wal: flush 20260814T1240
This commit is contained in:
@ -61,25 +61,7 @@ H2 harvest-MD-integrity auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-onl
|
||||
> **S126/S140/S143 (3 entry GATE) verbatim → `archive/2026-07.md`** — self-compact 2026-07-25 @S152 A3 (plan ĐỨNG từ S150-chore; block-md5 `6cbb19bc6610a807b0171c1113bf7b40` 5808B moved-not-cut, file-order verbatim). Digest: S126 GATE PASS 5/5 0-orphan/29 + m#6-mới grep `Ã|ư|â€` = FALSE-POSITIVE trên VN-UTF8 (signal thật = U+FFFD + iconv) · S140 GATE PASS 5/5 8/8-invocation + Fidelity-gate CÓ RĂNG (inv-cb FAIL→re-distill CỤM11 LANDED cùng phiên, FAIL→fix loop CLOSED) + 0-runfolder mode-A vacuous-PASS · S143 GATE-PASS-5 fidelity-on-behalf STRONG lần đầu (beyond-source ≠ fabrication — tiêu-chí: truy-được-về-đĩa + khai nguồn) + m#14 diff-filter `grep "^[+-]" | grep -v "^+++\|^---"` + m#15 stub⟂content.
|
||||
> **S132-DỒN (S127→S131) + S150-closeout (2 entry ruột) verbatim → `archive/2026-07.md`** — moved-not-cut @S164 refine A2 (đích có twin gist — shard 15/15 giữ IM) · tra substring:"S132 DỒN S127→S131" / "S150 (2026-07-25) closeout phiên-LOGIC-3"
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- H2 @close S188 — census 17 artifact S187 + phat hien folder-count UNDER-COUNT (luot-vai that >=23: W2 khong artifact, reviewer cum chet trang x2, W10 x4 doi). Coverage FAIL 7/19 luot-vai co ban ghi = 37% (do NOI DUNG khong do TEN). Orphan that = 1 (S187 thieu synthesis, lead da dong @close). 🔴 L1 cua chinh minh 29.776 B VUOT read-limit 24,4KB => bi cat THAT khi spawn phien nay; self-compact DUE.
|
||||
|
||||
## S189 (2026-08-11) — @open L15 · GATE-FAIL-5 (2H·1M·2L)
|
||||
- F-01 HIGH: 4 vai chạy S188 nhận 0 chữ = 42.975B mồ côi (ring2 18.195 · ring5 11.282 · harness-audit 10.664 · ctx-audit 2.834) — dedup sạch, APPEND an toàn. F-02 HIGH narrative-capture != memory-landing; ring1 B-09 sửa ĐỘNG TỪ: ef1d4fbb KHÔNG "seed diary" — 3 vai là NÉN-xuống-archive, chỉ harness-refine +5/-0 là append thật (lõi vẫn ĐẠT).
|
||||
- Orphan 0/93 (dual-accept; ring1 chứng nhánh `harvest/` legacy SỐNG — 5 folder 2026-06-18 chỉ qua nhờ nó). Đối chứng 3 số lead khai: 19 OK · 12 OK · "10 file" SAI, đĩa 14 (-3).
|
||||
- Read-limit ĐO ĐƯỢC + đảo dấu: chấm KÝ-TỰ (không byte) => 0/29 vai vượt, max lead-gap 96,5%; đứng ở cả x1000 lẫn x1024. -> .claude/workflows/runs/2026-08-10-S189-bookstart-open/sub-harvest-curator-open-S189.md
|
||||
|
||||
## S191 (2026-08-13) — @close L15 (phiên ĐÓNG) · GATE-HOLD 6 (2H·3M·1L)
|
||||
|
||||
- **C2:** A=7 vai (nguồn-1 CHỈ 1 = `sub-cicd-va-goc-92.md`; folder mới `2026-08-13-S191-bookend-close/` có mỗi `run.md` ⇒ nguồn-1 gần-∅ đúng như cảnh báo S181) · **B=0/29** (grep `S191` toàn 29 MEMORY.md = 0, đo 2 lần cách nhau ~40') ⇒ **A∖B = 7/7 thủng**. Nguồn-2 (verdict trong `_tiep-2.md` + bảng scribe `run.md`) gánh 6/7 — bỏ nguồn-2 là checklist báo PASS.
|
||||
- 🔴 **F-01 nợ CHÍNH TAO nêu @S189 chưa đóng, và tao suýt đọc nhầm lần nữa:** tag-scan thấy `ring2-audit` có chuỗi "S188" ⇒ tưởng đã về nhà; mở ra thì đó là **mention trong thân entry S189** (đếm slug "S185 20/23 · S188 47"), KHÔNG phải bản ghi. Grep TRỌN dir (kể cả `archive/`) = **0/4 vai** ⇒ 42.975 B mồ côi (ring2 18.195 · ring5 11.282 · harness-audit 10.664 · ctx-audit 2.834) vẫn nguyên sau 2 cửa sổ. **Đo TÊN-token cũng là đo tên** — chỉ `grep -rn` cả dir mới là đo nội dung.
|
||||
- 🔴 **F-02 ctx-verifier nợ 2 lượt chứ không 1:** `_tiep-1.md:6` (13 cờ, "lần 10") + `_tiep-2.md:6` (13 cờ, "lần 11") mà sổ dừng ở **S187 lượt 12/lần 9** ⇒ window-2 chưa ai gom. Vai không có Write = nợ CƠ-CHẾ, cửa `/pause` không phải cửa gom.
|
||||
- **F-03 Placement:** `fe-user/.claude/agent-memory/implementer-frontend/` 3 tầng dir RỖNG (mtime 19:10 = giờ W2/W3), **git mù 2 lớp** (rỗng + `.gitignore:118 fe-*/.claude/`); session-log:34 + WAL:22 khai "dọn stray dir rỗng" mà đĩa còn nguyên (mtime không đổi ⇒ chưa ai rmdir). 🔴 **Thước của chính tao cũng mù:** `find .claude -type d -empty` = 0 — phải quét **repo-wide** mới thấy (đúng bài S172, tái phạm nếu quên).
|
||||
- **F-04:** session-log:31 "file DUY NHẤT vượt trần = ring2 27.458" — đĩa **3 vai** vượt `autoinject_cap_bytes` 25.600 (lead-gap 28.094 · ring2 27.458 · lead-stale 25.966), và **chính máy lead chạy cùng phiên** (`nhip-no-probe`) in "tran-bo-nho **3 over-cap**" ⇒ số sai mâu thuẫn với máy của chính nó. (Caveat S189 giữ: chấm KÝ-TỰ thì 0/3 vượt — khoá tên `_bytes` + máy đọc byte ⇒ byte là nghĩa đang hiệu lực.)
|
||||
- **Fidelity STRONG** cho on-behalf `sub-wq3-be.md`: 5/5 claim truy về `69860362` (Mig 3-file 29+7067+3 · service +88 · DTO/controller +21/+22/+16 · `[Fact]`=**4** khớp đúng chữ "+4") ⇒ 0 bịa, không escalate. **Corruption** 25 hit/12 file `.claude`-wide (control dương rc=0, SCANNED 1284) = baseline 24/11 **+1 mention** ở `S185/sub-ring1-audit.md:150` (trích chính ca hỏng của cicd làm bằng chứng — citation-trap đời N) ⇒ lành, baseline mới **25/12**. **Orphan 0/94** run.md (dual-accept), S191-close = IN-PROGRESS không tính.
|
||||
- Chore tự khai: L1 tao 22.196 B < cap 25.600 nhưng > self-target 17,1K ⇒ self-compact còn DUE. Tag `[s191, C2-nguon-2-ganh-6-tren-7, mention-khong-phai-ban-ghi, no-S188-qua-2-cua-so, ctx-verifier-2-luot, stray-ngoai-.claude-git-mu-2-lop, so-mau-thuan-may-cua-chinh-minh]`
|
||||
|
||||
> **S188→S191 (3 entry) verbatim → `archive/2026-08.md`** — self-compact 2026-08-14 @S196 (OWNER-directed `YC-037`; SELF 27.360 B > cap 25.600 **và** > hook read-limit ~24,4 KB ⇒ **L1 BỊ CẮT THẬT** khi spawn S196 — chính vai này tự phát hiện + tự khai trong `sub-harvest-curator-open.md`). block-md5 `b0014cdde41c7fa36b9a461079ae74b8` (S188+S189) + S191; **moved-not-cut probe 5/5 dương · 3/3 âm TRƯỚC khi cắt**. 🔴 KHÔNG đụng `Role baseline`/`Split boundary`/`Methods` (hợp-đồng-vai — lớp `value_protect`, cảnh báo `harness-audit` @S191 về move-set máy). Digest: S188 census 17 artifact + folder-count UNDER-COUNT · S189 42.975 B mồ côi 4 vai + đảo dấu read-limit ký-tự 0/29 · S191 GATE-HOLD 6.
|
||||
## S192 (2026-08-13) - bookend @open L16 - **GATE-FAIL - 6 finding** `[LEAD SEED ON-BEHALF]`
|
||||
- Coverage @S191 thung 2 vai (`ring5-audit` 3.708B + `harness-audit` 8.191B); no S188 42.975B/4 vai treo 3 cua so; `STATUS:517` sai CA HAI CHIEU (khai ~306KB, that 113.993B). [!] Tu bat thuoc 2 lan: `grep -rl S191` trung moved-marker (dung vi MAY, khong vi thuoc) va regex KC suyt vu oan lead bia so. Probe `run-chua-gom` = DAT-ao CAU TRUC (do co-file, khong do ve-so). [!] `ring1` phan mau-so 12 TRUOT (loc bat-doi-xung) + nhan byte-exact la overclaim; nhat quan 11/13, nac-3 chot 13 -> 11 -> 9. -> `.claude/workflows/runs/2026-08-13-S192-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S192.md`
|
||||
|
||||
|
||||
23
.claude/agent-memory/harvest-curator/archive/2026-08.md
Normal file
23
.claude/agent-memory/harvest-curator/archive/2026-08.md
Normal file
@ -0,0 +1,23 @@
|
||||
# archive 2026-08 — harvest-curator (verbatim, FROZEN)
|
||||
|
||||
> Nguon: MEMORY.md muc `Recent activity` (FIFO). Moved-not-cut, byte-exact.
|
||||
|
||||
## S188 (2026-08-10) — [LEAD SEED ON-BEHALF]
|
||||
|
||||
- H2 @close S188 — census 17 artifact S187 + phat hien folder-count UNDER-COUNT (luot-vai that >=23: W2 khong artifact, reviewer cum chet trang x2, W10 x4 doi). Coverage FAIL 7/19 luot-vai co ban ghi = 37% (do NOI DUNG khong do TEN). Orphan that = 1 (S187 thieu synthesis, lead da dong @close). 🔴 L1 cua chinh minh 29.776 B VUOT read-limit 24,4KB => bi cat THAT khi spawn phien nay; self-compact DUE.
|
||||
|
||||
## S189 (2026-08-11) — @open L15 · GATE-FAIL-5 (2H·1M·2L)
|
||||
- F-01 HIGH: 4 vai chạy S188 nhận 0 chữ = 42.975B mồ côi (ring2 18.195 · ring5 11.282 · harness-audit 10.664 · ctx-audit 2.834) — dedup sạch, APPEND an toàn. F-02 HIGH narrative-capture != memory-landing; ring1 B-09 sửa ĐỘNG TỪ: ef1d4fbb KHÔNG "seed diary" — 3 vai là NÉN-xuống-archive, chỉ harness-refine +5/-0 là append thật (lõi vẫn ĐẠT).
|
||||
- Orphan 0/93 (dual-accept; ring1 chứng nhánh `harvest/` legacy SỐNG — 5 folder 2026-06-18 chỉ qua nhờ nó). Đối chứng 3 số lead khai: 19 OK · 12 OK · "10 file" SAI, đĩa 14 (-3).
|
||||
- Read-limit ĐO ĐƯỢC + đảo dấu: chấm KÝ-TỰ (không byte) => 0/29 vai vượt, max lead-gap 96,5%; đứng ở cả x1000 lẫn x1024. -> .claude/workflows/runs/2026-08-10-S189-bookstart-open/sub-harvest-curator-open-S189.md
|
||||
|
||||
## S191 (2026-08-13) — @close L15 (phiên ĐÓNG) · GATE-HOLD 6 (2H·3M·1L)
|
||||
|
||||
- **C2:** A=7 vai (nguồn-1 CHỈ 1 = `sub-cicd-va-goc-92.md`; folder mới `2026-08-13-S191-bookend-close/` có mỗi `run.md` ⇒ nguồn-1 gần-∅ đúng như cảnh báo S181) · **B=0/29** (grep `S191` toàn 29 MEMORY.md = 0, đo 2 lần cách nhau ~40') ⇒ **A∖B = 7/7 thủng**. Nguồn-2 (verdict trong `_tiep-2.md` + bảng scribe `run.md`) gánh 6/7 — bỏ nguồn-2 là checklist báo PASS.
|
||||
- 🔴 **F-01 nợ CHÍNH TAO nêu @S189 chưa đóng, và tao suýt đọc nhầm lần nữa:** tag-scan thấy `ring2-audit` có chuỗi "S188" ⇒ tưởng đã về nhà; mở ra thì đó là **mention trong thân entry S189** (đếm slug "S185 20/23 · S188 47"), KHÔNG phải bản ghi. Grep TRỌN dir (kể cả `archive/`) = **0/4 vai** ⇒ 42.975 B mồ côi (ring2 18.195 · ring5 11.282 · harness-audit 10.664 · ctx-audit 2.834) vẫn nguyên sau 2 cửa sổ. **Đo TÊN-token cũng là đo tên** — chỉ `grep -rn` cả dir mới là đo nội dung.
|
||||
- 🔴 **F-02 ctx-verifier nợ 2 lượt chứ không 1:** `_tiep-1.md:6` (13 cờ, "lần 10") + `_tiep-2.md:6` (13 cờ, "lần 11") mà sổ dừng ở **S187 lượt 12/lần 9** ⇒ window-2 chưa ai gom. Vai không có Write = nợ CƠ-CHẾ, cửa `/pause` không phải cửa gom.
|
||||
- **F-03 Placement:** `fe-user/.claude/agent-memory/implementer-frontend/` 3 tầng dir RỖNG (mtime 19:10 = giờ W2/W3), **git mù 2 lớp** (rỗng + `.gitignore:118 fe-*/.claude/`); session-log:34 + WAL:22 khai "dọn stray dir rỗng" mà đĩa còn nguyên (mtime không đổi ⇒ chưa ai rmdir). 🔴 **Thước của chính tao cũng mù:** `find .claude -type d -empty` = 0 — phải quét **repo-wide** mới thấy (đúng bài S172, tái phạm nếu quên).
|
||||
- **F-04:** session-log:31 "file DUY NHẤT vượt trần = ring2 27.458" — đĩa **3 vai** vượt `autoinject_cap_bytes` 25.600 (lead-gap 28.094 · ring2 27.458 · lead-stale 25.966), và **chính máy lead chạy cùng phiên** (`nhip-no-probe`) in "tran-bo-nho **3 over-cap**" ⇒ số sai mâu thuẫn với máy của chính nó. (Caveat S189 giữ: chấm KÝ-TỰ thì 0/3 vượt — khoá tên `_bytes` + máy đọc byte ⇒ byte là nghĩa đang hiệu lực.)
|
||||
- **Fidelity STRONG** cho on-behalf `sub-wq3-be.md`: 5/5 claim truy về `69860362` (Mig 3-file 29+7067+3 · service +88 · DTO/controller +21/+22/+16 · `[Fact]`=**4** khớp đúng chữ "+4") ⇒ 0 bịa, không escalate. **Corruption** 25 hit/12 file `.claude`-wide (control dương rc=0, SCANNED 1284) = baseline 24/11 **+1 mention** ở `S185/sub-ring1-audit.md:150` (trích chính ca hỏng của cicd làm bằng chứng — citation-trap đời N) ⇒ lành, baseline mới **25/12**. **Orphan 0/94** run.md (dual-accept), S191-close = IN-PROGRESS không tính.
|
||||
- Chore tự khai: L1 tao 22.196 B < cap 25.600 nhưng > self-target 17,1K ⇒ self-compact còn DUE. Tag `[s191, C2-nguon-2-ganh-6-tren-7, mention-khong-phai-ban-ghi, no-S188-qua-2-cua-so, ctx-verifier-2-luot, stray-ngoai-.claude-git-mu-2-lop, so-mau-thuan-may-cua-chinh-minh]`
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,64 @@
|
||||
# Synthesis — bookend @open S196 / phiên-LOGIC L17
|
||||
|
||||
**Kết:** nghi-thức mở chạy **TRỌN 1 lượt** (ONE-SHOT, YC-018/YC-027). 7 vai + 8 máy đo. **32 finding/cờ**, 2 vai KIỂM chấm **72Đ / 4T**. 3 lỗ hạ-tầng owner giao (`YC-037`) **đã vá + verify**.
|
||||
|
||||
## Verdict 7 vai
|
||||
|
||||
| Vai | Vòng | Verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `tooling-auditor` | V1 | `PASS_WITH_FLAGS — 7` (2H/2M/2L/1I) |
|
||||
| `harvest-curator` | V1 | `GATE-FAIL — 6` (2H/3M/1L) |
|
||||
| `lead-stale-auditor` | V2 deep | `7 FLAG` |
|
||||
| `lead-gap-auditor` | V2 deep | `6 FLAG` |
|
||||
| `ctx-audit` | lớp mềm | `TRUOT — 6 cờ` |
|
||||
| `ring1-audit` | KIỂM V1 | **`60Đ / 4T`** |
|
||||
| `ring2-audit` | KIỂM V2 | **`12Đ / 0T / 1KC`** |
|
||||
| `ring4-audit` | KIỂM V4 | **NO-OP có khai** — V4 không-nhịp (shard 12 < 15), pin missing ⇒ fail-closed đúng |
|
||||
| trio `harness-{eval,refine,audit}` | V3 | **KHÔNG chạy ở cửa này** — luật định vị giữa 2 bookend (`session-start §2.1.9(a)`) |
|
||||
|
||||
## Sàn-3 — SẠCH, và cái thước được vá
|
||||
|
||||
⑤ KÊU ở cửa git. Lead chẩn *"dương-giả cấu-trúc"* — **chẩn đoán ĐÚNG** (`ctx-audit` xác nhận độc lập bằng phương pháp thứ ba: đọc thẳng ruột commit; nó chở đúng 2 file `WAL.md` + `session-16/_end`).
|
||||
🔴 **Nhưng lead TỰ THI HÀNH phán quyết mà luật giao cho owner** — `ctx-audit` C-1 bác 3 tầng: ⑴ trụ bằng chứng *"cửa đĩa IM"* là **phép trích RỖNG** (cửa đĩa không phán, nó `continue` — session-16 vì CÓ `_end`, session-17 vì `p=0` ⇒ **không thư mục nào được chấm**); ⑵ **0 điều khoản miễn trừ tồn tại** (`grep` 0 hit, control-dương 7), và `session-start:83` ghi rõ đây là **NGOẠI-LỆ CHỜ DUY-NHẤT** nên no-wait/YC-027 không cứu được; ⑶ lead là **bên hưởng lợi** ⇒ ca `no-self-exempt`.
|
||||
✅ **Owner `YC-037` chuẩn thuận ca này + chọn nhánh VÁ MÁY** (không chọn nhánh "cho lead tự phán"). Vá đã land: `tiep.md` §0 khối ⑤(a) mirror nhánh bỏ-qua-khi-đã-chốt, **fault-inject 8/8 PASS 2 chiều** (gồm ca G *trộn chốt-kết + phiên đang mở* và ca H anti-Goodhart `_endgame.md`), control chứng bản cũ KÊU dương-giả.
|
||||
|
||||
## 3 lỗ hạ-tầng — VÁ + VERIFY
|
||||
|
||||
| Lỗ | Trước | Sau | Verify |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `agents/README.md:264` thiếu 3 vai | README **26** ⟂ hmw.js **29** | **29 = 29** | `comm` 2 chiều **rỗng cả hai** |
|
||||
| §16+ vá nửa lớp | 2/4 site đứng `Mig 27-66` | **0 hit** ngoài run-folder | control-dương `Mig 32-74` = 3 file |
|
||||
| 4 ô canonical STATUS | `:6` "prod nay" · `:9` mốc S191/L15 · `:11` CURRENT L9 7/7 số sai · `:484` trỏ nguồn đã bị bác | vá cả 4 | control-dương `BXWjJfDx`/`Mig 74` = 4 hit |
|
||||
| `harvest-curator` L1 bị cắt | 27.360 B > cap **và** > read-limit | **23.626 B** | probe moved-not-cut **5/5 dương · 3/3 âm TRƯỚC khi cắt**; `tran-bo-nho` **8 → 7** |
|
||||
|
||||
🔴 **Điểm chặn tay quan trọng nhất:** `ring1` bắt được **bản đồ sửa của H1 trỏ SAI FILE** — site thứ 4 không ở `schema-diagram.md:517` (grep file đó = **0 hit**) mà ở `SKILL.md:319`. Cơ chế: H1 ghi **chủ ngữ của câu** làm **địa chỉ của câu** (dòng `:319` là dòng *trỏ tới* schema-diagram) — lỗi **use ⟂ mention**. Nếu lead cầm bản đồ đó đi vá thì lớp lại đóng nửa và F-2 tái phát lần thứ 6.
|
||||
|
||||
## Lead tự sai 3 lần, cùng MỘT lớp
|
||||
|
||||
**Nhập số cũ rồi trình như số sống** — cả 3 đều đúng tại thời điểm nguồn được viết, và cả 3 chết ngay sau đó:
|
||||
1. Đường dẫn dò thư lệch 1 cấp ⇒ **0-hit giả** (control-dương lật được; nếu kênh có thư mới thật thì lượt này bỏ sót trọn).
|
||||
2. Đọc `light_at_counter=66` thành `deep_at` ⇒ khai *"4 tick không deep"*, thật là **1** (`deep_at=69`). Số nhập từ `HANDOFF:15` viết @S195. **Cả 2 vai H24 độc lập cùng bắt.**
|
||||
3. Cặp byte/ký-tự trong `_mind` §D ghi `5/2` — **không khớp ngưỡng nào**; thật là **8/3** @25600. Số chép từ `HANDOFF (94)` viết @S194.
|
||||
|
||||
⇒ Đúng lớp RCA `RITUAL-ECHO-S195` mà `_end` vừa khai **tái phạm lần 3**. **Thuốc:** mọi con số đọc từ đoạn văn của cửa trước = **ảnh chụp**, không phải giá trị; dùng thì đo lại từ tệp máy, không đo lại thì phải viết kèm mốc.
|
||||
|
||||
## Kỷ luật tự-falsify — thứ giữ cho vòng kiểm không thành máy buộc tội
|
||||
|
||||
**5/7 vai tự phát hiện thước của chính mình hỏng rồi tự rút TRƯỚC khi phát cờ:**
|
||||
- `ring1` **5/7 phép BROKE, 4 nổ vào chính nó** — mỉa mai nhất: dùng `len()` (**ký tự**) để soi một finding mà toàn bộ nội dung là *"char ≠ byte"*, suýt tố H2 thổi phồng 20%. Không tự-falsify thì **tố oan H1 ba lần và H2 một lần**.
|
||||
- `harvest-curator` bắt `wc -m` hỏng locale (trả byte==char) — nếu nộp bản hỏng thì **trục ES-1 bị xoá bằng một con số bịa trông hợp lệ**. Và tự bác vụ 12-vs-14 (**rút cái sai, giữ cái thật**: `harness-refine-return.md` vắng vẫn giữ thành F-02 riêng).
|
||||
- `ctx-audit` bắt `wc -m` + `grep -c "^## MIND-"` lỏng, **và tự bác một điều khoản trong persona của chính nó** (*"lệch WAL `next:` ⇒ tin sổ máy"* sẽ **xoá hàng đợi đúng** khi WAL vừa bị reset ở closeout — lần thứ 3 luật đó bật sai ở bookend-open).
|
||||
- `lead-gap` tự rút 1 FLAG oan về RAG (thước literal ra 0-hit, đổi thước ra có nhà).
|
||||
- `ring2` **3/5 phép BROKE, 2 nhắm vào nghi vấn của chính nó**.
|
||||
|
||||
## Kết luận chốt cho chủ dự án
|
||||
|
||||
🔴 **ES-1 (byte ⟂ ký-tự) MẤT CHỖ ĐỨNG — không còn là tranh cãi đơn-vị.** 2 vai độc lập đo khớp **11/11 từng byte**: **8/29 vượt theo byte, 3/29 vượt KỂ CẢ theo ký-tự** (so **0/29** @S189). Ranh sạch cả 2 phía (hạng 9 byte = 25.343 dưới cap; hạng 4 char = 25.101 dưới cap) ⇒ **không có ca sát mép**.
|
||||
🔴 **`OVERDUE:deep` là CÒ KÍCH, không phải nợ** — `deep_every=1` ⇒ probe **luôn** in OVERDUE ở mọi cửa @open. `ring2` xác nhận bằng cơ học `nhip-no-probe.ps1:25`. **Hệ quả nặng:** sức phân biệt **bằng 0** — một phiên **bỏ hẳn deep** trông **y hệt** phiên bình thường.
|
||||
🔴 **Lỗ đo câm `back-end-reviewer-style`** (slot **(103)**): spawn thật @S194, 0 artifact, 0 hit trong sổ. Thước Coverage lấy mẫu số từ *"vai CÓ artifact"* ⇒ vai chết-trước-khi-đẻ-file **vĩnh viễn không vào được mẫu số** ⇒ "9/9" thật ra **9/10**.
|
||||
|
||||
## #53 — datum phiên này
|
||||
**7/7 first-return garble · cứu 7/7 · mất 0 B.** 2 mẩu garble **CHỨA finding thật** và được giữ lại (`OVERCAP_BYTE=8/CHAR=3` của harvest · *"citation offset trông như CHÉP"* của ring2 — về sau thành errata ①).
|
||||
|
||||
## Còn nợ (KHÔNG đọc thành đã phủ)
|
||||
`disposition 52 slug` **0/52, hoãn 3 bookend liên tiếp** (lời hẹn neo vào chữ *"bookend kế"* ⇒ tự gia hạn vô hạn) · `harness-refine-return.md` MISSING · carry-over S179 F-5 **giữ MỞ** (đóng SAU khi đổi chữ `Tổng:` → `Tổng tại Mig 42:`) · `grep.exe.stackdump` + 2 dir rỗng chưa dọn · **10 mục `chưa đo được`** của ring1 · độ **PHỦ** của cặp H24 (`1KC` — 0/29 persona chưa ai đọc).
|
||||
@ -28,7 +28,7 @@
|
||||
| 2 | `harvest-curator` | V1 harvest | **GATE-FAIL — 6** (2H/3M/1L) | `sub-harvest-curator-open.md` |
|
||||
| 3 | `lead-stale-auditor` | V2 soi-lead (deep) | **7 FLAG** | `sub-lead-stale-open.md` |
|
||||
| 4 | `lead-gap-auditor` | V2 soi-lead (deep) | **6 FLAG** | `sub-lead-gap-open.md` |
|
||||
| 5 | `ring1-audit` | KIỂM V1 | ⏳ resume sau #53 | `sub-ring1-audit-open.md` |
|
||||
| 5 | `ring1-audit` | KIỂM V1 | **60Đ / 4T** + bắt bản-đồ-sửa của H1 **trỏ SAI FILE** | `sub-ring1-audit-open.md` |
|
||||
| 6 | `ring2-audit` | KIỂM V2 | **12Đ / 0T / 1KC** + 2 errata + 1 SÓT tự bắt | `sub-ring2-audit-open.md` |
|
||||
| 7 | `ctx-audit` | lớp-mềm @open | **TRUOT — 6 cờ** (C-1 nhắm thẳng lead) | `sub-ctx-audit-open.md` |
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,83 @@
|
||||
# sub — ring1-audit (KIỂM vòng tooling + harvest) @open S196 / L17
|
||||
|
||||
**VERDICT: `RING1: 60Đ / 4T`** (64 chấm + 10 `chưa đo được`) · return lượt-1 dính #53 → resume-in-session.
|
||||
**PIN fail-closed ĐẠT** · **Tuần-tự C4b ĐẠT** (chạy sau cả H1 lẫn H2), không NO-OP.
|
||||
|
||||
## 1. Verdict — H1 31Đ/2T · H2 29Đ/2T
|
||||
|
||||
**4 TRƯỢT:**
|
||||
- 🔴 **A-33 (H1 F-2, neo SAI FILE)** — xem §6, phát hiện nặng nhất.
|
||||
- 🔴 **A-29 (H1 F-5 "đề nghị ĐÓNG carry-over")** — miễn trừ quá rộng, xem §5b.
|
||||
- **B-19 (LOW)** — H2 khai *"3 ở `harvest-curator/archive/`"*, thật là **2 tệp / 5 hit** (`2026-06.md` 3 · `2026-07.md` 2); số 3 khớp *tổng tệp trong `agent-memory`*.
|
||||
- **B-30 (LOW)** — H2 đề ra luật *"census PHẢI đóng dấu giờ"* rồi **dán nhãn `12:06:59` lên mẫu đo lúc ~11:59**. Artifact vi phạm chính luật nó vừa viết.
|
||||
|
||||
**Claim nặng đều ĐẠT:** roster 29 trên 6 bề mặt (`comm` 2 chiều rỗng cả hai) · frontmatter **29/29 × 3 khoá** (mở cả 29 tệp) · Mig **74** (engine bất-biến-cặp `74+74+1=149`, miễn nhiễm bẫy lọc tên `Snapshot`) · gotcha **93** dải 1–93 0 gap 0 dup · `ORPHAN=0` · Fidelity **5913 B byte-exact** · Corruption 25/12 Δ=0 · `OVERCAP_BYTE=8` + `OVERCAP_CHAR=3` **11/11 khớp từng byte**.
|
||||
|
||||
## 2. Divergence census — **DRIFT, không TRƯỢT**
|
||||
|
||||
| | H2 khai | ring1 đo (~12:25) | Δ |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `DIRS_TOTAL` | 102 | 102 | 0 |
|
||||
| `WITH_run.md` | 98 | **99** | **+1** |
|
||||
| `NO_run.md` | 4 | **3** | **−1** |
|
||||
| `ORPHAN` | 0 | 0 | 0 |
|
||||
|
||||
Số học **khép kín tuyệt đối** (98+1=99, 4−1=3), vật di chuyển **định danh được**: chính `2026-08-14-S196-bookend-open` nhận `run.md` lúc **12:05:36** — đúng cái H2 tự bắt tại trận ở F-03. Áp luật S150: *gặp vênh phải hỏi "sai, hay đã-được-xử?" TRƯỚC khi chấm TRƯỢT* — không thì **phạt con-đo vì nó đúng**.
|
||||
3 dir thiếu `run.md`: 2 cái S117 chỉ chứa **1 spec** (không có `sub-*` ⇒ không có gì để gom) · `S144-bootstrap` có 2 `sub-*` **và** `bootstrap-synthesis.md` 1.239 B ⇒ đã gom. **Dưới mọi định nghĩa hợp lý, `ORPHAN=0` đứng.**
|
||||
|
||||
## 3. Falsify — 7 phép: **2 HELD / 5 BROKE**, và **4/5 BROKE nổ vào thước của CHÍNH RING1**
|
||||
|
||||
- **F-A BROKE (vào ring1):** parser `VALID_ROLES` neo trúng **comment `:18`** ⇒ `COUNT=0` ⇒ H1 trông như **bịa trắng số 29**. Neo lại `const VALID_ROLES` `:22`. **Đúng lỗi use⟂mention ring1 đã vấp @S191, đời 2, cùng một dòng.**
|
||||
- **F-B BROKE (vào ring1):** quét chuỗi trong-nháy ⇒ **38** = 29 vai + **9 câu tiếng Việt trong comment**. Tin nó thì tuyên roster 38 và **tố oan H1**.
|
||||
- 🔴 **F-C BROKE (vào ring1) — mỉa mai nhất phiên:** đo `^## S195` bằng `len()` Python (**KÝ TỰ**) ⇒ 767/2931 vs H2 khai 895/3551 ⇒ H2 trông như **thổi phồng ~20%**. Đo lại `.encode('utf-8')`: **896/3552** — H2 **đúng**, lệch **±1** (biên cắt dòng cuối). **Ring1 dùng thước ký-tự để soi một finding mà toàn bộ nội dung là "char ≠ byte".**
|
||||
- **F-D BROKE (vào ring1):** đếm gotcha bằng `#(\d{1,3})` ⇒ `max=600`, 400+ số "missing" ⇒ claim "93, 0 gap" trông như **vỡ vụn**. Thước 2 (`^###\s*#N`) ⇒ **0 hit**. Định dạng thật `### 93.` ⇒ **93, 0 gap, 0 dup**. **Hai thước liên tiếp cùng hỏng trên một claim.**
|
||||
- **F-E HELD:** phá `ORPHAN=0` bằng **định nghĩa khác** + viết lại bằng Python thay shell glob ⇒ vẫn **0**.
|
||||
- **F-F BROKE (vào H1):** neo thứ 4 của F-2 sai file — §6.
|
||||
- **F-G HELD:** phá "8 over-cap là artifact đơn-vị" bằng thước UTF-8 thật ⇒ 8 byte / 3 char, **11/11 khớp từng byte**.
|
||||
|
||||
🔴 **Luật ring1 tự áp lại (đời 7 của mạch hỏng-thước: S172→S180→S182→S185→S186→S191→nay):** *2 engine cãi nhau thì đi tìm engine HỎNG, đừng chọn con SỐ.* Không tự-falsify thì lượt này **tố oan H1 ba lần và H2 một lần**.
|
||||
|
||||
## 4. Số tự tái dựng — `OVERCAP` (load-bearing cho ES-1)
|
||||
|
||||
Cap đọc thẳng `memory-budget.json → autoinject_cap_bytes` = **25600**.
|
||||
```
|
||||
OVERCAP_BYTE = 8 ring2 33304 | lead-gap 31813 | lead-stale 29799 | ctx-audit 28976
|
||||
reviewer 28804 | harvest-curator 27360 | ctx-verifier 26910 | ring1 26513
|
||||
OVERCAP_CHAR = 3 ring2 28782 | lead-gap 27820 | lead-stale 26203
|
||||
```
|
||||
**11/11 khớp TỪNG BYTE với H2.** Hạng 9 (`harness-audit` 25.343) **dưới** cap ⇒ ranh 8 **sạch**; phía char hạng 4 (`reviewer` 25.101) cũng dưới ⇒ ranh 3 sạch. **Không có ca sát mép gây tranh cãi.**
|
||||
🔴 **Kết luận cho chủ dự án:** F-04 ĐỨNG — `8` đúng theo đơn-vị vận hành, `7` trong `_end` là số đã trôi. **Và ES-1 mất chỗ đứng THẬT: 3/29 vượt trần KỂ CẢ khi chấm bằng ký tự** (so 0/29 @S189) ⇒ **không còn là tranh cãi đơn-vị**.
|
||||
|
||||
## 5. Hai thách-CLEAN + hai điểm lead giao
|
||||
|
||||
**(a) H1 mặt ② "sạch 3 phiên liên tiếp" — CHỊU.** Ring1 đổi lens: H1 đếm **SỐ**, ring1 so **TẬP** (`comm` 2 chiều × 3 cặp) + **eval mảng JS thật**. 0 phần tử lệch. Claim nặng nhất (frontmatter 29/29 × 3 khoá): mở **cả 29 tệp**, parse riêng ⇒ 29/29/29, **0 thiếu, 0 biến thể, 0 tệp không frontmatter**. **Không thủng.**
|
||||
|
||||
**(b) H2 Placement/Corruption + "14/14 về nhà" — CHỊU.** Mở **cả 14 vai**, `^## S195`=1/vai, **0 vai là dòng seed rỗng**. Vết duy nhất = B-19 LOW.
|
||||
|
||||
**(c) H2 tự rút 2 finding — RÚT ĐÚNG CẢ HAI, không rút nhầm cái THẬT.** Rút `wc -m` là **hành vi đáng giá nhất báo cáo H2** (nếu nộp bản hỏng thì `OVERCAP_CHAR`==`OVERCAP_BYTE` và trục ES-1 bị **xoá bằng con số bịa trông hợp lệ**); nó bắt được vì nhận ra `byte==char` **khít từng tệp** trên 8 sổ tiếng Việt là **bất khả** — suy luận đúng, không phải may. Rút 12-vs-14 cũng đúng, **và không chôn gì**: cái đáng lo cùng thư mục (`harness-refine-return.md` vắng) được **giữ nguyên thành F-02 riêng**. **Nó rút cái sai, giữ cái thật.**
|
||||
|
||||
**(d) H1 "đông-lạnh có neo" — KHÔNG đồng nhất: F-3 ĐỨNG, F-5 QUÁ RỘNG.**
|
||||
- **F-3 ĐẠT** — neo là **mệnh lệnh cấm** in đậm đỏ, đặt **TRƯỚC** bảng (*"Cả hai con số đều đọc từ NGUỒN SỐNG, CẤM đọc từ bảng dưới"*). Vá để giảm flag-count = **Goodhart**.
|
||||
- **F-5 TRƯỢT (A-29)** — neo `:515` chỉ là **dấu ngoặc đơn trần**, đọc tự nhiên thành *ghi chú cấu thành*, không thành *"đông lạnh, đừng đọc là hiện hành"*; chữ `Tổng:` + **91** in đậm đọc như số toàn cục. 🔴 **Bằng chứng nội tại: chính H1 tự khai rủi ro đó VÀ kê thuốc** (đề xuất 4). **Một site còn cần đổi chữ để hết gây hiểu nhầm thì chưa an toàn — chưa an toàn thì chưa đóng được carry-over.**
|
||||
|
||||
🔴 **Ranh ring1 đề nghị chốt thành LUẬT:** neo **miễn trừ được** khi ⑴ là **mệnh lệnh cấm-đọc**, ⑵ đặt **TRƯỚC** dữ liệu thối, ⑶ **không kèm thuốc chưa thi hành**. F-3 = **3/3**. F-5 = **0/3**.
|
||||
|
||||
## 6. 🔴 Phát hiện độc lập nặng nhất — F-2 của H1 tự phá bản vá của chính nó
|
||||
|
||||
H1 khai site thứ 4 là `docs/database/schema-diagram.md:517`. **Ring1 grep file đó cho `§16` · `27-66` · `32-74` ⇒ 0 HIT.** 4 site thật:
|
||||
|
||||
| Thật | Nội dung |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `CLAUDE.md:148` | `Mig 32-74` ✅ đã lật |
|
||||
| `docs/CLAUDE.md:70` | `Mig 32-74` ✅ đã lật |
|
||||
| `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:102` | `Mig 27-66` ❌ |
|
||||
| **`.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:319`** | **`Mig 27-66` ❌ — H1 ghi nhầm thành `schema-diagram.md:517`** |
|
||||
|
||||
**Cơ chế:** `SKILL.md:319` là dòng **TRỎ TỚI** `schema-diagram.md`. H1 ghi **chủ ngữ của câu** làm **địa chỉ của câu** — dòng NÓI VỀ tệp nào thì bị ghi là NẰM Ở tệp đó. Đúng lớp **use ⟂ mention**.
|
||||
🔴 **Vì sao đắt:** H1 chẩn đúng bệnh *"vá NỬA LỚP"* nhưng **bản đồ sửa của nó sẽ tái tạo đúng bệnh đó**. Lead cầm đề xuất 1 đi mở `schema-diagram.md:517` → không thấy gì → hoặc bỏ, hoặc sửa nhầm dòng; site thật `SKILL.md:319` **đứng nguyên** ⇒ lớp lại đóng nửa, F-2 tái phát lần thứ 6. **Con SỐ "2 site đứng 66" đúng; chỉ ĐỊA CHỈ sai — và địa chỉ mới là thứ người vá dùng.**
|
||||
|
||||
## 7. Backstop residual-write
|
||||
Commit `9ba175be` `wal: flush 12:18` chèn **sau** lúc H2 đo, nuốt 7 tệp vào git ⇒ xoá dấu khỏi `git status`. Soát bằng `git show --stat` trên đúng SHA: **7 tệp = 5 artifact run-folder + 2 tệp `sessions/session-17/`, KHÔNG có tệp `agent-memory/` nào** ⇒ **H1 và H2 SẠCH residual-write**. Luật giữ: soát bằng `git show --stat` trên SHA `wal:`, **KHÔNG** bằng `git status`.
|
||||
|
||||
## 8. `chưa đo được` (10 — CẤM đọc thành ĐẠT)
|
||||
F-1 PROJECT-MAP · F-3 `:102` "Mig 70 last schema-changing" · F-6 permission-matrix 12 root · F-7 tiền-đề `migration-todos` · plugin 18/15/3 + marketplace 37 · tables 97 / tests 699 / policies 488 / menu 122 · `yc032-synthesis` 6.847 B · Coverage **S194 9/9** · RAG 2450/77 ngày · `ctx-verifier` `git log -S` 8/8 lead.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user