13 KiB
sub-tooling-auditor — @open S163 (phiên-LOGIC L9) — H1 tooling-freshness 4-mặt
Vai: tooling-auditor (H1). INFORM-only, propose-only. Ghi-đĩa-trong-lúc-làm (chống #53). Ngày: 2026-07-30. Run-folder PIN:
.claude/workflows/runs/2026-07-30-S163-bookend-open/So-sánh-với PIN:.claude/workflows/runs/2026-07-30-S162-bookend-close/sub-tooling-auditor-close-S162.mdCanonical PIN:docs/STATUS.md(Mig 69 · 96 bảng · 590 test · roster 23 · menu 55 · policy 220) Nền đã đo sẵn (KHÔNG chạy lại): governance-detectors TOTAL 44 flag (+6 INFORM), 1 HIGH = STATUS gotcha 84 vs disk 85.
M-0 — Đo mặt ② trước (roster) vì HANDOFF NEXT-em #5 nêu nghi vấn đích danh
Đếm PHẦN-TỬ trên đĩa (ls .claude/agents/, loại README.md):
23 file persona: cicd-monitor · ctx-audit · ctx-curator · ctx-verifier · database-agent · frontend-designer · harness-audit · harness-eval · harness-refine · harvest-curator · implementer-backend · implementer-frontend · investigator-api · investigator-codebase · lead-gap-auditor · lead-stale-auditor · office-document · reviewer · ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit · test-specialist · tooling-auditor
=> ĐĨA = 23. Khớp canonical docs/STATUS.md roster 23 (pending verify line).
(chi tiết đối-chiếu 5 bề-mặt: mục kế)
② ROSTER — 5 bề-mặt đo, 1 DRIFT THẬT (xác nhận HANDOFF NEXT-em #5)
| # | Bề-mặt | Cách đo | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | .claude/agents/*.md (đĩa) |
ls loại README, ĐẾM PHẦN-TỬ |
23 ✅ |
| 2 | .claude/agent-memory/*/ |
ls -d |
23 ✅ (1 dir/vai, tên khớp 23/23) |
| 3 | hmw.js VALID_ROLES |
awk '/const VALID_ROLES/,/^\]/' (anchor ^\] — bài S153 bẫy ] trong comment) |
23 ✅ |
| 4 | docs/STATUS.md:476 row Sub-agents |
đọc cột giữa | 23 ✅ |
| 5 | docs/STATUS.md:6 CURRENT chip |
đọc | roster 23 ✅ |
| 6 | .claude/agents/README.md:27 "Roster THẬT" (enumeration TÊN) |
ĐẾM PHẦN-TỬ: 7 core + 16 tên | 23 ✅ |
🔴 F-1 (MED) — .claude/agents/README.md:242 enumeration VALID_ROLES lệch 3 vai + số monitor sai
- Đo: dòng
:242tự xưng "VALID_ROLES (whitelisthmw.js— ĐỦ roster)" rồi liệt kê 20 tên. Đếm phần-tử: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale-auditor · lead-gap-auditor · harness-eval · harness-refine · harness-audit · ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit = 20. - THIẾU bộ-ba
ctx-audit·ctx-curator·ctx-verifier— 3 vai NÀY CÓ THẬT tronghmw.js(đo ở trên, 23 phần-tử; block comment+S153 ctx soft-memory 0df10df4). - Vế-2 cùng dòng: "Cả 10 monitor đều INFORM-only, lane RETURN-only". Đếm monitor trên ĐĨA = tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale · lead-gap · harness-eval/refine/audit · ring1/2/4 (10) + ctx-audit/ctx-curator/ctx-verifier (3) = 13. Cả 3 ctx-* đều
Read-only INFORM-onlyở frontmatterdescription(ctx-audit.md:4·ctx-curator.md:4·ctx-verifier.md:4) ⇒ số đúng = 13. - Nguồn drift: S153 đổi
hmw.js20→23 (STATUS:476ghi rõ "hmw VALID_ROLES 20→23") nhưng BẢN SAO README của cùng hằng số KHÔNG đổi. Sibling:27("Roster THẬT") ĐÃ được vá cùng S153 ⇒ đây là sửa-1-quên-1 giữa 2 enumeration TRONG CÙNG FILE. - Mức nghiêm-trọng: MED, không HIGH —
hmw.js(thứ CÓ RĂNG) ĐÚNG; drift chỉ ở doc. Nhưng README chính là nơi:244dạy luật "đổi roster = đổi 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP" ⇒ tài-liệu-dạy-luật vi-phạm chính luật nó dạy. - Tái-phát class:
:28ghi bài S143 đích danh về dòng này (khi đó là:225): "enumeration TÊN cũng lão-hoá… ĐẾM PHẦN TỬ trong mọi enumeration rồi so canonical". Đúng dòng đó, đúng class đó, lặp lại sau 20 phiên (S143 → S163). Grep-theo-SỐ vẫn 0-hit vì list không chứa số → chỉ đếm-phần-tử mới bắt. - Đề-xuất (propose-only, em main quyết): thêm 3 tên vào
:242+ đổi10 monitor→13. LƯU Ý B1::242CỐ Ý không chép TỔNG số vai (trỏ STATUS) — giữ nguyên thiết-kế đó, chỉ vá enumeration + số monitor (số monitor là phân-nhóm, không phải tổng roster). - Sống sót qua: bookend S159 @open + S162 @close (2 lượt H1) — cả 2 báo "roster khớp 5 bề-mặt" nhưng tập-đo không có
README:242. Đây là bài phạm-vi-tập-đo (Anti-pattern #2 của chính vai này).
② VERDICT: PASS_WITH_FLAGS — hằng-số có-răng (hmw.js) khớp đĩa 23/23; 1 bản-sao-doc lệch (F-1).
④ DOCS (phần 1) — F-2 XÁC NHẬN + NÂNG MỨC: CLAUDE.md thiếu Mig 68/69 và thiếu CẢ MỘT MODULE
Đo đĩa trước: ls Persistence/Migrations/*.cs (loại Designer + ModelSnapshot) = 69 file ⇒ khớp canonical STATUS:6 Mig 69 ✅.
Hai mig cuối: 20260727033522_AddPeAllowApproverDelete (=Mig 68, S155) · 20260729122015_AddContractSigningPlans (=Mig 69, S161).
🔴 F-2 (HIGH) — CLAUDE.md bỏ sót Mig 68 + 69; module ContractSigningPlans KHÔNG có row nào trong bảng Modules
CLAUDE.md:62("Lịch sử mig gần đây") — chuỗi mới nhất là "+S133 Mig 67AddPeApprovedBudgetSnapshot".grep -n "Mig 68\|Mig 69" CLAUDE.md⇒ 0 hit toàn file. Xác nhận nghi-vấn của lead.CLAUDE.md:69(row PurchaseEvaluation) — cột Migration =12,13,15,49,50,52-61,65-67. Mig 68 (AddPeAllowApproverDelete, 1AddColumn+ 1DropColumntrên PE,:13/:24) là mig của chính module PE ⇒ dải đúng phải là65-68.- 🔴 NẶNG HƠN nghi-vấn ban đầu — ca chưa ai nêu: Mig 69 tạo 7
CreateTable(grep -c CreateTable= 7) cho module MỚI hoàn toàn:src/Backend/SolutionErp.Domain/ContractSigningPlans/(8 entity:ContractSigningPlan·...Approval·...Attachment·...Changelog·...DossierItem·...LevelOpinion·...Line·...Phase). Bảng "Modules"CLAUDE.md:66-76liệt 8 row (Contract · PE ·Budget· Master · Identity · Forms · Notifications · Tests) — KHÔNG có row ContractSigningPlans. Đây không phải lệch con-số mà là thiếu hẳn một thực-thể trên bản-đồ. - Vì sao đáng HIGH:
CLAUDE.md= project-instruction auto-inject vào MỌI phiên và MỌI sub-agent. Một module 7 bảng vô-hình ở lớp context mặc-định ⇒ vai nào tra bản-đồ module sẽ kết luận sai (đây chính là bề mặt nuôi ca "đọc doc thay vì đo đĩa"). - Cùng LỚP với F-1 (đúng yêu-cầu "tìm tiếp ca cùng lớp"): cả hai đều là enumeration lão-hoá — dải mig
65-67, danh-sách module, danh-sách VALID_ROLES đều là liệt-kê, và luật B1 "KHÔNG copy số" không bảo vệ được liệt-kê (liệt-kê không phải "số"). Ghi chú:62tự khai "KHÔNG copy số ở đây để tránh drift" rồi ngay sau đó chép một chuỗi lịch-sử mig — mà chuỗi đó mới là thứ lão-hoá. - Đề-xuất (propose-only): (a) thêm row
ContractSigningPlans | Domain/ContractSigningPlans/ | 69 | ...vào bảng Modules; (b) PE row65-67→65-68; (c):62nối 2 mục Mig 68/69 hoặc — bền hơn — cắt đuôi lịch-sử mig ở:62và trỏ hẳndocs/changelog/, vì đoạn narrative này đã dài + tự-lão-hoá mỗi mig (KHÔNG phải Goodhart: nội-dung được CHUYỂN chỗ chứ không bị xoá — quyết định là của em main/anh).
① SKILL — inventory + phần NGỮ-NGHĨA (máy mù)
Inventory (đếm đĩa): project .claude/skills/ = 6 (contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix) + README.md — khớp CLAUDE.md "6 skill" ✅ · user-global ~/.claude/skills/ = 23 (0 delta vs baseline) · .claude/commands/*.md = 19.
Diff vs S162: 0 THÊM / 0 XOÁ / 0 ĐỔI TÊN ở cả 3 lớp.
🔴 F-3 (MED) — ef-core-migration/SKILL.md:19 heading phản-bác chính frontmatter của nó (sửa-1-quên-1, cùng lớp F-1/F-2)
- S158
33e7f68vá CẤU-TRÚC (commit-body nguyên văn: "ef-core-migration SKILL: va CAU TRUC (frontmatter thoi khai bang la nguon 'moi nhat') thay vi them row - ring1: day la lan 3 cung class"). Frontmatter:3nay nói ĐÚNG: "Bảng history bên dưới là KHO LỊCH SỬ, KHÔNG phải nguồn 'mới nhất'". - NHƯNG heading
:19— cách đó 16 dòng, cùng file — vẫn ghi:## Migration history (số hiện tại → docs/STATUS.md canonical; **mới nhất = row cuối bảng**). Row cuối = Mig 67 (:89), thật = Mig 69 ⇒ mệnh-đề:19SAI, và nó phủ định chính cái vừa được vá ở:3. - 🔴 Đây là lý do tại sao tao KHÔNG lặp lại verdict "stale" của lượt S159 một cách máy-móc: bảng dừng ở 67 là đúng thiết-kế (kho lịch-sử). Cái hỏng không phải bảng — mà là 1 câu tự xưng bảng là nguồn-mới-nhất còn sót. Vá đúng = xoá vế
; mới nhất = row cuối bảngở:19, KHÔNG phải đi thêm row (thêm row = hoàn tác đúng cái S158 vừa sửa-gốc). - Ăn theo:
:91"Total: 89 bảngsys.tables" + "Mig 51-66 đều AddColumn/index/data-only… không đổi số bảng" — nay Mig 69 tạo 7 CreateTable (89→96, khớpSTATUS:6) ⇒ câu bất-biến này hết đúng. Đây là số cứng trong thân bài, không được frontmatter-fix che. Đề-xuất: bỏ số, trỏdocs/STATUS.md(B1) + nối mệnh-đề "…tới Mig 68; Mig 69 = +7 bảng".
F-4 (LOW) — contract-workflow/SKILL.md CÓ biết GĐ2 KHKK, KHÔNG stale nội-dung
:449## 🆕 Nhánh KHKK — "Kế hoạch ký kết Hợp đồng" (GĐ2, Mig 69 @S161)⇒ skill đã theo kịp feature mới nhất. Detector báo:24/:35/:332/:367là lệch số derived (lớp khác), KHÔNG phải mù-feature. Tao BÁC cách đọc "contract-workflow stale về nội-dung".
F-5 (LOW) — permission-matrix/SKILL.md:18 cite số-dòng đã chết
- Khai: "Đếm THẬT = đọc mã…
MenuKeys.Allở…/MenuKeys.cs:**147**". Đo:MenuKeys.Allkhai báo tại:164(public static readonly string[] All =);:147nay là mảnh comment (// (qua labelBackfill, KHÔNG đổi key) + 2 mục MỚI:). - Trớ trêu: dòng này dạy "đọc mã, đừng tin doc" mà con-trỏ tới mã lại sai. Vá theo tiền-lệ ratified S151/S153: BỎ số dòng, giữ tên symbol (
MenuKeys.All) — grep được, không lão-hoá. - ⚠️
KeHoachKyKet(MenuKeys.cs:42, vàoAll:180, sinh 4 policy theo comment:39) = 0 hit trong skill — nhưng xem F-9, đây là 1 phần của lỗ họ-key lớn hơn đã flag từ S162.
✅ Skill → vai mapping — PASS 23/23, 0 mồ-côi
agents/README.md:176 bảng | Agent | Skills |, đếm phần-tử = 23 row, khớp roster đĩa 23 (kể cả bộ-ba ctx :198-200). KHÔNG có vai nào thiếu row, không row nào trỏ vai đã chết. ⇒ mặt ① không nợ new-alloc.
① VERDICT: PASS_WITH_FLAGS — inventory 0-delta; 2 skill có drift ngữ-nghĩa (F-3 ef-core · F-5 + F-9 permission-matrix); contract-workflow/form-engine/dependency-audit-erp/iis-deploy-runbook fresh.
③ PLUGIN — PASS (0-delta) · báo ĐÚNG 4 NẤC, không conflate
Nguồn: ~/.claude/settings.json enabledPlugins (user-global — không phải .claude/ của SE).
| Nấc | Số | Bằng chứng |
|---|---|---|
| installed (registered trong settings) | 18 | settings.json:17-35, đếm phần-tử |
enabled (: true) |
15 | 18 − 3 |
disabled (: false) |
3 | pr-review-toolkit :20 · code-modernization :22 · hookify :26 |
| marketplace available | 37 | ls ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins |
assigned (có vai/luật trong agents/README.md) |
9/15 | grep từng tên: feature-dev 2 · skill-creator 1 · frontend-design 11 · code-review 2 · claude-md-management 1 · commit-commands 2 · csharp-lsp 4 · typescript-lsp 1 · session-report 2 |
| used (chạy thật phiên này) | 0 đo được | @open chưa có invocation nào — KHÔNG suy từ enabled |
Diff vs S162: 0 THÊM / 0 ĐỔI / 0 XOÁ (18/15/3 + 37 đứng yên từ S153 → nay).
INFORM-P1 — 6 plugin enabled mà 0 vai nào được giao (0 hit trong agents/README.md): claude-code-setup · playground · mcp-server-dev · learning-output-style · plugin-dev · explanatory-output-style.
→ Đọc đúng: đây KHÔNG phải drift — 4/6 là tiện-ích lead-level (setup/playground/2 output-style) vốn không thuộc vai nào. Chỉ nêu để anh biết bề mặt. Đề-xuất = KHÔNG hành-động (bật/tắt là quyền owner; tao propose-only).