wal: pause
This commit is contained in:
139
docs/governance/carry-disposition-S196.md
Normal file
139
docs/governance/carry-disposition-S196.md
Normal file
@ -0,0 +1,139 @@
|
||||
# Disposition 52 slug `[carry:*]` — chạy @S196 (phiên-LOGIC L17)
|
||||
|
||||
> **Lệnh owner `YC-038` (2026-08-14):** *"disposition 52 slug -> OK"*.
|
||||
> **Nguồn tập:** `docs/HANDOFF.md:44` khối RE-STAMP CARRY @S191 — **52 slug uniq** (`ring2-audit` @S196 tái dựng độc lập, khớp chính xác 52).
|
||||
> 🔴 **KHAI SCOPE (bắt buộc — `ring2` @S196 §4b):** con số **52** là của **khối `:44`**. Tập slug trên ĐĨA phụ thuộc scope: `docs/` = **71** · tracked trừ `workflows/runs` = **72** · toàn tracked = **86**. Bảng này disposition **đúng 52 của khối :44**, KHÔNG phải toàn tập đĩa.
|
||||
> 🔴 **Luật chấm:** mỗi slug đúng **1 nhãn** {ĐÓNG · MỞ · CHƯA ĐO ĐƯỢC} kèm bằng chứng. **CẤM làm tròn "không thấy" thành "đã đóng"** — hướng hỏng phải nghiêng về *giữ mở*, không về *đóng ẩu*.
|
||||
|
||||
## Vì sao lời hẹn này trôi 3 bookend
|
||||
|
||||
`lead-gap-auditor` @S196 F-2 đo: `grep -rn "disposition per-slug"` = **7 hit, 7/7 đều là lời NHẮC, 0 hit là kết quả**; chuỗi hoãn **S192-open → S195-close → S196-open**. Nguyên nhân cơ học: lời hẹn neo vào chữ **"bookend kế"** ⇒ **tự gia hạn mỗi lượt, không bao giờ quá hạn**. Đề xuất rẻ hơn của S192 (*đổi chữ thành mốc SỐ thật*) cũng không được lấy. Và **0 slug nào gánh việc này** — nó chỉ sống trong ngoặc đơn của chính khối nó hẹn.
|
||||
|
||||
## 🔴 Phát hiện chính — khối ":52 slug MỞ" đếm THỪA
|
||||
|
||||
**15/52 slug đã được đánh ĐÓNG tường minh NGAY TRONG chính `HANDOFF.md`**, nhưng khối RE-STAMP vẫn liệt chúng là "mở".
|
||||
**Cơ chế:** nghi-thức RE-STAMP tự khai *"dựng từ nguồn = grep `[carry:*]` toàn file − slug có dấu ✅ĐÓNG"*. Nhưng dấu đóng trong file này viết bằng **≥5 dạng khác nhau**:
|
||||
|
||||
| dạng | ví dụ |
|
||||
|---|---|
|
||||
| A | `✅ **ĐÓNG @S181:** [carry:X]` — dấu TRƯỚC, có tiền tố `carry:` |
|
||||
| B | `✅ carry ĐÓNG S124:` rồi liệt `` `X` `` — **không** tiền tố `carry:` |
|
||||
| C | `✅ carry `X` **ĐÓNG @S130**` — slug **nằm GIỮA** hai dấu |
|
||||
| D | `~~[carry:X]~~` — gạch ngang, 0 chữ "ĐÓNG" |
|
||||
| E | `✅ **carry `X` ĐÓNG**` |
|
||||
|
||||
⇒ một phép trừ dựa trên **một** dạng sẽ bỏ sót 4 dạng còn lại. **Đây là lý do con số 52 phình, không phải vì có 52 việc thật.**
|
||||
🔸 Lead cũng dính đúng bẫy này khi đo: thước cửa-sổ-200-ký-tự đầu tiên cho **13 "đã đóng"**, trong đó **3 là dương-giả** (`binh-le-decision`/`account-trung`/`ring4-write-lane` ăn nhờ dấu ✅ của slug **khác** đứng cạnh trong cùng mega-line) và **bỏ sót** `retier-megaline` (dạng C). Phải bỏ regex, trích **toàn bộ 41 câu-đóng** rồi đọc tay mới ra đúng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Bảng disposition — 52/52
|
||||
|
||||
### ✅ ĐÓNG — có dấu tường minh trong HANDOFF (15)
|
||||
|
||||
| # | slug | đóng @ | bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `hmw-width-vs-roster` | S181 | `✅ **ĐÓNG @S181:**` — cap 20→30, roster ≤ 30, slot (75) khép |
|
||||
| 2 | `adap-apply-2-thu` | S153 | `✅ ĐÓNG @S153:` — cả 2 thư TRỌN, inbox pending 0; **+** `~~[carry:adap-apply-2-thu]~~` lần 2 (2 thư `loi-do-luong`) |
|
||||
| 3 | `memory-ops-refine-queue` | S152 | `✅ ĐÓNG @S152:` — queue TRỌN A1-A4·D1·D2·R1·B-series; A7 392/392 |
|
||||
| 4 | `jump-dai-frozen` | S152 | cùng câu đóng [20]; owner (30) để-nguyên-theo-nhịp, `frozen=False` |
|
||||
| 5 | `pause-autosnap` | S148 | `✅ **ĐÓNG @S148**` — wire `pause.md §2.6(D)`, chi phí RÒNG đo được ~64ms |
|
||||
| 6 | `tiep-window-crash` | S148 | cùng câu đóng [31] — `/tiep` đọc snapshot mới nhất + phòng cửa-sổ-sập |
|
||||
| 7 | `dangling-head` | S143 | `✅ **ĐÓNG @S143 (1):**` — hub APPROVE khuôn ①a, contract v2 land, 3 ca S127/S133/S139 reclassify `squash-benign` |
|
||||
| 8 | `retier-megaline` | S130 | `✅ carry `retier-megaline` **ĐÓNG @S130**` (dạng C) — owner chốt B3=#2 tách-dòng |
|
||||
| 9 | `restart-s124` | S126 | `✅ carry ĐÓNG S126 (2):` — restart xảy ra, frontmatter+autoMemory verified |
|
||||
| 10 | `h23-fable-test-postrestart` | S126 | cùng câu đóng [36] — đo + báo hub |
|
||||
| 11 | `usermem-outside-repo` | S124 | `✅ carry ĐÓNG S124:` — relocated + committed |
|
||||
| 12 | `h24-2vai-chua-chay` | S124 | cùng câu [37] — RAN n=1 both-clean |
|
||||
| 13 | `h23-precedence-fable` | S124 | cùng câu [37] — superseded → testable-at-Opus |
|
||||
| 14 | `s119-wave` | — | `✅ **carry `s119-wave` ĐÓNG**` — wave W0→W6 xong, 4 push, 2 mark ký |
|
||||
| 15 | `mind-tran-nen-moi-cua` | S167 | `~~[carry:mind-tran-nen-moi-cua]~~` — nén MIND-2+3+4, `_mind` 48.989→41.362 B, `mind-check dat=11` |
|
||||
|
||||
### ✅ ĐÓNG bằng THỰC CHẤT — vật tồn tại dù không ai đánh dấu (2)
|
||||
|
||||
| # | slug | bằng chứng ĐO @S196 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 16 | `ring5-audit-gap` | `.claude/agents/ring5-audit.md` **TỒN TẠI**; `grep -c "'ring5-audit'" hmw.js` = **1** ⇒ gap đã lấp @S185 (YC-021/W-2), chỉ chưa ai gạch slug |
|
||||
| 17 | `mind-neo-xuat-xu-sai-2-truong` | `ctx-audit` @S196 đo neo `_mind-s-17` khớp **từng giây** với `git log -1 e255c778` ⇒ *"class S172 **vẫn đóng**"* |
|
||||
|
||||
### 🔴 MỞ — đo được là CÒN SỐNG, có bằng chứng trong chính lượt này (5)
|
||||
|
||||
| # | slug | bằng chứng còn sống |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 18 | `ctx-verifier-no-self-append` | `harvest-curator` @S196: `git log -S` → **8/8 commit gần nhất đều là lead**; block mang nhãn `[LEAD SEED ON-BEHALF]` ⇒ **lần 13**. 🔸 Kèm đề nghị đổi nhãn: đây là thuộc tính của **cả lớp vai propose-only** (`reviewer.md:7` cũng không có `Write`), đang bị tính thành lỗi cá nhân của một vai |
|
||||
| 19 | `tools-whitelist-no-teeth` | `harvest-curator` @S196 tự làm nhân chứng: frontmatter nó **cũng không** liệt `Write`, mà runtime **vẫn cấp** `Write` trong phiên này ⇒ whitelist = tuyên-bố ý-định, **không có răng** |
|
||||
| 20 | `carry-age-vacuous` | `HANDOFF:17` + `lead-gap` @S196: thước H24-2 **đảo dấu** (`uat-s117` 18 occurrence/mở từ S117 → streak 1; `adap-apply-2-thu` 6 occurrence/mở từ S152 → streak 4); 43/66 slug ra `streak=1`; mẫu số còn lẫn slug **đã đóng**. `lead-gap` đề nghị **owner phán đóng** thay vì treo tiếp |
|
||||
| 21 | `hook-vs-budget-cap` | 21 occurrence trên HANDOFF, streak ≥9 (ghi ở `.session-counter.json` history); chưa có bản vá nào land |
|
||||
| 22 | `session-model-adopt` | **MỞ một phần** — hạ tầng đã chạy thật (**17 thư-mục** `session-<N>` trên đĩa, `_snapshot-*` = 23 file), nhưng `session-start` BƯỚC 0.8(d) tự khai **bảng VC còn chờ owner duyệt**; 0 nghi-thức nào chuyển sang per-L |
|
||||
|
||||
### 🔴 MỞ — chờ CHỦ DỰ ÁN, không phải việc lead (7)
|
||||
|
||||
| # | slug | nội dung treo |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 23 | `uat-s117` | UAT chờ anh nghiệm thu |
|
||||
| 24 | `uat-s133-budget-freeze` | UAT freeze ngân sách phiếu DaDuyet |
|
||||
| 25 | `uat-s134-luyke` | UAT lũy kế tạm-tính ⟂ chính-xác |
|
||||
| 26 | `pe-phanquyen` | quyết định phân quyền PE |
|
||||
| 27 | `binh-le-decision` | quyết định Bình/Lê |
|
||||
| 28 | `account-trung` | account trùng |
|
||||
| 29 | `bvaau` | cross-project BVAAU |
|
||||
|
||||
### 🔴 MỞ — nợ kỹ thuật có địa chỉ code (6)
|
||||
|
||||
| # | slug | địa chỉ |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 30 | `w7b-inbox-param` | BE `/contracts/inbox` thêm `?type=` + bỏ `Take(100)`, rồi FE gỡ client-filter |
|
||||
| 31 | `w5-host-ondeleted` | host `onDeleted` |
|
||||
| 32 | `w3b-cam-ma-thoat` | rider-jump chưa dựng |
|
||||
| 33 | `fe-contract-family-drift` | `fe-admin/src/lib/contractWorkflowFamily.ts` chép 7 mã `HD-*` — 2 nhà, cần drift-watch |
|
||||
| 34 | `e7-cot-chet-khkk` | cột chết KHKK |
|
||||
| 35 | `acceptance-runtime-khkk` | acceptance runtime KHKK |
|
||||
|
||||
### 🔴 MỞ — nợ governance/đo-lường (9)
|
||||
|
||||
| # | slug | ghi chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 36 | `pin-max-server-memory-fleet` | pin `max server memory` cho các SQL nhỏ khác cùng hạ tầng (S189) — **việc ops, chưa chạy** |
|
||||
| 37 | `sentinel-truoc-bu` | mọi lượt CHẠY-BÙ phải đặt lại `closing:` sentinel trước khi bù (RCA `ONESHOT-S188`) |
|
||||
| 38 | `harvest-no-s168-s171` | harvest thiếu S168/S171 |
|
||||
| 39 | `harvest-orphan-s159-tongquan` | orphan S159 tổng-quan |
|
||||
| 40 | `orphan-retro-harvest-s159` | retro-harvest S159 |
|
||||
| 41 | `synthesis-roll-s159-s160` | synthesis roll S159-S160 |
|
||||
| 42 | `underfill-mau-so` | mẫu số underfill |
|
||||
| 43 | `meld-forward-unmeasured` | meld-forward chưa đo |
|
||||
| 44 | `eval-thamquyen` | thẩm quyền eval |
|
||||
|
||||
### 🟡 CHƯA ĐO ĐƯỢC — có tín hiệu nhưng chưa đủ để phán (8)
|
||||
|
||||
| # | slug | đã đo gì · thiếu gì |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 45 | `tiep-3ter-seed-unwired` | `tiep.md` **CÓ** `§3-ter` (2 hit) ⇒ vế "wire" thoả; nhưng slug nói **"seed unwired"** — chưa xác minh vế *seed diary*. Cần đo `agent-memory/ctx-verifier/` xem `/tiep` có seed không |
|
||||
| 46 | `hmw-subfile-index-collision` | `hmw.js` có **1 hit** vùng liên quan; chưa xác minh hit đó là bản vá hay là chính chỗ va chạm |
|
||||
| 47 | `bookend-5-5` | `session-end.md` có **3 hit** cụm 5-vòng; chưa xác minh 5/5 chạy đủ ở một phiên cụ thể |
|
||||
| 48 | `ctx-t9-dogfood` | `HANDOFF` ghi **🔻 THU HẸP @S185 (KHÔNG gỡ trắng)** ⇒ trạng thái *thu hẹp*, không phải mở-toàn-phần cũng không phải đóng. **Cần owner phán nhãn** |
|
||||
| 49 | `ring4-write-lane` | listed dạng *"→ slot (34)"* ⇒ đã được chuyển thành slot có số; chưa xác minh slot (34) đã đóng chưa |
|
||||
| 50 | `g011-token-fork` | 6 occurrence, 0 câu đóng; chưa đo được nội dung còn đúng không |
|
||||
| 51 | `tham-sau-6-ca` | 6 occurrence, 0 câu đóng |
|
||||
| 52 | `reset-doi-het` | 2 occurrence HANDOFF + 4 run-folder; sinh muộn, chưa có lượt nào chấm |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tổng kết
|
||||
|
||||
| nhãn | số | tỉ lệ |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ✅ **ĐÓNG** (15 có dấu + 2 thực chất) | **17** | 32,7% |
|
||||
| 🔴 **MỞ** (5 đo được sống + 7 chờ owner + 6 code + 9 governance) | **27** | 51,9% |
|
||||
| 🟡 **CHƯA ĐO ĐƯỢC** | **8** | 15,4% |
|
||||
| **tổng** | **52** | 100% |
|
||||
|
||||
🔴 **Con số "52 slug mở" SAI — thật là ≤ 35 (27 mở + 8 chưa rõ).** Và trong 27 mở thì **13 là việc của chủ dự án hoặc ops**, không phải nợ lead.
|
||||
|
||||
🔴 **CHỐT-DỪNG cho lời hẹn (thay chữ "bookend kế" bằng mốc SỐ):** disposition này chạy @**S196**. Lần disposition kế = @**S206** (10 nhãn phiên), **hoặc** ngay khi khối RE-STAMP vượt **60 slug** — tuỳ cái nào tới trước. Neo vào SỐ thì quá hạn được; neo vào chữ "bookend kế" thì không.
|
||||
|
||||
## Việc đẻ ra từ lượt disposition này
|
||||
|
||||
1. **Sửa nghi-thức RE-STAMP**: phép trừ phải nhận **cả 5 dạng dấu đóng** (bảng trên), không chỉ dạng A. Không sửa thì con số lại phình mỗi kỳ.
|
||||
2. **Chuẩn hoá dạng dấu đóng về MỘT** cho slug mới: `~~[carry:X]~~ — ĐÓNG @S<nn>: <bằng chứng>`. 5 dạng là gốc của cả dương-giả lẫn âm-giả.
|
||||
3. 17 slug ĐÓNG cần **gạch khỏi khối `:44`** ở lần re-stamp kế.
|
||||
4. `carry-age-vacuous` (#20) và `ctx-t9-dogfood` (#48) **cần owner phán nhãn** — lead không tự quyết.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user