wal: flush 20260810T0146
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,93 @@
|
||||
# sub-ring2-audit — KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24) @bookend-close S185 — **ĐANG LÀM**
|
||||
|
||||
> Vai: `ring2-audit` (C4/C4b vai-KIỂM vòng H24). **Tao KIỂM 2 con-đo, KHÔNG soi lead trực-tiếp.**
|
||||
> propose-only · INFORM-only · single-writer = lead. Không Write/Edit ngoài tệp này.
|
||||
> 🔴 GHI LIÊN TỤC (anti-#53): mỗi verdict chốt xong append ngay, mỗi mục kết bằng `---`.
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
|
||||
|
||||
Input pin **đích danh** (fail-closed — thiếu là NO-OP, cấm ĐẠT-ảo):
|
||||
|
||||
| vật | đường dẫn | bytes | mtime |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| con-đo 1 | `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-lead-stale-deep.md` | **15.975** | 2026-08-10 **01:34:11** |
|
||||
| con-đo 2 | `runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-lead-gap-deep.md` | **19.903** | 2026-08-10 **01:39:01** |
|
||||
| tally máy | `.claude/governance/.session-counter.json` | — | (đã ghi @S185, `signal_session=S185`) |
|
||||
|
||||
- ✅ **H24 CÓ chạy phiên này** — 2 artifact tươi, cùng run-folder, cùng nhãn S185 ⇒ **KHÔNG NO-OP**.
|
||||
- ✅ **C4b tuần-tự:** giờ tao khởi động **01:41** > mtime cả hai (01:34 / 01:39) ⇒ tao chạy **SAU** cặp, không song song.
|
||||
- 🔸 **ERRATA-0 (lệch pin, không phải lỗi con-đo):** lệnh giao ghi `sub-lead-gap-deep.md` = **19.589 B**; đĩa lúc tao pin = **19.903 B** (+314 B) và `git status` còn đánh dấu ` M`. Giải thích khớp: con-đo gap append tiếp **sau** khi coordinator soạn lệnh (mtime 01:39:01 ≈ giờ giao việc). ⇒ Tao chấm trên **bản đĩa 19.903 B** (bản ĐẦY ĐỦ, END-line có mặt), KHÔNG chấm bản-cắt. Đây đúng lớp rủi-ro **pin-bản-cắt 4-A** tao tự nêu @S152 — lần này kiểm được vì file có dòng `## TOTAL: 6 FLAG` + `## XONG` đóng đuôi.
|
||||
|
||||
**Tập chấm: 16 FLAG** = 10 (`lead-stale-deep`) + 6 (`lead-gap-deep`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — TỰ TÁI-DỰNG số CÓ-THỂ-SAI (nghĩa-vụ (iv)) — làm TRƯỚC khi chấm, để không bị lời-khai dẫn
|
||||
|
||||
### R-1 · 🔴 TIME-DRIFT: bản counter lúc CON-ĐO đo ≠ bản trên đĩa lúc TAO chấm — suýt đẻ 2 cáo-buộc oan
|
||||
|
||||
Đĩa **BÂY GIỜ** (`.session-counter.json`, đã bị `h24-signal-write` ghi @S185):
|
||||
`counter=59` · `light_at=59` · `deep_at=**59**` · `signal_session=S185` · `signal_reset_done=true`.
|
||||
Nếu tao chấm bằng bản này thì **stale-F5** (*"19/15"*) và **§0 của gap** (*"deep_at=40"*) đều thành **bịa số**.
|
||||
|
||||
Kéo bản **đúng-thời-điểm** bằng `git show HEAD:.claude/governance/.session-counter.json`:
|
||||
|
||||
| khoá | bản HEAD (lúc cặp đo) | con-đo khai | khớp? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `counter` | **59** | 59 (cả 2 vai) | ✅ |
|
||||
| `last_audit.deep_at_counter` | **40** | 40 | ✅ ⇒ OVERDUE deep = 59−40 = **19/15** ĐÚNG |
|
||||
| `last_audit.light_at_counter` | **56** | 56 (gap §0) | ✅ ⇒ light 3/6 chưa tới hạn ĐÚNG |
|
||||
| `signal_session` | **S182** | S182 (gap §0) | ✅ |
|
||||
| `signal_reset_done` | **false** | false (gap §0) | ✅ |
|
||||
| `signal_last_kind` | **light** | light (gap §0) | ✅ |
|
||||
|
||||
⇒ **6/6 tiền-đề của gap §0 byte-exact**, và stale-F5 `19/15` **tái-lập được**. Bài lặp lần 3 (S162 · S166 · nay): **cây bẩn giữa phiên ⇒ phải kéo bản HEAD mới phán được vai-đo.**
|
||||
|
||||
### R-2 · Đếm lại `class_repeat.counts` — 12/12 khoá, HAI bản (trước ⟂ sau khi máy ghi)
|
||||
|
||||
| class | PRE (git HEAD) | con-đo đề-xuất | POST (đĩa) | phán |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `gap-carry-dropped` | 13 | 14 | **14** | ✅ máy áp đúng |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | 7 | 8 | **8** | ✅ |
|
||||
| `gap-owner-specifics` | 6 | 7 | **7** | ✅ |
|
||||
| `gap-underfill` | 0 | 1 | **1** | ✅ |
|
||||
| `gap-carry-aged` | 1 | **giữ 1** (cấm ghi 0) | **1** | ✅ + vào `signal_coca` |
|
||||
| `gap-incident-unrecorded` | 0 | 0 | **0** | ✅ honest-zero |
|
||||
| `view-stale-count` | 11 | (fire 4 FLAG) | **12** | ✅ +1 (đếm VÒNG, không đếm flag) |
|
||||
| `view-stale-status` | 8 | (fire 3) | **9** | ✅ +1 |
|
||||
| `view-stale-header` | 6 | (fire 2) | **7** | ✅ +1 |
|
||||
| `view-residual-asym` | 11 | (fire 1) | **12** | ✅ +1 |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | **2** | 0 (không fire) | **0** | ✅ RESET đúng consecutive-semantics |
|
||||
| `view-claim-broader-than-sample` | 0 | 0 | **0** | ✅ |
|
||||
|
||||
- ✅ **Câu hỏi lead giao — `gap-carry-dropped` có đúng 14 không: CÓ.** 13 → +1 = 14, và **14 = 4,7× ngưỡng `jump_on_class_repeat`=3** đúng như gap tính.
|
||||
- ✅ `signal_decided` = **8 phần-tử** = đúng 8 class fire (4 view + 4 gap), khớp tuyệt đối tổng FLAG hai vai. `signal_coca` = `["gap-carry-aged"]` ⇒ ô KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC được máy ghi thành **carve-out có tên**, không bị nuốt thành 0. Đây là **hình dạng ĐÚNG** của honest-zero: vai từ chối bịa 0 → máy có chỗ chứa lời từ chối.
|
||||
|
||||
### R-3 · 🔴 Chạy `dotnet test SolutionErp.slnx` TƯƠI — tự đo lại số của stale-F3
|
||||
|
||||
```
|
||||
Domain : Failed 0, Passed 45, Skipped 0
|
||||
Infra : Failed 0, Passed 623, Skipped 0 => TỔNG 668 / 0
|
||||
```
|
||||
- canonical `STATUS.md:474` = **645** (`45 Domain + 600 Infra`) ⇒ **thiếu 23**, và **toàn bộ 23 nằm ở Infra** (623 − 600 = 23; Domain 45 = 45 khớp).
|
||||
- `STATUS.md:8` = **644** ⇒ lệch **24**.
|
||||
- WAL:22 `dotnet test … (=668/0)` = **ĐÚNG TUYỆT ĐỐI**, tao đo lại ra đúng con số đó.
|
||||
⇒ **stale-F3 không những đúng, mà con số nó dẫn (668) là con số tao tự đo được.**
|
||||
|
||||
### R-4 · Tự dựng lại tập carry 12/23 của gap-F1 (phép nặng nhất của vai gap)
|
||||
|
||||
🔸 **Tao tự khai: thước của TAO hỏng lượt đầu.** Regex `\[carry:([a-z0-9-]+)\]` chạy trên `HANDOFF:232` ra **6 slug** — suýt kết luận gap *"bịa 23"*. Đọc dòng 232 verbatim mới thấy: 6 hit đó là khối `🆕 MỚI` + `✅ ĐÓNG`; **23 slug re-stamp nằm ở dạng backtick trần** sau cụm tự-khai `GIỮ re-stamp 23 slug`. Đổi extractor → chạy lại:
|
||||
|
||||
| phép | gap khai | tao đo | khớp |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| slug khối `Carry @S152` (`:232`) | 23 | **23** (unique 23) | ✅ |
|
||||
| khối hiện tại `:13` + `:14` | 23 + 2 = 25 | **23 + 2 = 25** | ✅ |
|
||||
| CÒN | 11/23 | **11** | ✅ |
|
||||
| VẮNG | 12/23 | **12** | ✅ |
|
||||
| **danh-sách 12 slug** | 12 tên | **12 tên** | ✅ **SET GIỐNG HỆT, 0 lệch phần-tử** (`only-in-gap`=∅ · `only-in-mine`=∅) |
|
||||
|
||||
⇒ **gap-F1 tái-lập 100% ở mức TỪNG PHẦN-TỬ**, không chỉ mức con-số.
|
||||
|
||||
**Bài (lặp lần 4 của lớp "bộ lọc chuỗi nuốt nhầm đối tượng"):** cùng lớp với CAVEAT của chính vai stale lượt này (`grep -v Snapshot` nuốt `AddPeApprovedBudgetSnapshot`). Tao dính đúng lớp đó trong cùng một lượt đi soi nó ⇒ **nghi THƯỚC của mình trước khi buộc tội vai-đo.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
@ -0,0 +1,21 @@
|
||||
# H1 tooling-auditor — @bookend-close S185 (2026-08-09/10)
|
||||
|
||||
> Vai INFORM-only · propose-only. Single-writer = lead (B3 VERIFY→APPEND).
|
||||
> ARTIFACT-FIRST: file này đổ ruột LIÊN TỤC chống #53. Return = VERDICT + ≤8 dòng.
|
||||
> Run: `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/`
|
||||
|
||||
## 0. Mốc đo (ground)
|
||||
|
||||
- HEAD lúc bắt đầu: `6a8c17cf wal: flush 20260810T0138`
|
||||
- Commit nội-dung gần nhất: `6282806c [CLAUDE] Docs: adap 08-08 executed (3 phep thu + f-bis re-measure) + orphan S182 closed + 3 self-ref sites patched (S185)`
|
||||
- Working tree: 20 M + 3 ?? (chưa commit) — **audit đo ĐĨA (bao gồm uncommitted)**, vì đây là bookend-close chốt trạng-thái CUỐI PHIÊN.
|
||||
- Mốc diff-vs-last của chính vai: **S181 (2026-08-07) @close** — `TOOLING: PASS_WITH_FLAGS — 6 flag` (L1 MEMORY).
|
||||
|
||||
### Untracked (?? ) — 3 file MỚI chưa vào git
|
||||
- `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/sub-harness-audit.md`
|
||||
- `scripts/loi-hua-may-baseline.json`
|
||||
- `scripts/loi-hua-may-scan.ps1`
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (đang đo — các mục dưới ghi dần)
|
||||
Reference in New Issue
Block a user