wal: flush 20260809T2201

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-09 22:01:38 +07:00
parent ac46acfc8a
commit 8f1cacc4a9

View File

@ -0,0 +1,28 @@
# sub-harvest-curator — S185 @bookend-close (H2 harvest-integrity, GOM NỢ)
> Run: `.claude/workflows/runs/2026-08-09-S185-bookend-close/`
> Vai: `harvest-curator` (H2) — **read-only + propose-only**. Single-writer = lead (B3 VERIFY→APPEND).
> Uỷ-quyền: slot 71 owner @S172 "gom và sleep thì auto nhé, tự quyết" (wire `session-end.md` §L.b(f)).
> ARTIFACT-FIRST chống #53: file này đổ ruột LIÊN TỤC trong lúc làm; return chỉ là con trỏ.
---
## 0. Phạm vi + thước đo (khai TRƯỚC khi đo — chống anti-pattern #1/#2)
- **Universe A (nguồn harvest):** mọi `runs/<id>/sub-*.md` có mtime ≥ 2026-08-01.
- **Universe B (đích):** `.claude/agent-memory/<vai>/MEMORY.md` (28 vai có file, đếm bằng `find -maxdepth 2 -name MEMORY.md`).
- **Thước:** KHÔNG đo bằng TÊN file/vai. Đo 2 nấc:
- nấc-1 (rẻ, sàng): diary vai đích có chuỗi `S<nn>` của phiên sinh ra sub-file đó không?
- nấc-2 (đắt, chốt): mở entry đó ra ĐỌC RUỘT — có nói về ĐÚNG việc trong sub-file không (không phải trùng số phiên do trích dẫn chéo)?
- Mọi phán "0 / sạch" phải dán LỆNH + output.
- **Đơn vị:** byte (`%s` của `find -printf`), KHÔNG phải dòng. (Bẫy F-05 @S180: baseline không khai đơn-vị ⇒ suýt báo "2 corruption".)
---
## 1. Census thô — sub-*.md mtime ≥ 2026-08-01
Lệnh:
```
find .claude/workflows/runs -name "sub-*.md" -newermt "2026-08-01" -printf "%TY-%Tm-%Td %TH:%TM\t%10s\t%p\n"
```
(đang đổ chi tiết bên dưới)