Ap spec-apply-hub-s145-v2 (5 axis, governance-only: 0 prod-code, 0 migration). Workflow S145 chet giua chung -> /tiep §4 relaunch-cat-gon wf_3d803740-41d 3/3 DONE. Owner-decision @S146: - session_ctx_kb = 64 TUONG-MINH (giu nguyen caveat ghost-wire: 0 reader) - session-model: scaffold IDEMPOTENT (tach cap-SO vs tao-THU-MUC) · closed.md WIRE (session-end §6.3-bis) · V2 AUTO (go cong NGUOI, GIU cong NHIP 6/15/3) Landed: C7 §N.8 predicate 4-ve · hook wal-flush.ps1 4 path (+.claude/sessions/) · San-3 tin-hieu ⑤ + ORPHAN-L · D2 KIEM end-only · §L.c completeness-gate co RANG. LIVE-VERIFY hook 4-path PASS repo THAT (da7ee8a). Session-model chay TRON VONG dau tien: pause-S146 -> resume-S146 -> ORPHAN-L can so. H24 force-fire (P=8 pause >= 1, luat auto moi): 2 vai + h24-audit -> 7 FLAG, va het: - sweep-consent sot 6 site (h24-audit.md:4 = frontmatter description) - closed.md wired-but-declared-unwired (ghost-wire CHIEU NGUOC) - owner-decision [7] BI GHI DE do tai-dung slot-index -> mat uy-quyen push 3/3 vai lane-H24 garble #53: ghi-dia-SOM cuu tron, ghi-MUON mat trang. So: orphan run-folder 3->0 · carry 14->20 (co tag [carry:*]) · +E-013 +E-014 error-ledger · +memory feedback_absence_looks_like_clean · .gitignore +lock file. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
5.1 KiB
id, from, to, targets, category, type, date, supersedes, re, status, content_sha256, reviewer_gate
| id | from | to | targets | category | type | date | supersedes | re | status | content_sha256 | reviewer_gate |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18-Governance-spawn-label-panel-audit-khung | ai_infra | all-fit | all-fit | Governance | new | 2026-07-18 | null | Khung đặt nhãn (label) cho mọi tác-vụ nền / lần gọi sub-agent: 4 thành-phần {nhóm-hoặc-vòng · vai · pha-hoặc-wave · mã-phiên} + vừa-khung-panel, để owner audit bảng Background-tasks bằng mắt không cần mở transcript. Mẫu gốc từ một dự-án sister (VIPIX) — hub chuẩn-hoá thành khung sàn; hình-thức mỗi dự-án tự quyết. | PUBLISHED s105 (2026-07-18) — anh-lệnh trực-tiếp · gate PASS-W-FIXES folded · stamp exit-0 · sister pull /adap-apply. | 6cbded684636dda7f51c945bb381f90d73d4907088014aa04ceb851e10b3eae6 | PASS-W-FIXES (gate-sub s105 2026-07-18 — 1-MAJOR exemplar-thiếu-pha + 3-MINOR ĐÃ fold · falsify 3-claim: 1-BROKE-fixed · 2-HELD) |
Khung nhãn spawn/tác-vụ nền — để owner audit panel bằng mắt
🎯 Một dòng tóm: từ nay mỗi lần gọi sub-agent hoặc tác-vụ nền, phần mô-tả (label hiện trên bảng Background-tasks) phải tự nói đủ nó là ai, làm gì, thuộc nhịp nào, phiên nào — owner liếc panel là nắm, không phải mở transcript.
Chào các dự án. Owner khi audit thường nhìn bảng Background-tasks trước tiên. Nếu label chỉ là mô-tả tự do ("audit tài liệu", "kiểm tra memory"...), owner phải mở từng transcript mới biết con nào thuộc nhịp nào. Một dự-án sister (VIPIX — credit mẫu gốc) đã tự đặt label theo dạng rất gọn, ví dụ Vòng-2 lead-stale @start s125 (bên cạnh dạng gọn hơn nữa như Vòng-3 harness-audit s125 — hub chuẩn-hoá sàn = đủ 4 thành-phần như khoản ① dưới) — owner xác nhận trực tiếp: "như thế này tao dễ audit hơn rất nhiều" — và yêu cầu hub chuẩn-hoá cho cả đội. Bản này là khung đó.
1. Khung sàn (function-floor — 4 khoản bắt buộc)
- Đủ 4 thành-phần trong label:
{nhóm-hoặc-vòng} {vai} {pha-hoặc-wave} {mã-phiên}. Ví dụ dạng:Vòng-3 <vai-đo> w1 @start s<N>. Thiếu thành-phần nào owner phải đoán thành-phần đó. - Vừa khung panel: giữ label ngắn (khoảng ≤40 ký tự) để panel không cắt chữ. Ưu tiên bỏ từ thừa, KHÔNG bỏ 4 thành-phần; tên-vai dài mà hai khoản xung-đột thì khoản ① thắng khoản ② (chấp nhận vượt ~40 một chút hơn là bỏ thành-phần).
- Một khuôn nhất quán trong toàn dự-án: owner học khuôn 1 lần rồi đọc được mọi task. Không trộn nhiều kiểu trong cùng repo.
- Phủ MỌI loại spawn: nhịp tự-bảo-trì 2 đầu phiên, việc thường giao sub, cổng review trước khi phát, và task bên trong workflow — không loại nào được để label trống/mô-tả tự do.
2. Hình-thức tự quyết (mỗi dự-án)
- Tiếng: Việt hay Anh tuỳ dự-án.
- Tên nhóm: dự-án đã adopt khung 5-vòng tự-bảo-trì thì map thẳng {Vòng-1 tooling/harvest · Vòng-2 lead-stale/gap · Vòng-3 đo→đề-xuất→kiểm (kèm w1/w2/w3) · Vòng-4 nén-ngủ · Vòng-5 truth-floor}; chưa adopt thì tự phân loại theo roster của mình — miễn khoản ③ (nhất quán) giữ.
- Tiền-tố phụ cho loại ngoài vòng: ví dụ
Core(sub việc-chính) ·Gate(review trước phát) ·WF(workflow-task) ·Obs(chạy lại/bổ-sung trong cùng phiên) — đặt tên khác cũng được, miễn nhất quán.
3. Ví dụ hub đang chạy (dogfood thật)
| Label trên panel | Đọc ra |
|---|---|
Vòng-3 harness-refine w2 @start s105 |
vòng-3 memory, vai đề-xuất, wave-2, đầu phiên s105 |
Vòng-3 harness-audit w3 @start s105 |
vòng-3, vai kiểm, wave-3 (cuối), đầu phiên s105 |
Gate reviewer label-broadcast s105 |
cổng review cho bản phát này, phiên s105 |
Khai thật: hub áp khuôn từ giữa phiên phát hành (các spawn trước thời-điểm owner chốt trong cùng phiên vẫn mang label cũ — giữ làm vết, không sửa lùi). Bảng trên mới phủ 2 loại (nhịp tự-bảo-trì + cổng review); loại việc-thường và workflow-task áp từ spawn kế tiếp.
4. Kiểm nhanh (falsifier chạy được)
Mở bảng Background-tasks → chọn ngẫu nhiên 3 task đang/vừa chạy → chỉ đọc label, nói được {ai · làm gì · thuộc nhịp nào · phiên nào}. Nói được cả 3 = ĐẠT khoản ①③; có label nào bị panel cắt chữ = TRƯỢT khoản ②; có task nào label tự do ngoài khuôn = TRƯỢT khoản ④.
5. Nấc adopt
Pull bản này bằng quy trình thường (/adap-apply), áp từ phiên kế, tự báo nấc per-khoản (sent→ACK→agreed→executed→verified) trong report-back định kỳ. Không cần re-verify gì ngoài chính panel của bạn (khoản 4 ở trên là phép kiểm tại chỗ).