7.7 KiB
_context-s-9 — SESSION-MODEL narrative durable
sID (LOGIC-session) = 9. 1 phiên-logic (bootstrap → work → sweep) trải nhiều window vật-lý nối bằng
/pause+/tiep. Window = 0-ID governance; sID = đơn-vị LOGIC. Folder pin:.claude/sessions/session-9/. ts-mốc khởi-tạo = 2026-07-30T15:14:22+07:00 (nguồn:git log -1 --format=%cI @ HEAD 6ba5cfe) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.🔴 CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @
/pause-only; vượt capsession_ctx_kb→ distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi.
(a) STOCK-map — reference-not-copy
Bảng pointer tới nguồn durable. KHÔNG copy nội-dung (chống drift). Điền @bootstrap; row session-specific append dưới các row stable.
| Tên | Path | 1-dòng |
|---|---|---|
| WAL | .claude/WAL.md |
mạch-việc-dở máy-state (H-22) — nối bằng /tiep |
| AI-context | CLAUDE.md |
AI agent context SOLUTION_ERP (scope + quick-rules) |
| Trạng-thái | docs/STATUS.md |
canonical mọi con-số (mig · bảng · test · roster) |
| Bàn-giao | docs/HANDOFF.md |
brief 5 phút + bảng số chờ-anh + carry |
| Sổ đếm H24 | .claude/governance/.session-counter.json |
counter + nhịp lead-self-audit |
| Thư cross-project | broadcasts/_index.md |
INBOUND directed (outbox/se) — fan-out outbox/all KHÔNG vào đây |
| (session-specific) | (path) | (1-dòng — append @bootstrap phiên này) |
(b) FLOW — append-only @pause-only
🔴 CẤM rewrite FLOW. Mỗi
/pauseAPPEND đúng 1 entry theo SCHEMA dưới (đặt DƯỚI dòngFLOW-START). Entry cũ = immutable. FLOW = SOURCE durable của "đang-đến-đâu"; bảng-đầu-việc = VIEW derive từ đây (single-source).
PAUSE-1 2026-07-30T17:35:40+07:00
anh: /pause
(1) quyết-định đã CHỐT
- Sàn-3 KÊU ① (3 orphan run-folder S159/S160) dù sổ WAL trống → anh chốt qua AskUserQuestion: "Bootstrap tiếp, bỏ mạch" ⇒ 3 folder giữ nguyên dạng nợ
[carry:orphan-retro-harvest-s159], KHÔNG xử trong phiên. - Bookend @open chạy 5 vòng / 10 vai, 10/10 END-line. Phiên 0 mig · 0 prod-code, suite 590 PASS (45D+545I).
- Lead KHÔNG thi hành nguyên văn NEXT-em #1 của S162 (wire diary-append vào
tiep.md §3-ter) — H2 chứng 11/23 vai INFORM-only bị luật CẤM tự-ghi; bệnh thật ở bước seed phía lead. Thay bằng checklist artifact-vs-entry trước commit closeout. - P3 của H2 HOÃN —
harness-refineE1 +harness-auditdựng lại phân-bố 105 mẫu:_INDEXđệm 167 B, 2 record ≈ 328 B ⇒ vỡ cap. Phải giải_INDEXtrước. - Đóng hiểu-sai của lead: nén agent-memory KHÔNG cứu được crystallized headroom —
hotload_sources0/6 dướiagent-memory⇒ headroom bị docs tiêu (657.229 B, +14.530 B/ngày), kho backfill 1,25 MB DƯ. Cung dư / cầu tắc.
(2) delta còn SỐNG
- 11 mục danh-sách vá chưa chạm (Mirror C1 mở lúc bookend đóng, nhưng anh gõ
/pausetrước khi lead bắt đầu vá) — chi tiết ởrun.md+_mind-s-9.md§D. - Nợ trung-thực mang sang:
lead-staleCOVERAGE 7/8, G7 governance CHƯA CHẠM ⇒TOTAL=12là SÀN không phải TỔNG (ring2 chứng bằng ca thật ở vùng chưa chạm).ring1chưa chạm 13/29 claim,ring2chưa chạm 9/27. - 4 finding rơi vào khe giữa 2 vai H24 — lead spawn song song nên cơ-chế nhường-turf hỏng (stale xong 16:18 trước gap 16:31). Chưa thu về.
- 2 ESCALATE của
harness-auditchưa xử: (i) backstop G-015 rỗng-hoá vì Stop-hook nuốtagent-memoryvào commit trước khi lead soát · (ii) strayagent-cwd-relative-memory-mislandtái phát ×3/phiên (đã xoá, chưa vá gốc). - 2 mồi
ctx-auditgieo, chờ chấm @close: MỒI-A slot (61) defect liên-danh N-HĐ · MỒI-B slot (60) enum. + phép thử tiên-đoán FLAG-1: nếu @close|block|vẫn = 1 và §E vẫn 10 dòng ⇒ FLAG-1 được chứng bằng số ngay trong phiên sinh ra nó. - Diary 10 vai chưa seed (việc closeout §L.b — H2 sẽ gate; C11 diary-0-delta sẽ FLAG nếu quên).
thu-moi: se=0 all=0(dò @2.7 dưới).
(3) con-trỏ
- run-trace:
.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/—run.md+ 10 sub-file, ~250 KB - lớp mềm:
.claude/sessions/session-9/_mind-s-9.mdMIND-0(mind-check11 ĐẠT / 0 TRƯỢT) ctx-curatorverdict @cửa này (§2.6(C-bis)-2bis):CTX-CURATOR: SUA — 9 điểm— lead áp cả 9 vào nhápMIND-1trước khi chèn. Nặng nhất #2: nháp lập luật "ý PARK phải giữ mỗi ý 1 dòng" rồi ngay dòng sau bundle 6 sub-ý vào 1 dòng = tái hiện FLAG-2 củactx-audit. Sạch: carry §D 12/12 ý MIND-0 mang đủ (lỗ 3/9 cửa trước đã bịt).- counter:
.claude/governance/.session-counter.json= 37 (last_ticked_session: S163)
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session 9 --json", "changed_count": 15, "anchor": "e5123ff [CLAUDE] Docs: S162 closeout" }
(c) STOCK-touched — máy-derive
Bảng file-đã-đụng trong phiên, máy-derive từ
git diff --name-only <anchor>..HEAD@pause/snapshot. KHÔNG điền tay.
Máy-derive @PAUSE-1 (
machine-block --session 9 --json) — anchore5123ff(S162 closeout, 2026-07-30T15:13:18) → HEAD43b57b5. changed_count = 15. 🔸 Khai giới-hạn nguyên văn của máy:changed_files=git diff anchor..HEAD⇒ chỉ phần ĐÃ COMMIT; việc còn dirty không hiện. Đừng đọc thành "toàn bộ việc đã làm".
| File | Δ | Ghi-chú |
|---|---|---|
.claude/WAL.md |
M | reset sau closeout S162 → ghi lại @bước 3 pause này |
.claude/agent-memory/.mfe-state.json |
M | mfe-eval.ps1 tự ghi (nấc-1 trio) — ESCALATE (i): bị wal: flush nuốt trước khi lead soát |
.claude/sessions/session-9/_context-s-9.md |
M | chính tệp này |
.claude/sessions/session-9/_mind-s-9.md |
M | MIND-0 + vá 6 ý carry sau ctx-audit TRƯỢT |
runs/2026-07-30-S163-bookend-open/run.md |
M | run-trace bookend |
…/sub-tooling-auditor-open-S163.md |
A | H1 — PASS_WITH_FLAGS 9 finding |
…/sub-harvest-curator-open-S163.md |
A | H2 — GATE-FAIL 6 |
…/sub-lead-stale-open-S163.md |
A | H24 — 12 FLAG (SÀN) |
…/sub-lead-gap-open-S163.md |
A | H24 — 4 FLAG |
…/sub-ring1-audit-open-S163.md |
A | ring1 — 15Đ/1T |
…/sub-ring2-audit-open-S163.md |
A | ring2 — 16Đ/2T |
…/harness-eval-return.md |
A | trio 1/3 — MIXED 23 trục |
…/harness-refine-return.md |
A | trio 2/3 — 2 action / 13 BÁC |
…/harness-audit-return.md |
A | trio 3/3 — ĐẠT 50Đ/2T |
…/sub-ctx-audit-open-S163.md |
A | vòng Ctx — TRƯỢT 14 |