# Sổ khung-nhìn LƯỢT CHẠY ĐẮT — `expensive-runs-view.md` > 🔴 **ĐÂY LÀ VIEW, KHÔNG PHẢI NGUỒN. REGENERATE-ONLY — CẤM SỬA TAY.** > Sửa tay một dòng ở đây là **đẻ nguồn thứ hai** cho thứ đã có nguồn — đúng thứ sàn-3 cấm. Muốn đổi nội dung thì đổi **vật chứng gốc** (run-folder / nhật-ký vai / WAL) rồi dựng lại bảng. > > **Vị trí này do chủ dự án chốt** — câu **P7 vế (i)**, anh gật *"1 → gật luôn"* @S181 (2026-08-07). Sổ ghi quyết-định: [`owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md`](../../.claude/workflows/runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/owner-decisions-07-08-2026-dot-2.md). --- ## Vì sao là VIEW chứ không phải sổ chép tay Lane D (`sub-n3-lane-d-gd56.md` §4a) đo được: **dữ liệu đã nằm sẵn trên đĩa ở 3 nơi**, không cần ai chép lại — | Nguồn | Chứa gì | Đo được | |---|---|---| | `.claude/workflows/runs//` | run.md + sub-file + synthesis | **88** thư mục lượt | | `.claude/agent-memory/**` dấu `[engine:` | engine nào chạy cho vai nào | **8** tệp mang dấu | | `.claude/WAL.md` | dòng `wf:` + chain của mạch đang chạy | 1 sổ | ⇒ Một sổ chép tay sẽ **lệch** khỏi 3 nguồn này ngay lượt đầu ai đó quên ghi. View thì không lệch được — nó **là** ba nguồn đó, đọc lại. ## Lệnh dựng lại (chạy rồi thay phần bảng bên dưới) ```bash # (1) dau [engine: — engine nao chay cho vai nao grep -rho '\[engine:[^]]*\]' .claude/agent-memory/ | sort | uniq -c | sort -rn # (2) run-folder co luot dat grep -rl 'fable-real\|fable-clone' .claude/workflows/runs/*/run.md | sed 's#.*/runs/##;s#/run.md##' # (3) mau so — tong run-folder (LUON in canh moi con so, hop dong may W1 muc 3) ls -d .claude/workflows/runs/*/ | wc -l ``` --- ## Bảng — 5 cột (khuôn chốt ở P7) **Mẫu số: 8 run-folder có dấu lượt đắt / 88 run-folder tổng.** | Thời điểm | Loại | Đề bài | Con trỏ vật chứng | Kết luận | |---|---|---|---|---| | 2026-08-07 (S180) | `/fable-real` `investigator-codebase` | N1 — dựng fit-map gói adap 7-GĐ | `runs/2026-08-07-S180-adap-upgrade-pack-phased/sub-invest-fitmap-S180.md` | **PHỦ ĐỦ 7GĐ / 12TC / 9LỖI** | | 2026-08-07 (S180) | `/fable-real` `reviewer` | N2 — review fit-map | `…/sub-review-n2-S180.md` | **PASS_WITH_FIXES 0C/5M/6m**, claim-không-đứng = 0 | | 2026-08-07 (S180) | `/fable-clone` `reviewer` ×6 lane | N3 — 6 lăng-kính A–F | `…/sub-n3-lane-{a…f}-*.md` | 6 lane trả đủ; lane F bắt slot (68) đóng-hụt | | 2026-08-07 (S180) | `/fable-real` `reviewer` | N4 — kế hoạch wave | `…/wave-plan-S180.md` | **7 wave + 3 sub gated, 0 loại** | | 2026-08-06 (S176) | lượt đắt | đổi style 3 vai | `runs/2026-08-06-S176-doi-style-3-vai/` | → 3 vai `*-reviewer-style` | | 2026-08-05 (S175) | lượt đắt | cột ngân sách dự án | `runs/2026-08-05-S175-duan-budget-column/` | — | | 2026-08-05 (S174) | lượt đắt | audit style KHKK | `runs/2026-08-05-S174-khkk-style-audit/` | — | | 2026-08-04 (S171) | lượt đắt | KHKK UI mirror PE | `runs/2026-08-04-S171-khkk-ui-mirror-pe/` | — | | 2026-07-31 (S164) | lượt đắt | 4GĐ KHKK fan-out | `runs/2026-07-31-S164-4gd-khkk-fanout/` | — | | 2026-07-29 (S160) | lượt đắt | KHKK dry-run plan | `runs/2026-07-29-S160-khkk-dryrun-plan/` | — | | 2026-07-28 (S158) | lượt đắt | day-wake probe | `runs/2026-07-28-S158-day-wake-probe-first/` | — | | S108 · S110 · S111 · S117 | `/fable-real` single | (đề bài ở nhật-ký vai) | dấu `[engine: fable-real-single · Fable-S1xx]` trong `.claude/agent-memory/**` | — | | S112 · S113 | `/fable-clone` ensemble | (đề bài ở nhật-ký vai) | dấu `[engine: fable-clone-ensemble · Opus-S11x]` | — | ## 🔴 Khai thẳng cái view này CHƯA làm được - **Cột *kết luận* rỗng ở 9/13 dòng.** Dấu `[engine:` ghi **engine + vai**, không ghi **verdict**; verdict nằm rải trong `run.md`/synthesis mỗi thư mục. Kéo verdict tự động = phải parse văn xuôi tự do ⇒ **chưa cơ-khí-hoá được**, và điền tay thì vi phạm chính luật regenerate-only ở đầu tệp. Ô rỗng ở đây nghĩa là **chưa trích được**, KHÔNG phải *"lượt đó không có kết luận"*. - **Cột *thời điểm* lấy từ tên thư mục**, không phải mốc trong tệp. Tên thư mục do người đặt ⇒ sai tên là sai cột. (Cùng bẫy mà `tien-kiem-cua.ps1` né bằng cách đọc dấu-thời-gian-trong-tệp.) - **Vế-6 của P7 chưa cắm:** *thiếu-tệp-ở-lượt-đắt = mức nghiêm trọng CAO NHẤT* nối vào máy điểm danh W2 (`artifact-integrity.ps1`) — khoản đó thuộc **W5b**, mà W5b còn **gated bởi P7 vế (ii)** (truyền-nguyên-văn lane dispatch) chưa được phán.