wal: flush 20260809T2231
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,57 @@
|
||||
# harness-eval-return — @bookend-close S185 (lead scribe NGAY theo §2.1.9(c))
|
||||
|
||||
> Vai trả 2026-08-09 ~22:30 · label `Vòng-3 harness-eval close s185` · 0-garble · PIN input = `script-arm-output.md` (22.950 B, SAU-harvest f-bis)
|
||||
|
||||
EVAL: MIXED — 36 trục đo / 11 signal
|
||||
|
||||
## 0. PROVENANCE
|
||||
- Lane PIN = `script-arm-output.md` (22.950 B, mtime 22:17:26). Lane LIVE = vai TỰ chạy lại 4 máy (measure · probe · gate-DRY · backfill) → **4/4 byte-exact vs PIN** (28/28 dòng l1 · NHIP-NO từng ký tự · A7 429/429 · headroom 134.573).
|
||||
- `mfe-eval.ps1` = **PIN-ONLY cố ý không chạy lại** (nó GHI `.mfe-state.json` — read_only_scope); bằng chứng chạy tươi: state `"at": "2026-08-09"` mtime 22:17.
|
||||
- Control-dương đĩa: stat thô 8 MEMORY.md **8/8 khớp byte-exact** (reviewer 31341 · ring2 31781 · tooling 30981 · lead-stale 30852 · harvest 28071 · impl-be 25515 · harness-eval 15469 · office-doc 3323).
|
||||
- Containment: 4 lệnh read-only (gate `-Apply` mặc định false, dòng 223-224); git status sau lượt: 0 file agent-memory. Caveat S173 giữ: Stop-hook auto-commit agent-memory ⇒ backstop phải soi `git log` wal-commit, không chỉ working-tree.
|
||||
|
||||
## 1. BẢNG 36 TRỤC (tự-cộng-lại: 12 HEALTHY + 9 REGRESSION + 8 MIXED + 4 INFORM + 1 ngoài-trục + 2 không-đo-được = 36 ✓)
|
||||
|
||||
REGRESSION (9):
|
||||
- **T5 l1 > autoinject_cap 25.600 = 5 vai:** ring2 31.781 (124,1%) · reviewer 31.341 (122,4%) · tooling 30.981 (121,0%) · lead-stale 30.852 (120,5%) · harvest 28.071 (109,7%) — vi phạm rule "keep < autoinject_cap".
|
||||
- **T6 l1 > soft_cap 30.720 = 4 vai** (ring2 · reviewer · tooling · lead-stale) — tới ngưỡng curate L1→L2.
|
||||
- **T9 baseline `measured` mục-rữa:** 16/17 row lệch; đỉnh harness-audit +998,6% · harness-eval +899,9% · harness-refine +836,0% · lead-stale +825,9% · lead-gap +556,8%.
|
||||
- **T10 coverage baseline:** 17 số-thật + 2 seed-0 + **9 vai KHÔNG row** (back-end-rev-style · ctx-audit · ctx-curator · ctx-verifier · database-rev-style · front-end-rev-style · ring1 · ring2 · ring4) = 28 ✓.
|
||||
- **T11 mốc tự-hẹn re-sync 2026-08-01 TRỄ 8 ngày** dù audit tháng đã chạy 08-07 (S179); row harness-eval vẫn `1547` + "first-run pending".
|
||||
- **T16 archive-gate:** 5 over-cap → **1 PROPOSE** (ring2 strike-2, after-est ~23.102, move 2 lowest-value) + **4 WARN** (harvest/reviewer/tooling value-floor · lead-stale keep-floor).
|
||||
- **T27 hotload floor 736.281 B** (STATUS 234.644 · HANDOFF 196.350 · gotchas 120.260 · migration-todos 88.151 · README 60.723 · ACTIVE-MARKS 36.153).
|
||||
- **T28 headroom 134.573 tok < target owner 210.000 — thiếu 75.427** ("headroom binds").
|
||||
- **T31 deep-audit OVERDUE 19/15** (quá 4 tick; xác nhận 2 nguồn probe + counter).
|
||||
|
||||
HEALTHY chính (12): T1 PIN-vs-LIVE 4/4 · T2 control 8/8 · T4 roster 28 đo đủ · T12 l2_index MAIN-only max 68,1% (split cicd 9.682+13.906=23.588 chứng minh đúng) · T13 **A7 429/429 PASS** (tự cộng per-sub ✓) · T20 MFE exit-0 có số (2 kỳ từng khai N/A SAI LOẠI) · T22 FIT 2,71% worst-case PASS · T23 per-role 22/23=100% (5 N/A-by-construction) · T25 Goodhart strikes phẳng 25=baseline · T26 age-band 4 mark >30d KEPT đúng thiết-kế · T29 CB precondition MET · T30 light 3/6 sạch.
|
||||
|
||||
MIXED đáng chú ý: **T7 cận-cap:** impl-be 25.515 = **99,7% (còn 85 B)** · ctx-audit 97,4% · lead-gap 94,7% · ring1 93,3% · cicd 93,0% ⇒ 10/28 vai ≥80% cap. **T17 strike ĐĨA ⟂ DRY:** DRY in 5 strike nhưng đĩa chỉ {ring2=1, inv-cb=1}, 24/26 khoá =0 — máy tự khai "NOT persisted (run with -Apply)". **T19 strike tồn dư** inv-cb=1 nhưng l1 71,1% không-over (strike cũ không clear). **T24 MFE impl-fe 12/13 = 92%** (S172/S173 = 85% ⇒ hướng TỐT LÊN). **T32 run-chua-gom 1** = run bookend đang mở tự đếm (hình dạng S159/S173). **T14 index-freshness proxy:** 6/10 `_INDEX.md` cũ hơn archive non-gist mới nhất (reviewer lag ~9,4 ngày) — mtime = proxy, mark RC-…10-29-11 nói age = false-proxy ⇒ tín-hiệu CẤP THẤP.
|
||||
|
||||
KHÔNG-ĐO-ĐƯỢC (2, có lý-do — đúng luật (k)(v)): **T35 độ-giữ vai-tự-ghi** (C11 ngoài 5-máy-PIN; số thay thế đọc-đĩa: 13/28 diary mtime hôm nay · 6/28 chứa "S185" · control "S1"=28/28) · **T36 tuổi-gist** (budget tự khai "CHUA CO MAY").
|
||||
|
||||
NGOÀI-TRỤC (1): **T34 NHIP vế-5 `so-yc treo 5 / nhac2+ 2`** — sổ yêu-cầu owner, nêu verbatim để lead định-tuyến. (Brief nói "4 vế" — máy in **5 vế**.)
|
||||
|
||||
## 2. HAI CAVEAT ĐỌC TRƯỚC
|
||||
(a) **Mẫu-số đổi 23→28** — so 2 mốc chỉ được so số TUYỆT ĐỐI. (b) **Tăng-sau-harvest = kỳ-vọng; vượt-cap = TRẠNG-THÁI** — REGRESSION T5/T6 phán trạng-thái so luật budget, KHÔNG phán nguyên-nhân, không trục nào đọc thành "rò".
|
||||
|
||||
## 3. CHUỖI HEADROOM 7 MỐC (liệt đủ trước khi trừ — luật sau erratum S173)
|
||||
181.228 (S153) → 172.247 → 165.767 (S162) → 160.924 (S163) → 152.968 (S169) → 148.183 (S173) → **134.573 (S185, MÁY)** — đơn-điệu giảm, chưa đảo chiều; khoảng S173→S185 là GỘP nhiều kỳ (S179 không có số máy). Hotload: 596.316 → 695.451 → 736.281 (cùng caveat gộp-kỳ).
|
||||
|
||||
## 4. ERRATUM TỰ BẮT (diary S173 của chính vai — lead single-writer, vai chỉ báo)
|
||||
Entry S173 viết *"probe chỉ đo soft_cap 30720 nên '0 over' giấu nhóm này"* — **SAI ngay lúc viết**: `nhip-no-probe.ps1:115` đọc `autoinject_cap_bytes` 25.600, bản tại `c2d01f0d` (S152/S153) y hệt. Phần còn đúng: nhị-phân "0 over" vẫn giấu phân-bố cận-cap. Lớp lỗi: số-đo-NGOÀI đúng, câu-nói-VỀ-máy-đo sai.
|
||||
|
||||
## 5. ĐỀ-XUẤT-SIGNAL (11 — action là việc harness-refine)
|
||||
1. Cụm vượt trần L1: 5 vai >25.600 (4 vai >30.720) — vượt autoinject nghĩa là KHÔNG inject trọn khi spawn, mất đuôi không ai báo.
|
||||
2. impl-be còn **85 B** (99,7%) — một dòng append là vượt.
|
||||
3. lead-stale WARN keep-floor: drain hết mức after-est ~30.214 **VẪN > cap** — cơ-chế tự-giải không đủ.
|
||||
4. A6 gần như không tiến được: mọi lần chạy đều DRY ⇒ strike không persist ⇒ chỉ ring2 (1 strike đĩa sẵn) chạm PROPOSE.
|
||||
5. Baseline `measured` mục-rữa 16/17 + mốc tự-hẹn trễ 8 ngày.
|
||||
6. 9 vai mù baseline — gồm ring2 (vai duy nhất đạt PROPOSE lại không có row) = double-blind, hình dạng S173 trên bộ vai khác.
|
||||
7. Headroom 134.573 < target 210.000 (thiếu 75.427), floor đơn-điệu 7 mốc.
|
||||
8. deep OVERDUE 19/15 — light sạch làm dòng probe đọc "gần ổn", chỉ vế deep hỏng.
|
||||
9. A7 một-chiều (pointer-có → resolve; KHÔNG kiểm chiều ngược pointer-THIẾU); proxy 6/10 index cũ hơn archive — tín-hiệu cấp thấp chưa máy.
|
||||
10. MFE impl-fe 12/13 = 92% — **hướng tốt lên** (S172: 85%), refine đừng đọc ngược.
|
||||
11. 2 trục không máy (tuổi-gist · độ-giữ-tự-ghi) — im lặng KHÔNG phải vì sạch.
|
||||
|
||||
## 6. ĐỐI-CHIẾU BRIEF
|
||||
"16 khối + 7 tệp" — đĩa: 21 file agent-memory chạm hôm nay (13 MEMORY.md + 7 topic-file reviewer + 1 .mfe-state.json); 7 tệp copy khớp đúng 7; "16 khối → 13 file" không mâu thuẫn (khối ≠ file). Chênh "13 mtime hôm nay vs 6 chứa S185" có 2 cách đọc hợp lệ (harvest mang nhãn phiên NGUỒN) — vai không phán, lane H2.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user