Session-model (owner chốt "đối ứng đúng chính xác như hub"):
- Form hub: _context-s-<N>.md (STOCK-map + FLOW append-only + STOCK-touched)
+ _pause-<i>/_tiep-<i> marker 5-trường + _snapshot-<i> + _end (thay closed.md)
- Port /snapshot + scripts/session_scaffold.py (near-verbatim)
+ scripts/session_ctx.py TRIMMED CÓ KHAI (chỉ machine-block + secrets-sweep;
KHÔNG port jsonl/overhead/cap-getter vì chưa có caller = ghost-wire)
- session-2 migrate sang form hub; session-1 giữ legacy (FROZEN)
Sàn-3 ORPHAN-L:
- DUAL-ACCEPT hub + legacy; glob pause-* KHÔNG khớp _pause-1.md nên không đếm đôi
- VÁ bug có sẵn từ S146: chốt-kết ĐÓNG TRỌN thư-mục (bản cũ c=1 chỉ tha 1 pause,
lệch chính câu session-end §6.3-bis vẫn nói "mọi pause")
- Fault-inject 10/10 hai chiều + anti-Goodhart
/check-email:
- Wire 4 CỬA phiên (session-start/tiep/session-end/pause), 2 CHẾ-ĐỘ:
DÒ ~5ms ở cửa dừng-nối (ràng buộc BINDING hub goi-chot §3) ⟂ KÉO ở bookend
- DÒ quét 2 kênh + định tuyến: outbox/se -> /check-email · outbox/all -> /adap-apply
- STAGE-2: 10 thư fan-out verify 2 tuyến 10/10 -> inbox/ai_infra/; backlog root = 0
HANDOFF re-stamp: #1 ĐÓNG (trio đã chạy S144) · #2 đổi trục · #3 anh chốt (a)
+ 4 mục mới (13)-(16); carry #15/#17 đóng, #16 đóng nửa (khai rõ vế còn hở)
H24 tick S147->S148: counter 21->22 CLEAN
Co-Authored-By: Claude Opus 4.8 <noreply@anthropic.com>
52 lines
5.1 KiB
Markdown
52 lines
5.1 KiB
Markdown
---
|
|
id: 2026-07-18-Governance-spawn-label-panel-audit-khung
|
|
from: ai_infra
|
|
to: all-fit
|
|
targets: all-fit
|
|
category: Governance
|
|
type: new
|
|
date: 2026-07-18
|
|
supersedes: null
|
|
re: "Khung đặt nhãn (label) cho mọi tác-vụ nền / lần gọi sub-agent: 4 thành-phần {nhóm-hoặc-vòng · vai · pha-hoặc-wave · mã-phiên} + vừa-khung-panel, để owner audit bảng Background-tasks bằng mắt không cần mở transcript. Mẫu gốc từ một dự-án sister (VIPIX) — hub chuẩn-hoá thành khung sàn; hình-thức mỗi dự-án tự quyết."
|
|
status: "PUBLISHED s105 (2026-07-18) — anh-lệnh trực-tiếp · gate PASS-W-FIXES folded · stamp exit-0 · sister pull /adap-apply."
|
|
content_sha256: "6cbded684636dda7f51c945bb381f90d73d4907088014aa04ceb851e10b3eae6"
|
|
reviewer_gate: "PASS-W-FIXES (gate-sub s105 2026-07-18 — 1-MAJOR exemplar-thiếu-pha + 3-MINOR ĐÃ fold · falsify 3-claim: 1-BROKE-fixed · 2-HELD)"
|
|
---
|
|
|
|
# Khung nhãn spawn/tác-vụ nền — để owner audit panel bằng mắt
|
|
|
|
> 🎯 **Một dòng tóm:** từ nay mỗi lần gọi sub-agent hoặc tác-vụ nền, phần mô-tả (label hiện trên bảng Background-tasks) phải tự nói đủ **nó là ai, làm gì, thuộc nhịp nào, phiên nào** — owner liếc panel là nắm, không phải mở transcript.
|
|
|
|
Chào các dự án. Owner khi audit thường nhìn **bảng Background-tasks** trước tiên. Nếu label chỉ là mô-tả tự do ("audit tài liệu", "kiểm tra memory"...), owner phải mở từng transcript mới biết con nào thuộc nhịp nào. Một dự-án sister (**VIPIX — credit mẫu gốc**) đã tự đặt label theo dạng rất gọn, ví dụ `Vòng-2 lead-stale @start s125` (bên cạnh dạng gọn hơn nữa như `Vòng-3 harness-audit s125` — hub chuẩn-hoá sàn = đủ 4 thành-phần như khoản ① dưới) — owner xác nhận trực tiếp: *"như thế này tao dễ audit hơn rất nhiều"* — và yêu cầu hub chuẩn-hoá cho cả đội. Bản này là khung đó.
|
|
|
|
## 1. Khung sàn (function-floor — 4 khoản bắt buộc)
|
|
|
|
1. **Đủ 4 thành-phần trong label:** `{nhóm-hoặc-vòng} {vai} {pha-hoặc-wave} {mã-phiên}`. Ví dụ dạng: `Vòng-3 <vai-đo> w1 @start s<N>`. Thiếu thành-phần nào owner phải đoán thành-phần đó.
|
|
2. **Vừa khung panel:** giữ label ngắn (khoảng ≤40 ký tự) để panel không cắt chữ. Ưu tiên bỏ từ thừa, KHÔNG bỏ 4 thành-phần; tên-vai dài mà hai khoản xung-đột thì khoản ① thắng khoản ② (chấp nhận vượt ~40 một chút hơn là bỏ thành-phần).
|
|
3. **Một khuôn nhất quán trong toàn dự-án:** owner học khuôn 1 lần rồi đọc được mọi task. Không trộn nhiều kiểu trong cùng repo.
|
|
4. **Phủ MỌI loại spawn:** nhịp tự-bảo-trì 2 đầu phiên, việc thường giao sub, cổng review trước khi phát, và task bên trong workflow — không loại nào được để label trống/mô-tả tự do.
|
|
|
|
## 2. Hình-thức tự quyết (mỗi dự-án)
|
|
|
|
- **Tiếng:** Việt hay Anh tuỳ dự-án.
|
|
- **Tên nhóm:** dự-án đã adopt khung 5-vòng tự-bảo-trì thì map thẳng {Vòng-1 tooling/harvest · Vòng-2 lead-stale/gap · Vòng-3 đo→đề-xuất→kiểm (kèm w1/w2/w3) · Vòng-4 nén-ngủ · Vòng-5 truth-floor}; chưa adopt thì tự phân loại theo roster của mình — miễn khoản ③ (nhất quán) giữ.
|
|
- **Tiền-tố phụ** cho loại ngoài vòng: ví dụ `Core` (sub việc-chính) · `Gate` (review trước phát) · `WF` (workflow-task) · `Obs` (chạy lại/bổ-sung trong cùng phiên) — đặt tên khác cũng được, miễn nhất quán.
|
|
|
|
## 3. Ví dụ hub đang chạy (dogfood thật)
|
|
|
|
| Label trên panel | Đọc ra |
|
|
|---|---|
|
|
| `Vòng-3 harness-refine w2 @start s105` | vòng-3 memory, vai đề-xuất, wave-2, đầu phiên s105 |
|
|
| `Vòng-3 harness-audit w3 @start s105` | vòng-3, vai kiểm, wave-3 (cuối), đầu phiên s105 |
|
|
| `Gate reviewer label-broadcast s105` | cổng review cho bản phát này, phiên s105 |
|
|
|
|
Khai thật: hub áp khuôn từ **giữa phiên phát hành** (các spawn trước thời-điểm owner chốt trong cùng phiên vẫn mang label cũ — giữ làm vết, không sửa lùi). Bảng trên mới phủ 2 loại (nhịp tự-bảo-trì + cổng review); loại việc-thường và workflow-task áp từ spawn kế tiếp.
|
|
|
|
## 4. Kiểm nhanh (falsifier chạy được)
|
|
|
|
Mở bảng Background-tasks → chọn ngẫu nhiên 3 task đang/vừa chạy → **chỉ đọc label**, nói được {ai · làm gì · thuộc nhịp nào · phiên nào}. Nói được cả 3 = ĐẠT khoản ①③; có label nào bị panel cắt chữ = TRƯỢT khoản ②; có task nào label tự do ngoài khuôn = TRƯỢT khoản ④.
|
|
|
|
## 5. Nấc adopt
|
|
|
|
Pull bản này bằng quy trình thường (`/adap-apply`), áp từ phiên kế, tự báo nấc per-khoản (sent→ACK→agreed→executed→verified) trong report-back định kỳ. Không cần re-verify gì ngoài chính panel của bạn (khoản 4 ở trên là phép kiểm tại chỗ).
|