9.0 KiB
checklist-final — P3 lead chốt (YC-017, S185) — bản GIAO Opus 5 MAX
Hợp nhất: P1-invest 21 item (
sub-invest-email-adap-fable.md §3) + P2-review 13 finding (sub-review-checklist-fable.md §G). Mọi finding MAJOR đã xử tại đây. Lead đã giải nút F-3: P1 = PA-2 chốt @S181 (_context-s-12.md:55) ⇒ C-1 đủ evidence, header tien-kiem "đang chờ owner (P1)" là dòng STALE phải flip trong chính C-1. Đính chính lead (F-8 + meta §2.2): run.md S185 mang 2 tiền-đề stale-bi-quan (đã khai); §Log invest "outbox 105" — số đúng 101, số load-bearing 39 KHÔNG đổi.
Thứ tự bắt buộc (F-10)
C-13 chạy ĐẦU (lead đã làm TRƯỚC khi phóng wave — evidence-protection) → các lane song song → C-16 TRƯỚC W-4 → C-12 CUỐI (nếu ngân sách không đủ thì khai, không ép).
LANE cho Opus (mỗi lane 1 agent, serial NỘI BỘ lane — tránh 2 agent cùng file)
LANE-1 detector (scripts/governance-detectors.ps1 — 4 item cùng file, TUYỆT ĐỐI serial)
- C-2 (M): cắm thuốc Lớp-7 — neo-marker người-gõ kèm chốt sống-chết (mốc neo cũ hơn mốc-mới-nhất >1 bậc ⇒ in "chưa đo được" thay vì phát số) tại site
:814+và'### {0}.':386. Nguồn: thư 08-05 Rổ C. Acceptance: fault-inject cây tạm — xoá marker mới nhất ⇒ detector in "chưa đo được", KHÔNG phát số cũ (positive-control: cây nguyên ⇒ số như cũ). - C-8 (M): detector nhỏ liveness-check 2 lưới carve-out (
nhip-no-probedòng-nợ · H25) — lưới chết lặng ⇒ FLAG. Nguồn: reply-carveout-dp2 07-17. Acceptance: fault-inject tắt 1 nguồn ⇒ FLAG; cả 2 sống ⇒ im. - C-19 (S/M — F-7): watcher mirror-drift
scripts/stamp_verify.pyvs bản hub (AI_INFRA/scripts/stamp_verify.py): hash 2 file lệch ⇒ INFORM 1 dòng (không chặn). Nguồn: chuan-hoa-stamp 07-17. Acceptance: sửa 1 byte bản local trong cây tạm ⇒ FLAG. - C-11 (M): cắm V-5 vị-từ mã-hoá (bao-cao-cuoi mục 9 — dòng V5 hiện người điền) thành phép đếm máy. Nguồn: 08-04 + 07-19 M8. Acceptance: fault-inject + positive-control (F-13).
LANE-2 tien-kiem W3b (scripts/tien-kiem-cua.ps1 + engine §Q + adap-apply.md)
- C-1 (M — SIẾT SPEC F-3): cắm mã thoát W3b. Điều kiện ĐÃ TRƯNG: (i) evidence P1=PA-2 (
_context-s-12.md:55— "hai mã thoát trong MỘT máy, phân loại ~70 cờ từng cái") + phân-loại 64/64 tạiharness-11-engine.md PHẦN Q; (ii) đọc tiêu-chí soak trong PHẦN Q — KHÔNG ĐẠT ⇒ DỪNG + khai, cấm cắm; (iii) đi thang 4-trạng-thái C3-04; (iv) PA-2 = HAI mã thoát trong MỘT máy — làm đúng hình anh chốt; (v) flip header:3-5("đang chờ owner (P1)" → đã chốt PA-2 @S181) + flip câu "W3b, chưa chốt" ởadap-apply.mdBƯỚC 0 CÙNG lượt; (vi) fault-inject 2 chiều sau cắm. Lưu ý seal RC @S181 LOẠI TRỪ W3b = W3b nằm NGOÀI phạm-vi-ký, không phải bị cấm.
LANE-3 doc-codify (docs/governance/ + CLAUDE.md + commands — không đụng HANDOFF)
- C-3 (S/M): K1 masthead từ
agreed(07-25) → executed: đọc thư3-khoan:19-27lấy floor, codify (ứng-viên: ghépnaming-standard.md— bậc-2 chọn nhánh + khai). Acceptance: grep masthead-rule ra ≥1 hit ngoài adap-reports. - C-4 (S): codify pattern "lead suggest 1 dòng non-blocking rồi chạy luôn" tại
CLAUDE.mdkhối operating-posture hoặc.claude/commands/fable-real.md(chọn + khai). Nguồn: ensemble-cost-lens ③. Acceptance: grep pattern ra hit tại nhà mới. - C-17 (S — F-4 demote từ W-5): tạo
docs/governance/vocab-alias-map.md(file CHƯA tồn tại — tạo mới additive) với 1 entry: token "sàn-5" 2 nghĩa (H22 hậu-kiểm cờ-vs-nội-dung ⟂ hệ-sàn master-checklist 07-17) + con-trỏ 2 nhà. KHÔNG rename canonical nào.
LANE-4 report-hygiene (adap-reports addendum + HANDOFF + locate — cùng đụng HANDOFF, serial)
- C-14 (S): addendum report 08-07 — dòng "CHƯA GHÉP" STALE (điều-kiện-3 ĐÃ GHÉP @S181, evidence
ACTIVE-MARKS §LT3bậc-2 + markRC-…-20-57-48); block MỚI giữ dòng cũ (bài-5). CÙNG LƯỢT flipHANDOFF:6: 4 câu chờ-anh @S181 — đối chiếu từng câu vớiowner-decisions-07-08-2026-dot-2.md+_context-s-12PAUSE-1, câu NÀO có phán quyết thì lật kèm evidence, câu chưa (P3-forward-only? VK-5?) GIỮ — KHÔNG lật cả cụm một nước (ctx-verifier cờ #9: 4 câu không đồng-trạng-thái). - C-20 (S/M — F-11): report session-model-manifest 07-17 còn
agreedsau khi wire đã xảy ra — flip-kèm-evidence (hub-reply 07-22dung-ban-da-duyet+ phiên-LOGIC L9/L12/L13 sống) HOẶC nếu không trưng được owner-duyệt VC-1/2/3 thì ghi addendum "wire-de-facto, VC chưa duyệt hình-thức" + đưa vào W-list. - C-15 (S — F-5): gỡ carry
[carry:ctx-t9-dogfood]— đóng TỪNG VẾ theo định nghĩa carry đa-vế (HANDOFF:206), tách bạch trio-ctx (curator @S178 · verifier @S185 · ctx-audit diary 24.9KB) ≠ trio-harness (eval/refine/audit diary — KHÔNG phải evidence của carry này); vế nào thiếu evidence thì carry THU HẸP thay vì gỡ trắng. - C-16 (S — TRƯỚC W-4): locate nhà thật bảng 2-cột thẩm-quyền {owner-SỐ · owner-LUẬT} (tìm
runs/2026-07-2x-*/+docs/governance/), re-surface 2 ô trống vào khối CHỜ-ANH đánh số. - C-21 (S — F-12): disposition 5 dòng §2.1 rơi: (c1) carry mark-S123 · (c2) recipe body-sha chờ-hub · (f) máy-canh nhãn-reuse thiếu · (g) dangling-tick candidate-fix · (o) JUMP-FROZEN + (t)(36)(38) — mỗi dòng chốt 1 trong {C-item mới · W · Ghi-chú-khai-đúng · verify-đóng-kèm-lệnh}. Ghi kết quả vào addendum sub-invest §2.1-disposition.
LANE-5 measure (đo + append — không đụng file lane khác)
- C-5 (M): chạy phép bác Lớp 2·4·9 (thư 08-05 phần chưa đo) → kết quả CÓ SỐ hoặc n-a-có-số → append block MỚI vào report gộp
2026-08-05-…-phan-1-va-2.md. - C-9 (S): đo vế 4.2 goi-chot — lane workflow
tier:override có SỐNG QUA RESUME không (DEFER từ S144) → addendum report goi-chot. - C-18 (S — F-6): chấm master-checklist SELF-CHECK ô1/ô2 (PENDING 22 ngày) + sàn-2 2/4-cửa bằng dữ liệu sẵn (ca-âm
HANDOFF:8carry-rơi-4-kỳ đúng sàn-4) → addendum report master-checklist 07-17. - C-22 (S — F-9): completeness-pass ~10 report post-watermark chưa có dòng trong §2.1 harvest (đọc section honest-caveat/Còn-nợ của từng report) → append bảng bổ sung vào sub-invest hoặc khai residual-risk.
LANE-6 memory-gate (.claude/agent-memory/ — máy trước tay)
- C-6 (M — F-1/F-2 SỬA SỐ + route máy): ring2-audit MEMORY.md = 30.781 B ĐÃ VỠ autoinject-cap 25.600 cả 2 đơn-vị + vượt soft-cap 30.720 (không phải "96,8% gần cap"). Route: chạy
scripts/memory-archive-gate.ps1(DRY-RUN) lên strike-2 → theo ĐỀ XUẤT máy mà move (A4 hysteresis · A5 keep-floor · A7) — 🔴 CẤM nén/archive tay ngoài đề xuất máy (HANDOFF:39 "KHÔNG tự archive"). Phần-không-di-dời 24.793 B là thủ phạm — nếu máy không đề xuất được (A5-block như phép-1 đã chứng) thì đề-xuất-NÉN-phần-cứng thành 1 mục trình lead, KHÔNG tự nén. tooling-auditor 29.962 B theo dõi cùng lượt. - C-10 (S): xác minh 2 mồ côi A16 còn lại → wire-or-khai từng con (
session-end.md §L.b(k-ter)+ bảng A16).
LANE-7 (CUỐI, nếu còn ngân sách)
- C-12 (L): máy-quét lời-hứa-máy 4.4 (19 mẫu-số + positive-control + use⟂mention). Không xong ⇒ khai "chưa dựng, đã phân loại" — đúng dạng dự-định thư 07-19.
🔴 Khối CHỜ-ANH (4 W — trình anh, Opus KHÔNG chạm)
| W | Câu hỏi | Sau khi gật |
|---|---|---|
| W-1 | Day-wake 07-28: gật 3 chạm canonical (tiep.md §0⑤(b) · CLAUDE.md câu "DUY-NHẤT /tiep" · check-email.md 4→5 cửa)? |
thi công /day + dogfood + report hub (kèm REVIEW riêng) |
| W-2 | ring5-audit slot (41): build SE-form hay chờ VIPIX? | build persona + wire, hoặc khai chờ |
| W-3 | goi-chot 4.3: anh đặt owner-SỐ ngưỡng "điểm dừng RẺ" (đo sẵn: machine-block ~140ms · secrets-sweep ~64ms) — câu RƠI khỏi surface từ 07-25 | chấm PASS/FAIL vế 4.3 |
| W-4 | eval-quality 07-21: điền 2 cột thẩm-quyền (SAU C-16 locate) + duyệt gửi 2 đề-xuất ngược hub | điền bảng + soạn adap-request |
Ranh cho MỌI lane
Đọc THƯ GỐC + REPORT trước khi chạm · đụng vùng-owner (đổi policy/số-nhịp/schema/enum-sealed) ⇒ DỪNG + khai (LT3 bậc-3) · artifact-first: mỗi lane ghi sub-opus-lane<n>.md LIÊN TỤC vào run-folder · mọi số kèm lệnh tái-lập · edit file lệnh/persona = khai "ăn từ phiên sau restart" nếu ENV-DEP.