wal: flush 20260715T1502
This commit is contained in:
@ -1,42 +1,30 @@
|
||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||
updated: 2026-07-15T13:27 | session: S122 | branch: main
|
||||
goal: Adap 6 broadcast AI_INFRA (H23 · H24 · H22-wal-defect 5-sàn · H22-push-guard · EOL/CRLF · owner-sign). Spec v3 CHỐT (GO-WITH-FIXES · fix#8 anh ký · gate-blocker=0). Phiên này = CHẠY WAVE W0→W6. Đọc v2 làm thân + v3-PATCH thay-thế; v1 CẤM CHẠY.
|
||||
updated: 2026-07-15T14:59 | session: S122 | branch: main
|
||||
goal: Adap 6 broadcast AI_INFRA (H23 · H24 · H22-wal-defect 5-sàn · H22-push-guard · EOL/CRLF · owner-sign). Spec v3 CHỐT (GO-WITH-FIXES · fix#8 anh ký). Phiên này = CHẠY WAVE W0→W6. Đọc v2 làm THÂN + v3-PATCH THAY-THẾ; v1 CẤM CHẠY.
|
||||
|
||||
chain:
|
||||
[x] S119 điều-tra: check-email → invest 5-lane → spec v1 → review 4-lane → fable-real gate → v3-PATCH → anh ký fix#8 → commit-chốt 4727d16 ĐÃ PUSH
|
||||
[x] S120 /tiep reconcile: ground-truth thắng WAL 3 chỗ + vá v3-GAP → FIX #3-bis (4 ca, test ĐÁY range) ghi vào v3-PATCH
|
||||
[x] W0.0 re-measure (K=0/NONWAL=0/porc=2, phân-loại đủ) · W0.1 .gitattributes CLASS (check-attr unspecified→text:auto eol:lf; 19/19 binary attr/-text; fault-inject gỡ *.docx→"text:auto" = CÓ RĂNG) · W0.2 scoped-gate=0 VACUOUS khai thật (repo-wide 188 INFORM-only, CẤM mass-checkout)
|
||||
[x] W0.3 commit 92de58f — ca(0) fire · hook-interlock ĐẶT SAU Set-Location (đặt đầu file = soi nhầm CWD) · chứng RĂNG 2 CHIỀU (a)không-rebase→VẪN commit (b)có-rebase→0 commit+giữ dirty · fault-inject 4 cây tạm: ca2 v2-cũ→REBASE→exit 0 KHÔNG crash nhưng commit gộp thừa-kế msg "wal:"→deadlock XÁC NHẬN
|
||||
[x] W0.4+W0.5 commit 48e0d26 — README:52 gỡ claim STALE (khai 3 đường: hmw.js gate / raw Workflow ❌ / raw Agent ❌ + kẽ CÒN-LẠI) · baseline orphan naive13/dual8/scoped1={S119} khớp CHÍNH XÁC dự-báo FIX #4
|
||||
[x] W0.6 XONG @S121 sau restart — verdict **CRLF-tolerant** (W0-evidence §7.4/§7.5/§7.6). LF-probe xanh TRƯỚC ⇒ CRLF ăn 4/4 tầng (discovery→parse→spawn→exec); neo = token 45248/45240 lệch 8 = chênh prompt (KHÔNG phải "không báo lỗi"). ⇒ L3 nhánh LF-only-regex **BỊ BÁC** · R4 **HẠ MẠNH KHÔNG rút** (a)+(c) giữ chân riêng, chỉ (b) đổ · 2 probe ĐÃ XOÁ, porcelain sạch probe. Khai chặt: tolerant mức HÀNH-VI, phạm-vi agents/ + 1 build win32; commands//skills//.ps1 CHƯA phủ. 🆕 #53 tái-hiện 2/2 (tool_uses=0 + bịa dòng WAL) — KHÔNG nhiễm verdict (neo = metadata harness) → vào adap-report. nhánh-3 (registry=ảnh-chụp khởi-phiên) xác-nhận LẦN 2 ⇒ memory harness4 thu hẹp @session-end
|
||||
[x] W1 XONG @S121 — wf `wf_de36dea9-265` 4/4 lane 0-error (694k tok, 159 tool, 21') · engine /hmw RUN-TRACE (KHÔNG raw-Workflow) · role-less ×4 · containment SẠCH (git status = đúng 4 file đích + 4 sub-task-*.md, 0 rò WAL/agent-memory/STATUS/spec). **LEAD ĐÃ TỰ CHẠY LẠI CẢ 4, KHÔNG tin return:** detectors TOTAL 42→**49** (≥46) + permission-matrix **FIRE** (title-stale 76d) + `menu=54`/`policy=MISSING` fail-loud + exit 0 + **stderr 0** (lane ① tự bắt bug `$M`≡`$m` PS case-insensitive mà `exit 0` CHE — chỉ stderr mới lộ) · eol-check GREEN-BUT-VACUOUS tự khai + **teeth lead tự inject 276 CR → FLAG, gỡ → 0** · wal-recovery **4/4 ca · 30 assert · 0 fail**, có counterfactual tái-hiện DEADLOCK `rebase-exit=0` + assert `sut-has-no-NONWAL-param` bằng **Get-Command reflection** (KHÔNG grep = né tự-tham-chiếu W0.4#1) · spawn-model-audit FAIL-LOUD "expected constant missing (W2 chua land)" + **teeth lead inject `claude-opus-9-9` → FLAG mismatch, sửa → hết**. 4/4 non-ASCII = 0.
|
||||
🔴 **2 LỖI LEAD @S121 (đi vào adap-report):** (a) **Sàn-1 LỆCH**: marker `wf:` đăng-ký SAU phóng (luật = TRƯỚC, run.md:8). (b) 🔴 **KHẲNG-ĐỊNH FACT-TRÊN-ĐĨA MÀ KHÔNG ĐO ĐĨA**: lead phán "backfill `[carry:*]` = ORPHAN chưa ai làm" → **SAI**, đã có **7 khoá** từ `4727d16` (S119, đã push). Cơ-chế: rà BẢNG WAVE thấy không ai được giao ⇒ suy ra chưa làm — *"không wave nào sở-hữu" ≠ "chưa có trên đĩa"*. Brief lead còn **4 tiền-đề sai** (config path · STATUS 07-14 vs thật 07-15 · carry · độ-dài) — lane ① re-verify đĩa và vá hết. Bẫy: `grep -c` đếm DÒNG (=1) vs `grep -o|wc -l` đếm occurrence (=8) trên mega-line.
|
||||
[ ] **GAP THẬT thay claim sai** (lane ① tìm, lead verify đĩa): carry-age **vacuous CẤU-TRÚC** — 45 logic-segment nhưng **carry-lines=1** ⇒ streak≡1 ⇒ **0 fire vĩnh viễn kể cả sau W2**. Chứng: `tra-bui-relogin` chỉ đóng dấu seg#0(S119), mà seg#2(S118) nhắc đúng việc đó KHÔNG dấu ⇒ tuổi thật ≥2, detector đọc 1. ⇒ lỗ = **thiếu nghi-thức RE-STAMP mỗi phiên** (§Q3 = no-retrofit ⇒ chỉ còn đường này) ⇒ **giao W3 `session-end.md`**, KHÔNG phải W2.
|
||||
[x] W2 XONG @S121 — commit **`00a1c67`** (9 file, +296/−14, **1 commit nguyên-tử** đúng spec; commit TRONG lượt để hook không nuốt `memory-budget.json` thành `wal:` riêng = vỡ atomic). Gồm: hmw.js (Sàn-1 gate + VALID_ROLES 12→14 + PA-2a `TIER2_EXPECTED_FULL_ID='claude-opus-4-8'` + H23 note giữ nấc CHƯA-VERIFY) · 3 cờ wrapper (`args.run` 0→**3 hit**; wrapper thứ-4 = raw-invoke em-main KHÔNG có file ⇒ **gate chặn thẳng**) · 2 vai MỚI `lead-view-auditor`+`lead-omission-auditor` (0-CR, block-scalar, NO Write/Edit) · `h24_cadence`{6,15,3} + `lead_self_audit.flag_classes` 10-class enum ĐÓNG · `.claude/governance/.session-counter.json` seed **UNTICKED trung-thực** (counter=0, ngoài 3 path hook CÓ CHỦ-ĐÍCH) · STATUS `Sub-agents` 12→14 + row `Policies` **216 GROUND TỪ MÃ** (`|MenuKeys.All|`54 × `Actions`4, Program.cs:82-89 — Policies = DERIVED, 2 row BUỘC đổi cùng).
|
||||
✅ **14/14/14** (roster/VALID_ROLES/agents−README) = acceptance ② EOL. Glob thô=15 ⇒ xác nhận R2-C1 (acceptance CŨ `ls agents/*.md=14` sẽ FAIL trên impl ĐÚNG).
|
||||
✅ **Hợp-đồng chéo W1↔W2 khép CẢ HAI CHIỀU, đo bằng chính script W1:** detector `h24_cadence missing`→`M = light_every = 6 (read from config)` · spawn-model-audit `expected constant missing`→`[OK] claude-opus-4-8 = owner-ratified` · GAP-3 `policy=MISSING`→`216` **+ BẮT NGAY** `permission-matrix/SKILL.md:3 writes 240 policy but canonical=216` (+:81 writes 48) ⇒ TOTAL 49→**50** (−1 cadence, +2 policy) = **số cộng khớp, không rác**. eol-check tự nhận 2 vai mới: scoped 37→**39** (glob, không hardcode).
|
||||
✅ **FAULT-INJECT Sàn-1 2 CHIỀU** (bài học W0.3 — 1 chiều thì điều-kiện viết nhầm vẫn PASS): (b) 3 task + thiếu `args.run` → **THROW, agent_count=0, token=0, 14ms** (chặn TRƯỚC spawn) · (a) 2 task + thiếu cờ → **gate IM, 2/2 sub return** ⇒ không over-fire, **ngưỡng đúng ≥3** (viết nhầm `if(!wave)` thiếu ngưỡng ⇒ `/fable-real` 1-lane chết oan).
|
||||
🆕 **Sub bắt khiếm-khuyết SCHEMA hmw (vào adap-report):** task cấm-đọc-file ⟂ schema BẮT BUỘC `checklistEvidence` đòi `file:line` = **mâu-thuẫn cấu-trúc ⇒ schema-pressure kéo agent CHẾ dữ-liệu**. Sub kháng được (khai N/A + lý-do) — cùng họ 2 probe W0.6 bịa với `tool_uses=0`. 🔸 Sub cũng khai đúng: **nó KHÔNG tự verify được gate** (điều-kiện quyết ở SPAWNER trước khi nó sinh ra ⇒ tự-dán PASS = suy từ vắng-mặt-tín-hiệu) ⇒ **giá-trị phép đo đến từ em-main thấy CẢ HAI phía**, không từ lời sub.
|
||||
[x] ✅ **RESTART + spawn-probe 14/14 SỐNG @S122** (13:27) — Agent-tool registry: 14/14 trả ĐÚNG `ALIVE|<role>`, 0 error 0 garble. 2 vai mới `lead-view-auditor` 26284 tok + `lead-omission-auditor` 26469 tok = **LEAN NHẤT roster** (cap mem-sub 60K ⇒ dư); đối-chiếu `implementer-backend` **78808 = VƯỢT cap 60K** (soi §2.1.2, ngoài wave). 🔸 **Khai chặt 2 điều:** (a) probe phủ đường **Agent-tool registry** THÔI — đường **hmw.js `VALID_ROLES`→`agentType`** CHƯA phủ (W2 đổi CẢ HAI bề mặt) ⇒ chỉ chứng khi workflow THẬT gọi 2 vai mới. (b) `tool_uses=0` = **THEO LỆNH** (em cấm gọi tool; câu hỏi không cần tool), **KHÔNG** phải chữ-ký #53 (=tool_uses=0 + BỊA đã-làm-việc).
|
||||
[x] ✅ **W3.0 XONG @S122** — wf `wf_5ce007c4-980` 7 lane investigator-codebase RUN-TRACE (engine `/hmw`, KHÔNG raw-Workflow) · **7/7 done · 0 error · 1 RỖNG** (`parallel[3]` schema-fail) · 526s · 836K tok · Sàn-1 marker đăng-ký ĐÚNG NHỊP TRƯỚC phóng (vá lỗi W1@S121 = WAL:13a). **Containment SẠCH:** porcelain rỗng sau P2 · 7 folder đích 0-chạm · 0 file synthesis do sub ghi ⇒ synthesis 100% lead single-writer (B6). Commit **`22ea8c5`** (10 file, +604/−3).
|
||||
⚠️ **LỖI LEAD #3 @S122 (tự bắt, → adap-report):** ghi `Commit 8fb2c9d` vào WAL **TRƯỚC KHI commit** = **SHA BỊA** — đúng lớp WAL:13(b) *"khẳng-định fact-trên-đĩa mà KHÔNG đo đĩa"*, lặp lại y nguyên 1 ngày sau khi ghi bài học đó. + **LỖI #4:** `git commit -m @'…'@` = here-string **PowerShell** dùng trong **Bash** ⇒ commit `9107b1f` subject dính `@` thừa ⇒ amend heredoc đúng → `22ea8c5`. (Tool-desc Bash **có cảnh-báo sẵn** đúng cú-pháp này — đọc mà vẫn sai.) 📌 **Nấc cấu-trúc:** WAL nằm TRONG commit ⇒ **KHÔNG THỂ chứa SHA của chính nó** (amend → SHA đổi → lặp vô-tận) ⇒ tham-chiếu SHA **PHẢI rơi vào commit SAU**; đây là lý-do đúng để KHÔNG amend tiếp.
|
||||
🔴 **KẾT-QUẢ LẬT TIỀN-ĐỀ CỦA CHÍNH RUN — 0/7 là việc mất; 7/7 ĐÃ XONG, chỉ ghi synthesis SAI CHỖ.** 6 folder có `## synthesis` trong THÂN `run.md` (dạng-3) · `pe-negative-quote` có kết-quả rải trong `## Stages`+`## wf run-id` (dạng-4, `run.md:19` ghi thẳng *"✅ PIPELINE COMPLETE — shipped + live-verified"*, có cả cicd PASS + bundle-hash + smoke 200). ⇒ **thực-địa ≥4 DẠNG ghi synthesis, doc chỉ thừa-nhận 2** ⇒ mệnh-đề C8 (dual) mà FIX#4 bắt chép vào §0 là **CHƯA ĐỦ**, cần **tri-accept**. Gốc: orphan-authority `workflows/README.md:20` hỏi "đã harvest chưa" nhưng **đo TÊN FILE** ⇒ đo cái DỄ ĐO, không phải cái CẦN ĐO. Bồi: `8fa2fcc` message khoe *"close-review run.md synthesis [H2 gate]"* mà `git show --stat` KHÔNG chạm folder ⇒ **H2 đã soi + coi ĐÓNG**, chỉ lệch tên file. 🔴 **KHÔNG phải convention-cũ-một-thời-kỳ:** cùng ngày 07-12, `h22-wal-adopt` ghi file phẳng còn `S112-*` ghi trong run.md ⇒ **thói-quen không nhất-quán**.
|
||||
⚠️ **LEAD TỰ NHẬN 2 LỖI:** (a) báo anh *"đo lại tái-hiện CHÍNH XÁC dự-báo FIX#4"* rồi lấy trùng-khớp làm chỗ dựa — **con-số đúng nhưng CẢ FIX#4 LẪN LEAD đều đo TÊN FILE**, sai hướng. (b) memoryPack bơm cho sub ghi *"**S113**/pe-negative-quote"* — SAI, là **S116** (`run.md:1`); sub KHÔNG bị dắt (tự truy git ra đúng) ⇒ lớp lỗi *lead-đưa-tiền-đề-sai-cho-sub*, lần này thoát, lần sau chưa chắc.
|
||||
✅ **ĐO TRƯỚC/SAU:** `naive 13→7` · **`dual-accept 8→2`** (còn S119 wave-đang-chạy + S122 run này) · **7 tồn-đọng → 0** · 7/7 file non-zero 5.7–8.2KB (verify byte — bẫy #53). Cách làm = **COPY additive**, run.md GIỮ NGUYÊN + file mới tự khai *"bản gốc trong run.md mới là CHUẨN"* ⇒ 0 rewrite history. Tên file theo convention **ĐO ĐƯỢC** từ 17 file sẵn có (`implement`×5·`review`×4·`audit`×2·…).
|
||||
🧹 **+2 probe dir RỖNG đã `rmdir`** (`_crlf-probe`/`_lf-probe`) ⇒ agent-memory **16→14** khớp roster. Chứng lại: git MÙ với dir rỗng ⇒ `porcelain` sạch = **DƯƠNG-GIẢ**, không phải bằng-chứng đã dọn.
|
||||
📌 **Khử mâu-thuẫn "làm cả hai" (anh chốt) bằng đúng khuôn C8:** **tri-accept = lưới PHÁT-HIỆN cho bản CŨ, KHÔNG phải giấy phép VIẾT bản MỚI** (C8 vốn vận-hành y hệt: tha di-sản, cấm viết mới kiểu cũ) ⇒ tín-hiệu phiên sau vẫn ĐƠN-NGHĨA. **→ áp vào W3 file#1 (`tiep.md` §0) + `workflows/README.md:19-20`.**
|
||||
🆕 **→ adap-report:** *"orphan" trong thiết-kế H22/H18-B đo TÊN FILE không đo NỘI DUNG* — SE đo: **8 dương-giả / 25 run = 32%**, và folder **ghi chép ĐẦY-ĐỦ NHẤT** vẫn bị xếp orphan ⇒ **giới-hạn của ĐỊNH-NGHĨA orphan**, KHÔNG phải lỗi tailor SE.
|
||||
[ ] W3 SERIAL **8 file** (WAL cũ ghi "5 file" = **SAI** — `/tiep` S122 đo đĩa bằng pattern FIX#6): **1** `tiep.md` §0 dual-accept VERBATIM C8 · **2** `session-start.md` (0.6b registry-probe + 0.7 + counter + 2 vai + H23 note **+ sweep 7 hit** :2/:32/:35/:66/:73/:74/:202) · **3** `session-end.md` (§5.2 1-LƯỢT + sentinel + Sàn-5 + validator + counter **+ 🆕 nghi-thức RE-STAMP** WAL:14 **+ sweep 2 hit** :2/:83) · **4** `fable-clone.md` GAP#6 = R2-C3 §3.2 (**đo: 0 hit roster** ⇒ KHÔNG phải việc sweep) · **5** `agents/README.md` (8 hit) · **6 🆕 `fable-real-runbook.md`** (8 hit — **v3 FIX#6 GIAO ĐÍCH-DANH W3, WAL rớt**) · **7 🆕 `sleep-recovery-memory-l2.md:34`** `all`="9 sub"→**10** (rớt `office-document` S107; 2 monitor H1/H2 loại CÓ CHỦ-ĐÍCH — đo đĩa: 14 dir ký-ức thật) · **8 🆕 `workflows/README.md:36`** "12 sub"→B1-trỏ. 🔸 `fable-real.md` **KHÔNG vào W3**: FIX#6 giao nhưng đo = **0 hit**; cờ `args.run` đã land W2 (v2 §3.2:209 giao Sàn-1) ⇒ giao W3 = thừa. → W4 detector-fire (PHẢI in permission-matrix/SKILL.md TRƯỚC vá) → W5 harness-11-engine
|
||||
[ ] W6 push (🔴 squash→count→push CHAINED 1 LƯỢT; K runtime, CẤM hardcode) → adap-report ×4 + adap-request R1-R4 + send-email AI_INFRA + stamp-mark
|
||||
[x] S119 điều-tra → spec v3-PATCH → anh ký fix#8 → `4727d16` ĐÃ PUSH · S120 `/tiep` reconcile → FIX#3-bis (4 ca, test ĐÁY range)
|
||||
[x] W0.0–W0.5 `92de58f` + `48e0d26` — `.gitattributes` CLASS · scoped-gate=0 **VACUOUS khai thật** · hook-interlock (chứng RĂNG 2 chiều) · `README:52` gỡ claim STALE (khai 3 đường: hmw.js gate ✅ / raw Workflow ❌ / raw Agent ❌) · baseline orphan naive13/dual8/scoped1
|
||||
[x] W0.6 @S121 — verdict **CRLF-tolerant** (CR ăn 4/4 tầng) ⇒ L3 **BỊ BÁC** · R4 **HẠ MẠNH KHÔNG rút** ((a)+(c) chân riêng, chỉ (b) đổ). Khai chặt: tolerant mức **HÀNH-VI**, phạm-vi `agents/` + 1 build win32; `commands/`·`skills/`·`.ps1` **CHƯA phủ**
|
||||
[x] W1 @S121 `d07bbb9` — wf 4/4 lane 0-error. **LEAD TỰ CHẠY LẠI CẢ 4, KHÔNG tin return:** detectors 42→49 · permission-matrix **FIRE** · eol-check GREEN-BUT-VACUOUS **tự khai** · wal-recovery 4/4 ca 30 assert · spawn-model-audit FAIL-LOUD. Teeth lead tự inject (276 CR · `claude-opus-9-9`) → FLAG
|
||||
[x] W2 @S121 `00a1c67` — **1 commit nguyên-tử** 9 file: `hmw.js` (Sàn-1 gate + VALID_ROLES 12→14 + PA-2a) · 3 cờ wrapper · 2 vai H24 · `h24_cadence`{6,15,3} + enum 10-class · `.session-counter.json` seed **UNTICKED trung-thực** · STATUS Sub-agents 14 + Policies **216 GROUND TỪ MÃ**. Hợp-đồng chéo W1↔W2 khép 2 chiều, đo bằng **chính script W1**
|
||||
[x] ✅ **RESTART + spawn-probe 14/14 SỐNG** @S122 — 0 error 0 garble. 🔸 probe phủ **Agent-tool registry** THÔI; đường `hmw.js VALID_ROLES→agentType` = **BỀ-MẶT KHÁC, CHƯA phủ**. `tool_uses=0` = THEO LỆNH, **KHÔNG** phải #53
|
||||
[x] ✅ **W3.0** `22ea8c5` — retro-harvest 7 orphan (wf `wf_5ce007c4-980`, 7 lane, **1 RỖNG** schema-fail nhưng **dữ-liệu KHÔNG mất** — lấy lại từ đĩa = đúng `/tiep §2` per-turn≠per-task). 🔴 **LẬT TIỀN-ĐỀ: 0/7 là việc mất — 7/7 ĐÃ XONG, chỉ ghi synthesis SAI CHỖ.** dual-orphan **8→2**. +`rmdir` 2 probe-dir RỖNG (agent-memory 16→14)
|
||||
[x] ✅ **W3 9/9 file** `dfa3dae` (1-3) + `53765b0` (4-9) — 1 `tiep.md` §0 **Sàn-3 canonical + TRI-ACCEPT** (fault-inject 9/9) · 2 `session-start` 0.6b registry-probe + 0.7-trỏ + §2.1.8 counter + H23-note (`grep "chain rỗng"`=0 ✅) · 3 `session-end` Sàn-2 sentinel + §5.0/§5.2 push-guard (fault-inject cây-git **10/10**) + Sàn-5 + §L.b(j) H24 + **RE-STAMP** + ④b · 4 `fable-clone` GAP#6 `tier:'opus'` · 5 `agents/README` · 6 `fable-real-runbook` · 7 `sleep-recovery` · 8 `workflows/README` orphan-authority · 9 `ACTIVE-MARKS` chú-thích
|
||||
[ ] **W4 detector-fire** — 🔴 PHẢI **in `permission-matrix/SKILL.md` TRƯỚC khi vá** (positive-control; CẤM vá trước = mất chính chứng-cứ). Nay CHẮC fire: **6 dòng** gồm 240-policy (canonical=216) + 60-menu (=54) + title-stale. Capture stdout ra `runs/<id>/` = bằng-chứng time-anchored (fix#9c)
|
||||
[ ] **W5** `harness-11-engine.md` (4 hit roster sống: `:269 :322 :332 :345`) + bug `$userMemDir` hardcode `C:\Users\pqhuy\…` (không derive `-RepoRoot` ⇒ fault-inject C1 KHÔNG cô-lập được)
|
||||
[ ] **W6 push** (🔴 squash→count→push **CHAINED 1 LƯỢT**; K runtime, CẤM hardcode) → adap-report ×4 + adap-request R1-R4 + `/send-email` AI_INFRA + stamp-mark
|
||||
|
||||
🔴 **`/tiep` S122 — 4 phát-hiện NGOÀI chain (đo đĩa, đi vào adap-report):** (1) **W3 rớt 3 file** (đã vá dòng W3 trên) — cơ-chế: WAL liệt W3 từ **trí-nhớ về spec**, KHÔNG đọc lại spec; FIX#6 sống ở v3-PATCH còn bảng wave ở v2 = **2 nguồn, lead tóm-tắt bên này quên đối-chiếu bên kia** ⇒ đúng `gap-workstate-drop`, đúng lớp mà `lead-omission-auditor` sinh ra để bắt — vai vừa land W2 và **CHƯA từng chạy**. (2) 🔴 **FIX#6 acceptance "0 hit sống" BẤT-KHẢ-THI**: `lead-view-auditor.md:47` = **ví-dụ CÓ CHỦ-ĐÍCH** ("`agents/README` ghi 12 sub khi roster = 14") trong bảng flag-class của chính vai đi bắt stale ⇒ sửa = phá doc, không sửa = acceptance FAIL vĩnh-viễn. **Cùng họ R2-C1 (`ls=14`) + R3-M3 (`TOTAL≥46`) = acceptance viết bằng LITERAL nên đo cả phần CỐ-Ý khớp** ⇒ reword "0 hit sống ngoài lịch-sử/archive **+ allowlist ví-dụ-có-chủ-đích**" (tiền-lệ WAL:29 = lead sửa acceptance cơ-học rồi báo). (3) **W0.6 "2 probe ĐÃ XOÁ" mới đúng NỬA**: `.claude/agents/_*probe*` sạch ✅ NHƯNG `.claude/agent-memory/_crlf-probe/` + `_lf-probe/` CÒN — **2 dir RỖNG, chưa từng commit, git MÙ với dir rỗng ⇒ `porcelain` sạch = DƯƠNG-GIẢ, không phải bằng-chứng đã dọn**; công-cụ quét-đĩa (sleep-recovery Phase 0.2 · measure-agent-memory.ps1) đếm **16** thay 14 ⇒ `rmdir`. = `view-residual-asym` (xoá định-nghĩa, sót ký-ức). (4) ✅ **ACTIVE-MARKS:19 anh CHỐT @S122** = **giữ bản ký nguyên-vẹn + thêm chú-thích dưới mark** (roster nay 14; "12" = số lúc ký 11-07; ý-định = "∈ roster" KHÔNG phải "∈ đúng 12 vai đó" ⇒ /fable-real|/fable-clone hợp-lệ cả 14) — P4/P8 giữ, sweep allowlist dòng mark ⇒ **W3 file #9**.
|
||||
🔴 **NGÃ BA S122 — anh CHỐT: ĐÓNG THẬT 7 orphan bằng retro-harvest** (KHÔNG scope, KHÔNG allowlist). Lý-do fork: **FIX#4 TỰ MÂU-THUẪN** — thân ghi "W0.5: mtime→`git log -1 --format=%cI` so mốc `3fde8af`" (=SCOPE) nhưng acceptance ngay dưới ghi "scan ⇒ {S119} **sau khi ĐÓNG 7 tồn-đọng**" (=ĐÓNG); đây vốn là **2 nhánh loại-trừ** v1:110 nêu rõ ("Đóng … **HOẶC** scope"), FIX#4 lấy mỗi nhánh 1 nơi. Scope bị loại vì **run bỏ-quên 2 phiên sau cũng IM = đúng kịch-bản Sàn-3 sinh ra để chống**. Bịa synthesis bị cấm (v1:110 Goodhart/R3). ⇒ **W3.0 MỚI (trước file #1): retro-harvest 7 run** — nội-dung partial-honest (việc ĐÃ ship commit nào; synthesis viết muộn @S122), 🔴 **synthesis = EM-MAIN single-writer** (`workflows/README.md:17` + B6 — sub CẤM ghi `*-synthesis.md`) ⇒ sub chỉ ĐỌC+return, lead ghi. **Đo lại S122 tái-hiện CHÍNH XÁC dự-báo FIX#4: naive 13 / dual-accept 8 / C8 cứu 5** = đúng 5 folder h10+h910 ⇒ mệnh-đề C8 BẮT BUỘC vào §0, thiếu = 5 dương-giả lượt đầu.
|
||||
🔴 Nhóm chứng LF CỨU 1 kết-luận SAI (2 lần, ghi adap-report): @S120 probe LF (0 byte CR) chết y hệt ⇒ spec 1-probe sẽ kết "CRLF-fatal" SAI — sai theo hướng CÓ LỢI cho câu chuyện (xác nhận L3 + giữ R4 mạnh). @S121 sự-thật NGƯỢC HẲN: tolerant. ⇒ thiết-kế 1-probe đã suýt gửi hub 1 claim SAI.
|
||||
🔴 2 lỗi lead tự mắc @W0.4 (đã ghi W0-evidence §5, đi nguyên vào adap-report): (a) gate grep-chuỗi chạy trên chính file nó kiểm = TỰ-THAM-CHIẾU (trích claim cũ → FAIL; viết literal regex → FAIL lần 2) (b) meta-count tái-phạm: bảng tự in sẵn "PASS" trong khi số đo nói FAIL ⇒ pass/fail PHẢI TÍNH, cấm nhãn cứng.
|
||||
🔴 Hook wal-flush.ps1:7 phủ 3 path (.claude/WAL.md · agent-memory/ · workflows/runs/) — KHÔNG phủ .claude/agents/ · broadcasts/ · .gitattributes/scripts/docs. Đáy range HIỆN = commit thường (92de58f) ⇒ mọi wal: sinh sau rơi ca(3) rebase+fixup an-toàn @W6.
|
||||
🔴 **PHÁT-HIỆN LỚN NHẤT S122 (→ adap-report, nấc HUB):** *"orphan" trong thiết-kế H22/H18-B **đo TÊN FILE, không đo NỘI DUNG**.* SE đo: **8 dương-giả / 25 run = 32%**; folder **ghi chép ĐẦY-ĐỦ NHẤT** (`pe-negative-quote`: cicd PASS + bundle-hash + smoke 200 + 6 stage `[x]`) **vẫn** bị xếp orphan. ⇒ **giới-hạn của ĐỊNH-NGHĨA**, KHÔNG phải lỗi tailor SE. Thực-địa **≥4 dạng** ghi synthesis, doc thừa-nhận **2** ⇒ C8-dual CHƯA ĐỦ → **TRI-ACCEPT** (nhận dạng-3; **dạng-4 = kẽ CÒN LẠI, không máy nào bắt**). 🔴 **KHÔNG phải convention-cũ-một-thời-kỳ:** cùng ngày 07-12, `h22-wal-adopt` ghi dạng-1 còn `S112-*` ghi dạng-3 ⇒ **thói-quen không nhất-quán**. Bồi: `8fa2fcc` khoe *"[H2 gate]"* mà `git show --stat` KHÔNG chạm folder ⇒ H2 **đã soi + coi ĐÓNG**, chỉ lệch tên.
|
||||
🔴 **Khử mâu-thuẫn "làm cả hai" (anh chốt) = mượn khuôn C8:** **tri-accept = lưới PHÁT-HIỆN cho bản CŨ, KHÔNG phải giấy phép VIẾT bản MỚI** ⇒ tín-hiệu phiên sau vẫn ĐƠN-NGHĨA. Run MỚI **BẮT BUỘC dạng-1**.
|
||||
🔴 **6 LỖI LEAD @S122 (đi nguyên vào adap-report):** (1) báo *"đo lại tái-hiện CHÍNH XÁC dự-báo FIX#4"* rồi lấy trùng-khớp làm chỗ dựa — **con-số đúng, HƯỚNG ĐO SAI** (cả FIX#4 lẫn lead đều đo TÊN FILE). (2) memoryPack ghi *"S113/pe-negative-quote"* — SAI, là **S116**; sub KHÔNG bị dắt (tự truy git). (3) ghi `Commit 8fb2c9d` vào WAL **TRƯỚC khi commit** = **SHA BỊA** — đúng lớp WAL:13(b), **tái phạm 1 ngày sau khi chính nó thành bài học**. (4) `git commit -m @'…'@` = here-string **PowerShell** trong **Bash** ⇒ subject dính `@` (tool-desc **có cảnh-báo sẵn**). (5) báo *"`fable-real-runbook` 8 hit"* — thật **14** (lấy output `head -40` **đã bị cắt** làm số tổng). (6) viết `exit 1` **chặn push** cho ④b EOL trong khi script **cố ý `exit 0` always** + W0.6 **đã BÁC** CRLF-fatal. ⇒ (1)(5) = `feedback_meta_count_selfcoverage_blindspot`: **lead ĐO tốt, ĐẾM VỀ MÌNH thì sai**.
|
||||
🔴 **2 LỖI LEAD @S121 (giữ):** (a) Sàn-1 marker `wf:` đăng-ký **SAU** phóng (luật = TRƯỚC) — S122 đã làm đúng nhịp riêng. (b) **KHẲNG-ĐỊNH FACT-TRÊN-ĐĨA MÀ KHÔNG ĐO ĐĨA**: phán *"backfill `[carry:*]` = ORPHAN"* → SAI, đã có 7 khoá từ `4727d16`. *"không wave nào sở-hữu" ≠ "chưa có trên đĩa"*.
|
||||
🔴 **Acceptance FIX#6 BẤT-KHẢ-THI — đã sửa @S122** (tiền-lệ WAL:29): *"0 hit sống"* đo cả phần **CỐ Ý** khớp ⇒ implementation ĐÚNG vẫn trượt. **Lần thứ BA** cùng họ R2-C1 (`ls=14`) + R3-M3 (`TOTAL≥46`). Mới = **disposition TỪNG DÒNG** theo 6 nhóm (sweep thật sau W3: **14 hit sống, 0 cái là stale-cần-vá**).
|
||||
🔴 **Bẫy mega-line TÁI-HIỆN @S122:** `STATUS.md:25` — `grep -c`=**1** vs `grep -o|wc -l`=**2** ⇒ vá 1 chỗ tưởng xong. Stale THẬT tìm được: row canonical `| Sub-agents | 14 |` nhưng narrative **CÙNG DÒNG** ghi *"cả 12 sub"* = **mâu-thuẫn nội-tại NGAY TRONG nguồn chuẩn** (W2 sửa row, sót narrative) → vá bằng **bỏ số**, không đổi số.
|
||||
🔴 **`porcelain` sạch = DƯƠNG-GIẢ:** git **MÙ với thư-mục RỖNG** ⇒ 2 probe-dir sống sót suốt dù W0.6 khai *"đã xoá"*. Công-cụ quét-đĩa thấy, git không.
|
||||
🔴 Hook `wal-flush.ps1:7` phủ 3 path (`WAL.md` · `agent-memory/` · `workflows/runs/`) — **KHÔNG** phủ `.claude/agents/` · `commands/` · `broadcasts/` · `.gitattributes` · `scripts/` · `docs/`. Đáy range HIỆN = commit thường (`92de58f`) ⇒ mọi `wal:` sinh sau rơi **ca(3)** an-toàn @W6.
|
||||
📌 W4 cần biết: `docs/changelog/skill-audit-2026-05-late.md:43` có phán-quyết audit CŨ ghi đúng anchor `permission-matrix` là *"historical, KHÔNG drift"* ⇒ H24/W4 đang **LẬT chính-sách CÓ CHỦ-ĐÍCH**, KHÔNG phải phát-hiện-mới. Nói đúng nấc khi báo hub.
|
||||
📌 **WAL không thể chứa SHA của chính commit chứa nó** (amend → SHA đổi → lặp vô-tận) ⇒ tham-chiếu SHA **PHẢI rơi vào commit SAU**. Đây là lý-do đúng để KHÔNG amend tiếp.
|
||||
|
||||
next: 🔴 **ANH RESTART CLI** → `/tiep` → **spawn-probe 14/14 SỐNG** (2 vai mới — bằng-chứng falsifiable DUY NHẤT, static-check KHÔNG đủ) → W3 SERIAL 5 file (tiep §0 dual-accept · session-start 0.6b registry-probe + 0.7 + counter-tick + 2 vai · session-end §5.2 · fable-clone GAP#6 · agents/README) **+ 🆕 nghi-thức RE-STAMP carry** (lỗ thật thay claim-orphan-sai) **+ session-start.md còn "roster 12" stale** → W4 detector-fire (nay CHẮC fire: permission-matrix **6 dòng** gồm 240-policy + 60-menu + title-stale-76d) → W5 harness-11-engine + bug `$userMemDir` → W6 push
|
||||
🔴 W2 PHẢI SỬA 2 ACCEPTANCE STALE trước khi dùng: (a) `h24_cadence` path THẬT = `.claude/agent-memory/memory-budget.json` (spec chỉ ghi basename ⇒ mơ-hồ; land sai ⇒ ① fail-loud vĩnh viễn). (b) acceptance "STATUS.md:6 in 2026-07-14" **TỰ LÃO-HOÁ ngay trong ngày** (thật = 07-15 sau `4727d16`) ⇒ đổi thành "in ĐÚNG ngày ở anchor STATUS.md:6", cấm literal.
|
||||
🔴 Bug tiền-tồn NGOÀI lane (lane ① khai, KHÔNG sửa vì đổi baseline): `governance-detectors.ps1` `$userMemDir` **hardcode path tuyệt-đối** `C:\Users\pqhuy\...`, không derive `$RepoRoot` ⇒ `-RepoRoot <cây-tạm>` VẪN đọc user-memory THẬT ⇒ fault-inject C1-wikilink KHÔNG cô-lập được. Xử ở W5 hoặc phiên riêng.
|
||||
📌 W4 cần biết (lane ① khai): `docs/changelog/skill-audit-2026-05-late.md:43` có phán-quyết audit CŨ ghi đúng anchor này là *"historical, KHÔNG drift"* ⇒ H24/W4 đang **LẬT chính-sách có chủ-đích**, KHÔNG phải phát-hiện-mới. Nói đúng nấc khi báo hub.
|
||||
verify: K=$(git rev-list --count origin/main..HEAD) ; git log --format='%s' origin/main..HEAD | tail -1 [đáy range → ca 0/1/2/3; HIỆN = "[CLAUDE] Infra: W0 pre-flight…" = commit thường ⇒ ca(3)] ; git status --porcelain ; ls .claude/agents/_*probe* 2>&1 [PHẢI "No such file" — W0.6 xong, 2 probe đã xoá] ; grep -c "CRLF-tolerant" .claude/workflows/runs/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast/W0-evidence-15-07-2026.md [>0 = verdict đã ghi] ; ls scripts/agent-frontmatter-eol-check.ps1 scripts/wal-recovery-test.ps1 scripts/spawn-model-audit.ps1 2>&1 ; ls .claude/workflows/runs/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast/sub-task-*.md 2>&1 [W1 landed?]
|
||||
next: **W4** detector-fire (in `permission-matrix/SKILL.md` TRƯỚC vá, capture stdout ra `runs/<id>/`) → **W5** `harness-11-engine.md` 4 hit + bug `$userMemDir` → **W6** squash→count→push 1 LƯỢT + adap-report ×4 + adap-request R1-R4 + email AI_INFRA + stamp-mark.
|
||||
verify: K=$(git rev-list --count origin/main..HEAD) ; git log --format='%s' origin/main..HEAD | tail -1 [đáy range; HIỆN = "[CLAUDE] Infra: W0 pre-flight…" = commit thường ⇒ ca(3)] ; git status --porcelain ; grep -c "chain rỗng" .claude/commands/session-start.md [PHẢI 0 — acceptance Sàn-3] ; grep -c "TRI-ACCEPT" .claude/commands/tiep.md [>0 = §0 đã land] ; ls .claude/workflows/runs/2026-07-12-S112-pe-signoff-close-review/review-synthesis.md 2>&1 [W3.0 landed?] ; ls .claude/agent-memory/_*probe* 2>&1 [PHẢI "No such file"] ; powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/governance-detectors.ps1 2>&1 | tail -5 [W4 baseline]
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user