wal: flush 20260730T1612
This commit is contained in:
@ -74,3 +74,53 @@ for d in */; do [ -f "$d/run.md" ] && { found=0; for f in "$d"*-synthesis.md "$d
|
||||
🔴 **F-01 (S163) MED — `sub-reviewer-diff-tongquan.md` = luot DUY NHAT trong 3 folder khong duoc bat ky so nao tro toi.**
|
||||
2 anh-em cung lop (`-dot4`, `-dot5`) deu co pointer trong `reviewer/archive/2026-07.md` ⇒ khong phai "reviewer khong bao gio ghi pointer", ma **lech dung 1 file** (dong lop bat-doi-xung m#-S150). Can doi chieu noi dung truoc khi ket "mat": co the noi dung da gop vao entry chung ma khong dan ten file.
|
||||
|
||||
### 🔴 B2-bis — TU SUA THUOC CUA CHINH TAO (truoc khi to nguoi khac)
|
||||
|
||||
Layer-A dung `grep -F "<basename>"` ⇒ **MU voi cite gop dau-ngoac-nhon**. Bang chung: `investigator-codebase/MEMORY.md:11` cite
|
||||
`runs/2026-07-29-S160-khkk-dryrun-plan/sub-investigator-codebase-{1,2}.md` — dung 1 dong phu 2 file, ma `grep -F "sub-investigator-codebase-1.md"` ra **0**.
|
||||
⇒ Layer-A mot minh sinh **AM TINH GIA**. Sua: them **Layer-A'** = grep theo **STEM** (`grep -r -o -F "<stem>"`) + Layer-B (folder-name) + Layer-C (noi-dung dac-trung).
|
||||
Ket qua Layer-A' (stem): `sub-reviewer-diff` **2** · `sub-investigator-codebase` **1** · `sub-reviewer-anchor` **0** · `sub-reviewer-chot` **0** · `sub-reviewer-security` **0** · `sub-reviewer-wave-logic` **0** · `spec-wave-w` **0** · `plan-cha-dry-run` **0**.
|
||||
Cite day du con song (regex `runs/2026-07-(29|30)-S1[0-9]+[a-z0-9-]*/[A-Za-z0-9_.{},*-]+\.md`) = **8 duong dan duy nhat**, trong do 1 la dang gop `{1,2}`.
|
||||
|
||||
### B3. `2026-07-29-S160-khkk-dryrun-plan` (20 file, 250.347 B) -> 🟢 **ORPHAN DO TEN (duong-gia), noi-dung DA harvest**
|
||||
|
||||
**(i) Nguyen nhan xep orphan — XAC NHAN gia thuyet cua lead, nhung chan doan phai noi chinh xac:**
|
||||
folder CO synthesis that = `review-synthesis-clone-s160.md` **8.043 B**. Glob `*-synthesis.md` **neo o DUOI ten**; file nay con `-clone-s160` **SAU** chu `synthesis` ⇒ truot.
|
||||
⇒ **orphan-do-TEN**, khac lop han B1/B2. `git mv review-synthesis-clone-s160.md review-clone-s160-synthesis.md` (giu nguyen ruot) la du. (Ghi chu: dieu nay S162 da ket, S163 tai-xac-nhan tren dia — de xuat VAN CHUA duoc ap.)
|
||||
|
||||
**(ii) Do noi-dung 20 file, chia 3 lop:**
|
||||
|
||||
| lop | file | trang thai harvest |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **turn-record co pointer** | `sub-investigator-codebase-1/2.md` (24.2K+32.2K) | ✅ `investigator-codebase/MEMORY.md:11` cite gop `{1,2}` + engine-label + `#53 garble -> resume sach, dia mat 0 B` |
|
||||
| | `review-synthesis-clone-s160.md` | ✅ `reviewer/archive/2026-07.md:181` cite dich danh |
|
||||
| **turn-record KHONG pointer, harvest QUA SYNTHESIS (transitive)** | `sub-reviewer-4` `-5` `anchor-A/B/C` `chot-cuoi` `security` `wave-logic` (8 file) | 🟡 0 pointer per-file, NHUNG 2 entry noi-dung phu: `reviewer/archive:179` = **CHOT-CUOI** (`sub-reviewer-chot-cuoi-s160.md` GO-WITH-FIXES 12/13 landed) · `:181` = **review SPEC-BO 6 lane `/fable-clone`** cuon qua chinh `review-synthesis-clone-s160.md` ⇒ 6 lane vao so **giao-tiep qua lop cuon**, dung thiet-ke |
|
||||
| **deliverable, KHONG phai turn-record** | 7 `spec-wave-w*.md` + `plan-cha-dry-run-*.md` + `src-RG-001-v02-ma-so-hd.txt` (9 file) | ➖ **khong thuoc dien harvest** — day la SAN PHAM (spec dau-vao cho wave sau), tieu thu boi `docs/`+HANDOFF, khong phai ban-ghi-luot |
|
||||
|
||||
**(iii) 🔴 1 file dang nghi — da mo RUOT (m#19: file nho = nghi van):**
|
||||
`sub-reviewer-anchor-A-s160.md` = **312 B**, ruot = **SKELETON RONG**: `## VERDICT-pending / (chua chot...)`, `## FINDINGS / (append tung finding...)`, ket `END-placeholder (chua hoan tat)`.
|
||||
⇒ **`skeleton-nac-2`** (byte>0 ma ruot toan heading) — dung sub-class da ghi trong `feedback_agent_return_garble_recover`. Anh-em cung lo anchor-B 21.059 B / anchor-C 18.866 B deu day ⇒ **lech dung 1 lane**. Khong phai gap harvest (khong co noi dung de gom) nhung la **chung tich #53 con nam tren dia**, nen ghi nhan de dung tuong lane-A da chay.
|
||||
|
||||
⇒ **B3 verdict: KHONG phai harvest-gap.** Viec con lai = 1 lenh `git mv` doi ten cho khop glob.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## B4. 🔴 CHOT F-01 (S163) — `sub-reviewer-diff-tongquan.md`: **MAT THAT**, khong phai "thieu con-tro"
|
||||
|
||||
Tao tu dat nghi van o B2 ("can doi chieu noi dung truoc khi ket mat"). Da lam nôt, 3 lop:
|
||||
|
||||
1. **Layer-A' stem:** `sub-reviewer-diff` = **2 hit** = `-dot4` + `-dot5`. Khong co dang gop `{tongquan,dot4,dot5}`. ⇒ 0 pointer, khong phai am-tinh-gia.
|
||||
2. **Layer-B entry-map:** `reviewer` co dung **2 entry S159** (`archive/2026-07.md:175` + `:177`), map ro rang:
|
||||
- `:175` = **dot-4** — dan `fe-user 984+/337−`; do dia: **`984+/337−` chi co trong `sub-reviewer-diff-dot4.md:4`**; `tongquan` la **585+/143− (728 dong)**.
|
||||
- `:177` = **dot-5** (`PWF 10 FLAG 0H/4M/6L`) = `sub-reviewer-diff-dot5.md:152`.
|
||||
- ⇒ **khong entry nao la dot-1/tong-quan.**
|
||||
3. **Layer-C noi-dung dac-trung** (7 FLAG cua tongquan): `a11y AA hai nut trung ten doc duoc` · `hai khoa cache cho cung 1 request` · `bao loi hien hai lan`. Grep toan `agent-memory/reviewer/`:
|
||||
`khoá cache` **0** · `hai khoá` **0** · `trùng tên` **0** · `a11y`/`aria-label` chi **1 hit o `archive/2026-06.md`** (entry cu, khac viec).
|
||||
⇒ noi dung **KHONG duoc gop vao entry chung**.
|
||||
|
||||
**KET: MAT THAT** — luot review dot-1 (16.761 B, PASS_WITH_FLAGS 7 FLAG 0H/2M/5L, END-line hop le `<!-- END sub-reviewer-diff-tongquan · TOTAL=7 FLAG -->`) **chua tung vao so `reviewer`**. Nguyen lieu **con nguyen tren dia** (git-tracked) ⇒ **phuc hoi duoc** bang 1 entry distill (cung lop thiet-hai voi F-02/S162: mat lop CHUNG CAT, khong mat nguyen lieu).
|
||||
|
||||
### ⭐ m#25 (method moi) — **verdict trung khuon giua cac luot anh-em ⇒ verdict-match KHONG phai bang chung harvest**
|
||||
`tongquan` va `dot4` co verdict **giong het**: `PASS_WITH_FLAGS — 7 FLAG (0H/2M/5L)`. Neu do coverage bang "so co dong verdict khop" thi entry `:175` se **an ca hai** ⇒ bao "da harvest" cho ca luot chua harvest = **duong-gia**.
|
||||
Discriminator PHAI la **con so RIENG-BIET** (diffstat `984+/337−` vs `585+/143−`) hoac **bai hoc dac-trung**, khong phai verdict.
|
||||
|
||||
|
||||
@ -68,3 +68,20 @@ Hai mig cuối: `20260727033522_AddPeAllowApproverDelete` (=Mig 68, S155) · `20
|
||||
- **Vì sao đáng HIGH:** `CLAUDE.md` = project-instruction **auto-inject vào MỌI phiên và MỌI sub-agent**. Một module 7 bảng vô-hình ở lớp context mặc-định ⇒ vai nào tra bản-đồ module sẽ kết luận sai (đây chính là bề mặt nuôi ca *"đọc doc thay vì đo đĩa"*).
|
||||
- **Cùng LỚP với F-1** (đúng yêu-cầu "tìm tiếp ca cùng lớp"): cả hai đều là **enumeration lão-hoá** — dải mig `65-67`, danh-sách module, danh-sách VALID_ROLES đều là **liệt-kê**, và luật B1 *"KHÔNG copy số"* **không bảo vệ được liệt-kê** (liệt-kê không phải "số"). Ghi chú `:62` tự khai *"KHÔNG copy số ở đây để tránh drift"* rồi **ngay sau đó chép một chuỗi lịch-sử mig** — mà chuỗi đó mới là thứ lão-hoá.
|
||||
- **Đề-xuất (propose-only):** (a) thêm row `ContractSigningPlans | Domain/ContractSigningPlans/ | 69 | ...` vào bảng Modules; (b) PE row `65-67` → `65-68`; (c) `:62` nối 2 mục Mig 68/69 **hoặc** — bền hơn — cắt đuôi lịch-sử mig ở `:62` và trỏ hẳn `docs/changelog/`, vì đoạn narrative này đã dài + tự-lão-hoá mỗi mig (KHÔNG phải Goodhart: nội-dung được CHUYỂN chỗ chứ không bị xoá — quyết định là của em main/anh).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ① SKILL — inventory + phần NGỮ-NGHĨA (máy mù)
|
||||
|
||||
**Inventory (đếm đĩa):** project `.claude/skills/` = **6** (contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix) + README.md — khớp `CLAUDE.md` "6 skill" ✅ · user-global `~/.claude/skills/` = **23** (0 delta vs baseline) · `.claude/commands/*.md` = **19**.
|
||||
**Diff vs S162: 0 THÊM / 0 XOÁ / 0 ĐỔI TÊN** ở cả 3 lớp.
|
||||
|
||||
### 🔴 F-3 (MED) — `ef-core-migration/SKILL.md:19` heading **phản-bác chính frontmatter của nó** (sửa-1-quên-1, cùng lớp F-1/F-2)
|
||||
|
||||
- S158 `33e7f68` vá **CẤU-TRÚC** (commit-body nguyên văn: *"ef-core-migration SKILL: va CAU TRUC (frontmatter thoi khai bang la nguon 'moi nhat') thay vi them row - ring1: day la lan 3 cung class"*). Frontmatter `:3` nay nói ĐÚNG: *"Bảng history bên dưới là **KHO LỊCH SỬ, KHÔNG phải nguồn 'mới nhất'**"*.
|
||||
- **NHƯNG** heading `:19` — cách đó 16 dòng, cùng file — vẫn ghi: `## Migration history (số hiện tại → docs/STATUS.md canonical; **mới nhất = row cuối bảng**)`. Row cuối = **Mig 67** (`:89`), thật = **Mig 69** ⇒ mệnh-đề `:19` **SAI**, và nó phủ định chính cái vừa được vá ở `:3`.
|
||||
- 🔴 Đây là **lý do tại sao tao KHÔNG lặp lại verdict "stale" của lượt S159 một cách máy-móc**: bảng dừng ở 67 **là đúng thiết-kế** (kho lịch-sử). Cái hỏng không phải bảng — mà là **1 câu tự xưng bảng là nguồn-mới-nhất còn sót**. Vá đúng = xoá vế `; mới nhất = row cuối bảng` ở `:19`, **KHÔNG** phải đi thêm row (thêm row = hoàn tác đúng cái S158 vừa sửa-gốc).
|
||||
- **Ăn theo:** `:91` *"Total: **89 bảng** `sys.tables`"* + *"Mig 51-66 đều AddColumn/index/data-only… **không đổi số bảng**"* — nay Mig 69 tạo **7 CreateTable** (89→**96**, khớp `STATUS:6`) ⇒ câu bất-biến này hết đúng. Đây là **số cứng trong thân bài**, không được frontmatter-fix che. Đề-xuất: bỏ số, trỏ `docs/STATUS.md` (B1) + nối mệnh-đề "…tới Mig 68; Mig 69 = +7 bảng".
|
||||
|
||||
### F-4 (LOW) — `contract-workflow/SKILL.md` CÓ biết GĐ2 KHKK, KHÔNG stale nội-dung
|
||||
- `:449` `## 🆕 Nhánh KHKK — "Kế hoạch ký kết Hợp đồng" (GĐ2, Mig 69 @S161)` ⇒ skill **đã** theo kịp feature mới nhất. Detector báo `:24/:35/:332/:367` là lệch **số derived** (lớp khác), KHÔNG phải mù-feature. Tao **BÁC** cách đọc "contract-workflow stale về nội-dung".
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user