[CLAUDE] Docs: W6 DONG TRON — cong dong-bo 4 tang + bao cao cuoi (cho anh duyet)

- Cong dong-bo 4 tang: 4/4 khop. Mot lech DA KHAI: bang A16 ke hoach ghi 21
  may, do lai ra 23 (tien-kiem-cua land sau khi plan viet). KHONG ep ve 21.
- Trace xuoi 9 manh -> GD -> vat chung. Trace nguoc: 5 khoan pham-vi TU PHINH
  liet tung cai. Doi chieu 3 chieu benh->thuoc->bang chung. 3 khoan ap-mot-nua.
- Bao cao cuoi khuon B 10 muc + PHAN C phan-bien 7 muc + tu-cham 7 dong.
  🔴 CHUA GUI HUB - cho chu du an duyet. Nac "da duoc kiem chung" chi hub cap.

🔴 Cong dong-bo bat duoc mot loi lead tu gay: luot cap nhat bang nac §1 dung
regex '| N |' khop CA bang §6 => 5 dong "SE lam KHAC/manh hon" bi ghi de bang
noi dung GD. Bao cao cua chinh lead KHONG the phat hien - chi phep do doc lap
thay. Da khoi phuc 5/5 dong.

O tu-cham (1) sua lai cho tu-kiem duoc: grep ra 3 hit "da duoc kiem chung"
nhung ca 3 la MENTION (neu luat), 0 USE. Citation-trap: van ban cam mot mau
tat yeu chua mau do. Ghi ro de nguoi kiem mo tung dong thay vi tin so dem tho.

Da push 42 commit truoc do: 55894a04..587f0c29.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-08-07 22:58:27 +07:00
parent 587f0c29c1
commit 5ae60e41b2
3 changed files with 114 additions and 6 deletions

View File

@ -17,7 +17,8 @@ chain:
- [x] **W6 lõi** | bảng gốc **12/12 TC** + 4 ô GIỮ CHỮ + **0** tự phong nấc · RC `RC-…-21-42-10` khai rõ **phạm vi ký** · mutation-test **E-9 ĐẠT** (0 → 2 đỏ mới → 0) · bảng A16 3 nấc (23 máy) · bảng nấc §1 lật 7/7 GĐ
- [x] 🔴 **W6 bắt được lỗ đắt nhất:** `naming-scan` + `artifact-integrity` **MỒ CÔI 0 cửa gọi** (dựng xong, chạy đúng, không ai bấm) → ĐÃ WIRE `session-end §L.b(k-ter)`; 2 mồ côi còn lại giữ CÓ KHAI
- [ ] 🔴 **W3b CẮM MÃ THOÁT** — chờ *rider-jump W2 soak INFORM ≥1 phiên* (W2 land 08-07 cùng ngày). Chặn **tự tan**, phiên sau cắm được; phân loại đã sẵn
- [ ] **W6 còn 2 khoản:** cổng đồng-bộ 4 tầng (trace xuôi/ngược + đối chiếu 3 chiều) · báo-cáo cuối khuôn B 10 mục → anh duyệt → gửi hub
- [x] **W6 ĐÓNG TRỌN** | cổng đồng-bộ **4/4 tầng khớp** (1 lệch ĐÃ KHAI: A16 21→23) + trace xuôi 9 mảnh + trace ngược **5 khoản tự-phình liệt từng cái** + đối chiếu 3 chiều + 3 khoản áp-một-nửa · `adap-reports/upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md` khuôn B 10 mục + phản-biện 7 mục + tự-chấm 7 dòng. 🔴 CHƯA GỬI HUB — chờ anh duyệt
- [x] **đã push** `55894a04..587f0c29` (42 commit) · 🔴 lead tự phá bảng §6 khi cập-nhật §1 (regex `| N |` khớp 2 bảng) — **chỉ cổng đồng-bộ phát hiện**, đã khôi phục 5/5 dòng
next: cắm mã thoát W3b khi soak đủ → cổng đồng-bộ 4 tầng + báo-cáo cuối khuôn B → anh duyệt → gửi hub. Nấc *đã được kiểm chứng* **chỉ hub cấp**, CẤM tự flip.

View File

@ -0,0 +1,107 @@
# BÁO CÁO CUỐI — gói nâng cấp quy trình 7 giai đoạn (SE → hub)
> **BẢN NHÁP CHỜ CHỦ DỰ ÁN DUYỆT.** Dựng @S181 · 2026-08-07, wave **W6**.
> 🔴 **CHƯA GỬI HUB.** Trình tự spec: dựng → **anh duyệt** → gửi. Nấc *đã được kiểm chứng* **chỉ hub cấp**, không ai ở SE được tự flip.
---
## PHẦN A — CỔNG ĐỒNG BỘ 4 TẦNG
Đo 2026-08-07. Mỗi tầng: **khớp** hoặc **lệch-ĐÃ-KHAI** (lệch mà không khai = hỏng cổng).
| Tầng | Vật | Số đo | Kết |
|---|---|---|---|
| 1 — nguồn | thư hub 08-04 trên đĩa | **4/4** tệp, hash khớp 24/24 | ✅ khớp |
| 2 — bản đồ | `fitmap` dòng GĐ-0..6 | **7/7**, mỗi ô đúng 1 trong 3 giá trị | ✅ khớp |
| 3 — kế hoạch | `wave-plan` số wave | **10** (W0·W1·W2·W3·W3b·W4·W4b·W5·W5b·W6) | ✅ khớp |
| 4 — vật chứng | bảng nấc §1 · bảng gốc · 20 khoản A | **7** · **12** · **20** | ✅ khớp |
🔴 **Một lệch PHẢI khai — bảng A16:** kế hoạch ghi **21 máy** (1+17+3); đo lại @S181 ra **23** (1+18+4). Chênh vì `tien-kiem-cua.ps1` land ở W3 **sau** khi kế hoạch viết, cộng đợt đo lại rộng hơn. **Không ép số về 21.** Đây là *lệch-đã-khai*, không phải cổng hỏng.
### Trace XUÔI — mảnh → spec → GĐ → vật chứng
| Mảnh hub | GĐ | Vật chứng trên đĩa |
|---|---|---|
| chuẩn đặt tên | 1 | `naming-standard.md` + `naming-scan.ps1` + `naming-baseline.json` |
| lưới ghi đĩa | 2 | `artifact-integrity.ps1` (+`VANG-DAT`) |
| nghi thức 2 đầu | 3 | `ritual-labels.md` + `tien-kiem-cua.ps1` + 9/19 cửa |
| cổng chặn mã lỗi | 3b | `harness-11-engine PHẦN Q` (phân loại 64/64) — **chưa cắm** |
| sổ yêu cầu | 4 | `so-yeu-cau-chu-du-an.md` + `nhip-no-probe` vế `so-yc` |
| chấm điểm | 4b | `PHẦN P` + khối 2 cửa + 2 vai tầng-2/3 |
| cửa mô hình đắt | 5 | `spawn-model-audit.ps1` đã vá + `PHẦN O` |
| lượt đắt + nguyên văn | 5b | `expensive-runs-view.md` + `§O.3` |
| niêm phong | 6 | bảng gốc 12 TC + RC + A16 + báo cáo này |
### Trace NGƯỢC — 🔴 phạm vi TỰ PHÌNH, liệt TỪNG khoản
Việc SE làm **ngoài** phạm vi kế hoạch. Khai đủ, không gộp:
| # | Việc tự phình | Sinh ra từ đâu | Vì sao không dừng lại để hỏi |
|---|---|---|---|
| 1 | Wire 2 máy mồ côi vào `session-end §L.b(k-ter)` | phép đo A16 phát hiện `naming-scan`+`artifact-integrity` **0 cửa gọi** | Bậc-1 luật tự-trị: rõ ràng, không phá huỷ, đảo ngược được (gỡ 1 khối) |
| 2 | Thêm cột `nhắc-lại-của` vào sổ yêu cầu | vai tầng-2 bắt lỗi đếm của tầng-1 | Sổ đang mã hoá sai đơn vị; để nguyên thì mọi phép đếm sau đều sai |
| 3 | Vá đơn vị đếm của `nhip-no-probe` (LẦN → MỤC) | hệ quả trực tiếp của #2 | Máy và luật mâu thuẫn nhau; giữ nguyên = máy nói dối |
| 4 | Viết lại WAL | WAL tích dòng thối (`next:` chờ việc đã xong) | Housekeeping, không đổi sự thật nào |
| 5 | Khôi phục bảng §6 | **lead tự làm hỏng** ở lượt cập nhật §1 | Sửa thiệt hại do chính mình gây; xem mục 8 |
### Đối chiếu 3 chiều — bệnh → thuốc → bằng chứng
| Bệnh (hub nêu) | Thuốc (SE làm) | Bằng chứng đo được |
|---|---|---|
| máy báo xanh trên phạm vi rỗng | vá chọn-phiên + quét 2 đường + in mẫu số | **0 lane → 24/24 lane** |
| đèn xanh giả (0 vs chưa-đo) | 2 chuỗi phân biệt | fault-inject **5/5** |
| nhắc nhiều lần mới làm | sổ + máy đếm | `nhac2+ 1`, khớp vai tầng-2 độc lập |
| nhét lớp lỗi mới vào tập tín hiệu | niêm phong + phép thử A10 | class tự chế → **exit 2** |
| vật chứng lượt đắt sót | `VANG-DAT` mức cao nhất | **54/88** lượt đắt, **4** VANG-DAT |
| chấm điểm nguồn thưa → 10/10 | rào `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` | vai tầng-2 chạy thật, **từ chối nặn số** |
### Khoản ÁP MỘT NỬA — soi riêng
| Khoản | Nửa đã áp | Nửa còn thiếu |
|---|---|---|
| **W3b** cổng chặn | phân loại 64/64 xong | **mã thoát chưa đổi** — chờ soak ≥1 phiên |
| **A16** máy⟂tay | 2/4 mồ côi đã wire | 2 mồ côi còn lại giữ CÓ KHAI (1 đúng bản chất chạy tay · 1 nghi trùng **chưa xác minh**) |
| **TC-10** đo tiêu thụ/cửa | adopt dạng **nghĩa vụ khai** | không có dụng cụ đo — giữ chữ hub `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` |
---
## PHẦN B — BÁO CÁO 10 MỤC
1. **Phạm vi nhận:** 7 GĐ, 12 TC, 20 khoản danh mục kiểm. Quyết định per-GĐ ở `fitmap` (7/7 ô điền).
2. **Nấc tự khai:** **đã thi công** cho 7/7 GĐ. 🔴 **KHÔNG** khai *đã được kiểm chứng* ở bất kỳ đâu.
3. **Wave:** 10 wave, **10 đã chạy**. Còn 1 cổng chờ soak + 2 khoản W6 (cổng đồng bộ = phần A này · báo cáo = tệp này).
4. **Quyết định chủ dự án:** P1=PA-2 · P2=PB-2 · P3=B · P4=đẻ vai + cap 30 · P5=nguyên văn · P6=mở INBOUND · P7=cả 2 vế · P8=gật. Sổ: `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`.
5. **Máy dựng mới:** `naming-scan` · `artifact-integrity` · `tien-kiem-cua` · `naming-baseline.json`; máy vá: `spawn-model-audit` · `nhip-no-probe` · `hmw.js`.
6. **Làm KHÁC / MẠNH HƠN sàn:** 5 khoản, xem `tracking §6`.
7. **Fault-inject:** baseline **6/6** · máy dò sổ **5/5** · A10 **2/2** · ve-6 **2/2** · spawn-audit **2/2** · mutation-test E-9 **ĐẠT**.
8. **PHẢN BIỆN + tự khai lỗi** — xem PHẦN C.
9. **Nợ có mốc:** W3b cắm mã thoát *(soak, tự tan)* · V-5 vị-từ mã-hoá chưa cắm · 2 mồ côi còn lại · `OVERDUE:deep` · 3 tệp over-cap.
10. **Trạng thái gửi:** 🔴 **CHƯA GỬI** — chờ chủ dự án duyệt.
---
## PHẦN C — PHẢN BIỆN VÀ LỖI CỦA CHÍNH SE
🔴 **Mục này cố ý đặt cuối và cố ý dài.** Bản gửi ra ngoài không được lạc quan hơn bản trong nhà.
1. **Hệ 4 tầng bắt lỗi của tầng-1 ngay lần chạy đầu.** Lead đếm **3 mục**, vai tầng-2 đếm **1**. Lập luận của tầng-2: luật lấy ví dụ *"mục nhắc 5 lần trừ đúng 1, không phải 4"*; mã hoá thành 5 dòng thì đếm-dòng ra **4** — đúng con số luật gọi là SAI. Số 3 của lead là `41`, cùng dấu vân tay. **Lead sập bẫy chính luật mình vừa viết, trong phiên viết nó.**
2. **Lead suýt nộp báo cáo lỗi sai về máy của mình.** Mutation-test lần đầu ra *"chỉ 1 bài đỏ ⇒ máy soi một chiều"* — nghe hợp lý, nhưng **máy có chiều ngược**; thước của lead thiếu pattern. Sửa thước trước khi kết luận.
3. **Lead tự phá bảng §6** khi chạy script cập nhật §1: regex `| N |` khớp cả hai bảng ⇒ 5 dòng *làm-khác* bị ghi đè bằng nội dung GĐ. **Chỉ phát hiện nhờ đo cổng đồng bộ**, không phát hiện được từ báo cáo của chính lead. Đã khôi phục.
4. **Lead khai sai về restart:** báo *"2 vai mới chỉ ăn từ RESTART kế"* — sai, chúng sống ngay. Đã đính chính.
5. **`spec:28` gộp TC-03 sai nhóm** — 2 nguồn đọc thư gốc ghi *"chưa đủ mẫu"*, không phải *"chưa có dụng cụ"*.
6. **Máy mồ côi:** `naming-scan`+`artifact-integrity` dựng xong, chạy đúng, **0 cửa gọi**. Nếu A16 chỉ có 2 nấc thì cả hai được xếp **CÓ** và không ai biết.
7. **Acceptance `grep -c '^ST-'` = 0** vì sổ dạng bảng (đếm đúng dạng = 2). **Không bẻ bảng để chiều regex** — regex giả định layout phi-bảng.
---
## PHẦN D — TỰ CHẤM NHANH (7 dòng)
| # | Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|---|
| 1 | Có ô nào tự phong *đã được kiểm chứng*? | **KHÔNG.** 🔴 `grep -c` tệp này ra **3** — cả 3 là **mention** (dòng 4 nêu luật · dòng 71 khai tuân · dòng 101 chính câu hỏi này), **0 use**. Đây là citation-trap: văn bản cấm một mẫu thì tất yếu chứa mẫu đó. Kiểm bằng cách **mở từng dòng**, đừng tin số đếm thô |
| 2 | Có điền số vào ô hub giữ chữ? | **KHÔNG** — 4/4 ô giữ nguyên |
| 3 | Mọi con số có lệnh tái lập? | **CÓ** — mỗi ô bảng gốc kèm lệnh + ngày |
| 4 | Có nén danh sách thành khoảng? | **KHÔNG** — 20 khoản A · 12 TC · 23 máy liệt từng dòng |
| 5 | Phạm vi tự phình có khai đủ? | **CÓ** — 5 khoản, PHẦN A trace ngược |
| 6 | Lỗi của chính SE có khai? | **CÓ** — 7 mục, PHẦN C |
| 7 | Có khoản nào áp một nửa mà khai là trọn? | **KHÔNG** — 3 khoản áp-một-nửa liệt riêng |

View File

@ -97,11 +97,11 @@ grep -c 'đã được kiểm chứng *|' docs/governance/adap-upgrade-pack-trac
| # | Khoản | SE làm | Khác/mạnh hơn ở chỗ nào | Đo được |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nền chuẩn đặt tên | **đã thi công** | W1 đóng @S180 (`naming-standard.md` + `naming-scan.ps1`, fault-inject 4/4 ba chiều). @S181 baseline tách ra `scripts/naming-baseline.json` (chủ dự án chốt câu 6 = b), fault-inject **6/6 hai chiều**, 7/7 nhóm xanh. |
| 2 | Lưới ghi đĩa và mục lục vật chứng | **đã thi công** | W2 đóng @S180 (`artifact-integrity.ps1`, CA-N1 bắt bằng 2 vị từ độc lập). @S181 thêm **ve-6**: thiếu-tệp-ở-lượt-đắt nâng lên mức CAO NHẤT (`VANG-DAT`), fault-inject phân biệt đúng lượt thường ⟂ lượt đắt. |
| 3 | Nghi thức hai đầu phiên và cổng chặn | **đã thi công** (phần áp) | W3 đóng @S180, acceptance **6/6 đóng @S181** sau restart. Luật tự trị 3 bậc land ở `ACTIVE-MARKS §LT3` (câu P5 = gật nguyên văn). 🔴 **W3b**: phân loại 64/64 cờ XONG (`harness-11-engine` PHẦN Q) nhưng **chưa cắm mã thoát** — còn thiếu vế *soak INFORM ≥1 phiên*. |
| 4 | Sổ yêu cầu chủ dự án và chấm điểm | **đã thi công** | W4 @S181: sổ 3 khối + mã YC/ST/PN vĩnh viễn + máy dò 2 số (phân biệt `chua-co-du-lieu``treo 0`, fault-inject 5/5). W4b @S181: luật chấm điểm 5 khoản bất biến (PHẦN P) + khối in 2 cửa + 2 vai tầng-2/tầng-3. **Lượt đầu in `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` đúng luật** — vai tầng-2 chạy thật và từ chối nặn số. |
| 5 | Cửa gọi mô hình đắt tiền | **đã thi công** | W5 @S181:`spawn-model-audit.ps1` (trước vá **0** lane thấy / sau vá **24/24** + mẫu số + dòng KHAI) · D-3 hết `undefined` im lặng · D-10/D-12 → PHẦN O. W5b @S181: sổ khung-nhìn lượt đắt (vế i) + luật truyền nguyên văn lane dispatch (vế ii, câu P7) ⇒ **D-11 nay 5/5**. |
| 1 | **D-8** — cửa duyệt đặc tả | Đặt cửa duyệt ở **ĐẦU** chuỗi, không phải giữa | Sàn đặt ở giữa; SE đưa lên đầu nên đặc tả sai bị chặn **trước khi** tiêu công thi công | Chuỗi S180: N1→N2→N3→N4 rồi mới W0; N2 trả `PASS_WITH_FIXES 0C/5M/6m` trước khi có dòng mã nào |
| 2 | **D-18** — vai không hợp lệ | `VALID_ROLES` **STOP-HARD** (ném lỗi ngay) | Sàn chỉ yêu cầu cảnh báo; SE chặn hẳn nên không lane nào chạy với vai sai | `hmw.js` throw up-front; `resolveModel` nhánh role-less nay chỉ còn defensive no-op |
| 3 | **TC-03** — mô hình thường ở chỗ ngồi | `không áp dụng` **CÓ KHAI** | SE không dùng mô hình thường ở bất kỳ chỗ ngồi nào ⇒ khoản không áp dụng; **khai** thay vì bỏ trống | 26/26 persona pin `model: opus`, 26/26 pin `effort: max`; mẫu số = 27 tệp trừ `README.md`; control âm: liệt mọi giá trị `model:` chỉ ra **một** dòng |
| 4 | **TC-09** — máy soát chỗ ngồi | Vá **MÁY**, không vá người | SE không mắc bệnh nhưng MÁY có lỗ: phủ 0 lane mà vẫn in `TOTAL FLAGS: 0` | Trước vá: 5 phiên gần nhất `wf=0` ⇒ máy thấy **0**. Sau vá: phiên S180 thấy **24/24 lane**, có mẫu số + dòng KHAI khi phiên đo ≠ phiên mới nhất |
| 5 | **D-12** — khai mảnh thiếu | Luật tổng cho **cả 5 mảnh** | Sàn chỉ đòi khai; SE trước đó phủ **1/5** (`pause.md:53`), nay phủ cả gói + bảng trạng thái từng mảnh | `harness-11-engine` **PHẦN O.2**; D-11 nay **5/5** sau P7(ii) |
🔸 **Ô nghiệm thu của hub cho TC-03 GIỮ NGUYÊN CHỮ *"chưa đủ mẫu"*** — SE **không** điền số thay hub.