Session-model (owner chốt "đối ứng đúng chính xác như hub"):
- Form hub: _context-s-<N>.md (STOCK-map + FLOW append-only + STOCK-touched)
+ _pause-<i>/_tiep-<i> marker 5-trường + _snapshot-<i> + _end (thay closed.md)
- Port /snapshot + scripts/session_scaffold.py (near-verbatim)
+ scripts/session_ctx.py TRIMMED CÓ KHAI (chỉ machine-block + secrets-sweep;
KHÔNG port jsonl/overhead/cap-getter vì chưa có caller = ghost-wire)
- session-2 migrate sang form hub; session-1 giữ legacy (FROZEN)
Sàn-3 ORPHAN-L:
- DUAL-ACCEPT hub + legacy; glob pause-* KHÔNG khớp _pause-1.md nên không đếm đôi
- VÁ bug có sẵn từ S146: chốt-kết ĐÓNG TRỌN thư-mục (bản cũ c=1 chỉ tha 1 pause,
lệch chính câu session-end §6.3-bis vẫn nói "mọi pause")
- Fault-inject 10/10 hai chiều + anti-Goodhart
/check-email:
- Wire 4 CỬA phiên (session-start/tiep/session-end/pause), 2 CHẾ-ĐỘ:
DÒ ~5ms ở cửa dừng-nối (ràng buộc BINDING hub goi-chot §3) ⟂ KÉO ở bookend
- DÒ quét 2 kênh + định tuyến: outbox/se -> /check-email · outbox/all -> /adap-apply
- STAGE-2: 10 thư fan-out verify 2 tuyến 10/10 -> inbox/ai_infra/; backlog root = 0
HANDOFF re-stamp: #1 ĐÓNG (trio đã chạy S144) · #2 đổi trục · #3 anh chốt (a)
+ 4 mục mới (13)-(16); carry #15/#17 đóng, #16 đóng nửa (khai rõ vế còn hở)
H24 tick S147->S148: counter 21->22 CLEAN
Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
100 lines
11 KiB
Markdown
100 lines
11 KiB
Markdown
---
|
||
description: /pause — chốt điểm dừng chủ-động (Harness-22 WAL session-continuity). Ghi mạch việc dở vào .claude/WAL.md ≤40 dòng + commit `wal: pause` ĐÍCH-DANH rồi DỪNG HẲN — an-toàn để thoát / đổi acc / tắt máy. Nối lại DUY-NHẤT bằng /tiep.
|
||
argument-hint: (không tham số)
|
||
---
|
||
|
||
# /pause — chốt điểm dừng chủ-động (Harness-22 WAL session-continuity)
|
||
|
||
> **Mục-đích:** chốt trạng-thái làm-việc hiện-tại xuống đĩa một cách an-toàn, để có thể thoát / đổi tài-khoản / tắt máy mà KHÔNG mất trí-nhớ đã có và KHÔNG phải đốt lại token cho phần đã xong.
|
||
> Cặp với **`/tiep`** (đường recovery duy-nhất). 🔴 restart Claude Code sau khi tạo/sửa command `.md` (no hot-reload).
|
||
|
||
Thực-hiện **tuần-tự 5 bước** sau; trong lúc chạy **KHÔNG nhận việc mới**:
|
||
|
||
## 1. NGỪNG spawn mới — xử-lý task đang chạy
|
||
- KHÔNG spawn / phóng thêm bất-kỳ task hay workflow nào nữa.
|
||
- Với task đang chạy (background hoặc workflow):
|
||
- **Sắp-xong** (ước `< ~2 phút`) → **CHỜ** nhận kết-quả rồi **harvest-liền** (append phần trí-nhớ đã verify) trước khi chốt.
|
||
- **Còn lâu** → **KHÔNG chờ**. Ghi vào WAL một mục `[!]` **đủ trường**. Nếu là **workflow** → ghi một dòng `wf:` **năm-trường**: `wf:<mục-đích> run=<run-folder> runId=<id|pending> args=<snapshot> done=<k>/<N> harvested=no` (nhánh khôi-phục xem `/tiep`).
|
||
|
||
## 2. Flush trí-nhớ dirty xuống đĩa
|
||
- Đẩy mọi trí-nhớ đang dirty (chưa ghi) xuống đĩa (agent-memory / run-folder).
|
||
- Ghi-chú-dở **DÀI** (context, phân-tích giữa chừng) để ở **run-folder / work-state**, **KHÔNG** nhét chi-tiết dài vào WAL — WAL phải giữ tính "liếc một cái là biết".
|
||
|
||
## 2.6 Ghi context-block vào thư-mục phiên-LOGIC (S146 — lane CỘNG-DỒN, cặp với `/tiep §2.6`)
|
||
|
||
🔴 **FORM HUB (owner chốt @S148 "đối ứng đúng chính xác như hub") — TÁCH marker ⟂ narrative, KHÔNG gộp 1 file như form SE cũ:**
|
||
|
||
**(A) Marker `_pause-<i>.md`** — `<i>` = số TUẦN TỰ trong thư-mục (`max(_pause-*)+1`), **KHÔNG** nhãn `S<nn>`, **KHÔNG** timestamp trong tên. Đúng **5 trường, ~200B**, không thêm bớt:
|
||
```
|
||
ts: <ISO-8601 +07:00>
|
||
head-sha: <full sha, git rev-parse HEAD>
|
||
window-ordinal: <thứ mấy trong phiên-logic>
|
||
jsonl-hint: <project-dir>/<session-uuid>
|
||
account-label: none
|
||
```
|
||
|
||
**(B) Narrative → APPEND vào `_context-s-<N>.md`** (một file DUY NHẤT/phiên-logic, cộng dồn) — thêm đúng 1 entry `### PAUSE-<k> <ts>` dưới `FLOW-START`:
|
||
- 🔴 **Dòng đầu entry = `> anh: <tin-nhắn anh VERBATIM>`** — chép **nguyên văn**, CẤM paraphrase. Không có tin-nhắn ⇒ ghi `(THIẾU — lý do)`, **CẤM dựng lại từ trí nhớ**.
|
||
- Rồi 3 mục cũ: **(1) quyết-định đã CHỐT** · **(2) delta còn SỐNG** · **(3) con-trỏ**.
|
||
- 🔴 **FLOW append-only, entry cũ IMMUTABLE** — CẤM rewrite, CẤM tự-tóm (chống self-summary lossy). Vượt `session_ctx_kb` ⇒ distill **SECTION CŨ** thành pointer, KHÔNG sửa entry verbatim.
|
||
|
||
**(C) Máy-derive `§(c) STOCK-touched`** — `python scripts/session_ctx.py machine-block --session <N> --json` → điền bảng §(c) của `_context-s-<N>.md`. **KHÔNG điền tay** (template ràng "máy-derive @pause/snapshot").
|
||
🔸 **Khai giới-hạn:** `changed_files` = `git diff anchor..HEAD` ⇒ **chỉ phần ĐÃ COMMIT**; việc còn dirty không hiện. Đừng đọc thành "toàn bộ việc đã làm".
|
||
|
||
**(D) AUTO-SNAPSHOT — chạy `/snapshot` §2→§4 ngay trước bước 3** *(đóng `[carry:pause-autosnap]` #17, anh chốt @S148)*:
|
||
- ✅ **Đo trước khi wire, đúng câu hub bắt hỏi** (`goi-chot` §3 — *"có làm điểm dừng đắt lên không"* phải hỏi TRƯỚC khi bàn giá-trị): `machine-block` **~140ms** · `secrets-sweep` **~64ms** (3 lượt, tb).
|
||
- 🔴 **Chi-phí RÒNG của auto-snap chỉ là ~64ms + 1 write**, KHÔNG phải 204ms: `machine-block` **vốn đã phải chạy** ở (C) cho §(c) STOCK-touched. `/pause` cũng vốn đã commit sẵn ở bước 4.
|
||
- 🔸 **Ranh giữ khai:** hub **KHÔNG** ràng 1 pause = 1 snapshot (đo đĩa hub: `session-102` pause=3/snap=5 · `session-107` pause=2/snap=1). SE chọn auto-snap-tại-pause là **quyết-định SE**, không phải floor hub — ai thấy đắt thì gỡ, đã có số để cãi.
|
||
|
||
🧊 **Form SE cũ `pause-S<nn>-<ts>.md` (gộp marker+narrative) = LEGACY, CẤM viết mới.** Sàn-3 ⑤ vẫn **nhận** nó (dual-accept, `tiep.md §0`) vì `session-1` còn dùng — đúng luật retire: *gỡ nhánh legacy khi tập di-sản RỖNG, giữ khi CÒN người thụ-hưởng*.
|
||
|
||
- `<N>` = phiên-LOGIC **đang mở** — xem [`session-start.md`](session-start.md) BƯỚC 0.8.
|
||
- 🔴 **Scaffold idempotent (owner chốt @S146 "giống hub"):** thư-mục chưa có ⇒ **TẠO**; đã có ⇒ **DÙNG LẠI, CẤM đè**. Chạy lại nhiều lần vô hại.
|
||
- 🔴 **NHƯNG `/pause` KHÔNG BAO GIỜ tự tăng `<N>`** — cấp-số là **độc-quyền `/session-start`** (BƯỚC 0.8, canonical; B1 — mục này chỉ TRỎ). `/pause` chỉ tạo thư-mục cho số **đang mở**. Không có số nào đang mở (vào thẳng bằng `/tiep` rồi `/pause`, chưa từng `/session-start`) ⇒ dùng `max+1` **và ghi 1 dòng khai** trong khối: `N-cap-ngoai-session-start: <N> (ly-do: <...>)` — để `<N>` không bao giờ xuất-hiện mà không ai biết nó ở đâu ra.
|
||
- 🔴 **ACCUMULATE — CẤM ghi đè, CẤM sửa khối cũ.** Mỗi `/pause` = **một file mới**. (Ghi đè = mất chính thứ mà lane này sinh ra để giữ.)
|
||
- **3 trường** (đúng khuôn VC-3 draft): **(1) quyết-định đã CHỐT trong cửa này** · **(2) delta còn SỐNG** (việc/nghi-vấn mang sang cửa sau) · **(3) con-trỏ** run-folder / commit / file.
|
||
- 🔴 **Ranh với WAL — KHÔNG nhập một:** WAL = **mạch-sống, ghi-đè, cứng ≤40 dòng** (liếc-một-cái-là-biết, bước 3 dưới). Context-map = **bối-cảnh tích-luỹ, không cap 40 dòng**. Ghi-chú-dở DÀI thuộc **về đây**, KHÔNG nhồi vào WAL.
|
||
- **CẤM secret** (thư-mục này sẽ được commit — cùng kỷ-luật WAL bước 3).
|
||
- 🔸 Hook `wal-flush.ps1` đã phủ `.claude/sessions/` (path thứ-4, S146) ⇒ khối này **tự vào `wal:` commit** ở turn-boundary. Vẫn **PHẢI add đích-danh** ở bước 4 (đừng dựa vào hook để chốt điểm dừng — hook là lưới, không phải nghi-thức).
|
||
|
||
## 2.7 Kéo thư cross-project (cửa RA 2/2 — owner chốt S148)
|
||
|
||
**DÒ 2 kênh** (`outbox/se` + `outbox/all` × 6 repo) — **TRƯỚC** khi ghi WAL (bước 3), để `thu-moi: se=X all=Y` kịp vào `carry:`/context-map nếu có.
|
||
🔴 **CHỈ list + so id. KHÔNG copy · KHÔNG hash · KHÔNG python** — `/pause` là **cửa dừng**, ràng-buộc BINDING của hub (`goi-chot` §3) cấm làm nó đắt lên. Kéo thật = việc của bookend.
|
||
|
||
> 🔗 **Luật nhịp đầy-đủ = canonical [`check-email.md`](check-email.md) §"Nhịp chạy — 4 CỬA PHIÊN".** 🔴 **B1 — CHỈ TRỎ + GỌI, CẤM chép luật.**
|
||
> 🔴 **KHÔNG chặn điểm dừng:** lỗi ⇒ `check-email loi (khong chan)` → đi tiếp bước 3. `/pause` tồn-tại để **dừng an-toàn**; một bước kéo thư hỏng **không được phép** giữ anh lại.
|
||
|
||
## 3. Cập-nhật `.claude/WAL.md` đúng schema
|
||
- **`chain:`** — đầy-đủ mọi mục trạng-thái (`[x]` đã-xong · `[!]` đang-dở · `[ ]` chưa-làm), **KÈM BẰNG-CHỨNG** là một lệnh / đường-dẫn / hash chứng-minh trạng-thái đó (KHÔNG mô-tả suông).
|
||
- **`next:`** — đúng **một mệnh-lệnh cụ-thể**: làm gì tiếp theo.
|
||
- **`verify:`** — **ít nhất một lệnh CHẠY ĐƯỢC cho từng mục `[!]`**, để `/tiep` chạy được và đối-chứng.
|
||
- 🔴 WAL **ghi-đè toàn-file** (KHÔNG append), **cứng ≤ 40 dòng**. **CẤM secret** (WAL sẽ được commit): không key, không token, không credential.
|
||
|
||
## 3.5 TICK counter (H24 — TRƯỚC commit bước 4; Item 1(c) S135)
|
||
- Tick `.claude/governance/.session-counter.json` **theo contract** (idempotent — NO-OP nếu cùng nhãn-phiên/cùng HEAD) — 🔴 **CON-TRỎ `session-start.md §2.1.8`, CẤM chép logic tick** (B1 canonical).
|
||
- 🔴 **TRƯỚC commit bước 4** ⇒ delta counter được gộp vào commit `wal: pause` (file NGOÀI hook-4-path nên PHẢI add đích-danh ở bước 4).
|
||
|
||
## 4. Commit ĐÍCH-DANH — message `wal: pause`
|
||
- `git add` **đích-danh** đúng các path: **WAL + path persist** (agent-memory / run-folder / **`.claude/sessions/session-<N>/` — context-block bước 2.6, S146**) **+ `.claude/governance/.session-counter.json`** (🔴 M-7: tick bước 3.5 nằm TRONG commit `wal: pause` — file ngoài hook-4-path nên PHẢI add đích-danh; thiếu dòng này thì claim "tick nằm trong wal: pause" SAI) **+ file dở**, rồi `git commit -m "wal: pause"`.
|
||
- 🔴 **TUYỆT ĐỐI KHÔNG `git add -A`** — chỉ add đúng path cần chốt, tránh nuốt file rác / secret ngoài ý-muốn.
|
||
- **KHÔNG push.** (Repo trong Dropbox → thư-mục `.git` được cloud-sync, nên commit local vẫn **durable** qua tắt-máy / đổi-acc.)
|
||
|
||
## 5. Báo-cáo ngắn rồi DỪNG HẲN
|
||
Báo đúng sáu ý:
|
||
1. **goal** — mạch việc đang dở là gì.
|
||
2. **mục `[!]` đầu-tiên** — bước dở gần nhất.
|
||
3. **workflow bỏ lại** (nếu có) — dòng `wf:` đã ghi.
|
||
4. "**an-toàn để thoát, đổi acc, hoặc tắt máy**".
|
||
5. **dòng-nợ (Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` in dòng-nợ 4-vế (nhịp-kiểm đọc post-tick bước 3.5). 🔴 **probe KHÔNG chặn điểm dừng**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp, VẪN tuyên-bố "an-toàn để thoát".
|
||
> 🔗 **Predicate C7 đầy-đủ (probe nào được phép chạy ở điểm dừng) = canonical [`harness-11-engine.md`](../../docs/governance/harness-11-engine.md) §N.8.** 🔴 **B1 — dòng này CHỈ TRỎ, CẤM chép predicate sang đây.**
|
||
6. **🧾 MASTER-CHECKLIST rút-gọn (S138):** derive từ WAL vừa ghi (bước 3) + HANDOFF — in **Tầng-1** mỗi arc 1 dòng `{đóng · đang · chưa}` + **đếm 4-nhóm** (`xong` / `đang-dở` / `chờ-anh` / `chưa-làm`) + **liệt nhóm chờ-anh — 🔢 BẮT BUỘC ĐÁNH SỐ** (anh trả lời bằng số). 🔴 **Checklist = VIEW derive tươi — CẤM tạo file checklist nguồn-đôi (sàn-3).**
|
||
|
||
Rồi **DỪNG HẲN**, KHÔNG nhận việc mới.
|
||
|
||
---
|
||
|
||
🔒 **Bất-biến:** commit ở **bước 4 xảy ra TRƯỚC** tuyên-bố ở **bước 5** — chết ngay sau khi tuyên-bố "an-toàn để thoát" cũng KHÔNG mất gì (điểm dừng đã nằm trên đĩa).
|
||
|
||
👉 **Nối lại = `/tiep`** (MỘT đường recovery duy-nhất — kể cả khi user gõ "làm tiếp" bằng text thường, KHÔNG tự recovery cách khác).
|