Files
solution-erp/docs/changelog/sessions/2026-07-17-0013-S130-owner-gated-3-muc-s126.md

46 lines
6.4 KiB
Markdown
Raw Blame History

This file contains ambiguous Unicode characters

This file contains Unicode characters that might be confused with other characters. If you think that this is intentional, you can safely ignore this warning. Use the Escape button to reveal them.

# S130 — 2026-07-17 00:13 — Anh chốt 3 mục S126 owner-gated + áp trọn (`cdb6279`)
> Phiên NGẮN mở bằng `/tiep` ngay sau S129 pause (23:00 16-07). Lead Fable 5. **0 sub spawn · 0 run-folder mới · docs-only** (0 prod-code / 0 mig / 0 FE). Đóng bằng `/session-end` cùng phiên.
## 1. /tiep recovery (Sàn-3 + verify)
- Sàn-3: **4/4 tín-hiệu MẠNH im** (0 orphan · origin/main..HEAD chỉ `wal: pause` ×2 · 0 `closing:` treo · 0 wal-commit đụng runs/), porcelain rỗng.
- Khối `verify:` WAL S129: **7/7 KHỚP** (cdb6279-era: git log · non-wal rỗng · monitor harvested 295c70c · run S129 flat ×2 · inbox=1 · email 10ca96c9 logged · smoke prod 200).
- `next:` đúng dự-liệu: 0 mạch dở, chỉ 2 cổng chờ người → surface 3 mục chờ-anh ngay (anh đang ở đây).
## 2. Ba quyết-định anh chốt (AskUserQuestion) + thực-thi
| Mục | Anh chốt | Thực-thi | Verify |
|---|---|---|---|
| **B3 mega-line** | **#2 TÁCH DÒNG** (không re-tier — em khuyến-nghị #3 nhưng anh chọn #2, owner-decision) | tách đúng separator ` · `→CRLF: STATUS 261→686 dòng (426 mảnh) · HANDOFF 13→317 (305 mảnh); script build sep từ code-point `0xB7` (ps1 pure-ASCII #30) | **round-trip 2-tầng PASS** — PRE (RAM: split→join `-ceq` gốc) + POST (đọc đĩa, đảo phép tách, `-ceq` nguyên văn) ⇒ giữ-nguyên-chữ 100%; BOM=False + CRLF-thuần giữ nguyên cả 2 file |
| **B4 wording :74** | **Bản EN** | `memory-budget.json:74` `"real-token headroom"``"upper-bound (heuristic-notice) headroom"` (config mark `…01-58-01`, anh gật) | literal mới True · literal cũ **0 hit** · JSON được crystallized-backfill.ps1 parse OK cùng phiên |
| **Carry mark-S123** | **GỠ** | câu treo `ACTIVE-MARKS.md:33` ("mark MỚI hay chú-thích đủ?") đã có lời đáp = chính mark `RC-…17-23-10` (dòng 25, Active-High S123) → chèn dòng **RESOLVED @S130** ngay sau, dòng treo GIỮ làm audit-trail | `Select-String 'RESOLVED @S130'` True; file LF-thuần giữ nguyên |
Commit **`cdb6279`** PUSHED (4 file, +733/3). CI **skip đúng** gotcha #41 — cả 4 path nằm trong `paths-ignore` (`docs/**` + `**/*.md` + `.claude/agent-memory/**`), AS-6 không hit.
## 3. Đính-chính đo-lường (E-010 / AS-14 mới)
Lúc trình câu hỏi em báo "mega phình ~13K/ngày" — **SAI ~5×**: đo bằng `Get-Content` không `-Encoding` trên file no-BOM ⇒ PS5.1 đọc ANSI ⇒ ký-tự Việt đếm ×2-3. Số THẬT (UTF8 explicit): STATUS 64.794 (S126: 64.681, **+113**) · HANDOFF 59.686 (S126: 57.147, **+2.5K**). Kết-luận "đang phình" giữ, độ-lớn đính-chính; 3 phương án đã trên bàn từ S126 ⇒ quyết-định anh không dựa số này. → error-ledger **E-010 + AS-14** + Active-Guard episodic "ép UTF8Encoding tường-minh" + append `feedback_resume_premise_reverify` (bẫy thứ-3 cùng họ grep-c).
## 4. Session-end máy-checks (Phase 1.5)
- **§L.a AS-scan:** AS-1..AS-13 quét = **0 hit** (add đích-danh · no bypass · 0 sub · 0 mig · CI-skip đúng · no downgrade · AskUserQuestion có trade-off brief · 0 residual-write). AS-14 = class MỚI thêm từ E-010 (self-caught).
- **Detector suite: TOTAL 44.** So **tracked-vs-tracked** với base `295c70c` (git worktree + `-RepoRoot`, path ngắn né MAX_PATH): **0-mất / 0-mới** ⇒ tách dòng KHÔNG giết chứng-nhân, KHÔNG sinh flag. (Phép so thô 27 vs 44 = artifact: `auto-memory/` untracked, worktree không checkout ⇒ 17 dangling-wikilink user-memory chỉ hiện bên full-tree.) Δ1 vs nhãn "45" S126: thuộc S127/S129 (trước phiên), không truy tiếp — tracked-diff đã chứng phiên này sạch.
- 🎯 **Side-benefit cấu-trúc:** carry-age detector **HẾT vacuous** — đọc **7 carry-lines / 52 logic-segment** (trước tách: mega 1 dòng vật-lý ⇒ carry-lines=1 ⇒ streak≡1 vĩnh-viễn). Carry (1) `carry-age-vacuous` thành ứng-viên đóng — **CHỜ ANH** xác-nhận (câu-hỏi design hạ-M-hay-non-tiered vẫn treo).
- **Sàn-5:** 0 run sinh trong phiên ⇒ 0 lệch. **Close-gate DUAL-ACCEPT:** orphan-scan = **0/26**. **H2/H1:** 0 sub spawn + 0 run mới + tooling-surface diff = 0 (git diff toàn docs/governance/json-wording) ⇒ khai **n-a-with-evidence**, KHÔNG spawn 2 monitor cho phiên light (máy-checks chạy thay; anh muốn strict-spawn thì phiên kế bù).
- **H24 counter:** `counter=6 · light 3/6 · deep 3/15 · OVERDUE: none` (đọc từ config, counter KHÔNG tick — phiên không chạy /session-start, CẤM blind-increment).
- **Chore:** archive-gate A7 **PASS 251/251 pointer** · backfill planner target=210K precondition MET · 🌙 sleep-check: `last_sleep_at=2026-07-10` = **7 ngày → INFORM anh**: gợi-ý `/sleep-recovery-memory-l2` phiên tới (không auto-run).
- **User-Mark (h):** 0 quyết-định governance MỚI cần stamp — 3 mục hôm nay = thực-thi owner-decision trong khuôn mark sẵn (B4 = wording-sync trong mark `…01-58-01` anh gật; carry-gỡ = resolve câu treo của khối chú-thích S123). Display: **9 Active-High** (…10-29-09/10/11 · …23-07-37 · …20-42-01 · …11-43-45 · …15-32-20 · …15-32-23 · …17-23-10) · Active/Medium trống · 1 Superseded ẩn.
- **H18-D(a) spot-check (light, 2 artifact):** (1) round-trip B3 re-verify độc-lập từ đĩa lần 2 = PASS; (2) smoke prod `health/live` = 200 (khớp verdict monitor S129).
## 5. Carry state sau S130
- **ĐÓNG:** `retier-megaline` (B3 = #2, quyết-định anh — bỏ tag theo nghi-thức; token luôn-tải chưa giảm, muốn giảm THẬT = mở carry mới).
- **RE-STAMP (8):** carry-age-vacuous 🎯(vacuous-gốc đã hết, chờ anh đóng) · hook-vs-budget-cap · uat-s117 · pe-phanquyen · bvaau · binh-le-decision · tra-bui-relogin · account-trung.
- **CHỜ HUB (không đổi):** reply-batch (i) · do-token letter · seal-verify khuôn · recipe body-sha strip-1-vs-ALL. Inbox lúc đóng = 1 (chưa phát).
## 6. Files phiên này
`cdb6279` (đã push giữa phiên): docs/STATUS.md + docs/HANDOFF.md (tách dòng) · .claude/agent-memory/memory-budget.json (B4) · .claude/governance/ACTIVE-MARKS.md (RESOLVED).
Closeout commit (cuối phiên): STATUS Recently-Done S130 · HANDOFF segment S130 (re-stamp 8 carry) · error-ledger E-010/AS-14/guard · session-log này · memory append ×2 (`feedback_resume_premise_reverify` + MEMORY.md index).