Ap spec-apply-hub-s145-v2 (5 axis, governance-only: 0 prod-code, 0 migration). Workflow S145 chet giua chung -> /tiep §4 relaunch-cat-gon wf_3d803740-41d 3/3 DONE. Owner-decision @S146: - session_ctx_kb = 64 TUONG-MINH (giu nguyen caveat ghost-wire: 0 reader) - session-model: scaffold IDEMPOTENT (tach cap-SO vs tao-THU-MUC) · closed.md WIRE (session-end §6.3-bis) · V2 AUTO (go cong NGUOI, GIU cong NHIP 6/15/3) Landed: C7 §N.8 predicate 4-ve · hook wal-flush.ps1 4 path (+.claude/sessions/) · San-3 tin-hieu ⑤ + ORPHAN-L · D2 KIEM end-only · §L.c completeness-gate co RANG. LIVE-VERIFY hook 4-path PASS repo THAT (da7ee8a). Session-model chay TRON VONG dau tien: pause-S146 -> resume-S146 -> ORPHAN-L can so. H24 force-fire (P=8 pause >= 1, luat auto moi): 2 vai + h24-audit -> 7 FLAG, va het: - sweep-consent sot 6 site (h24-audit.md:4 = frontmatter description) - closed.md wired-but-declared-unwired (ghost-wire CHIEU NGUOC) - owner-decision [7] BI GHI DE do tai-dung slot-index -> mat uy-quyen push 3/3 vai lane-H24 garble #53: ghi-dia-SOM cuu tron, ghi-MUON mat trang. So: orphan run-folder 3->0 · carry 14->20 (co tag [carry:*]) · +E-013 +E-014 error-ledger · +memory feedback_absence_looks_like_clean · .gitignore +lock file. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
13 KiB
sub-implement-D-5vong — Axis D (5-vòng closure + completeness-gate CÓ RĂNG)
Worker-3
impl-D-5vong@S146 · relaunch-cắt-gọt qua/tiep(S145 chết giữa chừng). File sở-hữu (disjoint):.claude/commands/session-end.md+.claude/agents/{tooling-harvest-audit,h24-audit,sleep-audit}.md. VERDICT: DONE (4/4 việc + 4/4 acceptance PASS, output thật dán bên dưới).
0 — GROUND-TRUTH đo tươi @S146 (TRƯỚC khi sửa gì)
0.1 Folder-state 3 vai-KIỂM (landmine phép-4) — lệnh + output THẬT
$ ls -la .claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/ .claude/agent-memory/h24-audit/ .claude/agent-memory/sleep-audit/ 2>&1
ls: cannot access '…/.claude/agent-memory/h24-audit/': No such file or directory
ls: cannot access '…/.claude/agent-memory/sleep-audit/': No such file or directory
…/.claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/:
total 4
drwxr-xr-x 1 pqhuy 197609 0 Jul 22 18:27 .
drwxr-xr-x 1 pqhuy 197609 0 Jul 22 19:49 ..
⇒ tooling-harvest-audit/ TỒN-TẠI nhưng RỖNG (0 MEMORY.md) · h24-audit/ + sleep-audit/ MISSING.
⇒ 3 vai WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT ⇒ phép-4 = not-yet-run (vacuous), KHÔNG FAIL, KHÔNG ĐẠT-ảo.
0.2 Ambiguity STALE (VIỆC 1) — xác-nhận trước khi vá
session-end.md:123 (bản cũ) xếp h24-audit/sleep-audit vào diện chờ-land về sau ⇒ mâu-thuẫn chính roster Phase 1 (:40-42 đã wire AUTO) + mâu-thuẫn đĩa (3 contract tồn-tại thật).
0.3 Phát-hiện thêm TRONG file mình sở-hữu — con-trỏ CHẾT
session-end.md:42 trỏ Phase 4.5 cho sleep-audit. Grep heading file: chỉ có Phase 1 · 1.5 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6 ⇒ KHÔNG có Phase 4.5 ⇒ broken-pointer (detector C1 sẽ bắt). Vá trong axis D (V4 = vòng nén-ngủ).
0.4 vế-count dòng-nợ — spec ghi "3-vế", ĐĨA in 4 đoạn (đo tươi)
scripts/nhip-no-probe.ps1:201=Write-Host ("NHIP-NO: kiem {0} | {1} | {2} | {3}" …)⇒ 4 đoạn:22usage-doc =NHIP-NO: kiem … | tran-bo-nho … | run-chua-gom … | pull-cach N ngay⇒ 4- 4 command (
pause:44·tiep:112·session-start:216·session-end:104) đều gọi "4-vế" - 🔸
scripts/nhip-no-probe.ps1:3header VẪN ghi "3-part debt line" = STALE — file NGOÀI quyền mình ⇒ báo lead, KHÔNG tự sửa ⇒ Gate viết "dẫn NGUYÊN VĂN dòng script in" + trỏ script làm canonical vế-set (B1), KHÔNG chốt số vế trong doc ⇒ script đổi vế thì gate không stale.
1 — VIỆC 1: gỡ ambiguity stale (spec D.4) ✅
File: .claude/commands/session-end.md:132 (bullet 🔸 cuối khối (g-bis)).
- Cũ: "vai #2
h24-audit+ #3sleep-auditland dần sau khi vai này chạy-thử-1-phiên + báo nấc" - Mới: "cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145 … Mỗi vai chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy, độc-lập, KHÔNG chờ nhau" + errata 🧊 nêu rõ bản cũ STALE (mâu-thuẫn roster Phase 1 + mâu-thuẫn đĩa) + trỏ
docs/STATUS.md§Sub-agents cho số roster (B1 — KHÔNG chép số).
🔴 Citation-trap gặp THẬT (lớp feedback_citation_trap_selfreference): bản vá đầu dẫn nguyên văn cụm stale trong ghi-chú errata ⇒ grep 'land dần sau' vẫn = 1 (chính dòng vá). Acceptance là grep-trần, KHÔNG có discriminator use⟂mention ⇒ diễn-đạt lại không tái-tạo literal ("xếp vào diện chờ-land về sau") thay vì bịa discriminator. Sau vá: 0 (cả bản có dấu lẫn không dấu).
Kiểm chéo :40-42 (yêu-cầu "2 chỗ không nói ngược"):
:40tooling-harvest-audit— "AUTO sau đo §L.b(g-bis)" ✔ khớp end-only tuyệt-đối:41h24-audit— sửa thêm cho khớp coupling: "@§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @session-start§2.1.8 nếu cặp nổ ở open; wherever it fires":42sleep-audit— sửa con-trỏ chếtPhase 4.5→ "AUTO sau mỗi lượt nén/sleep-recovery-memory-l2— post-step của skill, wherever it fires: consent @§2.1.2 HOẶC @§L.b(c)" + note 🧊 khai lý-do vá
2 — VIỆC 2: D2 COMMIT DEFER (option b) + landing site + H24-coupling ✅
Landing chính: session-end.md:124-131 — mục (vi) MỚI trong khối (g-bis).
- Luật 1 dòng (câu canonical chép sang 3 contract): "KIỂM end-only: @open chỉ có diff-report, artifact authoritative (chốt/harvest/distill) ở close."
- 3 vế lý-do (viết rõ, không "chưa kịp làm"): (1) nhịp "hai đầu" buộc tầng ĐO 2 đầu (H1/H2 báo-diff @open, wired thật) — KHÔNG buộc tầng KIỂM; (2) cột self-verify V1/V2/V4 canonical = CLOSE-time, thứ bị chấm chỉ SINH ở close; (3) @open chỉ diff-report đã em-main verify ⇒ 0 artifact authoritative ⇒ ép KIỂM @open = chấm bản chưa tồn-tại = đúng ĐẠT-ảo mà fail-safe NO-OP của cả 3 contract đang cấm.
- Đánh-đổi + điều-kiện huỷ-defer khai thẳng: sai @open chỉ soi ở close cùng phiên (trễ, không mất); @open mà sinh artifact authoritative ⇒ PHẢI xét lại (defer có điều-kiện huỷ, không đóng vĩnh-viễn).
H24-coupling — CHỌN option "wherever it fires" (viết rõ, kèm lý-do + phân ranh 3 vai):
h24-auditbám cặp H24 wherever it fires: cặp @§L.b(j)(ii) ⇒ chạy close; cặp @session-start §2.1.8(OVERDUE + consent) ⇒ chạy NGAY tại open, ngay sau cặp. Lý-do: pin = FLAG-list H24 tươi, authoritative NGAY khi cặp trả.sleep-auditcùng khuôn (bám lượt nén — consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)); pin =.gist.mdtươi.- Chỉ
tooling-harvest-auditend-only TUYỆT-ĐỐI (pin H1-chốt + H2-5-trục chỉ sinh ở close). - Hoà-giải mâu-thuẫn biểu-kiến: "end-only" = KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open; vai vẫn đi theo con-đo bất kể con-đo nổ ở đâu.
3 contract — mỗi file +1 dòng luật (+ coupling riêng):
| file | dòng | nội-dung |
|---|---|---|
.claude/agents/tooling-harvest-audit.md |
:25 |
luật + "end-only TUYỆT-ĐỐI", CẤM tự chạy @open |
.claude/agents/h24-audit.md |
:26 (+:27) |
luật + ngoại-lệ bám cặp H24 wherever it fires |
.claude/agents/sleep-audit.md |
:25 (+:26) |
luật + ngoại-lệ bám lượt nén wherever it fires |
Cả 3 TRỎ session-end.md §L.b(g-bis)(vi) cho lý-do đầy-đủ (B1 — không chép lý-do 3 nơi).
3 — VIỆC 3: D1 completeness-gate CÓ RĂNG ✅
Landing: session-end.md:145-205 — §L.c MỚI (sau §L.b(k), trước Phase 2). Trước đó repo KHÔNG có completeness-gate trong session-end.md (grep completeness-gate|phép sàn trên 2 command = 0 hit — nó chỉ sống trong checklist hub f71c5b65 + run-folder S135). ⇒ đây là build mới, không phải sửa chữ.
RĂNG = luật đọc kết-quả (dòng :150-153): mỗi phép chỉ mang 1 trong 3 nhãn —
ĐẠT (bắt buộc dán bằng-chứng đĩa) · TRƯỢT (kèm số/path lệch) · vacuous (kèm folder-state).
🔴 "Ghi ĐẠT mà không dán được bằng-chứng ⇒ phép đó TỰ ĐỘNG TRƯỢT" + "đã verify"/"khớp rồi"/trí-nhớ KHÔNG tính.
🔴 Chống meta-count (S119): báo phép: ĐẠT a / TRƯỢT b / vacuous c (a+b+c=4); CẤM gộp "4/4 PASS" khi còn vacuous; vacuous không cộng tử-số.
🔸 Nấc khai thẳng: gate = evidence-mandate, KHÔNG chặn đóng phiên (cùng triết-lý Sàn-5 trong chính file: cổng báo-động-giả ⇒ bị bypass ⇒ tự xoá chính nó).
Bảng 5 vòng chức-năng (V1..V5, mỗi vòng con-ĐO + con-KIỂM + bằng-chứng tối-thiểu; ô = con-trỏ, KHÔNG chép logic — B1) + luật không-nhịp (không ✓, không TRƯỢT, không được im-lặng bỏ khỏi bảng).
4 phép sàn — mỗi phép có disk-evidence requirement + lệnh chạy được:
| phép | bằng-chứng BẮT BUỘC | chống-bare-PASS |
|---|---|---|
| 1 — tick vs cửa | 3 SỐ thật: cửa = L nhãn + P dừng + counter-delta trước→sau (snippet git log … || true + grep .session-counter.json) |
lệch ⇒ TRƯỢT + in danh-sách cửa CÂM; thiếu 3 số ⇒ TRƯỢT |
| 2 — dòng-nợ tại cửa | DÁN NGUYÊN VĂN dòng NHIP-NO: … máy in (kể cả probe-loi (khong chan)) |
tóm-tắt/diễn-giải/"đã in rồi" ⇒ TRƯỢT |
| 3 — closeout đủ nghi-thức | PATH THẬT — bảng 3 closeout × 4 sổ, UNION-per-label (snippet git log --name-only | grep -E) |
ô rỗng ⇒ TRƯỢT + tên sổ thiếu + kỳ nào |
| 4 — vai đã-chạy có sổ | roles-ran list + path .claude/agent-memory/<role>/MEMORY.md + byte>0 + mtime |
thiếu sổ/0-byte ⇒ TRƯỢT (AS-8) |
Chi-tiết đáng nêu (đều là bẫy đã trả giá thật, ghi vào gate để khỏi tái):
- phép-1 + phép-3 DÙNG CHUNG regex closeout §L.b(j)(vi) — placeholder
<regex closeout — lấy ở (j)(vi)>, KHÔNG chép bản thứ 2 (B1). - phép-1 dùng
|| true(KHÔNG|| echo 0) — đúng bẫygrep -cmà chính file đã ghi 3 lần. - phép-2 trỏ script làm canonical vế-set, khai luôn lệch tên gọi hub "3-vế" vs script in 4 đoạn.
- phép-3 CẤM per-commit-naive (agent-memory vào qua
wal:cùng kỳ ⇒ FAIL oan; dẫn ca thật S133e53a693+9f404d3) + khai proxy không phân-biệt "không chạy" vs "chạy không ghi sổ" (cả hai đều lỗi ⇒ vẫn bắt đúng).
Dòng báo gate (ASCII, ghi cạnh khối memory-triple trong session-log):
completeness-gate S<nn>: vong <x>/5 chuc-nang (khong-nhip: <ds>) | phep DAT a / TRUOT b / vacuous c
- luật: có TRƯỢT ⇒ NÊU ở Phase 4 + đổ vào sổ đích (carry-slug HANDOFF / WAL-line / STATUS-row).
4 — VIỆC 4: phép-4 landmine "not-yet-run (vacuous)" ✅
session-end.md:197-200 — mục 3 của phép-4:
- 🔴 Vai WIRED nhưng KHÔNG chạy phiên này ⇒
not-yet-run (vacuous)+ DÁN folder-state, KHÔNG TRƯỢT và KHÔNG ĐẠT — kèm lệnhls -la3 folder chạy được. - 📌 Baseline @S146 dán vào doc (mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):
tooling-harvest-audit/tồn-tại RỖNG ·h24-audit/+sleep-audit/MISSING ⇒ cả 3 = WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT (vai #1 @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi). - 🔴 Chặn ĐẠT-ảo tương-lai (vacuous không phải giấy phép vĩnh-viễn): khi vòng tương-ứng CHẠY (H1/H2 chốt · cặp H24 chạy · lượt nén chạy) mà vai-KIỂM vẫn không có sổ ⇒ TRƯỢT thật, hết cửa vacuous.
- 🔴 Nêu thẳng đây là chỗ dễ ĐẠT-ảo nhất: "folder trống" đọc giống hệt giữa "chưa tới lượt" và "chạy rồi mà nuốt sổ" ⇒ phải kèm bằng-chứng vòng đó có/không chạy, không chỉ kèm
ls.
5 — ACCEPTANCE (tự chạy, output THẬT)
$ grep -nE 'land d(ầ|a)n sau' .claude/commands/session-end.md ; count=…
count=0 ← bản CÓ DẤU + không dấu (regex phủ cả 2)
$ grep -c 'land dan sau' .claude/commands/session-end.md
count_ascii=0 ← bản ASCII thuần
$ grep -rnE 'KI(Ể|E)M end-only' .claude/agents/
.claude/agents/h24-audit.md:26: …
.claude/agents/sleep-audit.md:25: …
.claude/agents/tooling-harvest-audit.md:25: …
files=3 ← ĐÚNG 3 file
$ grep -n 'phép-1 —|phép-2 —|phép-3 —|phép-4 —|CẤM bare-PASS|TỰ ĐỘNG TRƯỢT' .claude/commands/session-end.md
145: ### §L.c — completeness-gate 5-vòng (D1, land S146 — 🔴 CÓ RĂNG: CẤM bare-PASS)
152: > Ghi `ĐẠT` mà không dán được bằng-chứng ⇒ phép đó TỰ ĐỘNG TRƯỢT …
170: 🔎 phép-1 — tick vs cửa · bằng-chứng = 3 SỐ thật
180: 🔎 phép-2 — dòng-nợ tại cửa · bằng-chứng = DÁN NGUYÊN VĂN dòng máy in
184: 🔎 phép-3 — closeout đủ nghi-thức · bằng-chứng = PATH THẬT
194: 🔎 phép-4 — vai ĐÃ-CHẠY phải có sổ · bằng-chứng = roles-ran list + path sổ
$ grep -n 'not-yet-run (vacuous)' .claude/commands/session-end.md
197: 🔴 Vai WIRED nhưng KHÔNG chạy phiên này ⇒ `not-yet-run (vacuous)` + DÁN folder-state …
Z — governance-only (git status): 0 file src/ · fe-admin/ · fe-user/ · tests/ (prod_files=0), 0 migration.
File mình chạm ĐÚNG 4 + sub-file này. (tiep.md · wal-flush.ps1 · harness-11-engine.md · .session-counter.json modified = worker-1/worker-2, KHÔNG phải mình.)
6 — NGOÀI PHẠM-VI (báo lead, KHÔNG tự sửa)
- 🔸
scripts/nhip-no-probe.ps1:3header STALE — ghi "3-part debt line" trong khi:22+:201in 4 đoạn. File ngoài quyền worker-3. Gate §L.c đã miễn-nhiễm (đo nguyên-văn, trỏ script), nhưng header nên vá cho khỏi dạy sai. - 🔸 Spec-v2:41 ghi "phép-2 literal dòng-nợ 3-vế" — số này stale so đĩa (script in 4). Gate cố-ý KHÔNG chép số vế ⇒ không kế-thừa drift.