[CLAUDE] Docs: S181 closeout — bookend @close 21 FLAG, va 20 + 2 loi lead tu gay
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 6m30s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 6m30s
Bookend @close chay du 6 vai + 2 vai KIEM vong. Ket qua dat nhat cua phien. Con-DO: - tooling-auditor PASS_WITH_FLAGS 6 (F-1 o canonical Sub-agents 26 -> 28, la dich cua 5 con-tro B1 ⇒ 1 o sai = 5 con-tro resolve sai) - harvest-curator GATE-FAIL 6 (F-03: cong thuc cot-A MU khi phien khong mo run-folder ⇒ A∖B = ∅ ⇒ bao PASS trong khi 7/7 vai thung. DAT-ao do CAU TRUC — may khong hong, may HOI SAI CAU) - lead-stale-auditor 9 FLAG · lead-gap-auditor 6 FLAG Con-KIEM: - ring1-audit 26 DAT / 5 TRUOT — thach-CLEAN THUNG mat "skill sach" cua H1: ef-core-migration heading tu mau thuan (vua tro STATUS canonical vua ghi "moi nhat = row cuoi bang", row cuoi = Mig 71, dia = 72). - ring2-audit 14 DAT / 0 TRUOT — 15/15 FLAG trung vat that, 0 gan oan. 🔴 HAI LOI LEAD TU GAY, ca hai do phep do doc lap bat: 1. Tu MO RONG tham quyen: viet "Chu du an phan P7 ve (ii)" tren vat GUI HUB, trong khi so quyet-dinh ma chinh bao-cao tro toi ghi "CHUA phan, VAN TREO". Anh noi "OK lam het roi khep tron di" = uy quyen chay not, KHONG phai phan noi dung. Da ha chu 3 site. Anh bac thi go, 1 luot. 2. Sweep "roster 23->28" TOAN CUC an vao 2 anh chup DONG BANG (STATUS:15 ky S159-S160 · :478 lineage S153). Bang chung noi-tai: o :15 moi so lang gieng cung dong van gia tri cu, CHI roster nhay. Da hoan ca 2 ve 23. ⇒ LUAT: literal trong segment "✅ S…" = ANH CHUP, CAM sweep theo pattern. Va them: vi pham C1 dong-bang be-mat-do (ghi STATUS/HANDOFF trong luc 4 vai dang do; vai gap chung bang chinh phep do cua no: 285/54 -> 287/56). RCA C1-S181 vao error-ledger, kem khai NO CHUA TRA: 0 cong may nao chan. Da xu 20/21 FLAG: seed 9/9 nhat ky vai · re-stamp 20 slug mo + 3 moi · RC -21-42-10 vao ACTIVE-MARKS kem PHAM VI KY · va cong thuc cot-A · YC-007..012 loi anh nguyen van · 2 bai hoc vao auto-memory. §L.c gate: vong 3/5 (khong-nhip V3 trio, V4 nen-ngu) | phep DAT 4 / TRUOT 0. mind-check closed-mode: dat=10 TRUOT=0 exit 0. _end da ghi (FROZEN). Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -40,19 +40,19 @@ Cột "Thuộc GĐ" lấy đúng nhãn giai đoạn mà hub gắn trong Phần C
|
||||
| A0-2 | GĐ-0 | đã thi công | W0 | Chính là tệp này. Bằng chứng chạy được: `grep -c '^| A' docs/governance/adap-upgrade-pack-tracking.md` phải ra **20**, khớp số khoản của danh mục kiểm. |
|
||||
| A0-3 | GĐ-0 | đã đồng ý | W0 | Chủ dự án đã chốt câu P6 theo đường mở phạm vi INBOUND cho cả thư phát đại trà, cộng thêm chứ không gỡ 22 dòng đang sống. Đo đĩa đúng lúc viết dòng này, ngày 2026-08-07: `grep -c "upgrade-pack-phased" broadcasts/_index.md` ra **0**; control dương `grep -c "harness-22"` ra **3** và `grep -cE "^\| "` ra **94**, nên im lặng là im lặng thật chứ không phải thước hỏng. Lane b đang thi công phần bù dòng; người đọc sau phải **đo lại**, đừng tin con số trong dòng này. Lỗ thật rộng hơn gói này: 24 lá thư trong hộp thư chưa có dòng trong sổ, trên mẫu số 69 lá trên đĩa. |
|
||||
| A0-4 | GĐ-0 | đã thi công | W0 | `docs/governance/adap-upgrade-pack-fitmap.md`. Bằng chứng chạy được: `grep -c '^| GĐ-[0-6]' docs/governance/adap-upgrade-pack-fitmap.md` ra **7**; chạy đúng lệnh đó trên tệp khuôn của hub ra **14**, đây là control dương cho chính cái bẫy mẫu số mà hub cảnh báo. Bảy ô quyết định đều mang đúng một trong ba giá trị, đếm lại bằng awk ra 7 trên 7, không ô nào trống. |
|
||||
| A1 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Sổ ba khối chưa tồn tại: khối lời-phàn-nàn trống tuyệt đối, đo bằng phép tìm `sở-thích` và `phàn nàn` ra 0 hit với control dương là cụm "điểm dừng" ra 5 tệp. Câu P2 đã chốt phương án PB-2, tức tách sổ yêu cầu khỏi WAL, nên khoản lên *đã đồng ý*. Nợ kèm theo P2: phải sửa luật đã ratify ở `tiep.md:181`. Ràng buộc chống bẫy: cột lời nguyên văn chỉ nhận chữ chủ dự án gõ từ thời điểm dựng sổ; dữ liệu cũ đi phụ lục riêng. |
|
||||
| A2 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Kỷ luật ghi ngay, cắm vào tệp luôn được nạp mỗi lượt, và cấm cắm vào tệp lệnh của một cửa. Chỗ cắm hợp lệ đã tồn tại ở SE là `CLAUDE.md`; luật thì chưa có. CHƯA ĐO — cần đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp hay không, lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md` kèm control dương là một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó. |
|
||||
| A3 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Tra sổ trước khi hỏi, phải tìm được ở tối thiểu hai chỗ. Hiện chưa có: phép tìm cụm "viện dẫn" trong kho auto-memory ra 0 hit, control dương là cụm "How to apply" ra 48 trên 61 tệp. Wave W4 cắm vào `CLAUDE.md` và `docs/rules.md` cho đủ hai chỗ. |
|
||||
| A1 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | ✅ **ĐÃ LAND @W4/S181** — `docs/governance/so-yeu-cau-chu-du-an.md` (8.315 B, đủ 3 khối). 🧊 *Câu cũ:* "Sổ ba khối chưa tồn tại:" khối lời-phàn-nàn trống tuyệt đối, đo bằng phép tìm `sở-thích` và `phàn nàn` ra 0 hit với control dương là cụm "điểm dừng" ra 5 tệp. Câu P2 đã chốt phương án PB-2, tức tách sổ yêu cầu khỏi WAL, nên khoản lên *đã đồng ý*. Nợ kèm theo P2: phải sửa luật đã ratify ở `tiep.md:181`. Ràng buộc chống bẫy: cột lời nguyên văn chỉ nhận chữ chủ dự án gõ từ thời điểm dựng sổ; dữ liệu cũ đi phụ lục riêng. |
|
||||
| A2 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Kỷ luật ghi ngay, cắm vào tệp luôn được nạp mỗi lượt, và cấm cắm vào tệp lệnh của một cửa. ✅ **ĐÃ CẮM @W4/S181** — `CLAUDE.md` §Sổ yêu-cầu (`grep -c -i "ghi ngay"` = **2**) + `docs/rules.md §6.0`. 🧊 *Câu cũ: "luật thì chưa có. CHƯA ĐO"* — cần đo SE có cắm luật ghi-ngay vào bề mặt tự động nạp hay không, lệnh: `grep -n "ghi ngay\|ghi NGAY" CLAUDE.md .claude/auto-memory/MEMORY.md` kèm control dương là một cụm chắc chắn có trong hai tệp đó. |
|
||||
| A3 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Tra sổ trước khi hỏi, phải tìm được ở tối thiểu hai chỗ. ✅ **ĐÃ ĐỦ HAI CHỖ @W4/S181** — `grep -c "viện dẫn"`: `CLAUDE.md` = **1** · `docs/rules.md` = **1**. 🧊 *Câu cũ: "Hiện chưa có; auto-memory 0 hit"*, control dương là cụm "How to apply" ra 48 trên 61 tệp. Wave W4 cắm vào `CLAUDE.md` và `docs/rules.md` cho đủ hai chỗ. |
|
||||
| A4 | GĐ-4 | **đã thi công** | W3 và W4 | Đèn nợ ở **mọi** điểm dừng, liệt từng cửa chứ không ghi gộp. ✅ **Bảng 19 cửa ĐÃ DỰNG @W3**, liệt từng dòng, sống ở [`sub-w3-nghi-thuc.md` §1.2](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-w3-nghi-thuc.md) — số đo tại đó: **5/19** có tiền kiểm trước W3 (không phải 4/19 như bản trước ghi; chênh vì `snapshot` đóng từ 🟡 sang CÓ), **9/19** sau W3. ✅ **Hai số liệu ĐÃ NỐI vào máy dò @W4**: `nhip-no-probe.ps1` in vế `so-yc treo <n> / nhac2+ <m>`. ✅ **Nợ nặng nhất của khoản này ĐÃ TRẢ**: máy nay **phân biệt** `chua-co-du-lieu` (sổ vắng/rỗng ⇒ phép đo không tồn tại) với `treo 0` (đã đọc n dòng, đếm ra 0) bằng **hai chuỗi khác nhau** — fault-inject 5/5 @S181. Đó đúng là "đèn xanh giả" mà hub gọi tên. 🧊 *Bản trước dòng này viết cả ba vế ở thì tương lai và sống nguyên 1 wave sau khi đã xong — site thứ 2 của cùng một mệnh lệnh cũ, bắt @S181 bằng grep lại với lệnh khác.* |
|
||||
| A5 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Định nghĩa thành văn cho "hỏi lại không kèm thông tin mới". Nội dung sàn đã rõ: hỏi lại mà không viện dẫn được thông tin mới là vi phạm; hỏi lại kèm nguồn trích được là kỷ luật đúng. SE chưa có văn bản nào chứa định nghĩa này. |
|
||||
| A6 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Lằn ranh đỏ phải **liệt kê từng loại**, cấm mô tả bằng tính từ. Nguyên liệu ở SE có nhưng nằm rải trong 61 tệp auto-memory, chưa gom về một chỗ. Wave W4 dựng mục mồi ST-001 liệt bảy loại: đổi lược đồ dữ liệu, xoá dữ liệu, việc hướng ra ngoài, việc không lùi được, việc dính tiền, đổi cơ chế quản trị, đổi số nhịp hoặc ngân sách. |
|
||||
| A5 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Định nghĩa thành văn cho "hỏi lại không kèm thông tin mới". Nội dung sàn đã rõ: hỏi lại mà không viện dẫn được thông tin mới là vi phạm; hỏi lại kèm nguồn trích được là kỷ luật đúng. ✅ **ĐÃ THÀNH VĂN @W4/S181** — `CLAUDE.md` §Sổ yêu-cầu chứa nguyên chuỗi "Định nghĩa A5". 🧊 *Câu cũ: "SE chưa có văn bản nào chứa định nghĩa này."* |
|
||||
| A6 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4 | Lằn ranh đỏ phải **liệt kê từng loại**, cấm mô tả bằng tính từ. ✅ **ĐÃ GOM @W4/S181** — `so-yeu-cau-chu-du-an.md` `ST-001` liệt **đúng 7 loại**, cấm tính từ. 🧊 *Câu cũ: "nằm rải 61 tệp auto-memory, chưa gom"* Wave W4 dựng mục mồi ST-001 liệt bảy loại: đổi lược đồ dữ liệu, xoá dữ liệu, việc hướng ra ngoài, việc không lùi được, việc dính tiền, đổi cơ chế quản trị, đổi số nhịp hoặc ngân sách. |
|
||||
| A7 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Chấm điểm trải nghiệm phải tách hẳn khỏi phép đo kỹ thuật, và công thức trừ theo MỤC chứ không theo lần. SE hiện **vắng hoàn toàn**: phép tìm cụm "chấm điểm" ra 0 hit với control dương 3 tệp. Giữ ở nấc *đã nhận* vì việc in khối chấm ở hai cửa phiên còn **chờ câu P8** — nghi thức hai đầu phiên là vật chủ dự án đã chốt. |
|
||||
| A8 | GĐ-4 | đã đồng ý | W4b | Ba tầng đếm: người điều phối tự chấm, một vai khác đếm lại độc lập, một vai thứ ba kiểm phép đếm mà cấm chấm lại. Câu P4 đã cho phép đẻ vai mới và nâng trần bề rộng từ 20 lên 30, nên khoản lên *đã đồng ý*. Hai món nợ đi kèm, không được quên: vai mới phải được seed đường cơ sở `measured{}` kẻo thành vai mù; và **tỉ lệ phủ sóng CHƯA ĐO** — chưa có tỉ lệ đó thì luật của hub bắt in "KHÔNG ĐO ĐƯỢC" và **cấm in điểm**. |
|
||||
| A9 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Niêm phong bằng im lặng chỉ hợp lệ khi đủ ba mốc thời gian: lúc phát điểm, lúc hiển thị lại ở cửa chủ dự án chắc chắn đọc, và tin đầu tiên của chủ dự án sau lần hiển thị lại. Thiếu mốc ba thì trạng thái là *chờ niêm phong*, không phải *đã niêm phong*. Chưa ai chạm khoản này. Giữ nấc *đã nhận* vì nó nằm trong khối chấm điểm đang chờ câu P8. |
|
||||
| A10 | GĐ-4 | đã nhận | W4b | Khoản này có hai vế. Vế phép thử SE đã có máy thật: đẩy một nhãn lớp lỗi lạ vào máy cảnh báo thì `h24-signal-write.ps1` từ chối với mã thoát 2 và thông điệp rằng một vai giám sát không được tự chế lớp. Vế quy trình, tức khi chủ dự án điều chỉnh điểm thì xác định tầng nào sai rồi ghi vào nhật ký của vai đã sai, thì chưa thành văn. Giữ nấc *đã nhận* vì **chờ câu P3**: hub đòi tập tín hiệu phải từ chối lớp mới, còn SE đang cố ý mở tập đó theo tiền lệ chủ dự án ở phiên S143. Đây là xung đột triết lý thứ hai của cả gói. |
|
||||
| A11 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mọi con số trong văn xuôi phải neo nguồn, không neo được thì bỏ số và viết định tính. Bằng chứng áp trong wave W0: mọi tỉ lệ trong bản đồ áp dụng đều kèm mẫu số và kèm con trỏ nguồn. Chưa lên *đã thi công* vì nghiệm thu của khoản này gắn với bản báo cáo gửi hub, mà báo cáo chưa tồn tại. |
|
||||
| A12 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Liệt kê từng mục, cấm nén thành khoảng. Bằng chứng áp trong wave W0: ô lý do của dòng GĐ-0 liệt đủ chín mã khoản thiếu và ba mã khoản sai khuôn thay vì viết một khoảng; bảng ở mục 2 của tệp này liệt đủ hai mươi dòng. Danh sách rỗng thì phải ghi thẳng là danh sách rỗng, không bỏ trống. |
|
||||
| A13 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mỗi khoản đánh dấu không-áp-dụng phải kèm lý do cụ thể. Ca duy nhất hiện có là TC-03 trong giai đoạn 5, và lý do của nó là một phép đo chạy lại được: 26 trên 26 persona pin `model: opus`, mẫu số là 27 tệp trong `.claude/agents/` trừ `README.md`, control âm là phép liệt kê mọi giá trị của trường `model:` chỉ trả về đúng một dòng. |
|
||||
| A13 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Mỗi khoản đánh dấu không-áp-dụng phải kèm lý do cụ thể. Ca duy nhất hiện có là TC-03 trong giai đoạn 5, và lý do của nó là một phép đo chạy lại được: **28/28** persona pin `model: opus` **và 28/28** pin `effort: max`; mẫu số = **29 tệp** trừ `README.md` = **28** *(🧊 "26/26 · mẫu số 27" là ảnh chụp TRƯỚC khi 2 vai W4b land)*, control âm là phép liệt kê mọi giá trị của trường `model:` chỉ trả về đúng một dòng. |
|
||||
| A14 | xuyên GĐ | đã đồng ý | mọi wave | Chỗ chưa biết thì ghi "chưa đo được", không ghi "xong". Hub tự nhận đây là lớp lỗi đắt nhất của cả năm. Bằng chứng áp trong wave W0: mọi ô chưa đo trong tệp này đều mang chữ CHƯA ĐO kèm lệnh cần chạy, và mục 3 dưới đây gom lại thành danh sách. |
|
||||
| A15 | xuyên GĐ | đã thi công | W0 | Ba nấc *đã đồng ý*, *đã thi công*, *đã được kiểm chứng* là ba thứ khác nhau; nấc phải khai theo từng giai đoạn. Trước wave này chưa ai khai nấc theo từng giai đoạn cho gói. Bằng chứng chạy được: bảng bảy dòng ở mục 1 của tệp này, mỗi giai đoạn một nấc riêng, kèm luật cấm tự khai nấc cuối. |
|
||||
| A16 | xuyên GĐ | đã đồng ý | W6 | Với mỗi cưỡng chế tuyên là đã có, phải ghi rõ nó chạy bằng máy hay bằng tay. Phát hiện của SE làm khoản này chặt hơn chữ hub: thang hai nấc máy-hoặc-tay là thang hỏng, phải tách ba nấc, vì SE có đúng **1** máy tự bắn thật, 17 máy chỉ chạy khi một nghi thức gọi tới, và 3 script mồ côi. Phép kiểm kê máy của chính SE cũng đang chạy bằng trí nhớ: danh sách "máy đã biết" liệt 14 trong khi đĩa có 21, thiếu 7. Bảng A16 hợp nhất chưa có, dựng ở wave W6. |
|
||||
@ -109,7 +109,7 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
|
||||
|
||||
> Khoản A16 đòi phân biệt **máy tự chạy** với **người gõ tay**, và cảnh báo **thang 2 nấc là thang HỎNG** (lane F §1.1): gộp *"có máy"* với *"máy tự fire"* làm một thì một máy mồ côi vẫn được tính là đã tự động hoá.
|
||||
|
||||
**Mẫu số: 23 máy governance** *(không tính script sản phẩm: deploy · backup · migrate · install · convert · deps-audit · plan-* · parse_* · setup-* · rename-*)*.
|
||||
**Mẫu số: 23 script governance + 1 hook = 24 máy** *(không tính script sản phẩm: deploy · backup · migrate · install · convert · deps-audit · plan-* · parse_* · setup-* · rename-*)*.
|
||||
🔸 **Số này ≠ 21 mà `wave-plan` ghi.** 21 là ảnh chụp **trước** khi `tien-kiem-cua.ps1` land (W3) và trước đợt đo lại @S181. Đo lại bằng lệnh ở cuối mục. **Không ép số về 21 cho khớp kế hoạch.**
|
||||
|
||||
### M1 — hook, fire ở turn-boundary (1)
|
||||
@ -118,7 +118,7 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/hooks/wal-flush.ps1` | ✅ **CÓ** — Stop-hook, mọi turn-boundary | `.claude/settings.json` khối `hooks` |
|
||||
|
||||
### M2 — máy được CỬA NGHI-THỨC gọi (18)
|
||||
### M2 — máy được CỬA NGHI-THỨC gọi (20)
|
||||
|
||||
| Máy | Số cửa gọi | Máy | Số cửa gọi |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
@ -134,15 +134,16 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
|
||||
|
||||
🔸 **"Được cửa gọi" ≠ "fire vô điều kiện".** Nhiều máy nằm sau cổng nhịp hoặc cổng OVERDUE. Nấc này chỉ khai *có đường ghi tự động*, không khai *chạy mỗi phiên*.
|
||||
|
||||
### M3 — MỒ CÔI: có máy, KHÔNG cửa nào gọi (4)
|
||||
### M3 — MỒ CÔI: có máy, KHÔNG cửa nào gọi (3 — sau khi wire 2 máy)
|
||||
|
||||
| Máy | Trạng thái @S181 |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `naming-scan.ps1` | 🔴 **mồ côi khi đo** → ✅ **ĐÃ WIRE** vào `session-end §L.b(k-ter)` cùng lượt |
|
||||
| `artifact-integrity.ps1` | 🔴 **mồ côi khi đo** → ✅ **ĐÃ WIRE** cùng chỗ |
|
||||
| `seed-test-users-prod.ps1` | 🔴 **MỒ CÔI, mới lộ @S181** — 0 cửa gọi, và **lọt bộ-lọc loại-trừ** ở đầu §7 (`seed-*` không có trong danh sách) ⇒ theo chính luật của tệp này nó **phải** có mặt. Bản đầu bảng M3 thiếu dòng này |
|
||||
| `wal-recovery-test.ps1` | 🔴 **CÒN mồ côi** — máy kiểm thử phục hồi WAL, đúng bản chất là chạy tay khi nghi ngờ. Giữ mồ côi **CÓ KHAI** |
|
||||
| `session_scaffold.py` | 🔴 **CÒN mồ côi** — nghi trùng với `session-scaffold.ps1` (đang được gọi). **Chưa xác minh**, không xoá theo phỏng đoán |
|
||||
|
||||
🔸 **`naming-scan.ps1` + `artifact-integrity.ps1` ĐÃ CHUYỂN SANG M2** (wire `session-end §L.b(k-ter)` cùng lượt) — giữ tên ở đây sẽ thành *"số máy TỪNG mồ côi"* ⟂ *"số máy ĐANG mồ côi"*, đúng lớp lỗi mà bảng ba nấc sinh ra để chặn.
|
||||
|
||||
🔴 **Đây là phát hiện đắt nhất của W6.** Hai máy W1/W2 vừa dựng xong, chạy đúng, fault-inject có răng — **mà không cửa nào gọi**. Chúng chỉ sống khi có người gõ tay, nên hết phiên là hết chạy. Thang 2 nấc (*"có máy / không có máy"*) sẽ xếp chúng vào **CÓ** và ta yên tâm nhầm; đúng thứ A16 dựng nấc thứ ba để bắt.
|
||||
|
||||
### Lệnh đo lại (đừng tin bảng, chạy lại)
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user