wal: flush 20260718T0051
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,50 @@
|
||||
# sub-implementer-backend-0 — LANE L1 (adap wave 3 bản, run S138)
|
||||
|
||||
> Role: implementer-backend (scope-grant governance-file per n-1 / tiền-lệ S135-S136). Lane L1 = CHỈ 4 file `.claude/commands/{session-start,session-end,pause,tiep}.md`. Add-only, 0 heading mới, 0 con-số config chạm, KHÔNG commit.
|
||||
|
||||
## BƯỚC 1 — BASELINE (đo TRƯỚC khi sửa; `grep -c '^#'` khớp acceptance)
|
||||
|
||||
| File | heading `^#` (baseline) | MASTER-CHECKLIST (baseline) | `BƯỚC 0` (baseline) |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| session-start.md | **26** | 0 | 8 |
|
||||
| session-end.md | **28** | 0 | 5 |
|
||||
| pause.md | **7** | 0 | 0 (pause dùng "5 bước", KHÔNG "BƯỚC 0" — acceptance BƯỚC-0-intact chỉ áp session-start) |
|
||||
| tiep.md | **14** | 0 | 3 |
|
||||
|
||||
- `find .claude docs -iname '*checklist*.md'` baseline = **8 file** (liệt kê trong self-verify) → kỳ-vọng SAU = 8 (0 file mới). Sub-MD của lane KHÔNG chứa "checklist" trong tên → không ảnh hưởng count.
|
||||
|
||||
## Kế hoạch chèn (đọc spec v2 §② (B)(C1)(C6i) + bảng ③ row L1)
|
||||
|
||||
Điểm chèn per-file (đã xác định từ đọc TRỌN 4 file):
|
||||
- **session-start.md**: (a) §2.1.2 mirror-C1 ngắn (sau dòng 134); (b) Phase 3 — MASTER-CHECKLIST khuôn ĐẦY-ĐỦ 2 tầng, chèn giữa code-fence REPORT (đóng `:254`) và `### SOLUTION_ERP report` (trỏ work-state §2.1.5 làm nguồn).
|
||||
- **session-end.md**: (a) §L.b(c) ĐẦU khối — 2 câu đóng-băng bề-mặt-đo VERBATIM (prepend head bullet (c), nối `·` giữ nguyên nội-dung cũ); (b) Item 3-bis code-block — +2 dòng `memory-triple: do-record=…`; (c) §L.b(j)(iv) — +1 dòng luật-số sàn-5 "khối chờ-anh HANDOFF LUÔN đánh số"; (d) Phase 4 — MASTER-CHECKLIST "TỔNG-HỢP CHỐT".
|
||||
- **pause.md**: bước 5 — +ý-6 MASTER-CHECKLIST rút-gọn (đổi "năm ý"→"sáu ý" cho coherent — prose, KHÔNG heading/floor).
|
||||
- **tiep.md**: §3-bis BOLD-BLOCK trong section 3 (sau nội-dung §3, trước `## 4.`) — MASTER-CHECKLIST cập-nhật từ WAL reconciled.
|
||||
|
||||
## BƯỚC 3 — SELF-VERIFY (POST-EDIT, số THẬT)
|
||||
|
||||
### Acceptance row L1 (bảng ③)
|
||||
| Kiểm | Kỳ-vọng | Đo THẬT | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| grep `MASTER-CHECKLIST` = 4/4 file (≥1) | 4/4 | ss=1 · se=2 · pause=1 · tiep=1 | ✅ PASS |
|
||||
| `find .claude docs -iname '*checklist*.md'` delta | 0 file mới | 8 → 8 | ✅ PASS |
|
||||
| heading `grep -c '^#'` TRƯỚC=SAU từng file | bằng | ss 26=26 · se 28=28 · pause 7=7 · tiep 14=14 | ✅ PASS |
|
||||
| "BƯỚC 0" echo session-start intact | còn nguyên | grep=8 (baseline 8); section BƯỚC 0 KHÔNG chạm (edit ở §2.1.2 + Phase 3) | ✅ PASS |
|
||||
| diff 0 chạm con-số config/nhịp | 0 | 10/10 config-token trên dòng (c) PRESERVED (>~30KB·≥7d·0.85·keep-floor 5·2-strike·183KB/5·0=OFF·≤1/N=3·repeat≥2·%/4-bucket); 0 cadence/budget/threshold đổi | ✅ PASS |
|
||||
| add-only (0 heading/section/floor bị hạ) | add-only | 26 insertions / 2 deletions; 0 dòng thêm bắt-đầu `#` (`grep '^\+#'`=none) | ✅ PASS |
|
||||
| dry-run EM in-thử khối từ WAL/HANDOFF | EM-side | khuôn sẵn-sàng: 4 nhóm + "(trống)" tường-minh + nhóm-3 chờ-anh CÓ SỐ → em-main in-thử post-land | ⏳ EM-side |
|
||||
|
||||
### 2 deletion (đều content-preserving modification, KHÔNG floor/heading):
|
||||
1. `Báo đúng năm ý:` → `Báo đúng sáu ý:` (pause) — coherence theo ý-6 THÊM; "năm/sáu" = đếm-số-ý tự-quy-chiếu, KHÔNG phải con-số config/nhịp.
|
||||
2. Dòng `- **(c) chore-flag:** agent L1 >~30KB…` (session-end) — PREPEND freeze C1 tại ĐẦU khối (c) + nối `· `; TOÀN BỘ nội-dung gốc + 10 config-token GIỮ NGUYÊN (verify grep 10/10).
|
||||
|
||||
### Điểm chèn thực-tế (file:anchor)
|
||||
- session-start.md: §2.1.2 (sau bullet L1-over-cap) mirror-C1 ngắn trỏ canonical · Phase 3 (giữa code-fence REPORT đóng + `### SOLUTION_ERP report`) MASTER-CHECKLIST khuôn ĐẦY-ĐỦ 2-tầng.
|
||||
- session-end.md: §L.b(c) ĐẦU khối freeze VERBATIM · Item 3-bis code-block +2 dòng `memory-triple: do-record=…` · §L.b(j)(iv) +1 dòng 🔢 Luật-số sàn-5 · Phase 4 (giữa code-fence + `### SOLUTION_ERP report (per-session)`) MASTER-CHECKLIST "TỔNG-HỢP CHỐT".
|
||||
- pause.md: bước 5 ý-6 MASTER-CHECKLIST rút-gọn + "năm→sáu".
|
||||
- tiep.md: §3-bis BOLD-BLOCK (`>`) trong section 3 (sau §3 content, trước `## 4.`).
|
||||
|
||||
### ISOLATION (cho em-main audit)
|
||||
- Lane L1 CHỈ ghi: 4 command file (granted code-disjoint) + `sub-implementer-backend-0.md` (run-folder). KHÔNG commit.
|
||||
- ⚠️ `git status` CÓ `.claude/governance/.session-counter.json` (M) — 🔴 **KHÔNG phải write của lane L1**: đó là **H24 tick của LEAD/harness** (counter 12→13, last_ticked_session S138→S139 + append audit-trace "ancestor-check FAIL-LOUD lần 3 / dangling-head"). Lane L1 KHÔNG bao giờ chạm file counter. Em-main nhận-diện = tick của chính mình, KHÔNG phải residual sub.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,34 @@
|
||||
# sub-implementer-backend-1 — Lane L2: governance-detectors.ps1 +C6 cite-2-nấc + H24-4 pending-flip
|
||||
|
||||
> 🔴 **ON-BEHALF — em-main scribe.** Lane L2 (`wf_f9981ae5-903`, agent `ae70e5ce867312510`, opus MAX worker-tier) **#53-garble**: hoàn tất code + C6 fault-inject, chết TRƯỚC StructuredOutput ngay sau khi sửa harness-bug (transcript event [114-115] = Edit faultinject.ps1 xong → im). Sub-file này do EM MAIN ghi SAU VERIFY-đĩa (2 nguồn: transcript-forensics 812KB + em-main re-run THẬT). Đúng thang recovery `feedback_agent_return_garble_recover` bước (0) WRITE-lane→disk-truth.
|
||||
|
||||
## Deliverable trên đĩa (verified)
|
||||
|
||||
- `scripts/governance-detectors.ps1`: **+260 insertions / 0 deletions** (add-only tuyệt-đối — `git diff --stat`).
|
||||
- Isolation SẠCH: porcelain chỉ có file được giao + file L1 + counter (tick lead) — 0 residual.
|
||||
- Clean-diff proof (lane tự đo, transcript [107]): orig-script vs new-script cùng exit 0, TOTAL=45; output-diff = 9 added / 0 removed / **0 FOREIGN lines** — mọi dòng thêm thuộc 2 detector mới, 0 dòng detector cũ đổi. (Shift 135→138 lúc đo giữa chừng = edit đồng-thời của lane L1 vào session-end.md, KHÔNG phải của L2.)
|
||||
|
||||
## Acceptance row L2 (bảng ③ spec v2) — đo THẬT
|
||||
|
||||
| Mục | Kết quả | Nguồn đo |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Fault-inject C6 **7/7** | PASS cả 2 chiều: dead-file FLAG · correct IM · fenced IM · past-eof FLAG · backtick IM · anti-Goodhart 2-cite-cùng-dòng FLAG đúng 1 · dòng-🧊 IM (+exit-0) | lane chạy [110]→[113] "all 7 PASS" **+ em-main RE-RUN xác-nhận** |
|
||||
| Fault-inject H24-4 **6/6** (+bonus) | PASS cả 2 chiều: stamped-same-frag **FLAG** (răng) · superseded IM · not-stamped IM · diff-fragment IM (bonus M-3) · backtick-token IM · **midline-PrevS vẫn-quét + FLAG** (chứng M-1) · lineage-sau-boundary IM (+exit-0) | **em-main RE-RUN** harness lane để lại (sau khi vá nốt harness-bug — xem Sự-cố) |
|
||||
| Live-run repo thật | H24-4 = **0 flag** (designed first-run; boundary parse ĐÚNG "lines 1..8, boundary at line 9" — HANDOFF:7 'Prev S134' giữa dòng KHÔNG cắt) · C6 = **0 flag**, scanned 40 file, count RIÊNG · **TOTAL = 45 GIỮ NGUYÊN** · exit-code **0** · self-exclusion 0 self-match (C4) | em-main chạy `governance-detectors.ps1` post-land |
|
||||
| ASCII-only (#30) | **0 byte >127** toàn file | em-main `ReadAllBytes` đếm |
|
||||
| Suite cũ 0 flag mới | 0 FOREIGN lines trong output-diff (clean_diff.ps1) + TOTAL 45=45 | lane [107] + em-main live-run |
|
||||
|
||||
**VERDICT: PASS 5/5 acceptance** — trong đó fault-inject H24-4 hoàn tất bởi EM MAIN (lane chết trước rerun).
|
||||
|
||||
## Sự-cố + recovery (trung-thực)
|
||||
|
||||
1. Lane chạy 13 ca lần đầu [110]: **C6 7/7 PASS ngay**; H24-4 fixture KHÔNG được tạo → 2 ca FAIL **do bug ở HARNESS TEST** (faultinject.ps1), KHÔNG phải ở detector: biến `$h` (temp-dir) và `$H` (mảng lines HANDOFF) là CÙNG MỘT biến (PowerShell case-insensitive) — đúng cái bẫy mà chính script cảnh-báo ở `:813`.
|
||||
2. Lane rename `$h`→`$h244dir` ở khai-báo [114] nhưng **sót 4 chỗ dùng cũ** (`:83` `:97` `:99` `:108`) rồi chết.
|
||||
3. Em-main vá nốt 4 chỗ → rerun: **C6 8/8 + H24-4 8/8 PASS** (13 ca chính + bonus + 2 exit-0). Harness + output lưu `%TEMP%\gov-faultinject.txt`.
|
||||
|
||||
## memoryDelta (ON-BEHALF — lead ghi sau VERIFY-đĩa)
|
||||
|
||||
- **task:** Lane L2 spec v2 S138: +2 detector INFORM-only vào governance-detectors.ps1 — C6 cite-2-nấc (dead-file + line>EOF, Test-Quoted + 🧊-skip + adap-reports-exclude + basename-index resolve) + H24-4 pending-flip (HANDOFF current-segment boundary `^\*\*Prev S`, split ` · `/` ; ` cùng-mảnh, × ACTIVE-MARKS stamped/RESOLVED).
|
||||
- **verdict:** PASS 5/5 acceptance — add-only +260/0, fault-inject 13/13 (C6 do lane, H24-4 do em-main hoàn tất), live-run TOTAL 45 giữ + 2 net mới 0-flag count-riêng + exit-0 + ASCII 0-byte>127.
|
||||
- **learned:** (1) Fault-inject harness CŨNG là code PowerShell — bẫy `$h`/`$H` case-insensitive cắn chính harness dù script-đích đã né (`:813`); test-harness cần cùng kỷ-luật đặt tên như production. (2) Khi 2 lane cùng chạm bề-mặt đo (L1 sửa session-end.md nằm trong scan-scope của L2), số đo giữa-chừng trôi (135→138) — clean-diff PHẢI so orig-vs-new trên CÙNG snapshot cây, đừng so 2 lần chạy khác thời-điểm.
|
||||
- **surprise:** #53 lần này cắt đúng giữa fix-harness-bug (Edit xong → chết trước rerun) — vật-liệu sống-sót (harness đã-sửa-1-nửa trên scratchpad) đủ để em-main nối tiếp trong ~3 edit; "ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm" cứu được cả khi thứ trên đĩa là test-harness chứ không phải deliverable.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user