wal: flush 20260731T1721

This commit is contained in:
pqhuy1987
2026-07-31 17:21:52 +07:00
parent 07cc86c2f0
commit 003ce99faf

View File

@ -47,16 +47,17 @@ chain:
archived type-1, ROSTER 3-trạm PRO→CCM→CEO 11 người ghi nguyên văn sub-implbe-k3.md §0, vá-11 danh-
tính phân giải bằng dept, chuong.phan = giữ cờ finalize; p2 seed từ bảng verified — khỏi ssh).
Song song: cicd-K2 verify nền. Sau BE: K3-FE + K3-test → gate K3 → push
[ ] MANDATE còn lại (🔴 owner @PAUSE-2 "chạy 1 mạch ko ngừng"): K2(FE+test sau BE)→gate→push → K3 →
K4a→K4b→K5→K4c→K6 → K7 → K8-prep (form 14 người fail-closed = điểm dừng hợp lệ duy nhất).
Mỗi wave: build+test+reviewer-gate rồi lăn; DỪNG chỉ khi FAIL cứng. OG-6 = soát-SAU (HẾT chặn push).
[ ] 🔴 MANDATE MỚI (owner in-turn @S165 ~17:3x: "xong nốt thì /pause rồi những đầu việc tiếp theo để
lần tiep sau làm tiếp") — SUPERSEDE "chạy 1 mạch": XONG NỐT K3 (BE p2 đang chạy → FE + test song song
→ gate K3 → commit-push → cicd verify) rồi /pause. K4a→K4b→K5→K4c→K6→K7→K8 = lần /tiep sau.
OG-6 = soát-SAU (giữ). Lưu ý pause tới: trần _mind 84,8% ⇒ PHẢI nén MIND-1 kèm nơi-đi 6 ý trước MIND-3.
[ ] K8 dry-run: gói test SOLUTION-PE-{n} + B0-form 14 người thật (fail-closed) + đo freeze 2-nhánh
[ ] closeout: seed diary vai (C2 AB=∅) · tally garble (+reviewer-gate ×1 @S165 resume-sạch, đếm lại cuối
phiên) · nhãn D MIND-3 + nén MIND-1-kèm-nơi-đi-6-ý (trần 84,8%) · STATUS row S163/S164/S165
next: đợi wf_583be7ad-1a2 (K2-BE) → VERIFY ĐĨA (sub-implbe-k2.md + git status + build/test THẬT) →
phóng K2-FE + K2-test song song → gate K2 → push → lăn K3 theo build-order.
Chết giữa chừng: relaunch-cắt-gọt tiep.md §4 (git status + sub-file cho biết đã tới đâu).
next: đợi K3-BE p2 → VERIFY ĐĨA → phóng K3-FE + K3-test song song → gate K3 → commit-push → cicd
→ /pause (mandate mới). Chết giữa: relaunch-cắt-gọt §4. Lần /tiep sau: K4a (49 menu + grant, spec-cum2
vá-1 route-regex CÙNG K4a) → K4b → K5 → K4c → K6 → K7 → K8-prep-form-14-người.
verify:
ls .claude/workflows/runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/ | wc -l # 29 @S165 sau gate-K1 (tăng theo lane — đếm tươi, đừng neo; ctx-verifier K8 vá 28→29)