Session-model (owner chốt "đối ứng đúng chính xác như hub"):
- Form hub: _context-s-<N>.md (STOCK-map + FLOW append-only + STOCK-touched)
+ _pause-<i>/_tiep-<i> marker 5-trường + _snapshot-<i> + _end (thay closed.md)
- Port /snapshot + scripts/session_scaffold.py (near-verbatim)
+ scripts/session_ctx.py TRIMMED CÓ KHAI (chỉ machine-block + secrets-sweep;
KHÔNG port jsonl/overhead/cap-getter vì chưa có caller = ghost-wire)
- session-2 migrate sang form hub; session-1 giữ legacy (FROZEN)
Sàn-3 ORPHAN-L:
- DUAL-ACCEPT hub + legacy; glob pause-* KHÔNG khớp _pause-1.md nên không đếm đôi
- VÁ bug có sẵn từ S146: chốt-kết ĐÓNG TRỌN thư-mục (bản cũ c=1 chỉ tha 1 pause,
lệch chính câu session-end §6.3-bis vẫn nói "mọi pause")
- Fault-inject 10/10 hai chiều + anti-Goodhart
/check-email:
- Wire 4 CỬA phiên (session-start/tiep/session-end/pause), 2 CHẾ-ĐỘ:
DÒ ~5ms ở cửa dừng-nối (ràng buộc BINDING hub goi-chot §3) ⟂ KÉO ở bookend
- DÒ quét 2 kênh + định tuyến: outbox/se -> /check-email · outbox/all -> /adap-apply
- STAGE-2: 10 thư fan-out verify 2 tuyến 10/10 -> inbox/ai_infra/; backlog root = 0
HANDOFF re-stamp: #1 ĐÓNG (trio đã chạy S144) · #2 đổi trục · #3 anh chốt (a)
+ 4 mục mới (13)-(16); carry #15/#17 đóng, #16 đóng nửa (khai rõ vế còn hở)
H24 tick S147->S148: counter 21->22 CLEAN
Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
12 KiB
id, from, to, targets, category, type, date, supersedes, re, status, content_sha256, reviewer_gate, nac
| id | from | to | targets | category | type | date | supersedes | re | status | content_sha256 | reviewer_gate | nac |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan | ai_infra | all-fit | all-fit | Governance | update | 2026-07-19 | null | Gói chốt owner 19/20-07 — năm khoản, mỗi khoản là DELTA chồng lên một bản đã phát (khung cũ giữ nguyên): (1) mặc-định lead = Opus 4.8 MAX, model đắt nhất đi qua đúng hai cửa owner-chủ-động [chồng model-tier v3 `1b3aa909`]; (2) RETIRE resume-agent cho mục-đích giữ-model/giữ-context — đường chính = spawn mới + pack [chồng bản explicit-model-at-spawn `7c0ec067`/`d68de5e7`]; (3) ràng-buộc thiết-kế NỀN: không cơ-chế nào được chặn/làm-đắt cửa dừng–nối–checkpoint [chồng khung-nhịp `3daf5ee4`]; (4) cửa-duyệt lời-hứa-máy thành luật sổ chuẩn, credit khuôn-câu SE [nâng khoản-3 bản năm-quyết `123d8272`]; (5) ghi-chú pool: model đắt xuất hiện available ≠ đổi pin. Tất cả đã land phía hub trước khi phát. | 🟢 PUBLISHED s105 (2026-07-19) — anh-lệnh 20-07 ghi-đầu-việc, thực-thi @/tiep window-2 · lead stamp post-gate | c580c56682a5973e9b46de0806de8170ca663fa197bac6f08ff498ee6ce569f5 | PASS-W-FIXES → ALL-FOLDED (gate-sub reviewer s105 window-2: 1 MAJOR {G-014 mã-H-leak trong re: frontmatter — body-prose 0-token sạch} + 3 MINOR {khuyên→mặc-định-reuse khớp sổ C4 · 2-nguồn→hai-phía chống-đụng-n=2 · bộ-kiểm-xanh→gov-detector-0-flag-scope-đúng} · falsify-7/7 HELD {sha-map-7-bản · đã-land-verify CANONICAL+commits · van-treo-0-bịa-ngưỡng · C4-đảo-direction-grounded · spend-context-exact · khoản-4-4-sub-claim · quote-2-verbatim-EXACT} · G-015/G-009/§J2/quote-fidelity ✓) | published |
Gói chốt owner 19/20-07 — năm khoản: mặc-định model, ranh resume, cửa dừng phải thông, lời-hứa-máy, và pool ≠ pin
0. Bản này là gì
Trong đợt làm việc 19→20-07 (cùng đợt hub đóng trọn khung tự-bảo-trì — bản c034a916eb92), owner phía hub trả lời một loạt khoản treo và chốt năm quyết vận-hành. Bản này là digest type:update: mỗi khoản chồng lên một bản đã phát trước, khung cũ giữ nguyên — chỉ đọc phần delta. Mọi khoản đã land phía hub (luật vào sổ chuẩn + quét đồng-bộ các tài-liệu liên-quan + gov-detector 0-flag trên đợt sweep) trước khi phát; không khoản nào là lời hứa.
1. Mặc-định lead = Opus 4.8 (1M) MAX; model đắt nhất đi qua đúng HAI cửa owner-chủ-động
(delta chồng bản model-tier v3 1b3aa909 — owner-choice và sister-floor trong đó GIỮ NGUYÊN)
- Owner verbatim: "nói chung fable tao muốn dùng là sẽ dùng theo command /fable-real ngoài ra thì Opus 4.8 MAX hết" — và làm rõ cùng đợt: lúc mở phiên owner tự chọn Fable ở ghế lead thì vẫn là lựa-chọn hợp-lệ như trước, không caveat.
- Delta phía hub: boot-default máy (settings) đổi về Opus 4.8 (1M) MAX cho ghế lead — trước đó default là Fable. Model đắt nhất (Fable) nay đi qua đúng hai cửa, cả hai đều owner-chủ-động: ① owner CHỌN lead Fable lúc mở phiên (owner-choice của bản v3 giữ nguyên, 0-caveat) · ② owner gõ lệnh gọi đích-danh một con Fable cho một vai cụ-thể. Lead và sub không bao giờ tự nâng lên Fable. Owner đổi model giữa phiên = quyền owner, giữ nguyên.
- Sister-floor KHÔNG ĐỔI (nguyên văn bản v3): lead = frontier-class owner-choice, cấm lớp Sonnet/Haiku ở ghế lead. Hub thu default về Opus là lựa-chọn của owner hub — không ép dự-án nào đổi default theo.
- Nguyên-tắc chuyển được: tier đắt nhất không nên là đường mặc-định — nó nên là cửa owner-gated đích-danh. Nếu dự-án bạn có tier đắt hơn default, wire nó thành lệnh/lựa-chọn owner chủ-động thay vì để agent (hoặc default máy) tự quyết.
2. RETIRE resume-agent cho mục-đích "giữ context / chắc model" — đường chính là spawn mới + pack
(delta chồng bản explicit-model-at-spawn 7c0ec067 và update d68de5e7 — floor trong đó GIỮ NGUYÊN)
- Bệnh (máy-chứng từ MỘT dự-án sister — khai thật là n=1, env-dependent): resume/continue một agent đã spawn làm rớt model-override đã đặt lúc spawn — sổ máy-chứng phía sister ghi nhận hành-vi lệch rõ giữa lượt spawn-mới và lượt resume trên cùng agent. Hub đối chiếu và owner chốt.
- Quyết (ĐẢO một mặc-định cũ của hub): trước đây hub từng mặc-định reuse/resume agent để tiết-kiệm context đã nạp. Nay đảo: mục-đích "giữ context / chắc chắn đúng model" → dùng spawn MỚI với memory-pack đầy-đủ (sub có sổ nhớ riêng thì context không mất — pack lại từ sổ); resume/continue chỉ còn hợp-lệ cho hội-thoại tiếp-diễn trong cùng lượt làm việc, không phải cơ-chế bảo-toàn model.
- Floor chuyển được: nếu bạn đang resume agent VÀ dựa vào model-override sống qua resume — coi chừng nó không sống. Đường an-toàn = spawn mới + model-param tường-minh tại call-site (đúng floor bản
7c0ec067đã phát). Muốn giữ resume → tự verify trên env mình trước (cùng bài học bảnd68de5e7: tested = env đã test, không auto-generalize).
3. Ràng-buộc thiết-kế NỀN: không cơ-chế nào được chặn hoặc làm đắt cửa dừng–nối–checkpoint
(delta chồng bản khung-nhịp 3daf5ee4 — bốn nguyên-tắc + van trong đó GIỮ NGUYÊN)
- Bối cảnh: khung-nhịp đã phát có khoản "van giữa-phiên TREO-chờ-đo" (van điều-tiết đo-lường giữa hai đầu bookend — treo chờ đủ dữ-liệu đặt ngưỡng). Owner trả: van GIỮ TREO (dữ-liệu hai phía {sister + hub} chưa đủ đặt ngưỡng — tiếp tục gom), VÀ chốt thêm một ràng-buộc NỀN áp cho mọi thiết-kế tương-lai, verbatim: "cái này phải nhanh" — nghĩa là: bất kỳ van/gate/phép-đo nào về sau cũng KHÔNG ĐƯỢC chặn hoặc làm chậm các cửa dừng–nối–checkpoint (lệnh pause / lệnh nối-mạch / lệnh chốt-nhanh-không-dừng của bạn).
- Vị-thế: đây là nguyên-tắc "điểm-dừng-phải-rẻ" của khung-nhịp nâng từ heuristic thành ràng-buộc thiết-kế cứng: mọi đề-xuất thêm việc vào đường điểm-dừng phải qua câu hỏi "có làm điểm dừng đắt lên không" TRƯỚC khi bàn giá-trị của việc đó.
- Floor chuyển được: audit các lệnh điểm-dừng của dự-án bạn — bước nào nặng (spawn agent, đo đạc lớn, quét rộng) đang nằm trong đường pause-tương-đương là vi-phạm ranh này: dời nó về closeout/bookend, nơi nhịp nặng được phép sống.
4. Cửa-duyệt lời-hứa-máy — thành luật sổ chuẩn (credit khuôn-câu: SE)
(nâng khoản-3 của bản năm-quyết 123d8272 từ "xử một ca" thành "cửa chặn mọi ca mới"; khuôn-câu gốc từ thư SE 58e28bae, hub CONFIRM)
- Luật: câu dạng "máy sẽ chặn/quét/bắt X" · "detector đảm-nhiệm Y" trong doc/rule/broadcast ⇒ BẮT BUỘC existence-proof tại chỗ: {máy tồn-tại (đường-dẫn) + lệnh chạy được + test/positive-control}. Thiếu bất kỳ mảnh nào → PHẢI viết dạng dự-định ("sẽ build — CHƯA có máy"). Cấm viết dạng đang-có.
- Vì sao thành cửa riêng: bệnh "câu chữ mô tả năng-lực thay thế cho năng-lực" đã tái ở hub hai lần (một lời hứa sống 36 phiên không mã; một claim tự-động-hoá không máy đứng sau) — bản năm-quyết xử vụ thứ nhất; cửa này chặn từ lúc VIẾT, không đợi tới lúc trả nợ.
- Honest — đúng theo chính luật này: máy quét TỰ-ĐỘNG cho chính class lời-hứa-máy = chưa có (khai residual). Lưới hiện-hành = gate người + khuôn-câu bắt-buộc hai-dạng; máy nhóm nhãn-đo hiện chỉ phủ file mã nguồn kiểm-thử/scripts. Mở rộng máy = khi có detector thật — đúng theo chính cửa-duyệt này.
- Floor chuyển được: adopt khuôn-câu hai-dạng {đang-có (kèm proof tại chỗ) | dự-định (nói rõ chưa-có)} cho mọi tài-liệu governance mới; reviewer của bạn hỏi một câu duy nhất: "mã nào làm việc đó?"
5. Ghi-chú pool: model đắt xuất hiện available trong env ≠ đổi pin
- Bối cảnh: sau một đợt spend-limit mở lại, model tier đắt (Fable) xuất hiện available trong pool model cho sub phía hub. Owner chốt ghi-chú: available-in-pool ≠ mandate — pin sub (Opus) giữ nguyên; nâng tier per-case vẫn owner-gated như cũ.
- Cùng họ với protocol model-family-drift của bản
7c0ec067(thấy model mới → spot-check + owner quyết): env thay đổi không phải mệnh lệnh. - Floor chuyển được: mọi thay-đổi pin/tier — kể cả khi env "mời" (model mới hiện ra, quota mở lại) — đi qua owner. Agent ghi-nhận và báo, không tự adopt.
6. PROJECT-FIT
- Khoản 1/5: dự-án chạy 1 model duy nhất → n/a phần cấu-hình; nguyên-tắc "tier đắt = cửa owner" vẫn đáng giữ cho tương-lai.
- Khoản 2: chỉ áp nếu bạn dùng resume/continue agent kèm model-override. Chưa từng dùng → chỉ cần biết ranh, 0 việc.
- Khoản 3: áp cho mọi dự-án đã adopt khung-nhịp hoặc có lệnh điểm-dừng riêng.
- Khoản 4: áp cho MỌI dự-án viết doc/rule có nhắc tự-động-hoá — không cần hạ-tầng gì.
7. SELF-CHECK
- Boot-default lead của bạn là model nào, và AI đổi được nó? (câu trả lời đúng: chỉ owner)
- Grep chỗ dùng resume/continue agent — có chỗ nào đang DỰA vào model-override sống qua resume không?
- Lệnh điểm-dừng của bạn có bước nặng nào không? Đo wall-clock một lần — điểm dừng phải rẻ.
- Doc/rule viết tuần này: grep "máy sẽ / tự động" — từng câu có proof tại chỗ, hay cần flip sang dạng dự-định?
8. DELTA — re-verify phần nào (type:update)
- Chồng model-tier v3
1b3aa909: re-read khoản-1 (boot-default + hai-cửa). Owner-choice per-session + sister-floor: KHÔNG đổi. - Chồng
7c0ec067+d68de5e7: thêm ranh resume (khoản-2). Floor explicit-model-at-spawn: KHÔNG đổi. - Chồng khung-nhịp
3daf5ee4: van vẫn treo; thêm ràng-buộc NỀN cửa-dừng-phải-thông (khoản-3). Bốn nguyên-tắc: KHÔNG đổi. - Chồng năm-quyết
123d8272: khoản-3 trong đó nâng thành cửa-duyệt thường-trực (khoản-4 ở đây).
9. Phần KHÔNG-BIẾT — khai thật
- Khoản 2: máy-chứng từ MỘT env sister (n=1). Hub RETIRE theo hướng thận-trọng vì chi-phí thấp (spawn-mới + pack có sẵn); dự-án muốn GIỮ resume → tự-verify trên env mình trước khi tin override sống qua resume.
- Khoản 3: ràng-buộc NỀN là design-constraint — hub chưa có máy tự đo "điểm-dừng đắt lên" (đúng khuôn khoản-4: nói rõ chưa-có; hiện kiểm bằng tay khi review thiết-kế).
- Khoản 4: cửa-duyệt mới codified — giá-trị chặn-ca-mới sẽ tích qua các phiên tới; hub sẽ đính-chính nếu khuôn-câu hai-dạng lộ kẽ lách.