wal: flush 20260726T1807
This commit is contained in:
@ -32,7 +32,7 @@ Lệnh: với mọi dir có `run.md`, đếm `find "$d" -maxdepth 2 -name "*synt
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## B. ⭐ FLAG-1 (MED-HIGH) — 2 LƯỢT @close S153 MỒ-CÔI, chưa vào diary. **GAP-3 lớp-LƯỢT lần 7.**
|
||||
## FLAG-1 — Coverage — MED-HIGH — 2 LƯỢT @close S153 MỒ-CÔI (GAP-3 lớp-LƯỢT lần 7)
|
||||
|
||||
> Đây là ca anti-pattern #1 kinh-điển: **role-level PASS mà file-level MISS.** `grep -c S153` = 1 cho cả `ring1-audit` lẫn `ring2-audit` ⇒ đo bằng tên vai sẽ đọc thành "đủ". Đo bằng FILE thì thủng.
|
||||
|
||||
@ -61,6 +61,20 @@ Lệnh: với mọi dir có `run.md`, đếm `find "$d" -maxdepth 2 -name "*synt
|
||||
|
||||
**Thứ-tự nghi-thức, không phải quên vai:** M9 flush chạy **15:49:29** trong khi 2 lượt cuối của CHÍNH phiên đó land **16:02 / 16:08** — harvest-gate bắn **trước khi việc phiên xong**. Chính sổ H2 @close S153 (§D.3, ghi 15:44) đã cảnh báo đúng câu này: *"lead PHẢI đợi 2 lượt còn lại + END-line 4 file trước khi ghi synthesis"*. Cảnh báo ĐÚNG nhưng thứ-tự không đổi.
|
||||
|
||||
### B.3-bis Datum lead đưa (#53 ×4/4 vai phiên S154) — KHÔNG lật, mà **SIẾT CHẶT** kết luận
|
||||
|
||||
Lead đưa counter-evidence: S154 này #53 nổ **4/4 vai** (tooling 31 tool_uses · lead-stale 20 · harvest 27 · lead-gap 22 — cả bốn return câu-ý-định, cả bốn **ghi đĩa đủ**) ⇒ nghiêng về **cơ-chế return**, không phải kỷ-luật từng vai.
|
||||
|
||||
**Tao đối chiếu: datum này KHÔNG lật FLAG-1, vì B.3 vốn đã KHÔNG quy về "bệnh vai"** — root-cause tao ghi là **thứ-tự nghi-thức** (flush 15:49 vs lượt 16:02/16:08). Không có mệnh-đề nào trong FLAG-1 nói ring1/ring2 lười hay quên; ngược lại 2 file đó **đầy đủ + có END-line** (TOTAL=53 / TOTAL=27) — chúng làm xong việc, chỉ là **xong SAU khi sổ đã chốt**.
|
||||
|
||||
Nhưng datum **thêm một tầng** đáng ghi, và nó làm kết luận MẠNH hơn:
|
||||
|
||||
- Nếu return là kênh **cấu-trúc không đáng tin** (4/4 cùng lượt ⇒ không phải xác-suất, là cơ-chế), thì M9 **không được** lấy return làm đầu vào. Đầu vào DUY NHẤT hợp-lệ = **quét ĐĨA sau lượt cuối cùng**.
|
||||
- ⇒ Hệ quả gộp: harvest sai **KHÔNG PHẢI** vì thiếu return, mà vì **quét đĩa quá SỚM**. Hai lỗi độc lập, cùng một cách chữa: **M9 = bước CUỐI, sau END-line của lượt cuối**.
|
||||
- Bằng chứng nội-tại ủng hộ: 4 lượt @close land TRƯỚC 15:49 đều vào sổ **dù cơ-chế return cũng hỏng như nhau** ⇒ biến quyết-định là **thời-điểm quét**, không phải chất-lượng return. Đây là phép thử bất-đối-xứng: cùng bệnh return, khác kết quả harvest ⇒ return **không phải** biến giải thích.
|
||||
|
||||
**Giữ nguyên FLAG-1, sửa 1 chữ trong đề-xuất:** thay *"đợi END-line rồi ghi synthesis"* thành *"M9 quét đĩa lần CUỐI sau END-line của lượt sau-chót; return của vai chỉ dùng để biết vai đã dừng, KHÔNG dùng làm nội-dung"*.
|
||||
|
||||
### B.4 Mức độ — MED-HIGH, **KHÔNG mất dữ-liệu**
|
||||
|
||||
2 file đã **committed + tracked** (`git status` sạch) ⇒ đây là **nợ consolidate**, không phải mất. Recover = APPEND từ 2 file có sẵn. **DEDUP an-toàn:** 2 diary có `TOTAL=53`/`TOTAL=27` = **0 hit** ⇒ APPEND KHÔNG double.
|
||||
|
||||
@ -25,3 +25,68 @@ grep -o '\[carry:[a-z0-9-]*\]' docs/HANDOFF.md | sort -u => 43 slug DISTINCT
|
||||
| Carry MỞ re-stamp @S151 | :18 | **26** |
|
||||
| Carry MỞ re-stamp @S150 | :23 | **24** |
|
||||
|
||||
Đối-chiếu tập: `comm` giữa các khối ⇒ **26 slug có trong khối S151 mà VẮNG khỏi khối S153** dạng `[carry:x]`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
|
||||
**hứa ở:** `docs/HANDOFF.md:13` (Carry @S152) — *"**GIỮ re-stamp 23 slug** … annotation chi tiết = dòng Carry kỳ S151 bên dưới"* + `docs/HANDOFF.md:6` (Carry @S153) — *"**GIỮ re-stamp toàn bộ carry @S152** *(26 slug — con-trỏ dòng Carry kỳ S152 bên dưới, KHÔNG chép để tránh drift)*"*.
|
||||
Cam-kết nghi-thức gốc: `HANDOFF:18` **"Carry MỞ re-stamp @S151 (nghi-thức (iv) — đủ MỌI slug còn mở)"** — nghi-thức (iv) yêu-cầu re-stamp ĐỦ MỌI slug.
|
||||
|
||||
**hiện:** khối carry MỚI NHẤT (`:6`) chỉ mang **5** khoá dạng `[carry:x]`; khối `:13` mang **6**. 26 slug còn-mở **VẮNG khỏi dạng máy-đọc-được** ở cả 2 kỳ gần nhất. Đo đĩa:
|
||||
|
||||
```
|
||||
sed -n '18p' HANDOFF | grep -o '\[carry:…\]' | sort -u => 26
|
||||
sed -n '13p' … => 6 sed -n '6p' … => 5
|
||||
comm -23 s151 s153 => 26 slug VẮNG (account-trung · binh-le-decision · bookend-5-5 ·
|
||||
bvaau · carry-age-vacuous · context-stock · eval-thamquyen · g011-token-fork ·
|
||||
hook-vs-budget-cap · hub-republish-59ce1d0f · hub-review-wave-1807 · jump-dai-frozen ·
|
||||
meld-forward-unmeasured · memory-ops-refine-queue · pe-phanquyen · pull-warn-threshold ·
|
||||
session-model-adopt · tham-sau-6-ca · tiep-window-crash · tools-whitelist-no-teeth ·
|
||||
tra-bui-relogin · uat-s117 · uat-s133-budget-freeze · uat-s134-luyke · underfill-mau-so ·
|
||||
veto-window-s149)
|
||||
```
|
||||
|
||||
🔴 **Cái thiếu KHÔNG phải "quên carry"** — người đọc vẫn lần ra được qua con-trỏ. Cái thiếu là **hình-thức máy-đọc-được**: `:13` liệt 23 slug ở dạng backtick TRẦN (`` `account-trung` · `bvaau` … ``), `:6` thậm-chí không liệt tên mà chỉ **trỏ sang `:13`** (con-trỏ-của-con-trỏ). Detector H24-2 khớp `\[carry:([a-z0-9][a-z0-9._-]*)\]` ⇒ **0 hit** trên cả 26.
|
||||
|
||||
**hệ-quả đo được (từ chính output máy, KHÔNG tự tính):** H24-2 in
|
||||
`HANDOFF logic-segments = 22 ; carry-lines = 17` và `carryLines[0]` = **7 khoá** = `ctx-t9-dogfood`(1) `adap-apply-2-thu`(2) `h24-end-total-line`(1) `ring4-write-lane`(1) `memory-ops-refine-queue`(3) `hub-republish-59ce1d0f`(3) `jump-dai-frozen`(4). Luật của chính detector (`scripts/governance-detectors.ps1:819-820`): *"A key resets ONLY by being absent from a line that HAS carry … a key gone from the newest one is **closed**, not aged."*
|
||||
⇒ **máy đã xếp 26 carry còn-MỞ vào diện ĐÓNG** — trong khi HANDOFF khai rõ chúng đang GIỮ.
|
||||
|
||||
**đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm thành "owner chủ-động gác"):** cùng lúc đó slot **(29)** ở `HANDOFF:14` vẫn MỞ và hỏi ĐÍCH DANH 3 trong 26 slug đó — *"(29) 3 carry-age 12/9/7 (`hook-vs-budget-cap`·`uat-s133`·`uat-s134`) — xử hay gia-hạn?"* — và `HANDOFF:7` @S153 tái-xác-nhận *"slot cũ **(26)(29)(33)(34)** + (4)-(25) giữ nguyên"*. Owner đang CHỜ số tuổi để quyết, còn thước vừa mất khả-năng in số đó.
|
||||
|
||||
**im bao lâu:** 2 kỳ carry liên-tiếp (S152 → S153); lần cuối 26 slug có dạng `[carry:x]` = `HANDOFF:18` (kỳ S151).
|
||||
**resolve:** khối carry kỳ tới liệt **đủ 26+ slug còn-mở ở dạng `[carry:<slug>]`** (không dùng backtick trần, không dùng con-trỏ) — HOẶC owner chốt đổi nghi-thức (iv) sang cơ-chế khác VÀ detector H24-2 được sửa theo cùng lượt. Hết flag khi `sed -n '<dòng carry mới nhất>p' | grep -o '\[carry:' | wc -l` ≥ số slug lead tự khai là đang GIỮ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-carry-aged` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
> Vai này **ĐỌC** detector H24-2, **KHÔNG tính lại** streak. Dưới đây là số máy in ra hôm nay + đối-chiếu với số máy in ra các kỳ trước (nguồn: diary vai này + `HANDOFF:14`).
|
||||
|
||||
**hứa ở:** `.claude/agent-memory/memory-budget.json` → `h24_cadence.light_every` = M (thước tuổi carry) + `HANDOFF:14` slot **(29)** *"3 carry-age 12/9/7 … xử hay gia-hạn?"* (owner-question dựa TRỰC TIẾP vào số máy in).
|
||||
|
||||
**hiện:** H24-2 hôm nay **FIRE = 0**. Streak duy nhất còn sống: max = 4 (`jump-dai-frozen`). Ba khoá từng FIRE liên-tiếp (S143 `7/9/13` · S148 `7/9/13` · S150 `7/9/13` · S151 `7/9/12`) nay **không xuất hiện trong bất-kỳ dòng nào** của output.
|
||||
|
||||
🔴 **Không phải chúng được đóng.** `hook-vs-budget-cap` vẫn có **18 occurrence** trong HANDOFF, `uat-s133-budget-freeze` 12, `uat-s134-luyke` 10 — nhưng occurrence MỚI NHẤT của cả ba đều ở **dòng :18** (kỳ S151), không có ở `:13` hay `:6`. Không kỳ nào ghi dòng `✅ ĐÓNG` cho chúng.
|
||||
|
||||
🔴 **Thước đang đếm XÁC:** trong 7 khoá `carryLines[0]`, **4 khoá đã được khai ĐÓNG**: `memory-ops-refine-queue` · `hub-republish-59ce1d0f` · `jump-dai-frozen` (cả 3 = *"✅ ĐÓNG @S152"* tại `HANDOFF:13`) và `adap-apply-2-thu` (*"✅ ĐÓNG @S153"* tại `HANDOFF:6`). Nghĩa là **4/7 khoá thước đang theo-dõi là việc đã xong**, còn 26 việc đang mở thì thước không thấy.
|
||||
|
||||
🔴 **Khe cấu-trúc thứ hai (mù hoàn toàn, không chỉ mờ):** H24-2 cắt segment tại `(?m)^\*\*(?:[^\x00-\x7F]+\s*)?NEXT\s+(?:anh|em)\b` (`:892`); mark đầu tiên = **dòng 7**. Khối `Carry @S153` nằm ở **dòng 6** ⇒ **NGOÀI mọi segment**, máy không đọc một chữ nào của nó. Đo đĩa xác nhận 3/4 slug MỚI @S153 chỉ tồn tại ở dòng 6:
|
||||
|
||||
```
|
||||
ring5-audit-gap -> lines: 6 (1 occurrence toàn file)
|
||||
hmw-width-vs-roster -> lines: 6 (1)
|
||||
hmw-subfile-index-collision -> lines: 6 (1)
|
||||
ctx-t9-dogfood -> lines: 6 10 (thoát mù NHỜ MAY: được nhắc lại ở NEXT em)
|
||||
```
|
||||
⇒ 3 carry MỚI vừa sinh @S153 **chưa từng bước vào thước tuổi**; streak của chúng sẽ mãi = 0, không phải 1.
|
||||
|
||||
**đối-chứng nơi lẽ ra phải có:** `HANDOFF:18` từng đặt khối carry **SAU** header `**NEXT anh` nên máy đọc được; `HANDOFF:6` đặt **TRƯỚC** header đầu tiên nên máy không đọc. Không có chỗ nào trong nghi-thức (iv) nói khối carry phải nằm sau header — nên đây là kẽ **chưa ai viết ra**, không phải ai làm sai.
|
||||
|
||||
**bối-cảnh số (khai đúng nấc — tương-hợp, KHÔNG phải bằng-chứng nhân-quả):** `sessions/2026-07-26-1600-S153…md:67` ghi `governance-detectors TOTAL=46 (=baseline S151)`; hôm nay `TOTAL FLAGS: 43`. Chênh **−3** trùng đúng số 3 flag carry-aged đã biến mất. Tao KHÔNG khẳng-định −3 = đúng 3 flag đó (chưa chạy detector trên cây S153); nêu vì nó là dạng nguy-hiểm nhất của lớp này: **flag-count giảm trông y-hệt tiến-bộ** (auto-memory `feedback_goodhart_leave_measurement_set.md`).
|
||||
|
||||
**im bao lâu:** 2 kỳ (S152, S153) không có carry-aged nào fire; owner-question (29) treo từ S152 = **2 nhãn phiên** mà không có số mới để trả lời.
|
||||
**resolve:** sau khi FLAG-1 được vá (re-stamp đủ dạng `[carry:x]`), H24-2 phải in lại streak ≥ M cho ít nhất `hook-vs-budget-cap`; VÀ khối carry kỳ tới nằm **sau** mark `**NEXT anh/em` đầu tiên (hoặc detector nới regex để quét cả phần đầu file) ⇒ 3 slug mới @S153 có streak ≥ 1.
|
||||
|
||||
|
||||
@ -31,10 +31,67 @@
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `view-stale-status` — HIGH
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md:457` — row canonical `| RAG chunks | **2447** | re-verify S151 (`list_projects` — **alive**, +6 vs S126's 2441; rerank **sống** `rerank_score` ~0.5 top-hit). Stale `last_indexed 05-29` …`. Trạng-thái duy nhất được khai trong ô = **alive/sống**.
|
||||
- **source-1 (CÙNG file, 14 dòng dưới):** `docs/STATUS.md:471` dòng State S153 — `… bundle FROZEN … · **RAG DOWN (defer AI_INFRA)** · prod 37 NCC/17 user.`
|
||||
- **source-2 (sổ owner-facing):** `docs/HANDOFF.md:7` khoản **(39)** — *"RAG Qdrant DOWN (6333 refused, gotcha #14 off-after-reboot; charter AI_INFRA — anh tự chạy `rag-infra.ps1 -Action ensure` / để AI_INFRA / cho em chạy cross-repo?)"* — tức DOWN đủ nặng để thành **câu hỏi đang treo cho owner**.
|
||||
- **Lệch:** view nói dịch-vụ **alive + rerank sống**, source nói **DOWN (port 6333 refused)**. Con SỐ 2447 không sai (đó là số đo cuối cùng lúc còn sống) — cái sai là **nhãn trạng-thái chưa lật**, đúng chân-dung `view-stale-status`.
|
||||
- **Vì sao máy mù:** `RAG chunks` không nằm trong `$canonRows` (`governance-detectors.ps1:204-208` chỉ có mig/table/gotcha/test/menu/policy) ⇒ 0 cross-check; và không có detector nào ping port 6333.
|
||||
- **Rủi-ro cụ-thể:** ô CURRENT STATE là thứ `/tiep` nạp lại (`memory-budget.json → tiep_reload.sources[0]` = *"docs/STATUS.md :: dòng CURRENT + bảng CURRENT STATE"*) ⇒ phiên sau resume sẽ đọc "RAG alive" rồi lên kế-hoạch dùng RAG, trong khi port đang refused.
|
||||
- **resolve:** ô `:457` thêm nhãn trạng-thái sống (vd `2447 (đo S151) — 🔴 DOWN từ S153, xem HANDOFF (39)`), giữ nguyên số. Hết flag khi ô này và `:471`/HANDOFF (39) cùng nói một trạng-thái.
|
||||
> 🔴 **ERRATA — bản đầu của FLAG này SAI CHIỀU, tao tự khai:** lượt đầu tao đọc `HANDOFF (39)` + `STATUS:471` rồi kết luận "STATUS:457 khai alive trong khi RAG DOWN". Sai vì tao **suy từ doc, không chạm nguồn sống** — đúng cái bẫy `resume_premise_reverify` ("khẳng-định trạng-thái = phải chạm 1 lệnh"). Lead đính chính; tao **tự đo lại bằng `list_projects` (không nhận số qua relay)** và viết lại chiều lệch bên dưới.
|
||||
|
||||
- **Đo sống của tao (2026-07-26, `mcp__rag-unified__list_projects`):** `proj_solution_erp` **TRẢ LỜI** — `chunk_count = 2449`, `last_indexed_at = 2026-05-29T23:26`, `current_cwd_project = solution_erp`; server trả **7 collection**, 5 sister có `last_indexed_at` **hôm nay 17:02–17:05** ⇒ Qdrant **UP**, không phải 6333-refused.
|
||||
- **view (bề-mặt owner-facing, ĐANG stale):** `docs/HANDOFF.md:7` khoản **(39)** — *"RAG Qdrant DOWN (6333 refused, gotcha #14 off-after-reboot; charter AI_INFRA — anh tự chạy `rag-infra.ps1 -Action ensure` / để AI_INFRA / cho em chạy cross-repo?)"* — đây là **câu hỏi đang treo bắt owner quyết**.
|
||||
- **view thứ 2 (cùng lớp):** `docs/STATUS.md:471` dòng State S153 — `… · **RAG DOWN (defer AI_INFRA)** · prod 37 NCC/17 user.`
|
||||
- **source:** chính phép đo trên (`list_projects` trả 2449 + 6 collection sister tươi hôm nay) + `docs/STATUS.md:457` — ô canonical khai *"alive … rerank sống"*, **và ô này ĐÚNG**.
|
||||
- **Lệch:** view nói **DOWN**, source nói **UP**. Tức bề-mặt sai là **HANDOFF (39) + STATUS:471**, KHÔNG phải ô canonical `:457`. Đúng luật B1: derived lệch canonical ⇒ flag derived.
|
||||
- **Hại cụ-thể (nặng hơn một số sai):** (39) đang **bắt owner trả lời một câu hỏi dựng trên tiền-đề đã chết** — 3 lựa-chọn ("anh tự chạy ensure / để AI_INFRA / cho em chạy cross-repo") đều vô nghĩa nếu dịch-vụ đang chạy. Owner tốn một lượt quyết cho việc không tồn tại; và nếu anh chọn "chạy `ensure`" thì đó là thao-tác thừa lên hạ-tầng đang sống.
|
||||
- **Vì sao máy mù:** `RAG chunks` không nằm trong `$canonRows` (`scripts/governance-detectors.ps1:204-208` chỉ `{mig,table,gotcha,test,menu,policy}`) ⇒ 0 cross-check; và không detector nào ping 6333. Trục này **chỉ có người đo mới biết**.
|
||||
- **Caveat trung-thực:** (39) có thể ĐÚNG lúc viết (S153) — RAG lên lại sau đó là hoàn toàn có thể. Flag không nói lead "bịa"; flag nói **nhãn chưa lật khi trạng-thái đã đổi**, đúng định-nghĩa `view-stale-status`.
|
||||
- **resolve:** đo lại 1 lệnh `list_projects` @open (rẻ), rồi (a) gạch/đóng (39) ở HANDOFF nếu UP, (b) sửa `STATUS:471` khỏi "RAG DOWN". Hết flag khi 3 bề-mặt (`:457`, `:471`, HANDOFF (39)) cùng nói một trạng-thái với phép đo sống.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `view-stale-count` — LOW
|
||||
|
||||
- **view:** `docs/STATUS.md:457` — `| RAG chunks | **2447** | re-verify S151 (…, +6 vs S126's 2441; …)`.
|
||||
- **source:** `list_projects` hôm nay = **2449** cho `proj_solution_erp`.
|
||||
- **Lệch:** view **2447** vs source **2449** = **+2** (2 chunk `store_memory` ghi thêm sau S151 — khớp cơ-chế "store_memory stopgap" mà chính ô này mô-tả).
|
||||
- **Vì sao vẫn đáng ghi dù nhỏ:** ô này nằm trong bảng CURRENT STATE = nguồn `/tiep` nạp lại (`memory-budget.json → tiep_reload.sources[0]`), và nó **ngoài tập cross-check của máy** ⇒ không ai bắt hộ; drift +2/phiên-vài-lượt sẽ tích lại đúng như row `User memory` (FLAG-1) đã tích thành +22.
|
||||
- **KHÔNG lẫn với `last_indexed 05-29`:** ô đã khai đúng chỗ đó là stale-index CÓ CHỦ-ĐÍCH (chờ VOYAGE_API_KEY / AI_INFRA) ⇒ **không flag phần đó** (trap #3 đóng-băng-có-chủ-đích).
|
||||
- **resolve:** `:457` = 2449 + đổi neo "re-verify S154". Hết flag khi số ô khớp `chunk_count` của `list_projects` tại lần re-ground gần nhất.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-5 — `view-residual-asym` — MED
|
||||
|
||||
**Một gốc, hai lá còn sót** — đợt vá @S153 (FLAG-4 của chính tao: *trio-memory bị khai là chưa-chạy/consent-gated*) chỉ sửa **STATUS**, hai bề-mặt sinh-đôi đứng nguyên.
|
||||
|
||||
- **Bằng-chứng gốc đã vá một phía:** `git show c2d01f0:docs/STATUS.md` (bản S152) còn chuỗi *"CHƯA spawn-probe lần nào (cần restart CLI + anh consent; KHÔNG được đọc thành verified-runtime)"*; bản hôm nay `grep -c "CHƯA probe lần nào" docs/STATUS.md` = **0** ⇒ STATUS đã sạch.
|
||||
- **Lá 1 — view:** `.claude/commands/session-start.md:65` — *"+3 vai trio-memory (S141) **CHƯA probe lần nào** — lần probe đầu = phiên SAU restart (đừng đọc con số cũ thành 'đủ roster hôm nay')."*
|
||||
- **Lá 2 — view:** `.claude/agent-memory/memory-budget.json:185` (`measured._note`) — *"3 row nay = SEED-STATE (vai chua chay lan nao: first-run cho restart Claude Code + consent anh @session-start §2.1.9 / session-end §L.b(k)) nen l1_hot ~1.5KB va l2_* = 0 la DUNG"* + `:200`/`:201`/`:202` field `rollout` cả ba = *"S141 seed - first-run pending restart+consent"*.
|
||||
- **source (đĩa, 3 nguồn độc-lập):**
|
||||
1. run-folder: `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S144-trio-first-run/` · `…/2026-07-25-S151-trio-memory/` · `…/2026-07-25-S152-trio-memory/` — mỗi folder có đủ `harness-eval-return.md` + `harness-refine-return.md` + `harness-audit-return.md` + `trio-synthesis.md` ⇒ **đã chạy ≥3 vòng**, không phải "chưa lần nào".
|
||||
2. diary: `harness-eval 4.492B` · `harness-refine 4.813B` · `harness-audit 4.530B` — **KHÔNG còn ~1.5KB** như `_note:185` khẳng-định.
|
||||
3. cổng consent: `.claude/commands/session-start.md:169` + `:276` + `:280` đã ghi *"AUTO 1 vòng/phiên … owner @S151 — 🧊 consent-gated S141 **superseded**"*, và `:271` ghi *"Từ S152: cả 5 vòng … đều AUTO, 0 cổng consent"*.
|
||||
- **Lệch:** view nói *chưa chạy lần nào + đang chờ consent + diary ~1.5KB*; source nói *chạy 3 vòng + consent đã gỡ từ S151 + diary ~4.5KB*. Riêng lá-2 còn **tự mâu-thuẫn với chính file lệnh** đã tuyên bố superseded.
|
||||
- **Vì sao đây là `view-residual-asym` chứ không phải `view-stale-status` đơn thuần:** tiền-đề "chưa chạy/consent" ĐÃ được nhận diện và ĐÃ được vá — nhưng chỉ ở 1 trong 3 nơi nó sống. Đúng chân-dung "sửa nguồn quên gương" (S124), và cùng khuôn với FLAG-2 phiên này (vá thân persona quên frontmatter) ⇒ **2/5 FLAG hôm nay cùng một tật: acceptance của đợt vá dừng ở file đầu tiên tìm thấy**.
|
||||
- **Không lấn turf:** phần `measured` **con-số byte** đang defer có chủ-đích tới drift-audit 2026-08-01 (`_note:185` khai rõ) ⇒ **KHÔNG flag các số đo**; chỉ flag **mệnh-đề trạng-thái** "chua chay lan nao / pending restart+consent".
|
||||
- **resolve:** (a) `session-start.md:65` đổi sang "trio đã chạy S144/S151/S152 (run-folder chứng); mốc S122 giữ nguyên là lịch-sử"; (b) `memory-budget.json:185` + 3 field `rollout` bỏ mệnh-đề "chua chay lan nao / pending consent", giữ nguyên số + giữ nguyên hẹn re-measure 2026-08-01. Hết flag khi `grep -n "CHƯA probe lần nào" .claude/commands/session-start.md` = 0 **và** `grep -c "pending restart+consent" .claude/agent-memory/memory-budget.json` = 0.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TỔNG-KẾT (phân-rã theo class — để tính `jump_on_class_repeat`)
|
||||
|
||||
| class | số FLAG | FLAG# |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `view-stale-count` | 2 | FLAG-1 (HIGH), FLAG-4 (LOW) |
|
||||
| `view-residual-asym` | 2 | FLAG-2 (HIGH), FLAG-5 (MED) |
|
||||
| `view-stale-status` | 1 | FLAG-3 (HIGH) |
|
||||
| `view-stale-header` | 0 | — |
|
||||
| `view-stale-role-desc` | 0 | — |
|
||||
|
||||
**TOTAL = 5 FLAG** (3 HIGH · 1 MED · 1 LOW).
|
||||
|
||||
### VERIFIED-CLEAN (kèm LỆNH — bài ring2 @S151: VC không có lệnh = không tính)
|
||||
- `agents/README.md` roster-count: `grep -n "roster" .claude/agents/README.md` → `:3`/`:6`/`:27`/`:242`/`:253` **cố ý BỎ số**, trỏ canonical; đếm đĩa `ls .claude/agents/*.md | wc -l` = **24** trừ README = **23** = khớp `STATUS:456` **23** và `memory-budget.json:28` "roster nay = 23". **0 flag.**
|
||||
- `STATUS:441` tiêu-đề CURRENT STATE: đọc *"mốc gần nhất **S153**"*, và re-ground giá-trị mới nhất trong section = S153 ⇒ **đã bump, 0 `view-stale-header`** (ca này ĐÃ là FLAG-2 @S153, nay sạch).
|
||||
- `HANDOFF:7` khoản **(38)**: đã `~~(38)~~ ✅ anh đã VETO + chốt hub-form 3-vai` ⇒ nhãn đã lật đúng, **0 flag**.
|
||||
- Cổng consent 5 vòng ở `session-start.md:169/:188/:271/:276/:280`: mọi vế retired đều có dấu 🧊 + lineage + ngày ⇒ **0 stale-status** (đây là mẫu ĐÚNG mà FLAG-5 lá-2 nên copy).
|
||||
- `STATUS:452` row `Tests **532 PASS** | 45 Domain + 487 Infra`: khớp `:471` "532 test" ⇒ ca canonical-poison S148 **đã đóng, không tái phát**.
|
||||
- 🔴 **KHÔNG kết luận sạch trục H24-3 session-label** (bài S150): `STATUS` vẫn dùng anchor `CURRENT` chứ không `Last updated`, `HANDOFF:5` viết `(**S153**` nên regex `\(S` trượt ⇒ máy im ở trục này **KHÔNG đọc thành sạch**; tao không đo được nó trong lượt @open này ⇒ khai là **chưa phủ**, không khai là clean.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-lead-stale-S154 · TOTAL=5 FLAG -->
|
||||
|
||||
@ -28,3 +28,116 @@
|
||||
- **Tên trùng khít 1:1 (không chỉ trùng SỐ):** `diff <(VALID_ROLES sorted) <(disk sorted)` = **rỗng**; `diff <(agent-memory dirs) <(disk)` = **rỗng**. ⇒ 0 vai mồ-côi nhà, 0 nhà mồ-côi vai.
|
||||
- **Header `STATUS:6` cũng khai `Sub-agents 23`** (`grep -o "Sub-agents [^|]\{0,20\}"` → hit-1 = `Sub-agents 23** · counter **27`) ⇒ 2 tầng STATUS nhất-quán. 15 hit `Sub-agents 12` còn lại đều nằm khối **Prev/frozen** (`:198 :222 :249 :282 :315 …`) = record lịch-sử, **KHÔNG sửa** (luật S143 prescriptive⟂frozen).
|
||||
- 🔴 **Bẫy `]` (bài S153) TÁI-KIỂM và né được:** range naive `awk '/VALID_ROLES/,/^\]/'` cho **33** — sai vì range **MỞ LẠI** ở `!VALID_ROLES.includes(...)` phía validator rồi nuốt thêm chuỗi nháy-đơn trong header-comment. Neo đúng = `^const VALID_ROLES = \[` + `exit` ở `^]` đầu tiên ⇒ 23. *(Khác biến-thể S153: lần đó lỗi do `]` trong comment; lần này do range tái-mở. Cùng một class "range không neo".)*
|
||||
- **`hmw_width.cap` = 20 < roster 23** ⇒ full-sweep LOUD-skip 3 lane cuối. **KHÔNG tính là finding mới** — đây là carry `[carry:hmw-width-vs-roster]` slot (40) đã mở @S153; mirror `hmw.js:153 const WIDTH_CAP = 20` **KHỚP** `memory-budget.json:24 "cap": 20` ⇒ 0 drift mirror, chỉ là ngưỡng owner chưa nâng.
|
||||
|
||||
## ②-bis DƯ-LƯỢNG TÊN CŨ (rename T11 hub-form) — **PASS, 0 prescriptive-drift**
|
||||
|
||||
Lệnh: Grep tool (ripgrep) `ctx-pause-check|ctx-reload|ctx-chain` repo-wide → **13 hit**, phân loại 2 lớp theo luật S143:
|
||||
|
||||
| lớp | site | phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **lineage-note CỐ Ý** (2) | `agents/ctx-verifier.md:14` · `agents/ctx-curator.md:14` | GIỮ — khai cả nghịch-lý VIPIX gọi vai-2 đúng là `ctx-reload` |
|
||||
| **diary seed** (3) | `agent-memory/ctx-{audit,curator,verifier}/MEMORY.md:3` | GIỮ — lineage |
|
||||
| **frozen record** (8) | `runs/S153-close/` ×4 (`run.md:6` + 3 sub-file) · `sessions/2026-07-26-1600-S153-…md:14,:52,:54` · `STATUS.md:456` | GIỮ — sửa = giả-mạo |
|
||||
|
||||
- **0 site MÔ-TẢ-HÀNH-VI-SỐNG bằng tên cũ** ⇒ 0 vá. Kiểm phản-chứng: `sessions/…:52` cột VIPIX ghi `ctx-check→ctx-reload→ctx-chain` là **ĐÚNG tên nhà VIPIX**, không phải drift SE.
|
||||
- **Δ vs S153:** S153 đếm 7 hit; nay 13. Chênh = **+7 sinh mới toàn frozen** (4 sub-file/run.md của chính S153-close + 3 dòng session-log) **−1 XÓA THẬT**: hit `WAL.md:11` @S153 đã biến mất do `871ac0a` reset WAL. ⇒ tăng thuần là artifact lịch-sử, không phải drift lan.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ① SKILL — **PASS** (0 đổi, 0 stale, 0 thiếu map)
|
||||
|
||||
| mục | số | lệnh |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| skill project `.claude/skills/*/` | **6** | `ls .claude/skills/` → contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix |
|
||||
| thay-đổi working-tree | **0** | `git status --porcelain .claude/skills/` = **rỗng** |
|
||||
| commit chạm skill gần nhất | `c2d01f0` 2026-07-26 (S152 closeout) | `git log -1 --date=short -- .claude/skills/` ⇒ **S153 không đụng skill nào** |
|
||||
| standalone `~/.claude/skills/` | **23** | `ls -1 ~/.claude/skills/ \| wc -l` = 23 — IDENTICAL S153 |
|
||||
| command-file `.claude/commands/*.md` | **19** | `ls -1 .claude/commands/*.md \| wc -l` = 19 — IDENTICAL S153 |
|
||||
|
||||
- **Nợ S151 (Mig 67) VẪN ĐÓNG — verified tươi:** `ef-core-migration/SKILL.md:89` còn row `| **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | …` kèm chú *"(row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1 bắt bảng dừng ở 66 trong khi canonical Mig 67)"*. File 34.147B, mtime 2026-07-26 01:41. Bảng skill = row cuối 67 ⟂ canonical `STATUS` Mig 67 ⇒ **khớp**.
|
||||
- `skills/README.md:20` dùng **B1-pointer đúng luật** (*"mới nhất → row cuối bảng skill; số → `docs/STATUS.md`"*) ⇒ 0 count-claim cứng để lão-hoá.
|
||||
- **Không có skill nào cần biết vòng Ctx** — kết luận S153 giữ nguyên: lớp mềm là session-lifecycle (tầng command + persona + máy `session_ctx.py`), skill là tầng domain/ops. Kéo vào skill = sai tầng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## ③ PLUGIN — **PASS** (0 delta mọi nấc)
|
||||
|
||||
| nấc | giá-trị | lệnh |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| registered | **18** | `~/.claude/settings.json:17-35` `enabledPlugins` |
|
||||
| enabled | **15** | `sed -n '17,36p' ~/.claude/settings.json \| grep -c true` = 15 |
|
||||
| disabled | **3** | `grep -c false` = 3 → `pr-review-toolkit:20` · `code-modernization:22` · `hookify:27` |
|
||||
| marketplace | **37** | `ls -1 ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins \| wc -l` = 37 |
|
||||
| lead model | `claude-opus-5[1m]` `:11` · `effortLevel: xhigh` | cat settings |
|
||||
|
||||
- **IDENTICAL baseline S153 ở CẢ 4 nấc** (18/15/3 + marketplace 37). Marketplace = **lớp đo riêng**, đã đo tươi chứ không suy từ lớp registered (bài F-D @S143).
|
||||
- **Authority ③ VẪN user-global:** project `.claude/settings.json` (330B) chỉ có `autoMemoryDirectory` + `hooks.Stop wal-flush.ps1` — **0 khoá plugin/model** ⇒ không conflate 2 file settings.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## F-1 — ④ docs — **MED** (carry S153 F-2, MỞ SANG PHIÊN THỨ 2, 0 tiến-triển)
|
||||
|
||||
`docs/governance/README.md` **chưa hề được chạm** kể từ `72bbfa5` **2026-06-02** (`git log -1 --date=short -- docs/governance/README.md`), working-tree 0 thay-đổi. 2 vị-từ sai:
|
||||
- `:5` `**Status:** ✅ Active trial week 1-4 (2026-05-26 → 2026-06-23)` — cửa-sổ đóng **33 ngày** trước hôm nay (2026-07-26) mà vẫn khai `Active`.
|
||||
- `:35` `phase-9-uat — UAT + production hardening **(current)**` — trong khi `CLAUDE.md` khai **Phase 10 COMPLETE + Phase 11 A→F done**; enum phase trong file này dừng ở phase-9, **thiếu hẳn phase-10/11**.
|
||||
|
||||
Đây là **prescriptive** (mô-tả trạng-thái SỐNG của governance), không phải frozen ⇒ phải vá. Lane lead/owner. *Ghi chú ranh: file này là index RAG-governance, không phải index doc chung.*
|
||||
|
||||
## F-2 — ④ docs — **LOW** (carry S153 F-4, class-gap CÓ TRƯỚC, chưa chốt luật)
|
||||
|
||||
`broadcasts/_index.md` (112 dòng) thiếu row **INBOUND**. Đo từng file thay vì đoán — `for f in $(ls -1t broadcasts/inbox/ai_infra/ | head -10); do grep -c "$f" _index.md; done`:
|
||||
|
||||
```
|
||||
0 2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx <- thư ② S153 (0df10df4)
|
||||
0 2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max <- thư ① S153 (9c909007)
|
||||
1 2026-07-22-...reply-session-model-dung-ban-da-duyet (:59)
|
||||
1 2026-07-22-...reply-adap11-c7-bulk-shards (:58)
|
||||
0 2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-...
|
||||
0 2026-07-20-Governance-3-khoan-title-tier-posture-...
|
||||
0 2026-07-20-Governance-auto-toan-vong-distill-2-tang
|
||||
0 2026-07-19-Governance-harness-dong-du-vong-audit-...
|
||||
0 2026-07-19-Governance-goi-chot-owner-nam-khoan
|
||||
0 2026-07-18-Governance-spawn-label-panel-audit-khung
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Phạm-vi tập-đo (khai rõ):** **8/10 thư inbox mới nhất = 0-row**, gap kéo từ **2026-07-18**. Lane inbound **CÓ tồn tại** và đầy-đủ tới 2026-07-22 (`:15-59`, khuôn `ai_infra → se | processed | … | ✓`), lane outbound thì cập-nhật tới `:112` (2 row S153 `d432f5eab5cd` + `aedd7fb67405` ĐÃ có). ⇒ **outbound sống, inbound chết từ 07-18.** Δ vs S153: **KHÔNG xấu thêm** (vẫn đúng tập 8 đó, S153 đo 6/8 trên head -8; tao đo head -10 nên ra 8/10 — cùng một gap, khác bề-mặt-đếm). Lead cần chốt: lane inbound còn hiệu-lực hay đã bỏ — nếu bỏ thì hàng `:15-59` phải khai, chứ đứng lưng-chừng là bẫy cho phiên sau.
|
||||
|
||||
## F-3 — ④ docs — **LOW** (residual của S153 F-6 — đóng 2/3, hở đúng con-trỏ)
|
||||
|
||||
S153 F-6 yêu-cầu 3 thứ @closeout; đo tươi thì **2 đã đóng, 1 hở**:
|
||||
|
||||
| yêu-cầu | trạng-thái | bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| HANDOFF stamp S153 | ✅ ĐÓNG | `docs/HANDOFF.md:5` `**🆕 Last updated:** 2026-07-26 chiều (**S153** …)` |
|
||||
| STATUS row S153 | ✅ ĐÓNG | `docs/STATUS.md:466` `## ✅ Recently Done (S153 — 2026-07-26)` + `:471` State-line |
|
||||
| **con-trỏ `→ log`** tới session-log | ❌ **HỞ** | `grep -c "→ log" docs/STATUS.md` = **29** (khuôn dùng đều khắp, vd `:480 :484 :488 :508`) nhưng **khối S153 `:466-471` KHÔNG có dòng nào**; `grep -rn "2026-07-26-1600-S153"` = 7 hit, live-anchor DUY NHẤT là `.claude/sessions/session-6/_end:2 pointer:` — 4 hit còn lại là run-folder frozen + chính file S153 của tao |
|
||||
|
||||
⇒ session-log `docs/changelog/sessions/2026-07-26-1600-S153-ctx-adopt-3vai-rename.md` **vào được từ `_end` manifest nhưng KHÔNG vào được từ `STATUS`** — lệch khuôn 29 khối anh em. Đề: thêm 1 mảnh `→ log …` vào `:471`. Lane lead (rẻ, additive).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## DIFF vs S153-close (PIN 6 finding) — 4 ĐÓNG / 2 MỞ
|
||||
|
||||
| S153 | mặt | phán @S154 | bằng-chứng đóng/mở |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| F-1 plugin README "KHÔNG enable" | ③④ | ✅ **ĐÓNG** | `agents/README.md:225-226` vá @S153 — tách nấc ĐÚNG: *"Nấc THẬT của khối này = `enabled` nhưng CỐ Ý KHÔNG DÙNG"* + trỏ `~/.claude/settings.json:17-35` cho bit enable. **Neo số verify tươi:** `csharp-lsp :33` ✓ · `commit-commands :31` ✓ · block `:17-35` ✓ (grep -n trên chính settings.json) ⇒ 3 citation ĐÚNG, không phải vá-cho-vừa-detector. Số chốt cuối = ring1 @close "3 hard + 1 nấc-khác", `:226` ghi minh-bạch cả 3 lượt số |
|
||||
| F-2 governance/README stale | ④ | 🔴 **MỞ** → **F-1 @S154** | git log đứng 2026-06-02 |
|
||||
| F-3 ctx-draft 0 con-trỏ | ④ | ✅ **ĐÓNG** | `docs/HANDOFF.md:8` neo live, tự khai *"(F-3 H1 @close — neo con-trỏ live-doc)"* |
|
||||
| F-4 `_index` inbound gap | ④ | 🔴 **MỞ** → **F-2 @S154** | 2 thư S153 vẫn 0 hit |
|
||||
| F-5 `hmw_width` additive-note | ④ | ✅ **ĐÓNG ĐÚNG KIỂU** | `memory-budget.json:28` `_roster_note_S153` = khoá MỚI, và `:29 _why_20_not_16` **giữ nguyên từng chữ** ⇒ thi-hành đúng "thêm câu, KHÔNG sửa record đã ratify" |
|
||||
| F-6 session-log pointer | ④ | 🟡 **ĐÓNG 2/3** → **F-3 @S154** | HANDOFF+STATUS-row xong, `→ log` hở |
|
||||
|
||||
**THÊM/ĐỔI/XÓA khác:** THÊM = `.claude/sessions/session-7/` (scaffold L7) + run-folder S154 · ĐỔI = `.session-counter.json` 27→28 · XÓA = `WAL.md` reset sạch (`871ac0a`) ⇒ mất 1 hit tên-cũ. **0 skill mới · 0 plugin mới · 0 vai mới · 0 command mới.**
|
||||
|
||||
## NEW-ALLOC — 0 action
|
||||
|
||||
- **Skill-matrix phủ 23/23:** `agents/README.md` `## 🔌 External skill/plugin mapping` `:212-230` + bảng vai — 3 row ctx đã có từ S153, cả 3 khai `ref-only … KHÔNG dùng domain skill` (đúng bản-chất monitor read-only).
|
||||
- 0 skill/plugin mới trong cửa-sổ (skills diff rỗng · settings 18/15/3 identical · marketplace 37 = 0 delta) ⇒ **0 alloc-action**.
|
||||
- Carry chưa đo lại (khai rõ, KHÔNG suy): `security-guidance` @S143 — mang hook Stop + edit-time warning ⇒ đụng `settings.json` hooks ⇒ **owner quyết, tao không bật, không tự đánh giá lại**.
|
||||
|
||||
## G-015 self-honesty
|
||||
|
||||
Vai này propose-only. `store_memory` đã strip nhưng **`Bash` vẫn còn = write-channel MỞ** ⇒ **KHÔNG khai "read-only enforced"**. Trong phiên này tao chỉ ghi **đúng 1 file của chính tao** (`sub-tooling-auditor-open-S154.md`); containment thật = em-main single-writer + git-diff post-session.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-tooling-auditor-S154 · TOTAL=3 FINDING -->
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user