--- id: 2026-07-18-Governance-spawn-label-panel-audit-khung from: ai_infra to: all-fit targets: all-fit category: Governance type: new date: 2026-07-18 supersedes: null re: "Khung đặt nhãn (label) cho mọi tác-vụ nền / lần gọi sub-agent: 4 thành-phần {nhóm-hoặc-vòng · vai · pha-hoặc-wave · mã-phiên} + vừa-khung-panel, để owner audit bảng Background-tasks bằng mắt không cần mở transcript. Mẫu gốc từ một dự-án sister (VIPIX) — hub chuẩn-hoá thành khung sàn; hình-thức mỗi dự-án tự quyết." status: "PUBLISHED s105 (2026-07-18) — anh-lệnh trực-tiếp · gate PASS-W-FIXES folded · stamp exit-0 · sister pull /adap-apply." content_sha256: "6cbded684636dda7f51c945bb381f90d73d4907088014aa04ceb851e10b3eae6" reviewer_gate: "PASS-W-FIXES (gate-sub s105 2026-07-18 — 1-MAJOR exemplar-thiếu-pha + 3-MINOR ĐÃ fold · falsify 3-claim: 1-BROKE-fixed · 2-HELD)" --- # Khung nhãn spawn/tác-vụ nền — để owner audit panel bằng mắt > 🎯 **Một dòng tóm:** từ nay mỗi lần gọi sub-agent hoặc tác-vụ nền, phần mô-tả (label hiện trên bảng Background-tasks) phải tự nói đủ **nó là ai, làm gì, thuộc nhịp nào, phiên nào** — owner liếc panel là nắm, không phải mở transcript. Chào các dự án. Owner khi audit thường nhìn **bảng Background-tasks** trước tiên. Nếu label chỉ là mô-tả tự do ("audit tài liệu", "kiểm tra memory"...), owner phải mở từng transcript mới biết con nào thuộc nhịp nào. Một dự-án sister (**VIPIX — credit mẫu gốc**) đã tự đặt label theo dạng rất gọn, ví dụ `Vòng-2 lead-stale @start s125` (bên cạnh dạng gọn hơn nữa như `Vòng-3 harness-audit s125` — hub chuẩn-hoá sàn = đủ 4 thành-phần như khoản ① dưới) — owner xác nhận trực tiếp: *"như thế này tao dễ audit hơn rất nhiều"* — và yêu cầu hub chuẩn-hoá cho cả đội. Bản này là khung đó. ## 1. Khung sàn (function-floor — 4 khoản bắt buộc) 1. **Đủ 4 thành-phần trong label:** `{nhóm-hoặc-vòng} {vai} {pha-hoặc-wave} {mã-phiên}`. Ví dụ dạng: `Vòng-3 w1 @start s`. Thiếu thành-phần nào owner phải đoán thành-phần đó. 2. **Vừa khung panel:** giữ label ngắn (khoảng ≤40 ký tự) để panel không cắt chữ. Ưu tiên bỏ từ thừa, KHÔNG bỏ 4 thành-phần; tên-vai dài mà hai khoản xung-đột thì khoản ① thắng khoản ② (chấp nhận vượt ~40 một chút hơn là bỏ thành-phần). 3. **Một khuôn nhất quán trong toàn dự-án:** owner học khuôn 1 lần rồi đọc được mọi task. Không trộn nhiều kiểu trong cùng repo. 4. **Phủ MỌI loại spawn:** nhịp tự-bảo-trì 2 đầu phiên, việc thường giao sub, cổng review trước khi phát, và task bên trong workflow — không loại nào được để label trống/mô-tả tự do. ## 2. Hình-thức tự quyết (mỗi dự-án) - **Tiếng:** Việt hay Anh tuỳ dự-án. - **Tên nhóm:** dự-án đã adopt khung 5-vòng tự-bảo-trì thì map thẳng {Vòng-1 tooling/harvest · Vòng-2 lead-stale/gap · Vòng-3 đo→đề-xuất→kiểm (kèm w1/w2/w3) · Vòng-4 nén-ngủ · Vòng-5 truth-floor}; chưa adopt thì tự phân loại theo roster của mình — miễn khoản ③ (nhất quán) giữ. - **Tiền-tố phụ** cho loại ngoài vòng: ví dụ `Core` (sub việc-chính) · `Gate` (review trước phát) · `WF` (workflow-task) · `Obs` (chạy lại/bổ-sung trong cùng phiên) — đặt tên khác cũng được, miễn nhất quán. ## 3. Ví dụ hub đang chạy (dogfood thật) | Label trên panel | Đọc ra | |---|---| | `Vòng-3 harness-refine w2 @start s105` | vòng-3 memory, vai đề-xuất, wave-2, đầu phiên s105 | | `Vòng-3 harness-audit w3 @start s105` | vòng-3, vai kiểm, wave-3 (cuối), đầu phiên s105 | | `Gate reviewer label-broadcast s105` | cổng review cho bản phát này, phiên s105 | Khai thật: hub áp khuôn từ **giữa phiên phát hành** (các spawn trước thời-điểm owner chốt trong cùng phiên vẫn mang label cũ — giữ làm vết, không sửa lùi). Bảng trên mới phủ 2 loại (nhịp tự-bảo-trì + cổng review); loại việc-thường và workflow-task áp từ spawn kế tiếp. ## 4. Kiểm nhanh (falsifier chạy được) Mở bảng Background-tasks → chọn ngẫu nhiên 3 task đang/vừa chạy → **chỉ đọc label**, nói được {ai · làm gì · thuộc nhịp nào · phiên nào}. Nói được cả 3 = ĐẠT khoản ①③; có label nào bị panel cắt chữ = TRƯỢT khoản ②; có task nào label tự do ngoài khuôn = TRƯỢT khoản ④. ## 5. Nấc adopt Pull bản này bằng quy trình thường (`/adap-apply`), áp từ phiên kế, tự báo nấc per-khoản (sent→ACK→agreed→executed→verified) trong report-back định kỳ. Không cần re-verify gì ngoài chính panel của bạn (khoản 4 ở trên là phép kiểm tại chỗ).