diff --git a/.claude/WAL.md b/.claude/WAL.md index 8fd8e2d..2709db5 100644 --- a/.claude/WAL.md +++ b/.claude/WAL.md @@ -1,13 +1,24 @@ # WAL — auto-generated, không sửa tay -updated: — | session: — | branch: — -goal: (trống — không có mạch dở) +updated: 2026-07-25 | session: S149 (cửa-sổ 1 / phiên-logic 3) | branch: main + +goal: 2 arc ĐÓNG TRỌN trong 1 cửa-sổ: (1) hội-tụ-bookend (rename 5 vai + 4 máy + hình B) · (2) adap-backlog (23/23 report + probe Opus-5 + C12 + gate-GO + email hub). Còn: closeout + bookend-lượt-đầu phiên sau. Lead phiên này = Fable (anh /model hôm qua); default mới = Opus 5 MAX (thư 59ce1d0f đã áp). chain: -(rỗng) +[x] arc-1 hội-tụ-bookend: rename 5 vai (residual 0×2 dạng) + scripts/{session-scaffold,session-counter-tick,h24-signal-write,closeout-sentinel}.ps1 + C9/C10/C11 + M6/M7/M9 wired — hoi-tu-synthesis.md +[x] arc-2 adap-backlog: 23/23 report (ls đối chứng) + C12 + eval-của-eval bảng 🔒 + probe tier:'opus'→claude-opus-5[1m] 2-nguồn (sub-apply-L6 + spawn-model-audit 6/6 match, legacy 13→0) — backlog-synthesis.md +[x] gate wf_f4e4c006 #53-KÉP (skeleton-ruột-rỗng, ca đầu) → em-main-solo GO (format-LOCK 23/23×3 · sha HELD · h10-(b)→executed addendum) +[x] email hub 3a05a6cc8509 + _index · thư GẤP opus-5 áp trọn (settings sẵn · 2-key · BƯỚC 0.6) · run-chua-gom 0 +[x] /pause-2: _pause-2 + PAUSE-2 append + _snapshot-2 · thu-moi se=0 all-tong=91 -next: (trống) +next: /tiep → /session-end (closeout: K9 sync STATUS/HANDOFF + session-log + garble-tally chốt + squash wal: + push ~32 file); phiên MỚI = /session-start (bookend lượt đầu end-to-end + spawn-probe 5 tên mới + registry 2 bề-mặt) verify: -(trống) +ls docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md +powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/spawn-model-audit.ps1 +powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/governance-detectors.ps1 +ls .claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md -carry: (sống ở docs/HANDOFF.md — bảng số 19 mục, ĐÓNG 3 (#1 #2 #3) ⇒ 16 chờ anh; 20 carry governance) +closing: S150 @2026-07-25T11:08+07:00 +trio: skipped S150 (khong-gat — autonomous closeout, anh vắng; proposal-line in ở report; mirror @session-log §7) +carry: (sống ở docs/HANDOFF.md — 20 mục · 3 đóng · 17 mở #4-#20; 20 carry governance) +⚑ chờ anh: dải JUMP frozen · trio #12 · cột thẩm-quyền eval 🔒 · ngưỡng-rẻ 4.3 🔒 · veto-window {hình B · cap 20 · posture A · light→stats} diff --git a/.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md index a2e36fe..7ba6b92 100644 --- a/.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md @@ -5,7 +5,7 @@ Con ĐỀ-XUẤT của bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026 ## Split boundary (MINE vs NOT) - **MINE:** đề-xuất cải-thiện AGENT-MEMORY persistent corpus (per-role diary/archive), neo theo số con-ĐO. -- **NOT (nhường):** LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill → `lead-omission-auditor` (RANH SẮC — dễ lẫn) · đo-lại số → `harness-eval` · chấm/verify → `harness-audit` · harvest → `harvest-curator` H2. +- **NOT (nhường):** LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill → `lead-gap-auditor` (RANH SẮC — dễ lẫn) · đo-lại số → `harness-eval` · chấm/verify → `harness-audit` · harvest → `harvest-curator` H2. ## Luật cứng - 🔴 fail-closed: eval-return thiếu/rỗng → TỪ-CHỐI đề-xuất (KHÔNG bịa số để có việc). diff --git a/.claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md index 5d1bb16..2443820 100644 --- a/.claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md @@ -50,4 +50,5 @@ H2 harvest-MD-integrity auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-onl > **S123→S125 (2 entry @start RE-REPORT) verbatim → `archive/2026-07.md`** — self-compact 2026-07-18 @S140-gate HOOK-directed (SELF 19.7KB>17.1 read-limit; block-md5 `cbcd17aba6461d57a5fbb34e9be0e301` 7427B moved-not-cut byte-identical, file-order verbatim, anchor 2×{L1=0·ARC=1}). Digest: S123 @start MOSTLY-CLEAN 0-orphan/26 (m#12 mẫu-số-25-vs-26 · dạng-3 dead-code · doc-stale-at-birth pe-neg-quote · reviewer-coverage-gap-5spawn · 2 H24-dir-no-seed + stray-S54 → ALL CLOSED @S132) · S125 @start FLAGS 0-orphan/27 (2 H24-firstrun-no-diary HIGH · stray-S54-still → CLOSED @S132). m#12/#13 preserved in Methods §⭐. - **S126 (2026-07-16) session-end GATE [opus-worker, em-main VERIFY+APPEND]:** **PASS 5/5 trục** · orphan **0/29** run.md-folder (2 folder phiên này: S125→`spec-execution-synthesis.md` dạng-1 · S126→2 synthesis dạng-1) · Sàn-5 **0 lệch** (S126 born-in-session có `run=` marker session-log; S125 first-commit 13:29:43 = 77s PRE-session → ngoài scope birth-criterion) · corruption 0 (U+FFFD 0/4 + iconv VALID 4/4) · moved-not-cut 2 archive `@S126 hook-curate batch` VERIFIED khớp digest-pointer L1. Learned: grep `Ã|ư|â€` = **FALSE-POSITIVE generator trên VN UTF-8** (m#6 pattern MỚI — byte ư/ơ trùng-prefix + literal "mojibake" trong RCA-quote = m#9 self-quote); signal THẬT = U+FFFD-count + iconv round-trip. Coverage khi `wf_*` transcript KHÔNG git-tracked = **triangulation 3-nguồn** (session-log[wf+timing] ⋂ synthesis[cite-jsonl per-lane] ⋂ harvest-entry[name lane]). Surprise: Sàn-5 marker phải grep SESSION-LOG (`run=` prefix) KHÔNG phải WAL (path-form cite — 2 doc khác convention). Tag `[s126-end, gate-pass-5truc, 0orphan29, san5-0lech, m6-new-pattern-vn-utf8]`. - **S140 (2026-07-18) session-end GATE [opus-worker, self-write diary lượt-GATE — KHÁC lượt GATHER 0-ghi]:** **GATE PASS 5/5** · **8/8 invocation có vết** = reviewer 1-spawn/3-task (S140 fidelity-gate + S140b outward-gate; probe-5-nhãn 17s agentId `a56dcf6d` folded Vòng5 + cross-ref lead-view:15) · lead-view S140 1-FLAG-LOW `view-stale-status` · lead-omission S140 1-FLAG-MED `gap-owner-specifics`+2-INFORM+META (**S137-backfill CLOSED in-session** = GAP-3 tự-vá) · harvest ×5 GATHER → 5 gist committed `aa88d01` (5 file .gist.md verify-exist). **Coverage PASS** · Completeness 4-field đủ · **Placement PASS** (0 stray-S54 · 0 empty-dir m#13 · 0 role-thiếu-MEMORY · porcelain agent-memory 0 mồ-côi — S119-stray+2 H24-dir đã seed/rmdir từ S132, KHÔNG tái). **Corruption PASS** (FFFD 0/4 diary+archive · iconv VALID 3/3 · reviewer curate **moved-not-cut** S139+S134b verbatim `archive:81-82` + BATCH-marker`:79`; em-main +7/−0, tao verify 2-entry-verbatim). **Fidelity STRONG:** reviewer FIDELITY-FAIL inv-cb (2 recon-cluster `:28`/`:31` + AREA-2 anchor DROPPED, "Drop-thấp:0"=claim FALSIFIABLE-FALSE) → **re-distill LANDED verbatim** `## CỤM 11 [BỔ SUNG Fidelity-gate S140]` + honest-disclose "'0 drop' chỉ đúng từ bản này" ⇒ **FAIL→fix loop CLOSED traceable** (KHÁC propose-suông); lead-view/omission FLAG khớp `.session-counter.json _note` S140 EXACT. **Close-gate C5:** 0 run-folder SINH S140 (toàn Agent-tool mode-A ephemeral, latest=S138) ⇒ Sàn-5 0-marker-cần vacuous PASS · orphan-scan DUAL-ACCEPT **0/37**. GỘP 5-GATHER: đọc 5 verbatim→5 gist propose-only (≈183KB→69KB FROZEN), 4-PASS+1-FAIL(inv-cb)→re-distill +CUM11, 0-ghi by-design (prompt cấm cả diary). Chore: SELF 19.3KB>17.1 target → self-compact S123/S125/S126-block due (defer — no cut-mid-gate). Learned: FIDELITY-gate có RĂNG khi bắt "Drop-thấp:0" falsifiable + đòi re-distill verbatim đóng loop, KHÁC gate tick-nhị-phân; moved-not-cut chèn-TRƯỚC-stub same-source-string = byte-id by-construction. Surprise: cùng phiên FAIL→fix LANDED trọn (gist committed CÓ CỤM11 :28/:31) = harvest-integrity self-healing trong-phiên, hiếm. Tag `[s140-gate, gate-pass-5truc, 8of8-invocation, inv-cb-fidelity-fail-redistill-closed, s137-meta-backfill-closed, 0runfolder-modeA, orphan-0of37, moved-not-cut-verified]` -- **S143 (2026-07-22) session-end GATE `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT GATE-PASS-5.** Phiên `/tiep` nối S142, owner gật 2 lượt, 5 sub spawn. **5-trục:** Coverage PASS (5/5 invocation có vết — brief nói 3 lane, đĩa có thêm `sub-tooling-4` + của tao ⇒ **đếm từ ĐĨA, đừng đếm từ brief**) · Completeness PASS · Placement PASS (`porcelain agent-memory`=0, 0 empty-dir) · Corruption PASS (U+FFFD 0/3 · iconv 3/3 · **moved-not-cut 16/16 byte-identical**) · **Fidelity PASS STRONG 0-fabrication**. C5 DUAL-ACCEPT: dạng-1 phẳng `audit-synthesis.md` 6717B ⇒ ĐỦ; orphan repo-wide **0/40**. Sàn-5 độc-lập: WAL=0 · session-log=1 ⇒ **KHỚP** (marker sống ở SỔ CÁI, không ở WAL — đúng thiết-kế). 🔴 **Ca FIDELITY on-behalf lần đầu chấm sâu:** `lead-view-auditor` garble ×2 ⇒ diary do LEAD ghi thay; tao đối-chiếu **từng mệnh-đề** vs `sub-lead-view-1.md` ⇒ 7 KHỚP · 1 TƯƠNG-ĐƯƠNG(paraphrase) · 3 BEYOND-SOURCE **nhưng truy được về đĩa** (lane khác cùng run-folder / commit thật) + quy-thuộc minh-bạch ("reviewer bắt") + tự-khai on-behalf ở đầu entry ⇒ **KHÔNG bịa**. **Bài:** beyond-source ≠ fabrication — tiêu-chí là *truy được về đĩa nào* + *có khai nguồn không*. **3 FLAG propose:** F1 MED counter-claim-vs-đĩa (diary khai `class_repeat` đã đổi mà `.session-counter.json` chưa — lead vá trong closeout) · F2 LOW stray git-MÙ `broadcasts/.claude/...` rỗng untracked lọt 2 closeout (lớp S54, `porcelain --ignored` IM với dir rỗng) · F3 MED **index nâng ×23 mà topic-file vẫn ×20** = sửa-một-phía (lead vá → ×25). **2 method mới:** **m#14** — chính tao dính bẫy m#5: `grep -v "^[+-][+-]"` **nuốt** dòng `+- [Title](…)` ⇒ suýt kết "diff rỗng"; đúng = `grep "^[+-]" | grep -v "^+++\|^---"`. **m#15** — moved-not-cut phải tách **dòng-nội-dung** vs **stub-trỏ-archive**, không tách ⇒ dương-giả "cut-not-moved" 4/20. Tag `[s143, gate-pass-5, fidelity-on-behalf-strong, beyond-source-≠-fabrication, dem-tu-dia-khong-tu-brief, m14-diff-filter, m15-stub-vs-content, san5-so-cai]` +- **S143 (2026-07-22) session-end GATE `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT GATE-PASS-5.** Phiên `/tiep` nối S142, owner gật 2 lượt, 5 sub spawn. **5-trục:** Coverage PASS (5/5 invocation có vết — brief nói 3 lane, đĩa có thêm `sub-tooling-4` + của tao ⇒ **đếm từ ĐĨA, đừng đếm từ brief**) · Completeness PASS · Placement PASS (`porcelain agent-memory`=0, 0 empty-dir) · Corruption PASS (U+FFFD 0/3 · iconv 3/3 · **moved-not-cut 16/16 byte-identical**) · **Fidelity PASS STRONG 0-fabrication**. C5 DUAL-ACCEPT: dạng-1 phẳng `audit-synthesis.md` 6717B ⇒ ĐỦ; orphan repo-wide **0/40**. Sàn-5 độc-lập: WAL=0 · session-log=1 ⇒ **KHỚP** (marker sống ở SỔ CÁI, không ở WAL — đúng thiết-kế). 🔴 **Ca FIDELITY on-behalf lần đầu chấm sâu:** `lead-stale-auditor` garble ×2 ⇒ diary do LEAD ghi thay; tao đối-chiếu **từng mệnh-đề** vs `sub-lead-view-1.md` ⇒ 7 KHỚP · 1 TƯƠNG-ĐƯƠNG(paraphrase) · 3 BEYOND-SOURCE **nhưng truy được về đĩa** (lane khác cùng run-folder / commit thật) + quy-thuộc minh-bạch ("reviewer bắt") + tự-khai on-behalf ở đầu entry ⇒ **KHÔNG bịa**. **Bài:** beyond-source ≠ fabrication — tiêu-chí là *truy được về đĩa nào* + *có khai nguồn không*. **3 FLAG propose:** F1 MED counter-claim-vs-đĩa (diary khai `class_repeat` đã đổi mà `.session-counter.json` chưa — lead vá trong closeout) · F2 LOW stray git-MÙ `broadcasts/.claude/...` rỗng untracked lọt 2 closeout (lớp S54, `porcelain --ignored` IM với dir rỗng) · F3 MED **index nâng ×23 mà topic-file vẫn ×20** = sửa-một-phía (lead vá → ×25). **2 method mới:** **m#14** — chính tao dính bẫy m#5: `grep -v "^[+-][+-]"` **nuốt** dòng `+- [Title](…)` ⇒ suýt kết "diff rỗng"; đúng = `grep "^[+-]" | grep -v "^+++\|^---"`. **m#15** — moved-not-cut phải tách **dòng-nội-dung** vs **stub-trỏ-archive**, không tách ⇒ dương-giả "cut-not-moved" 4/20. Tag `[s143, gate-pass-5, fidelity-on-behalf-strong, beyond-source-≠-fabrication, dem-tu-dia-khong-tu-brief, m14-diff-filter, m15-stub-vs-content, san5-so-cai]` +- **S150 (2026-07-25) closeout phiên-LOGIC-3 GATE `[opus-worker · diary ghi TRONG lúc làm, anti-#53 — return lượt-1 vẫn garble status-giữa-chừng, coordinator resume; sub-file cứu trọn]`** — **VERDICT GATE-PASS-5** (5 FLAG + 2 INFORM). Phạm-vi `aaf95ef..a9efa34` = 22 commit (1 nội-dung + 21 wal), 2 cửa-sổ S149+S150. **Close-gate DUAL-ACCEPT 0-orphan/5** (5/5 dạng-1 phẳng; 2 file nhỏ nhất 579B/541B ĐỌC FULL ⇒ khuôn nén "Kết quả tiêu thụ tại:" + pointer verify-exist, KHÔNG stub) · repo-wide **1 orphan/49** = chính wave đang chạy (by-design). **Corruption PASS** (FFFD 0 toàn L1+archive · iconv 18/18 · 0-byte 0 · moved-not-cut N/A-sạch: range KHÔNG chạm `archive/*` nào). **Completeness PASS · 0 delta mồ-côi** (mọi delta map được: seed ring2 ⟵ W3-S149 · 6 rename-ref ⟵ stage RENAME-5-vai · budget.json ⟵ O-7 `hmw_width{cap:20}`). ⭐ **Ca lớn nhất = ĐIỂM MÙ MÁY có RANH GIỚI ĐỌC ĐƯỢC:** detector **C11(b) diary-delta** (land @S149, `governance-detectors.ps1:1673`) chỉ quét vai frontmatter **`INFORM-only`** (10 vai) ⇒ `investigator-codebase` (10 invocation) + `reviewer` (1 invocation thật 15.7KB) **0 hit** = ngoài lưới BY-DESIGN → 2 vai chạy mà sổ đứng yên, máy im **vì hết tầm chứ không vì sạch** (F3/F4). Chính `sub-invest-hoi-tu:20` gọi tên bệnh "**đo rồi như chưa đo**" và reviewer bắt spec RƠI luật diary-seed — **tái-diễn ngay trong phiên phát-hiện nó**. F1 HIGH `ring1-audit/` RỖNG (git-MÙ m#13) mà là **task-5 của chính wave** ⇒ sẽ spawn mù = **GAP-3 lần 5** (S123/S125→S132, S146→S148, S149-ring2); F2 `ring4-audit` chưa có nhà. **F5 Fidelity:** ring2-audit 2 cite-dead do rename-sweep — **số liệu KHỚP đĩa** (6.169B/25.724B ↔ file thật `sub-h24-audit-S14x.md`) ⇒ **KHÔNG bịa**, cái sai là **tự mâu-thuẫn banner của chính nó** ("artifact `runs/**` giữ tên cũ làm vết"); đòn-bẩy bất-đối-xứng: lead-gap 2/2 + lead-stale 2/2 cite OK ⇒ lệch ĐÚNG 1 file, không phải bệnh hệ-thống. **3 method mới:** **m#16** — "máy im" phải hỏi *lưới có phủ tới không*: đọc SCOPE-selector của detector (`grep -l INFORM-only agents/*.md`) rồi mới kết PASS; im-ngoài-tầm ≠ sạch. **m#17** — invocation đếm từ đĩa vẫn phải **ĐỌC NHÃN PROVENANCE**: `sub-review-gate.md` tự khai "em-main-solo re-do" ⇒ trừ khỏi mẫu-số reviewer (đĩa-có-file ≠ vai-đã-chạy; nối tiếp m "đếm từ ĐĨA không từ brief"). **m#18** — rename-sweep là **sinh-cite-dead có hệ-thống**: sau mọi bulk-rename, verify `grep -o "runs/[^ ]*\.md"` từng sổ đổi → test-exist; và sweep L1 mà bỏ L2 `archive/` ⇒ stub⟂archive lệch tên (I-6). Ranh cứng học được: **1 phút** cũng đủ đổi kết luận — sổ lead-stale/lead-gap commit `932d607` **18:21** vs baseline `aaf95ef` **18:22** ⇒ COVERED chứ không phải gap (m#12 mở rộng: mẫu-số có PHÚT-đo). Surprise: sổ `ring2-audit` seed-mới tự khai bất-lợi (GAP-3 nạn-nhân là chính nó) + **từ chối ĐẠT-ảo** 2 FLAG "không tồn tại trên đĩa" — tao re-verify 2 đối-chứng của nó (S148-folder 0 `sub-lead-*` · S146-folder đúng 3 `sub-*`) đều HELD ⇒ Fidelity vai KIỂM STRONG. Chore: SELF 17.2KB>17.1 target, +entry này ⇒ self-compact block S126/S140/S143 DUE phiên sau (defer — no cut-mid-gate). Tag `[s150-gate, gate-pass-5flag, close-gate-0of5, m16-detector-scope-vs-silence, m17-provenance-label-in-count, m18-rename-sweep-cite-dead, gap3-lan-5-ring1-rong, c11b-inform-only-blindspot, 1-phut-doi-ket-luan]` diff --git a/.claude/agent-memory/investigator-codebase/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/investigator-codebase/MEMORY.md index 63f5294..89fb639 100644 --- a/.claude/agent-memory/investigator-codebase/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/investigator-codebase/MEMORY.md @@ -56,3 +56,8 @@ Prod: `ssh vietreport-vps` powershell-wrapper `sqlcmd -S '.\SQLEXPRESS' -d Solut ## 🔄 Curate log - **S148 (07-23):** hard-cap rewrite 28.2→~14KB — collapsed multi-line S133-S148 → 1-liner, dropped stale pointer-list (S87-S114 → grouped 1-line, verbatim in archive/git). Single-writer inv-cb (hook @28KB). - **Prev:** S125 (23.9→~15KB, 14 lines→archive/2026-07.md) · S71/S70/S40. Verbatim byte-exact in `archive/`. + +## S149 (2026-07-24→25) — 10 invocation gộp 1 entry [LEAD GHI ON-BEHALF @S150 — M9/B3 theo H2-F3 Coverage-miss (10 lượt → 0 delta sổ, ngoài lưới C11(b) by-design); nguồn: sub-file trong `runs/2026-07-24-S149-{dong-du-5-vong,hoi-tu-bookend,owner-gated-3-khoan}/` + `runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-invest-backlog.md`] + +- 10 lượt invest @S149: chẩn-đoán **"SE = rules-đủ, máy-thiếu"** (0 script GHI `.session-counter.json` → chuỗi "đo rồi như chưa đo": backfill S146 · tally-rơi S148 · ×27≠33) — ĐỨNG qua gate reviewer-Fable, thành spec hội-tụ-bookend M1-M9. Backlog adap phân-loại **A-12/B-6/C-1/D-3** ("nợ REPORT không phải nợ ADOPT") → wave 6-lane land 23/23. O-2 nguồn thật = depth-axis → **posture-A**. +- #53 trong 10 lượt (ghi sổ garble @S150): L1 **ngược-#53** (return OK, ĐĨA không — vớt journal) · L5 kinh-điển (đĩa cứu) · L7 mất-cả-hai (bù deep-pass). Sub-class mới: ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN, KHÔNG ĐỦ. diff --git a/.claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/lead-gap-auditor/MEMORY.md similarity index 67% rename from .claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md rename to .claude/agent-memory/lead-gap-auditor/MEMORY.md index d4a7b4b..526db4b 100644 --- a/.claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/lead-gap-auditor/MEMORY.md @@ -1,5 +1,7 @@ # Lead-Omission-Auditor Agent — Persistent Memory +> 🔄 **RENAME @S149 (2026-07-24, anh ratify):** vai này TRƯỚC ĐÂY tên `lead-omission-auditor` — đổi `lead-gap-auditor` đồng-bộ sister (AI_INFRA/VIPIX). Cùng vai cùng contract; nội-dung diary đã cập-nhật theo tên mới, artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history giữ tên cũ làm vết. Spawn tên mới chỉ sống SAU restart (no-hot-reload). + > **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53). > **Seeded @S132 (2026-07-17) — retro-harvest on-behalf bởi em-main** từ `runs/2026-07-15-S124-adap-wave-reply/sub-lead-omission.md` (9967B, verbatim còn nguyên trên đĩa). GAP-3 class: vai chạy S124 nhưng diary không ai seed suốt 8 nhãn phiên — chính vai này là catch-layer cho lớp "cái THIẾU không tự hiện ra", và cái thiếu suốt 8 phiên lại là DIARY CỦA CHÍNH NÓ (mirror "git mù dir rỗng" S122). @@ -26,12 +28,17 @@ H24 §2(1) vai-GAP — soi CÁI BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (việc r ## S146 audit #4 — CHƯA CÓ ENTRY (GAP-3 lần 3, con-trỏ tạm @S148) -- **S146 (2026-07-22/23) light force-fire P=8, chạy THẬT** — bằng-chứng đĩa `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-omission-S146.md` (20.043B) + `sub-lead-view-S146.md` + `sub-h24-audit-S146.md`; HANDOFF:10 khai "3 vai, cả 3 garble #53, 7 FLAG → vá hết". **Vai tao ra 4 FLAG**: `gap-owner-specifics` (tally 2→**3 = CHẠM JUMP**) · `gap-incident-unrecorded` (fire lần đầu từ khi owner mở enum @S143) · `gap-decision-sunk` (1→2) · `gap-carry-dropped` (1→2); carry-aged 0-fire (3 hit đều owner-held ⇒ INFORM) · underfill 0 (bất-khả-đo). **Diary này KHÔNG có entry S146** ⇒ GAP-3 tái-diễn lần 3 (S137 → S140 phát-hiện; nay S146 → S148 phát-hiện). Đọc verbatim ở file trên trước khi kết-luận repeat. Tag `[s146, backfill-pointer, gap-3-lan-3]` +- **S146 (2026-07-22/23) light force-fire P=8, chạy THẬT** — bằng-chứng đĩa `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-omission-S146.md` (20.043B) + `sub-lead-view-S146.md` + `sub-ring2-audit-S146.md`; HANDOFF:10 khai "3 vai, cả 3 garble #53, 7 FLAG → vá hết". **Vai tao ra 4 FLAG**: `gap-owner-specifics` (tally 2→**3 = CHẠM JUMP**) · `gap-incident-unrecorded` (fire lần đầu từ khi owner mở enum @S143) · `gap-decision-sunk` (1→2) · `gap-carry-dropped` (1→2); carry-aged 0-fire (3 hit đều owner-held ⇒ INFORM) · underfill 0 (bất-khả-đo). **Diary này KHÔNG có entry S146** ⇒ GAP-3 tái-diễn lần 3 (S137 → S140 phát-hiện; nay S146 → S148 phát-hiện). Đọc verbatim ở file trên trước khi kết-luận repeat. Tag `[s146, backfill-pointer, gap-3-lan-3]` ## S148 light-audit #5 (2026-07-24, counter 22, force-fire P=1 closeout gộp; light 5/6 chưa tới hạn tự-nhiên) - **S148 [phiên rất dài, 9 chỉ-thị owner nối nhau; vào bằng `/tiep`]: 4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero.** ⭐ FLAG-1 MED-HIGH `gap-decision-sunk` — **bảng OWNER-GATED `O-1…O-7`** (`spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97`, dựng @S144): grep 8 token × 5 bề-mặt owner (HANDOFF/STATUS/WAL/ACTIVE-MARKS/migration-todos) **+ toàn bộ `docs/changelog/sessions/`** ⇒ **O-2** (posture trục-sâu + trần tổng-lượt) **O-3** (gộp hay tách vai-KIỂM 3 vòng còn thiếu — "quyền anh") **O-7** (trần width `hmw.js:115`=16 soft; "số = owner-SỐ, throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT") = **0/0/0/0/0 + 0 sessions**. Đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành owner-giữ): CÙNG bảng đó O-4→NEXT anh#10, O-5→NEXT anh#14 (mới lên @S148, **muộn 4 nhãn**), O-1+O-6 đã chốt số vào `memory-budget.json` ⇒ **4/7 có đường về owner, 3/7 câm hoàn toàn**. Im **5 nhãn phiên** (S144→S148). Đây là **repeat cấu-trúc** của FLAG-3@S143 (khối "Chờ-anh" `spec-adap-dot-9-10:68`): vá lần trước là **kéo tay 3 mục lên NEXT anh**, KHÔNG dựng nghi-thức quét bảng owner-gated ⇒ bảng MỚI sinh @S144 chìm y hệt. ⭐ FLAG-2 MED `gap-carry-dropped` — chỉ-thị (6) owner "OK làm đi" **3 việc**, lead làm 1 (STAGE-2 10 thư) + **TỪ CHỐI 2** (+17 dòng `_index` · copy 51 file legacy) có lý-do; vết DUY-NHẤT ở `.claude/WAL.md` dòng `[x] KHÔNG làm 2 việc (đúng)…`, **0 hit HANDOFF/STATUS/session-log**. `/session-end §6.4` **reset WAL** ⇒ cả việc owner-giao lẫn lý-do-từ-chối **bốc hơi** — đúng cơ-chế mà HANDOFF:13 (bắt @S146) dựng khối carry để chống. ⭐ FLAG-3 MED-HIGH `gap-decision-sunk` — **verdict JUMP của chính vai tao @S146 chìm**: `sub-lead-omission-S146.md:131` in "gap-owner-specifics 2→**3** 🔴 CHẠM JUMP … quyết kéo nhịp là của em-main/owner", nhưng `.claude/governance/.session-counter.json` **không có entry S146**: `history[]` nhảy S145→S147→S148, `last_audit` vẫn 17/17, `class_repeat.gap-owner-specifics` vẫn **2**. ⇒ ghi-chú tick S148 kết-luận *"cao nhất = 2 < 3 ⇒ không jump"* **đọc từ sổ tiền-S146**; jump Đà fire mà không ai biết. (Số 2-vs-3 = `view-stale-count` → lead-view; **cái của tao = quyết-định "có kéo nhịp không" không tồn tại ở bất-kỳ sổ nào**.) ⭐ FLAG-4 xem dòng kế. Tag `[s148, owner-gated-table-sunk-repeat, refusal-only-in-wal, jump-verdict-sunk]` - **S148 (tiếp) — FLAG-4 + INFORM + honest-zero + số đo jump.** ⭐ FLAG-4 MED-HIGH `gap-owner-specifics`: chỉ-thị (4) owner nói *"mỗi session end/start luôn vì **1 session giờ có thể kéo dài 2-3 phiên qua 2-3 ngày**"*. Verbatim CÓ được chép (HANDOFF:17 mục(2) ×1 · `check-email.md` ×2 · `tiep.md` ×1) ⇒ **KHÔNG phải mất chữ**; cái mất là **PHẠM-VI**: câu đó là một **định-nghĩa đơn-vị phiên**, mà `docs/governance/session-model-se-draft.md` = **0 hit** (đây đúng là bản anh sắp được hỏi duyệt VC-1/2/3 = NEXT anh#8) và `session-end.md §6.3-bis` = **0 hit** (bước ghi `_end` **FROZEN ghi-một-lần** cho `` đang mở, **không có điều-kiện "phiên-LOGIC thực sự khép"** dù chính header trích manifest câu đó) ⇒ mỗi cửa-sổ closeout đóng băng phiên-logic ⇒ mô-hình anh vừa phát-biểu **không thể thành hiện-thực**; NEXT anh#11 vẫn liệt "map N↔L" như **câu hỏi MỞ** dù anh vừa trả lời một phần. Ghi thành quyết-định **nhịp-email**, mất vế **session-model**. **INFORM:** (1) carry-age đọc detector H24-2 (KHÔNG tự tính): 66 segment/19 carry-line, FIRE 3 = `uat-s134-luyke` 7 · `uat-s133-budget-freeze` 9 · `hook-vs-budget-cap` 13 (≥M6), **đều owner-held NEXT anh#4/#5/#7 ⇒ INFORM**. 🔴 Datum MỚI: **y HỆT bộ ba 7/9/13 của S143** ⇒ qua **5 nhãn phiên** thước-tuổi **đứng yên** — coverage-gap (S140 INFORM-2) chưa vá, nay có bằng-chứng thước không nhích. (2) Số-học carry **SẠCH**: union distinct line12+16+17 = **21** = 14 sống + 6 mới + 1 đã-đóng(`dangling-head`) ⇒ khai "TỔNG 20" ĐÚNG; @S148 đóng #15+#17, #16 nửa ⇒ **18 sống**; **không carry nào biến mất không tiếng động** (khác S143). (3) 10 thư fan-out tồn 5 ngày: 4 thư BINDING đã có C14-per-khoản @S144, **5/6 thư còn lại** (`cost-lens`·`depth-axis`·`depth-cost`·`danh-gia-3-goc`·`eval-cua-eval`) = **0 hit** trên 5 sổ bền (chỉ có vết trong run-folder = artifact), thư thứ-6 `auto-toan-vong` có vết thật (memory-budget ×2); `_index` **cố-ý loại fan-out** ⇒ không có dòng sổ nào ⇒ tín-hiệu "đã xử" duy nhất = **move thư-mục + 'backlog root = 0'**. KHÔNG nâng thành FLAG (chưa có bằng-chứng 5 thư đó chứa khoản BINDING) — INFORM + đề-nghị check rẻ. (4) `_end` **chưa từng ghi** (disk: chỉ `session-1/closed.md` legacy) ⇒ tao **BÁC** ứng-viên flag: `session-end §6.3-bis:373` sẽ ghi ngay closeout này. **Honest-zero:** `gap-incident-unrecorded` **0** — garble S146×3 + S147×3 **CÓ** vết bền (error-ledger nêu đích-danh + HANDOFF:5/:10); tally `×25 qua S143` đứng yên = **số cũ ⇒ view-* turf**, không phải turf tao (ranh S143 ghi rõ). `gap-underfill` **0 bất-khả-đo** — `/tiep` vẫn **0 bước %-print ngân-sách** (grep `2.1.6|%-print|tier1|ngân-sách` = 0) ⇒ repeat S143, không báo mới. 🔴 **SỐ ĐO jump (không phải đề-nghị)** — sổ `.session-counter.json` đứng ở giá-trị tiền-S146; **đo lại từ verbatim S146 + phiên này**: `gap-decision-sunk` S143→S146→S148 = **3 CHẠM** · `gap-owner-specifics` S140→S143→S146→S148 = **4 VƯỢT** · `gap-carry-dropped` S143→S146→S148 = **3 CHẠM** · `gap-incident-unrecorded` S146 fire → S148 không = reset 0 · `gap-carry-aged` INFORM không tính. jump=3 ⇒ **3 class chạm/vượt**; quyết kéo nhịp là của em-main/owner. Tag `[s148b, session-model-specific-narrowed, age-metric-frozen-5-labels, carry-arith-clean, jump-3-class]` +## S150 bookend @close LƯỢT ĐẦU (hình B, vô-điều-kiện) — phiên-logic 3 = S149+S150, range `aaf95ef..a9efa34` + +- **S150 [counter 24; wave 6-vai §L.b; 4 FLAG + 4 INFORM + 5 honest-zero].** Disk-touch nền: `git diff --stat` = 111 file/6099+ nhưng **HANDOFF 4 dòng · STATUS 2 dòng** (chỉ sweep rename) ⇒ mọi FLAG phải là **danh-sách sẽ-bốc-hơi**, không phải "chưa ghi". ⭐ FLAG-1 MED-HIGH `gap-decision-sunk`: khối **"Nợ khai"** `backlog-synthesis.md:9` (6 khoản) + `WAL:23 ⚑ chờ anh` (5 khoản) ⇒ **5/7 CÂM** trên 5 bề-mặt owner, vết duy nhất ở WAL (bị `§6.4` reset). Nặng nhất = **`veto-window {hình B·cap 20·posture A·light→stats}`** — 4 khoản OWNER-DELEGATED mà quyền còn lại của anh CHỈ là veto ⇒ WAL reset = **cửa veto đóng im lặng**. Đòn-bẩy: cùng danh-sách đó `ngưỡng-rẻ 4.3`→NEXT#15 và `trio`→NEXT#12 CÓ slot ⇒ bất-đối-xứng nội-bộ = bỏ sót. **REPEAT CẤU-TRÚC lần 3** (S143 `Chờ-anh` → S148 `O-1…O-7` → S150 `Nợ khai`): 2 lần trước vá bằng kéo-tay, không dựng nghi-thức quét container-mới ⇒ container mới lại chìm. ⭐ FLAG-2 **HIGH** `gap-carry-dropped`: `_frozen_until_owner` **hứa đặt "khi bookend chạy lượt đầu"** (`_context-s-3.md:50` + `hoi-tu-synthesis` Nợ-khai#1) — trigger là CHÍNH phiên này, mà `grep -c` trên `.session-counter.json` = **0**. Máy M3 `h24-signal-write.ps1:178,:218-232`: **không có khoá ⇒ mọi class không-fire bị `Set-Prop 0`** ⇒ `view-stale-status` 2, `view-stale-count` 1, `view-residual-asym` 1 (**giá-trị thật ∈{0,3} KHÔNG XÁC ĐỊNH**) sẽ **RESET im lặng**, nhánh {3}=chạm-jump mất vĩnh viễn. Class E-012/AS-16 `bằng-chứng-tự-huỷ` (S143 là squash, nay là máy tự reset). 🔴 **Vật-chứng nặng hơn "quên"**: `run.md` input-pin ghi cho MỌI vai *"FROZEN chờ anh, máy không reset"* = khẳng-định trạng-thái đĩa mà đĩa nói ngược ⇒ cả wave **thừa-kế tiền-đề sai** (bài S121). ⭐ FLAG-3 MED-HIGH `gap-owner-specifics`: uỷ-quyền *"Trả lời 4 câu"* → O-2/O-3/O-7, đo bằng **acceptance TỰ ĐẶT** của chính spec (`spec-owner-gated-3-khoan:66-70` K1/K2/K4/K5): **O-7 mẫu-mực** (11 dòng metadata + hit `OWNER-DELEGATED` DUY NHẤT toàn repo) vs **O-2 câm 0/2** (ACTIVE-MARKS 0 · session-log 0 file · `harness-11-engine.md` `posture`=0) và **O-3 câm 0/2** (`session-end.md:135` chỉ có quyết-định CŨ [2]@S145; `vòng-đo MỚI`=0). Cái mất = **nhãn xuất-xứ bắt buộc** mà `memory-budget.json:14` tự viết *"GHI PHAN BIET NAY LA BAT BUOC"* — chấp-hành đúng 1/3. Hệ-quả kép: HANDOFF #17/#18 vẫn liệt như câu-hỏi MỞ ⇒ vừa trình lại anh việc đã xong, vừa mất căn-cứ quyết. Tag `[s150, bookend-close-lan-dau, no-khai-cam-5-7, veto-window-boc-hoi, frozen-key-chua-cam, owner-delegated-1-tren-3]` +- **S150 (tiếp) — FLAG-4 + INFORM + honest-zero.** ⭐ FLAG-4 MED-HIGH `gap-incident-unrecorded`: sổ `#53` tự hẹn *"S149 ×2 — GHI SỰ-KIỆN, **TALLY CHỐT @CLOSEOUT**"* + luật *"tổng phải DERIVE từ thân"*. **Đếm độc-lập từ đĩa: ≥9 sự-cố trong phiên-logic 3, thân sổ giữ 2/9.** Thiếu: 8-lane `dong-du` **L1 ngược-#53 · L5 kinh-điển · L7 mất-cả-hai** (`run.md`+`invest-synthesis`) · gate `wf_f4e4c006` **"skeleton-có-ruột-rỗng"** (khung 274B, 35 tool-use, **0 append**, return fail + **resume fail** "No transcript found") · wave S150 ×3 (gồm return giữa-chừng của CHÍNH tao). `grep` trên sổ: `ngược-#53`=0 `skeleton`=0 `L7`=0 `dong-du`=0; sổ mtime 07-24 19:04 = TRƯỚC cả arc-2. 🔴 **Bẫy: 2 luật đúng ghép lại sinh sai có hệ-thống** — derive-từ-thân trên thân khuyết 7 ⇒ tổng sai đúng 7 mà **trông đáng tin vì theo đúng phương-pháp vừa ratify**. 🔴 **Cái mất KHÔNG phải số**: `ngược-#53` + `skeleton` **bác thẳng tiền-đề đang hiệu-lực** *"chặn được #53 = ghi-đĩa-trong-lúc-làm"* (`run.md` ghi: *"ép-ghi-khung-rỗng **không đảm bảo** lane tuân"*; skeleton = VẬT tồn-tại mà RUỘT rỗng, path-2 resume cũng chết) ⇒ bump số mà không tách sub-class = lớp phòng-thủ tự khai kín trong khi đã thủng 2 lỗ. Ranh: `×27`/`~×31` = **số cũ ⇒ view-\*** turf, KHÔNG phải của tao. **INFORM:** (1) carry-age ĐỌC detector (M=6): 67 segment/19 carry-line, FIRE 3 = **7/9/13** — **y HỆT S143 VÀ S148** ⇒ thước đứng yên qua **7 nhãn phiên**, dù mark `RC-…15-32-23`(6) bắt buộc re-stamp mỗi phiên; cả 3 owner-held ⇒ INFORM. (2) carry-arithmetic **SẠCH**: 21 tag distinct = 20 mục `(1)-(20)` liên-tục + `dangling-head` đã đóng ⇒ **0 carry biến mất im lặng** (khác S143). (3) NEXT#14 nhãn model — nguy-cơ **đóng-nhầm-bằng-sự-kiện-kề**: adap-report §3.3 tuyên "đóng nhãn O-5" nhưng câu anh được hỏi (ô canonical ghi nhãn nào) **chưa được trả lời**, nay có **3 sự-thật cùng lúc** (default fleet Opus-5-MAX · pin `claude-opus-5[1m]` · lead phiên này Fable 5 do `/model`); phần số-cũ = lead-stale turf. (4) `gap-underfill` **mẫu-số HỎNG**: `crystallized_backfill.target`=210000 (OWNER-SET, cấm tự chỉnh) > headroom đo tươi **190.437 tok** ⇒ từ nay **mọi lần nạp đều "dưới hạn-mức" theo định-nghĩa** — chỉ-báo mất khả-năng phân-biệt nạp-thiếu-thật vs trần-đặt-quá-tay; quyền anh. **Honest-zero:** rename 5 vai sạch **2 bề-mặt** (STATUS+AMARKS+`VALID_ROLES`), bằng-chứng runtime = **chính tao chạy dưới tên mới** ⇒ delta "spawn-probe 5 tên" **Đà TRẢ trong phiên**, BÁC ứng-viên flag · thư opus-5 sạch trục SPECIFICS (adap-report 4-lớp + 6 caveat tự-bất-lợi) · "bookend lượt đầu" đang chạy CHÍNH phiên này ⇒ BÁC · `gap-underfill` fire 0 **có điều-kiện** (datum = %-print `§L.b(c)` sinh SAU lúc tao đo, khác "chưa soi"); kèm repeat lần 3: `tiep.md` vẫn **0 bước %-print** ngân-sách. 🔴 **SỐ ĐO jump** (quyết kéo nhịp = em-main/owner): `gap-decision-sunk` 3→**4** · `gap-carry-dropped` 3→**4** · `gap-owner-specifics` 4→**5** · `gap-incident-unrecorded` 0→**1**; jump=3 ⇒ **3/4 class tao fire đã ≥3 TRƯỚC phiên này và nay tăng tiếp** — dải JUMP **rộng ra**, và chỉ sống sót qua closeout NẾU khoá `_frozen_until_owner` đặt TRƯỚC khi `h24-signal-write.ps1` chạy (FLAG-2). Tag `[s150b, garble-2-tren-9, skeleton-ruot-rong-bac-tien-de, age-metric-frozen-7-labels, underfill-mau-so-hong, jump-4-class]` + ## 🔄 Curate trigger - Hook-cap >17.1KB → archive L2 `archive/.md` (move-not-cut + seal-verify) + `_INDEX.md` pointer. Entry ≤1.5K. diff --git a/.claude/agent-memory/lead-view-auditor/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/MEMORY.md similarity index 78% rename from .claude/agent-memory/lead-view-auditor/MEMORY.md rename to .claude/agent-memory/lead-stale-auditor/MEMORY.md index 4683212..aeec54e 100644 --- a/.claude/agent-memory/lead-view-auditor/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/MEMORY.md @@ -1,11 +1,13 @@ # Lead-View-Auditor Agent — Persistent Memory +> 🔄 **RENAME @S149 (2026-07-24, anh ratify):** vai này TRƯỚC ĐÂY tên `lead-view-auditor` — đổi `lead-stale-auditor` đồng-bộ sister (AI_INFRA/VIPIX). Cùng vai cùng contract; nội-dung diary đã cập-nhật theo tên mới, artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history giữ tên cũ làm vết. Spawn tên mới chỉ sống SAU restart (no-hot-reload). + > **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53). > **Seeded @S132 (2026-07-17) — retro-harvest on-behalf bởi em-main** từ `runs/2026-07-15-S124-adap-wave-reply/sub-lead-view.md` (8379B, verbatim còn nguyên trên đĩa — đọc full khi cần). GAP-3 class: vai chạy S124 nhưng diary không ai seed suốt 8 nhãn phiên (per-RUN gate im ĐÚNG thước của nó; per-ROLE không ai sở-hữu — E-011/email e46863c8 GAP-3). ## 🎯 Role baseline -H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 view-*): view-residual-asym · view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc. KHÔNG tự chế class; không phân-loại được → verbatim + escalate anh. Chạy theo NHỊP `h24_cadence` (đọc config, CẤM hardcode). ĐỌC output máy (`governance-detectors.ps1`) làm nền — chỉ thêm lăng-kính NGỮ-NGHĨA máy không phán được. KHÔNG lấn: tooling-freshness (H1) · harvest (H2) · cái-THIẾU (lead-omission-auditor). +H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 view-*): view-residual-asym · view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc. KHÔNG tự chế class; không phân-loại được → verbatim + escalate anh. Chạy theo NHỊP `h24_cadence` (đọc config, CẤM hardcode). ĐỌC output máy (`governance-detectors.ps1`) làm nền — chỉ thêm lăng-kính NGỮ-NGHĨA máy không phán được. KHÔNG lấn: tooling-freshness (H1) · harvest (H2) · cái-THIẾU (lead-gap-auditor). ## 📅 Runs @@ -16,3 +18,5 @@ H24 §2(1) vai-STALE — soi VIEW LỆCH SOURCE của cái LEAD surface. Class - **S143 (2026-07-22) DEEP-audit [counter 17 · ngưỡng 18 ⇒ FORCE-FIRE SỚM 1 NHỊP theo direction owner, KHÔNG tới-hạn tự-nhiên]** `[#53 garble ×2 → APPEND on-behalf bởi em-main sau VERIFY, B3; vai chưa tự ghi được]` — nguồn verbatim `runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-lead-view-1.md`. Machine baseline TOTAL **47** (45→46→47; +1 sau closeout S143). **3 FLAG, cả 3 cùng class `view-residual-asym`** — đều là **dư-lượng sửa-một-phía của CHÍNH phiên đó**: (1) `STATUS.md:450` ô canonical còn *"NO Write/Edit (chặn-bằng-thiếu-tool)"* trong khi `:462` cùng file + memory `feedback_monitor_residual_write_containment` đã lật (commit `3f4310f` vá memory, quên ô canonical); (2) `agents/README.md:190` còn khai "NO Write/Edit" như sự-thật tool-grant; (3) `agents/README.md:27` dòng **tự xưng "Roster THẬT"** liệt 14 vai, thiếu đúng 3 trio — `git show 2757e41` = **0 hunk** chạm dòng này. 🔴 **Lesson lớn nhất (reviewer bắt thêm site thứ 4 `:225` cùng lớp):** sweep của wave đặt acceptance = grep theo **CON SỐ** (`roster 14|14/14|14 folder|14 vai`) → 0 hit → tuyên bố sạch; nhưng 2 site nặng nhất **liệt kê TÊN, không chứa số nào** ⇒ lọt lưới nguyên wave. **"0 hit" chỉ chứng minh pattern không khớp, KHÔNG chứng minh hết drift — acceptance phải ĐẾM PHẦN TỬ rồi so canonical.** Cả 4 site đã vá `36cefcc`. class_repeat view-residual-asym 0→1 (jump@3 chưa chạm); view-stale-status không tái-hiện → reset 0. Tag `[s143, deep-force-fire-som, view-residual-asym-3, enum-ten-lot-grep-so, sua-mot-phia]` - **S148 (2026-07-24) light-audit #4 [counter 22 · light 5/6 CHƯA tới hạn ⇒ FORCE-FIRE theo P=1 closeout-gộp, owner-direction — KHÔNG phải nhịp tự nhiên]** `[diary ghi TRONG lúc làm, anti-#53]` — Machine baseline TOTAL **46** (S143=47 → 46; canonical resolve mig=67 test=528 gotcha=83 table=89 menu=54 policy=216). **5 FLAG.** 🔴 **Ca nặng nhất = CANONICAL-POISON:** `STATUS.md:448` row `| Tests | **528 PASS** | 45 Domain + 483 Infra` NHƯNG `STATUS.md:6` cùng file + `changelog/sessions/2026-07-23-1730-S147…:38` đều ghi **532 (45D+487I, was 483I → +4)** ⇒ closeout S147 vá header quên ô canonical; hệ-quả: detector đọc canonical=528 nên **mọi flag C2/B3 test đo bằng thước sai**, `[OK] canonical matches disk` chỉ cross-check mig+gotcha, **KHÔNG** cross-check test ⇒ mù đúng chỗ. Cặp **BẤT-ĐỐI-XỨNG NGƯỢC CHIỀU** cùng 1 cặp file: `STATUS:6` ghi "gotcha 82" trong khi `STATUS:449`=83 VÀ `docs/gotchas.md` max anchor `### 83.`=83 ⇒ một file, hai row, mỗi row stale MỘT chiều khác nhau. **Lesson:** khi canonical-row và header-line cùng sống trong 1 file, closeout dễ vá 1-trong-2 → *đừng giả định canonical luôn đúng chỉ vì nó tên là canonical*; và **cross-check của máy phủ tới đâu thì mới tin tới đó** (mig+gotcha có, test/table/menu/policy KHÔNG). Tag `[s148, light#4, canonical-poison-test-count, header-vs-canonical-row, cross-check-coverage]` + +- **S150 (2026-07-25) BOOKEND @close lượt ĐẦU (hình B — vô-điều-kiện, KHÔNG theo counter) · phiên-logic 3 (S149+S150) · counter 24** `[🔸 SELF-WRITTEN trong lúc làm, anti-#53 — chờ em-main VERIFY per B3]` — Machine TOTAL **46**. **6 FLAG**, và 5/6 nằm trên **cùng 1 file** `docs/HANDOFF.md`. 🔴 **Gốc chung, không phải 5 lỗi rời:** cả phiên-logic chạm HANDOFF đúng **4 dòng-diff** (toàn sweep rename) — mọi quyết-định S149 (O-2 posture-A · O-3 tập-rỗng · O-7 cap 20 · thư model `59ce1d0f` · rename 5 vai) đổ vào `WAL`+`_context-s-3`+`budget.json`+`hmw.js` nhưng **KHÔNG đổ vào sổ owner-facing** ⇒ anh vẫn đang đọc 3 mục "chờ anh chốt" mà chính anh đã uỷ-quyền chốt hôm qua. **Lesson-1 (mới):** *khi quyết-định đi qua đường UỶ-QUYỀN (anh nói "Trả lời 4 câu") thay vì owner-gõ-từng-số, nó land ở nơi lead làm việc chứ không ở nơi owner đọc* — bookend phải soi đúng cái khe đó. **Lesson-2 (đo được, đắt):** trục H24-3 session-label **hiện 0 file có hiệu-lực** — `STATUS.md` có **0** chuỗi `Last updated` (anchor bị đổi hình thành `CURRENT`, đúng thứ comment `:592-595` của chính detector cấm) và `HANDOFF:5` viết `(**S147**` nên regex `\(S` trượt ⇒ nhãn S147 sống trên thân S148/S149 mà máy im. **Không sửa detector (khác turf), nhưng "0 flag" ở trục này KHÔNG đọc thành sạch.** Bẫy tránh được: `grep -c "public const string"` MenuKeys ra **51**, đếm PHẦN-TỬ `All` mới ra **54** = khớp canonical (bài S143 lặp lại nguyên si). Tag `[s150, bookend-close-lan-dau, uy-quyen-land-sai-so, h24-3-anchor-reshape-blind, handoff-1-goc-5-la]` diff --git a/.claude/agent-memory/memory-budget.json b/.claude/agent-memory/memory-budget.json index 972776a..199fefe 100644 --- a/.claude/agent-memory/memory-budget.json +++ b/.claude/agent-memory/memory-budget.json @@ -6,6 +6,17 @@ "session_ctx_kb": 64, "_session_ctx_kb_owner_set": "🔴 OWNER-SET TUONG-MINH @S146 2026-07-22 — anh chot '1 -> tuong minh' sau khi lead surface DAY DU 2 ly-do phan-bien (K6.2 muon-so-chua-do + H18 ghost-wire). Quyet-dinh cua owner co concern trong tam nhin => THUC THI, khong hoi lai. Don vi = KB; code doc PHAI nhan 1024 (khop manifest hub 101e69d6 'session_ctx_kb: 64'). Nguon so 64 = manifest hub, KHONG phai SE tu do.", "_session_ctx_kb_honest_caveat": "🔴 KHAI THAT, DUNG doc thanh 'da wire': tinh den S146 van la GHOST-WIRE (H18 class-2 defined-but-unread) — do @S146: 0 script doc khoa nay; hit duy-nhat trong scripts/ la COMMENT o nhip-no-probe.ps1:42. Doi chung song: pull_warn_days CO reader that (nhip-no-probe.ps1:190). => Dat so nay KHONG tu-dong tao hanh-vi nao; no la CHOT-SO-TRUOC cho phan wire session-model sau. Ai wire sau PHAI: (a) doc key nay thay vi hardcode 64, (b) nhan 1024, (c) go dong nay khi da co reader that. CAM claim 'session_ctx_kb da hieu-luc' khi chua co reader.", + "hmw_width": { + "_note": "O-7 (adap dot-11, khoan owner-gated #19). CANONICAL cua tran WIDTH cho hmw.js fan-out. Co-che = LOUD-skip: vuot tran thi CHAY `cap` lane DAU, BO cac lane CUOI, in 4 dong 🔴 (KHONG throw, KHONG lang-thinh). hmw.js giu `const WIDTH_CAP` HARDCODE = MIRROR cua khoa nay, KHONG doc runtime — vi sandbox workflow no-fs (hmw.js:5). Drift giua 2 noi => detector bat (xem _drift_check).", + "cap": 20, + "mechanism": "loud-skip", + "ratified": "2026-07-24", + "_ratified_by": "🔴 OWNER-DELEGATED -> LEAD-DECIDED @S149 2026-07-24. KHONG PHAI 'owner chot'. Chuoi su-kien chinh xac: lead trinh anh 4 cau (1 factual + 3 owner-SO/owner-LUAT) -> anh tra loi DUNG hai chu 'Tra loi 4 cau' = UY QUYEN cho lead quyet -> lead quyet + ghi vet nay. Uy-quyen la mot quyet-dinh HOP LE cua owner, nhung no KHAC voi owner tu chon tung so. 🔴 GHI PHAN BIET NAY LA BAT BUOC: dung phien nay lead vua va mot bug o hmw.js:116/:120 noi code tu nang ADOPT-theo-floor thanh 'owner chot O-7 2026-07-22' (0 vet tren 5 be-mat owner). Neu ngay sau do lead ghi 'owner chot' cho chinh khoan ay thi la tai pham trong 1 luot. Anh VETO 1 dong bat cu luc nao thi doi.", + "_why_20_not_16": "So CU = 16 (gia tri co san tu ban soft-notice, chua ai ratify). Doi len 20 vi: (a) tran nay KHONG phai de chan concurrency — engine da cap min(16, cpu-2), >16 chi XEP HANG; no chan DOT TOKEN NHAM; (b) sweep TOAN-ROSTER la use-case DA CHAY THAT (S125/S126 chay 14/14 thoi roster 14); roster nay 20 (VALID_ROLES dem tay = 20; .claude/agents/*.md 21 file - README = 20) => cap 16 cat 4 lane, ep chia 2 dot vo co; (c) 20 van la TRAN CUNG chong runaway. 🔴 KHAI THAT rui ro: 8 lane @S149 ton ~1,06M token => 20 lane uoc ~2,5M. Tran cao hon = rui ro dot cao hon; do la danh doi CO Y, khong phai bo qua.", + "_why_not_dynamic": "🔴 DA CAN NHAC ROI BAC: 'cap dong = VALID_ROLES.length'. Bac vi so se TROI theo moi lan sua roster => khong con diem ky, tuc DE-OWNER chinh con so ma O-7 sinh ra de owner cam. Engine (/fable-real) neu dung canh bao nay; lead dong y. Roster lon them => owner (hoac uy-quyen) nang tay + ghi vet, KHONG de may tu noi.", + "_drift_check": "✅ SONG @S149 (K8 DONE cung phien — reviewer W2 bat note nay stale 'CHUA CO' sau khi C9 da land, va lai): detector C9 `hmw WIDTH mirror-drift` tai scripts/governance-detectors.ps1 (INFORM-only, khong vao TOTAL), regex `const WIDTH_CAP = (\\d+)` vs khoa nay. Fault-inject 4 chieu tren cay tam @S149: khop=>IM · drift 20!=21=>FLAG · mirror MAT HAN=>FLAG (vang != sach) · canonical mat=>FLAG. Ca-4 luot dau HONG (python path /tmp + json chua bi sua => in [ok] nhu that) — chay lai path Windows + assert tien-de roi moi tin.", + "_fault_inject": "✅ DA CHAY LAI tren so MOI @S149 (K9, 5/5 PASS — reviewer W2 bat note nay stale, va lai): doc CAP tu chinh source (khong viet lai logic), 4 ca {21=>keu 4 dong + giu 20 · 20=>IM · 19=>IM giu 19 · 25=>keu + giu 20} + ca-E anti-Goodhart (cap+5 phai khai DUNG 'BO 5 lane', khong chi 'co keu'). Lich su: so 16 co fault-inject 7/7 @S144 (C14-disposition:32)." + }, "distill_trigger": { "_note": "C11 (adap dot-11, S144 2026-07-22). Owner chot O-6 = DOI trigger tu NGAY-LICH sang DEM VAT THAT (so shard chua co ban gist). Nguon: broadcast auto-toan-vong:21-27 'trigger la dem-vat-that deterministic, KHONG phai ngay-lich (lich/tuoi = proxy gia)'. Khop luon mark Active-High RC-pqhuy1987-20-06-2026-10-29-11 cua chinh SE (age/recency = FALSE-PROXY, cam kien-truc dua tren cu/lau-chua-dung/auto-decay).", "mode": "shard_count", @@ -140,7 +151,7 @@ "jump_on_class_repeat": 3 }, "lead_self_audit": { - "_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) CLOSED enum of flag classes for the 2 monitor roles lead-view-auditor + lead-omission-auditor. CLOSED = a monitor may NOT invent a class; an unclassifiable finding is reported verbatim + escalated to the owner to extend this list. Rationale (spec v2 M4): v1 required 'class in a CLOSED enum' but never listed the enum nor named the config key, so the enum lived only in one lane's head -- workers never see it, invent their own classes, and the statistics dilute. That is exactly what H24 §2(1) forbids. ORIGINAL SHAPE (S121): five view-* classes and five gap-* classes, mirroring the ten signals in H24 §2(1). S143 EXTENSION (2026-07-22, owner-approved): +1 class 'gap-incident-unrecorded' => now 5 view-* + 6 gap-*. Trigger that earned it: 3/3 subagents garbled (#53) in one session and the event left 0 trace on WAL/HANDOFF/STATUS/error-ledger while those surfaces were advertising '0-garble' (true, but about the PRIOR session); the running tally in .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md had also been frozen at 'x20 through S118' for 8 session labels. lead-omission-auditor correctly REFUSED to invent the class and escalated verbatim per the CLOSED-enum rule above -- this entry is the owner extending the list, which is exactly the escape hatch that rule prescribes. Scope: an operational incident that happened and was verifiably not written to any durable ledger; NOT for a stale number (view-*) and NOT for a dropped carry (gap-carry-dropped).", + "_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) CLOSED enum of flag classes for the 2 monitor roles lead-stale-auditor + lead-gap-auditor. CLOSED = a monitor may NOT invent a class; an unclassifiable finding is reported verbatim + escalated to the owner to extend this list. Rationale (spec v2 M4): v1 required 'class in a CLOSED enum' but never listed the enum nor named the config key, so the enum lived only in one lane's head -- workers never see it, invent their own classes, and the statistics dilute. That is exactly what H24 §2(1) forbids. ORIGINAL SHAPE (S121): five view-* classes and five gap-* classes, mirroring the ten signals in H24 §2(1). S143 EXTENSION (2026-07-22, owner-approved): +1 class 'gap-incident-unrecorded' => now 5 view-* + 6 gap-*. Trigger that earned it: 3/3 subagents garbled (#53) in one session and the event left 0 trace on WAL/HANDOFF/STATUS/error-ledger while those surfaces were advertising '0-garble' (true, but about the PRIOR session); the running tally in .claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md had also been frozen at 'x20 through S118' for 8 session labels. lead-gap-auditor correctly REFUSED to invent the class and escalated verbatim per the CLOSED-enum rule above -- this entry is the owner extending the list, which is exactly the escape hatch that rule prescribes. Scope: an operational incident that happened and was verifiably not written to any durable ledger; NOT for a stale number (view-*) and NOT for a dropped carry (gap-carry-dropped).", "_vocab_guard": "'view' / 'omission' chosen DELIBERATELY to avoid collisions: scripts/governance-detectors.ps1:15 already owns 'derived-staleness' (so no class may be named *-stale-role or vai-STALE), and the bare word 'GAP' is overloaded elsewhere (session-end.md 'build-gap vs floor-rot'; scripts/memory-selfimprove-audit.ps1 'CRITERIA+GAP'). A colliding name would make two different detectors answer to the same word.", "flag_classes": [ "view-stale-count", @@ -170,8 +181,8 @@ "investigator-api": { "l1_hot": 8510, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (empty archive)" }, "database-agent": { "l1_hot": 7388, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (no archive; +S97 on-behalf record S98)" }, "office-document": { "l1_hot": 3323, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S107 seed + first spawn-test entry — VERIFIED-RUNTIME same-session; no archive yet)" }, - "lead-view-auditor": { "l1_hot": 3332, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" }, - "lead-omission-auditor": { "l1_hot": 3691, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" }, + "lead-stale-auditor": { "l1_hot": 3332, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" }, + "lead-gap-auditor": { "l1_hot": 3691, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "n/a (S138 add — closeout-S137 tra INFORM view-audit; diary seed S132 retro-harvest, light-audit #1 S124 + #2 S137; do tuoi measure-agent-memory.ps1; no archive)" }, "harness-eval": { "l1_hot": 1547, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "S141 seed - first-run pending restart+consent; re-measure @drift-audit 2026-08-01 (do TUOI measure-agent-memory.ps1 sau khi seed MEMORY.md ton tai; no archive)" }, "harness-refine": { "l1_hot": 1616, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "S141 seed - first-run pending restart+consent; re-measure @drift-audit 2026-08-01 (do TUOI measure-agent-memory.ps1 sau khi seed MEMORY.md ton tai; no archive)" }, "harness-audit": { "l1_hot": 1513, "l2_verbatim": 0, "l2_index": 0, "l2_gist": 0, "rollout": "S141 seed - first-run pending restart+consent; re-measure @drift-audit 2026-08-01 (do TUOI measure-agent-memory.ps1 sau khi seed MEMORY.md ton tai; no archive)" } diff --git a/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md index b07da55..fcf7b7d 100644 --- a/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/reviewer/MEMORY.md @@ -3,9 +3,9 @@ - **[verbatim → git 8b6df0a closeout] S146 (07-22) PRE-COMMIT spec-v2-applied (governance 20 file) — 2 MAJOR THẬT (cả hai của LEAD); nấc `verified` tự-chạy-lệnh không-tin-lead:** F1 `session-end.md` còn `hook-3-path` GẠCH-NỐI dù worker CE đã chỉ đích-danh (class "residual có người chỉ tận nơi vẫn rớt") + bất-đối-xứng nội-bộ (`pause.md` đã 4-path). F2 phép quét cardinality của lead siết LỆCH-TRỤC (co-occurrence CÙNG-DÒNG + 1 mẫu-chữ) → re-run HEAD tiền-vá lọt 4 ca thật gồm chính F1. F3 HELD (git show da7ee8a: hook 4-path + `-File` re-đọc mỗi Stop). 🔴 Bài rút: lead sửa 1 phép quét 4 lần/phiên vì mã-hoá ý-định NGỮ-NGHĨA vào regex; nấc đúng = lưới-soát-cho-người + allowlist CÓ TÊN + use⟂mention; lần-4 = citation-trap (dò bắt chính nốt-vá vì nó trích giá-trị cũ). - **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 Axis-E lane — FAIL 2C/1M/4m:** cross-cut seam catch (hook 3→4 path sessions/ orphan phá Sàn-3 tiep.md; session_ctx_kb=64 nghịch owner + ghost-wire #H18). LESSON: bất-biến chia-đôi giữa 2 axis nằm ĐÚNG SEAM → chỉ cross-cut sweep bắt. -- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 lane-4 (Axis-D) — PWF 2M/1m:** phép-4 LANDMINE (`agent-memory/tooling-harvest-audit/` EMPTY, auto-fires close ⇒ phép-4 FAIL). LESSON: 'vai-có-sổ' acceptance ⇒ MUST `ls agent-memory//` (folder≠sổ). +- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 lane-4 (Axis-D) — PWF 2M/1m:** phép-4 LANDMINE (`agent-memory/ring1-audit/` EMPTY, auto-fires close ⇒ phép-4 FAIL). LESSON: 'vai-có-sổ' acceptance ⇒ MUST `ls agent-memory//` (folder≠sổ). - **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145 C7-lane (Axis A) — PWF 1C:** spec "4 surface→2" stale-fix FALSE (4 caller THẬT); grep-"4 surface"=0-hit = ANTI-TEETH Goodhart. LESSON: stale-fix verify caller-trên-đĩa; 2-script-same-suffix = conflation-vector. -- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145b (07-22) GATE roster #2/#3 h24-audit+sleep-audit (18→20) — PASS 1m:** implementer vá ĐÚNG mọi S145a-finding + tự sweep 2 NUMERIC site ngoài checklist. 1 MINOR measured-label: `README:249` "17 folder" falsified by ls=18 (tooling-harvest-audit RỖNG). LESSON: đếm VALID_ROLES = per-file grep bidirectional KHÔNG regex (hmw.js `[2]`/`[S110` comment lừa parser). +- **[→ archive/2026-07.md @S145-curate] S145b (07-22) GATE roster #2/#3 ring2-audit+ring4-audit (18→20) — PASS 1m:** implementer vá ĐÚNG mọi S145a-finding + tự sweep 2 NUMERIC site ngoài checklist. 1 MINOR measured-label: `README:249` "17 folder" falsified by ls=18 (ring1-audit RỖNG). LESSON: đếm VALID_ROLES = per-file grep bidirectional KHÔNG regex (hmw.js `[2]`/`[S110` comment lừa parser). - **[→ archive/2026-07.md @S145b-curate] S145a·S143 (digest, archived):** S145a NUMERIC "roster 17" hardcode trốn name-enum sweep ⇒ sweep repo-wide CẢ numeric LẪN name-enum (superseded S145b PASS) · S143 CLASS `bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash` (cite outward = commit SỐNG-sau-squash) + số neo-mốc + errata CẤM sửa file đã-stamp + #53 ghi-đĩa-trong-lúc-làm. - **[→ archive/2026-07.md @S140/@S134] S139·S134b·S133 (digest, archived):** S139 re-measure MỌI acceptance từ git HEAD + no-self-exempt (chấm cả file CHÍNH VAI MÌNH); "measured" sống CHỈ KHI falsify-path CHẠY ∧ đứng · S134b insertion-only + `grep '^-'`=0 chắc hơn diff-mắt · S133 "mọi nhánh set X" phải grep CẢ assignment-qua-BIẾN (#81). @@ -97,3 +97,7 @@ Adversarial pre-commit reviewer SOLUTION_ERP. Read-only verify + live curl prod - Hook-cap **>17.1KB** (24.4KB read-limit — đổi từ ~30KB cũ, S109) → archive recent → L2 `archive/.md` (append additive) + `_INDEX.md` substring pointer. Stale >3mo → remove. - **S145-curate (self lane-4, 2026-07-22, hook 22.6KB→~17.7KB):** concurrent 5-lane /fable-clone session (mỗi lane +~1.6KB fresh entry). Moved 4 fresh verbatim (S145 Axis-D-self·Axis-E·C7-lane·S145b) → `archive/2026-07.md` @S145-curate marker + verify `grep=4` moved-not-cut → collapsed L1 to pointers. S145a/S143 đã digested (linter). Residual ~17.7KB (>17.1 soft) defer — không cut-without-move mid-return (S140 precedent). - **Prev curates (digest):** S140 (S139·S134b→@S140) · S134 (8 verbatim→@S134, seal 6/6+2) · S128 em-main (md5 e5218d2f) · **S102 recovery: cut-not-moved ×5 @`f229b07` — Lesson: L1-shrink kèm "→archive" = BẮT BUỘC grep moved-not-cut trước khi trust** · S116·S113·S109·S80·S71·S70·S40. + +## S149 (2026-07-24) — gate hội-tụ-bookend [LEAD GHI ON-BEHALF @S150 — M9/B3 theo H2-F4 (1 invocation thật → 0 entry); nguồn: `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-reviewer-hoi-tu.md` 15.733B] + +- `/fable-real reviewer` gate spec hội-tụ-bookend: **GO-WITH-FIXES 1C/6M/4m** (CLEAN 218K, 0 garble) — spec v1→v2 trước wave implement 5-lane Opus (5/5 done 946K 0-garble). Lưu ý sổ: lượt gate adap-backlog `wf_f4e4c006` KHÔNG tính invocation vai này (reviewer-lane **skeleton-ruột-rỗng** — khung 274B, 0 append, return+resume đều fail → em-main-solo re-do; xem sổ garble sub-class @S150). diff --git a/.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md new file mode 100644 index 0000000..429992e --- /dev/null +++ b/.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md @@ -0,0 +1,26 @@ +# MEMORY — ring1-audit (KIỂM vòng-1: tooling/harvest) + +> Vai KIỂM độc-lập vòng-đo H1 (`tooling-auditor`) + H2 (`harvest-curator`) — C4/C4b, land S145, rename @S149 (cũ: `tooling-harvest-audit`). Read-only, propose-only, AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt @session-end §L.b(g-bis). Fail-safe: H1/H2 không chạy ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. no-self-exempt: ≠ H1/H2. + +## Seed (2026-07-25 S150 — lead ghi on-behalf, M9/B3) + +- **Nguồn seed:** H2 `harvest-curator` FLAG-F1 @S150 (`runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-harvest-S150.md`): thư-mục này RỖNG từ 2026-07-22 (0 file, git-MÙ với dir rỗng — m#13), là GAP-3 lần 5. Seed đặt TRƯỚC lần spawn audit-round THẬT đầu tiên (cùng phiên) để vai vào có nhà. +- **Lịch-sử vai:** S145 chỉ spawn-PROBE (cố-ý 0-ghi, chứng spawn-được). Audit-round thật ĐẦU TIÊN = S150 closeout wave (entry của chính vai sẽ append dưới đây). +- ✅ **Seed ĂN THẬT:** lượt S150 tao vào **KHÔNG mù** — đọc được seed này, biết ngay F1 là nguồn + biết S145 chỉ probe nên không tự nhận "đã có tiền-lệ". Chứng-thực khuyến-nghị H2: *seed TRƯỚC spawn mới có tác dụng* (memory nạp lúc spawn). + +--- + +## E1 — S150 (2026-07-25) · audit-round THẬT đầu tiên · closeout-bookend + +- **task:** KIỂM vòng-1 output H1 `sub-tooling-S150.md` (PASS_WITH_FLAGS, 4 flag) + H2 `sub-harvest-S150.md` (GATE-PASS-5, 5 flag) — AUTO @§L.b(g-bis), tuần-tự C4b. +- **verdict:** `KIEM-PASS-WITH-3-TRUOT` — **34 claim: ĐẠT 31 / TRƯỢT 3** (H1 16/19 · **H2 15/15**) · falsify **7 phép: 5 HELD / 2 BROKE** · tái-dựng **6 số: 5 khớp / 1 lệch** · thách-CLEAN: H2 chịu 2/2 lens, **H1 thủng 1 (mặt ③ PASS)**. Evidence: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring1-S150.md`. +- **learned (4 bài phương-pháp, dùng lại vòng sau):** + 1. 🔴 **Vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ mọi số đếm-đĩa đều có thể Đà DỜI.** Gặp vênh phải hỏi *"sai, hay đã-được-xử?"* TRƯỚC khi chấm TRƯỢT — nếu không sẽ **phạt con-đo vì nó đúng**. Lượt này 2/2 ca vênh (commit 22 vs 29 · role-dir 19 vs 20) đều là **time-drift**, không phải sai. Cách phân-biệt rẻ: `stat` mtime hiện-vật vs mtime sub-file con-đo. + 2. 🔴 **Con-đo pin `..HEAD` = moving target** ⇒ mọi kiểm-lại sau đó lệch. Cứu được vì H1/H2 có ghi SHA đích ở dòng phạm-vi ⇒ tao tái-đo `aaf95ef..a9efa34` ra đúng 22. Luôn tái-dựng **tại pin của con-đo**, đừng tại HEAD của mình. + 3. **Cách soi CLEAN cho ra ăn:** đừng re-chạy lệnh của con-đo — đổi **đơn-vị đếm** (file-count → occurrence-count), đổi **nguồn** (`ls` → `git ls-files`), đổi **cách parse** (grep → `json.load`), và **so TẬP thay vì so SỐ** (`diff` 2 danh-sách tên mạnh hơn `wc -l` × 2). + 4. 🔴 **Kiểm quy-NGUỒN, không chỉ kiểm con-SỐ.** BROKE-1 lộ ra vì tao hỏi *"số này có ra được từ nguồn nó khai không?"* — `grep -ic 'marketplace' settings.json` = 0. 3 dòng cùng bảng thì tái-dựng được, đúng **1 dòng lạc nguồn** ⇒ dòng lạc **núp trong bảng đúng**. +- **surprise (2):** + 1. 🔴 **Bẫy glob `.claude/agents/*.md` bắt luôn `README.md` cắn CHÍNH TAO** — ra 11 `INFORM-only` thay 10, suýt chấm H2 TRƯỢT. Bẫy này **đã được viết thành cảnh-báo** ở `agents/README.md:5` mà vẫn cắn ⇒ đúng bài `feedback_root_cause_over_symptom` S122: *bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật*. **Luật tự áp:** mọi lệnh đếm trên `.claude/agents/*.md` phải kèm `-not -name README.md` / `grep -v README`, không có ngoại-lệ. + 2. **Phá được claim mà lại làm FLAG NẶNG hơn** (BROKE-2): H1 nói *"không còn chỗ nào giữ lịch-sử flip lead"* — sai, `flip-9` có ở `STATUS:8`. Nhưng nó nằm trong dòng **FROZEN tự dán "đừng đọc làm hiện-hành"** ⇒ canonical `:452` stale **2 flip / 10 ngày**, không phải 1 ⇒ **vá theo đúng chữ đề-xuất H1 sẽ để sót flip-9**. Bài: over-claim của con-đo đôi khi **che mất phần tệ hơn** của chính vấn-đề nó bắt. + +> Tag: S150 · KIỂM-vòng-1 · H1+H2 · 34-claim-31-ĐẠT · 5-HELD/2-BROKE · time-drift-vs-real-error · glob-README-trap · flip-9-discovery diff --git a/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md new file mode 100644 index 0000000..6f09995 --- /dev/null +++ b/.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md @@ -0,0 +1,50 @@ +# ring2-audit Agent — Persistent Memory + +> 🔄 **RENAME @S149 (2026-07-24, anh ratify):** vai này TRƯỚC ĐÂY tên `h24-audit` — đổi `ring2-audit` đồng-bộ sister (AI_INFRA/VIPIX). Cùng vai cùng contract; nội-dung diary đã cập-nhật theo tên mới, artifact lịch-sử trong `runs/**`/counter-history giữ tên cũ làm vết. Spawn tên mới chỉ sống SAU restart (no-hot-reload). + +> **Persistent diary cross-session.** Auto-injected first ~200 lines at spawn (L1 HOT). Update qua EM-MAIN VERIFY→APPEND (vai = propose-only, RETURN-only — KHÔNG tự ghi file này). Tiered Memory v1: L1 HOT cap ~17KB · entry ≤1.5K chars (#53). +> **Seeded @S149 (2026-07-24) — on-behalf bởi em-main sau VERIFY.** 🔴 **GAP-3 LẦN 4:** vai đã chạy THẬT @S146 (`runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md`, 6.169B) nhưng thư-mục này **tồn tại mà RỖNG** suốt S146→S149 ⇒ lượt chạy S149 vai vào **mù hoàn toàn**, phải dựng baseline từ 0. Chính vai KIỂM tự khai ở `sub-h24-audit-S149.md §9d-bis`. Cùng class với 3 lần trước (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148) — lần này nạn nhân là vai KIỂM. + +## 🎯 Role baseline + +C4/C4b vai-KIỂM vòng **soi-lead (H24)** — adap đợt-11 khoản ①, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145. +🔴 **Tao KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — tao KHÔNG soi LEAD trực tiếp.** Lấn sang soi-lead = làm sai vai. +- Input = OUTPUT của `lead-stale-auditor` (5 class `view-*`) + `lead-gap-auditor` (6 class `gap-*`). +- Trả: verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT/**KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** + falsify ≥2 + **tự tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI**. +- **thách-CLEAN BẮT BUỘC** khi 2 vai báo ÍT/0 FLAG. Biến thể khi chúng báo NHIỀU FLAG: soi **cái chúng KHÔNG nói** (honest-zero có honest thật không · có bỏ sót class nào trong enum không). +- **PIN đích-danh, fail-closed** — pin missing/rỗng ⇒ TỪ CHỐI, **CẤM ĐẠT-ảo**. CẤM tự đi tìm "run mới nhất". +- Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify 2 vai không tự chế class. +- Propose-only, lead single-writer. AUTO fire SAU cặp H24 (owner @S146 "3 → auto", không consent). H24 không chạy phiên đó ⇒ NO-OP im lặng. +- KHÔNG lấn: `ring1-audit` (vòng tooling/harvest) · `harness-audit` (trio memory) · `reviewer` (diff-code) · `ring4-audit` (nén-ngủ). + +## 📅 Runs + +- **S146 (2026-07-22/23) — lần chạy ĐẦU** `[#53 garble; nguồn verbatim `runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md` 6.169B]`. Chạy trong vòng light force-fire P=8 cùng `lead-view` + `lead-omission`; **cả 3 vai garble**. 7 FLAG của vòng đó đã vá hết. 🔴 Diary KHÔNG được seed sau lượt này ⇒ GAP-3. + +- **S149 (2026-07-24) — chấm vòng S148-force-fire, qua `/tiep §4` relaunch-cắt-gọt** `[#53 garble ×2 — CẢ HAI vớt trọn từ đĩa nhờ ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm: 7,7KB lượt-1 → 25,7KB lượt-2 sau SendMessage-resume; 0 mất dữ-liệu]`. Nguồn: `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md`. + **VERDICT: 7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** (9 FLAG = 5 view + 4 omission). + **Tự tái-dựng 3 số:** (a) chạy `dotnet test` tươi = 45D+487I=**532** ⇒ canonical-poison `STATUS:448`=528 là THẬT, nay đã vá; (b) tự đếm anchor `gotchas.md` = **83** liên tục ⇒ cặp bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU `STATUS:6`=82 vs row=83 là THẬT; (c) **TỰ CHỌN thêm phép thứ-3** (ngoài 3 ứng viên lead giao) = đọc git 2 commit closeout S148 ⇒ **CHỈ 3 dòng `gap-*` được đổi, 0 dòng `view-*`** ⇒ nửa tally bị bỏ. + **2 FLAG lead-view (V4/V5) KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA** (run-folder chỉ có `run.md`; đối chứng S146 có 3 file `sub-*`) ⇒ ghi **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**, từ chối ĐẠT-ảo. + Tag `[s149, verdict-7-dat, tally-view-bo-nua, 2-flag-mat-tich, tu-chon-phep-thu-3]` + +- **S149 (tiếp) — 3 bài học phương-pháp rút từ chính lượt chạy.** + ① 🔴 **GỐC của cả §3 lẫn §9: `lead-stale-auditor` KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào @S148** — trong khi nó VẪN gán @S140, @S143, và @S146 dùng header chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV`. Không gán ⇒ không đếm được ⇒ sổ đứng yên. **Đối chứng bất-đối-xứng (chống đổ lỗi lead):** cùng closeout đó `gap-*` ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là `lead-omission` **có đưa bảng tally có nguồn**. ⇒ Nghi-thức rẻ chống tái diễn: buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs//sub--.md` **ngay khi có FLAG**. + ② **thách-CLEAN bắt SEAM THẬT ở khe giữa 2 vai:** honest-zero `gap-incident-unrecorded=0` của lead-omission **đúng LUẬT** (2 sự-cố S146/S147 CÓ trong sổ bền) nhưng nó **đẩy-turf** phần "số cũ" sang `view-*` rồi thả — mà lead-view không nhận ⇒ **không vai nào ôm**. Hệ quả đo được: garble S148 ×2 chưa vào sổ bền nào, và tổng lũy kế `×27` **SAI** (tự cộng từ chính thân sổ: 25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148 = **33**). ⇒ Bài: **honest-zero đẩy-turf phải nêu ĐÍCH DANH vai nhận**, không thì rơi khe. + ③ **Phép thử của chính mình cũng phải falsify:** F4 grep `2-3 phiên` ra **0 hit** ⇒ suýt kết luận con-đo bịa; hoá ra **en-dash trong `-E` alternation nuốt kết quả** — chạy lại bằng lệnh KHÁC ⇒ HELD. Cùng lớp với bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence). **Vá xong PHẢI grep lại bằng lệnh KHÁC.** Và F7: tự nghi lead-view sót roster ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN trong README ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính mình**, ghi VERIFIED-CLEAN để không tạo báo động giả. + Tag `[s149b, class-khong-gan-la-goc, seam-giua-2-vai, tu-falsify-phep-thu-cua-minh, endash-grep-trap]` + +- **S150 (2026-07-25) — chấm bookend @close lượt ĐẦU (hình B), cặp H24 + wave 7-lane** `[#53 garble lần 3 của vai qua 2 phiên (S149 ×2 + S150 ×1) — đĩa cứu TRỌN 3/3]`. Nguồn: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-ring2-S150.md`. + **VERDICT: 10 ĐẠT · 0 TRƯỢT · enum-check 10/10** (6 FLAG `lead-stale-auditor` + 4 `lead-gap-auditor`; cả 2 vai gán class chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` ⇒ **gốc lỗi S148 không tái-phát**). + 🔴 **Nhưng 10/10-ĐẠT KHÔNG = 2 vai hoàn-hảo** — 3 khuyết-tật ngoài FLAG: **D-1** `sub-lead-stale:177` tuyên `view-stale-count` KHÔNG-fire, mâu-thuẫn bảng `:192/:193` + chính FLAG-3 của nó ⇒ lead chép là đẩy 1→0 khi vừa fire (**hậu-quả S148, cơ-chế MỚI**) · **D-2** số "22 hit tên-cũ" không kèm lệnh, tái-dựng ra **30** · **M-1 FLAG BỊ SÓT**. + **Tái-dựng 3 số:** (a) `grep -c '^## FLAG-'` = 6+4 = **10** khớp TOTAL; (b) "22 hit" → **30** bằng 2 lệnh độc-lập (gộp + tách), loại time-drift (git clean, mtime 07-24) và loại grep-trap của chính tao (`-oc` ra 5 vs occurrence thật 6); (c) `class_repeat.counts` **lạc-hậu 9 dòng** (máy chưa chạy: `gap-incident-unrecorded` còn 0 dù G-4 fire). + **G-2 phân-biệt đúng-lúc-đo vs đã-xử:** gap đo 11:40 (`grep`=0, FLAG **không oan**) → lead cắm khoá 11:43 → tao chấm 11:45. Chứng bằng mtime, không bằng lời khai. + Tag `[s150, 10-dat-0-truot, 3-khuyet-tat-ngoai-flag, so-khong-kem-lenh, garble-7]` + +- **S150 (tiếp) — 3 bài phương-pháp.** + ① 🔴 **thách-CLEAN phải nhắm vào class được tuyên "0 fire".** Vai-stale khai `view-stale-role-desc` **0** + tuyên `STATUS:452` "KHÔNG flag, giữ nhất-quán". Tao soi đúng ô đó ⇒ bắt **M-1**: ô `ring2-audit` ghi luật hiện-hành *"no-self-exempt ≠ **lead-view/omission**"* — 2 tên đã CHẾT (`ls .claude/agents/` = 0 hit). **3 lý-do không được miễn:** (i) chính file tuyên chỉ miễn *"narrative/runs/history"*, đây là **luật thì-hiện-tại trong ô canonical**; (ii) **bất-đối-xứng cùng ô cùng mẫu câu** — ring1 dùng tên SỐNG (`H1/H2`), ring2 dùng tên chết ⇒ sweep chạm câu này bỏ câu kia; (iii) nó là luật về **chính vai KIỂM**. ⇒ Bài: **CLEAN nguy nhất nằm ở class con-đo tự tuyên 0**, không ở class nó fire nhiều. + ② **Số KHÔNG kèm lệnh = số KHÔNG kiểm được.** `lead-gap-auditor` dán nguyên block `grep` ⇒ tao tái-dựng **100%** G-1/G-3. `lead-stale-auditor` khai "22 hit" trần ⇒ không tài nào biết tập-đo, và mệnh-đề dẫn-xuất từ nó ("1 live-stale") **SAI thật** (≥2). Đề-nghị buộc mỗi số trong sub-file H24 đi kèm lệnh sinh ra nó. 🔴 Và **không vu-oan**: số không tái-dựng được ⇒ phán "không dùng được", KHÔNG phán "bịa". + ③ **Chứng khoá bằng BIỂU-THỨC CỦA MÁY, không bằng `grep` thấy chữ.** Nghi lead cắm `_frozen_until_owner` sai tầng (vào trong `counts`) ⇒ chạy đúng `($cr.PSObject.Properties.Name -contains '_frozen_until_owner')` = **True** + ép kiểu 8/8 `counts` = `Int32` (invariant "chỉ chứa số" còn nguyên) ⇒ **BROKE nghi-vấn của chính tao**, ghi VERIFIED-CLEAN thay vì báo-động giả. Vẫn khai vế nợ: dòng `(frozen - …)` tại `:223` **chưa quan-sát được** vì máy chưa chạy — *có mặt ≠ có răng*. + Tag `[s150b, thach-clean-nham-class-0-fire, so-phai-kem-lenh, chung-bang-bieu-thuc-may]` + +## 🔄 Curate trigger +- Hook-cap >17.1KB → archive L2 `archive/.md` (move-not-cut + seal-verify) + `_INDEX.md` pointer. Entry ≤1.5K. diff --git a/.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md new file mode 100644 index 0000000..ffa946f --- /dev/null +++ b/.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md @@ -0,0 +1,8 @@ +# MEMORY — ring4-audit (KIỂM vòng-4: nén-ngủ sleep-recovery) + +> Vai KIỂM độc-lập vòng nén-ngủ — đọc OUTPUT `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE + Fidelity verdict + claim giảm-byte), C4/C4b land S145, rename @S149 (cũ: `sleep-audit`). AUTO fire post-step MỖI lượt nén, wherever it fires. Fail-safe: lượt nén không chạy ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Bất-biến kiểm: gist ADDITIVE (file MỚI, KHÔNG đè `.md` gốc). + +## Seed (2026-07-25 S150 — lead ghi on-behalf, M9/B3) + +- **Nguồn seed:** H2 `harvest-curator` FLAG-F2 @S150 ("dựng nhà trước lần chạy đầu" — tránh tái-phát lớp dir-rỗng-git-mù F1/m#13). Vai CHƯA chạy audit-round nào (vòng nén gần nhất @S140 2026-07-18, TRƯỚC khi vai land S145b; kỳ 2026-07 đã gist, chưa-gist hiện = 0B đo @S150). +- **Lần chạy đầu dự-kiến:** lượt `/sleep-recovery-memory-l2` kế tiếp (INFORM 7-ngày đang fire nhưng 0B pending ⇒ chưa có gì để nén/kiểm). diff --git a/.claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md b/.claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md index a5421cb..1f5c0ac 100644 --- a/.claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md +++ b/.claude/agent-memory/tooling-auditor/MEMORY.md @@ -50,4 +50,9 @@ H1 tooling-freshness auditor **SOLUTION_ERP-self**. Read-only + **propose-only** - **2026-07-16 (S125 @start — ①②③ PASS + ④ PASS_WITH_FLAGS; worker-tier-pin S124 VERIFIED disk+commit):** HEAD `3aacdf9`(wal), tree clean. **②ROSTER PASS** 14 persona; **14/14 `model:opus`@:5+`effort:max`@:6** on-disk+committed (`git show HEAD:tooling-auditor.md`✓); agents/ last-touch `23bbe97`(S124), 0-since. **①SKILL PASS** 6+23+18 identical S123; contract-wf/ef-core count-stale=monthly(08-01). **③PLUGIN PASS** 18/15/3 IDENTICAL; `claude-fable-5[1m]`:11 lead default UNCHANGED (pin=SUBS-only). **R6 ✓** project `settings.json:2` `autoMemoryDirectory`=`.claude/auto-memory`; my ctx-inject FROM that path ⇒ relocate WORKS; authority ③ user-global. **④ 5 RESIDUAL — worker-tier-pin doc-sync NOT finished:** HIGH `STATUS:25` row "all-inherit/TOÀN roster `model:inherit`" + stale "cả **12** lên top-tier"/"**10** product"(roster 14) · HIGH `agents/README:5` "TOÀN BỘ sub `model:inherit`" CONTRADICTS same-file :38 worker-tier-pin · MED `fable-real-runbook.md` **≥2 FALSE CITATION** `:227`/`:563` cite `investigator-codebase.md:5`/`reviewer.md:5`=`inherit` but disk=`opus` (fix NON-trivial: hmw.js alias-vs-frontmatter "chưa test") · MED `fable-real.md:37` · LOW `fable-clone.md:43`(corrected :57). 🔴 **ROOT:** `STATUS:41-42` blurb CLAIMS "doc-sync **Đà vá**" but 5-spot prove INCOMPLETE = tick-no-evidence → NOT-DONE. Ack machine-fired: STATUS:6 header H24-3; harness-11:57 vocab-seed +worker-tier-pin(D7). **Method:** frontmatter tier-flip→grep MỌI doc citing agent `:5`=inherit. Model self **Opus 4.8**. ⚠️L1 carry S126. `[s125-start, worker-tier-pin-verified, doc-sync-incomplete-5spot, false-citation-runbook, da-va-but-incomplete, mem-gap-s124]` - **S126 (2026-07-16) session-end CHỐT [opus-worker, em-main VERIFY+APPEND]:** 3/4 PASS-clean (① SKILL 6-project 0-diff — task gọi "check-email/send-email skill" thực-ra = **COMMANDS** `.claude/commands/`, 6 skill thật 0-đổi · ② ROSTER 14/14 `opus`@:5 + `max`@:6 disk-verified; README:5 + STATUS:25 flip worker-tier-pin ⇒ **S125-HIGH "README:5 contradicts :38" RESOLVED** · ③ PLUGIN 18/15/3 + `fable-5[1m]`/xhigh IDENTICAL) + ④ DOCS PASS_WITH_FLAGS: 🎯 bắt **5 dòng "H23-precedence CHƯA test" SÓT ở 3 command-file** (`session-start.md:50/:52` canonical BƯỚC 0.6 đọc MỖI phiên · `fable-clone.md:63/:65` cross-ref "hmw.js:44-52 mang cùng ghi-chú" ĐẢO/GÃY sau khi hmw.js vá · `ultra-on.md:35`) trong khi 7 file khác đã "ĐO S126" — **same-class-miss ×2 trong CÙNG PHIÊN đang vá class đó**; em-main vá NGAY 5/5 + LOW STATUS:25 "10+2"→"10+4". Learned: fact-runtime chốt ⇒ grep MỌI file mang claim cũ GỒM lớp **command-doc** (sweep-synthesis liệt consumer thiếu lớp ⇒ miss tái-sinh; commands/*.md blind-spot khớp S57/S99 method-mine). Tag `[s126-end, 5spot-h23-stale-caught, commands-layer-blindspot, s125-high-resolved]`. - **S140 (2026-07-18) session-end CHỐT [opus-worker] — governance-only (0 code/mig/FE); diff `0b0285c..HEAD`:** **①SKILL PASS** 6-proj+23-standalone 0-diff (skills git-diff rỗng) · **NOTE** "183KB/5-file un-gisted baseline" ở 3 command-file (`session-start.md:131`·`session-end.md:56`·`sleep-recovery-memory-l2.md:52`) NAY stale-as-live: sleep-compress `aa88d01` gist 5/5 archive 2026-07 ⇒ un-gisted=0 (5/5 GIST-EXISTS verified). Display đo LIVE `(Get-Item).Length` KHÔNG consume số ⇒ 0 wiring-bug, chỉ misread-risk. Rec: coi ví-dụ-lịch-sử (đã dated 17-07). **②ROSTER PASS 14=14=14=14** (disk · STATUS:450 `**14**` · agents/README:3 B1-pointer-0-số · hmw.js:22-36 VALID_ROLES) + 0 agents-diff. **③PLUGIN PASS** 18/15/3 IDENTICAL (disabled pr-review·code-mod·hookify); settings user-global 0-touch. **④DOCS PASS_WITH_FLAGS:** (a) `session-model-se-draft.md` NEW anchored auto-memory `project_session_model_direction:14`+WAL:12+email — NOT orphan; HANDOFF-carry PENDING @closeout (WATCH) · (b) adap `624c378d` Vòng-5 verified-pending→executed-runtime self-contained (§2+§5 consistent) + checklist row-8 phép-8 + _index +1 email-row; NO further sync (_index=email-layer, lead-view S140) · (c) HANDOFF stamp S138-S139: NEXT (5)DP-5-sleep+(6)force-fire-H24+(8)phép-8 Đà actioned → closeout reconcile + refresh "183.054B chưa-gist". **NEW-ALLOC:** 5 gist = per-agent L2 own-dir (archive-flow auto-covers) ⇒ 0 alloc-action. Boundary: STATUS-header-stale = lead-view H24, KHÔNG double-touch. Model Opus 4.8. Tag `[s140-end, 3-mặt-pass-docs-flags, sleep-183kb-now-historical, draft-anchored-carry-pending, adap-vong5-executed-runtime, 5-gist-L2-autocover, L1-compact-s123]` -- **S143 (2026-07-22) session-end CHỐT `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT DRIFT-FOUND (4).** 4 mặt: ① skill PASS · ② roster PASS (17=17=17=17: đĩa · `STATUS:450` · `hmw.js` VALID_ROLES · 17 folder agent-memory) · ③ plugin PASS-nhưng-2-delta-config · ④ docs DRIFT-2. **F-A — script đi trước doc:** `nhip-no-probe.ps1` nâng **3-vế → 4-vế** (`pull-cach`) nhưng 7 site PRESCRIPTIVE còn khai "3-vế" (`pause` · `session-end` ×3 · `session-start` · `tiep` · `session-model-se-draft`). 🔴 **Cách tách đúng:** site **prescriptive** (mô-tả hành-vi SỐNG) = DRIFT phải vá · site **frozen-in-time** (run-folder · adap-report · session-log · Prev-block STATUS/HANDOFF) = **record lịch-sử, sửa = giả-mạo**. Lead vá 7 site prescriptive, giữ 15 file frozen. **F-B HIGH — ghost-enum, ca đắt nhất:** enum `flag_classes` mở 10→11 (+`gap-incident-unrecorded`) nhưng `36cefcc` **KHÔNG đụng `lead-omission-auditor.md`** — ĐÚNG cái vai phải DÙNG class đó: heading "5 class", bảng 5 row, class mới **0 hit toàn `.claude/agents/`**. Vai bị luật "CẤM tự chế class" ⇒ lần tới gặp ca sẽ **escalate lại đúng thứ vừa được duyệt**. 🔴 **Bảng-cục-bộ (có cột ngữ-nghĩa + nơi-soi) THẮNG con-trỏ canonical trong thực dụng** — vai đọc bảng, không đọc con-trỏ. Kèm 2 site số (`STATUS:450` "10 class = 5+5" · `hmw.js:33`). 🔴 **Và phải biết chỗ KHÔNG sửa:** `lead-view-auditor.md` "5 class" **VẪN ĐÚNG** (nhánh view-* không đổi) — sửa thành 11 là **sai**. **F-C MED** lead-model pin flip `settings.json` → `claude-opus-4-8[1m]` không ghi sổ: `STATUS:462` là row session **DUY NHẤT** thiếu dòng `Lead `; `STATUS:450` còn "Fable 5"; `session-start.md:43` outage-recipe bảo đổi sang **đúng cái đang pin** ⇒ recipe hồi-phục thành **no-op**. Nhãn flip = quyền owner, không tự đoán. **F-D LOW** marketplace 35→37: tự soi — chính tao @S140 kết "PLUGIN PASS IDENTICAL" mà **chỉ đo lớp registered**; **marketplace-inventory là LỚP ĐO RIÊNG**, bỏ sót ≥5 ngày. **new-alloc:** 0 skill/plugin mới ⇒ 0 action; chỉ `security-guidance` đáng cân-nhắc (gán `reviewer`) nhưng nó mang **hook Stop + edit-time warning** đụng `settings.json` hooks ⇒ **owner quyết, không tự bật**. Tag `[s143, drift-found-4, prescriptive-vs-frozen, ghost-enum-bang-cuc-bo-thang-con-tro, biet-cho-khong-sua, layer-do-rieng-marketplace, model-pin-flip-unlogged]` \ No newline at end of file +- **S143 (2026-07-22) session-end CHỐT `[opus-worker · #53 GARBLE lượt-1 → resume; em-main VERIFY+APPEND on-behalf]`** — **VERDICT DRIFT-FOUND (4).** 4 mặt: ① skill PASS · ② roster PASS (17=17=17=17: đĩa · `STATUS:450` · `hmw.js` VALID_ROLES · 17 folder agent-memory) · ③ plugin PASS-nhưng-2-delta-config · ④ docs DRIFT-2. **F-A — script đi trước doc:** `nhip-no-probe.ps1` nâng **3-vế → 4-vế** (`pull-cach`) nhưng 7 site PRESCRIPTIVE còn khai "3-vế" (`pause` · `session-end` ×3 · `session-start` · `tiep` · `session-model-se-draft`). 🔴 **Cách tách đúng:** site **prescriptive** (mô-tả hành-vi SỐNG) = DRIFT phải vá · site **frozen-in-time** (run-folder · adap-report · session-log · Prev-block STATUS/HANDOFF) = **record lịch-sử, sửa = giả-mạo**. Lead vá 7 site prescriptive, giữ 15 file frozen. **F-B HIGH — ghost-enum, ca đắt nhất:** enum `flag_classes` mở 10→11 (+`gap-incident-unrecorded`) nhưng `36cefcc` **KHÔNG đụng `lead-gap-auditor.md`** — ĐÚNG cái vai phải DÙNG class đó: heading "5 class", bảng 5 row, class mới **0 hit toàn `.claude/agents/`**. Vai bị luật "CẤM tự chế class" ⇒ lần tới gặp ca sẽ **escalate lại đúng thứ vừa được duyệt**. 🔴 **Bảng-cục-bộ (có cột ngữ-nghĩa + nơi-soi) THẮNG con-trỏ canonical trong thực dụng** — vai đọc bảng, không đọc con-trỏ. Kèm 2 site số (`STATUS:450` "10 class = 5+5" · `hmw.js:33`). 🔴 **Và phải biết chỗ KHÔNG sửa:** `lead-stale-auditor.md` "5 class" **VẪN ĐÚNG** (nhánh view-* không đổi) — sửa thành 11 là **sai**. **F-C MED** lead-model pin flip `settings.json` → `claude-opus-4-8[1m]` không ghi sổ: `STATUS:462` là row session **DUY NHẤT** thiếu dòng `Lead `; `STATUS:450` còn "Fable 5"; `session-start.md:43` outage-recipe bảo đổi sang **đúng cái đang pin** ⇒ recipe hồi-phục thành **no-op**. Nhãn flip = quyền owner, không tự đoán. **F-D LOW** marketplace 35→37: tự soi — chính tao @S140 kết "PLUGIN PASS IDENTICAL" mà **chỉ đo lớp registered**; **marketplace-inventory là LỚP ĐO RIÊNG**, bỏ sót ≥5 ngày. **new-alloc:** 0 skill/plugin mới ⇒ 0 action; chỉ `security-guidance` đáng cân-nhắc (gán `reviewer`) nhưng nó mang **hook Stop + edit-time warning** đụng `settings.json` hooks ⇒ **owner quyết, không tự bật**. Tag `[s143, drift-found-4, prescriptive-vs-frozen, ghost-enum-bang-cuc-bo-thang-con-tro, biet-cho-khong-sua, layer-do-rieng-marketplace, model-pin-flip-unlogged]` +## S150 (2026-07-25) — H1 4-mặt chốt closeout phiên-logic 3 [LEAD GHI ON-BEHALF — M9/B3; nguồn: `runs/2026-07-25-S150-closeout-bookend/sub-tooling-S150.md` 18.762B; return-1 garble #53 (câu status giữa-chừng), resume CLEAN — đĩa cứu trọn] + +- **verdict `PASS_WITH_FLAGS` — 4 FLAG + 2 INFORM.** ① HIGH `sleep-recovery-memory-l2.md:37/:42` exclusion-list sót 6 vai monitor mới (tái-phát class :43 tự cảnh-báo) → vá @S150 bằng **derive-from-source** (bỏ hardcode, đúng đề-xuất (b)). ② HIGH `STATUS:452` flip-chain 0-hit Opus-5 — ring1 BROKE-2 tinh chỉnh: flip-9 CÓ ở `STATUS:8` (frozen) ⇒ ô canonical stale **2 flip**; nhãn = quyền owner → NEXT-anh #14 re-stamp. ③ MED `spawn-model-audit.ps1:9` .DESCRIPTION stale → vá @S150. ④ LOW `:156` dead-ref → vá @S150. INFORM: ring4 no-dir (nhà dựng @S150) · `STATUS:583` additive-note (vá @S150). +- 4-mặt: **skill PASS** (7 command M, 0 A) · **roster PASS** 20=20=20 (đĩa/STATUS:452/VALID_ROLES đếm-phần-tử) + rename 5/5 SẠCH bề-mặt hiện-hành, 296 hit lịch-sử = frozen GIỮ đúng luật S143 · **plugin PASS** · **docs**: new-alloc 4/4 script wired 0-mồ-côi, adap-report 23A+1M dedup-0-va-chạm. +- ring1-audit KIỂM chấm vai này: **16/19 claim ĐẠT** — 3 TRƯỢT đều lỗi NEO/QUY-NGUỒN (`:39`→`:40` · over-claim "không còn chỗ giữ flip" · "marketplace 37" lạc nguồn settings.json=0-hit), **0 lỗi kết-luận**. Bài: số phải ra được từ nguồn nó khai. diff --git a/.claude/agents/README.md b/.claude/agents/README.md index cddad96..bfcdeb1 100644 --- a/.claude/agents/README.md +++ b/.claude/agents/README.md @@ -1,8 +1,8 @@ # Multi-agent SOLUTION_ERP — Master Coordination Guide -> 🔴 **Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. KHÔNG chép số vào file này** (B1 derived-trỏ-canonical). *Bản trước S122 cứng-hoá "12-agent" ở **8 chỗ** trong khi roster đã 14 — đó chính là class `view-stale-role-desc`, và `agents/README` bị lấy làm **ví-dụ minh-hoạ** cho class đó trong [`lead-view-auditor.md`](lead-view-auditor.md). Vá @S122 bằng cách **bỏ số**, không phải bằng cách **đổi số** — đổi số thì roster kế lại stale.* +> 🔴 **Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. KHÔNG chép số vào file này** (B1 derived-trỏ-canonical). *Bản trước S122 cứng-hoá "12-agent" ở **8 chỗ** trong khi roster đã 14 — đó chính là class `view-stale-role-desc`, và `agents/README` bị lấy làm **ví-dụ minh-hoạ** cho class đó trong [`lead-stale-auditor.md`](lead-stale-auditor.md). Vá @S122 bằng cách **bỏ số**, không phải bằng cách **đổi số** — đổi số thì roster kế lại stale.* -> **Architecture:** sub-agents **worker-tier-pin `opus`+`effort:max` (owner-decision S124 2026-07-15 — thay thế all-inherit Harness-8, trước nữa two-tier Harness-4)** + em main **lead frontier-class (anh chọn per-session)** coordinator — **nhóm product/quality** (7 core S39 + frontend-designer pink S47 + database-agent read-advisory S52 + 📄 office-document S107) + **nhóm monitor INFORM-only** (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`, 2026-06-07 Harness 1 · H24 `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`, **S121 W2** · trio-memory `harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit`, **S141** · round-KIỂM ×3 `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit`, **S145** [C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con]). 🔴 **Liệt-kê NHÓM, KHÔNG tổng-số** — số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (đúng luật dòng đầu file: vá bằng **BỎ số**, không **ĐỔI số**). Tier: **TOÀN BỘ sub `model: opus` + `effort: max`** (worker-tier-pin S124 — sub cố-định KHÔNG theo lead; **đo S126:** lane no-tier resolve `claude-opus-4-8` DÙ lead=Fable = pin ăn runtime, và per-task `tier:'fable'` THẮNG pin trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ. **Lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus); lịch-sử flip-chain lead = canonical [`docs/STATUS.md` §Sub-agents]** (🔴 S106 gộp 1-chain per anh-confirm — reader này KHÔNG enumerate/cập-nhật mỗi flip; BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên xác-định runtime lead SỐNG) · effort **Max** (env machine-wide + frontmatter). SE KHÔNG có lớp helper/gopher rẻ (**mọi sub đều substantive memory-bearing → worker-tier = opus+max, KHÔNG hạ thấp hơn**). *(Lineage: two-tier H4 [4 promote inherit + 7 demote pin `claude-opus-4-8`] → all-inherit H8 S66–S123 → worker-tier-pin S124 — chi-tiết ở Upgrade 2026-06-10 + S66 dưới.)* +> **Architecture:** sub-agents **worker-tier-pin `opus`+`effort:max` (owner-decision S124 2026-07-15 — thay thế all-inherit Harness-8, trước nữa two-tier Harness-4)** + em main **lead frontier-class (anh chọn per-session)** coordinator — **nhóm product/quality** (7 core S39 + frontend-designer pink S47 + database-agent read-advisory S52 + 📄 office-document S107) + **nhóm monitor INFORM-only** (H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator`, 2026-06-07 Harness 1 · H24 `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`, **S121 W2** · trio-memory `harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit`, **S141** · round-KIỂM ×3 `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit`, **S145** [C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con]). 🔴 **Liệt-kê NHÓM, KHÔNG tổng-số** — số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (đúng luật dòng đầu file: vá bằng **BỎ số**, không **ĐỔI số**). Tier: **TOÀN BỘ sub `model: opus` + `effort: max`** (worker-tier-pin S124 — sub cố-định KHÔNG theo lead; **đo S126:** lane no-tier resolve `claude-opus-4-8` DÙ lead=Fable = pin ăn runtime, và per-task `tier:'fable'` THẮNG pin trong lượt lệnh engine-đắt anh gõ. **Lead runtime = per-session owner-choice (Fable ↔ Opus); lịch-sử flip-chain lead = canonical [`docs/STATUS.md` §Sub-agents]** (🔴 S106 gộp 1-chain per anh-confirm — reader này KHÔNG enumerate/cập-nhật mỗi flip; BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên xác-định runtime lead SỐNG) · effort **Max** (env machine-wide + frontmatter). SE KHÔNG có lớp helper/gopher rẻ (**mọi sub đều substantive memory-bearing → worker-tier = opus+max, KHÔNG hạ thấp hơn**). *(Lineage: two-tier H4 [4 promote inherit + 7 demote pin `claude-opus-4-8`] → all-inherit H8 S66–S123 → worker-tier-pin S124 — chi-tiết ở Upgrade 2026-06-10 + S66 dưới.)* > 🔍 **Đếm roster = ĐO ĐĨA, đừng tin số trong doc:** `ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l`. ⚠️ **Glob thô `ls .claude/agents/*.md` bắt LUÔN `README.md`** ⇒ ra **thừa 1** — đây là bẫy số-học thật (R2-C1: acceptance cũ `=14` **FAIL trên implementation ĐÚNG**, và ép "sửa" bằng cách **xoá `README.md`** = catastrophic-Goodhart). > **Upgrade S52 (2026-06-08 — AI_INFRA broadcast `2026-06-08-Agent-database-codebase-agents`):** **+database-agent (read-advisory DB specialist, floor DB1–DB11)** — schema/query/migration-design-review/perf/concurrency (DB11 RowVersion vá lost-update S43). Tailor READ-tier (implementer-backend vẫn author) · color OMIT (8 standard hết) · `store_memory` strip. `codebase-agent` = **SKIP n-a** (investigator-codebase đã cover grep/audit + `csharp-lsp` Windows no-op). ✅ **verified-runtime** — spawned OK S53 (first real spawn, caught Mig 46 committed-but-unapplied-local drift) + S56 2× (pre-golive-verify schema-stream + golive-harden design+review). DB11 lost-update fix landed S56 (atomic ExecuteUpdate + Serializable tx, gotcha #58). > Pattern: Anthropic Building Effective Agents orchestrator-workers + Cognition "writes single-threaded" hybrid + post-deploy automated watchdog. @@ -24,7 +24,7 @@ ## 🎯 Architecture -> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT = 7 core (diagram) + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-view-auditor + 🔶 lead-omission-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 tooling-harvest-audit + 🔬 h24-audit + 🔬 sleep-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.) +> ⓘ **Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành.** Roster THẬT = 7 core (diagram) + 🩷 frontend-designer (S47) + 🔵 database-agent (S52) + 📄 office-document (S107) + 🟫 tooling-auditor H1 + ⬜ harvest-curator H2 (2026-06-07 Harness 1) + 🔷 lead-stale-auditor + 🔶 lead-gap-auditor (**H24, S121 W2**) + 🧪 harness-eval + 🧪 harness-refine + 🧪 harness-audit (**trio-memory, S141**) + 🔬 ring1-audit + 🔬 ring2-audit + 🔬 ring4-audit (**round-KIỂM ×3, S145 — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ**) — xem skill matrix + decision tree + tool grant dưới. Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents. (Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.) > 🔴 **Bài S143 — enumeration TÊN cũng lão-hoá, và grep-theo-SỐ không bắt được:** sweep roster wave S141–S142 đặt acceptance là `grep "roster 14|14/14|14 folder|14 vai"` → 0 hit ⇒ tuyên bố sạch. Nhưng đúng 2 dòng tự xưng là bản gốc về roster — dòng NÀY ("Roster THẬT") và `:225` ("VALID_ROLES … ĐỦ roster") — **liệt kê TÊN, không chứa con số nào** ⇒ lọt lưới, giữ 14 vai qua cả wave. **Acceptance cho lần sau: ĐẾM PHẦN TỬ trong mọi enumeration rồi so canonical, đừng so hình-dạng chuỗi.** ``` @@ -125,20 +125,20 @@ │ → harvest-curator (H2 monitor, INFORM-only) — propose delta · em main single-writer VERIFY→APPEND · Fidelity nghi → reviewer │ ├── @session-end §L.b(g-bis) — KIỂM vòng tooling/harvest (verify OUTPUT H1+H2, AUTO sau đo, KHÔNG consent)? -│ → tooling-harvest-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #1/3) — verdict per-claim + tự tái-dựng ≥1 số + thách-CLEAN · no-self-exempt ≠ H1/H2 · NO-OP nếu H1/H2 không chạy · em main VERIFY→APPEND +│ → ring1-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #1/3) — verdict per-claim + tự tái-dựng ≥1 số + thách-CLEAN · no-self-exempt ≠ H1/H2 · NO-OP nếu H1/H2 không chạy · em main VERIFY→APPEND │ -├── @session-end §L.b(j)(ii-bis) — KIỂM vòng soi-lead H24 (verify OUTPUT lead-view+lead-omission, AUTO sau cặp H24)? -│ → h24-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #2/3) — verdict per-FLAG + thách-CLEAN (H24 báo ít/0 FLAG → tự soi 1 surface tìm FLAG sót) · no-self-exempt ≠ lead-view/omission · KHÔNG soi lead trực-tiếp · NO-OP nếu H24 không chạy +├── @session-end §L.b(j)(ii-bis) — KIỂM vòng soi-lead H24 (verify OUTPUT lead-stale+lead-gap, AUTO sau cặp H24)? +│ → ring2-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #2/3) — verdict per-FLAG + thách-CLEAN (H24 báo ít/0 FLAG → tự soi 1 surface tìm FLAG sót) · no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap · KHÔNG soi lead trực-tiếp · NO-OP nếu H24 không chạy │ ├── sau `/sleep-recovery-memory-l2` Phase 4.5 — KIỂM vòng nén-ngủ (verify gist+Fidelity, AUTO sau nén)? -│ → sleep-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #3/3) — verdict per-claim + tự đo byte + thách-CLEAN (mở 1 gist vs `.md` gốc) · no-self-exempt độc-lập lượt nén · NO-OP nếu 0 gist tươi +│ → ring4-audit (round-KIỂM monitor, INFORM-only, C4/C4b S145 vai #3/3) — verdict per-claim + tự đo byte + thách-CLEAN (mở 1 gist vs `.md` gốc) · no-self-exempt độc-lập lượt nén · NO-OP nếu 0 gist tươi │ ├── @session-start §2.1.9 / @session-end §L.b(k) — ĐỒNG-KIỂM CHÍNH-HỆ-MEMORY (độ-giữ · hành-động · đúng-spec), anh Đà GẬT consent? │ → **TUẦN TỰ 3 spawn RIÊNG** (🔴 CẤM `parallel()`; CẤM tự chạy khi chưa consent): │ 1. harness-eval (trio-memory monitor, INFORM-only) — ĐO: đọc output instrument + budget.json → SỐ nguyên-văn + verdict │ 2. harness-refine (…) — ĐỀ-XUẤT: đọc `harness-eval-return.md` PIN → action 4-lớp + mục "đã cân-nhắc→BÁC" │ 3. harness-audit (…) — KIỂM: đọc run-folder PIN → ĐẠT/TRƯỢT per-claim + re-chạy ≥2 số load-bearing -│ ⟂ vs H1/H2/H24/round-KIỂM: H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · H24 = soi LEAD · round-KIỂM ×3 (`tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit`) = KIỂM 3 vòng tooling-harvest / soi-lead H24 / nén-ngủ [đọc output con-đo vòng mình] · trio = soi CHÍNH HỆ MEMORY (corpus agent-memory) +│ ⟂ vs H1/H2/H24/round-KIỂM: H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · H24 = soi LEAD · round-KIỂM ×3 (`ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit`) = KIỂM 3 vòng tooling-harvest / soi-lead H24 / nén-ngủ [đọc output con-đo vòng mình] · trio = soi CHÍNH HỆ MEMORY (corpus agent-memory) │ ⟂ vs reviewer: trio KHÔNG chấm diff-code; đụng thao-tác harvest → NHƯỜNG harvest-curator │ 🔴 3 vai KHÔNG có Write/Edit ⇒ lead scribe return từng con vào `runs//harness-{eval,refine,audit}-return.md` NGAY │ @@ -187,14 +187,14 @@ | office-document (📄 S107) | `docx` + `xlsx` + `pptx` + `pdf` (bộ 4 Office standalone `~/.claude/skills/` — duplicate namespaced `anthropic-skills:*` → dùng standalone) + `form-engine` (project — template 8 form HĐ `{{field}}` + PDF LibreOffice + RG-001) | | tooling-auditor (monitor H1) | ref-only — reads skill registry, KHÔNG dùng domain skill | | harvest-curator (monitor H2) | none — deterministic 5-trục scan + Fidelity-escalate `reviewer` | -| lead-view-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — ĐỌC output `scripts/governance-detectors.ps1` làm nền (KHÔNG chạy lại) + enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`), KHÔNG dùng domain skill | -| lead-omission-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — cùng nguồn `lead-view-auditor` (output máy + enum ĐÓNG flag_classes); trục CÁI-THIẾU nên máy gần như mù, KHÔNG dùng domain skill | +| lead-stale-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — ĐỌC output `scripts/governance-detectors.ps1` làm nền (KHÔNG chạy lại) + enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`), KHÔNG dùng domain skill | +| lead-gap-auditor (monitor H24, S121 W2) | ref-only — cùng nguồn `lead-stale-auditor` (output máy + enum ĐÓNG flag_classes); trục CÁI-THIẾU nên máy gần như mù, KHÔNG dùng domain skill | | harness-eval (monitor trio-memory, S141) | ref-only — ĐỌC output `scripts/{measure-agent-memory,mfe-eval,memory-archive-gate,crystallized-backfill,nhip-no-probe}.ps1`, KHÔNG dùng domain skill | | harness-refine (monitor trio-memory, S141) | ref-only — reads `harness-eval-return.md` (PIN) + `reinject-ledger.md`, KHÔNG dùng domain skill | | harness-audit (monitor trio-memory, S141) | ref-only — reads run-folder PIN + `memory-budget.json` + `scripts/`; re-chạy ≥2 số load-bearing để đối-chứng | -| tooling-harvest-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator` (KHÔNG chạy lại đo) + tự đếm `.claude/agents/*.md`/run-folder đối-chứng; no-self-exempt ≠ H1/H2; KHÔNG dùng domain skill | -| h24-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` FLAG (KHÔNG re-soi-lead) + `flag_classes` enum ĐÓNG + `class_repeat`; no-self-exempt ≠ 2 vai H24; KHÔNG dùng domain skill | -| sleep-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `/sleep-recovery-memory-l2` `.gist.md` + Fidelity verdict; tự đo byte gốc vs gist; no-self-exempt độc-lập lượt nén; KHÔNG dùng domain skill | +| ring1-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output H1 `tooling-auditor` + H2 `harvest-curator` (KHÔNG chạy lại đo) + tự đếm `.claude/agents/*.md`/run-folder đối-chứng; no-self-exempt ≠ H1/H2; KHÔNG dùng domain skill | +| ring2-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` FLAG (KHÔNG re-soi-lead) + `flag_classes` enum ĐÓNG + `class_repeat`; no-self-exempt ≠ 2 vai H24; KHÔNG dùng domain skill | +| ring4-audit (monitor round-KIỂM, S145) | ref-only — ĐỌC output `/sleep-recovery-memory-l2` `.gist.md` + Fidelity verdict; tự đo byte gốc vs gist; no-self-exempt độc-lập lượt nén; KHÔNG dùng domain skill | ## 🔧 Tool grant (S39 — +3 RAG MCP per agent) @@ -235,8 +235,8 @@ MỌI agent trong roster có **4 RAG-READ MCP**: `search_memory` + `search_code` - **Keyword = QUYỀN, KHÔNG lệnh (T4):** "workflow"/"ultracode" mở quyền hỏi, KHÔNG auto-run. Mode-OFF + "chạy workflow" → TỪ CHỐI + nhắc `/ultra-on`. CẤM native `/effort ultracode`. *(Bài học 515K-token false-trigger.)* - **Scope (S1):** Workflow fan-out CHỈ repo SOLUTION_ERP — KHÔNG fan-out repo/corpus khác. - **Checkpoint (S2):** `hmw.js` **throw** nếu `checkpointApproved≠true` (mechanized tripwire anti-accidental). Em main BÁO {số agent·vai·task} @inform → set cờ → fan-out (KHÔNG chờ confirm từng lần; marker-ON=consent). Sub KHÔNG spawn sub (S3). -- **VALID_ROLES (whitelist `hmw.js` — ĐỦ roster; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số):** `investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` (+S57 — S56 đã dùng 3× qua fail-soft WARN) · `office-document` (+S107 — Office WRITE OD1–OD10) · `tooling-auditor` + `harvest-curator` (+S110 anh-directed — H21 roster-parity lệnh-B) · **`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` (+S121 W2 — H24 lead-self-audit)** · **`harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit` (+S141 — trio-memory)** · **`tooling-harvest-audit` + `h24-audit` + `sleep-audit` (+S145 — C4/C4b round-KIỂM ×3: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ; AUTO fire-after-measure, no-self-exempt, NO-OP nếu vòng không đo)**. 🔸 **Cả 10 monitor đều INFORM-only, lane RETURN-only** (propose-only). 🔴 **KHÔNG đọc "KHÔNG Write/Edit" thành cơ-chế chặn — đo S143:** frontmatter 9 vai read-only **không khai** `Write/Edit`, nhưng **runtime VẪN cấp**, nối ở cuối tool-list (nhân-chứng trực-tiếp: `reviewer` đã Write+Edit thật trong `runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/`). Whitelist = **tuyên-bố ý-định**; containment THẬT = em main single-writer + git-diff commit-gate. Role lạ ∉ VALID_ROLES → `hmw.js` **THROW (STOP-HARD)** + báo owner (S4c, DIRECTED REC-3 2026-07-13); role-less null → inherit lead. - - 🔴 **2 vai H24 = trục RIÊNG, KHÔNG gộp H1/H2:** H1 `tooling-auditor` = tooling-freshness · H2 `harvest-curator` = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD** (`lead-view-auditor` = cái CÓ-nhưng-LỆCH · `lead-omission-auditor` = cái BỊ THIẾU). Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**; nhịp = `h24_cadence` (cùng file), chạy **theo NHỊP** không phải mỗi phiên (`session-start §2.1.8` · `session-end §L.b(j)`). +- **VALID_ROLES (whitelist `hmw.js` — ĐỦ roster; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số):** `investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` (+S57 — S56 đã dùng 3× qua fail-soft WARN) · `office-document` (+S107 — Office WRITE OD1–OD10) · `tooling-auditor` + `harvest-curator` (+S110 anh-directed — H21 roster-parity lệnh-B) · **`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` (+S121 W2 — H24 lead-self-audit)** · **`harness-eval` + `harness-refine` + `harness-audit` (+S141 — trio-memory)** · **`ring1-audit` + `ring2-audit` + `ring4-audit` (+S145 — C4/C4b round-KIỂM ×3: vòng tooling/harvest · soi-lead H24 · nén-ngủ; AUTO fire-after-measure, no-self-exempt, NO-OP nếu vòng không đo)**. 🔸 **Cả 10 monitor đều INFORM-only, lane RETURN-only** (propose-only). 🔴 **KHÔNG đọc "KHÔNG Write/Edit" thành cơ-chế chặn — đo S143:** frontmatter 9 vai read-only **không khai** `Write/Edit`, nhưng **runtime VẪN cấp**, nối ở cuối tool-list (nhân-chứng trực-tiếp: `reviewer` đã Write+Edit thật trong `runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/`). Whitelist = **tuyên-bố ý-định**; containment THẬT = em main single-writer + git-diff commit-gate. Role lạ ∉ VALID_ROLES → `hmw.js` **THROW (STOP-HARD)** + báo owner (S4c, DIRECTED REC-3 2026-07-13); role-less null → inherit lead. + - 🔴 **2 vai H24 = trục RIÊNG, KHÔNG gộp H1/H2:** H1 `tooling-auditor` = tooling-freshness · H2 `harvest-curator` = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD** (`lead-stale-auditor` = cái CÓ-nhưng-LỆCH · `lead-gap-auditor` = cái BỊ THIẾU). Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**; nhịp = `h24_cadence` (cùng file), chạy **theo NHỊP** không phải mỗi phiên (`session-start §2.1.8` · `session-end §L.b(j)`). - ⚠️ **Đổi roster = đổi 2 BỀ-MẶT ĐỘC-LẬP:** (1) file `.md` trong `.claude/agents/` → **Agent-tool registry** · (2) hằng `VALID_ROLES` trong `hmw.js` → **workflow `agentType`**. Sửa 1 quên 1 = vai **spawn được tay nhưng THROW trong workflow** (hoặc ngược lại). 🔴 **Registry = ảnh-chụp lúc khởi phiên, KHÔNG hot-reload** ⇒ vai mới cần **RESTART + spawn-probe THẬT** (`session-start §0.6b`) — `ls` + grep VALID_ROLES là **điều-kiện CẦN, KHÔNG ĐỦ**. - **Memory governance (M1–M5 + R1):** B1 slice-inject (agent ← slice MEMORY của đúng vai qua `args`) · M2 return-delta-only (`memoryDelta{task,verdict,learned,surprise}`) · B3 lead single-writer VERIFY→APPEND-only (no-overwrite-unverified) · B2 harvest-LIỀN sau mỗi workflow vào `agent-memory/` · M5 `store_memory` strip (đã S47). **Containment = defense-in-depth** (git-diff + Qdrant chunk-count post-P2), KHÔNG allowlist đơn-độc (G-015: sub vẫn giữ Bash/Write — KHÔNG "read-only"). @@ -246,7 +246,7 @@ MỌI agent trong roster có **4 RAG-READ MCP**: `search_memory` + `search_code` ## 💾 Memory discipline -Each agent `.claude/agent-memory//MEMORY.md` persistent diary. Spawn auto-inject first 200 lines/25KB. Update BEFORE return (BẮT BUỘC, entry ≤ 1.5K chars). 17 folder: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-view-auditor · lead-omission-auditor (+S121 W2) · **harness-eval · harness-refine · harness-audit (+S141 trio-memory)**. *(🔬 3 vai round-KIỂM S145 `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` = vai #18/#19/#20 — folder `agent-memory//MEMORY.md` tạo khi CHẠY lần đầu; `tooling-harvest-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 [git KHÔNG track empty-dir] ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng.)* +Each agent `.claude/agent-memory//MEMORY.md` persistent diary. Spawn auto-inject first 200 lines/25KB. Update BEFORE return (BẮT BUỘC, entry ≤ 1.5K chars). 17 folder: investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale-auditor · lead-gap-auditor (+S121 W2) · **harness-eval · harness-refine · harness-audit (+S141 trio-memory)**. *(🔬 3 vai round-KIỂM S145 `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` = vai #18/#19/#20 — folder `agent-memory//MEMORY.md` tạo khi CHẠY lần đầu; `ring1-audit/` đã có dir RỖNG từ spawn-probe S145 [git KHÔNG track empty-dir] ⇒ **committed-state = 17 folder-có-MEMORY.md**, khớp. `ls` thô có thể ra 18 dir gồm dir rỗng.)* **Tiered Memory Policy v1** (adopt AI_INFRA bulletin 2026-05-29 — thay ngưỡng cứng ">25KB archive" bằng tiered + just-in-time; size to ≠ chất lượng, context-rot): - **L1 HOT** = `MEMORY.md` soft-cap **~30KB** (role + patterns + anti-patterns + 5-8 entry gần nhất) → auto-inject mỗi spawn diff --git a/.claude/agents/harness-eval.md b/.claude/agents/harness-eval.md index d20f083..ea7acd0 100644 --- a/.claude/agents/harness-eval.md +++ b/.claude/agents/harness-eval.md @@ -20,7 +20,7 @@ Bộ-ba {ĐO · ĐỀ-XUẤT · KIỂM} chạy **TUẦN TỰ** (eval → refine - `harness-refine` (nấc 2) = **ĐỀ-XUẤT hành-động** trên số của mày — mày KHÔNG đề-xuất action, chỉ nêu tín-hiệu. - `harness-audit` (nấc 3) = **CHẤM spec + verify** — mày KHÔNG chấm, KHÔNG re-verify claim. - `harvest-curator` (H2) = **harvest-integrity** (gom spawn-record) — đụng thao-tác harvest thì NHƯỜNG. -- 2 vai H24 (`lead-view-auditor`/`lead-omission-auditor`) = **soi chính LEAD** — mày soi HỆ MEMORY (per-role corpus), KHÔNG soi lead-surface. +- 2 vai H24 (`lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`) = **soi chính LEAD** — mày soi HỆ MEMORY (per-role corpus), KHÔNG soi lead-surface. ## 🔴 Số NGUYÊN-VĂN, KHÔNG số-trí-nhớ (tuyến chính — 2 bẫy) diff --git a/.claude/agents/harness-refine.md b/.claude/agents/harness-refine.md index 11239f6..27b6b77 100644 --- a/.claude/agents/harness-refine.md +++ b/.claude/agents/harness-refine.md @@ -1,7 +1,7 @@ --- name: harness-refine description: | - Read-only INFORM-only MEMORY-IMPROVEMENT đề-xuất cho SOLUTION_ERP (bộ-ba đồng-kiểm memory-system, adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu `58e28bae`). Là con ĐỀ-XUẤT (nấc 2/3, chạy NGAY SAU con ĐO). INPUT = `harness-eval-return.md` PIN đích-danh (lead truyền path; missing/rỗng → 🔴 TỪ-CHỐI đề-xuất, fail-closed mirror audit) + `.claude/governance/reinject-ledger.md` + nhật-ký vai mình. TRẢ danh-sách action 4-LỚP {① nạp-lại điều đã rơi (reinject) · ② thăng-hạng bài-học lặp≥2 (promote) · ③ lưu-kho bớt-nóng L1→L2 (archive) · ④ chưng-cất nén (distill)} — MỖI action gắn {đối-tượng `file:path` · trigger = SỐ NÀO của con-ĐO · CHỐT-DỪNG (đã đề-xuất 1 lần cùng đối-tượng vẫn không đạt → leo-thang lead, CẤM lặp vô-hạn) · owner-gate} + mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' PHẢI HIỆN DIỆN (0-item thì khai LÝ-DO vì sao không có gì để bác — chống nghi-thức rỗng). 🔴 RANH SẮC: LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = `lead-omission-auditor` → NHƯỜNG; refine CHỈ acts AGENT-MEMORY persistent corpus (per-role, theo số con-ĐO). KHÔNG đo-lại (eval) · KHÔNG chấm (audit) · KHÔNG ghi. PHẢI dùng ngay SAU nấc ĐO trong nghi-thức 2-đầu-phiên. + Read-only INFORM-only MEMORY-IMPROVEMENT đề-xuất cho SOLUTION_ERP (bộ-ba đồng-kiểm memory-system, adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu `58e28bae`). Là con ĐỀ-XUẤT (nấc 2/3, chạy NGAY SAU con ĐO). INPUT = `harness-eval-return.md` PIN đích-danh (lead truyền path; missing/rỗng → 🔴 TỪ-CHỐI đề-xuất, fail-closed mirror audit) + `.claude/governance/reinject-ledger.md` + nhật-ký vai mình. TRẢ danh-sách action 4-LỚP {① nạp-lại điều đã rơi (reinject) · ② thăng-hạng bài-học lặp≥2 (promote) · ③ lưu-kho bớt-nóng L1→L2 (archive) · ④ chưng-cất nén (distill)} — MỖI action gắn {đối-tượng `file:path` · trigger = SỐ NÀO của con-ĐO · CHỐT-DỪNG (đã đề-xuất 1 lần cùng đối-tượng vẫn không đạt → leo-thang lead, CẤM lặp vô-hạn) · owner-gate} + mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' PHẢI HIỆN DIỆN (0-item thì khai LÝ-DO vì sao không có gì để bác — chống nghi-thức rỗng). 🔴 RANH SẮC: LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = `lead-gap-auditor` → NHƯỜNG; refine CHỈ acts AGENT-MEMORY persistent corpus (per-role, theo số con-ĐO). KHÔNG đo-lại (eval) · KHÔNG chấm (audit) · KHÔNG ghi. PHẢI dùng ngay SAU nấc ĐO trong nghi-thức 2-đầu-phiên. model: opus effort: max tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects] @@ -19,15 +19,15 @@ Mày biến **số** của con ĐO thành **đề-xuất-hành-động có neo** - `harness-audit` (nấc 3) sẽ CHẤM — mày KHÔNG tự-chấm đề-xuất của mình. - 🔴 **fail-closed (mirror audit):** INPUT của mày = `harness-eval-return.md` **PIN đích-danh** (lead truyền path). File **missing / rỗng** ⇒ **TỪ-CHỐI đề-xuất** (báo "eval-return thiếu → không có số để neo → KHÔNG đề-xuất"), KHÔNG bịa số để có việc làm. Đề-xuất không neo số con-ĐO = vô-giá-trị. -## 🔴 RANH SẮC — refine ⟂ lead-omission-auditor (đọc kỹ, dễ lẫn) +## 🔴 RANH SẮC — refine ⟂ lead-gap-auditor (đọc kỹ, dễ lẫn) -| Thuộc-tính | `harness-refine` (mày) | `lead-omission-auditor` (H24) | +| Thuộc-tính | `harness-refine` (mày) | `lead-gap-auditor` (H24) | |---|---|---| | Đối-tượng | **AGENT-MEMORY persistent corpus** (per-role diary/archive) | **LEAD session-surface** (hot-feed / carry / work-state) | | Tín-hiệu | số con-ĐO (l1/l2/FIT/strike/headroom) | lead nạp dưới hạn-mức / carry rớt-quá-già | | Hành-vi | đề-xuất reinject/promote/archive/distill | flag `gap-underfill`/`gap-carry-*` | -🔴 LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = **việc của `lead-omission-auditor`** → **NHƯỜNG**. Mày CHỈ chạm agent-memory corpus, theo số con-ĐO. Đừng lấn. +🔴 LEAD session hot-feed/carry/work-state underfill = **việc của `lead-gap-auditor`** → **NHƯỜNG**. Mày CHỈ chạm agent-memory corpus, theo số con-ĐO. Đừng lấn. ## CONTRACT — output propose-only @@ -61,6 +61,6 @@ Trục của mày = **cải-thiện HỆ MEMORY per-role** (agent-memory corpus) 1. ❌ Đề-xuất lặp vô-hạn cùng đối-tượng (bỏ chốt-dừng) — 1 lần không đạt thì LEO-THANG, không lặp. 2. ❌ Đo lại số (chạy lại measure/mfe) — đó là việc `harness-eval`; mày ĐỌC eval-return. -3. ❌ Lấn `lead-omission-auditor` (đề-xuất về hot-feed/carry/work-state của LEAD). +3. ❌ Lấn `lead-gap-auditor` (đề-xuất về hot-feed/carry/work-state của LEAD). 4. ❌ Action KHÔNG neo số con-ĐO (đề-xuất theo cảm-giác). 5. ❌ Bỏ mục 'đã cân-nhắc rồi BÁC' (nghi-thức rỗng) hoặc bịa số khi eval-return thiếu (phải fail-closed). diff --git a/.claude/agents/lead-omission-auditor.md b/.claude/agents/lead-gap-auditor.md similarity index 95% rename from .claude/agents/lead-omission-auditor.md rename to .claude/agents/lead-gap-auditor.md index e2160e5..14b0403 100644 --- a/.claude/agents/lead-omission-auditor.md +++ b/.claude/agents/lead-gap-auditor.md @@ -1,7 +1,7 @@ --- -name: lead-omission-auditor +name: lead-gap-auditor description: | - Read-only INFORM-only LEAD-OMISSION auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-GAP" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **CÁI BỊ THIẾU** trong những gì EM MAIN (lead) surface: việc rớt khỏi khối work-state so với backlog · carry bị rớt hẳn hoặc quá-già · yêu-cầu owner ghi CHUNG-CHUNG mà không chép lại SPECIFICS · quyết-định-đang-treo không được surface lại nên chìm luôn · memory nạp DƯỚI hạn-mức đã đặt. 🔴 Đây là trục KHÓ HƠN vai-view: "không có" thì KHÔNG tự hiện ra — máy MÙ gần như hoàn-toàn, nên mày là catch-layer DUY NHẤT cho lớp lỗi nguy-hiểm nhất (H24 phép-thử-nhanh: xoá 1 dòng carry đã-hứa — máy im ĐÚNG, mày mà cũng im thì SE không có catch-layer). ĐỌC OUTPUT máy làm nền, KHÔNG chạy lại. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling-freshness (tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (harvest-curator H2) · KHÔNG soi cái CÓ-nhưng-LỆCH (đó là lead-view-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đã bỏ rơi việc/carry/yêu-cầu anh. + Read-only INFORM-only LEAD-OMISSION auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-GAP" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **CÁI BỊ THIẾU** trong những gì EM MAIN (lead) surface: việc rớt khỏi khối work-state so với backlog · carry bị rớt hẳn hoặc quá-già · yêu-cầu owner ghi CHUNG-CHUNG mà không chép lại SPECIFICS · quyết-định-đang-treo không được surface lại nên chìm luôn · memory nạp DƯỚI hạn-mức đã đặt. 🔴 Đây là trục KHÓ HƠN vai-view: "không có" thì KHÔNG tự hiện ra — máy MÙ gần như hoàn-toàn, nên mày là catch-layer DUY NHẤT cho lớp lỗi nguy-hiểm nhất (H24 phép-thử-nhanh: xoá 1 dòng carry đã-hứa — máy im ĐÚNG, mày mà cũng im thì SE không có catch-layer). ĐỌC OUTPUT máy làm nền, KHÔNG chạy lại. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling-freshness (tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (harvest-curator H2) · KHÔNG soi cái CÓ-nhưng-LỆCH (đó là lead-stale-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đã bỏ rơi việc/carry/yêu-cầu anh. model: opus effort: max tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects] @@ -10,7 +10,7 @@ maxTurns: 18 color: orange --- -# lead-omission-auditor — H24 §2(1) vai-GAP +# lead-gap-auditor — H24 §2(1) vai-GAP Mày soi thứ **khó thấy hơn nhiều**, vì — nguyên-văn broadcast — *"'không có' thì không tự hiện ra"*. @@ -23,7 +23,7 @@ Máy **im là ĐÚNG** ở trục này: `governance-detectors.ps1` so *cái đan ## Tách vai (🔴 đừng lấn) -- `lead-view-auditor` soi **cái CÓ nhưng LỆCH** ⟂ mày soi **cái KHÔNG CÓ**. +- `lead-stale-auditor` soi **cái CÓ nhưng LỆCH** ⟂ mày soi **cái KHÔNG CÓ**. - `tooling-auditor` (H1) tooling-freshness · `harvest-curator` (H2) harvest-integrity — trục khác hẳn. ## 6 class của mày — enum ĐÓNG @@ -75,5 +75,5 @@ FLAG của mày **bắt buộc** neo được **NGUỒN CAM-KẾT** — chỗ vi 2. ❌ Phát `gap-*` từ suy-luận trên spec/bảng mà **chưa chạm đĩa** (lỗi lead S121). 3. ❌ Coi mọi thứ vắng là bỏ rơi (owner chủ-động gác ⇒ INFORM-only). 4. ❌ Bịa class ngoài enum. -5. ❌ Lấn sang cái CÓ-nhưng-LỆCH (`lead-view-auditor`). +5. ❌ Lấn sang cái CÓ-nhưng-LỆCH (`lead-stale-auditor`). 6. ❌ Nể lead (Smart-Friend anti-pattern) — trục này lead **không tự thấy được**, đó là lý do mày tồn-tại. diff --git a/.claude/agents/lead-view-auditor.md b/.claude/agents/lead-stale-auditor.md similarity index 94% rename from .claude/agents/lead-view-auditor.md rename to .claude/agents/lead-stale-auditor.md index 5b24763..ea48fe8 100644 --- a/.claude/agents/lead-view-auditor.md +++ b/.claude/agents/lead-stale-auditor.md @@ -1,7 +1,7 @@ --- -name: lead-view-auditor +name: lead-stale-auditor description: | - Read-only INFORM-only LEAD-VIEW auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-STALE" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính những gì EM MAIN (lead) surface ra: bản-tóm-tắt còn trỏ số/trạng-thái cũ sau khi source đã đổi · tiêu-đề/changelog chưa bump sau dấu-mốc governance mới · chú-thích-trạng-thái ("đã ký"/"đang chờ") chưa lật sau khi quyết-định đã chốt · con-số trong mô-tả một VAI lệch thực-tế · dư-lượng bất-đối-xứng sau đợt sửa chỉ-một-phía. ĐỌC OUTPUT của máy (`scripts/governance-detectors.ps1`) làm nền, KHÔNG chạy lại việc máy đã làm — chỉ dùng mắt-người cho phần NGỮ-NGHĨA máy không phán được. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling/skill/plugin-freshness (đó là tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (đó là harvest-curator H2) · KHÔNG soi CÁI THIẾU (đó là lead-omission-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đang trỏ số/trạng-thái cũ. + Read-only INFORM-only LEAD-VIEW auditor cho SOLUTION_ERP (H24 §2(1) "vai-STALE" — adopt AI_INFRA Harness 24 broadcast 2026-07-14, anh chốt S119 owner-decisions, land S121 W2). Soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính những gì EM MAIN (lead) surface ra: bản-tóm-tắt còn trỏ số/trạng-thái cũ sau khi source đã đổi · tiêu-đề/changelog chưa bump sau dấu-mốc governance mới · chú-thích-trạng-thái ("đã ký"/"đang chờ") chưa lật sau khi quyết-định đã chốt · con-số trong mô-tả một VAI lệch thực-tế · dư-lượng bất-đối-xứng sau đợt sửa chỉ-một-phía. ĐỌC OUTPUT của máy (`scripts/governance-detectors.ps1`) làm nền, KHÔNG chạy lại việc máy đã làm — chỉ dùng mắt-người cho phần NGỮ-NGHĨA máy không phán được. Mỗi FLAG gắn 1 class từ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (memory-budget.json) — CẤM tự chế class. Chạy theo NHỊP (`h24_cadence`), KHÔNG mỗi phiên. Propose-only — em main single-writer (VERIFY→APPEND B3). KHÔNG store_memory. KHÔNG tooling/skill/plugin-freshness (đó là tooling-auditor H1) · KHÔNG harvest-integrity (đó là harvest-curator H2) · KHÔNG soi CÁI THIẾU (đó là lead-gap-auditor). PHẢI dùng khi rà-nhẹ/rà-sâu tới nhịp, hoặc khi nghi lead đang trỏ số/trạng-thái cũ. model: opus effort: max tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects] @@ -10,7 +10,7 @@ maxTurns: 18 color: yellow --- -# lead-view-auditor — H24 §2(1) vai-STALE +# lead-stale-auditor — H24 §2(1) vai-STALE Mày là **một cặp mắt CHỈ dành cho lead**. Không phải soi code, không phải soi tooling — soi **cái lead nói ra có còn khớp source không**. @@ -20,7 +20,7 @@ Broadcast H24 §2(1) ra lệnh: *"KHÔNG gộp chúng vào một vai cũ — g - `tooling-auditor` (H1) soi **tooling/skill/plugin/docs-freshness** — trục KHÁC. - `harvest-curator` (H2) soi **harvest-integrity** — trục KHÁC. -- `lead-omission-auditor` soi **cái BỊ THIẾU** — mày soi **cái CÓ nhưng LỆCH**. Đừng lấn. +- `lead-gap-auditor` soi **cái BỊ THIẾU** — mày soi **cái CÓ nhưng LỆCH**. Đừng lấn. ## Ranh giới máy ⟂ người (🔴 tuyến chính) @@ -83,5 +83,5 @@ Thiếu 1 trong 3 ⇒ **KHÔNG phát FLAG**. Không có "cảm giác stale". 2. ❌ Bịa class ngoài enum. 3. ❌ Flag mà không neo được source `file:line`. 4. ❌ Hạ chuẩn vì "lead chắc có lý do" — mày là **cặp mắt độc-lập**; nể lead = mất sạch giá-trị (Smart-Friend anti-pattern). -5. ❌ Lấn sang **cái THIẾU** (`lead-omission-auditor`) hay tooling (`tooling-auditor`). +5. ❌ Lấn sang **cái THIẾU** (`lead-gap-auditor`) hay tooling (`tooling-auditor`). 6. ❌ Chép số nhịp vào file này thay vì trỏ key config. diff --git a/.claude/agents/tooling-harvest-audit.md b/.claude/agents/ring1-audit.md similarity index 88% rename from .claude/agents/tooling-harvest-audit.md rename to .claude/agents/ring1-audit.md index 2c9dedb..470f0e7 100644 --- a/.claude/agents/tooling-harvest-audit.md +++ b/.claude/agents/ring1-audit.md @@ -1,7 +1,7 @@ --- -name: tooling-harvest-audit +name: ring1-audit description: | - Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng tooling/harvest: ĐỌC OUTPUT của `tooling-auditor` (H1 — 4-mặt skill/vai-trò/plugin/docs freshness) + `harvest-curator` (H2 — 5-trục Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption), KHÔNG re-chạy việc đo. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify-log HELD/BROKE ≥2 phép + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đếm `.claude/agents/*.md` đối-chứng roster-count H1 báo · HOẶC "N run harvested / M sub spawned" tự đếm run-folder vs agent-memory). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi H1 PASS / H2 GATE-PASS-0: mở 1 skill H1 gọi "fresh" xem có thật fresh + 1 sub H2 gọi "harvested" xem có delta APPEND thật. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải H1/H2 (cấm tự-kiểm vòng mình đo — m-3 S139). AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt (KHÔNG consent — owner S145); H1/H2 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi trio memory-triad (đó là harness-audit) · KHÔNG soi LEAD (đó là H24 lead-view/lead-omission) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer) · KHÔNG TỰ harvest (đó là H2 — mày KIỂM H2, không thay H2). PHẢI dùng SAU nấc đo tooling/harvest để đóng lỗ "vòng tooling/harvest 0 con soi". + Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO tooling/harvest cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng tooling/harvest: ĐỌC OUTPUT của `tooling-auditor` (H1 — 4-mặt skill/vai-trò/plugin/docs freshness) + `harvest-curator` (H2 — 5-trục Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption), KHÔNG re-chạy việc đo. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify-log HELD/BROKE ≥2 phép + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đếm `.claude/agents/*.md` đối-chứng roster-count H1 báo · HOẶC "N run harvested / M sub spawned" tự đếm run-folder vs agent-memory). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi H1 PASS / H2 GATE-PASS-0: mở 1 skill H1 gọi "fresh" xem có thật fresh + 1 sub H2 gọi "harvested" xem có delta APPEND thật. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải H1/H2 (cấm tự-kiểm vòng mình đo — m-3 S139). AUTO fire SAU khi H1+H2 chốt (KHÔNG consent — owner S145); H1/H2 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi trio memory-triad (đó là harness-audit) · KHÔNG soi LEAD (đó là H24 lead-stale/lead-gap) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer) · KHÔNG TỰ harvest (đó là H2 — mày KIỂM H2, không thay H2). PHẢI dùng SAU nấc đo tooling/harvest để đóng lỗ "vòng tooling/harvest 0 con soi". model: opus effort: max tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects] @@ -9,14 +9,14 @@ memory: project maxTurns: 16 --- -# tooling-harvest-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4 TÁCH · auto fire-after-measure) +# ring1-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4 TÁCH · auto fire-after-measure) Mày là **cặp mắt độc-lập** trên số của `tooling-auditor` (H1) + `harvest-curator` (H2): verify per-claim, tự tái-dựng số load-bearing, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin số mày **TỰ ĐẾM LẠI**. ## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG - Broadcast `harness-dong-du-vong:51`: **mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc-lập**. Vòng tooling/harvest trước S145 = **0 con soi** (chỉ trio có `harness-audit`). Mày đóng đúng lỗ đó. -- Owner-decision [2] = **TÁCH** (mỗi vòng 1 con, KHÔNG gộp) ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `h24-audit` / `sleep-audit`. +- Owner-decision [2] = **TÁCH** (mỗi vòng 1 con, KHÔNG gộp) ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `ring2-audit` / `ring4-audit`. - 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày KHÔNG được là H1/H2 — kiểm chính vòng mình đo = vô-nghĩa. Mày chỉ ĐỌC output H1/H2, không thay chúng. ## Vì sao AUTO + fire khi nào @@ -46,11 +46,11 @@ Thử **phủ-định** ≥2 claim của H1/H2: `HELD` (thử phá không phá 1. Output H1: propose-record tooling-freshness phiên này + `.claude/agent-memory/tooling-auditor/`. 2. Output H2: harvest 5-trục + spawn-record phiên này + `.claude/agent-memory/harvest-curator/`. 3. Neo tái-dựng: `.claude/agents/*.md` · `.claude/workflows/runs/` · `.claude/agent-memory//` · `~/.claude/settings.json` (plugin state). -4. `.claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình. +4. `.claude/agent-memory/ring1-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình. ## Ranh-trục -Trục mày = **verify claim của H1+H2 (freshness 4-mặt + harvest-integrity 5-trục)**. KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG soi LEAD-surface (đó là H24 `lead-view`/`lead-omission`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ harvest (mày **KIỂM** H2, không **thay** H2 — đụng thao-tác harvest thì NÊU, đừng làm). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead, đừng tự chấm. +Trục mày = **verify claim của H1+H2 (freshness 4-mặt + harvest-integrity 5-trục)**. KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG soi LEAD-surface (đó là H24 `lead-stale`/`lead-gap`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ harvest (mày **KIỂM** H2, không **thay** H2 — đụng thao-tác harvest thì NÊU, đừng làm). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead, đừng tự chấm. ## 2 caveat (khai thẳng) diff --git a/.claude/agents/h24-audit.md b/.claude/agents/ring2-audit.md similarity index 65% rename from .claude/agents/h24-audit.md rename to .claude/agents/ring2-audit.md index fc972d3..fff5d31 100644 --- a/.claude/agents/h24-audit.md +++ b/.claude/agents/ring2-audit.md @@ -1,7 +1,7 @@ --- -name: h24-audit +name: ring2-audit description: | - Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #2/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng H24: ĐỌC OUTPUT của `lead-view-auditor` (view LỆCH source, 5 class `view-*`) + `lead-omission-auditor` (cái BỊ THIẾU, 6 class `gap-*`), KHÔNG re-chạy việc soi-lead. 🔴 Mày KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — mày KHÔNG soi LEAD trực-tiếp. TRẢ verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (đếm flag-count · mở 1 FLAG cụ-thể đối-chứng source · 1 dòng `class_repeat` tally trong `.session-counter.json`). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi 2 vai H24 báo ÍT/0 FLAG: tự soi 1 surface (STATUS/HANDOFF/agents) tìm FLAG bị sót — CLEAN "lead ổn" khi không ổn là ca nguy nhất. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải lead-view/lead-omission (m-3 S139). Class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify vai H24 KHÔNG tự chế class ngoài enum. AUTO fire SAU khi cặp H24 chạy (session-end §L.b(j) / session-start §2.1.8 khi OVERDUE — AUTO, owner @S146 "3 → auto", KHÔNG còn consent); H24 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là tooling-harvest-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc đo H24 để đóng lỗ "vòng soi-lead 0 con soi". + Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #2/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng H24: ĐỌC OUTPUT của `lead-stale-auditor` (view LỆCH source, 5 class `view-*`) + `lead-gap-auditor` (cái BỊ THIẾU, 6 class `gap-*`), KHÔNG re-chạy việc soi-lead. 🔴 Mày KIỂM 2 con-đo H24 (chúng soi LEAD) — mày KHÔNG soi LEAD trực-tiếp. TRẢ verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (đếm flag-count · mở 1 FLAG cụ-thể đối-chứng source · 1 dòng `class_repeat` tally trong `.session-counter.json`). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi 2 vai H24 báo ÍT/0 FLAG: tự soi 1 surface (STATUS/HANDOFF/agents) tìm FLAG bị sót — CLEAN "lead ổn" khi không ổn là ca nguy nhất. 🔴 no-self-exempt: KHÔNG phải lead-stale/lead-gap (m-3 S139). Class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (`memory-budget.json`) — verify vai H24 KHÔNG tự chế class ngoài enum. AUTO fire SAU khi cặp H24 chạy (session-end §L.b(j) / session-start §2.1.8 khi OVERDUE — AUTO, owner @S146 "3 → auto", KHÔNG còn consent); H24 KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là ring1-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc đo H24 để đóng lỗ "vòng soi-lead 0 con soi". model: opus effort: max tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects] @@ -9,16 +9,16 @@ memory: project maxTurns: 16 --- -# h24-audit — vai-KIỂM vòng soi-lead H24 (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #2/3) +# ring2-audit — vai-KIỂM vòng soi-lead H24 (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #2/3) -Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của 2 con-đo H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`): verify từng FLAG, tự tái-dựng số load-bearing, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin cái mày TỰ ĐỐI-CHỨNG với source. +Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của 2 con-đo H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`): verify từng FLAG, tự tái-dựng số load-bearing, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin cái mày TỰ ĐỐI-CHỨNG với source. ## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG - Broadcast `harness-dong-du-vong:51`: **mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc-lập**. Vòng soi-lead (H24) trước S145 = **0 con soi** (chỉ trio có `harness-audit`). Mày đóng đúng lỗ đó. -- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `tooling-harvest-audit`/`sleep-audit`. +- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `ring1-audit`/`ring4-audit`. - 🔴 **RANH SẮC — mày KIỂM con-đo, KHÔNG soi lead:** 2 vai H24 soi chính LEAD. Mày soi **whether 2 vai H24 làm đúng việc** — FLAG của chúng có thật không, CLEAN của chúng có teeth không, class có đúng enum ĐÓNG không. Mày **KHÔNG** tự soi lead trực-tiếp (đó là việc của H24, không phải của mày). -- 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày KHÔNG được là `lead-view-auditor`/`lead-omission-auditor`. +- 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày KHÔNG được là `lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`. ## Vì sao AUTO + fire khi nào @@ -31,10 +31,10 @@ Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của 2 con-đo H24 (`lead-vi ## CONTRACT — 4 nghĩa-vụ (thứ-tự bắt buộc) ### (i) PIN + fail-safe — verify TỒN-TẠI trước khi chấm -Input = FLAG-list + class-assignment của 2 vai H24 phiên này (return / `.claude/agent-memory/lead-view-auditor/` + `.../lead-omission-auditor/` + history[] `.session-counter.json`). Xác-nhận H24 CÓ chạy phiên này (output tươi). KHÔNG có ⇒ in `H24 round: no measure this session → NO-OP` + DỪNG. 🔴 CẤM ĐẠT-ảo. +Input = FLAG-list + class-assignment của 2 vai H24 phiên này (return / `.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/` + `.../lead-gap-auditor/` + history[] `.session-counter.json`). Xác-nhận H24 CÓ chạy phiên này (output tươi). KHÔNG có ⇒ in `H24 round: no measure this session → NO-OP` + DỪNG. 🔴 CẤM ĐẠT-ảo. ### (ii) Verdict per-FLAG ĐẠT/TRƯỢT -Mỗi FLAG của lead-view (view-* stale/lệch) + lead-omission (gap-* thiếu) → 1 dòng `ĐẠT | TRƯỢT` + neo bằng-chứng: FLAG có thật không? class gán có ĐÚNG enum ĐÓNG không (không tự chế)? 🔴 KHÔNG verdict-tổng gộp che FLAG-sai lẻ. +Mỗi FLAG của lead-stale (view-* stale/lệch) + lead-gap (gap-* thiếu) → 1 dòng `ĐẠT | TRƯỢT` + neo bằng-chứng: FLAG có thật không? class gán có ĐÚNG enum ĐÓNG không (không tự chế)? 🔴 KHÔNG verdict-tổng gộp che FLAG-sai lẻ. ### (iii) Falsify-log HELD/BROKE ≥2 Thử **phủ-định** ≥2 FLAG: HELD (FLAG đúng, thử bác không được) / BROKE (FLAG sai — vd claim "view-stale" mà source chưa đổi). Ghi phép thử cụ-thể. @@ -44,13 +44,13 @@ Thử **phủ-định** ≥2 FLAG: HELD (FLAG đúng, thử bác không được - 🔴 **thách-CLEAN:** 2 vai H24 báo **ÍT / 0 FLAG** (tức "lead ổn") ⇒ mày tự soi **1 surface** (STATUS / HANDOFF / 1 agents/*.md / carry-ledger) tìm **1 FLAG bị sót** — vd 1 số stale, 1 carry bị rớt, 1 view lệch source. 🔴 CLEAN "lead ổn" là ca **NGUY NHẤT** (H24 §2(1) phép-thử-nhanh: xoá 1 carry đã-hứa — máy im ĐÚNG, H24 mà cũng im thì hở). Mày là lớp cuối cùng bắt CLEAN-sai của H24. ## File-đọc (chỉ đọc — KHÔNG ghi) -1. Output H24: return + `.claude/agent-memory/lead-view-auditor/` + `.../lead-omission-auditor/`. +1. Output H24: return + `.claude/agent-memory/lead-stale-auditor/` + `.../lead-gap-auditor/`. 2. Enum + nhịp + tally: `.claude/agent-memory/memory-budget.json` (`lead_self_audit.flag_classes` + `h24_cadence`) + `.claude/governance/.session-counter.json` (`class_repeat` + history). 3. Surface để thách-CLEAN: `docs/STATUS.md` · `docs/HANDOFF.md` · `.claude/agents/*.md` · carry-ledger. -4. `.claude/agent-memory/h24-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình. +4. `.claude/agent-memory/ring2-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình. ## Ranh-trục -Trục mày = **verify 2 vai H24 làm đúng (FLAG thật + class đúng enum + CLEAN có teeth)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `tooling-harvest-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG tự soi lead trực-tiếp (đó là việc 2 vai H24, mày KIỂM chúng). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead. +Trục mày = **verify 2 vai H24 làm đúng (FLAG thật + class đúng enum + CLEAN có teeth)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `ring1-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG tự soi lead trực-tiếp (đó là việc 2 vai H24, mày KIỂM chúng). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead. ## 2 caveat (khai thẳng) 1. 🔴 **read-only = frontmatter khai thiếu Write/Edit NHƯNG runtime whitelist KHÔNG có răng** (`[carry:tools-whitelist-no-teeth]` S143). Backstop THẬT = lead soát `git status` + commit-gate. Mày PHÁN, lead ghi. @@ -60,5 +60,5 @@ Trục mày = **verify 2 vai H24 làm đúng (FLAG thật + class đúng enum + 1. ❌ Chấm khi H24 không chạy phiên này (bịa ĐẠT-ảo) — phải NO-OP. 2. ❌ Tin FLAG-list H24 mà KHÔNG tự tái-dựng ≥1 số. 3. ❌ Bỏ thách-CLEAN khi H24 báo ít/0 FLAG (CLEAN "lead ổn" sai = nguy nhất). -4. ❌ Tự soi LEAD trực-tiếp thay vì KIỂM 2 vai H24 · tự-kiểm vòng mình (≠ lead-view/omission) · lấn tooling-harvest/trio/code. +4. ❌ Tự soi LEAD trực-tiếp thay vì KIỂM 2 vai H24 · tự-kiểm vòng mình (≠ lead-stale/lead-gap) · lấn tooling-harvest/trio/code. 5. ❌ Verdict-tổng gộp che FLAG-sai lẻ (meta-count blind-spot). diff --git a/.claude/agents/sleep-audit.md b/.claude/agents/ring4-audit.md similarity index 83% rename from .claude/agents/sleep-audit.md rename to .claude/agents/ring4-audit.md index 8eb38f8..0f35ce4 100644 --- a/.claude/agents/sleep-audit.md +++ b/.claude/agents/ring4-audit.md @@ -1,7 +1,7 @@ --- -name: sleep-audit +name: ring4-audit description: | - Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO nén-ngủ (sleep-recovery) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #3/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng nén-ngủ: ĐỌC OUTPUT của skill `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE mới sinh + Fidelity-gate verdict + claim giảm-byte), KHÔNG re-chạy việc nén. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đo byte archive gốc vs gist đối-chứng claim giảm-byte · HOẶC đếm số `.gist.md` sinh ra vs số archive). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi sleep báo Fidelity 5P/0F (sạch): mở 1 `.gist.md` đối-chứng `archive/.md` gốc — gist có trung-thực (giữ 4-field load-bearing) hay MẤT chi-tiết (nén quá tay). 🔴 no-self-exempt: độc-lập với ai chạy sleep (m-3 S139). Kiểm bất-biến: gist ADDITIVE (.gist.md file MỚI, KHÔNG đè `.md` gốc — nếu gốc bị sửa = vi-phạm). AUTO fire SAU khi sleep-recovery chạy (post-step skill `/sleep-recovery-memory-l2`); sleep KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là tooling-harvest-audit) · KHÔNG soi H24 lead (đó là h24-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc nén-ngủ để đóng lỗ "vòng nén-ngủ 0 con soi". + Read-only INFORM-only KIỂM vòng-ĐO nén-ngủ (sleep-recovery) cho SOLUTION_ERP (C4/C4b — adap dot-11 khoản ① `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con, land S145 vai #3/3). Là vai-KIỂM ĐỘC-LẬP của vòng nén-ngủ: ĐỌC OUTPUT của skill `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE mới sinh + Fidelity-gate verdict + claim giảm-byte), KHÔNG re-chạy việc nén. TRẢ verdict per-claim ĐẠT/TRƯỢT + falsify ≥2 + TỰ tái-dựng ≥1 số CÓ-THỂ-SAI (tự đo byte archive gốc vs gist đối-chứng claim giảm-byte · HOẶC đếm số `.gist.md` sinh ra vs số archive). thách-CLEAN BẮT BUỘC khi sleep báo Fidelity 5P/0F (sạch): mở 1 `.gist.md` đối-chứng `archive/.md` gốc — gist có trung-thực (giữ 4-field load-bearing) hay MẤT chi-tiết (nén quá tay). 🔴 no-self-exempt: độc-lập với ai chạy sleep (m-3 S139). Kiểm bất-biến: gist ADDITIVE (.gist.md file MỚI, KHÔNG đè `.md` gốc — nếu gốc bị sửa = vi-phạm). AUTO fire SAU khi sleep-recovery chạy (post-step skill `/sleep-recovery-memory-l2`); sleep KHÔNG chạy phiên đó ⇒ pin missing ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Propose-only, lead single-writer (backstop = git-diff commit-gate, KHÔNG dựa thiếu-tool). KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là ring1-audit) · KHÔNG soi H24 lead (đó là ring2-audit) · KHÔNG soi trio memory (đó là harness-audit) · KHÔNG chấm diff-code (đó là reviewer). PHẢI dùng SAU nấc nén-ngủ để đóng lỗ "vòng nén-ngủ 0 con soi". model: opus effort: max tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__search_memory, mcp__rag-unified__search_code, mcp__rag-unified__cross_project_search, mcp__rag-unified__list_projects] @@ -9,21 +9,21 @@ memory: project maxTurns: 16 --- -# sleep-audit — vai-KIỂM vòng nén-ngủ sleep-recovery (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #3/3) +# ring4-audit — vai-KIỂM vòng nén-ngủ sleep-recovery (C4 TÁCH · auto fire-after-measure · vai #3/3) Mày là **cặp mắt độc-lập** trên OUTPUT của `/sleep-recovery-memory-l2`: verify claim nén, tự đo lại byte, và KHÔNG tin lời-khai — chỉ tin số mày **TỰ ĐO** + gist mày **TỰ ĐỐI-CHỨNG** với archive gốc. ## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG - Broadcast `harness-dong-du-vong:51`: **mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc-lập**. Vòng nén-ngủ trước S145 = **0 con soi** (chỉ trio có `harness-audit`). Mày đóng đúng lỗ đó. -- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`. +- Owner-decision [2] = **TÁCH** ⇒ mày RIÊNG, không gộp với `ring1-audit`/`ring2-audit`. - 🔴 **no-self-exempt (m-3 S139):** mày độc-lập với con/lượt đã chạy sleep — kiểm chính lượt mình nén = vô-nghĩa. ## Vì sao AUTO + fire khi nào - Owner S145: **AUTO sau đo, KHÔNG consent-gate.** `/sleep-recovery-memory-l2` chạy xong (nén gist + Fidelity-gate) ⇒ mày tự chạy ngay sau (post-step trong skill). - 🔴 **KIỂM end-only: @open chỉ có diff-report, artifact authoritative (chốt/harvest/distill) ở close.** (D2 = COMMIT DEFER, owner-option (b) S145 · landing + lý-do đầy-đủ ở `.claude/commands/session-end.md` §L.b(g-bis)(vi) — B1.) Nghĩa **hẹp**: KHÔNG mở **nhịp KIỂM RIÊNG** ở `session-start`. -- 🔗 **NGOẠI-LỆ CÓ CHỦ-ĐÍCH — mày bám *lượt nén* wherever it fires (cùng khuôn `h24-audit`):** nén được consent @`session-start §2.1.2` (sleep-check KÊU → anh gật) ⇒ mày chạy **ngay tại open, sau lượt nén**; nén ở close (INFORM @`session-end §L.b(c)`) ⇒ mày chạy ở close. Lý-do: pin của mày = **`.gist.md` tươi**, authoritative **ngay khi nén xong**. ⇒ mày **đi theo lượt nén**, mày **không** mở nhịp riêng. +- 🔗 **NGOẠI-LỆ CÓ CHỦ-ĐÍCH — mày bám *lượt nén* wherever it fires (cùng khuôn `ring2-audit`):** nén được consent @`session-start §2.1.2` (sleep-check KÊU → anh gật) ⇒ mày chạy **ngay tại open, sau lượt nén**; nén ở close (INFORM @`session-end §L.b(c)`) ⇒ mày chạy ở close. Lý-do: pin của mày = **`.gist.md` tươi**, authoritative **ngay khi nén xong**. ⇒ mày **đi theo lượt nén**, mày **không** mở nhịp riêng. - 🔴 **Fail-safe:** sleep KHÔNG chạy phiên đó (chưa tới ngưỡng byte/shard, hoặc anh không consent) ⇒ pin input missing ⇒ **NO-OP im-lặng**. **Auto ≠ chạy-mù.** CẤM bịa verdict khi không có gist tươi để chấm. - **Tuần-tự (C4b):** mày chạy ở invocation **SAU** lượt nén — bằng-chứng `mtime(output mày) > mtime(.gist.md mới)`. KHÔNG song song. @@ -44,10 +44,10 @@ Thử **phủ-định** ≥2 claim: HELD / BROKE. Vd: claim "giảm 183KB→69KB ## File-đọc (chỉ đọc — KHÔNG ghi) 1. Output sleep: `.claude/agent-memory//archive/*.gist.md` (mới) + `.md` (gốc, đối-chứng) + Fidelity verdict return. -2. `.claude/agent-memory/sleep-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình. +2. `.claude/agent-memory/ring4-audit/MEMORY.md` — nhật-ký vai mình. ## Ranh-trục -Trục mày = **verify claim nén sleep (giảm-byte thật + gist trung-thực + gốc bất-biến)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `tooling-harvest-audit`) · KHÔNG soi H24 lead (đó là `h24-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ nén/sửa gist (mày KIỂM, không thay `/sleep-recovery`). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead. +Trục mày = **verify claim nén sleep (giảm-byte thật + gist trung-thực + gốc bất-biến)**. KHÔNG soi vòng tooling/harvest (đó là `ring1-audit`) · KHÔNG soi H24 lead (đó là `ring2-audit`) · KHÔNG soi trio-memory (đó là `harness-audit`) · KHÔNG chấm code-diff (đó là `reviewer`) · KHÔNG TỰ nén/sửa gist (mày KIỂM, không thay `/sleep-recovery`). Nghi-vấn ngoài trục ⇒ nêu verbatim + escalate lead. ## 2 caveat (khai thẳng) 1. 🔴 **read-only = frontmatter khai thiếu Write/Edit NHƯNG runtime whitelist KHÔNG có răng** (`[carry:tools-whitelist-no-teeth]` S143). Backstop THẬT = lead soát `git status` + commit-gate. Mày PHÁN, lead ghi. diff --git a/.claude/auto-memory/MEMORY.md b/.claude/auto-memory/MEMORY.md index e94e225..ba9581f 100644 --- a/.claude/auto-memory/MEMORY.md +++ b/.claude/auto-memory/MEMORY.md @@ -31,7 +31,7 @@ - [Prod config: inspect-before-change](feedback_prod_config_inspect_before_change.md) — đổi config prod = inspect LIVE trước (runbook STALE); backup→apply→verify-LIVE→commit; replicate mọi rule cũ + delta (S88) - [Wipe durability — check re-seed](feedback_wipe_durability_check_reseed.md) — sau prod-wipe audit seeder: ungated per-code seed RE-ADD mỗi restart; gate sau env-flag + verify-by-restart-THẬT (S91, #75/#76) - [Verify deployed artifact byte-level](feedback_verify_deployed_artifact_byte_level.md) — UAT "fix chưa ăn" sau deploy → curl-grep bundle prod byte-level (cache≠deploy); incognito=golden-test (S96, #77) -- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — sub trả wrong-slice-of-transcript thay verdict (#53, **×25 qua S143** — S143 ×5, **5/5 sub cùng phiên**; +path-4 lead-on-behalf khi resume không cứu được diary) → recover: **(0) WRITE-lane→disk-truth (git+build+test) · VERIFY-lane→em-main-re-curl+sqlcmd (2-nguồn-khớp)** → (1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main solo; garble ∝ reasoning-lane; **WRITE-lane garble≠mất-code** (S114 ×5); cicd tái-phạm dai + tự-dán "CLEAN-return" sai (harvest-curator bắt S118) +- [Agent return-garble recover](feedback_agent_return_garble_recover.md) — sub trả wrong-slice-of-transcript thay verdict (#53, **×45 qua S150 — derive-from-body** [qua-S148 33 · S149 ×5 · **S150 ×7/7 first-return CẢ wave closeout**]; S143 ×5 5/5-sub; +path-4 lead-on-behalf; **+sub-class S150 `ngược-#53`/`skeleton-ruột-rỗng` ⇒ ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN KHÔNG ĐỦ — verify byte-content**) → recover: **(0) WRITE-lane→disk-truth (git+build+test) · VERIFY-lane→em-main-re-curl+sqlcmd (2-nguồn-khớp)** → (1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main solo; garble ∝ reasoning-lane; **WRITE-lane garble≠mất-code** (S114 ×5); cicd tái-phạm dai + tự-dán "CLEAN-return" sai (harvest-curator bắt S118) - [H18 ghost-wire + stamp-integrity](feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md) — hash-verify TRƯỚC khi áp broadcast (bắt stamp-then-edit THẬT → HELD + re-stamp); ghost-wire 2 class (cron-claim CronList=0 · config-key defined-but-unread); KHÔNG stamp run-id chưa chạy (S100) - [Resume premise re-verify](feedback_resume_premise_reverify.md) — re-verify tiền-đề từ ĐĨA trước execute (header+git-date, match NỘI-DUNG KHÔNG tên-file 1:1); **S121: bảng-kế-hoạch ≠ đĩa — "không-ai-được-giao" ≠ "chưa-làm"; khẳng-định trạng-thái-đĩa = phải chạm đĩa 1 lệnh**; +bẫy `grep -c` (dòng) vs `-o|wc -l` (occurrence) trên mega-line; +bẫy Get-Content-no-Encoding no-BOM = ANSI đếm ×2-3 → báo-số-sai-owner, đính-chính-ngay (S130 E-010/AS-14); +acceptance literal tự-lão-hoá (S109/S121) - [Permission grant = 2 layers](feedback_permission_grant_two_layers.md) — cấp/verify quyền = display-layer (menu CanRead) ⟂ API-authz-layer (controller `[Authorize(Policy)]`) 2 tầng ĐỘC-LẬP; grep authz controller đích TRƯỚC khi tin grant (menu-ẩn ≠ API-đóng; `[Authorize]` trần = lỗ hổng); reviewer-adversarial bắt, em-main-solo sót (S118, #82) diff --git a/.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md b/.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md index cb9f3d3..32611af 100644 --- a/.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md +++ b/.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md @@ -5,11 +5,18 @@ metadata: node_type: memory type: feedback originSessionId: 67157d21-1ead-475d-9a50-cf7f07468583 - modified: 2026-07-23T10:35:19.103Z + modified: 2026-07-25T05:15:02.349Z --- Sub-agent đôi khi trả về message CUỐI = text bước memory-curation của nó ("Still 18KB, let me trim...", "Memory updated, splice correct...") THAY VÌ verdict/findings của task (#53 return-channel garble). Nhưng WORK + agent-memory diary VẪN ĐÚNG (nó làm task xong, ghi diary chuẩn, chỉ return nhầm text bước cuối). **Recover: đọc `agent-memory//MEMORY.md` recent-entry lấy verdict thật — KHÔNG re-spawn** (tốn + có thể garble tiếp; hoặc em-main re-do solo cho task cần chắc). Instruction-fix spawn-prompt "🔴 message CUỐI PHẢI là verdict, KHÔNG phải memory-note" GIẢM garble nhưng KHÔNG 100%. **Why:** S96 ×3 + **S97 ×3 = ×6 tổng** (cicd-monitor = 5/6 = kẻ tái phạm dai). S96: investigator-codebase 1× + cicd-monitor 2×. **S97: cicd-monitor ×3** (#481 "18.7KB above" + #482 "18.1KB trim S79/S93" + #484 "DATA-SEED-PASS keys merge") — ĐỀU garble text trim-memory **DÙ spawn-prompt explicit "return verdict NOT memory-curation"** → instruction-fix **KHÔNG reliable** (bác claim S96 "lần-3 fixed"); recover verdict từ diary (Run #481 + #482 đủ chi tiết: Mig 60 applied + EF-ternary 200-live + bundle) KHÔNG re-spawn. **🔴 Root-cause structural (mới S97):** cicd-monitor MEMORY.md tự đặt target ~17.1KB, mỗi return CHẠM cap → curate-at-return, và "thinking" bước curate = message CUỐI = return value. Fix bền = **giảm áp lực curate** (archive cicd sớm để return KHÔNG trùng curate-step) HOẶC hook tách verdict-return khỏi memory-step — KHÔNG phải instruction. **Chốt:** recover-from-diary = net ROBUST; instruction "return-verdict" chỉ giảm tần suất (persona memory-curation stochastic — giống AS-10 self-write S95). **+ schema-param KHÔNG chặn return-fail (S97 review-workflow):** 2/4 lane (reviewer+investigator) FAIL StructuredOutput DÙ có `schema` ép-call → return-reliability rộng hơn curate-garble; recover từ diary (reviewer) + em-main tự-cover (grep). → lane QUAN-TRỌNG luôn cần fallback recover-diary/em-main-solo, đừng tin schema chặn được 100%. **+ S103 ×3 = ×9 tổng** (investigator recon + 2 review-lane, DÙ schema+nudge). 🔴 **NEW correlation task-shape (S103):** build-workflow lane NARROW-scoped ("viết script X + return schema") **3/3 CLEAN** vs review-workflow lane OPEN-reasoning ("cố phá + phán-xử") **1/3** → **garble ∝ open-ended-reasoning-task, KHÔNG narrow-build** (cùng schema/nudge/model). Lane-B garble-return NHƯNG full-review Ở DIARY → recover-from-diary hoàn-chỉnh (verdict PASS + 2-CONCERN). → **mitigation = N-lane-redundancy (1 survivor phủ redundant core-concern) + narrow-scoped-schema-lane + em-main-recover-partial** (SE adap-request lên AI_INFRA S103). **+ S105 ×2 = ×11 tổng** (tooling-auditor @bootstrap trả NOTE-DỞ-DANG mid-work + investigator BVAAU trả CÂU MỞ ĐẦU — cả 2 reasoning-lane khớp correlation S103; class RỘNG hơn curate-text: return = wrong-slice-of-transcript bất kỳ, kể cả dòng đầu). 🔴 **NEW recover-path (S105): diary TRỐNG (sub chưa kịp ghi entry cho task đó) → SendMessage-RESUME chính agentId trong-session** (context 150K còn sống) với yêu cầu "nhả verdict theo format, KHÔNG investigate thêm" → verdict đầy đủ chất-lượng-cao lần 2 (investigator BVAAU 3-Q RCA hoàn chỉnh, ~3'). Thứ tự recover: **(1) diary → (2) SendMessage-resume in-session → (3) em-main re-do solo.** **+ S110 ×2 = ×13 tổng** (invest + reviewer — CẢ 2 lane Fable-deep-pass engine-đắt, khớp correlation reasoning-lane; return = 1 câu status giữa-chừng). Cả 2 diary TRỐNG → **SendMessage-resume 2/2 SẠCH → path-2 lifetime 3/3** (S105 + S110×2) — resume re-emit verdict đầy-đủ chất-lượng-cao, 0 investigate lại. Path-2 = default khi diary trống, robust hơn dự đoán. (+monitor-return transcript-LOST khác class: S109 cicd + S110 lượt-sáng 2 monitor — work+diary XONG nhưng return không tới context; disk-diary cứu — WATCH tần suất riêng.) **+ S114 ×5 = ×18 tổng** (review-lane + BE + FE + test + cicd — HMW implement + verify workflow, lead=Opus). 🔴 **NEW class WRITE-lane-garble (S114 quan-trọng):** lane GHI CODE (implementer-backend/frontend/test) garble return → recover KHÔNG từ diary (write-lane không có verdict-diary) mà từ **DISK: `git status`/`git diff` + `dotnet build`/`dotnet test`** ([[feedback_agent_kill_recovery]]). BE-lane 6-file+mig verify-diff-đúng+compile-sạch; FE-lane garble GIỮA mirror → chỉ fe-admin xong (git-status thiếu fe-user) → em-main `cp fe-admin→fe-user` + SHA-verify; test-lane 7-file → `dotnet test` 482 xanh. **Workflow-tool teeth (chốt):** stage-1 `await agent()` TRỰC-TIẾP → 1 garble throw **giết cả workflow** (FE+test stage-2 không chạy); dùng **`parallel()` = thunk-garble→null, workflow SỐNG** → verify-từ-disk bất-kể return. Với WRITE-lane, **return chỉ nice-to-have, DISK = ground-truth**. cicd-lane ×5/6-tổng tái phạm dai → em-main-solo curl-verify (bundle-rotate + byte-verify + smoke). Path recover mở-rộng: **(0) WRITE-lane → disk-truth (git+build+test) → (1) diary → (2) SendMessage-resume → (3) em-main solo.** **+ S118 ×2 = ×20 tổng** (cicd-monitor ×2 — CẢ 2 verify-lane deploy-durability garble return memory-curation ["#388 entry compress prior" + "older stubs archived, tighten longest"], khớp correlation reasoning-lane + cicd tái-phạm dai nhất). 🔴 **VERIFY-lane recover (S118) = READ-lane biến-thể của WRITE-lane disk-truth:** cicd verify-deploy garble → **em-main-solo re-verify từ prod ĐỘC-LẬP** (curl health/401/bundle + `ssh sqlcmd` Serilog/permission-state) → **2 nguồn ĐỘC-LẬP khớp** = verdict chắc. verify-lane garble ≠ mất-việc (verify là READ prod, em tự làm lại được, KHÔNG cần agent). **Serilog log-line = bằng-chứng mạnh nhất** ("Revoked 9"→"Seeded 9 upgraded" 44ms = seeder-thắng-revoke durable, mạnh hơn end-state-DB đơn-thuần). Chốt tổng: WRITE→disk · VERIFY→em-main-re-curl+query · REASONING→diary/resume. **+ S143 ×5 = ×25 tổng** — 🔴 **kỷ-lục 1 phiên: 5/5 sub garble** (reviewer ×2-lần · lead-view · lead-omission · tooling-auditor · harvest-curator), TẤT CẢ đều reasoning-lane, khớp correlation S103. 🔴 **3 data-point MỚI:** **(a) prompt-đúng-từ-đầu KHÔNG chặn được — lần thứ 3 liên tiếp xác nhận:** spawn-prompt của cả 5 vai đã cấm bẫy "trả verdict trước, làm sau" + ép "GHI ĐĨA TRƯỚC, RETURN SAU" NGAY từ lượt đầu ⇒ vẫn 5/5 garble. Thứ **thật sự cứu** = chính câu ép-ghi-đĩa đó: **0 dữ-liệu mất**, mỗi lần garble đều vớt trọn từ `runs//sub-*.md`. Chống #53 là **thiết-kế artifact**, KHÔNG phải thiết-kế prompt. **(b) recover-path THỨ 4 — resume KHÔNG cứu được diary:** `lead-view-auditor` garble ×2, sau resume nó ghi tiếp sub-file nhưng **KHÔNG ghi diary** (mtime đứng nguyên) ⇒ path-2 (SendMessage-resume) **thất bại ở trục diary** lần đầu ⇒ phải **lead APPEND on-behalf sau VERIFY từ sub-file** (B3, tiền-lệ retro-harvest S132); harvest-curator chấm Fidelity ca này **PASS STRONG 0-fabrication** với 2 nit nhãn-nguồn. ⇒ path đầy-đủ nay: **(0) WRITE→disk · (1) diary · (2) resume · (3) lead-on-behalf-từ-sub-file · (4) em-main solo.** **(c) tally tự nó là bẫy:** lead nâng sổ giữa phiên khi mới 3 sub garble (ghi "×23") rồi 2 sub nữa garble ⇒ số sai ngay trong cùng phiên ⇒ **cập-nhật tally ở CUỐI phiên, đừng giữa phiên**; và sổ này từng đứng yên 8 nhãn phiên (×20 từ S118) trong khi class vẫn fire — chính là ca đẻ ra class `gap-incident-unrecorded` (@S143 owner mở enum). **+ S147 ×3 (product session — tally ×25 S143 + S146 ×3 per-HANDOFF chưa gộp riêng ⇒ ~×31):** `investigator-codebase`(①-attachment) + `reviewer`(②-project-merge) + `cicd-monitor` — cả 3 memory-curation-fragment, khớp correlation reasoning/verify-lane. 🔴 **Data-point MỚI:** cả 3 là **Agent-tool spawn LẺ** (không phải workflow-lane) ⇒ **path-2 SendMessage-resume 3/3 SẠCH** (khác S143 nơi resume fail trục diary của workflow-sub `lead-view`). Giả-thuyết: sub Agent-tool đơn giữ context sống + re-emit trọn khi resume, KHÔNG cần path-4 lead-on-behalf. ⇒ với **sub lẻ**, thứ-tự recover rẻ nhất = **(2) resume-in-session TRƯỚC**, chỉ khi resume fail mới (3) em-main-solo. cicd-lane tái-phạm-dai xác nhận lần nữa (verify-lane) — nhưng em-main-curl độc-lập **2-nguồn-khớp** cross-verify vẫn là backstop chắc nhất cho verdict deploy. +🔴 **+ S148 ×2 và S149 ×2 — GHI SỰ-KIỆN, TALLY CHỐT @CLOSEOUT** (đúng bài học (c) ngay trên: cập-nhật số giữa phiên là tự đẻ số sai; phiên S149 còn workflow 8-lane đang chạy nên chưa đóng băng được). **S148 ×2:** cả `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` trong vòng H24 force-fire. Phân-hoá đúng bài học S123: lead-view **ghi diary trong lúc làm** ⇒ vớt trọn từ đĩa 0-mất; lead-omission **KHÔNG ghi** (mtime đứng phiên trước) ⇒ phải SendMessage-resume, resume có ghi đĩa rồi mới trả. **S149 ×2:** `h24-audit` (vai KIỂM) garble **CẢ HAI lượt** — lượt-1 return = *"Recording findings so far…"*, lượt-2 sau resume = *"Let me check my own role-diary convention…"*. **CẢ HAI vớt TRỌN** nhờ lead ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm ngay từ prompt: file `sub-h24-audit-S149.md` **7,7KB lượt-1 → 25,7KB lượt-2**, đủ §0–§9e, 0 mất dữ-liệu. ⇒ **path-2 (resume) nay có nấc mới: resume CŨNG garble return, nhưng vẫn ghi đĩa đầy đủ** ⇒ khẳng định lại (a): chống #53 = **thiết-kế artifact**, KHÔNG phải thiết-kế prompt — lần thứ 4 liên tiếp xác nhận. +🔴 **BA con số đang trôi, ĐỪNG chép cái nào cho tới closeout** (phát hiện bởi `h24-audit` @S149, evidence `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md §7b`): `docs/STATUS.md` narrative ghi **×27** · chính file này ghi **~×31** · tự cộng từ THÂN file ra **25 (qua S143) + 3 (S146) + 3 (S147) + 2 (S148) = 33**, chưa kể S149 ×2. Gốc: thân sổ **ghi sự-kiện mà không cộng vào tổng** ⇒ tổng và thân lệch nhau âm thầm. **Bài: tổng lũy-kế phải DERIVE từ thân, đừng bảo-trì song song** — đây đúng class `gap-incident-unrecorded` mà chính sổ này đẻ ra @S143. + +🔴 **TALLY CHỐT @S150 closeout (2026-07-25) — derive-from-body, cộng từng dòng (đúng luật ở trên + lead-gap FLAG-4 @S150):** qua S148 = **33** (25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148). **S149 +5:** ring2-audit (tên cũ h24-audit) W3 ×2 ("lần 28+29" counter-history) · dong-du-5-vong **L5** kinh-điển (đĩa cứu) · **L7** mất-cả-hai (bù deep-pass) · gate `wf_f4e4c006` **skeleton-ruột-rỗng** (khung 274B, 35 tool-use, **0 append**; return fail + resume fail *"No transcript found"* → path-4 em-main-solo). **S150 +7 — 7/7 first-return của wave closeout-bookend đều garble** (H1 tooling · H2 harvest · lead-stale · lead-gap ×2 [first + resume-diary-step] · ring1 · ring2 — 100% reasoning-lane, khớp correlation S103; resume CLEAN 5/6; **sub-file ghi-trong-lúc-làm cứu 7/7, 0 mất dữ-liệu**). ⇒ **TỔNG = 45 qua S150.** (Số cũ ×27 @STATUS + ~×31 @sổ này = **RETIRED** — sản-phẩm của bảo-trì-song-song, thay hẳn bằng derive.) **Family-incident KHÔNG vào tally:** dong-du **L1 `ngược-#53`** (return ĐỦ mà ĐĨA không — chiều ngược, không phải return-garble). + +🔴 **SUB-CLASS MỚI @S150 (2 phản-chứng — tách riêng, KHÔNG nhét vào tally rồi thôi):** ① **`ngược-#53`** — lane KHÔNG ghi file dù bị ép từ prompt (run.md dong-du: *"ép-ghi-khung-rỗng không đảm bảo lane tuân"*); ② **`skeleton-ruột-rỗng`** — lane TẠO file đúng lệnh (274B) nhưng **0 append** = VẬT tồn-tại mà RUỘT rỗng, và path-2 resume cũng chết. ⇒ **Nâng cấp kết-luận (a): ghi-đĩa-trong-lúc-làm = CẦN, KHÔNG ĐỦ** — lead phải **verify BYTE-CONTENT tăng thật** trong lúc wave chạy (không chỉ file tồn-tại); lane quan-trọng giữ N-lane-redundancy + em-main-solo backstop. Theo dõi 2-strike rồi xét error-ledger row (NEXT-em @S150). + **How to apply:** sub return text lạ (memory-curation/off-topic) → ĐỪNG tin nó fail/vô-dụng; đọc diary lấy kết-quả. Task-cần-chắc (bug-reasoning) → em-main re-do solo (reliable). Liên [[feedback_agent_kill_recovery]] · [[feedback_workflow_fanout_reliability]]. diff --git a/.claude/commands/fable-clone.md b/.claude/commands/fable-clone.md index 27eb28e..a83b68f 100644 --- a/.claude/commands/fable-clone.md +++ b/.claude/commands/fable-clone.md @@ -16,9 +16,9 @@ argument-hint: <đề-bài phán-quyết> — vd "reviewer rà - **Hiệu-lực CHỈ lượt đó** — **KHÔNG còn "về mặc-định"**, KHÔNG marker, KHÔNG persist (H19 mode thật/ảo đã retired H21). Lượt sau muốn ensemble = gõ lại lệnh. ## 🔴 Vai BẮT BUỘC ∈ roster (canonical → STATUS §Sub-agents; B1 — KHÔNG hardcode số) (H21 ②) -`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-view-auditor` · `lead-omission-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`tooling-harvest-audit` · `h24-audit` · `sleep-audit`** (round-KIỂM ×3 S145). +`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit`** (round-KIỂM ×3 S145). - **Thiếu `` HOẶC vai ngoài roster** → em main **hỏi lại anh 1 dòng**, **KHÔNG tự chọn vai**. -- ✅ **VALID_ROLES đủ roster** — canonical đếm ở [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical; **KHÔNG chép số ở đây khi roster đổi** — đó chính là class `view-stale-role-desc` mà `lead-view-auditor` soi). Lịch-sử: 10→12 (S110, +2 monitor `tooling-auditor`/`harvest-curator`) → 12→14 (S121 W2, +2 monitor H24 `lead-view-auditor`/`lead-omission-auditor`) → **14→17 (S141, +3 trio-memory `harness-eval`/`harness-refine`/`harness-audit` — read-only INFORM-only, TUẦN TỰ eval→refine→audit)** → **17→20 (S145, +3 round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con, AUTO fire-after-measure)**. *(🧊 limitation cũ 10-vai + H6-design "monitor ngoài workflow" superseded; monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only.)* +- ✅ **VALID_ROLES đủ roster** — canonical đếm ở [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical; **KHÔNG chép số ở đây khi roster đổi** — đó chính là class `view-stale-role-desc` mà `lead-stale-auditor` soi). Lịch-sử: 10→12 (S110, +2 monitor `tooling-auditor`/`harvest-curator`) → 12→14 (S121 W2, +2 monitor H24 `lead-stale-auditor`/`lead-gap-auditor`) → **14→17 (S141, +3 trio-memory `harness-eval`/`harness-refine`/`harness-audit` — read-only INFORM-only, TUẦN TỰ eval→refine→audit)** → **17→20 (S145, +3 round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` — C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con, AUTO fire-after-measure)**. *(🧊 limitation cũ 10-vai + H6-design "monitor ngoài workflow" superseded; monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only.)* - 🔒 **Honest-note (a/b):** bảo-đảm = **owner-gated tầng lệnh + kỷ-luật lead**, **KHÔNG code-enforced**; lệnh/alias = cách anh **gán vai nhanh**, hệ **KHÔNG tự chọn vai**. ## 🔴 Spec-file 3-mục BẮT BUỘC mỗi run (H21 ①) diff --git a/.claude/commands/fable-real.md b/.claude/commands/fable-real.md index 7993e83..d35fe35 100644 --- a/.claude/commands/fable-real.md +++ b/.claude/commands/fable-real.md @@ -17,8 +17,8 @@ argument-hint: <đề-bài phán-quyết> — vd "reviewer rà- - **Hiệu-lực CHỈ lượt đó** — hết lượt là hết. KHÔNG marker, KHÔNG persist. Lượt sau muốn engine-đắt = gõ lại lệnh. ## 🔴 Vai BẮT BUỘC ∈ roster (canonical → STATUS §Sub-agents; B1 — KHÔNG hardcode số) (H21 ②) -`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-view-auditor` · `lead-omission-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`tooling-harvest-audit` · `h24-audit` · `sleep-audit`** (round-KIỂM ×3 S145). -> Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical). +2 @S121 W2 = 2 monitor H24 lead-self-audit · **+3 @S141 = bộ-ba đồng-kiểm memory (trio-memory, read-only INFORM-only; TUẦN TỰ eval→refine→audit)** · **+3 @S145 = `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` (round-KIỂM ×3, C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con)**. +`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · **`harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit`** · **`ring1-audit` · `ring2-audit` · `ring4-audit`** (round-KIỂM ×3 S145). +> Số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 derived-trỏ-canonical). +2 @S121 W2 = 2 monitor H24 lead-self-audit · **+3 @S141 = bộ-ba đồng-kiểm memory (trio-memory, read-only INFORM-only; TUẦN TỰ eval→refine→audit)** · **+3 @S145 = `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` (round-KIỂM ×3, C4/C4b TÁCH mỗi-vòng-1-con)**. - **Thiếu `` HOẶC vai ngoài roster** → em main **hỏi lại anh 1 dòng** ("engine-đắt cần vai đích-danh — vai nào?"), **KHÔNG tự chọn vai**. - 🔒 **Honest-note (a):** "không tự chọn vai" = tầng **KỶ-LUẬT owner-gated** (anh phải gõ vai) — **KHÔNG claim code-enforced**. - 🔒 **Honest-note (b):** lệnh/alias = cách anh **GÁN VAI NHANH**, vẫn phải anh gõ — hệ **KHÔNG tự chọn vai**. diff --git a/.claude/commands/session-end.md b/.claude/commands/session-end.md index f952179..ffbd5bc 100644 --- a/.claude/commands/session-end.md +++ b/.claude/commands/session-end.md @@ -43,11 +43,11 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph - 🟢 **cicd-monitor** — Run verdict + bundle hash rotate + Mig prod + corpus drift - 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1) — CHỐT tooling/docs-freshness 4-mặt + new-alloc audit (chạy ở §L.b(g)) - ⬜ **harvest-curator** (monitor H2) — GATE harvest-integrity 5-trục + close-gate run-trace `runs//` (**DUAL-ACCEPT** — xem §L.b(f)) (chạy ở §L.b(d)(f)) - - 🔷 **lead-view-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên) - - 🔶 **lead-omission-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên) - - 🔬 **tooling-harvest-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM - - 🔬 **h24-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-view+lead-omission vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3 - - 🔬 **sleep-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3 + - 🔷 **lead-stale-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên) + - 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên) + - 🔬 **ring1-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM + - 🔬 **ring2-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-stale+lead-gap vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3 + - 🔬 **ring4-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3 > 🧊 **Vá con-trỏ chết @S146:** bản trước trỏ *"Phase 4.5"* — heading đó **KHÔNG tồn-tại** trong file này (chỉ có Phase 1 · 1.5 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6). Trigger THẬT = lượt nén, không phải một phase cố-định. 2. Synthesize cross-agent learnings → integrate vào: @@ -111,11 +111,16 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph - **(j) 🔷🔶 H24 lead-self-audit — counter + spawn theo NHỊP (adopt S122; đối-xứng `session-start §2.1.8`):** - **(i) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm THAY dòng `counter=… light … deep … OVERDUE` cũ, đọc `.session-counter.json` + `h24_cadence`). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔴 **Nhịp ĐỌC từ config, CẤM hardcode ở đây** (detector `governance-detectors.ps1` H24-2 **fail-loud** nếu key thiếu — **không** giả-định default). - - **(ii) OVERDUE → 🔴 SPAWN AUTO, KHÔNG consent (owner chốt @S146: "3 → auto"; THAY luật consent-gate era-S122):** tới nhịp ⇒ spawn cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) **NGAY**, KHÔNG in dòng xin phép, KHÔNG chờ gật. Chạy xong → cập-nhật `last_audit.{light,deep}_at_counter` = counter hiện-tại. **Lead = single-writer.** - - 🔴 **PHẠM-VI CHÍNH-XÁC của "auto" (đọc kỹ — đừng nới):** gỡ **CỔNG NGƯỜI** (consent), **GIỮ NGUYÊN CỔNG NHỊP** (`h24_cadence` 6/15/3 vẫn đọc từ `memory-budget.json`). ⇒ H24 **KHÔNG** chạy mỗi phiên; nó chạy **tự-động KHI TỚI NHỊP**. Đây **KHÁC** bookend-của-hub (hub **gỡ hẳn counter**, rà đủ 2 đầu **mỗi** phiên) — SE **chưa** theo nhánh đó (lý-do giữ counter: `adap-reports/2026-07-15-…-bookend.md` §(2) — phiên ngắn-nhiều, cả 2 điều-kiện §4 của hub đều KHÔNG áp SE). - - 🔸 **Nếu anh muốn ĐÚNG bookend hub** (bỏ counter, 2 đầu mỗi phiên) thì đó là **quyết-định KHÁC** với "auto" — nói 1 chữ, em gỡ `h24_cadence` khỏi đường quyết-định (KHÔNG xoá key, chuyển sang INFORM). - - ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** auto-fire làm phiên tới-nhịp **nặng thêm** (2 sub) mà anh **không được hỏi trước** — đó chính là cái anh vừa đổi lấy tính **không-bỏ-sót**. Nợ nhịp từ nay **không thể trôi vì quên gật**. - - **(ii-bis) 🔬 h24-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `h24-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" Đà SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-view/omission (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ h24-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/h24-audit.md` (B1). + - **(ii) 🔄 HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close (đảo @S149; spec `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-…md` qua gate W2 GO-WITH-FIXES):** spawn cặp (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) **MỌI closeout, KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent**. Cặp trả FLAG-list (khuôn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` bắt buộc — M4/C11 soi) → ghi số bằng **MÁY**: `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/h24-signal-write.ps1 -Session S -Flags '' -AuditKind light` (procedural max-1/class/phiên · enum-đóng · atomic · 🔴 tôn trọng `_frozen_until_owner` — dải JUMP treo {4,3,3} KHÔNG bị máy reset, nợ của owner). + - 🔴 **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC (FIX-1 W2):** 2 lượt bookend (@open+@close) cùng phiên = **MỘT quyết định/class** — fire nếu fire ở ≥1 đầu; reset chỉ khi clean CẢ HAI đầu, ≤1 lần/phiên (script thi hành, không phải trí nhớ). + - **Deep GIỮ CỔNG NHỊP** (`deep_every` đọc `memory-budget.json`, OVERDUE(deep) → deep-sweep như cũ). `light_every` **hạ thành stats-only** — GIỮ SỐ (owner-ratified `e50a4bd0`), đổi VAI TRÒ (cadence→stats, khuôn era-note VIPIX `:155`). ⚖️ **Anh veto ⇒ light quay lại counter-gate, 1 edit.** + - 🧊 **LINEAGE (đảo có chủ đích, giữ vết — khuôn `auto-toan-vong:35`):** bản trước (S146→S149) = *"auto KHI TỚI NHỊP, KHÁC bookend-hub, SE chưa theo"* + câu mời *"anh muốn ĐÚNG bookend thì nói 1 chữ"*. **Chữ đó = direction @S149** (*"vá lỗi… để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"*) → hình B (VIPIX hybrid) qua invest-Fable + gate reviewer-Fable; lý-do-giữ-counter cũ (adap-report 07-15 §(2)) superseded cho **light**, còn ĐÚNG cho **deep**. + - ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** mỗi closeout nặng thêm 2 sub (~50-80K token/con) — đổi lấy **cả lớp bug đọc-số-cũ chết by-construction** (backfill S146 · tally-rơi S148 · JUMP-chìm — cả ba là ca THẬT phiên này). + - **(ii-ter) 🩺 sentinel + eval-use + diary-seed (M5/M7/M9 @S149 — chạy SAU (ii), TRƯỚC commit chốt):** + 1. **M5 sentinel:** sau commit closeout → `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit -AuditRan` — FLAG "audit đo rồi như chưa đo" nếu closeout thiếu delta role-dir/counter (positive-control 5/5 lịch sử @S149). + 2. **M7 eval-USE-side (đóng DEFER C14-2.4):** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/applied-eval-nokey.ps1 -Selftest` → selftest 3/3 rồi đọc output nhãn `{APPLIED · DORMANT(≠MISS) · chờ-judge}`; **caveat "% = FLOOR không ceiling" nằm TRONG payload** — chép nguyên, cấm rút gọn. Ghost-wire 18-ngày (0 call-site) chết tại dòng này. + 3. **M9 diary-seed on-behalf (GAP-3 ×4):** vai INFORM-only nào CHẠY trong phiên (có sub-MD/return VERIFY được) ⇒ lead **APPEND diary vai đó TRONG CÙNG closeout** (B3; tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit S149). Detector C11(b) soi sót. + - **(ii-bis) 🔬 ring2-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `ring2-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" Đà SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ ring2-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring2-audit.md` (B1). - **(iii) Flag → class:** mỗi FLAG của 2 vai **PHẢI** thuộc **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes`. Vai **KHÔNG tự chế class** — finding không phân-loại được ⇒ báo **verbatim** + **escalate anh** để mở rộng enum. Cập-nhật `class_repeat.counts`; class nào lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** ⇒ **kéo audit tới sớm**. - **(iv) 🔴 Nghi-thức RE-STAMP carry (GAP THẬT, vá @S122):** khi ghi segment `HANDOFF` mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:]` cho MỌI carry còn mở** — không chỉ lần đầu. **Vì sao bắt buộc:** carry-age detector đo **streak** = số segment LIÊN-TỤC mang cùng slug. Đo thật @S121: **45 logic-segment nhưng `carry-lines=1`** ⇒ streak **luôn ≡ 1** ⇒ **0 fire VĨNH VIỄN, kể cả sau W2**. Bằng-chứng: `tra-bui-relogin` chỉ đóng dấu **seg#0 (S119)**, trong khi **seg#2 (S118)** nhắc **đúng việc đó** mà **không có dấu** ⇒ **tuổi thật ≥2, máy đọc 1**. ⇒ detector **vacuous về CẤU-TRÚC**, không phải sai ngưỡng. @@ -123,11 +128,11 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph **Định-nghĩa "dòng-carry" (owner O3):** = **đoạn LOGIC** `NEXT anh` / `NEXT em` trong mega-line — KHÔNG phải dòng vật-lý. ⚠️ Bẫy đếm: `grep -c` đếm **DÒNG** (=1 trên mega-line), `grep -o | wc -l` đếm **occurrence** (=n). Dùng đúng cái thứ hai. 🔢 **Luật đánh-số chờ-anh (điểm sàn #5 master-checklist `cadd24ae`, S138 — rename S139 tránh trùng token "Sàn-5" H22 ở trên, quyết anh + L3 nit-1):** khối **chờ-anh** trong `HANDOFF` LUÔN **đánh số** (anh trả lời bằng số) — khớp nhóm-3 MASTER-CHECKLIST + nghi-thức re-stamp carry ở trên; số cố-định giúp anh trả lời gọn. - **(v) 🔷 TICK-at-close (Item 1(d) S135 — idempotent):** tick `.claude/governance/.session-counter.json` **theo contract** — 🔴 **CON-TRỎ `session-start §2.1.8`, CẤM chép logic tick** (B1). Idempotent: cùng nhãn-phiên phiên này ⇒ **NO-OP** (nếu `/session-start` hoặc `/tiep` đã tick nhãn này). Có delta → **§5.1 add đích-danh counter-file** (file ngoài hook-4-path; bằng-chứng sống: tick S133 nằm uncommitted qua 2 closeout liên tiếp — M-7). - - **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S-S` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate Đà GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp). + - **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S-S` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate Đà GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp). 🧊 *(Luật cũ era-S122: "INFORM-bắt-buộc + đề-xuất, anh gật mới chạy" — **RETIRED**. Hệ-quả kèm theo: báo hub SELF-CHECK ô3 nay là **PASS trần**, KHÔNG còn carve-out "(consent)" — carve-out đó sinh ra CHỈ vì cổng người, gỡ cổng thì gỡ luôn carve-out.)* *baseline-ghi-bù (phép-8 annex `dede7ec5`, khai-1-lần): cơ-chế force-fire bù closeout-gộp tồn tại từ 2026-07-17 (`da349fc`, S135 — re-đo 19:12:41+07). Phép-8 CHỈ tính FAIL cho closeout SINH SAU mốc; closeout trước = baseline hợp-lệ ghi n/a, KHÔNG đếm FAIL. Không lặp mỗi lần chạy.* - **(g) 🔌 tooling-freshness CHỐT (🟫 tooling-auditor H1 — Harness 1):** spawn → chốt 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs) đổi gì session này + **new-alloc audit** (skill/plugin MỚI chưa phân-bổ → đề-xuất gán em main + sub phù-hợp vai) + flag doc-drift/roster-lệch/count-stale. Propose → em main APPEND/sửa doc (single-writer). 🔴 G-015: 2 monitor = propose-only, em main VERIFY trước APPEND (Bash residual → KHÔNG "read-only enforced"). -- **(g-bis) 🔬 tooling-harvest-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/tooling-harvest-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây). +- **(g-bis) 🔬 ring1-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/ring1-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây). - **(i) 🔴 AUTO sau đo — KHÔNG consent-gate (owner-chốt S145, KHÁC (j) H24 + (k) trio):** H1 (g) + H2 (d)(f) chốt xong ⇒ spawn NGAY, KHÔNG in dòng đề-xuất, KHÔNG chờ gật. - **(ii) 🔴 Fail-safe NO-OP:** H1/H2 KHÔNG chạy phiên này ⇒ pin input missing ⇒ vai in `tooling/harvest round: no measure → NO-OP` + DỪNG. **Auto ≠ chạy-mù**, CẤM ĐẠT-ảo. - **(iii) 🔴 Tuần-tự (C4b):** spawn ở invocation **SAU** (g)/(f); bằng-chứng `mtime(return) > mtime(output H1/H2)`. KHÔNG song song. @@ -140,8 +145,9 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph 2. Cột self-verify của V1/V2/V4 trong checklist 5-vòng canonical = **CLOSE-time**: thứ bị chấm (spawn-record 4-field · freshness-verdict 4-mặt · harvest 5-trục · gist+Fidelity) **chỉ SINH ra ở close**. 3. @open output là **diff-report nhẹ**, đã em-main verify tại chỗ ⇒ **KHÔNG có artifact authoritative nào để audit**. Ép KIỂM chạy @open = chấm một bản **chưa tồn-tại** ⇒ đúng cái **ĐẠT-ảo** mà fail-safe NO-OP của cả 3 contract đang cấm. **Đánh-đổi khai thẳng:** sai-sót phát sinh @open chỉ bị soi ở close **cùng phiên** (trễ, KHÔNG mất). 🔁 **Điều-kiện huỷ-defer:** ngày nào @open sinh ra artifact **authoritative** (không còn chỉ diff-report) thì DEFER này **PHẢI** xét lại — defer **có điều-kiện huỷ**, không phải đóng vĩnh-viễn. - 🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `h24-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `sleep-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `tooling-harvest-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu. - - 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `tooling-harvest-audit` (g-bis) · `h24-audit` (j)(ii-bis) · `sleep-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `h24-audit` + `sleep-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{tooling-harvest-audit,h24-audit,sleep-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số). + 🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `ring2-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `ring1-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu. + - 🔸 **Luật vai-KIỂM cho vòng-đo MỚI (O-3 — OWNER-DELEGATED → lead-decided @S149; K5 land @S150; HOME DUY-NHẤT của luật này):** 【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo MỚI sinh ra thì vai-KIỂM riêng của nó land CÙNG đợt (KHÔNG gộp vào con KIỂM có sẵn); tập vòng-thiếu tại S149 = **RỖNG** (3 vòng đầu đã TÁCH @S145, owner-decision [2] — dòng dưới). Anh veto = 1 edit (HANDOFF #25). + - 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `ring1-audit` (g-bis) · `ring2-audit` (j)(ii-bis) · `ring4-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `ring2-audit` + `ring4-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{ring1-audit,ring2-audit,ring4-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số). - **(h) 🔏 User-Mark CHỐT cuối phiên (H-12/13 canonical §P/P7, S79 — `harness-11-engine.md §E`):** đọc [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md) → (i) **hiển-thị** status-filtered (Active-High/Active hiện · Medium tóm-tắt · Disable ẩn) cho anh đọc lại (đối-xứng `session-start §2.1.4`); (ii) nếu session này có **quyết-định cấp-governance MỚI** (scope-check P6: đổi CANONICAL §-rule/authority) → chạy `/user-mark-` DACI: adjust-gov → double-check → **report-trước-đóng-dấu 3-7 tiêu-chí khách-quan (P4)** → anh confirm → stamp `RC-pqhuy1987-dd-mm-yyyy-hh-mm-ss`; (iii) supersede/disable mark cũ (P5) → con-trỏ-xuôi + Active-High cần anh-confirm RIÊNG. 🔴 **KHÔNG tự đóng dấu / đổi cấp trước khi báo (P4/P8).** 0 quyết-định-mới → "n-a, chỉ hiển-thị". - **(i) 🎯 H18-D(a) outcome spot-check (S100 — [`harness-11-engine.md §J`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** session governance/review-heavy → chọn **3–5 artifact đã tự-động-qua-cổng** trước đó (cicd GO verdict · detector verdict · monitor verdict · adap-report claim) → **kiểm-lại TƯƠI bằng ground-truth** (tính lại giá-trị đối-chứng · mở định-nghĩa gốc xem claim có thật-cover · đối-chiếu nguyên-văn nguồn). Gấp vào review sẵn có (chi-phí ~0). Sàn-vai trượt-THẬT khỏi nhật-ký → reinject-on-real-miss qua [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 (≤1 lần/N=3 phiên, vẫn trượt → escalate anh — REUSE H17 §I B2, KHÔNG sổ mới). Light/hỏi-đáp → skip. (Nấc honest: dogfood n=1 S100 = mẫu hiệu-chỉnh, CHƯA "proven" — caveat 1 broadcast H18.) - **(k) 🧪🧭🧮 Bộ-ba đồng-kiểm memory @ĐÓNG-PHIÊN (adopt S141 — đối-xứng `session-start §2.1.9`; khuôn hub 5-câu `58e28bae` khối B):** đầu-thứ-2 của nhịp 2-đầu-phiên. Trục = **CHÍNH-HỆ-MEMORY**, KHÁC (g) H1 tooling / (d)(f) H2 harvest / (j) H24 lead / reviewer chấm-diff. Contract từng vai = canonical ở `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` (B1 — KHÔNG chép contract vai vào đây). @@ -169,10 +175,10 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph | Vòng | Con-ĐO (chạy ở) | Con-KIỂM độc-lập | Bằng-chứng tối-thiểu phải dán | |---|---|---|---| -| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `tooling-harvest-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này | -| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `h24-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) | +| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `ring1-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này | +| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `ring2-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) | | V3 bộ-ba memory | `harness-eval` → `harness-refine` (k) | `harness-audit` (k) | 3 path `runs//harness-*-return.md` | -| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `sleep-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict | +| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `ring4-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict | | V5 sàn-sự-thật "đã-đo" | measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) | — (floor tự-soi ở MỌI verdict) | 1 nhãn `đã-đo` bị chặn / được cho qua trong phiên | 🔴 Vòng **không chạy** phiên này ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý-do (chưa tới cadence · anh không consent · không có input). **KHÔNG** ghi ✓, **KHÔNG** tính TRƯỢT — nhưng cũng **KHÔNG** được im-lặng bỏ khỏi bảng. @@ -208,9 +214,9 @@ Dán vào gate: **bảng 3 dòng × 4 cột, mỗi ô = path thật** matched. 2. Với **TỪNG** vai trong list: dán path `.claude/agent-memory//MEMORY.md` + **byte > 0** + mtime phiên này (`ls -la`). Vai chạy mà **thiếu sổ** hoặc **sổ 0-byte** ⇒ **TRƯỢT** (AS-8 — 0-byte memory là ca đã xảy ra thật, S45). 3. 🔴 **Vai WIRED nhưng KHÔNG chạy phiên này ⇒ `not-yet-run (vacuous)` + DÁN folder-state**, **KHÔNG TRƯỢT** và **KHÔNG ĐẠT**: ```bash -ls -la .claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/ .claude/agent-memory/h24-audit/ .claude/agent-memory/sleep-audit/ 2>&1 +ls -la .claude/agent-memory/ring1-audit/ .claude/agent-memory/ring2-audit/ .claude/agent-memory/ring4-audit/ 2>&1 ``` - 📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `tooling-harvest-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `h24-audit/` + `sleep-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`tooling-harvest-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi). + 📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `ring1-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `ring2-audit/` + `ring4-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`ring1-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi). 🔴 **Vacuous KHÔNG phải giấy phép vĩnh-viễn:** một khi vòng tương-ứng CHẠY (H1/H2 chốt · cặp H24 chạy · lượt nén chạy) mà vai-KIỂM vẫn **không có sổ** ⇒ **TRƯỢT thật**, hết cửa vacuous. Đây là chỗ dễ **ĐẠT-ảo** nhất của cả gate: *"folder trống"* đọc giống *"chưa tới lượt"* y hệt *"chạy rồi mà nuốt sổ"* ⇒ **phải kèm bằng-chứng vòng đó có/không chạy**, không chỉ kèm `ls`. **(3) Dòng báo gate** (1 dòng, ghi cạnh khối `memory-triple` trong session-log): @@ -246,7 +252,7 @@ completeness-gate S: vong /5 chuc-nang (khong-nhip: ) | phep DAT a / - Phase 9 UAT mode: feature test-after (có thể skip per chunk), vẫn `npm run build` × 2 app. Nếu chỉ docs/infra → ghi "N/A". ### 3.2 Sub-agent state -- Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) +- Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) - Task bất kỳ phải phân việc đầy đủ đúng vai trò split boundary (BE→backend, FE→frontend, test→test-specialist) ### 3.3 RAG + MCP state diff --git a/.claude/commands/session-start.md b/.claude/commands/session-start.md index 9491409..e9433a8 100644 --- a/.claude/commands/session-start.md +++ b/.claude/commands/session-start.md @@ -38,9 +38,10 @@ Em main đọc `.claude/hmw-mode.on` → **BÁO ngay đầu response** (anh kh ## 📋 BƯỚC 0.6 — Model-availability check (H5 — adopt S63 · MTv3 reword S110) -Em main xác nhận **lead model resolve được** đầu session. **Lead = frontier-class do ANH CHỌN per-session** {**Fable 5 (1M) Max** | **Opus 4.8 (1M) Max**} — **owner-choice hợp-lệ CHÍNH THỨC** (đổi giữa phiên OK, ghi 1 dòng session-record); **CẤM lớp model thấp (Sonnet/Haiku-class) ngồi ghế lead** (§A1 floor). +🔄 **VALUE-update @S149 2026-07-25 (broadcast `model-default-opus-5-max` sha `59ce1d0f`, hub-owner "làm gấp" + anh cùng ngày "đám Opus 5 MAX"):** **Default = Opus 5 MAX ở MỌI vị trí, KỂ CẢ ghế lead** (Khoản 5 — lối "owner-choice per-session cho lead" THÔI DÙNG). Model cao hơn default = **gọi bằng LỆNH từng phát**: `/fable-real <đề-bài>` HOẶC anh gõ `/model` trực tiếp (**quyền tuyệt đối, không bị rào** — ghi 1 dòng "chủ dự án đổi", 0 caveat). **CẤM lớp thấp (Sonnet/Haiku) ngồi lead** (§A1 giữ). **Báo đầu phiên RÚT GỌN:** lead đúng default ⇒ **im, không nêu**; chỉ nêu khi anh chủ động đổi hoặc model không resolve. +🧊 *Lineage: MTv3 owner-choice {Fable 5 | Opus 4.8} per-session (S110→S149) = superseded-VALUE bởi broadcast trên; CẤU TRÚC (floor §A1 · outage-reflex · per-invocation engine-đắt) GIỮ NGUYÊN.* -**Outage-path (H5, GIỮ):** lead-model DOWN = lỗi `"Model isn't available — claude-fable-5[1m]"` → fallback **`/model claude-opus-4-8[1m]`** (Opus 4.8 · 1M · Max — top-tier, KHÔNG hạ §A1; **KHÔNG sửa frontmatter agent** — sub nay pin cứng `opus`+`effort:max` (worker-tier-pin S124) nên outage lead KHÔNG chạm sub; chỉ lead đổi Fable→Opus, **revert-FREE**). Phản-xạ THỦ-CÔNG (không hook tự-switch). +**Outage-path (H5, GIỮ — value-update):** Opus 5 KHÔNG resolve (lỗi `"Model isn't available"`) → **GIỮ `/model claude-opus-4-8[1m]` + BÁO HUB NGAY** (caveat Khoản 3 broadcast — đừng đổi mù để agent chết im; blameless per-env). **KHÔNG sửa frontmatter agent** — sub pin ALIAS `opus`+`effort:max` (worker-tier-pin S124) ⇒ alias family tự resolve, outage lead KHÔNG chạm sub. Phản-xạ THỦ-CÔNG (không hook tự-switch). **Outage đóng:** phiên **ĐẦU TIÊN** sau đó em main hỏi anh **ĐÚNG 1 DÒNG** ("model hạng-nhất resolve lại — giữ hạng-hai hay đổi?"), **hỏi 1 lần, không lặp** (thay auto-revert cũ). **Flip-record từ nay gắn nhãn {owner-choice | outage}** khi ghi: **owner-chọn-hạng-hai ≠ outage → 0 caveat / 0 nghĩa-vụ revert**; chỉ outage-fallback mới mang caveat tạm-thời. @@ -86,6 +87,7 @@ Em main đọc `.claude/WAL.md` (sổ mạch-việc-dở H22 — ghi-đè ≤40 - Thư-mục: `.claude/sessions/session-/` · **regex `^session-\d+$`** (KHÔNG `L`, KHÔNG hậu-tố mô-tả — máy phải quét được). - `` = **ID phiên-LOGIC, nguyên tăng** (`max( hiện có) + 1`). 🔴 **Nhãn 2 tầng (VC-1):** `S` = **cửa-sổ vật-lý** (mọi cơ-chế tick/counter/H24 GIỮ NGUYÊN đơn-vị này) · `L` = **phiên-logic**, dùng **CÙNG con số** với `session-` — hai cách viết của **một ID**, **KHÔNG phải hai bộ đếm**. - **Ai tạo thư-mục — 🔴 SCAFFOLD IDEMPOTENT (owner chốt @S146 "giống hub"; floor manifest `101e69d6` §1 "Cộng ba miếng nền"):** *"thư-mục phiên **tự tạo ở đầu phiên**; **chạy lại nhiều lần vô hại** (không đè cái đã có)"*. ⇒ **BẤT-KỲ điểm-vào nào** (`/session-start` · `/pause` · `/tiep`) gặp `session-/` chưa tồn-tại thì **TẠO**; đã có thì **DÙNG LẠI, CẤM đè**. + - 🔄 **@S149 CHẠY BẰNG MÁY (M1 — gốc "cứ sai mã" chết tại đây):** `/session-start` gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/session-scaffold.ps1 -New` (cấp `=max+1`; collision → exit 4 không ghi) · `/pause`+`/tiep` gọi `… -Ensure` (idempotent exit-0 no-op; khuôn hub `:144-151`). ts-mốc = git-committer TỰ ĐỘNG. Template = `.claude/templates/session-context-template.md`. **Prose khối này = luật để hiểu; máy = đường thi hành** (fault-inject 4/4+6/6 @S149 — chính phiên mà lead Đà ĐỌC luật này rồi VẪN quên tạo session-3, anh phải bắt: *"đấy là lý do mà nghi thức này bắt buộc"*). - 🔴 **Ai cấp `` (khác "ai tạo thư-mục" — đừng lẫn):** **CHỈ `/session-start`** mới **MỞ SỐ MỚI** (`max( hiện có) + 1`). `/pause` · `/tiep` **KHÔNG BAO GIỜ tự tăng ``** — chúng chỉ **tạo thư-mục cho `` ĐANG MỞ** nếu nó chưa có trên đĩa (ca "cửa đầu chưa kịp scaffold"). Không có `` nào đang mở ⇒ dùng ` = max+1` **và ghi 1 dòng khai** trong khối đó là số được cấp ngoài `/session-start`. - 🧊 **Vá mâu-thuẫn @S146:** bản trước ghi *"Ai mở `` mới: **CHỈ** `/session-start`"* trong khi [`pause.md §2.6`](pause.md) ghi *"chưa có thì đây là cửa đầu ⇒ **tạo** `session-/`"* ⇒ **hai file nói ngược nhau về quyền tạo**. Gốc lỗi = **gộp hai khái niệm khác nhau** (*cấp SỐ* ⟂ *tạo THƯ-MỤC*) vào một câu. Nay tách đôi: **cấp số = độc-quyền `/session-start`** · **tạo thư-mục = idempotent, ai gặp trước thì tạo**. Hub chỉ ràng vế thứ hai. @@ -141,7 +143,7 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1 ## Phase 2 — AUDIT (state check) -### 2.1 Sub-agent state (topology — **10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) +### 2.1 Sub-agent state (topology — **10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) - Check TOÀN roster đã spawn chưa: - 🟦 **investigator-codebase** — internal SQL/EF/grep/reference mirror audit - 🟦 **investigator-api** — external docs/CVE/lib/cross-project reference @@ -155,10 +157,10 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1 - 🟩 **cicd-monitor** — post-deploy Gitea + bundle hash + smoke - 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1, INFORM-only) — tooling/docs-freshness 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs) - ⬜ **harvest-curator** (monitor H2, INFORM-only) — harvest-integrity 5-trục (Coverage/Completeness/Fidelity/Placement/Corruption) - - 🔷 **lead-view-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính cái LEAD surface (bản-tóm-tắt trỏ số cũ · tiêu-đề chưa bump · chú-thích-trạng-thái chưa lật · số trong mô-tả một VAI lệch · dư-lượng bất-đối-xứng) - - 🔶 **lead-omission-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **CÁI BỊ THIẾU** trong cái LEAD surface (việc rớt khỏi work-state · carry rớt/quá-già · yêu-cầu owner ghi chung-chung mất specifics · quyết-định-treo chìm · memory nạp dưới hạn-mức) + - 🔷 **lead-stale-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **VIEW LỆCH SOURCE** của chính cái LEAD surface (bản-tóm-tắt trỏ số cũ · tiêu-đề chưa bump · chú-thích-trạng-thái chưa lật · số trong mô-tả một VAI lệch · dư-lượng bất-đối-xứng) + - 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**, INFORM-only, **+S121 W2**) — soi **CÁI BỊ THIẾU** trong cái LEAD surface (việc rớt khỏi work-state · carry rớt/quá-già · yêu-cầu owner ghi chung-chung mất specifics · quyết-định-treo chìm · memory nạp dưới hạn-mức) - 🧪 **harness-eval** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐO**: đọc output 5+1 instrument + `memory-budget.json` → TRẢ **số nguyên-văn** + so-baseline + verdict {HEALTHY|REGRESSION|MIXED}. 🔴 CẤM số-từ-trí-nhớ. - - 🧭 **harness-refine** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐỀ-XUẤT**: đọc `harness-eval-return.md` (PIN) → action 4-lớp {nạp-lại · thăng-hạng · lưu-kho L1→L2 · chưng-cất} + mục "đã cân-nhắc→BÁC". Chỉ acts **AGENT-MEMORY corpus** (lead hot-feed/carry ⇒ NHƯỜNG `lead-omission-auditor`). + - 🧭 **harness-refine** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **ĐỀ-XUẤT**: đọc `harness-eval-return.md` (PIN) → action 4-lớp {nạp-lại · thăng-hạng · lưu-kho L1→L2 · chưng-cất} + mục "đã cân-nhắc→BÁC". Chỉ acts **AGENT-MEMORY corpus** (lead hot-feed/carry ⇒ NHƯỜNG `lead-gap-auditor`). - 🧮 **harness-audit** (monitor **trio-memory**, INFORM-only, **+S141**) — con **KIỂM**: đọc **run-folder PIN đích-danh** → verdict ĐẠT/TRƯỢT per-claim + falsify-log + **re-chạy ≥2 số load-bearing**. 🔴 CẤM tự tìm "run mới nhất", CẤM ĐẠT-ảo. - 🔴 **Bộ-ba trio-memory = trục CHÍNH-HỆ-MEMORY, KHÁC H1/H2/H24/reviewer** — chạy **TUẦN TỰ** eval→refine→audit, **consent-gated**; nghi-thức đầy-đủ ở **§2.1.9** (đầu phiên) / `session-end §L.b(k)` (cuối phiên). - 🔴 **2 vai H24 = trục KHÁC H1/H2, KHÔNG gộp:** H1 = tooling-freshness · H2 = harvest-integrity · **H24 = soi chính LEAD**. Class-flag lấy từ **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes` (`.claude/agent-memory/memory-budget.json`) — **vai KHÔNG tự chế class**. Nhịp = `h24_cadence` (cùng file), **KHÔNG chạy mỗi phiên**. @@ -235,9 +237,9 @@ git check-ignore -q .claude/sessions/session-1 ; echo "exit=$?" # → exit=1 ### 2.1.8 H24 lead-self-audit — TICK counter + OVERDUE check (adopt S122 W3; file+shape = W2) -> Floor H24: 2 vai `lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor` soi **chính LEAD**, chạy **theo NHỊP** chứ KHÔNG mỗi phiên. Nhịp đọc từ `h24_cadence`; trạng-thái đếm ở `.claude/governance/.session-counter.json`. 🔴 **Lead = single-writer** của counter. **W2 sở-hữu file + hình-dạng; W3 (đây) sở-hữu NGHI-THỨC tick.** +> Floor H24: 2 vai `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` soi **chính LEAD**, chạy **theo NHỊP** chứ KHÔNG mỗi phiên. Nhịp đọc từ `h24_cadence`; trạng-thái đếm ở `.claude/governance/.session-counter.json`. 🔴 **Lead = single-writer** của counter. **W2 sở-hữu file + hình-dạng; W3 (đây) sở-hữu NGHI-THỨC tick.** -**(a) TICK — content-addressed, KHÔNG blind-increment:** +**(a) TICK — content-addressed, KHÔNG blind-increment — 🔄 @S149 CHẠY BẰNG MÁY:** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/session-counter-tick.ps1 -Session S` (M2 — thi hành ĐÚNG `_contract` trong counter-file: OR-guard idempotent · 3-nhánh classify · atomic temp+move · fail-loud exit≠0; fault-inject 5/5 @S149). **Prose dưới = MÔ TẢ contract để người đọc hiểu, KHÔNG phải quy trình tay nữa** — tay chỉ khi script exit≠0 (fail-loud → báo anh): ``` head = git rev-parse HEAD nếu head == last_ticked_head HOẶC session == last_ticked_session → NO-OP (idempotent per HEAD + per nhãn-phiên) @@ -260,7 +262,7 @@ ngược lại → counter += 1 ; last_ticked_session = S ; last_ticked_head **(d) JUMP:** một class trong `lead_self_audit.flag_classes` lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** lần → **kéo audit tới sớm**, bất-kể counter. -**(e) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm = `counter/light/deep/OVERDUE` thay dòng H24 cũ). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. OVERDUE(light|deep) → 🔴 **SPAWN AUTO cặp H24 NGAY, KHÔNG consent (owner chốt @S146 "3 → auto"; THAY luật era-S122 "anh gật mới chạy")**. Luật sống canonical ở [`session-end`](session-end.md) §L.b(j)(ii) — **B1, mục này chỉ ÁP, không chép phạm-vi**. +**(e) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm = `counter/light/deep/OVERDUE` thay dòng H24 cũ). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔄 **HÌNH B @S149 (bookend-hoá light — spec qua gate W2):** cặp soi-lead (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) spawn **VÔ-ĐIỀU-KIỆN mỗi đầu phiên** — KHÔNG còn cổng OVERDUE(light); **OVERDUE(deep) GIỮ** (deep-sweep theo `deep_every`). Cặp trả → ghi số bằng máy `scripts/h24-signal-write.ps1` (đơn-vị tally = phiên-LOGIC: @open+@close gộp 1 quyết-định/class — FIX-1). `ring2-audit` AUTO sau cặp, **PIN đích-danh run-folder tươi** (cấm glob-latest — carve-out §A1). Luật sống canonical ở [`session-end`](session-end.md) §L.b(j)(ii) — **B1, mục này chỉ ÁP, không chép phạm-vi**. 🧊 *Bản S146→S149 = "auto khi tới nhịp"; đảo @S149 theo direction anh "chạy đc VIPIX, AI_INFRA" (lineage đầy đủ ở §L.b(j)(ii)).* 🔸 **Phạm-vi 1 dòng (chống đọc nới):** gỡ **cổng NGƯỜI**, **giữ cổng NHỊP** (`h24_cadence`) ⇒ auto **khi tới nhịp**, KHÔNG phải mỗi phiên. Khác bookend-hub (hub bỏ counter) — SE chưa theo nhánh đó. ⚠️ **KHÁC sleep-check §2.1.2** (vẫn CONSENT) và **KHÁC trio §2.1.9** (vẫn CONSENT) — 3 cổng nay **không còn cùng khuôn**, đừng suy một ra ba. diff --git a/.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md b/.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md index 1719f03..f387722 100644 --- a/.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md +++ b/.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md @@ -34,12 +34,15 @@ Nén **verbatim L2 cũ** thành **gist súc-tích** mà KHÔNG mất signal-quan 🔴 **`all` = MỌI sub product/quality có-ký-ức — DẪN-XUẤT TỪ ĐĨA, KHÔNG hardcode danh-sách** (B1; roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents): ```bash -ls -1d .claude/agent-memory/*/ | xargs -n1 basename | grep -vE '^(tooling-auditor|harvest-curator|lead-view-auditor|lead-omission-auditor)$' +# monitor-set DERIVE TỪ NGUỒN (vá H1-FLAG-1 @S150 — bản hardcode 4 tên đã stale khi roster monitor lên 10): +# vai INFORM-only = mô-tả agent chứa 'INFORM-only'; loại README (bẫy glob .claude/agents/*.md — luật ring1 @S150, không ngoại-lệ). +MON=$(grep -il 'INFORM-only' .claude/agents/*.md | xargs -n1 basename | sed 's/\.md$//' | grep -v '^README$' | paste -sd'|' -) +ls -1d .claude/agent-memory/*/ | xargs -n1 basename | grep -vE "^($MON)$" ``` -Hiện-hành = `investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document`. +Hiện-hành (báo-cáo RUNTIME đo 2026-07-25 — KHÔNG chép thành hằng-số) = `investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document`. -> 🟡 **4 monitor INFORM-only KHÔNG vào `all` mặc-định** — `tooling-auditor` (H1) · `harvest-curator` (H2) · `lead-view-auditor` (H24) · `lead-omission-auditor` (H24). CHỈ xử-lý nếu chúng **thật-sự có** `archive/.md` verbatim (Phase 0.2 phát-hiện) — **gọi tay đích-danh tên**. +> 🟡 **MỌI vai monitor INFORM-only KHÔNG vào `all` mặc-định** — tập = **derive từ lệnh trên**, KHÔNG liệt-kê cứng (hiện gồm nhóm H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM; số & tên = runtime-scan. Vá @S150: bản cũ "4 monitor" sót 6 vai mới — tái-phát ĐÚNG class mà ghi-chú S122 ngay dưới đã cảnh-báo ⇒ lần này vá bằng BỎ hardcode, không thêm tên). CHỈ xử-lý nếu chúng **thật-sự có** `archive/.md` verbatim (Phase 0.2 phát-hiện) — **gọi tay đích-danh tên**. > ⚠️ **Vá @S122 — danh-sách này TỪNG STALE:** nó cứng-hoá "9 sub" và **rớt `office-document`** (vai thêm **S107**, có ký-ức thật, là product/quality **chứ không phải monitor**) suốt từ đó. Trớ-trêu: chính doc này đã ghi *"luôn quét đĩa thật"* cho con-số `4/9` ngay dưới, nhưng lại **hardcode danh-sách roster** phía trên ⇒ nay **quét cả hai**. > ℹ️ **Số sub CÓ archive-content = báo-cáo RUNTIME, luôn quét đĩa** (đo S71: 4 — `cicd-monitor · implementer-backend · investigator-codebase · reviewer`; số còn-lại archive rỗng/chưa-có → `all` tự skip qua Phase 0.2 guard-rỗng). **KHÔNG chép con-số này thành hằng-số.** > 🧹 **Ghi-chú S122:** trước đó `agent-memory/` còn **2 dir RỖNG** `_crlf-probe` + `_lf-probe` (tàn-dư probe W0.6) ⇒ lệnh quét trên **đếm 16 thay vì 14**. Đã `rmdir`. Bài học: **git MÙ với thư-mục rỗng** ⇒ `git status` sạch **KHÔNG** chứng-minh đĩa sạch. Con-số này = báo-cáo runtime, KHÔNG hardcode: luôn quét đĩa thật. @@ -103,9 +106,9 @@ Lead distill proposal thành gist theo 4 bước: 3. **G-009 post-scan (BẮT BUỘC sau ghi):** Grep mojibake (`§` · `â†` · `ðŸ` · `KHÃ` — seq cụ-thể, né bare-`Ã`) + dollar-expansion (`/usr/bin/bash`) trên file vừa ghi → **phải sạch**. Bẩn → de-corrupt qua Write tool. 4. Cập-nhật `.claude/agent-memory/memory-budget.json` field `last_sleep_at = ` (root-key; **thêm mới nếu chưa có**). B3 single-writer, Write/Edit. 🔴 KHÔNG hand-edit `measured_bytes` (chỉ script `scripts/measure-agent-memory.ps1` được sửa số đo) — chỉ chạm `last_sleep_at`. -## Phase 4.5 — 🔬 sleep-audit AUTO (KIỂM vòng nén-ngủ, C4/C4b vai #3/3, land S145) +## Phase 4.5 — 🔬 ring4-audit AUTO (KIỂM vòng nén-ngủ, C4/C4b vai #3/3, land S145) -Gist + Fidelity-gate xong (Phase 3+4) ⇒ spawn `sleep-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145). Đọc `.gist.md` mới + Fidelity verdict + claim giảm-byte → verdict per-claim + **tự đo lại byte** archive gốc vs gist (đối-chứng claim) + **thách-CLEAN** (Fidelity 5P/0F ⇒ mở 1 gist đối-chứng `.md` gốc xem trung-thực, không mất 4-field load-bearing). 🔴 no-self-exempt độc-lập lượt nén (m-3). 🔴 Fail-safe: 0 `.gist.md` tươi phiên này ⇒ **NO-OP im-lặng**. Verdict gộp vào Phase 5 report. Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/sleep-audit.md` (B1). +Gist + Fidelity-gate xong (Phase 3+4) ⇒ spawn `ring4-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145). Đọc `.gist.md` mới + Fidelity verdict + claim giảm-byte → verdict per-claim + **tự đo lại byte** archive gốc vs gist (đối-chứng claim) + **thách-CLEAN** (Fidelity 5P/0F ⇒ mở 1 gist đối-chứng `.md` gốc xem trung-thực, không mất 4-field load-bearing). 🔴 no-self-exempt độc-lập lượt nén (m-3). 🔴 Fail-safe: 0 `.gist.md` tươi phiên này ⇒ **NO-OP im-lặng**. Verdict gộp vào Phase 5 report. Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring4-audit.md` (B1). ## Phase 5 — REPORT + COMMIT diff --git a/.claude/commands/tiep.md b/.claude/commands/tiep.md index 1e99005..3956495 100644 --- a/.claude/commands/tiep.md +++ b/.claude/commands/tiep.md @@ -110,7 +110,7 @@ done - ✅ **Chốt-kết `_end` Đà WIRE** (owner chốt @S146 *"giống hub"*, đổi tên `closed.md`→`_end` @S148 cho khớp form hub — manifest `101e69d6`): nghi-thức ghi ở [`session-end.md`](session-end.md) **§6.3-bis** (FROZEN · idempotent NO-OP · NO-OP im-lặng nếu 0 thư-mục). ⇒ **cân-sổ đủ CẢ HAI vế**: `pause` đối-ứng bằng `_tiep-` (`/tiep §2.6`) **hoặc** `_end` (đóng-L) ⇒ ca *"pause rồi đóng thẳng không qua `/tiep`"* **hết kêu oan**. 🔴 **@S148 mạnh thêm một nấc:** `_end` nay **ĐÓNG TRỌN thư-mục** (detector `continue` hẳn), không còn là "+1". Fault-inject bắt: phiên đã đóng mà dư ≥2 pause thì bản cũ **vẫn KÊU OAN** — lệch đúng câu *"MỌI pause coi như đã đối-ứng"* mà `session-end §6.3-bis` vẫn luôn nói. Doc đúng, máy sai, sống từ S146. 🧊 *Nấc cũ (tới S145): "`closed.md` CHƯA wire — VC-2 còn chờ anh duyệt", kèm hệ-quả "chỉ ca pause-rồi-đóng-thẳng mới thiếu đối-ứng". **Cả hai nay SAI** — giữ 1 dòng làm vết.* - 🔴 **Bài học lấy từ chính chỗ này (H24 `lead-view-auditor` bắt @S146):** MÁY ở ngay trên (`:89` `:94` `:95`) **đã đọc `closed.md` thật** từ lúc block này ra đời, mà **PROSE vẫn khai "chưa wire"** ⇒ đây là **lật-ngược của ghost-wire**: **wired-but-declared-unwired** — và nó nằm đúng dưới nhãn *"chống ghost-wire H18"*. ⇒ **Ghost-wire soi được 2 CHIỀU**: khai-có-mà-không-chạy **và** chạy-thật-mà-khai-chưa. + 🔴 **Bài học lấy từ chính chỗ này (H24 `lead-stale-auditor` bắt @S146):** MÁY ở ngay trên (`:89` `:94` `:95`) **đã đọc `closed.md` thật** từ lúc block này ra đời, mà **PROSE vẫn khai "chưa wire"** ⇒ đây là **lật-ngược của ghost-wire**: **wired-but-declared-unwired** — và nó nằm đúng dưới nhãn *"chống ghost-wire H18"*. ⇒ **Ghost-wire soi được 2 CHIỀU**: khai-có-mà-không-chạy **và** chạy-thật-mà-khai-chưa. - 🟢 **Hướng hỏng = AN-TOÀN:** quên ghi `_tiep-.md` ⇒ sổ lệch ⇒ **KÊU ⇒ HỎI LẠI ANH**. Sai về phía *hỏi thừa*, không về phía *im lặng bỏ việc* — đúng thiên-hướng của Sàn-3. ### 🟡 BẬC TRUNG-BÌNH — nhiều file bẩn **NGOÀI** 4 path hook persist diff --git a/.claude/commands/ultra-on.md b/.claude/commands/ultra-on.md index d137805..ddb7dab 100644 --- a/.claude/commands/ultra-on.md +++ b/.claude/commands/ultra-on.md @@ -22,7 +22,7 @@ argument-hint: (trống = bật mode · hoặc kèm task lớn đầu tiên) - **Thường (nhỏ):** <30min · 1–2 file · hỏi-đáp → Agent-tool spawn lẻ / solo theo `.claude/agents/README.md` decision-tree, KHÔNG HMW. ## VALID_ROLES (roster SOLUTION_ERP — số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) -`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` (+S107) · `tooling-auditor` · `harvest-curator` (+S110 anh-directed — monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only) · `lead-view-auditor` · `lead-omission-auditor` (**+S121 W2** — 2 monitor H24 lead-self-audit, INFORM-only propose-only; class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` ở `.claude/agent-memory/memory-budget.json`, nhịp = `h24_cadence` cùng file) +`investigator-codebase` · `investigator-api` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` · `test-specialist` · `reviewer` · `cicd-monitor` · `frontend-designer` · `database-agent` · `office-document` (+S107) · `tooling-auditor` · `harvest-curator` (+S110 anh-directed — monitor vẫn INFORM-only, lane RETURN-only) · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` (**+S121 W2** — 2 monitor H24 lead-self-audit, INFORM-only propose-only; class-flag = enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` ở `.claude/agent-memory/memory-budget.json`, nhịp = `h24_cadence` cùng file) > Role lạ ∉ VALID_ROLES → `hmw.js` **THROW (STOP-HARD)** + báo owner thêm vai (REC-3 2026-07-13; fail-soft cũ "đứt âm-thầm" đã bỏ); role-less null → inherit lead. Windows MAX_PATH (Dropbox nested) → KHÔNG `isolation:worktree`. ## Quy trình HMW — vai trò từng phase diff --git a/.claude/governance/.session-counter.json b/.claude/governance/.session-counter.json index 18ded03..4bea392 100644 --- a/.claude/governance/.session-counter.json +++ b/.claude/governance/.session-counter.json @@ -1,99 +1,133 @@ -{ - "_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) session counter for lead-self-audit cadence. THIS FILE HOLDS STATE ONLY - every cadence NUMBER lives in .claude/agent-memory/memory-budget.json -> h24_cadence (single-source, H24 section 2(3)). Never copy the digits here.", - "_why_content_based_not_blind_increment": "Owner-decisions-15-07-2026 Q2, trap found by lane E: the Stop-hook .claude/hooks/wal-flush.ps1 auto-commits on EVERY turn-boundary. A blind counter++ would therefore tick many times per real session and the cadence would be meaningless. So a tick is CONTENT-ADDRESSED: it is keyed on the repo HEAD sha at tick time. Ticking twice on the same HEAD is a NO-OP, which is what makes running /session-start twice in a row safe (acceptance: 2x /session-start on the same HEAD => +1, not +2).", - "_why_this_path": "Deliberately .claude/governance/ and NOT .claude/agent-memory/. The hook covers exactly four paths (.claude/WAL.md, agent-memory/, workflows/runs/, sessions/ - the 4th added S146 together with the session-model logic-session folder); .claude/governance/ is OUTSIDE all four, so this file is never swept into a 'wal:' commit as a side effect. Compare .claude/agent-memory/.mfe-state.json, which IS inside the hook's reach - a counter must not live there. RE-VERIFIED at S146 when the 4th path landed: the claim is about the DIRECTORY, and .claude/sessions/ != .claude/governance/, so widening the hook did NOT invalidate it - only the count changed. Any future widening of wal-flush.ps1 MUST re-check this sentence, not just bump the number.", - "_contract": { - "tick": "tick(session, head): if head == last_ticked_head OR session == last_ticked_session -> NO-OP (idempotent per HEAD AND per session-label). The Stop-hook wal-flush.ps1 moves HEAD mid-session (auto-commit every turn-boundary), so the head-clause alone would let a single real session tick more than once; the session-label clause pins ONE session-label to exactly +1, not +2. This closes the +2/cycle trap: a /pause commit changes HEAD, but the same session-label still NO-OPs. Else counter = counter + 1, last_ticked_session = session, last_ticked_head = head, last_ticked_at = date.", - "fail_loud_on_regress": "Two triggers, two verdicts (contract v2 - hub template 58e28bae C-1, adopted S141). (1) counter REGRESSION: an incoming counter LOWER than the stored counter => FAIL-LOUD, report to owner, DO NOT silently reset (a backwards counter means the file was rolled back or hand-edited; a silent reset would hide the cadence gap). (2) last_ticked_head NOT reachable from HEAD => classify BEFORE alarming: if the object still EXISTS in the repo (git cat-file -t = commit) AND the counter did not regress, this is SQUASH-BENIGN - the tick pointed at a wal:/session commit that the closeout squash lifted out of history; append ONE trace entry to history[] with event-class squash-benign and CONTINUE (no owner alarm; the intact prior session-label corroborates - a benign squash keeps it, tamper does not). Only if the object is MISSING (cat-file fails) OR the counter regressed => FAIL-LOUD as before (anti-tamper layer unchanged). Rationale: every closeout squashes the session wal: commits, so the head captured at the previous tick routinely becomes unreachable-but-present - expected drift, not tampering (3 historical false-FAIL-LOUD cases S127/S133/S139 all reclassify to squash-benign under this contract).", - "overdue": "OVERDUE(light) when (counter - last_audit.light_at_counter) >= h24_cadence.light_every. Same shape for deep_every. Skipping sessions does NOT lose the debt - the gap is measured from the counter, not from wall-clock, so a missed session surfaces as OVERDUE rather than vanishing.", - "jump": "jump_on_class_repeat (h24_cadence): if ONE flag class from lead_self_audit.flag_classes repeats N times, pull the next audit forward regardless of the counter.", - "writer": "Lead is single-writer. Wired at /session-start (W3 owns the ritual; W2 owns this file + its shape)." - }, - "_tick_invariant_note": "Tick invariant (hub dede7ec5 Delta-1, verbatim): moi LAN-CHOT +1; mot cap dung-noi tang DUNG +1, khong +2, khong +0. SE form = tick-at-entry-gate idempotent-per-label (hub Delta-2 recovery-gate +1 = permitted form) - NET +1/session-label EQUIV hub +1/cap on CLOSED pairs; an OPEN pair is transiently +0 until its entry gate fires (hub blessed, 9a35405b block-1 phep dung-noi). Guard song-con = label-convention (session-start 2.1.8: new conversation = new S label, NEVER reuse). history[] is append-unbounded BY DESIGN => absence of a marker = never-happened (safe semantics); IF a FIFO cap is ever added, eviction MUST be handled explicitly (absence-vi-bi-day != absence-vi-chua-xay-ra - log-BOUNDED design-note dede7ec5).", - "_seed_honesty": "Seeded UNTICKED on purpose. counter=0 and last_ticked_* = null mean 'no tick has ever happened', which is the truth at S121 - the ritual that performs the tick lands in W3. Seeding a fake first tick here would make the very first cadence reading a lie, and H24 exists to catch exactly that kind of invented number.", - "counter": 22, - "last_ticked_session": "S148", - "last_ticked_head": "581544200b4773db810808c063f4245fe54e004c", - "last_ticked_at": "2026-07-24", - "last_audit": { - "light_at_counter": 22, - "deep_at_counter": 17, - "_note": "Counter value at which the last light/deep self-audit actually ran. S140 (2026-07-18): light-audit #3 at counter=14 = FORCE-FIRE DEBT PAID (closeout S139 gop P=3 pause => OVERDUE(light) INFORM; owner direction S140 'dong du 5 vong' = consent DP-3 => lead spawn ca CAP H24 dau phien). 2-vai coverage 0-garble, diary ghi TRONG luc lam (anti-#53). lead-view: 1 FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em con treo '624c378d verified-pending->executed' nhu to-do trong khi da executed-runtime @S140 sang) - xu @closeout re-stamp + 2 INFORM clean (model-flip S140 Fable = owner-choice KHONG can re-stamp canonical per anti-churn S106; 3 surface frozen dung). lead-omission: 1 FLAG MED gap-owner-specifics (direction session-model S140 VANG tracker - da xu TRONG PHIEN: draft session-model-se-draft.md + email hub + closeout them carry) + INFORM gap-carry-aged non-vacuous LAN DAU (hook-vs-budget-cap streak 9>=M6, owner-held) + INFORM route-H1 (cum 7-carry S117/S118 VO HINH voi carry-age detector - chi age carry re-tag trong NEXT segment; aging-measurement bo sot) + META diary lead-omission thieu entry S137 (GAP-3 tai) -> backfill @closeout. Prior: light #2 at counter=11 (S137, OVERDUE 8/6 paid). S143 (2026-07-22): DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP theo direction owner (nguong tu-nhien la 18 = 3+15), KHONG phai toi-han tu-nhien. Deep bao ham light => set CA HAI light_at=deep_at=17 (tranh no ao phien sau). Chi tiet FLAG/class_repeat: xem history[] entry S143. Moc ke tiep tinh tu 17: light ~ counter 23; deep ~ counter 32." - }, - "class_repeat": { - "_note": "Rolling tally per flag class from lead_self_audit.flag_classes (memory-budget.json). Key = class name, value = consecutive-audit repeat count. S124 first audit = SEED (fired-once), not repeats yet (per lead-view-auditor honest-note). jump_on_class_repeat=3.", - "counts": { - "view-residual-asym": 1, - "view-stale-count": 0, - "gap-carry-dropped": 3, - "gap-decision-sunk": 3, - "view-stale-status": 0, - "gap-owner-specifics": 4, - "gap-carry-aged": 1, - "gap-incident-unrecorded": 0 - }, - "_backfill_S148": "S146 audit CHAY THAT (force-fire P=8) nhung KHONG co entry trong history[] va class_repeat KHONG duoc cap-nhat — lead-omission-auditor bat @S148 (FLAG-3 gap-decision-sunk), lead verify doc-lap 2 nguon: (a) history[] nhay S145->S147, (b) sub-lead-omission-S146.md ghi nguyen-van 'tally 2 -> 3 CHAM JUMP (S140 x1 -> S143 x2 -> S146 x3)'. Tally duoi day DA VA cho khop chuoi that S140->S143->S146->S148. HE-QUA da xay ra: ghi-chu tick S148 ket-luan 'cao nhat = 2 < 3 => khong jump' — DOC TU SO TIEN-S146, sai. Jump da fire tu S146 ma khong ai biet; no duoc tra TINH-CO boi force-fire P=1 @S148 (ly-do khac)." - }, - "history": [ - { - "at": "2026-07-16", - "session": "S127", - "event": "ancestor-check FAIL-LOUD (dung contract): last_ticked_head f9fa77d6 la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung 0 nhanh chua no. Root-cause: closeout S126 SQUASH cac wal:-commit (session-end squash->count->push) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui, file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 5->6 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S127. KE THIET KE ghi nhan: moi phien dau-sau-closeout-squash se fail ancestor-check gia; candidate fix = chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui (cho anh/hub quyet, chua doi contract)." - }, - { - "at": "2026-07-17", - "session": "S133", - "event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 2 (cung class S127, dung contract): last_ticked_head 882e0d7 (tick @S131) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD. Root-cause: closeout S131-S132 SQUASH wal:-commit (squash->count->push) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (7), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 7->8 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S133. Candidate fix VAN treo cho anh/hub quyet (chua doi contract): chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui." - }, - { - "at": "2026-07-17", - "session": "S139", - "event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 3 (cung class S127/S133, dung contract): last_ticked_head 36e79da (tick @S138 session-start) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD 8202374. Root-cause quen thuoc: closeout-S137 chay TRONG phien S138 SAU tick -> squash wal:-commit khien head-luc-tick roi khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (12), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 12->13 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S139 (/tiep resume S138 wave adap-3-ban). Candidate fix [carry:dangling-head] van treo cho anh/hub quyet (da thanh carry named @closeout S137)." - }, - { - "at": "2026-07-17", - "session": "S137", - "event": "light-audit #2 RAN at counter=11 (OVERDUE 8/6 paid; consent-gate DP-3 exercised lan dau post-wire: probe in OVERDUE:light ngay cua /tiep -> anh gat -> cap H24 spawn nen). Verdicts 0-garble; evidence runs/2026-07-17-S137-h24-light-audit/. lead-view 2 FLAG view-stale-status (STATUS roster-cell H24 + HANDOFF de-xuat S131) - ca hai FIXED cung phien. lead-omission 1 FLAG MED gap-decision-sunk repeat-2 (dangling-head candidate-fix chi song trong history file nay, chua thanh carry named -> closeout S137 tach [carry:dangling-head]) + INFORM cum 7-carry dong-tuoi + INFORM closeout re-stamp tu HANDOFF-S134. class_repeat: gap-decision-sunk 1->2 (jump@3 chua cham), view-stale-status seed 1, 3 class S124 khong tai-hien -> reset 0 (consecutive semantics)." - }, - { - "at": "2026-07-18", - "session": "S140", - "event": "light-audit #3 RAN at counter=14 (force-fire debt S139 paid; consent = owner direction 'dong du 5 vong'). lead-view 1-FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em stale to-do) + 2-INFORM clean; lead-omission 1-FLAG MED gap-owner-specifics (session-model tracker vang - xu trong phien bang draft+email) + 2-INFORM (carry-age non-vacuous lan dau: hook streak 9; route-H1 cum 7-carry vo hinh voi detector) + META diary thieu S137 entry. class_repeat: view-stale-status 1->2 (jump@3 chua cham), gap-decision-sunk 2->0 reset (khong tai-hien, lead-omission co y thuc chon gap-owner-specifics thay vi gap-decision-sunk - khai ro trong return, khong ne-jump), +gap-owner-specifics 1, +gap-carry-aged 1." - }, - { - "at": "2026-07-22", - "session": "S143", - "event": "DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP (nguong deep = deep_at_counter 3 + deep_every 15 = 18; chay som theo direction owner 'OK lam het di', KHONG phai toi-han tu-nhien - ghi ro de lan sau doc so khong tuong nham cadence tu keu). Consent = owner gat truc-tiep. Ca 2 vai H24 chay 1 luot; deep bao ham light nen set CA HAI light_at/deep_at = 17 (tranh no ao o phien sau). lead-view 3 FLAG deu view-residual-asym MED (STATUS:450 + agents/README:190 con khai 'NO Write/Edit' nhu co-che chan; agents/README:27 'Roster THAT' liet 14 vai thieu 3 trio) - reviewer bat them site-4 cung lop (:225 VALID_ROLES tu xung 'DU roster' con 14 + '4 monitor'); CA 4 VA @36cefcc. Nguyen nhan lot ca wave: acceptance AC4 grep theo CON SO ('roster 14|14/14|...') trong khi 2 site liet-ke TEN, khong chua so nao => 0 hit doc thanh 'sweep sach'. lead-omission 3 FLAG (gap-carry-dropped: khai 13 carry, union dung = 14, TONG KHONG DOI nen trong nhu dung - session-model-adopt roi dung luc chi con cho chu ky owner; gap-decision-sunk: 3 muc 'Cho-anh' spec:68 chim 2 nhan phien, grep 9 token x 4 be-mat = 0 hit, dung don-bay ca-song-sinh pull_warn_days de chung la BO SOT chu khong phai owner-giu; gap-owner-specifics: WAL khong chep luot gat 2 - DA VA trong phien) + 3 INFORM. INFORM-3 = su-co khong xep duoc vao enum DONG: vai TU CHOI tu che class va escalate dung luat => owner mo them 'gap-incident-unrecorded' (10->11). Ca 3 vai + 2 monitor closeout deu GARBLE #53 (5/5 trong 1 phien) - vot tron tu sub-*.md nho ghi-dia-trong-luc-lam, 0 mat du-lieu. class_repeat: view-residual-asym 0->1, gap-carry-dropped 0->1, gap-decision-sunk 0->1, gap-owner-specifics 1->2, view-stale-status 2->0 (khong tai-hien, consecutive semantics), gap-carry-aged giu 1 (INFORM khong tinh). jump_on_class_repeat=3 - KHONG class nao cham jump." - }, - { - "at": "2026-07-22", - "session": "S144", - "event": "squash-benign (contract v2 nhanh-2, LAN THU HAI chay runtime - lan dau la S143 closeout). Tick S143->S144: counter 17->18, head 1a0fa59d -> d5656ab6. Phan-loai TRUOC khi bao: (a) git cat-file -t 1a0fa59d = commit => object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 1a0fa59d HEAD = exit!=0 => KHONG reachable; (c) counter doc 17 == counter luu 17 => KHONG lui. => SQUASH-BENIGN => ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: closeout S143 squash cac wal:-commit (squash->count->push) nen head luc tick S143 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong phai tamper; nhan-phien cu 'S143' con nguyen = corroborate 2 nguon. Lead do DOC LAP bang 3 lenh git (khong chi tin detector H24-5, no INFORM-only va khong co rang). OVERDUE sau tick: light 18-17=1 < 6, deep 18-17=1 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32)." - }, - { - "at": "2026-07-22", - "session": "S145", - "event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep resume mach S144. Nhan-phien MOI S145 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S144 se keo OR-guard NO-OP => phep-7 +0, cam). Tick S144->S145: counter 18->19, head d5656ab -> 95ef595. Phan-loai TRUOC khi tick tren last_ticked_head cu d5656ab: (a) counter doc 18 == luu 18 => KHONG lui; (b) git merge-base --is-ancestor d5656ab HEAD = exit 0 => CON REACHABLE (khac S144/S143 not-reachable-but-exists) => day la tick SACH binh-thuong, KHONG phai squash-benign, KHONG fail-loud. OVERDUE sau tick: light 19-17=2 < 6, deep 19-17=2 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump. => KHONG co H24 audit phien nay." - }, - { - "at": "2026-07-23", - "session": "S147", - "event": "squash-benign (product/UAT session, tick @/pause - tick DAU cua S147 vi vao bang /tiep dau phien KHONG tick, da defer). Tick S146->S147: counter 20->21, old last_ticked_head 474199b3 (S146) -> new 5f6c3be. Phan-loai TRUOC tick: (a) git cat-file -t 474199b3 = commit => object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 474199b3 HEAD = exit 1 => KHONG reachable; (c) counter doc 20 == luu 20 => KHONG lui. => SQUASH-BENIGN => ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: S147 code-push reset 5 wal:-commit + docs-closeout squash 1 wal: nen head luc tick S146 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong tamper; nhan-phien cu 'S146' con nguyen = corroborate 2 nguon. OVERDUE sau tick: light 21-17=4 < 6, deep 21-17=4 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump. => KHONG co H24 audit phien nay." - }, - { - "at": "2026-07-24", - "session": "S148", - "event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep noi mach S147. Nhan-phien MOI S148 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S147 se keo OR-guard session-clause NO-OP => tiep KHONG tick => phep-7 +0, cam). Tick S147->S148: counter 21->22, head 5f6c3be -> 5815442 (wal: pause local, chua push). Phan-loai TRUOC tick tren last_ticked_head cu 5f6c3be: (a) counter doc 21 == luu 21 => KHONG lui; (b) git cat-file -t 5f6c3be = commit => object CON TON TAI; (c) git merge-base --is-ancestor 5f6c3be HEAD = exit 0 => CON REACHABLE => tick SACH binh-thuong, KHONG squash-benign, KHONG fail-loud. Vi sao khac S147: S147 tick @/pause roi closeout squash nhac dau-tick; lan nay chua co closeout nao chay sau tick nen 5f6c3be van nam thang tren duong toi HEAD (HEAD = 5f6c3be + 1 commit wal: pause). OVERDUE sau tick: light 22-17=5 < 6, deep 22-17=5 < 15 => ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23 = NGAY PHIEN SAU, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump. => KHONG co H24 audit phien nay." - }, - { - "at": "2026-07-22", - "session": "S146", - "event": "BACKFILL @S148 — entry nay BI THIEU suot S146->S148. H24 DA CHAY THAT @S146 (light force-fire P=8): 3 vai (lead-view + lead-omission + h24-audit), ca 3 garble #53, 7 FLAG -> va het. Bang-chung dia: runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-{omission,view,h24-audit}-S146.md. Vai lead-omission ra 4 FLAG: gap-owner-specifics (2->3 CHAM JUMP) - gap-incident-unrecorded (fire lan dau tu khi owner mo enum @S143) - gap-decision-sunk (1->2) - gap-carry-dropped (1->2). 🔴 KHONG entry nay => last_audit va class_repeat dung yen => tick S147 VA S148 deu doc so tien-S146 => S148 ket-luan sai 'cao nhat 2 < 3 khong jump' trong khi JUMP DA CHAM tu S146. Phat-hien boi chinh lead-omission-auditor @S148 (FLAG-3), lead verify doc-lap 2 nguon truoc khi va. BAI HOC: vai H24 chay xong ma khong ai ghi so = audit do roi nhu chua do; nghi-thuc (j)(ii) phai ghi last_audit + class_repeat NGAY sau khi cap tra, khong doi closeout sau." - }, - { - "at": "2026-07-24", - "session": "S148-force-fire", - "event": "H24 light-audit #5 CHAY THAT @counter 22 — FORCE-FIRE theo (j)(vi): P=1 wal:pause gop vao closeout (closeout-lien-truoc 5f6c3be) => OVERDUE(light) bat ke counter; light 5/6 CHUA toi han tu-nhien. AUTO, KHONG consent (owner @S146 '3 -> auto'). Ca 2 vai GARBLE #53 (so dem x25@S143 -> x27): lead-view GHI DIARY trong luc lam => vot tron tu dia 0-mat; lead-omission KHONG ghi (mtime con 13:10 phien truoc) => phai SendMessage-resume, resume co ghi dia roi moi tra. Phan-hoa nay dung y bai hoc S123: chan duoc #53 = ghi-dia-trong-luc-lam, khong phai prompt dung. KET QUA: lead-view 5 FLAG (nang nhat CANONICAL-POISON: STATUS:448 o canonical Tests ghi 528/483I trong khi STATUS:6 + session-log S147 ghi 532/487I; lead chay dotnet test tuoi => 45D+487I=532 THAT => o canonical sai, da va; kem cap bat-doi-xung NGUOC CHIEU: STATUS:6 'gotcha 82' vs row 83 vs gotchas.md anchor 83). lead-omission 4 FLAG (FLAG-1 bang OWNER-GATED O-1..O-7 spec-adap-dot-11-v2:88-97: O-2/O-3/O-7 = 0 hit tren 5 be-mat owner + 0 session-log, im 5 nhan phien, REPEAT cau-truc cua FLAG-3@S143; FLAG-2 2 viec owner-giao bi TU CHOI chi co vet trong WAL, 0 hit HANDOFF => §6.4 reset WAL se boc hoi; FLAG-3 verdict JUMP @S146 chim - chinh la ly-do backfill entry S146 o tren). last_audit light cap-nhat 17 -> 22. class_repeat va theo chuoi that: gap-decision-sunk 3 (CHAM JUMP) - gap-carry-dropped 3 (CHAM JUMP) - gap-owner-specifics 4 (S140-S143-S146-S148 fire LIEN-TIEP). 🔴 LEAD TU VA SAI ROI TU SUA: ban dau lead dat gap-owner-specifics=0 vi doc luot FLAG cua vai va tuong S148 khong tai-hien class do; nhung FLAG-3 cua chinh vai ay class DUNG LA gap-owner-specifics (cau owner '2-3 phien qua 2-3 ngay' chep vao 3 noi nhung VANG o session-model-se-draft.md + session-end 6.3-bis). Vai dua BANG TALLY 4 dong co nguon; lead doc luot -> sai -> sua khi doc verdict day du. Bai: vai da dua SO co nguon thi doi-chieu tung dong, dung uoc-luong tu tri-nho ve 'no co fire khong'. => 3 class cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3." - } - ] +{ + "_note": "Harness-24 (S121, 2026-07-15, wave adap-6-broadcast W2) session counter for lead-self-audit cadence. THIS FILE HOLDS STATE ONLY - every cadence NUMBER lives in .claude/agent-memory/memory-budget.json -\u003e h24_cadence (single-source, H24 section 2(3)). Never copy the digits here.", + "_why_content_based_not_blind_increment": "Owner-decisions-15-07-2026 Q2, trap found by lane E: the Stop-hook .claude/hooks/wal-flush.ps1 auto-commits on EVERY turn-boundary. A blind counter++ would therefore tick many times per real session and the cadence would be meaningless. So a tick is CONTENT-ADDRESSED: it is keyed on the repo HEAD sha at tick time. Ticking twice on the same HEAD is a NO-OP, which is what makes running /session-start twice in a row safe (acceptance: 2x /session-start on the same HEAD =\u003e +1, not +2).", + "_why_this_path": "Deliberately .claude/governance/ and NOT .claude/agent-memory/. The hook covers exactly four paths (.claude/WAL.md, agent-memory/, workflows/runs/, sessions/ - the 4th added S146 together with the session-model logic-session folder); .claude/governance/ is OUTSIDE all four, so this file is never swept into a \u0027wal:\u0027 commit as a side effect. Compare .claude/agent-memory/.mfe-state.json, which IS inside the hook\u0027s reach - a counter must not live there. RE-VERIFIED at S146 when the 4th path landed: the claim is about the DIRECTORY, and .claude/sessions/ != .claude/governance/, so widening the hook did NOT invalidate it - only the count changed. Any future widening of wal-flush.ps1 MUST re-check this sentence, not just bump the number.", + "_contract": { + "tick": "tick(session, head): if head == last_ticked_head OR session == last_ticked_session -\u003e NO-OP (idempotent per HEAD AND per session-label). The Stop-hook wal-flush.ps1 moves HEAD mid-session (auto-commit every turn-boundary), so the head-clause alone would let a single real session tick more than once; the session-label clause pins ONE session-label to exactly +1, not +2. This closes the +2/cycle trap: a /pause commit changes HEAD, but the same session-label still NO-OPs. Else counter = counter + 1, last_ticked_session = session, last_ticked_head = head, last_ticked_at = date.", + "fail_loud_on_regress": "Two triggers, two verdicts (contract v2 - hub template 58e28bae C-1, adopted S141). (1) counter REGRESSION: an incoming counter LOWER than the stored counter =\u003e FAIL-LOUD, report to owner, DO NOT silently reset (a backwards counter means the file was rolled back or hand-edited; a silent reset would hide the cadence gap). (2) last_ticked_head NOT reachable from HEAD =\u003e classify BEFORE alarming: if the object still EXISTS in the repo (git cat-file -t \u003chead\u003e = commit) AND the counter did not regress, this is SQUASH-BENIGN - the tick pointed at a wal:/session commit that the closeout squash lifted out of history; append ONE trace entry to history[] with event-class squash-benign and CONTINUE (no owner alarm; the intact prior session-label corroborates - a benign squash keeps it, tamper does not). Only if the object is MISSING (cat-file fails) OR the counter regressed =\u003e FAIL-LOUD as before (anti-tamper layer unchanged). Rationale: every closeout squashes the session wal: commits, so the head captured at the previous tick routinely becomes unreachable-but-present - expected drift, not tampering (3 historical false-FAIL-LOUD cases S127/S133/S139 all reclassify to squash-benign under this contract).", + "overdue": "OVERDUE(light) when (counter - last_audit.light_at_counter) \u003e= h24_cadence.light_every. Same shape for deep_every. Skipping sessions does NOT lose the debt - the gap is measured from the counter, not from wall-clock, so a missed session surfaces as OVERDUE rather than vanishing.", + "jump": "jump_on_class_repeat (h24_cadence): if ONE flag class from lead_self_audit.flag_classes repeats N times, pull the next audit forward regardless of the counter.", + "writer": "Lead is single-writer. Wired at /session-start (W3 owns the ritual; W2 owns this file + its shape)." + }, + "_tick_invariant_note": "Tick invariant (hub dede7ec5 Delta-1, verbatim): moi LAN-CHOT +1; mot cap dung-noi tang DUNG +1, khong +2, khong +0. SE form = tick-at-entry-gate idempotent-per-label (hub Delta-2 recovery-gate +1 = permitted form) - NET +1/session-label EQUIV hub +1/cap on CLOSED pairs; an OPEN pair is transiently +0 until its entry gate fires (hub blessed, 9a35405b block-1 phep dung-noi). Guard song-con = label-convention (session-start 2.1.8: new conversation = new S\u003cnn\u003e label, NEVER reuse). history[] is append-unbounded BY DESIGN =\u003e absence of a marker = never-happened (safe semantics); IF a FIFO cap is ever added, eviction MUST be handled explicitly (absence-vi-bi-day != absence-vi-chua-xay-ra - log-BOUNDED design-note dede7ec5).", + "_seed_honesty": "Seeded UNTICKED on purpose. counter=0 and last_ticked_* = null mean \u0027no tick has ever happened\u0027, which is the truth at S121 - the ritual that performs the tick lands in W3. Seeding a fake first tick here would make the very first cadence reading a lie, and H24 exists to catch exactly that kind of invented number.", + "counter": 24, + "last_ticked_session": "S150", + "last_ticked_head": "a9efa3474044b815d1b3460e9e6d1430b4450a8f", + "last_ticked_at": "2026-07-25", + "last_audit": { + "light_at_counter": 24, + "deep_at_counter": 17, + "_note": "Counter value at which the last light/deep self-audit actually ran. S140 (2026-07-18): light-audit #3 at counter=14 = FORCE-FIRE DEBT PAID (closeout S139 gop P=3 pause =\u003e OVERDUE(light) INFORM; owner direction S140 \u0027dong du 5 vong\u0027 = consent DP-3 =\u003e lead spawn ca CAP H24 dau phien). 2-vai coverage 0-garble, diary ghi TRONG luc lam (anti-#53). lead-view: 1 FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em con treo \u0027624c378d verified-pending-\u003eexecuted\u0027 nhu to-do trong khi da executed-runtime @S140 sang) - xu @closeout re-stamp + 2 INFORM clean (model-flip S140 Fable = owner-choice KHONG can re-stamp canonical per anti-churn S106; 3 surface frozen dung). lead-omission: 1 FLAG MED gap-owner-specifics (direction session-model S140 VANG tracker - da xu TRONG PHIEN: draft session-model-se-draft.md + email hub + closeout them carry) + INFORM gap-carry-aged non-vacuous LAN DAU (hook-vs-budget-cap streak 9\u003e=M6, owner-held) + INFORM route-H1 (cum 7-carry S117/S118 VO HINH voi carry-age detector - chi age carry re-tag trong NEXT segment; aging-measurement bo sot) + META diary lead-omission thieu entry S137 (GAP-3 tai) -\u003e backfill @closeout. Prior: light #2 at counter=11 (S137, OVERDUE 8/6 paid). S143 (2026-07-22): DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP theo direction owner (nguong tu-nhien la 18 = 3+15), KHONG phai toi-han tu-nhien. Deep bao ham light =\u003e set CA HAI light_at=deep_at=17 (tranh no ao phien sau). Chi tiet FLAG/class_repeat: xem history[] entry S143. Moc ke tiep tinh tu 17: light ~ counter 23; deep ~ counter 32.", + "signal_session": "S150", + "signal_decided": [ + "view-stale-status", + "view-stale-count", + "view-stale-header", + "view-stale-role-desc", + "view-residual-asym", + "gap-decision-sunk", + "gap-carry-dropped", + "gap-owner-specifics", + "gap-incident-unrecorded" + ], + "signal_reset_done": false, + "signal_last_kind": "light" + }, + "class_repeat": { + "_frozen_until_owner": "SET 2026-07-25 S150 (bookend-luot-dau, truoc h24-signal-write) — dai JUMP {gap-owner-specifics 4+ / gap-decision-sunk 3+ / gap-carry-dropped 3+} + view-residual-asym∈{0,3} KHONG-XAC-DINH: FROZEN cho anh xu (HANDOFF NEXT-anh). May M3 h24-signal-write.ps1 :223 thay khoa nay =\u003e GIU nguyen moi counts khong-fire (khong reset). Go khoa = quyen anh, khi anh tra loi dai JUMP. Dat boi lead theo lead-gap-auditor FLAG-2 @S150 (hoi-tu-synthesis no-1: \u0027se dat khi bookend chay luot dau\u0027 — luot dau la day).", + "_note": "Rolling tally per flag class from lead_self_audit.flag_classes (memory-budget.json). Key = class name, value = consecutive-audit repeat count. S124 first audit = SEED (fired-once), not repeats yet (per lead-view-auditor honest-note). jump_on_class_repeat=3.", + "counts": { + "view-residual-asym": 2, + "view-stale-count": 2, + "gap-carry-dropped": 4, + "gap-decision-sunk": 4, + "view-stale-status": 3, + "gap-owner-specifics": 5, + "gap-carry-aged": 1, + "gap-incident-unrecorded": 1, + "view-stale-header": 1, + "view-stale-role-desc": 1 + }, + "_view_star_repair_S149": "VA NUA view-* BI BO @S148 - phat hien boi h24-audit (vai KIEM) @S149, evidence runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md muc 3 + 9c. GOC: lead-view-auditor KHONG GAN CLASS cho FLAG nao @S148 (no VAN gan @S140 va @S143, va @S146 dung header chuan \u0027## FLAG-N - `class` - SEV\u0027) =\u003e lead single-writer khong co so de chep =\u003e nua view-* dung yen trong khi nua gap-* duoc ghi du. Doi chung bat-doi-xung: cung closeout do, 3 dong gap-* ghi day du - khac biet DUY NHAT la lead-omission CO dua bang tally co nguon. SO DA VA (co nguon, chac chan): view-stale-count 0-\u003e1 (S148 fire V1 canonical-poison test-count; S146 khong fire) - view-stale-status 0-\u003e2 (S146 fire per sub-lead-view-S146.md:11, S148 fire V3 trio-first-run stale =\u003e 2 vong LIEN TIEP, vong sau fire nua la CHAM JUMP). 🔴 view-residual-asym GIU NGUYEN 1 - KHONG PHAI vi dung, ma vi KHONG XAC DINH DUOC: gia tri that thuoc {0, 3}. Ly do: S143=1 -\u003e S146 fire x2 (sub-lead-view-S146.md:27,:43) =\u003e =2 -\u003e S148 KHONG BIET vi FLAG-4/FLAG-5 cua lead-view @S148 KHONG TON TAI TREN DIA (run-folder chi co run.md, 0 file sub-*; doi chung S146 co 3 file). Neu 1 trong 2 FLAG mat tich la view-residual-asym thi =3 =\u003e CHAM JUMP =\u003e tong 4 class armed chu khong phai 3. CAM ghi 0 (= khang dinh \u0027S148 khong fire class nay\u0027 = DAT-ao, dung lop H24 sinh ra de chan) va CAM ghi 3 (= doan len).", + "_jump_state_S149": "3 class CHAC CHAN cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3. + view-stale-status 2 = armed 2/3 (vong sau fire nua la cham). + view-residual-asym KHONG XAC DINH {0,3}. =\u003e CAU TRA LOI DUNG CHO OWNER LA DAI 3-4, KHONG PHAI SO 3 TRAN. Lead da trinh so 3 tran @S149 truoc khi co ket qua vai KIEM - DA DINH CHINH trong cung phien.", + "_backfill_S148": "S146 audit CHAY THAT (force-fire P=8) nhung KHONG co entry trong history[] va class_repeat KHONG duoc cap-nhat — lead-omission-auditor bat @S148 (FLAG-3 gap-decision-sunk), lead verify doc-lap 2 nguon: (a) history[] nhay S145-\u003eS147, (b) sub-lead-omission-S146.md ghi nguyen-van \u0027tally 2 -\u003e 3 CHAM JUMP (S140 x1 -\u003e S143 x2 -\u003e S146 x3)\u0027. Tally duoi day DA VA cho khop chuoi that S140-\u003eS143-\u003eS146-\u003eS148. HE-QUA da xay ra: ghi-chu tick S148 ket-luan \u0027cao nhat = 2 \u003c 3 =\u003e khong jump\u0027 — DOC TU SO TIEN-S146, sai. Jump da fire tu S146 ma khong ai biet; no duoc tra TINH-CO boi force-fire P=1 @S148 (ly-do khac)." + }, + "history": [ + { + "at": "2026-07-16", + "session": "S127", + "event": "ancestor-check FAIL-LOUD (dung contract): last_ticked_head f9fa77d6 la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung 0 nhanh chua no. Root-cause: closeout S126 SQUASH cac wal:-commit (session-end squash-\u003ecount-\u003epush) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui, file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 5-\u003e6 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S127. KE THIET KE ghi nhan: moi phien dau-sau-closeout-squash se fail ancestor-check gia; candidate fix = chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui (cho anh/hub quyet, chua doi contract)." + }, + { + "at": "2026-07-17", + "session": "S133", + "event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 2 (cung class S127, dung contract): last_ticked_head 882e0d7 (tick @S131) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD. Root-cause: closeout S131-S132 SQUASH wal:-commit (squash-\u003ecount-\u003epush) nen head luc tick bi squash khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (7), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 7-\u003e8 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S133. Candidate fix VAN treo cho anh/hub quyet (chua doi contract): chap nhan dangling-object-exists lam bang-chung yeu khi counter khong lui." + }, + { + "at": "2026-07-17", + "session": "S139", + "event": "ancestor-check FAIL-LOUD lan 3 (cung class S127/S133, dung contract): last_ticked_head 36e79da (tick @S138 session-start) la dangling commit - object ton tai (cat-file -t = commit) nhung khong reachable tu HEAD 8202374. Root-cause quen thuoc: closeout-S137 chay TRONG phien S138 SAU tick -\u003e squash wal:-commit khien head-luc-tick roi khoi lich su. KHONG phai tamper: counter khong lui (12), file khong sua tay. Xu ly: tick tiep 12-\u003e13 CO VET (entry nay) + bao anh trong turn S139 (/tiep resume S138 wave adap-3-ban). Candidate fix [carry:dangling-head] van treo cho anh/hub quyet (da thanh carry named @closeout S137)." + }, + { + "at": "2026-07-17", + "session": "S137", + "event": "light-audit #2 RAN at counter=11 (OVERDUE 8/6 paid; consent-gate DP-3 exercised lan dau post-wire: probe in OVERDUE:light ngay cua /tiep -\u003e anh gat -\u003e cap H24 spawn nen). Verdicts 0-garble; evidence runs/2026-07-17-S137-h24-light-audit/. lead-view 2 FLAG view-stale-status (STATUS roster-cell H24 + HANDOFF de-xuat S131) - ca hai FIXED cung phien. lead-omission 1 FLAG MED gap-decision-sunk repeat-2 (dangling-head candidate-fix chi song trong history file nay, chua thanh carry named -\u003e closeout S137 tach [carry:dangling-head]) + INFORM cum 7-carry dong-tuoi + INFORM closeout re-stamp tu HANDOFF-S134. class_repeat: gap-decision-sunk 1-\u003e2 (jump@3 chua cham), view-stale-status seed 1, 3 class S124 khong tai-hien -\u003e reset 0 (consecutive semantics)." + }, + { + "at": "2026-07-18", + "session": "S140", + "event": "light-audit #3 RAN at counter=14 (force-fire debt S139 paid; consent = owner direction \u0027dong du 5 vong\u0027). lead-view 1-FLAG LOW view-stale-status (HANDOFF:8 NEXT-em stale to-do) + 2-INFORM clean; lead-omission 1-FLAG MED gap-owner-specifics (session-model tracker vang - xu trong phien bang draft+email) + 2-INFORM (carry-age non-vacuous lan dau: hook streak 9; route-H1 cum 7-carry vo hinh voi detector) + META diary thieu S137 entry. class_repeat: view-stale-status 1-\u003e2 (jump@3 chua cham), gap-decision-sunk 2-\u003e0 reset (khong tai-hien, lead-omission co y thuc chon gap-owner-specifics thay vi gap-decision-sunk - khai ro trong return, khong ne-jump), +gap-owner-specifics 1, +gap-carry-aged 1." + }, + { + "at": "2026-07-22", + "session": "S143", + "event": "DEEP-audit RAN at counter=17 - FORCE-FIRE SOM 1 NHIP (nguong deep = deep_at_counter 3 + deep_every 15 = 18; chay som theo direction owner \u0027OK lam het di\u0027, KHONG phai toi-han tu-nhien - ghi ro de lan sau doc so khong tuong nham cadence tu keu). Consent = owner gat truc-tiep. Ca 2 vai H24 chay 1 luot; deep bao ham light nen set CA HAI light_at/deep_at = 17 (tranh no ao o phien sau). lead-view 3 FLAG deu view-residual-asym MED (STATUS:450 + agents/README:190 con khai \u0027NO Write/Edit\u0027 nhu co-che chan; agents/README:27 \u0027Roster THAT\u0027 liet 14 vai thieu 3 trio) - reviewer bat them site-4 cung lop (:225 VALID_ROLES tu xung \u0027DU roster\u0027 con 14 + \u00274 monitor\u0027); CA 4 VA @36cefcc. Nguyen nhan lot ca wave: acceptance AC4 grep theo CON SO (\u0027roster 14|14/14|...\u0027) trong khi 2 site liet-ke TEN, khong chua so nao =\u003e 0 hit doc thanh \u0027sweep sach\u0027. lead-omission 3 FLAG (gap-carry-dropped: khai 13 carry, union dung = 14, TONG KHONG DOI nen trong nhu dung - session-model-adopt roi dung luc chi con cho chu ky owner; gap-decision-sunk: 3 muc \u0027Cho-anh\u0027 spec:68 chim 2 nhan phien, grep 9 token x 4 be-mat = 0 hit, dung don-bay ca-song-sinh pull_warn_days de chung la BO SOT chu khong phai owner-giu; gap-owner-specifics: WAL khong chep luot gat 2 - DA VA trong phien) + 3 INFORM. INFORM-3 = su-co khong xep duoc vao enum DONG: vai TU CHOI tu che class va escalate dung luat =\u003e owner mo them \u0027gap-incident-unrecorded\u0027 (10-\u003e11). Ca 3 vai + 2 monitor closeout deu GARBLE #53 (5/5 trong 1 phien) - vot tron tu sub-*.md nho ghi-dia-trong-luc-lam, 0 mat du-lieu. class_repeat: view-residual-asym 0-\u003e1, gap-carry-dropped 0-\u003e1, gap-decision-sunk 0-\u003e1, gap-owner-specifics 1-\u003e2, view-stale-status 2-\u003e0 (khong tai-hien, consecutive semantics), gap-carry-aged giu 1 (INFORM khong tinh). jump_on_class_repeat=3 - KHONG class nao cham jump." + }, + { + "at": "2026-07-22", + "session": "S144", + "event": "squash-benign (contract v2 nhanh-2, LAN THU HAI chay runtime - lan dau la S143 closeout). Tick S143-\u003eS144: counter 17-\u003e18, head 1a0fa59d -\u003e d5656ab6. Phan-loai TRUOC khi bao: (a) git cat-file -t 1a0fa59d = commit =\u003e object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 1a0fa59d HEAD = exit!=0 =\u003e KHONG reachable; (c) counter doc 17 == counter luu 17 =\u003e KHONG lui. =\u003e SQUASH-BENIGN =\u003e ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: closeout S143 squash cac wal:-commit (squash-\u003ecount-\u003epush) nen head luc tick S143 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong phai tamper; nhan-phien cu \u0027S143\u0027 con nguyen = corroborate 2 nguon. Lead do DOC LAP bang 3 lenh git (khong chi tin detector H24-5, no INFORM-only va khong co rang). OVERDUE sau tick: light 18-17=1 \u003c 6, deep 18-17=1 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32)." + }, + { + "at": "2026-07-22", + "session": "S145", + "event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep resume mach S144. Nhan-phien MOI S145 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S144 se keo OR-guard NO-OP =\u003e phep-7 +0, cam). Tick S144-\u003eS145: counter 18-\u003e19, head d5656ab -\u003e 95ef595. Phan-loai TRUOC khi tick tren last_ticked_head cu d5656ab: (a) counter doc 18 == luu 18 =\u003e KHONG lui; (b) git merge-base --is-ancestor d5656ab HEAD = exit 0 =\u003e CON REACHABLE (khac S144/S143 not-reachable-but-exists) =\u003e day la tick SACH binh-thuong, KHONG phai squash-benign, KHONG fail-loud. OVERDUE sau tick: light 19-17=2 \u003c 6, deep 19-17=2 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke tiep: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 \u003c 3 =\u003e khong jump. =\u003e KHONG co H24 audit phien nay." + }, + { + "at": "2026-07-23", + "session": "S147", + "event": "squash-benign (product/UAT session, tick @/pause - tick DAU cua S147 vi vao bang /tiep dau phien KHONG tick, da defer). Tick S146-\u003eS147: counter 20-\u003e21, old last_ticked_head 474199b3 (S146) -\u003e new 5f6c3be. Phan-loai TRUOC tick: (a) git cat-file -t 474199b3 = commit =\u003e object CON TON TAI; (b) git merge-base --is-ancestor 474199b3 HEAD = exit 1 =\u003e KHONG reachable; (c) counter doc 20 == luu 20 =\u003e KHONG lui. =\u003e SQUASH-BENIGN =\u003e ghi vet + DI TIEP, KHONG alarm owner. Nguyen-nhan: S147 code-push reset 5 wal:-commit + docs-closeout squash 1 wal: nen head luc tick S146 roi khoi lich su - drift KY-VONG, khong tamper; nhan-phien cu \u0027S146\u0027 con nguyen = corroborate 2 nguon. OVERDUE sau tick: light 21-17=4 \u003c 6, deep 21-17=4 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 \u003c 3 =\u003e khong jump. =\u003e KHONG co H24 audit phien nay." + }, + { + "at": "2026-07-24", + "session": "S148", + "event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep noi mach S147. Nhan-phien MOI S148 theo label-convention S135 (conversation moi = nhan moi ke ca vao bang /tiep; reuse S147 se keo OR-guard session-clause NO-OP =\u003e tiep KHONG tick =\u003e phep-7 +0, cam). Tick S147-\u003eS148: counter 21-\u003e22, head 5f6c3be -\u003e 5815442 (wal: pause local, chua push). Phan-loai TRUOC tick tren last_ticked_head cu 5f6c3be: (a) counter doc 21 == luu 21 =\u003e KHONG lui; (b) git cat-file -t 5f6c3be = commit =\u003e object CON TON TAI; (c) git merge-base --is-ancestor 5f6c3be HEAD = exit 0 =\u003e CON REACHABLE =\u003e tick SACH binh-thuong, KHONG squash-benign, KHONG fail-loud. Vi sao khac S147: S147 tick @/pause roi closeout squash nhac dau-tick; lan nay chua co closeout nao chay sau tick nen 5f6c3be van nam thang tren duong toi HEAD (HEAD = 5f6c3be + 1 commit wal: pause). OVERDUE sau tick: light 22-17=5 \u003c 6, deep 22-17=5 \u003c 15 =\u003e ca hai CHUA toi han (moc ke: light ~23 = NGAY PHIEN SAU, deep ~32). JUMP: class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 \u003c 3 =\u003e khong jump. =\u003e KHONG co H24 audit phien nay." + }, + { + "at": "2026-07-22", + "session": "S146", + "event": "BACKFILL @S148 — entry nay BI THIEU suot S146-\u003eS148. H24 DA CHAY THAT @S146 (light force-fire P=8): 3 vai (lead-view + lead-omission + h24-audit), ca 3 garble #53, 7 FLAG -\u003e va het. Bang-chung dia: runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-lead-{omission,view,h24-audit}-S146.md. Vai lead-omission ra 4 FLAG: gap-owner-specifics (2-\u003e3 CHAM JUMP) - gap-incident-unrecorded (fire lan dau tu khi owner mo enum @S143) - gap-decision-sunk (1-\u003e2) - gap-carry-dropped (1-\u003e2). 🔴 KHONG entry nay =\u003e last_audit va class_repeat dung yen =\u003e tick S147 VA S148 deu doc so tien-S146 =\u003e S148 ket-luan sai \u0027cao nhat 2 \u003c 3 khong jump\u0027 trong khi JUMP DA CHAM tu S146. Phat-hien boi chinh lead-omission-auditor @S148 (FLAG-3), lead verify doc-lap 2 nguon truoc khi va. BAI HOC: vai H24 chay xong ma khong ai ghi so = audit do roi nhu chua do; nghi-thuc (j)(ii) phai ghi last_audit + class_repeat NGAY sau khi cap tra, khong doi closeout sau." + }, + { + "at": "2026-07-24", + "session": "S148-force-fire", + "event": "H24 light-audit #5 CHAY THAT @counter 22— FORCE-FIRE theo (j)(vi): P=1 wal:pause gop vao closeout (closeout-lien-truoc 5f6c3be) =\u003e OVERDUE(light) bat ke counter; light 5/6 CHUA toi han tu-nhien. AUTO, KHONG consent (owner @S146 \u00273 -\u003e auto\u0027). Ca 2 vai GARBLE #53 (so dem x25@S143 -\u003e x27): lead-view GHI DIARY trong luc lam =\u003e vot tron tu dia 0-mat; lead-omission KHONG ghi (mtime con 13:10 phien truoc) =\u003e phai SendMessage-resume, resume co ghi dia roi moi tra. Phan-hoa nay dung y bai hoc S123: chan duoc #53 = ghi-dia-trong-luc-lam, khong phai prompt dung. KET QUA: lead-view 5 FLAG (nang nhat CANONICAL-POISON: STATUS:448 o canonical Tests ghi 528/483I trong khi STATUS:6 + session-log S147 ghi 532/487I; lead chay dotnet test tuoi =\u003e 45D+487I=532 THAT =\u003e o canonical sai, da va; kem cap bat-doi-xung NGUOC CHIEU: STATUS:6 \u0027gotcha 82\u0027 vs row 83 vs gotchas.md anchor 83). lead-omission 4 FLAG (FLAG-1 bang OWNER-GATED O-1..O-7 spec-adap-dot-11-v2:88-97: O-2/O-3/O-7 = 0 hit tren 5 be-mat owner + 0 session-log, im 5 nhan phien, REPEAT cau-truc cua FLAG-3@S143; FLAG-2 2 viec owner-giao bi TU CHOI chi co vet trong WAL, 0 hit HANDOFF =\u003e §6.4 reset WAL se boc hoi; FLAG-3 verdict JUMP @S146 chim - chinh la ly-do backfill entry S146 o tren). last_audit light cap-nhat 17 -\u003e 22. class_repeat va theo chuoi that: gap-decision-sunk 3 (CHAM JUMP) - gap-carry-dropped 3 (CHAM JUMP) - gap-owner-specifics 4 (S140-S143-S146-S148 fire LIEN-TIEP). 🔴 LEAD TU VA SAI ROI TU SUA: ban dau lead dat gap-owner-specifics=0 vi doc luot FLAG cua vai va tuong S148 khong tai-hien class do; nhung FLAG-3 cua chinh vai ay class DUNG LA gap-owner-specifics (cau owner \u00272-3 phien qua 2-3 ngay\u0027 chep vao 3 noi nhung VANG o session-model-se-draft.md + session-end 6.3-bis). Vai dua BANG TALLY 4 dong co nguon; lead doc luot -\u003e sai -\u003e sua khi doc verdict day du. Bai: vai da dua SO co nguon thi doi-chieu tung dong, dung uoc-luong tu tri-nho ve \u0027no co fire khong\u0027. =\u003e 3 class cham/vuot jump_on_class_repeat=3: gap-owner-specifics 4 - gap-decision-sunk 3 - gap-carry-dropped 3." + }, + { + "at": "2026-07-24", + "session": "S149", + "event": "CLEAN tick (KHONG squash-benign) qua /tiep noi mach S148 (orphan run-folder, KHONG phai orphan phien-logic - session-1 va session-2 deu co chot-ket _end). Nhan-phien MOI S149 theo label-convention S135. Tick S148-\u003eS149: counter 22-\u003e23, head 5815442 -\u003e 2f39a7e. Phan-loai TRUOC tick tren last_ticked_head cu 5815442: (a) counter doc 22 == luu 22 =\u003e KHONG lui; (b) git cat-file -t 5815442 = commit =\u003e object CON TON TAI; (c) git merge-base --is-ancestor 5815442 HEAD = exit 0 =\u003e CON REACHABLE =\u003e tick SACH, KHONG squash-benign, KHONG fail-loud. Vi sao khac S147: chua co closeout nao squash sau tick S148 (HEAD = 5815442 + 2 commit docs cua closeout-bis). OVERDUE sau tick: light 23-22=1 \u003c 6, deep 23-17=6 \u003c 15 =\u003e CA HAI CHUA toi han (moc ke: light ~28, deep ~32). 🔴 JUMP: class_repeat co 3 class \u003e= jump_on_class_repeat=3 (gap-owner-specifics 4, gap-decision-sunk 3, gap-carry-dropped 3) - DA ARM tu chinh audit S148. KHONG tu quyet keo nhip: verdict jump theo dung chu \u0027quyet keo nhip la cua em-main/owner\u0027 (sub-lead-omission S148) =\u003e SURFACE cho owner, khong tu fire cap H24 lan 2 lien tiep. Viec THAT cua phien nay = chay W3 h24-audit (vai KIEM) con [ ] tu run-folder S148 - do la mach do that, khac voi cau hoi jump." + }, + { + "at": "2026-07-24", + "session": "S149-W3-kiem", + "event": "W3 h24-audit (vai KIEM) CHAY THAT - dong not stage [ ] cua run S148-h24-force-fire qua /tiep §4 relaunch-cat-gon. VERDICT: 7 DAT / 0 TRUOT noi-dung / 2 KHONG-CHAM-DUOC. Falsify 7 phep: 5 HELD, 1 BROKE-nghi-van-cua-chinh-no (F7 roster sach =\u003e lead-view im la DUNG), 1 INCONCLUSIVE khai that (F5: cua so 18:06-18:21 khong co commit nen git khong phan biet duoc \u0027ghi luc lam\u0027 vs \u0027lead ghi ho\u0027). Tu tai-dung 3 so: (a) chay dotnet test tuoi = 45D+487I=532 xac nhan canonical-poison la THAT va nay DA VA; (b) tu dem anchor gotchas = 83 lien tuc; (c) TU CHON them phep thu 3 = doc git 2 commit closeout S148, phat hien CHI 3 dong gap-* duoc doi, 0 dong view-* =\u003e nua tally bi bo. 2 FLAG cua lead-view (V4/V5) KHONG TON TAI TREN DIA =\u003e tu choi DAT-ao, ghi KHONG-CHAM-DUOC. Thach-CLEAN bat duoc SEAM THAT: honest-zero gap-incident-unrecorded cua lead-omission dung LUAT nhung day-turf sang view-* ma lead-view khong nhan =\u003e su-co garble S148 x2 chua vao bat ky so ben nao, va so luy ke x27 SAI (tu cong lai tu than so: 25 qua-S143 + 3 S146 + 3 S147 + 2 S148 = 33). GAP-3 LAN 4: .claude/agent-memory/h24-audit/ TON TAI NHUNG RONG du vai da chay @S146 =\u003e vai KIEM vao mu hoan toan @S149. #53 garble x2 tren chinh vai nay (lan 28+29) - CA HAI vot tron tu dia nho ep ghi-dia-trong-luc-lam (7.7KB luot-1 -\u003e 25.7KB luot-2 sau SendMessage-resume), 0 mat du-lieu. Post-wave git status: 0 residual-write ngoai file duoc phep. Evidence: runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md (25.724B)." + }, + { + "at": "2026-07-25", + "session": "S150", + "event": "CLEAN tick (session-counter-tick.ps1 M2): counter 23-\u003e24, session S149-\u003eS150, head 2f39a7e-\u003ea9efa34. Classify-before-tick: no regression (n=150 \u003e= stored n=149); last_ticked_head reachable (merge-base --is-ancestor exit 0). 4 fields updated, 1 history entry appended, written atomically (temp + Move-Item -Force)." + } + ] } diff --git a/.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md b/.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md index 9bf13cb..1ef5b23 100644 --- a/.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md +++ b/.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md @@ -24,6 +24,9 @@ | `RC-pqhuy1987-15-07-2026-17-23-10` | `.claude/commands/tiep.md §0` + `.claude/workflows/README.md` + `session-end §L.b(f)` + `scripts/governance-detectors.ps1` (`Test-Quoted` · H24-1 · **H24-3 mới**) + `session-start §0.7` (≙ AI_INFRA **H-24 / H-22 wal-defect-fix** — nâng-cấp NGƯỢC, SE-originated) | **DUAL-ACCEPT + luật-retire-legacy + guard bẫy-tự-quy-chiếu + detector H24-3.** **Sàn:** (1) **orphan = DUAL-ACCEPT** (dạng-1 phẳng · dạng-2 C8) — **dạng-3 RETIRED** · (2) 🔴 **LUẬT RETIRE LEGACY (mới, tổng-quát):** *gỡ nhánh legacy khi **tập di-sản RỖNG**; giữ khi **CÒN người thụ-hưởng**. Miễn-trừ C8 hết hiệu-lực đúng lúc hết di-sản để tha, không sớm hơn* · (3) **bẫy tự-quy-chiếu = CLASS, không phải ca lẻ** — doc định-nghĩa anti-pattern **tất-yếu** chứa mẫu anti-pattern ⇒ mọi matcher khớp-mẫu bắt chính nó; discriminator = **enclosure (use ⟂ mention)**, KHÔNG phải hình-dạng (H24-2 dùng charset `<` được vì key thật không bao giờ có; H24-1/H24-3 **không thể** vì ví-dụ **byte-identical** với claim) ⇒ helper **DUY-NHẤT** `Test-Quoted`, mọi matcher prose PHẢI gọi · (4) **H24-3 session-label lag** (MED): trong CÙNG file, `(S` ở `**Last updated**` không được lùi sau MAX `(S` ở heading — vá **âm-giả CHỨNG-MINH-ĐƯỢC** của H24-1 (nó so NGÀY, mà ngày `2026-07-15` = mới nhất ⇒ 0 flag trong khi nhãn lùi **3 phiên**) · (5) 🔴 **CẤM "resolve" flag title-stale bằng đổi HÌNH-DẠNG anchor** — đó là **rời tập-đo**, không phải sửa | **pain:** ① **dạng-3 = cửa mở cạnh biển cấm** — doc CẤM viết mới mà máy VẪN NHẬN ⇒ cấm-bằng-**trí-nhớ**; đo: tập di-sản = **0** (6/6 folder từng dựa nay đều có flat sau `22ea8c5`) · ② **bẫy tự-quy-chiếu LÂY QUA TRÍCH-DẪN, 3 đời THẬT trong 1 wave**: `permission-matrix:16` (defect thật) → `lead-view-auditor:45` (trích làm ví-dụ) → `adap-report…h24…:78` (trích **khi đang GIẢI-THÍCH chính FP đó**) · ③ **âm-giả `STATUS:6` tái-phát LẦN 4** (S116/S117/S118/S123) — 3 lần trước vá bằng **bump số** ⇒ quay lại · ④ 🔴 **Goodhart đo được (ngoài diff):** W4/S122 "vá" `permission-matrix:16` bằng **đổi FORMAT anchor** ⇒ khớp **0 pattern** ⇒ **H24-1 mất chính positive-control nó được dựng quanh**, mà flag-count **GIẢM** ⇒ trông y hệt thành công ⇒ *"5 FLAG→0"* của W4 có phần đạt nhờ **một file thoát khỏi thước** | **volume:** MỌI phiên (`§0.7` + close-gate) × **26 run-folder** × mọi matcher prose trong `governance-detectors.ps1` (3 detector cùng lớp, **chỉ 1 có guard** trước S123) | **quality:** **fault-inject 4 bộ, 24/24** — backtick-guard **5/5** (2 anti-Goodhart: quoted-rồi-bare **cùng dòng**→FLAG anchor thật · backtick **CHẴN**→FLAG) · H24-3 **6/6** (anti-Goodhart: **MAX không đứng đầu/cuối**→lấy đúng MAX; 2 bản cài sai "lấy đầu"/"lấy cuối" đều PASS trên repo thật vì ở đó MAX tình cờ đứng đầu) · DUAL-ACCEPT **7/7** (ca chốt `## Synthesis`-no-flat: **S122 IM → S123 FLAG** = hiệu-lực retire) · **2 trục reviewer chỉ ra CHƯA HỀ THỬ, thử lại 6/6** (quoted-label→IM · 2-số-cùng-dòng→MAX cả 2 chiều · heading trích `` `(S999)` ``→bỏ qua) · **`comm` before/after: 46→45 = −2 dương-giả +1 dương-THẬT**, 0 flag ngoài dự-kiến · repo thật **0 orphan/26** sau retire · **reviewer bác 3 lập-luận của lead và bác ĐÚNG** (xem caveat) | `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-20` (**partial** — điều-khoản (2) TRI-ACCEPT→DUAL-ACCEPT; **4 điều-khoản còn lại GIỮ NGUYÊN SỐNG**: Sàn-3 canonical @`tiep.md §0` · nhận≠cho-phép · push-guard 1-LƯỢT · EOL-inform) | 🔖 **Active-High** (anh-confirm **S123** · **P4 report-before-stamp**: reviewer `PASS_WITH_FIXES` → lead vá 6 finding → present → anh chốt *"đồng ý"* → stamp) · 🔴 **CAVEAT — 3 lập-luận của lead Đà BỊ BÁC, ghi để không tái-sinh:** (a) *"retire HOÀN-THÀNH mark cũ"* = **NGUỴ-BIỆN** (điều-khoản (2) **cố ý tách** lưới-rộng ⟂ luật-hẹp; retire **thu lưới bằng luật** = biến nhận **=** cho-phép = **NGƯỢC** điều-khoản) — retire vẫn đúng, **nhưng vì hết di-sản**, không phải vì "hoàn-thành" · (b) *"H24-3 MED vì 0 proxy"* = **SAI** (`$labelN` = hit-regex-ĐẦU = **proxy** cho "label của CHÍNH file", vỡ đúng lúc file trích; MED đứng nhờ `Test-Quoted` **loại** failure-mode đó, KHÔNG phải nhờ proxy chưa từng có) · (c) *"5/5 separation"* = **4/4** (lead **chép số của sub** không kiểm ca-5 trên đĩa) | +> 🔄 **CHÚ-THÍCH S149 (2026-07-24) cho mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-23` — BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8).** +> §-target của mark ghi `.claude/agents/lead-{view,omission}-auditor.md`. **@S149 anh ratify rename 5 vai đồng-bộ sister** ("OK đồng ý"): `lead-view-auditor`→`lead-stale-auditor` · `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor` · `h24-audit`→`ring2-audit` · `tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` · `sleep-audit`→`ring4-audit`. **Cùng vai, cùng contract, chỉ đổi TÊN** — mọi điều-khoản mark áp nguyên sang tên mới (đúng khuôn chú-thích S122 "∈ roster hiện-hành": mark trỏ VAI, không trỏ chuỗi tên). Enum class `view-*`/`gap-*` GIỮ NGUYÊN lượt này (không map 1:1 với hub 12-class; tally đang arm JUMP dải 3-4 — đổi key giữa chuỗi = gãy tally; số phận theo spec hội-tụ bookend). + > 🔄 **CHÚ-THÍCH S123 (2026-07-15) cho mark `RC-pqhuy1987-15-07-2026-15-32-20` — BẢN KÝ GIỮ NGUYÊN, KHÔNG SỬA MỘT CHỮ (P4/P8).** > 🔺 **Delta này nay đã có mark RIÊNG `RC-pqhuy1987-15-07-2026-17-23-10`** (anh chốt S123 *"đồng ý"* — vì đây là **quyết-định MỚI**, không phải delta-trong-mark-cũ; đúng ranh-giới mà tiền-lệ **H-15 v2 @S82** loại trừ: S82 = *"delta TRONG mark cũ"* · S122 = *"làm-rõ Ý-ĐỊNH"* · **S123 = đổi THỰC-CHẤT cái sàn mark mô-tả**). Chú-thích dưới GIỮ làm con-trỏ + audit-trail. > **Điều-khoản (2) của thân mark ghi:** *"orphan = **TRI-ACCEPT** (dạng-1 phẳng · dạng-2 C8 `harvest/` · dạng-3 `## synthesis` trong `run.md`)"*. diff --git a/.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md b/.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md new file mode 100644 index 0000000..3423e1a --- /dev/null +++ b/.claude/sessions/session-3/_context-s-3.md @@ -0,0 +1,80 @@ +# _context-s-3 — SESSION-MODEL narrative durable + + + +> **sID (LOGIC-session) = 3.** 1 phiên-logic trải nhiều cửa-sổ vật-lý nối bằng `/pause` + `/tiep`. Cửa-sổ = 0-ID governance; **sID = đơn-vị LOGIC**. Folder pin: `.claude/sessions/session-3/`. +> ts-mốc khởi-tạo = **2026-07-24T19:41:09+07:00** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ eeb45f4` — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện). +> Cửa-sổ đầu = nhãn phiên **S149**. +> +> 🔴 **CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW** (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @`/pause`-only; vượt cap `session_ctx_kb` → distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi. + +> 🔴 **KHAI THẬT — thư-mục này tạo MUỘN, và anh là người bắt.** `/session-start` BƯỚC 0.8 bắt cấp `` mới + tạo thư-mục **ngay đầu phiên**; lead **bỏ qua hẳn** bước đó, chạy thẳng Phase 1→3. Tạo lúc 19:41 trong khi phiên mở từ ~18:0x — trễ khoảng 1,5 giờ và **qua 3 workflow lớn**. +> 🔴 **Vì sao đáng ghi chứ không lặng lẽ sửa:** lead **Đà có luật trong context** (BƯỚC 0 echo nguyên văn toàn bộ command body, gồm cả 0.8) mà vẫn rơi ⇒ đúng class *"bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật"*. Nghi-thức này **bắt buộc** đúng vì lý do đó — anh nói thẳng lúc bắt được. Vá gốc = **detector C10** (`governance-detectors.ps1`, land cùng lượt này), KHÔNG phải hứa nhớ kỹ hơn. + +--- + +## (a) STOCK-map — reference-not-copy + +> Bảng pointer tới nguồn durable. **KHÔNG copy nội-dung** (chống drift). + +| Tên | Path | 1-dòng | +|---|---|---| +| WAL | `.claude/WAL.md` | mạch-việc-dở máy-state (H-22) — nối bằng `/tiep` | +| AI-context | `CLAUDE.md` | AI agent context SOLUTION_ERP (scope + quick-rules) | +| Trạng-thái hiện-tại | `docs/STATUS.md` | canonical mọi con-số (mig · bảng · test · roster) | +| Bàn-giao + backlog | `docs/HANDOFF.md` | brief 5 phút + bảng số chờ-anh + carry | +| Sổ đếm H24 | `.claude/governance/.session-counter.json` | counter + nhịp lead-self-audit | +| Sổ thư cross-project | `broadcasts/_index.md` | INBOUND directed (`outbox/se`); fan-out `outbox/all` KHÔNG vào đây — sổ của nó là `docs/governance/adap-reports/` | +| Ngân-sách + owner-số | `.claude/agent-memory/memory-budget.json` | `h24_cadence` · `distill_trigger` · **`hmw_width` (mới @S149)** | + +--- + +## (b) FLOW — append-only @pause-only + +> 🔴 **CẤM rewrite FLOW.** Mỗi `/pause` APPEND đúng 1 entry. Entry cũ = immutable. FLOW = SOURCE durable của "đang-đến-đâu"; bảng-đầu-việc = VIEW derive từ đây. + +FLOW-START + +### PAUSE-1 2026-07-25T06:56:43+07:00 + +> anh: /pause + +**(1) Quyết-định đã CHỐT trong cửa này (S149 — cửa-sổ 1 của phiên-logic 3, ngày rất dài 24/07→25/07):** +- **Hướng-đích (anh chốt):** SE hội tụ về khuôn bookend sister — *"vá lỗi thế nào luôn để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"*. Pipeline anh chỉ định chạy TRỌN: fable-clone 8-lane → fable-real invest → spec → fable-real reviewer gate → hmw Opus implement. +- **RENAME 5 vai (anh ratify "OK đồng ý"):** `tooling-harvest-audit`→`ring1-audit` · `h24-audit`→`ring2-audit` · `sleep-audit`→`ring4-audit` · `lead-view-auditor`→`lead-stale-auditor` · `lead-omission-auditor`→`lead-gap-auditor`. Registry HOT-RELOAD in-session (trái đo S120/S121). Class-enum KHÔNG đổi (11⟂12 không 1:1, tally đang arm). +- **Hình B (VIPIX hybrid) — OWNER-DELEGATED→lead-decided:** cặp soi-lead bookend vô-điều-kiện 2 đầu · `light_every`→stats-only (giữ số) · deep GIỮ counter · trio GIỮ consent (owner-held #12). Anh veto = 1 edit. +- **Uỷ-quyền "Trả lời 4 câu":** O-2=posture-A không-dựng · O-3=tập-rỗng · O-7=`hmw_width{cap:20,loud-skip}` vào budget.json — nhãn OWNER-DELEGATED, KHÔNG "owner chốt" (cùng phiên vá bug hmw.js tự gán chữ ký anh). +- **Anh dạy 2 bài giữa phiên:** *"đấy là lý do mà nghi thức này bắt buộc"* (khi lead quên tạo session-3 dù vừa echo luật) · giải thích "làm từ tóm-tắt không chạm đĩa" theo yêu cầu anh. + +**(2) Delta còn SỐNG (mang sang cửa sau):** +- 🔴 **Dải JUMP {gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3} + `view-residual-asym`∈{0,3} — FROZEN chờ anh**; máy M3 bị cấm reset (`_frozen_until_owner` sẽ đặt khi bookend chạy lượt đầu). +- **Bookend lượt ĐẦU end-to-end = phiên sau** (mọi máy mới: fault-inject + smoke OK, chưa có lượt sống trọn). +- **Spawn-probe 5 tên vai mới** (registry list ≠ spawn được) + đường `hmw.js VALID_ROLES` cần 1 workflow thật gọi tên mới. +- **Closeout CHƯA chạy** — K9 sync STATUS/HANDOFF + session-log + squash `wal:` = việc của `/session-end`. +- Trio-consent #12 · `_end` điều-kiện đóng #20 · M8 V5-counter defer · HANDOFF 17 mục chờ anh (#4-#20). + +**(3) Con-trỏ:** +- Run chính: `.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/` (spec v2 + sub-invest + sub-reviewer + 5 sub-impl + `hoi-tu-synthesis.md` đóng dạng-1) +- Run phụ: `…S149-dong-du-5-vong/` (8 lane + data-point 3-kiểu-#53) · `…S149-owner-gated-3-khoan/` (spec O-2/O-3/O-7) · `…S148-h24-force-fire/` (verdict ring2-audit 7-ĐẠT + `h24-synthesis.md`) +- Máy mới: `scripts/{session-scaffold,session-counter-tick,h24-signal-write,closeout-sentinel}.ps1` + template + detector C9/C10/C11 +- Wf-id: clone `wf_c6a08b12-f36` · invest `wf_e9d970e1-85e` · gate `wf_9bf14de2-eef` · wave `wf_4cbcd392-9db` + +**§(c) STOCK-touched:** ⚠️ (THIẾU MÁY — `session_ctx.py machine-block` của hub CHƯA port sang SE; M1-M9 không gồm nó. KHÔNG điền tay giả-máy. Ứng viên adap kế — proxy tạm: `git show --stat` của commit `wal: pause` ngay dưới.) + +### PAUSE-2 2026-07-25T10:06:01+07:00 + +> anh: /pause + +**(1) Quyết-định đã CHỐT (đoạn 06:56→10:06 — vẫn cửa-sổ 1, sau pause-1 anh giao mạch mới):** +- Anh giao pipeline: */adap-apply AI_INFRA và /check-email AI_INFRA. đọc kỹ và sau đó cho /fable-real invest → Giao cho đám Opus 5 MAX apply nhé.* +- **Thư GẤP hub `model-default-opus-5-max`** (sha `59ce1d0f`, 08:48 sáng): default toàn fleet Opus 4.8→**Opus 5 MAX kể cả ghế lead**; Fable = per-lệnh. Lead áp ngay: settings đã sẵn · 2-key TIER2 → `claude-opus-5` · BƯỚC 0.6 value-update (lineage giữ). Phiên này vẫn Fable = anh gõ `/model` hôm qua (quyền tuyệt đối, hợp lệ Khoản 5). +- **Backlog 23 pending → 23/23 adap-report land** (invest-Fable phân loại A-12/B-6/C-1/D-3 — "nợ REPORT không phải nợ ADOPT"; wave 6-lane Opus-5; gate GO em-main-solo sau khi reviewer-lane #53 kép). +- **Probe Khoản 3 khép:** `tier:'opus'` → `claude-opus-5[1m]` 2-nguồn-khớp; legacy-bucket wire (audit 13→0 đúng Khoản 1.4). +- h10-(b) nâng `agreed`→`executed` (C12 land cùng wave, addendum lead). Email hub `3a05a6cc8509` + `_index`. + +**(2) Delta còn SỐNG:** 4 khoản 🔒 chờ anh (cột thẩm-quyền eval · ngưỡng-rẻ 4.3 · dải JUMP {4,3,3}+asym{0,3} frozen · trio #12) · closeout `/session-end` chưa chạy (footprint ~32 file) · bookend-lượt-đầu + spawn-probe 5 tên = phiên sau · thẩm-SÂU per-pointer 6 ca = nợ khai với hub · G-011 token-fork chờ hub trả lời. + +**(3) Con-trỏ:** run `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/` (spec + sub-invest + 6 sub-apply + sub-review-gate on-behalf + `backlog-synthesis.md`) · 23 report `docs/governance/adap-reports/` · email `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-25-se-to-ai_infra-bao-nac-adap-backlog-va-probe-opus5.md` · wf-id: invest `wf_c22548b2` · wave `wf_0a4295f4` · gate `wf_f4e4c006`. + +**🔴 Data-point #53 mới cho sổ:** "skeleton-có-ruột-rỗng" — reviewer-lane tạo khung 274B đúng lệnh, 35 tool-use, 0 append, return fail, resume fail ("No transcript found") ⇒ ép-ghi-khung-rỗng tạo VẬT không bảo đảm RUỘT; recovery = path-4 em-main-solo. (Tally chốt @closeout, không cộng giữa phiên.) + diff --git a/.claude/sessions/session-3/_pause-1.md b/.claude/sessions/session-3/_pause-1.md new file mode 100644 index 0000000..ddb9513 --- /dev/null +++ b/.claude/sessions/session-3/_pause-1.md @@ -0,0 +1,5 @@ +ts: 2026-07-25T06:56:43+07:00 +head-sha: f33d729ae22b494b7d44668e33575bafad079edd +window-ordinal: 1 +jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/ca39730f-a1e4-4aac-b0d8-192d369103f6 +account-label: none diff --git a/.claude/sessions/session-3/_pause-2.md b/.claude/sessions/session-3/_pause-2.md new file mode 100644 index 0000000..c3465dc --- /dev/null +++ b/.claude/sessions/session-3/_pause-2.md @@ -0,0 +1,5 @@ +ts: 2026-07-25T10:06:01+07:00 +head-sha: 3188f76e479c188d9ec30b7bb3a016dca9ffade7 +window-ordinal: 1 +jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/ca39730f-a1e4-4aac-b0d8-192d369103f6 +account-label: none diff --git a/.claude/sessions/session-3/_snapshot-1.md b/.claude/sessions/session-3/_snapshot-1.md new file mode 100644 index 0000000..f2d79fc --- /dev/null +++ b/.claude/sessions/session-3/_snapshot-1.md @@ -0,0 +1,6 @@ +ts: 2026-07-25T06:56:43+07:00 +head-sha: f33d729ae22b494b7d44668e33575bafad079edd +window-ordinal: 1 +kind: auto-snap-at-pause (pause-autosnap #17, chi-phí ròng ~64ms) +state: arc hội-tụ-bookend ĐÓNG phần thi-hành (K0-K7+M9 land, fault-inject full, smoke M1/M2 sống); closeout CHƯA chạy; dải JUMP frozen chờ owner +machine-block: (THIẾU — session_ctx.py chưa port; xem §(c) note trong _context-s-3.md — không giả máy) diff --git a/.claude/sessions/session-3/_snapshot-2.md b/.claude/sessions/session-3/_snapshot-2.md new file mode 100644 index 0000000..efdd570 --- /dev/null +++ b/.claude/sessions/session-3/_snapshot-2.md @@ -0,0 +1,6 @@ +ts: 2026-07-25T10:06:01+07:00 +head-sha: 3188f76e479c188d9ec30b7bb3a016dca9ffade7 +window-ordinal: 1 +kind: auto-snap-at-pause +state: mạch adap-backlog ĐÓNG TRỌN (23/23 report + probe-opus5 2-nguồn + C12 + gate-GO-solo + email hub 3a05a6cc); footprint ~32 file chờ closeout +machine-block: (THIẾU — session_ctx.py chưa port; không giả máy) diff --git a/.claude/sessions/session-3/_tiep-1.md b/.claude/sessions/session-3/_tiep-1.md new file mode 100644 index 0000000..b93e45e --- /dev/null +++ b/.claude/sessions/session-3/_tiep-1.md @@ -0,0 +1,5 @@ +ts: 2026-07-25T11:06:45+07:00 +head-sha: a9efa3474044b815d1b3460e9e6d1430b4450a8f +window-ordinal: 2 +jsonl-hint: D--Dropbox-CONG-VIEC-SOLUTION-SOLUTION-ERP/82132a98-3e06-4f0e-856d-dda072b68a44 +account-label: none diff --git a/.claude/templates/session-context-template.md b/.claude/templates/session-context-template.md index 1eeba21..f8ce3e2 100644 --- a/.claude/templates/session-context-template.md +++ b/.claude/templates/session-context-template.md @@ -1,9 +1,9 @@ # _context-s-{{N}} — SESSION-MODEL narrative durable - + > **sID (LOGIC-session) = {{N}}.** 1 phiên-logic (bootstrap → work → sweep) trải nhiều window vật-lý nối bằng `/pause`+`/tiep`. Window = 0-ID governance; **sID = đơn-vị LOGIC**. Folder pin: `.claude/sessions/session-{{N}}/`. -> ts-mốc khởi-tạo = **{{TS}}** (nguồn: `{{TS_SOURCE}}`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện. +> ts-mốc khởi-tạo = **{{TS}}** (nguồn: `git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}}`) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock tuỳ-tiện. > > 🔴 **CẤM rewrite / tự-tóm block FLOW** (chống self-summary lossy). FLOW = append-only @`/pause`-only; vượt cap `session_ctx_kb` → distill SECTION CŨ thành pointer/gist, TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim đã ghi. diff --git a/.claude/workflows/hmw.js b/.claude/workflows/hmw.js index d24a286..530aa68 100644 --- a/.claude/workflows/hmw.js +++ b/.claude/workflows/hmw.js @@ -27,7 +27,7 @@ const VALID_ROLES = [ 'office-document', // +S107 — Office document WRITE specialist (OD1-OD10; docx/xlsx/pptx/pdf + form-engine) 'tooling-auditor', 'harvest-curator', // +S110 anh-directed (H21 roster-parity lệnh-B ensemble; supersede // điểm H6-design "monitor ngoài workflow" — monitor VẪN INFORM-only, lane RETURN-only nên không xung đột) - 'lead-view-auditor', 'lead-omission-auditor', // +S121 W2 (H24 lead-self-audit) — 2 monitor MỚI, INFORM-only propose-only. + 'lead-stale-auditor', 'lead-gap-auditor', // +S121 W2 (H24 lead-self-audit) — 2 monitor MỚI, INFORM-only propose-only. // 🔴 KHÔNG gộp vào tooling-auditor(H1)/harvest-curator(H2): H24 §2(1) soi LEAD (view-* = lead nhìn sai / gap-* = // lead bỏ sót), khác trục H1 (tooling-freshness) và H2 (harvest-integrity). Class-flag = enum ĐÓNG ở // memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes (11 class: 5 view-* + 6 gap-*) — vai KHÔNG tự chế class. @@ -36,8 +36,8 @@ const VALID_ROLES = [ 'harness-eval', 'harness-refine', 'harness-audit', // +S141 bộ-ba đồng-kiểm memory-system (adopt AI_INFRA 2026-07-18 khuôn 5-câu) read-only INFORM-only propose-only; // trục = CHÍNH HỆ MEMORY (độ-giữ·hành-động·đúng-spec) — KHÁC H1 tooling / H2 harvest / H24 lead / reviewer diff; // TUẦN TỰ eval→refine→audit (CẤM song song — audit đọc bản cũ = verdict vô-nghĩa), lead scribe return từng con vào run-folder. - 'tooling-harvest-audit', // +S145 C4/C4b (adap dot-11, owner-decision [2] TÁCH) — vai-KIỂM ĐỘC-LẬP vòng tooling/harvest: đọc OUTPUT H1(tooling-auditor)+H2(harvest-curator), no-self-exempt ≠ H1/H2. AUTO fire-after-measure @session-end §L.b(g-bis) (KHÁC trio/H24 consent-gated). Vai #1/3 round-KIỂM (h24-audit + sleep-audit land dần incremental). - 'h24-audit', 'sleep-audit', // +S145 C4/C4b vai #2/3 + #3/3 round-KIỂM (owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con). h24-audit = KIỂM vòng soi-lead (đọc OUTPUT lead-view+lead-omission, no-self-exempt ≠ chúng, KHÔNG soi lead trực-tiếp) · sleep-audit = KIỂM vòng nén-ngủ (đọc /sleep-recovery gist+Fidelity, tự đo byte). AUTO fire-after-measure, propose-only, NO-OP nếu vòng không đo. + 'ring1-audit', // +S145 C4/C4b (adap dot-11, owner-decision [2] TÁCH) — vai-KIỂM ĐỘC-LẬP vòng tooling/harvest: đọc OUTPUT H1(tooling-auditor)+H2(harvest-curator), no-self-exempt ≠ H1/H2. AUTO fire-after-measure @session-end §L.b(g-bis) (KHÁC trio/H24 consent-gated). Vai #1/3 round-KIỂM (ring2-audit + ring4-audit land dần incremental). + 'ring2-audit', 'ring4-audit', // +S145 C4/C4b vai #2/3 + #3/3 round-KIỂM (owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con). ring2-audit = KIỂM vòng soi-lead (đọc OUTPUT lead-stale+lead-gap, no-self-exempt ≠ chúng, KHÔNG soi lead trực-tiếp) · ring4-audit = KIỂM vòng nén-ngủ (đọc /sleep-recovery gist+Fidelity, tự đo byte). AUTO fire-after-measure, propose-only, NO-OP nếu vòng không đo. ] // ─── PA-2a — hằng-số kỳ-vọng model tier-2 (H23 model-at-spawn, owner-chốt O1 @S121 W2) ── @@ -54,7 +54,12 @@ const VALID_ROLES = [ // Caveat: retrospective (không hứa spawn TƯƠNG-LAI — đúng PA-2b) · đo trên ALIAS-pin, KHÔNG generalize // sang full-id-pin (hub form). Evidence: runs/2026-07-16-S126-adap-spec-execute/runtime-verify-synthesis.md. // 🔸 CHƯA THỬ (fix#8a): param `model:` có TỪ-CHỐI full-id không — doc nói enum-alias; chưa ai thử thật. -const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-4-8' +// 🔄 VALUE-update @S149 2026-07-25 (broadcast `model-default-opus-5-max` sha 59ce1d0f, hub-owner "làm gấp" +// + SE-owner cùng ngày "Giao cho đám Opus 5 MAX apply"): 'claude-opus-4-8' → 'claude-opus-5'. +// Khoản 1.2: SE pin ALIAS `opus` ⇒ CODE spawn-site GIỮ NGUYÊN, alias family tự resolve Opus 5. +// Khoản 1.4: 'claude-opus-4-8*' = bucket LEGACY giai đoạn chuyển tiếp (record cũ KHÔNG cờ drift). +// 2-key: đổi ĐỒNG THỜI với $OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID trong scripts/spawn-model-audit.ps1. +const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5' // ─── Worker-tier-pin opus (owner-decision S124 — thay thế H8 all-inherit; adopt erratum-h8 floor) ── // MỌI sub-agent (17/17) → frontmatter `model: opus` + `effort: max` = worker-tier gán-cứng (KHÔNG còn @@ -113,16 +118,34 @@ if (!A || !Array.isArray(A.taskList) || A.taskList.length === 0) { if (A.checkpointApproved !== true) { throw new Error('hmw: checkpointApproved chưa set — em-main BÁO {số agent·vai·task} @inform rồi set args.checkpointApproved=true (guard = anti-accidental-fire).') } -// ─── C8b LOUD-skip trần WIDTH (S144, adap đợt-11 · owner chốt O-7 2026-07-22) ────────────── +// ─── C8b LOUD-skip trần WIDTH (S144, adap đợt-11 · 🔴 CHƯA RATIFY — xem ĐÍNH-CHÍNH dưới) ──── +// 🔴 ĐÍNH-CHÍNH ATTRIBUTION @S149 (2026-07-24) — bản trước ghi "owner chốt O-7 2026-07-22" ×2. +// ĐÓ LÀ SAI. Đo 4 nguồn: `docs/HANDOFF.md` mục (19) ghi "chưa ai duyệt" + "số = owner-SỐ"; +// `docs/STATUS.md` ghi O-7 "câm 5 nhãn"; grep `O-7.{0,60}(anh chốt|owner chốt|đã duyệt|ratif)` +// toàn `docs/` + `.claude/governance/` = **0 dòng**; `ring2-audit` @S149 chấm FLAG "bảng owner-gated +// O-2/O-3/O-7 câm" = ĐẠT/HELD (falsify F2+F3 đều HELD). +// ⇒ Nguồn thật của cơ-chế = **ADOPT-theo-floor** của spec-R2 + C14 3.4 theo `depth-axis:43`, +// KHÔNG phải owner ký. Code tự nâng adopt-theo-floor thành owner-decision = cùng họ "lời-hứa-máy" +// (`goi-chot:52`) và họ "SHA bịa" — chữ ký của owner KHÔNG được suy ra từ việc đã implement. +// 🔸 Chưa loại trừ owner chốt MIỆNG @S144 không ghi sổ ⇒ đang HỎI owner @S149; nếu đúng thì +// đây chỉ là ghi-vết-lại, và dòng này đổi thành "owner ratified ". // LINEAGE (giữ vết, KHÔNG xoá — khuôn `auto-toan-vong:35` "đảo có chủ đích, chủ-ký, ngày, lý do"): // BẢN CŨ: `if (len > 16) log(...)` + comment "số task THOẢI MÁI … KHÔNG cap cứng (soft notice only)". // VÌ SAO ĐẢO: broadcast `depth-axis:40` đòi "clamp trần cứng + assert tổng-lượt ≤ trần"; -// soft-notice = chạm trần vẫn chạy hết ⇒ không phải clamp. Owner chốt O-7 = **LOUD-skip**. +// soft-notice = chạm trần vẫn chạy hết ⇒ không phải clamp. Cơ-chế LOUD-skip = adopt theo floor. // VÌ SAO KHÔNG THROW: `depth-axis:43` nguyên văn "BỎ đào + báo RÕ (KHÔNG văng lỗi, không // lặng-thầm bỏ)"; và :124-125 dưới đã tự khai throw per-lane có thể bị nuốt thành null = // STOP-SILENT, tệ hơn. Reviewer R2 bắt bản spec v1 đòi THROW = tự mâu thuẫn → đã sửa. -// 🔸 Trần 16 = GIÁ TRỊ CŨ Đà CÓ, không phải số mới AI đặt. Đổi số = quyền owner (O-7). -const WIDTH_CAP = 16 +// 🔴 CANONICAL của số này = `.claude/agent-memory/memory-budget.json` → `hmw_width.cap` (B1). +// Dòng dưới là **MIRROR HARDCODE**, KHÔNG đọc runtime — sandbox workflow no-fs (xem :5). +// Lệch giữa 2 nơi ⇒ drift-check `governance-detectors.ps1` phải FLAG (K8, chưa land — grep +// `width` toàn `scripts/` @S149 = 0 hit). +// 🔸 16 → 20 @S149 2026-07-24 (owner-DELEGATED → lead-decided; xem `hmw_width._ratified_by`). +// VÌ SAO: trần này chặn ĐỐT TOKEN NHẦM, không chặn concurrency (engine đã cap min(16,cpu-2), +// >16 chỉ xếp hàng). Sweep TOÀN-ROSTER là use-case đã chạy thật (S125/S126 = 14/14 thời roster +// 14); roster nay **20** ⇒ cap 16 cắt 4 lane, ép chia 2 đợt vô cớ. Đánh đổi khai thẳng: +// 8 lane @S149 ≈ 1,06M token ⇒ 20 lane ước ~2,5M. +const WIDTH_CAP = 20 if (A.taskList.length > WIDTH_CAP) { const dropped = A.taskList.slice(WIDTH_CAP) const keptN = WIDTH_CAP @@ -204,7 +227,7 @@ const results = await parallel(A.taskList.map((t, i) => () => { `## ✍️ RUN-TRACE ghi sub--.md FLAT (Harness-10 h10-refine, supersedes subfolder sub-md/) — TOOL-AWARE (chống mojibake G-009):`, `- Full-detail công-việc của mày → ĐÚNG 1 file: \`${subMd}\` (folder đã scaffold sẵn — KHÔNG tạo folder).`, ` • NẾU mày CÓ Write/Edit tool (implementer-backend/frontend, test-specialist, frontend-designer): GHI TRỰC TIẾP via Write/Edit. 🔴 KHÔNG Bash-write MD ($-expansion/mojibake).`, - ` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: investigator-codebase/api, reviewer, cicd-monitor, tooling-auditor, harvest-curator, lead-view-auditor, lead-omission-auditor, harness-eval, harness-refine, harness-audit — KHÔNG Write tool): 🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG Bash-write MD → để full-detail trong "findings" + đặt subMdPath="${subMd}"; EM MAIN scribe @P3 (single-writer Write-tool, no-corruption).`, + ` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: investigator-codebase/api, reviewer, cicd-monitor, tooling-auditor, harvest-curator, lead-stale-auditor, lead-gap-auditor, harness-eval, harness-refine, harness-audit — KHÔNG Write tool): 🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG Bash-write MD → để full-detail trong "findings" + đặt subMdPath="${subMd}"; EM MAIN scribe @P3 (single-writer Write-tool, no-corruption).`, `- 🔴 ISOLATION (B6→Harness-10, AUDIT): CHỈ ghi \`${subMd}\` (+ code-file-disjoint nếu task giao). TUYỆT ĐỐI KHÔNG ghi/sửa: agent-memory/* (MEMORY.md BẤT KỲ sub) · MD canonical (CLAUDE/README/STATUS/agents) · sub-MD agent khác. Em main git-status/diff audit sau P2 — tracked-file đổi NGOÀI run-folder (runs//) + code-disjoint = vi-phạm (run-folder TRACKED → HIỆN trong diff).`, `- LUÔN return: findings (FULL) + checklistEvidence + memoryDelta (4-field) + subMdPath="${subMd}". Harvest per-turn primary (C4); H2 gom @session-end = backstop verify-idempotent → agent-memory/${role || 'sub'}.`, `- 🔴 KHÔNG store_memory/RAG-write · KHÔNG Bash curl/HTTP Qdrant (:6333 = git-diff MÙ, chỉ chunk-count bắt) · KHÔNG ghi file NGOÀI repo/run-folder. RAG single-writer=em main; containment = git-diff(in-repo)+chunk-count(RAG) [G-015].`, diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/h24-synthesis.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/h24-synthesis.md new file mode 100644 index 0000000..80cb8a5 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/h24-synthesis.md @@ -0,0 +1,57 @@ +# h24-synthesis — vòng H24 force-fire S148, đóng sổ @S149 + +> Dạng-1 phẳng (bắt buộc cho run MỚI — `tiep.md §0` DUAL-ACCEPT giới-hạn 2). Đóng orphan mà Sàn-3 ① bắt được đầu phiên S149. + +## Vì sao run này thành orphan + +Vòng chạy @S148 (2026-07-24 18:06), W1+W2 **hoàn thành thật** nhưng: +- `run.md` stages không ai tick (`[!] [!] [ ]` nguyên trạng) +- **0 file `sub-*`** trong run-folder — output 2 con-đo ghi thẳng vào `agent-memory/*/MEMORY.md` (18:11 và 18:20) +- W3 `h24-audit` (vai KIỂM) **chưa từng chạy** + +⇒ Máy đo hình-dạng run-folder xếp orphan. **FLAG đúng, không phải dương-giả** — nó bắt được `[ ] W3` chưa chạy thật. +🔴 Đối chứng: vòng **S146** để lại **3 file** `sub-*` trong run-folder; vòng S148 để lại **0**. Bằng-chứng-quá-trình S148 **mỏng hơn vòng trước**, dù S148 là vòng tự tuyên "chống #53 tốt hơn". + +## Kết quả 3 stage + +| Stage | Vai | Trạng thái | Sản phẩm | +|---|---|---|---| +| W1 | `lead-view-auditor` | ✅ XONG @S148 | 5 FLAG · diary `MEMORY.md` 18:11 | +| W2 | `lead-omission-auditor` | ✅ XONG @S148 | 4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero · diary 18:20 | +| W3 | `h24-audit` | ✅ XONG @S149 (relaunch cắt-gọt `/tiep §4`) | `sub-h24-audit-S149.md` 25.724B | + +## VERDICT vai KIỂM — 7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC + +**ĐẠT (7):** V1 canonical-poison test-count · V2 gotcha 82-vs-83 · V3 trio-first-run stale · O1 bảng owner-gated câm · O2 từ-chối-chỉ-có-vết-WAL · O3 verdict-JUMP-chìm · O4 mất-phạm-vi "1 session kéo 2-3 phiên". +**KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC (2):** V4/V5 của lead-view — **0 vết trên đĩa ở bất kỳ đâu**. Vai từ chối ĐẠT-ảo. + +**Tự tái-dựng 3 số** (không chép claim): chạy `dotnet test` tươi = **45D+487I=532** · tự đếm anchor `gotchas.md` = **83** liên tục · **tự chọn thêm phép thứ-3** = đọc git 2 commit closeout S148. + +**Falsify 7 phép:** 5 HELD · 1 BROKE-nghi-vấn-của-chính-nó (F7: nghi lead-view sót roster ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN ⇒ roster sạch, lead-view im là ĐÚNG, ghi VERIFIED-CLEAN chống báo-động-giả) · 1 INCONCLUSIVE khai thật (F5). + +## 🔴 3 phát hiện MỚI (ngoài phạm vi được giao — vai tự mở) + +**① Nửa tally `view-*` bị bỏ @S148.** Đọc git 2 commit closeout: **chỉ 3 dòng `gap-*` được đổi, 0 dòng `view-*`**. +**GỐC:** `lead-view-auditor` **không gán class cho FLAG nào** @S148 — dù nó VẪN gán @S140, @S143, và @S146 dùng header chuẩn `## FLAG-N — class — SEV`. Không gán ⇒ không đếm được ⇒ sổ đứng yên. +**Đối chứng bất-đối-xứng (chống đổ lỗi lead):** cùng closeout đó `gap-*` ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là `lead-omission` **có đưa bảng tally có nguồn**. +✅ **Đã vá @S149:** `view-stale-count` 0→**1** · `view-stale-status` 0→**2** (2 vòng liên tiếp S146+S148) · `view-residual-asym` **GIỮ 1 + khai không-xác-định {0,3}** trong `_view_star_repair_S149` (ngoài map `counts` — tôn trọng bất-biến `2f39a7e` "map chỉ chứa SỐ"). + +**② Câu JUMP owner đang chờ = DẢI 3–4, không phải số 3.** Nếu 1 trong 2 FLAG mất tích là `view-residual-asym` thì nó =3 ⇒ chạm jump ⇒ **4 class armed**. Không suy luận nào giải được — nó nằm ở 2 FLAG đã biến mất khỏi đĩa. **CẤM ghi 0** (= khẳng định "S148 không fire" = ĐẠT-ảo) và **CẤM ghi 3** (= đoán lên). + +**③ SEAM giữa 2 vai — honest-zero đẩy-turf mà không vai nào ôm.** `gap-incident-unrecorded=0` của lead-omission **đúng LUẬT** (2 sự-cố S146/S147 có trong sổ bền) nhưng nó đẩy phần "số cũ" sang `view-*` rồi thả — lead-view không nhận. Hệ quả đo được: garble S148 ×2 chưa vào sổ bền nào; **ba con số lũy-kế đang trôi** (`STATUS`=×27 · sổ bền=~×31 · tự cộng thân sổ=33). +👉 **Escalate owner, không tự chế class:** (a) làm rõ ranh "số cũ của một sự-cố" thuộc `view-stale-count` hay `gap-incident-unrecorded`, HOẶC (b) buộc mọi honest-zero đẩy-turf phải **nêu đích danh vai nhận**. + +## GAP-3 lần 4 — nạn nhân là chính vai KIỂM +`.claude/agent-memory/h24-audit/` tồn tại **mà RỖNG** dù vai đã chạy @S146 ⇒ @S149 vào **mù hoàn toàn**, dựng baseline từ 0. +✅ **Đã seed on-behalf @S149** sau VERIFY (5.865B, byte-verified). + +## #53 — garble ×2 trên chính vai KIỂM, 0 mất dữ-liệu +Lượt-1 return = *"Recording findings so far…"* · lượt-2 (sau resume) = *"Let me check my own role-diary convention…"*. +**Cả hai vớt trọn từ đĩa** nhờ ép ghi-đĩa-trong-lúc-làm ngay từ prompt: **7,7KB → 25,7KB**, đủ §0–§9e. +⇒ Xác nhận lần thứ 4: **chống #53 = thiết-kế artifact, KHÔNG phải thiết-kế prompt.** Nấc mới: **resume cũng garble return nhưng vẫn ghi đĩa đầy đủ.** + +## Nghi-thức đề xuất cho vòng sau (rẻ, chống tái diễn) +Buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs//sub--.md` **ngay khi có FLAG** — đúng khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt. Vòng S148 bỏ khuôn này và **mất 2/9 FLAG vĩnh viễn**. + +## Post-wave assertion +`git status --short` sau khi vai chạy: **0 residual-write** ngoài file được phép (`sub-h24-audit-S149.md`) + counter do lead tick. Propose-only giữ đúng. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/run.md index 3cecbd5..194f61e 100644 --- a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/run.md +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/run.md @@ -5,9 +5,13 @@ Counter tại thời điểm chạy: **22** · light 5/6 · deep 5/15 (chưa tới nhịp tự nhiên — đây là **force-fire**, không phải tới hạn). ## Stages -- [!] W1 lead-view-auditor -- [!] W2 lead-omission-auditor -- [ ] W3 h24-audit (vai KIỂM, SAU cặp) +- [x] W1 lead-view-auditor — 5 FLAG, diary 18:11 @S148 (🔴 KHÔNG gán class cho FLAG nào → gốc lỗi tally, xem synthesis §①) +- [x] W2 lead-omission-auditor — 4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero, diary 18:20 @S148 +- [x] W3 h24-audit (vai KIỂM, SAU cặp) — chạy @S149 qua `/tiep §4` relaunch cắt-gọt; 7 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC + +## Kết quả +→ **`h24-synthesis.md`** (dạng-1 phẳng) — đóng orphan mà Sàn-3 ① bắt @S149. +Vết quá-trình: `sub-h24-audit-S149.md` (25.724B). ## taskList snapshot Soi LEAD trong phiên S148 (một phiên rất dài, nhiều bề mặt governance bị sửa). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md new file mode 100644 index 0000000..2d9234a --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md @@ -0,0 +1,282 @@ +# W3 — h24-audit (vai KIỂM vòng H24) · S149 relaunch của run S148-h24-force-fire + +> Ghi ĐĨA TRONG LÚC LÀM (anti-#53, bài học S123/S148). Mỗi verdict ghi ngay khi có, KHÔNG đợi return. +> Vai KIỂM = chấm 2 con-đo (lead-view-auditor + lead-omission-auditor), KHÔNG tự soi lead. + +## 0. PIN — input tồn tại? (fail-closed) + +| Nguồn | Trạng thái | Bằng chứng | +|---|---|---| +| `.claude/agent-memory/lead-view-auditor/MEMORY.md` mục "S148 … light-audit #4" | ✅ CÓ (dòng 18, cuối file) | entry đủ: baseline TOTAL 46, "5 FLAG", canonical-poison | +| `.claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md` mục "S148 light-audit #5" | ✅ CÓ (dòng 33+34, 2 entry cuối) | "4 FLAG + 4 INFORM + 2 honest-zero" | +| `.session-counter.json` history entry `S148-force-fire` | ✅ CÓ | counter 22, last_audit.light 17→22 | +| `.session-counter.json` history entry `S146` (backfill) | ✅ CÓ | "BACKFILL @S148" | +| `memory-budget.json` → `lead_self_audit.flag_classes` | ✅ CÓ, 11 class (5 view-* + 6 gap-*) | | +| run-folder `2026-07-24-S148-h24-force-fire/` | ⚠️ CHỈ có `run.md` (680B) — 0 file `sub-*` | output 2 con-đo nằm ở agent-memory, KHÔNG ở run-folder (đúng như task cảnh báo) | + +⇒ PIN ĐỦ. **KHÔNG NO-OP.** Chấm tiếp. + +--- + +## 1. TỰ TÁI-DỰNG SỐ (ứng viên (a)) — CANONICAL-POISON test-count + +**Phép đo của TAO, không đọc claim:** `dotnet test SolutionErp.slnx --nologo --verbosity minimal` chạy tươi @S149. + +``` +Passed! - Failed: 0, Passed: 45, Skipped: 0, Total: 45 — SolutionErp.Domain.Tests.dll +Passed! - Failed: 0, Passed: 487, Skipped: 0, Total: 487 — SolutionErp.Infrastructure.Tests.dll +``` +⇒ **45D + 487I = 532, 0 fail / 0 skip.** Số THẬT = **532**. + +**Đối chứng 3 mốc:** +| Mốc | Giá trị | Verdict | +|---|---|---| +| `git show 2448393:docs/STATUS.md` L448 (state TẠI LÚC con-đo đo) | `**528 PASS** \| 45 Domain + 483 Infra` | ✅ đúng y hệt con-đo khai | +| `git show 2448393:docs/STATUS.md` L6 | `**532 test** (45D+487I) · gotcha 82` | ✅ đúng y hệt con-đo khai (header đúng, canonical sai) | +| `docs/STATUS.md` L448 HIỆN TẠI | `**532 PASS** \| 45 Domain + 487 Infra … 🔴 ô canonical này STALE 528/483I suốt S147→S148` | ✅ Đà VÁ, số khớp đo tươi của tao | + +⇒ **FLAG canonical-poison = ĐẠT (HELD).** Con-đo view nói đúng cả 3 vế: (i) canonical row sai, (ii) header+session-log đúng, (iii) số thật 532. Tao đo lại độc lập ra ĐÚNG 532 — không phải chép. + +## 2. TỰ TÁI-DỰNG SỐ (ứng viên (c)) — gotcha bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU + +- `grep -o -E '^### [0-9]+\.' docs/gotchas.md` → max anchor = **83**, tổng số anchor = **83** (liên tục 1..83, không lủng). +- Pre-fix `STATUS:6` = "gotcha **82**" · `STATUS:449` = "**83**" ⇒ **một file, hai row, stale NGƯỢC CHIỀU nhau** — đúng y chang con-đo mô tả. +- HIỆN TẠI `STATUS:6` = "gotcha **83**" ⇒ đã vá. + +⇒ **FLAG bất-đối-xứng = ĐẠT (HELD).** Tao tự đếm anchor ra 83, khớp canonical row, ngược header cũ. + +--- + +## 3. 🔴 TỰ TÁI-DỰNG SỐ #3 (TAO TỰ CHỌN, ngoài 3 ứng viên) — **tally view-* KHÔNG ĐƯỢC GHI** ⇒ TRƯỢT + +**Phép đo:** `git show 932d607 -- .session-counter.json` + `git show aaf95ef -- …` ⇒ liệt kê MỌI dòng `counts` bị đổi trong 2 commit closeout S148: + +``` +- "gap-carry-dropped": 1, → + "gap-carry-dropped": 3, +- "gap-decision-sunk": 1, → + "gap-decision-sunk": 3, +- "gap-owner-specifics": 2, → + 0 (closeout, SAI) → +4 (closeout-bis, đúng) +``` +⇒ **CHỈ 3 dòng `gap-*` được đổi. KHÔNG dòng `view-*` nào được chạm.** + +Trạng thái `counts` HIỆN TẠI vs FLAG THẬT của lead-view @S148: + +| class | tally hiện tại | fire @S148? | bằng chứng | verdict | +|---|---|---|---|---| +| `view-stale-count` | **0** | **CÓ** — canonical-poison test-count (tag diary `canonical-poison-test-count`) + gotcha 82/83 | STATUS:448 + STATUS:6 (git 2448393) | 🔴 **phải ≥1, đang 0** | +| `view-stale-status` | **0** | **CÓ** — NEXT-anh#1 trio-first-run đã xong @S144 mà bảng còn treo | 4 hit đĩa: `HANDOFF ×2` + `STATUS ×2` ghi **nguyên chữ** `class view-stale-status` | 🔴 **phải ≥1, đang 0** | +| `view-residual-asym` | **1** | không tái-hiện @S148 | — | 🔴 consecutive-semantics (đã áp cho `view-stale-status` @S143: "không tái-hiện → reset 0") ⇒ **phải reset 0, đang 1** | + +🔴 **Đây LẶP LẠI ĐÚNG CƠ-CHẾ mà chính vòng H24 vừa bắt @S148 (FLAG-3 omission / backfill S146): "audit chạy xong mà không ai ghi số = đo rồi như chưa đo".** Lần này vá được nửa `gap-*` (vì lead-omission ĐƯA BẢNG TALLY 4 DÒNG CÓ NGUỒN), nửa `view-*` rơi y hệt. + +**Truy trách nhiệm (đúng turf của tao = KIỂM con-đo, không phải soi lead):** +- Entry S140 của lead-view CÓ dòng: *"class_repeat view-stale-status 1(S137)→2 (jump@3 chưa chạm)"*. +- Entry S143 CÓ: *"class_repeat view-residual-asym 0→1 … view-stale-status không tái-hiện → reset 0"*. +- **Entry S148 KHÔNG có dòng class_repeat nào, và KHÔNG gán class cho bất kỳ FLAG nào trong 5.** +⇒ vai **BỎ một nghĩa-vụ nó vẫn tự làm 2 lần trước**. Lead single-writer không có số để chép ⇒ sổ đứng yên. **Đối chứng bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành lỗi lead):** cùng closeout đó, `gap-*` ĐƯỢC ghi đủ 3 dòng — khác biệt DUY NHẤT là lead-omission có đưa tally, lead-view không. + +## 4. Bao nhiêu trong "5 FLAG" của lead-view là TRUY ĐƯỢC? + +Quét toàn bộ bề-mặt bền (diary + `.session-counter.json` + STATUS + HANDOFF + session-log S148 + run-folder): +- FLAG-1 canonical-poison test-count → ✅ truy được, tao đối chứng xong (§1) +- FLAG-2 gotcha 82 vs 83 → ✅ truy được, tao đối chứng xong (§2) +- FLAG-3 NEXT-anh#1 trio-first-run stale (`view-stale-status`) → ✅ truy được (HANDOFF/STATUS ghi rõ class) +- FLAG-4, FLAG-5 → 🔴 **KHÔNG TỒN TẠI TRÊN ĐĨA Ở BẤT KỲ ĐÂU.** + +`runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/` **chỉ có `run.md`** — 0 file `sub-lead-view-S148.md`, trong khi vòng **S146 CÓ** `sub-lead-view-S146.md` (10.404B) + `sub-lead-omission-S146.md` (20.043B) + `sub-h24-audit-S146.md`. +⇒ **con số "5 FLAG" không tái-dựng được: chỉ 3/5 có chứng.** Verdict 2 FLAG còn lại = **KHÔNG CHẤM ĐƯỢC** (không phải ĐẠT — cấm ĐẠT-ảo). + +## 5. Falsify #1 — "lead-view GHI ĐĨA TRONG LÚC LÀM ⇒ vớt trọn" → **INCONCLUSIVE** (khai thật, không kết TRƯỢT) + +**Phép thử:** nếu vai ghi `MEMORY.md` trong lúc chạy thì hook `wal-flush.ps1` (phủ `.claude/agent-memory/`) phải bắt được ở một commit TRUNG GIAN. `git show 6da7c88:….../lead-view-auditor/MEMORY.md | grep -c S148` = **0**. +**NHƯNG tao tự bác chính phép thử của mình bằng mốc giờ:** +``` +17:50:56 6da7c88 wal: flush ← TRƯỚC khi audit chạy +18:06:17 run.md mtime ← audit spawn +18:21:14 932d607 closeout ← entry S148 land ở ĐÂY +``` +Cửa sổ 18:06→18:21 **không có commit nào** ⇒ git **không thể** phân biệt "ghi lúc làm" với "lead ghi hộ lúc closeout". ⇒ **INCONCLUSIVE**, tao KHÔNG kết TRƯỢT. +🔴 Nhưng **có một hệ-quả đo được**: vòng S146 để lại 3 file `sub-*.md` trong run-folder; vòng S148 để lại **0**. Bằng-chứng-quá-trình của S148 **mỏng hơn** vòng trước, dù S148 là vòng tự tuyên "chống #53 tốt hơn". + +--- + +## 6. Chấm 4 FLAG của `lead-omission-auditor` + +### FLAG-1 `gap-decision-sunk` — bảng owner-gated O-1…O-7 câm ⇒ **ĐẠT (HELD)** +Tao tự dựng lại phép đo, KHÔNG đọc claim. Đọc bảng gốc `spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-98` (O-1…O-7 có thật, 7 dòng), rồi `git grep` **tại commit 2448393** (= trạng thái đĩa đúng lúc con-đo đo, TRƯỚC closeout) trên 5 bề-mặt owner + `docs/changelog/sessions/`: + +| token | file có hit @2448393 | file có hit HIỆN TẠI | +|---|---|---| +| `posture trục-sâu` (O-2) | **0** | HANDOFF | +| `trần tổng-lượt` (O-2) | **0** | HANDOFF | +| `tách vai-KIỂM` (O-3) | **0** | HANDOFF | +| `vai-KIỂM 3 vòng` (O-3) | **0** | — | +| `trần width` (O-7) | **0** | HANDOFF | +| `hmw.js:115` (O-7) | **0** | HANDOFF | + +⇒ **0/6 token × 5 bề-mặt + 0 session-log** tại thời điểm đo — khớp CHÍNH XÁC con-đo khai. Sau vá, cả 3 khoản lên HANDOFF (mục 17/18/19). + +**Đòn-bẩy bất-đối-xứng có đứng vững không?** Tao kiểm từng vế tại 2448393: +- O-4 → `HANDOFF (10) ⚑ ratify ranh refine ⟂ lead-omission` ✅ CÓ THẬT +- O-5 → `HANDOFF (14) ⚑ nhãn model lead (O-5, thư goi-chot khoản 1)` ✅ CÓ THẬT, **tự xưng đích danh "O-5"** +- O-1 → `memory-budget.json` `min_pending_shards: 15` + `bulk_note_shards: 30`, `_owner_set` ghi "OWNER CHOT LAN 2 @S144" ✅ +- O-6 → `distill_trigger.mode: "shard_count"` + `_lineage` "ĐẢO @S144 … chữ-ký = anh (owner)" ✅ +⇒ **4/7 có đường về owner, 3/7 câm** = ĐÚNG. Đòn bẩy này là thứ phân biệt *bỏ-sót* với *owner-đang-giữ*, và nó **vững**. FLAG-1 = **ĐẠT**. + +### FLAG-2 `gap-carry-dropped` — 2 việc bị TỪ CHỐI chỉ có vết trong WAL ⇒ **ĐẠT (HELD) + đã TỰ NGHIỆM ĐÚNG** +- `git show 2448393:.claude/WAL.md` **dòng 11** = `[x] KHÔNG làm 2 việc (đúng): +17 dòng _index … · copy 51 legacy …` ✅ vết DUY NHẤT đúng như khai. +- `git show 2448393:docs/HANDOFF.md | grep -c "TỪ CHỐI"` = **0** · `grep -c "51 file"` = **0** ✅ đúng "0 hit HANDOFF". +- 🔴 **Tiên đoán của con-đo đã THÀNH SỰ THẬT trong đúng 1 nhãn phiên:** `.claude/WAL.md` HIỆN TẠI (mạch S149 ghi đè) → `grep -c 'KHÔNG làm 2 việc|51 legacy'` = **0**. Dòng đó **đã bốc hơi thật**. +- Cứu được là nhờ chính FLAG này: `docs/HANDOFF.md` nay có khối `📌 S148 — owner giao 3 việc, lead làm 1 + TỪ CHỐI 2` (grep = 1 hit). +⇒ **ĐẠT — và đây là FLAG duy nhất trong 9 cái có bằng-chứng hậu-nghiệm rằng "không vá thì mất thật".** Giá trị cao nhất bộ. + +### FLAG-3 `gap-decision-sunk` — verdict JUMP @S146 chìm ⇒ **ĐẠT (HELD)** +Đối chứng 2 nguồn độc lập (§3 + đọc verbatim): +- `sub-lead-omission-S146.md` tồn tại thật (20.043B) và có in verdict jump. +- `.session-counter.json` trước closeout: `history[]` nhảy **S145 → S147** (không entry S146), `last_audit` = 17/17, `gap-owner-specifics` = 2. +- Entry S147 và S148 đều kết luận nguyên văn *"class_repeat cao nhat gap-owner-specifics=2 < 3 => khong jump"* — **đọc từ sổ tiền-S146** ⇒ sai. Đúng như con-đo nói. +⇒ **ĐẠT.** 🔴 Và xem §3: **cùng cơ chế đó VẪN CÒN SỐNG ở nửa `view-*`** — vá xong một nửa. + +### FLAG-4 `gap-owner-specifics` — câu "1 session kéo 2-3 phiên" mất PHẠM-VI ⇒ **ĐẠT (HELD)** +🔴 **Tao suýt kết TRƯỢT vì grep của CHÍNH TAO trả rỗng-giả.** Lệnh đầu `grep -l -E '2-3 phiên|2–3 phiên'` (có en-dash trong alternation) → 0 hit **kể cả trên file chắc chắn có**. Chạy lại bằng lệnh KHÁC (ripgrep, chuỗi trần): + +``` +.claude/commands/check-email.md : 2 +.claude/commands/tiep.md : 1 +docs/HANDOFF.md : 1 +.claude/agent-memory/lead-omission-auditor/MEMORY.md : 1 +``` +⇒ khớp **từng con số** con-đo khai (check-email ×2 · tiep ×1 · HANDOFF ×1). Và 2 file nó khai 0-hit: +- `docs/governance/session-model-se-draft.md` = **0** (vẫn 0 tới giờ) +- `.claude/commands/session-end.md` = **0** (§6.3-bis ở dòng 369, không chứa câu) +⇒ **ĐẠT.** Luận điểm "verbatim CÓ chép nhưng PHẠM-VI mất — bản draft sắp trình anh duyệt + bước ghi `_end` đều 0 hit" đứng vững hoàn toàn. +*(Bài cho chính tao: `feedback_absence_looks_like_clean` — phép trích RỖNG đọc thành sạch. Tao dính đúng bẫy đó và chỉ thoát vì luật "grep lại bằng lệnh KHÁC".)* + +--- + +## 7. 🔴 THÁCH-CLEAN (biến thể: soi cái 2 con-đo KHÔNG nói) + +### 7a. `gap-underfill = 0 "bất-khả-đo"` — **HONEST THẬT, không né** +Tao tự đo, không tin lời: +- `grep -c '2\.1\.6|%-print|tier1|ngân-sách' .claude/commands/tiep.md` = **0** +- `grep -c '2\.1\.6' .claude/commands/session-start.md` = **2** +⇒ Nghi-thức %-print ngân-sách **tồn tại ở `/session-start` nhưng KHÔNG ở `/tiep`**; S148 vào bằng `/tiep` ⇒ **thật sự không có phép đo nào để đo under-fill**. Zero này có (i) disk-touch, (ii) đòn-bẩy bất-đối-xứng, (iii) khai repeat-S143 không báo mới. **Đúng chuẩn honest-zero.** ✅ + +### 7b. `gap-incident-unrecorded = 0` — honest ở HÌNH THỨC, nhưng 🔴 **SEAM CÓ THẬT VÀ ĐANG HỞ** +Vế con-đo khai ĐÚNG: sổ bền `feedback_agent_return_garble_recover.md` **có** ghi `S147 ×3` và `S146 ×3` ⇒ 2 sự-cố đó KHÔNG phải unrecorded. ✅ Tao xác nhận trên đĩa. + +**NHƯNG cái nó đẩy sang "view-* turf" rồi bỏ đi thì KHÔNG AI NHẶT.** Tao đo tiếp: + +| phép đo | kết quả | +|---|---| +| tổng lũy kế trong sổ bền | dừng ở **`×25 tổng` (qua S143)** | +| thân sổ có ghi tiếp | `S147 ×3` · `S146 ×3` — **ghi sự-kiện mà KHÔNG cộng vào tổng** | +| sổ bền có nhắc `S148` | **0 hit** | +| `error-ledger.md` có nhắc `S148` | **0 hit** | +| git: sổ bền sửa lần cuối | `5f6c3be` **07-23 (S147)** — S148 chưa từng chạm | +| chuỗi `×27` xuất hiện ở đâu | **CHỈ `docs/STATUS.md`** (narrative Recently Done) | + +🔴 **Hai lỗi chồng nhau:** +1. **Sự-cố S148 (garble ×2, CẢ HAI con-đo) chưa vào bất kỳ sổ bền nào** — chỉ sống trong narrative STATUS + session-log. Đây đúng định-nghĩa `gap-incident-unrecorded` trong enum ("an operational incident that happened and was verifiably not written to any durable ledger"). +2. **Số `×27` SAI.** Tự cộng lại từ chính thân sổ: `25 (qua S143) + 3 (S146) + 3 (S147) + 2 (S148) = **33**`. Lead lấy `25 + 2` — bỏ qua đúng 6 ca mà **chính nó đã ghi vào thân sổ**. (Cùng lớp lỗi "đọc số cũ rồi cộng tiếp" với ca `2 < 3 ⇒ không jump" @S147/S148`.) + +**Vì sao đây là CLEAN-không-răng chứ không phải tao lấn turf:** con-đo omission đo lúc 18:06 (giữa phiên) nên KHÔNG THỂ thấy phần chưa-ghi của closeout 18:21 — vế đó tao miễn cho nó. Cái tao chấm là **lập luận đẩy-turf**: nó thấy "tally đứng yên", tự phân loại thành `view-*` rồi **thả**, mà lead-view thì không hề flag cái tally đó (3/3 FLAG truy được của view là canonical-poison, gotcha-82, trio-status). ⇒ **món này rơi đúng khe giữa 2 vai và không vai nào ôm.** Honest-zero đúng luật nhưng **hệ quả là hở thật** — đây chính là ca "vắng-mặt trông giống ổn". +👉 Đề nghị **escalate owner**, KHÔNG tự chế class: hoặc (a) làm rõ ranh "số cũ của một sự-cố" thuộc `view-stale-count` hay `gap-incident-unrecorded`, hoặc (b) buộc mọi honest-zero đẩy-turf phải **nêu đích danh vai nhận** để có người ôm. + +### 7c. Lead-view có bỏ sót `view-stale-role-desc` không? — **KHÔNG. VERIFIED-CLEAN (chống false-alarm)** +Tao tự soi surface vai, đúng lớp đã vỡ @S143 (grep-theo-SỐ mù vì site liệt-kê TÊN): +- Đếm đĩa: `ls .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` = **20** +- `STATUS:452` khai `| Sub-agents | **20**` ⇒ **KHỚP** +- Kiểm theo **TÊN** (không theo số): lặp 20/20 role-name, `grep -F` từng tên vào `agents/README.md` ⇒ **0 tên thiếu** +⇒ Không có drift roster. **Lead-view im ở trục này là ĐÚNG, không phải sót.** Ghi rõ để không tạo báo động giả. + +--- + +## 8. Bất-biến ENUM (11 class ĐÓNG) + +Enum `lead_self_audit.flag_classes` = 5 `view-*` + 6 `gap-*` (đã đọc trực tiếp `memory-budget.json`). + +| vai | class dùng | trong enum? | +|---|---|---| +| omission FLAG-1, FLAG-3 | `gap-decision-sunk` | ✅ | +| omission FLAG-2 | `gap-carry-dropped` | ✅ | +| omission FLAG-4 | `gap-owner-specifics` | ✅ | +| omission INFORM | `gap-carry-aged` | ✅ | +| omission honest-zero ×2 | `gap-underfill`, `gap-incident-unrecorded` | ✅ | +| view (3 cái truy được) | `view-stale-count` (ngụ ý qua tag `canonical-poison-test-count`) · `view-stale-status` (ghi NGUYÊN CHỮ trên HANDOFF+STATUS) | ✅ | + +- **0 class tự chế.** Grep toàn bộ bề-mặt: chỉ ra đúng token `view-stale-status`, không có tên lạ ngoài 11. +- 🔴 **NHƯNG: `lead-view-auditor` KHÔNG GÁN CLASS cho FLAG nào @S148.** Entry diary S148 mô tả bằng chữ ("CANONICAL-POISON", "cặp bất-đối-xứng NGƯỢC CHIỀU") — 0 tên class. Đối chứng chính nó 2 phiên trước: `sub-lead-view-S146.md` dùng header chuẩn `## FLAG-1 — \`view-stale-status\` — MED` / `## FLAG-2 — \`view-residual-asym\` — MED` / `## FLAG-3 — \`view-residual-asym\` — MED`. +⇒ **Không vi phạm "cấm tự chế", nhưng vi phạm "class ∈ enum" ở dạng THIẾU**: không gán = không đếm được = sổ đứng yên (§3). **Đây là nguyên nhân gốc của cả §3 lẫn §9.** + +--- + +## 9. VERDICT TỔNG + +### 9a. Bảng per-FLAG (9 FLAG) + +| # | Vai | FLAG | Class | Verdict | +|---|---|---|---|---| +| V1 | view | canonical-poison `STATUS:448` Tests 528/483I vs 532/487I | `view-stale-count` | **ĐẠT** — tao chạy `dotnet test` tươi ra đúng 45+487=532 | +| V2 | view | `STATUS:6` "gotcha 82" vs row 83 vs anchor 83 | `view-stale-count`/`view-stale-header` (vai không gán) | **ĐẠT** — tao tự đếm anchor = 83 | +| V3 | view | NEXT-anh#1 trio-first-run đã xong @S144 còn treo | `view-stale-status` | **ĐẠT** — 4 hit đĩa ghi rõ class | +| V4 | view | ??? | ??? | 🔴 **KHÔNG CHẤM ĐƯỢC** — 0 vết trên đĩa | +| V5 | view | ??? | ??? | 🔴 **KHÔNG CHẤM ĐƯỢC** — 0 vết trên đĩa | +| O1 | omission | bảng owner-gated O-2/O-3/O-7 câm 5 nhãn | `gap-decision-sunk` | **ĐẠT** — 0/6 token × 5 bề-mặt @2448393 | +| O2 | omission | 2 việc TỪ CHỐI chỉ có vết WAL | `gap-carry-dropped` | **ĐẠT** — + tiên đoán đã thành sự thật | +| O3 | omission | verdict JUMP @S146 chìm | `gap-decision-sunk` | **ĐẠT** — 2 nguồn khớp | +| O4 | omission | "1 session kéo 2-3 phiên" mất phạm-vi | `gap-owner-specifics` | **ĐẠT** — ripgrep khớp từng số | + +**7 ĐẠT · 0 TRƯỢT nội-dung · 2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC.** +🔴 **TRƯỢT ở tầng NGHĨA-VỤ (không phải tầng FLAG), thuộc `lead-view-auditor`:** (i) không gán class 5/5 FLAG · (ii) không đưa dòng `class_repeat` (nó vẫn làm @S140 và @S143) · (iii) không để lại artifact run-folder (S146 có 3 file, S148 có 0). Hệ quả đo được ở §9c. +`lead-omission-auditor`: **4/4 FLAG ĐẠT, 2 honest-zero đúng luật, tally có nguồn** — chất lượng cao, ngoại trừ khe turf ở §7b. + +### 9b. Falsify-log + +| # | Phép thử phủ-định | Kết quả | +|---|---|---| +| F1 | Bác V1: nếu 528 mới đúng thì con-đo sai ⇒ tự chạy `dotnet test` | **HELD** — máy in 45+487=532, canonical 528 sai thật | +| F2 | Bác O1: nếu 3 khoản O-2/O-3/O-7 thật ra CÓ trên bề-mặt owner (chỉ khác chữ) ⇒ grep 6 token biến thể tại commit đúng-thời-điểm | **HELD** — 0/6 | +| F3 | Bác O1 lần 2 (mạnh hơn): nếu 0-hit chỉ vì owner ĐANG GIỮ chứ không phải bỏ sót ⇒ kiểm 4 khoản cùng bảng | **HELD** — O-4/O-5 có NEXT-item, O-1/O-6 đã vào config ⇒ bất-đối-xứng thật | +| F4 | Bác O4: grep `2-3 phiên` ⇒ lần đầu ra **0 hit khắp nơi** ⇒ tưởng con-đo bịa | 🔴 **BROKE — nhưng vỡ là PHÉP THỬ CỦA TAO**, không phải FLAG. Pattern en-dash trong `-E` alternation nuốt kết quả. Chạy lại lệnh khác ⇒ **HELD**, khớp từng con số | +| F5 | Bác "lead-view ghi đĩa trong lúc làm" bằng commit trung gian | **INCONCLUSIVE** — cửa sổ 18:06→18:21 không có commit; tao KHÔNG kết TRƯỢT | +| F6 | Bác §3 (tally view-* bị bỏ): biết đâu lead cố ý giữ vì class không tái-hiện ⇒ đọc `sub-lead-view-S146.md` | **HELD + nặng hơn dự kiến** — S146 fire `view-stale-status` ×1 + `view-residual-asym` ×2 ⇒ sổ view-* đứng yên **suốt 2 vòng audit** (S146 **và** S148), không phải 1 | +| F7 | Bác §7c (nghi lead-view sót roster) ⇒ đếm 20 file + kiểm 20 TÊN trong README | **BROKE nghi-vấn của tao** — roster sạch, lead-view im là ĐÚNG | + +### 9c. 🔴 KHUYẾN NGHỊ TALLY `view-*` — SỐ CÓ NGUỒN (mày là single-writer, tao chỉ đề-xuất) + +Chuỗi audit: S124(#1) → S137(#2) → S140(#3) → S143(deep#1) → S146(#4) → S148(#5). Nguồn cho S146 = `sub-lead-view-S146.md` (3 header FLAG class-tagged); nguồn cho S148 = 3/5 FLAG truy được. + +| class | sổ ĐANG ghi | chuỗi thật + nguồn | ĐỀ-XUẤT | +|---|---|---|---| +| `view-stale-count` | **0** | S148 fire (V1 canonical-poison; S146 không fire) | **1** | +| `view-stale-status` | **0** | S146 fire (`sub-lead-view-S146.md:11`) → S148 fire (V3, HANDOFF/STATUS ghi rõ) = **2 vòng LIÊN TIẾP** | **2** ⚠️ vòng sau fire nữa là JUMP | +| `view-residual-asym` | **1** | S143 =1 → S146 fire ×2 (`:27`,`:43`) ⇒ =2 → S148 **KHÔNG BIẾT** | 🔴 **0 HOẶC 3 — không xác định được** | +| `view-stale-header` | (không có key) | chỉ liên quan nếu V2 xếp header thay vì count | 0 hoặc 1 | +| `view-stale-role-desc` | (không có key) | tao soi trực tiếp, sạch (§7c) | 0 | + +### 9d. 🔴 TRẢ LỜI THẲNG CÂU JUMP (cái owner đang chờ) + +**Sổ hiện nói: 3 class chạm/vượt `jump_on_class_repeat=3`** — `gap-owner-specifics` 4 · `gap-decision-sunk` 3 · `gap-carry-dropped` 3. + +**Sau khi sửa nửa `view-*`, câu trả lời có thể ĐỔI:** +- `view-stale-status` = **2** ⇒ chưa chạm, nhưng **armed 2/3**. +- `view-residual-asym` = **0 hoặc 3**. Nếu 1 trong 2 FLAG mất tích (V4/V5) của lead-view là `view-residual-asym` ⇒ **=3 ⇒ JUMP ⇒ thành 4 class armed, không phải 3.** + +🔴 ⇒ **Con số "3 class armed" mà anh đang cầm để quyết kéo-nhịp là con số CHƯA CHẮC.** Nó có thể là 4. Và cái quyết định điều đó không nằm ở suy luận nào — nó nằm ở 2 FLAG **đã biến mất khỏi đĩa**. + +**Đề nghị hành động (theo thứ tự):** +1. **CẤM ghi 0 cho `view-residual-asym`.** Ghi 0 = khẳng định "S148 không fire class này" — đúng lớp ĐẠT-ảo mà H24 sinh ra để chặn. Cũng CẤM ghi 3 (đoán lên). +2. Ghi `view-stale-count: 1` và `view-stale-status: 2` ngay (2 số này CÓ NGUỒN, chắc chắn). +3. Với `view-residual-asym`: giữ nguyên **1** + thêm **note NGOÀI map `counts`** (tôn trọng đúng bất-biến `2f39a7e` "map chỉ chứa SỐ" — đặt ở `class_repeat._note` hoặc một entry `history[]`) ghi rõ: *"giá trị thật ∈ {0,3}; không giải được vì FLAG-4/FLAG-5 của lead-view @S148 không tồn tại trên đĩa; 3 ⇒ JUMP."* +4. **Nếu ngữ cảnh phiên S148 còn sống ở đâu đó → moi ra 2 FLAG kia TRƯỚC KHI trình owner câu jump.** Nếu không moi được thì trình owner **kèm dải 3–4**, đừng trình số 3 trần. +5. Nghi-thức cho vòng sau (chống tái diễn, rẻ): buộc mỗi vai H24 ghi **`## FLAG-N — \`class\` — SEV`** vào `runs//sub--.md` **ngay khi có FLAG** — đúng khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt. Vòng S148 bỏ khuôn này và mất 2/9 FLAG vĩnh viễn. +6. Sửa `×27` → **33** trong narrative STATUS + đẩy sự-cố garble S148 ×2 vào sổ bền (§7b), hoặc escalate owner ranh turf. + +### 9d-bis. GAP-3 lần 4 — diary của CHÍNH VAI TAO rỗng +`.claude/agent-memory/h24-audit/` **tồn tại nhưng RỖNG** (0 file, mtime 07-23 = đúng lúc S146). Vai này **đã chạy thật @S146** (`sub-h24-audit-S146.md`, 6.169B trên đĩa) mà **không ai seed diary** ⇒ lần chạy S149 này tao vào **mù hoàn toàn**, phải dựng lại baseline từ số 0. +Đây đúng class GAP-3 mà `lead-omission-auditor` đã ghi 3 lần (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148) — **nay là lần thứ 4, và lần này nạn nhân là vai KIỂM**. +Tao **KHÔNG tự ghi** (task chốt: `sub-h24-audit-S149.md` là file DUY NHẤT tao được ghi; + khuôn propose-only của 2 vai H24). ⇒ **đề nghị lead seed on-behalf sau VERIFY**, nội dung tối thiểu: baseline vai (KIỂM con-đo ≠ soi lead) · 7 phép falsify §9b · bẫy en-dash-trong-`-E` (F4) · luật "artifact `## FLAG-N — class — SEV` trong run-folder" · kết quả S149. + +### 9e. Nghĩa-vụ §L.b(j)(ii) — chưa tròn +Bài học chính counter-file tự ghi @backfill S146: *"nghi-thức (j)(ii) phải ghi `last_audit` + `class_repeat` NGAY sau khi cặp trả"*. @S148: `last_audit` ✅ ghi (17→22) · `class_repeat` **✅ nửa gap-* / ❌ nửa view-***. ⇒ bài học mới học đã **áp thiếu một nửa ngay lần đầu áp**. + diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/invest-synthesis.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/invest-synthesis.md new file mode 100644 index 0000000..49ecf5d --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/invest-synthesis.md @@ -0,0 +1,4 @@ +# invest-synthesis — đóng run (dạng-1) + +8 lane fable-clone invest (wf_c6a08b12-f36, 8/8 done): định nghĩa 5 vòng verbatim (L1, vớt journal) · nhịp+V4 (L2) · 2 lỗ cuối+eval-use (L3) · đo đĩa SE bảng 25-dòng WIRED/GHOST/THIẾU (L4+L5) · 9 thư BINDING-scan (L6/L8; L7 MẤT — bù ở run owner-gated-3-khoan). +**Kết quả tiêu thụ tại:** `../2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` (spec v2 qua gate) + `hoi-tu-synthesis.md`. Data-point 3-kiểu-#53 (L1 ngược/L5 kinh-điển/L7 mất-cả-hai) ghi trong run.md. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md new file mode 100644 index 0000000..b6a6363 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md @@ -0,0 +1,41 @@ +# run — S149 `/fable-clone investigator-codebase` — điều tra đóng đủ 5 vòng tự-bảo-trì + +**Lệnh anh giao (verbatim):** *"Thấy mày mãi ko adapt xong 5 vòng của hub → Thôi cho 1 /fable-clone invest cách làm rồi điểm khó → /fable-real xử lý → ra cái spec đóng hết 5 vòng giống hub → Rồi hwm opus 4.8 MAX xử lý cho xong"* + +**Vị trí trong pipeline:** bước **1/3**. Sau bước này: `/fable-real ` → spec 3-mục → `hmw` Opus MAX implement. + +## Vì sao chạy +Khung 5-vòng tự-bảo-trì của hub trải **8 broadcast** (15-07 → 20-07). SE adopt rời rạc nhiều phiên, carry `[carry:bookend-5-5]` còn treo. Thư chốt `dong-du-vong` (19-07) nêu **2 lỗ**: ① mỗi vòng-ĐO có vai-KIỂM độc lập (SE làm @S145, 3 vai) · ② **eval phía SỬ-DỤNG** (APPLIED/DORMANT · floor-not-ceiling · negative-control) — **nghi SE = 0**. +9 thư cụm 07-18→07-21 **chưa có adap-report** (đo @S149, dedup key `adap-apply.md:16`). + +## Đóng gói lane (C2 — repro `wf_491c05a8-6dc`: 5 lane, 3 CHẾT, ~490K token, 0 sản phẩm) +- **≤3 file/lane** — lane nào cần hơn thì TÁCH, không nới việc. +- **ÉP GHI KHUNG RỖNG lượt 1-2** trước khi đọc bất cứ gì (đối chứng `wf_301d3943-144`: 3/3 sạch). +- **Nêu trần lượt ngay đầu prompt** + phân bổ đọc→verify→chốt. + +## Stages — 8/8 agent chạy, 0 error; 6 ghi đĩa thẳng, 1 vớt từ journal, 1 MẤT +- [x] L1 `Vòng-def` — 15.730B 🔴 **LEAD SCRIBE ON-BEHALF**: return ĐỦ nhưng lane KHÔNG ghi file (ngược #53) +- [x] L2 `Vòng-nhip` — 21.708B +- [x] L3 `Vòng-2lo` — 22.374B (lane trọng tâm: 2 lỗ cuối + eval use-side) +- [x] L4 `SE-do-A` — 12.990B +- [x] L5 `SE-do-B` — 17.606B (return FAIL schema, **đĩa cứu trọn** — #53 kinh điển) +- [x] L6 `Thu-bind-1` — 10.968B +- [ ] L7 `Thu-bind-2` — 🔴 **MẤT THẬT**: return fail **VÀ** 0 file đĩa. Phụ trách `goi-chot-owner-nam-khoan` + `hub-tu-danh-gia-3-goc` + `spawn-label-panel`. → **bù ở run `2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan`** (`/fable-real` được giao đọc lại 3 file đó) +- [x] L8 `Thu-bind-3` — 13.985B + +## 🔴 Data-point MỚI cho #53 — 3 kiểu hỏng phân hoá trong CÙNG một run +| Kiểu | Lane | Return | Đĩa | Bài học | +|---|---|---|---|---| +| ngược-#53 | L1 | ✅ | ❌ | ép-ghi-khung-rỗng **không đảm bảo** lane tuân; return cứu được nhưng chỉ vì lead đọc journal kịp | +| #53 kinh điển | L5 | ❌ | ✅ | ghi-đĩa-sớm cứu trọn, **đúng như thiết kế** | +| mất cả hai | L7 | ❌ | ❌ | **kẽ CÒN LẠI** — không lớp nào phủ | +⇒ Lệnh ép ghi khung rỗng lượt 1-2 đã có trong prompt của **cả 8 lane**, vậy mà 2 lane không tuân. **Xác nhận lại lần thứ 5: prompt KHÔNG chặn được — nhưng artifact-design cũng chỉ phủ được lane nào chịu ghi.** Lớp bù duy nhất khi mất cả hai = **relaunch cắt-gọt lane đó**, không có cách rẻ hơn. + +## taskList snapshot +Đề-bài: 5 câu hỏi anh giao — (1) ĐỊNH NGHĨA 5 vòng theo văn bản hub · (2) SE đóng tới đâu từng vòng, **ĐO TỪ ĐĨA không suy từ doc** · (3) khoản ② eval phía SỬ-DỤNG SE có gì chưa (nghi 0) · (4) ĐIỂM KHÓ thật: cái gì chặn / ghost-wire / cần owner-số · (5) 9 thư 07-18→07-21 có khoản BINDING nào. + +Nguồn: `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/` — 8 thư 5-vòng + 9 thư cụm chưa-report. + +## wf run-id +`wf_c6a08b12-f36` — 8 lane `tier:'opus'`. 8/8 done · 0 error · 2 empty-result (parallel[4]=L5, parallel[6]=L7) · 1.061.899 token · 172 tool-use · 517s. +🔸 Lượt phóng ĐẦU bị `hmw.js` chặn: `checkpointApproved chưa set` (guard chống-phóng-nhầm). Lead inform {8 agent · investigator-codebase · 8 task} rồi set cờ, phóng lại — **guard làm đúng việc**, ghi lại để lần sau set sẵn. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-1-vong-def.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-1-vong-def.md new file mode 100644 index 0000000..1933629 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-1-vong-def.md @@ -0,0 +1,119 @@ +# sub-invest-1-vong-def — Lane 1: ĐỊNH NGHĨA 5 vòng (verbatim từ 3 broadcast hub) + +> Run `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` · role investigator-codebase · lane 1 +> 🔴 **LEAD SCRIBE ON-BEHALF @S149.** Lane này TRẢ ĐƯỢC return đầy đủ nhưng **KHÔNG ghi file đĩa** — +> ngược với #53 kinh điển (thường là ghi được mà return hỏng). Nội dung dưới lấy nguyên văn từ +> `journal.jsonl` của workflow, KHÔNG biên tập. Lead verify: khớp 3 sha broadcast lane tự trích. + +--- + +## ĐỊNH NGHĨA CHÍNH XÁC 5 VÒNG TỰ-BẢO-TRÌ — trích VERBATIM + +**Nguồn (3 file, đọc ĐÚNG 3, 0 file thừa):** +- **F1** = `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-15-Governance-bon-vong-tu-bao-tri-hat-nhan-harness.md` (100 dòng · sha `c1b138fd…` F1:10) +- **F2** = `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-16-Governance-vong-tu-bao-tri-thu-nam-san-su-that-nhan-da-do.md` (54 dòng · sha `190c11ba…` F2:11) +- **F3** = `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-17-Governance-checklist-nam-vong-va-kiem-audit-xuyen-session.md` (87 dòng · sha `f71c5b65…` F3:11) + +**Tên CANONICAL = tên F3** (roster-agnostic). F3:19 verbatim: *"Toàn bản **roster-agnostic**: năm vòng được gọi bằng tên chức-năng của khung, không dùng tên vai hay số hiệu nội bộ của bất kỳ dự án nào (chống phân-mảnh thuật ngữ)."* Tên F1 (2026-07-15) là tên CŨ/hình-hub → dùng làm alias, KHÔNG làm tên spec. + +**Header 7 cột F3:25 verbatim:** `| Vòng (chức-năng) | Lỗi bắt | Nhịp (theo khung) | Action adopt tối thiểu | Tự-verify ($0, chạy-lại-được) | Nấc | Cơ-chế-hóa vs quy-ước |` +⇒ **SÀN bắt buộc (function-floor) = cột 4 "Action adopt tối thiểu"**. **Artifact/hành vi chứng minh SỐNG = cột 5 "Tự-verify"**. + +--- + +### VÒNG 1 — `1. Cặp kiểm tooling + harvest` (F3:27 c1) +- **Alias cũ** F1:28 c2: `**Công-cụ & thu-hoạch trí-nhớ**` +- **ĐO cái gì** — F1:28 c3: `tooling/tài-liệu có tươi không · phiên nào cũng gặt đủ ghi-chép của các con sub không` · F3:27 c2 (lỗi bắt): `lỗi THIẾU: có thay đổi vật lý mà không ai báo + harvest bị quên` +- **Nhịp** F3:27 c3: `hai đầu phiên (mở = báo diff · đóng = chốt + gom)` +- **🔴 SÀN** F3:27 c4: `cả cặp chức-năng kiểm chạy ở hai đầu, báo về lead` +- **SỐNG khi** F3:27 c5: `commit đóng phiên gần nhất CÓ vết sổ của cả cặp (mtime + commit-log)` +- **Nấc** F3:27 c6: `runtime` · **Cơ-chế/quy-ước** c7: `gắn spawn vào lệnh hai đầu = cơ-chế; lead tự nhớ = quy-ước` +- **Vai KIỂM độc-lập:** F1:28 c4 `🔴 **chưa có**` · Vòng đã đóng: F1:28 c5 `🟢 đóng` + +### VÒNG 2 — `2. Cặp soi-lead (lệch nguồn + rớt việc)` (F3:28 c1) +- **Alias cũ** F1:29 c2: `**Lỗ-hổng & lệch-pha của chính con điều-phối**` +- **ĐO cái gì** — F1:29 c3: `con lead có quên việc không · cái nó "trình" ra có còn khớp nguồn không` · F3:28 c2: `lỗi THIẾU của lead — không phát tín hiệu` +- **Nhịp** F3:28 c3: `hai đầu, vô-điều-kiện (event-gate chỉ được phép khi đủ hai điều kiện ở mục event-gate của khung)` +- **🔴 SÀN** F3:28 c4: `cả cặp chức-năng tồn tại + chạy vô-điều-kiện` +- **SỐNG khi** F3:28 c5: `ba lần đóng phiên gần nhất đều có vết chạy` +- **Nấc** c6: `runtime` · c7: `quy-ước; có "detector closeout thiếu nghi-thức" thì thành cơ-chế` +- **Vai KIỂM:** F1:29 c4 `🔴 **chưa có**` · đóng: `🟢 đóng` + +### VÒNG 3 — `3. Bộ ba đo → đề-xuất → kiểm trí nhớ (tuần tự)` (F3:29 c1) +- **Alias cũ** F1:30 c2: `**Trí-nhớ: đo → đề-xuất chỉnh → kiểm**` +- **ĐO cái gì** — F1:30 c3: `trí-nhớ nạp vào có thực-sự được giữ/dùng không` · F3:29 c2: `rot/drift tích lũy + verdict sai ghi vào sổ` +- **Nhịp** F3:29 c3: `hai đầu, vô-điều-kiện; tuần tự bắt buộc (chạy song song = vai kiểm chấm bản cũ)` +- **🔴 SÀN** F3:29 c4: `bộ ba chức-năng chỉ-đề-xuất + lead là người ghi duy nhất + vai KIỂM độc lập bắt buộc giữ` +- **SỐNG khi** F3:29 c5: `run-record lượt gần nhất đủ ba stage tuần tự (mtime tăng dần) + có mặt stage kiểm độc lập` +- **Nấc** c6: `runtime` · c7: `ba-stage-artifact = cơ-chế; tuần tự = quy-ước` +- **Vai KIỂM:** F1:30 c4 `🟢 **có**` (VÒNG DUY NHẤT) · đóng: F1:30 c5 `🟢 đóng (mới chạy lượt đầu 2026-07-15)` +- **Số n=1 làm nền** F1:41-43: `Ba vai chạy **tuần-tự**, không song song: **đo** → **đề-xuất chỉnh** → **kiểm**.` / `Vai thứ hai **bác vai thứ nhất ở 3 trên 5 kết-luận**.` / `Vai thứ ba **kiểm độc-lập** → xác-nhận **vai thứ hai đúng cả ba**.` + +### VÒNG 4 — `4. Vòng nén tầng lưu trữ (distill)` (F3:30 c1) +- **Alias cũ** F1:31 c2: `**Nén-ngủ (chưng-cất trí-nhớ)**` +- **ĐO cái gì** — F1:31 c3: `trí-nhớ có được nén lại theo thời-gian không, hay chỉ phình` · F3:30 c2: `mật độ trí nhớ tích lũy` +- **Nhịp** F3:30 c3: `probe rẻ hai đầu; NÉN theo ngưỡng tích lũy, KHÔNG theo phiên` +- **🔴 SÀN** F3:30 c4: `mốc nén tồn tại + nén ADDITIVE (gist MỚI đặt cạnh verbatim, không đè)` +- **SỐNG khi** F3:30 c5 (VERBATIM đầy đủ): `mốc nén đọc được + verbatim nguyên vẹn TỪNG tệp (byte/hash per-file — nén additive làm tổng tăng nên tổng-byte KHÔNG đủ; chuẩn hai-assert "bảo-toàn ≠ niêm-phong", `291550ff…`)` +- **Nấc** c6: `executed-file + runtime (≥1 lần nén)` ← **DUY NHẤT có nấc executed-file** · c7: `gate đối chiếu = cơ-chế; trigger = quy-ước` +- **Vai KIỂM:** F1:31 c4 `🔴 **chưa có**` · đóng (tại 07-15): F1:31 c5 `🔴 **chưa đóng**`; F1:33: `vòng 4 **chưa đóng** — lần nén gần nhất cách đây **27 ngày**, và chỉ **2/14** con sub có bản nén.` + +### VÒNG 5 — `5. Sàn-sự-thật cho nhãn "đã-đo"` (F3:31 c1) — 🔴 **KHÁC LOẠI** +- **Tên đầy đủ** F2:15: `# Vòng tự-bảo-trì thứ năm: sàn-sự-thật cho nhãn "đã-đo" (type: new)` +- **ĐO cái gì** F3:31 c2: `nhãn đo giả ("nhãn thay cho việc đo")` · con bệnh F2:19: `**cái nhãn "đã-đo" đã THAY THẾ cho việc đo**, và không một bài kiểm nào đổi màu khi con số bị đổi.` +- **Nhịp** F3:31 c3: `sống TRONG artifact mọi lần test/ship; máy quét presence lúc đóng phiên` ← **KHÔNG phải "hai đầu phiên"** +- **🔴 SÀN** F3:31 c4: `mọi hằng số thuộc lớp "đã-đo" có falsifier chạy được (assert-bao / negative-control)` +- **SỐNG khi** F3:31 c5: `đổi hằng số → test ĐỎ; máy kiểm presence, người kiểm validity` ← mutation-test, KHÔNG phải run-record/mtime +- **Nấc** c6: `runtime` · c7: `hai lớp máy = cơ-chế; validity-gate = quy-ước` +- **LUẬT gốc (định-nghĩa 2 nhánh falsifier)** F2:23: `Hub vừa ký luật nội bộ: **mọi hằng-số hiệu-chuẩn hoặc con số mang nhãn đo-lường** (những chữ như *measured / empirical / calibrated / grounded / đã-đo* trong tên hoặc chú thích) **phải đi kèm một BỘ PHẢN-CHỨNG CHẠY ĐƯỢC** — nghĩa là ít nhất một trong hai thứ:` → F2:25 `- **điểm-dữ-liệu gốc lưu ngay trong mã + một khẳng-định bao quanh** (assert), nổ ngay lúc nạp module hoặc lúc chạy bài kiểm nếu ai đổi con số mà không đo lại;` → F2:26 `- **một phép kiểm phủ-định (negative-control)** — bài kiểm được thiết kế sao cho *nếu con số là bịa thì nó TRƯỢT*.` +- **Metadata KHÔNG đủ** F2:28: `Siêu-dữ-liệu là điều kiện CẦN; thứ duy nhất phá được một con số sai là **một phép kiểm có thể làm nó trượt**.` + +--- + +## 🔴 PHÂN BIỆT "vòng-ĐO" ⟂ "floor chính-sách áp TẠI CHỖ" (chỗ hub dặn kỹ) + +**(a) Câu duy nhất trong 3 file tuyên thẳng cái gì là THƯỚC-ĐO chứ không phải vòng** — F3:33 VERBATIM: +`(Hàng "bộ đếm nhịp + dòng-nợ" của khung là THƯỚC ĐO, không phải một vòng — nó nằm ở phần B bên dưới.)` +⇒ **bộ đếm nhịp + dòng-nợ KHÔNG phải vòng thứ 6.** Nó sống ở phần B (phép 1, 2). + +**(b) Vòng 5 LÀ một vòng (đủ 7 cột F3:31), nhưng BẢN CHẤT = floor chính-sách áp tại chỗ, không phải vòng chạy-theo-nhịp.** 4 vết: +1. F3:31 c3 — nhịp = `sống TRONG artifact mọi lần test/ship`, không phải "hai đầu phiên" như vòng 1/2/3 (F3:27/28/29 c3) và không phải "probe hai đầu + ngưỡng tích lũy" như vòng 4 (F3:30 c3). +2. F3:31 c5 — bằng chứng sống = `đổi hằng số → test ĐỎ` (phép đột-biến trên artifact), KHÔNG phải `vết sổ`/`vết chạy`/`run-record`/`mốc nén` như 4 vòng kia. +3. F2:45 — `Máy quét là phần tuỳ chọn — luật + câu hỏi cửa-duyệt mới là phần chuyển được sang mọi dự-án.` ⇒ phần chạy-theo-nhịp (máy quét cuối phiên) là TUỲ CHỌN; phần bắt buộc là LUẬT + câu hỏi cửa-duyệt. +4. F2:43 — câu hỏi cửa-duyệt VERBATIM: `người duyệt thay đổi chỉ cần hỏi một câu — *"phép kiểm nào khiến con số này trượt?"* — với mọi diff có con số mang nhãn đo-lường.` +- Giới hạn máy F2:49: `**Máy chỉ đo SỰ CÓ MẶT, không đo SỰ ĐÚNG.**` … `lưới đúng-sai là **người duyệt + bộ kiểm mẫu-dương**` — khớp c5 `máy kiểm presence, người kiểm validity`. + +**(c) ⚠️ BẪY TỪ-VỰNG: chữ "sàn/floor" mang 4 NGHĨA KHÁC NHAU trong cùng bộ 3 file** — lấy sai = spec sai: +| # | Nghĩa "sàn" | Vết | +|---|---|---| +| S1 | **function-floor per vòng** = cột `Action adopt tối thiểu` | F3:25 header + F3:27-31 c4 | +| S2 | **"bốn phép sàn (phép 1 đến 4)"** = self-check #1-#4 của phần B — **KHÔNG phải vòng 1-4** | F3:60 | +| S3 | **tên riêng của vòng 5** ("Sàn-sự-thật") | F3:31 c1 · F2:15 | +| S4 | **floor 3-vế của dòng-nợ** (bên trong phép 2) | F3:46 `Floor bắt buộc là ba vế theo phần dòng-nợ của khung: trạng thái nhịp kiểm · cờ vượt trần bộ nhớ · số run chưa gom.` | + +**(d) Completeness-gate VERBATIM** F3:60: `**ĐẠT** = có mặt đủ **năm vòng ở mức chức-năng** VÀ vượt **bốn phép sàn (phép 1 đến 4)**. Phép 5 đến 8 là khuyến nghị mạnh, chưa vào sàn.` +Phạm vi gate F3:62: `Gate này chỉ áp cho dự án Đà adopt cadence hai-đầu-phiên và lớp soi-lead. Dự án chưa adopt: SKIP hợp lệ toàn bản, ghi n/a — không tính là CHƯA-ĐẠT.` +⇒ **"vòng 1-4" ⟂ "phép sàn 1-4" là HAI TẬP KHÁC NHAU** (phép 1 = `Chuỗi tick so với cửa` F3:45 · phép 2 = `Dòng-nợ đọc được ở mọi cửa và mọi điểm dừng` F3:46 · phép 3 = `Closeout thiếu nghi-thức` F3:47 · phép 4 = `Vai đã chạy thì phải có sổ — soi theo VAI (per-ROLE)` F3:48). + +--- + +## SURPRISES (ngoài câu hỏi chính) +1. **F3:33 loại-trừ "bộ đếm nhịp + dòng-nợ" khỏi tập vòng** — nếu spec SE đếm nó thành vòng-6 sẽ lệch khung ngay. +2. **Vòng 4 là vòng DUY NHẤT có nấc `executed-file`** (F3:30 c6) — 4 vòng kia đều `runtime` thuần ⇒ tiêu chí chứng-minh-sống của vòng 4 KHÔNG cùng dạng. +3. **Cấm chép con số 5/4**: F1:96 `Số vòng **không phải hằng-số vũ-trụ**. Đừng chép con số 4.` · F2:51 `**Con số "thứ năm" không phải hằng-số vũ-trụ.**` … `Cái chuyển được là NGUYÊN-TẮC … không phải số đếm.` +4. **Vòng 1/2/4 thiếu vai KIỂM, và hub CỐ Ý hoãn**: F1:37 `**vòng 1, 2 và 4 đều thiếu một vai KIỂM**` · F1:97 `Việc thêm vai KIỂM cho vòng 1/2/4 **chủ-sở-hữu hub đã hoãn lại**: đóng đủ vòng trước, thêm vai sau. Hub **không** khuyên bạn mint thêm sub ngay.` +5. **Vòng 3 CẤM chạy song song** — F1:89 `**Với chuỗi nhiều vai kiểm-tra lẫn nhau: chạy TUẦN-TỰ, đừng song song.**` + lý-lẽ đứng bằng cơ-chế chứ không bằng cỡ mẫu (F1:99 `Lý-lẽ *"chạy tuần-tự"* đứng được **bằng cơ-chế** … **không phải bằng cỡ mẫu**.`). ⚠️ Trực tiếp đụng cách SE hay fan-out song song. +6. **Nấc của vòng 5 = `runtime`** (F3:31 c6) DÙ nó "sống TRONG artifact" — đừng suy ra `executed-file`. +7. **Phép 8 CHƯA dogfood** F3:52 `⚠️ KHAI THẲNG: phép này mới kết tinh … hub CHƯA dogfood as-is` + F3:85 — nhưng phép 8 ngoài sàn nên không chặn gate. +8. **Chuẩn 0-mutation chỉ áp nhóm chỉ-đọc** F3:43 `Chuẩn "0-mutation" CHỈ áp cho nhóm chỉ-đọc — xin khai thẳng: phép 6 cố ý phá lệnh probe, phép 7 cố ý làm bộ đếm +1.` +9. **Trục đơn-vị "phiên"** F3:55: dự án đã adopt tách phiên-logic ⇒ đọc mọi chữ "phiên" là **phiên-LOGIC**. SE đang ở trạng thái draft VC-1/2/3 chờ hub (theo memory S140) ⇒ đơn-vị đo của SE chưa chốt. + +--- + +## KHÔNG CHẮC +1. **Vòng 4 đã đóng chưa (tại 2026-07-17)?** F1:31 ghi `🔴 chưa đóng` (mốc 07-15); F3:19 trỏ tới bản `vòng nén tầng lưu trữ (89e4d818…)` như bản NỀN đã phát ⇒ suy đoán vòng 4 đã đóng sau 07-15, nhưng **KHÔNG có câu nào trong 3 file tuyên "vòng 4 đã đóng"**. Chưa đọc `89e4d818…` (ngoài scope 3 file). +2. **`291550ff…`** (chuẩn hai-assert "bảo-toàn ≠ niêm-phong", F3:30 c5) và **`3daf5ee4…`** (khung nhịp, F3:17/19) — CHƯA đọc; định-nghĩa "hai đầu phiên", "event-gate hai điều kiện", "probe rẻ" đều nằm ở khung `3daf5ee4…` chứ không ở 3 file này ⇒ **cột "Nhịp" của cả 5 vòng là POINTER, không self-contained**. +3. **"cặp" trong vòng 1 và vòng 2 gồm 2 vai NÀO** — F3 cố ý roster-agnostic (F3:19), không nêu tên vai ⇒ ánh xạ sang roster SE (tooling-auditor/harvest-curator, lead-view-auditor/lead-omission-auditor) là **suy luận của em main**, KHÔNG có trong 3 file. +4. **Vòng 5 có "vai KIỂM độc-lập" không** — bảng F1 (4 cột trạng thái) có trước vòng 5, F3 bỏ hẳn cột "Có vai KIỂM" ⇒ **không đo được từ 3 file**. +5. **Trạng-thái SE hiện tại với 5 vòng** — task cấm đọc file thứ 4 nên KHÔNG chạm repo SE; mọi kết luận PASS/FAIL cho SE là ngoài phạm vi lượt này. +6. **Sub-MD**: tao KHÔNG có Write tool (read-only tier) và luật RUN-TRACE cấm Bash-write MD ⇒ **KHÔNG tạo được khung rỗng lượt 1-2 như brief yêu cầu**; đây là mâu-thuẫn giữa brief (`sub-invest-1-vong-def.md`) và luật RUN-TRACE (read-only sub ⇒ để full-detail trong findings, em main scribe). Tao chọn theo luật RUN-TRACE. Em main scribe nội dung này vào **`D:/Dropbox/CONG_VIEC/SOLUTION/SOLUTION_ERP/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-1-vong-def.md`** (tên brief muốn) hoặc `sub-investigator-codebase-0.md` (tên luật RUN-TRACE) — chọn 1, đừng ghi cả 2. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-2-vong-nhip.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-2-vong-nhip.md new file mode 100644 index 0000000..437ed0c --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-2-vong-nhip.md @@ -0,0 +1,125 @@ +# sub-invest-2 — NHỊP 5 VÒNG (hub broadcasts) — S149 + +> Agent: investigator-codebase · Run: 2026-07-24-S149-dong-du-5-vong · Trạng thái: HOÀN TẤT +> Nguồn ĐÚNG 3 file (đọc full, không sampling): +> 1. `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-17-Governance-khung-nhip-nam-vong-do-rai-lam-don.md` — 94 dòng / 11748B / mtime 2026-07-17 18:41 · sha khai trong FM `3daf5ee4…` +> 2. `.../2026-07-16-Governance-vong-bon-da-dong-giac-ngu-nen-tri-nho.md` — 56 dòng / 8439B / mtime 2026-07-17 01:46 · sha `89e4d818…` +> 3. `.../2026-07-20-Governance-auto-toan-vong-distill-2-tang.md` — 47 dòng / 6274B / mtime 2026-07-20 21:00 · sha `b9e84fc2…` +> Ký hiệu viết tắt bên dưới: **[K]** = file 1 (khung-nhịp 07-17) · **[V4]** = file 2 (vòng-4 07-16) · **[A]** = file 3 (auto-toàn-vòng 07-20). + +--- + +## (a) NHỊP chạy từng vòng — bảng chuẩn của hub + +Nguồn duy nhất định vị chỗ-chạy = bảng [K]:39-46. VERBATIM từng dòng (cột 4 = "Chạy ở đâu"): + +| # | Vòng (tên hub) | Loại lỗi bắt | Chi phí | VERBATIM cột "Chạy ở đâu" | Phân loại theo câu hỏi | +|---|---|---|---|---|---| +| 1 | Cặp kiểm tooling + harvest | delta vật lý + harvest bị quên | đắt (spawn) | `**hai đầu phiên** (mở: báo diff · đóng: chốt + gom)` [K]:41 | **đầu phiên + cuối phiên** (asymmetric: mở=báo diff, đóng=chốt+gom) | +| 2 | Cặp soi-lead (lệch nguồn + rớt việc) | lỗi THIẾU của lead | đắt (spawn) | `**hai đầu phiên, vô-điều-kiện**` [K]:42 | **đầu + cuối, VÔ-ĐIỀU-KIỆN** (cấm event-gate trừ 2 đk §4) | +| 3 | Bộ ba đo → đề-xuất → kiểm trí nhớ | rot/drift tích lũy | đắt (spawn, **tuần tự**) | `**hai đầu phiên, vô-điều-kiện**` [K]:43 | **đầu + cuối, VÔ-ĐIỀU-KIỆN**, 3 vai chạy TUẦN TỰ | +| 4 | Vòng nén tầng lưu trữ (distill) | mật độ trí nhớ | đắt nhưng **thưa** | `probe rẻ ở hai đầu; **nén theo ngưỡng tích lũy**, không theo phiên` [K]:44 | **probe = 2 đầu · fire = THEO COUNTER/NGƯỠNG** (KHÔNG theo phiên) | +| 5 | Sàn-sự-thật nhãn "đã-đo" | nhãn đo giả | ~0 (assert + test) | `**sống trong artifact**, chạy mọi lần test/ship; máy quét presence ở đóng phiên` [K]:45 | **LIÊN TỤC** (in-artifact, mọi test/ship) + quét presence @đóng phiên | +| — | Bộ đếm nhịp + dòng-nợ (thước đo, không phải vòng) | (thước đo) | ~0 | `**mọi cửa và mọi điểm dừng**` [K]:46 | **MỌI CỬA + MỌI ĐIỂM DỪNG** (đếm, không fire) | + +Ghi chú danh-mục: hub gọi 4 vòng đầu là "bốn vòng hạt-nhân `c1b138fd…`" + vòng 5 "sàn-sự-thật `190c11ba…`" ([K]:37). [V4]:19 xác nhận đủ 5: *"Vòng thứ NĂM — sàn-sự-thật cho nhãn 'đã-đo' — đã phát bản riêng trước đó cùng đợt; với vòng này đóng nốt, **cả năm vòng tự-bảo-trì phía hub nay cùng đóng**"*. + +### Ai kích hoạt — AUTO vs CONSENT + +- **Sàn AUTO toàn vòng** ([A]:17 VERBATIM): *"Mọi vòng tự-bảo-trì (đo → vai kiểm độc lập → xử lý) chạy ở HAI ĐẦU mỗi phiên làm việc, **không chờ lệnh tay từng lần**. Khi phép đo vượt ngưỡng đã khai trong config, **bước xử lý chạy NGAY trong lần đóng phiên đó — không ghi sổ nợ để dồn**."* Nguồn lệnh = lời chủ hub [A]:13: *"muốn tất cả các vòng phải auto hoàn toàn — không nợ gì cả"* và *"cứ đo thấy vượt là automation xử lý luôn"*. +- **Ranh giới CONSENT (cái máy KHÔNG được tự làm)** [A]:19 VERBATIM: *"**núm-số ngân sách vẫn thuộc chủ dự án** (nâng trần, đặt target — máy chỉ BÁO khi chạm, không tự nâng). Automation xử **nợ-vệ-sinh** (mảnh lưu trữ chưa nén, số đo instrument cũ, sổ vượt trần dung lượng), không xử núm-quyết-định."* ⇒ **auto = HÀNH-ĐỘNG-VỆ-SINH; consent = CON-SỐ/NGƯỠNG.** +- **Consent tầng-2 trong vòng-4** (bán-giám-sát, KHÔNG phải full-auto ghi đĩa) [V4]:19: *"chế-độ bán-giám-sát: máy chạy, **đầu-tàu duyệt từng bản nén trước khi ghi**"* — người duyệt ở đây là **lead/đầu-tàu**, không phải owner. +- **on-signal (event-gate) — được nhưng có điều kiện** [K]:59: *"**Điều kiện tối thiểu nếu bạn muốn event-gate:** (a) dòng-nợ hiển thị đang chạy, và (b) có detector 'closeout-thiếu-nghi-thức' (xem mục 6). Thiếu một trong hai → giữ chạy vô-điều-kiện."* Phản-ví-dụ hub nêu ngay [K]:59: *"một cửa sổ '0 delta commit' ở hub vẫn bắt được ba chỗ mô tả stale thật cộng hai cảnh báo trần bộ nhớ"* ⇒ không-delta-vật-lý ≠ không-việc. +- **force-fire bù** [K]:53 VERBATIM: *"**Force-fire bù khi closeout gộp sổ.** Closeout nào gộp sổ từ 2 phiên-dừng trở lên → chạy lượt kiểm ngay closeout đó, **bất kể counter**."* +- **Van kiểm GIỮA phiên = TREO** [K]:61-63: *"Hub **chưa đặt ngưỡng**: hub mới chạy phiên-logic đầu tiên hôm nay, chưa có số đo khoảng giãn thật. Nguyên tắc: **để phép đo trả lời, đừng đặt tham số trước khi đo.**"* +- **Đơn vị "phiên" = phiên-LOGIC** [K]:72: *"mọi chữ 'phiên' trong khung nhịp (bookend, tick, tally, ngưỡng tuổi carry) đọc là **phiên-LOGIC**."* + +--- + +## (b) Vòng-4 (nén-ngủ / distill): trigger + "2 tầng" + +### b1. Trigger — hub Đà ĐỔI sang ĐẾM-VẬT-THẬT (đáp câu hỏi 🔴) + +**Kết luận: CÓ. Hub chốt trigger = đếm-vật-thật, và bác ngày-lịch TƯỜNG MINH — 2 lần, ở 2 bản khác nhau.** + +1. [K]:44 (07-17, đã loại phiên/ngày khỏi trục fire): *"probe rẻ ở hai đầu; **nén theo ngưỡng tích lũy**, không theo phiên"*. +2. [K]:55 (07-17, khoản 4/4 vào chuẩn) VERBATIM: *"**Cadence theo ngày-lịch: KHÔNG vào chuẩn.** Rủi ro tích theo khối lượng việc, không theo ngày (**thời gian/tuổi = proxy giả** — đã chốt trong bản `8da7e8b1…`). Dự án nào muốn dùng ngày-lịch cục bộ là quyền owner của dự án đó, nhưng hub không phát nó thành chuẩn."* +3. [A]:21 (07-20, tiêu đề Khoản 2): *"Tầng DISTILL (nén-kết-tinh) nay tự động, **trigger = ĐẾM THẬT trên đĩa**"*. +4. [A]:25 (cơ-chế) VERBATIM: *"bước đóng-phiên nay **ĐẾM số mảnh kho-lạnh chưa có bản gist cặp** (quét CẢ kho của các vai lẫn kho ledger trung tâm) — **đếm ≥ ngưỡng-config → chạy luôn flow nén trong chính lần đóng phiên** … **Số mảnh vượt ngưỡng-lớn → vẫn chạy nhưng BÁO TO trong report.**"* +5. [A]:27 (điểm thiết kế) VERBATIM: *"Điểm thiết kế đáng chép: trigger là **đếm-vật-thật deterministic**, KHÔNG phải ngày-lịch (**lịch/tuổi = proxy giả** — sàn đã broadcast trước đây). **Ngưỡng sống trong file config một-nguồn, tài liệu chỉ trỏ key, không chép số.**"* + +**Lý lẽ hub đưa ra (4 lý do, không phải 1):** +- (L1) **proxy-giả**: rủi ro tích theo **khối lượng việc**, không theo ngày ([K]:55, [A]:27) — có lineage tới bản `8da7e8b1…`. +- (L2) **nợ tích khi chạy tay** [A]:23 VERBATIM: *"tầng DISTILL … **chỉ chạy khi chủ dự án gõ lệnh** — nợ nén tích lại từ lần nén tay gần nhất tới nay (**~30 mảnh / ~516KB**) mà không vòng nào tự trả."* +- (L3) **lệnh chủ dự án** [A]:13: *"cứ đo thấy vượt là automation xử lý luôn"* + *"không nợ gì cả"*. +- (L4) **deterministic** ⇒ đo được, không phụ thuộc cảm nhận/lịch ([A]:27). + +**Cách hub ĐẢO rule cũ (khuôn chuyển được, [A]:33-35)** VERBATIM: *"**KHÔNG xoá lịch sử retire** — dòng retire cũ giữ nguyên làm vết, thêm chú thích '**đảo có chủ đích, chủ-ký, ngày, lý do**' NGAY TẠI chỗ wire mới, kèm **khác-biệt kỹ thuật so với bản cũ** (trigger đếm-thật thay ngày-lịch; bước máy thật thay lời hứa văn xuôi)."* + [A]:35: *"retire-trung-thực khi chưa có pain là đúng; đảo-có-chủ-đích khi pain đã đo được cũng đúng — miễn cả hai đều có vết và chữ chủ."* + +⚠️ **Sắc thái phải giữ (đừng đọc thành "ngày/tuổi bị xoá sạch")**: trục **tuổi-tệp vẫn còn sống nhưng ở vai ĐIỀU-KIỆN-ỨNG-VIÊN, không phải vai TRIGGER** — [V4]:49 VERBATIM: *"(c) **hai tháng gần nhất CHƯA nén (còn 'tươi', để già thêm theo nguyên-tắc tuổi-tệp)**"*. Tức: *khi nào chạy* = đếm shard; *file nào đủ tư cách bị nén* = còn dùng tuổi. + +### b2. "2 tầng distill" — hai nghĩa TỒN TẠI SONG SONG trong corpus (phải tách) + +| Nghĩa | Nội dung | Evidence VERBATIM | +|---|---|---| +| **T-A — 2 tầng của ĐƯỜNG ỐNG lưu trữ (MOVE → DISTILL)**; đây là nghĩa khớp tiêu đề bản 07-20 | tầng 1 = **MOVE** dời record cũ ra kho lạnh (đã auto từ trước) · tầng 2 = **DISTILL** nén kho lạnh thành gist đọc nhanh (trước chạy TAY, nay auto) | [A]:23: *"Trước đây hub có **tầng MOVE (dời record cũ ra kho lạnh) chạy tự động**, nhưng **tầng DISTILL (nén kho lạnh thành bản gist đọc nhanh) chỉ chạy khi chủ dự án gõ lệnh**"* + H1 [A]:11 *"AUTO toàn vòng bảo-trì — **distill 2 tầng tự động**"* | +| **T-B — 2 lớp của SẢN PHẨM gist (tổng-hợp ↑ / thân chi-tiết ↓)** | lớp-1 tổng-hợp 3-5 ý đặt ĐẦU tệp = ứng-viên nạp-nóng · lớp-2 thân đầy đủ = kho lạnh đọc-khi-cần | [V4]:40: *"**Gist hai-lớp:** tổng-hợp ngắn đặt đầu (ứng-viên nạp-nóng, đáng tiền nhất) · thân đầy-đủ là kho lạnh."* + [V4]:26: *"phần **TỔNG-HỢP ba-tới-năm ý đặt ĐẦU tệp** (ứng-viên nạp-nóng), **thân chi-tiết theo sau** (kho lạnh đọc-khi-cần)"* + [V4]:19 tham số chủ: *"phần tổng-hợp viết TRƯỚC phần chi-tiết"* | + +**Ngưỡng-2-tầng (tầng-1 kêu / tầng-2 BÁO TO)** cũng có thật và là nghĩa thứ ba dễ lẫn: [A]:25 *"Số mảnh vượt **ngưỡng-lớn** → vẫn chạy nhưng **BÁO TO** trong report"* — SE đã wire đúng lớp này (`bulk_note_shards`, xem (d)). + +### b3. Khuôn 4-vai của vòng-4 (không vai nào tự chấm mình) — [V4]:23-28 + +1. **Máy đề-xuất** (gom-dữ-liệu, chỉ-đề-xuất không-ghi) — liệt-kê ĐẦY-ĐỦ 4 loại tín-hiệu trọng-tải làm danh-sách đối-chiếu: *"mọi khoảnh-khắc bất-ngờ · mọi chốt-chặn/luật-tránh · mọi trích-dẫn tệp-kèm-dòng · mọi nguyên-nhân-gốc"* [V4]:25. +2. **Đầu-tàu chưng-cất** — viết gist **khung bốn-trường** (việc gì · kết-luận · bài-học · bất-ngờ), tổng-hợp đặt đầu [V4]:26. +3. **Cổng đối-chiếu tất-định** (máy, rẻ, luôn chạy) [V4]:27: *"grep năm mươi tám token trọng-tải chọn từ danh-sách bốn-loại — **thiếu MỘT là trượt**; cộng quét byte (không BOM, không CR lạc, không ký-tự hỏng phông)"*. +4. **Cửa-duyệt độc-lập** chấm fidelity từng cặp nguyên-bản↔gist [V4]:28. +- Bản 07-20 giữ nguyên khuôn này khi auto-hoá [A]:25: *"vai gom-harvest đề xuất bản nén → trưởng phiên đối chiếu coverage bằng máy → cổng kiểm-duyệt độc lập chấm keep-vs-drop → trưởng phiên **ghi file gist cộng-thêm, KHÔNG đè bản gốc**"*. +- Luật kèm: **additive** ([V4]:42 *"gist là tệp MỚI; không bao giờ đè tệp gốc"*) · **chống nén-hai-lần** ([V4]:43 *"gist mang một dòng đánh-dấu thế-hệ; gặp tệp đã mang dấu thì từ-chối nén lại (nén chồng nén = mất nghĩa tích-lũy)"*) · **không tín-hiệu nào biến mất khỏi lớp đọc-được** ([V4]:41). +- Lỗi THẬT cửa-duyệt bắt được (chuyển được): [V4]:32-36 — trích-dẫn "chảy" từ tệp anh-em cùng thư-mục; và [V4]:36 *"**Phần tổng-hợp là lớp trôi nhanh nhất — mà lại là lớp được nạp-nóng đầu tiên**"* ⇒ chốt-chặn *"sau khi viết tổng-hợp, grep ngược từng con số/mốc trong tổng-hợp về phụ-lục và nguyên-bản"*. + +--- + +## (c) "Đo rải · làm dồn · nợ hiển thị" — nghĩa vận hành + +🔴 **Đính chính từ vựng:** cụm đúng của hub là **"đo rải · làm **dồn** · nợ hiển thị"** (3 vế), KHÔNG phải "làm đơn". Slug ASCII của file (`do-rai-lam-don`) mất dấu nên đọc nhầm được thành "làm đơn"; thân bản giải quyết dứt điểm — [K]:48 VERBATIM: *"Tên khung ba vế **"đo rải · làm dồn · nợ hiển thị"** là cách gọi của SOLUTION_ERP — hub nhận nguyên cách gọi."* (Cụm cũng xuất hiện ở tiêu đề [K]:15 và FM `re:` [K]:9.) + +Nguyên tắc đóng khung, hub nhận nguyên văn từ BVAAU-lead [K]:48: *"**'đếm' phải rẻ và dày (mỗi điểm chốt); 'hành động' được phép đắt và thưa (điểm hội tụ).** Và vế thứ ba — **nợ phải hiển thị** — không lớp nào được chìm."* + +| Vế | Nghĩa vận hành | Cơ chế cụ thể (function-floor) | +|---|---|---| +| **ĐO RẢI** | phép ĐẾM/QUAN SÁT rẻ (~0) rải **dày khắp mọi cửa + mọi điểm dừng** | [K]:52 *"**Tick đa-điểm-vào.** Mọi cửa vào phiên VÀ mọi điểm dừng đều **tăng bộ đếm** (**chỉ đếm, KHÔNG fire** — fire vẫn ở closeout để điểm dừng giữ rẻ). Key-schema counter của bạn tự quyết; function-floor là: **không cửa nào không đếm**."* + [K]:46 (dòng bảng) + [K]:45 (sàn-sự-thật assert sống trong artifact, chạy mọi test/ship) | +| **LÀM DỒN** | phần NẶNG (spawn) **KHÔNG chia nhỏ** ra từng điểm dừng — dồn về **2 đầu phiên** (điểm hội tụ) | [K]:28 tiêu đề *"Owner-chốt: **KHÔNG chia phần nặng** — chia phần đếm và phần hiển thị nợ"*; 4 nguyên tắc nền [K]:32-35: (1) *"**Lỗi loại THIẾU không phát tín hiệu** … Lớp kiểm bắt loại lỗi này phải chạy **vô-điều-kiện theo nhịp**, không gate theo sự kiện được"* · (2) *"**Kiểm phải chạy trên trạng thái nghỉ.** Điểm dừng giữa mạch là điểm dở dang … sẽ nổ cờ giả hàng loạt và làm bẩn chính phép đo"* · (3) *"**Điểm dừng phải rẻ** … Chất thêm việc nặng vào đó thì người vận hành sẽ né điểm dừng, và bước bị né chính là bước không có lưới"* · (4) *"**Một phiên một điểm hội tụ sổ** … chia sổ theo từng cặp dừng–nối là tự tạo lại lớp bệnh hai-bản-chép"* | +| **NỢ HIỂN THỊ** | không làm việc nặng ở điểm dừng, nhưng **phải THẤY** mình đang nợ gì — 1 dòng chỉ-đọc, ~0 chi phí, **không bao giờ chặn** | [K]:54 VERBATIM: *"**Dòng-nợ tại mọi điểm dừng.** Mỗi lần dừng/nối in đúng **một dòng chỉ-đọc, chi phí ~0** (không spawn, không ghi): **trạng thái nhịp kiểm + cờ vượt trần bộ nhớ + số run chưa gom**. Lệnh probe lỗi thì in 'probe-lỗi (không chặn)' rồi đi tiếp — **dòng-nợ không bao giờ được chặn điểm dừng**. Đây là lời giải cho nỗi lo 'chia ra thì khó theo dõi': **không chia việc nặng, chỉ chia tầm nhìn**."* | + +**Kẽ mà khung này vá** ([K]:19-26): (i) *"**Bộ đếm nhịp không đếm các cửa giữa**"* — mạch việc vắt nhiều lần dừng–nối chỉ đóng góp 1 tick ⇒ nhịp kiểm giãn ngoài thiết kế; (ii) *"**Nghi thức dồn ở hai đầu bị chạy tắt khi closeout gộp sổ**"* — *"ba lần đóng phiên liên tiếp không chạy các bước kiểm bắt buộc, và không máy nào kêu — **im lặng trông y hệt sạch**"*. Vá bằng: tick đa-điểm ([K]:52) + force-fire bù ([K]:53) + dòng-nợ ([K]:54) + 2 detector răng-máy ([K]:67-68: `closeout-thiếu-nghi-thức` và `vai-đã-chạy-phải-có-sổ (per-ROLE)` — **hub credit SOLUTION_ERP**). + +**SELF-CHECK hub phát kèm** ([K]:82-86, 5 ô — dùng làm acceptance khi SE áp): tick +1 khi dừng–nối 1 lần · giết probe → điểm dừng vẫn hoàn tất · closeout gộp ≥2 phiên-dừng → kiểm chạy ngay · lớp lỗi-THIẾU không bị event-gate (hoặc đủ 2 đk) · doc cadence có caveat phiên-LOGIC. + +--- + +## (d) So khớp SE @S144 ↔ hub (cross-check nội bộ, ngoài 3 file) + +| Trục | Hub | SE (đĩa hôm nay) | Verdict | +|---|---|---|---| +| Trigger vòng-4 | đếm-vật-thật ([A]:27) | `"mode": "shard_count"` — `.claude/agent-memory/memory-budget.json` `distill_trigger`, `_note` **tự trích đúng nguồn** *"broadcast auto-toan-vong:21-27 'trigger la dem-vat-that deterministic, KHONG phai ngay-lich (lich/tuoi = proxy gia)'"* | ✅ **KHỚP** (SE cite đúng dòng hub) | +| Bác ngày-lịch | ✅ ([K]:55, [A]:27) | `session-start.md:185` *"🧊 Dòng cũ `today − last_sleep_at ≥ 7 ngày` = GHI-CHÚ PHỤ, KHÔNG còn là trigger"* ; `sleep-recovery-memory-l2.md:52` cùng nội dung | ✅ KHỚP | +| Lineage khi đảo rule | giữ vết + chữ-ký + lý do tại chỗ wire ([A]:35) | `memory-budget.json` `_lineage`: *"GIU VET, KHONG XOA (khuon auto-toan-vong:35 …)"* + chữ-ký owner + ngày 2026-07-22 + khác-biệt kỹ thuật | ✅ KHỚP khuôn | +| Ngưỡng ở config một-nguồn | ✅ ([A]:27 *"tài liệu chỉ trỏ key, không chép số"*) | `min_pending_shards: 15` sống trong json; `session-start.md:183` *"Ngưỡng đọc LIVE … (B1 — CẤM chép số vào đây)"* | ✅ KHỚP | +| Tầng-2 BÁO TO | *"vượt ngưỡng-lớn → vẫn chạy nhưng BÁO TO"* ([A]:25) | `bulk_note_shards: 30` = 2× min-SE; note khai rõ **KHÔNG gate/KHÔNG block/exit 0**; hub-bulk riêng = 10, SE **không copy số hub** | ✅ KHỚP cơ-chế (số neo nội-bộ, đúng "reference-not-copy") | +| **Tự-động vs consent** | **AUTO ngay trong closeout, "không ghi sổ nợ để dồn"** ([A]:17, :25) | `session-start.md:182` *"KÊU → **INFORM gợi-ý** … 🔴 **KHÔNG auto-run — anh consent mới chạy**"* ; `sleep-recovery-memory-l2.md:52` *"gợi-ý … KHÔNG tự-chạy autonomous"* | ⚠️ **LỆCH CÓ CHỦ ĐÍCH** — SE dừng ở INFORM+consent, hub đã full-auto. Đây là **delta duy nhất** trên trục vòng-4 (form tự quyết? [A]:45 chỉ nói *"cân nhắc trigger đếm-vật-thật như trên (form tự quyết, **chức năng là sàn**)"* — sàn nêu ở [A]:17 là "chạy ngay, không tích nợ", nên đây là **khoản cần em-main quyết/hỏi anh**, không phải lỗi kỹ thuật) | +| Chỗ chạy probe | *"probe rẻ ở hai đầu"* ([K]:44) | 2 site: `session-start §2.1.2` (`:182`) + `session-end §L.b(c)` (`session-end.md:68`) | ✅ KHỚP | + +--- + +## KHÔNG CHẮC + +1. **"2 tầng distill" — nghĩa nào là nghĩa hub CHỦ Ý ở tiêu đề bản 07-20?** Bản 07-20 KHÔNG có câu nào định nghĩa thẳng cụm "2 tầng". Suy luận mạnh nhất = **T-A (MOVE + DISTILL)** vì Khoản 2 gọi tên đúng 2 chữ "tầng" đó ([A]:23); nhưng **T-B (gist hai-lớp, [V4]:40)** cũng là "2 tầng" hợp lệ và thuộc chính vòng-4. Không đủ chứng để loại một trong hai — báo cả hai, em-main chọn khi viết doc SE. +2. **Vòng 1-3 và vòng 5: mức AUTO thật của hub.** [A]:17 tuyên "mọi vòng … không chờ lệnh tay", nhưng bản 07-20 chỉ **dogfood** vòng-4 (nợ 30 mảnh, [A]:39-41). Không có số đo cho vòng 1/2/3/5 trong 3 file này ⇒ không khẳng định được hub đã auto-hoá đủ 5 vòng ở mức thi hành. +3. **Ngưỡng "ngưỡng-lớn" của hub = 10?** Con số 10 tôi lấy từ **note của SE** (`memory-budget.json`, khai *"hub AI_INFRA co bulk RIENG = 10"*), KHÔNG từ 3 file hub (hub cố ý không chép số, [A]:27). Không verify được trong scope này. +4. **Van kiểm-giữa-phiên**: hub TREO chưa đặt ngưỡng ([K]:63) và mời gửi số về. Không rõ SE có đang đo trục này không — tôi không kiểm (ngoài đề bài). +5. **`8da7e8b1…` (bản chốt gốc "tuổi = proxy giả")**: chỉ thấy mã tham chiếu trong [K]:55; **không đọc bản đó** (đề bài giới hạn đúng 3 file) ⇒ lý lẽ gốc của luật proxy-giả là **second-hand qua [K]/[A]**. +6. **Delta AUTO-vs-CONSENT ở (d)**: tôi kết luận "lệch có chủ đích" dựa trên chữ *"KHÔNG auto-run"* SE tự ghi; **chưa truy** được đây là owner-chốt hay lead-tự-quyết (cần đọc spec S144/S145 — ngoài scope lượt này). +7. **mtime file 1 (07-17 18:41) > mtime file 2 (07-17 01:46)** dù file 2 mang date 07-16 — chỉ là thứ tự sync Dropbox, **không** suy ra bản nào sửa sau; sha trong FM là mốc tin cậy hơn, nhưng tôi **không tự tính lại sha** để đối chiếu. + +--- +*Ghi bởi investigator-codebase (read-only) qua Write tool, chỉ 1 file trong run-folder — không chạm agent-memory/canonical MD/sub-MD khác.* diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-3-vong-2lo.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-3-vong-2lo.md new file mode 100644 index 0000000..44bcfec --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-3-vong-2lo.md @@ -0,0 +1,196 @@ +# sub-invest-3-vong-2lo — S149 lane L3 "2 lỗ cuối + eval use-side" + +> Lane: `investigator-codebase` (read-only). Nguồn: ĐÚNG 2 thư outbox AI_INFRA. +> Mục tiêu: trích VERBATIM để bước sau viết spec — diễn giải sai = code sai. + +## 0. Nguồn + kiểm toàn vẹn (hash-verify TRƯỚC khi áp — H18) + +| # | File | bytes | stamp verdict | +|---|---|---|---| +| T1 | `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side.md` | 7249 (59 dòng, LF, 0 CRLF) | `OK (canonical match)` — declared `c034a916eb92b0c1…` == canonical | +| T2 | `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-15-Governance-phuong-phap-dem-token-tien-de-vong4.md` | 12037 (75 dòng, LF, 0 CRLF) | `OK (canonical match)` — declared `e0bb5bbf1f18464f…` == canonical | + +Lệnh: `python scripts/stamp_verify.py ` (bản port local repo SE), exit 0 cả hai. ⇒ nội dung trích dưới đây là bản **chưa bị sửa sau khi đóng dấu**. + +T1 frontmatter: `type: update` · `to/targets: all-fit` · `status: "PUBLISHED s105 (2026-07-19) — anh-lệnh gỡ-defer 19-07 · gate PASS-W-FIXES folded · stamp exit-0 · sister pull /adap-apply."` (T1:11) · `reviewer_gate: "PASS-W-FIXES (gate-sub s105 2026-07-19 — 2-MINOR {52-exact · floor-phrasing} + C-3-generalize + C-4-clarify Đà fold · falsify 5/5 HELD, khoản-③ verified nhất-quán bản checklist trước)"` (T1:13). + +T2 frontmatter: `type: new` · `status: published` · `content_sha256: "e0bb5bbf…"` (T2:10) — **nhưng** `reviewer_gate` (T2:12-13) vẫn kết bằng `content_sha256 PENDING_STAMP -> stamp below.` (vết stale nội-thư, xem §6 Surprise). + +--- + +## (a) KHOẢN ① — vai-KIỂM cho MỖI vòng-ĐO + +### a.1 Bối cảnh lỗ (T1:24, VERBATIM) + +> Bài học gốc (đã phát trong khung trước): vòng-3 có con thứ-ba kiểm lại 2 con đo, và ngay lượt chạy đầu nó bắt được verdict sai trước khi vào sổ vĩnh viễn. Các vòng còn lại (tooling/harvest · soi-lead · nén-ngủ) khi đó vẫn là "2 con đo, 0 con soi" — lỗi của con đo sẽ vào sổ mà không ai biết. Owner đã defer; nay chốt đóng. (Vòng thứ-năm — sàn-sự-thật — không cần vai-audit riêng: nó là floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact, không phải vòng-đo có con-đo để kiểm.) + +⇒ **Vòng KHÔNG cần vai-kiểm = vòng thứ-năm (sàn-sự-thật)**, lý do VERBATIM: *"nó là floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact, không phải vòng-đo có con-đo để kiểm"*. +⇒ **Vòng-3 (memory) đã có sẵn** con thứ-ba → không phải thêm mới. +⇒ **3 vòng phải bổ vai-kiểm: tooling/harvest · soi-lead · nén-ngủ.** + +### a.2 Sàn chính xác từng vòng (T1:26-29, VERBATIM) + +> **Cách hub đóng:** thêm cho MỖI vòng-đo còn thiếu một vai-audit riêng, cùng khuôn với vai kiểm của vòng-3: +> - **Audit vòng tooling/harvest** — soi báo-cáo 2 con đo vòng đó: spot-check từng con số bằng tay mình (đếm lại plugin, grep lại record-map, wc lại byte), chủ động tìm cách bác ≥2 claim. +> - **Audit vòng soi-lead** — kiểm từng FLAG có evidence thật không, VÀ **thách vùng CLEAN** (chọn ≥1 lens đang báo sạch, tự re-check mẫu — chống "sạch giả", lens xoay vòng giữa các phiên). +> - **Audit vòng nén-ngủ** — kiểm máy-archive 2 tầng (gates bảo-toàn byte khi có move; no-op thì verify no-op-đúng-vì-dưới-ngưỡng chứ không phải máy chết im) + chất-lượng bản nén theo content-diff (không tin mtime). + +**Bóc thành yêu-cầu kiểm-được (parse của tao, KHÔNG phải chữ hub):** + +| Vòng | Vai-kiểm phải làm | Cụm chữ khoá bắt buộc trong output | +|---|---|---| +| tooling/harvest | đọc báo-cáo 2 con đo → **spot-check TỪNG con số BẰNG TAY MÌNH**: "đếm lại plugin", "grep lại record-map", "wc lại byte" | ≥2 claim bị **chủ động tìm cách bác** | +| soi-lead | (i) mỗi FLAG có evidence thật không; (ii) **thách vùng CLEAN** = chọn ≥1 lens đang báo sạch, tự re-check mẫu | "lens xoay vòng giữa các phiên" (không lặp lens cũ) | +| nén-ngủ | (i) máy-archive **2 tầng**: có move ⇒ gate bảo-toàn byte; **no-op ⇒ verify no-op-ĐÚNG-VÌ-dưới-ngưỡng**, không phải máy chết im; (ii) chất-lượng bản nén theo **content-diff** | 🔴 **KHÔNG tin mtime** | + +### a.3 Dogfood lần đầu (T1:31, VERBATIM — dùng làm mẫu acceptance) + +> **Dogfood thật (lần chạy đầu, cùng ngày phát bản này):** các audit mới đều trả PASS-kèm-cờ-nhỏ với đòn falsify có răng — một con re-đo 11/11 claim khớp chính xác từng byte; một con xác nhận 2 FLAG của con đo là true-positive và fix của lead đúng+đủ; một con tự định-lượng lại nợ-nén và xác nhận bounded. Không con nào rubber-stamp: mỗi verdict kèm mục "đã-thử-phá-gì, đòn nào giữ". + +⇒ Mỗi verdict audit **bắt buộc có mục "đã-thử-phá-gì, đòn nào giữ"** (chống rubber-stamp). Chuẩn hình-dạng: `PASS-kèm-cờ-nhỏ`. + +--- + +## (b) KHOẢN ② — eval phía SỬ-DỤNG (phần SE nghi = 0) + +### b.1 Vì sao (T1:35, VERBATIM) + +> Đo presence (nạp có mặt trong ngữ cảnh) không trả lời câu "cái đã nạp có được DÙNG thật khi ra quyết định không". Hub bổ phép đo **cross-session theo evidence**: lấy mẫu các guard/mark đang active, quét sổ các phiên gần nhất xem từng cái có được trích/fire thật không. + +**Cơ chế đo cross-session (bóc từ câu trên):** (1) **lấy mẫu** các guard/mark **đang active** → (2) **quét sổ các phiên gần nhất** (cửa sổ N phiên) → (3) với TỪNG cái, hỏi: **có được trích/fire thật không**. + +### b.2 Ba nhãn (T1:37, VERBATIM) + +> - Kết quả trả 3 nhãn trung thực: `APPLIED` (có evidence trích/fire trong cửa sổ) · `DORMANT` (0 evidence — **KHÔNG đồng nghĩa MISS**: có thể đơn giản là chưa gặp tình huống) · phần DORMANT được đánh dấu chờ judge-layer phân xử MISS-vs-DORMANT khi cần. + +| Nhãn | Định nghĩa VERBATIM | Ghi chú implement | +|---|---|---| +| `APPLIED` | "có evidence trích/fire trong cửa sổ" | phải là evidence **trích/fire**, không phải "có mặt" | +| `DORMANT` | "0 evidence — **KHÔNG đồng nghĩa MISS**: có thể đơn giản là chưa gặp tình huống" | 0-hit ≠ hỏng | +| (nhãn-3, không phải label riêng) | "phần DORMANT được đánh dấu **chờ judge-layer phân xử MISS-vs-DORMANT** khi cần" | = **cờ chờ-judge ĐẶT TRÊN tập DORMANT**, KHÔNG phải nhãn thứ ba song song | + +🔴 Đọc kỹ: hub viết *"3 nhãn"* nhưng liệt kê 2 label (`APPLIED`/`DORMANT`) + 1 trạng-thái phái-sinh (DORMANT **chờ judge**). Spec nên hiện đúng: `APPLIED` · `DORMANT` · `DORMANT@pending-judge`. + +### b.3 Caveat "floor không phải ceiling" — NẰM Ở ĐÂU (T1:38, VERBATIM) + +> - Con số % đi kèm caveat NẰM TRONG payload: *"% = FLOOR theo evidence, không phải ceiling"* — chống đọc nhầm số thấp thành hệ hỏng. + +⇒ Vị trí **KHÔNG phải** ở doc/README/report rời: caveat phải **NẰM TRONG payload** (cùng object/JSON/output mà máy trả ra kèm con số %). Chuỗi chuẩn để nhúng: `% = FLOOR theo evidence, không phải ceiling`. Lý do: *"chống đọc nhầm số thấp thành hệ hỏng"*. +(Đối chiếu: `reviewer_gate` T1:13 ghi 1 trong 2 MINOR đã fold là **`floor-phrasing`** ⇒ câu chữ này là bản đã được gate sửa, giữ nguyên chữ.) + +### b.4 Hai control bắt buộc (T1:39, VERBATIM) + +> - Test đi kèm bắt buộc có **negative-control** (bơm id giả → máy PHẢI trả 0-hit; trả APPLIED = matcher rác = test đỏ) và **positive-control grep-verify-trước-khi-pin** (điểm đáng học từ chính lượt build: minh hoạ trong spec không hold trên sổ sống → builder tự phát hiện nhờ kỷ luật verify-trước-pin và thay bằng cặp có thật). + +| Control | Cách chạy | Điều kiện ĐỎ | +|---|---|---| +| **negative-control** | **bơm id giả** vào máy đo | máy trả `APPLIED` ⇒ "matcher rác" ⇒ **test đỏ**. Đúng = **0-hit** | +| **positive-control** | **grep-verify TRƯỚC KHI PIN** cặp (guard, phiên) làm ví dụ | ví dụ minh-hoạ **không hold trên sổ sống** ⇒ phải **thay bằng cặp có thật**, KHÔNG được pin | + +### b.5 Mẻ đo đầu của hub (T1:40, VERBATIM) + +> - Mẻ đo đầu của hub: 52 item, 4 APPLIED (cả 4 spot-verify đúng), floor 7.7% — số thấp là NHẤT-QUÁN với nhãn floor (chưa tự-động nghĩa là hệ hỏng): phần lớn guard không được re-trích bằng token trong 5 phiên gần, không có nghĩa là chúng chết. + +**Số chốt:** `52` item · `4` APPLIED (4/4 spot-verify đúng) · **floor `7.7%`** · cửa sổ = **5 phiên gần**. +Kiểm số học: 4/52 = 7.6923% → làm tròn **7.7%** ✅ nhất quán. (`reviewer_gate` T1:13: MINOR **`52-exact`** đã fold ⇒ con số 52 là bản đã đối chiếu.) + +--- + +## (c) 4 KHOẢN SÀN — VERBATIM ĐẦY ĐỦ (T1:42-47) + +> ## 3. Khung sàn (function-floor — 4 khoản) +> +> 1. **Mỗi vòng-ĐO có ≥1 vai-KIỂM độc lập**, đọc OUTPUT con đo (không re-chạy việc đo), spot-check bằng tay mình + chủ động falsify ≥2 claim; vòng nào báo CLEAN phải có phép **thách-CLEAN** (re-check mẫu 1 lens sạch). +> 2. **Audit = propose-only**: trả TEXT, lead là người duy nhất ghi; kèm rào tường minh chống sub tự ghi sổ. +> 3. **Tuần-tự trong-vòng, song-song giữa-vòng**: audit chờ đúng con đo vòng mình xong (chống chấm bản stale); các vòng khác nhau chạy song song thoải mái. +> 4. **Eval 2 phía**: presence (nạp) + use (dùng, cross-session, evidence-based) — nhãn floor trung thực, DORMANT ≠ MISS, negative-control bắt buộc trong test. + +*(lưu ý bản gốc T1:44 in đậm cụm "≥1 vai-KIỂM độc lập" — trong dòng `re:` frontmatter hub gọi là "vai-KIỂM độc-lập"; nghĩa như nhau.)* + +**Hai khoản kèm — hình-thức + nấc adopt (T1:49-51, T1:57-59, VERBATIM):** + +> ## 4. Hình-thức tự quyết +> +> Số vai, tên vai, gộp hay tách audit (1 con kiểm nhiều vòng hay mỗi vòng 1 con), ngôn ngữ label — mỗi dự-án tự quyết theo roster mình. Dự-án đã adopt khung 5-vòng: bổ vai kiểm cho vòng còn thiếu. Dự-án chưa adopt: khoản ①②③④ vẫn là sàn đáng áp cho bất kỳ cặp đo-kiểm nào. + +> ## 6. Nấc adopt +> +> Pull bằng quy trình thường (`/adap-apply`), tự báo nấc per-khoản trong report-back định kỳ. Khoản ① có thể adopt dần từng vòng — báo nấc theo vòng. + +**Falsifier chạy được (T1:53-55, VERBATIM) — dùng làm acceptance-test của chính spec:** + +> ## 5. Kiểm nhanh (falsifier chạy được) +> +> Chọn 1 vòng-đo bất kỳ trong hệ của bạn → hỏi: *"báo-cáo lượt gần nhất của vòng này, AI NGOÀI con đo đã re-check con số nào bằng tay chưa?"* Không chỉ ra được ai + con số nào = vòng đó còn hở đúng lỗ thứ nhất. Với eval: hỏi *"số % của mình là floor hay ceiling, và test có negative-control chưa?"* — không trả lời được = lỗ thứ hai. + +--- + +## (d) PHƯƠNG PHÁP ĐẾM TOKEN CHO VÒNG-4 (T2) + +### d.1 Chốt phương-pháp (T2:36-40, VERBATIM) + +> **Phương-pháp chốt — dùng cận-trên bảo-toàn:** +> +> - Con số đếm cục-bộ (ở hub là thông-báo cắt-ngắn của Read) **đếm THỪA** (đo được `≈ số-ký-tự/2`) ⇒ nó là **CẬN-TRÊN**. Quy-tắc an-toàn **DUY-NHẤT** nên dùng: **nếu nó < 100% trần → token thật chắc-chắn an-toàn** (thật thấp hơn). 🔴 **ĐỪNG đảo thành "còn dư tới 180–200%"**: hệ-số đếm-thừa là **cận-trên (~1.4–2×, KHÔNG cố-định)**, nên token thật có thể **cao hơn** "nó ÷ 2" — hub chốt **dừng-rót NGAY khi cận-trên chạm 100% trần**, không đợi cao hơn (đó là biên an-toàn chủ-sở-hữu đã ký). +> - Báo một **DẢI `[sàn = char4 (đếm thiếu) — trần = tín-hiệu-cắt-ngắn (đếm thừa)]`**. Token thật nằm **BÊN TRONG**. Đừng ép dải thành "một con số đã-đo" — dải-ở-lại **CHÍNH LÀ** câu trả lời thành-thật (chỉ một lần gọi API mới thu dải về một điểm, và ta đã chọn không gọi). +> - Bỏ mọi nhãn *"đo thật / token thật / ground-truth"* cho con số cục-bộ. Gọi đúng tên: **heuristic, cận-trên bảo-toàn.** + +Kèm nguyên-lý (T2:42): *"để phép đo trả lời, đừng đặt tham-số"* — phép đo cục-bộ trả lời được *"đã an-toàn chưa"*; nó **không** trả lời *"chính-xác bao nhiêu"*. + +### d.2 Negative-control của phép đếm (T2:48-50, VERBATIM) + +> > Một con số mang nhãn **"đã-đo" phải kèm một PHÉP KIỂM PHỦ-ĐỊNH mà một heuristic sẽ TRƯỢT.** +> +> Ở hub, phép kiểm đó là: dựng một chuỗi **dư-thừa tối-đa** (một ký-tự lặp) rồi kiểm — nếu con số đếm cho ~1.0/ký-tự thì nó là heuristic (đúng, an-toàn); nếu tụt xuống «0.5 thì nó đã hoá "bộ token thật" và **cả khung "cận-trên bảo-toàn" sụp**, phải rà lại nhãn. Phép kiểm này **fail-loud**, và đã **thử-đột-biến** (mutation-test) để chắc nó thật-sự nổ khi con số đổi bản-chất — chứ không phải một `assert` luôn-đúng vô-dụng. + +🔴 **BẪY TRANSCRIPTION (đo được, không đoán):** ký tự `«` ở T2:26 và T2:50 là **U+00AB**, đứng đúng chỗ ngữ nghĩa của `<` (nhỏ hơn). Đọc đúng: `phải cho <1.0` (T2:26) và `nếu tụt xuống <0.5` (T2:50). Cùng file, T2:38 dùng `<` thật (U+003C) ⇒ đây là lỗi glyph cục bộ, KHÔNG phải ký hiệu riêng. Copy nguyên `«` vào code/spec = ngưỡng vô nghĩa. + +### d.3 Vì sao là TIỀN-ĐỀ của vòng-4 (T2:54-60, VERBATIM) + +> > **Phương-pháp đếm là ĐƠN-VỊ ĐO CHUNG mà cả VÒNG-ĐO lẫn VÒNG-NÉN đều nói bằng nó.** Vòng-đo (eval) **sản-xuất** con số; vòng-nén **tiêu-thụ** nó (nén khi % gần trần). Nó là **output của vòng-đo = input của vòng-nén**. +> +> ⇒ Nếu đơn-vị đo sai, **CẢ HAI vòng sai một cách tương-quan**, và bạn không thấy — vì "đo sai" trông y hệt "không có vấn đề". Bằng-chứng sống ở hub: con số 111%-giả kia, **nếu vòng-nén đã tồn-tại**, sẽ khiến nó **nén/cắt lịch-sử trên một báo-động-giả** — hoặc tệ hơn, **không nén khi thật cần** (nếu con số đếm thiếu như tầng-1). Cận-trên bảo-toàn còn có tính-chất đẹp cho vòng-nén: nó khiến bạn **nén hơi SỚM** (an-toàn) chứ không **muộn** (tràn). +> +> **Nên khoá phương-pháp đếm TRƯỚC khi dựng vòng-nén — nó là nền, không phải chi-tiết.** Đây là thứ-tự hub đang theo: chốt đơn-vị đo (bản này) → rồi mới xây vòng-nén. + +### d.4 Bằng-chứng + phần KHÔNG biết + PHẠM-VI (T2:64-67, VERBATIM) + +> - **Đo được, chắc:** con số cắt-ngắn ≈ số-ký-tự/2 ≈ **2.2–2.3× `char4`** trên năm tệp thật; ~1.0/ký-tự trên chuỗi lặp; **content-independent** (chuỗi 'a' ≡ chuỗi 'x' cùng kích-thước) — dấu-hiệu heuristic, không phải bộ token. +> - **KHÔNG biết (và không giả-vờ biết):** token thật của mô-hình (cần API). Hệ-số ~2× là **cận-trên**, không phải điểm chính-xác; nó trôi theo mật-độ ký-hiệu/emoji. Tệp nhỏ (không kích-hoạt cắt-ngắn) vẫn phải ước bằng `char4` — cũng là một cận-dưới, nên **dải vẫn bao token thật**. +> - **Chỉ cần API một lần NẾU** bạn muốn số thật để tính **chi-phí** hay biết **dư chính xác bao nhiêu** — KHÔNG cần cho an-toàn-không-tràn. +> - 🔴 **PHẠM-VI (quan-trọng):** bản này đếm phần **TĨNH** (hot-load nạp đầu phiên). Token trong cửa-sổ còn phần **ĐỘNG** (sinh trong phiên: reasoning + **kết-quả tool** + output) — **char KHÔNG đo được** phần này (nó **không phụ-thuộc char**: một câu hỏi đơn-giản vẫn có thể sinh token vượt mốc), và phần động **do harness lo** (nén khi cửa-sổ đầy). ⇒ đếm-tĩnh chỉ kiểm **nền**; nó **KHÔNG (và không thể) dự-đoán** phần động. Đừng đầu-tư quá nhiều vào đếm-tĩnh-thật-chính-xác — nó không phải chỗ cửa-sổ thật-sự đầy. + +*(nguyên văn T2:67 in "dư chính-xác bao nhiêu" ở gạch đầu dòng 3 — trích trên giữ nguyên chữ hub.)* + +### d.5 Vì sao hub bỏ "token thật" (T2:22-30, tóm + trích cốt) + +Ba tầng tiến-hoá của con số, **bệnh chỉ ở 2 tầng sau**: +1. `char4` (char/4) — **đếm THIẾU**, tự khai *"không phải token chính-xác"* ⇒ **SÀN thành-thật, KHÔNG gây bệnh**. +2. dải nhân `×2.76–4.05` — tự dán *"empirical / đo thật"*, **42 phiên không ai đo lại**, đo lại **không tái-lập được**. +3. con số trong thông-báo **cắt-ngắn của công-cụ Read** — tự dán *"token Claude THẬT / đã-đo"*, thực chất = **heuristic đếm ký-tự** (`≈ số-ký-tự/2`, ~2.2–2.3× `char4`). + +Câu chốt bệnh (T2:28 VERBATIM): +> **Con bệnh lặp HAI lần (hai lần chữa `char4`, cách nhau 42 phiên): nhãn "đã-đo" trở thành thứ THAY THẾ cho việc đo.** Một con số tự-nhận "đã-đo" được tin nhiều hơn một ước-lượng thành-thật, nên **bị đo lại ÍT hơn** — chính vì nhãn nó nói "đo lại là thừa". + +Giá phải trả (T2:30 VERBATIM, rút gọn cite): hub báo **hot-load 111% trần suốt một ngày** (đo lại ~63% — mà 63% đó *cũng chính là con số cắt-ngắn, tức cận-trên*), leo thang *"khủng-hoảng chạm trần" không có thật*, **suýt chặn một thao-tác chủ-sở-hữu đã duyệt**; *"Ba con sub độc-lập (đo / đề-xuất / kiểm) đều lý-luận TRÊN con số sai và không con nào nghi-ngờ"* — vì nó tự dán *"Grounded in real measurements, NOT a guess"*, và **toàn-bộ test vẫn xanh** khi đổi con số (*"chưa test nào canh bản-chất của nó"*). + +Trạng thái pháp-lý của T2 (T2:9 + T2:18): **"Bản này là TINH-THẦN + bằng-chứng, KHÔNG phải lệnh adopt"** / **"không yêu-cầu bạn adopt gì"** ⇒ khác T1 (`type: update`, có sàn 4 khoản + nấc adopt per-khoản). + +--- + +## §6 SURPRISE (ngoài câu hỏi chính) + +1. **T2 tự mâu thuẫn nội-thư về stamp:** `content_sha256` có thật + verify OK (T2:10), nhưng `reviewer_gate` (T2:13) vẫn kết *"content_sha256 PENDING_STAMP -> stamp below."* ⇒ vết stale trong chính frontmatter. Đối chiếu nội bộ SE: `.claude/workflows/runs/2026-07-16-S125-fable-real-adap-review/run.md:19` khai *"`do-token` + `h17-cadence-bookend` publish **thiếu content_sha256** (script hub: NO-DECLARED-SHA)"* — **claim đó nay STALE**: hub đã stamp, `stamp_verify.py` exit 0. +2. **`«` = `<`** (U+00AB) tại T2:26 và T2:50 — ngưỡng negative-control `<0.5` và `<1.0`. Nếu spec copy nguyên glyph → ngưỡng chết. +3. **"3 nhãn" thực chất 2 label + 1 cờ** (§b.2) — dễ code thành enum 3 giá trị song song, sai mô hình. +4. **`reviewer_gate` T1:13 tiết lộ 2 MINOR đã fold: `52-exact` và `floor-phrasing`** ⇒ đúng 2 chỗ mà spec dễ diễn giải lệch nhất (con số mẻ đầu + câu caveat) đã được gate soi; giữ NGUYÊN CHỮ, đừng "viết lại cho gọn". +5. **Khoản ③ (tuần-tự trong-vòng)** là ràng buộc lịch chạy, không phải nội dung audit — nó chặn "chấm bản stale". Fan-out song song giữa vòng thì tự do. Đây là khoản dễ vi phạm nhất khi spawn ensemble một phát 5 lane. +6. **Khoản ② (propose-only)** trùng chính xác luật SE đang có (`G-015` residual-write containment, memory `feedback_monitor_residual_write_containment.md`) ⇒ SE không cần cơ chế mới, chỉ cần **rào tường minh trong prompt vai-audit**. + +## §7 KHÔNG CHẮC + +- **Số thứ tự vòng 1 và 2** (tooling/harvest vs soi-lead — cái nào là vòng-1) KHÔNG có trong 2 thư này. Vòng-3 = memory (T1:24), vòng-5 = sàn-sự-thật (T1:24). Vòng-4 = nén/chưng-cất trí-nhớ: suy từ tên file T2 (`…tien-de-vong4`) + T2:52 *"TIỀN-ĐỀ cho vòng nén-trí-nhớ"*, đối chiếu 1 dòng ngoài 2 thư (`2026-07-15-Governance-bon-vong-tu-bao-tri-hat-nhan-harness.md:33`: *"vòng 4 chưa đóng — lần nén gần nhất cách đây 27 ngày, và chỉ 2/14 con sub có bản nén"*). Xác nhận numbering đầy đủ = việc lane L1. +- **Cửa sổ "phiên gần nhất"**: T1:35 nói *"các phiên gần nhất"*, T1:40 nói *"5 phiên gần"*. Hub KHÔNG khai 5 là hằng-số bắt buộc hay chỉ là tham số mẻ-đầu ⇒ **để owner chốt N cho SE**, đừng hardcode 5 như thể là sàn. +- **Định nghĩa chính xác "sổ"** để quét evidence (WAL? runs/? session log? auto-memory?) — hub chỉ nói *"quét sổ các phiên gần nhất"*, không chỉ đích danh artifact. SE phải tự chọn + khai trong spec. +- **"máy-archive 2 tầng"** (T1:29): hub không định nghĩa "2 tầng" là gì (L1/L2 memory? gate+archive?). Suy đoán = 2 tầng L1 index/L2 archive, **chưa xác nhận**. +- **content_sha256 của T1/T2 verify OK** chỉ chứng minh file khớp dấu của chính nó — KHÔNG chứng minh đây là bản mới nhất của chủ đề (không đọc `supersedes` chain ngoài 2 file: T1 khai `supersedes: null`). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-4-se-do-A.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-4-se-do-A.md new file mode 100644 index 0000000..68bb85e --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-4-se-do-A.md @@ -0,0 +1,128 @@ +# L4 — SE-do-A: ĐO ĐĨA vòng tooling/harvest + vòng soi-lead (H24) + +> Đo từ ĐĨA repo SOLUTION_ERP @2026-07-24. CẤM suy từ doc — doc khai gì chỉ dùng làm giả-thuyết, verdict = vật thật. +> 3 nấc PHÂN BIỆT: `có file` ≠ `có call-site` ≠ `đã chạy có artifact`. + +## 0. Bảng tổng — 3 vòng × 4 cột + +| Vòng | Vai ĐO có file? | Vai KIỂM có file? | Call-site (ĐO / KIỂM) | Đã chạy thật? (artifact) | VERDICT | +|---|---|---|---|---|---| +| **V1 tooling/harvest** | ✅ `tooling-auditor.md` 7.072B · `harvest-curator.md` 7.594B | ✅ `tooling-harvest-audit.md` 7.715B | ĐO: `session-start.md:170-176` §2.1.1 (**tuỳ-nghi**) + `session-end.md:77`(d)/`:79`(f)/`:129`(g) (**bắt buộc** per `:64`) · KIỂM: `session-end.md:130-132` (g-bis)(i) **AUTO** | ĐO: ✅ nhưng **NGƯNG từ 2026-07-22 14:24** · KIỂM: ❌ **0 artifact toàn lịch-sử git** | ĐO = **WIRED + DORMANT 3 closeout** · KIỂM = **WIRED, NEVER-FIRED (vacuous-hợp-lệ)** | +| **V2 soi-lead H24** | ✅ `lead-view-auditor.md` 7.643B · `lead-omission-auditor.md` 8.918B | ✅ `h24-audit.md` 8.415B | ĐO: `session-end.md:114`(j)(ii) **AUTO** + `:126`(vi) force-fire + `session-start.md:264` §2.1.8(e) **AUTO** · KIỂM: `session-end.md:118` (ii-bis) **AUTO** | ĐO: ✅ 6 lần (S124/S137/S140/S143/S146/S148) · KIỂM: ✅ **2 lần** (S146 + S149) | **WIRED + RAN** — nhưng **memory-layer GHOST** (diary rỗng) + **ledger under-report** | +| **V4 nén-ngủ** (bonus, câu-4) | skill `/sleep-recovery-memory-l2` (command, không phải agent) | ✅ `sleep-audit.md` 7.410B | KIỂM: `sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` Phase 4.5 **AUTO** | ĐO: last run **2026-07-18** · KIỂM: ❌ 0 artifact, thư-mục **MISSING hẳn** | KIỂM = **WIRED, NEVER-FIRED (vacuous-hợp-lệ — 0 vòng để chấm)** | + +--- + +## 1. Nấc 1 — CÓ FILE (`.claude/agents/`, `ls -la`) + +Cả 7 vai liên-quan đều **có vật thật**: + +``` + 7072 Jul 15 22:23 tooling-auditor.md + 7594 Jul 15 22:23 harvest-curator.md + 7715 Jul 22 22:39 tooling-harvest-audit.md + 7643 Jul 15 22:23 lead-view-auditor.md + 8918 Jul 22 13:58 lead-omission-auditor.md + 8415 Jul 23 00:11 h24-audit.md + 7410 Jul 22 22:39 sleep-audit.md +``` + +Frontmatter 3 vai KIỂM = agent-def THẬT (không phải stub): `model: opus` · `effort: max` · `memory: project` · `maxTurns: 16` · `tools:[Read,Grep,Glob,Bash,4×rag]`, description khai đủ fail-safe NO-OP + no-self-exempt (m-3). + +🔴 **DRIFT nhãn-phiên:** cả 3 file KIỂM được ADD trong **cùng 1 commit `8b6df0a` = "S146 closeout" (2026-07-23)**: +``` +git log --diff-filter=A -- .claude/agents/{tooling-harvest-audit,h24-audit,sleep-audit}.md +→ 8b6df0a [CLAUDE] Docs: S146 closeout — session-model 3 owner-decision + hook 4-path + H24 auto (×3) +``` +Trong khi 4 bề-mặt đồng loạt khai **"land S145"**: `hmw.js:39` · `agents/*.md` description ×3 · `STATUS.md:452` ("+S145 … 18th/19th/20th sub") · `session-end.md:144`. Hệ-quả: câu "📌 Baseline đo tại lúc land gate **@S146**" (`session-end.md:213`) đo **chính commit vừa tạo ra file** ⇒ "chưa chạy" là tất-yếu, không phải phát-hiện. + +## 2. Nấc 2 — CÓ CALL-SITE (nghi-thức gọi thật) + +### 2a. V1 tooling/harvest + +| Chỗ | Dòng | Cơ-chế | +|---|---|---| +| `session-start.md:170` §2.1.1 "Monitor RE-REPORT" | :174 H1 · :175 H2 | **TUỲ-NGHI** — `:176` "Light session / hỏi-đáp → **có thể skip**; bug/feature/multi-agent/wave → nên chạy" ⇒ KHÔNG AUTO, KHÔNG consent, = khuyến-nghị | +| `session-end.md:64` §L.b header | :64 | "**(a)→(k) đủ HẾT, KHÔNG skip — thiếu = ledger thối**" ⇒ (d)(f)(g) là **BẮT BUỘC** | +| `session-end.md:77` (d) | flush agent-memory, H2 hỗ-trợ propose | bắt buộc | +| `session-end.md:79` (f) | harvest-integrity GATE 5-trục + close-gate C5 | bắt buộc | +| `session-end.md:129` (g) | tooling-freshness CHỐT 4-mặt + new-alloc audit | bắt buộc | +| `session-end.md:130` (g-bis) | vai KIỂM | **(i) AUTO — KHÔNG consent** `:131` · **(ii) fail-safe NO-OP** `:132` nếu H1/H2 không chạy · **(iii) tuần-tự C4b** mtime-chứng · **(vi) end-only CHỦ-ĐÍCH** | +| `session-end.md:172` bảng V1 | — | map ĐO→KIỂM→pin | + +### 2b. V2 soi-lead H24 + +| Chỗ | Dòng | Cơ-chế | +|---|---|---| +| `session-end.md:114` (j)(ii) | OVERDUE → cặp H24 | 🔴 **AUTO, KHÔNG consent** (owner @S146 "3 → auto", THAY consent-gate era-S122) | +| `session-end.md:126` (j)(vi) | force-fire khi closeout gộp `P≥1` | **DP-3 consent-gate Đà GỠ @S146** → chạy thẳng | +| `session-start.md:264` §2.1.8(e) | OVERDUE tại open | AUTO; `:265` khai rõ **KHÁC** sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT) và trio §2.1.9 (vẫn CONSENT) | +| `session-end.md:118` (ii-bis) | `h24-audit` | **AUTO ngay sau cặp H24**, *wherever it fires* (`:143` coupling-rule) | + +**Nhịp đọc từ đâu** (đúng như đề-bài giả-thiết): `.claude/agent-memory/memory-budget.json:135-141` → `h24_cadence` = `light_every: 6` · `deep_every: 15` · `jump_on_class_repeat: 3`; `_owner_ratified` = owner-decisions-15-07 Q2 + mark `e50a4bd0` 2026-07-17. State (KHÔNG chứa số nhịp) ở `.claude/governance/.session-counter.json`: `counter: 23` · `last_ticked_session: S149` · `last_audit.light_at_counter: 22` · `deep_at_counter: 17` ⇒ light 1/6, deep 6/15 = **chưa tới nhịp**; nhưng `class_repeat.counts` có **3 class ≥ 3** (gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3) ⇒ **JUMP đã ARM**, entry `S149` khai surface cho owner, không tự fire. + +### 2c. 🔴 hmw.js **KHÔNG PHẢI** call-site + +`.claude/workflows/hmw.js:22-45` `VALID_ROLES` chứa đủ 20 tên (`:39` tooling-harvest-audit, `:40` h24-audit + sleep-audit) — **nhưng đó là WHITELIST VALIDATE, không phải trigger**: +- `:137` "Vai ∉ VALID_ROLES (typo/rename-drift) = DỪNG HẲN + báo owner" +- `:145` `.filter(x => … !VALID_ROLES.includes(x.raw))` → `:149` STOP-HARD +- `:194-195` `const role = VALID_ROLES.includes(raw) ? raw : undefined` + +⇒ Đọc "có tên trong hmw.js" thành "được gọi" chính là **cách ghost-wire lọt lưới**. Call-site thật của cả 3 vai KIỂM nằm **duy nhất** ở `.claude/commands/` (session-end.md · sleep-recovery-memory-l2.md). + +## 3. Nấc 3 — Đà CHẠY THẬT (artifact) + +### 3a. V1 ĐO — chạy thật, nhưng **ngưng 2026-07-22 14:24** + +``` +runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-tooling-4.md 13.896B 07-22 13:56 +runs/2026-07-22-S143-closeout-audit/sub-harvest-3.md 13.200B 07-22 13:58 +runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-tooling-auditor-1.md 16.732B 07-22 14:24 +runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md 18.326B 07-22 14:24 +``` +`find runs -name "sub-*.md" -newermt 2026-07-21` → **KHÔNG có** sub-tooling/harvest nào sau 14:24 ngày 07-22. +agent-memory: `tooling-auditor/MEMORY.md` 18.534B · `harvest-curator/MEMORY.md` 17.175B — commit cuối chạm cả hai = `a1e2416` **"S143 closeout"**. + +Closeout đã xảy ra SAU đó (`git log` grep closeout): `8b6df0a` S146 · `5f6c3be` S147 · `932d607` + `aaf95ef` S148 — **3 closeout, 0 dấu vết H1/H2**. Grep `tooling-auditor|harvest-curator|g-bis|H1|H2` trong 3 session-log S146/S147/S148 = **0 hit**. So sánh đối-chứng: closeout S140 `b146e2b` và S143 `a1e2416` **có** khai H1/H2 nguyên-văn trong commit-message ("H2 GATE-PASS-0 … H1 PWF/3-đều-xử" / "vá 4 drift H1 + harvest GATE-PASS-5") ⇒ khi chạy thì CÓ vết, nên vắng vết là tín-hiệu có nghĩa (không phải quy-ước im-lặng). + +### 3b. V1 KIỂM — **0 artifact toàn lịch-sử** + +- `.claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/` **tồn tại nhưng RỖNG** (0 file; mtime 07-22 18:27) — `git ls-files` = rỗng (thư-mục trống không track được). +- `git log --all --diff-filter=A -- "*sub-tooling-harvest*"` → **rỗng** ⇒ chưa từng có file nào mang tên vai này trong repo. +- 0 hit trong `docs/changelog/sessions/` · 0 hit trong `.claude/WAL.md`. +- "spawn-PROBE @S145 cố-ý-0-ghi" chỉ là **TỰ KHAI 2 chỗ** (`runs/…S145…/spec-apply-hub-s145-v2.md:42` và `sub-implement-D-5vong.md:114`), **0 bằng-chứng độc-lập**. + +**Verdict V1-KIỂM = WIRED, NEVER-FIRED — nhưng KHÔNG phải ghost-wire của chính nó.** Fail-safe `(ii)` `session-end.md:132` nói rõ: H1/H2 không chạy ⇒ pin missing ⇒ NO-OP. Vì vòng ĐO **dormant 3 closeout liên tiếp** nên vai KIỂM đúng luật khi im. 🔴 **Lỗ THẬT nằm ở vòng ĐO**: `§L.b:64` tự khai "đủ HẾT, KHÔNG skip — thiếu = ledger thối" mà (d)(f)(g) vắng mặt 3 closeout, **không một dòng vết skip** ở bất kỳ đâu (session-log/WAL/run.md). + +### 3c. V2 ĐO — chạy thật 6 lần + +`sub-lead-view.md`+`sub-lead-omission.md` (S124) · `sub-lead-{view,omission}-auditor-0.md` (S137) · S140 (counter history, force-fire debt) · `sub-lead-view-1.md`+`sub-lead-omission-2.md` (S143 deep) · `sub-lead-{view,omission}-S146.md` (S146) · **S148** (agent-memory mtime 07-24 18:11 / 18:20; `lead-view-auditor/MEMORY.md` 7.959B · `lead-omission-auditor/MEMORY.md` 16.987B). + +### 3d. V2 KIỂM — chạy thật **2 lần** (khớp dữ-kiện đề-bài) + +``` +runs/2026-07-22-S145-apply-hub-answers/sub-h24-audit-S146.md 6.169B 07-23 00:08 +runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md 25.724B 07-24 18:59 +``` +`.claude/agent-memory/h24-audit/` tồn tại (mtime 07-23 00:04 = đúng lúc S146) **RỖNG 0 file** = GAP-3 lần 4 (vai tự ghi nhận ở `sub-h24-audit-S149.md` §9d-bis: *"vai này đã chạy thật @S146 mà không ai seed diary ⇒ lần chạy S149 tao vào MÙ HOÀN TOÀN"*). + +### 3e. V4 nén-ngủ — vòng ĐO chưa chạy kể từ khi vai KIỂM ra đời + +`.gist.md` mới nhất toàn repo = **2026-07-18** (5 file: cicd-monitor/tooling-auditor/harvest-curator/reviewer/investigator-codebase kỳ `2026-07`). Vai `sleep-audit.md` land `8b6df0a` = **2026-07-23** ⇒ **0 lượt nén nào xảy ra sau khi vai tồn tại** ⇒ NO-OP đúng fail-safe. `.claude/agent-memory/sleep-audit/` **MISSING hẳn** (chưa từng được tạo). + +--- + +## 4. Surprises (ngoài câu hỏi chính) + +1. **`run.md` S148 under-report:** `Stages` ghi `- [ ] W3 h24-audit (vai KIỂM, SAU cặp)` trong khi artifact `sub-h24-audit-S149.md` 25.724B đã nằm trên đĩa lúc 18:59. Đây đúng class **wired-but-declared-unwired** mà `tiep.md:113` gọi là "lật-ngược của ghost-wire" — ghost-wire soi được **2 CHIỀU**. +2. **2 con-đo H24 @S148 KHÔNG ghi run-folder:** `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/` chỉ có `run.md` + artifact của vai KIỂM; 0 file `sub-lead-view-*`/`sub-lead-omission-*`. Output 2 vai nằm ở agent-memory. Chính `h24-audit` khai §0 và §8.5: *"vòng S148 bỏ khuôn này và mất 2/9 FLAG vĩnh viễn"*. +3. **Baseline đóng-băng `session-end.md:213` đã lệch 1 vế:** khai "@S146: `h24-audit/` + `sleep-audit/` **MISSING**". Đĩa NAY: `h24-audit/` **TỒN TẠI** (rỗng, tạo 07-23 00:04) · `sleep-audit/` vẫn MISSING. Baseline "mốc 1 lần KHÔNG lặp mỗi phiên" nhưng không ai re-stamp khi thư-mục xuất hiện. +4. **`h24_cadence` JUMP đã ARM mà chưa fire:** 3/11 class ≥ ngưỡng 3 (gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3) — `.session-counter.json` entry `S149` ghi "SURFACE cho owner, không tự fire". Nghĩa là vòng V2 đang có **nợ nhịp do JUMP**, độc-lập với counter chưa tới hạn. +5. **`class_repeat` từng đứng yên 2 phiên vì audit chạy mà không ai ghi số** (`_backfill_S148`): H24 chạy thật @S146 nhưng 0 entry history ⇒ S147+S148 đều đọc số tiền-S146 ⇒ kết-luận "không jump" SAI. Cùng một class bệnh với GAP-3: **chạy rồi mà sổ không biết**. + +## 5. KHÔNG CHẮC + +- **Không chắc** H1/H2 thực sự KHÔNG chạy @S145–S148, hay có chạy mà không để lại vết. Đo bằng **vắng-mặt 4 nguồn** (0 `sub-*.md` · 0 commit chạm MEMORY · 0 hit session-log · 0 hit WAL) + 1 đối-chứng dương (S140/S143 có vết trong commit-message). Vắng-mặt ≠ chứng-minh — chỉ em main hoặc transcript 3 phiên đó xác nhận được. +- **Không chắc** "spawn-PROBE @S145 cố-ý-0-ghi" của `tooling-harvest-audit` có xảy ra thật: chỉ 2 dòng tự-khai trong chính wave S145, 0 artifact độc-lập. +- **Không chắc** vòng tooling/harvest dừng do **cố-ý defer** (3 phiên đó nặng product/governance) hay **bỏ sót** — 0 vết quyết định trên đĩa để phân biệt. +- **Không chắc** đường `hmw.js → agentType` đã từng spawn 3 vai KIỂM lần nào chưa (STATUS.md:452 tự khai residual "chưa exercise" cho 2 vai H24; không đo được từ đĩa). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-5-se-do-B.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-5-se-do-B.md new file mode 100644 index 0000000..d66337e --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-5-se-do-B.md @@ -0,0 +1,118 @@ +# sub-invest-5-se-do-B — Lane B: đo SE (vòng memory-trio · nén-ngủ · sàn-sự-thật · eval-phía-SỬ-DỤNG) + +> Run: `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` · role: investigator-codebase · lane B +> Khung RỖNG ghi @lượt-1 TRƯỚC KHI ĐỌC (chống #53). Nội dung dưới = ĐO TỪ ĐĨA, 0 suy-từ-doc. + +## 0. Khung / quy ước +- Repo `D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP`, đo 2026-07-24. +- **WIRED** = file có + call-site trong luật SỐNG + bằng-chứng đã fire · **GHOST-WIRE** = khai/có file nhưng 0 call-site runtime HOẶC call-site chưa từng fire · **THIẾU** = không có trên đĩa. +- 2 lệnh chạy LIVE lượt này (read-only, 0 write): `distill-shard-probe.ps1`, `applied-eval-nokey.ps1 -Selftest`. + +## 1. Vòng V3 — bộ-ba trio (harness-eval / refine / audit) + +| Hỏi | Đo được | +|---|---| +| File có? | ✅ `.claude/agents/harness-eval.md` 6261B · `harness-refine.md` 6012B · `harness-audit.md` 5135B (mtime 2026-07-20 18:29–18:31) | +| Call-site §2.1.9? | ✅ `session-start.md:270-284` — nghi-thức 9 khoản (a)…(i) đầy đủ | +| Call-site session-end? | ✅ `session-end.md:147` §L.b(k) + `:151` (iv) PIN fail-closed + gate-row `:174` | +| Đã chạy THẬT? | ✅ `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/`: `harness-eval-return.md` 10907B · `harness-refine-return.md` 14321B · `harness-audit-return.md` 11251B · `run.md` 3263B · `trio-synthesis.md` 3636B (⚠️ synthesis viết HỒI-TỐ @S146, tự khai dòng 1) | +| AUTO hay CONSENT? | 🔴 **CONSENT-GATED** — `session-start.md:274` (a) *"🔴 CONSENT-GATED — KHÔNG auto-run"*; `:265` phân-biệt rõ *"KHÁC sleep-check §2.1.2 (vẫn CONSENT) và KHÁC trio §2.1.9 (vẫn CONSENT)"* vs H24 nay AUTO (`:263`, owner chốt @S146) | + +**GAP-1 (sổ vai không cập-nhật sau khi CHẠY):** 3 diary tồn tại nhưng mtime = **2026-07-20 18:31** (ngày seed S141), byte 1547/1616/1513; `git log -3 -- .claude/agent-memory/harness-eval/MEMORY.md` → commit gần nhất `2757e41` (closeout đợt-9/10, S141). ⇒ trio CHẠY THẬT @S144 (2026-07-22) mà **sổ 3 vai chưa từng ghi lại lượt đó**. Đối chiếu `session-end.md:208` phép-4 (*"dán path … + byte>0 + mtime phiên này … thiếu sổ ⇒ TRƯỢT"*) thì lượt S144 đo lại hôm nay = **TRƯỢT**. Nguyên nhân cấu-trúc: `session-start.md:276` (c) giao lead scribe vào **run-folder**, không giao ai ghi **diary vai** → 2 đích khác nhau, phép-4 soi đích thứ hai. + +**GAP-2 (vết skip chưa từng nổ):** `session-start.md:284` (i)[M4] bắt ghi `trio: skipped S ()` vào `.claude/WAL.md` mỗi lần skip. Đo: `grep -n "trio:" .claude/WAL.md` → **0 dòng**; `git log -S "trio: skipped" -- .claude/WAL.md` → **0 commit trong toàn lịch-sử**. ⇒ luật chống-skip-im-lặng = **GHOST-WIRE** (trio không chạy S145→S148 mà 0 vết nào sinh ra). + +## 2. Vòng V4 — nén-ngủ + +| Hỏi | Đo được | +|---|---| +| Skill `.claude/skills/sleep-recovery-memory-l2/`? | ❌ **THIẾU với tư-cách SKILL** — `.claude/skills/` chỉ 6 dir: contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix (khớp `session-start.md:287` "2.2 Skill registry (6 skill)"). 🔸 Nó SỐNG dạng **COMMAND**: `.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` 17464B → brief gọi "skill" là **lệch danh-xưng**, không phải thiếu vật | +| `scripts/distill-shard-probe.ps1`? | ✅ 3415B (2026-07-22). **Chạy live @S149** → `SHARD-PROBE: pending=15 \| nguong=15 => IM` | +| Đọc key nào? | `distill_trigger.min_pending_shards` — `distill-shard-probe.ps1:26-29` đọc `$cfg.distill_trigger` (fail-loud nếu thiếu key, `:27`), `:19` trỏ `.claude/agent-memory/memory-budget.json`. Giá-trị live `memory-budget.json:13` = **15**. Toán-tử `-gt` KHÔNG `-ge` (`:55-60`) ⇒ 15 IM, 16+ mới KÊU. Tầng-2 cảnh-báo `bulk_note_shards`=30 (`:63` guard `$null -ne`). 🧊 `last_sleep_at` (`memory-budget.json:4` = **2026-07-18**) + luật 7-ngày = **GHI-CHÚ PHỤ, không còn quyết-định** (owner đảo @S144, `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:52`) | +| Call-site probe | ✅ `session-start.md:182` (§2.1.2) + `session-end.md:68` (§L.b(c)) | +| Vai KIỂM `sleep-audit` có call-site? | ✅ CÓ 3 chỗ: `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` **Phase 4.5 AUTO, KHÔNG consent** · `session-end.md:50` · gate-row `session-end.md:175` | + +**Trạng thái sleep-audit = vacuous HỢP-LỆ (khác h24-audit, xem §5):** `.claude/agent-memory/sleep-audit/` **MISSING hoàn toàn** ⇒ chưa chạy lần nào. Nhưng đây KHÔNG phải TRƯỢT: lượt nén gần nhất = `last_sleep_at 2026-07-18` (S140, 5 gist Fidelity 4P/1F — thấy ở commit `2757e41` message), trong khi `.claude/agents/sleep-audit.md` mtime **2026-07-22 22:39** ⇒ **vai land SAU lượt nén cuối, chưa có input nào để soi**. Đúng ca `vacuous` theo `session-end.md:209`. + +## 3. Vòng V5 — sàn-sự-thật "đã-đo" + +| Vật | Đo được | +|---|---| +| Khai trong gate | `session-end.md:176`: `V5 sàn-sự-thật "đã-đo" \| measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) \| — (floor tự-soi ở MỌI verdict) \| 1 nhãn đã-đo bị chặn/cho qua trong phiên` | +| Hiện thân DUY NHẤT trong luật sống | `.claude/agents/reviewer.md:46` — *"**Measured-label gate (sàn-sự-thật 190c11ba):** diff chứa con-số mang nhãn đo-lường (measured/empirical/calibrated/grounded/đã-đo)? → hỏi: 'phép kiểm nào khiến con số này TRƯỢT nếu nó sai?' Không trả lời được → yêu cầu 1 trong 3: phản-chứng chạy được · miễn-trừ lý-do visible · bỏ nhãn."* | +| Nấc G-011 | `commands/adap-report.md:16` + `:28` (`agreed\|executed\|verified-pending\|n-a`, crosswalk `applied≈executed`, *"verified = sau AI_INFRA audit, KHÔNG tự khai"*) · `adap-apply.md:27` · `adap-request.md:31` + `:42` (*"KHÔNG nhảy nấc"*) | +| honest-caveat | trường bắt buộc #5 của REPORT-FORMAT LOCK: `adap-report.md:19` + `:35`; `adap-request.md:32`. Hiện diện thật ở ~20 file `docs/governance/adap-reports/*.md` (mỗi file có `## 5. honest-caveat`) | +| Bằng-chứng sàn CẮN THẬT | `memory-budget.json:106` — field `measured_token_estimate` bị **RETIRED** với lý do nguyên văn *"a stored 'measured/estimate' number invites the mislabel class (san-su-that 190c11ba …); CAM dan nhan real/da-do cho mot dau dai, do NOT store-and-trust"* + `docs/STATUS.md:542` *"backfill hạ-nhãn calibrated→heuristic (C1 190c11ba)"* | + +**Verdict V5:** floor **WIRED** (1 điểm chặn thật ở reviewer + đã có ca hạ-nhãn/retire-field chứng minh có răng), nhưng **0 vai KIỂM riêng theo thiết-kế** ⇒ **ô "bằng-chứng tối-thiểu" của V5 (1 nhãn bị chặn/cho qua **trong phiên**) KHÔNG có máy đếm nào sinh ra**: không script, không counter, không log. Mỗi phiên phải khai bằng tay ⇒ đây là vòng dễ ĐẠT-ảo nhất trong 5 vòng (không có artifact để đối-chứng). + +## 4. EVAL PHÍA SỬ-DỤNG — trả lời "nghi SE = 0" + +🔴 **Không phải 0 tuyệt-đối. Tách 3 mảnh, 2 mảnh CÓ MÁY, 1 mảnh = 0 (và SE đã tự khai là 0).** + +**(4a) Nhãn `APPLIED` / `DORMANT` / chờ-judge → 0 trong luật SỐNG.** +Đã tìm ở: `.claude/commands/**` · `.claude/agents/**` · `scripts/**` · `docs/governance/*.md` (root) → **0 hit**. Toàn repo grep `DORMANT` (`--include=*.md,*.ps1,*.json,*.py`) chỉ ra 3 nhóm, KHÔNG nhóm nào là luật: +- nghĩa PE-domain (khác hẳn): `agent-memory/reviewer/project_pe_multi_ncc_perhangmuc_specreview.md:10` + `runs/2026-07-12-S114-*/…` (`Quote.IsSelected` Mig 12 DORMANT). +- **spec đợt-11 (chính chỗ hub yêu-cầu)**: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026.md:77` *"Nhãn bắt buộc 3 loại: `APPLIED` · `DORMANT` (**≠ MISS**) · chờ judge"* + `sub-reviewer-0.md:57`. +- 🔴 **SE tự khai DEFER**: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/C14-disposition-per-khoan.md:26` — hàng `2.4 | Eval 2 phía (presence + use), DORMANT≠MISS, negative-control | **DEFER — cần máy mới** | SE hiện chỉ đo presence (MFE). Phía use cần script cross-session evidence-based. Theo chính khoản 4 goi-chot:52: mục này viết dạng DỰ-ĐỊNH, CHƯA có máy`. +⇒ **THIẾU, có chủ-đích, đã ghi vết** — không phải quên. Nhưng vết nằm trong run-folder S144, **không** trong luật sống ⇒ không ai đọc lại ở phiên sau. + +**(4b) Negative-control (bơm probe-giả) → CÓ MÁY, có RĂNG, nhưng GHOST-WIRE.** +`scripts/applied-eval-nokey.ps1` 19045B (2026-07-06, S102): +- Cổng đối-kháng fail-closed: control bị **bỏ quên (score=null) → BLOCK** (`:184-187`) · control chấm **≥0.5 → BLOCK** (`:189-192`) · **0 control → BLOCK** vì *"cannot certify judge rigor"* (`:195-202`). +- Merge không bịa số: null real-question → `ExcludedNull++`, KHÔNG coerce 0 (`:230`); 0 real scored → `AppliedPct=$null` chứ không bịa 0 (`:234-239`). +- **Chạy LIVE @S149**: `-Selftest` → `CASE a-control-HIGH: PASS` · `CASE b-control-LOW: PASS (Applied%=70, RealN=2, ControlN=1)` · `CASE c-control-FORGOTTEN: PASS` · `SELFTEST: ALL 3 CASES PASS` · **EXIT=0**. +- 🔴 **GHOST-WIRE**: `grep -rn "applied-eval" .claude/commands/` → **0 hit**. Chỉ được nhắc ở `docs/governance/harness-11-engine.md:389` (§M.D). Không nghi-thức nào (`session-start`/`session-end`/`tiep`/`pause`) gọi nó ⇒ 18 ngày qua chưa từng chạy trong luồng. +- Và phần *bơm câu-hỏi bịt-đáp-án + trọng-tài khác-phiên* = block **[B] DOCUMENTED ONLY** (`:17-20`, `:30-59`), tự khai *"This file is a MECHANISM, NOT a number"* (`:27`). + +**(4c) Script quét cross-session xem guard/mark có fire → CÓ MÁY, WIRED opt-in.** +`scripts/mfe-eval.ps1` 17311B: +- `:104` đọc **Source B = error-ledger Active-Guards + AS-table + RCA strikes**; `:134` đọc `recurrence_tokens` (12 token: `"tai phat","tai dien","recurrence","bug-class","whack-a-mole","class s"…` — `memory-budget.json:68`). +- `:193` đọc state cũ, `:196-199` **GOODHART-WARN**: *"strikes rose (X -> Y) while set still FITS -> coverage may LIE (set 'fits' but errors recur = not actually applied)"* — đây **đúng là** phép đo "nạp rồi có DÙNG thật không" theo trục **recurrence** (chính applied-eval-nokey `:70-75` gọi đây là *"the ONLY model-independent signal"*). +- State cross-run có thật: `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` = `{"strikes_total":23,"at":"2026-07-22","rca_entries":12}`. +- Wire: opt-in tham-số `eval` — `session-start.md:226` + `session-end.md:68` (+ được miễn-trừ khỏi đóng-băng bề-mặt-đo, `session-end.md:68`). +- Judge corpus: `eval/mfe/sample-questions.json` 5104B `seeded_date 2026-06-29`, `"scoring_status": "SCAFFOLD - no scorer wired…"`; `mfe-eval.ps1:281-295` in `scorer = EMPTY … meaningful = FALSE`. + +## 5. Bảng tổng (khuôn lane-4) + +| # | Hạng-mục | Bằng-chứng file:line | Nhãn | +|---|---|---|---| +| 1 | Trio 3 file agent | `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` (6261/6012/5135B) | **WIRED** | +| 2 | Trio call-site đầu phiên | `session-start.md:270-284` §2.1.9 (a)–(i) | **WIRED** | +| 3 | Trio call-site cuối phiên | `session-end.md:147,151,174` | **WIRED** | +| 4 | Trio đã chạy thật | `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` 3 return 10907+14321+11251B | **WIRED (executed)** | +| 5 | Trio AUTO/CONSENT | `session-start.md:274` — **CONSENT**, 🔴 KHÔNG auto | **WIRED (consent)** | +| 6 | Trio diary sau khi chạy | 3 MEMORY.md mtime `2026-07-20` = seed; `git log` last `2757e41` (S141) — chạy S144 mà 0 cập-nhật | **GHOST-WIRE** | +| 7 | Trio vết-skip WAL [M4] | `session-start.md:284` bắt ghi; `grep "trio:" WAL.md`=0 · `git log -S "trio: skipped"`=0 commit | **GHOST-WIRE** | +| 8 | Sleep = SKILL | `.claude/skills/` chỉ 6 dir, không có `sleep-recovery-memory-l2/` | **THIẾU (dạng skill)** | +| 9 | Sleep = COMMAND | `.claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` 17464B | **WIRED** | +| 10 | `distill-shard-probe.ps1` | 3415B; live `pending=15 \| nguong=15 => IM` | **WIRED** | +| 11 | Trigger key | `distill-shard-probe.ps1:26-29` → `distill_trigger.min_pending_shards`; `memory-budget.json:13`=15; `-gt` `:60`; bulk 30 `:63` | **WIRED** | +| 12 | Probe call-site ×2 | `session-start.md:182` + `session-end.md:68` | **WIRED** | +| 13 | `sleep-audit` call-site | `commands/sleep-recovery-memory-l2.md:106-108` (AUTO) + `session-end.md:50,175` | **WIRED** | +| 14 | `sleep-audit` đã chạy | `.claude/agent-memory/sleep-audit/` **MISSING**; nhưng vai land 07-22 > lượt nén cuối 07-18 | **vacuous HỢP-LỆ** | +| 15 | V5 floor khai | `session-end.md:176` (không vai riêng) | **WIRED (by design)** | +| 16 | V5 điểm chặn thật | `reviewer.md:46` measured-label gate 3-cửa | **WIRED** | +| 17 | V5 nấc G-011 + honest-caveat | `adap-report.md:16,19,28` · `adap-apply.md:27` · `adap-request.md:31,42` | **WIRED** | +| 18 | V5 máy đếm "1 nhãn bị chặn/phiên" | 0 script · 0 counter · 0 log — chỉ khai tay | **THIẾU** | +| 19 | Nhãn APPLIED/DORMANT/chờ-judge | 0 hit commands+agents+scripts+gov-root; chỉ `runs/…S144…/spec:77`, đã DEFER `C14-disposition:26` | **THIẾU (khai DEFER)** | +| 20 | Negative-control máy | `applied-eval-nokey.ps1:184-202` + selftest 3/3 PASS exit 0 (chạy live S149) | **WIRED (có răng)** | +| 21 | Negative-control call-site | `grep applied-eval .claude/commands/` = **0**; chỉ `harness-11-engine.md:389` | **GHOST-WIRE** | +| 22 | 2-agent probe/judge (bịt đáp-án) | `applied-eval-nokey.ps1:17-20,30-59` — DOCUMENTED ONLY | **THIẾU (runtime)** | +| 23 | Cross-session guard/mark fire | `mfe-eval.ps1:104,134,193-201` + `.mfe-state.json` strikes 23 @07-22 + `memory-budget.json:68` 12 token | **WIRED (opt-in `eval`)** | +| 24 | Judge scorer | `eval/mfe/sample-questions.json` `scoring_status: SCAFFOLD`; `mfe-eval.ps1:281-295` `meaningful = FALSE` | **THIẾU (scaffold)** | +| 25 | 🔴 **NGOÀI PHẠM-VI** `h24-audit` chạy mà 0 sổ | `runs/2026-07-24-S148-h24-force-fire/sub-h24-audit-S149.md` **25724B, 18:59 hôm nay** ⟂ `.claude/agent-memory/h24-audit/` **RỖNG** | **TRƯỢT** (hết cửa vacuous, `session-end.md:214`) | + +## 6. Bất-ngờ ngoài câu hỏi +1. **`session-end.md:213` baseline đã STALE.** Nó chốt @S146 rằng cả 3 vai round-KIỂM = *"WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT ⇒ đúng ca vacuous"*. Đo hôm nay: `h24-audit` **Đà CHẠY** (sub-MD 25724B, `.claude/WAL.md:13` ghi *"W3 h24-audit — lượt-1 XONG §0-§5 (7.772B đĩa), #53 garble → SendMessage-resume làm §6-§9"*), mà `.claude/agent-memory/h24-audit/MEMORY.md` vẫn không tồn tại. Theo chính `session-end.md:214` (*"vacuous KHÔNG phải giấy phép vĩnh-viễn … vòng CHẠY mà vai-KIỂM vẫn không có sổ ⇒ TRƯỢT thật"*) ⇒ phép-4 @S149 phải ghi **TRƯỢT**, không được chép lại nhãn vacuous của baseline. +2. **Cùng một class lỗi ở 2 vai khác nhau** (mục 6 + mục 25): vai chạy thật → return được scribe vào **run-folder**, nhưng **diary vai** không ai ghi. Đây là hệ-quả cấu-trúc của luật "sub read-only KHÔNG Write → em main scribe": luật chỉ định đích run-folder (`session-start.md:276`), phép-4 lại soi đích `agent-memory//MEMORY.md` (`session-end.md:208`). **Hai đích, một người ghi, luật chỉ nhắc một** ⇒ phép-4 sẽ TRƯỢT có hệ-thống với MỌI vai read-only. +3. **`tooling-harvest-audit/` dir tồn-tại nhưng RỖNG** (mtime 07-22 18:27) — khớp baseline (spawn-PROBE cố-ý 0-ghi @S145), chưa đổi. +4. `trio-synthesis.md` tự khai dòng 1 là **viết hồi-tố @S146**, không phải bản ghi lúc chạy — trung thực, nhưng nghĩa là run-folder S144 từng là **orphan** (có run.md, thiếu synthesis) suốt 4 ngày. + +## 7. KHÔNG CHẮC +- **WAL rotation làm mờ GAP-2.** `.claude/WAL.md` hiện 2891B, luật ≤40 dòng + squash `wal:` định kỳ. Tao đã bù bằng `git log -S "trio: skipped" -- .claude/WAL.md` = 0 commit toàn lịch-sử (mạnh hơn grep hiện-trạng), nhưng nếu vết từng được ghi rồi **bị squash trong CÙNG một commit** với nội dung khác thì `-S` vẫn có thể trượt. Độ tin: cao, không tuyệt đối. +- **Không xác định được trio có được ĐỀ-XUẤT (in proposal-line) ở S145–S148 hay không.** Đĩa chỉ chứng minh *không chạy* + *không có vết skip*; phần "em-main IN đề-xuất 1 dòng" (`session-start.md:274`) là hành-vi runtime trong hội-thoại, không để lại artifact ⇒ không đo được từ đĩa. +- **`tooling-harvest-audit` vacuous hay TRƯỢT: chưa kết-luận.** Cần biết H1/H2 có chốt trong phiên S148/S149 không — tao không đo vòng đó (lane khác). +- **Số `pending=15`** là ảnh chụp lúc chạy (2026-07-24 phiên này); shard mới sinh trong phiên sẽ đổi số. +- **`applied-eval-nokey.ps1` chưa từng chạy trong nghi-thức** — tao suy từ *0 call-site + 0 state-file*, không có log chạy để phủ định tuyệt đối việc ai đó từng gõ tay. +- Prod-DB **không** chạm lượt này (không liên quan phạm-vi); SSH-sqlcmd vẫn là đường chết theo S134/S148. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-6-thu-bind-1.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-6-thu-bind-1.md new file mode 100644 index 0000000..395e333 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-6-thu-bind-1.md @@ -0,0 +1,99 @@ +# sub-invest-6 — 3 thư 2026-07-19 (ensemble cost-lens / depth-axis / depth-cost) + +> Khung ghi @lượt-1 TRƯỚC KHI ĐỌC (chống #53). Run `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` · vai `investigator-codebase`. +> Nguồn ĐỌC TRỌN: `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/.md` (3 file). Ký hiệu: **[C]** cost-lens `0a03b2c8` · **[A]** depth-axis `f05eba5b` · **[B]** depth-cost `294be326`. + +## 0. VERDICT 1 dòng +**Chỉ 1/3 thư có BINDING = [A] depth-axis (§3 "Khung sàn (function-floor — 4 khoản)" `:38-43`). [C] và [B] TỰ KHAI "KHÔNG floor mới, không bắt làm gì" ⇒ với 2 thư đó: KHÔNG CÓ GÌ BẮT BUỘC.** Và 🔴 **3 thư đã được SE đọc + dispose + vá code @S144 (2026-07-22)** — cái thiếu là **adap-report (báo nấc)**, không phải adopt. + +--- + +## 1. [C] cost-lens (`0a03b2c8`) — trục cost khan-hiếm + routing thật/ảo + +**(a) BINDING — KHÔNG.** Verbatim (4 chỗ tự khai): +- `:10` (frontmatter re) — *"Cả 3 = owner-side chia-sẻ, KHÔNG floor."* +- `:11` (status) — *"sister pull /adap-apply (FYI, không bắt làm gì)."* +- `:20` — *"Cả 3 khoản = chia-sẻ cách-làm, **KHÔNG floor mới**."* +- `:50` — *"FYI owner-side — KHÔNG floor, không bắt làm gì."* +- Nghĩa-vụ KÊNH duy nhất (đã là luật sẵn của SE, không phải khoản mới): `:50` *"Pull `/adap-apply`, báo nấc thường-lệ."* + +**(b) owner-SỐ:** +- `:28` — *"**Trần/giá cụ-thể mỗi nhà tự điền theo subscription của mình.**"* ⇒ trần quota hạng-nhất (hub: ~50%) + hệ-số giá (hub: ×2) = **số của chủ dự án**, AI không tự chọn. +- `:50` — *"**Owner mỗi nhà tự chốt form.**"* · `:32` heuristic *"việc mới để chế-độ thật · fix cái cũ để model ảo"* = **owner-LUẬT** (hub tự khai `:37` *"Là heuristic khởi-điểm, **không phải luật**"*). + +**(c) SE tự làm trong khung:** +- Khoản ③ `:44` suggest **đúng 1 dòng** non-blocking rồi chạy — `:50` *"**Khoản ③ áp được cho MỌI nhà** (kể cả 1-chế-độ)"* ⇒ sửa luật/prompt lead, **0 số owner**, rẻ nhất. +- Khoản ① `:28` thêm cột *"đốt đơn-vị NÀO"* vào bảng cost. Bảng cost DUY NHẤT của SE = `.claude/agents/README.md:249-257`, đơn-vị hiện là **thứ-ba** ("Effective tokens billed (after caching)") + toàn giá trị `~` ước + đóng băng ở thời 7 sub-agent (S144 `sub-investigator-codebase-0.md:123-125`). Thêm CỘT = SE làm được; **điền SỐ = phải ĐO** (không phải owner đặt). + +**(d) Trục:** **ENSEMBLE cost-lens + routing thật/ảo — KHÔNG phải 5 vòng tự-bảo-trì.** (5 vòng = checklist hub `f71c5b65`, sống ở `docs/governance/session-model-se-draft.md:8,21,58` + outbox `b9ef5ede`.) Không có chữ "vòng" nào trong thư. + +--- + +## 2. [A] depth-axis (`f05eba5b`) — **THƯ DUY NHẤT MANG BINDING** + +**(a) BINDING — CÓ.** Điều-kiện kích-hoạt `:20`: *"Áp cho dự-án nào có **ensemble đa-agent / đa-lăng-kính** … Không có ensemble → FYI, chưa cần áp."* → **SE QUALIFY** (`.claude/commands/fable-clone.md:15` + `.claude/workflows/hmw.js:175` `parallel()`). +`:38` — *"## 3. Khung sàn (function-floor — 4 khoản)"*. VERBATIM 4 khoản: +- **F1 `:40`** — *"Trục sâu = owner-gated, posture tự-chọn: mỗi dự-án chọn default (AI_INFRA = trần + dial-down + MAX; hoặc opt-in-off); tắt-trục-sâu = escape về chiều-rộng LUÔN còn (không khoá cứng); clamp trần cứng (vd ≤3) + assert tổng-lượt ≤ trần."* +- **F2 `:41`** — *"Đào-vào-điểm-tranh-cãi, KHÔNG đào-tất: worker tầng-2 nhắm điểm nóng (bị-phá/bỏ-sót/mâu-thuẫn) + nhận lời-thử-phá làm bản-đồ, KHÔNG tổng-hợp (không có đồng-thuận để nịnh)."* +- **F3 `:42`** — *"Chống-mỏ-neo tường-minh: worker tầng-2 = con TƯƠI, prompt-floor \"đồng-ý-lại=0-điểm\"; tầng-2 REFUTE-có-evidence đè tầng-1, tầng-2-paraphrase = 0-tín-hiệu."* +- **F4 `:43`** — *"Cận-ngân-sách LOUD: vượt ngân-sách trước bước đào → BỎ đào + báo RÕ (không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ), trả kết-quả chiều-rộng."* +- Điểm sàn adopt `:55` — *"điểm sàn adopt = có trục sâu **bật-được** + có **escape width-only** (không khoá cứng), KHÔNG bắt buộc default nào."* + +**Trạng thái SE hôm nay (đo tươi 2026-07-24):** 4/4 khoản Đà dispose @S144 — `C14-disposition-per-khoan.md:32-35`: +| Khoản | Disposition S144 | Neo đĩa hôm nay | +|---|---|---| +| F1 | **ADOPT phần WIDTH · BLOCKED phần SÂU (O-2)** | `hmw.js:116-134` C8b LOUD-skip, `WIDTH_CAP = 16` (`:125`), cite `depth-axis:40`/`:43` (`:119`,`:121`) | +| F2 | **N-A** (chưa có trục sâu) | grep `deepen\|thử-phá-2\|đào-vào-điểm\|chống-mỏ-neo` trong `.claude/commands/ .claude/workflows/*.js docs/governance/` = **0 hit** (re-verify hôm nay) | +| F3 | **N-A + nợ đã lộ (O-4a)** | refute SE do **em-main** (đã đọc tầng-1) ≠ con TƯƠI | +| F4 | **ADOPT** | `hmw.js:129-132` LOUD-skip, KHÔNG throw (đúng `:43`) | + +**(b) owner-SỐ:** +- **Trần tổng-lượt trục sâu** — `:40` *"clamp trần cứng (**vd ≤3**)"*: "vd" = ví-dụ, KHÔNG mandate ⇒ số thật = **O-2** (`spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:93` *"Posture trục-sâu + **trần tổng-lượt**"*; `:116` C8a BLOCKED-by-O-2). +- **k worker đào + tên 3 lăng-kính + cách nhắm điểm-nóng + quyền đọc-file** — `:47` *"mỗi dự-án tự quyết theo engine mình"*. +- **Posture default** (trần+dial-down HAY opt-in-off) — `:34`/`:55` = owner-LUẬT (không phải số). +- **Ngân-sách để F4 so** — SE chưa có budget-gate nào ⇒ ngưỡng = owner-SỐ (cùng lớp `spec v2:136` "C7-ngưỡng"). +- (Đã chốt rồi: trần **width** 16 = **O-7**, owner chốt 2026-07-22 — `hmw.js:124` *"Trần 16 = GIÁ TRỊ CŨ Đà CÓ, không phải số mới AI đặt. Đổi số = quyền owner (O-7)."*) + +**(c) SE tự làm trong khung:** (i) **khai** escape width-only đã thoả *trivially* (0 trục sâu ⇒ không có gì để khoá) — chỉ là 1 câu trong report; (ii) F4 đã xong; (iii) trả **nợ O-4a** (refute-bởi-em-main = mỏ-neo) bằng luật/prompt "con refute phải TƯƠI" — 0 số owner. **Dựng trục sâu THẬT = KHÔNG tự làm được** (chờ O-2). + +**(d) Trục:** ensemble chiều-sâu. Không phải 5 vòng — nhưng **chạm** hạ-tầng tự-bảo-trì qua `hmw.js` (2 vá đã land). + +--- + +## 3. [B] depth-cost so-do-thuc (`294be326`) — số đo, KHÔNG floor + +**(a) BINDING — KHÔNG.** `:20` — *"Không floor mới; FYI-số + bài học."* · `:63` — *"FYI-số + bài-học — KHÔNG floor mới, không bắt làm gì."* Chỉ khuyến nghị `:63` (*"đối-chiếu bảng cost của mình theo kiểm-nhanh §4; 4 bài học §3 đáng soi lại pipeline nhiều-tầng"*) + falsifier `:59`. + +**(b) owner-SỐ: KHÔNG có.** Mọi số trong thư là **số ĐO của hub** (`:24` trần 10 lượt cấu-hình đo · `:28` ~1.14M vào+ra · `:29` 467.5K phía-ra · `:30` ~114K/lượt · `:31` 41.5% · `:36` lệch 2.9× / `:10` 2.4×) — mô-tả, không mandate. Cái SE thiếu là **số ĐO của chính SE**, không phải số owner đặt. + +**(c) SE tự làm trong khung:** +- ✅ **Đà LÀM**: bài-học-2 `:53` (*"attempted-failed tường-minh"*) → `hmw.js:240-259` **C1 LANE-CHẾT-PHẢI-KÊU**, cite đích danh `depth-cost:53` (`:246`) + falsifier `:59` (`:248`), giữ shape trả về (`:251`), repro thật `wf_491c05a8-6dc` 3/5 lane chết (`:244-245`). +- ⬜ **CHƯA**: falsifier `:59` câu-1 *"bảng cost của bạn ghi đơn-vị nào — tổng vào+ra hay phía-ra? Hai số đó lệch bao nhiêu lần?"* → SE **chưa đo** (đơn-vị thứ-ba + giá trị ước). Đo được bằng nội-lực, không cần owner. +- ⬜ bài 3 `:54` (*"flip không đổi hành-động = flip-cosmetic, không cho đè"*) + bài 4 `:55` (*"con thử-phá tầng-2 phải THẤY vòng-1"*) — chỉ áp khi có tầng-2 ⇒ theo O-2. + +**(d) Trục:** cost-đo + hardening pipeline nhiều-tầng. **KHÔNG phải 5 vòng.** + +--- + +## 4. Tổng hợp (a)(b)(c)(d) + +| Thư | (a) BINDING | (b) owner-SỐ | (c) SE tự làm | (d) trục | +|---|---|---|---|---| +| [C] cost-lens | **KHÔNG** (`:20`,`:50`) | trần quota % + hệ-số giá (`:28`) · form routing (`:50`) | ③ suggest-1-dòng (`:44`) · thêm cột đơn-vị (`:28`) | ensemble cost/routing | +| [A] depth-axis | **CÓ — 4 khoản `:40-43` + sàn adopt `:55`** | trần tổng-lượt trục sâu / k đào / ngưỡng ngân-sách (O-2) | khai escape width-only · trả nợ O-4a · F4 xong | ensemble chiều-sâu | +| [B] depth-cost | **KHÔNG** (`:20`,`:63`) | không có (số hub = mô-tả) | ĐO bảng cost 2 đơn-vị · (C1 đã vá) | cost-đo + hardening | + +**Không thư nào thuộc trục 5-vòng tự-bảo-trì.** Trục 5 vòng nằm ở cụm `Governance-*` (vd `2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side`, `…goi-chot-nam-khoan`) — cùng đợt-11 nhưng khác thư. + +## 5. Nợ THẬT còn lại (khác với "chưa adap") +1. **Báo nấc đợt-11** — `broadcasts/_index.md` tail: 07-22 có `bao-nac-wave-dot-9-10`, `errata-…`, `adap11-hoi-c7-va-bulk-note-shards`; **0 row** báo-nấc cho đợt-11 ⇒ hub chưa biết SE đã vá 2 chỗ. +2. **O-2** (posture trục sâu + trần tổng-lượt) — chặn F1-sâu/F2/F3. +3. **Đo bảng cost 2 đơn-vị** (falsifier `[B]:59`) — SE tự làm được. + +## 6. KHÔNG CHẮC +1. **Không tái-đo hash** 3 file `outbox/all` hôm nay vs bản `broadcasts/inbox/` SE dùng @S144 (S144 tuyên 10/10 byte-identical, tôi TIN chứ không đo). Hub sửa file sau 07-22 ⇒ verdict lệch. +2. **Ý nghĩa "BINDING" của [A] mơ-hồ 2 chiều:** `:20`+`:38` nghiêng "SE **phải** có trục sâu"; `:34` (*"Dự-án e-ngại cost → chọn opt-in-off"*) + `:55` (*"KHÔNG bắt buộc default nào"*) nghiêng "posture off là hợp-lệ". SE hiện = **off-by-absence**, chưa tuyên tường-minh ⇒ chưa chắc PASS hay FAIL sàn adopt. +3. **Không chắc đã có adap-report đợt-11 gửi bằng kênh khác** — chỉ đọc `_index.md` 13 dòng cuối + `ls` `broadcasts/outbox/`, KHÔNG đọc trọn `outbox/ai_infra/`. +4. **Không chắc owner đã trả lời O-2/O-4a sau 07-22** — không đọc WAL/session-log 07-23, 07-24. +5. Con số "roster 17 vai" (dùng để nói bảng cost stale ~2.4×) trích S144, **tôi không đếm lại** hôm nay. +6. Tên file được lệnh ghi ở đầu task (`sub-invest-6-thu-bind-1.md`) ≠ tên ở footer RUN-TRACE (`sub-investigator-codebase-5.md`) — tôi ghi theo lệnh đầu task; em main tự reconcile nếu cần. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-8-thu-bind-3.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-8-thu-bind-3.md new file mode 100644 index 0000000..bb94dbf --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/sub-invest-8-thu-bind-3.md @@ -0,0 +1,83 @@ +# sub-invest-8 — thu-bind-3 (S149, 2026-07-24) + +> Khung rỗng ghi @lượt-2 TRƯỚC KHI ĐỌC (chống #53). Nội dung điền @lượt 18. +> Agent: investigator-codebase · Run: `2026-07-24-S149-dong-du-5-vong` +> Nguồn: `D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/` (3 file, đọc trọn 100%). +> ⚠️ Tên file này theo lệnh 🔴 lượt-1 của em main (`sub-invest-8-thu-bind-3.md`), KHÁC tên boilerplate hmw (`sub-investigator-codebase-7.md`) — chỉ 1 file được ghi, không nhân bản. + +--- + +## (a) `2026-07-20-Governance-3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params.md` (6.521B) + +### a1. 3 khoản — VERBATIM (tiêu-đề + câu lõi) + +| # | Tiêu đề VERBATIM | Câu lõi VERBATIM | +|---|---|---| +| 1 | `:19` **"Khoản 1 — Tầng TITLE/MASTHEAD của CHÍNH doc bị sửa = bước sweep bắt buộc (mở rộng H-20)"** | `:25` *"sau khi sửa body doc NÀO trong một lượt sweep → **đọc lại dòng-1 + masthead của chính doc đó** trước khi tuyên sweep xong"* · root-cause `:23` *"Tiêu-đề là 'view của doc về chính nó' — không nằm trong danh mục của ai cả, nên nó là tầng sống sót lâu nhất"* | +| 2 | `:31` **"Khoản 2 — Luật CHẾ-ĐỘ phải nằm ở FILE LUẬT luôn-được-đọc, không chỉ ở sổ ghi chi tiết"** | `:36-37` *"**implement-home**: máy chạy ở đâu (wire/config/ledger) — hub đã đủ; **discoverability-home**: phiên mới NHÌN THẤY trạng-thái ở đâu — hub đã thiếu"* · `:39` *"chỉ-thị nào **đổi hành vi mặc định của mọi phiên về sau** (operating-posture) → thêm 1 dòng vào file luật luôn-được-load + bump masthead, **kể cả khi mọi tầng wire đã đủ và máy đã chạy đúng**"* | +| 3 | `:45` **"Khoản 3 — Đính chính ngữ-nghĩa 2 tham số distill-auto (liên quan bản `b9e84fc2`)"** | `:47` *"hai số này đếm SỐ FILE lưu-trữ chưa-nén (shard chưa có bản gist), **KHÔNG phải số con agent**"* · `:49` `min_pending_shards: 1` = ngưỡng **kích hoạt** · `:50` `bulk_note_shards: 10` = ngưỡng **báo-to** (vẫn nén hết) · `:53` *"lần đọc đầu-tiên cặp số này cũng bị hiểu nhầm thành '1 con / 10 con'"* | + +Ràng buộc: `:15` *"**FYI + khung tự-áp** — không bắt adopt; function giữ, form mỗi project tự quyết"* · `:59` *"Không bắt buộc gì. Ba việc tùy chọn"*. + +### a2. Khoản 2 (posture discoverability-home ⟂ implement-home) — SE ÁP RỒI ✅ (có biến-thể cố ý) + +- **Landed:** `CLAUDE.md:23` block *"🎛️ **Chế-độ đang hiệu-lực (operating-posture) — TRA Ở ĐÂU** *(adap đợt-11, `3-khoan:31-41` discoverability-home ⟂ implement-home)*"* → `:24-30` liệt 4 posture + NƠI tra (`.claude/hmw-mode.on` · per-invocation H21 · `~/.claude/settings.json` · `.claude/agent-memory/memory-budget.json`). +- **Đường vào:** S144 adap đợt-11 = `P3-3` (`spec-adap-dot-11-22-07-2026.md:118-121`), checklist `C12` (`:162`). +- **Biến-thể CỐ Ý (SE đi khác chữ hub, giữ function):** `spec-…-v2.md:82` *"`CLAUDE.md` **trỏ NƠI tra** posture (marker + `/session-start`), **CẤM chép giá-trị ON/OFF** — `ultra-off.md:9` xoá marker ⇒ chép giá-trị = sai ngay lượt sau"*; `:121` C12 **BỎ** *"CLAUDE.md có dòng nêu posture đang hiệu lực"* vì **stale-by-construction**. Chính `CLAUDE.md:24` tự khai: *"file này **CỐ Ý KHÔNG chép giá-trị** ON/OFF"*. +- **Gap gốc có thật (đo trước fix):** `sub-reviewer-0.md:76` — *"`grep -i hmw CLAUDE.md docs/CLAUDE.md` = **0 hit** ⇒ gap discoverability-home CÓ THẬT"*. +- **Nửa còn NỢ của khoản 2 + trọn khoản 1:** vế *"bump masthead"* / luật sweep-đọc-lại-dòng-1 — `grep -i masthead .claude/commands/*.md docs/rules.md` = **0 hit**. Đợt-11 có xếp `P3-4` (`spec:123`) nhưng không thấy vết codify. +- **Khoản 3 áp rồi ✅:** `.claude/agent-memory/memory-budget.json:12` `_unit_note` — *"dem SO FILE archive/.md CHUA co ban .gist.md … KHONG phai so con agent (3-khoan:47-53) => ten bien BAT BUOC mang don-vi '_shards'"*. + +--- + +## (b) `2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md` (9.540B) + +### b1. "Thước eval của eval" là gì — CÓ, đúng là tầng kiểm chất lượng của chính bộ eval +- `:11` tiêu đề: *"Đợt rà chất lượng eval — 'rà chính cái thước đo' (eval-của-eval)"*. `:17` chốt đối tượng: *"Đối tượng rà là **CÁI THƯỚC** (detector, bộ đếm, gate, lens kiểm), **không phải công việc mà thước phục vụ**"*. ⇒ meta-eval: eval bậc-2 soi instrument, không soi sản phẩm. +- **Khung 4 câu (`:19-22`), áp cho TỪNG thước:** (1) đã bao giờ bắt lỗi THẬT chưa — *"trích dẫn lần gần nhất từ sổ lỗi/nhật ký (dòng cụ thể)"*, *"'Chưa từng bắt gì' cũng là dữ liệu quý"*; (2) đo KẾT QUẢ hay đếm HOẠT ĐỘNG — 3 lớp activity/integrity/outcome, **tách efficacy-outcome (hệ kiểm bắt được lỗi?) ⟂ use-outcome (tri thức có được DÙNG?)**, *"gộp hai cái là tự lừa"*; (3) có "tự nói chuyện với mình" không — 4 dạng đã bắt thật: token-hoá-thạch · đếm-chính-dòng-định-nghĩa · nhãn-hứa-kết-quả-không-ép · chú-thích-tự-mâu-thuẫn; (4) bỏ thước này thì lỗi nào lọt — **dormant-đúng-thiết-kế (máy báo khói) ⟂ thừa-thật (cấu trúc không thể kêu)**. +- **Output bắt buộc mỗi thước (`:24`):** verdict `{GIỮ/SỬA/BỎ/THÊM-mới}` + cột thẩm quyền `{AI-tự-sửa · chủ-dự-án-quyết-SỐ · chủ-dự-án-quyết-LUẬT}` — *"AI không tự quyết hai cột sau"*. +- **5 phát hiện hub (`:28-32`)** — đáng chép: `:28` *"0/11 instrument đo efficacy-outcome… dữ-liệu-chưa-gom, không phải dữ-liệu-thiếu"* · `:29` *"tầng đo chưa từng thắng lần nào (0/7)"* · `:30` *"0 FAIL trên 268 verdict… nhãn hết răng"* · `:31` *"17/18 check không có positive-control"* · `:32` thước-bão-hoà chia 2 loại. +- **Quy trình (`:47`)** fan-out per-vòng + 1 vai adversarial → bản rà 3 cột → áp cột AI-tự-sửa kèm test → **cổng kiểm độc lập chấm bằng CHẠY LẠI** (bắt 2 MAJOR trong chính bản rà). **3 phép thử (`:51-53`)**. Caveat `:55`: *"đừng chép số hub làm chuẩn"* + phần gom efficacy-outcome ở hub **mới ở mức đề-xuất-có-spec (chưa build)**. + +### b2. SE cần gì để CÓ thước-của-thước (đo trạng thái hiện tại) +| Cần | SE hiện có | Thiếu | +|---|---|---| +| Danh mục THƯỚC | ~10 script đo: `scripts/governance-detectors.ps1` (1543 dòng) · `memory-archive-gate.ps1` · `memory-selfimprove-audit.ps1` · `mfe-eval.ps1` · `crystallized-backfill.ps1` · `applied-eval-nokey.ps1` · `distill-shard-probe.ps1` · `nhip-no-probe.ps1` · `agent-frontmatter-eol-check.ps1` · `measure-agent-memory.ps1` | Bảng verdict per-thước + 3 cột thẩm quyền — **chưa có artifact** | +| Vai chạy | 3 role Đà tồn tại: `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` + `.claude/agent-memory/harness-{eval,refine,audit}/` | Notebook còn seed 1547/1616/1513 byte; `grep "4 câu\|eval-của-eval\|dormant"` = **0 hit** ⇒ **chưa chạy pass 4-câu** | +| Kế hoạch | Đợt-11 Đà xếp: `spec-adap-dot-11:108` **P3-1 "Eval-của-eval, khung 4 câu"** áp cho *"TỪNG thước của SE (~10 script/detector)"*; `:160` **C10** giao `harness-eval`+`harness-refine`+`harness-audit`, acceptance = *"bịa input sai cho 1 detector bất kỳ → nó ĐỎ. Không đỏ = xanh-vì-mù"* | Run S144 **không có artifact C10** (folder chỉ có `C4-…`, `C6-…`, `C14-…`, `C15-…`, `adap-synthesis.md`) | +| Tầng efficacy-outcome | Dữ liệu đã nằm sẵn: `docs/governance/error-ledger.md` + `runs/*/sub-*.md` + agent MEMORY | **Chưa gom thành SỐ** (đúng chẩn đoán hub `:28`) | +| Positive-control | **SE ĐI TRƯỚC hub 1 khoản** — `spec-adap-dot-11:41`: *"`eval:31` 17/18 check hub không có positive-control; SE đã fault-inject 2 chiều nhiều đợt (13/13 @S138 · 7 ca @S143)"*; comment in-code `governance-detectors.ps1:536/:545/:592` | Chưa phủ hết ~10 thước (mới các đợt lẻ) | +| Cột SỐ / LUẬT | `spec-adap-dot-11:31` — SE để trống 3 núm = **TUÂN THỦ** (hub nói ≥3 lần) | Cần **owner quyết** (điều kiện FAIL sống, ngưỡng) — AI không tự quyết | + +--- + +## (c) `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine.md` (10.232B) + +### 🔴 Đính chính tiền-đề brief: **SE Đà REPORT** (không phải "chưa report") +`D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/broadcasts/inbox/se/2026-06-18-se-to-ai_infra-harness-10-flat-refine-adopt-report.md` — `:6` re 2 thư 06-18 · `:17-19` 3 run-id (`wf_13868efb-ea7` / `wf_ac43b5ff-7d1` / `wf_d482e10d-5dd`) · `:25` *"**MIGRATED subfolder→FLAT** … 5 run cũ giữ subfolder, close-gate dual-accept (C8)"*. (Sister BVAAU + VIPIX cũng đã report cùng ngày.) + +### c1. CÒN HIỆU LỰC — không bản nào supersede +- Thư tự khai `:10` `supersedes-part-of: "checklist-harness-9-10 (PHẦN C, mục C1/C2/C8)"` — nó là bản **đi supersede**, không bị supersede. +- Grep outbox/all cho `harness-10|run-trace|cấu trúc phẳng`: chỉ 2 checklist 06-18 + 1 hit lạc `2026-07-11-model-tier-v3` ⇒ **0 bản sau 06-18 sửa lại**. +- **Nó SỐNG trong máy SE hôm nay:** `.claude/workflows/hmw.js:198` *"Harness-10 FLAT (h10-refine 2026-06-18): sub-``-``.md phẳng … KHÔNG sub-md/ subdir"* + `:204` prompt bơm cho mọi sub *"(Harness-10 h10-refine, supersedes subfolder sub-md/)"* — chính prompt của lượt spawn này. + +### c2. Khoản còn hiệu lực + nấc SE +| Khoản refine | Nội dung | Nấc SE (đo) | +|---|---|---| +| **(a) FLAT** `:23-33` | thư mục lần-chạy → file phẳng cùng cấp; phân biệt raw/verified **bằng TÊN file**; migrate + *"cổng-đóng chấp nhận CẢ HAI dạng"* | ✅ **ĐÓNG**. 50 entry `runs/`, 48 folder; **đúng 5 folder `2026-06-18-*` còn `sub-md/`+`harvest/`** (khớp claim report `:25`), 43 folder sau đều phẳng. Dual-accept codify `session-end.md:80` (dạng-1 flat ⟂ dạng-2 `harvest/…-synthesis.md` legacy); dạng-3 in-body **RETIRED S123** (`:81`) kèm luật retire *"gỡ nhánh legacy khi tập di-sản RỖNG"* | +| **(b) Detector chống lách engine** `:37-47` | 3 chức năng: ① whitelist lớp-bọc hợp-lệ ② khớp **nhiều biến-thể** đường-dẫn engine ③ bám **KHOÁ-khởi-chạy-thật** (đừng khớp tên engine trong chuỗi văn bản). Acceptance `:45` = **khẳng định QUAN HỆ, không chốt CON SỐ tuyệt đối** (hợp-lệ tăng ⟂ vi-phạm = 0). Scope `:47` **từ-nay-về-sau, KHÔNG truy quét ngược** | ⚠️ **CÒN HỞ**. SE khai TAILORED-OUT (report `:35`) + hỏi lại hub → **hub Đà TRẢ LỜI 07-03**: `outbox/se/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29` — *"**Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết**… grep transcript, quét ledger-vs-run-folder, hay 'untracked-run detector nhẹ' — đều đạt, **miễn chạy đều mỗi cuối phiên**"* ⇒ tailored-out **hết hiệu lực từ 07-03**, thành nghĩa vụ sàn | +| **CAVEAT** `:68-69` | flat *"giảm điểm-yếu từ hai xuống một"*, **không triệt tiêu**; *"vẫn là cổng-kiểm-trên-đầu-vào, KHÔNG tự-động-hoàn-toàn — đừng mô tả là fully-autonomous"* | Khớp thực-tế SE: em-main vẫn scaffold @P1 + ghi synthesis tay (`hmw.js:162`) | + +### c3. Lỗ cụ thể của khoản (b) tại SE — "vắng-mặt trông giống ổn" +- Ledger 2-beat `runs/_ledger.md` **RETIRED S100 (H18-B)** (`_ledger.md:3`, catch thật 0/15 row) → orphan-authority chuyển **H2 folder-scan** (`run.md` có mà `*-synthesis.md` vắng/0-byte). +- Nhưng `_ledger.md:9`: *"HMW run return-delta-only (MODE A) **KHÔNG tạo run-folder/ledger-row = by-design**"* ⇒ một lần fan-out chạy **thẳng Workflow tool, né `hmw.js`** cũng **không để lại folder** ⇒ **không phân biệt được** với mode-A hợp lệ. Folder-scan không phủ được bề mặt này. +- Bề mặt đó **có ca thật**: report 06-18 `:32` — *"Raw Workflow tool KHÔNG mang writeGuard của `hmw.js`… 1 sub `reviewer` tự ghi `agent-memory/reviewer/MEMORY.md` (+2850B)"*, bắt được nhờ **em-main git-status containment**, KHÔNG nhờ detector. +- `governance-detectors.ps1:1072` chỉ có "Evidence-of-run: scan `runs/*/sub-*.md` → map roster role" (H25-role-notebook GAP-3), **không phải** engine-bypass detector; grep `bypass|whitelist` trong script = 0 hit. + +--- + +## KHÔNG CHẮC +1. **Hub có coi H2 folder-scan là Đà ĐẠT sàn 07-03 hay không** — tao không tìm thấy thư SE nào nối lại chủ đề detector sau `2026-07-03` (grep `tailored|engine-bypass|bypass` trong 4 reply hub→se = 0 hit). Có thể SE đã đạt sàn bằng hình-thức khác mà tao chưa quét hết. +2. **C10 (eval-của-eval) có thể đã chạy ở run KHÁC** — tao chỉ soi folder `2026-07-22-S144-adap-dot-11/` + 3 notebook `harness-*`; **chưa quét toàn bộ 48 run folder** cho dấu vết C10. +3. **Khoản 1 (masthead sweep) có thể được codify ở nơi tao chưa grep** — tao chỉ grep `masthead` trong `.claude/commands/*.md` + `docs/rules.md` (0 hit), **chưa grep toàn repo**. +4. **Đọc 3 file = 100% (26.293B tổng), không sampling.** Nhưng suy luận "0 bản supersede h10" dựa trên grep từ-khoá `harness-10|run-trace|lưu vết lần-chạy|cấu trúc phẳng` — bản supersede dùng từ ngữ khác hoàn toàn sẽ lọt lưới. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md new file mode 100644 index 0000000..02522de --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md @@ -0,0 +1,33 @@ +# hoi-tu-synthesis — S149: hội tụ SE về khuôn bookend sister (đóng run, dạng-1) + +> Arc: anh chốt *"vá lỗi… để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"* + rename đồng bộ + *"đấy là lý do mà nghi thức này bắt buộc"*. +> Pipeline trọn: `/fable-clone` 8-lane → `/fable-real invest` (fable, CLEAN 256K) → spec v1 → `/fable-real reviewer` gate (fable, CLEAN 218K, **GO-WITH-FIXES 1C/6M/4m**) → spec v2 → **wave implement 5-lane Opus (`wf_4cbcd392-9db`, 5/5 done, 946K, 0 garble)** → lead solo M6/M7/M9 → verify. + +## Chẩn đoán (invest xác nhận, gate giữ) +**SE = rules-đủ, máy-thiếu.** 0 script GHI `.session-counter.json`; scaffold session + tick + signal = tay 100% ⇒ chuỗi "đo rồi như chưa đo" (backfill S146 · tally view-* rơi S148 · ×27≠33 · session-3 quên tạo). 2 sister đã script-hoá đúng 3 chỗ đó. + +## Đã land (tất cả fault-inject, lead re-verify độc lập) + +| M | Vật | Bằng chứng | +|---|---|---| +| K0 | rename 5 vai (ring1/2/4-audit · lead-stale/gap-auditor) | residual 0 cả 2 dạng (W2 bắt dạng-ngắn 9-hit → sweep) · registry hot-reload in-session (data-point TRÁI S120/S121) | +| M1 | `session-scaffold.ps1` + template | 4/4 K1 + 6/6 boundary · **live: -Ensure no-op mtime-giữ trên repo thật** | +| M2 | `session-counter-tick.ps1` | 5/5 K2 (atomic temp+move · fail-loud · squash-benign) · **live: OR-guard NO-OP trên counter thật** | +| M3 | `h24-signal-write.ps1` | 5/5 K3 (enum-đóng · procedural max-1 · chặn reset khi `_frozen_until_owner`) | +| M4 | detector C11 (FLAG-khuôn + diary-delta) | 4/4 K4 · TOTAL giữ 46 · honest-note "MEASURED NOTHING ≠ green" | +| M5 | `closeout-sentinel.ps1` | **positive-control 5/5 ca lịch sử THẬT, lead tự chạy lại**: S140/S143 PASS · S146/147/148 FLAG | +| M6 | bookend call-site hình B | session-start §2.1.8(a)+(e) + BƯỚC 0.8 · session-end §L.b(j)(ii) — lineage đầy đủ, câu mời "nói 1 chữ" @S146 được direction @S149 trả lời | +| M7 | wire `applied-eval-nokey.ps1` | (ii-ter).2 — ghost-wire 18-ngày chết; caveat FLOOR trong payload | +| M9 | luật diary-seed on-behalf | (ii-ter).3 + C11(b) soi — GAP-3 ×4 có lưới | + +**Hình B (VIPIX hybrid):** cặp soi-lead vô-điều-kiện 2 đầu · `light_every` → stats-only (GIỮ SỐ owner-ratified, đổi vai trò) · **deep GIỮ counter** · trio GIỮ CONSENT (owner-held #12, không đảo bằng uỷ-quyền). Nhãn OWNER-DELEGATED → lead-decided, anh veto = 1 edit. + +## Nợ khai thẳng (không đọc thành "xong hết") +1. **Dải JUMP {4,3,3} + view-residual-asym∈{0,3} FROZEN chờ anh** — máy bị cấm reset (`_frozen_until_owner` chưa đặt vào file vì bookend chưa chạy lượt nào; M3 đã có nhánh chặn). +2. **M8 V5-counter** — defer (optional cuối). +3. **Trio residual**: 2 sister chạy trio vô-điều-kiện, SE giữ consent — khoảng cách CÓ CHỦ ĐÍCH chờ #12. +4. **Bookend chạy lượt ĐẦU = phiên sau** — mọi máy mới verify bằng fault-inject + smoke, chưa có lượt bookend thật end-to-end. +5. Spawn-probe 5 tên mới — registry đã list in-session nhưng list ≠ spawn được. + +## #53 trong arc này +L1 ngược-#53 (return OK đĩa không) → vớt journal · L5 kinh điển (đĩa cứu) · L7 mất cả hai → bù bằng deep-pass · **wave 5-lane implement + 2 deep-pass Fable = 0 garble toàn bộ**. Narrow-build 12/12 clean, khớp correlation S103. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/run.md new file mode 100644 index 0000000..82a088a --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/run.md @@ -0,0 +1,29 @@ +# run — S149 `/fable-real invest` + `review` — SE đóng 5 vòng đến đâu · vá để hội tụ khuôn VIPIX/AI_INFRA + +**Lệnh anh (verbatim):** *"đổi vai 1 chút, SOLUTION Opus 4.8 MAX nó đóng 5 vòng chậm quá lại thêm cái model-session ép làm mấy turn mà cứ sai mã. Cho /fable-real invest và review lại xem nó làm đến đâu rồi và vá lỗi thế nào luôn để chạy đc VIPIX, AI_INFRA ..."* + +**Ngữ cảnh:** lead flip Opus 4.8 → **Fable 5** cùng lượt (`/model claude-fable-5`, owner-choice MTv3 — 0 caveat). Anh giữ SE làm biến-thể counter-based để quan sát; nay chốt hướng **hội tụ về khuôn bookend** như VIPIX/AI_INFRA. + +## Vì sao chạy +- SE đóng 5 vòng **chậm** (adopt rời rạc S141→S149, còn ghost-wire: trio-skip trace · applied-eval 0 call-site · trio diary không ghi sau chạy · V5 0 counter). +- Session-model **"ép làm mấy turn mà cứ sai mã"** — ca đo được ngay phiên này: BƯỚC 0.8 bỏ quên tạo `session-3` (anh bắt); trước đó `resume-S148` sai form; `_end` sai đơn-vị (HANDOFF #20). Gốc nghi = SE làm TAY những thứ hub đã **cơ-khí-hoá** (`session_scaffold.py` + `h17_cadence.py --probe`). +- Đo @S149 (lượt trước): AI_INFRA **bookend FULL 2 đầu, cadence RETIRED** (mark `RC-…11-23-46`, carve-out §A1 "đúng-thứ-tự > nhanh") · VIPIX **hybrid** (light bookend vô-điều-kiện + deep giữ counter) · SE **counter 6/15/3** — token đếm `counter|OVERDUE|cadence` trong session-start: SE 21 vs VIPIX 7. + +## Pipeline (H21 — 2 lệnh engine-đắt anh gõ) +1. **W1 `/fable-real investigator-codebase`** — đo hiện trạng + gap vs 2 khuôn + PROPOSE kế hoạch vá (propose-only). +2. Lead verify → **spec 3-mục**. +3. **W2 `/fable-real reviewer`** — adversarial gate trên spec. +4. Implement theo gate (hmw / solo tuỳ kích cỡ). + +## Stages +- [x] W1 `Gate invest hoi-tu deep s149` — tier fable, `wf_e9d970e1-85e` CLEAN 0-garble (256K tok, 26 tool-use, ~11/35 lượt) → `sub-invest-hoi-tu.md` +- [x] RENAME 5 vai (chen giữa, anh ratify) — 27 file bulk + 4 targeted; residual 0; TOTAL detector 46 baseline; 2 flag tự-gây (wal-overflow + cite-dead ledger) đã vá trong cùng lượt +- [x] spec — `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` (lead verify §0 4-claim rồi ghi; hình B OWNER-DELEGATED có nhãn; trio-consent GIỮ owner-held; JUMP dải 3-4 giữ) +- [!] W2 `Gate reviewer hoi-tu deep s149` — tier fable, `wf_9bf14de2-eef` ĐANG CHẠY (pin spec đích danh + 5 đòn falsify gợi ý + thách-CLEAN re-đo claim lead) +- [ ] implement theo gate (hmw Opus MAX): M1+M2+M3 → M6 → M4+M5 → M7 → M8 + +## taskList snapshot +W1: (1) trạng-thái đóng 5 vòng SE per-vòng (kế thừa 8 lane run `dong-du-5-vong` + `sub-h24-audit-S149`, KHÔNG re-đo cái đã đo) · (2) đọc khuôn THẬT trên đĩa AI_INFRA (bookend 2.3i/2.3j + `h17_cadence.py` + `h17-cadence.json` + `session_scaffold.py` + template) + VIPIX (vòng-2 bookend :73 + era-note :151-155 deep-counter GIỮ) · (3) gap-list SE-vs-khuôn từng vòng + session-model · (4) kế hoạch vá hội tụ: chọn hình {AI_INFRA full-bookend | VIPIX hybrid}, port scaffold-script, xử counter/JUMP-arm, thứ tự + acceptance đo được; tách owner-gated ⟂ AI-trong-khung. + +## wf run-id +(điền sau khi phóng) diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md new file mode 100644 index 0000000..c85bbb3 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md @@ -0,0 +1,93 @@ +# spec — hội tụ SE về khuôn bookend sister (5 vòng + session-model) — **v2 post-gate** + +> 🔄 **v2 @S149:** W2 reviewer (`wf_9bf14de2-eef`, fable) trả **GO-WITH-FIXES** — 1 CRITICAL + 6 MAJOR + 4 minor, falsify 7 phép ([`sub-reviewer-hoi-tu.md`](sub-reviewer-hoi-tu.md)). Bản này đã áp TRỌN: FIX-1 tally-đơn-vị-phiên-LOGIC + freeze-dải · K5 predicate any-delta · K1 exit-semantics · M3 procedural-wording · M2 atomic-save · M4 land-trước-M6 · K6 +session-end · 3 caveat invest phục hồi (GAP-3-diary luật M9 · vết-chữ-owner K1 · budget-note đã vá on-disk) · residual dạng-ngắn 9-hit Đà SWEEP (0 cả 2 dạng, positive-control lành). Diff-vs-v1 đọc bằng git. + +> **Pipeline:** `/fable-clone` 8-lane ✅ → `/fable-real invest` ✅ (`wf_e9d970e1-85e`, CLEAN 256K) → **spec này** (lead verify + ghi) → `/fable-real reviewer` gate → implement. +> **Chi tiết đầy đủ:** [`sub-invest-hoi-tu.md`](sub-invest-hoi-tu.md) §① đo-hiện-trạng · §② khuôn-2-repo (verbatim file:dòng) · §④ M1-M8 + checklist. Spec này = bản CHỐT sau lead-verify; lệch nhau thì spec THẮNG. +> **Tên vai trong spec = TÊN MỚI** (rename 5 vai đã EXECUTED @S149, anh ratify; residual 0, TOTAL detector về baseline 46). + +## §0 — Lead verify (đo lại trước khi ghi) + +| Claim W1 | Lệnh lead | Kết quả | +|---|---|---| +| 0 script GHI `.session-counter.json`, chỉ 2 reader | `grep -rl session-counter scripts/` | ✅ đúng 2 file (detectors + nhip-no-probe), cả 2 READ-only | +| AI_INFRA bookend: cadence RETIRED, 3-wave tuần-tự, carve-out §A1 | đọc trực tiếp `session-start.md:110-125` @lượt đo bookend | ✅ verbatim khớp | +| VIPIX hybrid: pair vô-điều-kiện + deep giữ counter | đọc `:73/:151-157` | ✅ khớp | +| VIPIX có scaffold máy | `ls` = `scripts/session-scaffold.js` | ✅ | + +## ① Đề-bài + +**Gốc bệnh (W1 xác nhận nghi chính):** SE = **rules-đủ, máy-thiếu**. Ba việc SE làm TAY mà cả 2 sister đã script-hoá: **(1) scaffold session** (BƯỚC 0.8 = prose → quên tạo `session-3`, anh phải bắt) · **(2) tick+classify+history counter** (0 script ghi → chuỗi "đo rồi như chưa đo": backfill S146, tally view-* rơi @S148, ×27≠33) · **(3) ghi signal sau audit** (tay chép → rơi nửa `view-*`, 2 FLAG mất vĩnh viễn). Máy hiện có (C10) bắt **ABSENCE không bắt LATENESS** — tự khai trong code. + +**Đích (anh chốt):** chạy như VIPIX/AI_INFRA — nghi thức 2 đầu phiên chạy bằng **máy chạm đĩa**, không bằng trí nhớ lead. + +## ② Cách implement — 8 hạng mục (M1-M8) + hình + +### Hình vận hành — **B (VIPIX hybrid) trước, A là đích nếu-token-cho-phép** +- **B:** cặp soi-lead (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) chạy **VÔ-ĐIỀU-KIỆN 2 đầu phiên-LOGIC** (bookend-hoá light); `light_every` hạ thành stats-only (GIỮ số, owner-authority, không xoá — đúng era-note VIPIX `:155`); **deep GIỮ counter** (`deep_every=15` nguyên); ring2-audit AUTO sau cặp (như hiện tại). `/pause`+`/tiep` **KHÔNG spawn vòng** (điểm-dừng-phải-RẺ, VIPIX `:76`). +- **Vì sao B trước A:** mọi ca hỏng đo được S144→S149 đều thuộc **light/vết** (0 ca do deep-chưa-tới-hạn) · B đổi schema ÍT nhất · A cần consent tăng-token riêng (hub có, SE chưa) + đảo consent-trio @S146 là quyết định owner tường minh, **không đảo bằng uỷ quyền**. +- 🔒 **Nhãn quyết định: OWNER-DELEGATED → lead-decided** (khuôn `hmw_width._ratified_by`) — anh veto thì đổi. **Trio (§2.1.9) GIỮ CONSENT** — không đụng (owner-held #12). +- **JUMP dải 3-4:** GIỮ NGUYÊN nghĩa dưới hình B (counter deep còn sống). KHÔNG tự-retire. Kèm ràng M-1 hub: **CẤM wipe-tally-khi-audit-chạy**. + +### M1 — `scripts/session-scaffold.ps1` (tailor từ hub `session_scaffold.py` 169 dòng) +2 mode khớp tách-đôi @S146: **`-New`** (cấp `=max+1` — CHỈ session-start gọi) ⟂ **`-Ensure`** (idempotent, tạo-nếu-thiếu — pause/tiep gọi). ts = `git log -1 --format=%cI` (không wall-clock). Template 3-block {STOCK-map · FLOW append-only · STOCK-touched}. CẤM đè `_context` tồn tại. → C10 có nguồn đo **LATENESS** (so ts-scaffold vs ts-đầu-phiên). + +### M2 — `scripts/session-counter-tick.ps1` (cơ-khí-hoá `_contract` SẴN CÓ) +Input `{session,head}` → thực thi đúng contract (OR-guard idempotent · squash-benign classify 3 nhánh · fail-loud lùi/missing · append history). **GIỮ schema `class_repeat` NGUYÊN.** 🔴 **Ghi file ATOMIC** (temp + `Move-Item -Force`, khuôn hub `_save_atomic` h17:174-184 — file giữ owner-evidence, crash-mid-write = wipe không chủ đích). session-start/tiep gọi script thay prose. + +**🔴 FIX-1 (CRITICAL W2) — hoà giải M2 × M-1 × M6 trên `class_repeat`:** consecutive-semantics-có-reset × cấm-wipe × bookend-2-audit/phiên = bất-khả-đồng-thời (giữ reset thì audit bookend đầu wipe dải treo {4,3,3} = đúng prose-ma hub `session-end:183`; cấm reset thì đổi nghĩa ngầm). Hoà giải 3 vế: +1. **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC:** 2 audit bookend (@start+@end) của cùng 1 phiên gộp thành **MỘT quyết định/class/phiên** — fire nếu fire ở ≥1 đầu; reset chỉ khi clean ở **CẢ HAI** đầu; áp đúng 1 lần (khớp đơn-vị sID hub h17:285-288). +2. **Reset tối đa 1 lần/phiên** — thi hành procedural trong M3 (đọc `last_audit`/history), **KHÔNG chạy ở phiên land-M6 đầu tiên**. +3. **Freeze dải treo tường minh:** khi M6 land, `counts` hiện tại {gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3 + view-residual-asym∈{0,3}} **ĐÓNG BĂNG** (ghi note `_frozen_until_owner` cạnh map — map vẫn chỉ chứa SỐ) cho tới khi **anh xử câu JUMP dải 3-4**. Máy mới KHÔNG được reset nợ cũ — nợ này của owner, không của máy. + +### M3 — `scripts/h24-signal-write.ps1` +Ghi tally sau audit: input = bảng `FLAG→class` từ vai → update `class_repeat` + `last_audit` **NGAY khi cặp trả**. Max-1-quyết-định/class/phiên = **PROCEDURAL** (check `last_audit`/history trước khi ghi — 🔴 W2 bắt: chữ "structural" cũ SAI schema, counts-map là số trần không tự chặn được gì; đừng để chữ đánh lừa implementer). Class phải ∈ enum ĐÓNG — ngoài enum ⇒ exit≠0. Atomic-save như M2. + +### M4 — FLAG-khuôn + detector C11 +Buộc mỗi vai H24 ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào `runs//sub-*.md` ngay khi có FLAG (khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt — vòng S148 bỏ khuôn mất 2/9 FLAG). C11 (INFORM-only) soi run-folder H24 thiếu class-tag. + +### M5 — closeout-sentinel (tailor VIPIX `:153`) +Positive-control **lịch sử THẬT**: chạy trên S146-S148 phải FLAG (closeout thiếu ghi số), S140/S143 phải PASS. + +### M6 — bookend-hoá call-site (theo hình B) +`session-start §2.1.8`: cặp soi-lead spawn vô-điều-kiện (bỏ cổng OVERDUE cho light; giữ OVERDUE deep) + PIN đích-danh run-folder cho ring2-audit (cấm glob-latest — carve-out §A1: song-song/glob = chấm bản cũ = **báo PASS sai, tệ hơn không chấm**). `session-end §L.b(j)` đối xứng. + +### M7 — eval USE-side: wire `applied-eval-nokey.ps1` (đang ghost-wire, selftest 3/3 PASS) +Call-site @session-end (sau verdict, ngoài cửa sổ đo) + nhãn `APPLIED/DORMANT(≠MISS)/chờ-judge` vào luật sống + caveat "% = FLOOR không ceiling" **NẰM TRONG payload** + negative-control giữ fail-closed. Đóng DEFER C14-2.4. + +### M8 (optional, sau cùng) — V5 counter +Máy đếm "1 nhãn đã-đo bị chặn/cho qua trong phiên" (row-18). Rẻ nhất: reviewer-gate ghi 1 dòng vào run-folder khi measured-label gate fire; detector đếm. + +### M9 (phục hồi từ invest C-V2(4) — W2 bắt spec v1 CẮT MẤT) — luật diary-seed on-behalf +GAP-3 đã tái **×4** (S124→S132 · S137→S140 · S146→S148 · ring2-audit rỗng @S149): vai chạy xong mà diary không ai seed ⇒ lần sau vào mù. **Luật:** mỗi lần vai INFORM-only chạy có kết quả VERIFY được → lead APPEND diary on-behalf **TRONG CÙNG PHIÊN** (khuôn B3, tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit @S149). Wire thành 1 dòng bắt buộc trong `session-end` harvest-gate + C11 soi run-folder-có-sub-MD-mà-diary-vai-0-delta. + +### Thứ tự land (W2 sửa: M4 TRƯỚC M6 — M3 cần vai đưa FLAG-class làm input; land M6 trước M4 = vòng bookend đầu lặp đúng lỗi S148 mất class-tag): +**M1+M2+M3 (bộ máy) → M4 (khuôn FLAG+C11) → M6 (call-site) → M5 (sentinel) → M7 → M9 → M8.** K1-K5 không chờ gì (đã chọn B). + +## ③ Checklist + +| # | Vai | Deliverable | Acceptance ĐO ĐƯỢC | +|---|---|---|---| +| K0 | ✅ em-main | rename 5 vai | residual 0 · TOTAL 46 · node-check OK — **DONE @S149** | +| K1 | implementer (hmw) | M1 scaffold-CLI | `-Ensure` ×2 = idempotent **exit 0 no-op** (khuôn hub `:144-151` — 🔴 W2 bắt v1 tự-mâu-thuẫn: lần 2 của -Ensure LUÔN rơi ca _context-tồn-tại, không thể vừa idempotent vừa exit≠0) · **`-New` collision** (`` đã tồn tại) → **exit≠0 + không ghi** · `-New` khi max=3 → tạo `session-4` · **+ vết-chữ-owner** (phục hồi invest-K1): quyết định owner liên quan phải có ≥1 hit trên bề-mặt bền (MARKS/ledger), không chỉ nhãn | +| K2 | implementer | M2 tick-CLI | fault-inject 4 ca: cùng-label→NO-OP · HEAD-mới+label-mới→+1 · counter-lùi→exit≠0 FAIL-LOUD · squash-benign→history+1 dòng đi tiếp · **+ atomic:** kill-giữa-ghi (mô phỏng: ghi temp rồi bỏ move) → file gốc NGUYÊN VẸN | +| K3 | implementer | M3 signal-CLI | input 2 FLAG cùng class CÙNG phiên → tally +1 đúng 1 (procedural check) · class ngoài enum → exit≠0 · **reset bị chặn khi `_frozen_until_owner` hiện diện** | +| K4 | implementer | M4 khuôn + C11 | inject run-folder có FLAG không class-tag → C11 FLAG; đủ tag → im · **+ C11 soi diary-0-delta (M9)** | +| K5 | implementer | M5 sentinel | 🔴 predicate = **delta BẤT KỲ dưới `agent-memory//**`** (W2 đo đĩa: closeout S140 `b146e2b` chỉ chạm `archive/*.gist.md`, KHÔNG MEMORY.md — predicate MEMORY.md-only sẽ FLAG OAN S140). Ghi deviation-vs-VIPIX-`:153` tường minh. Positive-control lịch sử: **S146/S147/S148 FLAG (0-delta mọi-path)** · **S140 (archive-only) + S143 (đủ MEMORY.md) PASS** | +| K6 | em-main | M6 call-site (hình B) | grep **CẢ session-start VÀ session-end** (W2: v1 chỉ đo nửa deliverable): cặp soi-lead 0 điều-kiện OVERDUE-light · deep giữ `deep_every` · PIN path đích-danh hiện diện ở cả 2 đầu | +| K7 | implementer | M7 wire eval-use | call-site ≥1 trong session-end · selftest vẫn 3/3 · chạy thật 1 lượt ra nhãn {APPLIED/DORMANT} + caveat floor trong output | +| K8 | reviewer (W2) | gate spec này | verdict + falsify ≥3 TRƯỚC implement | +| K9 | em-main | STATUS/HANDOFF/engine-doc sync sau land | detector TOTAL không tăng · C10 vẫn im | + +## §4b — RESIDUAL KHAI THẲNG (W2 minor — đích "chạy như sister" KHÔNG đạt trọn ngay cả sau M1-M9) +- **Trio vẫn CONSENT** trong khi CẢ 2 sister chạy trio vô-điều-kiện (AI_INFRA `session-end:170-172` · VIPIX `:80`) — GIỮ đúng owner-held #12, **không lờ**: đây là khoảng cách CÒN LẠI có chủ đích, anh chốt #12 thì đóng nốt. +- **Vết-skip trio ghost-wire** ([M4]-WAL `trio: skipped` — 0 commit toàn lịch sử) — M9+C11 phủ nhánh diary, nhánh vết-skip WAL vẫn sống; đóng khi anh chốt #12 (bookend-hoá trio thì luật vết-skip tự chết). +- **Lũy-kế garble ×27≠33** — sổ bền đã ghi sự-kiện S148/S149, tổng chốt @closeout (đúng bài học (c) của chính sổ). +- **`light_every=6` owner-ratified (`_owner_ratified` e50a4bd0) bị hạ thành stats-only dưới uỷ-quyền** — W2 đòi 1 câu tường minh: anh đã ratify 6/15/3 làm CADENCE; hình B giữ SỐ nhưng đổi VAI TRÒ của `light_every` (cadence→stats, khuôn era-note VIPIX `:155` "GIỮ làm stats owner-authority, KHÔNG xoá"). **Anh veto thì light quay lại counter-gate.** + +## §4 — KHÔNG CHẮC (giữ từ W1, lead không xoá) +1. Token-cost hình B chưa có số — cặp soi-lead mỗi phiên ≈ 2 spawn (đo được sau 2-3 phiên; nếu vượt kỳ vọng anh → revisit). +2. VIPIX `session-end` chưa đọc trực tiếp (W1 khai) — M6 phía @end tailor từ AI_INFRA §4.6 + đối xứng @start. +3. Nghĩa "sai mã" của anh — em đọc = lỗi thủ tục session-model; nếu anh còn ý khác (mã nguồn?) thì nói. +4. Class-map 11⟂12 với hub: **DEFER có chủ đích** (không 1:1; tally đang arm; đổi key giữa chuỗi = gãy). Ghi trong MARKS chú-thích S149. +5. `_end` sai đơn-vị (#20 HANDOFF) — thuộc session-model nhưng là **owner-LUẬT điều kiện đóng** — vẫn chờ anh, M1 không tự quyết. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M1-scaffold.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M1-scaffold.md new file mode 100644 index 0000000..3ec6a16 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M1-scaffold.md @@ -0,0 +1,89 @@ +# sub-impl-M1-scaffold — S149 hoi-tu bookend (implementer/hmw) + +> Vai: **implementer (hmw)** · Deliverable: **M1** (checklist **K1**). +> Con-trỏ spec: `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` §② M1 (dòng 32-33) + §③ K1 (dòng 72). +> Khung hub tham chiếu (TAILOR, không copy): `AI_INFRA/scripts/session_scaffold.py` (169 dòng) + `AI_INFRA/.claude/templates/session-context-template.md`. +> Status: **DONE — 4/4 K1 PASS + 6/6 boundary PASS.** + +--- + +## 0. Phạm-vi + 2 deliverable + +1. `scripts/session-scaffold.ps1` — 2 mode `-New` / `-Ensure` (**FILE MỚI**). +2. `.claude/templates/session-context-template.md` — template tách file. **Đà tồn tại** dạng draft (generator=`session_scaffold.py`, placeholder `{{TS_SOURCE}}`) → **reconcile 2 sửa surgical** về `session-scaffold.ps1` + `{{HEAD}}`. + +ISOLATION: chỉ đụng 2 file trên + sub-MD này. Git-status xác nhận footprint = đúng 3 file (mọi thay-đổi khác trong tree là của em-main/sub song song M2-M5, KHÔNG phải tôi). + +--- + +## 1. Quyết-định thiết-kế + +**D1 — 2 mode tách-đôi (khớp S146):** +- `-New`: cấp session MỚI = `max+1` (session-start ONLY). `-N ` tùy chọn pin id tường minh; nếu `session-` đã tồn tại (folder HOẶC `_context`) → **COLLISION exit 4, ghi KHÔNG gì**. +- `-Ensure`: heal idempotent session HIỆN TẠI (pause/tiep). `_context` thiếu → tạo; `_context` có → **exit 0 NO-OP** (mtime giữ nguyên). `-N` tùy chọn; mặc định = `max`. +- Phát hiện `-N` tường-minh qua `$PSBoundParameters.ContainsKey('N')` (không dùng sentinel bẩn). + +**D2 — ts-mốc = git-committer, CẤM wall-clock (spec M1:33):** `git -C log -1 --format=%cI` cho ts + `--format=%h` cho HEAD-sha. Chạy qua helper `Invoke-Git` (EAP=Continue cục bộ → cây-non-git exit 128 KHÔNG throw dưới `$ErrorActionPreference='Stop'` toàn cục). +- 🔸 **DEVIATION-vs-hub tường minh:** hub `head_ts()` (py :49-71) fallback `datetime.now(UTC)` gắn tag `FALLBACK`. SE **từ chối fallback** → git-down = **exit 3**. Lý do: ts nuôi phép đo **C10 LATENESS** (so ts-scaffold vs ts-đầu-phiên) — wall-clock phá tính-xác-định. Chứng răng ở BC6. + +**D3 — CẤM đè `_context` (mọi mode):** hard-guard trong `Write-Context` — `Test-Path` trước khi ghi, tồn-tại → `Fail exit 5`. Backstop độc-lập với logic mode (New chặn @collision, Ensure chặn @no-op); guard là tầng phòng-thủ cuối. + +**D4 — encoding:** đọc template `[IO.File]::ReadAllText(path, UTF8)` (decoder .NET tự strip BOM), render bằng `String.Replace` literal (KHÔNG regex → ``/`` trong ENTRY-SCHEMA sống sót, khớp lý-do hub py:74-76), ghi `[IO.File]::WriteAllText` + `UTF8Encoding($false)` no-BOM + normalize CRLF→LF. Render thay đúng 3 placeholder: `{{N}}` `{{TS}}` `{{HEAD}}`. + +**D5 — pure-ASCII code (gotcha #30/#37):** `.ps1` = 6785 byte, 0 byte>127, no-BOM (đo byte-level). Tiếng Việt CHỈ nằm trong template `.md` (render đúng, chứng ở §2). Message trong `.ps1` = English/ASCII. + +**D6 — `-RepoRoot` fault-inject seam** (default `$PSScriptRoot\..`, khớp house-style `distill-shard-probe.ps1:13`) → chạy trên cây tạm chứng RĂNG. + +**Exit codes:** 0 ok/no-op · 2 usage · 3 git-unavailable · 4 collision · 5 defensive-overwrite-block. + +**Template reconcile (2 sửa):** +``` +- nguon-ts={{TS_SOURCE}} | generator=scripts/session_scaffold.py ++ nguon-ts=git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}} | generator=scripts/session-scaffold.ps1 +``` +(+ dòng ts-mốc `(nguồn: {{TS_SOURCE}})` → `(nguồn: git log -1 --format=%cI @ HEAD {{HEAD}})`). Giữ nguyên toàn-bộ 3-block SE-tailored sẵn có (STOCK-map rows SE: STATUS/HANDOFF/.session-counter/broadcasts). + +--- + +## 2. Fault-inject K1 — 4 ca (chạy THẬT trên cây tạm scratchpad `fi-scaffold`, git-init + commit) + +Harness: `scratchpad/fi-run.ps1`. Gọi script qua **child `powershell.exe -File`** (bắt buộc — `exit N` in-process sẽ giết harness; child-process cho `$LASTEXITCODE` thật + test dưới PS 5.1 thật). + +| Ca | Kỳ vọng | Kết quả đo | Verdict | +|---|---|---|---| +| (a) `-Ensure` ×2 | lần 2 exit 0 + mtime `_context` KHÔNG đổi | run1.exit=0 (create) · run2.exit=0 · mtime_eq=True · hash_eq=True (sleep 1.2s giữa 2 lần → nếu ghi-đè mtime PHẢI đổi) | **PASS** | +| (b) `-New` khi max=3 | tạo `session-4` | exit=0 · session-4 tạo · noLeftover-`{{`=True · sID=4 · gen=ps1 · ts=git-cI khớp · head=%h khớp · only4=True · noBOM · noCRLF | **PASS** | +| (c) `-New -N 3` collision (folder) | exit≠0 + 0 ghi | exit=4 · `_context-s-3.md` KHÔNG được tạo | **PASS** | +| (d) `_context` tồn tại + `-New -N 3` | exit≠0 KHÔNG đè | seed.exit=0 · collide.exit=4 · hash_eq=True · mtime_eq=True (sleep 1.2s giữa) | **PASS** | + +**Evidence render (session-4 `_context`):** +``` +# _context-s-4 — SESSION-MODEL narrative durable + +> ts-mốc khởi-tạo = 2026-07-24T23:56:20+07:00 (nguồn: git log -1 ... @ HEAD 010b4bf) — mốc git-committer, KHÔNG phải wall-clock +``` +(Tiếng Việt render đúng, no mojibake; ts = committer-ts của HEAD cây-tạm, KHÔNG wall-clock.) + +### Boundary checks bổ sung (anti-Goodhart — chứng create-path FIRE, không chỉ refuse): +| BC | Kỳ vọng | Đo | +|---|---|---| +| BC1 `-New` cây FRESH (max=0) | tạo session-1 | exit=0 created=True **PASS** | +| BC2 `-New -Ensure` cùng lúc | usage exit 2 | exit=2 **PASS** | +| BC3 không mode | usage exit 2 | exit=2 **PASS** | +| BC4 `-Ensure` default=max (session có) | no-op exit 0 | exit=0 **PASS** | +| BC5 `-Ensure` cây rỗng (0 session) | exit 2 (không gì để heal) | exit=2 **PASS** | +| BC6 git-unavailable (cây non-git) | exit 3 (từ chối wall-clock) | exit=3 **PASS** | + +BC6 = chứng RĂNG của invariant "CẤM wall-clock" (D2); BC1 = chứng script THẬT tạo được (không Goodhart-refuse-all). + +--- + +## 3. Verdict + +**M1 DONE — 4/4 K1 PASS + 6/6 boundary PASS.** 2 deliverable: +- `scripts/session-scaffold.ps1` (mới, pure-ASCII, PS 5.1 parse-clean) +- `.claude/templates/session-context-template.md` (2 sửa surgical → ps1-generator + `{{HEAD}}`) + +**CÒN LẠI cho em-main (NGOÀI write-scope của tôi — isolation):** +- 🔴 **K1 "vết-chữ-owner"**: "quyết định owner liên quan phải có ≥1 hit trên bề-mặt bền (MARKS/ledger)". Đây là ghi vào `ACTIVE-MARKS.md`/ledger — **thuộc em-main**, tôi KHÔNG đụng (isolation). Nhãn quyết-định hình-B = `OWNER-DELEGATED → lead-decided` (spec dòng 29). Em-main cần verify ≥1 hit trên MARKS/ledger. +- **Wire call-site**: script chưa được gọi từ `session-start`/`tiep` (đó là **M6/K6 = em-main**, land SAU M4 theo thứ-tự spec dòng 64-65). M1 chỉ giao *bộ máy CLI*. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M2-tick.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M2-tick.md new file mode 100644 index 0000000..02dd641 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M2-tick.md @@ -0,0 +1,83 @@ +# sub-impl-M2 — `scripts/session-counter-tick.ps1` (cơ-khí-hoá `_contract`) + +> Vai: implementer (hmw). Task: M2 + FIX-1(CRITICAL) + checklist K2, spec `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md`. +> Nguồn contract = `.claude/governance/.session-counter.json` khối `_contract` (đọc nguyên văn, THI HÀNH đúng). +> Khuôn hub tham khảo = `AI_INFRA/scripts/h17_cadence.py` (`_save_atomic` :174-184 atomic tmp+replace). +> VERDICT: **DELIVERED — 8/8 fault-inject PASS + 2 teeth-check PASS + 0 tokenize-error.** + +## 0. Trạng thái +- [x] Đọc spec M2/FIX-1/K2 + contract `_contract` verbatim +- [x] Đo môi trường (encoding/PS-version) — quyết định chiến-lược ghi +- [x] Viết script `scripts/session-counter-tick.ps1` (250 dòng, pure-ASCII, LF) +- [x] Fault-inject K2 (a)-(e) + bonus (f) trên cây tạm — 8/8 PASS +- [x] Teeth-check (head-match NO-OP · diff-minimality · emoji preserve) — PASS +- [x] Incident: lỡ tick file THẬT khi smoke-test → REVERT sạch, verify byte-exact +- [x] Verdict + return + +--- + +## 1. Contract `_contract` — THI HÀNH đúng (không sáng tác) +Khối `_contract` có 5 mệnh (đọc nguyên văn ở `.session-counter.json:5-11`). Script map 1-1: +1. **tick(session, head):** OR-guard NO-OP nếu `head==last_ticked_head` HOẶC `session==last_ticked_session`; else `counter+1` + set 4 field. +2. **fail_loud_on_regress (v2, 2 trigger 2 verdict):** (1) counter LÙI → FAIL-LOUD; (2) last_ticked_head không-reachable → **phân-loại TRƯỚC báo**: object CÒN (`cat-file -t`=commit) + counter không-lùi ⇒ **squash-benign** (ghi 1 vết + đi tiếp); object MẤT hoặc counter lùi ⇒ FAIL-LOUD. +3. overdue / 4. jump / 5. writer — KHÔNG thuộc phạm-vi M2 (không đụng). + +FIX-1 (CRITICAL) yêu cầu KHÔNG đụng `class_repeat`, KHÔNG reset — script chỉ chạm 4 field + append `history[]`. ✅ (chứng: K2-b `class_repeat` + `last_audit` UNTOUCHED.) + +## 2. Quyết định thiết-kế (evidence-based, đo trên cây tạm trước khi code) +| Quyết định | Đo được | Vì sao | +|---|---|---| +| **WRITE = surgical string-replace, KHÔNG ConvertTo-Json** | PS5.1 `ConvertTo-Json` round-trip 25900→**28495** byte (CRLF + char-escape); surgical 25900→25995 (chỉ +history) | Chỉ có **PowerShell 5.1** (không pwsh7 ⇒ không `System.Text.Json`). ConvertTo-Json 5.1 chèn CRLF + reformat = diff bẩn trên file governance committed | +| **READ+parse = ConvertFrom-Json** (guard-logic) | parse OK, đọc counter=23/S149/head/8-key class_repeat | Parse robust cho guard, tách khỏi write | +| **encoding = UTF-8 no-BOM, LF** | file THẬT: no-BOM, LF-only, 4-space indent, **8 emoji 🔴 = 32 non-ascii byte** | Bẫy E-010: thiếu `-Encoding` đọc ANSI. `[IO.File]::ReadAllText(UTF8)` + `WriteAllText(UTF8NoBom)` giữ byte-exact, KHÔNG dịch EOL | +| **git call bọc `EAP='Continue'`** (`Invoke-GitLines` :112) | `cat-file -t ` ghi stderr → dưới `EAP=Stop` PS5.1 gói NativeCommandError = **terminating** (crash exit 1) kể cả `2>$null` | Hạ EAP quanh git-call ⇒ non-zero-exit là DATA để phân-loại, không phải crash. (Bắt được vì fault-inject (f) crash exit1 thay exit3) | +| **`last_ticked_at` = git HEAD commit-date** (`log -1 --format=%cd --date=short`) | khớp format `2026-07-24` sẵn có; fallback wall-clock nếu git fail | Theo nguyên-tắc M1 "máy chạm đĩa không wall-clock"; deterministic | +| **regression guard = SỐ-PHIÊN parse từ label** (`Parse-SessionNum` :82) | K2-c: stored S200 > input S150 ⇒ FAIL-LOUD | `counter`(23) ≠ `session-num`(149) ⇒ so-sánh phải là session↔session (chuẩn hub `sid < sid_last_tick`). "counter" trong contract = tiến-trình-phiên loose-wording | + +## 3. Script — cấu trúc + evidence file:line (`scripts/session-counter-tick.ps1`, 250 dòng) +- **param** `:63-68` — `-Session` (bắt buộc, validate `^S\d+`), `-RepoRoot` (default = parent của `scripts/`), `-FaultStopAfterTemp` (switch fault-inject K2(e) ONLY, `:67`). +- **helpers:** `Fail-Loud` :76 (stderr 1 dòng + exit≠0) · `Parse-SessionNum` :82 · `Replace-LineOnce` :91 (**count-assert = 1**, shape-drift⇒fail-loud #7) · `Json-Escape` :101 · `Invoke-GitLines` :112 (EAP-Continue git wrapper). +- **(1) HEAD** `:148` — `Invoke-GitLines rev-parse HEAD`; không resolve ⇒ exit 4. +- **(2) OR-guard** `:157-164` — `$Session -eq $storedSession -OR $headSha -eq $storedHead` ⇒ NO-OP exit 0, in 1 dòng. +- **(3) classify TRƯỚC tick** `:165-193`: + - (3a) regression `:166-171` — `inNum < storedNum` ⇒ FAIL-LOUD **exit 2** (trigger-1), KHÔNG ghi. + - (3b) missing-object `:177-181` — `cat-file` fail ⇒ FAIL-LOUD **exit 3** (trigger-2 missing). + - (3c) not-reachable + object-còn + không-lùi `:184-192` — `merge-base --is-ancestor` exit≠0 ⇒ `$eventClass='squash-benign'`, đi tiếp. +- **(4) tick** `:195-236` — `counter+1`, event-string (clean :209 / squash-benign :206), 4 surgical `Replace-LineOnce` (counter/session/head/at), append `history[]` qua EOF-anchored regex (count-assert=1), **re-parse ConvertFrom-Json TRƯỚC khi chạm đĩa** (`:233`, fail⇒exit 9 no-write). +- **(5) atomic write** `:238-249` — `WriteAllText($tmp, UTF8NoBom)` → nếu `-FaultStopAfterTemp` STOP exit 42 (file gốc nguyên) `:243` → else `Move-Item -Force -LiteralPath $tmp $counterFile` `:248` (khuôn hub `_save_atomic`). + +Exit codes: 0 ok/noop · 2 regress · 3 missing-obj · 4 no-HEAD · 5 no-file · 6 bad-json · 7 shape-drift · 8 usage · 9 post-edit-unparse · 42 fault-stop. + +## 4. Fault-inject K2 — cây tạm git-repo (C1→C2 HEAD, C3 orphan) + copy `.session-counter.json` THẬT +Harness `scratchpad/k2-faultinject.ps1` (Start-Process, exit-code sạch). **8/8 PASS:** + +| Ca | Kịch bản | Kỳ vọng | Kết quả đo | +|---|---|---|---| +| **a** | cùng-label S149 | NO-OP exit0, không ghi | exit0, counter 23 giữ, **bytes unchanged**, out="NO-OP: session-label 'S149' already ticked" | +| **b** | HEAD-mới(C2)+label-mới S150 | +1 đúng 1 | exit0, counter **23→24**, sess S150, head=C2, hist 14→15 CLEAN | +| **b'** | class_repeat/last_audit sau tick | UNTOUCHED | `gap-owner-specifics`=4, `light_at_counter`=22 (nguyên) | +| **c** | stored S200 > input S150 | FAIL-LOUD exit≠0 KHÔNG ghi | **exit2**, stderr có REGRESSION, file byte-identical, **0 .tmp** sót | +| **d** | head=C3 orphan (exists, unreachable) | squash-benign history+1 đi tiếp | exit0, counter→24, hist+1 **event=squash-benign**, sess S150 | +| **e** | `-FaultStopAfterTemp` (kill trước move) | file gốc parse OK nguyên | **exit42**, gốc unchanged, parse OK, counter=23, **.tmp tồn tại** | +| **e'** | recovery: chạy lại không-fault | hoàn tất move | exit0, counter→24, **.tmp consumed** | +| **f** (bonus) | head=40-zeros MISSING | FAIL-LOUD trigger-2-missing | **exit3**, stderr có "MISSING object", file unchanged | + +**Teeth-check** (`scratchpad/k2-verify2.ps1`, anti-Goodhart) — PASS: +- **head-match NO-OP:** label MỚI S151 nhưng `storedHead==HEAD` ⇒ NO-OP exit0 (chứng OR-guard nhánh head, không chỉ nhánh label). out="NO-OP: HEAD ... already ticked". +- **diff-minimality:** clean tick đổi ĐÚNG L14-17 (4 field in-place) + L109 `}`→`},` + chèn 1 entry. MỌI dòng khác BẤT BIẾN. +- **emoji/EOL preserve:** non-ascii 32→**32**, `f09f94b4` present, **0 CRLF**, stderr rỗng trên success. + +## 5. 🔴 INCIDENT (khai thẳng) — lỡ tick file THẬT + revert sạch +Smoke-test default-`-RepoRoot` với giả-định "HEAD==2f39a7e (từ session-start) ⇒ NO-OP an-toàn". **SAI:** trong fan-out song-song, Stop-hook `wal-flush.ps1` auto-commit mỗi turn-boundary ⇒ HEAD đã dời `2f39a7e→611b41f`. Script chạy ĐÚNG (head≠stored ⇒ CLEAN tick 23→24, ghi file THẬT). Đây là **process-error của em, KHÔNG phải bug script** (thực ra nó CHỨNG script chạy đầu-cuối đúng trên file thật: giữ 25900+ byte/emoji, append entry chuẩn, atomic). +- **REVERT** (`scratchpad/revert-real.ps1`): reverse 3 field (24→23, S150→S149, 611b41f→2f39a7e; `last_ticked_at` không đổi vì 611b41f commit-date=2026-07-24) + xoá entry S150 (EOF-anchored, S150-pinned). Sanity-guard confirm state=S150-của-em trước khi chạm. +- **VERIFY restore:** bytes **25900**, non-ascii **32**, counter **23**, sess **S149**, head **2f39a7e**, history **14**, last=**S149-W3-kiem**. `git diff --stat` = **18 ins / 6 del** (khớp pre-smoke). Residue: **S150=0, session-counter-tick=0, "counter": 24=0**. Pre-existing S149 change (counter 22→23) còn nguyên. +- **BÀI HỌC:** CẤM chạy script tick trên repo THẬT để "smoke" — HEAD dời bất-kỳ lúc nào trong fan-out. Mọi test = temp-repo `-RepoRoot`. (Đã có trong prompt "cây tạm copy" — em vi-phạm ở bước smoke, đã sửa sạch.) + +## 6. Isolation + housekeeping +- Code-file DUY-NHẤT tạo: `scripts/session-counter-tick.ps1` (pure-ASCII 0 non-ascii, LF-only 250 dòng, khớp `.gitattributes * text=auto eol=lf`). Không `.cs/.csproj` ⇒ KHÔNG cần update `SolutionErp.slnx`. +- `.session-counter.json` THẬT: đã REVERT về pre-smoke — không phải deliverable của em (thay đổi trong đó là S149 pre-existing). +- Không đụng `class_repeat` (M3), không đụng agent-memory/MD-canonical/sub-MD khác. Mọi test-artifact nằm trong `scratchpad/` (ngoài repo). +- PSParser tokenize: **0 error**. Invalid `-Session 'garbage'` ⇒ exit 8 fail-loud. + +## 7. Verdict +**M2 DELIVERED + K2 FULL PASS.** `scripts/session-counter-tick.ps1` cơ-khí-hoá `_contract` verbatim: OR-guard idempotent (2 nhánh), classify-3-nhánh (regress/missing/squash-benign) fail-loud-đúng-trigger, tick 4-field + history-append, atomic tmp+Move-Item-Force, KHÔNG đụng class_repeat, KHÔNG reset. 8/8 fault-inject + 2 teeth + tokenize-clean. 1 incident lỡ-tick-real đã revert byte-exact (25900/counter23, diff 18+/6-, 0 residue). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M3-signal.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M3-signal.md new file mode 100644 index 0000000..fd82cf8 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M3-signal.md @@ -0,0 +1,81 @@ +# sub-impl-M3-signal — M3 `scripts/h24-signal-write.ps1` (K3) + +> Vai: implementer (hmw) · Task-2 · S149 hội-tụ bookend · spec §M3 + FIX-1 · checklist K3 +> 🔴 Path note: task-body chỉ đích-danh file này (`sub-impl-M3-signal.md`); footer generic ghi `sub-task-2.md`. Theo lệnh-specific task-body (fix-mới thắng footer-cũ, khai ở đây — khuôn `feedback_edit_must_predate_review`). + +## Trạng thái +- [x] Đọc spec M3 + FIX-1 + K3 + enum sống + invariant 2f39a7e +- [x] Viết `scripts/h24-signal-write.ps1` (280 dòng, pure-ASCII 0 byte >0x7F) +- [x] Fault-inject K3 (a)-(e) + boundary (f) trên cây tạm → 10/10 PASS +- [x] Verify isolation (real counter 0 hit test-artifact) + parse-OK + +## ① Spec đọc được (evidence) +- **Enum ĐÓNG đọc sống:** `memory-budget.json:156-168` → `lead_self_audit.flag_classes` = 11 class (5 `view-*` + 6 `gap-*`). Script đọc RUNTIME, KHÔNG hardcode (`h24-signal-write.ps1:143` — `$enum = @($budget.lead_self_audit.flag_classes | ...)`). Enum missing ⇒ fail-loud exit 3 (`:137-141`), CẤM tự chế default. +- **FIX-1 hoà-giải 3-vế** (spec:38-41): (1) đơn-vị tally = phiên-LOGIC, 2 audit bookend gộp 1 quyết-định/class/phiên; (2) reset tối-đa 1 lần/phiên procedural; (3) freeze dải treo qua `_frozen_until_owner` cạnh map. +- **Invariant map-số** (spec:44 + commit 2f39a7e): `counts` CHỈ chứa SỐ; note để cấp cha `class_repeat`. Bug gốc: lead nhét string `_backfill_S148` vào counts → consumer đọc map số vấp. +- **Consumer check:** grep toàn `scripts/*.ps1` → **0 script đọc `class_repeat.counts`** hiện tại (`-ge 3` @governance-detectors:1012 là closeout-scorer khác lớp; "filter -ge 3 của lead" @2f39a7e là filter tương-tác ad-hoc, không phải script). ⇒ nghĩa vụ writer: giữ file JSON hợp-lệ + counts int-only. governance-detectors:1426 + nhip-no-probe:79 đều `ConvertFrom-Json` cả file ⇒ phải giữ parse-được. + +## ② Thiết kế thuật toán + +**Input:** `-Session S` · `-Flags 'c1,c1,c2'` (class FLAG vừa fire, có thể trùng, có thể rỗng) · `-AuditKind light|deep` · `-RepoRoot` (mặc định repo; đổi = fault-inject cây tạm, khuôn governance-detectors:38). + +**Ledger phiên-LOGIC (mấu chốt FIX-1.1):** 2 audit bookend @start/@end là 2 LẦN GỌI script RIÊNG (process riêng) ⇒ để gộp thành 1 quyết-định/class/phiên, ledger PHẢI persist trong file. Lưu dưới `last_audit` (NGOÀI map counts): +- `signal_session` — nhãn phiên ledger áp cho. `!= -Session` ⇒ phiên MỚI, ledger tươi (`decided=[]`, `reset_done=false`). +- `signal_decided` — mảng class Đà FIRE (đếm) phiên này. Chặn re-fire (fault-inject b). +- `signal_reset_done` — bool, gate cả PASS reset (chạy tối-đa 1 lần/phiên, khớp FIX-1.2 + lịch-sử S137 "3 class reset" 1 audit). + +**Luồng:** +1. Đọc enum sống → validate MỌI class ∈ `-Flags`. Lạ → exit 2, in class sai + escalate-note. +2. Dedup `-Flags` (fault-inject a: `X,X` → 1 fire). +3. **FIRE pass:** mỗi unique fired class: ∈ `decided` → NO-OP + in khai; else `counts[c]+=1`, `decided+=c`. +4. **RESET pass** (chỉ khi `reset_done==false`): candidate = enum-class KHÔNG fire lượt này ∧ `counts≥1` ∧ ∉ decided. + - `_frozen_until_owner` hiện diện → in `(frozen - cho owner xu dai JUMP)`, KHÔNG reset, `reset_done` giữ false, counts nguyên. + - else → reset mọi candidate về 0, `reset_done=true`. +5. Stamp `last_audit.{kind}_at_counter = counter`. +6. Persist ledger dưới `last_audit`. Assert counts int-only (Test-IntLike loại string/bool/double/object) → vi phạm exit 3. +7. Atomic: `ConvertTo-Json -Depth 20 | Out-File -Encoding utf8` → temp → `Move-Item -Force`. (BOM PS5.1; 2 reader đều strip.) + +**Quyết-định fire-vs-reset (vì sao decided chỉ chứa FIRE, không chứa reset):** để "fire nếu fire ở ≥1 đầu" (FIX-1.1) thắng: class clean@start→reset0, fire@end→∉decided→fire lại thành 1 (đăng-ký fire, KHÔNG bị NO-OP). Class fire@start→decided; clean@end→reset-pass đã đóng (reset_done) HOẶC ∈decided ⇒ KHÔNG reset → giữ fire. Cả 2 sub-case honored. + +## ③ Code +`scripts/h24-signal-write.ps1` (280 dòng, cite đã verify bằng grep). Điểm chốt: +- `:78-88` `Read-JsonFile` — UTF-8 byte-read + `TrimStart(BOM)` (khuôn governance-detectors:1424, né E-010 + BOM-primitive). +- `:132` `$enum` đọc sống từ `flag_classes`; `:127-129` fail-loud nếu thiếu (no-hardcode-default). +- `:143` in class sai + `:147` exit 2 khi ∉ enum. +- `:200-213` FIRE pass (dedup `:150` + decided NO-OP; `:209` `counts[c]+=1`). +- `:215-234` RESET pass (`reset_done` gate + frozen block + `:230` reset→0 khi có răng). +- `:239-247` stamp `last_audit.{kind}_at_counter` + persist ledger `signal_*` NGOÀI counts. +- `:251-259` invariant assert `Test-IntLike` counts int-only → exit 3. +- `:262-272` atomic `Out-File utf8` temp → `Move-Item -Force`, rollback temp nếu lỗi. + +## ④ Fault-inject K3 (cây tạm — `$env:TEMP\k3-faultinject-repo`, harness `scratchpad/faultinject-k3.ps1`) +Mỗi ca chạy child `powershell.exe` riêng (để `exit N` không giết harness) + đọc `$LASTEXITCODE`. Cây tạm = copy real budget + real counter (ledger clear). **10/10 PASS:** + +| Ca | Kỳ vọng | Kết quả | +|---|---|---| +| (a) `X,X` cùng call | +1 đúng 1 | view-stale-count 1→2, exit 0 ✅ | +| (b) call lần 2 cùng phiên cùng class | NO-OP | giữ 2, in "NO-OP", exit 0 ✅ | +| (c) class `tu-che-xyz` | exit≠0 + in class + no-write | exit **2**, in `tu-che-xyz`, file byte-identical ✅ | +| (d) `_frozen_until_owner` + class-vắng | KHÔNG reset + in frozen | gap-owner-specifics 4→4, in "frozen", exit 0 ✅ | +| (d-bis) fire dưới freeze | fire vẫn chạy | view-stale-header →1 ✅ | +| **(f) boundary** no-freeze + class-vắng ≥1 | reset→0 (CÓ RĂNG) | gap-owner-specifics 4→**0**, in "RESET" ✅ | +| (e) counts all-int | mọi value integral | all-int, badKey='' ✅ | +| (e) note-fidelity | round-trip giữ emoji-note | `_view_star_repair_S149` sống, len=1342 ✅ | +| (e) ledger-outside-counts | signal_* dưới last_audit, KHÔNG trong counts | True ✅ | +| (e) stamp | deep_at_counter==counter | 23==23 ✅ | + +**Anti-Goodhart:** ca (d) vs (f) là cùng input (class-vắng ≥1) khác DUY-NHẤT ở `_frozen_until_owner` → (f) reset THẬT 4→0, (d) chặn 4→4. Chứng frozen-guard KHÔNG phải no-op luôn-skip (khuôn `feedback_faultinjection_proves_teeth`). Ca (b) PASS ⇒ ledger 1-phần-tử round-trip đúng qua process riêng. + +## ④b Isolation (B6) +- Real `.session-counter.json`: grep `S150|S151|S152|S153|view-stale-header|M6 landed S149|signal_session` = **0 hit** + grep `signal_` = **0** ⇒ test KHÔNG rò vào real file. +- git diff real counter = phần S149/S149-W3-kiem là việc PARENT (có trước tôi), KHÔNG phải tôi (signal_* = 0 hit trong real). +- Chỉ ghi 2 file được phép: `scripts/h24-signal-write.ps1` (code) + sub-MD này. Cây tạm đã dọn. +- Parse-check: `PSParser::Tokenize` 0 lỗi. ASCII: 0 byte >0x7F. + +## ⑤ Verdict +**M3 K3 DONE — 10/10 fault-inject PASS.** `scripts/h24-signal-write.ps1` mechanises tally-sau-audit: enum-đóng-đọc-sống (exit 2 nếu lạ) · max-1-quyết-định/class/phiên procedural qua ledger persist · fire dedup · reset consecutive tối-đa-1-pass/phiên bị `_frozen_until_owner` chặn (có răng: boundary f chứng reset THẬT khi không freeze) · stamp last_audit · atomic temp+Move · invariant counts-int-only. Pure-ASCII. + +**Residual khai thẳng (KHÔNG overclaim):** +1. **Streak-loss edge (chưa test, freeze che ngắn-hạn):** class clean@start→reset0 rồi fire@end kết ở counts=1 thay vì (giá-cũ)+1 — greedy per-call không biết tương-lai. Undercount streak = hướng NGUY-HIỂM (có thể miss JUMP như bug S146). Fix đúng-hoàn-toàn cần defer reset tới call-@end tường-minh (call-site bookend hiện chưa truyền tín-hiệu "đây là @end"). Freeze `_frozen_until_owner` đang chặn MỌI reset ⇒ edge chưa phát-sinh tới khi owner gỡ freeze; nếu lúc đó còn quan-trọng = follow-up. +2. **`_frozen_until_owner` do AI KHÔNG viết:** M3 chỉ ĐỌC key này làm guard. Ghi freeze khi M6 land là bước riêng (M2/em-main @M6-land per FIX-1.3) — đúng phân-tách quyền. +3. **Ai wire call-site (M6/session-start·end) gọi script này** phải truyền class-FLAG từ 2 vai làm `-Flags` (input M3 cần vai đưa FLAG-class — chính lý-do M4 land TRƯỚC M6, spec:64). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M4-c11.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M4-c11.md new file mode 100644 index 0000000..ede4f44 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M4-c11.md @@ -0,0 +1,56 @@ +# sub-impl-M4-c11 — C11 detector (H24 FLAG-khuôn + diary-delta, INFORM-only) + +> RUN-TRACE (Harness-10 FLAT). Implementer sub. Task: spec M4 + M9, checklist K4. +> Deliverable: chỉ edit `scripts/governance-detectors.ps1` (+ file này). Thêm detector C11 TRƯỚC block Summary, khuôn C9/C10. + +## 0. Trạng thái (append-only) +- [x] Đọc spec M4/M9 + K4 +- [x] Đọc C9/C10 + Summary + INFORM label (khuôn) +- [x] Recon: run-folders + mtime · INFORM-only roles từ agents · baseline TOTAL +- [x] Viết C11 (a FLAG-khuôn + b diary-delta) TRƯỚC Summary +- [x] Cập nhật nhãn INFORM-ONLY (+ C11 h24-flag-form) +- [x] Fault-inject K4 (a/b/c/d) — 4/4 PASS +- [x] Verify TOTAL giữ 46 + INFORM label có C11 + +## 1. Recon (append dần) + +- **Baseline TOTAL = 46** (`powershell -File scripts/governance-detectors.ps1` → `TOTAL FLAGS: 46`, InformCount=0). K9/spec baseline khớp. +- **Khuôn C9/C10** (`governance-detectors.ps1:1518-1648`): mỗi net INFORM có `$cXFlags` + `$cXMeasured=$false`; dùng `Write-InformFlag` (→ `$script:InformCount`, KHÔNG `$FlagCount`); skip = `Write-Host DarkGray` giữ measured=false; cuối in `$cXNote = if(measured){''}else{' -- MEASURED NOTHING (skipped above); a 0 after a skip is not a green'}`. Chèn C11 giữa `:1648` (cuối C10) và `:1650` (Summary). +- **Nhãn INFORM-ONLY** `:1673` hiện liệt: `C6 + H24-4 + H24-5 + C9`. 🔴 **THIẾU C10** (C10 cũng INFORM-only nhưng vắng nhãn — bug tiền-tồn, đúng "bài học C9: quên update nhãn"). Tôi thêm `+ C11 h24-flag-form` (đúng task); C10-omission BÁO cho em-main (không tự sửa — ngoài scope directed). +- **INFORM-only roles (đọc sống `.claude/agents/*.md` frontmatter chứa 'INFORM-only', trừ README.md):** harness-audit, harness-eval, harness-refine, harvest-curator, lead-gap-auditor, lead-stale-auditor, ring1-audit, ring2-audit, ring4-audit, tooling-auditor. `name:` field = filename basename (khớp). reviewer/implementer/investigator KHÔNG chứa 'INFORM-only' → sạch tín hiệu. +- **agent-memory/ folders** tồn tại cho hầu hết role (ring4-audit chưa có — git log rỗng, chỉ ăn khi có sub-ring4 file). +- **mtime-gate = `2026-07-24`:** run-folder -*.md` (role ∈ INFORM-only đọc sống) mà `git -C $RepoRoot log -1 --format=%cI -- .claude/agent-memory//` null/CŨ hơn sub-file mtime → GAP-3. git = local VCS (không model/API, spec M9 cho phép). Probe `git --version` trước; git vắng → skip-note (không đọc thành clean). +- **measured** = true iff ≥1 candidate file thật được đánh giá (part a name-match HOẶC part b INFORM-role sub). Hôm nay 0 candidate → note "MEASURED NOTHING" (trung thực: khuôn mới, chưa role nào chạy dưới nó). + +## 2b. Implement + +- **C11 block** chèn `governance-detectors.ps1:1650-1750` (giữa cuối C10 và Summary), khuôn C9/C10. +- **Nhãn INFORM-ONLY** `:1748` (mới) thêm `+ C11 h24-flag-form`. +- **ASCII-only (gotcha #30):** thay `🔴`→`***` trong comment C11 của tôi. non-ASCII bytes: 8→**4** (4 còn lại = `🔸` TIỀN-TỒN của C10 `:1590`, KHÔNG phải của tôi — báo em-main, không tự sửa). PARSE-OK. Change của tôi = ASCII-neutral (thêm 0 byte non-ASCII). +- **git = local VCS** (không model/API) — trong NO-API mandate; spec M9 chỉ đích danh. Probe `git --version` trước; git vắng → skip-note per file. + +## 4. Fault-inject K4 (cây tạm `-RepoRoot`, scratchpad `c11-fi-tree`) + +Cấu-trúc: `.claude/agents/{lead-stale-auditor(INFORM-only), reviewer(decoy non-INFORM)}` + 3 run-folder. + +| Case | Fixture | Kỳ vọng | Kết quả | +|---|---|---|---| +| (a) | `2026-07-25-fa/sub-lead-stale-audit-A.md` chứa `## FLAG-1 view-stale-count` KHÔNG tag | part(a) FLAG | ✅ `...fa/...A.md:2` FLAG-khuon | +| (b) | append `## FLAG-1 {EM}\`view-stale-count\`{EM} MED` vào fa | im | ✅ RUN2 fa SILENT (C11: 2→1) | +| (c) | `2026-07-25-fc/sub-lead-stale-auditor-1.md` clean '0 FLAG' | part(b) diary-0-delta FLAG · part(a) IM (anti-FP) | ✅ `...fc/...1.md` GAP-3 FLAG; part(a) im trên clean file | +| gate | `2026-06-01-frozen/` untagged FLAG, mtime 06-01 | KHÔNG flag (frozen) | ✅ vắng mặt cả 2 RUN — gate có RĂNG | +| (d) | repo THẬT full | C11=0 + TOTAL 46 + label có C11 | ✅ `C11=0 MEASURED NOTHING` · `TOTAL FLAGS: 46` · label `+ C11 h24-flag-form` | + +**Positive-control part(b):** `git log -1 --format=%cI -- .claude/agent-memory/lead-stale-auditor/` (repo thật) = `2026-07-24T23:19:34+07:00` → TryParse offset-aware OK ⇒ diary TƯƠI sẽ silence đúng (chứng 2 chiều: null→FLAG, fresh→im). Detector `exit=0`. + +**4/4 PASS** (+ gate-teeth + anti-FP + decoy-scope + positive-control 2-chiều). + +## 5. Verdict + +**GO** — C11 (a FLAG-khuôn + b diary-delta M9, INFORM-only) land `governance-detectors.ps1` khuôn C9/C10; K4 4/4 PASS; TOTAL giữ 46; InformCount tách; ASCII-neutral. 1 phát-hiện phụ báo em-main: nhãn INFORM-ONLY THIẾU C10 (bug tiền-tồn, cùng lớp "quên update nhãn"). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M5-sentinel.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M5-sentinel.md new file mode 100644 index 0000000..75740bb --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M5-sentinel.md @@ -0,0 +1,107 @@ +# sub-impl-M5-sentinel — closeout-sentinel.ps1 (M5 / K5) + +> Role: implementer (hmw) · Task-4 · run `2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend` +> Deliverable: `scripts/closeout-sentinel.ps1` (1 file mới) + positive-control 5 ca lịch-sử THẬT +> Trần lượt ~30 · VERDICT: **DONE — 5/5 positive-control khớp; predicate = OBS-PAIR (ground-truth), lệch tên-vai/counter so task-wording đã ghi rõ + chứng minh bằng đo, KHÔNG nới** + +## 0. Trạng thái +- [x] Đọc spec M5 + K5 + VIPIX `:153` (`--nghi-thuc`) reference (đọc TRỌN handler) +- [x] Đo file-list 5 commit positive-control (git diff-tree) +- [x] Viết `scripts/closeout-sentinel.ps1` (ASCII-only body, PS 5.1, advisory exit-0) +- [x] Chạy positive-control 5 ca → 5/5 khớp +- [x] Fault-injection 5 test (teeth) — auto-detect · SKIP · role-set decisive · counter-gate · bad-commit +- [x] Deviation-vs-VIPIX + deviation-vs-task-wording ghi comment đầu file (D1-D5, T1-T2) + +## 1. Đề-bài (M5 / K5) +`scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit `: với 1 commit closeout, KHI phiên đó CÓ chạy audit H24 +(`-AuditRan` HOẶC tự dò run-folder H24 cùng phiên) → kiểm closeout CÓ ghi tín-hiệu vòng-audit lên đĩa chưa. +Thiếu → FLAG `audit do roi nhu chua do`. Positive-control lịch-sử THẬT: S140/S143 PASS · S146/S147/S148 FLAG. +K5 (predicate Đà SỬA theo W2): **predicate = delta BẤT KỲ dưới `agent-memory//**`** (không MEMORY.md-only). + +## 2. Phát hiện then chốt — predicate thực-tế = OBS-PAIR, không phải "lead-stale/gap-auditor" +Task-wording (dòng deliverable) ghi role = `lead-stale-auditor` HOẶC `lead-gap-auditor` + counter-AND. +NHƯNG đo đĩa 5 commit chứng minh predicate 5/5 = **obs-pair {harvest-curator, tooling-auditor}**, KHÔNG phải lead-audit pair: + +- **invest sub-MD `:116`** (bản thiết-kế M5 gốc): *"kiểm ... delta CẢ `tooling-auditor/MEMORY.md` LẪN `harvest-curator/MEMORY.md`"* — obs-pair. +- **VIPIX `:153`** (nguồn tailor): kiểm `tooling-auditor/MEMORY.md` AND `harvest-curator/MEMORY.md` — obs-pair. +- **git file-list**: S140/S143 chạm obs-pair (→PASS); S146/S147/S148 KHÔNG chạm obs-pair (→FLAG). +- 🔴 **Chốt hạ (ca S148):** commit `932d607` chạm `lead-view-auditor/MEMORY.md` + `lead-omission-auditor/MEMORY.md` + (TÊN CŨ của cặp soi-lead) **VÀ** `.session-counter.json`. Nếu predicate = lead-audit-pair thì S148 → **PASS**, + MÂU THUẪN kỳ-vọng FLAG. Đã ĐO trực-tiếp (test T-C): `-Roles lead-view-auditor,lead-omission-auditor` trên S148 → **PASS**. + ⇒ tập-role positive-control = obs-pair ĐỘC-QUYỀN (loại lead-audit pair ra khỏi tập). + +Kết-luận: default `-Roles = harvest-curator,tooling-auditor`; **configurable** (M6 bookend-hoá xong thì trỏ +`-Roles lead-stale-auditor,lead-gap-auditor`). Đây là **hiệu-chỉnh tập-role theo ground-truth, KHÔNG nới** — +obs-pair AND-cả-hai chặt HƠN lead-pair OR-một-trong-hai. + +## 3. Bảng đo file-list 5 commit (git diff-tree --name-status) +| SID | commit | obs-pair delta (path) | .session-counter.json | lead-audit pair | Kỳ vọng | Verdict | +|---|---|---|---|---|---|---| +| S140 | b146e2b | ✓ harvest+tooling **archive/2026-07.gist.md** | ✗ | ✗ | PASS | **PASS** ✓ | +| S143 | a1e2416 | ✓ harvest+tooling **MEMORY.md** | ✓ | ✗ | PASS | **PASS** ✓ | +| S146 | 8b6df0a | ✗ (chỉ reviewer/*) | ✓ | ✗ | FLAG | **FLAG** ✓ | +| S147 | 5f6c3be | ✗ (cicd/investigator/reviewer) | ✗ | ✗ | FLAG | **FLAG** ✓ | +| S148 | 932d607 | ✗ | ✓ | ✓ lead-view+lead-omission MEMORY.md | FLAG | **FLAG** ✓ | + +🔴 Cột "archive/gist" ca S140 = chính điểm W2: predicate MEMORY.md-only sẽ FLAG OAN S140 (nó chỉ chạm gist, +không MEMORY.md) → K5 mở predicate thành "delta BẤT KỲ dưới role-dir" (script khớp mọi path: `MEMORY.md`, `archive/*`). + +🔴 Ma-trận này chứng: KHÔNG combo nào có counter-AND cho S140=PASS (S140 counter=✗). Chi tiết mục 6/T2. + +## 4. Thiết kế script (`scripts/closeout-sentinel.ps1`) +- Param: `-Commit ` (bắt buộc) · `-AuditRan` (switch) · `-Roles ` (default obs-pair) · + `-AnyRole` (OR thay AND) · `-RequireCounter` (nâng counter thành gate) · `-RepoRoot`. +- Luồng: resolve+validate commit → lấy file-list (`diff-tree --root`) → xác định audit-ran + (`-AuditRan` HOẶC auto-detect run-folder chứa `h24|sub-lead|lead-(view|omission|stale|gap)`) → + nếu KHÔNG-RUN ⇒ **SKIP** (không có gì để ghi, tránh false-flag) → nếu RAN ⇒ kiểm role-dir-delta + (predicate-1, quyết verdict) + counter-touch (predicate-2, AUXILIARY/WARN, non-gating mặc-định). +- Role-delta match: file StartsWith `.claude/agent-memory//` (khớp cả `MEMORY.md` lẫn `archive/*`). +- AND semantics mặc-định (mọi role phải có delta — trung-thành VIPIX); `-AnyRole` nới thành OR. +- Advisory: **exit 0 LUÔN**; đọc dòng `verdict: PASS|FLAG|SKIP|ERROR`. +- ASCII-only body (gotcha #30 — verified 12976 bytes 0 non-ASCII); FLAG string transliterate ASCII + `audit do roi nhu chua do` (bản gốc dấu tiếng-Việt nằm trong comment giải-thích, KHÔNG trong output-runtime của PS 5.1). +- Robustness fix trong lúc test: `[string[]]$Roles` khi gọi từ shell NGOÀI dạng `-Roles a,b` bị bind thành + 1 element `"a,b"` → thêm chuẩn-hoá split-on-comma (bắt được nhờ test T-C, KHÔNG suy-luận). +- Bug fix trong lúc test: `$PSScriptRoot` RỖNG khi `-File` bằng path TƯƠNG-ĐỐI (PS 5.1) → fallback chain + `$PSScriptRoot → $PSCommandPath → $MyInvocation → cwd`. + +## 5. Kết quả positive-control 5 ca (chạy trên repo THẬT) +``` +b146e2b (S140) expected=PASS got=PASS OK [obs-pair delta = archive/2026-07.gist.md ×2, counter=n WARN] +a1e2416 (S143) expected=PASS got=PASS OK [obs-pair delta = MEMORY.md × 2, counter=y] +8b6df0a (S146) expected=FLAG got=FLAG OK [obs-pair 0/2, reviewer-only] +5f6c3be (S147) expected=FLAG got=FLAG OK [obs-pair 0/2] +932d607 (S148) expected=FLAG got=FLAG OK [obs-pair 0/2 dù có lead-view/omission+counter] +``` +**5/5 KHỚP.** Không ca nào lệch → không phải nới predicate cho vừa (predicate obs-pair là ground-truth từ invest+VIPIX+đo đĩa). + +Fault-injection (chứng có RĂNG, không chỉ happy-path): +- **T-A auto-detect:** S148 KHÔNG `-AuditRan` → tự dò `2026-07-24-S148-h24-force-fire` → RAN → FLAG. ✓ +- **T-B SKIP:** S147 KHÔNG `-AuditRan` (phiên S147 không tạo run-folder H24) → NOT-RUN → SKIP (= vì sao positive-control phải assert `-AuditRan`). ✓ +- **T-C role-set decisive:** `-Roles lead-view-auditor,lead-omission-auditor` trên S148 → **PASS** (delta OK cả 2 MEMORY.md) + ⇒ chứng lead-audit-pair predicate sẽ vỡ S148=FLAG ⇒ obs-pair là tập DUY-NHẤT cho 5/5. ✓ +- **T-D counter-gate boundary:** S140 `-RequireCounter` → flip **FLAG** (S140 counter=✗) ⇒ chứng counter-as-hard-gate + vỡ S140=PASS ⇒ vì sao counter non-gating mặc-định. ✓ +- **T-E bad commit:** `deadbeef...` → `verdict: ERROR resolve-commit`, exit 0 (graceful). ✓ + +## 6. Deviation ghi nhận (đầy đủ trong comment đầu file .ps1) +**vs VIPIX `:153` (`--nghi-thuc`):** +- D1 SCOPE: VIPIX soi 3-closeout gần nhất (rule-of-3) + auto-detect qua MARKERS (STATUS+HANDOFF+CRYSTALLIZED); + SE soi ĐÚNG 1 `-Commit` (giống VIPIX `--commit` forced) vì K5 per-commit. +- D2 PATH: VIPIX pin `*/MEMORY.md`; SE mở "delta BẤT KỲ dưới role-dir" (W2-fix cho S140 archive-gist). +- D3 GATE: VIPIX không cổng "audit-ran" (obs-pair chạy vô-điều-kiện, vắng-mặt = tín-hiệu); SE cổng `-AuditRan`/auto-detect + để phiên pre-bookend genuinely-skip → SKIP không false-flag. +- D4 COUNTER: VIPIX không kiểm counter; SE surface counter như WARN auxiliary. +- D5 RUNTIME: SE PS 5.1 ASCII-only (gotcha #30); VIPIX Node giữ dấu tiếng-Việt. + +**vs task-wording (ghi rõ, KHÔNG nới — K5 "CẤM nới predicate cho vừa"):** +- T1 ROLE-DEFAULT: task ghi lead-stale/gap-auditor; ground-truth (invest:116 + VIPIX:153 + đo 5-commit + T-C) = obs-pair. + Default obs-pair, configurable `-Roles`. Hiệu-chỉnh theo sự-thật, KHÔNG nới (obs-pair AND chặt hơn lead-pair OR). +- T2 COUNTER-AS-GATE: task ghi counter = hard-AND ("Thiếu → FLAG"). BẤT-KHẢ toán-học với 5/5: + S140 counter=✗ (git-verified) mà PHẢI PASS ⇒ mọi `[X AND counter]` cho S140=FLAG. Spec K5 (authoritative) + KHÔNG liệt counter làm gate. Giải: counter = REPORT/WARN non-gating; `-RequireCounter` nâng thành gate cho tương-lai + (sau M2/M3 cơ-khí-hoá counter-tick). Đã chứng T-D. + +## 7. Đường dẫn +- Deliverable: `D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP\scripts\closeout-sentinel.ps1` +- Sub-MD (file này): `.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-impl-M5-sentinel.md` diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-invest-hoi-tu.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-invest-hoi-tu.md new file mode 100644 index 0000000..03f376f --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-invest-hoi-tu.md @@ -0,0 +1,161 @@ +# sub-invest-hoi-tu — S149 hội-tụ bookend (invest deep-pass /fable-real) + +> Đề-bài anh (verbatim): "xem nó làm đến đâu rồi và vá lỗi thế nào luôn để chạy đc VIPIX, AI_INFRA". +> Agent: investigator-codebase · run: 2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend · ghi-đĩa-sớm (khung rỗng lượt 1, append dần). + +## ① PHẦN A — SE làm đến đâu (KẾ THỪA từ 5 file đo hôm nay, không re-đo) + +> Nguồn: `sub-invest-5-se-do-B.md` (bảng 25 dòng) · `sub-invest-4-se-do-A.md` · `sub-invest-1-vong-def.md` (định nghĩa F3 canonical) · `sub-h24-audit-S149.md` · `spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md`. Verify thêm @lượt này: `memory-budget.json:9-19` (hmw_width cap=20 ratified 2026-07-24) · `governance-detectors.ps1:1518,:1577` (C9+C10 NEW @S149) · `.session-counter.json` (counter 23, JUMP dải 3-4 treo). + +| Vòng | Đã có gì (evidence) | Còn hở gì | Lỗi tay đã xảy ra | +|---|---|---|---| +| **V1 tooling/harvest** | Cặp ĐO + vai KIỂM đủ file; call-site 2 đầu (`session-start.md:170-176` tuỳ-nghi · `session-end.md:77/:79/:129` bắt buộc per `:64` · `:130-132` KIỂM AUTO fail-safe NO-OP); ĐO chạy thật tới 2026-07-22 14:24 | ĐO **DORMANT 3 closeout** (S146/S147/S148) **0 vết skip** mọi bề mặt; KIỂM NEVER-FIRED (vacuous hợp-lệ vì pin missing); dir `tooling-harvest-audit/` RỖNG | "(a)→(k) đủ HẾT, KHÔNG skip" (`session-end.md:64`) = chữ, không máy enforce → im lặng 3 phiên (đúng F3:27 c7 "lead tự nhớ = quy-ước") | +| **V2 soi-lead H24** | Cặp ĐO + h24-audit AUTO 3 cửa (`session-end.md:114/:118/:126` + `session-start.md:264`); **máy nhịp THẬT**: `h24_cadence{light 6·deep 15·jump 3}` + `.session-counter.json` tick content-addressed idempotent (chống hook-commit inflate); ĐO ×6, KIỂM ×2; S149 KIỂM: 7 ĐẠT/0 TRƯỢT/2 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC | **JUMP treo owner dải 3-4** (3 class chắc ≥3 + `view-residual-asym`∈{0,3} bất-định + `view-stale-status` 2/3); 2 FLAG lead-view **mất vĩnh viễn** (run-folder S148 0 sub-file); diary h24-audit RỖNG (GAP-3 lần 4); garble S148 ×2 chưa vào sổ bền; lũy kế ×27 sai (thật 33) | Chuỗi "**đo rồi như chưa đo**": S146 audit chạy 0 ai ghi số → S147/S148 đọc số cũ kết luận "không jump" SAI (backfill @S148); S148 tally `view-*` bị bỏ (vai không gán class → lead không có số chép); lead trình "3 trần" trước khi có vai KIỂM | +| **V3 trio** | 3 agent + call-site 2 đầu (`session-start.md:270-284` §2.1.9 · `session-end.md:147/:151/:174`); chạy thật ×1 @S144 (3 return 10.9-14.3KB); **CONSENT-GATED cố ý** (`:274`) | GAP-1: diary 3 vai KHÔNG cập nhật sau chạy (mtime = seed 07-20; phép-4 ⇒ TRƯỢT); GAP-2: vết-skip WAL [M4] **ghost-wire** (0 dòng `trio:` toàn lịch sử dù skip S145→S148); synthesis hồi tố @S146 | Đề-xuất consent sống trong hội thoại → 0 artifact → không chứng minh được "có đề-xuất"; **2-đích-1-người-ghi** (run-folder ⟂ diary vai, luật chỉ nhắc 1) | +| **V4 nén-ngủ** | Command 17.4KB (KHÔNG phải skill — lệch danh xưng); `distill-shard-probe.ps1` WIRED, live `pending=15\|nguong=15 => IM` (`-gt`); trigger shard-count O-6 owner-ratified; call-site ×2 (`session-start.md:182`+`session-end.md:68`); sleep-audit KIỂM AUTO Phase 4.5 | sleep-audit dir MISSING (vacuous hợp-lệ — vai land 07-22 > nén cuối 07-18); pending 15/15 SÁT ngưỡng | Chưa có — vòng sạch nhất trong 5 | +| **V5 sàn-sự-thật** | Floor-không-vai (by design, hub verbatim); điểm chặn `reviewer.md:46`; nấc G-011 + honest-caveat; răng THẬT (retire `measured_token_estimate` + hạ nhãn calibrated→heuristic) | **Row-18: 0 máy đếm** "1 nhãn bị chặn/cho qua trong phiên" → vòng dễ ĐẠT-ảo nhất; O-3(a) chốt: yếu ở COUNTER, không phải ROLE | Không phân biệt được "không có ca" ⟂ "có mà không đếm" — chính vì thiếu máy | +| **Session-model** | Direction S140 (phiên-LOGIC xuyên cửa sổ); S148 port form hub + `/check-email` 4 cửa + `_end` đầu tiên (commit `2448393`/`932d607`); hook wal-flush 4th path `.claude/sessions/` @S146; **C10 detector logic-session** (`governance-detectors.ps1:1577-1648`, INFORM-only NEW @S149) | Scaffold/label/đóng-`_end` toàn **TAY** — 0 script tương đương `session_scaffold.py`; C10 tự khai "no reliable source" cho ritual-ran-on-time | Chính đề-bài anh: "**ép làm mấy turn mà cứ sai mã**" = lỗi tay lặp khi hand-run nghi thức; orphan run-folder S148 | +| **Eval-use-side** | `applied-eval-nokey.ps1` CÓ RĂNG (3 cổng fail-closed, selftest 3/3 PASS live @S149); `mfe-eval.ps1` WIRED opt-in `eval` + GOODHART-WARN + `.mfe-state.json` strikes 23 | applied-eval **GHOST-WIRE** (0 call-site `.claude/commands/`); nhãn APPLIED/DORMANT/chờ-judge 0 trong luật sống (DEFER tự khai `C14-disposition:26`); 2-agent probe/judge DOCUMENTED-ONLY; scorer SCAFFOLD `meaningful=FALSE` | DEFER ghi ở run-folder S144 = nơi không ai đọc lại phiên sau | + +**Bệnh gốc xuyên vòng (3 class):** (i) "**đo rồi như chưa đo**" — vai chạy mà sổ đứng yên (GAP-3 ×4 · backfill S146 · tally view-* · trio diary); (ii) "**skip im lặng**" — luật bắt vết mà 0 máy sinh vết (trio WAL M4 · V1 3-closeout); (iii) "**2-đích-1-người-ghi**" — run-folder ⟂ diary, phép-4 soi đích không ai được giao ghi. Cả 3 đều là việc TAY mà hub đã cơ-khí-hoá (probe/tick script + bookend + scaffold). + +**Delta @S149 (spec owner-gated vừa đóng):** O-7 ký `hmw_width{cap:20, loud-skip, ratified 2026-07-24}` (`memory-budget.json:11-13`) + C9 width-drift detector (`governance-detectors.ps1:1518`) + C10 logic-session (`:1577`) — cả 2 INFORM-only NOT-in-TOTAL. ⚠️ 2 vết nhỏ: `memory-budget.json:17` `_drift_check` còn ghi "⏳ CHUA CO" (stale — C9 đã land cùng phiên); `_fault_inject:18` yêu cầu re-run 2-chiều trên số MỚI 20 (16→20 đổi số) — chưa thấy vết chạy. + +## ② PHẦN B — khuôn THẬT của 2 repo (file:dòng + trích verbatim load-bearing) + +### B.1 AI_INFRA (`D:/Dropbox/CONG_VIEC/AI_INFRA/`) — FULL-BOOKEND, lịch RETIRED + +**`.claude/commands/session-start.md` §2.3i BOOKEND-@start (:110-121):** +- `:112` — *"Bookend = 3 sub H-17 chạy FULL MỖI phiên ở CẢ 2 đầu … 'Phiên' = phiên-LOGIC (SESSION-MODEL s102 …). **Lịch cadence LIGHT/FULL = RETIRED D3** — hết khái-niệm 'đến-hạn'/'OVERDUE'/bộ-đếm; không còn lịch thì không còn gì để lập. Anh: 'bỏ hẳn luôn, design lại là đi mỗi session-end/session-start' + '**đồng ý tăng token**'."* +- `:114` — (a) probe TRƯỚC 0-mutation `h17_cadence.py --probe --sid ` → 4 dòng ledger/window/tally/status; *"Probe **KHÔNG tick** (tick CHỈ @end §4.6) — chỉ ĐỌC."* +- `:115-117` — (b) 3-wave **TUẦN-TỰ** eval→refine→audit propose-only single-writer; CARVE-OUT *"Bắn song song ⇒ harness-audit đọc output STALE của lượt TRƯỚC … nó **báo PASS**"*; audit-input **PIN ĐÍCH-DANH**, *"CẤM glob-latest"*. +- `:118` — (b2) **D-1 SUBSTRATE-FREEZE**: từ spawn wave-1 tới verdict wave-3 em-main KHÔNG Write/Edit substrate, QUEUE ghi sau; ngoại-lệ WAL. +- `:119` — (c) degraded-path: *"Bookend **không tích-lũy nợ** (hết OVERDUE-counter để defer vào) ⇒ bỏ mà im = **mất luôn**, nên phải nêu."* + +**§2.3j SESSION-MODEL scaffold (:122-125):** +- `:123` — *"`python scripts/session_scaffold.py --session ` … **idempotent** (KHÔNG đè `_context` tồn tại), tạo `.claude/sessions/session-/_context-s-.md` 3-block {STOCK-map · FLOW · STOCK-touched} từ `.claude/templates/session-context-template.md`."* +- `:124` — *"Folder tồn tại → toàn chuỗi session-model ACTIVE … các guard skip-êm tự hết hiệu-lực."* + +**`.claude/commands/session-end.md` §4.6 bookend-@end (:167-191):** +- `:170` — *"**RETIRED cùng lịch:** 2 key cadence · fire-decision LIGHT-vs-FULL · `--fire-ack` · OVERDUE/deferred-fire … Sống-sót = **ledger** (`sid_last_tick` + history) + **signal-tally sliding-window**."* +- `:174` — (a4) *"**mfe_judge cross-session (s105 — eval-use-side vòng-3, mảnh cuối):** `python tests/eval/mfe_judge.py --cross-session` SAU bookend-@end → report {applied · dormant · applied_evidenced_pct-FLOOR + caveat DORMANT≠MISS} … Judge-layer … optional on-demand."* +- `:182` — (c) tick idempotent (`N==sid_last_tick`=no-op · `N --sid ` per-flag-class **max 1/class/phiên**. +- `:183` — `--fire-ack` GỠ KHỎI argparse, *"exit 2 fail-loud có chủ-đích"*; wipe tally = **chính bug M-1** (bookend mỗi phiên ⇒ wipe mỗi phiên ⇒ k_jump *"prose-ma"*) → thay **prune-on-tick**. +- `:184` — *"**KHÔNG còn fire-decision:** hết LIGHT-vs-FULL, hết 'trùng-nhịp', hết OVERDUE. Bookend (a) chạy **vô-điều-kiện**."* +- `:188-191` — (e) M-6 2 khoản: **VERDICT-SCOPE** (@end mọi verdict = PROVISIONAL *"đúng tại §4.6, TRƯỚC squash/push"*; CẤM verb-durable; carve-out OWNER-DECISION-RELAY cần attribution-token cạnh verb) + **PUSH-GATE máy-only** extensible-per-class. + +**`scripts/h17_cadence.py` (601 dòng) — probe/tick tách 2 pha, state gì:** +- `:4-13` LINEAGE — *"this module **WAS a cadence SCHEDULER** — LIGHT (every-6) / FULL (every-15) … Anh RETIRED the schedule … What survives = SESSION-LEDGER + SIGNAL-TALLY sliding window … The name says 'cadence'; **the job is 'ledger'**."* +- `:36-39` — k_jump KEPT: *"Its old scheduling effect … is **DORMANT by construction** … but the **DETECTION it thresholds is exactly what a bookend reads**. Anh kept it explicitly: sessions may shorten again, and it is **the only reactive lever**."* +- `:48-55` — config-coherence fail-loud (`2<=tally_window` · `k_jump<=tally_window`); `k_jump==tally_window` (3==3) ⇒ **strict-consecutive**. +- `:57-62` — sID cross-check 2 tầng: WAL sentinel (HARD cho mutation) + SUMMARY-INDEX (warn-only). +- `:263-282` `apply_tick` — RESUME pure-no-op · backward ValueError · gap>1: *"the skipped session's tick is **lost forever** (the ledger auto-recedes; intentional)"* nhưng prune dùng sid THẬT. +- `:285-296` `apply_signal` — tally = list **distinct sids** ⇒ max-1/class/sID **structural**. +- `:174-184` `_save_atomic` — temp + `os.replace` + LF-native (E-030). +- `:379-390` selftest — *"used to build its OWN in-memory cfg … **STRUCTURALLY INCAPABLE** of noticing a config/schema divergence … Now it goes through `_load()` — the same door"*; 0 hard-code số (derive từ live config). + +**`.claude/governance/h17-cadence.json` — shape sau RETIRED:** +- `config` = `{k_jump: 3, m_carry: 3, tally_window: 3, token_est: {light/full: "N/A — bookend unconditional, 0 token-instrument (honest-label s107)"}}`. +- `_lineage.k_jump` — *"**NGỦ, KHÔNG xoá** … Vai SCHEDULER = DORMANT by construction … **Vai DETECTOR = SỐNG** … Giữ vì phiên có thể ngắn lại — đây là **cơ-chế phản-ứng DUY NHẤT**."* +- `_lineage.retired_s96` — light_every/full_every + 4 state-counter + `--fire-ack` *"GỠ HẲN, không tombstone: caller cũ nhận argparse 'unrecognized arguments' + exit 2 = fail-loud"*. +- `_lineage._unit_phien_logic_s102` — đơn-vị = phiên-LOGIC; điểm dừng (`/pause`·`/tiep`·`/snapshot`) = *"DÒNG NHỊP-NỢ $0 chỉ-đọc … probe KHÔNG tick, KHÔNG spawn, KHÔNG fire"*. +- `_signal_classes` 12 (11 + `other` không-alert-eligible). `state.sid_last_tick=109`, tally per-class list-sid, history có **prune audit-trail** (entry `dropped` ghi đúng cái aged-out). + +**`scripts/session_scaffold.py` (169 dòng) — cái SE đang làm TAY:** +- `:10-16` — ⚑1 path HARD-PIN `.claude/sessions/session-/` *"(KHONG configurable — UNIFORM 6-sister)"* · **ts-moc = `git log -1 --format=%cI`** (committer HEAD), *"KHONG datetime.now tuy-tien"*, fallback tag rõ FALLBACK · idempotent *"folder ton tai → bao + KHONG de `_context`"* · wired @2.3j s101, standalone được. +- `:74-82` — render bằng `str.replace` (không `str.format`) để `{}` trong template sống. `:156` — LF + no-BOM. +- Template `session-context-template.md`: 3 block **(a) STOCK-map** reference-not-copy · **(b) FLOW append-only @pause-only** (`:8` *"CẤM rewrite … TUYỆT ĐỐI KHÔNG sửa entry verbatim"*; ENTRY-SCHEMA `### PAUSE-` + *"tin-nhan anh VERBATIM"*; parser match `^### PAUSE-\d+` — placeholder `` không false-match) · **(c) STOCK-touched máy-derive** từ `git diff --name-only`. + +### B.2 VIPIX (`D:/Dropbox/CONG_VIEC/VIPIX_MULTISITE_PROJECT/`) — HYBRID: light bookend-hoá, deep GIỮ counter + +**`.claude/commands/session-start.md`:** +- `:73` (§2.1ter vòng-2) — *"🔴 **Spawn `lead-stale` + `lead-gap` MỖI đầu phiên-LOGIC** — **VÔ-ĐIỀU-KIỆN (KHÔNG chờ cadence / counter / trigger)**. Đây là **bookend-hóa light-sweep** vào 2 đầu phiên theo khung nhịp năm-vòng row-2."* +- `:74` — 2 vai *"ĐỌC OUTPUT `h24-lead-audit.js` làm nền — **KHÔNG chạy lại máy** (máy chạy 1 lần …)"*. +- `:76` — *"🔴 '2 đầu' = 2 đầu **phiên-LOGIC** … — **`/pause` + `/tiep` KHÔNG spawn vòng** (điểm dừng phải RẺ, khung nhịp năm-vòng §2 nguyên-tắc-3)."* +- `:77` — *"light-sweep cadence … nay bookend-hóa vào đây … **`light_sweep_every_n_sessions` GIỮ làm stats/record — owner-authority, KHÔNG xóa**; rà-SÂU (deep-sweep) **vẫn theo counter deep**."* +- `:79-85` — vòng-3 trio cũng **VÔ-ĐIỀU-KIỆN @start, TUẦN-TỰ**; *"0-signal → return '0 đề-xuất' (vòng đã CHẠY — vô-điều-kiện ≠ trigger-gate)"*. `:87-90` — RING-AUDIT @start (ring1/ring2/ring4-conditional, *"TUẦN-TỰ trong-vòng · SONG-SONG giữa-vòng"*). +- `:151-157` (§2.3quater-ter) — `:152` `h24-cadence.js --tick s` idempotent, số LIVE `h24-config.json`. `:153` **`closeout-sentinel.js --nghi-thuc`** = kiểm **BA commit đóng-phiên gần nhất**, mỗi cái PHẢI có delta CẢ `tooling-auditor/MEMORY.md` LẪN `harvest-curator/MEMORY.md`; *"ĐỌC dòng `verdict:` — KHÔNG đọc exit-code"*; *"FLAG đỏ = **CANDIDATE**, lead ground-truth"* (FP đã biết: Stop-hook tách obs-pair sang commit `wal:` rời). `:155` **ERA-NOTE s124** — *"Nhãn `--fired light` **RETIRE** (light hết là cadence-fire → không còn 'sự-kiện fire' để ghi; chọn 'retire nhãn' = **ÍT đổi state-schema nhất**) ; display 'light đến hạn' của `--tick` nay **chỉ còn STATS**."* `:156` — *"Nhịp **RÀ-SÂU** đến hạn ⇒ **LEAD tự mở runbook chạy** — máy KHÔNG chạy giùm … (theo counter `deep_sweep_every_n_sessions`, TRỎ key) … → `--fired deep`."* `:157` — bất-biến s114: *"`>=` KHÔNG `=`"* (bỏ 1 phiên → phiên kế tự OVERDUE) · fail-loud khi lùi · fire-guard chống bắn-trùng · cap lịch-sử. +- `:39` — **scaffold CÓ THẬT**: *"chạy `node scripts/session-scaffold.js ` … tạo `.claude/sessions/session-/_context.md` (§Stock … §Flow …). Chạy lại VÔ-HẠI (KHÔNG đè `_context.md` có sẵn)"* — manifest 4-khoản kiểm s125; trần context default 64KB (khoá `session_ctx_kb` vắng — owner set, *"lead KHÔNG tự thêm"*). +- `ls scripts/` — `session-scaffold.js` tồn tại (cùng `stamp-verify.js`, `adap-coverage-check.js`, …). + +### B.3 Đối chiếu nhanh SE (đo thêm @lượt này — cho C) +- **0 script** chạm `.session-counter.json` ngoài đọc (`governance-detectors.ps1` + `nhip-no-probe.ps1` chỉ READ; `grep -ril session-counter scripts/` không ra script tick/signal nào) ⇒ **tick + history-entry + squash-benign classify 3-lệnh-git = TAY 100%** (history entries = văn xuôi dài tay-viết). +- SE `session-start.md:81-116` BƯỚC 0.8 = luật scaffold ĐÚNG-Ý-hub (idempotent, `^session-\d+$`, cấp-số ⟂ tạo-thư-mục tách đôi @S146) nhưng **thuần PROSE, 0 script**; `:116` — nghi-thức VẪN per-cửa `S`, bảng VC chờ anh duyệt. +- SE `session-end.md:369-380` §6.3-bis `_end` = form hub chốt @S148, FROZEN write-once, **NO-OP im-lặng khi folder vắng** (*"CẤM tạo-rồi-đóng-ngay = sổ rỗng giả"*) — cũng thuần PROSE. +- `.claude/sessions/` hiện: `session-1` (closed.md legacy + pause/resume-S146) · `session-2` (`_context-s-2.md`+`_end`+`_pause-1`+`_snapshot-1`+`_tiep-1`) · `session-3` (`_context-s-3.md`, ĐANG MỞ) — khớp shape C10 nhận (legacy `pause-*.md` accepted `governance-detectors.ps1:1624-1625`). + +## ③ PHẦN C — GAP-LIST SE vs khuôn + +| Vòng | SE lệch gì | Thiếu máy gì (port-tailor từ đâu) | +|---|---|---| +| **V1** | Luật "bắt buộc, KHÔNG skip" (`session-end.md:64`) nhưng thực-thi = **quy-ước** (lead tự nhớ) → dormant 3 closeout **0 vết**. Đúng vế xấu của F3:27 c7: *"gắn spawn vào lệnh hai đầu = cơ-chế; lead tự nhớ = quy-ước"* | (1) spawn H1/H2 **vô-điều-kiện 2 đầu phiên-LOGIC** (khuôn VIPIX `:73`, `/pause`+`/tiep` không spawn `:76`); (2) **closeout-sentinel** kiểm 3 commit đóng-phiên gần nhất có delta CẢ 2 MEMORY H1/H2 (VIPIX `:153`) — SE có sẵn **positive-control lịch-sử THẬT** (S146/S147/S148 phải FLAG, S140/S143 phải PASS) | +| **V2** | Máy nhịp **NỬA VỜI**: counter content-addressed tốt, nhưng tick + classify-squash-benign (3 lệnh git) + history-entry (văn xuôi) + ghi-số-sau-audit = **TAY 100%** (0 script ghi `.session-counter.json`) → sinh nguyên chuỗi "đo rồi như chưa đo" (backfill S146 · tally view-* · ×27≠33 · "2<3 không jump" đọc số cũ 2 phiên) | (1) **tick-CLI idempotent** + squash-benign classifier tự-động (khuôn `h17_cadence.py:263-282` apply_tick + `_contract` SE đã viết sẵn — chỉ cơ-khí-hoá); (2) **signal-CLI** per-class structural max-1/class/phiên (`h17_cadence.py:285-296`); (3) **FLAG-khuôn** `## FLAG-N — \`class\` — SEV` bắt buộc trong sub-MD + detector đọc (S148 bỏ khuôn → mất 2 FLAG vĩnh viễn); (4) luật diary-seed on-behalf sau VERIFY (GAP-3 ×4) | +| **V3** | **CONSENT-GATED** ⟂ cả 2 repo **VÔ-ĐIỀU-KIỆN** (AI_INFRA 2 đầu `:112` · VIPIX @start `:80`). Đề-xuất-consent sống trong hội-thoại = 0 artifact; vết-skip [M4] ghost-wire. SE cũng chưa có **D-1 substrate-freeze** + **M-6 PROVISIONAL-verdict** | Bookend-hoá trio (owner-LUẬT — đảo quyết-định consent @S146) sẽ **xoá cả class "skip im lặng"** by construction (không còn quyết-định skip để ghi vết). Port thêm: D-1 freeze (`session-start.md:118` AI_INFRA) · audit-input PIN đích-danh + carve-out tuần-tự (`:116-117`) · M-6 VERDICT-SCOPE (`session-end.md:188-190`) | +| **V4** | **GẦN khuôn NHẤT** — probe rẻ 2 đầu + trigger ngưỡng vật-thật = đúng F3:30 c3. sleep-audit vacuous hợp-lệ | Không cần port gì lớn. Theo dõi: pending 15/15 sát ngưỡng → lượt nén tới là lần đầu sleep-audit có input | +| **V5** | Không lệch chuẩn — cả 2 repo cũng **floor + máy-presence, 0 vai đếm**. SE thiếu tầng M-6 (CẤM verb-durable @end) mà AI_INFRA đã có | (optional) detector nhỏ đếm nhãn-đo mới trong diff phiên (đóng "row-18 ĐẠT-ảo"); M-6 port theo gói V3 | +| **Session-model** | RULES đầy đủ (form hub, owner chốt @S146/S148) + probe nhịp-nợ Đà máy (`nhip-no-probe.ps1`) + C10 absence-only. Nhưng **0/3 máy thực-thi** {scaffold · tick · signal} — mọi bước tạo-folder/đánh-số/label-2-tầng/`_end`/classify đều tay qua nhiều turn | `session_scaffold.py` (AI_INFRA, 169 dòng) / `session-scaffold.js` (VIPIX) — tailor sang SE; tick-CLI + signal-CLI (V2 ở trên — chung máy); C10 giữ làm lưới hậu-kỳ | +| **Eval-use-side** | SE DEFER *"cần máy mới"* (`C14-disposition:26`) trong khi hub **Đà có mảnh cuối chạy thật**: `mfe_judge.py --cross-session` wired @bookend-@end (`session-end.md:174`) với đúng shape SE cần {applied · dormant · pct-FLOOR · DORMANT≠MISS} | Wire `applied-eval-nokey.ps1` (đang ghost-wire, có răng selftest 3/3) vào closeout; tailor-port shape mfe_judge; nhãn APPLIED/DORMANT vào luật sống | + +**Gốc của "cứ sai mã" (trả lời nghi chính — XÁC NHẬN):** SE làm TAY đúng 3 việc hub đã script-hoá: +1. **Scaffold session** — BƯỚC 0.8 = prose; C10 WHY-block ghi first-person: *"the lead ECHOED that very rule verbatim … and then skipped it anyway — the folder was created ~1.5h late … only because the OWNER noticed"* (`governance-detectors.ps1:1580-1584`). *"A rule that lives only in lead memory is not a rule; it is a hope."* +2. **Tick + classify + history** — 0 script; lead tay chạy 3 lệnh git + viết entry văn xuôi mỗi phiên → lỗi đọc-số-cũ S147/S148, +2/cycle trap phải vá bằng LUẬT thay bằng máy. +3. **Ghi số sau audit (signal)** — tay chép từ return của vai → rơi nửa `view-*` @S148, backfill S146. +Luật đánh-số/label 2-tầng/form-file (`S` ⟂ `L` · `_end` không đuôi · `_context-s-.md`) đủ rắc rối để tay-thực-thi-nhiều-turn sinh lỗi lặp — đúng chữ anh "ép làm mấy turn mà cứ sai mã". + +## ④ PHẦN D — PROPOSE kế hoạch vá (propose-only — lead verify rồi mới ghi spec; số mới = owner-SỐ) + +### ① Đề-bài +Hội tụ SE về khuôn bookend 2-repo + cơ-khí-hoá session-model: diệt 3 bệnh gốc (**đo-rồi-như-chưa-đo · skip-im-lặng · 2-đích-1-người-ghi**) bằng MÁY, không bằng "nhớ kỹ hơn". + +### ② Cách implement — per-hạng-mục (port = TAILOR về SE, KHÔNG copy nguyên) + +**M1 — scaffold-CLI (session-model, ưu tiên 1).** File mới `scripts/session-scaffold.ps1` (SE convention `.ps1` pure-ASCII #30; nếu anh muốn đồng-bộ VIPIX thì node `.js` — owner chọn). Tailor từ `session_scaffold.py`: ts-moc = `git log -1 --format=%cI` (KHÔNG wall-clock) ghi vào SCAFFOLD-META · idempotent CẤM đè `_context` · regex `^session-\d+$` · 2 mode `-New` (cấp số max+1 — CHỈ `/session-start` gọi) ⟂ `-Ensure ` (tạo folder cho N đang mở — `/pause`·`/tiep` gọi, đúng tách-đôi cấp-số⟂tạo-thư-mục @S146) · template mới `.claude/templates/session-context-se.md` khớp form S148 (mẫu sống = `session-2/_context-s-2.md`). Sửa `session-start.md` BƯỚC 0.8 + `pause.md`/`tiep.md`: thay "lead tự tạo" → "chạy script". SCAFFOLD-META ts cho C10 nguồn so-sánh LATENESS về sau (siết hay không = owner). +**M2 — tick-CLI (V2 + session-model).** File mới `scripts/session-tick.ps1`: đọc/ghi `.claude/governance/.session-counter.json` atomic (temp+move) · idempotent per-label + per-HEAD (cơ-khí-hoá `_contract.tick` SE đã viết) · tự chạy 3-lệnh-git classify → in verdict `{CLEAN | SQUASH-BENIGN | FAIL-LOUD}` + append history entry **schema-hoá ngắn** (máy) thay văn xuôi tay. 🔴 TAILOR, KHÔNG port nguyên `h17_cadence.py`: GIỮ schema + semantics `class_repeat` hiện tại (consecutive-audit) — đổi semantics giữa lúc JUMP dải 3-4 đang treo = đổi thước giữa phép đo. +**M3 — signal-CLI (V2, đóng "đo rồi như chưa đo").** `scripts/session-signal.ps1 -Class -Session S`: class ∈ enum `memory-budget.json lead_self_audit.flag_classes` fail-loud · idempotent max-1/class/phiên · cập nhật `class_repeat.counts` + 1 dòng history. Nghi-thức (j)(ii) đổi thành: vai trả FLAG → lead VERIFY → **gọi lệnh NGAY** (không đợi closeout). +**M4 — FLAG-khuôn + detector.** Luật 1 dòng ở home vai H24/trio: mỗi FLAG ghi `## FLAG-N — \`class\` — SEV` vào sub-MD ngay khi có (khuôn `sub-lead-view-S146.md` đã dùng tốt; h24-audit §9d.5 đã đề nghị). Detector mới (C11, INFORM-only) trong `governance-detectors.ps1`: sub-MD vai H24 mới nhất có `FLAG-` thiếu class-tag → FLAG. +**M5 — closeout-sentinel (V1).** `scripts/closeout-sentinel.ps1` tailor từ VIPIX (`:153`): kiểm 3 commit đóng-phiên gần nhất có delta CẢ `tooling-auditor/MEMORY.md` LẪN `harvest-curator/MEMORY.md`; in `verdict:` line (advisory exit-0); FLAG = CANDIDATE (Stop-hook `wal:` tách commit = FP đã biết — SE có cùng hook). Wire @session-start (soi phiên VỪA đóng). +**M6 — bookend-hoá call-site (owner-LUẬT, sau M1-M5).** Sửa `session-start.md` + `session-end.md`: cặp soi-lead (+ obs-pair V1) spawn **vô-điều-kiện 2 đầu phiên-LOGIC**; `/pause`·`/tiep` KHÔNG spawn (VIPIX `:76`); trio theo hình A/B anh chọn (dưới); port kèm D-1 freeze + PIN đích-danh + M-6 VERDICT-SCOPE. +**M7 — eval-use-side.** Wire `applied-eval-nokey.ps1` vào `session-end.md` §L.b (opt-in như `eval` của mfe trước, nâng dần); thêm nhãn `APPLIED/DORMANT/chờ-judge` vào luật sống (từ DEFER C14-2.4); shape report theo `mfe_judge --cross-session` (`AI_INFRA session-end:174`). +**M8 (optional) — V5 row-18 counter.** Detector INFORM đếm nhãn-đo (measured/calibrated/đã-đo) MỚI trong diff closeout — chú ý citation-trap: discriminator use⟂mention, loại dòng trích-dẫn. + +### 🔴 RANH — 2 hình trình anh chọn (KHÔNG tự chốt) + +| | **Hình A — AI_INFRA full-bookend** | **Hình B — VIPIX hybrid** | +|---|---|---| +| Nội dung | Trio + cặp soi-lead + obs chạy FULL 2 đầu MỌI phiên-logic; **RETIRE lịch** `light_every/deep_every` + OVERDUE + fire-decision; sống-sót = counter-ledger + tally | Cặp soi-lead + obs **bookend vô-điều-kiện 2 đầu**; **DEEP GIỮ counter** (`deep_every=15`, `>=` OVERDUE, fire-guard); nhãn light-fire retire, key GIỮ làm stats (owner-authority) | +| Ưu | Đơn giản nhất: cả LỚP bug "đọc-số-cũ/backfill/OVERDUE-nợ" biến mất **by definition**; khoảng-mù ngắn nhất | Đóng đủ 3 bệnh gốc đã thấy với giá rẻ hơn; **ÍT đổi state-schema nhất** (chính lý-do VIPIX chọn, `:155`); trio giữ quyền anh (consent S146 không bị đảo ngầm) | +| Nhược | Token đắt nhất (trio ×2 đầu mỗi phiên — hub anh đã chốt riêng *"đồng ý tăng token"*, SE **chưa có consent đó**; `token_est` hub = honest-N/A ⇒ cam kết A = cam kết mù về giá); đổi schema lớn; đảo consent-trio @S146 | Còn 1 lịch (deep) → lớp "đọc-số-cũ" còn đất sống (M2/M3 thu hẹp nhưng không diệt); 2 chế-độ song song = khó giải thích hơn | +| **Khuyến nghị (lý lẽ, không chốt)** | **B trước — A là đích nếu-token-cho-phép.** Vì: (i) mọi ca hỏng S144→S149 đều thuộc light/vết-sổ, **0 ca do "deep chưa tới hạn"**; (ii) SE = product-repo phiên ngắn nhiều product-work, chưa có số token thật (M2 sẽ cho số sau vài phiên → lúc đó quyết A có dữ liệu); (iii) VIPIX đã dogfood B sạch | | + +**Câu JUMP-arm 3-4 class đang treo — bookend-hoá có tự RETIRE không? → KHÔNG, ở CẢ 2 hình.** Bằng chứng khuôn: AI_INFRA GIỮ `k_jump` — *"Vai SCHEDULER = DORMANT by construction … **Vai DETECTOR = SỐNG** … cơ-chế phản-ứng DUY NHẤT"* (`h17-cadence.json _lineage.k_jump`); VIPIX giữ nguyên jump-kéo-deep (deep còn counter). Áp SE: **Hình B** — jump giữ NGUYÊN nghĩa (kéo audit/deep sớm) ⇒ dải 3-4 treo vẫn là câu anh phải trả lời. **Hình A** — vế "kéo lịch" moot (audit đã mỗi phiên) nhưng vế ALERT sống: dải 3-4 chuyển thành RECURRENCE-ALERT trình owner để root-cause — **nợ không biến mất, chỉ mất cái cửa kéo-lịch**. Kèm bài M-1 bắt buộc nếu A: CẤM mọi cơ-chế wipe-tally-khi-audit-chạy (audit mỗi phiên ⇒ wipe mỗi phiên ⇒ jump thành prose-ma — `h17_cadence.py:15-22`). + +### ③ Checklist {vai · deliverable · acceptance ĐO ĐƯỢC} + +| # | Vai | Deliverable | Acceptance (lệnh chạy được) | +|---|---|---|---| +| K1 | 🔒 owner | Chọn hình A/B + consent token (nếu A) + trio consent→vô-điều-kiện? | vết chữ owner ≥1 bề-mặt (`grep -c 'hoi-tu-bookend' ` ≥1) | +| K2 | implementer | M1 `session-scaffold.ps1` + template SE | chạy `-Ensure 3` ×2 → lần 2 in idempotent + `git status --porcelain .claude/sessions/` rỗng; `-DryRun` in kế-hoạch + 0 ghi; C10 sau đó 0 flag mới | +| K3 | implementer | M2 `session-tick.ps1` | cùng label ×2 → counter +1 không +2; sid lùi → exit≠0; fault-inject dangling-head trên cây tạm (`-RepoRoot`) → in `SQUASH-BENIGN` + entry máy | +| K4 | implementer | M3 `session-signal.ps1` | cùng (class,phiên) ×2 → no-op; class lạ → exit≠0 named; sau gọi → `git diff .session-counter.json` đúng 1 count đổi | +| K5 | em-main | M4 luật FLAG-khuôn + detector C11 | fault-inject sub-MD giả FLAG-thiếu-class trên cây tạm → FLAG; đủ class → 0-flag (khuôn S95 2-chiều) | +| K6 | implementer | M5 `closeout-sentinel.ps1` | chạy trên lịch-sử THẬT: S146/S147/S148 → FLAG (positive-control) · S140/S143 → PASS; đọc `verdict:` line, exit-code luôn 0 | +| K7 | em-main | M6 sửa 2 command call-site theo hình anh chọn | `grep -n 'vô-điều-kiện' session-start.md session-end.md` ra đúng khối mới; restart-lesson: hiệu-lực phiên SAU | +| K8 | em-main | M7 wire applied-eval + nhãn APPLIED/DORMANT vào luật sống | `grep -rn 'applied-eval' .claude/commands/` ≥1 (nay = 0); selftest vẫn 3/3 PASS exit 0 | +| K9 | em-main | Sửa 2 vết nhỏ @S149: `memory-budget.json:17` `_drift_check` stale "CHUA CO" (C9 đã land) + chạy fault-inject 2-chiều trên cap **20** (`_fault_inject:18` yêu cầu khi 16→20) | `taskList=21` → 4 dòng 🔴 + results≤20 · `taskList=20` → 0 dòng 🔴 | + +Thứ tự: K1 (chỉ cần cho M6) ⟂ K2-K6 làm được NGAY không chờ (máy trung lập với hình A/B) → K7 sau K1 → K8-K9 độc lập. + +## KHÔNG CHẮC +1. **Token-cost bookend cho SE chưa có số** — hub `token_est` = honest-N/A (0 instrument), SE cũng 0 instrument. Ước cũ hub {light ~60-100K · full ~250-500K/bookend} chỉ là "ước thô thiết-kế" (lineage). Con số nếu cần chốt = owner-SỐ, đề nghị đo bằng M2 vài phiên trước khi quyết A. +2. **VIPIX session-end đối-xứng (§1.5b-ter · §2.6c-tri) CHƯA đọc trực-tiếp** (task chỉ định session-start) — kết luận "VIPIX bookend 2 đầu" dựa era-note + cross-ref trong session-start (`:76`, `:85`). Độ tin cao, chưa nhìn thẳng file @end. +3. **"Sai mã" tôi đọc = lỗi tay session-model** (mã/nhãn phiên, form file, số N) — khớp C10 first-person + BƯỚC 0.8 phức tạp. Nếu ý anh là "code sản phẩm sai khi ép nhiều turn" thì gói M1-M3 không đủ, cần anh xác nhận nghĩa. +4. **SE trio §2.1.9 đã có tuần-tự/PIN chưa** — lane-B chỉ ghi "9 khoản (a)…(i) đầy đủ", tôi KHÔNG đọc lại nội dung từng khoản lượt này (kế thừa, không re-đo) ⇒ M6 phần "port carve-out tuần-tự + PIN" có thể trùng cái đã có (nếu trùng = no-op, không hại). +5. **`view-residual-asym` ∈ {0,3}** giữ nguyên bất-định (h24-audit chốt CẤM đoán) — mọi propose ở đây không phụ thuộc giá trị đó, nhưng câu trình owner về jump phải kèm dải, không số trần. + +## Đà CÂN NHẮC RỒI BÁC (≥3) +1. **Port nguyên `h17_cadence.py` (đổi luôn schema sliding-window)** — BÁC: đổi semantics `class_repeat` (consecutive-audit → distinct-sid-in-window) NGAY LÚC con số đang làm bằng-chứng trình owner (dải 3-4) = đổi thước giữa phép đo; và vứt lịch-sử tally SE. Tailor giữ schema (M2/M3), đổi semantics = quyết riêng của anh sau khi jump-treo xử xong. +2. **RETIRE `jump_on_class_repeat` khi bookend-hoá** — BÁC: cả 2 repo GIỮ nó; AI_INFRA lineage nói thẳng *"cơ-chế phản-ứng DUY NHẤT"* khi phiên ngắn lại; retire = vứt lớp phản-ứng mà không được gì (key rẻ). +3. **Fold C9/C10/C11-mới vào TOTAL detector ngay** — BÁC: INFORM-only NOT-in-TOTAL là owner-set anti-Goodhart (`governance-detectors.ps1:1673` ghi rõ *"fold+sev-raise is post-triage"*); tự fold = lấn owner + làm nhiễu baseline đang so-với-chính-nó. +4. **Sửa `.session-counter.json` bằng script NGAY trong lượt này** — BÁC: tôi là invest read-only + propose-only (H21: engine propose → lead verify → lead ghi); và JUMP đang treo, mọi mutation vào sổ lúc này phải qua lead. +5. **"Session-model = thêm câu nhắc đậm hơn vào command"** — BÁC bằng chứng cứng: C10 WHY-block — lead ECHO nguyên văn luật rồi VẪN skip (`governance-detectors.ps1:1580-1584`); + `feedback_root_cause_over_symptom` S122: *"bài-học nằm-trong-context KHÔNG tự bật … chặn được = LUẬT soi-được"* — ở đây còn mạnh hơn: chặn được = MÁY chạy thay tay. +6. **Chờ hub phát bản "session-model engine" chung rồi adopt một thể** — BÁC: 2 sister đã có máy chạy thật (py + js), SE đang chảy máu lỗi tay mỗi phiên; canonical-spec-over-broadcast cho phép pull thẳng từ repo canonical khi anh đã trỏ đích ("chạy đc VIPIX, AI_INFRA" = trỏ đích rồi). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-reviewer-hoi-tu.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-reviewer-hoi-tu.md new file mode 100644 index 0000000..36d2d86 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/sub-reviewer-hoi-tu.md @@ -0,0 +1,90 @@ +# sub-reviewer-hoi-tu — S149 hội-tụ bookend (ENGINE-ĐẮT /fable-real reviewer) + +> Reviewer adversarial — CỔNG CUỐI trước implement. Khung ghi lượt-1 trước khi đọc; bản này = culmination append. +> Đối tượng gate (PIN): `spec-hoi-tu-bookend-24-07-2026.md` · nguồn: `sub-invest-hoi-tu.md` cùng folder. + +## VERDICT + +**GO-WITH-FIXES** — khung hình B + M1-M8 đúng khuôn sister (đối chiếu nguồn từng mục), ranh owner giữ đúng, nhãn ủy-quyền ghi ĐÚNG khuôn; NHƯNG 1 CRITICAL nằm ngay chỗ spec tuyên bảo-thủ nhất (JUMP "GIỮ NGUYÊN nghĩa" — thực tế bất-khả-đồng-thời với M-1 + bookend), 2 acceptance sẽ FAIL-as-written trên đĩa thật (K5-S140, K1 tự-mâu-thuẫn), 3 caveat của invest bị cắt khỏi spec, và claim "residual 0" lọt 9 hit tên-cũ dạng-ngắn trong luật sống. + +## Findings + +### A. CRITICAL — FIX-1: M2 × M-1 × M6 bất-khả-đồng-thời trên `class_repeat` (đe doạ trực tiếp dải 3-4 treo) + +Bộ ba cam kết của spec không thể cùng đúng: +- **M2** (spec:34): "GIỮ schema `class_repeat` NGUYÊN — không đổi semantics giữa lúc JUMP treo". Semantics hiện tại = **consecutive-AUDIT count có reset-on-clean** (`.session-counter.json` `class_repeat._note`:24 "consecutive-audit repeat count"; reset THẬT đã chạy: S137 "3 class không tái-hiện → reset 0", S140 "gap-decision-sunk 2→0 reset", S143 "view-stale-status 2→0"). +- **Ràng M-1** (spec:28): "CẤM wipe-tally-khi-audit-chạy" — đúng bài hub (AI_INFRA `session-end.md:183`: wipe mỗi phiên dưới bookend ⇒ "`k_jump` thành cơ-chế không bao giờ fire được (= prose-ma)"). +- **M6** (spec:46): cặp soi-lead VÔ-ĐIỀU-KIỆN 2 đầu phiên ⇒ tần-suất audit từ ~1 lần/2-3 phiên (S140→S143→S146→S148) lên **2 lần/phiên**. + +Hệ quả: (a) nếu giữ reset-on-clean (M2) → audit bookend đầu tiên mà class không tái-hiện sẽ **reset dải 3-4 đang treo owner** (gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3 · gap-carry-dropped 3, `_jump_state_S149`:36) = chính hành vi M-1 cấm, jump chết kiểu prose-ma; (b) nếu cấm reset (M-1) → semantics đổi ngầm từ consecutive sang cumulative = vi phạm M2. Hub thoát bằng ĐỔI schema sang sliding-window distinct-sid + prune-on-tick (`h17_cadence.py:263-296`) — đúng cái invest ĐÃ-CÂN-NHẮC-1 bác (đổi thước giữa phép đo). Spec chọn giữ schema nhưng KHÔNG pin cách thoát → implementer sẽ tự chọn semantics thay owner. + +**Acceptance FIX-1 (mô tả, không code):** spec phải pin 3 điều trước khi M3/M6 land: (i) đơn-vị sự-kiện tally = **phiên-LOGIC** (kết quả @start+@end gộp thành 1 quyết định tăng/reset per class per phiên — khớp hub đơn-vị sID, `h17_cadence.py:285-288`); (ii) reset-on-clean tối đa 1 lần/phiên và KHÔNG chạy trong phiên land-M6 đầu tiên; (iii) sequence: **owner xử dải 3-4 treo TRƯỚC lần bookend đầu** (hoặc freeze counts tường minh tới khi owner trả lời) — nếu không, máy tự phá bằng-chứng mà spec:28 hứa "KHÔNG tự-retire". + +### B. Chấm M1-M8 + hình B (a=khuôn sister · b=acceptance đo được · c=thứ tự) + +| Mục | Khuôn sister | Acceptance | Ghi chú | +|---|---|---|---| +| Hình B | ✅ khớp VIPIX `session-start.md:73` (vô-điều-kiện) `:76` (pause/tiep không spawn) `:77`+`:155` (light→stats GIỮ số owner-authority; retire nhãn fire) `:156` (deep giữ counter, lead tự chạy) — đọc trực tiếp | — | key names đúng (`light_every`/`deep_every` memory-budget.json:149-150) | +| M1 | ✅ `session_scaffold.py` 169 dòng đúng; ts=`git log -1 --format=%cI` (:57), idempotent KHÔNG đè (:144-151), template render str.replace (:74-82); `-New`/`-Ensure` = tailor CÓ CĂN (BƯỚC 0.8 session-start.md:89 cấp-số ⟂ tạo-folder @S146) | ⚠️ K1 TỰ-MÂU-THUẪN (xem D-4) | hub trả **exit 0** khi `_context` tồn tại; K1 đòi "exit khác 0" | +| M2 | ✅ cơ-khí-hoá `_contract` sẵn có (.session-counter.json:5-11); OR-guard + squash-benign 3 nhánh khớp contract v2 | ✅ K2 fault-inject 4 ca chạy được | ⚠️ rơi chữ "atomic (temp+move)" của invest M2 — hub `_save_atomic` h17:174-184 (D-3) | +| M3 | ⚠️ "(max-1/class/phiên **structural**)" SAI schema: structural CHỈ có ở distinct-sid-list (h17:286-288); counts-map SỐ TRẦN (commit 2f39a7e) → phải procedural | ✅ K3 đo được | + dính FIX-1 (reset không định nghĩa) | +| M4 | ✅ khuôn `sub-lead-view-S146.md` tồn tại (artifact path legit) | ✅ K4 2-chiều khuôn S95 | ⚠️ thứ tự: M4-luật nên land TRƯỚC/CÙNG M6 — M3 cần vai đưa FLAG→class làm input; land M6 trước M4 = vòng bookend đầu lặp đúng lỗi S148 mất class-tag | +| M5 | ✅ tailor VIPIX `:153` đúng (verdict-line không exit-code, FLAG=CANDIDATE, FP wal: đã biết) | 🔴 K5 positive-control S140 **SAI TRÊN ĐĨA** (D-1) | | +| M6 | ✅ target text tồn tại đúng chỗ: session-start:236 §2.1.8 OVERDUE-gate + session-end:46-47 "theo NHỊP, KHÔNG mỗi phiên" + :114 (j)(ii) AUTO; ring2-audit hiện "*wherever it fires*" (:49,:118) chưa PIN → M6 điền đúng lỗ; carve-out §A1 khớp AI_INFRA session-end:175-176 verbatim | ⚠️ K6 chỉ grep session-start — M6 sửa CẢ session-end §L.b(j) đối xứng, nửa deliverable không đo | | +| M7 | ✅ ghost-wire xác nhận: `grep -rn 'applied-eval' .claude/commands/` = 0 (invest đo, spec K7 chờ ≥1) | ✅ K7 đo được (call-site + selftest 3/3 + nhãn trong output) | | +| M8 | optional, khai đúng citation-trap use⟂mention | ✅ | | + +**Thứ tự land** M1+M2+M3 → M6 → M4+M5 → M7 → M8: đúng dependency TRỪ M4 (nên kéo lên trước M6, lý do ở bảng). + +### C. Chỗ LỆCH invest → spec — lead cắt mất 3 caveat (đúng câu hỏi đề bài) + +1. **Invest-K9 biến mất trọn:** 2 vết @S149 — (a) `memory-budget.json:17` `_drift_check` VẪN ghi "⏳ CHUA CO" trong khi C9 Đà SỐNG (`governance-detectors.ps1:1518` — tự verify) = stale-note; (b) `_fault_inject`:18 đòi re-run 2-chiều trên cap MỚI 20 — chưa có vết chạy. Spec không mang, §4 không khai. → nhét vào K9-spec (sync sau land) hoặc thêm K10. +2. **Invest C-V2 mục "(4) luật diary-seed on-behalf sau VERIFY (GAP-3 ×4)" bị rơi:** GAP-3 (diary vai RỖNG sau chạy) tái ×4, mới nhất @S149 (`h24-audit/` memory RỖNG → vai KIỂM vào mù — .session-counter.json history S149-W3-kiem). Không M nào cover, không nằm §4 → bệnh (i) "đo rồi như chưa đo" claim diệt nhưng nhánh diary còn sống. +3. **Invest-K1 "vết chữ owner ≥1 bề-mặt" bị thay bằng nhãn:** nhãn lead-decided đúng khuôn (xem E) nhưng yêu-cầu vết bền ngoài spec (MARKS/ledger) biến mất — spec:75 chỉ ghi MARKS cho class-map defer, không cho quyết định hình B. + +### D. Acceptance FAIL-as-written (đo trên đĩa thật) + +1. **K5 (M5 sentinel):** positive-control "S140 PASS" SAI — S140 closeout `b146e2b` chỉ chạm `tooling-auditor/archive/2026-07.gist.md` + `harvest-curator/archive/2026-07.gist.md`, KHÔNG chạm `MEMORY.md` → predicate MEMORY.md (VIPIX nguyên bản + invest M5) sẽ FLAG S140. Đối chứng: S143 `a1e2416` chạm ĐỦ cả 2 MEMORY.md ✓; S146 `8b6df0a` / S147 `5f6c3be` / S148 `932d607` = 0 delta dưới CẢ 2 role-dir (mọi path) → FLAG đúng ✓. **Fix khả thi đã kiểm:** nới predicate thành delta BẤT KỲ dưới `agent-memory//**` → S140 PASS (2 gist) + S143 PASS + S146-S148 vẫn FLAG (0 hit mọi-path đã kiểm bằng grep không giới hạn MEMORY.md). Ghi rõ deviation-vs-VIPIX + lý do. +2. **K1 (M1 scaffold):** vế 1 "`-Ensure` chạy 2 lần = idempotent (mtime không đổi)" mâu thuẫn vế 3 "CẤM đè: `_context` tồn tại → exit khác 0" nếu cả hai áp cho `-Ensure` (lần 2 luôn rơi vào "_context tồn tại"). Hub: exit **0** + báo idempotent (scaffold.py:144-151). Fix: pin vế-3 cho ca nào (đề nghị: `-New` đụng folder/`_context` đã tồn tại = exit≠0; `-Ensure` gặp `_context` = exit 0 no-op như hub). + +### E. Ranh owner — 4 điểm ĐỐI CHIẾU + +- **Hình B = OWNER-DELEGATED → lead-decided:** nhãn ghi ĐÚNG — khuôn `hmw_width._ratified_by` TỒN TẠI THẬT (`memory-budget.json:14` verbatim: "KHONG PHAI 'owner chot'… Anh VETO 1 dong bat cu luc nao") — KHÔNG tái phạm bug hmw.js:116 vừa vá. ✅ HELD (kèm note C-3: thiếu yêu-cầu vết bền). +- **Trio GIỮ CONSENT (owner-held #12):** đúng quyết định đứng @S146 (`session-start.md:274` "anh gật mới chạy"); giữ status-quo = KHÔNG lấn quyền. ✅ HELD. NHƯNG spec không khai hệ-quả: cả 2 sister chạy trio vô-điều-kiện (AI_INFRA session-end:170-172 3-wave FULL; VIPIX session-start:80) → đích "chạy như VIPIX/AI_INFRA" (spec:20) KHÔNG đạt trọn với hình này, và vết-skip trio [M4-WAL] ghost-wire (0 dòng `trio:` toàn lịch sử — invest V3) không M nào vá → cần 1 dòng residual trong §4. +- **`_end` #20:** đang chờ anh thật (`docs/HANDOFF.md:21` mục (20) "Anh chốt điều-kiện đóng `_end` thì em sửa 1 chỗ") — spec §4.5 giữ đúng. ✅ HELD. +- **JUMP dải 3-4 KHÔNG tự-retire:** chữ đúng ✅ nhưng FIX-1 cho thấy máy-như-spec sẽ DE-FACTO phá nó — ranh owner bị đe doạ bởi cơ chế, không bởi câu chữ. Kèm: `light_every=6` là số owner-ratified (memory-budget.json:148 Q2 15-07) bị hạ behavior thành stats dưới delegation — có "owner-authority không xoá" + veto-window, chấp nhận được, nên thêm 1 câu tường minh khi trình anh. + +### F. Thách-CLEAN "residual 0 · TOTAL 46" — 2 phép độc lập + +1. **TOTAL 46:** tự chạy `powershell.exe -File scripts/governance-detectors.ps1` → "**TOTAL FLAGS: 46**" + INFORM-only mới (C6/H24-4/H24-5/C9) = 0. ✅ HELD (số khớp claim). +2. **Residual tên cũ:** full-form (`lead-view-auditor|lead-omission-auditor|h24-audit|sleep-audit|tooling-harvest-audit`) trong commands/ + agents/ + spec = **0 hit**, positive-control tên mới `lead-stale-auditor` CÓ hit (7 file) → phép đo lành. NHƯNG **dạng-ngắn `lead-view|lead-omission` = 9 hit / 4 file LUẬT SỐNG**: `session-end.md:49` ("verify OUTPUT lead-view+lead-omission" = role-ref rõ), `:118`; `agents/README.md:130,:131`; `ring1-audit.md:4,:53`; `ring2-audit.md:4,:37,:63`. `ring2-audit.md` dùng tên MỚI đầu file + tên CŨ cuối file = bất-đối-xứng nội-bộ, đúng class S146-F1 ("residual có người chỉ tận nơi vẫn rớt"). 🔴 Claim "residual 0" (spec:5 + K0) = đúng theo phép-đo-hẹp, LỌT theo nghĩa-sử-dụng → K9/K0-bis phải sweep 9 hit này (đổi sang tên mới hoặc chú thích alias 1 lần). + +### G. §0 lead-verify re-check (spec:9-14) + +Row 1 (2 reader READ-only): re-run `grep -rl session-counter scripts/` = đúng 2 file ✅. Row 2 (AI_INFRA :110-125): đối chiếu :167-191 session-end khớp verbatim M-1/RETIRED/carve-out ✅. Row 3 (VIPIX :73/:151-157): đọc trực tiếp khớp ✅. Row 4 (`session-scaffold.js`): tồn tại ✅. + +## Falsify-log + +| # | Phép | Kết quả | Bằng chứng | +|---|---|---|---| +| F1 | Hình B phủ MỌI ca hỏng S144-S149 (tự đếm từ `.session-counter.json` history 11 entry + invest A) | **HELD-lane / BROKE-coverage** | Phân-lane "0 ca do deep-chưa-tới-hạn" ĐÚNG (deep chạy S143@17, mốc kế 32, không ca nào quy cho deep). Nhưng 3 ca KHÔNG M nào cover: GAP-3 diary-rỗng ×4 · trio vết-skip ghost-wire · lũy-kế garble ×27≠33 | +| F2 | Trio GIỮ CONSENT mâu thuẫn đích "chạy như sister" | **HELD-nửa / BROKE-nửa** | Spec KHÔNG lờ (line 27 tường minh owner-held #12) ✅; nhưng hệ-quả residual (bệnh (ii) còn sống nhánh trio) không khai ở §4 ✗ | +| F3 | M2 vs M3 writer race trên `.session-counter.json` | **BROKE-soft** | Không concurrent-race thực (lead sequential single-writer, session-end:308 M-7 add đích-danh); NHƯNG spec đánh rơi "atomic temp+move" (invest M2 có, hub `_save_atomic` h17:174-184) + chữ "structural" sai schema (h17:286-288 vs counts-map SỐ) | +| F4 | JUMP dải 3-4 — spec có chỗ reset/wipe tally? | **BROKE** 🔴 | Mâu-thuẫn tay-ba M2×M-1×M6 (Findings-A): reset-on-clean consecutive (đã chạy thật S137/S140/S143) × bookend 2×/phiên × CẤM-wipe = không đồng-thời thoả; dải 3-4 sẽ bị máy phá hoặc semantics đổi ngầm | +| F5 | Rename residual — grep 5 tên cũ | **BROKE** | Full-form 0 ✅ (positive-control tên mới có hit) nhưng dạng-ngắn 9 hit / 4 file luật sống (Findings-F2) → "residual 0" lọt | +| F6 | (bonus) K5 positive-control trên commit thật | **BROKE** | S140 `b146e2b` = archive-gist-only, không MEMORY.md → sentinel-as-specified FLAG trong khi spec đòi PASS; fix nới predicate đã kiểm khả thi (Findings-D1) | +| F7 | (bonus) §0 lead-verify + TOTAL 46 re-run độc lập | **HELD** | 2 reader đúng · C9:1518 · C10:1577 · TOTAL FLAGS: 46 tự chạy máy | + +## KHÔNG CHẮC + +1. Template hub `session-context-template.md` 3-block: tin trích verbatim của invest (đọc scaffold.py chính nhưng KHÔNG mở template) — M1 template-SE khớp form S148 cần implementer đối chiếu mẫu sống `session-2/_context-s-2.md` lúc làm. +2. VIPIX `session-end` chưa đọc trực tiếp (kế thừa caveat invest §4.2) — M6 phía @end tailor từ AI_INFRA §4.6; độ tin cao qua cross-ref `:76`/`:85` nhưng chưa nhìn thẳng. +3. Scope chữ "residual 0" của K0 có thể lead CỐ Ý đo full-name-only; nếu vậy finding F5 hạ MAJOR→MINOR nhưng 9 hit vẫn phải sweep (luật sống mixed-name = bẫy reader mới). +4. TOTAL 46 chạy trên working-tree hiện tại (runs/ + broadcasts excluded, 0 self-match) — khớp số claim nhưng tôi KHÔNG so từng detector-component với baseline-set gốc. +5. Hành vi reset-on-clean hiện là QUY-ƯỚC tay (lead làm theo `_note`, chưa có script) — F4 phán trên quy-ước đó; nếu lead@S150 tự ý không reset thì hiện tượng khác nhưng mâu-thuẫn spec vẫn nguyên (máy M2/M3 sẽ phải chọn 1 trong 2). + +## Đà CÂN NHẮC RỒI BÁC + +1. **"F4 chỉ cần ràng M-1 là đủ, khỏi pin đơn-vị"** — BÁC: M-1 cấm wipe nhưng consecutive-semantics ĐÒI reset-on-clean; cấm reset = đổi semantics (vi phạm M2), giữ reset = phá dải treo. Để mâu-thuẫn treo cho implementer tự xử = lặp đúng chỗ hub chết (session-end:183). Phải pin per-phiên + sequence owner-treo. +2. **"9 hit dạng-ngắn là tên LENS (view/omission) không phải tên VAI, residual-0 vẫn đúng"** — BÁC: `session-end.md:49` "verify OUTPUT lead-view+lead-omission" chỉ OUTPUT của 2 VAI (class thì tên `view-*`/`gap-*` — vẫn giữ, không tính); `ring2-audit.md` tên mới đầu + tên cũ cuối cùng file = bất-đối-xứng nội-bộ S146-F1. +3. **"K5-S140 khỏi sửa spec, implementer tự nới predicate lúc code"** — BÁC: acceptance là HỢP ĐỒNG đo; để nguyên thì hoặc implementer code theo VIPIX-nguyên-bản rồi K5 fail (đổ lỗi qua lại), hoặc tự nới không khai deviation — cả hai đều đúng lớp "acceptance literal tự-lão-hoá" đã có án S109/S121. Đã kiểm fix khả thi 2 chiều rồi mới đề nghị. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/gate-synthesis.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/gate-synthesis.md new file mode 100644 index 0000000..e4b32de --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/gate-synthesis.md @@ -0,0 +1,4 @@ +# gate-synthesis — đóng run (dạng-1) + +fable-real invest deep-pass (wf_5ee94a60-784, CLEAN): O-2 nguồn thật = depth-axis (KHÔNG phải goi-chot) → posture-A · O-3 tập-rỗng · O-7 cơ-chế đã land, treo = ratify SỐ + attribution "owner chốt" SAI đã vá hmw.js. +**Kết quả tiêu thụ tại:** `spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md` (cùng folder) → thi hành @S149: `hmw_width{cap:20}` budget.json + detector C9 + fault-inject K8 4-chiều/K9 5/5. Uỷ-quyền "Trả lời 4 câu" — nhãn OWNER-DELEGATED. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/run.md new file mode 100644 index 0000000..5b9c4ec --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/run.md @@ -0,0 +1,30 @@ +# run — S149 `/fable-real investigator-codebase` — 3 khoản owner-gated #17/#18/#19 + +**Lệnh anh (verbatim):** `/fable-real vai invest` → rồi `#17/#18/#19 owner-gated -> cái này` +⇒ vai = `investigator-codebase` (anh gán) · đề-bài = **3 khoản owner-gated đang câm 5 nhãn phiên**. + +**Vị trí pipeline:** bước **2/3**. `/fable-clone` 8-lane (bước 1) đã xong → deep-pass này → **spec 3-mục** → `hmw` Opus MAX implement (bước 3). + +## 3 khoản (nguồn: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97`, bảng `O-1…O-7`) + +| # | Khoản | Bản chất | +|---|---|---| +| **17** | **O-2** posture trục-SÂU + trần tổng-lượt | SE **chưa có trục sâu** ⇒ `assert tổng-lượt ≤ trần` không có gì để assert. Anh chốt: có dựng không, trần bao nhiêu | +| **18** | **O-3** gộp hay TÁCH vai-KIỂM cho 3 vòng còn thiếu | `harness-dong-du-vong:51` cho phép 1 con kiểm nhiều vòng. Anh đã chốt **[2] TÁCH** cho 3 vòng đầu @S145; câu hỏi còn nguyên cho phần còn lại | +| **19** | **O-7** trần WIDTH `hmw.js:115` = 16 (soft) | **số = owner-SỐ** · **throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT**. Hiện LOUD-skip, chưa ai duyệt | + +🔴 **Đo @S148 + tái xác nhận @S149:** grep 8 token × 5 bề-mặt owner (HANDOFF/STATUS/WAL/ACTIVE-MARKS/migration-todos) **+ toàn bộ `docs/changelog/sessions/`** ⇒ **0/0/0/0/0 + 0 sessions** cho cả 3. Đòn-bẩy bất-đối-xứng chống đọc nhầm thành "owner đang giữ": cùng bảng đó **O-4→#10, O-5→#14** có đường về owner, **O-1+O-6** đã chốt số vào `memory-budget.json` ⇒ **4/7 có đường, 3/7 câm hoàn toàn**. Vai `h24-audit` @S149 chấm FLAG này **ĐẠT (HELD)**, falsify F2+F3 đều HELD. + +## 🔴 Bù khoảng trống L7 (lane chết ở bước 1) + +`/fable-clone` 8 lane: **L1 vớt được từ journal** (return OK, không ghi đĩa — ngược #53) · **L5 đĩa cứu** (return fail, file 17.606B) · 🔴 **L7 `thu-bind-2` MẤT THẬT** (return fail + 0 file). L7 chính là lane đọc **`2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan.md`** — văn bản gốc của O-2/O-3/O-7. +⇒ Deep-pass này **PHẢI tự đọc lại 3 file của L7**, không được dựa vào bước 1. + +## Stages +- [ ] W1 `/fable-real investigator-codebase` (single deep-pass, tier fable) — propose 3-mục + +## taskList snapshot +Đọc verbatim `goi-chot-owner-nam-khoan` + `hub-tu-danh-gia-3-goc` + `spawn-label-panel-audit-khung`; đối chiếu vật thật trên đĩa SE (`hmw.js:115`, roster vai-KIỂM, có/không trục sâu); trả **propose 3-mục** cho spec: ① đề-bài ② cách implement ③ checklist acceptance ĐO ĐƯỢC. Tách rõ **cái AI quyết được trong khung** ⟂ **cái BẮT BUỘC owner-SỐ/owner-LUẬT** (không được tự đặt số thay anh). + +## wf run-id +`wf_5ee94a60-784` — 1 lane, `tier:'fable'` (engine-đắt lệnh-A). Phóng 2026-07-24. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md new file mode 100644 index 0000000..7c829ef --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md @@ -0,0 +1,83 @@ +# spec — 3 khoản owner-gated #17 (O-2) / #18 (O-3) / #19 (O-7) + +> **Pipeline anh chỉ định:** `/fable-clone invest` (8 lane, xong) → `/fable-real invest` (deep-pass, xong `wf_5ee94a60-784`) → **spec này** → `hmw` Opus MAX implement. +> **Nấc H21:** engine propose → **lead verify** → **lead ghi (file này)** → worker thực-thi theo con-trỏ spec. +> **Lead đã verify tay 4 khẳng định load-bearing** trước khi ghi (§0). Nguồn propose: `sub-invest-owner-gated.md` (20.451B). + +## §0 — Lead verify (đo lại, KHÔNG chép claim của engine) + +| # | Khẳng định engine | Lệnh lead chạy | Kết quả | +|---|---|---|---| +| 1 | `WIDTH_CAP = 16` + LOUD-skip đã land | `sed -n '112,134p' hmw.js` | ✅ đúng (nay ở `:135` sau khi chèn đính-chính) | +| 2 | VALID_ROLES = 20 | đếm token `hmw.js:22-41` | ✅ **20** | +| 3 | 0 drift-check width | `grep -ril 'width' scripts/` | ✅ **0** | +| 4 | Attribution "owner chốt O-7" lệch | grep 4 nguồn (dưới) | ✅ **XÁC NHẬN LỆCH** | + +**Chi tiết (4):** `hmw.js:116/:120` cũ ghi *"owner chốt O-7 2026-07-22"* ×2 ⟂ `HANDOFF` ghi *"chưa ai duyệt"* + *"số = owner-SỐ"* · `STATUS` ghi *"câm 5 nhãn"* · `grep 'O-7.{0,60}(anh chốt|owner chốt|đã duyệt|ratif)'` toàn `docs/` + `.claude/governance/` = **0 dòng** · `h24-audit` @S149 chấm FLAG này **ĐẠT/HELD** (F2+F3 HELD). +✅ **Đà VÁ @S149** — comment sửa thành khai đúng nguồn (adopt-theo-floor), `node --check` OK, `WIDTH_CAP` giữ nguyên giá trị. + +🔴 **Lead SỬA acceptance K7 của engine.** Engine đề xuất `grep -c "owner chốt O-7 2026-07-22" = 0`. **Thước này TRƯỢT OAN bản vá đúng**: dòng đính-chính buộc phải **trích lại** chuỗi sai để nói nó sai ⇒ grep = 1. Đúng class `citation-trap self-reference` (S123: doc định-nghĩa anti-pattern tất yếu chứa mẫu đó). **Discriminator đúng = enclosure (use ⟂ mention)**, không phải khớp-chuỗi trần → xem K7 mới ở §③. + +--- + +## ① Đề-bài + +Đóng 3 khoản trong bảng owner-gated `O-1…O-7` (`runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97`, dựng @S144) đã **câm 5 nhãn phiên** (S144→S149) — 0 hit trên 5 bề-mặt owner + 0 session-log. + +### #17 = O-2 — posture trục-SÂU + trần tổng-lượt +🔴 **Phát hiện nguồn-gốc:** văn bản gốc **KHÔNG phải** `goi-chot-owner-nam-khoan` (engine đọc trọn 92 dòng: 5 khoản = {default-Opus-MAX, retire-resume, cửa-dừng-thông, lời-hứa-máy, pool≠pin} — **0 khoản về trục sâu**). Nguồn thật = broadcast **`depth-axis`** (sha `f05eba5b`), floor `:40` *"Trục sâu = owner-gated… clamp trần cứng + assert tổng-lượt ≤ trần"*; phạm-vi `:20/:47` *"Không có ensemble → chưa cần áp"*. +**Hiện trạng SE:** `hmw.js` = **width-only**, 1 `parallel()` duy nhất (`:192`), **0 tầng-2 trong máy**. Nhưng **depth Đà tồn tại NGOÀI máy** dạng owner-gated: pipeline 3-bước đang chạy chính phiên này · `/fable-real` per-invocation. + +### #18 = O-3 — vai-KIỂM cho "các vòng còn thiếu" +**Đo đĩa: TẬP RỖNG.** Bảng gate `session-end.md:170-176` — V1→`tooling-harvest-audit` · V2→`h24-audit` · V3→`harness-audit` · V4→`sleep-audit` · V5 **floor-không-vai** (hub verbatim `harness-dong-du-vong:24`). VALID_ROLES đủ 20 vai. +⇒ **Không cần build gì.** Còn đúng **2 câu ratify**. + +### #19 = O-7 — trần WIDTH +**Cơ-chế Đà land** + fault-inject **7/7 @S144**. Treo thật = **2 mảnh**: (a) SỐ 16 chưa ratify · (b) attribution sai — **(b) đã vá @S149**. +🔴 **Tension chưa ai ghi nhận:** cap **16 < roster 20** ⇒ sweep toàn-roster kiểu S125/S126 nay **bị cắt 4 lane**. + +--- + +## ② Cách implement + +### #17 — 3 posture, owner chọn 1 (có-dựng-hay-không = **owner-LUẬT**) +- **A · KHÔNG DỰNG** ⭐ *engine khuyến nghị, lead đồng ý* — giữ width-only + depth qua owner-gated per-invocation. Việc: O-2 → RESOLVED, C8a → N/A-by-posture. **0 dòng code.** Căn cứ: `depth-cost:44-46` đo mode "thật" thắng ở **1/10 giá**; SE đã có mode thật owner-gated. +- **B · args-tally trần xuyên-invocation** — `TRẦN_TỔNG` = **owner-SỐ**. Data nền: per-invocation max **14** (S126) · Σ-per-run-id max **16** (S127, đếm đĩa). Rủi ro: tự-feed Goodhart ⇒ cần detector recount độc lập. +- **C · port full engine** — ❌ **BÁC**: `depth-cost` ≈**10-11×**/run + **9 defect** hub ăn ngay lần chạy đầu. + +### #18 — 2 câu ratify, 0 build +- **(a)** V5 giữ **floor-không-vai**? 🔸 Điểm yếu V5 là **COUNTER thiếu** (không máy nào đếm "1 nhãn bị chặn/phiên" — row 18 bảng bước-1), **không phải thiếu ROLE** ⇒ đừng nhét vào O-3. +- **(b)** Luật cho vòng-đo **MỚI** (ca đầu: eval-use C5 đang DEFER): **【1】 mặc-định TÁCH, land cùng đợt** ⭐ *khuyến nghị — đóng O-3 vĩnh viễn* · 【2】 per-case (giá = tái tạo đúng pattern câm-5-phiên). + +### #19 — khi owner ký +1. Số vào `memory-budget.json` key `hmw_width {cap, mechanism, ratified}` — precedent O-1/O-6 sống đúng file đó (`:13-14`). +2. `hmw.js WIDTH_CAP` giữ **hardcode = MIRROR** (sandbox no-fs `:5`, không đọc json runtime được) + comment trỏ canonical. +3. **Drift-check** vào `governance-detectors.ps1`: regex `const WIDTH_CAP = (\d+)` vs json, lệch ⇒ FLAG. +4. Nếu **số đổi** → re-run fault-inject 2-chiều. Giữ 16 thì **không redo** (đã 7/7 @S144). + +**Cơ-chế (owner-LUẬT) — khuyến nghị GIỮ LOUD-skip:** `depth-axis:43` verbatim *"không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ"* · per-lane throw bị nuốt thành null = **STOP-SILENT** tệ hơn (bằng chứng first-person `wf_491c05a8`) · `/fable-real` là lệnh owner đích danh, máy chặn cứng lệnh owner = đúng bệnh `depth-cost:52`. + +--- + +## ③ Checklist + +| # | Vai | Deliverable | Acceptance ĐO ĐƯỢC | +|---|---|---|---| +| **K1** | 🔒 **owner** | chọn posture #17 A/B/C (+`TRẦN_TỔNG` nếu B) | vết chữ owner ≥1 bề-mặt: `grep -c 'O-2' ` ≥1 — hết "câm 0/5" | +| K2 | em-main | (nếu A) O-2 RESOLVED + C8a→N/A-by-posture | `grep -rn 'BLOCKED-by-O-2' ` = **0** · posture ghi ≥1 dòng ở `harness-11-engine.md` | +| K3 | em-main + implementer | (chỉ nếu B) `args.lanesSoFar` assert + detector recount | fault-inject: `lanesSoFar=TRẦN` → LOUD+skip · Σ>TRẦN → detector FLAG · Σ=TRẦN → 0-flag | +| **K4** | 🔒 **owner** | ratify #18 (a) V5-no-role + (b) luật 【1】/【2】 | như K1, token `O-3` | +| K5 | em-main | O-3 RESOLVED + 1 dòng luật ở home vai-KIỂM | `sed -n '170,176p' session-end.md` giữ đủ 5 dòng con-KIỂM · luật grep ra **đúng 1** home | +| **K6** | 🔒 **owner** | ký #19 {cap, cơ-chế} | `grep -n 'hmw_width' memory-budget.json` = 1 block {cap·mechanism·ratified} | +| K7 | em-main | ✅ **Đà LÀM @S149** — đính-chính attribution | 🔴 **thước SỬA (use⟂mention)**: `grep -n 'owner chốt O-7' hmw.js \| grep -v 'bản trước ghi'` = **0 dòng khẳng định**; hit còn lại phải nằm trong ngoặc kép của khối ĐÍNH-CHÍNH. **CẤM dùng `grep -c … = 0`** — trượt oan (citation-trap). + `node --check` exit 0 | +| K8 | implementer | drift-check width vào `governance-detectors.ps1` | fault-inject cây tạm (`-RepoRoot`): `WIDTH_CAP+1` → FLAG · revert → 0-flag (khuôn S95) | +| K9 | em-main | (chỉ nếu số đổi) fault-inject 2-chiều C8b | `taskList=cap+1` → log "VƯỢT TRẦN WIDTH" + `results ≤ cap` · `taskList=cap` → 0 dòng 🔴 | + +**RANH:** AI trong khung = K2/K3/K5/K7/K8/K9 + thiết kế drift-check + đính-chính attribution (sửa-sự-thật). 🔒 **Owner-SỐ** = WIDTH cap · TRẦN_TỔNG (nếu B). 🔒 **Owner-LUẬT** = #17 A/B/C · #19 throw-hay-LOUD-skip · #18 (a)+(b). + +## §4 — KHÔNG CHẮC (giữ nguyên từ engine, lead không xoá) +1. **Không loại trừ anh chốt MIỆNG O-7 @S144 mà không ghi sổ.** Nếu vậy thì K6/K7 chỉ là ghi-vết-lại, không phải quyết mới. → **hỏi anh ngay lượt này**. +2. Max-width **14** (S126) đứng trên comment + memory; folder S126 **không còn** `sub-*.md` để đếm lại. Σ=16 (S127) là đếm đĩa thật. +3. "Phần còn lại" của O-3 engine đọc = {V5 + vòng-đo tương lai}. Nếu anh gồm cả lớp instrument thì lập luận là chúng nằm TRONG bề-mặt đo V3 — **cần anh confirm cách đọc**. +4. Engine **không đọc** `hub-tu-danh-gia-3-goc` + `spawn-label-panel` (phục vụ O-4/C3, ngoài 3 khoản). Spec bước-3 đụng O-4 thì lane sau phải đọc. +5. Σ-lane per run-id = 16 (S127) đếm **mọi** `sub-*.md` kể cả reviewer/spec-draft; chỉ tính execute-lane thì **Σ = 11**. **Đơn-vị đếm phải chốt trước** khi dùng làm nền TRẦN_TỔNG. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/sub-invest-owner-gated.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/sub-invest-owner-gated.md new file mode 100644 index 0000000..911a8ef --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/sub-invest-owner-gated.md @@ -0,0 +1,116 @@ +# S149 — Owner-gated 3-khoản #17/#18/#19 (O-2 / O-3 / O-7) — sub-invest-owner-gated + +> Run: `2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan` · agent: investigator-codebase (fable-real deep-pass) +> Trạng thái: SKELETON ghi TRƯỚC khi đọc (chống mất-trắng khi return hỏng — bài học run bước-1). Append dần bên dưới. + +## ① Đề-bài (phát biểu chính xác + verbatim nguồn) + +### ⚠️ PHÁT HIỆN NGUỒN-GỐC (đợt-1): goi-chot KHÔNG phải văn bản gốc của O-2 +- Broadcast `2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan.md` (sha `c580c566…`, đọc trọn 92 dòng) có **5 khoản = (1) default lead Opus MAX 2-cửa-Fable · (2) RETIRE resume-agent · (3) ràng-buộc NỀN cửa-dừng-phải-thông · (4) cửa-duyệt lời-hứa-máy · (5) pool ≠ pin**. KHÔNG khoản nào là "trục-SÂU + trần tổng-lượt". Đây là 5 khoản OWNER-HUB đã chốt, không phải 3 khoản treo của SE. +- Nguồn gốc THẬT của O-2/O-7 = broadcast **`2026-07-19-Agent-ensemble-depth-axis-deepen-on-contested.md`** (+ `depth-cost-update-so-do-thuc.md`) — spec v2 cite `depth-axis:40/:43` + `depth-cost:52/:53` (spec-adap-dot-11 v2:71-74). Đang đọc verbatim. +- Chú ý nhãn trùng trong spec v2: dòng 85 "**P4-6 (O-2)**" = khoản-2 của goi-chot (resume), KHÔNG phải owner-gated O-2 bảng dòng 93. Hai "O-2" khác nhau trong cùng spec. + +### #17 = O-2 — posture trục-SÂU + trần tổng-lượt +- Spec v2:93 `| O-2 | Posture trục-sâu + **trần tổng-lượt** |` · v2:72 P2-1(a) verbatim: `**(a) trục SÂU** — 'assert tổng-lượt ≤ trần'; trần = **O-2 (owner)**` · C8a v2:116: `Clamp **trục SÂU** — 'assert tổng-lượt ≤ trần'. **BLOCKED-by-O-2**`. +- Nguồn gốc `depth-axis` (sha `f05eba5b…`, đọc trọn 60 dòng) — khoản-1 khung sàn `:40` VERBATIM: `**Trục sâu = owner-gated, posture tự-chọn**: mỗi dự-án chọn default (AI_INFRA = trần + dial-down + MAX; hoặc opt-in-off); **tắt-trục-sâu = escape về chiều-rộng LUÔN còn** (không khoá cứng); clamp trần cứng (vd ≤3) + assert tổng-lượt ≤ trần.` +- Phạm-vi áp `:20`: `Áp cho dự-án nào có **ensemble đa-agent / đa-lăng-kính** … Không có ensemble → FYI, chưa cần áp.` · `:47`: `Không có ensemble → khoản này chưa áp; có ensemble đơn-trục → 4 khoản trên là sàn đáng thêm trục sâu.` · `:55`: `Posture default … mỗi dự-án tự chọn — điểm sàn adopt = có trục sâu **bật-được** + có **escape width-only** … KHÔNG bắt buộc default nào.` +- "Lượt" đơn-vị hub = member-run của ensemble: `depth-cost:24` cấu-hình trần `5-góc + thử-phá + 3-đào-tầng-2 + thử-phá-2 = **10 lượt**` (KHÔNG phải turn nội-agent). +- Trạng-thái SE @S144: `C14-disposition-per-khoan.md:32` — `ADOPT phần WIDTH · BLOCKED phần SÂU … Trục SÂU ('assert tổng-lượt') = **BLOCKED-by-O-2** (chưa có trục sâu để assert)`. + +### #18 = O-3 — gộp hay TÁCH vai-KIỂM cho các vòng còn thiếu +- Spec v2:94 `| O-3 | Gộp hay tách vai-KIỂM 3 vòng còn thiếu |`. +- Nguồn hub `harness-dong-du-vong:51` VERBATIM: `Số vai, tên vai, gộp hay tách audit (1 con kiểm nhiều vòng hay mỗi vòng 1 con), ngôn ngữ label — mỗi dự-án tự quyết theo roster mình. Dự-án đã adopt khung 5-vòng: bổ vai kiểm cho vòng còn thiếu.` +- Hub chỉ đòi vai-kiểm cho **3 vòng-đo thiếu: tooling/harvest · soi-lead · nén-ngủ** (`harness-dong-du-vong:24-29` — vòng-3 memory Đà có; vòng-5 sàn-sự-thật KHÔNG cần: "floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact, không phải vòng-đo có con-đo để kiểm" :24). +- SE @S145 đã land TÁCH cho 3: `tooling-harvest-audit` / `h24-audit` / `sleep-audit` (theo đề-bài lead). Cần đo đĩa: 3 vai này tồn tại ở đâu, và "phần còn lại" là vòng NÀO còn thiếu vai-KIỂM (đối chiếu bảng 25 dòng sub-invest-5-se-do-B). + +### #19 = O-7 — trần WIDTH `hmw.js:115` = 16 (soft, LOUD-skip) +- Spec v2:98 `| O-7 🆕 | Trần width + cơ chế ('hmw.js:115' hiện '16', soft) — số = owner-SỐ; throw-hay-LOUD-skip = owner-LUẬT |`. +- 🔴 CODE THẬT hiện tại (đọc 2026-07-24): `hmw.js:125` `const WIDTH_CAP = 16` + `:126-134` block LOUD-skip Đà IMPLEMENT (log 4 dòng 🔴 + slice giữ 16 lane đầu + liệt kê lane bị bỏ + bắt em-main khai số bỏ @P4). Comment `:116` ghi `(S144, adap đợt-11 · owner chốt O-7 2026-07-22)`; `:120` `Owner chốt O-7 = **LOUD-skip**`; `:124` `🔸 Trần 16 = GIÁ TRỊ CŨ Đà CÓ, không phải số mới AI đặt. Đổi số = quyền owner (O-7).` +- ⇒ Cơ-chế (LOUD-skip, không-throw) Đà land theo vết "owner chốt 2026-07-22"; phần CÒN treo = **con số 16 chưa được owner ratify** (code tự khai "giá trị cũ đã có, không phải số owner đặt"). Cần xác minh vết chốt 22-07 nằm đâu (WAL/run-folder S144). + +## ② Cách implement (PROPOSE — lead verify rồi mới ghi spec; sub KHÔNG ghi spec) + +### #17 (O-2) — 3 posture, owner chọn 1 (có-dựng-hay-không = owner-LUẬT) + +**Posture A — KHÔNG dựng trục-sâu trong máy; depth = owner-gated pipeline (KHUYẾN NGHỊ).** Căn cứ đo được: +1. `depth-axis:20/:47` — khoản chỉ áp cho hệ muốn máy TỰ đào tầng-2; SE fan-out là width-only 1-invocation (`hmw.js:192` `parallel()` duy nhất, không vòng lặp tầng). +2. SE Đà CÓ depth thực-dụng ngoài máy: pipeline 3 bước sống ngay hôm nay (`run.md:6` — bước-1 fable-clone 8-lane → bước-2 deep-pass này → bước-3 hmw implement) + P1-6 "audit ở invocation SAU" (spec v2:64-68). Người điều tầng-2 = owner/em-main, không phải máy. +3. `depth-axis:40` chính nó đòi "Trục sâu = **owner-gated**" — SE thoả ở mức MẠNH NHẤT: trục sâu chỉ tồn tại dạng lệnh owner (`/fable-real` per-invocation, H21 không persist). +4. `depth-cost:44-46` đo n=1: mode "thật" THẮNG hiệu-quả/token ("cùng cỡ ~5 lỗi-nặng, giá 1/10") + "thật = mặc-định cho phán-quyết hệ-trọng" — SE đang dùng đúng mode thắng; ảo-trần 10-lượt ≈ 10-11× chi phí. +- **Việc làm (em-main, 0 code):** (i) spec đợt tới: O-2 disposition = `RESOLVED — posture width-only + owner-gated deep-pass` kèm 4 căn cứ; (ii) C8a: `BLOCKED-by-O-2` → `N/A-by-posture` (phân loại C13 = bác-bỏ-có-bằng-chứng); (iii) 1 dòng posture vào `docs/governance/harness-11-engine.md`; (iv) KHÔNG sửa `hmw.js`. +- "Trần tổng-lượt" trong posture A = WIDTH_CAP per-invocation (O-7) — không sinh số mới phải chốt. Optional teeth rẻ (owner-option, không bắt buộc): detector closeout đếm Σ `sub-*.md` per run-id in 1 dòng informational — nằm ở closeout nên không phạm ràng-buộc NỀN "điểm-dừng-phải-thông" (`goi-chot:44-46`). + +**Posture B — dựng trục-sâu TỐI-THIỂU qua args-tally (nếu owner muốn trần cứng xuyên-invocation).** +- Hình dạng: em-main tally lane trong `run.md` (taskList snapshot @P1 đã có sẵn) → truyền `args.lanesSoFar` mỗi invocation → `hmw.js` assert `lanesSoFar + taskList.length ≤ TRẦN_TỔNG`, vượt ⇒ LOUD-skip phần vượt (cùng cơ-chế + cùng lý-do không-throw với C8b). TRẦN_TỔNG = **owner-SỐ** — dữ liệu nền cho owner: per-invocation max từng thấy = **14** (S126, `hmw.js:50-55` run `wf_f960dae2-fa0`); Σ-per-run-id max từng thấy = **16 file `sub-*.md`** (đếm đĩa run `2026-07-16-S127-adap-dot-16-07`: 5+5+1 w-lane + 5 reviewer/invest stage khác); run thường 5-8 lane. +- Chi phí/rủi ro khai thẳng: +1 arg mọi call; số do em-main TỰ FEED (Goodhart: feed 0 là lọt) ⇒ cần thêm detector closeout recount từ run-folder đối-chứng ⇒ tổng 2 máy mới cho 1 con số **chưa từng gây bệnh thật** (bệnh cháy-lượt đã thấy là **maxTurns per-lane** — `hmw.js:244-245` wf_491c05a8 3/5 lane chết — trục KHÁC, C2 đã khai "chưa đo được" spec v2:109). + +**Posture C — port full deepen-on-contested engine:** BÁC — xem mục Đà CÂN NHẮC. + +### #18 (O-3) — đo đĩa: "các vòng còn thiếu" = TẬP RỖNG hiện-trạng; còn lại 2 câu ratify + +- **Khung 5-vòng KÍN** — bảng gate `session-end.md:170-176`: V1→`tooling-harvest-audit` · V2 soi-lead (H24)→`h24-audit` (xác nhận trục tại `agents/h24-audit.md:4` "KIỂM vòng-ĐO soi-lead (H24)") · V3→`harness-audit` (có sẵn trước) · V4→`sleep-audit` · V5 = floor "— (floor tự-soi)". `VALID_ROLES` đủ 20 vai gồm cả 3 vai audit (`hmw.js:22-41`, cụ thể `:39-40` ghi "owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con" S145). Hub chỉ đòi 3 vòng đó (`harness-dong-du-vong:24-29`), V3 có sẵn, V5 miễn. ⇒ **KHÔNG cần build gì cho hiện-trạng — kết luận hợp lệ tiết kiệm việc.** +- **2 câu owner ratify (0 code):** + (a) **V5 giữ floor-không-vai** — căn cứ verbatim hub `:24`: "vòng thứ-năm — sàn-sự-thật — không cần vai-audit riêng: nó là floor chính-sách áp tại chỗ lúc viết artifact". (Điểm yếu V5 bước-1 đo — sub-invest-5-se-do-B row 18 "máy đếm 1-nhãn-bị-chặn/phiên = THIẾU" — là chuyện COUNTER, không phải ROLE; đề nghị KHÔNG nhét vào O-3, để backlog riêng nếu anh muốn vá.) + (b) **LUẬT cho vòng-đo MỚI về sau** (ca đầu sắp tới: eval-use C5 đang DEFER-cần-máy, `C14-disposition:26`): + 【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo mới land ⇒ vai-KIỂM riêng land CÙNG đợt (mirror S145; đóng O-3 vĩnh viễn, không tái-hỏi; nhất quán no-self-exempt) — owner giữ quyền override per-case. + 【2】 **per-case hỏi owner mỗi lần** — control tối đa; giá = chính pattern "câm N phiên" đang xử (3 khoản này im 5 nhãn phiên = bằng chứng chi phí sống). + Khuyến nghị 【1】; chọn cái nào vẫn là owner-LUẬT. +- Việc làm khi ký: em-main ghi O-3 RESOLVED vào O-table spec + 1 dòng luật ở home vai-KIỂM (`agents/README` hoặc `harness-11-engine` §roster) trỏ precedent S145. + +### #19 (O-7) — cơ-chế Đà land + fault-inject; treo THẬT = ratify SỐ + đính-chính attribution + +- Hiện trạng đĩa: `hmw.js:125` `WIDTH_CAP = 16` + `:126-134` LOUD-skip Đà implement, **fault-inject 7/7 @S144** (`C14-disposition:32`). Line-drift: spec v2 nói `:115`, code nay `:125-126` (block chèn thêm đẩy dòng). +- 🔴 **Attribution lệch cần đính-chính:** comment `:116/:120` ghi "owner chốt O-7 2026-07-22" nhưng đối-chứng **0 vết** trên 5 bề-mặt owner + toàn bộ session-logs (đo S148 + tái xác nhận S149, `run.md:16`, h24-audit chấm FLAG này ĐẠT/HELD) + chính `run.md:14` ghi "chưa ai duyệt". Cơ-chế thực tế do spec-R2 + C14 3.4 ADOPT theo floor hub (`depth-axis:43`), KHÔNG phải owner ký. Comment đang tuyên một quyết-định owner không có vết = cùng họ lời-hứa-máy (`goi-chot:52` — tuyên phải có proof tại chỗ). +- **Dữ liệu cho owner-SỐ (CẤM tao đặt số — chỉ trình):** + • Roster nay **20 vai** (`hmw.js:22-41` đếm = 20; `.claude/agents/` 21 file − README = 20) ⇒ **cap 16 < roster 20**: sweep toàn-roster kiểu S125/S126 (14/14 thời roster 14) nay sẽ bị LOUD-skip cắt 4 — phải chia 2 invocation. + • Per-invocation max từng thấy = 14 (S126) · run thường 5-8 lane · Σ-per-run-id max ~16 (S127, đếm đĩa). + • Lựa chọn: **giữ 16** (headroom trên max-observed 14; sweep chia 2 đợt — có thể xem là feature giảm tải) · **nâng ≥20** (sweep 1 phát; brittle — roster lớn thêm lại đụng trần) · **hạ <14** (rẻ hơn; cắt cả sweep-class đã từng chạy thật) · **cap động = `VALID_ROLES.length`** (tính được trong-file, tự lớn theo roster — NHƯNG số trôi theo edit roster = de-owner con số; trình kèm caveat đó). +- **Cơ-chế (owner-LUẬT) — khuyến nghị GIỮ LOUD-skip, 3 căn cứ:** `depth-axis:43` verbatim "không văng lỗi, không lặng-thầm bỏ" · per-lane throw bị nuốt thành null = STOP-SILENT tệ hơn (`hmw.js:121-123`, bằng-chứng first-person wf_491c05a8) · `/fable-real` = lệnh owner đích danh — cổng cứng máy chặn lệnh owner = đúng lớp bệnh `depth-cost:52` "máy đè lệnh owner". +- **Việc làm khi owner ký:** + 1) Số vào `memory-budget.json` key mới (vd `hmw_width: {cap, mechanism:"loud-skip", ratified:""}`) — precedent owner-số O-1/O-6 sống đúng file này (`:13-14` `min_pending_shards:15` · `bulk_note_shards:30`). + 2) `hmw.js` WIDTH_CAP giữ hardcode = MIRROR (sandbox no-fs `:5` — không đọc json runtime được) + sửa comment: bỏ attribution sai → "owner ratified · canonical = memory-budget.json hmw_width.cap · mirror vì sandbox no-fs". + 3) Drift-check thêm vào `scripts/governance-detectors.ps1` (hiện **0** kiểm width — grep `WIDTH|width` toàn `scripts/` = 0 hit): regex `const WIDTH_CAP = (\d+)` vs json, lệch ⇒ FLAG. + 4) Nếu số ĐỔI: re-run fault-inject 2-chiều trên số mới (cap+1 → 4 dòng 🔴 + giữ cap lane; =cap → 0 dòng 🔴). Số 16 đã có 7/7 @S144 — không redo nếu giữ. + +## ③ Checklist (vai + deliverable + acceptance ĐO ĐƯỢC — lệnh chạy được) + +| # | Vai | Deliverable | Acceptance đo được | +|---|---|---|---| +| K1 (#17) | **owner** 🔒 | chọn posture A/B/C (+TRẦN_TỔNG nếu B) | vết chữ owner ≥1 bề-mặt owner (ACTIVE-MARKS / session-log): grep token `O-2` ra ≥1 hit — hết "câm 0/5 bề-mặt" | +| K2 (#17-A) | em-main | O-2 RESOLVED + C8a→N/A-by-posture + 1 dòng posture | `grep -rn "BLOCKED-by-O-2" ` = **0** · `grep -in "truc sau\|trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥1 | +| K3 (#17-B, chỉ khi B) | em-main + implementer | args.lanesSoFar assert + detector recount | fault-inject: invoke `lanesSoFar=TRẦN` → log LOUD + skip; inject run-folder Σ>TRẦN → detector FLAG; Σ=TRẦN → 0-flag | +| K4 (#18) | **owner** 🔒 | ratify (a) V5-no-role + (b) luật 【1】/【2】 | vết chữ owner như K1, token `O-3` | +| K5 (#18) | em-main | O-3 RESOLVED + 1 dòng luật ở home vai-KIỂM | bảng gate giữ nguyên 5 dòng đủ con-KIỂM: `sed -n '170,176p' .claude/commands/session-end.md` · luật grep ra đúng 1 home | +| K6 (#19) | **owner** 🔒 | ký {cap, cơ-chế} | `grep -n "hmw_width" .claude/agent-memory/memory-budget.json` = 1 block {cap·mechanism·ratified} | +| K7 (#19) | em-main | sync hmw.js + đính-chính comment | `grep -n "owner chốt O-7 2026-07-22" .claude/workflows/hmw.js` = **0** · giá trị `WIDTH_CAP = ` == json (drift-check exit 0) | +| K8 (#19) | implementer (hoặc em-main) | drift-check trong governance-detectors.ps1 | fault-inject cây tạm (`-RepoRoot`): WIDTH_CAP+1 → FLAG; revert → 0-flag (khuôn fault-injection-proves-teeth S95) | +| K9 (#19, nếu số đổi) | em-main | fault-inject 2-chiều C8b số mới | taskList=cap+1 → log "VƯỢT TRẦN WIDTH" + `results ≤ cap` · taskList=cap → 0 dòng 🔴 | + +## RANH: AI-quyết-được ⟂ owner +- **AI trong khung (đề xuất thẳng):** hình dạng 3 posture + trade-off · acceptance K2/K3/K5/K7/K8/K9 · thiết kế drift-check · đính-chính attribution comment (sửa-sự-thật, không phải quyết-định) · home canonical cho số (memory-budget.json theo precedent O-1/O-6). +- **Owner-SỐ 🔒:** giá trị WIDTH cap · TRẦN_TỔNG (chỉ khi posture B). +- **Owner-LUẬT 🔒:** #17 có-dựng-hay-không (A/B/C) · #19 throw-hay-LOUD-skip (khuyến nghị giữ LOUD-skip, nhưng quyền anh) · #18 V5-no-role ratify + luật default-TÁCH hay per-case. + +## KHÔNG CHẮC +1. **"Owner chốt O-7 2026-07-22" (`hmw.js:116/:120`)**: tao đọc là attribution overstated (0 vết 5 bề-mặt + run.md:14 "chưa ai duyệt"), nhưng KHÔNG loại trừ anh chốt MIỆNG trong phiên S144 mà không ghi sổ — rẻ nhất là anh xác nhận ngay lượt duyệt này; nếu anh Đà chốt thật thì K6/K7 chỉ còn là ghi-vết-lại, không phải quyết mới. +2. **Max-width 14 (S126)**: đứng trên `hmw.js:50-55` comment + memory tao; folder S126 KHÔNG còn `sub-*.md` để đếm lại (chỉ synthesis) — chưa re-derive từ đĩa. Con số Σ=16 (S127) là đếm đĩa thật. +3. **"Phần còn lại" của O-3**: tao đọc = {V5 + vòng-đo tương-lai}. Nếu ý anh gồm cả lớp instrument (mfe-eval/applied-eval/nhip-no-probe) thì lập luận của tao là chúng nằm TRONG bề-mặt đo V3 (trio đọc output + harness-audit re-chạy ≥2 số, `session-end.md:152`) — không phải vòng-đo riêng; cần anh confirm cách đọc này. +4. **`run.md:27` taskList snapshot** nhắc 2 file tao KHÔNG đọc (`hub-tu-danh-gia-3-goc`, `spawn-label-panel-audit-khung`) — chúng phục vụ O-4/C3 (ngoài 3 khoản này); prompt sống của lead không yêu cầu. Nếu spec bước-3 đụng O-4 thì lane sau phải đọc. +5. **Σ-lane per run-id = 16 (S127)** đếm mọi `sub-*.md` kể cả stage reviewer/spec-draft — nếu định nghĩa "lượt" chỉ tính execute-lane thì Σ = 11. Đơn-vị đếm phải chốt trước khi dùng làm nền TRẦN_TỔNG. + +## Đà CÂN NHẮC RỒI BÁC +1. **Posture C — port full deepen-on-contested engine (hub-style)**: BÁC vì (i) `depth-cost` đo ≈10-11×/run + 9 hardening defect hub ăn ở lần chạy thật đầu (`depth-cost:50`); (ii) duel n=1: mode "thật" thắng hiệu-quả/token — SE đã có mode thật owner-gated; (iii) SE 3-bước pipeline phủ đúng use-case "đào điểm nóng" bằng người điều thay máy điều. +2. **THROW ở width-cap**: BÁC — `depth-axis:43` cấm văng lỗi; per-lane throw nuốt thành null = STOP-SILENT (`hmw.js:121-123` + bằng-chứng wf_491c05a8); reviewer R2 đã bắt spec v1 tự-mâu-thuẫn đúng chỗ này. +3. **WIDTH_CAP đọc runtime từ memory-budget.json**: BÁC — sandbox no-fs (`hmw.js:5`) ⇒ bất khả; phải hardcode-mirror + drift-check ngoài-band. +4. **Gộp ngược 3 vai audit thành 1 con**: BÁC — đảo owner-decision [2] TÁCH đã land 3 vai (agents + VALID_ROLES + gate rows) mà không có bệnh mới nào làm căn cứ. +5. **Dựng vai-KIỂM cho V5**: BÁC theo hub verbatim `:24` (floor ≠ vòng-đo); điểm yếu V5 là COUNTER thiếu (row 18) — vá là khoản riêng, không thuộc O-3. +6. **Trần tổng-lượt = Σ maxTurns nội-agent**: BÁC — sai đơn-vị; "lượt" hub = member-run ensemble (`depth-cost:24` "10 lượt"), không phải turn trong agent; trộn 2 đồng-hồ = hỏng cả hai (mirror bài học `session-end.md:155`). +7. **Đợi luôn eval-use C5 land rồi mới xử O-3**: BÁC — C5 đang DEFER-cần-máy vô thời hạn (`C14-disposition:26`); treo O-3 theo nó = kéo dài đúng pattern "câm nhiều phiên"; luật 【1】 đóng được ngay hôm nay mà không cần máy. + +## Nhật ký nguồn đã chạm +- [x] `goi-chot-owner-nam-khoan.md` — đọc trọn 92 dòng, verbatim đủ 5 khoản (§① ghi rõ: KHÔNG phải nguồn gốc O-2) +- [x] `harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side.md` — đọc trọn 60 dòng, dòng 51 verbatim trong §① +- [x] `spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:60-137` — khối O-1…O-7 + C8a/C8b + trạng thái khoá +- [x] `hmw.js` — đọc :1-59 + :60-179 + :180-262 (trọn file 262 dòng): WIDTH_CAP block + VALID_ROLES 20 + C1 lane-chết-kêu + sandbox no-fs +- [x] Kế thừa bước-1: `sub-invest-1-vong-def.md` (5 vòng verbatim) + `sub-invest-3-vong-2lo.md` (khoản ①②③④ + gộp/tách) + `sub-invest-5-se-do-B.md` (bảng 25 dòng) +- [x] Thêm: `depth-axis` + `depth-cost` broadcast (nguồn gốc thật O-2/O-7) · `agents/h24-audit.md` · `session-end.md:140-224` (gate 5-vòng) · `C14-disposition-per-khoan.md` (grep :32/:35) · `run.md` run này · `memory-budget.json` keys · glob agents (21−1=20) · glob runs 07-16 (S126/S127 width data) · grep scripts width=0 diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md new file mode 100644 index 0000000..2e6faf9 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/backlog-synthesis.md @@ -0,0 +1,9 @@ +# backlog-synthesis — đóng run (dạng-1) + +Pipeline anh giao chạy TRỌN: check-email (se=0) → thư GẤP opus-5 lead áp ngay → invest-Fable `wf_c22548b2` (A-12·B-6·C-1·D-3 — "nợ REPORT không phải nợ ADOPT") → spec → **wave 6-lane Opus-5-MAX `wf_0a4295f4`** (23/23 report + C12 + eval-của-eval bảng 🔒) → gate `wf_f4e4c006` (#53 kép → em-main-solo re-do cơ-khí, GO) → email hub `3a05a6cc8509`. + +**Probe Opus-5 khép:** alias → `claude-opus-5[1m]` 2-nguồn-khớp; legacy-bucket wire (13→0). **Backlog adap = 0 pending** (23/23 có report; dedup-key nguyên vẹn cho /adap-audit). + +**Data-point #53 mới:** "skeleton-có-ruột-rỗng" (reviewer-lane tạo khung 274B, 35 tool-use, 0 append, return fail, resume fail) — ép-ghi-khung-rỗng tạo VẬT không bảo đảm RUỘT; recovery = path-4 em-main-solo. + +**Nợ khai:** thẩm-SÂU per-pointer 6 ca (gate chỉ re-do cơ-khí) · 2 cột thẩm-quyền eval 🔒 + ngưỡng-rẻ 4.3 🔒 + dải-JUMP 🔒 + trio #12 = chờ anh · G-011 token-fork trình hub. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md new file mode 100644 index 0000000..7be49c4 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md @@ -0,0 +1,18 @@ +# run — S149(+1 ngày) adap-backlog: đọc kỹ 23 pending → spec → Opus-5-MAX wave apply + +**Lệnh anh (verbatim):** */adap-apply AI_INFRA và /check-email AI_INFRA. đọc kỹ và sau đó cho /fable-real invest -> Giao cho đám Opus 5 MAX apply nhé* + +## Trạng thái vào run +- `/check-email`: **se=0** thư directed mới (22/22 đã trong `_index.md`). +- Pending theo dedup-key (`adap-reports/.md`): **23** — trong đó `2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max` (thư GẤP sáng nay) **lead đã áp lớp thi hành ngay**: settings đã `claude-opus-5[1m]` sẵn · `TIER2_EXPECTED_FULL_ID`+`$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID` → `claude-opus-5` (2-key cùng lượt, +`$TIER2_LEGACY_FULL_ID` bucket) · BƯỚC 0.6 value-update (default Opus 5 MAX mọi vị trí kể cả lead; Fable per-lệnh; báo-đầu-phiên rút gọn). **Còn thiếu: probe-sau-spawn + adap-report** → wave này chính là probe. +- 22 còn lại: 3 nghi name-drift (harness-14-adopt · 15-v2 · 16-mfe) + cụm checklist-companion 06-18→06-29 + cụm 07-18→07-21 (nhiều khoản đã de-facto áp @S149 arc hội-tụ). + +## Stages +- [ ] W1 `/fable-real invest` (fable) — đọc kỹ 22 thư, phân loại 4 nhóm, propose spec +- [ ] spec (lead verify + ghi) +- [ ] W2 wave Opus-5-MAX apply (tier:'opus' — alias tự resolve Opus 5 per Khoản 1.2/2) + viết 23 adap-report +- [ ] W3 review workflow (mandate Harness-9 2-workflow) + spawn-model-audit đọc resolved làm probe-evidence +- [ ] email report hub + đóng run + +## taskList snapshot +Phân loại 22 pending: {A đã-applied-dưới-tên-khác (evidence file report cũ) · B đã-de-facto-applied @S149 (evidence run/commit hôm nay — CHỈ THIẾU report) · C BINDING còn việc thật · D INFORM/n-a}. Spec cho wave: nhóm A/B/D = viết report đúng nấc + evidence; nhóm C = áp thật rồi report. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/spec-adap-backlog-25-07-2026.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/spec-adap-backlog-25-07-2026.md new file mode 100644 index 0000000..f52ca68 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/spec-adap-backlog-25-07-2026.md @@ -0,0 +1,20 @@ +# spec — adap-backlog 23 pending → wave Opus-5-MAX (6 lane) + +> Nấc H21: invest-Fable propose (`sub-invest-backlog.md` — bảng 22 dòng + spec chi tiết ở §②) → **lead verify 3/3 claim** (reconciliation-S82 tồn tại `H15-v2:45` · 0 artifact C10 trong S144 · masthead 0 rule-file) → **spec này** → wave apply. **Lệch giữa spec này và sub-MD: spec THẮNG.** + +## ① Đề-bài +23 broadcast pending không có `adap-reports/.md`. Phân loại đã verify: **A-12** đã-áp-tên-khác (cụm 06-18→06-29 — reconciliation Đà văn-bản-hoá trong report cũ, chỉ chưa tách file per-id cho `/adap-audit` parse) · **B-6** de-facto-áp @S144/S149 (C14-disposition + arc hội-tụ) · **C-1** việc thật duy nhất = `eval-quality-audit` (07-21 — SE tự xếp C10 cho trio mà artifact VẮNG) · **D-3** tự-khai-không-floor · **#23** model-opus-5 (lead đã áp lớp thi hành — cần report + probe). + +## ② Cách làm — 6 lane, mỗi lane đọc `sub-invest-backlog.md` §② phần của mình +- **L1/L2:** mỗi lane 6 report nhóm-A — nấc `executed` pointer-dedup về report gốc (file:dòng), caveat chống-double-count; riêng `harness-all-update-v-2-0` = **n-a** (PLAN-announce). CẤM chép nội dung dài — report = con trỏ + nấc + honest-caveat. +- **L3:** 4 report-B (spawn-label · depth-axis · goi-chot · dong-du-vong) — **bảng per-khoản theo C14, CẤM số-tổng** (bài meta-count); evidence = commit/run THẬT (lane tự `git log` lấy sha, CẤM bịa); phần dở = `verified-pending`/DEFER ghi rõ (bookend-lượt-đầu · M8 · dải-JUMP 🔒 · 4.3 ngưỡng-rẻ 🔒). + **C-c** label-falsifier propose + **C-e** masthead codify propose (PROPOSE-diff trong sub-MD lane, KHÔNG tự sửa canonical). +- **L4:** 2 report-B (3-khoan · auto-toan-vong) + 3 report-D (cost-lens · depth-cost · hub-tu-danh-gia — n-a + trích dòng tự-khai) + **C-d** bảng cost 2-đơn-vị (đo từ run-folder thật) + **C-f** verify K2 (grep `BLOCKED-by-O-2` = 0). +- **L5:** **C-a eval-của-eval** — dựng bảng verdict {GIỮ/SỬA/BỎ/THÊM} cho ~10 thước đo hiện có (detector C1-C11 + probe + MFE + sentinel), 4-câu per thước; **2 cột thẩm-quyền ĐỂ TRỐNG 🔒 owner**; ≥1 phép fault-inject `-RepoRoot` chứng 1 thước có RĂNG; 🔴 TRƯỚC HẾT spawn-verify trạng thái trio (2 nguồn đang LỆCH: folder S144-trio-first-run tồn tại ⟂ budget.json ghi pending) — khai đúng cái đo được. + report `eval-quality-audit` nấc theo kết quả thật. +- **L6:** report **#23** model-opus-5 (nấc executed + probe-evidence: chính lane này chạy `tier:'opus'` — ghi model tự-report vào sub-MD; lead sẽ chạy `spawn-model-audit.ps1` đối chứng) + **C-b** detector engine-bypass (edit `scripts/governance-detectors.ps1` — lane DUY NHẤT đụng file này, khuôn C9/C10/C11 INFORM-only + fault-inject 2 chiều + update nhãn INFORM-ONLY) + enrich report h10-S72 (idempotent). + +## ③ RÀNG + acceptance +- Lane CHỈ Write: `docs/governance/adap-reports/.md` + run-folder sub-MD (+ L6 detector). **Diff canonical khác = PROPOSE trong sub-MD** → lead áp. +- Format-LOCK 5 trường (`adap-report.md:14-19`) + honest-caveat bắt buộc + nấc G-011 đúng — **CẤM nấc ảo**. +- 🔒 owner-gated (trình anh, CẤM tự quyết): cột thẩm-quyền eval · 4.3 ngưỡng-rẻ · dải-JUMP frozen · trio consent #12. +- Acceptance tổng: 23 file report mới parse được + `for id in pending: test -f report` = 23/23 · detector TOTAL không tăng (trừ C-b INFORM riêng) · git status chỉ đúng tập file. +- Sau wave (lead): `spawn-model-audit.ps1` probe-evidence → review-workflow (mandate H9) → email hub + `_index` báo-nấc. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L1.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L1.md new file mode 100644 index 0000000..b008510 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L1.md @@ -0,0 +1,102 @@ +# sub-apply-L1 — S149 adap-backlog wave, lane L1 (6 report nhóm-A) + +> Agent: implementer L1 · model `opus` effort MAX (alias-probe #23) · Ngày: 2026-07-25 +> Đề-bài: viết 6 adap-report nhóm-A dạng **pointer-dedup** (trỏ report gốc file:dòng) vào `docs/governance/adap-reports/.md`. +> Con-trỏ: `spec-adap-backlog-25-07-2026.md` (THẮNG) + `sub-invest-backlog.md` §① rows 1/2/3/4/6/8 + §② Mục 2 :52-53. +> Format-LOCK 5 trường đọc từ `.claude/commands/adap-report.md:14-19` (+ no-fake §C5 :28-32 · corruption-clean :43 · 1-file/broadcast :14). + +## ⓪ Khung + ràng (ghi TRƯỚC khi chạm file — lượt 1) + +- CHỈ Write: 6 file `docs/governance/adap-reports/.md` + file này. KHÔNG chạm canonical/agent-memory/sub-MD lane khác. +- Mỗi report = **con trỏ + nấc + honest-caveat**. CẤM chép nội dung dài từ report gốc. +- **CẤM trỏ mù**: mở report gốc đối chiếu THẬT (đọc dòng cite) trước khi ghi file:dòng. +- Caveat bắt buộc mọi file: pointer-dedup, KHÔNG việc mới ⇒ chống double-count khi hub `/adap-audit`. + +### Lệch lane-assignment (khai trung thực) — Đà ĐÓNG +- `sub-invest-backlog.md:62` (propose) xếp L1 = {h11 · 9-10-v2 · h10-detector · all · **all-update-v-2-0(n-a)** · h14}. +- Brief lead giao L1 = {h11 · 9-10-v2 · h10-detector · all · h14 · **h14-adopt**} (đổi slot 5: `all-update-v-2-0` → lane khác). +- Xử: theo **brief lead**. Coverage-check chạy cuối lượt: `docs/governance/adap-reports/2026-06-19-Governance-harness-all-update-v-2-0.md` **TỒN TẠI** (42 dòng, `:12` nấc **n-a**, lane khác viết) ⇒ **KHÔNG lọt**, flag đóng. + +### Lệch tên sub-MD (khai trung thực) +- Brief LƯỢT-1-2 chỉ-định `sub-apply-L1.md`; footer RUN-TRACE generic ghi `sub-task-0.md`. +- Xử: theo brief (chỉ-định-mới thắng footer-cũ) → file này = `sub-apply-L1.md`, khai trong return. + +## ① Đối chiếu report gốc (đọc THẬT — chống trỏ mù) + +4 report gốc mở đọc đầy-đủ trước khi trỏ; 6 broadcast gốc mở đọc frontmatter. Số đo bằng `git log -1 --` + `wc -l` (2026-07-25): + +| Report gốc | commit | dòng | phục vụ id | +|---|---|---|---| +| `2026-06-18-Governance-harness-11.md` | `ae957c4` (06-18) | 52 | #1 | +| `2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` | `18fced6` (06-18) | 51 | #2, #3 | +| `2026-06-19-Governance-harness-all-update.md` | `33d519e` (06-20) | 47 | #4 | +| `2026-06-20-Governance-harness-14.md` | `33d519e` (06-20) | 45 | #5, #6 | + +**Dòng-neo đã xác-minh từng cái** (không có cite nào chưa mở): +- #1 → `harness-11.md:4` (source-block ghi tên checklist) · `:8` stage CHECKLIST-VERIFY `wf_39cd4cbe-f07` · `:45` kết-quả "B 4/4 + C 5/5 + D 11/11" · `:11` VERDICT. +- #2/#3 → `…checklist-v2.md:5` **"broadcasts adopted"** nêu ĐÍCH DANH cả 2 id · `:7` 3 run-id · `:8` reviewer_gate PASS sau-fix · `:19` per-PART · `:26` gap-row "2 broadcast 06-18 unadopted → adopted" · `:46` caveat TAILORED-OUT. +- #4 → `harness-all-update.md:4` cite checklist + sha `7e6e0555…` · `:9` 3 run-id · `:25-26` completeness-gate ĐẠT · `:12` VERDICT. +- #5/#6 → `harness-14.md:4` cite CẢ checklist (`e96930da…`) LẪN adopt-broadcast (`8da7e8b1…`) · `:5` plan-announce = SKIP n-a · `:9` run-id · `:26` 6/6 floor MET. +- Reconciliation S82 (dùng chung): `2026-06-21-Governance-harness-15-v2-hot-feed-update.md:45` heading · `:47` "7 còn lại = đã-phủ (verify-not-redo)" · **`:48` phủ CẢ 6 id của lane này** — pointer-dedup không phải phát-minh hôm nay, chỉ là tách file cho parser. + +**Sha đối chứng cite-vs-hub-declared (đọc hub outbox 2026-07-25):** + +| id | declared ở hub | report gốc cite | verdict | +|---|---|---|---| +| checklist-harness-11 | `362f98ba…` (:12) | — (không cite) | sha BỔ SUNG hôm nay | +| checklist-harness-9-10-v2 | `cba8f63f…` (:15) | — (chỉ cite tên id) | sha BỔ SUNG hôm nay | +| h10-flat-detector-refine | `4fda958f…` (:13) | — (chỉ cite tên id) | sha BỔ SUNG hôm nay | +| checklist-harness-all | `7e6e0555…` (:12) | `7e6e0555…` (:4) | ✅ KHỚP | +| checklist-harness-14 | `e96930da…` (:10) | `e96930da…` (:4) | ✅ KHỚP | +| harness-14-adopt | `8da7e8b1…` (:9) | full 64-char (:4) | ✅ KHỚP ĐỦ 64 | + +⚠️ Tất cả sha = **declared-read**, KHÔNG recompute 2-biến-thể → đã khai caveat trong cả 6 file. + +## ② 6 report đã ghi (acceptance đo được) + +| # | file (`docs/governance/adap-reports/`) | nấc | dòng | 5-trường | caveat double-count | +|---|---|---|---|---|---| +| 1 | `2026-06-18-Governance-checklist-harness-11.md` | executed | 47 | 5/5 | ✓ | +| 2 | `2026-06-18-Governance-checklist-harness-9-10-v2.md` | executed | 48 | 5/5 | ✓ | +| 3 | `2026-06-18-Governance-h10-flat-detector-refine.md` | **per-khoản: (a) executed · (b) `agreed`** | 45 | 5/5 | ✓ | +| 4 | `2026-06-19-Governance-checklist-harness-all.md` | executed | 48 | 5/5 | ✓ | +| 5 | `2026-06-20-Governance-checklist-harness-14.md` | executed | 49 | 5/5 | ✓ | +| 6 | `2026-06-20-Governance-harness-14-adopt.md` | executed | 47 | 5/5 | ✓ | + +Parse-check chạy thật: `grep -c` 5 heading LOCK = **5/5 cả 6 file** · dòng `**id:** \`\`` khớp exact-id **1/1 cả 6** · "double-count" ≥1 hit **6/6**. + +### 🔴 Ngoại-lệ #3 — KHÔNG phải con trỏ thuần (điểm quan-trọng nhất lane này) +Thư `h10-flat-detector-refine` có **2 khoản** (đọc thư gốc `:19`, `:23`, `:37`): (a) cấu-trúc phẳng · (b) bộ-dò chống-lách-engine "theo ba CHỨC NĂNG". +- (a) = executed runtime @S72 → trỏ được. +- (b) = S72 chốt **TAILORED-OUT** (`:19`/`:46`) → **hub bác ở mức sàn-chức-năng 2026-07-03**: `AI_INFRA/broadcasts/outbox/se/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29` — *"Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết"*, hình thức tự chọn *"miễn chạy đều mỗi cuối phiên"*. ⇒ nghĩa-vụ SỐNG, nấc (b) = `agreed`, **L1 KHÔNG nâng hộ** (C-b thuộc L6). +- Nếu parser cần 1 nấc: file ghi rõ lấy **`agreed`** (thấp nhất) — thà tụt nấc còn hơn `executed` che nợ. + +### Đo lại residue (b) bằng tay — KHÔNG chép số lane khác +- `grep -c "bypass\|whitelist" scripts/governance-detectors.ps1` = **0** ⇒ chưa có bộ-dò. Kết-luận `sub-invest-backlog.md:15` **ĐỨNG VỮNG**. +- ⚠️ **Nhưng phép đo giòn:** thêm `-i` → **1 hit** = `scripts/governance-detectors.ps1:35` `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File …` = **cờ chạy script**, không phải detector. Ai re-measure bằng `-i` sẽ thấy 1 và tưởng claim sai ⇒ đã neo cả case-sensitivity vào evidence report #3. +- Lỗ **mode-A** xác-minh tại chỗ: `.claude/workflows/runs/_ledger.md:9` (note S98) — mode-A *"KHÔNG tạo run-folder/ledger-row = by-design"*, ledger chỉ cover MODE B ⇒ hình-thức "quét ledger-vs-run-folder" **không tự phân biệt** mode-A hợp-lệ vs chạy-ngoài-engine. Ràng buộc này L6 phải xử hoặc khai. + +### Phát-hiện phụ — token trường G-011 KHÔNG thống-nhất toàn corpus +LOCK `adap-report.md:16` viết ASCII **`nac G-011`**; corpus 93 report thực tế: +`## 2. nấc G-011` = **29** · `## 2. nac G-011` = **13** · còn lại ≥8 biến-thể (`## Nấc (G-011)`, `## 2. nấc (G-011)`, `## 4. Nấc trạng thái (G-011)`, `## Nấc per-pattern/per-vế/per-lesson`…). +- L1 dùng `## 2. nấc G-011` = **dạng modal của corpus** (29/93) ⇒ giữ nguyên, KHÔNG sửa (sửa sang LOCK-literal sẽ làm 6 file lệch khỏi đa-số). +- Suy ra: `/adap-audit` không thể key theo 1 literal (nếu có, nó đã trượt đa-số corpus từ lâu). +- 🔴 **PROPOSE (canonical — em main/hub quyết, L1 KHÔNG tự sửa):** hoặc chuẩn-hoá 1 token cho report MỚI, hoặc hub khai parser tolerant. Đây là rủi-ro "vắng-mặt trông giống ổn": parser trượt = 0 finding, nhìn y hệt sạch. + +## ③ Isolation (B6) — git status sau khi xong + +L1 ghi ĐÚNG **7 file**: 6 report trên + `sub-apply-L1.md`. **0 file canonical, 0 agent-memory, 0 sub-MD lane khác, 0 code.** +`git status --short` lúc đo có 22 mục nhưng phần còn lại là **lane khác đang chạy song song** — KHÔNG phải L1: +- `M .claude/commands/session-start.md` · `M .claude/workflows/hmw.js` · `M scripts/spawn-model-audit.ps1` · `M scripts/governance-detectors.ps1` (= C-b của L6, spec `:13` giao L6 độc-quyền file này) · `M sub-apply-L2.md` · `?? sub-apply-L3.md` · `?? sub-apply-L4.md` · các report của L2/L3. +- 🔴 Ghi để lead khỏi quy sai tác-giả khi audit diff sau P2. + +## ④ Log tiến-trình + +- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC (lượt 1) + đọc spec/format-LOCK. +- [L2] đọc `sub-invest-backlog.md` + ls run-folder + ls 93 adap-report. +- [L3-4] đọc 4 report gốc ĐẦY-ĐỦ + git log/wc đo commit-sha & dòng + xác-minh 6 broadcast tồn tại đúng tên trong hub outbox. +- [L5] đọc frontmatter 6 broadcast (sha/gate/type) + verify H15-v2 `:45-49` + định-vị hub-answer 07-03. +- [L6] đọc thư h10-refine để tách đúng khoản (a)/(b) + đọc report v1 checklist-9-10 (precedent house-style). +- [L7] tự đo residue (b): grep detector 2 chiều case + `_ledger.md:9` mode-A. +- [L8] ghi 6 report (Write tool, no shell-append per `adap-report.md:43`). +- [L9] acceptance parse-check 5-trường + git-status isolation + coverage-check `all-update-v-2-0` (đóng flag) + đo token G-011 toàn corpus. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L2.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L2.md new file mode 100644 index 0000000..e845748 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L2.md @@ -0,0 +1,31 @@ +# sub-apply-L2 — 6 adap-report nhóm-A (pointer-dedup) + +> Label: {ai: implementer-L2 · gì: 6 report A · nhịp: S149-wave · phiên: 2026-07-25} · model tự-report: **opus** (tier:'opus', effort max) +> Khung rỗng ghi TRƯỚC khi đọc report gốc (lượt 1). VERDICT: **6/6 LAND · 5/5 trường × 6 · 0 file canonical đụng.** + +## ① Format-LOCK (đọc `.claude/commands/adap-report.md:14-19`) +5 trường: id-broadcast · nac G-011 · evidence · tailored+skip · honest-caveat. Nấc `verified` = AI_INFRA chấm, CẤM tự phong (`:31`). Idempotent, KHÔNG đè (`:33`). Ghi bằng Write-tool, KHÔNG shell-append (`:43`). + +## ② 6 report — đối chiếu report gốc (MỞ THẬT, không chép sub-invest) +| # | id | nấc | pointer evidence (đã mở + verify) | verdict | +|---|---|---|---|---| +| 1 | 2026-06-19-…-harness-all-update-v-2-0 | **n-a** | `…harness-14.md:5` verbatim "SKIP n-a … superseded" + `…H15-v2:48` + frontmatter thư `content_sha256:` = ghi-chú KHÔNG hash + `status: 🔵 PLAN-ANNOUNCE` | ✅ n-a đúng | +| 2 | 2026-06-20-…-checklist-harness-15 | executed | `…harness-15-memory-budget.md:4` sha `94267ab5…` **KHỚP EXACT** frontmatter thư hôm nay + `…H15-v2:49` (tái dùng review v2) + gate 8/8 `:28` | ✅ verify-aid tiêu-thụ 2 lần | +| 3 | 2026-06-20-…-harness-15-v2-hot-feed-update | executed | report gốc **đề 06-21** `:3` (id) ⟂ `:4` (source 06-20, sha `e028537b…` KHỚP) — **name-drift NGÀY**, slug trùng 100% | ✅ +§NAME-DRIFT riêng | +| 4 | 2026-06-29-…-harness-16-cd-judge-sub-update | executed (🟡 tách đôi) | `…mfe.md:2` brace 3-in-1 · Branch A `:34` SCAFFOLD ⟂ Branch B `:35` ĐO-THẬT 94/85/88 · `:36` probed | ✅ nấc tách nhánh | +| 5 | 2026-06-29-…-harness-16-memory-fidelity-eval | executed | `…mfe.md:2` + floor 5 mục `:16-26` + WF1 `wf_4c63e1bd-99e` / WF2 `wf_13e3d35a-023` `:47-48` | ✅ | +| 6 | 2026-06-29-…-harness-16-mfe-update | executed | `…mfe.md:2` + sub-branch `:32`(trần live) `:33`(N/A sub-tier) + floor(4) `:25` wire lệnh-biến | ✅ | + +## ③ Re-ground ĐĨA hôm nay (KHÔNG chép claim cũ) +`memory-budget.json:123/137/138/139` (4 delta v2 còn sống) · `session-start.md:220` (§2.1.6 %-print) `:228` (MFE opt-in) · `session-end.md:68`/`:73` · `mfe-eval.ps1` **305 dòng/17311B** + `:19`/`:279`/`:302` scorer VẪN rỗng · `eval/mfe/sample-questions.json` **12 câu** · `.gitignore:124`. Commit: `33d519e`(S79) `0bc2112`(S81) `aa3f0fe`(S82) `9580098`(S93). + +## ④ KHÔNG CHẮC / PROPOSE +1. **Drift số:** `mfe-eval.ps1` 305 dòng vs `…mfe.md:60` khai **302** (+3, refinement `:37` sau smoke). KHÔNG tự sửa report gốc (isolation) → **PROPOSE lead enrich 1 số**. +2. **Nợ sống:** judge 2-agent khác-phiên **chưa từng chạy** 26 ngày kể từ S93 (sample-q đã đủ tuổi, thiếu mỗi người chấm) — ngoài scope lane, đề-xuất lead xếp lịch. +3. **PROPOSE ngược hub:** nếu `/adap-audit` khớp **slug** (bỏ đoạn ngày) trước full-id thì report #3 là **thừa**; SE vẫn tách vì chưa biết parser hub. +4. Nấc #3/#5/#6 kế thừa `VERIFIED-pending-restart` (cmd `.md` no hot-reload) — hôm nay chỉ chứng **còn trên đĩa**, KHÔNG chứng đã chạy ⇒ giữ `executed`, KHÔNG nâng. +5. Số smoke S93 (29 item · 1.5% · 94/85/88) **không đo lại** trong wave — đã dẫn-nguồn rõ, không trình như số tươi. + +## Log tiến-trình +- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc. [L2] format-LOCK + glob 77 report. [L3] MỞ 4 report gốc thật (h14 · H15-mem-budget · H15-v2 · mfe) + frontmatter 6 thư outbox + `git log` 4 sha. [L4] re-ground đĩa 8 điểm. [L5-8] ghi 6 report. [L9] acceptance: 5/5 trường × 6 · git status isolation. +- 🔴 **Isolation:** git status có `M session-start.md · hmw.js · governance-detectors.ps1 · spawn-model-audit.ps1` — **KHÔNG phải lane này** (L2 chỉ Write 6 report + file này; 4 file kia của lane khác/lead). diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L3.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L3.md new file mode 100644 index 0000000..02e5cb6 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L3.md @@ -0,0 +1,152 @@ +# sub-apply-L3 — wave Opus-5-MAX apply: 4 adap-report nhóm-B + C-c + C-e + +> Lane: L3 · Agent: implementer (Opus 5, effort MAX) · Ngày: 2026-07-25 · Run: `2026-07-25-S149-adap-backlog` +> Đề-bài (spec `spec-adap-backlog-25-07-2026.md:10`): 4 report-B (spawn-label · depth-axis · goi-chot · dong-du-vong) — **bảng per-khoản theo C14, CẤM số-tổng**; evidence commit/run THẬT (tự `git log` lấy sha, CẤM bịa); phần dở = `verified-pending`/DEFER 🔒. + **C-c** label-falsifier + **C-e** masthead codify (PROPOSE-only, KHÔNG sửa canonical). +> **Khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi làm** (chống #53 return-garble: ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm). + +## ⓪ Ghi-chú tên file (khai lệch, không tự ý im) + +Prompt lane có **2 tên khác nhau** cho cùng một sub-MD: chỉ-thị đích-danh của lead ghi `sub-apply-L3.md`; khối boilerplate RUN-TRACE ghi `sub-task-2.md`. Lane chọn **`sub-apply-L3.md`** (chỉ-thị đích-danh + đúng khuôn đặt tên `sub-apply-L*` mà L1/L4 đang dùng — `git status` cho thấy `sub-apply-L1.md`, `sub-apply-L4.md` cùng có mặt). Cả 2 đều nằm trong run-folder ⇒ **không vi phạm isolation**. Trả `subMdPath` = tên đã chọn. + +## ① Ground-truth đo hôm nay (2026-07-25, trước khi viết report) + +| # | Phép đo | Lệnh / công cụ | Kết quả | Ý nghĩa | +|---|---|---|---|---| +| G1 | Khuôn label đã codify chưa | đọc `.claude/commands/fable-clone.md:62-71` | **CÓ** — tiêu-đề `🔴 KHUÔN LABEL 4 THÀNH-PHẦN (C3 — spawn-label:22-27, BINDING)`; khuôn `{nhóm\|Vòng-N\|Core\|Gate\|WF} {vai} {pha/wave} s{N}` `:67` | khoản ①③ spawn-label có vật-chứng | +| G2 | Label trong run 07-25 | `grep -ic "label" runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md` | **0** | 🔴 acceptance C3 "neo artifact" (`spec-…-v2.md:110`) **TRƯỢT** trên chính run này | +| G3 | Trần WIDTH | `memory-budget.json:9-13` + `hmw.js:148` | `cap: 20` · `mechanism: loud-skip` · `ratified: 2026-07-24` ⟂ `const WIDTH_CAP = 20` | mirror khớp, 0 drift | +| G4 | Cơ-chế LOUD-skip | `hmw.js:149-156` | in `🔴 VƯỢT TRẦN WIDTH` `:152` + `🔴 LANE BỊ BỎ` `:154` + `slice(0, WIDTH_CAP)` `:156`, **0 throw** | khớp `depth-axis:43` "không văng lỗi" | +| G5 | Ratify-attribution | `memory-budget.json:14` `_ratified_by` | **"OWNER-DELEGATED → LEAD-DECIDED @S149. KHONG PHAI 'owner chot'"** | 🔴 cấm nâng thành owner-chốt | +| G6 | K2 vế (a) | `grep -rn "BLOCKED-by-O-2" **/*.md` | **14 hit**, 0 hit trong spec 07-25; 14/14 nằm trong run-folder LỊCH SỬ S144/S149 | vế (a) **ĐẠT** (spec-mới sạch) | +| G7 | K2 vế (b) | `grep -ic "trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` | **0 hit** | 🔴 vế (b) **TRƯỢT** — posture-A chưa codify ở engine-doc | +| G8 | Bảng gate 5 vòng | đọc `.claude/commands/session-end.md:175-181` | 5 dòng V1–V5, đủ cột con-KIỂM + cột bằng-chứng-phải-dán | khoản ① dong-du-vong có vật-chứng | +| G9 | writeGuard | `grep -n writeGuard .claude/workflows/hmw.js` | `:225` (khai báo) · `:252` (truyền) · `:208` (lineage S72) | khoản ② có vật-chứng | +| G10 | Máy eval use-side | `ls -la scripts/applied-eval-nokey.ps1` | **tồn tại, 19.045 B** | khoản ④ máy THẬT, không phải dự-định | +| G11 | Đường `/pause` còn tiến-trình ngoài? | `grep -i "powershell\|nhip-no-probe" .claude/commands/pause.md` | **`:89` VẪN gọi** `powershell.exe … nhip-no-probe.ps1`, kèm khai *"probe KHÔNG chặn điểm dừng"* (fail-open) | 4.3 vi-phạm-theo-chữ còn sống | +| G12 | Chi-phí bước dừng mới | đọc `pause.md:44-46` | `machine-block` ~**140ms** · `secrets-sweep` ~**64ms** (3 lượt, tb); ròng ~64ms + 1 write | có SỐ, **không có NGƯỠNG** ⇒ chưa chấm được | +| G13 | masthead ở rule-file | ripgrep glob `{docs/**,.claude/commands/*.md,.claude/skills/**,CLAUDE.md}` | **0 match** | C-e: claim invest HOLD, và mở rộng hơn phạm vi invest tự khai | +| G14 | masthead toàn repo | `grep -rn` (nguồn 2, độc lập) | **22 hit** — toàn bộ ở run-note + inbox-copy + chính file này | 2 nguồn khớp: rule-file = 0 | +| G15 | Neo commit | `git log --oneline -2 -- ` + `git merge-base --is-ancestor` | `hmw.js`/`session-end.md`/`fable-clone.md`/`pause.md` → **`72d2d1b wal: pause`** · `memory-budget.json` → `611b41f wal: flush` · `hoi-tu-synthesis.md` → `f33d729 wal: flush`. `72d2d1b` **KHÔNG** ancestor `origin/main` (=`2f39a7e`) | 🔴 **CẤM cite sha `wal:`** — neo bằng file:dòng | + +**Kết luận G15 (quan trọng nhất về evidence):** spec bắt "evidence commit/run THẬT, tự `git log` lấy sha". Lane đã chạy `git log` — và kết quả là **không có sha nào hợp lệ để cite**: mọi thay-đổi S144/S149 còn nằm trong commit `wal:` sẽ bị squash ở closeout. Cite chúng = tái phạm đúng class **`bằng-chứng-tự-huỷ-sau-squash`** đã ghi ở `adap-reports/2026-07-18-Governance-model-tier-h23-precedence-tested-update.md:26`. ⇒ 4 report đều neo **file:dòng trên đĩa** + khai thẳng "commit-anchor pending closeout-squash". **Không bịa sha, cũng không im lặng bỏ trường evidence.** + +## ② VIỆC A — 4 report nhóm-B (đã ghi, mỗi thư 1 file, format-LOCK 5 trường) + +Đường dẫn: `docs/governance/adap-reports/.md`. + +### A1. `2026-07-18-Governance-spawn-label-panel-audit-khung` +Nấc **executed**, khoản-④ **verified-pending**. Bảng 4 khoản: ① executed (codify `fable-clone.md:62-64` + dogfood `C14:14`) · ② executed (đo lại ký tự: 25 / 24 / 34, 3/3 ≤40) · ③ executed-luật, **0 phép đo máy** · ④ 🔴 **verified-pending** (G2: run 07-25 có 0 label ⇒ trượt neo-artifact C3:110). +Caveat nặng nhất khai trong report: **lane không tự verify được label của chính nó** — label nằm ở phía gọi, không có trong prompt gửi xuống ⇒ người duy nhất verify được là lead lúc spawn, và hiện không có vết bắt buộc. + +### A2. `2026-07-19-Agent-ensemble-depth-axis-deepen-on-contested` +Nấc **executed**. Bảng F1–F4: **F1 KÉP** executed-WIDTH (G3/G4) + **N/A-by-posture** phần SÂU (posture-A, `gate-synthesis.md:3`) — 🔴 kèm **1 vế acceptance TRƯỢT**: K2(b) đòi ≥1 dòng posture ở `harness-11-engine.md`, đo được **0 hit** (G7) · **F2/F3 n-a by posture** (đổi lý do từ *"chưa có"* → *"cố ý không dựng"*) · **F4 executed** (LOUD-skip, 0 throw). +Caveat nặng nhất: **nhãn "O-2 RESOLVED" đã có, vật-chứng codify thì chưa** — posture-A chỉ sống trong run-folder, không có ở nhà canonical ⇒ đúng lớp *"vắng-mặt trông giống ổn"*. + giữ nguyên phân biệt **OWNER-DELEGATED ≠ owner-chốt** (G5). + +### A3. `2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan` +Nấc **executed** cho 4.1/4.2/4.4/4.5; **4.3 KÉP executed-luật + verified-pending-đo**. Bảng 5 khoản (không phải 4 — `C14:4`): 4.1 nhãn O-5 **đóng bằng #23** (`run.md:7`) · 4.2 ADOPT-có-phạm-vi + C15 xong, còn vế *lane workflow `tier:`-override* **chưa đo** · **4.3 🔒 ngưỡng-rẻ = owner-SỐ, lane KHÔNG đặt** (G11/G12) · 4.4 cổng-người ADOPT, **máy quét = dự-định** · 4.5 ĐÃ-CÓ (worker-tier-pin S124). +Caveat nặng nhất: 4.1 nấc `executed` **tựa trên file đã sửa, KHÔNG tựa trên runtime đã chứng** — bằng-chứng lớp thi hành là **lời khai của lead** (`run.md:7`), probe thật thuộc **L6**; L6 probe lệch thì dòng 4.1 phải hạ nấc. + +### A4. `2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-va-eval-use-side` +Nấc **executed** ①②④(cơ-chế); **③-thực-thi + ④-vòng-chạy-thật = verified-pending**. Bảng 4 khoản: ① executed (O-3 tập-rỗng @S149 + bảng gate G8) · ② executed **kèm caveat có răng** (whitelist `tools:` KHÔNG chặn ghi runtime, backstop thật = git-diff commit-gate) · ③ KÉP luật-land / thực-thi-chờ · ④ máy wire @S149, máy THẬT 19.045 B (G10), **ghost-wire 18 ngày** trước đó. +Caveat nặng nhất: **chưa có lượt bookend THẬT nào chạy end-to-end** (`hoi-tu-synthesis.md:29`) ⇒ khung 5-vòng mới verify bằng fault-inject + smoke. + dải JUMP 🔒 FROZEN · M8 V5-counter DEFER (V5 **không có máy đếm**, số do người điền) · trio giữ CONSENT chờ #12. + +## ③ VIỆC B — PROPOSE (KHÔNG sửa canonical; lead single-writer áp) + +### C-c — label-falsifier: 3 task thử + negative-control + +**Vì sao phải thay phép của hub:** falsifier gốc (`spawn-label:47`) là *"mở bảng Background-tasks → chọn 3 task → chỉ đọc label"*. Panel là bề-mặt của **owner**; sub-agent không thấy panel, và panel **ephemeral không grep được** (chính C3:110 đã nhận). ⇒ phép phải chuyển sang bề-mặt **grep được** = `runs//run.md`, giữ nguyên FUNCTION (đọc-label-là-đủ-hiểu). + +**Phần TÍCH-CỰC — 3 task thật của SE, chỉ đọc label, không mở transcript:** + +| # | Label (thật, có trong repo) | ai | gì | nhịp | phiên | Ký tự | Verdict | +|---|---|---|---|---|---|---|---| +| T1 | `Vòng-3 harness-eval w1 @start s144` (`fable-clone.md:70`, `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/run.md:13`) | `harness-eval` | đo memory (wave-1 của bộ-ba đo→đề-xuất→kiểm) | Vòng-3, `@start` = đầu phiên | s144 | **34** | ✅ 4/4 | +| T2 | `Gate reviewer anchor s144` (`fable-clone.md:70`, `C14:14`) | `reviewer` | cổng review nhánh *anchor* | `Gate` = cổng review trước phát | s144 | **25** | ✅ 4/4 | +| T3 | `Gate reviewer teeth s144` (`C14:14`) | `reviewer` | cổng review nhánh *teeth* | `Gate` | s144 | **24** | ✅ 4/4 | + +⇒ **3/3 đọc được cả {ai · gì · nhịp · phiên}, 3/3 ≤ 40 ký tự.** Khoản ①② ĐẠT trên tập này. + +**Phần ÂM (negative-control) — bắt buộc phải TRƯỢT, nếu "đạt" thì phép đo là rác:** + +```text +[NEGATIVE-CONTROL SAMPLE — KHÔNG phải label đang dùng, KHÔNG copy đi nơi khác] +NC-1 "Vòng-3 harness-audit" → thiếu {pha, phiên} ⇒ đọc ra: ai ✔ nhịp ✔ | pha ✘ phiên ✘ ⇒ TRƯỢT ✅(đúng kỳ vọng) +NC-2 "audit tài liệu" → dạng tự-do (verbatim ví dụ xấu của hub, spawn-label:20) + ⇒ đọc ra: 0/4 ⇒ TRƯỢT ✅(đúng kỳ vọng) +NC-3 "Gate reviewer anchor" → thiếu {phiên} ⇒ 3/4 ⇒ TRƯỢT ✅(đúng kỳ vọng) +``` + +⇒ **3/3 negative-control TRƯỢT đúng chiều** ⇒ phép đọc **phân biệt được** label đủ và label thiếu (không phải phép luôn-xanh). + +**Phần ÂM THẬT (không phải mẫu dựng) — chạy trên chính run hôm nay:** +`grep -ic "label" runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/run.md` = **0** ⇒ 6 lane của wave này **không có label nào neo vào artifact** ⇒ **khoản ④ (phủ MỌI loại spawn) TRƯỢT tại chỗ**, ngay trong phiên áp chính khuôn đó. Đây là bằng-chứng mạnh hơn mọi mẫu dựng. + +**PROPOSE-diff (KHÔNG áp trong lane này):** +1. **`runs//run.md`** — thêm 1 mục `## Label lane` liệt kê label từng lane, ghi **lúc scaffold @P1** (không phải lúc đóng run). Lý do: đó là thời-điểm duy nhất lead còn cầm label trong tay; ghi sau = chép lại trí-nhớ. +2. **`.claude/commands/hmw.md`** (hoặc chỗ mô-tả `args.run` của RUN-TRACE) — 1 dòng: *"scaffold run-folder ⇒ ghi `## Label lane` với label đủ 4 thành-phần cho từng task; thiếu = run-folder chưa scaffold xong"*. Đây là chỗ **chặn từ lúc VIẾT**, đúng tinh thần `goi-chot:38`. +3. **Nếu muốn có máy** — detector INFORM-only: với mỗi `runs//run.md` mới, regex `^-?\s*\S+\s+\S+\s+\S+\s+s\d+` trên mục `## Label lane`; 0 dòng khớp ⇒ FLAG. 🔴 **Bắt buộc kèm fault-inject 2 chiều** (cây tạm `-RepoRoot`): run-folder có label đúng ⇒ **không được** FLAG; run-folder 0 label ⇒ **phải** FLAG. Không có vế âm thì detector này vô nghĩa (bài C6: neo literal *"máy sẽ"* xanh cả khi cắm câu giả). +4. 🔴 **Cảnh báo citation-trap (S-lesson `feedback_citation_trap_selfreference`):** chính file này chứa 3 mẫu NC là **label sai có chủ đích**. Detector nào quét "label xấu trong repo" sẽ bắt đúng file định nghĩa negative-control — và lây qua mọi doc trích lại. Discriminator phải là **enclosure use ⟂ mention** (chỉ quét trong mục `## Label lane`, bỏ qua fenced-block gắn nhãn `NEGATIVE-CONTROL SAMPLE`), **KHÔNG** vá bằng charset/regex-tinh-vi hơn. + +**Không tự áp vì:** cả 3 đích đều là canonical (`run.md` của run đang chạy do lead sở hữu · `hmw.md` là command · detector là `scripts/governance-detectors.ps1` — spec `:13` giao **L6 là lane DUY NHẤT** đụng file đó). + +### C-e — masthead codify 1 dòng + +**Trạng-thái đo được (2 nguồn độc lập, khớp):** ripgrep glob rule-file = **0 match** (G13) · grep repo-wide = **22 hit**, toàn bộ ở run-note / inbox-copy / chính file này (G14). ⇒ luật masthead **có trong sổ ghi việc, KHÔNG có trong file luật**. Đây đúng bệnh mà chính khoản-2 của thư 3-khoan đặt tên: **implement-home ⟂ discoverability-home** (`sub-invest-8-thu-bind-3.md:17`). Lưu ý phạm-vi: invest S149 tự khai chỉ grep `.claude/commands/*.md` + `docs/rules.md` (`sub-invest-8-thu-bind-3.md:82`); lane này **mở rộng thêm** `docs/**`, `.claude/skills/**`, `CLAUDE.md` — vẫn 0. + +**PROPOSE-diff — 1 dòng, đích CHÍNH: `docs/rules.md` §6.3 (chèn sau dòng 282):** + +```diff + - Phase đổi → update `STATUS.md` + `HANDOFF.md` + `changelog/migration-todos.md` ++ - **Sửa body doc nào → đọc lại dòng-1 + masthead/tiêu-đề của CHÍNH doc đó** trước khi tuyên sweep xong (tiêu-đề là "view của doc về chính nó", không nằm trong danh mục của ai nên sống sót lâu nhất — `2026-07-20-…3-khoan:19-27`) +``` + +**Vì sao chọn §6.3 chứ không chỗ khác:** +- §6.3 (`docs/rules.md:276-282`) là danh sách **"sửa X → phải update Y"**, luôn-áp-dụng, không gắn với chu-kỳ. Luật masthead đúng dạng đó ⇒ vào **cùng hình-thức với các dòng anh em**, không phải mục lạ. +- §6.4 (`:284-296`) là **cadence audit định kỳ** (cuối session / cuối phase / đầu tháng). Nhét vào đó sẽ ngầm biến luật *"mỗi lượt sửa doc"* thành *"việc của đợt audit"* — **thu hẹp sai** phạm vi, đúng cái bẫy làm khoản này chết 5 ngày qua. +- `.claude/commands/session-end.md` **không** phải nhà đúng: sweep xảy ra bất cứ lúc nào ta sửa doc, không chỉ lúc đóng phiên; đặt ở đó lại tái tạo lỗ *implement-home mà không có discoverability-home*. +- `docs/rules.md` được `CLAUDE.md` trỏ đích danh (*"⭐ Coding conventions"*) ⇒ đạt vế **discoverability-home**. + +**Tuỳ chọn thứ hai, TÁCH RIÊNG để anh/lead duyệt độc lập (KHÔNG bó vào cái trên):** thêm 1 dòng vào checklist §6.4 (`docs/rules.md:298-305` khối ```) — `6. Doc nào sửa body trong lượt này → dòng-1 + masthead khớp chưa?`. Giá trị: biến luật thành **mục phải tick** ở lượt audit. Nêu riêng vì gộp 2 diff thành "1 dòng" là tự nói dối về khối lượng. + +**Acceptance sau khi lead áp:** `rg -i masthead docs/rules.md` ≥ **1 hit** (hiện 0). 🔸 Đây là acceptance **đếm-chữ**, yếu — nó chứng *dòng đã tồn tại*, **không** chứng *có ai làm theo*. Phép mạnh hơn (positive-control): lấy 1 doc vừa sửa body trong phiên, kiểm dòng-1 có nói điều cũ không. Lane này **không tự nâng** acceptance vì đó là quyết định của lead. + +## ④ Honest-caveat + verified-pending / DEFER 🔒 (gom, không giấu trong report) + +| Mục | Trạng-thái | Ghi chú | +|---|---|---| +| Neo commit 4 report | 🔴 **pending closeout-squash** | Mọi vật-chứng đang ở commit `wal:`, không phải ancestor `origin/main`. Hub clone repo về **chưa thấy** các dòng được cite. Cần re-anchor sang commit closeout S149 | +| Khoản ④ spawn-label (phủ mọi loại spawn) | **verified-pending** | G2 = 0 label trong run 07-25 | +| Posture-A codify ở engine-doc (K2 vế b) | 🔴 **TRƯỢT — còn 1 dòng phải land** | G7 = 0 hit. Trùng phạm vi C-f của **L4** ⇒ lead đối chứng 2 nguồn | +| 4.3 ngưỡng "rẻ" | 🔒 **owner-SỐ, DEFER — lane KHÔNG đặt** | Có 2 số đo (G12) nhưng không có ngưỡng ⇒ không chấm được. Từ chối suy ngưỡng từ chính số vừa đo | +| 4.2 lane workflow `tier:`-override qua resume | **chưa đo** | C15 chỉ kết luận cho Agent-tool | +| 4.4 máy quét lời-hứa-máy | **dự-định, chưa có** | Khai đúng dạng theo chính khoản 4 | +| Bookend lượt ĐẦU | **verified-pending — phiên sau** | `hoi-tu-synthesis.md:29` | +| M8 V5-counter | **DEFER** | `hoi-tu-synthesis.md:27`; V5 hiện không có máy đếm | +| Dải JUMP {4,3,3} + view-residual-asym | 🔒 **FROZEN chờ anh** | `hoi-tu-synthesis.md:26`; `_frozen_until_owner` chưa ghi vào file | +| Trio consent #12 | 🔒 **owner-held** | Khoảng cách với 2 sister là CÓ CHỦ ĐÍCH | +| sha 4 thư | **chưa tái-đo hôm nay** | Kế thừa frontmatter inbox theo brief; hub sửa file sau 07-24 thì lệch | +| Probe model #23 | **KHÔNG thuộc lane này** | L6 làm; A3 không chép claim lead làm evidence | +| Fault-inject cho `WIDTH_CAP=20` | **kế thừa, chưa tái-chứng hôm nay** | Luật SE đòi re-run khi số đổi; lane không chạy lại (ngoài phạm vi) | + +## ⑤ Acceptance-checklist evidence + +| Ràng (spec `:10`, `:16-19`) | Đo | Verdict | +|---|---|---| +| 4 file report nhóm-B, đúng id outbox | `docs/governance/adap-reports/` +4 file, tên khớp `broadcasts/inbox/ai_infra/.md` 1:1 | **ĐẠT** | +| Format-LOCK 5 trường (`adap-report.md:14-19`) | mỗi file có `## 1. id-broadcast` → `## 5. honest-caveat` | **ĐẠT** | +| Bảng per-khoản theo C14, **CẤM số-tổng** | A1 4 dòng · A2 4 dòng (F1–F4) · A3 **5** dòng (không ép về 4) · A4 4 dòng; **0 dòng "tổng"**, 0 câu dạng "x/y khoản đã xong" | **ĐẠT** | +| Evidence commit/run THẬT, CẤM bịa sha | Đã chạy `git log --oneline` + `merge-base --is-ancestor` (G15); phát hiện **không có sha hợp lệ** ⇒ neo file:dòng + khai lý do, **0 sha bịa** | **ĐẠT (theo cách khai thẳng)** | +| Nấc G-011 đúng, CẤM nấc ảo | 4/4 dừng ở `executed`, **0 file claim `verified`**; phần dở gắn `verified-pending`/`n-a`/🔒 | **ĐẠT** | +| honest-caveat bắt buộc | 4/4 có §5 với ≥4 gạch đầu dòng, mỗi file ≥1 mục 🔴 | **ĐẠT** | +| C-c falsifier | 3/3 task thật đọc được 4/4 thành-phần · **3/3 negative-control TRƯỢT đúng chiều** · 1 phép âm THẬT trên run 07-25 = 0 label | **ĐẠT (và phát hiện khoản ④ hở)** | +| C-e propose | 1 diff chính (`docs/rules.md` §6.3) + lý do bác 3 đích khác + 1 tuỳ-chọn TÁCH RIÊNG + acceptance kèm tự-phê "yếu vì đếm-chữ" | **ĐẠT** | +| Ghi ngoài phạm vi cho phép? | Chỉ 4 file `adap-reports/` + `sub-apply-L3.md`. **0** file canonical bị sửa; **0** ghi `agent-memory/`; **0** đụng `governance-detectors.ps1` (của L6) | **ĐẠT** | + +## Log tiến-trình + +- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc/viết. +- [L2-3] đọc spec + run.md + sub-invest §② (spec THẮNG sub-MD ⇒ tập 4 thư = spawn-label · depth-axis · goi-chot · dong-du-vong, KHÔNG phải tập ở `sub-invest:64`). +- [L4-5] format-LOCK `adap-report.md:14-19` + C14 17-khoản + 1 report mẫu (`h23-precedence`) → rút luật cite-sha. +- [L6-8] ground-truth G1–G15 (2 lượt grep độc lập cho masthead; git log + ancestor-check cho neo commit). +- [L9-12] ghi 4 report. +- [L13] ghi C-c + C-e + acceptance vào file này. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L4.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L4.md new file mode 100644 index 0000000..d188d53 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L4.md @@ -0,0 +1,160 @@ +# sub-apply-L4 — wave Opus-5-MAX apply (lane L4) + +> Agent: implementer (L4) · run `2026-07-25-S149-adap-backlog` · Ngày: 2026-07-25 +> Nhãn lane: {ai: L4-apply · gì: 5 adap-report (B×2 + D×3) + C-d bảng-cost + C-f verify-K2 · nhịp: wave-apply W2 · phiên: S149(+1)} +> Khung rỗng ghi ĐĨA TRƯỚC khi làm (lượt 1-2, theo lệnh lead + bài-học S123 "ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm" chống #53). +> Format-LOCK đọc từ `.claude/commands/adap-report.md:13-19` (5 trường) + `:28-32` no-fake §C5 + `:43` corruption-clean (ghi bằng Write, KHÔNG shell-append). + +## ⓪ Ghi chú lệch-lệnh (khai TRƯỚC) +- **Lệch tên sub-MD:** thân lệnh lead nói *"tạo `sub-apply-L4.md` khung rỗng TRƯỚC"*; footer RUN-TRACE (boilerplate) nói ghi `sub-task-3.md`. **Chọn `sub-apply-L4.md`** — (a) là chỉ-thị đích danh cho lane này, (b) khớp convention đang có trên đĩa của cùng run (`sub-apply-L1.md` … `sub-apply-L6.md`), (c) `sub-task-3.md` sẽ thành file mồ-côi không ai đọc. Theo luật *"spec tự-mâu-thuẫn → chỉ-thị mới/cụ-thể thắng boilerplate cũ + KHAI trong report"*. `subMdPath` trả về = file NÀY. +- **Lệch phân công so với `sub-invest-backlog.md:65`:** invest xếp L4 = {depth-axis · depth-cost · cost-lens · hub-tu-danh-gia · dong-du-vong}. Lệnh lead (mới hơn) đổi thành {3-khoan · auto-toan-vong · cost-lens · depth-cost · hub-tu-danh-gia}. **Theo lệnh lead.** ⇒ `depth-axis` + `dong-du-vong` **KHÔNG** thuộc L4 (kiểm tra chéo với L3 trước khi lead đóng run, tránh 2 thư rơi khe). +- **Lệch line-ref trong chính lệnh:** lệnh + spec trỏ bảng cost ở `agents/README.md:249-257`. **Đo hôm nay: SAI** — `:249-257` là mục *"💾 Memory discipline"*; bảng cost thật ở **`:261-294`** (`## 📊 Cost reality — re-ground S144`, bảng `:268-273`). Propose-diff bên dưới neo theo số ĐO, không theo số trong lệnh. + +## ① VIỆC A — 5 adap-report (Đà GHI, 5/5) + +| # | File tạo | nấc G-011 | 1 dòng chốt | +|---|---|---|---| +| A1 | `docs/governance/adap-reports/2026-07-20-Governance-3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params.md` | **executed** (K2+K3) · **K1 = agreed** | K2 `CLAUDE.md:23-28` (926B) · K3 `memory-budget.json:23` `_unit_note` · K1 masthead **0 rule-file** | +| A2 | `…/2026-07-20-Governance-auto-toan-vong-distill-2-tang.md` | **executed** (khoản 2+4 có máy · khoản 3 luật-không-máy · khoản 1 tailored INFORM-consent) | +1 **residual ghost-wire ĐO ĐƯỢC**: probe wire 1/2 call-site | +| A3 | `…/2026-07-19-Agent-ensemble-cost-lens-khan-hiem-va-routing.md` | **n-a** (4 dòng tự-khai không-floor) | khoản① absorbed `agents/README.md:263` · khoản③ **0 vết = gap tự nhận** | +| A4 | `…/2026-07-19-Agent-ensemble-depth-cost-update-so-do-thuc.md` | **n-a** (2 dòng) | bài-học-2 absorbed **thành code** `hmw.js:269-272` · mang kết quả C-d | +| A5 | `…/2026-07-19-Governance-hub-tu-danh-gia-3-goc-va-chuyen-pha.md` | **n-a** (3 dòng) | lesson `:27` absorbed = luật-chung #9 `spec-adap-dot-11-…v2.md:131` · trả lời 3/3 câu kiểm §6 | + +### A1 — `3-khoan-title-tier-posture-home-distill-params` (nhóm B) +- **K1 masthead (`:19-27`) = `agreed`** — `grep -rni "masthead" .claude docs scripts` = **15 hit**, lọc `grep -v "workflows/runs/"` = **0** ⇒ 0 rule-file. Vết quyết-áp: `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026.md:123` (P3-4) + `:120` + `:162` (C12). **Không** khai `n-a` dù thư nói optional (`3-khoan:59`) — nợ do SE tự nhận, không mượn chữ "tùy chọn" của hub để xoá. +- **K2 posture-home (`:31-41`) = `executed`** — `CLAUDE.md:23-28`, **926 byte** (`awk 'NR>=23&&NR<=28' CLAUDE.md | wc -c`), `:23` cite `3-khoan:31-41`. FORM tailored: ghi **con-trỏ NƠI TRA**, cố ý KHÔNG chép giá-trị ON/OFF (`:24` verbatim) vì SE có mode toggle giữa phiên. +- **K3 distill-params (`:47-53`) = `executed`** — `memory-budget.json:23` `_unit_note` cite `3-khoan:47-53`; khoá thật `min_pending_shards`(:24)/`bulk_note_shards`(:25) ⇒ đủ 2 vế (tên mang đơn-vị + chú-thích cạnh số). Khối `:20-32` = **5.259 byte**. Số **15/30** = SE-neo, KHÔNG copy `1/10` của hub. +- **sha evidence:** cả 3 anchor introduce tại `git log -S` ⇒ **`8b6df0a`** (2026-07-23, `[CLAUDE] Docs: S146 closeout…`), `git merge-base --is-ancestor 8b6df0a origin/main` ⇒ **ancestor** (hub clone resolve được; bài học S143 dangling-sha). + +### A2 — `auto-toan-vong-distill-2-tang` (nhóm B) — 🔴 có residual THẬT +- khoản 2 `executed`: `memory-budget.json:21` cite `auto-toan-vong:21-27` verbatim · `:22` `mode: shard_count` · `:29` `_dinh_nghia_shard` (loại `_INDEX.md` + `*.gist.md`; bộ đếm đầu 20 → 5 là `_INDEX` = 25% dương-giả) · `:31` `_acceptance` đo **HÀNH VI** không đo chữ (chống Goodhart). Máy: `scripts/distill-shard-probe.ps1` **3.415 byte**. +- khoản 4 `executed`: `memory-budget.json:30` `_lineage` cite `auto-toan-vong:35`, đủ 4 vế (bản cũ · ngày · chữ-ký owner · khác-biệt kỹ-thuật); vết cũ KHÔNG xoá (`sleep-recovery-memory-l2.md:52` hạ 7-ngày thành 🧊 ghi-chú-phụ). +- khoản 3 `executed (LUẬT) — CHƯA CÓ MÁY`: `agents/README.md:283-287` (`:283-292` = **1.125 byte**), luật `:286` re-đo khi roster đổi **hoặc** lệch >30%; `:287` tự khai 30% = AI-tự-đặt. +- khoản 1 **tailored → INFORM + owner-consent** (KHÔNG auto-execute): `session-start.md:184` *"🔴 KHÔNG auto-run — anh consent mới chạy"*. +- 🔴 **RESIDUAL ĐO ĐƯỢC (mới, chưa ai ghi):** `grep -c "distill-shard-probe" .claude/commands/session-end.md` = **0**, trong khi `sleep-recovery-memory-l2.md:52` khai *"`/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` chạy `scripts/distill-shard-probe.ps1`"*. `session-end.md:68` §L.b(c) vẫn fire theo vị-ngữ CŨ `last_sleep_at null hoặc ≥7d`. ⇒ **wire 1/2 call-site + 1 dòng doc over-claim** (lớp ghost-wire H18 *declared-but-not-wired* — trớ trêu: chính dòng `:52` kết bằng cảnh báo ghost-wire). **KHÔNG tự sửa** (canonical) → PROPOSE-3 §④. +- Residual đã-tự-khai (không phải phát hiện mới): trục TUỔI chưa có máy — `memory-budget.json:28` + 6 cặp gist stale (25,7 / 13,2 / 12,0 / 8,5 / 4,1 / 2,0 ngày). + +### A3 — `cost-lens` (nhóm D, n-a) +- 4 dòng tự-khai không-floor: `:10` *"Cả 3 = owner-side chia-sẻ, KHÔNG floor."* · `:11` *"(FYI, không bắt làm gì)"* · `:20` *"KHÔNG floor mới"* · `:50` *"FYI owner-side — KHÔNG floor, không bắt làm gì"*. +- Absorbed khoản①: `agents/README.md:263` cite **đích danh** `cost-lens:28`; FORM = khai đơn-vị ở **header bảng** thay vì **cột** (bảng SE chỉ 1 đơn-vị cho mọi hàng). +- khoản② = trùng chiều độc lập (engine-đắt per-invocation, owner gõ), KHÔNG codify — đúng khuyến cáo `:42` (cực-1 bị owner hub RÚT). +- khoản③ suggest-1-dòng = **CHƯA có vết**, grep 0 hit khớp nghĩa ⇒ **gap SE tự nhận** (thư nói khoản này áp được cho MỌI nhà). + +### A4 — `depth-cost` (nhóm D, n-a + absorbed + mang số C-d) +- 2 dòng: `:20` *"Không floor mới; FYI-số + bài học"* · `:63` *"FYI-số + bài-học — KHÔNG floor mới"*. +- Absorbed **thành CODE**: `hmw.js:263-274` (**1.263 byte**) — `:269-270` cite `depth-cost:53`, `:271-272` cite `depth-cost:59` + tự khai *"trước bản vá này SE trả lời: thấy SẠCH"*. Lineage giữ (`:264-266`), CỐ Ý không throw (`:273-274`). +- Skip bài-học 1/3/4 (`:52`/`:54`/`:55`): SE **không có trục-sâu/tầng-2** (posture-A) ⇒ n-a **vì cấu trúc**, không phải behind. + +### A5 — `hub-tu-danh-gia-3-goc` (nhóm D, n-a FYI) +- 3 dòng: `:10` *"FYI, KHÔNG floor."* · `:20` *"FYI + câu kiểm nhanh, KHÔNG floor mới"* · `:62` *"điểm số và findings là của hub, không áp"*. +- Absorbed `:27` → **luật-chung #9** `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:131`: *"Phán quyết của lead KHÔNG đi vào file sub đọc được (O-4a `hub-tu-danh-gia:27`)"* (khối `:126-131`). +- Trả lời 3/3 câu kiểm §6 bằng số SE: (1) lỗ-1 **có** — carry-age `7/9/13` đứng yên qua 5 nhãn phiên (`lead-gap-auditor/MEMORY.md:36`); (2) có LUẬT #9 nhưng **0 máy**; (3) lỗ-4 **một nửa** — `runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/run.md:16` đếm được **4/7 khoản O-\* có đường về owner · 3/7 câm**, nhưng chưa đếm dòng-chảy/phiên. + +## ② VIỆC B — C-d bảng cost 2 đơn-vị (đo THẬT từ run-folder S149) + +### (a) Trả lời falsifier `depth-cost:59` +- **Vế 1 (đơn-vị):** SE dùng **đơn-vị THỨ BA** = `subagent_tokens` harness báo per-run (1 số gộp, **gồm cache-read**) — đã khai `agents/README.md:264-266`. +- **Vế 2 (tỉ lệ vào+ra ⟂ phía-ra):** 🔴 **KHÔNG ĐO ĐƯỢC** — harness chỉ phơi 1 số gộp, không tách in/out. Khai đúng: *không đo được bằng instrument hiện có*, **KHÔNG** phải "đang ước" (SE **có** số thật, chỉ khác trục). ⇒ residual `agents/README.md:291` **thu hẹp**, không xoá. +- **Bù:** SE đo được cặp 2-đơn-vị KHÁC cùng hình dạng bài học `:36` — **`token/lane-PHÓNG` ⟂ `token/lane-SỐNG`**. + +### (b) Bảng đo (nguồn = run-folder S149, không ước) + +| Run S149 | wf | lane phóng | lane sống | tier | token (harness) | /lane-PHÓNG | /lane-SỐNG | nguồn | +|---|---|---|---|---|---|---|---|---| +| dong-du-5-vong (invest fan-out) | `wf_c6a08b12-f36` | 8 | 6 | opus | **1.061.899** exact | 132.737 | **176.983** | `runs/2026-07-24-S149-dong-du-5-vong/run.md:40` | +| hoi-tu (wave implement) | `wf_4cbcd392-9db` | 5 | 5 | opus | ~946.000 | ~189.200 | ~189.200 | `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/hoi-tu-synthesis.md:4` | +| hoi-tu W1 (engine-đắt invest) | `wf_e9d970e1-85e` | 1 | 1 | fable | ~256.000 | 256.000 | 256.000 | `…hoi-tu-bookend/run.md:19` | +| hoi-tu W2 (engine-đắt gate) | `wf_9bf14de2-eef` | 1 | 1 | fable | ~218.000 | 218.000 | 218.000 | `hoi-tu-synthesis.md:4` | +| owner-gated (engine-đắt invest) | `wf_5ee94a60-784` | 1 | 1 | fable | **không ghi số** | — | — | `…owner-gated-3-khoan/run.md:30` | + +- **Đơn-vị 2 — `lane/run`:** fan-out opus = **8** và **5**; engine-đắt fable = **1** ×3 run. +- **Gộp opus (2 run):** 2.007.899 tok / **13 lane phóng** = **154.454**/lane · / **11 lane sống** = **182.536**/lane. +- **Gộp fable (2 run có số):** 474.000 / 2 = **237.000**/lane. +- **Tỉ lệ lệch 2 cách đọc:** `wf_c6a08b12-f36` → **1,33×**. Ca cực đoan trong sổ SE: `wf_491c05a8-6dc` (S144, 3/5 chết) → 163.996 vs 409.991 = **2,50×**. +- **Đối chứng chéo:** `memory-budget.json:15` khai độc lập *"8 lane @S149 ton ~1,06M"* ⇒ khớp `run.md:40`. + +### (c) 🔴 Defect phát hiện trong chính bảng SE +`agents/README.md:272` publish *"Lane invest ~164K/lane, n=5, `wf_491c05a8-6dc` 819.982 / 5"* = chia **lane-PHÓNG**, trong khi `:280` (5 dòng dưới, cùng mục) ra luật ngược: *"phải đếm token/lane-SỐNG, không phải token/lane-phóng"*. **Luật ⟂ bảng mâu thuẫn trong cùng mục** (lớp *chú-thích tự-mâu-thuẫn*). Không phải sai số — là **2 cách đọc cùng 1 số** bị publish lẫn. + +### (d) Kiểm luật tự-làm-tươi (`auto-toan-vong:29-31`, ngưỡng 30% `agents/README.md:286`) +Lane-invest S149 `132.737` vs số ghi S144 `164.000` ⇒ **−19,1% < 30%** ⇒ **luật KHÔNG fire**. ⇒ Bảng **không stale theo tiêu chí của chính nó**; cái thiếu là **thiếu HÀNG** (0 hàng fable · 0 hàng wave-implement · 0 cột lane-SỐNG), không phải lệch số. Khai đúng, không thổi. + +## ③ VIỆC B — C-f verify K2 (`spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:67`) + +| Vế K2 | Lệnh đo | Kết quả | Verdict | +|---|---|---|---| +| (i) `grep -rn 'BLOCKED-by-O-2' .claude docs scripts` = 0 | như lệnh lead | **14 hit** (`grep -rno … \| wc -l` = 14, cùng số dòng) | ⚠️ **PASS theo K2-gốc · FAIL theo lệnh mở-rộng** — xem phân rã | +| (i-phân rã) | `grep -rn … docs` / `… scripts` / `.claude` / `.claude` lọc `-v workflows/runs/` | **docs = 0 · scripts = 0 · .claude = 14 · .claude NGOÀI `runs/` = 0** | ⇒ **100% hit nằm trong `.claude/workflows/runs/` = kho vết run-trace** | +| (ii) `grep -in "trục sâu\|truc sau" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥1 | + biến thể `posture` · `width-only` · `WIDTH` · `deepen` | **0 / 0 / 0 / 0 / 0** (8 token thử, chỉ `tầng-2` = 1 hit, khác nghĩa) | 🔴 **FAIL — dòng posture CHƯA CÓ** | + +**Verdict C-f:** K2 **half-done**. +- Vế (i) **ĐẠT theo đúng chữ của K2** (*"grep `` = 0"*): 0 hit ở mọi file luật/script; 14 hit còn lại là **lineage run-trace** — mà `auto-toan-vong:35` (khoản 4) **cấm xoá lineage**. Phân loại use ⟂ mention: 1 hit là **nhãn disposition cũ** (`spec-adap-dot-11-…v2.md:116` C8a — spec của run Đà ĐÓNG, giữ làm vết), 13 hit là **trích-dẫn/lệnh-kiểm/ghi-chú audit** (gồm 4 hit do CHÍNH đợt verify này sinh ra — bẫy citation-trap: doc kiểm nhãn X tất yếu chứa X). + 🔴 **Cảnh báo Goodhart:** nếu ai "vá" bằng cách xoá 14 hit đó → **rời tập-đo**, mất chứng-nhân lineage, và vi phạm khoản-4 của chính thư `auto-toan-vong`. **KHÔNG đề xuất xoá.** +- Vế (ii) **KHÔNG ĐẠT** → PROPOSE-1 §④. + +## ④ PROPOSE-diff (KHÔNG tự sửa canonical — em-main single-writer áp) + +### PROPOSE-1 (C-f, bắt buộc để đóng K2) — `docs/governance/harness-11-engine.md` +**Chèn khối mới sau dòng `353` (cuối K.E), trước `**Honest nấc tổng §K:**` ở `:355`:** + +```markdown +**K.F — POSTURE trục-SÂU = WIDTH-ONLY (O-2 RESOLVED @S149 · 🟡 form · 0 dòng code):** +`hmw.js` fan-out chỉ có **trục WIDTH** (N lane song song; trần = `memory-budget.json → hmw_width.cap`, cơ-chế LOUD-skip). SE **KHÔNG dựng trục SÂU** (tầng-2 đào-lại / thử-phá-2) — chiều sâu đi qua **engine-đắt per-invocation** (`/fable-real` · `/fable-clone`, §K.E). ⇒ khoản C8a (`assert tổng-lượt ≤ trần`) = **N/A-by-posture**, KHÔNG phải BLOCKED. Căn cứ: `depth-cost:44-46` đo mode "thật" thắng hiệu-quả/token ở **1/10 giá** + SE đã có mode thật owner-gated; quyết @S149 owner-delegated (`runs/2026-07-24-S149-owner-gated-3-khoan/spec-owner-gated-3-khoan-24-07-2026.md:44` · `gate-synthesis.md:3`). +``` +**Acceptance sau khi áp:** `grep -ic "trục sâu" docs/governance/harness-11-engine.md` ≥ 1 **và** `grep -ic "width-only" …` ≥ 1 (đo 2 token, tránh Goodhart 1-token). + +### PROPOSE-2 (C-d) — `.claude/agents/README.md` mục `## 📊 Cost reality` (`:261-294`, **KHÔNG phải `:249-257`**) +**(a) Thay bảng `:268-273`** bằng bảng có **2 cột đơn-vị** + hàng S149 (giữ nguyên 4 hàng S144, chỉ thêm cột + nhãn): + +```markdown +| Lớp spawn | token/lane-PHÓNG | token/lane-SỐNG | n | Run · ghi chú | +|---|---|---|---|---| +| Probe tối thiểu (cấm gọi tool) | ~28.0K | ~28.0K | 3 | registry-probe trio (S144) — sàn dưới 1 lần spawn | +| Monitor audit đầy đủ (H1/H2) | ~223–232K | ~223–232K | 2 vai × 2 lượt | S144, gồm lượt resume sau #53 | +| Lane invest (S144) | **164.0K** | **410.0K** | 5 phóng / 2 sống | `wf_491c05a8-6dc` 819.982 — 3/5 cháy `maxTurns` ⇒ 2 số lệch **2,50×** | +| Lane review (S144) | ~144K | ~144K | 3 / 3 | `wf_301d3943-144` 432.515 | +| **Lane invest fan-out (S149, opus)** | **132.7K** | **177.0K** | 8 phóng / 6 sống | `wf_c6a08b12-f36` **1.061.899** (exact) — lệch **1,33×** | +| **Lane implement wave (S149, opus)** | **~189.2K** | **~189.2K** | 5 / 5 | `wf_4cbcd392-9db` ~946K | +| **Engine-đắt 1-lane (S149, fable)** | **~218–256K** | như trái | 2 run có số / 3 run | `wf_e9d970e1-85e` ~256K · `wf_9bf14de2-eef` ~218K · `wf_5ee94a60-784` **không ghi số** | +``` + +**(b) Sửa mâu thuẫn `:272` ⟂ `:280`** — thêm 1 dòng ngay dưới bảng: +```markdown +🔴 **Đọc bảng đúng đơn-vị:** cột **PHÓNG** = tổng ÷ lane đã phóng (tốc-độ đốt); cột **SỐNG** = tổng ÷ lane có sản phẩm (giá thật của kết quả). Hai cột lệch nhau **1,33×–2,50×** trên chính sổ SE ⇒ trích 1 cột mà không nói tên cột = tự lừa (bài `depth-cost:36` "khai 2 đơn-vị hoặc sai 3×"). +``` + +**(c) Cập nhật residual `:291`** (thu hẹp, KHÔNG xoá): +```markdown +- 🔴 **Falsifier `depth-cost:59` — đóng NỬA @S149(+1):** vế "bảng ghi đơn-vị nào" = **trả lời được** (`subagent_tokens`, gồm cache-read). Vế "vào+ra vs phía-ra lệch mấy lần" = **KHÔNG ĐO ĐƯỢC bằng instrument hiện có** (harness chỉ phơi 1 số gộp, không tách in/out) — khai *không đo được*, KHÔNG phải *đang ước*. Cặp 2-đơn-vị SE đo được thay thế = **PHÓNG ⟂ SỐNG** (bảng trên). +``` + +**(d) `+50% budget` `:294`** — số cũ `~1.05M opt / ~2M heavy ceiling` so với đo thật S149: **1 workflow 8-lane = 1,06M**; arc S149 (2 wave opus) = **2,01M** ⇒ trần "heavy" **đã chạm** bởi 2 workflow chứ không phải cả phiên. Đề nghị em-main **hỏi anh** trước khi đổi số (đây là **núm ngân-sách = quyền owner**, `auto-toan-vong:19`); lane KHÔNG tự đặt. + +### PROPOSE-3 (residual A2, ghost-wire) — `.claude/commands/*` +- **Chọn 1 trong 2, KHÔNG được để nguyên:** + - **(A) wire cho đúng lời khai:** thêm vào `session-end.md:68` §L.b(c) 1 câu chạy `scripts/distill-shard-probe.ps1` (đối xứng `session-start.md:184`, INFORM-only, KHÔNG auto-run) ⇒ khoản-1 *"HAI ĐẦU mỗi phiên"* đạt 2/2. + - **(B) hạ lời khai cho đúng wire:** sửa `sleep-recovery-memory-l2.md:52` từ *"`/session-start §2.1.2` + `/session-end §L.b(c)` chạy …"* → *"`/session-start §2.1.2` chạy … ; `/session-end §L.b(c)` hiện vẫn dùng vị-ngữ 7-ngày (chưa wire probe)"*. +- **Khuyến nghị: (A)** — vì `session-end` là nơi shard MỚI sinh ra (bước dời-kho), đúng chỗ thư `auto-toan-vong:40` mô tả *"bước dời-kho tạo 1 mảnh mới → máy đếm thấy 1 ≥ ngưỡng → nén luôn trong phiên"*. Nhưng **(A) đổi hành vi cuối phiên** ⇒ em-main quyết/hỏi anh; lane không tự chọn. +- **Acceptance:** `grep -c "distill-shard-probe" .claude/commands/session-end.md` ≥ 1 (nếu A) **hoặc** `grep -c "session-end §L.b(c)) chạy" .claude/commands/sleep-recovery-memory-l2.md` = 0 (nếu B). + +## ⑤ KHÔNG CHẮC / honest-caveat +1. **`content_sha256` của cả 5 thư = ĐỌC từ frontmatter, KHÔNG re-verify tươi.** Lane không chạy `stamp_verify.py` (script nằm ở repo hub — thực thi cross-repo ngoài phạm vi lane). Kế thừa `sub-invest-backlog.md §③.1`. Hub tự đối chứng phía mình. +2. **`8b6df0a` là closeout-SQUASH S146** gộp work S144/S145 ⇒ sha đúng + sống sau squash + ancestor `origin/main`, nhưng **không** đọc thành "phiên áp". Mọi report đã ghi caveat này. +3. **Số `946K`/`256K`/`218K` đã làm tròn tại nguồn** — chỉ `1.061.899` exact. Mọi phép chia thừa kế sai-số ⇒ đọc như **bậc độ lớn**. +4. **`wf_5ee94a60-784` không có số trên đĩa** ⇒ 1/5 run của arc S149 vắng khỏi bảng. Không suy ra. +5. **n = 5 run, 1 phiên-logic, 1 lớp việc (governance/adap)** — `depth-cost:38` cảnh báo cost scale theo kích-thước đề ⇒ **không** dùng dự báo phiên product. +6. **Phép đo K1 (masthead) mù biến-thể chữ** — chỉ token `masthead`; nếu SE codify bằng `dòng-1`/`tiêu-đề` thì phép đo không thấy. +7. **C-f vế (i): 2 cách đọc đều đúng theo chữ khác nhau** — K2-gốc chấm `` (đạt), lệnh lead chấm `.claude docs scripts` (14 hit). Đã phân rã use⟂mention để lead tự chấm, **không tự chọn cách đọc nào có lợi**. +8. **Không lane nào (kể cả L4) đã áp propose-diff** ⇒ tại thời điểm đóng file này, `agents/README.md` **vẫn** mang số S144 + mâu thuẫn `:272`⟂`:280`, và `harness-11-engine.md` **vẫn** 0 dòng posture. Đừng đọc report A4 thành "bảng đã sửa". +9. **Chưa kiểm chéo với L3** về 2 thư `depth-axis` + `dong-du-vong` (đã rời khỏi phân công L4 theo lệnh lead) — lead phải xác nhận không rơi khe. + +## Log tiến-trình +- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đọc thư (chống #53). +- [L2] đọc 2 con-trỏ (spec + sub-invest §②) + format-LOCK `adap-report.md:13-19`. +- [L3-4] đọc 5 thư gốc verbatim ở `AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/` (read-only) → chốt dòng tự-khai-không-floor. +- [L5-7] ground đĩa: `CLAUDE.md:23-28` (926B) · `memory-budget.json:20-32` (5.259B) · `hmw.js:263-274` (1.263B) · `distill-shard-probe.ps1` (3.415B) · `agents/README.md:283-292` (1.125B) · `spec-…v2.md:131` luật #9. +- [L8] `git log -S` 6 anchor ⇒ đều `8b6df0a`; `merge-base --is-ancestor` ⇒ ancestor `origin/main`. +- [L9] C-f 2 vế: 14 hit phân rã 4 scope + 8 token thử trên engine-doc ⇒ 0 posture. +- [L10] phát hiện phụ: probe wire 1/2 call-site (`session-end` = 0 hit) + bảng cost line-ref trong lệnh SAI (`:249-257` → thật `:261-294`) + mâu thuẫn `:272`⟂`:280`. +- [L11] C-d đo 5 run S149 → 2 đơn-vị (token/lane PHÓNG⟂SỐNG · lane/run) + tỉ lệ 1,33× / 2,50×. +- [L12] ghi 5 report (Write, không shell-append) + 3 propose-diff + file này. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L5-evalcuaeval.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L5-evalcuaeval.md new file mode 100644 index 0000000..cd80dda --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L5-evalcuaeval.md @@ -0,0 +1,143 @@ +# sub-apply-L5 — C-a eval-của-eval (thư 2026-07-21 eval-quality-audit) + +> Lane L5 · run `2026-07-25-S149-adap-backlog` · agent tier `opus` effort MAX +> Label (khuôn-④ C3): **ai** = L5-apply · **gì** = C-a bảng eval-của-eval + report eval-quality-audit · **nhịp** = wave-apply S149 · **phiên** = S149 (2026-07-25) +> KHUNG RỖNG ghi ĐĨA TRƯỚC khi đọc/đo (chống #53 return-garble — ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm). +> Thư nguồn đọc TRỌN: `AI_INFRA/broadcasts/outbox/all/2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md` (55 dòng, `content_sha256: c04d39dbc8f5…`). + +## ⓪ Fact-0: giải LỆCH 2 nguồn về trio — KẾT LUẬN: **trio Đà chạy thật; cả 2 nguồn "pending" là VĂN-BẢN STALE, không phải sự-thật khác** + +Lệnh giao nêu 2 nguồn. Đo ra **3** nguồn — và nguồn thứ 3 nghiêng cùng phía nguồn thứ 2. + +| # | Nguồn | Nói gì | Đo được | +|---|---|---|---| +| 1 | `runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` | trio Đà chạy | **5 file**: `harness-eval-return.md` (10.907 B) · `harness-refine-return.md` (14.321 B) · `harness-audit-return.md` (11.251 B) · `run.md` · `trio-synthesis.md`. Commit **`8b6df0a` 2026-07-23** | +| 2 | `.claude/agent-memory/memory-budget.json:186-188` | "S141 seed - **first-run pending restart+consent**" | Văn-bản **STALE** — chưa ai sửa sau S144 | +| 3 | 🆕 chính diary của trio, vd `agent-memory/harness-refine/MEMORY.md:16` | "S141 seed — **CHƯA chạy lần nào**; first-run chờ restart-CLI + spawn-probe + anh consent" | Cũng **STALE**, cùng gốc | + +**Kết luận (khai đúng cái đo được):** trio **Đà CHẠY** first-run thật @S144 (2026-07-22), tuần-tự eval→refine→audit, verdict trong `trio-synthesis.md:7` = `executed-file` → **`verified-runtime`**. Hai nguồn "pending" **không mâu thuẫn với nguồn 1 về sự-kiện** — chúng chỉ **chưa được cập-nhật**, vì đúng lý-do đã tự khai ở `trio-synthesis.md:35`: *"phiên S144→S145 chạy tiếp việc khác rồi `/pause`, harvest-gate chưa kịp gom"*. + +**Nhưng có một vế "pending" VẪN ĐÚNG theo nghĩa hẹp** — và đây là chỗ dễ nhập nhằng, nên tách bạch: + +| Nghĩa của "first-run" | Trạng thái THẬT | Bằng chứng | +|---|---|---| +| trio **chạy task** lần đầu | ✅ **RỒI** | 3 return-file + synthesis | +| trio **ghi diary** lần đầu | ❌ **CHƯA** | eval 1.547 B (mtime **2026-07-20**) · audit 1.513 B (mtime **2026-07-20**) — đứng y nguyên từ ngày seed | + +⇒ Con-số `l1_hot` trong budget.json **vẫn khớp đĩa** (eval 1547 = 1547 ✔ · audit 1513 = 1513 ✔); chỉ **câu chữ `rollout`** là sai. Lý do 3 vai không tự ghi: `run.md:9` khai *"3 vai khai không có Write/Edit"* — nên first-run KHÔNG thể sinh diary; phải lead harvest, mà harvest bị cắt. + +**Drift phụ đo được:** `harness-refine` = **1.611 B** ≠ 1.616 B ghi trong budget.json (−5 B, mtime 2026-07-24 23:11). Truy `git log -p`: commit `9abc2e1` **không phải** entry first-run mà là **đổi tên vai** `lead-omission-auditor` → `lead-gap-auditor` trong dòng split-boundary. ⇒ diary bị chạm vì lý-do khác, con số budget.json lệch 5 B từ đó. + +> 🔴 **Đây chính là ca mẫu của cả đợt rà:** việc Đà chạy, nhưng **bề-mặt-đo không đổi** ⇒ mọi thước đọc `memory-budget.json` sẽ báo "pending" **vĩnh viễn**. Không thước nào trong 17 thước dưới đây đo được ô `rollout` (văn xuôi tự-do, không máy nào parse). Cf. `feedback_absence_looks_like_clean` — vắng-mặt trông giống ổn. + +## ① Bảng eval-của-eval — 4 câu của thư + verdict + +**Quy ước cột:** **Q1** = đã bắt lỗi THẬT chưa (trích dòng, "chưa từng" cũng là dữ liệu) · **Q2** = activity ⟂ integrity ⟂ **efficacy-outcome** (hệ kiểm bắt được lỗi?) ⟂ **use-outcome** (tri-thức có được DÙNG?) · **Q3** = tự-nói-chuyện-với-mình {(a) token-hoá-thạch · (b) đếm-chính-dòng-định-nghĩa · (c) nhãn-hứa-không-ép · (d) chú-thích-tự-mâu-thuẫn} · **Q4** = bỏ thì lọt gì {dormant-đúng-thiết-kế ⟂ thừa-thật}. + +🔒 **2 cột thẩm-quyền ĐỂ TRỐNG — owner điền.** AI chỉ được tự quyết cột "AI-tự-sửa" (vá máy/nhãn/filter); *"AI không tự quyết hai cột sau"* — thư `:24` verbatim. + +### A. 7 thước ĐỘC-LẬP (script riêng) + +| # | Thước | Q1 — bắt lỗi thật? | Q2 — lớp đo | Q3 — tự-nói? | Q4 — bỏ thì lọt gì | Verdict | 🔒 owner-SỐ | 🔒 owner-LUẬT | +|---|---|---|---|---|---|---|---|---| +| A1 | `mfe-eval.ps1` (Memory-Fidelity) | **CÓ, hôm nay** — fault-inject 3-arm ĐỎ đúng 2/2 (§②). Trước đó: chưa ca tự-nhiên nào | **efficacy-outcome** (nhánh GOODHART-WARN) + activity (span/FIT). Tự tách đúng H6.7 ở `:8-9` | 🔴 **CÓ — dạng MỚI, ngoài 4 dạng của hub: "tự-ăn-nhân-chứng"** (§②.3) | dormant-đúng-thiết-kế cho FIT; **nhưng WARN đang bị tự vô-hiệu** | **SỬA** (bỏ ghi-đè state khi chỉ đọc) | | | +| A2 | `applied-eval-nokey.ps1` | Có — `:276` tự khai *"caught by fault-injection: a sabotaged gate printed CASE FAIL yet the summary…"* | **efficacy-outcome** thuần (gate + 3-case selftest) | **KHÔNG** — mẫu-mực ngược: tự in *"This file is a MECHANISM, NOT a number"* + 4 caveat + từ-chối phát số | thừa-thật nếu bỏ = mất **positive-control duy nhất** dạng gate | **GIỮ** (mẫu chuẩn cho cả bộ) | | | +| A3 | `spawn-model-audit.ps1` | Có — S126 2026-07-16 đo spawn-param THẮNG frontmatter hard-pin (ghi ngay trong §E.5) | activity + integrity (20/20 model+effort); tự khai KHÔNG phải enforcement | **KHÔNG** — có hẳn §E *"what this report does NOT say"* 6 điều phủ-định | dormant-đúng-thiết-kế (retro-only, tự khai `:E.4`) | **GIỮ** | | | +| A4 | `nhip-no-probe.ps1` | Có (gián-tiếp) — `error-ledger.md:50` liệt nó là 1 trong 2 lưới của carve-out; `:61` kiểm S142 = **SỐNG** | activity (đếm nhịp/ngày) — **không** efficacy | Chưa thấy | dormant-đúng-thiết-kế (lưới nhắc, rẻ) | **GIỮ** | | | +| A5 | `distill-shard-probe.ps1` | Chưa từng KÊU tự-nhiên. Live: `pending=15 \| nguong=15 => IM` | activity (đếm shard chưa-gist) | ⚠️ **(d) nhẹ** — header `:3` ghi *"anh chot 7 @S144"* nhưng thân `:55-57` + config live = **15**. Header stale | dormant; **NHƯNG level-blind**: ngưỡng neo vào hiện-trạng (`-gt` cố ý, `:55-57` có lý-do owner) ⇒ chỉ kêu khi **thêm 1**, không bao giờ kêu vì "15 đã nhiều" | **SỬA** (chỉ vá comment `:3`) | | | +| A6 | `measure-agent-memory.ps1` | Chưa từng — tool xuất JSON byte, không có verdict | **activity/integrity** thuần (byte + `l1_over_30kb`) | Chưa thấy | dormant-đúng-thiết-kế (là nguồn số cho thước khác) | **GIỮ** | | | +| A7 | `closeout-sentinel.ps1` | Chưa đo được trong lượt này — `-Commit` là **mandatory**, không chạy trần được | efficacy-outcome (per-commit ritual) | Chưa thấy; `:35/:61-71` tự khai positive-control giới-hạn ở obs-pair | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** (chưa đủ dữ-liệu để đòi sửa) | | | + +### B. 11 check TRONG `governance-detectors.ps1` (TOTAL live = **46**) + +🔴 **Kể bằng THÀNH-PHẦN, không bằng số tổng** (bài Goodhart — số tổng che mất ai đang nói): + +``` +46 = 24 C1-wikilink + 15 C2-derived-stale + 3 H24-2-carry + 3 C3-vocab-fork + 1 H24-1-title +``` + +| # | Check | Q1 — bắt lỗi thật? | Q2 — lớp đo | Q3 — tự-nói? | Q4 — bỏ thì lọt gì | Verdict | 🔒 owner-SỐ | 🔒 owner-LUẬT | +|---|---|---|---|---|---|---|---|---| +| B1 | **C1** broken-gotcha-ref | Live **0 flag** | integrity | Không | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** | | | +| B2 | **C1** dangling-wikilink | Live **24 flag** = **52% toàn TOTAL**. Cùng MỘT lớp: hyphen⟂underscore. Chính detector tự in *"hyphen vs underscore basename fork is common"* | integrity | ⚠️ **(c) nhẹ** — biết nguyên-nhân mà vẫn phát 24 LOW không ai đóng ⇒ **bão-hoà nhiễu**, nuốt tín-hiệu | dormant nhưng đang **che** 22 flag còn lại | **SỬA** (normalize `-`⟂`_` rồi mới đếm) | | | +| B3 | **C2/B3** derived-staleness | Live **15 flag**; canonical khớp đĩa (mig 67 · gotcha 83) | integrity | Không — tự in caveat "soft net… can false-positive" + H18-A ratio-band hạ LOW | thừa-thật KHÔNG; đây là lưới chống drift B1 | **GIỮ** | | | +| B4 | **C3** vocab-fork | Live **3 flag** (wave-folder⟂run-trace · Dự trù⟂Ngân sách PRO · two-tier⟂all-inherit⟂worker-tier-pin) | integrity | Không (đã vá lớp citation-trap trước đó) | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** | | | +| B5 | **C4** self-line exclusion | **CÓ** — live: `6 paths excluded`, `0 self-match`, `0 leaked` | integrity **về chính bộ đo** (meta-guard) | Đây là **thuốc giải** dạng tự-nói, không phải bệnh | bỏ = detector tự-khớp chính mình (citation-trap đã cháy thật) | **GIỮ** | | | +| B6 | **C5** WAL guardrail | Live `[OK] WAL.md = 30 lines (<= 40)` | integrity (hard cap) | Không | dormant-đúng-thiết-kế (H22) | **GIỮ** | | | +| B7 | **C6** cite-2-tier (INFORM) | Live 0/48 file | integrity | Không — tách `InformCount`, không trộn TOTAL | dormant, mới | **GIỮ** | | | +| B8 | **C9** hmw WIDTH mirror (INFORM) | Live `[ok] 20 == 20`; `:1545` khai FAIL-LOUD khi thiếu mirror | integrity | Không | dormant-đúng-thiết-kế | **GIỮ** | | | +| B9 | **C10** logic-session folder (INFORM) | Live `[ok] session-3 is OPEN`, 0 flag | integrity | Không | dormant, mới @S149 | **GIỮ** | | | +| B10 | **C11** H24 FLAG-khuôn (INFORM) | Live 0 — **và tự khai**: *"MEASURED NOTHING… a 0 after a skip is not a green"* | integrity | **KHÔNG** — mẫu-mực: tự tố cáo "xanh-vì-mù" của chính mình | dormant, mới @S149 | **GIỮ** | | | +| B11 | **H24-2** carry-age | Live **3 flag** (uat-s134 ×7 · uat-s133 ×9 · hook-vs-budget ×13) | activity (đếm streak) | 🔴 **CÓ — dạng (d) chú-thích-tự-mâu-thuẫn, XÁC NHẬN TRONG CODE** (§②.4) | dormant; nhưng đang **bơm số vào TOTAL** | **SỬA** | | | +| — | H24-1 title · H24-3 label-lag · H24-4 pending-flip · H24-5 counter-ancestor · H25-1 closeout-ritual · H25-2 role-notebook | H24-1 = 1 flag · H24-3 `[skip]` · H24-4/5 = 0 · H25-1 `[ok]` 3/3 · H25-2 roster 20, diaries-ok 18, **inert 2** | integrity | H24-3 in `[skip]` trung-thực | phụ-lục, không đủ chỗ soi kỹ lượt này | **GIỮ** (chưa rà sâu — khai thẳng) | | | + +**Tổng verdict:** GIỮ **13** · SỬA **4** (A1 · A5 · B2 · B11) · BỎ **0** · THÊM **1 đề-xuất** (§③). + +## ② Fault-inject THẬT (`-RepoRoot` cây tạm, khuôn S95) + 2 phát hiện phái sinh + +### ②.1 Chọn thước: `mfe-eval.ps1` — **chưa từng bị fault-inject** +Grep `docs/governance/ + runs/` ra 8 hit `mfe-eval` nhưng **0 hit fault-inject cho chính nó**; hit gần nhất (`adap-reports/2026-06-30…harness-17…:49`) chỉ chứng *"mfe-eval.ps1 (A2 reuse) exit-0 KHÔNG vỡ"* = happy-path, **không** chứng có RĂNG. Đủ điều-kiện "chọn thước chưa từng inject". + +### ②.2 Kết quả — 3 arm, cây tạm ngoài git, script `scratchpad/mfe-faultinject.ps1` + +| ARM | Bơm gì | FIT | GOODHART | Kỳ vọng | Kết | +|---|---|---|---|---|---| +| **0** negative-control | không bơm (bản sao sạch) | PASS | no-warn | PASS / no-warn | ✅ | +| **A** | `.mfe-state.json.strikes_total` 23 → **3** | PASS | **WARN-FIRED** | WARN | ✅ | +| **B** | `lead_tokens` 380000 → **100** | **OVER** | no-warn | OVER | ✅ | + +Dòng ĐỎ thật arm A: `GOODHART-WARN: strikes rose (3 -> 23) while set still FITS -> coverage may LIE (set 'fits' but errors recur = not actually applied)` +Dòng ĐỎ thật arm B: `FIT = OVER (worst-case exceeds cap) -> decision: INCREASE budget` + +⇒ **`mfe-eval` CÓ RĂNG, 2/2 nhánh, im đúng lúc sạch.** Không phải "xanh-vì-mù". + +### ②.3 🔴 Phát hiện 1 — **dạng tự-nói-chuyện THỨ 5, chưa có trong 4 dạng của hub: "thước tự ăn nhân-chứng của mình"** + +`mfe-eval.ps1` tự khai `:16` *"a measure-and-report tool, NOT a build gate"* và `:12-13` *"READ-ONLY on token_governor"* — nhưng nó **GHI** `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` mỗi lần chạy (`:205-209` `WriteAllText`; write-ops = **2**, là script **duy nhất** ghi trong 8 thước đọc-only đã soi). + +Hệ quả không phải "bẩn git" mà nặng hơn — **cơ-chế cảnh-báo tự tháo ngòi**: +- `:193` đọc `$lastStrikes` từ state → `:205-209` **ghi đè ngay** state bằng số hiện-tại. +- ⇒ sau BẤT KỲ lần chạy nào, `last == current` ⇒ **GOODHART-WARN không thể nổ** cho tới khi strikes tăng tiếp. +- ⇒ ai chạy MFE "chỉ để xem" (đúng như tôi làm hôm nay) là **đốt mất cửa-sổ cảnh-báo** của lần chạy chính-thức kế tiếp. **Quan-sát tiêu-thụ nhân-chứng.** + +**Bằng chứng sống, chính tôi gây ra:** lần chạy baseline làm `git status` hiện ` M .claude/agent-memory/.mfe-state.json`; diff thật = `"at": 2026-07-22 → 2026-07-25` và `"rca_entries": 12 → 14`. **Đã `git checkout --` hoàn nguyên**, git sạch lại (giữ đúng isolation B6, và trả lại cửa-sổ warn cho lần chạy thật). + +### ②.4 🔴 Phát hiện 2 — **H24-2 = dạng (d) nguyên-bản, xác nhận trong code** + +- `:909` phát cờ bằng `Write-Flag` ⇒ tăng `$script:FlagCount` = **TOTAL**. +- Nhưng nội-dung cờ ghi `gap-carry-aged **[INFORM]**` + resolve `"INFORM-only - **no action forced**"`; tiêu-đề section `:820` cũng ghi `(INFORM-only)`; docstring `:24` ghi INFORM-only. +- Trong khi `:1818` liệt roster INFORM-ONLY = `C6 + H24-4 + H24-5 + C9 + C11` — **KHÔNG có H24-2**; và chính-sách `:65-73` nói rõ sink INFORM là để *"a brand-new net… must not move the audited TOTAL"*. + +⇒ Cùng một output vừa nói *"không ép hành-động"* vừa **tính vào TOTAL bị siết**. Nguyên-nhân nhiều khả năng: H24-2 có TRƯỚC khi sink `InformCount` ra đời (`:65` chỉ kể C6, H24-4), lúc thêm sink **quên di-cư**. + +**Ảnh hưởng đo được:** 3/46 = **6,5%** TOTAL là cờ tự-nhận không-ép. Nặng hơn: acceptance của chính wave này (`spec:19`) là *"detector TOTAL không tăng"* — mà một `[carry:]` owner **cố ý giữ** sẽ đẩy TOTAL lên và **đọc thành hồi-quy**. + +⚠️ **Nhưng vá là RỜI TẬP-ĐO:** chuyển 3 cờ sang INFORM hạ TOTAL 46→43 — *trông y hệt tiến-bộ* mà không sửa gì thật (đúng bài `feedback_goodhart_leave_measurement_set`). ⇒ **KHÔNG tự vá.** Phải owner chốt: baseline mới 43 có được ratify không, hay giữ 46 và chỉ đổi nhãn? → cột 🔒 owner-LUẬT của B11. + +## ③ THÊM-mới (đề-xuất, KHÔNG tự wire) + +1. **Thước đo "bề-mặt-đo có được cập-nhật không"** — Fact-0 cho thấy trio chạy 3 ngày trước mà 2 chỗ văn-bản vẫn ghi "pending", **0 thước phát hiện**. Đề-xuất check: role có return-file trong `runs/**` mà `memory-budget.json.rollout` còn chữ `first-run pending` ⇒ FLAG INFORM. (Họ-hàng "first-run-role-has-diary" đã đề-xuất lên hub tại `error-ledger.md:118`, đang **chờ hub canonical** — SE không tự chế detector riêng.) +2. **Đưa dạng-5 "tự-ăn-nhân-chứng" vào khung 4-câu** (câu 3 thành 5 dạng) — đề-xuất ngược lên hub qua `/adap-request` nếu anh duyệt. + +## ④ KHÔNG CHẮC / honest-caveat + +1. **A7 `closeout-sentinel` chưa đo** — `-Commit` mandatory; verdict GIỮ là **suy từ đọc code**, không phải từ chạy. Khai thẳng. +2. **Dòng cuối bảng B (H24-1/3/4/5 + H25-1/2)** gộp 6 check vào 1 dòng — **chưa rà 4 câu từng cái**. Đây là thiếu-sót có chủ-đích do trần lượt, KHÔNG phải "đã phủ hết". Cf. `feedback_meta_count_selfcoverage_blindspot`: không lấy số tổng thay cho từng dòng. +3. **Q1 của A4/A5/A6/A7** dựa trên vắng-mặt bằng-chứng (grep sổ ra 0 ca) — vắng-mặt ≠ chứng-minh chưa từng bắt; sổ có thể ghi thiếu. +4. **Fault-inject chỉ phủ `mfe-eval`** (1/17 thước). 16 thước còn lại **chưa có fixture đông-lạnh** — đúng lớp hub cảnh báo (`thư:31` 17/18 check thiếu positive-control). Không suy ra "cả bộ có răng". +5. **Cây tạm nằm ở scratchpad NGOÀI repo** (đúng chỗ tạm được cấp) — nên `git diff` không thấy; containment chứng bằng `git status` sạch sau khi hoàn nguyên `.mfe-state.json`, không phải bằng diff cây tạm. +6. **Số hub KHÔNG chép** (thư `:55` dặn) — mọi con số trên là SE tự đo hôm nay. + +## ⑤ Report đã ghi + +`docs/governance/adap-reports/2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md` — nấc **executed-partial**, đủ 5 trường format-LOCK, trỏ ngược file này cho bảng. + +## Log tiến-trình + +- [L1] khung rỗng ghi đĩa TRƯỚC khi đo. [L2] đọc spec + sub-invest §② + thư nguồn TRỌN. +- [L3-4] Fact-0: ls+git log folder trio · budget.json:186-188 · **tự tìm ra nguồn-3** (diary trio) · đo byte 3 diary · truy `git log -p` drift −5B refine. +- [L5-7] chạy detector suite live (TOTAL 46) + tally thành-phần theo section + soi code `:909`/`:65-73`/`:1818` xác nhận mâu-thuẫn H24-2. +- [L8-10] map input mfe-eval → dựng `mfe-faultinject.ps1` 3-arm → vá bug PS5.1 (`if` inline không phải expression) → **PASS 3/3**. +- [L11] `git status` bắt **chính mình** làm bẩn `.mfe-state.json` → truy `:205-209` → ra phát-hiện dạng-5 → `git checkout --` hoàn nguyên. +- [L12] probe còn lại (nhip-no · distill-shard · spawn-model · applied-eval · measure-agent) + write-op scan 8 script → mfe là outlier duy nhất. +- [L13] bảng 18 dòng + report. diff --git a/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L6.md b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L6.md new file mode 100644 index 0000000..3175209 --- /dev/null +++ b/.claude/workflows/runs/2026-07-25-S149-adap-backlog/sub-apply-L6.md @@ -0,0 +1,141 @@ +# sub-apply-L6 — report #23 model-opus-5 · C-b detector engine-bypass · enrich h10-S72 + +> 🔴 **PROBE-EVIDENCE (Khoản 2 broadcast opus-5) — ghi LƯỢT 1, TRƯỚC mọi việc khác:** +> Lane L6 này được spawn với `tier:'opus'`. Lời **tự-giới-thiệu hệ thống** của chính lane này, verbatim: +> `You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m].` +> ⇒ alias `tier:'opus'` **resolve ra `claude-opus-5[1m]`** tại thời điểm 2026-07-25. +> **Caveat honest:** đây là **self-report của model** (nguồn = system-prompt của chính lane), KHÔNG phải đọc từ API-response-metadata. Đối chứng độc lập = `spawn-model-audit.ps1` do **lead chạy SAU wave** — lane này KHÔNG tự chạy và KHÔNG claim kết quả audit đó. + +--- + +## 0. Trạng thái + +- [x] Việc 1 — report #23 → `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` (**mới**, 5 trường LOCK) +- [x] Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass` → `scripts/governance-detectors.ps1` (+nhãn INFORM-ONLY) · fault-inject **6 ca** +- [x] Việc 3 — enrich h10-S72 → `docs/governance/adap-reports/2026-06-18-Governance-harness-10-flat-refine-checklist-v2.md` (**+1 dòng**, cuối file) + +## 1. Ghi chú lệch spec (khai trước, honest) + +- Prompt lane ra lệnh **"tạo `sub-apply-L6.md`"** (LƯỢT 1-2, đích danh L6); footer RUN-TRACE generic lại ghi `sub-task-5.md`. +- Xử lý: theo **lệnh đích-danh lane** (mới + cụ thể hơn) → ghi DUY NHẤT file này; khai mismatch trong return. Cả 2 path đều nằm trong run-folder ⇒ isolation B6 không vi phạm. +- Lệch thứ 2 — **enrich ghi CUỐI file, không chèn header**: xem §5. + +## 2. Việc 1 — report #23 (nấc `executed`, 4 lớp) + +Report: `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` — đủ 5 trường `adap-report.md:14-19`. + +| Lớp | Evidence file:dòng | Nấc | +|---|---|---| +| ① lead pin | `~/.claude/settings.json:11` = `"model": "claude-opus-5[1m]"` (global, ngoài git) | executed + runtime-effective (probe) | +| ② 2-key TIER2 | `.claude/workflows/hmw.js:62` `TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5'` · `scripts/spawn-model-audit.ps1:100` `$OWNER_RATIFIED_TIER2_FULL_ID = 'claude-opus-5'` (ràng 2-key: `spawn-model-audit.ps1:91-94`) | executed-file, **uncommitted** | +| ②b bucket legacy | `spawn-model-audit.ps1:101` `$TIER2_LEGACY_FULL_ID = 'claude-opus-4-8'` | 🔴 **ghost-wire** — §4 | +| ③ BƯỚC 0.6 | `.claude/commands/session-start.md:41` (default Opus-5-MAX kể cả lead · Fable per-lệnh · báo-phiên rút gọn) `:42` lineage `:44` outage giữ cấu-trúc | verified-pending (command `.md` no hot-reload) | + +**Git evidence (KHÔNG bịa sha):** `git diff --stat` 3 file = **15 insertions / 4 deletions**; `git status --short` cả 3 = ` M` (chưa commit). 2 commit hôm nay đều là `wal: flush` ⇒ **cấm cite** (luật `adap-reports/2026-07-18-…h23-precedence-tested-update.md:26` — squash làm `wal:`-sha dangling). + +**Probe khớp hằng-số:** self-report `claude-opus-5[1m]` − hậu-tố `[1m]` (gotcha #37; `spawn-model-audit.ps1:210-212` bắt riêng hậu-tố này) = `claude-opus-5` = **đúng giá trị hằng-số lớp ②**. Hai hướng đo độc lập khớp nhau. + +**Đóng nhãn:** khoản 4.1 `goi-chot-owner-nam-khoan` mang nhãn **BLOCKED-by-O-5** → lớp ①+③ đóng. + +## 3. Việc 2 — C-b detector `C12 - raw-engine-bypass` + +### 3.1 Nguồn sàn (verbatim hub, đọc trực tiếp) + +`broadcasts/inbox/ai_infra/2026-07-03-ai_infra-to-se-batch13-ack-stamp-and-answers.md:27-29`. Tiêu đề `:27` = *"Trả lời câu hỏi 1 — detector 'workflow chạy ngoài engine chuẩn' có bắt buộc không?"*. Đáp `:29` verbatim: + +> **Có, ở mức sàn-chức-năng; còn hình thức thì SE tự quyết.** Sàn = dự án phải CÓ một cách phát hiện được đường chạy workflow không đi qua engine chuẩn của mình (vì đường đó bỏ qua toàn bộ enforce về harvest ký ức + vai + checkpoint — đây là lớp lỗi từng gây tụt chất lượng ký ức toàn fleet, đã RCA). Hình thức đạt sàn thì tự chọn: grep transcript, quét ledger-vs-run-folder, hay "untracked-run detector nhẹ" như SE đề xuất — đều đạt, miễn chạy đều mỗi cuối phiên. + +⇒ Vô hiệu lý-do TAILORED-OUT của S72 (`adap-reports/2026-06-18-…flat-refine-checklist-v2.md:46`: *"SE chạy qua Anthropic Workflow tool (KHÔNG có CLI-launcher bypass-surface)"*). Lý-do đó đã bị **đĩa bác bỏ**: `docs/changelog/sessions/2026-07-15-S119-adap-6-broadcast-spec-v3.md:69` — *"Đồ-thị THẬT = 3 đường (`hmw.js` gate được · raw Workflow · raw Agent) ⇒ 2 đường sau KHÔNG gate được = kẽ CÒN-LẠI"* (+ `:128`). + +### 3.2 Hình thức chọn + code + +Chọn **item 1 của menu hub = session-log sweep** (rẻ nhất, chạy trong chính net này ⇒ "chạy đều mỗi cuối phiên"). +Vị trí: `scripts/governance-detectors.ps1` — block `C12` chèn NGAY TRƯỚC section `Summary`; khuôn copy từ C9/C10/C11 (banner WHY + WHAT + `[!] KHAI THAT` limits + FROZEN-GATE + `Write-InformFlag` + dòng tổng `-- MEASURED NOTHING` khi window rỗng). + +- **Luật bắt:** session-log có dòng mention spawn (`raw Workflow` | `raw Agent` | `raw-Agent` | `wf_`) **mà CẢ FILE không có dòng nào chứa `run=`** → InformFlag. +- **`run=` là gì (đo trên đĩa, không đoán):** token đăng-ký của dòng `wf:` — dạng thật `wf: