49 KiB
wave-plan-S180 — N4 TỔNG HỢP → PLAN 7 WAVE (gói nâng cấp 7 GĐ, AI_INFRA)
Vai: reviewer (N4,
/fable-real, Fable 5) · Phiên: S180 (2026-08-07) Đầu vào: spec + run.md + N1 fit-map (48 KB) + N2 (11 finding) + lead-verify D-LANE-01 + 6 lane N3 (A/B/C/D/E/F) — cùng thư mục. Chế độ ghi: GHI DẦN TRONG LÚC LÀM — mỗi wave append ngay khi chốt. File này KHÔNG có heading chờ-điền; wave nào chưa xuất hiện = chưa chốt. Ràng buộc cứng: OD-2 (đúng thứ tự GĐ-0→6, cấm nhảy cóc, cấm ăn lẹm) · mỗi wave trỏ ≥1 mã TC (không thì LOẠI — ngoại lệ duy nhất W0, khai bên dưới) · 4 ô hub để CHỮ (TC-02·03·07·10) GIỮ CHỮ · khoản VƯỢT-KHUNG tách sub-wave gated-anh · ước lượng khối lượng PHẢI kèm mẫu số ·KHÔNG ĐO ĐƯỢChợp lệ, bịa thì không · 2-3 xung đột triết lý: TRÌNH phương án, KHÔNG tự chọn.
§Q — Quy ước dùng chung cho MỌI wave (chốt trước, wave chỉ trỏ về)
- Q1 · Khuôn 7 trường mỗi wave:
GĐ·điều-kiện-vào·TC chữa (mã)·deliverable (tệp cụ thể)·acceptance (lệnh chạy được | KHÔNG ĐO ĐƯỢC + vị-từ thay thế)·lớp restart A/B/C·rủi ro + rollback. Kèmkhối lượng (tử/mẫu, khai mẫu số đếm CÁI GÌ). - Q2 · Nấc & scope (đường F-03): mỗi wave mở bằng 1 dòng nấc "đã đồng ý" trong tệp theo dõi: "adopt tới đâu" — liệt khoản VÀO scope + khoản NGOÀI scope (đi mục 8/10 báo cáo khuôn B). Thi công TRỌN scope đã khai ⇒ wave đạt nấc đã thi công hợp lệ; ô Quyết định fit-map giữ ĐÚNG 1 trong 3 giá trị (
áp dụng/không áp dụng/hoãn), KHÔNG trộn. Nấc tự khai tối đa = đã thi công — nấc đã được kiểm chứng CHỈ hub cấp, CẤM tự viết (áp cả TC-03/TC-09). - Q3 · Điều-kiện-vào theo OD-2: wave k vào được ⟺ wave k−1 đã thi công (theo scope Q2) HOẶC phần treo của k−1 là miễn/hoãn CÓ KHAI (1 dòng trong tệp theo dõi + mục 10 báo cáo). Hub cho GĐ-4 kéo sớm — KHÔNG DÙNG quyền này (OD-2). Wave chạy hết phiên ⇒ dừng đúng ranh nấc, ghi WAL, KHÔNG ăn lẹm.
- Q4 · Lớp restart (lane F): A = script/config ăn ngay · B = persona, ăn từ restart · C =
settings.json/CLAUDE.md/commands/*.md, restart BẮT BUỘC. Trình tự trong 1 wave chạm nhiều lớp: A → B → RESTART → verify B → C → RESTART → verify C. Wave chạm B/C phải có ≥1 phép đo chỉ xanh SAU restart (ghi rõ lệnh). - Q5 · Đụng máy đang sống: sửa
governance-detectors.ps1/nhip-no-probe.ps1/session_ctx.py= sửa máy các cửa phiên đang dùng ⇒ fault-inject-RepoRootcây tạm TRƯỚC khi land (lỗi cấy vào → FLAG, trả lại → sạch); mọi phép 0-hit kèm control-dương. - Q6 · Sự thật đã chốt (dùng, không đo lại): GĐ-2 ≥ GĐ-5 cùng thước 8-bước (xếp hạng N1 đổ, claim thành phần đứng) · GĐ-2 mẫu số 3 cách lệch ~3× (13 khoản→42% · 8 bước→69-75% · 6 ô nghiệm thu→25%, mẫu số cấp-nấc) ·
spawn-model-audit.ps1mù đường Task (17 lane phẳng, 168 bản ghi fable trong vùng mù, vẫn in TOTAL FLAGS: 0; H23 @S126 vẫn đứng) ·jump_on_class_repeatfed-but-unread 0 reader (control-dươnglight_everycó read:865) ·session_ctx_kb+pull_warn_daysKHÔNG phải ghost-wire · ranh fail-loud⟂advisory ĐÃ CÓ trên đĩa (memory-archive-gate.ps1:323-325; phạm vi thật 5 máy fail-loud +hmw.js4 throw + 9 advisory + 3 biên) ·tiep.md:181chủ ngữ là checklist; sổ-3-khối đo 7 hàng × 4 kho: 4 hàng TRỐNG THẬT, đụng đúng 1 cột trạng thái · tiền-kiểm phủ 4/19 cửa,/adap-apply= 0 · GĐ-6 "chưa ĐÁNH GIÁ ĐƯỢC — thiếu vật tham chiếu" ⇒ W0 phải đẻ bản-đồ-áp-dụng · GĐ-0 không TC nào trỏ về · TC-10 = lỗ CHỮA duy nhất · TC-03/TC-09 SE không mắc (26/26 pin sạch) ⇒không áp dụng CÓ KHAI· 3 lớp restart · vá jump phải chạy INFORM ≥1 phiên trước khi cho kêu to (8-12 class nợ tồn sẽ bật cùng lúc).
(Các wave append từ đây xuống — W0 trước.)
W0 — GĐ-0: Tiếp nhận + bản đồ áp dụng (đóng cho ĐỦ, không đóng cho có)
- GĐ: 0. Điều-kiện-vào: thoả sẵn (4 món trên đĩa, hash 4/4 khớp canonical qua
scripts/stamp_verify.py). - TC chữa: TC-06 — 🔴 NGOẠI LỆ CÓ KHAI. Hub không gán TC nào cho GĐ-0 (lane E §4.3: theo chữ hub là "đồ chơi"). Lane E đưa 2 đường; N4 chọn đường 2 — tạm gán TC-06 vì SE có ca TC-06 SỐNG ngay trong GĐ-0 (nghi thức "ghi dòng đã-nhận" bị bỏ:
grep "upgrade-pack-phased" broadcasts/_index.md= 0, controlharness-22=3), đồng thời nêu cả 2 đường cho hub phán ở mục 8 adap-report (đường 1 = hub thêm ngoại-lệ enabling vào luật). CẤM chép câu N1 "điều kiện tồn tại của mọi TC" vào ô TC (chữ-vào-ô-đòi-mã — lane E §4.3 cảnh báo đích danh). - Deliverable (5, đường dẫn cụ thể):
- Sửa luật lane 1 dòng
broadcasts/_index.md:7theo đường (a) lane A §2.5 (mở phạm vi INBOUND nhận thư đại-trà — hợp thức hoá 22 dòng đang sống; đường (b) sổ-mới+gỡ-22-dòng đắt và dễ đẻ 2-chỗ-ghi). Cần anh gật 1 dòng (P6) vì là sửa luật lane; hỏi NGAY đầu wave. - Bù 24 dòng "đã nhận" vào
broadcasts/_index.md(không phải 4 — lỗ thật lane A đo 24/69, thư cũ nhất 25 ngày; 3 thư không-to:+ 1 thưallxử riêng từng dòng, không gộp). Riêng 4 món gói này: kèm sha12 từ frontmatter (43db2cf0·49287ce7·98e31fad·c24699f0) + dấu ✓ từstamp_verify.py⇒ đóng luôn vế ghi-bămG0-B2. - Bản đồ áp dụng 7 dòng →
docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-fitmap.md— ô Quyết định ĐÚNG 1-trong-3 (Q2): GĐ-0áp dụng· GĐ-1áp dụng· GĐ-2áp dụng(kết luận per-khoản hiện trạng: chưa làm — 2/6 ô nghiệm thu, khai mẫu số cấp-nấc) · GĐ-3áp dụng(scope đã-đồng-ý: 8/10 khoản; C3-04 cổng-mã-lỗi → mục 8/10) · GĐ-4áp dụng(scope: sổ 3 khối; chấm-điểm-wire → W4b gated) · GĐ-5áp dụng(scope: phần thiếu; TC-03/TC-09 =không áp dụng CÓ KHAIper-khoản, control-âm 26/26 pin) · GĐ-6hoãn(điều kiện gỡ: mọi GĐáp dụngđạt đã thi công). Vật này chính là vật tham chiếu mà điều-kiện-vào GĐ-6 đang thiếu (lane D §6.1). - Tệp theo dõi 20 khoản A0-1..A16 (liệt TỪNG khoản, cấm viết
A0..A16dạng khoảng — A12) →docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-tracking.md, mỗi khoản 1 dòng {trạng thái · nấc · con trỏ} — sống lâu hơn phiên, KHÔNG nằm trong run-folder. - Adap-report tiếp nhận (khuôn B 10 mục) — DRAFT trong phiên; mục 8 phản-biện gửi hub gồm: F-1 (4 thư
status: DRAFT/reviewer_gate: PENDING⟂ tuyên "bản nháp không phát") · GĐ-0-không-TC 2 đường · TC-10 = lỗ CHỮA duy nhất (lane E §4.4) · trường thứ 7 "đội hiểu thành gì" (lane C §C.4) · thang-mã-thoát cần điều-kiện-nơi-đọc (hmw.js:288dừng-câm) · xung-đột-3 A10 (tập-tín-hiệu đóng ⟂ SE mở có tiền-lệ owner S143). Chạy 7 dòng Tự-chấm-nhanh trước khi trình. GỬI = chờ anh duyệt (outward).
- Sửa luật lane 1 dòng
- Acceptance (lệnh):
grep -c "upgrade-pack-phased" broadcasts/_index.md≥ 4 · phép đối-chiếu-ngược inbox↔sổ (lane A §2.1 phép-2) in danh-sách-vắng = 0 (hôm nay 24) ·grep -c '^| GĐ-' docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-fitmap.md= 7 (chạy trên tệp bản-đồ, KHÔNG trên khuôn — bẫy 14) ·grep -c '^| A' …tracking.md= 20 ·python scripts/stamp_verify.py broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-*.mdexit 0. - Lớp restart: A (toàn docs/sổ — 0 restart).
- Rủi ro + rollback: bù dòng TRƯỚC khi sửa luật
:7= thêm 4 vi phạm vào 22 ⇒ thứ tự CỨNG 1→2. Fit-map trộn giá trị = tái phạm F-03 ⇒ khuôn Q2. Docs-only ⇒ rollback =git revert1 commit. - Khối lượng: GĐ-0 = 18 khoản (mẫu số lane A: 7 bước + 3 lệnh kiểm + 4 Phần-C + 4 ô nghiệm thu), hiện thiếu 9 + 3 sai khuôn; +1 rider SE (backfill 20 thư ngoài gói — đếm RIÊNG, không cộng vào mẫu hub). Ước < 1 phiên.
W1 — GĐ-1: Nền chuẩn đặt tên (chốt mở khoá — không khai miễn được)
- GĐ: 1. Điều-kiện-vào: W0 đã thi công (fit-map + tracking tồn tại). Đường
không áp dụngĐÃ ĐÓNG bằng đo:vocab-alias-map.mdlà bảng dịch, trượt cả 3 phép thử tiên-đoán/phủ-sóng/hướng (lane A §3.3);docs/rules.mdchỉ phủ tầng mã nguồn, 4/4 hit là naming code (lane A §8.1). - TC chữa: TC-11 (≥3 ca thật:
sub-ctx-audit-*lọt C11(b) S153 ·_tiep-1.mdsha 7-ký-tự · "17/17" hardcode stale). - Deliverable:
- 🔴 Kiểm kê máy-đọc-tên TRƯỚC, ký chuẩn SAU (đảo bước 2 giao-thức di-trú hub — làm-KHÁC CÓ KHAI mục 6; lane A §6: ≥11 đoạn máy đọc tên, 3 đoạn suy vai bằng regex tham lam; đo nốt 5 kịch bản còn nợ lane A §7.1).
- Văn bản chuẩn DUY NHẤT →
docs/governance/naming-standard.md: phủ 6 nhóm tên (vai · nhãn lớp kiểm · thư mục run · tệp mốc phiên · nhãn tác vụ · tên sổ) + luật lane đơn-trị + luật giữ-nguyên-tên-cũ (frozen-set 5 vùng kế thừa alias-map) + di trú 6 bước; dòng đầu khai "bổ sung tầng bộ-máy, KHÔNG thaydocs/rules.md" (chống 2-chỗ-tìm). - Sổ đổi tên máy-đọc (append-only, cột "đã quét những đâu" = lệnh + số hit thật) →
docs/governance/rename-ledger.md. - Máy soi tên báo-cáo-thôi, in mẫu số (N nhóm / M họ đang sống) — script mới
scripts/naming-scan.ps1, chạy tay + gọi từ bookend (wiring 1 dòng vàosession-end.mdDỜI sang gói-C W3 để gom restart). - Vá con số trôi
hmw.jsvùng:36-40"11 class" → câu trỏ khoálead_self_audit.flag_classes(B1, lane A §8.2 — thật 12 = 6 view + 6 gap).
- Acceptance:
grep -c '^## ' docs/governance/naming-standard.md≥ 6 (6 nhóm, mỗi nhóm 1 mục) ·scripts/naming-scan.ps1in dòngmẫu số: … nhóm / … họ+ fault-inject: cấy 1 tên lệch chuẩn vào cây tạm-RepoRoot→ FLAG; gỡ → sạch ·grep -n "11 class" .claude/workflows/hmw.js= 0 (control trước-vá = 1) · rename-ledger có cột "đã quét" với ≥1 dòng lệnh+hit thật. - Lớp restart: A (docs + script mới +
hmw.js; hmw.js đọc-mỗi-spawn). Không đụng persona/commands. - Rủi ro + rollback: ký chuẩn trước kiểm kê → chuẩn không áp được mà không vỡ máy (lane A cảnh báo) ⇒ thứ tự CỨNG 1→2. Máy soi INFORM-only ⇒ 0 blast; rollback = revert docs + xoá script. Vai giữ-chuẩn (G1-B2) = VƯỢT-KHUNG (d) → P4, KHÔNG nằm trong W1 — W1 đạt đã thi công không cần vai (chuẩn + sổ + máy đủ nghiệm thu; vai là tầng vận-hành về sau).
- Khối lượng: GĐ-1 = 24 khoản (mẫu số lane A §3); scope W1 = 22/24 (trừ G1-B2 vai → Q4 · G1-B7 siết-cổng → W3b). Ước 1 phiên.
W2 — GĐ-2: Lưới ghi đĩa + sổ mục lục vật chứng (đo NGHĨA, không chỉ đo TỒN TẠI)
- GĐ: 2. Điều-kiện-vào: W1 đã thi công (tên artifact chuẩn hoá TRƯỚC khi viết máy soi — tránh máy mới ăn tên cũ).
- TC chữa: TC-04 (nặng nhất — 10 vai #53/phiên S180; 3 run-folder không
run.mdcó tên) + TC-05 (máy 4-vị-từ cho vai điểm danh). Rider SE-repair: TC-08 (H24-2) + TC-06 (jump fed-but-unread) — khai là vá-máy-SE đi kèm wave, KHÔNG phải khoản hub GĐ-2 (2 mẫu số TÁCH). - Deliverable:
- Máy điểm danh 4 vị-từ trên run-folder (vắng · rỗng · CỤT · NÉN-QUÁ-TAY) — cơ-khí-hoá AS-17/AS-19 từ nghi-thức thành máy. Vị-từ CỤT/skeleton dùng nhãn-treo-vào-heading (lane B, 0 dương-giả):
grep -cE '^#{1,6} .*\[(ĐANG ĐO|CHỜ|TODO)'+ tỉ lệ dòng-thật/heading (lane E §8.3a — guard byte MÙ với skeleton). NÉN: so ký tự cùng đơn-vị nguồn↔đích; không có nguồn cùng đơn-vị ⇒ inKHÔNG ĐO ĐƯỢCđúng luật hub (lane E §2a). - Mục-lục-sống
runs/2 tầng trỏ-không-chép (_ledger.mdRETIRED có khai nhưng 73/88 folder không dòng ⇒ vế-phải của điểm-danh-2-nguồn đang RỖNG) + điểm danh 2 nguồn đĩa ⟂ mục-lục, in CHÊNH từng tên. 🔴 Nguồn-2 KHÔNG được làrun-chua-gom(nó đọc thẳng đĩa = chính nguồn-1 — lane B); nguồn-2 = taskList snapshot trongrun.mdghi TRƯỚC launch. Tên tệp trung gian mang định-danh lane (lane E §9 — va chạm tệp tạm ĐÃ xảy ra thật giữa 2 lane phiên này). - Khuôn-tối-thiểu tệp nguyên văn thành văn (tiêu đề + model tự khai + input ghim + kết luận + END-line) + khoản GĐ-2(v) "khai điểm mù" (F-06): map tương-đương = closeout-sentinel (cửa-sau) + bookend @open (lượt soi đầu-phiên-sau); ghi NỢ đo được:
lead-stale-auditor.md0 hitrun-folder|runs/(controlFLAG=4) — vá persona DỜI sang gói-B W3. - Rider 1 — vá H24-2
governance-detectors.ps1:892-897: segment đầu từ index 0 (hoặc nới regex nhận^#{2,3}) — vùng mù hôm nay L1-171 = 25/54 carry-key (46%), gồm chínhtools-whitelist-no-teeth; máy đang in[ok]trên vùng chưa đọc. + bắt detector in phạm-vi-thật vừa quét và phân biệt0 mẫu≠0 lệch(lane F §10.2). - Rider 2 — vá
jump_on_class_repeatfed-but-unread: thêm vế thứ 3 vàonhip-no-probe.ps1(đọc.session-counter.json → class_repeat.counts, so ngưỡng 3, inOVERDUE:jump+ liệt TỪNG class — A12). Chạy INFORM ≥1 phiên trước mọi gate (lane F §8-bis); khuyến nghị bật kèm freeze-baseline (chỉ kêu class TĂNG sau mốc) vì nợ tồn 8-12 class sẽ kêu cả nắm — khai rõ trong output lượt đầu. - Rider 3 —
secrets_sweepphủruns/:session_ctx.py:173/180/787chỉ rglobsessions/, cònruns/nằm trong khối- excluded:của detector ⇒ vùng vật chứng ĐẮT nhất đang ngoài 2 lưới cùng lúc (lane B). Mở rộng sweep hoặc khai lý-do-miễn visible. - Rider 4 — 3 neo B1 chết trong
docs/STATUS.md(lệch +2 cả 3, N-3 born-dead tại57e672f): vá 3 neo + đổi HÌNH THỨC neo B1 sang chuỗi-tìm-được/tên-row (lane E §1.1: thuốc LỚP-5 đang xây bằng bệnh LỚP-6 — vá số suông sẽ chết lại).
- Máy điểm danh 4 vị-từ trên run-folder (vắng · rỗng · CỤT · NÉN-QUÁ-TAY) — cơ-khí-hoá AS-17/AS-19 từ nghi-thức thành máy. Vị-từ CỤT/skeleton dùng nhãn-treo-vào-heading (lane B, 0 dương-giả):
- Acceptance: vị-từ CỤT chạy trên 3 file chuẩn lane B → 6/0/0, 0 dương-giả · điểm-danh in
chênh: 0; control-dương: giấu 1*-synthesis.md→ chênh 1, trả lại → 0 (lane B đã chạy mẫu) · run-folder thiếurun.md= 0 hoặc liệt từng tên (hôm nay 3:S117-pe-approve-minmax·S117-pe-luyke-finalize·S144-bootstrap) · H24-2: cấy slug giả vùng L1-171 cây tạm → detector KÊU, gỡ → IM · jump: hạ class < 3 → IM, nâng ≥ 3 → KÊU (2 chiều bắt buộc) · secrets: cấy chuỗi giả-secret vàoruns/cây tạm → sweep bắt · 3 neo STATUS resolve bằng re-scan · 6 ô nghiệm thu GĐ-2 hub: 2/6 → 6/6 (chạy từng ô theo lệnh hub). - Lớp restart: A (scripts + python + docs — ăn ngay).
- Rủi ro + rollback:
nhip-no-probegọi từ 6 cửa,governance-detectorslà máy/session-end— bề mặt nổ rộng nhất repo ⇒ Q5 fault-inject cây tạm TRƯỚC land, backupgit checkout1 lệnh; mọi máy mới INFORM-only (doctrine exit-0 giữ nguyên tới khi anh phán P1). Secrets mở rộng có thể FLAG hồi tố hàng loạt → chạy INFORM 1 phiên trước khi tính severity. - Khối lượng: mẫu số hub = 6 ô nghiệm thu GĐ-2 (hiện 2/6 — mẫu số cấp-nấc, 42%/69-75% là 2 mẫu số khác đã khai) + 4 rider SE (đếm riêng). Ước 1-2 phiên (fault-inject chiếm phần lớn).
W3 — GĐ-3 phần áp: nghi thức 2 đầu + tiền kiểm + 4 nhãn (KHÔNG đụng exit-mode)
- GĐ: 3 (scope đã-đồng-ý: 8/10 khoản — C3-04 cổng-mã-lỗi → W3b gated · C3-08 trần-chi-phí =
KHÔNG ĐO ĐƯỢC, adopt dạng hướng-dẫn + nghĩa-vụ-khai). Điều-kiện-vào: W2 đã thi công. - TC chữa: TC-06 · TC-07 · TC-08. 🔴 TC-10: W3 chỉ KHAI BÁO trần theo chữ hub — không phải thuốc; TC-10 giữ nguyên là lỗ CHỮA duy nhất (lane E §4.4), đã nêu ngược hub ở W0 mục 8. CẤM claim W3 "chữa TC-10".
- Deliverable:
- 4 nhãn lệch nghi-thức thành văn (quên · tự-ý-bỏ · suy-giảm-hợp-lệ · bị-chặn) + vị-từ đĩa TỪNG nhãn (bảng lane C §E.1) →
docs/governance/ritual-labels.md. Khai thẳng: nhãn-Ý-ĐỊNH ≠ AS-signature 20 mã (nhãn hành-động) — dựng mới, không đổi tên cũ; vế "đánh-giá-lại-điều-kiện" của tự-ý-bỏ chưa có máy → khai. - Vòng hỏi ngược khuôn 5 cột + luật đóng-khi-0-dòng-trống (hội tụ độc lập bảng-disposition-S119) — dùng bởi cặp auditor 2 đầu ĐANG có, không đẻ vai mới (lane C §E.1).
- Bảng 19 cửa × tiền-kiểm TỪNG DÒNG (hiện 4 chắc-có / 12 chắc-không / 3 đo nốt:
check-email·snapshot·sleep-recovery) + thêm tiền-kiểm khuôn fail-soft nhip-no vào tối thiểu nhómadap-*(ca LỚP-2 sống:/adap-apply— chính cửa áp gói này — 0 tiền kiểm) + cổng ép-seed cho/snapshot(nợ mới lane F §3.3) — sửacommands/*.md= lớp C. - Luật tự-trị 3 bậc thành văn — MỘT bản NGUỒN tại
.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md(khối mới, mang RC-mark anh — cần P5 gật nội dung); ST-002 của sổ W4 sẽ TRỎ về đây (chống nguồn-đôi C3-07 ⟂ ST-002 — lane C §F.2 lỗ-1). ACTIVE-MARKS hiện là uỷ-quyền-per-quyết-định, KHÔNG phải luật 3 bậc (lane C §F.1 đo 0-hit, control 19). - Gói-B persona (gom 1 lần restart):
lead-stale-auditor.mdvá 4 tầng lỗi (ví dụ stale 54→113 · neo chếtSTATUS:19· tiền-đề "60 menu key" 0-hit · enum "5 class"→12=6+6) + thêm nhiệm-vụ soiruns/(nợ W2.3 — GĐ-2(v)) ·ring2-audit.md:4"5 class view"→6 (vá CẢ 2 persona — lane E §1.4: kể-công-thức-5+6+1 là Goodhart rời-tập-đo) · ràng C3-02 "vai kiểm CẤM phán đặc tả; đặc tả chỏi → cờ xung đột trả điều phối" thành văn · wiringnaming-scan.ps1vàosession-end.md(dời từ W1). - C3-09 guard-vắng-tệp: khai TƯƠNG-ĐƯƠNG với 3 neo máy sẵn (
distill-shard-probe.ps1:23·mfe-eval.ps1:45·memory-archive-gate.ps1:40-41).
- 4 nhãn lệch nghi-thức thành văn (quên · tự-ý-bỏ · suy-giảm-hợp-lệ · bị-chặn) + vị-từ đĩa TỪNG nhãn (bảng lane C §E.1) →
- Acceptance:
ritual-labels.mdđủ 4 nhãn, mỗi nhãn kèm ≥1 vị-từ-lệnh chạy được · bảng 19 cửa đủ 19 dòng từng-tên (3 cửa treo đã đo nốt) · sau RESTART: gõ/adap-apply(dry) in dòng probe fail-soft (lớp C verify) · sau RESTART: spawn probelead-stale-auditortrả 1 dòng chứa "12 class = 6 view + 6 gap" (lớp B verify — phép đo chỉ-xanh-sau-restart) · ACTIVE-MARKS có khối 3-bậc mang RC-mark (sau P5) · khuôn 5-cột grep được + có luật đóng. - Lớp restart: A + B + C — trình tự Q4 (A → B → RESTART → verify B → C → RESTART → verify C).
- Rủi ro + rollback: sửa commands sai 1 cửa = hỏng cửa đó ⇒ khuôn fail-soft y nguyên nhip-no (
probe-loi (khong chan)), thêm dần từ nhómadap-*; persona đo TRƯỚC restart sẽ tưởng-hỏng ⇒ chỉ đo sau restart; P5 chưa gật → khoản 4 treo CÓ KHAI (mục 10), wave vẫn đóng 7 khoản còn lại. Rollback: revert per-file. - Khối lượng: mẫu số = 10 khoản GĐ-3 (lane C §F: 3 có · 3 nửa · 3 thiếu · 1 ngược); scope W3 = 8/10. Ước 1 phiên + 1 restart-verify.
W3b — GĐ-3 phần NGƯỢC: cổng chặn mã lỗi (GATED — xung đột 1, anh phán P1)
- GĐ: 3 (khoản C3-04 + thang 4-trạng-thái E.3). Điều-kiện-vào: anh chọn PA-1/2/3/4 (P1) + rider-jump W2 đã soak INFORM ≥1 phiên (lane F §8-bis: bật gate trước soak = chặn ngay vì nợ tồn 8-12 class).
- TC chữa: TC-06 (răng thật cho nghi-thức) + TC-08.
- Deliverable: theo PA anh chọn — thang 4 trạng thái (trọn · thiếu-có-tên · không-xác-định · đặc-tả-xung-đột) đặt ở mã thoát (PA-1/2/4) hay dòng in (PA-3). 🔴 KHÔNG thi công TRƯỚC khi chốt (lane C §E.3: hình dạng đổi theo PA — làm trước là làm lại). Sự-thật để cân (đã đo, khỏi đo lại): ranh có sẵn
memory-archive-gate.ps1:323-325(sắp-GHI hoặc nhị-phân ⇒ chặn · phán-xét ⇒ cờ), khớp 5/5 máy fail-loud; hiện trạng 5 fail-loud + 9 advisory + 3 biên +hmw.js4 throw / 2 cố-ý-không-throw (dừng-câmhmw.js:288); hôm nayTOTAL FLAGS: 49 + INFORM 21— lật detectors thô = 49 cờ chặn tức thì. - Acceptance: giả-lập thiếu 1 tệp mốc → cổng trả mã ≠0 (nghiệm thu hub
phu-luc:223) · dry-run-WhatIfin "nếu chặn thì vì cờ nào" chạy ≥1 phiên TRƯỚC khi lật · INFORM-count không bị nuốt vào tập-chặn (đếm 2 dòng TOTAL ⟂ INFORM giữ nguyên). - Lớp restart: A (script) — nhưng là máy
/session-endđang sống ⇒ Q5 fault-inject. - Rủi ro + rollback: biến
$FailOnFlagsmặc định$false+ env-override; hạ-số-cờ-không-kèm-commit-sửa-bệnh = phải khai (Goodhart lane F §4.1); nếu PA-3 → báo hub "làm KHÁC" mục 6 kèm bằng chứnghmw.js:288. - Khối lượng: PA-2 = phân loại lại 70 cờ (49+21) — nặng nhất; PA-1/PA-4 ~1 phiên; PA-3 ~nửa phiên.
W4 — GĐ-4: Sổ 3 khối (GATED entry — anh phán P2 trước, rồi máy chạy)
- GĐ: 4 (scope: 9/12 khoản — C4-10 chấm-điểm · C4-08 vai · C4-09 thu-hẹp-vai → W4b). Điều-kiện-vào: W3 đã thi công (OD-2 — KHÔNG dùng quyền kéo-sớm hub cho dù
thu-chinh:197cho phép; C3-04 hoãn-có-khai không chặn — lane C §F.2 vế-đúng) + anh đã chọn PB-1/2/3 (P2) — lane C §B.6: 3 phương án ⇒ 3 cấu trúc tệp khác nhau, thi công trước = làm lại từ đầu. - TC chữa: TC-01 (sổ đếm-lần-nhắc = dụng cụ TC-01 đang thiếu) · TC-02 (dựng THUỐC — ô nghiệm thu hub GIỮ CHỮ chưa có dụng cụ, không điền số) · TC-12 (nền: sổ = nguồn đếm đã ký
luat:140). - Deliverable:
- Sổ 3 khối (hình dạng lane C §D, cấu trúc cột theo PB): khối việc-được-giao 6 trường hub + 🔴 trường thứ 7 "đội hiểu thành gì" (SE mạnh hơn hub — ca
HANDOFF:17; gửi ngược hub) · khối sở-thích với 2 mục mồi: ST-001 lằn-ranh-đỏ LIỆT KÊ 7 loại, cấm tính từ (A6: đổi lược-đồ-dữ-liệu · xoá dữ liệu · hướng-ra-ngoài · không-lùi-được · dính tiền · đổi cơ-chế-governance · đổi số-nhịp/ngân-sách) + ST-002 tự-trị-khi-vắng = TRỎ về luật 3-bậc NGUỒN tại ACTIVE-MARKS (W3.4 — cấm chép) · khối lời-phàn-nàn (hôm nay TRỐNG TUYỆT ĐỐI — 0-hit, control "điểm dừng"=5 tệp). - Mã vĩnh viễn
YC-/ST-/PN-<số tăng>cấm tái dụng; đóng = lật trạng thái, không xoá dòng (C4-02 — SE đang NGƯỢC:HANDOFF:10-17đánh số 1..7 tái dụng mỗi phiên, đã trả giá hỏi-lại-3-lượt). - 🔴 Chống bẫy A1 (F-04 + lane C §C.5): cột nguyên-văn CHỈ nhận chữ anh gõ từ thời điểm dựng sổ; dữ liệu cũ WAL/HANDOFF/auto-memory/migration-todos → PHỤ LỤC riêng nhãn "suy ra, không phải nguyên văn" (61 tiêu đề auto-memory là nhãn-đội — đổ vào = 61 mục trượt đối chiếu). Ngoại lệ DUY NHẤT nhập bảng
HANDOFF:10-17: chỉ khi P2 gật vế đó (VK-5). - Kỷ luật ghi-NGAY + tra-sổ-trước-khi-hỏi cắm vào CLAUDE.md (+
docs/rules.md= chỗ thứ 2 theo A3; CẤM cắm vào commands — hub A2/phu-luc:252) + định nghĩa A5 thành văn (hỏi lại không viện dẫn thông tin mới = vi phạm; kèm nguồn mới = kỷ luật đúng) — lớp C, RESTART. - Máy dò 2-số — nối 2 vế dữ liệu (đang-treo + nhắc-từ-lần-2) từ sổ vào
nhip-no-probe.ps1(khung C4-06 ĐÃ khớp hub từng chi tiết: read-only · exit-0 · CONFIG-THIEU không default); phân biệt chưa-có-dữ-liệu ⟂ đo-và-bằng-0 in 2 chuỗi khác nhau. - Sổ vào
tiep_reload.sources(memory-budget.json) — không thì/tiepkhông thấy = sổ chết (A3; lane F §4.3a) + trần ký tự cột nguyên-văn = khoá config mới (C4-01).
- Sổ 3 khối (hình dạng lane C §D, cấu trúc cột theo PB): khối việc-được-giao 6 trường hub + 🔴 trường thứ 7 "đội hiểu thành gì" (SE mạnh hơn hub — ca
- Acceptance:
grep -c '^ST-' <sổ>≥ 2 (nghiệm thu hub mục mồi) · mọi mã YC/ST/PN mang ts ≥ ngày dựng sổ; mục cũ chỉ ở phụ lục · máy dò fault-inject 2 chiều: sổ-rỗng → inchưa-có-dữ-liệu, sổ-toàn-mục-đóng → in0(2 chuỗi PHÂN BIỆT) · A10 phép thử chạy NGAY: đẩy 1 class lạ vàoh24-signal-write.ps1→ exit 2 "a monitor may NOT invent a class" (ô xanh có thật đầu tiên của GĐ-4 — lane C §G) · sau RESTART (lớp C verify): lượt mới nhắc lại đúng chi-tiết luật tra-sổ chỉ-biết-nếu-đã-nạp (khuôn ctx-verifier). - Lớp restart: A + C (sổ/config/máy = A · CLAUDE.md + rules.md = C) — trình tự Q4.
- Rủi ro + rollback: nguồn-đôi = rủi ro số 1 (lane F §4.3) — rào bằng ranh LOẠI-NỘI-DUNG: 3 khối là thứ WAL KHÔNG CÓ (4/7 hàng trống thật — đo lane C §B.3); cột trạng-thái theo đúng PB anh chọn; CLAUDE.md là bề mặt đắt nhất (mọi lượt nạp) ⇒ diff tối thiểu, đo byte trước/sau. Rollback: sổ = file mới (xoá là sạch) + revert CLAUDE.md; giữ WAL nguyên trạng mọi nhánh.
- Khối lượng: mẫu số = 12 khoản GĐ-4 (lane C §G: 2 có · 3 nửa · 5 thiếu · 1 ngược · 1 chưa-đo); scope W4 = 9/12 + đo nốt C4-09 (
grep -rln "yêu cầu của anh|lời anh|owner-request" .claude/agents/*.md+ control). Ước 1 phiên sau khi P2 có.
W4b — GĐ-4 phần chấm điểm + vai (GATED — P4 + P8, sau W4)
- GĐ: 4 (C4-10 · C4-08 · C4-09 + A9). Điều-kiện-vào: W4 đã thi công (sổ = nguồn đếm ĐÃ KÝ,
luat:140— không né được bằng đổi nguồn đếm, F-08/lane C §H.1) + anh phán P4 (vai tầng-2/3, roster) + P8 (wire khối chấm 2 cửa) (+ P3 định đoạt đường-ghi-lại A10). - TC chữa: TC-12 (SE nặng hơn hub: điểm CHƯA TỪNG được sinh — 0-hit "chấm điểm", control 5 tệp) + TC-01 + khoản A9 (3 mốc niêm phong — Phần-C chưa-ai-chạm).
- Deliverable: công thức
max(0, 10 − số MỤC lặp ≥2)+ 3 cách đọc bắt buộc (luat:53-55) · 4 tầng với ranh CỨNG (tầng-2 KHÔNG xem điểm tầng-1; tầng-3 kiểm PHÉP ĐẾM, CẤM đề xuất điểm khác; tầng-4 = anh) · 3 mốcemit_ts/redisplay_ts/first_owner_msg_ts— thiếu mốc-3 ⇒ in chờ niêm phong, KHÔNG đẩy hàng-chờ-anh · khối in ở 2 cửa phiên (P8) · đường ghi lại khi chấm sai thành văn (tầng-nào-sai + nhãn chấm sai sống ởerror-ledger, CẤM nhétflag_classestrừ khi anh mở tập — ăn khớp P3) · dòng tổng kết đủ {điểm cuối · 3 giá trị tầng · trạng thái niêm phong · liệt TỪNG mục kèm mã, rỗng ghi "danh sách rỗng"} · phạm vi BẤT BIẾN = 5 khoản theoluat:140(công thức · nguồn đếm · 4 tầng · 3 mốc · đường ghi lại) — KHÔNG theo câu tóm:23. - Acceptance: 🔴 lượt đầu khối chấm PHẢI in
KHÔNG ĐO ĐƯỢC— số phủ sóng chưa tồn tại,luat:66CẤM in điểm; in một con số 10/10 = vi phạm ngay luật vừa adopt (lane C §H.3). Đây đồng thời là phép-đo-chỉ-xanh-SAU-restart của lớp C. · Ca lặp 5 lần cùng mục → trừ đúng 1 (luat:120) · đẩy nhãn chấm sai vào máy cảnh báo → bị từ chối (exit 2) · giữ chấm điểm INFORM-only ≥3 phiên trước khi ảnh hưởng bất kỳ gate nào (lane F §4.2). - Lớp restart: B (vai mới — không sống tới RESTART; acceptance spawn xếp SAU restart) + C (session-start/end.md) — trình tự Q4.
- Rủi ro + rollback: nguồn thưa → điểm luôn tuyệt đối = máy chết (hub tự đo —
luat:65) ⇒ ôKHÔNG ĐO ĐƯỢClà chốt an toàn; số học roster: 26 file agents ⟂hmw_width.cap=20LOUD-skip ⇒ +2 vai = +2 lane rớt full-sweep, vàmeasured{}mới có 17/25 baseline ⇒ vai mới PHẢI seed baseline kẻo thành 10 vai mù (lane F §4.4). Rollback: gỡ khối in 2 cửa + vai là file .md xoá được; điểm chưa từng ảnh hưởng gate trong ≥3 phiên đầu. - Khối lượng: mẫu số = 8 ô nghiệm thu luật chấm điểm (
luat:120-127); hiện 2/8 chạm được ngay (ô-2 hai-hệ-đo-tách · ô-7 phép-thử-từ-chối). Ước 1 phiên + 3 phiên soak.
W5 — GĐ-5 phần tự-chạy: vá máy soát + luật GĐ-5 còn thiếu
- GĐ: 5. Điều-kiện-vào: W4 đã thi công (OD-2). Điều kiện hub gốc (GĐ-1 + GĐ-2 đã thi công + CÓ hạn mức) tự thoả từ W1/W2; hạn mức đo được (168 bản ghi
claude-fable-5phiên này) ⇒ KHÔNG rơi nhánhkhông áp dụng. - TC chữa: TC-09 (vá máy soát chỗ-ngồi — SE không mắc BỆNH nhưng MÁY có lỗ: phủ phiên-Task-path = 0/17 mà in
TOTAL FLAGS: 0) + TC-04 (luật lượt-mới/khai-thiếu) + TC-03 (GIỮ CHỮ ô hub chưa đủ mẫu; per-khoản =không áp dụng CÓ KHAI, control-âm 26/26 pin). - Deliverable:
- 🔴 Vá
spawn-model-audit.ps1(lead-verify CONFIRMED MAJOR; 4 vế lane D §1): (a) chọn phiên KHÔNG lọc theo hình-dạng-thư-mục; (b) quét CẢ HAI đườngsubagents/*.jsonl(phẳng — Task) +subagents/workflows/**/agent-*.jsonl(Workflow); (c) phiên chọn ≠ mới nhất → in dòng KHAI chênh lệch, sửa nhãn vô-điều-kiện:262; (d) in mẫu sốn lane đo / m lane tồn tại. 🔴 Chiều mù ĐÚNG: máy THẤY Workflow, MÙ Task/flat — errata E-5: lead từng viết NGƯỢC chiều trong prompt; vá theo chiều viết-ngược = vá đúng phía đang chạy tốt. Không đập cả máy: khối A 2-key + khối C/D 26/26 + khối E tự-khai ĐANG ĐÚNG (lane D §1 khai công bằng). - D-3:
hmw.jsresolveModelđang trảundefinedở cả 2 nhánh = đúng nghĩa "để mặc định" — làm tường minh tham số model tại chỗ-gọi (đọc từ 1 nguồn, cấm undefined-im-lặng). - D-10 luật thành văn "tổng hợp = MỘT LƯỢT GỌI MỚI, không nối lại lượt cũ" + vẽ ranh với resume-#53 (recovery vật chứng ≠ tổng hợp — N2 F-09; counter-datum §1-ter lane D: resume S180 KHÔNG rớt model, n=1, ghi nhận chứ không chép lo-ngại hub thành lo-ngại mình).
- D-12 luật tổng: mảnh ngữ-cảnh nào chưa có → khai
(THIẾU — lý do)cho CẢ GÓI 5 mảnh (hiện chỉ phủ 1 mảnh ởpause.md:53). - Mục 6 khuôn B — khai làm-KHÁC/mạnh-hơn: cửa-duyệt-spec ở ĐẦU thay vì giữa (D-8) · VALID_ROLES STOP-HARD mạnh hơn sàn (D-18) · TC-03/TC-09
không áp dụng CÓ KHAI— 🔴 CẤM viết "đã được kiểm chứng" (nấc chỉ hub cấp).
- 🔴 Vá
- Acceptance: chạy máy đã vá trên phiên S180 (chỉ lane phẳng) → PHẢI thấy 17/17 lane + in mẫu số (phản-chứng bắt buộc lane D: "phiên chỉ có lane phẳng thì máy PHẢI thấy lane, không được rơi về phiên cũ") · control chiều kia: phiên có
workflows/vẫn đọc như cũ · giả-lập phiên-chọn-cũ → dòng khai xuất hiện ·resolveModelhết nhánh undefined-im-lặng (grep + spawn 1 lane probe) · luật D-10/D-12 grep thấy trong doc governance. - Lớp restart: A (script +
hmw.js+ docs). - Rủi ro + rollback:
spawn-model-auditgọi từ 2 cửa (fable-clone+session-start) ⇒ Q5 fault-inject cây tạm trước land;hmw.jslà engine fan-out sống ⇒ diff tối thiểu + spawn probe 1 lane sau sửa; rollbackgit checkout2 file. - Khối lượng: mẫu số = 20 khoản GĐ-5 (lane D §2, hôm nay 13,0/20 nới · 9/20 nghiêm — 3 mẫu số hub hội tụ 60-67%); W5 nâng D-3/10/12 + rider vá-máy (đếm riêng); phần D-4/5/11/14/15/16/17 → W5b. Ước 1 phiên.
W5b — GĐ-5 phần GATED (P7): sổ-khung-nhìn lượt đắt + truyền-nguyên-văn lane dispatch
- GĐ: 5. Điều-kiện-vào: W5 đã thi công + anh phán P7 (2 vế — cả hai lane D xếp VƯỢT-KHUNG §7.1/§7.2).
- TC chữa: TC-04 (D-14/15/16/17 — sổ lượt-đắt 5 cột · dòng-sống-kể-cả-chết-giữa-chừng · thiếu-tệp-lượt-đắt = severity CAO NHẤT) + TC-03 (D-4/5/11 — mảnh lời chủ nguyên văn ở lane dispatch).
- Deliverable: (i) sổ-khung-nhìn lượt đắt = DERIVE-VIEW (không phải sổ chép tay — lane D §4a: dữ liệu ĐÃ nằm sẵn ở
runs/+ dấu[engine:trong 8 tệp agent-memory + WAL): 5 cột {thời điểm · loại · đề bài · con trỏ vật chứng · kết luận}, regenerate-only, đề xuất đặtdocs/governance/expensive-runs-view.md(VIEW đúng sàn-3 — anh chốt vị trí trong P7); vế-6: nối thiếu-tệp-ở-lượt-đắt = mức nghiêm trọng CAO NHẤT vào máy điểm danh W2. (ii) luật truyền-nguyên-văn lane DISPATCH: rào> anh:+ đi-nguyên-khối + khai-thiếu — mở rộng từpause.md:53(rào ĐÃ CÓ nhưng chỉ phủ lane LƯU TRỮ — N1 từng khai sai chiều "chưa có rào", lane D §4b sửa); ca sống tự-quy-chiếu: prompt lane D chứa 0 khối> anh:. - Acceptance: lệnh sinh view chạy 2 lần cho kết quả y hệt (idempotent) + mọi con trỏ resolve · fault-inject: xoá 1 tệp trong run-folder lượt-đắt cây tạm → điểm danh in severity CAO NHẤT · sau khi luật dispatch land: spec-file của wave KẾ TIẾP chứa ≥1 khối
> anh:nguyên văn (đo trên vật thật). - Lớp restart: A (+ đổi HÀNH VI dispatch của lead — không phải restart file).
- Rủi ro + rollback: view đặt sai chỗ = nguồn-đôi với
runs/⇒ header "DERIVED — regenerate, đừng sửa tay"; truyền-nguyên-văn đổi cách anh ra lệnh (lời anh đi thẳng vào prompt vai đắt, lead không tóm) — chính vì thế nó gated; CẤM tuyên "đã chứng minh" (hub tự khai vế này của họ đang bỏ-qua-có-khai —thu-chinh:62(iii)). - Khối lượng: 7/20 khoản GĐ-5 thuộc cụm này. Ước 1 phiên. Đích sau W5+W5b: ~18-19/20 (D-8 giữ
KHÁC có khai).
W6 — GĐ-6: Niêm phong đồng bộ + bảng gốc (mốc ký = ANH)
- GĐ: 6. Điều-kiện-vào: mọi GĐ trong phạm-vi
áp dụngcủa bản-đồ W0 đạt đã thi công — nay ĐÁNH GIÁ ĐƯỢC nhờ W0 (lane D §6.1: trước W0 trạng thái đúng là chưa-đánh-giá-được, thiếu vật tham chiếu). Phần gated anh chọn KHÔNG làm → lật ô per-khoản thànhkhông áp dụng/hoãnCÓ KHAI trong fit-map + mục 10, rồi GĐ-6 vẫn vào được (phạm-vi-áp-dụng là phạm vi SAU quyết định của anh). - TC chữa: TC-09 (quét lại — chạy lại đúng máy ĐÃ VÁ ở W5) + toàn bảng gốc 12 TC (hợp đồng nghiệm thu cả gói).
- Deliverable (mẫu số 17 khoản lane D §6.2 — hôm nay 3/17, thấp là bằng chứng TUÂN OD-2 chứ không phải chậm):
- Cổng đồng bộ 4 tầng chạy + dán kết quả (khớp / lệch-đã-khai từng tầng) · trace xuôi mảnh→spec→GĐ→vật chứng · trace ngược = liệt TỪNG khoản phạm-vi-tự-phình · đối chiếu 3 chiều bệnh→thuốc→bằng-chứng · soi riêng khoản áp-một-nửa.
- Cổng điểm danh: số-kỳ-vọng SUY TỪ danh sách (khuôn E-7 đã đạt 1 cổng — nhân rộng) + quét số-cũ-viết-cứng + mutation-test roster (bỏ 1 tên cây tạm → ≥2 bài kiểm đỏ — E-9) + đo E-8 (bài kiểm ghim TÊN hay ghim SỐ:
grep -rn "VALID_ROLES|informRoles" .claude scripts testssoi từng chỗ). - Luật E-10/E-11 trọn-gói-1-commit thành văn (vai mới vào cổng khi CÙNG commit đủ 4 vế) — áp ngay cho vai P4 nếu anh đẻ; đối chứng tên 2 chiều + phản chứng (dựa chuẩn W1 — E-12).
- Bảng gốc 12 TC →
docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-bang-goc.md: mỗi ô {số · lệnh tái lập · ngày đo}; 4 ô hub GIỮ CHỮ (TC-02 chưa có dụng cụ · TC-03 chưa đủ mẫu · TC-07 chưa có dụng cụ · TC-10 KHÔNG ĐO ĐƯỢC); TC-03/TC-09 phía SE =không áp dụng CÓ KHAI; TC-10 khai là lỗ CHỮA; 🔴 CẤM chữ "đã được kiểm chứng" trong MỌI ô (nấc đó CHỈ hub cấp). - Bảng A16 máy⟂tay 3 NẤC đủ 21 script từng-tên (M1 = 1 hook
Stop/wal-flush· M2 = 17 máy-qua-nghi-thức · M3 = 3 mồ côi; cột "fire tự động?" — thang 2 nấc là thang HỎNG, lane F §1.1) + quét rò-rỉ-đặc-thù-nội-bộ trên bản gửi hub, khai máy-hay-tay của chính phép quét. - Quét đồng bộ tài liệu tick từng cái (danh sách chốt trước) · bản-nháp-dấu chờ-ký, ô RC-mark ĐỂ TRỐNG (E-14 cơ chế ĐÃ ĐỦ — schema
RC-pqhuy1987-…ACTIVE-MARKS; người thi công KHÔNG tự cấp dấu) · báo cáo cuối khuôn B 10 mục + chạy 7 dòng Tự-chấm-nhanh → anh duyệt → gửi hub · nấc đã được kiểm chứng chỉ flip SAU hub soi (E-16).
- Acceptance:
grep -c '^| TC-' …bang-goc.md= 12 · 4 ô chữ đúng nguyên văn tại đúng 4 dòng · mutation-test: bỏ 1 tên → ≥2 kiểm đỏ, trả lại → xanh ·grep -rc "đã được kiểm chứng" <artifact gói phía SE>= 0 · bảng A16 đủ N dòng script (N = số đo lại @S181 = 23 script + 1 hook; thước cũ ghi 21 — xemtracking §7) · ô RC-mark rỗng cho tới khi anh điền · báo cáo cuối có mục 6 (làm-khác) + mục 8 (phản biện: F-1 · GĐ-0-TC · TC-10 · trường-7 · nơi-đọc-mã-thoát · A10) + mục 10 (nợ có mốc). - Lớp restart: A (+ B nếu P4 có vai mới vào trọn-gói).
- Rủi ro + rollback: tự flip nấc kiểm-chứng = vi phạm luật nấc (CẤM — chỉ hub); niêm phong khi wave gated còn treo-không-khai → chặn bằng fit-map per-khoản; mutation-test chạy trên CÂY TẠM, không đụng roster thật. Rollback: mọi thứ giữ DRAFT tới khi anh ký RC.
- Khối lượng: 17 khoản (3/17 → đích 17/17 hoặc từng-khoản khai). Ước 1-2 phiên + vòng hub.
§T — BẢNG TỔNG 7 WAVE (+3 sub gated)
| Wave | GĐ | TC (mã) | Lớp A/B/C | Trạng thái | Deliverable 1 câu |
|---|---|---|---|---|---|
| W0 | 0 | TC-06 (tạm gán — ngoại lệ CÓ KHAI, trình hub 2 đường) | A | chạy-ngay (nút P6 1 dòng đầu wave) | Sổ đã-nhận 24 dòng + fit-map 7 dòng + tracking 20 khoản + adap-report tiếp nhận (draft) |
| W1 | 1 | TC-11 | A | chạy-ngay (sau W0) | Kiểm kê máy-đọc-tên → chuẩn-tên duy nhất 6 nhóm + rename-ledger + naming-scan INFORM |
| W2 | 2 | TC-04 · TC-05 (+rider TC-08/TC-06) | A | tự-chạy (phiên sau, sau W1) | Máy 4-vị-từ đo-NGHĨA + mục-lục-sống runs/ + điểm-danh-2-nguồn + 4 rider vá máy |
| W3 | 3 | TC-06 · TC-07 · TC-08 (TC-10 = chỉ khai-báo) | A+B+C | tự-chạy (carve-out P5) | 4 nhãn + vòng-hỏi-ngược + bảng 19 cửa tiền-kiểm + gói-B persona + luật 3-bậc (P5) |
| W3b | 3 | TC-06 · TC-08 | A | 🔴 chờ-anh P1 (+soak jump ≥1 phiên) | Cổng mã lỗi thang-4 theo PA anh chọn (PA-1/2/3/4) |
| W4 | 4 | TC-01 · TC-02 · TC-12 | A+C | 🔴 chờ-anh P2 (rồi máy chạy) | Sổ 3 khối + mã vĩnh viễn + chống-A1 + cắm 2 kỷ luật CLAUDE.md + máy dò 2-số |
| W4b | 4 | TC-12 · TC-01 (+A9) | B+C | 🔴 chờ-anh P4+P8 (+P3) | Chấm điểm 4 tầng + 3 mốc + khối in 2 cửa — lượt đầu PHẢI in KHÔNG ĐO ĐƯỢC |
| W5 | 5 | TC-09 · TC-04 · TC-03 | A | tự-chạy (sau W4) | Vá spawn-model-audit (2 đường + mẫu số) + resolveModel tường minh + luật D-10/D-12 |
| W5b | 5 | TC-04 · TC-03 | A | 🔴 chờ-anh P7 | Sổ-khung-nhìn lượt đắt (derive-view) + truyền-nguyên-văn lane dispatch |
| W6 | 6 | TC-09 quét lại + bảng gốc 12 TC | A(+B) | 🔴 chờ-anh (mốc ký RC) | Cổng 4 tầng + trace 2 chiều + mutation-test + bảng gốc + A16 3-nấc + báo cáo cuối |
Bất biến đã kiểm: 10/10 dòng đều trỏ ≥1 mã TC (W0 = ngoại lệ CÓ KHAI duy nhất, đúng luật cho phép) · thứ tự GĐ-0→6 tuần tự, 0 nhảy cóc, 0 ăn lẹm · 4 ô chữ hub không bị điền số ở bất kỳ wave nào · mọi khoản VƯỢT-KHUNG nằm trong sub-wave gated hoặc P-list, KHÔNG trộn vào wave tự-chạy · mọi wave có mẫu số khai "đếm cái gì" · mỗi wave qua gate reviewer riêng + 1 vòng vá mặc định (hub tự khai 6/6 lượt chấm chéo KHÔNG ĐẠT lần đầu; SE cùng hướng: ring1 32Đ/6T).
§P — CHỜ-ANH PHÁN (8 câu — khuyến nghị hỏi 1 LẦN ngay sau W0; hỏi ≠ thi công, không phạm OD-2)
| # | Câu hỏi | Phương án (KHÔNG tự chọn) | Mở khoá |
|---|---|---|---|
| P1 | Xung đột 1: exit-0-advisory ⟂ cổng-chặn-mã-lỗi | PA-1 kéo-dài-ranh-có-sẵn · PA-2 2-mã-thoát-mỗi-máy (phân loại 70 cờ) · PA-3 thang-ở-dòng-in (làm-KHÁC, khai hub) · PA-4 cửa-sau-có-răng (tiền-kiểm cửa kế chặn) — bảng cân lane C §A.6; ranh có sẵn memory-archive-gate.ps1:323-325 |
W3b |
| P2 | Xung đột 2: sổ = đường-ghi-chính (ĐÃ KÝ) ⟂ sàn-3 cấm nguồn-đôi — xung đột THẬT chỉ 1 cột trạng thái | PB-1 sổ giữ LỜI, trạng-thái = VIEW trỏ WAL · PB-2 sổ = REQUEST ⟂ WAL = TASK (cần anh SỬA luật ratify tiep.md:181+pause.md:117) · PB-3 nâng cấp HANDOFF thành sổ (phá hợp-đồng lean) — lane C §B.5. Kèm vế VK-5: có cho nhập bảng HANDOFF:10-17 làm ngoại lệ duy nhất? |
W4 |
| P3 | Xung đột 3 (ứng viên lane F §7): hub A10 tập tín hiệu PHẢI TỪ CHỐI nhãn mới ⟂ SE slot(68) CỐ Ý MỞ (tiền lệ anh S143) | giữ-SE-mở + khai làm-KHÁC gửi hub · theo-hub-đóng (lớp mới chỉ sống ở error-ledger) | cách viết A10 trong fit-map/báo-cáo + đường-ghi-lại W4b |
| P4 | Đẻ vai mới: giữ-chuẩn-tên (G1-B2) · đọc-sổ tầng-2 · gán/đẻ tầng-3 + thu-hẹp-vai-cũ | gật/không per-vai. Số học phải cân: roster 26 file ⟂ hmw_width.cap=20 LOUD-skip; 8 vai đang thiếu baseline measured{}; E-10 trọn-gói-1-commit |
W4b (+phần vai W1/W6) |
| P5 | Luật tự-trị 3 bậc (rõ→tự-vá · mơ-hồ→nhánh-an-toàn · hỏi khi mơ-hồ+phá-huỷ) — gật NỘI DUNG + đích NGUỒN = ACTIVE-MARKS (ST-002 trỏ về) | gật nguyên văn / sửa lời / không adopt | khoản W3.4 + ST-002 của W4 |
| P6 | broadcasts/_index.md:7: thư đại-trà ghi đâu? |
(a) mở INBOUND _index (rẻ — hợp thức hoá 22 dòng đang sống) · (b) sổ mới + gỡ 22 dòng |
W0.2 (bù 24 dòng) |
| P7 | GĐ-5 hai khoản lane D xếp vượt-khung | (i) vị trí sổ-khung-nhìn lượt-đắt (đề xuất docs/governance/expensive-runs-view.md, derive-only) · (ii) truyền-nguyên-văn lane dispatch — lời anh đi NGUYÊN KHỐI vào prompt vai đắt (đổi cách anh ra lệnh) |
W5b |
| P8 | Wire khối chấm điểm vào session-start.md + session-end.md (nghi thức 2 cửa là vật anh chốt) + chấp nhận nhịp INFORM-only ≥3 phiên |
gật / hoãn | W4b |
§R — RỦI RO CAO NHẤT (xếp hạng)
- Nguồn-đôi sổ⟂WAL (W4) — rủi ro số 1 toàn gói (lane F §4.3). Rào: ranh LOẠI-NỘI-DUNG (3 khối WAL-không-có; 4/7 hàng trống thật đã đo) + P2 chốt TRƯỚC khi build + sổ vào
tiep_reload.sourceskẻo chết. - Bề mặt nổ máy-đang-sống (W2/W3b/W5) —
nhip-no-probe6 cửa ·governance-detectors= máy/session-end·spawn-model-audit2 cửa. Rào: Q5 fault-inject cây tạm BẮT BUỘC + backup checkout-1-lệnh. - Chấm điểm in SỐ ở lượt đầu (W4b) — vi phạm ngay luật vừa ký (
luat:66); máy đọc nguồn thưa luôn cho 10/10 (hub đã đo). Rào: acceptance épKHÔNG ĐO ĐƯỢC+ INFORM ≥3 phiên. - Restart-layer lẫn (mọi wave B/C) — đo trước restart tưởng-hỏng / tưởng-ăn. Rào: trình tự Q4 + mỗi wave B/C có 1 phép đo CHỈ-XANH-SAU-restart, ghi sẵn trong acceptance.
- Jump bật không soak (W2→W3b) — 8-12 class nợ tồn kêu cùng lúc, người tưởng máy hỏng và tắt. Rào: INFORM ≥1 phiên + freeze-baseline khuyến nghị + khai trong output lượt đầu.
- Goodhart sau khi có cổng (W3b) — áp lực giảm-số-cờ bằng đổi-hình-dạng-thứ-bị-đo. Rào: luật "hạ cờ không kèm commit sửa bệnh = phải khai" + không sinh tệp mốc để né cổng = rời-tập-đo (đã ghi trong PA-1 trade-off).
§L — WAVE BỊ LOẠI / NGOẠI LỆ CÓ KHAI / KHÔNG-MỞ-WAVE
- Loại: 0 wave. 10/10 dòng có mã TC. (Nếu W0 không được phép dùng ngoại lệ thì theo luật hub phải LOẠI GĐ-0 — vô lý vì nó là enabling; đã trình hub cả 2 đường ở mục 8 adap-report.)
- Ngoại lệ CÓ KHAI duy nhất: W0/GĐ-0 — N4 chọn đường 2 của lane E (tạm gán TC-06, có ca sống A0-3 làm bằng chứng), đồng thời nêu đường 1 (hub thêm ngoại-lệ enabling vào luật) cho hub phán. KHÔNG dùng câu chữ "điều kiện tồn tại của mọi TC" vào ô TC.
- KHÔNG mở wave cho (đã cân, có lý do):
tools-whitelist-no-teeth(anh chốt GIỮ @S179 "tha CA NÀY không tha cơ-chế" + SE tự khai ≥7 persona = đúng vế-2 thuốc LỚP-9 — lane E §1.6) · vòng-vá LỚP-3 (đã sống trong cấu trúc N1→N5; thay bằng luật 1 vòng vá/wave mặc định §T) · đề xuất N1 "W5 ghép W2" (BÁC vĩnh viễn — F-01: vi phạm điều-kiện-vào GĐ-5 lẫn OD-2; không tái xuất dưới mọi dạng) ·session_ctx_kb+pull_warn_days(KHÔNG phải ghost-wire — đã đóng @S153 / cố-ý-trống-có-khai; đưa vào E-6 errata, không vào wave). - TC-10 không có wave chữa = ĐÚNG THIẾT KẾ khai lỗ (lane E §4.4: lỗ CHỮA duy nhất, 3 ô chữ còn lại chỉ là lỗ NGHIỆM THU) — đã chuyển hub ở W0 mục 8; SE chỉ adopt trần-hướng-dẫn + nghĩa-vụ-khai ở W3, có dán nhãn khai-báo, không phải thuốc.
§S — TRẢ LỜI DỨT KHOÁT: chạy NGAY ⟂ chờ ANH
- Chạy NGAY trong phiên còn lại: W0 (trọn — chỉ cần anh gật P6 một dòng ngay đầu wave), rồi W1 nếu còn thời lượng (điều-kiện-vào tự thoả khi W0 đóng; không quyết định owner nào chặn lõi W1). Kèm việc song-song hợp lệ: phát 8 câu P1..P8 cho anh NGAY SAU W0 — hỏi không phải thi công, không phạm OD-2 (lane A §6 việc-5); hỏi muộn thì W3b/W4/W4b/W5b treo dây chuyền.
- Tự-chạy các phiên sau, KHÔNG cần anh phán (theo chuỗi, mỗi wave 1 gate + 1 vòng vá): W2 → W3 (trừ khoản P5) → W5.
- BẮT BUỘC chờ anh trước khi động: W3b (P1) · W4 (P2) · W4b (P4 + P8, +P3) · W5b (P7) · W6 (điều-kiện-vào + mốc ký RC là của anh).
END wave-plan-S180 — VERDICT=PLAN-CHỐT: 7 wave + 3 sub gated · W0/W1 chạy-ngay · 5 điểm chờ-anh (8 câu P) · 0 wave loại · 1 ngoại lệ CÓ KHAI (W0/TC-06) · TC-10 = lỗ-chữa khai hub · bất biến OD-2 + 4-ô-chữ + mẫu-số giữ trọn.