[CLAUDE] Docs: S185 closeout ONE-SHOT — 10 ma YC dong (013->022, 16 phan quyet owner), bookend 9 vai mot mach, seed 6 diary M9/C2, _end + MIND-4, tests 668/0
Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -2,7 +2,10 @@
|
||||
|
||||
> **Tiering rule (S40):** giữ **2-3 session gần nhất**. Cũ hơn → `docs/changelog/sessions/`. Full brief history pre-S40 → `docs/_archive/HANDOFF-preS40-fullhistory.md`.
|
||||
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-08-10 (**S182→S185** — phiên-LOGIC **L13** windows 1-4; nhãn cũ "S180→S181/L12" giữ ở segment dưới). **YC-013 KHKK 8-panel SHIP+verify · YC-016 guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify · YC-017 pipeline email/adap TRỌN (0/39 nợ per-id) · YC-018 ONE-SHOT bookend land 4 site · bookend @close MỘT MẠCH 9 vai** (trio 40Đ/4T · H24 deep 16 FLAG · ring1 30Đ/3T · ring2 16Đ/0T · ctx-audit 8 FLAG · harvest 698KB→17 khối/11 sổ). Adap-report 08-08: `docs/governance/adap-reports/2026-08-08-Governance-quy-trinh-hai-dau-phien-may-diem-danh-va-6-bai-hoc.md` (F-4 vá: trỏ bền tại đây).
|
||||
**🆕 Last updated:** 2026-08-10 (**S182→S185 ĐÓNG** — phiên-LOGIC **L13** windows 1-4, closeout ONE-SHOT lượt đầu; nhãn cũ "S180→S181/L12" giữ ở segment dưới). **YC-013 KHKK 8-panel SHIP+verify · YC-016 guard tay-cầm-phiếu SHIP+verify · YC-017 pipeline email/adap TRỌN (0/39 nợ per-id) · YC-018 ONE-SHOT bookend land 4 site · bookend @close MỘT MẠCH 9 vai** (trio 40Đ/4T · H24 deep 16 FLAG · ring1 30Đ/3T · ring2 16Đ/0T · ctx-audit 8 FLAG · harvest 698KB→17 khối/11 sổ). Adap-report 08-08: `docs/governance/adap-reports/2026-08-08-Governance-quy-trinh-hai-dau-phien-may-diem-danh-va-6-bai-hoc.md` (F-4 vá: trỏ bền tại đây).
|
||||
> 🔢 **CHỜ ANH @S185 closeout — CHỈ CÒN 2 VIỆC VẬT-LÝ:** **(73)** restart CLI *(giờ chỉ phục vụ 3 vai STYLE — `ring5-audit` + `/day` đã tự sống nhờ hot-reload file-MỚI)* · **(74)** rotate mật khẩu prod `vrapp` *(treo từ S153 — em không đụng credential)*. Mọi câu governance khác anh ĐÃ PHÁN HẾT trong phiên: **YC-019 (6) + YC-020 (5) + YC-021 (4) + YC-022 (1) = 16 phán quyết, 0 câu treo**.
|
||||
> 🔵 **NEXT-em @S185 (tự chạy, không cần anh):** 3 over-cap còn (`reviewer` 31.341 vừa-harvest-để-lắng · `harvest-curator` 28.071 · `ctx-audit` 26.695 — xử theo E4 "bệnh TỐC-ĐỘ, không phải MỨC") · **C-1 W3b chờ rider-jump được DỰNG** (nợ-chưa-có-chủ F-L2-2) · E1 `-Detail` đã cắm ⇒ closeout kế có TÊN mục MISS để reinject · 3 món thiết-kế ctx (nhịp-refresh-`_mind` vào CHỮ · `LEAD-PHAI-NHAC-LAI` 0-hit · trần đối-chứng 36,7%) · `/day` gõ-thật lần dậy sạch tới + self-check ca-3/4/5 thư hub.
|
||||
>
|
||||
> ✅ **KHỐI "CHỜ ANH @S181" — ĐÓNG 4/4 @S185, LẬT TỪNG CÂU KÈM EVIDENCE** *(đo tươi 2026-08-09, lane-4 `runs/2026-08-09-S185-email-adap-pipeline/sub-opus-lane4-report-hygiene.md §1`; 🔴 **cố ý KHÔNG lật cả cụm một nước** — 4 câu **không đồng-hạng bằng-chứng**, xem 2 nhóm dưới)*:
|
||||
> - 🟢 **Nền = chữ owner trực-tiếp + VẬT CHỨNG NGOÀI (chắc nhất):** **(1)** duyệt `bao-cao-cuoi.md` → gửi hub — **DUYỆT + ĐÃ GỬI @S181**: `adap-reports/upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md:3` nguyên văn ***"1,2,3,4 -> OK"*** · thư thật trên đĩa `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-08-07-se-to-ai_infra-upgrade-pack-phased-bao-cao-cuoi.md` (**7.231 B**, mtime 08-07 23:36) · dấu `ACTIVE-MARKS.md:27` `RC-pqhuy1987-07-08-2026-21-42-10` Active-High anh-confirm S181 (PHẠM-VI-KÝ loại trừ W3b + W5b(ii) — **giữ nguyên**). · **(2)** ghép điều-kiện-3 vào **bậc-2** — **ĐÃ GHÉP @S181**: `ACTIVE-MARKS.md:65` mang nguyên khối *"+ Điều-kiện-3 (ghép @S181, anh gật)"* (`grep -n "Điều-kiện-3"` → 1 hit) + sổ `owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md:47`.
|
||||
> - 🟡 **Nền = "OK" trả cho câu do LEAD đóng khung (yếu hơn — đường đảo còn mở, ghi để không đọc quá):** **(3)** P3 — **CHỐT FORWARD-ONLY @S181** (`owner-decisions…dot-2.md:48`): **KHÔNG** trục xuất 12 class đang có; 🔴 sổ tự khai *"Muốn hồi-tố về sau thì cần một lệnh **tường minh**, không suy từ 'OK'"*. · **(4)** VK-5 — **CHỐT GIỮ PHỤ LỤC @S181** (`:49`): bảng `HANDOFF:10-17` **KHÔNG** nhập khối chính sổ yêu-cầu, ở phụ lục nhãn *"suy ra, không phải nguyên văn"* (giữ sạch cột lời-nguyên-văn, luật chống-bẫy-A1).
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user