wal: flush 20260807T1243
This commit is contained in:
57
.claude/sessions/session-12/_context-s-12.md
Normal file
57
.claude/sessions/session-12/_context-s-12.md
Normal file
@ -0,0 +1,57 @@
|
||||
# _context-s-12 — SESSION-MODEL narrative durable
|
||||
|
||||
<!-- SCAFFOLD-META: sID=12 | ts-moc=2026-08-07T12:31:52+07:00 | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD 55894a0 | generator=scripts/session-scaffold.ps1 -->
|
||||
|
||||
> **sID (LOGIC-session) = 12.** 1 phiên-logic (bootstrap → work → sweep) trải nhiều window vật-lý nối bằng `/pause`+`/tiep`. Window = 0-ID governance; **sID = đơn-vị LOGIC**. Folder pin: `.claude/sessions/session-12/`.
|
||||
> ts-mốc khởi-tạo = **2026-08-07T12:31:52+07:00** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ HEAD 55894a0`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.
|
||||
>
|
||||
> 🔴 **CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW** (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @`/pause`-only; vượt cap `session_ctx_kb` → distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (a) STOCK-map — reference-not-copy
|
||||
|
||||
> Bảng pointer tới nguồn durable. **KHÔNG copy nội-dung** (chống drift). Điền @bootstrap; row session-specific append dưới các row stable.
|
||||
|
||||
| Tên | Path | 1-dòng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| WAL | `.claude/WAL.md` | mạch-việc-dở máy-state (H-22) — nối bằng `/tiep` |
|
||||
| AI-context | `CLAUDE.md` | AI agent context SOLUTION_ERP (scope + quick-rules) |
|
||||
| Trạng-thái | `docs/STATUS.md` | canonical mọi con-số (mig · bảng · test · roster) |
|
||||
| Bàn-giao | `docs/HANDOFF.md` | brief 5 phút + bảng số chờ-anh + carry |
|
||||
| Sổ đếm H24 | `.claude/governance/.session-counter.json` | counter + nhịp lead-self-audit |
|
||||
| Thư cross-project | `broadcasts/_index.md` | INBOUND directed (`outbox/se`) — fan-out `outbox/all` KHÔNG vào đây |
|
||||
| _(session-specific)_ | _(path)_ | _(1-dòng — append @bootstrap phiên này)_ |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (b) FLOW — append-only @pause-only
|
||||
|
||||
> 🔴 **CẤM rewrite FLOW.** Mỗi `/pause` APPEND đúng 1 entry theo SCHEMA dưới (đặt DƯỚI dòng `FLOW-START`). Entry cũ = immutable. FLOW = SOURCE durable của "đang-đến-đâu"; bảng-đầu-việc = VIEW derive từ đây (single-source).
|
||||
|
||||
<!-- ENTRY-SCHEMA (guidance, KHONG phai entry that — /pause command dien; parser real-entry match `^### PAUSE-\d+`, placeholder `<k>` khong false-match):
|
||||
|
||||
### PAUSE-<k> <ts ISO-8601>
|
||||
|
||||
> anh: <tin-nhan anh VERBATIM — copy nguyen-van, KHONG paraphrase>
|
||||
|
||||
**(1) quyet-dinh da CHOT** / **(2) delta con SONG** / **(3) con-tro**
|
||||
|
||||
```json
|
||||
{ "machine_block": "python scripts/session_ctx.py machine-block --session <N> --json" }
|
||||
```
|
||||
-->
|
||||
|
||||
<!-- FLOW-START — entries append bên dưới dòng này, mới nhất ở CUỐI -->
|
||||
|
||||
_(chưa có PAUSE — entry đầu append @`/pause` đầu tiên của phiên)_
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (c) STOCK-touched — máy-derive
|
||||
|
||||
> Bảng file-đã-đụng trong phiên, **máy-derive** từ `git diff --name-only <anchor>..HEAD` @pause/snapshot. KHÔNG điền tay.
|
||||
|
||||
| File | Δ | Ghi-chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| _(máy-derive @pause/snapshot)_ | | |
|
||||
@ -0,0 +1,34 @@
|
||||
# Nền MÁY @open S180 — lead tự chạy (V5 + probes)
|
||||
|
||||
| máy | output nguyên văn |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `session-scaffold.ps1 -New` | `created session-12 (max was 11)` · ts-mốc `2026-08-07T12:31:52+07:00` (HEAD `55894a0`) |
|
||||
| `session-counter-tick.ps1 -Session S180` | `squash-benign: ticked S179 -> S180, counter 53 -> 54 (HEAD 55894a0)` |
|
||||
| `nhip-no-probe.ps1` | `NHIP-NO: kiem light 1/6 deep 14/15 ok \| tran-bo-nho 4 over-cap l2idx 0 over \| run-chua-gom 0 \| pull-cach 16 ngay` |
|
||||
| `distill-shard-probe.ps1` | `SHARD-PROBE: pending=1 \| nguong=15 => IM` |
|
||||
| `governance-detectors.ps1` | `TOTAL FLAGS: 49` + `INFORM-ONLY: 14` (self-match 0, 6 path excluded) |
|
||||
| `memory-selfimprove-audit.ps1` | `GAPS: C-spectrum:ring2-audit:MED · HCV:MED` |
|
||||
| `measure-agent-memory.ps1` | 4 vai over-cap 25.600 B: `tooling-auditor` 27.147 · `reviewer` 26.856 · `investigator-codebase` 26.803 · `ring2-audit` 26.440 — **cả 4 dưới soft-cap 30.720** |
|
||||
|
||||
## Sàn-3 BẬC MẠNH — 5/5 IM
|
||||
| # | phép | kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ① | orphan run-folder (DUAL-ACCEPT) | `orphan-count=0` |
|
||||
| ② | commit non-`wal:` chưa đẩy | 0 |
|
||||
| ③ | `closing:` treo trong WAL | 0 |
|
||||
| ④ | `wal:` chưa đẩy đụng `workflows/runs/` | 0 |
|
||||
| ⑤ | `wal:` chưa đẩy đụng `.claude/sessions/` | 0 |
|
||||
`git rev-list --count origin/main..HEAD` = **0** · WAL `goal:` trống ⇒ nhánh **(a) SẠCH**.
|
||||
|
||||
## Đo đĩa (đối-chứng doc)
|
||||
- roster: `ls .claude/agents/*.md` = **27** − README = **26 vai** ⇒ CURRENT-STATE table (26) ĐÚNG · mega-line `STATUS:8` ("roster 23") STALE.
|
||||
- migrations: `ls Persistence/Migrations/*.cs` − Designer − Snapshot = **72**, mới nhất `20260806070242_AddMaHangMucToContractSigningPlanLines` ⇒ CURRENT-STATE (72) ĐÚNG · mega-line `STATUS:8` ("Mig 71") STALE.
|
||||
|
||||
## RAG (§2.3) — TÁCH 2 TRỤC
|
||||
- **service-liveness = UP** — `list_projects` 7/7 project chunk > 0.
|
||||
- **SE index = STALE** — `solution_erp` chunk **2449**, `last_indexed_at` **2026-05-29** = **70 ngày**; 5/7 repo khác re-index **2026-08-05**. Re-index = **AI_INFRA op** (charter v2, cần `VOYAGE_API_KEY`) ⇒ SE **flag, KHÔNG tự chạy `bootstrap.py`**.
|
||||
|
||||
## BƯỚC 0.9 email/adap — 0 thư mới
|
||||
- kênh `se`: `AI_INFRA/broadcasts/outbox/se/` mới nhất `2026-07-22` — SE inbox **CÓ ĐỦ** ⇒ `se = 0`.
|
||||
- kênh `all`: mới nhất `2026-08-05` ×2 (`loi-do-luong` phần 1+2) — **ĐÃ ÁP @S179**, adap-report `docs/governance/adap-reports/2026-08-05-…-phan-1-va-2.md` trên đĩa ⇒ `all = 0` cần-áp.
|
||||
- 🔸 Khai mặt kia: 2 tệp đó **chưa được copy body vào `broadcasts/inbox/ai_infra/`** ⇒ phép dò theo TÊN-FILE sẽ còn báo "NEW" ở phiên sau. Đây là **process-gap đã biết** (S101), không phải thư tồn.
|
||||
@ -0,0 +1,21 @@
|
||||
# Lead tự bắt @open S180 (ghi TRƯỚC khi vai kiểm trả — để đối chiếu ai bắt độc lập)
|
||||
|
||||
## L-1 — `agents/README.md:152-153` còn CỔNG CONSENT đã bị owner gỡ
|
||||
|
||||
**View:** `.claude/agents/README.md:152` — *"…ĐỒNG-KIỂM CHÍNH-HỆ-MEMORY …, **anh ĐÃ GẬT consent**?"* · `:153` — *"(🔴 CẤM `parallel()`; **CẤM tự chạy khi chưa consent**)"*
|
||||
|
||||
**Source:** owner @S151 (*"cứ đúng luật là tự làm, tao muốn có 1 vòng auto giữa 2 phiên bookend"*) + @S152 (*"các vòng 1→5 auto luôn"*) ⇒ trio = **AUTO 1 vòng/phiên**, 0 cổng consent. Nhà canonical = `session-start.md §2.1.9(a)`.
|
||||
|
||||
**Bằng-chứng bất-đối-xứng — vá một phía:**
|
||||
- `session-start.md:169` · `:276` · `:280` — đều đã ghi **AUTO**, có lineage "consent-gated S141 superseded".
|
||||
- `session-start.md:271` khai tường minh: *"Từ S152: cả 5 vòng … đều AUTO, **0 cổng consent**"*.
|
||||
- `agents/README.md:143` (vòng ring1) ĐÃ đúng: *"AUTO sau đo, **KHÔNG consent**"*.
|
||||
- ⇒ **cùng một file README, dòng 143 đã lật mà dòng 152-153 chưa** ⇒ đợt sweep S152 (khai "gỡ SẠCH 9 site") **sót site này**.
|
||||
|
||||
**Vì sao đáng kể, không phải lỗi chữ:** README là **decision-tree lead đọc để quyết có spawn hay không**. Một lead đọc `:152` sẽ **chờ anh gật** rồi không chạy trio — tức dư-lượng này **thay đổi hành-vi**, không chỉ sai mô-tả. Cùng class với FLAG-1 @S159 (lớp LỆNH sót sau khi lớp persona đã vá).
|
||||
|
||||
**Phép đo:** `grep -n -iE 'consent|ĐÃ GẬT' .claude/agents/README.md` → 4 hit; chỉ `:152`/`:153` là dư-lượng (`:143` đúng-nghĩa phủ-định, `:260` nói về HMW checkpoint = trục khác). Control-dương: `grep -c AUTO` cùng file = 5.
|
||||
|
||||
**Trạng-thái:** propose-only, CHƯA sửa — chờ vai H1/H24 xác nhận rồi lead vá 1 lượt.
|
||||
|
||||
🔸 **Khai mặt kia:** claim *"sweep S152 gỡ sạch 9 site"* nằm ở `STATUS.md` dòng S152 — em **chưa đếm lại 9 site đó**, nên câu "sót site này" đúng ở chỗ **site này còn**, chưa đủ để nói tổng đợt sweep sai mấy site.
|
||||
16
.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-bookend-open/run.md
Normal file
16
.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-bookend-open/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,16 @@
|
||||
# Run — S180 bookend @open (phiên-LOGIC L12)
|
||||
|
||||
- session: **S180** (cửa-sổ vật-lý) · phiên-LOGIC **L12** (`.claude/sessions/session-12/`)
|
||||
- HEAD @open: `55894a0`
|
||||
- counter: 53 → **54** (tick `squash-benign`)
|
||||
- nhịp: light **1/6** · deep **14/15** — cặp H24 light chạy **VÔ-ĐIỀU-KIỆN** (hình B), deep chưa tới
|
||||
- shard-probe: `pending=1 | nguong=15 => IM` ⇒ V4 nén-ngủ **không-nhịp**
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [ ] V1 tooling(H1) + harvest(H2) → ring1-audit
|
||||
- [ ] V2 lead-stale + lead-gap (H24 light) → ring2-audit
|
||||
- [ ] V3 trio-memory (eval → refine → audit) TUẦN TỰ
|
||||
- [ ] V4 nén-ngủ — **không-nhịp** (shard IM)
|
||||
- [ ] V5 floor/detector scripts (lead tự chạy)
|
||||
- [ ] Spawn-probe 3 vai STYLE (slot 73)
|
||||
- [ ] Phase 3.5 `_mind-s-12` + ctx-audit @open
|
||||
@ -0,0 +1,21 @@
|
||||
# Spawn-probe 3 vai STYLE — slot (73) ĐÓNG @S180
|
||||
|
||||
**Vì sao chạy:** anh "OK" @S179 (item 6) nhưng registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, không hot-reload ⇒ phải đợi CLI restart. Phiên S180 = phiên ĐẦU TIÊN sau restart.
|
||||
**Luật:** `/session-start` BƯỚC 0.6b — có trên đĩa + có trong `VALID_ROLES` = điều-kiện CẦN, KHÔNG ĐỦ. Bằng-chứng falsifiable DUY-NHẤT = spawn-probe THẬT.
|
||||
|
||||
| vai | kết quả | tok | ms |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `front-end-reviewer-style` | `ALIVE\|front-end-reviewer-style` | 39.372 | 2.353 |
|
||||
| `back-end-reviewer-style` | `ALIVE\|back-end-reviewer-style` | 52.601 | 2.418 |
|
||||
| `database-reviewer-style` | `ALIVE\|database-reviewer-style` | 53.491 | 2.270 |
|
||||
|
||||
**3/3 SỐNG · 0 error · 0 garble.**
|
||||
|
||||
## Khai chặt phạm-vi (đừng đọc thành "đã phủ hết")
|
||||
- Probe này phủ đường **Agent-tool registry**. Đường `hmw.js VALID_ROLES → agentType` là **BỀ-MẶT KHÁC**, chỉ chứng được khi có workflow THẬT gọi vai đó. 1 probe KHÔNG phủ cả 2.
|
||||
- `tool_uses=0` = **ĐÚNG THEO LỆNH** (lệnh cấm gọi tool), KHÔNG phải chữ-ký #53 (`tool_uses=0` **CỘNG VỚI** bịa đã-làm-việc).
|
||||
- Probe chứng vai **instantiate được**, KHÔNG chứng vai **review đúng** — cái đó cần lượt review thật trên diff thật.
|
||||
|
||||
## Đo kèm — roster count
|
||||
`ls .claude/agents/*.md | wc -l` = **27** → trừ `README.md` = **26 vai**.
|
||||
⇒ `docs/HANDOFF.md` slot (75) "roster 26" **ĐÚNG** · `docs/STATUS.md:8` "roster 23" **STALE**.
|
||||
Reference in New Issue
Block a user