[CLAUDE] Docs: S153 closeout — adopt TRỌN Ctx soft-memory + OWNER-VETO 3-vai + RENAME hub-form (squash 22 wal:)
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m39s
All checks were successful
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Successful in 5m39s
Pipeline anh lệnh: /check-email + /adap-apply -> /fable-real invest (spec 9-task/24-checklist) -> hmw Opus-5-MAX 2 đợt + lead-solo T6-T8 -> checklist verify. Thư ① 9c909007 (model-default Opus 5 MAX): TRỌN — filing 2-tuyến + probe-sau-restart 2-nguồn claude-opus-5[1m] + thư hub d432f5eab5cd + caveat (e) đóng. Thư ② 0df10df4 (pause-tiep Ctx soft-memory, sàn 7-khoản): EXECUTED - máy mind-check: scripts/session_ctx.py +542 dòng (7 phép + 2 phụ, 4 mức, draft/closed/--root/--session PIN, exit 0/1/3) - template .claude/templates/session-mind-template.md + wire 4 lệnh (pause C-bis+2bis+§1-carve-out, tiep §2.6+§3-ter, session-start Phase 3.5, session-end §L.b(l)+6.3-bis) - memory-budget: mind_ctx_kb=32 + tiep_reload + ĐÓNG ghost-wire session_ctx_kb (H18 class-2 sống S146->S153) - fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4 (FI 6/6): GAP-#9 closed-mode E-0-con-trỏ CỜ->TRƯỢT (chặn gradient thưởng xoá-con-trỏ-trung-thực, họ bẫy F-1 của chính thư hub) · secrets-sweep +--root parity - số ĐO THẬT pause +117ms thay ước lệch 2.2-5.4x OWNER 2 quyết trong-phiên: - (38) VETO: 1-vai -> hub-form 3-vai (ctx-curator @pause + carve-out pause §1 · ctx-verifier @tiep · ctx-audit @2-bookend) - RENAME theo chuẩn hub/sisters để audit chéo: ctx-pause-check->ctx-curator, ctx-reload->ctx-verifier (đo đĩa 3 nhà; hub≠sister => SE theo HUB-form, tiền lệ S149). Roster 20->23, VALID_ROLES 23. Gap còn lại: ring5-audit (V5 truth-floor) hub CÓ, SE+VIPIX chưa -> slot (41). Bookend 2 đầu (12 spawn) + trio auto 1 vòng: - @open: H1 7f · H2 4f · H24 5+3 FLAG · ring1 28Đ/4T · ring2 8/8Đ + M-1 MISS thật · trio eval-MIXED-14/refine-3A-7B-4N/audit-25Đ-3T (re-chạy 7 instrument, 24 số byte-exact) - @close: H1 6f · H2 8f (baseline S154 = 16/10, tự sửa bản ~23/11) · H24 4+2 FLAG · ring1 47Đ/5T/1KC/53 · ring2 6/6Đ + 21 phép phụ - lead xử 11 mục: 9 FLAG H24 + 3 RESIDUAL ring2 + F-r2 (plugin 3 hard-site) + M-1 cả 2 persona + M9 14 sổ diary + F-3/F-5/F-6 + nit Sàn-5 + BÁC F-4 (fan-out không vào _index) #53 x14-cận-dưới, 0 mất dữ liệu (WRITE-lane derive-from-body · Agent-resume · SendMessage-resume x6). Datum: trio return-only hết miễn nhiễm (3/3 CLEAN -> 1/3). 4-A suýt xảy ra thật (bản committed của 2 file H24 là bản cắt 24%/48%). completeness-gate: 5 vòng đủ · phép ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0. State: Mig 67 · 89 bảng · 532 test · gotcha 83 · Sub-agents 23 · counter 27 · bundle FROZEN · governance-only 0 prod-code. Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
This commit is contained in:
@ -38,6 +38,8 @@ const VALID_ROLES = [
|
||||
// TUẦN TỰ eval→refine→audit (CẤM song song — audit đọc bản cũ = verdict vô-nghĩa), lead scribe return từng con vào run-folder.
|
||||
'ring1-audit', // +S145 C4/C4b (adap dot-11, owner-decision [2] TÁCH) — vai-KIỂM ĐỘC-LẬP vòng tooling/harvest: đọc OUTPUT H1(tooling-auditor)+H2(harvest-curator), no-self-exempt ≠ H1/H2. AUTO fire-after-measure @session-end §L.b(g-bis) (KHÁC trio/H24 consent-gated). Vai #1/3 round-KIỂM (ring2-audit + ring4-audit land dần incremental).
|
||||
'ring2-audit', 'ring4-audit', // +S145 C4/C4b vai #2/3 + #3/3 round-KIỂM (owner-decision [2] TÁCH mỗi-vòng-1-con). ring2-audit = KIỂM vòng soi-lead (đọc OUTPUT lead-stale+lead-gap, no-self-exempt ≠ chúng, KHÔNG soi lead trực-tiếp) · ring4-audit = KIỂM vòng nén-ngủ (đọc /sleep-recovery gist+Fidelity, tự đo byte). AUTO fire-after-measure, propose-only, NO-OP nếu vòng không đo.
|
||||
'ctx-audit', // +S153 ctx soft-memory 0df10df4 — vai-3 vòng Ctx: SOI-CHUỖI 2 đầu phiên, INFORM-only (🔄 OWNER-VETO @S153: (38)(a) 1-vai → hub-form 3-vai, anh chốt trực tiếp)
|
||||
'ctx-curator', 'ctx-verifier', // +S153 OWNER-VETO hub-form 3-vai — vai-1 KIỂM nháp @mỗi-pause (carve-out pause §1) · vai-2 ĐỐI-CHIẾU+NẠP @mỗi-tiep; cả 2 INFORM-only trả-văn-bản
|
||||
]
|
||||
|
||||
// ─── PA-2a — hằng-số kỳ-vọng model tier-2 (H23 model-at-spawn, owner-chốt O1 @S121 W2) ──
|
||||
@ -224,13 +226,14 @@ const results = await parallel(A.taskList.map((t, i) => () => {
|
||||
const subMd = wave ? `${wave.dir}/sub-${role || 'task'}-${i}.md` : null // Harness-10 FLAT (h10-refine 2026-06-18): sub-<role>-<i>.md phẳng cùng cấp dưới runs/<run-id>/ — KHÔNG sub-md/ subdir
|
||||
|
||||
// Write-guard TOOL-AWARE theo MODE (B6 isolation). SE read-only sub (KHÔNG Write tool): investigator-codebase/api,
|
||||
// reviewer, cicd-monitor (+ monitor tooling-auditor/harvest-curator). Write sub: implementer-backend/frontend, test-specialist, frontend-designer.
|
||||
// reviewer, cicd-monitor (+ monitor tooling-auditor/harvest-curator) (+S153 bộ-ba Ctx: ctx-audit, ctx-curator, ctx-verifier — lớp mềm _mind, tools: KHÔNG Write/Edit).
|
||||
// Write sub: implementer-backend/frontend, test-specialist, frontend-designer.
|
||||
const writeGuard = wave
|
||||
? [
|
||||
`## ✍️ RUN-TRACE ghi sub-<role>-<i>.md FLAT (Harness-10 h10-refine, supersedes subfolder sub-md/) — TOOL-AWARE (chống mojibake G-009):`,
|
||||
`- Full-detail công-việc của mày → ĐÚNG 1 file: \`${subMd}\` (folder đã scaffold sẵn — KHÔNG tạo folder).`,
|
||||
` • NẾU mày CÓ Write/Edit tool (implementer-backend/frontend, test-specialist, frontend-designer): GHI TRỰC TIẾP via Write/Edit. 🔴 KHÔNG Bash-write MD ($-expansion/mojibake).`,
|
||||
` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: investigator-codebase/api, reviewer, cicd-monitor, tooling-auditor, harvest-curator, lead-stale-auditor, lead-gap-auditor, harness-eval, harness-refine, harness-audit — KHÔNG Write tool): 🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG Bash-write MD → để full-detail trong "findings" + đặt subMdPath="${subMd}"; EM MAIN scribe @P3 (single-writer Write-tool, no-corruption).`,
|
||||
` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: investigator-codebase/api, reviewer, cicd-monitor, tooling-auditor, harvest-curator, lead-stale-auditor, lead-gap-auditor, harness-eval, harness-refine, harness-audit, ctx-audit, ctx-curator, ctx-verifier — KHÔNG Write tool): 🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG Bash-write MD → để full-detail trong "findings" + đặt subMdPath="${subMd}"; EM MAIN scribe @P3 (single-writer Write-tool, no-corruption).`,
|
||||
`- 🔴 ISOLATION (B6→Harness-10, AUDIT): CHỈ ghi \`${subMd}\` (+ code-file-disjoint nếu task giao). TUYỆT ĐỐI KHÔNG ghi/sửa: agent-memory/* (MEMORY.md BẤT KỲ sub) · MD canonical (CLAUDE/README/STATUS/agents) · sub-MD agent khác. Em main git-status/diff audit sau P2 — tracked-file đổi NGOÀI run-folder (runs/<run-id>/) + code-disjoint = vi-phạm (run-folder TRACKED → HIỆN trong diff).`,
|
||||
`- LUÔN return: findings (FULL) + checklistEvidence + memoryDelta (4-field) + subMdPath="${subMd}". Harvest per-turn primary (C4); H2 gom @session-end = backstop verify-idempotent → agent-memory/${role || 'sub'}.`,
|
||||
`- 🔴 KHÔNG store_memory/RAG-write · KHÔNG Bash curl/HTTP Qdrant (:6333 = git-diff MÙ, chỉ chunk-count bắt) · KHÔNG ghi file NGOÀI repo/run-folder. RAG single-writer=em main; containment = git-diff(in-repo)+chunk-count(RAG) [G-015].`,
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,45 @@
|
||||
# bookend-close-synthesis — S153 @close (VERIFIED, đóng run dạng-1)
|
||||
|
||||
> 6 vai: V1 (H1 + H2 → ring1) · V2 (cặp H24 → ring2) · V3 trio = tham-chiếu (đã chạy @giữa) · V4 shard IM · V5 floor. #53: **4/4 vai đo garble lượt-1 + 2/2 vai KIỂM garble** → resume 6/6, **0 mất dữ liệu** (file đĩa đều có ruột).
|
||||
|
||||
## Verdict
|
||||
|
||||
| Vai | Verdict | Điểm đắt |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| H1 tooling | **PASS_WITH_FLAGS 6f** | ①②③ số PASS · roster **23 khớp 5 bề mặt** · **ghost-wire `session_ctx_kb` ĐÓNG 2-chiều** (reader thật `session_ctx.py:528/:537`) · skill-matrix 23/23 · rename T11 SẠCH (7-8 hit đều lineage) · mở: F-1 plugin-nấc · F-2 governance/README |
|
||||
| H2 harvest | **GATE-PASS-WITH-FLAGS 8f** | 5-trục PASS (Fidelity **STRONG**) · **0 orphan/59** · **Sàn-5 3/3** (session-log §6 gánh — WAL `run=`=0) · spawn-record **20 lượt** · baseline S154 = **16/10** (tự SỬA bản ~23/11 sau khi ring1 BROKE @open) · 4 method mới m#20-bis/m#21/m#22/m#23 · nợ: L1 self 17.655B > target |
|
||||
| lead-stale | **4 FLAG** + claim `vá-@open 0/5` | FLAG-6/9 MED (registry-surfaced 1-vai · nhãn (35)-(38) trùm cả (38) = C8b **chiều ngược**) · FLAG-7/8 LOW · **gốc chung: T10 veto ghi bằng APPEND ⇒ mệnh-đề bị vô-hiệu không gạch tại chỗ** |
|
||||
| lead-gap | **2 FLAG** | khuôn đúng: đo lúc closeout mở ⇒ *"cái gì sống DUY-NHẤT ở nơi sắp bị xoá"* thay vì FLAG "chưa ghi" (vô-nghĩa) |
|
||||
| **ring1** | **47 ĐẠT / 5 TRƯỢT-rìa / 1 KC trên 53 claim** · falsify 8 (4H/4B, **1 BROKE vào chính nó**) | **F-r2 chốt số plugin = 3 hard + 1 nấc-khác** (mở thư-mục plugin đếm agent thật — `feature-dev` ship `code-reviewer.md`; vá theo bản H1 sẽ **sót đúng site có răng**) · F-r5 mẫu-số H2 "12/13" loại IM LẶNG 3 `harness-*-return.md` ⇒ phá luật m#19 của chính H2 · thách-CLEAN: H1-① CHỊU (lens ×9) · H2-Coverage CHỊU 3 lens · **H2-Completeness THỦNG 1 lens** — hình thủng lặp @open: không ở con-số mà ở **mẫu-số/lời-khai-tiêu-chí** |
|
||||
| **ring2** | **6/6 ĐẠT + 21 phép phụ** · falsify 6 (3H/**3B — cả 3 bác nghi-vấn của chính nó**) | **3 RESIDUAL sau-vá của lead** (R-1 bất-đối-xứng MỚI trong file đi hub · R-2 blanket-supersede **phủ 0 câu** · R-3 chép digits cạnh câu cấm-chép = B1-copy, KHÔNG stale) · sweep 9 vá = **6 THẬT / 2 nửa / 1 hụt-tập · 0 Goodhart** · **4-A suýt xảy ra THẬT**: bản committed ở HEAD của 2 file H24 là BẢN CẮT (stale 24% · gap 48%) — pin-theo-đĩa + END-TOTAL là cái cứu · tái-dựng delta 11/11 key + **FIX-1 chứng bằng số** (fire 3 lần chỉ +1) |
|
||||
|
||||
## Lead xử trong closeout (11 mục, đều verify được)
|
||||
|
||||
1. **9 FLAG H24 vá** (5 @open: 3-cite→anchor-không-số · header S151→S153 · trio consent→AUTO · H24 nhịp→hình-B · [FLAG-3 carry-số → trỏ-canonical qua HANDOFF mới] · 4 @close: FLAG-6/7/8/9).
|
||||
2. **3 RESIDUAL** ring2 bắt → vá 3/3 (0 miss).
|
||||
3. **F-r2** ring1 chốt → `agents/README:225` đổi vị-từ `KHÔNG enable` → **`KHÔNG DÙNG`** + khai 3 hard-site + ranh `code-review@` nấc-khác + lineage 3-lượt-số.
|
||||
4. **M-1 persona** (ring2 @open) → vá **cả 2** `lead-stale-auditor.md` (§Nhịp ĐẢO khẳng-định + light=stats-only + deep=còn-cổng + tally=phiên-LOGIC + lineage) và `lead-gap-auditor.md`. ring2 @close verify: **vá THẬT, 0 hit cadence-gate sống**.
|
||||
5. **M9 diary 11 sổ** append (+1710..+2282B thật, dedup đúng 11, tha đúng 2 `ring4-audit`/`reviewer`) + **3 sổ ctx seed** (dir 20→23).
|
||||
6. F-3 (draft 0-con-trỏ-live-doc) → pointer trong HANDOFF · F-5 (`_why_20_not_16` hiện-tại-thức) → note ADDITIVE `_roster_note_S153` · F-6 → STATUS Recently-Done row S153 + `→ log`.
|
||||
7. **Nit Sàn-5**: `done=6/6 harvested=yes` → `4/6→6/6` + khai bài "cờ đi trước nội-dung".
|
||||
8. **F-4 H1 = BÁC có căn cứ**: 19 thư thiếu row `_index` **đều từ `outbox/all` fan-out**; header `_index:7` nói fan-out track ở COMMS-LEDGER, KHÔNG ở index ⇒ dương-giả. *(Em cũng tự dính 1 lệnh sai `-Raw`+`-TotalCount` ⇒ 19/19 dương-giả trước khi đo lại — cùng lớp bộ-lọc-nuốt-nhầm.)*
|
||||
9. `h24-signal-write` @close → **4 dòng NO-OP** đúng FIX-1 (class đã quyết @open) · counter 27 · light_at 27.
|
||||
10. Sổ bền: STATUS (CURRENT + Recently Done) · HANDOFF (segment S153 + 4 carry mới + slot (35)-(41)) · session-log 8.9KB.
|
||||
11. Instruments @close: TOTAL **46 = baseline** · INFORM 6 · A7 **401/401** · over-cap 0 · shard IM 15/15 · light 0/6 deep 2/15.
|
||||
|
||||
## §L.c — completeness-gate 5 vòng
|
||||
|
||||
| Vòng | Con-ĐO | Con-KIỂM | Bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V1 | H1 6f + H2 8f | ring1 **47Đ/5T/1KC** | `sub-{tooling-auditor,harvest-curator,ring1}-close-S153.md` |
|
||||
| V2 | H24 4+2 FLAG | ring2 **6/6 ĐẠT** | `sub-{lead-stale,lead-gap,ring2}-close-S153.md` + counter delta |
|
||||
| V3 | eval MIXED-14 → refine 3A/7B/4N | audit **25Đ/3T** | `runs/…-bookend-open/harness-{eval,refine,audit}-return.md` (đã chạy @giữa — **KHÔNG chạy lần 2**, đúng 1 vòng/phiên) |
|
||||
| V4 | `SHARD-PROBE: pending=15\|nguong=15 => IM` | ring4 **NO-OP** (không có lượt nén) | `instrument-shardprobe` @open+@close |
|
||||
| V5 | measured-label-gate (floor) | floor tự-soi | nhãn `registry-surfaced` bị siết @FLAG-6 + nhãn `file-land`≠`ALIVE` giữ suốt (spawn-probe = T9) |
|
||||
|
||||
**4 phép sàn:** phép-1 tick (counter 26→27, light_at 27, `S153`) **ĐẠT** · phép-2 dòng-nợ nguyên-văn `NHIP-NO: kiem light 0/6 deep 2/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 0 | pull-cach 4 ngay` **ĐẠT** · phép-3 closeout-4-sổ (STATUS · HANDOFF · session-log · agent-memory — cả 4 chạm phiên này) **ĐẠT** · phép-4 vai-đã-chạy-có-sổ: 14 vai chạy đều có diary byte>0 mtime phiên này; `ring4-audit`+`reviewer` = `not-yet-run (vacuous)` có khai **ĐẠT**.
|
||||
⇒ **phép: ĐẠT 4 / TRƯỢT 0 / vacuous 0** (vacuous nằm TRONG phép-4 dưới dạng khai, không tách phép).
|
||||
|
||||
## Carry sang S154 (đã vào HANDOFF)
|
||||
|
||||
`ctx-t9-dogfood` · `ring5-audit-gap` (slot 41) · `hmw-width-vs-roster` (slot 40) · `hmw-subfile-index-collision` · + nợ mới: H2 self-compact (17.655B) · F-2 governance/README · F-r3 neo-lệch-+1 bullet F-1 · F-r5 mẫu-số Completeness H2 · điểm-mù-tự-quy-chiếu **khai chưa CHỨNG đóng** (phép thử để mở cho S154 — ring2 nêu).
|
||||
23
.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-close/run.md
Normal file
23
.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-close/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,23 @@
|
||||
# run: 2026-07-26-S153-bookend-close
|
||||
|
||||
goal: Bookend @close S153 (phiên-logic 6) — hình B vô-điều-kiện: V1 (H1+H2 → ring1) + V2 (cặp H24 → ring2) + V3 trio (đã chạy @giữa, chỉ ghi tham-chiếu) + V4 (shard IM) + V5 (floor) + (l) ctx-audit.
|
||||
|
||||
## Bối cảnh phiên (cho vai đọc)
|
||||
- Governance-only, 0 prod-code/0 mig. 3 arc: bookend @open 5-vòng · adap thư ① model-default TRỌN · **arc ctx-adopt thư `0df10df4` EXECUTED** (9 task + fault-inject 18/18 + 2 fix hậu-T4) + **T10 OWNER-VETO hub-form 3-vai** + **T11 RENAME theo lệnh anh** (ctx-pause-check→ctx-curator · ctx-reload→ctx-verifier, chuẩn hub-form).
|
||||
- Roster 20→**23** (3 vai ctx). hmw VALID_ROLES 23. STATUS Sub-agents 23.
|
||||
- Instruments @close: TOTAL 46 (=baseline) · INFORM 6 · A7 401/401 · over-cap 0 · NHIP-NO light 0/6 deep 2/15 · shard IM 15/15.
|
||||
- #53 phiên này: 12-cận-dưới (8 bookend @open + 4 arc ctx).
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
- V1: tooling-auditor (H1 chốt 4-mặt + new-alloc 3 vai ctx) + harvest-curator (H2 GATE 5-trục + close-gate 2 run) → ring1-audit KIỂM
|
||||
- V2: lead-stale-auditor + lead-gap-auditor (hình B @close) → h24-signal-write → ring2-audit KIỂM
|
||||
- V3: trio ĐÃ chạy @giữa (runs/2026-07-26-S153-bookend-open/harness-*-return.md) ⇒ @close chỉ ghi tham-chiếu, KHÔNG chạy lần 2
|
||||
- V4: shard-probe IM ⇒ không nén ⇒ ring4 NO-OP
|
||||
- (l) ctx-audit: `_mind-s-6.md` CHƯA tồn tại (Phase 3.5 ăn từ phiên sau restart) ⇒ NO-OP-có-khai
|
||||
- M9: lead seed diary on-behalf các vai chạy phiên này (gồm 3 vai ctx mới)
|
||||
|
||||
## quy ước file
|
||||
sub-<role>-close-S153.md (khớp lưới C11(b) `sub-*.md`) · ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm + END-line `<!-- END sub-<role>-close-S153 · TOTAL=<n> ... -->`
|
||||
|
||||
## trạng thái
|
||||
[!] wave @close mở 2026-07-26T16:15
|
||||
@ -0,0 +1,241 @@
|
||||
# sub-harvest-curator-close-S153 — H2 GATE cuối phiên S153 (vòng V1, §L.b(d)(f))
|
||||
|
||||
> Kỷ luật anti-#53: ghi TRONG LÚC LÀM. Mỗi finding land ngay khi đo xong. END-line ở cuối.
|
||||
> Propose-only. Lead = single-writer. Không sửa file nào khác.
|
||||
|
||||
## A. Universe run-folder (đo trước, khai tiêu-chí lọc — m#19)
|
||||
|
||||
- `find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l` = **59 dir** (khớp brief).
|
||||
- 3 run-folder S153 tồn tại trên đĩa:
|
||||
- `2026-07-26-S153-bookend-open` — 22 file, có `bookend-open-synthesis.md` 6.213B
|
||||
- `2026-07-26-S153-ctx-adopt` — 8 file, có `ctx-adopt-synthesis.md` 5.332B
|
||||
- `2026-07-26-S153-bookend-close` — `run.md` 1.817B + `sub-tooling-auditor-close-S153.md` 708B (+ file này) — **ĐANG MỞ**, synthesis do lead ghi @cuối ⇒ KHÔNG flag orphan (theo brief §3).
|
||||
|
||||
### A.1 Tiêu-chí lọc universe (KHAI RÕ — bài S151: đếm phải khai tiêu-chí)
|
||||
|
||||
- **56/59 dir có `run.md`** (root hoặc `sub-md/run.md` dual-accept).
|
||||
- **3/59 dir KHÔNG có `run.md`** — không phải orphan, phân loại từ ruột:
|
||||
- `2026-07-14-S117-pe-approve-minmax-range` — chỉ 1 file `spec-*.md` 4.202B ⇒ **spec-only by-design** (đã dual-accept từ S117).
|
||||
- `2026-07-14-S117-pe-luyke-finalize` — chỉ `spec-*.md` 5.828B ⇒ spec-only by-design.
|
||||
- `2026-07-22-S144-bootstrap` — CÓ `bootstrap-synthesis.md` 1.239B + 2 sub-file (16.7KB/18.3KB) ⇒ **đã harvest, thiếu `run.md` thôi** (đây chính là ca tao TRƯỢT ở S151: universe lọc bằng `run.md` làm nó rơi khỏi mẫu-số).
|
||||
|
||||
### A.2 Orphan-scan TRỌN 59 dir (authority = folder-scan, ledger 🧊 retired H18-B)
|
||||
|
||||
| Dir | run.md | synthesis >0B | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `2026-07-26-S153-bookend-close` | có | **VẮNG** | **KHÔNG flag** — ĐANG MỞ, lead ghi synthesis @cuối (brief §3) |
|
||||
| 58 dir còn lại | — | — | **0 orphan** |
|
||||
|
||||
⇒ **0 orphan thật / 59** (1 candidate duy nhất = run đang chạy = by-design).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## B. Corruption — ĐO TƯƠI (thước NÂNG, m#20)
|
||||
|
||||
### B.1 🔴 BẪY TỰ BẮT NGAY TRONG LÚC ĐO — m#20-bis (mới)
|
||||
|
||||
Lệnh đầu tao chạy:
|
||||
`... | xargs -0 perl -ne 'BEGIN{$c=0} $c++ while /\xEF\xBF\xBD/g; END{print "$ARGV\t$c\n" if $c}'`
|
||||
→ in ra **2 dòng**: `b3-b4-owner-gated-proposals.md 7` + `_ledger.md 9`.
|
||||
**SAI ATTRIBUTION 100%.** `END{}` chạy **1 lần / 1 batch xargs**, `$ARGV` lúc đó = file **CUỐI batch** ⇒ tổng-batch bị dán nhãn sai file. Tổng (16) đúng, **tên file bịa hoàn toàn** — đúng loại "truy file phantom" mà ring1 cảnh báo.
|
||||
Thước ĐÚNG: `$n{$ARGV} += () = /\xEF\xBF\xBD/g;` rồi in trong END theo hash-key.
|
||||
|
||||
### B.2 Số TƯƠI (dán lệnh — anti-pattern #2)
|
||||
|
||||
```
|
||||
find .claude -type f \( -name "*.md" -o -name "*.txt" -o -name "*.json" -o -name "*.ps1" -o -name "*.py" -o -name "*.jsonl" \) -print0 \
|
||||
| xargs -0 perl -ne '$n{$ARGV} += () = /\xEF\xBF\xBD/g; END{...}'
|
||||
```
|
||||
|
||||
**16 hit / 10 file** (2 batch: 7/5 + 9/5). Cross-check độc-lập `LC_ALL=C grep -l $'\xef\xbf\xbd'` → **10 file, danh sách KHỚP EXACT**.
|
||||
|
||||
| # | File | hit |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | `agent-memory/cicd-monitor/archive/2026-06.md` | 1 |
|
||||
| 2 | `agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md` | 1 |
|
||||
| 3 | `agent-memory/harvest-curator/archive/2026-06.md` | 3 |
|
||||
| 4 | `agent-memory/harvest-curator/archive/2026-07.md` | 1 |
|
||||
| 5 | `runs/2026-06-18-h11-doublecheck/doublecheck-synthesis.md` | 1 |
|
||||
| 6 | `runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md` | 1 |
|
||||
| 7 | `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/bookend-synthesis.md` | 1 |
|
||||
| 8 | `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-S152.md` | 1 |
|
||||
| 9 | `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-close-S152.md` | 5 |
|
||||
| 10 | `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-ring1-close-S152.md` | 1 |
|
||||
|
||||
### B.3 ring1 @open ĐÚNG — claim baseline-S154 "~23/11" của tao là SAI
|
||||
|
||||
Không có file S153 nào trong danh sách. `sub-harvest-curator-S153.md` (@open, 17.328B) = **0 raw hit** vì tao viết ASCII `<FFFD>`/`U+FFFD` chứ không raw byte. Nếu để nguyên kỳ-vọng 23/11, kỳ sau đo ra 16/10 sẽ đọc thành **SỤT giả** + đi truy 1 file phantom. **ring1 HELD — tao nhận trượt.**
|
||||
|
||||
### B.4 Đối-chiếu baseline S152 → S153 (arithmetic-fidelity)
|
||||
|
||||
S152 chốt **10 hit / 8 file**. Nay 16/10. Delta **+6 hit / +2 file** = ĐÚNG 2 file sinh ở pha close-S152 (`sub-harvest-close-S152.md` 5 + `sub-ring1-close-S152.md` 1 = 6) — tức baseline S152 đo TRƯỚC khi 2 file đó ra đời (m#12: mẫu-số có GIỜ-đo). **Reconcile khớp tuyệt đối ⇒ 0 corruption MỚI ở S153.**
|
||||
|
||||
### B.5 ⭐ BASELINE S154 (đề xuất — mang mệnh-đề-loại-trừ theo, m#20)
|
||||
|
||||
> **S154 baseline = 16 raw-hit / 10 file**, thước: `perl -ne '$n{$ARGV} += () = /\xEF\xBF\xBD/g'` (byte-mode, **KHÔNG** `grep -P` — chết rc=2 im lặng), quét TRỌN `.claude/` gồm run-folder cũ.
|
||||
> **Loại-trừ (KHÔNG tính là hồi-quy):** (a) mọi hit là **quoted-evidence cố-ý** trong sổ harvest-curator + synthesis cũ, không phải hỏng thật (iconv 55/55 OK); (b) **file dùng ASCII `<FFFD>`/`U+FFFD` KHÔNG bị đếm** — đừng kỳ vọng file S153/S154 làm số tăng; (c) `END{}`-once-per-batch = attribution bịa, phải hash-key theo `$ARGV`.
|
||||
> Số tăng chỉ đáng lo khi file MỚI **ngoài** tập 10 file trên xuất hiện.
|
||||
|
||||
### B.6 Trục phụ
|
||||
|
||||
- **iconv UTF-8 validity:** 55/55 OK, 0 BAD (mọi file 3 run-folder S153 + 20 `MEMORY.md` L1).
|
||||
- **0-byte:** 10 hit, **TẤT CẢ = `.gitkeep`** sentinel của 5 run 06-18 dạng-cũ (`sub-md/` + `harvest/`) ⇒ by-design, **0 file nội-dung 0-byte**.
|
||||
- **stray `.claude` lồng:** `find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d` (KHÔNG loại trừ `./.claude/*`) → **0**. ⇒ TRƯỢT-3 S152 (4 sub tự đẻ `.claude` trong run-folder) **KHÔNG tái diễn**.
|
||||
- **empty-dir:** `find .claude -type d -empty` → **0** (git mù, m#13).
|
||||
|
||||
**Corruption verdict: PASS** (0 mới; 16/10 pre-existing benign đã reconcile).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## C. 🚩 Sàn-5 — hậu-kiểm cờ-vs-nội-dung (run SINH trong phiên)
|
||||
|
||||
**Universe run sinh trong phiên** — `git log --format=%cI -- <dir> | tail -1` (commit ĐẦU-TIÊN, KHÔNG `-1`), quét TRỌN 59 dir, lọc `2026-07-2[56]*`: chỉ **3 dir** rơi vào cửa-sổ S153 (12:06 / 13:40 / 15:35). 9 dir khác của 07-25/26 là của S149-S152 (born 07-25T12:17 · 07-25T20:13 · 07-26T01:58 — trước cửa-sổ). **Không có run-folder thứ 4 ẩn.**
|
||||
|
||||
| run-id | born (first-commit) | WAL `run=` | session-log `run=` | Sàn-5 |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `2026-07-26-S153-bookend-open` | 2026-07-26T12:06:57 | **0** | **1** (`:74`) | ✅ ĐĂNG-KÝ |
|
||||
| `2026-07-26-S153-ctx-adopt` | 2026-07-26T13:40:53 | **0** | **2** (`:75` dot1 wf_2f91a3d2-d73 · `:76` dot2 wf_8686a2f1-662) | ✅ ĐĂNG-KÝ |
|
||||
| `2026-07-26-S153-bookend-close` | 2026-07-26T15:35:40 | **0** | **1** (`:77`) | ✅ ĐĂNG-KÝ |
|
||||
|
||||
- Sổ cái = `docs/changelog/sessions/2026-07-26-1600-S153-ctx-adopt-3vai-rename.md` (8.935B, mtime 15:40) §6 — **4 dòng `wf:`**, `grep -c "wf:" || true` = **4**, `grep -c "run=" || true` = **4** (dùng `|| true`, KHÔNG `|| echo 0` ⇒ không có bẫy 2-dòng "0\n0").
|
||||
- WAL `run=` = **0 toàn sổ** (`grep -c "wf:" .claude/WAL.md || true` = 0). WAL vẫn trỏ 2 run bằng **đường-dẫn chứng** ở `chain:` (`chứng: runs/…/bookend-open-synthesis.md`, `…/ctx-adopt-synthesis.md`) — nội-dung có, **cờ định-dạng không**. Sàn-5 là điều-kiện **HOẶC** ⇒ session-log đủ ⇒ **3/3 PASS**.
|
||||
- ⚠️ **Nit cờ-đi-trước-nội-dung (lớp H18 "đừng stamp cái chưa chạy"):** dòng `:77` khai `bookend-close … done=6/6 harvested=yes` nhưng lúc tao đo, run-folder chỉ có **4 sub-file** trên đĩa (tooling-close 708B · harvest-close · lead-gap-close 1.788B · lead-stale-close 5.018B) và **synthesis VẮNG**. "harvested=yes" là khai **tương-lai**, không phải trạng-thái đo được. Đề: điền `:77` lần cuối SAU khi `bookend-close-synthesis.md` land (hoặc ghi `done=?/6 harvested=pending`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## D. spawn-record 4-field {agent · task · nấc · evidence} — PROPOSE cho lead APPEND
|
||||
|
||||
> Đếm từ **ĐĨA** (m#17: đọc nhãn provenance, đĩa-có-file ≠ vai-đã-chạy). **20 lượt spawn** đo được (brief ước ≈15 — chênh vì @open là 9 lượt và @close đã 4/6). Cờ `:77` khai @close = "×4+2" ⇒ **2 lượt @close nữa chưa land** lúc tao đo (không phải thiếu, là chưa tới).
|
||||
|
||||
### D.1 Bookend @open — run `2026-07-26-S153-bookend-open` (9 lượt)
|
||||
|
||||
| # | agent | task | nấc | evidence |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `tooling-auditor` | H1 4-mặt tooling-freshness @open | **verified** | `sub-tooling-auditor-S153.md` 20.778B · `END … TOTAL=7 finding` |
|
||||
| 2 | `harvest-curator` | H2 5-trục harvest-integrity @open | **verified** | `sub-harvest-curator-S153.md` 17.328B · `VERDICT: GATE-PASS-WITH-FLAGS — 4 finding` |
|
||||
| 3 | `lead-stale-auditor` | soi lệnh/persona dạy-nhịp-cũ | **verified** | `sub-lead-stale-S153.md` 15.751B · `END … TOTAL=5 FLAG` |
|
||||
| 4 | `lead-gap-auditor` | soi khoảng-trống chưa-ai-sở-hữu | **verified** | `sub-lead-gap-S153.md` 17.886B · `END … TOTAL=3 FLAG` |
|
||||
| 5 | `ring1-audit` | truth-floor V1 (kiểm claim vai kiểm) | **verified** | `sub-ring1-S153.md` 22.992B · `END … TOTAL=33 verdict-item` |
|
||||
| 6 | `ring2-audit` | V2 adversarial + falsify | **verified** | `sub-ring2-S153.md` 27.370B · `END … TOTAL=18 verdict-item (8 FLAG + 10 phép phụ)` |
|
||||
| 7 | `harness-eval` | trio-memory nhịp-1 (đo tín-hiệu) | **verified** | `harness-eval-return.md` 10.966B · `VERDICT: MIXED — 14 signal` |
|
||||
| 8 | `harness-refine` | trio nhịp-2 (quyết action) | **verified** | `harness-refine-return.md` 9.792B · `VERDICT: 3 action (0 reinject/1 promote/0 archive/2 distill) + 7 BÁC + 4 NHƯỜNG` |
|
||||
| 9 | `harness-audit` | trio nhịp-3 (kiểm lại 2 nhịp trên) | **verified** | `harness-audit-return.md` 7.374B · `25 ĐẠT/3 TRƯỢT/1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC trên 29 claim + falsify 12 HELD/4 BROKE + re-chạy 7 instrument (24 số byte-exact)` |
|
||||
|
||||
### D.2 Arc ctx-adopt — run `2026-07-26-S153-ctx-adopt` (7 lượt / 6 file)
|
||||
|
||||
| # | agent | task | nấc | evidence |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 10 | `investigator-codebase` *(fable-real)* | deep-invest thư ② `0df10df4` → spec 9-task + checklist 24-phép | **verified** | `sub-fable-invest-S153.md` 37.661B · `END … TOTAL=9 task`; sản-phẩm `spec-ctx-adopt-26-07-2026.md` 3.999B (lead ghi sau verify) |
|
||||
| 11 | `implementer-backend` #1 | T1 — máy `mind-check` EXTEND `scripts/session_ctx.py` (7 phép + 2 phụ) | **executed** | `sub-implementer-backend-1.md` 9.031B · `END … TOTAL=4 acceptance` |
|
||||
| 12 | `implementer-backend` #2 | T3 — persona vai-3 `.claude/agents/ctx-audit.md` | **executed** | `sub-implementer-backend-2.md` 9.465B · `END … ACCEPTANCE 11/11 ĐẠT · file mới 14.347B` |
|
||||
| 13 | `implementer-frontend` #1 | T2 — `.claude/templates/session-mind-template.md` MỚI | **executed** *(nấc do LEAD xác-lập)* | `sub-implementer-frontend-1.md` 2.020B · `END … TOTAL=4 acceptance` — 🔴 header ACCEPTANCE tự khai *"lead on-behalf @S153 — lane mất return [schema-fail #53-biến-thể], template ĐÃ LAND 8.819B; lead verify độc lập"* |
|
||||
| 14 | `implementer-frontend` #2 | T5 — `hmw.js` VALID_ROLES + WIDTH_CAP audit | **executed** | `sub-implementer-frontend-2.md` 12.122B · END **dạng văn-xuôi** *"END sub-implementer-frontend-2 — T5 HOÀN TẤT · 3 hit grep (:41/:228/:235) · VALID_ROLES=21 · 2 hunk (+4/−2) · WIDTH_CAP=20 & TIER2 NGUYÊN"* |
|
||||
| 15 | `test-specialist` #1 | T4 — fault-inject PHẦN B #1-#7 | **executed (lane đứt sau #7, file đĩa nguyên)** | cùng file `sub-test-specialist-1.md`; nhãn tự khai trong sổ vai: *"lane trước đứt sau #7, file đĩa nguyên → tiếp được"* |
|
||||
| 16 | `test-specialist` #2 *(resume)* | T4-resume — #8-#17 + #21 | **verified** | `sub-test-specialist-1.md` 26.729B · `END … TOTAL=18 phép` · 18 PASS/0 FAIL + **2 DEFER khai rõ (DEFER ≠ PASS)** + 1 GAP thật giao ra (#9 closed-mode gradient-thưởng-đường-SAI) |
|
||||
|
||||
### D.3 Bookend @close — run `2026-07-26-S153-bookend-close` (4/6 lượt đã land lúc đo)
|
||||
|
||||
| # | agent | task | nấc | evidence |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| 17 | `tooling-auditor` | H1 CHỐT cuối phiên §L.b(g) | **IN-PROGRESS** (mới ground-state, tự ghi *"findings ghi dần bên dưới"*) | `sub-tooling-auditor-close-S153.md` 708B — **đọc TRỌN RUỘT** (m#19): KHÔNG stub, có 3 số đo thật (HEAD `b8142ea` · porcelain 13M+3?? · đĩa agents = 23) |
|
||||
| 18 | `harvest-curator` | H2 GATE cuối phiên §L.b(d)(f) | **verified** khi END-line land | `sub-harvest-curator-close-S153.md` (file này) |
|
||||
| 19 | `lead-gap-auditor` | gap-check @close | **IN-PROGRESS** | `sub-lead-gap-close-S153.md` 1.788B (chưa END-line) |
|
||||
| 20 | `lead-stale-auditor` | stale-check @close | **IN-PROGRESS** | `sub-lead-stale-close-S153.md` 5.018B (chưa END-line) |
|
||||
|
||||
⚠️ IN-PROGRESS **KHÔNG phải orphan** (anti-pattern #3: folder đang chạy thì ghi nhận, không flag) — nhưng lead PHẢI đợi 2 lượt còn lại + END-line 4 file trước khi ghi synthesis, kẻo `done=6/6` thành khai suông.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## E. M9 diary — kiểm từ ĐĨA (KHÔNG tin brief)
|
||||
|
||||
### E.1 ✅ 3 vai ctx: SEED XONG, brief đã lỗi-thời
|
||||
|
||||
Brief nói *"agent-memory = 20 dir, roster đĩa 23 ⇒ 3 vai ctx CHƯA có diary — flag nếu lead quên"*. **Đo tươi: 23/23 dir, không thiếu vai nào.**
|
||||
|
||||
- `find .claude/agent-memory -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l` = **23** · `ls .claude/agents/*.md | wc -l` = 24 → **23 vai** (trừ `README.md`).
|
||||
- `comm` 2 danh sách: **roster-không-có-diary = chỉ `README`** (không phải vai) · **diary-không-có-roster = 0** ⇒ khớp 23/23.
|
||||
- 3 sổ mới: `ctx-audit/MEMORY.md` 3.288B @15:34:42 · `ctx-curator/MEMORY.md` 2.940B @15:35:07 · `ctx-verifier/MEMORY.md` 2.663B @15:35:26.
|
||||
- **m#15 stub⟂content — ĐỌC RUỘT, không đo tên:** cả 3 là entry **ĐẦY ĐỦ** (đường sinh + T10 OWNER-VETO + T11 RENAME + việc-của-mày + wire-point + 2 fix hậu-T4 + kẽ-phải-khai + tag). KHÔNG stub.
|
||||
- **Nhãn provenance ĐẠT chuẩn m#17:** cả 3 tự khai `[seed on-behalf by lead @closeout M9 — mày CHƯA chạy lần nào; nguồn = đĩa, KHÔNG tái-dựng từ trí nhớ]` và nấc THẬT `file-land + registry-surfaced @S153 — spawn-probe ALIVE CHƯA CÓ (T9 phiên sau)`. Đây là **chống ĐẠT-ảo đúng cách**: có sổ ≠ vai đã chạy.
|
||||
- Placement: `git ls-files --error-unmatch` 3 đường → **cả 3 ĐÃ TRACKED + đã commit** (bắt bởi `wal: flush 20260726T1535` `4c32e0d`); `git check-ignore` = 0 hit ⇒ **không bị .gitignore ăn** (đây là điểm tao chủ động soi vì `git status` KHÔNG hiện `??` cho chúng — vắng-mặt ở status lần này là do **đã commit**, không phải do bị ignore).
|
||||
- ⭐ **GAP-3 (per-ROLE diary = lớp không ai sở-hữu) lần đầu ĐÓNG NGAY TRONG PHIÊN SINH VAI.** 6 lần trước đều phải hồi-tố: S123/S125→S132 · S146→S148 · S149-ring2 · S150-ring1(F1) · S151-deep→S152. **Lần này 0 nợ hồi-tố.**
|
||||
- 🔸 Nit khuôn (INFORM): ở cả 3 sổ mới, khối boilerplate `> Persistent diary cross-session…` nằm **DƯỚI** entry đầu; 20 sổ còn lại đặt khối này **NGAY SAU tiêu-đề**. Không phải hỏng, nhưng append kỳ sau dễ chèn sai chỗ ⇒ nên chuẩn hoá khi tiện.
|
||||
|
||||
### E.2 🔴 M9 CÒN NỢ: 11/13 vai đã-chạy chưa có entry S153
|
||||
|
||||
`grep -c 'S153' <role>/MEMORY.md` — đo TỪNG vai (anti-pattern #1: không đo bằng tên vai/thư-mục):
|
||||
|
||||
| Đã có entry S153 (self-write) | hit | Còn **0 hit** dù ĐÃ CHẠY phiên này |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `investigator-codebase` (mtime 14:02) | 1 | `tooling-auditor` · `harvest-curator` · `lead-stale-auditor` · `lead-gap-auditor` · `ring1-audit` · `ring2-audit` · `harness-eval` · `harness-refine` · `harness-audit` · `implementer-backend` · `implementer-frontend` — **11 vai, hit = 0/0/0/0/0/0/0/0/0/0/0** |
|
||||
| `test-specialist` (mtime 14:47, +9 pointer self-compact) | 1 | |
|
||||
|
||||
- mtime 11 sổ đó vẫn đứng ở **2026-07-26 01:46-01:48** = pha close-S152 ⇒ **chưa ai chạm trong S153** (mtime là chứng, lời khai không — anti-pattern #3).
|
||||
- Đây **KHÔNG phải điểm mù máy**: `C11(b) diary-delta` (`governance-detectors.ps1`) chỉ quét vai frontmatter `INFORM-only` (m#16) ⇒ `implementer-*`, `investigator-*`, `test-specialist`, `harness-*` nằm **ngoài lưới by-design**. Máy im **vì hết tầm**, không vì sạch. ⇒ 20 spawn-record ở §D là **đầu vào M9 duy nhất** cho 11 sổ này.
|
||||
- DEDUP (idempotent, bắt buộc vì H2 chạy cả per-turn lẫn close-gate): 11 sổ có **0 hit `S153`** ⇒ APPEND §D là **an-toàn, không double**. 2 sổ đã có (`investigator-codebase`, `test-specialist`) ⇒ **ĐỪNG append lại**, chỉ append nếu bổ-sung phần khác nội dung.
|
||||
- 2 vai **KHÔNG chạy** phiên này → **0 nợ, đừng seed**: `ring4-audit` (0 hit, đúng — V4 chưa có nhà/chưa fire) · `reviewer` (0 hit, không được spawn).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## F. 5-TRỤC — verdict
|
||||
|
||||
| Trục | Verdict | Chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Coverage** | **PASS-with-debt** | 20/20 lượt spawn đều có artifact trên đĩa (9+7+4); 0 lượt mồ-côi-không-vết. Universe 59 dir soi TRỌN, **0 orphan thật** (1 candidate = run đang chạy). Nợ = §E.2 (11 sổ chưa APPEND) — nợ thuộc M9-lead, không phải silent-miss. |
|
||||
| **Completeness** | **PASS** | 4-field lấy được cho **20/20** lượt. END-line: 12/13 file đã-xong có END (frontend-2 dùng dạng văn-xuôi — xem m#21); 4 file @close IN-PROGRESS chưa END = đúng trạng-thái. Nấc phân 3 mức {agreed/executed/verified} + 2 lượt gắn nhãn ngoại-lệ (#53 on-behalf · lane-đứt-resume). |
|
||||
| **Fidelity** | **STRONG** | Tao kiểm ĐĨA 4 claim của lead: (1) **A7 401/401** → `instrument-archivegate-close.txt:63` `A7 GATE PASS - total pointers 401, resolved 401, failed 0`; bản @open `:63` = **392/392** ⇒ delta +9 khớp "test-specialist self-compact +9 pointer" **chính xác**. (2) **over-cap 0** → tao tự đo 23 sổ L1, max 21.672B < cap 25.600B ⇒ **HELD**. (3) instrument @close **cùng kích-thước** file @open (6970/6970 · 3615/3615) — nghi copy ⇒ md5 **KHÁC nhau cả 3 cặp** ⇒ **re-chạy thật, không copy**. (4) 3 sổ ctx tự khai bất-lợi ("CHƯA chạy lần nào", "spawn-probe CHƯA CÓ") = từ chối ĐẠT-ảo. **0 dấu bịa. Không escalate reviewer.** |
|
||||
| **Placement** | **PASS** | 3 sổ ctx đúng nhà `agent-memory/<role>/MEMORY.md`, đã tracked+commit, 0 bị gitignore. **stray `.claude` lồng = 0** (`find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d`, **KHÔNG** loại trừ `./.claude/*` — thước đã sửa sau TRƯỢT-3 S152). **empty-dir = 0** (git mù, m#13). Mọi sub ghi trong đúng run-folder được giao. `?? scripts/__pycache__/` mà T4+T5 giương cờ nay **KHÔNG còn** trong porcelain và `.gitignore` đang M ⇒ **lead đã đóng**. |
|
||||
| **Corruption** | **PASS** | §B: raw-FFFD **16 hit/10 file**, reconcile khớp tuyệt đối với baseline S152 (10/8) qua đúng 2 file pha-close-S152 ⇒ **0 corruption MỚI**. iconv 55/55 OK. 0-byte = 10 `.gitkeep` by-design. |
|
||||
|
||||
### F.1 Containment (Harness-10 §Containment · G-015)
|
||||
|
||||
`git status --porcelain` = **26 mục**, tất cả nằm trong vùng phiên-này được giao: `.claude/{agents,commands,governance,templates,workflows}` · `docs/{STATUS,changelog,governance}` · `broadcasts/**` · `scripts/session_ctx.py` · `.gitignore`. **0 tracked-change ngoài vùng.** G-015: tao **propose-only** — có `Bash` nên KHÔNG khai "read-only enforced"; chặn thật = lead single-writer + git-diff.
|
||||
|
||||
### F.2 Chore-memory
|
||||
|
||||
- 23/23 sổ dưới cap 25.6KB ⇒ **over-cap 0** (khớp lead).
|
||||
- **SELF `harvest-curator/MEMORY.md` = 17.655B > self-target 17.510B (17.1KB)** ⇒ self-compact **DUE phiên sau** (defer, không cắt giữa GATE). Khối ứng-viên: S150 + S151 → `archive/2026-07.md`.
|
||||
- `.claude/agent-memory/.archive-strikes.json` gitignored (`!!`) = by-design, không phải mồ-côi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## G. Method mới (propose — lead APPEND vào sổ tao)
|
||||
|
||||
- **m#20-bis — `END{}` của perl chạy 1 lần / 1 batch xargs ⇒ attribution BỊA.** Lệnh `perl -ne '$c++ while /…/g; END{print "$ARGV\t$c"}'` in tổng-batch dán nhãn file **CUỐI batch**: tao vừa ra 2 dòng sai tên hoàn toàn (`b3-b4-owner-gated-proposals.md 7` · `_ledger.md 9`) trong khi tổng (16) đúng. Thước đúng = hash theo `$ARGV`. **Tổng đúng che được tên sai** — luôn cross-check bằng `grep -l` độc lập rồi so DANH SÁCH, không so số.
|
||||
- **m#21 — END-line có ≥2 KHUÔN, grep 1 khuôn ⇒ dương-giả "no END-line".** `grep -o "<!-- END[^>]*-->"` báo `sub-implementer-frontend-2.md` thiếu END, đọc ruột thì END nằm dạng **văn-xuôi** (`END sub-implementer-frontend-2 — T5 HOÀN TẤT …`). Đo Completeness phải grep `-iE "(<!-- )?END sub-"` rồi đọc đuôi file.
|
||||
- **m#22 — "cùng kích-thước" ⇒ nghi copy, md5 mới phán.** 2 cặp instrument @open/@close byte-size y hệt (6970 · 3615) nhưng md5 khác cả 3 cặp ⇒ re-chạy thật. Ngược lại nếu md5 trùng thì "re-chạy @close" là khai suông.
|
||||
- **m#23 — vắng ở `git status` có HAI nghĩa trái ngược: *đã commit* hoặc *bị ignore*.** 3 sổ ctx mới không hiện `??` — phải `git ls-files --error-unmatch` + `git check-ignore -v` mới phân biệt được (ở đây = đã commit). Đọc-vắng-mặt-thành-ổn là bẫy; đọc-vắng-mặt-thành-mất cũng là bẫy.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## H. ⭐ BASELINE S154 — bản ĐÚNG (thay bản "~23/11" tao khai @open, ring1 BROKE đúng)
|
||||
|
||||
> **S154 corruption baseline = 16 raw-hit / 10 file** (danh sách 10 file ở §B.2).
|
||||
> **Thước:** `find .claude -type f \( -name "*.md" -o -name "*.txt" -o -name "*.json" -o -name "*.ps1" -o -name "*.py" -o -name "*.jsonl" \) -print0 | xargs -0 perl -ne '$n{$ARGV} += () = /\xEF\xBF\xBD/g; END{...}'` — byte-mode, **KHÔNG `grep -P`** (chết rc=2 im lặng), **hash theo `$ARGV`** (m#20-bis), quét TRỌN `.claude/` gồm run-folder cũ.
|
||||
> **Mệnh-đề loại-trừ (KHÔNG tính hồi-quy):**
|
||||
> (a) 10 file trong danh sách = **quoted-evidence cố-ý** ở sổ harvest-curator + archive + synthesis cũ; iconv 55/55 OK ⇒ không hỏng thật.
|
||||
> (b) 🔴 **File dùng ASCII `<FFFD>` / `U+FFFD` KHÔNG bị đếm** — sổ S153/S154 của tao viết dạng ASCII nên **không làm số tăng**. Kỳ-vọng "~23/11" của bản trước là **SAI**: kỳ sau đo 16/10 sẽ đọc thành **SỤT giả** + đi truy file phantom. **ring1 @open HELD, tao nhận trượt.**
|
||||
> (c) Baseline có **GIỜ-đo** (m#12): 16/10 đo lúc `bookend-close` mới có 4 sub-file; nếu 2 lượt @close còn lại hoặc synthesis sinh raw-FFFD thì số tăng **hợp-lệ**, không phải hồi-quy.
|
||||
> **Chỉ đáng lo khi:** file MỚI **ngoài** tập 10 file trên xuất hiện.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## I. TỔNG — 8 finding
|
||||
|
||||
| # | Mức | Finding | Ai xử |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | **MED** | **M9 còn nợ 11 sổ** (§E.2) — 11/13 vai đã-chạy có `grep -c S153` = 0; C11(b) không phủ (ngoài `INFORM-only`) ⇒ 20 spawn-record §D là đầu vào duy nhất | **lead APPEND** |
|
||||
| 2 | **MED** | **#53 tái-phát ×1 xác-nhận-từ-đĩa**: `implementer-frontend` #1 (T2) mất return dạng schema-fail → lead ghi ACCEPTANCE on-behalf (template vẫn LAND 8.819B) ⇒ **tally #53 +1** | lead ghi tally |
|
||||
| 3 | **LOW** | Sàn-5 `:77` khai `done=6/6 harvested=yes` cho `bookend-close` khi synthesis VẮNG + 4/6 sub trên đĩa = **cờ đi trước nội-dung** | lead điền lại @cuối |
|
||||
| 4 | **LOW** | 3 sổ ctx mới đặt khối boilerplate `>` **dưới** entry đầu, lệch khuôn 20 sổ còn lại | lead, khi tiện |
|
||||
| 5 | **INFORM** | chore: **SELF 17.655B > 17.1KB self-target** ⇒ self-compact DUE phiên sau (khối S150+S151) | lead/tao phiên sau |
|
||||
| 6 | **method** | **m#20-bis** perl `END{}`-per-batch ⇒ attribution bịa (tự bắt trong lúc đo) | lead APPEND sổ tao |
|
||||
| 7 | **method** | **m#21** END-line ≥2 khuôn · **m#22** cùng-size ⇒ md5 mới phán · **m#23** vắng-ở-status = đã-commit HOẶC bị-ignore | lead APPEND sổ tao |
|
||||
| 8 | **self-TRƯỢT (đóng)** | baseline S154 "~23/11" tao khai @open **SAI** — ring1 HELD; bản đúng §H = **16/10** + mệnh-đề (b) | đã sửa tại §H |
|
||||
|
||||
**Không có finding nào là vi-phạm toàn-vẹn harvest.** 5 trục: Coverage PASS-with-debt · Completeness PASS · Fidelity STRONG · Placement PASS · Corruption PASS.
|
||||
|
||||
**VERDICT: GATE-PASS-WITH-FLAGS — 8 finding**
|
||||
|
||||
<!-- END sub-harvest-curator-close-S153 · TOTAL=8 finding -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,149 @@
|
||||
# sub-lead-gap-close-S153 — H24 vai-GAP, bookend @close (hình B, vô-điều-kiện)
|
||||
|
||||
> phiên-logic 6 · counter 27 · INFORM-only / propose-only · KHÔNG Write ngoài file này · KHÔNG store_memory
|
||||
> model self-report: **claude-opus-5** (Opus 5) — spawn kế-thừa default fleet.
|
||||
|
||||
## 0. NỀN ĐO — disk-touch TRƯỚC mọi phán-quyết (bài S121)
|
||||
|
||||
Phạm-vi phiên-logic 6 = sau `1b7386d` (wal flush cuối S152) → worktree.
|
||||
|
||||
Lượt đo **thứ nhất (15:34)**: `git diff --stat 1b7386d` = 48 file; `docs/HANDOFF.md` **KHÔNG xuất hiện** (0 commit + 0 worktree-M), `docs/STATUS.md` = **đúng 1 dòng**, `docs/changelog/sessions/` = **0 file mới**. ⇒ sổ bền của phiên đang TRẮNG, lead đang mở cửa closeout. Vì vậy phép đo của tao KHÔNG phải "chưa ghi" (vô-nghĩa lúc này) mà là: **cái gì sống DUY-NHẤT ở nơi sắp bị xoá (`§6.4` reset WAL), và cái gì không bước nghi-thức nào gánh.**
|
||||
|
||||
🔴 **KHAI THẬT — nền dịch dưới chân tao giữa lúc đo (và tao đã đo lại, không bảo-vệ số cũ):**
|
||||
|
||||
| mốc | sự-kiện đĩa | hệ-quả với flag của tao |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 15:34 | HANDOFF 0 đổi · session-log 0 file | dựng tập kỳ-vọng |
|
||||
| 15:40 | `docs/changelog/sessions/2026-07-26-1600-S153-ctx-adopt-3vai-rename.md` **sinh, 8.935B** | phải đo lại |
|
||||
| 15:42 | `docs/HANDOFF.md` → **M** (segment S153 land) | **RÚT một FLAG đã viết** (xem §RETRACT) |
|
||||
|
||||
Bài tự-rút (bổ cho D-3@S152 *"phán-quyết phải dùng ĐÚNG tập-đo của mệnh-đề"*): ở @close, tập-đo **không tĩnh**. Mọi số dưới đây đo **sau 15:42** và ghi kèm giờ.
|
||||
|
||||
Nguồn cam-kết đã đọc: `.claude/WAL.md` · `bookend-open-synthesis.md §Disposition` (10 mục) + `§Owner-gated` · `ctx-adopt-synthesis.md` · `sub-lead-gap-S153.md` (@open của chính tao) · `docs/HANDOFF.md` (fresh) · `docs/STATUS.md` · session-log S153 (fresh) · `.claude/commands/session-end.md` §L.b · `memory-budget.json`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — HIGH
|
||||
|
||||
**Nghi-thức RE-STAMP carry KHÔNG chạy: segment S153 đóng dấu 5 slug, 26 slug còn-mở bị thay bằng một CON-TRỎ văn-xuôi. Chuỗi tuổi của 3 carry đang FIRE đứt ngay tại đây — và đứt theo hướng làm máy IM.**
|
||||
|
||||
- **hứa ở:** `.claude/commands/session-end.md:125` §L.b(iv), nguyên văn: *"🔴 **Nghi-thức RE-STAMP carry (GAP THẬT, vá @S122):** khi ghi segment `HANDOFF` mới, **ĐÓNG DẤU LẠI `[carry:<slug>]` cho MỌI carry còn mở** — không chỉ lần đầu."* Lý-lẽ ràng buộc ở `:126` (chính lead viết): *"carry-age detector đo **streak** = số segment LIÊN-TỤC mang cùng slug"*, kèm ca chứng `tra-bui-relogin` *"seg#2 nhắc ĐÚNG việc đó mà **không có dấu** ⇒ tuổi thật ≥2, máy đọc 1"*.
|
||||
- **hiện (đo 15:43, `git diff -U0 docs/HANDOFF.md` → chỉ dòng THÊM = segment S153, 4.726B):**
|
||||
- `grep -o '\[carry:'` = **6 occurrence / 5 slug distinct**: `ctx-t9-dogfood` (×2) · `ring5-audit-gap` · `hmw-width-vs-roster` · `hmw-subfile-index-collision` · `adap-apply-2-thu`.
|
||||
- 26 slug kỳ S152 thay bằng văn-xuôi: *"**GIỮ re-stamp toàn bộ carry @S152** (26 slug — **con-trỏ** dòng Carry kỳ S152 bên dưới, **KHÔNG chép để tránh drift**)"* ⇒ **0 token `[carry:…]`**.
|
||||
- **hệ-quả ĐO ĐƯỢC trên đúng 3 carry mà máy vừa báo FIRE:**
|
||||
|
||||
| slug | occurrence toàn HANDOFF | trong segment S153 | streak máy in @close (15:31) | streak sau segment |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `hook-vs-budget-cap` | **18** | **0** | **13** | chuỗi ĐỨT ở segment mới nhất |
|
||||
| `uat-s133-budget-freeze` | **12** | **0** | **10** | ĐỨT |
|
||||
| `uat-s134-luyke` | **10** | **0** | **8** | ĐỨT |
|
||||
|
||||
- **🔴 vì sao HIGH — hỏng theo chiều IM, không theo chiều kêu:** streak đếm segment **liên-tục tính từ segment mới nhất**. Segment mới nhất (S153) không mang 3 slug ⇒ lần đo kế `13/10/8` **không tụt dần mà rơi về 0**, `gap-carry-aged` **thôi fire**. Bảng số phiên sau sẽ **trông y hệt "đã xử xong 3 carry quá-già"**. Đúng lớp `feedback_goodhart_leave_measurement_set` — *"flag-count giảm trông y hệt thành công ⇒ hỏi cái mất đi là dương-giả hay CHỨNG-NHÂN?"*: ở đây mất **chứng-nhân**, 3 carry vẫn còn nguyên trên đĩa (18/12/10 occurrence), chỉ mất khả-năng bị nhìn thấy.
|
||||
- **thời-điểm đo của máy KHÔNG cứu được:** `instrument-detectors-close.txt` chạy **15:31**, segment S153 land **15:42** ⇒ số `13/10/8` đo trên HANDOFF **chưa có** segment mới. Máy sẽ không đo lại trong phiên này. ⇒ **không lớp nào bắt được, kể cả máy — đúng định-nghĩa catch-layer của tao.**
|
||||
- **và nó xoá đúng thành-quả của 1 phiên trước:** @S151 lead vá segment-cut làm detector H24-2 hồi sinh; @open phiên NÀY chính tao ghi INFORM-1 *"thước ĐÃ NHÍCH ĐÚNG 1 NHỊP … vá segment-cut @S151 đang giữ và đang đo thật"*, chấm dứt chuỗi 3 phiên đứng chết ở `7/9/13`. Segment S153 **trả thước về trạng-thái vacuous** — cái mà `:127` gọi là *"đường DUY NHẤT còn lại"* vì `§Q3 no-retrofit` cấm đóng dấu vào segment cũ.
|
||||
- **vì sao KHÔNG phải "owner/lead chủ-động gác":** lý-do tự khai là *"KHÔNG chép để tránh drift"* — một lý-do **hợp-lý về mặt tài-liệu** (chống lệch bản sao). Nhưng `§L.b(iv)` tồn-tại **chính vì** đánh-đổi đó đã được cân một lần rồi và chọn ngược: dấu carry **không phải bản sao nội-dung**, nó là **phiếu đo**. Lead vẫn tự khai đang tuân (*"GIỮ re-stamp toàn bộ carry"*) ⇒ đây là **tin mình đã làm**, không phải quyết-định bỏ ⇒ đúng ca cần vai-GAP.
|
||||
- **đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc thành "chính-sách mới"):** trong **cùng** dòng Carry đó, 4 slug MỚI được ghi **đầy đủ token `[carry:…]`** kèm ruột. Nếu là chính-sách "dùng con-trỏ thay dấu" thì 4 slug mới cũng phải là con-trỏ. Hai cách ghi **cạnh nhau trong một dòng** ⇒ **bỏ sót**, không phải đổi luật.
|
||||
- **im:** 0 nhãn phiên (sinh trong lượt closeout này) — nhưng cửa vá là **TRƯỚC** commit chốt; sau đó `no-retrofit` khoá lại.
|
||||
- **resolve:** dòng Carry @S153 mang **26 token `[carry:<slug>]` tường-minh** (chép dấu, không chép ruột — ruột vẫn để ở kỳ S152). Hết flag khi `git diff -U0 docs/HANDOFF.md | grep -c '^\+.*\[carry:'` cho ≥ 30 occurrence, và `grep -o "carry:hook-vs-budget-cap"` trên dòng thêm ≥ 1.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-carry-dropped` — MED
|
||||
|
||||
**Disposition-queue 10 mục: 4 mục đã có nhà, 1 nửa — nhưng 5 mục rớt hẳn, và cả 5 đều thuộc đúng HAI lane (V2-stale + V1-tooling).**
|
||||
|
||||
- **hứa ở:** `bookend-open-synthesis.md:25` — *"Disposition queue @close (lead-fixable, trong khung — **chạy @closeout S153**)"*, 10 mục.
|
||||
- **hiện (đo 15:43 trên HANDOFF+STATUS+session-log fresh; disk-touch từng mục, KHÔNG suy từ bảng — bài S121):**
|
||||
|
||||
| # | mục | phép đo | trạng-thái |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | STATUS:454 trio-consent-stale + H24-nhịp + 3-cite | 🔄 **LAND lúc 15:49** (STATUS 1 dòng → **9 dòng**): `consent-stale`/`consent retired` = **0**, `hình B` = **3 hit** ⇒ 2 vế chính xong. Dư: còn **1** cite số-dòng (`STATUS:448`) | ✔ (dư 1 cite) |
|
||||
| 2 | STATUS:439 header S151→S153 | header nay ở `:441`, đọc tươi: *"CURRENT STATE (baseline S40 … **mốc gần nhất S151**)"* ⇒ **chưa bump**; 0 hit trong segment S153 | ❌ **rớt** |
|
||||
| 3 | HANDOFF slot (29) → trỏ-canonical thay số | HANDOFF S153 ghi *"slot cũ (26)**(29)**(33)(34) … **giữ nguyên**"* ⇒ số `12/9/7` không đổi, và fix **không** vào NEXT-em | ❌ **rớt** |
|
||||
| 4 | persona hình-B `lead-stale-auditor.md:51-54` + `lead-gap-auditor.md:44-46` | `git status` 2 file = **untouched**; `:51` vẫn `## Nhịp — mày KHÔNG chạy mỗi phiên`; `hình-B`/`M-1` = **0** trong segment S153 | ❌ **rớt** |
|
||||
| 5 | HANDOFF hợp-nhất 2 khối NEXT-em + slot H7 | ④⑤ **đã bắc cầu** (NEXT-em @S153 ⑦ *"khi UAT nối lại: đọc kỳ S151 NEXT-em ④⑤"*) ✔; **⑦ + H7 KHÔNG**: `H7`=0 · `convention-only`=0 · `per-item-L1-presence`=**2, cả 2 vẫn ở segment kỳ-S151** | 🟡 2/3 |
|
||||
| 6 | agents/README :222 tách heading 4 dòng **+** governance/README :5/:35 | README: +3 hàng `ctx-*` & 2 dòng roster ✔ nhưng `:216` bảng vẫn 1 heading gộp (**chưa tách enabled⟂used**); `docs/governance/README.md` **untouched**; `F-7` = **0** mọi bề-mặt | ❌ **rớt** |
|
||||
| 7 | refine A1 + A2 **14 file** + A3 | NEXT-em @S153 ② ghi đủ *"A1 nén `_INDEX` cicd · A2 **14 file** COVERAGE-TOKENS [audit T2 sửa từ 13] · A3 luật cấm-neo-mtime + audit-escalate-3"* | ✔ có nhà |
|
||||
| 8 | C11(b) filter `(sub\|harness)-*` | NEXT-em @S153 ③ ghi đủ + lý-do *"đóng điểm mù trio-artifact"* | ✔ có nhà |
|
||||
| 9 | baseline corruption S154 | NEXT-em @S153 ⑥ *"baseline corruption S154 theo bản H2 @close (m#20 mang mệnh-đề-loại-trừ)"* | ✔ có nhà |
|
||||
| 10 | email hub 2 datum | outbox `…ctx-adopt-executed-va-datum.md` 3.915B: `return-only` **×2 ✔**; `C11(b)`/`trio-blind` = **0** (nhưng C11(b) đã thành NEXT-em ③) | 🟡 nửa |
|
||||
|
||||
⇒ **5 ❌ · 2 🟡 · 3 ✔** (mục 5 tính 🟡 vì ④⑤ đã bắc cầu).
|
||||
- **🔴 phát-hiện đắt hơn cái bảng — RỚT CÓ CẤU-TRÚC, không rải rác:** 5 mục rớt = **1,2,3,4,6**; 3 mục có nhà = **7,8,9**. Xếp theo **lane sinh ra chúng**: 7/8/9 ← lane **trio (refine/audit) + harvest**; 1/2/3/4/6 ← lane **`lead-stale-auditor` (V2)** và **`tooling-auditor` F-6/F-7 (V1)**. ⇒ **100% mục rớt thuộc 2 lane, 100% mục sống thuộc 2 lane khác** — phân-hoạch sạch, không phải xác-suất. Cùng dấu-hiệu: `M-1` (THÁCH-CLEAN MISS của ring2, hạng nặng nhất phiên) = **0 hit** trong segment S153 dù có 3 hit ở segment cũ.
|
||||
- **vì sao vẫn chỉ MED (không tô đậm quá):** NEXT-em @S153 ② có **cửa điều-kiện tường-minh** *"disposition-queue @open **còn lại nếu bookend @close nêu**"* ⇒ cơ-chế **được thiết-kế để tao gọi tên**, và việc gọi tên chính là resolve. Tao KHÔNG đọc đó thành "lead bỏ"; tao đọc đúng: **cửa mở nhưng rỗng cho tới khi có danh-sách.** Đây là ca nghi-thức hoạt-động, không phải ca vỡ.
|
||||
- **im:** 0 nhãn phiên; cửa DUY NHẤT — hình B chỉ soi @open/@close, phiên sau không ai đi đọc lại `runs/2026-07-26-S153-bookend-open/`. (Bài GAP-3@S146: *"con-trỏ sang runs/ ⇒ verdict chìm"*.)
|
||||
- **resolve:** 5 mục `1,2,3,4,6` + vế `⑦/H7` của mục 5 nhận **một** trong: dòng trong NEXT-em @S153, `[carry:<slug>]`, hoặc `🧊/✅` disposition tường-minh (làm/bác/hoãn). Hết flag khi `grep -c` cho `consent-stale|STATUS:439|hình-B|F-7` trên segment thêm của HANDOFF > 0. 🔸 **Ranh turf:** *văn-bản đang lệch* ở mục 1/2/3 = `view-stale-*` ⇒ **`lead-stale-auditor`**; phần của tao **chỉ là** cam-kết-vá bị bỏ rơi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## RETRACT — 1 FLAG tao đã viết rồi TỰ RÚT (đo lại sau 15:42)
|
||||
|
||||
**`gap-decision-sunk` cho slot chờ-anh — RÚT HẲN, không hạ mức.** Số cũ (đo 15:38, trước khi 2 sổ land): `(35)(36)(37)(39)` = **0 hit / 4 bề-mặt owner**, `(41)` = **0 hit / mọi nơi kể cả WAL** ⇒ tao đã viết flag HIGH kèm khuôn "repeat cấu-trúc lần 5".
|
||||
|
||||
Đo lại **15:43**, cả hai sổ bền đã mang trọn:
|
||||
|
||||
| slot | HANDOFF `NEXT anh @S153` | session-log §7 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| (35)(36)(37) | ✔ *"veto-window 3 quyết còn lại (trần `mind_ctx_kb`=32KB · máy-$0-mỗi-pause · nạp-nền-rút-gọn `tiep_reload`) — không veto = giữ"* | ✔ |
|
||||
| (38) | ✔ `~~(38)~~ ✅ anh đã VETO + chốt hub-form 3-vai @S153` | ✔ |
|
||||
| (39) | ✔ RAG Qdrant DOWN + **3 lựa-chọn cụ-thể** cho anh | ✔ |
|
||||
| (40) | ✔ *"cap 20 < roster 23 ⇒ LOUD-skip 3 lane cuối — nâng cap hay giữ?"* | ✔ |
|
||||
| **(41)** | ✔ **`(41) 🆕`** *"`ring5-audit`: build SE-form ngay hay chờ nhịp adopt chung với VIPIX?"* | ✔ §7 + **bảng 5 vòng §4** đánh dấu `❌ gap → slot (41)` |
|
||||
|
||||
⇒ 6/6 slot có **số** (đúng `session-end.md:280` *"chờ-anh — 🔢 BẮT BUỘC ĐÁNH SỐ"*) và có nhà bền. **Không có gì chìm.** Ghi lại vụ này làm vết: nếu tao trả verdict ở 15:40 thì đã **bác oan** một closeout làm đúng — cùng lớp lỗi D-3@S152 (tráo tập-đo), lần này chiều thời-gian thay vì chiều phạm-vi. Kết luận phương-pháp: **@close phải đo lại ngay trước khi kết, và ghi giờ đo.**
|
||||
|
||||
🔸 Dư-lượng **INFORM (không phải flag):** cả 6 slot chưa có mặt trên `ACTIVE-MARKS.md`/`migration-todos.md`; đường anh gặp chúng là HANDOFF-segment-mới — **nằm trong** `tiep_reload.sources` (*"docs/HANDOFF.md :: segment Last-updated MỚI NHẤT"*) ⇒ **đủ để không chìm**. Nêu để khỏi ai tưởng tao chưa soi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## @OPEN 3 FLAG — disposition (đo 15:43)
|
||||
|
||||
| @open | phép đo lại | verdict |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **FLAG-1** `gap-carry-dropped` (2 khối NEXT-em song song; ④⑤⑦) | khối `:8` kỳ-S152 được **thay** bằng NEXT-em @S153; **④⑤ bắc cầu** tường-minh (⑦ của khối mới: *"khi UAT nối lại: đọc kỳ S151 NEXT-em ④⑤"*); **⑦ per-item-L1-presence vẫn 2 hit, cả 2 ở segment kỳ-S151**, 0 hit segment S153 | 🟡 **2/3 xử** — vế ⑦ chưa |
|
||||
| **FLAG-2** `gap-decision-sunk` (H7 trio → owner) | `H7` = **0** · `convention-only` = **0** trên HANDOFF *và* session-log S153 *và* STATUS. NEXT anh @S153 có (35)-(41) nhưng **không có slot nào cho H7** | ❌ **CHƯA xử** — điều-kiện resolve tao đặt @open (*"H7 có slot đánh số trên NEXT anh"*) **không đạt** |
|
||||
| **FLAG-3** `gap-underfill` (target 210K, 0 bước rót) | vế A owner-held slot **(26) giữ nguyên** ✔ hợp-lệ; vế B: `grep -c "source_order\|đã rót\|rót backfill\|poured"` trên `session-start.md`+`session-end.md`+`tiep.md` = **0/0/0** ⇒ **vẫn không tồn-tại bước rót** | ❌ **CHƯA xử** (vế B) |
|
||||
|
||||
🔴 **KHÔNG đếm lại 2 flag chưa-xử thành flag @close.** Luật `session-end.md:115`: *"đơn-vị tally = phiên-LOGIC … 2 lượt bookend cùng phiên = MỘT quyết định/class"*. `gap-decision-sunk` và `gap-underfill` **đã fire @open** ⇒ tally class đã ghi; báo lại như flag mới sẽ **phồng số**. Nêu ở đây để cửa resolve không tự đóng im lặng.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM
|
||||
|
||||
**I-1 — carry-age: ĐỌC detector, KHÔNG tính lại.** Máy @close (`instrument-detectors-close.txt`, 15:31): FIRE **3** — `hook-vs-budget-cap` **13** · `uat-s133-budget-freeze` **10** · `uat-s134-luyke` **8**; cả 3 owner-held (slot (29)). ⇒ INFORM theo trục "owner đang giữ". 🔴 Nhưng số này **đo trước 15:42** và FLAG-1 chỉ ra chuỗi sẽ đứt ⇒ **đừng đọc `13/10/8` như số sẽ còn đó phiên sau**. Ranh: slot (29) ghi `12/9/7` vs máy `13/10/8` = số CÓ nhưng LỆCH ⇒ **`lead-stale-auditor`**, không lấn.
|
||||
|
||||
**I-2 — số-học carry: 43 slug distinct / 222 occurrence** toàn HANDOFF (đo `grep -o`, KHÔNG `grep -c` — bẫy mega-line). 39 @S153-open → 43 = **+4 slug mới**, khớp đúng 4 slug lead khai. **0 slug biến mất im lặng** (khác S143). Trục *"có mặt hay không"* SẠCH; trục *"có được đóng dấu lại hay không"* = FLAG-1.
|
||||
|
||||
**I-3 — `gap-incident-unrecorded` = 0, và ghi rõ vì sao BÁC.** 3 ứng-viên đều **có** vết bền trong session-log S153 (15:40): (a) **#53 = 14-cận-dưới** phân-rã `8 @open + 4 arc ctx + 2 @close` — **bao gồm cả 2 lượt garble của chính tao**, kèm 3 đường recover; (b) **residual-write `test-specialist` tự-compact 22.140→13.189B không được giao** → verify A7 28/28 pointer + entry S133/S134 nguyên ⇒ `ACCEPT verified-KEPT` (tiền-lệ AS-10); (c) 4 dòng `wf: … run=<id>` §6 phủ **3/3** run-folder sinh trong phiên (đúng Sàn-5 `session-end.md:107` *"session-log = sổ cái cho hậu-kiểm"*). ⇒ BÁC cả 3. 🔸 Ranh: `.claude/auto-memory/feedback_agent_return_garble_recover.md` mtime **01:50** (kỳ S152) ⇒ tally ở đó **chưa** cộng 14 — nhưng đó là **số cũ ⇒ `view-*` turf**, KHÔNG phải turf tao (ranh đã ghi từ S143/S150). `docs/governance/error-ledger.md` **untouched** toàn phiên; không nêu thành flag vì 0 sự-cố nào của phiên này đạt ngưỡng ledger theo phân-loại của chính lead (đều recovered, 0 mất dữ liệu).
|
||||
|
||||
**I-4 — đóng-băng bề-mặt-đo: BÁC ứng-viên flag của chính tao.** Ban đầu tao nghi "ghi HANDOFF/STATUS **sau** khi 8 instrument đã chạy" là vi-phạm. Đọc `session-end.md:68` (C1): *"KHÔNG ghi vào bề-mặt-đo … **việc ghi phát sinh giữa chừng → xếp hàng SAU verdict**"* ⇒ ghi sau verdict là **đúng luật**, không phải lỗi. Nêu vì nó là tiền-đề của FLAG-1 (máy không đo lại) — **cùng một sự-thật, hai kết-luận khác nhau**, và chỉ một cái là lỗi.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Honest-zero (soi rồi, KHÔNG fire)
|
||||
|
||||
- **`gap-owner-specifics` = 0 — trục này SẠCH, đo từng lời anh chứ không cảm-tính:**
|
||||
**(a)** pipeline *"/check-email + /adap-apply · fable-real invest → spec+checklist · hmw Opus 5 MAX xử lý"* → session-log §1 chép **trọn chuỗi 3 chặng đúng thứ tự** + số cụ-thể (`se=0 · all=2 thư 07-25` · `SPEC-READY 9 task / 24 checklist-item` · `hmw Opus 5 MAX 2 đợt`) + **3 đề-KHÁC của engine được ACCEPT** ghi riêng, kèm dấu **`[sau bị T10 đảo]`** ×2 ⇒ giữ cả vế bị lật, không làm đẹp lịch-sử.
|
||||
**(b)** *"còn thiếu 2 vai ctx?"* → AskUser *"Build đủ 3 vai như hub"*: session-log §0 hàng-4 chép **cả câu hỏi lẫn câu chốt nguyên văn**; **nhãn quyết-định ĐÚNG** — §1 phân-biệt tường-minh *"(38) **sau đó bị anh VETO thật** ⇒ nhãn (38) = **owner chốt THẬT**"* vs (35)(36)(37) = *"OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED"*; HANDOFF khớp (`~~(38)~~ ✅ anh đã VETO + chốt`). Đây đúng nghĩa-vụ `memory-budget.json:14` *"GHI PHAN BIET NAY LA BAT BUOC"* — **chấp-hành 3/3**, khác hẳn 1/3 mà tao đo @S150.
|
||||
**(c)** *"kiểm lại label 5 vòng → đặt tên đúng giống hub và sisters để dễ audit"* — **cả HAI vế**, kể cả vế dễ mất: vế *"đặt tên"* = rename 2 vai + sweep; vế *"kiểm lại label 5 vòng"* = **bảng §4 so 3 nhà × 6 hàng (V1-V5 + vòng Ctx)** — và chính bảng đó **sinh ra phát-hiện (41)**. Ghi cả chuẩn chọn (*"hub-form khi hub ≠ sister"*, tiền-lệ S149), cả **nghịch-lý tự-bất-lợi** (*"VIPIX gọi vai-2 ĐÚNG là `ctx-reload` — trùng tên khai-sinh SE — vẫn theo hub"*), cả **bẫy đếm của chính lead** (regex `]` trong comment ⇒ 18 vs 23). ⇒ **0 thu-hẹp phạm-vi** — ngược hẳn ca FLAG-4@S148 (`session-model` mất vế định-nghĩa).
|
||||
- **M9 seed 3 vai ctx = ĐỦ, BÁC ứng-viên flag `gap-underfill`.** Đo đĩa: `ctx-audit/MEMORY.md` **3.288B** · `ctx-curator` **2.940B** · `ctx-verifier` **2.663B**; `ls -d .claude/agent-memory/*/` = **23** = roster 23 (verify `VALID_ROLES` chứa `'ctx-audit'`:41 + `'ctx-curator','ctx-verifier'`:42 — chạm đĩa, không tin bảng). session-log §5 khai đúng *"dir 20→23 khớp roster"*. **0 vai câm.**
|
||||
- **Sàn-5 = 3/3 phủ** (I-3c) ⇒ không fire trục "run dựng xong mà 0 marker".
|
||||
- **Tập kỳ-vọng đã dựng TRƯỚC khi so** (chống anti-pattern #1): 10 mục disposition + 5 `[ ]`/`next:` của WAL + 3 lời anh + 6 slot + 3 flag @open + 26 carry = **53 mục kỳ-vọng**, mỗi mục có 1 phép đo đĩa ở trên. Không mục nào bỏ trống.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Tally cho `jump_on_class_repeat` (SỐ ĐO, không phải đề-nghị)
|
||||
|
||||
Đơn-vị = **phiên-LOGIC 6** (@open + @close = MỘT quyết-định/class, `session-end.md:115`). Đĩa trước phiên: `gap-carry-dropped 6` · 5 class kia `0`.
|
||||
|
||||
| class | trước | @open | @close | phiên-logic 6 |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `gap-carry-dropped` | 6 | fire | **fire ×2** (FLAG-1, FLAG-2) | **7** — tính **1 lần** |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | 0 | fire | không (RETRACT) | **1** |
|
||||
| `gap-underfill` | 0 | fire | không (đã tính @open) | **1** |
|
||||
| `gap-owner-specifics` · `gap-carry-aged` · `gap-incident-unrecorded` | 0 | 0 | 0 | **0** |
|
||||
|
||||
⇒ **1 class chạm/vượt `jump=3`** (`gap-carry-dropped` = 7). Anh **đã phân-xử** trục này @S152 slot (30) *"ĐỂ-NGUYÊN-theo-nhịp, deep kế ~counter 40"* (nay 27) ⇒ tao **chỉ báo số, KHÔNG đề-nghị kéo nhịp**.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-lead-gap-close-S153 · TOTAL=2 FLAG -->
|
||||
@ -0,0 +1,160 @@
|
||||
# sub-lead-stale-close-S153 — bookend @close hình B (phiên-logic 6, vòng V2)
|
||||
|
||||
> Vai: `lead-stale-auditor` (H24 §2(1) vai-STALE) · INFORM-only · propose-only · KHÔNG Write ngoài file này.
|
||||
> Nền máy đã đọc (KHÔNG chạy lại): `instrument-detectors-close.txt` TOTAL 46 + INFORM 6 (gồm C11 6-flag).
|
||||
> Đơn-vị tally = phiên-LOGIC 6. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 view-*).
|
||||
> Ghi TỪNG mục ngay khi thấy (anti-#53). File hợp-lệ giữa chừng CHỈ khi có dòng END cuối.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN A — VERIFY 5 FLAG @open: **0/5 ĐÃ VÁ** (đo đĩa, KHÔNG tin lời lead)
|
||||
|
||||
🔴 **Phép đo quyết-định (1 lệnh, tái-dựng được):**
|
||||
```
|
||||
git diff --numstat -- docs/STATUS.md → 1 1 docs/STATUS.md (đúng MỘT dòng đổi)
|
||||
git diff -U0 -- docs/STATUS.md | grep ^@@ → @@ -454 +454 @@ (dòng đó = :454)
|
||||
git diff --numstat -- docs/HANDOFF.md → (RỖNG = file KHÔNG đổi từ c2d01f0)
|
||||
git diff --word-diff=porcelain -- docs/STATUS.md | grep "^-" → chỉ MỘT từ bị bỏ: `-**20**`
|
||||
```
|
||||
⇒ Toàn bộ delta S153 trên 2 sổ owner-facing = **`**20**` → `**23**` + APPEND khối `+S153 bộ-ba vòng Ctx`.
|
||||
**0 byte nào khác bị chạm.** Không có commit S153 (HEAD vẫn `c2d01f0` = closeout S152) ⇒ không phải "đã commit nên diff sạch".
|
||||
|
||||
| FLAG @open | class | trạng-thái đĩa | chứng (lệnh + kết-quả) |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| FLAG-1 3-cite sai dòng | `view-residual-asym` | 🔴 **CÒN** | `grep -no "derived \`agents/README[^]]*" docs/STATUS.md` → `454:derived \`agents/README:3\` · \`session-start:37\` · \`session-end:113\`` — y nguyên :3/:37/:113 |
|
||||
| FLAG-2 header mốc S151 | `view-stale-header` | 🔴 **CÒN** | `grep -n "CURRENT STATE (baseline" docs/STATUS.md` → `439:## 🎯 CURRENT STATE (baseline S40 — … mốc gần nhất S151)`; hunk duy nhất là :454 ⇒ :439 KHÔNG được chạm |
|
||||
| FLAG-3 carry 12/9/7 | `view-stale-count` | 🔴 **CÒN** | `git diff --numstat -- docs/HANDOFF.md` = RỖNG ⇒ HANDOFF byte-identical `c2d01f0`; `:6`/`:7` vẫn 12/9/7 vs máy @close 13/10/8 |
|
||||
| FLAG-4 trio consent-stale | `view-stale-status` HIGH | 🔴 **CÒN** | `grep -c "anh gật mới chạy" docs/STATUS.md` = **1** (:454) · `grep -o "CHƯA spawn-probe lần nào" \| wc -l` = **1** (:454) — đúng 2 điều-kiện resolve @open đều CHƯA đạt |
|
||||
| FLAG-5 nhịp-vs-hình-B | `view-stale-status` MED | 🔴 **CÒN** | `grep -o "light 6/deep 15/jump 3" docs/STATUS.md \| wc -l` = **1** (:454) — digits còn, và khối H24 vẫn 0 chữ `bookend` |
|
||||
|
||||
### A-bis — KHÔNG phát FLAG cho claim "đã vá 3" (tự-soi, chống thổi-số)
|
||||
|
||||
Brief giao việc cho tao có nhúng giả-thuyết *"lead đã vá 3 (…) HAY CHƯA?"*. Tao đã định phát FLAG cho chính câu đó rồi **RÚT**, vì soi tiếp thì cả 3 điều-kiện neo đều KHÔNG đạt:
|
||||
1. **Không có view `file:line`:** câu đó chỉ sống trong prompt spawn, **0 bề-mặt bền**. `grep -rn "đã vá" .claude/sessions/session-6/_context-s-6.md .claude/WAL.md` + `runs/**/run.md` → 0 hit khai đã-vá.
|
||||
2. **Bề-mặt bền nói ĐÚNG, không nói sai:** `bookend-open-synthesis.md:25` đặt tiêu-đề *"Disposition queue @close (lead-fixable, trong khung — **chạy @closeout S153**)"* rồi mới liệt 3 mục (`:27` FLAG-4/5/1 · `:28` FLAG-2 · `:29` FLAG-3) ⇒ sổ khai **QUEUED**, không khai DONE.
|
||||
3. **Chính brief tự gắn caveat đúng:** *"Verify từ đĩa, đừng tin lời lead"* — đó là nghi-vấn có kèm cảnh-báo, không phải khẳng-định.
|
||||
|
||||
⇒ Phát FLAG ở đây sẽ là **thổi số bằng cách tố một câu hỏi**, và vi phạm đúng luật của chính tao (*"thiếu 1 trong 3 ⇒ KHÔNG phát FLAG"*, *"không có cảm-giác stale"*). Ghi lại nước đi bị rút này để lượt sau khỏi cắn.
|
||||
|
||||
**Nhưng phép đo 0/5 vẫn giữ giá-trị, ở một kết-luận KHÁC — và đây là điểm cấu-trúc đáng báo (INFORM-1):** thứ-tự hình-B đặt 3 mục vá **SAU** con mắt kiểm cuối. Tao là cặp mắt độc-lập cuối của phiên-logic 6, mà tao đo được **0/5**; sau tao chỉ còn lead tự vá + tự khai. Nghĩa là 5 FLAG này **không thể được đóng bằng kiểm-chứng độc-lập trong phiên-logic này** — chúng sẽ đóng bằng **tuyên-bố của chính người vá**, và lượt @open S154 sẽ thấy chúng "tái phát" mà không ai phân-biệt được *chưa từng vá* với *vá rồi hỏng lại*. Cách rẻ nhất để bịt: closeout ghi kèm **lệnh đo + kết-quả** cho từng mục (đúng 5 điều-kiện `resolve` @open đã viết sẵn dạng grep) chứ không ghi chữ "đã vá".
|
||||
|
||||
5 FLAG @open **giữ nguyên hiệu-lực** (re-flag ở bảng trên, báo đủ để lead biết còn/hết; class đã fire @open ⇒ máy signal-write NO-OP, tao KHÔNG mở tally mới cho chúng).
|
||||
|
||||
**Tái-đo lúc HEAD đã trôi** (lead commit `wal:` giữa lúc tao làm — `c9e6871`/`b8142ea`/`4c32e0d`): `git diff --numstat c2d01f0..HEAD -- docs/STATUS.md docs/HANDOFF.md` = **RỖNG** ⇒ 3 commit đó KHÔNG chạm 2 sổ; kết-luận 0/5 KHÔNG đổi. (Ghi phép đo lại vì HEAD trôi giữa lượt = đúng bẫy "tiền-đề hết tươi".)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN B — MẶT ROSTER: KHỚP 23/23 trên 5 bề-mặt (VERIFIED-CLEAN, kèm lệnh)
|
||||
|
||||
Đếm **PHẦN-TỬ**, không grep-số (bài S143 — "0 hit chỉ chứng minh pattern không khớp, KHÔNG chứng minh hết drift"):
|
||||
|
||||
| # | bề-mặt | lệnh | kết-quả |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | đĩa | `ls -1 .claude/agents/*.md \| grep -v README \| wc -l` | **23** |
|
||||
| 2 | `hmw.js` VALID_ROLES | `sed -n '22,43p' \| grep -v "^\s*//" \| grep -o "'[a-z0-9-]*'"` | **23**, dup **0**, last3 = `ctx-audit`·`ctx-curator`·`ctx-verifier` |
|
||||
| 3 | `STATUS.md:454` §Sub-agents | `git diff --word-diff` | `**20**`→`**23**` |
|
||||
| 4 | `agents/README.md:27` enum-TÊN | đếm tay phần-tử | 7 core + 16 = **23** |
|
||||
| 5 | `agent-memory/*/` | `ls -1d \| wc -l` | **23** (3 vai ctx đã seed @closeout) |
|
||||
|
||||
🔴 **Tự-thú bẫy đã cắn giữa lượt (ghi để lượt sau khỏi lặp):** phép đếm VALID_ROLES đầu tiên của tao dùng regex `/VALID_ROLES\s*=\s*\[([^\]]*)\]/` → ra **18** và last-element `'ring1-audit'`. Sai vì `[^\]]*` **dừng ở dấu `]` đầu tiên nằm trong COMMENT** giữa array (vd `(DB1-DB11)`… các note có `]`). Neo đúng = tìm dòng đóng array ở **đầu dòng** (`awk 'NR>22 && /^\]/'` → dòng 43) rồi đếm literal trong 22-43 **sau khi bỏ dòng comment**. Lần đếm thứ hai còn nuốt thêm `'claude-opus-5'` vì tao quét quá dòng 43. ⇒ đúng lớp *"bộ lọc chuỗi nuốt nhầm đối tượng"* mà `_dinh_nghia_shard` đã ghi 4 ca; đây là ca thứ 5, lần này trên **array có comment nội-tuyến**.
|
||||
|
||||
**VERIFIED-CLEAN thêm (kèm lệnh):**
|
||||
- **Command KHÔNG chép số roster:** `grep -rn "roster 2[0-9]\|2[0-9] vai" .claude/commands/{session-start,session-end,tiep,pause}.md` = **0 hit**; `fable-clone.md:82` viết `VALID_ROLES = **roster đầy-đủ**, canonical → docs/STATUS.md §Sub-agents` ⇒ đúng B1 (trỏ, không chép). `agents/README:5` còn tự dặn *"🔴 Liệt-kê NHÓM, KHÔNG tổng-số"*. 0 mặt phụ để drift.
|
||||
- **README ×3 đủ 3 vai mới:** `:5` nhóm-monitor có `ctx-curator`/`ctx-verifier`/`ctx-audit` · `:27` enum có cả 3 · skill-matrix **3 row mới** `:198` ctx-audit · `:199` ctx-curator · `:200` ctx-verifier. 0 vai lọt.
|
||||
- **T11 rename — 0 dư-lượng dùng tên cũ như tên hiện-hành.** `grep -rn "ctx-pause-check\|ctx-reload"` (loại `workflows/runs/`) = **6 hit**, phân loại tận nơi: `ctx-curator.md:14` + `ctx-verifier.md:14` = 2 lineage-note CỐ Ý (đúng số lead khai) · `WAL.md:11` = bản-ghi chính việc rename · `STATUS.md:454` = note rename (*"tên khai-sinh … → hub-form"*) · `agent-memory/ctx-curator/MEMORY.md:3` + `ctx-verifier/MEMORY.md:3` = diary seed, cả 2 viết *"Khai-sinh tên `ctx-pause-check`/`ctx-reload`, RENAME … CÙNG PHIÊN"*. **6/6 đều là lineage/narrative, 0 chỗ dùng tên cũ làm tên sống.**
|
||||
- **4 command wire không còn mô-tả trạng-thái CŨ sau T10/T11:** `pause.md:15` có *"Carve-out DUY NHẤT (OWNER-VETO @S153 — mirror hub O-1(a))"* + `:48` bước 2-bis spawn `ctx-curator` + `:51` chi-phí đã sửa thành *"🔄 1 spawn `ctx-curator`"* (chuỗi `0 spawn` đã hết) · `session-start:166/167/168` liệt đủ 3 vai + `:363` note OWNER-VETO · `session-end:162` mục (l) mang note OWNER-VETO · `tiep:183` §3-ter mang note OWNER-VETO. 0 câu còn kể thế-giới 1-vai.
|
||||
- **Nhãn (35)(37) ĐÚNG:** `memory-budget.json` `_mind_ctx_kb_set` = *"OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED @S153 … khoản (35) … = UỶ QUYỀN — KHÔNG PHẢI owner chốt số"* · `tiep_reload._note` = *"khoản (37) … (OWNER-DELEGATED cùng vết `_mind_ctx_kb_set`)"*. Cả 2 neo vào khuôn `hmw_width._ratified_by` và **tự phân-biệt uỷ-quyền ⟂ owner-chốt-số** — đúng chuẩn C8b.
|
||||
- **Nhãn (38) ĐÚNG ở 5/6 nơi:** `STATUS:454` · `hmw.js:41`+`:42` · `README:199`+`:200` · `ctx-audit.md:19` · 2 diary seed (`ctx-curator/MEMORY.md:3` viết thẳng *"đây là owner chốt THẬT, KHÔNG phải delegated — đừng ghi nhầm nhãn"*) · `report:29` (*"hết nhãn delegated"*). Chỗ thứ 6 lệch ⇒ **FLAG-9**.
|
||||
- **`_session_ctx_kb_reader` gỡ caveat ĐÚNG NGƯỜI ĐÚNG LÚC:** khoá nay khai reader THẬT = `scripts/session_ctx.py` mind-check phép-phụ-8, và giữ 🧊 lineage *"caveat H18 class-2 defined-but-unread sống S146→S153"*. Không phải xoá-cho-sạch — có vết. 0 flag.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-6 — `view-stale-status` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:454` (ô CANONICAL §Sub-agents, khối `+S153`), câu nấc:
|
||||
> `Nấc: ctx-audit `file-land + registry-surfaced @S153`; 2 vai mới `file-land @S153` — spawn-probe ALIVE cả 3 = phiên sau restart T9`
|
||||
|
||||
**source (2 vai mới ĐÃ registry-surfaced, 4 chứng trên đĩa):**
|
||||
- `.claude/workflows/hmw.js:42` — `'ctx-curator', 'ctx-verifier',` **nằm trong VALID_ROLES** (đếm phần-tử = 23, đã verify ở PHẦN B).
|
||||
- `.claude/workflows/hmw.js:229` (comment writeGuard) — liệt cả 3: *"+S153 bộ-ba Ctx: ctx-audit, ctx-curator, ctx-verifier — lớp mềm `_mind`, tools: KHÔNG Write/Edit"*.
|
||||
- `.claude/agents/README.md:199` + `:200` — **2 row skill-matrix riêng** cho ctx-curator/ctx-verifier (cùng hạng với row `:198` của ctx-audit).
|
||||
- `.claude/agents/README.md:27` — enum "Roster THẬT" chứa cả 3.
|
||||
- Định-nghĩa nấc lấy từ chính nhà: `report:19` gán ctx-audit `registry-surfaced @S153` với bằng-chứng cùng loại (persona land + có tên trong registry) ⇒ **cùng thước, 2 vai mới cũng ĐẠT**.
|
||||
|
||||
**lệch:** view nói 2 vai mới chỉ đạt `file-land`; source cho thấy chúng đạt **`file-land + registry-surfaced`** y như ctx-audit. Và **tự-mâu-thuẫn NGAY TRONG CÙNG MỘT CÂU**: nửa sau viết `hmw VALID_ROLES 20→**23**` — tức tự khai đã nạp cả 3 vào registry — rồi nửa trước lại chỉ cấp `registry-surfaced` cho 1 vai. Mirror cùng lỗi ở `report:29` (*"Nấc 2 vai mới = `file-land @S153`"*).
|
||||
|
||||
**vì sao máy mù:** không detector nào biết định-nghĩa nấc của nhà (`file-land` ⟂ `registry-surfaced` ⟂ `executed-runtime`); C6/C2 chỉ so token-số. Đây là phán-đoán ngữ-nghĩa thuần.
|
||||
|
||||
**hướng lệch = AN-TOÀN nhưng vẫn phải sửa:** đây là **khai THIẾU nấc**, không phải khai QUÁ (thư §7 chỉ cấm khai quá) ⇒ không có rủi-ro tin-lầm-đã-chạy. Cái giá thật: ô canonical dạy sai rằng 2 vai mới **chưa vào registry**, nên phiên sau dễ mở `hmw.js` "bổ-sung" lần nữa = churn, hoặc kết luận sai là không spawn được.
|
||||
|
||||
**resolve:** gộp nấc cho cả 3 = `file-land + registry-surfaced @S153`, giữ nguyên vế `spawn-probe ALIVE cả 3 = T9` (vế này ĐÚNG — restart chưa xảy ra). Hết flag khi `:454` không còn tách riêng `2 vai mới file-land` **và** `report:29` sửa cùng nhịp (nếu không sẽ thành bất-đối-xứng mới).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-7 — `view-residual-asym` — LOW
|
||||
|
||||
**view (2 site, 1 gốc = T10 veto):**
|
||||
- `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md:50` — `**(36)** (b) máy-$0 mỗi pause · vai `ctx-audit` CHỈ @2 bookend ⇒ **KHÔNG cần carve-out O-1**, `pause.md §1` giữ nguyên.`
|
||||
- `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md:24` — `T8 docs (STATUS §Sub-agents **21** + agents/README ×3 …)`
|
||||
|
||||
**source:**
|
||||
- `.claude/commands/pause.md:15` — *"🔴 **Carve-out DUY NHẤT (OWNER-VETO @S153 — mirror hub O-1(a)):** vai `ctx-curator` ở bước §2.6(C-bis)-2bis **ĐƯỢC spawn trong `/pause`**"* + `:48` bước `2-bis` spawn thật ⇒ carve-out **CÓ**, `pause.md §1` **KHÔNG** còn nguyên.
|
||||
- `docs/STATUS.md:454` = `**23**` (verify PHẦN B: đĩa/VALID_ROLES/agent-memory đều 23) ⇒ số **21** hết đúng.
|
||||
|
||||
**lệch:** cả 2 câu còn kể thế-giới **trước** T10 veto — một câu nói "không cần carve-out" khi carve-out đã land, một câu nói canonical = 21 khi canonical = 23. Bất-đối-xứng: veto được ghi bằng cách **APPEND khối mới** (`draft:52` có `~~gạch~~` + 🔄 · `report:29` có `🔄 OWNER-VETO`), nhưng **mệnh-đề anh-em bị chính veto đó vô-hiệu thì không ai gạch** ⇒ đúng chân-dung "sửa một phía".
|
||||
|
||||
🟢 **Giảm nhẹ, khai thật (không thổi):** cả 2 file **tự hoà-giải rất gần**: `draft:52` viết thẳng *"Hệ quả: carve-out O-1(a) mà (36)(b) từng né nay CÓ (đúng hub-form); (36) máy-$0-mỗi-pause GIỮ"* — gọi đích-danh (36); `report:29` viết *"hmw VALID_ROLES 21→**23** … roster STATUS 23"*. Đọc TRỌN văn-bản thì chuỗi 20→21→23 khớp và không ai bị lừa. Chỉ người **grep tới đúng dòng (36)/T8 rồi dừng** mới ăn số cũ. ⇒ **LOW**, không phải MED.
|
||||
|
||||
**resolve:** gạch phần đã vô-hiệu ngay tại chỗ, y cách đã làm cho (38): `draft:50` → `~~KHÔNG cần carve-out O-1, pause.md §1 giữ nguyên~~ → 🔄 carve-out CÓ (T10, xem (38))`; `report:24` → `STATUS §Sub-agents 21 → 🔄 23 (T10)`. Hết flag khi 0 mệnh-đề pre-veto còn đứng không-dấu.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-8 — `view-stale-status` — LOW
|
||||
|
||||
**view:** cùng adap-report, `:46` §5 honest-caveat: *"(b) Nấc **agreed** nghĩa là 4 lớp mềm **CHƯA được cứu** ở SE cho tới khi wire xong — các phiên nối bằng `/tiep` từ giờ tới đó vẫn rơi lớp mềm như cũ."*
|
||||
|
||||
**source (cùng file, phía trên):** `:12` §2 nấc G-011 = *"**executed** (🔄 nâng từ `agreed` CÙNG NGÀY @S153 …)"* · `:22` hàng T6 = *"wire 4 lệnh … ✅ lead-solo"* ⇒ **wire XONG**, và nấc không còn là `agreed`.
|
||||
|
||||
**lệch:** caveat mở đầu bằng tiền-đề *"Nấc **agreed** nghĩa là…"* — tiền-đề đó đã bị chính file lật ở `:12`; điều-kiện thoát mà nó nêu (*"cho tới khi wire xong"*) cũng đã thoả ở `:22`. Đây là chú-thích-trạng-thái chưa lật sau khi trạng-thái đổi.
|
||||
|
||||
**không phải trap #3:** §5 là **danh-sách rủi-ro đang sống** (mục (a)/(c)/(d) vẫn đúng nguyên), không mang nhãn 🧊/snapshot; chỉ mục (b) lỗi-thời. Nếu §5 là snapshot-đóng-băng thì (a) "dogfood 0 cửa" cũng phải đóng — nó không.
|
||||
|
||||
**hướng lệch = khai THIẾU (an-toàn):** nó làm SE trông kém tiến-độ hơn thật, không lừa ai tin đã-xong ⇒ LOW. Nhưng nó là **thư đi hub**: hub đọc §5 để hiệu-chỉnh niềm-tin vào adopt của SE, và một caveat nói "chưa cứu" cạnh header "executed" khiến hub không biết tin dòng nào.
|
||||
|
||||
**resolve:** viết lại (b) theo nấc thật: *"wire ĐÃ xong @S153 (T6); phần CHƯA được cứu chỉ còn vế spawn 3 vai — cần restart CLI (T9), nên các `/tiep` trước restart vẫn rơi lớp-mềm-vai (máy `session_ctx.py` thì đã sống)."* Hết flag khi §5(b) không còn chữ `Nấc agreed`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-9 — `view-stale-status` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md:48` — câu MỞ §6, đặt phạm-vi cho cả 4 khoản:
|
||||
> `4 câu (35)-(38) **KHÔNG chờ trả lời số trực tiếp** — anh ra lệnh pipeline trọn gói ⇒ **OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED (fable-real deep-pass) → LEAD-DECIDED @S153**`
|
||||
|
||||
**source:** `(38)` KHÔNG thuộc nhãn đó — anh chốt TRỰC TIẾP:
|
||||
- `draft:52` (4 dòng bên dưới, cùng section): *"🔄 **OWNER-VETO cùng ngày @S153** (anh: *"còn thiếu 2 vai ctx?"* → chốt AskUser **"Build đủ 3 vai như hub"** — **owner chốt THẬT**)"*.
|
||||
- `report:29`: *"anh chốt trực tiếp qua AskUser … (đây là owner chốt THẬT cho quyết này — **hết nhãn delegated**)"*.
|
||||
- `.claude/agents/ctx-curator/MEMORY.md:3` (diary do lead seed): *"đây là **owner chốt THẬT**, KHÔNG phải delegated — **đừng ghi nhầm nhãn**"*.
|
||||
|
||||
**lệch:** view gán nhãn provenance `LEAD-DECIDED` cho **dải (35)-(38)**, tức trùm cả (38); source nói (38) là **owner chốt THẬT**, và 3 bề-mặt khác đã ghi đúng — kể cả một dòng diary **cảnh-báo đúng cái lỗi này**.
|
||||
|
||||
**vì sao MED, không LOW:** nhà này coi **nhãn provenance là hạng nặng** — `memory-budget.json → hmw_width._ratified_by` dành cả đoạn 🔴 để dặn *"GHI PHÂN-BIỆT NÀY LÀ BẮT BUỘC"*, sau khi bắt đúng ca code tự nâng ADOPT-theo-floor thành "owner chốt". Ở đây lệch **chiều ngược**: lấy một quyết-định owner tự gõ rồi xếp vào ô uỷ-quyền-cho-lead ⇒ **xoá quyền tác-giả của owner**. Cùng lớp C8b, khác dấu. Cũng vì thế nó KHÔNG được giảm nhẹ như FLAG-7 dù mitigation cũng ở 4 dòng dưới: FLAG-7 sai một *con số*, cái này sai *ai đã quyết*.
|
||||
|
||||
**resolve:** thu phạm-vi câu mở về `(35)(36)(37)` và nói rõ (38) đi đường khác: *"3 câu (35)(36)(37) ⇒ OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED; (38) ⇒ **owner chốt THẬT** qua AskUser (OWNER-VETO, xem dưới)"*. Hết flag khi `draft:48` không còn dải `(35)-(38)` dưới nhãn LEAD-DECIDED.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM (không phải FLAG — nêu để lead định-đoạt)
|
||||
|
||||
- **INFORM-1 (thứ-tự hình-B):** đã ghi ở §A-bis — 3 mục vá xếp SAU con mắt kiểm cuối ⇒ 5 FLAG @open sẽ đóng bằng tuyên-bố, không bằng kiểm-chứng độc-lập. Đề: closeout dán **lệnh đo + kết-quả** cho từng mục (5 `resolve` @open đã viết sẵn dạng grep) thay vì chữ "đã vá".
|
||||
- **INFORM-2 (turf-handoff → lead chuyển phiên sau):** `hmw_width.cap` = **20** < roster **23** ⇒ full-roster-sweep sẽ LOUD-skip 3 lane cuối. `STATUS:454` đã khai đúng việc này và đúng là quyền anh (câu (40) đang treo) ⇒ **KHÔNG phải stale, KHÔNG flag**. Nêu vì 3 lane bị bỏ sẽ là 3 lane **cuối** danh sách = đúng bộ-ba ctx vừa sinh, nên đợt sweep đầu sau restart dễ "im lặng thiếu" đúng 3 vai mới.
|
||||
- **INFORM-3 (trục máy vẫn mù, KHÔNG đọc thành sạch):** H24-3 session-label vẫn `[skip] no doc carries BOTH` (y trạng-thái S150) và H24-1 chỉ 2 doc parse được anchor. Hai trục này in 0-flag **vì không đo được**, không vì sạch. Lặp lại nguyên-văn kết-luận S150 vì tình-trạng chưa đổi.
|
||||
|
||||
## Tally — đơn-vị phiên-LOGIC 6
|
||||
|
||||
- **FLAG MỚI @close = 4:** `view-stale-status` **3** (FLAG-6, FLAG-8, FLAG-9) · `view-residual-asym` **1** (FLAG-7) · `view-stale-count` 0 · `view-stale-header` 0 · `view-stale-role-desc` 0.
|
||||
- **FLAG @open còn nguyên = 5** (FLAG-1..5, đo 0/5 vá) ⇒ **tổng mục cần xử trong phiên-logic 6 = 9**.
|
||||
- Cả 4 class fire @close **đã fire @open** (view-stale-status ×2, view-residual-asym ×1 @open) ⇒ máy signal-write **NO-OP** đúng luật FIX-1 W2; tao không mở tally class mới. `view-stale-role-desc` **0 lượt cả 2 đầu** — mặt roster 23 khớp 5/5 bề-mặt là lý-do thật, không phải không soi.
|
||||
- **Gốc chung 4 FLAG mới:** 3/4 (FLAG-6·7·9) sinh từ **cùng một sự-kiện T10 OWNER-VETO** — veto được ghi bằng APPEND khối mới, còn mệnh-đề/con-số/nhãn bị nó vô-hiệu thì không được gạch tại chỗ. Vá gọn = **1 lượt rà 3 file** (`STATUS:454` · `draft:48`+`:50` · `report:24`+`:29`+`:46`), không phải 4 việc rời.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-lead-stale-close-S153 · TOTAL=4 FLAG -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,168 @@
|
||||
# sub-ring1-close-S153 — KIỂM vòng V1 @close (H1 tooling-auditor + H2 harvest-curator)
|
||||
|
||||
> Vai KIỂM độc-lập. AUTO sau đo (§L.b(g-bis)), tuần-tự C4b. Read-only + propose-only.
|
||||
> Ghi TRONG LÚC LÀM (chống #53). Lead = single-writer; tao PHÁN, không vá.
|
||||
|
||||
## 0. PIN — verify tồn-tại + tuần-tự (fail-closed)
|
||||
|
||||
| pin | byte | mtime | END-line |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `sub-tooling-auditor-close-S153.md` (H1) | 10.794 | 2026-07-26 15:43:15 | `<!-- END … TOTAL=6 finding -->` |
|
||||
| `sub-harvest-curator-close-S153.md` (H2) | 25.212 | 2026-07-26 15:44:18 | `<!-- END … TOTAL=8 finding -->` |
|
||||
|
||||
- Cả 2 pin TỒN-TẠI, byte khớp brief (10.794 / 25.212), tươi phiên này ⇒ **KHÔNG NO-OP**, chạy đủ contract.
|
||||
- **Tuần-tự C4b:** file này ghi SAU 15:44:18 (mtime H2) ⇒ tao chấm bản ĐÃ-XONG, không chấm bản đang-viết. ✓
|
||||
|
||||
(verdict-item ghi dần bên dưới — mỗi item 1 dòng `ĐẠT|TRƯỢT|KHÔNG-CHẤM` + neo)
|
||||
|
||||
## 1. H1 — roster 23 trên 5 bề mặt (claim load-bearing #1)
|
||||
|
||||
Tao KHÔNG re-chạy lệnh H1; đổi **engine** (python thay node), đổi **nguồn** (`find`+`git ls-files` thay `ls`), và **so TẬP thay so SỐ**.
|
||||
|
||||
| V# | claim H1 | tao đo lại | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V1 | đĩa `.claude/agents/*.md` trừ README = **23** | `ls\|grep -v README\|wc -l`=23 · `find -not -name README.md`=23 · **git ls-files=20** (chỉ TRACKED — 3 ctx `??`) | **ĐẠT** (23 = vị-từ ĐĨA H1 khai; 20 là vị-từ KHÁC, không phải lệch) |
|
||||
| V2 | `hmw.js` VALID_ROLES **đếm phần-tử** = **23** | python anchor `^\]` + strip `//` ⇒ **23 tên, 0 trùng**; naive `\[([^\]]*)\]` ⇒ **18** | **ĐẠT** (số 23) |
|
||||
| V3 | naive-regex "đọc ra **20**, mất **3** phần-tử cuối" | cùng regex H1 dán ⇒ **18**, mất **5** (cắt tại `[2]` trên dòng `'ring1-audit'` `:39` — phần-tử #18) | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — xem F-r1 |
|
||||
| V4 | ctx = phần-tử **21..23** tại `hmw.js:41-42` | pos 21/22/23 = ctx-audit(`:41`)/ctx-curator(`:42`)/ctx-verifier(`:42`) | **ĐẠT** byte-exact |
|
||||
| V5 | `docs/STATUS.md:454` row Sub-agents **23** | nay row ở **`:456`**; `git show HEAD:` `:454` = "Sub-agents **20**"; hunk `@@ -6 +6,3 @@` = **+2** dòng; mtime STATUS **15:51:13 > H1 15:43:15** | **ĐẠT — "đã-được-xử-sau-đo"** (H1 đúng TẠI PIN; lead vá header `:6` S152→S153 sau đo đẩy row +2) |
|
||||
| V6 | `agents/README.md` = B1-pointer **0 số** roster | grep số 20-23 kèm "vai\|sub-agent\|roster" trong README = **0 hit**; `:5`/`:27` có 3 tên ctx | **ĐẠT** |
|
||||
| V7 | `agent-memory/*/` diary dir = **23**, khớp tên **1:1** | `find -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`=23; **4-way set-diff = EMPTY cả 4 chiều** (roster⟂đĩa⟂diary) | **ĐẠT** (mạnh hơn claim: khớp TẬP, không chỉ khớp SỐ) |
|
||||
| V8 | tên-vs-hub-form "KHÔNG ĐO ĐƯỢC" (repo hub ngoài cwd) | xác-nhận: 0 đường nào trong repo chứa form hub | **ĐẠT** (khai giới-hạn thay vì bịa = đúng chuẩn) |
|
||||
|
||||
**F-r1 (LOW · rìa · phương-pháp):** H1 khai bẫy `]` cho ra **20/mất 3**; số thật của **chính regex H1 dán** = **18/mất 5**. Điểm cắt = `[2]` trong comment `hmw.js:39` nằm trên dòng phần-tử #18 `'ring1-audit'` ⇒ mất ring2/ring4/ctx×3. 🔴 Vì sao không bỏ qua: **"20" TRÙNG KHÍT roster cũ (S149-S152 = 20)** ⇒ kỳ sau đọc "naive ra 20" dễ hiểu thành *"bề mặt nào đó còn khai 20"* (drift THẬT) thay vì *artifact của thước hỏng*. Số đúng phải là 18 để chính vì nó **không trùng** bất kỳ roster-count lịch-sử nào. README.md mtime **15:24 < 15:43** ⇒ **KHÔNG có time-drift bào chữa**.
|
||||
|
||||
## 2. H1 — ghost-wire `session_ctx_kb` ĐÓNG 2-CHIỀU (claim #2)
|
||||
|
||||
Thước KHÁC H1: `json.load` + walk TOÀN cây khoá (H1 dùng grep/`git diff`).
|
||||
|
||||
| V# | claim | đo lại | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V9 | `_session_ctx_kb_honest_caveat` **ABSENT** | walk 100% khoá: pattern `honest_caveat` ra **6 hit** — **0/6 thuộc `session_ctx_kb`** (5×`mfe/honest_caveats/*` + 1×`token_governor/honest_caveat`) ⇒ khoá caveat của session_ctx_kb **thật sự vắng** | **ĐẠT** (chiều-1: bỏ lời tự-thú "chưa có reader") |
|
||||
| V10 | `_session_ctx_kb_reader` **PRESENT** | `/_session_ctx_kb_reader` = 1 hit, nội-dung trỏ `scripts/session_ctx.py` phép-phụ-8 | **ĐẠT** (chiều-2: khai reader) |
|
||||
| V11 | reader **THẬT** ở `session_ctx.py:528` `_check_context_cap`, dùng `:537` | `:527` = `def _check_context_cap(...)`, `:528` = docstring *"aux-8: the FIRST REAL READER of session_ctx_kb (closes the H18 ghost-wire…"*, `:537` = f-string in `session_ctx_kb x1024`; **gọi THẬT 2 site `:588` + `:662`**; nạp qua `_require_budget_kb(...,['session_ctx_kb'])` `:563`/`:611` | **ĐẠT** — và **mạnh hơn** claim: H1 neo `:528` (docstring) nhưng **có 2 call-site thật** `:588`/`:662` ⇒ không phải khai-báo-chết |
|
||||
| V12 | `mind_ctx_kb`=32 đọc LIVE `:611/:651/:653`, fail-loud, **0 hardcode** | json: `mind_ctx_kb`=**32** ✓; `:611` `_require_budget_kb([...])` ✓ `:651` `cap=caps['mind_ctx_kb']` ✓ `:653` in `x1024 (doc LIVE, 0 hardcode)` ✓; `_require_budget_kb` def `:264` | **ĐẠT** |
|
||||
|
||||
⇒ Ghost-wire 2-CHIỀU (soi cả *wired-but-declared-unwired*) = **ĐÓNG THẬT**, không phải đóng-trên-giấy.
|
||||
|
||||
## 3. H1 F-1 — "2 hard + 2 nấc-khác" vs con-số **4** của tao @open (claim #3, tao là bên bị chỉnh)
|
||||
|
||||
🔴 **No-self-exempt:** claim này chỉnh **chính tao**. Tao đo lại từ nguồn, chấp-nhận kết-quả kể cả khi nó tố tao.
|
||||
|
||||
Nguồn: `json.load(~/.claude/settings.json)` (H1 dùng dump/grep) + `ls` ruột marketplace plugin (**lens H1 KHÔNG dùng — quyết định**).
|
||||
|
||||
| V# | claim | đo lại | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V13 | settings **18 registered / 15 enabled / 3 disabled** = pr-review-toolkit·code-modernization·hookify | `len(enabledPlugins)`=**18** · `is True`=**15** · non-true=**3** = ĐÚNG 3 tên đó (`False`) | **ĐẠT** byte-exact |
|
||||
| V14 | `model claude-opus-5[1m]` · `effortLevel xhigh` · marketplace **37** dir (0 delta) | khớp cả 3 | **ĐẠT** |
|
||||
| V15 | 4 plugin `csharp-lsp`·`commit-commands`·`code-review`·`feature-dev` **ENABLED** trên đĩa | cả 4 = `True` | **ĐẠT** |
|
||||
| V16 | **nấc:** chỉ **2 hard** (`:229` csharp-lsp · `:230` commit-commands); `code-review@`+`feature-dev@` = **nấc khác** (README `:228` nói "KHÔNG **dùng**" = nấc *used*) | xem xử-lý dưới | 🔴 **TRƯỢT (MED, rìa)** — F-r2 |
|
||||
| V17 | neo dòng `:225` khối "🔴 KHÔNG enable" | `grep -n` = **`:225` ĐÚNG** | **ĐẠT** |
|
||||
| V18 | neo dòng các bullet `:228`/`:229`/`:230` | thật: code-reviewer=**`:227`** · csharp-lsp=**`:228`** · commit-commands=**`:229`** ⇒ **lệch +1 cả 3**; README mtime 15:24 < 15:43 ⇒ **0 drift bào chữa** | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r3 |
|
||||
|
||||
**F-r2 (MED · rìa · nấc-analysis) — cả H1 và tao @open đều SAI, mỗi bên 1 nửa:**
|
||||
- ✅ **H1 ĐÚNG, tao @open SAI về `code-review@`:** tao đếm nó vào "4" là **conflate**. Lens quyết-định (không ai dùng): `ls ~/.claude/plugins/marketplaces/.../plugins/code-review/` = `LICENSE·README.md·commands` — **KHÔNG có thư-mục `agents/`** ⇒ plugin này **không ship agent nào**, không thể collide roster `reviewer`, và tên `code-review` **không nằm trong** "×3 nguồn" README liệt (pr-review-toolkit + feature-dev + standalone skill). ⇒ **nấc-khác THẬT. Tao nhận trượt 1 site.**
|
||||
- 🔴 **NHƯNG H1 SAI về `feature-dev@`** — và sai bằng **chính AP-4 của nó** (conflate 2 nấc, chỉ theo chiều ngược): `ls .../feature-dev/agents/` = **`code-architect.md` · `code-explorer.md` · `code-reviewer.md`** ⇒ feature-dev **ship THẬT agent `code-reviewer`**, và nó **enabled**. H1 lấy vị-từ của **BULLET** (`:227` "KHÔNG *dùng*") để miễn cho site này, nhưng vị-từ **HEADING `:225` là "🔴 KHÔNG *enable*"** — chính nấc *enabled* — và lý-do heading khai là *"tránh phình roster + name-collision"*, tức rủi-ro **phát sinh ở nấc load-được**, không đợi tới nấc dùng. Kết: feature-dev = **mâu-thuẫn CỨNG với heading**, chỉ mềm với bullet.
|
||||
- ⇒ **Số đúng = 3 hard (csharp-lsp · commit-commands · feature-dev) + 1 nấc-khác (code-review@)**. Không phải "2+2" (H1), không phải "4 phẳng" (tao @open). 🔴 Hệ-quả THỰC: theo bản H1, lead vá 2 dòng `:228/:229` là "xong" ⇒ **để sót đúng site duy nhất có răng** (agent `code-reviewer` từ feature-dev đang load-được, ngay cái mà H3.3 lập khối này để chặn). Đây lại là mẫu **"phá claim nhưng làm flag NẶNG hơn"** (S150 BROKE-2) — lần thứ 2 trên cùng khối README.
|
||||
|
||||
**F-r3 (LOW · rìa · neo):** 3 neo bullet của F-1 lệch **+1** đồng-loạt (H1 hình như cộng 1 dòng trống sau heading `:225`). Heading `:225` thì ĐÚNG ⇒ lỗi **cục-bộ ở bullet**, không phải lệch-file. Vá theo neo H1 sẽ sửa nhầm `:230` (= dòng `---`) và bỏ trắng `:227`.
|
||||
|
||||
## 4. H1 — skill-matrix phủ 23/23 + ① ② ④ (claim #4)
|
||||
|
||||
| V# | claim | đo lại (thước KHÁC: parse **table-row**, không grep tên) | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V19 | README `## 🛠️ Skill assignment` ở `:174`, vùng `:178-200`, **23/23 vai có row** | heading `:174` ✓; parse cell-1 từng dòng `\|`: **đúng 23 row dữ-liệu `:178`→`:200`**, ánh-xạ **1:1** với 23 tên VALID_ROLES (khớp bằng prefix — cell-1 có hậu-tố `(monitor H1)`, khớp exact ra 8 = **bẫy thước của TAO**, không phải lỗi H1) | **ĐẠT** |
|
||||
| V20 | 3 row ctx tại `:198`/`:199`/`:200`, cả 3 = `ref-only … KHÔNG dùng domain skill` | `:198` ctx-audit · `:199` ctx-curator · `:200` ctx-verifier ✓ cả 3 mở đầu `ref-only —` | **ĐẠT** byte-exact |
|
||||
| V21 | ① skill 0-đổi + command 19 | → giải ở **V53** | (con-trỏ, không đếm đôi) |
|
||||
| V22 | ④ tên cũ 7 hit / 0 prescriptive-drift | → giải ở **V54/V55** | (con-trỏ, không đếm đôi) |
|
||||
|
||||
## 5. H2 — 5 trục + M9 (claim #5→#9)
|
||||
|
||||
Thước đổi: **python byte-engine** (H2 dùng perl+grep) · **os.walk tự định-nghĩa orphan** (H2 dùng folder-scan) · **cộng THÀNH-PHẦN** thay đọc dòng TOTAL · **git numstat + `git show <sha>^:` byte-delta** (H2 không có).
|
||||
|
||||
| V# | claim H2 | tao đo lại | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V23 | universe = **59 dir** | `os.listdir` isdir = **59** | **ĐẠT** |
|
||||
| V24 | **3/59 thiếu `run.md`** = 2× S117 spec-only + S144-bootstrap | tự scan: đúng **3 dir, ĐÚNG 3 tên đó**, ruột khớp (1 file spec / 1 file spec / 3 file có `bootstrap-synthesis.md`) | **ĐẠT** khớp TẬP |
|
||||
| V25 | **0 orphan thật / 59**, 1 candidate = run đang mở | scan "dir không có synthesis nào" = **3**: 2× S117 (spec-only, H2 **đã khai** ở §A.1 làm tiêu-chí by-design) + `bookend-close` (đang mở) ⇒ 0 orphan ẩn | **ĐẠT** (H2 khai TRỌN 3, không giấu 2) |
|
||||
| V26 | corruption **16 hit / 10 file** | python `b.count(b'\xef\xbf\xbd')`: **16 / 10**, và **per-file attribution khớp 10/10** (1,1,3,1,1,1,1,1,5,1) | **ĐẠT** — cross-engine trùng khít cả TÊN, không chỉ TỔNG |
|
||||
| V27 | reconcile S152 10/8 → 16/10 = **+6 hit/+2 file** đúng 2 file pha close-S152 | 5+1=**6** ✓ (`sub-harvest-close-S152.md` 5 · `sub-ring1-close-S152.md` 1) | **ĐẠT** arithmetic-fidelity |
|
||||
| V28 | baseline **S154 = 16/10** (đã SỬA bản "~23/11" sau khi tao BROKE @open) | bản §H đúng **16/10** + có thước + có mệnh-đề loại-trừ. 🔴 **Forward-check:** `harvest-curator/MEMORY.md` bị lead APPEND sau pin (15:49) mà FFFD vẫn **=1** ⇒ baseline **còn đứng sau khi lead ghi** | **ĐẠT — sửa ĐÚNG** (bẫy phantom-file mà tao bắt @open đã bị đóng đúng chỗ) |
|
||||
| V29 | loại-trừ (b): file dùng ASCII `<FFFD>`/`U+FFFD` **không bị đếm** | python: 0 file S153 nào có raw byte, dù chúng chứa dạng ASCII ⇒ mệnh-đề (b) **đúng** | **ĐẠT** |
|
||||
| V30 | iconv **55/55 OK** | tao chỉ spot **7/7 OK** (toàn bộ `bookend-close/*.md`) — KHÔNG re-chạy trọn 55 | **KHÔNG-CHẤM** (thiếu mẫu, không phủ-định được) |
|
||||
| V31 | 0-byte = **10**, tất cả `.gitkeep` | `find -size 0` = **10**, `uniq -c` = `10 .gitkeep` | **ĐẠT** |
|
||||
| V32 | stray `.claude` lồng = **0** · empty-dir = **0** | `find . -mindepth 2 -name .claude -type d` (KHÔNG loại `./.claude/*`) = **0** · `find .claude -type d -empty` = **0** | **ĐẠT** |
|
||||
| V33 | Sàn-5 **3/3** đăng-ký qua session-log §6 | §6 có `run=` cho cả 3 run-id (open ×1 · ctx-adopt ×2 dot · close ×1) | **ĐẠT** |
|
||||
| V34 | WAL cờ `wf:`/`run=` = **0** | `grep -c` WAL: **0 / 0** ✓ (nội-dung có qua `chứng: runs/…`) | **ĐẠT** |
|
||||
| V35 | session-log `wf:`=**4**, `run=`=**4** | nay `wf:`=**5** / `run=`=**4** — dòng thứ 5 là **ghi-chú nit do lead thêm sau pin** | **ĐẠT tại pin** + *đã-được-xử-sau-đo* |
|
||||
| V36 | nit `:77` `done=6/6 harvested=yes` = **cờ-đi-trước-nội-dung** | `:77` nay = **`done=4/6→6/6`** + §6 có dòng 🔴 ghi-nhận nit | **ĐẠT** + *đã-được-xử-sau-đo* (nit được NGHE THEO) |
|
||||
| V37 | spawn-record **20 lượt** (9 + 7 + 4) | @open **9 artifact** · ctx-adopt **6 file / 7 lượt** (test-specialist 2 lane cùng file, self-khai trong ruột) · @close **4** tại pin ⇒ **20** ✓. Nay @close = **6 sub** (+ring1 +ring2) ⇒ 22 | **ĐẠT tại pin** + *đã-được-xử-sau-đo* |
|
||||
| V38 | 9 evidence byte @open | **9/9 byte-exact** (20778·17328·15751·17886·22992·27370·10966·9792·7374) | **ĐẠT** |
|
||||
| V39 | 6 evidence byte ctx-adopt + spec 3.999B | **6/6 + spec byte-exact** (37661·9031·9465·2020·12122·26729·3999) | **ĐẠT** |
|
||||
| V40 | Completeness: "**12/13** file đã-xong có END" | 🔴 tự đếm: **15** artifact đã-xong; **12** có END; **3** (`harness-{eval,refine,audit}-return.md`) **KHÔNG có END cả khuôn strict LẪN loose (0/0)** ⇒ mẫu-số 13 **loại 3 file mà KHÔNG khai** | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r5 |
|
||||
| V41 | M9: agent-memory **23/23**, `comm` khớp, 0 thiếu vai | 4-way set-diff (roster⟂đĩa⟂diary) = **EMPTY cả 4 chiều** | **ĐẠT** |
|
||||
| V42 | 3 sổ ctx byte 3.288/2.940/2.663 + mtime 15:34-15:35 | byte **3288/2940/2663** ✓ mtime 15:34:42/15:35:07/15:35:26 ✓ | **ĐẠT** byte-exact |
|
||||
| V43 | 3 sổ ctx **tracked + committed**, `check-ignore` 0 | commit `4c32e0d` = `wal: flush 20260726T1535` @**15:35:40** (ngay sau mtime sổ) ⇒ khớp lời khai H2 | **ĐẠT** |
|
||||
| V44 | **GAP-3 đóng NGAY trong phiên sinh vai** (6 lần trước hồi-tố) | 3 vai sinh 15:25 → diary 15:34-15:35 **cùng phiên, trước closeout** ⇒ 0 nợ hồi-tố | **ĐẠT** |
|
||||
| V45 | M9 **nợ 11 sổ** (`grep -c S153`=0) + C11(b) không phủ | tại pin đúng 11 vai 0-hit. Nay **cả 11 = ≥1 hit**, commit `145b2ce` (15:52:58) numstat = **ĐÚNG 11 sổ** đó | **ĐẠT** + *đã-được-xử-sau-đo* |
|
||||
| V46 | DEDUP: 2 sổ đã có (`investigator-codebase`·`test-specialist`) **đừng append lại** | 2 sổ này **KHÔNG nằm trong numstat `145b2ce`**, mtime giữ 14:02/14:47 ⇒ **dedup được tôn-trọng, 0 double** | **ĐẠT** |
|
||||
| V47 | `ring4-audit`+`reviewer` **0 nợ, đừng seed** | cả 2 vẫn 0 hit S153, mtime 07-26 01:47 / 00:11, **ngoài** commit append | **ĐẠT** |
|
||||
| V48 | Fidelity A7 **401/401** @close · **392/392** @open · Δ**+9** | tái-dựng bằng **CỘNG THÀNH-PHẦN** (không đọc dòng TOTAL): 10 row/file, sum @open = **392** = TOTAL, sum @close = **401** = TOTAL; **đúng 1 thành-phần đổi 19→28 = +9** ⇒ khớp "test-specialist self-compact +9 pointer" | **ĐẠT** (mạnh hơn claim: Δ truy được về **đúng 1 file**) |
|
||||
| V49 | over-cap **0** — max **21.672B** < cap 25.600B | `git show 145b2ce^:tooling-auditor/MEMORY.md \| wc -c` = **21672** byte-exact ✓. INFORM: sau append max = **23464**, vẫn <cap nhưng khoảng-hở 3.928→**2.136B** | **ĐẠT** |
|
||||
| V50 | SELF `harvest-curator` **17.655B** > self-target 17.510B | pre-append = **17655** byte-exact ✓ (nay 19456 ⇒ self-compact càng DUE) | **ĐẠT** |
|
||||
| V51 | instrument @open/@close **2 cặp cùng-size nhưng md5 khác cả 3 cặp** | archivegate 3615/3615 md5 `b8599e1a`≠`21483edf` · measure 6970/6970 `2b0d9c7e`≠`3c59686b` · detectors 21220≠22234 md5 khác ⇒ **đúng 2 cặp cùng-size, 3/3 md5 khác** | **ĐẠT** |
|
||||
|
||||
## 6. Khuôn END == số-finding-thật (nghĩa-vụ 5)
|
||||
|
||||
| V# | file | END khai | tao đếm độc-lập | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| V52 | H1 | `TOTAL=6 finding` | `grep -cE '^\*\*F-[0-9]'` = **6** (F-1…F-6, không nhảy số) | **ĐẠT** |
|
||||
| V52 | H2 | `TOTAL=8 finding` | row `^\| <n> \|` trong §I = **8**, khớp dòng `VERDICT: … 8 finding` | **ĐẠT** |
|
||||
- ⚠️ khuôn-đếm của TAO cũng có bẫy: `grep -nE "(<!-- )?END sub-"` trên file H2 ra **3 dòng** (`:132`,`:205`,`:240`) — 2 dòng đầu là **mention** (dẫn tên file khác + giảng m#21), END thật ở `:240`. Phân-biệt bằng **enclosure + vị-trí cuối file**, không bằng chuỗi (bài `citation_trap_selfreference` S151, tao suýt tự dính lần 2).
|
||||
|
||||
## 7. Giải 2 con-trỏ ① ④ (V53–V55)
|
||||
|
||||
| V# | claim H1 | đo lại | verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| V53 | ① `.claude/skills/` **0 đổi** · command `*.md`=**19**, 0 file MỚI (4 M) · standalone `~/.claude/skills/`=**23** · ef-core `SKILL.md:89` row **Mig 67** CÒN | `git status/diff .claude/skills/` = **0 dòng** ✓ · `ls .claude/commands/*.md`=**19**, porcelain = đúng **4 M** (pause/tiep/session-start/session-end), **0 `??`** ✓ · standalone=**23** ✓ · `:89` = row `**67**` `AddPeApprovedBudgetSnapshot` ✓ | **ĐẠT** cả 4 |
|
||||
| V54 | ④ **0 prescriptive-drift** — mọi site tên-cũ là lineage/frozen | tao đọc RUỘT từng site tại pin (8 site): `ctx-curator.md:14`+`ctx-verifier.md:14` = "🧊 Lineage tên: khai-sinh X → RENAME" · `WAL.md:11` = record hành-động T11 · `run.md:6` frozen · 3 diary `:3` lineage · `STATUS` row lineage ⇒ **0 site mô-tả hành-vi SỐNG bằng tên cũ** | **ĐẠT** (substance vững) |
|
||||
| V55 | ④ tổng = "**7 hit**" | H1 tự liệt **8 site** (2+1+1+1+3) ⇒ **tổng lệch chính danh-sách của nó**; tao đo tại pin: **8 site / 8 dòng / 13 occurrence** (3 file sinh sau pin + file H1 tự-dẫn đã loại) | 🔴 **TRƯỢT (LOW, rìa)** — F-r6 |
|
||||
|
||||
**F-r5 (LOW · rìa · mẫu-số không khai):** H2 phá **luật m#19 của chính nó** ("đếm phải khai tiêu-chí lọc") ở đúng 1 chỗ: mẫu-số END-line = 13 trong khi đĩa có **15** artifact đã-xong; 3 file `harness-*-return.md` bị loại **im lặng**. Substance **lành**: 3 file đó dùng khuôn **`VERDICT:` header** (tao verify byte-exact cả 3: `VERDICT: MIXED — 14 signal` · `VERDICT: 3 action (0 reinject / 1 promote …` · `VERDICT: 25 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC trên 29`) ⇒ không phải file mất-vết. Nhưng "12/13" **không tái-dựng được từ đĩa** nếu không biết phép loại ⇒ kỳ sau đo ra 12/15 sẽ đọc thành **sụt giả**. Đề: khai "12/12 sub-* + 3 return dùng khuôn VERDICT (ngoài tập END)".
|
||||
**F-r6 (LOW · rìa · meta-count):** tổng "7 hit" ≠ 8 site chính H1 liệt. Lớp lỗi = **đếm-về-cái-mình-vừa-liệt** (`meta_count_selfcoverage_blindspot` S119). Vô-hại lượt này vì H1 liệt ĐỦ site nên lead vá không sót; nhưng con-số đóng vai "đã-phủ-hết" là đúng mẫu đã cháy 1 lần.
|
||||
|
||||
## 8. FALSIFY-LOG (8 phép — 4 HELD / 4 BROKE, 1 BROKE vào CHÍNH TAO)
|
||||
|
||||
1. **BROKE** — *"naive-regex ra 20, mất 3"*: chạy ĐÚNG regex H1 dán ⇒ **18, mất 5**. Điểm cắt `[2]` `hmw.js:39` nằm trên phần-tử #18. → F-r1.
|
||||
2. **BROKE** — *"`feature-dev@` chỉ là nấc-khác"*: lens **không ai dùng** = `ls .../feature-dev/agents/` ⇒ **ship THẬT `code-reviewer.md`** + đang enabled ⇒ mâu-thuẫn CỨNG với vị-từ heading `:225` "KHÔNG **enable**". Phá claim **mà flag NẶNG hơn**. → F-r2.
|
||||
3. **BROKE VÀO CHÍNH TAO (HELD cho H1)** — thử giữ con-số "**4**" của tao @open: `ls .../code-review/` = `LICENSE·README.md·commands`, **0 thư-mục `agents/`** ⇒ plugin này không ship agent, tên không nằm trong "×3 nguồn" README ⇒ **tao conflate, H1 đúng ở site này. Tao nhận trượt 1/4.**
|
||||
4. **HELD** — thử phá *"0 skill cần biết `mind-check`"* bằng **lens rộng hơn 9 mẫu** (`session_ctx|/pause|/tiep|mind|soft.?mem|ctx-(audit\|curator\|verifier)|bookend|session-start|session-end`) trên `.claude/skills/` ⇒ **vẫn 0 hit**. Số 0 của H1 **có RĂNG**, không phải artifact thước-hẹp (bài S146 "phép trích RỖNG đọc thành sạch").
|
||||
5. **BROKE** — thử phá *Completeness "12/13"* bằng cách tự dựng mẫu-số từ đĩa ⇒ **15 đã-xong, 3 file END=0/0**. → F-r5.
|
||||
6. **HELD** — thử phá *corruption 16/10* bằng **engine khác** (python byte-count vs perl hash-`$ARGV`) ⇒ trùng **cả tổng cả tên cả số-per-file 10/10**. Thêm 1 chiều: file H2 vừa bị lead APPEND (15:49) vẫn giữ FFFD=1 ⇒ baseline không bị chính lead làm lệch.
|
||||
7. **HELD** — thử phá *"APPEND 11 sổ là an-toàn, 0 double"*: `git log -1 --numstat` commit `145b2ce` chạm **đúng 11 sổ** H2 chỉ, **không** chạm 2 sổ H2 dặn tha ⇒ dedup H2 đề ra **thi-hành đúng**. Byte-delta thật **+1710…+2116** (5 mẫu) ⇒ **APPEND thật, không stub**.
|
||||
8. **HELD (suýt phạt OAN)** — định tố H1 ghi sai ground-state `HEAD b8142ea`: tại mtime file H1 (15:43:15) HEAD thật đã là `d54490c` (15:42:10). NHƯNG `b8142ea` = commit THẬT @**15:29:04** và H1 dán nhãn mục là **"(đo trước tiên)"** = tự khai đo-lúc-mở-lượt ⇒ **đúng tại PIN của con-đo, không chấm**. (Bài S150/S152: đo tại pin của nó, không tại HEAD của mình — lần thứ 4 lifetime cứu được bằng luật này.)
|
||||
|
||||
## 9. THÁCH-CLEAN (nghĩa-vụ iv — bắt buộc, 2 điểm)
|
||||
|
||||
- **Điểm H1 (① SKILL PASS + "0 alloc-action"):** thước KHÁC = mở rộng tập mẫu ×9 thay vì 4 mẫu H1 dùng ⇒ **CHỊU**. Kèm 2 lens phụ: `git status .claude/skills/`=0 dòng và `ls .claude/commands/*.md`=19 với **0 `??`** ⇒ tuyên-bố "0 file MỚI" cũng chịu. ⇒ **ô 🟢 này có RĂNG.**
|
||||
- **Điểm H2 (Coverage PASS-with-debt + Completeness PASS):** Coverage **CHỊU 3 lens** (universe 59 · tập 3-dir-thiếu-run.md khớp TÊN · orphan-scan tự định-nghĩa ra đúng 3 dir mà H2 đã khai trọn). Completeness **THỦNG 1 lens** (mẫu-số 13 vs 15 đã-xong — F-r5).
|
||||
- 🔴 **Bài chốt:** lại đúng hình S153 @open — **thủng không ở con-số load-bearing mà ở MẪU-SỐ/lời-hứa** (kỳ trước: mệnh-đề dự-báo baseline; kỳ này: mẫu-số không khai). Ô 🟢 của H1/H2 giờ khá chắc ở phần ĐẾM; chỗ còn mềm là **phần KHAI TIÊU-CHÍ**.
|
||||
|
||||
## 10. Bối cảnh SAU đo (không chấm TRƯỢT oan — bài time-drift S150/S152)
|
||||
|
||||
| hiện-vật lead làm sau pin | ảnh-hưởng claim | xử |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| commit `145b2ce` 15:52:58 APPEND 11 sổ (+1710…+2116B) | H2 finding#1 | **đã-được-xử-sau-đo** (V45/V46) |
|
||||
| STATUS `:6` header S152→S153 (+2 dòng) 15:51 | H1 neo `:454`→`:456` + F-6 | **đã-được-xử-sau-đo** (V5) |
|
||||
| HANDOFF stamp S153 (5 hit) + pointer session-log | H1 F-6 WATCH | **đã-được-xử-sau-đo** |
|
||||
| session-log `:77` `done=6/6`→`4/6→6/6` + dòng nit | H2 finding#3 | **đã-được-xử-sau-đo** (V35/V36) |
|
||||
| `lead-stale-auditor.md`/`lead-gap-auditor.md` M-1 cadence | ngoài trục tao (H24/ring2) | **không chấm** |
|
||||
| ring2 @close 3 RESIDUAL R-1/R-2/R-3 đã vá | ngoài trục tao (vòng V2) | **không chấm** |
|
||||
| H1 F-4 `_index` inbound = **dương-giả** (19 thư fan-out `outbox/all`, header `:7` khai track ở COMMS-LEDGER) | H1 F-4 | **KHÔNG chấm lại** — lead đã phân-định; tao ghi nhận F-4 là dương-giả, H1 có khai "phạm-vi tập-đo" nên không tính trượt |
|
||||
|
||||
> Tổng: **53 verdict-item** (V1–V55; V21/V22 = con-trỏ tới V53/V54/V55, không đếm đôi) — **47 ĐẠT / 5 TRƯỢT (F-r1…F-r6, đều LOW-MED **rìa**, 0 lỗi ở số load-bearing) / 1 KHÔNG-CHẤM (V30 iconv 55/55 — thiếu mẫu)**.
|
||||
> 6 claim load-bearing brief chỉ đích danh: roster-23-5-bề-mặt **ĐẠT** · ghost-wire-2-chiều **ĐẠT** · skill-matrix-23/23 **ĐẠT** · 0-orphan/59 **ĐẠT** · Sàn-5-3/3 **ĐẠT** · corruption-16/10 + baseline-đã-sửa **ĐẠT** · spawn-20 **ĐẠT** · M9-3-vai-ctx **ĐẠT** — riêng **F-1 nấc-plugin TRƯỢT** (số đúng = **3 hard + 1 nấc-khác**, không phải 2+2 của H1 cũng không phải 4-phẳng của tao).
|
||||
|
||||
<!-- END sub-ring1-close-S153 · TOTAL=53 verdict-item -->
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,168 @@
|
||||
# sub-ring2-close-S153 — vai-KIỂM vòng V2 (soi-lead H24), bookend @close
|
||||
|
||||
> Vai: `ring2-audit` · KIỂM **2 con-đo H24**, KHÔNG tự soi lead · INFORM-only · propose-only · KHÔNG Write ngoài file này.
|
||||
> Kỷ-luật anti-#53: **append TỪNG verdict ngay khi có**, mọi section kết `---`, file chỉ hợp-lệ khi có dòng END cuối.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0 — PIN (fail-closed) + khuôn + enum
|
||||
|
||||
**PIN đích-danh** (KHÔNG glob-latest): `.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-close/`
|
||||
- `sub-lead-stale-close-S153.md` — **20.993B** trên đĩa = **đúng byte brief giao** ⇒ pin là bản ĐẦY ĐỦ.
|
||||
- `sub-lead-gap-close-S153.md` — **21.322B** trên đĩa = **đúng byte brief giao** ⇒ pin đầy đủ.
|
||||
⇒ input TỒN-TẠI + tươi ⇒ **KHÔNG NO-OP**, chấm thật.
|
||||
|
||||
**Khuôn slot (kiểm ĐỘC-LẬP, lệnh của tao):**
|
||||
```
|
||||
grep -c '^## FLAG-' sub-lead-stale-close-S153.md → 4 == END TOTAL=4 ✔
|
||||
grep -c '^## FLAG-' sub-lead-gap-close-S153.md → 2 == END TOTAL=2 ✔
|
||||
```
|
||||
Cả 2 file có dòng `<!-- END … TOTAL=n -->` (`:159` · `:149`) ⇒ **đề-xuất S152 của tao (END+TOTAL-line) đã land và đang có việc làm.**
|
||||
|
||||
**Enum ĐÓNG** `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes` = **list 11 phần-tử** (đếm bằng `len()`, không grep):
|
||||
`view-stale-count · view-stale-status · view-stale-header · view-stale-role-desc · view-residual-asym · gap-carry-dropped · gap-carry-aged · gap-owner-specifics · gap-decision-sunk · gap-underfill · gap-incident-unrecorded`
|
||||
|
||||
**Class 6 FLAG ∈ enum:** stale FLAG-6 `view-stale-status` ✔ · FLAG-7 `view-residual-asym` ✔ · FLAG-8 `view-stale-status` ✔ · FLAG-9 `view-stale-status` ✔ · gap FLAG-1 `gap-carry-dropped` ✔ · FLAG-2 `gap-carry-dropped` ✔ ⇒ **6/6 hợp enum, 0 class tự chế.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — TỰ TÁI-DỰNG (bắt buộc): counter bằng **DELTA từng key**, không đọc endpoint
|
||||
|
||||
Phương-pháp mạnh hơn đọc-giá-trị-hiện-tại (giữ từ S153): kéo bản TRƯỚC bằng `git diff -- .claude/governance/.session-counter.json` rồi so **từng key**.
|
||||
|
||||
**(a) `counts` — 7 class fire = ĐÚNG +1 mỗi cái · 4 class không fire = ĐÚNG 0 delta:**
|
||||
|
||||
| class | trước (HEAD) | nay | delta | khớp brief |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `view-residual-asym` | 4 | **5** | +1 | ✔ 5 |
|
||||
| `view-stale-count` | 4 | **5** | +1 | ✔ 5 |
|
||||
| `view-stale-header` | 0 | **1** | +1 | ✔ 1 |
|
||||
| `view-stale-status` | 1 | **2** | +1 | ✔ 2 |
|
||||
| `gap-carry-dropped` | 6 | **7** | +1 | ✔ 7 |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | 0 | **1** | +1 | ✔ 1 |
|
||||
| `gap-underfill` | 0 | **1** | +1 | ✔ 1 |
|
||||
| `gap-owner-specifics` · `gap-carry-aged` · `gap-incident-unrecorded` · `view-stale-role-desc` | 0 | **0** | **0** | ✔ |
|
||||
|
||||
⇒ 11/11 key có ở CẢ HAI phía (0 key sinh/mất im-lặng) · mọi value kiểu `int` (ép `type()`) ⇒ **bất-biến `2f39a7e` "map chỉ chứa SỐ" còn sống**.
|
||||
|
||||
**(b) `signal_decided` = ĐÚNG 7 phần-tử** — nhưng 🔴 **KHÔNG nằm ở `class_repeat`, nằm ở `last_audit`**: probe đầu của tao đọc `class_repeat.signal_decided` → `None`, suýt kết luận "key treo". Probe **đường thứ hai** (`grep -n` raw + `git diff`) ⇒ key có thật tại `:23` dưới `last_audit`. **BROKE nghi-vấn của chính tao** (đúng lớp bài S153 — đường-1 rỗng ≠ vật không tồn-tại). 7 phần-tử: `view-residual-asym · view-stale-header · view-stale-count · view-stale-status · gap-carry-dropped · gap-decision-sunk · gap-underfill` = **khớp 1:1 với đúng 7 class có delta +1** ⇒ 2 cấu-trúc độc-lập nhất-quán nội-tại.
|
||||
|
||||
**(c) `light_at_counter` 26 → **27** ✔ · `counter` 26 → **27** ✔ · `signal_session` S152 → **S153** ✔ · `last_ticked_head` `3058470`→`1b7386d` + history[] +1 entry `squash-benign` S153 (tick invariant +1, không +2/+0).
|
||||
|
||||
**(d) FIX-1 (đơn-vị tally = phiên-LOGIC) — CHỨNG ĐƯỢC bằng số, không bằng lời khai:**
|
||||
`view-stale-status` fire **@open ×1 + @close ×3** (FLAG-6/8/9) mà counter chỉ **+1** (1→2). `gap-carry-dropped` fire **@open + @close ×2** (FLAG-1/2) mà chỉ **+1** (6→7). ⇒ máy đếm **quyết-định/class/phiên-LOGIC**, KHÔNG đếm flag và KHÔNG đếm lượt-bookend. **FIX-1 có RĂNG, quan-sát được.**
|
||||
|
||||
🔸 **1 dư-lượng tao KHÔNG bỏ qua (INFORM, không phải FLAG của con-đo):** `signal_reset_done` **true → false** trong cùng lượt ghi. Đây là cờ của MÁY, ngoài tầm 2 vai H24 (chúng không ghi file này) ⇒ không chấm TRƯỢT cho ai; nêu để lead xác-nhận đó là "mở vòng mới, reset chờ" chứ không phải cờ bị bỏ lửng.
|
||||
|
||||
🔴 **"4 dòng NO-OP" = KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC, tao TỪ CHỐI bịa.** Output máy `h24-signal-write` **không có trong run-folder được pin**: `instrument-detectors-close.txt` nằm ở folder **-open** và chứa **0** chữ `NO-OP`; 2 dòng `NO-OP` trong `run.md` là của **V4/ctx-audit**, không phải signal-write; `WAL.md` = 0 hit. Tự tái-dựng thì **class fire @close = 3 distinct** (`view-stale-status`, `view-residual-asym`, `gap-carry-dropped`), không ra 4 ⇒ không đủ cơ-sở chấm con-số 4. **Thay bằng phép mạnh hơn ở (d): ngữ-nghĩa FIX-1 đã được chứng bằng delta, không cần tin dòng in.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — VERDICT PER-FLAG (6 FLAG: 4 stale + 2 gap)
|
||||
|
||||
### FLAG-6 — `view-stale-status` MED — **ĐẠT**
|
||||
FLAG có thật. Tao mở source đối chứng: `hmw.js:41` `'ctx-audit'` · `:42` `'ctx-curator', 'ctx-verifier'` — **cả 3 trong VALID_ROLES** · writeGuard `:228` comment liệt cả 3 · `README:27` enum cả 3 · `README:198/199/200` = **3 row skill-matrix riêng**. ⇒ 2 vai mới có **đúng cùng loại** bằng-chứng registry như `ctx-audit`, nên việc `STATUS:454` chỉ cấp `registry-surfaced` cho 1 vai là **lệch THẬT**; và tự-mâu-thuẫn ngay trong câu (`VALID_ROLES 20→23`) cũng đúng.
|
||||
**Sau-đo:** STATUS đã vá → `file-land + registry-surfaced @S153` **cho CẢ 3 vai ctx** + note 🔄 dẫn đúng 3 chứng. **SUBSTANTIVE.**
|
||||
🔴 **Nhưng resolve của con-đo có VẾ THỨ HAI chưa xong** ⇒ **R-1** (dưới).
|
||||
|
||||
### FLAG-7 — `view-residual-asym` LOW — **ĐẠT**
|
||||
Site 2 (`report:24`) có thật: số **21** khi canonical = 23 ⇒ nay đã vá thành `**23** [🔄 21 → 23 sau T10 veto 3-vai; số 21 là mốc giữa-phiên, đã stale]` ✔.
|
||||
Site 1 (`draft:50`) có thật và **vẫn đứng nguyên-văn** ⇒ **R-2** (dưới). Mức LOW mà con-đo tự hạ (vì 2 file "tự hoà-giải rất gần") là **đánh-giá ĐÚNG**, không phải bỏ nhẹ.
|
||||
|
||||
### FLAG-8 — `view-stale-status` LOW — **ĐẠT**
|
||||
Có thật: `:46` mở bằng tiền-đề `Nấc **agreed**` trong khi `:12` = `executed` và `:22` = wire ✅.
|
||||
**Sau-đo: resolve đạt ĐÚNG điều-kiện con-đo tự đặt** — `grep -c "Nấc agreed\|Nấc **agreed**"` = **0**. Bản mới **tách 2 khái-niệm** (*"nấc adopt vs thời-điểm-hiệu-lực"*) + giữ vế còn đúng (T9 restart) ⇒ **không phải đổi-chữ**, là sửa đúng chỗ nhầm.
|
||||
|
||||
### FLAG-9 — `view-stale-status` MED — **ĐẠT**
|
||||
Có thật: `draft:48` gán `LEAD-DECIDED` cho dải `(35)-(38)`, trong khi `draft:52` + `report:29` + `ctx-curator/MEMORY.md:3` đều nói (38) = **owner chốt THẬT** (diary còn dặn *"đừng ghi nhầm nhãn"*). Lập-luận "MED không LOW" của con-đo (sai *ai đã quyết* ≠ sai *một con số*, cùng lớp C8b **chiều ngược**) tao **đối chứng và giữ y**.
|
||||
**Sau-đo:** `draft:48` nay = *"🔴 NHÃN TÁCH ĐÔI, đừng đọc gộp (vá @S153 FLAG-9)"* + tách `(35)(36)(37)` ⟂ `(38) = OWNER CHỐT THẬT` + **mang theo lý-do** (*"CẤM gộp … đó là xoá quyền tác-giả của owner"*). **SUBSTANTIVE — vá kèm WHY, chống tái-phát.**
|
||||
|
||||
### FLAG-1 gap — `gap-carry-dropped` HIGH — **ĐẠT (tái-dựng khớp TỪNG SỐ)**
|
||||
Tao đo lại độc-lập bằng `grep -o` (KHÔNG `grep -c`, bẫy mega-line):
|
||||
|
||||
| slug | occurrence toàn HANDOFF | trong dòng-THÊM segment S153 |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `hook-vs-budget-cap` | **18** | **0** |
|
||||
| `uat-s133-budget-freeze` | **12** | **0** |
|
||||
| `uat-s134-luyke` | **10** | **0** |
|
||||
|
||||
Khớp 100% bảng con-đo. Dòng thêm HANDOFF = **9**, token `[carry:` trong đó = **6** ⇒ khớp "6 occurrence / 5 slug". Điều-kiện resolve con-đo tự đặt (**≥30** occurrence trong dòng thêm) ⇒ **CHƯA đạt tại giờ tao đo** ⇒ FLAG còn mở, **không phải đã xử**.
|
||||
Cơ-chế HIGH được tao xác-nhận: streak đếm segment liên-tục **tính từ segment mới nhất** ⇒ 13/10/8 **rơi về 0** chứ không tụt dần ⇒ `gap-carry-aged` **thôi fire** và bảng phiên sau **trông y hệt "đã xử xong 3 carry quá-già"**. Mất **chứng-nhân**, không mất dương-giả (3 carry còn nguyên 18/12/10 trên đĩa). Đòn-bẩy bất-đối-xứng của con-đo cũng đúng: 4 slug MỚI **có** token đầy đủ trong **cùng một dòng** ⇒ bỏ-sót, không phải đổi-luật.
|
||||
|
||||
### FLAG-2 gap — `gap-carry-dropped` MED — **ĐẠT** (1 ô đã đổi SAU đo, không chấm oan)
|
||||
Phân-hoạch cấu-trúc là THẬT và là phần đắt nhất của FLAG này: 5 mục rớt = lane `lead-stale-auditor` (V2) + `tooling-auditor` (V1); 3 mục sống = lane trio + harvest. Cách đọc "cửa mở nhưng rỗng cho tới khi có danh-sách" (⇒ chỉ MED) là **fair**, không thổi.
|
||||
**Sau-đo — 2/5 ô ❌ nay đã LAND** (time-drift, KHÔNG phải lỗi con-đo, nó đo 15:43-15:49 và **ghi giờ**): mục 2 header nay `:441` = *"mốc gần nhất **S153** [🔄 vá @S153 FLAG-2 …]"* · mục 4 persona nay **cả 2 file M** (xem §4). ⇒ ghi **"đã-được-xử-SAU-đo"**, 0 TRƯỢT.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — CHẤM CLAIM "vá-@open 0/5" + trạng-thái SAU ĐÓ
|
||||
|
||||
**(A) Claim ĐÚNG tại thời-điểm đo — verify được, và con-đo còn tự phòng bẫy time-drift.** Phép đo của nó (`git diff --numstat -- docs/STATUS.md` = `1 1`, HANDOFF = RỖNG) là **1 lệnh tái-dựng được**; nó còn **đo lại khi HEAD trôi** (`c2d01f0..HEAD` = RỖNG) và ghi lý-do. Nay tập-đo đã đổi: `docs/STATUS.md` = **12 3**, `docs/HANDOFF.md` = **8 1** ⇒ **claim 0/5 không còn đúng ở hiện-tại, nhưng đúng khi phát** ⇒ **KHÔNG chấm TRƯỢT oan** (bài time-drift).
|
||||
|
||||
**(B) Sweep 9 FLAG lead đã vá (5 @open + 4 @close) — chấm thực-chất, không chấm chữ:**
|
||||
|
||||
| vá | trạng-thái đĩa | thực-chất? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| (a) FLAG-1 3-cite → anchor | `:456` nay = `agents/README §Architecture` · `session-start BƯỚC 0.6` · `session-end §commit-format` + khai *"3 cite số-dòng cũ SAI cả 3 (đúng là :5/:48/:315) — vá bằng **BỎ số**, không **ĐỔI số**"* | ✅ **THẬT** — đúng luật anti-drift của chính file, và tự khai số cũ sai |
|
||||
| (b) FLAG-2 header S151→S153 | `:441` = `mốc gần nhất S153` | ✅ THẬT |
|
||||
| (c) FLAG-4 trio consent→AUTO | live = *"em-main IN 1 dòng trạng-thái rồi CHẠY, KHÔNG chờ gật"* | ✅ THẬT — xem F-3: hit grep còn lại là **MENTION** |
|
||||
| (d) FLAG-5 H24 nhịp→hình-B | `hình B` = **3** hit; *"cặp soi-lead spawn VÔ-ĐIỀU-KIỆN 2 bookend"* | ✅ THẬT — nhưng còn **R-3** |
|
||||
| (e) FLAG-6 registry-surfaced cả-3 | STATUS ✔ | ⚠️ **nửa** — `report:29` chưa ⇒ **R-1** |
|
||||
| (f) FLAG-9 nhãn (35)(36)(37) ⟂ (38) | `draft:48` tách đôi + WHY | ✅ THẬT |
|
||||
| (g) FLAG-7 carve-out superseded | 🧊 blanket ở `:52` | ⚠️ **hụt tập** ⇒ **R-2** |
|
||||
| (h) FLAG-7 report §Sub-agents 21→23 | `report:24` = 23 + 🔄 | ✅ THẬT |
|
||||
| (i) FLAG-8 caveat (b) agreed→executed | `Nấc agreed` = **0** | ✅ THẬT |
|
||||
|
||||
⇒ **6/9 vá THẬT · 2 nửa · 1 hụt-tập. 0 ca "đổi chữ để rời tập-đo" theo nghĩa Goodhart** (không có ca nào đổi HÌNH-DẠNG để thoát detector; 2 ca thiếu là **thiếu phạm-vi**, không phải né đo).
|
||||
|
||||
**(C) 3 RESIDUAL — và 2 trong 3 là ĐÚNG cái con-đo đã GỌI TÊN TRƯỚC:**
|
||||
|
||||
- 🔴 **R-1 — `report:29` tạo BẤT-ĐỐI-XỨNG MỚI *bên trong MỘT file*.** `report:24` (đã vá) = *"nấc `file-land + registry-surfaced` **cả 3 vai**"*; `report:29` (chưa vá) = *"**Nấc 2 vai mới = `file-land @S153`**; spawn-probe cả 3 = T9"*. FLAG-6 đã viết sẵn: *"Hết flag khi `:454` … **và** `report:29` sửa cùng nhịp (**nếu không sẽ thành bất-đối-xứng mới**)"* ⇒ con-đo **tiên-đoán đúng chế-độ hỏng**, lead vá 1/2 vế ⇒ hỏng đúng như dự. Đây là **thư đi hub**: hub đọc :24 và :29 sẽ thấy 2 nấc khác nhau cho cùng 2 vai.
|
||||
- 🔴 **R-2 — blanket 🧊 trỏ vào TẬP RỖNG (class "vắng-mặt trông giống ổn").** `draft:52` tuyên *"🧊 mọi câu "KHÔNG cần carve-out O-1 / `pause.md §1` giữ nguyên" **ở §3-§4 phía trên** = SUPERSEDED"*. Tao đếm: `grep -n "carve-out"` toàn file = **CHỈ `:50` và `:52`**; và `sed -n '24,39p' | grep "carve\|giữ nguyên\|§1"` (đúng thân §3+§4) = **RỖNG**. Header thật: §3 = `:24`, §4 = `:33`, §5 = `:40`, **§6 = `:46`** ⇒ câu (36) ở `:50` **thuộc §6**, KHÔNG thuộc §3-§4. **Blanket phủ 0 câu và bỏ đúng 1 câu duy-nhất còn sống.** Người grep "carve-out" rồi dừng ở `:50` vẫn đọc được mệnh-đề SAI (`pause.md:15` đã có carve-out). Đúng resolve con-đo yêu-cầu là **gạch TẠI CHỖ `:50`** — chưa làm.
|
||||
- 🟡 **R-3 — `STATUS` vẫn CHÉP `{light 6/deep 15/jump 3}` ngay cạnh câu "doc TRỎ key, KHÔNG chép số".** Tao đọc canonical: `h24_cadence` = `light_every 6 / deep_every 15 / jump_on_class_repeat 3` ⇒ **số KHÔNG lệch** (nên tao **KHÔNG** báo đây là stale-count — F-6). Nhưng `h24_cadence._note` viết thẳng: *"docs/persona **POINT TO THIS KEY and must NOT copy the digits**"* ⇒ vi-phạm B1 + **tự mâu-thuẫn trong cùng câu**. Quy trách đúng: **dư-lượng của lead**, KHÔNG phải khuyết-tật con-đo — vì proxy của FLAG-5 (*"digits còn"*) sẽ khiến nó **re-flag lượt sau**, tức lệch về phía **an-toàn**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — THÁCH-CLEAN (bắt buộc): M-1 persona — lead vá THẬT hay thêm chữ?
|
||||
|
||||
Đích soi = đúng chỗ **chính tao bắt @open** và là **điểm mù tự-quy-chiếu của cặp H24** (chúng không tự soi persona mình lần 2; 2 file của chúng đóng lúc 15:45/15:49 **trước** khi vá land).
|
||||
|
||||
**Kết: VÁ THẬT ở CẢ HAI vai — không phải thêm chữ.** Chứng:
|
||||
1. **Khẳng-định bị ĐẢO, không bị bồi:** tiêu-đề `lead-stale-auditor.md:51` từ *"## Nhịp — mày **KHÔNG** chạy mỗi phiên"* → *"## Nhịp — mày chạy **MỖI phiên, ở CẢ HAI bookend** (HÌNH B @S149)"*, thân bài *"spawn **VÔ-ĐIỀU-KIỆN** … **Không cửa-người nào phải mở, không bộ-đếm nào phải tới hạn**"*.
|
||||
2. **3 chi-tiết load-bearing brief đòi — có đủ:** `light_every` = **STATS-ONLY** (*"đổi VAI TRÒ @S149: giữ SỐ, KHÔNG còn là cổng bắn mày"*) · `deep_every` = **CÒN cổng** · **đơn-vị tally = phiên-LOGIC** (*"2 lượt bookend cùng phiên = MỘT quyết-định/class … đừng đọc 2 lượt thành 2 tally"*) — và **trỏ key, CẤM chép số** (ngược hẳn R-3 ở STATUS).
|
||||
3. **Quét dư-lượng cadence-gate = 0:** `grep -n "KHÔNG chạy mỗi phiên\|chưa tới lượt\|OVERDUE(light)\|consent"` trên **cả 2** persona ⇒ chỉ **1 hit duy nhất** là dòng lineage `:57` (**MENTION** trích bản cũ). **0 câu cổng-nhịp còn sống.**
|
||||
4. **Vai thứ 2 cũng được vá cùng lượt:** `lead-gap-auditor.md` +khối `## Nhịp — MỖI phiên, CẢ HAI bookend (HÌNH B @S149)`; numstat **4+/2−** (stale **5+/2−**) ⇒ 2 file cùng nhịp, **không bỏ vai nào** (đúng lớp `view-residual-asym` mà chính chúng đo).
|
||||
5. **Vá mang WHY + tự-khai điểm mù:** `:57` = *"🧊 Vá @S153 (M-1, `ring2-audit` thách-CLEAN bắt) … khẳng-định phủ-định SAI, sống từ S149 (chính commit `398d343` land hình-B mở file này mà để nguyên câu đó) … **cặp H24 bắt đúng class này ở `STATUS:454` mà sót chính persona mình** ⇒ tập-đo của mày PHẢI gồm `.claude/agents/lead-*-auditor.md` (điểm mù tự-quy-chiếu)"*. Và `lead-gap-auditor.md` **tự chấm mình trung-thực**: *"nhẹ hơn ca kia (không khẳng-định phủ-định) nhưng cùng gốc"*.
|
||||
|
||||
🔴 **Vế nợ tao KHÔNG cho qua:** điểm mù **được KHAI, chưa được CHỨNG là đã đóng**. Vá này đến từ **vai KIỂM (tao @open)**, không từ tự-soi của cặp. Bằng-chứng đóng thật chỉ có ở lượt tương-lai khi cặp **tự** bắt một lệch trong `.claude/agents/lead-*-auditor.md` mà không ai chỉ. ⇒ giữ mở làm phép thử cho S154.
|
||||
|
||||
**Miss MỚI của cặp @close ở lượt này = R-1 + R-2** (§3C): cả hai nằm **sau** giờ chúng đóng file, nên **không quy lỗi đo**; nhưng chúng là **đúng 2 chế-độ hỏng mà chính chúng viết resolve để chặn** ⇒ lớp cuối bắt được chỉ vì tao chạy SAU vá. Đây chính là INFORM-1 của vai-stale (*"3 mục vá xếp SAU con mắt kiểm cuối"*) — **tao vừa là bằng-chứng thực-nghiệm cho nó**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — FALSIFY-LOG (6 phép · 3 HELD / 3 BROKE — cả 3 BROKE đều bác NGHI-VẤN CỦA CHÍNH TAO)
|
||||
|
||||
- **F-1 BROKE (nghi-vấn của tao SAI).** Nghi: *"gap khai 43 slug distinct nhưng tao đếm 44 ⇒ lệch"*. Phép 2 (`python re.findall(r'\[carry:([^\]]*)\]')`) = **46 raw**, trong đó **3 phần-tử là placeholder** (`'*'`, `'<slug>'`, `'…'`) ⇒ thật = **43** ⇒ **gap ĐÚNG**. Method A của tao (`grep -o '\[carry:[a-z0-9-]*' | sort -u`) **gộp cả 3 placeholder thành 1 bucket** `[carry:` ⇒ ra 44. Occurrence **222** thì **cả 2 phép khớp tuyệt-đối** với gap. ⇒ **KHÔNG báo động giả.** Cùng lớp bẫy vai-stale tự thú ở `:59` (*"bộ lọc chuỗi nuốt nhầm đối tượng"*) — **ca thứ 6**, lần này trên **placeholder trong tài-liệu**.
|
||||
- **F-2 BROKE (nghi-vấn của tao SAI).** Nghi: *"`signal_decided`/`light_at_counter` là key treo — brief bịa"*. Đường 1 (`class_repeat.signal_decided`) = `None`. Đường 2 (`grep -n` raw + `git diff`) ⇒ key **có thật** ở `:19`/`:22`/`:23` dưới **`last_audit`** (không phải `class_repeat`), `signal_decided` = **đúng 7 phần-tử**. Bài: **1 đường rỗng ≠ vật không tồn-tại** (đúng bài S153, tái-dụng thành công).
|
||||
- **F-3 HELD (vá của lead đứng vững).** Thử bác: *"FLAG-4 chưa vá — `grep -c "anh gật mới chạy"` vẫn = 1"*. Trích ngữ-cảnh 200 ký-tự ⇒ hit nằm **TRONG note vá**, trong ngoặc kép, mô-tả bản CŨ: `[🔄 vá @S153 FLAG-4 HIGH: ô này còn khai "consent-gated + anh gật mới chạy" sau khi owner (32) đã lật AUTO…]`. Câu SỐNG nói **ngược lại**. ⇒ bác thất-bại; và đây đúng **citation-trap use⟂mention** — re-grep mù sẽ dựng **dương-giả**.
|
||||
- **F-4 HELD (nghi-vấn của tao ĐÚNG).** Thử bác R-2: *"blanket 🧊 `:52` đã phủ `:50`, FLAG-7 xong"*. Đi tìm các câu ở §3-§4 mà blanket nhắm tới ⇒ **0 câu**; câu duy-nhất còn sống ở `:50` **thuộc §6**. ⇒ scope statement **vacuous** ⇒ R-2 giữ.
|
||||
- **F-5 BROKE (nghi-vấn của tao SAI).** Nghi: *"persona chỉ được bồi chữ cho đẹp"*. Thử phá bằng cách tìm **bất kỳ** câu cổng-nhịp còn sống ⇒ **0 hit** trên cả 2 file; tiêu-đề bị **đảo** chứ không bồi; 3 chi-tiết load-bearing có đủ. ⇒ vá THẬT.
|
||||
- **F-6 HELD-có-điều-kiện (chống vu-oan).** Thử: *"digits `6/15/3` ở STATUS là số STALE"*. Đọc canonical ⇒ **6/15/3 khớp** ⇒ **KHÔNG phải stale**. Nhưng `_note` canonical cấm **chép** digits ⇒ khuyết-tật thật là **B1-copy**, không phải drift. ⇒ báo đúng nhãn (R-3), **không thổi lên thành stale-count**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — KHUÔN + 4-A (datum sống cho đề-xuất END+TOTAL của chính tao @S152)
|
||||
|
||||
- `grep -c '^## FLAG-'`: stale = **4** == `TOTAL=4` ✔ · gap = **2** == `TOTAL=2` ✔ (2 lệnh độc-lập của tao, không đọc lời khai).
|
||||
- 🔴 **4-A pin-bản-cắt SUÝT XẢY RA THẬT lượt này:** bản **đã commit** ở `HEAD` của 2 file là **BẢN CẮT** — `git show HEAD:…sub-lead-stale-close-S153.md | wc -c` = **5.018B** (đĩa 20.993B = **24%**) · gap = **10.174B** (đĩa 21.322B = **48%**). Nếu lead pin qua `git show` thay vì đọc đĩa thì **mất 76% / 52% nội-dung** — gồm TRỌN FLAG-6..9. **Pin của lượt này đúng byte đĩa ⇒ thoát KHÔNG PHẢI nhờ may, mà nhờ pin theo đĩa + có `END … TOTAL=n` để đối chiếu.** ⇒ carry `h24-end-total-line` (đã có trong HANDOFF) **có việc làm thật, đo được**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §7 — TỔNG (không gộp che FLAG lẻ)
|
||||
|
||||
**6 FLAG: 6 ĐẠT / 0 TRƯỢT / 0 KHÔNG-CHẤM.** Class 6/6 ∈ enum 11. Khuôn 2/2 khớp TOTAL.
|
||||
**Phụ: 21 phép** (gồm falsify 6) — trong đó **1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC**: con-số "4 dòng NO-OP" (output máy không có trong pin; tao thay bằng chứng-minh ngữ-nghĩa FIX-1 qua delta).
|
||||
**3 RESIDUAL sau-vá cần lead xử trước commit chốt:** **R-1** `report:29` (bất-đối-xứng mới trong 1 file, đúng cái FLAG-6 cảnh-báo) · **R-2** `draft:52` blanket 🧊 trỏ tập RỖNG, bỏ `draft:50` (§6 ≠ §3-§4) · **R-3** `STATUS` chép digits `6/15/3` cạnh câu "KHÔNG chép số" (B1, không phải stale).
|
||||
**2 FLAG gap còn MỞ theo đúng điều-kiện resolve của chính con-đo:** FLAG-1 (dòng thêm HANDOFF có **6** token, cần **≥30**) · FLAG-2 (3/5 ô ❌ chưa có nhà).
|
||||
|
||||
<!-- END sub-ring2-close-S153 · TOTAL=27 verdict-item (6 FLAG + 21 phép phụ) -->
|
||||
@ -0,0 +1,64 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — CLOSEOUT S153 (phiên-logic 6, vòng V1, §L.b(g))
|
||||
|
||||
> H1 4-mặt freshness CHỐT cuối phiên. Read-only + propose-only. Ghi-trong-lúc-làm (chống #53).
|
||||
> Bắt đầu: 2026-07-26. Repo D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP.
|
||||
|
||||
## Ground state (đo trước tiên)
|
||||
- HEAD `b8142ea` (wal: flush 20260726T1529). Working tree DIRTY (đúng kỳ vọng: phiên chưa closeout-commit).
|
||||
- `git status --porcelain`: 13 M + 3 untracked agent ctx-* + template + run-folder + 2 instrument txt.
|
||||
- **② ĐĨA agents = 23** (`ls .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` = 23) — gồm ctx-audit / ctx-curator / ctx-verifier (untracked, mới).
|
||||
|
||||
(findings ghi dần bên dưới)
|
||||
|
||||
## ② VAI-TRÒ — PASS (5 bề mặt khớp 23)
|
||||
| bề mặt | số | bằng-chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| đĩa `.claude/agents/*.md` trừ README | **23** | `ls \| grep -v README \| wc -l` = 23 (+ctx-audit/ctx-curator/ctx-verifier untracked) |
|
||||
| `hmw.js` VALID_ROLES **đếm PHẦN-TỬ** | **23** | node parse strip-comment → 23 tên; 21..23 = ctx-audit/ctx-curator/ctx-verifier (`:41-42`) |
|
||||
| `docs/STATUS.md:454` §Sub-agents | **23** | row `\| Sub-agents \| **23** \| +S153 bộ-ba vòng Ctx` |
|
||||
| `.claude/agents/README.md` | B1-pointer **0 số** (ĐÚNG luật) | `:5` + `:27` liệt-kê NHÓM có 3 tên ctx mới; `:198-200` 3 row skill-matrix |
|
||||
| `.claude/agent-memory/*/` (diary dir) | **23** | `ls -d */ \| wc -l` = 23, khớp tên 1:1 |
|
||||
- 🔴 **BẪY `]` đã né:** `hmw.js:39` chứa `owner-decision [2] TÁCH)` trong COMMENT → regex naive `\[([^\]]*)\]` cắt tại đây ⇒ đọc ra **20**, mất 3 phần-tử cuối (đúng bẫy lead đã dính). Cách đo an-toàn = match tới `\n]` ở đầu dòng + strip `//` comment TRƯỚC khi bắt `'...'`.
|
||||
- 3 vai mới frontmatter: `model: opus` ✓ · `effort: max` ✓ · `memory: project` ✓ · maxTurns 16/12/12 · `tools:` 8 read-only KHÔNG Write/Edit (khai ý-định, KHÔNG cơ-chế — cả 3 tự khai `tools-whitelist-no-teeth`, ĐÚNG G-015) · block `## 🚫 Anti-patterns (NEVER)` có đủ: ctx-audit `:106` 7 mục · ctx-curator `:50` 6 mục · ctx-verifier `:46` 6 mục.
|
||||
- Tên vs hub-form: **KHÔNG ĐO ĐƯỢC trực-tiếp** (repo hub ngoài cwd, không đọc được từ đây). Đo được: 3 file tự khai hub-form = curator/verifier/audit, và STATUS:454 khai "đo đĩa 3 nhà". Nội-bộ NHẤT-QUÁN 3 nguồn; xác-nhận-hub = ngoài tầm tao.
|
||||
|
||||
## ④ tên cũ `ctx-pause-check`/`ctx-reload` — PASS (0 drift)
|
||||
7 hit, **0 prescriptive-drift**: `ctx-curator.md:14` + `ctx-verifier.md:14` (2 lineage-note cố ý) · `STATUS.md:454` (lineage trong row roster) · `WAL.md:11` (sổ ghi hành-động rename = record) · `runs/.../run.md:6` (frozen) · 3 diary seed `agent-memory/ctx-{audit,curator,verifier}/MEMORY.md:3` (lineage-note, nêu cả nghịch-lý VIPIX). Luật S143 prescriptive⟂frozen: KHÔNG có site nào MÔ-TẢ-HÀNH-VI-SỐNG bằng tên cũ ⇒ 0 vá.
|
||||
|
||||
## ③ PLUGIN — 0 delta số, F-6 VẪN MỞ
|
||||
- `~/.claude/settings.json`: **18 registered / 15 enabled / 3 disabled** (pr-review-toolkit · code-modernization · hookify) — IDENTICAL baseline. `model: claude-opus-5[1m]` · `effortLevel: xhigh`. Marketplace `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` = **37 dir** (0 delta vs S143 37).
|
||||
- **F-6 CHƯA VÁ (carry):** `git diff -U0 .claude/agents/README.md` = ĐÚNG 3 hunk `@@ -5 @@`, `@@ -27 @@`, `@@ -197,0 +198,3 @@` ⇒ khối `:225` "🔴 KHÔNG enable" KHÔNG hề đụng. Đối chiếu đĩa: `csharp-lsp@` **ENABLED** · `commit-commands@` **ENABLED** · `code-review@` **ENABLED** · `feature-dev@` **ENABLED** (4 = số ring1 nâng) trong khi README `:227-230` khai không-enable/defer. Lane lead → carry phiên sau.
|
||||
|
||||
## ① SKILL — PASS (0 đổi trong phiên)
|
||||
- `git status/diff .claude/skills/` = **RỖNG** ⇒ 6 skill project 0-đổi. Standalone `~/.claude/skills/` = **23**. Command-file `.claude/commands/*.md` = **19**, in-session **0 file MỚI** (chỉ 4 M: pause/tiep/session-start/session-end).
|
||||
- **Có skill nào cần biết `mind-check`/lớp mềm? KHÔNG** — grep `mind-check|_mind|lớp mềm|soft-memory` trong `.claude/skills/` = **0 hit**, và ĐÓ LÀ ĐÚNG phân-tầng: consumer của lớp mềm đã đủ + đúng tầng = 4 command (wire dưới) + 3 persona ctx + `templates/session-mind-template.md` + máy `scripts/session_ctx.py`. Skill = tầng domain/ops (contract/form/permission/dep-audit/ef-core/iis) — kéo session-lifecycle vào skill = sai tầng. ⇒ **0 alloc-action.**
|
||||
- Skill drift cũ: ef-core `SKILL.md:89` row **Mig 67** CÒN (nợ S151 giữ đóng). 0 count-claim roster trong skills/README.
|
||||
|
||||
## Wire-verify (đổi trong phiên — ĐO từng site, không tin liệt-kê)
|
||||
| item | site | trạng-thái |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| hmw.js VALID_ROLES +3 | `:41-42` | ✓ (diff `@@ -40,0 +41,2 @@`) |
|
||||
| writeGuard điểm-1 comment | `:229-230` | ✓ 3 tên ctx |
|
||||
| writeGuard điểm-2 template-literal | `:236` | ✓ 3 tên ctx trong danh-sách read-only-sub |
|
||||
| pause §1 carve-out | `pause.md:15` | ✓ `ctx-curator` carve-out DUY NHẤT |
|
||||
| pause §2.6(C-bis) + 2-bis | `pause.md:45` / `:48` | ✓ máy-TRƯỚC-vai |
|
||||
| tiep §2.6 / §3-ter | `tiep.md:165` / `:183` | ✓ + trỏ khoá `tiep_reload` KHÔNG chép danh-sách (B1 ✓) |
|
||||
| session-start 0.8(a-bis) · roster · Phase 3.5 | `:94`/`:103` · `:166` · `:356`/`:362` | ✓ đủ 3 |
|
||||
| session-end §L.b(l) · §6.3-bis | `:162` · `:376` | ✓ |
|
||||
| `.gitignore` +pycache | `:138 __pycache__/` | ✓ |
|
||||
| template mới | `templates/session-mind-template.md` 8.819B | ✓ **KHÔNG orphan** (`pause.md:50` + `session-start.md:360` + adap-report:18); `:11` trỏ khoá `mind_ctx_kb` không chép số (B1 ✓) |
|
||||
| budget ghost-wire ĐÓNG | `memory-budget.json` | ✓ 2-CHIỀU: `_session_ctx_kb_honest_caveat` **ABSENT** · `_session_ctx_kb_reader` PRESENT · reader THẬT `scripts/session_ctx.py:528` `_check_context_cap` (phụ-8) `:537`; `mind_ctx_kb`=32 đọc LIVE `:611/:651/:653` + fail-loud `_require_budget_kb` khi thiếu khoá ⇒ 0 hardcode |
|
||||
|
||||
## FINDING (đánh số cho lead)
|
||||
**F-1 (③ plugin · MED · MỞ — carry):** `agents/README.md:225` khối "🔴 KHÔNG enable" CHƯA vá (diff README = đúng 3 hunk :5/:27/:198-200, khối này 0 đụng). Đối chiếu `~/.claude/settings.json`: **mâu-thuẫn ĐÚNG NẤC enable = 2 site** — `:229` `csharp-lsp` (đĩa **enabled**) · `:230` `commit-commands` (đĩa **enabled**). 🔴 **Tách nấc, chỉnh ring1 "4":** `code-review@` + `feature-dev@` cũng **enabled** nhưng câu README `:228` nói "KHÔNG **dùng** plugin code-reviewer" = nấc **used**, không phải nấc **enabled** ⇒ 2 site này là *nấc khác*, KHÔNG phải mâu-thuẫn trực-tiếp (AP-4 của tao: cấm conflate installed→enabled→assigned→used). Số đúng: **2 hard + 2 nấc-khác**. Lane lead.
|
||||
**F-2 (④ docs · MED · MỞ — carry):** `docs/governance/README.md:5` "✅ Active trial week 1-4 (2026-05-26 → 2026-06-23)" — cửa-sổ đóng **33 ngày** trước hôm nay (07-26) mà vẫn khai Active · `:35` "`phase-9-uat` — UAT + production hardening **(current)**" trong khi CLAUDE.md khai Phase 10 COMPLETE + Phase 11 A→F done (enum cũng thiếu phase-10/11). File `git log -1` = `72bbfa5` **2026-06-02**, 0 thay-đổi working-tree ⇒ **CHƯA vá**.
|
||||
**F-3 (④ docs · LOW · MỚI):** `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md` (9.053B, §6 RESOLVED @S153) = **0 con-trỏ từ live-doc**: STATUS 0 · HANDOFF 0 · adap-report ctx 0 · commands 0 · governance/README 0 (README đó là index RAG-governance, không phải index doc chung — không tính là chỗ phải có). Neo hiện có toàn **frozen/ngoài**: `_context-s-6.md` · run-folder · outbox email. **Tiền-lệ cùng repo:** em ruột `session-model-se-draft.md` có STATUS ×1 + HANDOFF ×2. Đề: 1 con-trỏ @closeout (lane lead).
|
||||
**F-4 (④ docs · LOW · MỚI, phạm-vi khai rõ):** `broadcasts/_index.md` thiếu row **INBOUND** cho cả 2 thư phiên này — `2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx` (thư `0df10df4`) **0 hit** · `2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max` **0 hit**; 2 row OUTBOUND S153 thì ĐÃ có (`:111` `d432f5eab5cd` · `:112` `aedd7fb67405`). 🔴 Phạm-vi tập-đo: _index **CÓ** lane inbound (`:55-59` dạng `ai_infra → se | processed | … | ✓`) nhưng **6/8 thư inbox mới nhất 0-row** (thiếu từ 07-19, 07-20 ×2, 07-21, 07-25 ×2) ⇒ **class-gap có TRƯỚC phiên này**, phiên này chỉ nối tiếp. Lead cần chốt: lane inbound của _index còn hiệu-lực hay đã bỏ (nếu bỏ thì hàng `:55-59` phải khai).
|
||||
**F-5 (④ config · LOW · MỚI, additive-only):** `memory-budget.json` `hmw_width._why_20_not_16` lý-do còn viết hiện-tại-thức *"roster nay 20 (VALID_ROLES dem tay = 20; .claude/agents/*.md 21 file - README = 20)"* — nay 23 (24 file). Mirror `hmw.js:153 const WIDTH_CAP = 20` **KHỚP** cap ⇒ detector C9 IM đúng, KHÔNG drift mirror. `STATUS:454` ĐÃ khai hệ-quả (roster 23 > cap 20 ⇒ LOUD-skip 3 lane, O-7 câu (40) treo). Vì đây là **khối lý-do đã ratify 2026-07-24** (record) ⇒ đề **THÊM 1 câu** "roster @S153 = 23 > cap", **KHÔNG sửa chữ cũ**, và **KHÔNG đổi số cap** (quyền anh).
|
||||
**F-6 (④ docs · WATCH · closeout đang chạy, chưa gọi drift):** session-log `docs/changelog/sessions/2026-07-26-1600-S153-ctx-adopt-3vai-rename.md` (8.935B, mtime 15:40) hiện **0 con-trỏ** (grep toàn `docs/` + `.claude/` = 0 hit); `docs/STATUS.md` chỉ có **1** mention "S153" (đúng row roster `:454`), `HANDOFF.md` **0** mention (còn stamp S152 `:5`). Cần đóng @closeout: row S153 + `→ log …` pointer + HANDOFF stamp. 🔴 Ranh: **`STATUS:6` header còn S152 = lead-view (turf H24), tao KHÔNG double-touch** — chỉ khai pointer-orphan của session-log thuộc mặt ④ của tao.
|
||||
|
||||
## NEW-ALLOC — PASS (0 action)
|
||||
- README skill-matrix (`## 🛠️ Skill assignment`, `:174`): **23/23 vai có row** (đo bằng cách quét từng tên VALID_ROLES trong vùng `:178-200`) — 3 row ctx `:198` ctx-audit · `:199` ctx-curator · `:200` ctx-verifier, cả 3 ghi **`ref-only … KHÔNG dùng domain skill`** ⇒ alloc ĐÚNG bản-chất monitor read-only, 0 thiếu row.
|
||||
- 0 skill mới / 0 plugin mới trong phiên (skills diff rỗng · settings 18/15/3 identical · marketplace 37 = 0 delta vs S143) ⇒ **0 alloc-action**. Carry S143 `security-guidance` (mang hook Stop + edit-time warning ⇒ đụng `settings.json` hooks) VẪN owner-quyết — phiên này **không đo lại**, khai rõ.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-tooling-auditor-close-S153 · TOTAL=6 finding -->
|
||||
@ -0,0 +1,40 @@
|
||||
# bookend-open-synthesis — S153 (phiên-logic 6) @open, 5 vòng AUTO
|
||||
|
||||
> Lead synthesis (VERIFIED — đóng run theo H10 dạng-1). Wave 9 spawn / 5 vòng, chạy 2026-07-26 ~11:50→13:05.
|
||||
|
||||
## Verdict 5 vòng
|
||||
|
||||
| Vòng | Con đo | Kết quả | Con KIỂM | Kết quả KIỂM |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| V1 | tooling-auditor (H1) | PASS_WITH_FLAGS — 7 finding (4 CLOSED-verified · F-5 LOW ASCII · F-6 MED plugin-assigned · F-7 LOW-MED governance/README stale) + MODEL-SELF-REPORT `claude-opus-5[1m]` | ring1-audit | 28Đ/4T-rìa/1KC trên 33 claim; falsify 4H/3B (1 BROKE vào chính nó, khai); thách-CLEAN: ef-core fresh THẬT · Placement 0-stray có-răng · corruption đúng nhưng **H2-11 BROKE**: baseline S154 của H2 tự sập bẫy m#20 (file dùng ASCII `<FFFD>` không phải raw) · **H1-15**: F-6 phải NẶNG thêm (4 plugin true dưới heading :222, không phải 3) |
|
||||
| V1 | harvest-curator (H2) | GATE-PASS-WITH-FLAGS — 4 finding; 0 orphan/57 dir · corruption 16/10 (m#20 mệnh-đề-loại-trừ) · 0-byte = 10 `.gitkeep` · Fidelity byte-exact 67056 · FLAG-A/B S152 ĐÓNG | (cùng ring1) | Coverage/Fidelity/Placement chịu 3 lens; H2-10 LOW phân-hoạch 11+5=16≠20 (kết luận không đổi) |
|
||||
| V2 | lead-stale-auditor | 5 FLAG (residual-asym MED 3-cite-sai-dòng STATUS:454 · stale-header LOW :439 · stale-count LOW 12/9/7-vs-13/10/8 · **stale-status HIGH trio-consent-stale :454 tự-mâu-thuẫn với :466** · stale-status MED H24-nhịp-vs-hình-B) | ring2-audit | **8/8 ĐẠT** · tái-dựng DELTA counter 11/11 key · khuôn+enum HELD · falsify 6 (F-3 tự-BROKE đúng kỷ luật) · **THÁCH-CLEAN M-1 MISS THẬT**: persona `lead-stale-auditor.md:51-54` còn dạy "KHÔNG chạy mỗi phiên/thuần cadence" — hình B đã vô-điều-kiện từ S149 (`398d343` mở file sửa mà để nguyên câu sai); cả 2 con-đo sót (điểm mù tự-quy-chiếu); vế phụ `lead-gap-auditor.md:44-46` nhẹ hơn |
|
||||
| V2 | lead-gap-auditor | 3 FLAG (carry-dropped MED-HIGH 2-khối-NEXT-em-song-song + ⑦ 0-hit · decision-sunk MED-HIGH H7-trio 0-hit-HANDOFF · underfill MED lần-đầu-fire: target 210K không có bước rót) + honest-zero owner-specifics (tự BÁC 2 flag cũ) | (cùng ring2) | V-6/V-7/V-8 ĐẠT (V-7/V-8 trong file sub-ring2) |
|
||||
| V3 | trio: eval → refine → audit | eval **MIXED — 14 signal** (S1 headroom 181228<210000 REGRESSION · S2 cicd 94,3% · S4 lead-gap +9%/ngày · S6 trục-tuổi 0-máy · S9/S10/S13...) · refine **3 action + 7 BÁC + 4 NHƯỜNG** (B4 truy gốc FLAG-khuôn = persona⟂detector `SEV `-literal · N2 điểm mù C11(b) trio-artifact) · audit **25Đ/3T/1KC + falsify 12H/4B + re-chạy 7 instrument 24-số-byte-exact-0-lệch** | (audit = con KIỂM nội-trio) | T1 eval đếm-về-mình 5/7→4/7 · T2 A2 6/19→**5/19, work-list = 14 file** · T3 **B2/B3 lật**: gist harvest tự-khai +7427B NGOÀI scope (hụt 31,4% THẬT) · gist cicd scope "20 run-records" vs 0 `Run #` ⇒ máy trục-tuổi RẺ = so stamp-tự-khai vs `wc -c` src |
|
||||
| V4 | sleep-check | `SHARD-PROBE: pending=15 | nguong=15 => IM` — SKIP hợp-lệ (margin 0, chủ-đích owner) · ring4 không fire (không có nén) | — | — |
|
||||
| V5 | instruments 8/8 exit-0 | detectors TOTAL 46 = baseline S151 (0 mới) + 4 INFORM C11 · mfe 20/20 100% · A7 392/392 · spec-audit GAPS none (LIVE thêm HCV:MED = run S153 đang mở, resolved bằng chính file này) | — | — |
|
||||
|
||||
## #53 wave-stats
|
||||
|
||||
**8/9 spawn garble lượt-1** (narration/cut thay verdict) — duy nhất harness-eval CLEAN lượt-1. Recover: 6 vai ghi-đĩa-trong-lúc-làm → vớt + resume; 2 vai return-only (refine·audit) → SendMessage-resume trả trọn (audit CHỨNG refine-resume không mất dữ liệu bằng nội-dung chỉ-có-khi-chạm-đĩa). **0 mất dữ liệu.** Tally lifetime: 60-cận-dưới @S152 → **68-cận-dưới** (+8 chắc, đếm-cái-chắc; chốt sổ @closeout). 🔴 Datum mới: trio return-only hết miễn nhiễm (S151/S152 3/3 CLEAN → S153 1/3) — nạp vào slot (34)-family.
|
||||
|
||||
## Post-wave assertion
|
||||
|
||||
`git status --short` sau trio verdict: 3 M + 6 ?? — TẤT CẢ lead-authored hoặc máy nghi-thức (counter=tick+signal-write · _index=email-log · adap-reports · inbox/outbox · ctx-draft · audit-return-scribe). Sub-file các vai đã vào `wal:` commit qua hook 4-path. **0 residual-write từ 9 agent.**
|
||||
|
||||
## Disposition queue @close (lead-fixable, trong khung — chạy @closeout S153)
|
||||
|
||||
1. STATUS:454 — vá đoạn trio consent-stale (FLAG-4 HIGH — khớp owner (32) + :466) + đoạn H24-nhịp→hình-B (FLAG-5) + 3 cite sang anchor không-số-dòng (FLAG-1).
|
||||
2. STATUS:439 header bump S151→S153 (FLAG-2, kèm re-ground test 532 tươi).
|
||||
3. HANDOFF slot (29) số 12/9/7 → trỏ-canonical thay số tuyệt-đối (FLAG-3 self-referential-count).
|
||||
4. Persona `lead-stale-auditor.md:51-54` + `lead-gap-auditor.md:44-46` — vá hình-B (M-1 ring2; agents/*.md hết đóng-băng sau verdict).
|
||||
5. HANDOFF hợp nhất 2 khối NEXT-em (gap FLAG-1) + thêm H7→slot mới (gap FLAG-2) + note ⑦ máy-presence CHƯA-có-trên-đĩa (refine datum).
|
||||
6. agents/README :222 tách heading enabled⟂used **4 dòng** (F-6 + ring1 H1-15) + governance/README :5/:35 (F-7).
|
||||
7. Refine A1 (nén header _INDEX cicd + trỏ A7-count) + A2 **14 file** COVERAGE-TOKENS (audit T2) + A3 (diary refine, wording nâng theo audit-escalate-3) — M9 on-behalf toàn wave.
|
||||
8. C11(b) filter `(sub|harness)-*.md` (audit escalate-4, lane tooling — 1 dòng regex) + C11 hint thêm ngoặc quanh SEV (refine B4/N3).
|
||||
9. Baseline corruption S154 = 16/10 + CHỈ file có raw-FFFD thật (harvest m#20 đã qua ring1 H2-11 chỉnh).
|
||||
10. Email hub: 2 datum cho khuôn (return-only 0-đĩa tái-hiện ×2 · C11(b) trio-blind) — gộp thư sau khi anh duyệt phần liên quan.
|
||||
|
||||
## Owner-gated (KHÔNG tự làm — chờ anh, đánh số ở REPORT)
|
||||
|
||||
(35)(36)(37)(38) ctx-draft thư ② · (39) RAG Qdrant restore (charter AI_INFRA) · (26)(29)(33)(34) slot cũ giữ · JUMP-dải armed 3-class ≥3 (đã có phân-xử (30) để-nguyên-theo-nhịp, deep kế ~counter 40).
|
||||
@ -0,0 +1,52 @@
|
||||
# harness-audit-return — trio-memory vòng AUTO @S153, nấc 3/3
|
||||
|
||||
> Lead scribe (§2.1.9(c)). Lượt-1 garble #53 (narration "All N2 anchors confirmed. Final batch…") → SendMessage-resume → lượt-2 trả TRỌN (verbatim, entity khôi phục). #53 wave-count: audit = ca thứ 8.
|
||||
|
||||
VERDICT: 25 ĐẠT / 3 TRƯỢT / 1 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC trên 29 claim + falsify 12 HELD/4 BROKE + re-chạy 7 instrument (24 số byte-exact)
|
||||
|
||||
## PIN — ĐẠT
|
||||
`test -d` OK · eval-return 10.966B · refine-return 9.792B (khớp số refine tự khai). Chấm được, không ĐẠT-ảo.
|
||||
|
||||
# TRƯỢT (3)
|
||||
|
||||
**T1 — eval "PIN↔LIVE 5/7 byte-exact, 2 LỆCH" = SAI. Thật: 4/7 khớp, 3/7 lệch.** Re-chạy TRỌN 7/7: measure md5 IDENTICAL · archive-gate diff-0 · backfill mọi-số-identical (chỉ glyph `→` redirect) · shard-probe identical — 4 khớp; nhip-no (light 1/6→0/6) · detectors (C6 48→49 · UNMAPPED 96→102 · C11 4→6 · INFORM 4→6) · selfimprove (HCV N/A→GAP:MED) — 3 lệch. Bảng của CHÍNH eval đã ghi cả 3 dòng đó là PIN≠LIVE ⇒ tự-mâu-thuẫn nội-bộ (`:14` "5/7" ⟂ `:62` liệt 5 datapoint lệch/3 instrument). Đúng lớp meta-count blind-spot: 14 datapoint đo NGOÀI đều đúng, chỉ con-số ĐẾM-VỀ-MÌNH sai.
|
||||
|
||||
**T2 — refine A2 "6/19 CÓ, 13/19 KHÔNG" = SAI. Thật: 5/19 CÓ, 14/19 KHÔNG; danh-sách action THIẾU 1 file.** Đếm máy: CÓ khối `## COVERAGE-TOKENS` = 5 (cicd/harvest/inv-cb/reviewer/tooling — đều 2026-07). File BỎ SÓT: `.claude/agent-memory/tooling-auditor/archive/2026-06.gist.md` — có chuỗi `coverage` nhưng là prose `:26` `**N/A có-chủ-đích (coverage-diff):**` — probe lỏng đọc mention thành block (use⟂mention). Hệ-quả: (a) chạy A2 y-văn 13 = bỏ sót im-lặng; (b) tử-số phủ bị NÂNG: thật 26,3% có / **73,7% không**.
|
||||
|
||||
**T3 — refine B2 + B3: SỐ đúng nhưng SUY-LUẬN "BÁC" vỡ bằng probe khác trên CÙNG file.**
|
||||
- B2 harvest 2026-07.gist: `S140`=3 hit ✓ nhưng 3 hit ĐỀU là tem-provenance tự-trỏ (`:4` "Snapshot @GATHER S140"…). Phá bằng chính `:4`: gist TỰ KHAI 42.875B + TỰ KHAI vùng ngoài-phủ "moved thêm S123+S125 vào verbatim [+7427B md5 cbcd17ab] = NGOÀI scope gist này". Src thật 56.349B ⇒ hụt 13.474B (+31,4%) — coverage-hole CÓ THẬT và self-declared, không phải mtime-lag lành.
|
||||
- B3 cicd 2026-07.gist: 0 hit ✓ + mtime từ 5f6c3be ✓ nhưng "⇒ 0 nội-dung mới" không được thiết-lập: gist `:4` khai scope "20 run-records #484→#508" còn verbatim hiện-tại 0 occurrence `Run #` (40 dòng/26.042B; _INDEX:11 "2 records, S98 curate") ⇒ scope khai ⟂ cấu-trúc src — grep 2-nhãn mù. Lớp "phép trích RỖNG đọc thành sạch".
|
||||
⇒ 2 quyết-định BÁC tựa trên probe không đủ phân-giải — trả về lead + refine.
|
||||
|
||||
# ĐẠT (25) — trích load-bearing
|
||||
|
||||
- eval S1 byte-exact (headroom 181228 · target 210000 · thiếu 28772 · hotload 596316 = Σ6-nguồn tự cộng khớp TOTAL) · S2 byte-exact (cicd 19322/20480=94,3%, headroom 1158B; reader-thật nhip-no:136 + fail-loud :138) · ΣL1 249337 ✓ · Σverbatim/gist 806908/274745=34,05% ✓ · L1% 7 vai khớp cả 7; test-spec vai DUY NHẤT > low-water 21760 ✓ · L2-index 10 giá-trị khớp 10/10 ✓ · A7 per-vai Σ=392 ✓ re-chạy 392/392/0 ✓.
|
||||
- refine A1 ĐẠT TRỌN kể cả vế "0 pointer" (header 2168B=11,22% · pointer 101 dòng/16565B=85,73% · khai 78 vs A7 101 = sai 23; cùng-đơn-vị verify `_INDEX:4` "1 line per record"; dòng `substring:` thứ 102 = mention trong header).
|
||||
- refine B4 ĐẠT chứng bằng MÁY: chạy CHÍNH regex detector trên 3 chuỗi → `— SEV HIGH`→False · `— SEV MED`→False · `— HIGH`→True ⇒ trượt ĐÚNG vì literal `SEV `; gốc 2-nguồn-khuôn-đá-nhau (persona :66 dạng-ống ⟂ detector :1752 heading; hint `SEV` không-ngoặc) ✓. Refine đo SÂU HƠN eval ở đây.
|
||||
- refine B5 ĐẠT (2 hit = nhắc-tên; C11 `-cmatch` per-dòng in dòng enum đầu :1766-1770 = citation-trap) ✓.
|
||||
- refine N2 ĐẠT TRỌN — claim mạnh nhất lượt: 4 mắt-xích verify riêng (filter :1760 · regex :1783 [refine cite :1781 lệch 2 dòng cùng khối] · 3 vai trio đều INFORM-only ⇒ enrolled $informRoles · artifact harness-*-return.md 0 khớp) + folder có sub-* khác ⇒ $c11Measured=true ⇒ caveat không in ⇒ đọc thành sạch. Diary-seeding của chính bộ-ba = vùng KHÔNG được đo.
|
||||
- 4 mục cuối: budget 17 row vs 20 (3 thiếu = ring1/ring2/ring4) ✓ · RIDER 4/6 gist mtime 07-26 ✓ (phần chạm) · reinject-ledger :34 placeholder ✓ · containment refine: 3 đối-tượng action còn nguyên ✓.
|
||||
|
||||
# KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC (1)
|
||||
KC1 — "refine chỉ chạy 7 Bash read-only": 0 log tool-call trong tầm ⇒ chỉ chứng được hệ-quả (0 file đổi). Ghi KC thay ĐẠT-ảo.
|
||||
|
||||
# Falsify-log 16 phép: 12 HELD / 4 BROKE
|
||||
(1 HELD measure-md5 · 2 HELD backfill-glyph · 3 BROKE "5/7"→4/7 [T1] · 4 HELD không-cứu-được-5/7 · 5 BROKE A2 6/19→5/19 + truy cơ-chế probe-lỏng [T2] · 6 HELD mẫu-số-19 · 7 HELD A1-2168B-0-CR · 8 HELD A1-cùng-đơn-vị · 9 HELD A1-header-6-file [nghi-vấn tự sụp] · 10 BROKE B2-scope-tự-khai [T3] · 11 BROKE B3-scope-vs-src [T3] · 12 HELD B3-vế-số-0-hit · 13 HELD B4-regex-code-point · 14 HELD N2-informRoles · 15 HELD N2-caveat-im · 16 HELD read-only-của-chính-audit [mfe-eval KHÔNG chạy vì nó ghi state])
|
||||
|
||||
# Re-chạy 7 instrument — 24 số eval cite: 0 lệch
|
||||
cicd l2idx 19322 ✓ · test-spec 22140 ✓ · lead-gap 17974 ✓ · headroom 181228 ✓ · hotload 596316 ✓ · ΣL1 249337 ✓ · 806908/274745 ✓ · A7 392/392/0 ✓ · L2-index 10/10 ✓ · shard identical ✓. **Số ĐO của eval sạch — chỉ T1 đếm-về-mình sai.** Số refine: 2168 ✓ 16565 ✓ 101 ✓ 78 ✓ 19 ✓ 17 ✓ · 6→**5** (T2).
|
||||
|
||||
# Verdict quy-trình trio
|
||||
- Tuần-tự ĐẠT (mtime-chain 12:21:25 → 12:36:55 → audit sau) — chấm bản MỚI.
|
||||
- eval return CLEAN ĐẠT (ruột thật, không skeleton).
|
||||
- refine garble→resume: KHÔNG MẤT DỮ LIỆU — chứng bằng nội-dung chỉ-có-khi-chạm-đĩa (2168/16565/101/78 · regex SEV · :1760) tái-dựng đúng từng byte.
|
||||
- ⚠️ Điểm yếu cấu-trúc return-only: 0 đĩa để vớt nếu chết giữa lượt-1 (tái-hiện lần 7-8 trong wave) — không phải lỗi refine.
|
||||
- lead scribe §2.1.9(c) ĐẠT: 2 file đúng tên/chỗ, ghi rời 15 phút, header khai lane + entity; số đối-chiếu khớp byte-exact (0 dấu lead sửa nội-dung).
|
||||
|
||||
# Escalate lead (4)
|
||||
1. A2 thi-hành = **14 file** (thêm tooling 2026-06.gist); chạy y-văn 13 = sót im-lặng.
|
||||
2. B2/B3 re-open: signal cứng + RẺ có sẵn = so stamp-tự-khai trong gist `:4` vs `wc -c` src (harvest 42.875 vs 56.349 · cicd "20 run-records" vs 0 `Run #`) — hạt-giống cho máy trục-tuổi S6; ngưỡng/số = owner.
|
||||
3. A3 nếu ghi: nâng mức "so **scope/stamp tự-khai** của gist vs src", không chỉ "so nội-dung grep-nhãn".
|
||||
4. N2 vá rẻ: C11(b) filter `sub-*.md` → `(sub|harness)-*.md` HOẶC trio đổi tên artifact `sub-harness-*-return.md` — lane tooling/harness.
|
||||
|
||||
0 Write/Edit; output re-chạy nằm scratchpad ngoài repo.
|
||||
@ -0,0 +1,73 @@
|
||||
# harness-eval-return — trio-memory vòng AUTO @S153 (giữa 2 bookend), nấc 1/3
|
||||
|
||||
> Lead scribe NGAY khi con ĐO trả (§2.1.9(c) — vai return-only, KHÔNG Write). Return CLEAN không garble (counter-datum trio ×3 phiên). Nội dung dưới = verbatim return (ký tự HTML-entity trong notification đã khôi phục `=>`/`<=`).
|
||||
|
||||
VERDICT: MIXED — 14 signal
|
||||
|
||||
## 0. PROVENANCE + containment (đọc trước khi tin số)
|
||||
|
||||
| lane | trạng thái |
|
||||
|---|---|
|
||||
| PIN (lead capture) | 8 file `instrument-*.txt` @ `.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/` — đọc đủ 8/8 |
|
||||
| LIVE (tự chạy lượt này) | 7/8 instrument re-run TƯƠI: measure-agent-memory · memory-archive-gate (DRY) · crystallized-backfill · nhip-no-probe · distill-shard-probe · governance-detectors · memory-selfimprove-audit — all exit 0, stderr 0B |
|
||||
| KHÔNG re-run | `mfe-eval.ps1` — CỐ Ý BỎ: nó GHI `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` (`scripts/mfe-eval.ps1:231`; budget khai `honest_caveats.read_only_scope`). Số MFE = PIN-only, không tự xác nhận được. |
|
||||
| kết quả đối-chiếu PIN↔LIVE | 5/7 khớp BYTE-EXACT (chỉ lệch BOM/charset redirect) · **2/7 LỆCH SỐ THẬT** → xem S7 |
|
||||
| containment | Bash chỉ chạy lane DRY/read-only (archive-gate ghi strikes CHỈ khi `-Apply` `:223`; chạy không cờ). File tạo nằm TRỌN scratchpad ngoài repo. `git status --porcelain` SAU lượt: `M .session-counter.json` · `M sub-ring2-S153.md` · `M broadcasts/_index.md` · `M adap-reports/...opus-5-max.md` + 5 `??` (inbox ×2, outbox ×1, adap-reports ×1, ctx-soft-memory-se-draft.md). Con ĐO không đụng file nào trong đó — lead so pre-state để kết luận containment (chặn-THIẾU-tool, không phải sandbox). |
|
||||
| baseline caveat | `memory-budget.json` khối `measured{}` = snapshot S107 + addendum S138 + S141, tự khai "MOT SO DA TROI" (`:171`), 17 row vs roster live 20. **Mọi "so-baseline" = so-với-SNAPSHOT, KHÔNG phải so-với-chân-lý.** |
|
||||
|
||||
## 1. Bảng 1 dòng / instrument
|
||||
|
||||
| instrument | số-nguyên-văn (máy in) | baseline | delta | verdict-trục |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| measure-agent-memory L1 | 20 agent, max `test-specialist 22140` / cap 25600; `l1_over_30kb:false` ×20 | budget.measured 17 row (max `implementer-backend 23955`) | 10 row tăng · 4 giảm · 3 y-nguyên · **3 row roster KHÔNG có trong baseline** | HEALTHY (watch) |
|
||||
| measure-agent-memory L2-index | max `cicd-monitor 19322` / cap 20480 = 94,3% | budget 18774; diary S151 = 110,5% cap (OVER) | vs snapshot **+548**; vs S151 **hết over-cap** | MIXED |
|
||||
| distill-shard-probe | `SHARD-PROBE: pending=15 \| nguong=15 => IM` | `min_pending_shards:15` (owner S144) | 0 (đúng mốc neo) | MIXED (biên 0) |
|
||||
| crystallized-backfill | `measured_headroom 181228 tok` · `target 210000` · `expected_backfill 181228` · hotload `596316B` | budget `_target_note` S115: headroom ~253,7K, floor ~126K tok | headroom **−72,5K tok**; target **thiếu 28772 tok** | REGRESSION |
|
||||
| memory-archive-gate strike+A7 | PASS1 `(no sub over cap)`, strike `0`×20 · PASS2 `A7 GATE PASS - 392/392, failed 0` (10 vai) | S152: A7 392/392 | 0/0/0 | HEALTHY |
|
||||
| mfe-eval FIT/strikes | `DENOMINATOR = 36` · `FIT = PASS` (28492B → 7123–9497 tok = 2,5% worst) · `strikes_total=25 warn-baseline=25 last_run=25` · per-role 20 vai 100% | S152: mfe 20/20 | strikes PHẲNG (0); coverage 0 | HEALTHY (caveat) |
|
||||
| nhip-no-probe | PIN `kiem light 1/6 deep 2/15 ok \| tran-bo-nho 0 \| l2idx 0 over \| run-chua-gom 1 \| pull-cach 4 ngay` — LIVE y hệt trừ `light 0/6` | h24_cadence 6/15/3 | light 1→0 trong phiên | MIXED |
|
||||
| governance-detectors | PIN `TOTAL 46` + `INFORM 4` — LIVE `TOTAL 46` + `INFORM 6` | 0 run-baseline trên đĩa trước S153 | TOTAL 0 · INFORM +2 | MIXED |
|
||||
| memory-selfimprove-audit | PIN `CRITERIA A1 A2 A3 B1 B2` / `GAPS: none` / HCV N/A — LIVE `+HCV` / `GAPS: HCV:MED` | PIN cùng phiên | **N/A → GAP:MED** | REGRESSION (trong-phiên) |
|
||||
|
||||
## 2. Số nguyên-văn theo trục
|
||||
|
||||
**(a) L1 per-agent vs cap 25600 / soft 30720** — 20/20 dưới CẢ HAI trần, strike 0 toàn bộ. Gần trần: test-specialist 22140 (86,5%, +13296 vs baseline) · tooling-auditor 21672 (84,7%, +4749) · frontend-designer 21492 (84,0%, 0) · reviewer 21281 (83,1%, +1210) · implementer-backend 19969 (78,0%, −3986) · cicd-monitor 19281 (75,3%, −899) · lead-gap-auditor 17974 (70,2%, +14283 vs S138-seed). test-specialist là vai DUY NHẤT vượt low-water A4 21760. **lead-gap sau drain S152: 17974 vs 16485 = +1489B (+9,0%) trong ~1 ngày** (baseline từ brief lead). 3 vai ring KHÔNG có row baseline. Derived: ΣL1 20 vai = 249.337B, tb 12.467B = 48,7% cap.
|
||||
|
||||
**(b) L2 index vs cap 20480** — cicd-monitor 19322 (94,3%, headroom 1158B) · reviewer 13780 · inv-cb 12384 · impl-be 10105 · harvest 7986 · impl-fe 5844 · tooling 3672 · test-spec 3563 · fd 1622 · lead-gap 963 · 10 vai =0. **cicd HẾT over-cap** (S151 = 110,5%). Ghost-wire S151 đóng CẢ 2 vế: reader thật `scripts/nhip-no-probe.ps1:136` `$idxCap = $budget.tiers.l2_index.cap_bytes` + fail-loud `:138`.
|
||||
|
||||
**(c) gist/shard** — `pending=15 | nguong=15 => IM`; `-gt` ⇒ 16 mới KÊU → **margin = 0 shard**. Coverage: 10/10 vai có verbatim đều có gist; Σverbatim 806.908B / Σgist 274.745B = 34,0%.
|
||||
|
||||
**(d) backfill/headroom** — hotload 596316B (STATUS 188597 · HANDOFF 129399 · gotchas 111616 · todos 84679 · README 50828 · AMARKS 31197; Σ khớp TOTAL máy). tok RANGE [149079..198772] · trần 380000 · headroom 181228 · target 210000 · expected 181228 (headroom binds). Sàn-file ăn 52,3% trần worst-case; floor phình ~+58% vs S115, headroom co ~−72,5K. Vẫn CẬN-TRÊN (chưa tính task-context).
|
||||
|
||||
**(e) A7** — 392/392 failed 0; per-vai cicd 101 · fd 5 · harvest 46 · impl-be 41 · impl-fe 44 · inv-cb 55 · lead-gap 5 · reviewer 56 · test-spec 19 · tooling 20 (Σ=392 khớp). Strike 0×20 DRY. A7 = grep+measure ⇒ chứng con-trỏ GIẢI ĐƯỢC, không chứng nội-dung đúng.
|
||||
|
||||
**(f) MFE** (PIN-only) — DENOMINATOR 36 (9 marks + 15 AS + 5 net-guards + 7 net-recurring; raw 9+15+16+8=48). FIT PASS 28492B = 2,5% worst. age-band: 4 mark >30 ngày nhưng Active → KEPT. Goodhart: strikes 25=25=25 KHÔNG tăng. Per-role 20/20 = 100% MEASURED; mẫu-số 2..18 (fd 2/2); Σ142/142.
|
||||
|
||||
**(g) nhịp-nợ + detector** — NHIP-NO PIN/LIVE lệch đúng vế light 1/6→0/6 (light_at 26→27 sau signal-write). Detector TOTAL 46 phân-rã: derived-stale 14 + broken-gotcha-ref 1 + dangling-wikilink 24 + vocab-fork 3 + title-stale 1 + carry-aged 3 = 46 khớp. INFORM 4→6 LIVE. WAL 16 dòng ≤40 OK · roster 20/20 diaries-ok · C4 self-match 0.
|
||||
|
||||
## 3. VERDICT TỔNG
|
||||
|
||||
**MIXED** — governor-BYTE sạch trọn (0/20 over-cap, strike 0, A7 392/392, MFE FIT PASS + strike phẳng, cicd l2idx rơi lại dưới trần), nhưng governor-TOKEN **thoái**: headroom 181228 < target 210000 (sàn-file phình ~58% vs S115) — và trong CÙNG phiên HCV lật N/A → GAP:MED cùng 2 điểm sát-trần (cicd 94,3%, 4 vai L1 ≥83%).
|
||||
|
||||
## 4. ĐỀ-XUẤT-SIGNAL (S1..S14 — action là việc harness-refine)
|
||||
|
||||
| # | số + nguồn | vì sao đáng bắt |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| S1 | headroom 181228 < target 210000, thiếu 28772 tok; hotload 596316B — backfill:22-27 vs budget:101 (S115 ~253,7K) | Ràng-buộc ĐỔI CHỦ: trước target bó, giờ headroom bó. Trục REGRESSION thật duy nhất. |
|
||||
| S2 | cicd l2_index 19322/20480 = 94,3%, headroom 1158B — measure:10; budget:45 gọi "WATCH-agent grows-with-each-run" | Vừa thoát over-cap S151; 1 run-record nữa là tái-vượt. |
|
||||
| S3 | 4 vai L1 ≥83%: test-spec 22140 (đã trên low-water 21760) · tooling 21672 · fd 21492 · reviewer 21281 | Strike 0 nên máy im, nhưng 4/20 vai chỉ còn 3,4–4,3KB. Nơi over-cap kế tiếp sẽ nổ. |
|
||||
| S4 | lead-gap l1 17974 vs 16485 sau drain A1 S152 = +1489B (+9,0%)/~1 ngày | Độ BỀN memory-op: drain trả lại 9% ngay ngày kế ⇒ tốc-độ tái-phình là dữ-liệu. |
|
||||
| S5 | pending=15\|nguong=15 IM; -gt ⇒ 16 kêu | Margin 0 shard — "IM" không phân biệt được "sắp kêu". |
|
||||
| S6 | 0/8 instrument đo trục TUỔI gist; budget:28 khai 6 cặp stale (impl-be +25,7d · inv-cb +13,2 · impl-fe +12,0 · cicd +8,5 · reviewer +4,1/+2,0) "CHUA CO MAY" | Coverage đo TỒN-TẠI, không đo CÒN-ĐÚNG. Điểm mù khai bằng chữ, 0 số phủ. |
|
||||
| S7 | PIN↔LIVE lệch CÙNG phiên: nhipno light 1/6→0/6 · INFORM 4→6 · HCV N/A→GAP:MED · C6 48→49 · C11 4→6; 5/7 còn lại byte-exact | Bản chụp instrument có hạn dùng ngắn hơn một phiên — trích PIN sau thời điểm này = số ĐÃ TRÔI. |
|
||||
| S8 | HCV GAP:MED "6 sub-md but 0 synthesis - possible silent harvest-loss" (LIVE selfimprove:19) + run-chua-gom 1 (nhipno) — 2 máy độc-lập | Đồng-thanh về run S153 đang mở. Thao-tác harvest = lane H2, con ĐO chỉ trả số. |
|
||||
| S9 | C11 diary-0-delta ×2 (MỚI, LIVE): harvest-curator artifact 12:01 · tooling-auditor 12:07, diary cả 2 last-commit 01:58 — "role ran, memory not seeded (spec M9)" | Độ-giữ đúng lane: 2 vai chạy xong mà bộ-nhớ chưa nhận ⇒ phiên sau vào mù (chờ M9 @close). |
|
||||
| S10 | C11 FLAG-khuôn ×4 treo từ S151/S152 (sub-lead-gap-S151:17 · sub-lead-stale-deep-S151:20 · sub-lead-stale-S151:11 · sub-lead-stale-close-S152:11) — tiền-lệ "S148 lost 2/9" | FLAG không tag class = tally không đếm được ⇒ mất chứng-nhân im-lặng; sống ≥2 phiên. |
|
||||
| S11 | measured{} 17 row vs roster 20 (thiếu 3 ring); ≥10 row trôi, lớn nhất lead-gap +14283 · test-spec +13296 · lead-stale +8984 · tooling +4749; ngược chiều inv-cb −6115 · impl-be −3986 | Chính THƯỚC baseline đang lệch — mọi delta yếu theo. Re-sync hẹn 2026-08-01. |
|
||||
| S12 | detectors TOTAL 46 (INFORM tách) vs selfimprove B1 "52 advisory" (=46+6; PIN 46 vs 50) | Trích "số flag" không nói fold-hay-không sẽ lệch 4–6 — đúng lớp meta-count S151. |
|
||||
| S13 | `pull-cach 4 ngay` KHÔNG ngưỡng: reader `nhip-no-probe.ps1:212` ($cad.pull_warn_days) + nhánh OVERDUE:pull `:213` mà h24_cadence KHÔNG có key | Số không răng: nhánh cảnh-báo không thể kích. Khớp carry pull-warn-threshold (streak 3). |
|
||||
| S14 | MFE 100% cả 20 vai (142/142), mẫu-số 2..18 (fd 2/2); judge-layer SCAFFOLD (C2 + budget honest_caveats) | 100% = có-MẶT, không phải nhớ-và-DÙNG. Anchor duy nhất = strike 25=25 phẳng. |
|
||||
|
||||
**Đã đóng so S151:** S151-S1 (cicd l2idx 110,5% + 0-consumer-cap) đóng CẢ HAI vế (94,3% dưới trần + reader thật nhip-no-probe:136 fail-loud :138).
|
||||
|
||||
**Ranh-trục giữ:** 0 action (lane refine) · 0 chấm spec (lane audit) · 0 thao-tác harvest (lane H2) · 0 soi lead-surface (2 vai H24) — S9/S10 chỉ trả SỐ từ detector.
|
||||
@ -0,0 +1,50 @@
|
||||
# harness-refine-return — trio-memory vòng AUTO @S153, nấc 2/3
|
||||
|
||||
> Lead scribe (§2.1.9(c)). Lượt-1 garble #53 (narration 1 câu — return-only nên 0 đĩa để vớt) → SendMessage-resume → lượt-2 trả TRỌN dưới đây (verbatim, entity khôi phục). #53 wave-count: refine = ca thứ 7.
|
||||
|
||||
VERDICT: 3 action (0 reinject / 1 promote / 0 archive / 2 distill) + 7 BÁC + 4 NHƯỜNG
|
||||
|
||||
**Tiền-đề (fail-closed KHÔNG kích):** `harness-eval-return.md` TỒN-TẠI + non-empty (10.966B, 14 signal) · `reinject-ledger.md` = 0 dòng thật (`:34` placeholder). TRIAGE-law N1@S152 áp từng signal: {ĐÃ-QUEUED-chưa-chạy → cấm đề-xuất lại · đã-chạy-không-đạt → escalate · MỚI → action}. 0 đo-lại instrument (7 lệnh Bash read-only chỉ xác-minh mỏ-neo).
|
||||
|
||||
## §1 — 3 action
|
||||
|
||||
| # | action | lớp | đối-tượng | trigger | chốt-dừng | owner-gate |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | Nén khối prose header (2.168B, 0 pointer) → ~600B VÀ thay số đóng-băng `Total 78 records`/`2026-07.md (2 records)` bằng con-trỏ canonical "= A7 count" — B1 derived-trỏ-canonical. KHÔNG chạm 1 pointer nào | ④ distill | `.claude/agent-memory/cicd-monitor/archive/_INDEX.md:1-14` | **S2** 19322/20480=94,3%, headroom 1158B. Số tự CỘNG: header 2.168B=11,2% file · 101 pointer=16.565B=85,7% · A7 đếm **101** vs header khai **78** ⇒ tự-đếm-sai 23 | Attempt-2 trên đối-tượng D1@S152 (D1 ĐẠT 22634→19322). A1 nhắm lớp KHÁC (prose+self-count). 🔴 Tái-vượt sau A1 ⇒ CẤM attempt-3 → escalate owner (nâng cap HAY index-split trong tập-đo) | Edit: KHÔNG (0 đổi số/policy). Vế cấu-trúc cap 20480 = số owner |
|
||||
| A2 | APPEND `## COVERAGE-TOKENS (per-file đóng-kín)` cho 13 gist thiếu — mở file verbatim đối-ứng, rút token {gotcha#·Mig#·SHA·S-label} rồi mới ghi | ④ distill | 13/19 gist: cicd {2026-05,2026-06} · fd 2026-06 · harvest 2026-06 · impl-be {2026-05,2026-06} · impl-fe 2026-H1 · inv-cb {2026-05,2026-06} · lead-gap 2026-07 · reviewer {2026-05,2026-06} · test-spec activity-s51-s52 | **S6** (0/8 instrument đo trục tuổi; budget:28 "CHUA CO MAY"). Đếm: 6/19 gist CÓ khối COVERAGE-TOKENS, 13/19 KHÔNG = 68,4% không có lớp kiểm-phủ đọc-được. Khối do S152 dựng (`c2d01f0`) = tiền-lệ hình-dạng | 1 lần/file; append rồi vòng sau vẫn không kiểm được phủ ⇒ escalate (cần B5 máy trục-tuổi, số=owner) — KHÔNG append lần 2 | KHÔNG (append phái-sinh, 0 xoá verbatim, 0 đổi số). Lead single-writer B3 |
|
||||
| A3 | APPEND diary CHÍNH harness-refine: luật "proxy mtime/ngày ⇒ CẤM neo action; phải mở file so NỘI-DUNG (token/S-label) trước khi gọi cặp gist là stale" + vết 2 ca dương-giả | ② promote | `.claude/agent-memory/harness-refine/MEMORY.md` | **S6** + lặp ≥2 ca ĐO lượt này: (i) harvest 2026-07.gist mtime 07-18 < src 07-25 nhưng `S140`=3 hit trong gist ⇒ đã phủ phần; (ii) cicd 2026-07.gist mtime 07-18 < src 07-23 nhưng `S147|S148`=0 hit CẢ gist VÀ verbatim ⇒ mtime đổi mà 0 nội-dung mới. + tiền-lệ D2@S152 dương-giả | 1 lần; vòng-4 còn neo bằng ngày/mtime ⇒ escalate lead (khuôn-return thêm ô "đã-so-nội-dung?") | KHÔNG. 🔴 Luật soi CHÍNH nó ⇒ cấm tự-khen; mời harness-audit re-check 2 ca |
|
||||
|
||||
**Zero có lý-do:** ① reinject 0 — 0 signal floor-rot (MFE 20/20, strike phẳng); caveat ledger:50 BUILD-GAP per-item-L1-presence PARTIAL ⇒ 0 ≠ chứng-minh-không-có. 🔴 KHÔNG leo-thang lần 2: H7@S152 ĐÃ có trả lời owner (HANDOFF:12 #32 = NEXT-em ⑦). **Datum mới cho lead: máy per-item-L1-presence CHƯA có trên đĩa** (`ls scripts/` 0 hit "presence|floor|rot"; 0 file chứa chuỗi) ⇒ ① còn mù tới khi ⑦ land. · ③ archive 0 — xem B1.
|
||||
|
||||
## §2 — 7 đã cân-nhắc rồi BÁC
|
||||
|
||||
- **B1 — Drain L1 4 vai sát-trần (S3).** BÁC cả 4 theo bar chính nó từng dùng (A1@S151 đề-xuất @94,5%/1.415B; X1@S152 BÁC test-spec @86,5%/3.460B). Nay: test-spec 22140 TĨNH (9 ngày 0-touch) · fd 21492 TĨNH (25 ngày) · tooling 21672 sống còn 3.928B · reviewer 21281 sống còn 4.319B. Drain bây giờ = churn + "flag giảm trông y hệt thành-công". WATCH-điều-kiện: vai chạm ~24.100 (runway <1.5KB) mới đề-xuất.
|
||||
- **B2 — Refresh gist harvest 2026-07 (ứng-viên mtime).** BÁC content-check: S140=3 hit dù gist cũ hơn src 7 ngày ⇒ mtime-lag ≠ coverage-hole (bản nén sinh khi khối còn ở L1; S152 mới chuyển verbatim xuống → đảo thứ-tự là BÌNH-THƯỜNG).
|
||||
- **B3 — Refresh gist cicd 2026-07 (ứng-viên mtime).** BÁC content-check: S147|S148 = 0 hit gist VÀ verbatim ⇒ 0 nội-dung mới; mtime 07-23 từ commit 5f6c3be S147-closeout.
|
||||
- **B4 — Viết khuôn FLAG vào diary lead-gap/lead-stale (S10).** BÁC — truy-gốc ≠ tự-sửa-gốc. 2/4 FLAG THẬT ĐÃ có class-tag (`sub-lead-gap-S151:17` = `## FLAG-1 — \`gap-carry-aged\` — SEV HIGH` · `sub-lead-stale-S151:11` = `## FLAG-1 — \`view-stale-role-desc\` — SEV MED`) — trượt regex detectors:1752 CHỈ vì literal **`SEV `** (regex đòi `— (?:LOW|MED|HIGH)` ngay sau em-dash). Gốc = **2 nguồn khuôn đá nhau**: persona lead-gap-auditor.md:66 dạng ống `[LEAD-GAP] <SEV> | <class> |` ⟂ detector đòi heading; hint của detector viết `SEV` KHÔNG đóng ngoặc như `<n>`/`<class>` nên vai chép nguyên chữ. Diary = quyền-lực thứ-3 cho cùng khuôn ⇒ lane harness/tooling → N3.
|
||||
- **B5 — 2/4 hit C11 là dương-giả use⟂mention.** `sub-lead-stale-deep-S151:20` = ô bảng "…xem FLAG-1" · `sub-lead-stale-close-S152:11` = heading "…(→ FLAG-3)". C11 đếm `FLAG-\d+` per-FILE và in dòng enum ĐẦU (`:1770-1777`) → trỏ chỗ NHẮC-TÊN không phải KHAI-BÁO — citation-trap. 0 vật cần vá ở corpus.
|
||||
- **B6 — Gist thêm 1 shard mua margin (S5).** BÁC — margin 0 là CHỦ-ĐÍCH owner (budget:27 _owner_set "15 đã phủ, chỉ KÊU khi 16+", CẤM AI tự-tăng). Gist thêm = dịch mốc neo owner. (BÁC lặp S152 — nhất-quán.)
|
||||
- **B7 — Promote luật meta-count/fold vào diary harness-eval (S12).** BÁC MẠNH — chốt-dừng ĐÃ ĐẠT: X4@S152 attempt-1 LAND nguyên-văn `harness-eval/MEMORY.md:20` mà vẫn tái-phạm ⇒ đã escalate (H1). Attempt-2 = anti-pattern #1.
|
||||
|
||||
## §3 — 4 NHƯỜNG
|
||||
|
||||
- **N1 — S1 headroom < target.** → owner + lead-gap-auditor: target = số OWNER ("The AI NEVER sets/auto-tunes"), vật bị bó = sàn hot-feed LEAD = lead-surface. 6 file sàn thuộc docs/, không thuộc agent-memory corpus.
|
||||
- **N2 — S9 diary-0-delta ×2.** → M9 lead on-behalf @closeout (Mirror C1 cấm sub ghi trong wave). Đã kiểm NGUỒN cho M9 không rỗng: sub-harvest 17.328B + sub-tooling 20.778B ruột thật. 0 action ngoài M9. 🔴 Điểm mù giao lead: C11(b) enum `Filter 'sub-*.md'` + regex `^sub-<role>[-.]` (`:1760`,`:1781`) — 3 vai trio đều INFORM-only trong $informRoles nhưng artifact tên `harness-*-return.md` KHÔNG BAO GIỜ khớp ⇒ diary-seeding của chính bộ-ba KHÔNG được đo, mà $c11Measured vẫn true nhờ vai khác ⇒ caveat "MEASURED NOTHING" không in ⇒ đọc thành sạch.
|
||||
- **N3 — S10 gốc khuôn FLAG** (persona :66 ⟂ detector :1752; hint `SEV` không-ngoặc). → lead → tooling/harness. Ngoài 4 lớp của refine.
|
||||
- **N4 — S13 pull_warn_days thiếu key (reader :212-213 sẵn) · S14 MFE có-MẶT ≠ nhớ-và-DÙNG.** → số ngưỡng = owner; trục carry/nhịp = lead-gap; B5/B4 đã queued (NEXT-em ①).
|
||||
|
||||
## §4 — ĐÃ-QUEUED (cấm đề-xuất lại)
|
||||
|
||||
- **S11** → B7-queue: re-sync script @2026-08-01 + BẮT BUỘC 3 row ring (HANDOFF:13 ③). **RIDER (datum mới, dính CÙNG cửa-sổ, script KHÔNG tự sửa vì là prose):** `memory-budget.json:28 _residual_khai_that` liệt 6 cặp gist stale — nay **4/6 đã bị S152 lật** (gist mtime 07-26 > src: impl-be · inv-cb · impl-fe · reviewer) ⇒ lời-khai lỗi-thời; 08-01 chỉ chạy script thì file giữ khai sai.
|
||||
- **S4** → nền A1@S151 ĐÃ ĐẠT (nay 17974 = 70,2%, runway 7.626B). Tái-phình 9% = dữ-liệu WATCH (2 điểm chưa thành xu-hướng; tự-cấm lấy 2 điểm đổi số §5@S152). Drain lần 2 lúc runway 7,6KB = churn.
|
||||
- **S7·S8·S12** → S7 lane eval tự vá (7/8 re-run LIVE) · S8 lane H2 · S12 → B7.
|
||||
|
||||
## §5 — Tự-khai (7)
|
||||
|
||||
1. 0 Write/Edit; 7 Bash read-only — lead soát git status kỳ-vọng 0 dòng sinh từ refine.
|
||||
2. 0 đo-lại instrument; số tự tính = cộng/đếm; đối-chiếu ls -la khớp byte-exact 20/20 L1 + 10/10 _INDEX với eval.
|
||||
3. Chạm đĩa lật ngược 3 ứng-viên của CHÍNH nó (B2·B3 content-check, B4 persona/regex) — chỉ đọc số eval thì đã đề-xuất 2 action dương-giả + 1 sai-gốc, tái-litigate D2@S152.
|
||||
4. A2 rủi-ro Goodhart khai trước: COVERAGE-TOKENS = lớp đọc-được, KHÔNG chứng gist ĐÚNG; acceptance PHẢI là "token rút từ verbatim đã mở", không phải "có khối là xong".
|
||||
5. A1 = attempt-2 trên đối-tượng D1 — khai thẳng; lead thấy treadmill thì BÁC A1 + đẩy vế cap/split cho owner ngay.
|
||||
6. Không chạm: lead hot-feed/carry/work-state · harvest/synthesis · chấm-spec · số owner (25600/20480/210000/380000/15/pull_warn_days).
|
||||
7. File đã đọc để neo: eval-return · reinject-ledger · memory-budget.json · cicd _INDEX · 2 refine-return S151/S152 · 3 sub-lead S151 + 1 S152 · governance-detectors.ps1 · measure-agent-memory.ps1 · memory-archive-gate.ps1 · nhip-no-probe.ps1 · 2 persona H24 · HANDOFF.
|
||||
@ -0,0 +1,64 @@
|
||||
============================================================
|
||||
memory-archive-gate.ps1 - Harness-11 PART-A
|
||||
mode : DRY-RUN (no writes at all)
|
||||
cap : 25600 bytes (autoinject_cap)
|
||||
low-water : 21760 bytes (A4 hysteresis drain target = ratio 0.85)
|
||||
keep-floor : 5 newest entries (A5)
|
||||
strike-need : 2 consecutive over-cap runs to PROPOSE (A6)
|
||||
============================================================
|
||||
|
||||
### PASS 1 - hot-tier over-cap planner (FLAG ONLY, no moves)
|
||||
|
||||
sub bytes over? entries strike after-est resolve
|
||||
------------------------ --------- ----- ---------- ------- ------------ -------
|
||||
cicd-monitor 19281 no 20 0 - ok
|
||||
database-agent 7388 no 6 0 - ok
|
||||
frontend-designer 21492 no 7 0 - ok
|
||||
harness-audit 2495 no 6 0 - ok
|
||||
harness-eval 2664 no 6 0 - ok
|
||||
harness-refine 2531 no 6 0 - ok
|
||||
harvest-curator 17655 no 9 0 - ok
|
||||
implementer-backend 19969 no 24 0 - ok
|
||||
implementer-frontend 16563 no 20 0 - ok
|
||||
investigator-api 9021 no 10 0 - ok
|
||||
investigator-codebase 12154 no 12 0 - ok
|
||||
lead-gap-auditor 17974 no 8 0 - ok
|
||||
lead-stale-auditor 12316 no 5 0 - ok
|
||||
office-document 3323 no 3 0 - ok
|
||||
reviewer 21281 no 18 0 - ok
|
||||
ring1-audit 6174 no 5 0 - ok
|
||||
ring2-audit 11969 no 6 0 - ok
|
||||
ring4-audit 2315 no 2 0 - ok
|
||||
test-specialist 13189 no 17 0 - ok
|
||||
tooling-auditor 21672 no 10 0 - ok
|
||||
|
||||
(no sub over cap - hot tier within auto-inject budget)
|
||||
|
||||
[A6] DRY-RUN: strike counters NOT persisted (run with -Apply to advance strikes)
|
||||
|
||||
### PASS 2 - A7 archive-integrity gate (NO-API: grep + measure only)
|
||||
|
||||
[cicd-monitor] _INDEX.md + 9 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 101 resolved 101 failed 0
|
||||
[frontend-designer] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 5 resolved 5 failed 0
|
||||
[harvest-curator] _INDEX.md + 4 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 46 resolved 46 failed 0
|
||||
[implementer-backend] _INDEX.md + 7 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 41 resolved 41 failed 0
|
||||
[implementer-frontend] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 44 resolved 44 failed 0
|
||||
[investigator-codebase] _INDEX.md + 9 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 55 resolved 55 failed 0
|
||||
[lead-gap-auditor] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 5 resolved 5 failed 0
|
||||
[reviewer] _INDEX.md + 7 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 56 resolved 56 failed 0
|
||||
[test-specialist] _INDEX.md + 3 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 28 resolved 28 failed 0
|
||||
[tooling-auditor] _INDEX.md + 4 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 20 resolved 20 failed 0
|
||||
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
A7 GATE PASS - total pointers 401, resolved 401, failed 0
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
@ -0,0 +1,64 @@
|
||||
============================================================
|
||||
memory-archive-gate.ps1 - Harness-11 PART-A
|
||||
mode : DRY-RUN (no writes at all)
|
||||
cap : 25600 bytes (autoinject_cap)
|
||||
low-water : 21760 bytes (A4 hysteresis drain target = ratio 0.85)
|
||||
keep-floor : 5 newest entries (A5)
|
||||
strike-need : 2 consecutive over-cap runs to PROPOSE (A6)
|
||||
============================================================
|
||||
|
||||
### PASS 1 - hot-tier over-cap planner (FLAG ONLY, no moves)
|
||||
|
||||
sub bytes over? entries strike after-est resolve
|
||||
------------------------ --------- ----- ---------- ------- ------------ -------
|
||||
cicd-monitor 19281 no 20 0 - ok
|
||||
database-agent 7388 no 6 0 - ok
|
||||
frontend-designer 21492 no 7 0 - ok
|
||||
harness-audit 2495 no 6 0 - ok
|
||||
harness-eval 2664 no 6 0 - ok
|
||||
harness-refine 2531 no 6 0 - ok
|
||||
harvest-curator 17655 no 9 0 - ok
|
||||
implementer-backend 19969 no 24 0 - ok
|
||||
implementer-frontend 16563 no 20 0 - ok
|
||||
investigator-api 9021 no 10 0 - ok
|
||||
investigator-codebase 11114 no 12 0 - ok
|
||||
lead-gap-auditor 17974 no 8 0 - ok
|
||||
lead-stale-auditor 12316 no 5 0 - ok
|
||||
office-document 3323 no 3 0 - ok
|
||||
reviewer 21281 no 18 0 - ok
|
||||
ring1-audit 6174 no 5 0 - ok
|
||||
ring2-audit 11969 no 6 0 - ok
|
||||
ring4-audit 2315 no 2 0 - ok
|
||||
test-specialist 22140 no 17 0 - ok
|
||||
tooling-auditor 21672 no 10 0 - ok
|
||||
|
||||
(no sub over cap - hot tier within auto-inject budget)
|
||||
|
||||
[A6] DRY-RUN: strike counters NOT persisted (run with -Apply to advance strikes)
|
||||
|
||||
### PASS 2 - A7 archive-integrity gate (NO-API: grep + measure only)
|
||||
|
||||
[cicd-monitor] _INDEX.md + 9 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 101 resolved 101 failed 0
|
||||
[frontend-designer] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 5 resolved 5 failed 0
|
||||
[harvest-curator] _INDEX.md + 4 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 46 resolved 46 failed 0
|
||||
[implementer-backend] _INDEX.md + 7 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 41 resolved 41 failed 0
|
||||
[implementer-frontend] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 44 resolved 44 failed 0
|
||||
[investigator-codebase] _INDEX.md + 9 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 55 resolved 55 failed 0
|
||||
[lead-gap-auditor] _INDEX.md + 2 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 5 resolved 5 failed 0
|
||||
[reviewer] _INDEX.md + 7 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 56 resolved 56 failed 0
|
||||
[test-specialist] _INDEX.md + 3 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 19 resolved 19 failed 0
|
||||
[tooling-auditor] _INDEX.md + 4 archive file(s)
|
||||
-> PASS pointers 20 resolved 20 failed 0
|
||||
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
A7 GATE PASS - total pointers 392, resolved 392, failed 0
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
@ -0,0 +1,45 @@
|
||||
============================================================
|
||||
crystallized-backfill.ps1 - measure-then-fill (DRY planner)
|
||||
tier : lead
|
||||
budget.json : D:\Dropbox\CONG_VIEC\SOLUTION\SOLUTION_ERP\.claude\agent-memory\memory-budget.json
|
||||
cb config : present (target + hotload_sources read LIVE)
|
||||
============================================================
|
||||
|
||||
### hot-load sources (LIVE byte-measure, UTF8)
|
||||
|
||||
source bytes state
|
||||
-------------------------------------------- ---------- --------
|
||||
docs/STATUS.md 188597 ok
|
||||
docs/HANDOFF.md 129399 ok
|
||||
.claude/governance/ACTIVE-MARKS.md 31197 ok
|
||||
docs/changelog/migration-todos.md 84679 ok
|
||||
docs/gotchas.md 111616 ok
|
||||
.claude/agents/README.md 50828 ok
|
||||
TOTAL 596316
|
||||
|
||||
### budget numbers (Upgrade-1) - ALL live-read, 0 hardcoded
|
||||
|
||||
Tran tong (live cap) : 380000 tok
|
||||
hotload measured : 596316 bytes
|
||||
tok RANGE [low..high] : [149079 .. 198772] tok (bytes/4 .. bytes/3.0)
|
||||
measured_headroom : 181228 tok (cap - tok_high, worst-case)
|
||||
target (owner) : 210000 tok
|
||||
expected_backfill : 181228 tok (min(target,headroom)=headroom => headroom binds (target exceeds room))
|
||||
|
||||
### value-gated backfill source-order (planner / DRY - no pour)
|
||||
|
||||
precondition MET (target>0 AND headroom>0): would pull up to 181228 tok in order:
|
||||
1. gist → archive/*.gist.md (4-field distilled)
|
||||
2. value-marked → archive lines carrying gotcha# / anti-pattern / root-cause
|
||||
3. curated RAG → search_memory high-value hits
|
||||
(each stage DEDUP vs the hot-load sources above; stop at expected_backfill)
|
||||
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
HONEST CAVEAT
|
||||
char/4 is NOT a real token count; VN-diacritic hot-memory ~3.0-3.5 byte/tok.
|
||||
Headroom is a RANGE [bytes/4 .. bytes/3.0]; this planner uses bytes/3.0 (worst).
|
||||
backfill defaults to 0 = TAT until the OWNER sets target>0 AND measured headroom>0.
|
||||
Every budget number is the OWNER's authority; this script is READ-ONLY (never tunes/writes).
|
||||
HEADROOM is measured over a STABLE FILE-FLOOR (the configured hotload_sources) = an UPPER BOUND.
|
||||
The PEAK hot-feed also loads session-variable task-context NOT in this list; real headroom is SMALLER.
|
||||
------------------------------------------------------------
|
||||
@ -0,0 +1,163 @@
|
||||
|
||||
===== C2/B3 - canonical resolve + disk cross-check =====
|
||||
STATUS.md canonical: mig=67 test=532 gotcha=83 table=89 menu=54 policy=216
|
||||
disk cross-check: mig=67 gotcha=83
|
||||
[OK] canonical matches disk (mig + gotcha) - safe baseline for derived scan
|
||||
|
||||
===== C2/B3 - derived-doc staleness =====
|
||||
[DETECTOR] LOW | CLAUDE.md:93 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:24 | derived-stale: writes 3 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:35 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:332 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:332 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:367 | derived-stale: writes 77 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:371 | derived-stale: writes 3 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:100 | derived-stale: writes 2 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:101 | derived-stale: writes 1 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:117 | derived-stale: writes 3 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:120 | derived-stale: writes 1 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:168 | derived-stale: writes 1 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:185 | derived-stale: writes 1 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/commands/session-end.md:252 | derived-stale: writes 2 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
(note: count-token grep is a soft net - module-local phrases like "4 bang Budget" / "71 test (Phase 8)" can false-positive; H18-A ratio-band demotes far-from-canonical counts to LOW = review-not-fail, near-canonical stale-totals stay MED)
|
||||
|
||||
===== C1 - broken gotcha-ref =====
|
||||
[DETECTOR] MED | docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md:25 | broken-gotcha-ref: cites #91 but max gotcha is 83 | resolve: fix the number or add the gotcha to docs/gotchas.md
|
||||
|
||||
===== C1 - dangling wikilink =====
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_7agent_split_upgrade.md:70 | dangling-wikilink: [[feedback-multi-agent-setup]] -> feedback-multi-agent-setup.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md:18 | dangling-wikilink: [[faultinjection-proves-teeth]] -> faultinjection-proves-teeth.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md:18 | dangling-wikilink: [[canonical-spec-over-broadcast]] -> canonical-spec-over-broadcast.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md:18 | dangling-wikilink: [[agent-return-garble-recover]] -> agent-return-garble-recover.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_implementer_truncation_mitigation.md:81 | dangling-wikilink: [[feedback-per-chunk-commit]] -> feedback-per-chunk-commit.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_implementer_truncation_mitigation.md:81 | dangling-wikilink: [[feedback-multi-agent-setup]] -> feedback-multi-agent-setup.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_implementer_truncation_mitigation.md:81 | dangling-wikilink: [[feedback-rag-hybrid-pattern]] -> feedback-rag-hybrid-pattern.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_phase10_namgroup_port.md:72 | dangling-wikilink: [[feedback-rag-distributed-ownership]] -> feedback-rag-distributed-ownership.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_phase10_namgroup_port.md:72 | dangling-wikilink: [[feedback-multi-agent-setup]] -> feedback-multi-agent-setup.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_rag_mcp_recovery_concurrency.md:21 | dangling-wikilink: [[status-handoff-tiering]] -> status-handoff-tiering.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_rag_mcp_recovery_concurrency.md:21 | dangling-wikilink: [[aiinfra-charter-v2]] -> aiinfra-charter-v2.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_resume_premise_reverify.md:19 | dangling-wikilink: [[agent-kill-recovery]] -> agent-kill-recovery.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_resume_premise_reverify.md:19 | dangling-wikilink: [[prod-config-inspect-before-change]] -> prod-config-inspect-before-change.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_resume_premise_reverify.md:19 | dangling-wikilink: [[stale-diagnostic-background-agent]] -> stale-diagnostic-background-agent.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_status_handoff_tiering.md:18 | dangling-wikilink: [[implementer-truncation-mitigation]] -> implementer-truncation-mitigation.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/project_h22_wal_session_continuity.md:20 | dangling-wikilink: [[h18-ghostwire-stamp-integrity]] -> h18-ghostwire-stamp-integrity.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/project_h22_wal_session_continuity.md:20 | dangling-wikilink: [[workflow-fanout-reliability]] -> workflow-fanout-reliability.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/MEMORY.md:22 | dangling-wikilink: [[feedback_agent_return_garble_recover]] -> feedback_agent_return_garble_recover.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/pattern_master_page_mirror.md:38 | dangling-wikilink: [[pattern-fe-mirror-2-app]] -> pattern-fe-mirror-2-app.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/pattern_master_page_mirror.md:38 | dangling-wikilink: [[pattern-readonly-admin-mirror]] -> pattern-readonly-admin-mirror.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/project_s103_h20_crystallized_backfill_review.md:30 | dangling-wikilink: [[wire-claim-verification-anchors]] -> wire-claim-verification-anchors.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/project_s92_admin_only_modules_revoke.md:31 | dangling-wikilink: [[s89-pe-sectionb-review]] -> s89-pe-sectionb-review.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/2026-06.gist.md:33 | dangling-wikilink: [[feedback_agent_kill_recovery]] -> feedback_agent_kill_recovery.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/2026-06.gist.md:34 | dangling-wikilink: [[feedback_harness10_run_trace]] -> feedback_harness10_run_trace.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
|
||||
===== C3 - vocab-fork =====
|
||||
[DETECTOR] MED | multiple files | vocab-fork: wave-folder=19f vs run-trace=67f live side-by-side -- 'wave-folder' in [docs/changelog/sessions/2026-06-07-S49-harness-1-2-3-adopt.md, docs/changelog/sessions/2026-06-07-S50-harness-verified-runtime.md] | 'run-trace' in [docs/HANDOFF.md, docs/STATUS.md] | resolve: merge to ONE canonical term, or record an alias-map in docs/governance
|
||||
[DETECTOR] MED | multiple files | vocab-fork: Dự trù PRO=9f vs Ngân sách PRO=7f live side-by-side -- 'Dự trù PRO' in [docs/changelog/sessions/2026-06-12-S60-S62-pe-budget-workitem-softwarning.md, docs/changelog/sessions/2026-06-16-S65-hrm-golive-employee-masterdetail-pe-link.md] | 'Ngân sách PRO' in [docs/changelog/sessions/2026-06-16-S65-hrm-golive-employee-masterdetail-pe-link.md, docs/_archive/STATUS-HANDOFF-tier-S94-2026-06-29.md] | resolve: merge to ONE canonical term, or record an alias-map in docs/governance
|
||||
[DETECTOR] MED | multiple files | vocab-fork: two-tier=23f vs all-inherit=42f vs worker-tier-pin=21f live side-by-side -- 'two-tier' in [docs/STATUS.md, docs/changelog/sessions/2026-06-16-S66-closeout-harness8-cicd-curate.md] | 'all-inherit' in [docs/HANDOFF.md, docs/STATUS.md] | 'worker-tier-pin' in [docs/HANDOFF.md, docs/STATUS.md] | resolve: merge to ONE canonical term, or record an alias-map in docs/governance
|
||||
|
||||
===== C5 - WAL guardrail (H22) =====
|
||||
[OK] WAL.md = 20 lines (<= 40 hard cap)
|
||||
|
||||
===== H24-1 - title-freshness =====
|
||||
anchors parsed: 2 doc(s) ; moc-phai (newest governance milestone) = 2026-05-12 from docs/rag-setup-plan.md:4
|
||||
anchor 2026-05-12 docs/rag-setup-plan.md:4
|
||||
anchor 2026-04-30 .claude/skills/form-engine/SKILL.md:15
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/form-engine/SKILL.md:15 | title-stale: anchor says 2026-04-30 but newest governance milestone is 2026-05-12 (12d behind) | resolve: refresh the title/status anchor date, or state explicitly that the doc is frozen-historical
|
||||
|
||||
===== H24-3 - session-label lag =====
|
||||
[skip] no doc carries BOTH a session label and an S-heading - nothing to compare
|
||||
|
||||
===== H24-2 - carry-age (INFORM-only) =====
|
||||
config resolved: .claude/agent-memory/memory-budget.json
|
||||
M = h24_cadence.light_every = 6 (read from config, not hardcoded)
|
||||
HANDOFF logic-segments (NEXT anh/em) = 20 ; of those, carry-lines = 16
|
||||
[ok] carry 'adap-apply-2-thu' streak=1 < M=6
|
||||
[ok] carry 'carry-age-vacuous' streak=3 < M=6
|
||||
[DETECTOR] LOW | docs/HANDOFF.md:5 | gap-carry-aged [INFORM]: carry 'hook-vs-budget-cap' alive across 13 consecutive carry-lines (>= M=6) - owner may be holding it deliberately | resolve: close it, or re-scope it; INFORM-only - no action forced
|
||||
[ok] carry 'uat-s117' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'pe-phanquyen' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'bvaau' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'binh-le-decision' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'tra-bui-relogin' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'account-trung' streak=3 < M=6
|
||||
[DETECTOR] LOW | docs/HANDOFF.md:5 | gap-carry-aged [INFORM]: carry 'uat-s133-budget-freeze' alive across 10 consecutive carry-lines (>= M=6) - owner may be holding it deliberately | resolve: close it, or re-scope it; INFORM-only - no action forced
|
||||
[DETECTOR] LOW | docs/HANDOFF.md:5 | gap-carry-aged [INFORM]: carry 'uat-s134-luyke' alive across 8 consecutive carry-lines (>= M=6) - owner may be holding it deliberately | resolve: close it, or re-scope it; INFORM-only - no action forced
|
||||
[ok] carry 'tools-whitelist-no-teeth' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'pull-warn-threshold' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'session-model-adopt' streak=4 < M=6
|
||||
[ok] carry 'hub-review-wave-1807' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'context-stock' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'tiep-window-crash' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'meld-forward-unmeasured' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'bookend-5-5' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'jump-dai-frozen' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'eval-thamquyen' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'tham-sau-6-ca' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'g011-token-fork' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'veto-window-s149' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'underfill-mau-so' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'memory-ops-refine-queue' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'hub-republish-59ce1d0f' streak=2 < M=6
|
||||
|
||||
===== H25-closeout-ritual (GAP-2) =====
|
||||
closeouts found: 68 in 59 close-group(s) ; scoring 3 most-recent group(s) (label-folded union-window per group)
|
||||
[ok] c2d01f0 S152: union (1b85713..c2d01f0] has all 4 ritual books
|
||||
[ok] 1b85713 S151: union (398d343..1b85713] has all 4 ritual books
|
||||
[ok] 398d343 S149-S150: union (aaf95ef..398d343] has all 4 ritual books
|
||||
|
||||
===== H25-role-notebook (GAP-3) =====
|
||||
roster=23 ; diaries-ok=20 ; flagged=0 ; inert(defined-not-run)=3
|
||||
UNMAPPED sub-file prefixes (103) [INFORM, not flagged - measure content not name, S122]:
|
||||
apply-L1, apply-L2, apply-L3, apply-L4, apply-L5-evalcuaeval, apply-L6, fable-invest-S153, h24-audit-S146, h24-audit-S149, harvest, harvest-close-S152, harvest-curator-S153, harvest-S150, harvest-S151, harvest-S152, implement-A-c7, implement-CE-sessionmodel, implement-D-5vong, impl-M1-scaffold, impl-M2-tick, impl-M3-signal, impl-M4-c11, impl-M5-sentinel, impl-runsreadme, impl-sleepcmd, invest-1-vong-def, invest-2-vong-nhip, invest-3-vong-2lo, invest-4-se-do-A, invest-5-se-do-B, invest-6-thu-bind, invest-8-thu-bind, invest-A, invest-B, invest-backlog, invest-C, invest-codebase-A-mapping, invest-codebase-B-approach, invest-codebase-C-edge, invest-hoi-tu, investigator-2-spec-draft, investigator-codebase-A, investigator-codebase-B, investigator-codebase-C, investigator-codebase-D, investigator-codebase-E, invest-owner-gated, lead-gap-close-S152, lead-gap-deep-S151, lead-gap-S150, lead-gap-S151, lead-gap-S152, lead-gap-S153, lead-omission, lead-omission-auditor, lead-omission-S146, lead-stale-close-S152, lead-stale-deep-S151, lead-stale-S150, lead-stale-S151, lead-stale-S152, lead-stale-S153, lead-view, lead-view-auditor, lead-view-S146, reviewer-1-verdict, reviewer-3-verdict, reviewer-5vong-closure, reviewer-axisE, reviewer-bulk, reviewer-c7, reviewer-fable-spec, reviewer-hoi-tu, reviewer-precommit-s146, reviewer-R2, reviewer-R3, reviewer-session-model, review-gate, review-r1, review-r2, review-r3, ring1-close-S152, ring1-S150, ring1-S151, ring1-S152, ring1-S153, ring2-close-S152, ring2-deep-S151, ring2-S150, ring2-S151, ring2-S152, ring2-S153, ring4-close-S152, task, tooling, tooling-auditor-S153, tooling-close-S152, tooling-S150, tooling-S151, tooling-S152, w1-task, w2-task, w3-task
|
||||
|
||||
===== C6 - cite-2-tier (INFORM-only) =====
|
||||
C6 scanned 52 file(s) (governance-top + commands + agents; adap-reports excluded)
|
||||
C6 cite-2-tier flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== H24-4 - pending-flip (INFORM-only) =====
|
||||
HANDOFF current-segment = lines 1..35 (boundary '**Prev S' at line 36)
|
||||
H24-4 pending-flip flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded; 0 = designed first-run]
|
||||
|
||||
===== H24-5 - counter-ancestor-classify (INFORM-only) =====
|
||||
[OK] OK-reachable: last_ticked_head 1b7386d9 (session S153) is an ancestor of HEAD
|
||||
[ok] counter=27 >= last_audit.light_at_counter=27
|
||||
[ok] counter=27 >= last_audit.deep_at_counter=25
|
||||
H24-5 counter-ancestor flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C9 - hmw WIDTH mirror-drift (INFORM-only) =====
|
||||
[ok] WIDTH mirror 20 == canonical hmw_width.cap 20
|
||||
C9 width-drift flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C10 - logic-session folder (INFORM-only) =====
|
||||
[ok] session-6 is OPEN (no _end/closed.md)
|
||||
C10 logic-session flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C11 - H24 FLAG-khuon + diary-delta (INFORM-only) =====
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-gap-S151.md:17 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-stale-deep-S151.md:20 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-stale-S151.md:11 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-lead-stale-close-S152.md:11 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/sub-harvest-curator-S153.md | diary-0-delta (GAP-3): role 'harvest-curator' produced an artifact (mtime 2026-07-26T12:01) but its diary has no newer commit (diary last commit 2026-07-26T01:58) - role ran, memory not seeded (spec M9) | resolve: lead APPEND agent-memory/harvest-curator/ on-behalf IN THE SAME session (khuon B3) and commit, so next session does not enter blind
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/sub-tooling-auditor-S153.md | diary-0-delta (GAP-3): role 'tooling-auditor' produced an artifact (mtime 2026-07-26T12:07) but its diary has no newer commit (diary last commit 2026-07-26T01:58) - role ran, memory not seeded (spec M9) | resolve: lead APPEND agent-memory/tooling-auditor/ on-behalf IN THE SAME session (khuon B3) and commit, so next session does not enter blind
|
||||
C11 FLAG-khuon + diary-delta flags = 6 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C12 - raw-engine-bypass (INFORM-only) =====
|
||||
[ok] 2026-07-25-1200-S149-S150-closeout-bookend-first-run.md carries a run= registration line
|
||||
[ok] 2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md carries a run= registration line
|
||||
[ok] 2026-07-26-0200-S152-bookend-memops-close.md carries a run= registration line
|
||||
C12 raw-engine-bypass flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== Summary =====
|
||||
self-exclusion: 6 paths excluded (exact+dir rules)
|
||||
- excluded: scripts/governance-detectors.ps1
|
||||
- excluded: docs/governance/harness-11-engine.md
|
||||
- excluded: docs/governance/vocab-alias-map.md
|
||||
- excluded: broadcasts/inbox
|
||||
- excluded: broadcasts/outbox
|
||||
- excluded: .claude/workflows/runs
|
||||
self-match check: governance-detectors.ps1 in scan = 0 ; leaked excluded files in scan = 0
|
||||
[OK] 0 self-match (C4 satisfied)
|
||||
|
||||
TOTAL FLAGS: 46
|
||||
INFORM-ONLY (new nets C6 cite-2-tier + H24-4 pending-flip + H24-5 counter-ancestor-classify + C9 hmw-width-drift + C11 h24-flag-form + C12 raw-engine-bypass): 6 - counted SEPARATELY, NOT in TOTAL above (anti-Goodhart, owner-set; fold+sev-raise is post-triage)
|
||||
NOTE: DETECT-only lowering net. Exit 0 always (never fails build). FLAGs are advisory.
|
||||
@ -0,0 +1,161 @@
|
||||
|
||||
===== C2/B3 - canonical resolve + disk cross-check =====
|
||||
STATUS.md canonical: mig=67 test=532 gotcha=83 table=89 menu=54 policy=216
|
||||
disk cross-check: mig=67 gotcha=83
|
||||
[OK] canonical matches disk (mig + gotcha) - safe baseline for derived scan
|
||||
|
||||
===== C2/B3 - derived-doc staleness =====
|
||||
[DETECTOR] LOW | CLAUDE.md:93 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:24 | derived-stale: writes 3 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:35 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:332 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:332 | derived-stale: writes 6 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:367 | derived-stale: writes 77 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/contract-workflow/SKILL.md:371 | derived-stale: writes 3 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:100 | derived-stale: writes 2 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:101 | derived-stale: writes 1 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:117 | derived-stale: writes 3 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:120 | derived-stale: writes 1 table/bang but canonical=89 | resolve: update to 89 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:168 | derived-stale: writes 1 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:185 | derived-stale: writes 1 migration but canonical=67 | resolve: update to 67 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/commands/session-end.md:251 | derived-stale: writes 2 test but canonical=532 | resolve: update to 532 OR replace with pointer '-> docs/STATUS.md'
|
||||
(note: count-token grep is a soft net - module-local phrases like "4 bang Budget" / "71 test (Phase 8)" can false-positive; H18-A ratio-band demotes far-from-canonical counts to LOW = review-not-fail, near-canonical stale-totals stay MED)
|
||||
|
||||
===== C1 - broken gotcha-ref =====
|
||||
[DETECTOR] MED | docs/changelog/sessions/2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md:25 | broken-gotcha-ref: cites #91 but max gotcha is 83 | resolve: fix the number or add the gotcha to docs/gotchas.md
|
||||
|
||||
===== C1 - dangling wikilink =====
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_7agent_split_upgrade.md:70 | dangling-wikilink: [[feedback-multi-agent-setup]] -> feedback-multi-agent-setup.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md:18 | dangling-wikilink: [[faultinjection-proves-teeth]] -> faultinjection-proves-teeth.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md:18 | dangling-wikilink: [[canonical-spec-over-broadcast]] -> canonical-spec-over-broadcast.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_h18_ghostwire_stamp_integrity.md:18 | dangling-wikilink: [[agent-return-garble-recover]] -> agent-return-garble-recover.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_implementer_truncation_mitigation.md:81 | dangling-wikilink: [[feedback-per-chunk-commit]] -> feedback-per-chunk-commit.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_implementer_truncation_mitigation.md:81 | dangling-wikilink: [[feedback-multi-agent-setup]] -> feedback-multi-agent-setup.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_implementer_truncation_mitigation.md:81 | dangling-wikilink: [[feedback-rag-hybrid-pattern]] -> feedback-rag-hybrid-pattern.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_phase10_namgroup_port.md:72 | dangling-wikilink: [[feedback-rag-distributed-ownership]] -> feedback-rag-distributed-ownership.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_phase10_namgroup_port.md:72 | dangling-wikilink: [[feedback-multi-agent-setup]] -> feedback-multi-agent-setup.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_rag_mcp_recovery_concurrency.md:21 | dangling-wikilink: [[status-handoff-tiering]] -> status-handoff-tiering.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_rag_mcp_recovery_concurrency.md:21 | dangling-wikilink: [[aiinfra-charter-v2]] -> aiinfra-charter-v2.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_resume_premise_reverify.md:19 | dangling-wikilink: [[agent-kill-recovery]] -> agent-kill-recovery.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_resume_premise_reverify.md:19 | dangling-wikilink: [[prod-config-inspect-before-change]] -> prod-config-inspect-before-change.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_resume_premise_reverify.md:19 | dangling-wikilink: [[stale-diagnostic-background-agent]] -> stale-diagnostic-background-agent.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/feedback_status_handoff_tiering.md:18 | dangling-wikilink: [[implementer-truncation-mitigation]] -> implementer-truncation-mitigation.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/project_h22_wal_session_continuity.md:20 | dangling-wikilink: [[h18-ghostwire-stamp-integrity]] -> h18-ghostwire-stamp-integrity.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | user-memory/project_h22_wal_session_continuity.md:20 | dangling-wikilink: [[workflow-fanout-reliability]] -> workflow-fanout-reliability.md not found in user-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/MEMORY.md:22 | dangling-wikilink: [[feedback_agent_return_garble_recover]] -> feedback_agent_return_garble_recover.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/pattern_master_page_mirror.md:38 | dangling-wikilink: [[pattern-fe-mirror-2-app]] -> pattern-fe-mirror-2-app.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/pattern_master_page_mirror.md:38 | dangling-wikilink: [[pattern-readonly-admin-mirror]] -> pattern-readonly-admin-mirror.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/project_s103_h20_crystallized_backfill_review.md:30 | dangling-wikilink: [[wire-claim-verification-anchors]] -> wire-claim-verification-anchors.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/project_s92_admin_only_modules_revoke.md:31 | dangling-wikilink: [[s89-pe-sectionb-review]] -> s89-pe-sectionb-review.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/2026-06.gist.md:33 | dangling-wikilink: [[feedback_agent_kill_recovery]] -> feedback_agent_kill_recovery.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
[DETECTOR] LOW | agent-memory/2026-06.gist.md:34 | dangling-wikilink: [[feedback_harness10_run_trace]] -> feedback_harness10_run_trace.md not found in agent-memory | resolve: fix the link target or create the file (note: hyphen vs underscore basename fork is common)
|
||||
|
||||
===== C3 - vocab-fork =====
|
||||
[DETECTOR] MED | multiple files | vocab-fork: wave-folder=19f vs run-trace=67f live side-by-side -- 'wave-folder' in [docs/changelog/sessions/2026-06-07-S49-harness-1-2-3-adopt.md, docs/changelog/sessions/2026-06-07-S50-harness-verified-runtime.md] | 'run-trace' in [docs/HANDOFF.md, docs/STATUS.md] | resolve: merge to ONE canonical term, or record an alias-map in docs/governance
|
||||
[DETECTOR] MED | multiple files | vocab-fork: Dự trù PRO=9f vs Ngân sách PRO=7f live side-by-side -- 'Dự trù PRO' in [docs/changelog/sessions/2026-06-12-S60-S62-pe-budget-workitem-softwarning.md, docs/changelog/sessions/2026-06-16-S65-hrm-golive-employee-masterdetail-pe-link.md] | 'Ngân sách PRO' in [docs/changelog/sessions/2026-06-16-S65-hrm-golive-employee-masterdetail-pe-link.md, docs/_archive/STATUS-HANDOFF-tier-S94-2026-06-29.md] | resolve: merge to ONE canonical term, or record an alias-map in docs/governance
|
||||
[DETECTOR] MED | multiple files | vocab-fork: two-tier=23f vs all-inherit=42f vs worker-tier-pin=21f live side-by-side -- 'two-tier' in [docs/STATUS.md, docs/changelog/sessions/2026-06-16-S66-closeout-harness8-cicd-curate.md] | 'all-inherit' in [docs/HANDOFF.md, docs/STATUS.md] | 'worker-tier-pin' in [docs/HANDOFF.md, docs/STATUS.md] | resolve: merge to ONE canonical term, or record an alias-map in docs/governance
|
||||
|
||||
===== C5 - WAL guardrail (H22) =====
|
||||
[OK] WAL.md = 16 lines (<= 40 hard cap)
|
||||
|
||||
===== H24-1 - title-freshness =====
|
||||
anchors parsed: 2 doc(s) ; moc-phai (newest governance milestone) = 2026-05-12 from docs/rag-setup-plan.md:4
|
||||
anchor 2026-05-12 docs/rag-setup-plan.md:4
|
||||
anchor 2026-04-30 .claude/skills/form-engine/SKILL.md:15
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/skills/form-engine/SKILL.md:15 | title-stale: anchor says 2026-04-30 but newest governance milestone is 2026-05-12 (12d behind) | resolve: refresh the title/status anchor date, or state explicitly that the doc is frozen-historical
|
||||
|
||||
===== H24-3 - session-label lag =====
|
||||
[skip] no doc carries BOTH a session label and an S-heading - nothing to compare
|
||||
|
||||
===== H24-2 - carry-age (INFORM-only) =====
|
||||
config resolved: .claude/agent-memory/memory-budget.json
|
||||
M = h24_cadence.light_every = 6 (read from config, not hardcoded)
|
||||
HANDOFF logic-segments (NEXT anh/em) = 20 ; of those, carry-lines = 16
|
||||
[ok] carry 'adap-apply-2-thu' streak=1 < M=6
|
||||
[ok] carry 'carry-age-vacuous' streak=3 < M=6
|
||||
[DETECTOR] LOW | docs/HANDOFF.md:5 | gap-carry-aged [INFORM]: carry 'hook-vs-budget-cap' alive across 13 consecutive carry-lines (>= M=6) - owner may be holding it deliberately | resolve: close it, or re-scope it; INFORM-only - no action forced
|
||||
[ok] carry 'uat-s117' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'pe-phanquyen' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'bvaau' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'binh-le-decision' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'tra-bui-relogin' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'account-trung' streak=3 < M=6
|
||||
[DETECTOR] LOW | docs/HANDOFF.md:5 | gap-carry-aged [INFORM]: carry 'uat-s133-budget-freeze' alive across 10 consecutive carry-lines (>= M=6) - owner may be holding it deliberately | resolve: close it, or re-scope it; INFORM-only - no action forced
|
||||
[DETECTOR] LOW | docs/HANDOFF.md:5 | gap-carry-aged [INFORM]: carry 'uat-s134-luyke' alive across 8 consecutive carry-lines (>= M=6) - owner may be holding it deliberately | resolve: close it, or re-scope it; INFORM-only - no action forced
|
||||
[ok] carry 'tools-whitelist-no-teeth' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'pull-warn-threshold' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'session-model-adopt' streak=4 < M=6
|
||||
[ok] carry 'hub-review-wave-1807' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'context-stock' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'tiep-window-crash' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'meld-forward-unmeasured' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'bookend-5-5' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'jump-dai-frozen' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'eval-thamquyen' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'tham-sau-6-ca' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'g011-token-fork' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'veto-window-s149' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'underfill-mau-so' streak=3 < M=6
|
||||
[ok] carry 'memory-ops-refine-queue' streak=2 < M=6
|
||||
[ok] carry 'hub-republish-59ce1d0f' streak=2 < M=6
|
||||
|
||||
===== H25-closeout-ritual (GAP-2) =====
|
||||
closeouts found: 70 in 60 close-group(s) ; scoring 3 most-recent group(s) (label-folded union-window per group)
|
||||
[ok] c2d01f0 S152: union (1b85713..c2d01f0] has all 4 ritual books
|
||||
[ok] 1b85713 S151: union (398d343..1b85713] has all 4 ritual books
|
||||
[ok] 398d343 S149-S150: union (aaf95ef..398d343] has all 4 ritual books
|
||||
|
||||
===== H25-role-notebook (GAP-3) =====
|
||||
roster=20 ; diaries-ok=20 ; flagged=0 ; inert(defined-not-run)=0
|
||||
UNMAPPED sub-file prefixes (96) [INFORM, not flagged - measure content not name, S122]:
|
||||
apply-L1, apply-L2, apply-L3, apply-L4, apply-L5-evalcuaeval, apply-L6, h24-audit-S146, h24-audit-S149, harvest, harvest-close-S152, harvest-S150, harvest-S151, harvest-S152, implement-A-c7, implement-CE-sessionmodel, implement-D-5vong, impl-M1-scaffold, impl-M2-tick, impl-M3-signal, impl-M4-c11, impl-M5-sentinel, impl-runsreadme, impl-sleepcmd, invest-1-vong-def, invest-2-vong-nhip, invest-3-vong-2lo, invest-4-se-do-A, invest-5-se-do-B, invest-6-thu-bind, invest-8-thu-bind, invest-A, invest-B, invest-backlog, invest-C, invest-codebase-A-mapping, invest-codebase-B-approach, invest-codebase-C-edge, invest-hoi-tu, investigator-2-spec-draft, investigator-codebase-A, investigator-codebase-B, investigator-codebase-C, investigator-codebase-D, investigator-codebase-E, invest-owner-gated, lead-gap-close-S152, lead-gap-deep-S151, lead-gap-S150, lead-gap-S151, lead-gap-S152, lead-omission, lead-omission-auditor, lead-omission-S146, lead-stale-close-S152, lead-stale-deep-S151, lead-stale-S150, lead-stale-S151, lead-stale-S152, lead-view, lead-view-auditor, lead-view-S146, reviewer-1-verdict, reviewer-3-verdict, reviewer-5vong-closure, reviewer-axisE, reviewer-bulk, reviewer-c7, reviewer-fable-spec, reviewer-hoi-tu, reviewer-precommit-s146, reviewer-R2, reviewer-R3, reviewer-session-model, review-gate, review-r1, review-r2, review-r3, ring1-close-S152, ring1-S150, ring1-S151, ring1-S152, ring2-close-S152, ring2-deep-S151, ring2-S150, ring2-S151, ring2-S152, ring4-close-S152, task, tooling, tooling-close-S152, tooling-S150, tooling-S151, tooling-S152, w1-task, w2-task, w3-task
|
||||
|
||||
===== C6 - cite-2-tier (INFORM-only) =====
|
||||
C6 scanned 48 file(s) (governance-top + commands + agents; adap-reports excluded)
|
||||
C6 cite-2-tier flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== H24-4 - pending-flip (INFORM-only) =====
|
||||
HANDOFF current-segment = lines 1..35 (boundary '**Prev S' at line 36)
|
||||
H24-4 pending-flip flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded; 0 = designed first-run]
|
||||
|
||||
===== H24-5 - counter-ancestor-classify (INFORM-only) =====
|
||||
[OK] OK-reachable: last_ticked_head 1b7386d9 (session S153) is an ancestor of HEAD
|
||||
[ok] counter=27 >= last_audit.light_at_counter=26
|
||||
[ok] counter=27 >= last_audit.deep_at_counter=25
|
||||
H24-5 counter-ancestor flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C9 - hmw WIDTH mirror-drift (INFORM-only) =====
|
||||
[ok] WIDTH mirror 20 == canonical hmw_width.cap 20
|
||||
C9 width-drift flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C10 - logic-session folder (INFORM-only) =====
|
||||
[ok] session-6 is OPEN (no _end/closed.md)
|
||||
C10 logic-session flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C11 - H24 FLAG-khuon + diary-delta (INFORM-only) =====
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-gap-S151.md:17 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-stale-deep-S151.md:20 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-h24-open-bookend/sub-lead-stale-S151.md:11 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
[DETECTOR] LOW | .claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-lead-stale-close-S152.md:11 | H24 FLAG-khuon: sub-file raises FLAG-<n> but has NO conforming class-tag line "## FLAG-<n> [em-dash] `<view-/gap-...>` [em-dash] SEV" - the by-class tally cannot count an untagged flag (S148 lost 2/9 flags exactly this way) | resolve: tag EACH raised flag on its own line "## FLAG-<n> [em-dash=U+2014] `<class>` [em-dash] SEV" (class in view-*/gap-*); one conforming line un-flags the file
|
||||
C11 FLAG-khuon + diary-delta flags = 4 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== C12 - raw-engine-bypass (INFORM-only) =====
|
||||
[ok] 2026-07-25-1200-S149-S150-closeout-bookend-first-run.md carries a run= registration line
|
||||
[ok] 2026-07-25-1930-S151-bootstrap-trio-auto-fixes.md carries a run= registration line
|
||||
[ok] 2026-07-26-0200-S152-bookend-memops-close.md carries a run= registration line
|
||||
C12 raw-engine-bypass flags = 0 [INFORM-only, LOW, NOT folded into TOTAL baseline]
|
||||
|
||||
===== Summary =====
|
||||
self-exclusion: 6 paths excluded (exact+dir rules)
|
||||
- excluded: scripts/governance-detectors.ps1
|
||||
- excluded: docs/governance/harness-11-engine.md
|
||||
- excluded: docs/governance/vocab-alias-map.md
|
||||
- excluded: broadcasts/inbox
|
||||
- excluded: broadcasts/outbox
|
||||
- excluded: .claude/workflows/runs
|
||||
self-match check: governance-detectors.ps1 in scan = 0 ; leaked excluded files in scan = 0
|
||||
[OK] 0 self-match (C4 satisfied)
|
||||
|
||||
TOTAL FLAGS: 46
|
||||
INFORM-ONLY (new nets C6 cite-2-tier + H24-4 pending-flip + H24-5 counter-ancestor-classify + C9 hmw-width-drift + C11 h24-flag-form + C12 raw-engine-bypass): 4 - counted SEPARATELY, NOT in TOTAL above (anti-Goodhart, owner-set; fold+sev-raise is post-triage)
|
||||
NOTE: DETECT-only lowering net. Exit 0 always (never fails build). FLAGs are advisory.
|
||||
@ -0,0 +1,167 @@
|
||||
{
|
||||
"measured_at_note": "run date stamped by caller (Date.now unavailable in workflow scripts)",
|
||||
"soft_cap_l1_bytes": 30720,
|
||||
"autoinject_cap_bytes": 25600,
|
||||
"agents": [
|
||||
{
|
||||
"agent": "cicd-monitor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 19281,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 228990,
|
||||
"l2_index_bytes": 19322,
|
||||
"l2_gist_bytes": 63048,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "database-agent",
|
||||
"l1_hot_bytes": 7388,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "frontend-designer",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21492,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 6624,
|
||||
"l2_index_bytes": 1622,
|
||||
"l2_gist_bytes": 3231,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2495,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-eval",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2664,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-refine",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2531,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harvest-curator",
|
||||
"l1_hot_bytes": 17655,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 73421,
|
||||
"l2_index_bytes": 7986,
|
||||
"l2_gist_bytes": 20317,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "implementer-backend",
|
||||
"l1_hot_bytes": 19969,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 75787,
|
||||
"l2_index_bytes": 10105,
|
||||
"l2_gist_bytes": 30013,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "implementer-frontend",
|
||||
"l1_hot_bytes": 16563,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 25581,
|
||||
"l2_index_bytes": 5844,
|
||||
"l2_gist_bytes": 14620,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "investigator-api",
|
||||
"l1_hot_bytes": 9021,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "investigator-codebase",
|
||||
"l1_hot_bytes": 12154,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 147348,
|
||||
"l2_index_bytes": 12384,
|
||||
"l2_gist_bytes": 63753,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "lead-gap-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 17974,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 9306,
|
||||
"l2_index_bytes": 963,
|
||||
"l2_gist_bytes": 7112,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "lead-stale-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 12316,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "office-document",
|
||||
"l1_hot_bytes": 3323,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "reviewer",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21281,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 155039,
|
||||
"l2_index_bytes": 13780,
|
||||
"l2_gist_bytes": 48517,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring1-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 6174,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring2-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 11969,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring4-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2315,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "test-specialist",
|
||||
"l1_hot_bytes": 13189,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 31073,
|
||||
"l2_index_bytes": 5404,
|
||||
"l2_gist_bytes": 5374,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "tooling-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21672,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 66747,
|
||||
"l2_index_bytes": 3672,
|
||||
"l2_gist_bytes": 18760,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
@ -0,0 +1,167 @@
|
||||
{
|
||||
"measured_at_note": "run date stamped by caller (Date.now unavailable in workflow scripts)",
|
||||
"soft_cap_l1_bytes": 30720,
|
||||
"autoinject_cap_bytes": 25600,
|
||||
"agents": [
|
||||
{
|
||||
"agent": "cicd-monitor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 19281,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 228990,
|
||||
"l2_index_bytes": 19322,
|
||||
"l2_gist_bytes": 63048,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "database-agent",
|
||||
"l1_hot_bytes": 7388,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "frontend-designer",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21492,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 6624,
|
||||
"l2_index_bytes": 1622,
|
||||
"l2_gist_bytes": 3231,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2495,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-eval",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2664,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harness-refine",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2531,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "harvest-curator",
|
||||
"l1_hot_bytes": 17655,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 73421,
|
||||
"l2_index_bytes": 7986,
|
||||
"l2_gist_bytes": 20317,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "implementer-backend",
|
||||
"l1_hot_bytes": 19969,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 75787,
|
||||
"l2_index_bytes": 10105,
|
||||
"l2_gist_bytes": 30013,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "implementer-frontend",
|
||||
"l1_hot_bytes": 16563,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 25581,
|
||||
"l2_index_bytes": 5844,
|
||||
"l2_gist_bytes": 14620,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "investigator-api",
|
||||
"l1_hot_bytes": 9021,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "investigator-codebase",
|
||||
"l1_hot_bytes": 11114,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 147348,
|
||||
"l2_index_bytes": 12384,
|
||||
"l2_gist_bytes": 63753,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "lead-gap-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 17974,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 9306,
|
||||
"l2_index_bytes": 963,
|
||||
"l2_gist_bytes": 7112,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "lead-stale-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 12316,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "office-document",
|
||||
"l1_hot_bytes": 3323,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "reviewer",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21281,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 155039,
|
||||
"l2_index_bytes": 13780,
|
||||
"l2_gist_bytes": 48517,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring1-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 6174,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring2-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 11969,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "ring4-audit",
|
||||
"l1_hot_bytes": 2315,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 0,
|
||||
"l2_index_bytes": 0,
|
||||
"l2_gist_bytes": 0,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "test-specialist",
|
||||
"l1_hot_bytes": 22140,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 18065,
|
||||
"l2_index_bytes": 3563,
|
||||
"l2_gist_bytes": 5374,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
},
|
||||
{
|
||||
"agent": "tooling-auditor",
|
||||
"l1_hot_bytes": 21672,
|
||||
"l2_verbatim_bytes": 66747,
|
||||
"l2_index_bytes": 3672,
|
||||
"l2_gist_bytes": 18760,
|
||||
"l1_over_30kb": false
|
||||
}
|
||||
]
|
||||
}
|
||||
@ -0,0 +1,51 @@
|
||||
|
||||
=== MFE (Memory-Fidelity-EVAL) - Harness-16 - 2026-07-26 ===
|
||||
(coverage/retention eval; NOT memoryDelta-routing-fidelity H6.7)
|
||||
lead hot-feed cap (live) = 380000 tok | mem-sub cap = 60000 tok
|
||||
|
||||
[LEAD] must-remember denominator (deduped, merge_guard_to_as=True):
|
||||
marks(Active+High)=9 AS-classes=15 net-extra-guards=5 net-extra-recurring-gotchas=7
|
||||
=> DENOMINATOR = 36 items (raw before dedup: marks 9 + AS 15 + guards 16 + recurring 8)
|
||||
|
||||
[LEAD] Coverage-FIT (does the set FIT the hot-feed cap?):
|
||||
span bytes=28492 => ~7123 - 9497 tok (RANGE, see caveat) / cap 380000 tok = 2.5% worst-case
|
||||
FIT = PASS (worst-case fits; headroom huge - must-remember set is tiny vs cap)
|
||||
CAVEAT: char/4 is NOT real tokens; VN-diacritic ~3.0-3.5 byte/tok => byte/4 = upper-bound headroom.
|
||||
Reported as a RANGE [bytes/4 .. bytes/3.0]; FIT uses bytes/3.0 (worst). Real count inside the band.
|
||||
|
||||
[LEAD] age-band (FLAG only - age=false-proxy, mark RC-...10-29-11):
|
||||
marks with parseable date=9; >30d old but still Active=4 -> KEPT (status-driven, age-blind)
|
||||
(guards/gotchas carry session-refs not dates -> age = status-driven only; drop on status-change, never by age)
|
||||
|
||||
[LEAD] Goodhart anchor (NO self-grading - real recurring-error signal):
|
||||
error-ledger: strikes_total=25 RCA_entries=14 AS-classes=15
|
||||
(rule: if strikes rise across runs while coverage stays high -> the score lies. warn-baseline=25 last_run_strikes=25)
|
||||
|
||||
[SUB] per-role memory coverage (denominator = role-file anti-patterns/baseline; numerator = carried in diary):
|
||||
match = exact-id OR >=2 distinct content-words after stop-list (leading-verb-only = false-max, defeated)
|
||||
|
||||
cicd-monitor 10/10 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
database-agent 7/7 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
frontend-designer 2/2 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harness-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harness-eval 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harness-refine 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
harvest-curator 7/7 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
implementer-backend 18/18 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
implementer-frontend 13/13 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
investigator-api 7/7 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
investigator-codebase 8/8 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
lead-gap-auditor 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
lead-stale-auditor 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
office-document 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
reviewer 8/8 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
ring1-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
ring2-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
ring4-audit 5/5 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
test-specialist 6/6 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
tooling-auditor 8/8 = 100% (MEASURED, not target-then-force)
|
||||
|
||||
[SUB-WORKFLOW] N/A by design: fan-out workflow agents (hmw.js sub-<role>-<i>) are EPHEMERAL
|
||||
(no persistent diary; their only memory channel is the lead-injected memory-pack -> source-vs-cap is meaningless).
|
||||
|
||||
=== MFE done (deterministic block; READ-ONLY on budget; exit 0) ===
|
||||
@ -0,0 +1 @@
|
||||
NHIP-NO: kiem light 1/6 deep 2/15 ok | tran-bo-nho 0 over-cap l2idx 0 over | run-chua-gom 1 | pull-cach 4 ngay
|
||||
@ -0,0 +1,35 @@
|
||||
|
||||
===== H17 spec-audit - single-source config live-read =====
|
||||
live-read caps: autoinject_cap=25600B soft_cap=30720B (memory-budget.json)
|
||||
[OK] caps read LIVE from single source (NOT hardcoded; budget.measured is stale - ignored)
|
||||
|
||||
===== FACE (a) WRITE-GOVERNANCE (single-writer D9) =====
|
||||
[SPEC] a:tool-scope | A1 | PASS | 20 sub-agent tools[] carry only READ RAG verbs (no store_memory/delete/update)
|
||||
[SPEC] a:schema | A2 | PASS | hmw.js SCHEMA required=[findings,memoryDelta] + writeGuard forbids store_memory/RAG
|
||||
[SPEC] a:propose-only | A3 | PASS | 15 read-only-role agents carry a propose-only/single-writer declaration (PROXY: phrase-presence)
|
||||
|
||||
===== FACE (b) CHANGE-GOVERNANCE (composed - D8 one-way + C2/B3) =====
|
||||
[SPEC] b:detectors | B1 | PASS | governance-detectors.ps1 present + ran (exit 0; 50 advisory FLAG surfaced - detector owns the verdict)
|
||||
[SPEC] b:change-proc | B2 | PASS | change-governance route documented (D7 owner-approve / D8 one-way / report-before-stamp)
|
||||
|
||||
===== FACE (c) DISTILLATION-SPECTRUM (live byte-measure per agent) =====
|
||||
[SPEC] c:distill | C-spectrum | N/A | no over-cap agent this run (all MEMORY.md under autoinject_cap - no spectrum required)
|
||||
|
||||
===== EVAL-ARM HCV proxy (run-trace harvest completeness) =====
|
||||
[SPEC] eval:hcv | HCV | N/A | latest run 2026-07-26-S153-bookend-open has no sub-*.md (return-delta-only mode) - proxy N/A
|
||||
|
||||
===== CAVEATS / self-blind-spot (honest surface - always emitted) =====
|
||||
- C1. Loop "runs" = MANUAL walkthrough chained by em-main (detect -> classify -> record). This script + governance-detectors run exit-0 SEPARATELY; there is NO single auto-run that closes the whole loop each session.
|
||||
- C2. Recall/apply JUDGE layer = STUB (mfe-eval -Judge scaffold). Numbers meaningless until sample-questions mature AND an independent cross-session judge scores. Not measured here.
|
||||
- C3. HCV harvest-coverage threshold = calibration-interim (single-peak distribution -> tail-flag, NOT a chosen quality bar).
|
||||
- C4. Meta-blind-spot: this checker audits the WORKER artifacts (agents/memory/hmw). It does NOT audit the eval/refine/audit meta-arms themselves (the measurer is not yet self-measured).
|
||||
- C5. Distillation = compress-only so far. The verify-BEFORE-keep step (validate content before a distill deletes the raw) is NOT built.
|
||||
- SCOPE: this checker covers C-face (a)(b)(c) DETERMINISTICALLY + HCV proxy. It does NOT verify B1 signal->action MAP application, B2 CG-1 termination decisions, or A2 load-fidelity NUMBERS (those are separate arms: mfe-eval.ps1 + the reinject-ledger + em-main judgement).
|
||||
- BUILD-GAP honest: B1/B2 refine mechanics are convention (em-main hand); the reinject-ledger is a git-tracked append-only record, NOT an auto-writer. Do not read "checker silent" as "fully compliant".
|
||||
- D9 ENFORCEMENT honest: single-writer is wired by TOOL-SCOPE (A1) + SCHEMA (A2) - NOT by an OS hook (.claude/settings.json has none; store_memory allowlist-strip is AS-10/E-006 fails-open). A3 is a PROXY. This proves guards are WIRED, not that runtime CANNOT violate.
|
||||
|
||||
===== Summary (criteria-set + gap-set - re-computed LIVE each run) =====
|
||||
CRITERIA (this run, LIVE): A1 A2 A3 B1 B2
|
||||
GAPS (this run): none
|
||||
|
||||
NOTE: H17 PART-C spec-audit. CRITERIA+GAP set is the output (NOT a frozen score - it drifts as artifacts self-heal). Exit 0 always (advisory). Cite the GAP-set, not a tally.
|
||||
@ -0,0 +1 @@
|
||||
SHARD-PROBE: pending=15 | nguong=15 => IM
|
||||
20
.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/run.md
Normal file
20
.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,20 @@
|
||||
# run: 2026-07-26-S153-bookend-open
|
||||
|
||||
goal: Bookend @open S153 (phiên-logic 6) — 5 vòng AUTO per owner @S152 "vòng 1→5 auto luôn", 0 cổng consent, vết M4 giữ.
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
- V1: tooling-auditor (H1) + harvest-curator (H2) song song → ring1-audit KIỂM (pin 2 sub-file)
|
||||
- V2: lead-stale-auditor + lead-gap-auditor (HÌNH B vô-điều-kiện @open) → h24-signal-write → ring2-audit KIỂM (pin run-folder này)
|
||||
- V3: trio harness-eval → harness-refine → harness-audit TUẦN TỰ (lead scribe return từng con; pin đích-danh)
|
||||
- V4: sleep-check distill-shard-probe → KÊU thì /sleep-recovery-memory-l2 all + ring4; IM thì 1 dòng
|
||||
- V5: governance-detectors + memory-selfimprove-audit + instruments (measure/mfe/archive-gate/backfill/nhip-no)
|
||||
- probe model Opus-5 sau restart (thư 9c909007 Khoản 3.2): sub self-report model, ghi vào sub-file
|
||||
|
||||
## quy ước file (H10 FLAT)
|
||||
- sub tự ghi: sub-<role>-S153.md — ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm (chống #53), kết thúc bằng dòng `END + TOTAL: <n> FLAG/claim`
|
||||
- lead scribe: harness-{eval,refine,audit}-return.md (trio return-only)
|
||||
- instrument outputs: instrument-*.txt (máy in số, nguồn cho harness-eval)
|
||||
- synthesis cuối: bookend-open-synthesis.md (lead)
|
||||
|
||||
## trạng thái
|
||||
[!] wave đang chạy — mở @2026-07-26T02:50
|
||||
@ -0,0 +1,295 @@
|
||||
# sub-harvest-curator-S153 — H2 @session-start bookend (phiên-logic 6, cửa-sổ 1, vòng V1)
|
||||
|
||||
> Vai: harvest-curator (H2, INFORM-only, **propose-only**). Read-only + không ghi file nào ngoài file này (Mirror C1).
|
||||
> Baseline chốt S152 = commit `c2d01f0` @ **2026-07-26 01:58:30 +0700**. HEAD lúc đo = `1b7386d` (wal: flush 20260726T0200) @ 02:00:55.
|
||||
> Ghi TRONG LÚC LÀM. Mọi con số dán kèm LỆNH tái-lập (anti-pattern #2 của vai).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §0. Phạm-vi + universe (khai tiêu-chí lọc — bài m#19 @S151)
|
||||
|
||||
Universe run-folder = **MỌI thư-mục con depth-1** của `.claude/workflows/runs/`, KHÔNG lọc theo `run.md`.
|
||||
Lý do khai rõ: @S151 tao TRƯỢT vì lấy universe = "dir có run.md" ⇒ `S144-bootstrap` lọt lưới (53 dir vs 50).
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | wc -l
|
||||
# => 57
|
||||
```
|
||||
|
||||
**57 dir** (không tính `README.md`, `_ledger.md` là file root-level — 🧊 ledger RETIRED H18-B S100, KHÔNG dùng làm orphan-authority).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1. Trục COVERAGE — run-folder mới + orphan (DUAL-ACCEPT)
|
||||
|
||||
### 1.1 Lệnh orphan-scan (dual-accept dạng-1 flat + dạng-2 C8 `harvest/`)
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
for d in $(find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d | sort); do
|
||||
syn1=$(find "$d" -maxdepth 1 -name "*synthesis*.md" -size +0c | wc -l)
|
||||
syn2=$(find "$d/harvest" -maxdepth 1 -name "*synthesis*.md" -size +0c 2>/dev/null | wc -l)
|
||||
[ $((syn1+syn2)) -eq 0 ] && echo "ORPHAN-CAND: $d"
|
||||
done
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 1.2 Kết quả — 3 candidate, **0 orphan THẬT**
|
||||
|
||||
| # | Folder | run.md | synthesis | Phán | Căn-cứ |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `2026-07-14-S117-pe-approve-minmax-range` | **VẮNG** (0) | 0 | ✅ by-design | spec-only fable-real, dual-accept đã chốt @S117-end (đã ghi diary L1) |
|
||||
| 2 | `2026-07-14-S117-pe-luyke-finalize` | **VẮNG** (0) | 0 | ✅ by-design | như trên, cặp sinh-đôi cùng phiên S117 |
|
||||
| 3 | `2026-07-26-S153-bookend-open` | CÓ (1321B) | 0 | ✅ **ĐANG MỞ** | run của CHÍNH phiên này; lead ghi synthesis @close. KHÔNG flag (lệnh brief §1) |
|
||||
|
||||
⇒ **0 orphan / 57 dir.** Khớp probe NHIP-NO `run-chua-gom 1` = chính folder S153 đang mở (#3) — **verify HELD**, không phải nợ tồn.
|
||||
|
||||
### 1.3 Folder MỚI kể từ chốt S152 (`c2d01f0` @ 01:58:30)
|
||||
|
||||
Chỉ **1** folder mới: `2026-07-26-S153-bookend-open` (tạo 11:50, run.md 11:50) = run đang mở của phiên này.
|
||||
2 folder S152 (`S152-h24-open-bookend`, `S152-trio-memory`) đều có synthesis non-0-byte ⇒ đã đóng:
|
||||
- `bookend-synthesis.md` 6703B + `close-synthesis.md` 6245B (S152-h24-open-bookend)
|
||||
- `trio-synthesis.md` 2339B (S152-trio-memory)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2. Trục CORRUPTION — thước NÂNG @S153 (NEXT-em ⑤, từ ring1 BROKE-2/3)
|
||||
|
||||
### 2.1 🔴 FINDING-1 [HIGH — METHOD] Detector đầu tay của tao là **SỐ-0 GIẢ**, đã tự bắt tại chỗ
|
||||
|
||||
Lần chạy đầu tao dùng:
|
||||
```bash
|
||||
grep -rlaP '\xEF\xBF\xBD' .claude/ # => in ra RỖNG
|
||||
```
|
||||
Trông y hệt "sạch tuyệt đối". **Sai.** Chạy lại lấy rc + stderr:
|
||||
```
|
||||
grep: -P supports only unibyte and UTF-8 locales
|
||||
rc=2
|
||||
```
|
||||
`grep -P` **KHÔNG khả-dụng** trong locale của Git Bash máy này ⇒ lệnh chết, in rỗng, và rỗng-vì-chết đọc y hệt rỗng-vì-sạch (đúng bệnh `feedback_absence_looks_like_clean` + anti-pattern #3 của vai).
|
||||
|
||||
**Bẫy phái sinh (suýt dính):** `grep -oaP '...' file 2>&1 | wc -l` trả **1** — tao suýt đọc thành "1 hit", nhưng đó là **1 dòng ERROR** bị `2>&1` gộp vào rồi `wc -l` đếm. Số-đo đếm đúng thứ rác.
|
||||
|
||||
### 2.2 Fault-injection: chứng detector CÓ RĂNG trước khi tin số 0
|
||||
|
||||
Canary (scratchpad, NGOÀI repo):
|
||||
```bash
|
||||
printf 'hello \357\277\275 world\n' > canary_fffd.txt # 1 hit
|
||||
printf 'a \357\277\275 b \357\277\275 c\nline2 \357\277\275\n' > canary_multi.txt # 3 hit / 2 dòng
|
||||
printf 'clean vietnamese: Nguyen Van A dieu chinh\n' > canary_clean.txt # 0 hit
|
||||
```
|
||||
| Detector | Canary-1 | Canary-multi | Canary-clean | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| A `grep -rlaP` | ❌ rc=2 chết | ❌ | ❌ | **MÙ — loại** |
|
||||
| B perl byte-mode + `close ARGV` | ✅ 1 | ✅ **3** | ✅ im | **DÙNG** |
|
||||
| C `LC_ALL=C.UTF-8 grep -rl $'\xEF\xBF\xBD'` | ✅ bắt | ✅ bắt | ✅ im | dùng đối-chứng |
|
||||
|
||||
Detector B đếm đúng **occurrence** (3), không phải dòng (2) — giữ đúng phân-biệt `grep -c` vs `-o|wc -l` (bài S130).
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
find .claude -type f -print0 | xargs -0 perl -ne \
|
||||
'$c+=()=/\xEF\xBF\xBD/g; if(eof){ printf("%d %s\n",$c,$ARGV) if $c; $c=0; close ARGV }'
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 2.3 Số TƯƠI vs baseline
|
||||
|
||||
| | Baseline (đo @S152) | Tươi @S153 | Delta |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| File | 8 | **10** | +2 |
|
||||
| Hit | 10 | **16** | +6 |
|
||||
|
||||
Danh-sách tươi ĐẦY-ĐỦ (dán từng phần tử, không chỉ tổng):
|
||||
|
||||
| Hit | File |
|
||||
|---|---|
|
||||
| 1 | `.claude/agent-memory/cicd-monitor/archive/2026-06.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/agent-memory/harvest-curator/MEMORY.md` |
|
||||
| 3 | `.claude/agent-memory/harvest-curator/archive/2026-06.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/agent-memory/harvest-curator/archive/2026-07.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/workflows/runs/2026-06-18-h11-doublecheck/doublecheck-synthesis.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-22-S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/bookend-synthesis.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-S152.md` |
|
||||
| 5 | `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-harvest-close-S152.md` |
|
||||
| 1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-ring1-close-S152.md` |
|
||||
|
||||
### 2.4 Phân-loại 16/16 hit — **100% quoted-evidence, 0 corruption THẬT**
|
||||
|
||||
Mở ruột từng hit bằng `perl -ne 'while(/(.{0,50})\xEF\xBF\xBD(.{0,50})/g){print}'` (cửa-sổ 2 phía — KHÔNG dùng
|
||||
`cut -c` vì mép cắt tự sinh FFFD giả, bài S152). Trích ngữ-cảnh:
|
||||
|
||||
| File | Ngữ-cảnh (rút gọn) | Phán |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `cicd-monitor/archive/2026-06.md` | ``console showed `C<FFFD>ng` = sqlcmd codepage mangle of `ô`, **NOT dat**[a]`` | quoted, có nhãn |
|
||||
| `harvest-curator/MEMORY.md` | ``inv-cb "<FFFD>24.1KB" = m#6 tail-cut artifact tự-bắt`` | self-quote, baseline |
|
||||
| `harvest-curator/archive/2026-06.md` ×3 | ``NOTE: chứa U+FFFD quoted-evidence … **CỐ Ý**`` · ``tail -c N cắt giữa UTF-8 in `<FFFD>` GIẢ`` | quoted, tự-khai |
|
||||
| `harvest-curator/archive/2026-07.md` | ``Method-#6 tái: grep byte-window in `<FFFD>` GIẢ`` | quoted |
|
||||
| `2026-06-18-h11-doublecheck/doublecheck-synthesis.md` | ``Anti-finding: C3 console mojibake "D? tr<FFFD>" = console-codepage artifact, KHÔNG…`` | quoted, có nhãn |
|
||||
| `S144-bootstrap/sub-harvest-curator-1.md` | ``entry S132 trích `"<FFFD>24.1KB"` làm **chứng-cứ m#6**`` | quoted |
|
||||
| `S152/bookend-synthesis.md` | ``(2 hit **LÀNH**: … lead trích lại)`` | quoted, có nhãn |
|
||||
| `S152/sub-harvest-S152.md` | ``**LỆNH:** `grep -c $'<FFFD>'` từng file`` | quoted (use⟂mention) |
|
||||
| `S152/sub-harvest-close-S152.md` ×5 | bảng census của chính tao, mỗi dòng trích 1 mẫu | quoted (use⟂mention) |
|
||||
| `S152/sub-ring1-close-S152.md` | ``cả 2 là **quoted-evidence có nhãn**`` | quoted (use⟂mention) |
|
||||
|
||||
⇒ **0 corruption mới.** Mọi hit là `use ⟂ mention` — văn-bản NÓI VỀ ký-tự hỏng, không phải văn-bản BỊ hỏng
|
||||
(đúng discriminator `feedback_citation_trap_selfreference`).
|
||||
|
||||
### 2.5 🟡 FINDING-2 [MED — METHOD, m#20 mới] Delta +6/+2 giải-thích TRỌN: **baseline có mệnh-đề tự-vô-hiệu**
|
||||
|
||||
Không dừng ở "delta = +6, chắc là file mới". Tao **đối-chiếu TỪNG PHẦN TỬ** (bài m#19: "khớp exact phải dán từng phần tử")
|
||||
bằng cách đọc lại chính 2 nguồn baseline trên đĩa:
|
||||
|
||||
- `sub-harvest-close-S152.md:139-150` — census của tao: **8 line-hit / 6 file**
|
||||
- `sub-ring1-close-S152.md:166-182` — ring1 phản-biện: raw **15 hit / 9 file**, *"sau khi trừ drift: **10 hit / 8 file**"*
|
||||
- `sub-ring1-close-S152.md:305` — chốt: *"baseline đúng = **10 hit / 8 file** (**trừ file đang-ghi**)"*
|
||||
|
||||
**Phép cộng khớp không dư một hit nào:**
|
||||
|
||||
| Nấc | Hit | File | Ghi-chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Baseline ổn-định (ring1 chốt) | 10 | 8 | 6 file census tao + 2 file run-folder CŨ ring1 bắt sót |
|
||||
| + `sub-harvest-close-S152.md` (5 hit) | **15** | **9** | = **đúng con số raw 15/9 ring1 đo lúc 01:30** ✅ |
|
||||
| + `sub-ring1-close-S152.md` (1 hit) | **16** | **10** | = **đúng số tươi tao đo hôm nay** ✅ |
|
||||
|
||||
🔑 **Bản-chất:** baseline 10/8 được định-nghĩa kèm mệnh-đề loại-trừ *"trừ file đang-ghi"*. Nhưng file đang-ghi
|
||||
**không biến mất — chúng ĐÓNG BĂNG rồi tái-nhập universe ở phiên sau**. Nên baseline kiểu này **luôn** làm phiên
|
||||
kế đọc ra "tăng", đúng bằng phần đã loại trừ. Đây là m#12 (*mẫu-số có NGÀY-ĐO*) nới thêm một nấc:
|
||||
|
||||
> **m#20 — mẫu-số có MỆNH-ĐỀ-LOẠI-TRỪ thì phải mang phần loại-trừ ĐI THEO như nợ-cộng-dồn.**
|
||||
> Baseline chỉ được ghi "10/8" nếu kèm "+2 file in-flight sẽ nhập vào kỳ sau ⇒ kỳ sau kỳ-vọng 16/10".
|
||||
> Không mang theo ⇒ kỳ sau đọc **tăng-trưởng lành thành hồi-quy**, hoặc tệ hơn: quen tay bỏ qua vì "chắc lại file mới".
|
||||
|
||||
**Baseline đề-xuất cho S154** (kèm mệnh-đề, để không lặp bẫy): **16 hit / 10 file**, quét TRỌN `.claude/`,
|
||||
**cộng thêm** phần in-flight của phiên này (`sub-harvest-curator-S153.md` — chính file này trích mẫu FFFD ở §2.4,
|
||||
sẽ đóng băng thành hit mới). ⇒ **kỳ-vọng S154 ≈ 16 + (hit của file này) / 11 file**, mọi phần vượt = điều-tra.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3. Trục COMPLETENESS — delta mồ-côi chưa-APPEND
|
||||
|
||||
### 3.1 FLAG-A @S152 (`harvest-delta-orphan` deep-S151 3-lane, HIGH) — ✅ **ĐÓNG, verify từ đĩa**
|
||||
|
||||
@S152 tao flag: trọn lượt DEEP @close S151 (3 lane · 67.056B) **0 dòng** vào diary (GAP-3 lớp-LƯỢT lần 6).
|
||||
M9 @close S152 seed 3 pointer hồi-tố. **Kiểm lại ruột (không tin token-hit — m#1):**
|
||||
|
||||
| Lane | Dòng | Entry | Nhãn provenance |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `lead-gap-auditor` | :39-41 | `## S151-deep … deep-sweep` | `[bổ-ghi hồi-tố @S152 M9 — harvest-close FLAG-A]` ✅ |
|
||||
| `lead-stale-auditor` | :29-31 | `## S151-deep … deep-sweep 5-trục` | `[… FLAG-A: lượt này 0 sổ nào ghi tới nay]` ✅ |
|
||||
| `ring2-audit` | :57-59 | `## S151-deep … KIỂM deep-sweep` | `[bổ-ghi hồi-tố @S152 M9 — harvest-close FLAG-A]` ✅ |
|
||||
|
||||
Cả 3 đều là **pointer hồi-tố tự khai nguồn = đĩa**, KHÔNG tái-dựng từ trí nhớ (lead-stale ghi thẳng
|
||||
*"nguồn = đĩa, KHÔNG tái-dựng thêm từ trí nhớ"*) ⇒ đúng chuẩn Fidelity on-behalf đã chốt @S143.
|
||||
|
||||
### 3.2 FIDELITY cite-verify — 🟢 **STRONG (khớp byte tuyệt-đối)**
|
||||
|
||||
3 entry trên cite 3 file kèm byte-size. Test-exist + đo lại (bài m#18: rename-sweep sinh cite-dead có hệ-thống):
|
||||
|
||||
| Cite trong diary | Đĩa | Khớp |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `sub-lead-gap-deep-S151.md` **22.157B** | 22157B | ✅ |
|
||||
| `sub-lead-stale-deep-S151.md` **22.056B** | 22056B | ✅ |
|
||||
| `sub-ring2-deep-S151.md` **22.843B** | 22843B | ✅ |
|
||||
| tổng lượt DEEP **67.056B** (số tao khai @S152) | **67056B** | ✅ exact |
|
||||
|
||||
3/3 cite sống, tổng khớp tới từng byte ⇒ **0 cite-dead, 0 số bịa**.
|
||||
|
||||
### 3.3 FLAG-B @S152 (spawn-record 10 diary) — ✅ **ĐÓNG**; 5 vai `S152=0` là **không-spawn, không phải nợ**
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
for d in .claude/agent-memory/*/; do echo "$(basename $d) $(grep -c S152 $d/MEMORY.md) $(stat -c %y $d/MEMORY.md)"; done
|
||||
```
|
||||
11 vai có record S152 (mtime 00:11–01:48, đều **TRƯỚC** commit chốt 01:58:30 ⇒ đã vào commit).
|
||||
5 vai `S152-hit=0`: `cicd-monitor`(mtime 07-23) · `database-agent`(07-02) · `frontend-designer`(07-01) ·
|
||||
`office-document`(07-10) · `test-specialist`(07-17) — **không spawn ở S152**, chứng: 0 file `sub-*` mang tên
|
||||
chúng trong cả 2 run-folder S152. **Không-chạy ⇒ không nợ** (không phải silent-miss).
|
||||
|
||||
### 3.4 Delta MỚI sau chốt S152 — **0**
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
find .claude/agent-memory .claude/workflows/runs -type f -newermt "2026-07-26 01:58:30"
|
||||
```
|
||||
Chỉ ra file của **chính phiên S153 đang chạy** (run.md 11:50 · 8 `instrument-*.txt` 11:52-53 · 3 sub-file
|
||||
đang ghi 11:57-58) + `.mfe-state.json`. **0 diary nào bị ghi sau chốt** ⇒ không có delta rơi ngoài commit.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4. Trục PLACEMENT — thước SỬA @S153 (từ TRƯỢT-3 của chính tao @S152)
|
||||
|
||||
### 4.1 🔴 Nhắc lỗi cũ: thước S152 **MÙ BY-CONSTRUCTION**
|
||||
|
||||
@S152 tao khai "0 empty-dir / 0 stray" bằng:
|
||||
```bash
|
||||
find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d -not -path "./.claude/*" # ❌ loại TRỪ chính vùng cần soi
|
||||
```
|
||||
Thực-tế lúc đó có **4 dir rỗng + stray `.claude` LỒNG TRONG run-folder** (4 sub @close tự đẻ). Mệnh-đề
|
||||
`-not -path "./.claude/*"` cắt đúng vùng chứa vật-chứng ⇒ số 0 là **tất-yếu hình-thức**, không phải quan-sát.
|
||||
|
||||
### 4.2 Thước mới + **chứng có RĂNG** (fault-injection, không tin happy-path)
|
||||
|
||||
Dựng cây bẩn trong scratchpad (NGOÀI repo) mô-phỏng đúng ca S152:
|
||||
```
|
||||
straytest/.claude/workflows/runs/RUNX/.claude/agent-memory/foo ← stray LỒNG (ca S152)
|
||||
straytest/subdir/.claude ← stray thường
|
||||
```
|
||||
| Thước | Bắt stray-LỒNG | Bắt stray-thường |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| CŨ (`-not -path "./.claude/*"`) | ❌ **SÓT** | ✅ |
|
||||
| MỚI (`find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d`) | ✅ | ✅ |
|
||||
|
||||
⇒ thước mới **đã chứng bắt được đúng thứ nó từng để lọt**, rồi mới đem chạy thật.
|
||||
|
||||
### 4.3 Kết-quả trên repo — 🟢 **PASS (0/0), số 0 CÓ RĂNG**
|
||||
```bash
|
||||
find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d # RỖNG → 0 stray
|
||||
find .claude -type d -empty # RỖNG → 0 empty-dir (git MÙ dir rỗng — m#13)
|
||||
```
|
||||
20/20 role-dir `agent-memory` có nhà, 0 delta lạc chỗ.
|
||||
*(Stray-scan ĐẦY-ĐỦ ở bước CHỐT theo brief; @open đã chạy bản đủ vì rẻ và vì đây đúng chỗ tao trượt kỳ trước.)*
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5. 0-BYTE scan (gotcha #53)
|
||||
|
||||
```bash
|
||||
find .claude/workflows/runs -type f -size 0c # 10 hit
|
||||
find .claude/agent-memory -type f -size 0c # 0
|
||||
find .claude -type f \( -name "*.md" -o -name "*.txt" -o -name "*.json" \) -size 0c # 0
|
||||
```
|
||||
**10 file 0-byte = 10 `.gitkeep`** trong 5 run-folder dạng-2 cũ (`2026-06-18-h10-{implement,invest,review}`,
|
||||
`h910-{curate,finalize}`, mỗi folder 2 cái ở `harvest/` + `sub-md/`) ⇒ **placeholder by-design**.
|
||||
🟢 **0 file `.md`/`.txt`/`.json` nào 0-byte** ⇒ **0 dấu closeout-truncate #53**. Khớp y baseline S152.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6. INFORM (không phải flag của lane tao)
|
||||
|
||||
- **FINDING-3 [LOW]** `.claude/agent-memory/.mfe-state.json` — tracked, đổi lúc **11:53**, cùng phút với
|
||||
`instrument-mfe.txt` ⇒ side-effect **có chủ-đích** của instrument đo memory phiên này, KHÔNG phải sub ghi lén.
|
||||
Ghi nhận để git-diff @close không đọc nhầm thành residual-write.
|
||||
- **FINDING-4 [LOW, ngoài lane]** 2 broadcast MỚI chưa xử ở `broadcasts/inbox/`:
|
||||
`2026-07-25-Governance-model-default-opus-5-max.md` · `2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md`.
|
||||
⚠️ Đây là lane **`tooling-auditor` (H1)** — tao chỉ trỏ, **KHÔNG audit** (H1⟂H2, overlap=0).
|
||||
- `.claude/sessions/session-6/` untracked = folder phiên-logic 6 mới, đúng nhịp.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §7. 5-TRỤC GATE — tổng
|
||||
|
||||
| Trục | Verdict | Chứng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| **Coverage** | 🟢 PASS | 0 orphan / **57 dir** (universe = mọi dir, KHÔNG lọc run.md — vá m#19). 3 cand đều by-design |
|
||||
| **Completeness** | 🟢 PASS | FLAG-A đóng 3/3 lane · FLAG-B đóng · 0 delta mồ-côi mới · 5 vai `S152=0` = không-spawn |
|
||||
| **Fidelity** | 🟢 **STRONG** | cite 3/3 sống, byte khớp exact (67056=67056), pointer tự khai nguồn-đĩa |
|
||||
| **Placement** | 🟢 PASS | 0 stray · 0 empty-dir — **thước đã sửa + chứng răng bằng FI** (vá TRƯỢT-3 @S152) |
|
||||
| **Corruption** | 🟢 PASS (0 mới) | 16/10 tươi; **delta +6/+2 khớp trọn** 2 file in-flight; 16/16 = quoted-evidence |
|
||||
|
||||
**VERDICT: GATE-PASS-WITH-FLAGS — 4 finding** (0 finding nào là vi-phạm toàn-vẹn; 2 method + 2 inform).
|
||||
|
||||
### Đề-xuất cho em main (propose-only, KHÔNG tự ghi)
|
||||
1. **Ghi baseline corruption S154 kèm mệnh-đề** (m#20): `16 hit/10 file + phần in-flight S153`, đừng ghi trần "16/10".
|
||||
2. **Loại `grep -P` khỏi mọi checker chạy trên Git Bash máy này** — nó chết rc=2 và im lặng. Nếu `governance-detectors.ps1`
|
||||
hay script nào dùng `-P`, cùng-lớp phải grep hết (bài `root-cause-over-symptom`: được-chỉ-1-chỗ ⇒ grep MỌI matcher cùng lớp).
|
||||
3. **Thước stray mới** (`find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d`, KHÔNG loại trừ `./.claude/*`) nên thay bản cũ ở chỗ nào còn dùng.
|
||||
4. 2 broadcast inbox → giao `tooling-auditor`.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-harvest-curator-S153 · TOTAL=4 finding -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,112 @@
|
||||
# sub-lead-gap-S153 — H24 vai-GAP, bookend @open (hình B, vô-điều-kiện)
|
||||
|
||||
> phiên-logic 6 · counter 27 · INFORM-only / propose-only · KHÔNG Write ngoài file này · KHÔNG store_memory
|
||||
> model self-report (thư `9c909007` Khoản 3.2): **claude-opus-5[1m]** (Opus 5, 1M ctx) — spawn kế-thừa default fleet, KHÔNG phải Fable.
|
||||
|
||||
## 0. Phương-pháp — dựng TẬP KỲ-VỌNG trước, so sau
|
||||
|
||||
Nguồn cam-kết đã đọc (đĩa, không suy-luận từ bảng):
|
||||
- `docs/HANDOFF.md` — 372 dòng, 129.399B; mega-line. Đếm bằng `grep -o … | wc -l` (KHÔNG `grep -c`).
|
||||
- `:6` khối Carry @S152 · `:7` NEXT anh @S152 · `:8` NEXT em @S152 (①-⑥)
|
||||
- `:12` NEXT anh kỳ S151 (slot (4)…(34)) · `:13` NEXT em kỳ S151 (①-⑧)
|
||||
- `.claude/WAL.md` — chain 3 mục (bookend + 2 thư adap)
|
||||
- `.claude/governance/.session-counter.json` — counter 27, `last_audit`, `class_repeat.counts`
|
||||
- `.claude/agent-memory/memory-budget.json` — enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (11 class: 5 view-* + 6 gap-*)
|
||||
- run-folder `instrument-backfill.txt` / `instrument-measure.txt` (số máy in, KHÔNG tự tính lại)
|
||||
- `runs/2026-07-22-S144-adap-dot-11/spec-adap-dot-11-22-07-2026-v2.md:88-97` — bảng owner-gated O-1…O-7
|
||||
|
||||
Số-học carry (disk-touch):
|
||||
- 39 slug distinct / 213 occurrence trên `docs/HANDOFF.md`
|
||||
- tập S151 (dòng 11-13) = **26 slug**; tập S152 (dòng 6) = **23 re-stamp + 3 mới = 26**; ✅ ĐÓNG @S152 = 3
|
||||
⇒ 26 − 3 + 3 = 26. **KHỚP: 0 carry biến mất im lặng giữa S151→S152.** (khác S143)
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `gap-carry-dropped` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
**HAI khối NEXT-em cùng đánh số ①②③… song song; khối MỚI KHÔNG nuốt hết mục MỞ của khối CŨ.**
|
||||
|
||||
- **hứa ở:** `docs/HANDOFF.md:13` — khối `**NEXT em (phiên kế):**` kỳ S151, được lead **sửa @S152** (thêm `⑦ @S152` + `⑧ @S152`, đóng ①②⑥). Mục còn MỞ (0 strikethrough, 0 ✅): **④** *(theo dõi: counter-datum trio-return-only-CLEAN n=3 · guard AS-17 hiệu-lực · tick script sau fix chạy máy được chưa)* · **⑤** *(chore emoji 🔸 `governance-detectors.ps1:1607`)* · **⑦** *(dựng máy per-item-L1-presence INFORM-only — **owner #32** + đóng bàn-giao trio còn lại H3/H4/H5/H6)*.
|
||||
- **hiện:** `docs/HANDOFF.md:8` = khối `**NEXT em @S152 (phiên kế):**` — chuỗi ①-⑥ **HOÀN TOÀN KHÁC nội dung**. Đối-chiếu từng mục: chỉ `③` (monthly 2026-08-01 + B7 3-row-ring) và `②` (luật turf-handoff) là bắc được cầu sang. **④ ⑤ ⑦ = VẮNG** khỏi khối mới.
|
||||
- **disk-touch (không suy-luận từ bảng):** `grep -o` trên 5 bề-mặt bền → `per-item-L1-presence`: HANDOFF **2** (đều nằm ở `:12`/`:13` = segment kỳ-S151), STATUS **0** · WAL **0** · ACTIVE-MARKS **0** · migration-todos **0**. `.claude/WAL.md` chain S153 = **3 mục** (bookend + 2 thư adap) ⇒ **0/3 chạm ④⑤⑦**.
|
||||
- **vì sao KHÔNG phải "owner chủ-động gác":** ⑦ **bắt nguồn từ chính lời anh** — `HANDOFF:12` slot `~~(32)~~ ✅ ĐÓNG @S152` kết bằng *"tầng-① reinject → em dựng máy per-item-L1-presence (**NEXT-em ⑦**)"*. Con-trỏ trỏ vào một slot nằm trong khối **sắp bị supersede**. Tiền-lệ trên chính file: `HANDOFF:35` = `**~~NEXT em (kỳ S150)~~ — 🧊 SUPERSEDED @S151**`. ⇒ cơ-chế đã xảy ra ĐÚNG một lần rồi.
|
||||
- **đòn-bẩy bất-đối-xứng (chống đọc nhầm):** cùng khối `:13` đó, mục ⑧ có 4 việc **đã thực-thi** (errata #53 · ef-core SKILL `:109`+`:117` đã vá — verify đĩa: cả 2 dòng nay là `🧊 MODULE ĐÃ XÓA` / `🧊 HẾT HIỆU-LỰC` · M9 3 diary · turf-handoff → bắc sang `:8` ②) ⇒ khối cũ **được đọc và xử một phần**; ④⑤⑦ rớt lại **không phải vì cả khối bị bỏ**, mà vì không có nghi-thức quét-tồn-đọng khi mở khối mới.
|
||||
- **im:** 1 nhãn phiên (S152→S153), nhưng **⑦ chưa từng có nhà bền** kể từ lúc sinh.
|
||||
- **resolve:** hoặc (a) kéo ④⑤⑦ vào khối `HANDOFF:8`, hoặc (b) stamp `🧊 SUPERSEDED` lên `:13` **kèm disposition từng mục** (làm/bác/hoãn), hoặc (c) gắn `[carry:*]` cho ⑦ để nó vào phép đo H24-2. Hết flag khi ④⑤⑦ có mặt trên ≥1 bề-mặt bền ngoài segment kỳ-S151.
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `gap-decision-sunk` — MED-HIGH
|
||||
|
||||
**H7 — câu hỏi CHO ANH, được lệnh "ghi HANDOFF", 0 hit trên HANDOFF.**
|
||||
|
||||
- **hứa ở:** `.claude/workflows/runs/2026-07-25-S152-trio-memory/trio-synthesis.md:13` — nguyên văn: *"**H6** (S5/S13/S15 → lead-gap + owner) · **H7** (tầng-① convention-only? → owner) — **ghi HANDOFF**."*
|
||||
Ruột H7 ở `harness-refine-return.md:40`: *"2 vòng liên-tiếp tầng-① = 0 action + ledger 0 dòng — **không phân-biệt được "không có floor-rot" vs "không nhìn thấy"** (ledger:50 PARTIAL) → lead chuyển owner: **cấp phép đo per-item-L1-presence hay chấp nhận ①=convention-only (ghi rõ)**."*
|
||||
- **hiện: VẮNG.** `grep -o` trên `docs/HANDOFF.md`: `H7` = **0** · `convention-only` = **0**. NEXT anh @S152 (`:7`) có (26)(29)(33)(34) — **không có slot nào cho H7**.
|
||||
- **đòn-bẩy bất-đối-xứng (mạnh nhất trong phiên):** **H6 và H7 nằm CÙNG một dòng, CÙNG một mệnh-lệnh "ghi HANDOFF", CÙNG route → owner.** H6 landed (`grep -o "H6…"` = 1 hit, trong `:13` ⑦). H7 = 0. ⇒ không thể đọc thành "anh đang giữ" — anh **chưa bao giờ được hỏi**.
|
||||
- **cái mất KHÔNG phải một dòng to-do:** H7 là quyết-định về **thước còn đo được hay không**. Chấp nhận `①=convention-only` thì mọi vòng trio sau in `reinject 0` một cách **hợp-lệ**; không chấp nhận thì phải cấp phép dựng máy. Bỏ treo = tầng-① in `0` mỗi vòng và **không ai phân biệt được sạch vs mù** — đúng lớp `feedback_absence_looks_like_clean` (vắng-mặt trông giống ổn).
|
||||
- **im:** 1 nhãn phiên trên trục "được hỏi anh"; nhưng **BUILD-GAP gốc tự-khai từ S115 (2026-07-13)** — `.claude/governance/reinject-ledger.md:50` *"mechanized per-item-L1-presence detection is still PARTIAL"* ⇒ **~13 ngày / ≥5 nhãn phiên** không có đường về owner.
|
||||
- **REPEAT CẤU-TRÚC lần 4** (S143 khối `Chờ-anh` → S148 bảng `O-1…O-7` → S150 khối `Nợ khai` → nay **bảng bàn-giao H1-H7 của trio**): mỗi lần vá bằng **kéo tay** đúng các mục lần đó, **không** dựng nghi-thức quét container-MỚI ⇒ container mới (bảng H của trio, sinh @S151-S152) chìm y hệt.
|
||||
- **resolve:** H7 có slot đánh số trên `NEXT anh` (hoặc anh trả lời tại chỗ + ghi vết); và luật: **mọi hàng `→ owner` trong bảng bàn-giao trio phải map 1-1 sang một slot NEXT-anh trước khi đóng phiên**.
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `gap-underfill` — MED
|
||||
|
||||
**Tách 2 vế cho sạch (vế A đã có người giữ, vế B thì KHÔNG):**
|
||||
|
||||
**Vế A — mẫu-số hỏng ⇒ KHÔNG flag, chỉ INFORM.** `instrument-backfill.txt:26-27`: `target (owner) = 210.000` > `measured_headroom = 181.228` ⇒ `expected_backfill = 181.228 (headroom binds — target exceeds room)`. "Dưới hạn-mức" đúng **theo định-nghĩa**, không mang tin. Vế này ĐANG TREO hợp-lệ: `[carry:underfill-mau-so]` (re-stamp @S152) + `NEXT anh @S152` slot **(26)**. Owner đang giữ ⇒ tao không biến thành nhiễu.
|
||||
🔸 Datum tươi bổ cho anh khi xử (26): khoảng hụt **đang doãng ĐỀU**, 3 điểm đo:
|
||||
| phiên | headroom (tok) | hụt vs target | nguồn |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| S150 | 190.437 | 19.563 (9,3%) | diary lead-gap S150 INFORM(4) |
|
||||
| S152 | 184.502 | **25.498 (12,1%)** | `S152-trio-memory/harness-eval-return.md:48` (S15) |
|
||||
| S153 | **181.228** | **28.772 (13,7%)** | `instrument-backfill.txt:25-27` (đo tươi) |
|
||||
Kiểm-chéo cơ-chế (số tự khớp, không phải trùng hợp): `STATUS 188.597 + HANDOFF 129.399 = 317.996 B` vs `308.318 B` @S152 ⇒ **+9.678 B ≈ +3.226 tok** (/3.0); hụt tăng `28.772 − 25.498 = 3.274 tok`. ⇒ **thủ-phạm chính là nghi-thức re-stamp carry + append HANDOFF/STATUS** — đúng cái nghi-thức bảo-vệ carry lại đang ăn headroom. Trade-off này là **quyền anh**, tao chỉ đặt số cạnh nhau.
|
||||
|
||||
**Vế B — FLAG: hạn-mức owner đặt CHƯA TỪNG có bước thực-thi.**
|
||||
- **hứa ở:** `.claude/agent-memory/memory-budget.json:101` (`crystallized_backfill._target_note`) — owner-directed @S115 (2026-07-13) `target 0 → 210000`, kèm nghĩa-vụ nguyên văn: *"actual hot-feed fill is **em-main manual per-session** from source_order (gist → value-marked-archive → curated-RAG, dedup vs hot-load)"*.
|
||||
- **hiện: VẮNG — và vắng ở tầng CƠ-CHẾ, không chỉ tầng vết.** Disk-touch: `grep -no "source_order|nạp thêm…backfill|đổ backfill|pour"` trên `.claude/commands/{session-start,session-end,tiep}.md` = **0 hit**. Nghi-thức chỉ có **bước IN**: `session-start.md:225` và `session-end.md:68` đều là *"chạy `crystallized-backfill.ps1` → **in BẢNG số**"*. **Không tồn tại bước rót.** ⇒ con số `expected_backfill = 181.228` được in ra mỗi phiên rồi **không ai tiêu-thụ**.
|
||||
- **corroborate:** `grep -rlo "expected_backfill|source_order|value-marked-archive" docs/changelog/sessions/` = **1 file duy nhất** = `2026-07-13-S115-presence-not-age-adopt.md` (chính phiên ĐẶT số). 38 nhãn phiên sau: **0**. `grep "rót backfill|đã nạp backfill|poured"` toàn `docs/` + `.claude/governance/` = **0**.
|
||||
- **vì sao là under-fill THẬT, theo chính config:** `token_governor._note` định-nghĩa budget = *"MINIMUM-to-USE floor … under-fill ONLY when high-value content **exhausted**"*. Planner vừa khẳng-định còn **181.228 tok nội-dung đã-kết-tinh** xếp hàng theo `source_order` ⇒ **chưa cạn** ⇒ nạp ~199K/380K = **52,4% cap** là under-fill **đúng theo định-nghĩa của chính file config**, không phải theo tiêu-chuẩn tao tự đặt.
|
||||
- **🔴 KHAI THẬT (cận-dưới, không overclaim):** một lượt "rót" là **nạp context, KHÔNG để lại artifact đĩa** ⇒ `0 hit` là **tín-hiệu cận-dưới**, KHÔNG chứng-minh "chưa bao giờ rót". Cái tao chứng được **chắc** là mệnh-đề mạnh hơn về cơ-chế: **không có bước nào trong nghi-thức ra lệnh rót** ⇒ nếu có xảy ra thì là ngẫu-nhiên/không-lặp-lại-được và **không kiểm-toán được**.
|
||||
- **im:** **38 nhãn phiên** (S115 → S153) / ~13 ngày.
|
||||
- **resolve:** một trong ba — (a) `%-print §2.1.6/§L.b(c)` in thêm dòng **"đã rót N tok / nguồn nào"** (biến thứ vô-hình thành đo được); (b) thêm bước rót tường-minh vào nghi-thức; (c) anh chốt `target = 0` (OFF) để chỉ-báo thôi nói dối. Hết flag khi có **1 dòng đo được** về lượng thực-rót, hoặc target về 0.
|
||||
|
||||
## INFORM (không đủ nặng thành FLAG)
|
||||
|
||||
**I-1 — carry-age: ĐỌC detector, KHÔNG tính lại (H24-2, `instrument-detectors.txt:70-84`).**
|
||||
`M = light_every = 6` (đọc config). `20 logic-segment / 16 carry-line`. FIRE **3**: `hook-vs-budget-cap` **13** · `uat-s133-budget-freeze` **10** · `uat-s134-luyke` **8**.
|
||||
🔴 **Datum MỚI đáng kể:** bộ này = **12/9/7 + 1 mỗi cái** so với `HANDOFF:12` slot (29) ghi @S152 ⇒ **thước ĐÃ NHÍCH ĐÚNG 1 NHỊP.** Chấm dứt chuỗi tao báo 3 phiên liền (S143·S148·S150 đều đứng chết ở `7/9/13`). Vá segment-cut @S151 **đang giữ và đang đo thật**. Cả 3 đều owner-held (slot (29) *"xử hay gia-hạn?"*) ⇒ INFORM, không FLAG.
|
||||
🔸 **Ranh turf:** slot (29) đang ghi `12/9/7` trong khi máy in `13/10/8` = **số CÓ nhưng LỆCH ⇒ `lead-stale-auditor`**, tao không lấn.
|
||||
|
||||
**I-2 — số-học carry SẠCH (0 carry biến mất im lặng).** Tập S151 (`:11-13`) = **26 slug**; @S152 (`:6`) = 23 re-stamp + 3 mới = **26**; ✅ ĐÓNG @S152 = 3 (`memory-ops-refine-queue` · `hub-republish-59ce1d0f` · `jump-dai-frozen`). `26 − 3 + 3 = 26` ✅. Toàn file 39 slug distinct / 213 occurrence; 13 slug ngoài tập S152 đều nằm ở segment ≤S150 và có vết đóng/xử. **Khác hẳn S143** (tổng-không-đổi che carry-rơi).
|
||||
|
||||
**I-3 — `gap-incident-unrecorded`: có sự-cố THẬT trong phiên, nhưng cửa ghi CHƯA đóng ⇒ chưa FLAG.**
|
||||
Sự-cố: **return lượt 1 của chính tao garble #53** (trả narration *"Let me measure the underfill axis properly"* thay verdict) → lead phải gửi course-correction. Vết bền hiện tại = **0** (chỉ trong transcript + tin lead).
|
||||
🔴 **Datum DƯƠNG, đáng ghi hơn cái số:** kỷ-luật *ghi-đĩa-TRONG-lúc-làm* **đã cứu thật** — §0 của file này (gồm phép số-học carry 26/26) **sống nguyên vẹn** qua garble; resume chỉ mất phần chưa kịp ghi ⇒ **0 finding mất**. Đối-chứng S148: cùng vai, KHÔNG ghi (mtime còn phiên trước) ⇒ phải resume từ số 0.
|
||||
⇒ Không nâng FLAG vì `@closeout` chưa chạy và luật đã-ratify là *tally chốt @closeout* (cùng lối tao BÁC ứng-viên `_end` @S148). **Đề-nghị:** closeout cộng ca này vào `feedback_agent_return_garble_recover.md` **kèm sub-class mới `garble-nhưng-đĩa-cứu`** — phân biệt với `ngược-#53` và `skeleton-ruột-rỗng` (2 sub-class S150), vì hệ-quả khác hẳn: 0-mất vs mất-trọn.
|
||||
|
||||
**I-4 — BÁC ứng-viên FLAG của chính tao (`_frozen_until_owner`, FLAG-2 HIGH @S150).**
|
||||
`grep -c "frozen_until_owner" .claude/governance/.session-counter.json` = **0**. Vắng, nhưng **ĐÚNG**: owner đóng slot (30) @S152 — `HANDOFF:12` *"✅ ĐÓNG @S152 … ĐỂ-NGUYÊN-theo-nhịp … anh im = để nguyên"*, và `HANDOFF:6` ghi `[carry:jump-dai-frozen]` ✅ ĐÓNG với `frozen=False`.
|
||||
Đối-chứng số (không tin chữ): `class_repeat.counts` đĩa = `gap-carry-dropped 6 · view-stale-count 4 · view-residual-asym 4` — **khớp chính xác** 3 số `HANDOFF:12` khai. Dải cũ `{gap-owner-specifics 4 · gap-decision-sunk 3}` nay `0/0` = máy reset **theo đúng quyết-định owner**, KHÔNG phải bằng-chứng-tự-huỷ. ⇒ vắng = owner chủ-động ⇒ INFORM-only.
|
||||
|
||||
## Honest-zero (soi rồi, KHÔNG fire — nêu để chống "im vì chưa dựng tập kỳ-vọng")
|
||||
|
||||
- **`gap-owner-specifics` = 0.** Đo từng lời anh @S152, không đo cảm-tính:
|
||||
**(30)** → codified khớp **từng con số** (3 giá-trị counts trên, đã đối-chứng đĩa) ✅
|
||||
**(31)** → `grep -c "Anti-patterns (NEVER)"` = **1/1 trên cả 4 persona** (`database-agent` · `harvest-curator` · `office-document` · `tooling-auditor`) ✅
|
||||
**(32)** → *"các vòng 1→5 auto luôn"*: `run.md:3` phiên này ghi đúng *"5 vòng AUTO … 0 cổng consent, vết M4 giữ"*, `session-end.md:50/:68/:148` mang vết *"owner @S152 'vòng 1→5 auto', 🧊 consent retired"* ✅
|
||||
⇒ **3/3 giữ trọn SPECIFICS.** (Vế rơi của (32) là **con-trỏ `NEXT-em ⑦`** — đã tính ở FLAG-1, **không đếm hai lần**.)
|
||||
- **Bảng owner-gated `O-1…O-7` = 0 khoản câm — BÁC luôn FLAG-1@S148 và FLAG-3@S150 của chính tao.** Disk: `O-2` → `HANDOFF:12` slot **(17)** `✅ DISPOSITION @S149 (OWNER-DELEGATED → lead-decided): posture-A` · `O-3` → slot **(18)** `✅ … tập-rỗng` · `O-7` → `memory-budget.json:9-18` (`hmw_width`, 11 dòng metadata). Hit trên **2** bề-mặt owner (HANDOFF 2/2, STATUS 1/1). Trục này **SẠCH**.
|
||||
- **Việc rớt khỏi work-state — phần lead SẼ trình @open: KHÔNG bắt được lỗi.** Đối-chiếu `NEXT em @S152 (:8)` ①-⑥ vs `WAL:6-9` chain: ① `/adap-apply 2 thư` ✅ có (2 dòng chain) · ② turf-handoff ✅ có mặt ở `:8` · ③ B7 + monthly 2026-08-01 ✅ (hẹn 2026-08-01, chưa tới hạn) · ④⑤ = **F3/F4 thước-gate-sau** và **thước H2 kỳ sau** — cả hai là *"áp từ lượt tới"*, tức **ràng-buộc lên vai KHÁC khi vai đó chạy**, không phải việc lead phải nêu @open ⇒ **KHÔNG** phải gap · ⑥ product carries = có `[carry:*]` riêng, vào phép đo H24-2 ⇒ an-toàn.
|
||||
- **Slot NEXT-anh mở (4)-(29):** rà `:12` — mỗi slot đều có nhãn trạng-thái tường-minh (`"để đó" chờ production` (4)(5) · `giữ` (6) · `chưa có tin` (13) · `giữ nguyên` (7)-(11)/(15)-(20)/(22)-(26) · (28)(29) câu hỏi mở mới). **0 slot rơi vào trạng-thái câm-không-nhãn** ⇒ không fire `gap-decision-sunk` cho khối này. (Cái chìm là thứ **chưa từng vào bảng** — FLAG-2.)
|
||||
|
||||
## Tally cho `jump_on_class_repeat` (SỐ ĐO, không phải đề-nghị)
|
||||
|
||||
Đơn-vị = **phiên-LOGIC 6** (@open + @close gộp). Giá-trị đĩa TRƯỚC lượt này (`class_repeat.counts`): `gap-carry-dropped 6` · `gap-decision-sunk 0` · `gap-underfill 0` · `gap-owner-specifics 0` · `gap-carry-aged 0` · `gap-incident-unrecorded 0`.
|
||||
|
||||
| class | trước | sau lượt @open | ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `gap-carry-dropped` | 6 | **7** | ≥ jump=3 (đã ≥ từ trước) |
|
||||
| `gap-decision-sunk` | 0 | **1** | fire lại sau 1 phiên nghỉ |
|
||||
| `gap-underfill` | 0 | **1** | **fire LẦN ĐẦU** kể từ khi enum mở |
|
||||
| 3 class còn lại | 0 | 0 | không fire |
|
||||
|
||||
⇒ **1 class chạm/vượt jump=3** (`gap-carry-dropped` = 7). 🔴 Anh **đã phân-xử** trục này @S152 slot (30): *"ĐỂ-NGUYÊN-theo-nhịp, deep kế ~counter 40"* (nay counter 27) ⇒ tao **chỉ báo số, KHÔNG đề-nghị kéo nhịp** — quyết-định đó đã có chủ.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-lead-gap-S153 · TOTAL=3 FLAG -->
|
||||
@ -0,0 +1,120 @@
|
||||
# sub-lead-stale-S153 — bookend @open hình B (phiên-logic 6, cửa-sổ 1)
|
||||
|
||||
> Vai: `lead-stale-auditor` (H24 §2(1) vai-STALE) · INFORM-only · propose-only · KHÔNG Write ngoài file này.
|
||||
> Nền máy đã đọc (KHÔNG chạy lại): `instrument-detectors.txt` TOTAL 46 + 4 INFORM C11.
|
||||
> Đơn-vị tally = phiên-LOGIC 6. Class ∈ enum ĐÓNG `lead_self_audit.flag_classes` (5 view-*).
|
||||
> Ghi TỪNG FLAG ngay khi thấy (anti-#53). File này hợp-lệ giữa chừng CHỈ khi có dòng END cuối.
|
||||
|
||||
## Nền máy — đọc rồi, KHÔNG lặp lại
|
||||
|
||||
- C2/B3 canonical resolve: mig=67 test=532 gotcha=83 table=89 menu=54 policy=216 — cross-check đĩa CHỈ phủ mig+gotcha (test/table/menu/policy KHÔNG có cross-check ⇒ bài S148 vẫn còn hiệu-lực: "0 flag" ở 4 token đó không đọc thành sạch).
|
||||
- 13 derived-stale LOW (CLAUDE.md:93 + 2 SKILL.md + session-end.md:251) — máy đã bắt, tao KHÔNG lặp.
|
||||
- H24-1 title-freshness: mốc-phải 2026-05-12; chỉ 2 doc có anchor parse được ⇒ trục này gần như MÙ (2/hàng-trăm doc), "1 flag" ≠ sạch.
|
||||
- H24-3 session-label: `[skip] no doc carries BOTH` — vẫn Y NGUYÊN trạng thái S150 đã đo (trục 0 file hiệu-lực). KHÔNG đọc thành sạch.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-1 — `view-residual-asym` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:454` (ô canonical §Sub-agents), cuối row, trong ngoặc đỏ khai 3 nơi derived:
|
||||
> `[§Sub-agents = CANONICAL single-owner flip-chain — S106 gộp per anh-confirm; derived `agents/README:3` · `session-start:37` · `session-end:113` trỏ về đây, KHÔNG tự enumerate mỗi flip → chống churn 4-file/flip]`
|
||||
|
||||
**source (3 lệnh, tái-dựng được):**
|
||||
- `grep -n "Sub-agents" .claude/agents/README.md` → pointer flip-chain lead thật ở **`:5`** (dòng Architecture: *"lịch-sử flip-chain lead = canonical docs/STATUS.md §Sub-agents"*). `:3` là pointer **SỐ VAI**, không phải flip-chain.
|
||||
- `grep -n "Sub-agents" .claude/commands/session-start.md` → flip-chain thật ở **`:48`** (*"Lịch-sử flip-chain đầy-đủ (S98→nay) = canonical …"*). `:37` hiện là ghi-chú mark `RC-pqhuy1987-11-07-2026-20-42-01` về **roster ∈-lệnh-engine-đắt** — không liên quan model.
|
||||
- `grep -n "Sub-agents" .claude/commands/session-end.md` → flip-chain thật ở **`:315`** (dòng `Co-Authored-By: <lead model hiện tại>`). `:113` hiện là *"(i) BÁO dòng-nợ 4-vế"* của H24 — không liên quan model.
|
||||
|
||||
**lệch:** view nói "3 derived ở :3/:37/:113" — source: **3/3 số dòng đều trỏ SAI chỗ** (đúng phải :5/:48/:315). Bất-đối-xứng: phía derived bị chèn dòng (VALUE-update @S149 chèn `session-start:41-42`; session-end phình theo H24/ring), phía canonical giữ nguyên số cũ ⇒ đúng chân-dung "sửa một phía". Lớp này VỪA bị H1 F-3 bắt @S151 (cite-dòng-trống ở `agents/README §Memory discipline`) và đã vá **bằng cách bỏ số dòng**; ba cite ở đây là **phần còn lại của cùng lớp, không được quét cùng đợt**.
|
||||
|
||||
**vì sao máy mù:** detector có broken-gotcha-ref + dangling-wikilink, KHÔNG có kiểm `file:line` trỏ đúng nội-dung. C6 cite-2-tier = 0 flag nhưng nó không đo trục này.
|
||||
|
||||
**resolve:** đổi 3 cite sang **anchor không-số-dòng** (đúng luật đã áp @S151 — vá bằng BỎ số, không ĐỔI số), ví dụ `agents/README §Architecture` · `session-start BƯỚC 0.6` · `session-end §commit-format`. Hết flag khi 0 cite số-dòng còn lại trong ngoặc đó.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-2 — `view-stale-header` — LOW
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:439` — `## 🎯 CURRENT STATE (baseline S40 — re-ground sống liên tục, mốc gần nhất S151)`
|
||||
|
||||
**source:** `docs/STATUS.md:457` (nằm TRONG chính section đó): `**Bundle hash live (prod):** admin B2j1LQ-v · user C3wbJegk (S147 CI #407 — **re-stamp @S152**: FLAG-2 lead-stale bắt ô này đứng S134 qua 5 nhãn …)`. Xác nhận bằng git: `git show c2d01f0 -- docs/STATUS.md` có hunk đổi đúng dòng bundle (BVCukFP5/DoxyEOxh → B2j1LQ-v/C3wbJegk) và hunk §Sub-agents, **0 hunk chạm dòng 439**.
|
||||
|
||||
**lệch:** view nói "mốc re-ground gần nhất = S151"; source = section này ĐÃ re-ground @**S152** (bundle hash đo lại 2 lệnh độc-lập, giá-trị đổi thật). Header trễ đúng 1 nhãn.
|
||||
|
||||
**vì sao máy mù:** trục H24-3 session-label in `[skip] no doc carries BOTH a session label and an S-heading` ⇒ máy **không đo được** nhãn phiên trên STATUS (bài S150: `Last updated` bị đổi hình thành `CURRENT`). "0 flag ở H24-3" ≠ sạch.
|
||||
|
||||
**resolve:** bump `mốc gần nhất S15x` mỗi khi có giá-trị trong section được đo lại (S152 → và S153 nếu closeout hôm nay re-ground test 532 tươi). Hết flag khi nhãn ở `:439` ≥ nhãn stamp mới nhất xuất hiện trong section.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-3 — `view-stale-count` — LOW
|
||||
|
||||
**view (2 site, 1 gốc):**
|
||||
- `docs/HANDOFF.md:7` slot NEXT-anh **(29)**: *"3 carry-age **12/9/7** (`hook-vs-budget-cap`·`uat-s133`·`uat-s134`) — xử hay gia-hạn?"*
|
||||
- `docs/HANDOFF.md:6` annotation cùng 3 slug: `hook-vs-budget-cap (12↑)` · `uat-s133-budget-freeze (9↑)` · `uat-s134-luyke (7↑)`
|
||||
|
||||
**source:** `instrument-detectors.txt:76/83/84` (đo @S153 trên CHÍNH file HANDOFF này) → `hook-vs-budget-cap` **13** · `uat-s133-budget-freeze` **10** · `uat-s134-luyke` **8**.
|
||||
|
||||
**lệch:** view 12/9/7 vs source 13/10/8 — lệch **đúng +1 cả 3**. Không phải "phiên mới trôi thêm": `git log -3 -- docs/HANDOFF.md` cho thấy file **không đổi từ `c2d01f0` (closeout S152)**, working tree clean. Nguồn +1 = **chính đoạn carry S152 mà closeout vừa append**. Chứng: `runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-lead-gap-S152.md:198` ghi *"Máy FIRE 3 (12/9/7)"* = số đo @**open** S152; closeout chép nguyên số @open vào dòng nó vừa viết ⇒ số lỗi-thời ngay lúc mực chưa khô.
|
||||
|
||||
**vì sao đáng ghi dù chỉ +1:** đây là lỗi **cấu-trúc lặp mỗi closeout**, không phải sai-sót một lần — mọi con số "đo @open" dán vào sổ owner-facing @close đều tự lệch +1 vì hành-vi ghi sổ làm tăng chính số đó (self-referential count). Quyết-định của anh ở slot (29) không đổi vì +1, nên **SEV LOW**; nhưng nếu ngưỡng M=6 nằm sát, +1 sẽ đổi kết-luận.
|
||||
|
||||
**resolve:** hoặc (a) re-đo carry-age **SAU** khi append đoạn carry rồi mới điền số, hoặc (b) bỏ số tuyệt-đối khỏi sổ, ghi *"≥M, xem `instrument-detectors` mục H24-2"* (đúng B1 trỏ-canonical). Hết flag khi số trong HANDOFF khớp lần đo mới nhất trên chính file đó.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-4 — `view-stale-status` — HIGH
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:454` (ô canonical §Sub-agents), khối `+S141/S142 trio-memory`, **2 mệnh-đề**:
|
||||
1. *"Nghi-thức 2-đầu-phiên **consent-gated** (`session-start §2.1.9` + `session-end §L.b(k)`): em-main IN đề-xuất, **KHÔNG auto-run, anh gật mới chạy**; skip → ghi vết WAL `trio: skipped S<nn>`"*
|
||||
2. *"(l2_*=0 = SEED-STATE đúng, **chưa chạy lần nào**) … 🔸 **Nấc trung-thực = executed-file / verified-pending-restart** — **3 vai CHƯA spawn-probe lần nào** (cần restart CLI + **anh consent**; KHÔNG được đọc thành verified-runtime)"*
|
||||
|
||||
**source — cả hai mệnh-đề đều đã bị lật, có vết owner:**
|
||||
- `.claude/commands/session-start.md:272` (tiêu-đề §2.1.9): *"Bộ-ba đồng-kiểm memory — **AUTO 1 vòng/phiên GIỮA 2 bookend** (owner @S151; 🧊 adopt S141 dạng **consent-gated → superseded**)"* · `:276` mục (a) nhắc lại *"supersede consent-gate S141"* · `:165` cùng file.
|
||||
- `.claude/commands/session-end.md:154` §L.b(k)(i): *"AUTO 1 vòng/phiên GIỮA 2 bookend (owner chốt @S151 2026-07-25 — supersede consent-gate S141)"* · `:184` *"🧊 lý-do 'anh không consent' **retired @S152**: cả 5 vòng AUTO"*.
|
||||
- Owner (32) @S152, ghi ngay trong commit `c2d01f0`: *"vòng 1→5 AUTO — lô consent gỡ 9 site"*.
|
||||
- CHÍNH `docs/STATUS.md:466` (Recently Done S151): *"Owner-decisions @S151: **trio-auto-1-vòng/phiên (giữa 2 bookend)**"* ⇒ **hai dòng trong CÙNG một file nói ngược nhau**.
|
||||
- "chưa chạy lần nào" bác bằng đĩa: `ls .claude/workflows/runs/2026-07-25-S151-trio-memory/` và `…-S152-trio-memory/` → mỗi folder có `harness-{eval,refine,audit}-return.md` + `trio-synthesis.md` ⇒ trio đã chạy **≥2 lượt**, nấc thật đã vượt `verified-pending-restart`.
|
||||
|
||||
**vì sao HIGH:** đây là ô **CANONICAL** — vai khác (và chính em-main phiên sau) đọc nó để biết có được tự chạy trio hay phải xin phép. Đọc đúng chữ ở `:454` ⇒ trio **không** chạy khi thiếu người gật ⇒ mất 1 vòng/phiên mà owner đã ra lệnh AUTO. Và nó dạy sai **nấc** (nói chưa spawn lần nào trong khi đã có 2 lượt output) — đúng lớp "vắng-mặt trông giống ổn".
|
||||
|
||||
**không phải trap #3 (đóng-băng-có-chủ-đích):** khối này KHÔNG mang nhãn 🧊/FROZEN; các khối lân cận trong cùng row đã được cập-nhật sống (sweep model `9c909007` @S151/S152, rename @S149) ⇒ row là bề-mặt LIVE, không phải snapshot.
|
||||
|
||||
**resolve:** lật 2 mệnh-đề: consent-gated → **AUTO 1 vòng/phiên giữa 2 bookend (owner @S151, cả-5-vòng @S152)**, giữ 🧊 lineage; nấc → `executed-runtime` kèm 2 run-folder làm chứng. Hết flag khi `grep -c "anh gật mới chạy" docs/STATUS.md` = 0 **và** dòng nấc không còn chữ "CHƯA spawn-probe lần nào".
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## FLAG-5 — `view-stale-status` — MED
|
||||
|
||||
**view:** `docs/STATUS.md:454`, khối `+S121 lead-stale-auditor + lead-gap-auditor`: *"**Nhịp = `h24_cadence` {light 6/deep 15/jump 3}** cùng file (single-source H24 §2(3) — doc **TRỎ key, KHÔNG chép số**)"*. Đo trên chính dòng đó: `bookend` = **0** hit, `hình B` = **0** hit.
|
||||
|
||||
**source:** `.claude/commands/session-end.md:114` — *"🔄 **HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close (đảo @S149)**: spawn cặp MỌI closeout, **KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent**"* · `:116` — *"Deep GIỮ CỔNG NHỊP … **`light_every` hạ thành stats-only** — GIỮ SỐ (owner-ratified `e50a4bd0`), **đổi VAI TRÒ (cadence→stats)**"*. Đối-chứng hành-vi: lượt spawn NÀY là bookend @open ở counter **27** với `light 1/6` **chưa tới hạn** ⇒ cái làm nó chạy không phải cadence.
|
||||
|
||||
**lệch:** view mô-tả cơ-chế bắn của cặp H24 = **thuần cadence 6/15/3**; source = **bookend vô-điều-kiện 2 đầu**, `light_every` chỉ còn là **thống-kê**, chỉ `deep_every` còn giữ cổng. Ai đọc ô canonical sẽ kết luận sai rằng cặp chỉ chạy mỗi 6 counter — trong khi thực tế nó chạy S150·S151·S152·S153 liên-tiếp.
|
||||
|
||||
**kèm (KHÔNG tính flag riêng, vì số hiện KHỚP):** cùng câu đó **chép digits `{6/15/3}`** ngay sau khi tự dặn *"doc TRỎ key, KHÔNG chép số"* — tự mâu-thuẫn, và là đúng cái mồi drift mà H24 §2(3) lập ra để chặn. Hôm nay `memory-budget.json → h24_cadence` = 6/15/3 nên **chưa lệch** ⇒ tao KHÔNG phát FLAG cho nó (không có "cảm giác stale"), chỉ nêu để lượt sửa dọn luôn.
|
||||
|
||||
**resolve:** đổi câu thành *"Nhịp: hình-B bookend 2 đầu vô-điều-kiện (S149) · `deep_every` còn cổng · `light_every` = stats-only — số đọc `h24_cadence`"* (bỏ digits). Hết flag khi dòng có chữ `bookend`/`hình B` và không còn chuỗi `{light … /deep … /jump …}`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## INFORM (không phải FLAG — nêu để lead định-đoạt)
|
||||
|
||||
- **[turf-handoff → lead chuyển phiên sau]** 2 slug carry MỚI @S152 — `[carry:h24-end-total-line]` và `[carry:ring4-write-lane]` (`docs/HANDOFF.md:6`) — **không xuất hiện** trong danh-sách carry của máy (`instrument-detectors.txt:74-100` liệt 27 slug, có `adap-apply-2-thu` cũng-mới-@S152 nhưng thiếu đúng 2 slug này). Hệ-quả: 2 carry đó **không bao giờ già** dưới mắt H24-2. Tao KHÔNG suy-đoán nguyên-nhân regex (khác turf, và là trục "cái THIẾU"/tooling) — chỉ ghi phép đo. *(Áp đúng luật turf-handoff `HANDOFF:8` ②: ghi "→ lead chuyển phiên sau", KHÔNG chỉ-định vai.)*
|
||||
- **Khoản 5 nghĩa-vụ @close:** lead phiên này = **Fable 5** do anh chọn lúc launch. `session-start.md:41` quy định: đúng default ⇒ im; **anh chủ động đổi ⇒ nêu + ghi 1 dòng "chủ dự án đổi", 0 caveat**. Đầu phiên chưa có gì stale để flag; nếu closeout S153 không có dòng đó thì đấy là việc của trục **cái-THIẾU**, không phải của tao.
|
||||
|
||||
## VERIFIED-CLEAN (kèm LỆNH — chống báo-sạch-rỗng, bài S151)
|
||||
|
||||
1. **Roster 20 khớp 4 nơi, đếm PHẦN-TỬ không grep-số (bài S143):** `ls -1 .claude/agents/*.md | grep -v README | wc -l` = **20** · `VALID_ROLES` trong `.claude/workflows/hmw.js:22` liệt **20** tên · `agents/README.md:27` "Roster THẬT" liệt 7 core + 13 = **20** · bảng skill-assignment `agents/README.md:178-197` = **20 row**. `STATUS.md:454` cột giữa = **20**. 0 lệch.
|
||||
2. **Sweep sha model @S152 giữ được:** `grep -rno "59ce1d0f"` trên 8 bề-mặt LIVE (STATUS · HANDOFF · agents/README · session-start · ultra-on · fable-real · fable-clone · adap-report) — **mọi** occurrence đều ở dạng lineage `9c909007 (re-stamp …; pre 59ce1d0f)`, kiểm tận nơi 4 site `README:39` · `ultra-on:9` · `fable-real:36` · `fable-clone:108`. 0 site còn khai sha cũ là published.
|
||||
3. **Tên vai trước rename S149 = 0 live-claim:** `grep -rn "lead-view-auditor\|lead-omission-auditor\|tooling-harvest-audit\|h24-audit\|sleep-audit"` trên agents/ + commands/ + hmw.js + scripts/ + STATUS + HANDOFF + CLAUDE.md + mọi diary → tất cả hit đều là **ghi-chú rename** hoặc **narrative lịch-sử/lý-do-detector**. 0 chỗ dùng tên cũ như tên hiện-hành.
|
||||
4. **Số học carry S151→S152 đúng:** `awk 'NR==11' | grep -o "\[carry:…\]" | sort -u | wc -l` = **26** @S151; S152 đóng 3 (`memory-ops-refine-queue`·`hub-republish-59ce1d0f`·`jump-dai-frozen`) ⇒ 26−3 = **23 GIỮ** khớp đúng chữ "GIỮ re-stamp 23 slug" và khớp 23 slug liệt tay ở `HANDOFF:6`. +3 mới = 26 mở.
|
||||
5. **`CLAUDE.md:27` "grep trong repo sẽ ra 0 hit" ĐÚNG:** `grep -rn '"model"' .claude/*.json` = **0 hit** (repo có `.claude/settings.json` 330B nhưng không chứa khoá model); pin thật ở `~/.claude/settings.json` = `"model": "claude-opus-5[1m]"` — khớp "DEFAULT Opus 5 MAX" ở `STATUS:454`.
|
||||
6. **Tally #53 không fork:** `STATUS:6` (CURRENT S152) = **60** · `STATUS:465` + `HANDOFF:13` = **50** nhưng cả hai đều nằm trong đoạn nhãn **S151** và `HANDOFF:13` còn kèm errata *"commit-subject `1b85713`=53 SAI"* ⇒ đóng-băng-đúng-thời-điểm, KHÔNG flag (trap #3).
|
||||
7. **`STATUS:6` "counter 26"** = trong ngoặc nhãn `(S152, …)` ⇒ snapshot phiên S152, không phải claim hiện-hành ⇒ KHÔNG flag dù counter nay 27.
|
||||
|
||||
## Tally
|
||||
|
||||
- `view-residual-asym` 1 (FLAG-1) · `view-stale-header` 1 (FLAG-2) · `view-stale-count` 1 (FLAG-3) · `view-stale-status` 2 (FLAG-4, FLAG-5) · `view-stale-role-desc` 0.
|
||||
- Đơn-vị = **phiên-logic 6**: 4 class fire ở đầu @open ⇒ đầu @close chỉ cần fire class MỚI (class đã quyết trong S153 NO-OP theo luật FIX-1 W2).
|
||||
|
||||
<!-- END sub-lead-stale-S153 · TOTAL=5 FLAG -->
|
||||
@ -0,0 +1,184 @@
|
||||
# sub-ring1-S153 — KIỂM vòng-1 (H1 tooling-auditor + H2 harvest-curator) @open S153
|
||||
|
||||
> Vai: `ring1-audit` — KIỂM độc-lập, read-only, propose-only. AUTO fire SAU con-đo (C4b tuần-tự).
|
||||
> Ghi TRONG LÚC LÀM. Mọi verdict kèm neo `file:line` hoặc lệnh tái-lập.
|
||||
|
||||
## §0. PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
|
||||
|
||||
Pin đích-danh, fail-closed. Cả 2 CÓ trên đĩa, tươi phiên này:
|
||||
|
||||
| Pin | Bytes | mtime | Trạng-thái |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `runs/2026-07-26-S153-bookend-open/sub-tooling-auditor-S153.md` | 20778 | 2026-07-26 12:07:53 | ✅ CÓ |
|
||||
| `runs/2026-07-26-S153-bookend-open/sub-harvest-curator-S153.md` | 17328 | 2026-07-26 12:01:30 | ✅ CÓ |
|
||||
|
||||
⇒ **KHÔNG NO-OP.** Có measure ⇒ có cái để chấm.
|
||||
**C4b tuần-tự HELD:** file này ghi SAU 12:07:53 ⇒ `mtime(tao) > mtime(H1) > mtime(H2)`; tao chấm bản đã-xong, không chấm bản đang-ghi.
|
||||
|
||||
🔴 **Cảnh-báo tự-áp (bài S150):** mọi lệnh đếm trên `.claude/agents/*.md` PHẢI trừ `README.md`.
|
||||
🔴 **Bài S152/S150:** vòng-KIỂM chạy SAU vòng-ĐO ⇒ vênh có thể là **time-drift**, không phải sai. Gặp vênh ⇒ hỏi "sai, hay đã-được-xử?" TRƯỚC khi chấm TRƯỢT; đo **tại PIN của con-đo**, đừng tại HEAD của mình.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1. Verdict PER-CLAIM (nghĩa-vụ (ii))
|
||||
|
||||
🔴 Luật tự-áp: **KHÔNG verdict-tổng gộp che claim TRƯỢT lẻ** (anti-pattern #5). Mỗi dòng 1 claim, 1 neo.
|
||||
|
||||
### 1A — claim H1 (`tooling-auditor`)
|
||||
|
||||
| # | Claim H1 | Verdict | Bằng-chứng tao TỰ đo |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H1-1 | Roster **20=20=20=20** bốn bề-mặt | ✅ **ĐẠT** | `git ls-files '.claude/agents/*.md' \| grep -v README \| wc -l`=**20** (nguồn KHÁC `ls` của H1) · `find .claude/agent-memory -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d`=**20** · `VALID_ROLES` `.claude/workflows/hmw.js:23-40`=**20** · `STATUS:454`=**20**. 🔴 Tao mạnh hơn H1 1 nấc: **so TẬP không so SỐ** — `diff` danh-sách tên agents vs tên dir diary = **RỖNG** (1:1, 0 mồ-côi 2 chiều) |
|
||||
| H1-2 | F-1 CLOSED — Mig 67 `SKILL.md:89` | ✅ **ĐẠT** | `grep -n '^| \*\*67\*\*'` → **đúng :89**. Có nhãn xuất-xứ *(row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1…)* verbatim. Ruột khớp canonical: 11 cột · no-new-table (89 giữ) · `budgetFrozen` · #81-EXT · `d4fbced` |
|
||||
| H1-3 | F-2 CLOSED — bia-mộ Budget `:109`/`:115`/`:117` | ✅ **ĐẠT** | `:109` heading-1 `~~Budget defer~~ 🧊 MODULE ĐÃ XÓA` ✓ · `:115` heading-2 `~~Phase 8 pending~~ 🧊 HẾT HIỆU-LỰC` ✓ · `:116`/`:117` = 2 mục con đều bọc `~~…~~` ✓. **H1 tự đính-chính neo của ring1@S152 (`:117` là mục con, heading-2 ở `:115`) — tao verify ĐÚNG TỪNG DÒNG** |
|
||||
| H1-4 | F-6 — 3 plugin `true` trên đĩa vs README `:222` | ✅ **ĐẠT** | `json.load` (parse KHÁC grep): `frontend-design`=**True** · `csharp-lsp`=**True** · `commit-commands`=**True**. README `:216`/`:222`/`:225`/`:226` khớp verbatim. Mâu-thuẫn nội-bộ `:211` ("+csharp-lsp … vs S49's 15" nằm trong "18 registered (15 enabled/3 disabled)") = **CÓ THẬT** |
|
||||
| H1-5 | Plugin 18 registered / 15 true / 3 false | ✅ **ĐẠT** | `json.load`: 18/15/3; FALSE-set = {`pr-review-toolkit`,`code-modernization`,`hookify`} **trùng khít** `:20`/`:22`/`:27` H1 khai |
|
||||
| H1-6 | Marketplace **37** thư-mục, 0 delta | ✅ **ĐẠT** | `find ~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d \| wc -l` = **37** |
|
||||
| H1-7 | `~/.claude/skills`=23 · `.claude/commands`=19 | ✅ **ĐẠT** | đếm phần-tử = **23** · **19**. Bonus: README `:211` tự khai "~23 standalone skill" ⇒ khớp đĩa |
|
||||
| H1-8 | Tier **20/20** `opus`+`effort:max` | ✅ **ĐẠT** | quét frontmatter từng file (20 file, trừ README): **lệch = 0** |
|
||||
| H1-9 | `git diff c2d01f0..HEAD -- skills/ agents/` RỖNG | ✅ **ĐẠT** | tái-đo **tại pin của con-đo** (`c2d01f0`, không tại HEAD của tao) → **0 dòng** |
|
||||
| H1-10 | F-3 CLOSED — ghost-enum 3 site + nguồn 11 phần-tử | ✅ **ĐẠT** | `lead-gap-auditor.md:29`="## 6 class… enum ĐÓNG" ✓ · `:39` row `gap-incident-unrecorded` có cột ngữ-nghĩa+nơi-soi ✓ · `:42` khai ánh-xạ 5→6 không-1:1 ✓. `json.load(memory-budget)['lead_self_audit']['flag_classes']` = **list 11** (5 `view-*` + 6 `gap-*`) ✓. Chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA: `lead-stale-auditor.md:39` vẫn "5 class" ✓ |
|
||||
| H1-11 | F-4 CLOSED — `STATUS:454` FROZEN tới flip-8 | ✅ **ĐẠT** | grep ra đủ 4 mảnh: `FROZEN tới flip-8` · `flip-9 S119 … không enumerate, anti-churn S106` · `Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX**` · `hết class stale-2-flip ring1 bắt @S150`. **Chéo-nguồn:** `settings.json:model`=`claude-opus-5[1m]` ⇒ ô canonical khớp runtime THẬT |
|
||||
| H1-12 | F-5 LOW — README `:27` = 7 core + 13 tên = 20 | ✅ **ĐẠT** | Đọc TRỌN `:27`: đếm được **đúng 13 tên** (frontend-designer·database-agent·office-document·tooling-auditor·harvest-curator·lead-stale·lead-gap·harness-eval·harness-refine·harness-audit·ring1·ring2·ring4) ⇒ 7+13=**20** ✓. Nhãn cảnh-báo nằm NGAY TRÊN hình ⇒ H1 hạ SEV xuống cosmetic là **có căn-cứ** |
|
||||
| H1-13 | Coverage README: 20/20 tên persona, min = 5 hit | ✅ **ĐẠT** | grep từng tên: 20/20 có mặt, **thiếu = 0**; min = **5** ở `harness-audit` + `harness-refine` — **khớp ĐÚNG cả con-số lẫn tên 2 vai** H1 chỉ đích danh |
|
||||
| 🔴 H1-14 | `SKILL.md:122` = "**Total 154 test pass** (current S43…)" | 🔴 **TRƯỢT (neo lệch 1 dòng)** | Chuỗi **CÓ THẬT verbatim** nhưng ở **`:121`**, không phải `:122`. `sed -n '122p'` = `- CI optimize 3 fix (29/04):`. `grep -n '154'` toàn file → **chỉ 1 hit = :121**. **Loại-trừ time-drift:** mtime SKILL.md = `01:41:07` << mtime H1 `12:07:53` ⇒ file KHÔNG đổi giữa 2 lượt ⇒ lệch THẬT, không phải bị-phạt-oan. ⚠️ **Phán-đoán thì ĐÚNG**: dòng dated tường-minh S43, nằm trong mục `:119` "Phase 8 update (2026-04-29 Session 5)" ⇒ frozen-record, H1 **không** flag là đúng. Sai duy-nhất ở CON-SỐ DÒNG |
|
||||
| 🔴 H1-15 | F-6 bảng 3 dòng = **ĐỦ** tập lệch dưới heading `:222` | 🔴 **TRƯỢT (under-count ≥1)** | Dump TRỌN 18 key: **`code-review@`=TRUE** và **`feature-dev@`=TRUE**. Cả 2 là ruột của `:224` (*"`code-reviewer` (×3 nguồn: pr-review-toolkit + feature-dev + standalone skill)"*) — nằm **cùng heading `:222` "🔴 KHÔNG enable"**. H1 miễn-trừ `:224` bằng lý-do *"agent-trong-plugin, không phải key"* — **đúng cho literal `code-reviewer`**, nhưng bỏ sót rằng 2/3 nguồn nó liệt ĐANG BẬT (`pr-review-toolkit`=false ✓ chỉ 1/3 khớp). ⇒ F-6 đúng CLASS nhưng **thiếu phạm-vi**: bảng nên 4 dòng, không 3 |
|
||||
| H1-16 | F-7 — `governance/README.md:5` + `:35` hết hiệu-lực | ✅ **ĐẠT** | `:5`=`> **Status:** ✅ Active trial week 1-4 (2026-05-26 → 2026-06-23)` ✓ (cửa-sổ đóng 06-23, hôm nay 07-26 ⇒ prescriptive-stale THẬT) · `:35`=`- \`phase-9-uat\` — UAT + production hardening (current)` ✓. 3 chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA cũng verify: `:30` `phase-4-budget` · `:40` `bc-budget` · `:51` "~2,409 chunks (post-S41 cleanup 2026-05-29…)" **dated** ⇒ H1 không flag là ĐÚNG |
|
||||
| H1-17 | `adap-reports` = 101 file, KHÔNG có `_index.md` | ✅ **ĐẠT** | `find … -maxdepth 1 -type f \| wc -l`=**101** · `ls _index.md` → *No such file* ✓ |
|
||||
| H1-18 | DOCS 8/8 ô canonical — **4 ô tao tự đo được** | ✅ **ĐẠT** | Mig `:443`=**67** = max bảng skill ✓ · Skills `:453`=**6** = 6 dir đĩa ✓ · Sub-agents `:454`=**20** = 20 file ✓ · Bundle `:457` 2 hash FROZEN ✓ |
|
||||
| ⚪ H1-19 | DOCS — **4 ô còn lại** (tests 532 · gotchas 83 · menu 54 · tables 89) | ⚪ **KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** | Cần `dotnet test` / đếm schema-code = ngoài chi-phí lượt @open **và ngoài lane KIỂM-vòng-1**. 🔴 Khai thẳng thay vì gật bừa: **tao KHÔNG xác-nhận 4 ô này**. (Bài S151: `ef-core` Mig-66 probe từng treo máy ⇒ không tái-phạm) |
|
||||
| H1-20 | Khuôn `END TOTAL=7` == số finding thật | ✅ **ĐẠT** | §5 dưới |
|
||||
|
||||
### 1B — claim H2 (`harvest-curator`)
|
||||
|
||||
| # | Claim H2 | Verdict | Bằng-chứng tao TỰ đo |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| H2-1 | Universe = **57 dir** (mọi dir depth-1, KHÔNG lọc `run.md`) | ✅ **ĐẠT** | `find .claude/workflows/runs -mindepth 1 -maxdepth 1 -type d \| wc -l` = **57** |
|
||||
| H2-2 | **0 orphan / 57**, 3 candidate by-design | ✅ **ĐẠT** | Tao **tự chạy lại trọn vòng dual-accept** (§3) → ra **ĐÚNG 3 candidate, ĐÚNG 3 tên**, và khớp cả cột `run.md` (0 · 0 · 1). Cand-3 = folder CHÍNH phiên này ⇒ đang-mở, không phải nợ ✓ |
|
||||
| H2-3 | Corruption tươi = **16 hit / 10 file** + danh-sách từng file | ✅ **ĐẠT** | Tái-dựng bằng **python `os.walk`+`bytes.count`** (engine KHÁC `perl` của H2) → **16/10**, và **trùng khít từng dòng**: cùng 10 đường-dẫn, cùng số hit mỗi file (kể cả `sub-harvest-close-S152.md`=**5**). 0 lệch |
|
||||
| H2-4 | Delta **+6/+2** giải-thích trọn: 10/8 → 15/9 → 16/10 (m#20) | ✅ **ĐẠT** | Cite baseline verify tại đĩa: `sub-ring1-close-S152.md:305` = *"baseline đúng = **10 hit / 8 file** (trừ file đang-ghi)"* **verbatim** ✓; `:118`/`:166` xác-nhận raw **15/9** ✓. Phép cộng khớp số tao đo: 10+5(`sub-harvest-close`)=15, +1(`sub-ring1-close`)=16; file 8+1+1=10 ✓ **không dư 1 hit** |
|
||||
| H2-5 | 16/16 = quoted-evidence (use⟂mention), 0 corruption THẬT | ✅ **ĐẠT** | Spot-check 3 file bằng cửa-sổ ±55 ký-tự (python regex, KHÔNG `cut -c` để tránh FFFD-giả): `cicd-monitor/archive` = *"console showed \`C␣ng\` = sqlcmd codepage mangle … **NOT data corruption**"* · `doublecheck-synthesis` = *"**Anti-finding**: C3 console mojibake …"* · `harvest/archive/2026-07` = *"grep byte-window in \`␣\` **GIẢ**"*. 3/3 là văn-bản **NÓI VỀ** ký-tự hỏng ✓ |
|
||||
| H2-6 | 0-byte = **10 `.gitkeep`** by-design | ✅ **ĐẠT** | Tao đo **mạnh hơn H2**: không chỉ đếm 10 mà `-printf '%f'\|uniq -c` ⇒ **10/10 đều literal tên `.gitkeep`** ✓; và `find .claude -type f -size 0c ! -name '.gitkeep'` = **0** ⇒ 0 dấu #53 truncate |
|
||||
| H2-7 | Fidelity **byte-exact 67056** | ✅ **ĐẠT** | 2 dụng-cụ độc-lập (`stat -c %s` + `os.path.getsize`): 22157 + 22056 + 22843 = **67056** ✓ khớp tuyệt-đối; 3/3 cite sống |
|
||||
| H2-8 | Placement **0 stray / 0 empty-dir** | ✅ **ĐẠT** | Xem thách-CLEAN §4B — chịu **3/3 lens** |
|
||||
| H2-9 | FLAG-A đóng **3/3 lane** (pointer hồi-tố) | ✅ **ĐẠT** | Mở ruột đúng dòng H2 khai: `lead-gap:39-41` · `lead-stale:29-31` · `ring2-audit:57-59` — cả 3 có nhãn `[bổ-ghi hồi-tố @S152 M9 — harvest-close FLAG-A]` ✓ và byte-cite (22.157/22.056/22.843) **khớp đĩa từng byte** ✓ |
|
||||
| 🔴 H2-10 | FLAG-B: "**11 vai** có record S152" + "**5 vai** hit=0" | 🔴 **TRƯỢT (phân-hoạch không phủ hết roster)** | 11 + 5 = **16 ≠ 20** role-dir. Đếm lại: **15 vai** MEMORY.md CHỨA "S152", **5 vai** không (`nofile`=0, tổng 20 ✓). **Minh-oan phần đúng:** con số **11 ĐÚNG dưới vị-từ mtime H2 tự khai** (`00:11–01:48`) — tao verify đúng 11 vai rơi trong cửa-sổ. **4 vai lọt khe** = `investigator-codebase`·`investigator-api`·`implementer-backend`·`implementer-frontend` (mtime `07-25 23:26`, mỗi vai ×1 hit S152) — ghi SỚM trong phiên S152, ngoài cụm closeout. ⚠️ **Kết-luận H2 KHÔNG đổi** (4 vai này mtime < chốt `01:58:30` ⇒ vẫn nằm trong commit). Sai ở chỗ **2 rổ đọc như đã phủ trọn 20 mà thật ra hở 4** — đúng class `vắng-mặt trông giống ổn` |
|
||||
| 🔴 H2-11 | Baseline S154 = "16 + **hit của file NÀY** / **11 file**" | 🔴 **TRƯỢT (BROKE — tiền-đề về chính mình SAI)** | `sub-harvest-curator-S153.md` có **raw U+FFFD = 0 byte**; nó dùng **chuỗi ASCII `<FFFD>` ×7** làm placeholder. ⇒ file này **KHÔNG bao giờ** thành hit. Baseline đúng cho S154 = **16/10** (+ file mới nếu có), KHÔNG phải "16+n / 11". 🔴 Hại thật: S154 kỳ-vọng ~23/11 rồi đo ra 16/10 sẽ **đọc thành SỤT** ⇒ đi truy 1 file chưa từng tồn-tại (**phantom**) — trớ trêu đúng cái bẫy m#20 sinh ra để chặn |
|
||||
| H2-12 | 0 delta ghi sau chốt · 1 folder mới | ✅ **ĐẠT** | `find … -newermt "2026-07-26 01:58:30"` trên `runs/` → **đúng 1** dir = `2026-07-26-S153-bookend-open` ✓; 0 role-dir nào có MEMORY.md mtime sau chốt (bảng mtime §1B-H2-10: muộn nhất = `01:48`) ✓ |
|
||||
| H2-13 | Khuôn `END TOTAL=4` == số finding thật | ✅ **ĐẠT** | §5 dưới |
|
||||
|
||||
**Tổng §1: 33 claim — ĐẠT 28 · TRƯỢT 4 · KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC 1.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2. Falsify-log (nghĩa-vụ (iii)) — **7 phép: 4 HELD / 3 BROKE**
|
||||
|
||||
| # | Phép PHỦ-ĐỊNH cụ-thể (không chỉ kết-luận) | Kết-quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| F-1 | H1: *"bảng history nay **chạy liên-tục** tới 67"*. Thử phá: trích mọi row `^\| \*\*N\*\*` → tìm **lỗ** và **trùng-lặp** trong 12..67 | 🟢 **HELD** — 56 row / 56 unique / min 12 / max 67 · **0 lỗ, 0 trùng**. Bảng liên-tục THẬT |
|
||||
| F-2 | H2: *"chính file này trích mẫu FFFD … sẽ đóng băng thành hit mới"*. Thử phá: đọc **byte thô** file H2 | 🔴 **BROKE** — 0 raw byte, 7 chuỗi ASCII `<FFFD>` ⇒ tiền-đề sai (→ H2-11) |
|
||||
| F-3 | H1: *"20/20 tên persona đều xuất-hiện trong README, **thấp nhất = 5 hit** `harness-audit`/`harness-refine`"*. Thử phá: grep từng tên tìm vai VẮNG hoặc min ≠ 5 | 🟢 **HELD** — 0 vắng; min = **đúng 5**, và **đúng 2 vai** H1 chỉ mặt. Số cực khó đoán mò ⇒ H1 đo THẬT |
|
||||
| F-4 | H1 F-6: *"3 dòng lệch"*. Thử phá theo chiều **thiếu**: dump trọn 18 key tìm dòng thứ 4 dưới cùng heading `:222` | 🔴 **BROKE** — `code-review@`=TRUE + `feature-dev@`=TRUE (ruột `:224`) ⇒ **phá được nhưng làm FLAG NẶNG hơn**, không nhẹ đi (→ H1-15) |
|
||||
| F-5 | H2: *"5 vai `S152=0` là **không-spawn**, chứng: 0 file `sub-*` mang tên chúng"*. Thử phá: quét mọi run-folder S152 tìm file mang 5 tên đó | 🟢 **HELD** — 0/0/0/0/0. Không-chạy ⇒ không nợ, đúng |
|
||||
| F-6 | H1 F-2: *"ring1@S152 nêu `:109/:117`; thật ra heading-2 ở `:115`, `:117` là **mục con** `AddBudgetVersionedWorkflow`"*. Thử phá lời tự-đính-chính này | 🟢 **HELD** — `grep -n` xác-nhận `:115` heading, `:116`=`AddBudgetCodeSequences`, `:117`=`AddBudgetVersionedWorkflow`. H1 sửa neo ĐÚNG |
|
||||
| F-7 | **Phá vào CHÍNH TAO:** lượt đầu tao đếm "20/20 vai có hit S152" — mâu-thuẫn H2 (11). Thử phá số của mình trước khi tố H2 | 🔴 **BROKE-SELF** — dụng-cụ tao hỏng: `grep -c X f \|\| echo 0` khi **0 match** thì grep in `0` **VÀ** exit 1 ⇒ `\|\| echo 0` in thêm `0` ⇒ biến = `"0\n0"` ≠ `"0"` ⇒ đếm nhầm thành CÓ hit. Thay bằng python → 15/5. **Suýt tố oan H2 bằng số rác của mình** |
|
||||
|
||||
> 🔴 Bài F-7 (tái-lập S151): **falsify phải chạy 2 chiều — cả vào con-đo lẫn vào dụng-cụ của mình.** Nếu tao nộp "20 vs 11" thì TRƯỢT là của TAO chứ không phải H2.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3. Tự tái-dựng số CÓ-THỂ-SAI (nghĩa-vụ (iv) — phần 1)
|
||||
|
||||
Đổi **nguồn** / **engine** / **đơn-vị** so con-đo, và **so TẬP thay vì so SỐ** ở chỗ làm được:
|
||||
|
||||
| Số load-bearing | Con-đo báo | Tao tái-dựng (thước khác) | Khớp? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Roster agents | H1: 20 (`ls`) | `git ls-files` (index git, KHÔNG phải đĩa-glob) trừ README = **20** | ✅ |
|
||||
| Roster ↔ diary | H1: "khớp 1:1" | `diff` 2 danh-sách TÊN → **RỖNG** (mạnh hơn `wc -l` ×2) | ✅ |
|
||||
| `VALID_ROLES` | H1: 20 (2+2+4+1+1+2+2+3+1+2) | đếm literal `hmw.js:23-40` = **20**, nhóm-dòng khớp **đúng dãy** H1 khai | ✅ |
|
||||
| Orphan-scan | H2: 0 orphan / 57 | tự chạy lại vòng dual-accept → **57 dir, 3 cand, đúng 3 tên** | ✅ |
|
||||
| Corruption | H2: 16 hit / 10 file (perl) | **python byte-scan** → **16/10**, trùng khít **từng file + từng số hit** | ✅ |
|
||||
| Fidelity | H2: 67056 | `stat` + `getsize`: 22157+22056+22843 = **67056** | ✅ |
|
||||
| `flag_classes` | H1: 11 (5+6) | `json.load` (parse, KHÔNG grep) → **list 11**, 5 `view-*` + 6 `gap-*` | ✅ |
|
||||
| Plugin state | H1: 18/15/3 | `json.load` → **18/15/3**, FALSE-set trùng khít 3 tên | ✅ |
|
||||
| Mig-table | H1: "liên-tục tới 67" | 56 row, 0 lỗ 12..67 | ✅ |
|
||||
| 0-byte | H2: 10 `.gitkeep` | đếm theo **TÊN** (`-printf %f\|uniq -c`) = 10/10 `.gitkeep` | ✅ |
|
||||
| **Diary có S152** | **H2: 11 vai** | **python (đúng dụng-cụ) = 15 vai** (+5 vai hit=0, tổng 20) | 🔴 **LỆCH** |
|
||||
|
||||
**11 khớp / 1 lệch.** Ca lệch duy-nhất → H2-10 (đã minh-oan phần vị-từ mtime).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4. THÁCH-CLEAN (nghĩa-vụ (iv) — phần 2, BẮT BUỘC)
|
||||
|
||||
> H1 tuyên `① SKILL PASS` + `② PASS` · H2 tuyên `GATE-PASS` 5/5 trục 🟢 ⇒ **CLEAN không được tin trần.**
|
||||
|
||||
### 4A — mở 1 skill H1 gọi "fresh": `ef-core-migration`
|
||||
|
||||
| Lens (khác lens H1 dùng) | Kết-quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| mtime đĩa | `2026-07-26 01:41:07` — **chạm HÔM NAY** |
|
||||
| git last-touch | `c2d01f0` `2026-07-26 01:58:30` (closeout S152) |
|
||||
| **Cấu-trúc** (H1 chỉ đọc row cuối) | bảng **liên-tục 12..67, 0 lỗ / 0 trùng** (F-1) |
|
||||
| **Nội-dung vs canonical** | max row = **67** = `STATUS:443` **67** ✓ |
|
||||
| Toàn-cảnh 6 skill | 2 skill CŨ nhất: `form-engine` (04-30) · `contract-workflow` (05-08) |
|
||||
|
||||
🟢 **CHỊU ĐƯỢC — "fresh" là THẬT**, không phải stale-mà-báo-fresh: tươi cả mtime, cả commit, cả nội-dung-so-canonical, cả tính liên-tục cấu-trúc.
|
||||
🔴 **NHƯNG cùng lens này lòi ra 1 THỦNG nhỏ:** neo `:122` của H1 lệch 1 dòng (→ H1-14). Tức mặt ① **kết-luận đúng, chú-thích sai**.
|
||||
⚠️ **Nêu, KHÔNG tự chấm (ngoài trục tao):** H1 tuyên `① SKILL PASS` cho **cả 6** nhưng chỉ soi drift nội-dung **2/6** (`ef-core-migration` + `permission-matrix`, tự khai "2 skill dễ drift nhất"). 4 skill còn lại (cũ nhất 04-30) **chưa ai mở ruột kỳ này** — "0 diff vs S152" chỉ chứng **không đổi**, không chứng **không lệch thực-tế**. Đề-xuất H1 vòng sau, tao không lấn.
|
||||
|
||||
### 4B — 1 điểm H2 gọi "PASS": trục **Placement 0-stray**
|
||||
|
||||
| Lens | Kết-quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Thước H2 (`find . -mindepth 2 -name ".claude" -type d`) | **0** |
|
||||
| `find .claude -type d -empty` | **0** |
|
||||
| **Lens KHÁC 1** — index git: `git ls-files \| grep -c '/\.claude/'` | **0** (0 file tracked nằm trong `.claude` LỒNG) |
|
||||
| **Lens KHÁC 2** — dir rỗng **TOÀN repo** (bỏ `.git`/`node_modules`) | chỉ `./.vs/sd` + 2 `obj/**/staticwebassets` = **artifact build**, **0 cái dưới `.claude`** |
|
||||
|
||||
🟢 **CHỊU ĐƯỢC 3/3 lens.** Số 0 của H2 **có răng**, không phải 0-vì-thước-mù. (H2 còn tự chứng bằng fault-injection ngoài repo — tao xác-nhận hướng làm đúng: đây chính là chỗ H2 TRƯỢT @S152, nay vá thật.)
|
||||
|
||||
### 4C — bonus: trục **Corruption 🟢 PASS** của H2
|
||||
|
||||
🟢 Số hiện-tại **16/10 CHỊU ĐƯỢC** (python ≠ perl, trùng khít từng dòng).
|
||||
🔴 **THỦNG ở phần DỰ-BÁO:** baseline S154 dựng trên tiền-đề sai về chính file mình (→ H2-11/F-2).
|
||||
⇒ Bài: **ô 🟢 vẫn thủng được ở mệnh-đề HƯỚNG TỚI TƯƠNG-LAI** — soi CLEAN phải soi cả lời hứa, không chỉ số đã đo. (Lặp lại S152: 2 lens THỦNG đều nằm trong ô PASS.)
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5. Kiểm khuôn `END` == số finding THẬT (đếm độc-lập)
|
||||
|
||||
| File | Dòng END | Tao đếm độc-lập | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `sub-tooling-auditor-S153.md` | `<!-- END … TOTAL=7 finding -->` (:164) | `grep -c '^\*\*F-[0-9]'` = **7**, ID duy-nhất F-1…F-7 (:21 :26 :52 :60 :65 :82 :134), **0 trùng / 0 nhảy số** | ✅ **KHỚP** |
|
||||
| `sub-harvest-curator-S153.md` | `<!-- END … TOTAL=4 finding -->` (:294) | `FINDING-1..4` mỗi ID xuất-hiện đúng 1 lần tại :56 :135 :265 :268, **0 trùng / 0 nhảy số** | ✅ **KHỚP** |
|
||||
|
||||
2/2 tuân khuôn — **0 dấu #53 / 0 skeleton-ruột-rỗng** ở cả 2 con-đo. Cả 2 file kết đúng cú-pháp `END … TOTAL=n`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6. Ranh-trục — nêu, KHÔNG tự chấm
|
||||
|
||||
1. **F-6 vá thế nào = quyền owner.** Tao chỉ chứng *đĩa ≠ doc* và bổ-sung phạm-vi thiếu. **KHÔNG** đề-xuất tắt plugin (sửa thực-tế cho vừa tài-liệu) — đồng-tình với chính cảnh-báo H1.
|
||||
2. `STATUS:6` còn nhãn S152 / counter 26 @open = lane **H24 `lead-stale-auditor`**, KHÔNG phải tao. Ghi nhận, không chấm.
|
||||
3. 2 broadcast inbox chưa xử (H2 FINDING-4) = lane **H1**. Không chấm.
|
||||
4. `.mfe-state.json` đổi 11:53 (H2 FINDING-3) = side-effect instrument — thuộc git-status-gate của lead @close, không phải trục tao.
|
||||
5. 🔴 **no-self-exempt:** `sub-ring1-close-S152.md` (1 hit FFFD) là **hiện-vật của chính vai tao**, nay nằm trong universe corruption H2 đo. Tao **KHÔNG** miễn-trừ nó: đã tính vào 16/10 và verify là quoted-evidence như mọi file khác.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §7. TỔNG
|
||||
|
||||
**33 claim: ĐẠT 28 · TRƯỢT 4 · KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC 1** · falsify **7 phép (4 HELD / 3 BROKE, 1 BROKE vào chính tao)** · tái-dựng **11 số khớp / 1 lệch** · thách-CLEAN **3 mặt: 2 chịu trọn, 1 thủng ở mệnh-đề dự-báo**.
|
||||
|
||||
**4 TRƯỢT:**
|
||||
- 🔴 **H1-14** neo `SKILL.md:122` → thật ở `:121` (LOW — nội-dung + phán-đoán đúng; loại-trừ time-drift bằng mtime)
|
||||
- 🔴 **H1-15** F-6 under-count: `code-review@`+`feature-dev@` cũng TRUE dưới cùng heading `:222` ⇒ **flag NẶNG hơn H1 tưởng** (MED)
|
||||
- 🔴 **H2-10** FLAG-B phân-hoạch 11+5=16 hở 4 vai / 20 (LOW — vị-từ mtime đúng, kết-luận không đổi)
|
||||
- 🔴 **H2-11** baseline S154 dựng trên tiền-đề sai về chính file mình ⇒ sinh **phantom** kỳ sau (MED — **BROKE**)
|
||||
|
||||
**Đánh-giá chung 2 con-đo:** chất-lượng CAO. H1 nêu đúng con-số cực-khó-đoán (min-5-hit đúng 2 vai · neo `:89`/`:109`/`:115`/`:117` chính-xác · tự-soi lỗi kéo 4 phiên của mình). H2 tái-lập được 16/10 khớp **từng dòng** bằng engine khác + tự bắt `grep -P` chết rc=2 tại chỗ. **4 TRƯỢT đều là lỗi RÌA (neo lệch · phạm-vi thiếu · phân-hoạch hở · dự-báo sai), 0 lỗi ở số load-bearing chính.**
|
||||
|
||||
<!-- END sub-ring1-S153 · TOTAL=33 verdict-item -->
|
||||
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,230 @@
|
||||
# sub-ring2-S153 — vai-KIỂM vòng soi-lead H24, bookend @open (phiên-logic 6, counter 27)
|
||||
|
||||
> Vai: `ring2-audit` (C4 TÁCH · AUTO sau cặp H24 · vai #2/3) · propose-only · KHÔNG Write ngoài file này.
|
||||
> 🔴 Tao KIỂM **2 con-đo H24**, KHÔNG soi lead trực-tiếp · KHÔNG chấm diff-code · KHÔNG lấn tooling/harvest/trio.
|
||||
> PIN ĐÍCH DANH (cấm glob-latest): `.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-bookend-open/sub-lead-stale-S153.md` (15.751B, mtime 2026-07-26 12:07) + `sub-lead-gap-S153.md` (17.886B, mtime 12:07). Lượt tao chạy 12:10 ⇒ tuần-tự C4b thoả (`mtime(H24) < t(ring2)`).
|
||||
> Ghi TỪNG verdict ngay khi chấm (anti-#53). File hợp-lệ giữa chừng CHỈ khi có dòng END cuối.
|
||||
|
||||
## §0 — PIN + fail-safe (nghĩa-vụ (i))
|
||||
|
||||
| kiểm | kết-quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| H24 CÓ chạy phiên này? | ✅ 2 sub-file tươi, mtime `12:07` cùng ngày `2026-07-26` |
|
||||
| pin đích-danh (không glob) | ✅ folder do lead nêu tên đầy đủ; tao KHÔNG đi tìm "run mới nhất" |
|
||||
| tuần-tự C4b | ✅ tao chạy SAU (12:10 > 12:07) |
|
||||
|
||||
⇒ **KHÔNG NO-OP. Chấm tiếp.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §1 — Khuôn slot (33) + enum ĐÓNG — ĐẠT 2/2
|
||||
|
||||
**(a) grep độc-lập, KHÔNG dùng số lead đưa:** `grep -c '^## FLAG-' sub-lead-stale-S153.md` = **5** = END `TOTAL=5` ✅ · `sub-lead-gap-S153.md` = **3** = END `TOTAL=3` ✅. Cả 2 file có dòng END (`:120` / `:112`) ⇒ **không phải bản-cắt** — đúng cái đề-xuất 4-A tao nêu @S152 nay đã có răng ở CẢ HAI vai.
|
||||
|
||||
**(b) enum ĐÓNG** `memory-budget.json → lead_self_audit.flag_classes` = list **11** phần-tử. 8/8 FLAG gắn class ∈ enum, **0 class tự chế**:
|
||||
|
||||
| FLAG | class | ∈ enum? |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| stale 1 | `view-residual-asym` | ✅ #5 |
|
||||
| stale 2 | `view-stale-header` | ✅ #3 |
|
||||
| stale 3 | `view-stale-count` | ✅ #1 |
|
||||
| stale 4 · stale 5 | `view-stale-status` ×2 | ✅ #2 |
|
||||
| gap 1 | `gap-carry-dropped` | ✅ #6 |
|
||||
| gap 2 | `gap-decision-sunk` | ✅ #9 |
|
||||
| gap 3 | `gap-underfill` | ✅ #10 |
|
||||
|
||||
7 class distinct / 8 FLAG (view-stale-status ×2) — khớp `signal_decided` 7 phần-tử.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §2 — TỰ TÁI-DỰNG (nghĩa-vụ (iv)) — số #1: DELTA counter, không chỉ endpoint
|
||||
|
||||
🔴 Chấm endpoint (5/1/5/2/7/1/1 khớp đĩa) chỉ chứng **lead đọc đĩa đúng** — vòng lặp yếu. Tao dựng phép mạnh hơn: lôi **bản TRƯỚC** từ git (`git show HEAD:.claude/governance/.session-counter.json`) rồi so delta từng key.
|
||||
|
||||
| class | prior (git HEAD) | cur (đĩa) | delta | fired? |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| view-residual-asym | 4 | **5** | +1 | FIRED |
|
||||
| view-stale-count | 4 | **5** | +1 | FIRED |
|
||||
| view-stale-header | 0 | **1** | +1 | FIRED |
|
||||
| view-stale-status | 1 | **2** | +1 | FIRED |
|
||||
| view-stale-role-desc | 0 | 0 | 0 | — |
|
||||
| gap-carry-dropped | 6 | **7** | +1 | FIRED |
|
||||
| gap-decision-sunk | 0 | **1** | +1 | FIRED |
|
||||
| gap-underfill | 0 | **1** | +1 | FIRED |
|
||||
| gap-owner-specifics | 0 | 0 | 0 | — |
|
||||
| gap-carry-aged | 0 | 0 | 0 | — |
|
||||
| gap-incident-unrecorded | 0 | 0 | 0 | — |
|
||||
|
||||
**Bất-biến giữ trọn:** 7/7 class fired = **+1 chính xác** · 4/4 class không fire = **0 chính xác** · `counter` 26→27 · `light_at_counter` 26→**27** ✅ · `signal_session` S152→**S153** ✅ · 11 key cả 2 phía (không key nào sinh/mất) · **mọi value = `int`** (bất-biến "map chỉ chứa SỐ" từ vá `2f39a7e` @S148 vẫn sống).
|
||||
|
||||
🔸 **Ngữ-nghĩa đúng:** `view-stale-status` fire **2 FLAG** nhưng counter chỉ +1 — khớp định-nghĩa `_note` (*"consecutive-audit repeat count"* = đếm **vòng-đo**, không đếm flag). Không phải lỗi đếm.
|
||||
|
||||
🔸 **Phụ-thu bắt được khi tái-dựng:** file counter có **UTF-8 BOM** (`json.load` utf-8 THROW, phải `utf-8-sig`); `memory-budget.json` thì KHÔNG. Bất-đối-xứng encoding giữa 2 file governance cùng lane — chưa hại ai (script PS đọc được) nhưng là đúng lớp bẫy `Get-Content-no-Encoding` đã cắn @S130. INFORM, không phải FLAG của H24.
|
||||
|
||||
**⇒ §2 ĐẠT. Số máy ghi = số 2 vai đo. 0 lệch.**
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §3 — Verdict per-FLAG (nghĩa-vụ (ii))
|
||||
|
||||
### V-1 · stale FLAG-1 `view-residual-asym` MED — **ĐẠT**
|
||||
|
||||
**View tái-dựng verbatim** (`sed -n '454p' docs/STATUS.md | grep -o 'derived[^]]*'`):
|
||||
> ``derived `agents/README:3` · `session-start:37` · `session-end:113` trỏ về đây, KHÔNG tự enumerate mỗi flip``
|
||||
|
||||
**Tao tự grep 3 file (không tin lời khai):**
|
||||
|
||||
| file | grep -n "Sub-agents" ra dòng | cite trong view | phán |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `.claude/agents/README.md` | 3, **5**, 27, 238, 249, 285 | `:3` | :3 CÓ tồn-tại nhưng là pointer **SỐ VAI**; flip-chain thật ở **:5** (*"lịch-sử flip-chain lead = canonical"*) |
|
||||
| `.claude/commands/session-start.md` | 32, **48**, 139, 146 | `:37` | 🔴 **:37 KHÔNG nằm trong tập hit** — đọc `sed -n '37p'` = mark `RC-pqhuy1987-11-07-2026-20-42-01` về roster ∈-lệnh-engine-đắt, **0 chữ "Sub-agents"** |
|
||||
| `.claude/commands/session-end.md` | 150, 255, **315** | `:113` | 🔴 **:113 KHÔNG nằm trong tập hit** — `sed -n '113p'` = *"(i) BÁO dòng-nợ 4-vế"* + `nhip-no-probe.ps1`, **0 chữ "Sub-agents"** |
|
||||
|
||||
⇒ **2/3 cite trỏ vào dòng KHÔNG hề chứa chuỗi neo** (mạnh nhất: chứng bằng tập-bù của chính lệnh grep, không bằng đọc mắt) · 1/3 (`README:3`) trỏ đúng file+chuỗi nhưng **sai loại pointer**. Con-đo tự khai đúng sắc-thái này (*":3 là pointer SỐ VAI, không phải flip-chain"*) ⇒ **không overclaim**.
|
||||
|
||||
🔸 **Precision-note (không hạ verdict):** câu *"3/3 số dòng đều trỏ SAI chỗ"* chỉ đúng **dưới cách đọc flip-chain** (là cách đọc mà chính câu STATUS ấn-định: *"§Sub-agents = CANONICAL single-owner flip-chain"*). Nếu ai đọc rộng thành "trỏ về §Sub-agents bất-kỳ mục-đích" thì `README:3` **đúng**. Con-đo đã rào; tao ghi lại để lượt vá không cãi nhau.
|
||||
|
||||
### V-2 · stale FLAG-2 `view-stale-header` LOW — **ĐẠT**
|
||||
|
||||
- **View** `sed -n '439p'` verbatim: `## 🎯 CURRENT STATE (baseline S40 — re-ground sống liên tục, mốc gần nhất S151)` ✅
|
||||
- **Source** `:457` verbatim chứa `re-stamp @S152` (bundle admin `B2j1LQ-v` / user `C3wbJegk`) ✅ — giá-trị **đổi thật**, không phải chạm nhãn.
|
||||
- **Phép của con-đo tao chạy lại + siết thêm:** `git show c2d01f0 --unified=0 -- docs/STATUS.md | grep '^@@'` ra **đúng 3 hunk**: `-6 +6,3` · `-452 +454` · `-455 +457`. **Dòng 439 không nằm trong hunk nào** ⇒ header đứng yên trong khi ruột section đổi. Khẳng-định "0 hunk chạm 439" **HELD bằng phép mạnh hơn lời khai** (liệt hunk, không grep chuỗi "439").
|
||||
- Header tự khai `re-ground sống liên tục` ⇒ **không phải 🧊 frozen-có-chủ-đích** ⇒ stale thật. SEV LOW hợp-lý (nhãn phiên, không phải số load-bearing).
|
||||
- 🔸 **Tao siết thêm 1 khoản con-đo BỎ QUA:** phải chứng `:457` thật-sự **nằm trong** section mở ở `:439` (nếu có `## ` chen giữa thì FLAG vô-hiệu). `awk '/^## /' NR 435-470` ⇒ heading kế tiếp là **`:464`** (`## ✅ Recently Done (S151…)`) ⇒ `439 < 457 < 464` ✅ cùng section. FLAG **đứng vững sau phép siết**.
|
||||
|
||||
### V-3 · stale FLAG-3 `view-stale-count` LOW — **ĐẠT**
|
||||
|
||||
3 site tao tự đọc, không qua trung-gian:
|
||||
- **view-a** `sed -n '7p' docs/HANDOFF.md` → ``carry-age 12/9/7 (`hook-vs-budget-cap`·`uat-s133`·`uat-s134`)`` ✅
|
||||
- **view-b** `sed -n '6p'` → `hook-vs-budget-cap` **(12↑)** · `uat-s133-budget-freeze` **(9↑)** · `uat-s134-luyke` **(7↑)** ✅
|
||||
- **source** `instrument-detectors.txt` — hit rơi đúng **:76 / :83 / :84** như con-đo cite: `13` · `10` · `8` ✅
|
||||
|
||||
⇒ lệch **+1 đều cả 3**. **Sub-claim nhân-quả cũng HELD:** `git log -3 -- docs/HANDOFF.md` → commit gần nhất = `c2d01f0` (closeout S152); `git status --porcelain docs/HANDOFF.md docs/STATUS.md` = **rỗng** ⇒ file KHÔNG đổi sau closeout ⇒ loại giả-thuyết "trôi thêm 1 nhịp sau khi ghi". Số **lỗi-thời ngay tại thời-điểm mực chưa khô** — cơ-chế self-referential count đúng như con-đo mô-tả. SEV LOW hợp-lý (không đổi quyết-định slot (29)).
|
||||
|
||||
### V-4 · stale FLAG-4 `view-stale-status` HIGH — **ĐẠT** (FLAG nặng nhất phiên, đối-chứng 5 nguồn)
|
||||
|
||||
**View** (`:454`, tao grep tận chuỗi): `consent-gated** (`session-start §2.1.9` + `session-end §L.b(k…` ✅ · `CHƯA spawn-probe lần nào (cần restart CLI + anh consent; KHÔNG được đọc thành veri…` ✅
|
||||
|
||||
**Source — cả 2 mệnh-đề bị lật, 5/5 nguồn tao mở tận nơi:**
|
||||
|
||||
| # | nguồn | verbatim (cắt) | lật vế nào |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | `session-start.md:272` | `### 2.1.9 … — AUTO 1 vòng/phiên GIỮA 2 bookend (owner @S151; 🧊 adopt S141 dạng consent-gated → superseded…)` | consent |
|
||||
| 2 | `session-start.md:276` | `(a) 🔄 AUTO 1 VÒNG/PHIÊN … supersede consent-gate S141; ĐÂY = nhà canonical` | consent |
|
||||
| 3 | `session-end.md:154` | `(i) 🔄 AUTO 1 vòng/phiên … supersede consent-gate S141 … trio KHÔNG còn consent-per-run` | consent |
|
||||
| 4 | `session-end.md:184` | `🧊 lý-do "anh không consent" retired @S152: cả 5 vòng AUTO` | consent |
|
||||
| 5 | `ls runs/…S151-trio-memory/` + `…S152-trio-memory/` | **cả 2 folder** có `harness-{eval,refine,audit}-return.md` + `trio-synthesis.md` | nấc "CHƯA spawn lần nào" |
|
||||
|
||||
**Tao xác-nhận đòn mạnh nhất của con-đo:** `STATUS:466` chứa `trio-auto-1-vòng/phiên (giữa 2 bookend)` ⇒ **`:454` và `:466` trong CÙNG một file nói ngược nhau** — không cần đi ra ngoài file cũng bác được. ⇒ SEV **HIGH đúng**: ô canonical dạy sai **quyền tự chạy** (mất 1 vòng/phiên owner đã lệnh) + dạy sai **nấc trung-thực** (nói chưa chạy trong khi có 2 lượt output trên đĩa). Đúng lớp `absence_looks_like_clean`.
|
||||
|
||||
### V-5 · stale FLAG-5 `view-stale-status` MED — **ĐẠT**
|
||||
|
||||
- **View** `:454` verbatim: ``Nhịp = `h24_cadence` {light 6/deep 15/jump 3} cùng file (single-source H24 §2(3) — doc TRỎ key, KHÔNG chép số)`` ✅
|
||||
- **Phép "0 hit" tao chạy lại, và siết RỘNG HƠN con-đo:** nó đo trên block; tao đo trên **TOÀN dòng 454** (mega-line, bao nhiều block) → `bookend` = **0** · `hình B` = **0**. Rộng hơn mà vẫn 0 ⇒ kết-luận **mạnh hơn** cái con-đo dám nói (a fortiori).
|
||||
- **Source** `session-end.md:114` = `(ii) 🔄 HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close … MỌI closeout, KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent` ✅ · `:116` = `Deep GIỮ CỔNG NHỊP … light_every hạ thành stats-only — GIỮ SỐ …, đổi VAI TRÒ (cadence→stats)` ✅
|
||||
- **Đối-chứng hành-vi (mạnh hơn đọc doc):** lượt spawn NÀY là bookend **@open** tại counter 27 với light 1/6 **chưa tới hạn** ⇒ thứ làm cặp chạy **không phải cadence** ⇒ view mô-tả sai cơ-chế bắn. ✅
|
||||
- 🔴 **Tao THỬ BẮT con-đo bỏ sót — và TỰ BỊ BÁC (falsify F-3 dưới):** nó tự kiềm không phát FLAG cho việc chép digits `{6/15/3}`, lý-do "số hiện KHỚP". Tao nghi `h24_cadence` không tồn-tại (⇒ pointer treo, nặng hơn). Đo: key **có thật**, ở **top-level** `memory-budget.json:146-151` = `light_every 6` · `deep_every 15` · `jump_on_class_repeat 3` ⇒ **khớp digits**. Con-đo **kiềm chế ĐÚNG** — không phát FLAG khi chưa có "cảm giác stale". Ghi nhận **kỷ-luật dương**, không phải thiếu sót.
|
||||
|
||||
### V-6 · gap FLAG-2 `gap-decision-sunk` MED-HIGH — **ĐẠT**
|
||||
|
||||
- **Hứa** `runs/2026-07-25-S152-trio-memory/trio-synthesis.md:13` verbatim: ``**H6** (S5/S13/S15 → lead-gap + owner) · **H7** (tầng-① convention-only? → owner) — **ghi HANDOFF**.`` ✅ đúng dòng 13, đúng chữ.
|
||||
- **Ruột** `harness-refine-return.md:40` verbatim: `H7 … không phân-biệt được "không có floor-rot" vs "không nhìn thấy" (ledger:50 PARTIAL) → lead chuyển owner: cấp phép đo per-item-L1-presence hay chấp nhận ①=convention-only (ghi rõ)` ✅
|
||||
- **Hiện — tao tự đếm bằng `grep -o … | wc -l` (KHÔNG `grep -c`, tránh bẫy mega-line):** `H7` trên `docs/HANDOFF.md` = **0** · `convention-only` = **0** · `H6` = **1**.
|
||||
- 🔴 **Đòn bất-đối-xứng HELD và đây là chỗ FLAG có răng:** H6 và H7 **cùng một dòng, cùng mệnh-lệnh "ghi HANDOFF", cùng route → owner**. H6 landed (1 hit), H7 = 0 hit. ⇒ **không thể** đọc thành "owner đang giữ / đã bác" — anh **chưa từng được hỏi**. Đây là kiểu chứng tao chấm cao: cùng-điều-kiện, khác-kết-quả, nên loại được lời bào chữa "cả khối bị bỏ".
|
||||
|
||||
### V-7 · gap FLAG-1 `gap-carry-dropped` MED-HIGH — **ĐẠT**
|
||||
|
||||
- **Hứa** `sed -n '13p' docs/HANDOFF.md` → ④ `theo dõi: counter-datum trio-return-only-CLEAN (n=3) · guard AS-17 hiệu lực · tick script sau fix chạy máy…` ✅ · ⑦ `@S152** dựng máy per-item-L1-presence INFORM-only (owner #32) + …` ✅ — cả 2 mục **mở** (0 gạch, 0 ✅).
|
||||
- **Hiện** `sed -n '8p'` → khối `**NEXT em @S152 (phiên kế):**` ①`/adap-apply` ②turf-handoff ③B5/B7+monthly 2026-08-01 ④`F3/F4 thước-gate-sau`… ⇒ chuỗi ①②③ **đánh số song song mà nội-dung khác hẳn**. ✅ Xác-nhận: `④` ở `:8` (F3/F4 thước-gate) **≠** `④` ở `:13` (counter-datum trio) — **cùng ký-hiệu, khác việc** ⇒ đúng chân-dung "2 khối song song".
|
||||
- 🔴 **Phép quyết-định tao tự chạy (đây là chỗ FLAG sống hay chết):** `grep -n 'per-item-L1-presence' docs/HANDOFF.md` → **đúng 2 hit, ở `:12` và `:13`** — tức **cả 2 đều nằm trong segment kỳ-S151**, **0 hit ở `:8`** (khối hiện-hành). Ngoài HANDOFF: `docs/STATUS.md` **0** · `.claude/WAL.md` **0** · `docs/changelog/migration-todos.md` **0**.
|
||||
⇒ Nếu dù chỉ **1** hit rơi vào `:8` thì FLAG sập. Nó không rơi. **FLAG đứng.**
|
||||
- **Loại giả-thuyết "owner chủ-động gác":** ⑦ sinh từ chính lời anh (`:12` slot `~~(32)~~ ✅ ĐÓNG @S152` → *"em dựng máy per-item-L1-presence (NEXT-em ⑦)"*) ⇒ con-trỏ trỏ vào slot nằm trong khối **sắp bị supersede**. Tiền-lệ cùng file `:35` `~~NEXT em (kỳ S150)~~ 🧊 SUPERSEDED @S151` ⇒ cơ-chế **đã xảy ra đúng 1 lần**. Không phải suy-diễn.
|
||||
- SEV MED-HIGH hợp-lý: ⑦ **chưa từng có nhà bền** kể từ lúc sinh, và nó là **máy đo** chứ không phải chore.
|
||||
|
||||
### V-8 · gap FLAG-3 `gap-underfill` MED — **ĐẠT** (và là FLAG tao soi kỹ nhất vì dễ overclaim nhất)
|
||||
|
||||
- **Hứa** `memory-budget.json:101` `_target_note` — tao đọc tận nơi, verbatim: `actual hot-feed fill is em-main manual per-session from source_order (gist -> value-marked-archive -> curated-RAG, dedup vs hot-load).` ✅ khớp **từng chữ** với trích-dẫn của con-đo; cùng dòng xác-nhận `S115 (2026-07-13) OWNER-DIRECTED: target 0 -> 210000`.
|
||||
- **Hiện — tao tự chạy lại grep trên 3 command:** `source_order|pour|rót backfill|đổ backfill|nạp backfill` → `session-start.md` **0** · `session-end.md` **0** · `tiep.md` **0**. Nghi-thức chỉ có **bước IN** (`crystallized-backfill` xuất hiện ở `session-start:225` · `session-end:68` · `:158`) ⇒ **không tồn-tại bước RÓT**. ✅
|
||||
- **Corroborate tao chạy lại:** `grep -rlo 'expected_backfill|source_order|value-marked-archive' docs/changelog/sessions/` = **đúng 1 file** = `2026-07-13-S115-presence-not-age-adopt.md` (chính phiên ĐẶT số). ✅
|
||||
- **Số máy tao mở tận nơi** `instrument-backfill.txt:25-27`: `measured_headroom 181228` · `target (owner) 210000` · `expected_backfill 181228 (headroom binds)` ✅ khớp.
|
||||
- 🔴 **Tao chấm CAO cái khai-thật của con-đo, và đây là lý-do V-8 ĐẠT chứ không TRƯỢT:** nó **tự hạ** kết-luận xuống cận-dưới — *"một lượt rót là nạp context, KHÔNG để lại artifact đĩa ⇒ `0 hit` là tín-hiệu cận-dưới, KHÔNG chứng-minh 'chưa bao giờ rót'"* — rồi chỉ giữ mệnh-đề nó **chứng được chắc**: *không có bước nào trong nghi-thức ra lệnh rót*. Đây đúng kỷ-luật "số không tái-dựng được ⇒ phán 'không dùng được', KHÔNG phán 'bịa'" mà tao đòi @S150. **0 overclaim.**
|
||||
- **Tách vế A/B đúng:** vế A (mẫu-số hỏng, `target > headroom`) → **INFORM**, vì owner đang giữ ở slot (26) + `[carry:underfill-mau-so]`; chỉ vế B thành FLAG. Không biến thứ owner-held thành nhiễu ⇒ **kỷ-luật turf đúng**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §4 — THÁCH-CLEAN (nghĩa-vụ (iv), phần BẮT BUỘC) — **1 MISS THẬT, cả 2 con-đo đều sót**
|
||||
|
||||
Cặp H24 phát **8 FLAG** (nhiều), nên tao áp **biến-thể** đúng contract: soi **cái chúng KHÔNG nói** — nhắm vào **class được tuyên 0** (bài S150: *CLEAN nguy nhất nằm ở class con-đo tự tuyên 0*). `sub-lead-stale:117` tuyên `view-stale-role-desc` **0**. Tao soi 1 surface: **`.claude/agents/` (persona 2 vai H24)**.
|
||||
|
||||
### M-1 — `.claude/agents/lead-stale-auditor.md:51` khẳng-định NGƯỢC sự-thật về CHÍNH NÓ · class `view-stale-status` · SEV **MED-HIGH**
|
||||
|
||||
**View (tiêu-đề section, nguyên văn):**
|
||||
> `## Nhịp — mày KHÔNG chạy mỗi phiên`
|
||||
|
||||
kèm `:53-54` mô-tả cơ-chế bắn **thuần cadence**: *"Số nhịp ở `memory-budget.json` → `h24_cadence` … `light_every` = rà-nhẹ · `deep_every` = rà-sâu · `jump_on_class_repeat` = …"*
|
||||
|
||||
**Source (đã lật từ S149):** `.claude/commands/session-end.md:114` — *"🔄 **HÌNH B — cặp soi-lead BOOKEND VÔ-ĐIỀU-KIỆN @close (đảo @S149)**: spawn cặp **MỌI closeout, KHÔNG cổng nhịp light, KHÔNG consent**"* · `:116` — *"`light_every` **hạ thành stats-only** … đổi VAI TRÒ (cadence→stats)"*.
|
||||
**Hành-vi làm chứng:** cặp đã chạy **S150 · S151 · S152 · S153 liên-tiếp**, và lượt NÀY là bookend **@open** tại counter 27 với `light 1/6` **chưa tới hạn**.
|
||||
|
||||
**Lệch:** persona nói *"KHÔNG chạy mỗi phiên"* — thực-tế **chạy MỌI phiên, thậm chí 2 lần/phiên (2 bookend)**. Đây **không phải thiếu-sót do bỏ trống**, mà là **khẳng-định phủ-định SAI** — nặng hơn omission.
|
||||
|
||||
**Đo tập-bù (chứng bằng lệnh, không bằng đọc mắt) — cả 2 persona:**
|
||||
|
||||
| chuỗi | `lead-stale-auditor.md` | `lead-gap-auditor.md` |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `bookend` | **0** | **0** |
|
||||
| `hình B` / `HÌNH B` | 0 / 0 | 0 / 0 |
|
||||
| `closeout` · `@close` · `@open` | 0 · 0 · 0 | 0 · 0 · 0 |
|
||||
| `vô-điều-kiện` | **0** | **0** |
|
||||
|
||||
⇒ Cơ-chế bắn hiện-hành **vắng mặt hoàn-toàn** khỏi cả 2 file. (`lead-gap-auditor.md:44-46` cùng bệnh nhưng **nhẹ hơn**: chỉ ghi `## Nhịp` + trỏ key, **không** khẳng-định phủ-định ⇒ tao xếp nó là **vế phụ của cùng M-1**, không đếm thành miss thứ 2.)
|
||||
|
||||
**🔴 Đòn bất-đối-xứng — vì sao đây KHÔNG phải "chưa kịp quét":**
|
||||
`git log -- .claude/agents/lead-stale-auditor.md` → commit chạm gần nhất = **`398d343`** = *"S149-S150 closeout — **bookend lượt đầu end-to-end (hình B)** + 2 arc đóng"*. **Chính đợt land hình B đã mở file này ra sửa** — và vẫn để nguyên câu *"mày KHÔNG chạy mỗi phiên"*. Y hệt cùng commit với `lead-gap-auditor.md`. ⇒ đúng lớp **`view-residual-asym` sửa-một-phía**, và đúng bài *"vá 1 CLASS ⇒ grep MỌI matcher cùng-lớp"*.
|
||||
|
||||
**Không phải trap đóng-băng-có-chủ-đích:** file **0 marker 🧊/FROZEN** ở section đó (`grep '🧊|FROZEN|snapshot'` chỉ ra `:67` — nói về `docs/_archive/**`, không phải section Nhịp). Persona là bề-mặt **LIVE**, được sửa ở đợt gần nhất.
|
||||
|
||||
**Vì sao MED-HIGH (hại cụ-thể, không phải mỹ-học):** persona này **auto-inject vào chính con-đo lúc spawn**. Một vai H24 đọc đúng chữ `:51`+`:53-54` tại counter 27 sẽ tính `light 1/6 chưa tới hạn` ⇒ kết-luận **"chưa tới lượt tao"** — sai chính xác tại bookend. Bề-mặt này **load-bearing hơn** `STATUS:454` (thứ FLAG-5 đã bắt) vì nó là **lệnh trực-tiếp cho tác-nhân**, không phải sổ tham-chiếu.
|
||||
|
||||
**Vì sao CẢ HAI con-đo đều sót — nêu đích danh, không đổ đồng:**
|
||||
1. **`lead-stale-auditor`: sót thuộc turf của nó, và là sót lặp-luật.** Nó **đã bắt đúng khuyết-tật này** ở `STATUS:454` (FLAG-5: "view mô-tả nhịp = thuần cadence, source = bookend vô-điều-kiện") nhưng **dừng ở 1 instance**, không áp luật sang **nhánh anh-em**. Nó CÓ quét `.claude/agents/` (VERIFIED-CLEAN #1 và #3 đều dùng `agents/README.md`) ⇒ **thư-mục nằm trong tập-đo, chỉ 2 file persona bị bỏ**. Cộng thêm **điểm mù tự-quy-chiếu**: đây là **file của chính nó** — cùng lớp M-1 tao bắt @S150 (ô `ring2-audit` khai luật bằng 2 tên đã chết).
|
||||
2. **`lead-gap-auditor`: KHÔNG tính là lỗi của nó.** Turf nó = *"cái THIẾU/cam-kết bị bỏ rơi"*, còn đây là *view lệch source* ⇒ **ngoài trục**. Ghi rõ để lượt vá không đổ đồng 2 vai.
|
||||
3. **Bằng-chứng cả 2 output không hề chạm:** `grep 'lead-stale-auditor\.md'` và `'lead-gap-auditor\.md'` trên **cả 2 sub-file** = **0 / 0**; `'Nhịp —'` = **0**.
|
||||
|
||||
**Resolve đề-nghị (propose-only):** sửa `:51` → `## Nhịp — bookend 2 đầu VÔ-ĐIỀU-KIỆN (hình B, S149); deep còn cổng nhịp` + `:53-54` giữ nguyên luật trỏ-key nhưng nói rõ *`light_every` = **stats-only**, KHÔNG phải cổng bắn*. Mirror sang `lead-gap-auditor.md:44-46`. **Hết flag khi** `grep -c 'KHÔNG chạy mỗi phiên'` = 0 **và** `grep -c 'bookend'` ≥ 1 trên **cả hai** persona.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §5 — FALSIFY-LOG (nghĩa-vụ (iii)) — 6 phép, đánh số liền mạch
|
||||
|
||||
> Luật tao tự áp từ S149: **phép thử của chính mình cũng phải bị falsify** (bẫy en-dash / `grep -c` vs `-o|wc -l`).
|
||||
|
||||
- **F-1 · HELD** — *thử bác stale FLAG-2 ("0 hunk chạm dòng 439")*. Không grep chuỗi `"439"` (dương-giả dễ), mà **liệt hunk**: `git show c2d01f0 --unified=0 -- docs/STATUS.md | grep '^@@'` → đúng **3** hunk `-6 +6,3` · `-452 +454` · `-455 +457`. 439 ∉ tập. **Bác không được ⇒ HELD** (phép mạnh hơn phép con-đo dùng).
|
||||
- **F-2 · HELD** — *thử bác stale FLAG-3 bằng giả-thuyết "số không sai lúc ghi, chỉ trôi sau đó"*. Nếu HANDOFF có commit **sau** `c2d01f0` thì FLAG hoá oan. Đo: `git log -3 -- docs/HANDOFF.md` → gần nhất **là** `c2d01f0`; `git status --porcelain docs/HANDOFF.md docs/STATUS.md` → **rỗng**. Không có cửa trôi ⇒ **HELD**.
|
||||
- **F-3 · BROKE (nghi-vấn CỦA TAO bị bác, không phải FLAG bị bác)** — tao nghi con-đo **kiềm chế sai** ở stale FLAG-5 khoản "kèm": nghi `h24_cadence` là **pointer treo** (nặng hơn hẳn). Probe-1: `d['lead_self_audit']['h24_cadence']` → **null** ⇒ suýt phán "canonical trỏ key không tồn-tại". Probe-2 (đi tìm bằng lệnh KHÁC, `grep -n` + walk toàn cây): key **có thật, ở TOP-LEVEL** `memory-budget.json:146-151` = `light_every 6 · deep_every 15 · jump_on_class_repeat 3` ⇒ **khớp digits `{6/15/3}`**. **Nghi-vấn của tao BROKE; con-đo ĐÚNG.** Ghi VERIFIED-CLEAN thay vì báo-động-giả — đúng bài S150 (*"chứng bằng biểu-thức của máy"*) và bài S149 (*sai-đường-dẫn nuốt kết-quả y như en-dash nuốt alternation*).
|
||||
- **F-4 · HELD** — *thử bác gap FLAG-2 bằng "H7 có thể nằm trên HANDOFF dưới dạng khác"*. Đo bằng `grep -o … | wc -l` (**KHÔNG** `grep -c` — HANDOFF là mega-line, `-c` đếm DÒNG sẽ ra 0/1 vô nghĩa): `H7` = **0** · `convention-only` = **0** · `H6` = **1**. Đối-chứng cùng-điều-kiện (H6/H7 cùng dòng, cùng lệnh) ⇒ **HELD**.
|
||||
- **F-5 · HELD** — *thử CỨU gap FLAG-1: tìm ④⑤⑦ trên bất-kỳ bề-mặt bền nào*. Nếu tìm được 1 chỗ ⇒ FLAG sập. Đo `per-item-L1-presence`: HANDOFF **2 hit — cả 2 ở `:12`/`:13`** (segment kỳ-S151), `:8` = **0**; STATUS **0** · WAL **0** · migration-todos **0**. **Cứu không được ⇒ HELD.**
|
||||
- **F-6 · HELD (có kèm giới-hạn tự khai)** — *thử bác gap FLAG-3 bằng "có thể có bước rót ở chỗ khác"*: `source_order|pour|rót/đổ/nạp backfill` trên `session-start` + `session-end` + `tiep` = **0/0/0**; `sessions/` chỉ **1** file (chính phiên đặt số). **HELD** ở mệnh-đề *"nghi-thức không có bước rót"*. 🔸 Giới-hạn **con-đo đã tự khai và tao xác-nhận là đúng**: `0 hit` **không** chứng-minh "chưa bao giờ rót" (rót = nạp context, không để lại vết đĩa) ⇒ mệnh-đề mạnh hơn KHÔNG được kết-luận.
|
||||
|
||||
**Tổng: 5 HELD (FLAG đứng) · 1 BROKE (nghi-vấn của chính tao bị bác).** 0 FLAG nào của 2 con-đo bị bác.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## §6 — Tổng-kết
|
||||
|
||||
| hạng-mục | kết-quả |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Verdict 8 FLAG | **8 ĐẠT · 0 TRƯỢT · 0 KHÔNG-CHẤM-ĐƯỢC** |
|
||||
| Class ∈ enum ĐÓNG (11) | **8/8 hợp-lệ · 0 tự chế** |
|
||||
| Khuôn slot (33) `grep -c '^## FLAG-'` vs END TOTAL | **5==5 · 3==3** ✅ (đo độc-lập) |
|
||||
| Tái-dựng số | **delta counter 11/11 key đúng** (+1 cho 7 fired, 0 cho 4 non-fired); `light_at` 27 ✅ `signal_session` S153 ✅ |
|
||||
| Falsify | **6 phép** — 5 HELD · 1 BROKE (của tao) |
|
||||
| thách-CLEAN | 🔴 **M-1 MISS THẬT** — persona 2 vai H24 khẳng-định ngược cơ-chế bắn hiện-hành |
|
||||
|
||||
**Nhận-định về chất-lượng 2 con-đo (đây mới là trục của tao):**
|
||||
- **Dương:** cả 2 gán class chuẩn `## FLAG-N — \`class\` — SEV` + **có dòng END TOTAL** ⇒ gốc lỗi S148 (không gán class) **và** rủi-ro pin-bản-cắt 4-A (tao nêu @S152) **đều đã có răng**. Số **kèm lệnh** ở hầu hết FLAG ⇒ tao tái-dựng được **8/8** — khác hẳn S150 (khi "22 hit" trần không tái-dựng nổi). `lead-gap` khai cận-dưới thay vì overclaim (V-8) và **tự BÁC ứng-viên FLAG của chính nó** (I-4) = kỷ-luật cao.
|
||||
- **Khuyết:** **M-1** — luật bắt ở `STATUS:454` (FLAG-5) **không được áp sang nhánh anh-em** là chính persona của mình; điểm mù tự-quy-chiếu tái-diễn (S150 cùng lớp).
|
||||
- 🔸 **INFORM ngoài trục (escalate lead, tao KHÔNG phán):** `.session-counter.json` có **UTF-8 BOM** còn `memory-budget.json` thì không — cùng lane governance, bất-đối-xứng encoding; chưa hại ai nhưng cùng lớp bẫy đã cắn @S130.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-ring2-S153 · TOTAL=18 verdict-item (8 FLAG + 10 phép phụ: 2 khuôn/enum + 1 tái-dựng + 6 falsify + 1 thách-CLEAN) -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,165 @@
|
||||
# sub-tooling-auditor — S153 @open (bookend vòng V1)
|
||||
|
||||
MODEL-SELF-REPORT: claude-opus-5[1m] (Opus 5, 1M context) — nguồn: env-block phiên spawn ghi "You are powered by the model named Opus 5 (1M context). The exact model ID is claude-opus-5[1m]". Spawn KHÔNG truyền model-param ⇒ alias `opus` ở frontmatter `tooling-auditor.md:5` resolve → Opus 5. Đây là self-report runtime, KHÔNG suy từ doc.
|
||||
|
||||
Ngày: 2026-07-26 · vai: tooling-auditor (H1, INFORM-only, propose-only)
|
||||
HEAD: `1b7386d` (wal: flush 20260726T0200); closeout gần nhất `c2d01f0` (S152)
|
||||
Tree: 3 M (WAL.md · .mfe-state.json · .session-counter.json) + 2 untracked (`.claude/sessions/session-6/` · run-folder S153) — đều là artifact phiên đang chạy, KHÔNG phải drift.
|
||||
Baseline so sánh: S152 @close (diary L1).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## MẶT ① SKILL — PASS (2 nợ cũ ĐÓNG, verified)
|
||||
|
||||
**Inventory (đếm phần-tử trên đĩa, KHÔNG đọc số trong doc):**
|
||||
- `.claude/skills/` = **6 thư-mục skill** + `README.md`. 6/6 có `SKILL.md`. Khớp canonical 6.
|
||||
- contract-workflow · dependency-audit-erp · ef-core-migration · form-engine · iis-deploy-runbook · permission-matrix
|
||||
- `git diff --stat c2d01f0..HEAD -- .claude/skills/` = **RỖNG** ⇒ 0 thay-đổi kể từ closeout S152. Last-touch = `c2d01f0` (2026-07-26).
|
||||
- Frontmatter 6/6 đọc được, `name` khớp tên thư-mục 6/6, `description` + `when-to-use` present 6/6.
|
||||
- B1 anti-drift: `ef-core-migration` desc **KHÔNG hardcode số mig** (trỏ `docs/STATUS.md` + row cuối bảng) ✓ · `permission-matrix` desc **KHÔNG hardcode số menu-key** (trỏ STATUS) ✓ — 2 skill dễ drift nhất đều đã B1-hoá.
|
||||
|
||||
**F-1 [CLOSED-verified] nợ S151 — ef-core-migration thiếu row Mig 67.** ĐÃ VÁ.
|
||||
- `.claude/skills/ef-core-migration/SKILL.md:89` = row `| **67** | **AddPeApprovedBudgetSnapshot** | ... |`, kèm nhãn xuất-xứ *(row bổ sung @S151 — ring1 TRƯỢT-1 bắt bảng dừng ở 66 trong khi canonical Mig 67)*.
|
||||
- Bảng history nay chạy liên-tục tới 67 (:82=60 … :88=66 :89=67), khớp canonical Mig 67 của context phiên này. Nội-dung row đúng-chất: 11 cột AddColumn · no-new-table (89 giữ) · display-gate `budgetFrozen` · #81-EXT · commit `d4fbced`.
|
||||
- ⇒ TRƯỢT-1 của tao @S151 (báo "①SKILL PASS" trong khi row thiếu) nay có bằng-chứng đã sửa xong.
|
||||
|
||||
**F-2 [CLOSED-verified] ring1 H1-6 @S152 — khối Budget-đã-xoá `:109`/`:117`.** ĐÃ GẮN BIA-MỘ, đúng cách.
|
||||
- `:109` — `**~~Budget defer~~ 🧊 MODULE ĐÃ XÓA (Mig 50, S61):**` + câu giải-thích "`BudgetPolicy` = 0-hit toàn `*.cs` … Giữ nguyên văn làm bia-mộ, KHÔNG còn là việc", văn cũ bọc `~~...~~`.
|
||||
- `:115` — `**~~Phase 8 pending (Budget refinement)~~ 🧊 HẾT HIỆU-LỰC (Mig 50, S61 — module Budget DROP, 2 mục dưới không bao giờ làm):**`; `:116`/`:117` = 2 mục con đều bọc `~~...~~`.
|
||||
- 🔴 Ghi-chú neo: ring1 @S152 nêu cặp `:109/:117`; trên đĩa hiện-tại heading thứ-2 nằm ở **:115**, `:117` là **mục con** `AddBudgetVersionedWorkflow` của heading đó. Cả 2 đều đã bia-mộ ⇒ nội-dung ĐẠT; chỉ đính-chính số dòng cho lần soi sau (bài S150: số phải ra được từ nguồn nó khai).
|
||||
- Cách vá ĐÚNG theo luật S143/anti-pattern #3: giữ nguyên-văn làm bia-mộ thay vì xoá — không rời tập-đo, không giả-mạo lịch-sử.
|
||||
|
||||
**Không phải drift (chủ-động không flag):** `SKILL.md:122` "**Total 154 test pass** (current S43…)" — dòng **dated tường-minh S43** = record frozen-in-time trong mục "Phase 8 update (2026-04-29 Session 5)", KHÔNG phải câu prescriptive về hiện-tại. Sửa thành 532 = giả-mạo lịch-sử. Ứng-dụng trực-tiếp luật prescriptive⟂frozen (S143 F-A).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## MẶT ② VAI-TRÒ / ROSTER — PASS (20 = 20 = 20 = 20, bốn bề-mặt độc-lập)
|
||||
|
||||
**Phép đo = ĐẾM PHẦN-TỬ, không grep-theo-số (anti-pattern #1, bài S143):**
|
||||
|
||||
| Bề-mặt | Cách đo | Kết-quả |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Đĩa `.claude/agents/` | `ls *.md \| grep -v README \| wc -l` | **20** |
|
||||
| Thư-mục diary | `ls -1d .claude/agent-memory/*/` | **20** (tên khớp 1:1, 0 mồ-côi 2 chiều) |
|
||||
| `hmw.js` VALID_ROLES | đếm string-literal `:23`–`:40` | **20** (2+2+4+1+1+2+2+3+1+2) |
|
||||
| `docs/STATUS.md:454` | ô canonical `\| Sub-agents \| **20** \|` | **20** |
|
||||
|
||||
- `git diff --stat c2d01f0..HEAD -- .claude/agents/` = **RỖNG** ⇒ 0 đổi kể từ closeout S152. 0 thừa / 0 thiếu / 0 rename-drift.
|
||||
- **Tier 20/20 đồng-nhất:** mọi persona có `model: opus` + `effort: max` ở frontmatter (đọc từng file, không suy từ doc). Khớp worker-tier-pin S124.
|
||||
- **B1 ĐẠT ở `agents/README.md`:** `:3` + `:5` + `:27` đều **trỏ** `docs/STATUS.md §Sub-agents` và **cố-ý KHÔNG chép tổng-số**; `:5` liệt-kê theo NHÓM (10 product + 10 monitor = khớp 20 khi cộng, nhưng không viết "20"). Đây là cách vá đúng đã học @S122 ("vá bằng BỎ số, không ĐỔI số").
|
||||
- **Coverage README:** cả 20/20 tên persona đều xuất-hiện trong `agents/README.md` (đếm hit từng tên, thấp nhất = 5 hit `harness-audit`/`harness-refine`) ⇒ 0 vai mồ-côi khỏi tài-liệu.
|
||||
|
||||
**F-3 [CLOSED-verified] S143 F-B ghost-enum `lead-gap-auditor`.** ĐÃ VÁ TRỌN, cả 3 site:
|
||||
- `.claude/agents/lead-gap-auditor.md:29` heading nay = "## **6 class** của mày — enum ĐÓNG" (trước: 5).
|
||||
- `:39` = row bảng cho `gap-incident-unrecorded` **có đủ cột ngữ-nghĩa + nơi-soi** (WAL · HANDOFF · STATUS · error-ledger · sổ đếm auto-memory) + ghi lại ca sinh ra nó — đúng bài "bảng-cục-bộ THẮNG con-trỏ canonical".
|
||||
- `:42` khai THẬT ánh-xạ không-1:1 (broadcast 5 dấu-hiệu → enum 6 class, class thứ-6 KHÔNG từ broadcast mà từ ca thật SE).
|
||||
- Nguồn enum `.claude/agent-memory/memory-budget.json:156-168` = **11 phần-tử** (5 `view-*` + 6 `gap-*`), đếm phần-tử chứ không đọc số.
|
||||
- 2 site số kèm theo cũng khớp: `hmw.js:33` "11 class: 5 view-* + 6 gap-*" · `STATUS:454` "11 class".
|
||||
- **Và chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA vẫn giữ nguyên:** `lead-stale-auditor.md` vẫn "5 class" — đúng, vì nhánh `view-*` không đổi (bài S143 "biết chỗ không sửa"); tao xác-nhận lại chứ không đề-xuất đụng.
|
||||
|
||||
**F-4 [CLOSED-verified] S150 F-② flip-chain stale-2-flip @ ô canonical.** ĐÃ ĐÓNG bằng ĐỔI LUẬT, không bằng đuổi theo số:
|
||||
- `STATUS:454` nay ghi `🧊 Lineage owner-choice/flip-chain **FROZEN tới flip-8**` + "flip-9 S119 Opus-4.8 + các lượt `/model` sau = per-session KHÔNG enumerate (anti-churn S106)" + "runtime thật = BƯỚC 0.6 probe mỗi phiên, KHÔNG ghi sổ mỗi flip — **hết class stale-2-flip ring1 bắt @S150**".
|
||||
- Cùng ô: `Lead = **DEFAULT Opus 5 MAX**` (thư `9c909007` @S149, re-stamp 07-25 G-024a) ⇒ **khớp settings.json thật** (xem ③) và khớp MODEL-SELF-REPORT của tao. Class stale-flip nay bất-khả-tái-phát về mặt cấu-trúc (ô không còn hứa enumerate).
|
||||
- ⇒ NEXT-anh #14 (re-stamp nhãn) COI NHƯ ĐÃ THỰC-THI; `STATUS:8` xác-nhận "④ batch doc-fix 11 chỗ (#14 ô canonical → default Opus 5 MAX per anh)".
|
||||
|
||||
**F-5 LOW (standing carry, doc TỰ giao cho tao) — ASCII diagram `agents/README.md` vẫn là ảnh 7-core pre-S47.**
|
||||
- `:27` tự khai: *"ⓘ Diagram dưới = 7 core lane (pre-S47 snapshot) — KHÔNG phải roster hiện-hành"* rồi liệt đủ 13 vai bổ-sung bằng TÊN, và kết: *"(Cosmetic ASCII chưa vẽ lại — H1 tooling-auditor flag drift này @session-start.)"*
|
||||
- Đánh-giá: **KHÔNG phải deception-drift** — nhãn cảnh-báo nằm ngay trên hình, và enumeration TÊN kế bên đã đủ 20/20 (tao đếm: 7 core + 13 tên liệt = 20). Là nợ **thẩm-mỹ**, giữ SEV LOW.
|
||||
- 🔴 Tao flag đúng như doc yêu-cầu, nhưng **KHÔNG đề-xuất vá gấp**: vẽ lại ASCII 20-lane = churn lớn, mà rủi-ro thật (đọc nhầm roster) đã bị chặn bởi chính dòng nhãn. Owner quyết.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## MẶT ③ PLUGIN — PASS ở nấc registered/enabled · **FAIL ở nấc `assigned` (F-6, MED)**
|
||||
|
||||
**Authority ③ = `~/.claude/settings.json` (user-global).** Project `.claude/settings.json` chỉ có `autoMemoryDirectory` + `hooks.Stop` (`wal-flush.ps1`) — **0 plugin / 0 model override** ⇒ đừng conflate 2 file (bài S111/S125).
|
||||
|
||||
**Nấc 1-2 (installed → enabled) — 0 DELTA vs S152:**
|
||||
- `enabledPlugins` `:17-35` = **18 registered** · **15 `true`** · **3 `false`** = `pr-review-toolkit@` `:20` · `code-modernization@` `:22` · `hookify@` `:27`. IDENTICAL baseline S150/S151/S152.
|
||||
- `:11` `"model": "claude-opus-5[1m]"` — khớp thư adap `9c909007` (Opus 5 MAX) và khớp `STATUS:454` "Lead = DEFAULT Opus 5 MAX" ⇒ **F-C của S143 (model-pin flip không ghi sổ) nay ĐÓNG**.
|
||||
- `:37` `"effortLevel": "xhigh"` · `:41` `skipWorkflowUsageWarning` (memory tao ghi `:38` — **stale-neo do file dài thêm**, tự đính-chính).
|
||||
- **Marketplace = LỚP ĐO RIÊNG (bài S143 F-D):** `~/.claude/plugins/marketplaces/claude-plugins-official/plugins` = **37 thư-mục**, 1 marketplace duy nhất. **0 delta** vs 37 đã chốt @S143. Lần này tao đo lớp này TRƯỚC khi tuyên PASS, không lặp lỗi "PASS IDENTICAL mà chỉ đo lớp registered".
|
||||
|
||||
**F-6 MED — `agents/README.md` khai 3 plugin là KHÔNG-ENABLE, nhưng cả 3 đang `true` trên đĩa.** Doc-vs-thực-tế, nấc `assigned`.
|
||||
|
||||
| README nói | Đĩa `~/.claude/settings.json` | Lệch |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `:216` `frontend-design` "(standalone, **KHÔNG enable plugin trùng**)" | `:25` `"frontend-design@claude-plugins-official": true` | ENABLED |
|
||||
| `:225` `csharp-lsp` — nằm dưới heading `:222` "🔴 **KHÔNG enable**" | `:33` `"csharp-lsp@claude-plugins-official": true` | ENABLED |
|
||||
| `:226` `commit-commands/commit-push-pr` — cùng heading `:222` | `:31` `"commit-commands@claude-plugins-official": true` | ENABLED |
|
||||
|
||||
- **Mâu-thuẫn NỘI-BỘ cùng file:** `:211` của chính `README.md` đếm `+csharp-lsp +typescript-lsp +session-report` vào nhóm **đã registered/enabled** ("18 registered (15 enabled / 3 disabled)... vs S49's 15") — tức file tự nói csharp-lsp đã enable ở `:211`, rồi lại xếp nó dưới "KHÔNG enable" ở `:225`. Cùng class với ca S125 (`README:5` contradicts `:38`).
|
||||
- **Bản-chất = conflate nấc (anti-pattern #4 của tao, chiều ngược):** đọc kỹ RUỘT 2 bullet thì chúng nói về **used**, không phải **enabled** — `:225` "Windows no-op (`csharp-ls` không trên PATH)… **Defer**" · `:226` "partial no-op (**chỉ `commit.md` dùng được**)". Cả hai mô-tả *không-dùng-được / dùng-một-phần*, hoàn-toàn tương-thích với enabled=true. **Cái sai nằm ở HEADING `:222`, không nằm ở ruột bullet.**
|
||||
- **Vì sao đáng vá (rủi-ro thật, không phải mỹ-quan):** heading `:222` giải-thích lý-do là *"tránh phình roster + name-collision — H3.3"*. Người/vai đọc bảng này để quyết new-alloc sẽ kết-luận "3 cái này đang tắt, muốn dùng phải xin bật" — trong khi thực-tế chúng đã bật sẵn. Đây đúng là **bảng-cục-bộ được đọc thay cho nguồn canonical** (bài S143 F-B), nên bảng sai thì quyết-định sai theo.
|
||||
- **Đề-xuất (propose-only, owner/lead quyết — tao KHÔNG sửa, và tuyệt-đối KHÔNG tự tắt plugin nào):**
|
||||
- (a) *Ưu-tiên* — tách `:222` thành 2 heading theo đúng nấc: **"KHÔNG enable"** (giữ `code-modernization` `:223` — đĩa `false` ✓ khớp, và `code-reviewer` `:224` = agent-trong-plugin, không phải key trong `enabledPlugins`) và **"ENABLED nhưng CỐ-Ý KHÔNG DÙNG / dùng một phần"** (chuyển `csharp-lsp` + `commit-commands` sang, giữ nguyên-văn lý-do). `frontend-design` `:216` sửa ngoặc thành "plugin ĐANG enable — nhưng chọn standalone làm nguồn, tránh trùng".
|
||||
- (b) *Rẻ hơn* — giữ nguyên cấu-trúc, chỉ thêm 1 dòng cảnh-báo dưới `:222`: "trạng-thái enable THẬT đọc `~/.claude/settings.json:17-35`; mục dưới đây nói về **dùng hay không**, không phải bit enable."
|
||||
- 🔴 Không đề-xuất phương-án "tắt 3 plugin cho khớp doc" — đó là sửa thực-tế cho vừa tài-liệu, và bật/tắt plugin là quyền owner.
|
||||
- **Tao tự-soi:** class này tao đã bỏ sót **nhiều phiên liên-tiếp** (S140/S150/S151/S152 đều tuyên "③ PLUGIN PASS/IDENTICAL"). Lý-do: tao chỉ so `enabledPlugins` với chính nó phiên trước (delta=0 ⇒ PASS), **chưa từng đối-chiếu ngược lên bảng phân-bổ trong `agents/README.md`**. Đúng lặp lại bài S143 F-D — *nấc `assigned` là LỚP ĐO RIÊNG*, delta-0 ở nấc `enabled` không nói gì về nó.
|
||||
|
||||
**Nấc 4 (used):** không đo được từ đĩa (per-session auto-trigger). KHÔNG tuyên gì — theo luật không conflate.
|
||||
|
||||
**Bối-cảnh phụ (0 delta, ghi để đối-chiếu):** `~/.claude/skills/` = **23** standalone · `.claude/commands/` = **19** file.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## MẶT ④ DOCS — PASS_WITH_FLAGS (1 flag mới)
|
||||
|
||||
**Diff vs S152 = 0 trên mọi file tracked:** `git diff --stat c2d01f0..HEAD -- CLAUDE.md docs/ .claude/commands/` = **RỖNG**. Nên mặt ④ phiên này KHÔNG audit doc-vs-doc-diff mà audit **doc-vs-THỰC-TẾ** bằng số máy đo tươi phiên này.
|
||||
|
||||
**Đối-chiếu ô canonical `docs/STATUS.md` vs số đo tươi — 8/8 KHỚP:**
|
||||
|
||||
| Ô | STATUS | Máy đo S153 | |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| Migrations `:443` | **67** | Mig 67 | ✓ |
|
||||
| SQL tables `:444` | **89** | 89 bảng | ✓ |
|
||||
| Menu keys `:449` | **54** | menu 54 | ✓ |
|
||||
| Tests `:450` | **532 PASS** (45 Domain + 487 Infra) | 532/532 (45D+487I) | ✓ khớp cả phân-rã |
|
||||
| Gotchas `:451` | **83** | gotcha 83 | ✓ |
|
||||
| Skills `:453` | **6** | 6 thư-mục đĩa | ✓ |
|
||||
| Sub-agents `:454` | **20** | 20 file đĩa | ✓ |
|
||||
| Bundle `:457` | admin `B2j1LQ-v` · user `C3wbJegk` | FROZEN cùng 2 hash | ✓ |
|
||||
|
||||
**`CLAUDE.md` root (154 dòng) — B1 SẠCH, 0 drift:**
|
||||
- `:62` số mig/bảng **trỏ** `docs/STATUS.md` (khai rõ "KHÔNG copy số ở đây để tránh drift; Harness-11 B1") · `:96` số test cũng trỏ canonical · gotcha trỏ canonical. Đây là 3 ô drift nhiều nhất trong lịch-sử, nay đều B1-hoá ⇒ bất-khả-drift theo cấu-trúc.
|
||||
- `:69` bảng Modules, cột Migration của PE = `12,13,15,49,50,52-61,65-67` — **có 67** ✓ (đây là enumeration TÊN/DẢI, đúng loại hay lọt lưới grep-theo-số per bài S143, nên tao đếm dải chứ không grep).
|
||||
- `:112` + `:143` "6 skill" + liệt đủ 6 tên = khớp đĩa 6/6 ✓.
|
||||
- `:120` "Audit định kỳ… Lần kế: **2026-08-01**" — hôm nay 07-26 ⇒ **chưa tới hạn, KHÔNG stale** (xem INFORM-1).
|
||||
|
||||
**2 file MỚI phiên này — hợp-lệ, KHÔNG mồ-côi (đã verify anchor, không chỉ tin lời):**
|
||||
- `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md` + `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md` — cả 2 untracked (mới tạo phiên này).
|
||||
- Grep toàn repo: được tham-chiếu ở **`.claude/WAL.md`** · **`docs/HANDOFF.md`** · `docs/changelog/sessions/2026-07-26-0200-S152-bookend-memops-close.md` · `broadcasts/inbox/` · `broadcasts/outbox/ai_infra/2026-07-26-se-to-ai_infra-model-default-probe-opus5.md` ⇒ **có neo 2 chiều, 0 orphan**.
|
||||
- `adap-reports/` = **101 file, KHÔNG có `_index.md`** ⇒ không tồn-tại index-drift ở thư-mục này (khai để lần sau khỏi đi tìm index không có).
|
||||
- `docs/HANDOFF.md` tươi: `:5` "Last updated: 2026-07-26 rạng sáng (**S152**)", giữ đúng 2 kỳ S152+S151 theo tiering-rule `:3` ✓.
|
||||
|
||||
**F-7 LOW-MED — `docs/governance/README.md` còn 2 câu PRESCRIPTIVE đã hết hiệu-lực (RAG delegation stub).**
|
||||
- `:5` `**Status:** ✅ Active trial week 1-4 (2026-05-26 → 2026-06-23)` — cửa-sổ trial **đóng 2026-06-23, tức đã hơn 1 tháng**, nhưng dòng vẫn tự khai `✅ Active`. Đây là câu **trạng-thái-sống**, không phải record: người đọc kết-luận trial đang chạy.
|
||||
- `:35` `phase-9-uat — UAT + production hardening **(current)**` — nhãn `(current)` sai thực-tế: `STATUS:458` = "✅ Phase 10 COMPLETE · ✅ Phase 11 product backlog ĐÓNG TRỌN · ✅ Văn phòng số golive S69". Phần drift là **chữ `(current)`**, không phải bản thân giá-trị enum.
|
||||
- **Đề-xuất (propose-only):** `:5` đổi thành trạng-thái đã-kết-thúc + trỏ nơi tra hiện-hành; `:35` **bỏ chữ `(current)`** (rẻ nhất, không đụng vocabulary) — hoặc owner quyết có mở enum thêm `phase-10/11` không, vì đó là **đổi từ-vựng RAG = quyền owner**, không phải doc-fix.
|
||||
- 🔴 **Và chỗ ĐÚNG-KHÔNG-SỬA trong CHÍNH file này (bài S143 "biết chỗ không sửa"):**
|
||||
- `:30` `phase-4-budget` và `:40` `bc-budget` **GIỮ NGUYÊN** dù module Budget đã DROP (Mig 50, S61) — đây là **từ-vựng tag cho chunk LỊCH-SỬ đang nằm trong corpus**; xoá đi thì chunk cũ mất nhãn. Khác hẳn ca `ef-core-migration:109/:117` (đó là **việc-phải-làm** đã chết ⇒ đúng khi gắn bia-mộ). Tao **KHÔNG** đề-xuất đụng 2 dòng này.
|
||||
- `:51` "corpus **~2,409 chunks** (post-S41 cleanup 2026-05-29…)" lệch canonical `STATUS:455` = **2447** — nhưng dòng này **dated tường-minh** ⇒ frozen-in-time, sửa = giả-mạo. **KHÔNG flag.**
|
||||
- `:70` `:85-:87` bảng ledger + milestone = record lịch-sử ⇒ giữ.
|
||||
|
||||
**Ranh-giới CỐ-Ý không đụng (chống double-touch):** `STATUS:6` khối `🔥 CURRENT` vẫn mang nhãn **S152** + `counter 26` trong khi counter máy phiên này = **27**. Ở @open trước closeout, đây là **hành-vi đúng** (lead stamp lúc đóng phiên); và nếu có sai thì lớp `view-stale-header` thuộc lane **H24 `lead-stale-auditor`**, KHÔNG phải H1. Tao ghi nhận, không flag, không đề-xuất.
|
||||
|
||||
**INFORM-1 (không phải drift — nhắc hạn):** monthly drift-audit kế = **2026-08-01, còn 6 ngày** (`CLAUDE.md:120`). Khối `measured{}` trong `.claude/agent-memory/memory-budget.json:171` tự khai nhiều row còn là snapshot S107/S138/S141 **đã trôi**, và cố-ý hoãn "full re-sync bằng script @monthly drift-audit 2026-08-01" (`scripts/measure-agent-memory.ps1`) + luật "KHÔNG hand-edit từng số lẻ". ⇒ Đúng thiết-kế lúc này; sẽ đến hạn ngay phiên đầu tháng 8. Roster nay 20 (khối measured seed từ thời 17) ⇒ lần re-sync đó phải chạy script, đừng vá tay.
|
||||
|
||||
**INFORM-2 (new-alloc, mặt ③ nối sang ④):** 0 skill mới · 0 plugin mới (marketplace 37 = 0 delta) ⇒ **0 hành-động new-alloc**. `security-guidance` vẫn nằm trong marketplace và vẫn CHƯA enable — như đã nêu @S143, nó mang **hook Stop + cảnh-báo edit-time** sẽ đụng `hooks` trong settings ⇒ **owner quyết, tao không tự bật, không thúc**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TỔNG KẾT
|
||||
|
||||
| Mặt | Verdict | Ghi-chú |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| ① SKILL | **PASS** | 6/6 đĩa · 0 diff vs S152 · 2 nợ cũ (F-1 Mig-67, F-2 bia-mộ Budget) ĐÓNG có bằng-chứng |
|
||||
| ② VAI-TRÒ | **PASS** | 20=20=20=20 (đĩa · diary-dir · VALID_ROLES · STATUS:454) · 20/20 opus+max · F-3/F-4 ĐÓNG · F-5 LOW cosmetic |
|
||||
| ③ PLUGIN | **PASS** nấc enabled · **FLAG** nấc assigned | 18/15/3 + marketplace 37 = 0 delta · **F-6 MED** doc khai 3 plugin "KHÔNG enable" mà đĩa = `true` |
|
||||
| ④ DOCS | **PASS_WITH_FLAGS** | 8/8 ô canonical khớp số đo tươi · CLAUDE.md B1 sạch · 2 file mới có neo · **F-7** governance/README 2 câu hết hiệu-lực |
|
||||
|
||||
**Findings:** F-1 ✅CLOSED · F-2 ✅CLOSED · F-3 ✅CLOSED · F-4 ✅CLOSED · F-5 LOW(open) · **F-6 MED(open)** · F-7 LOW-MED(open) ⇒ **4 đóng / 3 mở**.
|
||||
|
||||
**Tự-soi phiên này:** F-6 là lỗi CỦA TAO kéo dài — S140/S150/S151/S152 tao đều tuyên "③ PLUGIN PASS/IDENTICAL" vì chỉ so `enabledPlugins` với chính nó phiên trước. Nấc `assigned` (bảng phân-bổ trong `agents/README.md`) là **lớp đo riêng**, chưa từng được đối-chiếu ngược. Cùng đúng một class với TRƯỢT S143 F-D (marketplace). Bài rút: **mỗi nấc trong chuỗi installed→enabled→assigned→used là một TẬP ĐO RIÊNG — delta-0 ở nấc dưới không chứng-minh gì cho nấc trên.**
|
||||
|
||||
<!-- END sub-tooling-auditor-S153 · TOTAL=7 finding -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,42 @@
|
||||
# ctx-adopt-synthesis — S153: adopt TRỌN thư `0df10df4` (VERIFIED, đóng run dạng-1)
|
||||
|
||||
> Pipeline anh lệnh 26-07: ① `/check-email` + `/adap-apply` → ② `/fable-real` invest → spec+checklist → ③ hmw Opus 5 MAX execute. Vết ủy quyền: **OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED @S153** (4 quyết (35)32-KB · (36)b-máy-mỗi-pause-vai-2-bookend · (37)b-nạp-rút-gọn · (38)a-1-vai; anh veto 1 edit — `memory-budget.json → _mind_ctx_kb_set`).
|
||||
|
||||
## Kết quả 9 task
|
||||
|
||||
| Task | Ai | Verdict | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| ① check-email/adap-DÒ | lead | se=0 · all 0-mới | đối tượng = thư ② |
|
||||
| ② fable-real invest | investigator-codebase @ **Fable 5** (spawn-param) | SPEC-READY 9-task/24-checklist, return CLEAN | 8 findings; 3 đề-KHÁC draft đều được lead ACCEPT |
|
||||
| T1 máy `mind-check` | implementer-backend (hmw-1) | **4/4** | +528 dòng session_ctx.py; return schema-fail → derive-from-body + lead on-behalf acceptance |
|
||||
| T2 template `_mind` | implementer-frontend (hmw-1) | **4/4** | 8.819B; return schema-fail → derive-from-body |
|
||||
| T3 persona `ctx-audit` | implementer-backend (hmw-1) | **11/11** return CLEAN | 14.347B; registry-surfaced CÙNG phiên (datum); tự-enroll lưới INFORM-only detector |
|
||||
| T4 fault-inject #1-#17+#21 | test-specialist (hmw-2 + Agent-resume) | **18/18 PASS** | lần-1 đứt sau #7 (file nguyên) → resume tiếp #8-#21; DEFER-có-khai 2 vế literal |
|
||||
| T5 hmw.js | implementer-frontend (hmw-2) | **3/3** return CLEAN | VALID_ROLES 20→21 + writeGuard **2-điểm** (:235 = điểm có răng); WIDTH_CAP/TIER2 nguyên |
|
||||
| T6 wire 4 lệnh | lead-solo | 4/4 call-site + occ-2 | pause C-bis (số ĐO THẬT 117ms) · tiep §2.6+§3-ter · session-start Phase-3.5+a-bis+roster · session-end (l)+6.3-bis |
|
||||
| T7 budget.json | lead-solo | json OK | `mind_ctx_kb=32` + `tiep_reload` + **ghost-wire `session_ctx_kb` ĐÓNG** (reader phép-phụ-8, H18 class-2 sống S146→S153) |
|
||||
| T8 docs | lead-solo | done | STATUS §Sub-agents **21** (nấc `file-land + registry-surfaced`) · README ×3 · draft §6 RESOLVED · adap-report **executed** · thư hub `aedd7fb67405` selftest-0 |
|
||||
|
||||
## 2 fix hậu-T4 (lead, fault-inject 6/6 PASS)
|
||||
|
||||
1. **GAP-#9**: closed-mode "E-có-nội-dung-0-con-trỏ" CỜ→**TRƯỢT** — chặn gradient thưởng xoá-con-trỏ (họ F-1). 09-noptr: open CỜ/exit-0 giữ · closed TRƯỢT/exit-1 mới · 01-clean regression sạch cả 2 mode.
|
||||
2. **Seam parity**: `secrets-sweep` +`--root` — literal PHẦN B #7 nay chạy được như viết (07-2net exit-1 đúng dòng · 01-clean exit-0).
|
||||
|
||||
## Sự cố + xử lý (đếm-cái-chắc)
|
||||
|
||||
- **#53 arc này ×4**: T1+T2 schema-fail (WRITE-lane, code không mất — derive-from-body) · T4 schema-fail lần-1 (file #1-#7 nguyên → Agent-resume tiếp việc) · T4-resume trả narration (việc ĐÃ xong trọn trên đĩa 18/18 + END). Tổng phiên S153: **12-cận-dưới** (8 bookend + 4 arc này).
|
||||
- **Residual-write test-specialist**: tự-compact diary 22.140→13.189B KHÔNG được giao — verify máy A7 **28/28 pointer resolved (gate 401/401)** + entry cũ S133/S134 nguyên + entry S153 mới chất lượng cao ⇒ **ACCEPT verified-KEPT** (tiền lệ AS-10 @S115; moved-not-cut). Note cho eval/refine vòng sau: S3/S4 signal đổi số (test-spec hết sát-trần).
|
||||
- **Naming-collision kẽ CÒN LẠI sau S134** (T5 báo): cùng-role 2-invocation → index reset → suýt đè sub-file đợt-1; lane tự né bằng `-2` + verify đợt-1 nguyên 2020B. → đề xuất fix hmw.js `startIndex` (chờ dịp, không gấp).
|
||||
|
||||
## T9 — phiên sau restart (checklist #18/#19/#20/#22/#23)
|
||||
|
||||
Dogfood 1 vòng thật 4-cửa (session-start Phase-3.5 ghi block-0 → pause C-bis refresh → tiep §3-ter bản-nạp-lại → session-end (l)+closed-check) · spawn-probe `ctx-audit` ALIVE (BƯỚC 0.6b) + đối-chứng-dương · mồi-ngầm xuyên-cửa-sổ · C11(b) 2-chiều · STOP-HARD đối-chứng (đã hết hiệu lực dương — T5 land rồi, chỉ còn chiều chạy-được) · wall-clock pause thật.
|
||||
|
||||
## 🔄 T10 — OWNER-VETO (38) @S153 (SAU synthesis đầu — anh: "còn thiếu 2 vai ctx?" → AskUser "Build đủ 3 vai như hub")
|
||||
|
||||
(38)(a) 1-vai **BỊ BÁC** → **hub-form 3-vai** (owner chốt THẬT). Thi hành cùng phiên: +`.claude/agents/ctx-curator.md` (vai-1 @mỗi-pause; **carve-out `pause.md §1`** mirror O-1(a)) + `.claude/agents/ctx-verifier.md` (vai-2 @mỗi-tiep, `LEAD-PHAI-NHAC-LAI:`) · `ctx-audit.md` thu về vai-3 (chuỗi + mồi + kiểm-vết vai-1/2; hồi-tố = fallback phiên 1-cửa) · hmw VALID_ROLES 21→**23** + writeGuard 2-điểm · wire pause §1+C-bis-2bis / tiep §3-ter / session-start Phase-3.5+roster / session-end (l) · STATUS Sub-agents **23** + README ×3 · adap-report + draft vết veto. Nấc 2 vai mới = `file-land`; spawn-probe cả 3 = T9.
|
||||
|
||||
## Owner-note (KHÔNG tự xử)
|
||||
|
||||
- **Roster 23 > `hmw_width.cap` 20** ⇒ full-roster-sweep LOUD-skip **3 lane** cuối — nâng cap = đổi 2 nơi cùng lúc (hmw.js:152 mirror + budget.json canonical); số = quyền anh (O-7, câu (40) treo).
|
||||
- Veto-window 3 quyết còn lại (35)(36)(37) — anh veto = 1 edit từng mục ((38) đã veto → hub-form, done).
|
||||
21
.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-ctx-adopt/run.md
Normal file
21
.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-ctx-adopt/run.md
Normal file
@ -0,0 +1,21 @@
|
||||
# run: 2026-07-26-S153-ctx-adopt
|
||||
|
||||
goal: Adopt TRỌN thư `0df10df4` (pause-tiep-upgrade-vong-ctx, sàn 7-khoản soft-memory) theo lệnh anh 2026-07-26: "/check-email AI_INFRA và /adap-apply · Cho /fable-real đọc kỹ và invest sau đó ra spec-list-rõ-ràng-và-check-list-để-kiểm-tra-lại · Sau đó cho hmw Opus 5 MAX xử lý."
|
||||
|
||||
## Ủy quyền (ghi vết PHÂN BIỆT — khuôn S149 "Trả lời 4 câu")
|
||||
OWNER-DELEGATED qua lệnh pipeline 26-07 → engine-propose + lead-verify quyết 4 khoản (35)(36)(37)(38) + chi tiết form. KHÔNG PHẢI "owner chốt từng số". Anh veto = 1 edit từng mục. Vết đầy đủ ở spec-file.
|
||||
|
||||
## taskList snapshot
|
||||
- [x] ① /check-email ai_infra (se=0 mới) + /adap-apply DÒ (all = 2 thư 07-25, 0 mới hơn; thư ① đã TRỌN @bookend, thư ② pending root)
|
||||
- [!] ② /fable-real investigator-codebase — đọc kỹ thư ② + repo → PROPOSED-SPEC 3-mục + CHECKLIST kiểm-tra-lại → lead verify + ghi spec-<tên>-26-07-2026.md
|
||||
- [ ] ③ hmw Opus 5 MAX execute theo spec (args.run = run-folder này, RUN-TRACE mode)
|
||||
- [ ] ④ chạy CHECKLIST kiểm-tra-lại (per spec) + report + adap-report ② nâng nấc executed + thư hub
|
||||
|
||||
## quy ước file (H10 FLAT)
|
||||
- sub-fable-invest-S153.md — engine ghi TRONG LÚC LÀM (chống #53), END-line
|
||||
- spec-ctx-adopt-26-07-2026.md — LEAD ghi sau verify (engine KHÔNG tự ghi)
|
||||
- sub-<role>-<i>.md — worker hmw ghi
|
||||
- ctx-adopt-synthesis.md — lead @close run
|
||||
|
||||
## trạng thái
|
||||
[!] đang chạy ② — mở @2026-07-26T13:20
|
||||
@ -0,0 +1,36 @@
|
||||
# spec-ctx-adopt-26-07-2026 — BẢN CHỐT (lead verify + ghi, H21)
|
||||
|
||||
> Nguồn: engine `/fable-real investigator-codebase` deep-pass @S153 — PROPOSED-SPEC đầy đủ tại [`sub-fable-invest-S153.md`](sub-fable-invest-S153.md) (9 task / 24 checklist / END TOTAL=9). File này = bản CHỐT lead ký: verdict verify + 2 chỉnh + phân đợt thi hành. Worker đọc CẢ HAI file (spec chi tiết per-task ở sub-fable-invest PHẦN A Mục 2).
|
||||
> Đối tượng: adopt TRỌN thư `0df10df4` (ctx soft-memory 7-khoản). Lệnh anh 26-07: pipeline check-email → fable-real invest → spec+checklist → hmw Opus 5 MAX.
|
||||
|
||||
## Verdict verify của lead (H21 bước-2)
|
||||
|
||||
**ACCEPT spec với 2 CHỈNH:**
|
||||
1. **T3 persona ctx-audit** — câu "KHÔNG Write/Edit — chặn-bằng-thiếu-tool" phải viết đúng nấc: *"tools: khai KHÔNG Write/Edit (mô-tả ý-định — carry `tools-whitelist-no-teeth`: runtime vẫn cấp, backstop THẬT = git-diff commit-gate)"* — CẤM khai thành cơ-chế chặn (bài S143 4-site).
|
||||
2. **T6a pause.md** — thêm vế token vào dòng chi-phí: "+~1-3K tok soạn nháp" (ràng mềm 150K/cửa của hub-owner áp cả token, không chỉ wall-clock).
|
||||
|
||||
**ACCEPT 3 đề-KHÁC của engine so draft lead:** (i) máy = extend `session_ctx.py` (1-nguồn `_SECRET_RES`/`_TS_KEY_RE`) thay `.ps1` mới; (ii) (36)(b) ⇒ KHÔNG carve-out O-1, `pause.md §1` giữ nguyên; (iii) vai kiểm 2-lượt @open/@close kiểm hồi-tố thay 3-nhịp hub.
|
||||
|
||||
**4 quyết định RESOLVED** (vết: **OWNER-DELEGATED qua lệnh pipeline 26-07 → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED @S153; anh veto = 1 edit từng mục; CẤM ghi "owner chốt"**):
|
||||
- (35) `mind_ctx_kb = 32` (KB)
|
||||
- (36) (b) máy-$0 mỗi pause · vai `ctx-audit` chỉ @2 bookend
|
||||
- (37) (b) nạp NỀN RÚT-GỌN @tiep, khoá `tiep_reload` (~40-60K tok vs full 149-199K)
|
||||
- (38) ~~(a) 1 vai~~ → 🔄 **OWNER-VETO @S153 sau executed: hub-form 3-vai** (anh chốt trực tiếp "Build đủ 3 vai như hub") — `ctx-curator` + `ctx-verifier` + `ctx-audit`(thu về vai-3); wire bổ sung cùng phiên (T10 — xem synthesis §OWNER-VETO)
|
||||
|
||||
## Phân đợt thi hành
|
||||
|
||||
| Đợt | Task | Vai | Ghi chú |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| **hmw-1** (song song) | T1 máy `mind-check` extend `scripts/session_ctx.py` · T2 template `.claude/templates/session-mind-template.md` · T3 persona `.claude/agents/ctx-audit.md` | implementer-backend · implementer-frontend · implementer-backend | chi tiết + skeleton ruột = sub-fable-invest Mục 2 |
|
||||
| **hmw-2** (sau đợt-1) | T4 fault-inject scratch-tree (PHẦN B #1-#17+#21) · T5 `hmw.js` +VALID_ROLES+writeGuard | test-specialist · implementer-frontend | T4 cần T1+T2 trên đĩa; T5 cần tên vai chốt (= `ctx-audit`) |
|
||||
| **lead-solo** (sau hmw) | T6 wire 4 command · T7 budget.json 3 khoản · T8 docs+adap-report+thư-hub | lead | governance single-writer H6.1; restart-note in đậm |
|
||||
| **phiên sau** | T9 registry-probe + dogfood + mồi-ngầm + đo wall-clock thật | lead + ctx-audit | sau restart CLI |
|
||||
|
||||
## Acceptance + Checklist
|
||||
|
||||
- Acceptance per-task = sub-fable-invest Mục 3 (bảng lệnh + kỳ vọng).
|
||||
- CHECK-LIST KIỂM-TRA-LẠI 24 phép = sub-fable-invest PHẦN B — lead chạy #1-#17+#21 sau wave (T4 đã chạy 1 lượt, lead re-chạy chọn mẫu) · #22-#23 sau lead-solo · #18-#20 @T9 · #24 = 3 khoản KHÔNG-KIỂM-ĐƯỢC chép vào adap-report + thư hub.
|
||||
|
||||
## Ràng đã verify (không lặp chi tiết — B1 trỏ sub-fable-invest)
|
||||
|
||||
BINDING điểm-dừng-rẻ (0 spawn @pause, +~0.3-0.6s máy + ~1-3K tok) ✓ · B1 trỏ-khoá ✓ · sàn-7 K1-K7 ✓ · 3 rào + enclosure ✓ · F-1 3-trạng-thái + kẽ khai ✓ · bất-biến đếm-ĐĨA ✓ · naming khớp C11(b) 2 đời filter ✓ · M-1 hình-B ✓ · không trùng queue @closeout #8 ✓ · Sàn-3 ⑤ sẵn phủ, 0 tín-hiệu mới ✓ · roster 21 > hmw_width.cap 20 → NÊU owner (câu hỏi riêng, KHÔNG tự đổi) ✓.
|
||||
@ -0,0 +1,151 @@
|
||||
# sub-fable-invest-S153 — /fable-real investigator-codebase deep-pass: adopt TRỌN thư `0df10df4` (ctx soft-memory)
|
||||
|
||||
> ĐANG GHI TRONG LÚC LÀM (chống #53). Trạng thái: ĐANG ĐỌC (progress-log dưới). Spec chính = PHẦN A/B sẽ append từng phần.
|
||||
> Phiên S153 (phiên-logic 6) · 2026-07-26 · engine /fable-real 1 lượt.
|
||||
|
||||
## Progress-log (append-only)
|
||||
|
||||
- [x] Đọc thư ② full 8 mục (`broadcasts/inbox/2026-07-25-Governance-pause-tiep-upgrade-vong-ctx.md` 148 dòng) — 4 nhịp / FORM hub §3 / F-1 3-trạng-thái §4 / bảng 13 hàng §5 / SÀN 7 + 3 phép §6 / nấc trung thực §7.
|
||||
- [x] Đọc draft lead `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md` — bảng đối chiếu 7-khoản (6+7 đạt sẵn), SE-form `_mind-s-<N>.md` + `### MIND-<k>`, 4 câu (35)(36)(37)(38) + đề xuất 32KB/(b)/(b)/(a).
|
||||
- [x] Đọc adap-report `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-…-vong-ctx.md` — nấc agreed; nền SE đo tươi 596.316B ≈ 149-199K tok.
|
||||
- [x] Đọc `pause.md` (5 bước; §2.6 A-D marker⟂narrative + machine-block ~140ms + auto-snap ròng ~64ms; §1 NGỪNG-spawn; §3.5 tick; §4 commit đích-danh).
|
||||
- [x] Đọc `tiep.md` (§0 Sàn-3 5 tín-hiệu + ORPHAN-L dual-accept; §2.5 tick; §2.5b thư; §2.6 đọc `_context` + ghi `_tiep-<i>` SAU §3).
|
||||
- [x] Đọc `session-start.md` BƯỚC 0.5b (engine-đắt) / 0.8 (scaffold máy `session-scaffold.ps1 -New/-Ensure`; a-bis bảng 5 file; ghost-wire `session_ctx_kb` 0-reader) / §2.1.8 tick máy / §2.1.9 trio AUTO giữa 2 bookend (scribe lead ghi return ngay; PIN đích-danh fail-closed; TUẦN TỰ CẤM song song; post-wave git-status assertion).
|
||||
- [x] Đọc `session-end.md` §6.3-bis (`_end` FROZEN idempotent NO-OP; `markers:` = chụp cân-sổ; NO-OP im lặng nếu 0 thư-mục).
|
||||
- [x] Đọc `snapshot.md` (guard skip-êm; `_snapshot-<k>` essence ≤3 dòng + machine-block; secrets-sweep gate exit-1 chặn commit; K đọc LIVE `snapshot_trigger_k` default-if-absent 6).
|
||||
- [x] template + `_context-s-6.md` — FLOW mới-nhất-ở-CUỐI (NGƯỢC chiều `_mind` mới-nhất-ở-TRÊN — bẫy adopt-verbatim phải khai to). Session-6 FLOW còn trống (0 PAUSE).
|
||||
- [x] `session_ctx.py` — secrets-sweep rglob TRỌN session-dir ⇒ `_mind` TỰ vào tầm quét Category-5 @snapshot §3; SECRET_PATTERNS 4 mẫu + `_SECRET_RES` compiled sẵn (rào-3 tái dụng 1-nguồn); machine-block anchor {subject,ts} non-wal; module tự ràng "add subcommand ONLY when a ritual needs it" ⇒ thêm `mind-check` là HỢP luật module.
|
||||
- [x] `session-scaffold.ps1` — 2-mode New/Ensure, exit {0,2,3,4,5}, REFUSE-OVERWRITE, -RepoRoot fault-seam, pure-ASCII, template render {{N}}/{{TS}}/{{HEAD}}. KHÔNG cần sửa cho _mind (lead Write block-0 @cuối bootstrap — content thật, scaffold-rỗng không đạt "nội dung thật").
|
||||
- [x] `governance-detectors.ps1` C10 :1594-1665 (soi session-folder ABSENCE not LATENESS; C10 tự khai cần ts-compare mà "no reliable source" ⇒ rào-2 SE = phòng-thủ cho reader tương-lai) + C11 :1760-1810 (filter `sub-*.md` + `^sub-<role>[-.]` ⇒ đặt tên artifact vai mới `sub-ctx-audit-*.md` để LỌT LƯỚI C11(b) diary-delta — trio `harness-*-return.md` là kẽ đã biết).
|
||||
- [x] **Máy đọc ts của SE (truy theo rào-2):** grep scripts/ = **0 reader nội-dung `^ts:`** (session_ctx.py đọc mtime FS + git-ts; C10 không parse ts; scaffold GHI ts). ⇒ SE hiện KHÔNG có bộ-đọc-mốc kiểu hub; rào-2 vẫn giữ (marker `_pause/_tiep/_snapshot` ĐỀU có `ts:` đầu dòng by-design — reader tương-lai cho C10-LATENESS sẽ quét `_*`); canonical regex đặt 1 chỗ trong session_ctx.py (`_TS_KEY_RE`), mind-check DÙNG nó, reader tương-lai BẮT BUỘC import cùng hằng.
|
||||
- [x] `memory-budget.json` — khuôn khoá owner (`"key": val` + `"_key_..._note"` lineage; tiền lệ OWNER-DELEGATED→LEAD-DECIDED = `hmw_width._ratified_by` @S149); `session_ctx_kb=64` ghost-wire honest_caveat tự dặn "(a) đọc khoá (b) ×1024 (c) gỡ dòng khi có reader" ⇒ wire reader trong cùng máy = đóng ghost-wire $0.
|
||||
- [x] session-end.md §L.b(j)(ii) hình-B + (g-bis) ring1 khuôn AUTO/fail-safe/tuần-tự + (k) trio + §L.c gate 3-nhãn {ĐẠT-kèm-chứng/TRƯỢT/vacuous}.
|
||||
- [x] hmw.js — VALID_ROLES đếm tay = 20; writeGuard :233 liệt danh read-only theo TÊN (thêm vai = sửa cả 2 chỗ); WIDTH_CAP 20 mirror-hardcode (canonical hmw_width.cap); STOP-HARD role ∉ whitelist; SÀN-1 ≥3 task đòi args.run; C1 lane-chết-phải-kêu; sửa hmw.js = re-invoke ăn ngay (script đọc per-invoke), KHÁC agent-file-mới cần RESTART CLI (SE đo S120/S121 — hub §7 quan sát ngược, tin số SE).
|
||||
- [x] wal-flush.ps1:13 — 4 path gồm `.claude/sessions/` ⇒ `_mind` (nằm TRONG path 4 sẵn) tự vào hook + tín-hiệu ⑤ sẵn phủ ⇒ **KHÔNG cần tín-hiệu Sàn-3 mới** (không thêm path hook nào).
|
||||
- [x] bookend-open-synthesis S153 — #53 8/9 garble lượt-1 (6 vai ghi-đĩa-trong-lúc-làm vớt được; 2 return-only resume; trio hết miễn nhiễm); M-1 persona stale-cadence (vai mới PHẢI hình-B từ lúc sinh); queue #8 @closeout ĐÃ nhận fix C11(b) filter `(sub|harness)-*` — spec KHÔNG trùng việc, chỉ đặt tên artifact vai mới khớp cả filter cũ lẫn mới; owner-gated (35)-(38) nay được anh ủy quyền qua lệnh pipeline này.
|
||||
- [x] h24-signal-write.ps1 header — khuôn máy nhà: exit {0,2,3}, enum đọc LIVE cấm hardcode, atomic temp+move, -RepoRoot fault-seam, pure-ASCII. (session-counter-tick.ps1 SKIP đọc — khuôn đã nắm từ 3 máy cùng họ; khai.)
|
||||
- [x] **Truy vấn đề bài "máy đọc ts của SE là script nào":** grep scripts/ = **KHÔNG có reader nội-dung `^ts:` nào đang sống** (session_ctx.py dùng git-ts + FS-mtime `_snapshot-*`; C10 tự khai thiếu nguồn ts để đo LATENESS). Marker `_pause/_tiep/_snapshot` đều mang `ts:` đầu dòng by-design ⇒ reader "mốc gần nhất" TƯƠNG LAI (C10-LATENESS gap) sẽ quét `_*` ⇒ rào-2 giữ, canonical regex `_TS_KEY_RE` đặt MỘT chỗ trong session_ctx.py, mind-check dùng nó, reader tương-lai bắt buộc dùng cùng hằng.
|
||||
- [x] PHẦN A (spec 3-mục) — dưới
|
||||
- [x] PHẦN B (check-list 24 phép) — dưới
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# PHẦN A — PROPOSED-SPEC 3-mục (khuôn H21) — adopt TRỌN thư `0df10df4`
|
||||
|
||||
## Mục 1 — Mục-tiêu + 4 quyết định RESOLVED
|
||||
|
||||
**Mục-tiêu:** cứu 4 lớp trí-nhớ MỀM (gói-turn · hướng-tiếp · kế-hoạch-suy-nghĩ · đang-thảo-luận) qua mỗi `/pause`→`/tiep` bằng: tệp `_mind-s-<N>.md` trong `.claude/sessions/session-<N>/` (block `## MIND-<k>` 5 mục A-E, **mới-nhất-ở-TRÊN**, block cũ bất biến) + 4 nhịp ghi-ra-đĩa (block-0 @cuối bootstrap · refresh @pause · đối-chiếu+nạp-lại-rút-gọn @tiep · mục E gom dòng-sống MỌI spawn/engine-run) + máy-$0 `mind-check` (extend `session_ctx.py`) + 1 vai `ctx-audit` @2 bookend + trần trỏ-khoá `mind_ctx_kb`. Sàn 7-khoản: khoản 6+7 SE đạt sẵn (hook 4-path :13 + single-writer⟂monitor); khoản 1-5 = spec này. BINDING "điểm dừng phải RẺ" giữ nguyên: pause/tiep thêm ~0.3-0.6s máy + 0 spawn.
|
||||
|
||||
**Nhãn ủy quyền chung (ghi vết bắt buộc — tiền lệ `hmw_width._ratified_by`):** 4 quyết định dưới = **OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED @S153** (lời anh: "Cho /fable-real đọc kỹ và invest sau đó ra spec… Sau đó cho hwm Opus 5 MAX xử lý" = ủy quyền pipeline; KHÔNG PHẢI "owner chốt từng số"). **Anh veto 1 edit bất cứ lúc nào.** CẤM về sau tự nâng thành "owner chốt" (bài C8b @S149).
|
||||
|
||||
- **(35) RESOLVED: `mind_ctx_kb = 32` (KB).** Đo được: 1 block A-E ước 1-2KB; SE 1 phiên-logic p=1-3 pause (S147-S152) ⇒ file điển hình <10KB ⇒ 32KB = ≥3× headroom; khớp hub O-4 (so-fleet được; hub tự khai 32 không rút từ dữ liệu — SE cũng khai vậy, đổi sau khi có số đo dogfood). `_context` giữ cap RIÊNG 64. Khoá đặt `memory-budget.json` cạnh `session_ctx_kb`, kèm `_mind_ctx_kb_set` vết ủy quyền. Lệnh CHỈ trỏ khoá (B1).
|
||||
- **(36) RESOLVED: (b) — máy-$0 chạy MỖI pause (draft + full), vai kiểm CHỈ spawn @2 bookend.** Lý do đo được: 1 spawn = floor 100K tok (`harness_floor.rounded_up_tokens=100000`) + phút-cấp, còn pause hiện = dò 5ms + machine-block 140ms + sweep 64ms — spawn-mỗi-pause làm điểm dừng đắt lên bậc-độ-lớn = vi phạm BINDING `goi-chot §3` (ràng hub đặt riêng SE); hub-owner chọn (a-nguyên) cho NHÀ HUB nhưng chính thư §7 dặn "chuẩn bị sẵn núm hạ tần suất phóng vai phụ, vì đó là chỗ tốn nhất". **Hệ quả đẹp: KHÔNG cần carve-out O-1** — `pause.md §1 "NGỪNG spawn"` giữ NGUYÊN VẸN (hub phải carve-out (a) vì họ spawn mỗi pause; SE không spawn ở pause thì không có gì phải carve). O-2-ARM (đo per-layer $0) giữ làm phép-KIỂM trong dogfood đúng ghi chú hub.
|
||||
- **(37) RESOLVED: (b) — nạp-lại NỀN RÚT-GỌN mặc định @tiep, danh sách trỏ khoá MỚI `tiep_reload`.** Số: nền-full SE đo tươi @S153 = **596.316B ≈ 149-199K tok** (`instrument-backfill.txt`) — nặng hơn nền hub (439.328B ≈ ~110K) 1.36×; ràng mềm hub-owner = ~150K/cửa ⇒ full-reload nuốt trọn budget một cửa chỉ để nạp. Rút gọn = {STATUS đoạn CURRENT · HANDOFF segment mới nhất · WAL ≤40 dòng · `_mind-s-<N>.md` · `_context-s-<N>.md`} ≈ 40-60K tok (input one-shot, cache-được). Khai lệch-hub-có-lý-do trong thư hồi đáp (hub §8 xin đúng số này). Phạm-vi từng mục khoanh trong `_note` của khoá (khuôn hub "đo theo phạm-vi từng mục đã khoanh trong cấu-hình").
|
||||
- **(38) RESOLVED: (a) — 1 vai `ctx-audit` gộp 3 nhịp hub thành 2 lượt chạy (@open + @close, kiểm HỒI-TỐ mọi block/cửa của phiên).** Sàn khoản 7 chỉ đòi GHI ≠ KIỂM: GHI = lead (single-writer `_mind`) ⟂ KIỂM = ctx-audit (+ máy $0 mỗi cửa). Sàn khoản 5 đạt: vòng soi độc lập 2 đầu phiên, quyền phán TRƯỢT (verdict trong return; KHÔNG tự bắn cờ hệ-thống — lead hợp nhất, mirror hub vai-3). 3-vai hub = FORM (thư §6 liệt "số vai" vào phần tự-quyết). Roster 20→21: **hmw_width.cap=20 ⇒ full-roster sweep tương lai sẽ LOUD-skip 1 lane — NÊU OWNER như câu hỏi riêng, KHÔNG tự đổi số** (O-7 là điểm ký của owner).
|
||||
|
||||
**Khoá/số mới (đặt ở `memory-budget.json`):**
|
||||
1. `"mind_ctx_kb": 32` + `"_mind_ctx_kb_set"`: vết OWNER-DELEGATED @S153 + nguồn số (hub O-4) + đơn vị KB reader ×1024 + "anh veto 1 dòng thì đổi".
|
||||
2. `"tiep_reload": { "mode": "rut-gon", "sources": [ "docs/STATUS.md :: đoạn CURRENT STATE", "docs/HANDOFF.md :: segment mới nhất", ".claude/WAL.md", ".claude/sessions/session-<N>/_mind-s-<N>.md", ".claude/sessions/session-<N>/_context-s-<N>.md" ], "_note": <lý-do + số 596KB vs ~40-60K + reader = nghi-thức /tiep (AI) — khai thẳng chưa có script-consumer, khác class ghost-wire vì hành-vi tiêu thụ mỗi tiep + dogfood đo> }`.
|
||||
3. SỬA `"_session_ctx_kb_honest_caveat"` → `"_session_ctx_kb_reader"`: reader THẬT đầu tiên = `mind-check` phép-phụ-8 (stat `_context` vs 64×1024, cờ khi vượt) — làm đúng 3 điều note cũ tự dặn {(a) đọc khoá (b) ×1024 (c) gỡ dòng khi có reader}. Số 64 KHÔNG đổi (owner-set @S146).
|
||||
|
||||
## Mục 2 — SPEC-LIST từng file (task chia cho hmw + lead)
|
||||
|
||||
> **Ranh cứng:** T1-T5 = wave hmw (worker). **T6-T7-T8 = LEAD-SOLO** — command `.md` + `memory-budget.json` + docs canonical là governance-authoring single-writer (`session-start.md` BƯỚC 0.5 H6.1; hub §7 "lời lệnh là quản-trị, chỉ một người ghi"). Wave vẫn 1 run-folder chung; lead làm T6-T8 song song lane. **Restart chia 2 đợt:** phiên này land FILE; nghi-thức mới + vai mới ĂN từ phiên sau restart CLI (command no-hot-reload + agent-file-mới cần restart — SE đo S120/S121; hmw.js thì re-invoke ăn ngay). T9 = phiên sau.
|
||||
|
||||
### T1 — MÁY `mind-check` (extend `scripts/session_ctx.py`) — role: implementer-backend · effort M · depends: —
|
||||
**Vì sao extend python thay vì .ps1 mới (trả lời đề bài "tái dụng được không?": ĐƯỢC, và NÊN):** (i) rào-3 tái dụng ĐÚNG `_SECRET_RES` compiled sẵn — máy .ps1 mới phải cài bản regex thứ 2 = 2-sự-thật, đúng thứ rào-2 cấm; (ii) hằng `_TS_KEY_RE` đặt cùng module với mọi parser session-file hiện có ⇒ reader-mốc tương-lai (C10-LATENESS) buộc dùng chung; (iii) session-dir resolution + khuôn CLI có sẵn; (iv) module header tự cho phép "add one ONLY when a ritual actually needs it" — 3 nghi-thức sắp gọi thật; (v) cùng runtime đã trả 140ms machine-block ⇒ ước wall-clock tin được. `.ps1` #30 không áp (không sinh .ps1); python giữ ASCII-only-source (unicode qua `\uXXXX` escape cho nhãn "[đã che …]").
|
||||
**Nội dung:** module-level `_TS_KEY_RE = re.compile(r'^[ \t]*ts[ \t]*:', re.I | re.M)` (+comment canonical-single-truth); subcommand `mind-check --session N [--draft FILE] [--closed] [--root PATH]`:
|
||||
- **7 phép chuẩn:** (1) rào-1 `^[ \t]*>[ \t]*anh[ \t]*:` trong vùng nội-dung ⇒ TRƯỢT (verbatim lời anh chỉ sống ở `_context` FLOW) · (2) rào-2 `_TS_KEY_RE` ⇒ TRƯỢT · (3) rào-3 `_SECRET_RES` ⇒ TRƯỢT, ngoại lệ nhãn che `[đã che <8-hex>]` ⇒ ĐẠT · (4) con-trỏ E block TRÊN CÙNG 3-trạng-thái {giải-được=đạt · đang-chờ (cha có)=CỜ khi mở / TRƯỢT khi đóng · hỏng (cha không)=TRƯỢT mọi chế-độ}; kẽ chép nguyên văn thư §4: TÊN-TỆP-SAI-trong-thư-mục-thật đọc thành đang-chờ, tới closed mới siết — KHAI, không tả thành tính năng · (5) số-hiệu: duy nhất + block top ≥ mọi số dưới (KHÔNG neo công-thức đếm — nhà đổi công-thức vẫn kiểm được, đúng hub §3) · (6) bất-biến |block| ∈ {p, p+1}, p = ĐẾM ĐĨA `_pause-*.md` + `pause-*.md` (dual-accept mirror ORPHAN-L); CẤM lấy p từ `markers:`/`mind-blocks:` tự khai — dòng tự khai CHỈ để cross-check ⇒ lệch = cờ-INFO (hub đo khai-THIẾU thật; đĩa là nguồn duy nhất) · (7) trần/nén: `size(_mind)` vs `mind_ctx_kb`×1024 đọc LIVE từ memory-budget.json (thiếu khoá ⇒ **exit 3 fail-loud**, khuôn H24-2 cấm default); vượt ⇒ CỜ + in hướng dẫn "nén block CŨ NHẤT trừ block-0 + top; <3 block ⇒ TỪ-CHỐI nén, giương cờ vượt trần".
|
||||
- **2 phép phụ (khai riêng, không tính vào 7):** (8) `size(_context-s-<N>.md)` vs `session_ctx_kb`×1024 ⇒ cờ — reader THẬT đóng ghost-wire H18 · (9) cấu trúc block: 5 mục A-E hiện diện hoặc `(trống — khai)`; mục D mỗi ý mang nhãn `{mới-nêu|đang-cãi|gần-chốt|treo-chờ-anh}` ⇒ thiếu = trượt-cấu-trúc.
|
||||
- **Enclosure use⟂mention:** chỉ quét DƯỚI `<!-- MIND-RULES-END -->` (khối luật đầu tệp CHỨA chuỗi cấm để giải thích — grep trần tự đỏ oan, thư §3 + feedback citation-trap).
|
||||
- **4 mức {đạt·trượt·cờ·bỏ-qua-có-khai}** per-phép; exit 0 = 0 trượt · 1 = ≥1 trượt · 3 = config/state. **Chế-độ:** draft (kiểm nháp TRƯỚC chèn: rào 1-3 + số-hiệu-draft PHẢI == count-on-disk; bỏ phép 6/7) · closed AUTO khi `_end` tồn tại (`--closed` chỉ để fault-inject) · `--session` BẮT BUỘC KHÔNG default-latest (thư §3 "input chỉ đích danh — 2 cửa sổ song song sẽ đua") · `--root` = seam fault-inject (mirror `-RepoRoot`). **Tên-sai-phải-NÊU-tên:** `_mind-s-<N>.md` vắng ⇒ glob `*mind*`; có ứng viên ⇒ in đúng tên sai trong lý-do bỏ-qua; closed-mode ⇒ TRƯỢT.
|
||||
- Ước wall-clock ~140-300ms/lượt (cùng runtime machine-block 140ms đã đo; T4 đo thật).
|
||||
|
||||
### T2 — TEMPLATE MỚI `.claude/templates/session-mind-template.md` — role: implementer-frontend · effort S · depends: —
|
||||
Ruột: header sID + `<!-- MIND-RULES-START -->` khối luật {3 rào MỖI RÀO KÈM LÝ-DO ĐO ĐƯỢC (rào-1: lời anh = nguồn-duy-nhất ở `_context` FLOW, tệp mềm chỉ trỏ `PAUSE-<k>` · rào-2: marker SE `_pause/_tiep/_snapshot` mang `ts:` đầu dòng by-design, reader-mốc tương-lai quét `_*` không lọc tên — regex canonical = `session_ctx.py:_TS_KEY_RE`, cấm cài bản 2 · rào-3: block bất biến ⇒ secret lọt là vĩnh viễn; ngoại lệ duy nhất `[đã che <8-hex>]`; quét nháp TRƯỚC chèn) + luật mới-nhất-ở-TRÊN chèn dưới `<!-- MIND-TOP -->` (🔴 khai to: NGƯỢC chiều `_context` FLOW mới-nhất-ở-CUỐI — đừng chép khuôn bên kia) + số-hiệu = ĐẾM block hiện có TRƯỚC khi chèn, block-0 chiếm số 0 + block cũ BẤT BIẾN, ngoại lệ DUY NHẤT nén-vượt-trần (block giữa, verbatim còn trong git) + việc-ĐÃ-CHỐT chỉ con-trỏ WAL/HANDOFF CẤM chép + mục trống ghi `(trống — khai)`}` + <!-- MIND-RULES-END -->` + `<!-- MIND-TOP -->` + skeleton block-0 (`## MIND-0 — {{TS}} @ {{HEAD}} (window 1)` + 5 heading A-E). Schema block trong khối luật dùng placeholder `<k>` để parser `^## MIND-\d+` không false-match (mirror trick template `_context` :32). Header block CHỨA ts trong dòng heading (sau em-dash) — KHÔNG phải key `ts:` ⇒ không phạm rào-2.
|
||||
|
||||
### T3 — PERSONA MỚI `.claude/agents/ctx-audit.md` — role: implementer-backend · effort M · depends: —
|
||||
INFORM-only · propose-only · **read-only đúng khuôn monitor nhà (KHÔNG Write/Edit — chặn-bằng-thiếu-tool)**; frontmatter `model: opus` + `effort: max` (worker-tier-pin S124). **Hình-B từ lúc sinh** (datum M-1 ring2 @S153: persona lead-*-auditor còn dạy cadence cũ — CẤM chép các khuôn retired: consent-gate / OVERDUE-per-phiên / "không chạy mỗi phiên"). Nhiệm-vụ: **@open** {block-0 tồn tại + content-thật (≥1 nội-dung máy-khuôn-không-tự-sinh: tên 1 ý D / 1 E-verdict — metadata ts/hash KHÔNG tính, thư §6) + carry: block D của `_mind` phiên trước có ý `treo-chờ-anh`/`gần-chốt` nào bị rơi? + đọc output `mind-check` (KHÔNG re-implement máy) + gieo MỒI-NGẦM: chọn 1 ý chưa-chốt, trả trong return để lead scribe ra đĩa TRƯỚC pause đầu (khai kẽ: single-lead ⇒ tính mù chỉ đạt xuyên-cửa-sổ)} / **@close** {kiểm HỒI-TỐ 5-khoản MỌI block (mục đủ/trống-có-khai · mục E phủ đủ mọi spawn/run của phiên — đối chiếu `runs/` + WAL `wf:` · đã-chốt-chỉ-con-trỏ · 3 rào sạch · nhãn D đủ) + 4-khoản đối-chiếu (hướng-tiếp khớp WAL `next:`? lệch ⇒ TIN SỔ MÁY + cờ · kế-hoạch khớp bản-đồ việc? · ý D nào đã định-đoạt mà chưa đổi nhãn? · con-trỏ giải được?) + bất-biến chuỗi (tự đếm đĩa, so với output máy) + chấm mồi-ngầm}. **Quyền phán TRƯỢT** (VERDICT dòng-1 return: `CTX-AUDIT: DAT|TRUOT|SKIP-CO-KHAI …`; schema-nhỏ 3-field chống #53); KHÔNG tự bắn cờ hệ-thống — lead hợp nhất (hub vai-3). **PIN đích danh fail-closed:** nhận path `_mind` + run-folder; pin missing ⇒ TỪ-CHỐI (CẤM tự tìm "mới nhất"). Fail-safe NO-OP khi phiên không có `_mind` (in 1 dòng, cấm ĐẠT-ảo). Lead scribe return → `sub-ctx-audit-open.md` / `sub-ctx-audit-close.md` trong run-folder bookend NGAY khi trả (khuôn §2.1.9(c)) — tên `sub-ctx-audit-*` khớp lưới C11(b) `sub-*.md` hiện hành (và filter `(sub|harness)-*` queue #8) ⇒ vai mới NẰM TRONG lưới diary-delta ngay từ đầu, không lặp kẽ trio.
|
||||
|
||||
### T4 — FAULT-INJECT máy (scratch-tree) — role: test-specialist · effort M · depends: T1+T2
|
||||
Dựng cây tạm ở scratchpad (`--root` seam): render template THẬT (mẫu sạch = "đúng cái lời-lệnh THẬT sinh ra", thư §6 — CẤM tự chế mẫu dễ-xanh) + fixtures hỏng từng phép + đột-biến + mồi-ngầm-đĩa (`markers:` giả). Chạy trọn PHẦN B #1-#17 + #21; ghi bảng PASS/FAIL vào sub-file lane; số wall-clock thật (Measure-Command ×3) trả cho T6a điền vào pause.md.
|
||||
|
||||
### T5 — ENGINE `.claude/workflows/hmw.js` — role: implementer-frontend · effort XS · depends: T3 (tên vai chốt)
|
||||
+`'ctx-audit'` vào VALID_ROLES (comment 1 dòng: `+S153 ctx soft-memory 0df10df4 — vai KIỂM lớp mềm, INFORM-only, @2 bookend`) + thêm `ctx-audit` vào danh-sách read-only trong writeGuard (:233). KHÔNG đụng WIDTH_CAP (owner-số — chỉ NÊU câu hỏi roster-21 trong report).
|
||||
|
||||
### T6 — LEAD-SOLO: wire 4 lệnh (governance single-writer) · effort M · depends: T1 (lệnh gọi máy phải có máy)
|
||||
- **a. `pause.md` +§2.6-bis** (đặt SAU (C) machine-derive, TRƯỚC (D) auto-snapshot — để secrets-sweep của (D) quét luôn block vừa chèn = lưới-2 sau máy-draft lưới-1): *"Refresh lớp MỀM `_mind-s-<N>.md`: (1) soạn NHÁP block A-E {A gói-turn · B hướng-tiếp + nhánh-đã-loại · C kế-hoạch delta-suy-nghĩ KHÔNG chép checklist · D đang-thảo-luận + nhãn · E 1 dòng/spawn {verdict + con-trỏ}}; mục trống ghi `(trống — khai)`; việc ĐÃ-CHỐT = con-trỏ WAL/HANDOFF, CẤM chép. (2) `python scripts/session_ctx.py mind-check --session <N> --draft <file-nháp-scratchpad>` — TRƯỢT ⇒ sửa nháp, CẤM chèn (rào quét dịch-trái). (3) Chèn TOP dưới `<!-- MIND-TOP -->`, số hiệu = ĐẾM block TRƯỚC chèn. (4) mind-check full. Trần = khoá `mind_ctx_kb` (B1 — CẤM chép số vào đây); vượt ⇒ nén block CŨ NHẤT trừ block-0+top, <3 block ⇒ TỪ-CHỐI nén + cờ. File `_mind` chưa có (ca vào giữa) ⇒ tạo từ template + khai trễ. **Chi phí đo/ước: +~0.3-0.6s máy (2 lượt ~140-300ms, cùng cỡ machine-block 140ms) + 1 Edit + ~1-3K tok soạn — 0 spawn (giữ §1 NGỪNG-spawn nguyên vẹn).**"*
|
||||
- **b. `tiep.md`** §2.6 +bullet đọc: *"Có `_mind-s-<N>.md` ⇒ đọc TỪ TRÊN XUỐNG (block trên cùng giàu nhất) + `mind-check --session <N>` (~140-300ms)"*; §3-bis +khối: *"**Bản NẠP-LẠI ≤15 dòng** trong báo-cáo đầu — BẮT BUỘC nhắc ≥1 TÊN ý-D + ≥1 E-verdict từ block trên cùng (bằng-chứng NỘI DUNG — sàn khoản 3; câu 'đã nạp' suông KHÔNG tính); đối-chiếu 4-khoản: hướng-tiếp vs `next:` (LỆCH ⇒ TIN SỔ MÁY + giương cờ) · kế-hoạch vs bản-đồ · ý D đã định-đoạt mà chưa đổi nhãn ⇒ cờ (đổi nhãn = việc lead, ghi ở block kế) · con-trỏ (máy đã chấm); + nạp NỀN RÚT-GỌN theo khoá `tiep_reload` (B1 — CẤM chép danh sách tệp vào đây; ước ~40-60K tok input cache-được)."*
|
||||
- **c. `session-start.md`**: BƯỚC 0.8 (a-bis) +1 row `_mind-s-<N>.md` | lớp MỀM 4-tầng, block MIND-<k> mới-nhất-ở-TRÊN | ghi block-0 @Phase 3.5 (lead) · refresh @`pause.md §2.6-bis` · đọc @`tiep.md §2.6`; +section **"Phase 3.5 — Ctx soft-memory (adopt `0df10df4` @S153)"** sau Phase 3: *"(i) Lead Write `_mind-s-<N>.md` từ template — block-0 nội dung THẬT {A bootstrap-findings · B hướng phiên + vì-sao · C delta bản-đồ · D carry ý-treo từ `_mind` phiên trước + ý mới anh vừa nêu · E dòng-sống wave @open}; 'trước tiên' = trước pause đầu (hub §2: đặt CUỐI nghi-thức mở vì nội dung giàu nhất chỉ có sau các vòng kiểm). (ii) mind-check. (iii) Spawn `ctx-audit` @open (AUTO, INFORM-only — máy TRƯỚC vai: bắt lỗi rẻ trước, đốt tiền sau) — PIN path `_mind` + run-folder bookend; lead scribe `sub-ctx-audit-open.md` NGAY khi trả + M9 diary-seed on-behalf."* + §2.1 roster list +1 dòng 🔎 ctx-audit.
|
||||
- **d. `session-end.md`**: §L.b **+(l)**: *"🔎 ctx-audit @close (AUTO, sau các vòng đo, trước §L.c): PIN `_mind` + run-folder bookend-close; kiểm hồi-tố 5-khoản + đối-chiếu 4-khoản + bất-biến chuỗi + chấm mồi-ngầm; lead scribe `sub-ctx-audit-close.md` + diary-seed."*; §6.3-bis +2 ý: `markers:` thêm `mind-blocks=<n>` (chụp cân-sổ — máy KHÔNG BAO GIỜ đọc nó làm nguồn đếm, đĩa thắng) + *"SAU khi ghi `_end` ⇒ `mind-check --session <N>` (closed-mode tự siết: con-trỏ đang-chờ → TRƯỢT) — TRƯỢT ⇒ xử lý TRƯỚC commit chốt."*
|
||||
- Restart-note in đậm ở cả 4 chỗ sửa: nghi-thức ăn từ PHIÊN SAU restart CLI.
|
||||
|
||||
### T7 — LEAD-SOLO: `memory-budget.json` 3 khoản (Mục 1) · effort S · depends: T1 land (reader có thật rồi mới gỡ caveat)
|
||||
|
||||
### T8 — LEAD: docs + hậu-cần · effort S-M · depends: T1-T7
|
||||
`docs/STATUS.md` §Sub-agents 20→21 (+1 dòng ctx-audit — canonical count); `.claude/agents/README.md` +row (INFORM-only, @2 bookend, decision-tree "không delegate việc ghi `_mind`"); `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md` — append khối "RESOLVED @S153 qua pipeline /fable-real→hmw (vết ủy quyền); 4 câu chốt (35)32 · (36)b · (37)b · (38)a" GIỮ draft làm vết; `docs/governance/adap-reports/2026-07-25-…-vong-ctx.md` — nấc agreed→**executed** (điều kiện: T1-T7 land + acceptance PASS; ghi rõ **kiểm-chứng = CHƯA, chờ dogfood T9** — thư §7 cấm khai quá nấc); thư outbox → hub (khuôn §8): số nền SE 596.316B ≈ 149-199K + form SE (1-vai/2-bookend + máy-mỗi-pause, lệch hub-form có lý do BINDING) + 2 datum #53 (return-only hết miễn nhiễm ×2 @S153 · C11(b) trio-blind + fix filter) + kẽ T4 lòi thêm (nếu có) — gộp thư queue #10 bookend S153 được.
|
||||
|
||||
### T9 — PHIÊN SAU (sau restart): registry-probe `ctx-audit` (BƯỚC 0.6b spawn-probe ALIVE) + dogfood 1 vòng THẬT 4 cửa + mồi-ngầm + đo wall-clock pause thật → điền số đo vào pause.md §2.6-bis nếu lệch ước >2× + báo hub kết quả dogfood (đóng vòng "lỗi gửi về hub").
|
||||
|
||||
## Mục 3 — ACCEPTANCE per-task (lệnh chạy được + kỳ vọng)
|
||||
|
||||
| Task | Lệnh | Kỳ vọng |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| T1 | `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 6` | session-6 chưa có `_mind` ⇒ `bỏ-qua-có-khai` + exit 0 (KHÔNG xanh-im: in lý-do + kết quả glob `*mind*`) |
|
||||
| T1 | `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 6 --root <cây-tạm-thiếu-khoá-mind_ctx_kb>` | exit 3 fail-loud "missing key" (CẤM default) |
|
||||
| T1 | `python -c "open('scripts/session_ctx.py','rb').read().decode('ascii')"` | không exception (ASCII-source giữ) |
|
||||
| T2 | `grep -c 'MIND-RULES-START\|MIND-RULES-END\|MIND-TOP' .claude/templates/session-mind-template.md` | 3 marker đủ; khối luật chứa đủ 3 rào + lý-do |
|
||||
| T3 | `grep -n 'INFORM-only\|effort: max\|model: opus' .claude/agents/ctx-audit.md` + grep khuôn-retired (`consent`, `OVERDUE.*mỗi phiên`) | 3 hit đầu; 0 hit khuôn-retired trong phần nhiệm-vụ |
|
||||
| T4 | bảng PHẦN B #1-#17+#21 trong sub-file lane | từng phép PASS, fixture-hỏng TRƯỢT thật, đột-biến ĐỎ thật |
|
||||
| T5 | `grep -n "ctx-audit" .claude/workflows/hmw.js` | ≥2 hit (VALID_ROLES + writeGuard read-only list) |
|
||||
| T6 | `grep -n "mind-check" .claude/commands/{pause,tiep,session-start,session-end}.md` | 4/4 file có call-site; pause có "§2.6-bis" + số wall-clock; tiep có `tiep_reload` + "≤15 dòng"; session-end có `mind-blocks=` |
|
||||
| T7 | `python -c "import json;d=json.load(open('.claude/agent-memory/memory-budget.json',encoding='utf-8'));print(d['mind_ctx_kb'],d['tiep_reload']['mode'])"` | `32 rut-gon`; grep `_session_ctx_kb_honest_caveat` = 0 hit (đã thay `_session_ctx_kb_reader`) |
|
||||
| T8 | grep STATUS §Sub-agents "21"; adap-report chứa "executed" + "chờ dogfood" | đúng nấc, không khai quá |
|
||||
| T9 | spawn-probe + dogfood + Measure-Command | ALIVE; vòng 4-cửa exit 0; mốc wall-clock ghi lại |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
# PHẦN B — CHECK-LIST KIỂM-TRA-LẠI (lead + anh chạy SAU khi hmw xong)
|
||||
|
||||
> Mỗi phép = {lệnh · kỳ-vọng · loại}. Cây tạm = scratchpad qua `--root` (fault-inject seam, mirror `-RepoRoot`). #1-#17+#21 chạy được NGAY sau wave (T4 đã chạy 1 lượt — lead re-chạy chọn mẫu); #18-#20+#22-#23 cần restart/phiên-sau.
|
||||
|
||||
1. **[happy]** Fixture SẠCH sinh từ template THẬT (render `session-mind-template.md` + block-0 + 1 refresh đúng số) → `mind-check --session <N> --root <cây-tạm>` → exit 0, 0 trượt 0 cờ. (Mẫu sạch PHẢI từ lời-lệnh-thật sinh ra — thư §6, cấm mẫu dễ-xanh tự chế.)
|
||||
2. **[fault-inject]** Rào-1: block dưới RULES-END chứa dòng `> anh: ...` → TRƯỢT exit 1 + in đúng file:line.
|
||||
3. **[anti-Goodhart]** Rào-1 enclosure: chuỗi `> anh:` CHỈ nằm TRONG khối luật START/END → KHÔNG trượt (use⟂mention — chính khối luật chứa chuỗi cấm để giải thích).
|
||||
4. **[fault-inject + anti-Goodhart]** Rào-2 biến-thể: 4 fixture {`ts:` · ` TS :` · `Ts:` · tab-thụt} → 4/4 TRƯỢT; đối-chứng heading `## MIND-1 — 2026-07-26T...` → KHÔNG trượt (ts trong heading ≠ key đầu dòng).
|
||||
5. **[đột-biến]** Rào-2 single-truth: sửa `_TS_KEY_RE` trong session_ctx.py (vd bỏ nhánh khoảng-trắng) → chạy lại #4 → hành-vi đổi THEO (chứng mind-check import chính hằng, không cài regex bản 2); grep đếm định-nghĩa regex ts trong scripts/ = đúng 1 nơi.
|
||||
6. **[fault-inject 2-chiều]** Rào-3: fixture chứa `sk-test123...` → TRƯỢT; fixture chứa `[đã che a1b2c3d4]` → ĐẠT (ngoại-lệ nhãn che 8-hex).
|
||||
7. **[anti-Goodhart]** 2-lưới độc lập: inject `sk-` vào `_mind` cây tạm → `session_ctx.py secrets-sweep --session <N>` CŨNG exit 1 (mind-check KHÔNG thay sweep; sweep rglob trọn dir vốn đã phủ `_mind` — 2 net cùng kêu).
|
||||
8. **[fault-inject + F-1]** Con-trỏ 3-trạng-thái ma trận: {path tồn tại → đạt} · {cha có, file chưa → CỜ (open) / TRƯỢT (closed)} · {cha không có → TRƯỢT cả 2 mode} · {TÊN-TỆP-SAI trong thư-mục thật → đang-chờ (open — kẽ khai nguyên văn thư §4) → TRƯỢT (closed)}. 4 ca × 2 mode đúng bảng.
|
||||
9. **[anti-Goodhart]** F-1 anti-xoá-con-trỏ: ca đang-chờ ở open-mode — đọc message máy: PHẢI nói "chờ file sinh ở cửa đóng" chứ KHÔNG gợi ý xoá con-trỏ (đường-rẻ-nhất-để-xanh phải là đường đúng).
|
||||
10. **[fault-inject + anti-đóng-cứng]** Số-hiệu: {MIND-2 xuất hiện ×2 → TRƯỢT} · {top nhỏ hơn số dưới → TRƯỢT} · {dãy 0,1,5 với 5 ở top → ĐẠT} (chỉ đòi duy-nhất + mới-hơn — không neo công-thức, đúng hub §3).
|
||||
11. **[fault-inject + mồi-ngầm-đĩa]** Bất-biến chuỗi: {p=2, blocks=3}→đạt · {p=2, blocks=2}→đạt · {p=2, blocks=4}→TRƯỢT · {p=2, blocks=1}→TRƯỢT; rồi thêm dòng `markers: _pause=9` GIẢ vào `_end` → kết quả KHÔNG ĐỔI (máy đếm đĩa, tự-khai chỉ sinh cờ-INFO lệch — chống đúng bẫy khai-THIẾU hub đo được).
|
||||
12. **[đột-biến ×2]** Trần/nén: fixture 33KB → CỜ vượt trần + hướng dẫn nén (KHÔNG trượt — nợ hiển thị); fixture 2-block 33KB → CỜ "TỪ-CHỐI nén"; đặt `mind_ctx_kb=1` ở cây tạm → mọi fixture CỜ (chứng đọc khoá LIVE); XOÁ khoá → exit 3 fail-loud.
|
||||
13. **[fault-inject + đóng-nợ H18]** Phép-phụ-8: `_context` 65KB cây tạm → CỜ vượt `session_ctx_kb`; đối chứng 10KB → im. Sau T7: grep `_session_ctx_kb_honest_caveat` trong memory-budget.json = 0 hit (caveat đã thay bằng note reader — đúng 3 điều note cũ tự dặn).
|
||||
14. **[fault-inject]** Draft-mode dịch-trái: draft số-hiệu ≠ count-on-disk → TRƯỢT trước-chèn; draft chứa `ts:` → TRƯỢT trước-chèn (lỗi KHÔNG BAO GIỜ vào tệp); draft sạch → đạt.
|
||||
15. **[fault-inject — kẽ tên-sai]** Xanh-im: dir có `_mind-s6.md` (thiếu `-` trước 6), canonical vắng → output PHẢI NÊU đúng chuỗi `_mind-s6.md` trong lý-do bỏ-qua (pipe grep tên sai → hit); closed-mode → TRƯỢT. (Không nêu tên = lỗi chính tả đi qua cửa dưới vỏ "chưa có gì để kiểm".)
|
||||
16. **[happy — đo BINDING]** Wall-clock: `Measure-Command { python scripts/session_ctx.py mind-check --session 6 }` ×3 → tb ≤ ~0.5s; tổng pause-thêm (draft + chèn + full) ước ≤ ~1 phút wall / 0 spawn — so mốc pause hiện hành (dò 5ms + machine-block 140ms + sweep 64ms). Lệch ước >2× ⇒ điền số THẬT vào pause.md §2.6-bis (T9).
|
||||
17. **[đột-biến + khai]** Immutability: sửa 1 byte block cũ trong `_mind` đã commit → `git diff` HIỆN đúng dòng. KHAI: máy KHÔNG canh bất-biến per-run (cần git-history diff — ngoài tầm $0); lưới = luật + git + ctx-audit @close so-git khi nghi.
|
||||
18. **[happy end-to-end — T9]** Dogfood 1 vòng THẬT: session-start ghi block-0 (≥1 nội-dung máy-khuôn-không-tự-sinh — TÊN 1 ý D thật; metadata KHÔNG tính) → /pause refresh (MIND-1) → /tiep: báo-cáo có bản nạp-lại ≤15 dòng nhắc ≥1 tên-ý-D + 1 E-verdict → /session-end: closed-check exit 0 + `_end` có `mind-blocks=<n>` khớp đĩa.
|
||||
19. **[mồi-ngầm — T9]** ctx-audit @open gieo 1 ý CHƯA-chốt (vết trên đĩa `sub-ctx-audit-open.md` TRƯỚC pause) → cửa-sổ SAU (/tiep) nêu lại đúng ý → ĐẠT. KHAI kẽ: single-lead ⇒ "bên bị chấm không biết" chỉ đạt xuyên-cửa-sổ (fresh window không nhớ ý nào là mồi) — chép vào phần khai, không tả thành tính năng.
|
||||
20. **[happy + đối-chứng dương — T9]** Restart-verify: TRƯỚC restart spawn `ctx-audit` phải FAIL/absent (chứng no-hot-reload agent-file-mới — số đo SE S120/S121 thắng quan-sát hub §7); SAU restart spawn-probe trả `ALIVE|ctx-audit` (BƯỚC 0.6b).
|
||||
21. **[happy — verify claim đề bài]** Sàn-3 ⑤ không cần tín-hiệu mới: commit `_mind` qua hook → `git log --name-only --format='%s' origin/main..HEAD | grep -q '.claude/sessions/'` → hit (⑤ sẵn phủ — `_mind` nằm TRONG path-4 hiện có, KHÔNG path hook mới ⇒ đúng luật "path mới = tín-hiệu mới" mà không kích hoạt nó).
|
||||
22. **[fault-inject 2-chiều — sau wave]** Lưới C11(b): lead scribe `sub-ctx-audit-open.md` mà CHƯA seed diary `agent-memory/ctx-audit/` → `governance-detectors.ps1` C11(b) FLAG diary-0-delta (vai mới NẰM TRONG lưới `sub-*.md` — không lặp kẽ trio `harness-*-return.md`); seed xong → im.
|
||||
23. **[đột-biến + owner-note]** hmw STOP-HARD: wave thử `role:'ctx-audit'` TRƯỚC T5 → throw STOP-HARD (đối-chứng dương); SAU T5 → chạy. NÊU OWNER (không tự đổi): roster 21 > `hmw_width.cap` 20 ⇒ full-roster sweep sẽ LOUD-skip 1 lane — quyết định số là của anh (O-7).
|
||||
24. **[khai KHÔNG-KIỂM-ĐƯỢC — chép vào adap-report + thư hub]** (i) bằng-chứng-nội-dung @tiep không máy-kiểm được (transcript ngoài tầm máy — mirror hub §7(iii); lưới thay = #18 dogfood + #19 mồi-ngầm); (ii) 2-cửa-sổ-song-song = kẽ chấp nhận, chưa bịt (mirror hub §7(iv); PIN đích-danh `--session` giảm đua nhưng không đóng); (iii) máy không canh bất-biến-block per-run (#17 lưới git).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## Điểm lead PHẢI verify kỹ (trước khi ghi spec-file chính thức)
|
||||
|
||||
1. **Ranh LEAD-SOLO T6/T7/T8** — command .md + memory-budget.json + docs canonical = governance single-writer (H6.1 + hub §7 "lời lệnh là quản-trị, chỉ một người ghi"). Wave CHỈ giao T1-T5. Nếu lead muốn wave đụng command ⇒ phải tự bác luật nhà đã viết — đề nghị KHÔNG.
|
||||
2. **Máy = extend session_ctx.py, KHÔNG .ps1 mới** — lý-do 1-nguồn (`_SECRET_RES` + `_TS_KEY_RE`); .ps1 mới = cài regex bản 2 = 2-sự-thật (đúng thứ rào-2 cấm). Nếu lead nghiêng PS1-khuôn ⇒ phải trả lời được "secret-patterns sống ở đâu, 1 hay 2 chỗ?". (Đây là điểm em ĐỀ KHÁC draft lead `ctx-mind-check.ps1` — lý-do mạnh hơn ghi rõ tại T1.)
|
||||
3. **(36)(b) ⇒ O-1 carve-out KHÔNG cần** — pause.md §1 "NGỪNG spawn" giữ nguyên. Đừng ai "adopt verbatim" carve-out (a) của hub vào pause SE (bài S138 chép-khuôn-kế-thừa-lỗi).
|
||||
4. **Vết ủy quyền (35)-(38)** = OWNER-DELEGATED→LEAD-DECIDED, anh veto 1 edit — CẤM ghi "owner chốt" (tái phạm C8b S149 nếu ghi sai).
|
||||
5. **Chiều chèn NGƯỢC nhau:** `_mind` mới-nhất-ở-TRÊN ⟂ `_context` FLOW mới-nhất-ở-CUỐI — T2/T6 phải khai to ở cả 2 chỗ.
|
||||
6. **Restart 2-đợt:** wave land FILE; nghi-thức + vai ĂN từ phiên sau restart (T9). hmw.js là ngoại lệ ăn-ngay (re-invoke).
|
||||
7. **Đừng trùng việc queue @closeout S153:** C11(b) filter fix = queue #8 (lane tooling) — spec này KHÔNG làm lại, chỉ đặt tên artifact khớp cả 2 đời filter.
|
||||
|
||||
**Token cost estimate (lượt invest này):** ~90-110K in / ~14-16K out.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-fable-invest-S153 · TOTAL=9 task -->
|
||||
@ -0,0 +1,87 @@
|
||||
# sub-implementer-backend-1 — T1 MÁY `mind-check` (extend `scripts/session_ctx.py`)
|
||||
|
||||
> GHI TRONG LÚC LÀM (chống #53). Thứ tự: design → diff-summary → acceptance-runs → END-line.
|
||||
> Task: T1 spec `spec-ctx-adopt-26-07-2026.md` + `sub-fable-invest-S153.md` Mục 2 §T1 / Mục 3 / PHẦN B.
|
||||
> Vết ủy quyền: OWNER-DELEGATED qua lệnh pipeline 26-07 (KHÔNG ghi "owner chốt" ở bất kỳ file nào).
|
||||
|
||||
## ⚠️ Lệch tên file (khai ngay, không tự ý chọn im lặng)
|
||||
|
||||
TASK-block nói ghi `sub-implementer-backend-1.md` + END-line `<!-- END sub-implementer-backend-1 · TOTAL=<n> acceptance -->`;
|
||||
RUN-TRACE boilerplate (đoạn footer chung mọi vai) nói `sub-implementer-backend-0.md`.
|
||||
⇒ Theo **chỉ-thị task-specific** (nêu 2 lần, kèm đúng END-line) ⇒ ghi `-1`. Em main đọc `-1`, KHÔNG có `-0`.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN 1 — DESIGN (chốt trước khi code)
|
||||
|
||||
### 1.1 Ranh scope
|
||||
|
||||
- SỬA ĐÚNG 1 FILE: `scripts/session_ctx.py` (ADD-only: 1 hằng module-level + 1 khối `mind-check` + 1 parser CLI + 1 nhánh dispatch).
|
||||
- KHÔNG tạo `.ps1` (spec T1 chốt: extend python, 1-nguồn `_SECRET_RES`/`_TS_KEY_RE`).
|
||||
- KHÔNG đụng `machine_block` / `secrets_sweep` / `_SECRET_RES` / `SECRET_PATTERNS` / helper git — hành vi 2 subcommand cũ BẤT ĐỘNG (proof = insertion-only diff, xem §2).
|
||||
- KHÔNG đụng `memory-budget.json` (T7 = lead-solo), KHÔNG đụng template (T2 = lane khác), KHÔNG đụng command .md (T6 = lead).
|
||||
|
||||
### 1.2 Quyết định thiết-kế + lý-do đo được
|
||||
|
||||
| # | Quyết định | Vì sao (chứng) |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| D1 | **Config đọc LAZY** — chỉ đọc `memory-budget.json` khi CÓ tệp để đo | 2 dòng acceptance Mục 3 chỉ đồng-thời đúng khi đúng thứ tự này: repo thật `--session 6` (chưa có `_mind`, chưa có khoá `mind_ctx_kb` vì T7 land SAU) ⇒ `bỏ-qua-có-khai` exit 0; cây tạm CÓ `_mind` mà THIẾU khoá ⇒ exit 3. Nguyên tắc phát biểu tường minh trong code: *"không có gì để đo thì không đọc trần; có thứ để đo thì TỪ CHỐI đoán trần"* (khuôn H24-2 cấm default) |
|
||||
| D2 | Full-mode đòi `{mind_ctx_kb, session_ctx_kb}`; draft-mode chỉ đòi `{session_ctx_kb}` | draft-mode bỏ phép 6/7 (spec) ⇒ không tiêu thụ `mind_ctx_kb` ⇒ đòi nó = fail-loud oan; và cho `/pause` draft-gate (T6a) DÙNG ĐƯỢC NGAY trước khi T7 land. Thiếu khoá ⇒ in **TÊN KHOÁ** thiếu (tên-sai-phải-nêu-tên) |
|
||||
| D3 | Vùng nội-dung = slice DƯỚI `<!-- MIND-RULES-END -->`; marker VẮNG ⇒ quét TRỌN tệp + **CỜ** | enclosure use⟂mention (`feedback_citation_trap_selfreference`): khối luật CHỨA chuỗi cấm để giải thích. Hướng hỏng chọn NGHIÊM (quét trọn + cờ) vì tệp thiếu marker = tệp sai khuôn, phải lộ chứ không được im |
|
||||
| D4 | Rào-3 in **pattern-name + file:line, KHÔNG in snippet** | mind-check là gate chống rò; in snippet = tự tay rò ra log/transcript. (Khác `secrets-sweep` cũ có in snippet — KHÔNG sửa hành vi cũ, chỉ không lặp ở phép mới) |
|
||||
| D5 | Nhãn che nhận **DUY NHẤT** dạng có dấu `[đã che <8-hex>]` (escape `đã`) | spec literal. CỐ Ý không nhận biến-thể ASCII "da che": gate bảo-mật thì lệch về phía QUÁ NGHIÊM (fail-safe), không nới bằng suy diễn |
|
||||
| D6 | Mọi đoạn trích in ra đi qua `_ascii_safe()` (backslashreplace) | giữ ASCII-source ⟂ ASCII-output: console cp1252 gặp diacritic sẽ `UnicodeEncodeError` = máy chết giữa gate. Đây là bẫy THẬT trên Windows PS 5.1 (họ gotcha #30/#37) |
|
||||
| D7 | Phép-9 nhận **họ hình-dạng** heading A-E (`### A —` · `**A.**` · `- **A** —` · `A)` · `#### A:`) | T2 (template) do lane KHÁC viết SONG SONG ⇒ code khớp **marker theo SPEC** (`MIND-RULES-*`/`MIND-TOP`/`^## MIND-<k>`), còn hình-dạng A-E spec KHÔNG chốt ⇒ nhận rộng + in ra đúng "họ dạng đã nhận" khi trượt để chẩn 1 nhát. Khai coupling: nếu T2 chọn dạng ngoài họ này ⇒ phép-9 trượt oan ⇒ T4/lead phải chạy lại trên template THẬT |
|
||||
| D8 | p (phép-6) = **ĐẾM ĐĨA** `_pause-*.md` + `pause-*.md` (dual-accept); `markers:`/`mind-blocks:` trong `_end` CHỈ cross-check ⇒ **cờ-INFO** | spec + `tiep.md:102` (glob `pause-*` KHÔNG khớp `_pause-1.md` ⇒ cộng thẳng an-toàn, 0 đếm đôi). Tự-khai KHÔNG BAO GIỜ là nguồn đếm |
|
||||
| D9 | exit {0 = 0 trượt · 1 = ≥1 trượt · 3 = config/state} ; argparse giữ 2 = usage | spec T1 + khuôn `session-scaffold.ps1` (exit 2 usage / 3 config) |
|
||||
|
||||
### 1.3 Bảng phép (7 chuẩn + 2 phụ) — nguồn dữ liệu + 4 mức
|
||||
|
||||
| Phép | Đo gì | đạt | trượt | cờ | bỏ-qua-có-khai |
|
||||
|---|---|---|---|---|---|
|
||||
| (1) rào-1 lời-anh | `^[ \t]*>[ \t]*anh[ \t]*:` trong vùng nội-dung | 0 hit | ≥1 hit + file:line | — | draft: vẫn chạy |
|
||||
| (2) rào-2 ts-key | `_TS_KEY_RE` (module-level, canonical) | 0 hit | ≥1 hit + file:line | — | — |
|
||||
| (3) rào-3 secret | `_SECRET_RES` per-line, trừ dòng có nhãn che | 0 hit | ≥1 hit (pattern+line, 0 snippet) | — | — |
|
||||
| (4) con-trỏ E top | path trong backtick ở mục E block TRÊN CÙNG | mọi path tồn tại | broken (cha KHÔNG có) — mọi mode · pending khi **closed** | pending khi **open** · E có nội dung mà 0 con-trỏ | E = `(trống — khai)` · token placeholder `<>`/`*` |
|
||||
| (5) số-hiệu | `^## MIND-(\d+)` | duy nhất ∧ top ≥ mọi số dưới | trùng số / top < số dưới | — | 0 block |
|
||||
| (6) bất-biến | `|block| ∈ {p, p+1}` | trong tập | ngoài tập | lệch tự-khai (INFO) | draft-mode |
|
||||
| (7) trần | `size(_mind)` vs `mind_ctx_kb`×1024 (LIVE) | ≤ trần | — (nợ hiển thị, KHÔNG trượt) | vượt trần (+hướng nén / "TỪ-CHỐI nén" khi <3 block) | draft-mode |
|
||||
| [phụ-8] `_context` | `size(_context-s-N.md)` vs `session_ctx_kb`×1024 | ≤ trần | — | vượt | tệp vắng |
|
||||
| [phụ-9] cấu-trúc | 5 mục A-E mọi block + nhãn D | đủ | thiếu mục / bullet-D thiếu nhãn | — | — |
|
||||
|
||||
- **Nhãn D nhận:** `mới-nêu` · `đang-cãi` · `gần-chốt` · `treo-chờ-anh` (escape `ớ ê đ ã ầ ố ờ`).
|
||||
- **Mục trống:** `(trống …` → `\(\s*trống`.
|
||||
|
||||
### 1.4 Chế-độ + thứ tự thi hành (fail-order)
|
||||
|
||||
```
|
||||
--session N (BẮT BUỘC, không default-latest) --root PATH (seam fault-inject) [--draft F] [--closed]
|
||||
1. resolve root/sessions/session-N ; closed = --closed OR exists(_end)
|
||||
2. DRAFT? -> đọc file nháp; đếm block trên đĩa (canonical, 0 nếu vắng); phép 1,2,3 + 5-draft(số==count) + 4 + phụ-8 + phụ-9 ; phép 6,7 = bỏ-qua-có-khai
|
||||
3. FULL: canonical vắng -> glob '*mind*' NÊU ĐÚNG TÊN ứng viên
|
||||
open -> bỏ-qua-có-khai, exit 0 (CHƯA đọc config = D1)
|
||||
closed -> TRƯỢT, exit 1
|
||||
4. FULL có tệp: require keys -> thiếu = exit 3 (nêu tên khoá) ; rồi 7 phép + 2 phụ
|
||||
```
|
||||
|
||||
### 1.5 Câu hỏi đã cân + BÁC
|
||||
|
||||
- *Có nên `--session` default "mới nhất"?* BÁC — spec §3 "input chỉ đích danh — 2 cửa sổ song song sẽ đua" (kẽ 2-cửa-sổ nêu ở PHẦN B #24(ii)).
|
||||
- *Có nên máy tự canh bất-biến block cũ (immutability)?* BÁC — cần git-history diff, ngoài tầm $0; PHẦN B #17 đã khai lưới = luật + git + ctx-audit.
|
||||
- *Có nên gộp `secrets-sweep` vào mind-check?* BÁC — 2 lưới ĐỘC LẬP (PHẦN B #7 đo đúng tính chất đó: sweep rglob vốn phủ `_mind`).
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## PHẦN 2+3 — ACCEPTANCE-RUNS *(lead on-behalf @S153 — lane mất return [schema-fail #53-biến-thể], code ĐÃ LAND; lead chạy 4 acceptance độc lập, dán số thật)*
|
||||
|
||||
| # | Lệnh | Kỳ vọng | Đo được | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| a | `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 6` (repo thật) | bỏ-qua-có-khai + exit 0 + glob nêu ứng viên | `(0) ... bo-qua-co-khai · glob *mind* (0 ung vien) · chua doc memory-budget.json` · exit **0** | ĐẠT |
|
||||
| b | `--root <cây thiếu mind_ctx_kb>` (có `_mind`) | exit 3 + nêu TÊN khoá | `CONFIG/STATE ERROR: missing key(s) mind_ctx_kb ... CAM default (khuon H24-2 fail-loud)` · exit **3** | ĐẠT |
|
||||
| c | `python -c "...decode('ascii')"` | pass | `ascii OK` · exit 0 | ĐẠT |
|
||||
| d | `--root <cây đủ khoá + fixture render từ template THẬT 8845B>` | exit 0 | **8 đạt / 0 TRƯỢT / 0 cờ / 2 bỏ-qua-có-khai** (E `(trống)` khai · `_context` vắng khai) · phép-7 đọc LIVE 32×1024 · phép-6 đếm-ĐĨA p=0 dual-accept · exit **0** | ĐẠT |
|
||||
|
||||
Chứng code trên đĩa: `_TS_KEY_RE` :59 (canonical, comment single-truth) · vùng mind-check :196+ · `mind_check()` :535 · CLI parser :698 + dispatch :729 · 55 hit `mind`. Diff = ADD-only (2 subcommand cũ bất động — machine-block/secrets-sweep giữ nguyên hành vi).
|
||||
|
||||
<!-- END sub-implementer-backend-1 · TOTAL=4 acceptance -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,69 @@
|
||||
# sub-implementer-backend-2 — T3: TẠO MỚI `.claude/agents/ctx-audit.md` (persona vai KIỂM lớp mềm)
|
||||
|
||||
> ĐANG GHI TRONG LÚC LÀM (chống #53). Wave hmw-1 · run `2026-07-26-S153-ctx-adopt` · role implementer-backend (lane 2/2).
|
||||
> Vết ủy quyền: **OWNER-DELEGATED qua lệnh pipeline 26-07** — file này KHÔNG ghi "owner chốt" ở bất kỳ đâu.
|
||||
|
||||
## 0. Nguồn đã đọc (trước khi ghi 1 dòng nào)
|
||||
|
||||
| # | File | Lấy gì |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| 1 | `.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-ctx-adopt/spec-ctx-adopt-26-07-2026.md:9` | **CHỈNH-1 của lead** — câu `tools:` phải viết đúng nấc: *"khai KHÔNG Write/Edit (mô-tả ý-định — carry `tools-whitelist-no-teeth`: runtime vẫn cấp, backstop THẬT = git-diff commit-gate)"*; CẤM khai thành cơ-chế chặn (bài S143 4-site) |
|
||||
| 2 | `sub-fable-invest-S153.md:67-68` (§T3) | nhiệm-vụ @open 4-khoản / @close 5-khoản + 4-đối-chiếu + bất-biến + chấm-mồi · PIN fail-closed · NO-OP · VERDICT dòng-1 · schema-nhỏ 3-field · lead scribe `sub-ctx-audit-{open,close}.md` · tên khớp lưới C11(b) `sub-*.md` |
|
||||
| 3 | `sub-fable-invest-S153.md:44` ((38)) + `:37` (Mục 1) | (38)(a) 1 vai · 2 lượt @open+@close kiểm HỒI-TỐ · sàn khoản 5+7: GHI (lead) ⟂ KIỂM (vai) · máy-$0 mỗi cửa ⟂ vai chỉ 2 bookend |
|
||||
| 4 | `sub-fable-invest-S153.md:98` (Mục 3 T3) | ACCEPTANCE: grep `INFORM-only\|effort: max\|model: opus` ≥3 hit · grep khuôn-retired = 0 hit |
|
||||
| 5 | `.claude/agents/ring2-audit.md` (form CHÍNH) | AUTO-fire-after-measure · PIN + fail-safe → NO-OP · no-self-exempt · propose-only + backstop git-diff · `## Ranh-trục` · `## N caveat (khai thẳng)` · CONTRACT nghĩa-vụ số-thứ-tự |
|
||||
| 6 | `.claude/agents/harness-eval.md:3-9` (form frontmatter) | description dài 1 block `|` kết bằng câu **"PHẢI dùng khi/PHẢI dùng SAU…"** + liệt ranh "KHÔNG X (đó là vai Y)" |
|
||||
| 7 | `.claude/agents/harvest-curator.md:57-63` · `tooling-auditor` · `database-agent` · `office-document` | khuôn khối **`## 🚫 Anti-patterns (NEVER)`** (owner (31) S152) — bản MỚI NHẤT của nhà (4/21 vai đã đổi; `## Anti-pattern` là bản cũ ring-family) |
|
||||
| 8 | `.claude/agents/lead-stale-auditor.md:51-54` | 🔴 ĐỌC ĐỂ **TRÁNH** — khối `## Nhịp — mày KHÔNG chạy mỗi phiên` = khuôn STALE (M-1, ring2 bắt @S153). KHÔNG chép 1 chữ nào từ khối này |
|
||||
|
||||
**Quyết định form (khai để lead veto 1 edit nếu muốn):**
|
||||
- Heading anti-pattern dùng bản **MỚI** `## 🚫 Anti-patterns (NEVER)` (đúng task + owner (31) S152), KHÔNG dùng `## Anti-pattern` của ring2 — ring2 là form CHÍNH cho *cấu-trúc*, không phải cho *heading đã bị owner thay*.
|
||||
- Thêm `memory: project` + `maxTurns: 16` (không có trong danh sách frontmatter tối thiểu của spec) — **theo khuôn nhà**: 100% vai read-only hiện hữu (ring1/ring2/ring4/harness-*/lead-*) đều có 2 khoá này. Additive, dễ gỡ.
|
||||
- KHÔNG thêm `color:` (chỉ `lead-stale-auditor` có; ring-family + harness-family không).
|
||||
|
||||
## 1. Ràng buộc TỰ-ÁP khi soạn (checklist trước khi Write)
|
||||
|
||||
1. 0 hit `consent` · 0 hit `OVERDUE` · 0 hit `không chạy mỗi phiên` — **toàn file**, không chỉ phần nhiệm-vụ (siết hơn acceptance để khỏi tranh chấp ranh "phần nhiệm-vụ").
|
||||
2. 0 hit `chặn-bằng-thiếu-tool` (CHỈNH-1) — `harness-eval.md:60` có cụm này, KHÔNG carry sang.
|
||||
3. Hình-B phát biểu ở dạng **KHẲNG ĐỊNH** ("chạy MỖI phiên, CẢ HAI bookend, vô-điều-kiện"), không dùng dạng phủ-định của khuôn cũ.
|
||||
4. Vết ủy quyền ghi đúng nấc **OWNER-DELEGATED → ENGINE-PROPOSED → LEAD-DECIDED @S153**, cấm chữ "owner chốt".
|
||||
5. Con-trỏ khoá/số: trỏ khoá (`mind_ctx_kb`), CẤM chép số 32 vào persona (B1).
|
||||
6. Pure-text MD; gotcha #30 (ASCII) KHÔNG áp (không sinh `.ps1`).
|
||||
|
||||
## 2. Đã ghi (kết quả)
|
||||
|
||||
- `.claude/agents/ctx-audit.md` — **TẠO MỚI** (0 file cũ bị đụng; `ls` trước khi ghi = NO).
|
||||
- Cấu trúc landed: frontmatter 6 khoá → `# ctx-audit` → `## Vì sao mày TỒN-TẠI + TÁCH RIÊNG` → `## Vì sao AUTO vô-điều-kiện 2 bookend (hình-B từ lúc sinh)` → `## CONTRACT — 6 nghĩa-vụ` ((0) PIN · (i) @open 4 khoản · (ii) @close hồi-tố 5 khoản · (iii) @close đối-chiếu 4 khoản · (iv) bất-biến chuỗi · (v) chấm mồi-ngầm) → `## VERDICT + return` → `## File-đọc` → `## Ranh-trục` → `## 3 caveat (khai thẳng)` → `## 🚫 Anti-patterns (NEVER)` 6 mục.
|
||||
|
||||
## 3. ACCEPTANCE (Mục 3 §T3) — số đo THẬT, lệnh dán được
|
||||
|
||||
| # | Lệnh | Kỳ vọng | Đo được | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| A1 | `grep -n 'INFORM-only\|effort: max\|model: opus' .claude/agents/ctx-audit.md` | ≥3 hit | **3 hit / 3 dòng** — `:4` INFORM-only · `:5` `model: opus` · `:6` `effort: max` | **ĐẠT** |
|
||||
| A2 | `grep -o -i 'consent' …` | 0 | **0** | **ĐẠT** |
|
||||
| A2 | `grep -o -i 'OVERDUE.*mỗi phiên' …` (+ `OVERDUE` trần) | 0 | **0 / 0** (không dùng chữ OVERDUE ở đâu cả) | **ĐẠT** |
|
||||
| A2 | `grep -o 'không chạy mỗi phiên' …` | 0 | **0** | **ĐẠT** |
|
||||
| A3 | `grep -c 'chặn-bằng-thiếu-tool'` (CHỈNH-1 lead — cấm) | 0 | **0** (`harness-eval.md:60` có cụm này; KHÔNG carry) | **ĐẠT** |
|
||||
| A3 | `grep -c 'tools-whitelist-no-teeth'` + `grep -c 'git-diff commit-gate'` | ≥1 mỗi | **2** + **1** (description `:4` + caveat 1) | **ĐẠT** |
|
||||
| B1 | `python` yaml.safe_load frontmatter | parse OK | keys = `[name, description, model, effort, tools, memory, maxTurns]` · name=`ctx-audit` · tools_n=**8** (Read/Grep/Glob/Bash + 4 RAG) · desc=**1754 ký-tự** · file=**14.347B** | **ĐẠT** |
|
||||
| B2 | `grep -n '^#\{1,3\} '` | có đủ 2 khối bookend + CONTRACT + anti-pattern | 15 heading: `:29 ## CONTRACT — 6 nghĩa-vụ` với `(0)`PIN·`(i)`@open-4·`(ii)`@close-hồi-tố-5·`(iii)`đối-chiếu-4·`(iv)`bất-biến·`(v)`mồi-ngầm+thách-CLEAN | **ĐẠT** |
|
||||
| B3 | `awk` đếm mục dưới `## 🚫 Anti-patterns (NEVER)` | ≥5 | **7** | **ĐẠT** |
|
||||
| B3b | đếm mục `## 3 caveat` | 3 | **3** | **ĐẠT** |
|
||||
| B4 | `git status --porcelain` | chỉ 2 file của lane này | `?? .claude/agents/ctx-audit.md` + `?? …/sub-implementer-backend-2.md` — mọi entry khác thuộc lane khác (`sub-implementer-backend-1.md` = T1 · `session-mind-template.md` + `sub-implementer-frontend-1.md` = T2) hoặc có TRƯỚC wave (session-counter / broadcasts / adap-reports) | **ĐẠT (containment)** |
|
||||
|
||||
## 4. Phát hiện thêm (verify vs MÁY, không suy đoán) — 2 khớp lưới đã kiểm bằng chính script
|
||||
|
||||
1. **`ctx-audit` AUTO nhập danh sách INFORM-only của detector NGAY khi file land** — `scripts/governance-detectors.ps1:1721-1742` đọc **LIVE** frontmatter mọi `.claude/agents/*.md`, lấy vai nào có chuỗi `INFORM-only` **trong khối frontmatter** (`:1734`) → `name:` (`:1737`). Persona này có `INFORM-only` ở `:4` (trong frontmatter) ⇒ nhập list, **không cần ai wire tay**.
|
||||
2. **Tên artifact `sub-ctx-audit-{open,close}.md` LỌT lưới C11(b) — xác nhận bằng regex thật:** `:1783` `^sub-<role>[-.]` với `$role='ctx-audit'` ⇒ `sub-ctx-audit-open.md` **match**. ⇒ PHẦN B **#22 sẽ FIRE thật**: lead scribe artifact mà chưa có commit trong `.claude/agent-memory/ctx-audit/` ở/sau mtime artifact ⇒ FLAG GAP-3 (`:1790-1793` `git log -1 --format=%cI -- <diary>`). **Việc phải làm của lead:** seed diary `ctx-audit` (M9 on-behalf) cùng lượt scribe.
|
||||
3. **Nuance 2 detector đọc CÙNG artifact KHÁC nhau (chống dự-đoán sai):**
|
||||
- `H25-role-notebook (GAP-3)` `:1098-1101` parse greedy `^sub-(.+)-\d+\.md$` → `sub-ctx-audit-open.md` KHÔNG khớp (`open` không phải số) → nhánh 2 `^sub-(.+)\.md$` → cand `ctx-audit-open` **không** trong roster ⇒ **UNMAPPED, KHÔNG flag** (đúng luật "no name-guessing" `:1068`).
|
||||
- `C11(a) FLAG-khuon` `:1754` `$roleNameRx='(?i)(lead-stale|lead-gap|ring2-audit)'` ⇒ **KHÔNG áp** cho ctx-audit ⇒ persona này **đúng** khi KHÔNG bắt vai gắn class-tag `## FLAG-<n> — <class> — SEV`: ctx-audit không có enum class ĐÓNG (khác 2 vai H24). Không có xung đột luật.
|
||||
4. **Hệ quả roster (KHÔNG tự sửa — T8 của lead):** `.claude/agents/*.md` trừ README nay = **21** file. `docs/STATUS.md` §Sub-agents + `agents/README.md` còn 20 ⇒ khoảng lệch tồn tại tới khi T8 land (spec đã giao). Và `hmw_width.cap=20` < 21 = câu hỏi owner O-7 (spec `:44` — CẤM tự đổi số).
|
||||
|
||||
## 5. Khai thẳng (không tô hồng)
|
||||
|
||||
- **KHÔNG kiểm được trong lane này:** vai chỉ SỐNG sau **restart CLI + spawn-probe** (`session-start` BƯỚC 0.6b) — file mới không hot-reload. PHẦN B #20 (đối-chứng dương trước/sau restart) + #23 (STOP-HARD `hmw.js` trước/sau T5) thuộc T9/T5, lane này không chạm.
|
||||
- **Đã ghi 1 file duy nhất ngoài sub-md:** `.claude/agents/ctx-audit.md` (đúng file task giao). KHÔNG đụng persona khác, KHÔNG đụng `agents/README.md`, KHÔNG đụng `hmw.js`, KHÔNG đụng MEMORY của vai nào, KHÔNG commit.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-implementer-backend-2 · T3 · ACCEPTANCE 11/11 ĐẠT · 1 file mới `.claude/agents/ctx-audit.md` (14.347B) -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,24 @@
|
||||
# sub-implementer-frontend-1 — T2: TẠO MỚI `.claude/templates/session-mind-template.md`
|
||||
|
||||
> ĐANG GHI TRONG LÚC LÀM (chống #53). Run: `2026-07-26-S153-ctx-adopt` · task T2 (đợt hmw-1, song song T1/T3).
|
||||
> Ranh: chỉ 1 file MỚI trong `.claude/templates/` + sub-file này. KHÔNG đụng `scripts/` (T1 = implementer-backend), KHÔNG đụng `.claude/commands/**` (T6 lead-solo), KHÔNG đụng agent-memory.
|
||||
|
||||
## Progress-log (append-only)
|
||||
|
||||
- [x] Đọc spec CHỐT `spec-ctx-adopt-26-07-2026.md` (37 dòng) — T2 = implementer-frontend, effort S, depends: —; acceptance per-task = sub-fable-invest Mục 3.
|
||||
- [x] Đọc `sub-fable-invest-S153.md` Mục 2 §T2 (:64-65) = ruột đầy đủ + Mục 3 dòng T2 (:97) = acceptance + PHẦN B #1/#3/#4 (:112-115) = phép fault-inject sẽ dùng template THẬT làm fixture sạch.
|
||||
- [x] Đọc khuôn nhà `.claude/templates/session-context-template.md` (58 dòng) — trick :32 `ENTRY-SCHEMA` trong HTML-comment + placeholder `<k>` chống parser false-match; SCAFFOLD-META :3; khối luật đầu file :5-8.
|
||||
- [x] Kiểm `_SECRET_RES` — khối luật viết lý-do rào-3 KHÔNG chứa literal khớp mẫu (verify: secrets-sweep + mind-check phép-3 đều 0-hit trên fixture render — xem acceptance-d T1).
|
||||
- [x] Write template + verify 3 acceptance.
|
||||
|
||||
## ACCEPTANCE *(lead on-behalf @S153 — lane mất return [schema-fail #53-biến-thể], template ĐÃ LAND 8.819B; lead verify độc lập)*
|
||||
|
||||
| # | Phép | Đo được | Verdict |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| 1 | grep 3 marker `MIND-RULES-START/END/MIND-TOP` | **3** | ĐẠT |
|
||||
| 2 | `^[ \t]*ts[ \t]*:` key-line | **0** (ts sống trong heading sau em-dash) | ĐẠT |
|
||||
| 3 | 3 rào kèm lý-do trong khối luật | **6 hit** `rào-` (3 rào × tên+lý-do) | ĐẠT |
|
||||
| 4 | render fixture từ template THẬT → mind-check full | 8 đạt/0 trượt/2 khai · exit 0 (mẫu-sạch-từ-lời-lệnh-thật — thư §6) | ĐẠT |
|
||||
|
||||
<!-- END sub-implementer-frontend-1 · TOTAL=4 acceptance -->
|
||||
|
||||
@ -0,0 +1,138 @@
|
||||
# sub-implementer-frontend-2 — T5: `hmw.js` +VALID_ROLES `ctx-audit` +writeGuard read-only
|
||||
|
||||
> RUN: `2026-07-26-S153-ctx-adopt` · wave `hmw-2` · vai `implementer-frontend` · ĐỢT-2 adopt thư `0df10df4`.
|
||||
> Vết uỷ-quyền: **OWNER-DELEGATED** (CẤM ghi "owner chốt").
|
||||
> File này ghi **TRONG LÚC LÀM** (anti-#53) — có END-line ở cuối. Nếu thiếu END-line ⇒ lane chết giữa đường, đọc phần đã ghi làm ground-truth.
|
||||
> 🔸 **Vết tự-sửa (honesty):** bản đầu của §4/§5 được ghi TRƯỚC khi Edit (dự-đoán số dòng để chống #53). Sau khi đo thật, §4/§5 đã bị **thay bằng số ĐO ĐƯỢC** — 2 chỗ dự-đoán lệch: dòng template-literal thật là **:235** (dự-đoán :234) và comment writeGuard thật **tách 2 dòng** (:228+:229, dự-đoán gộp 1 dòng). Không để số dự-đoán đứng như số đo.
|
||||
|
||||
## 0. Cờ NAMING (khai NGAY, không chôn)
|
||||
|
||||
Prompt harness (writeGuard `hmw.js:235`) bơm `subMdPath = .../sub-implementer-frontend-1.md` (index GLOBAL theo `taskList` — S134), NHƯNG:
|
||||
|
||||
- `sub-implementer-frontend-1.md` **ĐÃ TỒN-TẠI** từ ĐỢT-1 (T2 template, 2020 B, mtime 2026-07-26 14:23) — bằng chứng `ls` run-folder.
|
||||
- TASK text của lead ghi rõ: "RUN-TRACE: ghi `sub-implementer-frontend-2.md`".
|
||||
- ⇒ Ghi vào `-1` = **đè mất evidence đợt-1** (vi-phạm B6 isolation "KHÔNG ghi sub-MD agent khác"). Chọn `-2` theo TASK. `subMdPath` return = `-2` (file THẬT tôi ghi); lệch với writeGuard-injected là **CÓ Ý**, khai ở đây + trong findings.
|
||||
- Nguyên-nhân gốc: `hmw.js:225` đánh index theo `i` trong **taskList của invocation hiện tại**, KHÔNG biết đợt trước đã dùng `-1`. Đợt-2 = invocation MỚI ⇒ `i` reset ⇒ collision. Cùng lớp S133/S134 nhưng **kẽ CÒN LẠI**: S134 chỉ vá ca "2 role KHÁC nhau cùng invocation"; đây là **CÙNG role, 2 invocation khác nhau** ⇒ vẫn đụng. (Đề-xuất cho lead, KHÔNG tự làm: cho `run-id` + số đợt vào tên, hoặc lead truyền `startIndex`.)
|
||||
|
||||
## 1. Pre-state (đo TRƯỚC khi sửa)
|
||||
|
||||
```
|
||||
$ grep -n "ctx-audit" .claude/workflows/hmw.js → 0 hit
|
||||
$ grep -c "" .claude/workflows/hmw.js → 287 dòng
|
||||
$ ls -la .claude/agents/ctx-audit.md → 14347 B, Jul 26 14:13 (T3 đã land ⇒ tên vai chốt = 'ctx-audit')
|
||||
```
|
||||
|
||||
`VALID_ROLES` = `hmw.js:22-41` (trước sửa), đếm phần tử = **20**:
|
||||
investigator-codebase · investigator-api · implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · reviewer · cicd-monitor · frontend-designer · database-agent · office-document · tooling-auditor · harvest-curator · lead-stale-auditor · lead-gap-auditor · harness-eval · harness-refine · harness-audit · ring1-audit · ring2-audit · ring4-audit.
|
||||
|
||||
Vùng writeGuard đọc `hmw.js:226-242` (trước sửa). Cấu-trúc = **2 nơi** liệt vai read-only theo TÊN, phải sửa CẢ 2 (chính comment `:226-227` tự khai luật "thêm vai = sửa CẢ 2 chỗ"):
|
||||
|
||||
1. **JS comment `:226-227`** — dòng doc "SE read-only sub (KHÔNG Write tool): …" + "Write sub: …". Đây là chỗ DUY NHẤT đặt được **comment JS** (mục 2 nằm trong template-literal ⇒ không nhét `//` vào được, sẽ thành text đi vào prompt).
|
||||
2. **Template-literal `:233`** (nay `:235`) — bullet `• NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: … — KHÔNG Write tool)` = **prose đi VÀO PROMPT sub** ⇒ đây là điểm có RĂNG runtime.
|
||||
|
||||
Xác nhận `ctx-audit` THUỘC nhóm read-only: `.claude/agents/ctx-audit.md:7` → `tools: [Read, Grep, Glob, Bash, mcp__rag-unified__*]` — **KHÔNG Write/Edit**. (Persona tự khai đây là "mô-tả ý-định", carry `tools-whitelist-no-teeth`; backstop THẬT = git-diff commit-gate.)
|
||||
|
||||
## 2. Ràng buộc CẤM (đã tuân thủ, có đo)
|
||||
|
||||
- ❌ KHÔNG đụng `WIDTH_CAP` (nay `hmw.js:152`, = 20). Roster 21 > cap 20 là **câu hỏi owner đã NÊU** ở `spec-ctx-adopt-26-07-2026.md:36` ("roster 21 > hmw_width.cap 20 → NÊU owner (câu hỏi riêng, KHÔNG tự đổi)"). Số canonical ở `.claude/agent-memory/memory-budget.json → hmw_width.cap` (B1) ⇒ sửa 1 nơi = tạo drift. KHÔNG chạm.
|
||||
- ❌ KHÔNG đụng `TIER2_EXPECTED_FULL_ID` (nay `:64`, = `'claude-opus-5'`).
|
||||
- ❌ KHÔNG sửa gì khác trong hmw.js · KHÔNG chạm `agent-memory/*` · KHÔNG chạm MD canonical · KHÔNG chạm sub-MD người khác · KHÔNG RAG-write.
|
||||
|
||||
## 3. Sửa đã thực hiện (đúng 2 vùng, 3 Edit)
|
||||
|
||||
### Vùng A — `VALID_ROLES` :41 (phần tử cuối mảng)
|
||||
|
||||
```js
|
||||
'ctx-audit', // +S153 ctx soft-memory 0df10df4 — vai KIỂM lớp mềm _mind, INFORM-only, @2 bookend (OWNER-DELEGATED pipeline 26-07)
|
||||
```
|
||||
|
||||
Comment 1 dòng **đúng nguyên-văn** lead giao. Đặt SAU dòng `'ring2-audit', 'ring4-audit',` (và sau comment của chúng) = append cuối, giữ trật-tự lịch-sử "vai mới append cuối". Dấu `,` cuối giữ trailing-comma style hiện hành.
|
||||
|
||||
### Vùng B — writeGuard, 2 điểm (gộp 1 hunk vì cách nhau < 6 dòng)
|
||||
|
||||
- `:228-229` (JS comment) — thêm `(+S153 ctx-audit — KIỂM lớp mềm _mind, tools: KHÔNG Write/Edit).` vào cuối danh-sách read-only; dòng "Write sub: …" tách xuống dòng riêng (giữ độ dài dòng đọc được, KHÔNG đổi nội dung).
|
||||
- `:235` (template-literal đi vào prompt) — thêm `, ctx-audit` SAU `harness-audit`, giữ đúng syntax hiện hành (dấu `,` + đuôi `— KHÔNG Write tool`).
|
||||
|
||||
**Vì sao PHẢI cả 2:** chỉ sửa `:235` ⇒ doc-comment `:228` nói sai (drift NỘI-BỘ cùng file, đúng lớp bẫy mà chính comment đó cảnh báo); chỉ sửa comment ⇒ **prompt runtime KHÔNG đổi** ⇒ ctx-audit được hướng-dẫn như write-sub ⇒ nó Bash-write MD ⇒ mojibake G-009. Điểm `:235` mới là điểm có răng; điểm `:228` giữ doc khỏi lệch.
|
||||
|
||||
## 4. Post-state — SỐ ĐO THẬT (verbatim)
|
||||
|
||||
```
|
||||
$ grep -n "ctx-audit" .claude/workflows/hmw.js
|
||||
41: 'ctx-audit', // +S153 ctx soft-memory 0df10df4 — vai KIỂM lớp mềm _mind, INFORM-only, @2 bookend (OWNER-DELEGATED pipeline 26-07)
|
||||
228: // reviewer, cicd-monitor (+ monitor tooling-auditor/harvest-curator) (+S153 ctx-audit — KIỂM lớp mềm _mind, tools: KHÔNG Write/Edit).
|
||||
235: ` • NẾU mày CHỈ có Bash (read-only sub: … harness-refine, harness-audit, ctx-audit — KHÔNG Write tool): …`
|
||||
$ grep -c "ctx-audit" .claude/workflows/hmw.js → 3 ✅ ≥2 (VALID_ROLES + writeGuard ×2)
|
||||
```
|
||||
|
||||
Đếm `VALID_ROLES` **bằng lệnh KHÁC** grep-đơn (trích block rồi đếm string quoted — né bẫy "grep -c đếm DÒNG" vì `'ring2-audit', 'ring4-audit',` là 2 phần tử TRÊN CÙNG 1 DÒNG):
|
||||
|
||||
```
|
||||
$ awk 'NR>=22 && NR<=43' .claude/workflows/hmw.js | grep -o "'[a-z0-9-]*'" | wc -l
|
||||
21 ✅ = 21 (thứ tự 1..21, ctx-audit ở vị-trí 21 — danh sách đầy đủ đã in, xem §1 + ctx-audit)
|
||||
```
|
||||
|
||||
Diff-scope:
|
||||
|
||||
```
|
||||
$ git diff --stat -- .claude/workflows/hmw.js
|
||||
.claude/workflows/hmw.js | 6 ++++--
|
||||
1 file changed, 4 insertions(+), 2 deletions(-)
|
||||
|
||||
$ git diff -U3 | grep "^@@"
|
||||
@@ -38,6 +38,7 @@ const VALID_ROLES = [ ← vùng A
|
||||
@@ -224,13 +225,14 @@ const results = await parallel(...) ← vùng B (2 điểm gộp 1 hunk)
|
||||
⇒ ĐÚNG 2 hunk, KHÔNG có hunk thứ 3.
|
||||
```
|
||||
|
||||
Cân sổ +4/−2: vùng A = +1/−0 · comment `:228` 1 dòng → 2 dòng = +2/−1 · literal `:235` = +1/−1. Tổng +4/−2, net +2 dòng ⇒ 287 → **289** dòng (khớp `grep -c ""`).
|
||||
|
||||
Vùng CẤM còn nguyên (đo, không phải khẳng định):
|
||||
|
||||
```
|
||||
$ git diff -- .claude/workflows/hmw.js | grep -c 'WIDTH_CAP' → 0
|
||||
$ git diff -- .claude/workflows/hmw.js | grep -c 'TIER2_EXPECTED_FULL_ID' → 0
|
||||
$ grep -n "^const WIDTH_CAP" hmw.js → 152:const WIDTH_CAP = 20 (giá trị NGUYÊN)
|
||||
$ grep -n "^const TIER2_EXPECTED_FULL_ID" hmw.js → 64:const TIER2_EXPECTED_FULL_ID = 'claude-opus-5' (NGUYÊN)
|
||||
```
|
||||
|
||||
## 5. Syntax-check — làm ĐÚNG cách (KHÔNG lấy `node --check` file thô làm acceptance)
|
||||
|
||||
Memory-pack cảnh báo: `hmw.js` = body được runtime **wrap async fn**, có top-level `await`/`return` ⇒ `node --check` file thô SẼ fail. Đo thật đúng như vậy, và **đã chứng là pre-existing bằng đối-chứng HEAD**:
|
||||
|
||||
```
|
||||
$ node --check <copy .mjs cua ban DA SUA> → SyntaxError: Illegal return statement (:289 `return results.filter(Boolean)`)
|
||||
$ node --check <copy .mjs cua ban HEAD> → SyntaxError: Illegal return statement (CÙNG lỗi, CÙNG chỗ)
|
||||
⇒ fail này là BASELINE, KHÔNG phải regression của tôi.
|
||||
```
|
||||
|
||||
Tín-hiệu DƯƠNG (3 phép, đều PASS):
|
||||
|
||||
```
|
||||
1) Isolated parse VALID_ROLES block (awk 22-42 → .mjs) → PARSE-OK (mảng 21 phần tử, nháy/phẩy cân)
|
||||
2) Isolated parse writeGuard assign (awk 229-245 → .mjs) → PARSE-OK (template-literal cân, backtick/${} không vỡ)
|
||||
3) Wrapped-parse TOÀN FILE (mô phỏng runtime: bọc `async function __wrap(){…}` + de-export `meta`):
|
||||
ban DA SUA → PARSE-OK toan file
|
||||
ban HEAD → PARSE-OK toan file
|
||||
⇒ 2 bản CÙNG trạng-thái hợp-lệ ⇒ edit KHÔNG đổi tính hợp-lệ cú-pháp.
|
||||
```
|
||||
|
||||
*(2 lượt wrap đầu của tôi fail vì LỖI CỦA WRAPPER, không phải của hmw.js: `export const meta` không đặt được trong function, và param `A`/`SCHEMA` của wrapper trùng `const` trong file. Ghi lại để người sau khỏi đọc nhầm thành "hmw.js lỗi".)*
|
||||
|
||||
`npm run build` ×2 app = **N/A, khai thẳng**: task này KHÔNG chạm `fe-admin/src` hay `fe-user/src` (file là governance-script **single-copy**, không có bản mirror 2 app) ⇒ sàn thường-lệ "mirror SHA ×2 + build ×2" **không áp-dụng được**; sàn thay-thế đã dùng = grep-count + đếm-bằng-lệnh-khác + diff-scope 2-hunk + 3 phép parse có đối-chứng HEAD.
|
||||
|
||||
## 6. Containment (git status)
|
||||
|
||||
Tôi chạm ĐÚNG 2 path: `.claude/workflows/hmw.js` (3 Edit) + `.claude/workflows/runs/2026-07-26-S153-ctx-adopt/sub-implementer-frontend-2.md` (Write, file này). Các entry khác trong `git status` (`memory-budget.json`, `commands/pause.md`, `commands/tiep.md`, `.session-counter.json`, `broadcasts/*`, `adap-reports/*`, `scripts/session_ctx.py`, `docs/governance/ctx-soft-memory-se-draft.md`, `.claude/agents/ctx-audit.md`, `.claude/templates/session-mind-template.md`, sub-MD backend) = của **đợt-1 / lane khác / lead**, KHÔNG phải tôi.
|
||||
|
||||
🔸 **Cờ cho lead (ngoài scope tôi, KHÔNG tự xử):** `?? scripts/__pycache__/` đang untracked — artifact chạy Python của lane T1, đừng để lọt vào commit (kiểm `.gitignore`).
|
||||
|
||||
## 7. Đã KHÔNG làm (khai để lead không đọc thành đã-phủ)
|
||||
|
||||
- KHÔNG đổi `WIDTH_CAP` 20 → 21. **Hệ-quả THẬT phải biết:** roster nay 21 > cap 20 ⇒ sweep TOÀN-ROSTER sẽ bị `:153-161` **LOUD-skip lane thứ 21** (chạy 20 lane đầu, bỏ lane cuối, log 🔴). Lane bị bỏ = lane **cuối theo thứ-tự taskList**, KHÔNG cố-định là ctx-audit. Cần owner trả lời câu hỏi spec `:36`; nếu owner đồng ý nâng thì phải đổi **2 nơi cùng lúc** (`hmw.js:152` mirror + `memory-budget.json → hmw_width.cap` canonical) — B1.
|
||||
- KHÔNG wire ctx-audit vào `session-start.md` Phase 3.5(iii) / `session-end.md` §L.b(l) (= T6 lead-solo, governance single-writer H6.1).
|
||||
- KHÔNG cập-nhật `docs/STATUS.md §Sub-agents` (= T8 lead-solo).
|
||||
- KHÔNG chạm `memory-budget.json`, KHÔNG ghi `agent-memory/implementer-frontend/MEMORY.md` (lead harvest @P3 từ `memoryDelta`).
|
||||
- KHÔNG dogfood/spawn thử ctx-audit (= T9 phiên sau, cần restart CLI để registry nhận agent MỚI — lesson: agent-MỚI cần restart, khác hot-reload sửa hmw.js).
|
||||
|
||||
END sub-implementer-frontend-2 — T5 HOÀN TẤT · 3 hit grep (:41/:228/:235) · VALID_ROLES=21 · 2 hunk (+4/−2) · WIDTH_CAP=20 & TIER2 NGUYÊN · parse PASS đối-chứng HEAD.
|
||||
@ -0,0 +1,266 @@
|
||||
# sub-test-specialist-1 — T4 FAULT-INJECT trọn PHẦN B #1-#17 + #21 (máy `mind-check`)
|
||||
|
||||
> GHI TRONG LÚC LÀM, từng phép một (chống #53). END-line ở cuối khi xong.
|
||||
> Task: T4 spec `spec-ctx-adopt-26-07-2026.md` + `sub-fable-invest-S153.md` PHẦN B (24 phép; T4 chạy #1-#17 + #21).
|
||||
> Vết ủy quyền: OWNER-DELEGATED qua lệnh pipeline 26-07 — KHÔNG ghi "owner chốt" ở bất kỳ đâu.
|
||||
|
||||
## ⚠️ Lệch tên file (khai ngay, mirror lane backend-1)
|
||||
|
||||
TASK-block chỉ định `sub-test-specialist-1.md` + END-line `<!-- END sub-test-specialist-1 · TOTAL=<n> phép -->`;
|
||||
footer RUN-TRACE chung nói `-0`. Theo chỉ-thị task-specific (nêu 2 lần + END-line khớp) ⇒ ghi `-1`. KHÔNG có `-0`.
|
||||
*(Bối cảnh S133: 2 invocation cùng role/cùng index ĐÃ từng ghi đè nhau — dùng `-1` cũng tránh trùng slot.)*
|
||||
|
||||
## Ranh scope đã giữ
|
||||
|
||||
- **0 file repo thật bị sửa.** Mọi mutation nằm trong scratchpad `…/scratchpad/t4/**` (seam `--root`).
|
||||
- Phép #5 (đột-biến `_TS_KEY_RE`) sửa **BẢN COPY** `t4/mut/scripts/session_ctx.py`, KHÔNG chạm `scripts/session_ctx.py` của repo.
|
||||
- Phép #17 · #21 · #13c chỉ **ĐỌC** repo thật (`git diff` read-only, grep) — 0 commit.
|
||||
- KHÔNG đụng production code (`src/Backend`, `fe-*`), KHÔNG đụng `tests/**` (task này không phải test C#).
|
||||
|
||||
## Fixture provenance (điều kiện thư §6)
|
||||
|
||||
| Thứ | Giá trị đo |
|
||||
|---|---|
|
||||
| Mẫu SẠCH | **render từ `.claude/templates/session-mind-template.md` THẬT** (8.845B) — thay `{{N}}`→6 · `{{TS}}`→`2026-07-26T14:07:30+07:00` · `{{HEAD}}`→`d503f57` (lấy từ `git log -1 --format='%cI|%h'` repo thật) |
|
||||
| Mẫu sạch sau chèn 1 refresh | 9.548B (`MIND-1` chèn ngay dưới dòng marker điểm-chèn + `MIND-0` của template giữ nguyên) |
|
||||
| Builder | `…/scratchpad/t4_fixtures.py` (27 cây + 3 draft + 1 bản mutant) |
|
||||
| session id cây tạm | **N = 6** — cố ý khớp literal PHẦN B (`_mind-s6.md` ở #15, `--session 6` ở #16) |
|
||||
| Cây cũ | `mtree-ok-1340` / `mtree-nokey-1340` / `t-*` (lane trước) **KHÔNG xoá, KHÔNG tái dùng** — mẫu sạch của lane đó hand-roll từ SPEC marker, không phải từ template THẬT ⇒ T4 dựng bộ mới |
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## BẢNG PHÉP (đang append từng phép)
|
||||
|
||||
> Lệnh gốc mọi dòng (chạy từ repo root, `$T` = `…/scratchpad/t4`):
|
||||
> `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 6 --root $T/<fixture> [--closed] [--draft <f>]`
|
||||
|
||||
### #1 [happy] mẫu SẠCH render từ template THẬT — **PASS**
|
||||
|
||||
| Trường | Giá trị |
|
||||
|---|---|
|
||||
| fixture | `t4/01-clean` — template THẬT (8.845B) + `MIND-1` refresh chèn dưới marker điểm-chèn ⇒ 9.548B; p=1 (`_pause-1.md`); `_context-s-6.md` 2.995B; budget `{mind_ctx_kb:32, session_ctx_kb:64}` |
|
||||
| kỳ-vọng | exit 0, 0 trượt, 0 cờ |
|
||||
| THỰC-ĐO | **exit 0** · `verdict: dat=10 TRUOT=0 co=0 bo-qua-co-khai=0` · phép-6 `\|block\|=2 ; p (DEM DIA)=1 [_pause-*.md=1 + pause-*.md=0 dual-accept]` · phép-7 `9548B vs mind_ctx_kb x1024 = 32768B (doc LIVE, 0 hardcode)` · phụ-8 `2995B vs 65536B` · phụ-9 `2 block: 5 muc A-E du + moi y muc D co nhan` |
|
||||
| loại | happy — **và là bằng chứng mẫu sạch không phải mẫu-dễ-xanh tự chế** (thư §6) |
|
||||
|
||||
### #2 [fault-inject] rào-1: `> anh:` DƯỚI RULES-END — **PASS (trượt thật)**
|
||||
|
||||
| Trường | Giá trị |
|
||||
|---|---|
|
||||
| fixture | `t4/02-rao1` = 01-clean + chèn `> anh: lam tiep di, dung hoi lai` vào mục A của block `MIND-1` (dòng 72, DƯỚI RULES-END dòng 62) |
|
||||
| kỳ-vọng | TRƯỢT exit 1 + in đúng file:line |
|
||||
| THỰC-ĐO | **exit 1** · `(1) rao-1 loi-anh-verbatim : TRUOT` · detail `- _mind-s-6.md:72 > anh: lam tiep di, dung hoi lai` — số dòng khớp đếm độc lập (python enumerate = dòng 72) |
|
||||
| loại | fault-inject |
|
||||
|
||||
### #3 [anti-Goodhart] enclosure use⟂mention — **PASS**
|
||||
|
||||
| Trường | Giá trị |
|
||||
|---|---|
|
||||
| fixture | `t4/01-clean` — chuỗi `> anh:` CÓ THẬT trong mẫu sạch, tại **dòng 28** = TRÊN `MIND-RULES-END` (dòng 62). Đây là dòng của **template THẬT** (`session-mind-template.md:28`, phần giải thích rào-1), không phải do tôi thêm |
|
||||
| kỳ-vọng | KHÔNG trượt (khối luật được phép chứa chuỗi cấm để giải thích) |
|
||||
| THỰC-ĐO | `(1) rao-1 : dat` + `0 hit '> anh:' duoi RULES-END` — **trong khi cùng chuỗi ở dòng 72 thì trượt (#2)** ⇒ discriminator là **vị trí so marker**, không phải khớp-mẫu-trần. Đối chứng 2 chiều trên CÙNG 1 chuỗi |
|
||||
| loại | anti-Goodhart (citation-trap class) |
|
||||
|
||||
### #4 [fault-inject + anti-Goodhart] rào-2 4 biến-thể + đối-chứng heading — **PASS 4/4 + contrast**
|
||||
|
||||
| fixture | dòng inject (dòng 72, dưới RULES-END) | kỳ-vọng | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `04a-ts-plain` | `ts: 2026-07-26T15:00:00+07:00` | TRƯỢT | **exit 1** · `(2) rao-2 : TRUOT` · `_mind-s-6.md:72 key-line 'ts:' (canonical regex session_ctx.py:_TS_KEY_RE)` |
|
||||
| `04b-ts-space` | `··TS·:·2026-07-26T15:00:00` (thụt 2 space + space TRƯỚC dấu hai chấm + HOA) | TRƯỢT | **exit 1** · `(2) TRUOT` |
|
||||
| `04c-ts-case` | `Ts: 2026-07-26T15:00:00` | TRƯỢT | **exit 1** · `(2) TRUOT` |
|
||||
| `04d-ts-tab` | `\tts:\t2026-07-26T15:00:00` (thụt TAB) | TRƯỢT | **exit 1** · `(2) TRUOT` |
|
||||
| đối-chứng `01-clean` | heading `## MIND-1 — 2026-07-26T14:07:30+07:00 @ d503f57 (window 2)` (dòng 69) — ts NẰM TRONG heading | KHÔNG trượt | `(2) rao-2 : dat` + `0 key-line 'ts:' (heading-embedded ts is NOT a key line -- by design)` |
|
||||
|
||||
⇒ 4/4 trượt thật, ts-trong-heading không đỏ oan. Loại: fault-inject + anti-Goodhart.
|
||||
|
||||
### #5 [đột-biến] single-truth `_TS_KEY_RE` — **PASS (ĐỎ thật, hành-vi đổi THEO)**
|
||||
|
||||
Đột-biến trên **BẢN COPY** `t4/mut/scripts/session_ctx.py:59` (repo thật KHÔNG bị sửa):
|
||||
`_TS_KEY_RE = re.compile(r'^[ \t]*ts[ \t]*:', re.I | re.M)` → `re.compile(r'^ts:', re.I | re.M)` (bỏ nhánh khoảng-trắng/thụt-đầu-dòng).
|
||||
|
||||
| fixture | máy THẬT (`scripts/session_ctx.py`) | máy ĐỘT-BIẾN (`t4/mut/…`) | đổi? |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `04a-ts-plain` (`ts:` sát lề) | TRƯỢT · exit 1 | TRUOT · exit 1 | không (đúng — mutant vẫn khớp dạng này) |
|
||||
| `04b-ts-space` (thụt + space trước `:`) | TRƯỢT · exit 1 | **dat · exit 0** | ✅ **ĐỔI** |
|
||||
| `04c-ts-case` (`Ts:`) | TRƯỢT · exit 1 | TRUOT · exit 1 | không (`re.I` giữ ở cả 2 bản) |
|
||||
| `04d-ts-tab` (thụt TAB) | TRƯỢT · exit 1 | **dat · exit 0** | ✅ **ĐỔI** |
|
||||
| `01-clean` | dat · exit 0 | dat · exit 0 | không (đúng — không đỏ oan) |
|
||||
|
||||
⇒ **2/4 ca flip đúng hướng đột-biến** ⇒ `mind-check` **tiêu thụ chính hằng canonical**, không cài regex bản-2 nội bộ (nếu có bản-2 thì đột-biến hằng sẽ KHÔNG đổi được hành vi).
|
||||
|
||||
**Đếm định-nghĩa regex ts trong `scripts/` repo THẬT = ĐÚNG 1:**
|
||||
- `grep -rniE "re\.compile\(.*\bts\b" scripts/ --include=*.py --include=*.ps1` → **1 hit**: `scripts/session_ctx.py:59`
|
||||
- `grep -rn "_TS_KEY_RE" scripts/` → 1 định-nghĩa (:59) + 2 điểm tiêu-thụ (:391 finditer, :393 chuỗi thông báo)
|
||||
- `.ps1` trong `scripts/`: **0 hit** regex bắt dòng `ts:` ⇒ chưa có máy nào cài bản-2.
|
||||
|
||||
Loại: đột-biến (mutation-must-be-RED).
|
||||
|
||||
### #6 [fault-inject 2-chiều] rào-3 secret + ngoại-lệ nhãn che — **PASS 2/2**
|
||||
|
||||
| fixture | dòng 72 | kỳ-vọng | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `06a-secret` | `- token sk-test123abcdef con trong log` | TRƯỢT | **exit 1** · `(3) rao-3 secret Category-5 : TRUOT` · `_mind-s-6.md:72 [sk-] (snippet KHONG in -- chong ro-ri log)` — **in pattern-name + file:line, KHÔNG in snippet** (gate không tự rò ra log) |
|
||||
| `06b-masked` | `- khoa voyage [đã che a1b2c3d4] da xu ly` | ĐẠT | **exit 0** · `(3) : dat` · `0 hit / 4 pattern; ngoai-le nhan che 8-hex duoc mien` — dòng CÓ pattern `voyage` nhưng có nhãn che ⇒ miễn |
|
||||
|
||||
⇒ 2 chiều đều đúng: pattern trần thì đỏ, nhãn che 8-hex thì xanh. Loại: fault-inject 2-chiều.
|
||||
|
||||
### #7 [anti-Goodhart] 2 lưới ĐỘC LẬP cùng kêu — **PASS (kèm 1 phát hiện seam)**
|
||||
|
||||
fixture `07-2net` = 06a-secret + **bản copy `scripts/session_ctx.py` đặt TRONG cây tạm** (để `ROOT = Path(__file__).parent.parent` trỏ vào cây tạm).
|
||||
|
||||
| lưới | lệnh | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| Lưới-1 `mind-check` | `python scripts/session_ctx.py mind-check --session 6 --root $T/07-2net` | `(3) rao-3 : TRUOT` · `verdict: dat=9 TRUOT=1 co=0` · **exit 1** |
|
||||
| Lưới-2 `secrets-sweep` | `python $T/07-2net/scripts/session_ctx.py secrets-sweep --session 6` | `[secrets-sweep] session-6: 1 HIT -- CHAN commit` + `…/_mind-s-6.md:72 [sk-]` · **exit 1** |
|
||||
| đối-chứng dương lưới-2 | cùng lệnh trên cây `01-clean` | `0 hit (4 pattern, pattern-bounded -- KHONG phai chung-minh sach)` · **exit 0** ⇒ lưới-2 không phải "luôn đỏ" |
|
||||
|
||||
⇒ 2 net cùng kêu trên CÙNG 1 dòng; `mind-check` KHÔNG thay `secrets-sweep` (sweep `rglob` trọn session-dir nên vốn đã phủ `_mind`).
|
||||
|
||||
🔴 **PHÁT HIỆN (spec-drift, KHÔNG phải bug máy):** `secrets-sweep` **KHÔNG có `--root`** — chỉ `mind-check` có seam đó.
|
||||
`python scripts/session_ctx.py secrets-sweep --session 6 --root <cây>` → `error: unrecognized arguments: --root` · **exit 2** (argparse usage).
|
||||
Nguyên nhân: `secrets-sweep` hard-dùng `DEFAULT_SESSIONS_ROOT` (`session_ctx.py:717`) trong khi `mind-check` nhận `--root` (`:705-706`).
|
||||
⇒ Lệnh literal của PHẦN B #7 (và của TASK-block: *"chạy CẢ secrets-sweep (--root)"*) **không chạy được như viết**; T4 lách bằng bản-copy-trong-cây (ROOT tự trỏ cây tạm) và đo được ĐÚNG tính chất phép #7 muốn. Đề nghị em main 1 trong 2: (a) thêm `--root` cho `secrets-sweep` (đối xứng seam, ~2 dòng, lane implementer) — nhớ vẫn là `--session` bắt buộc; hoặc (b) sửa literal trong PHẦN B #7 sang khuôn bản-copy. **T4 KHÔNG tự sửa** (production/máy = lane khác).
|
||||
|
||||
### #8 [fault-inject + F-1] con-trỏ 3-trạng-thái — ma trận 4 ca × 2 mode — **PASS 8/8**
|
||||
|
||||
| ca | fixture (con-trỏ trong mục E) | open-mode | closed-mode (`--closed`) |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| a — path tồn tại | `01-clean` → `_pause-1.md` (có thật) | `dat` · **exit 0** | `dat` · **exit 0** |
|
||||
| b — cha CÓ, file chưa sinh | `08b-ptr-pending` → `_pause-77.md` | `co` · **exit 0** | `TRUOT` · **exit 1** |
|
||||
| c — cha KHÔNG có | `08c-ptr-broken` → `.claude/no-such-dir/x.md` | `TRUOT` · **exit 1** | `TRUOT` · **exit 1** |
|
||||
| d — TÊN-TỆP-SAI trong dir THẬT | `08d-ptr-typo` → `_paus-1.md` (thiếu `e`) | `co` · **exit 0** | `TRUOT` · **exit 1** |
|
||||
|
||||
8/8 khớp bảng PHẦN B. Ca (c) đúng "TRƯỢT mọi mode"; ca (d) đọc thành *đang-chờ* ở cửa mở rồi mới siết ở cửa đóng — **máy TỰ IN dòng khai** kẽ này (`KHAI (nguyen van thu SS4): TEN-TEP-SAI ... day la KE, khong phai tinh nang`) ⇒ kẽ được khai tại chỗ, không giấu thành tính năng. Loại: fault-inject + F-1.
|
||||
|
||||
### #9 [anti-Goodhart] F-1 anti-xoá-con-trỏ — **PASS (vế literal) + 🔴 1 GAP ĐO ĐƯỢC (report em main)**
|
||||
|
||||
**Vế literal (đọc message ca đang-chờ @open, `08b-open`) — ĐẠT:**
|
||||
`co .claude/sessions/session-6/_pause-77.md -- cha CO, file chua sinh => CHO file sinh o cua DONG; CAM xoa con-tro de lam xanh`
|
||||
⇒ đủ 2 vế: (i) nói ĐÚNG "chờ file sinh ở cửa đóng", (ii) cấm thẳng việc xoá con-trỏ. 0 câu nào gợi ý xoá/sửa con-trỏ cho xanh.
|
||||
|
||||
**Vế trong ngoặc ("đường-rẻ-nhất-để-xanh phải là đường đúng") — ĐO THÊM, và nó KHÔNG đạt.** Dựng fixture MỚI `09-noptr` = `01-clean` với con-trỏ backtick BỊ XOÁ (mục E vẫn còn nội dung, chỉ mất token path):
|
||||
|
||||
| hành-vi của người bị chấm | closed-mode | exit |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| GIỮ con-trỏ thật, chờ file sinh (`08b`) | `(4) TRUOT` | **1** |
|
||||
| **XOÁ con-trỏ** cho hết đỏ (`09-noptr`) | `(4) co` — `muc E co noi-dung ma 0 con-tro backtick-path` | **0** |
|
||||
|
||||
⇒ **Ở closed-mode, xoá con-trỏ RẺ HƠN giữ con-trỏ trung thực** (exit 1 → exit 0). Luật bằng CHỮ cấm, nhưng GRADIENT thưởng đúng hành-vi bị cấm — dạng Goodhart "rời tập-đo" (đổi hình-dạng thứ đang bị đo). Ở open-mode 2 ngả bằng nhau (`co`/`co`) nên chỉ cửa ĐÓNG mới hở.
|
||||
**REPORT em main (KHÔNG tự sửa — máy `session_ctx.py` = lane implementer):** đề nghị 1 nhánh trong `_check_pointer` — ca "mục E có nội dung mà 0 con-trỏ backtick" khi `closed=True` nên là `TRUOT` (hoặc chí ít ngang mức với pending) để 2 ngả cùng đỏ; hiện lưới còn lại chỉ là ctx-audit @close + mắt người.
|
||||
|
||||
### #10 [fault-inject + anti-đóng-cứng] số-hiệu — **PASS 3/3**
|
||||
|
||||
| fixture | dãy đọc được (trên→dưới) | kỳ-vọng | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|---|---|
|
||||
| `10a-num-dup` | `2, 2, 0` | TRƯỢT | **exit 1** · `(5) TRUOT so-hieu TRUNG: 2` |
|
||||
| `10b-num-toplow` | `1, 5` | TRƯỢT | **exit 1** · `(5) TRUOT block top MIND-1 < so duoi MIND-5 (moi-nhat-o-TREN bi vi pham)` |
|
||||
| `10c-num-gap` | `5, 1, 0` (dãy HỞ) | ĐẠT | **exit 0** · `(5) dat` · `duy-nhat + top >= moi so duoi (khong neo cong-thuc dem)` |
|
||||
|
||||
⇒ chỉ đòi duy-nhất + mới-hơn; dãy hở `0,1,5` KHÔNG bị đỏ oan ⇒ nhà đổi công-thức cấp số vẫn kiểm được (đúng hub §3, không đóng cứng).
|
||||
|
||||
### #11 [fault-inject + mồi-ngầm-đĩa] bất-biến |block| ∈ {p, p+1} — **PASS 4/4 + mồi-ngầm PASS**
|
||||
|
||||
| fixture | p (đếm đĩa) | \|block\| | kỳ-vọng | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
||||
| `11a-p2-b3` | 2 | 3 | đạt | **exit 0** · `(6) dat` |
|
||||
| `11b-p2-b2` | 2 | 2 | đạt | **exit 0** · `(6) dat` |
|
||||
| `11c-p2-b4` | 2 | 4 | TRƯỢT | **exit 1** · `(6) TRUOT` |
|
||||
| `11d-p2-b1` | 2 | 1 | TRƯỢT | **exit 1** · `(6) TRUOT` |
|
||||
|
||||
**Mồi-ngầm-đĩa (`11e-fakedecl` = RUỘT `_mind` GIỐNG HỆT 11a + `_end` giả `markers: _pause=9`):** so bằng `diff` với `11a-closed` (dùng bản *closed* để khỏi lẫn biến-số mode — `_end` tự bật closed) → **chỉ 3 khác biệt:** (i) 2 dòng đường-dẫn root/target (khác cây, hiển nhiên), (ii) level phép-6 `dat`→`co`, (iii) 2 dòng cross-check. Dòng ĐO bất-biến `|block| = 3 ; p (DEM DIA) = 2 [_pause-*.md=2 + pause-*.md=0 dual-accept]` **BYTE-IDENTICAL**, `exit 0` cả hai.
|
||||
⇒ dòng tự-khai `_pause=9` **KHÔNG dịch được nguồn đếm 1 ly**, chỉ sinh `co-INFO lech tu-khai: _end _pause=9 vs DIA 2 (DIA THANG)`. Đúng thứ bẫy khai-THIẾU mà hub đo được. Loại: fault-inject + mồi-ngầm.
|
||||
|
||||
### #12 [đột-biến ×2] trần / nén / đọc-LIVE / fail-loud — **PASS 5/5**
|
||||
|
||||
| fixture | size | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| `12a-33kb-3blk` | 34.323B, 3 block | **exit 0** · `(7) co` · `=> VUOT` + `huong-dan: nen block CU NHAT (tru block-0 va block top); verbatim con o git` — **CỜ chứ không TRƯỢT** (nợ hiển thị, đúng spec) |
|
||||
| `12b-33kb-2blk` | 34.334B, 2 block | **exit 0** · `(7) co` · `TU-CHOI nen: chi 2 block (<3) => giuong co vuot tran, KHONG nen` |
|
||||
| `12c` cap=32 | 9.548B | **exit 0** · `(7) dat` · `vs mind_ctx_kb x1024 = 32768B` |
|
||||
| `12c` **cap=1** (CÙNG ruột) | 9.548B | **exit 0** · `(7) co` · `vs mind_ctx_kb x1024 = 1024B (doc LIVE, 0 hardcode) => VUOT` |
|
||||
| `12c` **XOÁ khoá** | — | **exit 3** · `CONFIG/STATE ERROR: missing key(s) mind_ctx_kb in <cây>/memory-budget.json -- CAM default (khuon H24-2 fail-loud)` |
|
||||
|
||||
⇒ cặp cap=32/cap=1 trên **CÙNG một tệp** = chứng đọc khoá LIVE (không hardcode 32); xoá khoá thì fail-loud + **NÊU ĐÚNG TÊN khoá thiếu** (không phải "config error" vô danh bắt người đi tìm).
|
||||
|
||||
### #13 [fault-inject + đóng-nợ H18] phép-phụ-8 `_context` — **PASS 3/3**
|
||||
|
||||
| ca | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `13a-ctx65kb` (66.555B) | `[phu-8] co` · `_context-s-6.md = 66555B vs session_ctx_kb x1024 = 65536B => VUOT` · **exit 0** (cờ không gate — đúng thiết kế) |
|
||||
| `13b-ctx10kb` (10.235B) | `[phu-8] dat` · `10235B vs 65536B` — **im**, 0 cờ |
|
||||
| 13c grep repo THẬT | `_session_ctx_kb_honest_caveat` = **0 hit** · `_session_ctx_kb_reader` = **1 hit** (`memory-budget.json:8`, trỏ đúng reader `mind-check phép-phụ-8`) · `mind_ctx_kb=32` + `tiep_reload.mode=rut-gon` đọc được qua json.load |
|
||||
|
||||
⇒ T7 đã land; ghost-wire H18 class-2 (defined-but-unread, sống S146→S153) **ĐÓNG** — và đóng bằng reader THẬT, làm đúng cả 3 điều caveat cũ tự dặn.
|
||||
|
||||
### #14 [fault-inject] draft-mode dịch-trái — **PASS 3/3** (⚠️ 1 fixture phải DỰNG LẠI — xem bẫy dưới)
|
||||
|
||||
| draft | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|
|
||||
| `draft-ok.md` (MIND-2, đĩa có 2 block) | **exit 0** · `(5) dat` · `draft MIND-2 vs count-on-disk 2` |
|
||||
| `draft-badnum.md` (MIND-7) | **exit 1** · `(5) TRUOT` · `draft MIND-7 vs count-on-disk 2 => LECH (so-hieu = DEM block TRUOC chen)` |
|
||||
| `draft-ts.md` (`ts:` đầu dòng trong mục A) | **exit 1** · `(2) rao-2 TRUOT` · `draft-ts.md:5 key-line 'ts:'` |
|
||||
|
||||
Cả 3 lượt: phép 6/7 = `bo-qua-co-khai` (`draft-mode: cham sau khi chen`) ⇒ draft-mode KHÔNG đòi `mind_ctx_kb` (khoá lượt này không đọc) nhưng VẪN đọc `session_ctx_kb` cho phụ-8 — đúng spec.
|
||||
|
||||
⚠️ **BẪY VACUOUS-PASS tôi tự bắt (ghi lại vì nó suýt lọt):** bản `draft-ts.md` do builder lane trước sinh bị **MALFORMED** — `inject_A` neo chuỗi `## MIND-1` NHƯNG `renum(REFRESH, 2)` đã đổi heading thành `## MIND-2` TRƯỚC đó ⇒ `str.find` trả `-1` ⇒ dòng `ts:` bị chèn **GIỮA heading**: `## MIND-2 — 20ts: 2026-07-26T15:00:00`. Không ở đầu dòng ⇒ máy (ĐÚNG thiết kế, cùng lẽ với đối-chứng heading ở #4) không bắt ⇒ **lượt chạy đầu ra exit 0**. Đó là **lỗi FIXTURE, KHÔNG phải lỗi máy**. Dựng lại đúng (ts ở ĐẦU DÒNG trong mục A = dòng 5) → exit 1 như kỳ vọng. **Bài học chép ra ngoài:** fixture-hỏng cho-xanh trông y hệt máy-đúng cho-xanh; phép fault-inject chỉ có răng khi đã soi RUỘT fixture, không chỉ đọc exit code. (Chỉ `draft-ts` bị — các fixture #2/#4/#6/#7 dùng `inject_A` trên `CLEAN` vốn CÓ `## MIND-1` nên neo đúng, và chúng đã TRƯỢT thật ở lane trước = bằng chứng ngược.)
|
||||
|
||||
### #15 [fault-inject — kẽ tên-sai] xanh-im — **PASS 2/2**
|
||||
|
||||
| mode | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|
|
||||
| open | **exit 0** `bo-qua-co-khai` — in đủ: `thieu: <...>/_mind-s-6.md` · **`glob '*mind*' trong thu-muc: _mind-s6.md`** · `=> co ung vien TEN SAI o tren; canonical dung phai la _mind-s-6.md` · `open-mode => bo-qua CO KHAI (chua doc memory-budget.json: khong co gi de do)` |
|
||||
| closed | **exit 1** `(0) TRUOT` + `closed-mode (co '_end') => TRUOT: phien da dong ma khong co lop MEM` |
|
||||
|
||||
⇒ pipe grep chuỗi tên sai `_mind-s6.md` → **hit**. Lỗi chính tả KHÔNG đi qua cửa dưới vỏ "chưa có gì để kiểm"; và cửa đóng thì siết thành TRƯỢT.
|
||||
|
||||
### #16 [happy — đo BINDING] wall-clock `Measure-Command` ×3 — **PASS** (kèm 1 lệch-ước phải điền lại)
|
||||
|
||||
| lane | 3 lượt (ms) | tb |
|
||||
|---|---|---|
|
||||
| A — literal PHẦN B (`--session 6`, repo THẬT) | 83 / 52.8 / 52.3 | **62.7 ms** |
|
||||
| B — full-check fixture `01-clean` (9.548B) | 60.3 / 52.4 / 53.5 | **55.4 ms** |
|
||||
| C — draft-mode (`--draft draft-ok.md`) | 60.6 / 53.1 / 70.2 | **61.3 ms** |
|
||||
| D — full-check 34.323B / 3 block | 77.6 / 56 / 57.9 | **63.8 ms** |
|
||||
|
||||
- Ngưỡng `tb ≤ ~0.5s`: **ĐẠT dư ~8×**. Tổng pause-thêm THẬT = C (draft) + B (full) ≈ **117ms ≈ 0.12s**, 0 spawn.
|
||||
- 🔴 **Lệch ước >2× — theo hướng RẺ HƠN:** ước T1 = 140-300ms/lượt → đo 55-64ms/lượt (**2.2-5.4× cao hơn thực**); dòng "+~0.3-0.6s máy" trong `pause.md §2.6-bis` cũng cao hơn thực ~3-5×. Lý do đo được: mind-check thuần đọc tệp, **0 subprocess git** (machine-block 140ms có gọi git). Theo luật phép #16 ⇒ **T9 điền số THẬT** vào `pause.md §2.6-bis`. `pause.md` = LEAD-SOLO (T6a) ⇒ **tôi KHÔNG sửa**, chỉ giao số.
|
||||
- ⚠️ **KHAI về lane A (chống tự-đo-nhánh-rẻ):** repo THẬT `session-6` **CHƯA có** `_mind-s-6.md` (chỉ `_context-s-6.md`) ⇒ lệnh literal đi nhánh *canonical vắng* = early-exit, **không** đọc `memory-budget.json`, **không** parse block. Nếu chỉ báo lane A thì đang đo nhánh RẺ NHẤT rồi gọi nó là "chi phí pause". Vì vậy đo thêm B/C/D = nhánh full + draft có thật; chênh không đáng kể (55-64ms) nên kết luận không đổi.
|
||||
|
||||
### #17 [đột-biến + khai] immutability — **PASS (mức MÔ-TẢ + git read-only)** + KHAI 1 vế thay-thế
|
||||
|
||||
| vế | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|
|
||||
| (a) máy **KHÔNG** canh bất-biến per-run | `17-oldblock` = `01-clean` sửa **1 byte** trong block CŨ (`(window 1)`→`(window 9)`) → mind-check **exit 0** · `verdict: dat=10 TRUOT=0 co=0` ⇒ đúng như T1 tự khai: cần git-history, ngoài tầm $0 |
|
||||
| (b) git THẤY đúng dòng | `git diff --no-index --unified=0 01-clean … 17-oldblock …` → hunk **`@@ -87 +87 @@`** với `-## MIND-0 — … (window 1)` / `+## MIND-0 — … (window 9)` |
|
||||
| (c) repo THẬT read-only | `git diff --stat -- .claude/sessions/` = **0 dòng thay đổi** · **0 commit** |
|
||||
|
||||
⚠️ **KHAI thay-thế-phép (không tả thành đã-làm-đủ):** literal #17 đòi "`_mind` **đã commit** rồi sửa 1 byte → `git diff` hiện" — **không chạy được nguyên văn lượt này** vì (i) repo THẬT chưa có `_mind-s-6.md` (T9 dogfood mới sinh) và (ii) lệnh cấm commit. Thay bằng `--no-index` trên 2 bản sao (**cùng cơ chế diff dòng, 0 commit**) + xác nhận thư-mục ĐANG được track (`git ls-files .claude/sessions/session-6/` → `_context-s-6.md`) ⇒ khi `_mind` sinh ra nó vào git đúng đường đó. Vế "git diff trên chính `_mind` đã commit" = **DEFER T9**. Lưới thật = luật (block bất biến) + git history + ctx-audit @close so-git khi nghi.
|
||||
|
||||
### #21 [happy — verify claim đề bài] Sàn-3 ⑤ không cần tín-hiệu mới — **PASS 2/2** (vế runtime DEFER T9)
|
||||
|
||||
| vế | THỰC-ĐO |
|
||||
|---|---|
|
||||
| hook path-4 | `.claude/hooks/wal-flush.ps1:13` → `$paths = @(".claude/WAL.md", ".claude/agent-memory/", ".claude/workflows/runs/", ".claude/sessions/")` — **hit**; `:14` comment tự khai path-4 = *thư-mục phiên-LOGIC* ⇒ `_mind-s-<N>.md` nằm **TRONG** path 4 sẵn có, **0 path mới** |
|
||||
| tín-hiệu ⑤ trong `tiep.md` §0 | **hit 5 chỗ** — `:27` (path-4 buộc đẻ kèm ⑤ CÙNG một lần sửa) · `:37` bảng tín-hiệu ⑤ với lệnh dò ĐÚNG literal `git log --name-only --format='%s' origin/main..HEAD \| grep -q '.claude/sessions/'` · `:78` block ORPHAN-L · `:129` luật bất-biến "mỗi path mới ⇒ mỗi tín-hiệu MẠNH mới" |
|
||||
| củng cố **không cần commit mới** | `git log --name-only -25` đã chứa `.claude/sessions/session-6/_context-s-6.md` + `session-5/{_end,_context-s-5.md,_pause-1.md,_snapshot-1.md,_tiep-1.md}` ⇒ đường-dẫn này THẬT đã đi qua hook → commit trong lịch sử |
|
||||
|
||||
⇒ claim đề bài **ĐÚNG về cấu-trúc**: `_mind` được ⑤ phủ sẵn, KHÔNG kích hoạt luật "path mới = tín-hiệu mới". Vế runtime literal (commit `_mind` MỚI rồi grep `origin/main..HEAD`) = **DEFER T9** (cấm commit + `_mind` chưa sinh).
|
||||
|
||||
> **Ghi bên lề (KHÔNG phải vi phạm của lane này):** `scripts/__pycache__/session_ctx.cpython-311.pyc` (mtime **14:19**, trước lượt T4) tồn tại và `.gitignore` **0 hit** `__pycache__` ⇒ sẽ hiện untracked trong git-status audit của em main. Không do T4 sinh (mọi lệnh của T4 chạy `python <file>` dạng script, mtime .pyc không đổi sau các lượt chạy).
|
||||
|
||||
> **Ghi bên lề 2 — `git status` KHÔNG sạch, và đây là vì sao (khai để em main không nghi lane T4):** `git status --porcelain` cho ` M scripts/session_ctx.py` + `?? scripts/__pycache__/`. Tệp máy là **của lane T1** (chưa commit): `git diff --stat` = **+528/-1 dòng** = đúng khối `mind-check`, mtime **14:21:21** = **TRƯỚC** lượt T4 này. Bằng chứng T4 không chạm: `grep -n "_TS_KEY_RE = re.compile"` repo → `:59` **bản canonical nguyên vẹn** (`r'^[ \t]*ts[ \t]*:'`), và `grep -c "MUTANT"` repo → **0 hit** ⇒ đột-biến phép #5 CHỈ sống ở `scratchpad/t4/mut/`. `.claude/sessions/` + `tests/` = **sạch tuyệt đối**.
|
||||
|
||||
---
|
||||
|
||||
## TỔNG KẾT 18 PHÉP
|
||||
|
||||
**18 PASS / 0 FAIL.** #1-#7 (lane trước) + #8-#17 + #21 (lượt này). Không phép nào bỏ trống; 2 vế literal không chạy được đã KHAI + DEFER đúng chỗ (#17 git-diff-trên-tệp-đã-commit · #21 vế runtime) — **DEFER ≠ PASS**, và cũng không tính là FAIL vì bị chặn bởi điều kiện ngoài máy (tệp chưa sinh + lệnh cấm commit).
|
||||
|
||||
**3 thứ giao ra ngoài (không tự sửa — ngoài ranh test-specialist):**
|
||||
1. 🔴 **GAP #9 (máy — lane implementer):** ở **closed-mode**, XOÁ con-trỏ → `co`/exit 0 còn GIỮ con-trỏ trung thực đang-chờ → `TRUOT`/exit 1 ⇒ đường-rẻ-nhất-để-xanh là đường SAI. Chữ luật cấm nhưng gradient thưởng. Đề nghị: ca "mục E có nội dung mà 0 con-trỏ backtick" khi `closed` nên `TRUOT`.
|
||||
2. 🔴 **Lệch ước #16 (`pause.md §2.6-bis` — LEAD-SOLO T6a):** ước 140-300ms/lượt & "+~0.3-0.6s máy" cao hơn thực **2.2-5.4×**. Số THẬT: draft **61.3ms** + full **55.4ms** ≈ **117ms**, file 34KB vẫn **63.8ms**. Điền ở T9.
|
||||
3. ⚠️ **Nhắc lại phát hiện #7 lane trước:** `secrets-sweep` **không có** `--root` ⇒ lệnh literal PHẦN B #7 không chạy được như viết (đã lách bằng bản-copy-trong-cây). Chọn (a) thêm seam cho đối xứng, hoặc (b) sửa literal.
|
||||
|
||||
**1 bài học nội bộ (đã chép vào MEMORY):** fixture-hỏng cho-xanh trông y hệt máy-đúng cho-xanh (#14 `draft-ts` — `inject_A` neo `## MIND-1` sau khi `renum` đã đổi thành `## MIND-2` ⇒ `find` = -1 ⇒ chèn giữa heading). Phép fault-inject chỉ có răng khi soi RUỘT fixture, không chỉ đọc exit code.
|
||||
|
||||
<!-- END sub-test-specialist-1 · TOTAL=18 phép -->
|
||||
Reference in New Issue
Block a user