9.9 KiB
DANH MỤC HỢP ĐỒNG SOL-CCM-SP-002.v01 — TRANSCRIBE từ 7 ảnh anh gửi @S164 (trang 5-9, bảng 5.1 + 5.2)
🔴 [OG-6] Lead transcribe từ ẢNH (file đĩa
QUY_TRINH/QT TRINH KY HOP DONG TP-NCC.docx= bản 6-trang KHÔNG chứa bảng — đã verify). ANH SOÁT FILE NÀY trước khi K1 seed. Ô mờ/nghi đánh dấu ⚠️. Mã dòng = lead tự đánh (ảnh chỉ có STT trong nhóm). Đếm: 85 dòng danh mục + 1 dòng CEO = 86 row seed.
Nhóm duyệt (8) — map pattern ký
| Nhóm | Ký chính | Nháy Ô1→Ô4 |
|---|---|---|
| N1 = A1 | TP.CCM | TBP.CCM → NV.CCM → TBP.EQU → NV.EQU |
| N2 = A2+A3 | TP.CCM | TBP.CCM → PD/PM → SM → QS |
| N3 = A4 | TP.CCM | TBP.CCM → TPB/TBP → TBP/NV.PB → N/A |
| N4 = B1 | TP.PRO | TBP.PRO → NV.PRO → N/A → N/A |
| N5 = B2 | TP.PRO | TP.CCM → TBP.PRO → PD/PM/SM → QS |
| N6 = B3 | TP.PRO | TP.CCM → TBP.PRO → PD/PM/SM → MEP SM |
| N7 = C1+C2+C3 | PD/PM | TP.CCM → SM → QS → N/A |
| N8 = CEO | CEO | TP.CCM → TP.PRO → N/A → N/A |
🏷️ 8 NHÃN MENU (sẽ hiện trên sidebar eOffice — anh soát CÙNG LƯỢT với bảng dưới; đổi sau khi seed = tốn thêm bước backfill + restart)
| # | Nhãn menu đề xuất |
|---|---|
| N1 | 1. Thiết bị, máy móc, vật tư phụ (A1) |
| N2 | 2. Kết cấu, hạ tầng, phá dỡ & DV hỗ trợ thi công (A2-A3) |
| N3 | 3. Hoạt động văn phòng (A4) |
| N4 | 4. Vật tư (B1) |
| N5 | 5. Thầu phụ xây dựng (B2) |
| N6 | 6. Thầu phụ MEP (B3) |
| N7 | 7. BCH công trường (C1-C3) |
| N8 | 8. HĐ chưa ủy quyền — CEO (5.2) |
A — PHÒNG CCM
A1 · Thiết bị, máy móc, vật tư phụ / Equipment, machinery, and auxiliary materials (5) → N1
| Mã | Tên VN | Tên EN |
|---|---|---|
| A1-01 | Thuê thiết bị/máy móc/dụng cụ thi công/thiết bị an toàn lao động/thiết bị văn phòng (máy photo, máy in) | Rental of construction equipment, machinery, and tools; occupational safety equipment; and office equipment (photocopiers, printers) |
| A1-02 | Thuê container văn phòng, văn phòng BCH CT, nhà vệ sinh, nhà bảo vệ | Rental of office containers, site offices, toilets, and guardhouses |
| A1-03 | Cung cấp vật tư phụ phục vụ công tác tạm/tiện ích công trường | Supply of materials for temporary works and site utilities |
| A1-04 | Cung cấp vật tư phụ thi công: nylon bảo dưỡng, Sika, khoan cấy, … | Supply of auxiliary construction materials: curing nylon sheets, Sika products, chemical anchors, etc |
| A1-05 | Cung cấp vật tư biện pháp: sika, lưới mắt cáo, thanh trương nở, … | Supply of method-related materials: Sika products, wire mesh, expansion bars, etc |
A2 · Kết cấu, hạ tầng, phá dỡ / Structures, infrastructure, and demolition (1) → N2 | A2-01 | Thầu phụ hạ tầng & phá dỡ | Infrastructure and demolition subcontracting works |
A3 · Dịch vụ hỗ trợ thi công / Construction support services (9) → N2 | A3-01 | Dịch vụ ca cẩu | Crane rental services | | A3-02 | Dịch vụ vận chuyển | Transportation services | | A3-03 | Trắc đạc | Surveying services | | A3-04 | Thí nghiệm | Testing services | | A3-05 | Bảo vệ | Security services | | A3-06 | Dịch vụ giấy phép, tư vấn, thiết kế (kể cả dịch vụ tư vấn MEP) | Licensing, consultancy, and design services (including MEP consultancy services) | | A3-07 | Điện tạm | Temporary power supply | | A3-08 | Cấp và thoát nước tạm | Temporary water supply and drainage | | A3-09 | Cung cấp tiện ích công trường: tủ hồ sơ, bàn ghế, internet, văn phòng phẩm, thiết bị bảo hộ lao động (PPE), nước uống, dịch vụ y tế, bảng biểu an toàn, … | Supply of site utilities: filing cabinets, desks and chairs, internet, stationery, personal protective equipment (PPE), drinking water, medical services, safety signage, etc. |
A4 · Hoạt động văn phòng / Office operations (5) → N3 | A4-01 | Thuê văn phòng | Office leasing | | A4-02 | Văn phòng phẩm | Stationery | | A4-03 | Bảo hiểm cháy nổ văn phòng | Office fire and explosion insurance | | A4-04 | Thiết bị máy tính, phần mềm | Computer equipment and software | | A4-05 | Các hợp đồng khác liên quan đến hoạt động văn phòng | Other contracts related to office operations |
B — PHÒNG CUNG ỨNG
B1 · Vật tư / Materials (23) → N4 | B1-01 | Đá | Stone | | B1-02 | Cát | Sand | | B1-03 | Cừ tràm | Mangrove piles | | B1-04 | Bê tông | Concrete | | B1-05 | Xi măng | Cement | | B1-06 | Thép | Steel | | B1-07 | Ván phủ phim | Film-faced plywood | | B1-08 | Gạch ốp lát | Floor and wall tiles | | B1-09 | Gạch xây | Bricks | | B1-10 | Nylon | Nylon sheets | | B1-11 | Vữa grouting | Grouting | | B1-12 | Chất tăng cứng bề mặt | Hardener | | B1-13 | Sơn nước | Emulsion paint | | B1-14 | Sơn dầu | Oil-based paint | | B1-15 | Bột matic | Matic | | B1-16 | Vật liệu hoàn thiện sàn | Floor finishing materials | | B1-17 | Thanh cản nước | Waterbar | | B1-18 | Vật liệu chống thấm | Waterproofing | | B1-19 | Đá granite | Granite stone | | B1-20 | Thiết bị vệ sinh | Sanitary equipment | | B1-21 | Vật liệu hoàn thiện | Finishing materials | | B1-22 | Vật tư, thiết bị MEP (cáp điện, tủ điện, máy móc của hệ MEP) | MEP materials and equipment (electrical cables, panels, machinery for MEP systems) | | B1-23 | Vật tư chính khác | Other main materials |
B2 · Thầu phụ xây dựng / Civil subcontractors (14 dòng — ảnh đánh số 1-13 TRÙNG số "7" ×2 ⚠️, lead đánh lại 01-14) → N5 | B2-01 | Ép cọc, cừ Larsen | Pile works and sheet pile | | B2-02 | Trần thạch cao | Gypsum ceiling works | | B2-03 | Đá granite | Granite | | B2-04 | Kết cấu thép | Steel structure | | B2-05 | Cửa đi, cửa sổ | Doors and windows | | B2-06 | Cửa chống cháy, thoát hiểm | Fire-rated and emergency exit doors | | B2-07 | Công tác kim loại (ảnh: số 7 thứ nhất) | Metal | | B2-08 | Cảnh quan (ảnh: số 7 thứ hai ⚠️) | Landscaping | | B2-09 | Công tác kính (ảnh: số 8) | Glazing | | B2-10 | Rèm cửa (ảnh: 9) | Curtain | | B2-11 | Nội thất (ảnh: 10) | Interior | | B2-12 | Chống thấm (ảnh: 11) | Waterproofing | | B2-13 | Hoàn thiện sàn nâng (ảnh: 12) | Raised floor finishing | | B2-14 | Thầu phụ xây dựng khác (ảnh: 13) | Other civil subcontractors |
B3 · Thầu phụ MEP / MEP subcontractors (15) → N6 | B3-01 | Hệ thống điện trung thế | Medium-voltage power systems | | B3-02 | Máy phát điện | Generator systems | | B3-03 | Hệ thống điện hạ thế và chiếu sáng | Low-voltage power and lighting systems | | B3-04 | Hệ thống điện nhẹ ELV | Extra Low Voltage (ELV) systems | | B3-05 | Hệ thống lạnh (Máy lạnh, Chiller, Cooling Tower, Process cooling...) | Cooling systems (air conditioning, chillers, cooling towers, process cooling, etc.) | | B3-06 | Hệ thống thông gió | Ventilation systems | | B3-07 | Hệ thống cấp thoát nước | Water supply and drainage systems | | B3-08 | Hệ thống xử lý nước | Water treatment systems | | B3-09 | Hệ thống chữa cháy | Firefighting systems | | B3-10 | Hệ thống báo cháy | Fire alarm systems | | B3-11 | Hệ thống chống sét | Lightning protection systems | | B3-12 | Hệ thống Gas | Gas systems | | B3-13 | Hệ thống khí nén | Compressed air systems | | B3-14 | Thiết bị bếp | Kitchen equipment systems | | B3-15 | Thầu phụ MEP khác | Other MEP subcontractors |
C — BAN CHỈ HUY CÔNG TRƯỜNG
C1 · Kết cấu, công tác tạm / Structures and temporary works (6) → N7 | C1-01 | Nhân công công tác tạm, vệ sinh công nghiệp | Labor for temporary works and industrial cleaning | | C1-02 | Nhân công khoán đội, công nhật | Construction teams and daily workers | | C1-03 | Nhân công thầu phụ | Subcontractor labor | | C1-04 | Thầu phụ trọn gói | Lump-sum subcontractors | | C1-05 | Thầu phụ giàn giáo | Scaffolding subcontractors | | C1-06 | Cơ giới, ca máy | Machinery and equipment shifts |
C2 · Xây tô, sơn nước, hoàn thiện, ốp lát / Masonry, painting, finishing, tiling (3) → N7 | C2-01 | Thi công sơn nước | Painting | | C2-02 | Thi công công tác hoàn thiện (xây tô, ốp lát) | Finishing works (masonry, plastering, tiling) | | C2-03 | Thi công defect, bó vỉa, xoa nền, … | Defect rectification works, kerb works, floor finishing/polishing, etc. |
C3 · Khác / Other (4) → N7 | C3-01 | Thuê nhà ở cho BCH CT | House rental | | C3-02 | Bảo hiểm tai nạn 24/24 | 24/7 accident insurance | | C3-03 | Ban quản lý khu công nghiệp | Industrial Park Management Board | | C3-04 | Mua bán điện ngoài mục đích sinh hoạt với Công ty Điện lực | Electricity supply agreement for non-residential use with EVN |
5.2 — CEO
| CEO-01 | Tất cả Hợp đồng chưa Ủy quyền | All Contracts Not Subject to Authorization | → N8 |
⚠️ Ô chưa chắc — anh soát giúp
- B2 trùng số "7" (kim loại + cảnh quan) — lead đánh lại B2-07/B2-08, tổng B2 = 14 dòng (không phải 13).
- A4 Ô2 "TPB/TBP" + Ô3 "TBP/NV.PB" — dấu "/" em đọc là "hoặc" (OR-of-N như workflow V2). Đúng không?
- Cột NĐUQ (giá trị ký theo Ủy quyền) — ảnh chỉ ghi chung "NĐUQ", KHÔNG có số tiền per dòng ⇒ seed để cột tham khảo trống/ghi "theo UQ" [khớp OG-3].
- Trang 1-4 + 10-15 của bản 15-trang (phần quy trình chữ) em CHƯA có — nếu K1 cần gì ngoài bảng, anh gửi thêm file.
END transcribe — 85 dòng + 1 CEO = 86 row · 8 nhóm map đủ.