Session-model (owner chốt "đối ứng đúng chính xác như hub"):
- Form hub: _context-s-<N>.md (STOCK-map + FLOW append-only + STOCK-touched)
+ _pause-<i>/_tiep-<i> marker 5-trường + _snapshot-<i> + _end (thay closed.md)
- Port /snapshot + scripts/session_scaffold.py (near-verbatim)
+ scripts/session_ctx.py TRIMMED CÓ KHAI (chỉ machine-block + secrets-sweep;
KHÔNG port jsonl/overhead/cap-getter vì chưa có caller = ghost-wire)
- session-2 migrate sang form hub; session-1 giữ legacy (FROZEN)
Sàn-3 ORPHAN-L:
- DUAL-ACCEPT hub + legacy; glob pause-* KHÔNG khớp _pause-1.md nên không đếm đôi
- VÁ bug có sẵn từ S146: chốt-kết ĐÓNG TRỌN thư-mục (bản cũ c=1 chỉ tha 1 pause,
lệch chính câu session-end §6.3-bis vẫn nói "mọi pause")
- Fault-inject 10/10 hai chiều + anti-Goodhart
/check-email:
- Wire 4 CỬA phiên (session-start/tiep/session-end/pause), 2 CHẾ-ĐỘ:
DÒ ~5ms ở cửa dừng-nối (ràng buộc BINDING hub goi-chot §3) ⟂ KÉO ở bookend
- DÒ quét 2 kênh + định tuyến: outbox/se -> /check-email · outbox/all -> /adap-apply
- STAGE-2: 10 thư fan-out verify 2 tuyến 10/10 -> inbox/ai_infra/; backlog root = 0
HANDOFF re-stamp: #1 ĐÓNG (trio đã chạy S144) · #2 đổi trục · #3 anh chốt (a)
+ 4 mục mới (13)-(16); carry #15/#17 đóng, #16 đóng nửa (khai rõ vế còn hở)
H24 tick S147->S148: counter 21->22 CLEAN
Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
351 lines
52 KiB
Markdown
351 lines
52 KiB
Markdown
---
|
||
description: Bootstrap session SOLUTION_ERP — load context, audit state (roster ĐẦY-ĐỦ + RAG + tests + monitor RE-REPORT), report plan. Run đầu mỗi session.
|
||
---
|
||
|
||
# /session-start — Session bootstrap (READ + AUDIT + REPORT)
|
||
|
||
> Trigger đầu session. Em main chủ trì, spawn sub-agent khi task match delegate criteria.
|
||
> ⚠️ **Harness note (F2 re-verified S100):** SendMessage **KHẢ DỤNG lại** (deferred tool — load qua ToolSearch; resume agent đã spawn TRONG-session, context giữ). Cross-session vẫn = **fresh spawn** (MEMORY on-disk auto-inject giữ context). agentId chỉ valid trong-session.
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0 — Show command body (visibility, no wait)
|
||
|
||
Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Phase 1-3 + sub-section + guard rule) trong response đầu tiên ĐỂ ANH USER ĐỌC LẠI.
|
||
|
||
**Quy trình (KHÔNG wait confirm):**
|
||
1. Em echo full content command (raw markdown, KHÔNG tóm tắt, KHÔNG cắt)
|
||
2. Em proceed execute Phase 1 → 3 sequential ngay
|
||
3. Anh user điều chỉnh **cuối session** nếu cần thay đổi nội dung command (KHÔNG mid-flow interrupt)
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.5 — HMW-mode marker check (T3 — broadcast `ultracode-hmw-mem-governance`)
|
||
|
||
Em main đọc `.claude/hmw-mode.on` → **BÁO ngay đầu response** (anh khỏi quên đang ở mode đốt-token):
|
||
- **Marker TỒN TẠI** → **🔥 HMW-mode = ON** — task LỚN sẽ chạy Workflow `hmw` fan-out theo `/ultra-on` (đốt-token cao). Gõ `/ultra-off` để tắt.
|
||
- **Marker KHÔNG có** → **HMW-mode = OFF** — vận hành thường (Agent-tool spawn lẻ / solo theo `agents/README.md`). Workflow fan-out chỉ chạy sau `/ultra-on`.
|
||
|
||
> 🚦 **T4 + H6.1 (governed-ultracode, adopt S63):** keyword "workflow"/"ultracode" = **QUYỀN hỏi** khi **mode-OFF** (+ "chạy workflow" → em **TỪ CHỐI + nhắc gõ `/ultra-on`**). 🟢 **Mode-ON (H6.1): task SUBSTANTIVE (≥2 bước độc-lập · multi-file · sweep/audit/review/migration/research/verify-heavy) → em TỰ author+chạy Workflow HMW (KHÔNG cần gõ "workflow"; marker-ON = consent); TRIVIAL (<2-3' · 1-file · hỏi-đáp · governance-authoring single-writer) → solo.** CẤM native `/effort ultracode` (mất guard).
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.5b — Engine-đắt per-invocation (H21 — adopt S110, supersede H19 marker)
|
||
|
||
**KHÔNG còn mode/marker để đọc** — `.claude/fable-real-mode.on` **retired S110** (H19 marker-toggle nghỉ). Engine-đắt (nâng 1 vai lên hạng-nhất) **CHỈ chạy trong lượt anh gõ lệnh**, KHÔNG persist qua session/compact:
|
||
- **`/fable-real <vai> <đề-bài>`** → lệnh-A: vai anh gán chạy **SINGLE top-model THẬT** deep-pass, 1 lượt.
|
||
- **`/fable-clone <vai> <đề-bài>`** → lệnh-B: vai anh gán chạy **ENSEMBLE tier-2** (N lane CÙNG vai + em-main synthesize), 1 lượt.
|
||
- **Vai anh gán đích-danh ∈ roster** (số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents — B1, KHÔNG chép số ở đây); **thiếu/sai vai → em main hỏi anh, KHÔNG tự chọn**.
|
||
- **Mỗi run sinh spec-file 3-mục** (engine propose → **lead verify + ghi** `.claude/workflows/runs/<run-id>/spec-<tên>-<dd-mm-yyyy>.md` → worker thực-thi THEO spec bơm qua args). ⚠️ **Lead KHÔNG tự ý gọi** engine-đắt (kể cả HMW-mode ON).
|
||
|
||
> 🧊 **Lịch-sử:** H19 marker-toggle + 2-vai-cố-định (reviewer + investigator-codebase), S101→S110 → **retired H21**; 2 lệnh chuyển **per-invocation** (vai anh gán **bất-kỳ ∈ roster**). Chi-tiết → [`harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md) §K + [`fable-real-runbook.md`](../../docs/governance/fable-real-runbook.md).
|
||
>
|
||
> 📌 **Mark `RC-pqhuy1987-11-07-2026-20-42-01` (Active-High)** neo con-số roster của **thời-điểm ký (2026-07-11)** — đó là **ảnh chụp, KHÔNG phải giới-hạn**. Anh chốt @S122: **ý-định điều-khoản = "∈ roster"** (bất-kỳ vai nào trong roster **hiện-hành**) ⇒ 2 lệnh engine-đắt **hợp-lệ với TOÀN roster**. Bản ký **giữ nguyên** (P4/P8) + chú-thích tại [`ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md).
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.6 — Model-availability check (H5 — adopt S63 · MTv3 reword S110)
|
||
|
||
Em main xác nhận **lead model resolve được** đầu session. **Lead = frontier-class do ANH CHỌN per-session** {**Fable 5 (1M) Max** | **Opus 4.8 (1M) Max**} — **owner-choice hợp-lệ CHÍNH THỨC** (đổi giữa phiên OK, ghi 1 dòng session-record); **CẤM lớp model thấp (Sonnet/Haiku-class) ngồi ghế lead** (§A1 floor).
|
||
|
||
**Outage-path (H5, GIỮ):** lead-model DOWN = lỗi `"Model isn't available — claude-fable-5[1m]"` → fallback **`/model claude-opus-4-8[1m]`** (Opus 4.8 · 1M · Max — top-tier, KHÔNG hạ §A1; **KHÔNG sửa frontmatter agent** — sub nay pin cứng `opus`+`effort:max` (worker-tier-pin S124) nên outage lead KHÔNG chạm sub; chỉ lead đổi Fable→Opus, **revert-FREE**). Phản-xạ THỦ-CÔNG (không hook tự-switch).
|
||
|
||
**Outage đóng:** phiên **ĐẦU TIÊN** sau đó em main hỏi anh **ĐÚNG 1 DÒNG** ("model hạng-nhất resolve lại — giữ hạng-hai hay đổi?"), **hỏi 1 lần, không lặp** (thay auto-revert cũ). **Flip-record từ nay gắn nhãn {owner-choice | outage}** khi ghi: **owner-chọn-hạng-hai ≠ outage → 0 caveat / 0 nghĩa-vụ revert**; chỉ outage-fallback mới mang caveat tạm-thời.
|
||
|
||
**Lịch-sử flip-chain đầy-đủ (S98→nay) = canonical [`docs/STATUS.md` §Sub-agents]** (🔴 S106 gộp 1-chain per anh-confirm — reader này KHÔNG enumerate/cập-nhật mỗi flip; chống churn 4-file/flip). **BƯỚC 0.6 probe MỖI phiên** xác-định runtime SỐNG (per-session — KHÔNG tin note phiên trước, KHÔNG steady-state).
|
||
|
||
> ✅ **H23 note — ĐÃ ĐO S126 2026-07-16 (khai theo H23 §2(2); flip từ "LỖ CHƯA-TEST").** Broadcast từng đòi khai: *"thứ-tự ưu-tiên giữa **'tham-số tại spawn'** và **'pin ở tệp định-nghĩa'** khi **CẢ HAI cùng hiện-diện** — rất có thể chưa từng được test"* — nay ĐÃ có phép đo.
|
||
> **Kết-quả (phiên đầu sau restart, run `wf_f960dae2-fa0`, đọc bằng `spawn-model-audit.ps1` — KHÔNG tin lane tự khai):** lane `reviewer` (frontmatter `opus`) + `tier:'fable'` → resolved **`claude-fable-5`** ⇒ **SPAWN-PARAM THẮNG hard-pin** ⇒ `/fable-real`·`/fable-clone` SỐNG, KHÔNG NO-OP, không cần re-pin. Control: lane no-tier → `claude-opus-4-8` **DÙ lead=Fable** ⇒ pin ăn runtime (loại giả-thuyết inherit-lead). Evidence: `runs/2026-07-16-S126-adap-spec-execute/runtime-verify-synthesis.md` + báo hub `2026-07-16-se-to-ai_infra-h23-precedence-test-result`.
|
||
> **Caveat GIỮ (không bán quá nấc):** retrospective — không hứa spawn TƯƠNG-LAI (đúng PA-2b) · đo trên **ALIAS-pin** (hub full-id-pin KHÔNG covered — ENV-DEPENDENT) · **fix #8a vẫn mở** (param có từ-chối full-id không — chưa ai thử).
|
||
> **PA-2 (anh chốt O1) = 2 lớp GIÁN-TIẾP bổ-trợ:** PA-2a hằng-số `TIER2_EXPECTED_FULL_ID` trong `hmw.js` + PA-2b `scripts/spawn-model-audit.ps1` so resolved-vs-expected (retrospective per-session).
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.6b — Registry-probe: RESTART rồi **VERIFY danh-sách agent** (broadcast ③(d) — adopt S122)
|
||
|
||
🔴 **0.6 ở trên là MODEL-probe, KHÔNG phải REGISTRY-probe.** Hai thứ khác nhau — trước S122 chỉ có cái đầu, nên "restart xong" không ai kiểm vai có sống thật không.
|
||
|
||
Registry sub-agent = **ảnh-chụp lúc khởi phiên** (đo 2 lần S120 + S121: file agent **MỚI** không hot-reload). Sau khi roster đổi:
|
||
|
||
- **Vai có trên đĩa + có tên trong `VALID_ROLES` = 2 điều-kiện CẦN, KHÔNG ĐỦ.** File `.md` đúng chuẩn vẫn có thể **liệt-kê được tên mà chết lúc instantiate** (vd frontmatter block-scalar parse ra rỗng).
|
||
- 🔴 **Bằng-chứng falsifiable DUY-NHẤT = spawn-probe THẬT** → spawn vai đó, nhận return. Static-check (`ls` + grep `VALID_ROLES`) **KHÔNG đủ** — đúng nguyên-văn broadcast ③(d): *"RESTART rồi VERIFY danh-sách agent"*.
|
||
|
||
**Khi nào chạy:** phiên **ĐẦU TIÊN sau khi roster đổi** (thêm/xoá/sửa vai), hoặc khi nghi registry lệch đĩa. Roster ổn-định → **skip** (không cần mỗi phiên).
|
||
**Cách:** spawn từng vai với task PROBE tối-thiểu (trả đúng `ALIVE|<role>`, cấm gọi tool) → đếm **N/N sống**. Đo S122: **toàn-roster-khi-đó ALIVE (N=14 tại thời-điểm S122), 0 error, 0 garble**; 2 vai mới lean nhất (~26K tok). 🔴 **Đây là MỐC ĐO LỊCH-SỬ (S122), KHÔNG phải roster hiện-tại:** +3 vai trio-memory (S141) **CHƯA probe lần nào** — lần probe đầu = phiên SAU restart (đừng đọc con số cũ thành "đủ roster hôm nay").
|
||
|
||
> 🔸 **Khai chặt phạm-vi (S122) — đừng đọc thành "đã phủ hết":** probe này phủ đường **Agent-tool registry**. Đường **`hmw.js VALID_ROLES` → `agentType`** là **BỀ-MẶT KHÁC**, chỉ chứng được khi có workflow THẬT gọi vai đó. Đổi roster = đổi **CẢ HAI bề-mặt** — 1 probe KHÔNG phủ cả 2.
|
||
> 🔸 `tool_uses=0` ở probe = **ĐÚNG THEO LỆNH** (mình cấm gọi tool, câu hỏi không cần tool) — **KHÔNG** phải chữ-ký #53 (= `tool_uses=0` **CỘNG VỚI** bịa đã-làm-việc). Đừng nhìn cột đó rồi tưởng dính garble.
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.7 — WAL-check mạch-việc-dở (H22 — adopt S111 · **Sàn-3 wire S122**)
|
||
|
||
Em main đọc `.claude/WAL.md` (sổ mạch-việc-dở H22 — ghi-đè ≤40 dòng, tầng persist = Stop-hook) → **chạy Sàn-3** → 2 nhánh:
|
||
|
||
🔴 **Sàn-3 = định-nghĩa CANONICAL ở [`tiep.md`](tiep.md) §0** — bước này **CHỈ TRỎ**, CẤM chép logic (B1). ⚠️ **Bản trước S122 tự suy *"sổ trống ⇒ sạch"* — ĐÓ LÀ BUG**, và Sàn-3 sinh ra để vá đúng nó (cùng cặp với `tiep.md:15` cũ; lead mắc thật, không phải giả-định).
|
||
|
||
- **(a) SẠCH** = WAL không còn mục dở **VÀ** **TOÀN BỘ tín-hiệu BẬC MẠNH** Sàn-3 đều im → báo **1 dòng** "WAL sạch — Sàn-3 im toàn-bộ bậc MẠNH (`k/k`)" rồi tiếp **Phase 1** (no-wait).
|
||
> 🔴 **`k` = số tín-hiệu MẠNH, ĐỌC SỐNG từ [`tiep.md`](tiep.md) §0 — B1, CẤM chép số vào đây.** Bản trước chép cứng "4" và **đã stale ngay** khi Sàn-3 lên **5** @S146 (tín-hiệu ⑤ `.claude/sessions/` đẻ cùng hook path thứ-4). Chép số = tự đẻ drift đúng lần nới kế tiếp.
|
||
- **(b) CÓ mạch dở** = WAL có `[!]`/`[ ]` **HOẶC** 🔴 **Sàn-3 bắt ≥1 tín-hiệu MẠNH — KỂ CẢ KHI SỔ TRỐNG** → BÁO **goal** + **mục `[!]` đầu-tiên** (hoặc **tín-hiệu Sàn-3 nào kêu** + đường-dẫn) + câu "có mạch dở — gõ `/tiep` để nối, hoặc bảo em bootstrap tiếp bỏ mạch" rồi **CHỜ anh chọn**. 🔴 **NGOẠI-LỆ CHỜ DUY-NHẤT** của quy-trình no-wait (BƯỚC 0 GIỮ no-wait — echo body rồi chạy thẳng).
|
||
|
||
> 🧭 Toàn-bộ Sàn-3 (3 bậc + **DUAL-ACCEPT** orphan [dạng-3 retired S123] + **ORPHAN-L ⑤** [S146] + 2 kẽ khai thật) **và** quy-trình recovery (verify-trước-next · ground-truth-thắng · relaunch-cắt-gọt cho `wf:`) viết Ở **MỘT CHỖ** = [`tiep.md`](tiep.md) §0–§4. Chặn **TRƯỚC Phase 1 READ** = tiết-kiệm read-set ~368K khi anh chọn `/tiep` (khỏi nạp full context rồi mới nối).
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.8 — Thư-mục phiên-LOGIC `.claude/sessions/session-<N>/` (S146 — session-model, **FORM chốt / NGHI-THỨC còn gated**)
|
||
|
||
> Nền: [`session-model-se-draft.md`](../../docs/governance/session-model-se-draft.md). Một **phiên-LOGIC** = khởi-động nặng 1 lần → N **cửa-sổ vật-lý** nối bằng `/pause`→`/tiep` → chốt nặng 1 lần.
|
||
|
||
**(a) FORM — đã chốt (theo hub-form, K4 form-conflict giải @S146):**
|
||
- Thư-mục: `.claude/sessions/session-<N>/` · **regex `^session-\d+$`** (KHÔNG `L<mm>`, KHÔNG hậu-tố mô-tả — máy phải quét được).
|
||
- `<N>` = **ID phiên-LOGIC, nguyên tăng** (`max(<N> hiện có) + 1`). 🔴 **Nhãn 2 tầng (VC-1):** `S<nn>` = **cửa-sổ vật-lý** (mọi cơ-chế tick/counter/H24 GIỮ NGUYÊN đơn-vị này) · `L<N>` = **phiên-logic**, dùng **CÙNG con số** với `session-<N>` — hai cách viết của **một ID**, **KHÔNG phải hai bộ đếm**.
|
||
- **Ai tạo thư-mục — 🔴 SCAFFOLD IDEMPOTENT (owner chốt @S146 "giống hub"; floor manifest `101e69d6` §1 "Cộng ba miếng nền"):** *"thư-mục phiên **tự tạo ở đầu phiên**; **chạy lại nhiều lần vô hại** (không đè cái đã có)"*. ⇒ **BẤT-KỲ điểm-vào nào** (`/session-start` · `/pause` · `/tiep`) gặp `session-<N>/` chưa tồn-tại thì **TẠO**; đã có thì **DÙNG LẠI, CẤM đè**.
|
||
- 🔴 **Ai cấp `<N>` (khác "ai tạo thư-mục" — đừng lẫn):** **CHỈ `/session-start`** mới **MỞ SỐ MỚI** (`max(<N> hiện có) + 1`). `/pause` · `/tiep` **KHÔNG BAO GIỜ tự tăng `<N>`** — chúng chỉ **tạo thư-mục cho `<N>` ĐANG MỞ** nếu nó chưa có trên đĩa (ca "cửa đầu chưa kịp scaffold"). Không có `<N>` nào đang mở ⇒ dùng `<N> = max+1` **và ghi 1 dòng khai** trong khối đó là số được cấp ngoài `/session-start`.
|
||
- 🧊 **Vá mâu-thuẫn @S146:** bản trước ghi *"Ai mở `<N>` mới: **CHỈ** `/session-start`"* trong khi [`pause.md §2.6`](pause.md) ghi *"chưa có thì đây là cửa đầu ⇒ **tạo** `session-<N>/`"* ⇒ **hai file nói ngược nhau về quyền tạo**. Gốc lỗi = **gộp hai khái niệm khác nhau** (*cấp SỐ* ⟂ *tạo THƯ-MỤC*) vào một câu. Nay tách đôi: **cấp số = độc-quyền `/session-start`** · **tạo thư-mục = idempotent, ai gặp trước thì tạo**. Hub chỉ ràng vế thứ hai.
|
||
|
||
**(a-bis) 🔴 DANH-MỤC FILE trong thư-mục — form HUB, owner chốt @S148 (*"đối ứng đúng chính xác như này"*, ảnh `session-109`; đối-chứng đĩa hub `AI_INFRA/.claude/sessions/session-102..109`):**
|
||
|
||
| file | vai | ai ghi (canonical — B1, KHÔNG chép schema về đây) |
|
||
|---|---|---|
|
||
| `_context-s-<N>.md` | **narrative durable**, 1 file/phiên-logic · §(a) STOCK-map pointer + §(b) **FLOW append-only** (`### PAUSE-<k>` + dòng `> anh:` VERBATIM) · 🔴 CẤM rewrite/tự-tóm | append @[`pause.md §2.6`](pause.md) · đọc @[`tiep.md §2.6`](tiep.md) |
|
||
| `_pause-<i>.md` | **marker máy** ~200B, 5 trường (`ts`·`head-sha`·`window-ordinal`·`jsonl-hint`·`account-label`) | [`pause.md §2.6`](pause.md) |
|
||
| `_tiep-<i>.md` | marker máy, **cùng 5 trường** | [`tiep.md §2.6`](tiep.md) |
|
||
| `_snapshot-<i>.md` | chụp-nhanh không-dừng | ⏳ **CHƯA CÓ ở SE** — cần lệnh `/snapshot` `[carry:snapshot-cmd]` + `[carry:pause-autosnap]` |
|
||
| `_end` | **chốt-kết, KHÔNG đuôi `.md`** · `markers:` chụp cân-sổ lúc đóng | [`session-end.md §6.3-bis`](session-end.md) |
|
||
|
||
- 🔴 **`<i>` đánh số TUẦN TỰ** trong thư-mục (`max+1`) — **KHÔNG** nhãn `S<nn>`, **KHÔNG** timestamp trong tên. Thứ-tự đọc được từ tên, ts nằm *trong* file.
|
||
- 🔴 **TÁCH marker ⟂ narrative** là điểm khác lớn nhất so với form SE cũ (gộp cả hai vào `pause-S<nn>-<ts>.md`). Marker cho MÁY đọc, narrative cho NGƯỜI/phiên-sau đọc.
|
||
- 🧊 **Form cũ = LEGACY, CẤM viết mới**; Sàn-3 ⑤ vẫn **nhận** (dual-accept, [`tiep.md §0`](tiep.md)) vì `session-1` còn dùng — đúng luật retire *"giữ khi CÒN người thụ-hưởng"*.
|
||
|
||
**(b) Đo TRƯỚC khi tin — `.gitignore` (đo @S146, KHÔNG suy):**
|
||
```bash
|
||
git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1
|
||
```
|
||
`exit=1` = **KHÔNG bị ignore** ⇒ thư-mục phiên **được commit** (negation `.gitignore:82-83` `!.claude/` + `!.claude/**` thắng; không pattern nào sau đó loại `sessions/`). ⇒ hợp-lệ để `/pause` ghi context-map vào đây và hook nuốt.
|
||
|
||
**(c) Hook đã phủ:** `.claude/sessions/` là **path thứ-4** của `wal-flush.ps1` (S146) ⇒ context-map tự vào `wal:` commit; **và** Sàn-3 có tín-hiệu **⑤ + ORPHAN-L** canh đúng vùng đó ([`tiep.md`](tiep.md) §0). Hai thứ này **đẻ cùng lúc** — path không có tín-hiệu = điểm mù không người canh.
|
||
|
||
**(d) 🔴 KHAI RANH — cái gì ĐÃ bật, cái gì CHƯA (chống đọc thành "đã adopt session-model"):**
|
||
- ✅ **Đã wire @S146:** form thư-mục · hook path thứ-4 · `/pause` ghi context-block (`pause.md §2.6`) · `/tiep` đọc + ghi biên-nhận (`tiep.md §2.6`) · tín-hiệu ⑤/ORPHAN-L.
|
||
- ⏳ **CHƯA — chờ anh duyệt bảng VC (draft §3 + §4(c)):** **KHÔNG** nghi-thức nào được chuyển sang per-L trong lượt này. Phase 1 READ · monitor re-report · H24 tick · governance-detectors · closeout **VẪN chạy per-cửa `S<nn>`** y như cũ. Bước 0.8 = **hạ-tầng + đo**, KHÔNG phải công-tắc.
|
||
- ✅ **`session_ctx_kb` (trần ngân-sách context-phiên) = 64 — OWNER CHỐT TƯỜNG-MINH @S146.** Canonical = [`memory-budget.json`](../agent-memory/memory-budget.json) → `session_ctx_kb` (+ `_session_ctx_kb_owner_set`); **B1 — KHÔNG chép số ra đây**, dòng này chỉ TRỎ. Đơn-vị **KB**, code đọc **nhân 1024**.
|
||
🔴 **Vẫn là GHOST-WIRE, đừng đọc thành "đã wire":** đo @S146 **0 script đọc khoá** (hit duy-nhất trong `scripts/` là **comment** `nhip-no-probe.ps1:42`; đối-chứng `pull_warn_days` **có** reader thật `:190`). Có số ≠ có hành-vi. Ai wire sau phải **đọc khoá**, không hardcode.
|
||
|
||
## 📋 BƯỚC 0.9 — Kéo thư cross-project (cửa VÀO 1/2 — owner chốt S148)
|
||
|
||
**DÒ 2 kênh** rồi **KÉO đầy-đủ** theo định-tuyến: `se>0` → `/check-email all` · `all>0` → `/adap-apply`.
|
||
|
||
> 🔗 **Luật nhịp đầy-đủ (4 cửa · fail-soft · quan-hệ với `pull-cach`) = canonical [`check-email.md`](check-email.md) §"Nhịp chạy — 4 CỬA PHIÊN".** 🔴 **B1 — mục này CHỈ TRỎ + GỌI, CẤM chép luật sang đây.**
|
||
> 🔴 **KHÔNG chặn bootstrap:** không có thư ⇒ 1 dòng đi tiếp; lỗi ⇒ `check-email loi (khong chan)` rồi đi tiếp. Kéo **TRƯỚC Phase 1 READ** là cố ý — thư mới có thể đổi chính kế-hoạch phiên mà Phase 1 sắp dựng.
|
||
|
||
## Phase 1 — READ (load context)
|
||
|
||
Đọc theo thứ tự, KHÔNG skip:
|
||
|
||
1. **`CLAUDE.md`** (root) — AI agent context + quick rules (BE Clean Arch + FE 2 app + DB conventions + commit scope)
|
||
2. **`docs/STATUS.md`** — snapshot HIỆN TẠI (current state verified + recently done 3 session)
|
||
3. **`docs/HANDOFF.md`** — brief 5 phút: session trước làm gì + next tasks
|
||
4. **`docs/PROJECT-MAP.md`** — bản đồ tổng quan module
|
||
5. **`docs/changelog/migration-todos.md`** — atomic tasks theo phase (Phase 11 polish hiện tại)
|
||
6. **`docs/workflow-contract.md`** — state machine 9 phase HĐ (base pattern cho PE/Proposal workflow V2)
|
||
7. **`.claude/agents/README.md`** — decision tree + skill matrix + split boundary (roster ĐẦY-ĐỦ; số vai canonical → `docs/STATUS.md` §Sub-agents)
|
||
8. **`.claude/agent-memory/{spawned-agent}/MEMORY.md`** — L1 HOT auto-inject (Tiered Memory v1 ~30KB) + L2 `archive/` Read-on-demand + L3 RAG `search_memory` just-in-time
|
||
9. **User auto-memory `MEMORY.md`** — auto-loaded bởi harness (index feedback_* entries)
|
||
10. **Liên quan task hiện tại:** `docs/rules.md`, `docs/architecture.md`, `docs/gotchas.md` (số hiện tại → `docs/STATUS.md`), `docs/database/schema-diagram.md`, `docs/flows/`
|
||
|
||
## Phase 2 — AUDIT (state check)
|
||
|
||
### 2.1 Sub-agent state (topology — **10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||
- Check TOÀN roster đã spawn chưa:
|
||
- 🟦 **investigator-codebase** — internal SQL/EF/grep/reference mirror audit
|
||
- 🟦 **investigator-api** — external docs/CVE/lib/cross-project reference
|
||
- 🟨 **implementer-backend** — .NET Domain+App+Infra+Api scaffold
|
||
- 🟧 **implementer-frontend** — FE 2 app cookie-cutter SHA256 mirror
|
||
- 🩷 **frontend-designer** — FE design/redesign visual-verification loop (FD1–FD10)
|
||
- 🔵 **database-agent** — read-advisory DB lens (DB1–DB11: schema/migration-review/perf/concurrency)
|
||
- 📄 **office-document** — Office document WRITE (docx·xlsx·pptx·pdf + form-engine — template/spec-extract/report/screenshot→docx, OD1–OD10)
|
||
- 🟪 **test-specialist** — tests/ xUnit dedicated
|
||
- 🟥 **reviewer** — adversarial pre-commit + live curl prod
|
||
- 🟩 **cicd-monitor** — post-deploy Gitea + bundle hash + smoke
|
||
- 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1, INFORM-only) — tooling/docs-freshness 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs)
|
||
- ⬜ **harvest-curator** (monitor H2, INFORM-only) — harvest-integrity 5-trục (Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption)
|
||
- 🔷 **lead-view-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính cái LEAD surface (bản-tóm-tắt trỏ số cũ · tiêu-đề chưa bump · chú-thích-trạng-thái chưa lật · số trong mô-tả một VAI lệch · dư-lượng bất-đối-xứng)
|
||
- 🔶 **lead-omission-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **CÁI BỊ THIẾU** trong cái LEAD surface (việc rớt khỏi work-state · carry rớt/quá-già · yêu-cầu owner ghi chung-chung mất specifics · quyết-định-treo chìm · memory nạp dưới hạn-mức)
|
||
- 🧪 **harness-eval** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐO**: đọc output 5+1 instrument + `memory-budget.json` → TRẢ **số nguyên-văn** + so-baseline + verdict {HEALTHY|REGRESSION|MIXED}. 🔴 CẤM số-từ-trí-nhớ.
|
||
- 🧭 **harness-refine** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐỀ-XUẤT**: đọc `harness-eval-return.md` (PIN) → action 4-lớp {nạp-lại · thăng-hạng · lưu-kho L1→L2 · chưng-cất} + mục "đã cân-nhắc→BÁC". Chỉ acts **AGENT-MEMORY corpus** (lead hot-feed/carry ⇒ NHƯỜNG `lead-omission-auditor`).
|
||
- 🧮 **harness-audit** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **KIỂM**: đọc **run-folder PIN đích-danh** → verdict ĐẠT/TRƯỢT per-claim + falsify-log + **re-chạy ≥2 số load-bearing**. 🔴 CẤM tự tìm "run mới nhất", CẤM ĐẠT-ảo.
|
||
- 🔴 **Bộ-ba trio-memory = trục CHÍNH-HỆ-MEMORY, KHÁC H1/H2/H24/reviewer** — chạy **TUẦN TỰ** eval→refine→audit, **consent-gated**; nghi-thức đầy-đủ ở **§2.1.9** (đầu phiên) / `session-end §L.b(k)` (cuối phiên).
|
||
- 🔴 **2 vai H24 = trục KHÁC H1/H2, KHÔNG gộp:** H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD**. Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**. Nhịp = `h24_cadence` (cùng file), **KHÔNG chạy mỗi phiên**.
|
||
- Task match delegate criteria (ACCEPT) → BẮT BUỘC delegate (xem `.claude/agents/README.md` decision tree)
|
||
- Con cũ rảnh TRONG-session → resume qua SendMessage (khả dụng lại — F2 S100) HOẶC fresh spawn re-inject MEMORY; cross-session luôn fresh spawn
|
||
- Nạp full context project cho sub-agent spawn, giữ context sống đến cuối session
|
||
- Em main solo CHỈ khi: schema/UX/architecture decision · cross-stack tight · bug reasoning chain · gotcha #53/#54/#55 fallback (truncate/529)
|
||
|
||
### 2.1.1 Monitor RE-REPORT — H1 tooling-freshness + H2 harvest-integrity (2026-06-07 Harness 1)
|
||
|
||
> Đầu session: 2 monitor sub BÁO LẠI trạng-thái + **diff vs session trước** (floor Harness 1 H1.2 + H2.2). INFORM-only — em main đọc + VERIFY→APPEND nếu có delta hợp-lệ (B3), KHÔNG sub tự sửa.
|
||
|
||
- **🟫 tooling-auditor (H1):** spawn → báo tooling-state 4-mặt (skill · sub-role · plugin · docs) + **DIFF vs last-session** (THÊM/ĐỔI/XÓA/stale). Bắt drift doc-vs-thực-tế ngay đầu session (vd roster/count lệch, skill stale, plugin pending).
|
||
- **⬜ harvest-curator (H2):** spawn → báo **harvest-MD mới** (run-trace `runs/<id>/` — file `sub-*`/`*-synthesis.md` phẳng h10-refine / sub-agent / agent-team kể từ last) + **delta mồ-côi chưa-APPEND** + **scan `runs/*/` tìm folder có `run.md` mà `*-synthesis.md` VẮNG/0-byte = orphan run** (🧊 tiêu-chí ledger-`⏳` retired H18-B S100; run cũ S71 dual-accept `harvest/<stage>-synthesis.md`) (C5 Layer2 post-exec rescan — bù khi C4 per-turn miss hoặc session trước chết giữa run). Bắt 0-byte memory (gotcha #53) + delta chưa thu-hoạch.
|
||
- Cơ-chế = báo-lại-diff đầu session (FORM tự do trình bày). 2 monitor spawn parallel OK. **Light session / hỏi-đáp → có thể skip; bug/feature/multi-agent/wave session → nên chạy.**
|
||
|
||
### 2.1.2 Memory L2 budget-audit (Harness-9 — 2026-06-17)
|
||
|
||
> Read-side "vật-chất-tối": archive `agent-memory/<sub>/archive/*.md` KHÔNG vào RAG. Inject **mục-lục** (`archive/_INDEX.md`), nội dung verbatim + `.gist.md` đọc-theo-nhu-cầu. "Inject tấm bản-đồ, KHÔNG inject lãnh-thổ."
|
||
|
||
- **🌙 Sleep-check — 🔄 ĐỔI TRIGGER @S144 (adap đợt-11, owner chốt O-6 + số):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/distill-shard-probe.ps1` → in `SHARD-PROBE: pending=<n> | nguong=<m> => KEU|IM`. **KÊU → INFORM gợi-ý** chạy `/sleep-recovery-memory-l2 <agent|all>`. 🔴 **KHÔNG auto-run** — anh consent mới chạy.
|
||
- 🔴 **Trigger = ĐẾM VẬT THẬT** (số shard `archive/<period>.md` chưa có `.gist.md` cặp đôi), **KHÔNG còn ngày-lịch**. Ngưỡng đọc LIVE từ `memory-budget.json → distill_trigger.min_pending_shards` (**B1 — CẤM chép số vào đây**).
|
||
- 🔴 **SHARD loại trừ `_INDEX.md` + `*.gist.md`** — bộ đếm đầu tiên của lead ra 20, trong đó **5 là `_INDEX.md`** ⇒ 25% dương-giả; số thật 15. Fault-inject 6/6 2-chiều (0/6/7-biên/8 + 2 ca anti-dương-giả).
|
||
- 🧊 **Dòng cũ `today − last_sleep_at ≥ 7 ngày` = GHI-CHÚ PHỤ, KHÔNG còn là trigger.** Đảo có chủ đích @S144 2026-07-22, chữ-ký = anh (owner), qua 2 cửa tường minh: O-6 chọn cơ-chế + trả lời sau chốt SỐ. Lý do: ngày-lịch = proxy-giả (`auto-toan-vong:21-27`), và trái chính mark Active-High `RC-pqhuy1987-20-06-2026-10-29-11` (age = false-proxy). `last_sleep_at` **giữ lại** làm dấu-thời-gian tham chiếu, không dùng để quyết. **+ Byte-display (Item 8/M-10 S135):** khi INFORM fire → in kèm **tổng byte `agent-memory/*/archive/<period>.md` CHƯA có `.gist.md`** (match PREFIX kỳ; đo TƯƠI `(Get-Item).Length` — 🔴 CẤM `Get-Content`-đếm, bẫy encoding E-010; baseline 17-07 kỳ `2026-07` ≈183KB/5 file [ví-dụ-lịch-sử — kỳ 2026-07 đã gist @S140→chưa-gist ~0]) → anh nhìn số rồi **tự ĐẶT ngưỡng byte** nếu muốn chuyển hẳn sang trigger-theo-byte; 🔴 **KHÔNG bịa số** (giữ INFORM 7-ngày — DP-5 quyền owner cục-bộ B1 §3.4).
|
||
|
||
- Đọc `.claude/agent-memory/memory-budget.json` → so kích-thước THẬT `_INDEX.md` mỗi sub vs cap. Nếu cắt-cho-vừa-ngân-sách đang rớt dấu-mốc quan trọng → **bump budget** (chốt-chặn chống "quên chỉnh ngân sách"). Đo lại bằng `scripts/measure-agent-memory.ps1` (seed-by-measure — KHÔNG đặt cap bằng số tưởng tượng).
|
||
- L1 over-cap → curate L1→L2 (byte-exact additive) + build/refresh `_INDEX.md` (con-trỏ **substring** sha-keyed, fallback Ctrl-F) + `<period>.gist.md` (nén 4-field, `distill-gen` counter, verbatim FROZEN). Rollout đầu: 4 over-cap sub (S70).
|
||
- 🔒 **Mirror C1 — bề-mặt-đo đóng-băng (S138):** trong CỬA-SỔ đo (từ script đo đầu-tiên tới verdict cuối) KHÔNG ghi **bề-mặt-đo** (agent-memory · `.session-counter.json` · ACTIVE-MARKS · STATUS · HANDOFF · gotchas · error-ledger · migration-todos · `agents/*.md`); ngoại-lệ `.claude/WAL.md` + `.mfe-state.json`. 🔴 Danh-sách VERBATIM đầy-đủ = canonical ở `session-end.md §L.b(c)` (B1 — bước này CHỈ mirror ngắn).
|
||
|
||
### 2.1.3 Harness-11 D1 — DÒ+BÁO governance-detectors (2026-06-18 S75)
|
||
|
||
> Engine bộ-nhớ-và-governance tự-bảo-trì spec → [`docs/governance/harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md) (canonical — KHÔNG copy luật ở đây, B1). DÒ tự-động; SỬA qua em-main single-writer (D6/D9).
|
||
|
||
- Chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/governance-detectors.ps1` → báo cờ: **C1** con-trỏ-gãy (gotcha#/wikilink) · **C2/B3** derived-doc stale vs `docs/STATUS.md` canonical (mig#/test#/gotcha#/table#) · **C3** vocab-fork (1-khái-niệm-nhiều-tên). NO-API, **DÒ+NÊU-CỜ-only KHÔNG tự sửa** (D6 tầng). Cờ → em-main soạn bản sửa (gated B4). **+ (S139) 2 net INFORM-only `C6 cite-2-nấc` + `H24-4 pending-flip`** — đọc dòng `INFORM-ONLY (…)` RIÊNG cuối output, **KHÔNG gộp TOTAL** (count tách anti-Goodhart; fold + sev-raise = post-triage owner-gated).
|
||
- Nấc: detector = LƯỚI giảm-sót (khoảng-mù giữa 2 nhịp), count-token soft-net có false-pos (sev LOW khi |lệch|<10) → đọc cờ bằng phán-đoán, KHÔNG auto-fix. **Light/hỏi-đáp session → có thể skip; governance/doc-heavy session → nên chạy.**
|
||
|
||
### 2.1.4 User-Mark display — hiển-thị sổ-cái mark ĐẦU phiên (H-12/13 canonical §P/P7, S79)
|
||
|
||
> Floor User-Mark (🔴 P7 `harness-11-engine.md §E.4`): danh-sách quyết-định-mark hiển-thị đầu + cuối mỗi phiên cho anh đọc lại. Canonical sổ-cái → [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md). INFORM-only.
|
||
|
||
- Đọc `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` → **báo status-filtered (P7):** 🔴 **Active-High** + 🟢 **Active** HIỆN rõ (ID + what gọn) · 🟡 **Medium** tóm-tắt (1 dòng đếm) · 📦 **Disable/superseded** ẨN. Mục-đích: anh thấy lại các LỆNH governance đã ký ("vì quan-trọng").
|
||
- Mark cấp Active-High = LỆNH (P3 binding); vi-phạm → `error-ledger.md §L.a` RCA (P9). KHÔNG tự đóng dấu / đổi cấp (P4/P8 — chờ anh confirm).
|
||
- **Light/hỏi-đáp session → có thể skip; governance session → nên chạy.**
|
||
|
||
### 2.1.5 Work-state block — LEAD nạp + phát-biểu trạng-thái-công-việc ĐẦU phiên (Harness-15 B(c), S81)
|
||
|
||
> Floor H15 B(c) (🔴 [`harness-11-engine.md §G.2`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)): khoảng-trống quên-việc hay rơi đúng vào **chính LEAD** (em main tự-nạp kiến-trúc/luật nhưng bỏ quên trạng-thái-công-việc). Chốt-chặn = LEAD **PHẢI nạp + phát-biểu rõ** 4 thành-phần (ở Phase 3 REPORT). KHÔNG bỏ qua vì "tiết-kiệm token" — **tiết-kiệm-token = quên-việc** (rơi trạng-thái giữa phiên, làm-lại tốn HƠN).
|
||
|
||
- **4 thành-phần work-state block** (phát-biểu ở Phase 3 REPORT):
|
||
1. **Lộ-trình đang chạy (active-roadmap)** — phase/plan hiện-tại (`docs/STATUS.md` Phase line).
|
||
2. **Việc đang-làm-dở (WIP)** — `docs/STATUS.md §🔥 In Progress` + `HANDOFF` last-session "🔴 NEXT (em)".
|
||
3. **Quyết-định đang-chờ (pending-decisions)** — carry product/ops + AskUserQuestion chưa chốt + mark Medium (neo chưa-rõ).
|
||
4. **Lỗi-lặp-lại cần nhớ (recurring-bugs)** — gotcha/anti-pattern liên-quan task (`docs/gotchas.md`; các mục này = value_protect §G.2(b), GIỮ-L1 bất-kể tuổi).
|
||
- **Nạp-đầy L1 (B(a)):** dùng-đủ ngân-sách token (`memory-budget.json:token_governor`) bằng nội-dung-THẬT, KHÔNG dè-xẻn / KHÔNG nhồi-rác. Budget = sàn-tận-dụng, KHÔNG trần-tiết-kiệm.
|
||
- **Light/hỏi-đáp session → tóm-tắt gọn; feature/bug/governance → phát-biểu đủ 4 thành-phần.**
|
||
|
||
### 2.1.6 Hot-feed %-print — LEAD báo composition Tầng-1 theo % ĐẦU phiên (Harness-15-v2 §6, S82)
|
||
|
||
> Floor H15-v2 (🔴 [`harness-11-engine.md §G.4`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)): Tầng-1 = HOT-FEED LỚN → cần "kính soi" để anh thấy phần luôn-nạp đang chứa gì, bucket nào mỏng, còn trống bao nhiêu → anh quyết điều-chỉnh. 🔴 **Ranh-giới vai-trò:** con-số = **quyền anh (chủ-dự-án)**; em-main chỉ THỰC-THI-đúng-số + BÁO-% (KHÔNG tự-tinh-chỉnh con-số).
|
||
|
||
- **In ở Phase 3 REPORT (đầu phiên):** ước-lượng composition Tầng-1 theo **% / 4 bucket** (tỉ-lệ đủ, KHÔNG cần đo chính-xác): (1) WIP work-state · (2) lỗi-lặp/anti-pattern/gotcha · (3) tồn-đọng · (4) quyết-định-chờ. + **Headroom** = phần còn-trống so cap role (`memory-budget.json:token_governor.tier1_hotfeed_tokens` — lead **380K** (v4 S94 owner-override, SE-specific — fit full read-set ~368K; subs giữ parity) · mem-sub (agent-ký-ức) 60K · wf-sub (agent-workflow) 50K; canonical = budget.json → đọc số sống ở đó, đừng tin echo này khi anh đổi cap).
|
||
- **📊 Bảng-số ngân-sách THẬT (M.B — Harness-20 adap S103, [`engine §M`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/crystallized-backfill.ps1` → in BẢNG số live (cap / hotload-đo-bytes / tok-RANGE / measured_headroom / target / expected_backfill) BÊN CẠNH %-ước-lượng. Số đọc-sống `budget.json` 0-hardcode; backfill default **0=OFF** (owner-authority, script READ-ONLY). 🟡 measured_headroom = **UPPER-BOUND** (file-floor 6-file; peak thêm task-context biến-thiên → real NHỎ HƠN). Light→skip.
|
||
- 🔴 **Headroom > 0 mà CÒN nội-dung giá-trị-cao chưa nạp = under-fill (SAI)** → nạp tiếp tới khi đầy hoặc cạn nội-dung giá-trị-cao. Headroom = cờ-báo, KHÔNG phải đích-tiết-kiệm; **nạp-đầy ≠ nhồi-rác** (giá-trị-thấp KHÔNG vào Tầng-1).
|
||
- **Light/hỏi-đáp → gọn 1 dòng; feature/bug/governance → in đủ 4-bucket %.** Đối-xứng `session-end §L.b(c)` (% cuối phiên + Headroom).
|
||
- **🧪 MFE opt-in (Harness-16 §H — memory-fidelity-EVAL, KHÁC H6.7 memoryDelta-routing):** lệnh kèm tham-số `eval` → chạy thêm baseline `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/mfe-eval.ps1` = LEAD coverage-FIT (must-remember vs cap, token-RANGE) + age-band (flag-not-cut) + Goodhart-anchor (strikes/RCA) + SUB per-role coverage (đo-thật, prose-only→N/A). KHÔNG `eval` = bỏ qua (tương-thích-ngược). MFE **READS** budget single-source, KHÔNG ghi. Light → skip; governance/audit → nên chạy.
|
||
|
||
### 2.1.7 Harness-17 loop-DÒ — spec-audit + floor-rot check (Đo→Kiểm nhánh đầu-phiên, S95)
|
||
|
||
> Floor H17 (🔴 [`harness-11-engine.md §I`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)): vòng tự-cải-thiện bộ-nhớ — đầu-phiên chạy khâu **Kiểm (spec-audit)** + **Đo (floor-rot)** để BÁO cờ; khâu **Tinh-chỉnh** (reinject/promote/archive/distill) do em-main làm ở `session-end §L.b(c)`. **INFORM-only** — loop = tầng D6 DÒ+NÊU-CỜ, em-main = D9 writer.
|
||
|
||
- **Chạy `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/memory-selfimprove-audit.ps1`** → báo **CRITERIA+GAP set** (KHÔNG frozen-tally): (a) write-gov D9 [tool-scope + hmw.js schema + propose-only] · (b) change-gov [COMPOSE governance-detectors] · (c) distillation-spectrum [over-cap agent có `_INDEX`/gist] + HCV proxy. GAP → em-main soạn bản sửa (gated).
|
||
- **reinject-ledger CG-1 check:** đọc [`.claude/governance/reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) → nếu có dòng `status=escalated` chưa xử → nhắc anh (build-gap? tăng-budget?). floor-rot (MFE age-band) → phân-loại B3 (build-gap vs floor-rot) trước khi reinject.
|
||
- 🔴 con-số budget = quyền anh; spec-audit READS `token_governor`, KHÔNG ghi. **Light/hỏi-đáp → skip; governance/audit/memory-heavy → nên chạy** (đối-xứng `session-end §L.b(c)` loop-REFINE).
|
||
|
||
### 2.1.8 H24 lead-self-audit — TICK counter + OVERDUE check (adopt S122 W3; file+shape = W2)
|
||
|
||
> Floor H24: 2 vai `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` soi **chính LEAD**, chạy **theo NHỊP** chứ KHÔNG mỗi phiên. Nhịp đọc từ `h24_cadence`; trạng-thái đếm ở `.claude/governance/.session-counter.json`. 🔴 **Lead = single-writer** của counter. **W2 sở-hữu file + hình-dạng; W3 (đây) sở-hữu NGHI-THỨC tick.**
|
||
|
||
**(a) TICK — content-addressed, KHÔNG blind-increment:**
|
||
```
|
||
head = git rev-parse HEAD
|
||
nếu head == last_ticked_head HOẶC session == last_ticked_session → NO-OP (idempotent per HEAD + per nhãn-phiên)
|
||
ngược lại → counter += 1 ; last_ticked_session = S<nn> ; last_ticked_head = head ; last_ticked_at = <date>
|
||
```
|
||
🔴 **Vì sao OR-guard (content-addressed + session-label):** Stop-hook `wal-flush.ps1` auto-commit ở **MỌI turn-boundary** ⇒ HEAD dời **giữa phiên thật** ⇒ head-guard ĐƠN sẽ để tick fire **nhiều lần trong một phiên** (mỗi điểm tick sau khi HEAD dời lại +1) ⇒ nhịp vô-nghĩa. **Session-clause** (`session == last_ticked_session`) giữ **mỗi nhãn-phiên = đúng +1**: 2 lần `/session-start` cùng HEAD, HOẶC session-start rồi `/pause` (HEAD đã dời do hook) — đều NO-OP sau lần đầu. Đây là bẫy **+2/cycle** mà OR-guard vá (`/pause` commit dời HEAD; thiếu session-guard thì pause+tiep = +2).
|
||
🔴 **Label-convention (PIN THÀNH LUẬT — S135):** mỗi conversation MỚI = một **nhãn-phiên `S<nn>` MỚI**, **kể cả khi vào bằng `/tiep`** (nối qua phiên/đổi acc — `tiep.md:130` "session: khác phiên hiện-tại là BÌNH-THƯỜNG" = use-case chuẩn; thực-hành S134/S135). 🔴 **CẤM reuse nhãn cũ khi nối** — thiếu luật này thì session-clause khớp nhãn cũ ⇒ OR-guard NO-OP nhầm ngay cửa `/tiep` ⇒ tiep KHÔNG tick ⇒ **phép-7 `+0`**.
|
||
> 🔸 **Đơn-vị đếm + khai thật giới-hạn (reconcile gốc "đếm phiên-có-làm-HEAD-đổi"):** counter đếm **nhãn-phiên `S<nn>`** — phiên thường (SE chưa adopt session-logic `9234a7aa`; khi adopt thì đọc lại = **phiên-LOGIC**, caveat B1 §7). OR-guard cho **mỗi nhãn-phiên +1** ở điểm tick ĐẦU. 🔸 **Ca hiếm giữ khai:** một nhãn-phiên MỚI mà **không commit gì** (Q&A thuần, không chạm WAL) ⇒ HEAD trùng `last_ticked_head` ⇒ head-clause NO-OP ⇒ **+0** (đúng gốc "phiên-có-làm-HEAD-đổi", giữ khai). Thực-tế hook chạm WAL gần như mọi phiên nên hiếm; **đừng đọc counter thành "số phiên tuyệt-đối"**.
|
||
|
||
**(b) 3-ĐIỀU-KIỆN — FAIL-LOUD vs SQUASH-BENIGN (v2 @S141, khuôn ①a hub APPROVED; canonical wording = `.claude/governance/.session-counter.json → _contract.fail_loud_on_regress`, B1 — bước này mô-tả nghi-thức, đừng chép ngược):** 🔴 **KHÔNG còn** luật cũ "not-reachable ⇒ báo ngay". **PHÂN-LOẠI TRƯỚC, rồi mới quyết:**
|
||
1. 🔴 **counter LÙI** (giá-trị đọc được **THẤP HƠN** giá-trị đã lưu) → **FAIL-LOUD BÁO ANH**, **KHÔNG silent-reset**, **CẤM tự chữa**. Counter lùi = file bị rollback/sửa tay; reset lặng sẽ **giấu mất khoảng nhịp đã trôi**.
|
||
2. ✅ **`last_ticked_head` không reachable từ HEAD** (`git merge-base --is-ancestor <last_ticked_head> HEAD` exit ≠ 0) **NHƯNG** object **VẪN TỒN-TẠI** (`git cat-file -t <last_ticked_head>` in ra `commit`) **VÀ** counter **KHÔNG lùi** → **`squash-benign`**: append **1 dòng vết** vào `history[]` với event-class `squash-benign` → **ĐI TIẾP, KHÔNG báo anh**. *Vì sao hợp-lệ:* closeout squash **nhấc đầu-tick mỗi chu-kỳ** ⇒ drift KỲ-VỌNG, không phải mất dữ-liệu; **nhãn-phiên cũ còn nguyên = corroborate** (2 nguồn khớp mới cho đi tiếp).
|
||
3. 🔴 **object MISSING** (`cat-file -t` fail — sha không còn trong repo) **HOẶC** counter lùi → **FAIL-LOUD như cũ** (báo anh, KHÔNG silent-reset).
|
||
🔴 **Ranh 2 tầng (đừng gộp):** contract runtime (b) này = **RĂNG THẬT**, chạy trong nghi-thức, **độc-lập detector**. Lưới `governance-detectors.ps1` **H24-5 `counter-ancestor-classify`** (co-land S141) soi CÙNG 3 nhánh trên nhưng **INFORM-only, KHÔNG vào TOTAL** — **KHÔNG** được coi là thay thế (b); detector chết vẫn KHÔNG làm mất FAIL-LOUD.
|
||
|
||
**(c) OVERDUE:**
|
||
- `OVERDUE(light)` khi `counter − last_audit.light_at_counter >= h24_cadence.light_every`
|
||
- `OVERDUE(deep)` khi `counter − last_audit.deep_at_counter >= h24_cadence.deep_every`
|
||
- **Bỏ phiên KHÔNG xoá nợ** — khoảng đo từ **counter**, không từ đồng-hồ ⇒ phiên nhỡ hiện ra thành **OVERDUE**, không biến mất.
|
||
|
||
**(d) JUMP:** một class trong `lead_self_audit.flag_classes` lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** lần → **kéo audit tới sớm**, bất-kể counter.
|
||
|
||
**(e) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f <ok|OVERDUE:…> | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm = `counter/light/deep/OVERDUE` thay dòng H24 cũ). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. OVERDUE(light|deep) → 🔴 **SPAWN AUTO cặp H24 NGAY, KHÔNG consent (owner chốt @S146 "3 → auto"; THAY luật era-S122 "anh gật mới chạy")**. Luật sống canonical ở [`session-end`](session-end.md) §L.b(j)(ii) — **B1, mục này chỉ ÁP, không chép phạm-vi**.
|
||
🔸 **Phạm-vi 1 dòng (chống đọc nới):** gỡ **cổng NGƯỜI**, **giữ cổng NHỊP** (`h24_cadence`) ⇒ auto **khi tới nhịp**, KHÔNG phải mỗi phiên. Khác bookend-hub (hub bỏ counter) — SE chưa theo nhánh đó.
|
||
⚠️ **KHÁC sleep-check §2.1.2** (vẫn CONSENT) và **KHÁC trio §2.1.9** (vẫn CONSENT) — 3 cổng nay **không còn cùng khuôn**, đừng suy một ra ba.
|
||
|
||
🔴 **Số nhịp = quyền anh.** Bước này **ĐỌC** `h24_cadence`, **KHÔNG** ghi. **CẤM hardcode nhịp ở đây** — copy số vào doc dẫn-xuất chính là drift mà single-source sinh ra để chặn (detector `governance-detectors.ps1` H24-2 **fail-loud** nếu key thiếu, **không** giả-định default).
|
||
> 🟡 **Honest-caveat mang theo khi báo hub:** hub nói rõ *"số của các em = config của các em; ĐỪNG chép 3 số này"*. SE chọn **cùng 6/15/3** là **điểm khởi-đầu anh CỐ Ý chọn**, KHÔNG phải chép vô-thức. **Chỉnh lại sau chu-kỳ-2 CỦA SE** (deep-audit lần 2, xem .session-counter.json last_audit). Hub đã GỠ counter (bookend 07-15, sha 85bf89ca) → ví-dụ 6/15/3 "ở nguồn" = lịch-sử, KHÔNG còn mốc hub để so; delta hub hứa từ run-2 KHÔNG BAO GIỜ có (hub gỡ trước run-2) — **chưa ai được bán câu "đã chứng minh hiệu-quả"**. ✅ **Ratified 2026-07-17:** anh mark cổng reply `e50a4bd0` (2026-07-16-ai_infra-to-se-reply-adap); canonical = `memory-budget.json → h24_cadence._owner_ratified` (B1 — wording sống ở đó, đừng chép lại đây).
|
||
|
||
### 2.1.9 Bộ-ba đồng-kiểm memory — nhịp 2-đầu-phiên, CONSENT-GATED (adopt S141, khuôn hub 5-câu `58e28bae` khối B)
|
||
|
||
> Trục = **CHÍNH HỆ MEMORY** (độ-giữ · hành-động · đúng-spec) — **KHÁC** H1 tooling-freshness · H2 harvest-integrity · H24 soi-LEAD · reviewer chấm-diff. 3 vai read-only INFORM-only propose-only, chạy **TUẦN TỰ**: `harness-eval` (con ĐO) → `harness-refine` (con ĐỀ-XUẤT) → `harness-audit` (con KIỂM). Contract từng vai = canonical ở [`.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md`](../agents/harness-eval.md) (B1 — **KHÔNG chép contract vai vào đây**).
|
||
|
||
- **(a) 🔴 CONSENT-GATED — KHÔNG auto-run** (cùng khuôn **sleep-check §2.1.2** — 🧊 **@S146 GỠ vế "+ H24 §2.1.8(e)"**: H24 nay **AUTO khi tới nhịp**, viện nó làm khuôn consent là **SAI**): em-main **IN đề-xuất 1 dòng** dạng `trio-memory: de-xuat chay eval->refine->audit @S<nn> (consent?)` → **anh gật mới chạy**. Không gật ⇒ KHÔNG chạy (KHÔNG hỏi vòng 2, KHÔNG "chạy thử cho nhanh").
|
||
- **(b) 🔴 TUẦN TỰ, CẤM song song:** **3 spawn RIÊNG** đúng thứ-tự eval → refine → audit. **KHÔNG dùng `parallel()` của `hmw.js` cho bộ-ba** — refine đọc output eval, audit chấm output của cả 2; chạy song song ⇒ chấm **bản cũ** ⇒ verdict vô-nghĩa.
|
||
- **(c) Lead scribe NGAY (single-writer):** return từng con → lead ghi `.claude/workflows/runs/<run-id>/harness-{eval,refine,audit}-return.md` **ngay khi con đó trả**, **KHÔNG đợi đủ 3**. Lý-do: 3 vai **không có Write/Edit** (chặn-bằng-thiếu-tool) nên tự-ghi-đĩa bất-khả; phiên chết giữa chừng ⇒ mất return (bài-học vòng-1 S141).
|
||
- **(d) PIN đích-danh (fail-closed):** `harness-refine` nhận **path** `…/harness-eval-return.md`; `harness-audit` nhận **path run-folder** đang chấm. 🔴 Pin **missing/rỗng ⇒ vai TỪ-CHỐI / TRƯỢT** — **CẤM** để vai tự đi tìm "run mới nhất" (vớ bản cũ ⇒ **ĐẠT-ảo**).
|
||
- **(e) Đóng-băng bề-mặt-đo:** cửa-sổ chạy bộ-ba nằm TRONG **Mirror C1** (§2.1.2) — KHÔNG ghi bề-mặt-đo giữa chừng; việc ghi phát sinh xếp hàng SAU verdict.
|
||
- **(f) Post-wave assertion:** chạy xong 3 con → `git status --short` → **kỳ vọng 0 tracked-change ngoài run-folder**. Có thay-đổi lạ ⇒ vai đã ghi (residual-write) ⇒ **báo anh + revert**. (G-015: propose-only **KHÔNG** code-enforced ở kênh Bash — git-diff là backstop THẬT.)
|
||
- **(g) KHAI ranh 2 cánh-tay (chống đọc nhầm thành "đo 2 lần"):** **script-arm** = §2.1.2/§2.1.6/§2.1.7 (các script deterministic **in SỐ**) ⟂ **sub-arm** = bộ-ba (**ĐỌC** output script-arm rồi ĐO-lại/ĐỀ-XUẤT/CHẤM). Bộ-ba **KHÔNG thay** script-arm và **KHÔNG re-implement máy đo**.
|
||
- **(h) Đơn-vị nhịp:** "**phiên-LOGIC**" của hub map **TẠM** = nhãn-phiên `S<nn>` của SE (SE chưa adopt session-logic — cùng caveat đơn-vị với counter §2.1.8). 🔴 **KHÔNG thêm cadence-key** vào `memory-budget.json` và **KHÔNG tick** counter cho bộ-ba (nhịp bộ-ba ≠ nhịp H24 — trộn 2 đồng-hồ = hỏng cả hai).
|
||
- **(i) [M4] Vết 2 lớp — chuỗi skip PHẢI nhìn thấy được:**
|
||
- **(1)** proposal-line ở (a) **IN CẢ khi Light/hỏi-đáp session**. Light ⇒ skip **CHẠY** là hợp-lệ, nhưng **CẤM skip IM-LẶNG**.
|
||
- **(2)** khi skip (anh không gật **HOẶC** Light) ⇒ ghi **1 dòng vết** vào [`.claude/WAL.md`](../WAL.md): `trio: skipped S<nn> (<ly-do: light | khong-gat | ...>)`. Chuỗi skip dài ⇒ **nhìn ra ngay** ở WAL thay vì biến mất.
|
||
|
||
### 2.2 Skill registry (6 skill)
|
||
- Liệt kê: `contract-workflow` · `form-engine` · `permission-matrix` · `dependency-audit-erp` · `ef-core-migration` · `iis-deploy-runbook`
|
||
- Dùng skill khi task khớp (KHÔNG tự suy luận lại). Phân bổ per agent: xem README skill matrix.
|
||
- Skill staleness audit: chỉ chạy theo lịch định kỳ (xem 2.4)
|
||
|
||
### 2.3 RAG + MCP health
|
||
- `mcp__rag-unified__list_projects` — verify collection `proj_solution_erp` còn sống (baseline ~3076 chunks)
|
||
- Chunk count + `last_indexed_at` delta (drift > 20% → flag AI_INFRA). ⚠️ Re-index = **AI_INFRA op** (charter v2, cần VOYAGE_API_KEY) — KHÔNG tự chạy `bootstrap.py`; SE stopgap = `store_memory` key facts.
|
||
- Voyage rerank quota OK (verify 1 query có rerank_score)
|
||
- Kiểm tra RAG chủ trì + sub: prompts đã store + đánh dấu re-rank đầy đủ chưa
|
||
|
||
### 2.4 Audit cadence
|
||
- **Monthly (ngày 1):** skill + doc drift audit — **thủ-công em-main session đầu-tháng** (🧊 ghost-wire cron gỡ S100, CronList=0 — frontier P2 honest-retire). Next → `docs/STATUS.md` Maintenance backlog (canonical — B1, KHÔNG hard-date ở đây).
|
||
- KHÔNG tự chạy audit ngoài cadence, trừ khi user yêu cầu hoặc drift nghiêm trọng
|
||
- Check trạng thái audit định kỳ (đã audit chưa? kết quả ra sao)
|
||
|
||
### 2.5 Quy tắc consolidate MD/RAG (CRITICAL — đọc kỹ) [GENERIC — GIỮ NGUYÊN]
|
||
|
||
- **Thứ 1:** Rất quan trọng, đọc kỹ lại quy tắc consolidate đúng cách, những thứ quan trọng KHÔNG đc cắt, chỉ phân tầng cho gọn lại, và xóa double. Phân tầng để các session sau đọc lại đúng chính xác context, không bị over context, rất quan trọng đấy.
|
||
- **Thứ 2:** Nếu MD không có gì cần điều chỉnh thì KHÔNG cần phải cố gắng điều chỉnh, điều này cũng rất quan trọng.
|
||
|
||
### 2.6 Unit test check
|
||
- `dotnet test SolutionErp.slnx --nologo --verbosity minimal` — verify count cho tính năng mới + bug fix gần đây.
|
||
- Baseline hiện tại → `docs/STATUS.md` Tests row (canonical — B1, KHÔNG hard-count ở đây; H1 F-class fix S100). Phase 9 UAT mode: test-after feature (skip per chunk per `feedback_uat_skip_verify`), test-before BẮT BUỘC cho bug fix + critical algo. test-specialist owns; coverage gap backlog xem STATUS.
|
||
|
||
### 2.7 Cross-agent synthesis (post-audit) [GENERIC — GIỮ NGUYÊN]
|
||
- Audit MD/RAG của sub-agent đã spawn, synthesize cross-agent learnings
|
||
- Integrate vào: rules, architecture, gotcha, skill, daily, hand-off, DB, luồng DB, session log
|
||
|
||
## Phase 3 — REPORT (plan status)
|
||
|
||
Đặt tên + tô màu cho Plan hiện tại đang chạy, kèm tiến độ + agent assignment:
|
||
|
||
```
|
||
Plan cha: [tên]
|
||
Plan con 1: [tên]
|
||
Task 1.1 — STATUS: 🟢 done | 🟡 in-progress | ⚪ pending
|
||
- 🟦 investigator-codebase — phụ trách [a]
|
||
- 🟦 investigator-api — phụ trách [b]
|
||
- 🟨 implementer-backend — phụ trách [c]
|
||
- 🟧 implementer-frontend — phụ trách [d]
|
||
- 🟪 test-specialist — phụ trách [e]
|
||
- 🟥 reviewer — phụ trách [f]
|
||
- 🟩 cicd-monitor — phụ trách [g]
|
||
- 👤 chủ trì — phụ trách [h]
|
||
```
|
||
|
||
> 🧾 **MASTER-CHECKLIST (khuôn CHUNG — VIEW derive tươi từ WAL · STATUS · HANDOFF · ACTIVE-MARKS; KHÔNG file nguồn):** in KÈM work-state §2.1.5 (GIỮ NGUYÊN làm NGUỒN — REPORT trỏ nó, KHÔNG nhân-bản).
|
||
> - **Tầng-1** — mỗi arc/đầu-việc-lớn **1 dòng** `{đóng · đang · chưa}` (nguồn: `STATUS.md` Phase-line + Plan cha/con + WAL `goal`).
|
||
> - **Tầng-2 — 4 nhóm:**
|
||
> 1. **xong** — WAL `[x]` + Recently-Done phiên này.
|
||
> 2. **đang-dở + breakdown** (đã-xong-gì / đang-giữa-gì / còn-gì) — WAL `[!]` + chain evidence.
|
||
> 3. **chờ-anh — 🔢 BẮT BUỘC ĐÁNH SỐ (anh trả lời bằng số)** — HANDOFF NEXT-anh + ⚑ pending-decisions + mark treo.
|
||
> 4. **chưa-làm / hẹn-cuối-phiên (tách từng khoản)** — WAL `[ ]` + NEXT-em.
|
||
> 🔴 **Checklist = VIEW derive tươi — CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3).**
|
||
|
||
### SOLUTION_ERP report
|
||
- Trạng thái spawn TOÀN roster (idle/working) + agentId reuse-able trong session · **+ 1 dòng H24 cadence** (§2.1.8)
|
||
- Plan progress: ✅ Phase 10 COMPLETE 11/11 · ⬜ Phase 11 polish (wire ApproveV2 skeleton) · 🚫 Phase 9 Ops (anh main coordinate)
|
||
- Critical signal: state counts (mig/table/endpoint/page/menu/test/gotcha) + bundle hash prod + RAG health
|
||
- (SE KHÔNG copy phần "6 sister report" của AI_INFRA — đó là vai trò host)
|
||
|
||
---
|
||
|
||
**Trigger sau Phase 3:** Em main đợi user input task cụ thể. Sub-agent spawn theo decision tree khi ACCEPT criteria match.
|