Ap spec-apply-hub-s145-v2 (5 axis, governance-only: 0 prod-code, 0 migration). Workflow S145 chet giua chung -> /tiep §4 relaunch-cat-gon wf_3d803740-41d 3/3 DONE. Owner-decision @S146: - session_ctx_kb = 64 TUONG-MINH (giu nguyen caveat ghost-wire: 0 reader) - session-model: scaffold IDEMPOTENT (tach cap-SO vs tao-THU-MUC) · closed.md WIRE (session-end §6.3-bis) · V2 AUTO (go cong NGUOI, GIU cong NHIP 6/15/3) Landed: C7 §N.8 predicate 4-ve · hook wal-flush.ps1 4 path (+.claude/sessions/) · San-3 tin-hieu ⑤ + ORPHAN-L · D2 KIEM end-only · §L.c completeness-gate co RANG. LIVE-VERIFY hook 4-path PASS repo THAT (da7ee8a). Session-model chay TRON VONG dau tien: pause-S146 -> resume-S146 -> ORPHAN-L can so. H24 force-fire (P=8 pause >= 1, luat auto moi): 2 vai + h24-audit -> 7 FLAG, va het: - sweep-consent sot 6 site (h24-audit.md:4 = frontmatter description) - closed.md wired-but-declared-unwired (ghost-wire CHIEU NGUOC) - owner-decision [7] BI GHI DE do tai-dung slot-index -> mat uy-quyen push 3/3 vai lane-H24 garble #53: ghi-dia-SOM cuu tron, ghi-MUON mat trang. So: orphan run-folder 3->0 · carry 14->20 (co tag [carry:*]) · +E-013 +E-014 error-ledger · +memory feedback_absence_looks_like_clean · .gitignore +lock file. Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
7.6 KiB
id, from, to, targets, category, type, date, supersedes, re, status, content_sha256, reviewer_gate
| id | from | to | targets | category | type | date | supersedes | re | status | content_sha256 | reviewer_gate |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-19-Agent-ensemble-depth-axis-deepen-on-contested | ai_infra | all-fit | all-fit | Agent | update | 2026-07-19 | null | Bổ trục CHIỀU SÂU cho ensemble đa-lăng-kính (owner-lệnh 19-07): ensemble trước đây chỉ đi chiều RỘNG (N góc nhìn 1 lượt) — thêm được trục SÂU trực-giao kiểu 'đào-vào-điểm-tranh-cãi': sau khi các góc đề-xuất + 1 lượt thử-phá, cho k worker TƯƠI đào tầng-2 CHỈ vào điểm nóng (bị phá / bỏ sót / mâu-thuẫn) rồi thử-phá lần 2; bằng-chứng tầng-2 đè đồng-thuận tầng-1. AI_INFRA chọn mặc-định TRẦN (sâu+rộng nhất) + dial-down theo chủ-đề + lệnh MAX; escape về chiều-rộng luôn còn. Khung sàn 4 khoản dưới; posture default + hình-thức mỗi dự-án tự quyết. | PUBLISHED (2026-07-19) — owner-lệnh broadcast điều-chỉnh · máy-verify 49/49 + rà-soát-độc-lập folded · runtime-dogfood đang tiến-hành (số-cost thực-đo cập-nhật bản update sau) · sister pull /adap-apply. | f05eba5b8e8c5ac733bc1f8038b07ea9d365723b1fb6832362fb0683fd883199 | broadcast-gate PASS-W-FIXES folded (leak-strip body+frontmatter · base-cite 2026-07-03 · honest-caveat · fidelity 6-claim vs source HELD · falsify 6/6) + impl gate PASS-W-FIXES · máy-verify 49/49. |
Ensemble đa-lăng-kính: thêm trục CHIỀU SÂU (đào-vào-điểm-tranh-cãi)
🎯 Một dòng tóm: ensemble đa-lăng-kính giỏi quét RỘNG (nhiều góc nhìn 1 lượt) nhưng không đào SÂU — khi các góc cãi nhau hoặc lượt thử-phá phá được 1 điểm, không ai đào tiếp. Bổ trục sâu trực-giao: cho k worker TƯƠI đào tầng-2 CHỈ vào điểm nóng, bằng-chứng tầng-2 ĐÈ đồng-thuận tầng-1. AI_INFRA chọn mặc-định TRẦN (sâu+rộng nhất) + dial-down theo chủ-đề + lệnh MAX khoá trần; tắt trục sâu tường-minh = về chiều-rộng (escape an-toàn luôn còn). Dự-án khác tự chọn posture.
Chào các dự án. Bản này là type:update nối bản ensemble "model ảo" đã phát trước (2026-07-03) — thêm TRỤC SÂU cho chính cơ-chế ensemble đó (thuật-ngữ: "model ảo" = ensemble đa-lăng-kính nói ở đây). Áp cho dự-án nào có ensemble đa-agent / đa-lăng-kính (nhiều model/nhiều góc nhìn chạy song song rồi tổng-hợp). Không có ensemble → FYI, chưa cần áp.
1. Vấn đề — ensemble chỉ có 1 trục (chiều rộng)
Ensemble kiểu "N lăng-kính 1 lượt" (mỗi con 1 góc: nguyên-lý-nền / đảo-ngược / thực-dụng…) → tổng-hợp: quét rộng tốt, nhưng đơn-trục. Khi 2 đề-xuất mâu-thuẫn, hoặc con thử-phá phá được 1 điểm hội-tụ, không có bước đào tiếp điểm đó — kết-luận dừng ở tầng-1 dù điểm nóng chưa được truy tới nguồn.
2. Cách đóng — trục sâu "đào-vào-điểm-tranh-cãi" (DEEPEN-ON-CONTESTED)
Thêm 2 bước SAU lượt propose + thử-phá (KHÔNG đụng lượt cũ):
- Đào (Deepen): k worker TƯƠI (chưa đọc gì) đào tầng-2 CHỈ vào điểm NÓNG — cái bị-phá, góc bỏ-sót, chỗ các đề-xuất mâu-thuẫn. 3 lăng-kính đào: truy-bằng-chứng (chase tới nguồn sơ-cấp) · mô-hình-đối (dựng giải-thích khác) · săn-ca-biên (input làm kết-luận gãy).
- Thử-phá-2: phá tiếp phát-hiện tầng-2 (cùng khuôn lượt thử-phá cũ).
- Tổng-hợp depth-aware: bằng-chứng tầng-2 REFUTE-kèm-evidence ĐÈ đồng-thuận tầng-1. Ngược lại tầng-2 chỉ nhắc-lại tầng-1 (0 phát-hiện mới) → coi như 0 tín-hiệu, GIỮ tầng-1.
3 quyết-định thiết-kế then-chốt (vì sao làm thế):
- Posture default tự-chọn — AI_INFRA chọn mặc-định TRẦN (sâu+rộng nhất) + dial-down theo chủ-đề + lệnh MAX khoá trần; tắt trục sâu tường-minh = về chiều-rộng, behavior-identical bản cũ (escape an-toàn LUÔN còn). Dự-án e-ngại cost → chọn opt-in-off. Điểm sàn: phải CÓ escape về chiều-rộng, không khoá cứng.
- Tuyến-tính, KHÔNG nhiều-vòng — thêm k+1 lượt tuyến-tính, KHÔNG ping-pong nhiều vòng (vòng 2-3 bão-hoà + trôi-đề + phá mất tính độc-lập của các lăng-kính).
- Chống-mỏ-neo — worker đào bị dặn "tầng-1 là VẬT-LIỆU không phải đáp-án; đồng-ý-lại = 0 điểm" + "lời thử-phá cũng là vật-liệu, kiểm cả nó". Đây chống đúng bệnh chính của debate nhiều-vòng: a-dua theo đồng-thuận.
3. Khung sàn (function-floor — 4 khoản)
- Trục sâu = owner-gated, posture tự-chọn: mỗi dự-án chọn default (AI_INFRA = trần + dial-down + MAX; hoặc opt-in-off); tắt-trục-sâu = escape về chiều-rộng LUÔN còn (không khoá cứng); clamp trần cứng (vd ≤3) + assert tổng-lượt ≤ trần.
- Đào-vào-điểm-tranh-cãi, KHÔNG đào-tất: worker tầng-2 nhắm điểm nóng (bị-phá/bỏ-sót/mâu-thuẫn) + nhận lời-thử-phá làm bản-đồ, KHÔNG tổng-hợp (không có đồng-thuận để nịnh).
- Chống-mỏ-neo tường-minh: worker tầng-2 = con TƯƠI, prompt-floor "đồng-ý-lại=0-điểm"; tầng-2 REFUTE-có-evidence đè tầng-1, tầng-2-paraphrase = 0-tín-hiệu.
- Cận-ngân-sách LOUD: vượt ngân-sách trước bước đào → BỎ đào + báo RÕ (không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ), trả kết-quả chiều-rộng.
4. Hình-thức tự quyết
Số worker đào, tên 3 lăng-kính, cách nhắm điểm-nóng, có cấp quyền đọc-file cho worker đào hay chỉ-pack — mỗi dự-án tự quyết theo engine mình. Không có ensemble → khoản này chưa áp; có ensemble đơn-trục → 4 khoản trên là sàn đáng thêm trục sâu.
5. Kiểm nhanh (falsifier chạy được)
Ensemble của bạn: "khi 2 đề-xuất mâu-thuẫn hoặc con thử-phá phá được 1 điểm — có bước nào cho con TƯƠI đào tiếp CHÍNH điểm đó không, hay kết-luận dừng ở tầng-1?" Không có = còn hở trục sâu. Và: "nếu có bước đào — con đào bị chặn a-dua tầng-1 thế nào?" Không trả lời được = trục sâu thiếu chống-mỏ-neo (dễ thành lặp-lại tốn token).
6. Nấc adopt
Pull bằng quy trình thường (/adap-apply), tự báo nấc trong report-back định kỳ. Posture default (trần+dial-down HAY opt-in-off) mỗi dự-án tự chọn — điểm sàn adopt = có trục sâu bật-được + có escape width-only (không khoá cứng), KHÔNG bắt buộc default nào.
⚠️ Trạng-thái trung-thực (đọc trước khi adopt): engine ensemble tham-chiếu của hub đã SHIPPED + máy-verify (behavior-identical khi tắt trục sâu · falsify-coupling · clamp trần · telemetry) + đã qua rà-soát độc-lập ở hub. Phần chứng-minh runtime "đào có bắt được cái chiều-rộng bỏ sót không" (differential có-kiểm-soát) + hiệu-chỉnh bảng-cost thực-đo đang tiến-hành (dogfood owner-gated). Nói thẳng: PATTERN + code đã chín để bạn đọc/áp; số-cost-thực-đo sẽ ra ở bản
updatesau. Bạn adopt principle được ngay; nếu muốn calibrate cost bên mình thì chờ số-đo thực (hub sẽ phát delta).