43 KiB
N3 — LANE D / 6 · GĐ-5 (cửa gọi mô hình đắt) + GĐ-6 (niêm phong đồng bộ + bảng gốc)
Vai:
reviewer(đối kháng, read-only/propose-only) · phiên S180 · engine/fable-cloneGhi đĩa TRONG LÚC LÀM (chống #53). Mọi mục dưới đây được đổ ruột ngay khi đo xong, KHÔNG để placeholder.
§0 — KHUNG ĐO: mẫu số lấy từ đâu (đọc trước, vì cả lane treo vào đây)
Đề bài của lane này khác N2: N2 kiểm claim có đứng không, lane D kiểm PHỦ CÓ ĐỦ KHÔNG. Muốn nói "được bao nhiêu" thì phải nói "trên bao nhiêu" — và phải nói rõ đếm CÁI GÌ, vì cùng một giai đoạn có tới ba cách đếm hợp lệ mà ra ba con số khác nhau.
Ba mẫu số nguyên bản của hub cho GĐ-5 (không phải tôi chế ra, hub tự đánh số):
| Mẫu số | Nguồn | Số |
|---|---|---|
| A. Bước làm | thu-chinh:221-229 — hub tự đánh 1..8 |
8 |
| B. Sàn chức năng | phu-luc:296-316 — hub tự đánh (i)..(vii); riêng (vi) hub tự tách 3 gạch đầu dòng ("ba chỗ dây điện chịu lực") |
7 mục / 9 atomic |
| C. Nghiệm thu | phu-luc:328-335 — 6 ô tích |
6 |
Mẫu số D — atomic hợp nhất (dùng cho tiêu đề): tôi hợp A ∪ B ∪ C, khử trùng, tách mỗi
mệnh đề cưỡng chế kiểm được độc lập thành một khoản, mỗi khoản neo file:line của hub.
Ra 20 khoản cho GĐ-5 (bảng §1) và 17 khoản cho GĐ-6 (bảng §5).
Đây là phép tách của tôi, không phải số của hub ⇒ tôi dán nguyên bảng để ai cũng đếm lại được.
Ai không đồng ý cách tách thì cãi vào từng dòng, không cãi vào con số tổng.
🔴 Vì sao phải phiền thế: N2 đã bắt N1 lỗi "~70% không mẫu số" ở GĐ-2 (sub-review-n2-S180.md:82).
Lane này mà lại phán "gần xong" bằng cảm giác thì lặp đúng lỗi vừa bị bắt.
Quy ước ô trạng thái: ĐỦ (có, chạy được, có bằng chứng) · NỬA (có mầm/tương đương một phần,
thiếu vế kiểm được) · THIẾU (không có) · KHÁC (SE làm khác hub có lý do — mục 6 khuôn báo cáo)
· KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC (không có dụng cụ để phán).
Khi tính tử số tôi tính ĐỦ = 1 · NỬA = 0.5 · KHÁC = 1 (nếu tương đương kiểm được) · THIẾU = 0,
và dán cả hai con số: nghiêm ngặt (chỉ ĐỦ) và nới (ĐỦ + NỬA + KHÁC).
§1 — 🔴 PHÁT HIỆN NẶNG NHẤT CỦA LANE (ghi ngay, trước cả bảng khoản)
D-LANE-01 [MAJOR] — Máy soát chỗ-ngồi model MÙ TRỌN VẸN với phiên hiện tại, mà vẫn in "0 lệch"
Đây là khoản chống lưng quan trọng nhất cho câu "GĐ-5 gần xong nhất" (N1
sub-invest-fitmap-S180.md:138, và cũng là ô TC-09 của N1 :183). N2 đã verify khoản này và
không bác được — nhưng N2 kiểm hằng-số có đồng bộ không (2-key hmw.js:73 ⟂
spawn-model-audit.ps1:102), không kiểm máy có phủ được dân số nào không. Tôi kiểm vế thứ hai,
bằng cách chạy thật cái máy đó.
Lệnh đã chạy (dán nguyên):
powershell -NoProfile -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/spawn-model-audit.ps1
Kết quả thật, trích nguyên văn khối B:
session scope : 80080445-1a92-4320-ac13-327a3d919e69 (last write 2026-08-06 10:10)
scope = CURRENT session only, by design (old runs predate the convention; owner-decisions:64)
wf_264fb5c2-0db/agent-a02e9ca3e3a0f1a45.jsonl [reviewer] -> claude-fable-5 (40 record(s))
COUNTS: 1 dispatch | 1 explicit | 0 mismatch
[OK] 0/1 lane(s) drifted off expected 'claude-opus-5'
TOTAL FLAGS: 0
Vì sao đây là lỗi, không phải máy chạy đúng:
Phiên đang chạy là S180, ngày 2026-08-07, id be228103-d2dc-4df6-aa72-1914725656c5. Máy lại
tuyên "CURRENT session only" rồi đo phiên 80080445… ghi lần cuối 2026-08-06 10:10 — tức
phiên của hôm qua (S179). Nhãn "phiên hiện tại" là nhãn SAI, và cái sai đó không hề được
khai ra dòng nào.
Đo dân số bị bỏ sót (lệnh + số):
| Đại lượng | Lệnh | Giá trị |
|---|---|---|
| Lane spawn của phiên S180 | ls $P/be228103…/subagents/*.jsonl | wc -l |
17 |
| Bản ghi model trong 17 lane đó | grep -ohE '"message"\s*:\s*\{\s*"model"\s*:\s*"[^"]+"' rồi tally |
893 (725 claude-opus-5 + 168 claude-fable-5) |
| Lane máy audit THẤY | dòng COUNTS: của chính máy |
1 |
| Bản ghi model máy audit THẤY | dòng lane của chính máy | 40 |
⇒ Máy đo 1/17 lane (5,9 %) và 40/893 bản ghi (4,5 %) — và cả 1 lane nó thấy đều không
thuộc phiên hiện tại. Nói cách khác: phủ thật của phiên hiện tại = 0/17 = 0 %.
🔴 Toàn bộ 168 bản ghi claude-fable-5 — tức đúng cái mô hình đắt mà cả GĐ-5 sinh ra để
canh — nằm trọn trong vùng mù.
Cơ chế hỏng, tìm được bằng đọc mã: scripts/spawn-model-audit.ps1:250-253 chọn phiên bằng vị từ
hình-dạng-đường-dẫn:
Get-ChildItem -Path $projDir -Directory |
Where-Object { Test-Path (Join-Path $_.FullName 'subagents\workflows') } |
Sort-Object LastWriteTime -Descending | Select-Object -First 1
Vị từ Test-Path subagents\workflows là đại-diện (proxy) cho "phiên này có spawn". Nó đúng khi
lane đi qua Workflow tool (hmw.js → subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl), và sai câm
khi lane đi qua Task tool — lúc đó bản ghi rơi PHẲNG vào subagents/agent-*.jsonl.
Đo trên đĩa (0-hit kèm control-dương, đúng ràng buộc lane):
| Phép đo | Kết quả |
|---|---|
test -d be228103…/subagents/workflows |
NO (0-hit) |
find be228103… -maxdepth 2 -type d -name workflows | wc -l |
0 |
Control-dương: ls 041d0937…/subagents/workflows/ |
wf_a574cff1-6b9 ⇒ vị từ có chạy, không phải hỏng thước của tôi |
| mtime phiên S180 / mtime phiên máy chọn | 1786081087 / 1785985825 ⇒ máy bỏ qua phiên mới hơn ~26,5 giờ |
Vì sao nó đắt hơn một cờ thường:
- Nó đánh thẳng vào nghiệm thu TC-09 của hub (
thu-chinh:84): "máy soát chỗ-ngồi trả không có lượt nào lệch". Máy SE đang trả đúng câu đó —0 mismatch,TOTAL FLAGS: 0— trên một mẫu 1 lane của hôm qua. Đây là đèn xanh giả, đúng lớp bệnh màkhuon…:295gọi tên: "chưa có dữ liệu" bị in ra trông y hệt "đã đo và bằng không". - Máy tự dán nhãn sai (
CURRENT session only, by design) ⇒ người đọc báo cáo không có cách nào biết nó đang đo phiên khác. Đúng lớpvắng-mặt trông giống ổntrong sổ nhớ SE. - Nó là cùng một cái máy mà N1 đem ra chống lưng cho "GĐ-5 gần xong nhất", và là cùng một cái
máy mà
docs/gotchas-culture của SE gọi là "mỗi phép đo kèm CONTROL DƯƠNG". Máy có control cho vế hằng-số (khối Aanti-vacuous note), không có control cho vế dân số.
Đề xuất nghiệm thu (propose-only, KHÔNG tự sửa): máy phải (a) chọn phiên bằng định danh phiên
hoặc mtime không lọc theo hình dạng thư mục; (b) quét cả hai vị trí subagents/*.jsonl và
subagents/workflows/**/agent-*.jsonl; (c) khi phiên được chọn không phải phiên mới nhất, phải in
một dòng khai thẳng chênh lệch đó thay vì giữ nhãn "CURRENT"; (d) in mẫu số: n lane đo / m lane tồn tại. Phản chứng bắt buộc: chạy trên một phiên chỉ có lane phẳng thì máy phải thấy
lane, không được rơi về phiên cũ.
🔸 Khai công bằng cho SE — 3 vế của máy này ĐỨNG VỮNG và tôi không bác:
- Khối A 2-key đồng bộ thật:
hmw.js:73=claude-opus-5=spawn-model-audit.ps1:102, và máy tự loại grep ngây thơ ("naive grep … 2 hit(s) [comment text] -> NOT used as evidence") — đây là chống citation-trap đúng bài. - Khối C/D đo 26/26 agent mang
model: opusvà 26/26 mangeffort: max; canonicalSTATUS.md:478= 26 khớp đĩa 26. - Khối E tự khai 6 điều máy KHÔNG nói, gồm "Nothing here blocks a spawn" và "RETROSPECTIVE ONLY". Đây là A16 làm đúng (khai máy/tay, khai giới hạn) — hiếm và đáng giữ. ⇒ Lỗi nằm ở tầng chọn mẫu, không nằm ở tầng so sánh. Vá tầng chọn mẫu là đủ; đừng đập cả máy.
§1-bis — ĐÍNH CHÍNH 2 CHỖ TRONG CHÍNH §1 CỦA TÔI, và 1 chỗ trong lệnh của lead
(a) Sửa con trỏ dòng của chính tôi. §1 tôi ghi khối chọn phiên ở :250-253. Đo lại bằng
sed -n '246,256p': khối thật ở spawn-model-audit.ps1:251-254. Lệch 1 dòng. Claim không đổi,
con trỏ sai thì vẫn phải sửa — đúng lớp "cite sai ≠ claim sai".
(b) Dòng nhãn sai — địa chỉ chính xác: scripts/spawn-model-audit.ps1:262
Write-Host ' scope = CURRENT session only, by design (old runs predate the convention; owner-decisions:64)'
Chuỗi này in vô điều kiện ngay sau khi $sessionDir được chọn, không hề kiểm phiên vừa chọn
có phải phiên mới nhất không. Đó là chỗ nhãn trở thành lời khai sai.
(c) 🔴 Lệnh của lead đảo NGƯỢC chiều mù — tôi không gật.
Lead viết: "sai CÂM với lane đi qua Workflow tool (hmw.js → subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl)".
Đo được nói ngược lại. Máy đọc đúng subagents\workflows\**\agent-*.jsonl
(:270 $wfRoot = Join-Path $sessionDir.FullName 'subagents\workflows'), nên đường Workflow là
đường nó THẤY. Đường nó mù là đường Agent/Task tool, nơi bản ghi rơi phẳng vào
subagents/agent-*.jsonl.
Bằng chứng hai chiều, cả hai đều từ lượt chạy thật hôm nay:
| Chiều | Phép đo | Kết quả |
|---|---|---|
| Control-dương — đường Workflow THẤY được | chính output của máy | wf_264fb5c2-0db/agent-a02e9ca3e3a0f1a45.jsonl [reviewer] -> claude-fable-5 (40 record(s)) ⇒ máy có đọc được lane nằm dưới workflows/ |
| Chiều mù — đường Agent/Task KHÔNG thấy | ls be228103…/subagents/*.jsonl | wc -l = 17, COUNTS: của máy = 1 dispatch |
17 lane phẳng, 0 lane được đếm |
⇒ Nếu chữa theo chiều lead viết thì vá nhầm phía và lỗ hổng còn nguyên. Ghi lại đây để người thi công wave sau không đọc nhầm.
§1-ter — Đơn vị của con số 168 (lead đòi, và đòi đúng: phiên này đã 2 ca bẫy đơn-vị)
168 = số BẢN GHI ASSISTANT, không phải số lượt spawn, không phải số dòng tệp.
- Tập đo: 17 tệp
be228103…/subagents/agent-*.jsonl(toàn bộ lane của phiên S180). - Phép đếm: đếm số lần khớp mẫu cấu trúc
"message"\s*:\s*\{\s*"model"\s*:\s*"…"— đúng mẫu mà chínhspawn-model-audit.ps1:268dùng ($RX_MODEL). Neo vào hình dạng bản ghi, nên đoạn JSON mà agent dán vào nội dung hội thoại không bị đếm nhầm. - Ba đơn vị, ba con số — dán cả ba để khỏi ai suy sai:
| Đơn vị | Giá trị | Cách ra |
|---|---|---|
| Bản ghi assistant mang model đắt | 168 | 86 (investigator-codebase) + 82 (reviewer lane fable) |
| Lane chạy model đắt | 2 / 17 | bảng per-lane bên dưới |
| Bản ghi assistant toàn phiên | 893 | 725 claude-opus-5 + 168 claude-fable-5 |
Bảng per-lane (dán đủ, không nén thành khoảng — A12):
| agentType | model | bản ghi | lane |
|---|---|---|---|
| investigator-codebase | claude-fable-5 | 86 | agent-ac5f6f7d0e2a76f52 |
| reviewer | claude-fable-5 | 82 | agent-a7390eedfdc5630c7 |
| reviewer | claude-opus-5 | 64 | agent-a5e5e718aff8efd8c |
| reviewer | claude-opus-5 | 60 | agent-a92da9c10dcc99e40 |
| reviewer | claude-opus-5 | 60 | agent-aa7e9553a0f020dea |
| reviewer | claude-opus-5 | 58 | agent-ab75396c9a7f3c954 |
| reviewer | claude-opus-5 | 53 | agent-af88ca58f3cc2b801 |
| reviewer | claude-opus-5 | 53 | agent-a9abe52ea06316342 |
| ring1-audit | claude-opus-5 | 93 | agent-a031dd3d8d90080dd |
| ring2-audit | claude-opus-5 | 93 | agent-a601d55c746799f00 |
| tooling-auditor | claude-opus-5 | 67 | agent-a84bf779106c92924 |
| lead-gap-auditor | claude-opus-5 | 59 | agent-ae3dbb06ff8aca6e5 |
| lead-stale-auditor | claude-opus-5 | 59 | agent-a7e55a9bf374c912e |
| harvest-curator | claude-opus-5 | 52 | agent-a8669ed5d706881d3 |
| back-end-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | agent-a97df3ebc18174343 |
| database-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | agent-ae88236e97dcbc610 |
| front-end-reviewer-style | claude-opus-5 | 1 | agent-a5e6351fbc6042d16 |
🟢 Phát hiện phụ, ngược chiều lo ngại của hub — đáng ghi: lane investigator-codebase chính là
lane bị #53 rồi được resume trong phiên (run.md:22). Nó vẫn là MỘT lane (86 bản ghi, không
có lane thứ hai cùng agentType), và giữ nguyên claude-fable-5 xuyên suốt. Hub cảnh báo
"nối lại làm rớt tham số mô hình đã ghi đè" (phu-luc:304). Ở SE, lần này, tham số KHÔNG rớt.
n=1, chỉ nói về lane công-việc chứ không nói về lane tổng-hợp — nhưng đây là bằng chứng dương đầu
tiên và nên được đo lại chứ đừng chép lo ngại của hub thành lo ngại của mình.
§1-quater — Phạm vi bị ảnh hưởng (giới hạn đúng cái đo được, không rộng hơn)
- ✅ KHÔNG bị ảnh hưởng: phép đo H23 @S126. Máy tự dẫn chứng lane
wf_cb964f83-331và lượt chạy hôm nay bắt đượcwf_264fb5c2-0db⇒ các lượt đó đi đường Workflow, đúng đường máy thấy. Kết luận S126 (spawn-param thắng frontmatter hard-pin) vẫn đứng. - ⚠️ Bị ảnh hưởng: mọi câu
0-mismatchtuyên cho phiên mà spawn đi đường Agent/Task. Với các phiên đó, câu đúng không phải "đo rồi, sạch" mà là "chưa đo gì". Phiên S180 là một ca như vậy: 0/17 lane được đo. - 🔴 Cách đọc lại cho đúng: các claim đó không bị chứng minh là SAI — chúng mất chỗ dựa. Đây là khác biệt A14 ("chưa biết" ≠ "xong"): tôi không tuyên máy nói dối, tôi tuyên máy im lặng mà bị đọc thành sạch.
- 📌 Chưa đo, cần lệnh: tỉ lệ phiên-đi-đường-Workflow / phiên-đi-đường-Agent trong lịch sử kho.
Lệnh đề xuất: đếm thư mục con
~/.claude/projects/<slug>/*/cósubagents/workflowsso với tổng số cósubagents/*.jsonl. CHƯA CHẠY ⇒ không phán số.
§2 — GĐ-5: BÓC TỪNG KHOẢN (mẫu số D = 20)
| # | Khoản hub (neo) | SE | Bằng chứng file:line |
|---|---|---|---|
| D-1 | Cửa gọi model đắt chỉ chủ dự án gõ (thu-chinh:222, phu-luc:314) |
ĐỦ | commands/fable-real.md:38 "Lead KHÔNG tự ý gọi engine-đắt — kể cả khi HMW-mode ON"; H21 per-invocation :9 |
| D-2 | Đội không bao giờ tự nâng hạng (thu-chinh:222) |
ĐỦ | fable-real.md:37 "Engine-đắt per-invocation = đường DUY NHẤT nâng 1 vai lên hạng-nhất" |
| D-3 | Mọi chỗ gọi mang tham số model tường minh; quét kho không còn chỗ để mặc định (phu-luc:313, nghiệm thu :331) |
NỬA | Tầng frontmatter ĐỦ: audit khối D = 26/26 model: opus + 26/26 effort: max. Tầng chỗ-gọi KHÔNG: hmw.js:274 model: resolveModel(...), mà resolveModel trả undefined ở cả hai nhánh (:95 role-less, :96 role-có-frontmatter) = đúng nghĩa "để mặc định". Cộng máy soát mù (§1). |
| D-4 | Điều phối chỉ ĐÓNG GÓI, cấm diễn giải lại (thu-chinh:223, phu-luc:300) |
NỬA | Luật CÓ nhưng sai lane: commands/pause.md:53 "chép nguyên văn, CẤM paraphrase… CẤM dựng lại từ trí nhớ" — áp cho sổ lưu trữ, không áp cho lượt dispatch vào sub |
| D-5 | Rào đánh dấu vùng nguyên văn (thu-chinh:223) |
NỬA | Rào CÓ THẬT: tiền tố > anh: (pause.md:53; session-start.md:98 _context-s-<N>.md FLOW). Chỉ sống ở lane lưu trữ. 🔴 N1 :148 khai "chưa có rào-nguyên-văn" là BI QUAN QUÁ — rào có, đặt nhầm chỗ |
| D-6 | Cửa biên dịch ý định → đặc tả 4 khối (thu-chinh:224, phu-luc:302) |
ĐỦ | spec-file H21 fable-real.md:28; instance sống = spec-adap-upgrade-pack-phased-07-08-2026.md cùng thư mục |
| D-7 | Chỉ ra bản nháp, không tự thi công (phu-luc:302, nghiệm thu :330) |
ĐỦ | fable-real.md:28 "Engine propose-only… Engine KHÔNG tự ghi" |
| D-8 | Cửa duyệt chủ dự án giữa spec-nháp và thi công (phu-luc:304 tầng 3, nghiệm thu :332) |
KHÁC (có khai) | SE: anh duyệt ở ĐẦU (gõ lệnh + vai + đề bài), lead verify spec rồi worker chạy cùng invocation — N1 :147. Hợp lệ theo "sàn chỉ nâng" thu-chinh:285, phải khai mục 6 khuôn B |
| D-9 | Thi công song song: 1 nhánh sâu + N nhánh rộng (phu-luc:304 tầng 4) |
ĐỦ | /fable-real (1 sâu) ⟂ /fable-clone (N rộng); phiên này chạy đúng hình đó — run.md:4 |
| D-10 | Tổng hợp = MỘT LƯỢT GỌI MỚI, không nối lại (phu-luc:304 tầng 5) ← N2 F-09 |
NỬA | Thiết kế ĐÚNG: run.md:60 N4 = /fable-real reviewer = lượt gọi mới. Nhưng 0 luật thành văn cấm nối-lại-khi-tổng-hợp ⇒ hôm nay đúng vì tình cờ, mai không ai chặn. Xem §1-ter: lý do hub sợ (rớt tham số model) đo thật ở SE = không rớt |
| D-11 | Gói ngữ cảnh chuẩn hoá 5 mảnh (thu-chinh:225, phu-luc:306) |
NỬA — 3/5 | ✅ nền trỏ-không-chép (tiep.md:183) · ✅ lớp mềm mạch việc (_mind/WAL) · ✅ ký ức vai cắt theo trần (hmw.js:9 memory-pack slice + memory-budget.json) · ❌ sở thích (sổ GĐ-4 chưa có) · ❌ lời chủ nguyên văn ở lane dispatch (= D-4/D-5) |
| D-12 | Mảnh chưa có phải khai "chưa có" (phu-luc:306) |
NỬA | Có cho 1 mảnh: pause.md:53 "⇒ ghi (THIẾU — lý do)". Không có luật tổng cho cả gói |
| D-13 | Vật chứng CHUNG GỐC, sổ riêng chỉ là khung nhìn (thu-chinh:228, phu-luc:308) |
ĐỦ | runs/ là gốc duy nhất; file lane này nằm cùng runs/2026-08-07-S180-…/ với mọi lane khác. 0 đường dẫn thứ hai |
| D-14 | Sổ lượt chạy đắt tồn tại, 5 cột khung nhìn (thu-chinh:226, phu-luc:316) |
THIẾU | 0-hit `grep -rniE "sổ.*(lượt |
| D-15 | Ghi dòng NGAY lúc dựng thư mục (thu-chinh:226) |
THIẾU | Hành vi tương đương CÓ (hmw.js:9 scaffold run-folder @P1 trước fan-out) nhưng không có sổ ⇒ không có dòng. Vật chủ vắng thì khoản này rỗng |
| D-16 | Dòng sống kể cả lượt chết giữa chừng (thu-chinh:226) |
NỬA | Nghi thức chứng minh được: 7/7 vai #53 phiên này recover 0 byte mất (run.md:54). Nhưng là tệp lane, không phải dòng sổ |
| D-17 | Vật chứng lượt đắt thiếu tệp = mức nghiêm trọng CAO NHẤT (phu-luc:316) |
THIẾU | Thang-nghiêm-trọng-theo-chi-phí-chạy-lại chưa tồn tại (thuộc GĐ-2; N1 :227 + N2 :82 đều xếp GĐ-2 thiếu vế này) |
| D-18 | Vai mới vào danh sách vai hợp lệ TRƯỚC khi dùng (thu-chinh:227, phu-luc:312) |
ĐỦ — MẠNH HƠN SÀN | hmw.js:22 VALID_ROLES; :173 "Vai ∉ VALID_ROLES … DỪNG HẲN (STOP-HARD) — KHÔNG fail-soft". Hub chỉ đòi có danh sách; SE có cổng chặn cứng. Ghi mục 6 khuôn B (làm MẠNH HƠN) |
| D-19 | Một lượt thử do chủ gõ + soi thư mục đủ bộ tệp chuẩn (thu-chinh:229, nghiệm thu :334) |
NỬA | Vế 1 ĐỦ: anh gõ /fable-real+/fable-clone (run.md:4), đo được 168 bản ghi fable. Vế 2 THIẾU: 0 máy điểm danh bộ-tệp (GĐ-2) ⇒ "đủ bộ" chưa ai kiểm |
| D-20 | Điều kiện vào + có hạn mức (thu-chinh:220) |
ĐỦ | Hạn mức đo được, không phải khai suông: 168 bản ghi claude-fable-5 hôm nay. Không rơi nhánh không áp dụng |
Tử số GĐ-5: ĐỦ = D-1,2,6,7,9,13,18,20 (8) + KHÁC-tương-đương D-8 (1) = 9 · NỬA ×8 (D-3,4,5,10,11,12,16,19) = 4,0 · THIẾU ×3 (D-14,15,17) = 0.
🔢 GĐ-5 = 13,0 / 20 (65 %) nới · 9 / 20 (45 %) nghiêm ngặt
Kiểm chéo bằng 2 mẫu số gốc của hub — ba số phải hội tụ, nếu không là tôi tách sai:
| Mẫu số | Tính | Tỉ lệ |
|---|---|---|
A — 8 bước làm (thu-chinh:222-229) |
0,83+0,5+1+0,5+0+1+1+0,5 = 5,33/8 | 67 % |
C — 6 ô nghiệm thu (phu-luc:330-335), ô 6 không áp dụng vì CÓ hạn mức |
1+0,5+1+0+0,5 = 3,0/5 | 60 % |
| D — atomic hợp nhất | 13,0/20 | 65 % |
Ba mẫu số độc lập ra 60–67 %, không mẫu nào lệch ra ngoài dải. ⇒ phép tách của tôi không bơm số.
§3 — 🔴 CÂU "GĐ-5 GẦN XONG NHẤT" — KHÔNG ĐỨNG
N1 tuyên (sub-invest-fitmap-S180.md:136 + :255, và run.md:41 chép lại): GĐ-5 = "GĐ GẦN XONG NHẤT".
Đây là claim XẾP HẠNG. Một claim xếp hạng chỉ đứng khi có ít nhất hai đại lượng cùng đơn vị đem so. N1 không đưa đại lượng nào — không mẫu số cho GĐ-5, và không mẫu số cho cái nó vượt.
Phép so cùng-đơn-vị duy nhất hiện có trên đĩa — cả hai đều tính trên 8 bước làm của thư chính:
| GĐ | Tử/mẫu | Tỉ lệ | Nguồn |
|---|---|---|---|
| GĐ-2 | 5,5–6 / 8 | 69–75 % | N2 đếm độc lập, sub-review-n2-S180.md:82 (liệt từng bước: (i)✓ (ii)nửa (iii)✓ (iv)nửa (v)✓ (vi)2/4 (vii)2.5/3 (viii)✗) |
| GĐ-5 | 5,33 / 8 | 67 % | lane này, §2 bảng kiểm chéo |
⇒ Trên cùng một thước, GĐ-2 ≥ GĐ-5. Câu "GĐ-5 gần xong nhất" không được dữ liệu đỡ; tốt nhất là hoà với GĐ-2 trong sai số, xấu nhất là xếp sai thứ tự.
Hai lý do khiến câu này còn nguy hơn một con số lệch:
- Bằng chứng chống lưng chính của nó vừa sập. N1 dựng "gần xong nhất" trên 5 gạch đầu dòng
(
:137-143), mà gạch nặng nhất —spawn-model-audit"đo thật 0-mismatch" — nay đo lại là 0/17 lane của phiên hiện tại (§1). Bỏ gạch đó ra, GĐ-5 tụt tiếp. - Nó điều khiển thứ tự wave.
run.md:41đã chép "gần xong nhất" vào bảng bậc-trưởng-thành, và N1:243từ đó suy ra "W5 … Nhẹ, có thể ghép W2" — mà N2:19-20đã bác vì vi phạm điều-kiện-vào GĐ-5 (thu-chinh:220đòi GĐ-2 đã thi công) lẫn OD-2. Nhãn lạc quan → xếp lịch sai. Tôi không đề xuất lại phương án ghép đó.
🟢 Công bằng với N1: bản đồ N1 là bản đồ tốt và N2 đã đo ~60 phép mà không claim nào đổ
(sub-review-n2-S180.md:128). Chỗ hỏng không phải các claim thành phần — từng claim đều đứng.
Chỗ hỏng là phép cộng chúng lại thành một thứ hạng. Đúng lớp bệnh sổ nhớ SE gọi là
meta-count self-coverage blind-spot: đo tốt, đếm-về-tổng thì sai.
Đề xuất câu thay (propose-only): bỏ hẳn chữ "gần xong nhất"; thay bằng "GĐ-5 ≈ 5,33/8 bước (67 %), ngang GĐ-2 (5,5–6/8) trong sai số; phần còn thiếu của GĐ-5 nằm ở khoản CHỐNG-LƯNG (máy soát) nên rủi ro cao hơn phần còn thiếu của GĐ-2 vốn chỉ là công cụ cộng thêm."
§4 — HAI MÓN N1 NÓI CÒN THIẾU: hub đòi CHÍNH XÁC gì, SE dựng tới đâu
(a) Sổ khung-nhìn lượt chạy đắt
Hub đòi 6 vế (thu-chinh:226 + phu-luc:316), liệt từng vế, không nén thành khoảng:
- Là khung nhìn, KHÔNG phải đường dẫn thứ hai (
phu-luc:308). - Năm cột: thời điểm · loại · đề bài · con trỏ vật chứng · kết luận.
- Ghi dòng ngay lúc dựng thư mục.
- Dòng sống kể cả khi lượt chết giữa chừng.
- Vật chứng chung gốc với mọi lượt chạy khác.
- Thiếu tệp ở lượt đắt = mức nghiêm trọng cao nhất.
SE dựng tới đâu: vế 1 và 5 ĐÃ ĐẠT trước cả khi có sổ (runs/ là gốc duy nhất — D-13).
Vế 3 có hành vi tương đương (hmw.js:9 scaffold @P1). Vế 4 có bằng chứng hành vi mạnh
(7/7 vai #53 recover, 0 byte mất). Vế 2 và vế 6 = 0. Bản thân cuốn sổ = 0 (0-hit, control-dương
6 tệp). Dữ liệu để dựng thì đã nằm sẵn: runs/ + dấu [engine: trong nhật ký vai (8 tệp có
dấu này — grep -rl "\[engine:" .claude/agent-memory/) + chuỗi WAL.
⇒ Hình dạng đúng của món này = một lượt DERIVE, không phải một cuốn sổ chép tay. Chi phí thấp.
🔴 Nhưng chỗ đặt nó là quyết định của anh: đặt sai thành nguồn-đôi với WAL/runs/ — đúng rủi ro
N1 :211(c) đã nêu cho sổ GĐ-4.
(b) Luật truyền-nguyên-văn
Hub đòi 3 vế (thu-chinh:223, phu-luc:300): điều phối chỉ đóng gói · lời thô đi nguyên
khối · có rào đánh dấu vùng nguyên văn. Cộng luật rút ra số 5 (thu-chinh:295):
"Lời chủ dự án truyền nguyên văn, cấm đi qua bộ não trung gian."
SE dựng tới đâu — và đây là chỗ N1 khai SAI CHIỀU:
N1 :148 viết "SE chưa có luật thành văn + chưa có rào-nguyên-văn". Cả hai vế đều có.
pause.md:53 là luật thành văn, có rào (> anh:), có cả nhánh khai-thiếu ((THIẾU — lý do)), có cả
lệnh cấm dựng-lại-từ-trí-nhớ. session-start.md:98 nhắc lại cho _context-s-<N>.md.
Cái THẬT SỰ thiếu, hẹp hơn nhiều: luật đó phủ lane LƯU TRỮ (ghi vào sổ mạch việc), không phủ lane DISPATCH (đóng gói lời anh gửi vào prompt của vai đắt) — mà lane dispatch mới đúng là cái GĐ-5 nói tới.
🔬 Phép đo tự-quy-chiếu, chạy trên chính lượt này: prompt dispatch của lane D chứa 0 khối
> anh: nguyên văn; toàn bộ đề bài là chữ của lead ("N1 nói GĐ-5 là chỗ SE gần xong nhất",
"2 món N1 nói GĐ-5 còn thiếu"). Tôi là dụng cụ đo, và kết quả là: lời anh đã đi qua bộ não
trung gian trước khi tới vai chạy model đắt. Đúng thứ thu-chinh:295 cấm.
🔴 Và đây là LỚP-2 của hub (thợ rèn không có dao) tái diễn: lượt đi kiểm luật-truyền-nguyên-văn
chính nó vi phạm luật đó.
🔴 CẤM TUYÊN MẠNH — nhắc lại đúng nấc hub tự khai: thu-chinh:62 (iii) ghi cưỡng chế nguyên văn
ở hub đang "BỎ QUA CÓ KHAI, chưa phải ĐÃ CHỨNG MINH". ⇒ SE cấm viết "đã chứng minh" cho khoản
này. Kiểm N1 có lỡ tuyên vượt nấc không: N1 :148 viết "hub tự khai cơ chế của chính họ đang
'bỏ qua có khai' ⇒ adopt mức LUẬT-THÀNH-VĂN trước, máy sau" — N1 ĐÚNG NẤC, không vượt.
Lỗi của N1 ở khoản này là bi quan sai về SE, không phải lạc quan sai về hub. Ghi rõ để wave sau
đừng đi dựng lại cái đã có.
§5 — TC-07 + luật tự-trị ba bậc: xác nhận số mục, và SE CÓ MẮC không
§5.1 — Xác nhận N2 F-07b: số mục là (vi), không phải (vii)
Đo trực tiếp trên phụ lục (sed -n '202,205p'):
phu-luc:202= (vi) — "Tiền kiểm KHÔNG BAO GIỜ đứng chờ chỉ thị. Đây là luật tự trị ba bậc: bằng chứng rõ thì tự vá và khai lại · mơ hồ thì chọn nhánh an toàn…"phu-luc:204= (vii) — "Guard vắng tệp phải là vị từ máy…"
⇒ N2 F-07b ĐÚNG. N1 §7.1 gọi tự-trị-3-bậc là "(vii)" là con trỏ sai; nội dung claim đúng.
🔸 Lưu ý phạm vi: khoản này nằm ở GĐ-3, không phải GĐ-5 — nhưng nó là thuốc của TC-07 nên
lane D phải bóc.
§5.2 — SE CÓ MẮC TC-07 KHÔNG? — CÓ, dạng nhẹ, và nguyên nhân là cấu trúc
Định nghĩa bệnh (thu-chinh:82): "Chủ dự án mở và đóng phiên lúc rảnh, không ngồi ra chỉ thị
được; quay lại thấy máy đứng chờ."
Ca sống, đo trên đĩa ngay phiên này (grep -n "chờ anh" .claude/WAL.md, control-dương: cùng tệp
đọc được, tổng 27 dòng):
| WAL | Nguyên văn | Đọc ra |
|---|---|---|
:4 |
goal: bootstrap S180 + bookend @open 5 vòng ĐÓNG; chờ anh chọn việc chính |
máy dựng xong nền rồi dừng |
:16 |
next: chờ anh chọn (a) áp 4 thư upgrade-pack-phased / (b) dọn nợ governance / (c) việc sản phẩm |
đứng chờ chỉ thị, đúng chữ TC-07 |
Phán: đây là "đứng chờ" hay "hỏi đúng việc hệ trọng"? Đem áp lằn ranh đỏ mà chính hub liệt
(khuon…:304, A6): đổi lược đồ dữ liệu · xoá dữ liệu · việc hướng ra ngoài · việc không lùi được ·
việc dính tiền. Câu hỏi ở WAL:16 là chọn hạng mục việc để làm tiếp — không rơi vào ô nào
trong năm ô đó. Cả ba lựa chọn (a)(b)(c) đều lùi được, đều không dính tiền, đều không hướng
ra ngoài. ⇒ Theo đúng thước của hub, đây là đứng chờ, không phải hỏi-hệ-trọng.
⇒ SE MẮC TC-07. Không nặng — máy khai rõ mình đang chờ (next: có ghi), tức là đứng chờ CÓ
KHAI chứ không phải treo câm. Nhưng khai xong vẫn là đứng.
Nguyên nhân cấu trúc — và nó nối thẳng về GĐ-4, không phải GĐ-5:
SE có uỷ quyền thường trực, nhưng chỉ theo từng lát, không có mục tổng:
commands/session-end.md:82 — "🔓 UỶ-QUYỀN THƯỜNG-TRỰC (owner slot (71) @S172, nguyên văn:
'gom và sleep thì auto nhé, tự quyết') — GOM (harvest) và NÉN-NGỦ từ nay là AUTO, lead TỰ QUYẾT,
KHÔNG hỏi từng lần."
Đây là đúng khuôn hub muốn (lời anh nguyên văn + phạm vi + cấm hỏi lại) — nhưng phủ đúng hai
việc: gom và ngủ. Không có mục "tự trị khi chủ dự án vắng" ở dạng tổng quát — mà đó chính là
mục mồi thứ hai hub đòi ở GĐ-4 bước 3 (thu-chinh:201).
⇒ Kết luận nối hai giai đoạn: TC-07 của SE không chữa được ở GĐ-5. Thuốc nằm ở GĐ-4
(mục sở-thích-thường-trực cho phép tự trị + lằn ranh đỏ liệt kê) và GĐ-3 (luật tự trị ba bậc,
phu-luc:202). Mà GĐ-4 đúng là ô N1 xếp hổng nhất (run.md:45). Hai lane khớp nhau độc lập.
🔸 Giữ nguyên nhãn hub, không tự chế số: thu-chinh:92 dán TC-07 = chưa có dụng cụ.
SE cũng 0 bộ đếm đứng-chờ. Tôi phán được có bệnh (bằng 2 dòng WAL), không phán được tần
suất. Ai muốn số thì phải dựng bộ đếm trước — CHƯA ĐO, và cấm điền số ước.
§6 — GĐ-6: BÓC TỪNG KHOẢN (mẫu số E = 17) + ĐIỀU KIỆN VÀO
§6.1 — Điều kiện vào: N1 nói "chưa thoả" — ĐÚNG KẾT LUẬN, nhưng lý do yếu hơn sự thật
Hub (thu-chinh:242): "Điều kiện vào: mọi giai đoạn nằm trong phạm vi áp dụng của bản đồ
áp dụng nhà bạn đã ở nấc đã thi công."
N1 (sub-invest-fitmap-S180.md:165) ghi: "MỌI GĐ trong phạm-vi-áp-dụng đã thi công — XA NHẤT,
đúng thiết kế."
🔴 Lý do thật nặng hơn thế. Điều kiện vào GĐ-6 tham chiếu tới bản đồ áp dụng bảy dòng — và
vật đó chưa tồn tại trên đĩa SE: đó chính là khoản A0-4 (khuon…:266), thuộc GĐ-0, mà
GĐ-0 còn chưa đóng (N1 :46 xếp GĐ-0 "gần đóng", và :58 đo được A0-3 hụt —
grep "upgrade-pack-phased" broadcasts/_index.md = 0 hit, control harness-22 = 3).
⇒ Trạng thái đúng của điều-kiện-vào GĐ-6 không phải "chưa thoả" mà là "chưa ĐÁNH GIÁ ĐƯỢC — thiếu vật tham chiếu". Khác biệt có hậu quả: chưa thoả gợi ý "cứ làm các GĐ khác rồi tự khắc thoả"; chưa đánh giá được nói rõ phải đẻ bản đồ áp dụng trước, nếu không thì tới lúc mở GĐ-6 vẫn không ai biết "mọi GĐ trong phạm vi áp dụng" là những GĐ nào. 📌 Đây là một khoản vào wave W0, không phải wave cuối.
Kết luận cho câu hỏi của đề bài: N1 nói SE chưa động GĐ-6 và đó là đúng thiết kế — tôi xác nhận, và không đề xuất kéo sớm bất kỳ phần nào của GĐ-6. OD-2 giữ nguyên.
§6.2 — Bảng 17 khoản
| # | Khoản hub (neo) | SE | Bằng chứng |
|---|---|---|---|
| E-1 | Cổng đồng bộ 4 tầng chạy + dán kết quả, mỗi tầng khớp/lệch đã khai (thu-chinh:244, phu-luc:343) |
THIẾU | Họ hàng có (drift-audit tháng, ring1/ring2) nhưng là doc-drift + lead-claim audit, không phải trace ý-tưởng→spec→việc-thật (N1 :159) |
| E-2 | Trace xuôi: mảnh → đặc tả → giai đoạn → vật chứng (phu-luc:349) |
THIẾU | — |
| E-3 | Trace ngược: trên đĩa mà không truy được về đặc tả = phạm vi tự phình, liệt từng khoản (thu-chinh:245, phu-luc:350) |
THIẾU | — |
| E-4 | Đối chiếu ba chiều bảng bệnh: bệnh → thuốc → bằng chứng (phu-luc:351) |
THIẾU | §2 của N1 là phôi (12 TC × bằng chứng), chưa có chiều "thuốc" |
| E-5 | Soi lệch đặc tả ⟂ đĩa, đặc biệt khoản áp một nửa (phu-luc:352) |
THIẾU | — |
| E-6 | Phán theo mức chặn, không gộp một cục (phu-luc:353) |
THIẾU | Xung đột nền: doctrine SE exit-0-advisory (governance-detectors.ps1 "Exit 0 always") — N1 :49 xếp đây là xung đột triết lý |
| E-7 | Số kỳ vọng cổng điểm danh suy từ độ dài danh sách; quét kho tìm số cũ viết cứng (thu-chinh:246, phu-luc:355) |
NỬA | ĐẠT ở một cổng, đo được hôm nay: spawn-model-audit khối C/D suy 26 từ .claude/agents/*.md trừ README, cross-check canonical STATUS.md:478 = 26 ⇒ khớp. Chưa phủ mọi cổng; N1 :160 |
| E-8 | Bài kiểm ghim liệt kê từng TÊN, không ghim con số (thu-chinh:246, phu-luc:355) |
CHƯA ĐO | Cần: đọc các bài kiểm/cổng roster xem ghim tên hay ghim số. Lệnh đề xuất: grep -rn "VALID_ROLES|informRoles" .claude scripts tests rồi soi từng chỗ. KHÔNG PHÁN khi chưa chạy |
| E-9 | Phép thử đột biến: bỏ 1 tên ⇒ nhiều hơn một bài kiểm đỏ (thu-chinh:246, phu-luc:355) |
THIẾU | N1 :160 "mutation-test cho cổng roster: KHÔNG CÓ" |
| E-10 | Điều kiện vào danh sách — vai chỉ vào cổng khi cùng một commit đủ 4 vế: tệp vai · thư mục ký ức · chỗ gọi ở CẢ HAI cửa · tập đăng ký (thu-chinh:247, phu-luc:357) |
NỬA | Vế 1+2 đo được ĐẠT hôm nay: ls .claude/agents/*.md trừ README = 26, ls .claude/agent-memory/ (trừ memory-budget.json) = 26 ⇒ 26/26 vai có thư mục ký ức, 0 lệch. Vế 3 (chỗ gọi 2 cửa) + vế 4 CHƯA ĐO. Luật thành văn ràng 4-vế-1-commit: THIẾU |
| E-11 | Bộ đăng ký sửa trọn gói — liệt trước mọi chỗ máy đếm vai, sửa hết 1 commit (phu-luc:359) |
THIẾU | Luật chưa thành văn. SE có ca cùng lớp: "17/17" hardcode stale (hmw.js:57 comment) — N1 :185 |
| E-12 | Chạy lại đối chứng đặt tên hai chiều + phản chứng (thu-chinh:248) |
THIẾU (bị chặn ngược) | Phụ thuộc GĐ-1 (chuẩn đặt tên duy nhất) mà N1 :44 xếp GĐ-1 = chốt MỞ KHOÁ, chưa có |
| E-13 | Bảng gốc: mỗi TC 1 dòng, mỗi ô số kèm lệnh tái lập; chưa đo ghi thẳng KHÔNG ĐO ĐƯỢC (thu-chinh:249, phu-luc:361) |
THIẾU | §2 của N1 là phôi 12 dòng có bằng chứng, nhưng không phải bảng gốc: thiếu cột đại lượng đo + ngày đo, và nhiều ô không kèm lệnh tái lập |
| E-14 | Bản nháp dấu trạng thái chờ ký, mã dấu để trống cho chủ điền (thu-chinh:250, phu-luc:363) |
ĐỦ | .claude/governance/ACTIVE-MARKS.md — schema RC-pqhuy1987-dd-mm-yyyy-hh-mm-ss, và luật đúng ngữ nghĩa hub: "Binding (P3): có stamp = LỆNH · không stamp = đang BÀN". Người thi công không tự cấp dấu |
| E-15 | Quét đồng bộ tài liệu: liệt danh sách trước rồi tick từng cái (thu-chinh:251, phu-luc:365) |
NỬA | Khuôn tick-list có trong nghi thức drift-audit (rules.md §6.4/§9.4, dẫn qua CLAUDE.md:121); chưa có danh sách chốt cho gói này |
| E-16 | Báo cáo cuối gửi hub; nấc đã được kiểm chứng chỉ flip sau khi hub soi (thu-chinh:252) |
THIẾU | Chưa có báo cáo nào cho gói này (GĐ-0 chưa đóng) |
| E-17 | Quét rò rỉ đặc thù nội bộ trên bản gửi ra ngoài = không hit, + khai chạy máy hay tay (phu-luc:387, A16 khuon…:366) |
NỬA | Văn hoá khai có thật và mẫu mực: khối E của spawn-model-audit tự khai 6 điều nó KHÔNG nói, gồm "Nothing here blocks a spawn". Bảng A16 hợp nhất chưa có (N1 :163); máy quét rò rỉ chưa có |
Tử số GĐ-6: ĐỦ = E-14 (1) · NỬA ×4 (E-7, E-10, E-15, E-17) = 2,0 · CHƯA ĐO ×1 (E-8, tính 0 và khai rõ) · THIẾU ×11 = 0.
🔢 GĐ-6 = 3,0 / 17 (18 %) nới · 1 / 17 (6 %) nghiêm ngặt
Đọc con số này cho đúng: 18 % không phải điểm kém — GĐ-6 là giai đoạn niêm phong, theo thiết kế nó chỉ mở khi mọi GĐ khác xong. Con số thấp ở đây là bằng chứng SE đang tuân OD-2, không phải bằng chứng SE chậm. Cái đáng chú ý ngược lại: E-14 đã ĐỦ từ trước (RC-mark) và E-7 đã đạt ở một cổng — tức SE có sẵn hai mảnh của GĐ-6 mà không phải đi mượn hình thức của hub.
§7 — VƯỢT KHUNG (cần anh quyết, lane này KHÔNG tự chốt) — 3 khoản
- Chỗ đặt sổ lượt-chạy-đắt (§4a). Derive được, nhưng đặt ở đâu để không thành nguồn-đôi với
runs/và WAL là quyết định kiến trúc. Cùng lớp rủi ro N1:211(c)nêu cho sổ GĐ-4. - Luật truyền-nguyên-văn ở lane DISPATCH (§4b). Áp nó nghĩa là lời anh gõ phải được chép nguyên khối vào prompt của vai đắt, kèm rào. Điều này đổi cách anh ra lệnh (anh phải chấp nhận lời mình đi thẳng, lead không được tóm gọn) ⇒ anh quyết, không phải lead quyết.
- GĐ-6 điều-kiện-vào-danh-sách trọn-gói-1-commit (E-10). Đụng roster + chỗ gọi ở cả hai cửa
phiên.
phu-luc:357gọi đây là "luật đắt nhất của giai đoạn" và cảnh báo nâng sớm là tự khoá cửa ra của chính mình — hub đã giẫm thật. Không chạm trước khi có bản đồ áp dụng.
🔸 KHÔNG tính là vượt khung: vá spawn-model-audit (§1). Đó là sửa lỗi thường, em-main làm
được, không cần anh. Đừng để nó bị đẩy vào hàng chờ owner rồi nằm đó.
§8 — TỔNG KẾT LANE D
| Trục | Kết quả |
|---|---|
| GĐ-5 | 13,0 / 20 (65 %) nới · 9 / 20 (45 %) nghiêm · hội tụ 3 mẫu số 60–67 % |
| GĐ-6 | 3,0 / 17 (18 %) nới · 1 / 17 (6 %) nghiêm · điều-kiện-vào chưa đánh giá được |
| "GĐ-5 gần xong nhất" | KHÔNG ĐỨNG — GĐ-2 (5,5–6/8) ≥ GĐ-5 (5,33/8) trên cùng thước |
| Vượt khung | 3 |
| Lỗi máy tìm được | 1 MAJOR (spawn-model-audit mù 17/17 lane phiên hiện tại, vẫn in 0 mismatch + TOTAL FLAGS: 0) |
| Đính chính N1 | 2 (rào-nguyên-văn có — N1 bi quan sai · "gần xong nhất" — claim xếp hạng không mẫu số) |
| Đính chính N2 | 0 — F-07b và F-09 đều xác nhận đúng |
| Đính chính lệnh lead | 1 (chiều mù bị viết ngược — xem §1-bis(c)) |
| Đính chính chính tôi | 1 (con trỏ :250-253 → :251-254) |
Khoản khai CHƯA ĐO — có tên, có lệnh, không giấu:
- E-8 bài kiểm ghim tên hay ghim số — cần soi từng cổng roster.
- Tỉ lệ phiên đi đường Workflow ⟂ đường Agent trong lịch sử kho (§1-quater).
- E-10 vế 3 (chỗ gọi ở cả hai cửa) + vế 4 (tập đăng ký).
- Tần suất TC-07 — không tồn tại dụng cụ, giữ nguyên nhãn chữ của hub.
END sub-n3-lane-d-gd56 — VERDICT: GĐ-5 13,0/20 · GĐ-6 3,0/17 · 3 vượt-khung · 1 MAJOR máy-mù · "gần xong nhất" BÁC.