3.7 KiB
WAL — auto-generated, không sửa tay
updated: 2026-07-31T12:35:00+07:00 | session: S164 (L9, window 2 — /tiep; lead=Fable) | branch: main
goal: CHUỖI 4-GĐ SP-002 — B0 ✅ B1a ✅ B1b ✅ spec-v2 ✅ transcribe ✅ · NEXT = B2 (chờ anh liếc 6 OG, có default)
chain: [x] /tiep + VÁ 12/12 + nạp spec SP-002 (6 nhịp + 3 hình + 2 bổ sung) — chi tiết _context/log [x] B0 draft-yeu-cau-owner.md (10 lời chốt + 8 nhóm + 5 mảnh + khuôn + 8 treo) [x] B1a ×2 att: att-1 ngược-#53 (207K/0-byte/resume-chết) · att-2 kỷ-luật-ghi CỨU A-D 18.277B → lead compile E/F + spot-check 4/4 → spec v1 (8 verdict · K1-K8 · 3 cụm) [x] B1b wf_8eb13087-5f9 — 3 lane reviewer opus 3-lens, 3/3 SẠCH 0-empty (C2 khung-rỗng ăn): l1 FAIL 5H · l2 6/6 chịu-lực ĐÚNG + F1 rào-1-PE-1-phiếu (:342/:1201) · l3 FAIL 6H + bác-6-nghi. Hội tụ 2-lane: admin-hide "System-subtree" GIỮ NHẦM 2 mục cần ẩn (Workflows :1795 + PeWorkflows :1798 = CON System) [x] Lead synthesize b1b-review-synthesis.md (41 finding → 14 vá + OG-6/OG-7) → SPEC V2 10.012B (tập-key tường-minh · ApprovalGroup K2-chủ+backfill-1 · 8-designer đo được · K7 3-nấc · acceptance răng) [x] F-1 resolve: file đĩa = ĐÚNG SP-002.v01 (mã ở word/header1.xml) NHƯNG 6-trang KHÔNG bảng ⇒ nguồn = 7 ảnh anh. Lead TRANSCRIBE danh-muc-sp002-transcribe.md: 85+1 row · 8 nhóm map · 4 ô-chưa-chắc [OG-6] [!] B2 — per cụm 3 wave (cụm-1 K1+K2+K3 · cụm-2 K4+K5+K6 · cụm-3 K7+K8): /fable-real invest sâu → /fable-clone review. PRE: 6 OG có DEFAULT (spec v2 §④) — chạy default nếu anh không đổi; build B4 mới chặn cứng [ ] B3 /fable-real review chốt · B4 fan-out Opus MAX · B5 dry-run E2E [ ] closeout: seed diary vai (C2 A∖B=∅) · tally garble (+ngược-#53 ev#4) · nhãn D · K3-STATUS-row
next: 5/6 OG CHỐT (1 schema-GỘP+UI-1-1 · 2 đội-hình-cũ · 7 N-phiếu+UI-1 · 8 "cho hiển thị, phân quyền tính sau" · 3 NĐUQ-tham-khảo + lên-CEO = TÁI DÙNG level-finalize [a Chương quyết, y PE]). Còn OG-6 anh soát transcribe (chặn seed-land, KHÔNG chặn invest). wf: B2-cụm-1 wf_fe53e58b-361 ĐANG CHẠY (1 lane fable, sub-invest-fable-b2-cum1.md, skeleton-first) → về thì: verify đĩa → merge note OG-3-finalize vào spec chi-tiết → kết tinh → fable-clone review cụm-1. Nguyên tắc mới memory: "máy rộng, UI hẹp". 🆕 QUYẾT ĐỊNH 9 (owner): KHÓA BUDGET tại finalize (a Chương TP.CCM) = mirror PE Mig 67 + né #81-EXT — spec §②.9. 🔴 B2c1 att-1 wf_fe53e58b-361 CHẾT skeleton-ruột-rỗng 472B (đọc 152K, 0 Edit — đọc-hết-mới-viết). att-2 wf_0b6b511f-76d ĐANG CHẠY: luật ĐAN XEN đọc→viết per section + trần đọc + quyết-định-9 đã nhét vào prompt. Pattern ghi sổ: tier:fable × StructuredOutput fail 3/3 (opus 3/3 sạch) — B3 cân nhắc.
verify: grep -c 'END spec v2' .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/spec-4gd-khkk-tong-quat-31-07-2026.md grep -c '86 row' .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/danh-muc-sp002-transcribe.md ls .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/ | wc -l # >=9 file
notes: RÀNG BUỘC KHUÔN: GIỐNG NHAU—CHỈ KHÁC FORM—ĐỪNG CHẾ THÊM. 8 nhóm = HIỂN THỊ không phải authz (khai thẳng spec §①). Đội hình 3 trạm QT-DN-V2-001 memory (verify LIVE trước K3). Sự cố phiên: ngược-#53 ev#4 (B1a att-1) + StructuredOutput-fail ×2 lần B1a (đĩa cứu) — tally @closeout. mind-check 1 cờ giữ chủ-đích. Chờ anh cũ: 54-62+42/43/44 (HANDOFF). Lead=Fable; ensemble lane pin tier:opus (GAP#6).