Files
solution-erp/.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/sub-tooling-auditor-S153.md
pqhuy1987 11db5efdf8
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m39s
[CLAUDE] Docs: S153 closeout — adopt TRỌN Ctx soft-memory + OWNER-VETO 3-vai + RENAME hub-form (squash 22 wal:)
Pipeline anh lệnh: /check-email + /adap-apply -> /fable-real invest (spec 9-task/24-checklist)
-> hmw Opus-5-MAX 2 đợt + lead-solo T6-T8 -> checklist verify.

Thư ① 9c909007 (model-default Opus 5 MAX): TRỌN — filing 2-tuyến + probe-sau-restart
2-nguồn claude-opus-5[1m] + thư hub d432f5eab5cd + caveat (e) đóng.

Thư ② 0df10df4 (pause-tiep Ctx soft-memory, sàn 7-khoản): EXECUTED
- máy mind-check: scripts/session_ctx.py +542 dòng (7 phép + 2 phụ, 4 mức, draft/closed/--root/--session PIN, exit 0/1/3)
- template .claude/templates/session-mind-template.md + wire 4 lệnh (pause C-bis+2bis+§1-carve-out, tiep §2.6+§3-ter, session-start Phase 3.5, session-end §L.b(l)+6.3-bis)
- memory-budget: mind_ctx_kb=32 + tiep_reload + ĐÓNG ghost-wire session_ctx_kb (H18 class-2 sống S146->S153)
- fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4 (FI 6/6): GAP-#9 closed-mode E-0-con-trỏ CỜ->TRƯỢT (chặn gradient
  thưởng xoá-con-trỏ-trung-thực, họ bẫy F-1 của chính thư hub) · secrets-sweep +--root parity
- số ĐO THẬT pause +117ms thay ước lệch 2.2-5.4x

OWNER 2 quyết trong-phiên:
- (38) VETO: 1-vai -> hub-form 3-vai (ctx-curator @pause + carve-out pause §1 · ctx-verifier @tiep · ctx-audit @2-bookend)
- RENAME theo chuẩn hub/sisters để audit chéo: ctx-pause-check->ctx-curator, ctx-reload->ctx-verifier
  (đo đĩa 3 nhà; hub≠sister => SE theo HUB-form, tiền lệ S149). Roster 20->23, VALID_ROLES 23.
  Gap còn lại: ring5-audit (V5 truth-floor) hub CÓ, SE+VIPIX chưa -> slot (41).

Bookend 2 đầu (12 spawn) + trio auto 1 vòng:
- @open: H1 7f · H2 4f · H24 5+3 FLAG · ring1 28Đ/4T · ring2 8/8Đ + M-1 MISS thật · trio eval-MIXED-14/refine-3A-7B-4N/audit-25Đ-3T (re-chạy 7 instrument, 24 số byte-exact)
- @close: H1 6f · H2 8f (baseline S154 = 16/10, tự sửa bản ~23/11) · H24 4+2 FLAG · ring1 47Đ/5T/1KC/53 · ring2 6/6Đ + 21 phép phụ
- lead xử 11 mục: 9 FLAG H24 + 3 RESIDUAL ring2 + F-r2 (plugin 3 hard-site) + M-1 cả 2 persona + M9 14 sổ diary + F-3/F-5/F-6 + nit Sàn-5 + BÁC F-4 (fan-out không vào _index)

#53 x14-cận-dưới, 0 mất dữ liệu (WRITE-lane derive-from-body · Agent-resume · SendMessage-resume x6).
Datum: trio return-only hết miễn nhiễm (3/3 CLEAN -> 1/3). 4-A suýt xảy ra thật (bản committed của 2 file H24 là bản cắt 24%/48%).
completeness-gate: 5 vòng đủ · phép ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0.
State: Mig 67 · 89 bảng · 532 test · gotcha 83 · Sub-agents 23 · counter 27 · bundle FROZEN · governance-only 0 prod-code.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
2026-07-26 16:10:54 +07:00

20 KiB
Raw Blame History

sub-tooling-auditor — S153 @open (bookend vòng V1)

MODEL-SELF-REPORT: claude-opus-5[1m] (Opus 5, 1M context) — nguồn: env-block phiên spawn ghi "You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m]". Spawn KHÔNG truyền model-param ⇒ alias opus ở frontmatter tooling-auditor.md:5 resolve → Opus 5. Đây là self-report runtime, KHÔNG suy từ doc.

Ngày: 2026-07-26 · vai: tooling-auditor (H1, INFORM-only, propose-only) HEAD: 1b7386d (wal: flush 20260726T0200); closeout gần nhất c2d01f0 (S152) Tree: 3 M (WAL.md · .mfe-state.json · .session-counter.json) + 2 untracked (.claude/sessions/session-6/ · run-folder S153) — đều là artifact phiên đang chạy, KHÔNG phải drift. Baseline so sánh: S152 @close (diary L1).


MẶT ① SKILL — PASS (2 nợ cũ ĐÓNG, verified)

Inventory (đếm phần-tử trên đĩa, KHÔNG đọc số trong doc):

  • .claude/skills/ = 6 thư-mục skill + README.md. 6/6 có SKILL.md. Khớp canonical 6.
    • contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix
  • git diff --stat c2d01f0..HEAD -- .claude/skills/ = RỖNG ⇒ 0 thay-đổi kể từ closeout S152. Last-touch = c2d01f0 (2026-07-26).
  • Frontmatter 6/6 đọc được, name khớp tên thư-mục 6/6, description + when-to-use present 6/6.
  • B1 anti-drift: ef-core-migration desc KHÔNG hardcode số mig (trỏ docs/STATUS.md + row cuối bảng) ✓ · permission-matrix desc KHÔNG hardcode số menu-key (trỏ STATUS) ✓ — 2 skill dễ drift nhất đều đã B1-hoá.

F-1 [CLOSED-verified] nợ S151 — ef-core-migration thiếu row Mig 67. ĐÃ VÁ.

  • .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:89 = row | **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | ... |, kèm nhãn xuất-xứ (row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1 bắt bảng dừng ở 66 trong khi canonical Mig 67).
  • Bảng history nay chạy liên-tục tới 67 (:82=60 … :88=66 :89=67), khớp canonical Mig 67 của context phiên này. Nội-dung row đúng-chất: 11 cột AddColumn · no-new-table (89 giữ) · display-gate budgetFrozen · #81-EXT · commit d4fbced.
  • ⇒ TRƯỢT-1 của tao @S151 (báo "①SKILL PASS" trong khi row thiếu) nay có bằng-chứng đã sửa xong.

F-2 [CLOSED-verified] ring1 H1-6 @S152 — khối Budget-đã-xoá :109/:117. ĐÃ GẮN BIA-MỘ, đúng cách.

  • :109**~~Budget defer~~ 🧊 MODULE ĐÃ XÓA (Mig 50, S61):** + câu giải-thích "BudgetPolicy = 0-hit toàn *.cs … Giữ nguyên văn làm bia-mộ, KHÔNG còn là việc", văn cũ bọc ~~...~~.
  • :115**~~Phase 8 pending (Budget refinement)~~ 🧊 HẾT HIỆU-LỰC (Mig 50, S61 — module Budget DROP, 2 mục dưới không bao giờ làm):**; :116/:117 = 2 mục con đều bọc ~~...~~.
  • 🔴 Ghi-chú neo: ring1 @S152 nêu cặp :109/:117; trên đĩa hiện-tại heading thứ-2 nằm ở :115, :117mục con AddBudgetVersionedWorkflow của heading đó. Cả 2 đều đã bia-mộ ⇒ nội-dung ĐẠT; chỉ đính-chính số dòng cho lần soi sau (bài S150: số phải ra được từ nguồn nó khai).
  • Cách vá ĐÚNG theo luật S143/anti-pattern #3: giữ nguyên-văn làm bia-mộ thay vì xoá — không rời tập-đo, không giả-mạo lịch-sử.

Không phải drift (chủ-động không flag): SKILL.md:122 "Total 154 test pass (current S43…)" — dòng dated tường-minh S43 = record frozen-in-time trong mục "Phase 8 update (2026-04-29 Session 5)", KHÔNG phải câu prescriptive về hiện-tại. Sửa thành 532 = giả-mạo lịch-sử. Ứng-dụng trực-tiếp luật prescriptive⟂frozen (S143 F-A).


MẶT ② VAI-TRÒ / ROSTER — PASS (20 = 20 = 20 = 20, bốn bề-mặt độc-lập)

Phép đo = ĐẾM PHẦN-TỬ, không grep-theo-số (anti-pattern #1, bài S143):

Bề-mặt Cách đo Kết-quả
Đĩa .claude/agents/ ls *.md | grep -v README | wc -l 20
Thư-mục diary ls -1d .claude/agent-memory/*/ 20 (tên khớp 1:1, 0 mồ-côi 2 chiều)
hmw.js VALID_ROLES đếm string-literal :23:40 20 (2+2+4+1+1+2+2+3+1+2)
docs/STATUS.md:454 ô canonical | Sub-agents | **20** | 20
  • git diff --stat c2d01f0..HEAD -- .claude/agents/ = RỖNG ⇒ 0 đổi kể từ closeout S152. 0 thừa / 0 thiếu / 0 rename-drift.
  • Tier 20/20 đồng-nhất: mọi persona có model: opus + effort: max ở frontmatter (đọc từng file, không suy từ doc). Khớp worker-tier-pin S124.
  • B1 ĐẠT ở agents/README.md: :3 + :5 + :27 đều trỏ docs/STATUS.md §Sub-agentscố-ý KHÔNG chép tổng-số; :5 liệt-kê theo NHÓM (10 product + 10 monitor = khớp 20 khi cộng, nhưng không viết "20"). Đây là cách vá đúng đã học @S122 ("vá bằng BỎ số, không ĐỔI số").
  • Coverage README: cả 20/20 tên persona đều xuất-hiện trong agents/README.md (đếm hit từng tên, thấp nhất = 5 hit harness-audit/harness-refine) ⇒ 0 vai mồ-côi khỏi tài-liệu.

F-3 [CLOSED-verified] S143 F-B ghost-enum lead-gap-auditor. ĐÃ VÁ TRỌN, cả 3 site:

  • .claude/agents/lead-gap-auditor.md:29 heading nay = "## 6 class của mày — enum ĐÓNG" (trước: 5).
  • :39 = row bảng cho gap-incident-unrecorded có đủ cột ngữ-nghĩa + nơi-soi (WAL · HANDOFF · STATUS · error-ledger · sổ đếm auto-memory) + ghi lại ca sinh ra nó — đúng bài "bảng-cục-bộ THẮNG con-trỏ canonical".
  • :42 khai THẬT ánh-xạ không-1:1 (broadcast 5 dấu-hiệu → enum 6 class, class thứ-6 KHÔNG từ broadcast mà từ ca thật SE).
  • Nguồn enum .claude/agent-memory/memory-budget.json:156-168 = 11 phần-tử (5 view-* + 6 gap-*), đếm phần-tử chứ không đọc số.
  • 2 site số kèm theo cũng khớp: hmw.js:33 "11 class: 5 view-* + 6 gap-*" · STATUS:454 "11 class".
  • Và chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA vẫn giữ nguyên: lead-stale-auditor.md vẫn "5 class" — đúng, vì nhánh view-* không đổi (bài S143 "biết chỗ không sửa"); tao xác-nhận lại chứ không đề-xuất đụng.

F-4 [CLOSED-verified] S150 F-② flip-chain stale-2-flip @ ô canonical. ĐÃ ĐÓNG bằng ĐỔI LUẬT, không bằng đuổi theo số:

  • STATUS:454 nay ghi 🧊 Lineage owner-choice/flip-chain **FROZEN tới flip-8** + "flip-9 S119 Opus-4.8 + các lượt /model sau = per-session KHÔNG enumerate (anti-churn S106)" + "runtime thật = BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên, KHÔNG ghi sổ mỗi flip — hết class stale-2-flip ring1 bắt @S150".
  • Cùng ô: Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX** (thư 9c909007 @S149, re-stamp 07-25 G-024a) ⇒ khớp settings.json thật (xem ③) và khớp MODEL-SELF-REPORT của tao. Class stale-flip nay bất-khả-tái-phát về mặt cấu-trúc (ô không còn hứa enumerate).
  • ⇒ NEXT-anh #14 (re-stamp nhãn) COI NHƯ ĐÃ THỰC-THI; STATUS:8 xác-nhận "④ batch doc-fix 11 chỗ (#14 ô canonical → default Opus 5 MAX per anh)".

F-5 LOW (standing carry, doc TỰ giao cho tao) — ASCII diagram agents/README.md vẫn là ảnh 7-core pre-S47.

  • :27 tự khai: "ⓘ Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành" rồi liệt đủ 13 vai bổ-sung bằng TÊN, và kết: "(Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)"
  • Đánh-giá: KHÔNG phải deception-drift — nhãn cảnh-báo nằm ngay trên hình, và enumeration TÊN kế bên đã đủ 20/20 (tao đếm: 7 core + 13 tên liệt = 20). Là nợ thẩm-mỹ, giữ SEV LOW.
  • 🔴 Tao flag đúng như doc yêu-cầu, nhưng KHÔNG đề-xuất vá gấp: vẽ lại ASCII 20-lane = churn lớn, mà rủi-ro thật (đọc nhầm roster) đã bị chặn bởi chính dòng nhãn. Owner quyết.

MẶT ③ PLUGIN — PASS ở nấc registered/enabled · FAIL ở nấc assigned (F-6, MED)

Authority ③ = ~/.claude/settings.json (user-global). Project .claude/settings.json chỉ có autoMemoryDirectory + hooks.Stop (wal-flush.ps1) — 0 plugin / 0 model override ⇒ đừng conflate 2 file (bài S111/S125).

Nấc 1-2 (installed → enabled) — 0 DELTA vs S152:

  • enabledPlugins :17-35 = 18 registered · 15 true · 3 false = pr-review-toolkit@ :20 · code-modernization@ :22 · hookify@ :27. IDENTICAL baseline S150/S151/S152.
  • :11 "model": "claude-opus-5[1m]" — khớp thư adap 9c909007 (Opus 5 MAX) và khớp STATUS:454 "Lead = DEFAULT Opus 5 MAX" ⇒ F-C của S143 (model-pin flip không ghi sổ) nay ĐÓNG.
  • :37 "effortLevel": "xhigh" · :41 skipWorkflowUsageWarning (memory tao ghi :38stale-neo do file dài thêm, tự đính-chính).
  • Marketplace = LỚP ĐO RIÊNG (bài S143 F-D): ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins = 37 thư-mục, 1 marketplace duy nhất. 0 delta vs 37 đã chốt @S143. Lần này tao đo lớp này TRƯỚC khi tuyên PASS, không lặp lỗi "PASS IDENTICAL mà chỉ đo lớp registered".

F-6 MED — agents/README.md khai 3 plugin là KHÔNG-ENABLE, nhưng cả 3 đang true trên đĩa. Doc-vs-thực-tế, nấc assigned.

README nói Đĩa ~/.claude/settings.json Lệch
:216 frontend-design "(standalone, KHÔNG enable plugin trùng)" :25 "frontend-design@claude-plugins-official": true ENABLED
:225 csharp-lsp — nằm dưới heading :222 "🔴 KHÔNG enable" :33 "csharp-lsp@claude-plugins-official": true ENABLED
:226 commit-commands/commit-push-pr — cùng heading :222 :31 "commit-commands@claude-plugins-official": true ENABLED
  • Mâu-thuẫn NỘI-BỘ cùng file: :211 của chính README.md đếm +csharp-lsp +typescript-lsp +session-report vào nhóm đã registered/enabled ("18 registered (15 enabled / 3 disabled)... vs S49's 15") — tức file tự nói csharp-lsp đã enable ở :211, rồi lại xếp nó dưới "KHÔNG enable" ở :225. Cùng class với ca S125 (README:5 contradicts :38).
  • Bản-chất = conflate nấc (anti-pattern #4 của tao, chiều ngược): đọc kỹ RUỘT 2 bullet thì chúng nói về used, không phải enabled:225 "Windows no-op (csharp-ls không trên PATH)… Defer" · :226 "partial no-op (chỉ commit.md dùng được)". Cả hai mô-tả không-dùng-được / dùng-một-phần, hoàn-toàn tương-thích với enabled=true. Cái sai nằm ở HEADING :222, không nằm ở ruột bullet.
  • Vì sao đáng vá (rủi-ro thật, không phải mỹ-quan): heading :222 giải-thích lý-do là "tránh phình roster + name-collision — H3.3". Người/vai đọc bảng này để quyết new-alloc sẽ kết-luận "3 cái này đang tắt, muốn dùng phải xin bật" — trong khi thực-tế chúng đã bật sẵn. Đây đúng là bảng-cục-bộ được đọc thay cho nguồn canonical (bài S143 F-B), nên bảng sai thì quyết-định sai theo.
  • Đề-xuất (propose-only, owner/lead quyết — tao KHÔNG sửa, và tuyệt-đối KHÔNG tự tắt plugin nào):
    • (a) Ưu-tiên — tách :222 thành 2 heading theo đúng nấc: "KHÔNG enable" (giữ code-modernization :223 — đĩa false ✓ khớp, và code-reviewer :224 = agent-trong-plugin, không phải key trong enabledPlugins) và "ENABLED nhưng CỐ-Ý KHÔNG DÙNG / dùng một phần" (chuyển csharp-lsp + commit-commands sang, giữ nguyên-văn lý-do). frontend-design :216 sửa ngoặc thành "plugin ĐANG enable — nhưng chọn standalone làm nguồn, tránh trùng".
    • (b) Rẻ hơn — giữ nguyên cấu-trúc, chỉ thêm 1 dòng cảnh-báo dưới :222: "trạng-thái enable THẬT đọc ~/.claude/settings.json:17-35; mục dưới đây nói về dùng hay không, không phải bit enable."
    • 🔴 Không đề-xuất phương-án "tắt 3 plugin cho khớp doc" — đó là sửa thực-tế cho vừa tài-liệu, và bật/tắt plugin là quyền owner.
  • Tao tự-soi: class này tao đã bỏ sót nhiều phiên liên-tiếp (S140/S150/S151/S152 đều tuyên "③ PLUGIN PASS/IDENTICAL"). Lý-do: tao chỉ so enabledPlugins với chính nó phiên trước (delta=0 ⇒ PASS), chưa từng đối-chiếu ngược lên bảng phân-bổ trong agents/README.md. Đúng lặp lại bài S143 F-D — nấc assigned là LỚP ĐO RIÊNG, delta-0 ở nấc enabled không nói gì về nó.

Nấc 4 (used): không đo được từ đĩa (per-session auto-trigger). KHÔNG tuyên gì — theo luật không conflate.

Bối-cảnh phụ (0 delta, ghi để đối-chiếu): ~/.claude/skills/ = 23 standalone · .claude/commands/ = 19 file.


MẶT ④ DOCS — PASS_WITH_FLAGS (1 flag mới)

Diff vs S152 = 0 trên mọi file tracked: git diff --stat c2d01f0..HEAD -- CLAUDE.md docs/ .claude/commands/ = RỖNG. Nên mặt ④ phiên này KHÔNG audit doc-vs-doc-diff mà audit doc-vs-THỰC-TẾ bằng số máy đo tươi phiên này.

Đối-chiếu ô canonical docs/STATUS.md vs số đo tươi — 8/8 KHỚP:

Ô STATUS Máy đo S153
Migrations :443 67 Mig 67
SQL tables :444 89 89 bảng
Menu keys :449 54 menu 54
Tests :450 532 PASS (45 Domain + 487 Infra) 532/532 (45D+487I) ✓ khớp cả phân-rã
Gotchas :451 83 gotcha 83
Skills :453 6 6 thư-mục đĩa
Sub-agents :454 20 20 file đĩa
Bundle :457 admin B2j1LQ-v · user C3wbJegk FROZEN cùng 2 hash

CLAUDE.md root (154 dòng) — B1 SẠCH, 0 drift:

  • :62 số mig/bảng trỏ docs/STATUS.md (khai rõ "KHÔNG copy số ở đây để tránh drift; Harness-11 B1") · :96 số test cũng trỏ canonical · gotcha trỏ canonical. Đây là 3 ô drift nhiều nhất trong lịch-sử, nay đều B1-hoá ⇒ bất-khả-drift theo cấu-trúc.
  • :69 bảng Modules, cột Migration của PE = 12,13,15,49,50,52-61,65-67có 67 ✓ (đây là enumeration TÊN/DẢI, đúng loại hay lọt lưới grep-theo-số per bài S143, nên tao đếm dải chứ không grep).
  • :112 + :143 "6 skill" + liệt đủ 6 tên = khớp đĩa 6/6 ✓.
  • :120 "Audit định kỳ… Lần kế: 2026-08-01" — hôm nay 07-26 ⇒ chưa tới hạn, KHÔNG stale (xem INFORM-1).

2 file MỚI phiên này — hợp-lệ, KHÔNG mồ-côi (đã verify anchor, không chỉ tin lời):

  • docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md + docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md — cả 2 untracked (mới tạo phiên này).
  • Grep toàn repo: được tham-chiếu ở .claude/WAL.md · docs/HANDOFF.md · docs/changelog/sessions/2026-07-26-0200-S152-bookend-memops-close.md · broadcasts/inbox/ · broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-26-se-to-ai_infra-model-default-probe-opus5.mdcó neo 2 chiều, 0 orphan.
  • adap-reports/ = 101 file, KHÔNG có _index.md ⇒ không tồn-tại index-drift ở thư-mục này (khai để lần sau khỏi đi tìm index không có).
  • docs/HANDOFF.md tươi: :5 "Last updated: 2026-07-26 rạng sáng (S152)", giữ đúng 2 kỳ S152+S151 theo tiering-rule :3 ✓.

F-7 LOW-MED — docs/governance/README.md còn 2 câu PRESCRIPTIVE đã hết hiệu-lực (RAG delegation stub).

  • :5 **Status:** ✅ Active trial week 1-4 (2026-05-26 → 2026-06-23) — cửa-sổ trial đóng 2026-06-23, tức đã hơn 1 tháng, nhưng dòng vẫn tự khai ✅ Active. Đây là câu trạng-thái-sống, không phải record: người đọc kết-luận trial đang chạy.
  • :35 phase-9-uat — UAT + production hardening **(current)** — nhãn (current) sai thực-tế: STATUS:458 = " Phase 10 COMPLETE · Phase 11 product backlog ĐÓNG TRỌN · Văn phòng số golive S69". Phần drift là chữ (current), không phải bản thân giá-trị enum.
  • Đề-xuất (propose-only): :5 đổi thành trạng-thái đã-kết-thúc + trỏ nơi tra hiện-hành; :35 bỏ chữ (current) (rẻ nhất, không đụng vocabulary) — hoặc owner quyết có mở enum thêm phase-10/11 không, vì đó là đổi từ-vựng RAG = quyền owner, không phải doc-fix.
  • 🔴 Và chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA trong CHÍNH file này (bài S143 "biết chỗ không sửa"):
    • :30 phase-4-budget:40 bc-budget GIỮ NGUYÊN dù module Budget đã DROP (Mig 50, S61) — đây là từ-vựng tag cho chunk LỊCH-SỬ đang nằm trong corpus; xoá đi thì chunk cũ mất nhãn. Khác hẳn ca ef-core-migration:109/:117 (đó là việc-phải-làm đã chết ⇒ đúng khi gắn bia-mộ). Tao KHÔNG đề-xuất đụng 2 dòng này.
    • :51 "corpus ~2,409 chunks (post-S41 cleanup 2026-05-29…)" lệch canonical STATUS:455 = 2447 — nhưng dòng này dated tường-minh ⇒ frozen-in-time, sửa = giả-mạo. KHÔNG flag.
    • :70 :85-:87 bảng ledger + milestone = record lịch-sử ⇒ giữ.

Ranh-giới CỐ-Ý không đụng (chống double-touch): STATUS:6 khối 🔥 CURRENT vẫn mang nhãn S152 + counter 26 trong khi counter máy phiên này = 27. Ở @open trước closeout, đây là hành-vi đúng (lead stamp lúc đóng phiên); và nếu có sai thì lớp view-stale-header thuộc lane H24 lead-stale-auditor, KHÔNG phải H1. Tao ghi nhận, không flag, không đề-xuất.

INFORM-1 (không phải drift — nhắc hạn): monthly drift-audit kế = 2026-08-01, còn 6 ngày (CLAUDE.md:120). Khối measured{} trong .claude/agent-memory/memory-budget.json:171 tự khai nhiều row còn là snapshot S107/S138/S141 đã trôi, và cố-ý hoãn "full re-sync bằng script @monthly drift-audit 2026-08-01" (scripts/measure-agent-memory.ps1) + luật "KHÔNG hand-edit từng số lẻ". ⇒ Đúng thiết-kế lúc này; sẽ đến hạn ngay phiên đầu tháng 8. Roster nay 20 (khối measured seed từ thời 17) ⇒ lần re-sync đó phải chạy script, đừng vá tay.

INFORM-2 (new-alloc, mặt ③ nối sang ④): 0 skill mới · 0 plugin mới (marketplace 37 = 0 delta) ⇒ 0 hành-động new-alloc. security-guidance vẫn nằm trong marketplace và vẫn CHƯA enable — như đã nêu @S143, nó mang hook Stop + cảnh-báo edit-time sẽ đụng hooks trong settings ⇒ owner quyết, tao không tự bật, không thúc.


TỔNG KẾT

Mặt Verdict Ghi-chú
① SKILL PASS 6/6 đĩa · 0 diff vs S152 · 2 nợ cũ (F-1 Mig-67, F-2 bia-mộ Budget) ĐÓNG có bằng-chứng
② VAI-TRÒ PASS 20=20=20=20 (đĩa · diary-dir · VALID_ROLES · STATUS:454) · 20/20 opus+max · F-3/F-4 ĐÓNG · F-5 LOW cosmetic
③ PLUGIN PASS nấc enabled · FLAG nấc assigned 18/15/3 + marketplace 37 = 0 delta · F-6 MED doc khai 3 plugin "KHÔNG enable" mà đĩa = true
④ DOCS PASS_WITH_FLAGS 8/8 ô canonical khớp số đo tươi · CLAUDE.md B1 sạch · 2 file mới có neo · F-7 governance/README 2 câu hết hiệu-lực

Findings: F-1 CLOSED · F-2 CLOSED · F-3 CLOSED · F-4 CLOSED · F-5 LOW(open) · F-6 MED(open) · F-7 LOW-MED(open) ⇒ 4 đóng / 3 mở.

Tự-soi phiên này: F-6 là lỗi CỦA TAO kéo dài — S140/S150/S151/S152 tao đều tuyên "③ PLUGIN PASS/IDENTICAL" vì chỉ so enabledPlugins với chính nó phiên trước. Nấc assigned (bảng phân-bổ trong agents/README.md) là lớp đo riêng, chưa từng được đối-chiếu ngược. Cùng đúng một class với TRƯỢT S143 F-D (marketplace). Bài rút: mỗi nấc trong chuỗi installed→enabled→assigned→used là một TẬP ĐO RIÊNG — delta-0 ở nấc dưới không chứng-minh gì cho nấc trên.