Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-review-n2-S180.md
2026-08-07 14:24:13 +07:00

22 KiB
Raw Blame History

sub-review-n2-S180 — Phản biện bản đồ áp dụng N1 (deep-pass N2)

Vai: reviewer (N2, /fable-real, Fable 5) · Phiên: S180 (2026-08-07) Vật soi: sub-invest-fitmap-S180.md (48.433 B, 256 dòng — ĐÃ ĐỌC TRỌN 2 lượt Read) Đối chiếu: 4 thư gốc broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-* (đọc lại TỪ GỐC, không tin N1 thuật) + spec + run.md Chế độ ghi: GHI DẦN TRONG LÚC LÀM — mỗi finding append ngay khi chốt. File này KHÔNG có heading chờ-điền.

Ghi nhận mở màn (đã chốt trước khi mở thư gốc)

  • N1 fitmap cấu trúc: §0 tóm 4 thư · §1 7 GĐ · §2 12 TC · §3 9 lớp · §4 phát hiện/VƯỢT-KHUNG/datum · §5 fit-map 7 dòng đề xuất · §6 wave sơ bộ · §7 vét ô CHƯA ĐO (6 mục). END-line VERDICT có.
  • N1 tự khai trung thực đáng ghi nhận: (a) datum LỚP-7 tự thân §4.2 (bị coordinator bắt skeleton 15%); (b) 3 chỗ nhãn CHƯA ĐO ở đợt 1 được vét lại ở §7 bằng lệnh thật; (c) nhãn lead-measured cho 3 ca LỚP-2 không tự đo lại — khai tin-có-điều-kiện; (d) bác-một-phần nền lead (pull_warn_days) có lệnh + trích chữ.
  • Điểm sẽ soi nặng theo đề: T2 claims chống lưng cho "GĐ-2 ~70%", "GĐ-5 gần xong nhất", "GĐ-3 nửa" — từng file:line phải giải được; T5 phải tự tìm xung đột thứ 2 (N1 tuyên "xung đột lớn DUY NHẤT" §4.3 + GĐ-1/GĐ-2 đều ghi "Xung đột: không").

F-01 [T1+T4 · MAJOR] §6 W5 "có thể ghép W2" vi phạm cả điều-kiện-vào của hub LẪN OD-2 owner

  • Chữ N1 (sub-invest-fitmap-S180.md:243): "W5 (GĐ-5 phần thiếu)... Nhẹ, có thể ghép W2."
  • Chữ hub (thư chính GĐ-5, dòng 220): điều kiện vào GĐ-5 = "GĐ-1 và GĐ-2 ở nấc đã thi công hoặc đã khai không áp dụng". Ghép W5 vào W2 nghĩa là GĐ-5 chạy khi GĐ-2 CHƯA ở nấc đã-thi-công (đang chạy cùng lượt) ⇒ vi phạm luật điều-kiện-vào — đúng loại "nợ nấc" mà OD-2 mua bằng giá "giá trị thấy được chậm hơn".
  • Chữ owner (spec OD-2): "thứ tự N5 = ĐÚNG GĐ-0 → GĐ-6 của hub, KHÔNG nhảy cóc... wave nào chạy hết phiên thì dừng đúng ranh nấc, không ăn lẹm sang wave sau." — "ghép W5 vào W2" là ăn lẹm 3 bậc (GĐ-5 nhảy qua GĐ-3, GĐ-4 chưa mở).
  • Giảm nhẹ: §6 tự khai "cho N4 tham khảo — N4 mới là người chốt". Nhưng bất-biến gói #2 trong spec (kiểm ở N4) là "không nhảy cóc nấc" — N1 đề xuất một nước đi mà chính spec cấm, không kèm cờ "vi phạm OD-2 nếu làm". N4 đọc nhanh sẽ chép nhầm.
  • Acceptance sửa: xoá vế "có thể ghép W2" hoặc thay bằng "SAU W4, trước W6 — thứ tự tuyệt đối theo OD-2".

F-02 [T1 · ghi nhận ĐÚNG] §0 tóm thư chính — đối chiếu từng claim, KHỚP

Đã đối chiếu N1 §0 với thư chính nguyên gốc (317 dòng): luật nấc 5 bậc + nấc cuối chỉ-hub-cấp (thư dòng 103/313) ✓ · điều-kiện-vào "đã thi công HOẶC không-áp-dụng có khai" (:101) ✓ · 12 TC = hợp đồng, GĐ không trỏ TC = đồ chơi (:72) ✓ · 4 ô để chữ đúng danh sách TC-02/03/07/10 (:89-93) ✓ · GĐ-4 kéo sớm + độc lập GĐ-2/3/5 (:197) ✓ · GĐ-5 không-hạn-mức = không-áp-dụng ≠ tụt lại (:220) ✓ · sàn = in đậm món 2 + 6 luật (:281-296) ✓ · se thuộc nhóm hub hỏi mỗi phiên (:36) ✓ · track 6 kho (:266-273) ✓ · CẤM chép hình thức hub (:283) ✓. Tóm tắt §0 của N1 về thư chính KHÔNG trượt nghĩa ở các trục đã soi.

F-03 [T1+T3 · MAJOR] §5 fit-map đề xuất: 3/7 ô Quyết định trộn nhiều giá trị — trượt luật điền Phần A của chính khuôn

  • Chữ khuôn (món 3, :31): "Mỗi dòng chọn một trong ba giá trị ở cột quyết định: áp dụng · không áp dụng · hoãn." Đây là luật CHỨC NĂNG (Phần A), không phải hình thức tự do.
  • Chữ N1 (:225-227): GĐ-3 = "áp dụng MỘT PHẦN — phần cổng-mã-lỗi HOÃN" (2 nhãn trong 1 ô) · GĐ-4 = "áp dụng — sổ TRƯỚC, chấm điểm CHỜ ANH GẬT wire" · GĐ-5 = "áp dụng phần THIẾU nhỏ; phần lõi khai 'đã có tương đương/mạnh hơn'". GĐ-0/1/2/6 hợp lệ.
  • Vì sao không phải chuyện chữ nghĩa: khuôn có đường thoát CHÍNH THỨC mà N1 không dùng — nấc đã đồng ý định nghĩa là "nói rõ adopt tới đâu" (món 3 :209), tức scope-per-GĐ khai ở nấc + cột lý do + mục 4/8/10 báo cáo (kết luận per-KHOẢN đã áp/không áp dụng/chưa làm). Trộn "MỘT PHẦN/HOÃN" vào ô Quyết định làm: (a) máy soi hub không parse được 1-trong-3; (b) mơ hồ điều-kiện-vào GĐ-6 ("mọi GĐ trong phạm vi áp dụng đã thi công" — thi công TRỌN hay thi công PHẦN-ĐÃ-ĐỒNG-Ý?).
  • Acceptance sửa: 3 ô đổi về áp dụng; scope hẹp ghi ở cột "Lý do/điều kiện" + khoản cổng-mã-lỗi và khối chấm-điểm-wire xuống mục 8 (phản biện) + mục 10 (nợ có mốc) của khuôn B.

F-04 [T3 · MAJOR] N1 bỏ sót bẫy A1 (dấu-hiệu-adapt-thiếu ĐÃ XẢY RA THẬT Ở HUB) — đúng chỗ N1 đang gợi nguồn dữ liệu cho sổ 3 khối

  • Chữ Phần C A1 (món 3 :278): "Dấu hiệu adapt thiếu, đã xảy ra thật ở hub: đổ hàng loạt khoản việc từ một sổ nội bộ sang cột lời nguyên văn. Những khoản đó là nhãn do đội đặt, không phải câu chủ dự án nói — đổ vào đó là tiêm diễn giải vào đúng cột cấm diễn giải... Cách đúng là đưa chúng vào một phụ lục riêng."
  • Chữ N1 (GĐ-4, :120): "Mảnh dữ liệu rải: việc-được-giao → WAL chain + HANDOFF + docs/changelog/migration-todos.md; sở-thích → 61 file auto-memory... có Why/How-to-apply nhưng KHÔNG nguyên-văn" — N1 liệt các sổ nội bộ này như NGUYÊN LIỆU cho sổ 3 khối (W4) mà không kèm cảnh báo A1. Người thi công W4 đọc N1 sẽ làm đúng động tác hub đã ngã: migrate-đổ WAL/HANDOFF/auto-memory (toàn nhãn-do-đội-đặt) vào cột lời-nguyên-văn.
  • N1 có chữ "KHÔNG nguyên-văn" (nhận diện thuộc tính) nhưng KHÔNG có luật cấm-đổ + không nhắc "phụ lục riêng" — bẫy được hub viết sẵn, N1 đọc trọn món 3 (tự khai dòng 4) mà không chép về.
  • Acceptance sửa: W4 spec phải có dòng: dữ-liệu-cũ từ WAL/HANDOFF/auto-memory chỉ được vào PHỤ LỤC của sổ, cột nguyên-văn chỉ nhận chữ anh gõ từ thời điểm dựng sổ trở đi.

F-05 [T3 · minor] A10 chỉ được map NỬA khoản — vế "đường ghi lại khi chấm sai" không có trong bản đồ

  • N1 GĐ-4 (:122) map A10 = "Bảo vệ tập-tín-hiệu-đóng... h24-signal-write.ps1 từ chối class ngoài enum" — đúng vế PHÉP THỬ của A10 và là claim mạnh (máy thật).
  • Nhưng A10 sàn (món 3 :329) còn vế chính: "khi chủ dự án điều chỉnh điểm, có một quy trình: phân tích nguyên nhân ngắn xác định TẦNG NÀO SAI, gắn nhãn lớp lỗi riêng, ghi một dòng vào nhật ký của vai đã sai" — quy trình thành văn này SE chưa có và N1 không liệt vào "SE thiếu" GĐ-4. (SE có error-ledger làm chỗ chứa — đúng ý "lớp lỗi sống ở sổ lỗi" — nhưng quy-trình-khi-chấm-sai chưa thành văn.)
  • Mức minor vì GĐ-4 tổng thể N1 đã khai "hổng nhiều nhất" + chấm điểm "0 tồn tại"; vế này nằm trong vùng đã khai hổng, chỉ thiếu tên khoản.

F-06 [T3 · MAJOR] GĐ-2 khoản sàn (v) "Khai luôn điểm mù" — N1 bỏ sót TRỌN một khoản sàn in đậm

  • Chữ phụ lục (GĐ-2 sàn :161): "(v) Khai luôn điểm mù. Vật chứng của chính vai điểm danh sinh ra sau khi nó chạy xong, nên nó không tự soi được. Cần một vai khác cùng phiên, cộng lượt soi ở đầu phiên sau, mới phủ hết." — đoạn in đậm ⇒ thuộc SÀN BẮT BUỘC (thư chính :281: sàn = các đoạn in đậm món 2).
  • N1 GĐ-2 liệt "Hub đòi" 6 ý (lane nguyên văn · vai cấm-sửa · máy 4 vị từ · 3 nhịp · sổ 2 tầng · điểm danh 2 nguồn) — khoản (v) KHÔNG có mặt ở cả "Hub đòi" lẫn "SE thiếu". SE thật ra có họ hàng gần (closeout-sentinel là máy soi cửa-sau + bookend @open bắt lọt phiên trước — N1 chính nó map ở TC-08) — tức khoản này SE có nguyên liệu để khai "đã có tương đương", N1 bỏ thì mất một khoản dễ ăn điểm chứ không chỉ thiếu cảnh báo.
  • Acceptance sửa: thêm khoản (v) vào bản đồ GĐ-2 + map với closeout-sentinel/bookend làm ứng viên tương-đương.

F-07 [T3+T1 · minor×2] GĐ-3: khoản sàn (vii) "guard vắng tệp = vị từ máy" bị bỏ sót; N1 đánh số khoản LỆCH so phụ lục

  • (a) Bỏ sót khoản (vii): phụ lục GĐ-3 :204: "(vii) Guard vắng tệp phải là vị từ máy — kiểm sự tồn tại của tệp rồi bỏ qua và khai. Đừng dùng mệnh đề 'cái đó chưa làm': mệnh đề đó sai ngay giây tệp kia hạ cánh." — in đậm = sàn. N1 GĐ-3 "Hub đòi" liệt 7 ý nhưng không có ý này. (SE thực tế giàu vị-từ-đĩa — khoản dễ khai tương-đương, cùng dạng F-06.)
  • (b) Cite lệch số: N1 §7.1 gọi luật tự-trị 3-bậc là "Khoản GĐ-3(vii)" — trong phụ lục, tự-trị 3-bậc là khoản (vi) (:202), còn (vii) là guard-vắng-tệp. Nội dung claim đúng, con trỏ sai — đúng lớp "cite sai ≠ claim sai" (bài S171), nhưng người thi công W3 dò theo số khoản sẽ trỏ nhầm.

F-08 [T1 · minor] Phạm vi BẤT BIẾN của luật chấm điểm: N1 trích câu hẹp (:23), khối chữ ký liệt RỘNG hơn (:140)

  • N1 §0: "hình thức đổi được, công thức + 3 mốc + ranh giới tầng thì KHÔNG" — đúng nguyên văn món 4 :23.
  • Nhưng khối chữ ký món 4 :140 liệt phạm vi luật: "công thức · nguồn đếm · bốn tầng · ba mốc niêm phong · đường ghi lại khi chấm sai" — RỘNG hơn 2 khoản (nguồn đếm SỔ-chính-transcript-gương; quy trình khi chủ chỉnh điểm). Nếu W4b thiết kế theo câu N1 trích, có thể tưởng "nguồn đếm" là hình-thức đổi được — trong khi nó nằm trong phạm vi đã ký. Sửa: bản đồ W4b ghi phạm vi bất biến theo :140 (5 khoản), không theo câu tóm :23.

F-09 [T3 · minor] GĐ-5 khoản (iii) vế "tổng hợp bằng MỘT LƯỢT GỌI MỚI, không nối lại lượt cũ" không có trong bản đồ

  • Phụ lục GĐ-5 :304: chuỗi 5 tầng kết bằng "tổng hợp bằng một lượt gọi MỚI, không nối lại lượt cũ (nối lại làm rớt tham số mô hình đã ghi đè)". N1 GĐ-5 không nhắc vế này ở cả "đã có" lẫn "thiếu". Đáng nhắc vì SE có nghi thức resume-in-session (recovery #53) = nối-lại-lượt-cũ — hai thứ KHÁC MỤC ĐÍCH (recovery vật chứng ≠ tổng hợp), ranh cần một câu khai để người sau không viện resume làm cớ nối-lại khi tổng hợp.

F-10 [T5 · MAJOR] Xung đột triết lý THỨ HAI có thật — và N1 TỰ CHỨA nó rồi phủ nhận bằng câu "duy nhất"

  • N1 §4.3: "Xung đột lớn duy nhất: exit-0-advisory ⟂ cổng-chặn-mã-lỗi... Các mục còn lại là THIẾU chứ không NGƯỢC."
  • Nhưng chính N1 §4.4(c) mô tả một cặp NGƯỢC thật: hub đòi sổ-3-khối là NGUỒN ở lane quản trị — món 4 :63 còn nâng cấp thành "Cuốn sổ là đường ghi chính" (nguồn đếm của chấm điểm, thuộc PHẠM VI ĐÃ KÝ :140) và khối việc-được-giao mang {trạng thái · số lần nhắc · con trỏ} — trong khi SE có luật ĐÃ RATIFY chiều ngược: tiep.md:181 "Checklist = VIEW derive tươi — CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3)" (đo lại nguyên văn hôm nay, còn sống; bản sao thứ 2 ở pause.md:115). Một việc anh giao sẽ sống ở CẢ sổ-3-khối (trạng thái mở/đóng) LẪN WAL (mạch [!]/[x]) ⇒ đúng hình file-nguồn-đôi mà sàn-3 sinh ra để cấm — trừ khi vẽ ranh REQUEST-level (sổ) ⟂ TASK-level (WAL) + luật ai-derive-ai, và VẼ RANH = sửa phạm vi luật đã ratify = quyền anh.
  • Vì sao đây là xung-đột chứ không phải thiếu: "thiếu" = SE chưa có vật, cứ xây là xong; ở đây xây-theo-chữ-hub thì VI PHẠM luật SE đang sống, xây-theo-luật-SE (sổ = view derive) thì mất tính "đường ghi chính" mà luật chấm điểm đã ký đòi. Phải CHỌN — cùng cấu trúc với cặp exit-0 ⟂ cổng-chặn mà N1 gọi là xung đột.
  • Hệ quả nếu không vá: N4 đọc câu "duy nhất" sẽ xếp W4-sổ là wave thi công thẳng (N1 §5 GĐ-4 ghi "sổ 3 khối + máy dò + 2 vế đèn = việc máy") — bỏ qua bước ra-quyết-định-ranh cần anh, đúng loại lỗi "áp một nửa" mà GĐ-6 hub soi.
  • Acceptance sửa: §4.3 đổi thành "2 xung đột"; W4 thêm điều-kiện-vào: "ranh sổ⟂WAL được anh duyệt (1 quyết định: sổ = NGUỒN cho lời-anh + đếm-nhắc; WAL giữ NGUỒN mạch-việc; trạng-thái việc trong sổ = DERIVE từ WAL hoặc chỉ lật lúc đóng)".
  • Đã thử tìm xung đột 3 (không thành — khai phép): luật-nấc ⟂ bookend (không ngược — nấc per-GĐ, bookend per-phiên, trực giao) · chấm-điểm ⟂ h24_cadence/2-strike (hoà: luật hub cấm nhét lớp "chấm sai" vào tập-tín-hiệu-đóng — h24-signal-write enum-đóng + error-ledger là đúng chỗ hub chỉ; 2-strike đếm per-class nên thêm class không đổi ngữ nghĩa class cũ) · GĐ-1 lane-đơn-trị ⟂ 2 kho adap-report (đo: docs/governance/adap-reports/=103 file hồ-sơ-adoption ⟂ broadcasts/outbox/ai_infra/=47 thư-gửi-hub — KHÁC chức năng, không phải 1 loại sổ 2 thư mục) · GĐ-1 giữ-tên-cũ ⟂ vocab-alias-map (HOÀ — frozen-set 5 vùng khớp luật hub) · tầng-1-lead-tự-chấm ⟂ meta-count-blind-spot S119 (không ngược — chính tầng-2 độc lập của hub là thuốc cho bệnh S119).

F-11 [T2 · minor, gộp 4 vết vệ-sinh-thước] Claims đứng nhưng 4 vết đo-lường nhỏ trong artifact bền

  1. Số control sai: N1 §124 khai control-dương "'điểm dừng' cùng fileset = 3 file" — đo lại: 5 file (check-email/pause/session-end/snapshot/tiep.md), cả glob 1-cấp .claude/commands/*.md lẫn đệ quy đều 5, không có subdir để đổ lỗi mẫu số. Control chỉ cần >0 nên KẾT LUẬN 0-hit không đổ, nhưng con số control là số-đo-in-vào-artifact — sai 3≠5 đúng LỚP-5 mini.
  2. Cite lệch 1 dòng: N1 GĐ-3 trích "Exit 0 always..." tại governance-detectors.ps1:1963 — đo thật: :1962 (:1964 = exit 0). Nội dung đúng, neo số-dòng lệch — N1 đang map LỚP-6 cho SE mà tự giẫm LỚP-6 nhẹ trong chính artifact bền.
  3. Lệnh grep alternation không khai dialect: §7.1 "bậc|tự vá|mơ hồ" · §7.6 "roster|đăng ký" — nếu tái lập bằng git-bash grep (BRE) thì | là literal ⇒ 0-hit dương-giả-kép. Đã tái lập TÁCH TỪNG VẾ bằng ripgrep: roster=0 (control AS-17=4) · đăng ký|đăng-ký=0 · bậc=1 hit đúng "bậc-MẠNH" · viện dẫn=0 (control How to apply=48/61) · chấm điểm=0 (control "điểm dừng"=5) ⇒ mọi kết luận 0-hit của N1 ĐỨNG, chỉ lệnh-như-ghi không tự-chứng.
  4. "~70%" GĐ-2 không mẫu số: con số duy nhất kiểu ước trong fit-map (§5 GĐ-2 "nâng từ ~70%" + TC-05 "ĐÃ CÓ 70%") — không kèm phép đếm tử/mẫu. Đếm thô theo 8 bước GĐ-2 thư chính: (i)✓ (ii)nửa (iii)✓ (iv)nửa-agent-memory-có-runs-không (v)✓ (vi)2/4-vị-từ (vii)2.5/3 (viii)✗ ≈ 5.5-6/8 ≈ 65-72% — số N1 KHÔNG sai thô nhưng vi phạm A11/bẫy-5-GĐ-1 (in số kèm mẫu). Sửa: thay "~70%" bằng phân số khoản "x/8 bước, liệt tên" hoặc bỏ số.

Bảng verify T2 — mọi claim "SE ĐÃ CÓ" chống lưng 3 kết luận lớn (đã mở tận nơi, ~60 phép)

Claim N1 Phép đo Kết quả
GĐ-5: fable-real/clone.md tồn tại + runbook §2.1-bis INVOCATION + H21 "vai = ANH GÁN" ls + Grep :11-14,:68 ĐỨNG
GĐ-5: hmw.js:73 TIER2_EXPECTED + 2-key spawn-model-audit.ps1:102 + PA-2b INFORMATIONAL Read/Grep ĐỨNG (2 giá trị claude-opus-5 đồng bộ)
GĐ-5: đo S126 0-mismatch + control no-tier→opus (session-start.md:51) Read :50-53 ĐỨNG đúng dòng
GĐ-5: chung-gốc runs/ (90 folder) + scaffold @P1 (hmw.js:9) ls wc + Read ĐỨNG
GĐ-5: ctx-verifier chống-nạp-giả + B1 tiep_reload (tiep.md:183) Read ĐỨNG đúng dòng (câu "đã nạp suông KHÔNG tính" nguyên văn)
GĐ-2: nhip-no run-chua-gom + DUAL-ACCEPT port tiep.md:40-53 + CONFIG-THIEU no-default Read header :1-53 ĐỨNG (header tự khai đúng như N1 tả)
GĐ-2: archive-gate A7 substring-resolve SimpleMatch + size>0 Grep :16-19,:233-276 ĐỨNG
GĐ-2: khối instruments closeout (session-end.md:164) 5 máy + mfe-eval AUTO Read ĐỨNG đúng dòng
GĐ-2: obs-pair UNCONDITIONALLY (closeout-sentinel.ps1 header Roles) Read :14-15 ĐỨNG
GĐ-2: secrets_sweep rglob (session_ctx.py) Grep :173,:180 ĐỨNG
GĐ-2/TC-04: WAL "#53: 6/6... mất 0 byte" Grep WAL :22 ĐỨNG
GĐ-3: nhip-no gọi 4 cửa session-start:269 · session-end:118 · tiep:154 · pause:113 + "KHÔNG chặn" cả 4 Read 4 file ĐỨNG cả 4 dòng CHÍNH XÁC
GĐ-3: cặp auditor VÔ-ĐIỀU-KIỆN 2 đầu (session-start:269 + session-end:119) + ring2 PIN đích-danh Read ĐỨNG
GĐ-3: tick fail-loud + fault-inject 5/5 (session-start:246) · M5 + positive-control 5/5 (session-end:125) · gate đo nguyên văn (session-end:207) · mind-check không chặn (tiep:169) Read ĐỨNG cả 4
GĐ-3: h24-signal-write exit≠0 ngoài enum + _frozen_until_owner + "may NOT invent a class" Grep :13-22,:49,:157 ĐỨNG (exit 2 tường minh)
GĐ-3: error-ledger 2-strike + AS-17 promote S150/S151 Grep :12,:42,:74 ĐỨNG
GĐ-3: detectors exit-0 doctrine + tách TOTAL⟂INFORM (:65-72, :1941+) Read ĐỨNG (vết ở :1960-1962; cite :1963 lệch 1 → F-11.2)
GĐ-1: detectors 1964 dòng · Write-Section=20 · C11 regex + vết ctx-audit-FLAG-6 (:1091,:1102,:1769) wc/grep ĐỨNG
GĐ-1: vocab-alias-map append-only single-writer + frozen-set + cột lý-do Read :1-21 ĐỨNG
GĐ-0: 0-hit _index + control harness-22=3 + byte 4 thư khớp Grep + ls ĐỨNG (tái lập y nguyên)
GĐ-4: 4 phép 0-hit (chấm điểm · viện dẫn · roster · đăng ký) + "bậc"=1 hit Grep tách vế + 3 control ĐỨNG (→ F-11.3)
§4.6: runs=90 ≠ 87 đề bài · auto-memory=61 ≠ 60 wc ĐỨNG — số N1 đúng, đề bài lệch
GĐ-3: WAL Sàn-3 5/5 + 3 ERRATA Grep :7,:19-21 ĐỨNG

KHÔNG một claim "SE ĐÃ CÓ" nào đổ. Rủi ro trục T2 (khai miễn dựa trên "đã thi công" giả) — KHÔNG kích hoạt trên mẫu đã soi.

Kết luận T4 — 4 khoản VƯỢT-KHUNG: 4/4 gán ĐÚNG cấp

  • (a) exit-0→gate: ĐÚNG vượt-khung (đổi cơ chế doctrine đang sống ở ≥3 máy + 4 cửa — đo thật ở F-10/T2). Không phải né việc: N1 vẫn giữ phần 4-nhãn/vòng-hỏi là việc áp được (W3).
  • (b) wire chấm điểm 2 cửa + vai tầng-2/3: ĐÚNG — "áp thẳng" của hub chỉ miễn chữ ký HUB (món 4:133 "không cần hỏi hub ký lại"), không miễn quyền anh với nghi-thức 2 cửa + roster (nguyên tắc S119/S145). N1 tách W4 (trong khung) ⟂ W4b (gated) là tách chuẩn.
  • (c) sổ-3-khối: cấp ĐÚNG (cần anh vẽ ranh) — nhưng bị chính N1 phân loại nhầm "không NGƯỢC" ở §4.3 → F-10.
  • (d) đẻ vai mới: ĐÚNG — đụng roster + GĐ-6(iii) trọn-gói-1-commit.
  • Không khoản nào bị thổi lên để né, không khoản nào bị hạ để tự làm.

TỔNG KẾT N2

Verdict: PASS_WITH_FIXES — 0 CRITICAL / 5 MAJOR (F-01 · F-03 · F-04 · F-06 · F-10) / 6 minor (F-05 · F-07a · F-07b · F-08 · F-09 · F-11)

Bản đồ N1 là bản đồ TỐT: ~60 phép đo độc lập trên ~45 claim — không claim nào đổ; 3 phép 0-hit tái lập đứng cả khi tách vế; số kho (90/61) N1 đúng còn đề-bài-lead lệch. Chỗ phải vá TRƯỚC KHI N4 tiêu thụ: (1) xoá "W5 ghép W2" — vi phạm OD-2 + điều-kiện-vào GĐ-5; (2) fit-map 3 ô về đúng 1-trong-3 giá trị; (3) chép bẫy A1 (cấm đổ sổ-nội-bộ vào cột nguyên-văn) vào spec W4; (4) bổ khoản sàn GĐ-2(v) điểm-mù + GĐ-3(vii) guard-vắng-tệp; (5) §4.3 đổi "xung đột duy nhất" → "2 xung đột" (thêm sổ-NGUỒN ⟂ sàn-3-CẤM-nguồn-đôi) + W4 thêm điều-kiện-vào "anh duyệt ranh sổ⟂WAL".

END sub-review-n2-S180 — VERDICT=PASS_WITH_FIXES-0C-5M-6m; mọi claim SE-ĐÃ-CÓ đứng sau ~60 phép; 2 xung đột triết lý (N1 khai 1); 4/4 VƯỢT-KHUNG đúng cấp; 5 vá bắt buộc trước N4.