wal: flush 20260726T1837
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,97 @@
|
||||
# bookend-open-synthesis — S154 (phiên-LOGIC L7) · 2026-07-26
|
||||
|
||||
> Lead scribe. 6 vai (4 đo + 2 KIỂM) + 5 script máy. Hình B: AUTO vô-điều-kiện, 0 cổng consent.
|
||||
|
||||
## 1. Kết quả từng vai (pin = file ĐÃ ĐÓNG, verify END ở DÒNG CUỐI)
|
||||
|
||||
| vai | verdict | file | bytes | END |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 🟫 tooling-auditor (H1) | `PASS_WITH_FLAGS — 3 finding` | `sub-tooling-auditor-open-S154.md` | 13.605 | `TOTAL=3 FINDING` |
|
||||
| ⬜ harvest-curator (H2) | `GATE-PASS-WITH-FLAGS — 6 finding` | `sub-harvest-curator-open-S154.md` | 24.858 | `TOTAL=6 FINDING` |
|
||||
| 🔷 lead-stale-auditor | `5 FLAG` (3H · 1M · 1L) | `sub-lead-stale-open-S154.md` | 14.296 | `TOTAL=5 FLAG` |
|
||||
| 🔶 lead-gap-auditor | `5 FLAG` (1H · 2MH · 2M) | `sub-lead-gap-open-S154.md` | 25.809 | `TOTAL=5 FLAG` |
|
||||
| 🧿 ring1-audit | `46Đ/2T/5KC trên 53 claim` | `sub-ring1-open-S154.md` | 29.270 | `TOTAL=53 CLAIM` |
|
||||
| 🧿 ring2-audit | `17Đ/1T/1KC trên 19 claim` | `sub-ring2-open-S154.md` | 25.645 | `TOTAL=19 CLAIM` |
|
||||
|
||||
## 2. Phát hiện cấp HỆ-THỐNG (mạnh hơn mọi FLAG lẻ)
|
||||
|
||||
`governance-detectors.ps1:204-208` chỉ resolve canonical **6 token** `{mig, table, gotcha, test, menu, policy}`. Bảng CURRENT STATE có **13 row**.
|
||||
|
||||
| row | máy canh? | STATUS | đĩa/live | lệch |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| Migrations · SQL tables · Tests · Gotchas · Menu keys · Policies | ✅ | — | — | **0** |
|
||||
| User memory | ❌ | 31 | **53** | −22 (~41% corpus) |
|
||||
| RAG chunks | ❌ | 2447 | **2449** | −2 |
|
||||
| FE pages | ❌ | 68 | **66** | +2 |
|
||||
|
||||
🔴 **Ba row kiểm hôm nay đều ngoài tập, cả ba đều lệch. Sáu row trong tập, 0 lệch.**
|
||||
⇒ Mệnh đề: *con số có máy canh thì đúng; không có máy canh thì trôi* — độc lập với kỷ luật lead.
|
||||
⇒ `[OK] canonical matches disk` của detector chỉ đúng cho **6/13 row**; đọc thành "bảng sạch" là SAI.
|
||||
🔴 Nguy nhất: `User memory` nằm trong `tiep_reload.sources[0]` ⇒ phiên `/tiep` nạp lại đọc corpus nhỏ hơn thật gần một nửa.
|
||||
**Đề xuất (chưa làm, chờ owner):** mở rộng `$canonRows`, HOẶC bỏ số + trỏ nguồn sống theo khuôn B1 mà `agents/README.md:3/:6/:27` đã dùng cho roster.
|
||||
|
||||
## 3. FLAG đã CONFIRMED bằng đo độc lập của lead
|
||||
|
||||
| # | class | nội dung | lệnh lead |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| S-1 | `view-stale-count` HIGH | `STATUS:454` User memory **31** vs đĩa **53** | `ls .claude/auto-memory/*.md \| grep -v MEMORY.md \| wc -l` → 53 (47 fb + 6 proj); `MEMORY.md` 53 dòng `^- \[` |
|
||||
| S-2 | `view-residual-asym` HIGH | `lead-{stale,gap}-auditor.md:4` description *"KHÔNG mỗi phiên"* ⟂ thân `:51` *"MỖI phiên, CẢ HAI bookend"* | `grep -c 'KHÔNG mỗi phiên'` = 1/file; `git show 11db5ef` 2 hunk đều trong `## Nhịp`, **0 hunk chạm :4** |
|
||||
| S-3 | `view-stale-status` HIGH | `HANDOFF (39)` + `STATUS:471` khai **RAG DOWN**, thực tế **UP** | `list_projects` → alive, chunk 2449, rerank 0.516/0.512/0.477 |
|
||||
| S-4 | `view-stale-count` LOW | RAG chunks 2447 vs 2449 | cùng lệnh trên |
|
||||
| S-5 | `view-residual-asym` MED | trio *"CHƯA probe lần nào / pending consent"* còn ở `session-start.md:65` + `memory-budget.json:185`+3 `rollout`, dù đã chạy S144/S151/S152 | run-folder 3 vòng + diary 4.5KB (không còn 1.5KB) |
|
||||
| G-1 | `gap-carry-dropped` HIGH | carry con-trỏ-hoá: `HANDOFF:6`→5 slug · `:13`→6 · `:18`→**26** | `grep -o '\[carry:[a-z0-9-]*\]' \| sort -u \| wc -l` theo dòng |
|
||||
| G-2 | `gap-carry-aged` MED-HIGH | H24-2 **FIRE=0**, streak max 4 — **hệ quả của G-1** (thước mù vì slug rời dạng máy-đọc) | ring2 re-implement detector bằng Python: 22 mark · `carryLines[0]` span :10-:13 = 7 khoá — **khớp 100%** |
|
||||
| G-3 | `gap-decision-sunk` MED-HIGH | spec S153 `:32` "#24 = 3 khoản KHÔNG-KIỂM-ĐƯỢC" — 0 hit trên bề mặt owner | ring2: `grep -rl 'KHÔNG-KIỂM-ĐƯỢC' --include=*.md .` = đúng 3 file, không có bản diễn-đạt-khác |
|
||||
| G-4 | `gap-carry-dropped` MED | `STATUS:636-756` 14 dòng ⚪ = 6 việc distinct; 4/6 không slug lẫn slot | — |
|
||||
| G-5 | `gap-underfill` MED | `crystallized_backfill.target` 210K owner-set, headroom 176.696, **fill thủ-công chưa làm** | ring2: `grep -rn 'source_order' .claude/commands/` = **0** ⇒ FLAG mạnh hơn mức con-đo tự khai |
|
||||
|
||||
## 4. Con KIỂM bắt được gì (giá trị của vòng KIỂM)
|
||||
|
||||
**ring1 — 2 TRƯỢT:**
|
||||
- `H1-21` **F-3 dương-giả** (*"khối S153 thiếu `→ log`"*): phá bằng 3 phép — `STATUS:6` có, `STATUS:471` có dạng markdown-link, file đích tồn tại 9.367B. **Lead bác ĐÚNG** (lead bác độc lập TRƯỚC, ring1 xác nhận SAU, 2 nguồn không trao đổi kết luận).
|
||||
- `H2-21` **TRƯỢT-rìa LOW**: H2 dán SHA sai — 3 đường thêm ở `48f3fef` 18:01:00, không phải `035daec` 18:02:51. Kết luận H2 không đổi; nêu vì H2 dạy "vắng ở porcelain có 2 nghĩa" mà lại dán nhầm chứng.
|
||||
- **5 KHÔNG-CHẤM khai thẳng** (iconv 628/628 · orphan 0/60 · 0-byte 10 file · 2 mục DIFF) = "hết ngân-sách lượt", **không gật cho đủ**.
|
||||
|
||||
**ring2 — 1 TRƯỢT + 1 MISS-thật:**
|
||||
- **M-1 (cả 2 con-đo cùng sót):** vai-STALE **tự liệt** ở `:5` các row ngoài tập cross-check — *`User memory` · `Sub-agents` · `RAG chunks` · `API endpoints` · `FE pages` · `Master data`* — rồi **chỉ đo 3**, bỏ trắng 3. 🔴 *"Biết chỗ máy mù, tự chỉ ra chỗ mù, rồi không soi hết chỗ mù"* = **dừng giữa chừng trong đúng tập-đo mình vừa tuyên**, không phải "ngoài tầm". → đây là nguồn của mục §2.
|
||||
- **TRƯỢT khai-phạm-vi (vai-GAP):** 4 mục nó khai chưa-phủ **đều THẬT và đáng ghi công**, nhưng lời khai **không vét cạn**. 🔴 Nguyên tắc ring2 phát biểu: *"lời khai thiếu-sót cũng phải bị soi tính đầy-đủ, nếu không nó thành lá chắn."*
|
||||
- **6 falsify: 4 HELD / 2 BROKE** — cả 2 BROKE là **giả-thuyết của chính ring2 bị đĩa bác**:
|
||||
- **F-1** nghi vai-STALE trích sai `session-start.md:65` → bị bác: đó là **bẫy mega-line** (`sed | cut -c1-300` cắt mất đoạn chứa câu). Cùng lớp `STATUS.md:6` = 63.104 ký-tự/dòng.
|
||||
- **F-2** nghi drift roster (parse ra `VALID_ROLES=21` + 3 tên lạ `derived-staleness`/`view`/`omission`) → bị bác: **bẫy `]` trong comment** làm range mở lại — đúng bẫy S153 đã ghi, tái phát ở dạng mới.
|
||||
|
||||
## 5. Sổ #53 — ×8 trong 1 phiên, 0 mất dữ liệu
|
||||
|
||||
| vai | tool_uses | lần garble | recover |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| tooling-auditor | 31 → 36 | 1 | resume 1× |
|
||||
| harvest-curator | 27 → 34 | 1 | resume 1× |
|
||||
| lead-stale-auditor | 20 → 23 | 1 | resume 1× |
|
||||
| lead-gap-auditor | 22 → 43 → 48 | **2** (lần 2 trả **y nguyên chuỗi cũ**) | resume 2× |
|
||||
| ring1-audit | 28 → 49 | 1 | resume 1× |
|
||||
| ring2-audit | 26 → 43 → 49 | **2** | resume 2× |
|
||||
|
||||
🔴 **6/6 vai spawn qua Agent-tool đều dính ≥1 lần** ⇒ trong phiên này first-return garble là **mặc định**, không phải ngoại lệ.
|
||||
🔴 **Datum MỚI:** `lead-gap` trả **đúng cùng một chuỗi hai lần** qua 2 lượt độc lập ⇒ lát cắt sai **ổn định theo vai**, không ngẫu nhiên. (Trước nay #53 được mô tả như lát cắt ngẫu nhiên của transcript.)
|
||||
🔴 **Datum phản-bác kỷ-luật-vai:** H2 chỉ ra bất-đối-xứng — 4 lượt land TRƯỚC mốc M9-flush 15:49 **đều vào sổ dù return cũng hỏng y hệt** ⇒ biến quyết định = **thời-điểm quét**, không phải chất lượng return. Đề sửa 1 chữ: *M9 quét đĩa lần cuối SAU dòng END của lượt sau-chót.*
|
||||
|
||||
**Ba lớp giữ phiên sống, thứ tự rẻ→đắt:**
|
||||
1. **ghi-đĩa-trong-lúc-làm** → cứu nội dung (0 byte mất, cả 8 ca)
|
||||
2. **dòng END+TOTAL ở DÒNG CUỐI** → phân biệt *đã đóng* ⟂ *chỉ tồn tại*. Bằng chứng giá trị: `lead-stale` 6.542B→14.296B · `lead-gap` 8.960B→25.809B (**~3×**) · `ring1` 7.404B→29.270B (**~4×**). Pin sớm = mất 2/3 nội dung mà **trông vẫn sạch**.
|
||||
3. **resume-in-session** → lấy lại verdict (8/8 thành công)
|
||||
|
||||
🔴 **Lead tự dính bẫy đếm END:** `grep -c '<!-- END'` trên file ring1 ra **1**, nhưng hit là `:12` — ô bảng **TRÍCH DẪN** END của H1. Đây là `citation-trap self-reference`: matcher bắt **mention** thay **use**. Discriminator đúng = **vị trí dòng cuối**, không phải sự hiện diện chuỗi. Lead suýt pin bản cắt đúng lúc đang cảnh báo người khác về bản cắt.
|
||||
|
||||
## 6. Máy (V5 + V4) — chạy TRƯỚC vai
|
||||
|
||||
- `governance-detectors.ps1` TOTAL **43** + INFORM-only **4** (C11 FLAG-khuôn ×4 @ S151/S152 sub-file) · 0 self-match
|
||||
- `memory-selfimprove-audit.ps1` CRITERIA `A1 A2 A3 B1 B2 HCV` · **GAPS none**
|
||||
- `nhip-no-probe.ps1` `light 1/6 · deep 3/15 ok · tran-bo-nho 0 · run-chua-gom 0 · pull-cach 4 ngay`
|
||||
- `crystallized-backfill.ps1` cap 380K · hotload 609.913B · range [152.478..203.304] tok · headroom **176.696** · target 210K
|
||||
- `distill-shard-probe.ps1` `pending=15 | nguong=15 => IM` ⇒ V4 KHÔNG fire, `ring4-audit` NO-OP đúng luật
|
||||
- `session-counter-tick.ps1 -Session S154` → **27→28**, classify `squash-benign`
|
||||
- `dotnet test` → **532 PASS** (45 D + 487 I), 0 fail / 0 skip
|
||||
- registry-probe `ctx-curator` + `ctx-verifier` → **2/2 ALIVE** (`tool_uses=0` = đúng lệnh, không phải #53)
|
||||
|
||||
## 7. Disposition — CHỜ OWNER, chưa vá gì
|
||||
|
||||
Không mục nào được vá trong lượt @open. Danh sách trình anh ở REPORT.
|
||||
@ -0,0 +1,16 @@
|
||||
# harness-eval — con ĐO (nấc 1/3) · S154 bookend-open · 2026-07-26
|
||||
|
||||
> 🔴 **Ghi-đĩa-trong-lúc-làm** (chống #53): mỗi số ghi NGAY khi máy in, không gom cuối.
|
||||
> Mọi số dưới đây = instrument chạy TƯƠI trong lượt này (2026-07-26 18:37+). CẤM số-từ-trí-nhớ.
|
||||
|
||||
## 0. Tiền-đề đo (ghi trước khi chạy)
|
||||
|
||||
- git status TRƯỚC lượt: ` M .claude/governance/.session-counter.json` · ` M .../sub-ring2-open-S154.md` · `?? .../bookend-open-synthesis.md`
|
||||
- `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` = **git-TRACKED**, md5 PRE = `fe6f3b44e90aeb82c1df23e3cac70c26`
|
||||
- `.claude/agent-memory/.archive-strikes.json` = **untracked**, md5 PRE = `4160ee7158426226a9901ea7083e7f31`
|
||||
- 🔴 KHAI TRƯỚC: `mfe-eval.ps1` GHI `.mfe-state.json` (đúng caveat `mfe.honest_caveats.read_only_scope`) — lead yêu-cầu chạy nên tao CHẠY, và ghi lại md5 POST để lead soát. `memory-archive-gate.ps1` ghi `.archive-strikes.json` (untracked).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Log đo (append theo thứ-tự máy in)
|
||||
|
||||
@ -118,3 +118,86 @@ Tao nghi drift roster ở bề-mặt thứ hai mà chính `agents/README.md:244`
|
||||
**⇒ 8 phép tái-dựng, 6 khớp, 1 lệch-số của con-đo (D-1), 1 lệch-của-LEAD mà con-đo bỏ sót (M-1).**
|
||||
|
||||
---
|
||||
## §5 — THÁCH-CLEAN (BẮT BUỘC) — mở 5/5 mục VERIFIED-CLEAN của vai-STALE
|
||||
|
||||
> Bài @S150/@S153: **CLEAN nguy nhất nằm ở class con-đo tự tuyên 0**, không ở class nó fire nhiều. vai-STALE tuyên `view-stale-header` = 0 và `view-stale-role-desc` = 0 ⇒ tao soi thẳng 2 trục đó.
|
||||
|
||||
| VC# | mục | tao kiểm bằng | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| VC-1 | README roster-count | `ls .claude/agents/*.md \| wc -l` = **24**, trừ README = **23** = `STATUS:456` **23**. 🔴 **Tao đi XA hơn con-đo:** nó chỉ đếm SỐ; tao kiểm **từng TÊN** — 23/23 vai trên đĩa đều được nêu đích danh trong README (min 3 hit/vai). Và bề-mặt thứ 2 (`hmw.js VALID_ROLES`) = **23, set-equal, sai-biệt hai chiều = rỗng** (F-2). | **ĐẠT** (clean thật, còn chắc hơn mức khai) |
|
||||
| VC-2 | `STATUS:441` header | Đọc `:441` = *"mốc gần nhất **S153**"*. @open S154 **chưa có** lần re-ground S154 nào ⇒ S153 vẫn đúng luật *"bump theo lần re-ground giá-trị mới nhất"*. Tao **không** bắt lỗi ở đây dù đang là phiên S154 — bump sớm mới là sai. | **ĐẠT** |
|
||||
| VC-3 | `HANDOFF` (38) | `sed -n '7p' \| grep -o` → `~~(38)~~ ✅ **anh đã VETO + chốt hub-form 3-vai @S153**` — nhãn đã lật, có gạch ngang. | **ĐẠT** |
|
||||
| VC-4 | cổng consent 5 vòng | Đọc `session-start.md` `:271` *"🧊 Vế … **hết hiệu lực @S152** — owner chốt 'các vòng 1→5 auto luôn'"* · `:276` *"AUTO 1 vòng/phiên … 🧊 adopt S141 dạng consent-gated → **superseded**"* · `:280` *"AUTO … supersede consent-gate S141; ĐÂY = nhà canonical"*. Mọi vế retired đều có 🧊 + lineage + mốc. | **ĐẠT** |
|
||||
| VC-5 | `STATUS:452` Tests | `532` và **45 + 487 = 532** (tự cộng), khớp `:471` *"532 test"*. Ca canonical-poison S148 (528) không tái-phát. | **ĐẠT** |
|
||||
|
||||
### 🔴 M-1 — FLAG BỊ SÓT (cả HAI con-đo cùng im) — `view-stale-count` MED
|
||||
|
||||
**`docs/STATUS.md:449` — `| FE pages | **68** | unchanged S54 (ItTicketsPage reassign = in-place 2 app); +1 S52 AttendanceReportPage |`**
|
||||
|
||||
- **source (đĩa hôm nay):** `find fe-admin/src/pages -name '*.tsx'` = **37** · `find fe-user/src/pages -name '*.tsx'` = **29** ⇒ **66**. Ba biến-thể glob của tao (kể-cả `.jsx`, kể-cả bỏ `index.tsx`, mọi độ sâu) đều ra **66**; lead chạy `find` độc-lập cũng **66** ⇒ **2 người · 2 lệnh · cùng số**.
|
||||
- **NEO ĐỊNH-NGHĨA (bắt buộc chỉ ra, không kết ẩu):** đơn-vị lấy từ **chính note của row**: *"**+1** S52 AttendanceReportPage"* (thêm ĐÚNG MỘT file page ⇒ +1) và *"ItTicketsPage reassign = **in-place 2 app**"* (dời page giữa 2 app ⇒ **không đổi** tổng). ⇒ đơn-vị = **số file page, gộp cả 2 app** — đúng phép tao chạy.
|
||||
- **Số học đóng kín (chứng-cứ mạnh nhất, không phải phép đếm trần):**
|
||||
`68` (mốc S54) `− 4` (S61 commit **`79ef8da`** *"xoa module Budget cu (Mig 50)"* xoá `fe-admin/src/pages/budgets/{BudgetCreatePage,BudgetsListPage}.tsx` + 2 file `fe-user/…` tương ứng — đo bằng `git log --diff-filter=D`) `+ 2` (sau `79ef8da` chỉ thêm đúng `fe-admin|fe-user/src/pages/office/OfficeDashboardPage.tsx` — đo bằng `--diff-filter=A`) **= 66** = đúng con số trên đĩa.
|
||||
⇒ Không còn cửa "lệch-định-nghĩa": lịch-sử git giải-thích **trọn vẹn** 68→66.
|
||||
- **Giả-thuyết bị bỏ (khai để không giấu):** tao từng đoán tên file là `Bg_*`; `git log -S 'Bg_' -- fe-admin/src/pages` = **0 hit** ⇒ **bỏ**. Tên thật là `BudgetCreatePage`/`BudgetsListPage`.
|
||||
- **Vì sao cả 2 con-đo sót — bất-đối-xứng CHỐNG-BÀO-CHỮA:** vai-STALE **tự tay liệt** ở `:5` các row NGOÀI tập cross-check của máy — *"`User memory` · `Sub-agents` · `RAG chunks` · **`API endpoints`** · **`FE pages`** · **`Master data`**"* — rồi **chỉ đo 2 trong số đó** (`User memory`→FLAG-1, `RAG chunks`→FLAG-4), đo thêm `Sub-agents` (clean), và **bỏ trắng 3 row còn lại**. Nó **biết chỗ máy mù, tự chỉ ra chỗ mù, rồi không soi hết chỗ mù**. Đây không phải "ngoài tầm" — đây là **dừng giữa chừng trong đúng tập-đo mình vừa tuyên**.
|
||||
- **Hại cụ-thể:** row nằm trong bảng CURRENT STATE = nguồn `/tiep` nạp lại (`tiep_reload.sources[0]` = *"STATUS dòng CURRENT + bảng CURRENT STATE"*) ⇒ mỗi lần nối mạch, số sai được nạp lại như sự-thật. Và nó **im lặng nuốt một sự-kiện kiến-trúc** (module Budget bị xoá S61) — cùng lớp `canonical-poison` S148, khác ở chỗ không ai bắt hộ vì máy không resolve row này.
|
||||
- **resolve:** `:449` = **66** + đổi neo *"re-ground S154 (`find fe-*/src/pages -name '*.tsx'`)"*; ghi kèm 68→66 = −4 Budget(S61) +2 Office. Hết flag khi số ô khớp lệnh đếm ghi ngay trong note.
|
||||
|
||||
### 🔴 FINDING CẤP HỆ-THỐNG (mạnh hơn 3 finding lẻ)
|
||||
|
||||
Ba row lệch trong **cùng một phiên** — `User memory` 31↔53 · `RAG chunks` 2447↔2449 · `FE pages` 68↔66 — **đều nằm ngoài** `$canonRows` của máy (`governance-detectors.ps1:204-208` chỉ resolve `{mig, table, gotcha, test, menu, policy}`). Tao đo **trọn 7 row ngoài tập** để không kể chuyện bằng số tổng:
|
||||
|
||||
| row ngoài tập-đo máy | view | tao đo | |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| User memory | 31 | **53** | ✗ lệch (FLAG-1) |
|
||||
| RAG chunks | 2447 | **2449** | ✗ lệch (FLAG-4) |
|
||||
| FE pages | 68 | **66** | ✗ lệch (**M-1, không ai bắt**) |
|
||||
| Sub-agents | 23 | **23** | ✓ |
|
||||
| Skills | 6 | **6** | ✓ |
|
||||
| API endpoints | ~253 | 256 (`[Http*]` controller) | ~ có dấu `~` nên **không kết**; đơn-vị chưa neo |
|
||||
| Master data (prod) | 71 WorkItems | — | **chưa đo** (cần DB prod, ngoài tầm @open) |
|
||||
|
||||
⇒ **4 row đo được ⇒ 3 lệch**; 2 row clean đúng là 2 row có neo-đếm rẻ (`ls`). **Luận-điểm:** thứ máy không soi thì trôi — mặc định là DRIFT, không phải mặc định sạch. Kiến-nghị **cơ-chế** (mở rộng `$canonRows`, hoặc gắn lệnh-đếm vào từng row) chứ không phải 3 lần vá số lẻ. 🔴 Quyền đổi số/policy = **của anh**; tao chỉ nêu.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — KIỂM KHAI-PHẠM-VI của vai-GAP (`:199-207`)
|
||||
|
||||
**Bốn mục nó khai chưa phủ đều THẬT và đáng ghi công** (carry-aged bị FLAG-1 che · 9 khối `<details>` gập · `migration-todos.md` · bookend @close chưa tồn-tại). Khai thiếu-sót chủ-động = đúng kỷ-luật; mục 4 còn chặn đúng bẫy "sổ bền TRẮNG lúc @open ⇒ đừng FLAG".
|
||||
|
||||
**Nhưng câu mở đầu là một khẳng-định VÉT CẠN** — *"Cái **THỰC SỰ** chưa phủ lượt này, khai thẳng"* — nên tao chấm nó như claim vét-cạn, và nó **thủng 2 chỗ**:
|
||||
|
||||
1. 🔴 **Bề mặt `broadcasts/inbox/` — không phủ, không khai, không nhắc một chữ.** Đây **trong turf** của nó: `gap-decision-sunk` = *"quyết-định-đang-treo không được surface lại nên chìm luôn"*, mà thư governance đến chờ adopt chính là quyết-định treo. Nó **có** mở `broadcasts/outbox` (để chứng minh FLAG-3) ⇒ **biết kênh này tồn tại**, chỉ soi chiều ĐI mà bỏ chiều ĐẾN. Tao soi hộ: 65 thư inbox đối-chiếu `docs/governance/adap-reports/` ⇒ **mọi thư `Governance-*`/`Agent-*` đều có adap-report, trừ đúng 1** (`2026-07-04-Governance-notify-harness-full-recheck.md`) — tên mang chữ *notify* nên quy-ước có thể miễn. ⇒ Tao **KHÔNG nâng thành FLAG** (thiếu neo quy-ước; đúng bài "không vu-oan"), nhưng **bề mặt bị bỏ im lặng là có thật**.
|
||||
2. **`gap-owner-specifics` chỉ soi 1 phiên.** Nó khai *"Đã soi **4 chỉ-thị owner của S153**"* rồi kết 0. Nhưng `HANDOFF:19` đang giữ ~19 slot có số **(4)…(32)** từ các phiên TRƯỚC — chỉ-thị cũ mất specifics thì honest-zero này không chạm tới. Giới-hạn-1-phiên đó **không nằm trong 4 mục khai**.
|
||||
|
||||
**Verdict khai-phạm-vi: TRƯỢT** — trượt ở **tính vét-cạn của lời khai**, KHÔNG trượt ở 4 mục đã khai (cả 4 đúng). Đây đúng thứ tao được lập ra để bắt: *lời khai thiếu-sót cũng phải bị soi tính đầy-đủ*, nếu không nó thành lá chắn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §7 — KHUYẾT-TẬT NGOÀI FLAG (không hạ verdict FLAG, nhưng phải ghi)
|
||||
|
||||
- 🔴 **D-1 — số không tái-dựng được (vai-STALE, FLAG-2).** Nó viết *"`git show 11db5ef -- …lead-stale-auditor.md` = **2 hunk**, cả 2 nằm trong khối `## Nhịp`"*. Tao đo: `git show … | grep -c '^@@'` = **1** (đúng một hunk `@@ -48,10 +48,13 @@`). Bên trong hunk có **2 thay-đổi** (đổi tiêu-đề + thay dòng `light_every`/`deep_every`) — nhiều khả năng nó đếm *thay-đổi* rồi gọi là *hunk*. **Kết-luận load-bearing vẫn ĐÚNG** (mọi thay-đổi nằm trong khối `## Nhịp`; hunk phủ dòng cũ 48-57 ⇒ **0 chạm dòng 4**) nên FLAG-2 giữ **ĐẠT**. Nhưng đây đúng lớp *"số không dựng lại được"* tao nêu @S150 — lần này nó **có** kèm lệnh nên tao bắt được ngay: đó chính là giá-trị của việc dán lệnh.
|
||||
- **D-2 — một trong ba địa-chỉ của honest-zero không có token.** vai-GAP dẫn *"sự-cố #53 CÓ vết bền: session-log §5:59 + **adap-report datum-5** + thư hub datum-5"*. Đo: session-log `grep -c '#53'` = **2** ✓ (kèm *"#53 = 14-cận-dưới phiên này"*), thư hub = **1** ✓, nhưng `adap-reports/2026-07-25-…-vong-ctx.md` = **0**. Bản-chất honest-zero (**sự-cố CÓ vết bền**) vẫn đứng nhờ 2 nguồn còn lại ⇒ chấm **ĐẠT**; riêng địa-chỉ thứ 3 nên sửa hoặc bỏ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §8 — TỔNG (khép sổ)
|
||||
|
||||
| nhóm claim | n | ĐẠT | TRƯỢT | KC |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| FLAG vai-STALE | 5 | 5 | 0 | 0 |
|
||||
| FLAG vai-GAP | 5 | 5 | 0 | 0 |
|
||||
| VERIFIED-CLEAN vai-STALE | 5 | 5 | 0 | 0 |
|
||||
| BÁC `gap-incident-unrecorded`=0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|
||||
| BÁC slot (39) + turf-handoff → vai-STALE | 1 | 1 | 0 | 0 |
|
||||
| honest-zero `gap-owner-specifics`=0 | 1 | 0 | 0 | **1** |
|
||||
| khai-phạm-vi "THỰC SỰ chưa phủ" | 1 | 0 | **1** | 0 |
|
||||
| **TỔNG** | **19** | **17** | **1** | **1** |
|
||||
|
||||
- **KC (1):** `gap-owner-specifics`=0 — tao **không** tự đối-chứng 4 chỉ-thị S153 verbatim trong lượt này ⇒ **từ chối ĐẠT-ảo**, ghi KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC thay vì gật.
|
||||
- **Điểm SÁNG đáng ghi (khe S149 đã đóng):** @S149 tao bắt *seam giữa 2 vai* — `lead-omission` đẩy-turf sang `view-*` rồi thả, **không vai nào ôm**. Lượt này vai-GAP đẩy slot (39) RAG sang turf `lead-stale-auditor`, và vai-STALE **THỰC SỰ ôm** (FLAG-3). Cùng một vật, 2 vai giao đúng tay ⇒ **khe đã bịt**, có bằng-chứng.
|
||||
- **Bổ-sung của tao (không thuộc 19 claim):** **1 M-1** (`STATUS:449 FE pages` 68↔66, `view-stale-count` MED) + **1 finding cấp hệ-thống** (mọi row ngoài `$canonRows` mặc định drift: 4 row đo được ⇒ 3 lệch) + **2 khuyết-tật** D-1/D-2.
|
||||
- **Kỷ-luật vai:** propose-only, chỉ ghi file này; KHÔNG soi lead trực-tiếp (dùng bề-mặt lead chỉ để **kiểm việc 2 con-đo**); no-self-exempt — tao KHÔNG phải `lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`; tuần-tự C4b thoả (mtime tao > 18:16).
|
||||
|
||||
<!-- END sub-ring2-S154 · TOTAL=19 CLAIM · ĐẠT=17 TRƯỢT=1 KHÔNG-CHẤM=1 -->
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user