4.7 KiB
_lienfile-notes-batchB — quan-hệ GIỮA file (FLAG-only, lead chốt sau)
Nguồn: section "Ghi-chú liên-file" của
sub-harvest-curator-sleep-batchB-S170.md(7 quan-hệ) + 3 quan-sát bổ-sung của gist-drafter B @S170. KHÔNG phải bản nén — KHÔNG trộn vào gist per-file (nguyên tắc đóng-kín từng file). Mọi mục dưới đây chờ lead quyết khi hợp nhất.
7 quan-hệ từ curator
- Bản sao nguyên-văn cùng vai:
investigator-codebase/2026-05-q1(mục "2026-05-11 (setup)") ≡…/2026-05-q3(mục "2026-05-11 — Setup baseline") — trùng nội-dung ("44 gotchas + 14 memory entries + 6 skills + 27 mig + 81 test pass cumulative … Awaiting first SendMessage"). Đề-xuất: giữ 1 bản, bản kia thành con-trỏ. (Draft B đã ghi chú chéo ở B1-G và B3-C+D, chưa xoá bên nào.) - Cùng sự-kiện, 2 độ dài: audit 2 bug changelog S25 — bản DÀI (q2 B2-A, 5Q đầy đủ) vs bản NGẮN (q3 B3-B, wrap + kết-cục CI
#215FAIL →#216-#221PASS). Nén mất bản dài = mất file:line; nén mất bản ngắn = mất kết-cục CI. Draft B giữ CẢ HAI. - Cùng sự-kiện, 2 VAI (rủi-ro đếm đôi khi hợp nhất): ① bug lookup per-NV —
investigator-q1B1-A (chẩn-đoán:765) ↔reviewer-q1B5-B (Plan N vá 1/5 site → Plan O cascade 4 site). ② Plan P — B1-B (phát-hiện body 3 field) ↔ B5-B ("root cause 2 ngày prod bug F1+F2"). ③ Plan AA — B1-E ↔ B5-D. Đề-xuất: giữ cả hai NHƯNG ghi rõ vai (chẩn-đoán ⟂ nghiệm-thu) — Draft B đã giữ cả hai phía. - Một tên, hai nghĩa: trong
investigator-q2, "Mig 32" xuất-hiện 2 nghĩa (Plan AG đề-xuấtAddProjectPackageTable⟂ Plan B thực-dụng cho ContractAddApprovalWorkflowToContract). Nén ẩu sẽ tạo mâu-thuẫn giả — Draft B giữ token đối-chiếu ở phụ-lục q2. - Một gotcha, hai cách chú-giải:
#48— batch B chú "SQLite frozen clock tie-break" (reviewer-q2+investigator-q3+test-specialist), batch A (sub-harvest-curator-sleep-batchA-S170.md:43) chú "refactor >100 LOC Service chạm changelog/audit". Đề-nghị lead chốt 1 chú-giải canonical khi hợp nhất (quan-sát, KHÔNG phán bên nào sai). - 3 mục sức-khoẻ HARVEST (H2 lưu ý riêng): ①
investigator-q4header — MEMORY từng trỏ file VẮNG đĩa, nội-dung git-onlyd2f52ba; lô S29-S37 tới nay vẫn khai chỉ nằm trong git (đầu mối kéo về đĩa; curator CHƯA kiểm trạng-thái hiện tại). ②test-specialistS133 — 2 lần gọi cùng vai trong 1 run-folder ghi đè sub-file của nhau (INV-C đèsub-test-specialist-0.mdcủa INV-A), nội-dung sống nhờ journal + diary. ③investigator-q3S27 — vai tự nghi-ngờ lịch-sử spawn của chính mình ("agent type NOT FOUND", "trust prior memory entries but FLAG uncertainty") — token loại Fidelity, giữ nguyên, không tự phán. - Ràng buộc nén đã tuân (curator tự khai, drafter B xác nhận đã giữ):
test-specialistgiữ đủ 16 mốc chuỗi gốc + 12 mốc hậu-chuỗi + 4 lỗ + 2 mâu-thuẫn nội-tại (nhãn⚠️ mâu-thuẫn nội-tại văn-bản — KHÔNG tự sửa số @S170đã gắn trong draft);implementer-frontendgiữ 14/14 mục moved-not-cut khối riêng + nguyên chuỗi tag Ctrl-F, mục auto-refuse tag {cao}.
3 quan-sát bổ-sung của gist-drafter B (đo đĩa @S170, ngoài proposal)
A. Chênh số entry test-specialist: curator khai "25 entry"; đo đĩa = 30 heading ## = 1 dòng "Count progression" + 29 entry-heading (S155 → S54). Entry S60 ("UAT anh Kiệt 2 feature PE submit branch, +14") KHÔNG thuộc cụm narrative nào của curator — nó chỉ sống ở mốc mở chuỗi "254 (S60)" (TS-A) + token "GUARD-FIRST"/"⚠️GUARD-FIRST: bypass-test PHẢI dựng PE đủ 4 ĐK" ở phụ-lục. Lead cân nhắc: chấp nhận coverage-qua-token, hay bổ 1 dòng narrative cho S60 khi chốt gist.
B. Chênh số entry investigator-q1 (hoà-giải được): curator khai "10 entry verbose FIFO S21→S24"; đĩa = 11 heading ### = 10 FIFO S21→S24 + 1 setup 2026-05-11. Draft B ghi header "(11 entry [10 FIFO S21→S24 + 1 setup] → 7 cụm)" — không mâu-thuẫn, chỉ khác phạm-vi đếm.
C. "Run #231" trong B2-B là chú-thích curator, KHÔNG thuộc verbatim q2: grep 231 trên investigator-codebase/archive/2026-05-q2.md = 0 hit. Draft B đã đánh dấu "(chú-thích curator S170, không thuộc verbatim)" ngay trong entry — khi chốt gist chính-thức, lead quyết giữ (giá-trị nối tiền-sử sự-cố) hay bỏ (thuần-verbatim).