wal: flush 20260729T1031
This commit is contained in:
@ -28,3 +28,11 @@ Con KIỂM của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18
|
||||
## S152 (2026-07-25) — trio vòng-3, lượt AUTO đầu (owner #32, giữa 2 bookend; nấc KIỂM 3/3 tuần-tự) [M9 on-behalf]
|
||||
- {nấc: executed+scribed · evidence: runs/2026-07-25-S152-trio-memory/harness-audit-return.md (lead scribe + ERRATA appended) + trio-synthesis.md}
|
||||
- Verdict per-claim chi-tiết = file return (diary giữ pointer). return-only khuôn cứng: CLEAN — trio 3/3 CLEAN cùng phiên wave 6/6 garble.
|
||||
|
||||
## S159 (2026-07-29) — trio nấc 3/3 (con KIỂM) @open bookend L8 [M9 on-behalf]
|
||||
- {nấc: self (vai KIỂM cuối) · evidence: `harness-audit-return.md` 20.236B}
|
||||
- **42Đ/6T** · re-chạy **3 instrument, 15/15 số BYTE-EXACT** (`measure-agent-memory` · `mfe-eval` · `memory-archive-gate`) ⇒ nấc ĐO **không bịa số nào**.
|
||||
- Nấc 1: **17Đ/1T** (E10 — "chạm 14 diary" thật = **16**, 2 phép độc-lập; **KHÔNG** làm đổ E11 vì 11 dựng lại độc-lập). Nấc 2: **25Đ/5T** — *"ĐẠT ở lõi-thật, TRƯỢT ở tiền-đề-đĩa"*, neo `file:line` **0/8 bịa**, claim tự-có-lợi **không phóng đại**.
|
||||
- ⭐ **F20 — tự phủ định chính mình:** giả-thuyết *"verdict tổng của tao gộp để che claim TRƯỢT lẻ"* → **HELD** ⇒ liệt **6 TRƯỢT từng dòng** thay vì gộp. Tự áp luật meta-count S119 lên chính mình.
|
||||
- ⭐ Giữ đúng nấc với A2: **số-học ĐẠT · headroom-tripwire ĐẠT · "1 ngày" TRƯỢT · "nhanh nhất đội hình" TRƯỢT** — 4 vế riêng, **không làm tròn**.
|
||||
- Bài: **claim tự-có-lợi phải soi kỹ nhất** (nấc 2 dùng "6/6 chưa thi hành" để biện minh cho việc đề ít action — verify từng món rồi mới nhận).
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user