Pipeline anh lệnh: /check-email + /adap-apply -> /fable-real invest (spec 9-task/24-checklist) -> hmw Opus-5-MAX 2 đợt + lead-solo T6-T8 -> checklist verify. Thư ① 9c909007 (model-default Opus 5 MAX): TRỌN — filing 2-tuyến + probe-sau-restart 2-nguồn claude-opus-5[1m] + thư hub d432f5eab5cd + caveat (e) đóng. Thư ② 0df10df4 (pause-tiep Ctx soft-memory, sàn 7-khoản): EXECUTED - máy mind-check: scripts/session_ctx.py +542 dòng (7 phép + 2 phụ, 4 mức, draft/closed/--root/--session PIN, exit 0/1/3) - template .claude/templates/session-mind-template.md + wire 4 lệnh (pause C-bis+2bis+§1-carve-out, tiep §2.6+§3-ter, session-start Phase 3.5, session-end §L.b(l)+6.3-bis) - memory-budget: mind_ctx_kb=32 + tiep_reload + ĐÓNG ghost-wire session_ctx_kb (H18 class-2 sống S146->S153) - fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4 (FI 6/6): GAP-#9 closed-mode E-0-con-trỏ CỜ->TRƯỢT (chặn gradient thưởng xoá-con-trỏ-trung-thực, họ bẫy F-1 của chính thư hub) · secrets-sweep +--root parity - số ĐO THẬT pause +117ms thay ước lệch 2.2-5.4x OWNER 2 quyết trong-phiên: - (38) VETO: 1-vai -> hub-form 3-vai (ctx-curator @pause + carve-out pause §1 · ctx-verifier @tiep · ctx-audit @2-bookend) - RENAME theo chuẩn hub/sisters để audit chéo: ctx-pause-check->ctx-curator, ctx-reload->ctx-verifier (đo đĩa 3 nhà; hub≠sister => SE theo HUB-form, tiền lệ S149). Roster 20->23, VALID_ROLES 23. Gap còn lại: ring5-audit (V5 truth-floor) hub CÓ, SE+VIPIX chưa -> slot (41). Bookend 2 đầu (12 spawn) + trio auto 1 vòng: - @open: H1 7f · H2 4f · H24 5+3 FLAG · ring1 28Đ/4T · ring2 8/8Đ + M-1 MISS thật · trio eval-MIXED-14/refine-3A-7B-4N/audit-25Đ-3T (re-chạy 7 instrument, 24 số byte-exact) - @close: H1 6f · H2 8f (baseline S154 = 16/10, tự sửa bản ~23/11) · H24 4+2 FLAG · ring1 47Đ/5T/1KC/53 · ring2 6/6Đ + 21 phép phụ - lead xử 11 mục: 9 FLAG H24 + 3 RESIDUAL ring2 + F-r2 (plugin 3 hard-site) + M-1 cả 2 persona + M9 14 sổ diary + F-3/F-5/F-6 + nit Sàn-5 + BÁC F-4 (fan-out không vào _index) #53 x14-cận-dưới, 0 mất dữ liệu (WRITE-lane derive-from-body · Agent-resume · SendMessage-resume x6). Datum: trio return-only hết miễn nhiễm (3/3 CLEAN -> 1/3). 4-A suýt xảy ra thật (bản committed của 2 file H24 là bản cắt 24%/48%). completeness-gate: 5 vòng đủ · phép ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0. State: Mig 67 · 89 bảng · 532 test · gotcha 83 · Sub-agents 23 · counter 27 · bundle FROZEN · governance-only 0 prod-code. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
20 KiB
sub-tooling-auditor — S153 @open (bookend vòng V1)
MODEL-SELF-REPORT: claude-opus-5[1m] (Opus 5, 1M context) — nguồn: env-block phiên spawn ghi "You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m]". Spawn KHÔNG truyền model-param ⇒ alias opus ở frontmatter tooling-auditor.md:5 resolve → Opus 5. Đây là self-report runtime, KHÔNG suy từ doc.
Ngày: 2026-07-26 · vai: tooling-auditor (H1, INFORM-only, propose-only)
HEAD: 1b7386d (wal: flush 20260726T0200); closeout gần nhất c2d01f0 (S152)
Tree: 3 M (WAL.md · .mfe-state.json · .session-counter.json) + 2 untracked (.claude/sessions/session-6/ · run-folder S153) — đều là artifact phiên đang chạy, KHÔNG phải drift.
Baseline so sánh: S152 @close (diary L1).
MẶT ① SKILL — PASS (2 nợ cũ ĐÓNG, verified)
Inventory (đếm phần-tử trên đĩa, KHÔNG đọc số trong doc):
.claude/skills/= 6 thư-mục skill +README.md. 6/6 cóSKILL.md. Khớp canonical 6.- contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix
git diff --stat c2d01f0..HEAD -- .claude/skills/= RỖNG ⇒ 0 thay-đổi kể từ closeout S152. Last-touch =c2d01f0(2026-07-26).- Frontmatter 6/6 đọc được,
namekhớp tên thư-mục 6/6,description+when-to-usepresent 6/6. - B1 anti-drift:
ef-core-migrationdesc KHÔNG hardcode số mig (trỏdocs/STATUS.md+ row cuối bảng) ✓ ·permission-matrixdesc KHÔNG hardcode số menu-key (trỏ STATUS) ✓ — 2 skill dễ drift nhất đều đã B1-hoá.
F-1 [CLOSED-verified] nợ S151 — ef-core-migration thiếu row Mig 67. ĐÃ VÁ.
.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:89= row| **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | ... |, kèm nhãn xuất-xứ (row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1 bắt bảng dừng ở 66 trong khi canonical Mig 67).- Bảng history nay chạy liên-tục tới 67 (:82=60 … :88=66 :89=67), khớp canonical Mig 67 của context phiên này. Nội-dung row đúng-chất: 11 cột AddColumn · no-new-table (89 giữ) · display-gate
budgetFrozen· #81-EXT · commitd4fbced. - ⇒ TRƯỢT-1 của tao @S151 (báo "①SKILL PASS" trong khi row thiếu) nay có bằng-chứng đã sửa xong.
F-2 [CLOSED-verified] ring1 H1-6 @S152 — khối Budget-đã-xoá :109/:117. ĐÃ GẮN BIA-MỘ, đúng cách.
:109—**~~Budget defer~~ 🧊 MODULE ĐÃ XÓA (Mig 50, S61):**+ câu giải-thích "BudgetPolicy= 0-hit toàn*.cs… Giữ nguyên văn làm bia-mộ, KHÔNG còn là việc", văn cũ bọc~~...~~.:115—**~~Phase 8 pending (Budget refinement)~~ 🧊 HẾT HIỆU-LỰC (Mig 50, S61 — module Budget DROP, 2 mục dưới không bao giờ làm):**;:116/:117= 2 mục con đều bọc~~...~~.- 🔴 Ghi-chú neo: ring1 @S152 nêu cặp
:109/:117; trên đĩa hiện-tại heading thứ-2 nằm ở :115,:117là mục conAddBudgetVersionedWorkflowcủa heading đó. Cả 2 đều đã bia-mộ ⇒ nội-dung ĐẠT; chỉ đính-chính số dòng cho lần soi sau (bài S150: số phải ra được từ nguồn nó khai). - Cách vá ĐÚNG theo luật S143/anti-pattern #3: giữ nguyên-văn làm bia-mộ thay vì xoá — không rời tập-đo, không giả-mạo lịch-sử.
Không phải drift (chủ-động không flag): SKILL.md:122 "Total 154 test pass (current S43…)" — dòng dated tường-minh S43 = record frozen-in-time trong mục "Phase 8 update (2026-04-29 Session 5)", KHÔNG phải câu prescriptive về hiện-tại. Sửa thành 532 = giả-mạo lịch-sử. Ứng-dụng trực-tiếp luật prescriptive⟂frozen (S143 F-A).
MẶT ② VAI-TRÒ / ROSTER — PASS (20 = 20 = 20 = 20, bốn bề-mặt độc-lập)
Phép đo = ĐẾM PHẦN-TỬ, không grep-theo-số (anti-pattern #1, bài S143):
| Bề-mặt | Cách đo | Kết-quả |
|---|---|---|
Đĩa .claude/agents/ |
ls *.md | grep -v README | wc -l |
20 |
| Thư-mục diary | ls -1d .claude/agent-memory/*/ |
20 (tên khớp 1:1, 0 mồ-côi 2 chiều) |
hmw.js VALID_ROLES |
đếm string-literal :23–:40 |
20 (2+2+4+1+1+2+2+3+1+2) |
docs/STATUS.md:454 |
ô canonical | Sub-agents | **20** | |
20 |
git diff --stat c2d01f0..HEAD -- .claude/agents/= RỖNG ⇒ 0 đổi kể từ closeout S152. 0 thừa / 0 thiếu / 0 rename-drift.- Tier 20/20 đồng-nhất: mọi persona có
model: opus+effort: maxở frontmatter (đọc từng file, không suy từ doc). Khớp worker-tier-pin S124. - B1 ĐẠT ở
agents/README.md::3+:5+:27đều trỏdocs/STATUS.md §Sub-agentsvà cố-ý KHÔNG chép tổng-số;:5liệt-kê theo NHÓM (10 product + 10 monitor = khớp 20 khi cộng, nhưng không viết "20"). Đây là cách vá đúng đã học @S122 ("vá bằng BỎ số, không ĐỔI số"). - Coverage README: cả 20/20 tên persona đều xuất-hiện trong
agents/README.md(đếm hit từng tên, thấp nhất = 5 hitharness-audit/harness-refine) ⇒ 0 vai mồ-côi khỏi tài-liệu.
F-3 [CLOSED-verified] S143 F-B ghost-enum lead-gap-auditor. ĐÃ VÁ TRỌN, cả 3 site:
.claude/agents/lead-gap-auditor.md:29heading nay = "## 6 class của mày — enum ĐÓNG" (trước: 5).:39= row bảng chogap-incident-unrecordedcó đủ cột ngữ-nghĩa + nơi-soi (WAL · HANDOFF · STATUS · error-ledger · sổ đếm auto-memory) + ghi lại ca sinh ra nó — đúng bài "bảng-cục-bộ THẮNG con-trỏ canonical".:42khai THẬT ánh-xạ không-1:1 (broadcast 5 dấu-hiệu → enum 6 class, class thứ-6 KHÔNG từ broadcast mà từ ca thật SE).- Nguồn enum
.claude/agent-memory/memory-budget.json:156-168= 11 phần-tử (5view-*+ 6gap-*), đếm phần-tử chứ không đọc số. - 2 site số kèm theo cũng khớp:
hmw.js:33"11 class: 5 view-* + 6 gap-*" ·STATUS:454"11 class". - Và chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA vẫn giữ nguyên:
lead-stale-auditor.mdvẫn "5 class" — đúng, vì nhánhview-*không đổi (bài S143 "biết chỗ không sửa"); tao xác-nhận lại chứ không đề-xuất đụng.
F-4 [CLOSED-verified] S150 F-② flip-chain stale-2-flip @ ô canonical. ĐÃ ĐÓNG bằng ĐỔI LUẬT, không bằng đuổi theo số:
STATUS:454nay ghi🧊 Lineage owner-choice/flip-chain **FROZEN tới flip-8**+ "flip-9 S119 Opus-4.8 + các lượt/modelsau = per-session KHÔNG enumerate (anti-churn S106)" + "runtime thật = BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên, KHÔNG ghi sổ mỗi flip — hết class stale-2-flip ring1 bắt @S150".- Cùng ô:
Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX**(thư9c909007@S149, re-stamp 07-25 G-024a) ⇒ khớp settings.json thật (xem ③) và khớp MODEL-SELF-REPORT của tao. Class stale-flip nay bất-khả-tái-phát về mặt cấu-trúc (ô không còn hứa enumerate). - ⇒ NEXT-anh #14 (re-stamp nhãn) COI NHƯ ĐÃ THỰC-THI;
STATUS:8xác-nhận "④ batch doc-fix 11 chỗ (#14 ô canonical → default Opus 5 MAX per anh)".
F-5 LOW (standing carry, doc TỰ giao cho tao) — ASCII diagram agents/README.md vẫn là ảnh 7-core pre-S47.
:27tự khai: "ⓘ Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành" rồi liệt đủ 13 vai bổ-sung bằng TÊN, và kết: "(Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)"- Đánh-giá: KHÔNG phải deception-drift — nhãn cảnh-báo nằm ngay trên hình, và enumeration TÊN kế bên đã đủ 20/20 (tao đếm: 7 core + 13 tên liệt = 20). Là nợ thẩm-mỹ, giữ SEV LOW.
- 🔴 Tao flag đúng như doc yêu-cầu, nhưng KHÔNG đề-xuất vá gấp: vẽ lại ASCII 20-lane = churn lớn, mà rủi-ro thật (đọc nhầm roster) đã bị chặn bởi chính dòng nhãn. Owner quyết.
MẶT ③ PLUGIN — PASS ở nấc registered/enabled · FAIL ở nấc assigned (F-6, MED)
Authority ③ = ~/.claude/settings.json (user-global). Project .claude/settings.json chỉ có autoMemoryDirectory + hooks.Stop (wal-flush.ps1) — 0 plugin / 0 model override ⇒ đừng conflate 2 file (bài S111/S125).
Nấc 1-2 (installed → enabled) — 0 DELTA vs S152:
enabledPlugins:17-35= 18 registered · 15true· 3false=pr-review-toolkit@:20·code-modernization@:22·hookify@:27. IDENTICAL baseline S150/S151/S152.:11"model": "claude-opus-5[1m]"— khớp thư adap9c909007(Opus 5 MAX) và khớpSTATUS:454"Lead = DEFAULT Opus 5 MAX" ⇒ F-C của S143 (model-pin flip không ghi sổ) nay ĐÓNG.:37"effortLevel": "xhigh"·:41skipWorkflowUsageWarning(memory tao ghi:38— stale-neo do file dài thêm, tự đính-chính).- Marketplace = LỚP ĐO RIÊNG (bài S143 F-D):
~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins= 37 thư-mục, 1 marketplace duy nhất. 0 delta vs 37 đã chốt @S143. Lần này tao đo lớp này TRƯỚC khi tuyên PASS, không lặp lỗi "PASS IDENTICAL mà chỉ đo lớp registered".
F-6 MED — agents/README.md khai 3 plugin là KHÔNG-ENABLE, nhưng cả 3 đang true trên đĩa. Doc-vs-thực-tế, nấc assigned.
| README nói | Đĩa ~/.claude/settings.json |
Lệch |
|---|---|---|
:216 frontend-design "(standalone, KHÔNG enable plugin trùng)" |
:25 "frontend-design@claude-plugins-official": true |
ENABLED |
:225 csharp-lsp — nằm dưới heading :222 "🔴 KHÔNG enable" |
:33 "csharp-lsp@claude-plugins-official": true |
ENABLED |
:226 commit-commands/commit-push-pr — cùng heading :222 |
:31 "commit-commands@claude-plugins-official": true |
ENABLED |
- Mâu-thuẫn NỘI-BỘ cùng file:
:211của chínhREADME.mdđếm+csharp-lsp +typescript-lsp +session-reportvào nhóm đã registered/enabled ("18 registered (15 enabled / 3 disabled)... vs S49's 15") — tức file tự nói csharp-lsp đã enable ở:211, rồi lại xếp nó dưới "KHÔNG enable" ở:225. Cùng class với ca S125 (README:5contradicts:38). - Bản-chất = conflate nấc (anti-pattern #4 của tao, chiều ngược): đọc kỹ RUỘT 2 bullet thì chúng nói về used, không phải enabled —
:225"Windows no-op (csharp-lskhông trên PATH)… Defer" ·:226"partial no-op (chỉcommit.mddùng được)". Cả hai mô-tả không-dùng-được / dùng-một-phần, hoàn-toàn tương-thích với enabled=true. Cái sai nằm ở HEADING:222, không nằm ở ruột bullet. - Vì sao đáng vá (rủi-ro thật, không phải mỹ-quan): heading
:222giải-thích lý-do là "tránh phình roster + name-collision — H3.3". Người/vai đọc bảng này để quyết new-alloc sẽ kết-luận "3 cái này đang tắt, muốn dùng phải xin bật" — trong khi thực-tế chúng đã bật sẵn. Đây đúng là bảng-cục-bộ được đọc thay cho nguồn canonical (bài S143 F-B), nên bảng sai thì quyết-định sai theo. - Đề-xuất (propose-only, owner/lead quyết — tao KHÔNG sửa, và tuyệt-đối KHÔNG tự tắt plugin nào):
- (a) Ưu-tiên — tách
:222thành 2 heading theo đúng nấc: "KHÔNG enable" (giữcode-modernization:223— đĩafalse✓ khớp, vàcode-reviewer:224= agent-trong-plugin, không phải key trongenabledPlugins) và "ENABLED nhưng CỐ-Ý KHÔNG DÙNG / dùng một phần" (chuyểncsharp-lsp+commit-commandssang, giữ nguyên-văn lý-do).frontend-design:216sửa ngoặc thành "plugin ĐANG enable — nhưng chọn standalone làm nguồn, tránh trùng". - (b) Rẻ hơn — giữ nguyên cấu-trúc, chỉ thêm 1 dòng cảnh-báo dưới
:222: "trạng-thái enable THẬT đọc~/.claude/settings.json:17-35; mục dưới đây nói về dùng hay không, không phải bit enable." - 🔴 Không đề-xuất phương-án "tắt 3 plugin cho khớp doc" — đó là sửa thực-tế cho vừa tài-liệu, và bật/tắt plugin là quyền owner.
- (a) Ưu-tiên — tách
- Tao tự-soi: class này tao đã bỏ sót nhiều phiên liên-tiếp (S140/S150/S151/S152 đều tuyên "③ PLUGIN PASS/IDENTICAL"). Lý-do: tao chỉ so
enabledPluginsvới chính nó phiên trước (delta=0 ⇒ PASS), chưa từng đối-chiếu ngược lên bảng phân-bổ trongagents/README.md. Đúng lặp lại bài S143 F-D — nấcassignedlà LỚP ĐO RIÊNG, delta-0 ở nấcenabledkhông nói gì về nó.
Nấc 4 (used): không đo được từ đĩa (per-session auto-trigger). KHÔNG tuyên gì — theo luật không conflate.
Bối-cảnh phụ (0 delta, ghi để đối-chiếu): ~/.claude/skills/ = 23 standalone · .claude/commands/ = 19 file.
MẶT ④ DOCS — PASS_WITH_FLAGS (1 flag mới)
Diff vs S152 = 0 trên mọi file tracked: git diff --stat c2d01f0..HEAD -- CLAUDE.md docs/ .claude/commands/ = RỖNG. Nên mặt ④ phiên này KHÔNG audit doc-vs-doc-diff mà audit doc-vs-THỰC-TẾ bằng số máy đo tươi phiên này.
Đối-chiếu ô canonical docs/STATUS.md vs số đo tươi — 8/8 KHỚP:
| Ô | STATUS | Máy đo S153 | |
|---|---|---|---|
Migrations :443 |
67 | Mig 67 | ✓ |
SQL tables :444 |
89 | 89 bảng | ✓ |
Menu keys :449 |
54 | menu 54 | ✓ |
Tests :450 |
532 PASS (45 Domain + 487 Infra) | 532/532 (45D+487I) | ✓ khớp cả phân-rã |
Gotchas :451 |
83 | gotcha 83 | ✓ |
Skills :453 |
6 | 6 thư-mục đĩa | ✓ |
Sub-agents :454 |
20 | 20 file đĩa | ✓ |
Bundle :457 |
admin B2j1LQ-v · user C3wbJegk |
FROZEN cùng 2 hash | ✓ |
CLAUDE.md root (154 dòng) — B1 SẠCH, 0 drift:
:62số mig/bảng trỏdocs/STATUS.md(khai rõ "KHÔNG copy số ở đây để tránh drift; Harness-11 B1") ·:96số test cũng trỏ canonical · gotcha trỏ canonical. Đây là 3 ô drift nhiều nhất trong lịch-sử, nay đều B1-hoá ⇒ bất-khả-drift theo cấu-trúc.:69bảng Modules, cột Migration của PE =12,13,15,49,50,52-61,65-67— có 67 ✓ (đây là enumeration TÊN/DẢI, đúng loại hay lọt lưới grep-theo-số per bài S143, nên tao đếm dải chứ không grep).:112+:143"6 skill" + liệt đủ 6 tên = khớp đĩa 6/6 ✓.:120"Audit định kỳ… Lần kế: 2026-08-01" — hôm nay 07-26 ⇒ chưa tới hạn, KHÔNG stale (xem INFORM-1).
2 file MỚI phiên này — hợp-lệ, KHÔNG mồ-côi (đã verify anchor, không chỉ tin lời):
docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md+docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md— cả 2 untracked (mới tạo phiên này).- Grep toàn repo: được tham-chiếu ở
.claude/WAL.md·docs/HANDOFF.md·docs/changelog/sessions/2026-07-26-0200-S152-bookend-memops-close.md·broadcasts/inbox/·broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-26-se-to-ai_infra-model-default-probe-opus5.md⇒ có neo 2 chiều, 0 orphan. adap-reports/= 101 file, KHÔNG có_index.md⇒ không tồn-tại index-drift ở thư-mục này (khai để lần sau khỏi đi tìm index không có).docs/HANDOFF.mdtươi::5"Last updated: 2026-07-26 rạng sáng (S152)", giữ đúng 2 kỳ S152+S151 theo tiering-rule:3✓.
F-7 LOW-MED — docs/governance/README.md còn 2 câu PRESCRIPTIVE đã hết hiệu-lực (RAG delegation stub).
:5**Status:** ✅ Active trial week 1-4 (2026-05-26 → 2026-06-23)— cửa-sổ trial đóng 2026-06-23, tức đã hơn 1 tháng, nhưng dòng vẫn tự khai✅ Active. Đây là câu trạng-thái-sống, không phải record: người đọc kết-luận trial đang chạy.:35phase-9-uat — UAT + production hardening **(current)**— nhãn(current)sai thực-tế:STATUS:458= "✅ Phase 10 COMPLETE · ✅ Phase 11 product backlog ĐÓNG TRỌN · ✅ Văn phòng số golive S69". Phần drift là chữ(current), không phải bản thân giá-trị enum.- Đề-xuất (propose-only):
:5đổi thành trạng-thái đã-kết-thúc + trỏ nơi tra hiện-hành;:35bỏ chữ(current)(rẻ nhất, không đụng vocabulary) — hoặc owner quyết có mở enum thêmphase-10/11không, vì đó là đổi từ-vựng RAG = quyền owner, không phải doc-fix. - 🔴 Và chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA trong CHÍNH file này (bài S143 "biết chỗ không sửa"):
:30phase-4-budgetvà:40bc-budgetGIỮ NGUYÊN dù module Budget đã DROP (Mig 50, S61) — đây là từ-vựng tag cho chunk LỊCH-SỬ đang nằm trong corpus; xoá đi thì chunk cũ mất nhãn. Khác hẳn caef-core-migration:109/:117(đó là việc-phải-làm đã chết ⇒ đúng khi gắn bia-mộ). Tao KHÔNG đề-xuất đụng 2 dòng này.:51"corpus ~2,409 chunks (post-S41 cleanup 2026-05-29…)" lệch canonicalSTATUS:455= 2447 — nhưng dòng này dated tường-minh ⇒ frozen-in-time, sửa = giả-mạo. KHÔNG flag.:70:85-:87bảng ledger + milestone = record lịch-sử ⇒ giữ.
Ranh-giới CỐ-Ý không đụng (chống double-touch): STATUS:6 khối 🔥 CURRENT vẫn mang nhãn S152 + counter 26 trong khi counter máy phiên này = 27. Ở @open trước closeout, đây là hành-vi đúng (lead stamp lúc đóng phiên); và nếu có sai thì lớp view-stale-header thuộc lane H24 lead-stale-auditor, KHÔNG phải H1. Tao ghi nhận, không flag, không đề-xuất.
INFORM-1 (không phải drift — nhắc hạn): monthly drift-audit kế = 2026-08-01, còn 6 ngày (CLAUDE.md:120). Khối measured{} trong .claude/agent-memory/memory-budget.json:171 tự khai nhiều row còn là snapshot S107/S138/S141 đã trôi, và cố-ý hoãn "full re-sync bằng script @monthly drift-audit 2026-08-01" (scripts/measure-agent-memory.ps1) + luật "KHÔNG hand-edit từng số lẻ". ⇒ Đúng thiết-kế lúc này; sẽ đến hạn ngay phiên đầu tháng 8. Roster nay 20 (khối measured seed từ thời 17) ⇒ lần re-sync đó phải chạy script, đừng vá tay.
INFORM-2 (new-alloc, mặt ③ nối sang ④): 0 skill mới · 0 plugin mới (marketplace 37 = 0 delta) ⇒ 0 hành-động new-alloc. security-guidance vẫn nằm trong marketplace và vẫn CHƯA enable — như đã nêu @S143, nó mang hook Stop + cảnh-báo edit-time sẽ đụng hooks trong settings ⇒ owner quyết, tao không tự bật, không thúc.
TỔNG KẾT
| Mặt | Verdict | Ghi-chú |
|---|---|---|
| ① SKILL | PASS | 6/6 đĩa · 0 diff vs S152 · 2 nợ cũ (F-1 Mig-67, F-2 bia-mộ Budget) ĐÓNG có bằng-chứng |
| ② VAI-TRÒ | PASS | 20=20=20=20 (đĩa · diary-dir · VALID_ROLES · STATUS:454) · 20/20 opus+max · F-3/F-4 ĐÓNG · F-5 LOW cosmetic |
| ③ PLUGIN | PASS nấc enabled · FLAG nấc assigned | 18/15/3 + marketplace 37 = 0 delta · F-6 MED doc khai 3 plugin "KHÔNG enable" mà đĩa = true |
| ④ DOCS | PASS_WITH_FLAGS | 8/8 ô canonical khớp số đo tươi · CLAUDE.md B1 sạch · 2 file mới có neo · F-7 governance/README 2 câu hết hiệu-lực |
Findings: F-1 ✅CLOSED · F-2 ✅CLOSED · F-3 ✅CLOSED · F-4 ✅CLOSED · F-5 LOW(open) · F-6 MED(open) · F-7 LOW-MED(open) ⇒ 4 đóng / 3 mở.
Tự-soi phiên này: F-6 là lỗi CỦA TAO kéo dài — S140/S150/S151/S152 tao đều tuyên "③ PLUGIN PASS/IDENTICAL" vì chỉ so enabledPlugins với chính nó phiên trước. Nấc assigned (bảng phân-bổ trong agents/README.md) là lớp đo riêng, chưa từng được đối-chiếu ngược. Cùng đúng một class với TRƯỢT S143 F-D (marketplace). Bài rút: mỗi nấc trong chuỗi installed→enabled→assigned→used là một TẬP ĐO RIÊNG — delta-0 ở nấc dưới không chứng-minh gì cho nấc trên.