31 lines
5.3 KiB
Markdown
31 lines
5.3 KiB
Markdown
# sub-lead-gap-auditor — bookend @open S186 (2026-08-10) — nấc LIGHT
|
||
|
||
> Lượt-trả-1 dính **#53** (28 tool-call). Recover bằng **SendMessage resume**. Dưới = lượt-trả-2.
|
||
|
||
**VERDICT: `LEAD-GAP: 6 FLAG`**
|
||
|
||
## FLAG
|
||
|
||
| # | sev | class | thiếu gì | nguồn đối chứng |
|
||
|---|---|---|---|---|
|
||
| 1 | HIGH | `gap-decision-sunk` | Owner **YC-019(5)** @S185 (*"OK kéo audit luôn giờ cứ end/start là cứ chạy"*) đã đổi `deep_every` **15→1** = MỌI bookend phải chạy **DEEP**. S186 @open là **cơ hội ĐẦU TIÊN** sau khi đổi — và **không có deep-sweep nào được xếp** | `memory-budget.json _deep_every_owner_S185` + sổ YC-019 `:54` vs `runs/…S186-bookend-open/run.md:9` (V2 chỉ liệt light + ring2) + brief lead |
|
||
| 2 | HIGH | `view-claim-broader-than-sample` | Số probe lead phát cho vai đo là **số ĐO TRƯỚC TICK** ⇒ đúng ô quyết định deep bị đọc thành "ok". Vai **tự chạy lại cùng lệnh read-only**: lead đưa `light 0/6 deep 0/1 ok / run-chua-gom 0`; đo lại ra `light 1/6 deep 1/1 OVERDUE:deep / run-chua-gom 1` | `nhip-no-probe.ps1:96-109` vs `.session-counter.json` (counter 60, deep_at 59) vs `session-start.md §2.1.8(a)/(c)/(e)` thứ tự TICK→OVERDUE→probe |
|
||
| 3 | HIGH | `gap-carry-dropped` | `[carry:h24-deep-overdue]` bị **ĐÓNG @S185** (`HANDOFF:27`) trong **CHÍNH closeout đặt `deep_every=1`**. Slug duy nhất theo dõi nợ-deep bị retire **đúng lúc nợ-deep thành thường-trực** ⇒ `OVERDUE:deep` hiện **không slug nào gánh**, không vào tally `class_repeat` | `HANDOFF:27` vs `h24_cadence.deep_every=1` |
|
||
| 4 | MED | `gap-decision-sunk` | **`YC-002`** = yêu-cầu owner **DUY NHẤT còn mở**, nhắc **4 lần** — **0 hit trên TOÀN BỘ 9 bề mặt bền** (HANDOFF · STATUS · WAL · error-ledger · migration-todos · ACTIVE-MARKS · `_end` · `_context-s-13` · `_mind-s-13`). Bất-đối-xứng: 8 mã ĐÃ ĐÓNG (YC-013..022) đều có mặt ở HANDOFF; control-dương YC-019 = 1 hit HANDOFF + 1 hit `_mind`. **Mục MỞ là mục duy nhất biến mất** | `so-yeu-cau:35` vs grep 9 surface = 0/9 |
|
||
| 5 | MED | `gap-carry-dropped` | **4 nợ MỚI sinh @S185** chỉ sống dạng văn xuôi ở `HANDOFF:7`/`:14`, **không được cấp `[carry:*]` slug nào** ⇒ nằm NGOÀI tập mà re-stamp + detector H24-2 đo. Đo: `nhịp-refresh-_mind` 0 hit ngoài HANDOFF · `36,7` 1 hit · `day-gõ-thật` 1 hit · `rider-jump` 2 hit (đều chỉ HANDOFF). WAL rỗng, migration-todos 0 | `_end:3` + `HANDOFF:7,:14` vs **57 slug** `[carry:*]` trong HANDOFF |
|
||
| 6 | MED | `gap-carry-aged` | **Số streak KHÔNG ĐỌC ĐƯỢC lượt này**: lead không phát output H24-2 kèm brief, persona cấm vai tự tính lại. Khối RE-STAMP mới nhất vẫn nhãn **@S181** (`HANDOFF:15`) dù segment là S185 — **đúng hình dạng mà H24-2 dùng L7-bolt để WITHHOLD số** (anchor-gap) ⇒ 🔴 **ô này KHÔNG được đọc thành 0/lành** | `governance-detectors.ps1:1035-1054` vs `HANDOFF:15` |
|
||
|
||
## 3 câu đích danh
|
||
|
||
**`WAL-RESET:` KHÔNG mất việc.** `_end:3` liệt 4 carry (over-cap-3-vai · rider-jump C-1 W3b · 3-món-thiết-kế-ctx · day-gõ-thật) và **cả 4 ĐỀU có ở `HANDOFF:7`/`:14`**; `_end:4` liệt (73)(74) và cả 2 có ở `HANDOFF:6`/`:49-50`. ⇒ mang sang **ĐỦ về NỘI DUNG**; cái thiếu là **HÌNH THỨC** — 4 món không được cấp slug nên rơi ra ngoài máy đo (**đã tính thành FLAG-5, không đếm hai lần**).
|
||
|
||
**`NO-DE-TRACKER:`**
|
||
- (a) `ring2-audit` — 🔴 **tiền-đề của lead ĐÃ LỖI THỜI**: đo tươi **24.859 B < cap 25.600**, **không còn over-cap**; owner đã phán **C-6** ("Role baseline + Runs", YC-019(2)) và S185 đã nén xong. Over-cap thật = **3 vai** (`reviewer` 31.341 · `harvest-curator` 28.071 · `ctx-audit` 26.695), và 3 vai này **CÓ tracker** (`HANDOFF:7` + probe `tran-bo-nho 3`) ⇒ **không phải gap**.
|
||
- (b) `tien-kiem-cua.ps1` luôn exit 0 — **CÓ tracker**: `[carry:w3b-cam-ma-thoat]` (`HANDOFF:16`) + `HANDOFF:14` ghi rõ "W3b mã-thoát = CHỜ rider-jump được DỰNG"; lý do sống ngay trong script `:3,:14-15` ("soak thực tế = 0 phiên") ⇒ **INFORM, không phải `gap-*`**. Cái KHÔNG có tracker là **vế đi kèm `rider-jump`** (đã tính ở FLAG-5).
|
||
|
||
**`SO-YC-17:`** Mẫu số **17 mục** khớp luật đếm (22 dòng − 5 dòng `nhắc-lại-của`). **Không tìm thấy ca lead diễn-giải làm mất nguyên-văn** ở lượt này — ngược lại sổ giữ verbatim cả câu gõ sai/lặp (YC-002 *"OK cứ làm dry-run luôn"*, YC-019 nguyên chuỗi 6 vế, YC-020 giữ nguyên lỗi gõ *"đông ý"*), cột 7 tách đúng luật chống-bẫy-A1, và ca thu-hẹp cũ (`hmw_width` @S179) đã bị chính sổ ghi tố ở YC-012. Vấn đề của YC-002 **không phải mất nguyên-văn** mà là **không có nhà trên bề mặt công việc** (FLAG-4).
|
||
|
||
## Honest-zero CÓ LẬP LUẬN (`CON LAI: 0 FLAG sev thấp`)
|
||
- `gap-owner-specifics` = **0** — verbatim 6 dòng @S179 đã vá vào `HANDOFF:33-43` dạng bảng; specifics YC-019/020 chép nguyên chuỗi.
|
||
- `gap-incident-unrecorded` = **0** — sự cố disk/NTFS-compress + Gitea push 502/unpacker S185 **CÓ nhà bền**: STATUS 1 hit + gotchas 1 hit nêu đích danh "502 + unpacker error", dù WAL đã reset trắng.
|