80 lines
9.1 KiB
Markdown
80 lines
9.1 KiB
Markdown
# sub — ring2-audit (KIỂM vòng soi-lead H24) @open S196 / L17
|
||
|
||
**VERDICT: `RING2: 12Đ / 0T / 1KC`** · return lượt-1 dính #53 → resume-in-session.
|
||
|
||
**ENUM-GATE trước tiên:** `lead_self_audit.flag_classes` đếm LIVE = **12** (6 view + 6 gap). `set(class_repeat.counts)` ≡ `set(flag_classes)` **hai chiều, 0 lệch**. 13/13 FLAG dùng class ∈ enum, **0 tự chế**.
|
||
|
||
## 1. Verdict per-FLAG — 13/13 ĐẠT
|
||
|
||
**lead-stale (7/7 ĐẠT):** F-1 `STATUS:484` mega-line 17.006 ký-tự đọc TRỌN, chứa nguyên văn cụm sai · F-2 grep **từng số**: `644`✓ `87`✓ `roster 28`✓ `452`✓ `113`✓ `L9`✓ ⇒ **7/7 sai thật** · F-3 tự tái dựng, xem §4 · F-4 **5/5 cite offset byte-exact** · F-5 `last_ticked_session`=S196 vs view `S191/L15` · F-6 `HANDOFF.md` **CLEAN vs HEAD** ⇒ 0 rủi ro time-drift, lời hứa qua 2 closeout thật · F-7 cụm *"prod nay"* trong segment lịch-sử, xác nhận.
|
||
|
||
**lead-gap (6/6 ĐẠT, 2 kèm errata):** F-1 đo bằng **lệnh khác** (git grep thay grep -rn) ⇒ 0 hit/6 sổ, control `uat-s117`=**19** khớp tuyệt đối · F-2 dựng độc lập `HANDOFF:44` = **52 slug uniq**, khớp chính xác · F-3 ĐẠT **+errata offset** (§2) · F-4 `no-mang-sang` = **1 hit duy nhất toàn đĩa**, 0 reader · F-5 bất đối xứng có-số/không-số **nhìn thấy ngay trên cùng một dòng** `_end:4` · F-6 ĐẠT **+errata NẶNG** (§4b).
|
||
|
||
**1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC = độ PHỦ.** `lead-stale` tự khai chạm ~2,8% STATUS / ~3% HANDOFF / **0/29 persona**. Nấc khai đó **trung thực**, nhưng **12Đ là độ CHÍNH XÁC, KHÔNG phải độ PHỦ** — không chứng được cặp H24 đã bắt hết.
|
||
|
||
## 2. 🔴 Citation offset CHÉP-KHÔNG-ĐO (cái ring2 đang soi lúc bị #53 cắt)
|
||
|
||
`lead-gap` F-3 viết *"`[carry:h24-deep-overdue]` ✅ĐÓNG @`HANDOFF:126`"`.
|
||
- **Số đúng = `HANDOFF:138`.** `awk '/h24-deep-overdue/{print NR}'` → `:138`. Dòng `:126` là *"RE-STAMP CARRY @S181 — 25 slug"* — **khác hẳn**.
|
||
- **Chép từ đâu:** `HANDOFF:15` (LEAD viết @S195) ghi y hệt `:126`. lead-gap **bê nguyên**.
|
||
- **Chứng nó CHÉP chứ không ĐO:** `HANDOFF.md` CLEAN vs HEAD, HEAD = `24566a50` (chính commit S195) ⇒ `:126` **đã sai ngay tại commit sinh ra nó**, không phải sai do dòng trôi. Tự chạy lệnh thì đã ra 138.
|
||
- 🔴 **Vì sao đắt:** lead-gap vừa kết tội lead đúng lớp RCA `RITUAL-ECHO-S195` (chép-lại-số-kỳ-trước) — **rồi phạm đúng lớp đó ngay FLAG kế bên, trên chính dòng nó đang audit**. **Vai đo bị lây từ vật bị đo.**
|
||
|
||
⇒ **KHÔNG hạ verdict F-3** (vị-ngữ thoả, đo 3 đường khác đều đứng). Đây là **ERRATA lên lead-gap**.
|
||
|
||
## 3. Falsify — 5 phép, lệnh KHÁC · **3/5 BROKE, 2 nhắm vào nghi vấn của CHÍNH RING2**
|
||
|
||
| # | phép thử | kết |
|
||
|---|---|---|
|
||
| F-1 | Nghi lead-stale F-4 gán oan class (có khi `deep_at` **chưa bao giờ** =66 ⇒ *sai lúc sinh*, không phải *stale*). **Không** đọc cây tươi (bài S191) mà bung **lịch sử 25 commit** counter file, parse JSON từng bản | **BROKE — nghi vấn của ring2 SẬP.** `867865ce`/`2f18f75a`/`3c68f3de` (08-13): `deep_at=66` THẬT; `24566a50` (S195): 66→**69** ⇒ source đã đổi, view giữ số cũ ⇒ `view-stale-count` **đúng luật** |
|
||
| F-2 | Nghi lead-gap bịa tally nền 20/13. Parse `class_repeat.counts` **cả worktree lẫn `git show HEAD:`** | **HELD.** 6/6 dòng bảng đúng; worktree ≡ HEAD ⇒ 0 time-drift. Số học 21/3=7,0× ✓ · 14/3≈4,7× ✓ |
|
||
| F-3 | Nghi lead-stale F-3 thổi số (lead đo thô ra 30, vai báo 26) | **BROKE — lead-stale ĐÚNG, lệnh thô sai.** 30 = 27 uniq + 3 lặp; trong 27 có **1 token KHÔNG phải vai**: sha `0df10df4` ⇒ **26** |
|
||
| F-4 | Nghi lead-gap F-1 dương-giả (bẫy S182 mà chính nó viện) | **HELD.** Toàn đĩa đúng 2 file. `_end:3` không lọt lệnh vì `_end` dùng slug **trần** còn HANDOFF dùng **ngoặc** — 2 hình dạng token khác nhau, và điều đó **CỦNG CỐ** F-1 |
|
||
| F-5 | Nghi lead-gap F-6 sai cả cặp số | **BROKE MỘT NỬA** — §4b |
|
||
|
||
## 4. Số tự tái dựng
|
||
|
||
**(a) README:264 vs hmw.js — lead-stale F-3 khớp TUYỆT ĐỐI.** Parser máy **strip comment** khỏi `VALID_ROLES` (comment có nhắc tên vai ⇒ nhiễu):
|
||
- `hmw.js` code-only = **29**, 0 trùng lặp
|
||
- `README:264` = 30 token thô → 27 uniq (`reviewer`×3, `lead-stale-auditor`×2) → trừ sha `0df10df4` → **26 vai**
|
||
- Hai chiều: `hmw − README` = **`ring5-audit` · `score-counter` · `score-count-auditor`** · `README − hmw` = **0**
|
||
|
||
**(b) 🔴 Slug arithmetic — `52` ĐÚNG, cặp `72/19` BẤT KHẢ ĐỒNG THỜI.**
|
||
`comm -13 = 0` ⇒ 52 ⊂ 72 ⇒ `comm -23` **buộc phải = 20**, không thể 19. Dò phạm vi:
|
||
|
||
| scope | \|đĩa\| | comm -23 |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `docs/` only | **71** | **19** ← số 19 ra ở đây |
|
||
| tracked trừ `workflows/runs` | **72** | **20** ← số 72 ra ở đây |
|
||
| toàn tracked | 86 | 34 |
|
||
|
||
⇒ **hai phép đo hai thước, trình như một phép trừ** (cùng lớp "sai đơn-vị" @S189/@S191). **FLAG vẫn ĐẠT** — vị-ngữ *"`_end` trình 8 slug, 0 câu khai đây-là-trích"* đứng dưới **mọi** scope (8/71 · 8/72 · 8/86 đều ~9–11%), 6/6 slug nó nêu tên đều nằm ngoài 52. **Bỏ cặp số, giữ FLAG.**
|
||
|
||
## 5. Thách-CLEAN 2 chiều
|
||
|
||
**Chiều THỔI PHỒNG — KHÔNG có đếm đôi.** lead-stale 3+2+1+1=**7** ✓ · lead-gap 4+2=**6** ✓. Khuyết tật "4 tick" **chỉ nằm trong tally lead-stale**; lead-gap để nó ở mục *Trả lời thẳng*, **ngoài** danh sách FLAG và **ngoài** bảng class ⇒ tally sạch. Bất-biến cứu thêm lớp: counter đếm **VÒNG-ĐO** không đếm FLAG (4 FLAG = **+1** ô).
|
||
|
||
**Chiều SÓT — bắt được 1 FLAG cả 2 vai H24 đều không nói:**
|
||
🔴 **`HANDOFF:15` mang offset SAI (`:126`, đúng `:138`) và offset đó đã LÂY sang vai đo.** lead-stale soi `:22`/`:69` nhưng **không soi `:15`**; lead-gap **đọc `:15` rồi chép luôn cái sai**. Con-trỏ hỏng nằm trong sổ bền, đúng họ `view-stale-*`, **chưa vai nào phát**.
|
||
|
||
## 6. Ba câu lead giao phán
|
||
|
||
**(a) Ai đúng? — CẢ HAI ĐÚNG, tally an toàn.**
|
||
lead-stale nhận `view-stale-count` **ĐÚNG** (chứng bằng lịch sử commit: `deep_at` **thật sự từng =66** rồi bị S195 bump ⇒ đúng vị-ngữ *source đổi, view giữ số cũ*). lead-gap **TỪ CHỐI cũng ĐÚNG** (đây là *số sai trong view*, trục `view-*`, không phải *cái thiếu* trục `gap-*`; nhận vào sẽ vừa sai trục vừa thổi ô `gap-*`). Không đếm đôi.
|
||
🔸 **1 nấc thiếu:** lead-gap nêu khuyết tật mà **không gọi đích danh vai nhận turf**. Lọt lưới **nhờ may** — lead-stale độc lập bắt được. INFORM nhỏ.
|
||
|
||
**(b) `OVERDUE:deep` — lập luận ĐỨNG, và hệ quả lead lo là CÓ THẬT, nặng hơn lead nghĩ.**
|
||
Máy: `nhip-no-probe.ps1:25` OVERDUE khi `a>=e or b>=f`; `:97` `b = counter − deep_at`; `deep_every`=**1** live. `70−69=1 >= 1` ⇒ bật. Với `f=1`, counter nhích **một** nấc là cờ bật ⇒ tại **MỌI** cửa @open cờ **luôn** bật ⇒ **cò kích, không phải nợ**. lead-gap từ chối là đúng và là chiều **bảo thủ**.
|
||
🔴 **Nhưng:** cờ luôn-bật ⇒ **sức phân biệt bằng 0 tại cửa mở**. Một phiên **bỏ hẳn deep** trông **y hệt** phiên bình thường — cùng in `OVERDUE:deep`. Đây chính là vế LỚP của lead-gap F-3, **xác nhận bằng cơ học của `:25`**. Tín hiệu không vô nghĩa (vẫn lật về `ok` sau khi deep chạy), nhưng **tại đúng khoảnh khắc cần cảnh báo thì nó câm**.
|
||
|
||
**(c) `gap-carry-aged` = KHÔNG ĐO ĐƯỢC — TRUNG THỰC, không né.** 3 lý do:
|
||
1. **Viện được vật cụ thể** (`HANDOFF:17`), và `uat-s117` occurrence ring2 đo = **19** vs nó khai 18 ⇒ **cùng hạng độ lớn, không bịa**.
|
||
2. **In "0" sẽ là nói dối theo hướng CÓ LỢI** (0 đọc thành "không có carry già" ⇒ FLAG-count nhỏ đi). Né tránh thì chọn hướng **rẻ**; nó chọn hướng **đắt** (từ chối ô sạch, giữ nợ mở).
|
||
3. **Không dùng cớ đó để im chỗ khác** — cùng bảng, `gap-incident-unrecorded` = **0 CÓ LẬP LUẬN** kèm 2 control-dương ⇒ chứng nó vẫn dám in 0 khi 0 là thật. **Bất đối xứng có chủ đích = dấu hiệu trung thực.**
|
||
⇒ **honest-not-measured**, đối lập hẳn ca Goodhart @S159 (`aged=0` do rời tập-đo).
|
||
|
||
## Ghi chú cuối
|
||
- **12Đ/0T/1KC** — 13/13 FLAG trúng vật thật, 0 gán oan, 0 class tự chế, 0 đếm đôi. `1KC` = **độ PHỦ** (0/29 persona chưa ai đọc).
|
||
- **2 ERRATA cưỡng-hành lên `lead-gap`**: ① offset `HANDOFF:126` → **`:138`** (chép, không đo) · ② cặp `72/19` trộn 2 scope (đúng là `71/19` **hoặc** `72/20`).
|
||
- **1 INFORM**: control-dương `w7b-inbox-param` lead-gap khai **3**, ring2 đo **7** — khác scope; mục đích control (chứng thước sống) vẫn thoả nên **không hạ verdict**, nhưng số đó **không tái lập được**.
|