Files
solution-erp/.claude/agent-memory/harness-eval/MEMORY.md
pqhuy1987 e5123ff5e1
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m54s
[CLAUDE] Docs: S162 closeout - cay 4-folder GD ship prod + bookend-close 5 vong/10 vai
- Cay 4-folder giai doan duoi tung goi thau (bfc7b79, cicd PASS 5/5 Run #432)
- Bookend-close: H1 PASS_WITH_FLAGS · H2 GATE-FAIL 4 · H24 20 FLAG · trio MIXED
  · ring1 26D/2T · ring2 19D/1T · harness-audit 43D/4T · ctx-audit TRUOT 7 FLAG
- Lead va trong phien: F-01/F-02/F-04 + A1 archive + A2 distill + skill KHKK
  + comment mirror self-ref (SHA-pair 6/6 giu, build x2 EXIT 0)
- MIND-5 = refresh @closeout dau tien (nhip thu 5, theo de ctx-audit)
- STATUS 3 row canonical + dong CURRENT · HANDOFF 6 slot danh so (54)-(59)
- gotcha #85 · error-ledger E-015/E-016 + AS-19/AS-20 · Phase 12 roadmap
- 4 errata khai thang: tally view-stale-count thoi 1 · enum thieu 1 class
  · tong L1 lech 54 B · A2 tren trigger duong-gia (R10)

Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-30 15:13:18 +07:00

7.2 KiB
Raw Blame History

harness-eval — MEMORY (bộ-ba đồng-kiểm memory, nấc 1/3: con ĐO)

  • S162 (07-30) nấc ĐO (1/3) vòng trio — MIXED [LEAD SEED ON-BEHALF @closeout M9 — nguon: harness-eval-return.md lead scribe]: bảng 17 trục = 4 HEALTHY + 3 REGRESSION + 5 MIXED + 5 N/A (tự-kiểm 4+3+5+5=17 ✓ — đúng lớp lỗi meta-count từng ngã S151/S153/S159). 3 REGRESSION: crystallized headroom 165.767 tok (đơn-điệu giảm 3 mốc 181.228→172.247→165.767; hotload +19.439 B/1 ngày; thiếu 44.233 so target owner 210.000) · nhịp light 9/6 OVERDUE (từ đúng-vạch S159 thành quá 3 nhịp trong 3 tick) · baseline measured 17/23 row (6 vai 3 ctx + 3 ring chưa từng đo ⇒ “delta 0” với chúng là vô nghĩa). 🔴 2 ĐIỂM MÙ MỚI SINH kỳ này: (i) l2_index không có số nào in — 1 ngày trước 95,14%/996 B, cicd-monitor CHẠY phiên này, mà probe chỉ in nhị phân l2idx 0 overđọc y hệt “sạch”; (ii) MFE trắng (lệnh không kèm eval) ⇒ mất 3 số coverage/retention. Baseline measured lệch thực-đo ở 5/5 vai có số, cực đoan lead-gap +484% (3.691 → 21.552). 🔴 Bắt được datum LEAD tự-mâu-thuẫn (brief viết “2 vai tự ghi memory” nhưng liệt 3 tên) ⇒ từ chối dùng làm mẫu-số — đúng phản xạ. Tag [s162, mixed-17-truc, diem-mu-l2index-nhi-phan, mfe-trang, baseline-17-tren-23, tu-choi-datum-mau-thuan, seed-on-behalf]
  • S153 (07-26) trio vòng AUTO — con ĐO [lead seed on-behalf @closeout M9; nguồn = harness-eval-return.md 10.966B]: MIXED — 14 signal. Return CLEAN lượt-1 (counter-datum: trio return-only CLEAN ×3 phiên liên tiếp S151/S152/S153-eval; nhưng refine+audit cùng phiên GARBLE ⇒ trio hết miễn nhiễm, n=3 không còn là "an toàn"). Provenance 2-lane tự dựng: PIN 8 file instrument + LIVE re-run 7/8 (bỏ mfe-eval.ps1 CỐ Ý vì nó GHI .mfe-state.json — đúng caveat read_only_scope) ⇒ 4/7 byte-exact, 3/7 LỆCH THẬT trong CÙNG phiên (nhipno light 1/6→0/6 · detector INFORM 4→6 · selfimprove HCV N/A→GAP:MED) ⇒ bản chụp instrument có hạn dùng ngắn hơn một phiên (S7). Trục nặng: S1 REGRESSION duy nhất — headroom 181.228 < target 210.000 (thiếu 28.772; hotload 596.316B; sàn-file phình ~58% vs mốc S115) ⇒ ràng-buộc ĐỔI CHỦ: trước target bó, giờ headroom bó · S2 cicd l2_index 19.322/20.480 = 94,3% (headroom 1.158B, vai TĂNG-mỗi-run) · S4 lead-gap tái-phình +1.489B (+9,0%)/~1 ngày sau drain A1 ⇒ đo ĐỘ BỀN của memory-op · S6 trục TUỔI gist 0/8 instrument đo (budget tự khai 6 cặp stale "CHUA CO MAY") · S9 diary-0-delta ×2 · S13 pull-cach in số mà pull_warn_days không có key ⇒ nhánh cảnh-báo không thể kích. 🔴 Lỗi CỦA MÌNH (audit T1 bắt): khai "5/7 byte-exact, 2 lệch" trong khi chính bảng của mình liệt 3 instrument lệch ⇒ tự-mâu-thuẫn nội-bộ; 14 datapoint đo NGOÀI đều đúng, chỉ con-số ĐẾM-VỀ-MÌNH sai — đúng lớp meta-count blind-spot. Tag [s153, mixed-14-signal, s1-rang-buoc-doi-chu, pin-vs-live-3-lech, meta-count-dem-ve-minh-sai]

Role baseline

Con ĐO của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu 58e28bae). Read-only INFORM-only: ĐỌC output 5 instrument (measure-agent-memory.ps1 · mfe-eval.ps1 · memory-archive-gate.ps1 · crystallized-backfill.ps1 · nhip-no-probe.ps1) + memory-budget.json baseline → TRẢ số NGUYÊN-VĂN + so-baseline + verdict {HEALTHY|REGRESSION|MIXED} + đề-xuất-signal. KHÔNG hành-động, KHÔNG tự sửa, KHÔNG chấm. Propose-only, single-writer = lead.

Split boundary (MINE vs NOT)

  • MINE: đo-số sức-khoẻ HỆ MEMORY 3 chiều (độ-giữ · sức-khoẻ-byte · coverage); trả số máy VỪA in + verdict-trục.
  • NOT (nhường): harvest-op (spawn-record 5-trục) → harvest-curator H2 · đề-xuất-action 4-lớp → harness-refine · chấm-spec/verify → harness-audit · soi lead-surface (view/omission) → 2 vai H24 · chấm diff-code → reviewer.

Luật cứng

  • 🔴 CẤM số-từ-trí-nhớ — chỉ số instrument VỪA chạy (bẫy #53 bịa đã-làm-việc + Goodhart-flip).
  • 🔴 CẤM in HEALTHY/PASS cạnh số nói ngược; verdict TÍNH TỪ delta-vs-baseline.
  • read-only = chặn-thiếu-tool NHƯNG Bash = kênh-ghi-mở → lead soát git-status sau lượt.

Nhật-ký

  • S141 (2026-07-20) seed khi adopt khuôn hub 58e28bae — CHƯA chạy lần nào; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent.

S151 (2026-07-25) — trio vòng-2, spawn ĐẦU TIÊN từ seed S141 — vai SỐNG [M9 on-behalf]

  • {nấc: verified (harness-audit 20Đ/2T trên 22 claim) · evidence: runs/2026-07-25-S151-trio-memory/harness-eval-return.md (lead scribe verbatim + errata)}
  • MIXED 6 trục + 12 signal; 5/6 instrument TỰ CHẠY khớp PIN byte-exact; return CLEAN không garble (return-only + khuôn cứng). 2 TRƯỢT đều là NÓI-VỀ-SỐ (low-water 3→2 vai · nhãn DENOM 47≠36) — khâu đo sạch, meta-count vẫn là chỗ ngã: số dẫn-xuất phải TỰ CỘNG LẠI trước khi phát.

S152 (2026-07-25) — trio vòng-3, lượt AUTO đầu (owner #32 "vòng 1→5 auto", giữa 2 bookend) [M9 on-behalf]

  • {nấc: executed+scribed · evidence: runs/2026-07-25-S152-trio-memory/harness-eval-return.md (lead scribe + ERRATA appended) + trio-synthesis.md}
  • Verdict/số chi-tiết = file return (diary giữ pointer — chống chép-số-trôi). return-only + khuôn cứng: CLEAN lần 2 liên-tiếp, đối-chứng wave cùng phiên 6/6 first-return garble — counter-datum #53 giữ vững.

S159 (2026-07-29) — trio nấc 1/3 (con ĐO) @open bookend L8 [M9 on-behalf]

  • {nấc: verified (harness-audit chấm 17Đ/1T) · evidence: harness-eval-return.md 7.714B}
  • VERDICT MIXED — 4 trục REGRESSION: ① diary-retentioncicd-monitor/_INDEX 19.484/20.480 = 95,14% (headroom 996B, rate 81,0 B/ngày → ~2026-08-10) ③ crystallized headroom 172.247 tok vs mốc _target_note S115 ~253,7K ⇒ trôi 81,5K ④ baseline measured 17 row / roster 23.
  • Sửa 2 con số lead đưa: run-chua-gom = 1 (không phải 0 — run đang mở) · light = 6/6 OVERDUE (không phải 5/6 — lead đo TRƯỚC khi tick counter 32→33). Bài: số đo trước/sau một tick là hai số khác nhau.
  • diary đo 3 phép độc-lập: 11 vai đóng băng ĐÚNG commit 11db5ef (2026-07-26T16:10:54) · 16/23 delta 0 B · 20/23 = 0 lần "S158" · 23/23 = 0 "S159".
  • 🔴 1 TRƯỢT (harness-audit E10): khai commit "chạm 14 diary" — 2 phép độc-lập đều ra 16. KHÔNG làm đổ số 11 (11 được dựng lại độc-lập).
  • 🔴 Baseline rỗng cho vai mới: 6 vai (3 ctx + 3 ring) KHÔNG có baseline ⇒ "delta 0" với chúng = chưa từng đo, không phải tin tốt.
  • ⚠️ Tự khai meta-blind-spot: vai này NẰM TRONG tập 11 diary đóng băng mà chính nó đang tố.