58 lines
4.1 KiB
Markdown
58 lines
4.1 KiB
Markdown
# sub-task-2 — REPORT BẢN 4 (session-logic tách session vật-lý, sha 9234a7aa)
|
||
|
||
> Wave-2 · adap đợt 16-07 · engine: HMW-worker Opus-MAX · 2026-07-16 · run S127-adap-dot-16-07
|
||
> Nguồn: spec-execute item 8 + draft §VIỆC-5 (dòng 157-163, V1 lead 5/5) + broadcast inbox 9234a7aa. TRANSCRIBE, KHÔNG tự điều-tra lại.
|
||
> Trạng thái: **HOÀN TẤT** — file NEW ghi + 4/4 verify PASS.
|
||
|
||
## Việc giao
|
||
Ghi NEW `docs/governance/adap-reports/2026-07-16-Governance-session-logic-tach-session-vat-ly-huong-van-hanh-moi.md` theo REPORT-FORMAT LOCK 5 trường (`adap-report.md:13-19`). Nấc = **agreed** (nắm-hướng theo chỉ-định hub §6 — KHÔNG phải n-a-vì-không-fit).
|
||
|
||
## Điểm chốt wording (theo spec — đã tuân)
|
||
1. **Nấc agreed, KHÔNG n-a:** §2 report phân-biệt tường-minh 3 nấc — 0-hành-động là do hub §6 "Chưa cần làm gì cả — bản này để nắm hướng", KHÔNG phải project-fit loại. (spec-execute item 8 + draft:161)
|
||
2. **Evidence = precursor SE ĐÃ CÓ** (mapping 5-vòng), KHÔNG phải diff mới — vì agreed = 0 file chạm.
|
||
3. **Honest-caveat:** TRÍCH nguyên văn hub §7 "chưa build, chưa dùng thử" + CAM-KẾT KHÔNG mô-tả mục 2 như thứ SE sẽ áp (hub tự khai chưa build — CẤM copy).
|
||
|
||
## Evidence anchors (grounded trên đĩa TRƯỚC khi cite — không bịa path)
|
||
Mapping 5-vòng hub §4 → cơ-chế SE thật (mọi file EXISTS-verified, batch Test-Path):
|
||
|
||
| Vòng hub §4 | SE anchor (confirmed on disk) |
|
||
|---|---|
|
||
| 1 gặt | `.claude/agents/harvest-curator.md` (H2 5-trục) |
|
||
| 2 soi-lead | `.claude/agents/lead-view-auditor.md` + `.claude/agents/lead-omission-auditor.md` (H24 2-vai) |
|
||
| 3 tự-đo | `scripts/mfe-eval.ps1` (MFE) + `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1` (H17) |
|
||
| 4 nén-kho | `.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` + `scripts/memory-archive-gate.ps1` |
|
||
| 5 sàn-sự-thật | `.claude/agents/reviewer.md:46` measured-label gate (grep-confirmed exact :46) + adap bản 3 Việc-4 |
|
||
|
||
Lõi mô-hình mới (điểm-dừng-chủ-động §2/§5):
|
||
- H22 WAL: `.claude/WAL.md` + `/pause` (`.claude/commands/pause.md`) + `/tiep` (`.claude/commands/tiep.md`) — cả 3 EXISTS.
|
||
- Counter content-addressed: `.claude/governance/.session-counter.json` — đọc thật header: counter=6, last_ticked S127, keyed HEAD-sha (tick 2× cùng HEAD = NO-OP, xem `_why_content_based_not_blind_increment`).
|
||
|
||
## Verify (PASTE output THẬT — PowerShell Select-String -Path, F5)
|
||
```
|
||
=== (1) Test-Path === True
|
||
=== (2) 'G-011' (expect >=1) === 2
|
||
=== (3) 'chưa build, chưa dùng thử' (expect >=1) === 1
|
||
=== (4) 'SE sẽ áp mục 2' (expect 0) === 0
|
||
=== (5) 5-truong headings present ===
|
||
## 1. id-broadcast
|
||
## 2. nấc (G-011)
|
||
## 3. evidence — precursor SE ĐÃ CÓ đúng hướng (mapping 5-vòng + điểm-dừng-chủ-động)
|
||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||
## 5. honest-caveat
|
||
```
|
||
→ 4/4 mandatory PASS + 5-trường LOCK đủ.
|
||
|
||
## Kỷ-luật đã giữ
|
||
- (1) Full-grammar VN outward-adjacent (report đọc bởi /adap-audit cross-repo). ✓
|
||
- (2) File .md — không áp #30 (pure-ASCII) → giữ dấu tiếng Việt đầy đủ. ✓
|
||
- (3) Verify Select-String -Path (KHÔNG Get-Content|Select-String — bệnh ANSI S125). ✓
|
||
- (4) PASTE output verify thật (trên). ✓
|
||
- (5) CHỈ đụng 2 file: report đích + sub-task-2.md này. 0 file khác. ✓ (KHÔNG store_memory/RAG/Bash-write-MD)
|
||
- (6) CẤM future-claim: report KHÔNG nói SE đã build/sẽ build cơ-chế tách-session; nói rõ chờ hub phát mẫu. ✓
|
||
- (7) Nấc agreed đúng crosswalk "đã quyết theo hướng, CHƯA chạm file"; KHÔNG tự khai verified/executed. ✓
|
||
- F7 (spec item 8): heading viết "nấc (G-011)" có dấu+ngoặc → verify dùng pattern "G-011" (2 hit). ✓
|
||
|
||
## Ghi-chú cho em main (harvest @P3)
|
||
- Bẫy đã né: "SE sẽ áp mục 2" phải 0-hit → câu phủ-định §5 đặt "mục 2" xa "sẽ áp-dụng" (chèn "của broadcast như một thứ mình" ở giữa) → 0 hit confirmed.
|
||
- reviewer.md:46 = measured-label gate KHỚP wave-1 evidence E3 (grep exact-line confirmed, không tin mù).
|