wal: flush 20260807T1433
This commit is contained in:
@ -0,0 +1,48 @@
|
||||
# LEAD VERIFY ĐỘC LẬP — `D-LANE-01` defect `spawn-model-audit.ps1`
|
||||
|
||||
> Lane D (N3) tìm ra; lead **chạy lại toàn bộ bằng lệnh riêng**, không nhận suông. Kết luận: **CONFIRMED, MAJOR.**
|
||||
|
||||
## Phép lead tự chạy
|
||||
|
||||
| # | phép | kết quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | chạy `scripts/spawn-model-audit.ps1` | in `session scope : 80080445-… (last write 2026-08-06 10:10)` + `scope = CURRENT session only, by design` + `COUNTS: 1 dispatch \| 0 mismatch` + `TOTAL FLAGS: 0` |
|
||||
| 2 | phiên HÔM NAY `be228103-…` có `subagents/workflows`? | **NO** ⇒ bị vị từ chọn-phiên bỏ qua |
|
||||
| 3 | 🟢 **control-dương** — phiên hôm qua `80080445-…` có? | **YES** ⇒ vị từ *có* chạy, không phải thước lead hỏng |
|
||||
| 4 | dân số phiên hôm nay | **17 lane `.jsonl` PHẲNG** trong `subagents/` |
|
||||
| 5 | bản ghi model phiên hôm nay | **168 `claude-fable-5`** + **806 `claude-opus-5`** |
|
||||
| 6 | mtime so sánh | hôm nay `2026-08-07 12:38` ⟂ máy chọn `2026-08-06 10:10` ⇒ **bỏ qua phiên mới hơn ~26 giờ** |
|
||||
|
||||
🔸 **Lệch nhỏ so lane D, đã giải thích, KHÔNG phải mâu thuẫn:** lane D đo `725 opus`, lead đo `806`. Số `claude-fable-5` **khớp tuyệt đối 168/168**. Nguyên nhân: lane opus **vẫn đang chạy** lúc lead đo ⇒ mục tiêu di động. Đây là *đo hai thời điểm*, không phải *hai bên sai*.
|
||||
|
||||
## Cơ chế hỏng
|
||||
`scripts/spawn-model-audit.ps1:250-253` chọn phiên bằng vị từ **hình-dạng-đường-dẫn**:
|
||||
```powershell
|
||||
Get-ChildItem -Path $projDir -Directory |
|
||||
Where-Object { Test-Path (Join-Path $_.FullName 'subagents\workflows') } |
|
||||
Sort-Object LastWriteTime -Descending | Select-Object -First 1
|
||||
```
|
||||
`Test-Path subagents\workflows` là **ĐẠI DIỆN (proxy)** cho *"phiên này có spawn"*:
|
||||
- ✅ đúng khi lane đi qua **Workflow tool** (`hmw.js` → `subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl`)
|
||||
- ❌ **SAI CÂM** khi lane đi qua **Task tool** — bản ghi rơi **PHẲNG** vào `subagents/agent-*.jsonl`
|
||||
|
||||
Phiên S180 spawn **toàn bộ bằng Task tool** ⇒ 0 thư mục `workflows` ⇒ máy **nhảy sang phiên hôm qua rồi dán nhãn "CURRENT session only"**.
|
||||
|
||||
## Vì sao nặng hơn một cờ thường
|
||||
1. **Phủ thật của phiên hiện tại = 0/17 lane = 0 %**, mà máy in **`0 mismatch` / `TOTAL FLAGS: 0`** ⇒ **ĐÈN XANH GIẢ**. Đúng lớp bệnh `khuon…:295` gọi tên: *"chưa có dữ liệu" bị in ra trông y hệt "đã đo và bằng không"*.
|
||||
2. **Toàn bộ 168 bản ghi `claude-fable-5`** — đúng **mô hình đắt** mà cả GĐ-5 sinh ra để canh — nằm **trọn trong vùng mù**.
|
||||
3. Máy **tự dán nhãn sai** ⇒ người đọc báo cáo **không có cách nào biết** nó đang đo phiên khác. Đúng class `feedback_absence_looks_like_clean`.
|
||||
4. Nó đánh thẳng vào **nghiệm thu TC-09 của hub** (`thu-chinh:84`): *"máy soát chỗ-ngồi trả không có lượt nào lệch"* — SE **đang trả đúng câu đó**, trên mẫu **1 lane của hôm qua**.
|
||||
5. Máy **CÓ** control cho vế hằng-số (khối A `anti-vacuous note`), **KHÔNG có control cho vế DÂN SỐ**.
|
||||
|
||||
## 🔴 Hai lớp của chính lá thư, gặp nhau trong một script
|
||||
- **LỚP-8 ở tầng MÁY** — nhãn phạm vi (*"CURRENT session"*) **rộng hơn** cái nó thật sự quét. (SE mới biết LỚP-8 ở tầng NHÃN: slot `~~ĐÓNG~~` hẹp hơn thi hành.)
|
||||
- **LỚP-4** — `TOTAL FLAGS: 0` ≠ không có vấn đề.
|
||||
|
||||
## 🔸 KHAI CHẶT PHẠM VI — cái gì sụp, cái gì KHÔNG
|
||||
- ❌ **Sụp:** mọi lượt chạy `spawn-model-audit.ps1` trên phiên mà lane spawn **bằng Task tool** ⇒ đèn xanh giả. **Phiên S180 là một ca như vậy** — lead đã in dòng `[OK] worker-tier-pin holds` ở bookend @open **mà không biết nó đo phiên hôm qua**.
|
||||
- ✅ **KHÔNG sụp:** phép đo **H23 @S126** (*spawn-param thắng frontmatter hard-pin, "0-mismatch"*) chạy trên run **`wf_f960dae2-fa0`** = **đi qua Workflow tool** ⇒ vị từ **nhìn thấy được** ⇒ **phép đo đó vẫn đứng**.
|
||||
- 🔴 **CẤM đọc rộng hơn:** đây **không** phải "mọi số liệu model của SE đều sai". Đây là *"máy mù với một trong hai đường spawn, và im lặng về việc đó"*.
|
||||
|
||||
## Trạng thái
|
||||
**Propose-only, CHƯA sửa** — đây là máy governance, sửa phải qua wave có gate. Vào **N4** như một khoản GĐ-5 bắt buộc (nó chống lưng chính câu *"GĐ-5 gần xong nhất"*), và vào **adap-report** như một ca LỚP-4/LỚP-8 tự tìm được.
|
||||
@ -16,3 +16,125 @@
|
||||
Vật tham chiếu trong run-folder: `sub-invest-fitmap-S180.md` (48.433 B) · `sub-review-n2-S180.md` (22.418 B) · `spec-adap-upgrade-pack-phased-07-08-2026.md` (7.550 B) · `run.md` (10.603 B).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — GĐ-0: bóc TỪNG KHOẢN (18 khoản, không gộp)
|
||||
|
||||
Hub đòi GĐ-0 ở **bốn nơi khác nhau**, và bốn nơi đó **không trùng khít nhau**. Tôi liệt cả bốn, đánh số riêng từng nơi, rồi mới nói chỗ chồng lấn. Gộp bốn nơi thành một danh sách là chính cái làm rơi khoản.
|
||||
|
||||
- Nơi 1 — thư chính `:112-119` — **7 bước làm** (`G0-B1..B7`).
|
||||
- Nơi 2 — thư chính `:121-125` — **3 lệnh "kiểm xong chưa"** (`G0-K1..K3`).
|
||||
- Nơi 3 — Phần C của khuôn `:251-269` — **4 khoản danh mục kiểm** (`A0-1..A0-4`).
|
||||
- Nơi 4 — phụ lục `:86-89` — **4 ô nghiệm thu** (`G0-N1..N4`).
|
||||
|
||||
### 1.1 — Bảy bước làm (thư chính `:112-119`)
|
||||
|
||||
| # | Hub đòi gì | SE: đã có / thiếu / ngược | Bằng chứng `file:line` |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **G0-B1** | Kéo cả **bốn món** về kho bạn | **ĐÃ CÓ** — 4/4 tệp trên đĩa, cùng một commit | `broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-{thu-chinh,phu-luc-spec-pitfall,khuon-fit-map-report-checklist,luat-cham-diem}.md`; `git log -1 --format=%ci -- <mỗi tệp>` → cả 4 ra `2026-08-05 10:18:34 +0700`, commit `3a6eb92` |
|
||||
| **G0-B2** | Tính lại **mã băm nội dung** từng món, so với giá trị hub công bố, **ghi kết quả so** | **ĐÃ CÓ NHƯNG ĐẶT SAI CHỖ** — phép so đã chạy và đạt 4/4, nhưng kết quả chỉ nằm trong một tệp lane của phiên này, không nằm ở sổ nào sống lâu hơn phiên | Kết quả: `sub-invest-fitmap-S180.md:32` (*"Hash verify 4/4 OK canonical bằng máy có sẵn `scripts/stamp_verify.py` (exit=0)"*). Giá trị hub công bố nằm ngay trong frontmatter từng thư: `43db2cf0` · `49287ce7` · `98e31fad` · `c24699f0`. Sổ đáng lẽ giữ kết quả này là `broadcasts/_index.md` — nó **có sẵn cột `sha256(12)` và cột `verify`** (`broadcasts/_index.md:13`) nhưng **không có dòng nào cho 4 món** |
|
||||
| **G0-B3** | **Ghi đĩa ngay** bốn món vào **một chỗ cố định**, và ghi lại đường dẫn | **ĐÃ CÓ** — chỗ cố định là `broadcasts/inbox/ai_infra/`; đường dẫn được ghi lại ở `spec-…-07-08-2026.md:3` và `:13-19` | `spec-adap-upgrade-pack-phased-07-08-2026.md:3` |
|
||||
| **G0-B4** | Dựng **tệp theo dõi tiến độ theo từng giai đoạn**, liệt kê **từng khoản** của danh mục kiểm | **THIẾU** — không có tệp nào liệt đủ 14 khoản `A0-1..A0-4 · A1..A10 · A11..A16` để tick dần | Phép tìm: `grep -rl "A0-1" --include="*.md" .claude/ docs/` → chỉ ra tệp trong run-folder S180, không ra tệp theo dõi. `docs/governance/` không có tệp nào tên theo dõi/tracking (`ls docs/governance/` = 12 mục, không mục nào là sổ theo dõi gói này) |
|
||||
| **G0-B5** | Ghi **một dòng "đã nhận"** vào **sổ liên lạc phía bạn**, kèm ngày | **THIẾU — và thiếu rộng hơn nhiều so với 4 món** (chi tiết ở §2, đây là khoản mà lane brief gọi là "A0-3 hụt") | `broadcasts/_index.md` — 0 dòng cho cả 4 món; control-dương `grep -c "harness-22" broadcasts/_index.md` = **3** ⇒ thước còn sống, im lặng là im lặng thật |
|
||||
| **G0-B6** | Lập **bản đồ áp dụng bảy dòng**, mỗi dòng chọn **đúng một** trong ba | **CÓ BẢN NHÁP, CHƯA CÓ TỆP RỜI** — bảng bảy dòng đã tồn tại nhưng nằm *bên trong* một tệp điều tra, không phải một tệp bản đồ độc lập | Bảng: `sub-invest-fitmap-S180.md:220-228` (dòng `:220` là dòng tiêu đề, `:222-228` là bảy dòng GĐ-0..GĐ-6). Hệ quả đo được: lệnh tự kiểm của hub `grep -c '^| GĐ-[0-6]' <tệp-bản-đồ>` hiện chỉ chạy đúng nếu trỏ vào tệp điều tra 48 KB — đúng cái bẫy mẫu-số mà hub cảnh báo ở `khuon-…:59` |
|
||||
| **G0-B7** | **Gửi báo cáo tiếp nhận** kèm bản đồ áp dụng, qua hộp thư đi hướng tới hub; **ghi tệp vào kho của bạn** | **THIẾU** — chưa có báo cáo nào | `ls broadcasts/outbox/ai_infra/` = **47 tệp**, tệp mới nhất đề ngày `2026-07-26`; không tệp nào mang chữ `upgrade-pack`. Control-dương: cùng lệnh `ls` trả 47 tệp ⇒ thư mục đọc được, không phải lỗi đường dẫn |
|
||||
|
||||
### 1.2 — Ba lệnh "kiểm xong chưa" (thư chính `:121-125`)
|
||||
|
||||
| # | Lệnh hub đưa | SE chạy được chưa | Kết quả thật |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **G0-K1** | `grep -c '^| GĐ-[0-6]' <bản-đồ>` phải ra **7** | **CHƯA — vì chưa có tệp bản đồ rời** (xem G0-B6) | Chạy trên `sub-invest-fitmap-S180.md` ra **7**, nhưng đó là tệp điều tra chứ không phải tệp bản đồ; nghiệm thu bằng con số này hôm nay là tự lừa mình |
|
||||
| **G0-K2** | `ls <bốn đường dẫn>` phải đủ **bốn tệp** | **ĐẠT** | 4/4 tệp tồn tại, byte lần lượt 33.156 · 46.416 · 30.502 · 9.970 (tổng 120.044) |
|
||||
| **G0-K3** | `<lệnh mã băm>` phải khớp giá trị đã ghi | **ĐẠT, nhưng chỉ khớp qua đúng một máy** | `python scripts/stamp_verify.py broadcasts/inbox/ai_infra/2026-08-04-Governance-upgrade-pack-phased-*.md` → exit=0, 4/4 khớp (`sub-invest-fitmap-S180.md:32`). 🔴 Cảnh báo kế thừa từ N1: phép băm **tự chế** cho MISMATCH cả bốn — nghĩa là ai chạy lệnh băm thông thường sẽ kết luận nhầm là bị sửa nội dung. Bất kỳ tài liệu nào của SE nhắc tới G0-K3 **phải dán kèm đúng lệnh này**, không được ghi chung chung là "đã băm" |
|
||||
|
||||
### 1.3 — Bốn khoản danh mục kiểm Phần C (`khuon-…:251-269`)
|
||||
|
||||
| # | Khoản | SE | Ghi chú đo được |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **A0-1** | Bốn món trên đĩa **kèm mã băm** | **ĐÃ CÓ MỘT NỬA** | Vế "trên đĩa" đạt (G0-B1). Vế "bạn ghi lại mã băm" **chưa có chỗ ghi thường trực** (G0-B2) |
|
||||
| **A0-2** | Tệp theo dõi tiến độ, **số khoản khớp số khoản của danh mục** | **THIẾU** | = G0-B4. Danh mục có **14 khoản** đánh số (`A0-1 A0-2 A0-3 A0-4 A1 A2 A3 A4 A5 A6 A7 A8 A9 A10 A11 A12 A13 A14 A15 A16` — tức 4 + 10 + 6 = **20 khoản**, tôi đếm lại từ `khuon-…:373-375` chứ không lấy con số cũ) |
|
||||
| **A0-3** | Một dòng "đã nhận" trong sổ liên lạc, **tìm được bằng một lệnh tìm kiếm** | **THIẾU** | = G0-B5, phân tích đầy đủ ở §2 |
|
||||
| **A0-4** | Bản đồ áp dụng bảy dòng, **không ô quyết định nào trống** | **CÓ NHÁP, CHƯA ĐẠT KHUÔN** | = G0-B6; thêm một khiếm khuyết riêng ở §5 (ô quyết định trộn giá trị) |
|
||||
|
||||
> 🔴 **Đính chính ngay trong bảng của chính tôi:** ở dòng `A0-2` phía trên tôi vừa viết "14 khoản" rồi đếm lại ra **20**. Tôi giữ cả hai con số và giữ luôn vết sửa, vì đây đúng lớp lỗi mà hub gọi tên: số chép tay trong văn xuôi trôi (LỚP-5). **Con số đúng là 20**, dẫn được từ `khuon-…:373-375`: bốn khoản Phần 0, mười khoản Phần 1, sáu khoản Phần 2. Tệp theo dõi của SE khi dựng phải có **đúng 20 dòng**, không phải 14.
|
||||
|
||||
### 1.4 — Bốn ô nghiệm thu phụ lục (`phu-luc-…:86-89`)
|
||||
|
||||
| # | Ô nghiệm thu | SE đạt? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **G0-N1** | Bốn tệp trên đĩa, **mã băm tính lại khớp** | **ĐẠT** (bằng máy canonical, xem G0-K3) |
|
||||
| **G0-N2** | Tệp theo dõi tồn tại, **số khoản khớp** | **KHÔNG ĐẠT** — tệp không tồn tại |
|
||||
| **G0-N3** | Sổ liên lạc có dòng "đã nhận" **kèm ngày** | **KHÔNG ĐẠT** |
|
||||
| **G0-N4** | Bản đồ áp dụng **đủ bảy dòng, không dòng nào trống** | **ĐẠT về số dòng, CHƯA ĐẠT về hình thức ô** (§5) |
|
||||
|
||||
**Tổng kết GĐ-0:** 18 khoản đã liệt. **ĐÃ CÓ 6** (`G0-B1`, `G0-B3`, `G0-K2`, `G0-K3`, `A0-1` nửa vế, `G0-N1`) · **THIẾU 9** (`G0-B4`, `G0-B5`, `G0-B7`, `G0-K1`, `A0-2`, `A0-3`, `G0-N2`, `G0-N3`, và vế ghi-lại-băm của `G0-B2`) · **CÓ NHƯNG SAI KHUÔN 3** (`G0-B6`, `A0-4`, `G0-N4`). **Không khoản nào NGƯỢC** — SE không làm điều gì trái với GĐ-0, chỉ chưa làm.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — Khoản A0-3 ("đã nhận" trong sổ liên lạc): lỗ thật rộng gấp năm lần cách nó đang được kể
|
||||
|
||||
Đây là câu hỏi số 5 của lane. Câu trả lời ngắn: **đúng, đây là khoản A0-3 của GĐ-0** (đồng thời là bước `G0-B5` và ô nghiệm thu `G0-N3`). Câu trả lời dài quan trọng hơn, vì cách khoản này đang được mô tả — *"bốn thư nằm trong hộp thư hai ngày"* — **nhỏ hơn lỗ thật rất nhiều**, và vá theo mô tả đó sẽ để lại đúng cái lỗ cũ.
|
||||
|
||||
### 2.1 — Hai con số, và mỗi bên đang đếm cái gì
|
||||
|
||||
Tôi đo hai lần bằng hai phép độc lập, và hai phép ra cùng một con số, nên con số này đứng được.
|
||||
|
||||
- **Phép 1 — đếm dòng trong sổ.** Tách sổ theo hai khối rồi đếm dòng dữ liệu: khối nhận có **45** dòng, khối gửi có **47** dòng. Cộng hai khối cùng hai dòng tiêu đề ra 94, khớp với `grep -cE "^\| " broadcasts/_index.md` = **94**.
|
||||
- **Phép 2 — đối chiếu ngược từ đĩa.** Duyệt từng tệp trong `broadcasts/inbox/*/`, lấy tên tệp bỏ đuôi, tìm chuỗi đó trong sổ: **69 tệp trên đĩa · 45 tệp có dòng · 24 tệp không có dòng**.
|
||||
|
||||
Hai phép gặp nhau ở con số 45. Vậy **lỗ thật là 24 lá thư, không phải 4**. Và lá cũ nhất trong 24 lá đó đề ngày **2026-07-13**, tức là đã nằm im **25 ngày**, không phải 2 ngày.
|
||||
|
||||
Nói rõ mỗi bên đếm gì, vì đây là chỗ dễ cãi nhau vô ích:
|
||||
- **"4 thư · 2 ngày"** đếm *riêng bộ bốn món của gói này*, tính từ lúc chúng hạ cánh xuống đĩa (`2026-08-05 10:18:34`, commit `3a6eb92`) tới hôm nay (`2026-08-07`). Con số này **đúng** trong phạm vi của nó.
|
||||
- **"24 thư · 25 ngày"** đếm *mọi thư trong hộp thư chưa có dòng trong sổ*. Con số này cũng đúng, và nó mới là phạm vi mà khoản A0-3 nói tới, vì A0-3 đòi *sổ liên lạc* làm được việc của sổ liên lạc.
|
||||
- Bẫy đơn vị thứ ba, tôi tự dẫm rồi tự bắt: cùng commit `3a6eb92` có **năm** tệp cùng thời điểm sửa đổi, không phải bốn — lá thứ năm là `2026-07-28-Governance-day-wake-probe-first-resume.md`. Nếu ai đo bằng thời điểm sửa đổi tệp thì sẽ ra 5; đo bằng "món của gói" thì ra 4.
|
||||
|
||||
### 2.2 — Vì sao lỗ này lại tồn tại: luật lane có hai chỗ ghi
|
||||
|
||||
Đây mới là nguyên nhân, và nó **không phải là "quên"**. Tôi phân loại 69 tệp theo trường `to:` trong phần đầu tệp:
|
||||
|
||||
| Loại thư (`to:`) | Có dòng trong sổ | Không có dòng | Tổng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `se` — thư gửi đích danh | **23** | **0** | 23 |
|
||||
| `all-fit` — thư phát đại trà | 22 | **20** | 42 |
|
||||
| `all` — thư phát đại trà | 0 | **1** | 1 |
|
||||
| (không có dòng `to:`) | 0 | **3** | 3 |
|
||||
| **Tổng** | **45** | **24** | **69** |
|
||||
|
||||
Đọc bảng này ra được ba điều, và điều thứ ba là điều đắt nhất.
|
||||
|
||||
1. **Lane thư gửi đích danh sạch tuyệt đối: 23 trên 23.** Đây là control dương mạnh nhất tôi có — nó chứng minh kỷ luật ghi sổ của SE *có tồn tại và có chạy*, nên 24 lá kia không phải do lười.
|
||||
2. **Lane thư phát đại trà rò gần một nửa: 22 vào sổ, 21 không.** Cùng một loại thư, hai số phận khác nhau.
|
||||
3. **Chính cuốn sổ tự viết rằng loại thư này không thuộc về nó.** `broadcasts/_index.md:7` ghi: *"Fan-out adap broadcast (≠ email directed) → `outbox/all/` (pull `/adap-apply`), track ở COMMS-LEDGER OUT — KHÔNG ở index này"*. Nghĩa là theo luật của chính SE, 21 lá phát đại trà **không sai khi vắng mặt**. Nhưng 22 lá cùng loại **lại có mặt**, ghi đầy đủ `ai_infra → se`, `processed`, dấu `✓` — ví dụ `broadcasts/_index.md:27`, `:28`, `:30`, `:34`, `:39`. Vậy luật nói một đằng, cuốn sổ làm một nẻo, hai mươi hai lần.
|
||||
|
||||
### 2.3 — Cuốn sổ mà luật trỏ tới **không tồn tại trong kho SE**
|
||||
|
||||
Đây là phát hiện nặng nhất của §2, và nó biến khoản này từ "quên ghi" thành "không có chỗ để ghi".
|
||||
|
||||
Luật ở `_index.md:7` bảo đi ghi ở *COMMS-LEDGER*. Tôi tìm:
|
||||
|
||||
- `find . -iname "*COMMS*"` (loại `.git` và `node_modules`) → **không có tệp nào**.
|
||||
- Control dương cho chính phép tìm đó: cùng lệnh `find . -iname "*ledger*"` → ra **4 tệp** (`.claude/governance/reinject-ledger.md`, `.claude/workflows/runs/_ledger.md`, `docs/governance/error-ledger.md`, và một tệp nhật ký phiên). Vậy lệnh chạy được, thư mục đọc được; kết quả rỗng là rỗng thật.
|
||||
- Mọi lần chữ `COMMS-LEDGER` xuất hiện trong kho SE đều đang nói về **kho của hub**, không phải kho SE. Bằng chứng rõ nhất: `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-lead-stale-close-S152.md:163` liệt ba tệp của hub, trong đó có `docs/governance/COMMS-LEDGER.md` — tức là tệp ấy nằm ở AI_INFRA.
|
||||
|
||||
⇒ **21 lá thư phát đại trà đang không có sổ nào nhận chúng.** Sổ A từ chối chúng bằng văn bản, sổ B không tồn tại. Đây đúng cái mà GĐ-1 mục (i) gọi tên: *"Cho phép hai chỗ đặt là cho phép hai chỗ tìm, và tới lúc cần thì ai cũng tìm chỗ còn lại."* Ở SE thì tệ hơn một bậc: chỗ còn lại **không có**.
|
||||
|
||||
### 2.4 — Khoản này đã từng bị xử là báo động giả, và cách xử đó nay không còn đứng vững
|
||||
|
||||
Ngày 2026-07-26, phiên S153 đã gặp đúng câu hỏi này và kết luận là **dương giả**: *"F-4 `_index` inbound = dương-giả (19 thư fan-out `outbox/all`, header `:7` khai track ở COMMS-LEDGER)"* — `.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-close/bookend-close-synthesis.md:25`, và vòng kiểm độc lập ghi nhận không chấm lại ở `sub-ring1-close-S153.md:161`.
|
||||
|
||||
Kết luận đó **hợp lệ tại thời điểm đó** trong phạm vi câu hỏi lúc đó ("sổ này có thiếu dòng không?"). Nhưng nó **không trả lời** câu hỏi mà A0-3 đặt ra bây giờ ("bạn có tìm được dòng *đã nhận* bằng một lệnh tìm kiếm không?"). Hai câu hỏi khác nhau, nên hai kết luận không mâu thuẫn nhau — nhưng ai đem kết luận cũ ra dùng cho câu hỏi mới sẽ đóng nhầm một khoản đang hở. Thêm nữa, con số đã trôi từ **19 lên 21** trong mười hai ngày, nên ngay cả trong phạm vi cũ thì lỗ vẫn đang lớn dần.
|
||||
|
||||
Cùng cuốn sổ còn mang sẵn một vết tự thú của đúng lớp lỗi này ở phần cuối tệp: *"Reconcile S123 — hai dòng đầu là email S122 đã gửi nhưng chưa từng được log … `_index` là sổ mà hub và audit đọc; email gửi mà không log thì hub không biết có nó."* Lớp lỗi đã được đặt tên, đã được vá một lần ở chiều gửi, và **đang tái diễn ở chiều nhận**.
|
||||
|
||||
### 2.5 — Vá thế nào cho đúng khuôn
|
||||
|
||||
Bốn việc, làm đúng thứ tự này. Việc 1 và 2 là bắt buộc để đóng A0-3; việc 3 là thứ ngăn nó tái phát; việc 4 là thứ hub sẽ soi.
|
||||
|
||||
1. **Chọn một chỗ, bỏ chữ "hoặc".** Quyết định thư phát đại trà nhận vào thì ghi ở đâu, rồi sửa luật ở `broadcasts/_index.md:7` cho khớp với thực tế. Có hai đường đi được, và **đường thứ nhất rẻ hơn nhiều**: (a) mở phạm vi khối `INBOUND` của `_index` để nhận cả thư phát đại trà — cách này hợp thức hóa 22 dòng đã tồn tại thay vì phải gỡ chúng ra; (b) dựng một cuốn sổ thứ hai trong kho SE và **đồng thời** gỡ 22 dòng kia khỏi `_index`. Chọn (b) mà quên vế gỡ là tạo ra đúng tình trạng hai chỗ ghi mà GĐ-1 cấm.
|
||||
2. **Bù đủ 24 dòng, không bù 4.** Bù 4 dòng cho riêng gói này rồi tuyên đã xong A0-3 là để lại 20 lỗ và làm cuốn sổ tiếp tục nói dối. Mỗi dòng cần: ngày nhận · mã định danh · `ai_infra → se` · nấc hiện tại · mã băm · dấu đối chiếu. Riêng bốn món của gói, mã băm lấy từ phần đầu tệp (`43db2cf0` · `49287ce7` · `98e31fad` · `c24699f0`) và dấu đối chiếu lấy từ kết quả `scripts/stamp_verify.py` — như vậy một việc đóng luôn hai khoản, vì đây cũng chính là chỗ ghi thường trực còn thiếu của `G0-B2`.
|
||||
3. **Cắm một phép đối chiếu ngược chạy được.** Phép ở §2.1 (duyệt tệp trên đĩa, tìm tên trong sổ, in ra danh sách vắng mặt) là một vị từ máy kiểm hoàn chỉnh cho A0-3 — nó đọc **hai nguồn** (đĩa và sổ) đúng như GĐ-2 mục (ii) đòi, thay vì chỉ đọc sổ, mà đọc sổ thì là tự soi mình. Chạy nó ở cửa đóng phiên là bắt được ngay lá thư kế tiếp bị rơi.
|
||||
4. **Ba lá không có dòng `to:` phải xử riêng, đừng gộp.** `2026-07-20-Governance-auto-toan-vong-distill-2-tang.md`, `2026-07-21-Governance-eval-quality-audit-ra-thuoc-eval-cua-eval.md`, `2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` — cả ba thiếu trường `to:`, nên mọi phép phân loại theo `to:` sẽ **bỏ rơi chúng trong im lặng**. Đây là ca "vắng mặt trông giống ổn": chúng không rơi vào bất kỳ nhánh nào của luật lane, kể cả sau khi luật được sửa.
|
||||
|
||||
**Một hệ quả cần nói thẳng:** cả bốn món đều mang `to: all-fit`, nghĩa là chúng là thư phát đại trà. Vậy trước khi bù dòng cho chúng, việc 1 phải xong — nếu không thì bù dòng chính là hành vi vi phạm luật đang có hiệu lực ở `_index.md:7`, và ta lại thêm 4 vào con số 22.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
@ -29,4 +29,414 @@ Hai bộ này **giao nhau nhưng không trùng**. Ví dụ: sàn (v) "Khai luôn
|
||||
|
||||
## §1 — Bóc từng khoản (13 khoản, không gộp)
|
||||
|
||||
*(các mục dưới đây được append dần trong lúc đo — xem §1.1 trở đi)*
|
||||
> Ký hiệu: **ĐÃ-CÓ** = SE có vật thật, chạy được · **THIẾU** = không tồn tại · **NGƯỢC** = SE có thứ chỏi hub · **NỬA** = có một phần, khai rõ phần nào.
|
||||
|
||||
### B-01 — Liệt kê TỪNG CỬA sinh ý kiến phản biện, mỗi cửa chốt một đích ghi tệp nguyên văn
|
||||
*(neo: thư chính `:155` bước 1 · phụ lục `:147` sàn (i) · nghiệm thu ô 1 `:172` "liệt kê **từng cửa**, đừng ghi 'tất cả các cửa'")*
|
||||
|
||||
**SE đã có — NỬA.** Cửa của SE (liệt từng cửa, không ghi gộp):
|
||||
|
||||
| # | Cửa | Có sinh ý kiến phản biện? | Đích ghi tệp nguyên văn | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `/session-start` (bookend @open) | CÓ — cặp `lead-stale-auditor` + `lead-gap-auditor` + `ring2-audit` | `runs/<id>/sub-<role>-*.md` | `.claude/commands/session-start.md:269` |
|
||||
| 2 | `/session-end` (closeout) | CÓ — cùng cặp + `harvest-curator` + `tooling-auditor` | `runs/<id>/sub-<role>-*.md` | `session-end.md:119` · `session-end.md:164` (khối instruments) |
|
||||
| 3 | `/tiep` (nối mạch) | CÓ — Sàn-3 probe + `mind-check` | **KHÔNG có đích tệp bắt buộc** — kết quả in ra hội thoại | `tiep.md:154` (gọi probe) · `:169` (mind-check) |
|
||||
| 4 | `/pause` | CÓ — đèn nợ + liệt việc đã-review | WAL + `run.md`, **không phải tệp nguyên văn per-cửa** | `pause.md:113` |
|
||||
| 5 | HMW fan-out (mode B) | CÓ — mỗi sub trả verdict | `runs/<id>/sub-<role>-<i>.md` + `<stage>-synthesis.md` | `.claude/workflows/hmw.js:9` · `runs/README.md:11` (C1 PHẲNG) |
|
||||
| 6 | HMW mode A (return-delta-only, **default S93+**) | CÓ | **KHÔNG có run-folder — by-design** | `_ledger.md` header (Mode-A ephemeral, S98) |
|
||||
| 7 | `/adap-apply` · `/adap-report` · `/check-email` | CÓ (phản biện adap) | `docs/governance/adap-reports/` cho report; `/check-email`, `/adap-apply` **CHƯA ĐO** | N1 `sub-invest-fitmap-S180.md:106` cũng khai chưa đo |
|
||||
|
||||
**Kết luận B-01:** 5/7 cửa có đích ghi đĩa; **cửa 3 và cửa 4 KHÔNG có** — đây đúng cái bệnh hub kể ở phụ lục `:147` (*"một cờ cảnh báo phát ở cửa trước, tới cửa sau muốn truy lại thì không còn gì để đọc"*). Cửa 6 là **miễn hợp lệ có khai** (by-design, có ghi lý do trong `_ledger.md` header) — đúng chuẩn `không áp dụng` của hub.
|
||||
**THIẾU:** bảng 7 dòng như trên **chưa tồn tại ở bất kỳ đâu trong repo** — tôi vừa dựng nó lần đầu ngay trong file này. Nghiệm thu ô 1 của hub đòi đúng bảng này.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-02 — Khuôn tối thiểu của tệp nguyên văn (tiêu đề cố định · nhãn lượt chạy + mô hình tự khai · đầu vào ghim đích danh · kết luận · thân cấm nén)
|
||||
*(neo: thư chính `:156` bước 2 · phụ lục `:147`)*
|
||||
|
||||
**SE — NỬA, và đây là chỗ mỏng nhất của lane ghi.**
|
||||
- **Có:** `runs/README.md:35` (C2) quy định scaffold `run.md` ở OPEN, có taskList snapshot (`:45`).
|
||||
- **Có:** AS-20 guard đòi **END-line** `END <slug> — VERDICT=<…>` cho mọi `sub-*.md` (`docs/governance/error-ledger.md:38`).
|
||||
- 🔴 **NGƯỢC / hở nghiêm trọng:** END-line đó **CHƯA ĐƯỢC WIRE**. `session-end.md:128` khai thẳng: *"Vế 'luật END-line' của H2-P5 **CỐ Ý KHÔNG wire** ở đây — đó là slot **(44)** chờ anh (chưa từng được hỏi)"*. Tức error-ledger cột "guard" mô tả một guard **chưa có đường thi hành** ⇒ người đọc error-ledger tưởng có máy canh. Đây đúng khoản **A16** của hub (*"để người đọc tưởng có máy canh mới là khai sai"*) và đúng lớp **ghost-wire** của chính SE (H18).
|
||||
- **THIẾU:** 3/5 trường khuôn — *nhãn mô hình tự khai*, *đầu vào ghim đích danh*, *thân cấm nén* — không có quy định thành văn nào ở `runs/README.md`. (File lane B này tự áp đủ 5 trường ở header, nhưng đó là tôi tự áp, **không phải luật repo**.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-03 — Đích ghi nằm trong vùng có quét bí mật, không rơi vùng miễn quét
|
||||
*(neo: thư chính `:157` bước 3 · phụ lục `:147` câu cuối)*
|
||||
|
||||
**SE — NỬA, và có một lỗ ĐO ĐƯỢC.**
|
||||
- **Có:** `scripts/session_ctx.py::secrets_sweep` dùng `rglob` phủ trọn session-dir (`:173`, `:180`) — S153 đã kéo `_mind` vào lưới. ✅ cho `.claude/sessions/`.
|
||||
- 🔴 **Lỗ:** `scripts/governance-detectors.ps1:128` liệt `'\.claude\workflows\runs\'` trong **ExcludeDirFragment**, và `:1168` tự khai nguyên văn: *"live under .claude/workflows/runs/ which is already an ExcludeDirFragment"*. Nghĩa là **run-folder — nơi chứa toàn bộ vật chứng đắt tiền — nằm trong vùng detector CỐ Ý bỏ qua** cho phần lớn phép quét. C11 phải **tự mở lại** `$runsRoot` (`:1724`) mới soi được. Đây chính xác là cảnh báo cuối sàn (i) của hub: *"đừng đổ vào vùng miễn quét"*.
|
||||
- **CHƯA ĐO:** `secrets_sweep` có phủ `.claude/workflows/runs/` không — cần `grep -n "runs\|rglob\|scan_root" scripts/session_ctx.py` quanh `:150-200`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-04 — Sổ mục lục **hai tầng**: tầng-A gói-theo-loại · tầng-B mục-lục-SỐNG
|
||||
*(neo: thư chính `:158` bước 4 · phụ lục `:159` sàn (iv))*
|
||||
|
||||
🔴 **Đây là khoản NẶNG NHẤT của lane B, và trạng thái thật KHÁC với những gì tên tệp gợi ý.**
|
||||
|
||||
**Tầng-A (gói theo loại: mẫu đường dẫn · chức năng · ai ghi · ai đọc · bộ tệp chuẩn) — ĐÃ-CÓ, khá tốt.**
|
||||
`.claude/workflows/runs/README.md` (18.173 B) — có `C1` cấu trúc PHẲNG (`:11`), `C2` scaffold OPEN (`:35`), `C3` git-tracked verify 2 nấc (`:56`), `C4` per-turn primary (`:74`), `C5` 3-layer anti-miss (`:79`), `C7` caveat trung thực (`:104`), `C8` migration (`:112`), containment model (`:128`).
|
||||
|
||||
**Tầng-B (mục-lục SỐNG) — 🔴 KHÔNG TỒN TẠI. `_ledger.md` đã CHẾT, và chết CÓ KHAI.**
|
||||
|
||||
Đo (lệnh + kết quả, dán được):
|
||||
```
|
||||
ls .claude/workflows/runs/ | wc -l → 90 (ENTRY: 88 thư mục + 2 tệp)
|
||||
find .claude/workflows/runs -maxdepth 1 -mindepth 1 -type d | wc -l → 88 (FOLDER thật)
|
||||
wc -c .claude/workflows/runs/_ledger.md → 9683
|
||||
```
|
||||
🔴 **Bẫy đơn-vị bắt được ngay tại đây (ca thứ 3 của phiên):** N1 viết *"**90 folder**"* (`sub-invest-fitmap-S180.md:73`). Số 90 là **số ENTRY của `ls`**, không phải số **FOLDER**. Folder thật = **88**. Chênh 2 = đúng 2 tệp `README.md` + `_ledger.md`. N1 không sai phép đo, sai **nhãn đơn vị**. → Hỏi "đếm CÁI GÌ" trước khi hỏi "ai sai": ở đây cả hai số đều đúng với đơn vị của nó.
|
||||
|
||||
**Trạng thái `_ledger.md`:** header dòng 3 khai nguyên văn **🧊 RETIRED (H18-B, S100 2026-07-02)** — *"KHÔNG ghi beat mới"*. 15 row lịch sử, **toàn bộ đề ngày 2026-06-18**. Run mới nhất trên đĩa = `2026-08-07-S180-…`. ⇒ **Khoảng chết = 06-18 → 08-07 ≈ 50 ngày, 88−15 = 73 run-folder không có dòng nào trong sổ.**
|
||||
|
||||
🔸 **Phải khai công bằng:** đây **KHÔNG phải "sổ chết vì quên"**. Nó là **nghỉ hưu CÓ KHAI, có lý do đo được, có người kế nhiệm được chỉ định**: header ghi rõ catch-rate `0/15 row lifetime` + `coverage workflow gần đây 0/8`, và chỉ định *"Orphan-authority = **H2 FOLDER-SCAN**"*, kèm cả **caveat-3 parity trung thực** (*"run-folder-orphan chưa từng xảy ra ở CẢ 2 cơ chế — căn cứ retire = coverage-cấu-trúc, KHÔNG phải catch-rate hơn"*) và **đường đảo ngược** (gỡ dòng này + restore 6 mandate-consumer). Theo thang nhãn GĐ-3 của hub thì đây là **"suy giảm hợp lệ"**, không phải "tự ý bỏ".
|
||||
**NHƯNG** — với GĐ-2(iv) thì hệ quả vẫn y hệt: **SE hiện KHÔNG có tầng-B mục-lục-sống nào cho `runs/`.** Cái thay thế (`nhip-no-probe` run-chua-gom) là một **BỘ ĐẾM**, không phải **MỤC LỤC**: nó in ra một con số, không liệt kê được run nào, không có ai-ghi/ai-đọc/bộ-tệp-chuẩn per-run, và **không thể dùng làm nguồn thứ hai** cho điểm-danh-2-nguồn (B-08) — vì nó đọc thẳng đĩa, tức nó **chính là nguồn thứ nhất**.
|
||||
|
||||
**Trần dung lượng ở tệp cấu hình chung, tài liệu chỉ trỏ khoá — ĐÃ-CÓ và đúng chuẩn hub, nhưng ĐÚNG MỘT TẦNG KHÁC.**
|
||||
`memory-budget.json` giữ `archive_gate.autoinject_cap_bytes` + `tiers.l2_index.cap_bytes`; `nhip-no-probe.ps1:112-150` **đọc khoá, thiếu khoá thì in `CONFIG-THIEU(...)` chứ KHÔNG tự chế mặc định**. Đây là mẫu đúng y chữ hub. **Nhưng nó áp cho `agent-memory/`, KHÔNG áp cho `runs/`** — `runs/_ledger.md` và `runs/README.md` **không có trần nào**, không khoá config nào, và không máy nào đo kích thước chúng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-05 — Vai điểm danh vật chứng, **cấm sửa** và **cấm phán nội dung**
|
||||
*(neo: thư chính `:159` bước 5 · phụ lục `:153` · nghiệm thu ô 2 `:173` · TC-05 thư chính `:80`)*
|
||||
|
||||
**SE — ĐÃ-CÓ ở trục "cấm sửa", THIẾU ở trục "chuyên điểm danh vật chứng".**
|
||||
- **Cặp quan sát chạy VÔ-ĐIỀU-KIỆN @closeout:** `{harvest-curator, tooling-auditor}` — `scripts/closeout-sentinel.ps1` header (`:14-15`) khai default `-Roles`. INFORM-only.
|
||||
- **Ràng "cấm sửa" được cưỡng chế THẬT bằng gì:** không phải bằng lời trong persona (propose-only sub **vẫn Bash-write được** — chính SE đã đo, `error-ledger` G-015). Backstop THẬT = **git-diff commit-gate** (AS-10). Đây là câu trả lời đúng và mạnh cho TC-05, và nó **mạnh hơn** cái hub mô tả (hub chỉ nói "ghi rõ nó cấm sửa" — SE có **cơ chế** chứ không chỉ có **chữ**).
|
||||
- 🔴 **THIẾU:** cả 2 vai đó **điểm danh MEMORY/TOOLING, không điểm danh VẬT CHỨNG RUN-FOLDER**. Không vai nào có nhiệm vụ "so bộ tệp chuẩn của `runs/<id>/` rồi báo thiếu". `closeout-sentinel` M5 gần nhất — nhưng nó bắt *"audit đo rồi như chưa đo"* (thiếu delta role-dir), không bắt *"tệp trong run-folder cụt/rỗng"*.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-06 — 🔴 **Máy điểm danh 4 vị từ: VẮNG · RỖNG · CỤT · NÉN-QUÁ-TAY** + vị từ **bộ-tệp-nội-bộ-thư-mục**
|
||||
*(neo: thư chính `:160` bước 6 · phụ lục `:149` sàn (ii) · bẫy 1 `:165` · nghiệm thu ô 3 `:174`)*
|
||||
|
||||
**Đây là trục nặng nhất mà lead giao. Trả lời thẳng: SE có 2/4 vị từ, và cả 2 đều ở SAI TẦNG.**
|
||||
|
||||
| Vị từ hub | SE có máy? | Máy nào · ở đâu · phủ cái gì |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **VẮNG** | ✅ **CÓ**, nhưng phủ 2 tầng hẹp | (a) `scripts/nhip-no-probe.ps1:160-181` — vắng `*-synthesis.md` trong run-folder (DUAL-ACCEPT port `tiep.md:40-53`). (b) `scripts/memory-archive-gate.ps1` A7 — pointer trong `archive/_INDEX.md` phải resolve + file tồn tại. |
|
||||
| **RỖNG** | ✅ **CÓ**, cùng 2 tầng đó | (a) `nhip-no-probe.ps1:168` `(Get-ByteLen …) -gt 0` — **chỉ áp cho `*-synthesis.md`**. (b) `memory-archive-gate.ps1` A7 `size>0`. |
|
||||
| **CỤT** (thiếu đầu / thiếu thân) | ❌ **KHÔNG CÓ MÁY NÀO** | error-ledger `:40` AS-17 — cột guard ghi *"lead verify BYTE-CONTENT tăng thật GIỮA wave"*, cột kiểu ghi thẳng **`procedural`** (`:74`). Tức = **NGHI THỨC, người phải nhớ.** |
|
||||
| **NÉN QUÁ TAY** (so số ký tự với nguồn cùng đơn vị) | ❌ **KHÔNG CÓ MÁY NÀO** | error-ledger `:39` AS-19 — tự khai nguyên văn: **"🔴 hiện là **nghi-thức, chưa cơ-khí-hoá**"**. SE **đã tự biết và đã tự ghi**; hub chỉ xác nhận từ ngoài. |
|
||||
| **bộ-tệp-nội-bộ-thư-mục** (soi chính thư mục của lượt chạy hiện tại) | ❌ **KHÔNG CÓ** | Không có định nghĩa "bộ tệp chuẩn của một run-folder" ở bất kỳ đâu. `runs/README.md:11` C1 mô tả *hình dạng* (`run.md` + `sub-*.md` + `*-synthesis.md`) nhưng **không máy nào đọc mô tả đó để đối chiếu**. ⇒ SE đang giẫm **đúng Bẫy 1** của hub (`:165`). |
|
||||
|
||||
🔴 **Kết luận B-06 — câu trả lời cho trục "cơ khí hoá vs nghi thức":** N1 nói SE *"có AS-17/AS-19"* là **đúng về sự tồn tại của LUẬT** và **sai nếu đọc thành có MÁY**. Bằng chứng không phải suy đoán của tôi — nó là **lời tự khai của chính SE trong cột kiểu của error-ledger**: AS-17 = `procedural`, AS-19 = `chưa cơ-khí-hoá`. Hub GĐ-2 đòi **vị từ máy kiểm được**; ở 2 vị từ đắt nhất (CỤT, NÉN) SE có **0 máy**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-07 — Ba nhịp chạy: đầu phiên · **ngay sau mỗi lượt chạy đắt** · cuối phiên
|
||||
*(neo: thư chính `:161` bước 7 · phụ lục `:157` sàn (iii))*
|
||||
|
||||
**SE — 2/3 nhịp ĐÃ-CÓ, nhịp giữa THIẾU (và đó đúng là nhịp cứu được tiền).**
|
||||
|
||||
| Nhịp | SE có? | Bằng chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Đầu phiên | ✅ | `session-start.md:269` — bookend @open + `nhip-no-probe` + Sàn-3 |
|
||||
| Cuối phiên | ✅ | `session-end.md:164` — khối instruments 5 máy: `measure-agent-memory` + `memory-archive-gate` + `crystallized-backfill` + `nhip-no-probe` + `mfe-eval` AUTO |
|
||||
| **Ngay sau mỗi lượt chạy đắt** | ❌ **THIẾU** | Có `harvest` per-turn primary (`hmw.js:9` C4) nhưng **không có máy điểm danh BẮT BUỘC chạy ngay sau mỗi spawn đắt**. |
|
||||
|
||||
🔴 **Đây chính là nhịp mà nếu có thì ca N1 đã được bắt trong ngày.** Hub viết ở `:157`: *"theo sự kiện, ngay sau mỗi lượt chạy đắt — bắt lúc còn cứu được"*. N1 đốt 202K token rồi hạ cánh skeleton; không máy nào chạy giữa lúc đó và lúc lead tình cờ mở file ra đọc.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-08 — Điểm danh **HAI NGUỒN** (đĩa đọc thẳng ⟂ mục lục), **ghi ra chênh lệch** thay vì làm tròn
|
||||
*(neo: thư chính `:162` bước 8 · phụ lục `:155` gạch đầu dòng 3 · nghiệm thu ô 6 `:177`)*
|
||||
|
||||
🔴 **SE — THIẾU HOÀN TOÀN, và thiếu vì lý do cấu trúc chứ không phải vì quên.**
|
||||
|
||||
Điểm danh 2 nguồn cần **hai nguồn độc lập**. SE hiện chỉ có **một**: đĩa. Nguồn thứ hai (mục lục) đã nghỉ hưu (B-04) ⇒ phép so **không có vế phải**. Không phải "chưa làm phép so", mà là **không tồn tại thứ để so**.
|
||||
|
||||
**Cần nói rõ vì sao hub coi khoản này nặng** (phụ lục `:155`): *"Chỉ đọc mục lục là sai về nguyên tắc, vì mục lục do chính người điều phối ghi — đọc nó là tự soi mình."* SE hiện ở **thái cực đối xứng**: chỉ đọc **đĩa**. Đĩa thì không nói dối, nhưng đĩa **không biết cái gì lẽ ra phải có mà không có** — nó chỉ biết cái đang có. Đó đúng là lý do `run-chua-gom` đếm được "thiếu synthesis" (vì hình dạng đó được hardcode trong script) nhưng **không đếm được "thiếu lane N3-lane-C"** — không nguồn nào khai lượt chạy này lẽ ra đẻ mấy tệp.
|
||||
|
||||
**Nguyên liệu SE có sẵn để dựng vế phải:** `run.md` **đã chứa taskList snapshot ghi TRƯỚC launch** (`runs/README.md:45`, H22). Đó là **bản kê "lẽ ra phải có"** — tức vế phải đã tồn tại về mặt dữ liệu, chỉ chưa ai đọc nó bằng máy. Ở chính run này, `run.md:22`/`:34`/`:60-61` liệt đủ N1…N5. ⇒ khoản B-08 với SE **rẻ hơn vẻ ngoài**: không phải dựng sổ mới, mà là **đọc `run.md` làm nguồn-2**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-09 — 🔴 Khoản sàn in đậm **GĐ-2 (v) "Khai luôn điểm mù"** — khoản N2 F-06 báo vắng trọn khỏi bản N1
|
||||
*(neo: phụ lục `:161` — in đậm ⇒ thuộc sàn bắt buộc theo thư chính `:281`)*
|
||||
|
||||
**Hub đòi chính xác cái gì** (đọc nguyên văn `:161`): *"Vật chứng của **chính vai điểm danh** sinh ra **sau khi nó chạy xong**, nên **nó không tự soi được**. Cần **một vai khác cùng phiên**, **cộng lượt soi ở đầu phiên sau**, mới phủ hết."*
|
||||
Bóc ra 3 vế đo được:
|
||||
- **(v-1)** thừa nhận thành văn rằng vai điểm danh có điểm mù về chính nó;
|
||||
- **(v-2)** có **vai thứ hai cùng phiên** soi chéo;
|
||||
- **(v-3)** có **lượt soi ở ĐẦU PHIÊN SAU** bắt phần lọt.
|
||||
|
||||
**SE có tương đương gì (N2 gợi sentinel + bookend — tôi xác nhận và ghi rõ hơn):**
|
||||
|
||||
| Vế | SE có? | Vật thật |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| (v-1) thừa nhận điểm mù thành văn | ⚠️ **NỬA** — có nhận thức, chưa thành khoản | `runs/README.md:104` **C7 "CAVEAT trung-thực (no-overclaim)"** · `_ledger.md` header *caveat-3 parity* · `error-ledger` AS-17(b) *"phép trích-xuất trả RỖNG phải phân biệt 'không có gì' ⟂ 'phép đo hỏng'"* (`:120`). Đây là **cùng họ** với điểm mù nhưng **không phải cùng mệnh đề**: SE nói *"đừng đọc rỗng thành sạch"*, hub nói *"vai điểm danh không tự soi được chính nó"*. |
|
||||
| (v-2) vai thứ hai cùng phiên | ✅ **CÓ, mạnh** | `closeout-sentinel.ps1` chạy **cặp** `{harvest-curator, tooling-auditor}` vô-điều-kiện; bookend chạy **cặp** `lead-stale` + `lead-gap`; `ring2-audit` AUTO chạy **sau** cặp và **PIN đích danh run-folder tươi (cấm glob-latest)**. Chữ "PIN đích danh, cấm glob-latest" chính là cơ chế cho phép vai-sau soi vật-chứng-của-vai-trước. |
|
||||
| (v-3) lượt soi đầu phiên sau | ✅ **CÓ, và đúng nguyên văn hub** | Bookend chạy ở **CẢ HAI đầu**: `session-start.md:269` và `session-end.md:119` (HÌNH B @S149). `closeout-sentinel` M5 = *"lưới lùi cho cửa chết sớm"*. |
|
||||
|
||||
🔴 **Phán quyết B-09 (độc lập, không gật theo ai):**
|
||||
1. **N2 F-06 ĐÚNG** — khoản (v) vắng trọn khỏi cả cột "Hub đòi" lẫn cột "SE thiếu" của N1 (`sub-invest-fitmap-S180.md:70` liệt đúng 6 ý, không có (v)).
|
||||
2. **N2 còn nói nhẹ hơn sự thật ở một chỗ**: N2 viết SE *"có họ hàng gần"*. Đo kỹ thì SE **có 2/3 vế ĐẦY ĐỦ và đúng nguyên văn** (v-2, v-3) — đây là khoản SE **gần như đã áp xong** mà bản đồ lại bỏ trắng. Mất khoản này không phải mất cảnh báo, mà là **mất điểm cho việc đã làm đúng** — đúng cái A13 của hub cảnh báo (`:352`).
|
||||
3. **Còn thiếu thật, và thiếu nhỏ:** chỉ (v-1) — **một dòng thành văn** đặt ở `runs/README.md` C7 nói rõ *"vật chứng của vai điểm danh sinh sau khi nó chạy ⇒ nó không nằm trong phạm vi tự soi; phủ bằng vai-cặp cùng phiên + bookend @open phiên sau"*. Chi phí ≈ 1 đoạn văn; giá trị = đóng trọn một khoản sàn in đậm.
|
||||
4. 🔴 **Điểm mù mà chính hub cũng chưa nói tới, tôi bổ sung:** ở SE, `ring2-audit` PIN run-folder tươi — nhưng **vật chứng của ring2 lại sinh sau ring2**. Vế (v-3) của hub (bookend phiên sau) chỉ phủ nếu **bookend phiên sau thật sự đọc run-folder phiên trước**. **CHƯA ĐO** — cần `grep -n "run-folder\|runs/\|phiên trước" .claude/agents/lead-gap-auditor.md .claude/agents/lead-stale-auditor.md`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-10 — Mức nghiêm trọng **tỉ lệ với chi phí chạy lại**
|
||||
*(neo: phụ lục `:154` · thư chính `:287` — "nhà không có lượt chạy đắt thì phần này là *không áp dụng*, nhưng phải ghi lý do")*
|
||||
|
||||
**SE — THIẾU, và KHÔNG được khai `không áp dụng`.**
|
||||
SE **có** lượt chạy đắt và có bằng chứng số: `run.md:25` — N1 lượt-1 đốt **202K token / 27 tool-use / 545s**. ⇒ nhánh miễn của hub không áp dụng cho SE.
|
||||
Máy hiện tại **đối xử mọi tệp như nhau**: `nhip-no-probe` đếm orphan không phân biệt run 3-phút với run 202K-token. Không có trường "chi phí" nào trong `run.md` scaffold bắt buộc (có ghi tay ở `:25` nhưng là **văn xuôi, không phải trường máy đọc**).
|
||||
🔸 **Ràng buộc SE phải tôn trọng khi dựng:** doctrine *"đo BYTE, CẤM quy token"* (S158). ⇒ trường chi phí nên là **byte đĩa + số tool-use + giây**, hoặc token **có neo nguồn** (dán từ máy, không gõ tay) — chứ không phải một chỉ số tổng tự chế.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-11 — Bẫy 2 hub: **ghi vật chứng TRƯỚC khi bắn, không phải sau**
|
||||
*(neo: phụ lục `:166`)*
|
||||
|
||||
**SE — ĐÃ-CÓ, và mạnh hơn hub.** `runs/README.md:35` C2 — scaffold `run.md` ở OPEN **TRƯỚC khi invoke Workflow**; `:45` taskList snapshot ghi TRƯỚC launch (H22); spec-pin trước spawn (H21). Hub tự khai mắc lỗi này *"nhiều lần trong cùng một ngày"*; SE đã cơ-khí-hoá bằng thứ tự bắt buộc trong command.
|
||||
🔸 **Nhưng có mặt sau, và mặt sau đó đang chảy máu:** ghi `run.md` trước ≠ **sub-file** có ruột. Ca N1 hôm nay: `run.md` đầy đủ, `sub-*` rỗng ruột. ⇒ Bẫy 2 đã đóng ở tầng **thư mục**, còn hở ở tầng **tệp con**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-12 — Bẫy 3 hub: **cuối ngày là vùng nguy hiểm** — vật chứng bền phải ghi **ngay khi kết luận về**
|
||||
*(neo: phụ lục `:167`)*
|
||||
|
||||
**SE — ĐÃ-CÓ ở mức luật, THIẾU ở mức máy.**
|
||||
- Luật có, và có **răng đã chứng minh**: AS-17 guard *"resume-in-session ép đổ ruột"* — S151 cứu **5/5 sạch, 0 byte mất** (`error-ledger:74`). WAL S180 khai *"#53: 6/6 vai nặng dính, recover 6/6 **mất 0 byte**"*.
|
||||
- Nhưng đó là **người vá sau khi sự cố xảy ra**, không phải **máy chặn trước**. Không có vị từ nào chạy tự động lúc kết luận về.
|
||||
- 🔸 **Đối chứng dương cho biết luật này CÓ tác dụng thật:** `feedback_agent_return_garble_recover` ghi trio return-only **3/3 CLEAN** cùng phiên 10-garble ⇒ khuôn-return-cứng sống sót tốt hơn. Tức SE đã **đo được** thứ giúp giảm mất mát; nó chỉ chưa được đóng thành vị từ.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### B-13 — Nghiệm thu ô 4 hub: **đối chứng dương — gài một tệp rỗng vào phạm vi thì máy PHẢI bắt**
|
||||
*(neo: phụ lục `:175` · thư chính `:169`)*
|
||||
|
||||
🔴 **SE — TRƯỢT, và tôi đã chạy phép thử này chứ không suy đoán.** Kết quả ở §2 dưới.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — Phép thử tay: chạy máy SE lên đúng hiện vật của ca N1
|
||||
|
||||
**Thiết lập (sandbox, KHÔNG chạm repo thật):**
|
||||
- Rút bản lượt-1 của N1 từ git: `git show c7248b5:.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-…/sub-invest-fitmap-S180.md` → **7.049 B** (khớp đúng con số lead đưa; bản hiện tại ở `d8c107c` = 48.433 B).
|
||||
- Dựng `sandbox/.claude/workflows/runs/2026-08-07-SBX-skeleton/` gồm: `run.md` · `invest-synthesis.md` · **`sub-invest-fitmap-S180.md` = bản skeleton 7.049 B** · **`sub-empty-lane.md` = 0 byte** (đây chính là "tệp rỗng gài vào phạm vi" mà nghiệm thu ô 4 của hub đòi).
|
||||
|
||||
**Đo hiện vật skeleton (bản 7.049 B):**
|
||||
```
|
||||
grep -c "^#" → 10 (1 tiêu đề + 9 heading mục)
|
||||
grep -n "^##" → 9 dòng
|
||||
grep -c "ĐANG ĐO" → 5 (+2 dòng "[CHỜ §…]" = 7 nhãn treo)
|
||||
```
|
||||
Sáu heading mang nhãn treo: `### GĐ-1..GĐ-6 [ĐANG ĐO]` · `## §2 [ĐANG ĐO]` · `## §3 [ĐANG ĐO]` · `## §4 [ĐANG ĐO]` · `## §5 [CHỜ §1-§4]` · `## §6 [CHỜ §1-§5]`.
|
||||
✅ **Xác nhận con số "6/9" của lead — và khai mẫu số mà lead không khai: mẫu số = 9 dòng heading cấp `##`/`###` (không tính dòng tiêu đề `#`).** Nếu đếm theo **mục cấp 1 (§0…§6) thì là 5/7**; nếu đếm theo **ruột thật thì §0 + GĐ-0 xong, phần còn lại trống**. Ba cách đếm, ba con số, **cùng một sự thật** — nên bắt buộc phải khai đếm-cái-gì.
|
||||
|
||||
**Chạy máy SE (`scripts/nhip-no-probe.ps1 -RepoRoot <sandbox>`):**
|
||||
```
|
||||
NHIP-NO: kiem light 1/6 deep 14/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 0 | pull-cach 16 ngay
|
||||
exit=0
|
||||
```
|
||||
🔴 **`run-chua-gom 0` — SẠCH.** Máy nhìn thẳng vào một thư mục chứa (a) skeleton 6/9 mục rỗng và (b) một tệp **0 byte**, rồi báo **không có gì bất thường**.
|
||||
|
||||
**CONTROL-DƯƠNG (bắt buộc — chứng thước không hỏng):** giấu `invest-synthesis.md` đi rồi chạy lại:
|
||||
```
|
||||
… | run-chua-gom 1 | … ← bắt được
|
||||
… | run-chua-gom 0 | … ← trả lại synthesis, sạch trở lại
|
||||
```
|
||||
✅ Thước **SỐNG**. Vậy `0` ở trên là **mù thật**, không phải hỏng máy. (Đây đúng phép "0-hit phải kèm control-dương".)
|
||||
|
||||
**Kết luận §2 — trả lời trực diện câu lead hỏi:** với ca N1, **KHÔNG máy nào của SE bắt được**, vì:
|
||||
- `nhip-no-probe` chỉ soi **sự tồn tại + độ rỗng của `*-synthesis.md`** — `sub-*.md` **hoàn toàn ngoài tầm**;
|
||||
- `memory-archive-gate` soi `agent-memory/`, **không soi `runs/`**;
|
||||
- `closeout-sentinel` M5 soi **delta thư mục vai**, không soi ruột tệp;
|
||||
- `governance-detectors` C11 có mở `runs/` nhưng chỉ kiểm **khuôn tag FLAG** (và chỉ cho tệp tên chứa `lead-stale|lead-gap|ring2-audit`) + **diary-delta cho vai INFORM-only** — `sub-invest-fitmap-*.md` **không khớp cả hai lối**;
|
||||
- guard AS-17 *"verify byte tăng"* mù **theo đúng thiết kế của nó**: 7.049 > 0 và đang tăng ⇒ mọi vị từ dựa trên **kích thước** đều xanh.
|
||||
|
||||
🔴 **Chẩn đoán gốc (không phải "quên viết máy"):** vị từ đang đo **KÍCH THƯỚC**, còn thứ hỏng là **TỈ LỆ KHUNG/RUỘT**. Hai đại lượng này **không tương quan** — một tệp toàn heading tăng byte y hệt một tệp đầy nội dung. Đây cũng đúng chữ SE tự viết trong `feedback_agent_return_garble_recover`: *skeleton-nấc-2 … **byte>0 nên guard "verify byte tăng" mù, phải đọc RUỘT***. SE **đã biết** trước hôm nay; cái thiếu là **vị từ**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — Vị từ ĐỀ XUẤT (propose-only — lead/anh quyết; tôi không sửa gì)
|
||||
|
||||
Bốn vị từ, xếp theo rẻ→đắt. Mỗi cái kèm **cách nó TRƯỢT nếu sai** (để không thành nhãn-đo-lường rỗng).
|
||||
|
||||
**V-1 — Tỉ lệ ruột/khung (rẻ nhất, bắt trúng ca N1).**
|
||||
```
|
||||
body=$(grep -vcE '^#{1,4} |^\s*$|^>|^\|' <file>) # dòng ruột thật
|
||||
head=$(grep -cE '^#{1,4} ' <file>) # dòng heading
|
||||
FLAG nếu head > 0 và body / head < K
|
||||
```
|
||||
Ca N1 lượt-1: body ≈ 30 (§0 + GĐ-0), head = 10 ⇒ tỉ lệ ≈ 3. Bản hoàn chỉnh 48.433 B: tỉ lệ cao hơn hẳn. **K phải do owner đặt, và phải đo phân bố trên 88 run-folder hiện có trước khi chọn** — chọn K bằng cảm tính là tự đẻ dương-giả. *Trượt khi:* tệp toàn bảng markdown (`|`) — nên dòng bảng phải tính là ruột, tôi đã loại `^\|` khỏi tử số ⇒ **cần sửa: bảng PHẢI đếm là ruột**. Ghi rõ đây là chỗ vị từ này dễ sai nhất.
|
||||
|
||||
**V-2 — Đếm nhãn treo (bắt trực tiếp, gần như 0 dương-giả).**
|
||||
```
|
||||
grep -cE '\[(ĐANG ĐO|CHỜ|TODO|PENDING)[^]]*\]' <file> → > 0 ⇒ FLAG "artifact còn nhãn treo"
|
||||
```
|
||||
Ca N1 lượt-1 = **7 hit** ⇒ bắt ngay. Bản cuối = cần đo lại (nếu bản cuối vẫn còn nhãn treo hợp lệ thì vị từ này cho dương-giả — **CHƯA ĐO**, cần `grep -cE '\[(ĐANG ĐO|CHỜ)' sub-invest-fitmap-S180.md` trên bản 48.433 B).
|
||||
*Ưu điểm lớn:* nó **thưởng cho hành vi đúng** — sub ghi nhãn treo thật thà vẫn bị bắt, nhưng bị bắt **có tên**, đúng tinh thần A14 của hub (*"nợ có tên sẽ được trả"*).
|
||||
|
||||
**V-3 — Bộ-tệp-nội-bộ-thư-mục = đọc `run.md` làm nguồn-2 (đóng luôn B-08 + Bẫy 1).**
|
||||
Vị từ: mọi lane liệt trong taskList của `run.md` phải có tệp tương ứng trong cùng thư mục, **và tệp đó phải qua V-1/V-2**. Chênh lệch **in ra danh sách tên**, không in số tổng.
|
||||
*Đây là khoản đắt nhất nhưng cũng là khoản duy nhất biến "đếm" thành "mục lục".* Nguyên liệu đã có sẵn (`runs/README.md:45` taskList snapshot).
|
||||
|
||||
**V-4 — Nén quá tay (AS-19): so số ký tự với nguồn CÙNG ĐƠN VỊ.**
|
||||
Khi một block bị nén: `chars(sau) / chars(trước)` < ngưỡng **và** số mục (`grep -c '^- '` hoặc `^\|`) giảm ⇒ FLAG. Hub nói thẳng: không có nguồn cùng đơn vị thì **khai "không đo được"** — với SE nguồn cùng đơn vị **có sẵn ở git** (`git show HEAD~1:<file>`). *Trượt khi:* nén hợp lệ có khai (chuyển sang con trỏ) ⇒ cần cho phép miễn-trừ **hiện hình** (một dòng khai nơi-đi từng ý, đúng chữ AS-19).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — 🔴 Ca sống của chính vai đi soi (datum, không phải lời xin lỗi)
|
||||
|
||||
Lead đo file này ở lượt-1: **2.765 B · 3 heading · 19 dòng ruột · 0 placeholder**, sau **150K token / 37 tool-use**.
|
||||
Đây là **datum thứ hai trong cùng một phiên** cho đúng lớp bệnh, và nó **khác N1 ở một chỗ có ý nghĩa cho việc chọn vị từ**:
|
||||
|
||||
| | N1 lượt-1 | N3-lane-B lượt-1 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| byte | 7.049 | 2.765 |
|
||||
| nhãn treo | **7** | **0** |
|
||||
| tỉ lệ ruột/heading | ≈ 3 | ≈ 6,3 |
|
||||
| bản chất | khung đầy đủ, **ruột rỗng** | khung nhỏ, **ruột thật nhưng mới bắt đầu** |
|
||||
|
||||
⇒ **V-2 (đếm nhãn treo) phân biệt đúng hai ca này; V-1 (tỉ lệ) thì không** — nó sẽ đánh cả hai, hoặc tha cả hai, tuỳ K. **Bài học cho người dựng máy: V-2 rẻ hơn VÀ chính xác hơn V-1 cho đúng lớp `skeleton-ruột-rỗng`; V-1 chỉ nên là lưới phụ.** Nếu không có ca thứ hai này thì không phát hiện được điều đó ⇒ ghi lại như bằng chứng, không phải như lời thú tội.
|
||||
🔸 Khai thẳng mặt còn lại: cả hai ca đều cho thấy **tỉ lệ byte-đĩa / token-đốt** là tín hiệu giám sát được (N1: 7.049 B / 202K ≈ **15%** giá trị trên đĩa theo chính lead tính; tôi: 2.765 B / 150K). `investigator-codebase` archive S180 đã đề xuất nối tín hiệu này vào AS-17. **Tôi ủng hộ, có bảo lưu:** SE có doctrine *"đo BYTE, CẤM quy token"* ⇒ nếu wire thì token phải **dán nguyên văn từ máy**, không gõ tay (đúng luật A11 + đèn-nợ của hub).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — Ô fit-map GĐ-2: đúng giá trị nào, và mẫu số
|
||||
|
||||
N1 ghi ô GĐ-2 = **"áp dụng (nâng từ ~70%)"** (`sub-invest-fitmap-S180.md:224`) và TC-05 = **"ĐÃ CÓ 70%"** (`:179`).
|
||||
|
||||
🔴 **Cả hai đều vi phạm A11 (con số phải neo nguồn) và Bẫy-5 GĐ-3 (báo đủ tick mà không nói mẫu số).** N2 đã bắt (`sub-review-n2-S180.md:82`) và đếm lại ≈ **5,5-6/8 bước**. Tôi đếm độc lập theo **mẫu số riêng của lane B = 13 khoản**:
|
||||
|
||||
| Trạng thái | Khoản | Số |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **ĐÃ-CÓ (trọn)** | B-05 (cấm-sửa, mạnh hơn hub) · B-11 (ghi trước khi bắn) | **2** |
|
||||
| **NỬA** (có phần, thiếu phần — liệt từng cái) | B-01 (5/7 cửa) · B-02 (2/5 trường, END-line chưa wire) · B-03 (sweep có, `runs/` trong ExcludeDirFragment) · B-04 (tầng-A có, tầng-B chết) · B-06 (2/4 vị từ, sai tầng) · B-07 (2/3 nhịp) · B-09 (2/3 vế) · B-12 (luật có, máy không) | **8** |
|
||||
| **THIẾU (trọn)** | B-08 (điểm danh 2 nguồn) · B-10 (mức nghiêm trọng theo chi phí) · B-13 (đối chứng dương — đã chạy, TRƯỢT) | **3** |
|
||||
| **NGƯỢC** | **0** — GĐ-2 **không có xung đột triết lý nào** với SE. (Xung đột exit-0-advisory ⟂ cổng-chặn-mã-lỗi là của **GĐ-3**, không phải GĐ-2. N1 ghi "Xung đột: không" ở GĐ-2 — **tôi xác nhận N1 đúng ở điểm này**.) | **0** |
|
||||
|
||||
**Quy đổi sang các mẫu số khác — để ai đếm kiểu nào cũng lần được:**
|
||||
- Theo **13 khoản lane B**: `2 trọn + 8 nửa + 3 thiếu` → nếu tính nửa = 0,5 thì **6/13 ≈ 46%**.
|
||||
- Theo **8 bước thư chính** (`:154-162`): trùng cách N2 đếm ⇒ **≈ 5,5-6/8 ≈ 69-75%**.
|
||||
- Theo **6 ô nghiệm thu phụ lục** (`:172-177`): ô1 nửa · ô2 đạt · ô3 **trượt** · ô4 **trượt (đã chạy, §2)** · ô5 nửa (sổ tồn tại nhưng đã retired; **không có trần khai**) · ô6 **trượt** → **1,5/6 = 25%**.
|
||||
|
||||
🔴 **Ba mẫu số, ba con số: 46% · 72% · 25%.** Chênh gần **ba lần**. Đây là lý do hub cấm in số trần. Con số "~70%" của N1 **không sai** — nó là con số của **mẫu số 8-bước**, tức mẫu số **dễ nhất trong ba**. Mẫu số **khó nhất và cũng là mẫu số hub dùng để cấp nấc** là **6 ô nghiệm thu**, và ở đó SE mới **25%**.
|
||||
|
||||
**Ô fit-map đúng (1 trong 3 giá trị hub cho phép): `đã áp một phần` không phải giá trị hợp lệ ⇒ chọn `chưa làm` + mốc.** Cụ thể: **GĐ-2 = `chưa làm`**, kèm mốc W2 và kèm khai *"tầng-A + vai-cấm-sửa + ghi-trước-khi-bắn đã có sẵn, sẽ tái dùng"*. Lý do phải chọn `chưa làm` chứ không `đã áp`: **4/6 ô nghiệm thu trượt**, trong đó ô-4 tôi **đã chạy phép thử và máy trượt thật** (§2) — theo A14 của hub, đánh dấu xong mà không có bằng chứng chạy được là lớp lỗi đắt nhất.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — CHƯA ĐO (bàn giao được, kèm lệnh cụ thể)
|
||||
|
||||
1. `secrets_sweep` có phủ `.claude/workflows/runs/` không → `grep -n "rglob\|scan_root\|runs" scripts/session_ctx.py` quanh `:150-200`.
|
||||
2. Bookend @open phiên sau có thật sự đọc run-folder phiên TRƯỚC không (vế v-3 của B-09) → `grep -n "run-folder\|runs/\|phiên trước\|previous" .claude/agents/lead-gap-auditor.md .claude/agents/lead-stale-auditor.md`.
|
||||
3. Bản N1 hoàn chỉnh (48.433 B) còn nhãn treo nào không (chỉnh ngưỡng V-2) → `grep -cE '\[(ĐANG ĐO|CHỜ)' .claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-…/sub-invest-fitmap-S180.md`.
|
||||
4. Phân bố tỉ lệ ruột/heading trên 88 run-folder để chọn K cho V-1 → vòng lặp `grep -vcE` / `grep -cE` trên `runs/*/sub-*.md`.
|
||||
5. `governance-detectors.ps1` chạy trên repo thật đã xong (nền, exit=0) — **chưa đọc output**; cần soi xem có FLAG nào chạm `runs/` ngoài C11 không → đọc `det-real.txt`, `grep -i "runs\|C11"`.
|
||||
|
||||
**→ 5/5 mục trên ĐÃ ĐÓNG ở §7 dưới.** Không còn nợ trong lane B.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §7 — Đóng 5 mục `CHƯA ĐO` (đo xong, dán lệnh + kết quả)
|
||||
|
||||
### 7.1 — [đóng mục 1] `secrets_sweep` **KHÔNG** phủ `runs/` ⇒ B-03 nặng hơn tôi viết ở §1
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -n "def secrets_sweep\|rglob\|secrets_sweep(" scripts/session_ctx.py
|
||||
:173 def secrets_sweep(session_dir):
|
||||
:180 for p in sorted(session_dir.rglob('*')):
|
||||
:787 hits = secrets_sweep(session_dir)
|
||||
```
|
||||
Hàm nhận **`session_dir`** và `rglob` **bên trong đó** ⇒ phạm vi = `.claude/sessions/<n>/`. **`.claude/workflows/runs/` nằm ngoài.**
|
||||
|
||||
🔴 **Sửa đánh giá B-03 từ NỬA xuống THIẾU-CÓ-TÊN.** Vật chứng đắt tiền của SE bị **hai vùng miễn cùng lúc**:
|
||||
1. **ngoài** phạm vi quét bí mật (`secrets_sweep` chỉ soi `sessions/`);
|
||||
2. **trong** danh sách loại trừ của detector — output thật của lượt chạy hôm nay in nguyên văn ở cuối: `- excluded: .claude/workflows/runs`.
|
||||
|
||||
Hub viết ở bước 3 (`:157`): *"Kiểm tra đích ghi **nằm trong vùng có quét bí mật**, không rơi vào vùng miễn quét."* ⇒ **SE trượt đúng khoản này**, và trượt ở nơi đắt nhất. N1 khai *"đích ghi nằm trong vùng có quét bí mật ✓"* (`:79`) — câu đó **đúng cho `sessions/`** và **N1 có ghi kèm "cho sessions/"**, nên đây **không phải N1 sai**; nhưng ô kết luận GĐ-2 lại không kéo hệ quả cho `runs/`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 7.2 — [đóng mục 3 + 4] V-2 tinh chỉnh: phân biệt **DÙNG ⟂ NHẮC ĐẾN**, 0 dương-giả trên 3 file
|
||||
|
||||
Vị từ thô `grep -cE '\[(ĐANG ĐO|CHỜ)'` **cho dương-giả trên chính bản hoàn chỉnh**:
|
||||
```
|
||||
sub-invest-fitmap-S180.md (48.433 B, bản XONG) → 1 hit
|
||||
:5 > **Trạng thái file:** … Mục nào chưa xong sẽ có nhãn `[ĐANG ĐO]`.
|
||||
```
|
||||
Hit đó là **câu định nghĩa nhãn**, không phải nhãn đang treo. Đây đúng lớp **citation-trap self-reference** SE đã ghi vào sổ (`feedback_citation_trap_selfreference`: *doc định-nghĩa anti-pattern TẤT-YẾU chứa mẫu đó ⇒ detector khớp-mẫu bắt chính nó*), và **cách vá đã có sẵn trong chính bài học đó**: discriminator = **enclosure, use ⟂ mention**.
|
||||
|
||||
**Vị từ V-2 chốt lại — neo vào HEADING (chỗ duy nhất nhãn treo có nghĩa "mục này chưa xong"):**
|
||||
```bash
|
||||
grep -cE '^#{1,6} .*\[(ĐANG ĐO|CHỜ|TODO|PENDING)' <file> # >0 ⇒ FLAG
|
||||
```
|
||||
**Bảng đối chứng 3 file (2 âm-thật + 1 dương-thật):**
|
||||
|
||||
| File | thô | **V-2 heading-scoped** | Đúng? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| N1 lượt-1 (7.049 B, skeleton) | 7 | **6** | ✅ dương-thật — và **6 khớp đúng con số "6/9" của lead** |
|
||||
| N1 bản xong (48.433 B) | 1 ❌ | **0** | ✅ âm-thật (thô cho dương-giả) |
|
||||
| chính file lane B này | 2 ❌ | **0** | ✅ âm-thật (thô cho dương-giả) |
|
||||
|
||||
⇒ **V-2 heading-scoped: 3/3 đúng, 0 dương-giả, 1 lệnh, không cần trạng thái, không cần config.** Đây là ứng viên rẻ nhất và sạch nhất trong 4 vị từ ở §3. Nó **tự nó** bắt được ca N1.
|
||||
🔸 Khai giới hạn thật thà: nó chỉ bắt sub **thật thà tự dán nhãn treo**. Sub để heading trống trơn (không nhãn) thì V-2 mù — chỗ đó phải là **V-1 tỉ lệ ruột/heading** hoặc **V-3 bộ-tệp-nội-bộ** đỡ. Ba vị từ **bổ sung nhau, không thay nhau**.
|
||||
🔸 Mục 4 (đo phân bố K cho V-1 trên 88 folder) **không còn nằm trên đường tới hạn**: V-2 đã đủ cho ca N1 mà **không cần ngưỡng nào**. Giữ mục 4 làm việc tuỳ chọn của V-1, không phải điều kiện chặn.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 7.3 — [đóng mục 2] Vế (v-3) của B-09 **yếu hơn tôi viết** — hạ từ ✅ xuống ⚠️ NỬA
|
||||
|
||||
```
|
||||
grep -c "run-folder\|runs/" .claude/agents/lead-gap-auditor.md → 1
|
||||
grep -c "run-folder\|runs/" .claude/agents/lead-stale-auditor.md → 0
|
||||
control-dương (từ khoá chắc chắn có, cùng 2 file):
|
||||
grep -c "FLAG" → lead-gap 3 · lead-stale 4 ⇒ lệnh chạy đúng, 0 ở trên là 0 THẬT
|
||||
```
|
||||
Và hit duy nhất của `lead-gap-auditor` **không phải** chỉ thị đọc run-folder phiên trước — nó là dòng mô tả class `gap-incident-unrecorded` (`:39`).
|
||||
|
||||
🔴 **Hệ quả:** cặp bookend **có chạy ở đầu phiên sau** (đúng nhịp), nhưng **spec của cả 2 vai không hề bảo chúng soi vật chứng run-folder của phiên trước**. Cái phủ vế (v-3) trên thực tế là **`closeout-sentinel` M5** (delta thư mục vai) + **`nhip-no-probe` run-chua-gom** — cả hai đều **không đọc ruột tệp**. ⇒ điểm mù của hub (`:161`) **vẫn mở ở SE**: vật chứng do vai điểm danh sinh ra **chưa có ai soi ruột**, kể cả ở phiên sau.
|
||||
Sửa bảng B-09: **(v-1) NỬA · (v-2) ✅ CÓ · (v-3) ⚠️ NỬA** (có nhịp, thiếu chỉ thị) ⇒ khoản (v) tổng = **1/3 trọn + 2 nửa**, không phải 2/3 như tôi viết ở §1. **Tự đính chính, giữ cả câu cũ để so.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### 7.4 — [đóng mục 5] Detector thật sự chạm `runs/` bao nhiêu, và chạm để làm gì
|
||||
|
||||
Chạy thật `scripts/governance-detectors.ps1` trên repo (read-only, exit=0):
|
||||
```
|
||||
TOTAL FLAGS: 49
|
||||
INFORM-ONLY (…C11 h24-flag-form…): 21 - counted SEPARATELY, NOT in TOTAL
|
||||
- excluded: .claude/workflows/runs ← in ra ở khối tự khai cuối
|
||||
self-match check: … leaked excluded files in scan = 0 [OK] 0 self-match (C4 satisfied)
|
||||
NOTE: DETECT-only lowering net. Exit 0 always (never fails build). FLAGs are advisory.
|
||||
```
|
||||
Lọc các dòng chạm `runs/`:
|
||||
```
|
||||
grep DETECTOR det-real.txt | grep workflows/runs | wc -l → 21
|
||||
… | sed 's/|.*//' | sort | uniq -c → 21× "[DETECTOR] LOW"
|
||||
```
|
||||
**Cả 21 dòng đều là C11 FLAG-khuôn, severity LOW, INFORM-only, và toàn bộ trỏ vào run-folder S151.** Không một dòng nào nói về **ruột tệp cụt / rỗng / nén**.
|
||||
|
||||
🔴 **Ba kết luận đo được, không suy đoán:**
|
||||
1. `runs/` là **vùng loại trừ có tuyên bố** của detector; C11 là **cửa hậu duy nhất** mở lại nó, và cửa hậu đó chỉ soi **khuôn tag FLAG** + **diary-delta**.
|
||||
2. 21 flag chạm `runs/` được đếm **TÁCH khỏi TOTAL 49** ⇒ ngay cả khi C11 có bắt gì trong run-folder, con số đó **không vào tổng**. Với GĐ-2 điều này quan trọng: **mức nghiêm trọng của vật chứng đắt (B-10) hiện đang bị đặt ở nấc THẤP NHẤT** (`LOW` + `INFORM-only` + ngoài TOTAL) — **ngược đúng chiều** hub yêu cầu ở phụ lục `:154` (*"Lượt chạy đắt thiếu tệp là **nghiêm trọng nhất**"*).
|
||||
3. Câu cuối `Exit 0 always … FLAGs are advisory` là hạt nhân xung đột **GĐ-3**, **không phải GĐ-2** — tôi **không** kéo nó vào lane B. Ghi ở đây chỉ để người đọc sau không nhầm hai lane. *(OD-2: GĐ-3 làm sau GĐ-2, không gộp.)*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §8 — Chốt lane B
|
||||
|
||||
**Mẫu số dùng suốt: 13 khoản (B-01…B-13).** Sau khi §7 sửa 2 khoản (B-03 xuống THIẾU, B-09 xuống nửa):
|
||||
|
||||
- **ĐÃ-CÓ trọn: 2** — B-05 (vai cấm-sửa, backstop git-diff **mạnh hơn hub**) · B-11 (ghi vật chứng trước khi bắn).
|
||||
- **NỬA: 7** — B-01 (5/7 cửa) · B-02 (2/5 trường, END-line ghost-wire) · B-04 (tầng-A có, tầng-B chết-có-khai) · B-06 (2/4 vị từ, sai tầng) · B-07 (2/3 nhịp) · B-09 (1 trọn + 2 nửa) · B-12 (luật có răng, máy không có).
|
||||
- **THIẾU trọn: 4** — B-03 (`runs/` ngoài quét bí mật **và** trong excluded) · B-08 (điểm danh 2 nguồn — không có vế phải) · B-10 (mức nghiêm trọng theo chi phí — hiện **đang ngược chiều**) · B-13 (đối chứng dương: **đã chạy, TRƯỢT**).
|
||||
- **NGƯỢC: 0.** GĐ-2 **không có xung đột triết lý** với SE — N1 ghi "Xung đột: không" ở GĐ-2 là **đúng**, tôi xác nhận độc lập. *(Xung đột exit-0 ⟂ cổng-chặn thuộc GĐ-3.)*
|
||||
|
||||
**Ô fit-map GĐ-2 = `chưa làm`** (1 trong 3 giá trị hợp lệ), kèm mốc **W2** và kèm lý do: **4/6 ô nghiệm thu của hub trượt**, trong đó ô-4 **tôi đã chạy phép thử và máy trượt thật** (§2). Không được ghi `đã áp` — theo A14 đó là *"nợ vô hình"*, lớp lỗi hub tự nhận đắt nhất năm.
|
||||
|
||||
**Mẫu số cho mọi tỉ lệ (bắt buộc khai, vì ba mẫu số lệch gần 3 lần):**
|
||||
`13 khoản lane B → 5,5/13 ≈ 42%` · `8 bước thư chính → ≈5,5-6/8 ≈ 69-75%` · `6 ô nghiệm thu (mẫu số hub dùng cấp nấc) → 1,5/6 = 25%`.
|
||||
Con số **"~70%"** của N1 **không sai** — nó là con số của **mẫu số dễ nhất trong ba**, và nó **thiếu nhãn mẫu số** nên người đọc mặc định hiểu là "gần xong". Ở mẫu số hub thật sự dùng, SE ở **25%**.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-n3-lane-b-gd2 — VERDICT=GĐ-2 `chưa làm` · 13 khoản: 2 đã-có · 7 nửa · 4 thiếu · 0 ngược · máy bắt ca N1 = 0/5, control-dương xác nhận thước sống · vị từ đề xuất V-2 heading-scoped 3/3 đúng -->
|
||||
|
||||
|
||||
|
||||
@ -10,14 +10,156 @@
|
||||
- `sub-invest-fitmap-S180.md` (N1) · `sub-review-n2-S180.md` (N2) · `run.md` · `spec-…md`
|
||||
- ranh vai: **read-only, propose-only.** Không tự chọn phương án ở 2 xung đột — trình phương án + đánh đổi, quyền chọn là của anh.
|
||||
|
||||
> Trạng thái ghi: file này được **đổ ruột trong lúc làm** (chống #53). Mục nào chưa đo xong ghi thẳng `[ĐANG ĐO]`; mục nào không đo được ghi `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` kèm lý do.
|
||||
> Trạng thái ghi: file này được **đổ ruột trong lúc làm** (chống #53). Mục nào chưa đo xong ghi `CHƯA ĐO — cần <lệnh>`; mục nào đo rồi mà không kết luận được ghi `KHÔNG ĐO ĐƯỢC` kèm lý do.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — Cách đọc bảng khoản
|
||||
|
||||
Mỗi khoản GĐ-3/GĐ-4 được bóc theo đúng đơn vị **in đậm của phụ lục** (sàn) và **bước làm đánh số của thư chính** (thi hành). Hai nguồn đánh số LỆCH nhau — N2 F-07b đã bắt N1 giẫm chỗ này. Lane C dùng **cặp mã kép**: `TC3-La` = *thư chính bước a* · `PL3-(x)` = *phụ lục khoản (x)*, và ghi rõ khi hai bên không ánh xạ 1-1.
|
||||
Mỗi khoản GĐ-3/GĐ-4 được bóc theo đúng đơn vị **in đậm của phụ lục** (sàn) và **bước làm đánh số của thư chính** (thi hành). Hai nguồn đánh số LỆCH nhau — N2 F-07b đã bắt N1 giẫm chỗ này. Lane C dùng **cặp mã kép**: `TC3-Lb` = *thư chính bước b* · `PL3-(x)` = *phụ lục khoản (x)*, và ghi rõ khi hai bên không ánh xạ 1-1.
|
||||
|
||||
Trạng thái mỗi khoản: `CÓ` (SE đã có vật tương đương, kèm `file:line`) · `NỬA` (có mảnh, thiếu vế) · `THIẾU` (không có vật) · `NGƯỢC` (SE có luật/máy chiều ngược) · `KHÔNG ĐO ĐƯỢC`.
|
||||
|
||||
[ĐANG ĐO — các mục dưới đổ dần]
|
||||
---
|
||||
|
||||
# 🔴 PHẦN ƯU-TIÊN — 4 mục N4 không chia wave được nếu thiếu
|
||||
|
||||
## §A — XUNG ĐỘT 1: phạm vi THẬT của doctrine exit-0 (ĐO XONG)
|
||||
|
||||
### A.1 — Mệnh đề vào vs đo lại
|
||||
|
||||
| Mệnh đề vào | Đo lại hôm nay | Kết luận |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| N1/lead: *"SE chỉ có **2 máy fail-loud** (`session-counter-tick.ps1`, `h24-signal-write.ps1`) + `hmw.js` checkpoint throw"* | **ĐẾM THIẾU.** Có **5 máy** trả exit≠0 khi PHÁT HIỆN LỖI (không tính exit≠0 do thiếu hạ tầng), và `hmw.js` có **4 chỗ throw** chứ không phải 1 | 🔴 **SỬA SỐ** — 2 → **5 máy**, 1 → **4 throw** |
|
||||
| lead cite `governance-detectors.ps1:1963` | dòng thật = **`:1962`** (`:1964` = `exit 0`). N2 F-11.2 đã bắt; lane C xác nhận ĐỘC LẬP bằng `sed -n '1955,1964p'` | ✅ N2 đúng, dùng `:1962` |
|
||||
|
||||
**Vì sao lệch này quan trọng:** đề bài trình bày SE như *"gần như không có cổng chặn nào"* ⇒ mọi phương án hoà giải sẽ bị vẽ như **du nhập một cơ chế lạ**. Đo lại thì SE **đã có sẵn cả hai chế độ**, và **đã có một ranh giới thành văn**. Bài toán đúng vì thế là **mở rộng ranh có sẵn**, rẻ hơn nhiều so với đổi doctrine.
|
||||
|
||||
### A.2 — Liệt TỪNG TÊN (17 máy cắm vào cửa lệnh)
|
||||
|
||||
Phép đếm: `grep -ohE "scripts/[a-z0-9._-]+\.(ps1|py)" .claude/commands/*.md | sort | uniq -c | sort -rn` → **17 tên riêng biệt, 43 lần nhắc**. Control-dương: `session_ctx.py`=8 · `nhip-no-probe.ps1`=6 · `stamp_verify.py`=5 ⇒ thước có bắt, không phải 0-hit câm.
|
||||
|
||||
**Nhóm 1 — FAIL-LOUD: exit≠0 khi PHÁT HIỆN LỖI (5 máy)**
|
||||
|
||||
| # | Máy | Mã thoát | Điều kiện trả mã ≠0 | Neo |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `scripts/session-counter-tick.ps1` | `42`, `$code` | counter regression · missing-head | `:269`, `:79` |
|
||||
| 2 | `scripts/h24-signal-write.ps1` | `2`, `3` | class ngoài enum-đóng · đầu vào sai khuôn | `:136,:142,:159,:175,:186,:191,:303,:307` |
|
||||
| 3 | `scripts/memory-archive-gate.ps1` | `2` | **A7 toàn-vẹn con-trỏ**: pointer gãy / archive 0-byte | `:325` |
|
||||
| 4 | `scripts/session-scaffold.ps1` | `3`, `4`, `5` | không lấy được đồng hồ · trùng id · đè `_context` đã có | `:14,:16,:137-138` |
|
||||
| 5 | `scripts/stamp_verify.py` | `1` (`2` = sai cú pháp gọi) | băm nội dung KHÔNG khớp `content_sha256` khai báo | `:51` |
|
||||
|
||||
**Nhóm 2 — EXIT-0-ADVISORY: luôn 0 kể cả khi đầy cờ (9 máy)**
|
||||
|
||||
| # | Máy | Neo `exit 0` | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 6 | `scripts/governance-detectors.ps1` | `:1964` (doctrine `:1962`) | **ĐO SỐNG HÔM NAY: `TOTAL FLAGS: 49` + `INFORM-ONLY: 21` — vẫn `exit 0`** |
|
||||
| 7 | `scripts/closeout-sentinel.ps1` | `:138,:211,:234,:247` | verdict đọc bằng DÒNG IN, không bằng mã thoát |
|
||||
| 8 | `scripts/nhip-no-probe.ps1` | `:230` | doctrine tự khai `:10-11` *"exit 0 ALWAYS - a probe MUST NEVER block a stop point"* |
|
||||
| 9 | `scripts/distill-shard-probe.ps1` | `:23,:27,:53,:71` | thiếu key thì in `FAIL-LOUD (khong gia dinh default)` **nhưng vẫn exit 0** — tên gọi ≠ mã thoát |
|
||||
| 10 | `scripts/mfe-eval.ps1` | `:45,:48,:334` | tự khai `READ-ONLY on budget; exit 0` |
|
||||
| 11 | `scripts/spawn-model-audit.ps1` | `:522` (khai `:140`) | tự khai `INFORMATIONAL, exit 0 always` |
|
||||
| 12 | `scripts/memory-selfimprove-audit.ps1` | `:346` | `:220` khai *"detector owns the verdict"* |
|
||||
| 13 | `scripts/agent-frontmatter-eol-check.ps1` | `:339` | `:325` khai *"Advisory only - exit code stays 0"* |
|
||||
| 14 | `scripts/crystallized-backfill.ps1` | `:159,:236` | header `:32` khai *"(7) exit 0 ALWAYS : measure-and-report, NOT a build-gate"* |
|
||||
|
||||
**Nhóm 3 — BIÊN (3 máy): exit≠0 CHỈ khi thiếu hạ tầng, không phải khi phát hiện lỗi**
|
||||
|
||||
| # | Máy | Mã | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 15 | `scripts/measure-agent-memory.ps1` | `1` | chỉ khi thiếu thư mục gốc (`:7`) |
|
||||
| 16 | `scripts/applied-eval-nokey.ps1` | `1` | chỉ ở nhánh `-Selftest` (`:346`); chạy thường = `exit 0` (`:362`) |
|
||||
| 17 | `scripts/session_ctx.py` | — | **0 câu `sys.exit`** trong file ⇒ mã thoát mặc định 0 trừ khi tràn ngoại lệ |
|
||||
|
||||
### A.3 — 🔴 PHÁT HIỆN LỚN NHẤT CỦA LANE C: ranh giới ĐÃ TỒN TẠI, SE đã viết thành lời, trong CÙNG MỘT MÁY
|
||||
|
||||
`scripts/memory-archive-gate.ps1:323-325` — chép nguyên văn, không sửa:
|
||||
|
||||
```
|
||||
# Exit non-zero only on A7 integrity failure (broken pointer / 0-byte archive).
|
||||
# Over-cap is a FLAG (not an error) - the gate reports, a human curates.
|
||||
if ($gateFailPtr -gt 0) { exit 2 } else { exit 0 }
|
||||
```
|
||||
|
||||
Một máy, **hai chế độ, ranh vẽ sẵn**:
|
||||
- **TOÀN VẸN quyết được bằng máy** (con trỏ có resolve không · tệp có 0 byte không) ⇒ **chặn**.
|
||||
- **PHÁN XÉT cần người** (vượt trần bao nhiêu thì nên dọn) ⇒ **gắn cờ, không chặn**.
|
||||
|
||||
Đối chiếu 5 máy fail-loud thì ranh này **khớp 5/5** — không phải trùng hợp:
|
||||
|
||||
| Máy | Thuộc loại | Vì sao chặn được mà không sợ oan |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `session-counter-tick` | sắp GHI trạng thái | từ chối **ghi** một bộ đếm sai — chặn để **không tạo dữ liệu hỏng** |
|
||||
| `h24-signal-write` | sắp GHI trạng thái | từ chối **ghi** một class ngoài enum |
|
||||
| `session-scaffold` | sắp GHI trạng thái | từ chối **đè** `_context` đã có |
|
||||
| `memory-archive-gate` (nhánh A7) | toàn vẹn tham chiếu | con trỏ resolve hay không — nhị phân, không cãi được |
|
||||
| `stamp_verify.py` | toàn vẹn băm | băm khớp hay không — nhị phân, không cãi được |
|
||||
|
||||
⇒ **Luật ngầm của SE, nay phát biểu thành lời:** *một máy được phép CHẶN khi (a) nó sắp GHI, hoặc (b) vị từ của nó là nhị phân quyết-được-bằng-máy. Máy chỉ được GẮN CỜ khi vị từ của nó là phán-xét hoặc ước lượng.*
|
||||
|
||||
Đây chính là câu trả lời cho *"ranh vẽ ở đâu"*, và nó **không do lane C bịa ra** — nó đã nằm trên đĩa từ S73 (header `memory-archive-gate.ps1:1` ghi *Harness-11 PART-A (S73, 2026-06-18)*).
|
||||
|
||||
### A.4 — SE có lý-do-kỹ-thuật CHỐNG chặn-mù, nên gửi ngược hub
|
||||
|
||||
`.claude/workflows/hmw.js` có **4 chỗ throw**: `:126` (thiếu taskList) · `:132` (checkpoint chưa duyệt) · `:184` (vai ngoài whitelist) · `:209` (sàn danh-nghĩa) — nhiều hơn con số 1 mà đề bài ghi. Quan trọng hơn là **2 chỗ CỐ Ý KHÔNG throw, kèm lý do viết sẵn**:
|
||||
|
||||
- `hmw.js:166` — *"CHẠY {keptN} lane ĐẦU, BỎ {dropped} lane CUỐI (**LOUD-skip, KHÔNG throw** — depth-axis:43)"*
|
||||
- `hmw.js:288` — *"🔴 **CỐ Ý KHÔNG throw**: :124-125 đã khai per-lane throw **bị nuốt thành null = STOP-SILENT**"*
|
||||
- `hmw.js:178` — *"throw có thể bị nuốt thành null = STOP-SILENT, **tệ hơn**"*
|
||||
|
||||
🔴 **Phản biện gửi ngược hub, dùng chính lập luận của hub.** Hub nói *"thuốc căn cơ cho tự-ý là CỔNG CHẶN"* (phụ lục `:206`, khoản (viii)). Nhưng SE đo được một chế-độ-hỏng mà hub chưa liệt: **cổng chặn đặt ở nơi mã thoát bị NUỐT thì biến thành DỪNG CÂM**, và dừng câm **trông giống hệt** "chạy xong sạch" với người đọc. Đó đúng là lớp lỗi hub tự đặt tên ở món 4 `:98`: *"nhãn không phản bác được thì không phải phép đo"*.
|
||||
|
||||
⇒ **Khoản đề xuất gửi ngược (anh duyệt trước khi gửi):** thang mã thoát 4 trạng thái của GĐ-3 nên kèm điều kiện tiên quyết — **chỉ cắm cổng chặn ở nơi mã thoát CHẮC CHẮN được đọc**; nơi mã thoát có thể bị nuốt thì cổng phải là **dòng in LOUD** thay vì mã thoát. SE có ca thật để dẫn chứng: `hmw.js:288`.
|
||||
|
||||
### A.5 — Đánh đổi định lượng, đo sống hôm nay
|
||||
|
||||
`powershell.exe -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/governance-detectors.ps1` → **`TOTAL FLAGS: 49`** + **`INFORM-ONLY: 21`** (đếm tách riêng, chống-Goodhart) — và vẫn **exit 0**.
|
||||
|
||||
⇒ Lật `governance-detectors.ps1` sang chế độ chặn **ngay hôm nay** = **49 cờ chặn mọi cửa tức thì**. Đây là con số phải đặt lên bàn trước khi chọn phương án.
|
||||
|
||||
### A.6 — 4 PHƯƠNG ÁN HOÀ GIẢI (trình để anh chọn — lane C KHÔNG chọn)
|
||||
|
||||
#### PA-1 — "Kéo dài ranh đã có" (ranh = sắp-GHI hoặc vị-từ-NHỊ-PHÂN)
|
||||
|
||||
Áp cổng chặn cho đúng lớp máy đã được phép chặn, mở rộng sang các vị từ nhị phân còn đang advisory. Giữ `governance-detectors` + `closeout-sentinel` + 4 probe ở nguyên exit-0.
|
||||
|
||||
- **Vào lớp chặn:** vị từ *tồn-tại-tệp-mốc* của nghi thức hai đầu phiên — đúng thứ hub đòi ở nghiệm thu (`phụ lục:223` *"giả lập thiếu một tệp mốc thì cổng phải trả mã khác không"*), vì đó là vị từ nhị phân.
|
||||
- **Giữ advisory:** mọi thứ phán xét — trôi tài liệu, độ phủ, văn phong, vượt trần, phân tầng trích dẫn.
|
||||
- **Được:** không cờ nào trong 49 cờ hiện tại bị lật thành chặn ⇒ chi phí chuyển đổi gần bằng 0; ranh đã có sẵn trên đĩa nên không phải dựng luật mới; khớp đúng chữ hub ở phần nghiệm thu GĐ-3.
|
||||
- **Mất:** **không** phủ được TC-06 (*"tự ý bỏ"*) ở lớp phán xét — một nghi thức bị bỏ mà không sinh tệp mốc thì vẫn lọt. Hub `:206` nói thẳng rằng lời nhắc không phải thuốc.
|
||||
- **Rủi ro:** sinh ra cám dỗ **không sinh tệp mốc** để khỏi bị cổng bắt — đúng dạng "rời tập-đo" (memory `feedback_goodhart_leave_measurement_set`). Phải kèm luật *cửa nào có nghi thức thì bắt buộc sinh tệp mốc*, mà luật đó lại nằm ở lớp advisory ⇒ vòng lặp chưa đóng. Khai thẳng, không giấu.
|
||||
|
||||
#### PA-2 — "Hai mã thoát trong một máy" (tách TOÀN-VẸN ⟂ PHÁN-XÉT ngay trong từng máy)
|
||||
|
||||
Nhân bản đúng khuôn `memory-archive-gate.ps1:325` sang các máy nghi thức: mỗi máy tự chia cờ của nó làm hai rổ — rổ *toàn vẹn* lái mã thoát, rổ *phán xét* chỉ in ra.
|
||||
|
||||
- **Được:** phủ được cả TC-06 lẫn TC-08 mà **không** lật 49 cờ (phần lớn 49 cờ rơi vào rổ phán xét); giữ nguyên doctrine "đèn không chặn điểm dừng"; là khuôn **SE đã chạy thật từ S73** nên rủi ro thấp.
|
||||
- **Mất:** phải **phân loại lại từng cờ** trong `governance-detectors.ps1` (49 + 21 = 70 cờ) — công việc thật, không nhỏ. Và bản thân việc phân loại **chính nó là phán xét**, nên phân loại sai sẽ đẻ ra cổng chặn oan.
|
||||
- **Rủi ro:** rổ toàn vẹn phình dần theo thời gian, mỗi lần có người thấy cờ của mình quan trọng — đúng dạng ranh trôi. Cần luật: **vào rổ toàn vẹn phải có mã dấu RC của anh**, mượn đúng cơ chế `ACTIVE-MARKS.md` đang sống.
|
||||
|
||||
#### PA-3 — "Thang 4 trạng thái ở DÒNG IN, không ở mã thoát"
|
||||
|
||||
Hub đòi *phân biệt được* bốn trạng thái (`phụ lục:200`: *"Gộp chúng thành một mã là mất thông tin ngay tại chỗ cần nhất"*). Đọc kỹ thì yêu cầu cốt lõi là **phân biệt được**; *mã thoát* là phương tiện hub chọn. SE đã in **dòng verdict khuôn cố định** — đó chính là cách `closeout-sentinel` đang hoạt động (*"exit ALWAYS 0, READ verdict-line"*).
|
||||
|
||||
- **Được:** không có rủi ro dừng câm (`hmw.js:288`); tương thích ngược hoàn toàn; làm xong trong một wave; khai với hub là **"làm KHÁC, không phải làm thiếu"** đúng mục 6 của khuôn báo cáo.
|
||||
- **Mất:** **không có răng** — đúng thứ hub gọi là lời nhắc, và hub đã tuyên nó không phải thuốc. Ai bỏ qua dòng in thì không có gì chặn lại.
|
||||
- **Rủi ro:** đây là phương án dễ trượt lượt soi chéo của hub nhất. Nếu chọn thì phải khai thẳng và khai trước, kèm bằng chứng `hmw.js:288`, chứ không im lặng.
|
||||
|
||||
#### PA-4 — "Cửa sau có răng" (chặn ở lượt SAU, không chặn lượt này)
|
||||
|
||||
Không chặn cửa đang chạy. Thay vào đó, **tiền kiểm ở đầu cửa kế** đọc tệp mốc của cửa đã đóng gần nhất; **thiếu mốc thì trả mã thoát ≠0 ngay đầu cửa kế**. Khớp đúng chữ hub `thu-chinh:182` (*"tiền kiểm chi phí bằng không, chạy ở đầu mọi cửa, chỉ đọc, soi cửa đã đóng gần nhất"*) và giữ được TC-07 (anh vắng vẫn thoát phiên được).
|
||||
|
||||
- **Được:** hoà cả hai phía — cửa **dừng** không bao giờ bị chặn (TC-07 an toàn, đúng lo ngại của SE), nhưng lệch thì **không thoát được** vì cửa kế sẽ chặn. SE đã có sẵn đúng cơ chế neo: carrier-commit `git log --diff-filter=A -1 -- <marker>` (S158, 8/8 resolve) = *"dấu thời gian ghi TRONG tệp/lịch sử, không tin mtime của hệ điều hành"* — **trùng khít chữ hub `:182`**.
|
||||
- **Mất:** trễ một nhịp — lệch bị bắt ở phiên sau chứ không phải tại chỗ. Với phiên dài thì độ trễ đáng kể.
|
||||
- **Rủi ro:** anh mở phiên mới và **bị chặn ngay ở cửa đầu tiên** vì lỗi của phiên trước, tức trải nghiệm xấu đúng lúc anh vừa ngồi xuống. Phải có đường **khai suy giảm một dòng để đi tiếp**, nếu không thì tự tạo ra một biến thể mới của bệnh TC-07.
|
||||
|
||||
**Bảng cân nhanh — để anh cân, KHÔNG phải khuyến nghị:**
|
||||
|
||||
| | phủ TC-06 | rủi ro dừng câm | chi phí chuyển | lật 49 cờ? | rủi ro trượt lượt soi hub |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| PA-1 | thấp | rất thấp | rất thấp | không | trung bình |
|
||||
| PA-2 | cao | thấp | **cao** (phân loại 70 cờ) | không | thấp |
|
||||
| PA-3 | rất thấp | không có | rất thấp | không | **cao** |
|
||||
| PA-4 | cao | thấp | trung bình | không | thấp |
|
||||
|
||||
🔴 **Lane C KHÔNG chọn.** Cả bốn phương án đều thi hành được; chọn cái nào là một quyết định cơ chế, tức **quyền anh** (nguyên tắc SE: đổi cơ chế = quyền anh, memory `feedback_derived_flush_execution`).
|
||||
|
||||
@ -34,3 +34,99 @@ thiếu vế kiểm được) · `THIẾU` (không có) · `KHÁC` (SE làm khá
|
||||
Khi tính tử số tôi tính **ĐỦ = 1 · NỬA = 0.5 · KHÁC = 1 (nếu tương đương kiểm được) · THIẾU = 0**,
|
||||
và **dán cả hai con số**: nghiêm ngặt (chỉ ĐỦ) và nới (ĐỦ + NỬA + KHÁC).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — 🔴 PHÁT HIỆN NẶNG NHẤT CỦA LANE (ghi ngay, trước cả bảng khoản)
|
||||
|
||||
### D-LANE-01 [MAJOR] — Máy soát chỗ-ngồi model MÙ TRỌN VẸN với phiên hiện tại, mà vẫn in "0 lệch"
|
||||
|
||||
Đây là khoản chống lưng **quan trọng nhất** cho câu "GĐ-5 gần xong nhất" (N1
|
||||
`sub-invest-fitmap-S180.md:138`, và cũng là ô TC-09 của N1 `:183`). N2 đã verify khoản này và
|
||||
**không bác được** — nhưng N2 kiểm *hằng-số có đồng bộ không* (2-key `hmw.js:73` ⟂
|
||||
`spawn-model-audit.ps1:102`), **không kiểm máy có phủ được dân số nào không**. Tôi kiểm vế thứ hai,
|
||||
bằng cách **chạy thật cái máy đó**.
|
||||
|
||||
**Lệnh đã chạy (dán nguyên):**
|
||||
```
|
||||
powershell -NoProfile -ExecutionPolicy Bypass -File scripts/spawn-model-audit.ps1
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Kết quả thật, trích nguyên văn khối B:**
|
||||
```
|
||||
session scope : 80080445-1a92-4320-ac13-327a3d919e69 (last write 2026-08-06 10:10)
|
||||
scope = CURRENT session only, by design (old runs predate the convention; owner-decisions:64)
|
||||
wf_264fb5c2-0db/agent-a02e9ca3e3a0f1a45.jsonl [reviewer] -> claude-fable-5 (40 record(s))
|
||||
COUNTS: 1 dispatch | 1 explicit | 0 mismatch
|
||||
[OK] 0/1 lane(s) drifted off expected 'claude-opus-5'
|
||||
TOTAL FLAGS: 0
|
||||
```
|
||||
|
||||
**Vì sao đây là lỗi, không phải máy chạy đúng:**
|
||||
|
||||
Phiên đang chạy là **S180, ngày 2026-08-07**, id `be228103-d2dc-4df6-aa72-1914725656c5`. Máy lại
|
||||
tuyên *"CURRENT session only"* rồi đo phiên `80080445…` **ghi lần cuối 2026-08-06 10:10** — tức
|
||||
phiên **của hôm qua (S179)**. Nhãn *"phiên hiện tại"* là **nhãn SAI**, và cái sai đó không hề được
|
||||
khai ra dòng nào.
|
||||
|
||||
**Đo dân số bị bỏ sót (lệnh + số):**
|
||||
|
||||
| Đại lượng | Lệnh | Giá trị |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Lane spawn của phiên S180 | `ls $P/be228103…/subagents/*.jsonl \| wc -l` | **17** |
|
||||
| Bản ghi model trong 17 lane đó | `grep -ohE '"message"\s*:\s*\{\s*"model"\s*:\s*"[^"]+"'` rồi tally | **893** (725 `claude-opus-5` + **168 `claude-fable-5`**) |
|
||||
| Lane máy audit THẤY | dòng `COUNTS:` của chính máy | **1** |
|
||||
| Bản ghi model máy audit THẤY | dòng lane của chính máy | **40** |
|
||||
|
||||
⇒ Máy đo **1/17 lane (5,9 %)** và **40/893 bản ghi (4,5 %)** — và cả 1 lane nó thấy đều **không
|
||||
thuộc phiên hiện tại**. Nói cách khác: **phủ thật của phiên hiện tại = 0/17 = 0 %.**
|
||||
🔴 Toàn bộ **168 bản ghi `claude-fable-5`** — tức đúng cái **mô hình đắt** mà cả GĐ-5 sinh ra để
|
||||
canh — nằm **trọn trong vùng mù**.
|
||||
|
||||
**Cơ chế hỏng, tìm được bằng đọc mã:** `scripts/spawn-model-audit.ps1:250-253` chọn phiên bằng vị từ
|
||||
**hình-dạng-đường-dẫn**:
|
||||
```powershell
|
||||
Get-ChildItem -Path $projDir -Directory |
|
||||
Where-Object { Test-Path (Join-Path $_.FullName 'subagents\workflows') } |
|
||||
Sort-Object LastWriteTime -Descending | Select-Object -First 1
|
||||
```
|
||||
Vị từ `Test-Path subagents\workflows` là **đại-diện (proxy)** cho *"phiên này có spawn"*. Nó đúng khi
|
||||
lane đi qua **Workflow tool** (`hmw.js` → `subagents/workflows/wf_*/agent-*.jsonl`), và **sai câm**
|
||||
khi lane đi qua **Task tool** — lúc đó bản ghi rơi **PHẲNG** vào `subagents/agent-*.jsonl`.
|
||||
|
||||
**Đo trên đĩa (0-hit kèm control-dương, đúng ràng buộc lane):**
|
||||
|
||||
| Phép đo | Kết quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `test -d be228103…/subagents/workflows` | **NO** (0-hit) |
|
||||
| `find be228103… -maxdepth 2 -type d -name workflows \| wc -l` | **0** |
|
||||
| **Control-dương:** `ls 041d0937…/subagents/workflows/` | **`wf_a574cff1-6b9`** ⇒ vị từ *có* chạy, không phải hỏng thước của tôi |
|
||||
| mtime phiên S180 / mtime phiên máy chọn | `1786081087` / `1785985825` ⇒ máy bỏ qua phiên **mới hơn ~26,5 giờ** |
|
||||
|
||||
**Vì sao nó đắt hơn một cờ thường:**
|
||||
1. Nó đánh thẳng vào **nghiệm thu TC-09 của hub** (`thu-chinh:84`): *"máy soát chỗ-ngồi trả không có
|
||||
lượt nào lệch"*. Máy SE **đang trả đúng câu đó** — `0 mismatch`, `TOTAL FLAGS: 0` — trên một mẫu
|
||||
**1 lane của hôm qua**. Đây là **đèn xanh giả**, đúng lớp bệnh mà `khuon…:295` gọi tên: *"chưa
|
||||
có dữ liệu"* bị in ra trông y hệt *"đã đo và bằng không"*.
|
||||
2. Máy **tự dán nhãn sai** (`CURRENT session only, by design`) ⇒ người đọc báo cáo không có cách nào
|
||||
biết nó đang đo phiên khác. Đúng lớp **`vắng-mặt trông giống ổn`** trong sổ nhớ SE.
|
||||
3. Nó là **cùng một cái máy** mà N1 đem ra chống lưng cho "GĐ-5 gần xong nhất", và là **cùng một cái
|
||||
máy** mà `docs/gotchas`-culture của SE gọi là *"mỗi phép đo kèm CONTROL DƯƠNG"*. Máy có control
|
||||
cho vế hằng-số (khối A `anti-vacuous note`), **không có control cho vế dân số**.
|
||||
|
||||
**Đề xuất nghiệm thu (propose-only, KHÔNG tự sửa):** máy phải (a) chọn phiên bằng **định danh phiên**
|
||||
hoặc mtime **không lọc theo hình dạng thư mục**; (b) quét **cả hai** vị trí `subagents/*.jsonl` và
|
||||
`subagents/workflows/**/agent-*.jsonl`; (c) khi phiên được chọn **không phải** phiên mới nhất, phải in
|
||||
**một dòng khai thẳng** chênh lệch đó thay vì giữ nhãn *"CURRENT"*; (d) in **mẫu số**: `n lane đo /
|
||||
m lane tồn tại`. Phản chứng bắt buộc: chạy trên một phiên chỉ có lane phẳng thì máy **phải** thấy
|
||||
lane, không được rơi về phiên cũ.
|
||||
|
||||
🔸 **Khai công bằng cho SE — 3 vế của máy này ĐỨNG VỮNG và tôi không bác:**
|
||||
- Khối A **2-key** đồng bộ thật: `hmw.js:73` = `claude-opus-5` = `spawn-model-audit.ps1:102`, và máy
|
||||
**tự loại grep ngây thơ** (*"naive grep … 2 hit(s) [comment text] -> NOT used as evidence"*) —
|
||||
đây là chống citation-trap đúng bài.
|
||||
- Khối C/D đo **26/26 agent** mang `model: opus` **và** 26/26 mang `effort: max`; canonical
|
||||
`STATUS.md:478` = 26 khớp đĩa 26.
|
||||
- Khối E **tự khai 6 điều máy KHÔNG nói**, gồm *"Nothing here blocks a spawn"* và *"RETROSPECTIVE
|
||||
ONLY"*. Đây là **A16 làm đúng** (khai máy/tay, khai giới hạn) — hiếm và đáng giữ.
|
||||
⇒ Lỗi nằm ở **tầng chọn mẫu**, không nằm ở tầng so sánh. Vá tầng chọn mẫu là đủ; đừng đập cả máy.
|
||||
|
||||
|
||||
@ -14,3 +14,84 @@ Bốn ca lead khai *"giẫm NGAY HÔM NAY"* là bốn ca **lead có lợi khi n
|
||||
|
||||
Hai ca **MỚI phát sinh trong chính chuỗi N1→N2** cũng được soi ở đây (đề bài giao): (a) N1 hạ cánh 7.049 B / 6-của-9-mục placeholder sau 202K token; (b) N2 xử vụ số-lệch bằng cách tuyên một bên thắng trong khi thật ra là **lệch ĐƠN VỊ**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — 9 LỚP LỖI × SE (kiểm lại bảng lead, không gật theo)
|
||||
|
||||
### Bảng tổng — verdict của lane E trên từng dòng lead
|
||||
|
||||
| LỚP | lead nói | lane E kết luận | ghi chú 1 dòng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 quên ghi vật chứng lúc mở | ✅ giẫm | **GIỮ** | #53-family; lane này bổ sung ca thứ 10 = chính tôi |
|
||||
| 2 thợ rèn không có dao | ✅ ×3 hôm nay | **GIỮ 3/3** — và **nặng hơn lead khai** | mỗi ca có thêm tầng lỗi lead chưa đếm (dưới) |
|
||||
| 3 chấm chéo lần-1 KHÔNG ĐẠT | ✅ | **GIỮ** | ring1 32Đ/6T · N2 PASS_WITH_FIXES 5 MAJOR |
|
||||
| 4 exit-0 ≠ không cờ | ✅ | **GIỮ** | `governance-detectors.ps1` tự khai "Exit 0 always" |
|
||||
| 5 số chép tay trôi | ✅ | **GIỮ** | STATUS:8 mega-line |
|
||||
| 6 neo số dòng chết ngay khi sinh | ✅ 1 ca | **GIỮ + LEAD SÓT 2 CA** | 3 neo cùng lệch **+2**; 1 neo **chết ngay tại commit sinh ra nó** |
|
||||
| 7 tuyên gấp-đầy-đủ thân mục lục | ✅ | **GIỮ** | N1 7.049 B; lane E bổ sung: guard byte mù |
|
||||
| 8 nhãn đã-đóng hẹp hơn phạm vi | ✅ hôm nay | CHƯA ĐO — cần `awk 'NR>=48&&NR<=55' docs/HANDOFF.md` | đo ở §1.4 |
|
||||
| 9 cưỡng chế tuyên mà chưa có máy | ✅ 2 món (không 3) | CHƯA ĐO — cần grep `tools-whitelist` + `session_ctx_kb` | đo ở §1.5 |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### §1.1 — LỚP-6 (neo số dòng) — **lead ĐÚNG 1/3, SÓT 2**
|
||||
|
||||
Lead khai đúng **một** neo. Lane E đo cả file `docs/STATUS.md` và tìm **ba** neo tự-trỏ, **cả ba lệch đúng +2**:
|
||||
|
||||
| # | neo ở | nội dung neo | đích THẬT bây giờ | lệch | ai tìm |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| N-1 | `docs/STATUS.md:8` | ``bundle prod → canonical ở `:479` `` | Bundle hash live ở **`:481`** | +2 | lead |
|
||||
| N-2 | `docs/STATUS.md:8` | ``Policies/Menu keys — canonical bảng `:470-471` `` | Policies **`:472`** · Menu keys **`:473`** | +2 | **LANE E (lead sót)** |
|
||||
| N-3 | `docs/STATUS.md:463` | ``đã re-ground 2 lần SAU S168 (`:474` S170 · `:476` +S176)`` | S170 ở **`:476`** · S176 ở **`:478`** | +2 | **LANE E (lead sót)** |
|
||||
|
||||
**Lệnh tái lập (chạy được, đã chạy):**
|
||||
```
|
||||
python -c "import io,re; L=io.open('docs/STATUS.md',encoding='utf-8').read().split('\n');
|
||||
[print(n,repr(s[max(0,m.start()-90):m.end()+10])) for n,s in enumerate(L,1) for m in re.finditer(r':(\d{2,4})(-(\d{2,4}))?\`',s)]"
|
||||
```
|
||||
Đối chứng vị trí thật: `awk 'NR>=467 && NR<=482' docs/STATUS.md` → 472 = `| Policies |`, 473 = `| Menu keys |`, 476 = `| User memory |` (chứa `S170`), 478 = `| Sub-agents |` (chứa `S176`), 481 = `**Bundle hash live (prod):**`.
|
||||
|
||||
🔴 **Phát hiện nặng nhất của mục này — N-3 CHẾT NGAY TẠI COMMIT SINH RA NÓ.**
|
||||
`git log -S'`:474` S170' -- docs/STATUS.md` → commit **`57e672f`** (S179 closeout). Mở đúng commit đó:
|
||||
```
|
||||
git show 57e672f:docs/STATUS.md → S170 ở dòng 476, S176 ở dòng 478
|
||||
```
|
||||
Tức tại **chính thời điểm viết**, neo `:474`/`:476` đã trỏ sai. Hub viết *"neo số dòng chết ngay khi sinh"*; ở SE ca này **chết đúng lúc sinh, không cần đợi ai chèn dòng**. Nặng gấp đôi: câu chứa nó là ghi-chú của `lead-stale-auditor` FLAG-6 đang tự khen *"chính dòng này chép ra cái luật mà nó vi phạm"* — rồi vi phạm thêm một luật nữa ngay trong câu đó.
|
||||
|
||||
Đối chiếu N-1 và N-2: cả hai **đúng lúc sinh**, chết sau.
|
||||
- `git log -S'canonical ở `:479`'` → `50e6d8c`; mở ra: bundle ở dòng **479** ✔ đúng lúc sinh.
|
||||
- `git log -S'canonical bảng `:470-471`'` → `88e7ecf`; mở ra: Policies **470**, Menu keys **471** ✔ đúng lúc sinh.
|
||||
|
||||
⇒ **Hai chế độ chết khác nhau trong cùng một file**: *drift-sau-khi-sinh* (N-1, N-2) và *born-dead* (N-3). Thuốc khác nhau: loại 1 cần neo-bằng-chuỗi; loại 2 cần **kiểm tại chỗ lúc viết** (vị-từ máy: mở file, đọc dòng, so nội dung).
|
||||
|
||||
🔴 **Vòng ngoài — LỚP-6 ăn thịt thuốc chữa LỚP-5.** Luật B1 của SE (*"KHÔNG chép số, trỏ canonical"*) là thuốc cho LỚP-5. Ba neo trên **chính là B1 đang thi hành**, và cả ba đều hỏng vì được cài bằng **số dòng**. Tức: **thuốc chữa LỚP-5 được xây trên đúng cái bệnh LỚP-6.** Đây là LỚP-2 ở cấp học thuyết, không phải cấp một vai. Đề xuất N4: wave nào đụng B1 **phải** đổi hình thức neo (chuỗi tìm được / tên row) chứ không chỉ vá 3 con số.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
### §1.2 — LỚP-2 ca (a) `harvest-curator` F-05 — **GIỮ, ĐÚNG NGUYÊN VĂN**
|
||||
|
||||
- Vết ở `runs/2026-08-07-S180-bookend-open/sub-harvest-curator-open-S180.md:23-26`: entry S173 *"Corruption ✅ 24 hit/11 file"* — **baseline giao không khai ĐƠN-VỊ**; đo lại `grep -rc` (DÒNG) = 22/11 · `grep -ro | wc -l` (LẦN) = 24/11.
|
||||
- Bài học chống đúng bẫy đó nằm ở `runs/2026-08-01-S168-bookend-close/sub-harvest-curator-close-S168.md` (**29.299 B**), dòng **269** và **273**, nguyên văn: *"baseline chuyển giao PHẢI ghi kèm đơn-vị: 22 dòng / 24 lần / 11 file"*.
|
||||
- File đó **chưa về nhà** (nợ F-01 của chính vai) ⇒ vai đi lại đúng bẫy **6 phiên sau**.
|
||||
- 🔸 **Vệ sinh thước — sắc thái tôi phải khai:** `grep -c "S168" .claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md` = **2** (control-dương `grep -c "S17"` = 2, thước sống). Hai hit đó **là mention nằm trong entry S179, không phải entry S168** — `sub-ring1-audit-open-S180.md:13` đã đo độc lập: 4 marker = **2/5/2/2 ở NGUỒN, 0/0/0/0 ở đích**. ⇒ "chưa harvest" đúng **ở cấp entry**, và ai đo bằng `grep -c "S168"` một mình sẽ đọc nhầm thành "đã harvest". Chính là **bẫy đơn-vị lần thứ hai trong cùng một ca** — lần này là đơn-vị *mention ⟂ entry*.
|
||||
|
||||
### §1.3 — LỚP-2 ca (b) `lead-stale-auditor.md` — **GIỮ, và nặng hơn lead khai (3 tầng, không 1)**
|
||||
|
||||
Lead chỉ nêu `:45`. Đo thật, dòng 45 mang **ba** lỗi chồng nhau, và có **tầng thứ tư** ở dòng 41:
|
||||
|
||||
| tầng | nội dung | đo |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| T1 stale-count | ví dụ ghi canonical *"= 54"* | canonical THẬT `STATUS.md:473` = **113** |
|
||||
| T2 neo chết | trỏ `STATUS.md:19` | dòng 19 hiện là đoạn *"Vòng kiểm chặn lead 3 lần: D-4…"* — **không liên quan menu key** |
|
||||
| T3 tiền-đề bốc hơi | ví dụ nói *"`CLAUDE.md` ghi ~60 menu key"* | `grep -rn "60 menu key" CLAUDE.md docs/CLAUDE.md` = **0 hit**; **control-dương** `grep -inc "menu" CLAUDE.md` = **4** (thước sống), `grep -inE "menu.key" CLAUDE.md` = 1 hit ở `:62` nhưng là `menu-key KeHoachKyKet`, không có số |
|
||||
| T4 (dòng **41**) | *"Gặp thứ không xếp được vào **5 class** dưới"* + bảng `:45-49` có **5 hàng** | enum thật `memory-budget.json` `lead_self_audit.flag_classes` = **12 phần tử = 6 `view-*` + 6 `gap-*`** ⇒ thiếu `view-claim-broader-than-sample` |
|
||||
|
||||
T4 nặng hơn T1-T3 vì T1-T3 nằm ở cột **"Ví-dụ SE"** (minh hoạ, có thể là ca lịch sử), còn T4 là **câu lệnh ràng buộc** (*"CẤM tự chế class"*) — sub đọc persona sẽ thấy json có 6 mà bảng có 5, và không có luật nào bảo phải tin bên nào.
|
||||
|
||||
### §1.4 — LỚP-2 ca (c) `ring2-audit.md:4` "5 class" — **GIỮ**
|
||||
|
||||
- `ring2-audit.md:4` nguyên văn: *"ĐỌC OUTPUT của `lead-stale-auditor` (view LỆCH source, **5 class** `view-*`) + `lead-gap-auditor` (cái BỊ THIẾU, **6 class** `gap-*`)"*.
|
||||
- Đo enum: `view-*` = **6** (stale-count · stale-status · stale-header · stale-role-desc · residual-asym · **claim-broader-than-sample**) · `gap-*` = **6** ✔. ⇒ **vế gap ĐÚNG, vế view SAI** — lệch bất-đối-xứng trong cùng một câu.
|
||||
- Class thứ 6 vào enum @**S172** theo owner (`memory-budget.json:190` `_class_added_S172`, slot 68). ⇒ drift sống **≥5 phiên**.
|
||||
- 🔴 **Bổ sung lane E — drift này đã bị NHÌN THẤY rồi ĐI VÒNG chứ không vá:** `runs/2026-08-05-S173-bookend-open/sub-lead-gap-open-S173.md:10` viết *"12 class (**5** `view-*` = vai-stale · 6 `gap-*` = vai-GAP · **+1** `view-claim-broader-than-sample` mới)"* — công thức 5+6+1 là **cách kể để khỏi phải sửa persona**. Đây là mẫu *Goodhart: rời tập-đo* (đổi hình dạng cách đếm thay vì vá nguồn). Wave nào chạm enum phải vá **cả 2 persona**, không chỉ ring2.
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user