[CLAUDE] Docs: W6 DONG TRON — cong dong-bo 4 tang + bao cao cuoi (cho anh duyet)
- Cong dong-bo 4 tang: 4/4 khop. Mot lech DA KHAI: bang A16 ke hoach ghi 21 may, do lai ra 23 (tien-kiem-cua land sau khi plan viet). KHONG ep ve 21. - Trace xuoi 9 manh -> GD -> vat chung. Trace nguoc: 5 khoan pham-vi TU PHINH liet tung cai. Doi chieu 3 chieu benh->thuoc->bang chung. 3 khoan ap-mot-nua. - Bao cao cuoi khuon B 10 muc + PHAN C phan-bien 7 muc + tu-cham 7 dong. 🔴 CHUA GUI HUB - cho chu du an duyet. Nac "da duoc kiem chung" chi hub cap. 🔴 Cong dong-bo bat duoc mot loi lead tu gay: luot cap nhat bang nac §1 dung regex '| N |' khop CA bang §6 => 5 dong "SE lam KHAC/manh hon" bi ghi de bang noi dung GD. Bao cao cua chinh lead KHONG the phat hien - chi phep do doc lap thay. Da khoi phuc 5/5 dong. O tu-cham (1) sua lai cho tu-kiem duoc: grep ra 3 hit "da duoc kiem chung" nhung ca 3 la MENTION (neu luat), 0 USE. Citation-trap: van ban cam mot mau tat yeu chua mau do. Ghi ro de nguoi kiem mo tung dong thay vi tin so dem tho. Da push 42 commit truoc do: 55894a04..587f0c29. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
107
docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md
Normal file
107
docs/governance/adap-reports/upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md
Normal file
@ -0,0 +1,107 @@
|
||||
# BÁO CÁO CUỐI — gói nâng cấp quy trình 7 giai đoạn (SE → hub)
|
||||
|
||||
> **BẢN NHÁP CHỜ CHỦ DỰ ÁN DUYỆT.** Dựng @S181 · 2026-08-07, wave **W6**.
|
||||
> 🔴 **CHƯA GỬI HUB.** Trình tự spec: dựng → **anh duyệt** → gửi. Nấc *đã được kiểm chứng* **chỉ hub cấp**, không ai ở SE được tự flip.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN A — CỔNG ĐỒNG BỘ 4 TẦNG
|
||||
|
||||
Đo 2026-08-07. Mỗi tầng: **khớp** hoặc **lệch-ĐÃ-KHAI** (lệch mà không khai = hỏng cổng).
|
||||
|
||||
| Tầng | Vật | Số đo | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 — nguồn | thư hub 08-04 trên đĩa | **4/4** tệp, hash khớp 24/24 | ✅ khớp |
|
||||
| 2 — bản đồ | `fitmap` dòng GĐ-0..6 | **7/7**, mỗi ô đúng 1 trong 3 giá trị | ✅ khớp |
|
||||
| 3 — kế hoạch | `wave-plan` số wave | **10** (W0·W1·W2·W3·W3b·W4·W4b·W5·W5b·W6) | ✅ khớp |
|
||||
| 4 — vật chứng | bảng nấc §1 · bảng gốc · 20 khoản A | **7** · **12** · **20** | ✅ khớp |
|
||||
|
||||
🔴 **Một lệch PHẢI khai — bảng A16:** kế hoạch ghi **21 máy** (1+17+3); đo lại @S181 ra **23** (1+18+4). Chênh vì `tien-kiem-cua.ps1` land ở W3 **sau** khi kế hoạch viết, cộng đợt đo lại rộng hơn. **Không ép số về 21.** Đây là *lệch-đã-khai*, không phải cổng hỏng.
|
||||
|
||||
### Trace XUÔI — mảnh → spec → GĐ → vật chứng
|
||||
|
||||
| Mảnh hub | GĐ | Vật chứng trên đĩa |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| chuẩn đặt tên | 1 | `naming-standard.md` + `naming-scan.ps1` + `naming-baseline.json` |
|
||||
| lưới ghi đĩa | 2 | `artifact-integrity.ps1` (+`VANG-DAT`) |
|
||||
| nghi thức 2 đầu | 3 | `ritual-labels.md` + `tien-kiem-cua.ps1` + 9/19 cửa |
|
||||
| cổng chặn mã lỗi | 3b | `harness-11-engine PHẦN Q` (phân loại 64/64) — **chưa cắm** |
|
||||
| sổ yêu cầu | 4 | `so-yeu-cau-chu-du-an.md` + `nhip-no-probe` vế `so-yc` |
|
||||
| chấm điểm | 4b | `PHẦN P` + khối 2 cửa + 2 vai tầng-2/3 |
|
||||
| cửa mô hình đắt | 5 | `spawn-model-audit.ps1` đã vá + `PHẦN O` |
|
||||
| lượt đắt + nguyên văn | 5b | `expensive-runs-view.md` + `§O.3` |
|
||||
| niêm phong | 6 | bảng gốc 12 TC + RC + A16 + báo cáo này |
|
||||
|
||||
### Trace NGƯỢC — 🔴 phạm vi TỰ PHÌNH, liệt TỪNG khoản
|
||||
|
||||
Việc SE làm **ngoài** phạm vi kế hoạch. Khai đủ, không gộp:
|
||||
|
||||
| # | Việc tự phình | Sinh ra từ đâu | Vì sao không dừng lại để hỏi |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | Wire 2 máy mồ côi vào `session-end §L.b(k-ter)` | phép đo A16 phát hiện `naming-scan`+`artifact-integrity` **0 cửa gọi** | Bậc-1 luật tự-trị: rõ ràng, không phá huỷ, đảo ngược được (gỡ 1 khối) |
|
||||
| 2 | Thêm cột `nhắc-lại-của` vào sổ yêu cầu | vai tầng-2 bắt lỗi đếm của tầng-1 | Sổ đang mã hoá sai đơn vị; để nguyên thì mọi phép đếm sau đều sai |
|
||||
| 3 | Vá đơn vị đếm của `nhip-no-probe` (LẦN → MỤC) | hệ quả trực tiếp của #2 | Máy và luật mâu thuẫn nhau; giữ nguyên = máy nói dối |
|
||||
| 4 | Viết lại WAL | WAL tích dòng thối (`next:` chờ việc đã xong) | Housekeeping, không đổi sự thật nào |
|
||||
| 5 | Khôi phục bảng §6 | **lead tự làm hỏng** ở lượt cập nhật §1 | Sửa thiệt hại do chính mình gây; xem mục 8 |
|
||||
|
||||
### Đối chiếu 3 chiều — bệnh → thuốc → bằng chứng
|
||||
|
||||
| Bệnh (hub nêu) | Thuốc (SE làm) | Bằng chứng đo được |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| máy báo xanh trên phạm vi rỗng | vá chọn-phiên + quét 2 đường + in mẫu số | **0 lane → 24/24 lane** |
|
||||
| đèn xanh giả (0 vs chưa-đo) | 2 chuỗi phân biệt | fault-inject **5/5** |
|
||||
| nhắc nhiều lần mới làm | sổ + máy đếm | `nhac2+ 1`, khớp vai tầng-2 độc lập |
|
||||
| nhét lớp lỗi mới vào tập tín hiệu | niêm phong + phép thử A10 | class tự chế → **exit 2** |
|
||||
| vật chứng lượt đắt sót | `VANG-DAT` mức cao nhất | **54/88** lượt đắt, **4** VANG-DAT |
|
||||
| chấm điểm nguồn thưa → 10/10 | rào `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` | vai tầng-2 chạy thật, **từ chối nặn số** |
|
||||
|
||||
### Khoản ÁP MỘT NỬA — soi riêng
|
||||
|
||||
| Khoản | Nửa đã áp | Nửa còn thiếu |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **W3b** cổng chặn | phân loại 64/64 xong | **mã thoát chưa đổi** — chờ soak ≥1 phiên |
|
||||
| **A16** máy⟂tay | 2/4 mồ côi đã wire | 2 mồ côi còn lại giữ CÓ KHAI (1 đúng bản chất chạy tay · 1 nghi trùng **chưa xác minh**) |
|
||||
| **TC-10** đo tiêu thụ/cửa | adopt dạng **nghĩa vụ khai** | không có dụng cụ đo — giữ chữ hub `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN B — BÁO CÁO 10 MỤC
|
||||
|
||||
1. **Phạm vi nhận:** 7 GĐ, 12 TC, 20 khoản danh mục kiểm. Quyết định per-GĐ ở `fitmap` (7/7 ô điền).
|
||||
2. **Nấc tự khai:** **đã thi công** cho 7/7 GĐ. 🔴 **KHÔNG** khai *đã được kiểm chứng* ở bất kỳ đâu.
|
||||
3. **Wave:** 10 wave, **10 đã chạy**. Còn 1 cổng chờ soak + 2 khoản W6 (cổng đồng bộ = phần A này · báo cáo = tệp này).
|
||||
4. **Quyết định chủ dự án:** P1=PA-2 · P2=PB-2 · P3=B · P4=đẻ vai + cap 30 · P5=nguyên văn · P6=mở INBOUND · P7=cả 2 vế · P8=gật. Sổ: `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`.
|
||||
5. **Máy dựng mới:** `naming-scan` · `artifact-integrity` · `tien-kiem-cua` · `naming-baseline.json`; máy vá: `spawn-model-audit` · `nhip-no-probe` · `hmw.js`.
|
||||
6. **Làm KHÁC / MẠNH HƠN sàn:** 5 khoản, xem `tracking §6`.
|
||||
7. **Fault-inject:** baseline **6/6** · máy dò sổ **5/5** · A10 **2/2** · ve-6 **2/2** · spawn-audit **2/2** · mutation-test E-9 **ĐẠT**.
|
||||
8. **PHẢN BIỆN + tự khai lỗi** — xem PHẦN C.
|
||||
9. **Nợ có mốc:** W3b cắm mã thoát *(soak, tự tan)* · V-5 vị-từ mã-hoá chưa cắm · 2 mồ côi còn lại · `OVERDUE:deep` · 3 tệp over-cap.
|
||||
10. **Trạng thái gửi:** 🔴 **CHƯA GỬI** — chờ chủ dự án duyệt.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN C — PHẢN BIỆN VÀ LỖI CỦA CHÍNH SE
|
||||
|
||||
🔴 **Mục này cố ý đặt cuối và cố ý dài.** Bản gửi ra ngoài không được lạc quan hơn bản trong nhà.
|
||||
|
||||
1. **Hệ 4 tầng bắt lỗi của tầng-1 ngay lần chạy đầu.** Lead đếm **3 mục**, vai tầng-2 đếm **1**. Lập luận của tầng-2: luật lấy ví dụ *"mục nhắc 5 lần trừ đúng 1, không phải 4"*; mã hoá thành 5 dòng thì đếm-dòng ra **4** — đúng con số luật gọi là SAI. Số 3 của lead là `4−1`, cùng dấu vân tay. **Lead sập bẫy chính luật mình vừa viết, trong phiên viết nó.**
|
||||
2. **Lead suýt nộp báo cáo lỗi sai về máy của mình.** Mutation-test lần đầu ra *"chỉ 1 bài đỏ ⇒ máy soi một chiều"* — nghe hợp lý, nhưng **máy có chiều ngược**; thước của lead thiếu pattern. Sửa thước trước khi kết luận.
|
||||
3. **Lead tự phá bảng §6** khi chạy script cập nhật §1: regex `| N |` khớp cả hai bảng ⇒ 5 dòng *làm-khác* bị ghi đè bằng nội dung GĐ. **Chỉ phát hiện nhờ đo cổng đồng bộ**, không phát hiện được từ báo cáo của chính lead. Đã khôi phục.
|
||||
4. **Lead khai sai về restart:** báo *"2 vai mới chỉ ăn từ RESTART kế"* — sai, chúng sống ngay. Đã đính chính.
|
||||
5. **`spec:28` gộp TC-03 sai nhóm** — 2 nguồn đọc thư gốc ghi *"chưa đủ mẫu"*, không phải *"chưa có dụng cụ"*.
|
||||
6. **Máy mồ côi:** `naming-scan`+`artifact-integrity` dựng xong, chạy đúng, **0 cửa gọi**. Nếu A16 chỉ có 2 nấc thì cả hai được xếp **CÓ** và không ai biết.
|
||||
7. **Acceptance `grep -c '^ST-'` = 0** vì sổ dạng bảng (đếm đúng dạng = 2). **Không bẻ bảng để chiều regex** — regex giả định layout phi-bảng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN D — TỰ CHẤM NHANH (7 dòng)
|
||||
|
||||
| # | Câu hỏi | Trả lời |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | Có ô nào tự phong *đã được kiểm chứng*? | **KHÔNG.** 🔴 `grep -c` tệp này ra **3** — cả 3 là **mention** (dòng 4 nêu luật · dòng 71 khai tuân · dòng 101 chính câu hỏi này), **0 use**. Đây là citation-trap: văn bản cấm một mẫu thì tất yếu chứa mẫu đó. Kiểm bằng cách **mở từng dòng**, đừng tin số đếm thô |
|
||||
| 2 | Có điền số vào ô hub giữ chữ? | **KHÔNG** — 4/4 ô giữ nguyên |
|
||||
| 3 | Mọi con số có lệnh tái lập? | **CÓ** — mỗi ô bảng gốc kèm lệnh + ngày |
|
||||
| 4 | Có nén danh sách thành khoảng? | **KHÔNG** — 20 khoản A · 12 TC · 23 máy liệt từng dòng |
|
||||
| 5 | Phạm vi tự phình có khai đủ? | **CÓ** — 5 khoản, PHẦN A trace ngược |
|
||||
| 6 | Lỗi của chính SE có khai? | **CÓ** — 7 mục, PHẦN C |
|
||||
| 7 | Có khoản nào áp một nửa mà khai là trọn? | **KHÔNG** — 3 khoản áp-một-nửa liệt riêng |
|
||||
Reference in New Issue
Block a user