4.7 KiB
4.7 KiB
Bảng thẩm-quyền owner — BẢN KÊ NHÁP (W-4 YC-021, kê @S185 chờ anh gật/sửa 1 lượt)
Nguồn gốc: thư hub
2026-07-21-Governance-eval-quality-auditđề bảng 2 cột {owner-SỐ · owner-LUẬT}; bảng dựng @S149 (runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L5-evalcuaeval.md:37,41,59,115— C-16 locate @S185) nhưng 2 cột TRỐNG chờ anh. Anh chốt W-4 = "em kê NHÁP từ thực tế, anh gật/sửa" (YC-021). Cách đọc: mỗi dòng = một thứ CHỈ ANH được đổi. Em đề-xuất/đo/trình — không tự đổi. Dòng nào anh thấy sai thì gạch; thấy thiếu thì thêm; gật cả bảng thì em lật DRAFT→chính-thức + trỏ từ engine.
Cột 1 — owner-SỐ (con số chỉ anh đặt; nhà = .claude/agent-memory/memory-budget.json trừ khi ghi khác)
| # | Số | Key/nhà | Giá trị hiện tại · lệnh anh gần nhất |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhịp audit light/deep + jump | h24_cadence.{light_every, deep_every, jump_on_class_repeat} |
6 · 1 (YC-019(5) "cứ end/start là cứ chạy") · 3 |
| 2 | Ngưỡng tiêu-đề-cũ | h24_title_freshness_sessions |
14 PHIÊN (YC-020(2) — "theo phiên luôn vì có ngày làm ngày ko") |
| 3 | Ngưỡng điểm-dừng-RẺ | stop_point_cheap_ms |
500ms (YC-021/W-3) |
| 4 | Trần nạp-trọn L1 + soft-cap | archive_gate.autoinject_cap_bytes = 25.600 · soft-cap 30.720 = ngưỡng l1_over_30kb sống trong output measure-agent-memory.ps1 (soft_cap_l1_bytes) — KHÔNG phải key trong archive_gate (reviewer F-11 @S185 bắt key-ma ở bản kê đầu) |
25.600 · 30.720 |
| 5 | Giữ-sàn + strike archive | archive_gate.{keep_floor_entries, strike_threshold} |
5 · 2 |
| 6 | Bề rộng fan-out | hmw_width.cap (mirror hmw.js WIDTH_CAP) |
30 (YC-012 "nâng cap") |
| 7 | Cap hot-feed lead + 2 sub | token_governor.{lead_tokens, memory_sub_tokens, workflow_sub_tokens} |
380.000 (S94 RC-…-23-25-50, cấm auto-reduce) · 60.000 · 50.000. (Số "target 210.000 / thiếu 75.427" ở eval-T28 là số máy crystallized-backfill.ps1 in — nguồn key CHƯA đối-soát với budget [reviewer F-12: 0 hit "210000" trong budget]; đối-soát xong mới trình, đừng gật dòng này vội) |
| 8 | Trần lớp mềm + context + verbatim-sổ | mind_ctx_kb · session_ctx_kb · owner_request_verbatim_char_cap |
48 (anh nâng 32→48 @S167 _mind_ctx_kb_raise_S167 — bản kê đầu ghi 32 = hồi sinh số anh đã bỏ, reviewer F-13 bắt) · 64 · 600 |
| 9 | Ngưỡng kéo-thư | pull_warn_days |
TRỐNG CỐ Ý — anh chưa đặt @S148, máy cấm tự chế default |
| 10 | Ngân sách/nhịp memory khác | mọi key số còn lại trong memory-budget.json |
đọc sống tại file |
Cột 2 — owner-LUẬT (luật chỉ anh đổi; đổi = 1 câu của anh + em thi hành có vết)
| # | Luật | Nhà | Lệnh anh gần nhất |
|---|---|---|---|
| 1 | Enum class H24 NIÊM PHONG | lead_self_audit.flag_classes + _sealed_P3B_S181 (máy exit-2 khi nhét thêm) |
P3=B @S181; forward-only @S181 owner-decisions…dot-2:48 |
| 2 | Luật tự-trị 3 bậc | ACTIVE-MARKS §LT3 (mark RC-…-20-57-48) |
@S181 + điều-kiện-3 ghép @S181 |
| 3 | REQUEST ⟂ TASK (sổ ≠ WAL) | tiep.md §3-bis (mark RC-…-15-32-20 + P2=PB-2) |
@S180-S181 |
| 4 | ONE-SHOT bookend/bookstart | session-start.md + session-end.md khối đỏ |
YC-018 @S185 |
| 5 | 4-path Stop-hook (nới = đẻ tín-hiệu Sàn-3 cùng lượt) | wal-flush.ps1 + tiep.md §0 |
S146 (path-4) |
| 6 | Hình-dạng diary vai (đổi quy-ước = owner) | tiền lệ S173 + E3 @S185 | — |
| 7 | Hợp-đồng TOTAL detector (fold/severity) | governance-detectors.ps1 sink-INFORM ↔ TOTAL |
YC-020(1) fold C13-15 @S185 |
| 8 | 2-mã-thoát trong 1 máy (W3b) | P1=PA-2 _context-s-12:55 + harness-11-engine PHẦN Q |
@S181; rider-jump đang là nợ-chưa-có-chủ |
| 9 | Roster/vai mới + persona đổi scope | .claude/agents/ + STATUS §Sub-agents |
ring5 @S185 (YC-021/W-2) · STYLE @S176 |
| 10 | Model-tier + worker-pin | worker-tier-pin S124 · lead qua /model·/fable-real |
S124 · S151 |
| 11 | Nghi-thức cửa (thêm/bớt bước NẶNG vào pause/tiep — phải đo wall-clock trước) | check-email.md :41 bất-biến + goi-chot §3 hub BINDING |
ngưỡng đo = owner-SỐ #3 |
| 12 | Gửi/công-bố outward (thư hub, báo cáo ngoài) | nghi-thức send-email + duyệt từng bản | YC-021/W-4 (bản này) |
Đề mở: anh có thể thêm cột 3 "được-tự-làm-thẳng" (bậc-1 LT3 đã phủ) nếu muốn bảng 1 chỗ đủ 3 tầng.