wal: flush 20260728T1040
This commit is contained in:
147
.claude/workflows/runs/2026-07-28-S157-ke-hoach-ky-ket-hd/run.md
Normal file
147
.claude/workflows/runs/2026-07-28-S157-ke-hoach-ky-ket-hd/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,147 @@
|
||||
# run — S157 · "KẾ HOẠCH KÝ KẾT HỢP ĐỒNG" — khúc CÒN THIẾU giữa Duyệt NCC và HĐ NTP/NCC
|
||||
|
||||
> **run-id:** `2026-07-28-S157-ke-hoach-ky-ket-hd` · mở 2026-07-28 (phiên-LOGIC L7, window 4)
|
||||
> **Lệnh anh (verbatim):** *"Nhớ cái quy trình còn thiếu hôm qua ko? Cái spec cũ còn hôm qua. `/fable-real` Invest điều tra quy trình chỗ còn thiếu. Quy trình còn thiếu giữa Duyệt NCC - Kế hoạch ký kết Hợp đồng (Còn thiếu) - Hợp đồng NTP/NCC. Sau đó cho `/fable-clone` review lại thêm 1 lần cái spec đó → Ra cái spec mới đầy đủ chi tiết nhất, bao gồm cách làm. Chia wave rõ ràng. Cho tao cái plan đó và Wave chạy thế nào luôn nhé."*
|
||||
> **Anh chỉ nguồn:** `D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\` có 2 folder **FORM** (8 file) + **QUY_TRINH** (1 file).
|
||||
> **Anh chốt cùng ngày:** *"chỗ hợp đồng cứ từ từ nhé"* ⇒ lỗ hổng an ninh HĐ **KHÔNG** nằm trong run này.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 0. Nguồn — 2 tài liệu gốc, LẦN ĐẦU đưa vào vòng điều tra
|
||||
|
||||
Wave S156 hôm qua **chỉ có PDF sơ đồ**. Run này bổ sung **2 tài liệu ISO gốc của công ty** — đây là
|
||||
delta nguồn quan trọng nhất so với hôm qua.
|
||||
|
||||
| Nguồn | Trích ra | Vai trò |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `QUY_TRINH\QT TRINH KY HOP DONG TP-NCC.docx` | `src-QT-TRINH-KY-HD.txt` (14.425 B · 38 para · 2 bảng) | **Quy trình ISO 9 bước** trình ký HĐ TP/NCC/Tổ đội — chuẩn đang áp dụng |
|
||||
| `FORM\SOL-CCM-FO-002.01.v01 Bang kiem tra hop dong.docx` | `src-FO-002.01-bang-kiem-tra-HD.txt` (21.287 B · bảng 40r×13c) | **Tờ "Chấp thuận Hợp đồng"** — vật mang chữ ký qua từng trạm (bản giấy của workflow) |
|
||||
| 7 form còn lại trong `FORM\` | *(chưa trích — 6 mẫu HĐ + RG-001 mã HĐ)* | Đã có bản parse ở `docs/forms-spec.md` (Phase 0) |
|
||||
| PDF sơ đồ 21 bước | `runs/2026-07-27-S156-bch-post-ceo-flow/run.md` | Nguồn hôm qua, GIỮ NGUYÊN |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. 🔴 GROUNDING LEAD ĐO TRƯỚC KHI PHÓNG — phát hiện lật khung vấn đề
|
||||
|
||||
### 1.1 Quy trình ISO 9 bước (trích `src-QT-TRINH-KY-HD.txt` bảng 2)
|
||||
|
||||
| # | Bước ISO | Trách nhiệm | SLA |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | Lựa chọn NTP/NCC | PB/BCH CT | — *(trỏ `SOL-PRO-SP-001` Quy trình Cung ứng)* |
|
||||
| 2 | Soạn thảo hợp đồng | QS/NV.PB · TBP/TPB | 07 ngày |
|
||||
| 3 | Góp ý nội dung | PD/PM/PRO/CCM/FIN/ACT | 07 ngày |
|
||||
| 4 | Đàm phán, thương thảo | QS/NV.PB · TBP/TPB · PD/PM | 07 ngày |
|
||||
| 5 | In hợp đồng *(NTP in 2 mặt, ký, đóng dấu → PD/PM/TPB ký nháy + ký cover FO-002.01)* | QS/NV.PB | 07 ngày |
|
||||
| 6 | Kiểm tra *(CCM ký nháy từng HĐ + ký cover)* | CCM | 03 ngày |
|
||||
| 7 | Duyệt *(xem xét + ký duyệt HĐ)* | BOD / NĐUQ | 01 ngày |
|
||||
| 8 | Đóng dấu hợp đồng | HRA / ISO | — |
|
||||
| 9 | Phát hành + Lưu trữ *(scan gửi CCM · gửi bản gốc NTP · lưu Server Filing System)* | PB/BCH CT · CCM | — |
|
||||
|
||||
### 1.2 🔴 PHÁT HIỆN A — 9 bước ISO ↔ 9 giá trị `ContractPhase` 1-9 KHỚP 1:1 ĐÚNG THỨ TỰ
|
||||
|
||||
Lead tự đọc `src/Backend/SolutionErp.Domain/Contracts/ContractPhase.cs` (28 dòng, đọc TRỌN):
|
||||
|
||||
| # ISO | Bước ISO | `ContractPhase` | Trạng thái enum |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | Lựa chọn NTP/NCC | `DangChon = 1` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 2 | Soạn thảo HĐ | `DangSoanThao = 2` | 🟢 **SỐNG** (Nháp) |
|
||||
| 3 | Góp ý nội dung | `DangGopY = 3` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 4 | Đàm phán | `DangDamPhan = 4` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 5 | In hợp đồng / ký nháy | `DangInKy = 5` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 6 | Kiểm tra CCM | `DangKiemTraCCM = 6` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 7 | Duyệt BOD/NĐUQ | `DangTrinhKy = 7` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 8 | Đóng dấu | `DangDongDau = 8` | `[LEGACY]` |
|
||||
| 9 | Phát hành + lưu trữ | `DaPhatHanh = 9` | 🟢 **SỐNG** (terminal) |
|
||||
|
||||
⇒ **7 phase `[LEGACY]` KHÔNG phải rác kiến trúc — chúng là quy trình ISO được mã-hoá CỨNG.**
|
||||
Post-Mig 21 / Session 17 thay bằng `ChoDuyet = 10` + con-trỏ `CurrentWorkflowStepIndex` chạy trên
|
||||
**workflow V2 admin-config** — tức chuyển từ *mã-hoá cứng 9 bước* sang *cấu-hình-được N bước*.
|
||||
|
||||
🔑 **Hệ quả lên verdict hôm qua:** verdict `LAI` (b.13→21 tái dùng V2) **KHÔNG đổi**, nhưng **lý do
|
||||
mạnh hơn hẳn**: V2 sinh ra CHÍNH ĐỂ biểu diễn quy trình ISO này dưới dạng cấu hình. Hôm qua invest chỉ
|
||||
lập luận được *"phase bị gỡ = trạm của b.13→21"*; nay có **tài liệu ISO gốc** chứng minh **vì sao** 9 trạm
|
||||
đó tồn tại. Đây là **chứng cứ mới**, không phải diễn giải lại.
|
||||
|
||||
### 1.3 🔴 PHÁT HIỆN B — khoảng trống nằm ĐÚNG giữa ISO-1 và ISO-2, và ISO doc KHÔNG có nó
|
||||
|
||||
Quy trình ISO đi thẳng **bước 1 (Lựa chọn NTP/NCC) → bước 2 (Soạn thảo HĐ)**, KHÔNG có bước trung gian.
|
||||
Sơ đồ PDF (bản `14/2026`, mới hơn) chèn **b.7→12** đúng vào chỗ đó:
|
||||
|
||||
```
|
||||
ISO-1 Lựa chọn NTP/NCC ≡ PE "Duyệt NCC" (PE.DaDuyet=7, PDF b.1→6) 🟢 ĐÃ CÓ
|
||||
└───────────── ⬛ KHOẢNG TRỐNG = "KẾ HOẠCH KÝ KẾT HỢP ĐỒNG" ⬛ ─────────────┐
|
||||
PDF b.7→12: mail giao BCH · duyệt mẫu+shopdrawing với TVGS · │ 🔴 THIẾU
|
||||
tổng hợp hồ sơ + so sánh giá → đề xuất GIÁ TRỊ ký HĐ · │ CẢ Ở
|
||||
PMH kiểm tra → CCM kiểm tra → CEO ký / CCM đóng dấu approval │ DOC LẪN
|
||||
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘ CODE
|
||||
ISO-2 Soạn thảo HĐ ≡ Contract `DangSoanThao=2` (PDF b.13) 🟢 ĐÃ CÓ
|
||||
```
|
||||
|
||||
⇒ **"Còn thiếu" theo nghĩa MẠNH: thiếu ở CẢ HAI tầng** — không có trong quy trình ISO đang ban hành,
|
||||
và không có trong code. Không phải "code chưa làm theo doc"; là **doc cũng chưa có**.
|
||||
🔴 ⇒ spec ra từ run này **vừa là spec phần mềm, vừa là đề xuất bổ sung quy trình ISO** cho anh duyệt.
|
||||
|
||||
### 1.4 Đối chiếu SLA — 2 nguồn, 2 độ mịn (cần hoà giải, KHÔNG tự chọn)
|
||||
|
||||
| Nguồn | SLA ghi | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ISO doc | 07 · 07 · 07 · 07 · 03 · 01 ngày (bước 2→7) | tổng ≈ **32 ngày** cho khúc soạn→duyệt |
|
||||
| PDF sơ đồ | `10-14 ngày` (b.1→4) · `3 ngày` (BCH gửi full info) · `7-10 ngày` (b.13→18) | mịn hơn ở khúc BCH |
|
||||
| Code hiện tại | `AddDays(7)` **hardcode** | lỗ L3 hôm qua — thụt lùi so V1, lỗ toàn-V2 (cả PE) |
|
||||
|
||||
### 1.5 Tờ `FO-002.01` = bản giấy của workflow duyệt
|
||||
|
||||
Bảng 40r×13c, các khối ký theo phòng: **PHÒNG BAN/DỰ ÁN (ĐỀ XUẤT)** → **PHÒNG CUNG ỨNG** (điều khoản HĐ ·
|
||||
điều khoản thanh toán · rủi ro pháp lý) → … mỗi khối có `Họ tên` + `Ngày` + cột `Ý KIẾN`.
|
||||
⇒ Ánh xạ thẳng sang `ApprovalWorkflowStep` (Phòng) × `ApprovalWorkflowLevel` (Cấp) + `LevelOpinions`
|
||||
đã có sẵn ở V2 — **cần invest xác nhận độ khớp, đừng để lead tự kết luận.**
|
||||
|
||||
### 1.6 Nợ mang sang từ S156 — invest MỚI phải hấp thụ, không lặp lại
|
||||
|
||||
6 việc sửa bản invest cũ (`runs/2026-07-27-S156-bch-post-ceo-flow/review-synthesis.md` §G):
|
||||
1. Claim SAI: *"hardcoded policy fallback"* → thật là **`ConflictException` `:115-116`** ⇒ HĐ sinh từ phiếu
|
||||
**KẸT CỨNG `ChoDuyet`**, hỏng CỨNG. **Gốc lỗi: invest tin skill-doc hơn ĐĨA.**
|
||||
2. Siết biên: vùng phase-đã-gỡ là **b.14→19**, KHÔNG phải b.13→21.
|
||||
3. Thiếu Q vai người TRÌNH — `ContractWorkflowService.cs:70-79` đòi `Drafter|DeptManager`, PMH mang
|
||||
`Procurement` ⇒ **403** ở b.13/b.17.
|
||||
4. Cảnh báo lỗ hổng reject = **việc RIÊNG**, anh đã chốt *"cứ từ từ"* ⇒ **NGOÀI scope run này**.
|
||||
5. Q5 thiếu phương án **(d) `skipToFinal` + `AllowApproverSkipToFinal :322`** — ĐÃ WIRE, 0 code BE.
|
||||
6. **Q2 phải viết lại theo 2 TRỤC + 3 số đo cùng đơn vị** (số bảng mới · LOC BE · LOC FE) **lấy từ twin
|
||||
thật trong repo**, không ước cảm tính.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. taskList snapshot
|
||||
|
||||
### Wave 1 — `/fable-real invest` (SINGLE deep-pass, engine-đắt Fable, KHÔNG fan-out)
|
||||
|
||||
```
|
||||
[1] investigator-codebase (Fable, effort max)
|
||||
→ §A quy trình chi tiết khúc CÒN THIẾU (đối chiếu 3 nguồn: ISO doc · PDF · FO-002.01)
|
||||
→ §B cách wire vào codebase (entity · migration · CQRS · controller · FE 2-app · menu/permission)
|
||||
→ §C chia WAVE thi công + checklist ĐO ĐƯỢC từng wave
|
||||
→ §D 6 việc sửa của review cũ đã hấp thụ thế nào (từng cái, đối chiếu ĐĨA không tin doc)
|
||||
propose-only; spec-file do LEAD ghi sau khi verify (H21 ① honest-note c)
|
||||
```
|
||||
|
||||
### Wave 2 — `/fable-clone reviewer` ensemble (đóng gói C2: ≤3 file/lane · ép khung rỗng lượt 1-2 · trần 25)
|
||||
|
||||
*(4 lăng kính — label neo tại đây vì panel ephemeral; nội dung chốt sau khi đọc output wave 1)*
|
||||
|
||||
### Wave 3 — lead synthesize → `spec-ke-hoach-ky-ket-hd-28-07-2026.md` + **PLAN WAVE thi công trình anh**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. Stages
|
||||
|
||||
- [x] S0 — lead trích 2 tài liệu gốc (`src-QT-TRINH-KY-HD.txt` 14.425 B · `src-FO-002.01-*.txt` 21.287 B)
|
||||
- [x] S1 — lead grounding: đọc TRỌN `ContractPhase.cs` → **phát hiện A** (9 ISO ↔ 9 enum khớp 1:1) +
|
||||
**phát hiện B** (khoảng trống nằm giữa ISO-1 và ISO-2, thiếu ở CẢ doc lẫn code)
|
||||
- [x] S2 — scaffold run-folder + `run.md` (file này)
|
||||
- [ ] S3 — `/fable-real investigator-codebase` deep-pass
|
||||
- [ ] S4 — lead verify output S3 trên ĐĨA (byte + đối chiếu claim load-bearing)
|
||||
- [ ] S5 — `/fable-clone reviewer` ensemble review
|
||||
- [ ] S6 — lead refute + synthesize → spec cuối + plan wave → trình anh
|
||||
|
||||
> 🔴 **Luật của run này (vết S156):** CẤM điền sẵn kết-quả cho stage chưa chạy. Byte-count · verdict ·
|
||||
> TOTAL chỉ được ghi SAU khi đo thật. Mọi stage chưa chạy giữ `[ ]`.
|
||||
File diff suppressed because one or more lines are too long
@ -0,0 +1,68 @@
|
||||
# TRICH NGUYEN-VAN: QT TRINH KY HOP DONG TP-NCC.docx
|
||||
# nguon: D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\QUY_TRINH\QT TRINH KY HOP DONG TP-NCC.docx
|
||||
# paragraphs=38 tables=2
|
||||
|
||||
=========== PARAGRAPHS ===========
|
||||
MỤC ĐÍCH/PURPOSE:
|
||||
Nhằm thống nhất các bước thực hiện trình ký Hợp đồng Thầu phụ/Nhà cung cấp/Tổ đội.
|
||||
To unify the steps in the process of signing Subcontractor/Supplier/Team Contract.
|
||||
Đảm bảo sự tuân thủ và vận hành Hệ thống một cách đồng nhất trên tất cả các Phòng Ban/Dự án của Công ty TNHH Xây dựng Solutions.
|
||||
Ensure compliance and consistent of system operation through all Departments and Projects of Solutions Construction Co., Ltd.
|
||||
PHẠM VI VÀ ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG/SCOPE AND OBJECTS OF APPLICATION:
|
||||
Áp dụng đối với các hợp đồng/phụ lục hợp đồng Thầu phụ/Nhà cung cấp/Tổ đội tại các Phòng ban/Dự án của Công ty TNHH Xây dựng Solutions như sau:
|
||||
This procedure shall apply to Subcontractor/Supplier/Team contracts and contract appendices at the Departments and Projects of Solutions Construction Co., Ltd., as follows:
|
||||
TÀI LIỆU THAM KHẢO/REFERENCES:
|
||||
Tiêu chuẩn ISO 9001/ISO 9001 standard.
|
||||
ĐỊNH NGHĨA, TỪ VIẾT TẮT/DEFINITIONS, ABBREVIATIONS:
|
||||
SOL : Công ty TNHH Xây dựng Solutions/Solutions Construction Co., Ltd
|
||||
BOD : Ban Giám đốc/Board of Directors
|
||||
NĐUQ : Người được ủy quyền/Authorized person
|
||||
CCM : Phòng Kiểm soát Chi phí/Cost Control Management Department
|
||||
PRO : Phòng Cung ứng/Procurement Department
|
||||
FIN : Phòng Tài chính/Financial Department
|
||||
ACT : Phòng Kế toán/Accounting Department
|
||||
EQU : Phòng Thiết bị/Equipment Department
|
||||
HRA : Phòng Nhân sự - Hành chính/HRA Department
|
||||
PB : Phòngban/Department
|
||||
TP : Trưởng Phòng ban/Department Manager
|
||||
TBP : Trưởng Bộ phận/Section Leader
|
||||
NV : Nhân viên/Officer
|
||||
BCH CT : Ban chỉ huy công trường/Site Management Team
|
||||
PD : Giám đốc Thi công/Project Director
|
||||
PM : Giám đốc Dự án/Project Manager
|
||||
QS : QS công trường/QS
|
||||
HĐ : Hợp đồng/Contract
|
||||
HĐTG : Hợp đồng Trọn gói/Lump sum Contract
|
||||
HĐNC : Hợp đồng Nhân công/Workmen Contract
|
||||
NTP : Nhà thầu phụ/Subcontractor
|
||||
NCC : Nhà cung cấp/Supplier
|
||||
TĐ : Tổ đội/Team
|
||||
QUY TRÌNH/PROCEDURE:
|
||||
Lưu đồ/Flow chart
|
||||
Diễn giải/Description
|
||||
|
||||
=========== TABLE 1 (12r x 5c) ===========
|
||||
Bước / Step | Quy trình / Procedure | Trách nhiệm / Responsibilities | Biểu mẫu / Forms | Thời gian / Time
|
||||
| | | |
|
||||
| | PB/BCH CT | SOL-PRO-SP-001 Quy trình Cung ứng / SOL-PRO-SP-001 Procurement Procedure |
|
||||
| | QS/NV.PB/ / TBP/TPB | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code | 07 ngày / 07 days
|
||||
| | PD/PM/PRO/ / CCM/FIN/ACT | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code | 07 ngày / 07 days
|
||||
| | QS/NV.PB/ / TBP/TPB/ PD/PM | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code | 07 ngày / 07 days
|
||||
| | NTP/NCC/TĐ | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code | 07 ngày / 07 days
|
||||
| | CCM | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code | 03 ngày / 03 days
|
||||
| | BOD/ / NĐUQ | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code | 01 ngày / 01 days
|
||||
| | HRA | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code |
|
||||
| | PB/BCH CT/ CCM | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code |
|
||||
| | | SOL-CCM-FO-002.01.v01 / Chấp thuận Hợp đồng Contract approval cover / SOL-CCM-FO-002.02.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Vật tư / Lump sum contract - Labor and Material / SOL-CCM-FO-002.03.v01 / Hợp đồng trọn gói - Nhân công, Thiết bị / Lump sum contract - Labor and Equipment / SOL-CCM-FO-002.04.v01 / Hợp đồng trọn gói – Điều kiện chung / Lump sum contract – General conditions / SOL-CCM-FO-002.05.v01 / Hợp đồng giao khoán / Workmen contract / SOL-CCM-FO-002.06.v01 / Hợp đồng mua bán / Purchase contract / SOL-CCM-FO-002.07.v01 / Đơn đặt hàng / Purchase order / SOL-CCM-RG-001 / Quy định mã số hợp đồng và đơn hàng / Regulation on contract and purchasing order code |
|
||||
|
||||
=========== TABLE 2 (10r x 3c) ===========
|
||||
BƯỚC / STEP | TRÁCH NHIỆM / RESPONSIBILITIES | NỘI DUNG CHI TIẾT / DETAIL
|
||||
Lựa chọn NTP/NCC / Select NTP/NCC | PB/BCH CT | Thống nhất chọn NTP/NCC/ĐTC theo quy định. / Select NTP/NCC/ĐTC in accordance with regulations. / Tham khảo Quy trình Cung ứng để so sánh và lựa chọn NTP/NCC/TĐC đúng quy định. / Refer to the Procurement Procedure to compare and select NTP/NCC/ĐTC in accordance with regulations.
|
||||
Soạn thảo hợp đồng / Draft the contract | QS/NV.PB/ / TBP/TPB | QS/NV.PB soạn dự thảo HĐ. / QS/NV.PB drafts Contract. / TBP/TPB kiểm tra các nội dung phù hợp với gói thầu và biểu mẫu HĐ. / TBP/TPB checks contents in compliance with the packages and Forms of Contract. / QS/NV.PB gởi dự thảo HĐ cho các Phòng ban để lấy ý kiến qua Email. / QS/NV.PB sends draft contract to relevant Departments for obtaining comments via email.
|
||||
Góp ý nội dung / Feedback content | PD/PM/PRO/ / CCM/FIN/ACT | PM/PD góp ý về phạm vi công việc, tiến độ, chất lượng, biện pháp thi công... (đối với HĐ của BCH CT). / PD/PM comments on scope of words, construction schedule, quality, construction methods,… (for BCH CT’s contract). / EQU góp ý (thuê/mua thiết bị). / EQU comments on hiring and purchasing equipment. / PRO góp ý (vật tư/thầu phụ trọn gói). / PRO comments on material and lumpsum Subcontractor. / CCM góp ý về các điều khoản liên quan đến chi phí. / CCM comments on provisions relating to cost. / ACT/FIN góp ý về điều kiện thanh toán, bảo lãnh, bảo hành. / ACT/FIN Comments on term of payments, guarantees, project warranty.
|
||||
Đàm phán, thương thảo hợp đồng / Negotiate the contract terms | QS/NV.PB/ / TBP/TPB/PD/PM | PB/BCH CT đàm phán các điều khoản về chất lượng, giao hàng, giá trị HĐ, điều kiện thanh toán, tạm ứng, ... / PB/BCH CT negotiates provisions on quality, product delivery, contract value, term of payment, advance payment, etc. / Các Phòng chức năng tham gia thương thảo nếu có yêu cầu. / Departments participates in negotiation if required.
|
||||
In hợp đồng / Print the contract | QS/NV.PB | NTP/NCC/TĐ in hợp đồng 2 mặt, ký, đóng dấu Hợp đồng và gửi về cho PB/BCH CT. / NTP/NCC/TĐ prints double-sided contract, signs and seals on the contract and sends to PB/BCH CT. / Cập nhật số Hợp đồng theo quy định. / Update the contract number. / PD/PM/TPB kiểm tra các điều khoản hợp đồng và ký nháy trên từng HĐ đúng theo các vị trí quy định. / PD/PM/TPB checks provisions contract and initializes on each contract. / PD/PM/TPB/TBP ký duyệt và cho ý kiến (nếu có) lên tờ cover chấp thuận HĐ (SOL-CCM-FO-002.01). / PD/PM/TPB signs and gives comments (if any) on the cover of Contract approval cover (SOL-CCM-FO-002.01). / QS/NV.PB chuyển HĐ cho CCM. / QS/NV.PB handover the contract to CCM Dept.
|
||||
Kiểm tra / Review and verify | CCM | CCM kiểm tra, TP.CCM ký nháy trên từng hợp đồng; ký duyệt và cho ý kiến (nếu có) lên Chấp thuận HĐ (SOL-CCM-FO-002.01.v01). / CCM checks and initializes on each contract; signs and gives comments (if any) on the Contract approval cover (SOL-CCM-FO-002.01.v01).
|
||||
Duyệt / Approve | BOD/ / NĐUQ | Xem xét và ký duyệt Hợp đồng. / Reviewing and signing the Contract.
|
||||
Đóng dấu hợp đồng / Seal the contract | HRA/ISO | PB/BCH CT chuyển hợp đồng đã được ký duyệt đến HRA/ISO để đóng dấu theo quy định. / PB/BCH CT transfrom the approved contract to HRA for seal the contract in accordance with regulations.
|
||||
Phát hành hợp đồng. Lưu trữ hồ sơ / Issue and archive the contract | PB/BCH CT/ / CCM | PB/BCH CT scan và gởi 01 bản gốc cho CCM. / PB/BCH CT scan and send the original contract to CCM / PB/BCH CT thông báo và chuyển bản gốc hợp đồng đã ký (theo đúng số lượng) đến NTP/NCC. / Notifying and sending originals of the signed contract (in accordance with quantity) to NTP/NCC. / Lưu trữ bản gốc hợp đồng. / Archive the original contract. / Lưu trữ trên Server theo Filing System (Hợp đồng bản cứng chính và bản scan). / Keep the contract on Filing System (hard copy and soft copy).
|
||||
Reference in New Issue
Block a user