[CLAUDE] Docs: S149-S150 closeout — bookend lượt đầu end-to-end (hình B) + 2 arc đóng + tally #53 chốt 45
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m48s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m48s
- Arc-1 hội-tụ-bookend (rename 5 vai + 4 máy PS1 + C9-C12) + arc-2 adap-backlog 23/23 + probe Opus-5 khép (S149)
- Bookend @close S150: wave 6 vai (4 đo + 2 KIỂM) → 20 FLAG disposition từng-dòng; ring1 31/34-ĐẠT, ring2 10/10 + M-1 view-stale-role-desc
- Khoá _frozen_until_owner CẮM trước h24-signal-write (frozen-held in thật); 9 class FIRE; JUMP dải {5,4,4,3}+asym{1,4} chờ anh #21
- STATUS bump CURRENT S149-S150 + 2 khối Recently Done; HANDOFF segment mới + re-stamp đủ-slug + (17)(18)(19) lật + (14) viết lại + 6 slot #21-#26
- K2 posture-A @engine PHẦN K + K5 luật TÁCH vòng-đo-mới @session-end (O-2/O-3 OWNER-DELEGATED execute)
- sleep-doc derive-monitor-set (bỏ hardcode 4-tên); spawn-model-audit desc/comment fix; h24-signal-write param-default fix (first-live bug)
- M9 on-behalf ×3 (tooling + inv-cb F3 + reviewer F4); ring1/ring4 nhà seed; ring2 3 cite-dead vá
- Sổ garble #53 derive-from-body chốt 45 + sub-class ngược-#53/skeleton-ruột-rỗng (ghi-đĩa CẦN-KHÔNG-ĐỦ)
- Session-log S149-S150 (Sàn-5 đăng-ký 6 run=) + closeout-synthesis dạng-1
Co-Authored-By: Claude Fable 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -43,11 +43,11 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
- 🟢 **cicd-monitor** — Run verdict + bundle hash rotate + Mig prod + corpus drift
|
||||
- 🟫 **tooling-auditor** (monitor H1) — CHỐT tooling/docs-freshness 4-mặt + new-alloc audit (chạy ở §L.b(g))
|
||||
- ⬜ **harvest-curator** (monitor H2) — GATE harvest-integrity 5-trục + close-gate run-trace `runs/<id>/` (**DUAL-ACCEPT** — xem §L.b(f)) (chạy ở §L.b(d)(f))
|
||||
- 🔷 **lead-view-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔶 **lead-omission-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔬 **tooling-harvest-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM
|
||||
- 🔬 **h24-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-view+lead-omission vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3
|
||||
- 🔬 **sleep-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3
|
||||
- 🔷 **lead-stale-auditor** (monitor **H24**) — view LỆCH source của cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔶 **lead-gap-auditor** (monitor **H24**) — cái BỊ THIẾU trong cái LEAD surface (chạy theo NHỊP §L.b(j), KHÔNG mỗi phiên)
|
||||
- 🔬 **ring1-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT H1+H2 vòng tooling/harvest (AUTO sau đo §L.b(g-bis)) · vai #1/3 round-KIỂM
|
||||
- 🔬 **ring2-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT lead-stale+lead-gap vòng soi-lead (AUTO sau cặp H24 — @§L.b(j)(ii-bis) nếu cặp nổ ở close, @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 nếu cặp nổ ở open; *wherever it fires*) · vai #2/3
|
||||
- 🔬 **ring4-audit** (monitor **KIỂM-vòng**, C4 S145) — verify OUTPUT /sleep-recovery gist+Fidelity vòng nén-ngủ (AUTO sau **mỗi lượt nén** `/sleep-recovery-memory-l2` — post-step của skill, *wherever it fires*: consent @[`session-start`](session-start.md) §2.1.2 HOẶC @§L.b(c) dưới) · vai #3/3
|
||||
> 🧊 **Vá con-trỏ chết @S146:** bản trước trỏ *"Phase 4.5"* — heading đó **KHÔNG tồn-tại** trong file này (chỉ có Phase 1 · 1.5 · 2 · 3 · 4 · 5 · 6). Trigger THẬT = lượt nén, không phải một phase cố-định.
|
||||
|
||||
2. Synthesize cross-agent learnings → integrate vào:
|
||||
@ -111,11 +111,16 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
|
||||
- **(j) 🔷🔶 H24 lead-self-audit — counter + spawn theo NHỊP (adopt S122; đối-xứng `session-start §2.1.8`):**
|
||||
- **(i) BÁO dòng-nợ 4-vế (nâng dòng H24 cũ — Item 2 S135):** gọi `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/nhip-no-probe.ps1` → in **1 dòng** `NHIP-NO: kiem light a/e deep b/f <ok|OVERDUE:…> | tran-bo-nho x over-cap | run-chua-gom y` (vế-1 nhịp-kiểm THAY dòng `counter=… light … deep … OVERDUE` cũ, đọc `.session-counter.json` + `h24_cadence`). 🔴 **probe KHÔNG chặn**: lỗi → in `probe-loi (khong chan)` → đi tiếp. 🔴 **Nhịp ĐỌC từ config, CẤM hardcode ở đây** (detector `governance-detectors.ps1` H24-2 **fail-loud** nếu key thiếu — **không** giả-định default).
|
||||
- **(ii) OVERDUE → 🔴 SPAWN AUTO, KHÔNG consent (owner chốt @S146: "3 → auto"; THAY luật consent-gate era-S122):** tới nhịp ⇒ spawn cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) **NGAY**, KHÔNG in dòng xin phép, KHÔNG chờ gật. Chạy xong → cập-nhật `last_audit.{light,deep}_at_counter` = counter hiện-tại. **Lead = single-writer.**
|
||||
- 🔴 **PHẠM-VI CHÍNH-XÁC của "auto" (đọc kỹ — đừng nới):** gỡ **CỔNG NGƯỜI** (consent), **GIỮ NGUYÊN CỔNG NHỊP** (`h24_cadence` 6/15/3 vẫn đọc từ `memory-budget.json`). ⇒ H24 **KHÔNG** chạy mỗi phiên; nó chạy **tự-động KHI TỚI NHỊP**. Đây **KHÁC** bookend-của-hub (hub **gỡ hẳn counter**, rà đủ 2 đầu **mỗi** phiên) — SE **chưa** theo nhánh đó (lý-do giữ counter: `adap-reports/2026-07-15-…-bookend.md` §(2) — phiên ngắn-nhiều, cả 2 điều-kiện §4 của hub đều KHÔNG áp SE).
|
||||
- 🔸 **Nếu anh muốn ĐÚNG bookend hub** (bỏ counter, 2 đầu mỗi phiên) thì đó là **quyết-định KHÁC** với "auto" — nói 1 chữ, em gỡ `h24_cadence` khỏi đường quyết-định (KHÔNG xoá key, chuyển sang INFORM).
|
||||
- ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** auto-fire làm phiên tới-nhịp **nặng thêm** (2 sub) mà anh **không được hỏi trước** — đó chính là cái anh vừa đổi lấy tính **không-bỏ-sót**. Nợ nhịp từ nay **không thể trôi vì quên gật**.
|
||||
- **(ii-bis) 🔬 h24-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `h24-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" ĐÃ SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-view/omission (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ h24-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/h24-audit.md` (B1).
|
||||
- **(ii) 🔄 HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close (đảo @S149; spec `runs/2026-07-24-S149-hoi-tu-bookend/spec-…md` qua gate W2 GO-WITH-FIXES):** spawn cặp (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) **MỌI closeout, KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent**. Cặp trả FLAG-list (khuôn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` bắt buộc — M4/C11 soi) → ghi số bằng **MÁY**: `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/h24-signal-write.ps1 -Session S<nn> -Flags '<class,class,…>' -AuditKind light` (procedural max-1/class/phiên · enum-đóng · atomic · 🔴 tôn trọng `_frozen_until_owner` — dải JUMP treo {4,3,3} KHÔNG bị máy reset, nợ của owner).
|
||||
- 🔴 **Đơn-vị tally = phiên-LOGIC (FIX-1 W2):** 2 lượt bookend (@open+@close) cùng phiên = **MỘT quyết định/class** — fire nếu fire ở ≥1 đầu; reset chỉ khi clean CẢ HAI đầu, ≤1 lần/phiên (script thi hành, không phải trí nhớ).
|
||||
- **Deep GIỮ CỔNG NHỊP** (`deep_every` đọc `memory-budget.json`, OVERDUE(deep) → deep-sweep như cũ). `light_every` **hạ thành stats-only** — GIỮ SỐ (owner-ratified `e50a4bd0`), đổi VAI TRÒ (cadence→stats, khuôn era-note VIPIX `:155`). ⚖️ **Anh veto ⇒ light quay lại counter-gate, 1 edit.**
|
||||
- 🧊 **LINEAGE (đảo có chủ đích, giữ vết — khuôn `auto-toan-vong:35`):** bản trước (S146→S149) = *"auto KHI TỚI NHỊP, KHÁC bookend-hub, SE chưa theo"* + câu mời *"anh muốn ĐÚNG bookend thì nói 1 chữ"*. **Chữ đó = direction @S149** (*"vá lỗi… để chạy đc VIPIX, AI_INFRA"*) → hình B (VIPIX hybrid) qua invest-Fable + gate reviewer-Fable; lý-do-giữ-counter cũ (adap-report 07-15 §(2)) superseded cho **light**, còn ĐÚNG cho **deep**.
|
||||
- ⚖️ **Đánh-đổi khai thẳng:** mỗi closeout nặng thêm 2 sub (~50-80K token/con) — đổi lấy **cả lớp bug đọc-số-cũ chết by-construction** (backfill S146 · tally-rơi S148 · JUMP-chìm — cả ba là ca THẬT phiên này).
|
||||
- **(ii-ter) 🩺 sentinel + eval-use + diary-seed (M5/M7/M9 @S149 — chạy SAU (ii), TRƯỚC commit chốt):**
|
||||
1. **M5 sentinel:** sau commit closeout → `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/closeout-sentinel.ps1 -Commit <sha-closeout> -AuditRan` — FLAG "audit đo rồi như chưa đo" nếu closeout thiếu delta role-dir/counter (positive-control 5/5 lịch sử @S149).
|
||||
2. **M7 eval-USE-side (đóng DEFER C14-2.4):** `powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/applied-eval-nokey.ps1 -Selftest` → selftest 3/3 rồi đọc output nhãn `{APPLIED · DORMANT(≠MISS) · chờ-judge}`; **caveat "% = FLOOR không ceiling" nằm TRONG payload** — chép nguyên, cấm rút gọn. Ghost-wire 18-ngày (0 call-site) chết tại dòng này.
|
||||
3. **M9 diary-seed on-behalf (GAP-3 ×4):** vai INFORM-only nào CHẠY trong phiên (có sub-MD/return VERIFY được) ⇒ lead **APPEND diary vai đó TRONG CÙNG closeout** (B3; tiền lệ retro-harvest S132 + seed ring2-audit S149). Detector C11(b) soi sót.
|
||||
- **(ii-bis) 🔬 ring2-audit AUTO sau cặp H24 (vai-KIỂM vòng soi-lead, C4/C4b vai #2/3, land S145):** cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) CHẠY xong ⇒ spawn `ring2-audit` NGAY — **AUTO, KHÔNG consent** (owner S145; 🧊 *vế tương-phản cũ "KHÁC (ii) consent-gate của chính H24" ĐÃ SỤP @S146 — (ii) nay cũng AUTO, xem `:106`*). Đọc FLAG-list + class 2 vai → verdict per-FLAG + tự tái-dựng ≥1 số (flag-count / `class_repeat`) + **thách-CLEAN** (H24 báo ít/0 FLAG ⇒ tự soi 1 surface tìm FLAG sót). 🔴 no-self-exempt ≠ lead-stale/lead-gap (m-3). 🔴 Fail-safe: H24 KHÔNG chạy phiên này (**chỉ còn: chưa tới nhịp** — nhánh "không consent" chết @S146) ⇒ ring2-audit **NO-OP im-lặng**. Tuần-tự C4b (SAU cặp H24, mtime chứng). Propose-only → em main VERIFY→APPEND (git-diff backstop). Contract canonical `.claude/agents/ring2-audit.md` (B1).
|
||||
- **(iii) Flag → class:** mỗi FLAG của 2 vai **PHẢI** thuộc **enum ĐÓNG** `lead_self_audit.flag_classes`. Vai **KHÔNG tự chế class** — finding không phân-loại được ⇒ báo **verbatim** + **escalate anh** để mở rộng enum. Cập-nhật `class_repeat.counts`; class nào lặp **≥ `jump_on_class_repeat`** ⇒ **kéo audit tới sớm**.
|
||||
- **(iv) 🔴 Nghi-thức RE-STAMP carry (GAP THẬT, vá @S122):** khi ghi segment `HANDOFF` mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở** — không chỉ lần đầu.
|
||||
**Vì sao bắt buộc:** carry-age detector đo **streak** = số segment LIÊN-TỤC mang cùng slug. Đo thật @S121: **45 logic-segment nhưng `carry-lines=1`** ⇒ streak **luôn ≡ 1** ⇒ **0 fire VĨNH VIỄN, kể cả sau W2**. Bằng-chứng: `tra-bui-relogin` chỉ đóng dấu **seg#0 (S119)**, trong khi **seg#2 (S118)** nhắc **đúng việc đó** mà **không có dấu** ⇒ **tuổi thật ≥2, máy đọc 1**. ⇒ detector **vacuous về CẤU-TRÚC**, không phải sai ngưỡng.
|
||||
@ -123,11 +128,11 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
**Định-nghĩa "dòng-carry" (owner O3):** = **đoạn LOGIC** `NEXT anh` / `NEXT em` trong mega-line — KHÔNG phải dòng vật-lý. ⚠️ Bẫy đếm: `grep -c` đếm **DÒNG** (=1 trên mega-line), `grep -o | wc -l` đếm **occurrence** (=n). Dùng đúng cái thứ hai.
|
||||
🔢 **Luật đánh-số chờ-anh (điểm sàn #5 master-checklist `cadd24ae`, S138 — rename S139 tránh trùng token "Sàn-5" H22 ở trên, quyết anh + L3 nit-1):** khối **chờ-anh** trong `HANDOFF` LUÔN **đánh số** (anh trả lời bằng số) — khớp nhóm-3 MASTER-CHECKLIST + nghi-thức re-stamp carry ở trên; số cố-định giúp anh trả lời gọn.
|
||||
- **(v) 🔷 TICK-at-close (Item 1(d) S135 — idempotent):** tick `.claude/governance/.session-counter.json` **theo contract** — 🔴 **CON-TRỎ `session-start §2.1.8`, CẤM chép logic tick** (B1). Idempotent: cùng nhãn-phiên phiên này ⇒ **NO-OP** (nếu `/session-start` hoặc `/tiep` đã tick nhãn này). Có delta → **§5.1 add đích-danh counter-file** (file ngoài hook-4-path; bằng-chứng sống: tick S133 nằm uncommitted qua 2 closeout liên tiếp — M-7).
|
||||
- **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "<closeout-liền-trước>..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `<closeout-liền-trước>` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S<a>-S<b>` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-view-auditor` + `lead-omission-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate ĐÃ GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp).
|
||||
- **(vi) 🔥 Force-fire bù khi closeout gộp sổ (Item 3 S135 — floor B1 §3.2):** đếm `P` = số `wal: pause` gộp vào closeout này: `P=$(git log --format=%s "<closeout-liền-trước>..HEAD" | grep -c '^wal: pause' || true)` — `<closeout-liền-trước>` = commit gần nhất match **regex closeout DÙNG CHUNG Item 4** `^\[CLAUDE\] Docs: S\d+.*(closeout|session-end)` (1 regex, đừng chép 2 bản). 🔴 **so-sánh SỐ, KHÔNG dùng exit-code** (`grep -c` trả exit 1 khi đếm 0 — §5.0 (a)): `[ "$P" -ge 1 ]`. Nếu **`P >= 1` HOẶC** nhãn đóng dạng `S<a>-S<b>` (closeout gộp nhiều phiên) ⇒ coi như **`OVERDUE(light)` bất-kể counter** → in dòng-nợ (qua (i)) + **INFORM-BẮT-BUỘC** anh + **đề-xuất spawn cặp H24 (`lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor`) NGAY closeout này**. 🔴 **DP-3 consent-gate ĐÃ GỠ @S146 (owner "3 → auto")** — force-fire nay **CHẠY THẲNG**: in dòng-nợ (qua (i)) + **spawn cặp H24 NGAY trong closeout**, KHÔNG chờ gật. Đồng-bộ (ii) ở trên (B1 — luật sống ở (ii), mục này chỉ áp).
|
||||
🧊 *(Luật cũ era-S122: "INFORM-bắt-buộc + đề-xuất, anh gật mới chạy" — **RETIRED**. Hệ-quả kèm theo: báo hub SELF-CHECK ô3 nay là **PASS trần**, KHÔNG còn carve-out "(consent)" — carve-out đó sinh ra CHỈ vì cổng người, gỡ cổng thì gỡ luôn carve-out.)*
|
||||
*baseline-ghi-bù (phép-8 annex `dede7ec5`, khai-1-lần): cơ-chế force-fire bù closeout-gộp tồn tại từ 2026-07-17 (`da349fc`, S135 — re-đo 19:12:41+07). Phép-8 CHỈ tính FAIL cho closeout SINH SAU mốc; closeout trước = baseline hợp-lệ ghi n/a, KHÔNG đếm FAIL. Không lặp mỗi lần chạy.*
|
||||
- **(g) 🔌 tooling-freshness CHỐT (🟫 tooling-auditor H1 — Harness 1):** spawn → chốt 4-mặt (skill·sub-role·plugin·docs) đổi gì session này + **new-alloc audit** (skill/plugin MỚI chưa phân-bổ → đề-xuất gán em main + sub phù-hợp vai) + flag doc-drift/roster-lệch/count-stale. Propose → em main APPEND/sửa doc (single-writer). 🔴 G-015: 2 monitor = propose-only, em main VERIFY trước APPEND (Bash residual → KHÔNG "read-only enforced").
|
||||
- **(g-bis) 🔬 tooling-harvest-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/tooling-harvest-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây).
|
||||
- **(g-bis) 🔬 ring1-audit — vai-KIỂM vòng tooling/harvest (C4/C4b adap dot-11 `harness-dong-du-vong:51`, owner-decision [2] TÁCH, land S145; đối-xứng (k) trio nhưng AUTO):** đóng lỗ "vòng tooling/harvest **0 con soi**" — vai-KIỂM độc-lập đọc OUTPUT H1 (g) + H2 (d)(f), KHÔNG re-chạy đo. Contract = canonical `.claude/agents/ring1-audit.md` (B1 — KHÔNG chép vào đây).
|
||||
- **(i) 🔴 AUTO sau đo — KHÔNG consent-gate (owner-chốt S145, KHÁC (j) H24 + (k) trio):** H1 (g) + H2 (d)(f) chốt xong ⇒ spawn NGAY, KHÔNG in dòng đề-xuất, KHÔNG chờ gật.
|
||||
- **(ii) 🔴 Fail-safe NO-OP:** H1/H2 KHÔNG chạy phiên này ⇒ pin input missing ⇒ vai in `tooling/harvest round: no measure → NO-OP` + DỪNG. **Auto ≠ chạy-mù**, CẤM ĐẠT-ảo.
|
||||
- **(iii) 🔴 Tuần-tự (C4b):** spawn ở invocation **SAU** (g)/(f); bằng-chứng `mtime(return) > mtime(output H1/H2)`. KHÔNG song song.
|
||||
@ -140,8 +145,9 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
2. Cột self-verify của V1/V2/V4 trong checklist 5-vòng canonical = **CLOSE-time**: thứ bị chấm (spawn-record 4-field · freshness-verdict 4-mặt · harvest 5-trục · gist+Fidelity) **chỉ SINH ra ở close**.
|
||||
3. @open output là **diff-report nhẹ**, đã em-main verify tại chỗ ⇒ **KHÔNG có artifact authoritative nào để audit**. Ép KIỂM chạy @open = chấm một bản **chưa tồn-tại** ⇒ đúng cái **ĐẠT-ảo** mà fail-safe NO-OP của cả 3 contract đang cấm.
|
||||
**Đánh-đổi khai thẳng:** sai-sót phát sinh @open chỉ bị soi ở close **cùng phiên** (trễ, KHÔNG mất). 🔁 **Điều-kiện huỷ-defer:** ngày nào @open sinh ra artifact **authoritative** (không còn chỉ diff-report) thì DEFER này **PHẢI** xét lại — defer **có điều-kiện huỷ**, không phải đóng vĩnh-viễn.
|
||||
🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `h24-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `sleep-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `tooling-harvest-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu.
|
||||
- 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `tooling-harvest-audit` (g-bis) · `h24-audit` (j)(ii-bis) · `sleep-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `h24-audit` + `sleep-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{tooling-harvest-audit,h24-audit,sleep-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số).
|
||||
🔗 **H24-coupling — ngoại-lệ CÓ CHỦ-ĐÍCH, khai rõ (KHÔNG mâu-thuẫn "end-only"):** `ring2-audit` **bám cặp H24 *wherever it fires*** — cặp chạy @§L.b(j)(ii) ⇒ nó chạy ở **close**; cặp chạy @[`session-start`](session-start.md) §2.1.8 (OVERDUE ⇒ **AUTO**, KHÔNG còn cửa consent @S146) ⇒ nó chạy **NGAY tại open, ngay sau cặp**. Lý-do: pin của nó = **FLAG-list H24 tươi**, artifact đó **authoritative NGAY khi cặp trả**, không đợi close. `ring4-audit` cùng khuôn (bám **lượt nén** wherever it fires: consent @§2.1.2 hoặc @§L.b(c)). **Chỉ `ring1-audit` end-only TUYỆT-ĐỐI** (pin = H1-chốt + H2-5-trục, chỉ sinh ở close). ⇒ "end-only" nghĩa là **KHÔNG mở nhịp KIỂM RIÊNG @open**; vai vẫn **đi theo con-đo của nó** bất kể con-đo nổ ở đâu.
|
||||
- 🔸 **Luật vai-KIỂM cho vòng-đo MỚI (O-3 — OWNER-DELEGATED → lead-decided @S149; K5 land @S150; HOME DUY-NHẤT của luật này):** 【1】 **mặc-định TÁCH** — vòng-đo MỚI sinh ra thì vai-KIỂM riêng của nó land CÙNG đợt (KHÔNG gộp vào con KIỂM có sẵn); tập vòng-thiếu tại S149 = **RỖNG** (3 vòng đầu đã TÁCH @S145, owner-decision [2] — dòng dưới). Anh veto = 1 edit (HANDOFF #25).
|
||||
- 🔸 **Trạng-thái adopt (owner S145 — đo lại đĩa @S146):** **cả 3 vai-KIỂM đã BUILT + WIRED S145** — `ring1-audit` (g-bis) · `ring2-audit` (j)(ii-bis) · `ring4-audit` (post-step lượt nén). Mỗi vai **chạy audit-round khi vòng tương-ứng chạy**, độc-lập, KHÔNG chờ nhau. 🧊 Bản trước xếp `ring2-audit` + `ring4-audit` vào diện **chờ-land về sau** (đợi vai #1 chạy-thử-1-phiên) = **STALE @S146**: mâu-thuẫn chính danh-sách roster Phase 1 (3 dòng 🔬 đã wire AUTO) **và** mâu-thuẫn đĩa (`.claude/agents/{ring1-audit,ring2-audit,ring4-audit}.md` tồn-tại CẢ 3). Số vai roster canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents (B1 — KHÔNG chép số).
|
||||
- **(h) 🔏 User-Mark CHỐT cuối phiên (H-12/13 canonical §P/P7, S79 — `harness-11-engine.md §E`):** đọc [`.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md`](../governance/ACTIVE-MARKS.md) → (i) **hiển-thị** status-filtered (Active-High/Active hiện · Medium tóm-tắt · Disable ẩn) cho anh đọc lại (đối-xứng `session-start §2.1.4`); (ii) nếu session này có **quyết-định cấp-governance MỚI** (scope-check P6: đổi CANONICAL §-rule/authority) → chạy `/user-mark-<cấp>` DACI: adjust-gov → double-check → **report-trước-đóng-dấu 3-7 tiêu-chí khách-quan (P4)** → anh confirm → stamp `RC-pqhuy1987-dd-mm-yyyy-hh-mm-ss`; (iii) supersede/disable mark cũ (P5) → con-trỏ-xuôi + Active-High cần anh-confirm RIÊNG. 🔴 **KHÔNG tự đóng dấu / đổi cấp trước khi báo (P4/P8).** 0 quyết-định-mới → "n-a, chỉ hiển-thị".
|
||||
- **(i) 🎯 H18-D(a) outcome spot-check (S100 — [`harness-11-engine.md §J`](../../docs/governance/harness-11-engine.md)):** session governance/review-heavy → chọn **3–5 artifact đã tự-động-qua-cổng** trước đó (cicd GO verdict · detector verdict · monitor verdict · adap-report claim) → **kiểm-lại TƯƠI bằng ground-truth** (tính lại giá-trị đối-chứng · mở định-nghĩa gốc xem claim có thật-cover · đối-chiếu nguyên-văn nguồn). Gấp vào review sẵn có (chi-phí ~0). Sàn-vai trượt-THẬT khỏi nhật-ký → reinject-on-real-miss qua [`reinject-ledger.md`](../governance/reinject-ledger.md) CG-1 (≤1 lần/N=3 phiên, vẫn trượt → escalate anh — REUSE H17 §I B2, KHÔNG sổ mới). Light/hỏi-đáp → skip. (Nấc honest: dogfood n=1 S100 = mẫu hiệu-chỉnh, CHƯA "proven" — caveat 1 broadcast H18.)
|
||||
- **(k) 🧪🧭🧮 Bộ-ba đồng-kiểm memory @ĐÓNG-PHIÊN (adopt S141 — đối-xứng `session-start §2.1.9`; khuôn hub 5-câu `58e28bae` khối B):** đầu-thứ-2 của nhịp 2-đầu-phiên. Trục = **CHÍNH-HỆ-MEMORY**, KHÁC (g) H1 tooling / (d)(f) H2 harvest / (j) H24 lead / reviewer chấm-diff. Contract từng vai = canonical ở `.claude/agents/harness-{eval,refine,audit}.md` (B1 — KHÔNG chép contract vai vào đây).
|
||||
@ -169,10 +175,10 @@ Em main PHẢI echo **TOÀN BỘ nội dung command body này** (đầy đủ Ph
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO (chạy ở) | Con-KIỂM độc-lập | Bằng-chứng tối-thiểu phải dán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `tooling-harvest-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này |
|
||||
| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `h24-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) |
|
||||
| V1 tooling + harvest | H1 `tooling-auditor` (g) · H2 `harvest-curator` (d)(f) | `ring1-audit` (g-bis) | path sổ/return H1+H2 phiên này |
|
||||
| V2 soi-lead | cặp H24 (j)(ii) *hoặc* [`session-start`](session-start.md) §2.1.8 | `ring2-audit` (j)(ii-bis) | FLAG-list + class (enum ĐÓNG) |
|
||||
| V3 bộ-ba memory | `harness-eval` → `harness-refine` (k) | `harness-audit` (k) | 3 path `runs/<id>/harness-*-return.md` |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `sleep-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict |
|
||||
| V4 nén-ngủ | `/sleep-recovery-memory-l2` (INFORM @(c) hoặc @§2.1.2) | `ring4-audit` (post-step lượt nén) | path `.gist.md` mới + Fidelity verdict |
|
||||
| V5 sàn-sự-thật "đã-đo" | measured-label-gate (**floor** — không vai riêng) | — (floor tự-soi ở MỌI verdict) | 1 nhãn `đã-đo` bị chặn / được cho qua trong phiên |
|
||||
|
||||
🔴 Vòng **không chạy** phiên này ⇒ ghi **`không-nhịp`** + lý-do (chưa tới cadence · anh không consent · không có input). **KHÔNG** ghi ✓, **KHÔNG** tính TRƯỢT — nhưng cũng **KHÔNG** được im-lặng bỏ khỏi bảng.
|
||||
@ -208,9 +214,9 @@ Dán vào gate: **bảng 3 dòng × 4 cột, mỗi ô = path thật** matched.
|
||||
2. Với **TỪNG** vai trong list: dán path `.claude/agent-memory/<role>/MEMORY.md` + **byte > 0** + mtime phiên này (`ls -la`). Vai chạy mà **thiếu sổ** hoặc **sổ 0-byte** ⇒ **TRƯỢT** (AS-8 — 0-byte memory là ca đã xảy ra thật, S45).
|
||||
3. 🔴 **Vai WIRED nhưng KHÔNG chạy phiên này ⇒ `not-yet-run (vacuous)` + DÁN folder-state**, **KHÔNG TRƯỢT** và **KHÔNG ĐẠT**:
|
||||
```bash
|
||||
ls -la .claude/agent-memory/tooling-harvest-audit/ .claude/agent-memory/h24-audit/ .claude/agent-memory/sleep-audit/ 2>&1
|
||||
ls -la .claude/agent-memory/ring1-audit/ .claude/agent-memory/ring2-audit/ .claude/agent-memory/ring4-audit/ 2>&1
|
||||
```
|
||||
📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `tooling-harvest-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `h24-audit/` + `sleep-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`tooling-harvest-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi).
|
||||
📌 **Baseline đo tại lúc land gate (@S146 — mốc 1 lần, KHÔNG lặp mỗi phiên):** `ring1-audit/` **tồn-tại nhưng RỖNG** (0 `MEMORY.md`) · `ring2-audit/` + `ring4-audit/` **MISSING** ⇒ cả 3 = **WIRED nhưng CHƯA chạy audit-round THẬT** ⇒ đúng ca `vacuous` (`ring1-audit` @S145 chỉ spawn-PROBE, cố-ý 0-ghi).
|
||||
🔴 **Vacuous KHÔNG phải giấy phép vĩnh-viễn:** một khi vòng tương-ứng CHẠY (H1/H2 chốt · cặp H24 chạy · lượt nén chạy) mà vai-KIỂM vẫn **không có sổ** ⇒ **TRƯỢT thật**, hết cửa vacuous. Đây là chỗ dễ **ĐẠT-ảo** nhất của cả gate: *"folder trống"* đọc giống *"chưa tới lượt"* y hệt *"chạy rồi mà nuốt sổ"* ⇒ **phải kèm bằng-chứng vòng đó có/không chạy**, không chỉ kèm `ls`.
|
||||
|
||||
**(3) Dòng báo gate** (1 dòng, ghi cạnh khối `memory-triple` trong session-log):
|
||||
@ -246,7 +252,7 @@ completeness-gate S<nn>: vong <x>/5 chuc-nang (khong-nhip: <ds>) | phep DAT a /
|
||||
- Phase 9 UAT mode: feature test-after (có thể skip per chunk), vẫn `npm run build` × 2 app. Nếu chỉ docs/infra → ghi "N/A".
|
||||
|
||||
### 3.2 Sub-agent state
|
||||
- Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `tooling-harvest-audit`/`h24-audit`/`sleep-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
- Kiểm tra trạng thái spawn sub-agent (**10 product/quality + monitor INFORM-only (H1 · H2 · 2×H24 · 3×trio-memory · 3×round-KIỂM `ring1-audit`/`ring2-audit`/`ring4-audit` S145)**; số vai canonical → [`docs/STATUS.md`](../../docs/STATUS.md) §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây)
|
||||
- Task bất kỳ phải phân việc đầy đủ đúng vai trò split boundary (BE→backend, FE→frontend, test→test-specialist)
|
||||
|
||||
### 3.3 RAG + MCP state
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user