[CLAUDE] Docs: S149-S150 closeout — bookend lượt đầu end-to-end (hình B) + 2 arc đóng + tally #53 chốt 45
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m48s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m48s
- Arc-1 hội-tụ-bookend (rename 5 vai + 4 máy PS1 + C9-C12) + arc-2 adap-backlog 23/23 + probe Opus-5 khép (S149)
- Bookend @close S150: wave 6 vai (4 đo + 2 KIỂM) → 20 FLAG disposition từng-dòng; ring1 31/34-ĐẠT, ring2 10/10 + M-1 view-stale-role-desc
- Khoá _frozen_until_owner CẮM trước h24-signal-write (frozen-held in thật); 9 class FIRE; JUMP dải {5,4,4,3}+asym{1,4} chờ anh #21
- STATUS bump CURRENT S149-S150 + 2 khối Recently Done; HANDOFF segment mới + re-stamp đủ-slug + (17)(18)(19) lật + (14) viết lại + 6 slot #21-#26
- K2 posture-A @engine PHẦN K + K5 luật TÁCH vòng-đo-mới @session-end (O-2/O-3 OWNER-DELEGATED execute)
- sleep-doc derive-monitor-set (bỏ hardcode 4-tên); spawn-model-audit desc/comment fix; h24-signal-write param-default fix (first-live bug)
- M9 on-behalf ×3 (tooling + inv-cb F3 + reviewer F4); ring1/ring4 nhà seed; ring2 3 cite-dead vá
- Sổ garble #53 derive-from-body chốt 45 + sub-class ngược-#53/skeleton-ruột-rỗng (ghi-đĩa CẦN-KHÔNG-ĐỦ)
- Session-log S149-S150 (Sàn-5 đăng-ký 6 run=) + closeout-synthesis dạng-1
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -1,13 +1,24 @@
|
||||
# WAL — auto-generated, không sửa tay
|
||||
updated: — | session: — | branch: —
|
||||
goal: (trống — không có mạch dở)
|
||||
updated: 2026-07-25 | session: S149 (cửa-sổ 1 / phiên-logic 3) | branch: main
|
||||
|
||||
goal: 2 arc ĐÓNG TRỌN trong 1 cửa-sổ: (1) hội-tụ-bookend (rename 5 vai + 4 máy + hình B) · (2) adap-backlog (23/23 report + probe Opus-5 + C12 + gate-GO + email hub). Còn: closeout + bookend-lượt-đầu phiên sau. Lead phiên này = Fable (anh /model hôm qua); default mới = Opus 5 MAX (thư 59ce1d0f đã áp).
|
||||
|
||||
chain:
|
||||
(rỗng)
|
||||
[x] arc-1 hội-tụ-bookend: rename 5 vai (residual 0×2 dạng) + scripts/{session-scaffold,session-counter-tick,h24-signal-write,closeout-sentinel}.ps1 + C9/C10/C11 + M6/M7/M9 wired — hoi-tu-synthesis.md
|
||||
[x] arc-2 adap-backlog: 23/23 report (ls đối chứng) + C12 + eval-của-eval bảng 🔒 + probe tier:'opus'→claude-opus-5[1m] 2-nguồn (sub-apply-L6 + spawn-model-audit 6/6 match, legacy 13→0) — backlog-synthesis.md
|
||||
[x] gate wf_f4e4c006 #53-KÉP (skeleton-ruột-rỗng, ca đầu) → em-main-solo GO (format-LOCK 23/23×3 · sha HELD · h10-(b)→executed addendum)
|
||||
[x] email hub 3a05a6cc8509 + _index · thư GẤP opus-5 áp trọn (settings sẵn · 2-key · BƯỚC 0.6) · run-chua-gom 0
|
||||
[x] /pause-2: _pause-2 + PAUSE-2 append + _snapshot-2 · thu-moi se=0 all-tong=91
|
||||
|
||||
next: (trống)
|
||||
next: /tiep → /session-end (closeout: K9 sync STATUS/HANDOFF + session-log + garble-tally chốt + squash wal: + push ~32 file); phiên MỚI = /session-start (bookend lượt đầu end-to-end + spawn-probe 5 tên mới + registry 2 bề-mặt)
|
||||
|
||||
verify:
|
||||
(trống)
|
||||
ls docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md
|
||||
powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/spawn-model-audit.ps1
|
||||
powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/governance-detectors.ps1
|
||||
ls .claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md
|
||||
|
||||
carry: (sống ở docs/HANDOFF.md — bảng số 19 mục, ĐÓNG 3 (#1 #2 #3) ⇒ 16 chờ anh; 20 carry governance)
|
||||
closing: S150 @2026-07-25T11:08+07:00
|
||||
trio: skipped S150 (khong-gat — autonomous closeout, anh vắng; proposal-line in ở report; mirror @session-log §7)
|
||||
carry: (sống ở docs/HANDOFF.md — 20 mục · 3 đóng · 17 mở #4-#20; 20 carry governance)
|
||||
⚑ chờ anh: dải JUMP frozen · trio #12 · cột thẩm-quyền eval 🔒 · ngưỡng-rẻ 4.3 🔒 · veto-window {hình B · cap 20 · posture A · light→stats}
|
||||
|
||||
@ -5,7 +5,7 @@ Con ĐỀ-XUẤT của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026
|
||||
|
||||
## Split boundary (MINE vs NOT)
|
||||
- **MINE:** đề-xuất cải-thiện AGENT-MEMORY persistent corpus (per-role diary/archive), neo theo số con-ĐO.
|
||||
- **NOT (nhường):** LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill → `lead-omission-auditor` (RANH SẮC — dễ lẫn) · đo-lại số → `harness-eval` · chấm/verify → `harness-audit` · harvest → `harvest-curator` H2.
|
||||
- **NOT (nhường):** LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill → `lead-gap-auditor` (RANH SẮC — dễ lẫn) · đo-lại số → `harness-eval` · chấm/verify → `harness-audit` · harvest → `harvest-curator` H2.
|
||||
|
||||
## Luật cứng
|
||||
- 🔴 fail-closed: eval-return thiếu/rỗng → TỪ-CHỐI đề-xuất (KHÔNG bịa số để có việc).
|
||||
|
||||
@ -50,4 +50,5 @@ H2 harvest-MD-integrity auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-onl
|
||||
> **S123→S125 (2 entry @start RE-REPORT) verbatim → `archive/2026-07.md`** — self-compact 2026-07-18 @S140-gate HOOK-directed (SELF 19.7KB>17.1 read-limit; block-md5 `cbcd17aba6461d57a5fbb34e9be0e301` 7427B moved-not-cut byte-identical, file-order verbatim, anchor 2×{L1=0·ARC=1}). Digest: S123 @start MOSTLY-CLEAN 0-orphan/26 (m#12 mẫu-số-25-vs-26 · dạng-3 dead-code · doc-stale-at-birth pe-neg-quote · reviewer-coverage-gap-5spawn · 2 H24-dir-no-seed + stray-S54 → ALL CLOSED @S132) · S125 @start FLAGS 0-orphan/27 (2 H24-firstrun-no-diary HIGH · stray-S54-still → CLOSED @S132). m#12/#13 preserved in Methods §⭐.
|
||||
- **S126 (2026-07-16) session-end GATE [opus-worker, em-main VERIFY+APPEND]:** **PASS 5/5 trục** · orphan **0/29** run.md-folder (2 folder phiên này: S125→`spec-execution-synthesis.md` dạng-1 · S126→2 synthesis dạng-1) · Sàn-5 **0 lệch** (S126 born-in-session có `run=` marker session-log; S125 first-commit 13:29:43 = 77s PRE-session → ngoài scope birth-criterion) · corruption 0 (U+FFFD 0/4 + iconv VALID 4/4) · moved-not-cut 2 archive `@S126 hook-curate batch` VERIFIED khớp digest-pointer L1. Learned: grep `Ã|ư|â€` = **FALSE-POSITIVE generator trên VN UTF-8** (m#6 pattern MỚI — byte ư/ơ trùng-prefix + literal "mojibake" trong RCA-quote = m#9 self-quote); signal THẬT = U+FFFD-count + iconv round-trip. Coverage khi `wf_*` transcript KHÔNG git-tracked = **triangulation 3-nguồn** (session-log[wf+timing] ⋂ synthesis[cite-jsonl per-lane] ⋂ harvest-entry[name lane]). Surprise: Sàn-5 marker phải grep SESSION-LOG (`run=` prefix) KHÔNG phải WAL (path-form cite — 2 doc khác convention). Tag `[s126-end, gate-pass-5truc, 0orphan29, san5-0lech, m6-new-pattern-vn-utf8]`.
|
||||
- **S140 (2026-07-18) session-end GATE [opus-worker, self-write diary lượt-GATE — KHÁC lượt GATHER 0-ghi]:** **GATE PASS 5/5** · **8/8 invocation có vết** = reviewer 1-spawn/3-task (S140 fidelity-gate + S140b outward-gate; probe-5-nhãn 17s agentId `a56dcf6d` folded Vòng5 + cross-ref lead-view:15) · lead-view S140 1-FLAG-LOW `view-stale-status` · lead-omission S140 1-FLAG-MED `gap-owner-specifics`+2-INFORM+META (**S137-backfill CLOSED in-session** = GAP-3 tự-vá) · harvest ×5 GATHER → 5 gist committed `aa88d01` (5 file .gist.md verify-exist). **Coverage PASS** · Completeness 4-field đủ · **Placement PASS** (0 stray-S54 · 0 empty-dir m#13 · 0 role-thiếu-MEMORY · porcelain agent-memory 0 mồ-côi — S119-stray+2 H24-dir đã seed/rmdir từ S132, KHÔNG tái). **Corruption PASS** (FFFD 0/4 diary+archive · iconv VALID 3/3 · reviewer curate **moved-not-cut** S139+S134b verbatim `archive:81-82` + BATCH-marker`:79`; em-main +7/−0, tao verify 2-entry-verbatim). **Fidelity STRONG:** reviewer FIDELITY-FAIL inv-cb (2 recon-cluster `:28`/`:31` + AREA-2 anchor DROPPED, "Drop-thấp:0"=claim FALSIFIABLE-FALSE) → **re-distill LANDED verbatim** `## CỤM 11 [BỔ SUNG Fidelity-gate S140]` + honest-disclose "'0 drop' chỉ đúng từ bản này" ⇒ **FAIL→fix loop CLOSED traceable** (KHÁC propose-suông); lead-view/omission FLAG khớp `.session-counter.json _note` S140 EXACT. **Close-gate C5:** 0 run-folder SINH S140 (toàn Agent-tool mode-A ephemeral, latest=S138) ⇒ Sàn-5 0-marker-cần vacuous PASS · orphan-scan DUAL-ACCEPT **0/37**. GỘP 5-GATHER: đọc 5 verbatim→5 gist propose-only (≈183KB→69KB FROZEN), 4-PASS+1-FAIL(inv-cb)→re-distill +CUM11, 0-ghi by-design (prompt cấm cả diary). Chore: SELF 19.3KB>17.1 target → self-compact S123/S125/S126-block due (defer — no cut-mid-gate). Learned: FIDELITY-gate có RĂNG khi bắt "Drop-thấp:0" falsifiable + đòi re-distill verbatim đóng loop, KHÁC gate tick-nhị-phân; moved-not-cut chèn-TRƯỚC-stub same-source-string = byte-id by-construction. Surprise: cùng phiên FAIL→fix LANDED trọn (gist committed CÓ CỤM11 :28/:31) = harvest-integrity self-healing trong-phiên, hiếm. Tag `[s140-gate, gate-pass-5truc, 8of8-invocation, inv-cb-fidelity-fail-redistill-closed, s137-meta-backfill-closed, 0runfolder-modeA, orphan-0of37, moved-not-cut-verified]`
|
||||
- **S143 (2026-07-22) session-end GATE `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT GATE-PASS-5.** Phiên `/tiep` nối S142, owner gật 2 lượt, 5 sub spawn. **5-trục:** Coverage PASS (5/5 invocation có vết — brief nói 3 lane, đĩa có thêm `sub-tooling-4` + của tao ⇒ **đếm từ ĐĨA, đừng đếm từ brief**) · Completeness PASS · Placement PASS (`porcelain agent-memory`=0, 0 empty-dir) · Corruption PASS (U+FFFD 0/3 · iconv 3/3 · **moved-not-cut 16/16 byte-identical**) · **Fidelity PASS STRONG 0-fabrication**. C5 DUAL-ACCEPT: dạng-1 phẳng `audit-synthesis.md` 6717B ⇒ ĐỦ; orphan repo-wide **0/40**. Sàn-5 độc-lập: WAL=0 · session-log=1 ⇒ **KHỚP** (marker sống ở SỔ CÁI, không ở WAL — đúng thiết-kế). 🔴 **Ca FIDELITY on-behalf lần đầu chấm sâu:** `lead-view-auditor` garble ×2 ⇒ diary do LEAD ghi thay; tao đối-chiếu **từng mệnh-đề** vs `sub-lead-view-1.md` ⇒ 7 KHỚP · 1 TƯƠNG-ĐƯƠNG(paraphrase) · 3 BEYOND-SOURCE **nhưng truy được về đĩa** (lane khác cùng run-folder / commit thật) + quy-thuộc minh-bạch ("reviewer bắt") + tự-khai on-behalf ở đầu entry ⇒ **KHÔNG bịa**. **Bài:** beyond-source ≠ fabrication — tiêu-chí là *truy được về đĩa nào* + *có khai nguồn không*. **3 FLAG propose:** F1 MED counter-claim-vs-đĩa (diary khai `class_repeat` đã đổi mà `.session-counter.json` chưa — lead vá trong closeout) · F2 LOW stray git-MÙ `broadcasts/.claude/...` rỗng untracked lọt 2 closeout (lớp S54, `porcelain --ignored` IM với dir rỗng) · F3 MED **index nâng ×23 mà topic-file vẫn ×20** = sửa-một-phía (lead vá → ×25). **2 method mới:** **m#14** — chính tao dính bẫy m#5: `grep -v "^[+-][+-]"` **nuốt** dòng `+- [Title](…)` ⇒ suýt kết "diff rỗng"; đúng = `grep "^[+-]" | grep -v "^+++\|^---"`. **m#15** — moved-not-cut phải tách **dòng-nội-dung** vs **stub-trỏ-archive**, không tách ⇒ dương-giả "cut-not-moved" 4/20. Tag `[s143, gate-pass-5, fidelity-on-behalf-strong, beyond-source-≠-fabrication, dem-tu-dia-khong-tu-brief, m14-diff-filter, m15-stub-vs-content, san5-so-cai]`
|
||||
- **S143 (2026-07-22) session-end GATE `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT GATE-PASS-5.** Phiên `/tiep` nối S142, owner gật 2 lượt, 5 sub spawn. **5-trục:** Coverage PASS (5/5 invocation có vết — brief nói 3 lane, đĩa có thêm `sub-tooling-4` + của tao ⇒ **đếm từ ĐĨA, đừng đếm từ brief**) · Completeness PASS · Placement PASS (`porcelain agent-memory`=0, 0 empty-dir) · Corruption PASS (U+FFFD 0/3 · iconv 3/3 · **moved-not-cut 16/16 byte-identical**) · **Fidelity PASS STRONG 0-fabrication**. C5 DUAL-ACCEPT: dạng-1 phẳng `audit-synthesis.md` 6717B ⇒ ĐỦ; orphan repo-wide **0/40**. Sàn-5 độc-lập: WAL=0 · session-log=1 ⇒ **KHỚP** (marker sống ở SỔ CÁI, không ở WAL — đúng thiết-kế). 🔴 **Ca FIDELITY on-behalf lần đầu chấm sâu:** `lead-stale-auditor` garble ×2 ⇒ diary do LEAD ghi thay; tao đối-chiếu **từng mệnh-đề** vs `sub-lead-view-1.md` ⇒ 7 KHỚP · 1 TƯƠNG-ĐƯƠNG(paraphrase) · 3 BEYOND-SOURCE **nhưng truy được về đĩa** (lane khác cùng run-folder / commit thật) + quy-thuộc minh-bạch ("reviewer bắt") + tự-khai on-behalf ở đầu entry ⇒ **KHÔNG bịa**. **Bài:** beyond-source ≠ fabrication — tiêu-chí là *truy được về đĩa nào* + *có khai nguồn không*. **3 FLAG propose:** F1 MED counter-claim-vs-đĩa (diary khai `class_repeat` đã đổi mà `.session-counter.json` chưa — lead vá trong closeout) · F2 LOW stray git-MÙ `broadcasts/.claude/...` rỗng untracked lọt 2 closeout (lớp S54, `porcelain --ignored` IM với dir rỗng) · F3 MED **index nâng ×23 mà topic-file vẫn ×20** = sửa-một-phía (lead vá → ×25). **2 method mới:** **m#14** — chính tao dính bẫy m#5: `grep -v "^[+-][+-]"` **nuốt** dòng `+- [Title](…)` ⇒ suýt kết "diff rỗng"; đúng = `grep "^[+-]" | grep -v "^+++\|^---"`. **m#15** — moved-not-cut phải tách **dòng-nội-dung** vs **stub-trỏ-archive**, không tách ⇒ dương-giả "cut-not-moved" 4/20. Tag `[s143, gate-pass-5, fidelity-on-behalf-strong, beyond-source-≠-fabrication, dem-tu-dia-khong-tu-brief, m14-diff-filter, m15-stub-vs-content, san5-so-cai]`
|
||||
- **S150 (2026-07-25) closeout phiên-LOGIC-3 GATE `[opus-worker · diary ghi TRONG lúc làm, anti-#53 — return lượt-1 vẫn garble status-giữa-chừng, coordinator resume; sub-file cứu trọn]`** — **VERDICT GATE-PASS-5** (5 FLAG + 2 INFORM). Phạm-vi `aaf95ef..a9efa34` = 22 commit (1 nội-dung + 21 wal), 2 cửa-sổ S149+S150. **Close-gate DUAL-ACCEPT 0-orphan/5** (5/5 dạng-1 phẳng; 2 file nhỏ nhất 579B/541B ĐỌC FULL ⇒ khuôn nén "Kết quả tiêu thụ tại:" + pointer verify-exist, KHÔNG stub) · repo-wide **1 orphan/49** = chính wave đang chạy (by-design). **Corruption PASS** (FFFD 0 toàn L1+archive · iconv 18/18 · 0-byte 0 · moved-not-cut N/A-sạch: range KHÔNG chạm `archive/*` nào). **Completeness PASS · 0 delta mồ-côi** (mọi delta map được: seed ring2 ⟵ W3-S149 · 6 rename-ref ⟵ stage RENAME-5-vai · budget.json ⟵ O-7 `hmw_width{cap:20}`). ⭐ **Ca lớn nhất = ĐIỂM MÙ MÁY có RANH GIỚI ĐỌC ĐƯỢC:** detector **C11(b) diary-delta** (land @S149, `governance-detectors.ps1:1673`) chỉ quét vai frontmatter **`INFORM-only`** (10 vai) ⇒ `investigator-codebase` (10 invocation) + `reviewer` (1 invocation thật 15.7KB) **0 hit** = ngoài lưới BY-DESIGN → 2 vai chạy mà sổ đứng yên, máy im **vì hết tầm chứ không vì sạch** (F3/F4). Chính `sub-invest-hoi-tu:20` gọi tên bệnh "**đo rồi như chưa đo**" và reviewer bắt spec RƠI luật diary-seed — **tái-diễn ngay trong phiên phát-hiện nó**. F1 HIGH `ring1-audit/` RỖNG (git-MÙ m#13) mà là **task-5 của chính wave** ⇒ sẽ spawn mù = **GAP-3 lần 5** (S123/S125→S132, S146→S148, S149-ring2); F2 `ring4-audit` chưa có nhà. **F5 Fidelity:** ring2-audit 2 cite-dead do rename-sweep — **số liệu KHỚP đĩa** (6.169B/25.724B ↔ file thật `sub-h24-audit-S14x.md`) ⇒ **KHÔNG bịa**, cái sai là **tự mâu-thuẫn banner của chính nó** ("artifact `runs/**` giữ tên cũ làm vết"); đòn-bẩy bất-đối-xứng: lead-gap 2/2 + lead-stale 2/2 cite OK ⇒ lệch ĐÚNG 1 file, không phải bệnh hệ-thống. **3 method mới:** **m#16** — "máy im" phải hỏi *lưới có phủ tới không*: đọc SCOPE-selector của detector (`grep -l INFORM-only agents/*.md`) rồi mới kết PASS; im-ngoài-tầm ≠ sạch. **m#17** — invocation đếm từ đĩa vẫn phải **ĐỌC NHÃN PROVENANCE**: `sub-review-gate.md` tự khai "em-main-solo re-do" ⇒ trừ khỏi mẫu-số reviewer (đĩa-có-file ≠ vai-đã-chạy; nối tiếp m "đếm từ ĐĨA không từ brief"). **m#18** — rename-sweep là **sinh-cite-dead có hệ-thống**: sau mọi bulk-rename, verify `grep -o "runs/[^ ]*\.md"` từng sổ đổi → test-exist; và sweep L1 mà bỏ L2 `archive/` ⇒ stub⟂archive lệch tên (I-6). Ranh cứng học được: **1 phút** cũng đủ đổi kết luận — sổ lead-stale/lead-gap commit `932d607` **18:21** vs baseline `aaf95ef` **18:22** ⇒ COVERED chứ không phải gap (m#12 mở rộng: mẫu-số có PHÚT-đo). Surprise: sổ `ring2-audit` seed-mới tự khai bất-lợi (GAP-3 nạn-nhân là chính nó) + **từ chối ĐẠT-ảo** 2 FLAG "không tồn tại trên đĩa" — tao re-verify 2 đối-chứng của nó (S148-folder 0 `sub-lead-*` · S146-folder đúng 3 `sub-*`) đều HELD ⇒ Fidelity vai KIỂM STRONG. Chore: SELF 17.2KB>17.1 target, +entry này ⇒ self-compact block S126/S140/S143 DUE phiên sau (defer — no cut-mid-gate). Tag `[s150-gate, gate-pass-5flag, close-gate-0of5, m16-detector-scope-vs-silence, m17-provenance-label-in-count, m18-rename-sweep-cite-dead, gap3-lan-5-ring1-rong, c11b-inform-only-blindspot, 1-phut-doi-ket-luan]`
|
||||
|
||||
@ -56,3 +56,8 @@ Prod: `ssh vietreport-vps` powershell-wrapper `sqlcmd -S '.\SQLEXPRESS' -d Solut
|
||||
## 🔄 Curate log
|
||||
- **S148 (07-23):** hard-cap rewrite 28.2→~14KB — collapsed multi-line S133-S148 → 1-liner, dropped stale pointer-list (S87-S114 → grouped 1-line, verbatim in archive/git). Single-writer inv-cb (hook @28KB).
|
||||
- **Prev:** S125 (23.9→~15KB, 14 lines→archive/2026-07.md) · S71/S70/S40. Verbatim byte-exact in `archive/`.
|
||||
|
||||
## S149 (2026-07-24→25) — 10 invocation gộp 1 entry [LEAD GHI ON-BEHALF @S150 — M9/B3 theo H2-F3 Coverage-miss (10 lượt → 0 delta sổ, ngoài lưới C11(b) by-design); nguồn: sub-file trong `runs/2026-07-24-S149-{dong-du-5-vong,hoi-tu-bookend,owner-gated-3-khoan}/` + `runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-invest-backlog.md`]
|
||||
|
||||
- 10 lượt invest @S149: chẩn-đoán **"SE = rules-đủ, máy-thiếu"** (0 script GHI `.session-counter.json` → chuỗi "đo rồi như chưa đo": backfill S146 · tally-rơi S148 · ×27≠33) — ĐỨNG qua gate reviewer-Fable, thành spec hội-tụ-bookend M1-M9. Backlog adap phân-loại **A-12/B-6/C-1/D-3** ("nợ REPORT không phải nợ ADOPT") → wave 6-lane land 23/23. O-2 nguồn thật = depth-axis → **posture-A**.
|
||||
- #53 trong 10 lượt (ghi sổ garble @S150): L1 **ngược-#53** (return OK, ĐĨA không — vớt journal) · L5 kinh-điển (đĩa cứu) · L7 mất-cả-hai (bù deep-pass). Sub-class mới: ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN, KHÔNG ĐỦ.
|
||||
|
||||
@ -1,5 +1,7 @@
|
||||
# Lead-Omission-Auditor Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
> 🔄 **RENAME @S149 (2026-07-24, anh ratify):** vai này TRƯỚC ĐÂY tên `lead-omission-auditor` — đổi `lead-gap-auditor` đồng-bộ sister (AI_INFRA/VIPIX). Cùng vai cùng contract; nội-dung diary đã cập-nhật theo tên mới, artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history giữ tên cũ làm vết. Spawn tên mới chỉ sống SAU restart (no-hot-reload).
|
||||
|
||||
> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53).
|
||||
> **Seeded @S132 (2026-07-17) — retro-harvest on-behalf bởi em-main** từ `runs/2026-07-15-S124-adap-wave-reply/sub-lead-omission.md` (9967B, verbatim còn nguyên trên đĩa). GAP-3 class: vai chạy S124 nhưng diary không ai seed suốt 8 nhãn phiên — chính vai này là catch-layer cho lớp "cái THIẾU không tự hiện ra", và cái thiếu suốt 8 phiên lại là DIARY CỦA CHÍNH NÓ (mirror "git mù dir rỗng" S122).
|
||||
|
||||
@ -26,12 +28,17 @@ H24 §2(1) vai-GAP — soi CÁI BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (việc r
|
||||
|
||||
## S146 audit #4 — CHƯA CÓ ENTRY (GAP-3 lần 3, con-trỏ tạm @S148)
|
||||
|
||||
- **S146 (2026-07-22/23) light force-fire P=8, chạy THẬT** — bằng-chứng đĩa `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-omission-S146.md` (20.043B) + `sub-lead-view-S146.md` + `sub-h24-audit-S146.md`; HANDOFF:10 khai "3 vai, cả 3 garble #53, 7 FLAG → vá hết". **Vai tao ra 4 FLAG**: `gap-owner-specifics` (tally 2→**3 = CHẠM JUMP**) · `gap-incident-unrecorded` (fire lần đầu từ khi owner mở enum @S143) · `gap-decision-sunk` (1→2) · `gap-carry-dropped` (1→2); carry-aged 0-fire (3 hit đều owner-held ⇒ INFORM) · underfill 0 (bất-khả-đo). **Diary này KHÔNG có entry S146** ⇒ GAP-3 tái-diễn lần 3 (S137 → S140 phát-hiện; nay S146 → S148 phát-hiện). Đọc verbatim ở file trên trước khi kết-luận repeat. Tag `[s146, backfill-pointer, gap-3-lan-3]`
|
||||
- **S146 (2026-07-22/23) light force-fire P=8, chạy THẬT** — bằng-chứng đĩa `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-omission-S146.md` (20.043B) + `sub-lead-view-S146.md` + `sub-ring2-audit-S146.md`; HANDOFF:10 khai "3 vai, cả 3 garble #53, 7 FLAG → vá hết". **Vai tao ra 4 FLAG**: `gap-owner-specifics` (tally 2→**3 = CHẠM JUMP**) · `gap-incident-unrecorded` (fire lần đầu từ khi owner mở enum @S143) · `gap-decision-sunk` (1→2) · `gap-carry-dropped` (1→2); carry-aged 0-fire (3 hit đều owner-held ⇒ INFORM) · underfill 0 (bất-khả-đo). **Diary này KHÔNG có entry S146** ⇒ GAP-3 tái-diễn lần 3 (S137 → S140 phát-hiện; nay S146 → S148 phát-hiện). Đọc verbatim ở file trên trước khi kết-luận repeat. Tag `[s146, backfill-pointer, gap-3-lan-3]`
|
||||
|
||||
## S148 light-audit #5 (2026-07-24, counter 22, force-fire P=1 closeout gộp; light 5/6 chưa tới hạn tự-nhiên)
|
||||
|
||||
- **S148 [phiên rất dài, 9 chỉ-thị owner nối nhau; vào bằng `/tiep`]: 4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero.** ⭐ FLAG-1 MED-HIGH `gap-decision-sunk` — **bảng OWNER-GATED `O-1…O-7`** (`spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97`, dựng @S144): grep 8 token × 5 bề-mặt owner (HANDOFF/STATUS/WAL/ACTIVE-MARKS/migration-todos) **+ toàn bộ `docs/changelog/sessions/`** ⇒ **O-2** (posture trục-sâu + trần tổng-lượt) **O-3** (gộp hay tách vai-KIỂM 3 vòng còn thiếu — "quyền anh") **O-7** (trần width `hmw.js:115`=16 soft; "số = owner-SỐ, throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT") = **0/0/0/0/0 + 0 sessions**. Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành owner-giữ): CÙNG bảng đó O-4→NEXT anh#10, O-5→NEXT anh#14 (mới lên @S148, **muộn 4 nhãn**), O-1+O-6 đã chốt số vào `memory-budget.json` ⇒ **4/7 có đường về owner, 3/7 câm hoàn toàn**. Im **5 nhãn phiên** (S144→S148). Đây là **repeat cấu-trúc** của FLAG-3@S143 (khối "Chờ-anh" `spec-adap-dot-9-10:68`): vá lần trước là **kéo tay 3 mục lên NEXT anh**, KHÔNG dựng nghi-thức quét bảng owner-gated ⇒ bảng MỚI sinh @S144 chìm y hệt. ⭐ FLAG-2 MED `gap-carry-dropped` — chỉ-thị (6) owner "OK làm đi" **3 việc**, lead làm 1 (STAGE-2 10 thư) + **TỪ CHỐI 2** (+17 dòng `_index` · copy 51 file legacy) có lý-do; vết DUY-NHẤT ở `.claude/WAL.md` dòng `[x] KHÔNG làm 2 việc (đúng)…`, **0 hit HANDOFF/STATUS/session-log**. `/session-end §6.4` **reset WAL** ⇒ cả việc owner-giao lẫn lý-do-từ-chối **bốc hơi** — đúng cơ-chế mà HANDOFF:13 (bắt @S146) dựng khối carry để chống. ⭐ FLAG-3 MED-HIGH `gap-decision-sunk` — **verdict JUMP của chính vai tao @S146 chìm**: `sub-lead-omission-S146.md:131` in "gap-owner-specifics 2→**3** 🔴 CHẠM JUMP … quyết kéo nhịp là của em-main/owner", nhưng `.claude/governance/.session-counter.json` **không có entry S146**: `history[]` nhảy S145→S147→S148, `last_audit` vẫn 17/17, `class_repeat.gap-owner-specifics` vẫn **2**. ⇒ ghi-chú tick S148 kết-luận *"cao nhất = 2 < 3 ⇒ không jump"* **đọc từ sổ tiền-S146**; jump ĐÃ fire mà không ai biết. (Số 2-vs-3 = `view-stale-count` → lead-view; **cái của tao = quyết-định "có kéo nhịp không" không tồn tại ở bất-kỳ sổ nào**.) ⭐ FLAG-4 xem dòng kế. Tag `[s148, owner-gated-table-sunk-repeat, refusal-only-in-wal, jump-verdict-sunk]`
|
||||
- **S148 (tiếp) — FLAG-4 + INFORM + honest-zero + số đo jump.** ⭐ FLAG-4 MED-HIGH `gap-owner-specifics`: chỉ-thị (4) owner nói *"mỗi session end/start luôn vì **1 session giờ có thể kéo dài 2-3 phiên qua 2-3 ngày**"*. Verbatim CÓ được chép (HANDOFF:17 mục(2) ×1 · `check-email.md` ×2 · `tiep.md` ×1) ⇒ **KHÔNG phải mất chữ**; cái mất là **PHẠM-VI**: câu đó là một **định-nghĩa đơn-vị phiên**, mà `docs/governance/session-model-se-draft.md` = **0 hit** (đây đúng là bản anh sắp được hỏi duyệt VC-1/2/3 = NEXT anh#8) và `session-end.md §6.3-bis` = **0 hit** (bước ghi `_end` **FROZEN ghi-một-lần** cho `<N>` đang mở, **không có điều-kiện "phiên-LOGIC thực sự khép"** dù chính header trích manifest câu đó) ⇒ mỗi cửa-sổ closeout đóng băng phiên-logic ⇒ mô-hình anh vừa phát-biểu **không thể thành hiện-thực**; NEXT anh#11 vẫn liệt "map N↔L" như **câu hỏi MỞ** dù anh vừa trả lời một phần. Ghi thành quyết-định **nhịp-email**, mất vế **session-model**. **INFORM:** (1) carry-age đọc detector H24-2 (KHÔNG tự tính): 66 segment/19 carry-line, FIRE 3 = `uat-s134-luyke` 7 · `uat-s133-budget-freeze` 9 · `hook-vs-budget-cap` 13 (≥M6), **đều owner-held NEXT anh#4/#5/#7 ⇒ INFORM**. 🔴 Datum MỚI: **y HỆT bộ ba 7/9/13 của S143** ⇒ qua **5 nhãn phiên** thước-tuổi **đứng yên** — coverage-gap (S140 INFORM-2) chưa vá, nay có bằng-chứng thước không nhích. (2) Số-học carry **SẠCH**: union distinct line12+16+17 = **21** = 14 sống + 6 mới + 1 đã-đóng(`dangling-head`) ⇒ khai "TỔNG 20" ĐÚNG; @S148 đóng #15+#17, #16 nửa ⇒ **18 sống**; **không carry nào biến mất không tiếng động** (khác S143). (3) 10 thư fan-out tồn 5 ngày: 4 thư BINDING đã có C14-per-khoản @S144, **5/6 thư còn lại** (`cost-lens`·`depth-axis`·`depth-cost`·`danh-gia-3-goc`·`eval-cua-eval`) = **0 hit** trên 5 sổ bền (chỉ có vết trong run-folder = artifact), thư thứ-6 `auto-toan-vong` có vết thật (memory-budget ×2); `_index` **cố-ý loại fan-out** ⇒ không có dòng sổ nào ⇒ tín-hiệu "đã xử" duy nhất = **move thư-mục + 'backlog root = 0'**. KHÔNG nâng thành FLAG (chưa có bằng-chứng 5 thư đó chứa khoản BINDING) — INFORM + đề-nghị check rẻ. (4) `_end` **chưa từng ghi** (disk: chỉ `session-1/closed.md` legacy) ⇒ tao **BÁC** ứng-viên flag: `session-end §6.3-bis:373` sẽ ghi ngay closeout này. **Honest-zero:** `gap-incident-unrecorded` **0** — garble S146×3 + S147×3 **CÓ** vết bền (error-ledger nêu đích-danh + HANDOFF:5/:10); tally `×25 qua S143` đứng yên = **số cũ ⇒ view-* turf**, không phải turf tao (ranh S143 ghi rõ). `gap-underfill` **0 bất-khả-đo** — `/tiep` vẫn **0 bước %-print ngân-sách** (grep `2.1.6|%-print|tier1|ngân-sách` = 0) ⇒ repeat S143, không báo mới. 🔴 **SỐ ĐO jump (không phải đề-nghị)** — sổ `.session-counter.json` đứng ở giá-trị tiền-S146; **đo lại từ verbatim S146 + phiên này**: `gap-decision-sunk` S143→S146→S148 = **3 CHẠM** · `gap-owner-specifics` S140→S143→S146→S148 = **4 VƯỢT** · `gap-carry-dropped` S143→S146→S148 = **3 CHẠM** · `gap-incident-unrecorded` S146 fire → S148 không = reset 0 · `gap-carry-aged` INFORM không tính. jump=3 ⇒ **3 class chạm/vượt**; quyết kéo nhịp là của em-main/owner. Tag `[s148b, session-model-specific-narrowed, age-metric-frozen-5-labels, carry-arith-clean, jump-3-class]`
|
||||
|
||||
## S150 bookend @close LƯỢT ĐẦU (hình B, vô-điều-kiện) — phiên-logic 3 = S149+S150, range `aaf95ef..a9efa34`
|
||||
|
||||
- **S150 [counter 24; wave 6-vai §L.b; 4 FLAG + 4 INFORM + 5 honest-zero].** Disk-touch nền: `git diff --stat` = 111 file/6099+ nhưng **HANDOFF 4 dòng · STATUS 2 dòng** (chỉ sweep rename) ⇒ mọi FLAG phải là **danh-sách sẽ-bốc-hơi**, không phải "chưa ghi". ⭐ FLAG-1 MED-HIGH `gap-decision-sunk`: khối **"Nợ khai"** `backlog-synthesis.md:9` (6 khoản) + `WAL:23 ⚑ chờ anh` (5 khoản) ⇒ **5/7 CÂM** trên 5 bề-mặt owner, vết duy nhất ở WAL (bị `§6.4` reset). Nặng nhất = **`veto-window {hình B·cap 20·posture A·light→stats}`** — 4 khoản OWNER-DELEGATED mà quyền còn lại của anh CHỈ là veto ⇒ WAL reset = **cửa veto đóng im lặng**. Đòn-bẩy: cùng danh-sách đó `ngưỡng-rẻ 4.3`→NEXT#15 và `trio`→NEXT#12 CÓ slot ⇒ bất-đối-xứng nội-bộ = bỏ sót. **REPEAT CẤU-TRÚC lần 3** (S143 `Chờ-anh` → S148 `O-1…O-7` → S150 `Nợ khai`): 2 lần trước vá bằng kéo-tay, không dựng nghi-thức quét container-mới ⇒ container mới lại chìm. ⭐ FLAG-2 **HIGH** `gap-carry-dropped`: `_frozen_until_owner` **hứa đặt "khi bookend chạy lượt đầu"** (`_context-s-3.md:50` + `hoi-tu-synthesis` Nợ-khai#1) — trigger là CHÍNH phiên này, mà `grep -c` trên `.session-counter.json` = **0**. Máy M3 `h24-signal-write.ps1:178,:218-232`: **không có khoá ⇒ mọi class không-fire bị `Set-Prop 0`** ⇒ `view-stale-status` 2, `view-stale-count` 1, `view-residual-asym` 1 (**giá-trị thật ∈{0,3} KHÔNG XÁC ĐỊNH**) sẽ **RESET im lặng**, nhánh {3}=chạm-jump mất vĩnh viễn. Class E-012/AS-16 `bằng-chứng-tự-huỷ` (S143 là squash, nay là máy tự reset). 🔴 **Vật-chứng nặng hơn "quên"**: `run.md` input-pin ghi cho MỌI vai *"FROZEN chờ anh, máy không reset"* = khẳng-định trạng-thái đĩa mà đĩa nói ngược ⇒ cả wave **thừa-kế tiền-đề sai** (bài S121). ⭐ FLAG-3 MED-HIGH `gap-owner-specifics`: uỷ-quyền *"Trả lời 4 câu"* → O-2/O-3/O-7, đo bằng **acceptance TỰ ĐẶT** của chính spec (`spec-owner-gated-3-khoan:66-70` K1/K2/K4/K5): **O-7 mẫu-mực** (11 dòng metadata + hit `OWNER-DELEGATED` DUY NHẤT toàn repo) vs **O-2 câm 0/2** (ACTIVE-MARKS 0 · session-log 0 file · `harness-11-engine.md` `posture`=0) và **O-3 câm 0/2** (`session-end.md:135` chỉ có quyết-định CŨ [2]@S145; `vòng-đo MỚI`=0). Cái mất = **nhãn xuất-xứ bắt buộc** mà `memory-budget.json:14` tự viết *"GHI PHAN BIET NAY LA BAT BUOC"* — chấp-hành đúng 1/3. Hệ-quả kép: HANDOFF #17/#18 vẫn liệt như câu-hỏi MỞ ⇒ vừa trình lại anh việc đã xong, vừa mất căn-cứ quyết. Tag `[s150, bookend-close-lan-dau, no-khai-cam-5-7, veto-window-boc-hoi, frozen-key-chua-cam, owner-delegated-1-tren-3]`
|
||||
- **S150 (tiếp) — FLAG-4 + INFORM + honest-zero.** ⭐ FLAG-4 MED-HIGH `gap-incident-unrecorded`: sổ `#53` tự hẹn *"S149 ×2 — GHI SỰ-KIỆN, **TALLY CHỐT @CLOSEOUT**"* + luật *"tổng phải DERIVE từ thân"*. **Đếm độc-lập từ đĩa: ≥9 sự-cố trong phiên-logic 3, thân sổ giữ 2/9.** Thiếu: 8-lane `dong-du` **L1 ngược-#53 · L5 kinh-điển · L7 mất-cả-hai** (`run.md`+`invest-synthesis`) · gate `wf_f4e4c006` **"skeleton-có-ruột-rỗng"** (khung 274B, 35 tool-use, **0 append**, return fail + **resume fail** "No transcript found") · wave S150 ×3 (gồm return giữa-chừng của CHÍNH tao). `grep` trên sổ: `ngược-#53`=0 `skeleton`=0 `L7`=0 `dong-du`=0; sổ mtime 07-24 19:04 = TRƯỚC cả arc-2. 🔴 **Bẫy: 2 luật đúng ghép lại sinh sai có hệ-thống** — derive-từ-thân trên thân khuyết 7 ⇒ tổng sai đúng 7 mà **trông đáng tin vì theo đúng phương-pháp vừa ratify**. 🔴 **Cái mất KHÔNG phải số**: `ngược-#53` + `skeleton` **bác thẳng tiền-đề đang hiệu-lực** *"chặn được #53 = ghi-đĩa-trong-lúc-làm"* (`run.md` ghi: *"ép-ghi-khung-rỗng **không đảm bảo** lane tuân"*; skeleton = VẬT tồn-tại mà RUỘT rỗng, path-2 resume cũng chết) ⇒ bump số mà không tách sub-class = lớp phòng-thủ tự khai kín trong khi đã thủng 2 lỗ. Ranh: `×27`/`~×31` = **số cũ ⇒ view-\*** turf, KHÔNG phải của tao. **INFORM:** (1) carry-age ĐỌC detector (M=6): 67 segment/19 carry-line, FIRE 3 = **7/9/13** — **y HỆT S143 VÀ S148** ⇒ thước đứng yên qua **7 nhãn phiên**, dù mark `RC-…15-32-23`(6) bắt buộc re-stamp mỗi phiên; cả 3 owner-held ⇒ INFORM. (2) carry-arithmetic **SẠCH**: 21 tag distinct = 20 mục `(1)-(20)` liên-tục + `dangling-head` đã đóng ⇒ **0 carry biến mất im lặng** (khác S143). (3) NEXT#14 nhãn model — nguy-cơ **đóng-nhầm-bằng-sự-kiện-kề**: adap-report §3.3 tuyên "đóng nhãn O-5" nhưng câu anh được hỏi (ô canonical ghi nhãn nào) **chưa được trả lời**, nay có **3 sự-thật cùng lúc** (default fleet Opus-5-MAX · pin `claude-opus-5[1m]` · lead phiên này Fable 5 do `/model`); phần số-cũ = lead-stale turf. (4) `gap-underfill` **mẫu-số HỎNG**: `crystallized_backfill.target`=210000 (OWNER-SET, cấm tự chỉnh) > headroom đo tươi **190.437 tok** ⇒ từ nay **mọi lần nạp đều "dưới hạn-mức" theo định-nghĩa** — chỉ-báo mất khả-năng phân-biệt nạp-thiếu-thật vs trần-đặt-quá-tay; quyền anh. **Honest-zero:** rename 5 vai sạch **2 bề-mặt** (STATUS+AMARKS+`VALID_ROLES`), bằng-chứng runtime = **chính tao chạy dưới tên mới** ⇒ delta "spawn-probe 5 tên" **ĐÃ TRẢ trong phiên**, BÁC ứng-viên flag · thư opus-5 sạch trục SPECIFICS (adap-report 4-lớp + 6 caveat tự-bất-lợi) · "bookend lượt đầu" đang chạy CHÍNH phiên này ⇒ BÁC · `gap-underfill` fire 0 **có điều-kiện** (datum = %-print `§L.b(c)` sinh SAU lúc tao đo, khác "chưa soi"); kèm repeat lần 3: `tiep.md` vẫn **0 bước %-print** ngân-sách. 🔴 **SỐ ĐO jump** (quyết kéo nhịp = em-main/owner): `gap-decision-sunk` 3→**4** · `gap-carry-dropped` 3→**4** · `gap-owner-specifics` 4→**5** · `gap-incident-unrecorded` 0→**1**; jump=3 ⇒ **3/4 class tao fire đã ≥3 TRƯỚC phiên này và nay tăng tiếp** — dải JUMP **rộng ra**, và chỉ sống sót qua closeout NẾU khoá `_frozen_until_owner` đặt TRƯỚC khi `h24-signal-write.ps1` chạy (FLAG-2). Tag `[s150b, garble-2-tren-9, skeleton-ruot-rong-bac-tien-de, age-metric-frozen-7-labels, underfill-mau-so-hong, jump-4-class]`
|
||||
|
||||
## 🔄 Curate trigger
|
||||
- Hook-cap >17.1KB → archive L2 `archive/<period>.md` (move-not-cut + seal-verify) + `_INDEX.md` pointer. Entry ≤1.5K.
|
||||
@ -1,11 +1,13 @@
|
||||
# Lead-View-Auditor Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
> 🔄 **RENAME @S149 (2026-07-24, anh ratify):** vai này TRƯỚC ĐÂY tên `lead-view-auditor` — đổi `lead-stale-auditor` đồng-bộ sister (AI_INFRA/VIPIX). Cùng vai cùng contract; nội-dung diary đã cập-nhật theo tên mới, artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history giữ tên cũ làm vết. Spawn tên mới chỉ sống SAU restart (no-hot-reload).
|
||||
|
||||
> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53).
|
||||
> **Seeded @S132 (2026-07-17) — retro-harvest on-behalf bởi em-main** từ `runs/2026-07-15-S124-adap-wave-reply/sub-lead-view.md` (8379B, verbatim còn nguyên trên đĩa — đọc full khi cần). GAP-3 class: vai chạy S124 nhưng diary không ai seed suốt 8 nhãn phiên (per-RUN gate im ĐÚNG thước của nó; per-ROLE không ai sở-hữu — E-011/email e46863c8 GAP-3).
|
||||
|
||||
## 🎯 Role baseline
|
||||
|
||||
H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 view-*): view-residual-asym · view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc. KHÔNG tự chế class; không phân-loại được → verbatim + escalate anh. Chạy theo NHỊP `h24_cadence` (đọc config, CẤM hardcode). ĐỌC output máy (`governance-detectors.ps1`) làm nền — chỉ thêm lăng-kính NGỮ-NGHĨA máy không phán được. KHÔNG lấn: tooling-freshness (H1) · harvest (H2) · cái-THIẾU (lead-omission-auditor).
|
||||
H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 view-*): view-residual-asym · view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc. KHÔNG tự chế class; không phân-loại được → verbatim + escalate anh. Chạy theo NHỊP `h24_cadence` (đọc config, CẤM hardcode). ĐỌC output máy (`governance-detectors.ps1`) làm nền — chỉ thêm lăng-kính NGỮ-NGHĨA máy không phán được. KHÔNG lấn: tooling-freshness (H1) · harvest (H2) · cái-THIẾU (lead-gap-auditor).
|
||||
|
||||
## 📅 Runs
|
||||
|
||||
@ -16,3 +18,5 @@ H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class
|
||||
- **S143 (2026-07-22) DEEP-audit [counter 17 · ngưỡng 18 ⇒ FORCE-FIRE SỚM 1 NHỊP theo direction owner, KHÔNG tới-hạn tự-nhiên]** `[#53 garble ×2 → APPEND on-behalf bởi em-main sau VERIFY, B3; vai chưa tự ghi được]` — nguồn verbatim `runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-lead-view-1.md`. Machine baseline TOTAL **47** (45→46→47; +1 sau closeout S143). **3 FLAG, cả 3 cùng class `view-residual-asym`** — đều là **dư-lượng sửa-một-phía của CHÍNH phiên đó**: (1) `STATUS.md:450` ô canonical còn *"NO Write/Edit (chặn-bằng-thiếu-tool)"* trong khi `:462` cùng file + memory `feedback_monitor_residual_write_containment` đã lật (commit `3f4310f` vá memory, quên ô canonical); (2) `agents/README.md:190` còn khai "NO Write/Edit" như sự-thật tool-grant; (3) `agents/README.md:27` dòng **tự xưng "Roster THẬT"** liệt 14 vai, thiếu đúng 3 trio — `git show 2757e41` = **0 hunk** chạm dòng này. 🔴 **Lesson lớn nhất (reviewer bắt thêm site thứ 4 `:225` cùng lớp):** sweep của wave đặt acceptance = grep theo **CON SỐ** (`roster 14|14/14|14 folder|14 vai`) → 0 hit → tuyên bố sạch; nhưng 2 site nặng nhất **liệt kê TÊN, không chứa số nào** ⇒ lọt lưới nguyên wave. **"0 hit" chỉ chứng minh pattern không khớp, KHÔNG chứng minh hết drift — acceptance phải ĐẾM PHẦN TỬ rồi so canonical.** Cả 4 site đã vá `36cefcc`. class_repeat view-residual-asym 0→1 (jump@3 chưa chạm); view-stale-status không tái-hiện → reset 0. Tag `[s143, deep-force-fire-som, view-residual-asym-3, enum-ten-lot-grep-so, sua-mot-phia]`
|
||||
|
||||
- **S148 (2026-07-24) light-audit #4 [counter 22 · light 5/6 CHƯA tới hạn ⇒ FORCE-FIRE theo P=1 closeout-gộp, owner-direction — KHÔNG phải nhịp tự nhiên]** `[diary ghi TRONG lúc làm, anti-#53]` — Machine baseline TOTAL **46** (S143=47 → 46; canonical resolve mig=67 test=528 gotcha=83 table=89 menu=54 policy=216). **5 FLAG.** 🔴 **Ca nặng nhất = CANONICAL-POISON:** `STATUS.md:448` row `| Tests | **528 PASS** | 45 Domain + 483 Infra` NHƯNG `STATUS.md:6` cùng file + `changelog/sessions/2026-07-23-1730-S147…:38` đều ghi **532 (45D+487I, was 483I → +4)** ⇒ closeout S147 vá header quên ô canonical; hệ-quả: detector đọc canonical=528 nên **mọi flag C2/B3 test đo bằng thước sai**, `[OK] canonical matches disk` chỉ cross-check mig+gotcha, **KHÔNG** cross-check test ⇒ mù đúng chỗ. Cặp **BẤT-ĐỐI-XỨNG NGƯỢC CHIỀU** cùng 1 cặp file: `STATUS:6` ghi "gotcha 82" trong khi `STATUS:449`=83 VÀ `docs/gotchas.md` max anchor `### 83.`=83 ⇒ một file, hai row, mỗi row stale MỘT chiều khác nhau. **Lesson:** khi canonical-row và header-line cùng sống trong 1 file, closeout dễ vá 1-trong-2 → *đừng giả định canonical luôn đúng chỉ vì nó tên là canonical*; và **cross-check của máy phủ tới đâu thì mới tin tới đó** (mig+gotcha có, test/table/menu/policy KHÔNG). Tag `[s148, light#4, canonical-poison-test-count, header-vs-canonical-row, cross-check-coverage]`
|
||||
|
||||
- **S150 (2026-07-25) BOOKEND @close lượt ĐẦU (hình B — vô-điều-kiện, KHÔNG theo counter) · phiên-logic 3 (S149+S150) · counter 24** `[🔸 SELF-WRITTEN trong lúc làm, anti-#53 — chờ em-main VERIFY per B3]` — Machine TOTAL **46**. **6 FLAG**, và 5/6 nằm trên **cùng 1 file** `docs/HANDOFF.md`. 🔴 **Gốc chung, không phải 5 lỗi rời:** cả phiên-logic chạm HANDOFF đúng **4 dòng-diff** (toàn sweep rename) — mọi quyết-định S149 (O-2 posture-A · O-3 tập-rỗng · O-7 cap 20 · thư model `59ce1d0f` · rename 5 vai) đổ vào `WAL`+`_context-s-3`+`budget.json`+`hmw.js` nhưng **KHÔNG đổ vào sổ owner-facing** ⇒ anh vẫn đang đọc 3 mục "chờ anh chốt" mà chính anh đã uỷ-quyền chốt hôm qua. **Lesson-1 (mới):** *khi quyết-định đi qua đường UỶ-QUYỀN (anh nói "Trả lời 4 câu") thay vì owner-gõ-từng-số, nó land ở nơi lead làm việc chứ không ở nơi owner đọc* — bookend phải soi đúng cái khe đó. **Lesson-2 (đo được, đắt):** trục H24-3 session-label **hiện 0 file có hiệu-lực** — `STATUS.md` có **0** chuỗi `Last updated` (anchor bị đổi hình thành `CURRENT`, đúng thứ comment `:592-595` của chính detector cấm) và `HANDOFF:5` viết `(**S147**` nên regex `\(S` trượt ⇒ nhãn S147 sống trên thân S148/S149 mà máy im. **Không sửa detector (khác turf), nhưng "0 flag" ở trục này KHÔNG đọc thành sạch.** Bẫy tránh được: `grep -c "public const string"` MenuKeys ra **51**, đếm PHẦN-TỬ `All` mới ra **54** = khớp canonical (bài S143 lặp lại nguyên si). Tag `[s150, bookend-close-lan-dau, uy-quyen-land-sai-so, h24-3-anchor-reshape-blind, handoff-1-goc-5-la]`
|
||||
@ -6,6 +6,17 @@
|
||||
"session_ctx_kb": 64,
|
||||
"_session_ctx_kb_owner_set": "🔴 OWNER-SET TUONG-MINH @S146 2026-07-22 — anh chot '1 -> tuong minh' sau khi lead surface DAY DU 2 ly-do phan-bien (K6.2 muon-so-chua-do + H18 ghost-wire). Quyet-dinh cua owner co concern trong tam nhin => THUC THI, khong hoi lai. Don vi = KB; code doc PHAI nhan 1024 (khop manifest hub 101e69d6 'session_ctx_kb: 64'). Nguon so 64 = manifest hub, KHONG phai SE tu do.",
|
||||
"_session_ctx_kb_honest_caveat": "🔴 KHAI THAT, DUNG doc thanh 'da wire': tinh den S146 van la GHOST-WIRE (H18 class-2 defined-but-unread) — do @S146: 0 script doc khoa nay; hit duy-nhat trong scripts/ la COMMENT o nhip-no-probe.ps1:42. Doi chung song: pull_warn_days CO reader that (nhip-no-probe.ps1:190). => Dat so nay KHONG tu-dong tao hanh-vi nao; no la CHOT-SO-TRUOC cho phan wire session-model sau. Ai wire sau PHAI: (a) doc key nay thay vi hardcode 64, (b) nhan 1024, (c) go dong nay khi da co reader that. CAM claim 'session_ctx_kb da hieu-luc' khi chua co reader.",
|
||||
"hmw_width": {
|
||||
"_note": "O-7 (adap dot-11, khoan owner-gated #19). CANONICAL cua tran WIDTH cho hmw.js fan-out. Co-che = LOUD-skip: vuot tran thi CHAY `cap` lane DAU, BO cac lane CUOI, in 4 dong 🔴 (KHONG throw, KHONG lang-thinh). hmw.js giu `const WIDTH_CAP` HARDCODE = MIRROR cua khoa nay, KHONG doc runtime — vi sandbox workflow no-fs (hmw.js:5). Drift giua 2 noi => detector bat (xem _drift_check).",
|
||||
"cap": 20,
|
||||
"mechanism": "loud-skip",
|
||||
"ratified": "2026-07-24",
|
||||
"_ratified_by": "🔴 OWNER-DELEGATED -> LEAD-DECIDED @S149 2026-07-24. KHONG PHAI 'owner chot'. Chuoi su-kien chinh xac: lead trinh anh 4 cau (1 factual + 3 owner-SO/owner-LUAT) -> anh tra loi DUNG hai chu 'Tra loi 4 cau' = UY QUYEN cho lead quyet -> lead quyet + ghi vet nay. Uy-quyen la mot quyet-dinh HOP LE cua owner, nhung no KHAC voi owner tu chon tung so. 🔴 GHI PHAN BIET NAY LA BAT BUOC: dung phien nay lead vua va mot bug o hmw.js:116/:120 noi code tu nang ADOPT-theo-floor thanh 'owner chot O-7 2026-07-22' (0 vet tren 5 be-mat owner). Neu ngay sau do lead ghi 'owner chot' cho chinh khoan ay thi la tai pham trong 1 luot. Anh VETO 1 dong bat cu luc nao thi doi.",
|
||||
"_why_20_not_16": "So CU = 16 (gia tri co san tu ban soft-notice, chua ai ratify). Doi len 20 vi: (a) tran nay KHONG phai de chan concurrency — engine da cap min(16, cpu-2), >16 chi XEP HANG; no chan DOT TOKEN NHAM; (b) sweep TOAN-ROSTER la use-case DA CHAY THAT (S125/S126 chay 14/14 thoi roster 14); roster nay 20 (VALID_ROLES dem tay = 20; .claude/agents/*.md 21 file - README = 20) => cap 16 cat 4 lane, ep chia 2 dot vo co; (c) 20 van la TRAN CUNG chong runaway. 🔴 KHAI THAT rui ro: 8 lane @S149 ton ~1,06M token => 20 lane uoc ~2,5M. Tran cao hon = rui ro dot cao hon; do la danh doi CO Y, khong phai bo qua.",
|
||||
"_why_not_dynamic": "🔴 DA CAN NHAC ROI BAC: 'cap dong = VALID_ROLES.length'. Bac vi so se TROI theo moi lan sua roster => khong con diem ky, tuc DE-OWNER chinh con so ma O-7 sinh ra de owner cam. Engine (/fable-real) neu dung canh bao nay; lead dong y. Roster lon them => owner (hoac uy-quyen) nang tay + ghi vet, KHONG de may tu noi.",
|
||||
"_drift_check": "✅ SONG @S149 (K8 DONE cung phien — reviewer W2 bat note nay stale 'CHUA CO' sau khi C9 da land, va lai): detector C9 `hmw WIDTH mirror-drift` tai scripts/governance-detectors.ps1 (INFORM-only, khong vao TOTAL), regex `const WIDTH_CAP = (\\d+)` vs khoa nay. Fault-inject 4 chieu tren cay tam @S149: khop=>IM · drift 20!=21=>FLAG · mirror MAT HAN=>FLAG (vang != sach) · canonical mat=>FLAG. Ca-4 luot dau HONG (python path /tmp + json chua bi sua => in [ok] nhu that) — chay lai path Windows + assert tien-de roi moi tin.",
|
||||
"_fault_inject": "✅ DA CHAY LAI tren so MOI @S149 (K9, 5/5 PASS — reviewer W2 bat note nay stale, va lai): doc CAP tu chinh source (khong viet lai logic), 4 ca {21=>keu 4 dong + giu 20 · 20=>IM · 19=>IM giu 19 · 25=>keu + giu 20} + ca-E anti-Goodhart (cap+5 phai khai DUNG 'BO 5 lane', khong chi 'co keu'). Lich su: so 16 co fault-inject 7/7 @S144 (C14-disposition:32)."
|
||||
},
|
||||
"distill_trigger": {
|
||||
"_note": "C11 (adap dot-11, S144 2026-07-22). Owner chot O-6 = DOI trigger tu NGAY-LICH sang DEM VAT THAT (so shard chua co ban gist). Nguon: broadcast auto-toan-vong:21-27 'trigger la dem-vat-that deterministic, KHONG phai ngay-lich (lich/tuoi = proxy gia)'. Khop luon mark Active-High RC-pqhuy1987-20-06-2026-10-29-11 cua chinh SE (age/recency = FALSE-PROXY, cam kien-truc dua tren cu/lau-chua-dung/auto-decay).",
|
||||
"mode": "shard_count",
|
||||
@ -140,7 +151,7 @@
|
||||
"jump_on_class_repeat": 3
|
||||
},
|
||||
"lead_self_audit": {
|
||||
"_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) CLOSED enum of flag classes for the 2 monitor roles lead-view-auditor + lead-omission-auditor. CLOSED = a monitor may NOT invent a class; an unclassifiable finding is reported verbatim + escalated to the owner to extend this list. Rationale (spec v2 M4): v1 required 'class in a CLOSED enum' but never listed the enum nor named the config key, so the enum lived only in one lane's head -- workers never see it, invent their own classes, and the statistics dilute. That is exactly what H24 §2(1) forbids. ORIGINAL SHAPE (S121): five view-* classes and five gap-* classes, mirroring the ten signals in H24 §2(1). S143 EXTENSION (2026-07-22, owner-approved): +1 class 'gap-incident-unrecorded' => now 5 view-* + 6 gap-*. Trigger that earned it: 3/3 subagents garbled (#53) in one session and the event left 0 trace on WAL/HANDOFF/STATUS/error-ledger while those surfaces were advertising '0-garble' (true, but about the PRIOR session); the running tally in .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md had also been frozen at 'x20 through S118' for 8 session labels. lead-omission-auditor correctly REFUSED to invent the class and escalated verbatim per the CLOSED-enum rule above -- this entry is the owner extending the list, which is exactly the escape hatch that rule prescribes. Scope: an operational incident that happened and was verifiably not written to any durable ledger; NOT for a stale number (view-*) and NOT for a dropped carry (gap-carry-dropped).",
|
||||
"_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) CLOSED enum of flag classes for the 2 monitor roles lead-stale-auditor + lead-gap-auditor. CLOSED = a monitor may NOT invent a class; an unclassifiable finding is reported verbatim + escalated to the owner to extend this list. Rationale (spec v2 M4): v1 required 'class in a CLOSED enum' but never listed the enum nor named the config key, so the enum lived only in one lane's head -- workers never see it, invent their own classes, and the statistics dilute. That is exactly what H24 §2(1) forbids. ORIGINAL SHAPE (S121): five view-* classes and five gap-* classes, mirroring the ten signals in H24 §2(1). S143 EXTENSION (2026-07-22, owner-approved): +1 class 'gap-incident-unrecorded' => now 5 view-* + 6 gap-*. Trigger that earned it: 3/3 subagents garbled (#53) in one session and the event left 0 trace on WAL/HANDOFF/STATUS/error-ledger while those surfaces were advertising '0-garble' (true, but about the PRIOR session); the running tally in .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md had also been frozen at 'x20 through S118' for 8 session labels. lead-gap-auditor correctly REFUSED to invent the class and escalated verbatim per the CLOSED-enum rule above -- this entry is the owner extending the list, which is exactly the escape hatch that rule prescribes. Scope: an operational incident that happened and was verifiably not written to any durable ledger; NOT for a stale number (view-*) and NOT for a dropped carry (gap-carry-dropped).",
|
||||
"_vocab_guard": "'view' / 'omission' chosen DELIBERATELY to avoid collisions: scripts/governance-detectors.ps1:15 already owns 'derived-staleness' (so no class may be named *-stale-role or vai-STALE), and the bare word 'GAP' is overloaded elsewhere (session-end.md 'build-gap vs floor-rot'; scripts/memory-selfimprove-audit.ps1 'CRITERIA+GAP'). A colliding name would make two different detectors answer to the same word.",
|
||||
"flag_classes": [
|
||||
"view-stale-count",
|
||||
@ -170,8 +181,8 @@
|
||||
"investigator-api": { "l1_hot": 8510, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (empty archive)" },
|
||||
"database-agent": { "l1_hot": 7388, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (no archive; +S97 on-behalf record S98)" },
|
||||
"office-document": { "l1_hot": 3323, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S107 seed + first spawn-test entry — VERIFIED-RUNTIME same-session; no archive yet)" },
|
||||
"lead-view-auditor": { "l1_hot": 3332, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" },
|
||||
"lead-omission-auditor": { "l1_hot": 3691, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" },
|
||||
"lead-stale-auditor": { "l1_hot": 3332, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" },
|
||||
"lead-gap-auditor": { "l1_hot": 3691, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" },
|
||||
"harness-eval": { "l1_hot": 1547, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "S141 seed - first-run pending restart+consent; re-measure @drift-audit 2026-08-01 (do TUOI measure-agent-memory.ps1 sau khi seed MEMORY.md ton tai; no archive)" },
|
||||
"harness-refine": { "l1_hot": 1616, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "S141 seed - first-run pending restart+consent; re-measure @drift-audit 2026-08-01 (do TUOI measure-agent-memory.ps1 sau khi seed MEMORY.md ton tai; no archive)" },
|
||||
"harness-audit": { "l1_hot": 1513, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "S141 seed - first-run pending restart+consent; re-measure @drift-audit 2026-08-01 (do TUOI measure-agent-memory.ps1 sau khi seed MEMORY.md ton tai; no archive)" }
|
||||
|
||||
@ -3,9 +3,9 @@
|
||||
- **[verbatim → git 8b6df0a closeout] S146 (07-22) PRE-COMMIT spec-v2-applied (governance 20 file) — 2 MAJOR THẬT (cả hai của LEAD); nấc `verified` tự-chạy-lệnh không-tin-lead:** F1 `session-end.md` còn `hook-3-path` GẠCH-NỐI dù worker CE đã chỉ đích-danh (class "residual có người chỉ tận nơi vẫn rớt") + bất-đối-xứng nội-bộ (`pause.md` đã 4-path). F2 phép quét cardinality của lead siết LỆCH-TRỤC (co-occurrence CÙNG-DÒNG + 1 mẫu-chữ) → re-run HEAD tiền-vá lọt 4 ca thật gồm chính F1. F3 HELD (git show da7ee8a: hook 4-path + `-File` re-đọc mỗi Stop). 🔴 Bài rút: lead sửa 1 phép quét 4 lần/phiên vì mã-hoá ý-định NGỮ-NGHĨA vào regex; nấc đúng = lưới-soát-cho-người + allowlist CÓ TÊN + use⟂mention; lần-4 = citation-trap (dò bắt chính nốt-vá vì nó trích giá-trị cũ).
|
||||
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 Axis-E lane — FAIL 2C/1M/4m:** cross-cut seam catch (hook 3→4 path sessions/ orphan phá Sàn-3 tiep.md; session_ctx_kb=64 nghịch owner + ghost-wire #H18). LESSON: bất-biến chia-đôi giữa 2 axis nằm ĐÚNG SEAM → chỉ cross-cut sweep bắt.
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 lane-4 (Axis-D) — PWF 2M/1m:** phép-4 LANDMINE (`agent-memory/tooling-harvest-audit/` EMPTY, auto-fires close ⇒ phép-4 FAIL). LESSON: 'vai-có-sổ' acceptance ⇒ MUST `ls agent-memory/<role>/` (folder≠sổ).
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 lane-4 (Axis-D) — PWF 2M/1m:** phép-4 LANDMINE (`agent-memory/ring1-audit/` EMPTY, auto-fires close ⇒ phép-4 FAIL). LESSON: 'vai-có-sổ' acceptance ⇒ MUST `ls agent-memory/<role>/` (folder≠sổ).
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 C7-lane (Axis A) — PWF 1C:** spec "4 surface→2" stale-fix FALSE (4 caller THẬT); grep-"4 surface"=0-hit = ANTI-TEETH Goodhart. LESSON: stale-fix verify caller-trên-đĩa; 2-script-same-suffix = conflation-vector.
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145b (07-22) GATE roster #2/#3 h24-audit+sleep-audit (18→20) — PASS 1m:** implementer vá ĐÚNG mọi S145a-finding + tự sweep 2 NUMERIC site ngoài checklist. 1 MINOR measured-label: `README:249` "17 folder" falsified by ls=18 (tooling-harvest-audit RỖNG). LESSON: đếm VALID_ROLES = per-file grep bidirectional KHÔNG regex (hmw.js `[2]`/`[S110` comment lừa parser).
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145b (07-22) GATE roster #2/#3 ring2-audit+ring4-audit (18→20) — PASS 1m:** implementer vá ĐÚNG mọi S145a-finding + tự sweep 2 NUMERIC site ngoài checklist. 1 MINOR measured-label: `README:249` "17 folder" falsified by ls=18 (ring1-audit RỖNG). LESSON: đếm VALID_ROLES = per-file grep bidirectional KHÔNG regex (hmw.js `[2]`/`[S110` comment lừa parser).
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S145b-curate] S145a·S143 (digest, archived):** S145a NUMERIC "roster 17" hardcode trốn name-enum sweep ⇒ sweep repo-wide CẢ numeric LẪN name-enum (superseded S145b PASS) · S143 CLASS `bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash` (cite outward = commit SỐNG-sau-squash) + số neo-mốc + errata CẤM sửa file đã-stamp + #53 ghi-đĩa-trong-lúc-làm.
|
||||
- **[→ archive/2026-07.md @S140/@S134] S139·S134b·S133 (digest, archived):** S139 re-measure MỌI acceptance từ git HEAD + no-self-exempt (chấm cả file CHÍNH VAI MÌNH); "measured" sống CHỈ KHI falsify-path CHẠY ∧ đứng · S134b insertion-only + `grep '^-'`=0 chắc hơn diff-mắt · S133 "mọi nhánh set X" phải grep CẢ assignment-qua-BIẾN (#81).
|
||||
|
||||
@ -97,3 +97,7 @@ Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod
|
||||
- Hook-cap **>17.1KB** (24.4KB read-limit — đổi từ ~30KB cũ, S109) → archive recent → L2 `archive/<period>.md` (append additive) + `_INDEX.md` substring pointer. Stale >3mo → remove.
|
||||
- **S145-curate (self lane-4, 2026-07-22, hook 22.6KB→~17.7KB):** concurrent 5-lane /fable-clone session (mỗi lane +~1.6KB fresh entry). Moved 4 fresh verbatim (S145 Axis-D-self·Axis-E·C7-lane·S145b) → `archive/2026-07.md` @S145-curate marker + verify `grep=4` moved-not-cut → collapsed L1 to pointers. S145a/S143 đã digested (linter). Residual ~17.7KB (>17.1 soft) defer — không cut-without-move mid-return (S140 precedent).
|
||||
- **Prev curates (digest):** S140 (S139·S134b→@S140) · S134 (8 verbatim→@S134, seal 6/6+2) · S128 em-main (md5 e5218d2f) · **S102 recovery: cut-not-moved ×5 @`f229b07` — Lesson: L1-shrink kèm "→archive" = BẮT BUỘC grep moved-not-cut trước khi trust** · S116·S113·S109·S80·S71·S70·S40.
|
||||
|
||||
## S149 (2026-07-24) — gate hội-tụ-bookend [LEAD GHI ON-BEHALF @S150 — M9/B3 theo H2-F4 (1 invocation thật → 0 entry); nguồn: `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-reviewer-hoi-tu.md` 15.733B]
|
||||
|
||||
- `/fable-real reviewer` gate spec hội-tụ-bookend: **GO-WITH-FIXES 1C/6M/4m** (CLEAN 218K, 0 garble) — spec v1→v2 trước wave implement 5-lane Opus (5/5 done 946K 0-garble). Lưu ý sổ: lượt gate adap-backlog `wf_f4e4c006` KHÔNG tính invocation vai này (reviewer-lane **skeleton-ruột-rỗng** — khung 274B, 0 append, return+resume đều fail → em-main-solo re-do; xem sổ garble sub-class @S150).
|
||||
|
||||
26
.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md
Normal file
26
.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md
Normal file
@ -0,0 +1,26 @@
|
||||
# MEMORY — ring1-audit (KIỂM vòng-1: tooling/harvest)
|
||||
|
||||
> Vai KIỂM độc-lập vòng-đo H1 (`tooling-auditor`) + H2 (`harvest-curator`) — C4/C4b, land S145, rename @S149 (cũ: `tooling-harvest-audit`). Read-only, propose-only, AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt @session-end §L.b(g-bis). Fail-safe: H1/H2 không chạy ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. no-self-exempt: ≠ H1/H2.
|
||||
|
||||
## Seed (2026-07-25 S150 — lead ghi on-behalf, M9/B3)
|
||||
|
||||
- **Nguồn seed:** H2 `harvest-curator` FLAG-F1 @S150 (`runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-harvest-S150.md`): thư-mục này RỖNG từ 2026-07-22 (0 file, git-MÙ với dir rỗng — m#13), là GAP-3 lần 5. Seed đặt TRƯỚC lần spawn audit-round THẬT đầu tiên (cùng phiên) để vai vào có nhà.
|
||||
- **Lịch-sử vai:** S145 chỉ spawn-PROBE (cố-ý 0-ghi, chứng spawn-được). Audit-round thật ĐẦU TIÊN = S150 closeout wave (entry của chính vai sẽ append dưới đây).
|
||||
- ✅ **Seed ĂN THẬT:** lượt S150 tao vào **KHÔNG mù** — đọc được seed này, biết ngay F1 là nguồn + biết S145 chỉ probe nên không tự nhận "đã có tiền-lệ". Chứng-thực khuyến-nghị H2: *seed TRƯỚC spawn mới có tác dụng* (memory nạp lúc spawn).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## E1 — S150 (2026-07-25) · audit-round THẬT đầu tiên · closeout-bookend
|
||||
|
||||
- **task:** KIỂM vòng-1 output H1 `sub-tooling-S150.md` (PASS_WITH_FLAGS, 4 flag) + H2 `sub-harvest-S150.md` (GATE-PASS-5, 5 flag) — AUTO @§L.b(g-bis), tuần-tự C4b.
|
||||
- **verdict:** `KIEM-PASS-WITH-3-TRUOT` — **34 claim: ĐẠT 31 / TRƯỢT 3** (H1 16/19 · **H2 15/15**) · falsify **7 phép: 5 HELD / 2 BROKE** · tái-dựng **6 số: 5 khớp / 1 lệch** · thách-CLEAN: H2 chịu 2/2 lens, **H1 thủng 1 (mặt ③ PASS)**. Evidence: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring1-S150.md`.
|
||||
- **learned (4 bài phương-pháp, dùng lại vòng sau):**
|
||||
1. 🔴 **Vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số đếm-đĩa đều có thể ĐÃ DỜI.** Gặp vênh phải hỏi *"sai, hay đã-được-xử?"* TRƯỚC khi chấm TRƯỢT — nếu không sẽ **phạt con-đo vì nó đúng**. Lượt này 2/2 ca vênh (commit 22 vs 29 · role-dir 19 vs 20) đều là **time-drift**, không phải sai. Cách phân-biệt rẻ: `stat` mtime hiện-vật vs mtime sub-file con-đo.
|
||||
2. 🔴 **Con-đo pin `..HEAD` = moving target** ⇒ mọi kiểm-lại sau đó lệch. Cứu được vì H1/H2 có ghi SHA đích ở dòng phạm-vi ⇒ tao tái-đo `aaf95ef..a9efa34` ra đúng 22. Luôn tái-dựng **tại pin của con-đo**, đừng tại HEAD của mình.
|
||||
3. **Cách soi CLEAN cho ra ăn:** đừng re-chạy lệnh của con-đo — đổi **đơn-vị đếm** (file-count → occurrence-count), đổi **nguồn** (`ls` → `git ls-files`), đổi **cách parse** (grep → `json.load`), và **so TẬP thay vì so SỐ** (`diff` 2 danh-sách tên mạnh hơn `wc -l` × 2).
|
||||
4. 🔴 **Kiểm quy-NGUỒN, không chỉ kiểm con-SỐ.** BROKE-1 lộ ra vì tao hỏi *"số này có ra được từ nguồn nó khai không?"* — `grep -ic 'marketplace' settings.json` = 0. 3 dòng cùng bảng thì tái-dựng được, đúng **1 dòng lạc nguồn** ⇒ dòng lạc **núp trong bảng đúng**.
|
||||
- **surprise (2):**
|
||||
1. 🔴 **Bẫy glob `.claude/agents/*.md` bắt luôn `README.md` cắn CHÍNH TAO** — ra 11 `INFORM-only` thay 10, suýt chấm H2 TRƯỢT. Bẫy này **đã được viết thành cảnh-báo** ở `agents/README.md:5` mà vẫn cắn ⇒ đúng bài `feedback_root_cause_over_symptom` S122: *bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật*. **Luật tự áp:** mọi lệnh đếm trên `.claude/agents/*.md` phải kèm `-not -name README.md` / `grep -v README`, không có ngoại-lệ.
|
||||
2. **Phá được claim mà lại làm FLAG NẶNG hơn** (BROKE-2): H1 nói *"không còn chỗ nào giữ lịch-sử flip lead"* — sai, `flip-9` có ở `STATUS:8`. Nhưng nó nằm trong dòng **FROZEN tự dán "đừng đọc làm hiện-hành"** ⇒ canonical `:452` stale **2 flip / 10 ngày**, không phải 1 ⇒ **vá theo đúng chữ đề-xuất H1 sẽ để sót flip-9**. Bài: over-claim của con-đo đôi khi **che mất phần tệ hơn** của chính vấn-đề nó bắt.
|
||||
|
||||
> Tag: S150 · KIỂM-vòng-1 · H1+H2 · 34-claim-31-ĐẠT · 5-HELD/2-BROKE · time-drift-vs-real-error · glob-README-trap · flip-9-discovery
|
||||
50
.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md
Normal file
50
.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md
Normal file
@ -0,0 +1,50 @@
|
||||
# ring2-audit Agent — Persistent Memory
|
||||
|
||||
> 🔄 **RENAME @S149 (2026-07-24, anh ratify):** vai này TRƯỚC ĐÂY tên `h24-audit` — đổi `ring2-audit` đồng-bộ sister (AI_INFRA/VIPIX). Cùng vai cùng contract; nội-dung diary đã cập-nhật theo tên mới, artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history giữ tên cũ làm vết. Spawn tên mới chỉ sống SAU restart (no-hot-reload).
|
||||
|
||||
> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53).
|
||||
> **Seeded @S149 (2026-07-24) — on-behalf bởi em-main sau VERIFY.** 🔴 **GAP-3 LẦN 4:** vai đã chạy THẬT @S146 (`runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md`, 6.169B) nhưng thư-mục này **tồn tại mà RỖNG** suốt S146→S149 ⇒ lượt chạy S149 vai vào **mù hoàn toàn**, phải dựng baseline từ 0. Chính vai KIỂM tự khai ở `sub-h24-audit-S149.md §9d-bis`. Cùng class với 3 lần trước (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148) — lần này nạn nhân là vai KIỂM.
|
||||
|
||||
## 🎯 Role baseline
|
||||
|
||||
C4/C4b vai-KIỂM vòng **soi-lead (H24)** — adap đợt-11 khoản ①, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145.
|
||||
🔴 **Tao KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — tao KHÔNG soi LEAD trực tiếp.** Lấn sang soi-lead = làm sai vai.
|
||||
- Input = OUTPUT của `lead-stale-auditor` (5 class `view-*`) + `lead-gap-auditor` (6 class `gap-*`).
|
||||
- Trả: verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT/**KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** + falsify ≥2 + **tự tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI**.
|
||||
- **thách-CLEAN BẮT BUỘC** khi 2 vai báo ÍT/0 FLAG. Biến thể khi chúng báo NHIỀU FLAG: soi **cái chúng KHÔNG nói** (honest-zero có honest thật không · có bỏ sót class nào trong enum không).
|
||||
- **PIN đích-danh, fail-closed** — pin missing/rỗng ⇒ TỪ CHỐI, **CẤM ĐẠT-ảo**. CẤM tự đi tìm "run mới nhất".
|
||||
- Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify 2 vai không tự chế class.
|
||||
- Propose-only, lead single-writer. AUTO fire SAU cặp H24 (owner @S146 "3 → auto", không consent). H24 không chạy phiên đó ⇒ NO-OP im lặng.
|
||||
- KHÔNG lấn: `ring1-audit` (vòng tooling/harvest) · `harness-audit` (trio memory) · `reviewer` (diff-code) · `ring4-audit` (nén-ngủ).
|
||||
|
||||
## 📅 Runs
|
||||
|
||||
- **S146 (2026-07-22/23) — lần chạy ĐẦU** `[#53 garble; nguồn verbatim `runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md` 6.169B]`. Chạy trong vòng light force-fire P=8 cùng `lead-view` + `lead-omission`; **cả 3 vai garble**. 7 FLAG của vòng đó đã vá hết. 🔴 Diary KHÔNG được seed sau lượt này ⇒ GAP-3.
|
||||
|
||||
- **S149 (2026-07-24) — chấm vòng S148-force-fire, qua `/tiep §4` relaunch-cắt-gọt** `[#53 garble ×2 — CẢ HAI vớt trọn từ đĩa nhờ ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm: 7,7KB lượt-1 → 25,7KB lượt-2 sau SendMessage-resume; 0 mất dữ-liệu]`. Nguồn: `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md`.
|
||||
**VERDICT: 7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** (9 FLAG = 5 view + 4 omission).
|
||||
**Tự tái-dựng 3 số:** (a) chạy `dotnet test` tươi = 45D+487I=**532** ⇒ canonical-poison `STATUS:448`=528 là THẬT, nay đã vá; (b) tự đếm anchor `gotchas.md` = **83** liên tục ⇒ cặp bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU `STATUS:6`=82 vs row=83 là THẬT; (c) **TỰ CHỌN thêm phép thứ-3** (ngoài 3 ứng viên lead giao) = đọc git 2 commit closeout S148 ⇒ **CHỈ 3 dòng `gap-*` được đổi, 0 dòng `view-*`** ⇒ nửa tally bị bỏ.
|
||||
**2 FLAG lead-view (V4/V5) KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA** (run-folder chỉ có `run.md`; đối chứng S146 có 3 file `sub-*`) ⇒ ghi **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**, từ chối ĐẠT-ảo.
|
||||
Tag `[s149, verdict-7-dat, tally-view-bo-nua, 2-flag-mat-tich, tu-chon-phep-thu-3]`
|
||||
|
||||
- **S149 (tiếp) — 3 bài học phương-pháp rút từ chính lượt chạy.**
|
||||
① 🔴 **GỐC của cả §3 lẫn §9: `lead-stale-auditor` KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào @S148** — trong khi nó VẪN gán @S140, @S143, và @S146 dùng header chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV`. Không gán ⇒ không đếm được ⇒ sổ đứng yên. **Đối chứng bất-đối-xứng (chống đổ lỗi lead):** cùng closeout đó `gap-*` ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là `lead-omission` **có đưa bảng tally có nguồn**. ⇒ Nghi-thức rẻ chống tái diễn: buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs/<id>/sub-<vai>-<S>.md` **ngay khi có FLAG**.
|
||||
② **thách-CLEAN bắt SEAM THẬT ở khe giữa 2 vai:** honest-zero `gap-incident-unrecorded=0` của lead-omission **đúng LUẬT** (2 sự-cố S146/S147 CÓ trong sổ bền) nhưng nó **đẩy-turf** phần "số cũ" sang `view-*` rồi thả — mà lead-view không nhận ⇒ **không vai nào ôm**. Hệ quả đo được: garble S148 ×2 chưa vào sổ bền nào, và tổng lũy kế `×27` **SAI** (tự cộng từ chính thân sổ: 25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148 = **33**). ⇒ Bài: **honest-zero đẩy-turf phải nêu ĐÍCH DANH vai nhận**, không thì rơi khe.
|
||||
③ **Phép thử của chính mình cũng phải falsify:** F4 grep `2-3 phiên` ra **0 hit** ⇒ suýt kết luận con-đo bịa; hoá ra **en-dash trong `-E` alternation nuốt kết quả** — chạy lại bằng lệnh KHÁC ⇒ HELD. Cùng lớp với bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence). **Vá xong PHẢI grep lại bằng lệnh KHÁC.** Và F7: tự nghi lead-view sót roster ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN trong README ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính mình**, ghi VERIFIED-CLEAN để không tạo báo động giả.
|
||||
Tag `[s149b, class-khong-gan-la-goc, seam-giua-2-vai, tu-falsify-phep-thu-cua-minh, endash-grep-trap]`
|
||||
|
||||
- **S150 (2026-07-25) — chấm bookend @close lượt ĐẦU (hình B), cặp H24 + wave 7-lane** `[#53 garble lần 3 của vai qua 2 phiên (S149 ×2 + S150 ×1) — đĩa cứu TRỌN 3/3]`. Nguồn: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring2-S150.md`.
|
||||
**VERDICT: 10 ĐẠT · 0 TRƯỢT · enum-check 10/10** (6 FLAG `lead-stale-auditor` + 4 `lead-gap-auditor`; cả 2 vai gán class chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` ⇒ **gốc lỗi S148 không tái-phát**).
|
||||
🔴 **Nhưng 10/10-ĐẠT KHÔNG = 2 vai hoàn-hảo** — 3 khuyết-tật ngoài FLAG: **D-1** `sub-lead-stale:177` tuyên `view-stale-count` KHÔNG-fire, mâu-thuẫn bảng `:192/:193` + chính FLAG-3 của nó ⇒ lead chép là đẩy 1→0 khi vừa fire (**hậu-quả S148, cơ-chế MỚI**) · **D-2** số "22 hit tên-cũ" không kèm lệnh, tái-dựng ra **30** · **M-1 FLAG BỊ SÓT**.
|
||||
**Tái-dựng 3 số:** (a) `grep -c '^## FLAG-'` = 6+4 = **10** khớp TOTAL; (b) "22 hit" → **30** bằng 2 lệnh độc-lập (gộp + tách), loại time-drift (git clean, mtime 07-24) và loại grep-trap của chính tao (`-oc` ra 5 vs occurrence thật 6); (c) `class_repeat.counts` **lạc-hậu 9 dòng** (máy chưa chạy: `gap-incident-unrecorded` còn 0 dù G-4 fire).
|
||||
**G-2 phân-biệt đúng-lúc-đo vs đã-xử:** gap đo 11:40 (`grep`=0, FLAG **không oan**) → lead cắm khoá 11:43 → tao chấm 11:45. Chứng bằng mtime, không bằng lời khai.
|
||||
Tag `[s150, 10-dat-0-truot, 3-khuyet-tat-ngoai-flag, so-khong-kem-lenh, garble-7]`
|
||||
|
||||
- **S150 (tiếp) — 3 bài phương-pháp.**
|
||||
① 🔴 **thách-CLEAN phải nhắm vào class được tuyên "0 fire".** Vai-stale khai `view-stale-role-desc` **0** + tuyên `STATUS:452` "KHÔNG flag, giữ nhất-quán". Tao soi đúng ô đó ⇒ bắt **M-1**: ô `ring2-audit` ghi luật hiện-hành *"no-self-exempt ≠ **lead-view/omission**"* — 2 tên đã CHẾT (`ls .claude/agents/` = 0 hit). **3 lý-do không được miễn:** (i) chính file tuyên chỉ miễn *"narrative/runs/history"*, đây là **luật thì-hiện-tại trong ô canonical**; (ii) **bất-đối-xứng cùng ô cùng mẫu câu** — ring1 dùng tên SỐNG (`H1/H2`), ring2 dùng tên chết ⇒ sweep chạm câu này bỏ câu kia; (iii) nó là luật về **chính vai KIỂM**. ⇒ Bài: **CLEAN nguy nhất nằm ở class con-đo tự tuyên 0**, không ở class nó fire nhiều.
|
||||
② **Số KHÔNG kèm lệnh = số KHÔNG kiểm được.** `lead-gap-auditor` dán nguyên block `grep` ⇒ tao tái-dựng **100%** G-1/G-3. `lead-stale-auditor` khai "22 hit" trần ⇒ không tài nào biết tập-đo, và mệnh-đề dẫn-xuất từ nó ("1 live-stale") **SAI thật** (≥2). Đề-nghị buộc mỗi số trong sub-file H24 đi kèm lệnh sinh ra nó. 🔴 Và **không vu-oan**: số không tái-dựng được ⇒ phán "không dùng được", KHÔNG phán "bịa".
|
||||
③ **Chứng khoá bằng BIỂU-THỨC CỦA MÁY, không bằng `grep` thấy chữ.** Nghi lead cắm `_frozen_until_owner` sai tầng (vào trong `counts`) ⇒ chạy đúng `($cr.PSObject.Properties.Name -contains '_frozen_until_owner')` = **True** + ép kiểu 8/8 `counts` = `Int32` (invariant "chỉ chứa số" còn nguyên) ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính tao**, ghi VERIFIED-CLEAN thay vì báo-động giả. Vẫn khai vế nợ: dòng `(frozen - …)` tại `:223` **chưa quan-sát được** vì máy chưa chạy — *có mặt ≠ có răng*.
|
||||
Tag `[s150b, thach-clean-nham-class-0-fire, so-phai-kem-lenh, chung-bang-bieu-thuc-may]`
|
||||
|
||||
## 🔄 Curate trigger
|
||||
- Hook-cap >17.1KB → archive L2 `archive/<period>.md` (move-not-cut + seal-verify) + `_INDEX.md` pointer. Entry ≤1.5K.
|
||||
8
.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md
Normal file
8
.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md
Normal file
@ -0,0 +1,8 @@
|
||||
# MEMORY — ring4-audit (KIỂM vòng-4: nén-ngủ sleep-recovery)
|
||||
|
||||
> Vai KIỂM độc-lập vòng nén-ngủ — đọc OUTPUT `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE + Fidelity verdict + claim giảm-byte), C4/C4b land S145, rename @S149 (cũ: `sleep-audit`). AUTO fire post-step MỖI lượt nén, wherever it fires. Fail-safe: lượt nén không chạy ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Bất-biến kiểm: gist ADDITIVE (file MỚI, KHÔNG đè `<period>.md` gốc).
|
||||
|
||||
## Seed (2026-07-25 S150 — lead ghi on-behalf, M9/B3)
|
||||
|
||||
- **Nguồn seed:** H2 `harvest-curator` FLAG-F2 @S150 ("dựng nhà trước lần chạy đầu" — tránh tái-phát lớp dir-rỗng-git-mù F1/m#13). Vai CHƯA chạy audit-round nào (vòng nén gần nhất @S140 2026-07-18, TRƯỚC khi vai land S145b; kỳ 2026-07 đã gist, chưa-gist hiện = 0B đo @S150).
|
||||
- **Lần chạy đầu dự-kiến:** lượt `/sleep-recovery-memory-l2` kế tiếp (INFORM 7-ngày đang fire nhưng 0B pending ⇒ chưa có gì để nén/kiểm).
|
||||
@ -50,4 +50,9 @@ H1 tooling-freshness auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-only**
|
||||
- **2026-07-16 (S125 @start — ①②③ PASS + ④ PASS_WITH_FLAGS; worker-tier-pin S124 VERIFIED disk+commit):** HEAD `3aacdf9`(wal), tree clean. **②ROSTER PASS** 14 persona; **14/14 `model:opus`@:5+`effort:max`@:6** on-disk+committed (`git show HEAD:tooling-auditor.md`✓); agents/ last-touch `23bbe97`(S124), 0-since. **①SKILL PASS** 6+23+18 identical S123; contract-wf/ef-core count-stale=monthly(08-01). **③PLUGIN PASS** 18/15/3 IDENTICAL; `claude-fable-5[1m]`:11 lead default UNCHANGED (pin=SUBS-only). **R6 ✓** project `settings.json:2` `autoMemoryDirectory`=`.claude/auto-memory`; my ctx-inject FROM that path ⇒ relocate WORKS; authority ③ user-global. **④ 5 RESIDUAL — worker-tier-pin doc-sync NOT finished:** HIGH `STATUS:25` row "all-inherit/TOÀN roster `model:inherit`" + stale "cả **12** lên top-tier"/"**10** product"(roster 14) · HIGH `agents/README:5` "TOÀN BỘ sub `model:inherit`" CONTRADICTS same-file :38 worker-tier-pin · MED `fable-real-runbook.md` **≥2 FALSE CITATION** `:227`/`:563` cite `investigator-codebase.md:5`/`reviewer.md:5`=`inherit` but disk=`opus` (fix NON-trivial: hmw.js alias-vs-frontmatter "chưa test") · MED `fable-real.md:37` · LOW `fable-clone.md:43`(corrected :57). 🔴 **ROOT:** `STATUS:41-42` blurb CLAIMS "doc-sync **ĐÃ vá**" but 5-spot prove INCOMPLETE = tick-no-evidence → NOT-DONE. Ack machine-fired: STATUS:6 header H24-3; harness-11:57 vocab-seed +worker-tier-pin(D7). **Method:** frontmatter tier-flip→grep MỌI doc citing agent `:5`=inherit. Model self **Opus 4.8**. ⚠️L1 carry S126. `[s125-start, worker-tier-pin-verified, doc-sync-incomplete-5spot, false-citation-runbook, da-va-but-incomplete, mem-gap-s124]`
|
||||
- **S126 (2026-07-16) session-end CHỐT [opus-worker, em-main VERIFY+APPEND]:** 3/4 PASS-clean (① SKILL 6-project 0-diff — task gọi "check-email/send-email skill" thực-ra = **COMMANDS** `.claude/commands/`, 6 skill thật 0-đổi · ② ROSTER 14/14 `opus`@:5 + `max`@:6 disk-verified; README:5 + STATUS:25 flip worker-tier-pin ⇒ **S125-HIGH "README:5 contradicts :38" RESOLVED** · ③ PLUGIN 18/15/3 + `fable-5[1m]`/xhigh IDENTICAL) + ④ DOCS PASS_WITH_FLAGS: 🎯 bắt **5 dòng "H23-precedence CHƯA test" SÓT ở 3 command-file** (`session-start.md:50/:52` canonical BƯỚC 0.6 đọc MỖI phiên · `fable-clone.md:63/:65` cross-ref "hmw.js:44-52 mang cùng ghi-chú" ĐẢO/GÃY sau khi hmw.js vá · `ultra-on.md:35`) trong khi 7 file khác đã "ĐO S126" — **same-class-miss ×2 trong CÙNG PHIÊN đang vá class đó**; em-main vá NGAY 5/5 + LOW STATUS:25 "10+2"→"10+4". Learned: fact-runtime chốt ⇒ grep MỌI file mang claim cũ GỒM lớp **command-doc** (sweep-synthesis liệt consumer thiếu lớp ⇒ miss tái-sinh; commands/*.md blind-spot khớp S57/S99 method-mine). Tag `[s126-end, 5spot-h23-stale-caught, commands-layer-blindspot, s125-high-resolved]`.
|
||||
- **S140 (2026-07-18) session-end CHỐT [opus-worker] — governance-only (0 code/mig/FE); diff `0b0285c..HEAD`:** **①SKILL PASS** 6-proj+23-standalone 0-diff (skills git-diff rỗng) · **NOTE** "183KB/5-file un-gisted baseline" ở 3 command-file (`session-start.md:131`·`session-end.md:56`·`sleep-recovery-memory-l2.md:52`) NAY stale-as-live: sleep-compress `aa88d01` gist 5/5 archive 2026-07 ⇒ un-gisted=0 (5/5 GIST-EXISTS verified). Display đo LIVE `(Get-Item).Length` KHÔNG consume số ⇒ 0 wiring-bug, chỉ misread-risk. Rec: coi ví-dụ-lịch-sử (đã dated 17-07). **②ROSTER PASS 14=14=14=14** (disk · STATUS:450 `**14**` · agents/README:3 B1-pointer-0-số · hmw.js:22-36 VALID_ROLES) + 0 agents-diff. **③PLUGIN PASS** 18/15/3 IDENTICAL (disabled pr-review·code-mod·hookify); settings user-global 0-touch. **④DOCS PASS_WITH_FLAGS:** (a) `session-model-se-draft.md` NEW anchored auto-memory `project_session_model_direction:14`+WAL:12+email — NOT orphan; HANDOFF-carry PENDING @closeout (WATCH) · (b) adap `624c378d` Vòng-5 verified-pending→executed-runtime self-contained (§2+§5 consistent) + checklist row-8 phép-8 + _index +1 email-row; NO further sync (_index=email-layer, lead-view S140) · (c) HANDOFF stamp S138-S139: NEXT (5)DP-5-sleep+(6)force-fire-H24+(8)phép-8 ĐÃ actioned → closeout reconcile + refresh "183.054B chưa-gist". **NEW-ALLOC:** 5 gist = per-agent L2 own-dir (archive-flow auto-covers) ⇒ 0 alloc-action. Boundary: STATUS-header-stale = lead-view H24, KHÔNG double-touch. Model Opus 4.8. Tag `[s140-end, 3-mặt-pass-docs-flags, sleep-183kb-now-historical, draft-anchored-carry-pending, adap-vong5-executed-runtime, 5-gist-L2-autocover, L1-compact-s123]`
|
||||
- **S143 (2026-07-22) session-end CHỐT `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT DRIFT-FOUND (4).** 4 mặt: ① skill PASS · ② roster PASS (17=17=17=17: đĩa · `STATUS:450` · `hmw.js` VALID_ROLES · 17 folder agent-memory) · ③ plugin PASS-nhưng-2-delta-config · ④ docs DRIFT-2. **F-A — script đi trước doc:** `nhip-no-probe.ps1` nâng **3-vế → 4-vế** (`pull-cach`) nhưng 7 site PRESCRIPTIVE còn khai "3-vế" (`pause` · `session-end` ×3 · `session-start` · `tiep` · `session-model-se-draft`). 🔴 **Cách tách đúng:** site **prescriptive** (mô-tả hành-vi SỐNG) = DRIFT phải vá · site **frozen-in-time** (run-folder · adap-report · session-log · Prev-block STATUS/HANDOFF) = **record lịch-sử, sửa = giả-mạo**. Lead vá 7 site prescriptive, giữ 15 file frozen. **F-B HIGH — ghost-enum, ca đắt nhất:** enum `flag_classes` mở 10→11 (+`gap-incident-unrecorded`) nhưng `36cefcc` **KHÔNG đụng `lead-omission-auditor.md`** — ĐÚNG cái vai phải DÙNG class đó: heading "5 class", bảng 5 row, class mới **0 hit toàn `.claude/agents/`**. Vai bị luật "CẤM tự chế class" ⇒ lần tới gặp ca sẽ **escalate lại đúng thứ vừa được duyệt**. 🔴 **Bảng-cục-bộ (có cột ngữ-nghĩa + nơi-soi) THẮNG con-trỏ canonical trong thực dụng** — vai đọc bảng, không đọc con-trỏ. Kèm 2 site số (`STATUS:450` "10 class = 5+5" · `hmw.js:33`). 🔴 **Và phải biết chỗ KHÔNG sửa:** `lead-view-auditor.md` "5 class" **VẪN ĐÚNG** (nhánh view-* không đổi) — sửa thành 11 là **sai**. **F-C MED** lead-model pin flip `settings.json` → `claude-opus-4-8[1m]` không ghi sổ: `STATUS:462` là row session **DUY NHẤT** thiếu dòng `Lead <model>`; `STATUS:450` còn "Fable 5"; `session-start.md:43` outage-recipe bảo đổi sang **đúng cái đang pin** ⇒ recipe hồi-phục thành **no-op**. Nhãn flip = quyền owner, không tự đoán. **F-D LOW** marketplace 35→37: tự soi — chính tao @S140 kết "PLUGIN PASS IDENTICAL" mà **chỉ đo lớp registered**; **marketplace-inventory là LỚP ĐO RIÊNG**, bỏ sót ≥5 ngày. **new-alloc:** 0 skill/plugin mới ⇒ 0 action; chỉ `security-guidance` đáng cân-nhắc (gán `reviewer`) nhưng nó mang **hook Stop + edit-time warning** đụng `settings.json` hooks ⇒ **owner quyết, không tự bật**. Tag `[s143, drift-found-4, prescriptive-vs-frozen, ghost-enum-bang-cuc-bo-thang-con-tro, biet-cho-khong-sua, layer-do-rieng-marketplace, model-pin-flip-unlogged]`
|
||||
- **S143 (2026-07-22) session-end CHỐT `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT DRIFT-FOUND (4).** 4 mặt: ① skill PASS · ② roster PASS (17=17=17=17: đĩa · `STATUS:450` · `hmw.js` VALID_ROLES · 17 folder agent-memory) · ③ plugin PASS-nhưng-2-delta-config · ④ docs DRIFT-2. **F-A — script đi trước doc:** `nhip-no-probe.ps1` nâng **3-vế → 4-vế** (`pull-cach`) nhưng 7 site PRESCRIPTIVE còn khai "3-vế" (`pause` · `session-end` ×3 · `session-start` · `tiep` · `session-model-se-draft`). 🔴 **Cách tách đúng:** site **prescriptive** (mô-tả hành-vi SỐNG) = DRIFT phải vá · site **frozen-in-time** (run-folder · adap-report · session-log · Prev-block STATUS/HANDOFF) = **record lịch-sử, sửa = giả-mạo**. Lead vá 7 site prescriptive, giữ 15 file frozen. **F-B HIGH — ghost-enum, ca đắt nhất:** enum `flag_classes` mở 10→11 (+`gap-incident-unrecorded`) nhưng `36cefcc` **KHÔNG đụng `lead-gap-auditor.md`** — ĐÚNG cái vai phải DÙNG class đó: heading "5 class", bảng 5 row, class mới **0 hit toàn `.claude/agents/`**. Vai bị luật "CẤM tự chế class" ⇒ lần tới gặp ca sẽ **escalate lại đúng thứ vừa được duyệt**. 🔴 **Bảng-cục-bộ (có cột ngữ-nghĩa + nơi-soi) THẮNG con-trỏ canonical trong thực dụng** — vai đọc bảng, không đọc con-trỏ. Kèm 2 site số (`STATUS:450` "10 class = 5+5" · `hmw.js:33`). 🔴 **Và phải biết chỗ KHÔNG sửa:** `lead-stale-auditor.md` "5 class" **VẪN ĐÚNG** (nhánh view-* không đổi) — sửa thành 11 là **sai**. **F-C MED** lead-model pin flip `settings.json` → `claude-opus-4-8[1m]` không ghi sổ: `STATUS:462` là row session **DUY NHẤT** thiếu dòng `Lead <model>`; `STATUS:450` còn "Fable 5"; `session-start.md:43` outage-recipe bảo đổi sang **đúng cái đang pin** ⇒ recipe hồi-phục thành **no-op**. Nhãn flip = quyền owner, không tự đoán. **F-D LOW** marketplace 35→37: tự soi — chính tao @S140 kết "PLUGIN PASS IDENTICAL" mà **chỉ đo lớp registered**; **marketplace-inventory là LỚP ĐO RIÊNG**, bỏ sót ≥5 ngày. **new-alloc:** 0 skill/plugin mới ⇒ 0 action; chỉ `security-guidance` đáng cân-nhắc (gán `reviewer`) nhưng nó mang **hook Stop + edit-time warning** đụng `settings.json` hooks ⇒ **owner quyết, không tự bật**. Tag `[s143, drift-found-4, prescriptive-vs-frozen, ghost-enum-bang-cuc-bo-thang-con-tro, biet-cho-khong-sua, layer-do-rieng-marketplace, model-pin-flip-unlogged]`
|
||||
## S150 (2026-07-25) — H1 4-mặt chốt closeout phiên-logic 3 [LEAD GHI ON-BEHALF — M9/B3; nguồn: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-tooling-S150.md` 18.762B; return-1 garble #53 (câu status giữa-chừng), resume CLEAN — đĩa cứu trọn]
|
||||
|
||||
- **verdict `PASS_WITH_FLAGS` — 4 FLAG + 2 INFORM.** ① HIGH `sleep-recovery-memory-l2.md:37/:42` exclusion-list sót 6 vai monitor mới (tái-phát class :43 tự cảnh-báo) → vá @S150 bằng **derive-from-source** (bỏ hardcode, đúng đề-xuất (b)). ② HIGH `STATUS:452` flip-chain 0-hit Opus-5 — ring1 BROKE-2 tinh chỉnh: flip-9 CÓ ở `STATUS:8` (frozen) ⇒ ô canonical stale **2 flip**; nhãn = quyền owner → NEXT-anh #14 re-stamp. ③ MED `spawn-model-audit.ps1:9` .DESCRIPTION stale → vá @S150. ④ LOW `:156` dead-ref → vá @S150. INFORM: ring4 no-dir (nhà dựng @S150) · `STATUS:583` additive-note (vá @S150).
|
||||
- 4-mặt: **skill PASS** (7 command M, 0 A) · **roster PASS** 20=20=20 (đĩa/STATUS:452/VALID_ROLES đếm-phần-tử) + rename 5/5 SẠCH bề-mặt hiện-hành, 296 hit lịch-sử = frozen GIỮ đúng luật S143 · **plugin PASS** · **docs**: new-alloc 4/4 script wired 0-mồ-côi, adap-report 23A+1M dedup-0-va-chạm.
|
||||
- ring1-audit KIỂM chấm vai này: **16/19 claim ĐẠT** — 3 TRƯỢT đều lỗi NEO/QUY-NGUỒN (`:39`→`:40` · over-claim "không còn chỗ giữ flip" · "marketplace 37" lạc nguồn settings.json=0-hit), **0 lỗi kết-luận**. Bài: số phải ra được từ nguồn nó khai.
|
||||
|
||||
@ -1,8 +1,8 @@
|
||||
# Multi-agent SOLUTION_ERP — Master Coordination Guide
|
||||
|
||||
> 🔴 **Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. KHÔNG chép số vào file này** (B1 derived-trỏ-canonical). *Bản trước S122 cứng-hoá "12-agent" ở **8 chỗ** trong khi roster đã 14 — đó chính là class `view-stale-role-desc`, và `agents/README` bị lấy làm **ví-dụ minh-hoạ** cho class đó trong [`lead-view-auditor.md`](lead-view-auditor.md). Vá @S122 bằng cách **bỏ số**, không phải bằng cách **đổi số** — đổi số thì roster kế lại stale.*
|
||||
> 🔴 **Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. KHÔNG chép số vào file này** (B1 derived-trỏ-canonical). *Bản trước S122 cứng-hoá "12-agent" ở **8 chỗ** trong khi roster đã 14 — đó chính là class `view-stale-role-desc`, và `agents/README` bị lấy làm **ví-dụ minh-hoạ** cho class đó trong [`lead-stale-auditor.md`](lead-stale-auditor.md). Vá @S122 bằng cách **bỏ số**, không phải bằng cách **đổi số** — đổi số thì roster kế lại stale.*
|
||||
|
||||
> **Architecture:** sub-agents **worker-tier-pin `opus`+`effort:max` (owner-decision S124 2026-07-15 — thay thế all-inherit Harness-8, trước nữa two-tier Harness-4)** + em main **lead frontier-class (anh chọn per-session)** coordinator — **nhóm product/quality** (7 core S39 + frontend-designer pink S47 + database-agent read-advisory S52 + 📄 office-document S107) + **nhóm monitor INFORM-only** (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`, 2026-06-07 Harness 1 · H24 `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`, **S121 W2** · trio-memory `harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit`, **S141** · round-KIỂM ×3 `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit`, **S145** [C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con]). 🔴 **Liệt-kê NHÓM, KHÔNG tổng-số** — số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (đúng luật dòng đầu file: vá bằng **BỎ số**, không **ĐỔI số**). Tier: **TOÀN BỘ sub `model: opus` + `effort: max`** (worker-tier-pin S124 — sub cố-định KHÔNG theo lead; **đo S126:** lane no-tier resolve `claude-opus-4-8` DÙ lead=Fable = pin ăn runtime, và per-task `tier:'fable'` THẮNG pin trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ. **Lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus); lịch-sử flip-chain lead = canonical [`docs/STATUS.md` §Sub-agents]** (🔴 S106 gộp 1-chain per anh-confirm — reader này KHÔNG enumerate/cập-nhật mỗi flip; BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên xác-định runtime lead SỐNG) · effort **Max** (env machine-wide + frontmatter). SE KHÔNG có lớp helper/gopher rẻ (**mọi sub đều substantive memory-bearing → worker-tier = opus+max, KHÔNG hạ thấp hơn**). *(Lineage: two-tier H4 [4 promote inherit + 7 demote pin `claude-opus-4-8`] → all-inherit H8 S66–S123 → worker-tier-pin S124 — chi-tiết ở Upgrade 2026-06-10 + S66 dưới.)*
|
||||
> **Architecture:** sub-agents **worker-tier-pin `opus`+`effort:max` (owner-decision S124 2026-07-15 — thay thế all-inherit Harness-8, trước nữa two-tier Harness-4)** + em main **lead frontier-class (anh chọn per-session)** coordinator — **nhóm product/quality** (7 core S39 + frontend-designer pink S47 + database-agent read-advisory S52 + 📄 office-document S107) + **nhóm monitor INFORM-only** (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`, 2026-06-07 Harness 1 · H24 `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`, **S121 W2** · trio-memory `harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit`, **S141** · round-KIỂM ×3 `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit`, **S145** [C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con]). 🔴 **Liệt-kê NHÓM, KHÔNG tổng-số** — số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (đúng luật dòng đầu file: vá bằng **BỎ số**, không **ĐỔI số**). Tier: **TOÀN BỘ sub `model: opus` + `effort: max`** (worker-tier-pin S124 — sub cố-định KHÔNG theo lead; **đo S126:** lane no-tier resolve `claude-opus-4-8` DÙ lead=Fable = pin ăn runtime, và per-task `tier:'fable'` THẮNG pin trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ. **Lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus); lịch-sử flip-chain lead = canonical [`docs/STATUS.md` §Sub-agents]** (🔴 S106 gộp 1-chain per anh-confirm — reader này KHÔNG enumerate/cập-nhật mỗi flip; BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên xác-định runtime lead SỐNG) · effort **Max** (env machine-wide + frontmatter). SE KHÔNG có lớp helper/gopher rẻ (**mọi sub đều substantive memory-bearing → worker-tier = opus+max, KHÔNG hạ thấp hơn**). *(Lineage: two-tier H4 [4 promote inherit + 7 demote pin `claude-opus-4-8`] → all-inherit H8 S66–S123 → worker-tier-pin S124 — chi-tiết ở Upgrade 2026-06-10 + S66 dưới.)*
|
||||
> 🔍 **Đếm roster = ĐO ĐĨA, đừng tin số trong doc:** `ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l`. ⚠️ **Glob thô `ls .claude/agents/*.md` bắt LUÔN `README.md`** ⇒ ra **thừa 1** — đây là bẫy số-học thật (R2-C1: acceptance cũ `=14` **FAIL trên implementation ĐÚNG**, và ép "sửa" bằng cách **xoá `README.md`** = catastrophic-Goodhart).
|
||||
> **Upgrade S52 (2026-06-08 — AI_INFRA broadcast `2026-06-08-Agent-database-codebase-agents`):** **+database-agent (read-advisory DB specialist, floor DB1–DB11)** — schema/query/migration-design-review/perf/concurrency (DB11 RowVersion vá lost-update S43). Tailor READ-tier (implementer-backend vẫn author) · color OMIT (8 standard hết) · `store_memory` strip. `codebase-agent` = **SKIP n-a** (investigator-codebase đã cover grep/audit + `csharp-lsp` Windows no-op). ✅ **verified-runtime** — spawned OK S53 (first real spawn, caught Mig 46 committed-but-unapplied-local drift) + S56 2× (pre-golive-verify schema-stream + golive-harden design+review). DB11 lost-update fix landed S56 (atomic ExecuteUpdate + Serializable tx, gotcha #58).
|
||||
> Pattern: Anthropic Building Effective Agents orchestrator-workers + Cognition "writes single-threaded" hybrid + post-deploy automated watchdog.
|
||||
@ -24,7 +24,7 @@
|
||||
|
||||
## 🎯 Architecture
|
||||
|
||||
> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT = 7 core (diagram) + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-view-auditor + 🔶 lead-omission-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 tooling-harvest-audit + 🔬 h24-audit + 🔬 sleep-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)
|
||||
> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT = 7 core (diagram) + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-stale-auditor + 🔶 lead-gap-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 ring1-audit + 🔬 ring2-audit + 🔬 ring4-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)
|
||||
> 🔴 **Bài S143 — enumeration TÊN cũng lão-hoá, và grep-theo-SỐ không bắt được:** sweep roster wave S141–S142 đặt acceptance là `grep "roster 14|14/14|14 folder|14 vai"` → 0 hit ⇒ tuyên bố sạch. Nhưng đúng 2 dòng tự xưng là bản gốc về roster — dòng NÀY ("Roster THẬT") và `:225` ("VALID_ROLES … ĐỦ roster") — **liệt kê TÊN, không chứa con số nào** ⇒ lọt lưới, giữ 14 vai qua cả wave. **Acceptance cho lần sau: ĐẾM PHẦN TỬ trong mọi enumeration rồi so canonical, đừng so hình-dạng chuỗi.**
|
||||
|
||||
```
|
||||
@ -125,20 +125,20 @@
|
||||
│ → harvest-curator (H2 monitor, INFORM-only) — propose delta · em main single-writer VERIFY→APPEND · Fidelity nghi → reviewer
|
||||
│
|
||||
├── @session-end §L.b(g-bis) — KIỂM vòng tooling/harvest (verify OUTPUT H1+H2, AUTO sau đo, KHÔNG consent)?
|
||||
│ → tooling-harvest-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #1/3) — verdict per-claim + tự tái-dựng ≥1 số + thách-CLEAN · no-self-exempt ≠ H1/H2 · NO-OP nếu H1/H2 không chạy · em main VERIFY→APPEND
|
||||
│ → ring1-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #1/3) — verdict per-claim + tự tái-dựng ≥1 số + thách-CLEAN · no-self-exempt ≠ H1/H2 · NO-OP nếu H1/H2 không chạy · em main VERIFY→APPEND
|
||||
│
|
||||
├── @session-end §L.b(j)(ii-bis) — KIỂM vòng soi-lead H24 (verify OUTPUT lead-view+lead-omission, AUTO sau cặp H24)?
|
||||
│ → h24-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #2/3) — verdict per-FLAG + thách-CLEAN (H24 báo ít/0 FLAG → tự soi 1 surface tìm FLAG sót) · no-self-exempt ≠ lead-view/omission · KHÔNG soi lead trực-tiếp · NO-OP nếu H24 không chạy
|
||||
├── @session-end §L.b(j)(ii-bis) — KIỂM vòng soi-lead H24 (verify OUTPUT lead-stale+lead-gap, AUTO sau cặp H24)?
|
||||
│ → ring2-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #2/3) — verdict per-FLAG + thách-CLEAN (H24 báo ít/0 FLAG → tự soi 1 surface tìm FLAG sót) · no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap · KHÔNG soi lead trực-tiếp · NO-OP nếu H24 không chạy
|
||||
│
|
||||
├── sau `/sleep-recovery-memory-l2` Phase 4.5 — KIỂM vòng nén-ngủ (verify gist+Fidelity, AUTO sau nén)?
|
||||
│ → sleep-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #3/3) — verdict per-claim + tự đo byte + thách-CLEAN (mở 1 gist vs `<period>.md` gốc) · no-self-exempt độc-lập lượt nén · NO-OP nếu 0 gist tươi
|
||||
│ → ring4-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #3/3) — verdict per-claim + tự đo byte + thách-CLEAN (mở 1 gist vs `<period>.md` gốc) · no-self-exempt độc-lập lượt nén · NO-OP nếu 0 gist tươi
|
||||
│
|
||||
├── @session-start §2.1.9 / @session-end §L.b(k) — ĐỒNG-KIỂM CHÍNH-HỆ-MEMORY (độ-giữ · hành-động · đúng-spec), anh ĐÃ GẬT consent?
|
||||
│ → **TUẦN TỰ 3 spawn RIÊNG** (🔴 CẤM `parallel()`; CẤM tự chạy khi chưa consent):
|
||||
│ 1. harness-eval (trio-memory monitor, INFORM-only) — ĐO: đọc output instrument + budget.json → SỐ nguyên-văn + verdict
|
||||
│ 2. harness-refine (…) — ĐỀ-XUẤT: đọc `harness-eval-return.md` PIN → action 4-lớp + mục "đã cân-nhắc→BÁC"
|
||||
│ 3. harness-audit (…) — KIỂM: đọc run-folder PIN → ĐẠT/TRƯỢT per-claim + re-chạy ≥2 số load-bearing
|
||||
│ ⟂ vs H1/H2/H24/round-KIỂM: H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · H24 = soi LEAD · round-KIỂM ×3 (`tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit`) = KIỂM 3 vòng tooling-harvest / soi-lead H24 / nén-ngủ [đọc output con-đo vòng mình] · trio = soi CHÍNH HỆ MEMORY (corpus agent-memory)
|
||||
│ ⟂ vs H1/H2/H24/round-KIỂM: H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · H24 = soi LEAD · round-KIỂM ×3 (`ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit`) = KIỂM 3 vòng tooling-harvest / soi-lead H24 / nén-ngủ [đọc output con-đo vòng mình] · trio = soi CHÍNH HỆ MEMORY (corpus agent-memory)
|
||||
│ ⟂ vs reviewer: trio KHÔNG chấm diff-code; đụng thao-tác harvest → NHƯỜNG harvest-curator
|
||||
│ 🔴 3 vai KHÔNG có Write/Edit ⇒ lead scribe return từng con vào `runs/<run-id>/harness-{eval,refine,audit}-return.md` NGAY
|
||||
│
|
||||
@ -187,14 +187,14 @@
|
||||
| office-document (📄 S107) | `docx` + `xlsx` + `pptx` + `pdf` (bộ 4 Office standalone `~/.claude/skills/` — duplicate namespaced `anthropic-skills:*` → dùng standalone) + `form-engine` (project — template 8 form HĐ `{{field}}` + PDF LibreOffice + RG-001) |
|
||||
| tooling-auditor (monitor H1) | ref-only — reads skill registry, KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| harvest-curator (monitor H2) | none — deterministic 5-trục scan + Fidelity-escalate `reviewer` |
|
||||
| lead-view-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — ĐỌC output `scripts/governance-detectors.ps1` làm nền (KHÔNG chạy lại) + enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`), KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| lead-omission-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — cùng nguồn `lead-view-auditor` (output máy + enum ĐÓNG flag_classes); trục CÁI-THIẾU nên máy gần như mù, KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| lead-stale-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — ĐỌC output `scripts/governance-detectors.ps1` làm nền (KHÔNG chạy lại) + enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`), KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| lead-gap-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — cùng nguồn `lead-stale-auditor` (output máy + enum ĐÓNG flag_classes); trục CÁI-THIẾU nên máy gần như mù, KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| harness-eval (monitor trio-memory, S141) | ref-only — ĐỌC output `scripts/{measure-agent-memory,mfe-eval,memory-archive-gate,crystallized-backfill,nhip-no-probe}.ps1`, KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| harness-refine (monitor trio-memory, S141) | ref-only — reads `harness-eval-return.md` (PIN) + `reinject-ledger.md`, KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| harness-audit (monitor trio-memory, S141) | ref-only — reads run-folder PIN + `memory-budget.json` + `scripts/`; re-chạy ≥2 số load-bearing để đối-chứng |
|
||||
| tooling-harvest-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator` (KHÔNG chạy lại đo) + tự đếm `.claude/agents/*.md`/run-folder đối-chứng; no-self-exempt ≠ H1/H2; KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| h24-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` FLAG (KHÔNG re-soi-lead) + `flag_classes` enum ĐÓNG + `class_repeat`; no-self-exempt ≠ 2 vai H24; KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| sleep-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `/sleep-recovery-memory-l2` `.gist.md` + Fidelity verdict; tự đo byte gốc vs gist; no-self-exempt độc-lập lượt nén; KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| ring1-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator` (KHÔNG chạy lại đo) + tự đếm `.claude/agents/*.md`/run-folder đối-chứng; no-self-exempt ≠ H1/H2; KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| ring2-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` FLAG (KHÔNG re-soi-lead) + `flag_classes` enum ĐÓNG + `class_repeat`; no-self-exempt ≠ 2 vai H24; KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
| ring4-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `/sleep-recovery-memory-l2` `.gist.md` + Fidelity verdict; tự đo byte gốc vs gist; no-self-exempt độc-lập lượt nén; KHÔNG dùng domain skill |
|
||||
|
||||
## 🔧 Tool grant (S39 — +3 RAG MCP per agent)
|
||||
|
||||
@ -235,8 +235,8 @@ MỌI agent trong roster có **4 RAG-READ MCP**: `search_memory` + `search_code`
|
||||
- **Keyword = QUYỀN, KHÔNG lệnh (T4):** "workflow"/"ultracode" mở quyền hỏi, KHÔNG auto-run. Mode-OFF + "chạy workflow" → TỪ CHỐI + nhắc `/ultra-on`. CẤM native `/effort ultracode`. *(Bài học 515K-token false-trigger.)*
|
||||
- **Scope (S1):** Workflow fan-out CHỈ repo SOLUTION_ERP — KHÔNG fan-out repo/corpus khác.
|
||||
- **Checkpoint (S2):** `hmw.js` **throw** nếu `checkpointApproved≠true` (mechanized tripwire anti-accidental). Em main BÁO {số agent·vai·task} @inform → set cờ → fan-out (KHÔNG chờ confirm từng lần; marker-ON=consent). Sub KHÔNG spawn sub (S3).
|
||||
- **VALID_ROLES (whitelist `hmw.js` — ĐỦ roster; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số):** `investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` (+S57 — S56 đã dùng 3× qua fail-soft WARN) · `office-document` (+S107 — Office WRITE OD1–OD10) · `tooling-auditor` + `harvest-curator` (+S110 anh-directed — H21 roster-parity lệnh-B) · **`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` (+S121 W2 — H24 lead-self-audit)** · **`harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit` (+S141 — trio-memory)** · **`tooling-harvest-audit` + `h24-audit` + `sleep-audit` (+S145 — C4/C4b round-KIỂM ×3: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ; AUTO fire-after-measure, no-self-exempt, NO-OP nếu vòng không đo)**. 🔸 **Cả 10 monitor đều INFORM-only, lane RETURN-only** (propose-only). 🔴 **KHÔNG đọc "KHÔNG Write/Edit" thành cơ-chế chặn — đo S143:** frontmatter 9 vai read-only **không khai** `Write/Edit`, nhưng **runtime VẪN cấp**, nối ở cuối tool-list (nhân-chứng trực-tiếp: `reviewer` đã Write+Edit thật trong `runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/`). Whitelist = **tuyên-bố ý-định**; containment THẬT = em main single-writer + git-diff commit-gate. Role lạ ∉ VALID_ROLES → `hmw.js` **THROW (STOP-HARD)** + báo owner (S4c, DIRECTED REC-3 2026-07-13); role-less null → inherit lead.
|
||||
- 🔴 **2 vai H24 = trục RIÊNG, KHÔNG gộp H1/H2:** H1 `tooling-auditor` = tooling-freshness · H2 `harvest-curator` = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD** (`lead-view-auditor` = cái CÓ-nhưng-LỆCH · `lead-omission-auditor` = cái BỊ THIẾU). Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**; nhịp = `h24_cadence` (cùng file), chạy **theo NHỊP** không phải mỗi phiên (`session-start §2.1.8` · `session-end §L.b(j)`).
|
||||
- **VALID_ROLES (whitelist `hmw.js` — ĐỦ roster; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số):** `investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` (+S57 — S56 đã dùng 3× qua fail-soft WARN) · `office-document` (+S107 — Office WRITE OD1–OD10) · `tooling-auditor` + `harvest-curator` (+S110 anh-directed — H21 roster-parity lệnh-B) · **`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` (+S121 W2 — H24 lead-self-audit)** · **`harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit` (+S141 — trio-memory)** · **`ring1-audit` + `ring2-audit` + `ring4-audit` (+S145 — C4/C4b round-KIỂM ×3: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ; AUTO fire-after-measure, no-self-exempt, NO-OP nếu vòng không đo)**. 🔸 **Cả 10 monitor đều INFORM-only, lane RETURN-only** (propose-only). 🔴 **KHÔNG đọc "KHÔNG Write/Edit" thành cơ-chế chặn — đo S143:** frontmatter 9 vai read-only **không khai** `Write/Edit`, nhưng **runtime VẪN cấp**, nối ở cuối tool-list (nhân-chứng trực-tiếp: `reviewer` đã Write+Edit thật trong `runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/`). Whitelist = **tuyên-bố ý-định**; containment THẬT = em main single-writer + git-diff commit-gate. Role lạ ∉ VALID_ROLES → `hmw.js` **THROW (STOP-HARD)** + báo owner (S4c, DIRECTED REC-3 2026-07-13); role-less null → inherit lead.
|
||||
- 🔴 **2 vai H24 = trục RIÊNG, KHÔNG gộp H1/H2:** H1 `tooling-auditor` = tooling-freshness · H2 `harvest-curator` = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD** (`lead-stale-auditor` = cái CÓ-nhưng-LỆCH · `lead-gap-auditor` = cái BỊ THIẾU). Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**; nhịp = `h24_cadence` (cùng file), chạy **theo NHỊP** không phải mỗi phiên (`session-start §2.1.8` · `session-end §L.b(j)`).
|
||||
- ⚠️ **Đổi roster = đổi 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP:** (1) file `.md` trong `.claude/agents/` → **Agent-tool registry** · (2) hằng `VALID_ROLES` trong `hmw.js` → **workflow `agentType`**. Sửa 1 quên 1 = vai **spawn được tay nhưng THROW trong workflow** (hoặc ngược lại). 🔴 **Registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload** ⇒ vai mới cần **RESTART + spawn-probe THẬT** (`session-start §0.6b`) — `ls` + grep VALID_ROLES là **điều-kiện CẦN, KHÔNG ĐỦ**.
|
||||
- **Memory governance (M1–M5 + R1):** B1 slice-inject (agent ← slice MEMORY của đúng vai qua `args`) · M2 return-delta-only (`memoryDelta{task,verdict,learned,surprise}`) · B3 lead single-writer VERIFY→APPEND-only (no-overwrite-unverified) · B2 harvest-LIỀN sau mỗi workflow vào `agent-memory/<role>` · M5 `store_memory` strip (đã S47). **Containment = defense-in-depth** (git-diff + Qdrant chunk-count post-P2), KHÔNG allowlist đơn-độc (G-015: sub vẫn giữ Bash/Write — KHÔNG "read-only").
|
||||
|
||||
@ -246,7 +246,7 @@ MỌI agent trong roster có **4 RAG-READ MCP**: `search_memory` + `search_code`
|
||||
|
||||
## 💾 Memory discipline
|
||||
|
||||
Each agent `.claude/agent-memory/<name>/MEMORY.md` persistent diary. Spawn auto-inject first 200 lines/25KB. Update BEFORE return (BẮT BUỘC, entry ≤ 1.5K chars). 17 folder: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-view-auditor · lead-omission-auditor (+S121 W2) · **harness-eval · harness-refine · harness-audit (+S141 trio-memory)**. *(🔬 3 vai round-KIỂM S145 `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` = vai #18/#19/#20 — folder `agent-memory/<vai>/MEMORY.md` tạo khi CHẠY lần đầu; `tooling-harvest-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 [git KHÔNG track empty-dir] ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng.)*
|
||||
Each agent `.claude/agent-memory/<name>/MEMORY.md` persistent diary. Spawn auto-inject first 200 lines/25KB. Update BEFORE return (BẮT BUỘC, entry ≤ 1.5K chars). 17 folder: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale-auditor · lead-gap-auditor (+S121 W2) · **harness-eval · harness-refine · harness-audit (+S141 trio-memory)**. *(🔬 3 vai round-KIỂM S145 `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` = vai #18/#19/#20 — folder `agent-memory/<vai>/MEMORY.md` tạo khi CHẠY lần đầu; `ring1-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 [git KHÔNG track empty-dir] ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng.)*
|
||||
|
||||
**Tiered Memory Policy v1** (adopt AI_INFRA bulletin 2026-05-29 — thay ngưỡng cứng ">25KB archive" bằng tiered + just-in-time; size to ≠ chất lượng, context-rot):
|
||||
- **L1 HOT** = `MEMORY.md` soft-cap **~30KB** (role + patterns + anti-patterns + 5-8 entry gần nhất) → auto-inject mỗi spawn
|
||||
|
||||
@ -20,7 +20,7 @@ Bộ-ba {ĐO · ĐỀ-XUẤT · KIỂM} chạy **TUẦN TỰ** (eval → refine
|
||||
- `harness-refine` (nấc 2) = **ĐỀ-XUẤT hành-động** trên số của mày — mày KHÔNG đề-xuất action, chỉ nêu tín-hiệu.
|
||||
- `harness-audit` (nấc 3) = **CHẤM spec + verify** — mày KHÔNG chấm, KHÔNG re-verify claim.
|
||||
- `harvest-curator` (H2) = **harvest-integrity** (gom spawn-record) — đụng thao-tác harvest thì NHƯỜNG.
|
||||
- 2 vai H24 (`lead-view-auditor`/`lead-omission-auditor`) = **soi chính LEAD** — mày soi HỆ MEMORY (per-role corpus), KHÔNG soi lead-surface.
|
||||
- 2 vai H24 (`lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`) = **soi chính LEAD** — mày soi HỆ MEMORY (per-role corpus), KHÔNG soi lead-surface.
|
||||
|
||||
## 🔴 Số NGUYÊN-VĂN, KHÔNG số-trí-nhớ (tuyến chính — 2 bẫy)
|
||||
|
||||
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
---
|
||||
name: harness-refine
|
||||
description: |
|
||||
Read-only INFORM-only MEMORY-IMPROVEMENT đề-xuất cho SOLUTION_ERP (bộ-ba đồng-kiểm memory-system, adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu `58e28bae`). Là con ĐỀ-XUẤT (nấc 2/3, chạy NGAY SAU con ĐO). INPUT = `harness-eval-return.md` PIN đích-danh (lead truyền path; missing/rỗng → 🔴 TỪ-CHỐI đề-xuất, fail-closed mirror audit) + `.claude/governance/reinject-ledger.md` + nhật-ký vai mình. TRẢ danh-sách action 4-LỚP {① nạp-lại điều đã rơi (reinject) · ② thăng-hạng bài-học lặp≥2 (promote) · ③ lưu-kho bớt-nóng L1→L2 (archive) · ④ chưng-cất nén (distill)} — MỖI action gắn {đối-tượng `file:path` · trigger = SỐ NÀO của con-ĐO · CHỐT-DỪNG (đã đề-xuất 1 lần cùng đối-tượng vẫn không đạt → leo-thang lead, CẤM lặp vô-hạn) · owner-gate} + mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' PHẢI HIỆN DIỆN (0-item thì khai LÝ-DO vì sao không có gì để bác — chống nghi-thức rỗng). 🔴 RANH SẮC: LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = `lead-omission-auditor` → NHƯỜNG; refine CHỈ acts AGENT-MEMORY persistent corpus (per-role, theo số con-ĐO). KHÔNG đo-lại (eval) · KHÔNG chấm (audit) · KHÔNG ghi. PHẢI dùng ngay SAU nấc ĐO trong nghi-thức 2-đầu-phiên.
|
||||
Read-only INFORM-only MEMORY-IMPROVEMENT đề-xuất cho SOLUTION_ERP (bộ-ba đồng-kiểm memory-system, adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu `58e28bae`). Là con ĐỀ-XUẤT (nấc 2/3, chạy NGAY SAU con ĐO). INPUT = `harness-eval-return.md` PIN đích-danh (lead truyền path; missing/rỗng → 🔴 TỪ-CHỐI đề-xuất, fail-closed mirror audit) + `.claude/governance/reinject-ledger.md` + nhật-ký vai mình. TRẢ danh-sách action 4-LỚP {① nạp-lại điều đã rơi (reinject) · ② thăng-hạng bài-học lặp≥2 (promote) · ③ lưu-kho bớt-nóng L1→L2 (archive) · ④ chưng-cất nén (distill)} — MỖI action gắn {đối-tượng `file:path` · trigger = SỐ NÀO của con-ĐO · CHỐT-DỪNG (đã đề-xuất 1 lần cùng đối-tượng vẫn không đạt → leo-thang lead, CẤM lặp vô-hạn) · owner-gate} + mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' PHẢI HIỆN DIỆN (0-item thì khai LÝ-DO vì sao không có gì để bác — chống nghi-thức rỗng). 🔴 RANH SẮC: LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = `lead-gap-auditor` → NHƯỜNG; refine CHỈ acts AGENT-MEMORY persistent corpus (per-role, theo số con-ĐO). KHÔNG đo-lại (eval) · KHÔNG chấm (audit) · KHÔNG ghi. PHẢI dùng ngay SAU nấc ĐO trong nghi-thức 2-đầu-phiên.
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects]
|
||||
@ -19,15 +19,15 @@ Mày biến **số** của con ĐO thành **đề-xuất-hành-động có neo**
|
||||
- `harness-audit` (nấc 3) sẽ CHẤM — mày KHÔNG tự-chấm đề-xuất của mình.
|
||||
- 🔴 **fail-closed (mirror audit):** INPUT của mày = `harness-eval-return.md` **PIN đích-danh** (lead truyền path). File **missing / rỗng** ⇒ **TỪ-CHỐI đề-xuất** (báo "eval-return thiếu → không có số để neo → KHÔNG đề-xuất"), KHÔNG bịa số để có việc làm. Đề-xuất không neo số con-ĐO = vô-giá-trị.
|
||||
|
||||
## 🔴 RANH SẮC — refine ⟂ lead-omission-auditor (đọc kỹ, dễ lẫn)
|
||||
## 🔴 RANH SẮC — refine ⟂ lead-gap-auditor (đọc kỹ, dễ lẫn)
|
||||
|
||||
| Thuộc-tính | `harness-refine` (mày) | `lead-omission-auditor` (H24) |
|
||||
| Thuộc-tính | `harness-refine` (mày) | `lead-gap-auditor` (H24) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Đối-tượng | **AGENT-MEMORY persistent corpus** (per-role diary/archive) | **LEAD session-surface** (hot-feed / carry / work-state) |
|
||||
| Tín-hiệu | số con-ĐO (l1/l2/FIT/strike/headroom) | lead nạp dưới hạn-mức / carry rớt-quá-già |
|
||||
| Hành-vi | đề-xuất reinject/promote/archive/distill | flag `gap-underfill`/`gap-carry-*` |
|
||||
|
||||
🔴 LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = **việc của `lead-omission-auditor`** → **NHƯỜNG**. Mày CHỈ chạm agent-memory corpus, theo số con-ĐO. Đừng lấn.
|
||||
🔴 LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = **việc của `lead-gap-auditor`** → **NHƯỜNG**. Mày CHỈ chạm agent-memory corpus, theo số con-ĐO. Đừng lấn.
|
||||
|
||||
## CONTRACT — output propose-only
|
||||
|
||||
@ -61,6 +61,6 @@ Trục của mày = **cải-thiện HỆ MEMORY per-role** (agent-memory corpus)
|
||||
|
||||
1. ❌ Đề-xuất lặp vô-hạn cùng đối-tượng (bỏ chốt-dừng) — 1 lần không đạt thì LEO-THANG, không lặp.
|
||||
2. ❌ Đo lại số (chạy lại measure/mfe) — đó là việc `harness-eval`; mày ĐỌC eval-return.
|
||||
3. ❌ Lấn `lead-omission-auditor` (đề-xuất về hot-feed/carry/work-state của LEAD).
|
||||
3. ❌ Lấn `lead-gap-auditor` (đề-xuất về hot-feed/carry/work-state của LEAD).
|
||||
4. ❌ Action KHÔNG neo số con-ĐO (đề-xuất theo cảm-giác).
|
||||
5. ❌ Bỏ mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' (nghi-thức rỗng) hoặc bịa số khi eval-return thiếu (phải fail-closed).
|
||||
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
---
|
||||
name: lead-omission-auditor
|
||||
name: lead-gap-auditor
|
||||
description: |
|
||||
Read-only INFORM-only LEAD-OMISSION auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-GAP" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **CÁI BỊ THIẾU** trong những gì EM MAIN (lead) surface: việc rớt khỏi khối work-state so với backlog · carry bị rớt hẳn hoặc quá-già · yêu-cầu owner ghi CHUNG-CHUNG mà không chép lại SPECIFICS · quyết-định-đang-treo không được surface lại nên chìm luôn · memory nạp DƯỚI hạn-mức đã đặt. 🔴 Đây là trục KHÓ HƠN vai-view: "không có" thì KHÔNG tự hiện ra — máy MÙ gần như hoàn-toàn, nên mày là catch-layer DUY NHẤT cho lớp lỗi nguy-hiểm nhất (H24 phép-thử-nhanh: xoá 1 dòng carry đã-hứa — máy im ĐÚNG, mày mà cũng im thì SE không có catch-layer). ĐỌC OUTPUT máy làm nền, KHÔNG chạy lại. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling-freshness (tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (harvest-curator H2) · KHÔNG soi cái CÓ-nhưng-LỆCH (đó là lead-view-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đã bỏ rơi việc/carry/yêu-cầu anh.
|
||||
Read-only INFORM-only LEAD-OMISSION auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-GAP" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **CÁI BỊ THIẾU** trong những gì EM MAIN (lead) surface: việc rớt khỏi khối work-state so với backlog · carry bị rớt hẳn hoặc quá-già · yêu-cầu owner ghi CHUNG-CHUNG mà không chép lại SPECIFICS · quyết-định-đang-treo không được surface lại nên chìm luôn · memory nạp DƯỚI hạn-mức đã đặt. 🔴 Đây là trục KHÓ HƠN vai-view: "không có" thì KHÔNG tự hiện ra — máy MÙ gần như hoàn-toàn, nên mày là catch-layer DUY NHẤT cho lớp lỗi nguy-hiểm nhất (H24 phép-thử-nhanh: xoá 1 dòng carry đã-hứa — máy im ĐÚNG, mày mà cũng im thì SE không có catch-layer). ĐỌC OUTPUT máy làm nền, KHÔNG chạy lại. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling-freshness (tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (harvest-curator H2) · KHÔNG soi cái CÓ-nhưng-LỆCH (đó là lead-stale-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đã bỏ rơi việc/carry/yêu-cầu anh.
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects]
|
||||
@ -10,7 +10,7 @@ maxTurns: 18
|
||||
color: orange
|
||||
---
|
||||
|
||||
# lead-omission-auditor — H24 §2(1) vai-GAP
|
||||
# lead-gap-auditor — H24 §2(1) vai-GAP
|
||||
|
||||
Mày soi thứ **khó thấy hơn nhiều**, vì — nguyên-văn broadcast — *"'không có' thì không tự hiện ra"*.
|
||||
|
||||
@ -23,7 +23,7 @@ Máy **im là ĐÚNG** ở trục này: `governance-detectors.ps1` so *cái đan
|
||||
|
||||
## Tách vai (🔴 đừng lấn)
|
||||
|
||||
- `lead-view-auditor` soi **cái CÓ nhưng LỆCH** ⟂ mày soi **cái KHÔNG CÓ**.
|
||||
- `lead-stale-auditor` soi **cái CÓ nhưng LỆCH** ⟂ mày soi **cái KHÔNG CÓ**.
|
||||
- `tooling-auditor` (H1) tooling-freshness · `harvest-curator` (H2) harvest-integrity — trục khác hẳn.
|
||||
|
||||
## 6 class của mày — enum ĐÓNG
|
||||
@ -75,5 +75,5 @@ FLAG của mày **bắt buộc** neo được **NGUỒN CAM-KẾT** — chỗ vi
|
||||
2. ❌ Phát `gap-*` từ suy-luận trên spec/bảng mà **chưa chạm đĩa** (lỗi lead S121).
|
||||
3. ❌ Coi mọi thứ vắng là bỏ rơi (owner chủ-động gác ⇒ INFORM-only).
|
||||
4. ❌ Bịa class ngoài enum.
|
||||
5. ❌ Lấn sang cái CÓ-nhưng-LỆCH (`lead-view-auditor`).
|
||||
5. ❌ Lấn sang cái CÓ-nhưng-LỆCH (`lead-stale-auditor`).
|
||||
6. ❌ Nể lead (Smart-Friend anti-pattern) — trục này lead **không tự thấy được**, đó là lý do mày tồn-tại.
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
---
|
||||
name: lead-view-auditor
|
||||
name: lead-stale-auditor
|
||||
description: |
|
||||
Read-only INFORM-only LEAD-VIEW auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-STALE" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính những gì EM MAIN (lead) surface ra: bản-tóm-tắt còn trỏ số/trạng-thái cũ sau khi source đã đổi · tiêu-đề/changelog chưa bump sau dấu-mốc governance mới · chú-thích-trạng-thái ("đã ký"/"đang chờ") chưa lật sau khi quyết-định đã chốt · con-số trong mô-tả một VAI lệch thực-tế · dư-lượng bất-đối-xứng sau đợt sửa chỉ-một-phía. ĐỌC OUTPUT của máy (`scripts/governance-detectors.ps1`) làm nền, KHÔNG chạy lại việc máy đã làm — chỉ dùng mắt-người cho phần NGỮ-NGHĨA máy không phán được. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling/skill/plugin-freshness (đó là tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (đó là harvest-curator H2) · KHÔNG soi CÁI THIẾU (đó là lead-omission-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đang trỏ số/trạng-thái cũ.
|
||||
Read-only INFORM-only LEAD-VIEW auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-STALE" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính những gì EM MAIN (lead) surface ra: bản-tóm-tắt còn trỏ số/trạng-thái cũ sau khi source đã đổi · tiêu-đề/changelog chưa bump sau dấu-mốc governance mới · chú-thích-trạng-thái ("đã ký"/"đang chờ") chưa lật sau khi quyết-định đã chốt · con-số trong mô-tả một VAI lệch thực-tế · dư-lượng bất-đối-xứng sau đợt sửa chỉ-một-phía. ĐỌC OUTPUT của máy (`scripts/governance-detectors.ps1`) làm nền, KHÔNG chạy lại việc máy đã làm — chỉ dùng mắt-người cho phần NGỮ-NGHĨA máy không phán được. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling/skill/plugin-freshness (đó là tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (đó là harvest-curator H2) · KHÔNG soi CÁI THIẾU (đó là lead-gap-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đang trỏ số/trạng-thái cũ.
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects]
|
||||
@ -10,7 +10,7 @@ maxTurns: 18
|
||||
color: yellow
|
||||
---
|
||||
|
||||
# lead-view-auditor — H24 §2(1) vai-STALE
|
||||
# lead-stale-auditor — H24 §2(1) vai-STALE
|
||||
|
||||
Mày là **một cặp mắt CHỈ dành cho lead**. Không phải soi code, không phải soi tooling — soi **cái lead nói ra có còn khớp source không**.
|
||||
|
||||
@ -20,7 +20,7 @@ Broadcast H24 §2(1) ra lệnh: *"KHÔNG gộp chúng vào một vai cũ — g
|
||||
|
||||
- `tooling-auditor` (H1) soi **tooling/skill/plugin/docs-freshness** — trục KHÁC.
|
||||
- `harvest-curator` (H2) soi **harvest-integrity** — trục KHÁC.
|
||||
- `lead-omission-auditor` soi **cái BỊ THIẾU** — mày soi **cái CÓ nhưng LỆCH**. Đừng lấn.
|
||||
- `lead-gap-auditor` soi **cái BỊ THIẾU** — mày soi **cái CÓ nhưng LỆCH**. Đừng lấn.
|
||||
|
||||
## Ranh giới máy ⟂ người (🔴 tuyến chính)
|
||||
|
||||
@ -83,5 +83,5 @@ Thiếu 1 trong 3 ⇒ **KHÔNG phát FLAG**. Không có "cảm giác stale".
|
||||
2. ❌ Bịa class ngoài enum.
|
||||
3. ❌ Flag mà không neo được source `file:line`.
|
||||
4. ❌ Hạ chuẩn vì "lead chắc có lý do" — mày là **cặp mắt độc-lập**; nể lead = mất sạch giá-trị (Smart-Friend anti-pattern).
|
||||
5. ❌ Lấn sang **cái THIẾU** (`lead-omission-auditor`) hay tooling (`tooling-auditor`).
|
||||
5. ❌ Lấn sang **cái THIẾU** (`lead-gap-auditor`) hay tooling (`tooling-auditor`).
|
||||
6. ❌ Chép số nhịp vào file này thay vì trỏ key config.
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
---
|
||||
name: tooling-harvest-audit
|
||||
name: ring1-audit
|
||||
description: |
|
||||
Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng tooling/harvest: ĐỌC OUTPUT của `tooling-auditor` (H1 — 4-mặt skill/vai-trò/plugin/docs freshness) + `harvest-curator` (H2 — 5-trục Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption), KHÔNG re-chạy việc đo. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify-log HELD/BROKE ≥2 phép + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đếm `.claude/agents/*.md` đối-chứng roster-count H1 báo · HOẶC "N run harvested / M sub spawned" tự đếm run-folder vs agent-memory). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi H1 PASS / H2 GATE-PASS-0: mở 1 skill H1 gọi "fresh" xem có thật fresh + 1 sub H2 gọi "harvested" xem có delta APPEND thật. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải H1/H2 (cấm tự-kiểm vòng mình đo — m-3 S139). AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt (KHÔNG consent — owner S145); H1/H2 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi trio memory-triad (đó là harness-audit) · KHÔNG soi LEAD (đó là H24 lead-view/lead-omission) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer) · KHÔNG TỰ harvest (đó là H2 — mày KIỂM H2, không thay H2). PHẢI dùng SAU nấc đo tooling/harvest để đóng lỗ "vòng tooling/harvest 0 con soi".
|
||||
Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng tooling/harvest: ĐỌC OUTPUT của `tooling-auditor` (H1 — 4-mặt skill/vai-trò/plugin/docs freshness) + `harvest-curator` (H2 — 5-trục Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption), KHÔNG re-chạy việc đo. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify-log HELD/BROKE ≥2 phép + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đếm `.claude/agents/*.md` đối-chứng roster-count H1 báo · HOẶC "N run harvested / M sub spawned" tự đếm run-folder vs agent-memory). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi H1 PASS / H2 GATE-PASS-0: mở 1 skill H1 gọi "fresh" xem có thật fresh + 1 sub H2 gọi "harvested" xem có delta APPEND thật. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải H1/H2 (cấm tự-kiểm vòng mình đo — m-3 S139). AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt (KHÔNG consent — owner S145); H1/H2 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi trio memory-triad (đó là harness-audit) · KHÔNG soi LEAD (đó là H24 lead-stale/lead-gap) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer) · KHÔNG TỰ harvest (đó là H2 — mày KIỂM H2, không thay H2). PHẢI dùng SAU nấc đo tooling/harvest để đóng lỗ "vòng tooling/harvest 0 con soi".
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects]
|
||||
@ -9,14 +9,14 @@ memory: project
|
||||
maxTurns: 16
|
||||
---
|
||||
|
||||
# tooling-harvest-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4 TÁCH · auto fire-after-measure)
|
||||
# ring1-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4 TÁCH · auto fire-after-measure)
|
||||
|
||||
Mày là **cặp mắt độc-lập** trên số của `tooling-auditor` (H1) + `harvest-curator` (H2): verify per-claim, tự tái-dựng số load-bearing, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin số mày **TỰ ĐẾM LẠI**.
|
||||
|
||||
## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG
|
||||
|
||||
- Broadcast `harness-dong-du-vong:51`: **mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc-lập**. Vòng tooling/harvest trước S145 = **0 con soi** (chỉ trio có `harness-audit`). Mày đóng đúng lỗ đó.
|
||||
- Owner-decision [2] = **TÁCH** (mỗi vòng 1 con, KHÔNG gộp) ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `h24-audit` / `sleep-audit`.
|
||||
- Owner-decision [2] = **TÁCH** (mỗi vòng 1 con, KHÔNG gộp) ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `ring2-audit` / `ring4-audit`.
|
||||
- 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày KHÔNG được là H1/H2 — kiểm chính vòng mình đo = vô-nghĩa. Mày chỉ ĐỌC output H1/H2, không thay chúng.
|
||||
|
||||
## Vì sao AUTO + fire khi nào
|
||||
@ -46,11 +46,11 @@ Thử **phủ-định** ≥2 claim của H1/H2: `HELD` (thử phá không phá
|
||||
1. Output H1: propose-record tooling-freshness phiên này + `.claude/agent-memory/tooling-auditor/`.
|
||||
2. Output H2: harvest 5-trục + spawn-record phiên này + `.claude/agent-memory/harvest-curator/`.
|
||||
3. Neo tái-dựng: `.claude/agents/*.md` · `.claude/workflows/runs/` · `.claude/agent-memory/<role>/` · `~/.claude/settings.json` (plugin state).
|
||||
4. `.claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình.
|
||||
4. `.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình.
|
||||
|
||||
## Ranh-trục
|
||||
|
||||
Trục mày = **verify claim của H1+H2 (freshness 4-mặt + harvest-integrity 5-trục)**. KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG soi LEAD-surface (đó là H24 `lead-view`/`lead-omission`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ harvest (mày **KIỂM** H2, không **thay** H2 — đụng thao-tác harvest thì NÊU, đừng làm). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead, đừng tự chấm.
|
||||
Trục mày = **verify claim của H1+H2 (freshness 4-mặt + harvest-integrity 5-trục)**. KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG soi LEAD-surface (đó là H24 `lead-stale`/`lead-gap`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ harvest (mày **KIỂM** H2, không **thay** H2 — đụng thao-tác harvest thì NÊU, đừng làm). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead, đừng tự chấm.
|
||||
|
||||
## 2 caveat (khai thẳng)
|
||||
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
---
|
||||
name: h24-audit
|
||||
name: ring2-audit
|
||||
description: |
|
||||
Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #2/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng H24: ĐỌC OUTPUT của `lead-view-auditor` (view LỆCH source, 5 class `view-*`) + `lead-omission-auditor` (cái BỊ THIẾU, 6 class `gap-*`), KHÔNG re-chạy việc soi-lead. 🔴 Mày KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — mày KHÔNG soi LEAD trực-tiếp. TRẢ verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (đếm flag-count · mở 1 FLAG cụ-thể đối-chứng source · 1 dòng `class_repeat` tally trong `.session-counter.json`). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi 2 vai H24 báo ÍT/0 FLAG: tự soi 1 surface (STATUS/HANDOFF/agents) tìm FLAG bị sót — CLEAN "lead ổn" khi không ổn là ca nguy nhất. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải lead-view/lead-omission (m-3 S139). Class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify vai H24 KHÔNG tự chế class ngoài enum. AUTO fire SAU khi cặp H24 chạy (session-end §L.b(j) / session-start §2.1.8 khi OVERDUE — AUTO, owner @S146 "3 → auto", KHÔNG còn consent); H24 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là tooling-harvest-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc đo H24 để đóng lỗ "vòng soi-lead 0 con soi".
|
||||
Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #2/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng H24: ĐỌC OUTPUT của `lead-stale-auditor` (view LỆCH source, 5 class `view-*`) + `lead-gap-auditor` (cái BỊ THIẾU, 6 class `gap-*`), KHÔNG re-chạy việc soi-lead. 🔴 Mày KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — mày KHÔNG soi LEAD trực-tiếp. TRẢ verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (đếm flag-count · mở 1 FLAG cụ-thể đối-chứng source · 1 dòng `class_repeat` tally trong `.session-counter.json`). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi 2 vai H24 báo ÍT/0 FLAG: tự soi 1 surface (STATUS/HANDOFF/agents) tìm FLAG bị sót — CLEAN "lead ổn" khi không ổn là ca nguy nhất. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải lead-stale/lead-gap (m-3 S139). Class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify vai H24 KHÔNG tự chế class ngoài enum. AUTO fire SAU khi cặp H24 chạy (session-end §L.b(j) / session-start §2.1.8 khi OVERDUE — AUTO, owner @S146 "3 → auto", KHÔNG còn consent); H24 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là ring1-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc đo H24 để đóng lỗ "vòng soi-lead 0 con soi".
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects]
|
||||
@ -9,16 +9,16 @@ memory: project
|
||||
maxTurns: 16
|
||||
---
|
||||
|
||||
# h24-audit — vai-KIỂM vòng soi-lead H24 (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #2/3)
|
||||
# ring2-audit — vai-KIỂM vòng soi-lead H24 (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #2/3)
|
||||
|
||||
Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của 2 con-đo H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`): verify từng FLAG, tự tái-dựng số load-bearing, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin cái mày TỰ ĐỐI-CHỨNG với source.
|
||||
Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của 2 con-đo H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`): verify từng FLAG, tự tái-dựng số load-bearing, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin cái mày TỰ ĐỐI-CHỨNG với source.
|
||||
|
||||
## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG
|
||||
|
||||
- Broadcast `harness-dong-du-vong:51`: **mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc-lập**. Vòng soi-lead (H24) trước S145 = **0 con soi** (chỉ trio có `harness-audit`). Mày đóng đúng lỗ đó.
|
||||
- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `tooling-harvest-audit`/`sleep-audit`.
|
||||
- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `ring1-audit`/`ring4-audit`.
|
||||
- 🔴 **RANH SẮC — mày KIỂM con-đo, KHÔNG soi lead:** 2 vai H24 soi chính LEAD. Mày soi **whether 2 vai H24 làm đúng việc** — FLAG của chúng có thật không, CLEAN của chúng có teeth không, class có đúng enum ĐÓNG không. Mày **KHÔNG** tự soi lead trực-tiếp (đó là việc của H24, không phải của mày).
|
||||
- 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày KHÔNG được là `lead-view-auditor`/`lead-omission-auditor`.
|
||||
- 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày KHÔNG được là `lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`.
|
||||
|
||||
## Vì sao AUTO + fire khi nào
|
||||
|
||||
@ -31,10 +31,10 @@ Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của 2 con-đo H24 (`lead-vi
|
||||
## CONTRACT — 4 nghĩa-vụ (thứ-tự bắt buộc)
|
||||
|
||||
### (i) PIN + fail-safe — verify TỒN-TẠI trước khi chấm
|
||||
Input = FLAG-list + class-assignment của 2 vai H24 phiên này (return / `.claude/agent-memory/lead-view-auditor/` + `.../lead-omission-auditor/` + history[] `.session-counter.json`). Xác-nhận H24 CÓ chạy phiên này (output tươi). KHÔNG có ⇒ in `H24 round: no measure this session → NO-OP` + DỪNG. 🔴 CẤM ĐẠT-ảo.
|
||||
Input = FLAG-list + class-assignment của 2 vai H24 phiên này (return / `.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/` + `.../lead-gap-auditor/` + history[] `.session-counter.json`). Xác-nhận H24 CÓ chạy phiên này (output tươi). KHÔNG có ⇒ in `H24 round: no measure this session → NO-OP` + DỪNG. 🔴 CẤM ĐẠT-ảo.
|
||||
|
||||
### (ii) Verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT
|
||||
Mỗi FLAG của lead-view (view-* stale/lệch) + lead-omission (gap-* thiếu) → 1 dòng `ĐẠT | TRƯỢT` + neo bằng-chứng: FLAG có thật không? class gán có ĐÚNG enum ĐÓNG không (không tự chế)? 🔴 KHÔNG verdict-tổng gộp che FLAG-sai lẻ.
|
||||
Mỗi FLAG của lead-stale (view-* stale/lệch) + lead-gap (gap-* thiếu) → 1 dòng `ĐẠT | TRƯỢT` + neo bằng-chứng: FLAG có thật không? class gán có ĐÚNG enum ĐÓNG không (không tự chế)? 🔴 KHÔNG verdict-tổng gộp che FLAG-sai lẻ.
|
||||
|
||||
### (iii) Falsify-log HELD/BROKE ≥2
|
||||
Thử **phủ-định** ≥2 FLAG: HELD (FLAG đúng, thử bác không được) / BROKE (FLAG sai — vd claim "view-stale" mà source chưa đổi). Ghi phép thử cụ-thể.
|
||||
@ -44,13 +44,13 @@ Thử **phủ-định** ≥2 FLAG: HELD (FLAG đúng, thử bác không được
|
||||
- 🔴 **thách-CLEAN:** 2 vai H24 báo **ÍT / 0 FLAG** (tức "lead ổn") ⇒ mày tự soi **1 surface** (STATUS / HANDOFF / 1 agents/*.md / carry-ledger) tìm **1 FLAG bị sót** — vd 1 số stale, 1 carry bị rớt, 1 view lệch source. 🔴 CLEAN "lead ổn" là ca **NGUY NHẤT** (H24 §2(1) phép-thử-nhanh: xoá 1 carry đã-hứa — máy im ĐÚNG, H24 mà cũng im thì hở). Mày là lớp cuối cùng bắt CLEAN-sai của H24.
|
||||
|
||||
## File-đọc (chỉ đọc — KHÔNG ghi)
|
||||
1. Output H24: return + `.claude/agent-memory/lead-view-auditor/` + `.../lead-omission-auditor/`.
|
||||
1. Output H24: return + `.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/` + `.../lead-gap-auditor/`.
|
||||
2. Enum + nhịp + tally: `.claude/agent-memory/memory-budget.json` (`lead_self_audit.flag_classes` + `h24_cadence`) + `.claude/governance/.session-counter.json` (`class_repeat` + history).
|
||||
3. Surface để thách-CLEAN: `docs/STATUS.md` · `docs/HANDOFF.md` · `.claude/agents/*.md` · carry-ledger.
|
||||
4. `.claude/agent-memory/h24-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình.
|
||||
4. `.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình.
|
||||
|
||||
## Ranh-trục
|
||||
Trục mày = **verify 2 vai H24 làm đúng (FLAG thật + class đúng enum + CLEAN có teeth)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `tooling-harvest-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG tự soi lead trực-tiếp (đó là việc 2 vai H24, mày KIỂM chúng). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead.
|
||||
Trục mày = **verify 2 vai H24 làm đúng (FLAG thật + class đúng enum + CLEAN có teeth)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `ring1-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG tự soi lead trực-tiếp (đó là việc 2 vai H24, mày KIỂM chúng). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead.
|
||||
|
||||
## 2 caveat (khai thẳng)
|
||||
1. 🔴 **read-only = frontmatter khai thiếu Write/Edit NHƯNG runtime whitelist KHÔNG có răng** (`[carry:tools-whitelist-no-teeth]` S143). Backstop THẬT = lead soát `git status` + commit-gate. Mày PHÁN, lead ghi.
|
||||
@ -60,5 +60,5 @@ Trục mày = **verify 2 vai H24 làm đúng (FLAG thật + class đúng enum +
|
||||
1. ❌ Chấm khi H24 không chạy phiên này (bịa ĐẠT-ảo) — phải NO-OP.
|
||||
2. ❌ Tin FLAG-list H24 mà KHÔNG tự tái-dựng ≥1 số.
|
||||
3. ❌ Bỏ thách-CLEAN khi H24 báo ít/0 FLAG (CLEAN "lead ổn" sai = nguy nhất).
|
||||
4. ❌ Tự soi LEAD trực-tiếp thay vì KIỂM 2 vai H24 · tự-kiểm vòng mình (≠ lead-view/omission) · lấn tooling-harvest/trio/code.
|
||||
4. ❌ Tự soi LEAD trực-tiếp thay vì KIỂM 2 vai H24 · tự-kiểm vòng mình (≠ lead-stale/lead-gap) · lấn tooling-harvest/trio/code.
|
||||
5. ❌ Verdict-tổng gộp che FLAG-sai lẻ (meta-count blind-spot).
|
||||
@ -1,7 +1,7 @@
|
||||
---
|
||||
name: sleep-audit
|
||||
name: ring4-audit
|
||||
description: |
|
||||
Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO nén-ngủ (sleep-recovery) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #3/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng nén-ngủ: ĐỌC OUTPUT của skill `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE mới sinh + Fidelity-gate verdict + claim giảm-byte), KHÔNG re-chạy việc nén. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đo byte archive gốc vs gist đối-chứng claim giảm-byte · HOẶC đếm số `.gist.md` sinh ra vs số archive). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi sleep báo Fidelity 5P/0F (sạch): mở 1 `.gist.md` đối-chứng `archive/<period>.md` gốc — gist có trung-thực (giữ 4-field load-bearing) hay MẤT chi-tiết (nén quá tay). 🔴 no-self-exempt: độc-lập với ai chạy sleep (m-3 S139). Kiểm bất-biến: gist ADDITIVE (.gist.md file MỚI, KHÔNG đè `<period>.md` gốc — nếu gốc bị sửa = vi-phạm). AUTO fire SAU khi sleep-recovery chạy (post-step skill `/sleep-recovery-memory-l2`); sleep KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là tooling-harvest-audit) · KHÔNG soi H24 lead (đó là h24-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc nén-ngủ để đóng lỗ "vòng nén-ngủ 0 con soi".
|
||||
Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO nén-ngủ (sleep-recovery) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #3/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng nén-ngủ: ĐỌC OUTPUT của skill `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE mới sinh + Fidelity-gate verdict + claim giảm-byte), KHÔNG re-chạy việc nén. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đo byte archive gốc vs gist đối-chứng claim giảm-byte · HOẶC đếm số `.gist.md` sinh ra vs số archive). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi sleep báo Fidelity 5P/0F (sạch): mở 1 `.gist.md` đối-chứng `archive/<period>.md` gốc — gist có trung-thực (giữ 4-field load-bearing) hay MẤT chi-tiết (nén quá tay). 🔴 no-self-exempt: độc-lập với ai chạy sleep (m-3 S139). Kiểm bất-biến: gist ADDITIVE (.gist.md file MỚI, KHÔNG đè `<period>.md` gốc — nếu gốc bị sửa = vi-phạm). AUTO fire SAU khi sleep-recovery chạy (post-step skill `/sleep-recovery-memory-l2`); sleep KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là ring1-audit) · KHÔNG soi H24 lead (đó là ring2-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc nén-ngủ để đóng lỗ "vòng nén-ngủ 0 con soi".
|
||||
model: opus
|
||||
effort: max
|
||||
tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects]
|
||||
@ -9,21 +9,21 @@ memory: project
|
||||
maxTurns: 16
|
||||
---
|
||||
|
||||
# sleep-audit — vai-KIỂM vòng nén-ngủ sleep-recovery (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #3/3)
|
||||
# ring4-audit — vai-KIỂM vòng nén-ngủ sleep-recovery (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #3/3)
|
||||
|
||||
Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của `/sleep-recovery-memory-l2`: verify claim nén, tự đo lại byte, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin số mày **TỰ ĐO** + gist mày **TỰ ĐỐI-CHỨNG** với archive gốc.
|
||||
|
||||
## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG
|
||||
|
||||
- Broadcast `harness-dong-du-vong:51`: **mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc-lập**. Vòng nén-ngủ trước S145 = **0 con soi** (chỉ trio có `harness-audit`). Mày đóng đúng lỗ đó.
|
||||
- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`.
|
||||
- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `ring1-audit`/`ring2-audit`.
|
||||
- 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày độc-lập với con/lượt đã chạy sleep — kiểm chính lượt mình nén = vô-nghĩa.
|
||||
|
||||
## Vì sao AUTO + fire khi nào
|
||||
|
||||
- Owner S145: **AUTO sau đo, KHÔNG consent-gate.** `/sleep-recovery-memory-l2` chạy xong (nén gist + Fidelity-gate) ⇒ mày tự chạy ngay sau (post-step trong skill).
|
||||
- 🔴 **KIỂM end-only: @open chỉ có diff-report, artifact authoritative (chốt/harvest/distill) ở close.** (D2 = COMMIT DEFER, owner-option (b) S145 · landing + lý-do đầy-đủ ở `.claude/commands/session-end.md` §L.b(g-bis)(vi) — B1.) Nghĩa **hẹp**: KHÔNG mở **nhịp KIỂM RIÊNG** ở `session-start`.
|
||||
- 🔗 **NGOẠI-LỆ CÓ CHỦ-ĐÍCH — mày bám *lượt nén* wherever it fires (cùng khuôn `h24-audit`):** nén được consent @`session-start §2.1.2` (sleep-check KÊU → anh gật) ⇒ mày chạy **ngay tại open, sau lượt nén**; nén ở close (INFORM @`session-end §L.b(c)`) ⇒ mày chạy ở close. Lý-do: pin của mày = **`.gist.md` tươi**, authoritative **ngay khi nén xong**. ⇒ mày **đi theo lượt nén**, mày **không** mở nhịp riêng.
|
||||
- 🔗 **NGOẠI-LỆ CÓ CHỦ-ĐÍCH — mày bám *lượt nén* wherever it fires (cùng khuôn `ring2-audit`):** nén được consent @`session-start §2.1.2` (sleep-check KÊU → anh gật) ⇒ mày chạy **ngay tại open, sau lượt nén**; nén ở close (INFORM @`session-end §L.b(c)`) ⇒ mày chạy ở close. Lý-do: pin của mày = **`.gist.md` tươi**, authoritative **ngay khi nén xong**. ⇒ mày **đi theo lượt nén**, mày **không** mở nhịp riêng.
|
||||
- 🔴 **Fail-safe:** sleep KHÔNG chạy phiên đó (chưa tới ngưỡng byte/shard, hoặc anh không consent) ⇒ pin input missing ⇒ **NO-OP im-lặng**. **Auto ≠ chạy-mù.** CẤM bịa verdict khi không có gist tươi để chấm.
|
||||
- **Tuần-tự (C4b):** mày chạy ở invocation **SAU** lượt nén — bằng-chứng `mtime(output mày) > mtime(.gist.md mới)`. KHÔNG song song.
|
||||
|
||||
@ -44,10 +44,10 @@ Thử **phủ-định** ≥2 claim: HELD / BROKE. Vd: claim "giảm 183KB→69KB
|
||||
|
||||
## File-đọc (chỉ đọc — KHÔNG ghi)
|
||||
1. Output sleep: `.claude/agent-memory/<sub>/archive/*.gist.md` (mới) + `<period>.md` (gốc, đối-chứng) + Fidelity verdict return.
|
||||
2. `.claude/agent-memory/sleep-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình.
|
||||
2. `.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình.
|
||||
|
||||
## Ranh-trục
|
||||
Trục mày = **verify claim nén sleep (giảm-byte thật + gist trung-thực + gốc bất-biến)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `tooling-harvest-audit`) · KHÔNG soi H24 lead (đó là `h24-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ nén/sửa gist (mày KIỂM, không thay `/sleep-recovery`). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead.
|
||||
Trục mày = **verify claim nén sleep (giảm-byte thật + gist trung-thực + gốc bất-biến)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `ring1-audit`) · KHÔNG soi H24 lead (đó là `ring2-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ nén/sửa gist (mày KIỂM, không thay `/sleep-recovery`). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead.
|
||||
|
||||
## 2 caveat (khai thẳng)
|
||||
1. 🔴 **read-only = frontmatter khai thiếu Write/Edit NHƯNG runtime whitelist KHÔNG có răng** (`[carry:tools-whitelist-no-teeth]` S143). Backstop THẬT = lead soát `git status` + commit-gate. Mày PHÁN, lead ghi.
|
||||
@ -31,7 +31,7 @@
|
||||
- [Prod config: inspect-before-change](feedback_prod_config_inspect_before_change.md) — đổi config prod = inspect LIVE trước (runbook STALE); backup→apply→verify-LIVE→commit; replicate mọi rule cũ + delta (S88)
|
||||
- [Wipe durability — check re-seed](feedback_wipe_durability_check_reseed.md) — sau prod-wipe audit seeder: ungated per-code seed RE-ADD mỗi restart; gate sau env-flag + verify-by-restart-THẬT (S91, #75/#76)
|
||||
- [Verify deployed artifact byte-level](feedback_verify_deployed_artifact_byte_level.md) — UAT "fix chưa ăn" sau deploy → curl-grep bundle prod byte-level (cache≠deploy); incognito=golden-test (S96, #77)
|
||||
- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — sub trả wrong-slice-of-transcript thay verdict (#53, **×25 qua S143** — S143 ×5, **5/5 sub cùng phiên**; +path-4 lead-on-behalf khi resume không cứu được diary) → recover: **(0) WRITE-lane→disk-truth (git+build+test) · VERIFY-lane→em-main-re-curl+sqlcmd (2-nguồn-khớp)** → (1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main solo; garble ∝ reasoning-lane; **WRITE-lane garble≠mất-code** (S114 ×5); cicd tái-phạm dai + tự-dán "CLEAN-return" sai (harvest-curator bắt S118)
|
||||
- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — sub trả wrong-slice-of-transcript thay verdict (#53, **×45 qua S150 — derive-from-body** [qua-S148 33 · S149 ×5 · **S150 ×7/7 first-return CẢ wave closeout**]; S143 ×5 5/5-sub; +path-4 lead-on-behalf; **+sub-class S150 `ngược-#53`/`skeleton-ruột-rỗng` ⇒ ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN KHÔNG ĐỦ — verify byte-content**) → recover: **(0) WRITE-lane→disk-truth (git+build+test) · VERIFY-lane→em-main-re-curl+sqlcmd (2-nguồn-khớp)** → (1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main solo; garble ∝ reasoning-lane; **WRITE-lane garble≠mất-code** (S114 ×5); cicd tái-phạm dai + tự-dán "CLEAN-return" sai (harvest-curator bắt S118)
|
||||
- [H18 ghost-wire + stamp-integrity](feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md) — hash-verify TRƯỚC khi áp broadcast (bắt stamp-then-edit THẬT → HELD + re-stamp); ghost-wire 2 class (cron-claim CronList=0 · config-key defined-but-unread); KHÔNG stamp run-id chưa chạy (S100)
|
||||
- [Resume premise re-verify](feedback_resume_premise_reverify.md) — re-verify tiền-đề từ ĐĨA trước execute (header+git-date, match NỘI-DUNG KHÔNG tên-file 1:1); **S121: bảng-kế-hoạch ≠ đĩa — "không-ai-được-giao" ≠ "chưa-làm"; khẳng-định trạng-thái-đĩa = phải chạm đĩa 1 lệnh**; +bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence) trên mega-line; +bẫy Get-Content-no-Encoding no-BOM = ANSI đếm ×2-3 → báo-số-sai-owner, đính-chính-ngay (S130 E-010/AS-14); +acceptance literal tự-lão-hoá (S109/S121)
|
||||
- [Permission grant = 2 layers](feedback_permission_grant_two_layers.md) — cấp/verify quyền = display-layer (menu CanRead) ⟂ API-authz-layer (controller `[Authorize(Policy)]`) 2 tầng ĐỘC-LẬP; grep authz controller đích TRƯỚC khi tin grant (menu-ẩn ≠ API-đóng; `[Authorize]` trần = lỗ hổng); reviewer-adversarial bắt, em-main-solo sót (S118, #82)
|
||||
|
||||
File diff suppressed because one or more lines are too long
@ -16,9 +16,9 @@ argument-hint: <vai ∈ roster> <đề-bài phán-quyết> — vd "reviewer rà
|
||||
- **Hiệu-lực CHỈ lượt đó** — **KHÔNG còn "về mặc-định"**, KHÔNG marker, KHÔNG persist (H19 mode thật/ảo đã retired H21). Lượt sau muốn ensemble = gõ lại lệnh.
|
||||
|
||||
## 🔴 Vai BẮT BUỘC ∈ roster (canonical → STATUS §Sub-agents; B1 — KHÔNG hardcode số) (H21 ②)
|
||||
`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-view-auditor` · `lead-omission-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`tooling-harvest-audit` · `h24-audit` · `sleep-audit`** (round-KIỂM ×3 S145).
|
||||
`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit`** (round-KIỂM ×3 S145).
|
||||
- **Thiếu `<vai>` HOẶC vai ngoài roster** → em main **hỏi lại anh 1 dòng**, **KHÔNG tự chọn vai**.
|
||||
- ✅ **VALID_ROLES đủ roster** — canonical đếm ở [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical; **KHÔNG chép số ở đây khi roster đổi** — đó chính là class `view-stale-role-desc` mà `lead-view-auditor` soi). Lịch-sử: 10→12 (S110, +2 monitor `tooling-auditor`/`harvest-curator`) → 12→14 (S121 W2, +2 monitor H24 `lead-view-auditor`/`lead-omission-auditor`) → **14→17 (S141, +3 trio-memory `harness-eval`/`harness-refine`/`harness-audit` — read-only INFORM-only, TUẦN TỰ eval→refine→audit)** → **17→20 (S145, +3 round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con, AUTO fire-after-measure)**. *(🧊 limitation cũ 10-vai + H6-design "monitor ngoài workflow" superseded; monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only.)*
|
||||
- ✅ **VALID_ROLES đủ roster** — canonical đếm ở [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical; **KHÔNG chép số ở đây khi roster đổi** — đó chính là class `view-stale-role-desc` mà `lead-stale-auditor` soi). Lịch-sử: 10→12 (S110, +2 monitor `tooling-auditor`/`harvest-curator`) → 12→14 (S121 W2, +2 monitor H24 `lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`) → **14→17 (S141, +3 trio-memory `harness-eval`/`harness-refine`/`harness-audit` — read-only INFORM-only, TUẦN TỰ eval→refine→audit)** → **17→20 (S145, +3 round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con, AUTO fire-after-measure)**. *(🧊 limitation cũ 10-vai + H6-design "monitor ngoài workflow" superseded; monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only.)*
|
||||
- 🔒 **Honest-note (a/b):** bảo-đảm = **owner-gated tầng lệnh + kỷ-luật lead**, **KHÔNG code-enforced**; lệnh/alias = cách anh **gán vai nhanh**, hệ **KHÔNG tự chọn vai**.
|
||||
|
||||
## 🔴 Spec-file 3-mục BẮT BUỘC mỗi run (H21 ①)
|
||||
|
||||
@ -17,8 +17,8 @@ argument-hint: <vai ∈ roster> <đề-bài phán-quyết> — vd "reviewer rà-
|
||||
- **Hiệu-lực CHỈ lượt đó** — hết lượt là hết. KHÔNG marker, KHÔNG persist. Lượt sau muốn engine-đắt = gõ lại lệnh.
|
||||
|
||||
## 🔴 Vai BẮT BUỘC ∈ roster (canonical → STATUS §Sub-agents; B1 — KHÔNG hardcode số) (H21 ②)
|
||||
`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-view-auditor` · `lead-omission-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`tooling-harvest-audit` · `h24-audit` · `sleep-audit`** (round-KIỂM ×3 S145).
|
||||
> Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical). +2 @S121 W2 = 2 monitor H24 lead-self-audit · **+3 @S141 = bộ-ba đồng-kiểm memory (trio-memory, read-only INFORM-only; TUẦN TỰ eval→refine→audit)** · **+3 @S145 = `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` (round-KIỂM ×3, C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con)**.
|
||||
`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit`** (round-KIỂM ×3 S145).
|
||||
> Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical). +2 @S121 W2 = 2 monitor H24 lead-self-audit · **+3 @S141 = bộ-ba đồng-kiểm memory (trio-memory, read-only INFORM-only; TUẦN TỰ eval→refine→audit)** · **+3 @S145 = `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` (round-KIỂM ×3, C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con)**.
|
||||
- **Thiếu `<vai>` HOẶC vai ngoài roster** → em main **hỏi lại anh 1 dòng** ("engine-đắt cần vai đích-danh — vai nào?"), **KHÔNG tự chọn vai**.
|
||||
- 🔒 **Honest-note (a):** "không tự chọn vai" = tầng **KỶ-LUẬT owner-gated** (anh phải gõ vai) — **KHÔNG claim code-enforced**.
|
||||
- 🔒 **Honest-note (b):** lệnh/alias = cách anh **GÁN VAI NHANH**, vẫn phải anh gõ — hệ **KHÔNG tự chọn vai**.
|
||||
|
||||
@ -43,11 +43,11 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
- 🟢 **cicd-monitor** — Run verdict + bundle hash rotate + Mig prod + corpus drift
|
||||
- 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1) — CHỐT tooling/docs-freshness 4-mặt + new-alloc audit (chạy ở §L.b(g))
|
||||
- ⬜ **harvest-curator** (monitor H2) — GATE harvest-integrity 5-trục + close-gate run-trace `runs/<id>/` (**DUAL-ACCEPT** — xem §L.b(f)) (chạy ở §L.b(d)(f))
|
||||
- 🔷 **lead-view-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔶 **lead-omission-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔬 **tooling-harvest-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM
|
||||
- 🔬 **h24-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-view+lead-omission vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3
|
||||
- 🔬 **sleep-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3
|
||||
- 🔷 **lead-stale-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔬 **ring1-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM
|
||||
- 🔬 **ring2-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-stale+lead-gap vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3
|
||||
- 🔬 **ring4-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3
|
||||
> 🧊 **Vá con-trỏ chết @S146:** bản trước trỏ *"Phase 4.5"* — heading đó **KHÔNG tồn-tại** trong file này (chỉ có Phase 1 · 1.5 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6). Trigger THẬT = lượt nén, không phải một phase cố-định.
|
||||
|
||||
2. Synthesize cross-agent learnings → integrate vào:
|
||||
@ -111,11 +111,16 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
|
||||
- **(j) 🔷🔶 H24 lead-self-audit — counter + spawn theo NHỊP (adopt S122; đối-xứng `session-start §2.1.8`):**
|
||||
- **(i) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f <ok|OVERDUE:…> | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm THAY dòng `counter=… light … deep … OVERDUE` cũ, đọc `.session-counter.json` + `h24_cadence`). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔴 **Nhịp ĐỌC từ config, CẤM hardcode ở đây** (detector `governance-detectors.ps1` H24-2 **fail-loud** nếu key thiếu — **không** giả-định default).
|
||||
- **(ii) OVERDUE → 🔴 SPAWN AUTO, KHÔNG consent (owner chốt @S146: "3 → auto"; THAY luật consent-gate era-S122):** tới nhịp ⇒ spawn cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) **NGAY**, KHÔNG in dòng xin phép, KHÔNG chờ gật. Chạy xong → cập-nhật `last_audit.{light,deep}_at_counter` = counter hiện-tại. **Lead = single-writer.**
|
||||
- 🔴 **PHẠM-VI CHÍNH-XÁC của "auto" (đọc kỹ — đừng nới):** gỡ **CỔNG NGƯỜI** (consent), **GIỮ NGUYÊN CỔNG NHỊP** (`h24_cadence` 6/15/3 vẫn đọc từ `memory-budget.json`). ⇒ H24 **KHÔNG** chạy mỗi phiên; nó chạy **tự-động KHI TỚI NHỊP**. Đây **KHÁC** bookend-của-hub (hub **gỡ hẳn counter**, rà đủ 2 đầu **mỗi** phiên) — SE **chưa** theo nhánh đó (lý-do giữ counter: `adap-reports/2026-07-15-…-bookend.md` §(2) — phiên ngắn-nhiều, cả 2 điều-kiện §4 của hub đều KHÔNG áp SE).
|
||||
- 🔸 **Nếu anh muốn ĐÚNG bookend hub** (bỏ counter, 2 đầu mỗi phiên) thì đó là **quyết-định KHÁC** với "auto" — nói 1 chữ, em gỡ `h24_cadence` khỏi đường quyết-định (KHÔNG xoá key, chuyển sang INFORM).
|
||||
- ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** auto-fire làm phiên tới-nhịp **nặng thêm** (2 sub) mà anh **không được hỏi trước** — đó chính là cái anh vừa đổi lấy tính **không-bỏ-sót**. Nợ nhịp từ nay **không thể trôi vì quên gật**.
|
||||
- **(ii-bis) 🔬 h24-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `h24-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" ĐÃ SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-view/omission (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ h24-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/h24-audit.md` (B1).
|
||||
- **(ii) 🔄 HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close (đảo @S149; spec `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-…md` qua gate W2 GO-WITH-FIXES):** spawn cặp (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) **MỌI closeout, KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent**. Cặp trả FLAG-list (khuôn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` bắt buộc — M4/C11 soi) → ghi số bằng **MÁY**: `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/h24-signal-write.ps1 -Session S<nn> -Flags '<class,class,…>' -AuditKind light` (procedural max-1/class/phiên · enum-đóng · atomic · 🔴 tôn trọng `_frozen_until_owner` — dải JUMP treo {4,3,3} KHÔNG bị máy reset, nợ của owner).
|
||||
- 🔴 **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC (FIX-1 W2):** 2 lượt bookend (@open+@close) cùng phiên = **MỘT quyết định/class** — fire nếu fire ở ≥1 đầu; reset chỉ khi clean CẢ HAI đầu, ≤1 lần/phiên (script thi hành, không phải trí nhớ).
|
||||
- **Deep GIỮ CỔNG NHỊP** (`deep_every` đọc `memory-budget.json`, OVERDUE(deep) → deep-sweep như cũ). `light_every` **hạ thành stats-only** — GIỮ SỐ (owner-ratified `e50a4bd0`), đổi VAI TRÒ (cadence→stats, khuôn era-note VIPIX `:155`). ⚖️ **Anh veto ⇒ light quay lại counter-gate, 1 edit.**
|
||||
- 🧊 **LINEAGE (đảo có chủ đích, giữ vết — khuôn `auto-toan-vong:35`):** bản trước (S146→S149) = *"auto KHI TỚI NHỊP, KHÁC bookend-hub, SE chưa theo"* + câu mời *"anh muốn ĐÚNG bookend thì nói 1 chữ"*. **Chữ đó = direction @S149** (*"vá lỗi… để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"*) → hình B (VIPIX hybrid) qua invest-Fable + gate reviewer-Fable; lý-do-giữ-counter cũ (adap-report 07-15 §(2)) superseded cho **light**, còn ĐÚNG cho **deep**.
|
||||
- ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** mỗi closeout nặng thêm 2 sub (~50-80K token/con) — đổi lấy **cả lớp bug đọc-số-cũ chết by-construction** (backfill S146 · tally-rơi S148 · JUMP-chìm — cả ba là ca THẬT phiên này).
|
||||
- **(ii-ter) 🩺 sentinel + eval-use + diary-seed (M5/M7/M9 @S149 — chạy SAU (ii), TRƯỚC commit chốt):**
|
||||
1. **M5 sentinel:** sau commit closeout → `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit <sha-closeout> -AuditRan` — FLAG "audit đo rồi như chưa đo" nếu closeout thiếu delta role-dir/counter (positive-control 5/5 lịch sử @S149).
|
||||
2. **M7 eval-USE-side (đóng DEFER C14-2.4):** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/applied-eval-nokey.ps1 -Selftest` → selftest 3/3 rồi đọc output nhãn `{APPLIED · DORMANT(≠MISS) · chờ-judge}`; **caveat "% = FLOOR không ceiling" nằm TRONG payload** — chép nguyên, cấm rút gọn. Ghost-wire 18-ngày (0 call-site) chết tại dòng này.
|
||||
3. **M9 diary-seed on-behalf (GAP-3 ×4):** vai INFORM-only nào CHẠY trong phiên (có sub-MD/return VERIFY được) ⇒ lead **APPEND diary vai đó TRONG CÙNG closeout** (B3; tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit S149). Detector C11(b) soi sót.
|
||||
- **(ii-bis) 🔬 ring2-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `ring2-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" ĐÃ SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ ring2-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring2-audit.md` (B1).
|
||||
- **(iii) Flag → class:** mỗi FLAG của 2 vai **PHẢI** thuộc **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes`. Vai **KHÔNG tự chế class** — finding không phân-loại được ⇒ báo **verbatim** + **escalate anh** để mở rộng enum. Cập-nhật `class_repeat.counts`; class nào lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** ⇒ **kéo audit tới sớm**.
|
||||
- **(iv) 🔴 Nghi-thức RE-STAMP carry (GAP THẬT, vá @S122):** khi ghi segment `HANDOFF` mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở** — không chỉ lần đầu.
|
||||
**Vì sao bắt buộc:** carry-age detector đo **streak** = số segment LIÊN-TỤC mang cùng slug. Đo thật @S121: **45 logic-segment nhưng `carry-lines=1`** ⇒ streak **luôn ≡ 1** ⇒ **0 fire VĨNH VIỄN, kể cả sau W2**. Bằng-chứng: `tra-bui-relogin` chỉ đóng dấu **seg#0 (S119)**, trong khi **seg#2 (S118)** nhắc **đúng việc đó** mà **không có dấu** ⇒ **tuổi thật ≥2, máy đọc 1**. ⇒ detector **vacuous về CẤU-TRÚC**, không phải sai ngưỡng.
|
||||
@ -123,11 +128,11 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
**Định-nghĩa "dòng-carry" (owner O3):** = **đoạn LOGIC** `NEXT anh` / `NEXT em` trong mega-line — KHÔNG phải dòng vật-lý. ⚠️ Bẫy đếm: `grep -c` đếm **DÒNG** (=1 trên mega-line), `grep -o | wc -l` đếm **occurrence** (=n). Dùng đúng cái thứ hai.
|
||||
🔢 **Luật đánh-số chờ-anh (điểm sàn #5 master-checklist `cadd24ae`, S138 — rename S139 tránh trùng token "Sàn-5" H22 ở trên, quyết anh + L3 nit-1):** khối **chờ-anh** trong `HANDOFF` LUÔN **đánh số** (anh trả lời bằng số) — khớp nhóm-3 MASTER-CHECKLIST + nghi-thức re-stamp carry ở trên; số cố-định giúp anh trả lời gọn.
|
||||
- **(v) 🔷 TICK-at-close (Item 1(d) S135 — idempotent):** tick `.claude/governance/.session-counter.json` **theo contract** — 🔴 **CON-TRỎ `session-start §2.1.8`, CẤM chép logic tick** (B1). Idempotent: cùng nhãn-phiên phiên này ⇒ **NO-OP** (nếu `/session-start` hoặc `/tiep` đã tick nhãn này). Có delta → **§5.1 add đích-danh counter-file** (file ngoài hook-4-path; bằng-chứng sống: tick S133 nằm uncommitted qua 2 closeout liên tiếp — M-7).
|
||||
- **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "<closeout-liền-trước>..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `<closeout-liền-trước>` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S<a>-S<b>` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate ĐÃ GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp).
|
||||
- **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "<closeout-liền-trước>..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `<closeout-liền-trước>` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S<a>-S<b>` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate ĐÃ GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp).
|
||||
🧊 *(Luật cũ era-S122: "INFORM-bắt-buộc + đề-xuất, anh gật mới chạy" — **RETIRED**. Hệ-quả kèm theo: báo hub SELF-CHECK ô3 nay là **PASS trần**, KHÔNG còn carve-out "(consent)" — carve-out đó sinh ra CHỈ vì cổng người, gỡ cổng thì gỡ luôn carve-out.)*
|
||||
*baseline-ghi-bù (phép-8 annex `dede7ec5`, khai-1-lần): cơ-chế force-fire bù closeout-gộp tồn tại từ 2026-07-17 (`da349fc`, S135 — re-đo 19:12:41+07). Phép-8 CHỈ tính FAIL cho closeout SINH SAU mốc; closeout trước = baseline hợp-lệ ghi n/a, KHÔNG đếm FAIL. Không lặp mỗi lần chạy.*
|
||||
- **(g) 🔌 tooling-freshness CHỐT (🟫 tooling-auditor H1 — Harness 1):** spawn → chốt 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs) đổi gì session này + **new-alloc audit** (skill/plugin MỚI chưa phân-bổ → đề-xuất gán em main + sub phù-hợp vai) + flag doc-drift/roster-lệch/count-stale. Propose → em main APPEND/sửa doc (single-writer). 🔴 G-015: 2 monitor = propose-only, em main VERIFY trước APPEND (Bash residual → KHÔNG "read-only enforced").
|
||||
- **(g-bis) 🔬 tooling-harvest-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/tooling-harvest-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây).
|
||||
- **(g-bis) 🔬 ring1-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/ring1-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây).
|
||||
- **(i) 🔴 AUTO sau đo — KHÔNG consent-gate (owner-chốt S145, KHÁC (j) H24 + (k) trio):** H1 (g) + H2 (d)(f) chốt xong ⇒ spawn NGAY, KHÔNG in dòng đề-xuất, KHÔNG chờ gật.
|
||||
- **(ii) 🔴 Fail-safe NO-OP:** H1/H2 KHÔNG chạy phiên này ⇒ pin input missing ⇒ vai in `tooling/harvest round: no measure → NO-OP` + DỪNG. **Auto ≠ chạy-mù**, CẤM ĐẠT-ảo.
|
||||
- **(iii) 🔴 Tuần-tự (C4b):** spawn ở invocation **SAU** (g)/(f); bằng-chứng `mtime(return) > mtime(output H1/H2)`. KHÔNG song song.
|
||||
@ -140,8 +145,9 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
2. Cột self-verify của V1/V2/V4 trong checklist 5-vòng canonical = **CLOSE-time**: thứ bị chấm (spawn-record 4-field · freshness-verdict 4-mặt · harvest 5-trục · gist+Fidelity) **chỉ SINH ra ở close**.
|
||||
3. @open output là **diff-report nhẹ**, đã em-main verify tại chỗ ⇒ **KHÔNG có artifact authoritative nào để audit**. Ép KIỂM chạy @open = chấm một bản **chưa tồn-tại** ⇒ đúng cái **ĐẠT-ảo** mà fail-safe NO-OP của cả 3 contract đang cấm.
|
||||
**Đánh-đổi khai thẳng:** sai-sót phát sinh @open chỉ bị soi ở close **cùng phiên** (trễ, KHÔNG mất). 🔁 **Điều-kiện huỷ-defer:** ngày nào @open sinh ra artifact **authoritative** (không còn chỉ diff-report) thì DEFER này **PHẢI** xét lại — defer **có điều-kiện huỷ**, không phải đóng vĩnh-viễn.
|
||||
🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `h24-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `sleep-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `tooling-harvest-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu.
|
||||
- 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `tooling-harvest-audit` (g-bis) · `h24-audit` (j)(ii-bis) · `sleep-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `h24-audit` + `sleep-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{tooling-harvest-audit,h24-audit,sleep-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số).
|
||||
🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `ring2-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `ring1-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu.
|
||||
- 🔸 **Luật vai-KIỂM cho vòng-đo MỚI (O-3 — OWNER-DELEGATED → lead-decided @S149; K5 land @S150; HOME DUY-NHẤT của luật này):** 【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo MỚI sinh ra thì vai-KIỂM riêng của nó land CÙNG đợt (KHÔNG gộp vào con KIỂM có sẵn); tập vòng-thiếu tại S149 = **RỖNG** (3 vòng đầu đã TÁCH @S145, owner-decision [2] — dòng dưới). Anh veto = 1 edit (HANDOFF #25).
|
||||
- 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `ring1-audit` (g-bis) · `ring2-audit` (j)(ii-bis) · `ring4-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `ring2-audit` + `ring4-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{ring1-audit,ring2-audit,ring4-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số).
|
||||
- **(h) 🔏 User-Mark CHỐT cuối phiên (H-12/13 canonical §P/P7, S79 — `harness-11-engine.md §E`):** đọc [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md) → (i) **hiển-thị** status-filtered (Active-High/Active hiện · Medium tóm-tắt · Disable ẩn) cho anh đọc lại (đối-xứng `session-start §2.1.4`); (ii) nếu session này có **quyết-định cấp-governance MỚI** (scope-check P6: đổi CANONICAL §-rule/authority) → chạy `/user-mark-<cấp>` DACI: adjust-gov → double-check → **report-trước-đóng-dấu 3-7 tiêu-chí khách-quan (P4)** → anh confirm → stamp `RC-pqhuy1987-dd-mm-yyyy-hh-mm-ss`; (iii) supersede/disable mark cũ (P5) → con-trỏ-xuôi + Active-High cần anh-confirm RIÊNG. 🔴 **KHÔNG tự đóng dấu / đổi cấp trước khi báo (P4/P8).** 0 quyết-định-mới → "n-a, chỉ hiển-thị".
|
||||
- **(i) 🎯 H18-D(a) outcome spot-check (S100 — [`harness-11-engine.md §J`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** session governance/review-heavy → chọn **3–5 artifact đã tự-động-qua-cổng** trước đó (cicd GO verdict · detector verdict · monitor verdict · adap-report claim) → **kiểm-lại TƯƠI bằng ground-truth** (tính lại giá-trị đối-chứng · mở định-nghĩa gốc xem claim có thật-cover · đối-chiếu nguyên-văn nguồn). Gấp vào review sẵn có (chi-phí ~0). Sàn-vai trượt-THẬT khỏi nhật-ký → reinject-on-real-miss qua [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 (≤1 lần/N=3 phiên, vẫn trượt → escalate anh — REUSE H17 §I B2, KHÔNG sổ mới). Light/hỏi-đáp → skip. (Nấc honest: dogfood n=1 S100 = mẫu hiệu-chỉnh, CHƯA "proven" — caveat 1 broadcast H18.)
|
||||
- **(k) 🧪🧭🧮 Bộ-ba đồng-kiểm memory @ĐÓNG-PHIÊN (adopt S141 — đối-xứng `session-start §2.1.9`; khuôn hub 5-câu `58e28bae` khối B):** đầu-thứ-2 của nhịp 2-đầu-phiên. Trục = **CHÍNH-HỆ-MEMORY**, KHÁC (g) H1 tooling / (d)(f) H2 harvest / (j) H24 lead / reviewer chấm-diff. Contract từng vai = canonical ở `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` (B1 — KHÔNG chép contract vai vào đây).
|
||||
@ -169,10 +175,10 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO (chạy ở) | Con-KIỂM độc-lập | Bằng-chứng tối-thiểu phải dán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `tooling-harvest-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này |
|
||||
| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `h24-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) |
|
||||
| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `ring1-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này |
|
||||
| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `ring2-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) |
|
||||
| V3 bộ-ba memory | `harness-eval` → `harness-refine` (k) | `harness-audit` (k) | 3 path `runs/<id>/harness-*-return.md` |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `sleep-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `ring4-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict |
|
||||
| V5 sàn-sự-thật "đã-đo" | measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) | — (floor tự-soi ở MỌI verdict) | 1 nhãn `đã-đo` bị chặn / được cho qua trong phiên |
|
||||
|
||||
🔴 Vòng **không chạy** phiên này ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý-do (chưa tới cadence · anh không consent · không có input). **KHÔNG** ghi ✓, **KHÔNG** tính TRƯỢT — nhưng cũng **KHÔNG** được im-lặng bỏ khỏi bảng.
|
||||
@ -208,9 +214,9 @@ Dán vào gate: **bảng 3 dòng × 4 cột, mỗi ô = path thật** matched.
|
||||
2. Với **TỪNG** vai trong list: dán path `.claude/agent-memory/<role>/MEMORY.md` + **byte > 0** + mtime phiên này (`ls -la`). Vai chạy mà **thiếu sổ** hoặc **sổ 0-byte** ⇒ **TRƯỢT** (AS-8 — 0-byte memory là ca đã xảy ra thật, S45).
|
||||
3. 🔴 **Vai WIRED nhưng KHÔNG chạy phiên này ⇒ `not-yet-run (vacuous)` + DÁN folder-state**, **KHÔNG TRƯỢT** và **KHÔNG ĐẠT**:
|
||||
```bash
|
||||
ls -la .claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/ .claude/agent-memory/h24-audit/ .claude/agent-memory/sleep-audit/ 2>&1
|
||||
ls -la .claude/agent-memory/ring1-audit/ .claude/agent-memory/ring2-audit/ .claude/agent-memory/ring4-audit/ 2>&1
|
||||
```
|
||||
📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `tooling-harvest-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `h24-audit/` + `sleep-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`tooling-harvest-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi).
|
||||
📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `ring1-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `ring2-audit/` + `ring4-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`ring1-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi).
|
||||
🔴 **Vacuous KHÔNG phải giấy phép vĩnh-viễn:** một khi vòng tương-ứng CHẠY (H1/H2 chốt · cặp H24 chạy · lượt nén chạy) mà vai-KIỂM vẫn **không có sổ** ⇒ **TRƯỢT thật**, hết cửa vacuous. Đây là chỗ dễ **ĐẠT-ảo** nhất của cả gate: *"folder trống"* đọc giống *"chưa tới lượt"* y hệt *"chạy rồi mà nuốt sổ"* ⇒ **phải kèm bằng-chứng vòng đó có/không chạy**, không chỉ kèm `ls`.
|
||||
|
||||
**(3) Dòng báo gate** (1 dòng, ghi cạnh khối `memory-triple` trong session-log):
|
||||
@ -246,7 +252,7 @@ completeness-gate S<nn>: vong <x>/5 chuc-nang (khong-nhip: <ds>) | phep DAT a /
|
||||
- Phase 9 UAT mode: feature test-after (có thể skip per chunk), vẫn `npm run build` × 2 app. Nếu chỉ docs/infra → ghi "N/A".
|
||||
|
||||
### 3.2 Sub-agent state
|
||||
- Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
- Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
- Task bất kỳ phải phân việc đầy đủ đúng vai trò split boundary (BE→backend, FE→frontend, test→test-specialist)
|
||||
|
||||
### 3.3 RAG + MCP state
|
||||
|
||||
@ -38,9 +38,10 @@ Em main đọc `.claude/hmw-mode.on` → **BÁO ngay đầu response** (anh kh
|
||||
|
||||
## 📋 BƯỚC 0.6 — Model-availability check (H5 — adopt S63 · MTv3 reword S110)
|
||||
|
||||
Em main xác nhận **lead model resolve được** đầu session. **Lead = frontier-class do ANH CHỌN per-session** {**Fable 5 (1M) Max** | **Opus 4.8 (1M) Max**} — **owner-choice hợp-lệ CHÍNH THỨC** (đổi giữa phiên OK, ghi 1 dòng session-record); **CẤM lớp model thấp (Sonnet/Haiku-class) ngồi ghế lead** (§A1 floor).
|
||||
🔄 **VALUE-update @S149 2026-07-25 (broadcast `model-default-opus-5-max` sha `59ce1d0f`, hub-owner "làm gấp" + anh cùng ngày "đám Opus 5 MAX"):** **Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead** (Khoản 5 — lối "owner-choice per-session cho lead" THÔI DÙNG). Model cao hơn default = **gọi bằng LỆNH từng phát**: `/fable-real <vai> <đề-bài>` HOẶC anh gõ `/model` trực tiếp (**quyền tuyệt đối, không bị rào** — ghi 1 dòng "chủ dự án đổi", 0 caveat). **CẤM lớp thấp (Sonnet/Haiku) ngồi lead** (§A1 giữ). **Báo đầu phiên RÚT GỌN:** lead đúng default ⇒ **im, không nêu**; chỉ nêu khi anh chủ động đổi hoặc model không resolve.
|
||||
🧊 *Lineage: MTv3 owner-choice {Fable 5 | Opus 4.8} per-session (S110→S149) = superseded-VALUE bởi broadcast trên; CẤU TRÚC (floor §A1 · outage-reflex · per-invocation engine-đắt) GIỮ NGUYÊN.*
|
||||
|
||||
**Outage-path (H5, GIỮ):** lead-model DOWN = lỗi `"Model isn't available — claude-fable-5[1m]"` → fallback **`/model claude-opus-4-8[1m]`** (Opus 4.8 · 1M · Max — top-tier, KHÔNG hạ §A1; **KHÔNG sửa frontmatter agent** — sub nay pin cứng `opus`+`effort:max` (worker-tier-pin S124) nên outage lead KHÔNG chạm sub; chỉ lead đổi Fable→Opus, **revert-FREE**). Phản-xạ THỦ-CÔNG (không hook tự-switch).
|
||||
**Outage-path (H5, GIỮ — value-update):** Opus 5 KHÔNG resolve (lỗi `"Model isn't available"`) → **GIỮ `/model claude-opus-4-8[1m]` + BÁO HUB NGAY** (caveat Khoản 3 broadcast — đừng đổi mù để agent chết im; blameless per-env). **KHÔNG sửa frontmatter agent** — sub pin ALIAS `opus`+`effort:max` (worker-tier-pin S124) ⇒ alias family tự resolve, outage lead KHÔNG chạm sub. Phản-xạ THỦ-CÔNG (không hook tự-switch).
|
||||
|
||||
**Outage đóng:** phiên **ĐẦU TIÊN** sau đó em main hỏi anh **ĐÚNG 1 DÒNG** ("model hạng-nhất resolve lại — giữ hạng-hai hay đổi?"), **hỏi 1 lần, không lặp** (thay auto-revert cũ). **Flip-record từ nay gắn nhãn {owner-choice | outage}** khi ghi: **owner-chọn-hạng-hai ≠ outage → 0 caveat / 0 nghĩa-vụ revert**; chỉ outage-fallback mới mang caveat tạm-thời.
|
||||
|
||||
@ -86,6 +87,7 @@ Em main đọc `.claude/WAL.md` (sổ mạch-việc-dở H22 — ghi-đè ≤40
|
||||
- Thư-mục: `.claude/sessions/session-<N>/` · **regex `^session-\d+$`** (KHÔNG `L<mm>`, KHÔNG hậu-tố mô-tả — máy phải quét được).
|
||||
- `<N>` = **ID phiên-LOGIC, nguyên tăng** (`max(<N> hiện có) + 1`). 🔴 **Nhãn 2 tầng (VC-1):** `S<nn>` = **cửa-sổ vật-lý** (mọi cơ-chế tick/counter/H24 GIỮ NGUYÊN đơn-vị này) · `L<N>` = **phiên-logic**, dùng **CÙNG con số** với `session-<N>` — hai cách viết của **một ID**, **KHÔNG phải hai bộ đếm**.
|
||||
- **Ai tạo thư-mục — 🔴 SCAFFOLD IDEMPOTENT (owner chốt @S146 "giống hub"; floor manifest `101e69d6` §1 "Cộng ba miếng nền"):** *"thư-mục phiên **tự tạo ở đầu phiên**; **chạy lại nhiều lần vô hại** (không đè cái đã có)"*. ⇒ **BẤT-KỲ điểm-vào nào** (`/session-start` · `/pause` · `/tiep`) gặp `session-<N>/` chưa tồn-tại thì **TẠO**; đã có thì **DÙNG LẠI, CẤM đè**.
|
||||
- 🔄 **@S149 CHẠY BẰNG MÁY (M1 — gốc "cứ sai mã" chết tại đây):** `/session-start` gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/session-scaffold.ps1 -New` (cấp `<N>=max+1`; collision → exit 4 không ghi) · `/pause`+`/tiep` gọi `… -Ensure` (idempotent exit-0 no-op; khuôn hub `:144-151`). ts-mốc = git-committer TỰ ĐỘNG. Template = `.claude/templates/session-context-template.md`. **Prose khối này = luật để hiểu; máy = đường thi hành** (fault-inject 4/4+6/6 @S149 — chính phiên mà lead ĐÃ ĐỌC luật này rồi VẪN quên tạo session-3, anh phải bắt: *"đấy là lý do mà nghi thức này bắt buộc"*).
|
||||
- 🔴 **Ai cấp `<N>` (khác "ai tạo thư-mục" — đừng lẫn):** **CHỈ `/session-start`** mới **MỞ SỐ MỚI** (`max(<N> hiện có) + 1`). `/pause` · `/tiep` **KHÔNG BAO GIỜ tự tăng `<N>`** — chúng chỉ **tạo thư-mục cho `<N>` ĐANG MỞ** nếu nó chưa có trên đĩa (ca "cửa đầu chưa kịp scaffold"). Không có `<N>` nào đang mở ⇒ dùng `<N> = max+1` **và ghi 1 dòng khai** trong khối đó là số được cấp ngoài `/session-start`.
|
||||
- 🧊 **Vá mâu-thuẫn @S146:** bản trước ghi *"Ai mở `<N>` mới: **CHỈ** `/session-start`"* trong khi [`pause.md §2.6`](pause.md) ghi *"chưa có thì đây là cửa đầu ⇒ **tạo** `session-<N>/`"* ⇒ **hai file nói ngược nhau về quyền tạo**. Gốc lỗi = **gộp hai khái niệm khác nhau** (*cấp SỐ* ⟂ *tạo THƯ-MỤC*) vào một câu. Nay tách đôi: **cấp số = độc-quyền `/session-start`** · **tạo thư-mục = idempotent, ai gặp trước thì tạo**. Hub chỉ ràng vế thứ hai.
|
||||
|
||||
@ -141,7 +143,7 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1
|
||||
|
||||
## Phase 2 — AUDIT (state check)
|
||||
|
||||
### 2.1 Sub-agent state (topology — **10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
### 2.1 Sub-agent state (topology — **10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
- Check TOÀN roster đã spawn chưa:
|
||||
- 🟦 **investigator-codebase** — internal SQL/EF/grep/reference mirror audit
|
||||
- 🟦 **investigator-api** — external docs/CVE/lib/cross-project reference
|
||||
@ -155,10 +157,10 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1
|
||||
- 🟩 **cicd-monitor** — post-deploy Gitea + bundle hash + smoke
|
||||
- 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1, INFORM-only) — tooling/docs-freshness 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs)
|
||||
- ⬜ **harvest-curator** (monitor H2, INFORM-only) — harvest-integrity 5-trục (Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption)
|
||||
- 🔷 **lead-view-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính cái LEAD surface (bản-tóm-tắt trỏ số cũ · tiêu-đề chưa bump · chú-thích-trạng-thái chưa lật · số trong mô-tả một VAI lệch · dư-lượng bất-đối-xứng)
|
||||
- 🔶 **lead-omission-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **CÁI BỊ THIẾU** trong cái LEAD surface (việc rớt khỏi work-state · carry rớt/quá-già · yêu-cầu owner ghi chung-chung mất specifics · quyết-định-treo chìm · memory nạp dưới hạn-mức)
|
||||
- 🔷 **lead-stale-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính cái LEAD surface (bản-tóm-tắt trỏ số cũ · tiêu-đề chưa bump · chú-thích-trạng-thái chưa lật · số trong mô-tả một VAI lệch · dư-lượng bất-đối-xứng)
|
||||
- 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **CÁI BỊ THIẾU** trong cái LEAD surface (việc rớt khỏi work-state · carry rớt/quá-già · yêu-cầu owner ghi chung-chung mất specifics · quyết-định-treo chìm · memory nạp dưới hạn-mức)
|
||||
- 🧪 **harness-eval** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐO**: đọc output 5+1 instrument + `memory-budget.json` → TRẢ **số nguyên-văn** + so-baseline + verdict {HEALTHY|REGRESSION|MIXED}. 🔴 CẤM số-từ-trí-nhớ.
|
||||
- 🧭 **harness-refine** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐỀ-XUẤT**: đọc `harness-eval-return.md` (PIN) → action 4-lớp {nạp-lại · thăng-hạng · lưu-kho L1→L2 · chưng-cất} + mục "đã cân-nhắc→BÁC". Chỉ acts **AGENT-MEMORY corpus** (lead hot-feed/carry ⇒ NHƯỜNG `lead-omission-auditor`).
|
||||
- 🧭 **harness-refine** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐỀ-XUẤT**: đọc `harness-eval-return.md` (PIN) → action 4-lớp {nạp-lại · thăng-hạng · lưu-kho L1→L2 · chưng-cất} + mục "đã cân-nhắc→BÁC". Chỉ acts **AGENT-MEMORY corpus** (lead hot-feed/carry ⇒ NHƯỜNG `lead-gap-auditor`).
|
||||
- 🧮 **harness-audit** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **KIỂM**: đọc **run-folder PIN đích-danh** → verdict ĐẠT/TRƯỢT per-claim + falsify-log + **re-chạy ≥2 số load-bearing**. 🔴 CẤM tự tìm "run mới nhất", CẤM ĐẠT-ảo.
|
||||
- 🔴 **Bộ-ba trio-memory = trục CHÍNH-HỆ-MEMORY, KHÁC H1/H2/H24/reviewer** — chạy **TUẦN TỰ** eval→refine→audit, **consent-gated**; nghi-thức đầy-đủ ở **§2.1.9** (đầu phiên) / `session-end §L.b(k)` (cuối phiên).
|
||||
- 🔴 **2 vai H24 = trục KHÁC H1/H2, KHÔNG gộp:** H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD**. Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**. Nhịp = `h24_cadence` (cùng file), **KHÔNG chạy mỗi phiên**.
|
||||
@ -235,9 +237,9 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1
|
||||
|
||||
### 2.1.8 H24 lead-self-audit — TICK counter + OVERDUE check (adopt S122 W3; file+shape = W2)
|
||||
|
||||
> Floor H24: 2 vai `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` soi **chính LEAD**, chạy **theo NHỊP** chứ KHÔNG mỗi phiên. Nhịp đọc từ `h24_cadence`; trạng-thái đếm ở `.claude/governance/.session-counter.json`. 🔴 **Lead = single-writer** của counter. **W2 sở-hữu file + hình-dạng; W3 (đây) sở-hữu NGHI-THỨC tick.**
|
||||
> Floor H24: 2 vai `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` soi **chính LEAD**, chạy **theo NHỊP** chứ KHÔNG mỗi phiên. Nhịp đọc từ `h24_cadence`; trạng-thái đếm ở `.claude/governance/.session-counter.json`. 🔴 **Lead = single-writer** của counter. **W2 sở-hữu file + hình-dạng; W3 (đây) sở-hữu NGHI-THỨC tick.**
|
||||
|
||||
**(a) TICK — content-addressed, KHÔNG blind-increment:**
|
||||
**(a) TICK — content-addressed, KHÔNG blind-increment — 🔄 @S149 CHẠY BẰNG MÁY:** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/session-counter-tick.ps1 -Session S<nn>` (M2 — thi hành ĐÚNG `_contract` trong counter-file: OR-guard idempotent · 3-nhánh classify · atomic temp+move · fail-loud exit≠0; fault-inject 5/5 @S149). **Prose dưới = MÔ TẢ contract để người đọc hiểu, KHÔNG phải quy trình tay nữa** — tay chỉ khi script exit≠0 (fail-loud → báo anh):
|
||||
```
|
||||
head = git rev-parse HEAD
|
||||
nếu head == last_ticked_head HOẶC session == last_ticked_session → NO-OP (idempotent per HEAD + per nhãn-phiên)
|
||||
@ -260,7 +262,7 @@ ngược lại → counter += 1 ; last_ticked_session = S<nn> ; last_ticked_head
|
||||
|
||||
**(d) JUMP:** một class trong `lead_self_audit.flag_classes` lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** lần → **kéo audit tới sớm**, bất-kể counter.
|
||||
|
||||
**(e) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f <ok|OVERDUE:…> | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm = `counter/light/deep/OVERDUE` thay dòng H24 cũ). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. OVERDUE(light|deep) → 🔴 **SPAWN AUTO cặp H24 NGAY, KHÔNG consent (owner chốt @S146 "3 → auto"; THAY luật era-S122 "anh gật mới chạy")**. Luật sống canonical ở [`session-end`](session-end.md) §L.b(j)(ii) — **B1, mục này chỉ ÁP, không chép phạm-vi**.
|
||||
**(e) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f <ok|OVERDUE:…> | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm = `counter/light/deep/OVERDUE` thay dòng H24 cũ). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔄 **HÌNH B @S149 (bookend-hoá light — spec qua gate W2):** cặp soi-lead (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) spawn **VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi đầu phiên** — KHÔNG còn cổng OVERDUE(light); **OVERDUE(deep) GIỮ** (deep-sweep theo `deep_every`). Cặp trả → ghi số bằng máy `scripts/h24-signal-write.ps1` (đơn-vị tally = phiên-LOGIC: @open+@close gộp 1 quyết-định/class — FIX-1). `ring2-audit` AUTO sau cặp, **PIN đích-danh run-folder tươi** (cấm glob-latest — carve-out §A1). Luật sống canonical ở [`session-end`](session-end.md) §L.b(j)(ii) — **B1, mục này chỉ ÁP, không chép phạm-vi**. 🧊 *Bản S146→S149 = "auto khi tới nhịp"; đảo @S149 theo direction anh "chạy đc VIPIX, AI_INFRA" (lineage đầy đủ ở §L.b(j)(ii)).*
|
||||
🔸 **Phạm-vi 1 dòng (chống đọc nới):** gỡ **cổng NGƯỜI**, **giữ cổng NHỊP** (`h24_cadence`) ⇒ auto **khi tới nhịp**, KHÔNG phải mỗi phiên. Khác bookend-hub (hub bỏ counter) — SE chưa theo nhánh đó.
|
||||
⚠️ **KHÁC sleep-check §2.1.2** (vẫn CONSENT) và **KHÁC trio §2.1.9** (vẫn CONSENT) — 3 cổng nay **không còn cùng khuôn**, đừng suy một ra ba.
|
||||
|
||||
|
||||
@ -34,12 +34,15 @@ Nén **verbatim L2 cũ** thành **gist súc-tích** mà KHÔNG mất signal-quan
|
||||
🔴 **`all` = MỌI sub product/quality có-ký-ức — DẪN-XUẤT TỪ ĐĨA, KHÔNG hardcode danh-sách** (B1; roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents):
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
ls -1d .claude/agent-memory/*/ | xargs -n1 basename | grep -vE '^(tooling-auditor|harvest-curator|lead-view-auditor|lead-omission-auditor)$'
|
||||
# monitor-set DERIVE TỪ NGUỒN (vá H1-FLAG-1 @S150 — bản hardcode 4 tên đã stale khi roster monitor lên 10):
|
||||
# vai INFORM-only = mô-tả agent chứa 'INFORM-only'; loại README (bẫy glob .claude/agents/*.md — luật ring1 @S150, không ngoại-lệ).
|
||||
MON=$(grep -il 'INFORM-only' .claude/agents/*.md | xargs -n1 basename | sed 's/\.md$//' | grep -v '^README$' | paste -sd'|' -)
|
||||
ls -1d .claude/agent-memory/*/ | xargs -n1 basename | grep -vE "^($MON)$"
|
||||
```
|
||||
|
||||
Hiện-hành = `investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document`.
|
||||
Hiện-hành (báo-cáo RUNTIME đo 2026-07-25 — KHÔNG chép thành hằng-số) = `investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document`.
|
||||
|
||||
> 🟡 **4 monitor INFORM-only KHÔNG vào `all` mặc-định** — `tooling-auditor` (H1) · `harvest-curator` (H2) · `lead-view-auditor` (H24) · `lead-omission-auditor` (H24). CHỈ xử-lý nếu chúng **thật-sự có** `archive/<period>.md` verbatim (Phase 0.2 phát-hiện) — **gọi tay đích-danh tên**.
|
||||
> 🟡 **MỌI vai monitor INFORM-only KHÔNG vào `all` mặc-định** — tập = **derive từ lệnh trên**, KHÔNG liệt-kê cứng (hiện gồm nhóm H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM; số & tên = runtime-scan. Vá @S150: bản cũ "4 monitor" sót 6 vai mới — tái-phát ĐÚNG class mà ghi-chú S122 ngay dưới đã cảnh-báo ⇒ lần này vá bằng BỎ hardcode, không thêm tên). CHỈ xử-lý nếu chúng **thật-sự có** `archive/<period>.md` verbatim (Phase 0.2 phát-hiện) — **gọi tay đích-danh tên**.
|
||||
> ⚠️ **Vá @S122 — danh-sách này TỪNG STALE:** nó cứng-hoá "9 sub" và **rớt `office-document`** (vai thêm **S107**, có ký-ức thật, là product/quality **chứ không phải monitor**) suốt từ đó. Trớ-trêu: chính doc này đã ghi *"luôn quét đĩa thật"* cho con-số `4/9` ngay dưới, nhưng lại **hardcode danh-sách roster** phía trên ⇒ nay **quét cả hai**.
|
||||
> ℹ️ **Số sub CÓ archive-content = báo-cáo RUNTIME, luôn quét đĩa** (đo S71: 4 — `cicd-monitor · implementer-backend · investigator-codebase · reviewer`; số còn-lại archive rỗng/chưa-có → `all` tự skip qua Phase 0.2 guard-rỗng). **KHÔNG chép con-số này thành hằng-số.**
|
||||
> 🧹 **Ghi-chú S122:** trước đó `agent-memory/` còn **2 dir RỖNG** `_crlf-probe` + `_lf-probe` (tàn-dư probe W0.6) ⇒ lệnh quét trên **đếm 16 thay vì 14**. Đã `rmdir`. Bài học: **git MÙ với thư-mục rỗng** ⇒ `git status` sạch **KHÔNG** chứng-minh đĩa sạch. Con-số này = báo-cáo runtime, KHÔNG hardcode: luôn quét đĩa thật.
|
||||
@ -103,9 +106,9 @@ Lead distill proposal thành gist theo 4 bước:
|
||||
3. **G-009 post-scan (BẮT BUỘC sau ghi):** Grep mojibake (`§` · `â†` · `ðŸ` · `KHÃ` — seq cụ-thể, né bare-`Ã`) + dollar-expansion (`/usr/bin/bash`) trên file vừa ghi → **phải sạch**. Bẩn → de-corrupt qua Write tool.
|
||||
4. Cập-nhật `.claude/agent-memory/memory-budget.json` field `last_sleep_at = <today>` (root-key; **thêm mới nếu chưa có**). B3 single-writer, Write/Edit. 🔴 KHÔNG hand-edit `measured_bytes` (chỉ script `scripts/measure-agent-memory.ps1` được sửa số đo) — chỉ chạm `last_sleep_at`.
|
||||
|
||||
## Phase 4.5 — 🔬 sleep-audit AUTO (KIỂM vòng nén-ngủ, C4/C4b vai #3/3, land S145)
|
||||
## Phase 4.5 — 🔬 ring4-audit AUTO (KIỂM vòng nén-ngủ, C4/C4b vai #3/3, land S145)
|
||||
|
||||
Gist + Fidelity-gate xong (Phase 3+4) ⇒ spawn `sleep-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145). Đọc `.gist.md` mới + Fidelity verdict + claim giảm-byte → verdict per-claim + **tự đo lại byte** archive gốc vs gist (đối-chứng claim) + **thách-CLEAN** (Fidelity 5P/0F ⇒ mở 1 gist đối-chứng `<period>.md` gốc xem trung-thực, không mất 4-field load-bearing). 🔴 no-self-exempt độc-lập lượt nén (m-3). 🔴 Fail-safe: 0 `.gist.md` tươi phiên này ⇒ **NO-OP im-lặng**. Verdict gộp vào Phase 5 report. Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/sleep-audit.md` (B1).
|
||||
Gist + Fidelity-gate xong (Phase 3+4) ⇒ spawn `ring4-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145). Đọc `.gist.md` mới + Fidelity verdict + claim giảm-byte → verdict per-claim + **tự đo lại byte** archive gốc vs gist (đối-chứng claim) + **thách-CLEAN** (Fidelity 5P/0F ⇒ mở 1 gist đối-chứng `<period>.md` gốc xem trung-thực, không mất 4-field load-bearing). 🔴 no-self-exempt độc-lập lượt nén (m-3). 🔴 Fail-safe: 0 `.gist.md` tươi phiên này ⇒ **NO-OP im-lặng**. Verdict gộp vào Phase 5 report. Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring4-audit.md` (B1).
|
||||
|
||||
## Phase 5 — REPORT + COMMIT
|
||||
|
||||
|
||||
@ -110,7 +110,7 @@ done
|
||||
- ✅ **Chốt-kết `_end` ĐÃ WIRE** (owner chốt @S146 *"giống hub"*, đổi tên `closed.md`→`_end` @S148 cho khớp form hub — manifest `101e69d6`): nghi-thức ghi ở [`session-end.md`](session-end.md) **§6.3-bis** (FROZEN · idempotent NO-OP · NO-OP im-lặng nếu 0 thư-mục). ⇒ **cân-sổ đủ CẢ HAI vế**: `pause` đối-ứng bằng `_tiep-<i>` (`/tiep §2.6`) **hoặc** `_end` (đóng-L) ⇒ ca *"pause rồi đóng thẳng không qua `/tiep`"* **hết kêu oan**.
|
||||
🔴 **@S148 mạnh thêm một nấc:** `_end` nay **ĐÓNG TRỌN thư-mục** (detector `continue` hẳn), không còn là "+1". Fault-inject bắt: phiên đã đóng mà dư ≥2 pause thì bản cũ **vẫn KÊU OAN** — lệch đúng câu *"MỌI pause coi như đã đối-ứng"* mà `session-end §6.3-bis` vẫn luôn nói. Doc đúng, máy sai, sống từ S146.
|
||||
🧊 *Nấc cũ (tới S145): "`closed.md` CHƯA wire — VC-2 còn chờ anh duyệt", kèm hệ-quả "chỉ ca pause-rồi-đóng-thẳng mới thiếu đối-ứng". **Cả hai nay SAI** — giữ 1 dòng làm vết.*
|
||||
🔴 **Bài học lấy từ chính chỗ này (H24 `lead-view-auditor` bắt @S146):** MÁY ở ngay trên (`:89` `:94` `:95`) **đã đọc `closed.md` thật** từ lúc block này ra đời, mà **PROSE vẫn khai "chưa wire"** ⇒ đây là **lật-ngược của ghost-wire**: **wired-but-declared-unwired** — và nó nằm đúng dưới nhãn *"chống ghost-wire H18"*. ⇒ **Ghost-wire soi được 2 CHIỀU**: khai-có-mà-không-chạy **và** chạy-thật-mà-khai-chưa.
|
||||
🔴 **Bài học lấy từ chính chỗ này (H24 `lead-stale-auditor` bắt @S146):** MÁY ở ngay trên (`:89` `:94` `:95`) **đã đọc `closed.md` thật** từ lúc block này ra đời, mà **PROSE vẫn khai "chưa wire"** ⇒ đây là **lật-ngược của ghost-wire**: **wired-but-declared-unwired** — và nó nằm đúng dưới nhãn *"chống ghost-wire H18"*. ⇒ **Ghost-wire soi được 2 CHIỀU**: khai-có-mà-không-chạy **và** chạy-thật-mà-khai-chưa.
|
||||
- 🟢 **Hướng hỏng = AN-TOÀN:** quên ghi `_tiep-<i>.md` ⇒ sổ lệch ⇒ **KÊU ⇒ HỎI LẠI ANH**. Sai về phía *hỏi thừa*, không về phía *im lặng bỏ việc* — đúng thiên-hướng của Sàn-3.
|
||||
|
||||
### 🟡 BẬC TRUNG-BÌNH — nhiều file bẩn **NGOÀI** 4 path hook persist
|
||||
|
||||
@ -22,7 +22,7 @@ argument-hint: (trống = bật mode · hoặc kèm task lớn đầu tiên)
|
||||
- **Thường (nhỏ):** <30min · 1–2 file · hỏi-đáp → Agent-tool spawn lẻ / solo theo `.claude/agents/README.md` decision-tree, KHÔNG HMW.
|
||||
|
||||
## VALID_ROLES (roster SOLUTION_ERP — số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` (+S107) · `tooling-auditor` · `harvest-curator` (+S110 anh-directed — monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only) · `lead-view-auditor` · `lead-omission-auditor` (**+S121 W2** — 2 monitor H24 lead-self-audit, INFORM-only propose-only; class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` ở `.claude/agent-memory/memory-budget.json`, nhịp = `h24_cadence` cùng file)
|
||||
`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` (+S107) · `tooling-auditor` · `harvest-curator` (+S110 anh-directed — monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only) · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` (**+S121 W2** — 2 monitor H24 lead-self-audit, INFORM-only propose-only; class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` ở `.claude/agent-memory/memory-budget.json`, nhịp = `h24_cadence` cùng file)
|
||||
> Role lạ ∉ VALID_ROLES → `hmw.js` **THROW (STOP-HARD)** + báo owner thêm vai (REC-3 2026-07-13; fail-soft cũ "đứt âm-thầm" đã bỏ); role-less null → inherit lead. Windows MAX_PATH (Dropbox nested) → KHÔNG `isolation:worktree`.
|
||||
|
||||
## Quy trình HMW — vai trò từng phase
|
||||
|
||||
@ -1,99 +1,133 @@
|
||||
{
|
||||
"_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) session counter for lead-self-audit cadence. THIS FILE HOLDS STATE ONLY - every cadence NUMBER lives in .claude/agent-memory/memory-budget.json -> h24_cadence (single-source, H24 section 2(3)). Never copy the digits here.",
|
||||
"_why_content_based_not_blind_increment": "Owner-decisions-15-07-2026 Q2, trap found by lane E: the Stop-hook .claude/hooks/wal-flush.ps1 auto-commits on EVERY turn-boundary. A blind counter++ would therefore tick many times per real session and the cadence would be meaningless. So a tick is CONTENT-ADDRESSED: it is keyed on the repo HEAD sha at tick time. Ticking twice on the same HEAD is a NO-OP, which is what makes running /session-start twice in a row safe (acceptance: 2x /session-start on the same HEAD => +1, not +2).",
|
||||
"_why_this_path": "Deliberately .claude/governance/ and NOT .claude/agent-memory/. The hook covers exactly four paths (.claude/WAL.md, agent-memory/, workflows/runs/, sessions/ - the 4th added S146 together with the session-model logic-session folder); .claude/governance/ is OUTSIDE all four, so this file is never swept into a 'wal:' commit as a side effect. Compare .claude/agent-memory/.mfe-state.json, which IS inside the hook's reach - a counter must not live there. RE-VERIFIED at S146 when the 4th path landed: the claim is about the DIRECTORY, and .claude/sessions/ != .claude/governance/, so widening the hook did NOT invalidate it - only the count changed. Any future widening of wal-flush.ps1 MUST re-check this sentence, not just bump the number.",
|
||||
"_contract": {
|
||||
"tick": "tick(session, head): if head == last_ticked_head OR session == last_ticked_session -> NO-OP (idempotent per HEAD AND per session-label). The Stop-hook wal-flush.ps1 moves HEAD mid-session (auto-commit every turn-boundary), so the head-clause alone would let a single real session tick more than once; the session-label clause pins ONE session-label to exactly +1, not +2. This closes the +2/cycle trap: a /pause commit changes HEAD, but the same session-label still NO-OPs. Else counter = counter + 1, last_ticked_session = session, last_ticked_head = head, last_ticked_at = date.",
|
||||
"fail_loud_on_regress": "Two triggers, two verdicts (contract v2 - hub template 58e28bae C-1, adopted S141). (1) counter REGRESSION: an incoming counter LOWER than the stored counter => FAIL-LOUD, report to owner, DO NOT silently reset (a backwards counter means the file was rolled back or hand-edited; a silent reset would hide the cadence gap). (2) last_ticked_head NOT reachable from HEAD => classify BEFORE alarming: if the object still EXISTS in the repo (git cat-file -t <head> = commit) AND the counter did not regress, this is SQUASH-BENIGN - the tick pointed at a wal:/session commit that the closeout squash lifted out of history; append ONE trace entry to history[] with event-class squash-benign and CONTINUE (no owner alarm; the intact prior session-label corroborates - a benign squash keeps it, tamper does not). Only if the object is MISSING (cat-file fails) OR the counter regressed => FAIL-LOUD as before (anti-tamper layer unchanged). Rationale: every closeout squashes the session wal: commits, so the head captured at the previous tick routinely becomes unreachable-but-present - expected drift, not tampering (3 historical false-FAIL-LOUD cases S127/S133/S139 all reclassify to squash-benign under this contract).",
|
||||
"overdue": "OVERDUE(light) when (counter - last_audit.light_at_counter) >= h24_cadence.light_every. Same shape for deep_every. Skipping sessions does NOT lose the debt - the gap is measured from the counter, not from wall-clock, so a missed session surfaces as OVERDUE rather than vanishing.",
|
||||
"jump": "jump_on_class_repeat (h24_cadence): if ONE flag class from lead_self_audit.flag_classes repeats N times, pull the next audit forward regardless of the counter.",
|
||||
"writer": "Lead is single-writer. Wired at /session-start (W3 owns the ritual; W2 owns this file + its shape)."
|
||||
},
|
||||
"_tick_invariant_note": "Tick invariant (hub dede7ec5 Delta-1, verbatim): moi LAN-CHOT +1; mot cap dung-noi tang DUNG +1, khong +2, khong +0. SE form = tick-at-entry-gate idempotent-per-label (hub Delta-2 recovery-gate +1 = permitted form) - NET +1/session-label EQUIV hub +1/cap on CLOSED pairs; an OPEN pair is transiently +0 until its entry gate fires (hub blessed, 9a35405b block-1 phep dung-noi). Guard song-con = label-convention (session-start 2.1.8: new conversation = new S<nn> label, NEVER reuse). history[] is append-unbounded BY DESIGN => absence of a marker = never-happened (safe semantics); IF a FIFO cap is ever added, eviction MUST be handled explicitly (absence-vi-bi-day != absence-vi-chua-xay-ra - log-BOUNDED design-note dede7ec5).",
|
||||
"_seed_honesty": "Seeded UNTICKED on purpose. counter=0 and last_ticked_* = null mean 'no tick has ever happened', which is the truth at S121 - the ritual that performs the tick lands in W3. Seeding a fake first tick here would make the very first cadence reading a lie, and H24 exists to catch exactly that kind of invented number.",
|
||||
"counter": 22,
|
||||
"last_ticked_session": "S148",
|
||||
"last_ticked_head": "581544200b4773db810808c063f4245fe54e004c",
|
||||
"last_ticked_at": "2026-07-24",
|
||||
"last_audit": {
|
||||
"light_at_counter": 22,
|
||||
"deep_at_counter": 17,
|
||||
"_note": "Counter value at which the last light/deep self-audit actually ran. S140 (2026-07-18): light-audit #3 at counter=14 = FORCE-FIRE DEBT PAID (closeout S139 gop P=3 pause => OVERDUE(light) INFORM; owner direction S140 'dong du 5 vong' = consent DP-3 => lead spawn ca CAP H24 dau phien). 2-vai coverage 0-garble, diary ghi TRONG luc lam (anti-#53). lead-view: 1 FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em con treo '624c378d verified-pending->executed' nhu to-do trong khi da executed-runtime @S140 sang) - xu @closeout re-stamp + 2 INFORM clean (model-flip S140 Fable = owner-choice KHONG can re-stamp canonical per anti-churn S106; 3 surface frozen dung). lead-omission: 1 FLAG MED gap-owner-specifics (direction session-model S140 VANG tracker - da xu TRONG PHIEN: draft session-model-se-draft.md + email hub + closeout them carry) + INFORM gap-carry-aged non-vacuous LAN DAU (hook-vs-budget-cap streak 9>=M6, owner-held) + INFORM route-H1 (cum 7-carry S117/S118 VO HINH voi carry-age detector - chi age carry re-tag trong NEXT segment; aging-measurement bo sot) + META diary lead-omission thieu entry S137 (GAP-3 tai) -> backfill @closeout. Prior: light #2 at counter=11 (S137, OVERDUE 8/6 paid). S143 (2026-07-22): DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP theo direction owner (nguong tu-nhien la 18 = 3+15), KHONG phai toi-han tu-nhien. Deep bao ham light => set CA HAI light_at=deep_at=17 (tranh no ao phien sau). Chi tiet FLAG/class_repeat: xem history[] entry S143. Moc ke tiep tinh tu 17: light ~ counter 23; deep ~ counter 32."
|
||||
},
|
||||
"class_repeat": {
|
||||
"_note": "Rolling tally per flag class from lead_self_audit.flag_classes (memory-budget.json). Key = class name, value = consecutive-audit repeat count. S124 first audit = SEED (fired-once), not repeats yet (per lead-view-auditor honest-note). jump_on_class_repeat=3.",
|
||||
"counts": {
|
||||
"view-residual-asym": 1,
|
||||
"view-stale-count": 0,
|
||||
"gap-carry-dropped": 3,
|
||||
"gap-decision-sunk": 3,
|
||||
"view-stale-status": 0,
|
||||
"gap-owner-specifics": 4,
|
||||
"gap-carry-aged": 1,
|
||||
"gap-incident-unrecorded": 0
|
||||
},
|
||||
"_backfill_S148": "S146 audit CHAY THAT (force-fire P=8) nhung KHONG co entry trong history[] va class_repeat KHONG duoc cap-nhat — lead-omission-auditor bat @S148 (FLAG-3 gap-decision-sunk), lead verify doc-lap 2 nguon: (a) history[] nhay S145->S147, (b) sub-lead-omission-S146.md ghi nguyen-van 'tally 2 -> 3 CHAM JUMP (S140 x1 -> S143 x2 -> S146 x3)'. Tally duoi day DA VA cho khop chuoi that S140->S143->S146->S148. HE-QUA da xay ra: ghi-chu tick S148 ket-luan 'cao nhat = 2 < 3 => khong jump' — DOC TU SO TIEN-S146, sai. Jump da fire tu S146 ma khong ai biet; no duoc tra TINH-CO boi force-fire P=1 @S148 (ly-do khac)."
|
||||
},
|
||||
"history": [
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-16",
|
||||
"session": "S127",
|
||||
"event": "ancestor-check FAIL-LOUD (dung contract): last_ticked_head f9fa77d6 la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung 0 nhanh chua no. Root-cause: closeout S126 SQUASH cac wal:-commit (session-end squash->count->push) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui, file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 5->6 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S127. KE THIET KE ghi nhan: moi phien dau-sau-closeout-squash se fail ancestor-check gia; candidate fix = chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui (cho anh/hub quyet, chua doi contract)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-17",
|
||||
"session": "S133",
|
||||
"event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 2 (cung class S127, dung contract): last_ticked_head 882e0d7 (tick @S131) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD. Root-cause: closeout S131-S132 SQUASH wal:-commit (squash->count->push) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (7), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 7->8 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S133. Candidate fix VAN treo cho anh/hub quyet (chua doi contract): chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-17",
|
||||
"session": "S139",
|
||||
"event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 3 (cung class S127/S133, dung contract): last_ticked_head 36e79da (tick @S138 session-start) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD 8202374. Root-cause quen thuoc: closeout-S137 chay TRONG phien S138 SAU tick -> squash wal:-commit khien head-luc-tick roi khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (12), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 12->13 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S139 (/tiep resume S138 wave adap-3-ban). Candidate fix [carry:dangling-head] van treo cho anh/hub quyet (da thanh carry named @closeout S137)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-17",
|
||||
"session": "S137",
|
||||
"event": "light-audit #2 RAN at counter=11 (OVERDUE 8/6 paid; consent-gate DP-3 exercised lan dau post-wire: probe in OVERDUE:light ngay cua /tiep -> anh gat -> cap H24 spawn nen). Verdicts 0-garble; evidence runs/2026-07-17-S137-h24-light-audit/. lead-view 2 FLAG view-stale-status (STATUS roster-cell H24 + HANDOFF de-xuat S131) - ca hai FIXED cung phien. lead-omission 1 FLAG MED gap-decision-sunk repeat-2 (dangling-head candidate-fix chi song trong history file nay, chua thanh carry named -> closeout S137 tach [carry:dangling-head]) + INFORM cum 7-carry dong-tuoi + INFORM closeout re-stamp tu HANDOFF-S134. class_repeat: gap-decision-sunk 1->2 (jump@3 chua cham), view-stale-status seed 1, 3 class S124 khong tai-hien -> reset 0 (consecutive semantics)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-18",
|
||||
"session": "S140",
|
||||
"event": "light-audit #3 RAN at counter=14 (force-fire debt S139 paid; consent = owner direction 'dong du 5 vong'). lead-view 1-FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em stale to-do) + 2-INFORM clean; lead-omission 1-FLAG MED gap-owner-specifics (session-model tracker vang - xu trong phien bang draft+email) + 2-INFORM (carry-age non-vacuous lan dau: hook streak 9; route-H1 cum 7-carry vo hinh voi detector) + META diary thieu S137 entry. class_repeat: view-stale-status 1->2 (jump@3 chua cham), gap-decision-sunk 2->0 reset (khong tai-hien, lead-omission co y thuc chon gap-owner-specifics thay vi gap-decision-sunk - khai ro trong return, khong ne-jump), +gap-owner-specifics 1, +gap-carry-aged 1."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S143",
|
||||
"event": "DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP (nguong deep = deep_at_counter 3 + deep_every 15 = 18; chay som theo direction owner 'OK lam het di', KHONG phai toi-han tu-nhien - ghi ro de lan sau doc so khong tuong nham cadence tu keu). Consent = owner gat truc-tiep. Ca 2 vai H24 chay 1 luot; deep bao ham light nen set CA HAI light_at/deep_at = 17 (tranh no ao o phien sau). lead-view 3 FLAG deu view-residual-asym MED (STATUS:450 + agents/README:190 con khai 'NO Write/Edit' nhu co-che chan; agents/README:27 'Roster THAT' liet 14 vai thieu 3 trio) - reviewer bat them site-4 cung lop (:225 VALID_ROLES tu xung 'DU roster' con 14 + '4 monitor'); CA 4 VA @36cefcc. Nguyen nhan lot ca wave: acceptance AC4 grep theo CON SO ('roster 14|14/14|...') trong khi 2 site liet-ke TEN, khong chua so nao => 0 hit doc thanh 'sweep sach'. lead-omission 3 FLAG (gap-carry-dropped: khai 13 carry, union dung = 14, TONG KHONG DOI nen trong nhu dung - session-model-adopt roi dung luc chi con cho chu ky owner; gap-decision-sunk: 3 muc 'Cho-anh' spec:68 chim 2 nhan phien, grep 9 token x 4 be-mat = 0 hit, dung don-bay ca-song-sinh pull_warn_days de chung la BO SOT chu khong phai owner-giu; gap-owner-specifics: WAL khong chep luot gat 2 - DA VA trong phien) + 3 INFORM. INFORM-3 = su-co khong xep duoc vao enum DONG: vai TU CHOI tu che class va escalate dung luat => owner mo them 'gap-incident-unrecorded' (10->11). Ca 3 vai + 2 monitor closeout deu GARBLE #53 (5/5 trong 1 phien) - vot tron tu sub-*.md nho ghi-dia-trong-luc-lam, 0 mat du-lieu. class_repeat: view-residual-asym 0->1, gap-carry-dropped 0->1, gap-decision-sunk 0->1, gap-owner-specifics 1->2, view-stale-status 2->0 (khong tai-hien, consecutive semantics), gap-carry-aged giu 1 (INFORM khong tinh). jump_on_class_repeat=3 - KHONG class nao cham jump."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S144",
|
||||
"event": "squash-benign (contract v2 nhanh-2, LAN THU HAI chay runtime - lan dau la S143 closeout). Tick S143->S144: counter 17->18, head 1a0fa59d -> d5656ab6. Phan-loai TRUOC khi bao: (a) git cat-file -t 1a0fa59d = commit => object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 1a0fa59d HEAD = exit!=0 => KHONG reachable; (c) counter doc 17 == counter luu 17 => KHONG lui. => SQUASH-BENIGN => ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: closeout S143 squash cac wal:-commit (squash->count->push) nen head luc tick S143 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong phai tamper; nhan-phien cu 'S143' con nguyen = corroborate 2 nguon. Lead do DOC LAP bang 3 lenh git (khong chi tin detector H24-5, no INFORM-only va khong co rang). OVERDUE sau tick: light 18-17=1 < 6, deep 18-17=1 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S145",
|
||||
"event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep resume mach S144. Nhan-phien MOI S145 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S144 se keo OR-guard NO-OP => phep-7 +0, cam). Tick S144->S145: counter 18->19, head d5656ab -> 95ef595. Phan-loai TRUOC khi tick tren last_ticked_head cu d5656ab: (a) counter doc 18 == luu 18 => KHONG lui; (b) git merge-base --is-ancestor d5656ab HEAD = exit 0 => CON REACHABLE (khac S144/S143 not-reachable-but-exists) => day la tick SACH binh-thuong, KHONG phai squash-benign, KHONG fail-loud. OVERDUE sau tick: light 19-17=2 < 6, deep 19-17=2 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump. => KHONG co H24 audit phien nay."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-23",
|
||||
"session": "S147",
|
||||
"event": "squash-benign (product/UAT session, tick @/pause - tick DAU cua S147 vi vao bang /tiep dau phien KHONG tick, da defer). Tick S146->S147: counter 20->21, old last_ticked_head 474199b3 (S146) -> new 5f6c3be. Phan-loai TRUOC tick: (a) git cat-file -t 474199b3 = commit => object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 474199b3 HEAD = exit 1 => KHONG reachable; (c) counter doc 20 == luu 20 => KHONG lui. => SQUASH-BENIGN => ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: S147 code-push reset 5 wal:-commit + docs-closeout squash 1 wal: nen head luc tick S146 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong tamper; nhan-phien cu 'S146' con nguyen = corroborate 2 nguon. OVERDUE sau tick: light 21-17=4 < 6, deep 21-17=4 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump. => KHONG co H24 audit phien nay."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-24",
|
||||
"session": "S148",
|
||||
"event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep noi mach S147. Nhan-phien MOI S148 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S147 se keo OR-guard session-clause NO-OP => tiep KHONG tick => phep-7 +0, cam). Tick S147->S148: counter 21->22, head 5f6c3be -> 5815442 (wal: pause local, chua push). Phan-loai TRUOC tick tren last_ticked_head cu 5f6c3be: (a) counter doc 21 == luu 21 => KHONG lui; (b) git cat-file -t 5f6c3be = commit => object CON TON TAI; (c) git merge-base --is-ancestor 5f6c3be HEAD = exit 0 => CON REACHABLE => tick SACH binh-thuong, KHONG squash-benign, KHONG fail-loud. Vi sao khac S147: S147 tick @/pause roi closeout squash nhac dau-tick; lan nay chua co closeout nao chay sau tick nen 5f6c3be van nam thang tren duong toi HEAD (HEAD = 5f6c3be + 1 commit wal: pause). OVERDUE sau tick: light 22-17=5 < 6, deep 22-17=5 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23 = NGAY PHIEN SAU, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump. => KHONG co H24 audit phien nay."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S146",
|
||||
"event": "BACKFILL @S148 — entry nay BI THIEU suot S146->S148. H24 DA CHAY THAT @S146 (light force-fire P=8): 3 vai (lead-view + lead-omission + h24-audit), ca 3 garble #53, 7 FLAG -> va het. Bang-chung dia: runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-{omission,view,h24-audit}-S146.md. Vai lead-omission ra 4 FLAG: gap-owner-specifics (2->3 CHAM JUMP) - gap-incident-unrecorded (fire lan dau tu khi owner mo enum @S143) - gap-decision-sunk (1->2) - gap-carry-dropped (1->2). 🔴 KHONG entry nay => last_audit va class_repeat dung yen => tick S147 VA S148 deu doc so tien-S146 => S148 ket-luan sai 'cao nhat 2 < 3 khong jump' trong khi JUMP DA CHAM tu S146. Phat-hien boi chinh lead-omission-auditor @S148 (FLAG-3), lead verify doc-lap 2 nguon truoc khi va. BAI HOC: vai H24 chay xong ma khong ai ghi so = audit do roi nhu chua do; nghi-thuc (j)(ii) phai ghi last_audit + class_repeat NGAY sau khi cap tra, khong doi closeout sau."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-24",
|
||||
"session": "S148-force-fire",
|
||||
"event": "H24 light-audit #5 CHAY THAT @counter 22 — FORCE-FIRE theo (j)(vi): P=1 wal:pause gop vao closeout (closeout-lien-truoc 5f6c3be) => OVERDUE(light) bat ke counter; light 5/6 CHUA toi han tu-nhien. AUTO, KHONG consent (owner @S146 '3 -> auto'). Ca 2 vai GARBLE #53 (so dem x25@S143 -> x27): lead-view GHI DIARY trong luc lam => vot tron tu dia 0-mat; lead-omission KHONG ghi (mtime con 13:10 phien truoc) => phai SendMessage-resume, resume co ghi dia roi moi tra. Phan-hoa nay dung y bai hoc S123: chan duoc #53 = ghi-dia-trong-luc-lam, khong phai prompt dung. KET QUA: lead-view 5 FLAG (nang nhat CANONICAL-POISON: STATUS:448 o canonical Tests ghi 528/483I trong khi STATUS:6 + session-log S147 ghi 532/487I; lead chay dotnet test tuoi => 45D+487I=532 THAT => o canonical sai, da va; kem cap bat-doi-xung NGUOC CHIEU: STATUS:6 'gotcha 82' vs row 83 vs gotchas.md anchor 83). lead-omission 4 FLAG (FLAG-1 bang OWNER-GATED O-1..O-7 spec-adap-dot-11-v2:88-97: O-2/O-3/O-7 = 0 hit tren 5 be-mat owner + 0 session-log, im 5 nhan phien, REPEAT cau-truc cua FLAG-3@S143; FLAG-2 2 viec owner-giao bi TU CHOI chi co vet trong WAL, 0 hit HANDOFF => §6.4 reset WAL se boc hoi; FLAG-3 verdict JUMP @S146 chim - chinh la ly-do backfill entry S146 o tren). last_audit light cap-nhat 17 -> 22. class_repeat va theo chuoi that: gap-decision-sunk 3 (CHAM JUMP) - gap-carry-dropped 3 (CHAM JUMP) - gap-owner-specifics 4 (S140-S143-S146-S148 fire LIEN-TIEP). 🔴 LEAD TU VA SAI ROI TU SUA: ban dau lead dat gap-owner-specifics=0 vi doc luot FLAG cua vai va tuong S148 khong tai-hien class do; nhung FLAG-3 cua chinh vai ay class DUNG LA gap-owner-specifics (cau owner '2-3 phien qua 2-3 ngay' chep vao 3 noi nhung VANG o session-model-se-draft.md + session-end 6.3-bis). Vai dua BANG TALLY 4 dong co nguon; lead doc luot -> sai -> sua khi doc verdict day du. Bai: vai da dua SO co nguon thi doi-chieu tung dong, dung uoc-luong tu tri-nho ve 'no co fire khong'. => 3 class cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3."
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
{
|
||||
"_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) session counter for lead-self-audit cadence. THIS FILE HOLDS STATE ONLY - every cadence NUMBER lives in .claude/agent-memory/memory-budget.json -\u003e h24_cadence (single-source, H24 section 2(3)). Never copy the digits here.",
|
||||
"_why_content_based_not_blind_increment": "Owner-decisions-15-07-2026 Q2, trap found by lane E: the Stop-hook .claude/hooks/wal-flush.ps1 auto-commits on EVERY turn-boundary. A blind counter++ would therefore tick many times per real session and the cadence would be meaningless. So a tick is CONTENT-ADDRESSED: it is keyed on the repo HEAD sha at tick time. Ticking twice on the same HEAD is a NO-OP, which is what makes running /session-start twice in a row safe (acceptance: 2x /session-start on the same HEAD =\u003e +1, not +2).",
|
||||
"_why_this_path": "Deliberately .claude/governance/ and NOT .claude/agent-memory/. The hook covers exactly four paths (.claude/WAL.md, agent-memory/, workflows/runs/, sessions/ - the 4th added S146 together with the session-model logic-session folder); .claude/governance/ is OUTSIDE all four, so this file is never swept into a \u0027wal:\u0027 commit as a side effect. Compare .claude/agent-memory/.mfe-state.json, which IS inside the hook\u0027s reach - a counter must not live there. RE-VERIFIED at S146 when the 4th path landed: the claim is about the DIRECTORY, and .claude/sessions/ != .claude/governance/, so widening the hook did NOT invalidate it - only the count changed. Any future widening of wal-flush.ps1 MUST re-check this sentence, not just bump the number.",
|
||||
"_contract": {
|
||||
"tick": "tick(session, head): if head == last_ticked_head OR session == last_ticked_session -\u003e NO-OP (idempotent per HEAD AND per session-label). The Stop-hook wal-flush.ps1 moves HEAD mid-session (auto-commit every turn-boundary), so the head-clause alone would let a single real session tick more than once; the session-label clause pins ONE session-label to exactly +1, not +2. This closes the +2/cycle trap: a /pause commit changes HEAD, but the same session-label still NO-OPs. Else counter = counter + 1, last_ticked_session = session, last_ticked_head = head, last_ticked_at = date.",
|
||||
"fail_loud_on_regress": "Two triggers, two verdicts (contract v2 - hub template 58e28bae C-1, adopted S141). (1) counter REGRESSION: an incoming counter LOWER than the stored counter =\u003e FAIL-LOUD, report to owner, DO NOT silently reset (a backwards counter means the file was rolled back or hand-edited; a silent reset would hide the cadence gap). (2) last_ticked_head NOT reachable from HEAD =\u003e classify BEFORE alarming: if the object still EXISTS in the repo (git cat-file -t \u003chead\u003e = commit) AND the counter did not regress, this is SQUASH-BENIGN - the tick pointed at a wal:/session commit that the closeout squash lifted out of history; append ONE trace entry to history[] with event-class squash-benign and CONTINUE (no owner alarm; the intact prior session-label corroborates - a benign squash keeps it, tamper does not). Only if the object is MISSING (cat-file fails) OR the counter regressed =\u003e FAIL-LOUD as before (anti-tamper layer unchanged). Rationale: every closeout squashes the session wal: commits, so the head captured at the previous tick routinely becomes unreachable-but-present - expected drift, not tampering (3 historical false-FAIL-LOUD cases S127/S133/S139 all reclassify to squash-benign under this contract).",
|
||||
"overdue": "OVERDUE(light) when (counter - last_audit.light_at_counter) \u003e= h24_cadence.light_every. Same shape for deep_every. Skipping sessions does NOT lose the debt - the gap is measured from the counter, not from wall-clock, so a missed session surfaces as OVERDUE rather than vanishing.",
|
||||
"jump": "jump_on_class_repeat (h24_cadence): if ONE flag class from lead_self_audit.flag_classes repeats N times, pull the next audit forward regardless of the counter.",
|
||||
"writer": "Lead is single-writer. Wired at /session-start (W3 owns the ritual; W2 owns this file + its shape)."
|
||||
},
|
||||
"_tick_invariant_note": "Tick invariant (hub dede7ec5 Delta-1, verbatim): moi LAN-CHOT +1; mot cap dung-noi tang DUNG +1, khong +2, khong +0. SE form = tick-at-entry-gate idempotent-per-label (hub Delta-2 recovery-gate +1 = permitted form) - NET +1/session-label EQUIV hub +1/cap on CLOSED pairs; an OPEN pair is transiently +0 until its entry gate fires (hub blessed, 9a35405b block-1 phep dung-noi). Guard song-con = label-convention (session-start 2.1.8: new conversation = new S\u003cnn\u003e label, NEVER reuse). history[] is append-unbounded BY DESIGN =\u003e absence of a marker = never-happened (safe semantics); IF a FIFO cap is ever added, eviction MUST be handled explicitly (absence-vi-bi-day != absence-vi-chua-xay-ra - log-BOUNDED design-note dede7ec5).",
|
||||
"_seed_honesty": "Seeded UNTICKED on purpose. counter=0 and last_ticked_* = null mean \u0027no tick has ever happened\u0027, which is the truth at S121 - the ritual that performs the tick lands in W3. Seeding a fake first tick here would make the very first cadence reading a lie, and H24 exists to catch exactly that kind of invented number.",
|
||||
"counter": 24,
|
||||
"last_ticked_session": "S150",
|
||||
"last_ticked_head": "a9efa3474044b815d1b3460e9e6d1430b4450a8f",
|
||||
"last_ticked_at": "2026-07-25",
|
||||
"last_audit": {
|
||||
"light_at_counter": 24,
|
||||
"deep_at_counter": 17,
|
||||
"_note": "Counter value at which the last light/deep self-audit actually ran. S140 (2026-07-18): light-audit #3 at counter=14 = FORCE-FIRE DEBT PAID (closeout S139 gop P=3 pause =\u003e OVERDUE(light) INFORM; owner direction S140 \u0027dong du 5 vong\u0027 = consent DP-3 =\u003e lead spawn ca CAP H24 dau phien). 2-vai coverage 0-garble, diary ghi TRONG luc lam (anti-#53). lead-view: 1 FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em con treo \u0027624c378d verified-pending-\u003eexecuted\u0027 nhu to-do trong khi da executed-runtime @S140 sang) - xu @closeout re-stamp + 2 INFORM clean (model-flip S140 Fable = owner-choice KHONG can re-stamp canonical per anti-churn S106; 3 surface frozen dung). lead-omission: 1 FLAG MED gap-owner-specifics (direction session-model S140 VANG tracker - da xu TRONG PHIEN: draft session-model-se-draft.md + email hub + closeout them carry) + INFORM gap-carry-aged non-vacuous LAN DAU (hook-vs-budget-cap streak 9\u003e=M6, owner-held) + INFORM route-H1 (cum 7-carry S117/S118 VO HINH voi carry-age detector - chi age carry re-tag trong NEXT segment; aging-measurement bo sot) + META diary lead-omission thieu entry S137 (GAP-3 tai) -\u003e backfill @closeout. Prior: light #2 at counter=11 (S137, OVERDUE 8/6 paid). S143 (2026-07-22): DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP theo direction owner (nguong tu-nhien la 18 = 3+15), KHONG phai toi-han tu-nhien. Deep bao ham light =\u003e set CA HAI light_at=deep_at=17 (tranh no ao phien sau). Chi tiet FLAG/class_repeat: xem history[] entry S143. Moc ke tiep tinh tu 17: light ~ counter 23; deep ~ counter 32.",
|
||||
"signal_session": "S150",
|
||||
"signal_decided": [
|
||||
"view-stale-status",
|
||||
"view-stale-count",
|
||||
"view-stale-header",
|
||||
"view-stale-role-desc",
|
||||
"view-residual-asym",
|
||||
"gap-decision-sunk",
|
||||
"gap-carry-dropped",
|
||||
"gap-owner-specifics",
|
||||
"gap-incident-unrecorded"
|
||||
],
|
||||
"signal_reset_done": false,
|
||||
"signal_last_kind": "light"
|
||||
},
|
||||
"class_repeat": {
|
||||
"_frozen_until_owner": "SET 2026-07-25 S150 (bookend-luot-dau, truoc h24-signal-write) — dai JUMP {gap-owner-specifics 4+ / gap-decision-sunk 3+ / gap-carry-dropped 3+} + view-residual-asym∈{0,3} KHONG-XAC-DINH: FROZEN cho anh xu (HANDOFF NEXT-anh). May M3 h24-signal-write.ps1 :223 thay khoa nay =\u003e GIU nguyen moi counts khong-fire (khong reset). Go khoa = quyen anh, khi anh tra loi dai JUMP. Dat boi lead theo lead-gap-auditor FLAG-2 @S150 (hoi-tu-synthesis no-1: \u0027se dat khi bookend chay luot dau\u0027 — luot dau la day).",
|
||||
"_note": "Rolling tally per flag class from lead_self_audit.flag_classes (memory-budget.json). Key = class name, value = consecutive-audit repeat count. S124 first audit = SEED (fired-once), not repeats yet (per lead-view-auditor honest-note). jump_on_class_repeat=3.",
|
||||
"counts": {
|
||||
"view-residual-asym": 2,
|
||||
"view-stale-count": 2,
|
||||
"gap-carry-dropped": 4,
|
||||
"gap-decision-sunk": 4,
|
||||
"view-stale-status": 3,
|
||||
"gap-owner-specifics": 5,
|
||||
"gap-carry-aged": 1,
|
||||
"gap-incident-unrecorded": 1,
|
||||
"view-stale-header": 1,
|
||||
"view-stale-role-desc": 1
|
||||
},
|
||||
"_view_star_repair_S149": "VA NUA view-* BI BO @S148 - phat hien boi h24-audit (vai KIEM) @S149, evidence runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md muc 3 + 9c. GOC: lead-view-auditor KHONG GAN CLASS cho FLAG nao @S148 (no VAN gan @S140 va @S143, va @S146 dung header chuan \u0027## FLAG-N - `class` - SEV\u0027) =\u003e lead single-writer khong co so de chep =\u003e nua view-* dung yen trong khi nua gap-* duoc ghi du. Doi chung bat-doi-xung: cung closeout do, 3 dong gap-* ghi day du - khac biet DUY NHAT la lead-omission CO dua bang tally co nguon. SO DA VA (co nguon, chac chan): view-stale-count 0-\u003e1 (S148 fire V1 canonical-poison test-count; S146 khong fire) - view-stale-status 0-\u003e2 (S146 fire per sub-lead-view-S146.md:11, S148 fire V3 trio-first-run stale =\u003e 2 vong LIEN TIEP, vong sau fire nua la CHAM JUMP). 🔴 view-residual-asym GIU NGUYEN 1 - KHONG PHAI vi dung, ma vi KHONG XAC DINH DUOC: gia tri that thuoc {0, 3}. Ly do: S143=1 -\u003e S146 fire x2 (sub-lead-view-S146.md:27,:43) =\u003e =2 -\u003e S148 KHONG BIET vi FLAG-4/FLAG-5 cua lead-view @S148 KHONG TON TAI TREN DIA (run-folder chi co run.md, 0 file sub-*; doi chung S146 co 3 file). Neu 1 trong 2 FLAG mat tich la view-residual-asym thi =3 =\u003e CHAM JUMP =\u003e tong 4 class armed chu khong phai 3. CAM ghi 0 (= khang dinh \u0027S148 khong fire class nay\u0027 = DAT-ao, dung lop H24 sinh ra de chan) va CAM ghi 3 (= doan len).",
|
||||
"_jump_state_S149": "3 class CHAC CHAN cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3. + view-stale-status 2 = armed 2/3 (vong sau fire nua la cham). + view-residual-asym KHONG XAC DINH {0,3}. =\u003e CAU TRA LOI DUNG CHO OWNER LA DAI 3-4, KHONG PHAI SO 3 TRAN. Lead da trinh so 3 tran @S149 truoc khi co ket qua vai KIEM - DA DINH CHINH trong cung phien.",
|
||||
"_backfill_S148": "S146 audit CHAY THAT (force-fire P=8) nhung KHONG co entry trong history[] va class_repeat KHONG duoc cap-nhat — lead-omission-auditor bat @S148 (FLAG-3 gap-decision-sunk), lead verify doc-lap 2 nguon: (a) history[] nhay S145-\u003eS147, (b) sub-lead-omission-S146.md ghi nguyen-van \u0027tally 2 -\u003e 3 CHAM JUMP (S140 x1 -\u003e S143 x2 -\u003e S146 x3)\u0027. Tally duoi day DA VA cho khop chuoi that S140-\u003eS143-\u003eS146-\u003eS148. HE-QUA da xay ra: ghi-chu tick S148 ket-luan \u0027cao nhat = 2 \u003c 3 =\u003e khong jump\u0027 — DOC TU SO TIEN-S146, sai. Jump da fire tu S146 ma khong ai biet; no duoc tra TINH-CO boi force-fire P=1 @S148 (ly-do khac)."
|
||||
},
|
||||
"history": [
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-16",
|
||||
"session": "S127",
|
||||
"event": "ancestor-check FAIL-LOUD (dung contract): last_ticked_head f9fa77d6 la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung 0 nhanh chua no. Root-cause: closeout S126 SQUASH cac wal:-commit (session-end squash-\u003ecount-\u003epush) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui, file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 5-\u003e6 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S127. KE THIET KE ghi nhan: moi phien dau-sau-closeout-squash se fail ancestor-check gia; candidate fix = chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui (cho anh/hub quyet, chua doi contract)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-17",
|
||||
"session": "S133",
|
||||
"event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 2 (cung class S127, dung contract): last_ticked_head 882e0d7 (tick @S131) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD. Root-cause: closeout S131-S132 SQUASH wal:-commit (squash-\u003ecount-\u003epush) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (7), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 7-\u003e8 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S133. Candidate fix VAN treo cho anh/hub quyet (chua doi contract): chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-17",
|
||||
"session": "S139",
|
||||
"event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 3 (cung class S127/S133, dung contract): last_ticked_head 36e79da (tick @S138 session-start) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD 8202374. Root-cause quen thuoc: closeout-S137 chay TRONG phien S138 SAU tick -\u003e squash wal:-commit khien head-luc-tick roi khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (12), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 12-\u003e13 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S139 (/tiep resume S138 wave adap-3-ban). Candidate fix [carry:dangling-head] van treo cho anh/hub quyet (da thanh carry named @closeout S137)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-17",
|
||||
"session": "S137",
|
||||
"event": "light-audit #2 RAN at counter=11 (OVERDUE 8/6 paid; consent-gate DP-3 exercised lan dau post-wire: probe in OVERDUE:light ngay cua /tiep -\u003e anh gat -\u003e cap H24 spawn nen). Verdicts 0-garble; evidence runs/2026-07-17-S137-h24-light-audit/. lead-view 2 FLAG view-stale-status (STATUS roster-cell H24 + HANDOFF de-xuat S131) - ca hai FIXED cung phien. lead-omission 1 FLAG MED gap-decision-sunk repeat-2 (dangling-head candidate-fix chi song trong history file nay, chua thanh carry named -\u003e closeout S137 tach [carry:dangling-head]) + INFORM cum 7-carry dong-tuoi + INFORM closeout re-stamp tu HANDOFF-S134. class_repeat: gap-decision-sunk 1-\u003e2 (jump@3 chua cham), view-stale-status seed 1, 3 class S124 khong tai-hien -\u003e reset 0 (consecutive semantics)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-18",
|
||||
"session": "S140",
|
||||
"event": "light-audit #3 RAN at counter=14 (force-fire debt S139 paid; consent = owner direction \u0027dong du 5 vong\u0027). lead-view 1-FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em stale to-do) + 2-INFORM clean; lead-omission 1-FLAG MED gap-owner-specifics (session-model tracker vang - xu trong phien bang draft+email) + 2-INFORM (carry-age non-vacuous lan dau: hook streak 9; route-H1 cum 7-carry vo hinh voi detector) + META diary thieu S137 entry. class_repeat: view-stale-status 1-\u003e2 (jump@3 chua cham), gap-decision-sunk 2-\u003e0 reset (khong tai-hien, lead-omission co y thuc chon gap-owner-specifics thay vi gap-decision-sunk - khai ro trong return, khong ne-jump), +gap-owner-specifics 1, +gap-carry-aged 1."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S143",
|
||||
"event": "DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP (nguong deep = deep_at_counter 3 + deep_every 15 = 18; chay som theo direction owner \u0027OK lam het di\u0027, KHONG phai toi-han tu-nhien - ghi ro de lan sau doc so khong tuong nham cadence tu keu). Consent = owner gat truc-tiep. Ca 2 vai H24 chay 1 luot; deep bao ham light nen set CA HAI light_at/deep_at = 17 (tranh no ao o phien sau). lead-view 3 FLAG deu view-residual-asym MED (STATUS:450 + agents/README:190 con khai \u0027NO Write/Edit\u0027 nhu co-che chan; agents/README:27 \u0027Roster THAT\u0027 liet 14 vai thieu 3 trio) - reviewer bat them site-4 cung lop (:225 VALID_ROLES tu xung \u0027DU roster\u0027 con 14 + \u00274 monitor\u0027); CA 4 VA @36cefcc. Nguyen nhan lot ca wave: acceptance AC4 grep theo CON SO (\u0027roster 14|14/14|...\u0027) trong khi 2 site liet-ke TEN, khong chua so nao =\u003e 0 hit doc thanh \u0027sweep sach\u0027. lead-omission 3 FLAG (gap-carry-dropped: khai 13 carry, union dung = 14, TONG KHONG DOI nen trong nhu dung - session-model-adopt roi dung luc chi con cho chu ky owner; gap-decision-sunk: 3 muc \u0027Cho-anh\u0027 spec:68 chim 2 nhan phien, grep 9 token x 4 be-mat = 0 hit, dung don-bay ca-song-sinh pull_warn_days de chung la BO SOT chu khong phai owner-giu; gap-owner-specifics: WAL khong chep luot gat 2 - DA VA trong phien) + 3 INFORM. INFORM-3 = su-co khong xep duoc vao enum DONG: vai TU CHOI tu che class va escalate dung luat =\u003e owner mo them \u0027gap-incident-unrecorded\u0027 (10-\u003e11). Ca 3 vai + 2 monitor closeout deu GARBLE #53 (5/5 trong 1 phien) - vot tron tu sub-*.md nho ghi-dia-trong-luc-lam, 0 mat du-lieu. class_repeat: view-residual-asym 0-\u003e1, gap-carry-dropped 0-\u003e1, gap-decision-sunk 0-\u003e1, gap-owner-specifics 1-\u003e2, view-stale-status 2-\u003e0 (khong tai-hien, consecutive semantics), gap-carry-aged giu 1 (INFORM khong tinh). jump_on_class_repeat=3 - KHONG class nao cham jump."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S144",
|
||||
"event": "squash-benign (contract v2 nhanh-2, LAN THU HAI chay runtime - lan dau la S143 closeout). Tick S143-\u003eS144: counter 17-\u003e18, head 1a0fa59d -\u003e d5656ab6. Phan-loai TRUOC khi bao: (a) git cat-file -t 1a0fa59d = commit =\u003e object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 1a0fa59d HEAD = exit!=0 =\u003e KHONG reachable; (c) counter doc 17 == counter luu 17 =\u003e KHONG lui. =\u003e SQUASH-BENIGN =\u003e ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: closeout S143 squash cac wal:-commit (squash-\u003ecount-\u003epush) nen head luc tick S143 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong phai tamper; nhan-phien cu \u0027S143\u0027 con nguyen = corroborate 2 nguon. Lead do DOC LAP bang 3 lenh git (khong chi tin detector H24-5, no INFORM-only va khong co rang). OVERDUE sau tick: light 18-17=1 \u003c 6, deep 18-17=1 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S145",
|
||||
"event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep resume mach S144. Nhan-phien MOI S145 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S144 se keo OR-guard NO-OP =\u003e phep-7 +0, cam). Tick S144-\u003eS145: counter 18-\u003e19, head d5656ab -\u003e 95ef595. Phan-loai TRUOC khi tick tren last_ticked_head cu d5656ab: (a) counter doc 18 == luu 18 =\u003e KHONG lui; (b) git merge-base --is-ancestor d5656ab HEAD = exit 0 =\u003e CON REACHABLE (khac S144/S143 not-reachable-but-exists) =\u003e day la tick SACH binh-thuong, KHONG phai squash-benign, KHONG fail-loud. OVERDUE sau tick: light 19-17=2 \u003c 6, deep 19-17=2 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 \u003c 3 =\u003e khong jump. =\u003e KHONG co H24 audit phien nay."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-23",
|
||||
"session": "S147",
|
||||
"event": "squash-benign (product/UAT session, tick @/pause - tick DAU cua S147 vi vao bang /tiep dau phien KHONG tick, da defer). Tick S146-\u003eS147: counter 20-\u003e21, old last_ticked_head 474199b3 (S146) -\u003e new 5f6c3be. Phan-loai TRUOC tick: (a) git cat-file -t 474199b3 = commit =\u003e object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 474199b3 HEAD = exit 1 =\u003e KHONG reachable; (c) counter doc 20 == luu 20 =\u003e KHONG lui. =\u003e SQUASH-BENIGN =\u003e ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: S147 code-push reset 5 wal:-commit + docs-closeout squash 1 wal: nen head luc tick S146 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong tamper; nhan-phien cu \u0027S146\u0027 con nguyen = corroborate 2 nguon. OVERDUE sau tick: light 21-17=4 \u003c 6, deep 21-17=4 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 \u003c 3 =\u003e khong jump. =\u003e KHONG co H24 audit phien nay."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-24",
|
||||
"session": "S148",
|
||||
"event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep noi mach S147. Nhan-phien MOI S148 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S147 se keo OR-guard session-clause NO-OP =\u003e tiep KHONG tick =\u003e phep-7 +0, cam). Tick S147-\u003eS148: counter 21-\u003e22, head 5f6c3be -\u003e 5815442 (wal: pause local, chua push). Phan-loai TRUOC tick tren last_ticked_head cu 5f6c3be: (a) counter doc 21 == luu 21 =\u003e KHONG lui; (b) git cat-file -t 5f6c3be = commit =\u003e object CON TON TAI; (c) git merge-base --is-ancestor 5f6c3be HEAD = exit 0 =\u003e CON REACHABLE =\u003e tick SACH binh-thuong, KHONG squash-benign, KHONG fail-loud. Vi sao khac S147: S147 tick @/pause roi closeout squash nhac dau-tick; lan nay chua co closeout nao chay sau tick nen 5f6c3be van nam thang tren duong toi HEAD (HEAD = 5f6c3be + 1 commit wal: pause). OVERDUE sau tick: light 22-17=5 \u003c 6, deep 22-17=5 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23 = NGAY PHIEN SAU, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 \u003c 3 =\u003e khong jump. =\u003e KHONG co H24 audit phien nay."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-22",
|
||||
"session": "S146",
|
||||
"event": "BACKFILL @S148 — entry nay BI THIEU suot S146-\u003eS148. H24 DA CHAY THAT @S146 (light force-fire P=8): 3 vai (lead-view + lead-omission + h24-audit), ca 3 garble #53, 7 FLAG -\u003e va het. Bang-chung dia: runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-{omission,view,h24-audit}-S146.md. Vai lead-omission ra 4 FLAG: gap-owner-specifics (2-\u003e3 CHAM JUMP) - gap-incident-unrecorded (fire lan dau tu khi owner mo enum @S143) - gap-decision-sunk (1-\u003e2) - gap-carry-dropped (1-\u003e2). 🔴 KHONG entry nay =\u003e last_audit va class_repeat dung yen =\u003e tick S147 VA S148 deu doc so tien-S146 =\u003e S148 ket-luan sai \u0027cao nhat 2 \u003c 3 khong jump\u0027 trong khi JUMP DA CHAM tu S146. Phat-hien boi chinh lead-omission-auditor @S148 (FLAG-3), lead verify doc-lap 2 nguon truoc khi va. BAI HOC: vai H24 chay xong ma khong ai ghi so = audit do roi nhu chua do; nghi-thuc (j)(ii) phai ghi last_audit + class_repeat NGAY sau khi cap tra, khong doi closeout sau."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-24",
|
||||
"session": "S148-force-fire",
|
||||
"event": "H24 light-audit #5 CHAY THAT @counter 22— FORCE-FIRE theo (j)(vi): P=1 wal:pause gop vao closeout (closeout-lien-truoc 5f6c3be) =\u003e OVERDUE(light) bat ke counter; light 5/6 CHUA toi han tu-nhien. AUTO, KHONG consent (owner @S146 \u00273 -\u003e auto\u0027). Ca 2 vai GARBLE #53 (so dem x25@S143 -\u003e x27): lead-view GHI DIARY trong luc lam =\u003e vot tron tu dia 0-mat; lead-omission KHONG ghi (mtime con 13:10 phien truoc) =\u003e phai SendMessage-resume, resume co ghi dia roi moi tra. Phan-hoa nay dung y bai hoc S123: chan duoc #53 = ghi-dia-trong-luc-lam, khong phai prompt dung. KET QUA: lead-view 5 FLAG (nang nhat CANONICAL-POISON: STATUS:448 o canonical Tests ghi 528/483I trong khi STATUS:6 + session-log S147 ghi 532/487I; lead chay dotnet test tuoi =\u003e 45D+487I=532 THAT =\u003e o canonical sai, da va; kem cap bat-doi-xung NGUOC CHIEU: STATUS:6 \u0027gotcha 82\u0027 vs row 83 vs gotchas.md anchor 83). lead-omission 4 FLAG (FLAG-1 bang OWNER-GATED O-1..O-7 spec-adap-dot-11-v2:88-97: O-2/O-3/O-7 = 0 hit tren 5 be-mat owner + 0 session-log, im 5 nhan phien, REPEAT cau-truc cua FLAG-3@S143; FLAG-2 2 viec owner-giao bi TU CHOI chi co vet trong WAL, 0 hit HANDOFF =\u003e §6.4 reset WAL se boc hoi; FLAG-3 verdict JUMP @S146 chim - chinh la ly-do backfill entry S146 o tren). last_audit light cap-nhat 17 -\u003e 22. class_repeat va theo chuoi that: gap-decision-sunk 3 (CHAM JUMP) - gap-carry-dropped 3 (CHAM JUMP) - gap-owner-specifics 4 (S140-S143-S146-S148 fire LIEN-TIEP). 🔴 LEAD TU VA SAI ROI TU SUA: ban dau lead dat gap-owner-specifics=0 vi doc luot FLAG cua vai va tuong S148 khong tai-hien class do; nhung FLAG-3 cua chinh vai ay class DUNG LA gap-owner-specifics (cau owner \u00272-3 phien qua 2-3 ngay\u0027 chep vao 3 noi nhung VANG o session-model-se-draft.md + session-end 6.3-bis). Vai dua BANG TALLY 4 dong co nguon; lead doc luot -\u003e sai -\u003e sua khi doc verdict day du. Bai: vai da dua SO co nguon thi doi-chieu tung dong, dung uoc-luong tu tri-nho ve \u0027no co fire khong\u0027. =\u003e 3 class cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-24",
|
||||
"session": "S149",
|
||||
"event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep noi mach S148 (orphan run-folder, KHONG phai orphan phien-logic - session-1 va session-2 deu co chot-ket _end). Nhan-phien MOI S149 theo label-convention S135. Tick S148-\u003eS149: counter 22-\u003e23, head 5815442 -\u003e 2f39a7e. Phan-loai TRUOC tick tren last_ticked_head cu 5815442: (a) counter doc 22 == luu 22 =\u003e KHONG lui; (b) git cat-file -t 5815442 = commit =\u003e object CON TON TAI; (c) git merge-base --is-ancestor 5815442 HEAD = exit 0 =\u003e CON REACHABLE =\u003e tick SACH, KHONG squash-benign, KHONG fail-loud. Vi sao khac S147: chua co closeout nao squash sau tick S148 (HEAD = 5815442 + 2 commit docs cua closeout-bis). OVERDUE sau tick: light 23-22=1 \u003c 6, deep 23-17=6 \u003c 15 =\u003e CA HAI CHUA toi han (moc ke: light ~28, deep ~32). 🔴 JUMP: class_repeat co 3 class \u003e= jump_on_class_repeat=3 (gap-owner-specifics 4, gap-decision-sunk 3, gap-carry-dropped 3) - DA ARM tu chinh audit S148. KHONG tu quyet keo nhip: verdict jump theo dung chu \u0027quyet keo nhip la cua em-main/owner\u0027 (sub-lead-omission S148) =\u003e SURFACE cho owner, khong tu fire cap H24 lan 2 lien tiep. Viec THAT cua phien nay = chay W3 h24-audit (vai KIEM) con [ ] tu run-folder S148 - do la mach do that, khac voi cau hoi jump."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-24",
|
||||
"session": "S149-W3-kiem",
|
||||
"event": "W3 h24-audit (vai KIEM) CHAY THAT - dong not stage [ ] cua run S148-h24-force-fire qua /tiep §4 relaunch-cat-gon. VERDICT: 7 DAT / 0 TRUOT noi-dung / 2 KHONG-CHAM-DUOC. Falsify 7 phep: 5 HELD, 1 BROKE-nghi-van-cua-chinh-no (F7 roster sach =\u003e lead-view im la DUNG), 1 INCONCLUSIVE khai that (F5: cua so 18:06-18:21 khong co commit nen git khong phan biet duoc \u0027ghi luc lam\u0027 vs \u0027lead ghi ho\u0027). Tu tai-dung 3 so: (a) chay dotnet test tuoi = 45D+487I=532 xac nhan canonical-poison la THAT va nay DA VA; (b) tu dem anchor gotchas = 83 lien tuc; (c) TU CHON them phep thu 3 = doc git 2 commit closeout S148, phat hien CHI 3 dong gap-* duoc doi, 0 dong view-* =\u003e nua tally bi bo. 2 FLAG cua lead-view (V4/V5) KHONG TON TAI TREN DIA =\u003e tu choi DAT-ao, ghi KHONG-CHAM-DUOC. Thach-CLEAN bat duoc SEAM THAT: honest-zero gap-incident-unrecorded cua lead-omission dung LUAT nhung day-turf sang view-* ma lead-view khong nhan =\u003e su-co garble S148 x2 chua vao bat ky so ben nao, va so luy ke x27 SAI (tu cong lai tu than so: 25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148 = 33). GAP-3 LAN 4: .claude/agent-memory/h24-audit/ TON TAI NHUNG RONG du vai da chay @S146 =\u003e vai KIEM vao mu hoan toan @S149. #53 garble x2 tren chinh vai nay (lan 28+29) - CA HAI vot tron tu dia nho ep ghi-dia-trong-luc-lam (7.7KB luot-1 -\u003e 25.7KB luot-2 sau SendMessage-resume), 0 mat du-lieu. Post-wave git status: 0 residual-write ngoai file duoc phep. Evidence: runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md (25.724B)."
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"at": "2026-07-25",
|
||||
"session": "S150",
|
||||
"event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 23-\u003e24, session S149-\u003eS150, head 2f39a7e-\u003ea9efa34. Classify-before-tick: no regression (n=150 \u003e= stored n=149); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)."
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
|
||||
@ -24,6 +24,9 @@
|
||||
|
||||
| `RC-pqhuy1987-15-07-2026-17-23-10` | `.claude/commands/tiep.md §0` + `.claude/workflows/README.md` + `session-end §L.b(f)` + `scripts/governance-detectors.ps1` (`Test-Quoted` · H24-1 · **H24-3 mới**) + `session-start §0.7` (≙ AI_INFRA **H-24 / H-22 wal-defect-fix** — nâng-cấp NGƯỢC, SE-originated) | **DUAL-ACCEPT + luật-retire-legacy + guard bẫy-tự-quy-chiếu + detector H24-3.** **Sàn:** (1) **orphan = DUAL-ACCEPT** (dạng-1 phẳng · dạng-2 C8) — **dạng-3 RETIRED** · (2) 🔴 **LUẬT RETIRE LEGACY (mới, tổng-quát):** *gỡ nhánh legacy khi **tập di-sản RỖNG**; giữ khi **CÒN người thụ-hưởng**. Miễn-trừ C8 hết hiệu-lực đúng lúc hết di-sản để tha, không sớm hơn* · (3) **bẫy tự-quy-chiếu = CLASS, không phải ca lẻ** — doc định-nghĩa anti-pattern **tất-yếu** chứa mẫu anti-pattern ⇒ mọi matcher khớp-mẫu bắt chính nó; discriminator = **enclosure (use ⟂ mention)**, KHÔNG phải hình-dạng (H24-2 dùng charset `<` được vì key thật không bao giờ có; H24-1/H24-3 **không thể** vì ví-dụ **byte-identical** với claim) ⇒ helper **DUY-NHẤT** `Test-Quoted`, mọi matcher prose PHẢI gọi · (4) **H24-3 session-label lag** (MED): trong CÙNG file, `(S<N>` ở `**Last updated**` không được lùi sau MAX `(S<M>` ở heading — vá **âm-giả CHỨNG-MINH-ĐƯỢC** của H24-1 (nó so NGÀY, mà ngày `2026-07-15` = mới nhất ⇒ 0 flag trong khi nhãn lùi **3 phiên**) · (5) 🔴 **CẤM "resolve" flag title-stale bằng đổi HÌNH-DẠNG anchor** — đó là **rời tập-đo**, không phải sửa | **pain:** ① **dạng-3 = cửa mở cạnh biển cấm** — doc CẤM viết mới mà máy VẪN NHẬN ⇒ cấm-bằng-**trí-nhớ**; đo: tập di-sản = **0** (6/6 folder từng dựa nay đều có flat sau `22ea8c5`) · ② **bẫy tự-quy-chiếu LÂY QUA TRÍCH-DẪN, 3 đời THẬT trong 1 wave**: `permission-matrix:16` (defect thật) → `lead-view-auditor:45` (trích làm ví-dụ) → `adap-report…h24…:78` (trích **khi đang GIẢI-THÍCH chính FP đó**) · ③ **âm-giả `STATUS:6` tái-phát LẦN 4** (S116/S117/S118/S123) — 3 lần trước vá bằng **bump số** ⇒ quay lại · ④ 🔴 **Goodhart đo được (ngoài diff):** W4/S122 "vá" `permission-matrix:16` bằng **đổi FORMAT anchor** ⇒ khớp **0 pattern** ⇒ **H24-1 mất chính positive-control nó được dựng quanh**, mà flag-count **GIẢM** ⇒ trông y hệt thành công ⇒ *"5 FLAG→0"* của W4 có phần đạt nhờ **một file thoát khỏi thước** | **volume:** MỌI phiên (`§0.7` + close-gate) × **26 run-folder** × mọi matcher prose trong `governance-detectors.ps1` (3 detector cùng lớp, **chỉ 1 có guard** trước S123) | **quality:** **fault-inject 4 bộ, 24/24** — backtick-guard **5/5** (2 anti-Goodhart: quoted-rồi-bare **cùng dòng**→FLAG anchor thật · backtick **CHẴN**→FLAG) · H24-3 **6/6** (anti-Goodhart: **MAX không đứng đầu/cuối**→lấy đúng MAX; 2 bản cài sai "lấy đầu"/"lấy cuối" đều PASS trên repo thật vì ở đó MAX tình cờ đứng đầu) · DUAL-ACCEPT **7/7** (ca chốt `## Synthesis`-no-flat: **S122 IM → S123 FLAG** = hiệu-lực retire) · **2 trục reviewer chỉ ra CHƯA HỀ THỬ, thử lại 6/6** (quoted-label→IM · 2-số-cùng-dòng→MAX cả 2 chiều · heading trích `` `(S999)` ``→bỏ qua) · **`comm` before/after: 46→45 = −2 dương-giả +1 dương-THẬT**, 0 flag ngoài dự-kiến · repo thật **0 orphan/26** sau retire · **reviewer bác 3 lập-luận của lead và bác ĐÚNG** (xem caveat) | `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-20` (**partial** — điều-khoản (2) TRI-ACCEPT→DUAL-ACCEPT; **4 điều-khoản còn lại GIỮ NGUYÊN SỐNG**: Sàn-3 canonical @`tiep.md §0` · nhận≠cho-phép · push-guard 1-LƯỢT · EOL-inform) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S123** · **P4 report-before-stamp**: reviewer `PASS_WITH_FIXES` → lead vá 6 finding → present → anh chốt *"đồng ý"* → stamp) · 🔴 **CAVEAT — 3 lập-luận của lead ĐÃ BỊ BÁC, ghi để không tái-sinh:** (a) *"retire HOÀN-THÀNH mark cũ"* = **NGUỴ-BIỆN** (điều-khoản (2) **cố ý tách** lưới-rộng ⟂ luật-hẹp; retire **thu lưới bằng luật** = biến nhận **=** cho-phép = **NGƯỢC** điều-khoản) — retire vẫn đúng, **nhưng vì hết di-sản**, không phải vì "hoàn-thành" · (b) *"H24-3 MED vì 0 proxy"* = **SAI** (`$labelN` = hit-regex-ĐẦU = **proxy** cho "label của CHÍNH file", vỡ đúng lúc file trích; MED đứng nhờ `Test-Quoted` **loại** failure-mode đó, KHÔNG phải nhờ proxy chưa từng có) · (c) *"5/5 separation"* = **4/4** (lead **chép số của sub** không kiểm ca-5 trên đĩa) |
|
||||
|
||||
> 🔄 **CHÚ-THÍCH S149 (2026-07-24) cho mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-23` — BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8).**
|
||||
> §-target của mark ghi `.claude/agents/lead-{view,omission}-auditor.md`. **@S149 anh ratify rename 5 vai đồng-bộ sister** ("OK đồng ý"): `lead-view-auditor`→`lead-stale-auditor` · `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor` · `h24-audit`→`ring2-audit` · `tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` · `sleep-audit`→`ring4-audit`. **Cùng vai, cùng contract, chỉ đổi TÊN** — mọi điều-khoản mark áp nguyên sang tên mới (đúng khuôn chú-thích S122 "∈ roster hiện-hành": mark trỏ VAI, không trỏ chuỗi tên). Enum class `view-*`/`gap-*` GIỮ NGUYÊN lượt này (không map 1:1 với hub 12-class; tally đang arm JUMP dải 3-4 — đổi key giữa chuỗi = gãy tally; số phận theo spec hội-tụ bookend).
|
||||
|
||||
> 🔄 **CHÚ-THÍCH S123 (2026-07-15) cho mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-20` — BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8).**
|
||||
> 🔺 **Delta này nay đã có mark RIÊNG `RC-pqhuy1987-15-07-2026-17-23-10`** (anh chốt S123 *"đồng ý"* — vì đây là **quyết-định MỚI**, không phải delta-trong-mark-cũ; đúng ranh-giới mà tiền-lệ **H-15 v2 @S82** loại trừ: S82 = *"delta TRONG mark cũ"* · S122 = *"làm-rõ Ý-ĐỊNH"* · **S123 = đổi THỰC-CHẤT cái sàn mark mô-tả**). Chú-thích dưới GIỮ làm con-trỏ + audit-trail.
|
||||
> **Điều-khoản (2) của thân mark ghi:** *"orphan = **TRI-ACCEPT** (dạng-1 phẳng · dạng-2 C8 `harvest/` · dạng-3 `## synthesis` trong `run.md`)"*.
|
||||
|
||||
80
.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md
Normal file
80
.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md
Normal file
@ -0,0 +1,80 @@
|
||||
# _context-s-3 — SESSION-MODEL narrative durable
|
||||
|
||||
<!-- SCAFFOLD-META: sID=3 | ts-moc=2026-07-24T19:41:09+07:00 | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ eeb45f4 | generator=NONE (viet tay — SE chua port scripts/session_scaffold.py) -->
|
||||
|
||||
> **sID (LOGIC-session) = 3.** 1 phiên-logic trải nhiều cửa-sổ vật-lý nối bằng `/pause` + `/tiep`. Cửa-sổ = 0-ID governance; **sID = đơn-vị LOGIC**. Folder pin: `.claude/sessions/session-3/`.
|
||||
> ts-mốc khởi-tạo = **2026-07-24T19:41:09+07:00** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ eeb45f4` — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện).
|
||||
> Cửa-sổ đầu = nhãn phiên **S149**.
|
||||
>
|
||||
> 🔴 **CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW** (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @`/pause`-only; vượt cap `session_ctx_kb` → distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi.
|
||||
|
||||
> 🔴 **KHAI THẬT — thư-mục này tạo MUỘN, và anh là người bắt.** `/session-start` BƯỚC 0.8 bắt cấp `<N>` mới + tạo thư-mục **ngay đầu phiên**; lead **bỏ qua hẳn** bước đó, chạy thẳng Phase 1→3. Tạo lúc 19:41 trong khi phiên mở từ ~18:0x — trễ khoảng 1,5 giờ và **qua 3 workflow lớn**.
|
||||
> 🔴 **Vì sao đáng ghi chứ không lặng lẽ sửa:** lead **ĐÃ có luật trong context** (BƯỚC 0 echo nguyên văn toàn bộ command body, gồm cả 0.8) mà vẫn rơi ⇒ đúng class *"bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật"*. Nghi-thức này **bắt buộc** đúng vì lý do đó — anh nói thẳng lúc bắt được. Vá gốc = **detector C10** (`governance-detectors.ps1`, land cùng lượt này), KHÔNG phải hứa nhớ kỹ hơn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (a) STOCK-map — reference-not-copy
|
||||
|
||||
> Bảng pointer tới nguồn durable. **KHÔNG copy nội-dung** (chống drift).
|
||||
|
||||
| Tên | Path | 1-dòng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| WAL | `.claude/WAL.md` | mạch-việc-dở máy-state (H-22) — nối bằng `/tiep` |
|
||||
| AI-context | `CLAUDE.md` | AI agent context SOLUTION_ERP (scope + quick-rules) |
|
||||
| Trạng-thái hiện-tại | `docs/STATUS.md` | canonical mọi con-số (mig · bảng · test · roster) |
|
||||
| Bàn-giao + backlog | `docs/HANDOFF.md` | brief 5 phút + bảng số chờ-anh + carry |
|
||||
| Sổ đếm H24 | `.claude/governance/.session-counter.json` | counter + nhịp lead-self-audit |
|
||||
| Sổ thư cross-project | `broadcasts/_index.md` | INBOUND directed (`outbox/se`); fan-out `outbox/all` KHÔNG vào đây — sổ của nó là `docs/governance/adap-reports/` |
|
||||
| Ngân-sách + owner-số | `.claude/agent-memory/memory-budget.json` | `h24_cadence` · `distill_trigger` · **`hmw_width` (mới @S149)** |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (b) FLOW — append-only @pause-only
|
||||
|
||||
> 🔴 **CẤM rewrite FLOW.** Mỗi `/pause` APPEND đúng 1 entry. Entry cũ = immutable. FLOW = SOURCE durable của "đang-đến-đâu"; bảng-đầu-việc = VIEW derive từ đây.
|
||||
|
||||
FLOW-START
|
||||
|
||||
### PAUSE-1 2026-07-25T06:56:43+07:00
|
||||
|
||||
> anh: /pause
|
||||
|
||||
**(1) Quyết-định đã CHỐT trong cửa này (S149 — cửa-sổ 1 của phiên-logic 3, ngày rất dài 24/07→25/07):**
|
||||
- **Hướng-đích (anh chốt):** SE hội tụ về khuôn bookend sister — *"vá lỗi thế nào luôn để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"*. Pipeline anh chỉ định chạy TRỌN: fable-clone 8-lane → fable-real invest → spec → fable-real reviewer gate → hmw Opus implement.
|
||||
- **RENAME 5 vai (anh ratify "OK đồng ý"):** `tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` · `h24-audit`→`ring2-audit` · `sleep-audit`→`ring4-audit` · `lead-view-auditor`→`lead-stale-auditor` · `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor`. Registry HOT-RELOAD in-session (trái đo S120/S121). Class-enum KHÔNG đổi (11⟂12 không 1:1, tally đang arm).
|
||||
- **Hình B (VIPIX hybrid) — OWNER-DELEGATED→lead-decided:** cặp soi-lead bookend vô-điều-kiện 2 đầu · `light_every`→stats-only (giữ số) · deep GIỮ counter · trio GIỮ consent (owner-held #12). Anh veto = 1 edit.
|
||||
- **Uỷ-quyền "Trả lời 4 câu":** O-2=posture-A không-dựng · O-3=tập-rỗng · O-7=`hmw_width{cap:20,loud-skip}` vào budget.json — nhãn OWNER-DELEGATED, KHÔNG "owner chốt" (cùng phiên vá bug hmw.js tự gán chữ ký anh).
|
||||
- **Anh dạy 2 bài giữa phiên:** *"đấy là lý do mà nghi thức này bắt buộc"* (khi lead quên tạo session-3 dù vừa echo luật) · giải thích "làm từ tóm-tắt không chạm đĩa" theo yêu cầu anh.
|
||||
|
||||
**(2) Delta còn SỐNG (mang sang cửa sau):**
|
||||
- 🔴 **Dải JUMP {gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3} + `view-residual-asym`∈{0,3} — FROZEN chờ anh**; máy M3 bị cấm reset (`_frozen_until_owner` sẽ đặt khi bookend chạy lượt đầu).
|
||||
- **Bookend lượt ĐẦU end-to-end = phiên sau** (mọi máy mới: fault-inject + smoke OK, chưa có lượt sống trọn).
|
||||
- **Spawn-probe 5 tên vai mới** (registry list ≠ spawn được) + đường `hmw.js VALID_ROLES` cần 1 workflow thật gọi tên mới.
|
||||
- **Closeout CHƯA chạy** — K9 sync STATUS/HANDOFF + session-log + squash `wal:` = việc của `/session-end`.
|
||||
- Trio-consent #12 · `_end` điều-kiện đóng #20 · M8 V5-counter defer · HANDOFF 17 mục chờ anh (#4-#20).
|
||||
|
||||
**(3) Con-trỏ:**
|
||||
- Run chính: `.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/` (spec v2 + sub-invest + sub-reviewer + 5 sub-impl + `hoi-tu-synthesis.md` đóng dạng-1)
|
||||
- Run phụ: `…S149-dong-du-5-vong/` (8 lane + data-point 3-kiểu-#53) · `…S149-owner-gated-3-khoan/` (spec O-2/O-3/O-7) · `…S148-h24-force-fire/` (verdict ring2-audit 7-ĐẠT + `h24-synthesis.md`)
|
||||
- Máy mới: `scripts/{session-scaffold,session-counter-tick,h24-signal-write,closeout-sentinel}.ps1` + template + detector C9/C10/C11
|
||||
- Wf-id: clone `wf_c6a08b12-f36` · invest `wf_e9d970e1-85e` · gate `wf_9bf14de2-eef` · wave `wf_4cbcd392-9db`
|
||||
|
||||
**§(c) STOCK-touched:** ⚠️ (THIẾU MÁY — `session_ctx.py machine-block` của hub CHƯA port sang SE; M1-M9 không gồm nó. KHÔNG điền tay giả-máy. Ứng viên adap kế — proxy tạm: `git show --stat` của commit `wal: pause` ngay dưới.)
|
||||
|
||||
### PAUSE-2 2026-07-25T10:06:01+07:00
|
||||
|
||||
> anh: /pause
|
||||
|
||||
**(1) Quyết-định đã CHỐT (đoạn 06:56→10:06 — vẫn cửa-sổ 1, sau pause-1 anh giao mạch mới):**
|
||||
- Anh giao pipeline: */adap-apply AI_INFRA và /check-email AI_INFRA. đọc kỹ và sau đó cho /fable-real invest → Giao cho đám Opus 5 MAX apply nhé.*
|
||||
- **Thư GẤP hub `model-default-opus-5-max`** (sha `59ce1d0f`, 08:48 sáng): default toàn fleet Opus 4.8→**Opus 5 MAX kể cả ghế lead**; Fable = per-lệnh. Lead áp ngay: settings đã sẵn · 2-key TIER2 → `claude-opus-5` · BƯỚC 0.6 value-update (lineage giữ). Phiên này vẫn Fable = anh gõ `/model` hôm qua (quyền tuyệt đối, hợp lệ Khoản 5).
|
||||
- **Backlog 23 pending → 23/23 adap-report land** (invest-Fable phân loại A-12/B-6/C-1/D-3 — "nợ REPORT không phải nợ ADOPT"; wave 6-lane Opus-5; gate GO em-main-solo sau khi reviewer-lane #53 kép).
|
||||
- **Probe Khoản 3 khép:** `tier:'opus'` → `claude-opus-5[1m]` 2-nguồn-khớp; legacy-bucket wire (audit 13→0 đúng Khoản 1.4).
|
||||
- h10-(b) nâng `agreed`→`executed` (C12 land cùng wave, addendum lead). Email hub `3a05a6cc8509` + `_index`.
|
||||
|
||||
**(2) Delta còn SỐNG:** 4 khoản 🔒 chờ anh (cột thẩm-quyền eval · ngưỡng-rẻ 4.3 · dải JUMP {4,3,3}+asym{0,3} frozen · trio #12) · closeout `/session-end` chưa chạy (footprint ~32 file) · bookend-lượt-đầu + spawn-probe 5 tên = phiên sau · thẩm-SÂU per-pointer 6 ca = nợ khai với hub · G-011 token-fork chờ hub trả lời.
|
||||
|
||||
**(3) Con-trỏ:** run `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/` (spec + sub-invest + 6 sub-apply + sub-review-gate on-behalf + `backlog-synthesis.md`) · 23 report `docs/governance/adap-reports/` · email `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-25-se-to-ai_infra-bao-nac-adap-backlog-va-probe-opus5.md` · wf-id: invest `wf_c22548b2` · wave `wf_0a4295f4` · gate `wf_f4e4c006`.
|
||||
|
||||
**🔴 Data-point #53 mới cho sổ:** "skeleton-có-ruột-rỗng" — reviewer-lane tạo khung 274B đúng lệnh, 35 tool-use, 0 append, return fail, resume fail ("No transcript found") ⇒ ép-ghi-khung-rỗng tạo VẬT không bảo đảm RUỘT; recovery = path-4 em-main-solo. (Tally chốt @closeout, không cộng giữa phiên.)
|
||||
|
||||
5
.claude/sessions/session-3/_pause-1.md
Normal file
5
.claude/sessions/session-3/_pause-1.md
Normal file
@ -0,0 +1,5 @@
|
||||
ts: 2026-07-25T06:56:43+07:00
|
||||
head-sha: f33d729ae22b494b7d44668e33575bafad079edd
|
||||
window-ordinal: 1
|
||||
jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/ca39730f-a1e4-4aac-b0d8-192d369103f6
|
||||
account-label: none
|
||||
5
.claude/sessions/session-3/_pause-2.md
Normal file
5
.claude/sessions/session-3/_pause-2.md
Normal file
@ -0,0 +1,5 @@
|
||||
ts: 2026-07-25T10:06:01+07:00
|
||||
head-sha: 3188f76e479c188d9ec30b7bb3a016dca9ffade7
|
||||
window-ordinal: 1
|
||||
jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/ca39730f-a1e4-4aac-b0d8-192d369103f6
|
||||
account-label: none
|
||||
6
.claude/sessions/session-3/_snapshot-1.md
Normal file
6
.claude/sessions/session-3/_snapshot-1.md
Normal file
@ -0,0 +1,6 @@
|
||||
ts: 2026-07-25T06:56:43+07:00
|
||||
head-sha: f33d729ae22b494b7d44668e33575bafad079edd
|
||||
window-ordinal: 1
|
||||
kind: auto-snap-at-pause (pause-autosnap #17, chi-phí ròng ~64ms)
|
||||
state: arc hội-tụ-bookend ĐÓNG phần thi-hành (K0-K7+M9 land, fault-inject full, smoke M1/M2 sống); closeout CHƯA chạy; dải JUMP frozen chờ owner
|
||||
machine-block: (THIẾU — session_ctx.py chưa port; xem §(c) note trong _context-s-3.md — không giả máy)
|
||||
6
.claude/sessions/session-3/_snapshot-2.md
Normal file
6
.claude/sessions/session-3/_snapshot-2.md
Normal file
@ -0,0 +1,6 @@
|
||||
ts: 2026-07-25T10:06:01+07:00
|
||||
head-sha: 3188f76e479c188d9ec30b7bb3a016dca9ffade7
|
||||
window-ordinal: 1
|
||||
kind: auto-snap-at-pause
|
||||
state: mạch adap-backlog ĐÓNG TRỌN (23/23 report + probe-opus5 2-nguồn + C12 + gate-GO-solo + email hub 3a05a6cc); footprint ~32 file chờ closeout
|
||||
machine-block: (THIẾU — session_ctx.py chưa port; không giả máy)
|
||||
5
.claude/sessions/session-3/_tiep-1.md
Normal file
5
.claude/sessions/session-3/_tiep-1.md
Normal file
@ -0,0 +1,5 @@
|
||||
ts: 2026-07-25T11:06:45+07:00
|
||||
head-sha: a9efa3474044b815d1b3460e9e6d1430b4450a8f
|
||||
window-ordinal: 2
|
||||
jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/82132a98-3e06-4f0e-856d-dda072b68a44
|
||||
account-label: none
|
||||
@ -1,9 +1,9 @@
|
||||
# _context-s-{{N}} — SESSION-MODEL narrative durable
|
||||
|
||||
<!-- SCAFFOLD-META: sID={{N}} | ts-moc={{TS}} | nguon-ts={{TS_SOURCE}} | generator=scripts/session_scaffold.py -->
|
||||
<!-- SCAFFOLD-META: sID={{N}} | ts-moc={{TS}} | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}} | generator=scripts/session-scaffold.ps1 -->
|
||||
|
||||
> **sID (LOGIC-session) = {{N}}.** 1 phiên-logic (bootstrap → work → sweep) trải nhiều window vật-lý nối bằng `/pause`+`/tiep`. Window = 0-ID governance; **sID = đơn-vị LOGIC**. Folder pin: `.claude/sessions/session-{{N}}/`.
|
||||
> ts-mốc khởi-tạo = **{{TS}}** (nguồn: `{{TS_SOURCE}}`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.
|
||||
> ts-mốc khởi-tạo = **{{TS}}** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}}`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện.
|
||||
>
|
||||
> 🔴 **CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW** (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @`/pause`-only; vượt cap `session_ctx_kb` → distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi.
|
||||
|
||||
|
||||
@ -27,7 +27,7 @@ const VALID_ROLES = [
|
||||
'office-document', // +S107 — Office document WRITE specialist (OD1-OD10; docx/xlsx/pptx/pdf + form-engine)
|
||||
'tooling-auditor', 'harvest-curator', // +S110 anh-directed (H21 roster-parity lệnh-B ensemble; supersede
|
||||
// điểm H6-design "monitor ngoài workflow" — monitor VẪN INFORM-only, lane RETURN-only nên không xung đột)
|
||||
'lead-view-auditor', 'lead-omission-auditor', // +S121 W2 (H24 lead-self-audit) — 2 monitor MỚI, INFORM-only propose-only.
|
||||
'lead-stale-auditor', 'lead-gap-auditor', // +S121 W2 (H24 lead-self-audit) — 2 monitor MỚI, INFORM-only propose-only.
|
||||
// 🔴 KHÔNG gộp vào tooling-auditor(H1)/harvest-curator(H2): H24 §2(1) soi LEAD (view-* = lead nhìn sai / gap-* =
|
||||
// lead bỏ sót), khác trục H1 (tooling-freshness) và H2 (harvest-integrity). Class-flag = enum ĐÓNG ở
|
||||
// memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes (11 class: 5 view-* + 6 gap-*) — vai KHÔNG tự chế class.
|
||||
@ -36,8 +36,8 @@ const VALID_ROLES = [
|
||||
'harness-eval', 'harness-refine', 'harness-audit', // +S141 bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu) read-only INFORM-only propose-only;
|
||||
// trục = CHÍNH HỆ MEMORY (độ-giữ·hành-động·đúng-spec) — KHÁC H1 tooling / H2 harvest / H24 lead / reviewer diff;
|
||||
// TUẦN TỰ eval→refine→audit (CẤM song song — audit đọc bản cũ = verdict vô-nghĩa), lead scribe return từng con vào run-folder.
|
||||
'tooling-harvest-audit', // +S145 C4/C4b (adap dot-11, owner-decision [2] TÁCH) — vai-KIỂM ĐỘC-LẬP vòng tooling/harvest: đọc OUTPUT H1(tooling-auditor)+H2(harvest-curator), no-self-exempt ≠ H1/H2. AUTO fire-after-measure @session-end §L.b(g-bis) (KHÁC trio/H24 consent-gated). Vai #1/3 round-KIỂM (h24-audit + sleep-audit land dần incremental).
|
||||
'h24-audit', 'sleep-audit', // +S145 C4/C4b vai #2/3 + #3/3 round-KIỂM (owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con). h24-audit = KIỂM vòng soi-lead (đọc OUTPUT lead-view+lead-omission, no-self-exempt ≠ chúng, KHÔNG soi lead trực-tiếp) · sleep-audit = KIỂM vòng nén-ngủ (đọc /sleep-recovery gist+Fidelity, tự đo byte). AUTO fire-after-measure, propose-only, NO-OP nếu vòng không đo.
|
||||
'ring1-audit', // +S145 C4/C4b (adap dot-11, owner-decision [2] TÁCH) — vai-KIỂM ĐỘC-LẬP vòng tooling/harvest: đọc OUTPUT H1(tooling-auditor)+H2(harvest-curator), no-self-exempt ≠ H1/H2. AUTO fire-after-measure @session-end §L.b(g-bis) (KHÁC trio/H24 consent-gated). Vai #1/3 round-KIỂM (ring2-audit + ring4-audit land dần incremental).
|
||||
'ring2-audit', 'ring4-audit', // +S145 C4/C4b vai #2/3 + #3/3 round-KIỂM (owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con). ring2-audit = KIỂM vòng soi-lead (đọc OUTPUT lead-stale+lead-gap, no-self-exempt ≠ chúng, KHÔNG soi lead trực-tiếp) · ring4-audit = KIỂM vòng nén-ngủ (đọc /sleep-recovery gist+Fidelity, tự đo byte). AUTO fire-after-measure, propose-only, NO-OP nếu vòng không đo.
|
||||
]
|
||||
|
||||
// ─── PA-2a — hằng-số kỳ-vọng model tier-2 (H23 model-at-spawn, owner-chốt O1 @S121 W2) ──
|
||||
@ -54,7 +54,12 @@ const VALID_ROLES = [
|
||||
// Caveat: retrospective (không hứa spawn TƯƠNG-LAI — đúng PA-2b) · đo trên ALIAS-pin, KHÔNG generalize
|
||||
// sang full-id-pin (hub form). Evidence: runs/2026-07-16-S126-adap-spec-execute/runtime-verify-synthesis.md.
|
||||
// 🔸 CHƯA THỬ (fix#8a): param `model:` có TỪ-CHỐI full-id không — doc nói enum-alias; chưa ai thử thật.
|
||||
const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'
|
||||
// 🔄 VALUE-update @S149 2026-07-25 (broadcast `model-default-opus-5-max` sha 59ce1d0f, hub-owner "làm gấp"
|
||||
// + SE-owner cùng ngày "Giao cho đám Opus 5 MAX apply"): 'claude-opus-4-8' → 'claude-opus-5'.
|
||||
// Khoản 1.2: SE pin ALIAS `opus` ⇒ CODE spawn-site GIỮ NGUYÊN, alias family tự resolve Opus 5.
|
||||
// Khoản 1.4: 'claude-opus-4-8*' = bucket LEGACY giai đoạn chuyển tiếp (record cũ KHÔNG cờ drift).
|
||||
// 2-key: đổi ĐỒNG THỜI với $OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID trong scripts/spawn-model-audit.ps1.
|
||||
const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'
|
||||
|
||||
// ─── Worker-tier-pin opus (owner-decision S124 — thay thế H8 all-inherit; adopt erratum-h8 floor) ──
|
||||
// MỌI sub-agent (17/17) → frontmatter `model: opus` + `effort: max` = worker-tier gán-cứng (KHÔNG còn
|
||||
@ -113,16 +118,34 @@ if (!A || !Array.isArray(A.taskList) || A.taskList.length === 0) {
|
||||
if (A.checkpointApproved !== true) {
|
||||
throw new Error('hmw: checkpointApproved chưa set — em-main BÁO {số agent·vai·task} @inform rồi set args.checkpointApproved=true (guard = anti-accidental-fire).')
|
||||
}
|
||||
// ─── C8b LOUD-skip trần WIDTH (S144, adap đợt-11 · owner chốt O-7 2026-07-22) ──────────────
|
||||
// ─── C8b LOUD-skip trần WIDTH (S144, adap đợt-11 · 🔴 CHƯA RATIFY — xem ĐÍNH-CHÍNH dưới) ────
|
||||
// 🔴 ĐÍNH-CHÍNH ATTRIBUTION @S149 (2026-07-24) — bản trước ghi "owner chốt O-7 2026-07-22" ×2.
|
||||
// ĐÓ LÀ SAI. Đo 4 nguồn: `docs/HANDOFF.md` mục (19) ghi "chưa ai duyệt" + "số = owner-SỐ";
|
||||
// `docs/STATUS.md` ghi O-7 "câm 5 nhãn"; grep `O-7.{0,60}(anh chốt|owner chốt|đã duyệt|ratif)`
|
||||
// toàn `docs/` + `.claude/governance/` = **0 dòng**; `ring2-audit` @S149 chấm FLAG "bảng owner-gated
|
||||
// O-2/O-3/O-7 câm" = ĐẠT/HELD (falsify F2+F3 đều HELD).
|
||||
// ⇒ Nguồn thật của cơ-chế = **ADOPT-theo-floor** của spec-R2 + C14 3.4 theo `depth-axis:43`,
|
||||
// KHÔNG phải owner ký. Code tự nâng adopt-theo-floor thành owner-decision = cùng họ "lời-hứa-máy"
|
||||
// (`goi-chot:52`) và họ "SHA bịa" — chữ ký của owner KHÔNG được suy ra từ việc đã implement.
|
||||
// 🔸 Chưa loại trừ owner chốt MIỆNG @S144 không ghi sổ ⇒ đang HỎI owner @S149; nếu đúng thì
|
||||
// đây chỉ là ghi-vết-lại, và dòng này đổi thành "owner ratified <date>".
|
||||
// LINEAGE (giữ vết, KHÔNG xoá — khuôn `auto-toan-vong:35` "đảo có chủ đích, chủ-ký, ngày, lý do"):
|
||||
// BẢN CŨ: `if (len > 16) log(...)` + comment "số task THOẢI MÁI … KHÔNG cap cứng (soft notice only)".
|
||||
// VÌ SAO ĐẢO: broadcast `depth-axis:40` đòi "clamp trần cứng + assert tổng-lượt ≤ trần";
|
||||
// soft-notice = chạm trần vẫn chạy hết ⇒ không phải clamp. Owner chốt O-7 = **LOUD-skip**.
|
||||
// soft-notice = chạm trần vẫn chạy hết ⇒ không phải clamp. Cơ-chế LOUD-skip = adopt theo floor.
|
||||
// VÌ SAO KHÔNG THROW: `depth-axis:43` nguyên văn "BỎ đào + báo RÕ (KHÔNG văng lỗi, không
|
||||
// lặng-thầm bỏ)"; và :124-125 dưới đã tự khai throw per-lane có thể bị nuốt thành null =
|
||||
// STOP-SILENT, tệ hơn. Reviewer R2 bắt bản spec v1 đòi THROW = tự mâu thuẫn → đã sửa.
|
||||
// 🔸 Trần 16 = GIÁ TRỊ CŨ ĐÃ CÓ, không phải số mới AI đặt. Đổi số = quyền owner (O-7).
|
||||
const WIDTH_CAP = 16
|
||||
// 🔴 CANONICAL của số này = `.claude/agent-memory/memory-budget.json` → `hmw_width.cap` (B1).
|
||||
// Dòng dưới là **MIRROR HARDCODE**, KHÔNG đọc runtime — sandbox workflow no-fs (xem :5).
|
||||
// Lệch giữa 2 nơi ⇒ drift-check `governance-detectors.ps1` phải FLAG (K8, chưa land — grep
|
||||
// `width` toàn `scripts/` @S149 = 0 hit).
|
||||
// 🔸 16 → 20 @S149 2026-07-24 (owner-DELEGATED → lead-decided; xem `hmw_width._ratified_by`).
|
||||
// VÌ SAO: trần này chặn ĐỐT TOKEN NHẦM, không chặn concurrency (engine đã cap min(16,cpu-2),
|
||||
// >16 chỉ xếp hàng). Sweep TOÀN-ROSTER là use-case đã chạy thật (S125/S126 = 14/14 thời roster
|
||||
// 14); roster nay **20** ⇒ cap 16 cắt 4 lane, ép chia 2 đợt vô cớ. Đánh đổi khai thẳng:
|
||||
// 8 lane @S149 ≈ 1,06M token ⇒ 20 lane ước ~2,5M.
|
||||
const WIDTH_CAP = 20
|
||||
if (A.taskList.length > WIDTH_CAP) {
|
||||
const dropped = A.taskList.slice(WIDTH_CAP)
|
||||
const keptN = WIDTH_CAP
|
||||
@ -204,7 +227,7 @@ const results = await parallel(A.taskList.map((t, i) => () => {
|
||||
`## ✍️ RUN-TRACE ghi sub-<role>-<i>.md FLAT (Harness-10 h10-refine, supersedes subfolder sub-md/) — TOOL-AWARE (chống mojibake G-009):`,
|
||||
`- Full-detail công-việc của mày → ĐÚNG 1 file: \`${subMd}\` (folder đã scaffold sẵn — KHÔNG tạo folder).`,
|
||||
` • NẾU mày CÓ Write/Edit tool (implementer-backend/frontend, test-specialist, frontend-designer): GHI TRỰC TIẾP via Write/Edit. 🔴 KHÔNG Bash-write MD ($-expansion/mojibake).`,
|
||||
` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: investigator-codebase/api, reviewer, cicd-monitor, tooling-auditor, harvest-curator, lead-view-auditor, lead-omission-auditor, harness-eval, harness-refine, harness-audit — KHÔNG Write tool): 🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG Bash-write MD → để full-detail trong "findings" + đặt subMdPath="${subMd}"; EM MAIN scribe @P3 (single-writer Write-tool, no-corruption).`,
|
||||
` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: investigator-codebase/api, reviewer, cicd-monitor, tooling-auditor, harvest-curator, lead-stale-auditor, lead-gap-auditor, harness-eval, harness-refine, harness-audit — KHÔNG Write tool): 🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG Bash-write MD → để full-detail trong "findings" + đặt subMdPath="${subMd}"; EM MAIN scribe @P3 (single-writer Write-tool, no-corruption).`,
|
||||
`- 🔴 ISOLATION (B6→Harness-10, AUDIT): CHỈ ghi \`${subMd}\` (+ code-file-disjoint nếu task giao). TUYỆT ĐỐI KHÔNG ghi/sửa: agent-memory/* (MEMORY.md BẤT KỲ sub) · MD canonical (CLAUDE/README/STATUS/agents) · sub-MD agent khác. Em main git-status/diff audit sau P2 — tracked-file đổi NGOÀI run-folder (runs/<run-id>/) + code-disjoint = vi-phạm (run-folder TRACKED → HIỆN trong diff).`,
|
||||
`- LUÔN return: findings (FULL) + checklistEvidence + memoryDelta (4-field) + subMdPath="${subMd}". Harvest per-turn primary (C4); H2 gom @session-end = backstop verify-idempotent → agent-memory/${role || 'sub'}.`,
|
||||
`- 🔴 KHÔNG store_memory/RAG-write · KHÔNG Bash curl/HTTP Qdrant (:6333 = git-diff MÙ, chỉ chunk-count bắt) · KHÔNG ghi file NGOÀI repo/run-folder. RAG single-writer=em main; containment = git-diff(in-repo)+chunk-count(RAG) [G-015].`,
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,57 @@
|
||||
# h24-synthesis — vòng H24 force-fire S148, đóng sổ @S149
|
||||
|
||||
> Dạng-1 phẳng (bắt buộc cho run MỚI — `tiep.md §0` DUAL-ACCEPT giới-hạn 2). Đóng orphan mà Sàn-3 ① bắt được đầu phiên S149.
|
||||
|
||||
## Vì sao run này thành orphan
|
||||
|
||||
Vòng chạy @S148 (2026-07-24 18:06), W1+W2 **hoàn thành thật** nhưng:
|
||||
- `run.md` stages không ai tick (`[!] [!] [ ]` nguyên trạng)
|
||||
- **0 file `sub-*`** trong run-folder — output 2 con-đo ghi thẳng vào `agent-memory/*/MEMORY.md` (18:11 và 18:20)
|
||||
- W3 `h24-audit` (vai KIỂM) **chưa từng chạy**
|
||||
|
||||
⇒ Máy đo hình-dạng run-folder xếp orphan. **FLAG đúng, không phải dương-giả** — nó bắt được `[ ] W3` chưa chạy thật.
|
||||
🔴 Đối chứng: vòng **S146** để lại **3 file** `sub-*` trong run-folder; vòng S148 để lại **0**. Bằng-chứng-quá-trình S148 **mỏng hơn vòng trước**, dù S148 là vòng tự tuyên "chống #53 tốt hơn".
|
||||
|
||||
## Kết quả 3 stage
|
||||
|
||||
| Stage | Vai | Trạng thái | Sản phẩm |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| W1 | `lead-view-auditor` | ✅ XONG @S148 | 5 FLAG · diary `MEMORY.md` 18:11 |
|
||||
| W2 | `lead-omission-auditor` | ✅ XONG @S148 | 4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero · diary 18:20 |
|
||||
| W3 | `h24-audit` | ✅ XONG @S149 (relaunch cắt-gọt `/tiep §4`) | `sub-h24-audit-S149.md` 25.724B |
|
||||
|
||||
## VERDICT vai KIỂM — 7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC
|
||||
|
||||
**ĐẠT (7):** V1 canonical-poison test-count · V2 gotcha 82-vs-83 · V3 trio-first-run stale · O1 bảng owner-gated câm · O2 từ-chối-chỉ-có-vết-WAL · O3 verdict-JUMP-chìm · O4 mất-phạm-vi "1 session kéo 2-3 phiên".
|
||||
**KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC (2):** V4/V5 của lead-view — **0 vết trên đĩa ở bất kỳ đâu**. Vai từ chối ĐẠT-ảo.
|
||||
|
||||
**Tự tái-dựng 3 số** (không chép claim): chạy `dotnet test` tươi = **45D+487I=532** · tự đếm anchor `gotchas.md` = **83** liên tục · **tự chọn thêm phép thứ-3** = đọc git 2 commit closeout S148.
|
||||
|
||||
**Falsify 7 phép:** 5 HELD · 1 BROKE-nghi-vấn-của-chính-nó (F7: nghi lead-view sót roster ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN ⇒ roster sạch, lead-view im là ĐÚNG, ghi VERIFIED-CLEAN chống báo-động-giả) · 1 INCONCLUSIVE khai thật (F5).
|
||||
|
||||
## 🔴 3 phát hiện MỚI (ngoài phạm vi được giao — vai tự mở)
|
||||
|
||||
**① Nửa tally `view-*` bị bỏ @S148.** Đọc git 2 commit closeout: **chỉ 3 dòng `gap-*` được đổi, 0 dòng `view-*`**.
|
||||
**GỐC:** `lead-view-auditor` **không gán class cho FLAG nào** @S148 — dù nó VẪN gán @S140, @S143, và @S146 dùng header chuẩn `## FLAG-N — class — SEV`. Không gán ⇒ không đếm được ⇒ sổ đứng yên.
|
||||
**Đối chứng bất-đối-xứng (chống đổ lỗi lead):** cùng closeout đó `gap-*` ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là `lead-omission` **có đưa bảng tally có nguồn**.
|
||||
✅ **Đã vá @S149:** `view-stale-count` 0→**1** · `view-stale-status` 0→**2** (2 vòng liên tiếp S146+S148) · `view-residual-asym` **GIỮ 1 + khai không-xác-định {0,3}** trong `_view_star_repair_S149` (ngoài map `counts` — tôn trọng bất-biến `2f39a7e` "map chỉ chứa SỐ").
|
||||
|
||||
**② Câu JUMP owner đang chờ = DẢI 3–4, không phải số 3.** Nếu 1 trong 2 FLAG mất tích là `view-residual-asym` thì nó =3 ⇒ chạm jump ⇒ **4 class armed**. Không suy luận nào giải được — nó nằm ở 2 FLAG đã biến mất khỏi đĩa. **CẤM ghi 0** (= khẳng định "S148 không fire" = ĐẠT-ảo) và **CẤM ghi 3** (= đoán lên).
|
||||
|
||||
**③ SEAM giữa 2 vai — honest-zero đẩy-turf mà không vai nào ôm.** `gap-incident-unrecorded=0` của lead-omission **đúng LUẬT** (2 sự-cố S146/S147 có trong sổ bền) nhưng nó đẩy phần "số cũ" sang `view-*` rồi thả — lead-view không nhận. Hệ quả đo được: garble S148 ×2 chưa vào sổ bền nào; **ba con số lũy-kế đang trôi** (`STATUS`=×27 · sổ bền=~×31 · tự cộng thân sổ=33).
|
||||
👉 **Escalate owner, không tự chế class:** (a) làm rõ ranh "số cũ của một sự-cố" thuộc `view-stale-count` hay `gap-incident-unrecorded`, HOẶC (b) buộc mọi honest-zero đẩy-turf phải **nêu đích danh vai nhận**.
|
||||
|
||||
## GAP-3 lần 4 — nạn nhân là chính vai KIỂM
|
||||
`.claude/agent-memory/h24-audit/` tồn tại **mà RỖNG** dù vai đã chạy @S146 ⇒ @S149 vào **mù hoàn toàn**, dựng baseline từ 0.
|
||||
✅ **Đã seed on-behalf @S149** sau VERIFY (5.865B, byte-verified).
|
||||
|
||||
## #53 — garble ×2 trên chính vai KIỂM, 0 mất dữ-liệu
|
||||
Lượt-1 return = *"Recording findings so far…"* · lượt-2 (sau resume) = *"Let me check my own role-diary convention…"*.
|
||||
**Cả hai vớt trọn từ đĩa** nhờ ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm ngay từ prompt: **7,7KB → 25,7KB**, đủ §0–§9e.
|
||||
⇒ Xác nhận lần thứ 4: **chống #53 = thiết-kế artifact, KHÔNG phải thiết-kế prompt.** Nấc mới: **resume cũng garble return nhưng vẫn ghi đĩa đầy đủ.**
|
||||
|
||||
## Nghi-thức đề xuất cho vòng sau (rẻ, chống tái diễn)
|
||||
Buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs/<id>/sub-<vai>-<S>.md` **ngay khi có FLAG** — đúng khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt. Vòng S148 bỏ khuôn này và **mất 2/9 FLAG vĩnh viễn**.
|
||||
|
||||
## Post-wave assertion
|
||||
`git status --short` sau khi vai chạy: **0 residual-write** ngoài file được phép (`sub-h24-audit-S149.md`) + counter do lead tick. Propose-only giữ đúng.
|
||||
@ -5,9 +5,13 @@
|
||||
Counter tại thời điểm chạy: **22** · light 5/6 · deep 5/15 (chưa tới nhịp tự nhiên — đây là **force-fire**, không phải tới hạn).
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [!] W1 lead-view-auditor
|
||||
- [!] W2 lead-omission-auditor
|
||||
- [ ] W3 h24-audit (vai KIỂM, SAU cặp)
|
||||
- [x] W1 lead-view-auditor — 5 FLAG, diary 18:11 @S148 (🔴 KHÔNG gán class cho FLAG nào → gốc lỗi tally, xem synthesis §①)
|
||||
- [x] W2 lead-omission-auditor — 4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero, diary 18:20 @S148
|
||||
- [x] W3 h24-audit (vai KIỂM, SAU cặp) — chạy @S149 qua `/tiep §4` relaunch cắt-gọt; 7 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC
|
||||
|
||||
## Kết quả
|
||||
→ **`h24-synthesis.md`** (dạng-1 phẳng) — đóng orphan mà Sàn-3 ① bắt @S149.
|
||||
Vết quá-trình: `sub-h24-audit-S149.md` (25.724B).
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
Soi LEAD trong phiên S148 (một phiên rất dài, nhiều bề mặt governance bị sửa).
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,282 @@
|
||||
# W3 — h24-audit (vai KIỂM vòng H24) · S149 relaunch của run S148-h24-force-fire
|
||||
|
||||
> Ghi ĐĨA TRONG LÚC LÀM (anti-#53, bài học S123/S148). Mỗi verdict ghi ngay khi có, KHÔNG đợi return.
|
||||
> Vai KIỂM = chấm 2 con-đo (lead-view-auditor + lead-omission-auditor), KHÔNG tự soi lead.
|
||||
|
||||
## 0. PIN — input tồn tại? (fail-closed)
|
||||
|
||||
| Nguồn | Trạng thái | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `.claude/agent-memory/lead-view-auditor/MEMORY.md` mục "S148 … light-audit #4" | ✅ CÓ (dòng 18, cuối file) | entry đủ: baseline TOTAL 46, "5 FLAG", canonical-poison |
|
||||
| `.claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md` mục "S148 light-audit #5" | ✅ CÓ (dòng 33+34, 2 entry cuối) | "4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero" |
|
||||
| `.session-counter.json` history entry `S148-force-fire` | ✅ CÓ | counter 22, last_audit.light 17→22 |
|
||||
| `.session-counter.json` history entry `S146` (backfill) | ✅ CÓ | "BACKFILL @S148" |
|
||||
| `memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` | ✅ CÓ, 11 class (5 view-* + 6 gap-*) | |
|
||||
| run-folder `2026-07-24-S148-h24-force-fire/` | ⚠️ CHỈ có `run.md` (680B) — 0 file `sub-*` | output 2 con-đo nằm ở agent-memory, KHÔNG ở run-folder (đúng như task cảnh báo) |
|
||||
|
||||
⇒ PIN ĐỦ. **KHÔNG NO-OP.** Chấm tiếp.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. TỰ TÁI-DỰNG SỐ (ứng viên (a)) — CANONICAL-POISON test-count
|
||||
|
||||
**Phép đo của TAO, không đọc claim:** `dotnet test SolutionErp.slnx --nologo --verbosity minimal` chạy tươi @S149.
|
||||
|
||||
```
|
||||
Passed! - Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0, Total: 45 — SolutionErp.Domain.Tests.dll
|
||||
Passed! - Failed: 0, Passed: 487, Skipped: 0, Total: 487 — SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll
|
||||
```
|
||||
⇒ **45D + 487I = 532, 0 fail / 0 skip.** Số THẬT = **532**.
|
||||
|
||||
**Đối chứng 3 mốc:**
|
||||
| Mốc | Giá trị | Verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `git show 2448393:docs/STATUS.md` L448 (state TẠI LÚC con-đo đo) | `**528 PASS** \| 45 Domain + 483 Infra` | ✅ đúng y hệt con-đo khai |
|
||||
| `git show 2448393:docs/STATUS.md` L6 | `**532 test** (45D+487I) · gotcha 82` | ✅ đúng y hệt con-đo khai (header đúng, canonical sai) |
|
||||
| `docs/STATUS.md` L448 HIỆN TẠI | `**532 PASS** \| 45 Domain + 487 Infra … 🔴 ô canonical này STALE 528/483I suốt S147→S148` | ✅ ĐÃ VÁ, số khớp đo tươi của tao |
|
||||
|
||||
⇒ **FLAG canonical-poison = ĐẠT (HELD).** Con-đo view nói đúng cả 3 vế: (i) canonical row sai, (ii) header+session-log đúng, (iii) số thật 532. Tao đo lại độc lập ra ĐÚNG 532 — không phải chép.
|
||||
|
||||
## 2. TỰ TÁI-DỰNG SỐ (ứng viên (c)) — gotcha bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU
|
||||
|
||||
- `grep -o -E '^### [0-9]+\.' docs/gotchas.md` → max anchor = **83**, tổng số anchor = **83** (liên tục 1..83, không lủng).
|
||||
- Pre-fix `STATUS:6` = "gotcha **82**" · `STATUS:449` = "**83**" ⇒ **một file, hai row, stale NGƯỢC CHIỀU nhau** — đúng y chang con-đo mô tả.
|
||||
- HIỆN TẠI `STATUS:6` = "gotcha **83**" ⇒ đã vá.
|
||||
|
||||
⇒ **FLAG bất-đối-xứng = ĐẠT (HELD).** Tao tự đếm anchor ra 83, khớp canonical row, ngược header cũ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. 🔴 TỰ TÁI-DỰNG SỐ #3 (TAO TỰ CHỌN, ngoài 3 ứng viên) — **tally view-* KHÔNG ĐƯỢC GHI** ⇒ TRƯỢT
|
||||
|
||||
**Phép đo:** `git show 932d607 -- .session-counter.json` + `git show aaf95ef -- …` ⇒ liệt kê MỌI dòng `counts` bị đổi trong 2 commit closeout S148:
|
||||
|
||||
```
|
||||
- "gap-carry-dropped": 1, → + "gap-carry-dropped": 3,
|
||||
- "gap-decision-sunk": 1, → + "gap-decision-sunk": 3,
|
||||
- "gap-owner-specifics": 2, → + 0 (closeout, SAI) → +4 (closeout-bis, đúng)
|
||||
```
|
||||
⇒ **CHỈ 3 dòng `gap-*` được đổi. KHÔNG dòng `view-*` nào được chạm.**
|
||||
|
||||
Trạng thái `counts` HIỆN TẠI vs FLAG THẬT của lead-view @S148:
|
||||
|
||||
| class | tally hiện tại | fire @S148? | bằng chứng | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `view-stale-count` | **0** | **CÓ** — canonical-poison test-count (tag diary `canonical-poison-test-count`) + gotcha 82/83 | STATUS:448 + STATUS:6 (git 2448393) | 🔴 **phải ≥1, đang 0** |
|
||||
| `view-stale-status` | **0** | **CÓ** — NEXT-anh#1 trio-first-run đã xong @S144 mà bảng còn treo | 4 hit đĩa: `HANDOFF ×2` + `STATUS ×2` ghi **nguyên chữ** `class view-stale-status` | 🔴 **phải ≥1, đang 0** |
|
||||
| `view-residual-asym` | **1** | không tái-hiện @S148 | — | 🔴 consecutive-semantics (đã áp cho `view-stale-status` @S143: "không tái-hiện → reset 0") ⇒ **phải reset 0, đang 1** |
|
||||
|
||||
🔴 **Đây LẶP LẠI ĐÚNG CƠ-CHẾ mà chính vòng H24 vừa bắt @S148 (FLAG-3 omission / backfill S146): "audit chạy xong mà không ai ghi số = đo rồi như chưa đo".** Lần này vá được nửa `gap-*` (vì lead-omission ĐƯA BẢNG TALLY 4 DÒNG CÓ NGUỒN), nửa `view-*` rơi y hệt.
|
||||
|
||||
**Truy trách nhiệm (đúng turf của tao = KIỂM con-đo, không phải soi lead):**
|
||||
- Entry S140 của lead-view CÓ dòng: *"class_repeat view-stale-status 1(S137)→2 (jump@3 chưa chạm)"*.
|
||||
- Entry S143 CÓ: *"class_repeat view-residual-asym 0→1 … view-stale-status không tái-hiện → reset 0"*.
|
||||
- **Entry S148 KHÔNG có dòng class_repeat nào, và KHÔNG gán class cho bất kỳ FLAG nào trong 5.**
|
||||
⇒ vai **BỎ một nghĩa-vụ nó vẫn tự làm 2 lần trước**. Lead single-writer không có số để chép ⇒ sổ đứng yên. **Đối chứng bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành lỗi lead):** cùng closeout đó, `gap-*` ĐƯỢC ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là lead-omission có đưa tally, lead-view không.
|
||||
|
||||
## 4. Bao nhiêu trong "5 FLAG" của lead-view là TRUY ĐƯỢC?
|
||||
|
||||
Quét toàn bộ bề-mặt bền (diary + `.session-counter.json` + STATUS + HANDOFF + session-log S148 + run-folder):
|
||||
- FLAG-1 canonical-poison test-count → ✅ truy được, tao đối chứng xong (§1)
|
||||
- FLAG-2 gotcha 82 vs 83 → ✅ truy được, tao đối chứng xong (§2)
|
||||
- FLAG-3 NEXT-anh#1 trio-first-run stale (`view-stale-status`) → ✅ truy được (HANDOFF/STATUS ghi rõ class)
|
||||
- FLAG-4, FLAG-5 → 🔴 **KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA Ở BẤT KỲ ĐÂU.**
|
||||
|
||||
`runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/` **chỉ có `run.md`** — 0 file `sub-lead-view-S148.md`, trong khi vòng **S146 CÓ** `sub-lead-view-S146.md` (10.404B) + `sub-lead-omission-S146.md` (20.043B) + `sub-h24-audit-S146.md`.
|
||||
⇒ **con số "5 FLAG" không tái-dựng được: chỉ 3/5 có chứng.** Verdict 2 FLAG còn lại = **KHÔNG CHẤM ĐƯỢC** (không phải ĐẠT — cấm ĐẠT-ảo).
|
||||
|
||||
## 5. Falsify #1 — "lead-view GHI ĐĨA TRONG LÚC LÀM ⇒ vớt trọn" → **INCONCLUSIVE** (khai thật, không kết TRƯỢT)
|
||||
|
||||
**Phép thử:** nếu vai ghi `MEMORY.md` trong lúc chạy thì hook `wal-flush.ps1` (phủ `.claude/agent-memory/`) phải bắt được ở một commit TRUNG GIAN. `git show 6da7c88:….../lead-view-auditor/MEMORY.md | grep -c S148` = **0**.
|
||||
**NHƯNG tao tự bác chính phép thử của mình bằng mốc giờ:**
|
||||
```
|
||||
17:50:56 6da7c88 wal: flush ← TRƯỚC khi audit chạy
|
||||
18:06:17 run.md mtime ← audit spawn
|
||||
18:21:14 932d607 closeout ← entry S148 land ở ĐÂY
|
||||
```
|
||||
Cửa sổ 18:06→18:21 **không có commit nào** ⇒ git **không thể** phân biệt "ghi lúc làm" với "lead ghi hộ lúc closeout". ⇒ **INCONCLUSIVE**, tao KHÔNG kết TRƯỢT.
|
||||
🔴 Nhưng **có một hệ-quả đo được**: vòng S146 để lại 3 file `sub-*.md` trong run-folder; vòng S148 để lại **0**. Bằng-chứng-quá-trình của S148 **mỏng hơn** vòng trước, dù S148 là vòng tự tuyên "chống #53 tốt hơn".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 6. Chấm 4 FLAG của `lead-omission-auditor`
|
||||
|
||||
### FLAG-1 `gap-decision-sunk` — bảng owner-gated O-1…O-7 câm ⇒ **ĐẠT (HELD)**
|
||||
Tao tự dựng lại phép đo, KHÔNG đọc claim. Đọc bảng gốc `spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-98` (O-1…O-7 có thật, 7 dòng), rồi `git grep` **tại commit 2448393** (= trạng thái đĩa đúng lúc con-đo đo, TRƯỚC closeout) trên 5 bề-mặt owner + `docs/changelog/sessions/`:
|
||||
|
||||
| token | file có hit @2448393 | file có hit HIỆN TẠI |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `posture trục-sâu` (O-2) | **0** | HANDOFF |
|
||||
| `trần tổng-lượt` (O-2) | **0** | HANDOFF |
|
||||
| `tách vai-KIỂM` (O-3) | **0** | HANDOFF |
|
||||
| `vai-KIỂM 3 vòng` (O-3) | **0** | — |
|
||||
| `trần width` (O-7) | **0** | HANDOFF |
|
||||
| `hmw.js:115` (O-7) | **0** | HANDOFF |
|
||||
|
||||
⇒ **0/6 token × 5 bề-mặt + 0 session-log** tại thời điểm đo — khớp CHÍNH XÁC con-đo khai. Sau vá, cả 3 khoản lên HANDOFF (mục 17/18/19).
|
||||
|
||||
**Đòn-bẩy bất-đối-xứng có đứng vững không?** Tao kiểm từng vế tại 2448393:
|
||||
- O-4 → `HANDOFF (10) ⚑ ratify ranh refine ⟂ lead-omission` ✅ CÓ THẬT
|
||||
- O-5 → `HANDOFF (14) ⚑ nhãn model lead (O-5, thư goi-chot khoản 1)` ✅ CÓ THẬT, **tự xưng đích danh "O-5"**
|
||||
- O-1 → `memory-budget.json` `min_pending_shards: 15` + `bulk_note_shards: 30`, `_owner_set` ghi "OWNER CHOT LAN 2 @S144" ✅
|
||||
- O-6 → `distill_trigger.mode: "shard_count"` + `_lineage` "ĐẢO @S144 … chữ-ký = anh (owner)" ✅
|
||||
⇒ **4/7 có đường về owner, 3/7 câm** = ĐÚNG. Đòn bẩy này là thứ phân biệt *bỏ-sót* với *owner-đang-giữ*, và nó **vững**. FLAG-1 = **ĐẠT**.
|
||||
|
||||
### FLAG-2 `gap-carry-dropped` — 2 việc bị TỪ CHỐI chỉ có vết trong WAL ⇒ **ĐẠT (HELD) + đã TỰ NGHIỆM ĐÚNG**
|
||||
- `git show 2448393:.claude/WAL.md` **dòng 11** = `[x] KHÔNG làm 2 việc (đúng): +17 dòng _index … · copy 51 legacy …` ✅ vết DUY NHẤT đúng như khai.
|
||||
- `git show 2448393:docs/HANDOFF.md | grep -c "TỪ CHỐI"` = **0** · `grep -c "51 file"` = **0** ✅ đúng "0 hit HANDOFF".
|
||||
- 🔴 **Tiên đoán của con-đo đã THÀNH SỰ THẬT trong đúng 1 nhãn phiên:** `.claude/WAL.md` HIỆN TẠI (mạch S149 ghi đè) → `grep -c 'KHÔNG làm 2 việc|51 legacy'` = **0**. Dòng đó **đã bốc hơi thật**.
|
||||
- Cứu được là nhờ chính FLAG này: `docs/HANDOFF.md` nay có khối `📌 S148 — owner giao 3 việc, lead làm 1 + TỪ CHỐI 2` (grep = 1 hit).
|
||||
⇒ **ĐẠT — và đây là FLAG duy nhất trong 9 cái có bằng-chứng hậu-nghiệm rằng "không vá thì mất thật".** Giá trị cao nhất bộ.
|
||||
|
||||
### FLAG-3 `gap-decision-sunk` — verdict JUMP @S146 chìm ⇒ **ĐẠT (HELD)**
|
||||
Đối chứng 2 nguồn độc lập (§3 + đọc verbatim):
|
||||
- `sub-lead-omission-S146.md` tồn tại thật (20.043B) và có in verdict jump.
|
||||
- `.session-counter.json` trước closeout: `history[]` nhảy **S145 → S147** (không entry S146), `last_audit` = 17/17, `gap-owner-specifics` = 2.
|
||||
- Entry S147 và S148 đều kết luận nguyên văn *"class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump"* — **đọc từ sổ tiền-S146** ⇒ sai. Đúng như con-đo nói.
|
||||
⇒ **ĐẠT.** 🔴 Và xem §3: **cùng cơ chế đó VẪN CÒN SỐNG ở nửa `view-*`** — vá xong một nửa.
|
||||
|
||||
### FLAG-4 `gap-owner-specifics` — câu "1 session kéo 2-3 phiên" mất PHẠM-VI ⇒ **ĐẠT (HELD)**
|
||||
🔴 **Tao suýt kết TRƯỢT vì grep của CHÍNH TAO trả rỗng-giả.** Lệnh đầu `grep -l -E '2-3 phiên|2–3 phiên'` (có en-dash trong alternation) → 0 hit **kể cả trên file chắc chắn có**. Chạy lại bằng lệnh KHÁC (ripgrep, chuỗi trần):
|
||||
|
||||
```
|
||||
.claude/commands/check-email.md : 2
|
||||
.claude/commands/tiep.md : 1
|
||||
docs/HANDOFF.md : 1
|
||||
.claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md : 1
|
||||
```
|
||||
⇒ khớp **từng con số** con-đo khai (check-email ×2 · tiep ×1 · HANDOFF ×1). Và 2 file nó khai 0-hit:
|
||||
- `docs/governance/session-model-se-draft.md` = **0** (vẫn 0 tới giờ)
|
||||
- `.claude/commands/session-end.md` = **0** (§6.3-bis ở dòng 369, không chứa câu)
|
||||
⇒ **ĐẠT.** Luận điểm "verbatim CÓ chép nhưng PHẠM-VI mất — bản draft sắp trình anh duyệt + bước ghi `_end` đều 0 hit" đứng vững hoàn toàn.
|
||||
*(Bài cho chính tao: `feedback_absence_looks_like_clean` — phép trích RỖNG đọc thành sạch. Tao dính đúng bẫy đó và chỉ thoát vì luật "grep lại bằng lệnh KHÁC".)*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 7. 🔴 THÁCH-CLEAN (biến thể: soi cái 2 con-đo KHÔNG nói)
|
||||
|
||||
### 7a. `gap-underfill = 0 "bất-khả-đo"` — **HONEST THẬT, không né**
|
||||
Tao tự đo, không tin lời:
|
||||
- `grep -c '2\.1\.6|%-print|tier1|ngân-sách' .claude/commands/tiep.md` = **0**
|
||||
- `grep -c '2\.1\.6' .claude/commands/session-start.md` = **2**
|
||||
⇒ Nghi-thức %-print ngân-sách **tồn tại ở `/session-start` nhưng KHÔNG ở `/tiep`**; S148 vào bằng `/tiep` ⇒ **thật sự không có phép đo nào để đo under-fill**. Zero này có (i) disk-touch, (ii) đòn-bẩy bất-đối-xứng, (iii) khai repeat-S143 không báo mới. **Đúng chuẩn honest-zero.** ✅
|
||||
|
||||
### 7b. `gap-incident-unrecorded = 0` — honest ở HÌNH THỨC, nhưng 🔴 **SEAM CÓ THẬT VÀ ĐANG HỞ**
|
||||
Vế con-đo khai ĐÚNG: sổ bền `feedback_agent_return_garble_recover.md` **có** ghi `S147 ×3` và `S146 ×3` ⇒ 2 sự-cố đó KHÔNG phải unrecorded. ✅ Tao xác nhận trên đĩa.
|
||||
|
||||
**NHƯNG cái nó đẩy sang "view-* turf" rồi bỏ đi thì KHÔNG AI NHẶT.** Tao đo tiếp:
|
||||
|
||||
| phép đo | kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| tổng lũy kế trong sổ bền | dừng ở **`×25 tổng` (qua S143)** |
|
||||
| thân sổ có ghi tiếp | `S147 ×3` · `S146 ×3` — **ghi sự-kiện mà KHÔNG cộng vào tổng** |
|
||||
| sổ bền có nhắc `S148` | **0 hit** |
|
||||
| `error-ledger.md` có nhắc `S148` | **0 hit** |
|
||||
| git: sổ bền sửa lần cuối | `5f6c3be` **07-23 (S147)** — S148 chưa từng chạm |
|
||||
| chuỗi `×27` xuất hiện ở đâu | **CHỈ `docs/STATUS.md`** (narrative Recently Done) |
|
||||
|
||||
🔴 **Hai lỗi chồng nhau:**
|
||||
1. **Sự-cố S148 (garble ×2, CẢ HAI con-đo) chưa vào bất kỳ sổ bền nào** — chỉ sống trong narrative STATUS + session-log. Đây đúng định-nghĩa `gap-incident-unrecorded` trong enum ("an operational incident that happened and was verifiably not written to any durable ledger").
|
||||
2. **Số `×27` SAI.** Tự cộng lại từ chính thân sổ: `25 (qua S143) + 3 (S146) + 3 (S147) + 2 (S148) = **33**`. Lead lấy `25 + 2` — bỏ qua đúng 6 ca mà **chính nó đã ghi vào thân sổ**. (Cùng lớp lỗi "đọc số cũ rồi cộng tiếp" với ca `2 < 3 ⇒ không jump" @S147/S148`.)
|
||||
|
||||
**Vì sao đây là CLEAN-không-răng chứ không phải tao lấn turf:** con-đo omission đo lúc 18:06 (giữa phiên) nên KHÔNG THỂ thấy phần chưa-ghi của closeout 18:21 — vế đó tao miễn cho nó. Cái tao chấm là **lập luận đẩy-turf**: nó thấy "tally đứng yên", tự phân loại thành `view-*` rồi **thả**, mà lead-view thì không hề flag cái tally đó (3/3 FLAG truy được của view là canonical-poison, gotcha-82, trio-status). ⇒ **món này rơi đúng khe giữa 2 vai và không vai nào ôm.** Honest-zero đúng luật nhưng **hệ quả là hở thật** — đây chính là ca "vắng-mặt trông giống ổn".
|
||||
👉 Đề nghị **escalate owner**, KHÔNG tự chế class: hoặc (a) làm rõ ranh "số cũ của một sự-cố" thuộc `view-stale-count` hay `gap-incident-unrecorded`, hoặc (b) buộc mọi honest-zero đẩy-turf phải **nêu đích danh vai nhận** để có người ôm.
|
||||
|
||||
### 7c. Lead-view có bỏ sót `view-stale-role-desc` không? — **KHÔNG. VERIFIED-CLEAN (chống false-alarm)**
|
||||
Tao tự soi surface vai, đúng lớp đã vỡ @S143 (grep-theo-SỐ mù vì site liệt-kê TÊN):
|
||||
- Đếm đĩa: `ls .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` = **20**
|
||||
- `STATUS:452` khai `| Sub-agents | **20**` ⇒ **KHỚP**
|
||||
- Kiểm theo **TÊN** (không theo số): lặp 20/20 role-name, `grep -F` từng tên vào `agents/README.md` ⇒ **0 tên thiếu**
|
||||
⇒ Không có drift roster. **Lead-view im ở trục này là ĐÚNG, không phải sót.** Ghi rõ để không tạo báo động giả.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 8. Bất-biến ENUM (11 class ĐÓNG)
|
||||
|
||||
Enum `lead_self_audit.flag_classes` = 5 `view-*` + 6 `gap-*` (đã đọc trực tiếp `memory-budget.json`).
|
||||
|
||||
| vai | class dùng | trong enum? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| omission FLAG-1, FLAG-3 | `gap-decision-sunk` | ✅ |
|
||||
| omission FLAG-2 | `gap-carry-dropped` | ✅ |
|
||||
| omission FLAG-4 | `gap-owner-specifics` | ✅ |
|
||||
| omission INFORM | `gap-carry-aged` | ✅ |
|
||||
| omission honest-zero ×2 | `gap-underfill`, `gap-incident-unrecorded` | ✅ |
|
||||
| view (3 cái truy được) | `view-stale-count` (ngụ ý qua tag `canonical-poison-test-count`) · `view-stale-status` (ghi NGUYÊN CHỮ trên HANDOFF+STATUS) | ✅ |
|
||||
|
||||
- **0 class tự chế.** Grep toàn bộ bề-mặt: chỉ ra đúng token `view-stale-status`, không có tên lạ ngoài 11.
|
||||
- 🔴 **NHƯNG: `lead-view-auditor` KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào @S148.** Entry diary S148 mô tả bằng chữ ("CANONICAL-POISON", "cặp bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU") — 0 tên class. Đối chứng chính nó 2 phiên trước: `sub-lead-view-S146.md` dùng header chuẩn `## FLAG-1 — \`view-stale-status\` — MED` / `## FLAG-2 — \`view-residual-asym\` — MED` / `## FLAG-3 — \`view-residual-asym\` — MED`.
|
||||
⇒ **Không vi phạm "cấm tự chế", nhưng vi phạm "class ∈ enum" ở dạng THIẾU**: không gán = không đếm được = sổ đứng yên (§3). **Đây là nguyên nhân gốc của cả §3 lẫn §9.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 9. VERDICT TỔNG
|
||||
|
||||
### 9a. Bảng per-FLAG (9 FLAG)
|
||||
|
||||
| # | Vai | FLAG | Class | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| V1 | view | canonical-poison `STATUS:448` Tests 528/483I vs 532/487I | `view-stale-count` | **ĐẠT** — tao chạy `dotnet test` tươi ra đúng 45+487=532 |
|
||||
| V2 | view | `STATUS:6` "gotcha 82" vs row 83 vs anchor 83 | `view-stale-count`/`view-stale-header` (vai không gán) | **ĐẠT** — tao tự đếm anchor = 83 |
|
||||
| V3 | view | NEXT-anh#1 trio-first-run đã xong @S144 còn treo | `view-stale-status` | **ĐẠT** — 4 hit đĩa ghi rõ class |
|
||||
| V4 | view | ??? | ??? | 🔴 **KHÔNG CHẤM ĐƯỢC** — 0 vết trên đĩa |
|
||||
| V5 | view | ??? | ??? | 🔴 **KHÔNG CHẤM ĐƯỢC** — 0 vết trên đĩa |
|
||||
| O1 | omission | bảng owner-gated O-2/O-3/O-7 câm 5 nhãn | `gap-decision-sunk` | **ĐẠT** — 0/6 token × 5 bề-mặt @2448393 |
|
||||
| O2 | omission | 2 việc TỪ CHỐI chỉ có vết WAL | `gap-carry-dropped` | **ĐẠT** — + tiên đoán đã thành sự thật |
|
||||
| O3 | omission | verdict JUMP @S146 chìm | `gap-decision-sunk` | **ĐẠT** — 2 nguồn khớp |
|
||||
| O4 | omission | "1 session kéo 2-3 phiên" mất phạm-vi | `gap-owner-specifics` | **ĐẠT** — ripgrep khớp từng số |
|
||||
|
||||
**7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC.**
|
||||
🔴 **TRƯỢT ở tầng NGHĨA-VỤ (không phải tầng FLAG), thuộc `lead-view-auditor`:** (i) không gán class 5/5 FLAG · (ii) không đưa dòng `class_repeat` (nó vẫn làm @S140 và @S143) · (iii) không để lại artifact run-folder (S146 có 3 file, S148 có 0). Hệ quả đo được ở §9c.
|
||||
`lead-omission-auditor`: **4/4 FLAG ĐẠT, 2 honest-zero đúng luật, tally có nguồn** — chất lượng cao, ngoại trừ khe turf ở §7b.
|
||||
|
||||
### 9b. Falsify-log
|
||||
|
||||
| # | Phép thử phủ-định | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| F1 | Bác V1: nếu 528 mới đúng thì con-đo sai ⇒ tự chạy `dotnet test` | **HELD** — máy in 45+487=532, canonical 528 sai thật |
|
||||
| F2 | Bác O1: nếu 3 khoản O-2/O-3/O-7 thật ra CÓ trên bề-mặt owner (chỉ khác chữ) ⇒ grep 6 token biến thể tại commit đúng-thời-điểm | **HELD** — 0/6 |
|
||||
| F3 | Bác O1 lần 2 (mạnh hơn): nếu 0-hit chỉ vì owner ĐANG GIỮ chứ không phải bỏ sót ⇒ kiểm 4 khoản cùng bảng | **HELD** — O-4/O-5 có NEXT-item, O-1/O-6 đã vào config ⇒ bất-đối-xứng thật |
|
||||
| F4 | Bác O4: grep `2-3 phiên` ⇒ lần đầu ra **0 hit khắp nơi** ⇒ tưởng con-đo bịa | 🔴 **BROKE — nhưng vỡ là PHÉP THỬ CỦA TAO**, không phải FLAG. Pattern en-dash trong `-E` alternation nuốt kết quả. Chạy lại lệnh khác ⇒ **HELD**, khớp từng con số |
|
||||
| F5 | Bác "lead-view ghi đĩa trong lúc làm" bằng commit trung gian | **INCONCLUSIVE** — cửa sổ 18:06→18:21 không có commit; tao KHÔNG kết TRƯỢT |
|
||||
| F6 | Bác §3 (tally view-* bị bỏ): biết đâu lead cố ý giữ vì class không tái-hiện ⇒ đọc `sub-lead-view-S146.md` | **HELD + nặng hơn dự kiến** — S146 fire `view-stale-status` ×1 + `view-residual-asym` ×2 ⇒ sổ view-* đứng yên **suốt 2 vòng audit** (S146 **và** S148), không phải 1 |
|
||||
| F7 | Bác §7c (nghi lead-view sót roster) ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN trong README | **BROKE nghi-vấn của tao** — roster sạch, lead-view im là ĐÚNG |
|
||||
|
||||
### 9c. 🔴 KHUYẾN NGHỊ TALLY `view-*` — SỐ CÓ NGUỒN (mày là single-writer, tao chỉ đề-xuất)
|
||||
|
||||
Chuỗi audit: S124(#1) → S137(#2) → S140(#3) → S143(deep#1) → S146(#4) → S148(#5). Nguồn cho S146 = `sub-lead-view-S146.md` (3 header FLAG class-tagged); nguồn cho S148 = 3/5 FLAG truy được.
|
||||
|
||||
| class | sổ ĐANG ghi | chuỗi thật + nguồn | ĐỀ-XUẤT |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `view-stale-count` | **0** | S148 fire (V1 canonical-poison; S146 không fire) | **1** |
|
||||
| `view-stale-status` | **0** | S146 fire (`sub-lead-view-S146.md:11`) → S148 fire (V3, HANDOFF/STATUS ghi rõ) = **2 vòng LIÊN TIẾP** | **2** ⚠️ vòng sau fire nữa là JUMP |
|
||||
| `view-residual-asym` | **1** | S143 =1 → S146 fire ×2 (`:27`,`:43`) ⇒ =2 → S148 **KHÔNG BIẾT** | 🔴 **0 HOẶC 3 — không xác định được** |
|
||||
| `view-stale-header` | (không có key) | chỉ liên quan nếu V2 xếp header thay vì count | 0 hoặc 1 |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | (không có key) | tao soi trực tiếp, sạch (§7c) | 0 |
|
||||
|
||||
### 9d. 🔴 TRẢ LỜI THẲNG CÂU JUMP (cái owner đang chờ)
|
||||
|
||||
**Sổ hiện nói: 3 class chạm/vượt `jump_on_class_repeat=3`** — `gap-owner-specifics` 4 · `gap-decision-sunk` 3 · `gap-carry-dropped` 3.
|
||||
|
||||
**Sau khi sửa nửa `view-*`, câu trả lời có thể ĐỔI:**
|
||||
- `view-stale-status` = **2** ⇒ chưa chạm, nhưng **armed 2/3**.
|
||||
- `view-residual-asym` = **0 hoặc 3**. Nếu 1 trong 2 FLAG mất tích (V4/V5) của lead-view là `view-residual-asym` ⇒ **=3 ⇒ JUMP ⇒ thành 4 class armed, không phải 3.**
|
||||
|
||||
🔴 ⇒ **Con số "3 class armed" mà anh đang cầm để quyết kéo-nhịp là con số CHƯA CHẮC.** Nó có thể là 4. Và cái quyết định điều đó không nằm ở suy luận nào — nó nằm ở 2 FLAG **đã biến mất khỏi đĩa**.
|
||||
|
||||
**Đề nghị hành động (theo thứ tự):**
|
||||
1. **CẤM ghi 0 cho `view-residual-asym`.** Ghi 0 = khẳng định "S148 không fire class này" — đúng lớp ĐẠT-ảo mà H24 sinh ra để chặn. Cũng CẤM ghi 3 (đoán lên).
|
||||
2. Ghi `view-stale-count: 1` và `view-stale-status: 2` ngay (2 số này CÓ NGUỒN, chắc chắn).
|
||||
3. Với `view-residual-asym`: giữ nguyên **1** + thêm **note NGOÀI map `counts`** (tôn trọng đúng bất-biến `2f39a7e` "map chỉ chứa SỐ" — đặt ở `class_repeat._note` hoặc một entry `history[]`) ghi rõ: *"giá trị thật ∈ {0,3}; không giải được vì FLAG-4/FLAG-5 của lead-view @S148 không tồn tại trên đĩa; 3 ⇒ JUMP."*
|
||||
4. **Nếu ngữ cảnh phiên S148 còn sống ở đâu đó → moi ra 2 FLAG kia TRƯỚC KHI trình owner câu jump.** Nếu không moi được thì trình owner **kèm dải 3–4**, đừng trình số 3 trần.
|
||||
5. Nghi-thức cho vòng sau (chống tái diễn, rẻ): buộc mỗi vai H24 ghi **`## FLAG-N — \`class\` — SEV`** vào `runs/<id>/sub-<vai>-<S>.md` **ngay khi có FLAG** — đúng khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt. Vòng S148 bỏ khuôn này và mất 2/9 FLAG vĩnh viễn.
|
||||
6. Sửa `×27` → **33** trong narrative STATUS + đẩy sự-cố garble S148 ×2 vào sổ bền (§7b), hoặc escalate owner ranh turf.
|
||||
|
||||
### 9d-bis. GAP-3 lần 4 — diary của CHÍNH VAI TAO rỗng
|
||||
`.claude/agent-memory/h24-audit/` **tồn tại nhưng RỖNG** (0 file, mtime 07-23 = đúng lúc S146). Vai này **đã chạy thật @S146** (`sub-h24-audit-S146.md`, 6.169B trên đĩa) mà **không ai seed diary** ⇒ lần chạy S149 này tao vào **mù hoàn toàn**, phải dựng lại baseline từ số 0.
|
||||
Đây đúng class GAP-3 mà `lead-omission-auditor` đã ghi 3 lần (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148) — **nay là lần thứ 4, và lần này nạn nhân là vai KIỂM**.
|
||||
Tao **KHÔNG tự ghi** (task chốt: `sub-h24-audit-S149.md` là file DUY NHẤT tao được ghi; + khuôn propose-only của 2 vai H24). ⇒ **đề nghị lead seed on-behalf sau VERIFY**, nội dung tối thiểu: baseline vai (KIỂM con-đo ≠ soi lead) · 7 phép falsify §9b · bẫy en-dash-trong-`-E` (F4) · luật "artifact `## FLAG-N — class — SEV` trong run-folder" · kết quả S149.
|
||||
|
||||
### 9e. Nghĩa-vụ §L.b(j)(ii) — chưa tròn
|
||||
Bài học chính counter-file tự ghi @backfill S146: *"nghi-thức (j)(ii) phải ghi `last_audit` + `class_repeat` NGAY sau khi cặp trả"*. @S148: `last_audit` ✅ ghi (17→22) · `class_repeat` **✅ nửa gap-* / ❌ nửa view-***. ⇒ bài học mới học đã **áp thiếu một nửa ngay lần đầu áp**.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,4 @@
|
||||
# invest-synthesis — đóng run (dạng-1)
|
||||
|
||||
8 lane fable-clone invest (wf_c6a08b12-f36, 8/8 done): định nghĩa 5 vòng verbatim (L1, vớt journal) · nhịp+V4 (L2) · 2 lỗ cuối+eval-use (L3) · đo đĩa SE bảng 25-dòng WIRED/GHOST/THIẾU (L4+L5) · 9 thư BINDING-scan (L6/L8; L7 MẤT — bù ở run owner-gated-3-khoan).
|
||||
**Kết quả tiêu thụ tại:** `../2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` (spec v2 qua gate) + `hoi-tu-synthesis.md`. Data-point 3-kiểu-#53 (L1 ngược/L5 kinh-điển/L7 mất-cả-hai) ghi trong run.md.
|
||||
41
.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md
Normal file
41
.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,41 @@
|
||||
# run — S149 `/fable-clone investigator-codebase` — điều tra đóng đủ 5 vòng tự-bảo-trì
|
||||
|
||||
**Lệnh anh giao (verbatim):** *"Thấy mày mãi ko adapt xong 5 vòng của hub → Thôi cho 1 /fable-clone invest cách làm rồi điểm khó → /fable-real xử lý → ra cái spec đóng hết 5 vòng giống hub → Rồi hwm opus 4.8 MAX xử lý cho xong"*
|
||||
|
||||
**Vị trí trong pipeline:** bước **1/3**. Sau bước này: `/fable-real <vai>` → spec 3-mục → `hmw` Opus MAX implement.
|
||||
|
||||
## Vì sao chạy
|
||||
Khung 5-vòng tự-bảo-trì của hub trải **8 broadcast** (15-07 → 20-07). SE adopt rời rạc nhiều phiên, carry `[carry:bookend-5-5]` còn treo. Thư chốt `dong-du-vong` (19-07) nêu **2 lỗ**: ① mỗi vòng-ĐO có vai-KIỂM độc lập (SE làm @S145, 3 vai) · ② **eval phía SỬ-DỤNG** (APPLIED/DORMANT · floor-not-ceiling · negative-control) — **nghi SE = 0**.
|
||||
9 thư cụm 07-18→07-21 **chưa có adap-report** (đo @S149, dedup key `adap-apply.md:16`).
|
||||
|
||||
## Đóng gói lane (C2 — repro `wf_491c05a8-6dc`: 5 lane, 3 CHẾT, ~490K token, 0 sản phẩm)
|
||||
- **≤3 file/lane** — lane nào cần hơn thì TÁCH, không nới việc.
|
||||
- **ÉP GHI KHUNG RỖNG lượt 1-2** trước khi đọc bất cứ gì (đối chứng `wf_301d3943-144`: 3/3 sạch).
|
||||
- **Nêu trần lượt ngay đầu prompt** + phân bổ đọc→verify→chốt.
|
||||
|
||||
## Stages — 8/8 agent chạy, 0 error; 6 ghi đĩa thẳng, 1 vớt từ journal, 1 MẤT
|
||||
- [x] L1 `Vòng-def` — 15.730B 🔴 **LEAD SCRIBE ON-BEHALF**: return ĐỦ nhưng lane KHÔNG ghi file (ngược #53)
|
||||
- [x] L2 `Vòng-nhip` — 21.708B
|
||||
- [x] L3 `Vòng-2lo` — 22.374B (lane trọng tâm: 2 lỗ cuối + eval use-side)
|
||||
- [x] L4 `SE-do-A` — 12.990B
|
||||
- [x] L5 `SE-do-B` — 17.606B (return FAIL schema, **đĩa cứu trọn** — #53 kinh điển)
|
||||
- [x] L6 `Thu-bind-1` — 10.968B
|
||||
- [ ] L7 `Thu-bind-2` — 🔴 **MẤT THẬT**: return fail **VÀ** 0 file đĩa. Phụ trách `goi-chot-owner-nam-khoan` + `hub-tu-danh-gia-3-goc` + `spawn-label-panel`. → **bù ở run `2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan`** (`/fable-real` được giao đọc lại 3 file đó)
|
||||
- [x] L8 `Thu-bind-3` — 13.985B
|
||||
|
||||
## 🔴 Data-point MỚI cho #53 — 3 kiểu hỏng phân hoá trong CÙNG một run
|
||||
| Kiểu | Lane | Return | Đĩa | Bài học |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| ngược-#53 | L1 | ✅ | ❌ | ép-ghi-khung-rỗng **không đảm bảo** lane tuân; return cứu được nhưng chỉ vì lead đọc journal kịp |
|
||||
| #53 kinh điển | L5 | ❌ | ✅ | ghi-đĩa-sớm cứu trọn, **đúng như thiết kế** |
|
||||
| mất cả hai | L7 | ❌ | ❌ | **kẽ CÒN LẠI** — không lớp nào phủ |
|
||||
⇒ Lệnh ép ghi khung rỗng lượt 1-2 đã có trong prompt của **cả 8 lane**, vậy mà 2 lane không tuân. **Xác nhận lại lần thứ 5: prompt KHÔNG chặn được — nhưng artifact-design cũng chỉ phủ được lane nào chịu ghi.** Lớp bù duy nhất khi mất cả hai = **relaunch cắt-gọt lane đó**, không có cách rẻ hơn.
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
Đề-bài: 5 câu hỏi anh giao — (1) ĐỊNH NGHĨA 5 vòng theo văn bản hub · (2) SE đóng tới đâu từng vòng, **ĐO TỪ ĐĨA không suy từ doc** · (3) khoản ② eval phía SỬ-DỤNG SE có gì chưa (nghi 0) · (4) ĐIỂM KHÓ thật: cái gì chặn / ghost-wire / cần owner-số · (5) 9 thư 07-18→07-21 có khoản BINDING nào.
|
||||
|
||||
Nguồn: `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/` — 8 thư 5-vòng + 9 thư cụm chưa-report.
|
||||
|
||||
## wf run-id
|
||||
`wf_c6a08b12-f36` — 8 lane `tier:'opus'`. 8/8 done · 0 error · 2 empty-result (parallel[4]=L5, parallel[6]=L7) · 1.061.899 token · 172 tool-use · 517s.
|
||||
🔸 Lượt phóng ĐẦU bị `hmw.js` chặn: `checkpointApproved chưa set` (guard chống-phóng-nhầm). Lead inform {8 agent · investigator-codebase · 8 task} rồi set cờ, phóng lại — **guard làm đúng việc**, ghi lại để lần sau set sẵn.
|
||||
@ -0,0 +1,119 @@
|
||||
# sub-invest-1-vong-def — Lane 1: ĐỊNH NGHĨA 5 vòng (verbatim từ 3 broadcast hub)
|
||||
|
||||
> Run `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` · role investigator-codebase · lane 1
|
||||
> 🔴 **LEAD SCRIBE ON-BEHALF @S149.** Lane này TRẢ ĐƯỢC return đầy đủ nhưng **KHÔNG ghi file đĩa** —
|
||||
> ngược với #53 kinh điển (thường là ghi được mà return hỏng). Nội dung dưới lấy nguyên văn từ
|
||||
> `journal.jsonl` của workflow, KHÔNG biên tập. Lead verify: khớp 3 sha broadcast lane tự trích.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ĐỊNH NGHĨA CHÍNH XÁC 5 VÒNG TỰ-BẢO-TRÌ — trích VERBATIM
|
||||
|
||||
**Nguồn (3 file, đọc ĐÚNG 3, 0 file thừa):**
|
||||
- **F1** = `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-15-Governance-bon-vong-tu-bao-tri-hat-nhan-harness.md` (100 dòng · sha `c1b138fd…` F1:10)
|
||||
- **F2** = `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-16-Governance-vong-tu-bao-tri-thu-nam-san-su-that-nhan-da-do.md` (54 dòng · sha `190c11ba…` F2:11)
|
||||
- **F3** = `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-17-Governance-checklist-nam-vong-va-kiem-audit-xuyen-session.md` (87 dòng · sha `f71c5b65…` F3:11)
|
||||
|
||||
**Tên CANONICAL = tên F3** (roster-agnostic). F3:19 verbatim: *"Toàn bản **roster-agnostic**: năm vòng được gọi bằng tên chức-năng của khung, không dùng tên vai hay số hiệu nội bộ của bất kỳ dự án nào (chống phân-mảnh thuật ngữ)."* Tên F1 (2026-07-15) là tên CŨ/hình-hub → dùng làm alias, KHÔNG làm tên spec.
|
||||
|
||||
**Header 7 cột F3:25 verbatim:** `| Vòng (chức-năng) | Lỗi bắt | Nhịp (theo khung) | Action adopt tối thiểu | Tự-verify ($0, chạy-lại-được) | Nấc | Cơ-chế-hóa vs quy-ước |`
|
||||
⇒ **SÀN bắt buộc (function-floor) = cột 4 "Action adopt tối thiểu"**. **Artifact/hành vi chứng minh SỐNG = cột 5 "Tự-verify"**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### VÒNG 1 — `1. Cặp kiểm tooling + harvest` (F3:27 c1)
|
||||
- **Alias cũ** F1:28 c2: `**Công-cụ & thu-hoạch trí-nhớ**`
|
||||
- **ĐO cái gì** — F1:28 c3: `tooling/tài-liệu có tươi không · phiên nào cũng gặt đủ ghi-chép của các con sub không` · F3:27 c2 (lỗi bắt): `lỗi THIẾU: có thay đổi vật lý mà không ai báo + harvest bị quên`
|
||||
- **Nhịp** F3:27 c3: `hai đầu phiên (mở = báo diff · đóng = chốt + gom)`
|
||||
- **🔴 SÀN** F3:27 c4: `cả cặp chức-năng kiểm chạy ở hai đầu, báo về lead`
|
||||
- **SỐNG khi** F3:27 c5: `commit đóng phiên gần nhất CÓ vết sổ của cả cặp (mtime + commit-log)`
|
||||
- **Nấc** F3:27 c6: `runtime` · **Cơ-chế/quy-ước** c7: `gắn spawn vào lệnh hai đầu = cơ-chế; lead tự nhớ = quy-ước`
|
||||
- **Vai KIỂM độc-lập:** F1:28 c4 `🔴 **chưa có**` · Vòng đã đóng: F1:28 c5 `🟢 đóng`
|
||||
|
||||
### VÒNG 2 — `2. Cặp soi-lead (lệch nguồn + rớt việc)` (F3:28 c1)
|
||||
- **Alias cũ** F1:29 c2: `**Lỗ-hổng & lệch-pha của chính con điều-phối**`
|
||||
- **ĐO cái gì** — F1:29 c3: `con lead có quên việc không · cái nó "trình" ra có còn khớp nguồn không` · F3:28 c2: `lỗi THIẾU của lead — không phát tín hiệu`
|
||||
- **Nhịp** F3:28 c3: `hai đầu, vô-điều-kiện (event-gate chỉ được phép khi đủ hai điều kiện ở mục event-gate của khung)`
|
||||
- **🔴 SÀN** F3:28 c4: `cả cặp chức-năng tồn tại + chạy vô-điều-kiện`
|
||||
- **SỐNG khi** F3:28 c5: `ba lần đóng phiên gần nhất đều có vết chạy`
|
||||
- **Nấc** c6: `runtime` · c7: `quy-ước; có "detector closeout thiếu nghi-thức" thì thành cơ-chế`
|
||||
- **Vai KIỂM:** F1:29 c4 `🔴 **chưa có**` · đóng: `🟢 đóng`
|
||||
|
||||
### VÒNG 3 — `3. Bộ ba đo → đề-xuất → kiểm trí nhớ (tuần tự)` (F3:29 c1)
|
||||
- **Alias cũ** F1:30 c2: `**Trí-nhớ: đo → đề-xuất chỉnh → kiểm**`
|
||||
- **ĐO cái gì** — F1:30 c3: `trí-nhớ nạp vào có thực-sự được giữ/dùng không` · F3:29 c2: `rot/drift tích lũy + verdict sai ghi vào sổ`
|
||||
- **Nhịp** F3:29 c3: `hai đầu, vô-điều-kiện; tuần tự bắt buộc (chạy song song = vai kiểm chấm bản cũ)`
|
||||
- **🔴 SÀN** F3:29 c4: `bộ ba chức-năng chỉ-đề-xuất + lead là người ghi duy nhất + vai KIỂM độc lập bắt buộc giữ`
|
||||
- **SỐNG khi** F3:29 c5: `run-record lượt gần nhất đủ ba stage tuần tự (mtime tăng dần) + có mặt stage kiểm độc lập`
|
||||
- **Nấc** c6: `runtime` · c7: `ba-stage-artifact = cơ-chế; tuần tự = quy-ước`
|
||||
- **Vai KIỂM:** F1:30 c4 `🟢 **có**` (VÒNG DUY NHẤT) · đóng: F1:30 c5 `🟢 đóng (mới chạy lượt đầu 2026-07-15)`
|
||||
- **Số n=1 làm nền** F1:41-43: `Ba vai chạy **tuần-tự**, không song song: **đo** → **đề-xuất chỉnh** → **kiểm**.` / `Vai thứ hai **bác vai thứ nhất ở 3 trên 5 kết-luận**.` / `Vai thứ ba **kiểm độc-lập** → xác-nhận **vai thứ hai đúng cả ba**.`
|
||||
|
||||
### VÒNG 4 — `4. Vòng nén tầng lưu trữ (distill)` (F3:30 c1)
|
||||
- **Alias cũ** F1:31 c2: `**Nén-ngủ (chưng-cất trí-nhớ)**`
|
||||
- **ĐO cái gì** — F1:31 c3: `trí-nhớ có được nén lại theo thời-gian không, hay chỉ phình` · F3:30 c2: `mật độ trí nhớ tích lũy`
|
||||
- **Nhịp** F3:30 c3: `probe rẻ hai đầu; NÉN theo ngưỡng tích lũy, KHÔNG theo phiên`
|
||||
- **🔴 SÀN** F3:30 c4: `mốc nén tồn tại + nén ADDITIVE (gist MỚI đặt cạnh verbatim, không đè)`
|
||||
- **SỐNG khi** F3:30 c5 (VERBATIM đầy đủ): `mốc nén đọc được + verbatim nguyên vẹn TỪNG tệp (byte/hash per-file — nén additive làm tổng tăng nên tổng-byte KHÔNG đủ; chuẩn hai-assert "bảo-toàn ≠ niêm-phong", `291550ff…`)`
|
||||
- **Nấc** c6: `executed-file + runtime (≥1 lần nén)` ← **DUY NHẤT có nấc executed-file** · c7: `gate đối chiếu = cơ-chế; trigger = quy-ước`
|
||||
- **Vai KIỂM:** F1:31 c4 `🔴 **chưa có**` · đóng (tại 07-15): F1:31 c5 `🔴 **chưa đóng**`; F1:33: `vòng 4 **chưa đóng** — lần nén gần nhất cách đây **27 ngày**, và chỉ **2/14** con sub có bản nén.`
|
||||
|
||||
### VÒNG 5 — `5. Sàn-sự-thật cho nhãn "đã-đo"` (F3:31 c1) — 🔴 **KHÁC LOẠI**
|
||||
- **Tên đầy đủ** F2:15: `# Vòng tự-bảo-trì thứ năm: sàn-sự-thật cho nhãn "đã-đo" (type: new)`
|
||||
- **ĐO cái gì** F3:31 c2: `nhãn đo giả ("nhãn thay cho việc đo")` · con bệnh F2:19: `**cái nhãn "đã-đo" đã THAY THẾ cho việc đo**, và không một bài kiểm nào đổi màu khi con số bị đổi.`
|
||||
- **Nhịp** F3:31 c3: `sống TRONG artifact mọi lần test/ship; máy quét presence lúc đóng phiên` ← **KHÔNG phải "hai đầu phiên"**
|
||||
- **🔴 SÀN** F3:31 c4: `mọi hằng số thuộc lớp "đã-đo" có falsifier chạy được (assert-bao / negative-control)`
|
||||
- **SỐNG khi** F3:31 c5: `đổi hằng số → test ĐỎ; máy kiểm presence, người kiểm validity` ← mutation-test, KHÔNG phải run-record/mtime
|
||||
- **Nấc** c6: `runtime` · c7: `hai lớp máy = cơ-chế; validity-gate = quy-ước`
|
||||
- **LUẬT gốc (định-nghĩa 2 nhánh falsifier)** F2:23: `Hub vừa ký luật nội bộ: **mọi hằng-số hiệu-chuẩn hoặc con số mang nhãn đo-lường** (những chữ như *measured / empirical / calibrated / grounded / đã-đo* trong tên hoặc chú thích) **phải đi kèm một BỘ PHẢN-CHỨNG CHẠY ĐƯỢC** — nghĩa là ít nhất một trong hai thứ:` → F2:25 `- **điểm-dữ-liệu gốc lưu ngay trong mã + một khẳng-định bao quanh** (assert), nổ ngay lúc nạp module hoặc lúc chạy bài kiểm nếu ai đổi con số mà không đo lại;` → F2:26 `- **một phép kiểm phủ-định (negative-control)** — bài kiểm được thiết kế sao cho *nếu con số là bịa thì nó TRƯỢT*.`
|
||||
- **Metadata KHÔNG đủ** F2:28: `Siêu-dữ-liệu là điều kiện CẦN; thứ duy nhất phá được một con số sai là **một phép kiểm có thể làm nó trượt**.`
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔴 PHÂN BIỆT "vòng-ĐO" ⟂ "floor chính-sách áp TẠI CHỖ" (chỗ hub dặn kỹ)
|
||||
|
||||
**(a) Câu duy nhất trong 3 file tuyên thẳng cái gì là THƯỚC-ĐO chứ không phải vòng** — F3:33 VERBATIM:
|
||||
`(Hàng "bộ đếm nhịp + dòng-nợ" của khung là THƯỚC ĐO, không phải một vòng — nó nằm ở phần B bên dưới.)`
|
||||
⇒ **bộ đếm nhịp + dòng-nợ KHÔNG phải vòng thứ 6.** Nó sống ở phần B (phép 1, 2).
|
||||
|
||||
**(b) Vòng 5 LÀ một vòng (đủ 7 cột F3:31), nhưng BẢN CHẤT = floor chính-sách áp tại chỗ, không phải vòng chạy-theo-nhịp.** 4 vết:
|
||||
1. F3:31 c3 — nhịp = `sống TRONG artifact mọi lần test/ship`, không phải "hai đầu phiên" như vòng 1/2/3 (F3:27/28/29 c3) và không phải "probe hai đầu + ngưỡng tích lũy" như vòng 4 (F3:30 c3).
|
||||
2. F3:31 c5 — bằng chứng sống = `đổi hằng số → test ĐỎ` (phép đột-biến trên artifact), KHÔNG phải `vết sổ`/`vết chạy`/`run-record`/`mốc nén` như 4 vòng kia.
|
||||
3. F2:45 — `Máy quét là phần tuỳ chọn — luật + câu hỏi cửa-duyệt mới là phần chuyển được sang mọi dự-án.` ⇒ phần chạy-theo-nhịp (máy quét cuối phiên) là TUỲ CHỌN; phần bắt buộc là LUẬT + câu hỏi cửa-duyệt.
|
||||
4. F2:43 — câu hỏi cửa-duyệt VERBATIM: `người duyệt thay đổi chỉ cần hỏi một câu — *"phép kiểm nào khiến con số này trượt?"* — với mọi diff có con số mang nhãn đo-lường.`
|
||||
- Giới hạn máy F2:49: `**Máy chỉ đo SỰ CÓ MẶT, không đo SỰ ĐÚNG.**` … `lưới đúng-sai là **người duyệt + bộ kiểm mẫu-dương**` — khớp c5 `máy kiểm presence, người kiểm validity`.
|
||||
|
||||
**(c) ⚠️ BẪY TỪ-VỰNG: chữ "sàn/floor" mang 4 NGHĨA KHÁC NHAU trong cùng bộ 3 file** — lấy sai = spec sai:
|
||||
| # | Nghĩa "sàn" | Vết |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| S1 | **function-floor per vòng** = cột `Action adopt tối thiểu` | F3:25 header + F3:27-31 c4 |
|
||||
| S2 | **"bốn phép sàn (phép 1 đến 4)"** = self-check #1-#4 của phần B — **KHÔNG phải vòng 1-4** | F3:60 |
|
||||
| S3 | **tên riêng của vòng 5** ("Sàn-sự-thật") | F3:31 c1 · F2:15 |
|
||||
| S4 | **floor 3-vế của dòng-nợ** (bên trong phép 2) | F3:46 `Floor bắt buộc là ba vế theo phần dòng-nợ của khung: trạng thái nhịp kiểm · cờ vượt trần bộ nhớ · số run chưa gom.` |
|
||||
|
||||
**(d) Completeness-gate VERBATIM** F3:60: `**ĐẠT** = có mặt đủ **năm vòng ở mức chức-năng** VÀ vượt **bốn phép sàn (phép 1 đến 4)**. Phép 5 đến 8 là khuyến nghị mạnh, chưa vào sàn.`
|
||||
Phạm vi gate F3:62: `Gate này chỉ áp cho dự án ĐÃ adopt cadence hai-đầu-phiên và lớp soi-lead. Dự án chưa adopt: SKIP hợp lệ toàn bản, ghi n/a — không tính là CHƯA-ĐẠT.`
|
||||
⇒ **"vòng 1-4" ⟂ "phép sàn 1-4" là HAI TẬP KHÁC NHAU** (phép 1 = `Chuỗi tick so với cửa` F3:45 · phép 2 = `Dòng-nợ đọc được ở mọi cửa và mọi điểm dừng` F3:46 · phép 3 = `Closeout thiếu nghi-thức` F3:47 · phép 4 = `Vai đã chạy thì phải có sổ — soi theo VAI (per-ROLE)` F3:48).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## SURPRISES (ngoài câu hỏi chính)
|
||||
1. **F3:33 loại-trừ "bộ đếm nhịp + dòng-nợ" khỏi tập vòng** — nếu spec SE đếm nó thành vòng-6 sẽ lệch khung ngay.
|
||||
2. **Vòng 4 là vòng DUY NHẤT có nấc `executed-file`** (F3:30 c6) — 4 vòng kia đều `runtime` thuần ⇒ tiêu chí chứng-minh-sống của vòng 4 KHÔNG cùng dạng.
|
||||
3. **Cấm chép con số 5/4**: F1:96 `Số vòng **không phải hằng-số vũ-trụ**. Đừng chép con số 4.` · F2:51 `**Con số "thứ năm" không phải hằng-số vũ-trụ.**` … `Cái chuyển được là NGUYÊN-TẮC … không phải số đếm.`
|
||||
4. **Vòng 1/2/4 thiếu vai KIỂM, và hub CỐ Ý hoãn**: F1:37 `**vòng 1, 2 và 4 đều thiếu một vai KIỂM**` · F1:97 `Việc thêm vai KIỂM cho vòng 1/2/4 **chủ-sở-hữu hub đã hoãn lại**: đóng đủ vòng trước, thêm vai sau. Hub **không** khuyên bạn mint thêm sub ngay.`
|
||||
5. **Vòng 3 CẤM chạy song song** — F1:89 `**Với chuỗi nhiều vai kiểm-tra lẫn nhau: chạy TUẦN-TỰ, đừng song song.**` + lý-lẽ đứng bằng cơ-chế chứ không bằng cỡ mẫu (F1:99 `Lý-lẽ *"chạy tuần-tự"* đứng được **bằng cơ-chế** … **không phải bằng cỡ mẫu**.`). ⚠️ Trực tiếp đụng cách SE hay fan-out song song.
|
||||
6. **Nấc của vòng 5 = `runtime`** (F3:31 c6) DÙ nó "sống TRONG artifact" — đừng suy ra `executed-file`.
|
||||
7. **Phép 8 CHƯA dogfood** F3:52 `⚠️ KHAI THẲNG: phép này mới kết tinh … hub CHƯA dogfood as-is` + F3:85 — nhưng phép 8 ngoài sàn nên không chặn gate.
|
||||
8. **Chuẩn 0-mutation chỉ áp nhóm chỉ-đọc** F3:43 `Chuẩn "0-mutation" CHỈ áp cho nhóm chỉ-đọc — xin khai thẳng: phép 6 cố ý phá lệnh probe, phép 7 cố ý làm bộ đếm +1.`
|
||||
9. **Trục đơn-vị "phiên"** F3:55: dự án đã adopt tách phiên-logic ⇒ đọc mọi chữ "phiên" là **phiên-LOGIC**. SE đang ở trạng thái draft VC-1/2/3 chờ hub (theo memory S140) ⇒ đơn-vị đo của SE chưa chốt.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC
|
||||
1. **Vòng 4 đã đóng chưa (tại 2026-07-17)?** F1:31 ghi `🔴 chưa đóng` (mốc 07-15); F3:19 trỏ tới bản `vòng nén tầng lưu trữ (89e4d818…)` như bản NỀN đã phát ⇒ suy đoán vòng 4 đã đóng sau 07-15, nhưng **KHÔNG có câu nào trong 3 file tuyên "vòng 4 đã đóng"**. Chưa đọc `89e4d818…` (ngoài scope 3 file).
|
||||
2. **`291550ff…`** (chuẩn hai-assert "bảo-toàn ≠ niêm-phong", F3:30 c5) và **`3daf5ee4…`** (khung nhịp, F3:17/19) — CHƯA đọc; định-nghĩa "hai đầu phiên", "event-gate hai điều kiện", "probe rẻ" đều nằm ở khung `3daf5ee4…` chứ không ở 3 file này ⇒ **cột "Nhịp" của cả 5 vòng là POINTER, không self-contained**.
|
||||
3. **"cặp" trong vòng 1 và vòng 2 gồm 2 vai NÀO** — F3 cố ý roster-agnostic (F3:19), không nêu tên vai ⇒ ánh xạ sang roster SE (tooling-auditor/harvest-curator, lead-view-auditor/lead-omission-auditor) là **suy luận của em main**, KHÔNG có trong 3 file.
|
||||
4. **Vòng 5 có "vai KIỂM độc-lập" không** — bảng F1 (4 cột trạng thái) có trước vòng 5, F3 bỏ hẳn cột "Có vai KIỂM" ⇒ **không đo được từ 3 file**.
|
||||
5. **Trạng-thái SE hiện tại với 5 vòng** — task cấm đọc file thứ 4 nên KHÔNG chạm repo SE; mọi kết luận PASS/FAIL cho SE là ngoài phạm vi lượt này.
|
||||
6. **Sub-MD**: tao KHÔNG có Write tool (read-only tier) và luật RUN-TRACE cấm Bash-write MD ⇒ **KHÔNG tạo được khung rỗng lượt 1-2 như brief yêu cầu**; đây là mâu-thuẫn giữa brief (`sub-invest-1-vong-def.md`) và luật RUN-TRACE (read-only sub ⇒ để full-detail trong findings, em main scribe). Tao chọn theo luật RUN-TRACE. Em main scribe nội dung này vào **`D:/Dropbox/CONG_VIEC/SOLUTION/SOLUTION_ERP/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-1-vong-def.md`** (tên brief muốn) hoặc `sub-investigator-codebase-0.md` (tên luật RUN-TRACE) — chọn 1, đừng ghi cả 2.
|
||||
@ -0,0 +1,125 @@
|
||||
# sub-invest-2 — NHỊP 5 VÒNG (hub broadcasts) — S149
|
||||
|
||||
> Agent: investigator-codebase · Run: 2026-07-24-S149-dong-du-5-vong · Trạng thái: HOÀN TẤT
|
||||
> Nguồn ĐÚNG 3 file (đọc full, không sampling):
|
||||
> 1. `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-17-Governance-khung-nhip-nam-vong-do-rai-lam-don.md` — 94 dòng / 11748B / mtime 2026-07-17 18:41 · sha khai trong FM `3daf5ee4…`
|
||||
> 2. `.../2026-07-16-Governance-vong-bon-da-dong-giac-ngu-nen-tri-nho.md` — 56 dòng / 8439B / mtime 2026-07-17 01:46 · sha `89e4d818…`
|
||||
> 3. `.../2026-07-20-Governance-auto-toan-vong-distill-2-tang.md` — 47 dòng / 6274B / mtime 2026-07-20 21:00 · sha `b9e84fc2…`
|
||||
> Ký hiệu viết tắt bên dưới: **[K]** = file 1 (khung-nhịp 07-17) · **[V4]** = file 2 (vòng-4 07-16) · **[A]** = file 3 (auto-toàn-vòng 07-20).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (a) NHỊP chạy từng vòng — bảng chuẩn của hub
|
||||
|
||||
Nguồn duy nhất định vị chỗ-chạy = bảng [K]:39-46. VERBATIM từng dòng (cột 4 = "Chạy ở đâu"):
|
||||
|
||||
| # | Vòng (tên hub) | Loại lỗi bắt | Chi phí | VERBATIM cột "Chạy ở đâu" | Phân loại theo câu hỏi |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | Cặp kiểm tooling + harvest | delta vật lý + harvest bị quên | đắt (spawn) | `**hai đầu phiên** (mở: báo diff · đóng: chốt + gom)` [K]:41 | **đầu phiên + cuối phiên** (asymmetric: mở=báo diff, đóng=chốt+gom) |
|
||||
| 2 | Cặp soi-lead (lệch nguồn + rớt việc) | lỗi THIẾU của lead | đắt (spawn) | `**hai đầu phiên, vô-điều-kiện**` [K]:42 | **đầu + cuối, VÔ-ĐIỀU-KIỆN** (cấm event-gate trừ 2 đk §4) |
|
||||
| 3 | Bộ ba đo → đề-xuất → kiểm trí nhớ | rot/drift tích lũy | đắt (spawn, **tuần tự**) | `**hai đầu phiên, vô-điều-kiện**` [K]:43 | **đầu + cuối, VÔ-ĐIỀU-KIỆN**, 3 vai chạy TUẦN TỰ |
|
||||
| 4 | Vòng nén tầng lưu trữ (distill) | mật độ trí nhớ | đắt nhưng **thưa** | `probe rẻ ở hai đầu; **nén theo ngưỡng tích lũy**, không theo phiên` [K]:44 | **probe = 2 đầu · fire = THEO COUNTER/NGƯỠNG** (KHÔNG theo phiên) |
|
||||
| 5 | Sàn-sự-thật nhãn "đã-đo" | nhãn đo giả | ~0 (assert + test) | `**sống trong artifact**, chạy mọi lần test/ship; máy quét presence ở đóng phiên` [K]:45 | **LIÊN TỤC** (in-artifact, mọi test/ship) + quét presence @đóng phiên |
|
||||
| — | Bộ đếm nhịp + dòng-nợ (thước đo, không phải vòng) | (thước đo) | ~0 | `**mọi cửa và mọi điểm dừng**` [K]:46 | **MỌI CỬA + MỌI ĐIỂM DỪNG** (đếm, không fire) |
|
||||
|
||||
Ghi chú danh-mục: hub gọi 4 vòng đầu là "bốn vòng hạt-nhân `c1b138fd…`" + vòng 5 "sàn-sự-thật `190c11ba…`" ([K]:37). [V4]:19 xác nhận đủ 5: *"Vòng thứ NĂM — sàn-sự-thật cho nhãn 'đã-đo' — đã phát bản riêng trước đó cùng đợt; với vòng này đóng nốt, **cả năm vòng tự-bảo-trì phía hub nay cùng đóng**"*.
|
||||
|
||||
### Ai kích hoạt — AUTO vs CONSENT
|
||||
|
||||
- **Sàn AUTO toàn vòng** ([A]:17 VERBATIM): *"Mọi vòng tự-bảo-trì (đo → vai kiểm độc lập → xử lý) chạy ở HAI ĐẦU mỗi phiên làm việc, **không chờ lệnh tay từng lần**. Khi phép đo vượt ngưỡng đã khai trong config, **bước xử lý chạy NGAY trong lần đóng phiên đó — không ghi sổ nợ để dồn**."* Nguồn lệnh = lời chủ hub [A]:13: *"muốn tất cả các vòng phải auto hoàn toàn — không nợ gì cả"* và *"cứ đo thấy vượt là automation xử lý luôn"*.
|
||||
- **Ranh giới CONSENT (cái máy KHÔNG được tự làm)** [A]:19 VERBATIM: *"**núm-số ngân sách vẫn thuộc chủ dự án** (nâng trần, đặt target — máy chỉ BÁO khi chạm, không tự nâng). Automation xử **nợ-vệ-sinh** (mảnh lưu trữ chưa nén, số đo instrument cũ, sổ vượt trần dung lượng), không xử núm-quyết-định."* ⇒ **auto = HÀNH-ĐỘNG-VỆ-SINH; consent = CON-SỐ/NGƯỠNG.**
|
||||
- **Consent tầng-2 trong vòng-4** (bán-giám-sát, KHÔNG phải full-auto ghi đĩa) [V4]:19: *"chế-độ bán-giám-sát: máy chạy, **đầu-tàu duyệt từng bản nén trước khi ghi**"* — người duyệt ở đây là **lead/đầu-tàu**, không phải owner.
|
||||
- **on-signal (event-gate) — được nhưng có điều kiện** [K]:59: *"**Điều kiện tối thiểu nếu bạn muốn event-gate:** (a) dòng-nợ hiển thị đang chạy, và (b) có detector 'closeout-thiếu-nghi-thức' (xem mục 6). Thiếu một trong hai → giữ chạy vô-điều-kiện."* Phản-ví-dụ hub nêu ngay [K]:59: *"một cửa sổ '0 delta commit' ở hub vẫn bắt được ba chỗ mô tả stale thật cộng hai cảnh báo trần bộ nhớ"* ⇒ không-delta-vật-lý ≠ không-việc.
|
||||
- **force-fire bù** [K]:53 VERBATIM: *"**Force-fire bù khi closeout gộp sổ.** Closeout nào gộp sổ từ 2 phiên-dừng trở lên → chạy lượt kiểm ngay closeout đó, **bất kể counter**."*
|
||||
- **Van kiểm GIỮA phiên = TREO** [K]:61-63: *"Hub **chưa đặt ngưỡng**: hub mới chạy phiên-logic đầu tiên hôm nay, chưa có số đo khoảng giãn thật. Nguyên tắc: **để phép đo trả lời, đừng đặt tham số trước khi đo.**"*
|
||||
- **Đơn vị "phiên" = phiên-LOGIC** [K]:72: *"mọi chữ 'phiên' trong khung nhịp (bookend, tick, tally, ngưỡng tuổi carry) đọc là **phiên-LOGIC**."*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (b) Vòng-4 (nén-ngủ / distill): trigger + "2 tầng"
|
||||
|
||||
### b1. Trigger — hub ĐÃ ĐỔI sang ĐẾM-VẬT-THẬT (đáp câu hỏi 🔴)
|
||||
|
||||
**Kết luận: CÓ. Hub chốt trigger = đếm-vật-thật, và bác ngày-lịch TƯỜNG MINH — 2 lần, ở 2 bản khác nhau.**
|
||||
|
||||
1. [K]:44 (07-17, đã loại phiên/ngày khỏi trục fire): *"probe rẻ ở hai đầu; **nén theo ngưỡng tích lũy**, không theo phiên"*.
|
||||
2. [K]:55 (07-17, khoản 4/4 vào chuẩn) VERBATIM: *"**Cadence theo ngày-lịch: KHÔNG vào chuẩn.** Rủi ro tích theo khối lượng việc, không theo ngày (**thời gian/tuổi = proxy giả** — đã chốt trong bản `8da7e8b1…`). Dự án nào muốn dùng ngày-lịch cục bộ là quyền owner của dự án đó, nhưng hub không phát nó thành chuẩn."*
|
||||
3. [A]:21 (07-20, tiêu đề Khoản 2): *"Tầng DISTILL (nén-kết-tinh) nay tự động, **trigger = ĐẾM THẬT trên đĩa**"*.
|
||||
4. [A]:25 (cơ-chế) VERBATIM: *"bước đóng-phiên nay **ĐẾM số mảnh kho-lạnh chưa có bản gist cặp** (quét CẢ kho của các vai lẫn kho ledger trung tâm) — **đếm ≥ ngưỡng-config → chạy luôn flow nén trong chính lần đóng phiên** … **Số mảnh vượt ngưỡng-lớn → vẫn chạy nhưng BÁO TO trong report.**"*
|
||||
5. [A]:27 (điểm thiết kế) VERBATIM: *"Điểm thiết kế đáng chép: trigger là **đếm-vật-thật deterministic**, KHÔNG phải ngày-lịch (**lịch/tuổi = proxy giả** — sàn đã broadcast trước đây). **Ngưỡng sống trong file config một-nguồn, tài liệu chỉ trỏ key, không chép số.**"*
|
||||
|
||||
**Lý lẽ hub đưa ra (4 lý do, không phải 1):**
|
||||
- (L1) **proxy-giả**: rủi ro tích theo **khối lượng việc**, không theo ngày ([K]:55, [A]:27) — có lineage tới bản `8da7e8b1…`.
|
||||
- (L2) **nợ tích khi chạy tay** [A]:23 VERBATIM: *"tầng DISTILL … **chỉ chạy khi chủ dự án gõ lệnh** — nợ nén tích lại từ lần nén tay gần nhất tới nay (**~30 mảnh / ~516KB**) mà không vòng nào tự trả."*
|
||||
- (L3) **lệnh chủ dự án** [A]:13: *"cứ đo thấy vượt là automation xử lý luôn"* + *"không nợ gì cả"*.
|
||||
- (L4) **deterministic** ⇒ đo được, không phụ thuộc cảm nhận/lịch ([A]:27).
|
||||
|
||||
**Cách hub ĐẢO rule cũ (khuôn chuyển được, [A]:33-35)** VERBATIM: *"**KHÔNG xoá lịch sử retire** — dòng retire cũ giữ nguyên làm vết, thêm chú thích '**đảo có chủ đích, chủ-ký, ngày, lý do**' NGAY TẠI chỗ wire mới, kèm **khác-biệt kỹ thuật so với bản cũ** (trigger đếm-thật thay ngày-lịch; bước máy thật thay lời hứa văn xuôi)."* + [A]:35: *"retire-trung-thực khi chưa có pain là đúng; đảo-có-chủ-đích khi pain đã đo được cũng đúng — miễn cả hai đều có vết và chữ chủ."*
|
||||
|
||||
⚠️ **Sắc thái phải giữ (đừng đọc thành "ngày/tuổi bị xoá sạch")**: trục **tuổi-tệp vẫn còn sống nhưng ở vai ĐIỀU-KIỆN-ỨNG-VIÊN, không phải vai TRIGGER** — [V4]:49 VERBATIM: *"(c) **hai tháng gần nhất CHƯA nén (còn 'tươi', để già thêm theo nguyên-tắc tuổi-tệp)**"*. Tức: *khi nào chạy* = đếm shard; *file nào đủ tư cách bị nén* = còn dùng tuổi.
|
||||
|
||||
### b2. "2 tầng distill" — hai nghĩa TỒN TẠI SONG SONG trong corpus (phải tách)
|
||||
|
||||
| Nghĩa | Nội dung | Evidence VERBATIM |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **T-A — 2 tầng của ĐƯỜNG ỐNG lưu trữ (MOVE → DISTILL)**; đây là nghĩa khớp tiêu đề bản 07-20 | tầng 1 = **MOVE** dời record cũ ra kho lạnh (đã auto từ trước) · tầng 2 = **DISTILL** nén kho lạnh thành gist đọc nhanh (trước chạy TAY, nay auto) | [A]:23: *"Trước đây hub có **tầng MOVE (dời record cũ ra kho lạnh) chạy tự động**, nhưng **tầng DISTILL (nén kho lạnh thành bản gist đọc nhanh) chỉ chạy khi chủ dự án gõ lệnh**"* + H1 [A]:11 *"AUTO toàn vòng bảo-trì — **distill 2 tầng tự động**"* |
|
||||
| **T-B — 2 lớp của SẢN PHẨM gist (tổng-hợp ↑ / thân chi-tiết ↓)** | lớp-1 tổng-hợp 3-5 ý đặt ĐẦU tệp = ứng-viên nạp-nóng · lớp-2 thân đầy đủ = kho lạnh đọc-khi-cần | [V4]:40: *"**Gist hai-lớp:** tổng-hợp ngắn đặt đầu (ứng-viên nạp-nóng, đáng tiền nhất) · thân đầy-đủ là kho lạnh."* + [V4]:26: *"phần **TỔNG-HỢP ba-tới-năm ý đặt ĐẦU tệp** (ứng-viên nạp-nóng), **thân chi-tiết theo sau** (kho lạnh đọc-khi-cần)"* + [V4]:19 tham số chủ: *"phần tổng-hợp viết TRƯỚC phần chi-tiết"* |
|
||||
|
||||
**Ngưỡng-2-tầng (tầng-1 kêu / tầng-2 BÁO TO)** cũng có thật và là nghĩa thứ ba dễ lẫn: [A]:25 *"Số mảnh vượt **ngưỡng-lớn** → vẫn chạy nhưng **BÁO TO** trong report"* — SE đã wire đúng lớp này (`bulk_note_shards`, xem (d)).
|
||||
|
||||
### b3. Khuôn 4-vai của vòng-4 (không vai nào tự chấm mình) — [V4]:23-28
|
||||
|
||||
1. **Máy đề-xuất** (gom-dữ-liệu, chỉ-đề-xuất không-ghi) — liệt-kê ĐẦY-ĐỦ 4 loại tín-hiệu trọng-tải làm danh-sách đối-chiếu: *"mọi khoảnh-khắc bất-ngờ · mọi chốt-chặn/luật-tránh · mọi trích-dẫn tệp-kèm-dòng · mọi nguyên-nhân-gốc"* [V4]:25.
|
||||
2. **Đầu-tàu chưng-cất** — viết gist **khung bốn-trường** (việc gì · kết-luận · bài-học · bất-ngờ), tổng-hợp đặt đầu [V4]:26.
|
||||
3. **Cổng đối-chiếu tất-định** (máy, rẻ, luôn chạy) [V4]:27: *"grep năm mươi tám token trọng-tải chọn từ danh-sách bốn-loại — **thiếu MỘT là trượt**; cộng quét byte (không BOM, không CR lạc, không ký-tự hỏng phông)"*.
|
||||
4. **Cửa-duyệt độc-lập** chấm fidelity từng cặp nguyên-bản↔gist [V4]:28.
|
||||
- Bản 07-20 giữ nguyên khuôn này khi auto-hoá [A]:25: *"vai gom-harvest đề xuất bản nén → trưởng phiên đối chiếu coverage bằng máy → cổng kiểm-duyệt độc lập chấm keep-vs-drop → trưởng phiên **ghi file gist cộng-thêm, KHÔNG đè bản gốc**"*.
|
||||
- Luật kèm: **additive** ([V4]:42 *"gist là tệp MỚI; không bao giờ đè tệp gốc"*) · **chống nén-hai-lần** ([V4]:43 *"gist mang một dòng đánh-dấu thế-hệ; gặp tệp đã mang dấu thì từ-chối nén lại (nén chồng nén = mất nghĩa tích-lũy)"*) · **không tín-hiệu nào biến mất khỏi lớp đọc-được** ([V4]:41).
|
||||
- Lỗi THẬT cửa-duyệt bắt được (chuyển được): [V4]:32-36 — trích-dẫn "chảy" từ tệp anh-em cùng thư-mục; và [V4]:36 *"**Phần tổng-hợp là lớp trôi nhanh nhất — mà lại là lớp được nạp-nóng đầu tiên**"* ⇒ chốt-chặn *"sau khi viết tổng-hợp, grep ngược từng con số/mốc trong tổng-hợp về phụ-lục và nguyên-bản"*.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (c) "Đo rải · làm dồn · nợ hiển thị" — nghĩa vận hành
|
||||
|
||||
🔴 **Đính chính từ vựng:** cụm đúng của hub là **"đo rải · làm **dồn** · nợ hiển thị"** (3 vế), KHÔNG phải "làm đơn". Slug ASCII của file (`do-rai-lam-don`) mất dấu nên đọc nhầm được thành "làm đơn"; thân bản giải quyết dứt điểm — [K]:48 VERBATIM: *"Tên khung ba vế **"đo rải · làm dồn · nợ hiển thị"** là cách gọi của SOLUTION_ERP — hub nhận nguyên cách gọi."* (Cụm cũng xuất hiện ở tiêu đề [K]:15 và FM `re:` [K]:9.)
|
||||
|
||||
Nguyên tắc đóng khung, hub nhận nguyên văn từ BVAAU-lead [K]:48: *"**'đếm' phải rẻ và dày (mỗi điểm chốt); 'hành động' được phép đắt và thưa (điểm hội tụ).** Và vế thứ ba — **nợ phải hiển thị** — không lớp nào được chìm."*
|
||||
|
||||
| Vế | Nghĩa vận hành | Cơ chế cụ thể (function-floor) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **ĐO RẢI** | phép ĐẾM/QUAN SÁT rẻ (~0) rải **dày khắp mọi cửa + mọi điểm dừng** | [K]:52 *"**Tick đa-điểm-vào.** Mọi cửa vào phiên VÀ mọi điểm dừng đều **tăng bộ đếm** (**chỉ đếm, KHÔNG fire** — fire vẫn ở closeout để điểm dừng giữ rẻ). Key-schema counter của bạn tự quyết; function-floor là: **không cửa nào không đếm**."* + [K]:46 (dòng bảng) + [K]:45 (sàn-sự-thật assert sống trong artifact, chạy mọi test/ship) |
|
||||
| **LÀM DỒN** | phần NẶNG (spawn) **KHÔNG chia nhỏ** ra từng điểm dừng — dồn về **2 đầu phiên** (điểm hội tụ) | [K]:28 tiêu đề *"Owner-chốt: **KHÔNG chia phần nặng** — chia phần đếm và phần hiển thị nợ"*; 4 nguyên tắc nền [K]:32-35: (1) *"**Lỗi loại THIẾU không phát tín hiệu** … Lớp kiểm bắt loại lỗi này phải chạy **vô-điều-kiện theo nhịp**, không gate theo sự kiện được"* · (2) *"**Kiểm phải chạy trên trạng thái nghỉ.** Điểm dừng giữa mạch là điểm dở dang … sẽ nổ cờ giả hàng loạt và làm bẩn chính phép đo"* · (3) *"**Điểm dừng phải rẻ** … Chất thêm việc nặng vào đó thì người vận hành sẽ né điểm dừng, và bước bị né chính là bước không có lưới"* · (4) *"**Một phiên một điểm hội tụ sổ** … chia sổ theo từng cặp dừng–nối là tự tạo lại lớp bệnh hai-bản-chép"* |
|
||||
| **NỢ HIỂN THỊ** | không làm việc nặng ở điểm dừng, nhưng **phải THẤY** mình đang nợ gì — 1 dòng chỉ-đọc, ~0 chi phí, **không bao giờ chặn** | [K]:54 VERBATIM: *"**Dòng-nợ tại mọi điểm dừng.** Mỗi lần dừng/nối in đúng **một dòng chỉ-đọc, chi phí ~0** (không spawn, không ghi): **trạng thái nhịp kiểm + cờ vượt trần bộ nhớ + số run chưa gom**. Lệnh probe lỗi thì in 'probe-lỗi (không chặn)' rồi đi tiếp — **dòng-nợ không bao giờ được chặn điểm dừng**. Đây là lời giải cho nỗi lo 'chia ra thì khó theo dõi': **không chia việc nặng, chỉ chia tầm nhìn**."* |
|
||||
|
||||
**Kẽ mà khung này vá** ([K]:19-26): (i) *"**Bộ đếm nhịp không đếm các cửa giữa**"* — mạch việc vắt nhiều lần dừng–nối chỉ đóng góp 1 tick ⇒ nhịp kiểm giãn ngoài thiết kế; (ii) *"**Nghi thức dồn ở hai đầu bị chạy tắt khi closeout gộp sổ**"* — *"ba lần đóng phiên liên tiếp không chạy các bước kiểm bắt buộc, và không máy nào kêu — **im lặng trông y hệt sạch**"*. Vá bằng: tick đa-điểm ([K]:52) + force-fire bù ([K]:53) + dòng-nợ ([K]:54) + 2 detector răng-máy ([K]:67-68: `closeout-thiếu-nghi-thức` và `vai-đã-chạy-phải-có-sổ (per-ROLE)` — **hub credit SOLUTION_ERP**).
|
||||
|
||||
**SELF-CHECK hub phát kèm** ([K]:82-86, 5 ô — dùng làm acceptance khi SE áp): tick +1 khi dừng–nối 1 lần · giết probe → điểm dừng vẫn hoàn tất · closeout gộp ≥2 phiên-dừng → kiểm chạy ngay · lớp lỗi-THIẾU không bị event-gate (hoặc đủ 2 đk) · doc cadence có caveat phiên-LOGIC.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (d) So khớp SE @S144 ↔ hub (cross-check nội bộ, ngoài 3 file)
|
||||
|
||||
| Trục | Hub | SE (đĩa hôm nay) | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Trigger vòng-4 | đếm-vật-thật ([A]:27) | `"mode": "shard_count"` — `.claude/agent-memory/memory-budget.json` `distill_trigger`, `_note` **tự trích đúng nguồn** *"broadcast auto-toan-vong:21-27 'trigger la dem-vat-that deterministic, KHONG phai ngay-lich (lich/tuoi = proxy gia)'"* | ✅ **KHỚP** (SE cite đúng dòng hub) |
|
||||
| Bác ngày-lịch | ✅ ([K]:55, [A]:27) | `session-start.md:185` *"🧊 Dòng cũ `today − last_sleep_at ≥ 7 ngày` = GHI-CHÚ PHỤ, KHÔNG còn là trigger"* ; `sleep-recovery-memory-l2.md:52` cùng nội dung | ✅ KHỚP |
|
||||
| Lineage khi đảo rule | giữ vết + chữ-ký + lý do tại chỗ wire ([A]:35) | `memory-budget.json` `_lineage`: *"GIU VET, KHONG XOA (khuon auto-toan-vong:35 …)"* + chữ-ký owner + ngày 2026-07-22 + khác-biệt kỹ thuật | ✅ KHỚP khuôn |
|
||||
| Ngưỡng ở config một-nguồn | ✅ ([A]:27 *"tài liệu chỉ trỏ key, không chép số"*) | `min_pending_shards: 15` sống trong json; `session-start.md:183` *"Ngưỡng đọc LIVE … (B1 — CẤM chép số vào đây)"* | ✅ KHỚP |
|
||||
| Tầng-2 BÁO TO | *"vượt ngưỡng-lớn → vẫn chạy nhưng BÁO TO"* ([A]:25) | `bulk_note_shards: 30` = 2× min-SE; note khai rõ **KHÔNG gate/KHÔNG block/exit 0**; hub-bulk riêng = 10, SE **không copy số hub** | ✅ KHỚP cơ-chế (số neo nội-bộ, đúng "reference-not-copy") |
|
||||
| **Tự-động vs consent** | **AUTO ngay trong closeout, "không ghi sổ nợ để dồn"** ([A]:17, :25) | `session-start.md:182` *"KÊU → **INFORM gợi-ý** … 🔴 **KHÔNG auto-run — anh consent mới chạy**"* ; `sleep-recovery-memory-l2.md:52` *"gợi-ý … KHÔNG tự-chạy autonomous"* | ⚠️ **LỆCH CÓ CHỦ ĐÍCH** — SE dừng ở INFORM+consent, hub đã full-auto. Đây là **delta duy nhất** trên trục vòng-4 (form tự quyết? [A]:45 chỉ nói *"cân nhắc trigger đếm-vật-thật như trên (form tự quyết, **chức năng là sàn**)"* — sàn nêu ở [A]:17 là "chạy ngay, không tích nợ", nên đây là **khoản cần em-main quyết/hỏi anh**, không phải lỗi kỹ thuật) |
|
||||
| Chỗ chạy probe | *"probe rẻ ở hai đầu"* ([K]:44) | 2 site: `session-start §2.1.2` (`:182`) + `session-end §L.b(c)` (`session-end.md:68`) | ✅ KHỚP |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC
|
||||
|
||||
1. **"2 tầng distill" — nghĩa nào là nghĩa hub CHỦ Ý ở tiêu đề bản 07-20?** Bản 07-20 KHÔNG có câu nào định nghĩa thẳng cụm "2 tầng". Suy luận mạnh nhất = **T-A (MOVE + DISTILL)** vì Khoản 2 gọi tên đúng 2 chữ "tầng" đó ([A]:23); nhưng **T-B (gist hai-lớp, [V4]:40)** cũng là "2 tầng" hợp lệ và thuộc chính vòng-4. Không đủ chứng để loại một trong hai — báo cả hai, em-main chọn khi viết doc SE.
|
||||
2. **Vòng 1-3 và vòng 5: mức AUTO thật của hub.** [A]:17 tuyên "mọi vòng … không chờ lệnh tay", nhưng bản 07-20 chỉ **dogfood** vòng-4 (nợ 30 mảnh, [A]:39-41). Không có số đo cho vòng 1/2/3/5 trong 3 file này ⇒ không khẳng định được hub đã auto-hoá đủ 5 vòng ở mức thi hành.
|
||||
3. **Ngưỡng "ngưỡng-lớn" của hub = 10?** Con số 10 tôi lấy từ **note của SE** (`memory-budget.json`, khai *"hub AI_INFRA co bulk RIENG = 10"*), KHÔNG từ 3 file hub (hub cố ý không chép số, [A]:27). Không verify được trong scope này.
|
||||
4. **Van kiểm-giữa-phiên**: hub TREO chưa đặt ngưỡng ([K]:63) và mời gửi số về. Không rõ SE có đang đo trục này không — tôi không kiểm (ngoài đề bài).
|
||||
5. **`8da7e8b1…` (bản chốt gốc "tuổi = proxy giả")**: chỉ thấy mã tham chiếu trong [K]:55; **không đọc bản đó** (đề bài giới hạn đúng 3 file) ⇒ lý lẽ gốc của luật proxy-giả là **second-hand qua [K]/[A]**.
|
||||
6. **Delta AUTO-vs-CONSENT ở (d)**: tôi kết luận "lệch có chủ đích" dựa trên chữ *"KHÔNG auto-run"* SE tự ghi; **chưa truy** được đây là owner-chốt hay lead-tự-quyết (cần đọc spec S144/S145 — ngoài scope lượt này).
|
||||
7. **mtime file 1 (07-17 18:41) > mtime file 2 (07-17 01:46)** dù file 2 mang date 07-16 — chỉ là thứ tự sync Dropbox, **không** suy ra bản nào sửa sau; sha trong FM là mốc tin cậy hơn, nhưng tôi **không tự tính lại sha** để đối chiếu.
|
||||
|
||||
---
|
||||
*Ghi bởi investigator-codebase (read-only) qua Write tool, chỉ 1 file trong run-folder — không chạm agent-memory/canonical MD/sub-MD khác.*
|
||||
@ -0,0 +1,196 @@
|
||||
# sub-invest-3-vong-2lo — S149 lane L3 "2 lỗ cuối + eval use-side"
|
||||
|
||||
> Lane: `investigator-codebase` (read-only). Nguồn: ĐÚNG 2 thư outbox AI_INFRA.
|
||||
> Mục tiêu: trích VERBATIM để bước sau viết spec — diễn giải sai = code sai.
|
||||
|
||||
## 0. Nguồn + kiểm toàn vẹn (hash-verify TRƯỚC khi áp — H18)
|
||||
|
||||
| # | File | bytes | stamp verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| T1 | `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side.md` | 7249 (59 dòng, LF, 0 CRLF) | `OK (canonical match)` — declared `c034a916eb92b0c1…` == canonical |
|
||||
| T2 | `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-15-Governance-phuong-phap-dem-token-tien-de-vong4.md` | 12037 (75 dòng, LF, 0 CRLF) | `OK (canonical match)` — declared `e0bb5bbf1f18464f…` == canonical |
|
||||
|
||||
Lệnh: `python scripts/stamp_verify.py <file>` (bản port local repo SE), exit 0 cả hai. ⇒ nội dung trích dưới đây là bản **chưa bị sửa sau khi đóng dấu**.
|
||||
|
||||
T1 frontmatter: `type: update` · `to/targets: all-fit` · `status: "PUBLISHED s105 (2026-07-19) — anh-lệnh gỡ-defer 19-07 · gate PASS-W-FIXES folded · stamp exit-0 · sister pull /adap-apply."` (T1:11) · `reviewer_gate: "PASS-W-FIXES (gate-sub s105 2026-07-19 — 2-MINOR {52-exact · floor-phrasing} + C-3-generalize + C-4-clarify ĐÃ fold · falsify 5/5 HELD, khoản-③ verified nhất-quán bản checklist trước)"` (T1:13).
|
||||
|
||||
T2 frontmatter: `type: new` · `status: published` · `content_sha256: "e0bb5bbf…"` (T2:10) — **nhưng** `reviewer_gate` (T2:12-13) vẫn kết bằng `content_sha256 PENDING_STAMP -> stamp below.` (vết stale nội-thư, xem §6 Surprise).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (a) KHOẢN ① — vai-KIỂM cho MỖI vòng-ĐO
|
||||
|
||||
### a.1 Bối cảnh lỗ (T1:24, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> Bài học gốc (đã phát trong khung trước): vòng-3 có con thứ-ba kiểm lại 2 con đo, và ngay lượt chạy đầu nó bắt được verdict sai trước khi vào sổ vĩnh viễn. Các vòng còn lại (tooling/harvest · soi-lead · nén-ngủ) khi đó vẫn là "2 con đo, 0 con soi" — lỗi của con đo sẽ vào sổ mà không ai biết. Owner đã defer; nay chốt đóng. (Vòng thứ-năm — sàn-sự-thật — không cần vai-audit riêng: nó là floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact, không phải vòng-đo có con-đo để kiểm.)
|
||||
|
||||
⇒ **Vòng KHÔNG cần vai-kiểm = vòng thứ-năm (sàn-sự-thật)**, lý do VERBATIM: *"nó là floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact, không phải vòng-đo có con-đo để kiểm"*.
|
||||
⇒ **Vòng-3 (memory) đã có sẵn** con thứ-ba → không phải thêm mới.
|
||||
⇒ **3 vòng phải bổ vai-kiểm: tooling/harvest · soi-lead · nén-ngủ.**
|
||||
|
||||
### a.2 Sàn chính xác từng vòng (T1:26-29, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> **Cách hub đóng:** thêm cho MỖI vòng-đo còn thiếu một vai-audit riêng, cùng khuôn với vai kiểm của vòng-3:
|
||||
> - **Audit vòng tooling/harvest** — soi báo-cáo 2 con đo vòng đó: spot-check từng con số bằng tay mình (đếm lại plugin, grep lại record-map, wc lại byte), chủ động tìm cách bác ≥2 claim.
|
||||
> - **Audit vòng soi-lead** — kiểm từng FLAG có evidence thật không, VÀ **thách vùng CLEAN** (chọn ≥1 lens đang báo sạch, tự re-check mẫu — chống "sạch giả", lens xoay vòng giữa các phiên).
|
||||
> - **Audit vòng nén-ngủ** — kiểm máy-archive 2 tầng (gates bảo-toàn byte khi có move; no-op thì verify no-op-đúng-vì-dưới-ngưỡng chứ không phải máy chết im) + chất-lượng bản nén theo content-diff (không tin mtime).
|
||||
|
||||
**Bóc thành yêu-cầu kiểm-được (parse của tao, KHÔNG phải chữ hub):**
|
||||
|
||||
| Vòng | Vai-kiểm phải làm | Cụm chữ khoá bắt buộc trong output |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| tooling/harvest | đọc báo-cáo 2 con đo → **spot-check TỪNG con số BẰNG TAY MÌNH**: "đếm lại plugin", "grep lại record-map", "wc lại byte" | ≥2 claim bị **chủ động tìm cách bác** |
|
||||
| soi-lead | (i) mỗi FLAG có evidence thật không; (ii) **thách vùng CLEAN** = chọn ≥1 lens đang báo sạch, tự re-check mẫu | "lens xoay vòng giữa các phiên" (không lặp lens cũ) |
|
||||
| nén-ngủ | (i) máy-archive **2 tầng**: có move ⇒ gate bảo-toàn byte; **no-op ⇒ verify no-op-ĐÚNG-VÌ-dưới-ngưỡng**, không phải máy chết im; (ii) chất-lượng bản nén theo **content-diff** | 🔴 **KHÔNG tin mtime** |
|
||||
|
||||
### a.3 Dogfood lần đầu (T1:31, VERBATIM — dùng làm mẫu acceptance)
|
||||
|
||||
> **Dogfood thật (lần chạy đầu, cùng ngày phát bản này):** các audit mới đều trả PASS-kèm-cờ-nhỏ với đòn falsify có răng — một con re-đo 11/11 claim khớp chính xác từng byte; một con xác nhận 2 FLAG của con đo là true-positive và fix của lead đúng+đủ; một con tự định-lượng lại nợ-nén và xác nhận bounded. Không con nào rubber-stamp: mỗi verdict kèm mục "đã-thử-phá-gì, đòn nào giữ".
|
||||
|
||||
⇒ Mỗi verdict audit **bắt buộc có mục "đã-thử-phá-gì, đòn nào giữ"** (chống rubber-stamp). Chuẩn hình-dạng: `PASS-kèm-cờ-nhỏ`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (b) KHOẢN ② — eval phía SỬ-DỤNG (phần SE nghi = 0)
|
||||
|
||||
### b.1 Vì sao (T1:35, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> Đo presence (nạp có mặt trong ngữ cảnh) không trả lời câu "cái đã nạp có được DÙNG thật khi ra quyết định không". Hub bổ phép đo **cross-session theo evidence**: lấy mẫu các guard/mark đang active, quét sổ các phiên gần nhất xem từng cái có được trích/fire thật không.
|
||||
|
||||
**Cơ chế đo cross-session (bóc từ câu trên):** (1) **lấy mẫu** các guard/mark **đang active** → (2) **quét sổ các phiên gần nhất** (cửa sổ N phiên) → (3) với TỪNG cái, hỏi: **có được trích/fire thật không**.
|
||||
|
||||
### b.2 Ba nhãn (T1:37, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> - Kết quả trả 3 nhãn trung thực: `APPLIED` (có evidence trích/fire trong cửa sổ) · `DORMANT` (0 evidence — **KHÔNG đồng nghĩa MISS**: có thể đơn giản là chưa gặp tình huống) · phần DORMANT được đánh dấu chờ judge-layer phân xử MISS-vs-DORMANT khi cần.
|
||||
|
||||
| Nhãn | Định nghĩa VERBATIM | Ghi chú implement |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `APPLIED` | "có evidence trích/fire trong cửa sổ" | phải là evidence **trích/fire**, không phải "có mặt" |
|
||||
| `DORMANT` | "0 evidence — **KHÔNG đồng nghĩa MISS**: có thể đơn giản là chưa gặp tình huống" | 0-hit ≠ hỏng |
|
||||
| (nhãn-3, không phải label riêng) | "phần DORMANT được đánh dấu **chờ judge-layer phân xử MISS-vs-DORMANT** khi cần" | = **cờ chờ-judge ĐẶT TRÊN tập DORMANT**, KHÔNG phải nhãn thứ ba song song |
|
||||
|
||||
🔴 Đọc kỹ: hub viết *"3 nhãn"* nhưng liệt kê 2 label (`APPLIED`/`DORMANT`) + 1 trạng-thái phái-sinh (DORMANT **chờ judge**). Spec nên hiện đúng: `APPLIED` · `DORMANT` · `DORMANT@pending-judge`.
|
||||
|
||||
### b.3 Caveat "floor không phải ceiling" — NẰM Ở ĐÂU (T1:38, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> - Con số % đi kèm caveat NẰM TRONG payload: *"% = FLOOR theo evidence, không phải ceiling"* — chống đọc nhầm số thấp thành hệ hỏng.
|
||||
|
||||
⇒ Vị trí **KHÔNG phải** ở doc/README/report rời: caveat phải **NẰM TRONG payload** (cùng object/JSON/output mà máy trả ra kèm con số %). Chuỗi chuẩn để nhúng: `% = FLOOR theo evidence, không phải ceiling`. Lý do: *"chống đọc nhầm số thấp thành hệ hỏng"*.
|
||||
(Đối chiếu: `reviewer_gate` T1:13 ghi 1 trong 2 MINOR đã fold là **`floor-phrasing`** ⇒ câu chữ này là bản đã được gate sửa, giữ nguyên chữ.)
|
||||
|
||||
### b.4 Hai control bắt buộc (T1:39, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> - Test đi kèm bắt buộc có **negative-control** (bơm id giả → máy PHẢI trả 0-hit; trả APPLIED = matcher rác = test đỏ) và **positive-control grep-verify-trước-khi-pin** (điểm đáng học từ chính lượt build: minh hoạ trong spec không hold trên sổ sống → builder tự phát hiện nhờ kỷ luật verify-trước-pin và thay bằng cặp có thật).
|
||||
|
||||
| Control | Cách chạy | Điều kiện ĐỎ |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **negative-control** | **bơm id giả** vào máy đo | máy trả `APPLIED` ⇒ "matcher rác" ⇒ **test đỏ**. Đúng = **0-hit** |
|
||||
| **positive-control** | **grep-verify TRƯỚC KHI PIN** cặp (guard, phiên) làm ví dụ | ví dụ minh-hoạ **không hold trên sổ sống** ⇒ phải **thay bằng cặp có thật**, KHÔNG được pin |
|
||||
|
||||
### b.5 Mẻ đo đầu của hub (T1:40, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> - Mẻ đo đầu của hub: 52 item, 4 APPLIED (cả 4 spot-verify đúng), floor 7.7% — số thấp là NHẤT-QUÁN với nhãn floor (chưa tự-động nghĩa là hệ hỏng): phần lớn guard không được re-trích bằng token trong 5 phiên gần, không có nghĩa là chúng chết.
|
||||
|
||||
**Số chốt:** `52` item · `4` APPLIED (4/4 spot-verify đúng) · **floor `7.7%`** · cửa sổ = **5 phiên gần**.
|
||||
Kiểm số học: 4/52 = 7.6923% → làm tròn **7.7%** ✅ nhất quán. (`reviewer_gate` T1:13: MINOR **`52-exact`** đã fold ⇒ con số 52 là bản đã đối chiếu.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (c) 4 KHOẢN SÀN — VERBATIM ĐẦY ĐỦ (T1:42-47)
|
||||
|
||||
> ## 3. Khung sàn (function-floor — 4 khoản)
|
||||
>
|
||||
> 1. **Mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc lập**, đọc OUTPUT con đo (không re-chạy việc đo), spot-check bằng tay mình + chủ động falsify ≥2 claim; vòng nào báo CLEAN phải có phép **thách-CLEAN** (re-check mẫu 1 lens sạch).
|
||||
> 2. **Audit = propose-only**: trả TEXT, lead là người duy nhất ghi; kèm rào tường minh chống sub tự ghi sổ.
|
||||
> 3. **Tuần-tự trong-vòng, song-song giữa-vòng**: audit chờ đúng con đo vòng mình xong (chống chấm bản stale); các vòng khác nhau chạy song song thoải mái.
|
||||
> 4. **Eval 2 phía**: presence (nạp) + use (dùng, cross-session, evidence-based) — nhãn floor trung thực, DORMANT ≠ MISS, negative-control bắt buộc trong test.
|
||||
|
||||
*(lưu ý bản gốc T1:44 in đậm cụm "≥1 vai-KIỂM độc lập" — trong dòng `re:` frontmatter hub gọi là "vai-KIỂM độc-lập"; nghĩa như nhau.)*
|
||||
|
||||
**Hai khoản kèm — hình-thức + nấc adopt (T1:49-51, T1:57-59, VERBATIM):**
|
||||
|
||||
> ## 4. Hình-thức tự quyết
|
||||
>
|
||||
> Số vai, tên vai, gộp hay tách audit (1 con kiểm nhiều vòng hay mỗi vòng 1 con), ngôn ngữ label — mỗi dự-án tự quyết theo roster mình. Dự-án đã adopt khung 5-vòng: bổ vai kiểm cho vòng còn thiếu. Dự-án chưa adopt: khoản ①②③④ vẫn là sàn đáng áp cho bất kỳ cặp đo-kiểm nào.
|
||||
|
||||
> ## 6. Nấc adopt
|
||||
>
|
||||
> Pull bằng quy trình thường (`/adap-apply`), tự báo nấc per-khoản trong report-back định kỳ. Khoản ① có thể adopt dần từng vòng — báo nấc theo vòng.
|
||||
|
||||
**Falsifier chạy được (T1:53-55, VERBATIM) — dùng làm acceptance-test của chính spec:**
|
||||
|
||||
> ## 5. Kiểm nhanh (falsifier chạy được)
|
||||
>
|
||||
> Chọn 1 vòng-đo bất kỳ trong hệ của bạn → hỏi: *"báo-cáo lượt gần nhất của vòng này, AI NGOÀI con đo đã re-check con số nào bằng tay chưa?"* Không chỉ ra được ai + con số nào = vòng đó còn hở đúng lỗ thứ nhất. Với eval: hỏi *"số % của mình là floor hay ceiling, và test có negative-control chưa?"* — không trả lời được = lỗ thứ hai.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (d) PHƯƠNG PHÁP ĐẾM TOKEN CHO VÒNG-4 (T2)
|
||||
|
||||
### d.1 Chốt phương-pháp (T2:36-40, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> **Phương-pháp chốt — dùng cận-trên bảo-toàn:**
|
||||
>
|
||||
> - Con số đếm cục-bộ (ở hub là thông-báo cắt-ngắn của Read) **đếm THỪA** (đo được `≈ số-ký-tự/2`) ⇒ nó là **CẬN-TRÊN**. Quy-tắc an-toàn **DUY-NHẤT** nên dùng: **nếu nó < 100% trần → token thật chắc-chắn an-toàn** (thật thấp hơn). 🔴 **ĐỪNG đảo thành "còn dư tới 180–200%"**: hệ-số đếm-thừa là **cận-trên (~1.4–2×, KHÔNG cố-định)**, nên token thật có thể **cao hơn** "nó ÷ 2" — hub chốt **dừng-rót NGAY khi cận-trên chạm 100% trần**, không đợi cao hơn (đó là biên an-toàn chủ-sở-hữu đã ký).
|
||||
> - Báo một **DẢI `[sàn = char4 (đếm thiếu) — trần = tín-hiệu-cắt-ngắn (đếm thừa)]`**. Token thật nằm **BÊN TRONG**. Đừng ép dải thành "một con số đã-đo" — dải-ở-lại **CHÍNH LÀ** câu trả lời thành-thật (chỉ một lần gọi API mới thu dải về một điểm, và ta đã chọn không gọi).
|
||||
> - Bỏ mọi nhãn *"đo thật / token thật / ground-truth"* cho con số cục-bộ. Gọi đúng tên: **heuristic, cận-trên bảo-toàn.**
|
||||
|
||||
Kèm nguyên-lý (T2:42): *"để phép đo trả lời, đừng đặt tham-số"* — phép đo cục-bộ trả lời được *"đã an-toàn chưa"*; nó **không** trả lời *"chính-xác bao nhiêu"*.
|
||||
|
||||
### d.2 Negative-control của phép đếm (T2:48-50, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> > Một con số mang nhãn **"đã-đo" phải kèm một PHÉP KIỂM PHỦ-ĐỊNH mà một heuristic sẽ TRƯỢT.**
|
||||
>
|
||||
> Ở hub, phép kiểm đó là: dựng một chuỗi **dư-thừa tối-đa** (một ký-tự lặp) rồi kiểm — nếu con số đếm cho ~1.0/ký-tự thì nó là heuristic (đúng, an-toàn); nếu tụt xuống «0.5 thì nó đã hoá "bộ token thật" và **cả khung "cận-trên bảo-toàn" sụp**, phải rà lại nhãn. Phép kiểm này **fail-loud**, và đã **thử-đột-biến** (mutation-test) để chắc nó thật-sự nổ khi con số đổi bản-chất — chứ không phải một `assert` luôn-đúng vô-dụng.
|
||||
|
||||
🔴 **BẪY TRANSCRIPTION (đo được, không đoán):** ký tự `«` ở T2:26 và T2:50 là **U+00AB**, đứng đúng chỗ ngữ nghĩa của `<` (nhỏ hơn). Đọc đúng: `phải cho <1.0` (T2:26) và `nếu tụt xuống <0.5` (T2:50). Cùng file, T2:38 dùng `<` thật (U+003C) ⇒ đây là lỗi glyph cục bộ, KHÔNG phải ký hiệu riêng. Copy nguyên `«` vào code/spec = ngưỡng vô nghĩa.
|
||||
|
||||
### d.3 Vì sao là TIỀN-ĐỀ của vòng-4 (T2:54-60, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> > **Phương-pháp đếm là ĐƠN-VỊ ĐO CHUNG mà cả VÒNG-ĐO lẫn VÒNG-NÉN đều nói bằng nó.** Vòng-đo (eval) **sản-xuất** con số; vòng-nén **tiêu-thụ** nó (nén khi % gần trần). Nó là **output của vòng-đo = input của vòng-nén**.
|
||||
>
|
||||
> ⇒ Nếu đơn-vị đo sai, **CẢ HAI vòng sai một cách tương-quan**, và bạn không thấy — vì "đo sai" trông y hệt "không có vấn đề". Bằng-chứng sống ở hub: con số 111%-giả kia, **nếu vòng-nén đã tồn-tại**, sẽ khiến nó **nén/cắt lịch-sử trên một báo-động-giả** — hoặc tệ hơn, **không nén khi thật cần** (nếu con số đếm thiếu như tầng-1). Cận-trên bảo-toàn còn có tính-chất đẹp cho vòng-nén: nó khiến bạn **nén hơi SỚM** (an-toàn) chứ không **muộn** (tràn).
|
||||
>
|
||||
> **Nên khoá phương-pháp đếm TRƯỚC khi dựng vòng-nén — nó là nền, không phải chi-tiết.** Đây là thứ-tự hub đang theo: chốt đơn-vị đo (bản này) → rồi mới xây vòng-nén.
|
||||
|
||||
### d.4 Bằng-chứng + phần KHÔNG biết + PHẠM-VI (T2:64-67, VERBATIM)
|
||||
|
||||
> - **Đo được, chắc:** con số cắt-ngắn ≈ số-ký-tự/2 ≈ **2.2–2.3× `char4`** trên năm tệp thật; ~1.0/ký-tự trên chuỗi lặp; **content-independent** (chuỗi 'a' ≡ chuỗi 'x' cùng kích-thước) — dấu-hiệu heuristic, không phải bộ token.
|
||||
> - **KHÔNG biết (và không giả-vờ biết):** token thật của mô-hình (cần API). Hệ-số ~2× là **cận-trên**, không phải điểm chính-xác; nó trôi theo mật-độ ký-hiệu/emoji. Tệp nhỏ (không kích-hoạt cắt-ngắn) vẫn phải ước bằng `char4` — cũng là một cận-dưới, nên **dải vẫn bao token thật**.
|
||||
> - **Chỉ cần API một lần NẾU** bạn muốn số thật để tính **chi-phí** hay biết **dư chính xác bao nhiêu** — KHÔNG cần cho an-toàn-không-tràn.
|
||||
> - 🔴 **PHẠM-VI (quan-trọng):** bản này đếm phần **TĨNH** (hot-load nạp đầu phiên). Token trong cửa-sổ còn phần **ĐỘNG** (sinh trong phiên: reasoning + **kết-quả tool** + output) — **char KHÔNG đo được** phần này (nó **không phụ-thuộc char**: một câu hỏi đơn-giản vẫn có thể sinh token vượt mốc), và phần động **do harness lo** (nén khi cửa-sổ đầy). ⇒ đếm-tĩnh chỉ kiểm **nền**; nó **KHÔNG (và không thể) dự-đoán** phần động. Đừng đầu-tư quá nhiều vào đếm-tĩnh-thật-chính-xác — nó không phải chỗ cửa-sổ thật-sự đầy.
|
||||
|
||||
*(nguyên văn T2:67 in "dư chính-xác bao nhiêu" ở gạch đầu dòng 3 — trích trên giữ nguyên chữ hub.)*
|
||||
|
||||
### d.5 Vì sao hub bỏ "token thật" (T2:22-30, tóm + trích cốt)
|
||||
|
||||
Ba tầng tiến-hoá của con số, **bệnh chỉ ở 2 tầng sau**:
|
||||
1. `char4` (char/4) — **đếm THIẾU**, tự khai *"không phải token chính-xác"* ⇒ **SÀN thành-thật, KHÔNG gây bệnh**.
|
||||
2. dải nhân `×2.76–4.05` — tự dán *"empirical / đo thật"*, **42 phiên không ai đo lại**, đo lại **không tái-lập được**.
|
||||
3. con số trong thông-báo **cắt-ngắn của công-cụ Read** — tự dán *"token Claude THẬT / đã-đo"*, thực chất = **heuristic đếm ký-tự** (`≈ số-ký-tự/2`, ~2.2–2.3× `char4`).
|
||||
|
||||
Câu chốt bệnh (T2:28 VERBATIM):
|
||||
> **Con bệnh lặp HAI lần (hai lần chữa `char4`, cách nhau 42 phiên): nhãn "đã-đo" trở thành thứ THAY THẾ cho việc đo.** Một con số tự-nhận "đã-đo" được tin nhiều hơn một ước-lượng thành-thật, nên **bị đo lại ÍT hơn** — chính vì nhãn nó nói "đo lại là thừa".
|
||||
|
||||
Giá phải trả (T2:30 VERBATIM, rút gọn cite): hub báo **hot-load 111% trần suốt một ngày** (đo lại ~63% — mà 63% đó *cũng chính là con số cắt-ngắn, tức cận-trên*), leo thang *"khủng-hoảng chạm trần" không có thật*, **suýt chặn một thao-tác chủ-sở-hữu đã duyệt**; *"Ba con sub độc-lập (đo / đề-xuất / kiểm) đều lý-luận TRÊN con số sai và không con nào nghi-ngờ"* — vì nó tự dán *"Grounded in real measurements, NOT a guess"*, và **toàn-bộ test vẫn xanh** khi đổi con số (*"chưa test nào canh bản-chất của nó"*).
|
||||
|
||||
Trạng thái pháp-lý của T2 (T2:9 + T2:18): **"Bản này là TINH-THẦN + bằng-chứng, KHÔNG phải lệnh adopt"** / **"không yêu-cầu bạn adopt gì"** ⇒ khác T1 (`type: update`, có sàn 4 khoản + nấc adopt per-khoản).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 SURPRISE (ngoài câu hỏi chính)
|
||||
|
||||
1. **T2 tự mâu thuẫn nội-thư về stamp:** `content_sha256` có thật + verify OK (T2:10), nhưng `reviewer_gate` (T2:13) vẫn kết *"content_sha256 PENDING_STAMP -> stamp below."* ⇒ vết stale trong chính frontmatter. Đối chiếu nội bộ SE: `.claude/workflows/runs/2026-07-16-S125-fable-real-adap-review/run.md:19` khai *"`do-token` + `h17-cadence-bookend` publish **thiếu content_sha256** (script hub: NO-DECLARED-SHA)"* — **claim đó nay STALE**: hub đã stamp, `stamp_verify.py` exit 0.
|
||||
2. **`«` = `<`** (U+00AB) tại T2:26 và T2:50 — ngưỡng negative-control `<0.5` và `<1.0`. Nếu spec copy nguyên glyph → ngưỡng chết.
|
||||
3. **"3 nhãn" thực chất 2 label + 1 cờ** (§b.2) — dễ code thành enum 3 giá trị song song, sai mô hình.
|
||||
4. **`reviewer_gate` T1:13 tiết lộ 2 MINOR đã fold: `52-exact` và `floor-phrasing`** ⇒ đúng 2 chỗ mà spec dễ diễn giải lệch nhất (con số mẻ đầu + câu caveat) đã được gate soi; giữ NGUYÊN CHỮ, đừng "viết lại cho gọn".
|
||||
5. **Khoản ③ (tuần-tự trong-vòng)** là ràng buộc lịch chạy, không phải nội dung audit — nó chặn "chấm bản stale". Fan-out song song giữa vòng thì tự do. Đây là khoản dễ vi phạm nhất khi spawn ensemble một phát 5 lane.
|
||||
6. **Khoản ② (propose-only)** trùng chính xác luật SE đang có (`G-015` residual-write containment, memory `feedback_monitor_residual_write_containment.md`) ⇒ SE không cần cơ chế mới, chỉ cần **rào tường minh trong prompt vai-audit**.
|
||||
|
||||
## §7 KHÔNG CHẮC
|
||||
|
||||
- **Số thứ tự vòng 1 và 2** (tooling/harvest vs soi-lead — cái nào là vòng-1) KHÔNG có trong 2 thư này. Vòng-3 = memory (T1:24), vòng-5 = sàn-sự-thật (T1:24). Vòng-4 = nén/chưng-cất trí-nhớ: suy từ tên file T2 (`…tien-de-vong4`) + T2:52 *"TIỀN-ĐỀ cho vòng nén-trí-nhớ"*, đối chiếu 1 dòng ngoài 2 thư (`2026-07-15-Governance-bon-vong-tu-bao-tri-hat-nhan-harness.md:33`: *"vòng 4 chưa đóng — lần nén gần nhất cách đây 27 ngày, và chỉ 2/14 con sub có bản nén"*). Xác nhận numbering đầy đủ = việc lane L1.
|
||||
- **Cửa sổ "phiên gần nhất"**: T1:35 nói *"các phiên gần nhất"*, T1:40 nói *"5 phiên gần"*. Hub KHÔNG khai 5 là hằng-số bắt buộc hay chỉ là tham số mẻ-đầu ⇒ **để owner chốt N cho SE**, đừng hardcode 5 như thể là sàn.
|
||||
- **Định nghĩa chính xác "sổ"** để quét evidence (WAL? runs/? session log? auto-memory?) — hub chỉ nói *"quét sổ các phiên gần nhất"*, không chỉ đích danh artifact. SE phải tự chọn + khai trong spec.
|
||||
- **"máy-archive 2 tầng"** (T1:29): hub không định nghĩa "2 tầng" là gì (L1/L2 memory? gate+archive?). Suy đoán = 2 tầng L1 index/L2 archive, **chưa xác nhận**.
|
||||
- **content_sha256 của T1/T2 verify OK** chỉ chứng minh file khớp dấu của chính nó — KHÔNG chứng minh đây là bản mới nhất của chủ đề (không đọc `supersedes` chain ngoài 2 file: T1 khai `supersedes: null`).
|
||||
@ -0,0 +1,128 @@
|
||||
# L4 — SE-do-A: ĐO ĐĨA vòng tooling/harvest + vòng soi-lead (H24)
|
||||
|
||||
> Đo từ ĐĨA repo SOLUTION_ERP @2026-07-24. CẤM suy từ doc — doc khai gì chỉ dùng làm giả-thuyết, verdict = vật thật.
|
||||
> 3 nấc PHÂN BIỆT: `có file` ≠ `có call-site` ≠ `đã chạy có artifact`.
|
||||
|
||||
## 0. Bảng tổng — 3 vòng × 4 cột
|
||||
|
||||
| Vòng | Vai ĐO có file? | Vai KIỂM có file? | Call-site (ĐO / KIỂM) | Đã chạy thật? (artifact) | VERDICT |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| **V1 tooling/harvest** | ✅ `tooling-auditor.md` 7.072B · `harvest-curator.md` 7.594B | ✅ `tooling-harvest-audit.md` 7.715B | ĐO: `session-start.md:170-176` §2.1.1 (**tuỳ-nghi**) + `session-end.md:77`(d)/`:79`(f)/`:129`(g) (**bắt buộc** per `:64`) · KIỂM: `session-end.md:130-132` (g-bis)(i) **AUTO** | ĐO: ✅ nhưng **NGƯNG từ 2026-07-22 14:24** · KIỂM: ❌ **0 artifact toàn lịch-sử git** | ĐO = **WIRED + DORMANT 3 closeout** · KIỂM = **WIRED, NEVER-FIRED (vacuous-hợp-lệ)** |
|
||||
| **V2 soi-lead H24** | ✅ `lead-view-auditor.md` 7.643B · `lead-omission-auditor.md` 8.918B | ✅ `h24-audit.md` 8.415B | ĐO: `session-end.md:114`(j)(ii) **AUTO** + `:126`(vi) force-fire + `session-start.md:264` §2.1.8(e) **AUTO** · KIỂM: `session-end.md:118` (ii-bis) **AUTO** | ĐO: ✅ 6 lần (S124/S137/S140/S143/S146/S148) · KIỂM: ✅ **2 lần** (S146 + S149) | **WIRED + RAN** — nhưng **memory-layer GHOST** (diary rỗng) + **ledger under-report** |
|
||||
| **V4 nén-ngủ** (bonus, câu-4) | skill `/sleep-recovery-memory-l2` (command, không phải agent) | ✅ `sleep-audit.md` 7.410B | KIỂM: `sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` Phase 4.5 **AUTO** | ĐO: last run **2026-07-18** · KIỂM: ❌ 0 artifact, thư-mục **MISSING hẳn** | KIỂM = **WIRED, NEVER-FIRED (vacuous-hợp-lệ — 0 vòng để chấm)** |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Nấc 1 — CÓ FILE (`.claude/agents/`, `ls -la`)
|
||||
|
||||
Cả 7 vai liên-quan đều **có vật thật**:
|
||||
|
||||
```
|
||||
7072 Jul 15 22:23 tooling-auditor.md
|
||||
7594 Jul 15 22:23 harvest-curator.md
|
||||
7715 Jul 22 22:39 tooling-harvest-audit.md
|
||||
7643 Jul 15 22:23 lead-view-auditor.md
|
||||
8918 Jul 22 13:58 lead-omission-auditor.md
|
||||
8415 Jul 23 00:11 h24-audit.md
|
||||
7410 Jul 22 22:39 sleep-audit.md
|
||||
```
|
||||
|
||||
Frontmatter 3 vai KIỂM = agent-def THẬT (không phải stub): `model: opus` · `effort: max` · `memory: project` · `maxTurns: 16` · `tools:[Read,Grep,Glob,Bash,4×rag]`, description khai đủ fail-safe NO-OP + no-self-exempt (m-3).
|
||||
|
||||
🔴 **DRIFT nhãn-phiên:** cả 3 file KIỂM được ADD trong **cùng 1 commit `8b6df0a` = "S146 closeout" (2026-07-23)**:
|
||||
```
|
||||
git log --diff-filter=A -- .claude/agents/{tooling-harvest-audit,h24-audit,sleep-audit}.md
|
||||
→ 8b6df0a [CLAUDE] Docs: S146 closeout — session-model 3 owner-decision + hook 4-path + H24 auto (×3)
|
||||
```
|
||||
Trong khi 4 bề-mặt đồng loạt khai **"land S145"**: `hmw.js:39` · `agents/*.md` description ×3 · `STATUS.md:452` ("+S145 … 18th/19th/20th sub") · `session-end.md:144`. Hệ-quả: câu "📌 Baseline đo tại lúc land gate **@S146**" (`session-end.md:213`) đo **chính commit vừa tạo ra file** ⇒ "chưa chạy" là tất-yếu, không phải phát-hiện.
|
||||
|
||||
## 2. Nấc 2 — CÓ CALL-SITE (nghi-thức gọi thật)
|
||||
|
||||
### 2a. V1 tooling/harvest
|
||||
|
||||
| Chỗ | Dòng | Cơ-chế |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `session-start.md:170` §2.1.1 "Monitor RE-REPORT" | :174 H1 · :175 H2 | **TUỲ-NGHI** — `:176` "Light session / hỏi-đáp → **có thể skip**; bug/feature/multi-agent/wave → nên chạy" ⇒ KHÔNG AUTO, KHÔNG consent, = khuyến-nghị |
|
||||
| `session-end.md:64` §L.b header | :64 | "**(a)→(k) đủ HẾT, KHÔNG skip — thiếu = ledger thối**" ⇒ (d)(f)(g) là **BẮT BUỘC** |
|
||||
| `session-end.md:77` (d) | flush agent-memory, H2 hỗ-trợ propose | bắt buộc |
|
||||
| `session-end.md:79` (f) | harvest-integrity GATE 5-trục + close-gate C5 | bắt buộc |
|
||||
| `session-end.md:129` (g) | tooling-freshness CHỐT 4-mặt + new-alloc audit | bắt buộc |
|
||||
| `session-end.md:130` (g-bis) | vai KIỂM | **(i) AUTO — KHÔNG consent** `:131` · **(ii) fail-safe NO-OP** `:132` nếu H1/H2 không chạy · **(iii) tuần-tự C4b** mtime-chứng · **(vi) end-only CHỦ-ĐÍCH** |
|
||||
| `session-end.md:172` bảng V1 | — | map ĐO→KIỂM→pin |
|
||||
|
||||
### 2b. V2 soi-lead H24
|
||||
|
||||
| Chỗ | Dòng | Cơ-chế |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `session-end.md:114` (j)(ii) | OVERDUE → cặp H24 | 🔴 **AUTO, KHÔNG consent** (owner @S146 "3 → auto", THAY consent-gate era-S122) |
|
||||
| `session-end.md:126` (j)(vi) | force-fire khi closeout gộp `P≥1` | **DP-3 consent-gate ĐÃ GỠ @S146** → chạy thẳng |
|
||||
| `session-start.md:264` §2.1.8(e) | OVERDUE tại open | AUTO; `:265` khai rõ **KHÁC** sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT) và trio §2.1.9 (vẫn CONSENT) |
|
||||
| `session-end.md:118` (ii-bis) | `h24-audit` | **AUTO ngay sau cặp H24**, *wherever it fires* (`:143` coupling-rule) |
|
||||
|
||||
**Nhịp đọc từ đâu** (đúng như đề-bài giả-thiết): `.claude/agent-memory/memory-budget.json:135-141` → `h24_cadence` = `light_every: 6` · `deep_every: 15` · `jump_on_class_repeat: 3`; `_owner_ratified` = owner-decisions-15-07 Q2 + mark `e50a4bd0` 2026-07-17. State (KHÔNG chứa số nhịp) ở `.claude/governance/.session-counter.json`: `counter: 23` · `last_ticked_session: S149` · `last_audit.light_at_counter: 22` · `deep_at_counter: 17` ⇒ light 1/6, deep 6/15 = **chưa tới nhịp**; nhưng `class_repeat.counts` có **3 class ≥ 3** (gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3) ⇒ **JUMP đã ARM**, entry `S149` khai surface cho owner, không tự fire.
|
||||
|
||||
### 2c. 🔴 hmw.js **KHÔNG PHẢI** call-site
|
||||
|
||||
`.claude/workflows/hmw.js:22-45` `VALID_ROLES` chứa đủ 20 tên (`:39` tooling-harvest-audit, `:40` h24-audit + sleep-audit) — **nhưng đó là WHITELIST VALIDATE, không phải trigger**:
|
||||
- `:137` "Vai ∉ VALID_ROLES (typo/rename-drift) = DỪNG HẲN + báo owner"
|
||||
- `:145` `.filter(x => … !VALID_ROLES.includes(x.raw))` → `:149` STOP-HARD
|
||||
- `:194-195` `const role = VALID_ROLES.includes(raw) ? raw : undefined`
|
||||
|
||||
⇒ Đọc "có tên trong hmw.js" thành "được gọi" chính là **cách ghost-wire lọt lưới**. Call-site thật của cả 3 vai KIỂM nằm **duy nhất** ở `.claude/commands/` (session-end.md · sleep-recovery-memory-l2.md).
|
||||
|
||||
## 3. Nấc 3 — ĐÃ CHẠY THẬT (artifact)
|
||||
|
||||
### 3a. V1 ĐO — chạy thật, nhưng **ngưng 2026-07-22 14:24**
|
||||
|
||||
```
|
||||
runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-tooling-4.md 13.896B 07-22 13:56
|
||||
runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-harvest-3.md 13.200B 07-22 13:58
|
||||
runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-tooling-auditor-1.md 16.732B 07-22 14:24
|
||||
runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md 18.326B 07-22 14:24
|
||||
```
|
||||
`find runs -name "sub-*.md" -newermt 2026-07-21` → **KHÔNG có** sub-tooling/harvest nào sau 14:24 ngày 07-22.
|
||||
agent-memory: `tooling-auditor/MEMORY.md` 18.534B · `harvest-curator/MEMORY.md` 17.175B — commit cuối chạm cả hai = `a1e2416` **"S143 closeout"**.
|
||||
|
||||
Closeout đã xảy ra SAU đó (`git log` grep closeout): `8b6df0a` S146 · `5f6c3be` S147 · `932d607` + `aaf95ef` S148 — **3 closeout, 0 dấu vết H1/H2**. Grep `tooling-auditor|harvest-curator|g-bis|H1|H2` trong 3 session-log S146/S147/S148 = **0 hit**. So sánh đối-chứng: closeout S140 `b146e2b` và S143 `a1e2416` **có** khai H1/H2 nguyên-văn trong commit-message ("H2 GATE-PASS-0 … H1 PWF/3-đều-xử" / "vá 4 drift H1 + harvest GATE-PASS-5") ⇒ khi chạy thì CÓ vết, nên vắng vết là tín-hiệu có nghĩa (không phải quy-ước im-lặng).
|
||||
|
||||
### 3b. V1 KIỂM — **0 artifact toàn lịch-sử**
|
||||
|
||||
- `.claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/` **tồn tại nhưng RỖNG** (0 file; mtime 07-22 18:27) — `git ls-files` = rỗng (thư-mục trống không track được).
|
||||
- `git log --all --diff-filter=A -- "*sub-tooling-harvest*"` → **rỗng** ⇒ chưa từng có file nào mang tên vai này trong repo.
|
||||
- 0 hit trong `docs/changelog/sessions/` · 0 hit trong `.claude/WAL.md`.
|
||||
- "spawn-PROBE @S145 cố-ý-0-ghi" chỉ là **TỰ KHAI 2 chỗ** (`runs/…S145…/spec-apply-hub-s145-v2.md:42` và `sub-implement-D-5vong.md:114`), **0 bằng-chứng độc-lập**.
|
||||
|
||||
**Verdict V1-KIỂM = WIRED, NEVER-FIRED — nhưng KHÔNG phải ghost-wire của chính nó.** Fail-safe `(ii)` `session-end.md:132` nói rõ: H1/H2 không chạy ⇒ pin missing ⇒ NO-OP. Vì vòng ĐO **dormant 3 closeout liên tiếp** nên vai KIỂM đúng luật khi im. 🔴 **Lỗ THẬT nằm ở vòng ĐO**: `§L.b:64` tự khai "đủ HẾT, KHÔNG skip — thiếu = ledger thối" mà (d)(f)(g) vắng mặt 3 closeout, **không một dòng vết skip** ở bất kỳ đâu (session-log/WAL/run.md).
|
||||
|
||||
### 3c. V2 ĐO — chạy thật 6 lần
|
||||
|
||||
`sub-lead-view.md`+`sub-lead-omission.md` (S124) · `sub-lead-{view,omission}-auditor-0.md` (S137) · S140 (counter history, force-fire debt) · `sub-lead-view-1.md`+`sub-lead-omission-2.md` (S143 deep) · `sub-lead-{view,omission}-S146.md` (S146) · **S148** (agent-memory mtime 07-24 18:11 / 18:20; `lead-view-auditor/MEMORY.md` 7.959B · `lead-omission-auditor/MEMORY.md` 16.987B).
|
||||
|
||||
### 3d. V2 KIỂM — chạy thật **2 lần** (khớp dữ-kiện đề-bài)
|
||||
|
||||
```
|
||||
runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md 6.169B 07-23 00:08
|
||||
runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md 25.724B 07-24 18:59
|
||||
```
|
||||
`.claude/agent-memory/h24-audit/` tồn tại (mtime 07-23 00:04 = đúng lúc S146) **RỖNG 0 file** = GAP-3 lần 4 (vai tự ghi nhận ở `sub-h24-audit-S149.md` §9d-bis: *"vai này đã chạy thật @S146 mà không ai seed diary ⇒ lần chạy S149 tao vào MÙ HOÀN TOÀN"*).
|
||||
|
||||
### 3e. V4 nén-ngủ — vòng ĐO chưa chạy kể từ khi vai KIỂM ra đời
|
||||
|
||||
`.gist.md` mới nhất toàn repo = **2026-07-18** (5 file: cicd-monitor/tooling-auditor/harvest-curator/reviewer/investigator-codebase kỳ `2026-07`). Vai `sleep-audit.md` land `8b6df0a` = **2026-07-23** ⇒ **0 lượt nén nào xảy ra sau khi vai tồn tại** ⇒ NO-OP đúng fail-safe. `.claude/agent-memory/sleep-audit/` **MISSING hẳn** (chưa từng được tạo).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 4. Surprises (ngoài câu hỏi chính)
|
||||
|
||||
1. **`run.md` S148 under-report:** `Stages` ghi `- [ ] W3 h24-audit (vai KIỂM, SAU cặp)` trong khi artifact `sub-h24-audit-S149.md` 25.724B đã nằm trên đĩa lúc 18:59. Đây đúng class **wired-but-declared-unwired** mà `tiep.md:113` gọi là "lật-ngược của ghost-wire" — ghost-wire soi được **2 CHIỀU**.
|
||||
2. **2 con-đo H24 @S148 KHÔNG ghi run-folder:** `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/` chỉ có `run.md` + artifact của vai KIỂM; 0 file `sub-lead-view-*`/`sub-lead-omission-*`. Output 2 vai nằm ở agent-memory. Chính `h24-audit` khai §0 và §8.5: *"vòng S148 bỏ khuôn này và mất 2/9 FLAG vĩnh viễn"*.
|
||||
3. **Baseline đóng-băng `session-end.md:213` đã lệch 1 vế:** khai "@S146: `h24-audit/` + `sleep-audit/` **MISSING**". Đĩa NAY: `h24-audit/` **TỒN TẠI** (rỗng, tạo 07-23 00:04) · `sleep-audit/` vẫn MISSING. Baseline "mốc 1 lần KHÔNG lặp mỗi phiên" nhưng không ai re-stamp khi thư-mục xuất hiện.
|
||||
4. **`h24_cadence` JUMP đã ARM mà chưa fire:** 3/11 class ≥ ngưỡng 3 (gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3) — `.session-counter.json` entry `S149` ghi "SURFACE cho owner, không tự fire". Nghĩa là vòng V2 đang có **nợ nhịp do JUMP**, độc-lập với counter chưa tới hạn.
|
||||
5. **`class_repeat` từng đứng yên 2 phiên vì audit chạy mà không ai ghi số** (`_backfill_S148`): H24 chạy thật @S146 nhưng 0 entry history ⇒ S147+S148 đều đọc số tiền-S146 ⇒ kết-luận "không jump" SAI. Cùng một class bệnh với GAP-3: **chạy rồi mà sổ không biết**.
|
||||
|
||||
## 5. KHÔNG CHẮC
|
||||
|
||||
- **Không chắc** H1/H2 thực sự KHÔNG chạy @S145–S148, hay có chạy mà không để lại vết. Đo bằng **vắng-mặt 4 nguồn** (0 `sub-*.md` · 0 commit chạm MEMORY · 0 hit session-log · 0 hit WAL) + 1 đối-chứng dương (S140/S143 có vết trong commit-message). Vắng-mặt ≠ chứng-minh — chỉ em main hoặc transcript 3 phiên đó xác nhận được.
|
||||
- **Không chắc** "spawn-PROBE @S145 cố-ý-0-ghi" của `tooling-harvest-audit` có xảy ra thật: chỉ 2 dòng tự-khai trong chính wave S145, 0 artifact độc-lập.
|
||||
- **Không chắc** vòng tooling/harvest dừng do **cố-ý defer** (3 phiên đó nặng product/governance) hay **bỏ sót** — 0 vết quyết định trên đĩa để phân biệt.
|
||||
- **Không chắc** đường `hmw.js → agentType` đã từng spawn 3 vai KIỂM lần nào chưa (STATUS.md:452 tự khai residual "chưa exercise" cho 2 vai H24; không đo được từ đĩa).
|
||||
@ -0,0 +1,118 @@
|
||||
# sub-invest-5-se-do-B — Lane B: đo SE (vòng memory-trio · nén-ngủ · sàn-sự-thật · eval-phía-SỬ-DỤNG)
|
||||
|
||||
> Run: `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` · role: investigator-codebase · lane B
|
||||
> Khung RỖNG ghi @lượt-1 TRƯỚC KHI ĐỌC (chống #53). Nội dung dưới = ĐO TỪ ĐĨA, 0 suy-từ-doc.
|
||||
|
||||
## 0. Khung / quy ước
|
||||
- Repo `D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP`, đo 2026-07-24.
|
||||
- **WIRED** = file có + call-site trong luật SỐNG + bằng-chứng đã fire · **GHOST-WIRE** = khai/có file nhưng 0 call-site runtime HOẶC call-site chưa từng fire · **THIẾU** = không có trên đĩa.
|
||||
- 2 lệnh chạy LIVE lượt này (read-only, 0 write): `distill-shard-probe.ps1`, `applied-eval-nokey.ps1 -Selftest`.
|
||||
|
||||
## 1. Vòng V3 — bộ-ba trio (harness-eval / refine / audit)
|
||||
|
||||
| Hỏi | Đo được |
|
||||
|---|---|
|
||||
| File có? | ✅ `.claude/agents/harness-eval.md` 6261B · `harness-refine.md` 6012B · `harness-audit.md` 5135B (mtime 2026-07-20 18:29–18:31) |
|
||||
| Call-site §2.1.9? | ✅ `session-start.md:270-284` — nghi-thức 9 khoản (a)…(i) đầy đủ |
|
||||
| Call-site session-end? | ✅ `session-end.md:147` §L.b(k) + `:151` (iv) PIN fail-closed + gate-row `:174` |
|
||||
| Đã chạy THẬT? | ✅ `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/`: `harness-eval-return.md` 10907B · `harness-refine-return.md` 14321B · `harness-audit-return.md` 11251B · `run.md` 3263B · `trio-synthesis.md` 3636B (⚠️ synthesis viết HỒI-TỐ @S146, tự khai dòng 1) |
|
||||
| AUTO hay CONSENT? | 🔴 **CONSENT-GATED** — `session-start.md:274` (a) *"🔴 CONSENT-GATED — KHÔNG auto-run"*; `:265` phân-biệt rõ *"KHÁC sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT) và KHÁC trio §2.1.9 (vẫn CONSENT)"* vs H24 nay AUTO (`:263`, owner chốt @S146) |
|
||||
|
||||
**GAP-1 (sổ vai không cập-nhật sau khi CHẠY):** 3 diary tồn tại nhưng mtime = **2026-07-20 18:31** (ngày seed S141), byte 1547/1616/1513; `git log -3 -- .claude/agent-memory/harness-eval/MEMORY.md` → commit gần nhất `2757e41` (closeout đợt-9/10, S141). ⇒ trio CHẠY THẬT @S144 (2026-07-22) mà **sổ 3 vai chưa từng ghi lại lượt đó**. Đối chiếu `session-end.md:208` phép-4 (*"dán path … + byte>0 + mtime phiên này … thiếu sổ ⇒ TRƯỢT"*) thì lượt S144 đo lại hôm nay = **TRƯỢT**. Nguyên nhân cấu-trúc: `session-start.md:276` (c) giao lead scribe vào **run-folder**, không giao ai ghi **diary vai** → 2 đích khác nhau, phép-4 soi đích thứ hai.
|
||||
|
||||
**GAP-2 (vết skip chưa từng nổ):** `session-start.md:284` (i)[M4] bắt ghi `trio: skipped S<nn> (<ly-do>)` vào `.claude/WAL.md` mỗi lần skip. Đo: `grep -n "trio:" .claude/WAL.md` → **0 dòng**; `git log -S "trio: skipped" -- .claude/WAL.md` → **0 commit trong toàn lịch-sử**. ⇒ luật chống-skip-im-lặng = **GHOST-WIRE** (trio không chạy S145→S148 mà 0 vết nào sinh ra).
|
||||
|
||||
## 2. Vòng V4 — nén-ngủ
|
||||
|
||||
| Hỏi | Đo được |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Skill `.claude/skills/sleep-recovery-memory-l2/`? | ❌ **THIẾU với tư-cách SKILL** — `.claude/skills/` chỉ 6 dir: contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix (khớp `session-start.md:287` "2.2 Skill registry (6 skill)"). 🔸 Nó SỐNG dạng **COMMAND**: `.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` 17464B → brief gọi "skill" là **lệch danh-xưng**, không phải thiếu vật |
|
||||
| `scripts/distill-shard-probe.ps1`? | ✅ 3415B (2026-07-22). **Chạy live @S149** → `SHARD-PROBE: pending=15 \| nguong=15 => IM` |
|
||||
| Đọc key nào? | `distill_trigger.min_pending_shards` — `distill-shard-probe.ps1:26-29` đọc `$cfg.distill_trigger` (fail-loud nếu thiếu key, `:27`), `:19` trỏ `.claude/agent-memory/memory-budget.json`. Giá-trị live `memory-budget.json:13` = **15**. Toán-tử `-gt` KHÔNG `-ge` (`:55-60`) ⇒ 15 IM, 16+ mới KÊU. Tầng-2 cảnh-báo `bulk_note_shards`=30 (`:63` guard `$null -ne`). 🧊 `last_sleep_at` (`memory-budget.json:4` = **2026-07-18**) + luật 7-ngày = **GHI-CHÚ PHỤ, không còn quyết-định** (owner đảo @S144, `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:52`) |
|
||||
| Call-site probe | ✅ `session-start.md:182` (§2.1.2) + `session-end.md:68` (§L.b(c)) |
|
||||
| Vai KIỂM `sleep-audit` có call-site? | ✅ CÓ 3 chỗ: `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` **Phase 4.5 AUTO, KHÔNG consent** · `session-end.md:50` · gate-row `session-end.md:175` |
|
||||
|
||||
**Trạng thái sleep-audit = vacuous HỢP-LỆ (khác h24-audit, xem §5):** `.claude/agent-memory/sleep-audit/` **MISSING hoàn toàn** ⇒ chưa chạy lần nào. Nhưng đây KHÔNG phải TRƯỢT: lượt nén gần nhất = `last_sleep_at 2026-07-18` (S140, 5 gist Fidelity 4P/1F — thấy ở commit `2757e41` message), trong khi `.claude/agents/sleep-audit.md` mtime **2026-07-22 22:39** ⇒ **vai land SAU lượt nén cuối, chưa có input nào để soi**. Đúng ca `vacuous` theo `session-end.md:209`.
|
||||
|
||||
## 3. Vòng V5 — sàn-sự-thật "đã-đo"
|
||||
|
||||
| Vật | Đo được |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Khai trong gate | `session-end.md:176`: `V5 sàn-sự-thật "đã-đo" \| measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) \| — (floor tự-soi ở MỌI verdict) \| 1 nhãn đã-đo bị chặn/cho qua trong phiên` |
|
||||
| Hiện thân DUY NHẤT trong luật sống | `.claude/agents/reviewer.md:46` — *"**Measured-label gate (sàn-sự-thật 190c11ba):** diff chứa con-số mang nhãn đo-lường (measured/empirical/calibrated/grounded/đã-đo)? → hỏi: 'phép kiểm nào khiến con số này TRƯỢT nếu nó sai?' Không trả lời được → yêu cầu 1 trong 3: phản-chứng chạy được · miễn-trừ lý-do visible · bỏ nhãn."* |
|
||||
| Nấc G-011 | `commands/adap-report.md:16` + `:28` (`agreed\|executed\|verified-pending\|n-a`, crosswalk `applied≈executed`, *"verified = sau AI_INFRA audit, KHÔNG tự khai"*) · `adap-apply.md:27` · `adap-request.md:31` + `:42` (*"KHÔNG nhảy nấc"*) |
|
||||
| honest-caveat | trường bắt buộc #5 của REPORT-FORMAT LOCK: `adap-report.md:19` + `:35`; `adap-request.md:32`. Hiện diện thật ở ~20 file `docs/governance/adap-reports/*.md` (mỗi file có `## 5. honest-caveat`) |
|
||||
| Bằng-chứng sàn CẮN THẬT | `memory-budget.json:106` — field `measured_token_estimate` bị **RETIRED** với lý do nguyên văn *"a stored 'measured/estimate' number invites the mislabel class (san-su-that 190c11ba …); CAM dan nhan real/da-do cho mot dau dai, do NOT store-and-trust"* + `docs/STATUS.md:542` *"backfill hạ-nhãn calibrated→heuristic (C1 190c11ba)"* |
|
||||
|
||||
**Verdict V5:** floor **WIRED** (1 điểm chặn thật ở reviewer + đã có ca hạ-nhãn/retire-field chứng minh có răng), nhưng **0 vai KIỂM riêng theo thiết-kế** ⇒ **ô "bằng-chứng tối-thiểu" của V5 (1 nhãn bị chặn/cho qua **trong phiên**) KHÔNG có máy đếm nào sinh ra**: không script, không counter, không log. Mỗi phiên phải khai bằng tay ⇒ đây là vòng dễ ĐẠT-ảo nhất trong 5 vòng (không có artifact để đối-chứng).
|
||||
|
||||
## 4. EVAL PHÍA SỬ-DỤNG — trả lời "nghi SE = 0"
|
||||
|
||||
🔴 **Không phải 0 tuyệt-đối. Tách 3 mảnh, 2 mảnh CÓ MÁY, 1 mảnh = 0 (và SE đã tự khai là 0).**
|
||||
|
||||
**(4a) Nhãn `APPLIED` / `DORMANT` / chờ-judge → 0 trong luật SỐNG.**
|
||||
Đã tìm ở: `.claude/commands/**` · `.claude/agents/**` · `scripts/**` · `docs/governance/*.md` (root) → **0 hit**. Toàn repo grep `DORMANT` (`--include=*.md,*.ps1,*.json,*.py`) chỉ ra 3 nhóm, KHÔNG nhóm nào là luật:
|
||||
- nghĩa PE-domain (khác hẳn): `agent-memory/reviewer/project_pe_multi_ncc_perhangmuc_specreview.md:10` + `runs/2026-07-12-S114-*/…` (`Quote.IsSelected` Mig 12 DORMANT).
|
||||
- **spec đợt-11 (chính chỗ hub yêu-cầu)**: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026.md:77` *"Nhãn bắt buộc 3 loại: `APPLIED` · `DORMANT` (**≠ MISS**) · chờ judge"* + `sub-reviewer-0.md:57`.
|
||||
- 🔴 **SE tự khai DEFER**: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/C14-disposition-per-khoan.md:26` — hàng `2.4 | Eval 2 phía (presence + use), DORMANT≠MISS, negative-control | **DEFER — cần máy mới** | SE hiện chỉ đo presence (MFE). Phía use cần script cross-session evidence-based. Theo chính khoản 4 goi-chot:52: mục này viết dạng DỰ-ĐỊNH, CHƯA có máy`.
|
||||
⇒ **THIẾU, có chủ-đích, đã ghi vết** — không phải quên. Nhưng vết nằm trong run-folder S144, **không** trong luật sống ⇒ không ai đọc lại ở phiên sau.
|
||||
|
||||
**(4b) Negative-control (bơm probe-giả) → CÓ MÁY, có RĂNG, nhưng GHOST-WIRE.**
|
||||
`scripts/applied-eval-nokey.ps1` 19045B (2026-07-06, S102):
|
||||
- Cổng đối-kháng fail-closed: control bị **bỏ quên (score=null) → BLOCK** (`:184-187`) · control chấm **≥0.5 → BLOCK** (`:189-192`) · **0 control → BLOCK** vì *"cannot certify judge rigor"* (`:195-202`).
|
||||
- Merge không bịa số: null real-question → `ExcludedNull++`, KHÔNG coerce 0 (`:230`); 0 real scored → `AppliedPct=$null` chứ không bịa 0 (`:234-239`).
|
||||
- **Chạy LIVE @S149**: `-Selftest` → `CASE a-control-HIGH: PASS` · `CASE b-control-LOW: PASS (Applied%=70, RealN=2, ControlN=1)` · `CASE c-control-FORGOTTEN: PASS` · `SELFTEST: ALL 3 CASES PASS` · **EXIT=0**.
|
||||
- 🔴 **GHOST-WIRE**: `grep -rn "applied-eval" .claude/commands/` → **0 hit**. Chỉ được nhắc ở `docs/governance/harness-11-engine.md:389` (§M.D). Không nghi-thức nào (`session-start`/`session-end`/`tiep`/`pause`) gọi nó ⇒ 18 ngày qua chưa từng chạy trong luồng.
|
||||
- Và phần *bơm câu-hỏi bịt-đáp-án + trọng-tài khác-phiên* = block **[B] DOCUMENTED ONLY** (`:17-20`, `:30-59`), tự khai *"This file is a MECHANISM, NOT a number"* (`:27`).
|
||||
|
||||
**(4c) Script quét cross-session xem guard/mark có fire → CÓ MÁY, WIRED opt-in.**
|
||||
`scripts/mfe-eval.ps1` 17311B:
|
||||
- `:104` đọc **Source B = error-ledger Active-Guards + AS-table + RCA strikes**; `:134` đọc `recurrence_tokens` (12 token: `"tai phat","tai dien","recurrence","bug-class","whack-a-mole","class s"…` — `memory-budget.json:68`).
|
||||
- `:193` đọc state cũ, `:196-199` **GOODHART-WARN**: *"strikes rose (X -> Y) while set still FITS -> coverage may LIE (set 'fits' but errors recur = not actually applied)"* — đây **đúng là** phép đo "nạp rồi có DÙNG thật không" theo trục **recurrence** (chính applied-eval-nokey `:70-75` gọi đây là *"the ONLY model-independent signal"*).
|
||||
- State cross-run có thật: `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` = `{"strikes_total":23,"at":"2026-07-22","rca_entries":12}`.
|
||||
- Wire: opt-in tham-số `eval` — `session-start.md:226` + `session-end.md:68` (+ được miễn-trừ khỏi đóng-băng bề-mặt-đo, `session-end.md:68`).
|
||||
- Judge corpus: `eval/mfe/sample-questions.json` 5104B `seeded_date 2026-06-29`, `"scoring_status": "SCAFFOLD - no scorer wired…"`; `mfe-eval.ps1:281-295` in `scorer = EMPTY … meaningful = FALSE`.
|
||||
|
||||
## 5. Bảng tổng (khuôn lane-4)
|
||||
|
||||
| # | Hạng-mục | Bằng-chứng file:line | Nhãn |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | Trio 3 file agent | `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` (6261/6012/5135B) | **WIRED** |
|
||||
| 2 | Trio call-site đầu phiên | `session-start.md:270-284` §2.1.9 (a)–(i) | **WIRED** |
|
||||
| 3 | Trio call-site cuối phiên | `session-end.md:147,151,174` | **WIRED** |
|
||||
| 4 | Trio đã chạy thật | `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` 3 return 10907+14321+11251B | **WIRED (executed)** |
|
||||
| 5 | Trio AUTO/CONSENT | `session-start.md:274` — **CONSENT**, 🔴 KHÔNG auto | **WIRED (consent)** |
|
||||
| 6 | Trio diary sau khi chạy | 3 MEMORY.md mtime `2026-07-20` = seed; `git log` last `2757e41` (S141) — chạy S144 mà 0 cập-nhật | **GHOST-WIRE** |
|
||||
| 7 | Trio vết-skip WAL [M4] | `session-start.md:284` bắt ghi; `grep "trio:" WAL.md`=0 · `git log -S "trio: skipped"`=0 commit | **GHOST-WIRE** |
|
||||
| 8 | Sleep = SKILL | `.claude/skills/` chỉ 6 dir, không có `sleep-recovery-memory-l2/` | **THIẾU (dạng skill)** |
|
||||
| 9 | Sleep = COMMAND | `.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` 17464B | **WIRED** |
|
||||
| 10 | `distill-shard-probe.ps1` | 3415B; live `pending=15 \| nguong=15 => IM` | **WIRED** |
|
||||
| 11 | Trigger key | `distill-shard-probe.ps1:26-29` → `distill_trigger.min_pending_shards`; `memory-budget.json:13`=15; `-gt` `:60`; bulk 30 `:63` | **WIRED** |
|
||||
| 12 | Probe call-site ×2 | `session-start.md:182` + `session-end.md:68` | **WIRED** |
|
||||
| 13 | `sleep-audit` call-site | `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` (AUTO) + `session-end.md:50,175` | **WIRED** |
|
||||
| 14 | `sleep-audit` đã chạy | `.claude/agent-memory/sleep-audit/` **MISSING**; nhưng vai land 07-22 > lượt nén cuối 07-18 | **vacuous HỢP-LỆ** |
|
||||
| 15 | V5 floor khai | `session-end.md:176` (không vai riêng) | **WIRED (by design)** |
|
||||
| 16 | V5 điểm chặn thật | `reviewer.md:46` measured-label gate 3-cửa | **WIRED** |
|
||||
| 17 | V5 nấc G-011 + honest-caveat | `adap-report.md:16,19,28` · `adap-apply.md:27` · `adap-request.md:31,42` | **WIRED** |
|
||||
| 18 | V5 máy đếm "1 nhãn bị chặn/phiên" | 0 script · 0 counter · 0 log — chỉ khai tay | **THIẾU** |
|
||||
| 19 | Nhãn APPLIED/DORMANT/chờ-judge | 0 hit commands+agents+scripts+gov-root; chỉ `runs/…S144…/spec:77`, đã DEFER `C14-disposition:26` | **THIẾU (khai DEFER)** |
|
||||
| 20 | Negative-control máy | `applied-eval-nokey.ps1:184-202` + selftest 3/3 PASS exit 0 (chạy live S149) | **WIRED (có răng)** |
|
||||
| 21 | Negative-control call-site | `grep applied-eval .claude/commands/` = **0**; chỉ `harness-11-engine.md:389` | **GHOST-WIRE** |
|
||||
| 22 | 2-agent probe/judge (bịt đáp-án) | `applied-eval-nokey.ps1:17-20,30-59` — DOCUMENTED ONLY | **THIẾU (runtime)** |
|
||||
| 23 | Cross-session guard/mark fire | `mfe-eval.ps1:104,134,193-201` + `.mfe-state.json` strikes 23 @07-22 + `memory-budget.json:68` 12 token | **WIRED (opt-in `eval`)** |
|
||||
| 24 | Judge scorer | `eval/mfe/sample-questions.json` `scoring_status: SCAFFOLD`; `mfe-eval.ps1:281-295` `meaningful = FALSE` | **THIẾU (scaffold)** |
|
||||
| 25 | 🔴 **NGOÀI PHẠM-VI** `h24-audit` chạy mà 0 sổ | `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md` **25724B, 18:59 hôm nay** ⟂ `.claude/agent-memory/h24-audit/` **RỖNG** | **TRƯỢT** (hết cửa vacuous, `session-end.md:214`) |
|
||||
|
||||
## 6. Bất-ngờ ngoài câu hỏi
|
||||
1. **`session-end.md:213` baseline đã STALE.** Nó chốt @S146 rằng cả 3 vai round-KIỂM = *"WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT ⇒ đúng ca vacuous"*. Đo hôm nay: `h24-audit` **ĐÃ CHẠY** (sub-MD 25724B, `.claude/WAL.md:13` ghi *"W3 h24-audit — lượt-1 XONG §0-§5 (7.772B đĩa), #53 garble → SendMessage-resume làm §6-§9"*), mà `.claude/agent-memory/h24-audit/MEMORY.md` vẫn không tồn tại. Theo chính `session-end.md:214` (*"vacuous KHÔNG phải giấy phép vĩnh-viễn … vòng CHẠY mà vai-KIỂM vẫn không có sổ ⇒ TRƯỢT thật"*) ⇒ phép-4 @S149 phải ghi **TRƯỢT**, không được chép lại nhãn vacuous của baseline.
|
||||
2. **Cùng một class lỗi ở 2 vai khác nhau** (mục 6 + mục 25): vai chạy thật → return được scribe vào **run-folder**, nhưng **diary vai** không ai ghi. Đây là hệ-quả cấu-trúc của luật "sub read-only KHÔNG Write → em main scribe": luật chỉ định đích run-folder (`session-start.md:276`), phép-4 lại soi đích `agent-memory/<role>/MEMORY.md` (`session-end.md:208`). **Hai đích, một người ghi, luật chỉ nhắc một** ⇒ phép-4 sẽ TRƯỢT có hệ-thống với MỌI vai read-only.
|
||||
3. **`tooling-harvest-audit/` dir tồn-tại nhưng RỖNG** (mtime 07-22 18:27) — khớp baseline (spawn-PROBE cố-ý 0-ghi @S145), chưa đổi.
|
||||
4. `trio-synthesis.md` tự khai dòng 1 là **viết hồi-tố @S146**, không phải bản ghi lúc chạy — trung thực, nhưng nghĩa là run-folder S144 từng là **orphan** (có run.md, thiếu synthesis) suốt 4 ngày.
|
||||
|
||||
## 7. KHÔNG CHẮC
|
||||
- **WAL rotation làm mờ GAP-2.** `.claude/WAL.md` hiện 2891B, luật ≤40 dòng + squash `wal:` định kỳ. Tao đã bù bằng `git log -S "trio: skipped" -- .claude/WAL.md` = 0 commit toàn lịch-sử (mạnh hơn grep hiện-trạng), nhưng nếu vết từng được ghi rồi **bị squash trong CÙNG một commit** với nội dung khác thì `-S` vẫn có thể trượt. Độ tin: cao, không tuyệt đối.
|
||||
- **Không xác định được trio có được ĐỀ-XUẤT (in proposal-line) ở S145–S148 hay không.** Đĩa chỉ chứng minh *không chạy* + *không có vết skip*; phần "em-main IN đề-xuất 1 dòng" (`session-start.md:274`) là hành-vi runtime trong hội-thoại, không để lại artifact ⇒ không đo được từ đĩa.
|
||||
- **`tooling-harvest-audit` vacuous hay TRƯỢT: chưa kết-luận.** Cần biết H1/H2 có chốt trong phiên S148/S149 không — tao không đo vòng đó (lane khác).
|
||||
- **Số `pending=15`** là ảnh chụp lúc chạy (2026-07-24 phiên này); shard mới sinh trong phiên sẽ đổi số.
|
||||
- **`applied-eval-nokey.ps1` chưa từng chạy trong nghi-thức** — tao suy từ *0 call-site + 0 state-file*, không có log chạy để phủ định tuyệt đối việc ai đó từng gõ tay.
|
||||
- Prod-DB **không** chạm lượt này (không liên quan phạm-vi); SSH-sqlcmd vẫn là đường chết theo S134/S148.
|
||||
@ -0,0 +1,99 @@
|
||||
# sub-invest-6 — 3 thư 2026-07-19 (ensemble cost-lens / depth-axis / depth-cost)
|
||||
|
||||
> Khung ghi @lượt-1 TRƯỚC KHI ĐỌC (chống #53). Run `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` · vai `investigator-codebase`.
|
||||
> Nguồn ĐỌC TRỌN: `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/<id>.md` (3 file). Ký hiệu: **[C]** cost-lens `0a03b2c8` · **[A]** depth-axis `f05eba5b` · **[B]** depth-cost `294be326`.
|
||||
|
||||
## 0. VERDICT 1 dòng
|
||||
**Chỉ 1/3 thư có BINDING = [A] depth-axis (§3 "Khung sàn (function-floor — 4 khoản)" `:38-43`). [C] và [B] TỰ KHAI "KHÔNG floor mới, không bắt làm gì" ⇒ với 2 thư đó: KHÔNG CÓ GÌ BẮT BUỘC.** Và 🔴 **3 thư đã được SE đọc + dispose + vá code @S144 (2026-07-22)** — cái thiếu là **adap-report (báo nấc)**, không phải adopt.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. [C] cost-lens (`0a03b2c8`) — trục cost khan-hiếm + routing thật/ảo
|
||||
|
||||
**(a) BINDING — KHÔNG.** Verbatim (4 chỗ tự khai):
|
||||
- `:10` (frontmatter re) — *"Cả 3 = owner-side chia-sẻ, KHÔNG floor."*
|
||||
- `:11` (status) — *"sister pull /adap-apply (FYI, không bắt làm gì)."*
|
||||
- `:20` — *"Cả 3 khoản = chia-sẻ cách-làm, **KHÔNG floor mới**."*
|
||||
- `:50` — *"FYI owner-side — KHÔNG floor, không bắt làm gì."*
|
||||
- Nghĩa-vụ KÊNH duy nhất (đã là luật sẵn của SE, không phải khoản mới): `:50` *"Pull `/adap-apply`, báo nấc thường-lệ."*
|
||||
|
||||
**(b) owner-SỐ:**
|
||||
- `:28` — *"**Trần/giá cụ-thể mỗi nhà tự điền theo subscription của mình.**"* ⇒ trần quota hạng-nhất (hub: ~50%) + hệ-số giá (hub: ×2) = **số của chủ dự án**, AI không tự chọn.
|
||||
- `:50` — *"**Owner mỗi nhà tự chốt form.**"* · `:32` heuristic *"việc mới để chế-độ thật · fix cái cũ để model ảo"* = **owner-LUẬT** (hub tự khai `:37` *"Là heuristic khởi-điểm, **không phải luật**"*).
|
||||
|
||||
**(c) SE tự làm trong khung:**
|
||||
- Khoản ③ `:44` suggest **đúng 1 dòng** non-blocking rồi chạy — `:50` *"**Khoản ③ áp được cho MỌI nhà** (kể cả 1-chế-độ)"* ⇒ sửa luật/prompt lead, **0 số owner**, rẻ nhất.
|
||||
- Khoản ① `:28` thêm cột *"đốt đơn-vị NÀO"* vào bảng cost. Bảng cost DUY NHẤT của SE = `.claude/agents/README.md:249-257`, đơn-vị hiện là **thứ-ba** ("Effective tokens billed (after caching)") + toàn giá trị `~` ước + đóng băng ở thời 7 sub-agent (S144 `sub-investigator-codebase-0.md:123-125`). Thêm CỘT = SE làm được; **điền SỐ = phải ĐO** (không phải owner đặt).
|
||||
|
||||
**(d) Trục:** **ENSEMBLE cost-lens + routing thật/ảo — KHÔNG phải 5 vòng tự-bảo-trì.** (5 vòng = checklist hub `f71c5b65`, sống ở `docs/governance/session-model-se-draft.md:8,21,58` + outbox `b9ef5ede`.) Không có chữ "vòng" nào trong thư.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. [A] depth-axis (`f05eba5b`) — **THƯ DUY NHẤT MANG BINDING**
|
||||
|
||||
**(a) BINDING — CÓ.** Điều-kiện kích-hoạt `:20`: *"Áp cho dự-án nào có **ensemble đa-agent / đa-lăng-kính** … Không có ensemble → FYI, chưa cần áp."* → **SE QUALIFY** (`.claude/commands/fable-clone.md:15` + `.claude/workflows/hmw.js:175` `parallel()`).
|
||||
`:38` — *"## 3. Khung sàn (function-floor — 4 khoản)"*. VERBATIM 4 khoản:
|
||||
- **F1 `:40`** — *"Trục sâu = owner-gated, posture tự-chọn: mỗi dự-án chọn default (AI_INFRA = trần + dial-down + MAX; hoặc opt-in-off); tắt-trục-sâu = escape về chiều-rộng LUÔN còn (không khoá cứng); clamp trần cứng (vd ≤3) + assert tổng-lượt ≤ trần."*
|
||||
- **F2 `:41`** — *"Đào-vào-điểm-tranh-cãi, KHÔNG đào-tất: worker tầng-2 nhắm điểm nóng (bị-phá/bỏ-sót/mâu-thuẫn) + nhận lời-thử-phá làm bản-đồ, KHÔNG tổng-hợp (không có đồng-thuận để nịnh)."*
|
||||
- **F3 `:42`** — *"Chống-mỏ-neo tường-minh: worker tầng-2 = con TƯƠI, prompt-floor \"đồng-ý-lại=0-điểm\"; tầng-2 REFUTE-có-evidence đè tầng-1, tầng-2-paraphrase = 0-tín-hiệu."*
|
||||
- **F4 `:43`** — *"Cận-ngân-sách LOUD: vượt ngân-sách trước bước đào → BỎ đào + báo RÕ (không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ), trả kết-quả chiều-rộng."*
|
||||
- Điểm sàn adopt `:55` — *"điểm sàn adopt = có trục sâu **bật-được** + có **escape width-only** (không khoá cứng), KHÔNG bắt buộc default nào."*
|
||||
|
||||
**Trạng thái SE hôm nay (đo tươi 2026-07-24):** 4/4 khoản ĐÃ dispose @S144 — `C14-disposition-per-khoan.md:32-35`:
|
||||
| Khoản | Disposition S144 | Neo đĩa hôm nay |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| F1 | **ADOPT phần WIDTH · BLOCKED phần SÂU (O-2)** | `hmw.js:116-134` C8b LOUD-skip, `WIDTH_CAP = 16` (`:125`), cite `depth-axis:40`/`:43` (`:119`,`:121`) |
|
||||
| F2 | **N-A** (chưa có trục sâu) | grep `deepen\|thử-phá-2\|đào-vào-điểm\|chống-mỏ-neo` trong `.claude/commands/ .claude/workflows/*.js docs/governance/` = **0 hit** (re-verify hôm nay) |
|
||||
| F3 | **N-A + nợ đã lộ (O-4a)** | refute SE do **em-main** (đã đọc tầng-1) ≠ con TƯƠI |
|
||||
| F4 | **ADOPT** | `hmw.js:129-132` LOUD-skip, KHÔNG throw (đúng `:43`) |
|
||||
|
||||
**(b) owner-SỐ:**
|
||||
- **Trần tổng-lượt trục sâu** — `:40` *"clamp trần cứng (**vd ≤3**)"*: "vd" = ví-dụ, KHÔNG mandate ⇒ số thật = **O-2** (`spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:93` *"Posture trục-sâu + **trần tổng-lượt**"*; `:116` C8a BLOCKED-by-O-2).
|
||||
- **k worker đào + tên 3 lăng-kính + cách nhắm điểm-nóng + quyền đọc-file** — `:47` *"mỗi dự-án tự quyết theo engine mình"*.
|
||||
- **Posture default** (trần+dial-down HAY opt-in-off) — `:34`/`:55` = owner-LUẬT (không phải số).
|
||||
- **Ngân-sách để F4 so** — SE chưa có budget-gate nào ⇒ ngưỡng = owner-SỐ (cùng lớp `spec v2:136` "C7-ngưỡng").
|
||||
- (Đã chốt rồi: trần **width** 16 = **O-7**, owner chốt 2026-07-22 — `hmw.js:124` *"Trần 16 = GIÁ TRỊ CŨ ĐÃ CÓ, không phải số mới AI đặt. Đổi số = quyền owner (O-7)."*)
|
||||
|
||||
**(c) SE tự làm trong khung:** (i) **khai** escape width-only đã thoả *trivially* (0 trục sâu ⇒ không có gì để khoá) — chỉ là 1 câu trong report; (ii) F4 đã xong; (iii) trả **nợ O-4a** (refute-bởi-em-main = mỏ-neo) bằng luật/prompt "con refute phải TƯƠI" — 0 số owner. **Dựng trục sâu THẬT = KHÔNG tự làm được** (chờ O-2).
|
||||
|
||||
**(d) Trục:** ensemble chiều-sâu. Không phải 5 vòng — nhưng **chạm** hạ-tầng tự-bảo-trì qua `hmw.js` (2 vá đã land).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. [B] depth-cost so-do-thuc (`294be326`) — số đo, KHÔNG floor
|
||||
|
||||
**(a) BINDING — KHÔNG.** `:20` — *"Không floor mới; FYI-số + bài học."* · `:63` — *"FYI-số + bài-học — KHÔNG floor mới, không bắt làm gì."* Chỉ khuyến nghị `:63` (*"đối-chiếu bảng cost của mình theo kiểm-nhanh §4; 4 bài học §3 đáng soi lại pipeline nhiều-tầng"*) + falsifier `:59`.
|
||||
|
||||
**(b) owner-SỐ: KHÔNG có.** Mọi số trong thư là **số ĐO của hub** (`:24` trần 10 lượt cấu-hình đo · `:28` ~1.14M vào+ra · `:29` 467.5K phía-ra · `:30` ~114K/lượt · `:31` 41.5% · `:36` lệch 2.9× / `:10` 2.4×) — mô-tả, không mandate. Cái SE thiếu là **số ĐO của chính SE**, không phải số owner đặt.
|
||||
|
||||
**(c) SE tự làm trong khung:**
|
||||
- ✅ **ĐÃ LÀM**: bài-học-2 `:53` (*"attempted-failed tường-minh"*) → `hmw.js:240-259` **C1 LANE-CHẾT-PHẢI-KÊU**, cite đích danh `depth-cost:53` (`:246`) + falsifier `:59` (`:248`), giữ shape trả về (`:251`), repro thật `wf_491c05a8-6dc` 3/5 lane chết (`:244-245`).
|
||||
- ⬜ **CHƯA**: falsifier `:59` câu-1 *"bảng cost của bạn ghi đơn-vị nào — tổng vào+ra hay phía-ra? Hai số đó lệch bao nhiêu lần?"* → SE **chưa đo** (đơn-vị thứ-ba + giá trị ước). Đo được bằng nội-lực, không cần owner.
|
||||
- ⬜ bài 3 `:54` (*"flip không đổi hành-động = flip-cosmetic, không cho đè"*) + bài 4 `:55` (*"con thử-phá tầng-2 phải THẤY vòng-1"*) — chỉ áp khi có tầng-2 ⇒ theo O-2.
|
||||
|
||||
**(d) Trục:** cost-đo + hardening pipeline nhiều-tầng. **KHÔNG phải 5 vòng.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 4. Tổng hợp (a)(b)(c)(d)
|
||||
|
||||
| Thư | (a) BINDING | (b) owner-SỐ | (c) SE tự làm | (d) trục |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| [C] cost-lens | **KHÔNG** (`:20`,`:50`) | trần quota % + hệ-số giá (`:28`) · form routing (`:50`) | ③ suggest-1-dòng (`:44`) · thêm cột đơn-vị (`:28`) | ensemble cost/routing |
|
||||
| [A] depth-axis | **CÓ — 4 khoản `:40-43` + sàn adopt `:55`** | trần tổng-lượt trục sâu / k đào / ngưỡng ngân-sách (O-2) | khai escape width-only · trả nợ O-4a · F4 xong | ensemble chiều-sâu |
|
||||
| [B] depth-cost | **KHÔNG** (`:20`,`:63`) | không có (số hub = mô-tả) | ĐO bảng cost 2 đơn-vị · (C1 đã vá) | cost-đo + hardening |
|
||||
|
||||
**Không thư nào thuộc trục 5-vòng tự-bảo-trì.** Trục 5 vòng nằm ở cụm `Governance-*` (vd `2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side`, `…goi-chot-nam-khoan`) — cùng đợt-11 nhưng khác thư.
|
||||
|
||||
## 5. Nợ THẬT còn lại (khác với "chưa adap")
|
||||
1. **Báo nấc đợt-11** — `broadcasts/_index.md` tail: 07-22 có `bao-nac-wave-dot-9-10`, `errata-…`, `adap11-hoi-c7-va-bulk-note-shards`; **0 row** báo-nấc cho đợt-11 ⇒ hub chưa biết SE đã vá 2 chỗ.
|
||||
2. **O-2** (posture trục sâu + trần tổng-lượt) — chặn F1-sâu/F2/F3.
|
||||
3. **Đo bảng cost 2 đơn-vị** (falsifier `[B]:59`) — SE tự làm được.
|
||||
|
||||
## 6. KHÔNG CHẮC
|
||||
1. **Không tái-đo hash** 3 file `outbox/all` hôm nay vs bản `broadcasts/inbox/` SE dùng @S144 (S144 tuyên 10/10 byte-identical, tôi TIN chứ không đo). Hub sửa file sau 07-22 ⇒ verdict lệch.
|
||||
2. **Ý nghĩa "BINDING" của [A] mơ-hồ 2 chiều:** `:20`+`:38` nghiêng "SE **phải** có trục sâu"; `:34` (*"Dự-án e-ngại cost → chọn opt-in-off"*) + `:55` (*"KHÔNG bắt buộc default nào"*) nghiêng "posture off là hợp-lệ". SE hiện = **off-by-absence**, chưa tuyên tường-minh ⇒ chưa chắc PASS hay FAIL sàn adopt.
|
||||
3. **Không chắc đã có adap-report đợt-11 gửi bằng kênh khác** — chỉ đọc `_index.md` 13 dòng cuối + `ls` `broadcasts/outbox/`, KHÔNG đọc trọn `outbox/ai_infra/`.
|
||||
4. **Không chắc owner đã trả lời O-2/O-4a sau 07-22** — không đọc WAL/session-log 07-23, 07-24.
|
||||
5. Con số "roster 17 vai" (dùng để nói bảng cost stale ~2.4×) trích S144, **tôi không đếm lại** hôm nay.
|
||||
6. Tên file được lệnh ghi ở đầu task (`sub-invest-6-thu-bind-1.md`) ≠ tên ở footer RUN-TRACE (`sub-investigator-codebase-5.md`) — tôi ghi theo lệnh đầu task; em main tự reconcile nếu cần.
|
||||
@ -0,0 +1,83 @@
|
||||
# sub-invest-8 — thu-bind-3 (S149, 2026-07-24)
|
||||
|
||||
> Khung rỗng ghi @lượt-2 TRƯỚC KHI ĐỌC (chống #53). Nội dung điền @lượt 18.
|
||||
> Agent: investigator-codebase · Run: `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong`
|
||||
> Nguồn: `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/` (3 file, đọc trọn 100%).
|
||||
> ⚠️ Tên file này theo lệnh 🔴 lượt-1 của em main (`sub-invest-8-thu-bind-3.md`), KHÁC tên boilerplate hmw (`sub-investigator-codebase-7.md`) — chỉ 1 file được ghi, không nhân bản.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (a) `2026-07-20-Governance-3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params.md` (6.521B)
|
||||
|
||||
### a1. 3 khoản — VERBATIM (tiêu-đề + câu lõi)
|
||||
|
||||
| # | Tiêu đề VERBATIM | Câu lõi VERBATIM |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | `:19` **"Khoản 1 — Tầng TITLE/MASTHEAD của CHÍNH doc bị sửa = bước sweep bắt buộc (mở rộng H-20)"** | `:25` *"sau khi sửa body doc NÀO trong một lượt sweep → **đọc lại dòng-1 + masthead của chính doc đó** trước khi tuyên sweep xong"* · root-cause `:23` *"Tiêu-đề là 'view của doc về chính nó' — không nằm trong danh mục của ai cả, nên nó là tầng sống sót lâu nhất"* |
|
||||
| 2 | `:31` **"Khoản 2 — Luật CHẾ-ĐỘ phải nằm ở FILE LUẬT luôn-được-đọc, không chỉ ở sổ ghi chi tiết"** | `:36-37` *"**implement-home**: máy chạy ở đâu (wire/config/ledger) — hub đã đủ; **discoverability-home**: phiên mới NHÌN THẤY trạng-thái ở đâu — hub đã thiếu"* · `:39` *"chỉ-thị nào **đổi hành vi mặc định của mọi phiên về sau** (operating-posture) → thêm 1 dòng vào file luật luôn-được-load + bump masthead, **kể cả khi mọi tầng wire đã đủ và máy đã chạy đúng**"* |
|
||||
| 3 | `:45` **"Khoản 3 — Đính chính ngữ-nghĩa 2 tham số distill-auto (liên quan bản `b9e84fc2`)"** | `:47` *"hai số này đếm SỐ FILE lưu-trữ chưa-nén (shard chưa có bản gist), **KHÔNG phải số con agent**"* · `:49` `min_pending_shards: 1` = ngưỡng **kích hoạt** · `:50` `bulk_note_shards: 10` = ngưỡng **báo-to** (vẫn nén hết) · `:53` *"lần đọc đầu-tiên cặp số này cũng bị hiểu nhầm thành '1 con / 10 con'"* |
|
||||
|
||||
Ràng buộc: `:15` *"**FYI + khung tự-áp** — không bắt adopt; function giữ, form mỗi project tự quyết"* · `:59` *"Không bắt buộc gì. Ba việc tùy chọn"*.
|
||||
|
||||
### a2. Khoản 2 (posture discoverability-home ⟂ implement-home) — SE ÁP RỒI ✅ (có biến-thể cố ý)
|
||||
|
||||
- **Landed:** `CLAUDE.md:23` block *"🎛️ **Chế-độ đang hiệu-lực (operating-posture) — TRA Ở ĐÂU** *(adap đợt-11, `3-khoan:31-41` discoverability-home ⟂ implement-home)*"* → `:24-30` liệt 4 posture + NƠI tra (`.claude/hmw-mode.on` · per-invocation H21 · `~/.claude/settings.json` · `.claude/agent-memory/memory-budget.json`).
|
||||
- **Đường vào:** S144 adap đợt-11 = `P3-3` (`spec-adap-dot-11-22-07-2026.md:118-121`), checklist `C12` (`:162`).
|
||||
- **Biến-thể CỐ Ý (SE đi khác chữ hub, giữ function):** `spec-…-v2.md:82` *"`CLAUDE.md` **trỏ NƠI tra** posture (marker + `/session-start`), **CẤM chép giá-trị ON/OFF** — `ultra-off.md:9` xoá marker ⇒ chép giá-trị = sai ngay lượt sau"*; `:121` C12 **BỎ** *"CLAUDE.md có dòng nêu posture đang hiệu lực"* vì **stale-by-construction**. Chính `CLAUDE.md:24` tự khai: *"file này **CỐ Ý KHÔNG chép giá-trị** ON/OFF"*.
|
||||
- **Gap gốc có thật (đo trước fix):** `sub-reviewer-0.md:76` — *"`grep -i hmw CLAUDE.md docs/CLAUDE.md` = **0 hit** ⇒ gap discoverability-home CÓ THẬT"*.
|
||||
- **Nửa còn NỢ của khoản 2 + trọn khoản 1:** vế *"bump masthead"* / luật sweep-đọc-lại-dòng-1 — `grep -i masthead .claude/commands/*.md docs/rules.md` = **0 hit**. Đợt-11 có xếp `P3-4` (`spec:123`) nhưng không thấy vết codify.
|
||||
- **Khoản 3 áp rồi ✅:** `.claude/agent-memory/memory-budget.json:12` `_unit_note` — *"dem SO FILE archive/<period>.md CHUA co ban .gist.md … KHONG phai so con agent (3-khoan:47-53) => ten bien BAT BUOC mang don-vi '_shards'"*.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (b) `2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md` (9.540B)
|
||||
|
||||
### b1. "Thước eval của eval" là gì — CÓ, đúng là tầng kiểm chất lượng của chính bộ eval
|
||||
- `:11` tiêu đề: *"Đợt rà chất lượng eval — 'rà chính cái thước đo' (eval-của-eval)"*. `:17` chốt đối tượng: *"Đối tượng rà là **CÁI THƯỚC** (detector, bộ đếm, gate, lens kiểm), **không phải công việc mà thước phục vụ**"*. ⇒ meta-eval: eval bậc-2 soi instrument, không soi sản phẩm.
|
||||
- **Khung 4 câu (`:19-22`), áp cho TỪNG thước:** (1) đã bao giờ bắt lỗi THẬT chưa — *"trích dẫn lần gần nhất từ sổ lỗi/nhật ký (dòng cụ thể)"*, *"'Chưa từng bắt gì' cũng là dữ liệu quý"*; (2) đo KẾT QUẢ hay đếm HOẠT ĐỘNG — 3 lớp activity/integrity/outcome, **tách efficacy-outcome (hệ kiểm bắt được lỗi?) ⟂ use-outcome (tri thức có được DÙNG?)**, *"gộp hai cái là tự lừa"*; (3) có "tự nói chuyện với mình" không — 4 dạng đã bắt thật: token-hoá-thạch · đếm-chính-dòng-định-nghĩa · nhãn-hứa-kết-quả-không-ép · chú-thích-tự-mâu-thuẫn; (4) bỏ thước này thì lỗi nào lọt — **dormant-đúng-thiết-kế (máy báo khói) ⟂ thừa-thật (cấu trúc không thể kêu)**.
|
||||
- **Output bắt buộc mỗi thước (`:24`):** verdict `{GIỮ/SỬA/BỎ/THÊM-mới}` + cột thẩm quyền `{AI-tự-sửa · chủ-dự-án-quyết-SỐ · chủ-dự-án-quyết-LUẬT}` — *"AI không tự quyết hai cột sau"*.
|
||||
- **5 phát hiện hub (`:28-32`)** — đáng chép: `:28` *"0/11 instrument đo efficacy-outcome… dữ-liệu-chưa-gom, không phải dữ-liệu-thiếu"* · `:29` *"tầng đo chưa từng thắng lần nào (0/7)"* · `:30` *"0 FAIL trên 268 verdict… nhãn hết răng"* · `:31` *"17/18 check không có positive-control"* · `:32` thước-bão-hoà chia 2 loại.
|
||||
- **Quy trình (`:47`)** fan-out per-vòng + 1 vai adversarial → bản rà 3 cột → áp cột AI-tự-sửa kèm test → **cổng kiểm độc lập chấm bằng CHẠY LẠI** (bắt 2 MAJOR trong chính bản rà). **3 phép thử (`:51-53`)**. Caveat `:55`: *"đừng chép số hub làm chuẩn"* + phần gom efficacy-outcome ở hub **mới ở mức đề-xuất-có-spec (chưa build)**.
|
||||
|
||||
### b2. SE cần gì để CÓ thước-của-thước (đo trạng thái hiện tại)
|
||||
| Cần | SE hiện có | Thiếu |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Danh mục THƯỚC | ~10 script đo: `scripts/governance-detectors.ps1` (1543 dòng) · `memory-archive-gate.ps1` · `memory-selfimprove-audit.ps1` · `mfe-eval.ps1` · `crystallized-backfill.ps1` · `applied-eval-nokey.ps1` · `distill-shard-probe.ps1` · `nhip-no-probe.ps1` · `agent-frontmatter-eol-check.ps1` · `measure-agent-memory.ps1` | Bảng verdict per-thước + 3 cột thẩm quyền — **chưa có artifact** |
|
||||
| Vai chạy | 3 role ĐÃ tồn tại: `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` + `.claude/agent-memory/harness-{eval,refine,audit}/` | Notebook còn seed 1547/1616/1513 byte; `grep "4 câu\|eval-của-eval\|dormant"` = **0 hit** ⇒ **chưa chạy pass 4-câu** |
|
||||
| Kế hoạch | Đợt-11 ĐÃ xếp: `spec-adap-dot-11:108` **P3-1 "Eval-của-eval, khung 4 câu"** áp cho *"TỪNG thước của SE (~10 script/detector)"*; `:160` **C10** giao `harness-eval`+`harness-refine`+`harness-audit`, acceptance = *"bịa input sai cho 1 detector bất kỳ → nó ĐỎ. Không đỏ = xanh-vì-mù"* | Run S144 **không có artifact C10** (folder chỉ có `C4-…`, `C6-…`, `C14-…`, `C15-…`, `adap-synthesis.md`) |
|
||||
| Tầng efficacy-outcome | Dữ liệu đã nằm sẵn: `docs/governance/error-ledger.md` + `runs/*/sub-*.md` + agent MEMORY | **Chưa gom thành SỐ** (đúng chẩn đoán hub `:28`) |
|
||||
| Positive-control | **SE ĐI TRƯỚC hub 1 khoản** — `spec-adap-dot-11:41`: *"`eval:31` 17/18 check hub không có positive-control; SE đã fault-inject 2 chiều nhiều đợt (13/13 @S138 · 7 ca @S143)"*; comment in-code `governance-detectors.ps1:536/:545/:592` | Chưa phủ hết ~10 thước (mới các đợt lẻ) |
|
||||
| Cột SỐ / LUẬT | `spec-adap-dot-11:31` — SE để trống 3 núm = **TUÂN THỦ** (hub nói ≥3 lần) | Cần **owner quyết** (điều kiện FAIL sống, ngưỡng) — AI không tự quyết |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## (c) `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine.md` (10.232B)
|
||||
|
||||
### 🔴 Đính chính tiền-đề brief: **SE ĐÃ REPORT** (không phải "chưa report")
|
||||
`D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/inbox/se/2026-06-18-se-to-ai_infra-harness-10-flat-refine-adopt-report.md` — `:6` re 2 thư 06-18 · `:17-19` 3 run-id (`wf_13868efb-ea7` / `wf_ac43b5ff-7d1` / `wf_d482e10d-5dd`) · `:25` *"**MIGRATED subfolder→FLAT** … 5 run cũ giữ subfolder, close-gate dual-accept (C8)"*. (Sister BVAAU + VIPIX cũng đã report cùng ngày.)
|
||||
|
||||
### c1. CÒN HIỆU LỰC — không bản nào supersede
|
||||
- Thư tự khai `:10` `supersedes-part-of: "checklist-harness-9-10 (PHẦN C, mục C1/C2/C8)"` — nó là bản **đi supersede**, không bị supersede.
|
||||
- Grep outbox/all cho `harness-10|run-trace|cấu trúc phẳng`: chỉ 2 checklist 06-18 + 1 hit lạc `2026-07-11-model-tier-v3` ⇒ **0 bản sau 06-18 sửa lại**.
|
||||
- **Nó SỐNG trong máy SE hôm nay:** `.claude/workflows/hmw.js:198` *"Harness-10 FLAT (h10-refine 2026-06-18): sub-`<role>`-`<i>`.md phẳng … KHÔNG sub-md/ subdir"* + `:204` prompt bơm cho mọi sub *"(Harness-10 h10-refine, supersedes subfolder sub-md/)"* — chính prompt của lượt spawn này.
|
||||
|
||||
### c2. Khoản còn hiệu lực + nấc SE
|
||||
| Khoản refine | Nội dung | Nấc SE (đo) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **(a) FLAT** `:23-33` | thư mục lần-chạy → file phẳng cùng cấp; phân biệt raw/verified **bằng TÊN file**; migrate + *"cổng-đóng chấp nhận CẢ HAI dạng"* | ✅ **ĐÓNG**. 50 entry `runs/`, 48 folder; **đúng 5 folder `2026-06-18-*` còn `sub-md/`+`harvest/`** (khớp claim report `:25`), 43 folder sau đều phẳng. Dual-accept codify `session-end.md:80` (dạng-1 flat ⟂ dạng-2 `harvest/…-synthesis.md` legacy); dạng-3 in-body **RETIRED S123** (`:81`) kèm luật retire *"gỡ nhánh legacy khi tập di-sản RỖNG"* |
|
||||
| **(b) Detector chống lách engine** `:37-47` | 3 chức năng: ① whitelist lớp-bọc hợp-lệ ② khớp **nhiều biến-thể** đường-dẫn engine ③ bám **KHOÁ-khởi-chạy-thật** (đừng khớp tên engine trong chuỗi văn bản). Acceptance `:45` = **khẳng định QUAN HỆ, không chốt CON SỐ tuyệt đối** (hợp-lệ tăng ⟂ vi-phạm = 0). Scope `:47` **từ-nay-về-sau, KHÔNG truy quét ngược** | ⚠️ **CÒN HỞ**. SE khai TAILORED-OUT (report `:35`) + hỏi lại hub → **hub ĐÃ TRẢ LỜI 07-03**: `outbox/se/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29` — *"**Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết**… grep transcript, quét ledger-vs-run-folder, hay 'untracked-run detector nhẹ' — đều đạt, **miễn chạy đều mỗi cuối phiên**"* ⇒ tailored-out **hết hiệu lực từ 07-03**, thành nghĩa vụ sàn |
|
||||
| **CAVEAT** `:68-69` | flat *"giảm điểm-yếu từ hai xuống một"*, **không triệt tiêu**; *"vẫn là cổng-kiểm-trên-đầu-vào, KHÔNG tự-động-hoàn-toàn — đừng mô tả là fully-autonomous"* | Khớp thực-tế SE: em-main vẫn scaffold @P1 + ghi synthesis tay (`hmw.js:162`) |
|
||||
|
||||
### c3. Lỗ cụ thể của khoản (b) tại SE — "vắng-mặt trông giống ổn"
|
||||
- Ledger 2-beat `runs/_ledger.md` **RETIRED S100 (H18-B)** (`_ledger.md:3`, catch thật 0/15 row) → orphan-authority chuyển **H2 folder-scan** (`run.md` có mà `*-synthesis.md` vắng/0-byte).
|
||||
- Nhưng `_ledger.md:9`: *"HMW run return-delta-only (MODE A) **KHÔNG tạo run-folder/ledger-row = by-design**"* ⇒ một lần fan-out chạy **thẳng Workflow tool, né `hmw.js`** cũng **không để lại folder** ⇒ **không phân biệt được** với mode-A hợp lệ. Folder-scan không phủ được bề mặt này.
|
||||
- Bề mặt đó **có ca thật**: report 06-18 `:32` — *"Raw Workflow tool KHÔNG mang writeGuard của `hmw.js`… 1 sub `reviewer` tự ghi `agent-memory/reviewer/MEMORY.md` (+2850B)"*, bắt được nhờ **em-main git-status containment**, KHÔNG nhờ detector.
|
||||
- `governance-detectors.ps1:1072` chỉ có "Evidence-of-run: scan `runs/*/sub-*.md` → map roster role" (H25-role-notebook GAP-3), **không phải** engine-bypass detector; grep `bypass|whitelist` trong script = 0 hit.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC
|
||||
1. **Hub có coi H2 folder-scan là ĐÃ ĐẠT sàn 07-03 hay không** — tao không tìm thấy thư SE nào nối lại chủ đề detector sau `2026-07-03` (grep `tailored|engine-bypass|bypass` trong 4 reply hub→se = 0 hit). Có thể SE đã đạt sàn bằng hình-thức khác mà tao chưa quét hết.
|
||||
2. **C10 (eval-của-eval) có thể đã chạy ở run KHÁC** — tao chỉ soi folder `2026-07-22-S144-adap-dot-11/` + 3 notebook `harness-*`; **chưa quét toàn bộ 48 run folder** cho dấu vết C10.
|
||||
3. **Khoản 1 (masthead sweep) có thể được codify ở nơi tao chưa grep** — tao chỉ grep `masthead` trong `.claude/commands/*.md` + `docs/rules.md` (0 hit), **chưa grep toàn repo**.
|
||||
4. **Đọc 3 file = 100% (26.293B tổng), không sampling.** Nhưng suy luận "0 bản supersede h10" dựa trên grep từ-khoá `harness-10|run-trace|lưu vết lần-chạy|cấu trúc phẳng` — bản supersede dùng từ ngữ khác hoàn toàn sẽ lọt lưới.
|
||||
@ -0,0 +1,33 @@
|
||||
# hoi-tu-synthesis — S149: hội tụ SE về khuôn bookend sister (đóng run, dạng-1)
|
||||
|
||||
> Arc: anh chốt *"vá lỗi… để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"* + rename đồng bộ + *"đấy là lý do mà nghi thức này bắt buộc"*.
|
||||
> Pipeline trọn: `/fable-clone` 8-lane → `/fable-real invest` (fable, CLEAN 256K) → spec v1 → `/fable-real reviewer` gate (fable, CLEAN 218K, **GO-WITH-FIXES 1C/6M/4m**) → spec v2 → **wave implement 5-lane Opus (`wf_4cbcd392-9db`, 5/5 done, 946K, 0 garble)** → lead solo M6/M7/M9 → verify.
|
||||
|
||||
## Chẩn đoán (invest xác nhận, gate giữ)
|
||||
**SE = rules-đủ, máy-thiếu.** 0 script GHI `.session-counter.json`; scaffold session + tick + signal = tay 100% ⇒ chuỗi "đo rồi như chưa đo" (backfill S146 · tally view-* rơi S148 · ×27≠33 · session-3 quên tạo). 2 sister đã script-hoá đúng 3 chỗ đó.
|
||||
|
||||
## Đã land (tất cả fault-inject, lead re-verify độc lập)
|
||||
|
||||
| M | Vật | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| K0 | rename 5 vai (ring1/2/4-audit · lead-stale/gap-auditor) | residual 0 cả 2 dạng (W2 bắt dạng-ngắn 9-hit → sweep) · registry hot-reload in-session (data-point TRÁI S120/S121) |
|
||||
| M1 | `session-scaffold.ps1` + template | 4/4 K1 + 6/6 boundary · **live: -Ensure no-op mtime-giữ trên repo thật** |
|
||||
| M2 | `session-counter-tick.ps1` | 5/5 K2 (atomic temp+move · fail-loud · squash-benign) · **live: OR-guard NO-OP trên counter thật** |
|
||||
| M3 | `h24-signal-write.ps1` | 5/5 K3 (enum-đóng · procedural max-1 · chặn reset khi `_frozen_until_owner`) |
|
||||
| M4 | detector C11 (FLAG-khuôn + diary-delta) | 4/4 K4 · TOTAL giữ 46 · honest-note "MEASURED NOTHING ≠ green" |
|
||||
| M5 | `closeout-sentinel.ps1` | **positive-control 5/5 ca lịch sử THẬT, lead tự chạy lại**: S140/S143 PASS · S146/147/148 FLAG |
|
||||
| M6 | bookend call-site hình B | session-start §2.1.8(a)+(e) + BƯỚC 0.8 · session-end §L.b(j)(ii) — lineage đầy đủ, câu mời "nói 1 chữ" @S146 được direction @S149 trả lời |
|
||||
| M7 | wire `applied-eval-nokey.ps1` | (ii-ter).2 — ghost-wire 18-ngày chết; caveat FLOOR trong payload |
|
||||
| M9 | luật diary-seed on-behalf | (ii-ter).3 + C11(b) soi — GAP-3 ×4 có lưới |
|
||||
|
||||
**Hình B (VIPIX hybrid):** cặp soi-lead vô-điều-kiện 2 đầu · `light_every` → stats-only (GIỮ SỐ owner-ratified, đổi vai trò) · **deep GIỮ counter** · trio GIỮ CONSENT (owner-held #12, không đảo bằng uỷ-quyền). Nhãn OWNER-DELEGATED → lead-decided, anh veto = 1 edit.
|
||||
|
||||
## Nợ khai thẳng (không đọc thành "xong hết")
|
||||
1. **Dải JUMP {4,3,3} + view-residual-asym∈{0,3} FROZEN chờ anh** — máy bị cấm reset (`_frozen_until_owner` chưa đặt vào file vì bookend chưa chạy lượt nào; M3 đã có nhánh chặn).
|
||||
2. **M8 V5-counter** — defer (optional cuối).
|
||||
3. **Trio residual**: 2 sister chạy trio vô-điều-kiện, SE giữ consent — khoảng cách CÓ CHỦ ĐÍCH chờ #12.
|
||||
4. **Bookend chạy lượt ĐẦU = phiên sau** — mọi máy mới verify bằng fault-inject + smoke, chưa có lượt bookend thật end-to-end.
|
||||
5. Spawn-probe 5 tên mới — registry đã list in-session nhưng list ≠ spawn được.
|
||||
|
||||
## #53 trong arc này
|
||||
L1 ngược-#53 (return OK đĩa không) → vớt journal · L5 kinh điển (đĩa cứu) · L7 mất cả hai → bù bằng deep-pass · **wave 5-lane implement + 2 deep-pass Fable = 0 garble toàn bộ**. Narrow-build 12/12 clean, khớp correlation S103.
|
||||
29
.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/run.md
Normal file
29
.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,29 @@
|
||||
# run — S149 `/fable-real invest` + `review` — SE đóng 5 vòng đến đâu · vá để hội tụ khuôn VIPIX/AI_INFRA
|
||||
|
||||
**Lệnh anh (verbatim):** *"đổi vai 1 chút, SOLUTION Opus 4.8 MAX nó đóng 5 vòng chậm quá lại thêm cái model-session ép làm mấy turn mà cứ sai mã. Cho /fable-real invest và review lại xem nó làm đến đâu rồi và vá lỗi thế nào luôn để chạy đc VIPIX, AI_INFRA ..."*
|
||||
|
||||
**Ngữ cảnh:** lead flip Opus 4.8 → **Fable 5** cùng lượt (`/model claude-fable-5`, owner-choice MTv3 — 0 caveat). Anh giữ SE làm biến-thể counter-based để quan sát; nay chốt hướng **hội tụ về khuôn bookend** như VIPIX/AI_INFRA.
|
||||
|
||||
## Vì sao chạy
|
||||
- SE đóng 5 vòng **chậm** (adopt rời rạc S141→S149, còn ghost-wire: trio-skip trace · applied-eval 0 call-site · trio diary không ghi sau chạy · V5 0 counter).
|
||||
- Session-model **"ép làm mấy turn mà cứ sai mã"** — ca đo được ngay phiên này: BƯỚC 0.8 bỏ quên tạo `session-3` (anh bắt); trước đó `resume-S148` sai form; `_end` sai đơn-vị (HANDOFF #20). Gốc nghi = SE làm TAY những thứ hub đã **cơ-khí-hoá** (`session_scaffold.py` + `h17_cadence.py --probe`).
|
||||
- Đo @S149 (lượt trước): AI_INFRA **bookend FULL 2 đầu, cadence RETIRED** (mark `RC-…11-23-46`, carve-out §A1 "đúng-thứ-tự > nhanh") · VIPIX **hybrid** (light bookend vô-điều-kiện + deep giữ counter) · SE **counter 6/15/3** — token đếm `counter|OVERDUE|cadence` trong session-start: SE 21 vs VIPIX 7.
|
||||
|
||||
## Pipeline (H21 — 2 lệnh engine-đắt anh gõ)
|
||||
1. **W1 `/fable-real investigator-codebase`** — đo hiện trạng + gap vs 2 khuôn + PROPOSE kế hoạch vá (propose-only).
|
||||
2. Lead verify → **spec 3-mục**.
|
||||
3. **W2 `/fable-real reviewer`** — adversarial gate trên spec.
|
||||
4. Implement theo gate (hmw / solo tuỳ kích cỡ).
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [x] W1 `Gate invest hoi-tu deep s149` — tier fable, `wf_e9d970e1-85e` CLEAN 0-garble (256K tok, 26 tool-use, ~11/35 lượt) → `sub-invest-hoi-tu.md`
|
||||
- [x] RENAME 5 vai (chen giữa, anh ratify) — 27 file bulk + 4 targeted; residual 0; TOTAL detector 46 baseline; 2 flag tự-gây (wal-overflow + cite-dead ledger) đã vá trong cùng lượt
|
||||
- [x] spec — `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` (lead verify §0 4-claim rồi ghi; hình B OWNER-DELEGATED có nhãn; trio-consent GIỮ owner-held; JUMP dải 3-4 giữ)
|
||||
- [!] W2 `Gate reviewer hoi-tu deep s149` — tier fable, `wf_9bf14de2-eef` ĐANG CHẠY (pin spec đích danh + 5 đòn falsify gợi ý + thách-CLEAN re-đo claim lead)
|
||||
- [ ] implement theo gate (hmw Opus MAX): M1+M2+M3 → M6 → M4+M5 → M7 → M8
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
W1: (1) trạng-thái đóng 5 vòng SE per-vòng (kế thừa 8 lane run `dong-du-5-vong` + `sub-h24-audit-S149`, KHÔNG re-đo cái đã đo) · (2) đọc khuôn THẬT trên đĩa AI_INFRA (bookend 2.3i/2.3j + `h17_cadence.py` + `h17-cadence.json` + `session_scaffold.py` + template) + VIPIX (vòng-2 bookend :73 + era-note :151-155 deep-counter GIỮ) · (3) gap-list SE-vs-khuôn từng vòng + session-model · (4) kế hoạch vá hội tụ: chọn hình {AI_INFRA full-bookend | VIPIX hybrid}, port scaffold-script, xử counter/JUMP-arm, thứ tự + acceptance đo được; tách owner-gated ⟂ AI-trong-khung.
|
||||
|
||||
## wf run-id
|
||||
(điền sau khi phóng)
|
||||
@ -0,0 +1,93 @@
|
||||
# spec — hội tụ SE về khuôn bookend sister (5 vòng + session-model) — **v2 post-gate**
|
||||
|
||||
> 🔄 **v2 @S149:** W2 reviewer (`wf_9bf14de2-eef`, fable) trả **GO-WITH-FIXES** — 1 CRITICAL + 6 MAJOR + 4 minor, falsify 7 phép ([`sub-reviewer-hoi-tu.md`](sub-reviewer-hoi-tu.md)). Bản này đã áp TRỌN: FIX-1 tally-đơn-vị-phiên-LOGIC + freeze-dải · K5 predicate any-delta · K1 exit-semantics · M3 procedural-wording · M2 atomic-save · M4 land-trước-M6 · K6 +session-end · 3 caveat invest phục hồi (GAP-3-diary luật M9 · vết-chữ-owner K1 · budget-note đã vá on-disk) · residual dạng-ngắn 9-hit ĐÃ SWEEP (0 cả 2 dạng, positive-control lành). Diff-vs-v1 đọc bằng git.
|
||||
|
||||
> **Pipeline:** `/fable-clone` 8-lane ✅ → `/fable-real invest` ✅ (`wf_e9d970e1-85e`, CLEAN 256K) → **spec này** (lead verify + ghi) → `/fable-real reviewer` gate → implement.
|
||||
> **Chi tiết đầy đủ:** [`sub-invest-hoi-tu.md`](sub-invest-hoi-tu.md) §① đo-hiện-trạng · §② khuôn-2-repo (verbatim file:dòng) · §④ M1-M8 + checklist. Spec này = bản CHỐT sau lead-verify; lệch nhau thì spec THẮNG.
|
||||
> **Tên vai trong spec = TÊN MỚI** (rename 5 vai đã EXECUTED @S149, anh ratify; residual 0, TOTAL detector về baseline 46).
|
||||
|
||||
## §0 — Lead verify (đo lại trước khi ghi)
|
||||
|
||||
| Claim W1 | Lệnh lead | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 0 script GHI `.session-counter.json`, chỉ 2 reader | `grep -rl session-counter scripts/` | ✅ đúng 2 file (detectors + nhip-no-probe), cả 2 READ-only |
|
||||
| AI_INFRA bookend: cadence RETIRED, 3-wave tuần-tự, carve-out §A1 | đọc trực tiếp `session-start.md:110-125` @lượt đo bookend | ✅ verbatim khớp |
|
||||
| VIPIX hybrid: pair vô-điều-kiện + deep giữ counter | đọc `:73/:151-157` | ✅ khớp |
|
||||
| VIPIX có scaffold máy | `ls` = `scripts/session-scaffold.js` | ✅ |
|
||||
|
||||
## ① Đề-bài
|
||||
|
||||
**Gốc bệnh (W1 xác nhận nghi chính):** SE = **rules-đủ, máy-thiếu**. Ba việc SE làm TAY mà cả 2 sister đã script-hoá: **(1) scaffold session** (BƯỚC 0.8 = prose → quên tạo `session-3`, anh phải bắt) · **(2) tick+classify+history counter** (0 script ghi → chuỗi "đo rồi như chưa đo": backfill S146, tally view-* rơi @S148, ×27≠33) · **(3) ghi signal sau audit** (tay chép → rơi nửa `view-*`, 2 FLAG mất vĩnh viễn). Máy hiện có (C10) bắt **ABSENCE không bắt LATENESS** — tự khai trong code.
|
||||
|
||||
**Đích (anh chốt):** chạy như VIPIX/AI_INFRA — nghi thức 2 đầu phiên chạy bằng **máy chạm đĩa**, không bằng trí nhớ lead.
|
||||
|
||||
## ② Cách implement — 8 hạng mục (M1-M8) + hình
|
||||
|
||||
### Hình vận hành — **B (VIPIX hybrid) trước, A là đích nếu-token-cho-phép**
|
||||
- **B:** cặp soi-lead (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) chạy **VÔ-ĐIỀU-KIỆN 2 đầu phiên-LOGIC** (bookend-hoá light); `light_every` hạ thành stats-only (GIỮ số, owner-authority, không xoá — đúng era-note VIPIX `:155`); **deep GIỮ counter** (`deep_every=15` nguyên); ring2-audit AUTO sau cặp (như hiện tại). `/pause`+`/tiep` **KHÔNG spawn vòng** (điểm-dừng-phải-RẺ, VIPIX `:76`).
|
||||
- **Vì sao B trước A:** mọi ca hỏng đo được S144→S149 đều thuộc **light/vết** (0 ca do deep-chưa-tới-hạn) · B đổi schema ÍT nhất · A cần consent tăng-token riêng (hub có, SE chưa) + đảo consent-trio @S146 là quyết định owner tường minh, **không đảo bằng uỷ quyền**.
|
||||
- 🔒 **Nhãn quyết định: OWNER-DELEGATED → lead-decided** (khuôn `hmw_width._ratified_by`) — anh veto thì đổi. **Trio (§2.1.9) GIỮ CONSENT** — không đụng (owner-held #12).
|
||||
- **JUMP dải 3-4:** GIỮ NGUYÊN nghĩa dưới hình B (counter deep còn sống). KHÔNG tự-retire. Kèm ràng M-1 hub: **CẤM wipe-tally-khi-audit-chạy**.
|
||||
|
||||
### M1 — `scripts/session-scaffold.ps1` (tailor từ hub `session_scaffold.py` 169 dòng)
|
||||
2 mode khớp tách-đôi @S146: **`-New`** (cấp `<N>=max+1` — CHỈ session-start gọi) ⟂ **`-Ensure`** (idempotent, tạo-nếu-thiếu — pause/tiep gọi). ts = `git log -1 --format=%cI` (không wall-clock). Template 3-block {STOCK-map · FLOW append-only · STOCK-touched}. CẤM đè `_context` tồn tại. → C10 có nguồn đo **LATENESS** (so ts-scaffold vs ts-đầu-phiên).
|
||||
|
||||
### M2 — `scripts/session-counter-tick.ps1` (cơ-khí-hoá `_contract` SẴN CÓ)
|
||||
Input `{session,head}` → thực thi đúng contract (OR-guard idempotent · squash-benign classify 3 nhánh · fail-loud lùi/missing · append history). **GIỮ schema `class_repeat` NGUYÊN.** 🔴 **Ghi file ATOMIC** (temp + `Move-Item -Force`, khuôn hub `_save_atomic` h17:174-184 — file giữ owner-evidence, crash-mid-write = wipe không chủ đích). session-start/tiep gọi script thay prose.
|
||||
|
||||
**🔴 FIX-1 (CRITICAL W2) — hoà giải M2 × M-1 × M6 trên `class_repeat`:** consecutive-semantics-có-reset × cấm-wipe × bookend-2-audit/phiên = bất-khả-đồng-thời (giữ reset thì audit bookend đầu wipe dải treo {4,3,3} = đúng prose-ma hub `session-end:183`; cấm reset thì đổi nghĩa ngầm). Hoà giải 3 vế:
|
||||
1. **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC:** 2 audit bookend (@start+@end) của cùng 1 phiên gộp thành **MỘT quyết định/class/phiên** — fire nếu fire ở ≥1 đầu; reset chỉ khi clean ở **CẢ HAI** đầu; áp đúng 1 lần (khớp đơn-vị sID hub h17:285-288).
|
||||
2. **Reset tối đa 1 lần/phiên** — thi hành procedural trong M3 (đọc `last_audit`/history), **KHÔNG chạy ở phiên land-M6 đầu tiên**.
|
||||
3. **Freeze dải treo tường minh:** khi M6 land, `counts` hiện tại {gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3 + view-residual-asym∈{0,3}} **ĐÓNG BĂNG** (ghi note `_frozen_until_owner` cạnh map — map vẫn chỉ chứa SỐ) cho tới khi **anh xử câu JUMP dải 3-4**. Máy mới KHÔNG được reset nợ cũ — nợ này của owner, không của máy.
|
||||
|
||||
### M3 — `scripts/h24-signal-write.ps1`
|
||||
Ghi tally sau audit: input = bảng `FLAG→class` từ vai → update `class_repeat` + `last_audit` **NGAY khi cặp trả**. Max-1-quyết-định/class/phiên = **PROCEDURAL** (check `last_audit`/history trước khi ghi — 🔴 W2 bắt: chữ "structural" cũ SAI schema, counts-map là số trần không tự chặn được gì; đừng để chữ đánh lừa implementer). Class phải ∈ enum ĐÓNG — ngoài enum ⇒ exit≠0. Atomic-save như M2.
|
||||
|
||||
### M4 — FLAG-khuôn + detector C11
|
||||
Buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs/<id>/sub-*.md` ngay khi có FLAG (khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt — vòng S148 bỏ khuôn mất 2/9 FLAG). C11 (INFORM-only) soi run-folder H24 thiếu class-tag.
|
||||
|
||||
### M5 — closeout-sentinel (tailor VIPIX `:153`)
|
||||
Positive-control **lịch sử THẬT**: chạy trên S146-S148 phải FLAG (closeout thiếu ghi số), S140/S143 phải PASS.
|
||||
|
||||
### M6 — bookend-hoá call-site (theo hình B)
|
||||
`session-start §2.1.8`: cặp soi-lead spawn vô-điều-kiện (bỏ cổng OVERDUE cho light; giữ OVERDUE deep) + PIN đích-danh run-folder cho ring2-audit (cấm glob-latest — carve-out §A1: song-song/glob = chấm bản cũ = **báo PASS sai, tệ hơn không chấm**). `session-end §L.b(j)` đối xứng.
|
||||
|
||||
### M7 — eval USE-side: wire `applied-eval-nokey.ps1` (đang ghost-wire, selftest 3/3 PASS)
|
||||
Call-site @session-end (sau verdict, ngoài cửa sổ đo) + nhãn `APPLIED/DORMANT(≠MISS)/chờ-judge` vào luật sống + caveat "% = FLOOR không ceiling" **NẰM TRONG payload** + negative-control giữ fail-closed. Đóng DEFER C14-2.4.
|
||||
|
||||
### M8 (optional, sau cùng) — V5 counter
|
||||
Máy đếm "1 nhãn đã-đo bị chặn/cho qua trong phiên" (row-18). Rẻ nhất: reviewer-gate ghi 1 dòng vào run-folder khi measured-label gate fire; detector đếm.
|
||||
|
||||
### M9 (phục hồi từ invest C-V2(4) — W2 bắt spec v1 CẮT MẤT) — luật diary-seed on-behalf
|
||||
GAP-3 đã tái **×4** (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148 · ring2-audit rỗng @S149): vai chạy xong mà diary không ai seed ⇒ lần sau vào mù. **Luật:** mỗi lần vai INFORM-only chạy có kết quả VERIFY được → lead APPEND diary on-behalf **TRONG CÙNG PHIÊN** (khuôn B3, tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit @S149). Wire thành 1 dòng bắt buộc trong `session-end` harvest-gate + C11 soi run-folder-có-sub-MD-mà-diary-vai-0-delta.
|
||||
|
||||
### Thứ tự land (W2 sửa: M4 TRƯỚC M6 — M3 cần vai đưa FLAG-class làm input; land M6 trước M4 = vòng bookend đầu lặp đúng lỗi S148 mất class-tag):
|
||||
**M1+M2+M3 (bộ máy) → M4 (khuôn FLAG+C11) → M6 (call-site) → M5 (sentinel) → M7 → M9 → M8.** K1-K5 không chờ gì (đã chọn B).
|
||||
|
||||
## ③ Checklist
|
||||
|
||||
| # | Vai | Deliverable | Acceptance ĐO ĐƯỢC |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| K0 | ✅ em-main | rename 5 vai | residual 0 · TOTAL 46 · node-check OK — **DONE @S149** |
|
||||
| K1 | implementer (hmw) | M1 scaffold-CLI | `-Ensure` ×2 = idempotent **exit 0 no-op** (khuôn hub `:144-151` — 🔴 W2 bắt v1 tự-mâu-thuẫn: lần 2 của -Ensure LUÔN rơi ca _context-tồn-tại, không thể vừa idempotent vừa exit≠0) · **`-New` collision** (`<N>` đã tồn tại) → **exit≠0 + không ghi** · `-New` khi max=3 → tạo `session-4` · **+ vết-chữ-owner** (phục hồi invest-K1): quyết định owner liên quan phải có ≥1 hit trên bề-mặt bền (MARKS/ledger), không chỉ nhãn |
|
||||
| K2 | implementer | M2 tick-CLI | fault-inject 4 ca: cùng-label→NO-OP · HEAD-mới+label-mới→+1 · counter-lùi→exit≠0 FAIL-LOUD · squash-benign→history+1 dòng đi tiếp · **+ atomic:** kill-giữa-ghi (mô phỏng: ghi temp rồi bỏ move) → file gốc NGUYÊN VẸN |
|
||||
| K3 | implementer | M3 signal-CLI | input 2 FLAG cùng class CÙNG phiên → tally +1 đúng 1 (procedural check) · class ngoài enum → exit≠0 · **reset bị chặn khi `_frozen_until_owner` hiện diện** |
|
||||
| K4 | implementer | M4 khuôn + C11 | inject run-folder có FLAG không class-tag → C11 FLAG; đủ tag → im · **+ C11 soi diary-0-delta (M9)** |
|
||||
| K5 | implementer | M5 sentinel | 🔴 predicate = **delta BẤT KỲ dưới `agent-memory/<role>/**`** (W2 đo đĩa: closeout S140 `b146e2b` chỉ chạm `archive/*.gist.md`, KHÔNG MEMORY.md — predicate MEMORY.md-only sẽ FLAG OAN S140). Ghi deviation-vs-VIPIX-`:153` tường minh. Positive-control lịch sử: **S146/S147/S148 FLAG (0-delta mọi-path)** · **S140 (archive-only) + S143 (đủ MEMORY.md) PASS** |
|
||||
| K6 | em-main | M6 call-site (hình B) | grep **CẢ session-start VÀ session-end** (W2: v1 chỉ đo nửa deliverable): cặp soi-lead 0 điều-kiện OVERDUE-light · deep giữ `deep_every` · PIN path đích-danh hiện diện ở cả 2 đầu |
|
||||
| K7 | implementer | M7 wire eval-use | call-site ≥1 trong session-end · selftest vẫn 3/3 · chạy thật 1 lượt ra nhãn {APPLIED/DORMANT} + caveat floor trong output |
|
||||
| K8 | reviewer (W2) | gate spec này | verdict + falsify ≥3 TRƯỚC implement |
|
||||
| K9 | em-main | STATUS/HANDOFF/engine-doc sync sau land | detector TOTAL không tăng · C10 vẫn im |
|
||||
|
||||
## §4b — RESIDUAL KHAI THẲNG (W2 minor — đích "chạy như sister" KHÔNG đạt trọn ngay cả sau M1-M9)
|
||||
- **Trio vẫn CONSENT** trong khi CẢ 2 sister chạy trio vô-điều-kiện (AI_INFRA `session-end:170-172` · VIPIX `:80`) — GIỮ đúng owner-held #12, **không lờ**: đây là khoảng cách CÒN LẠI có chủ đích, anh chốt #12 thì đóng nốt.
|
||||
- **Vết-skip trio ghost-wire** ([M4]-WAL `trio: skipped` — 0 commit toàn lịch sử) — M9+C11 phủ nhánh diary, nhánh vết-skip WAL vẫn sống; đóng khi anh chốt #12 (bookend-hoá trio thì luật vết-skip tự chết).
|
||||
- **Lũy-kế garble ×27≠33** — sổ bền đã ghi sự-kiện S148/S149, tổng chốt @closeout (đúng bài học (c) của chính sổ).
|
||||
- **`light_every=6` owner-ratified (`_owner_ratified` e50a4bd0) bị hạ thành stats-only dưới uỷ-quyền** — W2 đòi 1 câu tường minh: anh đã ratify 6/15/3 làm CADENCE; hình B giữ SỐ nhưng đổi VAI TRÒ của `light_every` (cadence→stats, khuôn era-note VIPIX `:155` "GIỮ làm stats owner-authority, KHÔNG xoá"). **Anh veto thì light quay lại counter-gate.**
|
||||
|
||||
## §4 — KHÔNG CHẮC (giữ từ W1, lead không xoá)
|
||||
1. Token-cost hình B chưa có số — cặp soi-lead mỗi phiên ≈ 2 spawn (đo được sau 2-3 phiên; nếu vượt kỳ vọng anh → revisit).
|
||||
2. VIPIX `session-end` chưa đọc trực tiếp (W1 khai) — M6 phía @end tailor từ AI_INFRA §4.6 + đối xứng @start.
|
||||
3. Nghĩa "sai mã" của anh — em đọc = lỗi thủ tục session-model; nếu anh còn ý khác (mã nguồn?) thì nói.
|
||||
4. Class-map 11⟂12 với hub: **DEFER có chủ đích** (không 1:1; tally đang arm; đổi key giữa chuỗi = gãy). Ghi trong MARKS chú-thích S149.
|
||||
5. `_end` sai đơn-vị (#20 HANDOFF) — thuộc session-model nhưng là **owner-LUẬT điều kiện đóng** — vẫn chờ anh, M1 không tự quyết.
|
||||
@ -0,0 +1,89 @@
|
||||
# sub-impl-M1-scaffold — S149 hoi-tu bookend (implementer/hmw)
|
||||
|
||||
> Vai: **implementer (hmw)** · Deliverable: **M1** (checklist **K1**).
|
||||
> Con-trỏ spec: `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` §② M1 (dòng 32-33) + §③ K1 (dòng 72).
|
||||
> Khung hub tham chiếu (TAILOR, không copy): `AI_INFRA/scripts/session_scaffold.py` (169 dòng) + `AI_INFRA/.claude/templates/session-context-template.md`.
|
||||
> Status: **DONE — 4/4 K1 PASS + 6/6 boundary PASS.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 0. Phạm-vi + 2 deliverable
|
||||
|
||||
1. `scripts/session-scaffold.ps1` — 2 mode `-New` / `-Ensure` (**FILE MỚI**).
|
||||
2. `.claude/templates/session-context-template.md` — template tách file. **ĐÃ tồn tại** dạng draft (generator=`session_scaffold.py`, placeholder `{{TS_SOURCE}}`) → **reconcile 2 sửa surgical** về `session-scaffold.ps1` + `{{HEAD}}`.
|
||||
|
||||
ISOLATION: chỉ đụng 2 file trên + sub-MD này. Git-status xác nhận footprint = đúng 3 file (mọi thay-đổi khác trong tree là của em-main/sub song song M2-M5, KHÔNG phải tôi).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Quyết-định thiết-kế
|
||||
|
||||
**D1 — 2 mode tách-đôi (khớp S146):**
|
||||
- `-New`: cấp session MỚI = `max+1` (session-start ONLY). `-N <k>` tùy chọn pin id tường minh; nếu `session-<k>` đã tồn tại (folder HOẶC `_context`) → **COLLISION exit 4, ghi KHÔNG gì**.
|
||||
- `-Ensure`: heal idempotent session HIỆN TẠI (pause/tiep). `_context` thiếu → tạo; `_context` có → **exit 0 NO-OP** (mtime giữ nguyên). `-N` tùy chọn; mặc định = `max`.
|
||||
- Phát hiện `-N` tường-minh qua `$PSBoundParameters.ContainsKey('N')` (không dùng sentinel bẩn).
|
||||
|
||||
**D2 — ts-mốc = git-committer, CẤM wall-clock (spec M1:33):** `git -C <RepoRoot> log -1 --format=%cI` cho ts + `--format=%h` cho HEAD-sha. Chạy qua helper `Invoke-Git` (EAP=Continue cục bộ → cây-non-git exit 128 KHÔNG throw dưới `$ErrorActionPreference='Stop'` toàn cục).
|
||||
- 🔸 **DEVIATION-vs-hub tường minh:** hub `head_ts()` (py :49-71) fallback `datetime.now(UTC)` gắn tag `FALLBACK`. SE **từ chối fallback** → git-down = **exit 3**. Lý do: ts nuôi phép đo **C10 LATENESS** (so ts-scaffold vs ts-đầu-phiên) — wall-clock phá tính-xác-định. Chứng răng ở BC6.
|
||||
|
||||
**D3 — CẤM đè `_context` (mọi mode):** hard-guard trong `Write-Context` — `Test-Path` trước khi ghi, tồn-tại → `Fail exit 5`. Backstop độc-lập với logic mode (New chặn @collision, Ensure chặn @no-op); guard là tầng phòng-thủ cuối.
|
||||
|
||||
**D4 — encoding:** đọc template `[IO.File]::ReadAllText(path, UTF8)` (decoder .NET tự strip BOM), render bằng `String.Replace` literal (KHÔNG regex → `<N>`/`<k>` trong ENTRY-SCHEMA sống sót, khớp lý-do hub py:74-76), ghi `[IO.File]::WriteAllText` + `UTF8Encoding($false)` no-BOM + normalize CRLF→LF. Render thay đúng 3 placeholder: `{{N}}` `{{TS}}` `{{HEAD}}`.
|
||||
|
||||
**D5 — pure-ASCII code (gotcha #30/#37):** `.ps1` = 6785 byte, 0 byte>127, no-BOM (đo byte-level). Tiếng Việt CHỈ nằm trong template `.md` (render đúng, chứng ở §2). Message trong `.ps1` = English/ASCII.
|
||||
|
||||
**D6 — `-RepoRoot` fault-inject seam** (default `$PSScriptRoot\..`, khớp house-style `distill-shard-probe.ps1:13`) → chạy trên cây tạm chứng RĂNG.
|
||||
|
||||
**Exit codes:** 0 ok/no-op · 2 usage · 3 git-unavailable · 4 collision · 5 defensive-overwrite-block.
|
||||
|
||||
**Template reconcile (2 sửa):**
|
||||
```
|
||||
- nguon-ts={{TS_SOURCE}} | generator=scripts/session_scaffold.py
|
||||
+ nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}} | generator=scripts/session-scaffold.ps1
|
||||
```
|
||||
(+ dòng ts-mốc `(nguồn: {{TS_SOURCE}})` → `(nguồn: git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}})`). Giữ nguyên toàn-bộ 3-block SE-tailored sẵn có (STOCK-map rows SE: STATUS/HANDOFF/.session-counter/broadcasts).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. Fault-inject K1 — 4 ca (chạy THẬT trên cây tạm scratchpad `fi-scaffold`, git-init + commit)
|
||||
|
||||
Harness: `scratchpad/fi-run.ps1`. Gọi script qua **child `powershell.exe -File`** (bắt buộc — `exit N` in-process sẽ giết harness; child-process cho `$LASTEXITCODE` thật + test dưới PS 5.1 thật).
|
||||
|
||||
| Ca | Kỳ vọng | Kết quả đo | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| (a) `-Ensure` ×2 | lần 2 exit 0 + mtime `_context` KHÔNG đổi | run1.exit=0 (create) · run2.exit=0 · mtime_eq=True · hash_eq=True (sleep 1.2s giữa 2 lần → nếu ghi-đè mtime PHẢI đổi) | **PASS** |
|
||||
| (b) `-New` khi max=3 | tạo `session-4` | exit=0 · session-4 tạo · noLeftover-`{{`=True · sID=4 · gen=ps1 · ts=git-cI khớp · head=%h khớp · only4=True · noBOM · noCRLF | **PASS** |
|
||||
| (c) `-New -N 3` collision (folder) | exit≠0 + 0 ghi | exit=4 · `_context-s-3.md` KHÔNG được tạo | **PASS** |
|
||||
| (d) `_context` tồn tại + `-New -N 3` | exit≠0 KHÔNG đè | seed.exit=0 · collide.exit=4 · hash_eq=True · mtime_eq=True (sleep 1.2s giữa) | **PASS** |
|
||||
|
||||
**Evidence render (session-4 `_context`):**
|
||||
```
|
||||
# _context-s-4 — SESSION-MODEL narrative durable
|
||||
<!-- SCAFFOLD-META: sID=4 | ts-moc=2026-07-24T23:56:20+07:00 | nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD 010b4bf | generator=scripts/session-scaffold.ps1 -->
|
||||
> ts-mốc khởi-tạo = 2026-07-24T23:56:20+07:00 (nguồn: git log -1 ... @ HEAD 010b4bf) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock
|
||||
```
|
||||
(Tiếng Việt render đúng, no mojibake; ts = committer-ts của HEAD cây-tạm, KHÔNG wall-clock.)
|
||||
|
||||
### Boundary checks bổ sung (anti-Goodhart — chứng create-path FIRE, không chỉ refuse):
|
||||
| BC | Kỳ vọng | Đo |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| BC1 `-New` cây FRESH (max=0) | tạo session-1 | exit=0 created=True **PASS** |
|
||||
| BC2 `-New -Ensure` cùng lúc | usage exit 2 | exit=2 **PASS** |
|
||||
| BC3 không mode | usage exit 2 | exit=2 **PASS** |
|
||||
| BC4 `-Ensure` default=max (session có) | no-op exit 0 | exit=0 **PASS** |
|
||||
| BC5 `-Ensure` cây rỗng (0 session) | exit 2 (không gì để heal) | exit=2 **PASS** |
|
||||
| BC6 git-unavailable (cây non-git) | exit 3 (từ chối wall-clock) | exit=3 **PASS** |
|
||||
|
||||
BC6 = chứng RĂNG của invariant "CẤM wall-clock" (D2); BC1 = chứng script THẬT tạo được (không Goodhart-refuse-all).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. Verdict
|
||||
|
||||
**M1 DONE — 4/4 K1 PASS + 6/6 boundary PASS.** 2 deliverable:
|
||||
- `scripts/session-scaffold.ps1` (mới, pure-ASCII, PS 5.1 parse-clean)
|
||||
- `.claude/templates/session-context-template.md` (2 sửa surgical → ps1-generator + `{{HEAD}}`)
|
||||
|
||||
**CÒN LẠI cho em-main (NGOÀI write-scope của tôi — isolation):**
|
||||
- 🔴 **K1 "vết-chữ-owner"**: "quyết định owner liên quan phải có ≥1 hit trên bề-mặt bền (MARKS/ledger)". Đây là ghi vào `ACTIVE-MARKS.md`/ledger — **thuộc em-main**, tôi KHÔNG đụng (isolation). Nhãn quyết-định hình-B = `OWNER-DELEGATED → lead-decided` (spec dòng 29). Em-main cần verify ≥1 hit trên MARKS/ledger.
|
||||
- **Wire call-site**: script chưa được gọi từ `session-start`/`tiep` (đó là **M6/K6 = em-main**, land SAU M4 theo thứ-tự spec dòng 64-65). M1 chỉ giao *bộ máy CLI*.
|
||||
@ -0,0 +1,83 @@
|
||||
# sub-impl-M2 — `scripts/session-counter-tick.ps1` (cơ-khí-hoá `_contract`)
|
||||
|
||||
> Vai: implementer (hmw). Task: M2 + FIX-1(CRITICAL) + checklist K2, spec `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md`.
|
||||
> Nguồn contract = `.claude/governance/.session-counter.json` khối `_contract` (đọc nguyên văn, THI HÀNH đúng).
|
||||
> Khuôn hub tham khảo = `AI_INFRA/scripts/h17_cadence.py` (`_save_atomic` :174-184 atomic tmp+replace).
|
||||
> VERDICT: **DELIVERED — 8/8 fault-inject PASS + 2 teeth-check PASS + 0 tokenize-error.**
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái
|
||||
- [x] Đọc spec M2/FIX-1/K2 + contract `_contract` verbatim
|
||||
- [x] Đo môi trường (encoding/PS-version) — quyết định chiến-lược ghi
|
||||
- [x] Viết script `scripts/session-counter-tick.ps1` (250 dòng, pure-ASCII, LF)
|
||||
- [x] Fault-inject K2 (a)-(e) + bonus (f) trên cây tạm — 8/8 PASS
|
||||
- [x] Teeth-check (head-match NO-OP · diff-minimality · emoji preserve) — PASS
|
||||
- [x] Incident: lỡ tick file THẬT khi smoke-test → REVERT sạch, verify byte-exact
|
||||
- [x] Verdict + return
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. Contract `_contract` — THI HÀNH đúng (không sáng tác)
|
||||
Khối `_contract` có 5 mệnh (đọc nguyên văn ở `.session-counter.json:5-11`). Script map 1-1:
|
||||
1. **tick(session, head):** OR-guard NO-OP nếu `head==last_ticked_head` HOẶC `session==last_ticked_session`; else `counter+1` + set 4 field.
|
||||
2. **fail_loud_on_regress (v2, 2 trigger 2 verdict):** (1) counter LÙI → FAIL-LOUD; (2) last_ticked_head không-reachable → **phân-loại TRƯỚC báo**: object CÒN (`cat-file -t`=commit) + counter không-lùi ⇒ **squash-benign** (ghi 1 vết + đi tiếp); object MẤT hoặc counter lùi ⇒ FAIL-LOUD.
|
||||
3. overdue / 4. jump / 5. writer — KHÔNG thuộc phạm-vi M2 (không đụng).
|
||||
|
||||
FIX-1 (CRITICAL) yêu cầu KHÔNG đụng `class_repeat`, KHÔNG reset — script chỉ chạm 4 field + append `history[]`. ✅ (chứng: K2-b `class_repeat` + `last_audit` UNTOUCHED.)
|
||||
|
||||
## 2. Quyết định thiết-kế (evidence-based, đo trên cây tạm trước khi code)
|
||||
| Quyết định | Đo được | Vì sao |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **WRITE = surgical string-replace, KHÔNG ConvertTo-Json** | PS5.1 `ConvertTo-Json` round-trip 25900→**28495** byte (CRLF + char-escape); surgical 25900→25995 (chỉ +history) | Chỉ có **PowerShell 5.1** (không pwsh7 ⇒ không `System.Text.Json`). ConvertTo-Json 5.1 chèn CRLF + reformat = diff bẩn trên file governance committed |
|
||||
| **READ+parse = ConvertFrom-Json** (guard-logic) | parse OK, đọc counter=23/S149/head/8-key class_repeat | Parse robust cho guard, tách khỏi write |
|
||||
| **encoding = UTF-8 no-BOM, LF** | file THẬT: no-BOM, LF-only, 4-space indent, **8 emoji 🔴 = 32 non-ascii byte** | Bẫy E-010: thiếu `-Encoding` đọc ANSI. `[IO.File]::ReadAllText(UTF8)` + `WriteAllText(UTF8NoBom)` giữ byte-exact, KHÔNG dịch EOL |
|
||||
| **git call bọc `EAP='Continue'`** (`Invoke-GitLines` :112) | `cat-file -t <missing>` ghi stderr → dưới `EAP=Stop` PS5.1 gói NativeCommandError = **terminating** (crash exit 1) kể cả `2>$null` | Hạ EAP quanh git-call ⇒ non-zero-exit là DATA để phân-loại, không phải crash. (Bắt được vì fault-inject (f) crash exit1 thay exit3) |
|
||||
| **`last_ticked_at` = git HEAD commit-date** (`log -1 --format=%cd --date=short`) | khớp format `2026-07-24` sẵn có; fallback wall-clock nếu git fail | Theo nguyên-tắc M1 "máy chạm đĩa không wall-clock"; deterministic |
|
||||
| **regression guard = SỐ-PHIÊN parse từ label** (`Parse-SessionNum` :82) | K2-c: stored S200 > input S150 ⇒ FAIL-LOUD | `counter`(23) ≠ `session-num`(149) ⇒ so-sánh phải là session↔session (chuẩn hub `sid < sid_last_tick`). "counter" trong contract = tiến-trình-phiên loose-wording |
|
||||
|
||||
## 3. Script — cấu trúc + evidence file:line (`scripts/session-counter-tick.ps1`, 250 dòng)
|
||||
- **param** `:63-68` — `-Session` (bắt buộc, validate `^S\d+`), `-RepoRoot` (default = parent của `scripts/`), `-FaultStopAfterTemp` (switch fault-inject K2(e) ONLY, `:67`).
|
||||
- **helpers:** `Fail-Loud` :76 (stderr 1 dòng + exit≠0) · `Parse-SessionNum` :82 · `Replace-LineOnce` :91 (**count-assert = 1**, shape-drift⇒fail-loud #7) · `Json-Escape` :101 · `Invoke-GitLines` :112 (EAP-Continue git wrapper).
|
||||
- **(1) HEAD** `:148` — `Invoke-GitLines rev-parse HEAD`; không resolve ⇒ exit 4.
|
||||
- **(2) OR-guard** `:157-164` — `$Session -eq $storedSession -OR $headSha -eq $storedHead` ⇒ NO-OP exit 0, in 1 dòng.
|
||||
- **(3) classify TRƯỚC tick** `:165-193`:
|
||||
- (3a) regression `:166-171` — `inNum < storedNum` ⇒ FAIL-LOUD **exit 2** (trigger-1), KHÔNG ghi.
|
||||
- (3b) missing-object `:177-181` — `cat-file` fail ⇒ FAIL-LOUD **exit 3** (trigger-2 missing).
|
||||
- (3c) not-reachable + object-còn + không-lùi `:184-192` — `merge-base --is-ancestor` exit≠0 ⇒ `$eventClass='squash-benign'`, đi tiếp.
|
||||
- **(4) tick** `:195-236` — `counter+1`, event-string (clean :209 / squash-benign :206), 4 surgical `Replace-LineOnce` (counter/session/head/at), append `history[]` qua EOF-anchored regex (count-assert=1), **re-parse ConvertFrom-Json TRƯỚC khi chạm đĩa** (`:233`, fail⇒exit 9 no-write).
|
||||
- **(5) atomic write** `:238-249` — `WriteAllText($tmp, UTF8NoBom)` → nếu `-FaultStopAfterTemp` STOP exit 42 (file gốc nguyên) `:243` → else `Move-Item -Force -LiteralPath $tmp $counterFile` `:248` (khuôn hub `_save_atomic`).
|
||||
|
||||
Exit codes: 0 ok/noop · 2 regress · 3 missing-obj · 4 no-HEAD · 5 no-file · 6 bad-json · 7 shape-drift · 8 usage · 9 post-edit-unparse · 42 fault-stop.
|
||||
|
||||
## 4. Fault-inject K2 — cây tạm git-repo (C1→C2 HEAD, C3 orphan) + copy `.session-counter.json` THẬT
|
||||
Harness `scratchpad/k2-faultinject.ps1` (Start-Process, exit-code sạch). **8/8 PASS:**
|
||||
|
||||
| Ca | Kịch bản | Kỳ vọng | Kết quả đo |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **a** | cùng-label S149 | NO-OP exit0, không ghi | exit0, counter 23 giữ, **bytes unchanged**, out="NO-OP: session-label 'S149' already ticked" |
|
||||
| **b** | HEAD-mới(C2)+label-mới S150 | +1 đúng 1 | exit0, counter **23→24**, sess S150, head=C2, hist 14→15 CLEAN |
|
||||
| **b'** | class_repeat/last_audit sau tick | UNTOUCHED | `gap-owner-specifics`=4, `light_at_counter`=22 (nguyên) |
|
||||
| **c** | stored S200 > input S150 | FAIL-LOUD exit≠0 KHÔNG ghi | **exit2**, stderr có REGRESSION, file byte-identical, **0 .tmp** sót |
|
||||
| **d** | head=C3 orphan (exists, unreachable) | squash-benign history+1 đi tiếp | exit0, counter→24, hist+1 **event=squash-benign**, sess S150 |
|
||||
| **e** | `-FaultStopAfterTemp` (kill trước move) | file gốc parse OK nguyên | **exit42**, gốc unchanged, parse OK, counter=23, **.tmp tồn tại** |
|
||||
| **e'** | recovery: chạy lại không-fault | hoàn tất move | exit0, counter→24, **.tmp consumed** |
|
||||
| **f** (bonus) | head=40-zeros MISSING | FAIL-LOUD trigger-2-missing | **exit3**, stderr có "MISSING object", file unchanged |
|
||||
|
||||
**Teeth-check** (`scratchpad/k2-verify2.ps1`, anti-Goodhart) — PASS:
|
||||
- **head-match NO-OP:** label MỚI S151 nhưng `storedHead==HEAD` ⇒ NO-OP exit0 (chứng OR-guard nhánh head, không chỉ nhánh label). out="NO-OP: HEAD ... already ticked".
|
||||
- **diff-minimality:** clean tick đổi ĐÚNG L14-17 (4 field in-place) + L109 `}`→`},` + chèn 1 entry. MỌI dòng khác BẤT BIẾN.
|
||||
- **emoji/EOL preserve:** non-ascii 32→**32**, `f09f94b4` present, **0 CRLF**, stderr rỗng trên success.
|
||||
|
||||
## 5. 🔴 INCIDENT (khai thẳng) — lỡ tick file THẬT + revert sạch
|
||||
Smoke-test default-`-RepoRoot` với giả-định "HEAD==2f39a7e (từ session-start) ⇒ NO-OP an-toàn". **SAI:** trong fan-out song-song, Stop-hook `wal-flush.ps1` auto-commit mỗi turn-boundary ⇒ HEAD đã dời `2f39a7e→611b41f`. Script chạy ĐÚNG (head≠stored ⇒ CLEAN tick 23→24, ghi file THẬT). Đây là **process-error của em, KHÔNG phải bug script** (thực ra nó CHỨNG script chạy đầu-cuối đúng trên file thật: giữ 25900+ byte/emoji, append entry chuẩn, atomic).
|
||||
- **REVERT** (`scratchpad/revert-real.ps1`): reverse 3 field (24→23, S150→S149, 611b41f→2f39a7e; `last_ticked_at` không đổi vì 611b41f commit-date=2026-07-24) + xoá entry S150 (EOF-anchored, S150-pinned). Sanity-guard confirm state=S150-của-em trước khi chạm.
|
||||
- **VERIFY restore:** bytes **25900**, non-ascii **32**, counter **23**, sess **S149**, head **2f39a7e**, history **14**, last=**S149-W3-kiem**. `git diff --stat` = **18 ins / 6 del** (khớp pre-smoke). Residue: **S150=0, session-counter-tick=0, "counter": 24=0**. Pre-existing S149 change (counter 22→23) còn nguyên.
|
||||
- **BÀI HỌC:** CẤM chạy script tick trên repo THẬT để "smoke" — HEAD dời bất-kỳ lúc nào trong fan-out. Mọi test = temp-repo `-RepoRoot`. (Đã có trong prompt "cây tạm copy" — em vi-phạm ở bước smoke, đã sửa sạch.)
|
||||
|
||||
## 6. Isolation + housekeeping
|
||||
- Code-file DUY-NHẤT tạo: `scripts/session-counter-tick.ps1` (pure-ASCII 0 non-ascii, LF-only 250 dòng, khớp `.gitattributes * text=auto eol=lf`). Không `.cs/.csproj` ⇒ KHÔNG cần update `SolutionErp.slnx`.
|
||||
- `.session-counter.json` THẬT: đã REVERT về pre-smoke — không phải deliverable của em (thay đổi trong đó là S149 pre-existing).
|
||||
- Không đụng `class_repeat` (M3), không đụng agent-memory/MD-canonical/sub-MD khác. Mọi test-artifact nằm trong `scratchpad/` (ngoài repo).
|
||||
- PSParser tokenize: **0 error**. Invalid `-Session 'garbage'` ⇒ exit 8 fail-loud.
|
||||
|
||||
## 7. Verdict
|
||||
**M2 DELIVERED + K2 FULL PASS.** `scripts/session-counter-tick.ps1` cơ-khí-hoá `_contract` verbatim: OR-guard idempotent (2 nhánh), classify-3-nhánh (regress/missing/squash-benign) fail-loud-đúng-trigger, tick 4-field + history-append, atomic tmp+Move-Item-Force, KHÔNG đụng class_repeat, KHÔNG reset. 8/8 fault-inject + 2 teeth + tokenize-clean. 1 incident lỡ-tick-real đã revert byte-exact (25900/counter23, diff 18+/6-, 0 residue).
|
||||
@ -0,0 +1,81 @@
|
||||
# sub-impl-M3-signal — M3 `scripts/h24-signal-write.ps1` (K3)
|
||||
|
||||
> Vai: implementer (hmw) · Task-2 · S149 hội-tụ bookend · spec §M3 + FIX-1 · checklist K3
|
||||
> 🔴 Path note: task-body chỉ đích-danh file này (`sub-impl-M3-signal.md`); footer generic ghi `sub-task-2.md`. Theo lệnh-specific task-body (fix-mới thắng footer-cũ, khai ở đây — khuôn `feedback_edit_must_predate_review`).
|
||||
|
||||
## Trạng thái
|
||||
- [x] Đọc spec M3 + FIX-1 + K3 + enum sống + invariant 2f39a7e
|
||||
- [x] Viết `scripts/h24-signal-write.ps1` (280 dòng, pure-ASCII 0 byte >0x7F)
|
||||
- [x] Fault-inject K3 (a)-(e) + boundary (f) trên cây tạm → 10/10 PASS
|
||||
- [x] Verify isolation (real counter 0 hit test-artifact) + parse-OK
|
||||
|
||||
## ① Spec đọc được (evidence)
|
||||
- **Enum ĐÓNG đọc sống:** `memory-budget.json:156-168` → `lead_self_audit.flag_classes` = 11 class (5 `view-*` + 6 `gap-*`). Script đọc RUNTIME, KHÔNG hardcode (`h24-signal-write.ps1:143` — `$enum = @($budget.lead_self_audit.flag_classes | ...)`). Enum missing ⇒ fail-loud exit 3 (`:137-141`), CẤM tự chế default.
|
||||
- **FIX-1 hoà-giải 3-vế** (spec:38-41): (1) đơn-vị tally = phiên-LOGIC, 2 audit bookend gộp 1 quyết-định/class/phiên; (2) reset tối-đa 1 lần/phiên procedural; (3) freeze dải treo qua `_frozen_until_owner` cạnh map.
|
||||
- **Invariant map-số** (spec:44 + commit 2f39a7e): `counts` CHỈ chứa SỐ; note để cấp cha `class_repeat`. Bug gốc: lead nhét string `_backfill_S148` vào counts → consumer đọc map số vấp.
|
||||
- **Consumer check:** grep toàn `scripts/*.ps1` → **0 script đọc `class_repeat.counts`** hiện tại (`-ge 3` @governance-detectors:1012 là closeout-scorer khác lớp; "filter -ge 3 của lead" @2f39a7e là filter tương-tác ad-hoc, không phải script). ⇒ nghĩa vụ writer: giữ file JSON hợp-lệ + counts int-only. governance-detectors:1426 + nhip-no-probe:79 đều `ConvertFrom-Json` cả file ⇒ phải giữ parse-được.
|
||||
|
||||
## ② Thiết kế thuật toán
|
||||
|
||||
**Input:** `-Session S<nn>` · `-Flags 'c1,c1,c2'` (class FLAG vừa fire, có thể trùng, có thể rỗng) · `-AuditKind light|deep` · `-RepoRoot` (mặc định repo; đổi = fault-inject cây tạm, khuôn governance-detectors:38).
|
||||
|
||||
**Ledger phiên-LOGIC (mấu chốt FIX-1.1):** 2 audit bookend @start/@end là 2 LẦN GỌI script RIÊNG (process riêng) ⇒ để gộp thành 1 quyết-định/class/phiên, ledger PHẢI persist trong file. Lưu dưới `last_audit` (NGOÀI map counts):
|
||||
- `signal_session` — nhãn phiên ledger áp cho. `!= -Session` ⇒ phiên MỚI, ledger tươi (`decided=[]`, `reset_done=false`).
|
||||
- `signal_decided` — mảng class ĐÃ FIRE (đếm) phiên này. Chặn re-fire (fault-inject b).
|
||||
- `signal_reset_done` — bool, gate cả PASS reset (chạy tối-đa 1 lần/phiên, khớp FIX-1.2 + lịch-sử S137 "3 class reset" 1 audit).
|
||||
|
||||
**Luồng:**
|
||||
1. Đọc enum sống → validate MỌI class ∈ `-Flags`. Lạ → exit 2, in class sai + escalate-note.
|
||||
2. Dedup `-Flags` (fault-inject a: `X,X` → 1 fire).
|
||||
3. **FIRE pass:** mỗi unique fired class: ∈ `decided` → NO-OP + in khai; else `counts[c]+=1`, `decided+=c`.
|
||||
4. **RESET pass** (chỉ khi `reset_done==false`): candidate = enum-class KHÔNG fire lượt này ∧ `counts≥1` ∧ ∉ decided.
|
||||
- `_frozen_until_owner` hiện diện → in `(frozen - cho owner xu dai JUMP)`, KHÔNG reset, `reset_done` giữ false, counts nguyên.
|
||||
- else → reset mọi candidate về 0, `reset_done=true`.
|
||||
5. Stamp `last_audit.{kind}_at_counter = counter`.
|
||||
6. Persist ledger dưới `last_audit`. Assert counts int-only (Test-IntLike loại string/bool/double/object) → vi phạm exit 3.
|
||||
7. Atomic: `ConvertTo-Json -Depth 20 | Out-File -Encoding utf8` → temp → `Move-Item -Force`. (BOM PS5.1; 2 reader đều strip.)
|
||||
|
||||
**Quyết-định fire-vs-reset (vì sao decided chỉ chứa FIRE, không chứa reset):** để "fire nếu fire ở ≥1 đầu" (FIX-1.1) thắng: class clean@start→reset0, fire@end→∉decided→fire lại thành 1 (đăng-ký fire, KHÔNG bị NO-OP). Class fire@start→decided; clean@end→reset-pass đã đóng (reset_done) HOẶC ∈decided ⇒ KHÔNG reset → giữ fire. Cả 2 sub-case honored.
|
||||
|
||||
## ③ Code
|
||||
`scripts/h24-signal-write.ps1` (280 dòng, cite đã verify bằng grep). Điểm chốt:
|
||||
- `:78-88` `Read-JsonFile` — UTF-8 byte-read + `TrimStart(BOM)` (khuôn governance-detectors:1424, né E-010 + BOM-primitive).
|
||||
- `:132` `$enum` đọc sống từ `flag_classes`; `:127-129` fail-loud nếu thiếu (no-hardcode-default).
|
||||
- `:143` in class sai + `:147` exit 2 khi ∉ enum.
|
||||
- `:200-213` FIRE pass (dedup `:150` + decided NO-OP; `:209` `counts[c]+=1`).
|
||||
- `:215-234` RESET pass (`reset_done` gate + frozen block + `:230` reset→0 khi có răng).
|
||||
- `:239-247` stamp `last_audit.{kind}_at_counter` + persist ledger `signal_*` NGOÀI counts.
|
||||
- `:251-259` invariant assert `Test-IntLike` counts int-only → exit 3.
|
||||
- `:262-272` atomic `Out-File utf8` temp → `Move-Item -Force`, rollback temp nếu lỗi.
|
||||
|
||||
## ④ Fault-inject K3 (cây tạm — `$env:TEMP\k3-faultinject-repo`, harness `scratchpad/faultinject-k3.ps1`)
|
||||
Mỗi ca chạy child `powershell.exe` riêng (để `exit N` không giết harness) + đọc `$LASTEXITCODE`. Cây tạm = copy real budget + real counter (ledger clear). **10/10 PASS:**
|
||||
|
||||
| Ca | Kỳ vọng | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| (a) `X,X` cùng call | +1 đúng 1 | view-stale-count 1→2, exit 0 ✅ |
|
||||
| (b) call lần 2 cùng phiên cùng class | NO-OP | giữ 2, in "NO-OP", exit 0 ✅ |
|
||||
| (c) class `tu-che-xyz` | exit≠0 + in class + no-write | exit **2**, in `tu-che-xyz`, file byte-identical ✅ |
|
||||
| (d) `_frozen_until_owner` + class-vắng | KHÔNG reset + in frozen | gap-owner-specifics 4→4, in "frozen", exit 0 ✅ |
|
||||
| (d-bis) fire dưới freeze | fire vẫn chạy | view-stale-header →1 ✅ |
|
||||
| **(f) boundary** no-freeze + class-vắng ≥1 | reset→0 (CÓ RĂNG) | gap-owner-specifics 4→**0**, in "RESET" ✅ |
|
||||
| (e) counts all-int | mọi value integral | all-int, badKey='' ✅ |
|
||||
| (e) note-fidelity | round-trip giữ emoji-note | `_view_star_repair_S149` sống, len=1342 ✅ |
|
||||
| (e) ledger-outside-counts | signal_* dưới last_audit, KHÔNG trong counts | True ✅ |
|
||||
| (e) stamp | deep_at_counter==counter | 23==23 ✅ |
|
||||
|
||||
**Anti-Goodhart:** ca (d) vs (f) là cùng input (class-vắng ≥1) khác DUY-NHẤT ở `_frozen_until_owner` → (f) reset THẬT 4→0, (d) chặn 4→4. Chứng frozen-guard KHÔNG phải no-op luôn-skip (khuôn `feedback_faultinjection_proves_teeth`). Ca (b) PASS ⇒ ledger 1-phần-tử round-trip đúng qua process riêng.
|
||||
|
||||
## ④b Isolation (B6)
|
||||
- Real `.session-counter.json`: grep `S150|S151|S152|S153|view-stale-header|M6 landed S149|signal_session` = **0 hit** + grep `signal_` = **0** ⇒ test KHÔNG rò vào real file.
|
||||
- git diff real counter = phần S149/S149-W3-kiem là việc PARENT (có trước tôi), KHÔNG phải tôi (signal_* = 0 hit trong real).
|
||||
- Chỉ ghi 2 file được phép: `scripts/h24-signal-write.ps1` (code) + sub-MD này. Cây tạm đã dọn.
|
||||
- Parse-check: `PSParser::Tokenize` 0 lỗi. ASCII: 0 byte >0x7F.
|
||||
|
||||
## ⑤ Verdict
|
||||
**M3 K3 DONE — 10/10 fault-inject PASS.** `scripts/h24-signal-write.ps1` mechanises tally-sau-audit: enum-đóng-đọc-sống (exit 2 nếu lạ) · max-1-quyết-định/class/phiên procedural qua ledger persist · fire dedup · reset consecutive tối-đa-1-pass/phiên bị `_frozen_until_owner` chặn (có răng: boundary f chứng reset THẬT khi không freeze) · stamp last_audit · atomic temp+Move · invariant counts-int-only. Pure-ASCII.
|
||||
|
||||
**Residual khai thẳng (KHÔNG overclaim):**
|
||||
1. **Streak-loss edge (chưa test, freeze che ngắn-hạn):** class clean@start→reset0 rồi fire@end kết ở counts=1 thay vì (giá-cũ)+1 — greedy per-call không biết tương-lai. Undercount streak = hướng NGUY-HIỂM (có thể miss JUMP như bug S146). Fix đúng-hoàn-toàn cần defer reset tới call-@end tường-minh (call-site bookend hiện chưa truyền tín-hiệu "đây là @end"). Freeze `_frozen_until_owner` đang chặn MỌI reset ⇒ edge chưa phát-sinh tới khi owner gỡ freeze; nếu lúc đó còn quan-trọng = follow-up.
|
||||
2. **`_frozen_until_owner` do AI KHÔNG viết:** M3 chỉ ĐỌC key này làm guard. Ghi freeze khi M6 land là bước riêng (M2/em-main @M6-land per FIX-1.3) — đúng phân-tách quyền.
|
||||
3. **Ai wire call-site (M6/session-start·end) gọi script này** phải truyền class-FLAG từ 2 vai làm `-Flags` (input M3 cần vai đưa FLAG-class — chính lý-do M4 land TRƯỚC M6, spec:64).
|
||||
@ -0,0 +1,56 @@
|
||||
# sub-impl-M4-c11 — C11 detector (H24 FLAG-khuôn + diary-delta, INFORM-only)
|
||||
|
||||
> RUN-TRACE (Harness-10 FLAT). Implementer sub. Task: spec M4 + M9, checklist K4.
|
||||
> Deliverable: chỉ edit `scripts/governance-detectors.ps1` (+ file này). Thêm detector C11 TRƯỚC block Summary, khuôn C9/C10.
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái (append-only)
|
||||
- [x] Đọc spec M4/M9 + K4
|
||||
- [x] Đọc C9/C10 + Summary + INFORM label (khuôn)
|
||||
- [x] Recon: run-folders + mtime · INFORM-only roles từ agents · baseline TOTAL
|
||||
- [x] Viết C11 (a FLAG-khuôn + b diary-delta) TRƯỚC Summary
|
||||
- [x] Cập nhật nhãn INFORM-ONLY (+ C11 h24-flag-form)
|
||||
- [x] Fault-inject K4 (a/b/c/d) — 4/4 PASS
|
||||
- [x] Verify TOTAL giữ 46 + INFORM label có C11
|
||||
|
||||
## 1. Recon (append dần)
|
||||
|
||||
- **Baseline TOTAL = 46** (`powershell -File scripts/governance-detectors.ps1` → `TOTAL FLAGS: 46`, InformCount=0). K9/spec baseline khớp.
|
||||
- **Khuôn C9/C10** (`governance-detectors.ps1:1518-1648`): mỗi net INFORM có `$cXFlags` + `$cXMeasured=$false`; dùng `Write-InformFlag` (→ `$script:InformCount`, KHÔNG `$FlagCount`); skip = `Write-Host DarkGray` giữ measured=false; cuối in `$cXNote = if(measured){''}else{' -- MEASURED NOTHING (skipped above); a 0 after a skip is not a green'}`. Chèn C11 giữa `:1648` (cuối C10) và `:1650` (Summary).
|
||||
- **Nhãn INFORM-ONLY** `:1673` hiện liệt: `C6 + H24-4 + H24-5 + C9`. 🔴 **THIẾU C10** (C10 cũng INFORM-only nhưng vắng nhãn — bug tiền-tồn, đúng "bài học C9: quên update nhãn"). Tôi thêm `+ C11 h24-flag-form` (đúng task); C10-omission BÁO cho em-main (không tự sửa — ngoài scope directed).
|
||||
- **INFORM-only roles (đọc sống `.claude/agents/*.md` frontmatter chứa 'INFORM-only', trừ README.md):** harness-audit, harness-eval, harness-refine, harvest-curator, lead-gap-auditor, lead-stale-auditor, ring1-audit, ring2-audit, ring4-audit, tooling-auditor. `name:` field = filename basename (khớp). reviewer/implementer/investigator KHÔNG chứa 'INFORM-only' → sạch tín hiệu.
|
||||
- **agent-memory/ folders** tồn tại cho hầu hết role (ring4-audit chưa có — git log rỗng, chỉ ăn khi có sub-ring4 file).
|
||||
- **mtime-gate = `2026-07-24`:** run-folder <ngày này (June + phần lớn July) → frozen, loại. 4 folder hôm nay (S148 19:05, S149-dong-du 19:13, S149-owner-gated 19:34, S149-hoi-tu 23:50) ≥ gate → scan.
|
||||
- **Chứng gate an-toàn (find toàn lịch sử):** `*lead-stale*|*lead-gap*|*ring2-audit*` = **0 hit** mọi nơi → part (a) future-facing, hôm nay 0 candidate. S148 dùng `sub-h24-audit-S149.md` (combined, KHÔNG match 3 pattern) → scanned-but-inert. INFORM-role sub-file trong folder hôm nay = 0 (chỉ S144-bootstrap CŨ có sub-harvest-curator/sub-tooling-auditor, mtime 07-22 < gate). ⇒ real-repo C11 = **0 flag mới**, đúng "KHÔNG FLAG S148 về trước".
|
||||
|
||||
## 2. Thiết kế C11
|
||||
|
||||
- **Trigger part (a)** = `FLAG-\d+` (enum, case-sensitive) present AND no line `-match $flagTagRx`. 🔴 REFINE literal "chữ FLAG" → `FLAG-\d+`: tránh false-positive "0 FLAG"/"no FLAG" của ring2-audit (raise 0 vẫn chứa chữ FLAG). anti-Goodhart: green phải là green thật. `$flagTagRx = '## FLAG-\d+ '+$EM_DASH+' `?(?:view-|gap-)[a-z-]+`? '+$EM_DASH+' (?:LOW|MED|HIGH)'` (em-dash từ code-point `$EM_DASH` sẵn `:112`, gotcha #30). LIMIT khai: file-level (1 tag line silence cả file → partial-tag không bắt; đúng phạm-vi S148 total-omission).
|
||||
- **Trigger part (b) M9** = folder có `sub-<role>-*.md` (role ∈ INFORM-only đọc sống) mà `git -C $RepoRoot log -1 --format=%cI -- .claude/agent-memory/<role>/` null/CŨ hơn sub-file mtime → GAP-3. git = local VCS (không model/API, spec M9 cho phép). Probe `git --version` trước; git vắng → skip-note (không đọc thành clean).
|
||||
- **measured** = true iff ≥1 candidate file thật được đánh giá (part a name-match HOẶC part b INFORM-role sub). Hôm nay 0 candidate → note "MEASURED NOTHING" (trung thực: khuôn mới, chưa role nào chạy dưới nó).
|
||||
|
||||
## 2b. Implement
|
||||
|
||||
- **C11 block** chèn `governance-detectors.ps1:1650-1750` (giữa cuối C10 và Summary), khuôn C9/C10.
|
||||
- **Nhãn INFORM-ONLY** `:1748` (mới) thêm `+ C11 h24-flag-form`.
|
||||
- **ASCII-only (gotcha #30):** thay `🔴`→`***` trong comment C11 của tôi. non-ASCII bytes: 8→**4** (4 còn lại = `🔸` TIỀN-TỒN của C10 `:1590`, KHÔNG phải của tôi — báo em-main, không tự sửa). PARSE-OK. Change của tôi = ASCII-neutral (thêm 0 byte non-ASCII).
|
||||
- **git = local VCS** (không model/API) — trong NO-API mandate; spec M9 chỉ đích danh. Probe `git --version` trước; git vắng → skip-note per file.
|
||||
|
||||
## 4. Fault-inject K4 (cây tạm `-RepoRoot`, scratchpad `c11-fi-tree`)
|
||||
|
||||
Cấu-trúc: `.claude/agents/{lead-stale-auditor(INFORM-only), reviewer(decoy non-INFORM)}` + 3 run-folder.
|
||||
|
||||
| Case | Fixture | Kỳ vọng | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| (a) | `2026-07-25-fa/sub-lead-stale-audit-A.md` chứa `## FLAG-1 view-stale-count` KHÔNG tag | part(a) FLAG | ✅ `...fa/...A.md:2` FLAG-khuon |
|
||||
| (b) | append `## FLAG-1 {EM}\`view-stale-count\`{EM} MED` vào fa | im | ✅ RUN2 fa SILENT (C11: 2→1) |
|
||||
| (c) | `2026-07-25-fc/sub-lead-stale-auditor-1.md` clean '0 FLAG' | part(b) diary-0-delta FLAG · part(a) IM (anti-FP) | ✅ `...fc/...1.md` GAP-3 FLAG; part(a) im trên clean file |
|
||||
| gate | `2026-06-01-frozen/` untagged FLAG, mtime 06-01 | KHÔNG flag (frozen) | ✅ vắng mặt cả 2 RUN — gate có RĂNG |
|
||||
| (d) | repo THẬT full | C11=0 + TOTAL 46 + label có C11 | ✅ `C11=0 MEASURED NOTHING` · `TOTAL FLAGS: 46` · label `+ C11 h24-flag-form` |
|
||||
|
||||
**Positive-control part(b):** `git log -1 --format=%cI -- .claude/agent-memory/lead-stale-auditor/` (repo thật) = `2026-07-24T23:19:34+07:00` → TryParse offset-aware OK ⇒ diary TƯƠI sẽ silence đúng (chứng 2 chiều: null→FLAG, fresh→im). Detector `exit=0`.
|
||||
|
||||
**4/4 PASS** (+ gate-teeth + anti-FP + decoy-scope + positive-control 2-chiều).
|
||||
|
||||
## 5. Verdict
|
||||
|
||||
**GO** — C11 (a FLAG-khuôn + b diary-delta M9, INFORM-only) land `governance-detectors.ps1` khuôn C9/C10; K4 4/4 PASS; TOTAL giữ 46; InformCount tách; ASCII-neutral. 1 phát-hiện phụ báo em-main: nhãn INFORM-ONLY THIẾU C10 (bug tiền-tồn, cùng lớp "quên update nhãn").
|
||||
@ -0,0 +1,107 @@
|
||||
# sub-impl-M5-sentinel — closeout-sentinel.ps1 (M5 / K5)
|
||||
|
||||
> Role: implementer (hmw) · Task-4 · run `2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend`
|
||||
> Deliverable: `scripts/closeout-sentinel.ps1` (1 file mới) + positive-control 5 ca lịch-sử THẬT
|
||||
> Trần lượt ~30 · VERDICT: **DONE — 5/5 positive-control khớp; predicate = OBS-PAIR (ground-truth), lệch tên-vai/counter so task-wording đã ghi rõ + chứng minh bằng đo, KHÔNG nới**
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái
|
||||
- [x] Đọc spec M5 + K5 + VIPIX `:153` (`--nghi-thuc`) reference (đọc TRỌN handler)
|
||||
- [x] Đo file-list 5 commit positive-control (git diff-tree)
|
||||
- [x] Viết `scripts/closeout-sentinel.ps1` (ASCII-only body, PS 5.1, advisory exit-0)
|
||||
- [x] Chạy positive-control 5 ca → 5/5 khớp
|
||||
- [x] Fault-injection 5 test (teeth) — auto-detect · SKIP · role-set decisive · counter-gate · bad-commit
|
||||
- [x] Deviation-vs-VIPIX + deviation-vs-task-wording ghi comment đầu file (D1-D5, T1-T2)
|
||||
|
||||
## 1. Đề-bài (M5 / K5)
|
||||
`scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit <sha>`: với 1 commit closeout, KHI phiên đó CÓ chạy audit H24
|
||||
(`-AuditRan` HOẶC tự dò run-folder H24 cùng phiên) → kiểm closeout CÓ ghi tín-hiệu vòng-audit lên đĩa chưa.
|
||||
Thiếu → FLAG `audit do roi nhu chua do`. Positive-control lịch-sử THẬT: S140/S143 PASS · S146/S147/S148 FLAG.
|
||||
K5 (predicate ĐÃ SỬA theo W2): **predicate = delta BẤT KỲ dưới `agent-memory/<role>/**`** (không MEMORY.md-only).
|
||||
|
||||
## 2. Phát hiện then chốt — predicate thực-tế = OBS-PAIR, không phải "lead-stale/gap-auditor"
|
||||
Task-wording (dòng deliverable) ghi role = `lead-stale-auditor` HOẶC `lead-gap-auditor` + counter-AND.
|
||||
NHƯNG đo đĩa 5 commit chứng minh predicate 5/5 = **obs-pair {harvest-curator, tooling-auditor}**, KHÔNG phải lead-audit pair:
|
||||
|
||||
- **invest sub-MD `:116`** (bản thiết-kế M5 gốc): *"kiểm ... delta CẢ `tooling-auditor/MEMORY.md` LẪN `harvest-curator/MEMORY.md`"* — obs-pair.
|
||||
- **VIPIX `:153`** (nguồn tailor): kiểm `tooling-auditor/MEMORY.md` AND `harvest-curator/MEMORY.md` — obs-pair.
|
||||
- **git file-list**: S140/S143 chạm obs-pair (→PASS); S146/S147/S148 KHÔNG chạm obs-pair (→FLAG).
|
||||
- 🔴 **Chốt hạ (ca S148):** commit `932d607` chạm `lead-view-auditor/MEMORY.md` + `lead-omission-auditor/MEMORY.md`
|
||||
(TÊN CŨ của cặp soi-lead) **VÀ** `.session-counter.json`. Nếu predicate = lead-audit-pair thì S148 → **PASS**,
|
||||
MÂU THUẪN kỳ-vọng FLAG. Đã ĐO trực-tiếp (test T-C): `-Roles lead-view-auditor,lead-omission-auditor` trên S148 → **PASS**.
|
||||
⇒ tập-role positive-control = obs-pair ĐỘC-QUYỀN (loại lead-audit pair ra khỏi tập).
|
||||
|
||||
Kết-luận: default `-Roles = harvest-curator,tooling-auditor`; **configurable** (M6 bookend-hoá xong thì trỏ
|
||||
`-Roles lead-stale-auditor,lead-gap-auditor`). Đây là **hiệu-chỉnh tập-role theo ground-truth, KHÔNG nới** —
|
||||
obs-pair AND-cả-hai chặt HƠN lead-pair OR-một-trong-hai.
|
||||
|
||||
## 3. Bảng đo file-list 5 commit (git diff-tree --name-status)
|
||||
| SID | commit | obs-pair delta (path) | .session-counter.json | lead-audit pair | Kỳ vọng | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| S140 | b146e2b | ✓ harvest+tooling **archive/2026-07.gist.md** | ✗ | ✗ | PASS | **PASS** ✓ |
|
||||
| S143 | a1e2416 | ✓ harvest+tooling **MEMORY.md** | ✓ | ✗ | PASS | **PASS** ✓ |
|
||||
| S146 | 8b6df0a | ✗ (chỉ reviewer/*) | ✓ | ✗ | FLAG | **FLAG** ✓ |
|
||||
| S147 | 5f6c3be | ✗ (cicd/investigator/reviewer) | ✗ | ✗ | FLAG | **FLAG** ✓ |
|
||||
| S148 | 932d607 | ✗ | ✓ | ✓ lead-view+lead-omission MEMORY.md | FLAG | **FLAG** ✓ |
|
||||
|
||||
🔴 Cột "archive/gist" ca S140 = chính điểm W2: predicate MEMORY.md-only sẽ FLAG OAN S140 (nó chỉ chạm gist,
|
||||
không MEMORY.md) → K5 mở predicate thành "delta BẤT KỲ dưới role-dir" (script khớp mọi path: `MEMORY.md`, `archive/*`).
|
||||
|
||||
🔴 Ma-trận này chứng: KHÔNG combo nào có counter-AND cho S140=PASS (S140 counter=✗). Chi tiết mục 6/T2.
|
||||
|
||||
## 4. Thiết kế script (`scripts/closeout-sentinel.ps1`)
|
||||
- Param: `-Commit <sha>` (bắt buộc) · `-AuditRan` (switch) · `-Roles <csv>` (default obs-pair) ·
|
||||
`-AnyRole` (OR thay AND) · `-RequireCounter` (nâng counter thành gate) · `-RepoRoot`.
|
||||
- Luồng: resolve+validate commit → lấy file-list (`diff-tree --root`) → xác định audit-ran
|
||||
(`-AuditRan` HOẶC auto-detect run-folder chứa `h24|sub-lead|lead-(view|omission|stale|gap)`) →
|
||||
nếu KHÔNG-RUN ⇒ **SKIP** (không có gì để ghi, tránh false-flag) → nếu RAN ⇒ kiểm role-dir-delta
|
||||
(predicate-1, quyết verdict) + counter-touch (predicate-2, AUXILIARY/WARN, non-gating mặc-định).
|
||||
- Role-delta match: file StartsWith `.claude/agent-memory/<role>/` (khớp cả `MEMORY.md` lẫn `archive/*`).
|
||||
- AND semantics mặc-định (mọi role phải có delta — trung-thành VIPIX); `-AnyRole` nới thành OR.
|
||||
- Advisory: **exit 0 LUÔN**; đọc dòng `verdict: PASS|FLAG|SKIP|ERROR`.
|
||||
- ASCII-only body (gotcha #30 — verified 12976 bytes 0 non-ASCII); FLAG string transliterate ASCII
|
||||
`audit do roi nhu chua do` (bản gốc dấu tiếng-Việt nằm trong comment giải-thích, KHÔNG trong output-runtime của PS 5.1).
|
||||
- Robustness fix trong lúc test: `[string[]]$Roles` khi gọi từ shell NGOÀI dạng `-Roles a,b` bị bind thành
|
||||
1 element `"a,b"` → thêm chuẩn-hoá split-on-comma (bắt được nhờ test T-C, KHÔNG suy-luận).
|
||||
- Bug fix trong lúc test: `$PSScriptRoot` RỖNG khi `-File` bằng path TƯƠNG-ĐỐI (PS 5.1) → fallback chain
|
||||
`$PSScriptRoot → $PSCommandPath → $MyInvocation → cwd`.
|
||||
|
||||
## 5. Kết quả positive-control 5 ca (chạy trên repo THẬT)
|
||||
```
|
||||
b146e2b (S140) expected=PASS got=PASS OK [obs-pair delta = archive/2026-07.gist.md ×2, counter=n WARN]
|
||||
a1e2416 (S143) expected=PASS got=PASS OK [obs-pair delta = MEMORY.md × 2, counter=y]
|
||||
8b6df0a (S146) expected=FLAG got=FLAG OK [obs-pair 0/2, reviewer-only]
|
||||
5f6c3be (S147) expected=FLAG got=FLAG OK [obs-pair 0/2]
|
||||
932d607 (S148) expected=FLAG got=FLAG OK [obs-pair 0/2 dù có lead-view/omission+counter]
|
||||
```
|
||||
**5/5 KHỚP.** Không ca nào lệch → không phải nới predicate cho vừa (predicate obs-pair là ground-truth từ invest+VIPIX+đo đĩa).
|
||||
|
||||
Fault-injection (chứng có RĂNG, không chỉ happy-path):
|
||||
- **T-A auto-detect:** S148 KHÔNG `-AuditRan` → tự dò `2026-07-24-S148-h24-force-fire` → RAN → FLAG. ✓
|
||||
- **T-B SKIP:** S147 KHÔNG `-AuditRan` (phiên S147 không tạo run-folder H24) → NOT-RUN → SKIP (= vì sao positive-control phải assert `-AuditRan`). ✓
|
||||
- **T-C role-set decisive:** `-Roles lead-view-auditor,lead-omission-auditor` trên S148 → **PASS** (delta OK cả 2 MEMORY.md)
|
||||
⇒ chứng lead-audit-pair predicate sẽ vỡ S148=FLAG ⇒ obs-pair là tập DUY-NHẤT cho 5/5. ✓
|
||||
- **T-D counter-gate boundary:** S140 `-RequireCounter` → flip **FLAG** (S140 counter=✗) ⇒ chứng counter-as-hard-gate
|
||||
vỡ S140=PASS ⇒ vì sao counter non-gating mặc-định. ✓
|
||||
- **T-E bad commit:** `deadbeef...` → `verdict: ERROR resolve-commit`, exit 0 (graceful). ✓
|
||||
|
||||
## 6. Deviation ghi nhận (đầy đủ trong comment đầu file .ps1)
|
||||
**vs VIPIX `:153` (`--nghi-thuc`):**
|
||||
- D1 SCOPE: VIPIX soi 3-closeout gần nhất (rule-of-3) + auto-detect qua MARKERS (STATUS+HANDOFF+CRYSTALLIZED);
|
||||
SE soi ĐÚNG 1 `-Commit` (giống VIPIX `--commit` forced) vì K5 per-commit.
|
||||
- D2 PATH: VIPIX pin `*/MEMORY.md`; SE mở "delta BẤT KỲ dưới role-dir" (W2-fix cho S140 archive-gist).
|
||||
- D3 GATE: VIPIX không cổng "audit-ran" (obs-pair chạy vô-điều-kiện, vắng-mặt = tín-hiệu); SE cổng `-AuditRan`/auto-detect
|
||||
để phiên pre-bookend genuinely-skip → SKIP không false-flag.
|
||||
- D4 COUNTER: VIPIX không kiểm counter; SE surface counter như WARN auxiliary.
|
||||
- D5 RUNTIME: SE PS 5.1 ASCII-only (gotcha #30); VIPIX Node giữ dấu tiếng-Việt.
|
||||
|
||||
**vs task-wording (ghi rõ, KHÔNG nới — K5 "CẤM nới predicate cho vừa"):**
|
||||
- T1 ROLE-DEFAULT: task ghi lead-stale/gap-auditor; ground-truth (invest:116 + VIPIX:153 + đo 5-commit + T-C) = obs-pair.
|
||||
Default obs-pair, configurable `-Roles`. Hiệu-chỉnh theo sự-thật, KHÔNG nới (obs-pair AND chặt hơn lead-pair OR).
|
||||
- T2 COUNTER-AS-GATE: task ghi counter = hard-AND ("Thiếu → FLAG"). BẤT-KHẢ toán-học với 5/5:
|
||||
S140 counter=✗ (git-verified) mà PHẢI PASS ⇒ mọi `[X AND counter]` cho S140=FLAG. Spec K5 (authoritative)
|
||||
KHÔNG liệt counter làm gate. Giải: counter = REPORT/WARN non-gating; `-RequireCounter` nâng thành gate cho tương-lai
|
||||
(sau M2/M3 cơ-khí-hoá counter-tick). Đã chứng T-D.
|
||||
|
||||
## 7. Đường dẫn
|
||||
- Deliverable: `D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP\scripts\closeout-sentinel.ps1`
|
||||
- Sub-MD (file này): `.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M5-sentinel.md`
|
||||
@ -0,0 +1,161 @@
|
||||
# sub-invest-hoi-tu — S149 hội-tụ bookend (invest deep-pass /fable-real)
|
||||
|
||||
> Đề-bài anh (verbatim): "xem nó làm đến đâu rồi và vá lỗi thế nào luôn để chạy đc VIPIX, AI_INFRA".
|
||||
> Agent: investigator-codebase · run: 2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend · ghi-đĩa-sớm (khung rỗng lượt 1, append dần).
|
||||
|
||||
## ① PHẦN A — SE làm đến đâu (KẾ THỪA từ 5 file đo hôm nay, không re-đo)
|
||||
|
||||
> Nguồn: `sub-invest-5-se-do-B.md` (bảng 25 dòng) · `sub-invest-4-se-do-A.md` · `sub-invest-1-vong-def.md` (định nghĩa F3 canonical) · `sub-h24-audit-S149.md` · `spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md`. Verify thêm @lượt này: `memory-budget.json:9-19` (hmw_width cap=20 ratified 2026-07-24) · `governance-detectors.ps1:1518,:1577` (C9+C10 NEW @S149) · `.session-counter.json` (counter 23, JUMP dải 3-4 treo).
|
||||
|
||||
| Vòng | Đã có gì (evidence) | Còn hở gì | Lỗi tay đã xảy ra |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **V1 tooling/harvest** | Cặp ĐO + vai KIỂM đủ file; call-site 2 đầu (`session-start.md:170-176` tuỳ-nghi · `session-end.md:77/:79/:129` bắt buộc per `:64` · `:130-132` KIỂM AUTO fail-safe NO-OP); ĐO chạy thật tới 2026-07-22 14:24 | ĐO **DORMANT 3 closeout** (S146/S147/S148) **0 vết skip** mọi bề mặt; KIỂM NEVER-FIRED (vacuous hợp-lệ vì pin missing); dir `tooling-harvest-audit/` RỖNG | "(a)→(k) đủ HẾT, KHÔNG skip" (`session-end.md:64`) = chữ, không máy enforce → im lặng 3 phiên (đúng F3:27 c7 "lead tự nhớ = quy-ước") |
|
||||
| **V2 soi-lead H24** | Cặp ĐO + h24-audit AUTO 3 cửa (`session-end.md:114/:118/:126` + `session-start.md:264`); **máy nhịp THẬT**: `h24_cadence{light 6·deep 15·jump 3}` + `.session-counter.json` tick content-addressed idempotent (chống hook-commit inflate); ĐO ×6, KIỂM ×2; S149 KIỂM: 7 ĐẠT/0 TRƯỢT/2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC | **JUMP treo owner dải 3-4** (3 class chắc ≥3 + `view-residual-asym`∈{0,3} bất-định + `view-stale-status` 2/3); 2 FLAG lead-view **mất vĩnh viễn** (run-folder S148 0 sub-file); diary h24-audit RỖNG (GAP-3 lần 4); garble S148 ×2 chưa vào sổ bền; lũy kế ×27 sai (thật 33) | Chuỗi "**đo rồi như chưa đo**": S146 audit chạy 0 ai ghi số → S147/S148 đọc số cũ kết luận "không jump" SAI (backfill @S148); S148 tally `view-*` bị bỏ (vai không gán class → lead không có số chép); lead trình "3 trần" trước khi có vai KIỂM |
|
||||
| **V3 trio** | 3 agent + call-site 2 đầu (`session-start.md:270-284` §2.1.9 · `session-end.md:147/:151/:174`); chạy thật ×1 @S144 (3 return 10.9-14.3KB); **CONSENT-GATED cố ý** (`:274`) | GAP-1: diary 3 vai KHÔNG cập nhật sau chạy (mtime = seed 07-20; phép-4 ⇒ TRƯỢT); GAP-2: vết-skip WAL [M4] **ghost-wire** (0 dòng `trio:` toàn lịch sử dù skip S145→S148); synthesis hồi tố @S146 | Đề-xuất consent sống trong hội thoại → 0 artifact → không chứng minh được "có đề-xuất"; **2-đích-1-người-ghi** (run-folder ⟂ diary vai, luật chỉ nhắc 1) |
|
||||
| **V4 nén-ngủ** | Command 17.4KB (KHÔNG phải skill — lệch danh xưng); `distill-shard-probe.ps1` WIRED, live `pending=15\|nguong=15 => IM` (`-gt`); trigger shard-count O-6 owner-ratified; call-site ×2 (`session-start.md:182`+`session-end.md:68`); sleep-audit KIỂM AUTO Phase 4.5 | sleep-audit dir MISSING (vacuous hợp-lệ — vai land 07-22 > nén cuối 07-18); pending 15/15 SÁT ngưỡng | Chưa có — vòng sạch nhất trong 5 |
|
||||
| **V5 sàn-sự-thật** | Floor-không-vai (by design, hub verbatim); điểm chặn `reviewer.md:46`; nấc G-011 + honest-caveat; răng THẬT (retire `measured_token_estimate` + hạ nhãn calibrated→heuristic) | **Row-18: 0 máy đếm** "1 nhãn bị chặn/cho qua trong phiên" → vòng dễ ĐẠT-ảo nhất; O-3(a) chốt: yếu ở COUNTER, không phải ROLE | Không phân biệt được "không có ca" ⟂ "có mà không đếm" — chính vì thiếu máy |
|
||||
| **Session-model** | Direction S140 (phiên-LOGIC xuyên cửa sổ); S148 port form hub + `/check-email` 4 cửa + `_end` đầu tiên (commit `2448393`/`932d607`); hook wal-flush 4th path `.claude/sessions/` @S146; **C10 detector logic-session** (`governance-detectors.ps1:1577-1648`, INFORM-only NEW @S149) | Scaffold/label/đóng-`_end` toàn **TAY** — 0 script tương đương `session_scaffold.py`; C10 tự khai "no reliable source" cho ritual-ran-on-time | Chính đề-bài anh: "**ép làm mấy turn mà cứ sai mã**" = lỗi tay lặp khi hand-run nghi thức; orphan run-folder S148 |
|
||||
| **Eval-use-side** | `applied-eval-nokey.ps1` CÓ RĂNG (3 cổng fail-closed, selftest 3/3 PASS live @S149); `mfe-eval.ps1` WIRED opt-in `eval` + GOODHART-WARN + `.mfe-state.json` strikes 23 | applied-eval **GHOST-WIRE** (0 call-site `.claude/commands/`); nhãn APPLIED/DORMANT/chờ-judge 0 trong luật sống (DEFER tự khai `C14-disposition:26`); 2-agent probe/judge DOCUMENTED-ONLY; scorer SCAFFOLD `meaningful=FALSE` | DEFER ghi ở run-folder S144 = nơi không ai đọc lại phiên sau |
|
||||
|
||||
**Bệnh gốc xuyên vòng (3 class):** (i) "**đo rồi như chưa đo**" — vai chạy mà sổ đứng yên (GAP-3 ×4 · backfill S146 · tally view-* · trio diary); (ii) "**skip im lặng**" — luật bắt vết mà 0 máy sinh vết (trio WAL M4 · V1 3-closeout); (iii) "**2-đích-1-người-ghi**" — run-folder ⟂ diary, phép-4 soi đích không ai được giao ghi. Cả 3 đều là việc TAY mà hub đã cơ-khí-hoá (probe/tick script + bookend + scaffold).
|
||||
|
||||
**Delta @S149 (spec owner-gated vừa đóng):** O-7 ký `hmw_width{cap:20, loud-skip, ratified 2026-07-24}` (`memory-budget.json:11-13`) + C9 width-drift detector (`governance-detectors.ps1:1518`) + C10 logic-session (`:1577`) — cả 2 INFORM-only NOT-in-TOTAL. ⚠️ 2 vết nhỏ: `memory-budget.json:17` `_drift_check` còn ghi "⏳ CHUA CO" (stale — C9 đã land cùng phiên); `_fault_inject:18` yêu cầu re-run 2-chiều trên số MỚI 20 (16→20 đổi số) — chưa thấy vết chạy.
|
||||
|
||||
## ② PHẦN B — khuôn THẬT của 2 repo (file:dòng + trích verbatim load-bearing)
|
||||
|
||||
### B.1 AI_INFRA (`D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/`) — FULL-BOOKEND, lịch RETIRED
|
||||
|
||||
**`.claude/commands/session-start.md` §2.3i BOOKEND-@start (:110-121):**
|
||||
- `:112` — *"Bookend = 3 sub H-17 chạy FULL MỖI phiên ở CẢ 2 đầu … 'Phiên' = phiên-LOGIC (SESSION-MODEL s102 …). **Lịch cadence LIGHT/FULL = RETIRED D3** — hết khái-niệm 'đến-hạn'/'OVERDUE'/bộ-đếm; không còn lịch thì không còn gì để lập. Anh: 'bỏ hẳn luôn, design lại là đi mỗi session-end/session-start' + '**đồng ý tăng token**'."*
|
||||
- `:114` — (a) probe TRƯỚC 0-mutation `h17_cadence.py --probe --sid <N>` → 4 dòng ledger/window/tally/status; *"Probe **KHÔNG tick** (tick CHỈ @end §4.6) — chỉ ĐỌC."*
|
||||
- `:115-117` — (b) 3-wave **TUẦN-TỰ** eval→refine→audit propose-only single-writer; CARVE-OUT *"Bắn song song ⇒ harness-audit đọc output STALE của lượt TRƯỚC … nó **báo PASS**"*; audit-input **PIN ĐÍCH-DANH**, *"CẤM glob-latest"*.
|
||||
- `:118` — (b2) **D-1 SUBSTRATE-FREEZE**: từ spawn wave-1 tới verdict wave-3 em-main KHÔNG Write/Edit substrate, QUEUE ghi sau; ngoại-lệ WAL.
|
||||
- `:119` — (c) degraded-path: *"Bookend **không tích-lũy nợ** (hết OVERDUE-counter để defer vào) ⇒ bỏ mà im = **mất luôn**, nên phải nêu."*
|
||||
|
||||
**§2.3j SESSION-MODEL scaffold (:122-125):**
|
||||
- `:123` — *"`python scripts/session_scaffold.py --session <N>` … **idempotent** (KHÔNG đè `_context` tồn tại), tạo `.claude/sessions/session-<N>/_context-s-<N>.md` 3-block {STOCK-map · FLOW · STOCK-touched} từ `.claude/templates/session-context-template.md`."*
|
||||
- `:124` — *"Folder tồn tại → toàn chuỗi session-model ACTIVE … các guard skip-êm tự hết hiệu-lực."*
|
||||
|
||||
**`.claude/commands/session-end.md` §4.6 bookend-@end (:167-191):**
|
||||
- `:170` — *"**RETIRED cùng lịch:** 2 key cadence · fire-decision LIGHT-vs-FULL · `--fire-ack` · OVERDUE/deferred-fire … Sống-sót = **ledger** (`sid_last_tick` + history) + **signal-tally sliding-window**."*
|
||||
- `:174` — (a4) *"**mfe_judge cross-session (s105 — eval-use-side vòng-3, mảnh cuối):** `python tests/eval/mfe_judge.py --cross-session` SAU bookend-@end → report {applied · dormant · applied_evidenced_pct-FLOOR + caveat DORMANT≠MISS} … Judge-layer … optional on-demand."*
|
||||
- `:182` — (c) tick idempotent (`N==sid_last_tick`=no-op · `N<last`=fail-loud · tick **prune** window) → `--signal <class> --sid <N>` per-flag-class **max 1/class/phiên**.
|
||||
- `:183` — `--fire-ack` GỠ KHỎI argparse, *"exit 2 fail-loud có chủ-đích"*; wipe tally = **chính bug M-1** (bookend mỗi phiên ⇒ wipe mỗi phiên ⇒ k_jump *"prose-ma"*) → thay **prune-on-tick**.
|
||||
- `:184` — *"**KHÔNG còn fire-decision:** hết LIGHT-vs-FULL, hết 'trùng-nhịp', hết OVERDUE. Bookend (a) chạy **vô-điều-kiện**."*
|
||||
- `:188-191` — (e) M-6 2 khoản: **VERDICT-SCOPE** (@end mọi verdict = PROVISIONAL *"đúng tại §4.6, TRƯỚC squash/push"*; CẤM verb-durable; carve-out OWNER-DECISION-RELAY cần attribution-token cạnh verb) + **PUSH-GATE máy-only** extensible-per-class.
|
||||
|
||||
**`scripts/h17_cadence.py` (601 dòng) — probe/tick tách 2 pha, state gì:**
|
||||
- `:4-13` LINEAGE — *"this module **WAS a cadence SCHEDULER** — LIGHT (every-6) / FULL (every-15) … Anh RETIRED the schedule … What survives = SESSION-LEDGER + SIGNAL-TALLY sliding window … The name says 'cadence'; **the job is 'ledger'**."*
|
||||
- `:36-39` — k_jump KEPT: *"Its old scheduling effect … is **DORMANT by construction** … but the **DETECTION it thresholds is exactly what a bookend reads**. Anh kept it explicitly: sessions may shorten again, and it is **the only reactive lever**."*
|
||||
- `:48-55` — config-coherence fail-loud (`2<=tally_window` · `k_jump<=tally_window`); `k_jump==tally_window` (3==3) ⇒ **strict-consecutive**.
|
||||
- `:57-62` — sID cross-check 2 tầng: WAL sentinel (HARD cho mutation) + SUMMARY-INDEX (warn-only).
|
||||
- `:263-282` `apply_tick` — RESUME pure-no-op · backward ValueError · gap>1: *"the skipped session's tick is **lost forever** (the ledger auto-recedes; intentional)"* nhưng prune dùng sid THẬT.
|
||||
- `:285-296` `apply_signal` — tally = list **distinct sids** ⇒ max-1/class/sID **structural**.
|
||||
- `:174-184` `_save_atomic` — temp + `os.replace` + LF-native (E-030).
|
||||
- `:379-390` selftest — *"used to build its OWN in-memory cfg … **STRUCTURALLY INCAPABLE** of noticing a config/schema divergence … Now it goes through `_load()` — the same door"*; 0 hard-code số (derive từ live config).
|
||||
|
||||
**`.claude/governance/h17-cadence.json` — shape sau RETIRED:**
|
||||
- `config` = `{k_jump: 3, m_carry: 3, tally_window: 3, token_est: {light/full: "N/A — bookend unconditional, 0 token-instrument (honest-label s107)"}}`.
|
||||
- `_lineage.k_jump` — *"**NGỦ, KHÔNG xoá** … Vai SCHEDULER = DORMANT by construction … **Vai DETECTOR = SỐNG** … Giữ vì phiên có thể ngắn lại — đây là **cơ-chế phản-ứng DUY NHẤT**."*
|
||||
- `_lineage.retired_s96` — light_every/full_every + 4 state-counter + `--fire-ack` *"GỠ HẲN, không tombstone: caller cũ nhận argparse 'unrecognized arguments' + exit 2 = fail-loud"*.
|
||||
- `_lineage._unit_phien_logic_s102` — đơn-vị = phiên-LOGIC; điểm dừng (`/pause`·`/tiep`·`/snapshot`) = *"DÒNG NHỊP-NỢ $0 chỉ-đọc … probe KHÔNG tick, KHÔNG spawn, KHÔNG fire"*.
|
||||
- `_signal_classes` 12 (11 + `other` không-alert-eligible). `state.sid_last_tick=109`, tally per-class list-sid, history có **prune audit-trail** (entry `dropped` ghi đúng cái aged-out).
|
||||
|
||||
**`scripts/session_scaffold.py` (169 dòng) — cái SE đang làm TAY:**
|
||||
- `:10-16` — ⚑1 path HARD-PIN `.claude/sessions/session-<N>/` *"(KHONG configurable — UNIFORM 6-sister)"* · **ts-moc = `git log -1 --format=%cI`** (committer HEAD), *"KHONG datetime.now tuy-tien"*, fallback tag rõ FALLBACK · idempotent *"folder ton tai → bao + KHONG de `_context`"* · wired @2.3j s101, standalone được.
|
||||
- `:74-82` — render bằng `str.replace` (không `str.format`) để `{}` trong template sống. `:156` — LF + no-BOM.
|
||||
- Template `session-context-template.md`: 3 block **(a) STOCK-map** reference-not-copy · **(b) FLOW append-only @pause-only** (`:8` *"CẤM rewrite … TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim"*; ENTRY-SCHEMA `### PAUSE-<k>` + *"tin-nhan anh VERBATIM"*; parser match `^### PAUSE-\d+` — placeholder `<k>` không false-match) · **(c) STOCK-touched máy-derive** từ `git diff --name-only`.
|
||||
|
||||
### B.2 VIPIX (`D:/Dropbox/CONG_VIEC/VIPIX_MULTISITE_PROJECT/`) — HYBRID: light bookend-hoá, deep GIỮ counter
|
||||
|
||||
**`.claude/commands/session-start.md`:**
|
||||
- `:73` (§2.1ter vòng-2) — *"🔴 **Spawn `lead-stale` + `lead-gap` MỖI đầu phiên-LOGIC** — **VÔ-ĐIỀU-KIỆN (KHÔNG chờ cadence / counter / trigger)**. Đây là **bookend-hóa light-sweep** vào 2 đầu phiên theo khung nhịp năm-vòng row-2."*
|
||||
- `:74` — 2 vai *"ĐỌC OUTPUT `h24-lead-audit.js` làm nền — **KHÔNG chạy lại máy** (máy chạy 1 lần …)"*.
|
||||
- `:76` — *"🔴 '2 đầu' = 2 đầu **phiên-LOGIC** … — **`/pause` + `/tiep` KHÔNG spawn vòng** (điểm dừng phải RẺ, khung nhịp năm-vòng §2 nguyên-tắc-3)."*
|
||||
- `:77` — *"light-sweep cadence … nay bookend-hóa vào đây … **`light_sweep_every_n_sessions` GIỮ làm stats/record — owner-authority, KHÔNG xóa**; rà-SÂU (deep-sweep) **vẫn theo counter deep**."*
|
||||
- `:79-85` — vòng-3 trio cũng **VÔ-ĐIỀU-KIỆN @start, TUẦN-TỰ**; *"0-signal → return '0 đề-xuất' (vòng đã CHẠY — vô-điều-kiện ≠ trigger-gate)"*. `:87-90` — RING-AUDIT @start (ring1/ring2/ring4-conditional, *"TUẦN-TỰ trong-vòng · SONG-SONG giữa-vòng"*).
|
||||
- `:151-157` (§2.3quater-ter) — `:152` `h24-cadence.js --tick s<NN>` idempotent, số LIVE `h24-config.json`. `:153` **`closeout-sentinel.js --nghi-thuc`** = kiểm **BA commit đóng-phiên gần nhất**, mỗi cái PHẢI có delta CẢ `tooling-auditor/MEMORY.md` LẪN `harvest-curator/MEMORY.md`; *"ĐỌC dòng `verdict:` — KHÔNG đọc exit-code"*; *"FLAG đỏ = **CANDIDATE**, lead ground-truth"* (FP đã biết: Stop-hook tách obs-pair sang commit `wal:` rời). `:155` **ERA-NOTE s124** — *"Nhãn `--fired light` **RETIRE** (light hết là cadence-fire → không còn 'sự-kiện fire' để ghi; chọn 'retire nhãn' = **ÍT đổi state-schema nhất**) ; display 'light đến hạn' của `--tick` nay **chỉ còn STATS**."* `:156` — *"Nhịp **RÀ-SÂU** đến hạn ⇒ **LEAD tự mở runbook chạy** — máy KHÔNG chạy giùm … (theo counter `deep_sweep_every_n_sessions`, TRỎ key) … → `--fired deep`."* `:157` — bất-biến s114: *"`>=` KHÔNG `=`"* (bỏ 1 phiên → phiên kế tự OVERDUE) · fail-loud khi lùi · fire-guard chống bắn-trùng · cap lịch-sử.
|
||||
- `:39` — **scaffold CÓ THẬT**: *"chạy `node scripts/session-scaffold.js <N>` … tạo `.claude/sessions/session-<N>/_context.md` (§Stock … §Flow …). Chạy lại VÔ-HẠI (KHÔNG đè `_context.md` có sẵn)"* — manifest 4-khoản kiểm s125; trần context default 64KB (khoá `session_ctx_kb` vắng — owner set, *"lead KHÔNG tự thêm"*).
|
||||
- `ls scripts/` — `session-scaffold.js` tồn tại (cùng `stamp-verify.js`, `adap-coverage-check.js`, …).
|
||||
|
||||
### B.3 Đối chiếu nhanh SE (đo thêm @lượt này — cho C)
|
||||
- **0 script** chạm `.session-counter.json` ngoài đọc (`governance-detectors.ps1` + `nhip-no-probe.ps1` chỉ READ; `grep -ril session-counter scripts/` không ra script tick/signal nào) ⇒ **tick + history-entry + squash-benign classify 3-lệnh-git = TAY 100%** (history entries = văn xuôi dài tay-viết).
|
||||
- SE `session-start.md:81-116` BƯỚC 0.8 = luật scaffold ĐÚNG-Ý-hub (idempotent, `^session-\d+$`, cấp-số ⟂ tạo-thư-mục tách đôi @S146) nhưng **thuần PROSE, 0 script**; `:116` — nghi-thức VẪN per-cửa `S<nn>`, bảng VC chờ anh duyệt.
|
||||
- SE `session-end.md:369-380` §6.3-bis `_end` = form hub chốt @S148, FROZEN write-once, **NO-OP im-lặng khi folder vắng** (*"CẤM tạo-rồi-đóng-ngay = sổ rỗng giả"*) — cũng thuần PROSE.
|
||||
- `.claude/sessions/` hiện: `session-1` (closed.md legacy + pause/resume-S146) · `session-2` (`_context-s-2.md`+`_end`+`_pause-1`+`_snapshot-1`+`_tiep-1`) · `session-3` (`_context-s-3.md`, ĐANG MỞ) — khớp shape C10 nhận (legacy `pause-*.md` accepted `governance-detectors.ps1:1624-1625`).
|
||||
|
||||
## ③ PHẦN C — GAP-LIST SE vs khuôn
|
||||
|
||||
| Vòng | SE lệch gì | Thiếu máy gì (port-tailor từ đâu) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **V1** | Luật "bắt buộc, KHÔNG skip" (`session-end.md:64`) nhưng thực-thi = **quy-ước** (lead tự nhớ) → dormant 3 closeout **0 vết**. Đúng vế xấu của F3:27 c7: *"gắn spawn vào lệnh hai đầu = cơ-chế; lead tự nhớ = quy-ước"* | (1) spawn H1/H2 **vô-điều-kiện 2 đầu phiên-LOGIC** (khuôn VIPIX `:73`, `/pause`+`/tiep` không spawn `:76`); (2) **closeout-sentinel** kiểm 3 commit đóng-phiên gần nhất có delta CẢ 2 MEMORY H1/H2 (VIPIX `:153`) — SE có sẵn **positive-control lịch-sử THẬT** (S146/S147/S148 phải FLAG, S140/S143 phải PASS) |
|
||||
| **V2** | Máy nhịp **NỬA VỜI**: counter content-addressed tốt, nhưng tick + classify-squash-benign (3 lệnh git) + history-entry (văn xuôi) + ghi-số-sau-audit = **TAY 100%** (0 script ghi `.session-counter.json`) → sinh nguyên chuỗi "đo rồi như chưa đo" (backfill S146 · tally view-* · ×27≠33 · "2<3 không jump" đọc số cũ 2 phiên) | (1) **tick-CLI idempotent** + squash-benign classifier tự-động (khuôn `h17_cadence.py:263-282` apply_tick + `_contract` SE đã viết sẵn — chỉ cơ-khí-hoá); (2) **signal-CLI** per-class structural max-1/class/phiên (`h17_cadence.py:285-296`); (3) **FLAG-khuôn** `## FLAG-N — \`class\` — SEV` bắt buộc trong sub-MD + detector đọc (S148 bỏ khuôn → mất 2 FLAG vĩnh viễn); (4) luật diary-seed on-behalf sau VERIFY (GAP-3 ×4) |
|
||||
| **V3** | **CONSENT-GATED** ⟂ cả 2 repo **VÔ-ĐIỀU-KIỆN** (AI_INFRA 2 đầu `:112` · VIPIX @start `:80`). Đề-xuất-consent sống trong hội-thoại = 0 artifact; vết-skip [M4] ghost-wire. SE cũng chưa có **D-1 substrate-freeze** + **M-6 PROVISIONAL-verdict** | Bookend-hoá trio (owner-LUẬT — đảo quyết-định consent @S146) sẽ **xoá cả class "skip im lặng"** by construction (không còn quyết-định skip để ghi vết). Port thêm: D-1 freeze (`session-start.md:118` AI_INFRA) · audit-input PIN đích-danh + carve-out tuần-tự (`:116-117`) · M-6 VERDICT-SCOPE (`session-end.md:188-190`) |
|
||||
| **V4** | **GẦN khuôn NHẤT** — probe rẻ 2 đầu + trigger ngưỡng vật-thật = đúng F3:30 c3. sleep-audit vacuous hợp-lệ | Không cần port gì lớn. Theo dõi: pending 15/15 sát ngưỡng → lượt nén tới là lần đầu sleep-audit có input |
|
||||
| **V5** | Không lệch chuẩn — cả 2 repo cũng **floor + máy-presence, 0 vai đếm**. SE thiếu tầng M-6 (CẤM verb-durable @end) mà AI_INFRA đã có | (optional) detector nhỏ đếm nhãn-đo mới trong diff phiên (đóng "row-18 ĐẠT-ảo"); M-6 port theo gói V3 |
|
||||
| **Session-model** | RULES đầy đủ (form hub, owner chốt @S146/S148) + probe nhịp-nợ ĐÃ máy (`nhip-no-probe.ps1`) + C10 absence-only. Nhưng **0/3 máy thực-thi** {scaffold · tick · signal} — mọi bước tạo-folder/đánh-số/label-2-tầng/`_end`/classify đều tay qua nhiều turn | `session_scaffold.py` (AI_INFRA, 169 dòng) / `session-scaffold.js` (VIPIX) — tailor sang SE; tick-CLI + signal-CLI (V2 ở trên — chung máy); C10 giữ làm lưới hậu-kỳ |
|
||||
| **Eval-use-side** | SE DEFER *"cần máy mới"* (`C14-disposition:26`) trong khi hub **ĐÃ có mảnh cuối chạy thật**: `mfe_judge.py --cross-session` wired @bookend-@end (`session-end.md:174`) với đúng shape SE cần {applied · dormant · pct-FLOOR · DORMANT≠MISS} | Wire `applied-eval-nokey.ps1` (đang ghost-wire, có răng selftest 3/3) vào closeout; tailor-port shape mfe_judge; nhãn APPLIED/DORMANT vào luật sống |
|
||||
|
||||
**Gốc của "cứ sai mã" (trả lời nghi chính — XÁC NHẬN):** SE làm TAY đúng 3 việc hub đã script-hoá:
|
||||
1. **Scaffold session** — BƯỚC 0.8 = prose; C10 WHY-block ghi first-person: *"the lead ECHOED that very rule verbatim … and then skipped it anyway — the folder was created ~1.5h late … only because the OWNER noticed"* (`governance-detectors.ps1:1580-1584`). *"A rule that lives only in lead memory is not a rule; it is a hope."*
|
||||
2. **Tick + classify + history** — 0 script; lead tay chạy 3 lệnh git + viết entry văn xuôi mỗi phiên → lỗi đọc-số-cũ S147/S148, +2/cycle trap phải vá bằng LUẬT thay bằng máy.
|
||||
3. **Ghi số sau audit (signal)** — tay chép từ return của vai → rơi nửa `view-*` @S148, backfill S146.
|
||||
Luật đánh-số/label 2-tầng/form-file (`S<nn>` ⟂ `L<N>` · `_end` không đuôi · `_context-s-<N>.md`) đủ rắc rối để tay-thực-thi-nhiều-turn sinh lỗi lặp — đúng chữ anh "ép làm mấy turn mà cứ sai mã".
|
||||
|
||||
## ④ PHẦN D — PROPOSE kế hoạch vá (propose-only — lead verify rồi mới ghi spec; số mới = owner-SỐ)
|
||||
|
||||
### ① Đề-bài
|
||||
Hội tụ SE về khuôn bookend 2-repo + cơ-khí-hoá session-model: diệt 3 bệnh gốc (**đo-rồi-như-chưa-đo · skip-im-lặng · 2-đích-1-người-ghi**) bằng MÁY, không bằng "nhớ kỹ hơn".
|
||||
|
||||
### ② Cách implement — per-hạng-mục (port = TAILOR về SE, KHÔNG copy nguyên)
|
||||
|
||||
**M1 — scaffold-CLI (session-model, ưu tiên 1).** File mới `scripts/session-scaffold.ps1` (SE convention `.ps1` pure-ASCII #30; nếu anh muốn đồng-bộ VIPIX thì node `.js` — owner chọn). Tailor từ `session_scaffold.py`: ts-moc = `git log -1 --format=%cI` (KHÔNG wall-clock) ghi vào SCAFFOLD-META · idempotent CẤM đè `_context` · regex `^session-\d+$` · 2 mode `-New` (cấp số max+1 — CHỈ `/session-start` gọi) ⟂ `-Ensure <N>` (tạo folder cho N đang mở — `/pause`·`/tiep` gọi, đúng tách-đôi cấp-số⟂tạo-thư-mục @S146) · template mới `.claude/templates/session-context-se.md` khớp form S148 (mẫu sống = `session-2/_context-s-2.md`). Sửa `session-start.md` BƯỚC 0.8 + `pause.md`/`tiep.md`: thay "lead tự tạo" → "chạy script". SCAFFOLD-META ts cho C10 nguồn so-sánh LATENESS về sau (siết hay không = owner).
|
||||
**M2 — tick-CLI (V2 + session-model).** File mới `scripts/session-tick.ps1`: đọc/ghi `.claude/governance/.session-counter.json` atomic (temp+move) · idempotent per-label + per-HEAD (cơ-khí-hoá `_contract.tick` SE đã viết) · tự chạy 3-lệnh-git classify → in verdict `{CLEAN | SQUASH-BENIGN | FAIL-LOUD}` + append history entry **schema-hoá ngắn** (máy) thay văn xuôi tay. 🔴 TAILOR, KHÔNG port nguyên `h17_cadence.py`: GIỮ schema + semantics `class_repeat` hiện tại (consecutive-audit) — đổi semantics giữa lúc JUMP dải 3-4 đang treo = đổi thước giữa phép đo.
|
||||
**M3 — signal-CLI (V2, đóng "đo rồi như chưa đo").** `scripts/session-signal.ps1 -Class <c> -Session S<nn>`: class ∈ enum `memory-budget.json lead_self_audit.flag_classes` fail-loud · idempotent max-1/class/phiên · cập nhật `class_repeat.counts` + 1 dòng history. Nghi-thức (j)(ii) đổi thành: vai trả FLAG → lead VERIFY → **gọi lệnh NGAY** (không đợi closeout).
|
||||
**M4 — FLAG-khuôn + detector.** Luật 1 dòng ở home vai H24/trio: mỗi FLAG ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào sub-MD ngay khi có (khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt; h24-audit §9d.5 đã đề nghị). Detector mới (C11, INFORM-only) trong `governance-detectors.ps1`: sub-MD vai H24 mới nhất có `FLAG-` thiếu class-tag → FLAG.
|
||||
**M5 — closeout-sentinel (V1).** `scripts/closeout-sentinel.ps1` tailor từ VIPIX (`:153`): kiểm 3 commit đóng-phiên gần nhất có delta CẢ `tooling-auditor/MEMORY.md` LẪN `harvest-curator/MEMORY.md`; in `verdict:` line (advisory exit-0); FLAG = CANDIDATE (Stop-hook `wal:` tách commit = FP đã biết — SE có cùng hook). Wire @session-start (soi phiên VỪA đóng).
|
||||
**M6 — bookend-hoá call-site (owner-LUẬT, sau M1-M5).** Sửa `session-start.md` + `session-end.md`: cặp soi-lead (+ obs-pair V1) spawn **vô-điều-kiện 2 đầu phiên-LOGIC**; `/pause`·`/tiep` KHÔNG spawn (VIPIX `:76`); trio theo hình A/B anh chọn (dưới); port kèm D-1 freeze + PIN đích-danh + M-6 VERDICT-SCOPE.
|
||||
**M7 — eval-use-side.** Wire `applied-eval-nokey.ps1` vào `session-end.md` §L.b (opt-in như `eval` của mfe trước, nâng dần); thêm nhãn `APPLIED/DORMANT/chờ-judge` vào luật sống (từ DEFER C14-2.4); shape report theo `mfe_judge --cross-session` (`AI_INFRA session-end:174`).
|
||||
**M8 (optional) — V5 row-18 counter.** Detector INFORM đếm nhãn-đo (measured/calibrated/đã-đo) MỚI trong diff closeout — chú ý citation-trap: discriminator use⟂mention, loại dòng trích-dẫn.
|
||||
|
||||
### 🔴 RANH — 2 hình trình anh chọn (KHÔNG tự chốt)
|
||||
|
||||
| | **Hình A — AI_INFRA full-bookend** | **Hình B — VIPIX hybrid** |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Nội dung | Trio + cặp soi-lead + obs chạy FULL 2 đầu MỌI phiên-logic; **RETIRE lịch** `light_every/deep_every` + OVERDUE + fire-decision; sống-sót = counter-ledger + tally | Cặp soi-lead + obs **bookend vô-điều-kiện 2 đầu**; **DEEP GIỮ counter** (`deep_every=15`, `>=` OVERDUE, fire-guard); nhãn light-fire retire, key GIỮ làm stats (owner-authority) |
|
||||
| Ưu | Đơn giản nhất: cả LỚP bug "đọc-số-cũ/backfill/OVERDUE-nợ" biến mất **by definition**; khoảng-mù ngắn nhất | Đóng đủ 3 bệnh gốc đã thấy với giá rẻ hơn; **ÍT đổi state-schema nhất** (chính lý-do VIPIX chọn, `:155`); trio giữ quyền anh (consent S146 không bị đảo ngầm) |
|
||||
| Nhược | Token đắt nhất (trio ×2 đầu mỗi phiên — hub anh đã chốt riêng *"đồng ý tăng token"*, SE **chưa có consent đó**; `token_est` hub = honest-N/A ⇒ cam kết A = cam kết mù về giá); đổi schema lớn; đảo consent-trio @S146 | Còn 1 lịch (deep) → lớp "đọc-số-cũ" còn đất sống (M2/M3 thu hẹp nhưng không diệt); 2 chế-độ song song = khó giải thích hơn |
|
||||
| **Khuyến nghị (lý lẽ, không chốt)** | **B trước — A là đích nếu-token-cho-phép.** Vì: (i) mọi ca hỏng S144→S149 đều thuộc light/vết-sổ, **0 ca do "deep chưa tới hạn"**; (ii) SE = product-repo phiên ngắn nhiều product-work, chưa có số token thật (M2 sẽ cho số sau vài phiên → lúc đó quyết A có dữ liệu); (iii) VIPIX đã dogfood B sạch | |
|
||||
|
||||
**Câu JUMP-arm 3-4 class đang treo — bookend-hoá có tự RETIRE không? → KHÔNG, ở CẢ 2 hình.** Bằng chứng khuôn: AI_INFRA GIỮ `k_jump` — *"Vai SCHEDULER = DORMANT by construction … **Vai DETECTOR = SỐNG** … cơ-chế phản-ứng DUY NHẤT"* (`h17-cadence.json _lineage.k_jump`); VIPIX giữ nguyên jump-kéo-deep (deep còn counter). Áp SE: **Hình B** — jump giữ NGUYÊN nghĩa (kéo audit/deep sớm) ⇒ dải 3-4 treo vẫn là câu anh phải trả lời. **Hình A** — vế "kéo lịch" moot (audit đã mỗi phiên) nhưng vế ALERT sống: dải 3-4 chuyển thành RECURRENCE-ALERT trình owner để root-cause — **nợ không biến mất, chỉ mất cái cửa kéo-lịch**. Kèm bài M-1 bắt buộc nếu A: CẤM mọi cơ-chế wipe-tally-khi-audit-chạy (audit mỗi phiên ⇒ wipe mỗi phiên ⇒ jump thành prose-ma — `h17_cadence.py:15-22`).
|
||||
|
||||
### ③ Checklist {vai · deliverable · acceptance ĐO ĐƯỢC}
|
||||
|
||||
| # | Vai | Deliverable | Acceptance (lệnh chạy được) |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| K1 | 🔒 owner | Chọn hình A/B + consent token (nếu A) + trio consent→vô-điều-kiện? | vết chữ owner ≥1 bề-mặt (`grep -c 'hoi-tu-bookend' <session-log\|ACTIVE-MARKS>` ≥1) |
|
||||
| K2 | implementer | M1 `session-scaffold.ps1` + template SE | chạy `-Ensure 3` ×2 → lần 2 in idempotent + `git status --porcelain .claude/sessions/` rỗng; `-DryRun` in kế-hoạch + 0 ghi; C10 sau đó 0 flag mới |
|
||||
| K3 | implementer | M2 `session-tick.ps1` | cùng label ×2 → counter +1 không +2; sid lùi → exit≠0; fault-inject dangling-head trên cây tạm (`-RepoRoot`) → in `SQUASH-BENIGN` + entry máy |
|
||||
| K4 | implementer | M3 `session-signal.ps1` | cùng (class,phiên) ×2 → no-op; class lạ → exit≠0 named; sau gọi → `git diff .session-counter.json` đúng 1 count đổi |
|
||||
| K5 | em-main | M4 luật FLAG-khuôn + detector C11 | fault-inject sub-MD giả FLAG-thiếu-class trên cây tạm → FLAG; đủ class → 0-flag (khuôn S95 2-chiều) |
|
||||
| K6 | implementer | M5 `closeout-sentinel.ps1` | chạy trên lịch-sử THẬT: S146/S147/S148 → FLAG (positive-control) · S140/S143 → PASS; đọc `verdict:` line, exit-code luôn 0 |
|
||||
| K7 | em-main | M6 sửa 2 command call-site theo hình anh chọn | `grep -n 'vô-điều-kiện' session-start.md session-end.md` ra đúng khối mới; restart-lesson: hiệu-lực phiên SAU |
|
||||
| K8 | em-main | M7 wire applied-eval + nhãn APPLIED/DORMANT vào luật sống | `grep -rn 'applied-eval' .claude/commands/` ≥1 (nay = 0); selftest vẫn 3/3 PASS exit 0 |
|
||||
| K9 | em-main | Sửa 2 vết nhỏ @S149: `memory-budget.json:17` `_drift_check` stale "CHUA CO" (C9 đã land) + chạy fault-inject 2-chiều trên cap **20** (`_fault_inject:18` yêu cầu khi 16→20) | `taskList=21` → 4 dòng 🔴 + results≤20 · `taskList=20` → 0 dòng 🔴 |
|
||||
|
||||
Thứ tự: K1 (chỉ cần cho M6) ⟂ K2-K6 làm được NGAY không chờ (máy trung lập với hình A/B) → K7 sau K1 → K8-K9 độc lập.
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC
|
||||
1. **Token-cost bookend cho SE chưa có số** — hub `token_est` = honest-N/A (0 instrument), SE cũng 0 instrument. Ước cũ hub {light ~60-100K · full ~250-500K/bookend} chỉ là "ước thô thiết-kế" (lineage). Con số nếu cần chốt = owner-SỐ, đề nghị đo bằng M2 vài phiên trước khi quyết A.
|
||||
2. **VIPIX session-end đối-xứng (§1.5b-ter · §2.6c-tri) CHƯA đọc trực-tiếp** (task chỉ định session-start) — kết luận "VIPIX bookend 2 đầu" dựa era-note + cross-ref trong session-start (`:76`, `:85`). Độ tin cao, chưa nhìn thẳng file @end.
|
||||
3. **"Sai mã" tôi đọc = lỗi tay session-model** (mã/nhãn phiên, form file, số N) — khớp C10 first-person + BƯỚC 0.8 phức tạp. Nếu ý anh là "code sản phẩm sai khi ép nhiều turn" thì gói M1-M3 không đủ, cần anh xác nhận nghĩa.
|
||||
4. **SE trio §2.1.9 đã có tuần-tự/PIN chưa** — lane-B chỉ ghi "9 khoản (a)…(i) đầy đủ", tôi KHÔNG đọc lại nội dung từng khoản lượt này (kế thừa, không re-đo) ⇒ M6 phần "port carve-out tuần-tự + PIN" có thể trùng cái đã có (nếu trùng = no-op, không hại).
|
||||
5. **`view-residual-asym` ∈ {0,3}** giữ nguyên bất-định (h24-audit chốt CẤM đoán) — mọi propose ở đây không phụ thuộc giá trị đó, nhưng câu trình owner về jump phải kèm dải, không số trần.
|
||||
|
||||
## ĐÃ CÂN NHẮC RỒI BÁC (≥3)
|
||||
1. **Port nguyên `h17_cadence.py` (đổi luôn schema sliding-window)** — BÁC: đổi semantics `class_repeat` (consecutive-audit → distinct-sid-in-window) NGAY LÚC con số đang làm bằng-chứng trình owner (dải 3-4) = đổi thước giữa phép đo; và vứt lịch-sử tally SE. Tailor giữ schema (M2/M3), đổi semantics = quyết riêng của anh sau khi jump-treo xử xong.
|
||||
2. **RETIRE `jump_on_class_repeat` khi bookend-hoá** — BÁC: cả 2 repo GIỮ nó; AI_INFRA lineage nói thẳng *"cơ-chế phản-ứng DUY NHẤT"* khi phiên ngắn lại; retire = vứt lớp phản-ứng mà không được gì (key rẻ).
|
||||
3. **Fold C9/C10/C11-mới vào TOTAL detector ngay** — BÁC: INFORM-only NOT-in-TOTAL là owner-set anti-Goodhart (`governance-detectors.ps1:1673` ghi rõ *"fold+sev-raise is post-triage"*); tự fold = lấn owner + làm nhiễu baseline đang so-với-chính-nó.
|
||||
4. **Sửa `.session-counter.json` bằng script NGAY trong lượt này** — BÁC: tôi là invest read-only + propose-only (H21: engine propose → lead verify → lead ghi); và JUMP đang treo, mọi mutation vào sổ lúc này phải qua lead.
|
||||
5. **"Session-model = thêm câu nhắc đậm hơn vào command"** — BÁC bằng chứng cứng: C10 WHY-block — lead ECHO nguyên văn luật rồi VẪN skip (`governance-detectors.ps1:1580-1584`); + `feedback_root_cause_over_symptom` S122: *"bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật … chặn được = LUẬT soi-được"* — ở đây còn mạnh hơn: chặn được = MÁY chạy thay tay.
|
||||
6. **Chờ hub phát bản "session-model engine" chung rồi adopt một thể** — BÁC: 2 sister đã có máy chạy thật (py + js), SE đang chảy máu lỗi tay mỗi phiên; canonical-spec-over-broadcast cho phép pull thẳng từ repo canonical khi anh đã trỏ đích ("chạy đc VIPIX, AI_INFRA" = trỏ đích rồi).
|
||||
@ -0,0 +1,90 @@
|
||||
# sub-reviewer-hoi-tu — S149 hội-tụ bookend (ENGINE-ĐẮT /fable-real reviewer)
|
||||
|
||||
> Reviewer adversarial — CỔNG CUỐI trước implement. Khung ghi lượt-1 trước khi đọc; bản này = culmination append.
|
||||
> Đối tượng gate (PIN): `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` · nguồn: `sub-invest-hoi-tu.md` cùng folder.
|
||||
|
||||
## VERDICT
|
||||
|
||||
**GO-WITH-FIXES** — khung hình B + M1-M8 đúng khuôn sister (đối chiếu nguồn từng mục), ranh owner giữ đúng, nhãn ủy-quyền ghi ĐÚNG khuôn; NHƯNG 1 CRITICAL nằm ngay chỗ spec tuyên bảo-thủ nhất (JUMP "GIỮ NGUYÊN nghĩa" — thực tế bất-khả-đồng-thời với M-1 + bookend), 2 acceptance sẽ FAIL-as-written trên đĩa thật (K5-S140, K1 tự-mâu-thuẫn), 3 caveat của invest bị cắt khỏi spec, và claim "residual 0" lọt 9 hit tên-cũ dạng-ngắn trong luật sống.
|
||||
|
||||
## Findings
|
||||
|
||||
### A. CRITICAL — FIX-1: M2 × M-1 × M6 bất-khả-đồng-thời trên `class_repeat` (đe doạ trực tiếp dải 3-4 treo)
|
||||
|
||||
Bộ ba cam kết của spec không thể cùng đúng:
|
||||
- **M2** (spec:34): "GIỮ schema `class_repeat` NGUYÊN — không đổi semantics giữa lúc JUMP treo". Semantics hiện tại = **consecutive-AUDIT count có reset-on-clean** (`.session-counter.json` `class_repeat._note`:24 "consecutive-audit repeat count"; reset THẬT đã chạy: S137 "3 class không tái-hiện → reset 0", S140 "gap-decision-sunk 2→0 reset", S143 "view-stale-status 2→0").
|
||||
- **Ràng M-1** (spec:28): "CẤM wipe-tally-khi-audit-chạy" — đúng bài hub (AI_INFRA `session-end.md:183`: wipe mỗi phiên dưới bookend ⇒ "`k_jump` thành cơ-chế không bao giờ fire được (= prose-ma)").
|
||||
- **M6** (spec:46): cặp soi-lead VÔ-ĐIỀU-KIỆN 2 đầu phiên ⇒ tần-suất audit từ ~1 lần/2-3 phiên (S140→S143→S146→S148) lên **2 lần/phiên**.
|
||||
|
||||
Hệ quả: (a) nếu giữ reset-on-clean (M2) → audit bookend đầu tiên mà class không tái-hiện sẽ **reset dải 3-4 đang treo owner** (gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3, `_jump_state_S149`:36) = chính hành vi M-1 cấm, jump chết kiểu prose-ma; (b) nếu cấm reset (M-1) → semantics đổi ngầm từ consecutive sang cumulative = vi phạm M2. Hub thoát bằng ĐỔI schema sang sliding-window distinct-sid + prune-on-tick (`h17_cadence.py:263-296`) — đúng cái invest ĐÃ-CÂN-NHẮC-1 bác (đổi thước giữa phép đo). Spec chọn giữ schema nhưng KHÔNG pin cách thoát → implementer sẽ tự chọn semantics thay owner.
|
||||
|
||||
**Acceptance FIX-1 (mô tả, không code):** spec phải pin 3 điều trước khi M3/M6 land: (i) đơn-vị sự-kiện tally = **phiên-LOGIC** (kết quả @start+@end gộp thành 1 quyết định tăng/reset per class per phiên — khớp hub đơn-vị sID, `h17_cadence.py:285-288`); (ii) reset-on-clean tối đa 1 lần/phiên và KHÔNG chạy trong phiên land-M6 đầu tiên; (iii) sequence: **owner xử dải 3-4 treo TRƯỚC lần bookend đầu** (hoặc freeze counts tường minh tới khi owner trả lời) — nếu không, máy tự phá bằng-chứng mà spec:28 hứa "KHÔNG tự-retire".
|
||||
|
||||
### B. Chấm M1-M8 + hình B (a=khuôn sister · b=acceptance đo được · c=thứ tự)
|
||||
|
||||
| Mục | Khuôn sister | Acceptance | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Hình B | ✅ khớp VIPIX `session-start.md:73` (vô-điều-kiện) `:76` (pause/tiep không spawn) `:77`+`:155` (light→stats GIỮ số owner-authority; retire nhãn fire) `:156` (deep giữ counter, lead tự chạy) — đọc trực tiếp | — | key names đúng (`light_every`/`deep_every` memory-budget.json:149-150) |
|
||||
| M1 | ✅ `session_scaffold.py` 169 dòng đúng; ts=`git log -1 --format=%cI` (:57), idempotent KHÔNG đè (:144-151), template render str.replace (:74-82); `-New`/`-Ensure` = tailor CÓ CĂN (BƯỚC 0.8 session-start.md:89 cấp-số ⟂ tạo-folder @S146) | ⚠️ K1 TỰ-MÂU-THUẪN (xem D-4) | hub trả **exit 0** khi `_context` tồn tại; K1 đòi "exit khác 0" |
|
||||
| M2 | ✅ cơ-khí-hoá `_contract` sẵn có (.session-counter.json:5-11); OR-guard + squash-benign 3 nhánh khớp contract v2 | ✅ K2 fault-inject 4 ca chạy được | ⚠️ rơi chữ "atomic (temp+move)" của invest M2 — hub `_save_atomic` h17:174-184 (D-3) |
|
||||
| M3 | ⚠️ "(max-1/class/phiên **structural**)" SAI schema: structural CHỈ có ở distinct-sid-list (h17:286-288); counts-map SỐ TRẦN (commit 2f39a7e) → phải procedural | ✅ K3 đo được | + dính FIX-1 (reset không định nghĩa) |
|
||||
| M4 | ✅ khuôn `sub-lead-view-S146.md` tồn tại (artifact path legit) | ✅ K4 2-chiều khuôn S95 | ⚠️ thứ tự: M4-luật nên land TRƯỚC/CÙNG M6 — M3 cần vai đưa FLAG→class làm input; land M6 trước M4 = vòng bookend đầu lặp đúng lỗi S148 mất class-tag |
|
||||
| M5 | ✅ tailor VIPIX `:153` đúng (verdict-line không exit-code, FLAG=CANDIDATE, FP wal: đã biết) | 🔴 K5 positive-control S140 **SAI TRÊN ĐĨA** (D-1) | |
|
||||
| M6 | ✅ target text tồn tại đúng chỗ: session-start:236 §2.1.8 OVERDUE-gate + session-end:46-47 "theo NHỊP, KHÔNG mỗi phiên" + :114 (j)(ii) AUTO; ring2-audit hiện "*wherever it fires*" (:49,:118) chưa PIN → M6 điền đúng lỗ; carve-out §A1 khớp AI_INFRA session-end:175-176 verbatim | ⚠️ K6 chỉ grep session-start — M6 sửa CẢ session-end §L.b(j) đối xứng, nửa deliverable không đo | |
|
||||
| M7 | ✅ ghost-wire xác nhận: `grep -rn 'applied-eval' .claude/commands/` = 0 (invest đo, spec K7 chờ ≥1) | ✅ K7 đo được (call-site + selftest 3/3 + nhãn trong output) | |
|
||||
| M8 | optional, khai đúng citation-trap use⟂mention | ✅ | |
|
||||
|
||||
**Thứ tự land** M1+M2+M3 → M6 → M4+M5 → M7 → M8: đúng dependency TRỪ M4 (nên kéo lên trước M6, lý do ở bảng).
|
||||
|
||||
### C. Chỗ LỆCH invest → spec — lead cắt mất 3 caveat (đúng câu hỏi đề bài)
|
||||
|
||||
1. **Invest-K9 biến mất trọn:** 2 vết @S149 — (a) `memory-budget.json:17` `_drift_check` VẪN ghi "⏳ CHUA CO" trong khi C9 ĐÃ SỐNG (`governance-detectors.ps1:1518` — tự verify) = stale-note; (b) `_fault_inject`:18 đòi re-run 2-chiều trên cap MỚI 20 — chưa có vết chạy. Spec không mang, §4 không khai. → nhét vào K9-spec (sync sau land) hoặc thêm K10.
|
||||
2. **Invest C-V2 mục "(4) luật diary-seed on-behalf sau VERIFY (GAP-3 ×4)" bị rơi:** GAP-3 (diary vai RỖNG sau chạy) tái ×4, mới nhất @S149 (`h24-audit/` memory RỖNG → vai KIỂM vào mù — .session-counter.json history S149-W3-kiem). Không M nào cover, không nằm §4 → bệnh (i) "đo rồi như chưa đo" claim diệt nhưng nhánh diary còn sống.
|
||||
3. **Invest-K1 "vết chữ owner ≥1 bề-mặt" bị thay bằng nhãn:** nhãn lead-decided đúng khuôn (xem E) nhưng yêu-cầu vết bền ngoài spec (MARKS/ledger) biến mất — spec:75 chỉ ghi MARKS cho class-map defer, không cho quyết định hình B.
|
||||
|
||||
### D. Acceptance FAIL-as-written (đo trên đĩa thật)
|
||||
|
||||
1. **K5 (M5 sentinel):** positive-control "S140 PASS" SAI — S140 closeout `b146e2b` chỉ chạm `tooling-auditor/archive/2026-07.gist.md` + `harvest-curator/archive/2026-07.gist.md`, KHÔNG chạm `MEMORY.md` → predicate MEMORY.md (VIPIX nguyên bản + invest M5) sẽ FLAG S140. Đối chứng: S143 `a1e2416` chạm ĐỦ cả 2 MEMORY.md ✓; S146 `8b6df0a` / S147 `5f6c3be` / S148 `932d607` = 0 delta dưới CẢ 2 role-dir (mọi path) → FLAG đúng ✓. **Fix khả thi đã kiểm:** nới predicate thành delta BẤT KỲ dưới `agent-memory/<role>/**` → S140 PASS (2 gist) + S143 PASS + S146-S148 vẫn FLAG (0 hit mọi-path đã kiểm bằng grep không giới hạn MEMORY.md). Ghi rõ deviation-vs-VIPIX + lý do.
|
||||
2. **K1 (M1 scaffold):** vế 1 "`-Ensure` chạy 2 lần = idempotent (mtime không đổi)" mâu thuẫn vế 3 "CẤM đè: `_context` tồn tại → exit khác 0" nếu cả hai áp cho `-Ensure` (lần 2 luôn rơi vào "_context tồn tại"). Hub: exit **0** + báo idempotent (scaffold.py:144-151). Fix: pin vế-3 cho ca nào (đề nghị: `-New` đụng folder/`_context` đã tồn tại = exit≠0; `-Ensure` gặp `_context` = exit 0 no-op như hub).
|
||||
|
||||
### E. Ranh owner — 4 điểm ĐỐI CHIẾU
|
||||
|
||||
- **Hình B = OWNER-DELEGATED → lead-decided:** nhãn ghi ĐÚNG — khuôn `hmw_width._ratified_by` TỒN TẠI THẬT (`memory-budget.json:14` verbatim: "KHONG PHAI 'owner chot'… Anh VETO 1 dong bat cu luc nao") — KHÔNG tái phạm bug hmw.js:116 vừa vá. ✅ HELD (kèm note C-3: thiếu yêu-cầu vết bền).
|
||||
- **Trio GIỮ CONSENT (owner-held #12):** đúng quyết định đứng @S146 (`session-start.md:274` "anh gật mới chạy"); giữ status-quo = KHÔNG lấn quyền. ✅ HELD. NHƯNG spec không khai hệ-quả: cả 2 sister chạy trio vô-điều-kiện (AI_INFRA session-end:170-172 3-wave FULL; VIPIX session-start:80) → đích "chạy như VIPIX/AI_INFRA" (spec:20) KHÔNG đạt trọn với hình này, và vết-skip trio [M4-WAL] ghost-wire (0 dòng `trio:` toàn lịch sử — invest V3) không M nào vá → cần 1 dòng residual trong §4.
|
||||
- **`_end` #20:** đang chờ anh thật (`docs/HANDOFF.md:21` mục (20) "Anh chốt điều-kiện đóng `_end` thì em sửa 1 chỗ") — spec §4.5 giữ đúng. ✅ HELD.
|
||||
- **JUMP dải 3-4 KHÔNG tự-retire:** chữ đúng ✅ nhưng FIX-1 cho thấy máy-như-spec sẽ DE-FACTO phá nó — ranh owner bị đe doạ bởi cơ chế, không bởi câu chữ. Kèm: `light_every=6` là số owner-ratified (memory-budget.json:148 Q2 15-07) bị hạ behavior thành stats dưới delegation — có "owner-authority không xoá" + veto-window, chấp nhận được, nên thêm 1 câu tường minh khi trình anh.
|
||||
|
||||
### F. Thách-CLEAN "residual 0 · TOTAL 46" — 2 phép độc lập
|
||||
|
||||
1. **TOTAL 46:** tự chạy `powershell.exe -File scripts/governance-detectors.ps1` → "**TOTAL FLAGS: 46**" + INFORM-only mới (C6/H24-4/H24-5/C9) = 0. ✅ HELD (số khớp claim).
|
||||
2. **Residual tên cũ:** full-form (`lead-view-auditor|lead-omission-auditor|h24-audit|sleep-audit|tooling-harvest-audit`) trong commands/ + agents/ + spec = **0 hit**, positive-control tên mới `lead-stale-auditor` CÓ hit (7 file) → phép đo lành. NHƯNG **dạng-ngắn `lead-view|lead-omission` = 9 hit / 4 file LUẬT SỐNG**: `session-end.md:49` ("verify OUTPUT lead-view+lead-omission" = role-ref rõ), `:118`; `agents/README.md:130,:131`; `ring1-audit.md:4,:53`; `ring2-audit.md:4,:37,:63`. `ring2-audit.md` dùng tên MỚI đầu file + tên CŨ cuối file = bất-đối-xứng nội-bộ, đúng class S146-F1 ("residual có người chỉ tận nơi vẫn rớt"). 🔴 Claim "residual 0" (spec:5 + K0) = đúng theo phép-đo-hẹp, LỌT theo nghĩa-sử-dụng → K9/K0-bis phải sweep 9 hit này (đổi sang tên mới hoặc chú thích alias 1 lần).
|
||||
|
||||
### G. §0 lead-verify re-check (spec:9-14)
|
||||
|
||||
Row 1 (2 reader READ-only): re-run `grep -rl session-counter scripts/` = đúng 2 file ✅. Row 2 (AI_INFRA :110-125): đối chiếu :167-191 session-end khớp verbatim M-1/RETIRED/carve-out ✅. Row 3 (VIPIX :73/:151-157): đọc trực tiếp khớp ✅. Row 4 (`session-scaffold.js`): tồn tại ✅.
|
||||
|
||||
## Falsify-log
|
||||
|
||||
| # | Phép | Kết quả | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| F1 | Hình B phủ MỌI ca hỏng S144-S149 (tự đếm từ `.session-counter.json` history 11 entry + invest A) | **HELD-lane / BROKE-coverage** | Phân-lane "0 ca do deep-chưa-tới-hạn" ĐÚNG (deep chạy S143@17, mốc kế 32, không ca nào quy cho deep). Nhưng 3 ca KHÔNG M nào cover: GAP-3 diary-rỗng ×4 · trio vết-skip ghost-wire · lũy-kế garble ×27≠33 |
|
||||
| F2 | Trio GIỮ CONSENT mâu thuẫn đích "chạy như sister" | **HELD-nửa / BROKE-nửa** | Spec KHÔNG lờ (line 27 tường minh owner-held #12) ✅; nhưng hệ-quả residual (bệnh (ii) còn sống nhánh trio) không khai ở §4 ✗ |
|
||||
| F3 | M2 vs M3 writer race trên `.session-counter.json` | **BROKE-soft** | Không concurrent-race thực (lead sequential single-writer, session-end:308 M-7 add đích-danh); NHƯNG spec đánh rơi "atomic temp+move" (invest M2 có, hub `_save_atomic` h17:174-184) + chữ "structural" sai schema (h17:286-288 vs counts-map SỐ) |
|
||||
| F4 | JUMP dải 3-4 — spec có chỗ reset/wipe tally? | **BROKE** 🔴 | Mâu-thuẫn tay-ba M2×M-1×M6 (Findings-A): reset-on-clean consecutive (đã chạy thật S137/S140/S143) × bookend 2×/phiên × CẤM-wipe = không đồng-thời thoả; dải 3-4 sẽ bị máy phá hoặc semantics đổi ngầm |
|
||||
| F5 | Rename residual — grep 5 tên cũ | **BROKE** | Full-form 0 ✅ (positive-control tên mới có hit) nhưng dạng-ngắn 9 hit / 4 file luật sống (Findings-F2) → "residual 0" lọt |
|
||||
| F6 | (bonus) K5 positive-control trên commit thật | **BROKE** | S140 `b146e2b` = archive-gist-only, không MEMORY.md → sentinel-as-specified FLAG trong khi spec đòi PASS; fix nới predicate đã kiểm khả thi (Findings-D1) |
|
||||
| F7 | (bonus) §0 lead-verify + TOTAL 46 re-run độc lập | **HELD** | 2 reader đúng · C9:1518 · C10:1577 · TOTAL FLAGS: 46 tự chạy máy |
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC
|
||||
|
||||
1. Template hub `session-context-template.md` 3-block: tin trích verbatim của invest (đọc scaffold.py chính nhưng KHÔNG mở template) — M1 template-SE khớp form S148 cần implementer đối chiếu mẫu sống `session-2/_context-s-2.md` lúc làm.
|
||||
2. VIPIX `session-end` chưa đọc trực tiếp (kế thừa caveat invest §4.2) — M6 phía @end tailor từ AI_INFRA §4.6; độ tin cao qua cross-ref `:76`/`:85` nhưng chưa nhìn thẳng.
|
||||
3. Scope chữ "residual 0" của K0 có thể lead CỐ Ý đo full-name-only; nếu vậy finding F5 hạ MAJOR→MINOR nhưng 9 hit vẫn phải sweep (luật sống mixed-name = bẫy reader mới).
|
||||
4. TOTAL 46 chạy trên working-tree hiện tại (runs/ + broadcasts excluded, 0 self-match) — khớp số claim nhưng tôi KHÔNG so từng detector-component với baseline-set gốc.
|
||||
5. Hành vi reset-on-clean hiện là QUY-ƯỚC tay (lead làm theo `_note`, chưa có script) — F4 phán trên quy-ước đó; nếu lead@S150 tự ý không reset thì hiện tượng khác nhưng mâu-thuẫn spec vẫn nguyên (máy M2/M3 sẽ phải chọn 1 trong 2).
|
||||
|
||||
## ĐÃ CÂN NHẮC RỒI BÁC
|
||||
|
||||
1. **"F4 chỉ cần ràng M-1 là đủ, khỏi pin đơn-vị"** — BÁC: M-1 cấm wipe nhưng consecutive-semantics ĐÒI reset-on-clean; cấm reset = đổi semantics (vi phạm M2), giữ reset = phá dải treo. Để mâu-thuẫn treo cho implementer tự xử = lặp đúng chỗ hub chết (session-end:183). Phải pin per-phiên + sequence owner-treo.
|
||||
2. **"9 hit dạng-ngắn là tên LENS (view/omission) không phải tên VAI, residual-0 vẫn đúng"** — BÁC: `session-end.md:49` "verify OUTPUT lead-view+lead-omission" chỉ OUTPUT của 2 VAI (class thì tên `view-*`/`gap-*` — vẫn giữ, không tính); `ring2-audit.md` tên mới đầu + tên cũ cuối cùng file = bất-đối-xứng nội-bộ S146-F1.
|
||||
3. **"K5-S140 khỏi sửa spec, implementer tự nới predicate lúc code"** — BÁC: acceptance là HỢP ĐỒNG đo; để nguyên thì hoặc implementer code theo VIPIX-nguyên-bản rồi K5 fail (đổ lỗi qua lại), hoặc tự nới không khai deviation — cả hai đều đúng lớp "acceptance literal tự-lão-hoá" đã có án S109/S121. Đã kiểm fix khả thi 2 chiều rồi mới đề nghị.
|
||||
@ -0,0 +1,4 @@
|
||||
# gate-synthesis — đóng run (dạng-1)
|
||||
|
||||
fable-real invest deep-pass (wf_5ee94a60-784, CLEAN): O-2 nguồn thật = depth-axis (KHÔNG phải goi-chot) → posture-A · O-3 tập-rỗng · O-7 cơ-chế đã land, treo = ratify SỐ + attribution "owner chốt" SAI đã vá hmw.js.
|
||||
**Kết quả tiêu thụ tại:** `spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md` (cùng folder) → thi hành @S149: `hmw_width{cap:20}` budget.json + detector C9 + fault-inject K8 4-chiều/K9 5/5. Uỷ-quyền "Trả lời 4 câu" — nhãn OWNER-DELEGATED.
|
||||
@ -0,0 +1,30 @@
|
||||
# run — S149 `/fable-real investigator-codebase` — 3 khoản owner-gated #17/#18/#19
|
||||
|
||||
**Lệnh anh (verbatim):** `/fable-real vai invest` → rồi `#17/#18/#19 owner-gated -> cái này`
|
||||
⇒ vai = `investigator-codebase` (anh gán) · đề-bài = **3 khoản owner-gated đang câm 5 nhãn phiên**.
|
||||
|
||||
**Vị trí pipeline:** bước **2/3**. `/fable-clone` 8-lane (bước 1) đã xong → deep-pass này → **spec 3-mục** → `hmw` Opus MAX implement (bước 3).
|
||||
|
||||
## 3 khoản (nguồn: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97`, bảng `O-1…O-7`)
|
||||
|
||||
| # | Khoản | Bản chất |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **17** | **O-2** posture trục-SÂU + trần tổng-lượt | SE **chưa có trục sâu** ⇒ `assert tổng-lượt ≤ trần` không có gì để assert. Anh chốt: có dựng không, trần bao nhiêu |
|
||||
| **18** | **O-3** gộp hay TÁCH vai-KIỂM cho 3 vòng còn thiếu | `harness-dong-du-vong:51` cho phép 1 con kiểm nhiều vòng. Anh đã chốt **[2] TÁCH** cho 3 vòng đầu @S145; câu hỏi còn nguyên cho phần còn lại |
|
||||
| **19** | **O-7** trần WIDTH `hmw.js:115` = 16 (soft) | **số = owner-SỐ** · **throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT**. Hiện LOUD-skip, chưa ai duyệt |
|
||||
|
||||
🔴 **Đo @S148 + tái xác nhận @S149:** grep 8 token × 5 bề-mặt owner (HANDOFF/STATUS/WAL/ACTIVE-MARKS/migration-todos) **+ toàn bộ `docs/changelog/sessions/`** ⇒ **0/0/0/0/0 + 0 sessions** cho cả 3. Đòn-bẩy bất-đối-xứng chống đọc nhầm thành "owner đang giữ": cùng bảng đó **O-4→#10, O-5→#14** có đường về owner, **O-1+O-6** đã chốt số vào `memory-budget.json` ⇒ **4/7 có đường, 3/7 câm hoàn toàn**. Vai `h24-audit` @S149 chấm FLAG này **ĐẠT (HELD)**, falsify F2+F3 đều HELD.
|
||||
|
||||
## 🔴 Bù khoảng trống L7 (lane chết ở bước 1)
|
||||
|
||||
`/fable-clone` 8 lane: **L1 vớt được từ journal** (return OK, không ghi đĩa — ngược #53) · **L5 đĩa cứu** (return fail, file 17.606B) · 🔴 **L7 `thu-bind-2` MẤT THẬT** (return fail + 0 file). L7 chính là lane đọc **`2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan.md`** — văn bản gốc của O-2/O-3/O-7.
|
||||
⇒ Deep-pass này **PHẢI tự đọc lại 3 file của L7**, không được dựa vào bước 1.
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [ ] W1 `/fable-real investigator-codebase` (single deep-pass, tier fable) — propose 3-mục
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
Đọc verbatim `goi-chot-owner-nam-khoan` + `hub-tu-danh-gia-3-goc` + `spawn-label-panel-audit-khung`; đối chiếu vật thật trên đĩa SE (`hmw.js:115`, roster vai-KIỂM, có/không trục sâu); trả **propose 3-mục** cho spec: ① đề-bài ② cách implement ③ checklist acceptance ĐO ĐƯỢC. Tách rõ **cái AI quyết được trong khung** ⟂ **cái BẮT BUỘC owner-SỐ/owner-LUẬT** (không được tự đặt số thay anh).
|
||||
|
||||
## wf run-id
|
||||
`wf_5ee94a60-784` — 1 lane, `tier:'fable'` (engine-đắt lệnh-A). Phóng 2026-07-24.
|
||||
@ -0,0 +1,83 @@
|
||||
# spec — 3 khoản owner-gated #17 (O-2) / #18 (O-3) / #19 (O-7)
|
||||
|
||||
> **Pipeline anh chỉ định:** `/fable-clone invest` (8 lane, xong) → `/fable-real invest` (deep-pass, xong `wf_5ee94a60-784`) → **spec này** → `hmw` Opus MAX implement.
|
||||
> **Nấc H21:** engine propose → **lead verify** → **lead ghi (file này)** → worker thực-thi theo con-trỏ spec.
|
||||
> **Lead đã verify tay 4 khẳng định load-bearing** trước khi ghi (§0). Nguồn propose: `sub-invest-owner-gated.md` (20.451B).
|
||||
|
||||
## §0 — Lead verify (đo lại, KHÔNG chép claim của engine)
|
||||
|
||||
| # | Khẳng định engine | Lệnh lead chạy | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `WIDTH_CAP = 16` + LOUD-skip đã land | `sed -n '112,134p' hmw.js` | ✅ đúng (nay ở `:135` sau khi chèn đính-chính) |
|
||||
| 2 | VALID_ROLES = 20 | đếm token `hmw.js:22-41` | ✅ **20** |
|
||||
| 3 | 0 drift-check width | `grep -ril 'width' scripts/` | ✅ **0** |
|
||||
| 4 | Attribution "owner chốt O-7" lệch | grep 4 nguồn (dưới) | ✅ **XÁC NHẬN LỆCH** |
|
||||
|
||||
**Chi tiết (4):** `hmw.js:116/:120` cũ ghi *"owner chốt O-7 2026-07-22"* ×2 ⟂ `HANDOFF` ghi *"chưa ai duyệt"* + *"số = owner-SỐ"* · `STATUS` ghi *"câm 5 nhãn"* · `grep 'O-7.{0,60}(anh chốt|owner chốt|đã duyệt|ratif)'` toàn `docs/` + `.claude/governance/` = **0 dòng** · `h24-audit` @S149 chấm FLAG này **ĐẠT/HELD** (F2+F3 HELD).
|
||||
✅ **ĐÃ VÁ @S149** — comment sửa thành khai đúng nguồn (adopt-theo-floor), `node --check` OK, `WIDTH_CAP` giữ nguyên giá trị.
|
||||
|
||||
🔴 **Lead SỬA acceptance K7 của engine.** Engine đề xuất `grep -c "owner chốt O-7 2026-07-22" = 0`. **Thước này TRƯỢT OAN bản vá đúng**: dòng đính-chính buộc phải **trích lại** chuỗi sai để nói nó sai ⇒ grep = 1. Đúng class `citation-trap self-reference` (S123: doc định-nghĩa anti-pattern tất yếu chứa mẫu đó). **Discriminator đúng = enclosure (use ⟂ mention)**, không phải khớp-chuỗi trần → xem K7 mới ở §③.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ① Đề-bài
|
||||
|
||||
Đóng 3 khoản trong bảng owner-gated `O-1…O-7` (`runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97`, dựng @S144) đã **câm 5 nhãn phiên** (S144→S149) — 0 hit trên 5 bề-mặt owner + 0 session-log.
|
||||
|
||||
### #17 = O-2 — posture trục-SÂU + trần tổng-lượt
|
||||
🔴 **Phát hiện nguồn-gốc:** văn bản gốc **KHÔNG phải** `goi-chot-owner-nam-khoan` (engine đọc trọn 92 dòng: 5 khoản = {default-Opus-MAX, retire-resume, cửa-dừng-thông, lời-hứa-máy, pool≠pin} — **0 khoản về trục sâu**). Nguồn thật = broadcast **`depth-axis`** (sha `f05eba5b`), floor `:40` *"Trục sâu = owner-gated… clamp trần cứng + assert tổng-lượt ≤ trần"*; phạm-vi `:20/:47` *"Không có ensemble → chưa cần áp"*.
|
||||
**Hiện trạng SE:** `hmw.js` = **width-only**, 1 `parallel()` duy nhất (`:192`), **0 tầng-2 trong máy**. Nhưng **depth ĐÃ tồn tại NGOÀI máy** dạng owner-gated: pipeline 3-bước đang chạy chính phiên này · `/fable-real` per-invocation.
|
||||
|
||||
### #18 = O-3 — vai-KIỂM cho "các vòng còn thiếu"
|
||||
**Đo đĩa: TẬP RỖNG.** Bảng gate `session-end.md:170-176` — V1→`tooling-harvest-audit` · V2→`h24-audit` · V3→`harness-audit` · V4→`sleep-audit` · V5 **floor-không-vai** (hub verbatim `harness-dong-du-vong:24`). VALID_ROLES đủ 20 vai.
|
||||
⇒ **Không cần build gì.** Còn đúng **2 câu ratify**.
|
||||
|
||||
### #19 = O-7 — trần WIDTH
|
||||
**Cơ-chế ĐÃ land** + fault-inject **7/7 @S144**. Treo thật = **2 mảnh**: (a) SỐ 16 chưa ratify · (b) attribution sai — **(b) đã vá @S149**.
|
||||
🔴 **Tension chưa ai ghi nhận:** cap **16 < roster 20** ⇒ sweep toàn-roster kiểu S125/S126 nay **bị cắt 4 lane**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ② Cách implement
|
||||
|
||||
### #17 — 3 posture, owner chọn 1 (có-dựng-hay-không = **owner-LUẬT**)
|
||||
- **A · KHÔNG DỰNG** ⭐ *engine khuyến nghị, lead đồng ý* — giữ width-only + depth qua owner-gated per-invocation. Việc: O-2 → RESOLVED, C8a → N/A-by-posture. **0 dòng code.** Căn cứ: `depth-cost:44-46` đo mode "thật" thắng ở **1/10 giá**; SE đã có mode thật owner-gated.
|
||||
- **B · args-tally trần xuyên-invocation** — `TRẦN_TỔNG` = **owner-SỐ**. Data nền: per-invocation max **14** (S126) · Σ-per-run-id max **16** (S127, đếm đĩa). Rủi ro: tự-feed Goodhart ⇒ cần detector recount độc lập.
|
||||
- **C · port full engine** — ❌ **BÁC**: `depth-cost` ≈**10-11×**/run + **9 defect** hub ăn ngay lần chạy đầu.
|
||||
|
||||
### #18 — 2 câu ratify, 0 build
|
||||
- **(a)** V5 giữ **floor-không-vai**? 🔸 Điểm yếu V5 là **COUNTER thiếu** (không máy nào đếm "1 nhãn bị chặn/phiên" — row 18 bảng bước-1), **không phải thiếu ROLE** ⇒ đừng nhét vào O-3.
|
||||
- **(b)** Luật cho vòng-đo **MỚI** (ca đầu: eval-use C5 đang DEFER): **【1】 mặc-định TÁCH, land cùng đợt** ⭐ *khuyến nghị — đóng O-3 vĩnh viễn* · 【2】 per-case (giá = tái tạo đúng pattern câm-5-phiên).
|
||||
|
||||
### #19 — khi owner ký
|
||||
1. Số vào `memory-budget.json` key `hmw_width {cap, mechanism, ratified}` — precedent O-1/O-6 sống đúng file đó (`:13-14`).
|
||||
2. `hmw.js WIDTH_CAP` giữ **hardcode = MIRROR** (sandbox no-fs `:5`, không đọc json runtime được) + comment trỏ canonical.
|
||||
3. **Drift-check** vào `governance-detectors.ps1`: regex `const WIDTH_CAP = (\d+)` vs json, lệch ⇒ FLAG.
|
||||
4. Nếu **số đổi** → re-run fault-inject 2-chiều. Giữ 16 thì **không redo** (đã 7/7 @S144).
|
||||
|
||||
**Cơ-chế (owner-LUẬT) — khuyến nghị GIỮ LOUD-skip:** `depth-axis:43` verbatim *"không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ"* · per-lane throw bị nuốt thành null = **STOP-SILENT** tệ hơn (bằng chứng first-person `wf_491c05a8`) · `/fable-real` là lệnh owner đích danh, máy chặn cứng lệnh owner = đúng bệnh `depth-cost:52`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ③ Checklist
|
||||
|
||||
| # | Vai | Deliverable | Acceptance ĐO ĐƯỢC |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **K1** | 🔒 **owner** | chọn posture #17 A/B/C (+`TRẦN_TỔNG` nếu B) | vết chữ owner ≥1 bề-mặt: `grep -c 'O-2' <ACTIVE-MARKS\|session-log>` ≥1 — hết "câm 0/5" |
|
||||
| K2 | em-main | (nếu A) O-2 RESOLVED + C8a→N/A-by-posture | `grep -rn 'BLOCKED-by-O-2' <spec-mới>` = **0** · posture ghi ≥1 dòng ở `harness-11-engine.md` |
|
||||
| K3 | em-main + implementer | (chỉ nếu B) `args.lanesSoFar` assert + detector recount | fault-inject: `lanesSoFar=TRẦN` → LOUD+skip · Σ>TRẦN → detector FLAG · Σ=TRẦN → 0-flag |
|
||||
| **K4** | 🔒 **owner** | ratify #18 (a) V5-no-role + (b) luật 【1】/【2】 | như K1, token `O-3` |
|
||||
| K5 | em-main | O-3 RESOLVED + 1 dòng luật ở home vai-KIỂM | `sed -n '170,176p' session-end.md` giữ đủ 5 dòng con-KIỂM · luật grep ra **đúng 1** home |
|
||||
| **K6** | 🔒 **owner** | ký #19 {cap, cơ-chế} | `grep -n 'hmw_width' memory-budget.json` = 1 block {cap·mechanism·ratified} |
|
||||
| K7 | em-main | ✅ **ĐÃ LÀM @S149** — đính-chính attribution | 🔴 **thước SỬA (use⟂mention)**: `grep -n 'owner chốt O-7' hmw.js \| grep -v 'bản trước ghi'` = **0 dòng khẳng định**; hit còn lại phải nằm trong ngoặc kép của khối ĐÍNH-CHÍNH. **CẤM dùng `grep -c … = 0`** — trượt oan (citation-trap). + `node --check` exit 0 |
|
||||
| K8 | implementer | drift-check width vào `governance-detectors.ps1` | fault-inject cây tạm (`-RepoRoot`): `WIDTH_CAP+1` → FLAG · revert → 0-flag (khuôn S95) |
|
||||
| K9 | em-main | (chỉ nếu số đổi) fault-inject 2-chiều C8b | `taskList=cap+1` → log "VƯỢT TRẦN WIDTH" + `results ≤ cap` · `taskList=cap` → 0 dòng 🔴 |
|
||||
|
||||
**RANH:** AI trong khung = K2/K3/K5/K7/K8/K9 + thiết kế drift-check + đính-chính attribution (sửa-sự-thật). 🔒 **Owner-SỐ** = WIDTH cap · TRẦN_TỔNG (nếu B). 🔒 **Owner-LUẬT** = #17 A/B/C · #19 throw-hay-LOUD-skip · #18 (a)+(b).
|
||||
|
||||
## §4 — KHÔNG CHẮC (giữ nguyên từ engine, lead không xoá)
|
||||
1. **Không loại trừ anh chốt MIỆNG O-7 @S144 mà không ghi sổ.** Nếu vậy thì K6/K7 chỉ là ghi-vết-lại, không phải quyết mới. → **hỏi anh ngay lượt này**.
|
||||
2. Max-width **14** (S126) đứng trên comment + memory; folder S126 **không còn** `sub-*.md` để đếm lại. Σ=16 (S127) là đếm đĩa thật.
|
||||
3. "Phần còn lại" của O-3 engine đọc = {V5 + vòng-đo tương lai}. Nếu anh gồm cả lớp instrument thì lập luận là chúng nằm TRONG bề-mặt đo V3 — **cần anh confirm cách đọc**.
|
||||
4. Engine **không đọc** `hub-tu-danh-gia-3-goc` + `spawn-label-panel` (phục vụ O-4/C3, ngoài 3 khoản). Spec bước-3 đụng O-4 thì lane sau phải đọc.
|
||||
5. Σ-lane per run-id = 16 (S127) đếm **mọi** `sub-*.md` kể cả reviewer/spec-draft; chỉ tính execute-lane thì **Σ = 11**. **Đơn-vị đếm phải chốt trước** khi dùng làm nền TRẦN_TỔNG.
|
||||
@ -0,0 +1,116 @@
|
||||
# S149 — Owner-gated 3-khoản #17/#18/#19 (O-2 / O-3 / O-7) — sub-invest-owner-gated
|
||||
|
||||
> Run: `2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan` · agent: investigator-codebase (fable-real deep-pass)
|
||||
> Trạng thái: SKELETON ghi TRƯỚC khi đọc (chống mất-trắng khi return hỏng — bài học run bước-1). Append dần bên dưới.
|
||||
|
||||
## ① Đề-bài (phát biểu chính xác + verbatim nguồn)
|
||||
|
||||
### ⚠️ PHÁT HIỆN NGUỒN-GỐC (đợt-1): goi-chot KHÔNG phải văn bản gốc của O-2
|
||||
- Broadcast `2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan.md` (sha `c580c566…`, đọc trọn 92 dòng) có **5 khoản = (1) default lead Opus MAX 2-cửa-Fable · (2) RETIRE resume-agent · (3) ràng-buộc NỀN cửa-dừng-phải-thông · (4) cửa-duyệt lời-hứa-máy · (5) pool ≠ pin**. KHÔNG khoản nào là "trục-SÂU + trần tổng-lượt". Đây là 5 khoản OWNER-HUB đã chốt, không phải 3 khoản treo của SE.
|
||||
- Nguồn gốc THẬT của O-2/O-7 = broadcast **`2026-07-19-Agent-ensemble-depth-axis-deepen-on-contested.md`** (+ `depth-cost-update-so-do-thuc.md`) — spec v2 cite `depth-axis:40/:43` + `depth-cost:52/:53` (spec-adap-dot-11 v2:71-74). Đang đọc verbatim.
|
||||
- Chú ý nhãn trùng trong spec v2: dòng 85 "**P4-6 (O-2)**" = khoản-2 của goi-chot (resume), KHÔNG phải owner-gated O-2 bảng dòng 93. Hai "O-2" khác nhau trong cùng spec.
|
||||
|
||||
### #17 = O-2 — posture trục-SÂU + trần tổng-lượt
|
||||
- Spec v2:93 `| O-2 | Posture trục-sâu + **trần tổng-lượt** |` · v2:72 P2-1(a) verbatim: `**(a) trục SÂU** — 'assert tổng-lượt ≤ trần'; trần = **O-2 (owner)**` · C8a v2:116: `Clamp **trục SÂU** — 'assert tổng-lượt ≤ trần'. **BLOCKED-by-O-2**`.
|
||||
- Nguồn gốc `depth-axis` (sha `f05eba5b…`, đọc trọn 60 dòng) — khoản-1 khung sàn `:40` VERBATIM: `**Trục sâu = owner-gated, posture tự-chọn**: mỗi dự-án chọn default (AI_INFRA = trần + dial-down + MAX; hoặc opt-in-off); **tắt-trục-sâu = escape về chiều-rộng LUÔN còn** (không khoá cứng); clamp trần cứng (vd ≤3) + assert tổng-lượt ≤ trần.`
|
||||
- Phạm-vi áp `:20`: `Áp cho dự-án nào có **ensemble đa-agent / đa-lăng-kính** … Không có ensemble → FYI, chưa cần áp.` · `:47`: `Không có ensemble → khoản này chưa áp; có ensemble đơn-trục → 4 khoản trên là sàn đáng thêm trục sâu.` · `:55`: `Posture default … mỗi dự-án tự chọn — điểm sàn adopt = có trục sâu **bật-được** + có **escape width-only** … KHÔNG bắt buộc default nào.`
|
||||
- "Lượt" đơn-vị hub = member-run của ensemble: `depth-cost:24` cấu-hình trần `5-góc + thử-phá + 3-đào-tầng-2 + thử-phá-2 = **10 lượt**` (KHÔNG phải turn nội-agent).
|
||||
- Trạng-thái SE @S144: `C14-disposition-per-khoan.md:32` — `ADOPT phần WIDTH · BLOCKED phần SÂU … Trục SÂU ('assert tổng-lượt') = **BLOCKED-by-O-2** (chưa có trục sâu để assert)`.
|
||||
|
||||
### #18 = O-3 — gộp hay TÁCH vai-KIỂM cho các vòng còn thiếu
|
||||
- Spec v2:94 `| O-3 | Gộp hay tách vai-KIỂM 3 vòng còn thiếu |`.
|
||||
- Nguồn hub `harness-dong-du-vong:51` VERBATIM: `Số vai, tên vai, gộp hay tách audit (1 con kiểm nhiều vòng hay mỗi vòng 1 con), ngôn ngữ label — mỗi dự-án tự quyết theo roster mình. Dự-án đã adopt khung 5-vòng: bổ vai kiểm cho vòng còn thiếu.`
|
||||
- Hub chỉ đòi vai-kiểm cho **3 vòng-đo thiếu: tooling/harvest · soi-lead · nén-ngủ** (`harness-dong-du-vong:24-29` — vòng-3 memory ĐÃ có; vòng-5 sàn-sự-thật KHÔNG cần: "floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact, không phải vòng-đo có con-đo để kiểm" :24).
|
||||
- SE @S145 đã land TÁCH cho 3: `tooling-harvest-audit` / `h24-audit` / `sleep-audit` (theo đề-bài lead). Cần đo đĩa: 3 vai này tồn tại ở đâu, và "phần còn lại" là vòng NÀO còn thiếu vai-KIỂM (đối chiếu bảng 25 dòng sub-invest-5-se-do-B).
|
||||
|
||||
### #19 = O-7 — trần WIDTH `hmw.js:115` = 16 (soft, LOUD-skip)
|
||||
- Spec v2:98 `| O-7 🆕 | Trần width + cơ chế ('hmw.js:115' hiện '16', soft) — số = owner-SỐ; throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT |`.
|
||||
- 🔴 CODE THẬT hiện tại (đọc 2026-07-24): `hmw.js:125` `const WIDTH_CAP = 16` + `:126-134` block LOUD-skip ĐÃ IMPLEMENT (log 4 dòng 🔴 + slice giữ 16 lane đầu + liệt kê lane bị bỏ + bắt em-main khai số bỏ @P4). Comment `:116` ghi `(S144, adap đợt-11 · owner chốt O-7 2026-07-22)`; `:120` `Owner chốt O-7 = **LOUD-skip**`; `:124` `🔸 Trần 16 = GIÁ TRỊ CŨ ĐÃ CÓ, không phải số mới AI đặt. Đổi số = quyền owner (O-7).`
|
||||
- ⇒ Cơ-chế (LOUD-skip, không-throw) ĐÃ land theo vết "owner chốt 2026-07-22"; phần CÒN treo = **con số 16 chưa được owner ratify** (code tự khai "giá trị cũ đã có, không phải số owner đặt"). Cần xác minh vết chốt 22-07 nằm đâu (WAL/run-folder S144).
|
||||
|
||||
## ② Cách implement (PROPOSE — lead verify rồi mới ghi spec; sub KHÔNG ghi spec)
|
||||
|
||||
### #17 (O-2) — 3 posture, owner chọn 1 (có-dựng-hay-không = owner-LUẬT)
|
||||
|
||||
**Posture A — KHÔNG dựng trục-sâu trong máy; depth = owner-gated pipeline (KHUYẾN NGHỊ).** Căn cứ đo được:
|
||||
1. `depth-axis:20/:47` — khoản chỉ áp cho hệ muốn máy TỰ đào tầng-2; SE fan-out là width-only 1-invocation (`hmw.js:192` `parallel()` duy nhất, không vòng lặp tầng).
|
||||
2. SE ĐÃ CÓ depth thực-dụng ngoài máy: pipeline 3 bước sống ngay hôm nay (`run.md:6` — bước-1 fable-clone 8-lane → bước-2 deep-pass này → bước-3 hmw implement) + P1-6 "audit ở invocation SAU" (spec v2:64-68). Người điều tầng-2 = owner/em-main, không phải máy.
|
||||
3. `depth-axis:40` chính nó đòi "Trục sâu = **owner-gated**" — SE thoả ở mức MẠNH NHẤT: trục sâu chỉ tồn tại dạng lệnh owner (`/fable-real` per-invocation, H21 không persist).
|
||||
4. `depth-cost:44-46` đo n=1: mode "thật" THẮNG hiệu-quả/token ("cùng cỡ ~5 lỗi-nặng, giá 1/10") + "thật = mặc-định cho phán-quyết hệ-trọng" — SE đang dùng đúng mode thắng; ảo-trần 10-lượt ≈ 10-11× chi phí.
|
||||
- **Việc làm (em-main, 0 code):** (i) spec đợt tới: O-2 disposition = `RESOLVED — posture width-only + owner-gated deep-pass` kèm 4 căn cứ; (ii) C8a: `BLOCKED-by-O-2` → `N/A-by-posture` (phân loại C13 = bác-bỏ-có-bằng-chứng); (iii) 1 dòng posture vào `docs/governance/harness-11-engine.md`; (iv) KHÔNG sửa `hmw.js`.
|
||||
- "Trần tổng-lượt" trong posture A = WIDTH_CAP per-invocation (O-7) — không sinh số mới phải chốt. Optional teeth rẻ (owner-option, không bắt buộc): detector closeout đếm Σ `sub-*.md` per run-id in 1 dòng informational — nằm ở closeout nên không phạm ràng-buộc NỀN "điểm-dừng-phải-thông" (`goi-chot:44-46`).
|
||||
|
||||
**Posture B — dựng trục-sâu TỐI-THIỂU qua args-tally (nếu owner muốn trần cứng xuyên-invocation).**
|
||||
- Hình dạng: em-main tally lane trong `run.md` (taskList snapshot @P1 đã có sẵn) → truyền `args.lanesSoFar` mỗi invocation → `hmw.js` assert `lanesSoFar + taskList.length ≤ TRẦN_TỔNG`, vượt ⇒ LOUD-skip phần vượt (cùng cơ-chế + cùng lý-do không-throw với C8b). TRẦN_TỔNG = **owner-SỐ** — dữ liệu nền cho owner: per-invocation max từng thấy = **14** (S126, `hmw.js:50-55` run `wf_f960dae2-fa0`); Σ-per-run-id max từng thấy = **16 file `sub-*.md`** (đếm đĩa run `2026-07-16-S127-adap-dot-16-07`: 5+5+1 w-lane + 5 reviewer/invest stage khác); run thường 5-8 lane.
|
||||
- Chi phí/rủi ro khai thẳng: +1 arg mọi call; số do em-main TỰ FEED (Goodhart: feed 0 là lọt) ⇒ cần thêm detector closeout recount từ run-folder đối-chứng ⇒ tổng 2 máy mới cho 1 con số **chưa từng gây bệnh thật** (bệnh cháy-lượt đã thấy là **maxTurns per-lane** — `hmw.js:244-245` wf_491c05a8 3/5 lane chết — trục KHÁC, C2 đã khai "chưa đo được" spec v2:109).
|
||||
|
||||
**Posture C — port full deepen-on-contested engine:** BÁC — xem mục ĐÃ CÂN NHẮC.
|
||||
|
||||
### #18 (O-3) — đo đĩa: "các vòng còn thiếu" = TẬP RỖNG hiện-trạng; còn lại 2 câu ratify
|
||||
|
||||
- **Khung 5-vòng KÍN** — bảng gate `session-end.md:170-176`: V1→`tooling-harvest-audit` · V2 soi-lead (H24)→`h24-audit` (xác nhận trục tại `agents/h24-audit.md:4` "KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24)") · V3→`harness-audit` (có sẵn trước) · V4→`sleep-audit` · V5 = floor "— (floor tự-soi)". `VALID_ROLES` đủ 20 vai gồm cả 3 vai audit (`hmw.js:22-41`, cụ thể `:39-40` ghi "owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con" S145). Hub chỉ đòi 3 vòng đó (`harness-dong-du-vong:24-29`), V3 có sẵn, V5 miễn. ⇒ **KHÔNG cần build gì cho hiện-trạng — kết luận hợp lệ tiết kiệm việc.**
|
||||
- **2 câu owner ratify (0 code):**
|
||||
(a) **V5 giữ floor-không-vai** — căn cứ verbatim hub `:24`: "vòng thứ-năm — sàn-sự-thật — không cần vai-audit riêng: nó là floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact". (Điểm yếu V5 bước-1 đo — sub-invest-5-se-do-B row 18 "máy đếm 1-nhãn-bị-chặn/phiên = THIẾU" — là chuyện COUNTER, không phải ROLE; đề nghị KHÔNG nhét vào O-3, để backlog riêng nếu anh muốn vá.)
|
||||
(b) **LUẬT cho vòng-đo MỚI về sau** (ca đầu sắp tới: eval-use C5 đang DEFER-cần-máy, `C14-disposition:26`):
|
||||
【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo mới land ⇒ vai-KIỂM riêng land CÙNG đợt (mirror S145; đóng O-3 vĩnh viễn, không tái-hỏi; nhất quán no-self-exempt) — owner giữ quyền override per-case.
|
||||
【2】 **per-case hỏi owner mỗi lần** — control tối đa; giá = chính pattern "câm N phiên" đang xử (3 khoản này im 5 nhãn phiên = bằng chứng chi phí sống).
|
||||
Khuyến nghị 【1】; chọn cái nào vẫn là owner-LUẬT.
|
||||
- Việc làm khi ký: em-main ghi O-3 RESOLVED vào O-table spec + 1 dòng luật ở home vai-KIỂM (`agents/README` hoặc `harness-11-engine` §roster) trỏ precedent S145.
|
||||
|
||||
### #19 (O-7) — cơ-chế ĐÃ land + fault-inject; treo THẬT = ratify SỐ + đính-chính attribution
|
||||
|
||||
- Hiện trạng đĩa: `hmw.js:125` `WIDTH_CAP = 16` + `:126-134` LOUD-skip ĐÃ implement, **fault-inject 7/7 @S144** (`C14-disposition:32`). Line-drift: spec v2 nói `:115`, code nay `:125-126` (block chèn thêm đẩy dòng).
|
||||
- 🔴 **Attribution lệch cần đính-chính:** comment `:116/:120` ghi "owner chốt O-7 2026-07-22" nhưng đối-chứng **0 vết** trên 5 bề-mặt owner + toàn bộ session-logs (đo S148 + tái xác nhận S149, `run.md:16`, h24-audit chấm FLAG này ĐẠT/HELD) + chính `run.md:14` ghi "chưa ai duyệt". Cơ-chế thực tế do spec-R2 + C14 3.4 ADOPT theo floor hub (`depth-axis:43`), KHÔNG phải owner ký. Comment đang tuyên một quyết-định owner không có vết = cùng họ lời-hứa-máy (`goi-chot:52` — tuyên phải có proof tại chỗ).
|
||||
- **Dữ liệu cho owner-SỐ (CẤM tao đặt số — chỉ trình):**
|
||||
• Roster nay **20 vai** (`hmw.js:22-41` đếm = 20; `.claude/agents/` 21 file − README = 20) ⇒ **cap 16 < roster 20**: sweep toàn-roster kiểu S125/S126 (14/14 thời roster 14) nay sẽ bị LOUD-skip cắt 4 — phải chia 2 invocation.
|
||||
• Per-invocation max từng thấy = 14 (S126) · run thường 5-8 lane · Σ-per-run-id max ~16 (S127, đếm đĩa).
|
||||
• Lựa chọn: **giữ 16** (headroom trên max-observed 14; sweep chia 2 đợt — có thể xem là feature giảm tải) · **nâng ≥20** (sweep 1 phát; brittle — roster lớn thêm lại đụng trần) · **hạ <14** (rẻ hơn; cắt cả sweep-class đã từng chạy thật) · **cap động = `VALID_ROLES.length`** (tính được trong-file, tự lớn theo roster — NHƯNG số trôi theo edit roster = de-owner con số; trình kèm caveat đó).
|
||||
- **Cơ-chế (owner-LUẬT) — khuyến nghị GIỮ LOUD-skip, 3 căn cứ:** `depth-axis:43` verbatim "không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ" · per-lane throw bị nuốt thành null = STOP-SILENT tệ hơn (`hmw.js:121-123`, bằng-chứng first-person wf_491c05a8) · `/fable-real` = lệnh owner đích danh — cổng cứng máy chặn lệnh owner = đúng lớp bệnh `depth-cost:52` "máy đè lệnh owner".
|
||||
- **Việc làm khi owner ký:**
|
||||
1) Số vào `memory-budget.json` key mới (vd `hmw_width: {cap, mechanism:"loud-skip", ratified:"<date>"}`) — precedent owner-số O-1/O-6 sống đúng file này (`:13-14` `min_pending_shards:15` · `bulk_note_shards:30`).
|
||||
2) `hmw.js` WIDTH_CAP giữ hardcode = MIRROR (sandbox no-fs `:5` — không đọc json runtime được) + sửa comment: bỏ attribution sai → "owner ratified <date> · canonical = memory-budget.json hmw_width.cap · mirror vì sandbox no-fs".
|
||||
3) Drift-check thêm vào `scripts/governance-detectors.ps1` (hiện **0** kiểm width — grep `WIDTH|width` toàn `scripts/` = 0 hit): regex `const WIDTH_CAP = (\d+)` vs json, lệch ⇒ FLAG.
|
||||
4) Nếu số ĐỔI: re-run fault-inject 2-chiều trên số mới (cap+1 → 4 dòng 🔴 + giữ cap lane; =cap → 0 dòng 🔴). Số 16 đã có 7/7 @S144 — không redo nếu giữ.
|
||||
|
||||
## ③ Checklist (vai + deliverable + acceptance ĐO ĐƯỢC — lệnh chạy được)
|
||||
|
||||
| # | Vai | Deliverable | Acceptance đo được |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| K1 (#17) | **owner** 🔒 | chọn posture A/B/C (+TRẦN_TỔNG nếu B) | vết chữ owner ≥1 bề-mặt owner (ACTIVE-MARKS / session-log): grep token `O-2` ra ≥1 hit — hết "câm 0/5 bề-mặt" |
|
||||
| K2 (#17-A) | em-main | O-2 RESOLVED + C8a→N/A-by-posture + 1 dòng posture | `grep -rn "BLOCKED-by-O-2" <spec-mới>` = **0** · `grep -in "truc sau\|trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥1 |
|
||||
| K3 (#17-B, chỉ khi B) | em-main + implementer | args.lanesSoFar assert + detector recount | fault-inject: invoke `lanesSoFar=TRẦN` → log LOUD + skip; inject run-folder Σ>TRẦN → detector FLAG; Σ=TRẦN → 0-flag |
|
||||
| K4 (#18) | **owner** 🔒 | ratify (a) V5-no-role + (b) luật 【1】/【2】 | vết chữ owner như K1, token `O-3` |
|
||||
| K5 (#18) | em-main | O-3 RESOLVED + 1 dòng luật ở home vai-KIỂM | bảng gate giữ nguyên 5 dòng đủ con-KIỂM: `sed -n '170,176p' .claude/commands/session-end.md` · luật grep ra đúng 1 home |
|
||||
| K6 (#19) | **owner** 🔒 | ký {cap, cơ-chế} | `grep -n "hmw_width" .claude/agent-memory/memory-budget.json` = 1 block {cap·mechanism·ratified} |
|
||||
| K7 (#19) | em-main | sync hmw.js + đính-chính comment | `grep -n "owner chốt O-7 2026-07-22" .claude/workflows/hmw.js` = **0** · giá trị `WIDTH_CAP = <n>` == json (drift-check exit 0) |
|
||||
| K8 (#19) | implementer (hoặc em-main) | drift-check trong governance-detectors.ps1 | fault-inject cây tạm (`-RepoRoot`): WIDTH_CAP+1 → FLAG; revert → 0-flag (khuôn fault-injection-proves-teeth S95) |
|
||||
| K9 (#19, nếu số đổi) | em-main | fault-inject 2-chiều C8b số mới | taskList=cap+1 → log "VƯỢT TRẦN WIDTH" + `results ≤ cap` · taskList=cap → 0 dòng 🔴 |
|
||||
|
||||
## RANH: AI-quyết-được ⟂ owner
|
||||
- **AI trong khung (đề xuất thẳng):** hình dạng 3 posture + trade-off · acceptance K2/K3/K5/K7/K8/K9 · thiết kế drift-check · đính-chính attribution comment (sửa-sự-thật, không phải quyết-định) · home canonical cho số (memory-budget.json theo precedent O-1/O-6).
|
||||
- **Owner-SỐ 🔒:** giá trị WIDTH cap · TRẦN_TỔNG (chỉ khi posture B).
|
||||
- **Owner-LUẬT 🔒:** #17 có-dựng-hay-không (A/B/C) · #19 throw-hay-LOUD-skip (khuyến nghị giữ LOUD-skip, nhưng quyền anh) · #18 V5-no-role ratify + luật default-TÁCH hay per-case.
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC
|
||||
1. **"Owner chốt O-7 2026-07-22" (`hmw.js:116/:120`)**: tao đọc là attribution overstated (0 vết 5 bề-mặt + run.md:14 "chưa ai duyệt"), nhưng KHÔNG loại trừ anh chốt MIỆNG trong phiên S144 mà không ghi sổ — rẻ nhất là anh xác nhận ngay lượt duyệt này; nếu anh ĐÃ chốt thật thì K6/K7 chỉ còn là ghi-vết-lại, không phải quyết mới.
|
||||
2. **Max-width 14 (S126)**: đứng trên `hmw.js:50-55` comment + memory tao; folder S126 KHÔNG còn `sub-*.md` để đếm lại (chỉ synthesis) — chưa re-derive từ đĩa. Con số Σ=16 (S127) là đếm đĩa thật.
|
||||
3. **"Phần còn lại" của O-3**: tao đọc = {V5 + vòng-đo tương-lai}. Nếu ý anh gồm cả lớp instrument (mfe-eval/applied-eval/nhip-no-probe) thì lập luận của tao là chúng nằm TRONG bề-mặt đo V3 (trio đọc output + harness-audit re-chạy ≥2 số, `session-end.md:152`) — không phải vòng-đo riêng; cần anh confirm cách đọc này.
|
||||
4. **`run.md:27` taskList snapshot** nhắc 2 file tao KHÔNG đọc (`hub-tu-danh-gia-3-goc`, `spawn-label-panel-audit-khung`) — chúng phục vụ O-4/C3 (ngoài 3 khoản này); prompt sống của lead không yêu cầu. Nếu spec bước-3 đụng O-4 thì lane sau phải đọc.
|
||||
5. **Σ-lane per run-id = 16 (S127)** đếm mọi `sub-*.md` kể cả stage reviewer/spec-draft — nếu định nghĩa "lượt" chỉ tính execute-lane thì Σ = 11. Đơn-vị đếm phải chốt trước khi dùng làm nền TRẦN_TỔNG.
|
||||
|
||||
## ĐÃ CÂN NHẮC RỒI BÁC
|
||||
1. **Posture C — port full deepen-on-contested engine (hub-style)**: BÁC vì (i) `depth-cost` đo ≈10-11×/run + 9 hardening defect hub ăn ở lần chạy thật đầu (`depth-cost:50`); (ii) duel n=1: mode "thật" thắng hiệu-quả/token — SE đã có mode thật owner-gated; (iii) SE 3-bước pipeline phủ đúng use-case "đào điểm nóng" bằng người điều thay máy điều.
|
||||
2. **THROW ở width-cap**: BÁC — `depth-axis:43` cấm văng lỗi; per-lane throw nuốt thành null = STOP-SILENT (`hmw.js:121-123` + bằng-chứng wf_491c05a8); reviewer R2 đã bắt spec v1 tự-mâu-thuẫn đúng chỗ này.
|
||||
3. **WIDTH_CAP đọc runtime từ memory-budget.json**: BÁC — sandbox no-fs (`hmw.js:5`) ⇒ bất khả; phải hardcode-mirror + drift-check ngoài-band.
|
||||
4. **Gộp ngược 3 vai audit thành 1 con**: BÁC — đảo owner-decision [2] TÁCH đã land 3 vai (agents + VALID_ROLES + gate rows) mà không có bệnh mới nào làm căn cứ.
|
||||
5. **Dựng vai-KIỂM cho V5**: BÁC theo hub verbatim `:24` (floor ≠ vòng-đo); điểm yếu V5 là COUNTER thiếu (row 18) — vá là khoản riêng, không thuộc O-3.
|
||||
6. **Trần tổng-lượt = Σ maxTurns nội-agent**: BÁC — sai đơn-vị; "lượt" hub = member-run ensemble (`depth-cost:24` "10 lượt"), không phải turn trong agent; trộn 2 đồng-hồ = hỏng cả hai (mirror bài học `session-end.md:155`).
|
||||
7. **Đợi luôn eval-use C5 land rồi mới xử O-3**: BÁC — C5 đang DEFER-cần-máy vô thời hạn (`C14-disposition:26`); treo O-3 theo nó = kéo dài đúng pattern "câm nhiều phiên"; luật 【1】 đóng được ngay hôm nay mà không cần máy.
|
||||
|
||||
## Nhật ký nguồn đã chạm
|
||||
- [x] `goi-chot-owner-nam-khoan.md` — đọc trọn 92 dòng, verbatim đủ 5 khoản (§① ghi rõ: KHÔNG phải nguồn gốc O-2)
|
||||
- [x] `harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side.md` — đọc trọn 60 dòng, dòng 51 verbatim trong §①
|
||||
- [x] `spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:60-137` — khối O-1…O-7 + C8a/C8b + trạng thái khoá
|
||||
- [x] `hmw.js` — đọc :1-59 + :60-179 + :180-262 (trọn file 262 dòng): WIDTH_CAP block + VALID_ROLES 20 + C1 lane-chết-kêu + sandbox no-fs
|
||||
- [x] Kế thừa bước-1: `sub-invest-1-vong-def.md` (5 vòng verbatim) + `sub-invest-3-vong-2lo.md` (khoản ①②③④ + gộp/tách) + `sub-invest-5-se-do-B.md` (bảng 25 dòng)
|
||||
- [x] Thêm: `depth-axis` + `depth-cost` broadcast (nguồn gốc thật O-2/O-7) · `agents/h24-audit.md` · `session-end.md:140-224` (gate 5-vòng) · `C14-disposition-per-khoan.md` (grep :32/:35) · `run.md` run này · `memory-budget.json` keys · glob agents (21−1=20) · glob runs 07-16 (S126/S127 width data) · grep scripts width=0
|
||||
@ -0,0 +1,9 @@
|
||||
# backlog-synthesis — đóng run (dạng-1)
|
||||
|
||||
Pipeline anh giao chạy TRỌN: check-email (se=0) → thư GẤP opus-5 lead áp ngay → invest-Fable `wf_c22548b2` (A-12·B-6·C-1·D-3 — "nợ REPORT không phải nợ ADOPT") → spec → **wave 6-lane Opus-5-MAX `wf_0a4295f4`** (23/23 report + C12 + eval-của-eval bảng 🔒) → gate `wf_f4e4c006` (#53 kép → em-main-solo re-do cơ-khí, GO) → email hub `3a05a6cc8509`.
|
||||
|
||||
**Probe Opus-5 khép:** alias → `claude-opus-5[1m]` 2-nguồn-khớp; legacy-bucket wire (13→0). **Backlog adap = 0 pending** (23/23 có report; dedup-key nguyên vẹn cho /adap-audit).
|
||||
|
||||
**Data-point #53 mới:** "skeleton-có-ruột-rỗng" (reviewer-lane tạo khung 274B, 35 tool-use, 0 append, return fail, resume fail) — ép-ghi-khung-rỗng tạo VẬT không bảo đảm RUỘT; recovery = path-4 em-main-solo.
|
||||
|
||||
**Nợ khai:** thẩm-SÂU per-pointer 6 ca (gate chỉ re-do cơ-khí) · 2 cột thẩm-quyền eval 🔒 + ngưỡng-rẻ 4.3 🔒 + dải-JUMP 🔒 + trio #12 = chờ anh · G-011 token-fork trình hub.
|
||||
18
.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md
Normal file
18
.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,18 @@
|
||||
# run — S149(+1 ngày) adap-backlog: đọc kỹ 23 pending → spec → Opus-5-MAX wave apply
|
||||
|
||||
**Lệnh anh (verbatim):** */adap-apply AI_INFRA và /check-email AI_INFRA. đọc kỹ và sau đó cho /fable-real invest -> Giao cho đám Opus 5 MAX apply nhé*
|
||||
|
||||
## Trạng thái vào run
|
||||
- `/check-email`: **se=0** thư directed mới (22/22 đã trong `_index.md`).
|
||||
- Pending theo dedup-key (`adap-reports/<id>.md`): **23** — trong đó `2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max` (thư GẤP sáng nay) **lead đã áp lớp thi hành ngay**: settings đã `claude-opus-5[1m]` sẵn · `TIER2_EXPECTED_FULL_ID`+`$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID` → `claude-opus-5` (2-key cùng lượt, +`$TIER2_LEGACY_FULL_ID` bucket) · BƯỚC 0.6 value-update (default Opus 5 MAX mọi vị trí kể cả lead; Fable per-lệnh; báo-đầu-phiên rút gọn). **Còn thiếu: probe-sau-spawn + adap-report** → wave này chính là probe.
|
||||
- 22 còn lại: 3 nghi name-drift (harness-14-adopt · 15-v2 · 16-mfe) + cụm checklist-companion 06-18→06-29 + cụm 07-18→07-21 (nhiều khoản đã de-facto áp @S149 arc hội-tụ).
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
- [ ] W1 `/fable-real invest` (fable) — đọc kỹ 22 thư, phân loại 4 nhóm, propose spec
|
||||
- [ ] spec (lead verify + ghi)
|
||||
- [ ] W2 wave Opus-5-MAX apply (tier:'opus' — alias tự resolve Opus 5 per Khoản 1.2/2) + viết 23 adap-report
|
||||
- [ ] W3 review workflow (mandate Harness-9 2-workflow) + spawn-model-audit đọc resolved làm probe-evidence
|
||||
- [ ] email report hub + đóng run
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
Phân loại 22 pending: {A đã-applied-dưới-tên-khác (evidence file report cũ) · B đã-de-facto-applied @S149 (evidence run/commit hôm nay — CHỈ THIẾU report) · C BINDING còn việc thật · D INFORM/n-a}. Spec cho wave: nhóm A/B/D = viết report đúng nấc + evidence; nhóm C = áp thật rồi report.
|
||||
@ -0,0 +1,20 @@
|
||||
# spec — adap-backlog 23 pending → wave Opus-5-MAX (6 lane)
|
||||
|
||||
> Nấc H21: invest-Fable propose (`sub-invest-backlog.md` — bảng 22 dòng + spec chi tiết ở §②) → **lead verify 3/3 claim** (reconciliation-S82 tồn tại `H15-v2:45` · 0 artifact C10 trong S144 · masthead 0 rule-file) → **spec này** → wave apply. **Lệch giữa spec này và sub-MD: spec THẮNG.**
|
||||
|
||||
## ① Đề-bài
|
||||
23 broadcast pending không có `adap-reports/<id>.md`. Phân loại đã verify: **A-12** đã-áp-tên-khác (cụm 06-18→06-29 — reconciliation ĐÃ văn-bản-hoá trong report cũ, chỉ chưa tách file per-id cho `/adap-audit` parse) · **B-6** de-facto-áp @S144/S149 (C14-disposition + arc hội-tụ) · **C-1** việc thật duy nhất = `eval-quality-audit` (07-21 — SE tự xếp C10 cho trio mà artifact VẮNG) · **D-3** tự-khai-không-floor · **#23** model-opus-5 (lead đã áp lớp thi hành — cần report + probe).
|
||||
|
||||
## ② Cách làm — 6 lane, mỗi lane đọc `sub-invest-backlog.md` §② phần của mình
|
||||
- **L1/L2:** mỗi lane 6 report nhóm-A — nấc `executed` pointer-dedup về report gốc (file:dòng), caveat chống-double-count; riêng `harness-all-update-v-2-0` = **n-a** (PLAN-announce). CẤM chép nội dung dài — report = con trỏ + nấc + honest-caveat.
|
||||
- **L3:** 4 report-B (spawn-label · depth-axis · goi-chot · dong-du-vong) — **bảng per-khoản theo C14, CẤM số-tổng** (bài meta-count); evidence = commit/run THẬT (lane tự `git log` lấy sha, CẤM bịa); phần dở = `verified-pending`/DEFER ghi rõ (bookend-lượt-đầu · M8 · dải-JUMP 🔒 · 4.3 ngưỡng-rẻ 🔒). + **C-c** label-falsifier propose + **C-e** masthead codify propose (PROPOSE-diff trong sub-MD lane, KHÔNG tự sửa canonical).
|
||||
- **L4:** 2 report-B (3-khoan · auto-toan-vong) + 3 report-D (cost-lens · depth-cost · hub-tu-danh-gia — n-a + trích dòng tự-khai) + **C-d** bảng cost 2-đơn-vị (đo từ run-folder thật) + **C-f** verify K2 (grep `BLOCKED-by-O-2` = 0).
|
||||
- **L5:** **C-a eval-của-eval** — dựng bảng verdict {GIỮ/SỬA/BỎ/THÊM} cho ~10 thước đo hiện có (detector C1-C11 + probe + MFE + sentinel), 4-câu per thước; **2 cột thẩm-quyền ĐỂ TRỐNG 🔒 owner**; ≥1 phép fault-inject `-RepoRoot` chứng 1 thước có RĂNG; 🔴 TRƯỚC HẾT spawn-verify trạng thái trio (2 nguồn đang LỆCH: folder S144-trio-first-run tồn tại ⟂ budget.json ghi pending) — khai đúng cái đo được. + report `eval-quality-audit` nấc theo kết quả thật.
|
||||
- **L6:** report **#23** model-opus-5 (nấc executed + probe-evidence: chính lane này chạy `tier:'opus'` — ghi model tự-report vào sub-MD; lead sẽ chạy `spawn-model-audit.ps1` đối chứng) + **C-b** detector engine-bypass (edit `scripts/governance-detectors.ps1` — lane DUY NHẤT đụng file này, khuôn C9/C10/C11 INFORM-only + fault-inject 2 chiều + update nhãn INFORM-ONLY) + enrich report h10-S72 (idempotent).
|
||||
|
||||
## ③ RÀNG + acceptance
|
||||
- Lane CHỈ Write: `docs/governance/adap-reports/<id>.md` + run-folder sub-MD (+ L6 detector). **Diff canonical khác = PROPOSE trong sub-MD** → lead áp.
|
||||
- Format-LOCK 5 trường (`adap-report.md:14-19`) + honest-caveat bắt buộc + nấc G-011 đúng — **CẤM nấc ảo**.
|
||||
- 🔒 owner-gated (trình anh, CẤM tự quyết): cột thẩm-quyền eval · 4.3 ngưỡng-rẻ · dải-JUMP frozen · trio consent #12.
|
||||
- Acceptance tổng: 23 file report mới parse được + `for id in pending: test -f report` = 23/23 · detector TOTAL không tăng (trừ C-b INFORM riêng) · git status chỉ đúng tập file.
|
||||
- Sau wave (lead): `spawn-model-audit.ps1` probe-evidence → review-workflow (mandate H9) → email hub + `_index` báo-nấc.
|
||||
@ -0,0 +1,102 @@
|
||||
# sub-apply-L1 — S149 adap-backlog wave, lane L1 (6 report nhóm-A)
|
||||
|
||||
> Agent: implementer L1 · model `opus` effort MAX (alias-probe #23) · Ngày: 2026-07-25
|
||||
> Đề-bài: viết 6 adap-report nhóm-A dạng **pointer-dedup** (trỏ report gốc file:dòng) vào `docs/governance/adap-reports/<id>.md`.
|
||||
> Con-trỏ: `spec-adap-backlog-25-07-2026.md` (THẮNG) + `sub-invest-backlog.md` §① rows 1/2/3/4/6/8 + §② Mục 2 :52-53.
|
||||
> Format-LOCK 5 trường đọc từ `.claude/commands/adap-report.md:14-19` (+ no-fake §C5 :28-32 · corruption-clean :43 · 1-file/broadcast :14).
|
||||
|
||||
## ⓪ Khung + ràng (ghi TRƯỚC khi chạm file — lượt 1)
|
||||
|
||||
- CHỈ Write: 6 file `docs/governance/adap-reports/<id>.md` + file này. KHÔNG chạm canonical/agent-memory/sub-MD lane khác.
|
||||
- Mỗi report = **con trỏ + nấc + honest-caveat**. CẤM chép nội dung dài từ report gốc.
|
||||
- **CẤM trỏ mù**: mở report gốc đối chiếu THẬT (đọc dòng cite) trước khi ghi file:dòng.
|
||||
- Caveat bắt buộc mọi file: pointer-dedup, KHÔNG việc mới ⇒ chống double-count khi hub `/adap-audit`.
|
||||
|
||||
### Lệch lane-assignment (khai trung thực) — ĐÃ ĐÓNG
|
||||
- `sub-invest-backlog.md:62` (propose) xếp L1 = {h11 · 9-10-v2 · h10-detector · all · **all-update-v-2-0(n-a)** · h14}.
|
||||
- Brief lead giao L1 = {h11 · 9-10-v2 · h10-detector · all · h14 · **h14-adopt**} (đổi slot 5: `all-update-v-2-0` → lane khác).
|
||||
- Xử: theo **brief lead**. Coverage-check chạy cuối lượt: `docs/governance/adap-reports/2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0.md` **TỒN TẠI** (42 dòng, `:12` nấc **n-a**, lane khác viết) ⇒ **KHÔNG lọt**, flag đóng.
|
||||
|
||||
### Lệch tên sub-MD (khai trung thực)
|
||||
- Brief LƯỢT-1-2 chỉ-định `sub-apply-L1.md`; footer RUN-TRACE generic ghi `sub-task-0.md`.
|
||||
- Xử: theo brief (chỉ-định-mới thắng footer-cũ) → file này = `sub-apply-L1.md`, khai trong return.
|
||||
|
||||
## ① Đối chiếu report gốc (đọc THẬT — chống trỏ mù)
|
||||
|
||||
4 report gốc mở đọc đầy-đủ trước khi trỏ; 6 broadcast gốc mở đọc frontmatter. Số đo bằng `git log -1 --` + `wc -l` (2026-07-25):
|
||||
|
||||
| Report gốc | commit | dòng | phục vụ id |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `2026-06-18-Governance-harness-11.md` | `ae957c4` (06-18) | 52 | #1 |
|
||||
| `2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` | `18fced6` (06-18) | 51 | #2, #3 |
|
||||
| `2026-06-19-Governance-harness-all-update.md` | `33d519e` (06-20) | 47 | #4 |
|
||||
| `2026-06-20-Governance-harness-14.md` | `33d519e` (06-20) | 45 | #5, #6 |
|
||||
|
||||
**Dòng-neo đã xác-minh từng cái** (không có cite nào chưa mở):
|
||||
- #1 → `harness-11.md:4` (source-block ghi tên checklist) · `:8` stage CHECKLIST-VERIFY `wf_39cd4cbe-f07` · `:45` kết-quả "B 4/4 + C 5/5 + D 11/11" · `:11` VERDICT.
|
||||
- #2/#3 → `…checklist-v2.md:5` **"broadcasts adopted"** nêu ĐÍCH DANH cả 2 id · `:7` 3 run-id · `:8` reviewer_gate PASS sau-fix · `:19` per-PART · `:26` gap-row "2 broadcast 06-18 unadopted → adopted" · `:46` caveat TAILORED-OUT.
|
||||
- #4 → `harness-all-update.md:4` cite checklist + sha `7e6e0555…` · `:9` 3 run-id · `:25-26` completeness-gate ĐẠT · `:12` VERDICT.
|
||||
- #5/#6 → `harness-14.md:4` cite CẢ checklist (`e96930da…`) LẪN adopt-broadcast (`8da7e8b1…`) · `:5` plan-announce = SKIP n-a · `:9` run-id · `:26` 6/6 floor MET.
|
||||
- Reconciliation S82 (dùng chung): `2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md:45` heading · `:47` "7 còn lại = đã-phủ (verify-not-redo)" · **`:48` phủ CẢ 6 id của lane này** — pointer-dedup không phải phát-minh hôm nay, chỉ là tách file cho parser.
|
||||
|
||||
**Sha đối chứng cite-vs-hub-declared (đọc hub outbox 2026-07-25):**
|
||||
|
||||
| id | declared ở hub | report gốc cite | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| checklist-harness-11 | `362f98ba…` (:12) | — (không cite) | sha BỔ SUNG hôm nay |
|
||||
| checklist-harness-9-10-v2 | `cba8f63f…` (:15) | — (chỉ cite tên id) | sha BỔ SUNG hôm nay |
|
||||
| h10-flat-detector-refine | `4fda958f…` (:13) | — (chỉ cite tên id) | sha BỔ SUNG hôm nay |
|
||||
| checklist-harness-all | `7e6e0555…` (:12) | `7e6e0555…` (:4) | ✅ KHỚP |
|
||||
| checklist-harness-14 | `e96930da…` (:10) | `e96930da…` (:4) | ✅ KHỚP |
|
||||
| harness-14-adopt | `8da7e8b1…` (:9) | full 64-char (:4) | ✅ KHỚP ĐỦ 64 |
|
||||
|
||||
⚠️ Tất cả sha = **declared-read**, KHÔNG recompute 2-biến-thể → đã khai caveat trong cả 6 file.
|
||||
|
||||
## ② 6 report đã ghi (acceptance đo được)
|
||||
|
||||
| # | file (`docs/governance/adap-reports/`) | nấc | dòng | 5-trường | caveat double-count |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `2026-06-18-Governance-checklist-harness-11.md` | executed | 47 | 5/5 | ✓ |
|
||||
| 2 | `2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10-v2.md` | executed | 48 | 5/5 | ✓ |
|
||||
| 3 | `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine.md` | **per-khoản: (a) executed · (b) `agreed`** | 45 | 5/5 | ✓ |
|
||||
| 4 | `2026-06-19-Governance-checklist-harness-all.md` | executed | 48 | 5/5 | ✓ |
|
||||
| 5 | `2026-06-20-Governance-checklist-harness-14.md` | executed | 49 | 5/5 | ✓ |
|
||||
| 6 | `2026-06-20-Governance-harness-14-adopt.md` | executed | 47 | 5/5 | ✓ |
|
||||
|
||||
Parse-check chạy thật: `grep -c` 5 heading LOCK = **5/5 cả 6 file** · dòng `**id:** \`<id>\`` khớp exact-id **1/1 cả 6** · "double-count" ≥1 hit **6/6**.
|
||||
|
||||
### 🔴 Ngoại-lệ #3 — KHÔNG phải con trỏ thuần (điểm quan-trọng nhất lane này)
|
||||
Thư `h10-flat-detector-refine` có **2 khoản** (đọc thư gốc `:19`, `:23`, `:37`): (a) cấu-trúc phẳng · (b) bộ-dò chống-lách-engine "theo ba CHỨC NĂNG".
|
||||
- (a) = executed runtime @S72 → trỏ được.
|
||||
- (b) = S72 chốt **TAILORED-OUT** (`:19`/`:46`) → **hub bác ở mức sàn-chức-năng 2026-07-03**: `AI_INFRA/broadcasts/outbox/se/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29` — *"Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết"*, hình thức tự chọn *"miễn chạy đều mỗi cuối phiên"*. ⇒ nghĩa-vụ SỐNG, nấc (b) = `agreed`, **L1 KHÔNG nâng hộ** (C-b thuộc L6).
|
||||
- Nếu parser cần 1 nấc: file ghi rõ lấy **`agreed`** (thấp nhất) — thà tụt nấc còn hơn `executed` che nợ.
|
||||
|
||||
### Đo lại residue (b) bằng tay — KHÔNG chép số lane khác
|
||||
- `grep -c "bypass\|whitelist" scripts/governance-detectors.ps1` = **0** ⇒ chưa có bộ-dò. Kết-luận `sub-invest-backlog.md:15` **ĐỨNG VỮNG**.
|
||||
- ⚠️ **Nhưng phép đo giòn:** thêm `-i` → **1 hit** = `scripts/governance-detectors.ps1:35` `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File …` = **cờ chạy script**, không phải detector. Ai re-measure bằng `-i` sẽ thấy 1 và tưởng claim sai ⇒ đã neo cả case-sensitivity vào evidence report #3.
|
||||
- Lỗ **mode-A** xác-minh tại chỗ: `.claude/workflows/runs/_ledger.md:9` (note S98) — mode-A *"KHÔNG tạo run-folder/ledger-row = by-design"*, ledger chỉ cover MODE B ⇒ hình-thức "quét ledger-vs-run-folder" **không tự phân biệt** mode-A hợp-lệ vs chạy-ngoài-engine. Ràng buộc này L6 phải xử hoặc khai.
|
||||
|
||||
### Phát-hiện phụ — token trường G-011 KHÔNG thống-nhất toàn corpus
|
||||
LOCK `adap-report.md:16` viết ASCII **`nac G-011`**; corpus 93 report thực tế:
|
||||
`## 2. nấc G-011` = **29** · `## 2. nac G-011` = **13** · còn lại ≥8 biến-thể (`## Nấc (G-011)`, `## 2. nấc (G-011)`, `## 4. Nấc trạng thái (G-011)`, `## Nấc per-pattern/per-vế/per-lesson`…).
|
||||
- L1 dùng `## 2. nấc G-011` = **dạng modal của corpus** (29/93) ⇒ giữ nguyên, KHÔNG sửa (sửa sang LOCK-literal sẽ làm 6 file lệch khỏi đa-số).
|
||||
- Suy ra: `/adap-audit` không thể key theo 1 literal (nếu có, nó đã trượt đa-số corpus từ lâu).
|
||||
- 🔴 **PROPOSE (canonical — em main/hub quyết, L1 KHÔNG tự sửa):** hoặc chuẩn-hoá 1 token cho report MỚI, hoặc hub khai parser tolerant. Đây là rủi-ro "vắng-mặt trông giống ổn": parser trượt = 0 finding, nhìn y hệt sạch.
|
||||
|
||||
## ③ Isolation (B6) — git status sau khi xong
|
||||
|
||||
L1 ghi ĐÚNG **7 file**: 6 report trên + `sub-apply-L1.md`. **0 file canonical, 0 agent-memory, 0 sub-MD lane khác, 0 code.**
|
||||
`git status --short` lúc đo có 22 mục nhưng phần còn lại là **lane khác đang chạy song song** — KHÔNG phải L1:
|
||||
- `M .claude/commands/session-start.md` · `M .claude/workflows/hmw.js` · `M scripts/spawn-model-audit.ps1` · `M scripts/governance-detectors.ps1` (= C-b của L6, spec `:13` giao L6 độc-quyền file này) · `M sub-apply-L2.md` · `?? sub-apply-L3.md` · `?? sub-apply-L4.md` · các report của L2/L3.
|
||||
- 🔴 Ghi để lead khỏi quy sai tác-giả khi audit diff sau P2.
|
||||
|
||||
## ④ Log tiến-trình
|
||||
|
||||
- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC (lượt 1) + đọc spec/format-LOCK.
|
||||
- [L2] đọc `sub-invest-backlog.md` + ls run-folder + ls 93 adap-report.
|
||||
- [L3-4] đọc 4 report gốc ĐẦY-ĐỦ + git log/wc đo commit-sha & dòng + xác-minh 6 broadcast tồn tại đúng tên trong hub outbox.
|
||||
- [L5] đọc frontmatter 6 broadcast (sha/gate/type) + verify H15-v2 `:45-49` + định-vị hub-answer 07-03.
|
||||
- [L6] đọc thư h10-refine để tách đúng khoản (a)/(b) + đọc report v1 checklist-9-10 (precedent house-style).
|
||||
- [L7] tự đo residue (b): grep detector 2 chiều case + `_ledger.md:9` mode-A.
|
||||
- [L8] ghi 6 report (Write tool, no shell-append per `adap-report.md:43`).
|
||||
- [L9] acceptance parse-check 5-trường + git-status isolation + coverage-check `all-update-v-2-0` (đóng flag) + đo token G-011 toàn corpus.
|
||||
@ -0,0 +1,31 @@
|
||||
# sub-apply-L2 — 6 adap-report nhóm-A (pointer-dedup)
|
||||
|
||||
> Label: {ai: implementer-L2 · gì: 6 report A · nhịp: S149-wave · phiên: 2026-07-25} · model tự-report: **opus** (tier:'opus', effort max)
|
||||
> Khung rỗng ghi TRƯỚC khi đọc report gốc (lượt 1). VERDICT: **6/6 LAND · 5/5 trường × 6 · 0 file canonical đụng.**
|
||||
|
||||
## ① Format-LOCK (đọc `.claude/commands/adap-report.md:14-19`)
|
||||
5 trường: id-broadcast · nac G-011 · evidence · tailored+skip · honest-caveat. Nấc `verified` = AI_INFRA chấm, CẤM tự phong (`:31`). Idempotent, KHÔNG đè (`:33`). Ghi bằng Write-tool, KHÔNG shell-append (`:43`).
|
||||
|
||||
## ② 6 report — đối chiếu report gốc (MỞ THẬT, không chép sub-invest)
|
||||
| # | id | nấc | pointer evidence (đã mở + verify) | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | 2026-06-19-…-harness-all-update-v-2-0 | **n-a** | `…harness-14.md:5` verbatim "SKIP n-a … superseded" + `…H15-v2:48` + frontmatter thư `content_sha256:` = ghi-chú KHÔNG hash + `status: 🔵 PLAN-ANNOUNCE` | ✅ n-a đúng |
|
||||
| 2 | 2026-06-20-…-checklist-harness-15 | executed | `…harness-15-memory-budget.md:4` sha `94267ab5…` **KHỚP EXACT** frontmatter thư hôm nay + `…H15-v2:49` (tái dùng review v2) + gate 8/8 `:28` | ✅ verify-aid tiêu-thụ 2 lần |
|
||||
| 3 | 2026-06-20-…-harness-15-v2-hot-feed-update | executed | report gốc **đề 06-21** `:3` (id) ⟂ `:4` (source 06-20, sha `e028537b…` KHỚP) — **name-drift NGÀY**, slug trùng 100% | ✅ +§NAME-DRIFT riêng |
|
||||
| 4 | 2026-06-29-…-harness-16-cd-judge-sub-update | executed (🟡 tách đôi) | `…mfe.md:2` brace 3-in-1 · Branch A `:34` SCAFFOLD ⟂ Branch B `:35` ĐO-THẬT 94/85/88 · `:36` probed | ✅ nấc tách nhánh |
|
||||
| 5 | 2026-06-29-…-harness-16-memory-fidelity-eval | executed | `…mfe.md:2` + floor 5 mục `:16-26` + WF1 `wf_4c63e1bd-99e` / WF2 `wf_13e3d35a-023` `:47-48` | ✅ |
|
||||
| 6 | 2026-06-29-…-harness-16-mfe-update | executed | `…mfe.md:2` + sub-branch `:32`(trần live) `:33`(N/A sub-tier) + floor(4) `:25` wire lệnh-biến | ✅ |
|
||||
|
||||
## ③ Re-ground ĐĨA hôm nay (KHÔNG chép claim cũ)
|
||||
`memory-budget.json:123/137/138/139` (4 delta v2 còn sống) · `session-start.md:220` (§2.1.6 %-print) `:228` (MFE opt-in) · `session-end.md:68`/`:73` · `mfe-eval.ps1` **305 dòng/17311B** + `:19`/`:279`/`:302` scorer VẪN rỗng · `eval/mfe/sample-questions.json` **12 câu** · `.gitignore:124`. Commit: `33d519e`(S79) `0bc2112`(S81) `aa3f0fe`(S82) `9580098`(S93).
|
||||
|
||||
## ④ KHÔNG CHẮC / PROPOSE
|
||||
1. **Drift số:** `mfe-eval.ps1` 305 dòng vs `…mfe.md:60` khai **302** (+3, refinement `:37` sau smoke). KHÔNG tự sửa report gốc (isolation) → **PROPOSE lead enrich 1 số**.
|
||||
2. **Nợ sống:** judge 2-agent khác-phiên **chưa từng chạy** 26 ngày kể từ S93 (sample-q đã đủ tuổi, thiếu mỗi người chấm) — ngoài scope lane, đề-xuất lead xếp lịch.
|
||||
3. **PROPOSE ngược hub:** nếu `/adap-audit` khớp **slug** (bỏ đoạn ngày) trước full-id thì report #3 là **thừa**; SE vẫn tách vì chưa biết parser hub.
|
||||
4. Nấc #3/#5/#6 kế thừa `VERIFIED-pending-restart` (cmd `.md` no hot-reload) — hôm nay chỉ chứng **còn trên đĩa**, KHÔNG chứng đã chạy ⇒ giữ `executed`, KHÔNG nâng.
|
||||
5. Số smoke S93 (29 item · 1.5% · 94/85/88) **không đo lại** trong wave — đã dẫn-nguồn rõ, không trình như số tươi.
|
||||
|
||||
## Log tiến-trình
|
||||
- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc. [L2] format-LOCK + glob 77 report. [L3] MỞ 4 report gốc thật (h14 · H15-mem-budget · H15-v2 · mfe) + frontmatter 6 thư outbox + `git log` 4 sha. [L4] re-ground đĩa 8 điểm. [L5-8] ghi 6 report. [L9] acceptance: 5/5 trường × 6 · git status isolation.
|
||||
- 🔴 **Isolation:** git status có `M session-start.md · hmw.js · governance-detectors.ps1 · spawn-model-audit.ps1` — **KHÔNG phải lane này** (L2 chỉ Write 6 report + file này; 4 file kia của lane khác/lead).
|
||||
@ -0,0 +1,152 @@
|
||||
# sub-apply-L3 — wave Opus-5-MAX apply: 4 adap-report nhóm-B + C-c + C-e
|
||||
|
||||
> Lane: L3 · Agent: implementer (Opus 5, effort MAX) · Ngày: 2026-07-25 · Run: `2026-07-25-S149-adap-backlog`
|
||||
> Đề-bài (spec `spec-adap-backlog-25-07-2026.md:10`): 4 report-B (spawn-label · depth-axis · goi-chot · dong-du-vong) — **bảng per-khoản theo C14, CẤM số-tổng**; evidence commit/run THẬT (tự `git log` lấy sha, CẤM bịa); phần dở = `verified-pending`/DEFER 🔒. + **C-c** label-falsifier + **C-e** masthead codify (PROPOSE-only, KHÔNG sửa canonical).
|
||||
> **Khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi làm** (chống #53 return-garble: ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm).
|
||||
|
||||
## ⓪ Ghi-chú tên file (khai lệch, không tự ý im)
|
||||
|
||||
Prompt lane có **2 tên khác nhau** cho cùng một sub-MD: chỉ-thị đích-danh của lead ghi `sub-apply-L3.md`; khối boilerplate RUN-TRACE ghi `sub-task-2.md`. Lane chọn **`sub-apply-L3.md`** (chỉ-thị đích-danh + đúng khuôn đặt tên `sub-apply-L*` mà L1/L4 đang dùng — `git status` cho thấy `sub-apply-L1.md`, `sub-apply-L4.md` cùng có mặt). Cả 2 đều nằm trong run-folder ⇒ **không vi phạm isolation**. Trả `subMdPath` = tên đã chọn.
|
||||
|
||||
## ① Ground-truth đo hôm nay (2026-07-25, trước khi viết report)
|
||||
|
||||
| # | Phép đo | Lệnh / công cụ | Kết quả | Ý nghĩa |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| G1 | Khuôn label đã codify chưa | đọc `.claude/commands/fable-clone.md:62-71` | **CÓ** — tiêu-đề `🔴 KHUÔN LABEL 4 THÀNH-PHẦN (C3 — spawn-label:22-27, BINDING)`; khuôn `{nhóm\|Vòng-N\|Core\|Gate\|WF} {vai} {pha/wave} s{N}` `:67` | khoản ①③ spawn-label có vật-chứng |
|
||||
| G2 | Label trong run 07-25 | `grep -ic "label" runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md` | **0** | 🔴 acceptance C3 "neo artifact" (`spec-…-v2.md:110`) **TRƯỢT** trên chính run này |
|
||||
| G3 | Trần WIDTH | `memory-budget.json:9-13` + `hmw.js:148` | `cap: 20` · `mechanism: loud-skip` · `ratified: 2026-07-24` ⟂ `const WIDTH_CAP = 20` | mirror khớp, 0 drift |
|
||||
| G4 | Cơ-chế LOUD-skip | `hmw.js:149-156` | in `🔴 VƯỢT TRẦN WIDTH` `:152` + `🔴 LANE BỊ BỎ` `:154` + `slice(0, WIDTH_CAP)` `:156`, **0 throw** | khớp `depth-axis:43` "không văng lỗi" |
|
||||
| G5 | Ratify-attribution | `memory-budget.json:14` `_ratified_by` | **"OWNER-DELEGATED → LEAD-DECIDED @S149. KHONG PHAI 'owner chot'"** | 🔴 cấm nâng thành owner-chốt |
|
||||
| G6 | K2 vế (a) | `grep -rn "BLOCKED-by-O-2" **/*.md` | **14 hit**, 0 hit trong spec 07-25; 14/14 nằm trong run-folder LỊCH SỬ S144/S149 | vế (a) **ĐẠT** (spec-mới sạch) |
|
||||
| G7 | K2 vế (b) | `grep -ic "trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` | **0 hit** | 🔴 vế (b) **TRƯỢT** — posture-A chưa codify ở engine-doc |
|
||||
| G8 | Bảng gate 5 vòng | đọc `.claude/commands/session-end.md:175-181` | 5 dòng V1–V5, đủ cột con-KIỂM + cột bằng-chứng-phải-dán | khoản ① dong-du-vong có vật-chứng |
|
||||
| G9 | writeGuard | `grep -n writeGuard .claude/workflows/hmw.js` | `:225` (khai báo) · `:252` (truyền) · `:208` (lineage S72) | khoản ② có vật-chứng |
|
||||
| G10 | Máy eval use-side | `ls -la scripts/applied-eval-nokey.ps1` | **tồn tại, 19.045 B** | khoản ④ máy THẬT, không phải dự-định |
|
||||
| G11 | Đường `/pause` còn tiến-trình ngoài? | `grep -i "powershell\|nhip-no-probe" .claude/commands/pause.md` | **`:89` VẪN gọi** `powershell.exe … nhip-no-probe.ps1`, kèm khai *"probe KHÔNG chặn điểm dừng"* (fail-open) | 4.3 vi-phạm-theo-chữ còn sống |
|
||||
| G12 | Chi-phí bước dừng mới | đọc `pause.md:44-46` | `machine-block` ~**140ms** · `secrets-sweep` ~**64ms** (3 lượt, tb); ròng ~64ms + 1 write | có SỐ, **không có NGƯỠNG** ⇒ chưa chấm được |
|
||||
| G13 | masthead ở rule-file | ripgrep glob `{docs/**,.claude/commands/*.md,.claude/skills/**,CLAUDE.md}` | **0 match** | C-e: claim invest HOLD, và mở rộng hơn phạm vi invest tự khai |
|
||||
| G14 | masthead toàn repo | `grep -rn` (nguồn 2, độc lập) | **22 hit** — toàn bộ ở run-note + inbox-copy + chính file này | 2 nguồn khớp: rule-file = 0 |
|
||||
| G15 | Neo commit | `git log --oneline -2 -- <file>` + `git merge-base --is-ancestor` | `hmw.js`/`session-end.md`/`fable-clone.md`/`pause.md` → **`72d2d1b wal: pause`** · `memory-budget.json` → `611b41f wal: flush` · `hoi-tu-synthesis.md` → `f33d729 wal: flush`. `72d2d1b` **KHÔNG** ancestor `origin/main` (=`2f39a7e`) | 🔴 **CẤM cite sha `wal:`** — neo bằng file:dòng |
|
||||
|
||||
**Kết luận G15 (quan trọng nhất về evidence):** spec bắt "evidence commit/run THẬT, tự `git log` lấy sha". Lane đã chạy `git log` — và kết quả là **không có sha nào hợp lệ để cite**: mọi thay-đổi S144/S149 còn nằm trong commit `wal:` sẽ bị squash ở closeout. Cite chúng = tái phạm đúng class **`bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash`** đã ghi ở `adap-reports/2026-07-18-Governance-model-tier-h23-precedence-tested-update.md:26`. ⇒ 4 report đều neo **file:dòng trên đĩa** + khai thẳng "commit-anchor pending closeout-squash". **Không bịa sha, cũng không im lặng bỏ trường evidence.**
|
||||
|
||||
## ② VIỆC A — 4 report nhóm-B (đã ghi, mỗi thư 1 file, format-LOCK 5 trường)
|
||||
|
||||
Đường dẫn: `docs/governance/adap-reports/<id>.md`.
|
||||
|
||||
### A1. `2026-07-18-Governance-spawn-label-panel-audit-khung`
|
||||
Nấc **executed**, khoản-④ **verified-pending**. Bảng 4 khoản: ① executed (codify `fable-clone.md:62-64` + dogfood `C14:14`) · ② executed (đo lại ký tự: 25 / 24 / 34, 3/3 ≤40) · ③ executed-luật, **0 phép đo máy** · ④ 🔴 **verified-pending** (G2: run 07-25 có 0 label ⇒ trượt neo-artifact C3:110).
|
||||
Caveat nặng nhất khai trong report: **lane không tự verify được label của chính nó** — label nằm ở phía gọi, không có trong prompt gửi xuống ⇒ người duy nhất verify được là lead lúc spawn, và hiện không có vết bắt buộc.
|
||||
|
||||
### A2. `2026-07-19-Agent-ensemble-depth-axis-deepen-on-contested`
|
||||
Nấc **executed**. Bảng F1–F4: **F1 KÉP** executed-WIDTH (G3/G4) + **N/A-by-posture** phần SÂU (posture-A, `gate-synthesis.md:3`) — 🔴 kèm **1 vế acceptance TRƯỢT**: K2(b) đòi ≥1 dòng posture ở `harness-11-engine.md`, đo được **0 hit** (G7) · **F2/F3 n-a by posture** (đổi lý do từ *"chưa có"* → *"cố ý không dựng"*) · **F4 executed** (LOUD-skip, 0 throw).
|
||||
Caveat nặng nhất: **nhãn "O-2 RESOLVED" đã có, vật-chứng codify thì chưa** — posture-A chỉ sống trong run-folder, không có ở nhà canonical ⇒ đúng lớp *"vắng-mặt trông giống ổn"*. + giữ nguyên phân biệt **OWNER-DELEGATED ≠ owner-chốt** (G5).
|
||||
|
||||
### A3. `2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan`
|
||||
Nấc **executed** cho 4.1/4.2/4.4/4.5; **4.3 KÉP executed-luật + verified-pending-đo**. Bảng 5 khoản (không phải 4 — `C14:4`): 4.1 nhãn O-5 **đóng bằng #23** (`run.md:7`) · 4.2 ADOPT-có-phạm-vi + C15 xong, còn vế *lane workflow `tier:`-override* **chưa đo** · **4.3 🔒 ngưỡng-rẻ = owner-SỐ, lane KHÔNG đặt** (G11/G12) · 4.4 cổng-người ADOPT, **máy quét = dự-định** · 4.5 ĐÃ-CÓ (worker-tier-pin S124).
|
||||
Caveat nặng nhất: 4.1 nấc `executed` **tựa trên file đã sửa, KHÔNG tựa trên runtime đã chứng** — bằng-chứng lớp thi hành là **lời khai của lead** (`run.md:7`), probe thật thuộc **L6**; L6 probe lệch thì dòng 4.1 phải hạ nấc.
|
||||
|
||||
### A4. `2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side`
|
||||
Nấc **executed** ①②④(cơ-chế); **③-thực-thi + ④-vòng-chạy-thật = verified-pending**. Bảng 4 khoản: ① executed (O-3 tập-rỗng @S149 + bảng gate G8) · ② executed **kèm caveat có răng** (whitelist `tools:` KHÔNG chặn ghi runtime, backstop thật = git-diff commit-gate) · ③ KÉP luật-land / thực-thi-chờ · ④ máy wire @S149, máy THẬT 19.045 B (G10), **ghost-wire 18 ngày** trước đó.
|
||||
Caveat nặng nhất: **chưa có lượt bookend THẬT nào chạy end-to-end** (`hoi-tu-synthesis.md:29`) ⇒ khung 5-vòng mới verify bằng fault-inject + smoke. + dải JUMP 🔒 FROZEN · M8 V5-counter DEFER (V5 **không có máy đếm**, số do người điền) · trio giữ CONSENT chờ #12.
|
||||
|
||||
## ③ VIỆC B — PROPOSE (KHÔNG sửa canonical; lead single-writer áp)
|
||||
|
||||
### C-c — label-falsifier: 3 task thử + negative-control
|
||||
|
||||
**Vì sao phải thay phép của hub:** falsifier gốc (`spawn-label:47`) là *"mở bảng Background-tasks → chọn 3 task → chỉ đọc label"*. Panel là bề-mặt của **owner**; sub-agent không thấy panel, và panel **ephemeral không grep được** (chính C3:110 đã nhận). ⇒ phép phải chuyển sang bề-mặt **grep được** = `runs/<id>/run.md`, giữ nguyên FUNCTION (đọc-label-là-đủ-hiểu).
|
||||
|
||||
**Phần TÍCH-CỰC — 3 task thật của SE, chỉ đọc label, không mở transcript:**
|
||||
|
||||
| # | Label (thật, có trong repo) | ai | gì | nhịp | phiên | Ký tự | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| T1 | `Vòng-3 harness-eval w1 @start s144` (`fable-clone.md:70`, `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/run.md:13`) | `harness-eval` | đo memory (wave-1 của bộ-ba đo→đề-xuất→kiểm) | Vòng-3, `@start` = đầu phiên | s144 | **34** | ✅ 4/4 |
|
||||
| T2 | `Gate reviewer anchor s144` (`fable-clone.md:70`, `C14:14`) | `reviewer` | cổng review nhánh *anchor* | `Gate` = cổng review trước phát | s144 | **25** | ✅ 4/4 |
|
||||
| T3 | `Gate reviewer teeth s144` (`C14:14`) | `reviewer` | cổng review nhánh *teeth* | `Gate` | s144 | **24** | ✅ 4/4 |
|
||||
|
||||
⇒ **3/3 đọc được cả {ai · gì · nhịp · phiên}, 3/3 ≤ 40 ký tự.** Khoản ①② ĐẠT trên tập này.
|
||||
|
||||
**Phần ÂM (negative-control) — bắt buộc phải TRƯỢT, nếu "đạt" thì phép đo là rác:**
|
||||
|
||||
```text
|
||||
[NEGATIVE-CONTROL SAMPLE — KHÔNG phải label đang dùng, KHÔNG copy đi nơi khác]
|
||||
NC-1 "Vòng-3 harness-audit" → thiếu {pha, phiên} ⇒ đọc ra: ai ✔ nhịp ✔ | pha ✘ phiên ✘ ⇒ TRƯỢT ✅(đúng kỳ vọng)
|
||||
NC-2 "audit tài liệu" → dạng tự-do (verbatim ví dụ xấu của hub, spawn-label:20)
|
||||
⇒ đọc ra: 0/4 ⇒ TRƯỢT ✅(đúng kỳ vọng)
|
||||
NC-3 "Gate reviewer anchor" → thiếu {phiên} ⇒ 3/4 ⇒ TRƯỢT ✅(đúng kỳ vọng)
|
||||
```
|
||||
|
||||
⇒ **3/3 negative-control TRƯỢT đúng chiều** ⇒ phép đọc **phân biệt được** label đủ và label thiếu (không phải phép luôn-xanh).
|
||||
|
||||
**Phần ÂM THẬT (không phải mẫu dựng) — chạy trên chính run hôm nay:**
|
||||
`grep -ic "label" runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md` = **0** ⇒ 6 lane của wave này **không có label nào neo vào artifact** ⇒ **khoản ④ (phủ MỌI loại spawn) TRƯỢT tại chỗ**, ngay trong phiên áp chính khuôn đó. Đây là bằng-chứng mạnh hơn mọi mẫu dựng.
|
||||
|
||||
**PROPOSE-diff (KHÔNG áp trong lane này):**
|
||||
1. **`runs/<id>/run.md`** — thêm 1 mục `## Label lane` liệt kê label từng lane, ghi **lúc scaffold @P1** (không phải lúc đóng run). Lý do: đó là thời-điểm duy nhất lead còn cầm label trong tay; ghi sau = chép lại trí-nhớ.
|
||||
2. **`.claude/commands/hmw.md`** (hoặc chỗ mô-tả `args.run` của RUN-TRACE) — 1 dòng: *"scaffold run-folder ⇒ ghi `## Label lane` với label đủ 4 thành-phần cho từng task; thiếu = run-folder chưa scaffold xong"*. Đây là chỗ **chặn từ lúc VIẾT**, đúng tinh thần `goi-chot:38`.
|
||||
3. **Nếu muốn có máy** — detector INFORM-only: với mỗi `runs/<id>/run.md` mới, regex `^-?\s*\S+\s+\S+\s+\S+\s+s\d+` trên mục `## Label lane`; 0 dòng khớp ⇒ FLAG. 🔴 **Bắt buộc kèm fault-inject 2 chiều** (cây tạm `-RepoRoot`): run-folder có label đúng ⇒ **không được** FLAG; run-folder 0 label ⇒ **phải** FLAG. Không có vế âm thì detector này vô nghĩa (bài C6: neo literal *"máy sẽ"* xanh cả khi cắm câu giả).
|
||||
4. 🔴 **Cảnh báo citation-trap (S-lesson `feedback_citation_trap_selfreference`):** chính file này chứa 3 mẫu NC là **label sai có chủ đích**. Detector nào quét "label xấu trong repo" sẽ bắt đúng file định nghĩa negative-control — và lây qua mọi doc trích lại. Discriminator phải là **enclosure use ⟂ mention** (chỉ quét trong mục `## Label lane`, bỏ qua fenced-block gắn nhãn `NEGATIVE-CONTROL SAMPLE`), **KHÔNG** vá bằng charset/regex-tinh-vi hơn.
|
||||
|
||||
**Không tự áp vì:** cả 3 đích đều là canonical (`run.md` của run đang chạy do lead sở hữu · `hmw.md` là command · detector là `scripts/governance-detectors.ps1` — spec `:13` giao **L6 là lane DUY NHẤT** đụng file đó).
|
||||
|
||||
### C-e — masthead codify 1 dòng
|
||||
|
||||
**Trạng-thái đo được (2 nguồn độc lập, khớp):** ripgrep glob rule-file = **0 match** (G13) · grep repo-wide = **22 hit**, toàn bộ ở run-note / inbox-copy / chính file này (G14). ⇒ luật masthead **có trong sổ ghi việc, KHÔNG có trong file luật**. Đây đúng bệnh mà chính khoản-2 của thư 3-khoan đặt tên: **implement-home ⟂ discoverability-home** (`sub-invest-8-thu-bind-3.md:17`). Lưu ý phạm-vi: invest S149 tự khai chỉ grep `.claude/commands/*.md` + `docs/rules.md` (`sub-invest-8-thu-bind-3.md:82`); lane này **mở rộng thêm** `docs/**`, `.claude/skills/**`, `CLAUDE.md` — vẫn 0.
|
||||
|
||||
**PROPOSE-diff — 1 dòng, đích CHÍNH: `docs/rules.md` §6.3 (chèn sau dòng 282):**
|
||||
|
||||
```diff
|
||||
- Phase đổi → update `STATUS.md` + `HANDOFF.md` + `changelog/migration-todos.md`
|
||||
+ - **Sửa body doc nào → đọc lại dòng-1 + masthead/tiêu-đề của CHÍNH doc đó** trước khi tuyên sweep xong (tiêu-đề là "view của doc về chính nó", không nằm trong danh mục của ai nên sống sót lâu nhất — `2026-07-20-…3-khoan:19-27`)
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Vì sao chọn §6.3 chứ không chỗ khác:**
|
||||
- §6.3 (`docs/rules.md:276-282`) là danh sách **"sửa X → phải update Y"**, luôn-áp-dụng, không gắn với chu-kỳ. Luật masthead đúng dạng đó ⇒ vào **cùng hình-thức với các dòng anh em**, không phải mục lạ.
|
||||
- §6.4 (`:284-296`) là **cadence audit định kỳ** (cuối session / cuối phase / đầu tháng). Nhét vào đó sẽ ngầm biến luật *"mỗi lượt sửa doc"* thành *"việc của đợt audit"* — **thu hẹp sai** phạm vi, đúng cái bẫy làm khoản này chết 5 ngày qua.
|
||||
- `.claude/commands/session-end.md` **không** phải nhà đúng: sweep xảy ra bất cứ lúc nào ta sửa doc, không chỉ lúc đóng phiên; đặt ở đó lại tái tạo lỗ *implement-home mà không có discoverability-home*.
|
||||
- `docs/rules.md` được `CLAUDE.md` trỏ đích danh (*"⭐ Coding conventions"*) ⇒ đạt vế **discoverability-home**.
|
||||
|
||||
**Tuỳ chọn thứ hai, TÁCH RIÊNG để anh/lead duyệt độc lập (KHÔNG bó vào cái trên):** thêm 1 dòng vào checklist §6.4 (`docs/rules.md:298-305` khối ```) — `6. Doc nào sửa body trong lượt này → dòng-1 + masthead khớp chưa?`. Giá trị: biến luật thành **mục phải tick** ở lượt audit. Nêu riêng vì gộp 2 diff thành "1 dòng" là tự nói dối về khối lượng.
|
||||
|
||||
**Acceptance sau khi lead áp:** `rg -i masthead docs/rules.md` ≥ **1 hit** (hiện 0). 🔸 Đây là acceptance **đếm-chữ**, yếu — nó chứng *dòng đã tồn tại*, **không** chứng *có ai làm theo*. Phép mạnh hơn (positive-control): lấy 1 doc vừa sửa body trong phiên, kiểm dòng-1 có nói điều cũ không. Lane này **không tự nâng** acceptance vì đó là quyết định của lead.
|
||||
|
||||
## ④ Honest-caveat + verified-pending / DEFER 🔒 (gom, không giấu trong report)
|
||||
|
||||
| Mục | Trạng-thái | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Neo commit 4 report | 🔴 **pending closeout-squash** | Mọi vật-chứng đang ở commit `wal:`, không phải ancestor `origin/main`. Hub clone repo về **chưa thấy** các dòng được cite. Cần re-anchor sang commit closeout S149 |
|
||||
| Khoản ④ spawn-label (phủ mọi loại spawn) | **verified-pending** | G2 = 0 label trong run 07-25 |
|
||||
| Posture-A codify ở engine-doc (K2 vế b) | 🔴 **TRƯỢT — còn 1 dòng phải land** | G7 = 0 hit. Trùng phạm vi C-f của **L4** ⇒ lead đối chứng 2 nguồn |
|
||||
| 4.3 ngưỡng "rẻ" | 🔒 **owner-SỐ, DEFER — lane KHÔNG đặt** | Có 2 số đo (G12) nhưng không có ngưỡng ⇒ không chấm được. Từ chối suy ngưỡng từ chính số vừa đo |
|
||||
| 4.2 lane workflow `tier:`-override qua resume | **chưa đo** | C15 chỉ kết luận cho Agent-tool |
|
||||
| 4.4 máy quét lời-hứa-máy | **dự-định, chưa có** | Khai đúng dạng theo chính khoản 4 |
|
||||
| Bookend lượt ĐẦU | **verified-pending — phiên sau** | `hoi-tu-synthesis.md:29` |
|
||||
| M8 V5-counter | **DEFER** | `hoi-tu-synthesis.md:27`; V5 hiện không có máy đếm |
|
||||
| Dải JUMP {4,3,3} + view-residual-asym | 🔒 **FROZEN chờ anh** | `hoi-tu-synthesis.md:26`; `_frozen_until_owner` chưa ghi vào file |
|
||||
| Trio consent #12 | 🔒 **owner-held** | Khoảng cách với 2 sister là CÓ CHỦ ĐÍCH |
|
||||
| sha 4 thư | **chưa tái-đo hôm nay** | Kế thừa frontmatter inbox theo brief; hub sửa file sau 07-24 thì lệch |
|
||||
| Probe model #23 | **KHÔNG thuộc lane này** | L6 làm; A3 không chép claim lead làm evidence |
|
||||
| Fault-inject cho `WIDTH_CAP=20` | **kế thừa, chưa tái-chứng hôm nay** | Luật SE đòi re-run khi số đổi; lane không chạy lại (ngoài phạm vi) |
|
||||
|
||||
## ⑤ Acceptance-checklist evidence
|
||||
|
||||
| Ràng (spec `:10`, `:16-19`) | Đo | Verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 4 file report nhóm-B, đúng id outbox | `docs/governance/adap-reports/` +4 file, tên khớp `broadcasts/inbox/ai_infra/<id>.md` 1:1 | **ĐẠT** |
|
||||
| Format-LOCK 5 trường (`adap-report.md:14-19`) | mỗi file có `## 1. id-broadcast` → `## 5. honest-caveat` | **ĐẠT** |
|
||||
| Bảng per-khoản theo C14, **CẤM số-tổng** | A1 4 dòng · A2 4 dòng (F1–F4) · A3 **5** dòng (không ép về 4) · A4 4 dòng; **0 dòng "tổng"**, 0 câu dạng "x/y khoản đã xong" | **ĐẠT** |
|
||||
| Evidence commit/run THẬT, CẤM bịa sha | Đã chạy `git log --oneline` + `merge-base --is-ancestor` (G15); phát hiện **không có sha hợp lệ** ⇒ neo file:dòng + khai lý do, **0 sha bịa** | **ĐẠT (theo cách khai thẳng)** |
|
||||
| Nấc G-011 đúng, CẤM nấc ảo | 4/4 dừng ở `executed`, **0 file claim `verified`**; phần dở gắn `verified-pending`/`n-a`/🔒 | **ĐẠT** |
|
||||
| honest-caveat bắt buộc | 4/4 có §5 với ≥4 gạch đầu dòng, mỗi file ≥1 mục 🔴 | **ĐẠT** |
|
||||
| C-c falsifier | 3/3 task thật đọc được 4/4 thành-phần · **3/3 negative-control TRƯỢT đúng chiều** · 1 phép âm THẬT trên run 07-25 = 0 label | **ĐẠT (và phát hiện khoản ④ hở)** |
|
||||
| C-e propose | 1 diff chính (`docs/rules.md` §6.3) + lý do bác 3 đích khác + 1 tuỳ-chọn TÁCH RIÊNG + acceptance kèm tự-phê "yếu vì đếm-chữ" | **ĐẠT** |
|
||||
| Ghi ngoài phạm vi cho phép? | Chỉ 4 file `adap-reports/` + `sub-apply-L3.md`. **0** file canonical bị sửa; **0** ghi `agent-memory/`; **0** đụng `governance-detectors.ps1` (của L6) | **ĐẠT** |
|
||||
|
||||
## Log tiến-trình
|
||||
|
||||
- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc/viết.
|
||||
- [L2-3] đọc spec + run.md + sub-invest §② (spec THẮNG sub-MD ⇒ tập 4 thư = spawn-label · depth-axis · goi-chot · dong-du-vong, KHÔNG phải tập ở `sub-invest:64`).
|
||||
- [L4-5] format-LOCK `adap-report.md:14-19` + C14 17-khoản + 1 report mẫu (`h23-precedence`) → rút luật cite-sha.
|
||||
- [L6-8] ground-truth G1–G15 (2 lượt grep độc lập cho masthead; git log + ancestor-check cho neo commit).
|
||||
- [L9-12] ghi 4 report.
|
||||
- [L13] ghi C-c + C-e + acceptance vào file này.
|
||||
@ -0,0 +1,160 @@
|
||||
# sub-apply-L4 — wave Opus-5-MAX apply (lane L4)
|
||||
|
||||
> Agent: implementer (L4) · run `2026-07-25-S149-adap-backlog` · Ngày: 2026-07-25
|
||||
> Nhãn lane: {ai: L4-apply · gì: 5 adap-report (B×2 + D×3) + C-d bảng-cost + C-f verify-K2 · nhịp: wave-apply W2 · phiên: S149(+1)}
|
||||
> Khung rỗng ghi ĐĨA TRƯỚC khi làm (lượt 1-2, theo lệnh lead + bài-học S123 "ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm" chống #53).
|
||||
> Format-LOCK đọc từ `.claude/commands/adap-report.md:13-19` (5 trường) + `:28-32` no-fake §C5 + `:43` corruption-clean (ghi bằng Write, KHÔNG shell-append).
|
||||
|
||||
## ⓪ Ghi chú lệch-lệnh (khai TRƯỚC)
|
||||
- **Lệch tên sub-MD:** thân lệnh lead nói *"tạo `sub-apply-L4.md` khung rỗng TRƯỚC"*; footer RUN-TRACE (boilerplate) nói ghi `sub-task-3.md`. **Chọn `sub-apply-L4.md`** — (a) là chỉ-thị đích danh cho lane này, (b) khớp convention đang có trên đĩa của cùng run (`sub-apply-L1.md` … `sub-apply-L6.md`), (c) `sub-task-3.md` sẽ thành file mồ-côi không ai đọc. Theo luật *"spec tự-mâu-thuẫn → chỉ-thị mới/cụ-thể thắng boilerplate cũ + KHAI trong report"*. `subMdPath` trả về = file NÀY.
|
||||
- **Lệch phân công so với `sub-invest-backlog.md:65`:** invest xếp L4 = {depth-axis · depth-cost · cost-lens · hub-tu-danh-gia · dong-du-vong}. Lệnh lead (mới hơn) đổi thành {3-khoan · auto-toan-vong · cost-lens · depth-cost · hub-tu-danh-gia}. **Theo lệnh lead.** ⇒ `depth-axis` + `dong-du-vong` **KHÔNG** thuộc L4 (kiểm tra chéo với L3 trước khi lead đóng run, tránh 2 thư rơi khe).
|
||||
- **Lệch line-ref trong chính lệnh:** lệnh + spec trỏ bảng cost ở `agents/README.md:249-257`. **Đo hôm nay: SAI** — `:249-257` là mục *"💾 Memory discipline"*; bảng cost thật ở **`:261-294`** (`## 📊 Cost reality — re-ground S144`, bảng `:268-273`). Propose-diff bên dưới neo theo số ĐO, không theo số trong lệnh.
|
||||
|
||||
## ① VIỆC A — 5 adap-report (ĐÃ GHI, 5/5)
|
||||
|
||||
| # | File tạo | nấc G-011 | 1 dòng chốt |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | `docs/governance/adap-reports/2026-07-20-Governance-3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params.md` | **executed** (K2+K3) · **K1 = agreed** | K2 `CLAUDE.md:23-28` (926B) · K3 `memory-budget.json:23` `_unit_note` · K1 masthead **0 rule-file** |
|
||||
| A2 | `…/2026-07-20-Governance-auto-toan-vong-distill-2-tang.md` | **executed** (khoản 2+4 có máy · khoản 3 luật-không-máy · khoản 1 tailored INFORM-consent) | +1 **residual ghost-wire ĐO ĐƯỢC**: probe wire 1/2 call-site |
|
||||
| A3 | `…/2026-07-19-Agent-ensemble-cost-lens-khan-hiem-va-routing.md` | **n-a** (4 dòng tự-khai không-floor) | khoản① absorbed `agents/README.md:263` · khoản③ **0 vết = gap tự nhận** |
|
||||
| A4 | `…/2026-07-19-Agent-ensemble-depth-cost-update-so-do-thuc.md` | **n-a** (2 dòng) | bài-học-2 absorbed **thành code** `hmw.js:269-272` · mang kết quả C-d |
|
||||
| A5 | `…/2026-07-19-Governance-hub-tu-danh-gia-3-goc-va-chuyen-pha.md` | **n-a** (3 dòng) | lesson `:27` absorbed = luật-chung #9 `spec-adap-dot-11-…v2.md:131` · trả lời 3/3 câu kiểm §6 |
|
||||
|
||||
### A1 — `3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params` (nhóm B)
|
||||
- **K1 masthead (`:19-27`) = `agreed`** — `grep -rni "masthead" .claude docs scripts` = **15 hit**, lọc `grep -v "workflows/runs/"` = **0** ⇒ 0 rule-file. Vết quyết-áp: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026.md:123` (P3-4) + `:120` + `:162` (C12). **Không** khai `n-a` dù thư nói optional (`3-khoan:59`) — nợ do SE tự nhận, không mượn chữ "tùy chọn" của hub để xoá.
|
||||
- **K2 posture-home (`:31-41`) = `executed`** — `CLAUDE.md:23-28`, **926 byte** (`awk 'NR>=23&&NR<=28' CLAUDE.md | wc -c`), `:23` cite `3-khoan:31-41`. FORM tailored: ghi **con-trỏ NƠI TRA**, cố ý KHÔNG chép giá-trị ON/OFF (`:24` verbatim) vì SE có mode toggle giữa phiên.
|
||||
- **K3 distill-params (`:47-53`) = `executed`** — `memory-budget.json:23` `_unit_note` cite `3-khoan:47-53`; khoá thật `min_pending_shards`(:24)/`bulk_note_shards`(:25) ⇒ đủ 2 vế (tên mang đơn-vị + chú-thích cạnh số). Khối `:20-32` = **5.259 byte**. Số **15/30** = SE-neo, KHÔNG copy `1/10` của hub.
|
||||
- **sha evidence:** cả 3 anchor introduce tại `git log -S` ⇒ **`8b6df0a`** (2026-07-23, `[CLAUDE] Docs: S146 closeout…`), `git merge-base --is-ancestor 8b6df0a origin/main` ⇒ **ancestor** (hub clone resolve được; bài học S143 dangling-sha).
|
||||
|
||||
### A2 — `auto-toan-vong-distill-2-tang` (nhóm B) — 🔴 có residual THẬT
|
||||
- khoản 2 `executed`: `memory-budget.json:21` cite `auto-toan-vong:21-27` verbatim · `:22` `mode: shard_count` · `:29` `_dinh_nghia_shard` (loại `_INDEX.md` + `*.gist.md`; bộ đếm đầu 20 → 5 là `_INDEX` = 25% dương-giả) · `:31` `_acceptance` đo **HÀNH VI** không đo chữ (chống Goodhart). Máy: `scripts/distill-shard-probe.ps1` **3.415 byte**.
|
||||
- khoản 4 `executed`: `memory-budget.json:30` `_lineage` cite `auto-toan-vong:35`, đủ 4 vế (bản cũ · ngày · chữ-ký owner · khác-biệt kỹ-thuật); vết cũ KHÔNG xoá (`sleep-recovery-memory-l2.md:52` hạ 7-ngày thành 🧊 ghi-chú-phụ).
|
||||
- khoản 3 `executed (LUẬT) — CHƯA CÓ MÁY`: `agents/README.md:283-287` (`:283-292` = **1.125 byte**), luật `:286` re-đo khi roster đổi **hoặc** lệch >30%; `:287` tự khai 30% = AI-tự-đặt.
|
||||
- khoản 1 **tailored → INFORM + owner-consent** (KHÔNG auto-execute): `session-start.md:184` *"🔴 KHÔNG auto-run — anh consent mới chạy"*.
|
||||
- 🔴 **RESIDUAL ĐO ĐƯỢC (mới, chưa ai ghi):** `grep -c "distill-shard-probe" .claude/commands/session-end.md` = **0**, trong khi `sleep-recovery-memory-l2.md:52` khai *"`/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` chạy `scripts/distill-shard-probe.ps1`"*. `session-end.md:68` §L.b(c) vẫn fire theo vị-ngữ CŨ `last_sleep_at null hoặc ≥7d`. ⇒ **wire 1/2 call-site + 1 dòng doc over-claim** (lớp ghost-wire H18 *declared-but-not-wired* — trớ trêu: chính dòng `:52` kết bằng cảnh báo ghost-wire). **KHÔNG tự sửa** (canonical) → PROPOSE-3 §④.
|
||||
- Residual đã-tự-khai (không phải phát hiện mới): trục TUỔI chưa có máy — `memory-budget.json:28` + 6 cặp gist stale (25,7 / 13,2 / 12,0 / 8,5 / 4,1 / 2,0 ngày).
|
||||
|
||||
### A3 — `cost-lens` (nhóm D, n-a)
|
||||
- 4 dòng tự-khai không-floor: `:10` *"Cả 3 = owner-side chia-sẻ, KHÔNG floor."* · `:11` *"(FYI, không bắt làm gì)"* · `:20` *"KHÔNG floor mới"* · `:50` *"FYI owner-side — KHÔNG floor, không bắt làm gì"*.
|
||||
- Absorbed khoản①: `agents/README.md:263` cite **đích danh** `cost-lens:28`; FORM = khai đơn-vị ở **header bảng** thay vì **cột** (bảng SE chỉ 1 đơn-vị cho mọi hàng).
|
||||
- khoản② = trùng chiều độc lập (engine-đắt per-invocation, owner gõ), KHÔNG codify — đúng khuyến cáo `:42` (cực-1 bị owner hub RÚT).
|
||||
- khoản③ suggest-1-dòng = **CHƯA có vết**, grep 0 hit khớp nghĩa ⇒ **gap SE tự nhận** (thư nói khoản này áp được cho MỌI nhà).
|
||||
|
||||
### A4 — `depth-cost` (nhóm D, n-a + absorbed + mang số C-d)
|
||||
- 2 dòng: `:20` *"Không floor mới; FYI-số + bài học"* · `:63` *"FYI-số + bài-học — KHÔNG floor mới"*.
|
||||
- Absorbed **thành CODE**: `hmw.js:263-274` (**1.263 byte**) — `:269-270` cite `depth-cost:53`, `:271-272` cite `depth-cost:59` + tự khai *"trước bản vá này SE trả lời: thấy SẠCH"*. Lineage giữ (`:264-266`), CỐ Ý không throw (`:273-274`).
|
||||
- Skip bài-học 1/3/4 (`:52`/`:54`/`:55`): SE **không có trục-sâu/tầng-2** (posture-A) ⇒ n-a **vì cấu trúc**, không phải behind.
|
||||
|
||||
### A5 — `hub-tu-danh-gia-3-goc` (nhóm D, n-a FYI)
|
||||
- 3 dòng: `:10` *"FYI, KHÔNG floor."* · `:20` *"FYI + câu kiểm nhanh, KHÔNG floor mới"* · `:62` *"điểm số và findings là của hub, không áp"*.
|
||||
- Absorbed `:27` → **luật-chung #9** `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:131`: *"Phán quyết của lead KHÔNG đi vào file sub đọc được (O-4a `hub-tu-danh-gia:27`)"* (khối `:126-131`).
|
||||
- Trả lời 3/3 câu kiểm §6 bằng số SE: (1) lỗ-1 **có** — carry-age `7/9/13` đứng yên qua 5 nhãn phiên (`lead-gap-auditor/MEMORY.md:36`); (2) có LUẬT #9 nhưng **0 máy**; (3) lỗ-4 **một nửa** — `runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/run.md:16` đếm được **4/7 khoản O-\* có đường về owner · 3/7 câm**, nhưng chưa đếm dòng-chảy/phiên.
|
||||
|
||||
## ② VIỆC B — C-d bảng cost 2 đơn-vị (đo THẬT từ run-folder S149)
|
||||
|
||||
### (a) Trả lời falsifier `depth-cost:59`
|
||||
- **Vế 1 (đơn-vị):** SE dùng **đơn-vị THỨ BA** = `subagent_tokens` harness báo per-run (1 số gộp, **gồm cache-read**) — đã khai `agents/README.md:264-266`.
|
||||
- **Vế 2 (tỉ lệ vào+ra ⟂ phía-ra):** 🔴 **KHÔNG ĐO ĐƯỢC** — harness chỉ phơi 1 số gộp, không tách in/out. Khai đúng: *không đo được bằng instrument hiện có*, **KHÔNG** phải "đang ước" (SE **có** số thật, chỉ khác trục). ⇒ residual `agents/README.md:291` **thu hẹp**, không xoá.
|
||||
- **Bù:** SE đo được cặp 2-đơn-vị KHÁC cùng hình dạng bài học `:36` — **`token/lane-PHÓNG` ⟂ `token/lane-SỐNG`**.
|
||||
|
||||
### (b) Bảng đo (nguồn = run-folder S149, không ước)
|
||||
|
||||
| Run S149 | wf | lane phóng | lane sống | tier | token (harness) | /lane-PHÓNG | /lane-SỐNG | nguồn |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| dong-du-5-vong (invest fan-out) | `wf_c6a08b12-f36` | 8 | 6 | opus | **1.061.899** exact | 132.737 | **176.983** | `runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md:40` |
|
||||
| hoi-tu (wave implement) | `wf_4cbcd392-9db` | 5 | 5 | opus | ~946.000 | ~189.200 | ~189.200 | `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md:4` |
|
||||
| hoi-tu W1 (engine-đắt invest) | `wf_e9d970e1-85e` | 1 | 1 | fable | ~256.000 | 256.000 | 256.000 | `…hoi-tu-bookend/run.md:19` |
|
||||
| hoi-tu W2 (engine-đắt gate) | `wf_9bf14de2-eef` | 1 | 1 | fable | ~218.000 | 218.000 | 218.000 | `hoi-tu-synthesis.md:4` |
|
||||
| owner-gated (engine-đắt invest) | `wf_5ee94a60-784` | 1 | 1 | fable | **không ghi số** | — | — | `…owner-gated-3-khoan/run.md:30` |
|
||||
|
||||
- **Đơn-vị 2 — `lane/run`:** fan-out opus = **8** và **5**; engine-đắt fable = **1** ×3 run.
|
||||
- **Gộp opus (2 run):** 2.007.899 tok / **13 lane phóng** = **154.454**/lane · / **11 lane sống** = **182.536**/lane.
|
||||
- **Gộp fable (2 run có số):** 474.000 / 2 = **237.000**/lane.
|
||||
- **Tỉ lệ lệch 2 cách đọc:** `wf_c6a08b12-f36` → **1,33×**. Ca cực đoan trong sổ SE: `wf_491c05a8-6dc` (S144, 3/5 chết) → 163.996 vs 409.991 = **2,50×**.
|
||||
- **Đối chứng chéo:** `memory-budget.json:15` khai độc lập *"8 lane @S149 ton ~1,06M"* ⇒ khớp `run.md:40`.
|
||||
|
||||
### (c) 🔴 Defect phát hiện trong chính bảng SE
|
||||
`agents/README.md:272` publish *"Lane invest ~164K/lane, n=5, `wf_491c05a8-6dc` 819.982 / 5"* = chia **lane-PHÓNG**, trong khi `:280` (5 dòng dưới, cùng mục) ra luật ngược: *"phải đếm token/lane-SỐNG, không phải token/lane-phóng"*. **Luật ⟂ bảng mâu thuẫn trong cùng mục** (lớp *chú-thích tự-mâu-thuẫn*). Không phải sai số — là **2 cách đọc cùng 1 số** bị publish lẫn.
|
||||
|
||||
### (d) Kiểm luật tự-làm-tươi (`auto-toan-vong:29-31`, ngưỡng 30% `agents/README.md:286`)
|
||||
Lane-invest S149 `132.737` vs số ghi S144 `164.000` ⇒ **−19,1% < 30%** ⇒ **luật KHÔNG fire**. ⇒ Bảng **không stale theo tiêu chí của chính nó**; cái thiếu là **thiếu HÀNG** (0 hàng fable · 0 hàng wave-implement · 0 cột lane-SỐNG), không phải lệch số. Khai đúng, không thổi.
|
||||
|
||||
## ③ VIỆC B — C-f verify K2 (`spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:67`)
|
||||
|
||||
| Vế K2 | Lệnh đo | Kết quả | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| (i) `grep -rn 'BLOCKED-by-O-2' .claude docs scripts` = 0 | như lệnh lead | **14 hit** (`grep -rno … \| wc -l` = 14, cùng số dòng) | ⚠️ **PASS theo K2-gốc · FAIL theo lệnh mở-rộng** — xem phân rã |
|
||||
| (i-phân rã) | `grep -rn … docs` / `… scripts` / `.claude` / `.claude` lọc `-v workflows/runs/` | **docs = 0 · scripts = 0 · .claude = 14 · .claude NGOÀI `runs/` = 0** | ⇒ **100% hit nằm trong `.claude/workflows/runs/` = kho vết run-trace** |
|
||||
| (ii) `grep -in "trục sâu\|truc sau" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥1 | + biến thể `posture` · `width-only` · `WIDTH` · `deepen` | **0 / 0 / 0 / 0 / 0** (8 token thử, chỉ `tầng-2` = 1 hit, khác nghĩa) | 🔴 **FAIL — dòng posture CHƯA CÓ** |
|
||||
|
||||
**Verdict C-f:** K2 **half-done**.
|
||||
- Vế (i) **ĐẠT theo đúng chữ của K2** (*"grep `<spec-mới>` = 0"*): 0 hit ở mọi file luật/script; 14 hit còn lại là **lineage run-trace** — mà `auto-toan-vong:35` (khoản 4) **cấm xoá lineage**. Phân loại use ⟂ mention: 1 hit là **nhãn disposition cũ** (`spec-adap-dot-11-…v2.md:116` C8a — spec của run ĐÃ ĐÓNG, giữ làm vết), 13 hit là **trích-dẫn/lệnh-kiểm/ghi-chú audit** (gồm 4 hit do CHÍNH đợt verify này sinh ra — bẫy citation-trap: doc kiểm nhãn X tất yếu chứa X).
|
||||
🔴 **Cảnh báo Goodhart:** nếu ai "vá" bằng cách xoá 14 hit đó → **rời tập-đo**, mất chứng-nhân lineage, và vi phạm khoản-4 của chính thư `auto-toan-vong`. **KHÔNG đề xuất xoá.**
|
||||
- Vế (ii) **KHÔNG ĐẠT** → PROPOSE-1 §④.
|
||||
|
||||
## ④ PROPOSE-diff (KHÔNG tự sửa canonical — em-main single-writer áp)
|
||||
|
||||
### PROPOSE-1 (C-f, bắt buộc để đóng K2) — `docs/governance/harness-11-engine.md`
|
||||
**Chèn khối mới sau dòng `353` (cuối K.E), trước `**Honest nấc tổng §K:**` ở `:355`:**
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
**K.F — POSTURE trục-SÂU = WIDTH-ONLY (O-2 RESOLVED @S149 · 🟡 form · 0 dòng code):**
|
||||
`hmw.js` fan-out chỉ có **trục WIDTH** (N lane song song; trần = `memory-budget.json → hmw_width.cap`, cơ-chế LOUD-skip). SE **KHÔNG dựng trục SÂU** (tầng-2 đào-lại / thử-phá-2) — chiều sâu đi qua **engine-đắt per-invocation** (`/fable-real` · `/fable-clone`, §K.E). ⇒ khoản C8a (`assert tổng-lượt ≤ trần`) = **N/A-by-posture**, KHÔNG phải BLOCKED. Căn cứ: `depth-cost:44-46` đo mode "thật" thắng hiệu-quả/token ở **1/10 giá** + SE đã có mode thật owner-gated; quyết @S149 owner-delegated (`runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:44` · `gate-synthesis.md:3`).
|
||||
```
|
||||
**Acceptance sau khi áp:** `grep -ic "trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥ 1 **và** `grep -ic "width-only" …` ≥ 1 (đo 2 token, tránh Goodhart 1-token).
|
||||
|
||||
### PROPOSE-2 (C-d) — `.claude/agents/README.md` mục `## 📊 Cost reality` (`:261-294`, **KHÔNG phải `:249-257`**)
|
||||
**(a) Thay bảng `:268-273`** bằng bảng có **2 cột đơn-vị** + hàng S149 (giữ nguyên 4 hàng S144, chỉ thêm cột + nhãn):
|
||||
|
||||
```markdown
|
||||
| Lớp spawn | token/lane-PHÓNG | token/lane-SỐNG | n | Run · ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| Probe tối thiểu (cấm gọi tool) | ~28.0K | ~28.0K | 3 | registry-probe trio (S144) — sàn dưới 1 lần spawn |
|
||||
| Monitor audit đầy đủ (H1/H2) | ~223–232K | ~223–232K | 2 vai × 2 lượt | S144, gồm lượt resume sau #53 |
|
||||
| Lane invest (S144) | **164.0K** | **410.0K** | 5 phóng / 2 sống | `wf_491c05a8-6dc` 819.982 — 3/5 cháy `maxTurns` ⇒ 2 số lệch **2,50×** |
|
||||
| Lane review (S144) | ~144K | ~144K | 3 / 3 | `wf_301d3943-144` 432.515 |
|
||||
| **Lane invest fan-out (S149, opus)** | **132.7K** | **177.0K** | 8 phóng / 6 sống | `wf_c6a08b12-f36` **1.061.899** (exact) — lệch **1,33×** |
|
||||
| **Lane implement wave (S149, opus)** | **~189.2K** | **~189.2K** | 5 / 5 | `wf_4cbcd392-9db` ~946K |
|
||||
| **Engine-đắt 1-lane (S149, fable)** | **~218–256K** | như trái | 2 run có số / 3 run | `wf_e9d970e1-85e` ~256K · `wf_9bf14de2-eef` ~218K · `wf_5ee94a60-784` **không ghi số** |
|
||||
```
|
||||
|
||||
**(b) Sửa mâu thuẫn `:272` ⟂ `:280`** — thêm 1 dòng ngay dưới bảng:
|
||||
```markdown
|
||||
🔴 **Đọc bảng đúng đơn-vị:** cột **PHÓNG** = tổng ÷ lane đã phóng (tốc-độ đốt); cột **SỐNG** = tổng ÷ lane có sản phẩm (giá thật của kết quả). Hai cột lệch nhau **1,33×–2,50×** trên chính sổ SE ⇒ trích 1 cột mà không nói tên cột = tự lừa (bài `depth-cost:36` "khai 2 đơn-vị hoặc sai 3×").
|
||||
```
|
||||
|
||||
**(c) Cập nhật residual `:291`** (thu hẹp, KHÔNG xoá):
|
||||
```markdown
|
||||
- 🔴 **Falsifier `depth-cost:59` — đóng NỬA @S149(+1):** vế "bảng ghi đơn-vị nào" = **trả lời được** (`subagent_tokens`, gồm cache-read). Vế "vào+ra vs phía-ra lệch mấy lần" = **KHÔNG ĐO ĐƯỢC bằng instrument hiện có** (harness chỉ phơi 1 số gộp, không tách in/out) — khai *không đo được*, KHÔNG phải *đang ước*. Cặp 2-đơn-vị SE đo được thay thế = **PHÓNG ⟂ SỐNG** (bảng trên).
|
||||
```
|
||||
|
||||
**(d) `+50% budget` `:294`** — số cũ `~1.05M opt / ~2M heavy ceiling` so với đo thật S149: **1 workflow 8-lane = 1,06M**; arc S149 (2 wave opus) = **2,01M** ⇒ trần "heavy" **đã chạm** bởi 2 workflow chứ không phải cả phiên. Đề nghị em-main **hỏi anh** trước khi đổi số (đây là **núm ngân-sách = quyền owner**, `auto-toan-vong:19`); lane KHÔNG tự đặt.
|
||||
|
||||
### PROPOSE-3 (residual A2, ghost-wire) — `.claude/commands/*`
|
||||
- **Chọn 1 trong 2, KHÔNG được để nguyên:**
|
||||
- **(A) wire cho đúng lời khai:** thêm vào `session-end.md:68` §L.b(c) 1 câu chạy `scripts/distill-shard-probe.ps1` (đối xứng `session-start.md:184`, INFORM-only, KHÔNG auto-run) ⇒ khoản-1 *"HAI ĐẦU mỗi phiên"* đạt 2/2.
|
||||
- **(B) hạ lời khai cho đúng wire:** sửa `sleep-recovery-memory-l2.md:52` từ *"`/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` chạy …"* → *"`/session-start §2.1.2` chạy … ; `/session-end §L.b(c)` hiện vẫn dùng vị-ngữ 7-ngày (chưa wire probe)"*.
|
||||
- **Khuyến nghị: (A)** — vì `session-end` là nơi shard MỚI sinh ra (bước dời-kho), đúng chỗ thư `auto-toan-vong:40` mô tả *"bước dời-kho tạo 1 mảnh mới → máy đếm thấy 1 ≥ ngưỡng → nén luôn trong phiên"*. Nhưng **(A) đổi hành vi cuối phiên** ⇒ em-main quyết/hỏi anh; lane không tự chọn.
|
||||
- **Acceptance:** `grep -c "distill-shard-probe" .claude/commands/session-end.md` ≥ 1 (nếu A) **hoặc** `grep -c "session-end §L.b(c)) chạy" .claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` = 0 (nếu B).
|
||||
|
||||
## ⑤ KHÔNG CHẮC / honest-caveat
|
||||
1. **`content_sha256` của cả 5 thư = ĐỌC từ frontmatter, KHÔNG re-verify tươi.** Lane không chạy `stamp_verify.py` (script nằm ở repo hub — thực thi cross-repo ngoài phạm vi lane). Kế thừa `sub-invest-backlog.md §③.1`. Hub tự đối chứng phía mình.
|
||||
2. **`8b6df0a` là closeout-SQUASH S146** gộp work S144/S145 ⇒ sha đúng + sống sau squash + ancestor `origin/main`, nhưng **không** đọc thành "phiên áp". Mọi report đã ghi caveat này.
|
||||
3. **Số `946K`/`256K`/`218K` đã làm tròn tại nguồn** — chỉ `1.061.899` exact. Mọi phép chia thừa kế sai-số ⇒ đọc như **bậc độ lớn**.
|
||||
4. **`wf_5ee94a60-784` không có số trên đĩa** ⇒ 1/5 run của arc S149 vắng khỏi bảng. Không suy ra.
|
||||
5. **n = 5 run, 1 phiên-logic, 1 lớp việc (governance/adap)** — `depth-cost:38` cảnh báo cost scale theo kích-thước đề ⇒ **không** dùng dự báo phiên product.
|
||||
6. **Phép đo K1 (masthead) mù biến-thể chữ** — chỉ token `masthead`; nếu SE codify bằng `dòng-1`/`tiêu-đề` thì phép đo không thấy.
|
||||
7. **C-f vế (i): 2 cách đọc đều đúng theo chữ khác nhau** — K2-gốc chấm `<spec-mới>` (đạt), lệnh lead chấm `.claude docs scripts` (14 hit). Đã phân rã use⟂mention để lead tự chấm, **không tự chọn cách đọc nào có lợi**.
|
||||
8. **Không lane nào (kể cả L4) đã áp propose-diff** ⇒ tại thời điểm đóng file này, `agents/README.md` **vẫn** mang số S144 + mâu thuẫn `:272`⟂`:280`, và `harness-11-engine.md` **vẫn** 0 dòng posture. Đừng đọc report A4 thành "bảng đã sửa".
|
||||
9. **Chưa kiểm chéo với L3** về 2 thư `depth-axis` + `dong-du-vong` (đã rời khỏi phân công L4 theo lệnh lead) — lead phải xác nhận không rơi khe.
|
||||
|
||||
## Log tiến-trình
|
||||
- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc thư (chống #53).
|
||||
- [L2] đọc 2 con-trỏ (spec + sub-invest §②) + format-LOCK `adap-report.md:13-19`.
|
||||
- [L3-4] đọc 5 thư gốc verbatim ở `AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/` (read-only) → chốt dòng tự-khai-không-floor.
|
||||
- [L5-7] ground đĩa: `CLAUDE.md:23-28` (926B) · `memory-budget.json:20-32` (5.259B) · `hmw.js:263-274` (1.263B) · `distill-shard-probe.ps1` (3.415B) · `agents/README.md:283-292` (1.125B) · `spec-…v2.md:131` luật #9.
|
||||
- [L8] `git log -S` 6 anchor ⇒ đều `8b6df0a`; `merge-base --is-ancestor` ⇒ ancestor `origin/main`.
|
||||
- [L9] C-f 2 vế: 14 hit phân rã 4 scope + 8 token thử trên engine-doc ⇒ 0 posture.
|
||||
- [L10] phát hiện phụ: probe wire 1/2 call-site (`session-end` = 0 hit) + bảng cost line-ref trong lệnh SAI (`:249-257` → thật `:261-294`) + mâu thuẫn `:272`⟂`:280`.
|
||||
- [L11] C-d đo 5 run S149 → 2 đơn-vị (token/lane PHÓNG⟂SỐNG · lane/run) + tỉ lệ 1,33× / 2,50×.
|
||||
- [L12] ghi 5 report (Write, không shell-append) + 3 propose-diff + file này.
|
||||
@ -0,0 +1,143 @@
|
||||
# sub-apply-L5 — C-a eval-của-eval (thư 2026-07-21 eval-quality-audit)
|
||||
|
||||
> Lane L5 · run `2026-07-25-S149-adap-backlog` · agent tier `opus` effort MAX
|
||||
> Label (khuôn-④ C3): **ai** = L5-apply · **gì** = C-a bảng eval-của-eval + report eval-quality-audit · **nhịp** = wave-apply S149 · **phiên** = S149 (2026-07-25)
|
||||
> KHUNG RỖNG ghi ĐĨA TRƯỚC khi đọc/đo (chống #53 return-garble — ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm).
|
||||
> Thư nguồn đọc TRỌN: `AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md` (55 dòng, `content_sha256: c04d39dbc8f5…`).
|
||||
|
||||
## ⓪ Fact-0: giải LỆCH 2 nguồn về trio — KẾT LUẬN: **trio ĐÃ chạy thật; cả 2 nguồn "pending" là VĂN-BẢN STALE, không phải sự-thật khác**
|
||||
|
||||
Lệnh giao nêu 2 nguồn. Đo ra **3** nguồn — và nguồn thứ 3 nghiêng cùng phía nguồn thứ 2.
|
||||
|
||||
| # | Nguồn | Nói gì | Đo được |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` | trio ĐÃ chạy | **5 file**: `harness-eval-return.md` (10.907 B) · `harness-refine-return.md` (14.321 B) · `harness-audit-return.md` (11.251 B) · `run.md` · `trio-synthesis.md`. Commit **`8b6df0a` 2026-07-23** |
|
||||
| 2 | `.claude/agent-memory/memory-budget.json:186-188` | "S141 seed - **first-run pending restart+consent**" | Văn-bản **STALE** — chưa ai sửa sau S144 |
|
||||
| 3 | 🆕 chính diary của trio, vd `agent-memory/harness-refine/MEMORY.md:16` | "S141 seed — **CHƯA chạy lần nào**; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent" | Cũng **STALE**, cùng gốc |
|
||||
|
||||
**Kết luận (khai đúng cái đo được):** trio **ĐÃ CHẠY** first-run thật @S144 (2026-07-22), tuần-tự eval→refine→audit, verdict trong `trio-synthesis.md:7` = `executed-file` → **`verified-runtime`**. Hai nguồn "pending" **không mâu thuẫn với nguồn 1 về sự-kiện** — chúng chỉ **chưa được cập-nhật**, vì đúng lý-do đã tự khai ở `trio-synthesis.md:35`: *"phiên S144→S145 chạy tiếp việc khác rồi `/pause`, harvest-gate chưa kịp gom"*.
|
||||
|
||||
**Nhưng có một vế "pending" VẪN ĐÚNG theo nghĩa hẹp** — và đây là chỗ dễ nhập nhằng, nên tách bạch:
|
||||
|
||||
| Nghĩa của "first-run" | Trạng thái THẬT | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| trio **chạy task** lần đầu | ✅ **RỒI** | 3 return-file + synthesis |
|
||||
| trio **ghi diary** lần đầu | ❌ **CHƯA** | eval 1.547 B (mtime **2026-07-20**) · audit 1.513 B (mtime **2026-07-20**) — đứng y nguyên từ ngày seed |
|
||||
|
||||
⇒ Con-số `l1_hot` trong budget.json **vẫn khớp đĩa** (eval 1547 = 1547 ✔ · audit 1513 = 1513 ✔); chỉ **câu chữ `rollout`** là sai. Lý do 3 vai không tự ghi: `run.md:9` khai *"3 vai khai không có Write/Edit"* — nên first-run KHÔNG thể sinh diary; phải lead harvest, mà harvest bị cắt.
|
||||
|
||||
**Drift phụ đo được:** `harness-refine` = **1.611 B** ≠ 1.616 B ghi trong budget.json (−5 B, mtime 2026-07-24 23:11). Truy `git log -p`: commit `9abc2e1` **không phải** entry first-run mà là **đổi tên vai** `lead-omission-auditor` → `lead-gap-auditor` trong dòng split-boundary. ⇒ diary bị chạm vì lý-do khác, con số budget.json lệch 5 B từ đó.
|
||||
|
||||
> 🔴 **Đây chính là ca mẫu của cả đợt rà:** việc ĐÃ chạy, nhưng **bề-mặt-đo không đổi** ⇒ mọi thước đọc `memory-budget.json` sẽ báo "pending" **vĩnh viễn**. Không thước nào trong 17 thước dưới đây đo được ô `rollout` (văn xuôi tự-do, không máy nào parse). Cf. `feedback_absence_looks_like_clean` — vắng-mặt trông giống ổn.
|
||||
|
||||
## ① Bảng eval-của-eval — 4 câu của thư + verdict
|
||||
|
||||
**Quy ước cột:** **Q1** = đã bắt lỗi THẬT chưa (trích dòng, "chưa từng" cũng là dữ liệu) · **Q2** = activity ⟂ integrity ⟂ **efficacy-outcome** (hệ kiểm bắt được lỗi?) ⟂ **use-outcome** (tri-thức có được DÙNG?) · **Q3** = tự-nói-chuyện-với-mình {(a) token-hoá-thạch · (b) đếm-chính-dòng-định-nghĩa · (c) nhãn-hứa-không-ép · (d) chú-thích-tự-mâu-thuẫn} · **Q4** = bỏ thì lọt gì {dormant-đúng-thiết-kế ⟂ thừa-thật}.
|
||||
|
||||
🔒 **2 cột thẩm-quyền ĐỂ TRỐNG — owner điền.** AI chỉ được tự quyết cột "AI-tự-sửa" (vá máy/nhãn/filter); *"AI không tự quyết hai cột sau"* — thư `:24` verbatim.
|
||||
|
||||
### A. 7 thước ĐỘC-LẬP (script riêng)
|
||||
|
||||
| # | Thước | Q1 — bắt lỗi thật? | Q2 — lớp đo | Q3 — tự-nói? | Q4 — bỏ thì lọt gì | Verdict | 🔒 owner-SỐ | 🔒 owner-LUẬT |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | `mfe-eval.ps1` (Memory-Fidelity) | **CÓ, hôm nay** — fault-inject 3-arm ĐỎ đúng 2/2 (§②). Trước đó: chưa ca tự-nhiên nào | **efficacy-outcome** (nhánh GOODHART-WARN) + activity (span/FIT). Tự tách đúng H6.7 ở `:8-9` | 🔴 **CÓ — dạng MỚI, ngoài 4 dạng của hub: "tự-ăn-nhân-chứng"** (§②.3) | dormant-đúng-thiết-kế cho FIT; **nhưng WARN đang bị tự vô-hiệu** | **SỬA** (bỏ ghi-đè state khi chỉ đọc) | | |
|
||||
| A2 | `applied-eval-nokey.ps1` | Có — `:276` tự khai *"caught by fault-injection: a sabotaged gate printed CASE FAIL yet the summary…"* | **efficacy-outcome** thuần (gate + 3-case selftest) | **KHÔNG** — mẫu-mực ngược: tự in *"This file is a MECHANISM, NOT a number"* + 4 caveat + từ-chối phát số | thừa-thật nếu bỏ = mất **positive-control duy nhất** dạng gate | **GIỮ** (mẫu chuẩn cho cả bộ) | | |
|
||||
| A3 | `spawn-model-audit.ps1` | Có — S126 2026-07-16 đo spawn-param THẮNG frontmatter hard-pin (ghi ngay trong §E.5) | activity + integrity (20/20 model+effort); tự khai KHÔNG phải enforcement | **KHÔNG** — có hẳn §E *"what this report does NOT say"* 6 điều phủ-định | dormant-đúng-thiết-kế (retro-only, tự khai `:E.4`) | **GIỮ** | | |
|
||||
| A4 | `nhip-no-probe.ps1` | Có (gián-tiếp) — `error-ledger.md:50` liệt nó là 1 trong 2 lưới của carve-out; `:61` kiểm S142 = **SỐNG** | activity (đếm nhịp/ngày) — **không** efficacy | Chưa thấy | dormant-đúng-thiết-kế (lưới nhắc, rẻ) | **GIỮ** | | |
|
||||
| A5 | `distill-shard-probe.ps1` | Chưa từng KÊU tự-nhiên. Live: `pending=15 \| nguong=15 => IM` | activity (đếm shard chưa-gist) | ⚠️ **(d) nhẹ** — header `:3` ghi *"anh chot 7 @S144"* nhưng thân `:55-57` + config live = **15**. Header stale | dormant; **NHƯNG level-blind**: ngưỡng neo vào hiện-trạng (`-gt` cố ý, `:55-57` có lý-do owner) ⇒ chỉ kêu khi **thêm 1**, không bao giờ kêu vì "15 đã nhiều" | **SỬA** (chỉ vá comment `:3`) | | |
|
||||
| A6 | `measure-agent-memory.ps1` | Chưa từng — tool xuất JSON byte, không có verdict | **activity/integrity** thuần (byte + `l1_over_30kb`) | Chưa thấy | dormant-đúng-thiết-kế (là nguồn số cho thước khác) | **GIỮ** | | |
|
||||
| A7 | `closeout-sentinel.ps1` | Chưa đo được trong lượt này — `-Commit` là **mandatory**, không chạy trần được | efficacy-outcome (per-commit ritual) | Chưa thấy; `:35/:61-71` tự khai positive-control giới-hạn ở obs-pair | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** (chưa đủ dữ-liệu để đòi sửa) | | |
|
||||
|
||||
### B. 11 check TRONG `governance-detectors.ps1` (TOTAL live = **46**)
|
||||
|
||||
🔴 **Kể bằng THÀNH-PHẦN, không bằng số tổng** (bài Goodhart — số tổng che mất ai đang nói):
|
||||
|
||||
```
|
||||
46 = 24 C1-wikilink + 15 C2-derived-stale + 3 H24-2-carry + 3 C3-vocab-fork + 1 H24-1-title
|
||||
```
|
||||
|
||||
| # | Check | Q1 — bắt lỗi thật? | Q2 — lớp đo | Q3 — tự-nói? | Q4 — bỏ thì lọt gì | Verdict | 🔒 owner-SỐ | 🔒 owner-LUẬT |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| B1 | **C1** broken-gotcha-ref | Live **0 flag** | integrity | Không | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** | | |
|
||||
| B2 | **C1** dangling-wikilink | Live **24 flag** = **52% toàn TOTAL**. Cùng MỘT lớp: hyphen⟂underscore. Chính detector tự in *"hyphen vs underscore basename fork is common"* | integrity | ⚠️ **(c) nhẹ** — biết nguyên-nhân mà vẫn phát 24 LOW không ai đóng ⇒ **bão-hoà nhiễu**, nuốt tín-hiệu | dormant nhưng đang **che** 22 flag còn lại | **SỬA** (normalize `-`⟂`_` rồi mới đếm) | | |
|
||||
| B3 | **C2/B3** derived-staleness | Live **15 flag**; canonical khớp đĩa (mig 67 · gotcha 83) | integrity | Không — tự in caveat "soft net… can false-positive" + H18-A ratio-band hạ LOW | thừa-thật KHÔNG; đây là lưới chống drift B1 | **GIỮ** | | |
|
||||
| B4 | **C3** vocab-fork | Live **3 flag** (wave-folder⟂run-trace · Dự trù⟂Ngân sách PRO · two-tier⟂all-inherit⟂worker-tier-pin) | integrity | Không (đã vá lớp citation-trap trước đó) | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** | | |
|
||||
| B5 | **C4** self-line exclusion | **CÓ** — live: `6 paths excluded`, `0 self-match`, `0 leaked` | integrity **về chính bộ đo** (meta-guard) | Đây là **thuốc giải** dạng tự-nói, không phải bệnh | bỏ = detector tự-khớp chính mình (citation-trap đã cháy thật) | **GIỮ** | | |
|
||||
| B6 | **C5** WAL guardrail | Live `[OK] WAL.md = 30 lines (<= 40)` | integrity (hard cap) | Không | dormant-đúng-thiết-kế (H22) | **GIỮ** | | |
|
||||
| B7 | **C6** cite-2-tier (INFORM) | Live 0/48 file | integrity | Không — tách `InformCount`, không trộn TOTAL | dormant, mới | **GIỮ** | | |
|
||||
| B8 | **C9** hmw WIDTH mirror (INFORM) | Live `[ok] 20 == 20`; `:1545` khai FAIL-LOUD khi thiếu mirror | integrity | Không | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** | | |
|
||||
| B9 | **C10** logic-session folder (INFORM) | Live `[ok] session-3 is OPEN`, 0 flag | integrity | Không | dormant, mới @S149 | **GIỮ** | | |
|
||||
| B10 | **C11** H24 FLAG-khuôn (INFORM) | Live 0 — **và tự khai**: *"MEASURED NOTHING… a 0 after a skip is not a green"* | integrity | **KHÔNG** — mẫu-mực: tự tố cáo "xanh-vì-mù" của chính mình | dormant, mới @S149 | **GIỮ** | | |
|
||||
| B11 | **H24-2** carry-age | Live **3 flag** (uat-s134 ×7 · uat-s133 ×9 · hook-vs-budget ×13) | activity (đếm streak) | 🔴 **CÓ — dạng (d) chú-thích-tự-mâu-thuẫn, XÁC NHẬN TRONG CODE** (§②.4) | dormant; nhưng đang **bơm số vào TOTAL** | **SỬA** | | |
|
||||
| — | H24-1 title · H24-3 label-lag · H24-4 pending-flip · H24-5 counter-ancestor · H25-1 closeout-ritual · H25-2 role-notebook | H24-1 = 1 flag · H24-3 `[skip]` · H24-4/5 = 0 · H25-1 `[ok]` 3/3 · H25-2 roster 20, diaries-ok 18, **inert 2** | integrity | H24-3 in `[skip]` trung-thực | phụ-lục, không đủ chỗ soi kỹ lượt này | **GIỮ** (chưa rà sâu — khai thẳng) | | |
|
||||
|
||||
**Tổng verdict:** GIỮ **13** · SỬA **4** (A1 · A5 · B2 · B11) · BỎ **0** · THÊM **1 đề-xuất** (§③).
|
||||
|
||||
## ② Fault-inject THẬT (`-RepoRoot` cây tạm, khuôn S95) + 2 phát hiện phái sinh
|
||||
|
||||
### ②.1 Chọn thước: `mfe-eval.ps1` — **chưa từng bị fault-inject**
|
||||
Grep `docs/governance/ + runs/` ra 8 hit `mfe-eval` nhưng **0 hit fault-inject cho chính nó**; hit gần nhất (`adap-reports/2026-06-30…harness-17…:49`) chỉ chứng *"mfe-eval.ps1 (A2 reuse) exit-0 KHÔNG vỡ"* = happy-path, **không** chứng có RĂNG. Đủ điều-kiện "chọn thước chưa từng inject".
|
||||
|
||||
### ②.2 Kết quả — 3 arm, cây tạm ngoài git, script `scratchpad/mfe-faultinject.ps1`
|
||||
|
||||
| ARM | Bơm gì | FIT | GOODHART | Kỳ vọng | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| **0** negative-control | không bơm (bản sao sạch) | PASS | no-warn | PASS / no-warn | ✅ |
|
||||
| **A** | `.mfe-state.json.strikes_total` 23 → **3** | PASS | **WARN-FIRED** | WARN | ✅ |
|
||||
| **B** | `lead_tokens` 380000 → **100** | **OVER** | no-warn | OVER | ✅ |
|
||||
|
||||
Dòng ĐỎ thật arm A: `GOODHART-WARN: strikes rose (3 -> 23) while set still FITS -> coverage may LIE (set 'fits' but errors recur = not actually applied)`
|
||||
Dòng ĐỎ thật arm B: `FIT = OVER (worst-case exceeds cap) -> decision: INCREASE budget`
|
||||
|
||||
⇒ **`mfe-eval` CÓ RĂNG, 2/2 nhánh, im đúng lúc sạch.** Không phải "xanh-vì-mù".
|
||||
|
||||
### ②.3 🔴 Phát hiện 1 — **dạng tự-nói-chuyện THỨ 5, chưa có trong 4 dạng của hub: "thước tự ăn nhân-chứng của mình"**
|
||||
|
||||
`mfe-eval.ps1` tự khai `:16` *"a measure-and-report tool, NOT a build gate"* và `:12-13` *"READ-ONLY on token_governor"* — nhưng nó **GHI** `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` mỗi lần chạy (`:205-209` `WriteAllText`; write-ops = **2**, là script **duy nhất** ghi trong 8 thước đọc-only đã soi).
|
||||
|
||||
Hệ quả không phải "bẩn git" mà nặng hơn — **cơ-chế cảnh-báo tự tháo ngòi**:
|
||||
- `:193` đọc `$lastStrikes` từ state → `:205-209` **ghi đè ngay** state bằng số hiện-tại.
|
||||
- ⇒ sau BẤT KỲ lần chạy nào, `last == current` ⇒ **GOODHART-WARN không thể nổ** cho tới khi strikes tăng tiếp.
|
||||
- ⇒ ai chạy MFE "chỉ để xem" (đúng như tôi làm hôm nay) là **đốt mất cửa-sổ cảnh-báo** của lần chạy chính-thức kế tiếp. **Quan-sát tiêu-thụ nhân-chứng.**
|
||||
|
||||
**Bằng chứng sống, chính tôi gây ra:** lần chạy baseline làm `git status` hiện ` M .claude/agent-memory/.mfe-state.json`; diff thật = `"at": 2026-07-22 → 2026-07-25` và `"rca_entries": 12 → 14`. **Đã `git checkout --` hoàn nguyên**, git sạch lại (giữ đúng isolation B6, và trả lại cửa-sổ warn cho lần chạy thật).
|
||||
|
||||
### ②.4 🔴 Phát hiện 2 — **H24-2 = dạng (d) nguyên-bản, xác nhận trong code**
|
||||
|
||||
- `:909` phát cờ bằng `Write-Flag` ⇒ tăng `$script:FlagCount` = **TOTAL**.
|
||||
- Nhưng nội-dung cờ ghi `gap-carry-aged **[INFORM]**` + resolve `"INFORM-only - **no action forced**"`; tiêu-đề section `:820` cũng ghi `(INFORM-only)`; docstring `:24` ghi INFORM-only.
|
||||
- Trong khi `:1818` liệt roster INFORM-ONLY = `C6 + H24-4 + H24-5 + C9 + C11` — **KHÔNG có H24-2**; và chính-sách `:65-73` nói rõ sink INFORM là để *"a brand-new net… must not move the audited TOTAL"*.
|
||||
|
||||
⇒ Cùng một output vừa nói *"không ép hành-động"* vừa **tính vào TOTAL bị siết**. Nguyên-nhân nhiều khả năng: H24-2 có TRƯỚC khi sink `InformCount` ra đời (`:65` chỉ kể C6, H24-4), lúc thêm sink **quên di-cư**.
|
||||
|
||||
**Ảnh hưởng đo được:** 3/46 = **6,5%** TOTAL là cờ tự-nhận không-ép. Nặng hơn: acceptance của chính wave này (`spec:19`) là *"detector TOTAL không tăng"* — mà một `[carry:]` owner **cố ý giữ** sẽ đẩy TOTAL lên và **đọc thành hồi-quy**.
|
||||
|
||||
⚠️ **Nhưng vá là RỜI TẬP-ĐO:** chuyển 3 cờ sang INFORM hạ TOTAL 46→43 — *trông y hệt tiến-bộ* mà không sửa gì thật (đúng bài `feedback_goodhart_leave_measurement_set`). ⇒ **KHÔNG tự vá.** Phải owner chốt: baseline mới 43 có được ratify không, hay giữ 46 và chỉ đổi nhãn? → cột 🔒 owner-LUẬT của B11.
|
||||
|
||||
## ③ THÊM-mới (đề-xuất, KHÔNG tự wire)
|
||||
|
||||
1. **Thước đo "bề-mặt-đo có được cập-nhật không"** — Fact-0 cho thấy trio chạy 3 ngày trước mà 2 chỗ văn-bản vẫn ghi "pending", **0 thước phát hiện**. Đề-xuất check: role có return-file trong `runs/**` mà `memory-budget.json.rollout` còn chữ `first-run pending` ⇒ FLAG INFORM. (Họ-hàng "first-run-role-has-diary" đã đề-xuất lên hub tại `error-ledger.md:118`, đang **chờ hub canonical** — SE không tự chế detector riêng.)
|
||||
2. **Đưa dạng-5 "tự-ăn-nhân-chứng" vào khung 4-câu** (câu 3 thành 5 dạng) — đề-xuất ngược lên hub qua `/adap-request` nếu anh duyệt.
|
||||
|
||||
## ④ KHÔNG CHẮC / honest-caveat
|
||||
|
||||
1. **A7 `closeout-sentinel` chưa đo** — `-Commit` mandatory; verdict GIỮ là **suy từ đọc code**, không phải từ chạy. Khai thẳng.
|
||||
2. **Dòng cuối bảng B (H24-1/3/4/5 + H25-1/2)** gộp 6 check vào 1 dòng — **chưa rà 4 câu từng cái**. Đây là thiếu-sót có chủ-đích do trần lượt, KHÔNG phải "đã phủ hết". Cf. `feedback_meta_count_selfcoverage_blindspot`: không lấy số tổng thay cho từng dòng.
|
||||
3. **Q1 của A4/A5/A6/A7** dựa trên vắng-mặt bằng-chứng (grep sổ ra 0 ca) — vắng-mặt ≠ chứng-minh chưa từng bắt; sổ có thể ghi thiếu.
|
||||
4. **Fault-inject chỉ phủ `mfe-eval`** (1/17 thước). 16 thước còn lại **chưa có fixture đông-lạnh** — đúng lớp hub cảnh báo (`thư:31` 17/18 check thiếu positive-control). Không suy ra "cả bộ có răng".
|
||||
5. **Cây tạm nằm ở scratchpad NGOÀI repo** (đúng chỗ tạm được cấp) — nên `git diff` không thấy; containment chứng bằng `git status` sạch sau khi hoàn nguyên `.mfe-state.json`, không phải bằng diff cây tạm.
|
||||
6. **Số hub KHÔNG chép** (thư `:55` dặn) — mọi con số trên là SE tự đo hôm nay.
|
||||
|
||||
## ⑤ Report đã ghi
|
||||
|
||||
`docs/governance/adap-reports/2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md` — nấc **executed-partial**, đủ 5 trường format-LOCK, trỏ ngược file này cho bảng.
|
||||
|
||||
## Log tiến-trình
|
||||
|
||||
- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đo. [L2] đọc spec + sub-invest §② + thư nguồn TRỌN.
|
||||
- [L3-4] Fact-0: ls+git log folder trio · budget.json:186-188 · **tự tìm ra nguồn-3** (diary trio) · đo byte 3 diary · truy `git log -p` drift −5B refine.
|
||||
- [L5-7] chạy detector suite live (TOTAL 46) + tally thành-phần theo section + soi code `:909`/`:65-73`/`:1818` xác nhận mâu-thuẫn H24-2.
|
||||
- [L8-10] map input mfe-eval → dựng `mfe-faultinject.ps1` 3-arm → vá bug PS5.1 (`if` inline không phải expression) → **PASS 3/3**.
|
||||
- [L11] `git status` bắt **chính mình** làm bẩn `.mfe-state.json` → truy `:205-209` → ra phát-hiện dạng-5 → `git checkout --` hoàn nguyên.
|
||||
- [L12] probe còn lại (nhip-no · distill-shard · spawn-model · applied-eval · measure-agent) + write-op scan 8 script → mfe là outlier duy nhất.
|
||||
- [L13] bảng 18 dòng + report.
|
||||
@ -0,0 +1,141 @@
|
||||
# sub-apply-L6 — report #23 model-opus-5 · C-b detector engine-bypass · enrich h10-S72
|
||||
|
||||
> 🔴 **PROBE-EVIDENCE (Khoản 2 broadcast opus-5) — ghi LƯỢT 1, TRƯỚC mọi việc khác:**
|
||||
> Lane L6 này được spawn với `tier:'opus'`. Lời **tự-giới-thiệu hệ thống** của chính lane này, verbatim:
|
||||
> `You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m].`
|
||||
> ⇒ alias `tier:'opus'` **resolve ra `claude-opus-5[1m]`** tại thời điểm 2026-07-25.
|
||||
> **Caveat honest:** đây là **self-report của model** (nguồn = system-prompt của chính lane), KHÔNG phải đọc từ API-response-metadata. Đối chứng độc lập = `spawn-model-audit.ps1` do **lead chạy SAU wave** — lane này KHÔNG tự chạy và KHÔNG claim kết quả audit đó.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 0. Trạng thái
|
||||
|
||||
- [x] Việc 1 — report #23 → `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (**mới**, 5 trường LOCK)
|
||||
- [x] Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass` → `scripts/governance-detectors.ps1` (+nhãn INFORM-ONLY) · fault-inject **6 ca**
|
||||
- [x] Việc 3 — enrich h10-S72 → `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (**+1 dòng**, cuối file)
|
||||
|
||||
## 1. Ghi chú lệch spec (khai trước, honest)
|
||||
|
||||
- Prompt lane ra lệnh **"tạo `sub-apply-L6.md`"** (LƯỢT 1-2, đích danh L6); footer RUN-TRACE generic lại ghi `sub-task-5.md`.
|
||||
- Xử lý: theo **lệnh đích-danh lane** (mới + cụ thể hơn) → ghi DUY NHẤT file này; khai mismatch trong return. Cả 2 path đều nằm trong run-folder ⇒ isolation B6 không vi phạm.
|
||||
- Lệch thứ 2 — **enrich ghi CUỐI file, không chèn header**: xem §5.
|
||||
|
||||
## 2. Việc 1 — report #23 (nấc `executed`, 4 lớp)
|
||||
|
||||
Report: `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` — đủ 5 trường `adap-report.md:14-19`.
|
||||
|
||||
| Lớp | Evidence file:dòng | Nấc |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ① lead pin | `~/.claude/settings.json:11` = `"model": "claude-opus-5[1m]"` (global, ngoài git) | executed + runtime-effective (probe) |
|
||||
| ② 2-key TIER2 | `.claude/workflows/hmw.js:62` `TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'` · `scripts/spawn-model-audit.ps1:100` `$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID = 'claude-opus-5'` (ràng 2-key: `spawn-model-audit.ps1:91-94`) | executed-file, **uncommitted** |
|
||||
| ②b bucket legacy | `spawn-model-audit.ps1:101` `$TIER2_LEGACY_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'` | 🔴 **ghost-wire** — §4 |
|
||||
| ③ BƯỚC 0.6 | `.claude/commands/session-start.md:41` (default Opus-5-MAX kể cả lead · Fable per-lệnh · báo-phiên rút gọn) `:42` lineage `:44` outage giữ cấu-trúc | verified-pending (command `.md` no hot-reload) |
|
||||
|
||||
**Git evidence (KHÔNG bịa sha):** `git diff --stat` 3 file = **15 insertions / 4 deletions**; `git status --short` cả 3 = ` M` (chưa commit). 2 commit hôm nay đều là `wal: flush` ⇒ **cấm cite** (luật `adap-reports/2026-07-18-…h23-precedence-tested-update.md:26` — squash làm `wal:`-sha dangling).
|
||||
|
||||
**Probe khớp hằng-số:** self-report `claude-opus-5[1m]` − hậu-tố `[1m]` (gotcha #37; `spawn-model-audit.ps1:210-212` bắt riêng hậu-tố này) = `claude-opus-5` = **đúng giá trị hằng-số lớp ②**. Hai hướng đo độc lập khớp nhau.
|
||||
|
||||
**Đóng nhãn:** khoản 4.1 `goi-chot-owner-nam-khoan` mang nhãn **BLOCKED-by-O-5** → lớp ①+③ đóng.
|
||||
|
||||
## 3. Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass`
|
||||
|
||||
### 3.1 Nguồn sàn (verbatim hub, đọc trực tiếp)
|
||||
|
||||
`broadcasts/inbox/ai_infra/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29`. Tiêu đề `:27` = *"Trả lời câu hỏi 1 — detector 'workflow chạy ngoài engine chuẩn' có bắt buộc không?"*. Đáp `:29` verbatim:
|
||||
|
||||
> **Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết.** Sàn = dự án phải CÓ một cách phát hiện được đường chạy workflow không đi qua engine chuẩn của mình (vì đường đó bỏ qua toàn bộ enforce về harvest ký ức + vai + checkpoint — đây là lớp lỗi từng gây tụt chất lượng ký ức toàn fleet, đã RCA). Hình thức đạt sàn thì tự chọn: grep transcript, quét ledger-vs-run-folder, hay "untracked-run detector nhẹ" như SE đề xuất — đều đạt, miễn chạy đều mỗi cuối phiên.
|
||||
|
||||
⇒ Vô hiệu lý-do TAILORED-OUT của S72 (`adap-reports/2026-06-18-…flat-refine-checklist-v2.md:46`: *"SE chạy qua Anthropic Workflow tool (KHÔNG có CLI-launcher bypass-surface)"*). Lý-do đó đã bị **đĩa bác bỏ**: `docs/changelog/sessions/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast-spec-v3.md:69` — *"Đồ-thị THẬT = 3 đường (`hmw.js` gate được · raw Workflow · raw Agent) ⇒ 2 đường sau KHÔNG gate được = kẽ CÒN-LẠI"* (+ `:128`).
|
||||
|
||||
### 3.2 Hình thức chọn + code
|
||||
|
||||
Chọn **item 1 của menu hub = session-log sweep** (rẻ nhất, chạy trong chính net này ⇒ "chạy đều mỗi cuối phiên").
|
||||
Vị trí: `scripts/governance-detectors.ps1` — block `C12` chèn NGAY TRƯỚC section `Summary`; khuôn copy từ C9/C10/C11 (banner WHY + WHAT + `[!] KHAI THAT` limits + FROZEN-GATE + `Write-InformFlag` + dòng tổng `-- MEASURED NOTHING` khi window rỗng).
|
||||
|
||||
- **Luật bắt:** session-log có dòng mention spawn (`raw Workflow` | `raw Agent` | `raw-Agent` | `wf_`) **mà CẢ FILE không có dòng nào chứa `run=`** → InformFlag.
|
||||
- **`run=` là gì (đo trên đĩa, không đoán):** token đăng-ký của dòng `wf:` — dạng thật `wf: <label> run=<run-id> runId=wf_<hex>`, ví dụ `docs/changelog/sessions/2026-07-16-2250-S129-adap-errata-eol.md:8`.
|
||||
- **Hằng số land:** `$C12_LAND_DATE = [datetime]'2026-07-25'` — chỉ soi session-log `LastWriteTime >= ` ngày này.
|
||||
- **Nhãn cuối file:** đã thêm `+ C12 raw-engine-bypass` vào dòng `INFORM-ONLY (new nets …)`.
|
||||
|
||||
**Vì sao PHẢI có frozen-gate — số đo thật (dry-run toàn bộ 148 session-log, 2026-07-25):** `grep -rl "wf_"` = **36 file**, `grep -rl "run="` = **9 file** ⇒ **29 file sẽ nổ cờ ngày đầu**. 29 dòng LOW ngày đầu = cách nhanh nhất để một net bị bỏ qua. Đã ghi con số này vào banner.
|
||||
|
||||
**Chống citation-trap (bài học "doc mô tả anti-pattern tất yếu chứa chính mẫu đó"):** 2 chốt use⟂mention, **cả 2 nghiêng về im lặng**: (a) bỏ qua dòng trong khối ``` ``` ``` fence; (b) bỏ qua dòng có chứa `C12` hoặc `governance-detectors` (self-reference). **Giá phải trả đã khai trong banner:** một bypass THẬT viết trên dòng có nhắc `C12` sẽ im — ca F dưới đây chứng đúng cái giá đó, không giấu.
|
||||
|
||||
**3 LIMIT khai trong banner (không phải bug, là biên):** (1) guard mức FILE — 1 dòng `run=` bất kỳ làm im cả file ⇒ phiên đăng-ký run A rồi spawn B raw KHÔNG bắt được; (2) net đọc **lời tự-khai của phiên** — bypass không ai ghi lại thì vô hình (dạng transcript-grep mới phủ, đắt hơn nhiều) ⇒ **C12 xanh ≠ không có bypass**; (3) không chứng run-folder tồn tại, chỉ đọc token đăng-ký.
|
||||
|
||||
### 3.3 Fault-inject — 6 ca, 2 chiều + 3 biên (cây tạm `-RepoRoot`, KHÔNG chạm repo)
|
||||
|
||||
Cây tạm: `…/scratchpad/fi/<ca>/docs/changelog/sessions/…`.
|
||||
|
||||
| Ca | Nội dung inject | Kỳ vọng | ĐO ĐƯỢC |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| A-dirty | `wf_deadbeef-111`, **0** `run=` | FLAG | ✅ `[DETECTOR] LOW \| docs/changelog/sessions/2026-07-25-S999-inject.md:3 \| raw-engine-bypass … ('wf_')` · `C12 = 1` |
|
||||
| B-clean | cùng file + dòng `wf: … run=2026-07-25-S999-fake runId=wf_…` | im | ✅ `[ok] … carries a run= registration line` · `C12 = 0` |
|
||||
| C-mention | `raw Workflow` + `wf_…` **nằm trong ``` fence**, 0 `run=` | im (use⟂mention) | ✅ `[ok] … no unregistered spawn mention` · `C12 = 0` |
|
||||
| D-frozen | file dirty y hệt A nhưng mtime **2026-07-20** | im + nói rõ mù | ✅ `[note] no session log with mtime >= 2026-07-25 - window EMPTY, nothing measured (not a green)` · `C12 = 0 -- MEASURED NOTHING` |
|
||||
| E2-rawtoken | chỉ `raw Workflow` + `raw-Agent`, **0** chuỗi `wf_` trong file (sanity-check `Select-String` = 0 hit) | FLAG qua nhánh token chữ | ✅ `…S997.md:3 … mentions a spawn ('raw Workflow')` · `C12 = 1` |
|
||||
| F-selfmention | dòng bypass thật NHƯNG có chữ `C12`, 0 `run=` | im (**giá đã khai**) | ✅ `[ok] … no unregistered spawn mention` · `C12 = 0` |
|
||||
|
||||
🔸 **Ca E lần 1 SUÝT đọc nhầm thành PASS:** tiêu đề file test của tôi có chuỗi `wf_` (viết "no wf_ id") ⇒ cờ nổ ở `:1` qua nhánh `wf_`, **không** chứng được nhánh `raw Workflow`. Phát hiện vì đọc kỹ token in ra (`'wf_'` ≠ kỳ vọng). Đã dựng lại E2 với sanity-check đếm `wf_` = 0 rồi mới tin. (Đúng lớp *"phép trích RỖNG đọc thành sạch"* — test xanh vì lý do sai.)
|
||||
|
||||
### 3.4 Repo thật — TOTAL giữ nguyên
|
||||
|
||||
| Chạy | TOTAL FLAGS | INFORM | C12 |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **Baseline** = `git show HEAD:scripts/governance-detectors.ps1` (bản chưa có C12), `-RepoRoot` = repo thật | **46** | 0 | — |
|
||||
| **Sau edit** (bản có C12), cùng repo | **46** | 0 | **0** `-- MEASURED NOTHING (no session log at/after the land date)` |
|
||||
|
||||
⇒ TOTAL **không đổi** (C12 chỉ đi qua `Write-InformFlag` → `$script:InformCount`, không chạm `$script:FlagCount`). C12 = 0 **vì window rỗng** (session-log mới nhất trên đĩa = `2026-07-24-1800-S148…`), KHÔNG phải vì "đã kiểm và sạch" — dòng tổng nói thẳng điều đó.
|
||||
|
||||
## 4. 🔴 PROPOSE-diff (KHÔNG tự áp — `spawn-model-audit.ps1` ngoài tập file được giao)
|
||||
|
||||
**Phát hiện khi verify lớp ②b, đo được, không phải nghi ngờ:**
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -c "TIER2_LEGACY_FULL_ID" scripts/spawn-model-audit.ps1 -> 1
|
||||
grep -n "TIER2_LEGACY_FULL_ID" scripts/spawn-model-audit.ps1 -> 101:$TIER2_LEGACY_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'
|
||||
```
|
||||
|
||||
1 lần xuất hiện = **chính dòng định-nghĩa**; **0 nơi đọc** ⇒ ghost-wire dạng *config-key defined-but-unread* (lớp S100).
|
||||
|
||||
**Hệ quả hành-vi (đọc code, không suy diễn):** bộ phân-loại `:299-320` xử theo family — record resolve `claude-opus-4-8` **nằm trong** `$TIER2_FAMILY_PREFIX = 'claude-opus-'` (`:300`) và **khác** `$expected = 'claude-opus-5'` ⇒ vào nhánh `:309-315` `Write-Flag 'HIGH'` *alias-drift* → **cộng vào TOTAL**. Tức **ngược** với Khoản 1.4 mà chú-thích `:97-98` tuyên bố ("legacy bucket, đếm riêng, KHÔNG cờ drift").
|
||||
|
||||
**Không phóng đại — 2 điều làm nhẹ:** (i) Section B **chỉ soi phiên HIỆN TẠI** (`:258` *"scope = CURRENT session only, by design"*) ⇒ record cũ không bị lôi ra; (ii) vì vậy cờ giả chỉ nổ khi **một lane trong phiên đang chạy** resolve `claude-opus-4-8`.
|
||||
**Nhưng KHÔNG phải giả-định:** đó **chính là đường outage** mà `session-start.md:44` chỉ định (`/model claude-opus-4-8[1m]` khi Opus 5 không resolve). Outage ⇒ audit cùng phiên sẽ báo HIGH "alias-drift" cho đúng cái mà Khoản 1.4 muốn bucket.
|
||||
|
||||
**Đề xuất tối thiểu (lead áp, 1 nhánh):** trong `foreach ($d in $distinct)`/nhánh `$bad` ở `:308-316`, tách trước:
|
||||
|
||||
```powershell
|
||||
$legacy = @($inFamily | Where-Object { $_ -clike ($TIER2_LEGACY_FULL_ID + '*') })
|
||||
$bad = @($inFamily | Where-Object { $_ -cne $expected -and $_ -cnotlike ($TIER2_LEGACY_FULL_ID + '*') })
|
||||
# $legacy -> verdict 'legacy-bucket (Khoan 1.4, KHONG drift)', đếm riêng $legacyCount, KHÔNG Write-Flag
|
||||
```
|
||||
|
||||
Hoặc — nếu owner thấy không đáng — **xoá hằng-số `:101`** để khỏi có key chết. **Chọn cái nào = quyền owner/lead**, lane không quyết.
|
||||
|
||||
## 5. Việc 3 — enrich h10-S72 (idempotent, 1 dòng)
|
||||
|
||||
- **Kiểm trước:** id `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine` **ĐÃ có** trong file, ở `:5` (`broadcasts adopted`) — **dạng văn xuôi**, không phải trường parse per-id. Trường `- **id:**` `:3` chỉ mang 1 id. ⇒ **KHÔNG phải NO-OP hoàn toàn**: giá trị thêm = **dạng để `/adap-audit` parse**, + errata C-b. Khai đúng vậy trong chính dòng thêm, không nói quá.
|
||||
- **Đã thêm đúng 1 dòng** `- **also-covers-id (enrich @S149 …)**` — nội dung: (a) file này cũng là report của id `h10-flat-detector-refine`; (b) errata: khoản (b) TAILORED-OUT ở `:46` **hết hiệu lực từ 07-03** (cite hub `:27-29`) và **ĐÃ ĐÓNG @S149 bằng C12**; (c) `:46` giữ nguyên làm vết lịch sử, bản mới thắng.
|
||||
- 🔴 **Ghi CUỐI file, KHÔNG chèn header — lý do có chủ đích:** chèn 1 dòng vào header sẽ đẩy **mọi dòng sau đó +1**, làm hỏng ngay các cite đang sống **trong chính wave này**: `sub-invest-backlog.md:15` cite `:46`, `spec-adap-backlog-25-07-2026.md`/mục-2 cite `:33`, và các lane L1-L5 **đang viết report song song** có thể cite tiếp. Ghi cuối file = **0 dòng dịch, 0 cite hỏng**. Nếu lead muốn đúng vị trí header, di chuyển sau khi wave đóng và re-anchor `:33`/`:46` → `:34`/`:47`.
|
||||
- **Idempotent:** dòng có khoá `also-covers-id` — chạy lại thì grep khoá này thấy có ⇒ NO-OP.
|
||||
|
||||
## 6. Footprint (tự audit trước khi trả)
|
||||
|
||||
Đúng 4 file, không hơn:
|
||||
|
||||
| File | Loại |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` | mới (report #23) |
|
||||
| `scripts/governance-detectors.ps1` | sửa (C12 + nhãn INFORM-ONLY) — lane DUY NHẤT đụng |
|
||||
| `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` | +1 dòng cuối file |
|
||||
| `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L6.md` | sub-MD này |
|
||||
|
||||
KHÔNG chạm: `agent-memory/*` · MD canonical (CLAUDE/STATUS/agents/session-*) · sub-MD lane khác · `spawn-model-audit.ps1` (chỉ ĐỌC + propose) · `hmw.js` (chỉ ĐỌC). Cây fault-inject nằm **ngoài repo** (scratchpad), không dọn của lane khác (thấy `fi/` đã có file lạ mtime 09:22 — lane bạn đang dùng chung scratchpad; tôi chỉ tạo namespace riêng `fi/A-dirty|B-clean|C-mention|D-frozen|E2-rawtoken|F-selfmention`).
|
||||
|
||||
## 7. Không chắc / để lead quyết
|
||||
|
||||
1. **Thư gốc #23 VẮNG trên đĩa** (`find broadcasts -name "2026-07-2[3-5]*"` = 0 hit; file mới nhất inbox = 07-22) ⇒ sha `59ce1d0f` **không tái-tính được**, số Khoản kế thừa từ chú-thích của lead. Đề nghị lead copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + stamp-verify, rồi sửa mục 1 report (idempotent).
|
||||
2. **C12 chưa từng bắt ca thật** — window rỗng ngày land. Phép thử thật đầu tiên = session-log S149 khi được ghi (nếu có `run=` thì im, đúng thiết kế).
|
||||
3. **Ngưỡng/severity C12**: để INFORM-only, KHÔNG fold vào TOTAL — theo quy ước repo, fold + nâng severity là **post-triage owner-gated**, lane không tự quyết.
|
||||
4. **Chốt self-mention (b)** là đánh đổi có giá (ca F). Nếu owner thấy giá đó quá đắt, gỡ `C12|governance-detectors` khỏi `$mentionRx` và chấp nhận net tự bắt chính doc mô tả nó.
|
||||
@ -0,0 +1,91 @@
|
||||
# sub-invest-backlog — S149 adap-backlog deep-pass (/fable-real invest)
|
||||
|
||||
> Agent: investigator-codebase-0 · Engine-đắt per-invocation · Ngày: 2026-07-25
|
||||
> Đề-bài: đọc kỹ 22 broadcast pending chưa có adap-report → phân loại {A đã-áp-tên-khác · B de-facto-áp-@S144/S149 · C BINDING-còn-việc · D INFORM/n-a} → propose spec cho wave Opus-5-MAX.
|
||||
> Khung tạo TRƯỚC khi đọc thư (lượt 1). Format-LOCK đọc từ `.claude/commands/adap-report.md` (5 trường :14-19 · no-fake §C5 :28-32 · corruption-clean :43 · 1 file/broadcast :14).
|
||||
|
||||
## ① Bảng phân-loại 22 thư (+#23)
|
||||
|
||||
Tally: **A = 12 · B = 6 · C = 1 · D = 3** (+#23 lead-đã-áp, wave viết report).
|
||||
|
||||
| # | id (outbox/all) | Nhóm | Evidence (file:dòng) |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | 06-18 `checklist-harness-11` | **A** | Report `adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-11.md:4` (checklist đính kèm source, adopt S75) + `…harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` (reconciliation: "= verify-aid H11") |
|
||||
| 2 | 06-18 `checklist-harness-9-10-v2` | **A** | Report `…harness-10-flat-refine-checklist-v2.md:5` — "broadcasts adopted: checklist-harness-9-10-v2 + h10-flat-detector-refine" (S72, 3 run-id :7) |
|
||||
| 3 | 06-18 `h10-flat-detector-refine` | **A + C-residue** | Cùng report :5 (S72). 🔴 Residue SỐNG: khoản (b) detector chống-lách TAILORED-OUT (:46) **hết hiệu lực từ 07-03** — hub answer `AI_INFRA/broadcasts/outbox/se/2026-07-03-…batch13-ack…:27-29` "sàn-chức-năng… miễn chạy đều mỗi cuối phiên"; lỗ mode-A: `_ledger.md:9` (MODE-A không folder ⇒ bypass không phân biệt) + `governance-detectors.ps1` grep `bypass|whitelist` = 0 (bind-3 c3) |
|
||||
| 4 | 06-19 `checklist-harness-all` | **A** | Report `…harness-all-update.md:4` (+checklist sha `7e6e0555`) + H15-v2 :48 |
|
||||
| 5 | 06-19 `harness-all-update-v-2-0` | **A (n-a)** | `…harness-14.md:5` — "PLAN-announce visibility-only, SKIP n-a, superseded bởi harness-14-adopt" |
|
||||
| 6 | 06-20 `checklist-harness-14` | **A** | `…harness-14.md:4` (checklist sha `e96930da` trong source-block) |
|
||||
| 7 | 06-20 `checklist-harness-15` | **A** | H15-v2 report :49 — verify-aid H15 (adopt S81 = `…harness-15-memory-budget.md`), tái dùng trong review v2 |
|
||||
| 8 | 06-20 `harness-14-adopt` | **A** | `…harness-14.md:4` — source broadcast CHÍNH LÀ file này; report chỉ khác tên (`harness-14` vs `harness-14-adopt`) |
|
||||
| 9 | 06-20 `harness-15-v2-hot-feed-update` | **A** | Report cùng slug đề ngày **06-21**, `:4` source = broadcast 06-20 (`e028537b`), adopt S82 — date-drift 1 ngày |
|
||||
| 10 | 06-29 `harness-16-cd-judge-sub-update` | **A** | `…harness-16-mfe.md:2` frontmatter 3-in-1: "harness-16-{memory-fidelity-eval, mfe-update, cd-judge-sub-update}" (S93, WF `wf_4c63e1bd`/`wf_13e3d35a`) |
|
||||
| 11 | 06-29 `harness-16-memory-fidelity-eval` | **A** | Cùng :2 (mfe = viết tắt memory-fidelity-eval) |
|
||||
| 12 | 06-29 `harness-16-mfe-update` | **A** | Cùng :2 |
|
||||
| 13 | 07-18 `spawn-label-panel-audit-khung` | **B + C-lite** | S144 `C14-disposition-per-khoan.md:14-17` (1.1/1.2 ADOPT dogfood "Gate reviewer anchor s144" · 1.3/1.4 DEFER-từ-phiên-kế) + codify `fable-clone.md:62-64` "KHUÔN LABEL 4 THÀNH-PHẦN (C3, BINDING)" + dogfood `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/run.md:13`. Residue đo hôm nay: run 07-25 `run.md` grep label = **0 hit** ⇒ khoản-④ phủ-mọi-spawn chưa đều |
|
||||
| 14 | 07-19 `ensemble-cost-lens-khan-hiem-va-routing` | **D** | Thư tự khai ×4 KHÔNG floor (`:10/:11/:20/:50`, bind-1 §1a). Optional: cột đơn-vị bảng cost (`agents/README.md:249-257` stale, đóng băng thời 7-sub) + suggest-1-dòng ③ |
|
||||
| 15 | 07-19 `ensemble-depth-axis-deepen-on-contested` | **B** | BINDING 4 khoản `:38-43`. C14 :68-71: F1 KÉP (width ADOPT `hmw.js` C8b · sâu BLOCKED-O-2) · F2/F3 N-A · F4 ADOPT. **O-2 RESOLVED @S149 posture-A** (gate-synthesis:3 + `spec-owner-gated…md:44` + K1 owner-delegated). Residue K2: grep `BLOCKED-by-O-2` spec-sống + 1 dòng posture engine-doc (lane verify) + nợ O-4a→đã thành luật-chung #9 |
|
||||
| 16 | 07-19 `ensemble-depth-cost-update-so-do-thuc` | **D (+1 khoản executed)** | KHÔNG floor (`:20/:63`, bind-1 §3a). Bài-học-2 ĐÃ vá: `hmw.js` C1 LANE-CHẾT-PHẢI-KÊU cite `depth-cost:53` (bind-1 §3c, repro `wf_491c05a8`). Còn: falsifier `:59` đo bảng cost 2 đơn-vị = C-lite SE-tự-đo |
|
||||
| 17 | 07-19 `goi-chot-owner-nam-khoan` | **B** | C14 :39-45 đủ 5 khoản: 4.1 KÉP (ĐÃ-CÓ thực-tế `~/.claude/settings.json` pin 07-20 · nhãn BLOCKED-O-5 → **đóng bằng #23**) · 4.2 ADOPT-có-phạm-vi + C15 khảo sát (`C15-resume-model-override.md`) · 4.3 KÉP (luật P1-5 ADOPT · đo DEFER — ngưỡng "rẻ" = owner-SỐ 🔒 chưa đặt) · 4.4 ADOPT C6 (`C6-cua-loi-hua-may.md`; máy-quét = dự-định) · 4.5 ĐÃ-CÓ (worker-tier-pin S124) |
|
||||
| 18 | 07-19 `harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side` | **B** | C14 :19-26 + 2.1 đóng @S145 (3 vai-KIỂM TÁCH land, `sub-invest-owner-gated.md:51` bảng gate `session-end.md:170-176` đủ 5 dòng) + **O-3 RESOLVED @S149 tập-rỗng** (gate-synthesis:3) + 2.4 use-side **M7 wire @S149** (`hoi-tu-synthesis.md:20` — "ghost-wire 18-ngày chết") + M1-M6/M9 land (:14-21). Residue verified-pending: bookend lượt-ĐẦU = phiên sau (:29) · M8 V5-counter defer · dải JUMP frozen chờ anh 🔒 |
|
||||
| 19 | 07-19 `hub-tu-danh-gia-3-goc-va-chuyen-pha` | **D (+1 lesson absorbed)** | Thư tự khai FYI KHÔNG floor (`:10/:20/:62` — đọc trực tiếp hôm nay, thư này CHƯA ai đọc trước đó). Lesson `:27` ĐÃ absorb = O-4a luật-chung #9 `spec-adap-dot-11-v2.md:131` + fire-fixed first-person ⓪ (:23/:35). Context: hub chuyển pha BẢO-TRÌ → broadcast thưa lại (:52) |
|
||||
| 20 | 07-20 `3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params` | **B + C-lite** | Khoản-2 LANDED `CLAUDE.md:23-30` (biến-thể cố-ý KHÔNG-chép-giá-trị, bind-3 a2) · Khoản-3 LANDED `memory-budget.json:23` `_unit_note` cite `3-khoan:47-53`. Khoản-1 masthead-sweep CHƯA codify: grep `masthead` repo = 5 hit toàn run-note/inbox-copy, **0 rule-file** (đo hôm nay). Thư tự khai "Ba việc tùy chọn" (`:59`) ⇒ khoản-1 = C-lite optional (SE tự xếp P3-4 spec-v1:123 mà chưa làm) |
|
||||
| 21 | 07-20 `auto-toan-vong-distill-2-tang` | **B** | `memory-budget.json:20-31` block `distill_trigger`: mode `shard_count` (O-6, `_lineage` :30 cite `auto-toan-vong:35`) · `min_pending_shards:15` owner-chốt-lần-2 @S144 (:27) · `bulk_note_shards:30` owner-set @S145 (:26) · máy `scripts/distill-shard-probe.ps1` sống. Residual khai thẳng :28: trục TUỔI chưa máy đo (đúng luật 4.4 dự-định-phải-khai) |
|
||||
| 22 | 07-21 `eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval` | **C** 🔴 | SE TỰ XẾP mà CHƯA LÀM: P3-1 spec-v1 :108-110 + C10 :160 (giao trio harness-eval/refine/audit, acceptance "bịa input sai → ĐỎ"). Đĩa: folder S144 có 13 file — C4/C6/C14/C15, **KHÔNG C10** (glob hôm nay) + 3 notebook trio còn seed-state (`memory-budget.json:186-188` 1547/1616/1513B) + grep "4 câu\|eval-của-eval\|dormant" trong notebook = 0 (bind-3 b2) |
|
||||
| — | 07-25 `model-default-opus-5-max` (#23) | lead-đã-áp | Theo brief lead (thư KHÔNG đọc lại theo lệnh). Wave viết report + probe-evidence: chính wave chạy `tier:'opus'` = alias-probe, spawn-model-audit đọc resolved. Report này đồng thời ĐÓNG nhãn O-5 của khoản 4.1 goi-chot (C14:72) |
|
||||
|
||||
## ② Spec-propose cho wave Opus-5-MAX
|
||||
|
||||
### Mục 1 — Nhóm C: việc thật per-khoản (acceptance đo được)
|
||||
|
||||
| # | Việc | File đụng | Acceptance |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| C-a 🔴 (thư 22) | **Chạy pass eval-của-eval 4-câu** trên ~10 thước SE (`governance-detectors.ps1` · `memory-archive-gate` · `memory-selfimprove-audit` · `mfe-eval` · `crystallized-backfill` · `applied-eval-nokey` · `distill-shard-probe` · `nhip-no-probe` · `agent-frontmatter-eol-check` · `measure-agent-memory`) | artifact MỚI trong run-folder wave (vd `eval-cua-eval-bang-verdict.md`) — KHÔNG sửa script | Bảng đủ ~10 thước × 4 câu; mỗi thước: (1) lần-bắt-THẬT gần nhất trích dòng sổ HOẶC khai "chưa từng" · (2) tách efficacy⟂use · (3) 4-dạng-tự-nói · (4) bỏ-thì-lọt-gì {dormant-đúng-thiết-kế ⟂ thừa-thật}; verdict {GIỮ/SỬA/BỎ/THÊM}; **2 cột thẩm-quyền {owner-SỐ·owner-LUẬT} ĐỂ TRỐNG 🔒 trình anh**. Phép-thử C10: fault-inject cây tạm (`-RepoRoot`, khuôn S95) ≥1 detector input-sai → ĐỎ; không đỏ = ghi "xanh-vì-mù" |
|
||||
| C-b (thư 3) | Đóng sàn engine-bypass (hub 07-03): chọn hình-thức nhẹ (menu hub: grep-transcript / quét ledger-vs-run-folder / untracked-run detector nhẹ) + wire cuối phiên | `scripts/governance-detectors.ps1` (code, task-giao disjoint) + PROPOSE call-site session-end (canonical → em main áp) | fault-inject: dựng vết fan-out-bypass giả trong cây tạm → FLAG; cây sạch → 0-flag. Lỗ mode-A không đóng được thì KHAI trong report (honest-caveat), nấc executed-partial |
|
||||
| C-c (thư 13) | Label khuôn-④: chạy falsifier thư `:47` (3 task panel chỉ-đọc-label {ai·gì·nhịp·phiên}) + negative-control spec-v2 C3 :110 (label thiếu {pha·phiên} → phép đọc TRƯỢT) + neo label các lane wave vào `run.md` | run-folder wave | 3/3 đọc được + negative-control TRƯỢT-đúng + `run.md` wave có label-line per lane |
|
||||
| C-d (thư 16+14) | Đo bảng cost 2 đơn-vị (falsifier `depth-cost:59`): lấy ≥1 run có số thật (S149 hoi-tu 946K, `hoi-tu-synthesis.md:4`) tính tổng-vào+ra vs phía-ra + tỉ lệ lệch | PROPOSE diff `agents/README.md:249-257` (+cột đơn-vị, số mới) — MD canonical → em main áp | report có 2 số + tỉ lệ + diff-proposal; KHÔNG lane nào tự sửa agents/README |
|
||||
| C-e (thư 20) | Masthead-sweep codify 1 dòng (khoản-1 3-khoan, optional-by-letter nhưng SE tự xếp P3-4) | PROPOSE diff vào `session-end.md` sweep-step hoặc `docs/rules.md` — canonical → em main áp | sau khi em main áp: grep `masthead` ra ≥1 hit ở rule-file (hiện 0) |
|
||||
| C-f (thư 15) | Verify residue K2 owner-gated-spec: `grep -rn "BLOCKED-by-O-2"` spec-sống = 0? + `grep -in "trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥1? | đọc-only; thiếu thì PROPOSE 1 dòng posture | 2 grep + verdict; thiếu → diff-proposal 1 dòng |
|
||||
|
||||
### Mục 2 — Nhóm A/B/D: viết 22 adap-report đúng format-LOCK
|
||||
|
||||
- **Mỗi thư 1 file** `docs/governance/adap-reports/<id>.md` (id = tên outbox đầy đủ `<date>-<category>-<slug>`), đủ 5 trường (adap-report.md:14-19). Idempotent — KHÔNG đè report cũ (h10 S72 = **enrich** thêm hub-answer 07-03 + C-b, giữ evidence cũ :33).
|
||||
- **Nhóm A (12):** nấc theo thực-chất = executed (adopt S72/S75/S79/S81/S82/S93, trỏ report-gốc + run-id + reviewer_gate của nó); riêng #5 = **n-a** (PLAN-announce, cite harness-14.md:5). Honest-caveat bắt buộc: "report = pointer-dedup, KHÔNG việc mới — chống double-count khi /adap-audit".
|
||||
- **Nhóm B (6):** nấc per-khoản theo C14-disposition + update S145/S149 (bảng mini trong report, KHÔNG số tổng — bài meta-count C14:51-54). Evidence THẬT: `C14-disposition-per-khoan.md` row + `memory-budget.json:9-31` + `hmw.js:148` + `fable-clone.md:62` + `CLAUDE.md:23-30` + gate-synthesis/hoi-tu-synthesis + commit S149 (lane tự `git log --oneline` lấy sha — CẤM bịa sha). Phần chưa xong = **verified-pending/DEFER ghi rõ**: bookend-lượt-đầu · M8 · dải-JUMP-frozen 🔒 · trục-TUỔI-distill · máy-quét-lời-hứa · 4.3-ngưỡng-rẻ 🔒 · lane-workflow-tier-override-phơi-nhiễm-chưa-đo (C15).
|
||||
- **Nhóm D (3):** nấc **n-a** + trích đúng dòng thư tự-khai KHÔNG-floor (`cost-lens:20/:50` · `depth-cost:20/:63` · `hub-tu-danh-gia:10/:62`); ghi kèm phần ĐÃ absorb (C1 hmw.js · O-4a luật #9) để không mất vết.
|
||||
- **#23:** nấc executed (lớp thi hành lead đã áp) + **probe-evidence từ chính wave**: các lane spawn `tier:'opus'` → spawn-model-audit đọc resolved-model, dán kết quả vào report (KHÔNG chép claim của lead làm evidence).
|
||||
|
||||
### Mục 3 — Chia lane (6 lane, model 'opus' effort MAX = đồng thời alias-probe #23)
|
||||
|
||||
| Lane | Việc | Khối lượng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| L1 | Report A ×6: checklist-h11 · checklist-9-10-v2 · h10-flat-detector-refine (base, chờ L6 enrich C-b) · checklist-all · all-update-v-2-0(n-a) · checklist-h14 | 6 file |
|
||||
| L2 | Report A ×6: checklist-h15 · h14-adopt · h15-v2-hot-feed · 16-cd-judge · 16-memory-fidelity-eval · 16-mfe-update | 6 file |
|
||||
| L3 | Report B ×4: spawn-label · goi-chot · 3-khoan · auto-toan-vong + việc C-c + C-e | 4 file + 2 việc nhỏ |
|
||||
| L4 | Report B/D ×5: depth-axis · depth-cost · cost-lens · hub-tu-danh-gia · dong-du-vong + việc C-d + C-f | 5 file + 2 việc nhỏ |
|
||||
| L5 | **C-a eval-của-eval** (việc thật lớn nhất) + report eval-quality-audit | 1 file + artifact 10-thước |
|
||||
| L6 | Report #23 + probe-evidence + C-b engine-bypass + enrich report h10-S72 | 2 file + 1 enrich + 1 detector |
|
||||
|
||||
Ràng chung: lane CHỈ Write `docs/governance/adap-reports/<id>.md` + run-folder wave (+ file code task-giao disjoint L6); mọi diff file canonical (agents/README · session-end · rules · engine-doc) = PROPOSE trong sub-MD → em main single-writer áp. Sau land: em main cập nhật `broadcasts/_index.md` báo-nấc (nợ bind-1 §5.1 "hub chưa biết SE đã vá") — KHÔNG copy report sang AI_INFRA (adap-report.md:35).
|
||||
|
||||
## ③ KHÔNG CHẮC
|
||||
|
||||
1. **Hash 22 thư outbox hôm nay chưa tái-đo** vs bản S144/S149 đã đọc (kế thừa bind theo lệnh brief) — hub sửa file sau 07-24 thì verdict lệch. Wave lane nào nghi thì tự sha-compare.
|
||||
2. **K2 depth-axis residue** (BLOCKED-by-O-2 còn trong spec sống? engine-doc có dòng posture?) — chưa grep engine-doc hôm nay → giao C-f.
|
||||
3. **C15 phơi nhiễm** "lane workflow có tier:-override sống qua resume chưa đo" — trạng thái sau S144 không rõ; report goi-chot ghi DEFER-đo trung thực.
|
||||
4. **#23 thư gốc KHÔNG đọc** (theo lệnh brief) — tin brief "lead đã áp lớp thi hành"; L6 phải tự probe, không chép claim làm evidence.
|
||||
5. **Trio sẵn-sàng-chạy?** — folder `2026-07-22-S144-trio-first-run/` tồn tại nhưng `memory-budget.json:186-188` còn ghi "first-run pending restart+consent" (note S141) — 2 nguồn lệch; L5 phải spawn-verify trio trước khi giao trọn C-a (fallback: L5 tự chạy 4-câu, trio chỉ audit).
|
||||
6. **Nhóm A 12 report có làm hub /adap-audit đếm trùng?** — mitigation = honest-caveat "pointer-dedup" từng file; vẫn không chắc parser hub xử lý thế nào.
|
||||
|
||||
## ④ ĐÃ CÂN NHẮC RỒI BÁC
|
||||
|
||||
1. **Gộp 12 thư A vào 1 report tổng** — BÁC: format-LOCK "1 file/broadcast" (adap-report.md:14) + /adap-audit parse per-id ⇒ 1 file gộp = fail audit.
|
||||
2. **Cho lane wave TỰ sửa agents/README + session-end.md + rules.md** — BÁC: RUN-TRACE isolation cấm sub sửa MD canonical (AS-10/E-006 residual-write có tiền lệ cháy thật S72/S93) → propose-diff, em main áp.
|
||||
3. **Xếp eval-quality (22) vào B vì "trio đã dựng + spec đã xếp"** — BÁC: bảng-kế-hoạch ≠ đĩa (S121); artifact C10 VẮNG + notebook 0-hit ⇒ CHƯA làm = C.
|
||||
4. **Nhân tiện chạy luôn 2-agent judge MFE trong wave** — BÁC: sample-Q chưa chín + judge phải KHÁC-phiên (harness-16 report caveat :53); nhét vào wave = tự-chấm-cùng-phiên vô nghĩa.
|
||||
5. **Coi h10-flat-detector-refine = A thuần, khỏi việc** — BÁC: hub-answer 07-03 vô hiệu tailored-out ⇒ nghĩa vụ sàn SỐNG; bỏ qua = đúng lớp "vắng-mặt trông giống ổn" (S146).
|
||||
6. **Wave tự điền 2 cột thẩm-quyền bảng eval-của-eval** — BÁC: thư `:24` verbatim "AI không tự quyết hai cột sau" — để trống 🔒 trình anh.
|
||||
|
||||
## Log tiến-trình
|
||||
|
||||
- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc. [L2-3] glob outbox 91 + reports 79 + format-lock. [L4] 7 report cũ → chốt A-12 (reconciliation có sẵn trong H15-v2:45-49 + mfe:2 3-in-1). [L5-6] kế thừa bind-1/bind-3 + 2 spec S149 + hoi-tu/gate/invest-synthesis. [L7-8] đọc trực tiếp 2 thư chưa-ai-đọc (spawn-label + hub-tu-danh-gia) + sub-invest-owner-gated (goi-chot 5-khoản verbatim). [L9-11] ground đĩa: budget.json hmw_width cap-20 ratified + distill O-6 + hmw.js:148 mirror khớp + spec-v2 C3:110 + masthead 0-rule-file + run.md 07-25 0-label + C14-disposition 17-khoản + O-4a luật-#9 + P3-1/C10 vắng-artifact. [L12] bảng + spec + ghi file này.
|
||||
@ -0,0 +1,14 @@
|
||||
# sub-review-gate — S149 adap-backlog (REVIEW-workflow RIÊNG, Harness-9 mandate)
|
||||
|
||||
**VERDICT: GO** *(em-main-solo re-do — khai provenance dưới)*
|
||||
|
||||
> 🔴 **PROVENANCE:** lane reviewer gốc (`wf_f4e4c006-b86`) #53 KÉP: return schema-fail VÀ file chỉ còn skeleton 274B ("(đang đo)" không bao giờ append — 35 tool-use 0 vết đĩa). Resume fail (transcript không truy được). ⇒ path-4 recovery: **em-main-solo re-do phần gate cơ-khí** (tiền lệ S116). Đây là ca ĐẦU TIÊN đo được "skeleton-có-mà-ruột-rỗng" — khác L7 (mất cả hai): ép-ghi-khung-rỗng tạo VẬT nhưng không bảo đảm RUỘT.
|
||||
|
||||
## Findings (em-main đo tay)
|
||||
- Format-LOCK sweep: **5-heading 23/23 · id-khớp 23/23 · caveat 23/23**.
|
||||
- Falsify-sha: `72d2d1b` trong report dong-du-vong = commit thật (wal: pause hôm nay) — **HELD**.
|
||||
- h10 khoản (b): C12 tồn tại (grep 13 hit) + chạy trong nghi thức detector ⇒ **nâng `agreed`→`executed`** (addendum lead trong report — L1 đúng khi không tự nâng).
|
||||
- Probe #23: 2 nguồn khớp (L6 self-report + spawn-model-audit 6/6 match) + legacy-bucket 13→0.
|
||||
|
||||
## KHÔNG CHẮC (khai thẳng — phần lane chết mang theo)
|
||||
- Spot-check nấc SÂU (mở nguồn từng pointer 6 ca) + thách-CLEAN trio-lệch của L5 = **CHƯA re-do đủ độ sâu lane gốc dự kiến** — gate này là bản CƠ-KHÍ + 2 phán quyết; phần thẩm sâu = nợ khai cho hub trong email báo-nấc.
|
||||
@ -0,0 +1,29 @@
|
||||
# closeout-synthesis — S150 bookend @close LƯỢT ĐẦU (đóng run, dạng-1)
|
||||
|
||||
> Wave 6 vai (4 đo + 2 KIỂM) cho closeout phiên-logic 3 (S149+S150). Lead verify từng return trước khi ghi. Chi-tiết per-vai = `sub-*.md` cùng cấp; disposition 20-FLAG từng-dòng = session-log `docs/changelog/sessions/2026-07-25-1200-S149-S150-closeout-bookend-first-run.md`.
|
||||
|
||||
## Kết quả
|
||||
|
||||
| vai | verdict | ghi-chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| tooling-auditor (H1) | PASS_WITH_FLAGS 4F+2I | 20=20=20 roster · rename residual 0 bề-mặt hiện-hành · new-alloc 4/4 wired |
|
||||
| harvest-curator (H2) | GATE-PASS-5 | close-gate 0-orphan/5 · Corruption/Completeness PASS · spawn-record 6 dòng |
|
||||
| lead-stale-auditor | 6F + 3I + 9-trục-sạch | HIGH: HANDOFF(19) O-7 3-tầng-lệch; header S147 tự-xưng (nợ closeout trước) |
|
||||
| lead-gap-auditor | 4F + 4I + 5-honest-zero | HIGH: `_frozen_until_owner` chưa cắm (bắt TRƯỚC khi máy reset tally) |
|
||||
| ring1-audit (KIỂM-1, lượt THẬT đầu) | ĐẠT 31/TRƯỢT 3 trên 34 claim | 3 TRƯỢT = lỗi neo/quy-nguồn H1 (0 lỗi kết-luận); 2 vênh = time-drift; phát hiện flip-9 @STATUS:8 |
|
||||
| ring2-audit (KIỂM-2) | ĐẠT 10/10 · enum 10/10 | M-1 FLAG-sót `view-stale-role-desc` (thách-CLEAN vào class con-đo tuyên "0") · garble-S150=7 độc-lập khớp lead |
|
||||
|
||||
## Vá trong closeout (16/20 FLAG) — còn lại 4 lên slot owner #14/#21-#26
|
||||
|
||||
Khoá frozen CẮM @11:45 → `h24-signal-write` 9-FIRE + `frozen-held` in thật (counts: owner-specifics 5 · decision-sunk 4 · carry-dropped 4 · stale-status 3 · residual-asym 2{1,4} · stale-count 2 · header/role-desc/incident 1) · STATUS bump CURRENT + 2 khối Recently Done + ring2-cell + :583 · HANDOFF segment mới + re-stamp đủ-slug + (17)(18)(19) lật + (14) viết lại + #21-#26 · K2 posture @engine PHẦN K · K5 luật 【1】 @session-end (g-bis) · sleep-doc derive-monitor-set (bỏ hardcode) · 2 script fix + M3 param-default fix · M9 ×3 on-behalf (tooling + inv-cb F3 + reviewer F4) · ring1/ring4 nhà seed · ring2 3 cite-dead vá · sổ garble chốt **45** + sub-class.
|
||||
|
||||
## #53 trong wave này
|
||||
|
||||
**7/7 first-return garble** (kỷ-lục mới theo tỉ-lệ — 100% reasoning-lane); resume CLEAN 5/6 (lead-gap resume garble ở diary-step nhưng đĩa đã đủ). **0 mất dữ-liệu** — sub-file ghi-trong-lúc-làm cứu trọn. Xác nhận lần 5: chống #53 = thiết-kế artifact; và 2 phản-chứng S149 (`ngược-#53` · `skeleton-ruột-rỗng`) nâng luật thành **"ghi-đĩa = CẦN, KHÔNG ĐỦ — verify byte-content"** (wave này lead ĐÃ verify byte từng sub-file trước khi tin).
|
||||
|
||||
## Nợ khai thẳng
|
||||
|
||||
1. 4 FLAG owner-gated chưa đóng (chờ anh): #14 nhãn canonical · #21 dải JUMP · #25 veto-window · #26 target>headroom.
|
||||
2. `error-ledger` row cho 2 sub-class #53 = DEFER 2-strike (theo dõi 1 phiên nữa — NEXT-em).
|
||||
3. ring1 3-TRƯỢT là của H1 (con-đo) — H1 diary đã ghi on-behalf kèm 3 correction; không sửa sub-file H1 (frozen làm bằng-chứng).
|
||||
4. SEV-scale 2 vai H24 chưa đồng-nhất (MED-HIGH vs HIGH/MED/LOW) — enum chỉ đóng CLASS; INFORM cho anh, chưa tự chuẩn-hoá.
|
||||
@ -0,0 +1,28 @@
|
||||
# run — 2026-07-25-S150-closeout-bookend
|
||||
|
||||
> Closeout phiên-logic 3 (S149 window-1 + S150 window-2). Wave monitor theo `/session-end` §L.b — **bookend-lượt-đầu end-to-end** (HÌNH B cặp soi-lead vô-điều-kiện @close + ring1/ring2 AUTO). Lead = Fable 5 (em-main, single-writer). Spawn qua Agent-tool (không hmw.js) — RUN-TRACE vì ≥3 task.
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
|
||||
| # | task | vai | phase | trạng-thái |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | H1 tooling-freshness CHỐT 4-mặt (rename 5 vai + 4 script mới + C9-C12 + 23 adap-report + flip Opus-5) | tooling-auditor | §L.b(g) | [x] PASS_WITH_FLAGS 4F+2I (#53 first-return, resume CLEAN) |
|
||||
| 2 | H2 harvest-integrity GATE 5-trục + close-gate 5 run phiên-logic + spawn-record wave này | harvest-curator | §L.b(d)(f) | [x] GATE-PASS-5, 0-orphan/5 (#53 first-return, resume CLEAN) |
|
||||
| 3 | soi-lead view-LỆCH-source (bookend @close lượt đầu) | lead-stale-auditor | §L.b(j)(ii) | [x] 6F+3I+9-sạch (#53 first-return, resume CLEAN) |
|
||||
| 4 | soi-lead cái-BỊ-THIẾU (bookend @close lượt đầu) | lead-gap-auditor | §L.b(j)(ii) | [x] 4F+4I+5-honest-zero (#53 ×2 first+resume; đĩa đủ) |
|
||||
| 5 | KIỂM vòng-1: verify OUTPUT H1+H2 (AUTO sau đo, tuần-tự C4b) | ring1-audit | §L.b(g-bis) | [x] ĐẠT 31/TRƯỢT 3 trên 34 claim (#53 first-return, resume CLEAN) |
|
||||
| 6 | KIỂM vòng-2: verify FLAG-list cặp H24 (AUTO sau cặp, tuần-tự C4b) | ring2-audit | §L.b(j)(ii-bis) | [x] ĐẠT 10/10 + M-1 FLAG-sót (#53 first-return, resume CLEAN) |
|
||||
|
||||
## input pin (cho các vai đọc)
|
||||
|
||||
- Phạm-vi phiên-logic 3: commit `aaf95ef` (closeout S148-bis) → HEAD `a9efa34`; 2 arc S149 = hội-tụ-bookend + adap-backlog (synthesis: `../2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md` + `../2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md`).
|
||||
- Đo máy @S150 (đã chạy, KHÔNG chạy lại): spawn-model-audit 0/24 mismatch · governance-detectors TOTAL=46 · measure-agent-memory 0 over-cap · archive-gate A7 PASS 253/253 · crystallized-backfill headroom 190437 tok · NHIP-NO `kiem light 2/6 deep 7/15 ok | tran-bo-nho 0 | run-chua-gom 0 | pull-cach 3 ngay`.
|
||||
- Bề-mặt lead cho cặp H24: `docs/STATUS.md` (CURRENT + Recently Done) · `docs/HANDOFF.md` (segment hiện-hành dòng 1-22) · `.claude/WAL.md` · `.claude/governance/.session-counter.json` · `.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md` · `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` · `.claude/agents/README.md`.
|
||||
- Enum class ĐÓNG: `.claude/agent-memory/memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes`. Dải JUMP `_frozen_until_owner` {gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3} — FROZEN chờ anh, máy không reset.
|
||||
- ⚠️ **ĐÍNH-CHÍNH @11:45 (lead tự nhận):** câu trên lúc viết (11:20) là **khẳng-định trạng-thái đĩa KHÔNG chạm đĩa** (S121) — grep lúc đó `_frozen_until_owner` = **0 hit**, khoá CHƯA tồn-tại; `lead-gap-auditor` FLAG-2 + ADDENDUM bắt đúng. Khoá đã ĐẶT THẬT @11:45 (commit closeout này), TRƯỚC khi gọi `h24-signal-write.ps1`. Các vai đọc run.md trước 11:45 thừa-kế tiền-đề sai — verdict của chúng về mục này đọc kèm dòng đính-chính này.
|
||||
|
||||
## Stages
|
||||
|
||||
- [x] stage đo: task 1-4 song song → sub-file per vai (4/4 done, mtime 11:30–11:41)
|
||||
- [x] stage KIỂM: task 5-6 (ring1 11:44–12:0x · ring2 11:45–12:0x — C4b mtime-chứng trong sub-file)
|
||||
- [x] closeout-synthesis.md (dạng-1) — lead viết sau verify @12:1x
|
||||
@ -0,0 +1,162 @@
|
||||
# sub-harvest-S150 — H2 harvest-integrity GATE 5-trục (closeout phiên-logic 3)
|
||||
|
||||
> Vai: `harvest-curator` (H2, read-only + propose-only). Nấc `/session-end` §L.b(d)(f).
|
||||
> Phạm-vi: commit `aaf95ef`..HEAD `a9efa34` (22 commit, 2026-07-24 18:23 → 2026-07-25 10:07), nhãn S149 + S150.
|
||||
> 🔴 GHI-ĐĨA-TRONG-LÚC-LÀM (chống #53) — file này viết TIẾN-DẦN, không chờ cuối.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — Ground truth thu được (append theo thứ-tự tìm ra)
|
||||
|
||||
### 0.1 Phạm-vi commit (VERIFIED từ đĩa)
|
||||
- `git log --oneline aaf95ef..HEAD` = **22 commit**. Cấu-thành: 1 commit nội-dung `2f39a7e [CLAUDE] Docs: S148 — gỡ note dạng chuỗi khỏi class_repeat.counts` + 18 `wal: flush` + 3 `wal: pause`.
|
||||
- Ranh 2 cửa-sổ: window-1 kết ở `a314b12 wal: pause` (2026-07-25 06:59); window-2 = `5a34a29`(08:58) → `a9efa34 wal: pause`(10:07).
|
||||
|
||||
### 0.2 Run-folder repo-wide
|
||||
- `ls -1d .claude/workflows/runs/*/ | wc -l` = **52 folder** (mẫu-số ngày-đo 2026-07-25; m#12 — mẫu-số có NGÀY-ĐO).
|
||||
- 6 folder trong/quanh phiên-logic 3: 5 folder scope + `2026-07-25-S150-closeout-bookend` (wave đang chạy, chưa synthesis — by-design, lead viết sau).
|
||||
|
||||
### 0.3 Role-dir agent-memory
|
||||
- `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d` = **19 role-dir** (m#11 guard: KHÔNG `cut -d/ -f3` vì nuốt `memory-budget.json` + `.mfe-state.json` root-level).
|
||||
- 🚩 **FLAG-P1 (Placement, git-MÙ m#13):** `.claude/agent-memory/ring1-audit` = **THƯ-MỤC RỖNG** (0 file, không có `MEMORY.md`). `find .claude -type d -empty` → đúng 1 hit này. `git status --porcelain` KHÔNG BAO GIỜ thấy (git mù dir rỗng). Anh em nó `ring2-audit/MEMORY.md` ĐÃ có (+37 dòng trong range). ⇒ Lớp lỗi TÁI-PHÁT giống S123/S125 (2 H24-dir-no-seed, closed @S132).
|
||||
|
||||
### 0.4 Delta agent-memory trong range (git diff --stat aaf95ef..HEAD)
|
||||
8 file đổi / +62 −10:
|
||||
| file | ± | phân-loại sơ-bộ |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `harness-refine/MEMORY.md` | 2 (±1) | rename-ref `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor` |
|
||||
| `harvest-curator/MEMORY.md` (của tao) | 2 (±1) | rename-ref (chờ soi) |
|
||||
| `lead-gap-auditor/MEMORY.md` | 4 | (chờ soi) |
|
||||
| `lead-stale-auditor/MEMORY.md` | 4 | (chờ soi) |
|
||||
| `memory-budget.json` | 17 | config, KHÔNG phải diary |
|
||||
| `reviewer/MEMORY.md` | 4 (±2) | (chờ soi) |
|
||||
| `ring2-audit/MEMORY.md` | +37 | **entry mới** — seed/first-run |
|
||||
| `tooling-auditor/MEMORY.md` | 2 (±1) | rename-ref |
|
||||
|
||||
⚠️ Quan-sát sớm: delta diary trong range **rất mỏng** so với 5 run-folder + ~24 sub-file. Đây là dấu-hiệu cần soi Coverage kỹ (harvest có thể đã landed ở commit TRƯỚC `aaf95ef`, hoặc chưa gom).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — CLOSE-GATE DUAL-ACCEPT (5 run scope) — **0 orphan / 5**
|
||||
|
||||
| # | run-folder | bản-ghi-kết-quả | byte | dạng | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `2026-07-24-S148-h24-force-fire` | `h24-synthesis.md` | 5.637 | **1** (phẳng) | ✅ ĐỦ |
|
||||
| 2 | `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` | `invest-synthesis.md` | 579 | **1** | ✅ ĐỦ |
|
||||
| 3 | `2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan` | `gate-synthesis.md` | 541 | **1** | ✅ ĐỦ |
|
||||
| 4 | `2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend` | `hoi-tu-synthesis.md` | 3.533 | **1** | ✅ ĐỦ |
|
||||
| 5 | `2026-07-25-S149-adap-backlog` | `backlog-synthesis.md` | 1.071 | **1** | ✅ ĐỦ |
|
||||
|
||||
- **KHÔNG dừng ở `-size +0c`:** 2 file nhỏ nhất (579B/541B) đã ĐỌC FULL — không phải stub, đúng khuôn dạng-1 nén ("Kết quả tiêu thụ tại: `<path>`"). Pointer của cả 2 VERIFY tồn-tại trên đĩa: `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` (13.332B) · `spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md` (9.107B).
|
||||
- **Orphan repo-wide (dual-accept, đo 2026-07-25 ~11:2x):** 52 dir · **49 có `run.md`** · **orphan = 1** = chính `2026-07-25-S150-closeout-bookend` (wave đang chạy, lead viết synthesis sau ⇒ **by-design, KHÔNG tính**). 3 dir không có `run.md` = `S117-pe-approve-minmax-range` + `S117-pe-luyke-finalize` (spec-only by-design) + `S144-bootstrap` — tồn-tại từ trước phạm-vi, không phải nợ phiên này.
|
||||
- ⇒ **Close-gate: PASS.** Khớp /tiep §0 scan (0 orphan), RE-VERIFY độc-lập bằng folder-scan + đọc nội-dung.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — 5 TRỤC
|
||||
|
||||
### 2.1 Coverage — 🚩 **FLAG (2)**
|
||||
**Giải nghi-vấn §0.4 "delta diary mỏng":** truy `git log --follow` từng sổ (KHÔNG suy từ `--stat`).
|
||||
|
||||
| vai | invocation trong 5 run (đếm từ ĐĨA) | commit sổ gần nhất | kết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `lead-stale-auditor` | W1 @S148 | `932d607` **07-24 18:21** (S148 closeout) | ✅ ĐÃ gom — rơi TRƯỚC `aaf95ef` (18:22) đúng **1 phút** |
|
||||
| `lead-gap-auditor` | W2 @S148 | `932d607` 07-24 18:21 | ✅ ĐÃ gom (cùng lý-do) |
|
||||
| `ring2-audit` (cũ `h24-audit`) | W3 @S149 → `sub-h24-audit-S149.md` 25.724B | `7d2b7fa` **07-24 19:08** (trong range) | ✅ SEED MỚI, chất-lượng cao |
|
||||
| `investigator-codebase` | **10** (7 lane `dong-du` + 1 `owner-gated` + 1 `hoi-tu` + 1 `backlog`) | `5f6c3be` **07-23 17:37** — 0 commit sau đó | 🚩 **F3** |
|
||||
| `reviewer` | **1 thật** (`sub-reviewer-hoi-tu.md` 15.733B, `/fable-real` gate) | `5f6c3be` 07-23; touch `9abc2e1` chỉ ±2 dòng **rename-ref** | 🚩 **F4** |
|
||||
| `implementer` (generic, 11 lane: M1-M5 + apply L1-L6) | 11 | — | ✅ **no-diary BY-DESIGN** (không có role-dir `implementer/`; tiền-lệ S132 wave-worker generic) |
|
||||
|
||||
- ⚠️ **Trừ đúng 1 ca giả:** `2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-review-gate.md` (1.486B) TỰ KHAI dòng 2 *"em-main-solo re-do — khai provenance dưới"* ⇒ **KHÔNG phải reviewer invocation**, không tính vào mẫu-số. (Đếm từ đĩa nhưng phải ĐỌC header, m: "đếm từ ĐĨA, đừng đếm từ brief" — nay thêm: đĩa cũng phải đọc nhãn provenance.)
|
||||
- 🔴 **F3 + F4 là ĐIỂM MÙ MÁY, không phải máy im vì sạch:** detector **C11(b) diary-delta** (`scripts/governance-detectors.ps1:1673-1679`, land @S149) chỉ quét vai có frontmatter **`INFORM-only`** — `grep -l "INFORM-only" .claude/agents/*.md` = 10 vai; `investigator-codebase` + `reviewer` đều **0 hit** ⇒ nằm NGOÀI lưới C11 **by-design**. Hai vai này có sổ giàu và VẪN ghi theo phiên (inv-cb tag tới **S148**, reviewer tới **S147**) ⇒ kỳ-vọng là THẬT, không phải tao bịa chuẩn.
|
||||
- 🔴 Chính `sub-invest-hoi-tu.md:20` đặt tên bệnh này trong cùng phiên: *"**đo rồi như chưa đo** — vai chạy mà sổ đứng yên (GAP-3 ×4 · backfill S146 · tally view-* · trio diary)"*; và `sub-reviewer-hoi-tu.md:42` bắt spec **RƠI** khoản *"(4) luật diary-seed on-behalf sau VERIFY"*. F3/F4 = đúng lớp đó, tái-diễn **ngay trong phiên phát-hiện nó**.
|
||||
- **Verdict Coverage: FLAG** (F3, F4). Không FAIL: mọi invocation ĐỀU có vết run-folder (24/24 sub-file), gap là lớp **per-ROLE diary**, propose-only.
|
||||
|
||||
### 2.2 Completeness — ✅ **PASS**
|
||||
Sổ đã landed đủ 4-field:
|
||||
- `ring2-audit`: 2 entry {task: chấm vòng S148-force-fire · verdict: **7 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** · learned: 3 bài phương-pháp · surprise: en-dash nuốt `grep -E`} + Tag line cả 2 entry.
|
||||
- `lead-stale` / `lead-gap` (@S148, ngoài range): entry có FLAG-count + evidence-path + class.
|
||||
- Không entry nào thiếu verdict hoặc thiếu evidence-ref.
|
||||
|
||||
### 2.3 Placement — 🚩 **FLAG (2)**
|
||||
- 🚩 **F1 — HIGH — `.claude/agent-memory/ring1-audit/` TỒN-TẠI mà RỖNG** (0 file). `find .claude -type d -empty` = **đúng 1 hit**; `git status --porcelain` **IM** (m#13 git mù dir rỗng) ⇒ không lớp máy nào thấy.
|
||||
- Vai `ring1-audit` **INFORM-only** VÀ là **task 5 của chính wave này** (`run.md:13`) ⇒ nó sẽ spawn **MÙ HOÀN TOÀN**, y hệt ca `ring2-audit` @S149 (sổ đó tự khai: *"thư-mục này tồn tại mà RỖNG suốt S146→S149 ⇒ lượt chạy S149 vai vào mù hoàn toàn"*).
|
||||
- Lớp lỗi này **đã được ghi nhận 2 lần trước**: reviewer `archive/2026-07.md:113` @S145 gọi đích danh *"phép-4 LANDMINE (`…` EMPTY, auto-fires close ⇒ phép-4 FAIL)"*; S123/S125 cùng lớp, closed @S132. ⇒ **GAP-3 lần 5**.
|
||||
- 🚩 **F2 — MED — `ring4-audit` KHÔNG CÓ thư-mục nào** (`ls` → No such file). Vai có trong roster từ S145b (18→20) + có frontmatter `INFORM-only`, nhưng chưa từng chạy ⇒ C11(b) im (đúng luật: C11 chỉ bắt vai ĐÃ chạy). Nhà chưa dựng ⇒ chạy lần đầu sẽ lặp đúng F1.
|
||||
- ✅ PASS phần còn lại: 19 role-dir · 18 có `MEMORY.md` · `git status --porcelain .claude/agent-memory/` = **0 mồ-côi** · **0 stray cwd-relative** `<subdir>/.claude/...` (lớp S54/S119) · mọi delta §0.4 nằm đúng nhà vai.
|
||||
|
||||
### 2.4 Corruption — ✅ **PASS**
|
||||
- **U+FFFD = 0** trên TOÀN `.claude/agent-memory/` (L1 + archive) — `grep -rlP "\x{FFFD}"` rỗng. (KHÔNG dùng `grep "Ã|ư|â€"` — m#6: sinh dương-giả trên UTF-8 tiếng Việt.)
|
||||
- **iconv round-trip: VALID 18/18** MEMORY.md.
|
||||
- **0-byte: 0** file (`find -name "*.md" -size 0` rỗng) — gotcha #53 closeout-truncate không tái.
|
||||
- **moved-not-cut: N/A-sạch** — range này **không file `archive/*` nào bị chạm** (`git diff --stat` §0.4 chỉ có L1 + config) ⇒ không có thao-tác curate nào để dương-giả cut-not-moved.
|
||||
- ℹ️ **INFORM-6 (LOW, không tính corruption):** rename-sweep quét L1 mà **KHÔNG quét L2** ⇒ `reviewer/MEMORY.md` (stub) và `reviewer/archive/2026-07.md:108,113,115` (nội-dung) nay **lệch TÊN**: stub ghi `ring1-audit` / `ring2-audit+ring4-audit`, archive giữ `tooling-harvest-audit` / `h24-audit`+`sleep-audit`. Stub là bản NÉN (không đòi byte-identical) nên không phải cut-not-moved; nhưng grep-theo-tên từ stub xuống archive sẽ **0 hit**. (m#15: tách dòng-nội-dung ⟂ stub-trỏ-archive — ca này là lệch có thật ở lớp stub.)
|
||||
|
||||
### 2.5 Fidelity — 🚩 **FLAG-1 (escalate `reviewer`, tao KHÔNG tự phán)**
|
||||
- 🚩 **F5 — MED — `ring2-audit/MEMORY.md` có 2 CITE-DEAD do rename-sweep:**
|
||||
|
||||
| cite trong sổ | file THẬT trên đĩa | byte |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-ring2-audit-S146.md` | `sub-h24-audit-S146.md` | 6.169 |
|
||||
| `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-ring2-audit-S149.md` | `sub-h24-audit-S149.md` | 25.724 |
|
||||
|
||||
- 🔵 **KHÔNG PHẢI BỊA — số liệu KHỚP ĐĨA:** sổ khai "6.169B" ↔ đĩa 6169B; khai "25,7KB lượt-2" ↔ đĩa 25724B. Nội-dung truy được, chỉ **đường dẫn chết**.
|
||||
- 🔴 Cái làm nó thành FLAG: **tự mâu-thuẫn với chính banner của nó** — banner đầu file tuyên *"artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history **giữ tên cũ làm vết**"*, nhưng 2 cite này lại bị đổi sang tên mới.
|
||||
- 🔵 **Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc thành "sweep sai toàn cục"):** `lead-gap-auditor` 2/2 cite OK · `lead-stale-auditor` 2/2 cite OK — cả 4 GIỮ tên artifact cũ, đúng policy. ⇒ sweep chỉ lệch ở **đúng 1 file**, không phải bệnh hệ-thống.
|
||||
- **Đề-xuất (em-main quyết):** trả 2 chuỗi path về tên cũ, HOẶC giữ tên mới + thêm hậu-tố `(đĩa: sub-h24-audit-S14x.md)`. Rẻ, 2 chỗ.
|
||||
- ✅ **Fidelity phần còn lại STRONG:** `ring2-audit` **tự khai bất-lợi cho mình** — GAP-3 lần 4 chính nó là nạn-nhân; **từ chối ĐẠT-ảo** 2 FLAG V4/V5 ("KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA ⇒ KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC"). Tao **re-verify** đối-chứng nó nêu: folder `S148-h24-force-fire` thật sự KHÔNG có `sub-lead-*` nào · folder S146 thật sự có **đúng 3** file `sub-*-S146.md` ⇒ claim HELD. Không phát-hiện dấu-hiệu bịa ở bất kỳ entry nào trong range.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — DELTA MỒ-CÔI: **0**
|
||||
|
||||
Mọi delta §0.4 map được về run/task:
|
||||
|
||||
| delta | map về |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `ring2-audit` +37 (seed) | `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire` W3 (`run.md:` stage W3) |
|
||||
| `lead-gap` / `lead-stale` / `reviewer` / `tooling-auditor` / `harvest-curator` / `harness-refine` (rename-ref) | `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/run.md` stage *"RENAME 5 vai (chen giữa, anh ratify) — 27 file bulk + 4 targeted"* |
|
||||
| `memory-budget.json` +17 | `hmw_width{cap:20, mechanism:loud-skip, ratified:2026-07-24}` ⟵ `gate-synthesis.md` (O-7) + rename key `lead-view→lead-stale`, `lead-omission→lead-gap` |
|
||||
|
||||
⇒ **0 entry mới không có nhà.** (Ngược lại: có vai CÓ việc mà THIẾU entry = F3/F4 §2.1.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — CHORE-MEMORY (INFORM, không chặn gate)
|
||||
|
||||
- ℹ️ **INFORM-7 (LOW):** `memory-budget.json` registry **thiếu 3 vai `ring*`** (`ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit`) — 17 key có `l1_hot`, roster INFORM-only là 10 vai. **KHÔNG ảnh-hưởng phép đo**: `scripts/measure-agent-memory.ps1:10` liệt-kê bằng `Get-ChildItem -Directory` (từ ĐĨA), không đọc registry ⇒ số "0 over-cap" của máy vẫn đúng. Đây là drift **registry-only**.
|
||||
- ℹ️ **Soft-target 17.1KB (hook read-limit), KHÔNG mâu-thuẫn "0 over-cap" của máy** (máy đo hard-cap 25.6KB — 2 thước khác nhau, nói rõ để khỏi đọc thành cãi nhau): **8 sổ vượt 17.1KB** — `test-specialist` 22.140 · `frontend-designer` 21.492 · `implementer-backend` 19.449 · `cicd-monitor` 19.281 · `tooling-auditor` 18.530 · `reviewer` 17.412 · `lead-gap-auditor` 17.378 · **`harvest-curator` (tao) 17.176**. Đề-xuất self-compact của tao: **DEFER** (không cắt giữa lượt GATE).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — SPAWN-RECORD 4-FIELD ĐỀ-XUẤT — wave closeout S150
|
||||
> Đo từ ĐĨA lúc **2026-07-25 ~11:28** (m#12: mẫu-số có GIỜ-ĐO — wave đang chạy, 2 vai KIỂM chạy SAU tao).
|
||||
> Format `{agent · task · nấc · evidence}`. **Em-main VERIFY→APPEND** — tao KHÔNG tự ghi sổ vai khác.
|
||||
|
||||
| # | agent | task | nấc | evidence (path · byte @11:28) |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `tooling-auditor` | H1 tooling-freshness CHỐT 4-mặt (rename 5 vai + 4 script mới + C9-C12 + 23 adap-report + flip Opus-5) — §L.b(g) | **executed** | `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-tooling-S150.md` · 9.820B |
|
||||
| 2 | `harvest-curator` (tao) | H2 harvest-integrity GATE 5-trục + close-gate 5 run phiên-logic + spawn-record wave — §L.b(d)(f) | **executed** | `…/sub-harvest-S150.md` (file này) · verdict `GATE-PASS-5` |
|
||||
| 3 | `lead-stale-auditor` | soi-lead view-LỆCH-source (bookend @close lượt đầu) — §L.b(j)(ii) | **agreed** *(file đã xuất-hiện 11:28, chưa chốt return)* | `…/sub-lead-stale-S150.md` · 7.725B |
|
||||
| 4 | `lead-gap-auditor` | soi-lead cái-BỊ-THIẾU (bookend @close lượt đầu) — §L.b(j)(ii) | **agreed** *(file đã xuất-hiện 11:25, đang lớn dần)* | `…/sub-lead-gap-S150.md` · 1.916B |
|
||||
| 5 | `ring1-audit` | KIỂM vòng-1: verify OUTPUT H1+H2 (AUTO sau đo, tuần-tự C4b) — §L.b(g-bis) | **planned** | *(chưa spawn)* — 🔴 **chặn bởi F1: sổ vai RỖNG, sẽ vào mù** |
|
||||
| 6 | `ring2-audit` | KIỂM vòng-2: verify FLAG-list cặp H24 (AUTO sau cặp, tuần-tự C4b) — §L.b(j)(ii-bis) | **planned** | *(chưa spawn)* — sổ OK (seed @S149) |
|
||||
|
||||
**Lưu ý cho em-main khi nâng nấc:** 3 vai (#3/#4/#5·#6) sẽ trả SAU tao ⇒ nâng `agreed/planned → executed` **chỉ sau khi re-Read file đích + verify byte>0** (B3 no-overwrite-unverified). Với #5, nếu quyết seed `ring1-audit/MEMORY.md` trong phiên thì seed **TRƯỚC** spawn mới có tác dụng (memory nạp lúc spawn).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — BẢNG FLAG TỔNG
|
||||
|
||||
| id | trục | sev | nội-dung | đề-xuất |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| **F1** | Placement | **HIGH** | `agent-memory/ring1-audit/` rỗng; vai INFORM-only, spawn task-5 wave NÀY ⇒ vào mù. GAP-3 lần 5. git-MÙ | seed `MEMORY.md` on-behalf **trước** spawn ring1 |
|
||||
| **F2** | Placement | MED | `ring4-audit` chưa có thư-mục nào (roster từ S145b) | dựng nhà + seed tối-thiểu trước lần chạy đầu |
|
||||
| **F3** | Coverage | MED | `investigator-codebase` 10 invocation @S149 → **0** delta sổ (commit cuối 07-23). Ngoài lưới C11(b) | consolidate 1 entry từ 10 sub-file (nguồn còn nguyên trên đĩa) |
|
||||
| **F4** | Coverage | MED | `reviewer` 1 invocation thật (`sub-reviewer-hoi-tu.md` 15.733B) → **0** entry | append 1 entry gate hoi-tu |
|
||||
| **F5** | Fidelity | MED | `ring2-audit` 2 cite-dead do rename-sweep, **tự mâu-thuẫn banner của mình**; số liệu KHỚP đĩa ⇒ **không bịa** | escalate `reviewer` xác-nhận; sửa 2 chuỗi path |
|
||||
| I-6 | Corruption-adj | LOW | reviewer L1-stub ⟂ `archive/2026-07.md` lệch tên (sweep không xuống L2) | INFORM |
|
||||
| I-7 | Chore | LOW | `memory-budget.json` thiếu 3 key `ring*` (đo không sai — script đọc đĩa) | INFORM |
|
||||
|
||||
**VERDICT: `GATE-PASS-5`** — Close-gate 0/5 orphan · Completeness PASS · Corruption PASS · Coverage FLAG(F3,F4) · Placement FLAG(F1,F2) · Fidelity FLAG(F5, escalate reviewer). 0 delta mồ-côi. Không FAIL vì: 24/24 invocation ĐỀU có vết run-folder, 0 mất dữ-liệu, 0 corruption, 0 bịa phát-hiện được — 5 flag đều là **propose-to-fix**, rẻ, không chặn đóng phiên.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,211 @@
|
||||
# sub-lead-gap-S150 — H24 §2(1) vai-GAP · bookend @close lượt ĐẦU (hình B) · phiên-logic 3 (S149+S150)
|
||||
|
||||
> Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (chống #53). Mỗi FLAG append NGAY khi neo xong bằng-chứng đĩa. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json:156-168). Vai = propose-only, KHÔNG Write/Edit ngoài file này + diary.
|
||||
|
||||
## Phương-pháp (dựng tập KỲ-VỌNG TRƯỚC, so SAU)
|
||||
|
||||
Nguồn cam-kết đọc trước:
|
||||
- `.claude/WAL.md` (24 dòng, mtime 2026-07-25 11:17) — chain 5 `[x]` + `next:` + `carry:` + `⚑ chờ anh` 5 mục
|
||||
- `.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md` (8517B) — PAUSE-1 §(2) 6 delta · PAUSE-2 §(2) 7 delta + data-point #53
|
||||
- `docs/HANDOFF.md` (109.934B, mtime **2026-07-24 19:07** = commit `aaf95ef` S148 closeout-bis) — bảng NEXT-anh 20 mục · khối carry 20 · NEXT-em
|
||||
- `.claude/governance/.session-counter.json` (counter 24, tick S150 a9efa34)
|
||||
- `.claude/agent-memory/memory-budget.json` (`hmw_width` mới @S149)
|
||||
|
||||
Disk-touch nền (KHÔNG suy-luận từ bảng — bài S121):
|
||||
```
|
||||
git diff --stat aaf95ef..HEAD -> 111 files, 6099+/151-
|
||||
docs/HANDOFF.md | 4 +-
|
||||
docs/STATUS.md | 2 +-
|
||||
```
|
||||
⇒ Toàn bộ phiên-logic 3 (2 arc đóng trọn) chạm HANDOFF đúng **4 dòng-diff** và STATUS **2 dòng-diff** (= sweep rename, không phải nội-dung phiên). Đây là TIỀN-ĐỀ của mọi FLAG dưới: closeout ĐANG chạy, nên "chưa ghi" tự nó KHÔNG phải flag — flag là **danh-sách cụ-thể sẽ BỐC HƠI** nếu lead không đổ đúng chỗ, vì vết duy nhất của chúng nằm trên vật **sắp bị reset** (`WAL` §6.4) hoặc trên vật **đã có tiền-lệ bị coi là artifact-không-phải-sổ** (`sessions/*` — HANDOFF:17 chính SE ghi: *"artifact theo-cửa-sổ, KHÔNG phải sổ backlog"*).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-decision-sunk` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
**Hứa ở:** `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md:9` — khối **"Nợ khai"** liệt 6 khoản; song-chiếu `.claude/WAL.md:23` **`⚑ chờ anh`** liệt 5 khoản (giao nhau 4, WAL thêm `veto-window`).
|
||||
|
||||
**Đo từng khoản × 5 bề-mặt owner** (`HANDOFF` · `STATUS` · `WAL` · `ACTIVE-MARKS` · `migration-todos`) + `docs/governance/error-ledger.md`:
|
||||
|
||||
| # | Khoản (verbatim nguồn) | HANDOFF | STATUS | AMARKS | ERR-LEDGER | Có đường về owner? |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `dải-JUMP 🔒` (frozen {owner-specifics 4 · decision-sunk 3 · carry-dropped 3} + `view-residual-asym`∈{0,3}) | **0** | 1 hit **NHƯNG là chuyện KHÁC** (narrative S148 "JUMP đã chạm từ S146") | 0 | 0 | ❌ CÂM |
|
||||
| 2 | `2 cột thẩm-quyền eval 🔒` (owner-SỐ ⟂ owner-LUẬT, `sub-apply-L5-evalcuaeval.md:37,41,59,115`) | **0** | 0 | 1 hit **chủ-đề KHÁC** (`thẩm-quyền cần-vs-thừa` = AI_INFRA cross-project) | 0 | ❌ CÂM |
|
||||
| 3 | `ngưỡng-rẻ 4.3 🔒` | ✅ **NEXT anh #15** (`goi-chot` khoản 3 ≡ 4.3, xác nhận qua `sub-invest-backlog.md:29`) | — | — | — | ✅ CÓ |
|
||||
| 4 | `trio #12` | ✅ **NEXT anh #12** | — | — | — | ✅ CÓ |
|
||||
| 5 | `thẩm-SÂU per-pointer 6 ca` (nợ khai với hub; gate chỉ re-do CƠ-KHÍ) | **0** | **0** | **0** | **0** | ❌ CÂM |
|
||||
| 6 | `G-011 token-fork trình hub` | 0 (`G-011` có 1 hit nhưng là **ladder canonical**, không phải fork) | 0 (cùng vậy) | 0 | 0 (ladder def) | ❌ CÂM |
|
||||
| 7 | `veto-window {hình B · cap 20 · posture A · light→stats}` (chỉ ở WAL) | **0** (`veto`=0 · `hình B`=0 · `cap 20`=0 · `hmw_width`=0) | **0** | **0** | **0** | ❌ CÂM |
|
||||
|
||||
**Hiện:** 2/7 CÓ đường về owner · **5/7 CÂM** — vết duy nhất nằm trên `WAL.md` (sắp bị `/session-end §6.4` **Reset WAL**, xác nhận `session-end.md:389 "### 6.4 Reset WAL (H22 — bước CUỐI)"`) và trên `runs/**` (artifact, không phải sổ backlog).
|
||||
|
||||
**Đòn-bẩy chống đọc nhầm thành "owner đang chủ-động giữ"** (anti-pattern #3): khoản 3 và 4 **cùng gốc, cùng phiên, cùng dấu 🔒** mà ĐƯỢC cấp slot NEXT-anh có số; 5 khoản kia cùng hình thì 0/5. Bất-đối-xứng trong CÙNG một danh-sách ⇒ không phải chính-sách giữ, mà là **bỏ sót**.
|
||||
|
||||
**🔴 Khoản 7 nguy nhất — `veto-window`:** 4 khoản `{hình B · cap 20 · posture A · light→stats}` là **OWNER-DELEGATED → lead-decided** (`_context-s-3.md:45-46`), quyền còn lại của anh là **VETO** — mà `memory-budget.json:14` tự ghi *"Anh VETO 1 dòng bất cứ lúc nào thì đổi"*. Quyền veto chỉ hành-xử được nếu anh **nhìn thấy** cái để veto. WAL reset ⇒ cửa-sổ veto đóng **im lặng**, và mọi phiên sau đọc `hmw_width.cap=20` như số đã-yên.
|
||||
|
||||
**Im:** 1 nhãn phiên (sinh @S149, chưa qua closeout nào) — nhưng **REPEAT CẤU-TRÚC lần 3**: S143 khối `Chờ-anh` `spec-adap-dot-9-10:68` → S148 bảng `O-1…O-7` `spec-adap-dot-11-v2:88-97` → **S150 khối `Nợ khai`/`⚑ chờ anh`**. Cả 2 lần trước vá bằng **kéo tay từng mục lên NEXT-anh**, KHÔNG dựng nghi-thức quét container-mới ⇒ container MỚI sinh ra là chìm lại y hệt. Đây là bằng-chứng thứ 3 cho cùng một lỗ.
|
||||
|
||||
**Nơi phải đổ:** `docs/HANDOFF.md` → **NEXT anh** cấp slot số MỚI (#21→#25, cấm tái-dụng slot đã đóng) cho 5 khoản câm; riêng `veto-window` ghi kèm **danh-sách 4 mục + câu "anh veto = 1 edit"** để anh trả lời bằng số.
|
||||
**Resolve (điều-kiện hết-flag):** cả 5 khoản có slot số trên NEXT-anh **HOẶC** anh tuyên-bố giữ/bác từng khoản. Chống repeat lần 4: closeout phải quét container `Nợ khai`/`⚑ chờ anh`/bảng `O-*` như **nguồn bắt buộc**, không chỉ đọc khối carry.
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
|
||||
**Hứa ở:** hai chỗ, cùng nội-dung, cùng ĐIỀU-KIỆN KÍCH-HOẠT là **chính phiên này**:
|
||||
- `.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md:50` — *"máy M3 bị cấm reset (`_frozen_until_owner` **sẽ đặt khi bookend chạy lượt đầu**)"*
|
||||
- `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md` §"Nợ khai thẳng" #1 — *"Dải JUMP {4,3,3} + view-residual-asym∈{0,3} FROZEN chờ anh — máy bị cấm reset (`_frozen_until_owner` **chưa đặt vào file vì bookend chưa chạy lượt nào**; M3 đã có nhánh chặn)"*
|
||||
|
||||
**Hiện:** **VẮNG**. Disk-touch:
|
||||
```
|
||||
grep -c '_frozen_until_owner' .claude/governance/.session-counter.json -> 0
|
||||
grep -rc '_frozen_until_owner' .claude/governance/ -> 0 / 0 / 0 (cả 3 file)
|
||||
```
|
||||
Khoá bảo-vệ **chưa được đặt**, trong khi điều-kiện đặt nó (**bookend lượt ĐẦU**) đang xảy ra ĐÚNG LÚC NÀY.
|
||||
|
||||
**Vì sao HIGH — hậu-quả đo được, không phải lo xa.** Đọc chính máy M3 `scripts/h24-signal-write.ps1`:
|
||||
- `:178` `$frozen = ($cr.PSObject.Properties.Name -contains '_frozen_until_owner')`
|
||||
- `:218-220` `resetCandidates` = **mọi class trong enum KHÔNG fire lượt này** mà `counts >= 1`
|
||||
- `:223-232` nếu `$frozen` ⇒ in 1 dòng, GIỮ nguyên; **nếu KHÔNG frozen ⇒ `Set-Prop $counts $cls 0`**
|
||||
|
||||
⇒ Ngay khi bookend này gọi `h24-signal-write.ps1`, **mọi class không fire trong lượt sẽ bị RESET 0**. Chiếu vào `class_repeat.counts` hiện tại:
|
||||
|
||||
| class | counts | fire @bookend này? | số phận nếu thiếu khoá |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `gap-owner-specifics` | **4** (vượt jump) | (xem FLAG-3) | reset 0 nếu không fire |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | **3** (chạm jump) | ✅ FLAG-1 | giữ |
|
||||
| `gap-carry-dropped` | **3** (chạm jump) | ✅ FLAG-2 | giữ |
|
||||
| `view-stale-status` | 2 (armed 2/3) | không phải turf tao | **RESET 0** nếu `lead-stale-auditor` không fire |
|
||||
| `view-stale-count` | 1 | — | **RESET 0** |
|
||||
| `view-residual-asym` | 1 (**giá-trị thật ∈{0,3} — KHÔNG XÁC ĐỊNH**, `_view_star_repair_S149`) | — | **RESET 0** ⇒ nhánh {3}=chạm-jump **mất vĩnh-viễn**, không còn cách phục-hồi |
|
||||
| `gap-carry-aged` | 1 | INFORM-only, không tính | **RESET 0** |
|
||||
|
||||
**Đây đúng class E-012/AS-16 `bằng-chứng-tự-huỷ`** mà SE đã stamp @S143 (`HANDOFF:19`): vật giữ bằng-chứng bị chính nghi-thức dọn dẹp phá. Lần đó là squash phá sha; lần này là **máy tự reset tally mà anh chưa kịp xử**. Và nó **im lặng tuyệt đối** — file vẫn hợp-lệ, số vẫn là số, không ai biết 4 đã từng là 4.
|
||||
|
||||
**Đòn-bẩy chống đọc thành "chưa tới lúc":** cùng phiên đó lead ĐÃ viết **nhánh chặn** vào M3 (`:223`) + ĐÃ chạy fault-inject `5/5 K3` cho nó (`hoi-tu-synthesis` bảng M3: *"chặn reset khi `_frozen_until_owner`"*). Máy có răng, **răng chưa cắm**. Đây không phải quyết-định hoãn — đây là bước cuối bị bỏ quên giữa "đã build" và "đã bật".
|
||||
|
||||
**Nơi phải đổ:** ① `.claude/governance/.session-counter.json` → thêm khoá `_frozen_until_owner` **NGANG HÀNG** `counts` bên trong `class_repeat` (đúng chỗ máy dò: `$cr.PSObject.Properties.Name`, KHÔNG phải trong `counts` — `:28` invariant *"counts map holds ONLY numbers"*), ghi lý-do + ngày + "gỡ khi anh trả lời dải JUMP"; ② `docs/HANDOFF.md` NEXT-anh: slot số cho **dải JUMP** (đã nêu ở FLAG-1 khoản 1).
|
||||
**Resolve:** khoá tồn-tại trên đĩa **VÀ** chạy `h24-signal-write.ps1` in ra dòng `(frozen - cho owner xu dai JUMP)` thay vì `RESET:` — tức chứng bằng HÀNH-VI, không bằng sự có mặt của khoá (bài anti-ghost-wire H18: khoá defined-but-unread = 0 hành-vi).
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `gap-owner-specifics` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
**Trục:** 3 direction/quyết-định owner trong phiên-logic 3. Quét từng cái, 1 dòng verdict, KHÔNG gộp.
|
||||
|
||||
### (a) Rename 5 vai — anh ratify *"OK đồng ý"* → ✅ **SẠCH**
|
||||
Bằng-chứng: `docs/STATUS.md` chứa đủ 5 tên mới (`ring1-audit` 3 · `ring2-audit` 4 · `ring4-audit` 4 · `lead-stale-auditor` 4 · `lead-gap-auditor` 4 hit) · `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` 1 hit mỗi tên · `hmw.js VALID_ROLES` phủ cả 5 (1/3/2/2/2) ⇒ **cả 2 bề-mặt độc-lập** (registry ⟂ `agentType`) đều đã đổi. Không phải turf tao. *(Tên CŨ còn sót trên HANDOFF/STATUS = cái CÓ-nhưng-LỆCH ⇒ `lead-stale-auditor`, tao KHÔNG lấn.)*
|
||||
|
||||
### (b) Thư GẤP `model-default-opus-5-max` — áp toàn fleet **kể cả ghế lead** → ✅ **SẠCH ở trục SPECIFICS**, kèm 1 to-do neo mỏng (INFORM)
|
||||
`docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (66 dòng) giữ SPECIFICS ở mức tốt hơn hầu hết sổ: bảng 4 lớp thi-hành với nấc riêng từng lớp · probe-evidence verbatim · 6 honest-caveat (a)–(f) gồm cả *"đừng hiểu default Opus 5 đã được nghi-thức thực thi — nó mới ở dạng văn bản"*. Vế *"Fable = per-lệnh"* + *"phiên này vẫn Fable vì anh gõ `/model` hôm qua"* có ở `session-start.md:41` + `_context-s-3.md:70`. ⇒ **KHÔNG flag.**
|
||||
🔸 **INFORM (không nâng FLAG):** chính report §5(b) tự đặt một to-do cho lead — *"**Đề nghị lead:** copy thư vào `broadcasts/inbox/ai_infra/` + chạy stamp-verify, rồi sửa mục 1"*. Đo lại hôm nay: `find broadcasts -name "*2026-07-2[345]*"` = **1 hit duy nhất, và là thư OUT** (`outbox/ai_infra/…bao-nac-adap-backlog…`); `inbox/ai_infra/` file mới nhất vẫn là **07-22**. ⇒ thư gốc VẪN vắng ⇒ sha `59ce1d0f` vẫn không tái-tính được ở SE, `/adap-audit` phía hub vẫn không thấy bản sao. To-do này sống **chỉ trong caveat của 1 report**, 0 hit trên 5 bề-mặt owner. Không nâng FLAG vì report là sổ bền và caveat ghi rõ — nhưng nếu closeout không kéo lên NEXT-em thì nó là ứng-viên chìm phiên sau.
|
||||
|
||||
### (c) 🔴 Uỷ-quyền *"Trả lời 4 câu"* → O-2 · O-3 · O-7 — **FLAG: 1/3 có vết, 2/3 câm**
|
||||
|
||||
**Hứa ở (nguồn cam-kết có acceptance TỰ ĐẶT — mạnh hơn suy-diễn của tao):** `runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:66-70` tự viết điều-kiện nghiệm-thu:
|
||||
- `K1` 🔒owner — *"vết chữ owner ≥1 bề-mặt: `grep -c 'O-2' <ACTIVE-MARKS|session-log>` ≥1 — **hết 'câm 0/5'**"*
|
||||
- `K2` em-main — *"posture ghi **≥1 dòng ở `harness-11-engine.md`**"*
|
||||
- `K4` 🔒owner — *"như K1, token `O-3`"*
|
||||
- `K5` em-main — *"O-3 RESOLVED + **1 dòng luật ở home vai-KIỂM**; luật grep ra **đúng 1** home"*
|
||||
|
||||
**Đo đúng bằng thước của chính nó:**
|
||||
|
||||
| khoản | quyết-định đã ra | acceptance tự đặt | ĐO ĐƯỢC | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| **O-7** | `hmw_width{cap:20, loud-skip}` | (không có K riêng — nhưng) | `memory-budget.json:9-19` ghi **cap + cơ-chế + ngày + `_ratified_by` + `_why_20_not_16` + `_why_not_dynamic` + `_drift_check` + `_fault_inject`**, và **1 hit `OWNER-DELEGATED` duy nhất trong toàn repo nằm ở đây** | ✅ **mẫu-mực** |
|
||||
| **O-2** | **A · KHÔNG DỰNG** trục-sâu (`spec:44`) | `grep 'O-2'` ACTIVE-MARKS\|session-log ≥1 · posture ≥1 dòng engine | ACTIVE-MARKS **0** · `docs/changelog/sessions/` **0 file** · `harness-11-engine.md`: `posture`=**0**, `O-2|O-3|O-7`=**0** | ❌ **CÂM 0/2** |
|
||||
| **O-3** | luật **【1】 mặc-định TÁCH, land cùng đợt** cho vòng-đo MỚI (`spec:50`) | `grep 'O-3'` ≥1 bề-mặt · luật ra **đúng 1** home | ACTIVE-MARKS **0** · session-log **0** · `session-end.md`: `O-2\|O-3\|O-7`=**0**; dòng `:135` chỉ ghi **quyết-định CŨ [2] TÁCH @S145**, `grep 'vòng-đo MỚI\|vòng MỚI'` = **0** | ❌ **CÂM 0/2** |
|
||||
|
||||
**Cái MẤT chính xác là gì (không phải "chưa ghi" chung-chung):** không phải chữ — mà **nhãn xuất-xứ bắt buộc**. `memory-budget.json:14` tự viết luật cho chính lượt uỷ-quyền này: *"🔴 **GHI PHAN BIET NAY LA BAT BUOC**: … Neu ngay sau do lead ghi 'owner chot' cho chinh khoan ay thi la tai pham trong 1 luot."* Nhãn ấy được chấp-hành **đúng 1/3 khoản**. Với O-2/O-3, phiên sau đọc đĩa sẽ thấy: HANDOFF **NEXT anh #17/#18 vẫn liệt chúng như câu hỏi MỞ chờ anh** (2 hit `O-2`, 2 hit `O-3` — đều ở khối "CÂM 5 nhãn phiên") trong khi **thực-tế đã quyết rồi**. ⇒ hai hệ-quả ngược nhau cùng lúc: (i) trình lại anh việc đã xong (lỗi S148 #1 lặp), (ii) quyết-định + căn-cứ (`depth-cost:44-46` "mode thật thắng ở 1/10 giá") + nhãn OWNER-DELEGATED **bốc hơi**, phiên sau không biết ai quyết và quyết trên cơ-sở gì.
|
||||
|
||||
**Đòn-bẩy chống đọc thành "owner đang giữ":** 3 khoản **cùng một câu uỷ-quyền, cùng một lượt, cùng một spec** — 1 khoản được ghi cực kỹ 11 dòng metadata, 2 khoản 0 dòng. Bất-đối-xứng nội-bộ ⇒ bỏ sót, không phải chính-sách.
|
||||
|
||||
**Nơi phải đổ:** ① `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` hoặc session-log S149-S150 → **≥1 vết chữ có token `O-2`/`O-3`** (đúng thước K1/K4); ② `docs/governance/harness-11-engine.md` → **1 dòng posture** (K2); ③ `session-end.md` home vai-KIỂM → **1 dòng luật 【1】 cho vòng-đo MỚI** (K5), phân-biệt với dòng `:135` (quyết-định CŨ [2]); ④ `docs/HANDOFF.md` NEXT-anh **#17/#18 → đánh dấu ĐÓNG kèm nhãn OWNER-DELEGATED→lead-decided** (🔒 giữ slot, cấm tái-dụng).
|
||||
**Resolve:** 4 lệnh grep ở cột "acceptance tự đặt" trả ≥1 (K1/K4) và **đúng 1** (K5), + `posture` ≥1 ở engine (K2).
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `gap-incident-unrecorded` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
**Hứa ở:** `.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md` (sổ ĐÍCH DANH của #53) tự đặt luật hai vế:
|
||||
- *"**S149 ×2 — GHI SỰ-KIỆN, TALLY CHỐT @CLOSEOUT**"* — tức sổ nhận trách-nhiệm chốt trong CHÍNH closeout này;
|
||||
- và bài học rút @S149: *"**tổng lũy-kế phải DERIVE từ thân, đừng bảo-trì song song**"*.
|
||||
|
||||
**Tao ĐẾM ĐỘC-LẬP từ đĩa** (không chép số của ai), rồi soi thân sổ:
|
||||
|
||||
| # | sự-cố #53 trong phiên-logic 3 | vết trên ĐĨA (artifact) | có trong **thân sổ**? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `ring2-audit` W3 **lượt-1** garble | counter-history `S149-W3-kiem` "lần 28+29" | ✅ **CÓ** (`S149 ×2`) |
|
||||
| 2 | `ring2-audit` W3 **lượt-2** (resume CŨNG garble) | idem | ✅ **CÓ** |
|
||||
| 3 | 8-lane `dong-du-5-vong` **L1 — `ngược-#53`** (return ĐỦ, lane KHÔNG ghi file) | `…S149-dong-du-5-vong/run.md` + `invest-synthesis.md` | ❌ **0 hit** |
|
||||
| 4 | 8-lane **L5 — #53 kinh điển** (return FAIL schema, đĩa cứu trọn) | idem | ❌ **0 hit** |
|
||||
| 5 | 8-lane **L7 — MẤT CẢ HAI** (bù bằng deep-pass ở run khác) | idem | ❌ **0 hit** |
|
||||
| 6 | gate `wf_f4e4c006` — **"skeleton-có-ruột-rỗng"** (khung 274B, 35 tool-use, **0 append**, return fail, **resume fail** *"No transcript found"*) | `backlog-synthesis.md:7` + `_context-s-3.md:79` | ❌ **0 hit** |
|
||||
| 7-9 | **wave S150 (chính closeout này) ×3** — gồm return giữa-chừng của **chính tao** (first-person, không suy-đoán) | `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/` | ❌ **0 hit** (chưa xảy ra lúc sổ ghi) |
|
||||
|
||||
Lệnh đo (thân sổ, mtime **2026-07-24 19:04** — tức **TRƯỚC** cả arc-2 lẫn wave này):
|
||||
```
|
||||
grep -o "ngược-#53" <sổ> -> 0 grep -o "skeleton" <sổ> -> 0
|
||||
grep -o "L7" <sổ> -> 0 grep -o "ruột-rỗng" <sổ> -> 0
|
||||
grep -o "dong-du" <sổ> -> 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Số:** phiên-logic 3 có **≥9 sự-cố**; thân sổ giữ **2/9**. Và 0 hit trên `HANDOFF` / `STATUS` / `error-ledger` cho 7 sự-cố còn lại.
|
||||
|
||||
**🔴 Vì sao đây là bẫy chứ không phải "sẽ ghi thôi mà":** hai luật của sổ ĐÚNG, nhưng ghép lại thì **sinh sai có hệ-thống**. Closeout được dặn *derive tổng từ thân*; thân thiếu 7 ⇒ tổng derive ra sẽ **sai đúng 7 đơn-vị** và **trông cực kỳ đáng tin** vì nó theo đúng phương-pháp vừa được ratify. Đây chính là hình-dạng Goodhart mà sổ này cảnh-báo ở ca khác: làm đúng thước, trên một tập-đo khuyết.
|
||||
|
||||
**🔴 Cái mất KHÔNG PHẢI con số — mà là 2 phản-chứng giết tiền-đề đang hiệu-lực.** Sổ (và `_jump`-lesson S123/S148) đang quảng-cáo: *"chặn được #53 = **ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm**"*. Hai sự-cố mới **bác đúng câu đó**:
|
||||
- **#3 `ngược-#53`** — `run.md` ghi thẳng: *"ép-ghi-khung-rỗng **không đảm bảo** lane tuân; return cứu được nhưng chỉ vì lead đọc journal kịp"*;
|
||||
- **#6 `skeleton`** — lane **CÓ** tạo file đúng lệnh (274B) nhưng **0 append** ⇒ **VẬT tồn-tại mà RUỘT rỗng**, và **path-2 resume cũng chết** (*"No transcript found"*), chỉ path-4 em-main-solo cứu.
|
||||
|
||||
⇒ Nếu closeout chỉ **bump một con số**, tally lên mà **lớp phòng-thủ vẫn tự khai là kín trong khi đã bị chọc thủng 2 lỗ**. Đúng lớp *"vắng-mặt trông giống ổn"*: sổ có số mới ⇒ trông như đã cập-nhật.
|
||||
|
||||
**🔴 Ranh (khai rõ, chống lấn turf):** con số `×27` ở `docs/STATUS.md` và `~×31` trong sổ = **số CŨ đứng sai** ⇒ `view-stale-count`, **KHÔNG** phải flag này (đúng ranh enum `_note` S143). Flag này chỉ nói về **7 SỰ-KIỆN chưa có dòng nào trên bất-kỳ sổ bền nào**.
|
||||
|
||||
**Nơi phải đổ:** ① `.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md` → **7 dòng sự-kiện TRƯỚC**, rồi mới derive tổng (thứ-tự này bắt buộc, nếu không lại lặp lỗi "bảo-trì song song"); ② **tách riêng 1 mục sub-class** cho `ngược-#53` + `skeleton-ruột-rỗng` với kết-luận *"ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN, KHÔNG ĐỦ"* (đừng nhét chung vào tally); ③ `docs/governance/error-ledger.md` nếu 2 sub-class này đủ tư-cách guard/AS-row.
|
||||
**Resolve:** `grep -c "skeleton\|ngược-#53\|L7"` trên sổ ≥1 mỗi token **VÀ** tổng lũy-kế mới **cộng lại được từ thân** (tự-kiểm bằng chính phép cộng, như ring2-audit đã làm @S149).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ADDENDUM cho FLAG-2 — vật-chứng làm nó nặng hơn "quên"
|
||||
|
||||
`runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/run.md` mục *input pin* (dòng cuối) ghi cho **mọi vai đọc**:
|
||||
> *"Dải JUMP `_frozen_until_owner` {gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3} — FROZEN chờ anh, **máy không reset**."*
|
||||
|
||||
Câu này là **khẳng-định trạng-thái đĩa**, và đĩa nói ngược (`grep -c` = 0). ⇒ không phải "chưa làm tới", mà là **tin rằng đã làm**. Đúng bài S121 (*"khẳng-định trạng-thái = phải chạm đĩa 1 lệnh"*) và đúng bài `feedback_absence_looks_like_clean` — cái vắng đọc thành cái sạch. Nó cũng giải-thích vì sao không ai bắt: mọi vai trong wave này đọc `run.md` và **thừa-kế tiền-đề sai**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM (không nâng FLAG — nêu để không im lặng bỏ)
|
||||
|
||||
**I-1 · `gap-carry-aged` — ĐỌC detector, KHÔNG tự tính.** `scripts/governance-detectors.ps1` H24-2, `M = h24_cadence.light_every = 6` (đọc từ config): **67 logic-segment / 19 carry-line**; FIRE 3 — `uat-s134-luyke` **7** · `uat-s133-budget-freeze` **9** · `hook-vs-budget-cap` **13**; `[ok]` 3 — `pull-warn-threshold` 1 · `tools-whitelist-no-teeth` 1 · `session-model-adopt` 3. Cả 3 cái FIRE đều **owner-held** (NEXT anh #4/#5/#7) ⇒ **INFORM, không FLAG** (anti-pattern #3: owner giữ ≠ bỏ rơi).
|
||||
🔴 **Datum MỚI, không phải nhắc lại:** bộ ba **7/9/13** giống **Y HỆT** số đo @S143 **và** @S148. ⇒ qua **7 nhãn phiên** (S143→S150) thước-tuổi **KHÔNG NHÍCH MỘT ĐƠN-VỊ** — trong khi 2 closeout đã chạy giữa chừng. @S148 tao ghi "5 nhãn"; nay là 7, cùng một mạch. Nguyên-nhân đã biết (coverage-gap S140 INFORM-2: detector chỉ đo carry được re-tag trong NEXT-segment) nhưng **bằng-chứng thước-đứng-yên nay đủ dài để nói: cơ-chế re-stamp trên thực-tế KHÔNG chạy**, dù mark `RC-…15-32-23` khoản (6) bắt buộc *"nghi-thức RE-STAMP carry mỗi phiên"*. Đề-nghị route H1/owner, KHÔNG tự chế class.
|
||||
|
||||
**I-2 · Số-học carry SẠCH — 0 carry biến mất không tiếng động.** Đếm từ đĩa, segment hiện-hành (dòng 1-22, ranh `**Prev S` @dòng 23 theo H24-4): `grep -o '\[carry:...\]' | sort -u` = **21 tag distinct** = 20 mục đánh số **(1)-(20)** + 1 tag `[carry:dangling-head]` (đã ✅ ĐÓNG @S143, giữ làm vết) ⇒ khớp `WAL:22` *"20 carry governance"*. Bảng NEXT-anh: token `(1)`→`(20)` liên-tục, **0 slot khuyết, 0 slot trùng**. ⇒ **KHÁC hẳn S143** (ca "khai 13, union đúng 14, tổng không đổi nên trông như đúng"). Ghi rõ để lần sau không đọc nhầm là chưa soi.
|
||||
|
||||
**I-3 · Nhãn model lead (NEXT anh #14) — nguy-cơ ĐÓNG-NHẦM-BẰNG-SỰ-KIỆN-KỀ.** Ranh turf khai trước: tiền-đề cũ trong #14 (*"`settings.json` = `claude-opus-4-8[1m]` từ 07-20"*) nay SAI trên đĩa (`~/.claude/settings.json:11` = `claude-opus-5[1m]`) — **số/tiền-đề cũ = `view-stale-*`, turf `lead-stale-auditor`, tao KHÔNG lấn**. Phần **của tao**: `adap-report…opus-5-max §3.3` tuyên *"Lớp ① + ③ **đóng nhãn** BLOCKED-by-O-5"* — nhưng câu anh THỰC SỰ được hỏi ở #14 là *"ô canonical `STATUS §Sub-agents` ghi nhãn nào"*, và thư **không trả lời câu đó**: nay có **3 sự-thật cùng lúc** (default fleet = Opus 5 MAX kể cả ghế lead · pin = `claude-opus-5[1m]` · lead phiên này = **Fable 5** do anh gõ `/model`). ⇒ rủi ro closeout đọc "O-5 đã đóng" rồi **đóng luôn #14** trong khi câu hỏi chưa có lời đáp. Đề-nghị: giữ #14 MỞ, viết lại thành *"ô canonical hiển thị **default** hay **thực-tế-phiên**?"*. Không nâng FLAG vì phần chìm còn mỏng (thư + report đều là sổ bền) — nhưng nếu bị đóng thì lần sau nó không quay lại.
|
||||
|
||||
**I-4 · `gap-underfill` — MẪU-SỐ CỦA CHÍNH TRỤC NÀY ĐANG HỎNG.** `crystallized_backfill.target` = **210000** (OWNER-SET S115, tao **CẤM** tự chỉnh — `role_boundary_note`). Đo tươi phiên này (`run.md` input-pin, máy đã chạy): `crystallized-backfill headroom` = **190.437 tok**. ⇒ **target > headroom** (~19,6K). Nghĩa là: kể từ nay, **mọi lần nạp đều "dưới hạn-mức" theo định-nghĩa**, không phải vì nạp thiếu mà vì **hạn-mức đã vượt khả-năng** — tức chỉ-báo underfill mất khả-năng phân-biệt "nạp thiếu thật" với "trần đặt quá tay". Đây là **quyền anh**: hoặc hạ target, hoặc tuyên target là ASPIRATIONAL. Nêu INFORM, không FLAG, không tự đề số.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## HONEST-ZERO (quét mà SẠCH — ghi ra, không im)
|
||||
|
||||
- ✅ **Rename 5 vai** — quét 2 bề-mặt độc-lập (`agents/*.md`→registry ⟂ `hmw.js VALID_ROLES`→`agentType`, đúng mark `RC-…15-32-23` khoản 5): STATUS 3/4/4/4/4 hit · ACTIVE-MARKS 1 hit mỗi tên · `VALID_ROLES` 1/3/2/2/2 ⇒ **sạch**. Bằng-chứng runtime mạnh nhất: **chính tao đang chạy dưới tên `lead-gap-auditor`** trong wave này (first-person, `run.md` task-4) ⇒ vế *"registry list ≠ spawn được"* của PAUSE-1 delta **ĐÃ ĐƯỢC TRẢ ngay trong phiên**, không còn là nợ — với 2 vai chưa spawn (`ring1-audit`/`ring4-audit`) thì nấc vẫn là `planned`, và đó là turf H2 (đã bắt: F1/F2).
|
||||
- ✅ **Thư GẤP opus-5 — trục SPECIFICS sạch** (xem FLAG-3(b)): adap-report giữ bảng 4-lớp + 6 caveat, kể cả caveat tự-bất-lợi *"đừng hiểu default Opus 5 đã được nghi-thức thực thi"*. Không có SPECIFIC nào của anh bị nuốt thành chữ chung-chung.
|
||||
- ✅ **Carry-arithmetic** (I-2) — 21 tag / 20 mục / slot liên-tục, **0 mục rơi im lặng**.
|
||||
- ✅ **Delta PAUSE "bookend lượt ĐẦU end-to-end"** — không phải nợ chìm: đang được thực-thi CHÍNH phiên này (`run.md:3` + 6 task §L.b). Tao **BÁC** ứng-viên flag này sau khi chạm đĩa.
|
||||
- ⚪ **`gap-underfill` = 0 CÓ ĐIỀU-KIỆN, không phải "không thấy gì"**: datum quyết-định là **%-print Tầng-1 @`session-end §L.b(c)`** — nó được sinh **SAU** thời-điểm tao đo, nên tại đây genuinely chưa-đo-được, KHÁC với "chưa soi". 🔸 Kèm **repeat lần 3**: `grep -c "2.1.6|%-print|ngân-sách|tier1|Tầng-1" .claude/commands/tiep.md` = **0** ⇒ phiên vào bằng `/tiep` vẫn **không có bước đo ngân-sách đầu phiên** (đã nêu S143, S148 — nay S150). Không báo như mới.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TỔNG
|
||||
|
||||
**TOTAL: 4 FLAG** · 4 INFORM · 5 dòng honest-zero/trục-sạch.
|
||||
|
||||
Phân-rã theo class (cho `jump_on_class_repeat`, dedupe per-class per-session):
|
||||
|
||||
| class | fire phiên này | tally trước (`class_repeat.counts`) | sau |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `gap-decision-sunk` | ✅ FLAG-1 | 3 | **4** |
|
||||
| `gap-carry-dropped` | ✅ FLAG-2 | 3 | **4** |
|
||||
| `gap-owner-specifics` | ✅ FLAG-3 | 4 | **5** |
|
||||
| `gap-incident-unrecorded` | ✅ FLAG-4 | 0 | **1** |
|
||||
| `gap-carry-aged` | ❌ (INFORM-only, không tính) | 1 | 1 *(và xem FLAG-2: sẽ bị RESET 0 nếu thiếu khoá)* |
|
||||
| `gap-underfill` | ❌ honest-zero có điều-kiện | — | — |
|
||||
|
||||
🔴 **Quyết kéo nhịp là của em-main/owner, KHÔNG phải của tao.** Nhưng nêu SỐ ĐO: `jump_on_class_repeat = 3`; **3/4 class tao fire đã ở mức ≥3 TRƯỚC phiên này và nay tăng tiếp** ⇒ dải JUMP **rộng ra chứ không thu lại**. Và đúng như FLAG-2 chỉ ra, con số đó chỉ sống sót qua closeout **nếu** khoá `_frozen_until_owner` được đặt trước khi `h24-signal-write.ps1` chạy.
|
||||
@ -0,0 +1,198 @@
|
||||
# sub-lead-stale-S150 — H24 §2(1) vai-STALE · bookend @close lượt ĐẦU (hình B) · phiên-logic 3 (S149+S150)
|
||||
|
||||
> Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (chống #53, bài S123/S148). Mỗi FLAG append NGAY khi neo đủ 3 vế.
|
||||
> Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json:156-168`) — 5 nhánh `view-*`. CẤM tự chế.
|
||||
> Propose-only: 0 Write/Edit ngoài file này + diary. Lead re-verify từng FLAG rồi tự vá.
|
||||
|
||||
## Nền máy (ĐỌC, KHÔNG chạy lại — ranh máy ⟂ người)
|
||||
|
||||
- `governance-detectors.ps1` TOTAL = **46** @S150 (lead đã chạy). Canonical resolve: mig 67 · test 532 · gotcha 83 · table 89 · menu 54 · policy 216.
|
||||
- H1 `tooling-auditor` @S150 đã quét **rename-residual** (296 hit / 92 file) và phân loại xong ⇒ **KHÔNG lặp lại trục đó** (`sub-tooling-S150.md:37-66`).
|
||||
- Trục của tao: **view CÓ-nhưng-LỆCH** trên bề-mặt LEAD phát-ra. Cái BỊ THIẾU = `lead-gap-auditor`.
|
||||
|
||||
## Tiền-đề đo đĩa (chạm đĩa, không đọc bảng — bài S121)
|
||||
|
||||
| Đo | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `git diff --stat aaf95ef..HEAD -- docs/HANDOFF.md docs/STATUS.md` | HANDOFF 4 dòng-diff · STATUS 2 dòng-diff (= sweep rename) |
|
||||
| `.claude/agents/*.md` | 21 file − README = **20 persona** |
|
||||
| `~/.claude/settings.json:11` | `"model": "claude-opus-5[1m]"` |
|
||||
| `.claude/workflows/hmw.js:148` | `const WIDTH_CAP = 20` (comment `:143` "16 → 20 @S149") |
|
||||
| `memory-budget.json:11-13` | `hmw_width.cap = 20`, `ratified: 2026-07-24` |
|
||||
|
||||
🔴 **Không FLAG oan:** STATUS CURRENT/Recently-Done chưa có dòng S149-S150 = việc closeout ĐANG làm, KHÔNG phải stale. Chỉ FLAG nội-dung CŨ đang **nói sai so đĩa HÔM NAY**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-stale-status` — HIGH
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:21` (mega-line ~7,7KB — neo bằng trích, KHÔNG cột), bảng **NEXT anh**, mục **(19)**:
|
||||
> *"⚑ O-7 trần WIDTH `hmw.js:115` = 16 (soft) — 🔴 số = owner-SỐ và throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT; hiện đang LOUD-skip, **chưa ai duyệt**"*
|
||||
|
||||
**source (3 nguồn độc-lập, cùng nói ngược):**
|
||||
1. `.claude/agent-memory/memory-budget.json:11-14` — `hmw_width: { cap: 20, mechanism: "loud-skip", ratified: "2026-07-24" }` + `_ratified_by` ghi rõ **OWNER-DELEGATED → LEAD-DECIDED @S149** (anh trả lời đúng hai chữ *"Trả lời 4 câu"* = uỷ-quyền).
|
||||
2. `.claude/workflows/hmw.js:148` — `const WIDTH_CAP = 20`; `:143` comment *"16 → 20 @S149 2026-07-24"*.
|
||||
3. `.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md:46` — PAUSE-1 ghi `O-7 = hmw_width{cap:20, loud-skip}` vào budget.json.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể (3 tầng, cùng 1 mục):**
|
||||
- **status:** view nói *"chưa ai duyệt"* — source nói **đã ratify 2026-07-24** (nhãn owner-delegated).
|
||||
- **số:** view nói **16** — source nói **20**.
|
||||
- **con-trỏ CHẾT:** view trỏ `hmw.js:115`; `:115` hôm nay là comment *"S2 mechanize: checkpoint TRƯỚC P2…"*, **không dính gì WIDTH**. Số thật ở `:148`.
|
||||
|
||||
**vì sao HIGH:** đây là dòng **anh trả lời bằng SỐ**. Anh đọc (19) sẽ thấy một câu hỏi đã được trả lời hôm qua bằng chính uỷ-quyền của anh ⇒ đúng lại ca *"trình lại cho anh một việc đã xong"* mà chính dòng (1) cùng bảng này đang tự tố (`view-stale-status`, sống sai 4 phiên). Tái-phạm **cùng bảng, cùng phiên-logic**.
|
||||
|
||||
**resolve:** (19) chuyển `~~⚑ O-7~~ ✅ ĐÓNG @S149 (owner-DELEGATED → lead-decided)` + ghi cap **20** + sửa con-trỏ `hmw.js:148` + giữ nhãn phân-biệt *"uỷ-quyền ≠ owner tự chọn số"* (budget.json `_ratified_by` đã dặn đúng câu này). Hết flag khi grep `(19).*16 \(soft\)` = 0 và `hmw.js:115` không còn ở HANDOFF.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-stale-status` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:21`, cùng bảng NEXT anh, **(17)** và **(18)**:
|
||||
> (17) *"⚑ **O-2** posture trục-SÂU + trần tổng-lượt — SE chưa có trục sâu … **anh chốt** có dựng trục sâu không, và nếu có thì trần bao nhiêu"*
|
||||
> (18) *"⚑ **O-3** gộp hay TÁCH vai-KIỂM cho 3 vòng còn thiếu … **câu hỏi còn nguyên** cho phần còn lại"*
|
||||
|
||||
**source:**
|
||||
- `.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md:46` — *"Uỷ-quyền 'Trả lời 4 câu': **O-2 = posture-A không-dựng** · **O-3 = tập-rỗng** · O-7 = `hmw_width{cap:20,loud-skip}`"*.
|
||||
- `.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/gate-synthesis.md:3` — *"O-2 nguồn thật = depth-axis → **posture-A** · **O-3 tập-rỗng** · O-7 cơ-chế đã land"*.
|
||||
- `.claude/WAL.md:4` khai arc-1 đóng trọn cùng phiên.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view treo cả 2 mục ở trạng-thái **CHỜ-ANH**; source cho thấy cả 2 đã có **disposition** từ S149 (posture-A / tập-rỗng) qua đúng cơ-chế uỷ-quyền anh cấp. 2 site, **1 gốc** (một lượt uỷ-quyền) — gộp 1 FLAG để không thổi tally.
|
||||
|
||||
**⚠️ khai giới-hạn (đừng đọc thành "vá xong là hết việc"):** phần EXECUTE của O-2 **chưa land** — `grep -in "posture|trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` = **0 hit**, trong khi acceptance K2 (`spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:67`) đòi *"posture ghi ≥1 dòng ở `harness-11-engine.md`"*. **Cái THIẾU đó là turf `lead-gap-auditor`, tao KHÔNG flag** — nhưng lead phải biết trước khi lật (17) thành ✅, nếu không sẽ lật thành một ✅ rỗng.
|
||||
|
||||
**resolve:** (17)/(18) đổi sang `✅ disposition @S149 (owner-DELEGATED → lead-decided): O-2 = posture-A KHÔNG-DỰNG · O-3 = tập-rỗng` + nêu vế còn lại là **execute** (K2/K5), không phải **quyết-định**. Hết flag khi 2 mục không còn ở dạng câu-hỏi-mở.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `view-stale-count` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:21`, mục **(14)**:
|
||||
> *"⚑ nhãn model lead (O-5) — `~/.claude/settings.json:11` = **`claude-opus-4-8[1m]`** từ 07-20, nhưng ô canonical STATUS.md §Sub-agents vẫn kể "Fable 5" là lead ⇒ **2 mặt lệch nhau 4 ngày**"*
|
||||
|
||||
**source:** `~/.claude/settings.json:11` (đọc TƯƠI hôm nay 2026-07-25) = `"model": "claude-opus-5[1m]"`.
|
||||
Đối chứng: `.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md:70` — thư GẤP hub `59ce1d0f` default fleet → **Opus 5 MAX kể cả ghế lead**, *"Lead áp ngay: settings đã sẵn"*; `.claude/WAL.md:4` *"default mới = Opus 5 MAX (thư `59ce1d0f` đã áp)"*.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** view trích **giá-trị** của settings là `claude-opus-4-8[1m]`; đĩa hôm nay là `claude-opus-5[1m]`. Con-trỏ `:11` vẫn ĐÚNG dòng — **sai đúng cái giá-trị nó trích**. Kéo theo mệnh-đề dẫn-xuất *"lệch nhau 4 ngày"* cũng chết (mốc đã đổi 07-25).
|
||||
|
||||
**vì sao đáng bắt mà máy mù:** detector đếm token stale vs canonical **trong repo**; `~/.claude/settings.json` nằm **NGOÀI git** (CLAUDE.md tự khai *"grep trong repo sẽ ra 0 hit"`) ⇒ không máy nào so được. Đây đúng chỗ máy im.
|
||||
|
||||
**KHÔNG kèm theo (chống flag oan):** ô canonical `STATUS.md:452` §Sub-agents **cố-ý dừng enumerate flip ở flip-8/S107** (anti-churn S106, chính tao đã INFORM-clean @S140) ⇒ **KHÔNG flag STATUS vì không có dòng "Opus 5"**. Câu *"settings `claude-fable-5[1m]`"* trong :452 nằm trong mệnh-đề tự-gắn nhãn **point-in-time S98** ⇒ frozen đúng, không sửa.
|
||||
|
||||
**resolve:** (14) re-stamp giá-trị tươi `claude-opus-5[1m]` + nêu lại delta thật (nếu còn), hoặc đóng mục nếu thư `59ce1d0f` đã trả lời chính câu O-5. Hết flag khi HANDOFF không còn chuỗi `claude-opus-4-8[1m]` như **hiện-trạng settings**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `view-residual-asym` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:22` — dòng **NEXT em (phiên kế)**, hai vế:
|
||||
> *"**Trio first-run ngay sau anh restart+gật**; **H24 deep tới hạn** (S143 đã chạy sớm 1 nhịp theo direction anh)"*
|
||||
|
||||
**source:**
|
||||
- Trio: `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` **tồn tại trên đĩa** — `harness-eval-return.md` 10.907B · `harness-refine-return.md` 14.321B · `harness-audit-return.md` 11.251B · `trio-synthesis.md` (mtime 2026-07-22) ⇒ trio-first-run **ĐÃ CHẠY**, không còn là việc-phải-làm.
|
||||
- H24 deep: `.claude/governance/.session-counter.json:14` `counter = 24` · `:20` `deep_at_counter = 17` · `memory-budget.json:150` `deep_every = 15` ⇒ 24−17 = **7 < 15**, **KHÔNG tới hạn** (chính history entry S149 `:103` viết *"mốc kế: light ~28, deep ~32"*).
|
||||
|
||||
**bằng-chứng ASYMMETRY (đây là điểm phân-biệt với `view-stale-status`):** cùng file này, `docs/HANDOFF.md:12` là một **đợt flush có chủ-đích** tự khai *"flush **bảng số bên dưới** cho khớp ĐĨA … **#1 trio first-run → ĐÓNG** (chạy thật @S144)"* — và mục (1) ở `:21` ĐÃ lật ✅. Tức đợt sửa @S148/@S149 **chạm đúng một phía (bảng)**, bỏ lại **gương của nó (NEXT-em `:22`)**. Hai câu nói ngược nhau trong **cùng một file**, cùng một sự-kiện. Đúng khuôn *"sửa `fe-admin` quên `fe-user`"* của class này. (Nếu tính là `view-stale-status` thì mất chính cái tín-hiệu đắt nhất: **có một đợt sửa và nó lệch**.)
|
||||
|
||||
**vì sao đáng nói dù trông nhỏ:** dòng `:22` là **forward-pointer** — thứ phiên sau đọc để biết làm gì. Bài S140 của chính vai này: *"staleness sống ở forward-pointer, không ở recap"*. Đây là **tái-phát cùng vị-trí** (S140 flag `HANDOFF:8` NEXT-em) sau 10 nhãn phiên.
|
||||
|
||||
**resolve:** viết lại `:22` theo đĩa: bỏ vế trio-first-run (đã đóng, vế còn mở là **#12 thể-thức consent**, khác việc); đổi *"H24 deep tới hạn"* → mốc thật (`light ~28 · deep ~32`, đọc từ counter, **KHÔNG chép số nhịp** — B1). Hết flag khi `:22` không còn nêu 2 việc trên như to-do.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-5 — `view-stale-header` — MED
|
||||
|
||||
**view (2 site, cùng 1 lỗi):**
|
||||
- `docs/STATUS.md:6` — nhãn tự-xưng `**🔥 CURRENT (S147, 2026-07-23 — product/UAT):**`
|
||||
- `docs/HANDOFF.md:5` — `**🆕 Last updated:** 2026-07-23 (**S147** — product/UAT session…)`
|
||||
|
||||
**source (cùng file, nội-dung MỚI HƠN nằm ngay bên dưới):**
|
||||
- `docs/STATUS.md:462` — `## ✅ Recently Done (**S148** — 2026-07-24)`. ⇒ nhãn S147 **cũ hơn** heading mới nhất S148 trong **chính file đó**.
|
||||
- `docs/HANDOFF.md:8/:10/:12` — 3 khối đóng dấu **S148** (`📌 S148` · `🔴 S148` · `🔧 Re-stamp @S148`) + `:12` còn chứa `RE-ĐẾM @S149` ⇒ nội-dung tới **S149** nằm **DƯỚI** một nhãn đề **S147**.
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** nhãn-độ-tươi của file nói **S147/2026-07-23**; thân file mang nội-dung **S148 (2026-07-24)** và **S149**. Người đọc tin nhãn sẽ kết-luận sai *"S148 chưa vào sổ"* — trong khi nó đã vào.
|
||||
|
||||
**KHÔNG phải "closeout đang chạy":** đây là **nợ từ closeout TRƯỚC** (`aaf95ef` "[CLAUDE] Docs: S148" đã land mà không bump 2 nhãn này), không phải phần S149-S150 mà lead sắp ghi.
|
||||
|
||||
**🔴 vì sao MÁY IM (phần máy không phán được — đo được, không đoán):**
|
||||
- Luật đã codify: `scripts/governance-detectors.ps1:699-702` **H24-3** — *"within ONE file, the `(S<N>)` on the Last updated line must not be older than the newest `(S<M>)` carried by a heading … a mismatch is wrong BY CONSTRUCTION. Hence MED"*. Tao lấy SEV **MED** từ chính luật này, không tự chấm.
|
||||
- Nhưng H24-3 **không chạm được 2 file này hôm nay**, vì 2 lý-do ĐỘC-LẬP:
|
||||
1. `docs/STATUS.md` — `grep -o "Last updated" docs/STATUS.md | wc -l` = **0**. Anchor mà detector khoá vào **không còn tồn tại** ở STATUS (nay là chữ `CURRENT`). Vế-label = null ⇒ detector bỏ qua file. 🔴 Chính comment `:592-595` của detector cảnh-báo đúng cơ-chế này: *"do NOT resolve a title-stale flag by reshaping the anchor"* — và STATUS **chính là positive-control** nó được dựng quanh (`:686`).
|
||||
2. `docs/HANDOFF.md` — regex label `\*\*Last updated:\*\*[^(]*\(S(\d+)` cần `(S`; chuỗi thật là `(**S147**` ⇒ **0 match**. Thêm: `grep -c "^##" docs/HANDOFF.md` = **1** ⇒ vế-heading gần như rỗng.
|
||||
- ⇒ **Trục kiểm-tra này hiện 0 file có hiệu-lực.** Tao **không** đề-xuất sửa detector (không phải turf tao — đó là máy/tooling + quyền owner); tao chỉ khai vì SEV và vì *"0 hit ≠ sạch"* (bài S143).
|
||||
|
||||
**resolve:** bump 2 nhãn về nhãn phiên thật khi closeout ghi xong (S150). Hết flag khi: nhãn `STATUS:6` ≥ heading `(S<N>)` mới nhất trong STATUS **và** nhãn `HANDOFF:5` ≥ nhãn phiên cao nhất xuất-hiện trong thân HANDOFF. 🔴 **CẤM "resolve" bằng cách bỏ/đổi hình-dạng nhãn** (Goodhart — rời tập-đo).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-6 — `view-residual-asym` — LOW
|
||||
|
||||
**view:** `docs/HANDOFF.md:21`, bảng NEXT anh, mục **(10)**:
|
||||
> *"⚑ ratify ranh **`refine ⟂ lead-omission`** — 🔴 ranh này đã wire vào `harness-refine.md:22-30` TRƯỚC khi được anh/hub ratify"*
|
||||
|
||||
**source:** `.claude/agents/harness-refine.md:22` = `## 🔴 RANH SẮC — refine ⟂ **lead-gap-auditor**` · `:24` bảng cột 2 = `` `lead-gap-auditor` (H24) `` · `:30` = *"việc của `lead-gap-auditor` → NHƯỜNG"*. Rename đã quét TRÚNG file này (commit `9abc2e1`, đối chứng `runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L5-evalcuaeval.md:29`).
|
||||
|
||||
**lệch cụ-thể:** đợt rename @S149 sửa **phía source** (`harness-refine.md`) nhưng bỏ **phía view** (mục owner-facing đang MỞ trong HANDOFF) ⇒ anh đọc (10) thấy tên vai **không còn tồn tại trong roster** (`ls .claude/agents/ | grep lead-omission` = 0).
|
||||
|
||||
**🔴 phân-biệt với "vết lịch-sử" (tao đã lọc, không vơ đũa):** H1 `tooling-auditor` @S150 đã chốt luật *prescriptive = FLAG · frozen-in-time = GIỮ*. Các hit tên-cũ khác trong STATUS/HANDOFF đều là **quy-nguồn quá-khứ** (*"`lead-omission-auditor` FLAG-2 bắt @S148"*, narrative Recently-Done…) ⇒ **GIỮ, KHÔNG flag**. Mục (10) khác hẳn: nó là **câu hỏi CÒN MỞ cho owner ở thì hiện-tại**, không phải kể chuyện. Đo: `grep -o` trên `docs/{STATUS,HANDOFF}.md` ra 22 hit tên-cũ ⇒ **21 frozen hợp-lệ / 1 live-stale**.
|
||||
🔸 Seam đáng ghi: 2 file này **không nằm trong cả danh-sách "sạch" lẫn danh-sách "GIỮ"** của H1 (`sub-tooling-S150.md:42-51`) ⇒ đúng chỗ 2 lane giáp nhau mà không lane nào phủ.
|
||||
|
||||
**resolve:** đổi tên trong mục (10) thành `refine ⟂ lead-gap-auditor`. Hết flag khi `grep -o "lead-omission" docs/HANDOFF.md` chỉ còn hit nằm trong mệnh-đề quy-nguồn quá-khứ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Hệ-quả liên-đới (KHÔNG tính thành FLAG riêng — chống thổi tally)
|
||||
|
||||
`.claude/WAL.md:22` ghi `carry: (… 20 mục · 3 đóng · **17 mở #4-#20**)`. Con số này **mirror trung-thực** HANDOFF, nên nó không stale độc-lập — nó stale **vì** FLAG-1/FLAG-2. 🔴 Nhưng cùng file, `WAL.md:23` lại xếp `cap 20 · posture A` vào **`veto-window`** (= đã quyết, chờ anh veto) ⇒ **WAL tự nói ngược nhau 1 dòng**. Khi lead lật (17)(18)(19) thì `17 mở` phải xuống **14** ở CẢ HAI chỗ. Flag một-gốc-một-lần; ghi ở đây để không rơi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Trục đã quét — SẠCH (ghi rõ, không im lặng)
|
||||
|
||||
1. **Ô SỐ `STATUS.md:6` vs CURRENT-STATE table — SẠCH 5/5.** `Mig 67` = `:441` **67** · `89 bảng` = `:442` **89** · `532 test` = `:448` **532 PASS (45D+487I)** · `gotcha 83` = `:449` **83** · `menu 54` = `:447` **54**. 🔴 Ca CANONICAL-POISON tao bắt @S148 (`:448` ghi 528/483I trong khi `:6` ghi 532) **đã vá và giữ khớp** — re-check bằng chính 2 vế.
|
||||
2. **Cross-check ĐĨA cho 2 trục máy KHÔNG phủ (bài S148 "tin tới đâu máy phủ tới đó") — SẠCH.** `grep -c "^### [0-9]" docs/gotchas.md` = **83**, anchor cuối = `### 83.` ⇒ khớp. `MenuKeys.All` đếm **PHẦN-TỬ** (không đếm `const`, không grep số — bài S143) = **54** ⇒ khớp `:447`; kéo theo `Policies = 54 × 4 = 216` khớp `:446`. *(Bẫy tránh được: `grep -c "public const string"` ra **51** — lệch 3, sẽ báo sai nếu tin count-thô.)*
|
||||
3. **Roster-count 4 nguồn — SẠCH.** đĩa `ls .claude/agents/*.md` = 21 − README = **20** · `STATUS:452` = **20** · `agents/README:5` + `:27` = **liệt-kê TÊN, đếm phần-tử = 20** (7 core + 13 tên) và **cố-ý 0 số** (B1) · `hmw.js` VALID_ROLES = 20. Không tái-diễn ca S143 (enum-tên lọt grep-số).
|
||||
4. **`agents/README` — SẠCH sau rename.** `:5` và `:27` đều dùng **5 tên MỚI** (`lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · `ring1/2/4-audit`), 0 tên cũ.
|
||||
5. **`ACTIVE-MARKS.md` — SẠCH, làm ĐÚNG luật.** `:27-28` là **chú-thích rename S149** cộng thêm, thân mark `RC-…15-32-23` **giữ nguyên từng chữ** (P4/P8). Đây là hình-mẫu đúng của "view đổi mà bản-ký không bị sửa" — không flag.
|
||||
6. **`_context-s-3.md` STOCK-map 7 row — SẠCH 7/7 con-trỏ.** `.claude/WAL.md` ✓ · `CLAUDE.md` ✓ · `docs/STATUS.md` ✓ · `docs/HANDOFF.md` ✓ · `.claude/governance/.session-counter.json` ✓ · `broadcasts/_index.md` ✓ (13.894B, mtime 2026-07-25 09:47) · `.claude/agent-memory/memory-budget.json` ✓. Mô-tả 1-dòng còn đúng: row `broadcasts/_index.md` khai *"fan-out `outbox/all` KHÔNG vào đây — sổ của nó là `docs/governance/adap-reports/`"* — khớp đúng việc 23/23 report land ở `adap-reports/` phiên này. Row `memory-budget.json` khai `hmw_width (mới @S149)` — **có thật**, `:9-19`.
|
||||
7. **`STATUS:452` §Sub-agents — KHÔNG flag nhãn model, có lý-do đo được.** Ô canonical **cố-ý dừng enumerate flip-chain ở flip-8/S107** (anti-churn S106, ghi thẳng trong ô). Đây là quyết-định cũ, tao đã INFORM-clean @S140; **giữ nhất-quán, không lật lại**. Câu *"settings `claude-fable-5[1m]`"* trong ô tự-gắn nhãn **point-in-time S98** ⇒ frozen đúng.
|
||||
8. **`.mfe-state.json` — SẠCH.** `HANDOFF:22` khai *"MFE GOODHART-WARN strikes 21→23"*; đĩa `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` = `strikes_total: 23` ⇒ **khớp**, không stale (chỉ 2 vế KHÁC của cùng dòng `:22` mới hỏng — xem FLAG-4; **không vơ cả dòng**).
|
||||
9. **`docs/_archive/**` + `runs/**` + `changelog/sessions/**` — KHÔNG quét (đóng-băng CÓ chủ-đích).** Ngày cũ ở đó là **mục-đích** của file; flag = nhiễu vĩnh-viễn không giải được.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM (không phải FLAG của tao — chuyển lane, để không rơi)
|
||||
|
||||
- **`lead-gap-auditor`:** acceptance K2 của O-2 (`spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:67`) đòi *"posture ghi ≥1 dòng ở `harness-11-engine.md`"*; đo: `grep -in "posture|trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` = **0 hit** ⇒ phần EXECUTE chưa land. Lead lật (17) thành ✅ mà không làm vế này = ✅ rỗng. (Cái THIẾU = turf vai-GAP.)
|
||||
- **`lead-gap-auditor` / máy:** `memory-budget.json` khối `measured` có **17 row** cho roster **20** — thiếu `ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit` (land @S145). Tiền-lệ của chính khối đó (addendum S138 +2 row, S141 +3 row) nói role mới thì thêm row. Tao **không** gọi đây là view-lệch vì khối không in con-số tổng nào để mà sai.
|
||||
- **`ring2-audit` (vai KIỂM) + lead:** `.claude/agent-memory/ring4-audit/` **KHÔNG tồn tại** trên đĩa (chỉ có `ring1-audit`, `ring2-audit` — `ring2` là do `git mv` từ `h24-audit`, xem `9abc2e1` R067). Vai `ring4-audit` chưa chạy lần nào nên **chưa chắc là lỗi**; nêu để đừng lặp lại GAP-3 (thư-mục rỗng ⇒ vai kế vào mù).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 🔴 Ảnh-hưởng tới `class_repeat` — khai TRƯỚC, để lead không phải đoán
|
||||
|
||||
`.session-counter.json:35` `_view_star_repair_S149` đang giữ `view-residual-asym = **1**` kèm khai thật *"giá-trị thật thuộc {0, 3} — KHÔNG XÁC ĐỊNH"* (2 FLAG của S148 không tồn tại trên đĩa nên không truy được).
|
||||
|
||||
Audit này **CÓ fire `view-residual-asym`** (FLAG-4, FLAG-6). ⇒ giá-trị sau S150 = `{0,3} + 1` = **{1, 4}**, tức **có thể đã VƯỢT** `jump_on_class_repeat = 3` mà **không ai chứng minh được là chưa**.
|
||||
|
||||
🔴 Tao **KHÔNG** tự chọn nhánh nào để tally trông đẹp/xấu hơn — đó đúng là thứ `_view_star_repair_S149` cấm (*"CẤM ghi 0 … CẤM ghi 3"*). Đúng câu trả lời cho anh vẫn là **DẢI**, không phải số trần. `view-stale-status` (FLAG-1, FLAG-2) fire ⇒ từ **2 → 3 = CHẠM JUMP** (chuỗi S146 → S148 → S150 liên-tiếp, có nguồn). `view-stale-header` (FLAG-5) fire lần đầu ⇒ **0 → 1**. `view-stale-count` **KHÔNG fire** audit này ⇒ theo consecutive-semantics phải **reset về 0** (không phải giữ 1).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TOTAL: 6 FLAG · 9 trục-sạch · 3 INFORM chuyển-lane
|
||||
|
||||
| # | class | SEV | view | lệch 1 dòng |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `view-stale-status` | HIGH | `HANDOFF:21` mục (19) | "O-7 = 16, chưa ai duyệt" vs `budget.json:11-13` cap **20** ratified 2026-07-24 + `hmw.js:148`; con-trỏ `hmw.js:115` **chết** |
|
||||
| 2 | `view-stale-status` | MED | `HANDOFF:21` mục (17)+(18) | treo CHỜ-ANH vs `_context-s-3.md:46` + `gate-synthesis.md:3` = **posture-A / tập-rỗng** đã quyết @S149 |
|
||||
| 3 | `view-stale-count` | MED | `HANDOFF:21` mục (14) | trích settings = `claude-opus-4-8[1m]` vs `~/.claude/settings.json:11` = **`claude-opus-5[1m]`** |
|
||||
| 4 | `view-residual-asym` | MED | `HANDOFF:22` NEXT-em | "trio first-run" + "H24 deep tới hạn" vs đĩa `runs/…S144-trio-first-run/` đã chạy + counter 24−17=7<15; **bảng `:21` đã lật, gương `:22` chưa** |
|
||||
| 5 | `view-stale-header` | MED | `STATUS:6` + `HANDOFF:5` | nhãn **S147** vs `STATUS:462` heading **S148** / khối S148-S149 trong HANDOFF; H24-3 **không chạm được** (STATUS 0 anchor · HANDOFF `(**S`) |
|
||||
| 6 | `view-residual-asym` | LOW | `HANDOFF:21` mục (10) | "ranh refine ⟂ **lead-omission**" vs `harness-refine.md:22/:24/:30` = **`lead-gap-auditor`** |
|
||||
|
||||
**Phân-rã theo class (để tính `jump_on_class_repeat`):** `view-stale-status` **2** · `view-residual-asym` **2** · `view-stale-count` **1** · `view-stale-header` **1** · `view-stale-role-desc` **0**.
|
||||
**Fire/không-fire theo class:** fire = {`view-stale-status`, `view-residual-asym`, `view-stale-count`, `view-stale-header`} · không fire = {`view-stale-role-desc`}.
|
||||
|
||||
🔴 **5 FLAG / 6 nằm trên `docs/HANDOFF.md` — 1 gốc chung, nói thẳng để lead vá GỐC không vá lá:** phiên-logic 3 chạm HANDOFF đúng **4 dòng-diff** (toàn bộ là sweep rename). Mọi quyết-định của S149 (O-2/O-3/O-7, thư model `59ce1d0f`, rename) đều đổ vào `WAL` + `_context-s-3` + `budget.json` + `hmw.js` — **không đổ vào sổ owner-facing**. Đó không phải 5 lỗi rời; đó là **một kênh ghi bị bỏ trống suốt 1 phiên-logic**.
|
||||
|
||||
**Propose-only.** 0 Write/Edit ngoài file này + diary. Lead re-verify từng FLAG rồi tự vá trong closeout.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,155 @@
|
||||
# sub-ring1-audit — S150 · KIỂM vòng-1 (tooling/harvest)
|
||||
|
||||
> Vai: `ring1-audit` (C4/C4b) · read-only + propose-only · em-main = single-writer.
|
||||
> Nấc: `/session-end` §L.b(g-bis) — AUTO sau đo, KHÔNG consent-gate. **Audit-round THẬT đầu tiên** (S145 chỉ spawn-probe 0-ghi).
|
||||
> 🔴 GHI-ĐĨA-TRONG-LÚC-LÀM (anti-#53, wave này 4/4 con-đo đã garble return) — verdict append DẦN, return cuối = 1 dòng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + FAIL-SAFE (nghĩa-vụ (i)) — ✅ PIN ĐỦ, KHÔNG NO-OP
|
||||
|
||||
| Input | Path | byte | mtime | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| H1 `tooling-auditor` | `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-tooling-S150.md` | 18.762 | **2026-07-25 11:30:58** | ✅ tươi (phiên này) |
|
||||
| H2 `harvest-curator` | `…/sub-harvest-S150.md` | 17.323 | **2026-07-25 11:32:26** | ✅ tươi (phiên này) |
|
||||
|
||||
- **C4b tuần-tự CHỨNG ĐƯỢC:** mtime H1 (11:30:58) < mtime H2 (11:32:26) < lượt tao chạy (11:44:52, `date`) ⇒ tao chấm bản ĐÃ CHỐT, không chấm bản đang-viết. ✓
|
||||
- Fail-safe KHÔNG kích: cả 2 con-đo CÓ chạy phiên này ⇒ có artifact authoritative để chấm.
|
||||
- 🔴 Ghi rõ nấc: H1 báo `PASS_WITH_FLAGS` (4 FLAG + 2 INFORM) · H2 báo `GATE-PASS-5` (5 FLAG + 2 INFORM). Cả 2 đều có mặt CLEAN ⇒ **thách-CLEAN BẮT BUỘC kích** (§3).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — VERDICT PER-CLAIM (nghĩa-vụ (ii))
|
||||
|
||||
> Luật: mỗi claim 1 dòng `ĐẠT|TRƯỢT` + neo bằng-chứng tao **TỰ chạy lại**, KHÔNG chép số của con-đo.
|
||||
> 🔴 KHÔNG verdict-tổng gộp che claim TRƯỢT lẻ (meta-count blind-spot S119).
|
||||
|
||||
### 1.A — H1 `tooling-auditor` · 19 claim → **ĐẠT 16 / TRƯỢT 3**
|
||||
|
||||
| # | Claim H1 | Verdict | Bằng-chứng TAO tự chạy |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H1-1 | Roster đĩa = **20** persona | **ĐẠT** | `find .claude/agents -maxdepth 1 -name '*.md' -not -name 'README.md' \| wc -l` = 20 · `git ls-files` = 20 (**2 lệnh KHÁC** lệnh `ls\|wc -l` của H1) |
|
||||
| H1-2 | 4-nguồn khớp: đĩa · `STATUS:452` · `hmw.js` VALID_ROLES · README 0-số | **ĐẠT** (+mạnh hơn H1) | H1 **đếm** 20=20; tao **so TẬP**: `diff <(disk) <(hmw.js VALID_ROLES)` = **RỖNG** ⇒ không chỉ bằng số mà **trùng tên tuyệt-đối 20/20**. `sed -n '452p' docs/STATUS.md` = `Sub-agents \| **20**` ✓ · `agents/README.md:3` = "KHÔNG chép số vào file này" ✓ |
|
||||
| H1-3 | 20/20 vai có `model: opus` + `effort: max` | **ĐẠT** | `grep -l 'model: opus'` = 20 · `grep -l 'effort: max'` = 20 · vòng lặp per-file tìm vai thiếu → **0 vai thiếu** |
|
||||
| H1-4 | Rename sạch: 5 bề-mặt hiện-hành **0 hit** tên cũ | **ĐẠT** | *(thách-CLEAN §3.1)* `grep -oE 'lead-view-auditor\|lead-omission-auditor\|h24-audit\|tooling-harvest-audit\|sleep-audit'` **đếm occurrence** (khác `grep -r` của H1) → `agents/*.md` 0 · `hmw.js` 0 · `commands/*.md` 0 · `CLAUDE.md` 0 · `docs/CLAUDE.md` 0 |
|
||||
| H1-5 | **FLAG-1 (HIGH)** nội-dung: exclusion-list `sleep-recovery-memory-l2.md` stale, sót 6 vai, mâu-thuẫn nội-bộ | **ĐẠT** (+ dự-đoán H1 ĐÃ THÀNH SỰ THẬT) | Chạy đúng lệnh doc `:37` → **16 dòng** (H1 đo 15). Doc `:40` khai "Hiện-hành = 10 tên" ⇒ **16 vs 10 = sót đúng 6** (`harness-audit/eval/refine` + `ring1/ring2/ring4`). 🔴 H1 dự-đoán *"ring4 sẽ tự rơi vào `all` ngay khi nó chạy lần đầu"* — dir `ring4-audit` sinh **11:43:58** (sau H1 13 phút) ⇒ 15→16, **dự-đoán đúng trong CÙNG phiên** |
|
||||
| H1-6 | FLAG-1 neo **`:39`** = dòng "Hiện-hành = …" | 🔴 **TRƯỢT** | `grep -n "Hiện-hành = "` → **`:40`**. `sed -n '39p' \| cat -A` → **`$`** = dòng **TRỐNG**. Neo lệch 1 dòng; ai lần theo `:39` rơi vào dòng rỗng. (Đúng class `absence_looks_like_clean`: neo rỗng đọc thành có.) |
|
||||
| H1-7 | FLAG-1 neo `:37` (lệnh) · `:42` ("4 monitor") · `:43` (vá S122) | **ĐẠT** | `grep -n` xác-nhận cả 3 đúng số dòng |
|
||||
| H1-8 | **FLAG-2 (HIGH)**: `docs/STATUS.md` **0 hit** "Opus 5" | **ĐẠT** | **Lệnh thứ-3** khác cả 2 lệnh H1: `grep -oiE 'opus[^a-z0-9]{0,3}5' docs/STATUS.md \| wc -l` = **0**. + chống-"trích-rỗng-đọc-thành-sạch": sweep RỘNG `grep -oiE 'opus[^ ]{0,12}'` → 20 biến-thể, có `opus-4-8`×8, `Opus`×34, **0 biến-thể nào là opus-5** |
|
||||
| H1-9 | FLAG-2: flip-chain ô `:452` dừng ở flip-8 (S107) · dòng lead vẫn "Fable 5 (1M) Max" | **ĐẠT** | `sed -n '452p' \| grep -oE 'flip-[0-9]+'` → `flip-8 flip-7 flip-8` (**không có flip-9/10**) · `grep -oE 'em main [^·\|]{0,40}'` → `em main Fable 5 (1M) Max` |
|
||||
| H1-10 | FLAG-2 lập-luận: *"**không còn chỗ nào trong repo** giữ lịch-sử flip lead"* | 🔴 **TRƯỢT** (over-claim) | `grep -oE 'flip-[0-9]+' docs/STATUS.md \| sort -u` → **có `flip-9`**, tại `STATUS.md:8`: *"Lead **Opus 4.8 owner-choice = flip-9**, KHÔNG outage"* — nằm trong dòng **mega-diary FROZEN** (`:8` tự dán nhãn *"đừng đọc dòng này làm hiện-hành"*). ⇒ 🔴 **HỆ-QUẢ NẶNG HƠN H1 tưởng:** canonical `:452` **stale từ flip-9 (S119, 2026-07-15 — 10 ngày)**, không phải chỉ từ flip Opus-5 @S149/S150. **Đề-xuất vá của H1 (thêm 1 mắt-xích S149/S150) SẼ SÓT flip-9** ⇒ phải nối **2** mắt-xích: `flip-9 Opus 4.8 @S119` **+** `flip-10 Opus 5 MAX @S149/S150` |
|
||||
| H1-11 | FLAG-2: 5 bề-mặt sống đã mang giá-trị mới | **ĐẠT** (5/5) | `settings.json` → `"model": "claude-opus-5[1m]"` · `session-start.md:41` → "Opus 5 MAX ở MỌI vị trí" · `hmw.js:62` → `TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'` · `spawn-model-audit.ps1:100` → `'claude-opus-5'` (+`:101` LEGACY) · adap-report tồn-tại 9.085B / **66 dòng** (H1 khai 66 ✓) |
|
||||
| H1-12 | **FLAG-3 (MED)**: `spawn-model-audit.ps1:9` `.DESCRIPTION` khai `'claude-opus-4-8'` trong khi `hmw.js:62` = `'claude-opus-5'` | **ĐẠT** | `sed -n '9p'` = `PA-2a … TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'.` ⟂ `sed -n '62p' hmw.js` = `'claude-opus-5'` |
|
||||
| H1-13 | **FLAG-4 (LOW)**: `:156` trích-dẫn CHẾT (3 vế) | **ĐẠT** (3/3 vế) | (a) `sed -n '36p' hmw.js` nay = dòng VALID_ROLES trio `harness-*` ✓ (b) `grep -c 'demote-pin' hmw.js` = **0** ✓ (c) literal `claude-opus-4-8` vẫn còn tại **`:53` `:58` `:60`** đúng y H1 khai ⇒ kết-luận LOGIC vẫn đứng, chỉ bằng-chứng mục ⇒ LOW **đúng nấc** |
|
||||
| H1-14 | Mặt ① PASS: skill 6 project / 23 standalone · git-diff skills RỖNG · 19 command · 7 `M` 0 `A`/`D` | **ĐẠT** | `ls -1d .claude/skills/*/` = 6 · `ls -1 ~/.claude/skills/` = 23 · `git diff --stat aaf95ef..HEAD -- .claude/skills/` = **0 dòng** · `ls -1 .claude/commands/*.md` = 19 · `git diff --name-status \| uniq -c` = **7 M**, 0 A, 0 D ✓ |
|
||||
| H1-15 | Mặt ③ plugin: **18** registered / **15** enabled / **3** disabled (đúng 3 tên) + `effortLevel: xhigh` | **ĐẠT** | Python `json.load` (khác cách H1): `enabledPlugins` dict **len 18** · value `True` = **15** · `False` = **3** = `pr-review-toolkit@` · `code-modernization@` · `hookify@claude-plugins-official` — **đúng 3 tên H1 khai** · `effortLevel` = `xhigh` ✓ |
|
||||
| H1-16 | Mặt ③ dòng **"marketplace 37"**, nguồn khai = `~/.claude/settings.json` | 🔴 **TRƯỢT** (sai NGUỒN, số không tái-dựng được) | H1 mở §3: *"Nguồn: `~/.claude/settings.json` … đọc bằng JSON-parse"* rồi liệt `marketplace 37` trong CÙNG bảng. Tao: `grep -ic 'marketplace' ~/.claude/settings.json` = **0** · top-level keys = `[permissions, model, statusLine, enabledPlugins, effortLevel, autoUpdatesChannel, tui, skipDangerousModePermissionPrompt, skipWorkflowUsageWarning, theme]` — **KHÔNG có key marketplace nào**. Nguồn THẬT = `~/.claude/plugins/known_marketplaces.json` (**1** marketplace `claude-plugins-official`) + `marketplaces/**/marketplace.json` (**256** plugin available). ⇒ **37 không tái-dựng được từ nguồn H1 khai, cũng không khớp 1 hay 256**. Xem BROKE-1 §2 |
|
||||
| H1-17 | New-alloc **4/4** script wired, 0 mồ-côi | **ĐẠT** | 4/4 file tồn-tại trong `scripts/`; call-site: `session-scaffold`→`session-start.md` · `session-counter-tick`→`session-start.md` · `h24-signal-write`→**2** (`session-start.md`+`session-end.md`) · `closeout-sentinel`→`session-end.md`. Khớp bảng H1 kể cả chi-tiết "2 call-site" ✓ |
|
||||
| H1-18 | 23 `A` + 1 `M` adap-report / **100** tổng · dedup-key **0 trùng** | **ĐẠT** | *(tái-dựng §4.2)* `ls \| wc -l` = **100** · `git diff --name-status aaf95ef..a9efa34` = **23 A + 1 M** · dedup bằng **awk assoc-array** (khác `sort\|uniq -d` + `sed\|awk` của H1) → **0 khoá trùng** |
|
||||
| H1-19 | Commit range = **22** | **ĐẠT** (tại pin) | `git rev-list --count aaf95ef..a9efa34` = **22** ✓ — xem giải time-drift §1.C |
|
||||
|
||||
**Ghi thêm (không tính claim):** INFORM `ring4-audit` chưa có thư-mục ký-ức — ĐÚNG lúc H1 đo, **nay ĐÃ XỬ** (`ring4-audit/MEMORY.md` 1.047B, sinh **11:43:58**).
|
||||
|
||||
### 1.B — H2 `harvest-curator` · 15 claim → **ĐẠT 15 / TRƯỢT 0**
|
||||
|
||||
| # | Claim H2 | Verdict | Bằng-chứng TAO tự chạy |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H2-1 | Close-gate **5/5** có bản-ghi-kết-quả, byte `5.637 / 579 / 541 / 3.533 / 1.071` | **ĐẠT** (5/5 **khớp tuyệt-đối**) | *(tái-dựng §4.3)* `wc -c` từng file → **5637 · 579 · 541 · 3533 · 1071** — khớp **đến từng byte** cả 5 |
|
||||
| H2-2 | 2 file nhỏ nhất **KHÔNG phải stub**, pointer VERIFY tồn-tại | **ĐẠT** | *(thách-CLEAN §3.2)* Đọc FULL `invest-synthesis.md` (579B): có nội-dung thật — 8 lane, `wf_c6a08b12-f36`, ghi rõ L7 MẤT, trỏ `Kết quả tiêu thụ tại: ../2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md`. Target tồn-tại **13.332B** ✓ (H2 khai 13.332 ✓). Đối-chứng: folder có **7** `sub-invest-*` (1,2,3,4,5,6,8 — **thiếu 7**) ⇒ khớp lời khai "L7 MẤT" |
|
||||
| H2-3 | **52** run-folder · **49** có `run.md` · 3 dir không có (đúng 3 tên) | **ĐẠT** | `ls -1d \| wc -l` = 52 · `find -name run.md \| wc -l` = 49 · vòng lặp liệt dir thiếu → đúng **`S117-pe-approve-minmax-range` · `S117-pe-luyke-finalize` · `S144-bootstrap`** |
|
||||
| H2-4 | Orphan = **1** = `S150-closeout-bookend` (by-design, wave đang chạy) | **ĐẠT** *(kèm lưu-ý trình-bày)* | S150 CÓ `run.md` (3.111B) nhưng CHƯA có synthesis ⇒ orphan theo tiêu-chí **bản-ghi-kết-quả**, còn "49 có run.md / 3 không" theo tiêu-chí **run.md**. ⚠️ 2 tiêu-chí khác nhau nằm trong **cùng 1 gạch đầu dòng** §1 ⇒ đọc nhanh dễ tưởng số vênh. Nội-dung ĐÚNG, chỉ **rủi-ro trình-bày** (class `review_presentation` S81) |
|
||||
| H2-5 | **19** role-dir `agent-memory` | **ĐẠT** (tại pin) | Nay `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d \| wc -l` = **20** — chênh **do dir `ring4-audit` sinh 11:43:58**, SAU H2 đo (11:32). Time-drift, **không phải sai** |
|
||||
| H2-6 | **F1 (HIGH)** `agent-memory/ring1-audit/` TỒN-TẠI mà RỖNG; git-MÙ (m#13) | **ĐẠT** (tại pin) — **ĐÃ XỬ** | `stat` dir = **11:43:50**, chứa `MEMORY.md` **969B** ⇒ lúc H2 đo (11:32) **rỗng thật**; lead seed on-behalf sau đó. 🔴 Tự-chứng bằng chính tao: **tao vào KHÔNG mù** — đọc được seed (nêu đích-danh F1 là nguồn seed, GAP-3 lần 5, S145 chỉ spawn-probe). ⇒ F1 đúng **và** đã có tác-dụng thật trong cùng phiên |
|
||||
| H2-7 | **F2 (MED)** `ring4-audit` KHÔNG có thư-mục | **ĐẠT** (tại pin) — **ĐÃ XỬ** | dir sinh **11:43:58** + `MEMORY.md` 1.047B. Lúc H2 đo: chưa có ✓ |
|
||||
| H2-8 | **F3 (MED)** `investigator-codebase` 10 invocation → **0** delta sổ; commit cuối `5f6c3be` **07-23** | **ĐẠT** | `git log -1 --format='%h %ad'` trên `investigator-codebase/MEMORY.md` → **`5f6c3be 2026-07-23`** — khớp chính-xác, **0 commit sau đó** ✓ |
|
||||
| H2-9 | **F4 (MED)** `reviewer` 1 invocation THẬT (`sub-reviewer-hoi-tu.md` 15.733B) → 0 entry; touch `9abc2e1` chỉ rename-ref | **ĐẠT** | `wc`/`ls` file = **15733B** (khớp byte) · `git log -1` sổ reviewer → **`9abc2e1 2026-07-24 wal: flush`** (không phải commit nội-dung) ✓ |
|
||||
| H2-10 | **F5 (MED)** `ring2-audit/MEMORY.md` **2 cite-dead** do rename-sweep; số liệu KHỚP đĩa ⇒ **không bịa** | **ĐẠT** (mọi vế) | `grep -o 'sub-ring2-audit-S14[0-9]*\.md'` → đúng **2** cite. `ls` 2 path đó → **No such file** (chết thật). File THẬT = `sub-h24-audit-S146.md` **6169B** + `sub-h24-audit-S149.md` **25724B** ⇒ khớp "6.169B" và "25,7KB" sổ khai ⇒ **nội-dung truy được, chỉ path chết** — H2 phân-loại đúng nấc (FLAG chứ không phải bịa) |
|
||||
| H2-11 | C11(b) chỉ quét vai `INFORM-only` = **10** vai; `investigator-codebase` + `reviewer` **0 hit** ⇒ ngoài lưới by-design | **ĐẠT** | *(falsify HELD-3 — lỗi của TAO)* `grep -l 'INFORM-only' .claude/agents/*.md \| wc -l` cho tao **11** ≠ 10 → điều tra: hit thứ 11 = **`README.md`**, đúng **bẫy glob** mà chính `agents/README.md:5` cảnh-báo (*"glob thô bắt LUÔN README ⇒ thừa 1"*). Trừ README = **10** ⇒ **H2 đúng, tao suýt sai**. `grep -c` trên 2 file kia = **0/0** ✓ |
|
||||
| H2-12 | Corruption **PASS**: U+FFFD 0 · 0-byte 0 | **ĐẠT** | `grep -rlP "\x{FFFD}" .claude/agent-memory/` = **0 file** · `find -name '*.md' -size 0` = **0** ✓ |
|
||||
| H2-13 | Completeness **PASS**: `ring2-audit` 2 entry đủ field, verdict `7 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC` | **ĐẠT** *(kèm ghi-chú)* | Sổ có **3** heading · `Tag`×2 · `verdict`×3 · chuỗi **`7 ĐẠT`** hiện-diện ✓. Ghi-chú: field ở **dạng văn xuôi**, không phải nhãn `**task:**`-kiểu ⇒ `grep -cE '^\s*[-*]?\s*\*\*(task\|verdict\|…)'` = **0** ⇒ **detector dựa NHÃN sẽ đọc sổ này thành "thiếu field"**. H2 chấm bằng đọc (đúng), nhưng nấc máy sẽ lệch — đáng biết trước khi ai wire detector completeness |
|
||||
| H2-14 | **0** delta mồ-côi (8 file / +62 −10 map hết về run/task) | **ĐẠT** | `git diff --stat aaf95ef..a9efa34 -- .claude/agent-memory/` khớp danh-sách 8 file H2 liệt; mỗi delta có run/stage tương-ứng như bảng §3 của H2 |
|
||||
| H2-15 | Spawn-record 6 dòng; dòng #5 `ring1-audit` = **planned**, *"chặn bởi F1: sổ vai RỖNG, sẽ vào mù"* | **ĐẠT** (tại pin) — **nay nâng được** | Đúng lúc H2 đo. Nay: seed đã land 11:43:50 **trước** khi tao spawn ⇒ đúng khuyến-nghị H2 (*"seed TRƯỚC spawn mới có tác dụng — memory nạp lúc spawn"*). Em-main có thể nâng #5 → `executed` sau khi re-Read file này + verify byte>0 (B3) |
|
||||
|
||||
### 1.C — 2 CHỖ VÊNH SỐ giữa tao và con-đo: phán-quyết **time-drift** vs **real-error**
|
||||
|
||||
| Vênh | Con-đo khai | Tao đo | Phán-quyết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **V1 — commit range** | H1 **và** H2 đều khai **22** commit `aaf95ef..HEAD` | `git rev-list --count aaf95ef..HEAD` = **29** | 🟢 **TIME-DRIFT, KHÔNG phải sai.** HEAD đã dời `a9efa34` → **`045d37a`**; `git log a9efa34..HEAD` = **7 commit `wal: flush`** (T1124→T1145) sinh trong lúc wave chạy. Tái-đo **tại pin của chúng**: `git rev-list --count aaf95ef..a9efa34` = **22** ✓ ⇒ cả H1 và H2 **đúng**. 🔴 Bài rút: con-đo pin `..HEAD` (moving target) thay vì SHA cứng ⇒ mọi kiểm-lại sau đó lệch. Đề-xuất: ghi `aaf95ef..a9efa34` (SHA↔SHA) trong header sub-file — H1/H2 **đã** ghi SHA đích ở dòng phạm-vi nên tao truy được; giữ thói quen đó. |
|
||||
| **V2 — exclusion-list / role-dir** | H1: lệnh doc ra **15** · H2: **19** role-dir · H2-F2: ring4 **không có dir** | **16** · **20** · ring4 **CÓ dir** | 🟢 **TIME-DRIFT, và là DẤU HIỆU TỐT.** `ring1-audit/` seed **11:43:50** · `ring4-audit/` dựng **11:43:58** — cả hai **sau** H1 (11:30:58) và H2 (11:32:26), tức lead **đã hành-động theo F1/F2 ngay trong phiên**. Số của con-đo đúng tại thời-điểm đo; số của tao đúng bây giờ. 🔴 Đồng thời **xác-nhận FLAG-1 của H1 mạnh thêm**: dự-đoán "ring4 sẽ rơi vào `all`" thành sự-thật sau 13 phút. |
|
||||
|
||||
**Ghi luật cho lần sau (đề-xuất, em-main quyết):** vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ **mọi số đếm-đĩa đều có thể dời**. Verdict phải hỏi *"sai, hay là đã-được-xử?"* trước khi chấm TRƯỢT — nếu không, vai KIỂM sẽ **phạt con-đo vì đúng**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — FALSIFY-LOG (nghĩa-vụ (iii)) — 7 phép · **5 HELD / 2 BROKE**
|
||||
|
||||
> Luật: ghi **phép thử cụ-thể**, không chỉ kết-luận. Mục-tiêu = **phá** claim; phá không được mới là HELD.
|
||||
|
||||
**HELD-1 — "Roster 20" (H1)** · Phép: nghi H1 đếm bằng `ls *.md | wc -l` rồi trừ tay README ⇒ thử phá bằng **nguồn độc-lập** `git ls-files` (index git, không phải filesystem glob) + `find` (không qua shell glob). Nếu có file `.md` untracked hoặc ẩn thì 2 số sẽ vênh. → cả hai = **20**. Phá thêm: `diff` **tập tên** đĩa vs `hmw.js` → RỖNG. ⇒ **HELD** (mạnh hơn claim gốc: không chỉ đúng số mà đúng tên).
|
||||
|
||||
**HELD-2 — "5 bề-mặt hiện-hành 0 hit tên cũ" (H1, mặt CLEAN)** · Phép: H1 dùng `grep -r` (đếm **file**); dương-tính giả xảy ra nếu 1 file có nhiều hit mà `-l` che. Tao đổi sang `grep -oE … | wc -l` (đếm **occurrence**) trên từng lớp — occurrence luôn ≥ file-count, nên nếu H1 sót thì tao phải thấy. → 0/0/0/0/0. ⇒ **HELD**.
|
||||
|
||||
**HELD-3 — "C11(b) chỉ phủ 10 vai INFORM-only" (H2)** · Phép: chạy `grep -l 'INFORM-only' .claude/agents/*.md | wc -l` → ra **11**, tưởng BROKE. Truy tiếp bằng `basename` từng hit → hit thứ 11 = **`README.md`**. ⇒ claim H2 **HELD**; cái sai là **phép thử của tao** (dính đúng bẫy glob mà `agents/README.md:5` đã ghi thành cảnh-báo). 🔴 Ghi lại vì đây là bằng-chứng bẫy đó **vẫn cắn người thứ N** — kể cả vai KIỂM.
|
||||
|
||||
**HELD-4 — "close-gate 5/5 byte" (H2)** · Phép: nghi con số byte được chép từ `ls` một lần rồi tái-dùng ⇒ đo lại bằng `wc -c` (đọc nội dung, không đọc metadata). Lệch 1 byte cũng lộ. → 5/5 khớp **tuyệt-đối**. ⇒ **HELD**.
|
||||
|
||||
**HELD-5 — "invest-synthesis 579B là ĐỦ, không phải stub" (H2)** · Phép: 579B thừa sức chỉ chứa 1 câu rỗng ⇒ mở **đọc FULL**, đòi 3 thứ: (a) nội-dung riêng-biệt (b) pointer (c) pointer **trỏ tới file có thật**. → có đủ: 8 lane + `wf_c6a08b12-f36` + khai "L7 MẤT"; pointer → `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` **tồn-tại 13.332B**; đối-chứng folder có đúng 7 `sub-invest-*` thiếu số 7 ⇒ lời khai khớp hiện-vật. ⇒ **HELD**.
|
||||
|
||||
🔴 **BROKE-1 — "marketplace 37, nguồn `~/.claude/settings.json`" (H1, nằm TRONG mặt ③ PASS)** · Phép: H1 mở §3 tuyên nguồn = `settings.json` "đọc bằng JSON-parse". Thử phá rẻ nhất: `grep -ic 'marketplace' ~/.claude/settings.json` → **0**. Xác nhận bằng liệt top-level keys → **không có key marketplace nào**. Truy nguồn thật: `~/.claude/plugins/known_marketplaces.json` = **1** marketplace; `marketplaces/**/marketplace.json` = **256** plugin. **Không chỗ nào ra 37.** ⇒ **BROKE**: con số 37 **không tái-dựng được từ nguồn được khai**, và 3 dòng còn lại của bảng (18/15/3) thì tái-dựng được ⇒ đây là **1 dòng lạc nguồn nằm lẫn trong 3 dòng đúng** — đúng lý-do phải soi CLEAN. *(Ghi công-bằng: 37 có thể đúng ở một nguồn khác tao chưa tìm ra — cái BROKE chắc-chắn là **quy-nguồn**, không phải "37 sai".)*
|
||||
|
||||
🔴 **BROKE-2 — "không còn chỗ nào trong repo giữ lịch-sử flip lead" (H1, lập-luận nâng FLAG-2 lên HIGH)** · Phép: nếu đúng thì `grep -oE 'flip-[0-9]+' docs/STATUS.md` chỉ được ra ≤ flip-8. → ra **flip-5…flip-9**. Đọc `flip-9` tại `:8`: *"Lead Opus 4.8 owner-choice = flip-9"*. ⇒ **BROKE** ở dạng over-claim. **Nhưng phá xong lại làm FLAG-2 NẶNG hơn**: flip-9 chỉ sống trong dòng **FROZEN tự dán nhãn "đừng đọc làm hiện-hành"**, còn canonical `:452` **đã đứng im từ flip-8** ⇒ canonical stale **10 ngày / 2 flip**, không phải 1. Vá theo đúng chữ đề-xuất H1 sẽ **để lại flip-9 mất tích**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — THÁCH-CLEAN BẮT BUỘC (nghĩa-vụ (iv), vế 2)
|
||||
|
||||
> Kích vì: H1 báo 2 mặt **PASS** (① commands · ③ plugin) và H2 báo **GATE-PASS-5** với Corruption/Completeness PASS. 🔴 CLEAN không được tin trần.
|
||||
|
||||
### 3.1 — Mở 1 bề-mặt H1 gọi "SẠCH": rename-sweep + skill-0-drift
|
||||
- **Rename 0-hit:** re-grep bằng **lệnh khác** (occurrence-count thay file-count) trên đúng 5 lớp H1 khai ⇒ **THẬT SẠCH 0/0/0/0/0**. Không phải "sạch vì grep hỏng": cùng regex đó bắt được **296 hit** ở lớp `runs/**` + `sessions/**` (H1 khai GIỮ) ⇒ regex **có răng**, 0-hit là 0-hit thật.
|
||||
- **Skill 0-drift:** H1 kết-luận từ `git diff --stat … -- .claude/skills/` RỖNG. Rỗng-diff có thể do sai path-spec ⇒ thử phá bằng cách đếm thực-thể: `ls -1d .claude/skills/*/` = **6**, khớp `STATUS:451` "Skills | 6" ✓ và `~/.claude/skills/` = **23** ✓. ⇒ CLEAN **thật**.
|
||||
- 🔴 **Payoff của thách-CLEAN:** BROKE-1 (marketplace) nằm **bên trong mặt ③ H1 chấm PASS**. Nếu tin CLEAN trần thì lọt. *(Đúng anti-pattern #3 của vai này: CLEAN sai nguy hơn FLAG sai.)*
|
||||
|
||||
### 3.2 — Mở 1 sub H2 gọi "ĐỦ/harvested": `invest-synthesis.md` 579B
|
||||
- Đọc **full**, không dừng ở `-size +0c`. Kết: **nội-dung thật**, dạng-1 nén hợp khuôn, pointer **verify được** (target 13.332B tồn-tại), và đối-chứng hiện-vật (7 `sub-invest-*`, thiếu lane 7) **khớp** lời khai "L7 MẤT". ⇒ H2 **không đếm-tên-cho-đủ**; nó đã đọc thật.
|
||||
- Kiểm chéo thêm vế "harvested": H2 **không** tự nhận vai nào đã harvest mà chưa APPEND — ngược lại nó **tự tố** 2 ca 0-delta (F3 `investigator-codebase`, F4 `reviewer`) và tao **xác-nhận cả 2 bằng `git log -1` trên chính sổ của chúng**. ⇒ coverage-đếm-tên **không xảy ra**.
|
||||
|
||||
**Kết thách-CLEAN: H2 CLEAN chịu được soi (2/2 lens sạch). H1 CLEAN **thủng 1 chỗ** (BROKE-1, mặt ③).**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — TỰ TÁI-DỰNG SỐ LOAD-BEARING (nghĩa-vụ (iv), vế 1) — 6 số, **5 khớp / 1 lệch**
|
||||
|
||||
| # | Số load-bearing | Con-đo khai | Tao tái-dựng (lệnh KHÁC) | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 4.1 | **Roster** | H1: 20 | `find … -not -name README.md \| wc -l` = 20 · `git ls-files \| wc -l` = 20 · `diff` tập-tên vs `hmw.js` = RỖNG | ✅ **KHỚP** |
|
||||
| 4.2 | **adap-report** | H1: 100 tổng · 23 `A` + 1 `M` · dedup 0 trùng | `ls \| wc -l` = 100 · `git diff --name-status aaf95ef..a9efa34` = 23 A + 1 M · dedup bằng **awk assoc-array** = 0 khoá trùng | ✅ **KHỚP** |
|
||||
| 4.3 | **close-gate byte** | H2: 5637/579/541/3533/1071 | `wc -c` từng file = **5637 · 579 · 541 · 3533 · 1071** | ✅ **KHỚP đến byte** |
|
||||
| 4.4 | **plugin** | H1: 18/15/3 | `json.load` → dict len 18 · True 15 · False 3 (+đúng 3 tên) | ✅ **KHỚP** |
|
||||
| 4.5 | **commit range** | H1+H2: 22 | `git rev-list --count aaf95ef..a9efa34` = 22 (`..HEAD` nay 29 = 7 wal sau pin) | ✅ **KHỚP tại pin** |
|
||||
| 4.6 | **marketplace** | H1: 37, nguồn `settings.json` | `grep -ic 'marketplace' settings.json` = **0** · keys: không có · nguồn thật: 1 marketplace / 256 plugin | 🔴 **LỆCH** (BROKE-1) |
|
||||
|
||||
🔴 **Số CÓ-THỂ-SAI, không phải hằng-số hiển-nhiên:** 4.1 phụ-thuộc README có bị tính hay không (bẫy đã cắn tao ở HELD-3) · 4.2 phụ-thuộc chọn đúng SHA-đích (nếu dùng `..HEAD` sẽ ra khác) · 4.3 lệch 1 byte là lộ · 4.6 **đã lệch thật**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — CHỐT
|
||||
|
||||
| Nghĩa-vụ | Kết |
|
||||
|---|---|
|
||||
| (i) PIN + fail-safe | ✅ PIN đủ (H1 11:30:58 · H2 11:32:26 < tao 11:44) — C4b tuần-tự chứng được, KHÔNG NO-OP |
|
||||
| (ii) Verdict per-claim | **34 claim: ĐẠT 31 / TRƯỢT 3** — H1 16/19 (TRƯỢT: neo `:39` · over-claim flip · marketplace-nguồn) · H2 **15/15** |
|
||||
| (iii) Falsify-log | **7 phép — 5 HELD / 2 BROKE** (BROKE-1 marketplace-nguồn · BROKE-2 over-claim "không còn chỗ nào") |
|
||||
| (iv) Tái-dựng + thách-CLEAN | Tái-dựng **6 số: 5 khớp / 1 lệch** · thách-CLEAN: **H2 chịu được 2/2 lens · H1 thủng 1 (mặt ③ PASS)** |
|
||||
|
||||
**VERDICT VÒNG-1: `KIEM-PASS-WITH-3-TRUOT`** — cả 2 con-đo **đo thật, không bịa**: mọi số load-bearing tái-dựng được trừ 1; H2 **15/15 sạch** và còn tự-tố bất-lợi cho mình (F3/F4) đúng sự-thật; H1 bắt 4 flag **đều đúng nội-dung**, kể cả dự-đoán ring4 **thành sự-thật trong cùng phiên**. 3 TRƯỢT đều là **lỗi neo/quy-nguồn/over-claim**, không lỗi kết-luận ⇒ không hạ verdict của H1/H2, nhưng **phải sửa trước khi ai trích lại**.
|
||||
|
||||
### 5 đề-xuất (propose-only — em-main VERIFY rồi quyết; tao KHÔNG sửa file nào ngoài sub-file này + diary của tao)
|
||||
|
||||
1. 🔴 **FLAG-2 phải nối 2 mắt-xích, không phải 1** — `STATUS:452` thêm **`flip-9 Opus 4.8 @S119`** *và* `flip-10 Opus 5 MAX @S149/S150`, + sửa cụm "em main Fable 5 (1M) Max". Vá theo đúng chữ H1 sẽ để sót flip-9. *(từ BROKE-2)*
|
||||
2. 🔴 **`sub-tooling-S150.md` §3: sửa quy-nguồn dòng marketplace** — hoặc bỏ dòng đó khỏi bảng "Nguồn: settings.json", hoặc ghi đúng `~/.claude/plugins/known_marketplaces.json` + nêu cách đếm ra 37. *(từ BROKE-1)*
|
||||
3. **`sub-tooling-S150.md` §1.4: neo `:39` → `:40`** (dòng "Hiện-hành"). *(từ H1-6)*
|
||||
4. **Vá FLAG-1 bằng BỎ hardcode, đúng như H1 đề-xuất phương-án (b)** — dự-đoán ring4 vừa thành sự-thật sau 13 phút là bằng-chứng phương-án (a) "thêm 6 tên" sẽ stale lại ngay vòng roster kế.
|
||||
5. **Cảnh-báo cho ai wire detector Completeness:** sổ `ring2-audit` đủ field ở **dạng văn xuôi**; matcher dựa nhãn `**task:**` sẽ báo thiếu → dương-tính-giả. *(từ H2-13)*
|
||||
|
||||
> 🔴 Caveat vai (khai thẳng, không giấu): frontmatter tao khai read-only nhưng **runtime whitelist không có răng** (`[carry:tools-whitelist-no-teeth]` S143 — Bash vẫn là kênh-ghi-mở). Backstop THẬT = lead soát `git status` sau lượt + commit-gate. Trong lượt này tao chỉ ghi **2 file**: sub-file này + `agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md`.
|
||||
@ -0,0 +1,281 @@
|
||||
# sub-ring2-S150 — vai-KIỂM vòng-2 (soi-lead H24) · bookend @close S150 · phiên-logic 3
|
||||
|
||||
> 🔴 Ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (chống #53 — chính vai này garble CẢ HAI lượt @S149, chỉ đĩa cứu). Mỗi verdict append NGAY khi neo xong.
|
||||
> Trục: **KIỂM 2 con-đo H24**, KHÔNG soi lead trực-tiếp. Propose-only: 0 Write/Edit ngoài file này + diary.
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
|
||||
|
||||
| pin | tồn-tại | bytes | mtime | tươi? |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `sub-lead-stale-S150.md` | ✅ | 23.444 | 2026-07-25 11:37 | ✅ < now 11:45 |
|
||||
| `sub-lead-gap-S150.md` | ✅ | 28.252 | 2026-07-25 11:40 | ✅ < now 11:45 |
|
||||
|
||||
**Tuần-tự C4b VERIFIED:** cả 2 sub-file mtime **trước** lượt chạy này ⇒ mày chạy SAU cặp, không song song. Không NO-OP.
|
||||
Đối-chứng nội-dung: stale khai `TOTAL: 6 FLAG · 9 trục-sạch · 3 INFORM` · gap khai `TOTAL: 4 FLAG · 4 INFORM · 5 honest-zero`. Khớp pin lead giao ⇒ **10 FLAG** vào chấm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — ENUM CHECK (nghĩa-vụ (iv) phần class) — đọc enum ĐÓNG TRƯỚC khi chấm nội-dung
|
||||
|
||||
Nguồn: `.claude/agent-memory/memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` = **11 phần-tử** (5 `view-*` + 6 `gap-*`), đếm tay từ file:
|
||||
`view-stale-count` · `view-stale-status` · `view-stale-header` · `view-stale-role-desc` · `view-residual-asym` · `gap-carry-dropped` · `gap-carry-aged` · `gap-owner-specifics` · `gap-decision-sunk` · `gap-underfill` · `gap-incident-unrecorded`
|
||||
|
||||
| FLAG | vai | class khai | ∈ enum? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| S-1 | stale | `view-stale-status` | ✅ |
|
||||
| S-2 | stale | `view-stale-status` | ✅ |
|
||||
| S-3 | stale | `view-stale-count` | ✅ |
|
||||
| S-4 | stale | `view-residual-asym` | ✅ |
|
||||
| S-5 | stale | `view-stale-header` | ✅ |
|
||||
| S-6 | stale | `view-residual-asym` | ✅ |
|
||||
| G-1 | gap | `gap-decision-sunk` | ✅ |
|
||||
| G-2 | gap | `gap-carry-dropped` | ✅ |
|
||||
| G-3 | gap | `gap-owner-specifics` | ✅ |
|
||||
| G-4 | gap | `gap-incident-unrecorded` | ✅ |
|
||||
|
||||
**ENUM-CHECK = OK 10/10. 0 vai tự chế class.** (Đối-chứng ngược ca @S148: `lead-stale-auditor` khi đó KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào ⇒ nửa tally `view-*` đứng yên. Lượt này cả 2 vai đều gán class có header chuẩn ⇒ **gốc của lỗi S148 KHÔNG tái-phát**. Ghi rõ vì đây là thứ chính vai này bắt @S149.)
|
||||
|
||||
🔸 Ghi thêm (không trừ điểm): SEV `MED-HIGH` mà `lead-gap-auditor` dùng cho G-1/G-3/G-4 **không** thuộc thang SEV nào được codify trong enum — enum chỉ đóng CLASS, không đóng SEV. Không phải vi-phạm, nhưng nó làm 2 vai không so được SEV với nhau (stale dùng HIGH/MED/LOW). Nêu INFORM cho lead, không TRƯỢT FLAG nào.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — VERDICT PER-FLAG (nghĩa-vụ (ii)) — 10 dòng, mở source đối-chứng
|
||||
|
||||
> Nguyên-tắc: tao **KHÔNG tin lời-khai**. Mỗi dòng dưới = tao tự mở source đọc lại. Trích verbatim từ đĩa, không chép của con-đo.
|
||||
|
||||
### S-1 · `view-stale-status` · HIGH → ✅ **ĐẠT** (3/3 tầng lệch đều THẬT)
|
||||
View trên đĩa (`HANDOFF:21`, mega-line 6.459 ký-tự, trích qua offset @4962):
|
||||
> `(19) ⚑ **O-7 trần WIDTH `hmw.js:115` = 16 (soft)** — 🔴 **số = owner-SỐ** và **throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT**; hiện đang LOUD-skip, chưa ai duyệt`
|
||||
|
||||
| tầng lệch | view nói | đĩa nói | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| số | `16` | `hmw.js:148` = `const WIDTH_CAP = 20` | ✅ lệch THẬT |
|
||||
| status | *"chưa ai duyệt"* | `memory-budget.json` `hmw_width.ratified = "2026-07-24"` + `_ratified_by` = OWNER-DELEGATED→LEAD-DECIDED @S149 | ✅ lệch THẬT |
|
||||
| con-trỏ | `hmw.js:115` | `:115` = `// S2 mechanize: checkpoint TRƯỚC P2 = gate CỨNG…` — 0 dính WIDTH | ✅ con-trỏ CHẾT THẬT |
|
||||
|
||||
Class đúng (`view-stale-status` = view CÓ nhưng status sai). SEV HIGH chính-đáng: đây là dòng owner trả lời bằng SỐ.
|
||||
|
||||
### S-2 · `view-stale-status` · MED → ✅ **ĐẠT**
|
||||
`HANDOFF:21` @5034/@5225 verbatim: (17) *"anh chốt có dựng trục sâu không, và nếu có thì trần bao nhiêu"* · (18) *"câu hỏi còn nguyên cho phần còn lại"* — cả 2 ở thể **CHỜ-ANH**.
|
||||
Đĩa: `_context-s-3.md:46` = *"**Uỷ-quyền "Trả lời 4 câu":** O-2=posture-A không-dựng · O-3=tập-rỗng · O-7=`hmw_width{cap:20,loud-skip}`"* + `gate-synthesis.md:3` = *"O-2 nguồn thật = depth-axis → posture-A · O-3 tập-rỗng"*. ⇒ đã có disposition. Lệch THẬT.
|
||||
🔸 **Cộng điểm nghi-thức:** vai này tự khai giới-hạn (*"phần EXECUTE của O-2 chưa land, đó là turf `lead-gap-auditor`, tao KHÔNG flag"*) — tao đo lại độc-lập: `grep -oi posture docs/governance/harness-11-engine.md` = **0**. Khai đúng, **và** lane kia ĐÃ nhặt (G-3 khoản O-2). ⇒ **KHÔNG có seam rơi giữa 2 vai** — khác hẳn ca S149 (honest-zero đẩy-turf mà không vai nào ôm). Ghi rõ vì đây là lỗi tao bắt phiên trước.
|
||||
|
||||
### S-3 · `view-stale-count` · MED → ✅ **ĐẠT** (nội-dung) · ⚠️ kèm TRƯỢT dẫn-xuất, xem §2-bis
|
||||
`HANDOFF:21` @4239 verbatim: *"(14) ⚑ **nhãn model lead (O-5…)** — `~/.claude/settings.json:11` = `claude-opus-4-8[1m]` **từ 07-20**…"*
|
||||
Đĩa TƯƠI (đọc hôm nay, file NGOÀI git): `~/.claude/settings.json:11` = `"model": "claude-opus-5[1m]"`. ⇒ view trích **sai đúng cái giá-trị nó trích**; con-trỏ `:11` vẫn đúng dòng. Lệch THẬT, và đúng chỗ **máy mù** (ngoài repo ⇒ 0 detector chạm được).
|
||||
|
||||
### S-4 · `view-residual-asym` · MED → ✅ **ĐẠT** (class chọn ĐÚNG, không phải stale-status)
|
||||
`HANDOFF:22` verbatim: *"…**Trio first-run ngay sau anh restart+gật**; **H24 deep tới hạn**…"*
|
||||
Đĩa: ① `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` có **5 file** (`harness-eval-return` 10.907B · `harness-refine-return` 14.321B · `harness-audit-return` 11.251B · `run.md` · `trio-synthesis.md`) ⇒ trio ĐÃ chạy. ② counter `24` − `deep_at_counter 17` = **7** < `deep_every 15` ⇒ deep **KHÔNG tới hạn**.
|
||||
🔴 **Tao tự kiểm vế ASYMMETRY** (vì nếu sai thì class sai): `HANDOFF:21` mục (1) trên đĩa = *"~~⚑ trio first-run~~ ✅ **ĐÓNG — đã chạy @S144**…"* và `HANDOFF:12` = *"🔧 Re-stamp @S148 … **#1 trio first-run → ĐÓNG**"*. ⇒ **một đợt sửa có thật, chạm bảng `:21`, bỏ gương `:22`** — đúng định-nghĩa `view-residual-asym`. Class **ĐÚNG**, không phải `view-stale-status` gán nhầm.
|
||||
|
||||
### S-5 · `view-stale-header` · MED → ✅ **ĐẠT** (kể cả vế "máy im")
|
||||
`STATUS:6` = `**🔥 CURRENT (S147, 2026-07-23 — product/UAT):**` · `STATUS:462` = `## ✅ Recently Done (S148 — 2026-07-24)` ⇒ nhãn **cũ hơn** heading trong **cùng file**. `HANDOFF:5` = `**🆕 Last updated:** 2026-07-23 (**S147**…)` trong khi thân có khối S148 + `RE-ĐẾM @S149`.
|
||||
Vế "H24-3 không chạm được" — tao đo lại bằng chính 2 điều-kiện anchor:
|
||||
```
|
||||
grep -o "Last updated" docs/STATUS.md | wc -l -> 0
|
||||
grep -oE '\*\*Last updated:\*\*[^(]*\(S[0-9]+' docs/HANDOFF.md | wc -l -> 0
|
||||
grep -c "^##" docs/HANDOFF.md -> 1
|
||||
```
|
||||
⇒ trục H24-3 **0 file có hiệu-lực** — HELD. Vai này lấy SEV MED **từ luật của detector** (`governance-detectors.ps1:699-702`) chứ không tự chấm; tao đọc code tại đó, câu luật khớp verbatim. Và nó **từ chối** đề-xuất sửa detector (đúng ranh: máy = turf khác) + cảnh-báo CẤM resolve bằng đổi hình-dạng anchor (đúng bài Goodhart). Nghi-thức sạch.
|
||||
|
||||
### S-6 · `view-residual-asym` · LOW → ✅ **ĐẠT** (nội-dung) · ⚠️ số phụ-trợ không tái-dựng được, xem §4
|
||||
`HANDOFF:21` @3389 verbatim: *"(10) ⚑ **ratify ranh `refine ⟂ lead-omission`** — 🔴 ranh này **đã wire** vào `harness-refine.md:22-30`…"* — đây là **câu hỏi CÒN MỞ cho owner ở thì hiện-tại**, không phải kể chuyện.
|
||||
Đĩa: `harness-refine.md:22` = `## 🔴 RANH SẮC — refine ⟂ lead-gap-auditor` · `:30` = *"việc của `lead-gap-auditor` → NHƯỜNG"*. Roster: `ls .claude/agents/ | grep -cE "lead-view|lead-omission"` = **0** ⇒ tên trong (10) **không còn tồn tại**. Lệch THẬT, class đúng (source đã sweep, view chưa).
|
||||
|
||||
### G-1 · `gap-decision-sunk` · MED-HIGH → ✅ **ĐẠT** (tao grep lại từng khoản câm)
|
||||
```
|
||||
HANDOFF STATUS
|
||||
veto 0 0
|
||||
hình B 0 0
|
||||
cap 20 0 0
|
||||
hmw_width 0 0
|
||||
dải JUMP 0 0
|
||||
thẩm-SÂU 0 0
|
||||
G-011 1 1 <- khớp chính chú-thích của nó ("1 hit nhưng là ladder canonical")
|
||||
```
|
||||
⇒ 5/7 khoản CÂM trên bề-mặt owner — THẬT. Đòn-bẩy chống-đọc-nhầm của nó (khoản 3+4 **được** cấp slot NEXT-anh trong khi 5 khoản cùng gốc/cùng dấu 🔒 thì 0/5 ⇒ bất-đối-xứng nội-bộ ⇒ bỏ sót chứ không phải owner chủ-động giữ) là lập-luận **hợp-lệ**, không phải suy-diễn. Riêng khoản 7 `veto-window`: quyền veto chỉ hành-xử được nếu owner NHÌN THẤY — mà vết duy nhất nằm trên `WAL.md` sắp bị `§6.4 Reset WAL`. Lý-do nâng MED-HIGH đứng vững.
|
||||
|
||||
### G-2 · `gap-carry-dropped` · HIGH → ✅ **ĐẠT tại thời-điểm đo** · 🔧 **ĐÃ XỬ lúc 11:43** (phân-biệt bắt buộc)
|
||||
🔴 Đây là FLAG lead dặn tao phân-biệt. Chứng-cứ thời-gian từ đĩa, không từ lời khai:
|
||||
|
||||
| mốc | vật | thời-điểm |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| vai-GAP đo & ghi FLAG | `sub-lead-gap-S150.md` mtime | **11:40:08** |
|
||||
| lead đặt khoá | `.session-counter.json` mtime | **11:43:41** |
|
||||
| tao chấm | now | 11:45 |
|
||||
|
||||
⇒ lúc vai-GAP đo, `grep -c '_frozen_until_owner'` = 0 là **ĐÚNG SỰ-THẬT**. FLAG **không oan**. Khoá được đặt **SAU** khi nó trả ⇒ đây là ca *"đo đúng → lead vá ngay trong phiên"*, KHÔNG phải *"con-đo báo sai"*.
|
||||
|
||||
**Tao kiểm luôn chất-lượng cái vá** (vì FLAG này tự đặt tiêu-chuẩn "chứng bằng HÀNH-VI, không bằng sự có mặt của khoá"):
|
||||
- Chạy **đúng biểu-thức của máy** `scripts/h24-signal-write.ps1:178` trên file thật → `MACHINE-EXPR frozen = **True**` ⇒ khoá **đặt đúng tầng** (`class_repeat` level, ngang hàng `counts` — đúng comment `:176` *"key present beside the map (class_repeat level)"*).
|
||||
- Invariant `:28` *"counts map holds ONLY numbers"* — tao ép kiểu từng phần-tử: 8/8 đều `Int32` ⇒ **không** ai nhét khoá chuỗi vào trong `counts`. Vá SẠCH.
|
||||
- ⚠️ **Vế chưa xong:** máy chưa CHẠY lượt này (`counts` còn nguyên: `gap-incident-unrecorded` vẫn = 0 dù G-4 fire) ⇒ dòng `(frozen - cho owner xu dai JUMP)` tại `:223` **chưa được quan-sát**. Detection-input đã chứng True; **hành-vi in ra vẫn còn nợ** đúng như resolve-criterion của chính FLAG đòi.
|
||||
|
||||
### G-3 · `gap-owner-specifics` · MED-HIGH → ✅ **ĐẠT** (đo bằng chính thước acceptance của spec)
|
||||
```
|
||||
ACTIVE-MARKS.md O-2 -> 0 O-3 -> 0
|
||||
harness-11-engine.md posture -> 0 O-2|O-3|O-7 -> 0
|
||||
session-end.md O-2|O-3|O-7 -> 0
|
||||
docs/changelog/sessions/ file mới nhất = 2026-07-24-1800-S148-* (0 file S149/S150)
|
||||
-> trong file đó: O-2|O-3|O-7|posture = 0 hit
|
||||
```
|
||||
⇒ K1/K2/K4/K5 **đều 0** — CÂM THẬT, đúng 2/2 khoản O-2 và O-3. Đối-chứng O-7 (`memory-budget.json` 11 dòng metadata: `_ratified_by` + `_why_20_not_16` + `_why_not_dynamic` + `_drift_check` + `_fault_inject`) ⇒ bất-đối-xứng **1 khoản ghi cực kỹ / 2 khoản 0 dòng, cùng 1 câu uỷ-quyền** là THẬT. Lập-luận "bỏ sót chứ không phải chính-sách" đứng vững.
|
||||
Cái MẤT nó chỉ ra (nhãn xuất-xứ OWNER-DELEGATED, do chính `memory-budget.json:14` bắt buộc) là **load-bearing**, không phải chữ nghĩa: mất nhãn ⇒ phiên sau không biết ai quyết trên cơ-sở gì.
|
||||
|
||||
### G-4 · `gap-incident-unrecorded` · MED-HIGH → ✅ **ĐẠT** · số wave ĐÃ LẠC-HẬU (đúng lúc đo), xem §5
|
||||
Trục "7 sự-cố chưa có dòng nào trên sổ bền" — tao xác-nhận sổ `feedback_agent_return_garble_recover.md` mtime **2026-07-24 19:04**, tức TRƯỚC cả arc-2 lẫn wave S150 ⇒ về mặt vật-lý nó **không thể** chứa 3 ca 8-lane + gate skeleton + wave này. Ranh nó tự khai (số `×27` cũ đứng sai = `view-stale-count`, KHÔNG phải turf nó) là **đúng ranh enum**, không lấn.
|
||||
🔴 Điểm mạnh nhất và tao xác-nhận là ĐÚNG: cái mất **không phải con số** mà là **2 phản-chứng giết tiền-đề đang hiệu-lực** — `ngược-#53` (ép ghi khung rỗng, lane không tuân) và `skeleton-ruột-rỗng` (file 274B tạo đúng lệnh, **0 append**, resume chết *"No transcript found"*). Cả hai bác đúng câu *"chặn được #53 = ghi-đĩa-trong-lúc-làm"*. ⇒ kết-luận *"ghi-đĩa = CẦN, KHÔNG ĐỦ"* là **phát-hiện thật**, không phải tô-vẽ. (Tao là ca sống: lượt này ghi-đĩa cứu tao lần nữa — nhưng nó không ngăn được garble.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2-bis — 🔴 TRƯỢT DẪN-XUẤT (không phải FLAG sai, nhưng lead mà chép là hỏng)
|
||||
|
||||
**D-1 · `sub-lead-stale-S150.md:177` TỰ MÂU-THUẪN với bảng `:192/:193` của chính nó — TRƯỢT.**
|
||||
- `:177` viết: *"`view-stale-count` **KHÔNG fire** audit này ⇒ theo consecutive-semantics phải **reset về 0** (không phải giữ 1)."*
|
||||
- `:192` viết: *"`view-stale-count` **1**"* · `:193` viết: *"fire = {…, `view-stale-count`, …}"* · và **FLAG-3 của chính nó mang class `view-stale-count`**.
|
||||
⇒ Hai mệnh-đề loại-trừ nhau trong cùng một file. **Đúng phải là: fire ⇒ `view-stale-count` 1 → 2.**
|
||||
🔴 **Vì sao tao gọi TRƯỢT chứ không "lỗi chính-tả":** lead là **single-writer**, chép số từ output con-đo. Đây **đúng cơ-chế** đã gây lỗi S148 (khi đó: vai-stale **không gán class** ⇒ lead không có số ⇒ nửa `view-*` đứng yên). Lượt này class **có gán** (§1 ✅) nhưng **dòng tally lại chỉ sai đường** ⇒ **cùng HẬU-QUẢ, cơ-chế mới**. Nếu lead theo `:177`, `view-stale-count` bị đẩy 1 → 0 trong khi nó vừa fire.
|
||||
🔸 May: khoá `_frozen_until_owner` (G-2) nay chặn máy reset ⇒ **tình cờ** che được lỗi này ở đường máy. Nhưng đường TAY (lead tự sửa JSON) thì khoá không chặn. ⇒ Đề-nghị lead: lấy số từ **bảng `:192`**, bỏ đoạn `:177`.
|
||||
|
||||
**D-2 · Số phụ-trợ "22 hit tên-cũ" của S-6 KHÔNG TÁI-DỰNG ĐƯỢC — TRƯỢT (xem §4).** Không làm hỏng FLAG-6 (lõi đã verify độc-lập), nhưng mệnh-đề dẫn-xuất *"21 frozen hợp-lệ / **1** live-stale"* **SAI** — có ít nhất **2** live-stale (§3 F4).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — FALSIFY-LOG (nghĩa-vụ (iii)) — 4 phép, 2 HELD · 1 BROKE-nghi-vấn-của-tao · 1 BROKE-claim-con-đo
|
||||
|
||||
**F1 · Thử BÁC S-1** — giả-thuyết: *"`hmw.js:115` không chết, có thể còn một cap 16 khác sống ở nơi khác, HANDOFF chỉ trỏ mirror cũ."*
|
||||
Phép thử: `grep -nE "WIDTH_CAP|= 16|> 16" .claude/workflows/hmw.js` → `WIDTH_CAP` **định-nghĩa DUY NHẤT** `:148 = 20`; `:149-156` toàn là **dùng** lại nó; số 16 chỉ còn trong **comment lịch-sử** `:133` (*"BẢN CŨ: `if (len > 16)`"*) và văn-xuôi `:144/:146`.
|
||||
⇒ **HELD.** Không có cap 16 nào còn sống. S-1 đứng cả 3 tầng.
|
||||
|
||||
**F2 · Thử BÁC S-5** — giả-thuyết: *"vai-stale nói 'máy im' để tự nâng giá FLAG; biết đâu H24-3 vẫn bắt được bằng nhánh regex khác."*
|
||||
Phép thử: chạy đúng 2 điều-kiện anchor của detector trên 2 file (kết-quả ở §2 S-5: 0 / 0 / heading=1) **+** đọc thẳng code `governance-detectors.ps1:694-712`, thấy luật đúng verbatim như nó trích và thấy detector tự khai proxy-risk.
|
||||
⇒ **HELD.** "0 hit ≠ sạch" là thật; vai-stale khai đúng và **không** lợi-dụng để thổi SEV (nó giữ MED theo luật, không nâng HIGH).
|
||||
|
||||
**F3 · Thử BÁC cái VÁ của G-2 (tao tự nghi lead, không nghi con-đo)** — giả-thuyết: *"khoá `_frozen_until_owner` đặt rồi nhưng SAI TẦNG (nhét trong `counts`) ⇒ máy vẫn reset, mà nhìn file thì tưởng đã an-toàn"* (đúng lớp `feedback_absence_looks_like_clean`: có mặt ≠ có răng).
|
||||
Phép thử: chạy **chính biểu-thức máy** `($cr.PSObject.Properties.Name -contains '_frozen_until_owner')` → **True**; liệt-kê `class_repeat` props → `_frozen_until_owner | _note | counts | _view_star_repair_S149 | _jump_state_S149 | _backfill_S148` (khoá **ngang hàng** `counts`, không nằm trong); ép kiểu 8/8 phần-tử `counts` → toàn `Int32`.
|
||||
⇒ **BROKE nghi-vấn của chính tao** — ghi **VERIFIED-CLEAN**, không tạo báo-động giả. (Bài S149 F7: tự nghi thì cũng phải tự bác.)
|
||||
|
||||
**F4 · thách-CLEAN → thử BÁC mệnh-đề "chỉ 1 live-stale" của S-6 — 🔴 BROKE.**
|
||||
S-6 tự khai: *"22 hit tên-cũ ⇒ **21 frozen hợp-lệ / 1 live-stale**"*, và trục-sạch #7 tuyên `STATUS:452` **KHÔNG flag**, *"giữ nhất-quán, không lật lại"*. Đây đúng ca **CLEAN nguy nhất** contract bắt tao soi.
|
||||
Phép thử: quét ô canonical `STATUS:452` (§Sub-agents, 10.730 ký-tự) tìm **câu LUẬT ở thì hiện-tại** mang tên-cũ (≠ narrative). Kết-quả — 3 vị-trí `no-self-exempt`:
|
||||
|
||||
| ô | câu luật | tên dùng | sống/chết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `ring1-audit` @1282 | *"no-self-exempt ≠ **H1/H2** (m-3 S139)"* | H1/H2 | ✅ tên SỐNG |
|
||||
| `ring4-audit` @3221 | *"no-self-exempt độc-lập luật nén (m-3)"* | (không nêu tên) | ✅ vô-hại |
|
||||
| **`ring2-audit` @2628** | *"Verify vai H24 KHÔNG tự chế class ngoài enum ĐÓNG `flag_classes`. **no-self-exempt ≠ lead-view/omission** (m-3)."* | **`lead-view`/`lead-omission`** | 🔴 **CHẾT** (`ls .claude/agents/ \| grep -cE "lead-view\|lead-omission"` = **0**) |
|
||||
|
||||
🔴 **Đây là FLAG BỊ SÓT.** Ba lý-do nó KHÔNG được miễn:
|
||||
1. **Không thuộc diện miễn của chính file:** `STATUS:452` tự tuyên *"Tên cũ trong **narrative/runs/history** = vết lịch-sử, CỐ Ý giữ."* Câu này **không** phải narrative/runs/history — nó là **điều-kiện ràng-buộc đang hiệu-lực** lên vai `ring2-audit`, nằm trong **ô canonical roster**.
|
||||
2. **Bất-đối-xứng nội-bộ, cùng một ô, cùng một mẫu câu:** ring1 dùng tên SỐNG, ring2 dùng tên CHẾT ⇒ sweep rename @S149 chạm câu này, bỏ câu kia. Đúng khuôn `view-residual-asym` mà chính S-6 dựng.
|
||||
3. **Self-referential:** đây là luật về **chính tao**. Vai-KIỂM đọc ô này để biết mình cấm là ai — mà tên đó không còn tồn tại.
|
||||
**Class đề-xuất:** `view-stale-role-desc` (mô-tả VAI mang tên vai đã đổi) — 🔴 **đúng cái class DUY NHẤT mà S-6 tuyên "KHÔNG fire"** (`:193`). Phương-án 2: `view-residual-asym`. **Cả hai đều ∈ enum ĐÓNG**, tao không tự chế.
|
||||
⇒ **BROKE** cả mệnh-đề *"1 live-stale"* lẫn dòng phân-rã *"`view-stale-role-desc` **0**"*. Tally đúng phải là `view-stale-role-desc` **fire** (0 → 1).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — TỰ TÁI-DỰNG SỐ CÓ-THỂ-SAI (nghĩa-vụ (iv)) — 3 số
|
||||
|
||||
**N-1 · Đếm lại FLAG-count từ khuôn `## FLAG-N` (không tin dòng TOTAL).**
|
||||
`grep -c '^## FLAG-' sub-lead-stale-S150.md` → **6** = khớp *"TOTAL: 6 FLAG"*. `sub-lead-gap-S150.md` → **4** = khớp *"TOTAL: 4 FLAG"*. Cộng = **10** = đúng số lead pin. ✅ **0 lệch.** (Cả 2 vai dùng header chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` ⇒ đếm được bằng máy — chính nghi-thức tao đề-xuất @S149 sau ca S148 không-gán-class.)
|
||||
|
||||
**N-2 · 🔴 Số "22 hit tên-cũ" của S-6 — TÁI-DỰNG RA 30, LỆCH 8.**
|
||||
Vai-stale khai: *"Đo: `grep -o` trên `docs/{STATUS,HANDOFF}.md` ra **22** hit tên-cũ ⇒ 21 frozen / 1 live-stale"* — **không kèm regex**.
|
||||
Tao đo bằng **2 lệnh khác nhau** (bài S149 ③: vá/đo xong phải chạy lại bằng lệnh KHÁC):
|
||||
```
|
||||
(A) gộp: grep -oE "lead-omission|lead-view|h24-audit|tooling-harvest-audit|sleep-audit" \
|
||||
docs/STATUS.md docs/HANDOFF.md | wc -l -> 30
|
||||
(B) tách: lead-omission 14 · lead-view 11 · h24-audit 3 ·
|
||||
tooling-harvest-audit 1 · sleep-audit 1 -> 14+11+3+1+1 = 30
|
||||
```
|
||||
**Hai lệnh độc-lập cùng ra 30.**
|
||||
Loại-trừ 3 nguyên-nhân:
|
||||
- **time-drift? KHÔNG.** `docs/STATUS.md` mtime `2026-07-24 23:43` · `docs/HANDOFF.md` mtime `2026-07-24 19:07`; `git status` = **clean** cho cả 2. Không file nào đổi giữa lúc nó đo (11:37) và lúc tao đo (11:45).
|
||||
- **grep-trap của TAO? Đã loại.** Không dùng `grep -c` (đếm DÒNG — chết trên mega-line); dùng `-o | wc -l` (đếm occurrence). Đã kiểm chứng bẫy này sống thật: `grep -oc "lead-omission"` ra `STATUS:5` trong khi occurrence thật là **6** ⇒ nếu tao dùng `-c` thì tao mới là đứa sai.
|
||||
- **khác TẬP ĐO? Nhiều khả-năng NHẤT** — nó có thể chỉ đếm 2 tên `lead-*` (=25), hoặc chỉ dạng đầy-đủ `*-auditor` (=10), hoặc chỉ 1 file. **Không tài nào biết** vì nó không ghi lệnh.
|
||||
**Phán:** ✅ **KHÔNG kết-luận con-đo bịa số** (tao đã tự-falsify F4-của-chính-mình đủ để không vu-oan) — nhưng số **không tái-dựng được** ⇒ **không dùng được**, và **mệnh-đề dẫn-xuất từ nó thì SAI thật** (1 live-stale → thực ≥2, §3 F4).
|
||||
**Số chốt:** **30** hit tên-cũ trên `docs/{STATUS,HANDOFF}.md` (2 lệnh khớp), phân-rã `lead-omission 14 · lead-view 11 · h24-audit 3 · tooling-harvest-audit 1 · sleep-audit 1`; trong đó **≥2 live-stale** (`HANDOFF:21` mục (10) — S-6 đã bắt · `STATUS:452` ô `ring2-audit` — **SÓT**), phần còn lại narrative = giữ đúng.
|
||||
🔴 **Bài rút:** số **không kèm lệnh** = số **không kiểm được**. Đề-nghị lead buộc mỗi số trong sub-file H24 phải đi kèm **lệnh sinh ra nó** (chính vai-gap đã làm đúng: nó dán nguyên block `grep` — nhờ vậy G-1/G-3 tao tái-dựng được 100%).
|
||||
|
||||
**N-3 · `class_repeat` tally + tầng khoá (đọc từ `.session-counter.json` TƯƠI).**
|
||||
```
|
||||
class_repeat props : _frozen_until_owner | _note | counts | _view_star_repair_S149 | _jump_state_S149 | _backfill_S148
|
||||
MACHINE-EXPR frozen: True <- khoá ĐÚNG TẦNG (đúng chỗ máy dò :178)
|
||||
counts (8, toàn Int32): view-residual-asym 1 · view-stale-count 1 · gap-carry-dropped 3 ·
|
||||
gap-decision-sunk 3 · view-stale-status 2 · gap-owner-specifics 4 · gap-carry-aged 1 ·
|
||||
gap-incident-unrecorded 0
|
||||
```
|
||||
Đối-chiếu với FLAG thật lượt này:
|
||||
|
||||
| class | counts hiện | fire S150? | đúng phải thành | nguồn |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `gap-owner-specifics` | 4 | ✅ G-3 | **5** | khớp bảng vai-gap |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | 3 | ✅ G-1 | **4** | khớp |
|
||||
| `gap-carry-dropped` | 3 | ✅ G-2 | **4** | khớp |
|
||||
| `gap-incident-unrecorded` | 0 | ✅ G-4 | **1** | khớp |
|
||||
| `view-stale-status` | 2 | ✅ S-1+S-2 | **3 = CHẠM JUMP** | khớp bảng vai-stale |
|
||||
| `view-residual-asym` | 1 *(thật ∈{0,3})* | ✅ S-4+S-6 | **{1,4}** — dải, CẤM chốt trần | khớp |
|
||||
| `view-stale-count` | 1 | ✅ S-3 | **2** | 🔴 **vai-stale tự nói ngược** (D-1) |
|
||||
| `view-stale-header` | *(vắng key)* | ✅ S-5 | **0 → 1** | key chưa tồn-tại trong `counts` |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | *(vắng key)* | 🔴 **CÓ fire — tao bắt** | **0 → 1** | §3 F4, cả 2 vai bỏ sót |
|
||||
| `gap-carry-aged` | 1 | ❌ INFORM-only | 1 (khoá giữ) | khớp |
|
||||
|
||||
⇒ **`counts` hiện đang LẠC-HẬU toàn tập** (máy `h24-signal-write.ps1` chưa chạy lượt này — bằng-chứng: `gap-incident-unrecorded` vẫn 0 dù G-4 đã fire). Khoá freeze đã cắm đúng ⇒ khi máy chạy sẽ **GIỮ** thay vì reset. **Số load-bearing cho owner vẫn là DẢI, không phải số trần:** `view-residual-asym` ∈ **{1,4}** — không ai chứng-minh được là chưa vượt `jump_on_class_repeat=3`. Tao **KHÔNG** chọn nhánh nào (đúng lệnh cấm của `_view_star_repair_S149`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — ĐẾM GARBLE #53 ĐỘC-LẬP CHO WAVE S150 (nghĩa-vụ lead giao khoản 5)
|
||||
|
||||
Đơn-vị đếm = **mỗi RETURN bị garble** (không phải mỗi vai), theo đúng cách sổ `feedback_agent_return_garble_recover.md` đếm ("×2" cho 1 vai 2 lượt @S149).
|
||||
|
||||
| # | vai | lượt | ghi-đĩa cứu được? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `tooling-auditor` (H1) | first | ✅ `sub-tooling-S150.md` 18.762B |
|
||||
| 2 | `harvest-curator` (H2) | first | ✅ `sub-harvest-S150.md` 17.323B |
|
||||
| 3 | `lead-stale-auditor` | first | ✅ `sub-lead-stale-S150.md` 23.444B |
|
||||
| 4 | `lead-gap-auditor` | first | ✅ `sub-lead-gap-S150.md` 28.252B |
|
||||
| 5 | `lead-gap-auditor` | **resume** | ✅ (cùng file) |
|
||||
| 6 | `ring1-audit` | first (đã resume) | ✅ |
|
||||
| 7 | **`ring2-audit` (tao)** | **lượt này** | ✅ chính file này |
|
||||
|
||||
**garble-S150 = 7.**
|
||||
|
||||
**Đối-chiếu số của G-4:** nó ghi *"wave S150 (chính closeout này) **×3**"* tại `sub-lead-gap-S150.md:138`, đo lúc **11:40:08**. Ba cái nó thấy được = 3 sub-file đã đóng TRƯỚC mốc đó (`sub-tooling` 11:30 · `sub-harvest` 11:32 · `sub-lead-stale` 11:37 — mtime chứng). **4 sự-kiện còn lại sinh SAU khi nó đo** (2 lượt của chính nó, ring1, tao).
|
||||
⇒ **Verdict: số ×3 ĐÚNG-TẠI-THỜI-ĐIỂM-ĐO, LẠC-HẬU-CUỐI-WAVE.** Không phải lỗi đếm — là **biên thời-gian**, đúng thứ nó tự khai ở dòng `7-9` (*"chưa xảy ra lúc sổ ghi"*). **3 + 4 = 7** khớp trọn.
|
||||
|
||||
🔴 **Cảnh-báo cho lead khi chốt tally (đây là cái bẫy G-4 dựng ra và nó ĐÚNG):**
|
||||
- Sổ đòi *"derive tổng từ THÂN, đừng bảo-trì song song"*. Nhưng **mẫu-số gốc đang tranh-chấp**: `STATUS` ghi `×27` · counter-history S149 ghi *"lần 28+29"* · còn tao @S149 tự cộng từ thân ra **33**. Ba số, ba nguồn.
|
||||
- ⇒ **CẤM cộng `7` vào một số chưa xác-minh.** Thứ-tự bắt buộc: ① ghi **7 dòng sự-kiện** (3 ca 8-lane `ngược-#53`/L5/L7 + gate `skeleton-ruột-rỗng` + 7 ca wave này) vào thân sổ TRƯỚC → ② rồi mới **cộng lại từ thân**. Làm ngược = tái-phạm đúng lỗi sổ vừa cấm.
|
||||
- 🔴 **Datum của riêng tao (first-person, ca sống):** tao ghi-đĩa-trong-lúc-làm **và vẫn garble** — lần thứ **3** cho vai này qua 2 phiên (S149 ×2 + S150 ×1). Đĩa cứu **trọn** cả 3 lần. ⇒ xác-nhận độc-lập kết-luận của G-4: **ghi-đĩa = CẦN, KHÔNG ĐỦ**; nó là lớp *phục-hồi*, không phải lớp *phòng-ngừa*.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — TỔNG-KẾT + việc cho lead
|
||||
|
||||
### Verdict
|
||||
**10 FLAG: ĐẠT 10 · TRƯỢT 0.** Cả 10 FLAG đều **có thật trên đĩa**, tao mở source đối-chứng từng cái (không cái nào chỉ dựa lời khai). **ENUM-CHECK 10/10** — 0 vai tự chế class.
|
||||
|
||||
🔴 **ĐỪNG đọc "10/10 ĐẠT" thành "2 con-đo hoàn-hảo"** (đúng anti-pattern #5 tao phải tránh: verdict-tổng che lỗi lẻ). Ngoài FLAG, có **3 khuyết-tật thật**:
|
||||
|
||||
| # | khuyết-tật | vai | hậu-quả nếu lead chép nguyên |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| D-1 | `sub-lead-stale:177` nói `view-stale-count` KHÔNG fire, mâu-thuẫn bảng `:192/:193` + chính FLAG-3 của nó | stale | đẩy `view-stale-count` 1→0 trong khi vừa fire — **tái-hiện hậu-quả S148 bằng cơ-chế mới** |
|
||||
| D-2 | số "22 hit" không kèm lệnh, tái-dựng ra **30**; mệnh-đề "1 live-stale" **SAI** | stale | báo-cáo owner một tỉ-lệ sạch hơn thực-tế |
|
||||
| **M-1** | **FLAG BỊ SÓT** — `STATUS:452` ô `ring2-audit`: *"no-self-exempt ≠ **lead-view/omission**"* = **luật hiện-hành mang tên vai đã chết** | **cả 2 vai** | luật ràng-buộc vai-KIỂM trỏ vai không tồn-tại; class `view-stale-role-desc` bị báo "0 fire" trong khi **CÓ fire** |
|
||||
|
||||
### 5 việc cụ-thể cho lead (propose-only — tao KHÔNG tự vá)
|
||||
1. **Vá 10 FLAG** theo resolve-criterion từng cái (cả 10 đều đã nêu điều-kiện hết-flag đo được).
|
||||
2. **Lấy tally từ bảng `:192` của vai-stale, BỎ đoạn `:177`** (D-1). Đúng: `view-stale-count` 1→**2**.
|
||||
3. **Thêm `view-stale-role-desc` 0→1** vào `counts` + vá `STATUS:452` ô `ring2-audit` thành `lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor` (M-1). 🔴 Đây là ô **canonical roster** — vá 1 chỗ thì **grep cùng-lớp** cả 3 ô `ring*` cho chắc (tao đã soi: ring1 ✅ sống, ring4 ✅ vô-hại — nhưng luật là grep, không phải trí-nhớ).
|
||||
4. **`counts` đang lạc-hậu 9 dòng** — máy `h24-signal-write.ps1` chưa chạy lượt này. Khoá `_frozen_until_owner` đã cắm ĐÚNG TẦNG (tao chứng bằng biểu-thức máy = True) ⇒ khi chạy sẽ **GIỮ**, không reset. Sau khi chạy phải **quan-sát dòng `(frozen - cho owner xu dai JUMP)`** mới coi là G-2 resolve trọn (hành-vi ⟂ sự-có-mặt).
|
||||
5. **Sổ #53: ghi 7 dòng SỰ-KIỆN TRƯỚC, derive tổng SAU.** CẤM cộng 7 vào `×27`/`×33`/`"lần 28+29"` khi 3 số còn tranh-chấp.
|
||||
|
||||
### Ranh tao giữ (khai để lead soi được)
|
||||
- Tao **KIỂM 2 con-đo**, **không** tự soi lead: M-1 tao bắt là **lỗ của 2 vai H24** (chúng tuyên trục đó sạch), không phải tao đi soi lead thay chúng.
|
||||
- Không lấn `ring1-audit` (H1/H2 tooling-harvest) · không lấn `harness-audit` (trio) · không chấm code-diff.
|
||||
- **0 Write/Edit** ngoài file này + diary. Backstop thật = lead soát `git status` + commit-gate (`[carry:tools-whitelist-no-teeth]` — frontmatter không có răng runtime).
|
||||
|
||||
**Nghĩa-vụ contract: (i) PIN ✅ · (ii) verdict 10/10 ✅ · (iii) falsify 4 phép ✅ · (iv) tái-dựng 3 số + thách-CLEAN ✅ (BROKE 1 CLEAN-sai).**
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,261 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — S150 closeout bookend (H1 4-mặt freshness)
|
||||
|
||||
> Vai: `tooling-auditor` (H1) · read-only + propose-only · em-main = single-writer.
|
||||
> Phạm-vi: `aaf95ef..HEAD` = `a9efa34` (22 commit, 2026-07-24→07-25) · nhãn S149+S150.
|
||||
> Nấc: @session-end §L.b(g). **Ghi-đĩa-trong-lúc-làm** (anti-#53) — mục append dần, verdict cuối ở return message.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 0. Ground-truth đo đĩa (đo TRƯỚC, không tin doc)
|
||||
|
||||
| Đo | Lệnh | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Roster đĩa | `ls .claude/agents/*.md \| wc -l` = 21 → trừ `README.md` | **20 persona** |
|
||||
| Commit range | `git log --oneline aaf95ef..HEAD \| wc -l` | **22** (21 `wal:` + 1 `[CLAUDE] Docs: S148`) |
|
||||
| Diff surface | `git diff --stat aaf95ef..HEAD -- .claude/ docs/ scripts/ CLAUDE.md` | **106 file, +6008/−151** |
|
||||
| Rename (git nhận diện R) | diff-stat | 5/5 `{old => new}` ĐÚNG 5 vai |
|
||||
| Script MỚI | diff-stat | `closeout-sentinel.ps1` (247) · `h24-signal-write.ps1` (280) · `session-counter-tick.ps1` (250) · `session-scaffold.ps1` (158) |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 1. MẶT ② VAI-TRÒ (roster) — làm trước vì là trục chính của phiên
|
||||
|
||||
### 1.1 Đếm 4-nguồn — KHỚP
|
||||
|
||||
| Nguồn | Giá-trị | Ref |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Đĩa | 20 persona | `.claude/agents/` (21 file − README) |
|
||||
| `docs/STATUS.md` §Sub-agents | **20** | `docs/STATUS.md:452` |
|
||||
| `hmw.js` VALID_ROLES | 20 phần-tử (đếm TAY từng tên, không đếm dòng) | `.claude/workflows/hmw.js:22-42` |
|
||||
| `.claude/agents/README.md` | **0 số** (B1 derived-trỏ-canonical, cố-ý) | `README.md:3` + `:5` |
|
||||
|
||||
VALID_ROLES đếm phần-tử: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend ·
|
||||
test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor ·
|
||||
harvest-curator · lead-stale-auditor · lead-gap-auditor · harness-eval · harness-refine · harness-audit ·
|
||||
ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit = **20** ✓ (áp bài-học S143: ĐẾM PHẦN-TỬ, không so hình-dạng chuỗi).
|
||||
|
||||
### 1.2 Residual tên CŨ — sweep toàn repo
|
||||
|
||||
`grep -r 'lead-view-auditor|lead-omission-auditor|h24-audit|tooling-harvest-audit|sleep-audit'` = **296 hit / 92 file**.
|
||||
Phân loại theo luật S143 (**prescriptive = FLAG · frozen-in-time = GIỮ, sửa = giả-mạo**):
|
||||
|
||||
**✅ SẠCH (0 hit) — đúng những bề-mặt hiện-hành quan-trọng nhất:**
|
||||
- `.claude/agents/*.md` (cả 20) — 0 hit
|
||||
- `.claude/agents/README.md` — 0 hit
|
||||
- `.claude/workflows/hmw.js` — 0 hit
|
||||
- `.claude/commands/*.md` (18) — 0 hit
|
||||
- `CLAUDE.md` + `docs/CLAUDE.md` — 0 hit
|
||||
|
||||
**✅ GIỮ (frozen-in-time hợp-lệ):** `.claude/workflows/runs/**` (run-folder lịch-sử) · `docs/changelog/sessions/**` ·
|
||||
`docs/governance/adap-reports/**` · `docs/governance/adap-requests/**` · `broadcasts/outbox/**` ·
|
||||
`docs/governance/error-ledger.md` (5 — entry cũ) · `.claude/agent-memory/**/archive/*.md`.
|
||||
|
||||
**✅ GIỮ (comment giải-thích LỊCH-SỬ trong script, code hoạt-động đã dùng tên MỚI) — đã verify tách code/comment:**
|
||||
- `scripts/closeout-sentinel.ps1:67-68` — comment K5 giải-thích **vì sao** S148 `932d607` chạm thư-mục tên CŨ ⇒ nếu lấy
|
||||
lead-audit-pair làm positive-control thì S148 sẽ PASS sai. Code thật: `:99` `$Roles = @('harvest-curator','tooling-auditor')`,
|
||||
`:73` nhắc dùng `-Roles lead-stale-auditor,lead-gap-auditor` = **tên MỚI**. Xoá tên cũ ở comment = mất luôn lý-do thiết-kế.
|
||||
- `scripts/governance-detectors.ps1:1691` — comment LAND-DATE ghi nhận file `sub-h24-audit-*.md` của S148 khớp **KHÔNG**
|
||||
pattern nào. Regex sống `:1737` `'(?i)(lead-stale|lead-gap|ring2-audit)'` = **tên MỚI** ✓.
|
||||
|
||||
**🟡 XÉT RIÊNG (record/provenance nằm trong file state SỐNG):**
|
||||
- `.claude/governance/.session-counter.json:24` `class_repeat._note` — "…per lead-view-auditor honest-note" (quy nguồn seed S124)
|
||||
- `.claude/governance/.session-counter.json:35` `_view_star_repair_S149` — "phat hien boi h24-audit (vai KIEM) @S149"
|
||||
- `.claude/governance/.session-counter.json:37` `_backfill_S148` — "lead-omission-auditor bat @S148"
|
||||
- `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md:44` — chú-thích S122 dẫn `/fable-real lead-view-auditor …` làm ví-dụ
|
||||
→ Tất cả là **quy-nguồn sự-kiện quá-khứ** (ai bắt, lúc nào), không phải chỉ-dẫn hành-vi tương-lai.
|
||||
ACTIVE-MARKS còn có luật riêng P4/P8 "bản đã ký KHÔNG sửa". **Kết: GIỮ, không flag.**
|
||||
|
||||
### 1.3 Tên MỚI đã CÓ MẶT ở bề-mặt hiện-hành (kiểm chiều ngược — "vắng-mặt trông giống ổn")
|
||||
|
||||
- `session-end.md:46-50` liệt đủ 5 vai tên MỚI · `:123` (ii-bis) ring2 · `:135` (g-bis) ring1 · `:177-180` bảng 4-vòng
|
||||
- `session-start.md:146` + `session-end.md:254` topology: "10 product/quality + monitor (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory
|
||||
· 3×round-KIỂM `ring1`/`ring2`/`ring4` S145)" ⇒ 10+2+2+3+3 = **20** khớp đĩa ✓ (không chép số tổng, đúng B1)
|
||||
- `sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` Phase 4.5 ring4-audit · `tiep.md:113` lead-stale-auditor
|
||||
- `agents/README.md:5` + `:225`-vùng diagram-note liệt đủ 20 tên (không số) ✓
|
||||
|
||||
### 1.4 🔴 FLAG-1 (HIGH) — `sleep-recovery-memory-l2.md:37` + `:42`: danh-sách loại-trừ monitor SÓT 6 vai
|
||||
|
||||
**Bằng-chứng runtime** — chạy ĐÚNG lệnh trong doc `:37`:
|
||||
|
||||
```
|
||||
ls -1d .claude/agent-memory/*/ | xargs -n1 basename | grep -vE '^(tooling-auditor|harvest-curator|lead-stale-auditor|lead-gap-auditor)$'
|
||||
→ 15 dòng: cicd-monitor database-agent frontend-designer HARNESS-AUDIT HARNESS-EVAL HARNESS-REFINE
|
||||
implementer-backend implementer-frontend investigator-api investigator-codebase office-document reviewer
|
||||
RING1-AUDIT RING2-AUDIT test-specialist
|
||||
```
|
||||
|
||||
Ngay dòng dưới (`:39`) doc tự khai **"Hiện-hành = <10 tên product/quality>"** ⇒ **lệnh ra 15, doc nói 10**: mâu-thuẫn
|
||||
NỘI-BỘ trong cùng một file. Và `:42` khai chính-sách *"**4** monitor INFORM-only KHÔNG vào `all` mặc-định"* trong khi
|
||||
roster nay có **10 monitor** (4 cũ + trio `harness-eval`/`harness-refine`/`harness-audit` S141 + ring ×3 S145).
|
||||
|
||||
**Hậu-quả THẬT (không phải lỗi chính-tả):** `/sleep-recovery-memory-l2 all` sẽ nén-ngủ ký-ức của 5 vai monitor
|
||||
(`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit` · `ring1-audit` · `ring2-audit`) **ngược chính-sách file này khai** —
|
||||
và `ring4-audit` (chưa có thư-mục) sẽ tự rơi vào `all` ngay khi nó chạy lần đầu. Đây là **lệnh SỐNG copy-paste**, không
|
||||
phải văn mô-tả ⇒ prescriptive ⇒ FLAG.
|
||||
|
||||
🔴 **Trớ-trêu đáng ghi:** chính file này, `:43`, có ghi-chú vá S122: *"danh-sách này TỪNG STALE: nó cứng-hoá '9 sub' và
|
||||
**rớt `office-document`**"* — và **tái-phát y hệt class đó** với 6 vai mới. Ghi-chú cảnh-báo KHÔNG tự chặn được tái-phát
|
||||
(khớp bài `feedback_root_cause_over_symptom` S122: *bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật*). Vá lần này nên vá
|
||||
**bằng cách BỎ hardcode** (suy monitor-set từ nguồn, hoặc trỏ canonical) chứ không phải **thêm 6 tên** — thêm tên thì
|
||||
đợt roster sau lại stale, đúng luật `agents/README.md:3` (*"vá bằng BỎ số, không ĐỔI số"*).
|
||||
|
||||
**Đề-xuất (em-main quyết):** (a) tối-thiểu — bổ-sung 6 tên vào regex `:37` + sửa "4 monitor" → liệt-kê-nhóm ở `:42`;
|
||||
(b) tốt hơn — đổi thành "loại-trừ = mọi vai INFORM-only", lấy danh-sách từ một nguồn duy-nhất (vd `VALID_ROLES`
|
||||
có nhãn, hoặc glob `.claude/agents/` + đọc dòng mô-tả), để lần thêm vai sau không sinh drift.
|
||||
|
||||
### 1.5 INFORM — `ring4-audit` chưa có thư-mục ký-ức
|
||||
|
||||
19 thư-mục `.claude/agent-memory/*/` vs 20 vai; thiếu duy-nhất `ring4-audit`. Nhất-quán với thiết-kế (ring4 chỉ chạy khi
|
||||
`/sleep-recovery` chạy; NO-OP nếu vòng không đo) ⇒ **không flag**, chỉ ghi nhận: gate `session-end.md:216`
|
||||
(`ls -la .../ring1-audit/ ring2-audit/ ring4-audit/`) sẽ trả lỗi cho vế ring4 cho tới lần nén-ngủ đầu-tiên.
|
||||
|
||||
### 1.6 Residual tên cũ ở `docs/STATUS.md` / `docs/HANDOFF.md` — phân loại
|
||||
|
||||
| Ref | Token | Loại | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `STATUS.md:452` | cả 5 tên cũ | **bản-ghi RENAME** (`tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` …) — phải có tên cũ mới đọc được | GIỮ ✓ |
|
||||
| `STATUS.md:448` | `lead-view-auditor` | thuật lại ai bắt ô test-count stale S147→S148 | frozen, GIỮ |
|
||||
| `STATUS.md:472` | `h24-audit` | thuật lại force-fire S148 "2 vai + `h24-audit` → 7 FLAG" | frozen, GIỮ |
|
||||
| `STATUS.md:583` | `lead-view-auditor:45` | citation-trap 3-đời, trích **đường-dẫn file lúc đó** | frozen, GIỮ |
|
||||
| `HANDOFF.md:8,10,17,20,21` | `lead-omission-auditor` | quy-nguồn FLAG @S146/@S148 (ai bắt) | frozen, GIỮ |
|
||||
| `HANDOFF.md:14` | `h24-audit` | dòng "Last updated (kỳ trước)" S146 | frozen, GIỮ |
|
||||
| `HANDOFF.md:81` | `lead-view-auditor` | khối `Prev S123` | frozen, GIỮ |
|
||||
|
||||
⚠️ **Lưu-ý cho em-main @closeout:** các khối S149/S150 **VIẾT MỚI** trong phiên này phải dùng **tên MỚI**; chỉ khối
|
||||
kể-lại sự-kiện ≤S148 mới được giữ tên cũ. `STATUS.md:583` là ví-dụ đúng: nó trích **đường-dẫn** — nếu đổi thành
|
||||
`lead-stale-auditor.md:45` thì trích-dẫn thành SAI với thời-điểm, nhưng file đó nay ĐÃ đổi tên ⇒ nếu ai lần theo sẽ
|
||||
không thấy file. Cân nhắc thêm 4 chữ "(nay `lead-stale-auditor.md`)" — **cộng thêm**, không sửa bản gốc (khuôn
|
||||
ACTIVE-MARKS P4/P8).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 2. MẶT ① SKILL + COMMANDS — PASS (1 drift đã tính ở FLAG-1)
|
||||
|
||||
| Lớp | Đo | Kết |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Skill project | `git diff --stat aaf95ef..HEAD -- .claude/skills/` = **RỖNG** | 0 đổi ⇒ 0 drift-mới |
|
||||
| Skill project (đếm) | `ls -1d .claude/skills/*/` | **6** (3 domain + 3 ops) — khớp `STATUS:451` "Skills \| 6" ✓ |
|
||||
| Skill standalone | `ls -1 ~/.claude/skills/` | **23** — 0 đổi vs baseline |
|
||||
| Command file | `ls -1 .claude/commands/*.md` | **19** (baseline diary ghi 18 ⇒ `snapshot.md` land TRƯỚC `aaf95ef`, **0 file `A` trong range** ⇒ không phải drift phiên này; chỉ cập-nhật baseline diary) |
|
||||
|
||||
**7 command ĐỔI trong range** (`git diff --name-status`, tất cả `M`, 0 `A`/`D`):
|
||||
`fable-clone.md` · `fable-real.md` · `session-end.md` · `session-start.md` · `sleep-recovery-memory-l2.md` · `tiep.md` · `ultra-on.md`.
|
||||
|
||||
Sweep mâu-thuẫn-mới trên 7 file: **1 ca THẬT** = FLAG-1 (`sleep-recovery-memory-l2.md:37/:42`, ghi ở §1.4 — drift
|
||||
*nội-dung roster* nằm *trong* file command ⇒ tính chéo ①×②). 6 file còn lại nhất-quán: 5 tên vai MỚI có mặt đủ,
|
||||
topology `10 + H1 + H2 + 2×H24 + 3×trio + 3×ring` = 20 khớp đĩa, 0 tên cũ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 3. MẶT ③ PLUGIN — PASS (0 delta plugin) + 1 ĐỔI key model
|
||||
|
||||
Nguồn: `~/.claude/settings.json` (**user-global**, mtime **2026-07-25 08:36** = trong phiên này), đọc bằng JSON-parse
|
||||
(không grep chuỗi).
|
||||
|
||||
| Nấc | S143 baseline | S150 đo | Kết |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| registered | 18 | **18** | 0 đổi |
|
||||
| enabled | 15 | **15** | 0 đổi |
|
||||
| disabled | 3 (`pr-review-toolkit` · `code-modernization` · `hookify`) | **3, ĐÚNG 3 tên đó** | 0 đổi |
|
||||
| marketplace | 37 (S143 bắt 35→37) | **37** | 0 đổi ⇒ lớp-đo-riêng S143 nay ổn-định |
|
||||
| `effortLevel` | `xhigh` | `xhigh` | 0 đổi |
|
||||
| `model` (lead) | `claude-opus-4-8[1m]` | 🔄 **`claude-opus-5[1m]`** | **ĐỔI** → xem FLAG-2 |
|
||||
|
||||
🔴 Báo đúng nấc: 0 plugin nào đi từ *installed*→*enabled* hay *enabled*→*assigned* trong phiên. Không suy "enabled = đang dùng".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 4. MẶT ④ DOCS + NEW-ALLOC
|
||||
|
||||
### 4.1 New-alloc 4 script MỚI — **0 mồ-côi** ✓
|
||||
|
||||
| Script | Call-site trong `.claude/commands/` | Kết |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `scripts/session-scaffold.ps1` | `session-start.md` | ✓ wired |
|
||||
| `scripts/session-counter-tick.ps1` | `session-start.md` | ✓ wired |
|
||||
| `scripts/h24-signal-write.ps1` | `session-start.md` **+** `session-end.md` (2 call-site) | ✓ wired |
|
||||
| `scripts/closeout-sentinel.ps1` | `session-end.md` (+2 adap-report tham-chiếu) | ✓ wired |
|
||||
|
||||
⇒ **4/4 có ≥1 call-site**, không cái nào mồ-côi. (Chưa đo *đã chạy thật* hay chưa — đó là nấc `executed`, ngoài phạm-vi
|
||||
H1; tao chỉ chứng *wired*.)
|
||||
|
||||
### 4.2 23 adap-report — dedup-key NGUYÊN VẸN ✓
|
||||
|
||||
- `ls -1 docs/governance/adap-reports/*.md | wc -l` = **100** tổng
|
||||
- Trong range: `git diff --name-status` → **23 `A`** (khớp đúng con-số "23/23 land") + **1 `M`**
|
||||
(`2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md`, +2 dòng)
|
||||
- **Dedup-key = tên file** `YYYY-MM-DD-<Topic>-<slug>.md`. Kiểm va-chạm 2 lệnh: `basename | sort | uniq -d` = **rỗng** ·
|
||||
`sed 's/\.md$//' | uniq -c | awk '$1>1'` = **rỗng** ⇒ **0 trùng khoá trên cả 100 file** ✓
|
||||
- ℹ️ **KHÔNG có file index riêng** trong `adap-reports/` (`ls | grep -i 'index\|README'` = 0 hit). Index cấp trên =
|
||||
`docs/governance/README.md`. Không flag (chưa từng có index ở tầng này); chỉ ghi nhận để em-main biết "đếm đủ" hiện
|
||||
dựa vào `ls`, không dựa vào sổ.
|
||||
|
||||
### 4.3 🔴 FLAG-2 (HIGH) — canonical flip-chain model **KHÔNG có một chữ "Opus 5"**, trong khi 5 bề-mặt sống đã flip
|
||||
|
||||
`docs/STATUS.md` §Sub-agents (`:452`) **tự khai là canonical**, nguyên văn:
|
||||
|
||||
> 🔴 **[§Sub-agents = CANONICAL single-owner flip-chain — S106 gộp per anh-confirm; derived `agents/README:3` ·
|
||||
> `session-start:37` · `session-end:113` trỏ về đây, KHÔNG tự enumerate mỗi flip → chống churn 4-file/flip]**
|
||||
|
||||
Chuỗi flip trong ô đó **dừng ở** `✅ S107 Fable (2026-07-10 … flip-8)`, và dòng lead vẫn đọc *"em main Fable 5 (1M) Max"*.
|
||||
|
||||
**Chứng vắng-mặt bằng 2 lệnh KHÁC NHAU** (bài `feedback_absence_looks_like_clean`: phép trích rỗng đọc thành sạch):
|
||||
1. `grep -c "Opus 5" docs/STATUS.md` → **0**
|
||||
2. `grep -ioc 'opus[ -]*5' docs/STATUS.md` (case-insensitive, bắt cả `Opus 5`/`opus-5`/`opus5`) → **0**
|
||||
*(cùng lệnh trên `docs/HANDOFF.md` → **0**)*
|
||||
|
||||
**Chứng hiện-diện ở phía ĐỐI LẬP (5 bề-mặt sống đã mang giá-trị mới):**
|
||||
- `~/.claude/settings.json` → `"model": "claude-opus-5[1m]"` (mtime 2026-07-25 08:36)
|
||||
- `.claude/commands/session-start.md:41` → *"VALUE-update @S149 … **Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead**"*
|
||||
- `.claude/workflows/hmw.js:62` → `const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'`
|
||||
- `scripts/spawn-model-audit.ps1:100` → `$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID = 'claude-opus-5'` (+`:101` bucket LEGACY)
|
||||
- `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (mới land, 66 dòng)
|
||||
|
||||
🔴 **Vì sao HIGH chứ không phải "một dòng stale":** thiết-kế chống-churn nói *derived KHÔNG tự chép, chỉ trỏ canonical*.
|
||||
`agents/README.md:5` và `session-start.md:48` đều trỏ đúng về đây. Nên khi canonical trống, **không còn chỗ nào trong repo
|
||||
giữ lịch-sử flip lead** — người đọc lần theo con-trỏ sẽ ra một ô nói lead = **Fable 5**, sai với `settings.json` đang chạy.
|
||||
Con-trỏ vẫn *nguyên vẹn hình-thức* (không gãy link) nên detector broken-pointer C1 **không bắt được** ca này.
|
||||
|
||||
Đây là **tái-phát class S143 F-C** (`model-pin-flip-unlogged`) ở nấc rộng hơn: lần trước là 1 row thiếu dòng
|
||||
`Lead <model>`; lần này cả fleet-default đổi mà canonical 0 hit. **Nhãn flip = quyền owner** ⇒ tao KHÔNG tự đặt chữ;
|
||||
đề-xuất: em-main thêm mắt-xích `S149/S150 → Opus 5 MAX (broadcast 59ce1d0f, hub-owner + anh ratify)` vào cuối chuỗi
|
||||
flip `STATUS:452` + sửa cụm *"em main Fable 5 (1M) Max"* thành giá-trị hiện-hành.
|
||||
|
||||
### 4.4 FLAG-3 (MED) — `scripts/spawn-model-audit.ps1:9` tự mô-tả SAI hằng-số nó đang so
|
||||
|
||||
`.DESCRIPTION` dòng 9 nguyên văn:
|
||||
|
||||
```
|
||||
PA-2a .claude/workflows/hmw.js declares TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'.
|
||||
```
|
||||
|
||||
Thực-tế `hmw.js:62` khai `'claude-opus-5'`. Chính script này đã cập-nhật **hằng-số sống** (`:100`) nhưng **bỏ quên phần
|
||||
tự-mô-tả** ⇒ đọc `Get-Help` ra giá-trị cũ. Cùng lớp "script đi trước doc" (S143 F-A) nhưng gói gọn **trong CÙNG một file**.
|
||||
Đề-xuất: `:9` → `'claude-opus-5'` (và nếu muốn giữ vết: *"legacy `claude-opus-4-8` → bucket `$TIER2_LEGACY_FULL_ID:101`"*).
|
||||
|
||||
### 4.5 FLAG-4 (LOW) — `scripts/spawn-model-audit.ps1:156` trích-dẫn CHẾT (số dòng + câu trích đều không còn)
|
||||
|
||||
Nguyên văn `:156`: *"hmw.js:36 already contains the literal `'claude-opus-4-8'` inside a COMMENT (**"KHONG con demote-pin ..."**)"*.
|
||||
|
||||
- `hmw.js:36` **nay** = dòng `VALID_ROLES` của trio `harness-eval/refine/audit` (hmw.js dài thêm +41 dòng trong range)
|
||||
- `grep -n "demote-pin" .claude/workflows/hmw.js` → **0 hit** ⇒ câu được trích **không còn tồn-tại**
|
||||
|
||||
🟢 **Kết-luận LOGIC vẫn ĐÚNG** (nên chỉ LOW): literal `claude-opus-4-8` vẫn nằm trong comment tại `:53`, `:58`, `:60`,
|
||||
nên lập-luận *"grep thô sẽ PASS rỗng-tuếch, phải neo cấu-trúc bằng `$RX_CONST`"* vẫn đứng vững — chỉ **bằng-chứng dẫn
|
||||
kèm** đã mục. Đề-xuất: đổi `:156` thành *"hmw.js còn literal đó trong comment (`:53`/`:58`/`:60`)"* — bỏ số-dòng-cứng,
|
||||
dùng mô-tả bền (bài S125: trích số-dòng vào file đang sống thì tự lão-hoá).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## 5. CHỐT 4-MẶT
|
||||
|
||||
| Mặt | Verdict | Ghi |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ① skill + commands | **PASS** | skill 6/23 0-đổi (git-diff rỗng); 7 command `M`; drift duy-nhất = FLAG-1 (site ①, nội-dung ②) |
|
||||
| ② vai-trò roster | **PASS_WITH_FLAGS** | 20=20=20 (đĩa · `STATUS:452` · `hmw.js` VALID_ROLES đếm phần-tử) · README 0-số đúng B1 · 20/20 `model: opus`+`effort: max` · rename 5/5 sạch ở MỌI bề-mặt hiện-hành · FLAG-1 |
|
||||
| ③ plugin | **PASS** | 18/15/3 + marketplace 37 IDENTICAL; chỉ key `model` đổi → FLAG-2 |
|
||||
| ④ docs + new-alloc | **PASS_WITH_FLAGS** | 4/4 script wired 0-mồ-côi · 23 `A` + 1 `M` adap-report, dedup-key 0 trùng/100 file · FLAG-2/3/4 |
|
||||
|
||||
**Verdict tổng: PASS_WITH_FLAGS — 4 FLAG (HIGH ×2 · MED ×1 · LOW ×1) + 2 INFORM.**
|
||||
Tất cả propose-only; em-main VERIFY rồi tự sửa. Tao KHÔNG sửa file nào ngoài sub-file này.
|
||||
|
||||
@ -107,3 +107,4 @@
|
||||
| 2026-07-22 | 2026-07-22-se-to-ai_infra-adap11-hoi-c7-va-bulk-note-shards | se → ai_infra | outbox/ai_infra | 9f783be8e18a |
|
||||
|
||||
> 🔴 **Reconcile S123 (2026-07-15):** 2 row đầu (`…wave-report` · `…r6-user-memory…`) là **email S122 ĐÃ GỬI nhưng CHƯA từng được log** — `_index` có **0 row** cho ngày 07-15 trong khi `outbox/ai_infra/` có **3 file**. S122 chạy tới bước 6c (selftest-stamp PASS cả 2, đã ghi trong closeout) rồi **bỏ bước 7**. Phát hiện tình cờ khi S123 đọc `_index` để append row thứ 3. Hash lấy **từ chính frontmatter file trên đĩa**, không tính lại — 2 email đó đã đóng băng (đã gửi). ⚠️ **Bài:** `_index` là sổ mà hub/audit đọc; email gửi mà không log = **hub không biết có nó**. Bước 7 nên là một phần của cùng một lượt với 6c, đừng để tách.
|
||||
| 2026-07-25 | 2026-07-25-se-to-ai_infra-bao-nac-adap-backlog-va-probe-opus5 | se → ai_infra | outbox/ai_infra | 3a05a6cc8509 |
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,19 @@
|
||||
---
|
||||
id: 2026-07-25-se-to-ai_infra-bao-nac-adap-backlog-va-probe-opus5
|
||||
from: se
|
||||
to: ai_infra
|
||||
date: 2026-07-25
|
||||
type: report
|
||||
content_sha256: "3a05a6cc850921a725b46f806b7fd9ad14bfbbc79717cb9e45d11127a93ea9bb"
|
||||
---
|
||||
|
||||
# SE báo nấc: backlog 23 adap-report ĐÓNG + probe Opus-5 (Khoản 3.3)
|
||||
|
||||
**1 dòng probe (Khoản 3.3 broadcast `model-default-opus-5-max`):** alias `tier:'opus'` @SE resolve **`claude-opus-5[1m]`** — 2 nguồn độc lập khớp (lane self-report + `spawn-model-audit.ps1` transcript 6/6 match); 13 record tiền-flip xếp bucket LEGACY đúng Khoản 1.4 (audit 13→0, không bão cờ giả). SE pin ALIAS (S124) ⇒ 0 sweep frontmatter cần làm; settings đã `claude-opus-5[1m]`; 2-key audit-expect đổi cùng lượt.
|
||||
|
||||
**Backlog 23 broadcast pending → 23/23 adap-report land** (run `2026-07-25-S149-adap-backlog`, pipeline invest-Fable → spec → wave 6-lane Opus-5 → review-gate):
|
||||
- Phân loại: **A-12** đã-áp-tên-khác (pointer-dedup, caveat chống double-count cho `/adap-audit`) · **B-6** de-facto @S144/S149 (bảng per-khoản, evidence sha thật) · **C-1** việc thật = `eval-quality` (bảng eval-của-eval dựng, 2 cột thẩm-quyền 🔒 owner trống) · **D-3** n-a tự-khai-không-floor · **#23** opus-5 executed+probe.
|
||||
- Kèm land mới: detector **C12 raw-engine-bypass** (đóng khoản (b) h10 mà hub-answer 07-03:27-29 đã bác tailored-out — nấc nâng `executed` có addendum).
|
||||
- **Gate honest:** review-lane #53 KÉP (return+ruột-file đều rỗng dù có skeleton — ca "skeleton-có-ruột-rỗng" ĐẦU TIÊN đo được) → em-main-solo re-do phần cơ-khí (format-LOCK 23/23×3 · falsify-sha HELD · C12-verify) = **GO**; phần thẩm SÂU per-pointer khai là nợ — hub `/adap-audit` đọc sẽ có caveat này trong `sub-review-gate.md`.
|
||||
|
||||
**Đề nghị hub:** (1) parser `/adap-audit` lưu ý token G-011 fork (corpus SE: 29 `nấc` vs 13 `nac` + ≥8 biến thể — L1 đo) — cần hub khai parser tolerant hay chuẩn hoá; (2) 12 report-A là pointer-dedup — đừng đếm double khi audit cross-repo.
|
||||
File diff suppressed because one or more lines are too long
File diff suppressed because one or more lines are too long
@ -0,0 +1,87 @@
|
||||
# S149–S150 (2026-07-24 → 07-25) — Closeout phiên-logic 3: 2 arc governance + BOOKEND LƯỢT ĐẦU end-to-end
|
||||
|
||||
> **Governance-only**: 0 prod-code / 0 mig / 0 FE / 0 test-file (verify `git diff --stat aaf95ef..HEAD -- src/ fe-admin/ fe-user/ tests/` = rỗng). Test **532** (45D+487I) cite từ run TƯƠI @S149-W3-kiem, bundle FROZEN `B2j1LQ-v`/`C3wbJegk`. Lead = **Fable 5** (anh `/model`; default fleet mới = **Opus 5 MAX** theo thư GẤP `59ce1d0f` đã áp). Phiên-logic 3 = cửa-sổ S149 (2 pause) + cửa-sổ S150 (`/tiep` → `/session-end`). Counter tick CLEAN ×2: S149→23 · S150→24.
|
||||
|
||||
## 1. Hai arc S149 (đóng trong cửa-sổ 1 — chi-tiết ở synthesis, đây là pointer)
|
||||
|
||||
- **Arc-1 hội-tụ-bookend** → `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md`: rename 5 vai (ring1/ring2/ring4-audit · lead-stale/lead-gap-auditor, anh ratify, residual 0 bề-mặt hiện-hành) + 4 máy `scripts/{session-scaffold,session-counter-tick,h24-signal-write,closeout-sentinel}.ps1` + C9/C10/C11 + M6/M7/M9 wired + **hình B** (cặp soi-lead bookend vô-điều-kiện 2 đầu · light→stats-only · deep GIỮ counter · trio GIỮ consent #12).
|
||||
- **Arc-2 adap-backlog** → `runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md`: 23/23 adap-report land (git-diff phạm-vi phiên: **23 A + 1 M**) + C12 + probe `tier:'opus'`→`claude-opus-5[1m]` 2-nguồn-khớp (legacy 13→0) + eval-của-eval bảng 🔒 + email hub `3a05a6cc8509`.
|
||||
|
||||
## 2. Đăng-ký run-trace (Sàn-5 — session-log = sổ cái, WAL chỉ là sổ tạm)
|
||||
|
||||
- wf: arc-1 clone 8-lane run=2026-07-24-S149-dong-du-5-vong (wf_c6a08b12)
|
||||
- wf: arc-1 spec owner-gated run=2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan
|
||||
- wf: arc-1 invest+gate+implement run=2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend (invest wf_e9d970e1 · gate wf_9bf14de2 · wave wf_4cbcd392)
|
||||
- wf: W3-kiem đóng stage [ ] run=2026-07-24-S148-h24-force-fire (sub-h24-audit-S149.md 25.724B)
|
||||
- wf: arc-2 backlog run=2026-07-25-S149-adap-backlog (invest wf_c22548b2 · wave wf_0a4295f4 · gate wf_f4e4c006)
|
||||
- wf: closeout-wave 6-vai run=2026-07-25-S150-closeout-bookend (Agent-tool spawn, không hmw.js)
|
||||
|
||||
## 3. BOOKEND LƯỢT ĐẦU end-to-end @S150 (hình B — nợ "bookend chạy lượt đầu = phiên sau" TRẢ XONG)
|
||||
|
||||
Wave 6 vai (4 đo + 2 KIỂM, tuần-tự C4b chứng bằng mtime): H1 `PASS_WITH_FLAGS` 4F+2I · H2 `GATE-PASS-5` 5F+2I (close-gate **0 orphan/5 run**) · lead-stale 6F+3I+9-trục-sạch · lead-gap 4F+4I+5-honest-zero · **ring1 ĐẠT 31/TRƯỢT 3 trên 34 claim** (3 TRƯỢT = lỗi neo/quy-nguồn của H1, 0 lỗi kết-luận; 2 vênh phán đúng time-drift) · **ring2 ĐẠT 10/TRƯỢT 0 trên 10 FLAG, enum 10/10** + bắt **M-1 FLAG-sót `view-stale-role-desc`** (thách-CLEAN ăn thật — con KIỂM bắt cái 2 con-đo cùng sót).
|
||||
|
||||
**Máy chạy thật:** tick CLEAN 23→24 (OR-guard + ancestor OK) · `h24-signal-write` **9 FIRE** đúng tăng-đơn + dòng `(frozen - cho owner xu dai JUMP): NOT resetting 1 hung class(es): gap-carry-aged` in THẬT — khoá `_frozen_until_owner` cắm @11:45 TRƯỚC signal-write (theo lead-gap FLAG-2; run.md input-pin ban đầu khẳng-định frozen KHÔNG chạm đĩa = lỗi lead S121, đã đính-chính trong run.md) · `closeout-sentinel` chạy sau commit (kết-quả ở cuối log). 🔴 **M3 first-live bug:** `h24-signal-write.ps1` default `$RepoRoot` trong param-block đọc `$PSScriptRoot` = rỗng → Join-Path chết; fault-inject K3 5/5 pass vì test truyền `-RepoRoot` explicit ⇒ happy-path test không phủ default-path. Vá @S150 (mirror khuôn `session-counter-tick.ps1`: default tính trong body).
|
||||
|
||||
**Bảng disposition 20 FLAG (từng dòng — không số tổng che dòng lẻ):**
|
||||
|
||||
| # | FLAG | disposition |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| H1-1 HIGH | sleep-doc `:37/:42` exclusion sót 6 monitor | ✅ vá @S150 — derive-from-source (bỏ hardcode) |
|
||||
| H1-2 HIGH | STATUS:452 flip-chain 0-hit Opus-5 (ring1 BROKE-2: stale **2 flip**, flip-9 có ở :8 frozen) | 🔒 owner — NEXT-anh **#14 re-stamp** (nhãn = quyền anh) |
|
||||
| H1-3 MED | `spawn-model-audit.ps1:9` .DESCRIPTION stale | ✅ vá @S150 |
|
||||
| H1-4 LOW | `:156` dead-ref hmw.js:36 | ✅ vá @S150 |
|
||||
| H2-F1 HIGH | `agent-memory/ring1-audit/` RỖNG git-mù (GAP-3 lần 5) | ✅ seed TRƯỚC spawn ring1 @11:43 — ring1 xác-nhận "seed ĂN THẬT" |
|
||||
| H2-F2 MED | ring4 chưa có nhà | ✅ dựng stub @11:43 (tracked, chống tái-phát F1) |
|
||||
| H2-F3 MED | inv-cb 10 invocation → 0 delta sổ (ngoài lưới C11(b) by-design) | ✅ M9 consolidate-entry on-behalf @S150 |
|
||||
| H2-F4 MED | reviewer 1 invocation → 0 entry | ✅ M9 entry on-behalf @S150 |
|
||||
| H2-F5 MED | ring2-diary 2 cite-dead rename (số KHỚP đĩa ⇒ KHÔNG bịa) | ✅ lead sửa 2 chuỗi path (B3; không spawn reviewer — H2 đã chứng 0-fabrication byte-exact, ghi lý-do tại đây) |
|
||||
| S-1 HIGH | HANDOFF (19) O-7 "16, chưa duyệt" + con-trỏ chết :115 | ✅ re-stamp ĐÓNG @S149 (cap **20** · loud-skip · OWNER-DELEGATED · `hmw.js:148`) |
|
||||
| S-2 MED | (17)(18) O-2/O-3 treo chờ-anh dù đã disposition | ✅ re-stamp disposition + K2/K5 EXECUTE land @S150 |
|
||||
| S-3 MED | (14) trích settings cũ `claude-opus-4-8[1m]` | ✅ re-stamp giá-trị tươi `claude-opus-5[1m]` + viết lại câu hỏi owner (GIỮ MỞ theo lead-gap I-3) |
|
||||
| S-4 MED | NEXT-em stale (trio first-run đã chạy · deep 7/15 chưa hạn) | ✅ viết lại NEXT-em theo đĩa |
|
||||
| S-5 MED | header tự-xưng S147 @STATUS:6 + HANDOFF:5 (nợ closeout trước; máy mù vì anchor đổi hình) | ✅ bump 2 nhãn (không đổi hình-dạng anchor) |
|
||||
| S-6 LOW | (10) "ranh refine ⟂ lead-omission" tên cũ trong câu hỏi MỞ | ✅ additive "(nay lead-gap-auditor)" |
|
||||
| G-1 MED-HIGH | 5/7 khoản 🔒 CÂM (vết chỉ ở WAL sắp reset) | ✅ cấp slot NEXT-anh **#21-#25** |
|
||||
| G-2 HIGH | `_frozen_until_owner` chưa cắm (máy sẽ reset tally) | ✅ cắm @11:45 + chứng HÀNH-VI (dòng frozen in thật) |
|
||||
| G-3 MED-HIGH | O-2/O-3 câm 0/2 theo acceptance TỰ ĐẶT (O-7 mẫu-mực 1/3) | ✅ K1/K4 vết chữ tại log này §6 + K2 engine + K5 session-end + HANDOFF #17/#18 |
|
||||
| G-4 MED-HIGH | sổ #53 giữ 2/9 sự-cố phiên; 2 phản-chứng tiền-đề chưa vào sổ | ✅ tally chốt §5 dưới + sub-class mới trong sổ garble; error-ledger row = DEFER có khai (chưa đủ 2-strike làm guard riêng — theo dõi thêm 1 phiên) |
|
||||
| R2-M1 MED | STATUS:452 ô ring2 luật hiện-hành trỏ "lead-view/omission" (tên chết) — class `view-stale-role-desc` | ✅ vá @S150 (2 con-đo sót, con KIỂM bắt) |
|
||||
|
||||
INFORM đáng giữ: thư GẤP gốc CHƯA copy `broadcasts/inbox/ai_infra/` (to-do sống trong caveat report — kéo lên NEXT-em) · carry-age 7/9/13 **đứng yên 7 nhãn phiên** (re-stamp thực-tế không nhích thước — datum cho anh) · `crystallized_backfill.target 210000 > headroom 190.437` ⇒ chỉ-báo underfill hỏng mẫu-số → NEXT-anh #26 · SEV-scale 2 vai không đồng-nhất (MED-HIGH vs HIGH/MED/LOW — enum chỉ đóng CLASS) · `/tiep` vẫn 0 bước %-print ngân-sách (repeat lần 3).
|
||||
|
||||
## 4. Nghi-thức máy (memory-triple + gate)
|
||||
|
||||
```
|
||||
memory-triple: do=<scripts/measure-agent-memory.ps1 · exit 0 — 0/19 over-cap L1; ring1 0B (seed sau đó); ring4 chưa dir (dựng sau đó)>
|
||||
memory-triple: de-xuat=<scripts/memory-archive-gate.ps1 DRY · exit 0 — 0 sub over-cap; A7 GATE PASS 253/253 pointer>
|
||||
memory-triple: kiem=<mfe-eval SKIP (không kèm `eval`) | thay bằng 2 con KIỂM wave: ring1 31/34-ĐẠT · ring2 10/10-ĐẠT>
|
||||
memory-triple: do-record=<governance-detectors TOTAL=46 @S150 11:05 (baseline giữ; C5 WAL 22 dòng ≤40; H24-5 ancestor OK)>
|
||||
memory-triple: do-record=<NHIP-NO: kiem light 2/6 deep 7/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap | run-chua-gom 0 | pull-cach 3 ngay>
|
||||
completeness-gate S150: vong 4/5 chuc-nang (khong-nhip: V3-trio [khong-gat — anh vắng, autonomous; vết WAL+§7] · V4-nén [INFORM fire nhưng 0B chưa-gist ⇒ không có input]) | phep DAT 4 / TRUOT 0 / vacuous 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
Bằng-chứng 4 phép: **phép-1** `cửa = 2 nhãn (S149+S150, từ sổ; proxy commit-subject L=1 vì nhãn không vào subject `wal:`) + P=3 dừng` · `counter-delta 22→24 (+2 khớp 2 nhãn)` · **phép-2** dòng NHIP-NO dán nguyên văn ở trên (in @11:06 cửa `/tiep`) · **phép-3** máy H25-detector @11:05 in: `[ok] aaf95ef S148: union all 4 · [ok] 5f6c3be S147: all 4 · [ok] 8b6df0a S146: all 4` · **phép-4** roles-ran 6/6 sổ >0-byte mtime hôm nay (tooling 20.082B sau M9-seed on-behalf có nhãn-nguồn; harvest 20.933B · stale 10.128B · gap 24.185B · ring1 4.481B tự-ghi · ring2 9.848B tự-ghi) + ring4 `not-yet-run (vacuous)` — nhà stub 1.047B, vòng nén KHÔNG chạy phiên này (bằng-chứng: sleep-INFORM fire nhưng chưa-gist kỳ 2026-07 = **0 file / 0 B**).
|
||||
|
||||
## 5. Garble #53 — TALLY CHỐT @closeout (derive từ thân, cộng từng dòng)
|
||||
|
||||
- Qua S148 (thân sổ cũ): 25 (qua S143) + 3 (S146) + 3 (S147) + 2 (S148) = **33**
|
||||
- S149 **+5**: ring2-audit W3 ×2 (lượt-1 + resume) · dong-du **L5** kinh-điển · dong-du **L7** mất-cả-hai · gate `wf_f4e4c006` **skeleton-ruột-rỗng** (return fail + resume fail "No transcript found" → path-4)
|
||||
- S150 **+7** (7/7 first-return của wave đều garble — câu status giữa-chừng, reasoning-lane 100% khớp correlation S103): H1 · H2 · lead-stale · lead-gap ×2 (first + resume-lượt-cuối-diary-step) · ring1 · ring2. Resume CLEAN 5/6 · **0 mất dữ-liệu — sub-file ghi-trong-lúc-làm cứu 7/7**.
|
||||
- **TỔNG qua S150 = 45.** (Số cũ ×27 @STATUS / ~×31 @sổ = RETIRED — superseded bởi derive-from-body.) **Family-incident KHÔNG vào tally:** dong-du **L1 ngược-#53** (return ĐỦ, đĩa KHÔNG — chiều ngược).
|
||||
- 🔴 **Sub-class mới (2 phản-chứng — ghi vào sổ garble cùng lượt):** `ngược-#53` + `skeleton-ruột-rỗng` ⇒ kết-luận nâng cấp: **ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN, KHÔNG ĐỦ** (ép-khung không bảo-đảm ruột; phải verify byte-content, không chỉ tồn-tại file).
|
||||
|
||||
## 6. O-2 · O-3 · O-7 — vết chữ K1/K4 (uỷ-quyền "Trả lời 4 câu" @S149, nhãn OWNER-DELEGATED → lead-decided, anh veto = 1 edit)
|
||||
|
||||
- **O-2** = **posture-A, KHÔNG DỰNG trục sâu** (trần tổng-lượt: không có gì để assert). EXECUTE K2 ✅ land @S150: 1 dòng posture tại `docs/governance/harness-11-engine.md` PHẦN K.
|
||||
- **O-3** = **tập-rỗng** (3 vòng đầu đã TÁCH @S145; vòng-đo MỚI sau này theo luật 【1】). EXECUTE K5 ✅ land @S150: 1 dòng luật tại `session-end.md §L.b(g-bis)` (home duy-nhất).
|
||||
- **O-7** = `hmw_width{cap:20, loud-skip}` — đã mẫu-mực từ S149 (`memory-budget.json:9-19`), HANDOFF (19) re-stamp ĐÓNG @S150.
|
||||
|
||||
## 7. Vết nghi-thức còn lại
|
||||
|
||||
- `trio: skipped S150 (khong-gat — autonomous closeout, anh vắng; proposal-line đã in ở report)` — mirror WAL trước reset.
|
||||
- Sleep-check: INFORM fire (last_sleep_at 2026-07-18 = 7d) nhưng byte-display **0 file / 0 B chưa-gist kỳ 2026-07** ⇒ không có gì để nén, không đề số.
|
||||
- M7 `applied-eval-nokey -Selftest`: **3/3 PASS** — payload tự khai "This file is a MECHANISM, NOT a number; Applied% DEFERRED" + 4 caveat — chép nguyên, không rút gọn.
|
||||
- Spot-check H18-D(a) **5/5 tươi**: spawn-model-audit re-run 0/24 mismatch · detectors TOTAL=46 · backlog-synthesis tồn-tại+đọc · adap-report opus-5 tồn-tại · "23/23 report" đo lại bằng git-diff = **23 A** (proxy đầu đếm-tên-file-theo-ngày SAI trục — tự sửa trong phiên).
|
||||
- Hot-feed %-print cuối phiên (đọc từ `crystallized-backfill` @11:20): STATUS 180.776B ~31,8% · gotchas 111.616B ~19,6% · HANDOFF 109.934B ~19,3% · migration-todos 84.679B ~14,9% · agents/README 50.488B ~8,9% · ACTIVE-MARKS 31.197B ~5,5% — tổng 568.690B ⇒ tok [142K..190K] · **headroom worst-case 190.437 / cap 380K** · target 210K > headroom ⇒ **mẫu-số underfill hỏng → #26 chờ anh**.
|
||||
- §L.a AS-scan: 0 RCA mới ngoài các ca đã thành FLAG-disposition ở trên (M3 param-default bug = vá-kèm-guard tại chỗ, ghi §3).
|
||||
- 6.3 INFRA-ADOPTION: phiên này adopt qua **23 adap-report đã land @S149** (mỗi report tự mang §evidence/nấc) + email hub `3a05a6cc8509` + thư GẤP áp (report `2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md`) — không sinh report mới ở closeout (0 adopt mới trong cửa-sổ S150).
|
||||
@ -0,0 +1,47 @@
|
||||
# adap-report — Checklist Harness-11 (pointer-dedup → report H11)
|
||||
|
||||
> 🔴 **POINTER-DEDUP — KHÔNG phải đợt-áp thứ hai.** Nội-dung áp của id này đã nằm TRỌN trong `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-11.md` (S75). File này sinh @S149 (2026-07-25) chỉ để `/adap-audit` parse được **per-id** (format-LOCK `.claude/commands/adap-report.md:14` — 1 file/broadcast), KHÔNG kèm việc mới, KHÔNG đổi nấc của report gốc.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-18-Governance-checklist-harness-11`
|
||||
- **source:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-18-Governance-checklist-harness-11.md` — `reviewer_gate: PASS` (:11) · `content_sha256: 362f98ba7365c55dcc5cfa58bdaf53e7b6d848d94a583cdd3826305ce1c7725b` (:12)
|
||||
- **loại:** **checklist verify-aid** phát KÈM broadcast nền `2026-06-18-Governance-harness-11` — chính thư khai (`:10` precondition): *công cụ ĐI KÈM để sister tự-kiểm đã áp tới đâu và đúng-nấc chưa, KHÔNG thay cho broadcast nền*.
|
||||
- **report gốc (đích trỏ):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-11.md` — 52 dòng, commit `ae957c4` (2026-06-18).
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
|
||||
**`executed`** — checklist đã được TIÊU-THỤ đúng chức-năng (chạy như một cổng verify chính-thức), không phải chỉ "đọc rồi để đó".
|
||||
|
||||
**Đối chiếu THẬT report gốc (mở đọc 2026-07-25, không trỏ mù):**
|
||||
|
||||
| Dòng gốc | Nội dung xác nhận |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `…harness-11.md:4` | source-block ghi rõ *"(+ checklist `2026-06-18-Governance-checklist-harness-11.md`)"* — id này là input của đợt adopt S75 |
|
||||
| `…harness-11.md:8` | stage **CHECKLIST-VERIFY `wf_39cd4cbe-f07`** (3× investigator-codebase) — *"formal scorecard A1-7/B1-4/C1-5/D1-11"* = đúng cấu-trúc mục của checklist |
|
||||
| `…harness-11.md:45` | kết quả chạy: *"completeness-gate H11 FORMAL ĐẠT — B 4/4 + C 5/5 + D 11/11 đủ-trọn (function-floor MET), A 🟡 tailored"* |
|
||||
| `…harness-11.md:11` | VERDICT tổng: ✅ ADOPTED, REVIEW PASS 0-blocker |
|
||||
|
||||
**Vì sao cùng nội-dung:** checklist không mang function-floor RIÊNG — floor của nó là *hành-vi tự-kiểm* trên đúng cái broadcast nền H11 yêu cầu. SE thực-thi hành-vi đó bằng một workflow riêng (`wf_39cd4cbe-f07`) và ghi kết quả vào report H11. Viết lại thành report độc-lập sẽ là chép nguyên bảng nấc A/B/C/D lần hai ⇒ đúng thứ mà pointer-dedup này tránh.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- Report gốc: `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-11.md` — **52 dòng**, commit `ae957c4` *"[CLAUDE] Docs: Harness-11 double-check ×2 + finalize report (anh giao)"* (2026-06-18). Đo hôm nay bằng `git log -1 --` + `wc -l`.
|
||||
- Run-id tiêu-thụ checklist: `wf_39cd4cbe-f07` (CHECKLIST-VERIFY, 3× investigator-codebase) — 1 trong 5 run của đợt H11 (`:7-9`).
|
||||
- Reconciliation ĐÃ văn-bản-hoá từ S82, KHÔNG phải phát-hiện mới hôm nay: `docs/governance/adap-reports/2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md:45` (heading *"Fan-out diff reconciliation (S82)"*) → `:47` (*"7 còn lại = đã-phủ (verify-not-redo)"*) → `:48` (*"`checklist-harness-11` = verify-aid H11 (adopt S75)"*).
|
||||
- Sha broadcast `362f98ba…` = **declared trong frontmatter hub, đọc 2026-07-25** — KHÔNG recompute (xem caveat).
|
||||
- File này: 0 dòng code sản-phẩm, 0 file canonical đụng tới.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM):** kết quả checklist KHÔNG ở file riêng theo tên checklist mà nhập vào report của broadcast nền (`harness-11.md` bảng nấc `:17-22` + double-check `:43-46`). Lý do project-fit: SE giữ **1 report/1 đợt-adopt**, checklist là công-cụ bên trong đợt đó — tách file lúc S75 sẽ đẻ 2 nguồn nấc cho cùng một trạng-thái (đúng lớp B1 derived-vs-canonical mà chính H11 cấm).
|
||||
- **Function-floor GIỮ:** tự-kiểm đúng-nấc từng mục + tách {đã-ghi-file ⟂ đã-chạy-thử} + cổng completeness → giữ nguyên, có bằng-chứng chạy thật (`wf_39cd4cbe-f07`).
|
||||
- **Skip:** không có phần nào của checklist bị bỏ. Riêng **PHẦN A** ở nấc 🟡 tailored (DRY-RUN planner thay auto-move) — đó là tailoring của H11 gốc (`:19`, `:26`), không phải skip checklist.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- 🔴 **Chống double-count `/adap-audit`:** file này + `2026-06-18-Governance-harness-11.md` mô-tả **CÙNG MỘT** đợt adopt (S75, 5 run-id). Đếm 2 lần = phóng-đại khối-lượng SE. Cách đếm đúng: 1 đợt-adopt, 2 id-broadcast (nền + checklist).
|
||||
- **Sha `362f98ba…` chưa recompute** — mới đọc giá-trị declared ở frontmatter hub (đọc-only, ngày 2026-07-25). Report gốc `:4` không cite sha của checklist (chỉ cite hash inbox của thư heads-up `318ff9f6`/`b2a2fc1c`), nên đây là số BỔ SUNG hôm nay, chưa qua đối-chứng 2-biến-thể.
|
||||
- **Đừng đọc file này thành "H11 đã 100% runtime".** Caveat gốc còn nguyên hiệu-lực: no-OS-hook (`:31`), auto-WRITE luật CỐ Ý chưa làm (`:32`), A6 2-strike mới ở nấc executed-file cần 2 lần `-Apply` (`:36`), C2 còn ~11 FP soft-net (`:33`).
|
||||
- **Nấc `verified` KHÔNG tự phong** (§C5 `adap-report.md:31`) — chờ `/adap-audit` phía AI_INFRA chấm cross-repo.
|
||||
- Ghi ở lượt L1 của wave S149; nếu hub sửa file broadcast sau 2026-07-24 thì sha declared trên có thể lệch (kế-thừa `sub-invest-backlog.md:73` KHÔNG-CHẮC #1).
|
||||
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# adap-report — Checklist Harness-9+10 v2 (pointer-dedup → report h10-flat-refine)
|
||||
|
||||
> 🔴 **POINTER-DEDUP — KHÔNG phải đợt-áp thứ hai.** Nội-dung áp của id này đã nằm TRỌN trong `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (S72) — báo-cáo đó **tự-khai** hai broadcast nguồn ngay ở `:5`. File này sinh @S149 (2026-07-25) chỉ để `/adap-audit` parse được **per-id** (format-LOCK `.claude/commands/adap-report.md:14`), KHÔNG kèm việc mới.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10-v2`
|
||||
- **source:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10-v2.md` — `type: update` · `version: v2` · `supersedes: "v1 (2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10)"` (:3-4) · `reviewer_gate: PASS` (:14) · `content_sha256: cba8f63f5db2c99d281b62f3d1908f0ab9bb91370623e8d2a403d506971e7e62` (:15)
|
||||
- **loại:** **checklist verify-aid** cho 2 broadcast nền (H9 + H10), bản v2 = phiên-bản sau khi lưu-vết-lần-chạy chuyển sang **phẳng**.
|
||||
- **report gốc (đích trỏ):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` — 51 dòng, commit `18fced6` (2026-06-18).
|
||||
- **quan-hệ v1:** report của v1 tồn tại riêng = `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10.md` (S71, 55 dòng). v2 **supersedes** v1 ⇒ trạng-thái sống đọc ở report S72, KHÔNG đọc ở file v1.
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
|
||||
**`executed`** — checklist v2 đã chạy như re-audit thật và ĐẺ RA thay-đổi file (không phải tick suông).
|
||||
|
||||
**Đối chiếu THẬT report gốc (mở đọc 2026-07-25, không trỏ mù):**
|
||||
|
||||
| Dòng gốc | Nội dung xác nhận |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `…checklist-v2.md:5` | *"**broadcasts adopted:** `2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10-v2` + `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine`"* — id này nêu ĐÍCH DANH |
|
||||
| `…checklist-v2.md:7` | 3 run-id: audit `wf_13868efb-ea7` · implement `wf_ac43b5ff-7d1` · review `wf_d482e10d-5dd` |
|
||||
| `…checklist-v2.md:8` | `reviewer_gate: ✅ PASS sau-fix` (1 major + 4 minor tất cả fixed) |
|
||||
| `…checklist-v2.md:13-19` | nấc THẬT per PART A/B/C — đúng cấu-trúc mục của checklist v2 |
|
||||
| `…checklist-v2.md:26` | bảng gap-fix, dòng *"2 broadcast 06-18 unadopted | adopted (checklist-v2 + h10-refine) | runtime"* |
|
||||
|
||||
**Vì sao cùng nội-dung:** v2 là công-cụ tự-kiểm cho H9+H10; SE chạy nó ra 3 gap thật (A8 sleep-command thiếu · run-trace còn subfolder · hmw.js meta stale) rồi vá trong CÙNG đợt S72. Trạng-thái sau-vá đã ghi per-PART ở report gốc `:15-19`; viết lại = chép bảng lần hai.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- Report gốc: 51 dòng, commit `18fced6` *"[CLAUDE] Workflow: adopt Harness-10 flat-refine + checklist-v2 + sleep-recovery-cmd (re-audit 3-workflow)"* (2026-06-18) — tên commit chứa thẳng "checklist-v2". Đo hôm nay `git log -1 --` + `wc -l`.
|
||||
- 3 run-id (`:7`) = bằng-chứng B3 mandate Harness-9 PART-2 (2-workflow tách + report-with-run-id), SE chạy 3 stage.
|
||||
- Kết-quả đẻ file thật: `/sleep-recovery-memory-l2` ported (`:25`, 137 dòng, scope SE-only) · run-trace SUBFOLDER→FLAT (`:19`, `hmw.js:103` + 5 doc) · `hmw.js:52` schema-desc fixed (`:33`) · sleep auto-check WIRED thật (`:34`).
|
||||
- Reconciliation S82 văn-bản-hoá: `…harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` — *"`checklist-harness-9-10-v2` + `h10-flat-detector-refine` = S72 `harness-10-flat-refine-checklist-v2`"*.
|
||||
- Sha `cba8f63f…` = declared frontmatter hub, đọc 2026-07-25, KHÔNG recompute.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM):** báo-cáo đặt tên theo **nội-dung việc** (`harness-10-flat-refine-checklist-v2`) thay vì theo id broadcast ⇒ chính là lý do id này trượt khỏi mọi lần quét exact-id, và là lý do file pointer này tồn tại.
|
||||
- **Function-floor GIỮ:** self-verify đúng-nấc từng mục PART A/B/C + tách {executed-file ⟂ runtime ⟂ convention} + reverse-findings gửi ngược (`:38-42`, 4 khoản).
|
||||
- **Skip:** không skip mục nào của v2. **PART A8** (sleep-compress command) trước đó SE thiếu → checklist chính là cái bắt ra, đã port (`:15`, `:25`) ⇒ đây là "bắt-rồi-vá", không phải skip.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- 🔴 **Chống double-count `/adap-audit`:** file này + `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine.md` (pointer) + `2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (report gốc) = **3 file, 1 đợt-adopt duy-nhất S72**. Đếm đúng: 1 đợt, 2 id-broadcast, 3 file report.
|
||||
- **Cẩn-thận nhầm với v1:** `2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10.md` (v1, S71) là **file khác, id khác** — v1 có report đầy-đủ riêng. v2 supersedes v1; đừng gộp/đè.
|
||||
- **Caveat gốc còn hiệu-lực:** 1/4 auditor Part A failed-no-StructuredOutput → em-main self-gate từ đĩa, đã disclose (`:45`); hmw.js flat mới `node --check` PARSE-OK, RUN-TRACE runtime cần restart CLI (`:48`); B3 self-correction path/count của report S71 (`:47`).
|
||||
- **Sha chưa recompute** (declared-read only). Nấc `verified` KHÔNG tự phong (§C5) — chờ `/adap-audit`.
|
||||
@ -0,0 +1,47 @@
|
||||
# adap-report — H10 flat + bộ-dò chống-lách-engine (pointer-dedup → report h10-flat-refine) ⚠️ residue SỐNG
|
||||
|
||||
> 🔴 **POINTER-DEDUP cho khoản (a)** — đã nằm trọn trong `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (S72).
|
||||
> ⚠️ **NHƯNG file này KHÔNG thuần con-trỏ:** khoản (b) từng TAILORED-OUT ở S72 nay **hết hiệu-lực** (hub trả lời 2026-07-03) ⇒ nghĩa-vụ sàn còn SỐNG. Đọc mục 2 per-khoản, đừng đọc tổng.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine`
|
||||
- **source:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine.md` — `type: update` · `supersedes-part-of: "2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10 (PHẦN C, mục C1/C2/C8)"` (:9) · `reviewer_gate: PASS` (:12) · `content_sha256: 4fda958f055fbd70710c5ddd40084efc6c016b5c2e2433fac06a65eb551b80b2` (:13)
|
||||
- **loại:** **delta 2 khoản** (thư tự khai `:19`): **(a)** lưu-vết lần-chạy đổi từ hai-thư-mục-con sang **file phẳng cùng cấp** (`:23`) · **(b)** **bộ-dò chống lách engine** làm chặt **theo ba CHỨC NĂNG** (`:37`, *"bạn tự hiện-thực"*).
|
||||
- **report gốc (đích trỏ):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` — 51 dòng, commit `18fced6` (2026-06-18).
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011 — **per-khoản** (CẤM đọc số tổng)
|
||||
|
||||
| Khoản | Nấc HÔM NAY | Căn-cứ (mở đọc 2026-07-25) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **(a)** cấu-trúc PHẲNG | **`executed`** (runtime-proven) | report gốc `:19` *"C1/C8/refine-a: run-trace SUBFOLDER→FLAT done (`hmw.js:103` + `workflows/README` + `runs/README` + `session-start/end` + `agents/README`; 5 run cũ S71 GIỮ subfolder, close-gate **dual-accept**)"* · bảng gap `:24` nấc *"runtime (node --check OK + 2 new runs flat)"* · dogfood sống: `.claude/workflows/runs/_ledger.md:8` ghi quy-ước FLAT + dual-accept |
|
||||
| **(b)** bộ-dò chống-lách-engine | 🔴 **`agreed`** (đã nhận sàn, CHƯA chạm file) | S72 chốt **TAILORED-OUT** (`:19` *"refine-b detector: TAILORED-OUT (documented, anh chốt)"* + caveat `:46`) → **tailoring đó hết hiệu-lực từ 2026-07-03**: hub trả lời `AI_INFRA/broadcasts/outbox/se/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29` — *"**Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết**"*, hình thức tự chọn (grep transcript / quét ledger-vs-run-folder / untracked-run detector nhẹ) *"miễn chạy đều mỗi cuối phiên"* |
|
||||
|
||||
**Vì sao (a) không viết lại:** khoản (a) là cùng một lần di-trú thư-mục mà report S72 đã đo và vá; chép lại = nguồn nấc thứ hai.
|
||||
**Vì sao (b) không được đóng ở file này:** L1 chỉ được Write report — việc dựng bộ-dò là **C-b của lane L6** trong CÙNG wave S149 (spec `spec-adap-backlog-25-07-2026.md:13`). Tại thời-điểm ghi dòng này, C-b **chưa land**; nâng nấc hộ = nấc ảo.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- Report gốc: 51 dòng, commit `18fced6` (2026-06-18) — `git log -1 --` + `wc -l` đo hôm nay.
|
||||
- Khoản (a) sống trên đĩa: `.claude/workflows/runs/_ledger.md:8` (*"run MỚI = file phẳng cùng cấp… 5 run cũ GIỮ `sub-md/`+`harvest/`… close-gate dual-accept"*).
|
||||
- **Khoản (b) — đo THẬT hôm nay (L1 tự chạy, không chép lại số của lane khác):**
|
||||
- `grep -c "bypass\|whitelist" scripts/governance-detectors.ps1` = **0** ⇒ script không có bộ-dò chống-lách.
|
||||
- ⚠️ **Cảnh-báo đo-lường:** cùng lệnh thêm `-i` cho **1 hit** = `scripts/governance-detectors.ps1:35` `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/governance-detectors.ps1` — đó là **cờ chạy script**, KHÔNG phải detector. Kết-luận "chưa có bộ-dò" ĐỨNG VỮNG, nhưng ai re-measure bằng `-i` sẽ thấy 1 và tưởng claim sai ⇒ phải neo lệnh kèm case-sensitivity.
|
||||
- Lỗ **mode-A**: `.claude/workflows/runs/_ledger.md:9` (note S98, 2026-07-02) — HMW run **return-delta-only** *"KHÔNG tạo run-folder/ledger-row = by-design"*, ledger CHỈ cover MODE B ⇒ hình-thức "quét ledger-vs-run-folder" **không tự phân biệt** mode-A hợp-lệ với chạy-ngoài-engine. Đây là ràng buộc thiết-kế L6 phải xử hoặc khai.
|
||||
- Reconciliation S82: `…harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` — *"`checklist-harness-9-10-v2` + `h10-flat-detector-refine` = S72 `harness-10-flat-refine-checklist-v2`"* (đúng cho khoản (a); văn-bản S82 viết TRƯỚC hub-answer 07-03 nên không phản-ánh residue (b)).
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (a):** 5 run cũ S71 GIỮ subfolder, không rewrite history; close-gate **dual-accept** cả hai dạng — form riêng của SE, function-floor (lưu-vết phẳng cho run MỚI) giữ nguyên.
|
||||
- **Tailored-OUT (b) — nay KHÔNG còn hợp-lệ:** lý-lẽ S72 (`:46`) là *SE chạy qua Anthropic Workflow tool, KHÔNG có CLI-launcher bypass-surface như node-CLI của AI_INFRA*; containment = git-diff + run-folder tracked + ledger orphan-scan (G-015). Lý-lẽ đó **bị hub bác ở mức sàn-chức-năng** (07-03 `:27-29`): sàn = *phải CÓ một cách phát hiện được đường chạy workflow không đi qua engine chuẩn*, hình-thức mới là phần tự quyết.
|
||||
- **Skip:** không khoản nào skip vì project-fit. (b) = **nợ**, KHÔNG phải n-a — ghi thẳng để không rơi vào lớp *"vắng-mặt trông giống ổn"*.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- 🔴 **Chống double-count `/adap-audit`:** khoản (a) của file này = CÙNG đợt S72 với `2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10-v2.md` và report gốc. 3 file report ⟺ **1 đợt-adopt**. Chỉ khoản (b) là khối-lượng còn nợ, chưa được tính là đã-làm.
|
||||
- 🔴 **Nấc file này KHÔNG đồng-nhất.** Nếu reader/parser cần 1 nấc duy-nhất: lấy **`agreed`** (nấc thấp nhất trong 2 khoản) — an-toàn hơn là `executed` che mất nợ (b).
|
||||
- **Idempotent-enrich pending:** lane L6 wave S149 giữ C-b + được giao *"enrich report h10-S72"* (spec `:13`). Nếu C-b land, **cả file này lẫn report gốc phải enrich** (b) → `executed`/`verified-pending`. L1 KHÔNG tự nâng.
|
||||
- **Lỗ mode-A có thể không đóng được bằng hình-thức nhẹ** — nếu vậy, L6 phải KHAI trong honest-caveat và để nấc `executed-partial`, đúng chỉ-dẫn `sub-invest-backlog.md:44`.
|
||||
- Sha `4fda958f…` = declared frontmatter hub (đọc 2026-07-25), KHÔNG recompute. Nấc `verified` không tự phong (§C5 `adap-report.md:31`).
|
||||
|
||||
> **ADDENDUM lead @S149 (2026-07-25, cùng ngày):** khoản (b) **`agreed` → `executed`** — C12 `raw-engine-bypass` đã LAND trong cùng wave (`scripts/governance-detectors.ps1`, INFORM-only, fault-inject 2 chiều, chạy trong nghi thức detector 2 đầu phiên = thoả "chạy đều mỗi cuối phiên" hub-answer 07-03:27-29). L1 cố ý không tự nâng (đúng ranh); lead nâng sau khi verify C12 tồn tại (grep = 13 hit).
|
||||
@ -49,3 +49,5 @@ Workflow REVIEW độc-lập bắt **2 lỗi mà workflow IMPLEMENT tự-chấm
|
||||
|
||||
## Net
|
||||
SE **parity Harness-10 flat**. **0 production code** — state THẬT GIỮ NGUYÊN: Mig 53 · 88 bảng · 306 test · 68 gotcha · menu 54 · bundle admin `BgNCjwsG`/user `CBvh0vtf`. 3 run-trace folder (audit/implement/review) git-tracked = bằng chứng.
|
||||
|
||||
- **also-covers-id (enrich @S149, ghi CUỐI file có chủ đích — chèn vào header sẽ dịch số dòng và làm hỏng các cite `:33`/`:46` mà lane khác trong wave đang dùng):** file này còn là report của id `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine` (id đã có sẵn ở dòng `:5` nhưng dạng văn xuôi; dòng này là dạng để `/adap-audit` parse per-id). 🔴 **Errata:** khoản (b) detector chống-lách-engine khai **TAILORED-OUT** ở `:46` (mục *"Detector TAILORED-OUT (không build)"*) **hết hiệu lực từ 2026-07-03** — hub trả lời sàn-chức-năng là **BẮT BUỘC**, chỉ hình thức mới tự quyết (`broadcasts/inbox/ai_infra/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29`) — và **ĐÃ ĐÓNG @S149** bằng detector `C12 - raw-engine-bypass` trong `scripts/governance-detectors.ps1` (INFORM-only, fault-inject 2 chiều). Dòng `:46` **giữ nguyên làm vết lịch sử**; bản mới thắng.
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# adap-report — Checklist Harness-all H-6→H-13 (pointer-dedup → report harness-all-update)
|
||||
|
||||
> 🔴 **POINTER-DEDUP — KHÔNG phải đợt-áp thứ hai.** Nội-dung áp của id này đã nằm TRỌN trong `docs/governance/adap-reports/2026-06-19-Governance-harness-all-update.md` (S79) — báo-cáo đó cite checklist ngay ở `:4` KÈM sha. File này sinh @S149 (2026-07-25) chỉ để `/adap-audit` parse được **per-id** (format-LOCK `.claude/commands/adap-report.md:14`), KHÔNG kèm việc mới.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-19-Governance-checklist-harness-all`
|
||||
- **source:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-19-Governance-checklist-harness-all.md` — `reviewer_gate: PASS` (:11) · `content_sha256: 7e6e0555ed908b4a420f58605159cbdce9009d7e03968ce6a6e638fff22901d1` (:12)
|
||||
- **loại:** **checklist verify-aid** đi-kèm broadcast nền `2026-06-19-Governance-harness-all-update`. Thư tự khai phạm-vi (`:10` precondition): phủ **tám harness H-6 → H-13**, tự-verify đúng-nấc {đã-ghi-file / đã-chạy-thử} + đúng loại {công-cụ-ép / kỷ-luật}, kèm **cổng completeness tám-harness**; ba harness H-9/H-10/H-11 TRỎ về hai checklist đã nhận trước (không lặp).
|
||||
- **report gốc (đích trỏ):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-19-Governance-harness-all-update.md` — 47 dòng, commit `33d519e` (2026-06-20).
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
|
||||
**`executed`** — checklist đã chạy thật dưới dạng **completeness-gate** và ra verdict ĐẠT.
|
||||
|
||||
**Đối chiếu THẬT report gốc (mở đọc 2026-07-25, không trỏ mù):**
|
||||
|
||||
| Dòng gốc | Nội dung xác nhận |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `…harness-all-update.md:4` | source-block cite ĐÍCH DANH *"+ checklist `2026-06-19-Governance-checklist-harness-all.md` (`7e6e0555…`)"* |
|
||||
| `…harness-all-update.md:9` | run-id đợt adopt: investigate `wf_82337f7f-95c` → review `wf_a7cbe93e-912` → re-review `wf_9d3beebb-a95` |
|
||||
| `…harness-all-update.md:25` | mục **② Completeness-gate H-6→H-13 — VERDICT ĐẠT** (investigate `wf_82337f7f-95c`) = đúng cổng mà checklist yêu-cầu |
|
||||
| `…harness-all-update.md:26` | kết quả soi 2 mục hay-sót: *"H-8 all-inherit = 11/11 sub `model: inherit`, ZERO `[1m]` trong frontmatter"* + *"H-7 Category 6 reviewer.md real on-disk"* |
|
||||
| `…harness-all-update.md:12` | VERDICT tổng: ✅ ADOPTED — User-Mark §P FULL + completeness-gate H-6→H-13 ĐẠT |
|
||||
|
||||
**Vì sao cùng nội-dung:** checklist-all không mang function mới — nó là **cổng đo** cho 8 harness đã áp rải rác trước đó. SE chạy cổng đó trong stream investigate của đợt S79 và ghi verdict vào report nền. Tách file lúc S79 sẽ đẻ nguồn nấc thứ hai cho cùng 8 harness.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- Report gốc: 47 dòng, commit `33d519e` *"[CLAUDE] Docs: adopt User-Mark (H-12/13 canonical §P) + Harness-14 + RC-signature (S79)"* (2026-06-20). Đo hôm nay `git log -1 --` + `wc -l`.
|
||||
- **Sha đối chứng KHỚP:** cite trong report `:4` = `7e6e0555…` ⟺ declared frontmatter hub `:12` = `7e6e0555ed908b4a420f58605159cbdce9009d7e03968ce6a6e638fff22901d1`. Khớp tiền-tố 8 ký-tự (đọc 2026-07-25).
|
||||
- Run-id chạy cổng: `wf_82337f7f-95c` (3× investigator-codebase) — cùng run phục-vụ cả stream H-14 (xem `…harness-14.md:9`), tức 1 lần đo dùng cho 2 broadcast.
|
||||
- Reconciliation S82 văn-bản-hoá: `…harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` — *"`checklist-harness-all` = verify-aid H6→H13 (rải S63-S79)"*.
|
||||
- 0 dòng code sản-phẩm, 0 file canonical đụng tới.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM):** kết quả cổng nhập vào mục ② của report nền thay vì file checklist riêng — cùng quy-ước 1 report/1 đợt-adopt như H11/H14.
|
||||
- **Function-floor GIỮ:** phủ đủ 8 harness + tách 2 trục nấc {đã-ghi-file ⟂ đã-chạy-thử} và {công-cụ-ép ⟂ kỷ-luật} + cổng completeness ra verdict tường-minh (ĐẠT).
|
||||
- **Không lặp (đúng ý thư):** H-9/H-10/H-11 KHÔNG đo lại trong đợt này — checklist tự nói ba cái đó trỏ về hai checklist trước (`:10`); nấc của chúng đọc ở `2026-06-18-Governance-harness-11.md` và `…harness-10-flat-refine-checklist-v2.md`.
|
||||
- **Skip:** không mục nào bị bỏ vì project-fit.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- 🔴 **Chống double-count `/adap-audit`:** file này + `2026-06-19-Governance-harness-all-update.md` = **CÙNG đợt adopt S79**. Nặng hơn: đợt S79 phát-sinh 2 report (harness-all-update + harness-14) dùng CHUNG run `wf_82337f7f-95c` (`:9`) — đếm theo run sẽ nhân đôi. Đếm đúng: 1 đợt-adopt S79, nhiều id-broadcast.
|
||||
- **"Completeness-gate ĐẠT" là verdict của SE tự đo**, chạy bởi sub-agent trong repo mình — KHÔNG phải AI_INFRA chấm. Nấc `verified` không tự phong (§C5 `adap-report.md:31`).
|
||||
- **Caveat gốc còn hiệu-lực:** 4 lệnh `/user-mark-*` + session-wiring = **verified-pending-restart** (`:36`, command `.md` no hot-reload); §E phần-lớn là **convention** chứ không phải công-cụ-ép (`:35`); 3 mark owner-confirmed trong phiên, chưa runtime-test qua nhiều phiên (`:37`).
|
||||
- Checklist phủ giai-đoạn **rải S63-S79**, không phải một phiên — đọc file này như "8 harness áp trong 1 lần" là sai.
|
||||
@ -0,0 +1,42 @@
|
||||
# adap-report — Harness-all-update v2.0 (PLAN-ANNOUNCE) → **n-a**
|
||||
|
||||
> **Loại report: POINTER-DEDUP (S149).** File này KHÔNG ghi việc mới — nó tách per-id cái đã văn-bản-hoá sẵn trong report gốc, để `/adap-audit` parse được theo `<id>`. 🔴 **KHÔNG đếm double** với report gốc trỏ bên dưới.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0`
|
||||
- **source broadcast:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0.md`
|
||||
- frontmatter đo THẬT hôm nay (2026-07-25): `version: 2.0` · `supersedes: 2026-06-19-Governance-harness-all-update.md (v1)` · `supersedes_scope: current-map-role-only` · `status: 🔵 PLAN-ANNOUNCE — Harness-14 = kế-hoạch hoàn-chỉnh, CHƯA build, CHƯA stamp. Visibility-only, KHÔNG adopt-ngay.` · `content_sha256: (stamp khi chuyển sang adopt-broadcast — bản này là plan-announce, không phải lệnh adopt)` — **KHÔNG có sha, KHÔNG có `reviewer_gate`**.
|
||||
- **adopted by:** se (SOLUTION_ERP) · **date-quyết:** 2026-06-20 (S79, trong lúc adopt Harness-14) · **date-tách-file:** 2026-07-25 (S149)
|
||||
|
||||
## 2. nac G-011 — **n-a**
|
||||
|
||||
**n-a** (SKIP vì loại-thư, KHÔNG phải behind). Lý do 3 lớp, tất cả đọc từ chính frontmatter thư:
|
||||
|
||||
| Lớp | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Thư = **PLAN-announce visibility-only**, tự khai "CHƯA build, CHƯA stamp, KHÔNG adopt-ngay" | `outbox/all/2026-06-19-…-v-2-0.md` frontmatter `status:` |
|
||||
| **KHÔNG có `content_sha256`** ⇒ không phải lệnh adopt, không có gì để verify-hash | cùng frontmatter, field `content_sha256` ghi ghi-chú thay vì hash |
|
||||
| **Superseded bởi adopt-broadcast** `2026-06-20-Governance-harness-14-adopt.md` (`status: 🟢 ADOPT` · `reviewer_gate: PASS` · `content_sha256: 8da7e8b1…`) — nội-dung H-14 đã áp qua đường đó | `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-14.md:4` |
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- **Quyết-định n-a ĐÃ văn-bản-hoá từ S79, KHÔNG phải mới đặt hôm nay:** `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-14.md:5` — verbatim: *"plan-announce tiền-thân `2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0.md` = **SKIP n-a** (visibility-only PLAN-status, content_sha256 chưa stamp, superseded bởi adopt-broadcast này — KHÔNG áp riêng)"*.
|
||||
- **Reconciliation lần 2 (S82)** khi fan-out `/adap-apply all` đối-chiếu 29 broadcast vs 22 report: `docs/governance/adap-reports/2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` — *"`harness-all-update-v-2-0` = PLAN-ANNOUNCE visibility-only (harness-14 report ghi SKIP n-a)"*.
|
||||
- **Commit landing report gốc:** `33d519e` *[CLAUDE] Docs: adopt User-Mark (H-12/13 canonical §P) + Harness-14 + RC-signature (S79)*.
|
||||
- **Nội-dung H-14 thực-áp (qua adopt-broadcast, KHÔNG qua thư này):** `2026-06-20-Governance-harness-14.md:16-26` bảng nấc 6/6 floor MET · run-id `wf_82337f7f-95c` (implement/audit) + `wf_4d4eba6f-8a0` (review) tại `:43`.
|
||||
- **File này:** 0 dòng code, 0 file canonical đụng — chỉ 1 file report mới trong `docs/governance/adap-reports/`.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored:** không có. Thư không mang FUNCTION-floor nào để tailor — nó là **bản-đồ chuỗi Harness hiện-hành** (vai trò `supersedes_scope: current-map-role-only`), giá-trị = visibility.
|
||||
- **Skip toàn-bộ = n-a, lý do project-fit:** SE áp H-14 qua **adopt-broadcast có sha + reviewer_gate** (đúng luật no-fake §C5: chỉ áp thư đã stamp). Áp thêm bản plan-announce = (a) double-count cùng một nội-dung, (b) nhận adopt trên thư tự khai "CHƯA build". Cả hai đều là nấc-ảo.
|
||||
- **KHÔNG skip vì behind:** SE **đã ở phía trước** thư này — H-14 adopt xong S79 (`33d519e`), H-15 S81, H-15-v2 S82, H-16 S93.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
1. 🔴 **Đây là report POINTER-DEDUP, KHÔNG phải adoption-event mới.** Nếu `/adap-audit` cộng file này + `2026-06-20-Governance-harness-14.md` thành 2 lần áp là **SAI** — cùng 1 quyết-định S79, tách file chỉ để parser tìm được theo `<id>`.
|
||||
2. **`n-a` ở đây = SKIP-by-type (plan-announce), KHÔNG phải SKIP-by-fit.** Nội-dung (Harness-14) SE **đã áp**, không bỏ.
|
||||
3. **Hash thư gốc KHÔNG re-verify được** — thư không có `content_sha256` (tự khai chưa stamp) ⇒ không có gì để đối chứng. Đây là thuộc-tính của thư, không phải thiếu-sót của SE.
|
||||
4. **Frontmatter thư đo hôm nay 2026-07-25**; nếu hub sửa file sau 2026-07-24 thì verdict cần đo lại (chưa sha-compare vs bản S79/S82 đã đọc).
|
||||
5. **KHÔNG tự khai `verified`** — `verified` là nấc do AI_INFRA `/adap-audit` chấm cross-repo (§C5). Ở đây nấc cao nhất SE tự khai được là `n-a` (kết-luận loại-thư).
|
||||
@ -0,0 +1,49 @@
|
||||
# adap-report — Checklist Harness-14 (pointer-dedup → report H-14)
|
||||
|
||||
> 🔴 **POINTER-DEDUP — KHÔNG phải đợt-áp thứ hai.** Nội-dung áp của id này đã nằm TRỌN trong `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-14.md` (S79) — báo-cáo đó cite checklist ngay ở `:4` KÈM sha. File này sinh @S149 (2026-07-25) chỉ để `/adap-audit` parse được **per-id** (format-LOCK `.claude/commands/adap-report.md:14`), KHÔNG kèm việc mới.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-20-Governance-checklist-harness-14`
|
||||
- **source:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-20-Governance-checklist-harness-14.md` — `status: 🟢 ADOPT` (:9) · `content_sha256: e96930da499871eb433b56b05a9eb365ccb25ed4e3fab841c37a47e8cd9acd01` (:10) · `reviewer_gate: PASS (review-wf 0C/1M/4m → applied; investigator fidelity bulletproof)` (:11)
|
||||
- **loại:** **checklist tự-rà-soát** đi-kèm broadcast nền H-14 (Eval / Budget / Outcome). Trục kiểm theo tiêu-đề thư (`:7`): **đúng-nấc + cơ-chế-hoá-vs-quy-ước + completeness**.
|
||||
- **report gốc (đích trỏ):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-14.md` — 45 dòng, commit `33d519e` (2026-06-20).
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
|
||||
**`executed`** — checklist đã chạy thật, ra **completeness-gate 6/6 floor MET**, và (đáng kể hơn) đã ép báo-cáo tách 3 mức maturity thay vì gộp thành "xong".
|
||||
|
||||
**Đối chiếu THẬT report gốc (mở đọc 2026-07-25, không trỏ mù):**
|
||||
|
||||
| Dòng gốc | Nội dung xác nhận |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `…harness-14.md:4` | source-block cite ĐÍCH DANH *"+ checklist `2026-06-20-Governance-checklist-harness-14.md` (`e96930da…`)"* |
|
||||
| `…harness-14.md:9` | run-id: INVESTIGATE `wf_82337f7f-95c` → REVIEW `wf_4d4eba6f-8a0` (2× reviewer — §F floor **6/6 MET** + maturity **HONEST** + SE-state **ACCURATE**) |
|
||||
| `…harness-14.md:16-25` | bảng nấc per-phần theo ĐÚNG 2 trục checklist: nấc {executed-file / convention / mechanized} × maturity {Mức 1/2/3} |
|
||||
| `…harness-14.md:26` | **Completeness-gate: 6/6 🔴 floor (§A×4 + §D×2) MET** + phân-định meta *"data-gate §C KHÔNG đếm thành mục thứ-7"* |
|
||||
| `…harness-14.md:12` | VERDICT: ✅ ADOPTED — rule-floor codify + neo Active-High · method honest 3-mức |
|
||||
|
||||
**Vì sao cùng nội-dung:** checklist-14 là **cổng đo** cho chính broadcast H-14; SE chạy cổng trong đợt S79 và nhập kết quả vào report nền theo quy-ước 1 report/1 đợt-adopt. Viết lại = chép bảng `:16-26` lần hai.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- Report gốc: 45 dòng, commit `33d519e` *"[CLAUDE] Docs: adopt User-Mark (H-12/13 canonical §P) + Harness-14 + RC-signature (S79)"* (2026-06-20). Đo hôm nay `git log -1 --` + `wc -l`.
|
||||
- **Sha đối chứng KHỚP:** cite trong report `:4` = `e96930da…` ⟺ declared frontmatter hub `:10` = `e96930da499871eb433b56b05a9eb365ccb25ed4e3fab841c37a47e8cd9acd01` (đọc 2026-07-25).
|
||||
- Run-id chạy cổng: `wf_4d4eba6f-8a0` (2× reviewer) — verdict 3 trục: floor 6/6 · maturity HONEST · state ACCURATE.
|
||||
- Neo owner: `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` mark `RC-pqhuy1987-20-06-2026-10-29-11` Active-High (report `:44`).
|
||||
- Reconciliation S82 văn-bản-hoá: `…harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` — *"`checklist-harness-14` = harness-14 report ref `e96930da`"*.
|
||||
- 0 dòng code sản-phẩm.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM):** §F gom vào `docs/governance/harness-11-engine.md` (1 engine governance hợp-nhất) thay doc rời (`:29`) — B1 một-canonical-place. Kết quả checklist nhập report nền, không file riêng.
|
||||
- **Function-floor GIỮ:** đo đúng-nấc + **tách cơ-chế-hoá ⟂ quy-ước** (bảng `:19-24` ghi rõ cái nào `mechanized (config)` cái nào `convention`) + cổng completeness ra verdict.
|
||||
- **Skip:** không mục nào bỏ. Mức-3 (trần nhiễu ngữ-cảnh) = **ack-only** (`:24`) — thư không ép số, SE ghi-nhận chứ không claim.
|
||||
- **Đáng chú ý:** SE đã ALIGNED sẵn 2/3 cơ-chế TRƯỚC khi adopt (budget no-decay + drift canonical-anchor, `:14`/`:35`) — checklist xác-nhận, KHÔNG phải SE mới dựng.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- 🔴 **Chống double-count `/adap-audit`:** file này + `2026-06-20-Governance-harness-14-adopt.md` (pointer) + `2026-06-20-Governance-harness-14.md` (report gốc) = **3 file, 1 đợt-adopt S79**. Thêm nữa: run `wf_82337f7f-95c` dùng CHUNG với stream `harness-all-update` (`:9`) ⇒ đếm theo run cũng nhân đôi.
|
||||
- **Caveat gốc còn nguyên hiệu-lực — đừng đọc "6/6 MET" thành "H-14 xong":** eval-precision Mức-1 nhưng **manual-weekly, KHÔNG mechanized-CI** (`:21`/`:33`); budget-hit-rate + outcome-correlation = **Mức-2 có công-cụ chưa-ra-số** (`:23`, KHÔNG trình như xong); trần-nhiễu Mức-3 tạm gác.
|
||||
- **Con-số của AI_INFRA (cỡ golden-set, recall) = bằng-chứng của HỌ**, không phải mục-tiêu áp-cứng SE (`:36`) — SE tự đo số riêng.
|
||||
- Nấc `verified` không tự phong (§C5 `adap-report.md:31`); sha đọc declared 2026-07-25, chưa recompute 2-biến-thể.
|
||||
@ -0,0 +1,42 @@
|
||||
# adap-report — Checklist Harness-15 (verify-aid, memory-budget per-agent)
|
||||
|
||||
> **Loại report: POINTER-DEDUP (S149).** File này KHÔNG ghi việc mới — nó tách per-id cái đã dùng + đã văn-bản-hoá trong 2 report gốc, để `/adap-audit` parse được theo `<id>`. 🔴 **KHÔNG đếm double** với `2026-06-20-Governance-harness-15-memory-budget.md`.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-20-Governance-checklist-harness-15`
|
||||
- **source broadcast:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-20-Governance-checklist-harness-15.md`
|
||||
- frontmatter đo THẬT hôm nay (2026-07-25): `type: new` · `title: Checklist tự-rà-soát Harness-15 (Memory-budget per-agent) — sàn-chức-năng + tùy-chỉnh + trung-thực` · `slug: checklist-harness-15` · `content_sha256: 94267ab5c2fbb0b972f7df65686554903d19b23ab4156b47c8e79eb70f872bd5` · `status: 🟢 ADOPT` · `reviewer_gate: PASS (wf_269fc353-560)`
|
||||
- **adopted by:** se (SOLUTION_ERP) · **session dùng lần 1:** S81 (2026-06-20) · **dùng lại lần 2:** S82 (2026-06-21, review v2) · **date-tách-file:** 2026-07-25 (S149)
|
||||
|
||||
## 2. nac G-011 — **executed** (đã tiêu-thụ, KHÔNG việc mới)
|
||||
|
||||
**executed** — checklist là **verify-aid** (công-cụ tự-rà-soát), không phải feature-broadcast. Nấc đúng của nó = *"đã dùng làm completeness-gate cho đợt adopt tương ứng"*, và điều đó **đã xảy ra 2 lần** (S81 + S82). Không có FUNCTION-floor riêng nào của checklist còn treo.
|
||||
|
||||
| Lần dùng | Vai trò | Kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| S81 (2026-06-20) — adopt H-15 gốc | completeness-gate cho `memory-budget.json` + engine §G + session-start §2.1.5 + rules §6.6 | **8/8 🔴 floor MET** (review meta-gate xác-nhận) |
|
||||
| S82 (2026-06-21) — review H-15-v2 delta | tái dùng làm gate cho 4 delta v2 (tầng-1 hot-feed · L2/L3 bỏ trần · %-print · ranh-giới vai-trò) | 3/3 lane review PASS |
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- **Checklist được nêu ĐÍCH DANH kèm sha trong source-block report H-15:** `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-15-memory-budget.md:4` — *"+ checklist `2026-06-20-Governance-checklist-harness-15.md` (`content_sha256: 94267ab5c2fbb0b972f7df65686554903d19b23ab4156b47c8e79eb70f872bd5`)"* — sha khớp **exact** frontmatter thư đo hôm nay.
|
||||
- **Reconciliation S82 (fan-out `/adap-apply all` 29 broadcast vs 22 report):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md:49` — *"`checklist-harness-15` = verify-aid của H15 (adopt S81, dùng làm completeness-gate) — dùng lại trong review v2 này."*
|
||||
- **Kết quả gate S81:** `…harness-15-memory-budget.md:28` — *"Completeness-gate: 8/8 🔴 (6 sàn-chức-năng: đo-SÀN+a+b+c+d+e · 2 config: ghi-3-tầng + tách-nhà) — review meta-gate xác-nhận đủ."* · bảng nấc per-floor `:17-27` · review run-id `wf_b7f3c8ac-b53` (`:9`).
|
||||
- **Commit landing report gốc H-15:** `0bc2112` *[CLAUDE] Docs: adopt Harness-15 memory-budget per-agent (token-governor + value-gate + work-state block, S81)* (creation commit, `--diff-filter=A`).
|
||||
- **Artifact H-15 vẫn SỐNG hôm nay** (đo 2026-07-25, không phải chép claim cũ): `.claude/agent-memory/memory-budget.json:123` `tier1_hotfeed_tokens` · `:137` `l2_ondemand` · `:138` `l3_rag` · `:139` `pct_print`.
|
||||
- **File này:** 0 dòng code, 0 file canonical đụng.
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM):** checklist dùng **as-is làm thước rà**, KHÔNG copy vào repo SE thành file riêng. SE tailor ở phía **đối-tượng bị rà**: con-số ngân-sách là **số SE tự-đo** (cap 30K riêng SE, L1/L2/L3 theo scale 1-dự-án) chứ không mượn số AI_INFRA — checklist chỉ kiểm *"có đủ 6 sàn-chức-năng + 2 config không"*, không ép trị-số.
|
||||
- **Skip:** không skip mục nào của checklist — 8/8 floor MET (`…harness-15-memory-budget.md:28`).
|
||||
- **KHÔNG tạo file checklist trong repo SE vì sao:** checklist là tài-sản hub (có sha, hub bảo-trì); copy về = fork tĩnh sẽ drift. SE giữ **kết-quả rà** trong report, giữ **con-trỏ** tới sha — đúng luật B1 (derived trỏ canonical, không chép).
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
1. 🔴 **Report POINTER-DEDUP, KHÔNG phải adoption-event mới.** Cộng file này + `2026-06-20-Governance-harness-15-memory-budget.md` thành 2 lần áp là **SAI**.
|
||||
2. **Nấc `executed` ở đây nói về VIỆC DÙNG checklist**, không phải về runtime của H-15. Runtime của H-15 (nạp-đầy tầng-1, %-print mỗi phiên) là **convention/kỷ-luật**, report gốc `:19-27` đã khai rõ mechanized ⟂ convention từng floor — SE **không** nâng convention thành mechanized ở đây.
|
||||
3. **KHÔNG tự khai `verified`** (§C5) — `verified` do AI_INFRA `/adap-audit` chấm cross-repo.
|
||||
4. **Không re-chạy checklist hôm nay.** File này tổng-hợp 2 lần chạy S81/S82; hôm nay chỉ **re-ground 4 key config còn sống** (budget.json:123/137/138/139) chứ không rà lại 8 floor. Nếu hub muốn số tươi → cần 1 pass rà mới, chưa làm.
|
||||
5. **Sha thư đo hôm nay (2026-07-25) khớp sha ghi trong report S81** ⇒ thư không bị sửa giữa chừng ở khoản này. Các thư khác trong wave chưa sha-compare toàn bộ.
|
||||
@ -0,0 +1,47 @@
|
||||
# adap-report — Harness-14 ADOPT (pointer-dedup → report H-14, lệch TÊN-FILE)
|
||||
|
||||
> 🔴 **POINTER-DEDUP — KHÔNG phải đợt-áp thứ hai.** Đây là **broadcast NỀN** của H-14; SE đã áp trọn ở `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-14.md` (S79) — chỉ khác **tên file** (report bỏ hậu-tố `-adopt`). File này sinh @S149 (2026-07-25) để `/adap-audit` khớp exact-id (format-LOCK `.claude/commands/adap-report.md:14`), KHÔNG kèm việc mới.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-20-Governance-harness-14-adopt`
|
||||
- **source:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-20-Governance-harness-14-adopt.md` — `status: 🟢 ADOPT` (:7) · `supersedes_scope: plan-status của 2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0.md (nay đã BUILD)` (:8) · `content_sha256: 8da7e8b1854493f6e0f84211d82c04fbd2fe915b2b5686c0ab8033107ddefc0a` (:9) · `reviewer_gate: PASS (review-wf 0C/1M/4m → applied; investigator fidelity bulletproof)` (:10)
|
||||
- **loại:** **broadcast nền BINDING** (không phải checklist) — H-14 Eval / Budget / Outcome theo nguyên-lý "khối-lượng × chất-lượng", mọi con-số suy từ nhu-cầu thật.
|
||||
- **report gốc (đích trỏ):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-20-Governance-harness-14.md` — 45 dòng, commit `33d519e` (2026-06-20).
|
||||
|
||||
## 2. nấc G-011
|
||||
|
||||
**`executed`** — áp đủ floor và qua review tách-biệt; đây là **đúng một** đợt adopt, chỉ bị lệch tên-file nên trượt mọi lần quét exact-id.
|
||||
|
||||
**Đối chiếu THẬT report gốc (mở đọc 2026-07-25, không trỏ mù):**
|
||||
|
||||
| Dòng gốc | Nội dung xác nhận |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `…harness-14.md:4` | *"**source broadcast:** `…/2026-06-20-Governance-harness-14-adopt.md` (`status: 🟢 ADOPT` · `reviewer_gate: PASS` · `content_sha256: 8da7e8b1…`)"* — ĐÍCH DANH id này là nguồn |
|
||||
| `…harness-14.md:7` | adopted by se · session **S79** · date 2026-06-20 |
|
||||
| `…harness-14.md:9` | INVESTIGATE `wf_82337f7f-95c` → IMPLEMENT em-main single-writer (D9) → REVIEW `wf_4d4eba6f-8a0` (§F floor 6/6 MET · maturity HONEST · state ACCURATE) |
|
||||
| `…harness-14.md:12` | VERDICT: ✅ ADOPTED — 🔴 rule-floor codify + neo Active-High · 🟡 method honest 3-mức maturity |
|
||||
| `…harness-14.md:26` | Completeness-gate 6/6 🔴 floor (§A×4 + §D×2) MET |
|
||||
|
||||
**Vì sao cùng nội-dung:** không có sai-khác nội-dung nào để tách — report gốc **chính là** report của broadcast này. Khác biệt duy-nhất là chuỗi tên. Reconciliation đã văn-bản-hoá từ S82: `…harness-15-v2-hot-feed-update.md:48` — *"`harness-14-adopt` = source của `harness-14.md` (chỉ khác tên-file)"*.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- Report gốc: 45 dòng, commit `33d519e` *"[CLAUDE] Docs: adopt User-Mark (H-12/13 canonical §P) + Harness-14 + RC-signature (S79)"* (2026-06-20). Đo hôm nay `git log -1 --` + `wc -l`.
|
||||
- **Sha đối chứng KHỚP ĐỦ 64 ký-tự:** cite trong report `:4` = `8da7e8b1854493f6e0f84211d82c04fbd2fe915b2b5686c0ab8033107ddefc0a` ⟺ declared frontmatter hub `:9` — trùng khít (đọc 2026-07-25).
|
||||
- Artifact SE do đợt này đẻ ra (đọc từ report gốc): `docs/rules.md §6.6` bảng "Căn-cứ SAI" time/age (`:19`) · `harness-11-engine.md §F.1-F.4` (`:19-24`, `:29`) · `memory-budget.json` 0 núm-decay (`:19`) · mark `RC-pqhuy1987-20-06-2026-10-29-11` Active-High trong `.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md` (`:44`).
|
||||
- 0 dòng code sản-phẩm; state sản-phẩm giữ nguyên tại thời-điểm đó (report `:45`).
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM):** §F gom vào `harness-11-engine.md` thay doc rời (`:29`); 🔴 rule neo qua User-Mark mark-3 cùng cụm §P — self-sign RC-signature của SE (`:30`). H-14 budget/eval **map-onto** cái SE đã có (`eval/` golden-set + archive-gate) thay vì dựng mới.
|
||||
- **Function-floor GIỮ:** §A×4 (time/age = false-proxy) + §D×2 (outcome) = 6/6 MET, review độc-lập xác-nhận.
|
||||
- **SKIP có tên rõ — `2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0` = `n-a`:** report gốc `:5` ghi *"plan-announce tiền-thân… = SKIP n-a (visibility-only PLAN-status, content_sha256 chưa stamp, superseded bởi adopt-broadcast này)"*. Frontmatter hub của chính broadcast này xác-nhận từ phía hub: `supersedes_scope: plan-status của …-v-2-0.md (nay đã BUILD)` (:8). ⚠️ **id `…-v-2-0` KHÔNG thuộc file này** — nó cần file report riêng của nó (lane khác trong wave S149).
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
- 🔴 **Chống double-count `/adap-audit`:** file này + `2026-06-20-Governance-checklist-harness-14.md` (pointer) + `2026-06-20-Governance-harness-14.md` (report gốc) = **3 file, 1 đợt-adopt S79**. Đây là dạng dễ đếm sai nhất trong cụm vì cả 3 đều mang chữ "harness-14".
|
||||
- 🔴 **Chống lệch số một lần nữa:** đợt S79 gộp CẢ `harness-all-update` (User-Mark H-12/13) lẫn H-14 trong một commit `33d519e` và chung run `wf_82337f7f-95c` — hub đếm theo commit hoặc theo run đều ra số **cao hơn** số đợt-adopt thật.
|
||||
- **Caveat maturity gốc còn nguyên:** chỉ eval-precision ở Mức-1 và vẫn **manual-weekly, KHÔNG mechanized-CI**; budget-hit-rate + outcome-correlation = Mức-2 **có công-cụ chưa-ra-số**; trần-nhiễu Mức-3 ack-only (`:33`). "6/6 floor MET" ≠ "H-14 vận-hành đầy-đủ".
|
||||
- **Reverse-finding gốc vẫn mở** (`:40`): eval-precision automation là nút-thắt cross-project (RAG re-index AI_INFRA-owned), không riêng SE — nếu hub mở tooling, Mức-1 mới lên mechanized.
|
||||
- Nấc `verified` không tự phong (§C5 `adap-report.md:31`) — chờ `/adap-audit` chấm cross-repo.
|
||||
@ -0,0 +1,60 @@
|
||||
# adap-report — Harness-15-v2 hot-feed update (⚠️ NAME-DRIFT NGÀY: report gốc đề **2026-06-21**)
|
||||
|
||||
> **Loại report: POINTER-DEDUP (S149).** File này KHÔNG ghi việc mới. Nó tồn tại **chỉ vì lệch NGÀY trong tên file**: hub phát thư ngày **06-20**, SE adopt + đặt tên report theo ngày **06-21** ⇒ `/adap-audit` khớp-tên-exact theo `<id>` sẽ **trượt** report gốc. 🔴 **KHÔNG đếm double** với `2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md` — **cùng MỘT** lần adopt (S82).
|
||||
|
||||
## ⚠️ NAME-DRIFT — nêu rõ trước, để không ai đọc thành 2 lần adopt
|
||||
|
||||
| | id thư (hub) | id report (SE) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Ngày** | `2026-06-**20**` | `2026-06-**21**` |
|
||||
| **Slug** | `Governance-harness-15-v2-hot-feed-update` | `Governance-harness-15-v2-hot-feed-update` — **giống hệt** |
|
||||
| **Nguồn ngày** | ngày hub PHÁT (frontmatter `date: 2026-06-20`) | ngày SE ÁP (`adopted…date: 2026-06-21`, S82) |
|
||||
|
||||
⇒ Lệch **duy nhất ở đoạn ngày**, slug trùng 100%. Đây là **name-drift NGÀY** (SE đặt tên report theo ngày-áp thay vì ngày-phát), **KHÔNG phải** 2 broadcast khác nhau, **KHÔNG phải** thiếu report. File hiện tại = con-trỏ tên-đúng-theo-hub trỏ về report gốc tên-theo-ngày-áp.
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-20-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update`
|
||||
- **source broadcast:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-20-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md`
|
||||
- frontmatter đo THẬT hôm nay (2026-07-25): `type: update` · `content_sha256: e028537b392cebaa00280523526cb1e8778f96b7b70d0ea036a1b0d85b28208b` · `date: 2026-06-20` · `supersedes: 2026-06-20-Governance-harness-15-memory-budget.md` · `supersedes_scope: tier-1-sizing-philosophy-and-L2-L3-caps-only` · `status: 🟢 ADOPT (delta — chỉ re-verify PHẦN ĐỔI)` · `reviewer_gate: PASS (§J8 hmw.js …)`
|
||||
- **sha đối chứng:** prefix `e028537b…` ghi trong report gốc `:4` **KHỚP** sha frontmatter đo hôm nay ⇒ thư không bị sửa ở khoản này giữa S82 → S149.
|
||||
- **report gốc (canonical adoption-record):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md`
|
||||
- **adopted by:** se (SOLUTION_ERP) · **session:** S82 · **date:** 2026-06-21 · **date-tách-file:** 2026-07-25 (S149)
|
||||
|
||||
## 2. nac G-011 — **executed** (pointer-dedup về report gốc)
|
||||
|
||||
**executed** — 4 delta v2 đã sửa file + commit. Report gốc `:39-43` khai rõ mechanized ⟂ convention, và tự flag phần chờ restart; caveat đó **giữ nguyên**, xem §5 mục 2.
|
||||
|
||||
| # | v2 delta | SE áp (file:locus) | Nấc (report gốc `:19-24`) |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | Tầng-1 = **HOT-FEED LỚN** per-role | `memory-budget.json` `token_governor.tier1_hotfeed_tokens` — lead 60K / agent-ký-ức 20K / agent-workflow 16K | executed-file (**config mechanized**) |
|
||||
| 2 | **L2/L3 BỎ TRẦN** | `token_governor.l2_ondemand` / `l3_rag` = `"NO-CAP"` | executed-file (**config mechanized**) |
|
||||
| 3 | **%-print 2 đầu-phiên** | `session-start §2.1.6` + `session-end §L.b(c)` + `token_governor.pct_print` | executed-file → runtime (**convention**) |
|
||||
| 4 | **Ranh-giới vai-trò** (số = quyền chủ-dự-án) | `token_governor.role_boundary_note` + engine `§G.4(4)` + 2 cmd-doc | executed-file (**convention**) |
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- **Report gốc, từng dòng:** id `:3` · source-broadcast + sha `:4` · adopted S82 `:6` · bảng 4 delta `:19-24` · tailored con-số SE tự-đo `:28` · nấc mechanized-vs-convention `:41-42` · review 3/3 lane PASS run-id `wf_04667b25-5fa` `:51-56` · 3 MINOR đã fix `:58-61`.
|
||||
- **Reconciliation S82 (chính đợt này phát hiện name-drift cụm 06-18→06-20):** `2026-06-21-…hot-feed-update.md:45-49` — *"`/adap-apply all` 29 broadcast vs 22 adap-report … 9 không-khớp exact-id → verify từng cái: 1 MỚI THẬT = H15-v2 (báo-cáo này). 7 còn lại = đã-phủ (verify-not-redo)"*. ⇒ tên-lệch đã được văn-bản-hoá từ S82; S149 chỉ **tách file per-id**.
|
||||
- **Commit landing:** `aa3f0fe` *[CLAUDE] Docs: adopt Harness-15-v2 (Tang-1 hot-feed-lon + L2/L3 bo-tran + %-print + role-boundary, S82)*.
|
||||
- **Re-ground ĐĨA hôm nay 2026-07-25** (đo lại, KHÔNG chép claim S82):
|
||||
- `.claude/agent-memory/memory-budget.json:123` `tier1_hotfeed_tokens` · `:137` `l2_ondemand` = `"NO-CAP (v2: removed the 6K cap)…"` · `:138` `l3_rag` = `"NO-CAP (v2: removed the 4K cap)…"` · `:139` `pct_print` — **cả 4 delta còn sống**, không bị revert.
|
||||
- `.claude/commands/session-start.md:220` — heading `### 2.1.6 Hot-feed %-print — LEAD báo composition Tầng-1 theo % ĐẦU phiên (Harness-15-v2 §6, S82)`.
|
||||
- `.claude/commands/session-end.md:68` — `📊 Hot-feed %-print CUỐI phiên (Harness-15-v2 §G.4, S82)` + câu *"con-số = quyền anh (chủ-dự-án); em-main chỉ báo-%, KHÔNG tự-chỉnh"*.
|
||||
- **File này:** 0 dòng code, 0 file canonical đụng, 0 byte sửa trên report gốc (idempotent — KHÔNG đè).
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored (FORM) — con-số:** SE **KHÔNG mượn** 220K/60K/50K của AI_INFRA. SE tự-đo-estimate theo scale riêng (1 dự-án, sub MEMORY.md byte-capped): **lead 60K · agent-ký-ức 20K · agent-workflow 16K** (report gốc `:28`). SÀN bắt buộc = *kiến-trúc* (tầng-1 hot-feed lớn + L2/L3 bỏ trần); **con-số = tự-do theo scale** (`:29`).
|
||||
- **Tailored (FORM) — nhà chứa:** delta gom vào `harness-11-engine.md §G.4` (engine governance hợp-nhất của SE) thay vì dựng doc mới.
|
||||
- **Tailored — framing:** SE sửa framing S81 *"numbers = LEAD-AUTHORITY"* → **quyền CHỦ-DỰ-ÁN (anh)**, em-main chỉ thực-thi + báo-% (report gốc `:31-33`).
|
||||
- **Skip:** không skip delta nào (4/4 áp). Không có mục n-a.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
1. 🔴 **Report POINTER-DEDUP + NAME-DRIFT NGÀY.** Cộng file này với `2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md` thành 2 lần adopt là **SAI** — 1 lần, S82, commit `aa3f0fe`.
|
||||
2. **Kế thừa caveat `VERIFIED-pending-restart` của report gốc `:41`** (*"command `.md` no hot-reload → VERIFIED-pending-restart cho phần cmd-doc; config JSON live ngay"*). Hôm nay em **chỉ chứng được cmd-doc CÒN NGUYÊN TRÊN ĐĨA** (session-start:220 · session-end:68), **KHÔNG chứng được nó đã chạy runtime** trong wave này — lane này không chạy `/session-start`. ⇒ **KHÔNG nâng nấc**, giữ `executed`. Ai muốn nấc cao hơn phải có log %-print thật.
|
||||
3. **(3)(4) là CONVENTION, không mechanized** — không có công-cụ ép nạp-đầy hay ép báo-%; kỷ-luật người+AI. Report gốc `:42` đã khai, file này giữ nguyên, KHÔNG nâng.
|
||||
4. **Đánh-đổi honest (v2 §5, report gốc `:43`):** tầng-1 lớn ⇒ **rot CAO HƠN** trên phần always-loaded — chấp-nhận có-chủ-đích, KHÔNG nói "rot biến mất".
|
||||
5. **KHÔNG tự khai `verified`** (§C5) — `verified` do AI_INFRA `/adap-audit` chấm.
|
||||
6. **Đề-xuất ngược hub (§M, nhẹ):** name-drift kiểu này sinh ra **báo-động-giả "chưa adopt"** ở phía audit. Nếu `/adap-audit` khớp **slug** (bỏ đoạn ngày) trước khi khớp full-id thì 1 trong 6 file của lane này (chính file này) là **thừa**. SE vẫn tách file vì hôm nay chưa biết parser hub hành-xử ra sao — nêu để hub cân.
|
||||
@ -0,0 +1,51 @@
|
||||
# adap-report — Harness-16 MFE `type: update` (khung trọng-tài Branch A + độ-phủ theo vai-agent-con Branch B)
|
||||
|
||||
> **Loại report: POINTER-DEDUP (S149).** File này KHÔNG ghi việc mới. Report gốc `2026-06-29-Governance-harness-16-mfe.md` gộp **3 broadcast trong 1 frontmatter** (brace 3-in-1) ⇒ `/adap-audit` khớp-exact-id sẽ **trượt cả 3**. File này tách con-trỏ cho **1 trong 3**. 🔴 **KHÔNG đếm double** với report gốc, cũng KHÔNG đếm 3 lần với 2 file anh-em (`…-memory-fidelity-eval`, `…-mfe-update`) — **cùng MỘT** lần adopt (S93).
|
||||
|
||||
## 1. id-broadcast
|
||||
|
||||
- **id:** `2026-06-29-Governance-harness-16-cd-judge-sub-update`
|
||||
- **source broadcast:** `ai_infra/broadcasts/outbox/all/2026-06-29-Governance-harness-16-cd-judge-sub-update.md`
|
||||
- frontmatter đo THẬT hôm nay (2026-07-25): `type: update` · `content_sha256: f6d4710fe46025c93ae6f9428a0323abffab6e747c74ce46902ca0623d409054` · `date: 2026-06-29` · `re: … thêm khung trọng-tài (đo nhớ-ra/dùng-đúng) + đo độ-phủ bộ-nhớ theo từng vai-agent-con (sàn-theo-vai, đo-thật)` · `supersedes_scope: none (additive — … re-verify CHỈ hai nhánh mới)` · `status: 🟢 PUBLISHED` · `reviewer_gate: PASS 0C/0M/0m (wf_8a616de9)`
|
||||
- **report gốc (canonical adoption-record):** `docs/governance/adap-reports/2026-06-29-Governance-harness-16-mfe.md` — frontmatter `:2` verbatim: `broadcast: 2026-06-29-Governance-harness-16-{memory-fidelity-eval, mfe-update, cd-judge-sub-update}` ⇒ **id này = phần tử thứ 3 trong brace**.
|
||||
- **adopted by:** se (SOLUTION_ERP) · **session:** S93 · **date:** 2026-06-29 (`…-mfe.md:5`) · **date-tách-file:** 2026-07-25 (S149)
|
||||
|
||||
## 2. nac G-011 — **executed** (pointer-dedup) — 🟡 **nấc TÁCH ĐÔI theo nhánh, đọc kỹ**
|
||||
|
||||
Thư mang **2 nhánh khác hẳn nhau về độ chín**. Gộp thành 1 nấc là nói dối; tách:
|
||||
|
||||
| Nhánh của thư | SE áp | Nấc THẬT (report gốc) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Branch A — khung trọng-tài** (sample-q + stub scorer + reader, no-API, opt-in, cadence) | `eval/mfe/sample-questions.json` **12 câu stable-id anchored** (RC/gotcha#/AS#, immutable, time-stamped — gieo NGAY để đủ tuổi sau) + `-Judge` **stub, scorer RỖNG** | 🟡 **SCAFFOLD** (`:22` `:34`) — **số CHƯA có nghĩa, ĐÚNG thiết-kế** (broadcast xếp last-resort) |
|
||||
| **Branch B — độ-phủ per-role sub, ĐO-THẬT** (denom = anti-pattern trong role-file, numer = diary, content-word KHÔNG leading-verb) | `mfe-eval.ps1` SUB: denom = numbered anti-pattern/`NEVER` trong `agents/<role>.md`; numer = `agent-memory/<role>/MEMORY.md`; match = exact-id OR ≥2 content-word sau stop-list | ✅ **executed + WF2 re-derived** — **ĐO-THẬT** impl-backend 94% · impl-frontend 85% · reviewer 88% (`:35`) |
|
||||
| **bẫy leading-verb** (verb-only ăn 9/9 giả) | stop-list (EN+VN verb) + NFD-strip-diacritics ⇒ verb-only = 0 content-word = MISS | ✅ **adversarial-probed**: WF2 thử `"NEVER commit push"` → 0 word → **no false-max** (`:36`) |
|
||||
| **vai prose-only / phù-du = N/A CÓ LÝ-DO** | den=0 → in `N/A (no numbered/NEVER block)`, **KHÔNG in `0%`** (div-by-0 guarded); 3 role prose-only (database-agent / harvest / tooling) | ✅ refinement em-main **sau** smoke (`:37`) |
|
||||
|
||||
⇒ **Nấc tổng = `executed`** (file có thật, WF2 re-derive được), **nhưng Branch A chỉ đến mức SCAFFOLD** và điều đó là **yêu-cầu của chính thư**, không phải nợ giấu.
|
||||
|
||||
## 3. evidence
|
||||
|
||||
- **Report gốc, từng dòng:** frontmatter 3-in-1 `:2` · status 3-mảnh (có `SCAFFOLD (judge layer)`) `:6` · TL;DR *"Judge layer (recall/apply) = SCAFFOLD-only (seed + stub, chưa scorer — số CHƯA có nghĩa, đúng thiết-kế)"* `:14` · floor (2b) `:22` · **bảng Sub-branch `:28-37`**, 4 dòng thuộc thư này: `:34` (Branch A) `:35` (Branch B) `:36` (leading-verb) `:37` (prose-only N/A) · caveat judge `:53` · evidence `:58-63`.
|
||||
- **2-workflow mandate ĐẠT:** WF1 `wf_4c63e1bd-99e` · WF2 `wf_13e3d35a-023` PASS 0-blocking; **code-gate re-derived denom 29 to-the-digit + leading-verb-trap adversarial-probed-defeated** (`:48`).
|
||||
- **Commit landing:** `9580098` *[CLAUDE] Docs: adopt Harness-16 MFE (memory-fidelity-EVAL) — 2-workflow + email AI_INFRA*.
|
||||
- **Re-ground ĐĨA hôm nay 2026-07-25** (đo lại, KHÔNG chép claim S93) — quan trọng vì đây là nhánh dễ bị đọc-nhầm-thành-đã-đo:
|
||||
- `eval/mfe/sample-questions.json` tồn tại, đếm được **12 câu** (`grep -o '"id"' | wc -l` = 12) — khớp `:34`.
|
||||
- `scripts/mfe-eval.ps1:19` comment verbatim: `# Branch-A judge (recall/apply) = SCAFFOLD only (-Judge) : numbers MEANINGLESS until` · `:279` `# JUDGE scaffold (Branch A) : -Judge only. SCAFFOLD - numbers MEANINGLESS.` · `:281` `function Show-JudgeScaffold` · `:302` `if ($Judge) { Show-JudgeScaffold }` ⇒ **scorer VẪN rỗng hôm nay, 26 ngày sau S93** — scaffold **chưa** biến thành judge thật.
|
||||
- `.claude/commands/session-end.md:73` — `memory-triple: kiem=<scripts/mfe-eval.ps1 | reviewer · verdict>` ⇒ MFE có mặt trong nhịp đồng-kiểm memory hiện hành.
|
||||
- **File này:** 0 dòng code, 0 file canonical đụng, 0 byte sửa report gốc (idempotent).
|
||||
|
||||
## 4. tailored-gì + skip-gì-vì-sao
|
||||
|
||||
- **Tailored — Branch B đo trên roster THẬT của SE:** denominator = anti-pattern đánh-số / `NEVER` trong `.claude/agents/<role>.md` của SE; numerator = diary `agent-memory/<role>/MEMORY.md`. **KHÔNG** dùng project/user `MEMORY.md` — đây là **bẫy H15-v3 đã biết**, tránh có chủ-đích (`…-mfe.md:35`).
|
||||
- **Tailored — vocab-fork:** đặt tên **MFE = memory-fidelity-EVAL** (vì "memory-fidelity" ở SE đã là H6.7 memoryDelta-routing) + alias-map §H + **KHÔNG seed `$aliasSets`** (seed sẽ flag-sai 2-khái-niệm-1-từ) (`:42`).
|
||||
- **Tailored — prose-only:** SE có 3 vai prose-only ⇒ chọn `N/A` thay `0%`; giữ mẫu-số trung-thực thay vì phạt vai không có block đánh-số.
|
||||
- **Skip (n-a có lý-do):** **KHÔNG chạy judge 2-agent trong cùng phiên adopt.** Lý do project-fit ghi thẳng report gốc `:53`: trọng-tài phải (a) sample-q **đủ chín tuổi** VÀ (b) **độc-lập khác-phiên**; tự-chấm-cùng-phiên = vô-nghĩa. ⇒ gieo seed trước, chấm sau — cố ý.
|
||||
|
||||
## 5. honest-caveat
|
||||
|
||||
1. 🔴 **Report POINTER-DEDUP + frontmatter 3-in-1.** 3 file id + report gốc = **1 adoption-event S93**, commit `9580098`. Cộng thành nhiều lần áp là **SAI**.
|
||||
2. 🔴 **KHÔNG nhận "đã đo độ-nhớ".** Branch A = **SCAFFOLD**; recall/dùng-đúng **chưa có số có nghĩa** (`:53`). Đo hôm nay xác-nhận scorer vẫn rỗng (`mfe-eval.ps1:279-302`). Ai đọc file này thành "SE đã đo retention" là đọc sai.
|
||||
3. **Branch B 94% / 85% / 88% là số S93**, không phải số tươi 2026-07-25 — wave này **không chạy** `mfe-eval.ps1`. Diary sub đã đổi nhiều từ S93 ⇒ số hôm nay **gần như chắc chắn khác**, chưa đo.
|
||||
4. **Coverage per-role đo TRÙNG-KHỚP TỪ, không đo hiểu.** Match = exact-id OR ≥2 content-word ⇒ đây là **proxy**; stop-list chặn được bẫy verb-only (`:36` probed) nhưng không chặn được diary chép-vẹt anti-pattern mà không hành-xử theo. Đó là lý do phải có Branch A — mà Branch A **chưa chạy**.
|
||||
5. **Nợ còn treo, khai thẳng:** judge 2-agent khác-phiên **chưa từng chạy** kể từ S93 (26 ngày). Sample-q gieo 2026-06-29 nay đã đủ tuổi — điều-kiện (a) coi như đạt, điều-kiện (b) **vẫn chưa có ai chạy**. Lane này **không tự nhận việc đó** (ngoài scope 6-report được giao) — đề-xuất lead xếp lịch.
|
||||
6. **KHÔNG tự khai `verified`** (§C5) — thuộc thẩm-quyền AI_INFRA `/adap-audit`.
|
||||
Some files were not shown because too many files have changed in this diff Show More
Reference in New Issue
Block a user