Files
solution-erp/.claude/workflows
pqhuy1987 3a6eb92cda
Some checks failed
Deploy SOLUTION_ERP / build-deploy (push) Has been cancelled
[CLAUDE] Docs: S172 closeout — verdict 998ea55 PASS + bookend 5 vòng/11 sub + vá stale
Verdict sản phẩm: `998ea55` (KHKK 3-panel mirror Duyệt NCC) = PASS.
Test-gate #447 644/644 Failed 0 khớp baseline tách-phần Δ0 · bundle 4/4 rotate
khớp log CI tới byte · 2 endpoint MỚI 401 · mig repo 71 = prod 71 set-diff 0/0
hai chiều, tables 97 · smoke 8/8. Không rollback, prod khoẻ.

Chân #44/#85 đóng bằng đo — nấc cũ "credential UAT chết" SAI (tra nhầm account
đời cũ; bộ sống ở HANDOFF slot 64). Phạm vi = 2 tổ-hợp vai
(Drafter+Procurement · CostControl+DeptManager); CHƯA loại nhánh vai thường
khác vẫn 403 — siết 5 site/3 file sau ring2 ESCALATE-1.

Bookend-close 5 vòng / 11 sub → runs/2026-08-05-S172-bookend-close/:
H1 DRIFT 7 · H2 GATE-HOLD 6 · lead-stale 9 FLAG(SÀN)+1 ESCALATE ·
lead-gap 8 FLAG(3 HIGH) · ring1 67/69 · ring2 ĐẠT 17/17 ·
trio MIXED → 2 action/15 bác → MIXED-PASS 50/59 · ctx-audit TRUOT 3 FLAG.

Vá stale @closeout:
- STATUS:479 bundle hash (stale 2 phiên, lần 2 cùng ô) → Ajv-MaCz/YsXRkBSR
- STATUS:6 counter 42→46, deep 2/15→6/15; Recently Done S171-S172
- HANDOFF segment @S172: E-7 + 5 acceptance có nhà (trước đó 0 hit/6 sổ bền),
  carry re-stamp sau 4 phiên bỏ, 4 site neo tuyệt đối (1 site sai DẤU), slot 67-72
- skills/README ×2 ổ số cứng nằm cạnh chính con trỏ B1
- gotcha #87 (mã pre-auth 411/415 trả lời sai câu hỏi authz)
- run.md S171 hết mồ côi (0→4 hit) · 8 dir rỗng mis-land đã dọn
- MIND-3 neo xuất xứ sai 2 trường (ts tương lai + HEAD stale) — ctx-audit F-1

§L.c completeness-gate: vòng 4/5 (V4 không-nhịp) | phép ĐẠT 2 / TRƯỢT 2 / vacuous 0.
2 TRƯỢT cùng một bệnh: S169·S170·S171 chạy xong mà 0 session-log durable.

Co-Authored-By: Claude Opus 5 <noreply@anthropic.com>
2026-08-05 10:18:34 +07:00
..

.claude/workflows/ — Workflow fan-out + run-trace convention (Harness-10)

Mục đích: convention cho HMW workflow fan-out + run-trace folder (mỗi workflow run → 1 thư mục runs/<run-id>/ git TRACKED, gom plan + per-sub + synthesis + ledger 2-nhịp). Adopt AI_INFRA Harness-10 (anh 06-18) — kế thừa wave-folder memory-isolation Harness-2 nhưng đổi từ transient-gitignored sang tracked-run-folder để audit trực-tiếp qua git-diff. 🆕 Cấu trúc PHẲNG (h10-refine 06-18): file phẳng cùng cấp trong run-folder (phân biệt RAW vs VERIFIED bằng TÊN), KHÔNG subfolder. Canonical rule: AI_INFRA CANONICAL-RULES.md §J4 (return-delta default) + §J6 (run-trace + agent-team) — pull qua cross_project_search, KHÔNG copy. Tailor SE 9-role roster + S1 scope.

Files (tracked)

  • hmw.js — HMW P2 fan-out script. 2 mode: DEFAULT return-delta-only (§J4) · RUN-TRACE mode (§J6, args.run).
  • README.md — file này (convention).
  • runs/git TRACKED (qua negation .gitignore:83 !.claude/**), không gitignore. Mỗi workflow run = 1 sub-folder runs/<run-id>/. Xem runs/README.md cho cấu trúc chi-tiết (FLAT) + ledger 2-nhịp + 3-layer anti-miss + C8 migration + detector-tailored-out.

Run-trace = mỗi workflow run → runs/<run-id>/ TRACKED (FLAT)

Mỗi lần chạy workflow fan-out (RUN-TRACE mode) → 1 thư mục run git theo dõi, file phẳng cùng cấp:

.claude/workflows/runs/<run-id>/         ← TRACKED · FLAT h10-refine (hiện trong git-diff = audit trực-tiếp)
├── run.md                               ← Run-MD chính — EM MAIN ghi @P1 (plan + agents-table + spec + guards + status OPEN→CLOSE)
├── sub-<role>-<i>.md                    ← per-sub RAW (prefix `sub-`) — full detail (write-sub ghi @P2 · read-only sub → em main scribe @P3)
└── <stage>-synthesis.md                 ← gom/VERIFIED (suffix `-synthesis.md`) — EM MAIN ghi NGAY sau mỗi fan-out turn (C4 per-turn primary)

Phân biệt RAW (prefix sub-) vs VERIFIED (suffix -synthesis.md) bằng TÊN file, KHÔNG subfolder. C8: 5 run cũ S71 (h10-investh910-curate) giữ sub-md/+harvest/ (đừng rewrite history); close-gate chấp nhận CẢ HAI dạng.

🔴 DUAL-ACCEPT (S123) — close-gate nhận HAI dạng. Định-nghĩa CANONICAL + block quét = .claude/commands/tiep.md §0 (KHÔNG chép logic sang đây — B1):

dạng hình-dạng tư-cách
1 <stage>-synthesis.md phẳng hiện-hành — run MỚI BẮT BUỘC dùng dạng này
2 harvest/<stage>-synthesis.md 🧊 legacy C8 (5 run S71) — nhận, cấm viết mới
3 heading ## synthesis trong THÂN run.md 🧊 RETIRED S123 (anh chốt) — KHÔNG còn nhận

Vì sao phải nhận dạng-2 (đây là sửa ĐÚNG, không phải nới lỏng): gate hỏi "đã harvest chưa" — câu hỏi về NỘI DUNG — nhưng lại đo TÊN FILE. Đo thật @S122: 8 dương-giả / 25 run = 32%; folder ghi chép đầy-đủ NHẤT (pe-negative-quote: có cicd PASS + bundle-hash + smoke 200 + 6 stage [x]) vẫn bị xếp orphan. Bồi: commit 8fa2fcc khoe "close-review run.md synthesis [H2 gate]"git show --stat không chạm folder ⇒ H2 đã soi + coi ĐÓNG, chỉ lệch tên file.

🧊 Dạng-3 RETIRED @S123 — LUẬT retire (phát-biểu ĐÚNG):

Gỡ một nhánh legacy khi tập di-sản của nó RỖNG; giữ khi CÒN người thụ-hưởng.

  • Đo trước khi gỡ (harvest-curator + lead, 2 phép độc-lập, khớp): bỏ nhánh dạng-3 ⇒ 0 folder thành orphan. Cả 6 folder từng dựa nó (S112×4 · S113 · S114) nay đều có flat *-synthesis.md sau retro-harvest 22ea8c5 ⇒ dạng-1 bắt hết ⇒ dạng-3: tập di-sản = 0 ⇒ GỠ.
  • 🔸 Dạng-2 GIỮ — vì tập di-sản = 5 folder S71, KHÔNG rỗng. Miễn-trừ C8 (tha di-sản) hết hiệu-lực đúng lúc hết di-sản để tha, không sớm hơn.
  • ⚠️ Bản đầu S123 viết lý-do khác và SAI (reviewer bắt): "doc CẤM viết mới mà máy VẪN NHẬN ⇒ cấm-bằng-trí-nhớ ⇒ gỡ". Áp thẳng lý-do đó cho dạng-2 — mà :25 cũng ghi "legacy C8 — nhận, cấm viết mới"cùng hình-dạng ⇒ phải gỡ luôn dạng-2 ⇒ 5 folder S71 thành orphan ⇒ ép rewrite history mà chính C8 cấm. ⇒ Lý-do viết ra ≠ lý-do thật đang vận-hành. Bài: áp luật vừa viết cho nhánh ANH EM — vỡ thì LUẬT sai, không phải nhánh sai.
  • 🔸 Hệ-quả phụ (cái ĐƯỢC, KHÔNG phải cái BIỆN-MINH): sau khi gỡ, luật và máy nói cùng một câu về dạng-3 ⇒ hết cần trí-nhớ để NÊU.

🔴 Nhận ≠ cho phép (đúng khuôn C8: tha di-sản, cấm viết mới kiểu cũ). Dạng-3 phá chính thiết-kế "tên file mang nghĩa" ở dòng trên. KHÔNG phải convention của một thời-kỳ: cùng ngày 07-12, h22-wal-adopt ghi dạng-1 còn S112-* ghi dạng-3 ⇒ thói-quen không nhất-quán. @S123 khoảng-cách doc-vs-máy này ĐÃ ĐÓNG — run mới ghi dạng-3 nay máy FLAG orphan ngay, không cần ai nhớ để NÊU. 🔸 Kẽ CÒN LẠI — dạng-4 (kết-quả rải dưới heading tuỳ-ý, vd ## Stages + ## wf run-id): KHÔNG máy nào bắt được — nhận nó = phải nhận "bất-kỳ run.md nào có vẻ nói về kết-quả" ⇒ quá lỏng, vô-nghĩa ⇒ để người phán. Đây KHÔNG phải chuyện đã xử. ⚠️ Neo vào TÍNH-CHẤT, đừng neo TÊN FOLDER: ví-dụ pe-negative-quote mà bản S122 dùng đã hết hiệu-lực (retro-harvest 22ea8c5 biến nó thành dạng-1) — lập-luận còn đúng, literal đã chết (chi-tiết + bài học acceptance literal tự-lão-hoátiep.md §0).

  • runs/_ledger.md🧊 RETIRED H18-B S100 (sổ 2-nhịp nghỉ-hưu — đo bắt-thật: true-orphan-catch 0/15 lifetime + mode-A coverage 0/8 workflow từ S93; 15 row lịch-sử GIỮ NGUYÊN, đảo-ngược = gỡ marker). Orphan-authority = folder-scan: runs/<id>/run.mdKHÔNG thoả dạng nào trong DUAL-ACCEPT (dạng-1 phẳng · dạng-2 harvest/) — mỗi dạng đều đòi khác 0-byte. 🔴 Block quét canonical + fault-inject (S122 9/9S123 7/7 sau retire) → tiep.md §0 (⚠️ bản trước S122 chỉ nhận dạng-1 ⇒ 32% dương-giả). Chi-tiết runs/README.md.

2 MODE memory (anh 06-07, KHÔNG thay return-delta)

DEFAULT return-delta-only (§J4) RUN-TRACE mode (§J6)
Khi dùng fan-out NHỎ (<3 task ước ≤5 phút; read/analyze — vd recon) workflow DÀI / sinh nhiều detail / cần audit-trail
Bắt buộc? (sàn H22 S111) mode-A hợp lệ cho fan-out NHỎ BẮT BUỘC khi run ≥3 task HOẶC ước chạy >5 phút (args.run → per-agent-file sub-<role>-<i>.md)
Sub ghi file? KHÔNG — chỉ return memoryDelta + findings write-sub GHI full-detail vào runs/<run-id>/sub-<role>-<i>.md (phẳng); read-only sub → findings + subMdPath → em main scribe
Lead làm VERIFY + APPEND @P3 (B3) đọc sub-<role>-<i>.md on-demand + ghi <stage>-synthesis.md per-turn (C4) + H2 gom @session-end (B5, backstop)
Rủi ro mất detail có (delta lossy) — chấp nhận cho việc nhẹ KHÔNG (full-detail giữ trong run-folder tracked)

Sàn H22 (S111) — FLIP policy: mode-A return-delta-only VẪN hợp lệ cho fan-out NHỎ, NHƯNG run ≥3 task HOẶC ước chạy >5 phút = BẮT BUỘC RUN-TRACE mode (args.run → per-agent-file sub-<role>-<i>.md trong run-folder). Lý-do: chết giữa run vẫn còn vật-liệu trên đĩa để /tiep nối lại — per-TURN ≠ per-TASK: returns mất khi chết giữa turn, nhưng file trên disk còn. Fan-out NHỎ dưới ngưỡng → DEFAULT return-delta-only vẫn OK (KHÔNG bắt MỌI fan-out tạo run-folder).

Quy trình RUN-TRACE (B1B6)

  1. B3 SCAFFOLD TRƯỚC (em main @P1): tạo runs/<run-id>/ + run.md (FLAT — KHÔNG cần sub-md//harvest/ subfolder hay .gitkeep; file sub-*/*-synthesis.md sinh phẳng cùng cấp khi fan-out chạy). (🧊 bước "ghi OPEN-beat vào runs/_ledger.md" retired H18-B S100 — orphan-authority = folder-scan.) ⚠️ hmw.js chạy JS-sandbox no-filesystem → KHÔNG tự tạo folder; em main Write @P1 TRƯỚC khi invoke Workflow. (Đây là fragile-point — quên scaffold = run mất dấu-vết âm-thầm; xem runs/README.md §C7.)
  2. B1 spawn-from-real-sub: mỗi task role ∈ VALID_ROLES (roster ĐẦY-ĐỦ — số vai canonical → docs/STATUS.md §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây) → workflow-agent = sub THẬT (agentType inherit memory-pack slice + skill identity), KHÔNG agent vô-danh.
  3. B4 phân-quyền TOOL-AWARE: hmw.js inject vào prompt mỗi sub đường-dẫn runs/<run-id>/sub-<role>-<i>.md (phẳng) + lệnh ghi ĐÚNG file đó.
    • Write sub (CÓ Write/Edit): implementer-backend · implementer-frontend · test-specialist · frontend-designer → ghi-direct sub-MD via Write/Edit.
    • Read-only sub (CHỉ Bash): investigator-codebase · investigator-api · reviewer · cicd-monitor → 🔴 KHÔNG Bash-write MD (mojibake) → full-detail vào findings + subMdPathem main scribe @P3 (single-writer).
  4. B6 ISOLATION (AUDIT cẩn-thận): sub CHỈ ghi trong runs/<run-id>/ (file sub-<role>-<i>.md phẳng của mình) + code-file-disjoint nếu giao. 🔴 KHÔNG ghi agent-memory/* chính · KHÔNG MD canonical (CLAUDE/README/STATUS/agents) · KHÔNG sub-MD agent khác. Em main git status/git diff + chunk-count sau P2run-folder TRACKED → mọi write trong run-folder HIỆN trong diff = audit trực-tiếp; tracked-change NGOÀI runs/<run-id>/ VÀ NGOÀI code-disjoint đã giao = vi-phạm (thay model Harness-2 B6 "mọi tracked-change = vi-phạm"). Verify pattern bằng git check-ignore -v (test match thật, đừng tin .gitignore text — bẫy exit-code: dùng && IGNORED || NOT).
  5. B5 HARVEST (per-turn primary C4 + close-gate backstop): em main ghi <stage>-synthesis.md (phẳng) NGAY sau mỗi fan-out turn (đọc sub-<role>-<i>.md + findings → 5-trục integrity → consolidate). @session-end harvest-curator H2 §L.b(f) VERIFY per-turn harvest đã xong cho mọi runs/<id>/ (idempotent — KHÔNG re-APPEND, chống DUPLICATE-HARVEST) + giữ 5-trục GATE làm backstop, rồi đề-xuất em main APPEND vào agent-memory/<role> sub tương-ứng.

Agent-team (.claude/agent-teams/<tên>/ — gitignored .gitignore:94)

  • Cùng nguyên-lý isolation: teammate KHÔNG có memory-dir built-in (khác subagent) → folder riêng cho teammate ghi MD-session (A1, tránh overwrite memory chuẩn).
  • Team spawn TỪ sub-agent chính có memory dự-án rõ-ràng (A2 — mang identity/skill sub thật trong roster — số vai canonical → docs/STATUS.md §Sub-agents, B1 KHÔNG chép số ở đây).
  • H2 harvest-curator gom .claude/agent-teams/<tên>/ → agent-memory tương-ứng (giống run-trace).
  • ⚠️ Caveat: Agent-Team experimental + Windows 11 in-process only (no split-pane) → SE CHƯA dùng team thật → A = convention-ready (n-a runtime), cơ-chế isolation chung qua workflow.

Guard

  • S1: Workflow CHỈ repo SOLUTION_ERP — KHÔNG fan-out repo/corpus khác (cross_project_search = READ reference only).
  • S2/S3: chỉ chạy khi HMW-mode ON (/ultra-on → marker .claude/hmw-mode.on) + checkpoint INFORM (hmw.js throw nếu checkpointApproved≠true) + sub KHÔNG spawn sub.
  • Anti-bypass detector (h10-refine b) — SE KHÔNG dựng detector; nhưng CẤM đọc thành "SE không có kẽ". 🔴 Bản trước S120 tuyên SE đã "tailored-out" khỏi lớp detector này và coi mặt-lách là gần-như-không-cóSTALE, gỡ S120 W0.4 — bị bác ×3 bằng sự-kiện thật, không phải lý-lẽ. (Nguyên-văn claim cũ: git log -p --follow -- .claude/workflows/README.md. Ở đây cố ý paraphrase, không trích literal: gate của W0.4 là một phép grep-chuỗi trên chính file này, mà grep không phân-biệt được claim-đang-sống với claim-đã-chết-được-trích-làm-bằng-chứng ⇒ trích nguyên-văn sẽ làm gate FAIL trên đúng bản sửa ĐÚNG. Cùng lý-do: không viết literal mẫu regex của gate vào đây — S120 đã mắc đúng bẫy đó, mẫu tự khớp chính nó. Ghi lại để adap-report nêu với hub: gate grep-chuỗi trên file nó kiểm = tự-tham-chiếu, cần neo bằng dấu-hiệu khác.) SE có 3 đường phóng workflow/agent, chỉ 1 đường gate được:
    1. /ultra-onhmw.js QUA gate (writeGuard · Sàn-1 marker · VALID_ROLES). Đường DUY NHẤT được phủ.
    2. raw Workflow tool (Anthropic) — KHÔNG gate. S72 RECURRED: chạy REVIEW đường này ⇒ không inject writeGuard ⇒ reviewer tự ghi MEMORY +2850B over-cap ⇒ git-status bắt @session-end + revert. Kết-luận nguyên-văn feedback_harness10_run_trace.md:20: "dùng RAW Workflow tool = MẤT governance của project-wrapper". 🔴 Chính run S119 đi đường này.
    3. raw Agent tool KHÔNG gate. S118: 7-spawn ⇒ 0 run-folder (việc rớt khỏi sổ). 🔴 Kẽ CÒN-LẠI (khai thẳng, KHÔNG overclaim): lách ở SE không cần CLI-launcher — gọi thẳng tool của harness là xong. ⇒ 3 nguyên-tắc detector (whitelist launcher · path-variant match · anchor launch-key + nghiệm-thu quan-hệ) N/A vì KHÔNG CÓ launcher để whitelist, KHÔNG phải vì "không có kẽ" — đây đúng là chỗ claim cũ trượt. Containment THẬT = em-main single-writer + git-diff (run-folder TRACKED nên mọi write in-repo hiện) + chunk-count RAG + folder-scan orphan (🧊 _ledger retired H18-B S100) = phát-hiện-SAU, KHÔNG ngăn-chặn-TRƯỚC (G-015). Chi-tiết runs/README.md.
  • G-015 accuracy (no-overclaim): run-folder TRACKED ≠ read-only-ENFORCED — sub vẫn giữ Bash (write-channel mở: ghi-ngoài-repo git-diff mù / curl Qdrant). Containment THẬT = em-main single-writer + git-diff (in-repo, run-folder tracked nên hiện) + chunk-count (RAG), defense-in-depth, KHÔNG sandbox cứng. KHÔNG claim "ENFORCED", KHÔNG bỏ chunk-count.