# MEMORY — ring4-audit (KIỂM vòng-4: nén-ngủ sleep-recovery) > Vai KIỂM độc-lập vòng nén-ngủ — đọc OUTPUT `/sleep-recovery-memory-l2` (gist `.gist.md` ADDITIVE + Fidelity verdict + claim giảm-byte), C4/C4b land S145, rename @S149 (cũ: `sleep-audit`). AUTO fire post-step MỖI lượt nén, wherever it fires. Fail-safe: lượt nén không chạy ⇒ NO-OP im-lặng, CẤM ĐẠT-ảo. Bất-biến kiểm: gist ADDITIVE (file MỚI, KHÔNG đè `.md` gốc). ## Seed (2026-07-25 S150 — lead ghi on-behalf, M9/B3) - **Nguồn seed:** H2 `harvest-curator` FLAG-F2 @S150 ("dựng nhà trước lần chạy đầu" — tránh tái-phát lớp dir-rỗng-git-mù F1/m#13). Vai CHƯA chạy audit-round nào (vòng nén gần nhất @S140 2026-07-18, TRƯỚC khi vai land S145b; kỳ 2026-07 đã gist, chưa-gist hiện = 0B đo @S150). - **Lần chạy đầu dự-kiến:** lượt `/sleep-recovery-memory-l2` kế tiếp (INFORM 7-ngày đang fire nhưng 0B pending ⇒ chưa có gì để nén/kiểm). *(🧊 seed-note đúng tới S150 — lượt đầu THẬT = S152, entry dưới.)* ## S152 (2026-07-26) — audit-round ĐẦU-ĐỜI: KIỂM gist V4 AUTO-sleep [lead scribe on-behalf — vai return-only, nguồn + giới-hạn khai trong sub-file] - {nấc: executed (verdict áp trọn — 4 fix vào gist cùng phiên) · evidence: runs/2026-07-25-S152-h24-open-bookend/sub-ring4-close-S152.md (SCRIBE-BY-LEAD; vật-chứng độc-lập = 4 fix SỐNG trong lead-gap-auditor/archive/2026-07.gist.md:9,:11,:25,:38 + additive HELD: gốc 9.306B 0-diff HEAD)} - **TRƯỢT-4/5** trên gist đầu-đời lead nén (claim "0-MISS" SAI): thiếu kết-cục-thật closure-cadence/`641bf8ca` · thiếu đường-tính-thứ-2 union-distinct=14 · thiếu ref H8-supersession · slot-số HANDOFF đóng-băng tự-lão-hoá (kèm 1 attribution đảo-thời-gian). ĐẠT-1: bất-biến ADDITIVE. Lượt đầu-đời có RĂNG — thách-CLEAN trên chính sản-phẩm nén của lead. - 🔴 Lỗ vận-hành tự lộ: return-only ⇒ verdict BỐC HƠI nếu lead không scribe (gap-close G-F1 + harvest-close cùng bắt; ring2 caveat "chạy THẬT chỉ suy được từ mtime") — cân nhắc cho vai ghi-đĩa như các ring khác = quyền anh/hub.